| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.20-250812-0094 | 12/08/2025 | 11/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | THANG THỊ HỒI | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 2 | H14.20-250818-0016 | 18/08/2025 | 09/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 3 | H14.20-250818-0039 | 18/08/2025 | 19/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | THANG VĂN TRƯỜNG | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 4 | H14.20-250819-0006 | 19/08/2025 | 18/09/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | PHƯƠNG THỊ THANH | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 5 | H14.20-250820-0047 | 20/08/2025 | 21/10/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | LA VĂN NHỊ | TTPVHCC xã Nguyễn Huệ |
| 6 | H14.20-250822-0039 | 22/08/2025 | 23/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | ĐẶNG VĂN VINH | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 7 | H14.20-250822-0040 | 22/08/2025 | 29/10/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NÔNG VĂN SƠN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 8 | H14.20-250827-0032 | 27/08/2025 | 10/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | BẾ VĂN ÂN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 9 | H14.20-250828-0010 | 28/08/2025 | 25/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | NÔNG KHƯƠNG DUY | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 10 | H14.20-250912-0079 | 12/09/2025 | 24/09/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐÀM VĂN THÀNH | TTPVHCC xã Hòa An |
| 11 | H14.20-250916-0018 | 16/09/2025 | 10/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | TRƯƠNG THỊ HÀ | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 12 | H14.20-250924-0079 | 24/09/2025 | 24/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HOÀNG THỊ NGOAN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 13 | H14.20-250925-0008 | 25/09/2025 | 27/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ THỊ OANH | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 14 | H14.20-250925-0010 | 25/09/2025 | 27/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ THỊ OANH | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 15 | H14.20-251003-0022 | 03/10/2025 | 31/10/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG MINH HUẤN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 16 | H14.20-251003-0032 | 03/10/2025 | 29/10/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | HOÀNG VĂN ĐĂNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 17 | H14.20-251003-0069 | 03/10/2025 | 18/11/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NÔNG VĂN HỌC | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 18 | H14.20-251006-0028 | 06/10/2025 | 05/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | LÝ THỊ LÌU | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 19 | H14.20-251016-0094 | 16/10/2025 | 03/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | HOÀNG PHÚC HOÀN | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 20 | H14.20-251020-0015 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM NGỌC THĂNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 21 | H14.20-251020-0028 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM VĂN ĐIẾM | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 22 | H14.20-251020-0029 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM VĂN TÙNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 23 | H14.20-251020-0032 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM THỊ CHÂM | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 24 | H14.20-251022-0065 | 22/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRỊNH THỊ TOI | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 25 | H14.20-251023-0094 | 23/10/2025 | 20/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG VĂN HUY | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 26 | H14.20-251027-0069 | 27/10/2025 | 14/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 27 | H14.20-251027-0096 | 27/10/2025 | 20/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 28 | H14.20-251028-0025 | 28/10/2025 | 01/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NÔNG VĂN HẠNH | TTPVHCC xã Hạ Lang |
| 29 | H14.20-251028-0032 | 28/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯU THỊ LUẬN PHAN VĂN TRƯỜNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 30 | H14.20-251028-0036 | 28/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯU THỊ LUẬN.LỤC VĂN LONG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 31 | H14.20-251029-0121 | 29/10/2025 | 15/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRƯƠNG THỊ MÁI | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 32 | H14.20-251030-0063 | 30/10/2025 | 31/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ YẾN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 33 | H14.20-251031-0119 | 31/10/2025 | 14/11/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 34 | H14.20-251103-0025 | 03/11/2025 | 05/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN THÚY NGA | TTPVHCC xã Thạch An |
| 35 | H14.20-251103-0036 | 03/11/2025 | 03/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 36 | H14.20-251104-0034 | 04/11/2025 | 02/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NÔNG MINH CÔNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 37 | H14.20-251104-0076 | 04/11/2025 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MÃ TRIỆU NGỌC THUYÊN (MÃ THỊ LÀN) | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 38 | H14.20-251106-0043 | 06/11/2025 | 11/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | VŨ THỊ LAN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 39 | H14.20-251106-0100 | 06/11/2025 | 12/11/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 40 | H14.20-251107-0060 | 07/11/2025 | 03/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LINH THỊ LIÊN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 41 | H14.20-251107-0080 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | PHẠM TRUNG RONG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 42 | H14.20-251107-0096 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 43 | H14.20-251107-0102 | 07/11/2025 | 17/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | MÔNG VĂN NGÀN | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 44 | H14.20-251107-0115 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 45 | H14.20-251110-0031 | 10/11/2025 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MÃ THỊ THU HÀ | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 46 | H14.20-251110-0073 | 10/11/2025 | 20/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG QUỐC TRUNG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 47 | H14.20-251110-0107 | 10/11/2025 | 24/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG VĂN TÙNG | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 48 | H14.20-251111-0118 | 11/11/2025 | 11/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG VĂN LONG | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 49 | H14.20-251112-0090 | 12/11/2025 | 10/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | BẾ NGỌC ÁNH | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 50 | H14.20-251114-0010 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LÊ NGỌC LONG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 51 | H14.20-251114-0082 | 14/11/2025 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM THỊ THUẤN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 52 | H14.20-251118-0006 | 18/11/2025 | 12/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG VĂN THÌNH | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 53 | H14.20-251118-0041 | 18/11/2025 | 16/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG TRUNG PÁO | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 54 | H14.20-251121-0043 | 21/11/2025 | 05/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG HẢI ÂU- ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 55 | H14.20-251121-0053 | 21/11/2025 | 08/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HÀ THỊ PHƯỢNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 56 | H14.20-251121-0069 | 21/11/2025 | 23/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HÀ THỊ THU | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 57 | H14.20-251124-0093 | 24/11/2025 | 31/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | THẨM ĐỨC THÀNH | TTPVHCC xã Lý Quốc |
| 58 | H14.20-251125-0055 | 25/11/2025 | 23/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH NGUYỆN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 59 | H14.20-251126-0002 | 26/11/2025 | 22/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ BÌNH | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 60 | H14.20-251203-0055 | 03/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ BÁCH | TTPVHCC xã Quang Trung |
| 61 | H14.20-251203-0066 | 03/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ BÁCH | TTPVHCC xã Quang Trung |
| 62 | H14.20-251205-0078 | 05/12/2025 | 10/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 63 | H14.20-251208-0023 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG VĂN ĐỢI | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 64 | H14.20-251208-0039 | 08/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | TỐNG VĂN BẢO | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 65 | H14.20-251208-0042 | 08/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGÔ THỊ NIỀN | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 66 | H14.20-251208-0044 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG VĂN PẢO | TTPVHCC xã Hạnh Phúc |
| 67 | H14.20-251208-0098 | 08/12/2025 | 11/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 68 | H14.20-251209-0078 | 09/12/2025 | 29/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ HUYẾN | TTPVHCC xã Minh Khai |
| 69 | H14.20-251210-0048 | 10/12/2025 | 30/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NONG THI PHUONG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 70 | H14.20-251210-0095 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 71 | H14.20-251210-0098 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TÔ QUANG PHỤC | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 72 | H14.20-251211-0052 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÝ VĂN KHOÁI | TTPVHCC xã Độc Lập |
| 73 | H14.20-251211-0057 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU VĂN SINH | TTPVHCC xã Canh Tân |
| 74 | H14.20-251211-0087 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG NGỌC DŨNG | TTPVHCC xã Đức Long |
| 75 | H14.20-251211-0095 | 11/12/2025 | 25/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÁP-ĐỀ THÁM-CẤP LẠI DO MẤT TBS | TTPVHCC phường Thục Phán |
| 76 | H14.20-251212-0025 | 12/12/2025 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI LA CẦN | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 77 | H14.20-251212-0035 | 12/12/2025 | 17/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 78 | H14.20-251215-0034 | 15/12/2025 | 13/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ THUYỀN | TTPVHCC xã Hòa An |
| 79 | H14.20-251216-0065 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | PHAN VĂN SẢNG | TTPVHCC xã Phục Hòa |
| 80 | H14.20-251216-0078 | 16/12/2025 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | TTPVHCC xã Quang Hán |
| 81 | H14.20-251216-0022 | 17/12/2025 | 13/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG VĂN CỒM | TTPVHCC xã Bảo Lạc |
| 82 | H14.20-251217-0005 | 17/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀM VĂN QUÂN | TTPVHCC xã Bế Văn Đàn |
| 83 | H14.20-251217-0059 | 17/12/2025 | 15/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÀN | TTPVHCC xã Tổng Cọt |
| 84 | H14.20-251217-0056 | 17/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN HUYỀN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 85 | H14.20-251218-0056 | 18/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ HẬU | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 86 | H14.20-251224-0049 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN ĐOÀN HẬU | TTPVHCC xã Trà Lĩnh |
| 87 | H14.20-251226-0017 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ VŨ LỆ | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 88 | H14.20-251226-0028 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHU | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 89 | H14.20-251229-0007 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ PHIN | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 90 | H14.20-251230-0072 | 30/12/2025 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | TRIỆU THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH | TTPVHCC phường Tân Giang |
| 91 | H14.20-251231-0035 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THỊ PHƯỢNG | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 92 | H14.20-260107-0002 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ LÀM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT | TTPVHCC phường Nùng Trí Cao |
| 93 | H14.20-260107-0013 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG VĂN CƯƠNG | TTPVHCC xã Nam Tuấn |
| 94 | H14.20-260107-0049 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÔ VĂN MÔNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Tổng Cọt |
| 95 | H14.20-260107-0079 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN VƯƠNG | TTPVHCC xã Thông Nông |
| 96 | H14.20-260108-0003 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGHĨA | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An |
| 97 | H14.20-260108-0049 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THẾ GIỚI | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 98 | H14.20-260108-0067 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG ÚT | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 99 | H14.20-260108-0070 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG ÚT | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 100 | H14.20-260108-0065 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 101 | H14.20-260112-0040 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGỌC THÚY OANH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 102 | H14.20-260112-0042 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGỌC THÚY OANH | TTPVHCC xã Quảng Uyên |
| 103 | H14.20-260112-0055 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ NHÀN | TTPVHCC xã Đông Khê |
| 104 | H14.20-260116-0005 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ THỊ NHÂM | TTPVHCC xã Trường Hà |
| 105 | H14.20-260119-0035 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THƯƠNG | TTPVHCC xã Hòa An |
| 106 | H14.20-260120-0051 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN HÀN | TTPVHCC xã Tổng Cọt |