STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.20-250812-0094 12/08/2025 11/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 81 ngày.
THANG THỊ HỒI TTPVHCC xã Quang Hán
2 H14.20-250815-0058 15/08/2025 09/10/2025 29/01/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRIỆU THỊ HẠNH TTPVHCC xã Đông Khê
3 H14.20-250818-0016 18/08/2025 09/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
4 H14.20-250818-0039 18/08/2025 19/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 86 ngày.
THANG VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Quang Hán
5 H14.20-250819-0006 19/08/2025 18/09/2025 21/01/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHƯƠNG THỊ THANH TTPVHCC xã Quang Hán
6 H14.20-250820-0047 20/08/2025 21/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LA VĂN NHỊ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
7 H14.20-250822-0039 22/08/2025 23/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐẶNG VĂN VINH TTPVHCC xã Quang Hán
8 H14.20-250822-0040 22/08/2025 29/10/2025 21/01/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN SƠN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
9 H14.20-250827-0032 27/08/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ VĂN ÂN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
10 H14.20-250828-0010 28/08/2025 25/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
11 H14.20-250912-0048 12/09/2025 22/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG ĐỨC THÁI TTPVHCC xã Kim Đồng
12 H14.20-250912-0079 12/09/2025 24/09/2025 07/01/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐÀM VĂN THÀNH TTPVHCC xã Hòa An
13 H14.20-250916-0018 16/09/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Quang Hán
14 H14.20-250923-0100 23/09/2025 12/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN TTPVHCC xã Đông Khê
15 H14.20-250924-0079 24/09/2025 24/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
16 H14.20-250925-0008 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH TTPVHCC xã Quang Hán
17 H14.20-250925-0010 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH TTPVHCC xã Quang Hán
18 H14.20-251003-0022 03/10/2025 31/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG MINH HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
19 H14.20-251003-0032 03/10/2025 29/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN ĐĂNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
20 H14.20-251003-0069 03/10/2025 18/11/2025 20/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG VĂN HỌC TTPVHCC xã Lý Quốc
21 H14.20-251006-0028 06/10/2025 05/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 54 ngày.
LÝ THỊ LÌU TTPVHCC xã Quang Hán
22 H14.20-251014-0087 14/10/2025 18/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÝ VĂN XUÂN TTPVHCC xã Đông Khê
23 H14.20-251016-0094 16/10/2025 03/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG PHÚC HOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
24 H14.20-251017-0029 17/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ ƯỚC TTPVHCC xã Đông Khê
25 H14.20-251017-0071 17/10/2025 08/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN THIỆN TTPVHCC xã Nam Tuấn
26 H14.20-251020-0015 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM NGỌC THĂNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
27 H14.20-251020-0028 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN ĐIẾM TTPVHCC xã Nam Tuấn
28 H14.20-251020-0029 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN TÙNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
29 H14.20-251020-0032 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM THỊ CHÂM TTPVHCC xã Nam Tuấn
30 H14.20-251021-0031 21/10/2025 17/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ TUYÊN TTPVHCC xã Đông Khê
31 H14.20-251022-0065 22/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRỊNH THỊ TOI TTPVHCC xã Độc Lập
32 H14.20-251023-0094 23/10/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN HUY TTPVHCC xã Trà Lĩnh
33 H14.20-251027-0069 27/10/2025 14/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
34 H14.20-251027-0071 27/10/2025 12/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
35 H14.20-251027-0096 27/10/2025 20/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUYÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
36 H14.20-251028-0025 28/10/2025 01/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN HẠNH TTPVHCC xã Hạ Lang
37 H14.20-251028-0032 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN PHAN VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
38 H14.20-251028-0036 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN.LỤC VĂN LONG TTPVHCC xã Phục Hòa
39 H14.20-251028-0124 28/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TTPVHCC xã Đông Khê
40 H14.20-251029-0121 29/10/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ MÁI TTPVHCC xã Nam Tuấn
41 H14.20-251030-0063 30/10/2025 31/12/2025 14/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
42 H14.20-251031-0061 31/10/2025 14/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI TTPVHCC phường Thục Phán
43 H14.20-251031-0119 31/10/2025 14/11/2025 23/01/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
44 H14.20-251103-0025 03/11/2025 05/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THÚY NGA TTPVHCC xã Thạch An
45 H14.20-251103-0036 03/11/2025 03/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ LIÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
46 H14.20-251104-0034 04/11/2025 02/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG MINH CÔNG TTPVHCC xã Hòa An
47 H14.20-251104-0076 04/11/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ TRIỆU NGỌC THUYÊN (MÃ THỊ LÀN) TTPVHCC xã Đông Khê
48 H14.20-251105-0020 05/11/2025 16/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM TRUNG HỮU TTPVHCC xã Minh Khai
49 H14.20-251106-0043 06/11/2025 11/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ THỊ LAN TTPVHCC xã Phục Hòa
50 H14.20-251106-0100 06/11/2025 12/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
51 H14.20-251107-0044 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI TTPVHCC phường Thục Phán
52 H14.20-251107-0046 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM THỊ MINH HẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI TTPVHCC phường Thục Phán
53 H14.20-251107-0060 07/11/2025 03/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LINH THỊ LIÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
54 H14.20-251107-0080 07/11/2025 05/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM TRUNG RONG TTPVHCC xã Hòa An
55 H14.20-251107-0096 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TTPVHCC xã Thông Nông
56 H14.20-251107-0102 07/11/2025 17/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÔNG VĂN NGÀN TTPVHCC xã Lý Quốc
57 H14.20-251107-0115 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TTPVHCC xã Thông Nông
58 H14.20-251110-0031 10/11/2025 14/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ THU HÀ TTPVHCC xã Lý Quốc
59 H14.20-251110-0073 10/11/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG QUỐC TRUNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
60 H14.20-251110-0095 10/11/2025 11/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HẢI TTPVHCC xã Thạch An
61 H14.20-251110-0107 10/11/2025 24/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN TÙNG TTPVHCC xã Lý Quốc
62 H14.20-251111-0010 11/11/2025 25/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LA VĂN QUẢNG TTPVHCC xã Thạch An
63 H14.20-251111-0118 11/11/2025 11/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG VĂN LONG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
64 H14.20-251112-0090 12/11/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ NGỌC ÁNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
65 H14.20-251114-0010 14/11/2025 20/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ NGỌC LONG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
66 H14.20-251114-0082 14/11/2025 15/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM THỊ THUẤN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
67 H14.20-251118-0006 18/11/2025 12/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN THÌNH TTPVHCC xã Độc Lập
68 H14.20-251118-0041 18/11/2025 16/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG TRUNG PÁO TTPVHCC xã Lý Quốc
69 H14.20-251121-0043 21/11/2025 05/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU- ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
70 H14.20-251121-0053 21/11/2025 08/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HÀ THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Đông Khê
71 H14.20-251121-0069 21/11/2025 23/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ THỊ THU TTPVHCC xã Quang Hán
72 H14.20-251124-0093 24/11/2025 31/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
THẨM ĐỨC THÀNH TTPVHCC xã Lý Quốc
73 H14.20-251125-0055 25/11/2025 23/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH NGUYỆN TTPVHCC xã Nam Tuấn
74 H14.20-251126-0002 26/11/2025 22/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
75 H14.20-251126-0006 26/11/2025 24/12/2025 12/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ÂU VĂN LÝ TTPVHCC xã Kim Đồng
76 H14.20-251126-0097 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM NGỌC TUẤN TTPVHCC xã Nam Tuấn
77 H14.20-251126-0098 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM HẢI HẬU TTPVHCC xã Nam Tuấn
78 H14.20-251126-0100 26/11/2025 04/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦM HẢI HỮU TTPVHCC xã Nam Tuấn
79 H14.20-251127-0002 27/11/2025 15/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
80 H14.20-251127-0014 27/11/2025 25/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MẠC VĂN TRỰC TTPVHCC xã Minh Tâm
81 H14.20-251128-0028 28/11/2025 30/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Thạch An
82 H14.20-251202-0024 02/12/2025 03/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN TTPVHCC xã Canh Tân
83 H14.20-251203-0055 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH TTPVHCC xã Quang Trung
84 H14.20-251203-0066 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH TTPVHCC xã Quang Trung
85 H14.20-251203-0131 03/12/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
MÃ THỊ HƯƠNG TRẦM TTPVHCC xã Lý Quốc
86 H14.20-251204-0010 04/12/2025 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THƠI TTPVHCC xã Nam Tuấn
87 H14.20-251205-0078 05/12/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
88 H14.20-251208-0024 08/12/2025 22/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
89 H14.20-251208-0023 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN ĐỢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
90 H14.20-251208-0039 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TỐNG VĂN BẢO TTPVHCC xã Phục Hòa
91 H14.20-251208-0042 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ THỊ NIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
92 H14.20-251208-0044 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN PẢO TTPVHCC xã Hạnh Phúc
93 H14.20-251208-0098 08/12/2025 11/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
94 H14.20-251209-0078 09/12/2025 29/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ HUYẾN TTPVHCC xã Minh Khai
95 H14.20-251210-0048 10/12/2025 30/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NONG THI PHUONG TTPVHCC xã Đông Khê
96 H14.20-251210-0095 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG TTPVHCC xã Độc Lập
97 H14.20-251210-0098 11/12/2025 09/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ QUANG PHỤC TTPVHCC xã Độc Lập
98 H14.20-251211-0052 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ VĂN KHOÁI TTPVHCC xã Độc Lập
99 H14.20-251211-0057 11/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN SINH TTPVHCC xã Canh Tân
100 H14.20-251211-0087 11/12/2025 31/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG NGỌC DŨNG TTPVHCC xã Đức Long
101 H14.20-251211-0095 11/12/2025 25/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÁP-ĐỀ THÁM-CẤP LẠI DO MẤT TBS TTPVHCC phường Thục Phán
102 H14.20-251212-0025 12/12/2025 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI LA CẦN TTPVHCC xã Nam Tuấn
103 H14.20-251212-0035 12/12/2025 17/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
104 H14.20-251212-0062 12/12/2025 12/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ DUYÊN, TRIỆU VĂN DONG TTPVHCC xã Đông Khê
105 H14.20-251215-0031 15/12/2025 13/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐOÀN NGỌC HOAN TTPVHCC xã Minh Tâm
106 H14.20-251215-0034 15/12/2025 13/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ THUYỀN TTPVHCC xã Hòa An
107 H14.20-251215-0082 15/12/2025 31/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TỐNG THỊ VÂN ANH-HỢP GIANG-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
108 H14.20-251216-0065 16/12/2025 02/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN VĂN SẢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
109 H14.20-251216-0078 16/12/2025 16/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Quang Hán
110 H14.20-251216-0022 17/12/2025 13/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN CỒM TTPVHCC xã Bảo Lạc
111 H14.20-251217-0005 17/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
112 H14.20-251217-0059 17/12/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Tổng Cọt
113 H14.20-251217-0056 17/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN HUYỀN TTPVHCC xã Đông Khê
114 H14.20-251218-0056 18/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ HẬU TTPVHCC xã Đông Khê
115 H14.20-251224-0049 24/12/2025 29/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN HẬU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
116 H14.20-251226-0007 26/12/2025 26/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG NGỌC QUYẾT TTPVHCC xã Đông Khê
117 H14.20-251226-0017 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ VŨ LỆ TTPVHCC xã Nam Tuấn
118 H14.20-251226-0028 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CHU TTPVHCC xã Nam Tuấn
119 H14.20-251229-0007 29/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ PHIN TTPVHCC xã Thông Nông
120 H14.20-251229-0015 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
121 H14.20-251229-0065 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
122 H14.20-251230-0012 30/12/2025 16/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NHƯ CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
123 H14.20-251230-0072 30/12/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH TTPVHCC phường Tân Giang
124 H14.20-251231-0035 31/12/2025 06/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
125 H14.20-260107-0002 07/01/2026 08/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ LÀM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
126 H14.20-260107-0013 07/01/2026 13/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN CƯƠNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
127 H14.20-260107-0049 07/01/2026 09/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÔ VĂN MÔNG Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Tổng Cọt
128 H14.20-260107-0063 07/01/2026 21/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-KHAI THÁC THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
129 H14.20-260107-0079 07/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Thông Nông
130 H14.20-260108-0003 08/01/2026 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An
131 H14.20-260108-0049 08/01/2026 09/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THẾ GIỚI TTPVHCC xã Quảng Uyên
132 H14.20-260108-0067 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT TTPVHCC xã Đông Khê
133 H14.20-260108-0070 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT TTPVHCC xã Đông Khê
134 H14.20-260108-0065 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI ĐĂNG TTPVHCC xã Đông Khê
135 H14.20-260109-0040 09/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ CHÌU TTPVHCC xã Lý Quốc
136 H14.20-260112-0033 12/01/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
137 H14.20-260112-0040 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
138 H14.20-260112-0042 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
139 H14.20-260112-0055 12/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NHÀN TTPVHCC xã Đông Khê
140 H14.20-260113-0002 13/01/2026 27/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ LUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC HỒ SƠ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
141 H14.20-260113-0011 13/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN TTPVHCC xã Thạch An
142 H14.20-260113-0044 13/01/2026 19/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ THẮM- ĐẤT NAM TUẤN ĐÍNH CHÍNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
143 H14.20-260113-0046 13/01/2026 03/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ THỊ TÍNH-HẠ LANG ĐÍNH CHÍNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
144 H14.20-260115-0114 15/01/2026 29/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MA THỊ LIỄU - ĐẤT HÒA CHUNG _ CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
145 H14.20-260116-0005 16/01/2026 21/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Trường Hà
146 H14.20-260116-0016 16/01/2026 30/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ HỚN TTPVHCC phường Tân Giang
147 H14.20-260119-0007 19/01/2026 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LONG VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Yên Thổ
148 H14.20-260119-0009 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM QUANG TẬP TTPVHCC xã Hòa An
149 H14.20-260119-0035 19/01/2026 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
150 H14.20-260119-0042 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM NGỌC HUÂN TTPVHCC xã Hòa An
151 H14.20-260120-0014 20/01/2026 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Bảo Lâm
152 H14.20-260120-0051 20/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN HÀN TTPVHCC xã Tổng Cọt
153 H14.20-260120-0059 20/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU TTPVHCC xã Nam Tuấn
154 H14.20-260120-0045 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ DIỆU LINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
155 H14.20-260120-0080 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HUÊ TTPVHCC xã Hòa An
156 H14.20-260121-0022 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
157 H14.20-260121-0039 21/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI THỊ MINH TTPVHCC xã Hòa An
158 H14.20-260121-0052 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
159 H14.20-260121-0056 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
160 H14.20-260121-0059 21/01/2026 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ NHUNG TTPVHCC xã Trường Hà
161 H14.20-260121-0068 21/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA HỒNG MÃO TTPVHCC xã Nam Tuấn
162 H14.20-260122-0019 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN KHÔI TTPVHCC xã Quảng Uyên
163 H14.20-260122-0020 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THỊ THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
164 H14.20-260122-0067 22/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NƯƠNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
165 H14.20-260122-0071 22/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG QUỐC GIA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
166 H14.20-260122-0069 22/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP ĐỔI (281) TTPVHCC phường Thục Phán
167 H14.20-260123-0018 23/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
168 H14.20-260123-0021 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
169 H14.20-260123-0051 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU QUANG CẢNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
170 H14.20-260123-0056 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG NGỌC LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
171 H14.20-260123-0057 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN BƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
172 H14.20-260126-0005 26/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
173 H14.20-260126-0050 26/01/2026 05/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC MẠNH TTPVHCC xã Hòa An
174 H14.20-260127-0001 27/01/2026 02/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HẠNH TTPVHCC xã Hòa An
175 H14.20-260127-0006 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN THOAN TTPVHCC xã Hòa An
176 H14.20-260127-0076 27/01/2026 30/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỮ THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Bảo Lạc
177 H14.20-260128-0014 28/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LUYỆN THỊ THU HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
178 H14.20-260129-0023 29/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÚY HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
179 H14.20-260129-0024 29/01/2026 04/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN ĐIỀU TTPVHCC xã Nam Tuấn
180 H14.20-260129-0051 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
181 H14.20-260129-0049 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
182 H14.20-260129-0077 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ NGỌC THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
183 H14.20-260129-0076 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
184 H14.20-260130-0017 30/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ NIÊN TTPVHCC xã Nguyên Bình
185 H14.20-260130-0061 30/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ TTPVHCC xã Trường Hà
186 H14.20-260130-0071 30/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
187 H14.20-260130-0077 30/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH QUÝ TTPVHCC xã Nam Tuấn
188 H14.20-260202-0009 02/02/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
189 H14.20-260202-0040 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA TTPVHCC xã Hòa An
190 H14.20-260202-0044 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA TTPVHCC xã Hòa An
191 H14.20-260202-0063 02/02/2026 03/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI NGUYÊN HUY TTPVHCC xã Hòa An
192 H14.20-260203-0002 03/02/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA HÀ CƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
193 H14.20-260204-0019 04/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỤ TTPVHCC xã Hòa An
194 H14.20-260204-0023 04/02/2026 09/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
195 H14.20-260205-0054 05/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ TTPVHCC xã Trường Hà
196 H14.20-260206-0055 06/02/2026 09/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TỰU TTPVHCC xã Hòa An
197 H14.20-260206-0078 06/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THẾ ANH TTPVHCC xã Trường Hà
198 H14.20-260209-0042 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM QUANG CHUNG NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: LƯƠNG HỒNG THOA TTPVHCC xã Hòa An
199 H14.20-260209-0049 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẤN NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: NGUYỄN THỊ THU TRÀ TTPVHCC xã Hòa An