STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.18-230915-0065 15/09/2023 27/09/2023 27/08/2026
Trễ hạn 750 ngày.
HOÀNG THỊ QUYẾT ( ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐÔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2 H14.18-230915-0088 15/09/2023 27/09/2023 27/08/2026
Trễ hạn 750 ngày.
TRẦN VĂN TRUNG (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3 H14.18-230920-0087 20/09/2023 02/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 747 ngày.
HOÀNG THỊ TIỀM (ĐẤT HƯNG ĐẠO ) (THAY ĐỔI THÔN TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4 H14.18-230922-0054 22/09/2023 04/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 745 ngày.
LÝ VĂN TRỌNG (ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5 H14.18-231003-0022 03/10/2023 13/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 738 ngày.
LƯƠNG HOÀNG HÀ (ĐẤT SÔNG HIẾN) (THAY ĐỎI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6 H14.18-231003-0046 03/10/2023 13/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 738 ngày.
NÔNG THỊ DIỄN (ĐẤT SÔNG HIẾN) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7 H14.18-231004-0009 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NÔNG SỸ HÀ ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
8 H14.18-231004-0011 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NGUYỄN KIM HẢI ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
9 H14.18-231004-0016 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
10 H14.18-231004-0013 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NGUYỄN KIM HẢI ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
11 H14.18-231004-0017 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
LÝ THỊ HANH ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
12 H14.18-231004-0019 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
13 H14.18-231004-0036 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NÔNG ĐỨC THẠCH ( ĐẤT HƯNG ĐAO- THU HỒI KÈ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
14 H14.18-231004-0038 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
TRIỆU QUANG DŨNG ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
15 H14.18-231004-0072 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
DƯƠNG QUANG TUYẾN ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
16 H14.18-231004-0075 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NGUYỄN ĐỨC VINH ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
17 H14.18-231004-0079 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NÔNG ĐÌNH CƯỜNG ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
18 H14.18-231005-0075 05/10/2023 17/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 736 ngày.
HOÀNG VĂN SỰ (ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
19 H14.18-231011-0016 11/10/2023 23/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 732 ngày.
ĐỖ TRỌNG KHÁNH (ĐẤT SÔNG HIẾN) THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
20 H14.18-231016-0010 16/10/2023 26/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 729 ngày.
LÔ ÍCH VINH ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
21 H14.18-231018-0077 18/10/2023 30/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 727 ngày.
THÂN THỊ KIM LIÊN (ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
22 H14.18-231019-0033 19/10/2023 31/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 726 ngày.
HOÀNG SƠN VINH ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- HIẾN ĐẤT LÀM ĐƯỜNG) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
23 H14.18-231023-0084 23/10/2023 02/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 724 ngày.
PHAN THỊ THÀNH ĐẤT SÔNG HIẾN , THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
24 H14.18-231024-0028 24/10/2023 03/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 723 ngày.
HOÀNG THỊ NỤ (ĐẤT SÔNG HIẾN) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
25 H14.18-231024-0048 24/10/2023 03/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 723 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG (ĐẤT SÔNG HIẾN) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐÂT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
26 H14.18-231024-0049 24/10/2023 03/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 723 ngày.
NGUYỄN THỊ MÙI (ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
27 H14.18-231024-0051 24/10/2023 03/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 723 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁCH(ĐẤT HƯNG ĐẠO)(THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) (NỘP QUA ĐƯỜN BƯU ĐIỆN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
28 H14.18-231026-0002 26/10/2023 07/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 721 ngày.
MÃ THỊ LÈN (ĐẤT SÔNG HIẾN) THAY ĐÔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
29 H14.18-231026-0019 26/10/2023 07/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 721 ngày.
MÃ THỊ HỒNG DUNG (ĐẤẤT SÔNG HIẾN) THAY ĐÔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
30 H14.18-231027-0062 27/10/2023 08/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 720 ngày.
NGUYỄN THỊ ƠN (ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐÔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
31 H14.18-231031-0025 31/10/2023 10/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 718 ngày.
NÔNG TỪ ANH (ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
32 H14.18-231101-0031 01/11/2023 13/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 717 ngày.
NGUYỄN THẾ CƯỜNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
33 H14.18-231101-0076 01/11/2023 13/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 717 ngày.
NÔNG THỊ HOA (ĐẤT SÔNG HIẾN) THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT (NỘP QUA ĐƯỜNG BƯU ĐIỆN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
34 H14.18-231106-0004 06/11/2023 16/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 714 ngày.
ĐÀM THỊ VIẾT ( BIẾN ĐỘNG CẤP ĐỔI - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
35 H14.18-231106-0080 06/11/2023 16/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 714 ngày.
BÙI NGUYỄN TỰ ( BIẾN ĐỘNG CHUYỂN NHƯỢNG) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
36 H14.18-231113-0054 13/11/2023 23/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 709 ngày.
LƯƠNG ÍCH LUÂN (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT HƯNG ĐẠO) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
37 H14.18-231114-0013 14/11/2023 24/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 708 ngày.
NÔNG THANH BÌNH (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
38 H14.18-231120-0043 20/11/2023 30/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 704 ngày.
CHU PHƯƠNG THAO (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
39 H14.18-231121-0040 21/11/2023 01/12/2023 27/08/2026
Trễ hạn 703 ngày.
TRIỆU TỐ NỮ (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT HƯNG ĐẠO) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
40 H14.18-231121-0063 21/11/2023 01/12/2023 27/08/2026
Trễ hạn 703 ngày.
KHÚC THỊ LỘC (THAY ĐÔI THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
41 H14.18-231124-0045 24/11/2023 06/12/2023 27/08/2026
Trễ hạn 700 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MINH (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT SỐNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
42 H14.18-231129-0032 29/11/2023 11/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 693 ngày.
TRẦN ĐỨC QUANG (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
43 H14.18-231204-0054 04/12/2023 14/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 690 ngày.
ĐINH THỊ LIÊN (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
44 H14.18-231205-0048 05/12/2023 15/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 689 ngày.
NGÂN THỊ THU HƯƠNG (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
45 H14.18-231206-0048 06/12/2023 18/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 688 ngày.
BẾ THÀNH ( BĐ- CẤP ĐỔI GCN MỚI- ĐẤT HƯNG ĐẠO) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
46 H14.18-231206-0083 06/12/2023 18/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 688 ngày.
ĐOÀN THỊ LOAN (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
47 H14.18-231208-0021 08/12/2023 20/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 686 ngày.
LÃNH THIỆN THỊNH ( BĐ- CMĐ SD ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
48 H14.18-231208-0060 08/12/2023 20/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 686 ngày.
ĐINH ĐĂNG HẢI (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
49 H14.18-231208-0062 08/12/2023 20/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 686 ngày.
ĐINH VĂN HẢI (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIÊN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
50 H14.18-231213-0028 13/12/2023 25/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 683 ngày.
LONG THỊ SỰ ( BĐ CẤP ĐỔI GCN MỚI) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
51 H14.18-231215-0024 15/12/2023 27/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 681 ngày.
CHU THỊ NINH ( BĐ CẤP ĐỔI GCN - ĐẤT VĨNH QUANG) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
52 H14.18-231215-0029 15/12/2023 27/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 681 ngày.
TRIỆU THANH CHI (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIÊN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
53 H14.18-231218-0052 18/12/2023 28/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 680 ngày.
NÔNG THỊ CHIÊM ( BĐ- CMĐ ĐẤT HƯNG ĐẠO) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
54 H14.18-231218-0062 18/12/2023 28/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 680 ngày.
CHU NGÂN VANG (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
55 H14.18-231219-0035 19/12/2023 29/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 679 ngày.
NÔNG THỊ THUÝ (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
56 H14.18-231222-0003 22/12/2023 04/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 676 ngày.
LƯƠNG ĐÌNH SÁU ( BĐ- CMĐ ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
57 H14.18-231222-0057 22/12/2023 04/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 676 ngày.
NHAN VĂN CHUYÊN (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT HƯNG ĐẠO) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
58 H14.18-231225-0078 25/12/2023 05/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 675 ngày.
NÔNG VĂN ĐOÁN (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
59 H14.18-231227-0031 27/12/2023 09/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 673 ngày.
MÃ THỊ BẢN (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
60 H14.18-231227-0043 27/12/2023 09/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 673 ngày.
NÔNG THỊ NHA (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
61 H14.18-231228-0030 28/12/2023 10/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 672 ngày.
NGUYỄN SINH CUNG (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
62 H14.18-231228-0039 28/12/2023 10/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 672 ngày.
MAI THỊ LUYẾN (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
63 H14.18-231229-0043 29/12/2023 11/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 671 ngày.
NGUYỄN CÔNG VŨ (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT ) (ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
64 H14.18-240103-0021 03/01/2024 15/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 669 ngày.
NÔNG NGỌC ĐÍCH (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
65 H14.18-240103-0070 03/01/2024 15/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 669 ngày.
LƯƠNG VĨNH HOÀNG (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
66 H14.18-240108-0016 08/01/2024 18/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 666 ngày.
HOÀNG VĂN THÀNH (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) (ĐẤT HƯNG ĐẠO) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
67 H14.18-240108-0061 08/01/2024 18/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 666 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẶNG ( BĐ- CẤP ĐỔI GCN MỚI) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
68 H14.18-240109-0032 09/01/2024 19/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 665 ngày.
VŨ VĂN PHƯƠNG (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
69 H14.18-240110-0008 10/01/2024 22/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 664 ngày.
CHU DÍNH DÌ (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
70 H14.18-240110-0051 10/01/2024 22/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 664 ngày.
NGUYỄN VIỆT HÙNG (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
71 H14.18-240112-0019 12/01/2024 24/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 662 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIỆP (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
72 H14.18-240119-0029 19/01/2024 31/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 657 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG (THAY ĐỐI SỐ THỬA, TỜ BẢN ĐỒ SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
73 H14.18-240119-0054 19/01/2024 31/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 657 ngày.
ĐOÀN VĂN NAM (BĐ THAY ĐỔI TÊN ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
74 H14.18-240123-0011 23/01/2024 02/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 655 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẶNG ( BĐ CẤP ĐỔI GCN MỚI)- ĐẤT HƯNG ĐẠO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
75 H14.18-240125-0058 25/01/2024 06/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 653 ngày.
TRẦN QUỐC TOẢN (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BẢN ĐỒ SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
76 H14.18-240126-0016 26/01/2024 07/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 652 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM (BĐ CMĐ ĐẤT HƯNG ĐẠO) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
77 H14.18-240129-0036 29/01/2024 15/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 646 ngày.
ĐỖ QUANG KHẢI (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BĐ SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
78 H14.18-240129-0032 29/01/2024 15/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 646 ngày.
ĐỖ QUANG KHẢI (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BĐ SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
79 H14.18-240129-0044 29/01/2024 15/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 646 ngày.
MA VĂN ĐƯỜNG ( BĐ THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
80 H14.18-240130-0072 30/01/2024 16/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 645 ngày.
NINH VĂN TUYẾN (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BĐ SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
81 H14.18-240131-0017 31/01/2024 19/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 644 ngày.
VI VĂN LỘC (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BĐ SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
82 H14.18-240131-0025 31/01/2024 19/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 644 ngày.
BẾ THỊ MINH HUẾ ( BĐ THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
83 H14.18-240131-0040 31/01/2024 19/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 644 ngày.
PHẠM TUẤN ANH (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BĐ SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
84 H14.18-240201-0039 01/02/2024 20/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 643 ngày.
NGÔ HẢI NINH ( BĐ CMĐ - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
85 H14.18-240206-0034 06/02/2024 23/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 640 ngày.
ĐẶNG THỊ THU HUỆ (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BĐ SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
86 H14.18-240221-0056 21/02/2024 04/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 634 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG ( THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
87 H14.18-240222-0004 22/02/2024 05/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 633 ngày.
NGUYỄN CÔNG VŨ ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
88 H14.18-240226-0016 26/02/2024 07/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 631 ngày.
NGUYỄN VĂN VÂN (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
89 H14.18-240226-0036 26/02/2024 07/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 631 ngày.
NGUYỄN THỊ BỒNG - ĐÃ CHẾT (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
90 H14.18-240226-0053 26/02/2024 07/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 631 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
91 H14.18-240228-0015 28/02/2024 11/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 629 ngày.
HOÀNG HỒNG - ĐÃ CHẾT (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT HƯNG ĐẠO) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
92 H14.18-240229-0009 29/02/2024 12/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 628 ngày.
LÊ THỊ NGUYỆT (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT HƯNG ĐẠO) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
93 H14.18-240305-0045 05/03/2024 15/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 625 ngày.
NGUYỄN THẾ BÁCH ( ĐÍNH CHÍNH ĐC THỬA ĐẤT- ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
94 H14.18-240308-0029 08/03/2024 20/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 622 ngày.
CHU XUÂN THÔNG ( BĐ CMĐ - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
95 H14.18-240311-0034 11/03/2024 21/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 621 ngày.
PHẠM THỊ VIỆN ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ VÀ CMND- ĐẤT SỒNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
96 H14.18-240314-0018 14/03/2024 26/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 618 ngày.
VY THU HÀ (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
97 H14.18-240314-0019 14/03/2024 26/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 618 ngày.
VY THU HÀ (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
98 H14.18-240315-0005 15/03/2024 27/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 617 ngày.
VŨ NGỌC LY - ĐÃ CHẾT (THAY ĐỔI THÔNG THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
99 H14.18-240318-0047 18/03/2024 28/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 616 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN)) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
100 H14.18-240319-0031 19/03/2024 29/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 615 ngày.
NÔNG VĂN ĐOÁN ( THAY ĐỔI ĐC THỬA ĐẤT - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
101 H14.18-240320-0051 20/03/2024 01/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 614 ngày.
TRẦN THANH HOÀI (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
102 H14.18-240321-0004 21/03/2024 02/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 613 ngày.
NÔNG VĂN NHIÊN (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
103 H14.18-240322-0001 22/03/2024 03/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 612 ngày.
NÔNG THỊ THÚY (BĐ THU HỒI ĐẤT SÔNG HIẾN-GPMB BÀN GIAO) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
104 H14.18-240322-0004 22/03/2024 03/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 612 ngày.
CHU VĂN LẠC (BĐ THU HỒI ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
105 H14.18-240322-0005 22/03/2024 03/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 612 ngày.
MÃ THỊ NHẬT (BĐ THU HỒI ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
106 H14.18-240322-0008 22/03/2024 03/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 612 ngày.
VY THỊ VỊ (BĐ THU HỒI ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
107 H14.18-240325-0054 25/03/2024 04/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 611 ngày.
ĐINH THỊ LIÊN (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
108 H14.18-240325-0077 25/03/2024 04/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 611 ngày.
TRẦN THỊ YÊN ( BĐ ĐC THƯỜNG TRÚ- SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
109 H14.18-240325-0079 25/03/2024 04/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 611 ngày.
TRẦN THỊ YÊN ( BĐ THAY ĐỔI TT THỬA ĐẤT)- ĐẤT SÔNG HIẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
110 H14.18-240327-0028 27/03/2024 08/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 609 ngày.
ĐOÀN THỊ PHIẾN (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT HƯNG ĐẠO) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
111 H14.18-240327-0078 27/03/2024 08/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 609 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THUỶ (ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
112 H14.18-240329-0049 29/03/2024 10/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 607 ngày.
ĐINH KHÁNH LONG ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
113 H14.18-240403-0055 03/04/2024 15/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 604 ngày.
HOÀNG ĐỨC QUẮN ( QUA BƯU ĐIỆN- ĐÍNH CHÍNH DT ĐẤT- ĐẤT SÔNG HIẾN)) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
114 H14.18-240403-0072 03/04/2024 15/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 604 ngày.
MÃ THANH HÙNG ( BĐ CMĐ- ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
115 H14.18-240404-0025 04/04/2024 16/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 603 ngày.
VY THU HÀ ( THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
116 H14.18-240409-0058 09/04/2024 22/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 599 ngày.
HOÀNG THỊ SOI (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
117 H14.18-240410-0019 10/04/2024 23/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 598 ngày.
PHẠM VĂN PHƯỢNG (THAY ĐỔI SÔ THỬA, TBĐ SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
118 H14.18-240410-0029 10/04/2024 23/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 598 ngày.
TRIỆU QUỐC CHUNG ( BĐ THAY ĐỔI TÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
119 H14.18-240410-0042 10/04/2024 23/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 598 ngày.
HOÀNG THỊ NGUYỆT ( THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ- ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
120 H14.18-240411-0004 11/04/2024 24/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 597 ngày.
LÃNH THIỆN THỊNH ( BĐ CMĐ - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
121 H14.18-240415-0011 15/04/2024 26/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 595 ngày.
ĐINH NGỌC CHIỀU ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ)- ĐẤT SÔNG HIẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
122 H14.18-240416-0056 16/04/2024 29/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 594 ngày.
CHU XUÂN THÔNG ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ)- ĐẤT SÔNG HIẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
123 H14.18-240419-0010 19/04/2024 03/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 592 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
124 H14.18-240419-0033 19/04/2024 03/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 592 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
125 H14.18-240425-0067 25/04/2024 10/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 587 ngày.
TRẦN MẠNH TUẤN (BIẾN ĐỘNG CMĐ - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
126 H14.18-240502-0021 02/05/2024 14/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 585 ngày.
BẾ THỊ THUÝ (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
127 H14.18-240507-0019 07/05/2024 17/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 582 ngày.
LỤC VĂN SINH (ĐÃ CHẾT) - LỤC THỊ NGUYỆT (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
128 H14.18-240507-0026 07/05/2024 17/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 582 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ- ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
129 H14.18-240508-0050 08/05/2024 20/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 581 ngày.
PHAN VĂN ANH (THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
130 H14.18-240508-0047 08/05/2024 20/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 581 ngày.
PHAN VĂN ANH (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
131 H14.18-240510-0044 10/05/2024 22/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 579 ngày.
PHẠM VĂN PHƯỢNG ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
132 H14.18-240513-0063 13/05/2024 23/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 578 ngày.
ĐẶNG NGỌC YẾN ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ- ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
133 H14.18-240515-0055 15/05/2024 27/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 576 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỊNH ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ- ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
134 H14.18-240516-0082 16/05/2024 28/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 575 ngày.
NGUYỄN VIỆT HÙNG (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
135 H14.18-240516-0089 16/05/2024 28/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 575 ngày.
NÔNG THANH HẢI ( ĐÍNH CHÍNH HỘ ÔNG BÀ THÀNH ÔNG BÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
136 H14.18-240521-0041 21/05/2024 31/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 572 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG ( BĐ THAY ĐỔI ĐC VÀ CCCD - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
137 H14.18-240524-0010 24/05/2024 05/06/2024 23/08/2026
Trễ hạn 569 ngày.
CHU XUÂN THÔNG ( BĐ THU HỒI ĐẤT - ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
138 H14.18-240524-0017 24/05/2024 05/06/2024 23/08/2026
Trễ hạn 569 ngày.
HÀ TIẾN VŨ ( ĐẤT SÔNG HIẾN- QUA BƯU ĐIỆN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
139 H14.18-240524-0071 24/05/2024 05/06/2024 23/08/2026
Trễ hạn 569 ngày.
ĐẶNG MINH SƠN ( ĐẤT SÔNG HIẾN) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
140 H14.18.2.1-240819-0018 19/08/2024 28/08/2024 22/08/2026
Trễ hạn 509 ngày.
MÃ THUỲ DUNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
141 H14.18.2.1-240823-0003 23/08/2024 05/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 504 ngày.
CHU ĐỨC NGỌC ( ĐẤT VĨNH QUANG) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
142 H14.18.2.1-240823-0005 23/08/2024 05/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 504 ngày.
CHU ĐỨC NGỌC ( ĐẤT VĨNH QUANG) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
143 H14.18.2.1-240823-0004 23/08/2024 05/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 504 ngày.
CHU ĐỨC NGỌC ( ĐẤT VĨNH QUANG) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
144 H14.18.2.1-240823-0006 23/08/2024 05/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 504 ngày.
CHU ĐỨC NGỌC ( ĐẤT VĨNH QUANG) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
145 H14.18.2.1-240913-0012 13/09/2024 24/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 491 ngày.
LÔ THỊ HÀ DƯ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI THỪA KẾ Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
146 H14.18.2.1-240918-0002 18/09/2024 27/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 488 ngày.
BẾ VĂN ĐOÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
147 H14.18.2.1-240918-0013 18/09/2024 27/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 488 ngày.
ĐÀM ĐỨC HOÀ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
148 H14.18.2.1-240918-0016 18/09/2024 27/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 488 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG THUỶ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
149 H14.18.2.1-240919-0012 19/09/2024 30/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 487 ngày.
ĐÀM BIÊN CƯƠNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
150 H14.18.2.1-240920-0003 20/09/2024 01/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 486 ngày.
HỨA THỊ SOI ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
151 H14.18.2.1-240920-0008 20/09/2024 01/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 486 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
152 H14.18.2.1-240920-0011 20/09/2024 01/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 486 ngày.
NÔNG THỊ NHỊ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
153 H14.18.2.1-240930-0019 30/09/2024 09/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 480 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
154 H14.18.2.1-241002-0028 02/10/2024 11/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 478 ngày.
NÔNG KIM NGÂN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
155 H14.18.2.1-241002-0031 02/10/2024 11/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 478 ngày.
HOÀNG VĂN HOÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
156 H14.18.2.1-241004-0009 04/10/2024 15/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 476 ngày.
TRIỆU THỊ PHẤN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
157 H14.18.2.1-241004-0020 04/10/2024 15/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 476 ngày.
HOÀNG BÍCH HỒNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
158 H14.18.2.1-241008-0002 08/10/2024 17/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 474 ngày.
HOÀNG THỊ VANH ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
159 H14.18.2.1-241008-0012 08/10/2024 17/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 474 ngày.
LÃNH ĐỨC HÙNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
160 H14.18.2.1-241008-0013 08/10/2024 17/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 474 ngày.
ĐINH THỊ NỐI ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
161 H14.18.2.1-241009-0002 09/10/2024 18/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 473 ngày.
ĐINH THỊ LẢ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
162 H14.18.2.1-241009-0007 09/10/2024 18/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 473 ngày.
NÔNG THỊ XINH ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
163 H14.18.2.1-241009-0008 09/10/2024 18/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 473 ngày.
NÔNG THỊ XINH ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
164 H14.18.2.1-241009-0009 09/10/2024 18/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 473 ngày.
HOÀNG VĂN SỰ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
165 H14.18.2.1-241010-0012 10/10/2024 21/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 472 ngày.
ĐOÀN THỊ MINH HIẾU ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
166 H14.18.2.1-241010-0013 10/10/2024 21/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 472 ngày.
ĐOÀN MINH HIẾU ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
167 H14.18.2.1-241011-0006 11/10/2024 22/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 471 ngày.
PHÙNG THỊ LOAN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
168 H14.18.2.1-241011-0009 11/10/2024 22/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 471 ngày.
HOÀNG VĂN SỰ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
169 H14.18.2.1-241016-0010 16/10/2024 25/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 468 ngày.
MÃ THỊ THƯỢNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
170 H14.18.2.1-241021-0018 21/10/2024 30/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 465 ngày.
NGUYỄN MINH HÀ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
171 H14.18.2.1-241023-0012 23/10/2024 01/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 463 ngày.
LÝ QUẾ ANH ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
172 H14.18.2.1-241024-0026 24/10/2024 04/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 462 ngày.
LỤC VĂN LONG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
173 H14.18.2.1-241031-0018 31/10/2024 21/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 449 ngày.
PHAN THỊ MAI LAN( ĐẤT NGỌC XUÂN) TÁCH THỬA Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
174 H14.18.2.1-241104-0007 04/11/2024 18/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 452 ngày.
HOÀNG VĂN TOÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN SỐ TỜ, SỐ THỬA Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
175 H14.18.2.1-241104-0017 04/11/2024 13/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 455 ngày.
NGUYỄN VY DÂN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
176 H14.18.2.1-241105-0005 05/11/2024 14/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 454 ngày.
LÝ THỊ PHẸT ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
177 H14.18.2.1-241108-0021 08/11/2024 19/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 451 ngày.
MÃ VĂN TOÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN ) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
178 H14.18.2.1-241108-0022 08/11/2024 19/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 451 ngày.
MÃ VĂN TOÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
179 H14.18.2.1-241111-0017 11/11/2024 02/12/2024 22/08/2026
Trễ hạn 442 ngày.
ĐÀM XUÂN THỤ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) TÁCH THỬA Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
180 H14.18.2.1-241112-0002 12/11/2024 21/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 449 ngày.
BẾ HỒNG TRƯỜNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
181 H14.18.2.1-241112-0022 12/11/2024 21/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 449 ngày.
MÃ VĂN TOÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
182 H14.18.2.1-241113-0004 13/11/2024 22/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 448 ngày.
ĐOÀN THỊ THƠM ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
183 H14.18.2.1-241113-0002 13/11/2024 22/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 448 ngày.
ĐOÀN THỊ THƠM ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
184 H14.18.2.1-241115-0002 15/11/2024 26/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 446 ngày.
TRỊNH THỊ TUYẾT ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
185 H14.18.2.1-241115-0001 15/11/2024 26/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 446 ngày.
ĐOÀN QUỐC HÙNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
186 H14.18.2.1-241119-0022 19/11/2024 28/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 444 ngày.
NÔNG VĂN CHÍNH ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
187 H14.18.2.1-241120-0002 20/11/2024 29/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 443 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
188 H14.18.2.1-241120-0010 20/11/2024 29/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 443 ngày.
NÔNG THỊ XINH ( ĐẤT NGỌC NGỌC ) BĐ CẤP ĐỔI GCN MỚI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
189 H14.18.2.1-241120-0014 20/11/2024 29/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 443 ngày.
NÔNG VĂN KHỞI ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
190 H14.18.2.1-241122-0018 22/11/2024 03/12/2024 22/08/2026
Trễ hạn 441 ngày.
NÔNG THỊ THANH NHÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
191 H14.18.2.1-250218-0009 18/02/2025 25/02/2025 26/08/2026
Trễ hạn 385 ngày.
QUÁCH QUỐC OAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
192 H14.18.2.1-250218-0024 18/02/2025 25/02/2025 26/08/2026
Trễ hạn 385 ngày.
TÔ VĂN MINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
193 H14.18.2.1-250220-0016 20/02/2025 27/02/2025 26/08/2026
Trễ hạn 383 ngày.
VŨ DUY HIẾU -ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
194 H14.18.2.1-250224-0003 24/02/2025 03/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 381 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
195 H14.18.2.1-250224-0004 24/02/2025 03/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 381 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
196 H14.18.2.1-250225-0020 25/02/2025 04/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 380 ngày.
NGUYỄN TRUNG PHONG - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
197 H14.18.2.1-250228-0034 28/02/2025 07/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 377 ngày.
CAO NGỌC CHINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
198 H14.18.2.1-250303-0006 03/03/2025 10/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 376 ngày.
ĐẶNG XUÂN HOÀ - HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
199 H14.18.2.1-250305-0015 05/03/2025 12/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 374 ngày.
LÊ THÀNH NAM - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
200 H14.18.2.1-250307-0004 07/03/2025 14/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 372 ngày.
VI VĂN PHONG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
201 H14.18.2.1-250307-0030 07/03/2025 14/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 372 ngày.
NÔNG THẾ PHÚC - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
202 H14.18.2.1-250310-0014 10/03/2025 17/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 371 ngày.
DƯƠNG VĂN TƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
203 H14.18.2.1-250310-0021 10/03/2025 17/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 371 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH HƯỜNG- ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
204 H14.18.2.1-250310-0034 10/03/2025 17/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 371 ngày.
NGÔ THỊ ĐO - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
205 H14.18.2.1-250311-0010 11/03/2025 18/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 370 ngày.
THẨM ANH HUY - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
206 H14.18.2.1-250311-0015 11/03/2025 18/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 370 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
207 H14.18.2.1-250311-0025 11/03/2025 18/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 370 ngày.
ĐINH VIẾT ĐỨC - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
208 H14.18.2.1-250312-0005 12/03/2025 19/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 369 ngày.
TẠ THỊ THUỴ - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
209 H14.18.2.1-250313-0013 13/03/2025 20/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 368 ngày.
ĐINH VĨNH LINH - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
210 H14.18.2.1-250314-0022 14/03/2025 21/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 367 ngày.
NGUYỄN THẠC CHIẾN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
211 H14.18.2.1-250317-0029 17/03/2025 24/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 366 ngày.
HÀ THỊ VÂN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
212 H14.18.2.1-250318-0026 18/03/2025 25/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 365 ngày.
NÔNG THỊ ANH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
213 H14.18.2.1-250319-0017 19/03/2025 26/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 364 ngày.
NGUYỄN NGỌC KHIÊM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
214 H14.18.2.1-250320-0005 20/03/2025 27/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 363 ngày.
BẾ LÃNG DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
215 H14.18.2.1-250320-0025 20/03/2025 27/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 363 ngày.
HOÀNG TRUNG THẮNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
216 H14.18.2.1-250320-0029 20/03/2025 27/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 363 ngày.
TRẦN QUANG LINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
217 H14.18.2.1-250320-0028 20/03/2025 27/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 363 ngày.
BÙI ĐÌNH THÀNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
218 H14.18.2.1-250320-0032 20/03/2025 27/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 363 ngày.
ĐẶNG XUÂN HOÀ - HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
219 H14.18.2.1-250324-0003 24/03/2025 31/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 361 ngày.
CHU THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
220 H14.18.2.1-250324-0020 24/03/2025 31/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 361 ngày.
ĐÀO THỊ YẾN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
221 H14.18.2.1-250327-0020 27/03/2025 03/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 358 ngày.
ĐÀM VIẾT HÀ - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP LẠI GCN Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
222 H14.18.2.1-250327-0028 27/03/2025 03/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 358 ngày.
ĐINH THỊ SAY - ĐẤT HỢP GIANG -CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
223 H14.18.2.1-250328-0009 28/03/2025 04/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 357 ngày.
VŨ QUANG MINH - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
224 H14.18.2.1-250328-0033 28/03/2025 04/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 357 ngày.
BẾ CAO MINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
225 H14.18.2.1-250401-0038 01/04/2025 09/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 354 ngày.
TÔNG KIM NGỌC - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
226 H14.18.2.1-250402-0030 02/04/2025 10/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 353 ngày.
ĐỖ MINH ĐỨC - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
227 H14.18.2.1-250404-0031 04/04/2025 14/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 351 ngày.
ĐINH SƠN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
228 H14.18.2.1-250408-0012 08/04/2025 15/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 350 ngày.
NÔNG QUANG THUẬN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
229 H14.18.2.1-250408-0035 08/04/2025 15/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 350 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỆP - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
230 H14.18.2.1-250408-0036 08/04/2025 15/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 350 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THẮNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
231 H14.18.2.1-250408-0039 08/04/2025 15/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 350 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỆP - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
232 H14.18.2.1-250409-0005 09/04/2025 16/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 349 ngày.
LÃNH NGỌC KIỀM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
233 H14.18.2.1-250410-0003 10/04/2025 17/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 348 ngày.
LƯU TRẦN DOÃN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
234 H14.18.2.1-250410-0020 10/04/2025 17/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 348 ngày.
NGUYỄN THẾ HẢI - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
235 H14.18.2.1-250414-0017 14/04/2025 21/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 346 ngày.
ĐƯỜNG ÍCH THIỆN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
236 H14.18.2.1-250415-0033 15/04/2025 22/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 345 ngày.
ĐOÀN KIM CƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
237 H14.18.2.1-250415-0037 15/04/2025 22/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 345 ngày.
ĐỖ NHẬT CHÍNH- ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
238 H14.18.2.1-250421-0007 21/04/2025 28/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 341 ngày.
MẠC TƯỜNG VI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
239 H14.18.2.1-250421-0009 21/04/2025 28/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 341 ngày.
MẠC TƯỜNG VI - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
240 H14.18.2.1-250421-0011 21/04/2025 28/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 341 ngày.
TRẦN THỊ THUÝ NGA - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
241 H14.18.2.1-250422-0015 22/04/2025 29/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 340 ngày.
TRIỆU NGUYỆT HOA - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
242 H14.18.2.1-250423-0030 23/04/2025 05/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 338 ngày.
VI THỊ KIỀU TRINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
243 H14.18.2.1-250424-0010 24/04/2025 06/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 337 ngày.
LƯU THỊ HẠNH - ĐÂT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
244 H14.18.2.1-250424-0023 24/04/2025 06/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 337 ngày.
ĐÀM THỊ LÊ LIỄU - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
245 H14.18.2.1-250424-0030 24/04/2025 06/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 337 ngày.
HÀ VĂN HOÀI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
246 H14.18.2.1-250426-0027 26/04/2025 07/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 336 ngày.
NGUYỄN MINH HÀ - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
247 H14.18.2.1-250428-0019 28/04/2025 08/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 335 ngày.
ĐỖ VĨNH CƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
248 H14.18.2.1-250429-0025 29/04/2025 09/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 334 ngày.
CHU ĐỨC NGỌC - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
249 H14.18.2.1-250429-0026 29/04/2025 09/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 334 ngày.
HÀ VIỆT ÁI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
250 H14.18.2.1-250429-0029 29/04/2025 09/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 334 ngày.
HÀ VĂN HOÀI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
251 H14.18.2.1-250506-0021 06/05/2025 13/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 332 ngày.
TÔ MẠNH GIANG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
252 H14.18.2.1-250506-0024 06/05/2025 13/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 332 ngày.
NÔNG THỊ HOÀN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
253 H14.18.2.1-250506-0026 06/05/2025 13/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 332 ngày.
ĐỖ VĂN SỸ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
254 H14.18.2.1-250507-0021 07/05/2025 14/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 331 ngày.
ĐÀM QUANG BĂNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
255 H14.18.2.1-250512-0008 12/05/2025 19/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 328 ngày.
NÔNG THỊ HOÀN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
256 H14.18.2.1-250512-0014 12/05/2025 19/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 328 ngày.
HOÀNG THANH LONG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
257 H14.18.2.1-250513-0007 13/05/2025 20/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 327 ngày.
NÔNG NGỌC ĐỨC - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
258 H14.18.2.1-250513-0036 13/05/2025 20/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 327 ngày.
NGUYỄN YẾN DUNG - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
259 H14.18.2.1-250514-0042 14/05/2025 21/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 326 ngày.
VY NHƯ LINH - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
260 H14.18.2.1-250515-0021 15/05/2025 22/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 325 ngày.
NGUYỄN THÀNH LONG - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI QUA BƯU ĐIỆN Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
261 H14.18.2.1-250516-0025 16/05/2025 23/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 324 ngày.
TRẦN MẠNH HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
262 H14.18.2.1-250516-0024 16/05/2025 23/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 324 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
263 H14.18.2.1-250520-0007 20/05/2025 27/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 322 ngày.
TỐNG KIM CAO - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
264 H14.18.2.1-250520-0017 20/05/2025 27/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 322 ngày.
BẠCH THÁI DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
265 H14.18.2.1-250521-0010 21/05/2025 28/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 321 ngày.
VY NHƯ LINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
266 H14.18.2.1-250521-0014 21/05/2025 28/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 321 ngày.
NGỌC THỊ KIỀU - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
267 H14.18-250521-0001 21/05/2025 24/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
CÔNG TY TNHH SÀI GÒN - BẢN GIỐC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
268 H14.18.2.1-250523-0039 23/05/2025 30/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 319 ngày.
TRIỆU THỊ HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
269 H14.18.2.1-250526-0009 26/05/2025 02/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 318 ngày.
TRIỆU NGUYỆT HOA - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
270 H14.18.2.1-250528-0008 28/05/2025 04/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 316 ngày.
VƯƠNG VĂN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
271 H14.18.2.1-250528-0018 28/05/2025 04/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 316 ngày.
NÔNG VĂN KHÁI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
272 H14.18.2.1-250529-0001 29/05/2025 05/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 315 ngày.
NÔNG THỊ XOAN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
273 H14.18.2.1-250529-0006 29/05/2025 05/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 315 ngày.
NGUYỄN THANH HUYỀN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI- QUA BƯU ĐIỆN Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
274 H14.18.2.1-250530-0014 30/05/2025 06/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 314 ngày.
LÊ BÁ ANH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
275 H14.18.2.1-250530-0025 30/05/2025 06/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 314 ngày.
ĐỖ TRỌNG BÀNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
276 H14.18.2.1-250602-0030 02/06/2025 09/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 313 ngày.
NGUYỄN NHẬT TIẾN- ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
277 H14.18.2.1-250603-0038 03/06/2025 10/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 312 ngày.
LÃ THỊ GẤM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
278 H14.18.2.1-250603-0046 03/06/2025 10/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 312 ngày.
PHAN THỊ THÀNH - ĐẤT SÔNG BẰNG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
279 H14.18.2.1-250604-0016 04/06/2025 11/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 311 ngày.
TRẦN VĂN NGỌC - ĐẤT HỢP GIANG - TÁCH THỬA Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
280 H14.18.2.1-250604-0027 04/06/2025 11/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 311 ngày.
NGUYỄN KIÊN CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
281 H14.18.2.1-250606-0018 06/06/2025 13/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 309 ngày.
LÝ HẢI LINH -ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
282 H14.18.2.1-250610-0042 10/06/2025 17/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 307 ngày.
BẾ VÂN TRÀ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
283 H14.18.2.1-250612-0017 12/06/2025 19/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 305 ngày.
ĐINH VIẾT LỢI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
284 H14.18.2.1-250617-0034 17/06/2025 24/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 302 ngày.
TRẦN THUÝ HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
285 H14.18.2.1-250618-0042 18/06/2025 25/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 301 ngày.
BẾ VĂN ĐÔNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI - QUA BƯU ĐIỆN Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
286 H14.18.2.1-250620-0001 20/06/2025 27/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 299 ngày.
SẦM VIỆT AN- ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
287 H14.18.2.1-250620-0025 20/06/2025 27/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 299 ngày.
ĐẶNG NHẬT KHẢI - ĐẤT HỢP GIANG - Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
288 H14.18.2.1-250623-0003 23/06/2025 30/06/2025 25/08/2026
Trễ hạn 297 ngày.
VÕ XUÂN THƯỢNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
289 H14.18.2.1-250623-0004 23/06/2025 30/06/2025 25/08/2026
Trễ hạn 297 ngày.
TỐNG KIM KHÁNH - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
290 H14.18.2.1-250624-0005 24/06/2025 01/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 296 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
291 H14.18.2.1-250624-0006 24/06/2025 01/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 296 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐÂTS HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
292 H14.18.2.1-250626-0014 26/06/2025 03/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 294 ngày.
LƯƠNG THỊ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
293 H14.18.2.1-250627-0020 27/06/2025 04/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 293 ngày.
LƯU ĐỨC CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
294 H14.18.2.1-250630-0016 30/06/2025 07/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 292 ngày.
TRẦN THỊ THU HIỀN - HỢP GIANG - CẤP ĐỔI Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
295 H14.18.2.1-250702-0004 02/07/2025 22/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 281 ngày.
MẠC TƯỜNG VI - ĐẤT HỢP GIANG THỤC PHÁN - TẶNG CHO Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
296 H14.18.2.1-250703-0011 03/07/2025 23/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 280 ngày.
PHẠM THIÊN HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - THỤC PHÁN- TẶNG CHO Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai TP Cao Bằng (Thục Phán)
297 H14.18.2.9-250715-0002 15/07/2025 18/07/2025 04/08/2026
Trễ hạn 268 ngày.
CHUNG VĂN KHOẮN Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai huyện Trùng Khánh (Trùng Khánh)
298 H14.20-250718-0002 18/07/2025 06/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
BAN QUẢN LÝ KHU KINH TẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
299 H14.100-250731-0002 31/07/2025 24/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT NGỌC XUÂN- NÙNG TRÍ CAO- TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
300 H14.100-250731-0038 31/07/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP GCN Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
301 H14.133-250804-0003 04/08/2025 11/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRIỆU VĂN PHÚC Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Nguyễn Huệ
302 H14.100-250804-0060 04/08/2025 19/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG HẢI YẾN - ĐẤT TÂN GIANG - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
303 H14.125-250805-0016 05/08/2025 22/05/2026 14/09/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ TRƯỜNG Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Thông Nông
304 H14.100-250805-0048 05/08/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
TRẦN ĐỨC THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
305 H14.100-250805-0049 05/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
306 H14.100-250805-0051 05/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
307 H14.100-250805-0054 05/08/2025 13/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HÀ VŨ TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
308 H14.100-250805-0065 05/08/2025 06/10/2025 03/08/2026
Trễ hạn 212 ngày.
NÔNG THỊ QUẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
309 H14.100-250805-0071 05/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NÔNG THỊ ÂU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
310 H14.100-250805-0075 05/08/2025 15/09/2025 03/08/2026
Trễ hạn 227 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
311 H14.100-250805-0079 05/08/2025 23/09/2025 03/08/2026
Trễ hạn 221 ngày.
PHAN THỊ THÀNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
312 H14.100-250805-0080 05/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
PHẠM THỊ DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
313 H14.100-250806-0006 06/08/2025 25/08/2025 03/08/2026
Trễ hạn 241 ngày.
HOÀNG THỊ LIỆU - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
314 H14.100-250806-0007 06/08/2025 16/10/2025 03/08/2026
Trễ hạn 204 ngày.
CHU HOÀNG KHÁNH HUYỀN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
315 H14.100-250806-0011 06/08/2025 16/10/2025 03/08/2026
Trễ hạn 204 ngày.
TÔ THỊ THU HIỀN - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
316 H14.100-250807-0001 07/08/2025 19/09/2025 03/08/2026
Trễ hạn 223 ngày.
NGUYỄN HỒNG VIỆT - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
317 H14.20-250807-0008 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
LƯU ĐÌNH PHI - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
318 H14.20-250807-0015 07/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN CAO MINH ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
319 H14.20-250807-0020 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
DU THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
320 H14.20-250807-0024 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
HOÀNG VĂN GIANG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
321 H14.20-250807-0025 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỀ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
322 H14.20-250807-0026 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
323 H14.20-250807-0027 07/08/2025 19/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 184 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
324 H14.20-250807-0028 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
HOÀNG VĂN CƯỜNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
325 H14.20-250807-0032 07/08/2025 19/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 184 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
326 H14.20-250807-0035 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
327 H14.20-250807-0038 07/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
VŨ THỊ ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
328 H14.20-250807-0040 07/08/2025 15/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 190 ngày.
ĐÀM VĂN CỘNG TTPVHCC xã Hòa An
329 H14.20-250807-0045 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
ĐINH THỊ THƯ TTPVHCC xã Hòa An
330 H14.20-250807-0046 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LA THỊ THẠCH TTPVHCC xã Hòa An
331 H14.20-250807-0048 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG TTPVHCC xã Hòa An
332 H14.20-250807-0049 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN NÔNG TÙNG TTPVHCC xã Hòa An
333 H14.20-250807-0050 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
TRIỆU VĂN HUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
334 H14.20-250807-0052 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LÝ THỊ ĐIỆP TTPVHCC xã Hòa An
335 H14.20-250808-0025 08/08/2025 25/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 243 ngày.
HOÀNG VĂN HUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
336 H14.20-250808-0030 08/08/2025 14/05/2026 23/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
ĐÀM THẾ NGỌC TTPVHCC xã Hòa An
337 H14.20-250808-0048 08/08/2025 15/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG THỊ LIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
338 H14.20-250811-0005 11/08/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
339 H14.20-250811-0030 11/08/2025 26/11/2025 02/06/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THU HUYỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
340 H14.20-250811-0047 11/08/2025 26/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH - ĐẤT HÒA CHUNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
341 H14.20-250811-0049 11/08/2025 18/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 189 ngày.
PHẠM THỊ ĐOÁN TTPVHCC xã Hòa An
342 H14.20-250811-0056 11/08/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG TRUNG THẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
343 H14.20-250811-0059 11/08/2025 29/08/2025 13/05/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NÔNG THANH HẢI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
344 H14.20-250811-0063 11/08/2025 27/08/2025 04/08/2026
Trễ hạn 240 ngày.
NGUYỄN XUÂN KHANH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
345 H14.20-250812-0019 12/08/2025 27/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 241 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
346 H14.20-250812-0020 12/08/2025 21/08/2025 18/05/2026
Trễ hạn 188 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
347 H14.20-250812-0066 12/08/2025 27/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 241 ngày.
NGUYỄN HOÀI NAM - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
348 H14.20-250812-0094 12/08/2025 11/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 81 ngày.
THANG THỊ HỒI TTPVHCC xã Quang Hán
349 H14.20-250813-0004 13/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
ĐÀM VĂN DƯỠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
350 H14.20-250813-0008 13/08/2025 28/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 240 ngày.
MẠC HẢI ĐƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
351 H14.20-250813-0001 13/08/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MA THỊ NGUYỆN TTPVHCC xã Trường Hà
352 H14.20-250813-0019 13/08/2025 14/05/2026 14/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN KHÁNH DU TTPVHCC xã Hòa An
353 H14.20-250813-0050 13/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TRINH TTPVHCC xã Hòa An
354 H14.20-250813-0056 13/08/2025 02/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
MA TUẤN ANH TTPVHCC xã Phục Hòa
355 H14.20-250813-0057 13/08/2025 20/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
HOÀNG MINH THÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
356 H14.20-250813-0061 13/08/2025 20/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
PHƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
357 H14.20-250813-0069 13/08/2025 28/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 240 ngày.
HOÀNG VĂN SỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
358 H14.20-250813-0068 13/08/2025 28/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 240 ngày.
HOÀNG VĂN SỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
359 H14.20-250813-0096 14/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Trường Hà
360 H14.20-250814-0018 14/08/2025 19/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
361 H14.20-250814-0050 14/08/2025 06/10/2025 06/03/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
362 H14.20-250814-0049 14/08/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CHU THỊ MINH TTPVHCC xã Hà Quảng
363 H14.20-250814-0060 14/08/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Trường Hà
364 H14.20-250815-0046 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN HÙNG TTPVHCC xã Hòa An
365 H14.20-250815-0054 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
366 H14.20-250815-0058 15/08/2025 09/10/2025 29/01/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRIỆU THỊ HẠNH TTPVHCC xã Đông Khê
367 H14.20-250815-0055 15/08/2025 12/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 204 ngày.
ĐÀM KHÁNH DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
368 H14.20-250815-0061 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VĂN TOẢN TTPVHCC xã Hòa An
369 H14.20-250815-0066 15/08/2025 21/08/2025 27/02/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NÔNG VĂN MẠNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI NĂM SINH CHỦ SỬ DỤNG TTPVHCC phường Thục Phán
370 H14.20-250815-0065 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ THỊ HẰNG TTPVHCC xã Hòa An
371 H14.20-250815-0067 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ QUỐC THƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
372 H14.20-250818-0011 18/08/2025 05/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 234 ngày.
LƯƠNG THỊ VÂN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
373 H14.20-250818-0016 18/08/2025 09/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
374 H14.20-250818-0022 18/08/2025 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG HỒNG THU TTPVHCC phường Thục Phán
375 H14.20-250818-0024 18/08/2025 04/09/2025 05/08/2026
Trễ hạn 236 ngày.
PHẠM THỊ DUỆ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
376 H14.20-250818-0023 18/08/2025 04/09/2025 05/08/2026
Trễ hạn 236 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG TTPVHCC phường Thục Phán
377 H14.20-250818-0039 18/08/2025 19/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 86 ngày.
THANG VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Quang Hán
378 H14.20-250818-0037 18/08/2025 10/09/2025 29/04/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
379 H14.20-250818-0061 18/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ HẢI TTPVHCC xã Hà Quảng
380 H14.20-250819-0006 19/08/2025 18/09/2025 21/01/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHƯƠNG THỊ THANH TTPVHCC xã Quang Hán
381 H14.20-250819-0009 19/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ QUẾ TTPVHCC xã Hòa An
382 H14.20-250819-0030 19/08/2025 15/09/2025 25/05/2026
Trễ hạn 177 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
383 H14.20-250819-0038 19/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG THỊ TẤM TTPVHCC xã Tam Kim
384 H14.20-250819-0069 19/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN TTPVHCC xã Hòa An
385 H14.20-250820-0010 20/08/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG THỊ THU TTPVHCC xã Hòa An
386 H14.20-250820-0047 20/08/2025 21/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LA VĂN NHỊ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
387 H14.20-250820-0058 20/08/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TÔ QUỐC HOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
388 H14.20-250820-0063 20/08/2025 17/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 201 ngày.
HOÀNG KIỀU TRANG TTPVHCC xã Phục Hòa
389 H14.20-250820-0071 20/08/2025 09/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 232 ngày.
ĐOÀN VĂN HẢI - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
390 H14.20-250820-0074 20/08/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THU XANH TTPVHCC xã Hòa An
391 H14.20-250821-0005 21/08/2025 10/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 231 ngày.
NGUYỄN THỊ QUẢNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TN TTPVHCC phường Thục Phán
392 H14.20-250821-0017 21/08/2025 10/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 231 ngày.
PHẠM THU THÊU - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
393 H14.20-250821-0021 21/08/2025 18/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 200 ngày.
LÝ VĂN LAN TTPVHCC xã Phục Hòa
394 H14.20-250821-0020 21/08/2025 08/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NÔNG THỊ DIỆP - ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ TTPVHCC xã Lũng Nặm
395 H14.20-250821-0037 21/08/2025 08/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LỤC VĂN THỤ (HỒ SƠ LỤC THỊ THUỶ) - ĐẤT XÃ LŨNG NẶM TTPVHCC xã Lũng Nặm
396 H14.20-250821-0064 21/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐÌNH CÔNG TTPVHCC xã Hòa An
397 H14.20-250821-0088 21/08/2025 18/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 200 ngày.
SẦM VĂN GIÁP TTPVHCC xã Phục Hòa
398 H14.20-250822-0016 22/08/2025 11/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 230 ngày.
ĐÀM THỊ OANH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
399 H14.20-250822-0018 22/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
400 H14.20-250822-0041 22/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ LAN TTPVHCC xã Hòa An
401 H14.20-250822-0039 22/08/2025 23/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐẶNG VĂN VINH TTPVHCC xã Quang Hán
402 H14.20-250822-0040 22/08/2025 29/10/2025 21/01/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN SƠN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
403 H14.20-250822-0059 22/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LÝ VẦN QUỐC TTPVHCC xã Nguyên Bình
404 H14.20-250822-0064 22/08/2025 05/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 234 ngày.
LƯU THỊ PHÚC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
405 H14.20-250822-0079 22/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÀNH VĂN SƠN TTPVHCC xã Hòa An
406 H14.20-250822-0082 22/08/2025 31/10/2025 15/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
TRẦN XUÂN QUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
407 H14.20-250822-0088 22/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DUY TTPVHCC xã Hòa An
408 H14.20-250822-0093 22/08/2025 09/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 232 ngày.
NÔNG NGỌC ANH - ĐẤT HÒA CHUNG - CẤP LẠI DO BỊ MẤT TTPVHCC phường Thục Phán
409 H14.20-250822-0094 22/08/2025 23/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HÀ ĐỨC NHÀN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
410 H14.20-250822-0096 22/08/2025 10/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN QUANG ĐẮC TTPVHCC xã Trà Lĩnh
411 H14.20-250825-0025 25/08/2025 16/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 168 ngày.
LÊ XUÂN VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
412 H14.20-250825-0027 25/08/2025 12/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 229 ngày.
HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
413 H14.20-250825-0040 25/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN ANH TTPVHCC xã Nguyên Bình
414 H14.20-250825-0092 25/08/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
415 H14.20-250825-0096 25/08/2025 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Hòa An
416 H14.20-250825-0105 25/08/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
417 H14.20-250825-0106 25/08/2025 12/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 229 ngày.
ĐINH VIỆT DÂN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
418 H14.20-250825-0111 25/08/2025 01/10/2025 02/06/2026
Trễ hạn 171 ngày.
LONG HẢI NAM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
419 H14.20-250825-0112 25/08/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG NGUYÊN SƠN TTPVHCC xã Quảng Uyên
420 H14.20-250826-0005 26/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM XUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
421 H14.20-250826-0015 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐOÀN KIM THANH TTPVHCC xã Hòa An
422 H14.20-250825-0080 26/08/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC HUẾ (NỘP THAY CHO NGÔ XUÂN MINH) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
423 H14.20-250825-0101 26/08/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP (NỘP THAY BÀ ĐOÀN THỊ TƯ) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
424 H14.20-250826-0021 26/08/2025 23/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ TTPVHCC xã Phục Hòa
425 H14.20-250826-0041 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
GIÁP THỊ LOAN TTPVHCC xã Hòa An
426 H14.20-250826-0042 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ TTPVHCC xã Hòa An
427 H14.20-250826-0052 26/08/2025 26/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MA KIÊN ÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
428 H14.20-250826-0054 26/08/2025 23/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG TTPVHCC xã Phục Hòa
429 H14.20-250826-0077 26/08/2025 24/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NÔNG VĂN MINH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
430 H14.20-250826-0086 26/08/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI THỊ HẢO TTPVHCC xã Hòa An
431 H14.20-250827-0016 27/08/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN MINH TTPVHCC xã Nguyên Bình
432 H14.20-250827-0022 27/08/2025 08/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
433 H14.20-250827-0026 27/08/2025 16/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 227 ngày.
LÝ THỊ HỒNG (NỘP THAY CHO ÔNG ĐINH NGỌC ÁNH) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
434 H14.20-250827-0032 27/08/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ VĂN ÂN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
435 H14.20-250827-0033 27/08/2025 16/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 227 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG (NỘP THAY CHO HOÀNG VĂN HƯỞNG) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
436 H14.20-250827-0039 27/08/2025 05/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HOÀNG THỊ CHỞ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
437 H14.20-250827-0050 27/08/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH TTPVHCC xã Thông Nông
438 H14.20-250827-0051 27/08/2025 25/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LỤC THỊ ƯƠNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
439 H14.20-250828-0004 28/08/2025 17/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 226 ngày.
ĐINH NGỌC THỊNH - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
440 H14.20-250828-0010 28/08/2025 25/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
441 H14.20-250828-0047 28/08/2025 17/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NGÂN BÁ TUYẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
442 H14.20-250828-0052 28/08/2025 29/08/2025 31/03/2026
Trễ hạn 150 ngày.
TRIỆU THỊ HIỆP - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
443 H14.20-250828-0058 28/08/2025 06/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG THỊ LỄ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
444 H14.20-250828-0076 28/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ THỎA TTPVHCC xã Thông Nông
445 H14.20-250828-0078 28/08/2025 29/08/2025 31/03/2026
Trễ hạn 150 ngày.
ĐÀO XUÂN VÒNG - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
446 H14.20-250829-0008 29/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHƯ TTPVHCC xã Thông Nông
447 H14.20-250829-0015 29/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHƯ TTPVHCC xã Thông Nông
448 H14.20-250829-0018 29/08/2025 18/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 225 ngày.
NÔNG KHÁNH THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
449 H14.20-250829-0055 29/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG NGỌC HỮU TTPVHCC xã Hòa An
450 H14.20-250829-0065 29/08/2025 03/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
451 H14.20-250829-0070 29/08/2025 26/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 194 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ TTPVHCC xã Phục Hòa
452 H14.20-250829-0073 29/08/2025 26/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 194 ngày.
LÂM VĂN THÈN TTPVHCC xã Phục Hòa
453 H14.20-250903-0002 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
454 H14.20-250903-0003 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
455 H14.20-250903-0009 03/09/2025 22/01/2026 13/05/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
456 H14.20-250903-0014 03/09/2025 23/09/2025 27/05/2026
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN CÔNG HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
457 H14.20-250903-0023 03/09/2025 06/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
CÔNG TY CP XÂY DỰNG HP THĂNG LONG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
458 H14.20-250903-0032 03/09/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN ĐÌNH THỬA BÌA SỐ 881-882 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
459 H14.20-250903-0038 03/09/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN ĐÌNH THỬA BÌA SỐ 435-436 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
460 H14.20-250903-0027 03/09/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
ĐOÀN VĂN TRIỀU TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
461 H14.20-250903-0040 03/09/2025 29/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN LÊ VY TTPVHCC xã Phục Hòa
462 H14.20-250903-0043 03/09/2025 26/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ MIỀU TTPVHCC xã Hòa An
463 H14.20-250903-0051 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN HẢI BA - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
464 H14.20-250903-0067 04/09/2025 30/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LƯU QUANG LONG TTPVHCC xã Phục Hòa
465 H14.20-250904-0026 04/09/2025 16/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
466 H14.20-250904-0044 04/09/2025 27/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THANH TÂM TTPVHCC xã Hòa An
467 H14.20-250904-0047 04/09/2025 27/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THANH TÙNG TTPVHCC xã Hòa An
468 H14.20-250904-0049 04/09/2025 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG MẠNH CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
469 H14.20-250904-0060 04/09/2025 05/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 146 ngày.
NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
470 H14.20-250904-0062 04/09/2025 05/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 146 ngày.
MÃ QUANG DUY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
471 H14.20-250904-0063 04/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
HOÀNG VĂN LẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
472 H14.20-250905-0002 05/09/2025 25/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NÔNG THỊ CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
473 H14.20-250905-0012 05/09/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG CHÒI TRÌNH TTPVHCC xã Nguyên Bình
474 H14.20-250905-0019 05/09/2025 26/12/2025 31/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
NÔNG VĂN SƠN TTPVHCC xã Phục Hòa
475 H14.20-250905-0020 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
THẨM THỊ TÚ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
476 H14.20-250905-0021 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
THẨM THỊ TÚ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
477 H14.20-250905-0024 05/09/2025 24/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 116 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỜNG TTPVHCC xã Minh Tâm
478 H14.20-250905-0025 05/09/2025 23/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 222 ngày.
NÔNG MINH TRUYỀN - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
479 H14.20-250905-0032 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NÔNG NGHỊ THẮM - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
480 H14.20-250905-0044 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
ĐINH ÍCH DUYỆT - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
481 H14.20-250905-0053 05/09/2025 20/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
482 H14.20-250908-0021 08/09/2025 08/10/2025 07/08/2026
Trễ hạn 214 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI TTPVHCC xã Trùng Khánh
483 H14.20-250908-0022 08/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRIỆU THỊ LÀNH TTPVHCC xã Hòa An
484 H14.20-250908-0035 08/09/2025 12/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 229 ngày.
BẾ ĐÔNG TRIỀU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO, CMĐ ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
485 H14.20-250908-0051 08/09/2025 24/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LƯU THỊ HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI (CD 813) TTPVHCC phường Thục Phán
486 H14.20-250908-0061 08/09/2025 03/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LƯU NGỌC HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
487 H14.20-250908-0062 08/09/2025 08/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 149 ngày.
MA VĂN HOÀN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
488 H14.20-250908-0071 08/09/2025 02/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
489 H14.20-250908-0083 08/09/2025 30/12/2025 25/05/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG VĂN NGỌ TTPVHCC xã Phục Hòa
490 H14.20-250908-0085 08/09/2025 25/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 161 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐÔI TTPVHCC phường Thục Phán
491 H14.20-250909-0008 09/09/2025 13/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
492 H14.20-250909-0007 09/09/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÝ VĂN THƯỢNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
493 H14.20-250909-0059 09/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN NÔNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
494 H14.20-250909-0069 09/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐẶNG VĂN LỊCH TTPVHCC xã Phục Hòa
495 H14.20-250909-0072 09/09/2025 09/10/2025 07/08/2026
Trễ hạn 213 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
496 H14.20-250909-0073 09/09/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MÔNG VĂN AN TTPVHCC xã Bảo Lạc
497 H14.20-250909-0079 09/09/2025 26/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LÊ XUÂN NGHĨA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
498 H14.20-250910-0001 10/09/2025 11/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG TRƯỜNG GIANG TTPVHCC xã Hòa An
499 H14.20-250910-0009 10/09/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ THANH TTPVHCC xã Bảo Lạc
500 H14.20-250910-0013 10/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐÀM THỊ ĐIỆP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
501 H14.20-250910-0015 10/09/2025 24/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 221 ngày.
ĐOÀN TRỌNG QUỲNH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
502 H14.20-250910-0023 10/09/2025 04/11/2025 26/02/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG VĂN ĐÔNG TTPVHCC xã Phục Hòa
503 H14.20-250910-0029 10/09/2025 04/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
DƯƠNG QUANG HÒA TTPVHCC xã Hòa An
504 H14.20-250910-0034 10/09/2025 27/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HÀ BẾ TRUNG TTPVHCC phường Tân Giang
505 H14.20-250910-0050 10/09/2025 15/09/2025 13/08/2026
Trễ hạn 235 ngày.
TRIỆU THỊ HỚN TTPVHCC xã Trùng Khánh
506 H14.20-250910-0058 10/09/2025 12/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
BẾ THJ VÂN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
507 H14.20-250910-0077 10/09/2025 15/09/2025 13/08/2026
Trễ hạn 235 ngày.
HOÀNG MINH HẢI TTPVHCC xã Trùng Khánh
508 H14.20-250910-0082 10/09/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
BẾ XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
509 H14.20-250910-0094 10/09/2025 15/09/2025 13/08/2026
Trễ hạn 235 ngày.
PHƯƠNG VĂN ĐẠM TTPVHCC xã Trùng Khánh
510 H14.20-250911-0003 11/09/2025 26/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 157 ngày.
PHÙNG THỊ ĐIỆU TTPVHCC xã Bảo Lạc
511 H14.20-250911-0013 11/09/2025 27/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NÔNG THỊ YÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG- THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
512 H14.20-250911-0019 11/09/2025 27/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
ĐOÀN HỒNG KHÔI - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
513 H14.20-250911-0033 11/09/2025 27/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
514 H14.20-250911-0040 11/09/2025 13/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 141 ngày.
TRỊNH XUÂN HẢO TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
515 H14.20-250911-0049 11/09/2025 30/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ BỚT TTPVHCC phường Tân Giang
516 H14.20-250911-0060 11/09/2025 31/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
HOÀNG VIỆT HÙNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
517 H14.20-250911-0064 11/09/2025 06/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
518 H14.20-250911-0070 11/09/2025 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
519 H14.20-250911-0086 11/09/2025 06/01/2026 21/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NÔNG VĂN ÁT TTPVHCC xã Trà Lĩnh
520 H14.20-250912-0008 12/09/2025 28/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LAN - ĐẤT VĨNH QUANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
521 H14.20-250912-0015 12/09/2025 10/10/2025 25/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MÃ VĂN THANH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
522 H14.20-250912-0016 12/09/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI ĐỨC THẮNG TTPVHCC phường Tân Giang
523 H14.20-250912-0031 12/09/2025 28/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 181 ngày.
LỤC THỊ TUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
524 H14.20-250912-0039 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG KHÁNH DIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
525 H14.20-250912-0042 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG ANH TÙNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
526 H14.20-250912-0047 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG PHƯƠNG DUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
527 H14.20-250912-0045 12/09/2025 25/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CHU THỊ HƯỜNG NGA TTPVHCC xã Phục Hòa
528 H14.20-250912-0048 12/09/2025 22/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG ĐỨC THÁI TTPVHCC xã Kim Đồng
529 H14.20-250912-0050 12/09/2025 25/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CHU THỊ HƯỜNG NGA TTPVHCC xã Phục Hòa
530 H14.20-250912-0069 12/09/2025 29/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
ĐẶNG NGỌC THẮNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
531 H14.20-250912-0079 12/09/2025 24/09/2025 07/01/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐÀM VĂN THÀNH TTPVHCC xã Hòa An
532 H14.20-250912-0083 12/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG VĂN TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
533 H14.20-250912-0084 12/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ HIỂU TTPVHCC xã Hòa An
534 H14.20-250915-0003 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRIỆU THỊ THANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
535 H14.20-250915-0004 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (206) TTPVHCC phường Thục Phán
536 H14.20-250915-0009 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (207) TTPVHCC phường Thục Phán
537 H14.20-250915-0011 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG VĂN THUẤN - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
538 H14.20-250915-0026 15/09/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG THỊ THU HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
539 H14.20-250915-0027 15/09/2025 01/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 216 ngày.
MÃ ĐẠI DƯƠNG - (NỘP THAY ĐOÀN TRỌNG GIÁM - GỘP THỬA ĐẤT) P. NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
540 H14.20-250915-0029 15/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN TTPVHCC xã Hòa An
541 H14.20-250915-0032 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
542 H14.20-250915-0038 15/09/2025 02/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐỖ ĐỨC TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
543 H14.20-250915-0040 15/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TỪ THỊ HIẾU TTPVHCC xã Hòa An
544 H14.20-250915-0042 15/09/2025 07/01/2026 25/09/2026
Trễ hạn 184 ngày.
BẾ THỊ BÍCH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
545 H14.20-250913-0001 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HÀ QUANG HUY - ĐẤT DUYỆT TRUNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
546 H14.20-250915-0046 15/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ DUY NAM TTPVHCC xã Hòa An
547 H14.20-250915-0048 15/09/2025 09/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG THỊ TIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
548 H14.20-250915-0050 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
549 H14.20-250915-0059 15/09/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NỊNH TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
550 H14.20-250915-0065 15/09/2025 19/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 114 ngày.
ĐÀM NGỌC THÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
551 H14.20-250915-0064 15/09/2025 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
552 H14.20-250915-0044 15/09/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NHA- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ NỘP LẠI TTPVHCC xã Trường Hà
553 H14.20-250915-0069 15/09/2025 28/10/2025 13/08/2026
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN KIM HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
554 H14.20-250915-0073 15/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN THỊ THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
555 H14.20-250915-0076 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
MA THỊ PHẦN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
556 H14.20-250915-0079 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LỤC TIẾN CÔNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
557 H14.20-250915-0083 15/09/2025 02/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
PHAN VĂN TOẢN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
558 H14.20-250915-0092 15/09/2025 02/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
MẠC THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
559 H14.20-250915-0097 15/09/2025 29/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NÔNG VĂN NGUYỆN TTPVHCC xã Phục Hòa
560 H14.20-250915-0104 15/09/2025 12/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
561 H14.20-250916-0018 16/09/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Quang Hán
562 H14.20-250916-0026 16/09/2025 10/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LƯƠNG VĂN VĨNH TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
563 H14.20-250916-0022 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
564 H14.20-250916-0023 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
565 H14.20-250916-0036 16/09/2025 20/10/2025 30/06/2026
Trễ hạn 178 ngày.
ĐÀM VĂN LUYẾN TTPVHCC xã Phục Hòa
566 H14.20-250916-0025 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
567 H14.20-250916-0027 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
568 H14.20-250916-0055 16/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN SÀU TTPVHCC xã Trường Hà
569 H14.20-250916-0059 16/09/2025 13/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
LINH VĂN TOÀN TTPVHCC xã Bảo Lạc
570 H14.20-250916-0051 16/09/2025 20/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VĂN LINH TTPVHCC xã Lũng Nặm
571 H14.20-250916-0063 16/09/2025 19/09/2025 05/08/2026
Trễ hạn 225 ngày.
VŨ THÀNH CHUNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
572 H14.20-250916-0073 16/09/2025 19/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẬP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
573 H14.20-250916-0078 16/09/2025 22/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN LAN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
574 H14.20-250916-0087 16/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ TUYẾT- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
575 H14.20-250916-0092 16/09/2025 07/01/2026 22/09/2026
Trễ hạn 181 ngày.
BẾ THI BÍCH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
576 H14.20-250917-0016 17/09/2025 07/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
HÀ DOÃN THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
577 H14.20-250917-0032 17/09/2025 03/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 214 ngày.
HOÀNG THỊ ENG - TÁCH THỬA - ĐẤT P. NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
578 H14.20-250917-0034 17/09/2025 22/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LƯƠNG THỊ CƯƠNG TTPVHCC xã Cần Yên
579 H14.20-250917-0040 17/09/2025 07/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
DƯƠNG THỊ LÂM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
580 H14.20-250917-0054 17/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TRẦN NGỌC KHÔI TTPVHCC xã Phục Hòa
581 H14.20-250917-0063 17/09/2025 07/10/2025 18/05/2026
Trễ hạn 156 ngày.
TRẦN THỊ THƠM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
582 H14.20-250917-0064 17/09/2025 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1253) TTPVHCC phường Thục Phán
583 H14.20-250917-0066 17/09/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1252) TTPVHCC phường Thục Phán
584 H14.20-250917-0069 17/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN BÁO TTPVHCC xã Hòa An
585 H14.20-250917-0074 17/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG THỊ VỌNG TTPVHCC xã Hòa An
586 H14.20-250917-0083 17/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THẠC TÙNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
587 H14.20-250918-0003 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
TRẦN THU THỦY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
588 H14.20-250918-0001 18/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HÒA CHUNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
589 H14.20-250918-0002 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ NGỌC HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
590 H14.20-250918-0006 18/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÔ XUÂN ĐỨC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
591 H14.20-250918-0007 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Hòa An
592 H14.20-250918-0008 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Hòa An
593 H14.20-250918-0009 18/09/2025 14/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 140 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRUNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
594 H14.20-250918-0011 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
TRƯƠNG THỊ KIM - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
595 H14.20-250918-0021 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG LA HIỆN TTPVHCC xã Hòa An
596 H14.20-250918-0036 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
597 H14.20-250918-0037 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
598 H14.20-250918-0039 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG HOÀNG HUỆ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
599 H14.20-250918-0041 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG VĂN TRỌNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
600 H14.20-250918-0044 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN XUẤT TTPVHCC xã Hòa An
601 H14.20-250918-0045 18/09/2025 24/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG TRUNG BỐN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
602 H14.20-250918-0060 18/09/2025 06/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG MINH HƯỚNG TTPVHCC xã Phục Hòa
603 H14.20-250918-0057 18/09/2025 25/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯƠNG MINH HƯỚNG TTPVHCC xã Phục Hòa
604 H14.20-250918-0066 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
LÝ ÍCH DU - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
605 H14.20-250918-0077 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐINH NGỌC HÙNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
606 H14.20-250918-0080 18/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN TTPVHCC xã Hòa An
607 H14.20-250917-0091 18/09/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
608 H14.20-250918-0085 18/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VIẾT CƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
609 H14.20-250918-0087 18/09/2025 14/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ THANH LUYỆN TTPVHCC xã Thông Nông
610 H14.20-250918-0106 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
LÊ NGỌC DƯ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
611 H14.20-250918-0086 18/09/2025 21/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
612 H14.20-250918-0115 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐÀM THẾ TRÍ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
613 H14.20-250918-0116 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐOÀN THỊ NGỌC - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
614 H14.20-250919-0019 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ LÃNG ÂU TTPVHCC xã Hòa An
615 H14.20-250919-0018 19/09/2025 05/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐÀM TRỌNG HIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
616 H14.20-250919-0022 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
BÙI VĂN QUANG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
617 H14.20-250919-0023 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ LÃNG ĐẠO TTPVHCC xã Hòa An
618 H14.20-250919-0024 19/09/2025 15/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 139 ngày.
VƯƠNG THỊ TỐC TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
619 H14.20-250919-0025 19/09/2025 25/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
GIÁP TRƯỜNG CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
620 H14.20-250919-0035 19/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
621 H14.20-250919-0037 19/09/2025 15/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG TTPVHCC xã Phục Hòa
622 H14.20-250919-0041 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN TRUNG NGHIÊN TTPVHCC xã Hòa An
623 H14.20-250919-0042 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
THẨM VĂN HUYÊN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
624 H14.20-250919-0044 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ THƠM TTPVHCC xã Hòa An
625 H14.20-250919-0048 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ THƠM TTPVHCC xã Hòa An
626 H14.20-250919-0056 19/09/2025 28/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
627 H14.20-250919-0059 19/09/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ BOÓC TTPVHCC xã Hòa An
628 H14.20-250919-0060 19/09/2025 06/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (331) TTPVHCC phường Thục Phán
629 H14.20-250919-0063 19/09/2025 25/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
630 H14.20-250919-0068 19/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ TTPVHCC xã Hòa An
631 H14.20-250919-0072 19/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH TTPVHCC xã Hòa An
632 H14.20-250919-0077 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
TRẦN THU THỦY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
633 H14.20-250919-0075 19/09/2025 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC VĂN KIM TTPVHCC xã Phục Hòa
634 H14.20-250919-0078 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆP - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
635 H14.20-250919-0090 19/09/2025 07/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 212 ngày.
BẾ ĐÌNH BỘT - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
636 H14.20-250919-0046 22/09/2025 10/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 150 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
637 H14.20-250922-0004 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1272) TTPVHCC phường Thục Phán
638 H14.20-250922-0007 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1273) TTPVHCC phường Thục Phán
639 H14.20-250922-0009 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1274) TTPVHCC phường Thục Phán
640 H14.20-250922-0013 22/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ THUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
641 H14.20-250922-0017 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TRỌNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
642 H14.20-250919-0055 22/09/2025 26/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐỖ THỊ KIM DUNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
643 H14.20-250922-0034 22/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ KIM CHUNG TTPVHCC xã Hòa An
644 H14.20-250922-0036 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
645 H14.20-250922-0042 22/09/2025 10/10/2025 25/08/2026
Trễ hạn 224 ngày.
LƯƠNG VĂN THUYÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
646 H14.20-250922-0043 22/09/2025 16/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 138 ngày.
ĐÀM VĂN TÁ TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
647 H14.20-250922-0052 22/09/2025 22/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LINH THỊ OANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
648 H14.20-250922-0055 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
PHẠM VĂN ĐỐC - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
649 H14.20-250922-0062 22/09/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐÀM VĂN TRÌNH TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
650 H14.20-250922-0065 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NÔNG THỊ HÀ - XTC - QUA BƯU ĐIỆN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
651 H14.20-250922-0066 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
VI THỊ DIỆP - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
652 H14.20-250922-0067 22/09/2025 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1276) TTPVHCC phường Thục Phán
653 H14.20-250922-0072 22/09/2025 04/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LƯƠNG VĂN HIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
654 H14.20-250922-0080 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
LÝ XUÂN CƯƠNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
655 H14.20-250922-0081 22/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT TTPVHCC xã Lũng Nặm
656 H14.20-250922-0086 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
HOÀNG THỊ THIỆN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
657 H14.20-250922-0090 22/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
658 H14.20-250923-0016 23/09/2025 09/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
TRIỆU HỮU LÁY - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
659 H14.20-250923-0007 23/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
660 H14.20-250923-0019 23/09/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI TTPVHCC xã Phục Hòa
661 H14.20-250923-0028 23/09/2025 09/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
ĐÀM VĂN HÓA - TÁCH THỬA ĐẤT P. NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
662 H14.20-250923-0029 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN NHƯ CẢNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
663 H14.20-250923-0034 23/09/2025 17/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM THỊ THÀNH TTPVHCC xã Hòa An
664 H14.20-250923-0036 23/09/2025 09/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
LÊ NGUYỄN MINH KHÁNH - HỢP THỬA (ĐẤT NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
665 H14.20-250923-0040 23/09/2025 29/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI TÊN TTPVHCC phường Thục Phán
666 H14.20-250923-0046 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
ĐÀM ĐÌNH DUẨN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
667 H14.20-250923-0048 23/09/2025 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CÂP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
668 H14.20-250923-0051 23/09/2025 29/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
669 H14.20-250923-0054 23/09/2025 26/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 87 ngày.
BẾ THỊ LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
670 H14.20-250923-0055 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1283) TTPVHCC phường Thục Phán
671 H14.20-250923-0058 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI 1284 TTPVHCC phường Thục Phán
672 H14.20-250923-0057 23/09/2025 24/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHÙNG THỊ THÀO TTPVHCC xã Độc Lập
673 H14.20-250923-0059 23/09/2025 05/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
674 H14.20-250923-0060 23/09/2025 09/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
675 H14.20-250923-0063 23/09/2025 24/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
TRƯƠNG VĂN HIẾN TTPVHCC xã Độc Lập
676 H14.20-250923-0061 23/09/2025 17/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG THỊ QUÝ TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
677 H14.20-250923-0066 23/09/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ LOAN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
678 H14.20-250923-0067 23/09/2025 29/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 218 ngày.
DƯƠNG THỊ XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
679 H14.20-250923-0069 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
HOÀNG VĂN ĐIỀN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
680 H14.20-250923-0073 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
CHU THỊ KHOÁT - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
681 H14.20-250923-0074 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ ÍCH BỐN TTPVHCC xã Hòa An
682 H14.20-250923-0075 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (438) TTPVHCC phường Thục Phán
683 H14.20-250923-0076 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ ÍCH QUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
684 H14.20-250923-0079 23/09/2025 26/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
685 H14.20-250923-0082 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (437) TTPVHCC phường Thục Phán
686 H14.20-250923-0086 23/09/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HIỆP TTPVHCC xã Hòa An
687 H14.20-250923-0088 23/09/2025 31/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 132 ngày.
SẦM VĂN ĐỘ TTPVHCC xã Tổng Cọt
688 H14.20-250923-0092 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ LÃNG THUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
689 H14.20-250923-0098 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN VĂN ƯỚC - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
690 H14.20-250923-0100 23/09/2025 12/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN TTPVHCC xã Đông Khê
691 H14.20-250924-0001 24/09/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
692 H14.20-250924-0002 24/09/2025 30/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN MINH HÀ - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
693 H14.20-250923-0099 24/09/2025 30/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
694 H14.20-250924-0014 24/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
TRẦN VIỆT DŨNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
695 H14.20-250924-0018 24/09/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT TTPVHCC xã Quảng Uyên
696 H14.20-250924-0022 24/09/2025 10/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
LỤC THỊ DUNG - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
697 H14.20-250924-0044 24/09/2025 30/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THÀNH DƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
698 H14.20-250924-0058 24/09/2025 30/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 217 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
699 H14.20-250924-0066 24/09/2025 19/05/2026 12/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU TTPVHCC xã Nam Tuấn
700 H14.20-250924-0068 24/09/2025 10/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
NÔNG KHÁNH THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
701 H14.20-250924-0071 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG VĂN NIỆM - ĐẤT THỤC PHÁN - THAY ĐỔI SỐ CĂN CƯỚC CÔNG DÂN TTPVHCC phường Thục Phán
702 H14.20-250924-0079 24/09/2025 24/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
703 H14.20-250924-0086 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (334) TTPVHCC phường Thục Phán
704 H14.20-250924-0089 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (335) TTPVHCC phường Thục Phán
705 H14.20-250924-0091 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LỤC THỊ CẰM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN VÀ NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
706 H14.20-250924-0094 24/09/2025 30/09/2025 06/08/2026
Trễ hạn 219 ngày.
NGUYỄN THÁI TUYÊN TTPVHCC phường Tân Giang
707 H14.20-250925-0001 25/09/2025 19/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ XOAN TTPVHCC xã Hòa An
708 H14.20-250924-0092 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LƯU THỊ HOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
709 H14.20-250919-0094 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
MÔNG THỊ KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
710 H14.20-250925-0004 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LAM TTPVHCC xã Hòa An
711 H14.20-250925-0005 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ LINH TTPVHCC xã Hòa An
712 H14.20-250925-0006 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ BẾ LUYỆN TTPVHCC xã Hòa An
713 H14.20-250925-0008 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH TTPVHCC xã Quang Hán
714 H14.20-250925-0010 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH TTPVHCC xã Quang Hán
715 H14.20-250925-0013 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LẠC TTPVHCC xã Hòa An
716 H14.20-250925-0033 25/09/2025 08/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 152 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
717 H14.20-250925-0036 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐOÀN THỊ PHÈM - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
718 H14.20-250925-0043 25/09/2025 15/01/2026 02/10/2026
Trễ hạn 183 ngày.
DƯƠNG VĂN CHINH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
719 H14.20-250925-0050 25/09/2025 07/10/2025 14/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG TTPVHCC phường Thục Phán
720 H14.20-250925-0052 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
721 H14.20-250925-0055 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (39) TTPVHCC phường Thục Phán
722 H14.20-250925-0065 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (36) TTPVHCC phường Thục Phán
723 H14.20-250925-0062 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (37) TTPVHCC phường Thục Phán
724 H14.20-250925-0060 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (38) TTPVHCC phường Thục Phán
725 H14.20-250925-0069 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN TTPVHCC xã Lũng Nặm
726 H14.20-250925-0063 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN TTPVHCC xã Lũng Nặm
727 H14.20-250925-0073 25/09/2025 23/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
ĐÀM VĂN BÚT` TTPVHCC xã Đàm Thủy
728 H14.20-250925-0072 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN TTPVHCC xã Lũng Nặm
729 H14.20-250925-0076 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN TTPVHCC xã Lũng Nặm
730 H14.20-250925-0078 25/09/2025 30/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CẢNH TTPVHCC xã Phục Hòa
731 H14.20-250925-0084 25/09/2025 06/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
732 H14.20-250925-0086 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐOÀN NGỌC TẠO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
733 H14.20-250925-0091 25/09/2025 03/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
734 H14.20-250926-0006 26/09/2025 16/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
HOÀNG THỊ VI TTPVHCC xã Trùng Khánh
735 H14.20-250926-0004 26/09/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
736 H14.20-250926-0005 26/09/2025 09/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN CỚI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
737 H14.20-250926-0008 26/09/2025 20/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TTPVHCC xã Hòa An
738 H14.20-250926-0013 26/09/2025 02/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LÂM XUÂN THANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
739 H14.20-250926-0015 26/09/2025 20/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ QUẾ TTPVHCC xã Hòa An
740 H14.20-250926-0034 26/09/2025 02/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 105 ngày.
MÃ THỊ BÍCH HỒNG - ĐẤT HỢP GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
741 H14.20-250926-0050 26/09/2025 16/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
HOÀNG THỊ TƠ- ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
742 H14.20-250926-0059 26/09/2025 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG HUY NGỌC TTPVHCC xã Quảng Uyên
743 H14.20-250926-0069 26/09/2025 01/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
744 H14.20-250926-0067 26/09/2025 15/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 147 ngày.
PHAN VĂN KIM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
745 H14.20-250926-0070 26/09/2025 30/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 173 ngày.
LÝ VĂN THỊNH TTPVHCC xã Độc Lập
746 H14.20-250929-0006 29/09/2025 17/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
NGUYỄN KHÁNH LY TTPVHCC xã Trùng Khánh
747 H14.20-250929-0008 29/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ PI TTPVHCC xã Hòa An
748 H14.20-250929-0010 29/09/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ LƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
749 H14.20-250929-0013 29/09/2025 23/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ THỊ NGÂN TTPVHCC xã Hòa An
750 H14.20-250929-0016 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐÀM VĂN THƯỢNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
751 H14.20-250929-0022 29/09/2025 17/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
CÔNG VĂN HIẾN TTPVHCC xã Trùng Khánh
752 H14.20-250929-0038 29/09/2025 24/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHẠM BÍCH HƯỞNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
753 H14.20-250929-0036 29/09/2025 23/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN NÔNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
754 H14.20-250929-0034 29/09/2025 15/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
TRIỆU QUANG MINH - TÁCH THỬA (ĐẤT P. NÙNG TRÍ CAO) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
755 H14.20-250929-0041 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN THỊ NHA TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
756 H14.20-250929-0050 29/09/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG ĐÌNH TRUNG TTPVHCC phường Tân Giang
757 H14.20-250929-0057 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐOÀN VĂN BÀN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
758 H14.20-250929-0061 29/09/2025 03/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 104 ngày.
PHẠM THU THÊU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
759 H14.20-250929-0076 29/09/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUYNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
760 H14.20-250929-0078 29/09/2025 03/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
761 H14.20-250930-0022 30/09/2025 06/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 213 ngày.
NGUYỄN THÚY LOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
762 H14.20-250930-0025 30/09/2025 10/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HOA - ĐẤT SÔNG BẰNG - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP TTPVHCC phường Thục Phán
763 H14.20-250930-0049 30/09/2025 06/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 213 ngày.
TRIỆU VĂN THANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐIỀU CHỈNH THU HỒI ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
764 H14.20-250930-0050 30/09/2025 01/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 212 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
765 H14.20-250930-0051 30/09/2025 01/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 212 ngày.
PHẠM THỊ THỦY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
766 H14.20-250930-0063 30/09/2025 15/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 139 ngày.
HOÀNG VĂN PHÚN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
767 H14.20-250930-0061 30/09/2025 16/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
ĐOÀN THỊ THẢO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
768 H14.20-251001-0008 01/10/2025 23/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
LƯƠNG THỊ BÌNH TTPVHCC phường Tân Giang
769 H14.20-251001-0017 01/10/2025 25/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Hòa An
770 H14.20-251001-0030 01/10/2025 29/10/2025 31/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NÔNG VĂN CHUYỀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
771 H14.20-251002-0011 02/10/2025 24/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
772 H14.20-251002-0013 02/10/2025 08/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 211 ngày.
HOÀNG VĂN LÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TÊN TTPVHCC phường Thục Phán
773 H14.20-251002-0020 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH TTPVHCC xã Hòa An
774 H14.20-251002-0019 02/10/2025 08/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 211 ngày.
TRIỆU THỊ THÙY NHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
775 H14.20-251002-0027 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG TRUNG ĐẠO TTPVHCC xã Hòa An
776 H14.20-251002-0028 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG TRUNG ĐẠO TTPVHCC xã Hòa An
777 H14.20-251002-0032 02/10/2025 07/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 213 ngày.
CÔNG VĂN HIẾN TTPVHCC xã Trùng Khánh
778 H14.20-251002-0037 02/10/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
VƯƠNG THỊ HỢI TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
779 H14.20-251002-0036 02/10/2025 03/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 210 ngày.
DƯƠNG TUẤN ANH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
780 H14.20-251002-0038 02/10/2025 08/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 211 ngày.
HÀ ĐOÀN DIỆU - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
781 H14.20-251002-0043 02/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LAN TTPVHCC xã Hòa An
782 H14.20-251002-0053 02/10/2025 08/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
BẾ THỊ ĐIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
783 H14.20-251002-0054 02/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BẾ THỊ THƠM TTPVHCC xã Hòa An
784 H14.20-250930-0039 03/10/2025 15/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG THỊ NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
785 H14.20-251003-0001 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
NÔNG THỊ DUNG - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
786 H14.20-251003-0002 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
787 H14.20-251003-0014 03/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BẾ THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
788 H14.20-251003-0011 03/10/2025 23/01/2026 25/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG VĂN THẢO TTPVHCC xã Trà Lĩnh
789 H14.20-251003-0020 03/10/2025 29/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 129 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
790 H14.20-251003-0024 03/10/2025 03/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NÔNG ANH NGỌC TTPVHCC phường Tân Giang
791 H14.20-251003-0022 03/10/2025 31/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG MINH HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
792 H14.20-251003-0030 03/10/2025 21/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
793 H14.20-251003-0032 03/10/2025 29/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN ĐĂNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
794 H14.20-251003-0040 03/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HỨA ĐỨC TRỌNG TTPVHCC xã Hòa An
795 H14.20-251003-0054 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
TRIỆU THỊ HÍN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
796 H14.20-251003-0049 03/10/2025 09/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
GIÁP THẾ HUY HOÀNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
797 H14.20-251003-0058 03/10/2025 23/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG QUANG DÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN TTPVHCC phường Thục Phán
798 H14.20-251003-0059 03/10/2025 25/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG QUẾ PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
799 H14.20-251003-0068 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
MÃ VĂN THẮNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
800 H14.20-251003-0069 03/10/2025 18/11/2025 20/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG VĂN HỌC TTPVHCC xã Lý Quốc
801 H14.20-251003-0072 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
ĐỒNG VĂN ĐẠI - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
802 H14.20-251003-0073 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
LONG THẾ VINH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
803 H14.20-251003-0077 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
NÔNG THANH HẢI - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
804 H14.20-251003-0081 03/10/2025 28/11/2025 26/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
805 H14.20-251006-0001 06/10/2025 07/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 208 ngày.
TRẦN VĂN THUẬT - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
806 H14.20-251006-0004 06/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ YẾN TTPVHCC xã Thành Công
807 H14.20-251006-0005 06/10/2025 04/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LỤC THẾ ANH TTPVHCC xã Nam Tuấn
808 H14.20-251006-0012 06/10/2025 30/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ KIM CHUNG TTPVHCC xã Hòa An
809 H14.20-251006-0014 06/10/2025 09/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯƠNG LIỄU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
810 H14.20-251006-0015 06/10/2025 07/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 208 ngày.
NÔNG THỊ VÂN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
811 H14.20-251006-0017 06/10/2025 07/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 208 ngày.
TÔ XUÂN SƠN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
812 H14.20-251006-0018 06/10/2025 24/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
LƯƠNG VĂN NHẬT TTPVHCC xã Trùng Khánh
813 H14.20-251006-0028 06/10/2025 05/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 54 ngày.
LÝ THỊ LÌU TTPVHCC xã Quang Hán
814 H14.20-251006-0044 06/10/2025 07/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 208 ngày.
TRẦN VĂN MAI - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
815 H14.20-251006-0048 06/10/2025 17/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
816 H14.20-251006-0051 06/10/2025 22/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 202 ngày.
DƯƠNG TRỌNG VIỄN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
817 H14.20-251006-0049 06/10/2025 17/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
818 H14.20-251006-0061 06/10/2025 16/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
NÔNG THỊ THỦY - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - HIẾN ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
819 H14.20-251007-0002 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH CÔNG - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
820 H14.20-251007-0006 07/10/2025 23/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
NÔNG ĐÀM TRÚC - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
821 H14.20-251007-0008 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
822 H14.20-251007-0009 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
823 H14.20-251007-0010 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
824 H14.20-251007-0012 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
825 H14.20-251007-0014 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
826 H14.20-251007-0023 07/10/2025 27/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
DƯƠNG NGỌC VÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
827 H14.20-251008-0001 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÝ ĐẶNG HỢP TTPVHCC xã Hòa An
828 H14.20-251008-0002 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐẶNG VĂN VŨ TTPVHCC xã Hòa An
829 H14.20-251008-0003 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
830 H14.20-251008-0007 08/10/2025 13/11/2025 06/05/2026
Trễ hạn 121 ngày.
MA VĂN KHẢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
831 H14.20-251008-0016 08/10/2025 25/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH THỊ CƯỜI TTPVHCC xã Phục Hòa
832 H14.20-251008-0031 08/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ DUY THĂNG TTPVHCC xã Hòa An
833 H14.20-251008-0040 08/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
BẾ THỊ BIÊN TTPVHCC xã Hòa An
834 H14.20-251008-0041 08/10/2025 24/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
835 H14.20-251009-0003 09/10/2025 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN TUÂN TTPVHCC xã Hòa An
836 H14.20-251009-0007 09/10/2025 10/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 205 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
837 H14.20-251009-0015 09/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN THIỆN TTPVHCC xã Thông Nông
838 H14.20-251009-0025 09/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH TTPVHCC xã Hòa An
839 H14.20-251009-0024 09/10/2025 10/11/2025 25/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
HOÀNG VĂN CHÁNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
840 H14.20-251009-0029 09/10/2025 07/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
841 H14.20-251009-0032 09/10/2025 04/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LƯƠNG VĂN Y TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
842 H14.20-251009-0035 09/10/2025 07/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
843 H14.20-251009-0033 09/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
HOÀNG VĂN NOÓNG - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
844 H14.20-251009-0043 09/10/2025 07/05/2026 15/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
LỤC ĐÌNH DUYÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
845 H14.20-251009-0045 09/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG TÙNG ANH TTPVHCC xã Hòa An
846 H14.20-251009-0047 09/10/2025 16/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
PHÙNG THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
847 H14.20-251009-0051 09/10/2025 15/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
LƯƠNG VĂN HỌC TTPVHCC xã Quảng Uyên
848 H14.20-251009-0054 09/10/2025 11/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ ÍCH NHÂN TTPVHCC xã Độc Lập
849 H14.20-251010-0011 10/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ ANH TUẤN TTPVHCC xã Hòa An
850 H14.20-251010-0016 10/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRƯƠNG NGỌC HỒNG TTPVHCC xã Hòa An
851 H14.20-251010-0026 10/10/2025 11/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NÔNG ĐÌNH CHÚC TTPVHCC xã Đàm Thủy
852 H14.20-251010-0029 10/10/2025 13/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 204 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
853 H14.20-251010-0031 10/10/2025 28/04/2026 28/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LƯƠNG VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
854 H14.20-251010-0034 10/10/2025 16/01/2026 28/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LƯƠNG VĂN HOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
855 H14.20-251010-0043 10/10/2025 17/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 103 ngày.
ĐINH VĂN LỰC TTPVHCC xã Phục Hòa
856 H14.20-251010-0041 10/10/2025 17/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 103 ngày.
TRIỆU VĂN HIỂN TTPVHCC xã Phục Hòa
857 H14.20-251010-0036 10/10/2025 18/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
858 H14.20-251010-0027 10/10/2025 10/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
859 H14.20-251010-0048 10/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT TTPVHCC xã Lũng Nặm
860 H14.20-251010-0054 10/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
861 H14.20-251010-0061 10/10/2025 16/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
NÔNG VĂN CHIẾN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
862 H14.20-251010-0064 10/10/2025 05/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
863 H14.20-251013-0001 13/10/2025 27/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG CÔNG DƯỢC TTPVHCC xã Quảng Uyên
864 H14.20-251013-0003 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN NGỌC ANH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
865 H14.20-251013-0009 13/10/2025 23/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP TTPVHCC phường Thục Phán
866 H14.20-251013-0023 13/10/2025 16/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÔI PHẠM DUYÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
867 H14.20-251013-0029 13/10/2025 02/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HÀ VĂN BẮC TTPVHCC xã Quảng Uyên
868 H14.20-251013-0034 13/10/2025 29/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
BẾ HÔNG TRƯỜNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
869 H14.20-251013-0041 13/10/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ VĂN LUÂN TTPVHCC xã Hòa An
870 H14.20-251013-0040 13/10/2025 02/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH VĂN QUANG TTPVHCC xã Phục Hòa
871 H14.20-251013-0046 13/10/2025 10/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
872 H14.20-251013-0049 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN HOÀNG NGA - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
873 H14.20-251013-0056 13/10/2025 17/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
874 H14.20-251013-0058 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
HÀ THỊ BỘ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
875 H14.20-251013-0063 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN DUY DƯỢC - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
876 H14.20-251013-0064 13/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA TTPVHCC xã Hòa An
877 H14.20-251013-0066 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
HOÀNG THU HỒNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
878 H14.20-251013-0074 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
TRƯƠNG THỊ MAI - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
879 H14.20-251014-0002 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
BẾ HOÀNG GIANG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
880 H14.20-251014-0008 14/10/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ HIẾU TTPVHCC xã Quảng Uyên
881 H14.20-251014-0009 14/10/2025 20/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN CCCD VÀ ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
882 H14.20-251014-0011 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG LONG TTPVHCC xã Quảng Uyên
883 H14.20-251014-0010 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
LÝ THỊ QUỲNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
884 H14.20-251014-0015 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ DUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
885 H14.20-251014-0017 14/10/2025 07/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 122 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
886 H14.20-251014-0021 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THỦY TTPVHCC xã Quảng Uyên
887 H14.20-251014-0022 14/10/2025 06/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
888 H14.20-251014-0020 14/10/2025 20/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
889 H14.20-251014-0023 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG XUÂN HỮU TTPVHCC xã Quảng Uyên
890 H14.20-251014-0026 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN BẮC TTPVHCC xã Quảng Uyên
891 H14.20-251014-0029 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ MINH HUẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
892 H14.20-251014-0038 14/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ CHÍN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
893 H14.20-251014-0039 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGÔ TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
894 H14.20-251014-0033 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN BẮC TTPVHCC xã Quảng Uyên
895 H14.20-251014-0042 14/10/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ BÍCH DIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
896 H14.20-251014-0045 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
LƯU THANH BÌNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
897 H14.20-251014-0050 14/10/2025 30/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
VŨ LONG VÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN TTPVHCC phường Thục Phán
898 H14.20-251014-0053 14/10/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
899 H14.20-251014-0059 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
MAI HẠNH DUYẾN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
900 H14.20-251014-0061 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
MAI HẠNH DUYẾN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
901 H14.20-251014-0062 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
HOÀNG MẠNH THÔNG - XTC - QUA BƯU ĐIỆN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
902 H14.20-251014-0063 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
LÊ NGỌC DƯ - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
903 H14.20-251014-0065 14/10/2025 03/11/2025 13/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
904 H14.20-251014-0067 14/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
905 H14.20-251014-0071 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
BÙI THỊ HOA - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
906 H14.20-251014-0075 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
RƯ THỊ ANH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
907 H14.20-251014-0076 14/10/2025 09/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
908 H14.20-251014-0078 14/10/2025 27/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LÝ THỊ MỚI TTPVHCC xã Trường Hà
909 H14.20-251014-0079 14/10/2025 20/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
LÊ MẠNH CƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN CHỦ SỬ DỤNG TTPVHCC phường Thục Phán
910 H14.20-251014-0085 14/10/2025 20/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
TÔ QUANG CHUYÊN - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
911 H14.20-251014-0086 14/10/2025 25/11/2025 02/04/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÝ THANH NHÀN TTPVHCC xã Đông Khê
912 H14.20-251014-0087 14/10/2025 18/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÝ VĂN XUÂN TTPVHCC xã Đông Khê
913 H14.20-251015-0003 15/10/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN CHÀI TTPVHCC xã Thông Nông
914 H14.20-251015-0004 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
NÔNG THỊ LAN HƯƠNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
915 H14.20-251015-0005 15/10/2025 23/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN TOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
916 H14.20-251015-0011 15/10/2025 27/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 112 ngày.
ĐẶNG SỸ ĐỊNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
917 H14.20-251015-0012 15/10/2025 11/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀM KIỀU CHINH TTPVHCC xã Phục Hòa
918 H14.20-251015-0018 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
919 H14.20-251015-0020 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
MÃ VĂN TOÀN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
920 H14.20-251015-0024 15/10/2025 10/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ VIỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
921 H14.20-251015-0033 15/10/2025 21/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 202 ngày.
VŨ ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
922 H14.20-251015-0034 15/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU DIỄM TTPVHCC xã Hòa An
923 H14.20-251015-0036 15/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - HIẾN ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
924 H14.20-251015-0044 15/10/2025 21/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 202 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
925 H14.20-251015-0058 15/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÔ THỊ THU HÀ TTPVHCC xã Hòa An
926 H14.20-251015-0066 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
HOÀNG ĐỨC NGHIÊN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
927 H14.20-251015-0064 15/10/2025 21/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LỤC THỊ HẠNH TTPVHCC xã Phục Hòa
928 H14.20-251015-0067 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
TRẦN THÚY OANH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
929 H14.20-251015-0070 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
ĐOÀN THU TRANG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
930 H14.20-251015-0078 15/10/2025 02/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
931 H14.20-251015-0080 15/10/2025 30/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 133 ngày.
LÝ VĂN VUÔNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
932 H14.20-251015-0076 15/10/2025 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
933 H14.20-251015-0081 15/10/2025 17/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN HỘI TTPVHCC xã Quảng Uyên
934 H14.20-251015-0082 15/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀM NGỌC DUY TTPVHCC xã Hòa An
935 H14.20-251015-0086 15/10/2025 17/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 121 ngày.
HOÀNG THỊ NÒN TTPVHCC xã Bảo Lạc
936 H14.20-251015-0087 15/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀM THỊ LIM TTPVHCC xã Hòa An
937 H14.20-251015-0090 15/10/2025 13/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÃ THỊ LÈN TTPVHCC xã Quảng Uyên
938 H14.20-251016-0003 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
HOÀNG THỊ NGUYỆT - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
939 H14.20-251016-0007 16/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG HỒNG HUỆ TTPVHCC xã Hòa An
940 H14.20-251016-0006 16/10/2025 20/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LỤC VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
941 H14.20-251016-0008 16/10/2025 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BẾ VĂN DŨNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
942 H14.20-251016-0010 16/10/2025 03/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NÔNG VĂN KHIÊM TTPVHCC xã Bảo Lạc
943 H14.20-251016-0012 16/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NÔNG TIẾN LỢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
944 H14.20-251016-0016 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH CÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
945 H14.20-251016-0014 16/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÓN VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Cốc Pàng
946 H14.20-251016-0023 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
MÃ THỊ LÀNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
947 H14.20-251016-0018 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG GẤM - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
948 H14.20-251016-0020 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
NGUYỄN THẾ SƠN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
949 H14.20-251016-0025 16/10/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG QUANG TRUNG TTPVHCC xã Hòa An
950 H14.20-251016-0028 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
HOÀNG TỐ LOAN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
951 H14.20-251016-0027 16/10/2025 13/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐOÀN VĂN THÀNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
952 H14.20-251016-0032 16/10/2025 05/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 191 ngày.
DIÊU HOÀI VÂN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
953 H14.20-251016-0041 16/10/2025 18/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
ĐINH TRUNG DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
954 H14.20-251016-0046 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
HOÀNG VĂN VINH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
955 H14.20-251016-0049 16/10/2025 03/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 193 ngày.
HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
956 H14.20-251016-0054 16/10/2025 05/11/2025 25/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
HOÀNG VĂN VIÊN TTPVHCC xã Đình Phong
957 H14.20-251016-0057 16/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGHIÊM THỊ DUNG TTPVHCC xã Hòa An
958 H14.20-251016-0059 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
BẾ THỊ PHƯỢNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
959 H14.20-251016-0066 16/10/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN HỮU HUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - HIẾN ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
960 H14.20-251016-0068 16/10/2025 19/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN CHỰNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
961 H14.20-251016-0070 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
HOÀNG VĂN ĐOÀN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
962 H14.20-251016-0071 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
TỐNG THỊ HÀ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
963 H14.20-251016-0072 16/10/2025 23/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG XUÂN TÚ TTPVHCC xã Phục Hòa
964 H14.20-251016-0077 16/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ CHANH TTPVHCC xã Hòa An
965 H14.20-251016-0083 16/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
966 H14.20-251016-0086 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
ĐẶNG THỊ THIÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
967 H14.20-251016-0085 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
DƯƠNG THU HƯỜNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
968 H14.20-251016-0087 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
LƯƠNG VĂN HÒA - ĐẤT HÒA AN - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
969 H14.20-251016-0088 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
970 H14.20-251016-0089 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
TRẦN VĂN BẰNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
971 H14.20-251016-0090 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
MAI HẠNH DUYẾN - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
972 H14.20-251016-0093 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
TRẦN VĂN MAI - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
973 H14.20-251016-0094 16/10/2025 03/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG PHÚC HOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
974 H14.20-251016-0106 16/10/2025 02/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ HOAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
975 H14.20-251016-0107 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH - ĐẤT DUYỆT TRUNG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
976 H14.20-251017-0011 17/10/2025 20/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 199 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
977 H14.20-251017-0010 17/10/2025 29/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
MÃ TIẾN ĐẠT TTPVHCC xã Hòa An
978 H14.20-251017-0014 17/10/2025 13/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
LÊ MINH ĐẠO TTPVHCC phường Tân Giang
979 H14.20-251017-0019 17/10/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Hạ Lang
980 H14.20-251017-0021 17/10/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
PHAN VĂN LONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
981 H14.20-251016-0039 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
982 H14.20-251017-0025 17/10/2025 23/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
NÔNG ANH NGỌC TTPVHCC phường Tân Giang
983 H14.20-251017-0027 17/10/2025 11/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
984 H14.20-251017-0029 17/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ ƯỚC TTPVHCC xã Đông Khê
985 H14.20-251017-0035 17/10/2025 12/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ GẤM TTPVHCC xã Quảng Uyên
986 H14.20-251017-0036 17/10/2025 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG THU HƯƠNG TTPVHCC phường Tân Giang
987 H14.20-251017-0053 17/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ HUỆ TTPVHCC xã Hòa An
988 H14.20-251017-0047 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
SẦM THỊ BÉ- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
989 H14.20-251017-0058 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ SÚNG TTPVHCC xã Hòa An
990 H14.20-251017-0063 17/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ ƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
991 H14.20-251017-0042 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Trường Hà
992 H14.20-251017-0074 17/10/2025 20/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 199 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀI - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
993 H14.20-251017-0071 17/10/2025 08/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN THIỆN TTPVHCC xã Nam Tuấn
994 H14.20-251017-0078 17/10/2025 20/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 199 ngày.
LƯU THỊ THANH HUYỀN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
995 H14.20-251017-0079 17/10/2025 23/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
NÔNG THỊ TÌNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
996 H14.20-251017-0080 17/10/2025 20/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 199 ngày.
ĐOÀN VĨNH ĐAN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
997 H14.20-251017-0084 17/10/2025 02/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHÙNG THỊ BAN TTPVHCC xã Minh Khai
998 H14.20-251017-0086 17/10/2025 06/11/2025 25/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
LONG VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
999 H14.20-251017-0093 17/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THẨM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1000 H14.20-251017-0091 17/10/2025 06/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 191 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
1001 H14.20-251017-0100 17/10/2025 23/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
PHAN THỊ PHƯƠNG HẢO - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1002 H14.20-251017-0096 17/10/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NGỌC BỐN TTPVHCC xã Hòa An
1003 H14.20-251020-0001 20/10/2025 28/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÔI THỊ THUYÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1004 H14.20-251020-0002 20/10/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI THỊ TÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1005 H14.20-251020-0013 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÀ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1006 H14.20-251020-0015 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM NGỌC THĂNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1007 H14.20-251020-0028 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN ĐIẾM TTPVHCC xã Nam Tuấn
1008 H14.20-251020-0029 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN TÙNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1009 H14.20-251020-0032 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM THỊ CHÂM TTPVHCC xã Nam Tuấn
1010 H14.20-251020-0033 20/10/2025 09/02/2026 07/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HOÀNG QUANG TRUNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1011 H14.20-251020-0035 20/10/2025 03/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN TƯỜNG VY - KHAI THÁC THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1012 H14.20-251020-0044 20/10/2025 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LA THANH HIỆU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1013 H14.20-251020-0046 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1014 H14.20-251020-0048 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NÔNG NGỌC DƯƠNG - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1015 H14.20-251020-0057 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NÔNG VĂN HOẠCH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1016 H14.20-251020-0060 20/10/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG VĨNH TRƯỞNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1017 H14.20-251020-0064 20/10/2025 24/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
PHÙNG THỊ THU - ĐẤT N.T.CAO - CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1018 H14.20-251020-0065 20/10/2025 24/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
VI THỊ ĐAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1019 H14.20-251020-0067 20/10/2025 13/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1020 H14.20-251020-0068 20/10/2025 04/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 130 ngày.
PHƯƠNG THỊ TIẾN TTPVHCC xã Bảo Lạc
1021 H14.20-251020-0076 20/10/2025 07/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
CHU THI NIÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
1022 H14.20-251020-0078 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
BÀO NGỌC ĐÌNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1023 H14.20-251020-0084 20/10/2025 24/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
HOÀNG THÚY VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1024 H14.20-251020-0080 20/10/2025 24/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
TRIỆU VĂN HƯỚNG - ĐÂT HÒA CHUNG - THAY ĐỔI TÊN TTPVHCC phường Thục Phán
1025 H14.20-251020-0091 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐIỂN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1026 H14.20-251020-0096 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
QUÁCH BÁ THÀNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1027 H14.20-251020-0097 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
QUÁCH BÁ THÀNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1028 H14.20-251020-0099 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1029 H14.20-251020-0102 20/10/2025 18/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1030 H14.20-251020-0103 20/10/2025 05/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (658) TTPVHCC phường Thục Phán
1031 H14.20-251020-0104 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
LỤC THỊ TÁM - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1032 H14.20-251020-0106 20/10/2025 07/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ TTPVHCC xã Trùng Khánh
1033 H14.20-251021-0007 21/10/2025 09/12/2025 06/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1034 H14.20-251021-0011 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRƯƠNG THỊ LÊ - ĐẤT HÀ QUẢNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1035 H14.20-251021-0018 21/10/2025 31/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 194 ngày.
VI THỦY DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH TÊN TTPVHCC phường Thục Phán
1036 H14.20-251021-0020 21/10/2025 13/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 118 ngày.
VI THỊ HẠC TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1037 H14.20-251021-0022 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1038 H14.20-251021-0024 21/10/2025 17/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ TÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1039 H14.20-251021-0028 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1040 H14.20-251021-0031 21/10/2025 17/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ TUYÊN TTPVHCC xã Đông Khê
1041 H14.20-251021-0036 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
PHẠM ANH TUẤN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1042 H14.20-251021-0042 21/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU TTPVHCC xã Hòa An
1043 H14.20-251021-0043 21/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ NÔNG HÒA TTPVHCC xã Hòa An
1044 H14.20-251021-0044 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ CHUNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1045 H14.20-251021-0053 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
ĐINH VĂN VIỄN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1046 H14.20-251021-0054 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRIỆU VĂN HOÀNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1047 H14.20-251021-0060 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
BẾ BẢO AN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1048 H14.20-251021-0061 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
BẾ THU HƯƠNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1049 H14.20-251021-0064 21/10/2025 31/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1050 H14.20-251021-0066 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
HOÀNG HỒNG THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1051 H14.20-251021-0067 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
HOÀNG HỒNG THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1052 H14.20-251021-0069 21/10/2025 06/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 191 ngày.
NGUYỄN MINH CÔNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1053 H14.20-251021-0073 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NÔNG ĐỨC HOAN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1054 H14.20-251021-0075 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN HỮU HUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG THU HỒI TTPVHCC phường Thục Phán
1055 H14.20-251021-0080 21/10/2025 20/11/2025 07/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN VĂN TUÂN TTPVHCC xã Quang Hán
1056 H14.20-251021-0085 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1057 H14.20-251021-0083 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1058 H14.20-251021-0084 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1059 H14.20-251021-0086 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1060 H14.20-251021-0088 21/10/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LIÊU THỊ THU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1061 H14.20-251021-0089 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1062 H14.20-251021-0092 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGÔ VĂN VƯỢNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1063 H14.20-251021-0098 21/10/2025 03/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1064 H14.20-251021-0097 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRẦN THU HIỀN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1065 H14.20-251021-0100 21/10/2025 24/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1066 H14.20-251022-0006 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM VIỆT CẢNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1067 H14.20-251022-0010 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
LỤC VĂN DOANH - XTC - QUA BƯU ĐIỆN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1068 H14.20-251022-0015 22/10/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HỨA ĐÌNH CHIẾN TTPVHCC xã Thông Nông
1069 H14.20-251022-0018 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
NÔNG THỊ NGUYỆT - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1070 H14.20-251022-0023 22/10/2025 07/11/2025 22/08/2026
Trễ hạn 202 ngày.
PHẠM THU THÊU - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1071 H14.20-251022-0025 22/10/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ QUỐC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN TTPVHCC phường Thục Phán
1072 H14.20-251022-0026 22/10/2025 13/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG VĂN HÒA TTPVHCC xã Phục Hòa
1073 H14.20-251022-0034 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
NGUYỄN BẾ TRUNG - TC - QUA BƯU ĐIỆN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1074 H14.20-251022-0046 22/10/2025 03/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NÔNG THỊ THIÊM - ĐẤT NGỌC XUÂN - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1075 H14.20-251022-0050 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
NÔNG VĂN CHIẾN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1076 H14.20-251022-0047 22/10/2025 18/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
DIỀU THỊ NGOAN TTPVHCC xã Bảo Lạc
1077 H14.20-251022-0051 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
HOÀNG ĐOÀN QUỐC NĐD: NGÔ THỊ DƯƠNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1078 H14.20-251022-0052 22/10/2025 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM VŨ NHIỆM TTPVHCC xã Hòa An
1079 H14.20-251022-0055 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ PHẤN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1080 H14.20-251022-0065 22/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRỊNH THỊ TOI TTPVHCC xã Độc Lập
1081 H14.20-251022-0057 22/10/2025 12/12/2025 31/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LƯƠNG VĂN COÓNG TTPVHCC xã Độc Lập
1082 H14.20-251022-0060 22/10/2025 27/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 108 ngày.
BẾ THỊ HUYỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1083 H14.20-251022-0054 22/10/2025 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ NƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI (1415) TTPVHCC phường Thục Phán
1084 H14.20-251022-0064 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TẠ THỊ TUYẾN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1085 H14.20-251022-0071 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
PHẠM THÁI NGUYÊN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1086 H14.20-251022-0070 22/10/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ VIỆT GIANG TTPVHCC xã Hòa An
1087 H14.20-251022-0076 22/10/2025 23/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THẾ HÙNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1088 H14.20-251022-0078 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1089 H14.20-251022-0080 22/10/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN ANH TTPVHCC xã Thông Nông
1090 H14.20-251022-0081 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRIỆU VĂN NGUYỆN - ĐẤT SÔNG BẰNG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1091 H14.20-251022-0086 22/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN TTPVHCC xã Hòa An
1092 H14.20-251022-0096 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
NGÔ KHÁNH DUY - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1093 H14.20-251022-0105 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
LÂM THỊ ĐẦU - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1094 H14.20-251022-0114 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐINH THỊ HẢI - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1095 H14.20-251022-0117 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRỊNH XUÂN HÀO - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (55) TTPVHCC phường Thục Phán
1096 H14.20-251022-0118 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRỊNH XUÂN HÀO - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (56) TTPVHCC phường Thục Phán
1097 H14.20-251022-0122 22/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ VŨ TRUNG HIẾU TTPVHCC xã Hòa An
1098 H14.20-251022-0119 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
LÊ ĐỨC TIỀN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1099 H14.20-251023-0001 23/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1100 H14.20-251023-0003 23/10/2025 29/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (60) TTPVHCC phường Thục Phán
1101 H14.20-251023-0008 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
TRƯƠNG THẾ TÀI - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1102 H14.20-251023-0005 23/10/2025 29/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (59) TTPVHCC phường Thục Phán
1103 H14.20-251023-0006 23/10/2025 29/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (58) TTPVHCC phường Thục Phán
1104 H14.20-251023-0007 23/10/2025 29/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (57) TTPVHCC phường Thục Phán
1105 H14.20-251023-0016 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
LÝ THỊ MẬN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1106 H14.20-251023-0023 23/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGHIÊM THỊ DUNG TTPVHCC xã Hòa An
1107 H14.20-251023-0033 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
LÝ KIM HẰNG - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1108 H14.20-251023-0034 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1109 H14.20-251023-0035 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
NGUYỄN LAN ANH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1110 H14.20-251023-0066 23/10/2025 24/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NÔNG QUỐC CHƯỞNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
1111 H14.20-251023-0072 23/10/2025 20/11/2025 23/02/2026
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ ĐỨC HIỀN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1112 H14.20-251023-0080 23/10/2025 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG THỊ SEN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1113 H14.20-251023-0082 23/10/2025 09/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯU THỊ LUẬN TTPVHCC xã Phục Hòa
1114 H14.20-251023-0052 23/10/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
HOÀNG VĂN LIÀNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
1115 H14.20-251023-0042 23/10/2025 25/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
PHAN THỊ NHÂM TTPVHCC xã Lũng Nặm
1116 H14.20-251023-0087 23/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
HOÀNG THỊ HOÀI THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG TTPVHCC phường Thục Phán
1117 H14.20-251023-0046 23/10/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN TTPVHCC xã Lũng Nặm
1118 H14.20-251023-0088 23/10/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
DƯƠNG VĂN HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
1119 H14.20-251023-0095 23/10/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊN TTPVHCC xã Hòa An
1120 H14.20-251023-0094 23/10/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN HUY TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1121 H14.20-251023-0099 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1122 H14.20-251023-0101 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1123 H14.20-251023-0098 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1124 H14.20-251023-0102 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1125 H14.20-251023-0104 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HỒ QUANG THỌ - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1126 H14.20-251024-0002 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1127 H14.20-251024-0006 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN NINH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1128 H14.20-251024-0013 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN GIỚI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1129 H14.20-251024-0015 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN THỌ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1130 H14.20-251024-0018 24/10/2025 11/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1131 H14.20-251024-0021 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1132 H14.20-251024-0028 24/10/2025 25/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
BẾ VĂN KHANG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1133 H14.20-251024-0031 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1134 H14.20-251024-0033 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
PHẠM MINH CHỨC - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1135 H14.20-251024-0036 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
ĐOÀN THỊ HUẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1136 H14.20-251024-0037 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
ĐINH THỊ LÝ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1137 H14.20-251024-0042 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1138 H14.20-251024-0043 24/10/2025 11/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BẾ NGỌC HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1139 H14.20-251024-0046 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1440) TTPVHCC phường Thục Phán
1140 H14.20-251024-0051 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1441) TTPVHCC phường Thục Phán
1141 H14.20-251024-0065 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
ĐẶNG THỊ SOAN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1142 H14.20-251024-0066 24/10/2025 11/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN TOÁN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1143 H14.20-251024-0069 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
DƯƠNG ANH ĐỨC - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1144 H14.20-251024-0073 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
LÂM THỊ ĐẦU - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1145 H14.20-251024-0025 24/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THUẬT TTPVHCC xã Trường Hà
1146 H14.20-251024-0080 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
BẾ ĐÔNG TRIỀU - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1147 H14.20-251024-0083 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
PHAN THỊ THU LAN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1148 H14.20-251024-0086 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
VŨ THỊ LỘC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1149 H14.20-251024-0085 24/10/2025 23/02/2026 06/09/2026
Trễ hạn 136 ngày.
MA THẾ HÒA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1150 H14.20-251024-0089 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
VŨ THỊ LỘC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1151 H14.20-251024-0088 24/10/2025 13/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 185 ngày.
HOÀNG MẠNH THÔNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1152 H14.20-251024-0093 24/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ NHUNG TTPVHCC xã Trường Hà
1153 H14.20-251024-0097 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
BẾ THỊ DONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN TTPVHCC phường Thục Phán
1154 H14.20-251024-0094 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
BẾ THỊ DONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN TTPVHCC phường Thục Phán
1155 H14.20-251024-0096 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
BẾ THỊ DONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN TTPVHCC phường Thục Phán
1156 H14.20-251024-0098 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN THẾ BÌNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1157 H14.20-251024-0101 24/10/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1158 H14.20-251024-0102 24/10/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1159 H14.20-251024-0099 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
VI THỊ THÁI - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1160 H14.20-251024-0103 24/10/2025 01/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG QUỐC VIỆT TTPVHCC xã Phục Hòa
1161 H14.20-251027-0005 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
LÊ ĐỨC TIỀN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1162 H14.20-251027-0007 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
LINH THỊ HỒNG THÊU - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1163 H14.20-251023-0110 27/10/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
NGUYỄN DŨNG LY - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
1164 H14.20-251027-0008 27/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1165 H14.20-251027-0010 27/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1166 H14.20-251027-0013 27/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1167 H14.20-251027-0043 27/10/2025 06/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 132 ngày.
HOÀNG THỊ HUYÊN TTPVHCC xã Bạch Đằng
1168 H14.20-251027-0048 27/10/2025 21/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ THU HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
1169 H14.20-251027-0047 27/10/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRƯƠNG THANH HOÀNG - ĐẤT N.T. CAO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1170 H14.20-251027-0049 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN HOÀI NAM - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1171 H14.20-251027-0050 27/10/2025 21/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1172 H14.20-251027-0063 27/10/2025 02/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG HOÀNG BÌNH MINH TTPVHCC xã Phục Hòa
1173 H14.20-251027-0064 27/10/2025 31/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 194 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1174 H14.20-251027-0069 27/10/2025 14/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
1175 H14.20-251027-0071 27/10/2025 12/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
1176 H14.20-251027-0070 27/10/2025 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY TTPVHCC xã Nam Tuấn
1177 H14.20-251027-0073 27/10/2025 23/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1178 H14.20-251027-0076 27/10/2025 21/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LUÂN THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
1179 H14.20-251027-0075 27/10/2025 21/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LUÂN THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
1180 H14.20-251027-0083 27/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN TTPVHCC phường Tân Giang
1181 H14.20-251027-0096 27/10/2025 20/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUYÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
1182 H14.20-251027-0098 27/10/2025 20/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ LẢ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1183 H14.20-251027-0099 27/10/2025 14/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN VÓN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1184 H14.20-251027-0100 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN THẾ NAM - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1185 H14.20-251027-0102 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
LÝ THỊ ĐÀO - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1186 H14.20-251028-0002 28/10/2025 03/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 193 ngày.
DƯƠNG VĂN VÕ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1187 H14.20-251028-0008 28/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG QUỐC DỰ TTPVHCC xã Hòa An
1188 H14.20-251028-0013 28/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ THỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1189 H14.20-251028-0018 28/10/2025 13/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1190 H14.20-251028-0023 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LỤC THÀNH CÔNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1191 H14.20-251028-0025 28/10/2025 01/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN HẠNH TTPVHCC xã Hạ Lang
1192 H14.20-251028-0029 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NÔNG TUẤN ANH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1193 H14.20-251028-0032 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN PHAN VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1194 H14.20-251028-0036 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN.LỤC VĂN LONG TTPVHCC xã Phục Hòa
1195 H14.20-251028-0037 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LƯU THỊ KIM HUÊ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1196 H14.20-251028-0048 28/10/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÒNG TTPVHCC xã Thông Nông
1197 H14.20-251028-0046 28/10/2025 05/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 172 ngày.
LỤC VĂN ĐỊNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1198 H14.20-251028-0050 28/10/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÒNG TTPVHCC xã Thông Nông
1199 H14.20-251028-0063 28/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀM VIỆT HÀ TTPVHCC xã Hòa An
1200 H14.20-251028-0070 28/10/2025 13/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN CAO ĐẠT - ĐẤT DUYỆT TRUNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1201 H14.20-251028-0073 28/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THÚY HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1202 H14.20-251028-0078 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
MAI HẠNH DUYẾN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1203 H14.20-251028-0077 28/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
1204 H14.20-251028-0081 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
ĐINH VĂN THUẬT - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1205 H14.20-251028-0083 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
ĐINH VĂN THUẬT - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1206 H14.20-251028-0093 28/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TỐNG KIM TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1207 H14.20-251028-0095 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NÔNG THỊ THÚY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1208 H14.20-251028-0101 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
BẾ THỊ NGUYÊN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1209 H14.20-251028-0103 28/10/2025 03/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT - ĐẤT TÂN GIANG - BIẾN ĐỘNG THU HỒI TTPVHCC phường Thục Phán
1210 H14.20-251028-0109 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1211 H14.20-251028-0114 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LỤC THỊ CHUYÊN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1212 H14.20-251028-0117 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
ĐOÀN THÚY NGA - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1213 H14.20-251028-0124 28/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TTPVHCC xã Đông Khê
1214 H14.20-251028-0122 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1215 H14.20-251028-0128 28/10/2025 12/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG BÉ HỒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1216 H14.20-251028-0129 28/10/2025 12/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG BÉ HỒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1217 H14.20-251029-0003 29/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LA THỊ BIẾN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1218 H14.20-251029-0007 29/10/2025 30/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 191 ngày.
PHƯƠNG THỊ THÙY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1219 H14.20-251029-0009 29/10/2025 18/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
ĐÀO VĂN DÌ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1220 H14.20-251029-0010 29/10/2025 30/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 191 ngày.
ĐÀM NGỌC XUYẾN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1221 H14.20-251029-0013 29/10/2025 30/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 191 ngày.
BẾ THỊ HẰNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1222 H14.20-251029-0015 29/10/2025 25/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG VĂN SẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1223 H14.20-251029-0017 29/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG NGỌC QUYẾT TTPVHCC xã Thông Nông
1224 H14.20-251029-0019 29/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ HOA TTPVHCC xã Trường Hà
1225 H14.20-251029-0044 29/10/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
HÀ VĂN LONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1226 H14.20-251029-0065 29/10/2025 12/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 124 ngày.
ĐÀO XUÂN PHONG TTPVHCC xã Bảo Lạc
1227 H14.20-251029-0066 29/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BẾ LÃNG NHUẬN TTPVHCC xã Hòa An
1228 H14.20-251029-0073 29/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1229 H14.20-251029-0082 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
DƯƠNG MINH TUÂN TTPVHCC xã Hòa An
1230 H14.20-251029-0088 29/10/2025 10/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1231 H14.20-251029-0099 29/10/2025 30/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 191 ngày.
VŨ ĐỨC LỘC - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1232 H14.20-251029-0102 29/10/2025 18/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
LƯU QUANG VŨ (LỤC THỊ VUNG) TTPVHCC xã Đoài Dương
1233 H14.20-251029-0071 29/10/2025 18/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
ĐÀM ĐÌNH SƠN TTPVHCC xã Đoài Dương
1234 H14.20-251029-0116 29/10/2025 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1235 H14.20-251029-0115 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1236 H14.20-251029-0118 29/10/2025 26/02/2026 25/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG KIM OANH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1237 H14.20-251029-0121 29/10/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ MÁI TTPVHCC xã Nam Tuấn
1238 H14.20-251029-0124 29/10/2025 16/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1239 H14.20-251029-0125 29/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1240 H14.20-251029-0126 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG THỊ MẾN TTPVHCC xã Hòa An
1241 H14.20-251029-0130 29/10/2025 03/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ NÔNG TÂN TTPVHCC xã Thạch An
1242 H14.20-251029-0131 29/10/2025 28/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
BẾ VĂN HẬU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1243 H14.20-251030-0003 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN THẠC DŨNG - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1244 H14.20-251030-0006 30/10/2025 03/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
MA VĂN CHƯỞNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1245 H14.20-251030-0011 30/10/2025 27/11/2025 20/04/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐÀM QUANG TRỰC TTPVHCC xã Nam Tuấn
1246 H14.20-251030-0016 30/10/2025 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
ĐÀM ĐỨC TOÀN TTPVHCC phường Tân Giang
1247 H14.20-251030-0018 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGHIÊM THANH NHỊ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1248 H14.20-251030-0019 30/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG MÃ PHONG TTPVHCC xã Thông Nông
1249 H14.20-251030-0023 30/10/2025 09/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐẶNG HUYỀN TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1250 H14.20-251029-0133 30/10/2025 13/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
VŨ TRỌNG BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC HỒ SƠ TTPVHCC phường Thục Phán
1251 H14.20-251030-0032 30/10/2025 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1252 H14.20-251030-0046 30/10/2025 11/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG HỒNG SƠN - BIẾN ĐỘNG - ĐÍNH CHÍNH ĐẠI CHỈ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1253 H14.20-251030-0057 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
MA VĂN NGỌC - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1254 H14.20-251030-0063 30/10/2025 31/12/2025 14/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1255 H14.20-251030-0070 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
MÃ THỊ QUỲNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1256 H14.20-251030-0072 30/10/2025 03/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN BẰNG TTPVHCC xã Hạ Lang
1257 H14.20-251030-0074 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI VĂN TUYỂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1258 H14.20-251030-0075 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG DUY KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1259 H14.20-251030-0079 30/10/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN VĂN TUYỂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1260 H14.20-251030-0080 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1261 H14.20-251030-0085 30/10/2025 05/12/2025 25/05/2026
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY TTPVHCC xã Quảng Uyên
1262 H14.20-251030-0081 30/10/2025 05/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 103 ngày.
MA VĂN KHẢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1263 H14.20-251030-0082 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1264 H14.20-251030-0083 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1265 H14.20-251030-0086 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGÔ ĐỨC MẠNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1266 H14.20-251030-0087 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH CÔNG - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1267 H14.20-251030-0096 30/10/2025 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ VĂN PHÚC TTPVHCC xã Hạ Lang
1268 H14.20-251030-0097 30/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
1269 H14.20-251030-0105 30/10/2025 16/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LƯƠNG NGỌC ĐỘ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1270 H14.20-251030-0111 30/10/2025 23/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG TTPVHCC xã Phục Hòa
1271 H14.20-251030-0110 30/10/2025 23/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG TTPVHCC xã Phục Hòa
1272 H14.20-251030-0113 30/10/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THẠCH LÂM TTPVHCC xã Phục Hòa
1273 H14.20-251030-0089 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ MỚI TTPVHCC xã Trường Hà
1274 H14.20-251031-0001 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
TRẦN THỊ HUYÊN - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1275 H14.20-251031-0004 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
TRIỆU THANH HƯƠNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1276 H14.20-251031-0006 31/10/2025 12/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LÝ KIM LONG TTPVHCC phường Tân Giang
1277 H14.20-251030-0050 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trường Hà
1278 H14.20-251031-0005 31/10/2025 12/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LÝ KIM LONG TTPVHCC phường Tân Giang
1279 H14.20-251031-0007 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
ĐINH THỊ THÙY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1280 H14.20-251031-0009 31/10/2025 27/11/2025 30/03/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÃNH THỊ ĐIỀU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1281 H14.20-251031-0022 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
LÊ HOÀNG HIỆP - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1282 H14.20-251030-0049 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG VĂN HỮU TTPVHCC xã Trường Hà
1283 H14.20-251031-0024 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
LÔI VĂN CHỈNH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1284 H14.20-251031-0036 31/10/2025 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LỘC TTPVHCC phường Tân Giang
1285 H14.20-251031-0054 31/10/2025 15/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NÔNG THỊ THU DUNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1286 H14.20-251031-0059 31/10/2025 02/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HÀ THỊ HỒNG HIÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
1287 H14.20-251031-0061 31/10/2025 14/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI TTPVHCC phường Thục Phán
1288 H14.20-251031-0065 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
PHAN QUỐC MỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1289 H14.20-251031-0070 31/10/2025 21/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ ĐÔI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1290 H14.20-251031-0072 31/10/2025 18/11/2025 10/06/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG THỊ BÒNG TTPVHCC xã Hạ Lang
1291 H14.20-251031-0077 31/10/2025 02/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ VĂN HƯNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1292 H14.20-251031-0082 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUỆ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1293 H14.20-251031-0085 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH - ĐẤT TÂN GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1294 H14.20-251031-0090 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1295 H14.20-251031-0100 31/10/2025 15/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HÀ THỊ KHUYÊN CÔNG CỔ PHẦN BIC VN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1296 H14.20-251031-0089 31/10/2025 11/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH TTPVHCC phường Tân Giang
1297 H14.20-251031-0106 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
PHẠM THU THÊU - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1298 H14.20-251031-0108 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
PHẠM THU THÊU - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1299 H14.20-251031-0110 31/10/2025 25/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ CAO THIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1300 H14.20-251031-0111 31/10/2025 07/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HÀ NÔNG HIỆP TTPVHCC xã Hòa An
1301 H14.20-251031-0119 31/10/2025 14/11/2025 23/01/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
1302 H14.20-251031-0122 31/10/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN HẢO TTPVHCC xã Hạ Lang
1303 H14.20-251031-0123 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
LÊ THỊ THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1304 H14.20-251031-0125 31/10/2025 05/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LƯƠNG THỊ LANH TTPVHCC xã Trùng Khánh
1305 H14.20-251031-0134 31/10/2025 13/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 58 ngày.
TRIỆU TÒN SỂNH TTPVHCC xã Thanh Long
1306 H14.20-251103-0002 03/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ LỤA TTPVHCC xã Trường Hà
1307 H14.20-251103-0011 03/11/2025 06/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRƯƠNG VĂN DU TTPVHCC xã Thanh Long
1308 H14.20-251103-0023 03/11/2025 03/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NÔNG VĂN HIỀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
1309 H14.20-251103-0025 03/11/2025 05/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THÚY NGA TTPVHCC xã Thạch An
1310 H14.20-251103-0033 03/11/2025 03/12/2025 13/08/2026
Trễ hạn 178 ngày.
NÔNG THỊ THIỀM TTPVHCC xã Đàm Thủy
1311 H14.20-251103-0035 03/11/2025 26/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1312 H14.20-251103-0036 03/11/2025 03/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ LIÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1313 H14.20-251103-0037 03/11/2025 27/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 108 ngày.
TRƯƠNG HÀ TRANG TTPVHCC xã Phục Hòa
1314 H14.20-251103-0038 03/11/2025 07/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 189 ngày.
BÙI CẨM ANH-SÔNG HIẾN-BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1315 H14.20-251103-0045 03/11/2025 07/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ-HOÀNG TUNG-BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1316 H14.20-251103-0042 03/11/2025 07/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ-HOÀNG TUNG-BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1317 H14.20-251103-0057 03/11/2025 24/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NÔNG CHẤN HÒA TTPVHCC xã Trùng Khánh
1318 H14.20-251103-0058 03/11/2025 24/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
HOÀNG VĂN THUỘC TTPVHCC xã Trùng Khánh
1319 H14.20-251103-0032 03/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
1320 H14.20-251103-0026 03/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ MINH HIẾU TTPVHCC xã Trường Hà
1321 H14.20-251103-0085 03/11/2025 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN MÈN TTPVHCC xã Phục Hòa
1322 H14.20-251103-0087 03/11/2025 04/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 188 ngày.
NÔNG HOÀNG HUỆ - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1323 H14.20-251103-0090 03/11/2025 04/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ HÀ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1324 H14.20-251103-0098 03/11/2025 04/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN THAO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (NỘP QUA BƯU ĐIỆN) TTPVHCC phường Thục Phán
1325 H14.20-251103-0097 03/11/2025 04/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 188 ngày.
VƯƠNG ÍCH LẬP Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1326 H14.20-251103-0101 03/11/2025 04/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 188 ngày.
ĐỖ HUYỀN MY - TẠ THỊ THU YÊN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1327 H14.20-251103-0103 03/11/2025 04/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 188 ngày.
NGÂN THỊ HIỀN - PHƯƠNG THỊ HỒNG LOAN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1328 H14.20-251104-0001 04/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÔI THỊ LÀNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1329 H14.20-251104-0003 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGÂN THỊ HIỀN - HÀ MAI ANH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1330 H14.20-251104-0005 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGÂN THỊ HIỀN - HÀ THỊ XUÂN ĐẮC - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1331 H14.20-251104-0013 04/11/2025 31/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LA KIM HUỆ TTPVHCC xã Phục Hòa
1332 H14.20-251104-0014 04/11/2025 17/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM VĂN HÀ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1333 H14.20-251104-0015 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
VŨ THỊ LĨNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1334 H14.20-251104-0016 04/11/2025 24/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 110 ngày.
VI THỊ THỜI TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1335 H14.20-251104-0017 04/11/2025 27/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1336 H14.20-251104-0019 04/11/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN DƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1337 H14.20-251104-0021 04/11/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
CHU THỊ PHƯƠNG - ĐẤT DUYỆT TRUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1338 H14.20-251104-0022 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
MA QUẢNG CHIẾN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1339 H14.20-251104-0025 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
ĐÀM XUÂN THU - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1340 H14.20-251104-0026 04/11/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
ĐOÀN MẠNH DUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1341 H14.20-251104-0032 04/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VIỆT PHÚ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1342 H14.20-251104-0034 04/11/2025 02/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG MINH CÔNG TTPVHCC xã Hòa An
1343 H14.20-251104-0035 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1344 H14.20-251104-0039 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1345 H14.20-251104-0041 04/11/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
CÙ THỊ NGA TTPVHCC phường Thục Phán
1346 H14.20-251104-0044 04/11/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
HÀ QUANG HƯNG - ĐẤT VĨNH QUANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1347 H14.20-251104-0052 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
VŨ GIA MUỐN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1348 H14.20-251104-0054 04/11/2025 05/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 81 ngày.
TRIỆU THỊ DUNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
1349 H14.20-251104-0060 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
1350 H14.20-251104-0061 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG THỊ HỢP - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1351 H14.20-251104-0065 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THIẾU TTPVHCC xã Hòa An
1352 H14.20-251104-0066 04/11/2025 08/12/2025 02/04/2026
Trễ hạn 82 ngày.
HÀ THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
1353 H14.20-251104-0068 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THUYỂN TTPVHCC xã Hòa An
1354 H14.20-251104-0074 04/11/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ PHÀNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1355 H14.20-251104-0076 04/11/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ TRIỆU NGỌC THUYÊN (MÃ THỊ LÀN) TTPVHCC xã Đông Khê
1356 H14.20-251104-0081 04/11/2025 27/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1357 H14.20-251104-0085 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ THANH ĐỘI TTPVHCC xã Hòa An
1358 H14.20-251104-0088 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1359 H14.20-251104-0094 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1360 H14.20-251104-0095 04/11/2025 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1361 H14.20-251105-0003 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NÔNG THỊ MÙI - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1362 H14.20-251105-0002 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
HỨA HUYỀN HƯƠNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1363 H14.20-251105-0013 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUYÊN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1364 H14.20-251105-0018 05/11/2025 25/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐÀM THỊ LAN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1365 H14.20-251105-0020 05/11/2025 16/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM TRUNG HỮU TTPVHCC xã Minh Khai
1366 H14.20-251105-0027 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1367 H14.20-251105-0025 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1368 H14.20-251105-0030 05/11/2025 15/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG VĂN SỬU TTPVHCC xã Phục Hòa
1369 H14.20-251105-0029 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1370 H14.20-251105-0033 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NÔNG VĂN CHẤN- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1371 H14.20-251105-0024 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1372 H14.20-251105-0040 05/11/2025 05/12/2025 10/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LƯƠNG VĂN VÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1373 H14.20-251105-0045 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1374 H14.20-251105-0049 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
VI VĂN CHIẾN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1375 H14.20-251105-0066 05/11/2025 28/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HỮU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1376 H14.20-251105-0067 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1377 H14.20-251105-0073 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ - XTC64 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1378 H14.20-251105-0075 05/11/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ MINH NGUYỆT TTPVHCC xã Hòa An
1379 H14.20-251105-0077 05/11/2025 02/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG VĂN TOÀN TTPVHCC xã Phục Hòa
1380 H14.20-251105-0080 05/11/2025 11/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1381 H14.20-251105-0082 05/11/2025 18/12/2025 05/09/2026
Trễ hạn 182 ngày.
HÀ THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1382 H14.20-251105-0084 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
BẾ THỊ HIỀN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1383 H14.20-251105-0090 05/11/2025 21/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 180 ngày.
BẾ THỊ THANH - ĐẤT NGỌC XUÂN - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1384 H14.20-251105-0093 05/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THẾ THƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
1385 H14.20-251105-0100 05/11/2025 25/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 178 ngày.
NÔNG VĂN LỘC TTPVHCC xã Đàm Thủy
1386 H14.20-251105-0104 05/11/2025 26/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHƯƠNG VĂN ĐẠM TTPVHCC xã Đàm Thủy
1387 H14.20-251105-0101 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
TRẦN THÚY VINH - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1388 H14.20-251105-0107 05/11/2025 12/12/2025 31/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
TRẦN THỊ VÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
1389 H14.20-251105-0108 05/11/2025 25/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1390 H14.20-251105-0095 05/11/2025 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG LƯƠNG HUY TTPVHCC phường Tân Giang
1391 H14.20-251105-0113 05/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI-BẠCH ĐẰNG-ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Thục Phán
1392 H14.20-251105-0115 05/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI-BẠCH ĐẰNG-ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Thục Phán
1393 H14.20-251105-0117 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1394 H14.20-251105-0116 05/11/2025 08/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM THỊ TƠ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1395 H14.20-251105-0129 05/11/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM ANH TUẤN-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1396 H14.20-251106-0002 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
ĐỖ THỊ TRÀ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1397 H14.20-251106-0009 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
PHẠM VĂN TÔN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1398 H14.20-251106-0013 06/11/2025 27/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 107 ngày.
HOÀNG THỊ CHUYÊN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1399 H14.20-251106-0014 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
HÀ MINH THẢO - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1400 H14.20-251106-0018 06/11/2025 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1401 H14.20-251106-0019 06/11/2025 27/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÂM VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1402 H14.20-251106-0022 06/11/2025 18/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN MÁI TTPVHCC xã Nam Tuấn
1403 H14.20-251106-0033 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1404 H14.20-251106-0020 06/11/2025 08/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ NHÌNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1405 H14.20-251106-0021 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1406 H14.20-251106-0003 06/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN DƯỠNG TTPVHCC xã Trường Hà
1407 H14.20-251106-0026 06/11/2025 12/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUYNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1408 H14.20-251106-0029 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1409 H14.20-251106-0027 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1410 H14.20-251106-0024 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1411 H14.20-251106-0031 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1412 H14.20-251106-0036 06/11/2025 08/12/2025 11/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
MÃ VĂN BÀNG TTPVHCC xã Hạ Lang
1413 H14.20-251106-0025 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1414 H14.20-251106-0038 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1415 H14.20-251106-0043 06/11/2025 11/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ THỊ LAN TTPVHCC xã Phục Hòa
1416 H14.20-251105-0120 06/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU TTPVHCC xã Trường Hà
1417 H14.20-251106-0050 06/11/2025 24/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 178 ngày.
HOÀNG THỊ CẢNH-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1418 H14.20-251106-0051 06/11/2025 12/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NÔNG THIỆN AN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1419 H14.20-251106-0056 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÂM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1420 H14.20-251106-0057 06/11/2025 05/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ RIỆU TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1421 H14.20-251106-0058 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
LƯƠNG VĂN HIỆP - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1422 H14.20-251106-0037 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ÍCH LƯƠNG - CẤP ĐỔI - ĐẤT HƯNG ĐẠO TTPVHCC phường Thục Phán
1423 H14.20-251106-0069 06/11/2025 05/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGÔ THỊ LAN TTPVHCC xã Phục Hòa
1424 H14.20-251106-0064 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG VĂN NGOAN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1425 H14.20-251106-0067 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ PHA-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1426 H14.20-251106-0073 06/11/2025 09/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 145 ngày.
VƯƠNG BẾ QUẨY TTPVHCC xã Độc Lập
1427 H14.20-251106-0083 06/11/2025 09/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 145 ngày.
ĐẶNG VĂN LÝ TTPVHCC xã Độc Lập
1428 H14.20-251106-0084 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1429 H14.20-251106-0085 06/11/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1430 H14.20-251106-0092 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN NGỌC ANH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1431 H14.20-251106-0086 06/11/2025 06/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Vinh Quý
1432 H14.20-251106-0094 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
ĐẶNG NGỌC YẾN- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1433 H14.20-251106-0096 06/11/2025 10/12/2025 07/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
TRIỆU THỊ LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1434 H14.20-251106-0097 06/11/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ VĂN LONG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1435 H14.20-251106-0101 06/11/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1436 H14.20-251106-0100 06/11/2025 12/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1437 H14.20-251106-0098 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1438 H14.20-251106-0107 06/11/2025 26/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN THẢO TTPVHCC xã Phục Hòa
1439 H14.20-251106-0112 06/11/2025 13/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LƯƠNG THỊ THANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1440 H14.20-251106-0113 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
HOÀNG CÔNG NÔNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1441 H14.20-251106-0114 06/11/2025 28/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN LUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1442 H14.20-251106-0120 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
PHẠM VĂN VINH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1443 H14.20-251105-0109 06/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ TIỆP TTPVHCC xã Trường Hà
1444 H14.20-251106-0124 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
BÙI THU HIỀN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1445 H14.20-251107-0008 07/11/2025 30/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
CHU ĐỨC THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
1446 H14.20-251107-0017 07/11/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Hòa An
1447 H14.20-251107-0019 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NGÔN VĂN SÁNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1448 H14.20-251107-0026 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
TRỊNH THỊ HÀ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1449 H14.20-251107-0036 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1450 H14.20-251107-0037 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1451 H14.20-251107-0038 07/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1452 H14.20-251107-0042 07/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1453 H14.20-251107-0044 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI TTPVHCC phường Thục Phán
1454 H14.20-251107-0046 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM THỊ MINH HẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI TTPVHCC phường Thục Phán
1455 H14.20-251107-0043 07/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ LEN TTPVHCC xã Hòa An
1456 H14.20-251107-0047 07/11/2025 08/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BÙI THỊ CHIÊM TTPVHCC xã Phục Hòa
1457 H14.20-251107-0056 07/11/2025 16/12/2025 31/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
TRẦN VĂN THÀNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1458 H14.20-251107-0060 07/11/2025 03/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LINH THỊ LIÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1459 H14.20-251107-0055 07/11/2025 20/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ MINH THÔNG- HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1460 H14.20-251107-0054 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HÀ MINH THÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1461 H14.20-251107-0053 07/11/2025 31/12/2025 07/07/2026
Trễ hạn 131 ngày.
ĐÀM THỊ YẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1462 H14.20-251107-0063 07/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI THÙY DUNG TTPVHCC xã Hòa An
1463 H14.20-251107-0067 07/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BẾ XUÂN DOANH TTPVHCC xã Hòa An
1464 H14.20-251107-0070 07/11/2025 21/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1465 H14.20-251107-0080 07/11/2025 05/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM TRUNG RONG TTPVHCC xã Hòa An
1466 H14.20-251107-0075 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
ĐÀM THỊ HẢI - XTC09 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1467 H14.20-251107-0077 07/11/2025 13/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 185 ngày.
CHU VĂN GIAO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1468 H14.20-251107-0078 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
ĐÀM THỊ HẢI - XTC10 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1469 H14.20-251107-0085 07/11/2025 13/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN KHÁNH CHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1470 H14.20-251107-0094 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NÔNG THỊ CHUYỀN- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1471 H14.20-251107-0092 07/11/2025 09/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THỊ TRANH TTPVHCC xã Vinh Quý
1472 H14.20-251107-0096 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TTPVHCC xã Thông Nông
1473 H14.20-251107-0098 07/11/2025 29/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN LUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1474 H14.20-251107-0102 07/11/2025 17/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÔNG VĂN NGÀN TTPVHCC xã Lý Quốc
1475 H14.20-251107-0103 07/11/2025 19/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GIẤY CHỨNG NHẬN CẤP SAI TTPVHCC phường Thục Phán
1476 H14.20-251107-0104 07/11/2025 17/12/2025 07/07/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG THỊ LỆ HẰNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1477 H14.20-251107-0106 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1478 H14.20-251107-0109 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
ĐINH QUỐC HẢI- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1479 H14.20-251107-0108 07/11/2025 03/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MAI NGỌC HÙNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1480 H14.20-251107-0114 07/11/2025 21/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG TRUNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (ODT) TTPVHCC phường Thục Phán
1481 H14.20-251107-0115 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TTPVHCC xã Thông Nông
1482 H14.20-251107-0119 07/11/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÊN TTPVHCC xã Hạ Lang
1483 H14.20-251110-0005 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
TRẦN THỊ MINH THU- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1484 H14.20-251110-0006 10/11/2025 14/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THANH TRÀ - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI HỌ TÊN ĐỆM (67) TTPVHCC phường Thục Phán
1485 H14.20-251110-0008 10/11/2025 14/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THANH TRÀ - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI HỌ TÊN ĐỆM (68) TTPVHCC phường Thục Phán
1486 H14.20-251110-0016 10/11/2025 11/12/2025 02/04/2026
Trễ hạn 79 ngày.
BẾ VĂN HỮU TTPVHCC xã Đông Khê
1487 H14.20-251110-0023 10/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ PHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1488 H14.20-251110-0024 10/11/2025 09/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LONG THỊ DIỆP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1489 H14.20-251110-0030 10/11/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG MINH XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1490 H14.20-251110-0031 10/11/2025 14/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ THU HÀ TTPVHCC xã Lý Quốc
1491 H14.20-251110-0048 10/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN THỊ THU TTPVHCC xã Tam Kim
1492 H14.20-251110-0053 10/11/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH - MUA NHÀ HẢI PHÁT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1493 H14.20-251110-0056 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NÔNG THỊ MÙI- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1494 H14.20-251110-0059 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
MÃ VĂN TOÀN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1495 H14.20-251110-0061 10/11/2025 26/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HÀ VĂN XUYÊN - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1496 H14.20-251110-0064 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
MÃ VĂN TOÀN - TC2 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1497 H14.20-251110-0067 10/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HẢI BIÊN TTPVHCC xã Tam Kim
1498 H14.20-251108-0001 10/11/2025 11/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG - KHAI THÁC HỒ SƠ - NỘP TRỰC TUYẾN TOÀN TRÌNH (ĐÃ THANH TOÁN LỆ PHÍ) TTPVHCC phường Thục Phán
1499 H14.20-251110-0073 10/11/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG QUỐC TRUNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1500 H14.20-251110-0094 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HỨA HUYỀN HƯƠNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1501 H14.20-251110-0095 10/11/2025 11/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HẢI TTPVHCC xã Thạch An
1502 H14.20-251110-0100 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG TỐ LOAN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1503 H14.20-251110-0101 10/11/2025 04/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 171 ngày.
NGẠC VĂN QUỐC TTPVHCC xã Đoài Dương
1504 H14.20-251110-0103 10/11/2025 05/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI THỊ HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1505 H14.20-251110-0107 10/11/2025 24/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN TÙNG TTPVHCC xã Lý Quốc
1506 H14.20-251110-0110 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
ĐÀM THÀNH VÕ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1507 H14.20-251110-0116 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
MÃ THỊ THU - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1508 H14.20-251110-0120 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
LONG VĂN THẾ-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1509 H14.20-251110-0125 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NÔNG THỊ MAI - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1510 H14.20-251110-0127 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG VĂN THÔNG-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1511 H14.20-251110-0129 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG LY PHƯƠNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1512 H14.20-251110-0136 10/11/2025 14/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 184 ngày.
LỤC TRƯỜNG GIANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1513 H14.20-251111-0005 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG NGỌC LÂM TTPVHCC xã Hòa An
1514 H14.20-251111-0006 11/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN MẠNH TÙNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SỦ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1515 H14.20-251111-0010 11/11/2025 25/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LA VĂN QUẢNG TTPVHCC xã Thạch An
1516 H14.20-251111-0016 11/11/2025 18/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN THỊ PHÒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1517 H14.20-251111-0022 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THANH TỊNH TTPVHCC xã Hòa An
1518 H14.20-251111-0014 11/11/2025 20/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 122 ngày.
ĐÀM THỊ BẠCH-ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
1519 H14.20-251111-0026 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THANH TỊNH TTPVHCC xã Hòa An
1520 H14.20-251111-0030 11/11/2025 26/02/2026 30/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LA THỊ DUNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1521 H14.20-251111-0036 11/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
DƯƠNG VĂN XUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - HIẾN ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1522 H14.20-251111-0038 11/11/2025 20/11/2025 22/06/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LƯU THỊ HẠNH-HỢP GIANG-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
1523 H14.20-251111-0042 11/11/2025 27/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU - ĐẤT THỤC PHÁN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1524 H14.20-251111-0051 11/11/2025 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1525 H14.20-251111-0056 11/11/2025 12/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 182 ngày.
ĐẶNG VĂN TỊNH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1526 H14.20-251111-0059 11/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
ĐINH LÝ CẢNH DƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH LẠI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1527 H14.20-251111-0063 11/11/2025 27/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
ĐÀM THỊ ĐỀM - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1528 H14.20-251111-0065 11/11/2025 11/12/2025 23/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA TTPVHCC xã Canh Tân
1529 H14.20-251111-0076 11/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒNG CHÍNH TTPVHCC xã Hòa An
1530 H14.20-251111-0074 11/11/2025 12/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 182 ngày.
PHAN VĂN TÂN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1531 H14.20-251111-0073 11/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ (366) TTPVHCC phường Thục Phán
1532 H14.20-251111-0077 11/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ (367) TTPVHCC phường Thục Phán
1533 H14.20-251111-0001 11/11/2025 27/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG THỊ CHI TTPVHCC phường Tân Giang
1534 H14.20-251111-0083 11/11/2025 12/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY -XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1535 H14.20-251111-0084 11/11/2025 06/05/2026 14/09/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG THỊ MAI TTPVHCC xã Nam Tuấn
1536 H14.20-251111-0096 11/11/2025 12/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NÔNG NGHỊ THẮM-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1537 H14.20-251111-0099 11/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Hòa An
1538 H14.20-251111-0103 11/11/2025 27/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 176 ngày.
NGÔ THỊ HỒ NGỌC - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1539 H14.20-251111-0109 11/11/2025 18/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LỤC THỊ NOỌNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1540 H14.20-251111-0104 11/11/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ HỒNG TTPVHCC xã Hòa An
1541 H14.20-251111-0118 11/11/2025 11/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG VĂN LONG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1542 H14.20-251111-0108 12/11/2025 31/12/2025 06/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CÔNG TY TNHH HT CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1543 H14.20-251112-0007 12/11/2025 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ NGHIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1544 H14.20-251112-0012 12/11/2025 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1545 H14.20-251112-0016 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
HOÀNG GIA TỰ-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1546 H14.20-251112-0015 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
ĐÀM THỊ LOAN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1547 H14.20-251112-0013 12/11/2025 13/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ ĐÌNH ĐẠO-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1548 H14.20-251112-0024 12/11/2025 08/12/2025 20/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LƯU THỊ DÙ TTPVHCC xã Nam Tuấn
1549 H14.20-251112-0025 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
HOÀNG VĨNH LINH-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1550 H14.20-251112-0028 12/11/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN NGỌC DỰC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1551 H14.20-251112-0027 12/11/2025 18/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XNBĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1552 H14.20-251112-0031 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN TIẾN CƯỜNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1553 H14.20-251112-0035 12/11/2025 06/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHAN VĂN TOẢN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI (821) TTPVHCC phường Thục Phán
1554 H14.20-251112-0042 12/11/2025 28/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1555 H14.20-251112-0043 12/11/2025 24/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 178 ngày.
ĐOÀN KHÁNH HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH LẠI NGUỒN GỐC SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1556 H14.20-251112-0050 12/11/2025 24/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐINH VĂN HUẤN TTPVHCC phường Tân Giang
1557 H14.20-251112-0052 12/11/2025 08/12/2025 16/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
HOÀNG XUÂN TRIỀU LÂM BÍCH HUỆ TTPVHCC xã Trùng Khánh
1558 H14.20-251112-0057 12/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ LÂM BÍCH HUỆ TTPVHCC xã Trùng Khánh
1559 H14.20-251112-0058 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN THỊ CẮM- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1560 H14.20-251112-0051 12/11/2025 24/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐÀM THỊ MAI TTPVHCC phường Tân Giang
1561 H14.20-251112-0063 12/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ LÂM BÍCH HUỆ TTPVHCC xã Trùng Khánh
1562 H14.20-251112-0060 12/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ LÂM BÍCH HUỆ TTPVHCC xã Trùng Khánh
1563 H14.20-251112-0065 12/11/2025 11/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHÙNG VĂN SUNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1564 H14.20-251112-0068 12/11/2025 12/12/2025 13/08/2026
Trễ hạn 171 ngày.
HOÀNG VĂN SINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
1565 H14.20-251112-0071 12/11/2025 18/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN VY THỊ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1566 H14.20-251112-0074 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
ĐÀM TIẾN THỨC-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1567 H14.20-251112-0069 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
VI THỊ ÁNH TUYẾT-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1568 H14.20-251112-0084 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
ĐÀM THỊ HUẾ - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1569 H14.20-251112-0086 12/11/2025 18/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
LÝ XUÂN HUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1570 H14.20-251112-0089 12/11/2025 12/12/2025 13/08/2026
Trễ hạn 171 ngày.
HOÀNG VĂN SINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
1571 H14.20-251112-0090 12/11/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ NGỌC ÁNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1572 H14.20-251112-0093 12/11/2025 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN SỸ ĐỨC - ĐÁT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1573 H14.20-251112-0095 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
CAM VĂN ĐOAN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1574 H14.20-251112-0097 12/11/2025 06/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUYNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1575 H14.20-251112-0099 12/11/2025 26/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĂN CHUNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1576 H14.20-251113-0007 13/11/2025 19/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐÀO THỊ NHÂM-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1577 H14.20-251113-0019 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
CHU THỊ CHUYÊN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1578 H14.20-251113-0016 13/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG ĐỨC LỢI TTPVHCC xã Trường Hà
1579 H14.20-251113-0021 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1580 H14.20-251113-0027 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1581 H14.20-251113-0030 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
PHẠM VĂN CƯỜNG- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1582 H14.20-251113-0033 13/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÝ THỊ THẮM TTPVHCC xã Hòa An
1583 H14.20-251113-0039 13/11/2025 13/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐINH VĂN CHỰNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1584 H14.20-251113-0053 13/11/2025 16/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 140 ngày.
BẾ VĂN HẬU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1585 H14.20-251113-0062 13/11/2025 01/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
HÀ VĂN HƯỜNG- NGỌC XUÂN-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1586 H14.20-251113-0073 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
TRIỆU THỊ THU HÀ-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1587 H14.20-251113-0059 13/11/2025 01/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
ĐOÀN THỊ THÙY LINH TTPVHCC phường Tân Giang
1588 H14.20-251113-0082 13/11/2025 18/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
ĐÀM ĐỨC THỌ - THU HỒI GIẤY CN ĐÃ CẤP DO SAI SÓT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1589 H14.20-251113-0083 13/11/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ QUANG NGŨ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1590 H14.20-251113-0084 13/11/2025 19/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐINH KHÁNH LY-SÔNG HIẾN-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1591 H14.20-251113-0089 13/11/2025 15/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
LÝ VĂN BẰNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
1592 H14.20-251113-0097 13/11/2025 13/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 33 ngày.
BẾ THỊ LIÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1593 H14.20-251113-0098 13/11/2025 09/01/2026 31/07/2026
Trễ hạn 143 ngày.
ĐÀM THỊ YẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1594 H14.20-251114-0001 14/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MÃ VĂN ĐỘ TTPVHCC xã Hòa An
1595 H14.20-251114-0003 14/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ XOAN TTPVHCC xã Hòa An
1596 H14.20-251114-0004 14/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TTPVHCC xã Hòa An
1597 H14.20-251114-0006 14/11/2025 20/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 180 ngày.
ĐẶNG THỊ DUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1598 H14.20-251114-0010 14/11/2025 20/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ NGỌC LONG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1599 H14.20-251114-0021 14/11/2025 20/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 180 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1600 H14.20-251114-0020 14/11/2025 20/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÔ LÝ VẢ TTPVHCC xã Phục Hòa
1601 H14.20-251114-0025 14/11/2025 25/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
1602 H14.20-251114-0024 14/11/2025 25/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
1603 H14.20-251114-0022 14/11/2025 25/11/2025 15/06/2026
Trễ hạn 141 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
1604 H14.20-251114-0029 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG THẢO TTPVHCC xã Thông Nông
1605 H14.20-251114-0026 14/11/2025 17/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 179 ngày.
BÀN QUÝ SƠN - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1606 H14.20-251114-0028 14/11/2025 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ VẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1607 H14.20-251114-0032 14/11/2025 04/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 102 ngày.
VI VĂN HỌC TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1608 H14.20-251114-0040 14/11/2025 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN SƠN TUẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1609 H14.20-251114-0049 14/11/2025 20/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐIỂN - ĐẤT HÀ QUẢNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1610 H14.20-251114-0050 14/11/2025 20/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGÔ THÙY DƯƠNG - (ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1611 H14.20-251114-0059 14/11/2025 02/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
HOÀNG SỸ KHAM - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1612 H14.20-251114-0056 14/11/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1613 H14.20-251114-0064 14/11/2025 17/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 179 ngày.
LÃNH CAO THĂNG- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1614 H14.20-251114-0070 14/11/2025 17/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 139 ngày.
MÃ MINH TIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1615 H14.20-251114-0071 14/11/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
VƯƠNG THỊ ĐÊM TTPVHCC xã Vinh Quý
1616 H14.20-251114-0079 14/11/2025 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LƯỢNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1617 H14.20-251114-0077 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LẠC TTPVHCC xã Hòa An
1618 H14.20-251114-0086 14/11/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ LONG VIỆT TTPVHCC xã Hòa An
1619 H14.20-251114-0082 14/11/2025 15/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM THỊ THUẤN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1620 H14.20-251114-0084 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VŨ HIẾN TTPVHCC xã Hòa An
1621 H14.20-251114-0088 14/11/2025 16/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ VĂN NHÍ TTPVHCC xã Trùng Khánh
1622 H14.20-251114-0089 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ THU CÚC TTPVHCC xã Hòa An
1623 H14.20-251114-0091 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VIỆT LONG TTPVHCC xã Hòa An
1624 H14.20-251114-0090 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP TTPVHCC xã Hòa An
1625 H14.20-251117-0007 17/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI TTPVHCC xã Hạ Lang
1626 H14.20-251117-0011 17/11/2025 16/03/2026 07/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN LÔ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1627 H14.20-251117-0006 17/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI TTPVHCC xã Hạ Lang
1628 H14.20-251117-0008 17/11/2025 11/12/2025 25/08/2026
Trễ hạn 180 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TTPVHCC xã Đình Phong
1629 H14.20-251117-0015 17/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN BINH TTPVHCC xã Hạ Lang
1630 H14.20-251117-0035 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
PHAN VĂN QUỲNH- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1631 H14.20-251117-0051 17/11/2025 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGỌC BẰNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1632 H14.20-251117-0046 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
TRẦN QUỐC HUY- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1633 H14.20-251117-0050 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
TRẦN QUỐC HUY- XTC2 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1634 H14.20-251117-0055 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
LÔ THỊ THƠM- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1635 H14.20-251117-0058 17/11/2025 11/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐÀM VĂN HỮU TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1636 H14.20-251117-0070 17/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN QUANG VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1637 H14.20-251117-0071 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
VƯƠNG QUỐC HUY- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1638 H14.20-251117-0064 17/11/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHU VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1639 H14.20-251117-0082 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
HOÀNG CÔNG NÔNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1640 H14.20-251117-0085 17/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
ĐÀM THỊ HẢI TTPVHCC xã Phục Hòa
1641 H14.20-251117-0087 17/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
TRẦN XUÂN QUANG - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1642 H14.20-251117-0088 17/11/2025 03/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 172 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1643 H14.20-251117-0091 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1644 H14.20-251117-0093 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1645 H14.20-251117-0094 17/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUỆ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1646 H14.20-251117-0096 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
HỒ THỊ PHƯƠNG DUNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1647 H14.20-251117-0099 17/11/2025 16/04/2026 12/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI TTPVHCC xã Nam Tuấn
1648 H14.20-251117-0100 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
ĐỖ VĂN LONG-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1649 H14.20-251117-0105 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
BẾ THỊ DIỆP-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1650 H14.20-251117-0109 17/11/2025 20/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 181 ngày.
TRẦN VĂN HÀ TTPVHCC xã Trùng Khánh
1651 H14.20-251117-0097 17/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN BÍCH LỤA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1652 H14.20-251118-0006 18/11/2025 12/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN THÌNH TTPVHCC xã Độc Lập
1653 H14.20-251118-0011 18/11/2025 04/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
LONG THỊ HIỀN - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1654 H14.20-251118-0003 18/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM HỒNG HƯNG TTPVHCC xã Hòa An
1655 H14.20-251118-0009 18/11/2025 19/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
ĐÀO VĂN THỦY-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1656 H14.20-251118-0014 18/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM VIỆT HÀ TTPVHCC xã Hòa An
1657 H14.20-251118-0020 18/11/2025 19/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
HOÀNG VĂN THÔNG-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1658 H14.20-251118-0019 18/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỀU THỊ PHI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1659 H14.20-251118-0025 18/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
DƯƠNG TIẾN QUẢNG TTPVHCC xã Hòa An
1660 H14.20-251118-0039 18/11/2025 05/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ MẾN- ĐẤT NAM TUẤN - THỪA KẾ 2 TTPVHCC phường Thục Phán
1661 H14.20-251118-0041 18/11/2025 16/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG TRUNG PÁO TTPVHCC xã Lý Quốc
1662 H14.20-251118-0042 18/11/2025 15/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÔ THỊ PHÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1663 H14.20-251118-0046 18/11/2025 24/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG TÙNG SƠN-TÂN GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1664 H14.20-251118-0054 18/11/2025 19/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
DƯƠNG THANH HOÀN- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1665 H14.20-251118-0073 18/11/2025 27/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN THỊ KHAI TTPVHCC phường Tân Giang
1666 H14.20-251118-0084 18/11/2025 28/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU-DUYỆT TRUNG-ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT TTPVHCC phường Thục Phán
1667 H14.20-251118-0081 18/11/2025 28/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU-DUYỆT TRUNG-ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT TTPVHCC phường Thục Phán
1668 H14.20-251118-0086 18/11/2025 19/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHAN VĂN QUỲNH -TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1669 H14.20-251118-0091 18/11/2025 02/03/2026 07/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
MÃ ĐÌNH QUẢNG TTPVHCC xã Độc Lập
1670 H14.20-251119-0004 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ HOA Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1671 H14.20-251119-0002 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
CHU THỊ THU HÀ - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1672 H14.20-251119-0010 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ HUYÊN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1673 H14.20-251119-0017 19/11/2025 23/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH TTPVHCC xã Hạ Lang
1674 H14.20-251119-0018 19/11/2025 24/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MÃ THỊ VIÊN - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1675 H14.20-251119-0019 19/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH TTPVHCC xã Hạ Lang
1676 H14.20-251119-0020 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
LONG MẠNH TUẤN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1677 H14.20-251119-0024 19/11/2025 25/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 177 ngày.
LONG XUÂN NÚM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1678 H14.20-251119-0027 19/11/2025 05/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TRIỆU VĂN LÂM TTPVHCC xã Minh Khai
1679 H14.20-251119-0028 19/11/2025 25/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 177 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1680 H14.20-251119-0037 19/11/2025 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG-ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1681 H14.20-251119-0045 19/11/2025 03/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐẶNG ANH TIẾN - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1682 H14.20-251119-0040 19/11/2025 17/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ NGHĨA TTPVHCC xã Đức Long
1683 H14.20-251119-0034 19/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
ĐOÀN THỊ TƯ - TÁCH THỬA- ĐẤT SÔNG BẰNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1684 H14.20-251119-0049 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1685 H14.20-251119-0051 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
LÝ THỊ HƯỜNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1686 H14.20-251119-0055 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1687 H14.20-251119-0058 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1688 H14.20-251119-0065 19/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN TTPVHCC xã Hạ Lang
1689 H14.20-251119-0074 19/11/2025 25/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHÙNG VĂN MAI-SÔNG HIẾN-XÁC NHẬN CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1690 H14.20-251119-0087 19/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP TTPVHCC phường Tân Giang
1691 H14.20-251119-0088 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ LAN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1692 H14.20-251119-0090 19/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP TTPVHCC phường Tân Giang
1693 H14.20-251119-0091 19/11/2025 26/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
THẨM VĂN CƯ TTPVHCC xã Quang Long
1694 H14.20-251119-0092 19/11/2025 05/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐÀO VĂN HOÀN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1695 H14.20-251119-0093 19/11/2025 25/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
THẨM VĂN CƯ TTPVHCC xã Quang Long
1696 H14.20-251119-0094 19/11/2025 05/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGHIÊM KHẮC THẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1697 H14.20-251120-0004 20/11/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG PHÚC TỤ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1698 H14.20-251120-0006 20/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1699 H14.20-251120-0014 20/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
NÔNG THỊ NGUYÊN TTPVHCC phường Tân Giang
1700 H14.20-251120-0015 20/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
LÊ XUÂN VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1701 H14.20-251120-0017 20/11/2025 21/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG THỊ BÀN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1702 H14.20-251120-0019 20/11/2025 06/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI HẬU- ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1703 H14.20-251120-0020 20/11/2025 21/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1704 H14.20-251120-0021 20/11/2025 01/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 115 ngày.
ĐỖ THỊ TÂM TTPVHCC phường Tân Giang
1705 H14.20-251120-0022 20/11/2025 09/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1706 H14.20-251120-0023 20/11/2025 26/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MA HOÀNG TƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1707 H14.20-251120-0024 20/11/2025 21/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1708 H14.20-251120-0031 20/11/2025 21/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 175 ngày.
PHẠM ĐÌNH THẢO - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1709 H14.20-251120-0034 20/11/2025 04/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1710 H14.20-251120-0033 20/11/2025 07/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ HUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1711 H14.20-251120-0040 20/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT LƯU TTPVHCC xã Hòa An
1712 H14.20-251120-0041 20/11/2025 21/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÊ THÀNH CÔNG - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1713 H14.20-251119-0097 20/11/2025 08/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
BẾ THỊ KIẾN TTPVHCC phường Tân Giang
1714 H14.20-251120-0044 20/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN CHÁNG TTPVHCC xã Hòa An
1715 H14.20-251120-0053 20/11/2025 02/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐẶNG THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
1716 H14.20-251120-0054 20/11/2025 05/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ TỚI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1717 H14.20-251120-0065 20/11/2025 26/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ QUÝ- ĐẤT ĐỀ THÁM- THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1718 H14.20-251120-0067 20/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG MẠNH CƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
1719 H14.20-251120-0078 20/11/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐINH THỊ GIANG MINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1720 H14.20-251121-0002 21/11/2025 30/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LƯƠNG VĂN DANH TTPVHCC xã Cô Ba
1721 H14.20-251121-0007 21/11/2025 09/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP TTPVHCC phường Tân Giang
1722 H14.20-251121-0012 21/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VIẾT SƠN TTPVHCC phường Tân Giang
1723 H14.20-251121-0010 21/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG QUỐC DỰ TTPVHCC xã Hòa An
1724 H14.20-251121-0011 21/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VIẾT SƠN TTPVHCC phường Tân Giang
1725 H14.20-251121-0015 21/11/2025 29/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
BẾ KIM DƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1726 H14.20-251121-0019 21/11/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
1727 H14.20-251121-0025 21/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THIỆN TTPVHCC xã Hòa An
1728 H14.20-251121-0027 21/11/2025 17/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀM VĂN CHUYÊN- ĐẤT HƯNG ĐẠO- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1729 H14.20-251121-0032 21/11/2025 03/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
VI THỊ YÊN TTPVHCC phường Tân Giang
1730 H14.20-251121-0030 21/11/2025 14/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NÔNG VĂN LINH TTPVHCC xã Lũng Nặm
1731 H14.20-251121-0041 21/11/2025 12/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM TTPVHCC xã Trùng Khánh
1732 H14.20-251121-0005 21/11/2025 27/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
PHAN VĂN TÂN -(ĐẤT N.T.CAO - THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐỊA CHỈ)) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1733 H14.20-251121-0037 21/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG MẠNH CƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
1734 H14.20-251121-0043 21/11/2025 05/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU- ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
1735 H14.20-251121-0053 21/11/2025 08/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HÀ THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Đông Khê
1736 H14.20-251121-0050 21/11/2025 27/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM VĂN SỬ TTPVHCC xã Vinh Quý
1737 H14.20-251121-0047 21/11/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ THỊ THƠM TTPVHCC xã Hòa An
1738 H14.20-251121-0051 21/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THIẾU SINH TTPVHCC xã Hòa An
1739 H14.20-251121-0057 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1740 H14.20-251121-0058 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1741 H14.20-251121-0059 21/11/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1742 H14.20-251121-0013 21/11/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THỊ THẮM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1743 H14.20-251121-0064 21/11/2025 26/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ CHÍ NGUYỄN TTPVHCC xã Thạch An
1744 H14.20-251121-0069 21/11/2025 23/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ THỊ THU TTPVHCC xã Quang Hán
1745 H14.20-251121-0076 21/11/2025 23/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ THỊ RÒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1746 H14.20-251121-0086 21/11/2025 03/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Hòa An
1747 H14.20-251121-0102 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ TẤM TTPVHCC xã Phục Hòa
1748 H14.20-251124-0018 24/11/2025 07/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA VĂN DUẨN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1749 H14.20-251124-0024 24/11/2025 06/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
CHU VIẾT TRUNG - ĐẤT N.T.CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1750 H14.20-251124-0025 24/11/2025 06/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN TÔN TTPVHCC phường Tân Giang
1751 H14.20-251124-0020 24/11/2025 28/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
BẾ VĂN XUÂN-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1752 H14.20-251124-0040 24/11/2025 12/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
ĐÀM THỊ NGUYỆN TTPVHCC xã Trùng Khánh
1753 H14.20-251124-0059 24/11/2025 06/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ NƯƠNG TTPVHCC phường Tân Giang
1754 H14.20-251124-0053 24/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LIỄU TTPVHCC xã Hòa An
1755 H14.20-251124-0057 24/11/2025 22/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 92 ngày.
MÃ THỊ LÈN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1756 H14.20-251124-0069 24/11/2025 22/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ VĂN ĐÀM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1757 H14.20-251124-0080 24/11/2025 12/12/2025 12/03/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÚC- CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN VÀ LUYỆN KIM CB Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1758 H14.20-251124-0081 24/11/2025 28/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NÔNG TUẤN DUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1759 H14.20-251124-0066 24/11/2025 28/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
MA KIÊN TRÌNH-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1760 H14.20-251124-0090 24/11/2025 22/12/2025 25/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
HÀ VĂN DIÊU TTPVHCC xã Đình Phong
1761 H14.20-251124-0091 24/11/2025 27/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1762 H14.20-251124-0093 24/11/2025 31/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
THẨM ĐỨC THÀNH TTPVHCC xã Lý Quốc
1763 H14.20-251124-0106 24/11/2025 10/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1764 H14.20-251124-0108 24/11/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU PHƯƠNG LÝ TTPVHCC xã Hòa An
1765 H14.20-251125-0006 25/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD TTPVHCC phường Thục Phán
1766 H14.20-251125-0015 25/11/2025 01/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
TÔ THỊ THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1767 H14.20-251125-0014 25/11/2025 07/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN HẢI YẾN TTPVHCC phường Tân Giang
1768 H14.20-251125-0022 25/11/2025 23/12/2025 20/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
LÊ THỊ TÌNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
1769 H14.20-251125-0028 25/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ ĐẤT (1631) TTPVHCC phường Thục Phán
1770 H14.20-251125-0025 25/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1771 H14.20-251125-0038 25/11/2025 18/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH TTPVHCC phường Tân Giang
1772 H14.20-251125-0040 25/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẢI TTPVHCC xã Hòa An
1773 H14.20-251124-0114 25/11/2025 19/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG QUỲNH MAI TTPVHCC xã Đoài Dương
1774 H14.20-251125-0046 25/11/2025 13/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ CÔNG THÀNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1775 H14.20-251125-0047 25/11/2025 31/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1776 H14.20-251125-0052 25/11/2025 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH TTPVHCC xã Đông Khê
1777 H14.20-251125-0055 25/11/2025 23/12/2025 20/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH NGUYỆN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1778 H14.20-251125-0062 25/11/2025 11/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN HẢI YẾN TTPVHCC phường Tân Giang
1779 H14.20-251125-0063 25/11/2025 22/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ VĂN BẮC TTPVHCC xã Quảng Uyên
1780 H14.20-251125-0068 25/11/2025 04/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG-ĐỀ THÁM-XN TT SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
1781 H14.20-251125-0079 25/11/2025 11/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 166 ngày.
ĐOÀN MẠNH HOÀNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1782 H14.20-251125-0073 25/11/2025 07/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN HUY HOANG ( NÔNG THỊ THU) TTPVHCC xã Thạch An
1783 H14.20-251125-0082 25/11/2025 01/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LA THỊ TUYÊN TTPVHCC phường Thục Phán
1784 H14.20-251125-0092 25/11/2025 26/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 172 ngày.
TẠ THỊ CẨM NHUNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1785 H14.20-251125-0086 25/11/2025 14/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1786 H14.20-251125-0097 25/11/2025 26/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 172 ngày.
VŨ LINH NHÂM- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1787 H14.20-251125-0101 25/11/2025 01/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1788 H14.20-251125-0103 25/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1789 H14.20-251125-0116 25/11/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HỨA VĂN QUỲNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1790 H14.20-251126-0002 26/11/2025 22/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
1791 H14.20-251126-0006 26/11/2025 24/12/2025 12/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ÂU VĂN LÝ TTPVHCC xã Kim Đồng
1792 H14.20-251126-0009 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
PHAN THỊ PHƯƠNG HẢO- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1793 H14.20-251126-0010 26/11/2025 25/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỨC TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1794 H14.20-251126-0014 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
NÔNG VĂN KHÁNH-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1795 H14.20-251126-0017 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
BÙI MINH TRANG- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1796 H14.20-251126-0019 26/11/2025 27/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN KHIÊM - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1797 H14.20-251126-0024 26/11/2025 01/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
HOÀNG THỊ MINH THUYẾT TTPVHCC xã Đoài Dương
1798 H14.20-251126-0025 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1799 H14.20-251126-0031 26/11/2025 16/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
TRƯƠNG THẾ QUYẾT TTPVHCC xã Trùng Khánh
1800 H14.20-251126-0033 26/11/2025 19/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
ĐINH THỊ KIỀU TTPVHCC xã Phục Hòa
1801 H14.20-251126-0028 26/11/2025 16/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG THỊ MINH THUYẾT TTPVHCC xã Đoài Dương
1802 H14.20-251126-0032 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
TRIỆU VĂN LƯỢNG- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1803 H14.20-251126-0046 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
HOÀNG VĂN ÚT- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1804 H14.20-251126-0049 26/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THẾ CẢNH-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1805 H14.20-251126-0051 26/11/2025 26/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
MÔNG THỊ LỆ TTPVHCC xã Trùng Khánh
1806 H14.20-251126-0029 26/11/2025 08/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG TTPVHCC xã Hòa An
1807 H14.20-251126-0057 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
BẾ ĐÌNH DUY- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1808 H14.20-251126-0068 26/11/2025 12/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
NÔNG QUỐC TUÂN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1809 H14.20-251126-0064 26/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
1810 H14.20-251126-0073 26/11/2025 13/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
1811 H14.20-251126-0075 26/11/2025 08/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN NHƯ KHOA - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG TTPVHCC phường Thục Phán
1812 H14.20-251126-0078 26/11/2025 27/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1813 H14.20-251126-0076 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
NGUYỄN THỊ HÂN- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1814 H14.20-251126-0070 26/11/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1815 H14.20-251126-0083 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
BẾ ĐÔNG TRIỀU - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1816 H14.20-251126-0082 26/11/2025 13/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
1817 H14.20-251126-0089 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
CHU THỊ THƯƠNG- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1818 H14.20-251126-0088 26/11/2025 13/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐÀM VĂN BÌNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1819 H14.20-251126-0093 26/11/2025 29/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG VĂN ĐẠI TTPVHCC phường Tân Giang
1820 H14.20-251126-0096 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
MÃ THỊ CHÌU- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1821 H14.20-251126-0097 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM NGỌC TUẤN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1822 H14.20-251126-0094 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
ĐÀM MẠNH LINH- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1823 H14.20-251126-0098 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM HẢI HẬU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1824 H14.20-251126-0102 26/11/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1825 H14.20-251126-0104 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1826 H14.20-251126-0107 26/11/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1827 H14.20-251126-0100 26/11/2025 04/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦM HẢI HỮU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1828 H14.20-251126-0108 26/11/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1829 H14.20-251126-0110 26/11/2025 17/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VŨ TRỌNG VINH TTPVHCC phường Tân Giang
1830 H14.20-251126-0119 26/11/2025 11/05/2026 14/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ KHAI TTPVHCC phường Tân Giang
1831 H14.20-251126-0124 26/11/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VŨ THỊ THÙY LINH TTPVHCC xã Đông Khê
1832 H14.20-251126-0121 26/11/2025 26/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
HOÀNG THỊ NƠI TTPVHCC xã Trùng Khánh
1833 H14.20-251126-0122 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
MẠC TÙNG SƠN- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1834 H14.20-251126-0123 26/11/2025 02/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 172 ngày.
ĐÀM DUY ĐẠI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MĐSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1835 H14.20-251127-0002 27/11/2025 15/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1836 H14.20-251127-0010 27/11/2025 31/03/2026 29/07/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN TRUNG THÀNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1837 H14.20-251127-0014 27/11/2025 25/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MẠC VĂN TRỰC TTPVHCC xã Minh Tâm
1838 H14.20-251127-0023 27/11/2025 28/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 170 ngày.
MAI VĂN TIẾN THÀNH-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1839 H14.20-251127-0029 27/11/2025 15/12/2025 22/08/2026
Trễ hạn 176 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1840 H14.20-251127-0024 27/11/2025 17/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LA VĂN VIÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
1841 H14.20-251127-0025 27/11/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG TIẾN QUẢNG TTPVHCC xã Hòa An
1842 H14.20-251127-0026 27/11/2025 17/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ (NÔNG VĂN LỚI) TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1843 H14.20-251127-0036 27/11/2025 28/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 170 ngày.
CHU THỊ HÀ- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1844 H14.20-251127-0041 27/11/2025 28/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
PHƯƠNG VĂN ĐẠM TTPVHCC xã Đàm Thủy
1845 H14.20-251127-0045 27/11/2025 08/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG TTPVHCC phường Tân Giang
1846 H14.20-251127-0048 27/11/2025 25/12/2025 25/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
HÀ VĂN DIÊU TTPVHCC xã Đình Phong
1847 H14.20-251127-0047 27/11/2025 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1848 H14.20-251127-0052 27/11/2025 23/12/2025 30/06/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
1849 H14.20-251127-0057 27/11/2025 14/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN QUANG ĐỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1850 H14.20-251127-0068 27/11/2025 02/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
HOÀNG THỊ CHAO TTPVHCC xã Trùng Khánh
1851 H14.20-251126-0117 27/11/2025 15/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
ĐOÀN THỊ TƯ (TÁCH THỬA - SÔNG BẰNG) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1852 H14.20-251127-0071 27/11/2025 28/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 170 ngày.
VƯƠNG HỒNG HOA - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1853 H14.20-251127-0050 27/11/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIẾU TTPVHCC xã Huy Giáp
1854 H14.20-251127-0075 27/11/2025 28/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN DUY TÙNG- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1855 H14.20-251127-0076 27/11/2025 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
1856 H14.20-251127-0077 27/11/2025 25/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ THỊ NHAY TTPVHCC xã Hòa An
1857 H14.20-251127-0079 27/11/2025 08/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐÀM BẾ HIẾN - XÁC NHẬN LẠI THỜI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT NN - ĐẤT HOÀ CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
1858 H14.20-251127-0088 27/11/2025 25/12/2025 25/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
NÔNG VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Đình Phong
1859 H14.20-251127-0092 27/11/2025 22/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÃ THỊ YÊM TTPVHCC xã Lý Quốc
1860 H14.20-251127-0096 27/11/2025 25/12/2025 29/06/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG THỊ INH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1861 H14.20-251127-0102 27/11/2025 28/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1862 H14.20-251127-0100 27/11/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1863 H14.20-251127-0108 27/11/2025 09/04/2026 27/07/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG VĂN THƯỢNG TTPVHCC xã Kim Đồng
1864 H14.20-251128-0014 28/11/2025 07/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIỆP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1865 H14.20-251128-0006 28/11/2025 20/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN MINH-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1866 H14.20-251128-0010 28/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN TTPVHCC xã Xuân Trường
1867 H14.20-251128-0016 28/11/2025 19/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1868 H14.20-251128-0028 28/11/2025 30/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Thạch An
1869 H14.20-251128-0026 28/11/2025 18/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
1870 H14.20-251128-0030 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM ANH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1871 H14.20-251128-0033 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
1872 H14.20-251128-0034 28/11/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH NGỌC HÒA - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1873 H14.20-251128-0035 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
1874 H14.20-251128-0038 28/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1875 H14.20-251128-0037 28/11/2025 04/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG CAO - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1876 H14.20-251128-0040 28/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1877 H14.20-251128-0044 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
1878 H14.20-251128-0049 28/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH) TTPVHCC xã Hòa An
1879 H14.20-251128-0043 28/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH) TTPVHCC xã Hòa An
1880 H14.20-251128-0058 28/11/2025 18/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG XUÂN NGHỊ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1881 H14.20-251128-0069 28/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG TÒN NHẬY TTPVHCC xã Huy Giáp
1882 H14.20-251128-0066 28/11/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MA THỊ HIÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1883 H14.20-251128-0064 28/11/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ BẢO AN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1884 H14.20-251128-0062 28/11/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ THU HƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1885 H14.20-251128-0068 28/11/2025 15/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1886 H14.20-251128-0076 28/11/2025 22/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1887 H14.20-251128-0078 28/11/2025 16/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
NÔNG THỊ YẾN - ĐẤT THỤC PHÁN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1888 H14.20-251128-0071 28/11/2025 04/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 60 ngày.
THẨM THỊ BẢO-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1889 H14.20-251128-0072 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NÔNG VĂN SƠN-CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG CAO BẰNG- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1890 H14.20-251128-0073 28/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒI TTPVHCC xã Hòa An
1891 H14.20-251128-0075 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH-BÙI QUANG TUẤN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1892 H14.20-251128-0081 28/11/2025 16/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
ĐÀM THU DUNG - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1893 H14.20-251128-0084 28/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MẠC VĂN THÔNG TTPVHCC xã Hòa An
1894 H14.20-251128-0089 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
ĐINH THỊ LAN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1895 H14.20-251128-0087 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG SÁNG THIỆN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1896 H14.20-251128-0090 28/11/2025 30/12/2025 13/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
004078003327 TTPVHCC xã Đàm Thủy
1897 H14.20-251201-0001 01/12/2025 10/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
ĐÀM THỊ TỐ UYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TTSDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
1898 H14.20-251201-0004 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
VI ĐỨC CHÍNH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1899 H14.20-251201-0005 01/12/2025 17/12/2025 22/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
PHẠM VĂN QUYẾN - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1900 H14.20-251201-0007 01/12/2025 05/05/2026 12/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG BÍCH DIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
1901 H14.20-251201-0008 01/12/2025 24/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LIÊU THỊ LAN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1902 H14.20-251201-0012 01/12/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ VINH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1903 H14.20-251201-0019 01/12/2025 06/01/2026 25/02/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Thạch An
1904 H14.20-251201-0024 01/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN CHUYÊN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1905 H14.20-251201-0029 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
TRẦN MINH TUẤN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1906 H14.20-251201-0033 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1907 H14.20-251201-0038 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NÔNG THỊ MÙI- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1908 H14.20-251201-0041 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
PHẠM THỊ HẢI YẾN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1909 H14.20-251201-0042 01/12/2025 02/04/2026 14/09/2026
Trễ hạn 114 ngày.
NÔNG THỊ LẬP TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1910 H14.20-251201-0037 01/12/2025 26/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG VĂN VƯỢNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1911 H14.20-251201-0054 01/12/2025 11/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM TTPVHCC phường Tân Giang
1912 H14.20-251201-0057 01/12/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN HUY CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1913 H14.20-251201-0048 01/12/2025 30/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
SẦM VĂN ÓN TTPVHCC xã Cốc Pàng
1914 H14.20-251201-0059 01/12/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÂM TTPVHCC xã Hòa An
1915 H14.20-251201-0060 01/12/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÂM TTPVHCC xã Hòa An
1916 H14.20-251201-0062 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
TÔ THỊ THẢO-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1917 H14.20-251201-0065 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
TRẦN MINH TUẤN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1918 H14.20-251201-0061 01/12/2025 20/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1919 H14.20-251201-0071 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
BẾ VĂN NHẤT-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1920 H14.20-251201-0077 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
PHẠM VĂN QUANG-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1921 H14.20-251201-0085 01/12/2025 09/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRIỆU VĂN ĐOÀN TTPVHCC xã Vinh Quý
1922 H14.20-251201-0088 02/12/2025 21/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1923 H14.20-251202-0005 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU HOÀNG ANH TTPVHCC xã Hòa An
1924 H14.20-251202-0011 02/12/2025 08/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN VĂN KIM - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1925 H14.20-251202-0016 02/12/2025 03/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN TTPVHCC xã Canh Tân
1926 H14.20-251202-0020 02/12/2025 03/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 167 ngày.
PHAN THỊ THÀNH-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1927 H14.20-251202-0021 02/12/2025 08/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NHAN THỊ HỮU - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH NGƯỜI SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1928 H14.20-251202-0024 02/12/2025 03/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN TTPVHCC xã Canh Tân
1929 H14.20-251202-0022 02/12/2025 26/12/2025 12/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG TRUNG THỰC TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1930 H14.20-251202-0025 02/12/2025 26/12/2025 12/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG TRUNG THỰC TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1931 H14.20-251202-0032 02/12/2025 15/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1932 H14.20-251202-0033 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG TRUNG NGHĨA TTPVHCC xã Hòa An
1933 H14.20-251202-0038 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN CÔNG TTPVHCC xã Hòa An
1934 H14.20-251202-0041 02/12/2025 03/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 167 ngày.
TRIỆU QUANG HẬU-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1935 H14.20-251202-0050 02/12/2025 12/01/2026 30/07/2026
Trễ hạn 141 ngày.
ĐÀM VĂN TUẤN TTPVHCC xã Phục Hòa
1936 H14.20-251202-0051 02/12/2025 26/12/2025 12/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HỨA THỊ THÙY TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1937 H14.20-251202-0048 02/12/2025 26/12/2025 12/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HỨA THỊ THÙY TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1938 H14.20-251202-0058 02/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ ĐÌNH CHIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1939 H14.20-251201-0039 02/12/2025 18/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
HOÀNG THỊ VĨNH - ĐẤT HÒA CHUNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1940 H14.20-251202-0069 02/12/2025 28/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LÝ THỊ AN NHIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1941 H14.20-251202-0072 02/12/2025 28/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LƯƠNG VĂN DÙNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1942 H14.20-251202-0074 02/12/2025 31/12/2025 30/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN THẠCH TTPVHCC xã Kim Đồng
1943 H14.20-251202-0079 02/12/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN MẰN TTPVHCC phường Thục Phán
1944 H14.20-251202-0082 02/12/2025 03/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NÔNG VĂN SƠN-CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG CAO BẰNG- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1945 H14.20-251202-0083 02/12/2025 18/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1946 H14.20-251202-0088 02/12/2025 22/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
1947 H14.20-251202-0093 02/12/2025 18/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
ĐOÀN TRỌNG QUỲNH - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1948 H14.20-251202-0098 02/12/2025 05/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
THẨM THỊ TÂM TTPVHCC xã Trùng Khánh
1949 H14.20-251202-0100 02/12/2025 12/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 164 ngày.
TRIỆU NGUYỄN TRƯỜNG TTPVHCC phường Tân Giang
1950 H14.20-251202-0107 02/12/2025 08/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THÀNH ĐÔN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1951 H14.20-251203-0001 03/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HOÀI LINH TTPVHCC xã Hòa An
1952 H14.20-251203-0002 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH-BÙI QUANG TUẤN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1953 H14.20-251203-0006 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1954 H14.20-251203-0013 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
ĐOÀN THỊ MƯỜI-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1955 H14.20-251203-0014 03/12/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ THỊ HIẾN TTPVHCC xã Hòa An
1956 H14.20-251203-0016 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
ĐOÀN THỊ MƯỜI-XTC45 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1957 H14.20-251202-0046 03/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ THÚY TTPVHCC xã Trường Hà
1958 H14.20-251203-0026 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NÔNG MINH TIẾN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1959 H14.20-251203-0033 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN MẠNH TÙNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1960 H14.20-251203-0029 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
LỤC TRỌNG HIẾU-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1961 H14.20-251202-0095 03/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH TTPVHCC xã Trường Hà
1962 H14.20-251203-0038 03/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG ĐỨC TIẾN TTPVHCC xã Đoài Dương
1963 H14.20-251203-0040 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NÔNG VĂN NHẤT-XTC50 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1964 H14.20-251203-0044 03/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG ĐỨC TIẾN TTPVHCC xã Đoài Dương
1965 H14.20-251203-0046 03/12/2025 09/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1966 H14.20-251203-0042 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NÔNG VĂN NHẤT-XTC40 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1967 H14.20-251203-0049 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1968 H14.20-251203-0050 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1969 H14.20-251203-0052 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THU THỦY-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1970 H14.20-251203-0053 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1971 H14.20-251203-0056 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1972 H14.20-251203-0058 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1973 H14.20-251203-0060 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1974 H14.20-251203-0062 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1975 H14.20-251203-0055 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH TTPVHCC xã Quang Trung
1976 H14.20-251203-0066 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH TTPVHCC xã Quang Trung
1977 H14.20-251203-0076 03/12/2025 20/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHƯƠNG THỊ KHẢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1978 H14.20-251203-0080 03/12/2025 05/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG VĂN XUÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
1979 H14.20-251203-0085 03/12/2025 08/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ VIỆT TTPVHCC xã Nam Tuấn
1980 H14.20-251203-0087 03/12/2025 09/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 60 ngày.
GIÁP THỊ LY - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1981 H14.20-251203-0088 03/12/2025 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ VIỆT TTPVHCC xã Nam Tuấn
1982 H14.20-251203-0090 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
LIÊU THỊ NHÂM-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1983 H14.20-251203-0096 03/12/2025 09/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 167 ngày.
LÃ THỊ HÀ - ĐẤT ĐỀ THÁM -THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1984 H14.20-251203-0099 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
HOÀNG ĐỨC THỌ-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1985 H14.20-251203-0102 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
ĐINH VĂN ĐẶNG-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1986 H14.20-251203-0108 03/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
PHÙNG VĂN HOÀNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
1987 H14.20-251203-0109 03/12/2025 09/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 167 ngày.
ĐÀM THỊ TUYẾN - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1988 H14.20-251203-0111 03/12/2025 12/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LÝ ANH LUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1989 H14.20-251203-0118 03/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NGUYỄN VĂN VỸ TTPVHCC xã Trùng Khánh
1990 H14.20-251203-0124 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
PHẠM THỊ HẢI YẾN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1991 H14.20-251203-0131 03/12/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
MÃ THỊ HƯƠNG TRẦM TTPVHCC xã Lý Quốc
1992 H14.20-251203-0132 03/12/2025 24/04/2026 12/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ TTPVHCC phường Tân Giang
1993 H14.20-251204-0003 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ NGỌC SONG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1994 H14.20-251204-0004 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
PHẠM THỊ KHÁ-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1995 H14.20-251204-0010 04/12/2025 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THƠI TTPVHCC xã Nam Tuấn
1996 H14.20-251204-0016 04/12/2025 30/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
HÀ THỊ THU TRANG TTPVHCC xã Trùng Khánh
1997 H14.20-251204-0017 04/12/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1998 H14.20-251204-0021 04/12/2025 16/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH CCCD TTPVHCC phường Thục Phán
1999 H14.20-251204-0022 04/12/2025 16/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH CCCD TTPVHCC phường Thục Phán
2000 H14.20-251204-0030 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
TÔ THÙY LINH-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2001 H14.20-251204-0034 04/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2002 H14.20-251204-0028 04/12/2025 14/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH VĂN VỌNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2003 H14.20-251204-0033 04/12/2025 06/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 150 ngày.
HOÀNG TUẤN ANH TTPVHCC xã Trùng Khánh
2004 H14.20-251204-0035 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
VI TỐ MAI- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2005 H14.20-251204-0038 04/12/2025 02/01/2026 03/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐINH VĂN DÔNG TTPVHCC xã Đức Long
2006 H14.20-251204-0039 04/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
VŨ VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
2007 H14.20-251204-0051 04/12/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
2008 H14.20-251203-0137 04/12/2025 14/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ ÁNH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2009 H14.20-251204-0060 04/12/2025 13/01/2026 30/03/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN TTPVHCC xã Kim Đồng
2010 H14.20-251204-0074 04/12/2025 22/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG-VĨNH QUANG-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2011 H14.20-251204-0082 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
PHƯƠNG THỊ HANH-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2012 H14.20-251204-0087 04/12/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ BẦU TTPVHCC xã Quảng Uyên
2013 H14.20-251204-0090 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
MA PHÚC MINH-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2014 H14.20-251204-0088 04/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THANH HOA TTPVHCC xã Trường Hà
2015 H14.20-251204-0096 04/12/2025 15/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM TTPVHCC phường Tân Giang
2016 H14.20-251204-0098 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
HÀ TRUNG KIÊN-CÔNG TY CP PIK PRINT- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2017 H14.20-251204-0095 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ VĂN TIẾN- CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XD HOÀNG TRẦN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2018 H14.20-251204-0072 04/12/2025 21/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
SẦM NGỌC DU-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2019 H14.20-251204-0105 04/12/2025 23/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THANH TTPVHCC xã Phục Hòa
2020 H14.20-251204-0104 04/12/2025 23/03/2026 15/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
KIỀU VĂN DŨNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2021 H14.20-251204-0106 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
LONG THỊ BIÊN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2022 H14.20-251204-0107 04/12/2025 31/12/2025 11/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
CHU THỊ THANH TÂM TTPVHCC xã Đông Khê
2023 H14.20-251204-0112 04/12/2025 21/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THẾ CÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2024 H14.20-251204-0113 04/12/2025 10/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NÔNG VĂN CÔNG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2025 H14.20-251204-0118 04/12/2025 24/03/2026 31/07/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐẶNG THỊ BỒNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2026 H14.20-251205-0002 05/12/2025 11/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
NGUYỄN PHÚC THẠCH-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ TTPVHCC phường Thục Phán
2027 H14.20-251205-0001 05/12/2025 17/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 99 ngày.
TRIỆU QUANG LINH TTPVHCC xã Hòa An
2028 H14.20-251205-0005 05/12/2025 25/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
HOÀNG THỊ NA TTPVHCC xã Trùng Khánh
2029 H14.20-251205-0009 05/12/2025 31/12/2025 30/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
TRIỆU VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2030 H14.20-251205-0017 05/12/2025 16/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN NGHIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
2031 H14.20-251205-0018 05/12/2025 11/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ VĂN NHẤT-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2032 H14.20-251205-0022 05/12/2025 23/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG NGỌC HƯNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2033 H14.20-251205-0021 05/12/2025 25/03/2026 14/07/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LÊ THỊ DIỄN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2034 H14.20-251205-0026 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
ĐẶNG THANH SƠN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2035 H14.20-251205-0032 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LỤC THỊ THU HẰNG-TXC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2036 H14.20-251205-0038 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
HÀ THỊ LÂM-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2037 H14.20-251205-0037 05/12/2025 22/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 69 ngày.
ĐÀO PHƯƠNG ANH TTPVHCC xã Phục Hòa
2038 H14.20-251205-0029 05/12/2025 11/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG VĂN SỬU-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2039 H14.20-251205-0047 05/12/2025 25/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÝ ĐẠI LÂM TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2040 H14.20-251205-0052 05/12/2025 10/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
DƯƠNG NGỌC VÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2041 H14.20-251205-0055 05/12/2025 07/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ BÈN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2042 H14.20-251205-0054 05/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ HỒNG TÚ TTPVHCC xã Hòa An
2043 H14.20-251205-0063 05/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM VIỆT HẢI TTPVHCC xã Hòa An
2044 H14.20-251205-0066 05/12/2025 25/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
DƯƠNG NGỌC VÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2045 H14.20-251205-0071 05/12/2025 08/04/2026 03/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LÔ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2046 H14.20-251205-0077 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
VŨ THỊ YẾN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2047 H14.20-251205-0076 05/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DÙNG VĂN THUẬN TTPVHCC xã Hòa An
2048 H14.20-251205-0078 05/12/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2049 H14.20-251205-0087 05/12/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2050 H14.20-251205-0086 05/12/2025 06/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN QUỲNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2051 H14.20-251205-0095 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LỤC VĂN LONG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2052 H14.20-251205-0097 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LƯƠNG THỊ KIM XUÂN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2053 H14.20-251205-0098 05/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NGUYỄN XUÂN PHÚ - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2054 H14.20-251205-0100 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
BẾ THỊ THU TRÀ-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2055 H14.20-251205-0030 05/12/2025 25/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2056 H14.20-251208-0002 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2057 H14.20-251208-0003 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2058 H14.20-251208-0006 08/12/2025 12/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
2059 H14.20-251208-0005 08/12/2025 12/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
2060 H14.20-251208-0008 08/12/2025 22/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ KHUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2061 H14.20-251208-0009 08/12/2025 29/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG THỊ NẢY TTPVHCC xã Đàm Thủy
2062 H14.20-251208-0021 08/12/2025 26/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
VI THANH MẠNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2063 H14.20-251208-0024 08/12/2025 22/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
2064 H14.20-251208-0023 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN ĐỢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2065 H14.20-251208-0030 08/12/2025 13/01/2026 06/04/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HÀ THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
2066 H14.20-251208-0034 08/12/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2067 H14.20-251208-0036 08/12/2025 08/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NÔNG VĂN ĐẰM TTPVHCC xã Trùng Khánh
2068 H14.20-251208-0038 08/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG THỊ PÌ TTPVHCC xã Đoài Dương
2069 H14.20-251208-0039 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TỐNG VĂN BẢO TTPVHCC xã Phục Hòa
2070 H14.20-251208-0040 08/12/2025 12/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2071 H14.20-251208-0043 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG THỊ HƯỜNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2072 H14.20-251208-0042 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ THỊ NIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
2073 H14.20-251208-0044 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN PẢO TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2074 H14.20-251208-0047 08/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI TTPVHCC phường Tân Giang
2075 H14.20-251208-0050 08/12/2025 09/04/2026 02/10/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NÔNG XUÂN CHIẾU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2076 H14.20-251208-0052 08/12/2025 16/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT TTPVHCC xã Lũng Nặm
2077 H14.20-251208-0057 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
NÔNG THẢO NGUYÊN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2078 H14.20-251208-0066 08/12/2025 08/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
LÝ VĂN NHÍ TTPVHCC xã Trùng Khánh
2079 H14.20-251208-0069 08/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG QUỲNH MAI TTPVHCC xã Đoài Dương
2080 H14.20-251208-0068 08/12/2025 16/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
DƯƠNG VĂN MINH TTPVHCC xã Lũng Nặm
2081 H14.20-251208-0071 08/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG QUỲNH MAI TTPVHCC xã Đoài Dương
2082 H14.20-251208-0083 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG SÁNG THIỆN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2083 H14.20-251208-0086 08/12/2025 08/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 124 ngày.
MA ANH TÚ TTPVHCC xã Quảng Uyên
2084 H14.20-251208-0089 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
LƯU VĂN NGỌC- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2085 H14.20-251208-0092 08/12/2025 12/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ THỊ HẢO - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
2086 H14.20-251208-0097 08/12/2025 21/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
2087 H14.20-251208-0098 08/12/2025 11/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2088 H14.20-251209-0001 09/12/2025 15/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
PHẠM THỊ MAI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2089 H14.20-251209-0002 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
TRƯƠNG QUANG THANH-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2090 H14.20-251209-0013 09/12/2025 29/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LƯƠNG VĂN NHẬT TTPVHCC xã Trùng Khánh
2091 H14.20-251209-0019 09/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ THUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2092 H14.20-251209-0025 09/12/2025 05/01/2026 26/06/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LƯƠNG VĂN LANH TTPVHCC xã Phục Hòa
2093 H14.20-251209-0026 09/12/2025 29/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LỤC THỊ LÁNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2094 H14.20-251209-0029 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG THỊ VỮNG-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2095 H14.20-251209-0038 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LƯU TRẦN DOÃN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2096 H14.20-251209-0037 09/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOA THỊ NGÂN TTPVHCC xã Cô Ba
2097 H14.20-251209-0016 09/12/2025 05/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU - NHẬN CN - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
2098 H14.20-251209-0042 09/12/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
2099 H14.20-251209-0048 09/12/2025 05/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NÔNG THỊ LOAN TTPVHCC xã Đàm Thủy
2100 H14.20-251209-0049 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY NGÂN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2101 H14.20-251209-0060 09/12/2025 29/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
TRIỆU KHÁNH LINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
2102 H14.20-251209-0065 09/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG BÍCH HỢP - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2103 H14.20-251209-0069 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
ĐOÀN TRỌNG THUYÊN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2104 H14.20-251209-0071 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG THỊ VỮNG-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2105 H14.20-251208-0091 09/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ MỚI TTPVHCC xã Trường Hà
2106 H14.20-251209-0079 09/12/2025 15/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG BÍCH XUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH BIẾN ĐỘNG THEO QĐ TÒA ÁN TTPVHCC phường Thục Phán
2107 H14.20-251209-0078 09/12/2025 29/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ HUYẾN TTPVHCC xã Minh Khai
2108 H14.20-251209-0081 09/12/2025 26/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG LÊ KỲ TTPVHCC xã Quảng Uyên
2109 H14.20-251209-0083 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
CUNG THỊ HÒA Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2110 H14.20-251209-0084 09/12/2025 05/01/2026 30/06/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ MẺN TTPVHCC xã Phục Hòa
2111 H14.20-251209-0088 09/12/2025 02/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CHU HOÀNG NGƯ - ĐẤT NTC - NHẬN PC DI SẢN T.KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2112 H14.20-251209-0090 09/12/2025 09/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
HOÀNG VĂN BÀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2113 H14.20-251210-0008 10/12/2025 16/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
NGUYỄN BÍCH LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2114 H14.20-251210-0012 10/12/2025 21/01/2026 07/07/2026
Trễ hạn 117 ngày.
VƯƠNG TUẤN PHONG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2115 H14.20-251210-0005 10/12/2025 11/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2116 H14.20-251209-0101 10/12/2025 06/05/2026 14/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐỘ TTPVHCC phường Tân Giang
2117 H14.20-251210-0009 10/12/2025 11/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 161 ngày.
LÊ THỊ THANH NHÀN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2118 H14.20-251210-0025 10/12/2025 16/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG THỊ CHUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2119 H14.20-251210-0029 10/12/2025 08/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TOÁN BÍCH THU TTPVHCC xã Bảo Lạc
2120 H14.20-251210-0026 10/12/2025 08/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TOÁN BÍCH THU TTPVHCC xã Bảo Lạc
2121 H14.20-251210-0035 10/12/2025 25/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2122 H14.20-251210-0036 10/12/2025 25/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2123 H14.20-251210-0038 10/12/2025 30/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2124 H14.20-251210-0043 10/12/2025 30/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
DƯƠNG THỊ NINH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2125 H14.20-251210-0048 10/12/2025 30/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NONG THI PHUONG TTPVHCC xã Đông Khê
2126 H14.20-251210-0056 10/12/2025 30/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
MA THỊ KHÌN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2127 H14.20-251210-0062 10/12/2025 22/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
TRƯƠNG VĂN BIẾN TTPVHCC phường Tân Giang
2128 H14.20-251210-0066 10/12/2025 11/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2129 H14.20-251210-0072 10/12/2025 15/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
2130 H14.20-251211-0006 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LÊ VĂN ĐỨC-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2131 H14.20-251211-0004 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Cô Ba
2132 H14.20-251211-0008 11/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Cô Ba
2133 H14.20-251210-0094 11/12/2025 12/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
MÃ ĐÌNH QUẢNG - HOÀNG THỊ NGOAN TTPVHCC xã Độc Lập
2134 H14.20-251210-0095 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG TTPVHCC xã Độc Lập
2135 H14.20-251210-0096 11/12/2025 05/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HOAN TTPVHCC xã Độc Lập
2136 H14.20-251211-0011 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2137 H14.20-251210-0098 11/12/2025 09/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ QUANG PHỤC TTPVHCC xã Độc Lập
2138 H14.20-251210-0100 11/12/2025 23/03/2026 07/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG VĂN CHÀO - HOÀNG THỊ NGA TTPVHCC xã Độc Lập
2139 H14.20-251211-0012 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐỀM-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2140 H14.20-251210-0085 11/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
2141 H14.20-251211-0026 11/12/2025 26/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
NÔNG CÔNG HIẾU TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2142 H14.20-251211-0027 11/12/2025 26/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG CÔNG HIẾU TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2143 H14.20-251211-0030 11/12/2025 31/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NÔNG CÔNG HIẾU TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2144 H14.20-251211-0031 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Cô Ba
2145 H14.20-251211-0032 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
TĂNG THỊ VÂN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2146 H14.20-251211-0035 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUẤN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2147 H14.20-251211-0022 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRIỆU VĂN TÌNH TTPVHCC xã Cốc Pàng
2148 H14.20-251211-0051 11/12/2025 31/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2149 H14.20-251211-0052 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ VĂN KHOÁI TTPVHCC xã Độc Lập
2150 H14.20-251211-0057 11/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN SINH TTPVHCC xã Canh Tân
2151 H14.20-251211-0069 11/12/2025 22/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG SƠN ĐÔNG - ĐẤT NTC - XĐ LẠI THỜI HẠN SD ĐẤT NN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2152 H14.20-251211-0070 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG VĂN VIÊN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2153 H14.20-251211-0074 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LÔ MINH KHÔI-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2154 H14.20-251211-0078 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
CHU TUẤN NAM-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2155 H14.20-251211-0080 11/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
SẦM VĂN ÓN TTPVHCC xã Bảo Lạc
2156 H14.20-251211-0081 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
TRẦN ĐỨC MINH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2157 H14.20-251211-0082 11/12/2025 17/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
LÊ THỊ THANH NHÀN - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ CƯ TRÚ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2158 H14.20-251211-0087 11/12/2025 31/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG NGỌC DŨNG TTPVHCC xã Đức Long
2159 H14.20-251211-0086 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2160 H14.20-251211-0095 11/12/2025 25/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÁP-ĐỀ THÁM-CẤP LẠI DO MẤT TBS TTPVHCC phường Thục Phán
2161 H14.20-251211-0079 11/12/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
SẦM VĂN ÓN TTPVHCC xã Cốc Pàng
2162 H14.20-251211-0100 11/12/2025 31/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG THỊ THAO TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2163 H14.20-251212-0003 12/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
PHÍ THỊ THAO TTPVHCC xã Trùng Khánh
2164 H14.20-251212-0008 12/12/2025 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Hạ Lang
2165 H14.20-251212-0013 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
VŨ THỊ THANH HẰNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2166 H14.20-251212-0025 12/12/2025 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI LA CẦN TTPVHCC xã Nam Tuấn
2167 H14.20-251212-0028 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NÔNG ĐỨC THAO-BỔ SUNG HĐTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2168 H14.20-251212-0020 12/12/2025 28/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG THỊ VÂN ANH- CN- PHOENIX Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2169 H14.20-251212-0035 12/12/2025 17/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2170 H14.20-251212-0015 12/12/2025 18/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
ĐINH VĂN HOÀN - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
2171 H14.20-251212-0032 12/12/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG NGỌC QUẢNG TTPVHCC xã Hòa An
2172 H14.20-251212-0037 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NÔNG THỊ HẢO-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2173 H14.20-251212-0040 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
DƯƠNG THIÊN CÔNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2174 H14.20-251212-0050 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
LÊ THANH HOÀNG-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2175 H14.20-251212-0051 12/12/2025 03/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HÀ VĂN TIẾN TTPVHCC xã Đức Long
2176 H14.20-251212-0052 12/12/2025 18/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH BÌA DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2177 H14.20-251212-0057 12/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÁP TTPVHCC xã Trùng Khánh
2178 H14.20-251212-0036 12/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI TTPVHCC xã Trường Hà
2179 H14.20-251212-0047 12/12/2025 28/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HÀ THỊ MINH XUYÊN- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2180 H14.20-251212-0062 12/12/2025 12/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ DUYÊN, TRIỆU VĂN DONG TTPVHCC xã Đông Khê
2181 H14.20-251212-0066 12/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LA HÀ CƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
2182 H14.20-251212-0072 12/12/2025 21/01/2026 20/07/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT LAN TTPVHCC xã Phục Hòa
2183 H14.20-251212-0075 12/12/2025 14/01/2026 13/08/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NÔNG THANH TỶ TTPVHCC xã Đàm Thủy
2184 H14.20-251212-0074 12/12/2025 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN AN NAM TTPVHCC xã Canh Tân
2185 H14.20-251212-0076 12/12/2025 06/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG QUỐC TƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2186 H14.20-251212-0061 12/12/2025 18/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LƯƠNG VĂN NGHIÊM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
2187 H14.20-251212-0081 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NÔNG TRUNG BỘ-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2188 H14.20-251210-0040 12/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Trường Hà
2189 H14.20-251212-0086 12/12/2025 18/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2190 H14.20-251212-0087 12/12/2025 18/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯƠNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2191 H14.20-251212-0088 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
LÂM THỊ THÚY-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2192 H14.20-251214-0007 15/12/2025 13/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2193 H14.20-251215-0002 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG HẢI BÌNH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2194 H14.20-251215-0006 15/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LƯƠNG VĂN MẠNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2195 H14.20-251215-0007 15/12/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN TUỆ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2196 H14.20-251215-0008 15/12/2025 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2197 H14.20-251215-0009 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THU THỦY-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2198 H14.20-251215-0016 15/12/2025 19/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2199 H14.20-251215-0018 15/12/2025 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2200 H14.20-251215-0017 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
CÔNG THỊ BẨY-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2201 H14.20-251215-0020 15/12/2025 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ TUẤN ĐIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
2202 H14.20-251215-0021 15/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾM TTPVHCC xã Hòa An
2203 H14.20-251215-0022 15/12/2025 12/01/2026 05/03/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN KHÁI TTPVHCC xã Đông Khê
2204 H14.20-251215-0024 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LƯU LA VIU-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2205 H14.20-251215-0031 15/12/2025 13/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐOÀN NGỌC HOAN TTPVHCC xã Minh Tâm
2206 H14.20-251215-0034 15/12/2025 13/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ THUYỀN TTPVHCC xã Hòa An
2207 H14.20-251215-0038 15/12/2025 16/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC PHI THÀNH TTPVHCC xã Hạ Lang
2208 H14.20-251215-0040 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG QUỐC KHÁNH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2209 H14.20-251215-0042 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LỤC VĂN VIÊN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2210 H14.20-251215-0047 15/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
DƯƠNG LIÊN HẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
2211 H14.20-251215-0048 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LƯU MINH HÒA-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2212 H14.20-251215-0051 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
CAO THỊ HIỀN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2213 H14.20-251215-0052 15/12/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2214 H14.20-251215-0053 15/12/2025 25/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN VĂN NHU-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Thục Phán
2215 H14.20-251215-0055 15/12/2025 31/12/2025 16/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2216 H14.20-251215-0057 15/12/2025 05/01/2026 25/08/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ VĂN PHONG TTPVHCC xã Đình Phong
2217 H14.20-251215-0061 15/12/2025 06/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRƯƠNG VĂN HOÀN - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2218 H14.20-251215-0071 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ CỬU-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2219 H14.20-251215-0068 15/12/2025 21/05/2026 14/09/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG THỊ CHỎI TTPVHCC xã Nam Tuấn
2220 H14.20-251215-0081 15/12/2025 18/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HỨA HOÀNG HUYNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
2221 H14.20-251215-0082 15/12/2025 31/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TỐNG THỊ VÂN ANH-HỢP GIANG-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2222 H14.20-251215-0083 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LỤC THỊ THU HẰNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2223 H14.20-251215-0087 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MA VĂN QUỲNH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2224 H14.20-251215-0090 15/12/2025 20/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
TRIỆU THỊ LAN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2225 H14.20-251216-0003 16/12/2025 21/04/2026 31/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
MA THỊ ÁNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2226 H14.20-251216-0002 16/12/2025 26/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
CHU PHẠM NGHỊ - ĐẤT VĨNH QUANG - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG TTPVHCC phường Thục Phán
2227 H14.20-251216-0006 16/12/2025 22/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
2228 H14.20-251216-0011 16/12/2025 17/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LA VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
2229 H14.20-251216-0012 16/12/2025 02/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 128 ngày.
MA ÍCH KIẾM TTPVHCC xã Quảng Uyên
2230 H14.20-251216-0013 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
HOÀNG THỊ HUỆ-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2231 H14.20-251216-0017 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2232 H14.20-251216-0018 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2233 H14.20-251216-0020 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LÊ VĂN TÁ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN CMĐSDĐ (1072) TTPVHCC phường Thục Phán
2234 H14.20-251216-0023 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LÊ VĂN TÁ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN CMĐSDĐ (1073) TTPVHCC phường Thục Phán
2235 H14.20-251216-0025 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
ĐỖ VĂN TUYẾN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2236 H14.20-251216-0031 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LÊ VĂN TÁ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ 1076 TTPVHCC phường Thục Phán
2237 H14.20-251216-0029 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THẾ TÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2238 H14.20-251216-0035 16/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ LÁ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2239 H14.20-251216-0045 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
TÔ THỊ KIM-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2240 H14.20-251216-0048 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ HẠNH - ĐẤT THỤC PHÁN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2241 H14.20-251216-0055 16/12/2025 02/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LÔI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
2242 H14.20-251216-0057 16/12/2025 06/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 149 ngày.
HOÀNG THI ÁNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
2243 H14.20-251216-0065 16/12/2025 02/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN VĂN SẢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2244 H14.20-251216-0068 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
MAI THỊ TƯƠI-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2245 H14.20-251216-0064 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
PHẠM ĐỨC HUY-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2246 H14.20-251216-0071 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
2247 H14.20-251216-0073 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
2248 H14.20-251216-0074 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
HỨA VĂN THIỆN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2249 H14.20-251216-0076 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
2250 H14.20-251216-0077 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
MÃ THỊ NƯƠNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2251 H14.20-251216-0078 16/12/2025 16/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Quang Hán
2252 H14.20-251216-0072 16/12/2025 25/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2253 H14.20-251216-0081 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LỤC VĂN VIÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
2254 H14.20-251216-0085 16/12/2025 15/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
2255 H14.20-251216-0084 16/12/2025 16/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
HOÀNG THỊ QUÁN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2256 H14.20-251217-0002 17/12/2025 19/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG THỊ TRÀ MY TTPVHCC xã Đàm Thủy
2257 H14.20-251217-0003 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BÙI MINH TRANG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2258 H14.20-251216-0022 17/12/2025 13/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN CỒM TTPVHCC xã Bảo Lạc
2259 H14.20-251217-0005 17/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2260 H14.20-251217-0007 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
LÃ THỊ HẢO-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2261 H14.20-251217-0009 17/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA ĐỨC TRỌNG TTPVHCC xã Hòa An
2262 H14.20-251217-0012 17/12/2025 21/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Đức Long
2263 H14.20-251217-0013 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
PHAN VĂN THÀNH-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2264 H14.20-251217-0016 17/12/2025 29/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN DŨNG THÔNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2265 H14.20-251217-0018 17/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM MINH THẢO TTPVHCC xã Hòa An
2266 H14.20-251217-0021 17/12/2025 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ BÔNG - THU HỒI GIẤY CHỨNG NHẬN TTPVHCC phường Tân Giang
2267 H14.20-251217-0029 17/12/2025 14/01/2026 24/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG VĂN BẰNG TTPVHCC xã Đức Long
2268 H14.20-251217-0030 17/12/2025 23/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
ĐÀM TRUNG TẮC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ (1786) TTPVHCC phường Thục Phán
2269 H14.20-251217-0033 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
LA THỊ HÀ-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2270 H14.20-251217-0036 17/12/2025 23/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
ĐÀM TRUNG TẮC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2271 H14.20-251217-0037 17/12/2025 23/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
2272 H14.20-251217-0040 17/12/2025 23/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
HOÀNG QUANG PHÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2273 H14.20-251217-0044 17/12/2025 07/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NÔNG ĐÔNG HÒA TTPVHCC xã Trùng Khánh
2274 H14.20-251217-0045 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN NGỌC DŨNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2275 H14.20-251217-0047 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN VĂN THỨC-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2276 H14.20-251217-0051 17/12/2025 23/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MA VĂN QUỲNH - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN CĂN CƯỚC CÔNG DÂN - ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
2277 H14.20-251217-0052 17/12/2025 16/04/2026 25/09/2026
Trễ hạn 113 ngày.
MA THỊ ÁI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2278 H14.20-251217-0055 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NGÔ THỊ DUNG-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2279 H14.20-251217-0059 17/12/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Tổng Cọt
2280 H14.20-251217-0056 17/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN HUYỀN TTPVHCC xã Đông Khê
2281 H14.20-251217-0062 17/12/2025 21/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
LỤC THỊ TUYẾT HẠNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2282 H14.20-251217-0063 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
TRẦN NGỌC ÁNH-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2283 H14.20-251217-0066 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2284 H14.20-251217-0067 17/12/2025 31/12/2025 01/04/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - ĐẤT HÒA CHUNG - KHAI THÁC HỒ SƠ TTPVHCC phường Thục Phán
2285 H14.20-251217-0070 17/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
LÝ VĂN DŨNG TTPVHCC xã Cô Ba
2286 H14.20-251217-0069 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
LA THU THỦY-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2287 H14.20-251217-0072 17/12/2025 19/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 141 ngày.
PHÍ THỊ THẢO TTPVHCC xã Trùng Khánh
2288 H14.20-251217-0076 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2289 H14.20-251217-0077 17/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG TRẦN THÔNG- ỦY QUYỀN HOÀNG VĂN HIẾN TTPVHCC xã Trường Hà
2290 H14.20-251218-0001 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN YÊN TTPVHCC xã Hòa An
2291 H14.20-251218-0006 18/12/2025 24/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
HOÀNG THỊ HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2292 H14.20-251218-0007 18/12/2025 23/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐOÀN THỊ THU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2293 H14.20-251218-0008 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2294 H14.20-251126-0063 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN THỊNH TTPVHCC xã Trường Hà
2295 H14.20-251218-0021 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2296 H14.20-251218-0024 18/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGỌC THỊ HOÀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2297 H14.20-251218-0023 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ĐẢO TTPVHCC xã Hòa An
2298 H14.20-251218-0034 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
CHU THANH HÀ-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2299 H14.20-251218-0035 18/12/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ QUỲNH HƯƠNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Tân Giang
2300 H14.20-251218-0038 18/12/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LƯU LÂM ĐỨC HOÀNG TTPVHCC xã Hòa An
2301 H14.20-251218-0042 18/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
THANG THỊ TỊCH TTPVHCC xã Trùng Khánh
2302 H14.20-251218-0046 18/12/2025 24/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
PHẠM THANH BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2303 H14.20-251218-0050 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THANH HOÀNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2304 H14.20-251218-0056 18/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ HẬU TTPVHCC xã Đông Khê
2305 H14.20-251218-0053 18/12/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM NGUYỄN TỨ TTPVHCC xã Quảng Uyên
2306 H14.20-251218-0054 18/12/2025 15/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM NGUYỄN TỨ TTPVHCC xã Quảng Uyên
2307 H14.20-251218-0055 18/12/2025 14/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LƯU LÂM TIẾN TTPVHCC xã Hòa An
2308 H14.20-251218-0057 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2309 H14.20-251218-0060 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG ĐỨC LỢI TTPVHCC xã Trường Hà
2310 H14.20-251218-0065 18/12/2025 23/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2311 H14.20-251218-0064 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN THẮNG- ĐẤT XÃ HÀ QUẢNG TTPVHCC xã Trường Hà
2312 H14.20-251218-0067 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
ĐÀM QUANG LỢI-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2313 H14.20-251218-0066 18/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG THỊ LAN HƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
2314 H14.20-251218-0076 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU ANH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2315 H14.20-251218-0073 18/12/2025 23/12/2025 02/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ LÊ - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2316 H14.20-251218-0080 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1802) TTPVHCC phường Thục Phán
2317 H14.20-251218-0079 18/12/2025 20/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU THANH TOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2318 H14.20-251218-0084 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1804) TTPVHCC phường Thục Phán
2319 H14.20-251218-0085 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2320 H14.20-251218-0086 18/12/2025 24/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2321 H14.20-251218-0088 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
MAI HỒNG VÂN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2322 H14.20-251218-0092 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỆN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2323 H14.20-251218-0096 18/12/2025 03/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀM THỊ NHÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
2324 H14.20-251219-0001 19/12/2025 24/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
2325 H14.20-251219-0002 19/12/2025 15/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LƯƠNG HỮU CHIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2326 H14.20-251219-0005 19/12/2025 16/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐINH VĂN LÝ TTPVHCC xã Quảng Uyên
2327 H14.20-251219-0012 19/12/2025 28/01/2026 20/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TRIỆU THỊ PHẤN TTPVHCC xã Phục Hòa
2328 H14.20-251219-0013 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LƯU CHÍ BẢO-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2329 H14.20-251219-0023 19/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM NGỌC MẬU TTPVHCC xã Hòa An
2330 H14.20-251219-0024 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG LAN PHƯƠNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2331 H14.20-251219-0028 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG THỊ HỢP-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2332 H14.20-251219-0030 19/12/2025 05/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - KHAI THÁC HỒ SƠ TTPVHCC phường Thục Phán
2333 H14.20-251219-0042 19/12/2025 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THỊ MƠ TTPVHCC xã Hòa An
2334 H14.20-251219-0043 19/12/2025 24/04/2026 13/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2335 H14.20-251219-0045 19/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ NÔNG DŨNG TTPVHCC xã Hòa An
2336 H14.20-251219-0047 19/12/2025 09/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 146 ngày.
LÔ QUANG QUYẾT TTPVHCC xã Trùng Khánh
2337 H14.20-251219-0051 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN XUÂN ĐƯƠNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2338 H14.20-251219-0016 19/12/2025 07/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
ĐINH HỒNG BẮC - NỘP THAY ĐOÀN TRỌNG ĐÔ (ĐẤT NTC - TÁCH THỬA) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2339 H14.20-251219-0057 19/12/2025 03/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN LINH TTPVHCC xã Lũng Nặm
2340 H14.20-251219-0060 19/12/2025 06/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÃ THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
2341 H14.20-251219-0058 19/12/2025 09/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2342 H14.20-251219-0073 19/12/2025 07/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
HOÀNG XUÂN ÁNH - ĐẤT NTC - HỢP THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2343 H14.20-251219-0075 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
PHẠM VĂN DỰ-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2344 H14.20-251219-0081 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN VĂN THỨC-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2345 H14.20-251219-0080 19/12/2025 05/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
VŨ TRUNG NGHĨA - ĐẤT HỢP GIANG - KHAI THÁC HỒ SƠ TTPVHCC phường Thục Phán
2346 H14.20-251219-0086 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
HÀ QUANG HƯNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2347 H14.20-251222-0018 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
CHU THỊ HÀ-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2348 H14.20-251222-0020 22/12/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2349 H14.20-251222-0021 22/12/2025 26/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LÂM HÁN DƯƠNG-NGỌC XUÂN-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2350 H14.20-251222-0026 22/12/2025 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM VĂN THƯƠNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
2351 H14.20-251222-0040 22/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
CHẢO QUẦY CHÌU TTPVHCC xã Xuân Trường
2352 H14.20-251222-0041 22/12/2025 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM VĂN VỤ TTPVHCC xã Nam Tuấn
2353 H14.20-251222-0044 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN DUY TRƯỜNG-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2354 H14.20-251222-0054 22/12/2025 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM THỊ NHẬT LỆ TTPVHCC xã Nam Tuấn
2355 H14.20-251222-0048 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN NGHĨA TTPVHCC xã Hòa An
2356 H14.20-251222-0052 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN ĐOÀN TTPVHCC xã Hòa An
2357 H14.20-251222-0055 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN KẾT TTPVHCC xã Hòa An
2358 H14.20-251222-0057 22/12/2025 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM THỊ TÌNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
2359 H14.20-251222-0067 22/12/2025 26/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG QUỲNH ĐAN-HỢP GIANG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2360 H14.20-251222-0064 22/12/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN KHIẾT TTPVHCC xã Hòa An
2361 H14.20-251222-0075 22/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
PHẠM MINH LÂM-NGỌC XUÂN-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2362 H14.20-251222-0077 22/12/2025 26/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM LỆ CHUÂN TTPVHCC phường Thục Phán
2363 H14.20-251222-0091 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
HOÀNG THỊ HƯỜNG-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2364 H14.20-251222-0090 22/12/2025 19/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRIỆU VĂN HẢI TTPVHCC xã Minh Tâm
2365 H14.20-251222-0093 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN HOÀI MINH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2366 H14.20-251222-0094 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
NÔNG THỊ HỢP-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2367 H14.20-251222-0100 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
ĐINH NGỌC KIÊN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2368 H14.20-251222-0101 22/12/2025 19/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRIỆU VĂN QUANG TTPVHCC xã Minh Tâm
2369 H14.20-251222-0105 23/12/2025 29/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
SẦM BẮC DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
2370 H14.20-251223-0003 23/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG TTPVHCC xã Hòa An
2371 H14.20-251223-0006 23/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG TTPVHCC xã Hòa An
2372 H14.20-251223-0010 23/12/2025 24/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
LÝ THỊ HẢO-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2373 H14.20-251223-0013 23/12/2025 24/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO BÌNH LONG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2374 H14.20-251223-0017 23/12/2025 24/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
PHẠM THU THÊU-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2375 H14.20-251223-0022 23/12/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN HOÀNG QUÂN TTPVHCC xã Hòa An
2376 H14.20-251223-0024 23/12/2025 24/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
CHU MÃ NGỌC-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2377 H14.20-251223-0040 23/12/2025 04/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN ĐÔNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2378 H14.20-251223-0043 23/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ NIÊM TTPVHCC xã Hòa An
2379 H14.20-251223-0049 23/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN DUY TTPVHCC xã Trường Hà
2380 H14.20-251223-0066 23/12/2025 20/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HỨA THỊ HẠNH TTPVHCC xã Minh Tâm
2381 H14.20-251223-0069 23/12/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRIỆU TIẾN GIÁP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2382 H14.20-251223-0070 23/12/2025 29/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH THỊ NGA TTPVHCC xã Quảng Uyên
2383 H14.20-251223-0073 23/12/2025 02/01/2026 15/06/2026
Trễ hạn 114 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDD NN TTPVHCC phường Thục Phán
2384 H14.20-251223-0082 23/12/2025 06/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH TTPVHCC xã Kim Đồng
2385 H14.20-251223-0089 23/12/2025 06/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN MINH TTPVHCC xã Kim Đồng
2386 H14.20-251223-0087 23/12/2025 13/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO TTPVHCC xã Kim Đồng
2387 H14.20-251224-0003 24/12/2025 13/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH TTPVHCC xã Kim Đồng
2388 H14.20-251224-0002 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
ĐẶNG THỊ THU-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2389 H14.20-251224-0008 24/12/2025 11/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Kim Đồng
2390 H14.20-251224-0010 24/12/2025 29/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 89 ngày.
HOÀNG DIỆU LANH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2391 H14.20-251224-0013 24/12/2025 30/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THỤC ANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2392 H14.20-251224-0011 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NÔNG CÔNG TRÌNH-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2393 H14.20-251224-0016 24/12/2025 12/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 122 ngày.
MA ÍCH KIẾM TTPVHCC xã Quảng Uyên
2394 H14.20-251224-0017 24/12/2025 29/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LÊ THỊ BẠCH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2395 H14.20-251224-0020 24/12/2025 09/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN MINH TTPVHCC xã Kim Đồng
2396 H14.20-251224-0023 24/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TẨN DẤU LẺNG TTPVHCC xã Cô Ba
2397 H14.20-251224-0025 24/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN QUANG TTPVHCC xã Hòa An
2398 H14.20-251224-0028 24/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN VỊNH TTPVHCC xã Hòa An
2399 H14.20-251224-0035 24/12/2025 26/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NÔNG THANH TỶ TTPVHCC xã Đàm Thủy
2400 H14.20-251224-0038 24/12/2025 30/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 152 ngày.
ĐÀM NGỌC ÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
2401 H14.20-251224-0042 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO BÌNH LONG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2402 H14.20-251224-0041 24/12/2025 29/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 155 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
2403 H14.20-251224-0043 24/12/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH THỊ NGÂN TTPVHCC phường Tân Giang
2404 H14.20-251224-0045 24/12/2025 14/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
2405 H14.20-251224-0049 24/12/2025 29/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN HẬU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2406 H14.20-251224-0046 24/12/2025 31/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ VẦN TTPVHCC xã Vinh Quý
2407 H14.20-251224-0051 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
ĐÀM QUANG LỢI-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2408 H14.20-251224-0063 24/12/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2409 H14.20-251224-0068 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN BÍCH LIÊN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2410 H14.20-251224-0071 24/12/2025 30/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 152 ngày.
HOÀNG VĂN SÁU-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2411 H14.20-251224-0073 24/12/2025 30/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 152 ngày.
HOÀNG VĂN SÁU-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2412 H14.20-251224-0080 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2413 H14.20-251224-0078 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN BÍCH LIÊN-TC1 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2414 H14.20-251224-0082 24/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2415 H14.20-251224-0085 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2416 H14.20-251224-0083 24/12/2025 04/02/2026 31/03/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRIỆU VĂN HẦN TTPVHCC xã Minh Khai
2417 H14.20-251224-0053 24/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LƯƠNG THỊ NHƯ TTPVHCC xã Cốc Pàng
2418 H14.20-251224-0089 24/12/2025 08/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 146 ngày.
PHẠM THỊ CƯƠNG-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO MẤT TBS TTPVHCC phường Thục Phán
2419 H14.20-251224-0095 24/12/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ ÍCH HÀO TTPVHCC xã Quảng Uyên
2420 H14.20-251224-0097 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BẾ HOÀNG NAM-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2421 H14.20-251224-0102 24/12/2025 10/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
PHAN QUỐC DÙNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2422 H14.20-251224-0103 24/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN BỊ MẤT TTPVHCC phường Thục Phán
2423 H14.20-251224-0106 24/12/2025 16/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯU HOÀI VŨ - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2424 H14.20-251224-0109 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
LÃ HỒNG NINH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2425 H14.20-251224-0120 24/12/2025 27/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐINH THANH HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
2426 H14.20-251224-0112 25/12/2025 31/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
ĐOÀN THỊ MIÊU - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2427 H14.20-251225-0010 25/12/2025 26/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀM THỊ BỀN (ĐÀM VĂN NHÁY) TTPVHCC xã Đông Khê
2428 H14.20-251225-0014 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
DƯƠNG VĂN TUÂN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2429 H14.20-251225-0013 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
BẾ ÍCH THỤY-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2430 H14.20-251225-0015 25/12/2025 07/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
TÔ DUY LIÊM - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2431 H14.20-251225-0022 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2432 H14.20-251225-0025 25/12/2025 02/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG KHÁNH LINH (VIÊN TUẤN BÌNH) TTPVHCC xã Đông Khê
2433 H14.20-251225-0028 25/12/2025 27/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2434 H14.20-251225-0033 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN DV KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2435 H14.20-251225-0039 25/12/2025 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH NGỌC ĐẠM TTPVHCC xã Phục Hòa
2436 H14.20-251225-0046 25/12/2025 23/01/2026 25/06/2026
Trễ hạn 107 ngày.
ĐÀM VĂN DIỆM TTPVHCC xã Nam Tuấn
2437 H14.20-251225-0044 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN PC1-785-BSTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2438 H14.20-251225-0048 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN PC1-786-BSTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2439 H14.20-251225-0051 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN PC1-787 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2440 H14.20-251225-0054 25/12/2025 07/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM - ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Tân Giang
2441 H14.20-251225-0065 25/12/2025 31/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRIỆU VĂN PHỐI-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2442 H14.20-251225-0066 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
LÝ THU LÊ-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2443 H14.20-251225-0067 25/12/2025 31/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
ĐOÀN NGỌC KIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2444 H14.20-251225-0071 25/12/2025 15/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LƯƠNG VĂN NHẬT TTPVHCC xã Trùng Khánh
2445 H14.20-251225-0072 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
NÔNG ĐÌNH NGÔI-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2446 H14.20-251225-0079 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
MA VĂN QUỲNH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2447 H14.20-251225-0082 25/12/2025 04/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN NGỌC KIM TTPVHCC xã Thạch An
2448 H14.20-251225-0085 25/12/2025 02/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2449 H14.20-251225-0083 25/12/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2450 H14.20-251225-0092 25/12/2025 17/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ - 09 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2451 H14.20-251225-0094 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
TRIỆU THỊ HIỀN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2452 H14.20-251225-0095 25/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2453 H14.20-251225-0118 25/12/2025 12/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN - CL TTPVHCC phường Tân Giang
2454 H14.20-251225-0116 25/12/2025 06/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÝ VĂN DẬU - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT NN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2455 H14.20-251226-0001 26/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2456 H14.20-251226-0003 26/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2457 H14.20-251226-0007 26/12/2025 26/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG NGỌC QUYẾT TTPVHCC xã Đông Khê
2458 H14.20-251226-0013 26/12/2025 29/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 149 ngày.
BẾ THỊ NGÂN-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2459 H14.20-251226-0014 26/12/2025 12/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ THỊ NGỌC ÁNH-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT TTPVHCC phường Thục Phán
2460 H14.20-251226-0017 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ VŨ LỆ TTPVHCC xã Nam Tuấn
2461 H14.20-251226-0028 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CHU TTPVHCC xã Nam Tuấn
2462 H14.20-251226-0038 26/12/2025 29/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LƯU CHÍ BẢO-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2463 H14.20-251226-0045 26/12/2025 14/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 143 ngày.
LÝ THỊ HIẾN - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2464 H14.20-251226-0057 26/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH THỊ DUYÊN - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2465 H14.20-251226-0033 26/12/2025 28/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
TRỊNH VĂN PHÚ TTPVHCC xã Độc Lập
2466 H14.20-251226-0048 26/12/2025 06/03/2026 20/08/2026
Trễ hạn 117 ngày.
ĐÀM THỊ DIÊN TTPVHCC xã Độc Lập
2467 H14.20-251226-0052 26/12/2025 06/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LƯƠNG VĂN VINH TTPVHCC xã Độc Lập
2468 H14.20-251226-0063 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐÂT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2469 H14.20-251226-0072 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2470 H14.20-251226-0087 26/12/2025 26/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 24 ngày.
MẠC SỸ VĂN TTPVHCC xã Minh Tâm
2471 H14.20-251226-0083 26/12/2025 08/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 146 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH HỒNG - ĐẤT HÒA CHUNG - ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT TTPVHCC phường Thục Phán
2472 H14.20-251226-0090 26/12/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LƯƠNG NGUYỄN HÒA - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2473 H14.20-251226-0094 26/12/2025 29/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUẾ-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2474 H14.20-251226-0103 26/12/2025 02/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 150 ngày.
ĐINH NGỌC CHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2475 H14.20-251226-0105 26/12/2025 29/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LÔI THỊ NGỌC QUỲNH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2476 H14.20-251226-0106 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1860) TTPVHCC phường Thục Phán
2477 H14.20-251226-0107 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1859) TTPVHCC phường Thục Phán
2478 H14.20-251227-0002 27/12/2025 02/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO TỰ Ý CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2479 H14.20-251228-0001 28/12/2025 07/01/2026 20/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐOÀN VĂN EM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2480 H14.20-251229-0001 29/12/2025 31/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀO THỊ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2481 H14.20-251229-0004 29/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2482 H14.20-251229-0006 29/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN HẢI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2483 H14.20-251229-0010 29/12/2025 05/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2484 H14.20-251229-0007 29/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ PHIN TTPVHCC xã Thông Nông
2485 H14.20-251229-0012 29/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2486 H14.20-251229-0013 29/12/2025 05/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2487 H14.20-251229-0015 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2488 H14.20-251229-0021 29/12/2025 30/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 148 ngày.
VŨ THỊ LĨNH-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2489 H14.20-251229-0025 29/12/2025 06/05/2026 28/07/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN DOANH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2490 H14.20-251229-0030 29/12/2025 29/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TRIỆU VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2491 H14.20-251229-0040 29/12/2025 30/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 148 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2492 H14.20-251229-0052 29/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2493 H14.20-251229-0055 29/12/2025 26/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN TTPVHCC xã Phục Hòa
2494 H14.20-251229-0023 29/12/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG TTPVHCC phường Tân Giang
2495 H14.20-251229-0067 29/12/2025 29/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
THÂN THỊ HUỆ TTPVHCC xã Phục Hòa
2496 H14.20-251229-0069 29/12/2025 29/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
THÂN THỊ LƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2497 H14.20-251229-0081 29/12/2025 05/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ CÔNG-NGỌC XUÂN-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2498 H14.20-251229-0089 29/12/2025 26/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LỤC VĂN TRỌNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
2499 H14.20-251229-0090 29/12/2025 30/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 148 ngày.
BẾ THỊ KIM NGÂN-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2500 H14.20-251229-0065 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2501 H14.20-251229-0102 29/12/2025 26/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LỤC VĂN TƯ TTPVHCC xã Nam Tuấn
2502 H14.20-251229-0104 29/12/2025 06/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN VĂN THỤ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2503 H14.20-251226-0091 29/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
ĐẶNG CHÒI PHÚ TTPVHCC xã Huy Giáp
2504 H14.20-251229-0098 29/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG A SÀO TTPVHCC xã Huy Giáp
2505 H14.20-251229-0111 29/12/2025 23/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN TÔN NAM MAI TTPVHCC xã Phục Hòa
2506 H14.20-251229-0112 29/12/2025 06/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NÔNG THỊ LUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2507 H14.20-251230-0002 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
LÊ TRUNG HIẾU-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2508 H14.20-251230-0004 30/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2509 H14.20-251230-0005 30/12/2025 31/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐINH VĂN VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2510 H14.20-251230-0007 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
TRẦN DUY ĐỘ-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2511 H14.20-251230-0006 30/12/2025 20/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 139 ngày.
LÊ THỊ THANH TÂM TTPVHCC xã Trùng Khánh
2512 H14.20-251230-0011 30/12/2025 06/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
ĐÀM THỊ TRƯNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2513 H14.20-251230-0012 30/12/2025 16/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NHƯ CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2514 H14.20-251226-0100 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG MINH TUẤN TTPVHCC xã Huy Giáp
2515 H14.20-251230-0015 30/12/2025 30/06/2026 28/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRUNG TÂM Y TẾ BẢO LẠC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2516 H14.20-251230-0017 30/12/2025 07/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐÀM THỊ ĐAN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2517 H14.20-251226-0093 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIẾU TTPVHCC xã Huy Giáp
2518 H14.20-251230-0035 30/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ THU HẰNG TTPVHCC xã Hòa An
2519 H14.20-251230-0031 30/12/2025 04/02/2026 07/07/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG VĂN HUY TTPVHCC xã Phục Hòa
2520 H14.20-251230-0039 30/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
SẦM THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
2521 H14.20-251230-0042 30/12/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU VĂN THÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2522 H14.20-251230-0040 30/12/2025 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Quang Long
2523 H14.20-251230-0046 30/12/2025 20/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 139 ngày.
NÔNG ĐỨC TIẾN TTPVHCC xã Đoài Dương
2524 H14.20-251230-0047 30/12/2025 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TÔ VĂN ĐẠI TTPVHCC xã Hạ Lang
2525 H14.20-251230-0054 30/12/2025 12/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN VĂN XUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH LẠI SAI SÓT TTPVHCC phường Thục Phán
2526 H14.20-251230-0055 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG VĂN GIÁP-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2527 H14.20-251230-0058 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG DƯƠNG MINH HIỀN TTPVHCC xã Bảo Lạc
2528 H14.20-251230-0065 30/12/2025 06/02/2026 20/07/2026
Trễ hạn 114 ngày.
TỐNG THỊ HOA TTPVHCC xã Phục Hòa
2529 H14.20-251230-0066 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THU THỦY-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2530 H14.20-251230-0073 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG MẠNH TUẤN-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2531 H14.20-251230-0077 30/12/2025 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LỤC PHI GIANG TTPVHCC xã Hạ Lang
2532 H14.20-251230-0082 30/12/2025 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG DUY ĐÔNG TTPVHCC xã Hạ Lang
2533 H14.20-251230-0078 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
PHẠM CÔNG ĐOÀN-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2534 H14.20-251230-0051 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG THỊ HUẾ TTPVHCC xã Cô Ba
2535 H14.20-251230-0086 30/12/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THÚY LOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2536 H14.20-251230-0076 30/12/2025 09/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Canh Tân
2537 H14.20-251230-0084 30/12/2025 09/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Canh Tân
2538 H14.20-251230-0092 30/12/2025 06/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
LÝ THỊ BÌNH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2539 H14.20-251230-0091 30/12/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BIC VIỆT NAM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2540 H14.20-251230-0072 30/12/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH TTPVHCC phường Tân Giang
2541 H14.20-251230-0106 30/12/2025 05/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
2542 H14.20-251230-0108 30/12/2025 20/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÝ NAM ĐỊNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2543 H14.20-251231-0010 31/12/2025 24/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG QUỐC HUY TTPVHCC xã Phục Hòa
2544 H14.20-251231-0001 31/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VIỆT HƯNG TTPVHCC xã Hòa An
2545 H14.20-251231-0004 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
TRIỆU THỊ NGÂN-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2546 H14.20-251230-0107 31/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2547 H14.20-251231-0013 31/12/2025 02/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ NỌN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2548 H14.20-251231-0019 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐÀM THI THOA-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2549 H14.20-251231-0020 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
PHẠM THỊ HIỂN-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2550 H14.20-251231-0022 31/12/2025 28/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG THỊ MAI DIỄN TTPVHCC xã Phục Hòa
2551 H14.20-251231-0024 31/12/2025 03/03/2026 07/07/2026
Trễ hạn 88 ngày.
HOÀNG THỊ THÔNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2552 H14.20-251231-0031 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG THỊ THẶN-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2553 H14.20-251231-0027 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG THỊ THẶN-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2554 H14.20-251231-0030 31/12/2025 30/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRIỆU VĂN HẢI TTPVHCC xã Minh Tâm
2555 H14.20-251231-0035 31/12/2025 06/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2556 H14.20-251231-0038 31/12/2025 19/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
NÔNG QUỐC TUÂN - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT SỐ 112 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2557 H14.20-251231-0039 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2558 H14.20-251231-0042 31/12/2025 19/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
NÔNG QUỐC TUÂN - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT SỐ 111 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2559 H14.20-251231-0045 31/12/2025 06/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2560 H14.20-251231-0048 31/12/2025 07/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
LÊ QUANG DŨNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - XÁC NHẬN BĐ CMĐSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2561 H14.20-251231-0051 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
ĐOÀN THỊ OANH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2562 H14.20-251231-0050 31/12/2025 02/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NÔNG THỊ KIẾN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2563 H14.20-251231-0053 31/12/2025 07/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG MẠNH TUẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
2564 H14.20-251231-0054 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG TIẾN DŨNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2565 H14.20-251231-0061 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
2566 H14.20-251231-0058 31/12/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ KHUYÊN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2567 H14.20-251231-0062 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
2568 H14.20-251231-0064 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
2569 H14.20-251231-0065 31/12/2025 07/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2570 H14.20-251231-0068 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
THẨM QUANG THẮNG-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2571 H14.20-251231-0070 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN ĐỐI TTPVHCC xã Phục Hòa
2572 H14.20-251231-0072 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN ĐỐI TTPVHCC xã Phục Hòa
2573 H14.20-251231-0075 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
2574 H14.20-251231-0077 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
NÔNG THỊ NIÊM-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2575 H14.20-251231-0083 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
PHÙNG THẾ ĐÔNG-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2576 H14.20-251231-0082 31/12/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG THỊ THANH TTPVHCC xã Phục Hòa
2577 H14.20-251231-0088 31/12/2025 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÁP NGỌC KỲ TTPVHCC xã Phục Hòa
2578 H14.20-251231-0080 31/12/2025 26/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (292) TTPVHCC phường Thục Phán
2579 H14.20-251231-0091 31/12/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG VĂN ÍCH - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG 02 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2580 H14.20-251231-0093 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ THƠ TTPVHCC xã Hòa An
2581 H14.20-251231-0097 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
2582 H14.20-251231-0098 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ BÍCH TTPVHCC xã Hòa An
2583 H14.20-251231-0103 31/12/2025 27/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ VẦN TTPVHCC xã Cô Ba
2584 H14.20-251231-0104 31/12/2025 27/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ VẦN TTPVHCC xã Cô Ba
2585 H14.20-251231-0095 31/12/2025 12/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BẾ KIÊN GIANG TTPVHCC xã Độc Lập
2586 H14.20-251231-0108 31/12/2025 03/02/2026 27/05/2026
Trễ hạn 79 ngày.
PHƯƠNG THỊ THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
2587 H14.20-260105-0002 05/01/2026 10/02/2026 15/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG VĂN DUY TTPVHCC xã Quảng Uyên
2588 H14.20-260105-0004 05/01/2026 19/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2589 H14.20-260105-0011 05/01/2026 23/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG VĂN THỤ TTPVHCC xã Hạ Lang
2590 H14.20-260105-0026 05/01/2026 09/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ TTPVHCC phường Thục Phán
2591 H14.20-260105-0027 05/01/2026 28/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ MẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2592 H14.20-260106-0005 06/01/2026 13/05/2026 15/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
TRỊNH THỊ THÚY TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2593 H14.20-260106-0009 06/01/2026 12/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÃ VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2594 H14.20-260106-0015 06/01/2026 12/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO-NGỌC XUÂN-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2595 H14.20-260106-0018 06/01/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ YÊU TTPVHCC xã Hòa An
2596 H14.20-260106-0021 06/01/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG VĂN TÂN TTPVHCC xã Quang Long
2597 H14.20-260106-0031 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 33 TTPVHCC phường Tân Giang
2598 H14.20-260106-0032 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 38 TTPVHCC phường Tân Giang
2599 H14.20-260106-0034 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 39 TTPVHCC phường Tân Giang
2600 H14.20-260106-0036 06/01/2026 16/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Tân Giang
2601 H14.20-260106-0044 06/01/2026 04/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐOÀN VĂN SẮM-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2602 H14.20-260106-0047 06/01/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ HOÀI NAM TTPVHCC xã Hạ Lang
2603 H14.20-260106-0054 06/01/2026 20/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA NGỌC HIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2604 H14.20-260106-0050 06/01/2026 26/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
PHÍ THI THẢO TTPVHCC xã Trùng Khánh
2605 H14.20-260106-0055 06/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ HIÊN TTPVHCC xã Trường Hà
2606 H14.20-260106-0056 06/01/2026 29/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH NHÀN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2607 H14.20-260106-0058 06/01/2026 26/02/2026 26/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN THÂM TTPVHCC xã Đông Khê
2608 H14.20-260106-0063 06/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP TTPVHCC xã Trường Hà
2609 H14.20-260106-0065 06/01/2026 27/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ THƯ TTPVHCC xã Đông Khê
2610 H14.20-260106-0067 06/01/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HOÀN TTPVHCC xã Hạ Lang
2611 H14.20-260106-0070 06/01/2026 11/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN HẬU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2612 H14.20-260107-0002 07/01/2026 08/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ LÀM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2613 H14.20-260107-0004 07/01/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
CHU VĂN TRƯỞNG TTPVHCC xã Vinh Quý
2614 H14.20-260107-0013 07/01/2026 13/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN CƯƠNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
2615 H14.20-260107-0012 07/01/2026 13/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
2616 H14.20-260107-0016 07/01/2026 03/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
LIÊU VĂN VŨ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2617 H14.20-260107-0020 07/01/2026 23/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VƯƠNG HOÀNG HÒA TTPVHCC xã Thạch An
2618 H14.20-260107-0023 07/01/2026 04/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2619 H14.20-260107-0030 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THỊNH TTPVHCC xã Hòa An
2620 H14.20-260107-0033 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG MAI ANH TTPVHCC xã Hòa An
2621 H14.20-260107-0050 07/01/2026 03/04/2026 17/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG THỊ THU TTPVHCC xã Nam Tuấn
2622 H14.20-260107-0049 07/01/2026 09/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÔ VĂN MÔNG Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Tổng Cọt
2623 H14.20-260107-0057 07/01/2026 27/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HÀ CHIẾN CHINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
2624 H14.20-260107-0061 07/01/2026 06/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG THANH CƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
2625 H14.20-260107-0068 07/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
BẾ THỊ LIÊN-HÒA CHUNG-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2626 H14.20-260107-0063 07/01/2026 21/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-KHAI THÁC THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2627 H14.20-260107-0067 07/01/2026 27/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
VI THỊ CÀNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2628 H14.20-260107-0070 07/01/2026 03/04/2026 17/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
TRIỆU HOÀNG NỘI TTPVHCC xã Nam Tuấn
2629 H14.20-260107-0079 07/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Thông Nông
2630 H14.20-260107-0080 07/01/2026 19/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 139 ngày.
PHẠM THỊ MY - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
2631 H14.20-260107-0077 07/01/2026 27/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG THỊ NINH TTPVHCC xã Thạch An
2632 H14.20-260107-0085 07/01/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ TTPVHCC xã Hạ Lang
2633 H14.20-260107-0086 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM TTPVHCC xã Hòa An
2634 H14.20-260107-0087 07/01/2026 14/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 80 ngày.
LONG THỊ MAI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2635 H14.20-260108-0003 08/01/2026 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An
2636 H14.20-260108-0005 08/01/2026 28/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TRIỆU VĂN ĐỨC TTPVHCC xã Trùng Khánh
2637 H14.20-260108-0008 08/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ HẢI NINH TTPVHCC xã Hòa An
2638 H14.20-260108-0013 08/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
TRIỆU VĂN CHUNG - (ĐẤT NTC - TÁCH THỬA) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2639 H14.20-260108-0017 08/01/2026 03/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG VĂN QUỲNH TTPVHCC xã Đình Phong
2640 H14.20-260108-0029 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2641 H14.20-260108-0023 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2642 H14.20-260108-0024 08/01/2026 28/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HOÀNG THỊ BỀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2643 H14.20-260108-0026 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2644 H14.20-260108-0032 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2645 H14.20-260108-0035 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2646 H14.20-260108-0034 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2647 H14.20-260108-0038 08/01/2026 28/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HÀ THỊ THƠM TTPVHCC xã Trùng Khánh
2648 H14.20-260108-0039 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2649 H14.20-260108-0048 08/01/2026 26/01/2026 01/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2650 H14.20-260108-0041 08/01/2026 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ HỬ TTPVHCC phường Tân Giang
2651 H14.20-260108-0040 08/01/2026 11/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LIÀNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
2652 H14.20-260108-0049 08/01/2026 09/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THẾ GIỚI TTPVHCC xã Quảng Uyên
2653 H14.20-260108-0057 08/01/2026 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÀO TTPVHCC xã Phục Hòa
2654 H14.20-260108-0067 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT TTPVHCC xã Đông Khê
2655 H14.20-260108-0070 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT TTPVHCC xã Đông Khê
2656 H14.20-260108-0071 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ CẤP TTPVHCC xã Hòa An
2657 H14.20-260108-0061 08/01/2026 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN TTPVHCC xã Lũng Nặm
2658 H14.20-260108-0063 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ LẬP TTPVHCC xã Hòa An
2659 H14.20-260108-0065 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI ĐĂNG TTPVHCC xã Đông Khê
2660 H14.20-260108-0068 08/01/2026 14/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Vinh Quý
2661 H14.20-260108-0073 08/01/2026 14/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2662 H14.20-260108-0076 08/01/2026 14/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2663 H14.20-260108-0064 08/01/2026 14/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
ĐINH ĐÌNH CHÍNH (THAY ĐỔI ĐCTT - ĐỀ THÁM) TTPVHCC phường Thục Phán
2664 H14.20-260108-0075 08/01/2026 02/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LONG VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
2665 H14.20-260108-0078 08/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ LÊ TTPVHCC xã Hòa An
2666 H14.20-260108-0082 08/01/2026 02/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
PHAN THỊ NHÂM TTPVHCC xã Lũng Nặm
2667 H14.20-260108-0088 08/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN TUÂN TTPVHCC xã Hòa An
2668 H14.20-260108-0095 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG QUANG CHUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
2669 H14.20-260109-0007 09/01/2026 27/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÝ NGỌC LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2670 H14.20-260109-0009 09/01/2026 06/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 16 ngày.
XÌM VĂN THÔNG TTPVHCC xã Vinh Quý
2671 H14.20-260109-0012 09/01/2026 29/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LÝ NAM ĐỊNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2672 H14.20-260109-0015 09/01/2026 29/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
TRIỆU THỊ HIÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2673 H14.20-260109-0024 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ BIẾC TTPVHCC xã Hòa An
2674 H14.20-260109-0021 09/01/2026 18/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ QUANG SÁNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2675 H14.20-260109-0026 09/01/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG VĂN CHIẾN TTPVHCC xã Hạ Lang
2676 H14.20-260109-0028 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ CẤP TTPVHCC xã Hòa An
2677 H14.20-260109-0029 09/01/2026 06/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Nguyên Bình
2678 H14.20-260109-0041 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ BÍCH PHƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
2679 H14.20-260109-0040 09/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ CHÌU TTPVHCC xã Lý Quốc
2680 H14.20-260110-0003 10/01/2026 29/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
PHÙNG VĂN TIẾN TTPVHCC xã Đoài Dương
2681 H14.20-260110-0004 10/01/2026 15/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2682 H14.20-260110-0005 10/01/2026 15/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2683 H14.20-260110-0009 10/01/2026 04/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 149 ngày.
HOÀNG VĂN TÔN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2684 H14.20-260110-0013 10/01/2026 16/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
TÔ MẠNH GIANG-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2685 H14.20-260110-0014 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐIỂN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2686 H14.20-260110-0016 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ NGA-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2687 H14.20-260110-0017 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG-HỢP GIANG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2688 H14.20-260110-0019 10/01/2026 21/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 103 ngày.
TRẦN HOÀNG TIẾN-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2689 H14.20-260110-0020 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG THỊ THANH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2690 H14.20-260110-0015 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2691 H14.20-260110-0023 10/01/2026 16/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
NGUYỄN TRỌNG CƯỜNG-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2692 H14.20-260110-0025 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỢNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2693 H14.20-260110-0026 10/01/2026 15/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 141 ngày.
DƯƠNG ĐỨC CHÍNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO -THAY ĐỔI TÊN CTY TTPVHCC phường Thục Phán
2694 H14.20-260112-0002 12/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HOÀNG THỊ HUỆ-TÂN GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2695 H14.20-260112-0005 12/01/2026 05/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Đình Phong
2696 H14.20-260112-0008 12/01/2026 05/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 148 ngày.
TRIỆU THỊ HỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
2697 H14.20-260112-0007 12/01/2026 05/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VĂN TẠC TTPVHCC xã Đình Phong
2698 H14.20-260112-0013 12/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
MA THỊ KIM - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2699 H14.20-260108-0077 12/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Trường Hà
2700 H14.20-260112-0014 12/01/2026 05/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG VĂN TUÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2701 H14.20-260112-0020 12/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
ĐỖ VĂN MINH-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2702 H14.20-260112-0021 12/01/2026 15/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
HOÀNG VĂN TÙNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
2703 H14.20-260112-0027 12/01/2026 05/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 148 ngày.
HOÀNG DUY THANH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2704 H14.20-260112-0033 12/01/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
2705 H14.20-260112-0032 12/01/2026 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
PHÙNG THẾ ĐÔNG - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2706 H14.20-260112-0037 12/01/2026 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐOÀN NGỌC MAI - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2707 H14.20-260112-0040 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2708 H14.20-260112-0042 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2709 H14.20-260112-0044 12/01/2026 15/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
THANG THỊ TỊCH TTPVHCC xã Trùng Khánh
2710 H14.20-260112-0055 12/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NHÀN TTPVHCC xã Đông Khê
2711 H14.20-260112-0061 13/01/2026 06/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HỨA THỊ THÙY Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2712 H14.20-260113-0002 13/01/2026 27/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ LUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC HỒ SƠ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2713 H14.20-260113-0008 13/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
VŨ VĂN DƯƠNG-CĐ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2714 H14.20-260113-0009 13/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CẢNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2715 H14.20-260113-0010 13/01/2026 10/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2716 H14.20-260113-0011 13/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN TTPVHCC xã Thạch An
2717 H14.20-260113-0015 13/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG TRÍ TRUYỀN - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH HƠP+CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2718 H14.20-260113-0029 13/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG KIM YẾN - ĐẤT HÒA CHUNG - TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2719 H14.20-260113-0034 13/01/2026 10/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NÔNG VĂN ĐỨC-QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2720 H14.20-260113-0038 13/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
ĐOÀN HỒNG BÔN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2721 H14.20-260113-0043 13/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2722 H14.20-260113-0044 13/01/2026 19/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ THẮM- ĐẤT NAM TUẤN ĐÍNH CHÍNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2723 H14.20-260113-0046 13/01/2026 03/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ THỊ TÍNH-HẠ LANG ĐÍNH CHÍNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2724 H14.20-260113-0045 13/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG QUANG LUYỆN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2725 H14.20-260113-0048 13/01/2026 10/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN- QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2726 H14.20-260113-0027 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
MÃ HOÀNG KHÁNH- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2727 H14.20-260113-0020 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÊ THỊ SIN - THỪA KẾ - HƯNG ĐẠO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2728 H14.20-260114-0007 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
PHẠM VĂN TRÍ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2729 H14.20-260114-0011 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
LÊ THỊ NGUYỆT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2730 H14.20-260114-0006 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ-TÂN GIANG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2731 H14.20-260114-0013 14/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
THANG VIỆT ĐOÀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2732 H14.20-260114-0015 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
TRẦN HIẾU-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2733 H14.20-260114-0016 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LA THỊ KIỀU - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2734 H14.20-260114-0017 14/01/2026 20/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 138 ngày.
VƯƠNG VĂN VỀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2735 H14.20-260114-0008 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÝ TRIỆU KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2736 H14.20-260114-0023 14/01/2026 09/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGÔ DUY HIẾU TTPVHCC xã Đông Khê
2737 H14.20-260114-0024 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
ĐOÀN NGỌC XÔ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2738 H14.20-260114-0027 14/01/2026 09/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LỤC THỊ XANH TTPVHCC xã Trùng Khánh
2739 H14.20-260114-0029 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2740 H14.20-260114-0031 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÝ THỊ THẮM-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2741 H14.20-260114-0036 14/01/2026 03/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUYỀN NGUYỄN KHÁNH LY TTPVHCC xã Trùng Khánh
2742 H14.20-260114-0040 14/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
ĐÀM CHIẾN LÀNG - ĐẤT NTC - HỢP THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2743 H14.20-260114-0041 14/01/2026 09/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG ĐỨC HÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2744 H14.20-260114-0051 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
ĐỖ VĂN ĐỨC-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2745 H14.20-260114-0052 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LONG VĂN DANH - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2746 H14.20-260114-0054 14/01/2026 09/02/2026 20/07/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LƯƠNG VĂN SƠN TTPVHCC xã Phục Hòa
2747 H14.20-260114-0057 14/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG THU THỦY TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2748 H14.20-260114-0059 14/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG THU THỦY TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2749 H14.20-260114-0061 14/01/2026 09/02/2026 28/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2750 H14.20-260114-0048 14/01/2026 03/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG VĂN TUẤN TTPVHCC xã Quang Long
2751 H14.20-260114-0047 14/01/2026 03/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG VĂN TUẤN TTPVHCC xã Quang Long
2752 H14.20-260114-0065 14/01/2026 03/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LEO THỊ THU TTPVHCC xã Trùng Khánh
2753 H14.20-260114-0043 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
ĐOÀN QUỐC THÁI (CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM) TTPVHCC phường Thục Phán
2754 H14.20-260114-0073 14/01/2026 09/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG ÍCH LUÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2755 H14.20-260114-0067 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NÔNG VĂN THƯỢNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2756 H14.20-260114-0080 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN HỮU TUẤN-HÒA CHUNG-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2757 H14.20-260114-0079 14/01/2026 19/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
HOÀNG KHẮC DƯỢC TTPVHCC xã Trùng Khánh
2758 H14.20-260114-0082 14/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
BẾ THỊ VANH TTPVHCC xã Quang Hán
2759 H14.20-260114-0089 14/01/2026 11/02/2026 27/07/2026
Trễ hạn 116 ngày.
TRIỆU VĂN NĂM TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2760 H14.20-260114-0086 14/01/2026 03/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY TTPVHCC xã Quảng Uyên
2761 H14.20-260114-0087 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
TRƯƠNG THỊ PHÙI - ĐẤT TÂN GIANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2762 H14.20-260114-0093 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
BẾ THỊ THU THỦY-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2763 H14.20-260114-0095 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
BẾ THỊ THU THỦY-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2764 H14.20-260114-0097 14/01/2026 20/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 138 ngày.
LƯƠNG THỊ CHÀ-SÔNG HIẾN-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2765 H14.20-260114-0098 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NÔNG THỊ VÂN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2766 H14.20-260114-0053 14/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG THU THỦY-NGUYỄN HUỆ THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2767 H14.20-260114-0050 14/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG THU THỦY-TẶNG CHO ĐẤT NGUYỄN HUỆ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2768 H14.20-260114-0060 14/01/2026 12/03/2026 28/04/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ LÀNH-PHỤC HÒA CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2769 H14.20-260115-0001 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
BẾ VĂN NHẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2770 H14.20-260115-0004 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
VŨ HÙNG DŨNG-SÔNG BẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2771 H14.20-260115-0008 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG VĂN SÁU-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2772 H14.20-260115-0012 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
ĐOÀN THỊ LUYẾN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT TTPVHCC phường Thục Phán
2773 H14.20-260115-0011 15/01/2026 10/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG CHÍ CÔNG TTPVHCC xã Quang Long
2774 H14.20-260115-0018 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
MÃ VĂN NGỌC - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 04 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2775 H14.20-260115-0016 15/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
MÔNG THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đoài Dương
2776 H14.20-260114-0102 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN XUÂN PHONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2777 H14.20-260115-0024 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HÀ TRỌNG NGHĨA - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2778 H14.20-260115-0027 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
ĐOÀN VĂN KIỆM-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2779 H14.20-260115-0032 15/01/2026 10/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ LẺN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2780 H14.20-260115-0033 15/01/2026 04/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG VĂN QUÂN TTPVHCC xã Quang Long
2781 H14.20-260115-0035 15/01/2026 04/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG VĂN QUÂN TTPVHCC xã Quang Long
2782 H14.20-260115-0043 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
LINH THỊ THỦY-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2783 H14.20-260115-0049 15/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NÔNG QUỐC LẬP TTPVHCC xã Đức Long
2784 H14.20-260115-0056 15/01/2026 10/02/2026 11/09/2026
Trễ hạn 150 ngày.
NGUYỄN THỊ BAY TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2785 H14.20-260115-0060 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
DƯƠNG VĂN XUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - HIẾN ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
2786 H14.20-260115-0062 15/01/2026 10/02/2026 06/09/2026
Trễ hạn 145 ngày.
LUÂN HÀ NGỌC VĨNH TTPVHCC xã Phục Hòa
2787 H14.20-260115-0065 15/01/2026 23/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 116 ngày.
TRIỆU VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2788 H14.20-260115-0025 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TÔ BÍCH HẰNG (CHUYỂN NHƯỢNG - TÂN GIANG) TTPVHCC phường Tân Giang
2789 H14.20-260115-0063 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
CHU THỊ THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2790 H14.20-260115-0067 15/01/2026 10/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NÔNG VĂN NÁI TTPVHCC xã Quảng Uyên
2791 H14.20-260115-0042 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐOÀN THỊ THU HUYỀN (CHUYỂN NHƯỢNG - TÂN GIANG) TTPVHCC phường Tân Giang
2792 H14.20-260115-0059 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2793 H14.20-260115-0074 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HÀ THỊ THIẾM-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2794 H14.20-260115-0077 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HÀ THỊ THIẾM-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2795 H14.20-260115-0078 15/01/2026 10/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
VI HẢI NGỌC TTPVHCC xã Phục Hòa
2796 H14.20-260115-0085 15/01/2026 10/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
VI THỊ NHUNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2797 H14.20-260115-0089 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2798 H14.20-260115-0097 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2799 H14.20-260115-0104 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
PHAN HỮU CHUẨN-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2800 H14.20-260115-0105 15/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ 171 TTPVHCC phường Thục Phán
2801 H14.20-260115-0102 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
MÃ THỊ HÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2802 H14.20-260115-0109 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN QUANG MINH-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2803 H14.20-260115-0106 15/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ 173 TTPVHCC phường Thục Phán
2804 H14.20-260115-0107 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG ĐÌNH HẢO - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2805 H14.20-260115-0114 15/01/2026 29/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MA THỊ LIỄU - ĐẤT HÒA CHUNG _ CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2806 H14.20-260115-0111 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM OANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2807 H14.20-260115-0113 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HÀ THỊ LIỄU - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2808 H14.20-260115-0116 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
LƯU THỊ NGUYÊN - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2809 H14.20-260116-0001 16/01/2026 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
BẾ THANH DŨNG-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2810 H14.20-260115-0023 16/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
BẾ QUANG HUY-ĐỀ THÁM-HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2811 H14.20-260116-0006 16/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
BẾ THANH DŨNG-SÔNG BẰNG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2812 H14.20-260116-0008 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ (181) TTPVHCC phường Thục Phán
2813 H14.20-260116-0009 16/01/2026 28/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN - NHẬN THỪA KỀ TTPVHCC phường Tân Giang
2814 H14.20-260116-0003 16/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
PHẠM THANH GIANG-NÙNG TRÍ CAO CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2815 H14.20-260116-0004 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2816 H14.20-260116-0005 16/01/2026 21/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Trường Hà
2817 H14.20-260116-0010 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ (182) TTPVHCC phường Thục Phán
2818 H14.20-260116-0015 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
LƯU MẠNH THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD TTPVHCC phường Thục Phán
2819 H14.20-260116-0016 16/01/2026 30/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ HỚN TTPVHCC phường Tân Giang
2820 H14.20-260116-0017 16/01/2026 06/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
2821 H14.20-260116-0020 16/01/2026 13/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
MẠC THỊ THỤ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2822 H14.20-260116-0012 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2823 H14.20-260116-0023 16/01/2026 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG CÔNG LÝ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT NGƯỜI SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2824 H14.20-260116-0025 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
VŨ HỒNG SƠN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2825 H14.20-260116-0024 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG THỊ NIÊN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2826 H14.20-260116-0028 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TÔ VŨ TUÂN - ĐẤT NTC - TỰ Ý CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2827 H14.20-260116-0026 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
TẠ QUANG HOAN-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2828 H14.20-260116-0027 16/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG TRƯỜNG GIAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2829 H14.20-260116-0031 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
TÔ VŨ CÔNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2830 H14.20-260116-0034 16/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
DIỀU VĂN TUẤN TTPVHCC xã Huy Giáp
2831 H14.20-260116-0038 16/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG DUY - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2832 H14.20-260116-0041 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN THỊ CHI-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2833 H14.20-260116-0043 16/01/2026 11/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
ĐINH VĂN NHÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2834 H14.20-260116-0044 16/01/2026 13/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG THỊ ĐĂNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
2835 H14.20-260116-0045 16/01/2026 13/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
HOÀNG THỊ QUÁN TTPVHCC xã Đình Phong
2836 H14.20-260116-0049 16/01/2026 11/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÙNG THỊ THẢO TTPVHCC xã Trùng Khánh
2837 H14.20-260116-0051 16/01/2026 11/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN THI MINH TTPVHCC xã Đoài Dương
2838 H14.20-260116-0050 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN THỊ THỨC-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2839 H14.20-260116-0054 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
PHẠM LÂM ĐỒNG-SÔNG BẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2840 H14.20-260116-0057 16/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
MÃ XUÂN HỢP-NGỌC XUÂN-HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2841 H14.20-260116-0052 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG THANH TÙNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2842 H14.20-260116-0059 16/01/2026 13/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG HỒNG NINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
2843 H14.20-260116-0061 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG MẠNH TUẤN-DUYỆT TRUNG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2844 H14.20-260116-0062 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG VÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2845 H14.20-260116-0064 16/01/2026 28/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN THỊ MỲ TTPVHCC phường Tân Giang
2846 H14.20-260116-0067 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
PHẠM NGỌC TUÂN - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2847 H14.20-260119-0003 19/01/2026 02/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ CHI - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 02 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2848 H14.20-260119-0004 19/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2849 H14.20-260119-0007 19/01/2026 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LONG VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Yên Thổ
2850 H14.20-260119-0008 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ THU HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2851 H14.20-260119-0009 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM QUANG TẬP TTPVHCC xã Hòa An
2852 H14.20-260119-0011 19/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
VƯƠNG DẠ THẢO - (ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH CMĐ) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2853 H14.20-260119-0014 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ THỊ DUNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2854 H14.20-260119-0013 19/01/2026 12/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 143 ngày.
BẾ VĂN HÒA TTPVHCC xã Quang Hán
2855 H14.20-260119-0015 19/01/2026 06/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
MÃ THỊ DUNG TTPVHCC xã Đông Khê
2856 H14.20-260119-0020 19/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
LONG VĂN CHUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2857 H14.20-260119-0028 19/01/2026 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ THIÊN NGA TTPVHCC xã Thạch An
2858 H14.20-260119-0027 19/01/2026 25/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
ĐƯỜNG VĂN KIÊN TTPVHCC xã Hạ Lang
2859 H14.20-260119-0032 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
TRIỆU VĂN TÀI TTPVHCC phường Tân Giang
2860 H14.20-260119-0034 19/01/2026 12/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÔ TTPVHCC xã Quảng Uyên
2861 H14.20-260119-0035 19/01/2026 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
2862 H14.20-260119-0036 19/01/2026 02/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ BÁNH - (ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 03 BÌA, 15 THỬA) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2863 H14.20-260119-0039 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐÀM HOÀNG BIÊN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
2864 H14.20-260119-0040 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN ANH-TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2865 H14.20-260119-0042 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM NGỌC HUÂN TTPVHCC xã Hòa An
2866 H14.20-260119-0041 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG THỊ HOA TTPVHCC xã Quang Long
2867 H14.20-260119-0043 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LA VĂN VIÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2868 H14.20-260119-0048 19/01/2026 29/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC THỊ BÍCH BỘ TTPVHCC phường Tân Giang
2869 H14.20-260119-0047 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG THỊ HOA TTPVHCC xã Quang Long
2870 H14.20-260119-0029 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
TRIỆU VĂN TÀI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2871 H14.20-260119-0046 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LA XUÂN VŨ TTPVHCC xã Trùng Khánh
2872 H14.20-260119-0050 19/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2873 H14.20-260119-0049 19/01/2026 12/02/2026 31/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
2874 H14.20-260119-0051 19/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LÂM HÁN DƯƠNG-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2875 H14.20-260119-0053 19/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2876 H14.20-260119-0058 19/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
HOÀNG THẾ PHONG TTPVHCC xã Trùng Khánh
2877 H14.20-260119-0059 19/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
RIÊU QUANG TÙNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2878 H14.20-260119-0054 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
VƯƠNG THỊ TUYÊN - SÔNG BẰNG-THÙY KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2879 H14.20-260119-0063 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG NHÂN VĨNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2880 H14.20-260119-0066 19/01/2026 12/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 143 ngày.
BẾ THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2881 H14.20-260119-0067 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
PHẠM VĂN QUANG - ĐẤT DUYỆT TRUNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2882 H14.20-260119-0068 19/01/2026 22/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG DIỆU THÚY TTPVHCC xã Trùng Khánh
2883 H14.20-260119-0061 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
PHAN QUỐC BẢO - (ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2884 H14.20-260119-0070 19/01/2026 12/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 143 ngày.
BẾ KIM DUY TTPVHCC xã Quảng Uyên
2885 H14.20-260119-0072 19/01/2026 12/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 143 ngày.
BẾ THỊ HOA TTPVHCC xã Quảng Uyên
2886 H14.20-260119-0075 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
TRIỆU THỊ NGẦN TTPVHCC xã Đoài Dương
2887 H14.20-260119-0077 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2888 H14.20-260119-0079 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG VĂN TÀI TTPVHCC xã Đoài Dương
2889 H14.20-260119-0080 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN THỊ LONG TTPVHCC xã Đoài Dương
2890 H14.20-260119-0078 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HƯNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2891 H14.20-260119-0083 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2892 H14.20-260119-0081 19/01/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
DIỀU VĂN TUẤN TTPVHCC xã Huy Giáp
2893 H14.20-260119-0087 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HỒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2894 H14.20-260119-0089 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN CAO MINH ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2895 H14.20-260119-0084 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN TTPVHCC xã Đoài Dương
2896 H14.20-260119-0085 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN TRUNG THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2897 H14.20-260119-0086 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HIỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2898 H14.20-260119-0091 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG VĂN BẠC - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2899 H14.20-260119-0094 19/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
MÃ VĂN LỆNH-TÂN GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2900 H14.20-260119-0090 19/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG THỊ YẾN - (ĐẤT THỤC PHÁN - TÁCH THÀNH ĐẤT) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2901 H14.20-260119-0073 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG VĂN BƯU - (ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2902 H14.20-260119-0095 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH THANH HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
2903 H14.20-260119-0097 19/01/2026 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ THỊ HẰNG TTPVHCC xã Đông Khê
2904 H14.20-260120-0003 20/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
NGÔN THỊ LỄ TTPVHCC xã Trùng Khánh
2905 H14.20-260120-0004 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾN-ĐỀ THÁM-MẤT GCN TTPVHCC phường Thục Phán
2906 H14.20-260120-0001 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
MÃ VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2907 H14.20-260120-0005 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
TRIỆU KIM CƯƠNG-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2908 H14.20-260120-0006 20/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG KHÁNH AN-NÙNG TRÍ CAO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2909 H14.20-260120-0009 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
MÃ VĂN VÕ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2910 H14.20-260120-0007 20/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ HỢI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2911 H14.20-260120-0011 20/01/2026 23/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
MÔNG THỊ ƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
2912 H14.20-260120-0012 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
MÃ VĂN THĂNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2913 H14.20-260120-0014 20/01/2026 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Bảo Lâm
2914 H14.20-260120-0013 20/01/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
BẾ THỊ KIM OANH TTPVHCC xã Hạ Lang
2915 H14.20-260120-0015 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG TIẾN DŨNG - (ĐẤT NTC - NHẬN T. KẾ 04 THỬA) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2916 H14.20-260120-0021 20/01/2026 26/02/2026 27/07/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LƯƠNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Quang Hán
2917 H14.20-260120-0017 20/01/2026 26/02/2026 27/07/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LƯƠNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Quang Hán
2918 H14.20-260120-0019 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2919 H14.20-260120-0025 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
HOÀNG TIẾN DŨNG - (ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ 01 THỬA) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2920 H14.20-260120-0030 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
2921 H14.20-260120-0031 20/01/2026 13/02/2026 15/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẬT TTPVHCC xã Quảng Uyên
2922 H14.20-260120-0032 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN-NÙNG TRÍ CAO-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2923 H14.20-260120-0035 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2924 H14.20-260120-0034 20/01/2026 13/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÙY TTPVHCC xã Quang Trung
2925 H14.20-260120-0037 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2926 H14.20-260120-0040 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRIỆU ĐỨC THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2927 H14.20-260120-0041 20/01/2026 13/02/2026 05/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
PHAN VĂN NHƯỢNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2928 H14.20-260120-0043 20/01/2026 13/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
TRIỆU VĂN ĐÔNG TTPVHCC xã Đình Phong
2929 H14.20-260120-0046 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG THANH MẪN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2930 H14.20-260120-0049 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
MA THỊ THU-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2931 H14.20-260120-0050 20/01/2026 26/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
2932 H14.20-260120-0047 20/01/2026 24/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LỤC VĂN CÔNG TTPVHCC xã Minh Tâm
2933 H14.20-260120-0048 20/01/2026 13/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
TRIỆU VĂN ĐÔNG TTPVHCC xã Đình Phong
2934 H14.20-260120-0054 20/01/2026 29/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG HẢI TUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
2935 H14.20-260120-0051 20/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN HÀN TTPVHCC xã Tổng Cọt
2936 H14.20-260120-0055 20/01/2026 13/02/2026 19/09/2026
Trễ hạn 152 ngày.
BẾ VĂN THIẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
2937 H14.20-260120-0059 20/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU TTPVHCC xã Nam Tuấn
2938 H14.20-260120-0064 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ THU-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2939 H14.20-260120-0070 20/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH NGỌC CƯƠNG - ĐẤT P. THỤC PHÁN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2940 H14.20-260120-0071 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRIỆU THỊ THIẾT-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2941 H14.20-260120-0060 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
PHƯƠNG NGUYỄN LAN-SÔNG HIẾN TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2942 H14.20-260120-0045 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ DIỆU LINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2943 H14.20-260120-0072 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
BẾ NGỌC CÔNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2944 H14.20-260120-0074 20/01/2026 21/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LÂM THỊ THU - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2945 H14.20-260120-0076 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG-HÒA CHUNG-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2946 H14.20-260120-0078 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG-HÒA CHUNG-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2947 H14.20-260120-0082 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ-ĐỀ THÁM-MẤT GCN TTPVHCC phường Thục Phán
2948 H14.20-260120-0080 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HUÊ TTPVHCC xã Hòa An
2949 H14.20-260120-0087 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NÔNG MẠNH TUẤN-DUYỆT TRUNG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2950 H14.20-260120-0090 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐỖ VĂN MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2951 H14.20-260120-0085 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
KHẰM THỊ MINH TRANG - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
2952 H14.20-260120-0089 20/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ NGA - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2953 H14.20-260120-0091 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
PHẠM VĂN QUỲNH TTPVHCC phường Thục Phán
2954 H14.20-260120-0093 20/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
2955 H14.20-260120-0092 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
ĐOÀN NGỌC HOÀN-HƯNG ĐẠO-MẤT GCN TTPVHCC phường Thục Phán
2956 H14.20-260120-0097 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LÊ PHÚ THÀNH - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2957 H14.20-260120-0095 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HOÀNG THỊ VỮNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH ÔNG THÀNH BÀ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2958 H14.20-260121-0001 21/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐÀM VĂN HIỆN-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2959 H14.20-260121-0002 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRIỆU VĂN AN-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2960 H14.20-260121-0003 21/01/2026 23/02/2026 15/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2961 H14.20-260121-0005 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HOÀNG A DÍNH TTPVHCC xã Lý Bôn
2962 H14.20-260121-0008 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH TTPVHCC phường Tân Giang
2963 H14.20-260121-0006 21/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HÀ THỊ NHUNG - (ĐẤT NTC - TÁCH THÀNH 03 THỬA ĐẤT) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2964 H14.20-260121-0007 21/01/2026 11/02/2026 22/04/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG HỒNG THÉP TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2965 H14.20-260121-0009 21/01/2026 11/02/2026 22/04/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG HỒNG THÉP TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2966 H14.20-260121-0010 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2967 H14.20-260121-0015 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
PHAN VĂN HOÀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2968 H14.20-260121-0013 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TẠ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2969 H14.20-260121-0017 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2970 H14.20-260121-0018 21/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
HOÀNG THU HUYỀN HOÀNG VĂN THƠM TTPVHCC xã Trùng Khánh
2971 H14.20-260121-0020 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG THỊ LIẾP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2972 H14.20-260121-0022 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2973 H14.20-260121-0023 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRIỆU THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2974 H14.20-260120-0098 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
ĐOÀN NGỌC ĐỊNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2975 H14.20-260121-0028 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
VŨ THỊ KIỀU TRINH - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2976 H14.20-260121-0029 21/01/2026 27/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
TIÊU VĂN VỊNH TTPVHCC xã Đình Phong
2977 H14.20-260121-0030 21/01/2026 10/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC ANH TTPVHCC xã Đông Khê
2978 H14.20-260121-0021 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG VĂN QUÝ-TÂN GIANG THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2979 H14.20-260121-0032 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2980 H14.20-260121-0037 21/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
RIÊU THỊ NGÂN-HỢP GIANG CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2981 H14.20-260121-0036 21/01/2026 04/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VƯƠNG BÁ BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2982 H14.20-260121-0039 21/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI THỊ MINH TTPVHCC xã Hòa An
2983 H14.20-260121-0043 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG VĂN HỌC - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2984 H14.20-260121-0044 21/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
NÔNG THỊ LANH TTPVHCC xã Quang Trung
2985 H14.20-260121-0041 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
ĐOÀN VĂN TUẤN-TÂN GIANG-ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Thục Phán
2986 H14.20-260121-0045 21/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG QUỐC VƯƠNG - ĐẤT NTC - BIẾN ĐỘNG DO CMĐ, CẤP MỚI BÌA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2987 H14.20-260121-0046 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHA - HỨA TÂN HỢI - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
2988 H14.20-260121-0052 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2989 H14.20-260121-0014 21/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN BÁ THÁNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
2990 H14.20-260121-0048 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 89 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2991 H14.20-260121-0054 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỆN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2992 H14.20-260121-0057 21/01/2026 23/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN TTPVHCC xã Thạch An
2993 H14.20-260121-0058 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LA THỊ KIM-ĐỀ THÁM-TÀI SẢN CHUNG THÀNH RIÊNG TTPVHCC phường Thục Phán
2994 H14.20-260121-0056 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2995 H14.20-260121-0059 21/01/2026 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ NHUNG TTPVHCC xã Trường Hà
2996 H14.20-260121-0061 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN MINH TÂN - ĐÁT NTC - CẤP ĐỔI BÌA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2997 H14.20-260121-0063 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG THỊ THỦY-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2998 H14.20-260121-0066 21/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
HÀ ĐỨC HIỆU TTPVHCC xã Trùng Khánh
2999 H14.20-260121-0067 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
BẾ VĂN THẮNG TTPVHCC phường Tân Giang
3000 H14.20-260121-0068 21/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA HỒNG MÃO TTPVHCC xã Nam Tuấn
3001 H14.20-260121-0070 21/01/2026 25/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ KÝ TTPVHCC xã Trùng Khánh
3002 H14.20-260121-0071 21/01/2026 25/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRIỆU ÍCH TRỌNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
3003 H14.20-260121-0073 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG KIM TUẾ - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
3004 H14.20-260121-0078 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 02 BÌA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3005 H14.20-260121-0074 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3006 H14.20-260121-0077 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LỤC VĂN CANH - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3007 H14.20-260121-0080 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ MAI PHƯƠNG-SÔNG BẰNG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3008 H14.20-260121-0081 21/01/2026 04/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3009 H14.20-260121-0084 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 320 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3010 H14.20-260121-0085 21/01/2026 23/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LĂNG VĂN HOÀNG TTPVHCC xã Thạch An
3011 H14.20-260121-0086 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT THỤC PHÁN - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 147 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3012 H14.20-260121-0082 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG - NHẬN THỪA KẾ - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
3013 H14.20-260121-0087 21/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
HÀ ĐỨC HIỆU TTPVHCC xã Trùng Khánh
3014 H14.20-260121-0088 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3015 H14.20-260121-0089 21/01/2026 30/01/2026 22/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG LÃNH ĐỒNG TTPVHCC phường Tân Giang
3016 H14.20-260121-0090 21/01/2026 27/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
BẾ VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3017 H14.20-260121-0092 21/01/2026 25/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ KÝ TTPVHCC xã Trùng Khánh
3018 H14.20-260121-0096 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3019 H14.20-260121-0093 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3020 H14.20-260121-0095 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THẾ MINH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3021 H14.20-260121-0097 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HỨA VĂN THIỆN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
3022 H14.20-260122-0004 22/01/2026 24/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 135 ngày.
ĐẶNG HOÀNG HIỆP TTPVHCC xã Quang Hán
3023 H14.20-260122-0013 22/01/2026 26/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
LA HOÀNG DƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3024 H14.20-260122-0015 22/01/2026 23/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGHIỆP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3025 H14.20-260122-0008 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
LỤC VĂN HIẾU - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3026 H14.20-260122-0012 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 266 TTPVHCC phường Thục Phán
3027 H14.20-260122-0014 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 267 TTPVHCC phường Thục Phán
3028 H14.20-260122-0017 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 268 TTPVHCC phường Thục Phán
3029 H14.20-260122-0018 22/01/2026 27/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÝ THỊ LAN ANH TTPVHCC xã Trùng Khánh
3030 H14.20-260122-0019 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN KHÔI TTPVHCC xã Quảng Uyên
3031 H14.20-260122-0001 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - CHUYỂN NHƯỢNG - (ĐẤT HÒA CHUNG - TÂN GIANG) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3032 H14.20-260122-0020 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THỊ THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
3033 H14.20-260122-0023 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ THỊ THU HIỀN HOÀNG THI HIỀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3034 H14.20-260122-0024 22/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ THÚY VÂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3035 H14.20-260122-0026 22/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
LÊ THỊ MINH HUỆ-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
3036 H14.20-260122-0027 22/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ MINH HUỆ-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3037 H14.20-260122-0028 22/01/2026 24/02/2026 23/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
CHU THỊ KIM TTPVHCC xã Kim Đồng
3038 H14.20-260122-0029 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
ĐOÀN HỒNG HIỆU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3039 H14.20-260122-0032 22/01/2026 24/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU CAO CƯỜNG TTPVHCC xã Kim Đồng
3040 H14.20-260122-0035 22/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ LUYÊN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3041 H14.20-260122-0036 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3042 H14.20-260122-0038 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
ĐẶNG XUÂN THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3043 H14.20-260122-0040 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HOÀNG XUÂN VŨ TTPVHCC xã Đàm Thủy
3044 H14.20-260122-0042 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG - ĐẤT NTC - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3045 H14.20-260122-0046 22/01/2026 24/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ TIỀN TTPVHCC xã Thạch An
3046 H14.20-260122-0047 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
PHAN VĂN TUÂN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3047 H14.20-260122-0041 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
3048 H14.20-260122-0058 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
3049 H14.20-260122-0054 22/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THỊ HOA-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3050 H14.20-260122-0062 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
3051 H14.20-260122-0063 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3052 H14.20-260122-0059 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
VŨ QUANG PHONG - NHẬN CN- TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
3053 H14.20-260122-0065 22/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG VĂN LƯỢNG TTPVHCC xã Xuân Trường
3054 H14.20-260122-0067 22/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NƯƠNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
3055 H14.20-260122-0068 22/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3056 H14.20-260122-0071 22/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG QUỐC GIA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3057 H14.20-260122-0069 22/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP ĐỔI (281) TTPVHCC phường Thục Phán
3058 H14.20-260122-0070 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HỨA VĂN THÔNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3059 H14.20-260123-0001 23/01/2026 25/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HOÀNG VĂN CHIÊN TTPVHCC xã Đình Phong
3060 H14.20-260123-0010 23/01/2026 25/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LÝ VĂN TÚC TTPVHCC xã Đình Phong
3061 H14.20-260123-0011 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG VĂN MAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3062 H14.20-260123-0012 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
TẠ THỊ BỘ-ĐẤT HOÀNG TUNG-ĐC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3063 H14.20-260123-0009 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
PHƯƠNG VĂN THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3064 H14.20-260123-0014 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Đức Long
3065 H14.20-260123-0013 23/01/2026 29/01/2026 30/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
SẦM NHẬT CHƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
3066 H14.20-260123-0007 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC LAN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ TTPVHCC phường Thục Phán
3067 H14.20-260123-0015 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
MÃ THU HUYỀN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3068 H14.20-260123-0018 23/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
3069 H14.20-260123-0020 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐẶNG VĂN SỞM - ĐẤT HOÀNG TUNG - KHAI THÁC THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
3070 H14.20-260123-0021 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
3071 H14.20-260123-0022 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN NHƯ HOAN-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3072 H14.20-260123-0024 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THU TRANG-HỢP GIANG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3073 H14.20-260123-0025 23/01/2026 25/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRIỆU VĂN PHONG TTPVHCC xã Nam Tuấn
3074 H14.20-260123-0016 23/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
HOÀNG THỊ HOA - CẤP ĐỔI ĐẤT HỢP GIANG - UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH TTPVHCC phường Thục Phán
3075 H14.20-260123-0031 23/01/2026 10/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ LAN TTPVHCC xã Hòa An
3076 H14.20-260123-0028 23/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
TẠ LỆ HƯƠNG-VĨNH QUANG-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3077 H14.20-260123-0032 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3078 H14.20-260123-0033 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THỊ CHÍN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3079 H14.20-260123-0036 23/01/2026 25/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA THỊ TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
3080 H14.20-260123-0037 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG VĂN NỤ - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
3081 H14.20-260123-0034 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN (NGUYỄN VĂN ĐỨC) TTPVHCC xã Đông Khê
3082 H14.20-260123-0038 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3083 H14.20-260123-0040 23/01/2026 03/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHAN VĂN PHAY TTPVHCC xã Phục Hòa
3084 H14.20-260123-0047 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI THU-HỢP GIANG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3085 H14.20-260123-0053 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
TRƯƠNG CÔNG LỆNH-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3086 H14.20-260123-0052 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
DƯƠNG THỊ THANH HÒA TTPVHCC phường Tân Giang
3087 H14.20-260123-0050 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN KIM VƯƠNG-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3088 H14.20-260123-0051 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU QUANG CẢNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
3089 H14.20-260123-0054 23/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
LÔ THỊ HUỆ-HƯNG ĐẠO-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3090 H14.20-260123-0056 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG NGỌC LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
3091 H14.20-260123-0059 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐÀO NGUYÊN LÊ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3092 H14.20-260123-0057 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN BƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
3093 H14.20-260123-0064 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG VÂN-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3094 H14.20-260123-0065 23/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
CÔNG TY CP DV KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3095 H14.20-260123-0062 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
PHẠM THỊ ĐƯỢM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TAHY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3096 H14.20-260123-0066 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NÔNG VĂN XỨNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3097 H14.20-260123-0070 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3098 H14.20-260123-0069 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHAN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
3099 H14.20-260123-0068 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN XUÂN NGUYÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3100 H14.20-260123-0071 23/01/2026 25/02/2026 15/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG NHẬT LỆ TTPVHCC xã Quảng Uyên
3101 H14.20-260123-0072 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
VI THỊ NGUYỆT - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
3102 H14.20-260123-0073 23/01/2026 25/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG THỊ NHI TTPVHCC xã Đình Phong
3103 H14.20-260123-0074 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LA QUỐC HƯNG TTPVHCC xã Thạch An
3104 H14.20-260123-0075 23/01/2026 04/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
VI THỊ NGUYỆT TTPVHCC phường Tân Giang
3105 H14.20-260123-0076 23/01/2026 25/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGỌC VĂN HÙ TTPVHCC xã Quảng Uyên
3106 H14.20-260126-0002 26/01/2026 29/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
TRẦN THI SÁU TTPVHCC xã Trùng Khánh
3107 H14.20-260126-0001 26/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LÔ THỊ BÍCH NGỌC-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
3108 H14.20-260126-0005 26/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
3109 H14.20-260126-0008 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3110 H14.20-260126-0009 26/01/2026 26/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LƯƠNG THỊ KÍNH TTPVHCC xã Đình Phong
3111 H14.20-260126-0011 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LIỄU HOÀNG PHI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3112 H14.20-260126-0013 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LỤC THỊ DUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3113 H14.20-260126-0019 26/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LỤC THỊ THÚY HỒNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
3114 H14.20-260126-0015 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÝ VĂN ĐÂU (ĐĂNG KÝ BIẾN ĐỘNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3115 H14.20-260126-0020 26/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG VĂN PHÓ TTPVHCC xã Hạ Lang
3116 H14.20-260126-0004 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
CHU THỊ TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3117 H14.20-260126-0022 26/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG VÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3118 H14.20-260126-0017 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁU - ĐẤT HƯNG ĐẠO -THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3119 H14.20-260126-0024 26/01/2026 26/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NÔNG THỊ MÀO TTPVHCC xã Hạ Lang
3120 H14.20-260126-0025 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG ĐÌNH SỰ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3121 H14.20-260126-0026 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRUÂN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3122 H14.20-260126-0029 26/01/2026 02/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN THÁNH TTPVHCC xã Đông Khê
3123 H14.20-260126-0006 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NÔNG THÚY HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3124 H14.20-260126-0032 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
BÙI THỊ HOÀNG LY - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3125 H14.20-260126-0034 26/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ YẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN BỊ MẤT TTPVHCC phường Thục Phán
3126 H14.20-260126-0037 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ MINH TUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG TTPVHCC phường Thục Phán
3127 H14.20-260126-0023 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐÀM DOÃN ĐÔNG ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG PHƯỜNG NÙNG TRÍ CAO) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3128 H14.20-260126-0038 26/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG VĂN RÁNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
3129 H14.20-260126-0039 26/01/2026 04/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẬP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
3130 H14.20-260126-0041 26/01/2026 26/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
3131 H14.20-260126-0044 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHÙNG THỊ NGUYỆT - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3132 H14.20-260126-0045 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH NGỌC LUYẾN TTPVHCC phường Tân Giang
3133 H14.20-260126-0018 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THỊ VUI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3134 H14.20-260126-0049 26/01/2026 26/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
3135 H14.20-260126-0050 26/01/2026 05/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC MẠNH TTPVHCC xã Hòa An
3136 H14.20-260126-0054 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
TẠCH THỊ TÂM TTPVHCC phường Tân Giang
3137 H14.20-260126-0053 26/01/2026 26/02/2026 24/04/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM THỊ HUỆ TTPVHCC xã Quảng Uyên
3138 H14.20-260126-0055 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN NGUYỄN THẢO ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3139 H14.20-260126-0057 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHAN HỮU CHUẨN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3140 H14.20-260126-0059 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
BẾ QUANG MINH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3141 H14.20-260126-0061 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN NGUYỄN THẢO NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3142 H14.20-260126-0063 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHẠM THỊ MY-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3143 H14.20-260126-0064 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÝ VĂN THỤ (CẤP ĐỔI PHƯỜNG NÙNG TRÍ CAO) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3144 H14.20-260126-0066 26/01/2026 09/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG THỊ NẾT TTPVHCC xã Nam Tuấn
3145 H14.20-260126-0067 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HOA-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3146 H14.20-260126-0068 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3147 H14.20-260126-0070 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
SẦM THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO (331) TTPVHCC phường Thục Phán
3148 H14.20-260126-0046 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH THỊ CHÚC - ĐẤT HÒA CHUNG- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3149 H14.20-260126-0072 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
SẦM THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3150 H14.20-260126-0073 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ THU- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
3151 H14.20-260127-0001 27/01/2026 02/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HẠNH TTPVHCC xã Hòa An
3152 H14.20-260127-0003 27/01/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TRẦN THỊ HƯƠNG-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3153 H14.20-260127-0004 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3154 H14.20-260127-0005 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3155 H14.20-260127-0006 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN THOAN TTPVHCC xã Hòa An
3156 H14.20-260127-0007 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3157 H14.20-260127-0010 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3158 H14.20-260127-0011 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3159 H14.20-260127-0012 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN THỊ XA - ĐẤT NGỌC XUÂN - HIẾN ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
3160 H14.20-260127-0009 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG XUÂN BỀ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
3161 H14.20-260127-0014 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG TRẦN SƠN-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3162 H14.20-260127-0015 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÊ QUANG DẦN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3163 H14.20-260127-0020 27/01/2026 05/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ PHONG TTPVHCC xã Quảng Uyên
3164 H14.20-260127-0018 27/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
ĐINH HẢI LONG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3165 H14.20-260127-0024 27/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
BẾ CAO KIÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3166 H14.20-260127-0026 27/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
DƯƠNG THỊ THANH HÒA TTPVHCC phường Tân Giang
3167 H14.20-260127-0027 27/01/2026 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3168 H14.20-260127-0028 27/01/2026 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI (342) TTPVHCC phường Thục Phán
3169 H14.20-260127-0030 27/01/2026 27/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 132 ngày.
HOÀNG THỊ MAI TTPVHCC xã Quang Hán
3170 H14.20-260127-0032 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG MINH THUẬN (NÔNG THỊ UYÊN) TTPVHCC xã Đông Khê
3171 H14.20-260127-0034 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN QUÝ (NÔNG THỊ UYÊN) TTPVHCC xã Đông Khê
3172 H14.20-260127-0036 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HÀ VĂN VINH-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3173 H14.20-260127-0041 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CHU THỊ ĐẸP (ĐINH THU HOÀI) TTPVHCC xã Đông Khê
3174 H14.20-260127-0044 27/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
ĐINH HẢI LONG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3175 H14.20-260127-0052 27/01/2026 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU BÍCH NGÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
3176 H14.20-260127-0051 27/01/2026 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU BÍCH NGÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
3177 H14.20-260127-0054 27/01/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
PHÙNG THI CHÍNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
3178 H14.20-260127-0056 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG VĂN THỨC - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
3179 H14.20-260127-0059 27/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG MINH HẢI TTPVHCC xã Trùng Khánh
3180 H14.20-260127-0060 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3181 H14.20-260127-0063 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
PHẠM HỒNG THÁI-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3182 H14.20-260127-0064 27/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
ĐÀM THẾ LỰC - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3183 H14.20-260127-0045 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐOÀN THÁI LONG-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3184 H14.20-260127-0065 27/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
ĐINH THỊ THÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3185 H14.20-260127-0066 27/01/2026 12/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ TTPVHCC xã Hòa An
3186 H14.20-260127-0067 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÓN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3187 H14.20-260127-0068 27/01/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG THỊ ẤT TTPVHCC xã Trùng Khánh
3188 H14.20-260127-0069 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
MÃ GIA HÃNH-NGỌC XUÂN-XỬ PHẠT VPHC TTPVHCC phường Thục Phán
3189 H14.20-260127-0072 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG CÔNG LÝ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3190 H14.20-260127-0073 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC-HỢP GIANG-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3191 H14.20-260127-0076 27/01/2026 30/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỮ THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Bảo Lạc
3192 H14.20-260127-0077 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
3193 H14.20-260127-0078 27/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
VŨ ĐÌNH THẮNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3194 H14.20-260127-0079 27/01/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
3195 H14.20-260128-0001 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG VĂN VINH-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3196 H14.20-260128-0002 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG TRUNG VĂN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3197 H14.20-260128-0003 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
TRƯƠNG VĂN TRỊNH-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3198 H14.20-260128-0004 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
BÙI BÁ HẢI ĐĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3199 H14.20-260128-0008 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG DOÃN XUÂN VŨ TTPVHCC xã Đàm Thủy
3200 H14.20-260128-0005 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
MÊ HOÀNG ĐIỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3201 H14.20-260128-0007 28/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
ĐÀM THỊ VÂN KHANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3202 H14.20-260128-0011 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG NGỌC HUYỀN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
3203 H14.20-260128-0012 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NHAN THỊ HỮU TTPVHCC phường Thục Phán
3204 H14.20-260128-0009 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ HỒNG THÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3205 H14.20-260128-0013 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HÀ NGỌC LONG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
3206 H14.20-260128-0014 28/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LUYỆN THỊ THU HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
3207 H14.20-260128-0020 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG VĂN HÀ-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3208 H14.20-260128-0006 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
LÝ HÀ ANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3209 H14.20-260128-0016 28/01/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NÔNG ĐỨC HỒNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
3210 H14.20-260128-0017 28/01/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NÔNG ĐỨC HỒNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
3211 H14.20-260128-0018 28/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LỤC THỊ NGÂN TTPVHCC xã Đàm Thủy
3212 H14.20-260128-0019 28/01/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NÔNG ĐỨC HỒNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
3213 H14.20-260128-0021 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3214 H14.20-260128-0022 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG VĂN MAN TTPVHCC xã Đoài Dương
3215 H14.20-260128-0023 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LƯU TRẦN DOÃN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3216 H14.20-260128-0024 28/01/2026 04/02/2026 28/08/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯỚNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
3217 H14.20-260128-0025 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN DŨNG THÔNG (TÁCH THỬA ĐẤT NÙNG TRÍ CAO) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3218 H14.20-260128-0026 28/01/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ DÙNG (NGUYỄN CÔNG ÚT) TTPVHCC xã Đông Khê
3219 H14.20-260128-0028 28/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
ĐÀM THẾ SINH ĐÀM MINH QUYẾT TTPVHCC xã Trùng Khánh
3220 H14.20-260128-0029 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Đoài Dương
3221 H14.20-260128-0031 28/01/2026 11/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN VĂN TỰU TTPVHCC xã Quảng Uyên
3222 H14.20-260128-0032 28/01/2026 04/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG QUẾ PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
3223 H14.20-260128-0033 28/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG HỒNG NINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
3224 H14.20-260128-0034 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NGUYỄN DŨNG THÔNG (TẶNG CHO NGUYỄN TIẾN ĐẠT ĐẤT NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3225 H14.20-260128-0035 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN NGỌC PHÁCH-HƯNG ĐẠO-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3226 H14.20-260128-0036 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LÝ VĂN ĐÂU (CẤP ĐỔI ĐẤT NÙNG TRÍ CAO) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3227 H14.20-260128-0037 28/01/2026 02/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOẠN THỊ THẮM TTPVHCC xã Hòa An
3228 H14.20-260128-0039 28/01/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN TUYẾN TTPVHCC xã Thạch An
3229 H14.20-260128-0040 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LÝ VĂN THỤ (CẤP ĐỔI NÙNG TRÍ CAO) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3230 H14.20-260128-0044 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3231 H14.20-260128-0045 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3232 H14.20-260128-0049 28/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG KHẮC DƯỢC TTPVHCC xã Trùng Khánh
3233 H14.20-260128-0048 28/01/2026 06/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NÔNG THỊ HƯỞNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
3234 H14.20-260128-0050 28/01/2026 02/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LƯƠNG VĂN VỎ TTPVHCC xã Trùng Khánh
3235 H14.20-260128-0052 28/01/2026 02/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN NGỘ TTPVHCC xã Đông Khê
3236 H14.20-260128-0054 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LỤC THỊ TẤM TTPVHCC xã Đàm Thủy
3237 H14.20-260128-0051 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG QUỐC TUẤN (CẤP ĐỔI ĐẤT NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3238 H14.20-260128-0053 28/01/2026 02/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
HÔNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3239 H14.20-260128-0057 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG THỊ HẠC TTPVHCC xã Đàm Thủy
3240 H14.20-260128-0059 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÝ VĂN HÒA - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
3241 H14.20-260128-0056 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA CẤP ĐỔI ĐẤT NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3242 H14.20-260128-0060 28/01/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Đông Khê
3243 H14.20-260129-0001 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
BÙI NGUYỄN DŨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3244 H14.20-260129-0004 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
DƯƠNG TRỌNG VIỄN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3245 H14.20-260129-0006 29/01/2026 03/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM TTPVHCC xã Đức Long
3246 H14.20-260129-0009 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG THANH LÂM - ĐẤT VĨNH QUANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3247 H14.20-260129-0002 29/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG DIỆU LINH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3248 H14.20-260129-0003 29/01/2026 05/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN LÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
3249 H14.20-260129-0005 29/01/2026 09/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3250 H14.20-260129-0007 29/01/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
CHU XUÂN THANH-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3251 H14.20-260129-0008 29/01/2026 05/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HÀ VĂN THÀM TTPVHCC xã Kim Đồng
3252 H14.20-260129-0010 29/01/2026 09/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3253 H14.20-260129-0012 29/01/2026 09/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ NỘI TTPVHCC xã Quang Long
3254 H14.20-260129-0016 29/01/2026 05/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
THẠCH THỊ BÌNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
3255 H14.20-260129-0017 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN VĂN TỊNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3256 H14.20-260129-0013 29/01/2026 03/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG VĂN THÀNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
3257 H14.20-260129-0015 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THUẦN-HƯNG ĐẠO-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3258 H14.20-260129-0019 29/01/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VĂN HẢI - ĐẤT NTC - HỢP THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3259 H14.20-260129-0023 29/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÚY HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3260 H14.20-260129-0027 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN CMĐSDĐ 379 TTPVHCC phường Thục Phán
3261 H14.20-260129-0028 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN CMĐSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3262 H14.20-260129-0024 29/01/2026 04/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN ĐIỀU TTPVHCC xã Nam Tuấn
3263 H14.20-260129-0025 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN CMĐSDĐ (378) TTPVHCC phường Thục Phán
3264 H14.20-260129-0031 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
MÃ MINH TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN CMĐSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3265 H14.20-260129-0034 29/01/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÃNH XUÂN VŨ (TÁCH THỬA ĐẤT THỤC PHÁN) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3266 H14.20-260129-0038 29/01/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
BÙI TIẾN HIẾU-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3267 H14.20-260129-0036 29/01/2026 03/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH VĂN THUYẾT TTPVHCC xã Đức Long
3268 H14.20-260129-0037 29/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NÔNG VĂN QUYỀN (CẤP ĐỔI ĐẤT NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3269 H14.20-260129-0039 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3270 H14.20-260129-0050 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
MÃ THU HIỀN-CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
3271 H14.20-260129-0051 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
3272 H14.20-260129-0053 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN THÙY TRANG-BẠCH ĐẰNG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3273 H14.20-260129-0052 29/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
MÃ THU HIỀN TTPVHCC phường Tân Giang
3274 H14.20-260129-0048 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NÔNG HƯƠNG LAN-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3275 H14.20-260129-0049 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
3276 H14.20-260129-0055 29/01/2026 03/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU LÂM PHI TTPVHCC xã Phục Hòa
3277 H14.20-260129-0058 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
TRẦN THỊ DIỆN-HỢP GIANG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3278 H14.20-260129-0057 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
HOÀNG MINH NGHĨA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
3279 H14.20-260129-0060 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LÂM BÍCH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3280 H14.20-260129-0059 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
TRẦN VĂN THẮNG-HỢP GIANG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3281 H14.20-260129-0065 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
MA THỊ THU - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3282 H14.20-260129-0067 29/01/2026 05/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LỤC VĂN SINH TTPVHCC xã Đàm Thủy
3283 H14.20-260129-0066 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
LƯU THỊ THẢO - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3284 H14.20-260129-0044 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚ PHƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3285 H14.20-260129-0045 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHƯƠNG VĂN THÔNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3286 H14.20-260129-0077 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ NGỌC THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
3287 H14.20-260129-0072 29/01/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
PHẠM THỊ HOA-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3288 H14.20-260129-0076 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
3289 H14.20-260130-0002 30/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THIỆN TOÁN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
3290 H14.20-260130-0003 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐOÀN TRỌNG THÀNH (CẤP ĐỔI ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3291 H14.20-260130-0010 30/01/2026 04/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG ĐỨC THIỆN TTPVHCC xã Thạch An
3292 H14.20-260130-0014 30/01/2026 04/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG THỊ THUẬN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3293 H14.20-260130-0017 30/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ NIÊN TTPVHCC xã Nguyên Bình
3294 H14.20-260130-0019 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
BÙI THỊ HẢI-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3295 H14.20-260130-0022 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
HOÀNG QUỐC TUẤN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3296 H14.20-260130-0020 30/01/2026 04/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG QUỐC NHÂN TTPVHCC xã Thạch An
3297 H14.20-260130-0021 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
ĐÀM KHÁNH HOÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3298 H14.20-260130-0011 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN XUÂN TỘ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3299 H14.20-260130-0025 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ MINH TRANG- ĐẤT SÔNG BẰNG- CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3300 H14.20-260130-0024 30/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG LÃNH ĐỒNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
3301 H14.20-260130-0027 30/01/2026 13/03/2026 29/07/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN-ĐỀ THÁM-THU HỒI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
3302 H14.20-260130-0029 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
3303 H14.20-260130-0030 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ CÚC-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3304 H14.20-260130-0032 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ (400) TTPVHCC phường Thục Phán
3305 H14.20-260130-0031 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
CHUNG THỊ SẦU- ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3306 H14.20-260130-0039 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ (402) TTPVHCC phường Thục Phán
3307 H14.20-260130-0042 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỂN ( CẤP ĐỔI ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3308 H14.20-260130-0044 30/01/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG THỊ LAN HƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3309 H14.20-260130-0045 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
PHAN TIẾN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3310 H14.20-260130-0043 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN ĐẠI PHONG ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3311 H14.20-260130-0049 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
TRẦN QUANG KHÔI TTPVHCC phường Tân Giang
3312 H14.20-260130-0028 30/01/2026 13/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG THU HỌC TTPVHCC xã Hạ Lang
3313 H14.20-260130-0048 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN DANH ĐÔNG TTPVHCC phường Tân Giang
3314 H14.20-260130-0052 30/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LONG VĂN DONG - TÁCH THỬA 351,352 TTPVHCC phường Tân Giang
3315 H14.20-260130-0050 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐÀO THỊ HẠ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3316 H14.20-260130-0054 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐÀO THỊ HẠ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3317 H14.20-260130-0056 30/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NÔNG ĐÌNH TÂN HOÀNG DOÃN MAO TTPVHCC xã Đàm Thủy
3318 H14.20-260130-0059 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
VY VĂN SÌNH - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3319 H14.20-260130-0060 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
ĐIỀN NGỌC BẠO-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3320 H14.20-260130-0061 30/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ TTPVHCC xã Trường Hà
3321 H14.20-260130-0063 30/01/2026 04/03/2026 22/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHƯƠNG TIẾN NHUẬN TTPVHCC xã Nam Tuấn
3322 H14.20-260130-0070 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
TRỊNH HỮU ĐẠI - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3323 H14.20-260130-0066 30/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÔ VĂN THƯỢNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3324 H14.20-260130-0069 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3325 H14.20-260130-0072 30/01/2026 06/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
MA VĂN SÁNG TTPVHCC xã Quang Trung
3326 H14.20-260130-0071 30/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
3327 H14.20-260130-0076 30/01/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3328 H14.20-260130-0077 30/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH QUÝ TTPVHCC xã Nam Tuấn
3329 H14.20-260130-0079 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRẦN HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3330 H14.20-260130-0078 30/01/2026 03/03/2026 10/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3331 H14.20-260130-0081 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LƯƠNG ÍCH QUẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3332 H14.20-260202-0002 02/02/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG QUỐC VỊNH TTPVHCC xã Hòa An
3333 H14.20-260202-0006 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
ĐÀM THÀNH VÕ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3334 H14.20-260202-0008 02/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG NGỌC ÁNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
3335 H14.20-260202-0009 02/02/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
3336 H14.20-260202-0010 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
TRIỆU THỊ SOI - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3337 H14.20-260202-0013 02/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÂM VĂN BÁO-HÒA CHUNG-MẤT TBS TTPVHCC phường Thục Phán
3338 H14.20-260202-0016 02/02/2026 25/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN YỆM TTPVHCC xã Hòa An
3339 H14.20-260202-0021 02/02/2026 05/03/2026 15/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HOÀNG VĂN QUỐC TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
3340 H14.20-260202-0026 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG TRUNG VĨNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3341 H14.20-260202-0023 02/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THU THỦY TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
3342 H14.20-260202-0022 02/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THU THỦY TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
3343 H14.20-260202-0028 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3344 H14.20-260202-0030 02/02/2026 05/03/2026 25/09/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG VĂN TRỰC TTPVHCC xã Phục Hòa
3345 H14.20-260202-0031 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍNH-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI TTPVHCC phường Thục Phán
3346 H14.20-260202-0032 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LÔ THỊ THUẤN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI TTPVHCC phường Thục Phán
3347 H14.20-260202-0033 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
PHẠM QUANG ĐẠT - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3348 H14.20-260202-0007 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TRIỆU XUÂN DU - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3349 H14.20-260202-0035 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LƯƠNG THỊ THIỂM-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI TTPVHCC phường Thục Phán
3350 H14.20-260202-0036 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NÔNG THANH CHUYÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3351 H14.20-260202-0038 02/02/2026 05/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
TÔ THỊ NGỌC TTPVHCC xã Quang Trung
3352 H14.20-260202-0046 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3353 H14.20-260202-0040 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA TTPVHCC xã Hòa An
3354 H14.20-260202-0041 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐOÀN NGỌC PHÁI-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI TTPVHCC phường Thục Phán
3355 H14.20-260202-0042 02/02/2026 05/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÝ VĂN THÀNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
3356 H14.20-260202-0044 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA TTPVHCC xã Hòa An
3357 H14.20-260202-0045 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN VĂN LUÂN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI TTPVHCC phường Thục Phán
3358 H14.20-260202-0047 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI TTPVHCC phường Thục Phán
3359 H14.20-260202-0048 02/02/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI VĂN DƯƠNG TTPVHCC xã Minh Tâm
3360 H14.20-260202-0049 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG ĐỨC HẬU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3361 H14.20-260202-0051 02/02/2026 09/03/2026 24/09/2026
Trễ hạn 140 ngày.
NÔNG CÔNG LÝ TTPVHCC xã Phục Hòa
3362 H14.20-260202-0053 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
CÙ THỊ HẢI YẾN-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3363 H14.20-260202-0056 02/02/2026 05/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
3364 H14.20-260202-0057 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3365 H14.20-260202-0054 02/02/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
CHU THỊ HỒNG (CẤP ĐỔI ĐẤT T 27 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3366 H14.20-260202-0058 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG HỒNG PHONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3367 H14.20-260202-0062 02/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN NAM TTPVHCC xã Thạch An
3368 H14.20-260202-0061 02/02/2026 05/03/2026 29/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
LÔ THỊ UYÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
3369 H14.20-260202-0063 02/02/2026 03/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI NGUYÊN HUY TTPVHCC xã Hòa An
3370 H14.20-260202-0064 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG-HƯNG ĐẠO-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3371 H14.20-260203-0002 03/02/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA HÀ CƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
3372 H14.20-260203-0004 03/02/2026 06/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NÔNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Đình Phong
3373 H14.20-260203-0003 03/02/2026 06/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TÔ THỊ NHƯ TTPVHCC xã Nam Tuấn
3374 H14.20-260203-0005 03/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
LÝ THỊ NẢY TTPVHCC xã Trùng Khánh
3375 H14.20-260203-0007 03/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRẦN THỊ TỈNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN BỊ MẤT TTPVHCC phường Thục Phán
3376 H14.20-260203-0008 03/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HÀ VĂN KỲ TTPVHCC xã Trùng Khánh
3377 H14.20-260203-0009 03/02/2026 02/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG HUY TẬP TTPVHCC xã Đình Phong
3378 H14.20-260203-0011 03/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG THỊ THANH DUNG TTPVHCC phường Tân Giang
3379 H14.20-260203-0012 03/02/2026 03/03/2026 30/07/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG MẠNH TRUNG TTPVHCC xã Phục Hòa
3380 H14.20-260203-0014 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3381 H14.20-260202-0004 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐOÀN THỊ NHIỆU TTPVHCC phường Tân Giang
3382 H14.20-260203-0018 03/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
TRẦN QUỐC ÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3383 H14.20-260203-0017 03/02/2026 06/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LONG VĂN DUY TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3384 H14.20-260203-0016 03/02/2026 13/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3385 H14.20-260203-0021 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3386 H14.20-260203-0022 03/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG HOÀNG LƯƠNG TTPVHCC xã Quang Long
3387 H14.20-260203-0023 03/02/2026 06/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ TTPVHCC xã Nam Tuấn
3388 H14.20-260203-0019 03/02/2026 06/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
MA KIÊN ÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
3389 H14.20-260203-0024 03/02/2026 06/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LONG VĂN SƠN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3390 H14.20-260203-0026 03/02/2026 06/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LONG VĂN DƯƠNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3391 H14.20-260203-0025 03/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN TỐ OANH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3392 H14.20-260203-0028 03/02/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH THỊ MINH LAN TTPVHCC xã Thạch An
3393 H14.20-260203-0031 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LƯƠNG THƯỢNG CỬ TTPVHCC phường Tân Giang
3394 H14.20-260203-0032 03/02/2026 06/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG DIỆU THÚY TTPVHCC xã Trùng Khánh
3395 H14.20-260203-0036 03/02/2026 10/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
3396 H14.20-260203-0035 03/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ TTPVHCC xã Trùng Khánh
3397 H14.20-260203-0037 03/02/2026 10/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
3398 H14.20-260203-0041 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN THỊ MƠ-VĨNH QUANG-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3399 H14.20-260203-0038 03/02/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH CÔNG DƯỠNG TTPVHCC xã Thạch An
3400 H14.20-260203-0039 03/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG TTPVHCC phường Tân Giang
3401 H14.20-260203-0040 03/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
ĐOÀN TRỌNG KHOA-NÙNG TRÍ CAO-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3402 H14.20-260203-0043 03/02/2026 26/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH - HOÀNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Hòa An
3403 H14.20-260203-0044 03/02/2026 06/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
THÂN THỊ LƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
3404 H14.20-260203-0048 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐINH QUỐC SỸ (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T8 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3405 H14.20-260203-0049 03/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3406 H14.20-260203-0050 03/02/2026 06/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ LÌM TTPVHCC xã Quảng Uyên
3407 H14.20-260203-0051 03/02/2026 13/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÂM THỊ THƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3408 H14.20-260203-0053 03/02/2026 06/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG VĂN GIANG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3409 H14.20-260203-0055 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HÀ MẠNH TƯỜNG-NGỌC XUÂN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3410 H14.20-260203-0057 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
TRIỆU THỊ DUYÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
3411 H14.20-260204-0001 04/02/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NÔNG VĂN GIÁM - ĐẤT HÒA CHUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3412 H14.20-260204-0005 04/02/2026 09/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN TTPVHCC xã Nam Tuấn
3413 H14.20-260204-0010 04/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
3414 H14.20-260204-0011 04/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
LƯƠNG THỊ SÌU TTPVHCC phường Tân Giang
3415 H14.20-260204-0012 04/02/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
CHUNG THỊ THẶN (CẤP ĐỔI ĐẤT T4 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3416 H14.20-260204-0013 04/02/2026 09/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀM VĂN HƯNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
3417 H14.20-260204-0016 04/02/2026 23/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
3418 H14.20-260204-0017 04/02/2026 09/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀM VĂN HUẤN TTPVHCC xã Nam Tuấn
3419 H14.20-260204-0018 04/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
VY THỊ SAO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
3420 H14.20-260204-0019 04/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỤ TTPVHCC xã Hòa An
3421 H14.20-260204-0020 04/02/2026 11/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LIÊU VĂN THÁI TTPVHCC xã Quảng Uyên
3422 H14.20-260204-0022 04/02/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
DƯƠNG THỊ MIN TTPVHCC xã Đoài Dương
3423 H14.20-260204-0023 04/02/2026 09/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
3424 H14.20-260204-0027 04/02/2026 23/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 80 ngày.
SẦM THỊ ÂN (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T9 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3425 H14.20-260204-0026 04/02/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG THÚY OI TTPVHCC xã Đoài Dương
3426 H14.20-260204-0028 04/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
SẦM THỊ ÂN (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T9 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3427 H14.20-260205-0004 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TỐNG ĐÌNH HỨNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3428 H14.20-260205-0007 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3429 H14.20-260205-0008 05/02/2026 10/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 118 ngày.
HOÀNG THỊ HOA TTPVHCC xã Đình Phong
3430 H14.20-260205-0001 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
LÔ THU HÀ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3431 H14.20-260205-0006 05/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG THỊ NỮ TTPVHCC xã Trùng Khánh
3432 H14.20-260205-0009 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG THỊ CÀNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
3433 H14.20-260205-0010 05/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN THIỆN TTPVHCC xã Đoài Dương
3434 H14.20-260205-0012 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T4 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3435 H14.20-260205-0014 05/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀM TTPVHCC xã Đoài Dương
3436 H14.20-260205-0013 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN DOÃN TTPVHCC xã Đoài Dương
3437 H14.20-260205-0015 05/02/2026 24/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾM TTPVHCC xã Hòa An
3438 H14.20-260205-0017 05/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
ĐINH THỊ ĐUỐNG TTPVHCC xã Đoài Dương
3439 H14.20-260205-0016 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3440 H14.20-260205-0018 05/02/2026 10/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 125 ngày.
TRIỆU VĂN CHIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
3441 H14.20-260205-0019 05/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
ĐẶNG THỊ THU HƯỜNG CẤP ĐỔI ĐẤT T28 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3442 H14.20-260205-0020 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3443 H14.20-260205-0024 05/02/2026 10/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LÝ HẢI NINH TTPVHCC xã Quảng Uyên
3444 H14.20-260205-0021 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
LỤC THỊ TRIỀU TTPVHCC xã Trùng Khánh
3445 H14.20-260205-0023 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3446 H14.20-260205-0026 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
LÔ THU HÀ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3447 H14.20-260205-0027 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
PHẠM MẠNH CƯỜNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3448 H14.20-260205-0028 05/02/2026 10/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LÝ ÍCH QUẢNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
3449 H14.20-260205-0029 05/02/2026 04/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRẦN VĂN LẬP TTPVHCC xã Phục Hòa
3450 H14.20-260205-0031 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
ĐÀM VĂN HÓA (ĐÍNH CHÍNH ĐẤT T8 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3451 H14.20-260205-0033 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THÔNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3452 H14.20-260205-0039 05/02/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
3453 H14.20-260205-0041 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3454 H14.20-260205-0040 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
MÃ ĐOÀN NGUYÊN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3455 H14.20-260205-0046 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
PHAN THỊ HÀI (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T4 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3456 H14.20-260205-0048 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
LỤC THỊ TRIỀU TTPVHCC xã Trùng Khánh
3457 H14.20-260205-0050 05/02/2026 24/02/2026 14/05/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LÊ THU HIỀN TTPVHCC phường Tân Giang
3458 H14.20-260205-0052 05/02/2026 24/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LỤC THỊ ĐIỂM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T 16 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3459 H14.20-260205-0055 05/02/2026 12/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
3460 H14.20-260205-0051 05/02/2026 24/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH -CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT ĐỀ THÁM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3461 H14.20-260205-0054 05/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ TTPVHCC xã Trường Hà
3462 H14.20-260205-0058 05/02/2026 12/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN ĐÊ TTPVHCC xã Lý Quốc
3463 H14.20-260205-0037 05/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
TRỊNH THỊ THIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
3464 H14.20-260205-0063 05/02/2026 10/03/2026 24/09/2026
Trễ hạn 139 ngày.
HOÀNG THỊ LÊ TTPVHCC xã Phục Hòa
3465 H14.20-260205-0060 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRƯƠNG THỊ BỎNG - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
3466 H14.20-260205-0062 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3467 H14.20-260205-0053 05/02/2026 24/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRƯƠNG THẾ TÀI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3468 H14.20-260205-0056 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG ÁNH (CHUYỂN NHƯỢNG - TÂN GIANG) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3469 H14.20-260205-0065 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
HOÀNG VĂN THỌ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3470 H14.20-260205-0068 05/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LƯU DANH LƯỢNG - HỢP THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
3471 H14.20-260205-0066 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYÊN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
3472 H14.20-260205-0067 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRẦN THỊ MẠNH TTPVHCC phường Tân Giang
3473 H14.20-260206-0002 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
LA THỊ CÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3474 H14.20-260206-0004 06/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LỤC THỊ DUYÊN (CẤP ĐỔI ĐẤT T21 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3475 H14.20-260206-0006 06/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TÔ THỊ LIÊU-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3476 H14.20-260206-0008 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
VŨ HỒNG CÔNG - ĐẤT HÒA CHUNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3477 H14.20-260206-0010 06/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG VĂN KY (CẤP ĐỔI ĐẤT T 11 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3478 H14.20-260206-0011 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐOÀN THỊ NHI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3479 H14.20-260206-0015 06/02/2026 11/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ NÔNG CHÂU TTPVHCC xã Nam Tuấn
3480 H14.20-260206-0018 06/02/2026 11/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Nam Tuấn
3481 H14.20-260206-0012 06/02/2026 17/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ THỊ VIỆT TTPVHCC xã Quảng Uyên
3482 H14.20-260206-0013 06/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ CƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3483 H14.20-260206-0017 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐẶNG THỊ VIỄN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3484 H14.20-260206-0022 06/02/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NÔNG VĂN MINH TTPVHCC xã Đàm Thủy
3485 H14.20-260206-0024 06/02/2026 10/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG QUANG HÙNG TTPVHCC xã Hòa An
3486 H14.20-260206-0027 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÃ HỒNG NINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3487 H14.20-260206-0028 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN DUY HIẾU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3488 H14.20-260206-0029 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÃ HỒNG NINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3489 H14.20-260206-0030 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THỊ BÀY - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
3490 H14.20-260206-0031 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÃ HỒNG NINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3491 H14.20-260206-0032 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG VĂN NGUYỄN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3492 H14.20-260206-0033 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THỊ BÀY - NHẬN THỪA KẾ + CẤP ĐỐI TTPVHCC phường Tân Giang
3493 H14.20-260206-0034 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
BÙI VĂN ĐƯỜNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3494 H14.20-260206-0037 06/02/2026 13/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
NÔNG THỊ MỲ TTPVHCC xã Đình Phong
3495 H14.20-260206-0038 06/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
VƯƠNG VĂN TÂM-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3496 H14.20-260206-0035 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG THỊ THU SA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3497 H14.20-260206-0036 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH HỢP Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3498 H14.20-260206-0042 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THIỆN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3499 H14.20-260206-0040 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
PHẠM BÁ NGUYÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3500 H14.20-260206-0041 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG CÔNG HỌA (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3501 H14.20-260206-0044 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGÂN BÁ DUY Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3502 H14.20-260206-0045 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI AN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3503 H14.20-260206-0047 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3504 H14.20-260206-0051 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
THẨM NGỌC ĐẠO-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3505 H14.20-260206-0050 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
MẠC VĂN HẢO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3506 H14.20-260206-0052 06/02/2026 11/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
NÔNG VĂN NHẤT TTPVHCC xã Trùng Khánh
3507 H14.20-260206-0053 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
BÙI THỊ HẢI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3508 H14.20-260206-0054 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN QUYẾT THẮNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3509 H14.20-260206-0057 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN THỊ THƯỞNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3510 H14.20-260206-0058 06/02/2026 09/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN THU (XÓA THẾ CHẤP) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3511 H14.20-260206-0055 06/02/2026 09/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TỰU TTPVHCC xã Hòa An
3512 H14.20-260206-0056 06/02/2026 13/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÔI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
3513 H14.20-260206-0060 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRUÂN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3514 H14.20-260206-0062 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VŨ CÔNG HƯỚNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3515 H14.20-260206-0063 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HÀ HUYỀN DŨNG-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3516 H14.20-260206-0065 06/02/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN TTPVHCC xã Đàm Thủy
3517 H14.20-260206-0069 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
SẦM THỊ LINH-ĐỀ THÁM-THU HỒI VÀ CL GCN THEO BẢN ÁN TTPVHCC phường Thục Phán
3518 H14.20-260206-0066 06/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ (CẤP ĐỔI ĐẤT T9 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3519 H14.20-260206-0067 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HỨA VĂN THIỆN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3520 H14.20-260206-0068 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG THỊ THU DIỆU - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
3521 H14.20-260206-0070 06/02/2026 13/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA ÍCH CẤN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3522 H14.20-260206-0071 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3523 H14.20-260206-0075 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VI HẢI LẬP Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3524 H14.20-260206-0080 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HỒ ĐÌNH TOÀN-SÔNG HIẾN-ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Thục Phán
3525 H14.20-260206-0081 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH-SÔNG HIẾN-ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Thục Phán
3526 H14.20-260206-0082 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LỤC VĂN CHIẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3527 H14.20-260206-0064 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
CHU THỊ LAN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3528 H14.20-260206-0072 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VI HẢI LẬP Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3529 H14.20-260206-0074 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG THỊ THANH HUYỀN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3530 H14.20-260206-0078 06/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THẾ ANH TTPVHCC xã Trường Hà
3531 H14.20-260206-0079 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LỤC VĂN CHIẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3532 H14.20-260206-0083 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
TRIỆU THỊ BÌNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3533 H14.20-260206-0084 06/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LƯƠNG KIM DUNG (CẤP ĐỔI ĐẤT T21 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3534 H14.20-260209-0001 09/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG-BẠCH ĐẰNG-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3535 H14.20-260209-0003 09/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NÔNG VĂN GIÁM-HÒA CHUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
3536 H14.20-260209-0006 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUANG DŨNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3537 H14.20-260209-0011 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
VŨ NGỌC THỊNH-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3538 H14.20-260209-0008 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NÔNG THANH HIẾN-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3539 H14.20-260209-0012 09/02/2026 16/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TÔN VŨ TÚ TTPVHCC xã Quảng Uyên
3540 H14.20-260209-0014 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3541 H14.20-260209-0016 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
BÀN THỊ THƯƠNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3542 H14.20-260209-0017 09/02/2026 16/03/2026 07/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN THỊ ÔI TTPVHCC xã Quảng Uyên
3543 H14.20-260209-0013 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ THU LỊCH-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3544 H14.20-260209-0023 09/02/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN HOÀNG THỊ MINH THUYẾT TTPVHCC xã Trùng Khánh
3545 H14.20-260209-0026 09/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
BẾ VĂN THẮNG - CẤP ĐỔI GCN TTPVHCC phường Tân Giang
3546 H14.20-260209-0028 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT-BẠCH ĐẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3547 H14.20-260209-0019 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN KHÁNH TÙNG-HỢP GIANG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3548 H14.20-260209-0010 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
BẾ LẠNG CAO- ĐỀ THÁM-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3549 H14.20-260209-0030 09/02/2026 04/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ ĐÀM THẾ TTPVHCC xã Hòa An
3550 H14.20-260209-0032 09/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN NÔNG TRUNG (CHUYỂN MỤC ĐÍCH ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3551 H14.20-260209-0031 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG THANH BÌNH- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3552 H14.20-260209-0034 09/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN NÔNG TRUNG (CHUYỂN MỤC ĐÍCH ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3553 H14.20-260209-0035 09/02/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
TRIỆU DÙN LỤA TTPVHCC xã Xuân Trường
3554 H14.20-260209-0036 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3555 H14.20-260209-0037 09/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
ĐÀM VĂN THÁCH-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3556 H14.20-260209-0038 09/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LƯƠNG NGỌC TUẤN-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3557 H14.20-260209-0040 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN KIÊN-HỢP GIANG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3558 H14.20-260209-0041 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LAN-HỢP GIANG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3559 H14.20-260209-0005 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN TTPVHCC phường Tân Giang
3560 H14.20-260209-0042 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM QUANG CHUNG NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: LƯƠNG HỒNG THOA TTPVHCC xã Hòa An
3561 H14.20-260209-0043 09/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÊ TRỌNG TOẢN-NÙNG TRÍ CAO-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3562 H14.20-260209-0044 09/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3563 H14.20-260209-0049 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẤN NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: NGUYỄN THỊ THU TRÀ TTPVHCC xã Hòa An
3564 H14.20-260209-0046 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÂM THỊ NGÂN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3565 H14.20-260209-0047 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐINH THỊ MƠ TTPVHCC xã Nam Tuấn
3566 H14.20-260209-0051 09/02/2026 16/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG THỊ SÁU TTPVHCC xã Trùng Khánh
3567 H14.20-260209-0053 09/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ THÚY TTPVHCC xã Trường Hà
3568 H14.20-260209-0055 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÂM THỊ NGÂN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3569 H14.20-260209-0057 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
MA VĂN MẠNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
3570 H14.20-260209-0058 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
LÝ VĂN HƯNG (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T5 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3571 H14.20-260209-0062 09/02/2026 12/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 123 ngày.
LÝ THỊ LOAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
3572 H14.20-260209-0066 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
TRIỆU THỊ THƯƠNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3573 H14.20-260209-0063 09/02/2026 12/03/2026 03/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
MA THỊ CƯỢI TTPVHCC xã Nam Tuấn
3574 H14.20-260209-0064 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THU THẢO TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3575 H14.20-260209-0069 09/02/2026 12/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 123 ngày.
LÔI THỊ THUYÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
3576 H14.20-260209-0070 09/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHA TTPVHCC xã Trường Hà
3577 H14.20-260209-0073 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LỤC MINH TIẾN-SÔNG HIẾN-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3578 H14.20-260209-0074 09/02/2026 06/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Minh Tâm
3579 H14.20-260209-0076 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
LỤC MINH TIẾN-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3580 H14.20-260209-0079 09/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
ĐINH NGỌC TUY-VĨNH QUANG-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3581 H14.20-260209-0081 09/02/2026 10/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ THỊ HỒNG (XÓA THẾ CHẤP T12) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3582 H14.20-260209-0080 09/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TÔ THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Thông Nông
3583 H14.20-260210-0002 10/02/2026 13/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LA THỊ HƯỜNG- ỦY QUYỀN LA VĂN HOÀI TTPVHCC xã Trường Hà
3584 H14.20-260210-0003 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH THỦY - ĐẤT HÀ QUẢNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3585 H14.20-260210-0004 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN BỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
3586 H14.20-260210-0005 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG QUỐC GIA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3587 H14.20-260210-0006 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN BỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
3588 H14.20-260209-0083 10/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG VĂN PHỎN - CẤP ĐỔI - SÔNG HIẾN TTPVHCC phường Thục Phán
3589 H14.20-260210-0007 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BÙI VĂN DỰ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3590 H14.20-260210-0008 10/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LÝ VĂN TẦN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3591 H14.20-260210-0009 10/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN TÀI TTPVHCC xã Trường Hà
3592 H14.20-260210-0013 10/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG TTPVHCC xã Hòa An
3593 H14.20-260210-0010 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
3594 H14.20-260210-0011 10/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG VĂN SÀU TTPVHCC xã Trường Hà
3595 H14.20-260210-0012 10/02/2026 13/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
3596 H14.20-260210-0017 10/02/2026 13/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG VĂN ĐỢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3597 H14.20-260210-0018 10/02/2026 05/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
3598 H14.20-260210-0019 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3599 H14.20-260210-0020 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG THÚY MÙI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3600 H14.20-260210-0023 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THỨC - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3601 H14.20-260207-0001 10/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
ĐÀM ĐỨC THỊNH ( CẤP ĐỔI ĐẤT T16 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3602 H14.20-260210-0025 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (532) TTPVHCC phường Thục Phán
3603 H14.20-260210-0024 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (531) TTPVHCC phường Thục Phán
3604 H14.20-260210-0030 10/02/2026 27/02/2026 19/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN DỰ TTPVHCC xã Hòa An
3605 H14.20-260210-0034 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BẾ NHẬT HẢO - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3606 H14.20-260210-0033 10/02/2026 13/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3607 H14.20-260210-0036 10/02/2026 09/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3608 H14.20-260210-0037 10/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
PHẠM MINH HAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3609 H14.20-260210-0040 10/02/2026 13/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NÔNG QUANG HỢP TTPVHCC xã Đàm Thủy
3610 H14.20-260210-0039 10/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LỤC VĂN CHIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
3611 H14.20-260210-0041 10/02/2026 13/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG VĂN THOÒNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3612 H14.20-260210-0043 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TÔ QUANG TOÀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3613 H14.20-260210-0044 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3614 H14.20-260210-0046 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN HẢI THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (THỬA 615) TTPVHCC phường Thục Phán
3615 H14.20-260209-0021 11/02/2026 20/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LƯU VĂN TIỀM TTPVHCC xã Đoài Dương
3616 H14.20-260210-0045 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN HẢI THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (THỬA 614) TTPVHCC phường Thục Phán
3617 H14.20-260211-0004 11/02/2026 16/03/2026 17/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN TTPVHCC xã Nam Tuấn
3618 H14.20-260211-0005 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐOÀN NGỌC VAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN QUYỀN THEO BẢN ÁN TTPVHCC phường Thục Phán
3619 H14.20-260211-0008 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN XUÂN HÀO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3620 H14.20-260211-0006 11/02/2026 18/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
3621 H14.20-260211-0009 11/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
TRƯƠNG VĂN QUYỀN TTPVHCC phường Tân Giang
3622 H14.20-260211-0003 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐỖ NHẬT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3623 H14.20-260211-0002 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐỖ NHẬT LINH - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3624 H14.20-260211-0010 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
TRẦN THỊ ĐẠM TTPVHCC phường Tân Giang
3625 H14.20-260211-0011 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - ĐẤT HOÀNG TUNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3626 H14.20-260211-0017 11/02/2026 16/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG THỊ HOA TTPVHCC xã Trùng Khánh
3627 H14.20-260211-0019 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
TRẦN VĂN LÂM (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T16 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3628 H14.20-260211-0022 11/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
VI ĐÀM TOÀN (CẤP ĐỔI ĐẤT T16 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3629 H14.20-260211-0025 11/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
BẾ THỊ ƯƠNG TTPVHCC phường Tân Giang
3630 H14.20-260211-0027 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3631 H14.20-260211-0031 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (3 THỬA) TTPVHCC phường Thục Phán
3632 H14.20-260211-0032 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3633 H14.20-260211-0034 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LINH QUANG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
3634 H14.20-260211-0035 11/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
3635 H14.20-260211-0012 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN VĂN NOÓNG- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3636 H14.20-260211-0015 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LƯƠNG THANH HIẾU- ĐẤT NGỌC XUÂN- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3637 H14.20-260211-0037 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG HUYỀN DIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (1 BÌA) TTPVHCC phường Thục Phán
3638 H14.20-260211-0041 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG THỊ THU HIỀN ( NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T3 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3639 H14.20-260211-0038 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG MINH HUẾ (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T3 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3640 H14.20-260211-0039 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG HUYỀN DIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (4 BÌA) TTPVHCC phường Thục Phán
3641 H14.20-260211-0040 11/02/2026 16/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3642 H14.20-260211-0042 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LÝ THỊ HIẾN ( NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T1 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3643 H14.20-260212-0002 12/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN THƯỜNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA NỘP QUA BƯU ĐIỆN TTPVHCC phường Thục Phán
3644 H14.20-260212-0001 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
ĐOÀN THỊ LA- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3645 H14.20-260212-0008 12/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3646 H14.20-260212-0004 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Hòa An
3647 H14.20-260212-0005 12/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÍ TTPVHCC xã Trường Hà
3648 H14.20-260212-0006 12/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
TRẦN THỊ VÂN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
3649 H14.20-260212-0010 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
TỐNG KIM TRỌNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬP TS RIÊNG THÀNH TS CHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
3650 H14.20-260212-0011 12/02/2026 17/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÝ THỊ SÁY TTPVHCC xã Phục Hòa
3651 H14.20-260212-0013 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG DUY TUẤN TTPVHCC phường Tân Giang
3652 H14.20-260212-0015 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN TTPVHCC xã Hòa An
3653 H14.20-260212-0012 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN TTPVHCC xã Hòa An
3654 H14.20-260212-0014 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
ĐÀM THỊ LỆ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3655 H14.20-260212-0016 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐÀM THỊ LỆ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (562) TTPVHCC phường Thục Phán
3656 H14.20-260212-0020 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÊ KIM THÀNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3657 H14.20-260212-0017 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3658 H14.20-260212-0022 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN THU HƯƠNG (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T4 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3659 H14.20-260212-0026 12/02/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NÔNG VĂN NGOẠI TTPVHCC xã Đoài Dương
3660 H14.20-260212-0025 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T12 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3661 H14.20-260212-0024 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3662 H14.20-260212-0027 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIẾU (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T4 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3663 H14.20-260212-0031 12/02/2026 13/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU CƯƠNG QUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
3664 H14.20-260212-0032 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG HẢI YẾN - ĐẤT HÒA AN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3665 H14.20-260212-0034 12/02/2026 13/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
SẦM THỊ LOAN TTPVHCC xã Bạch Đằng
3666 H14.20-260212-0036 12/02/2026 05/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3667 H14.20-260212-0029 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG HẢI YẾN- NGỌC XUÂN- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3668 H14.20-260212-0037 12/02/2026 23/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
3669 H14.20-260212-0038 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG NÔNG TỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3670 H14.20-260212-0039 12/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG LỆ HÀ (CẤP ĐỔI ĐẤT T25 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3671 H14.20-260212-0030 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LIÊN VĂN VINH- ĐẤT ĐỀ THÁM- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3672 H14.20-260212-0040 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ TẤM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3673 H14.20-260212-0042 12/02/2026 17/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CHU VĂN TIẾN TTPVHCC xã Đông Khê
3674 H14.20-260212-0045 12/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ MINH CHI (CẤP ĐỔI ĐẤT T28 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3675 H14.20-260212-0046 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG HẢI HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3676 H14.20-260212-0041 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LỤC MINH LẬP - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3677 H14.20-260212-0048 12/02/2026 03/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
VI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
3678 H14.20-260212-0049 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG TUẤN PHONG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3679 H14.20-260212-0050 12/02/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
PHẠM QUỐC TOẢN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3680 H14.20-260212-0051 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
3681 H14.20-260212-0052 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
3682 H14.20-260212-0053 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĂN NHU - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
3683 H14.20-260212-0054 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
TẠ MINH TÚ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
3684 H14.20-260213-0001 13/02/2026 04/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐINH THỊ ƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3685 H14.20-260212-0055 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3686 H14.20-260213-0002 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3687 H14.20-260213-0006 13/02/2026 18/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM TTPVHCC xã Đoài Dương
3688 H14.20-260213-0007 13/02/2026 18/03/2026 28/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
MA KIÊN KHIÊM TTPVHCC xã Quảng Uyên
3689 H14.20-260213-0008 13/02/2026 18/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
BẾ LƯƠNG GIÁP TTPVHCC xã Đoài Dương
3690 H14.20-260213-0009 13/02/2026 04/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐOÀN THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3691 H14.20-260213-0010 13/02/2026 18/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÈO TTPVHCC xã Minh Tâm
3692 H14.20-260213-0012 13/02/2026 18/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LỤC NGỌC TÂM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
3693 H14.20-260213-0011 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ (CẤP ĐỔI BÌA AA 05069474 ĐẤT T14) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3694 H14.20-260213-0013 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
TRIỆU THÚY HỒ - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3695 H14.20-260213-0014 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ (CẤP ĐỔI ĐẤT T14 NTC) AA 05069475 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3696 H14.20-260213-0016 13/02/2026 18/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 119 ngày.
HOÀNG ÍCH LỘC TTPVHCC xã Quảng Uyên
3697 H14.20-260213-0017 13/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐINH NGỌC LUYÊN (CẤP ĐỔI ĐÂT T7 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3698 H14.20-260213-0015 13/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG HUY ĐÁO (CẤP ĐÔI ĐẤT T7 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3699 H14.20-260213-0018 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
CHU THỊ HOÀN TTPVHCC phường Thục Phán
3700 H14.20-260213-0019 13/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
SẦM ĐĂNG LINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
3701 H14.20-260223-0001 23/02/2026 26/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
3702 H14.20-260223-0003 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NÔNG THỊ THỦY (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T21 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3703 H14.20-260223-0004 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ KIM LIÊN (PHƯỜNG TÂN GIANG, ĐẤT T 21 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3704 H14.20-260223-0005 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG TUYẾT MAI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3705 H14.20-260223-0006 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LÊ THỊ ÁNH TTPVHCC phường Thục Phán
3706 H14.20-260223-0008 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
TRẦN HẢI HÒA TTPVHCC phường Thục Phán
3707 H14.20-260223-0009 23/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
LÝ THỊ NGUYỆT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (4 THỬA) TTPVHCC phường Thục Phán
3708 H14.20-260223-0013 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
PHAN THỊ BẠCH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG1 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3709 H14.20-260223-0016 23/02/2026 19/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 16 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
3710 H14.20-260223-0015 23/02/2026 05/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 72 ngày.
PHAN THỊ BẠCH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3711 H14.20-260223-0017 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN TUẤN MINH - ĐẤT HƯNG ĐỌA - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3712 H14.20-260224-0001 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ THẮM TTPVHCC xã Phục Hòa
3713 H14.20-260224-0004 24/02/2026 20/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
MÃ VĂN SƠN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
3714 H14.20-260224-0006 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG DIỆU LINH - ĐINH VĂN TRẦN TTPVHCC phường Thục Phán
3715 H14.20-260223-0011 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HÀ THỊ KIM OANH TTPVHCC phường Tân Giang
3716 H14.20-260224-0007 24/02/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
3717 H14.20-260224-0008 24/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĂN LUNG (CẤP ĐỔI ĐẤT T 23 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3718 H14.20-260224-0009 24/02/2026 20/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG THỊ MẠNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
3719 H14.20-260224-0010 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG HẢI ÂU TTPVHCC phường Thục Phán
3720 H14.20-260224-0011 24/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LÝ HOÀNG HẢI - NGUYỄN THỊ HUỆ TTPVHCC phường Thục Phán
3721 H14.20-260224-0012 24/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LÝ HOÀNG HẢI - NGUYỄN THỊ HUỆ TTPVHCC phường Thục Phán
3722 H14.20-260224-0014 24/02/2026 24/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG THỊ NA TTPVHCC xã Trùng Khánh
3723 H14.20-260224-0015 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ TUYỀN TTPVHCC phường Thục Phán
3724 H14.20-260224-0018 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
ĐINH THỊ THANH LỤA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3725 H14.20-260224-0003 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRẦN DUY KHÁNH ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T26 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3726 H14.20-260224-0017 24/02/2026 20/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LƯƠNG VĂN TIẾN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3727 H14.20-260224-0019 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN NÔNG HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3728 H14.20-260224-0023 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRẦN THANH MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3729 H14.20-260224-0025 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ QUANG VŨ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3730 H14.20-260224-0026 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM HÙNG ĐỘ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
3731 H14.20-260224-0016 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG THỊ TOAN TTPVHCC phường Tân Giang
3732 H14.20-260224-0027 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
3733 H14.20-260224-0030 24/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU VĂN TTPVHCC xã Hòa An
3734 H14.20-260224-0032 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRIỆU VĂN LÝ - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3735 H14.20-260224-0033 24/02/2026 08/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ SINH-PHONIX- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3736 H14.20-260224-0034 24/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG ĐỨC HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3737 H14.20-260224-0035 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TÔ QUANG ĐỨC - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
3738 H14.20-260224-0038 24/02/2026 20/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 117 ngày.
HOÀNG THỊ TÂM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
3739 H14.20-260224-0037 24/02/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC CHÂU TTPVHCC xã Trùng Khánh
3740 H14.20-260225-0003 25/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG THẾ CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3741 H14.20-260225-0009 25/02/2026 02/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DƯƠNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3742 H14.20-260225-0008 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
LÂM NGỌC KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3743 H14.20-260225-0011 25/02/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG QUỐC HỌC TTPVHCC xã Trùng Khánh
3744 H14.20-260225-0013 25/02/2026 04/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
3745 H14.20-260225-0015 25/02/2026 11/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG THỊ THỤY TTPVHCC xã Thạch An
3746 H14.20-260225-0016 25/02/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG BÌNH ĐỊNH TTPVHCC xã Hòa An
3747 H14.20-260225-0019 25/02/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĂN TTPVHCC xã Hòa An
3748 H14.20-260225-0021 25/02/2026 09/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 70 ngày.
PHẠM QUỲNH ANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3749 H14.20-260225-0020 25/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
ĐÀM HÙNG MẠNH TTPVHCC phường Tân Giang
3750 H14.20-260225-0010 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
TRƯƠNG CÔNG VỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3751 H14.20-260225-0017 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NGÂN THỊ HIỀN - ĐẤT TRÙNG KHÁNH - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3752 H14.20-260225-0022 25/02/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐÀM NHẬT MINH TTPVHCC xã Hòa An
3753 H14.20-260225-0007 25/02/2026 09/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRƯƠNG CÔNG VỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ (9 THỬA) TTPVHCC phường Thục Phán
3754 H14.20-260225-0025 25/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
BÙI VĂN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3755 H14.20-260225-0026 25/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ TTPVHCC xã Trùng Khánh
3756 H14.20-260225-0028 25/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG MINH THIỆP TTPVHCC xã Trùng Khánh
3757 H14.20-260225-0029 25/02/2026 03/03/2026 15/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH THỊ XOAN TTPVHCC xã Nam Tuấn
3758 H14.20-260225-0030 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
BẾ THỊ NGHĨA - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
3759 H14.20-260225-0033 25/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG MẠNH NGỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3760 H14.20-260225-0032 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HOÀNG THỊ CHU - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
3761 H14.20-260225-0035 25/02/2026 06/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ THU TTPVHCC phường Tân Giang
3762 H14.20-260225-0036 25/02/2026 23/03/2026 24/09/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NGÔ THỊ NIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
3763 H14.20-260225-0037 25/02/2026 23/03/2026 24/09/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LỤC VĂN BÌNH TTPVHCC xã Phục Hòa
3764 H14.20-260226-0003 26/02/2026 27/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ QUỐC THIỆU TTPVHCC xã Hòa An
3765 H14.20-260226-0006 26/02/2026 24/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 115 ngày.
LONG VĂN HIỆN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
3766 H14.20-260226-0007 26/02/2026 24/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG LAM (NÔNG THỊ PHAN) TTPVHCC xã Đông Khê
3767 H14.20-260226-0009 26/02/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG THỊ HUẾ TTPVHCC xã Trùng Khánh
3768 H14.20-260226-0011 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
NÔNG ĐỨC HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3769 H14.20-260226-0012 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG ĐỨC HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3770 H14.20-260226-0013 26/02/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
TRƯƠNG HỨA CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3771 H14.20-260226-0016 26/02/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NÔNG VĂN SẶP TTPVHCC xã Hạ Lang
3772 H14.20-260226-0017 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HỨA THANH HẢI - ĐẤT HÒA CHUNG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3773 H14.20-260226-0018 26/02/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LĂNG VĂN LÝ TTPVHCC xã Trùng Khánh
3774 H14.20-260226-0019 26/02/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ĐỨC THIỆN TTPVHCC xã Hạ Lang
3775 H14.20-260226-0020 26/02/2026 04/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ VĂN VĨNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
3776 H14.20-260226-0021 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T29 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3777 H14.20-260226-0022 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T 29 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3778 H14.20-260226-0023 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T29 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3779 H14.20-260226-0024 26/02/2026 26/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN TTPVHCC xã Thạch An
3780 H14.20-260226-0025 26/02/2026 26/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LÃ KIM CƯƠNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3781 H14.20-260226-0026 26/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐÀM HẢI DU (CẤP ĐỔI ĐẤT T13 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3782 H14.20-260226-0028 26/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỮU LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3783 H14.20-260226-0031 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HÀ VĂN SÁU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3784 H14.20-260226-0014 26/02/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
PHƯƠNG VĂN THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3785 H14.20-260226-0030 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ VĂN CHƯƠNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
3786 H14.20-260226-0015 26/02/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3787 H14.20-260226-0027 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3788 H14.20-260226-0036 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VƯƠNG VĂN LƯỢNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
3789 H14.20-260226-0033 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
NÔNG VĂN VIỆT - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3790 H14.20-260226-0034 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ NGẦN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
3791 H14.20-260226-0037 26/02/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LỤC THỊ ÂM TTPVHCC xã Trùng Khánh
3792 H14.20-260226-0038 26/02/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HỨA THỊ TUYẾT ÁNH - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
3793 H14.20-260226-0040 26/02/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LÔ QUANG QUYẾT TTPVHCC xã Trùng Khánh
3794 H14.20-260226-0042 26/02/2026 24/03/2026 02/10/2026
Trễ hạn 135 ngày.
MA KIÊN HÒA TTPVHCC xã Hạnh Phúc
3795 H14.20-260227-0001 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3796 H14.20-260227-0003 27/02/2026 25/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LƯƠNG VĂN GIỚI TTPVHCC xã Đình Phong
3797 H14.20-260227-0005 27/02/2026 25/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Đình Phong
3798 H14.20-260227-0007 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
ĐÀM THỊ TẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3799 H14.20-260227-0010 27/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHỈNH SỬA NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
3800 H14.20-260227-0013 27/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG VĂN KIẾM NGUYỄN XUÂN NGOẠN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3801 H14.20-260227-0016 27/02/2026 25/03/2026 13/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
PHẠM TƯỜNG LÂM TTPVHCC xã Phục Hòa
3802 H14.20-260227-0017 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3803 H14.20-260227-0020 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
LÊ THỊ NGỌC LAN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
3804 H14.20-260227-0022 27/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HỨA HOÀNG HƯỚNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3805 H14.20-260227-0025 27/02/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGÔ VĂN BÌNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
3806 H14.20-260227-0026 27/02/2026 19/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NÔNG THỊ MỲ TTPVHCC xã Đình Phong
3807 H14.20-260227-0027 27/02/2026 25/03/2026 30/07/2026
Trễ hạn 89 ngày.
PHÙNG THANH HẢI TTPVHCC xã Phục Hòa
3808 H14.20-260227-0029 27/02/2026 27/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LÝ VĂN THÁI TTPVHCC xã Đình Phong
3809 H14.20-260227-0032 27/02/2026 04/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ THAO TTPVHCC xã Phục Hòa
3810 H14.20-260227-0035 27/02/2026 19/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG HUY TẬP TTPVHCC xã Đình Phong
3811 H14.20-260227-0036 27/02/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHÁC TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3812 H14.20-260227-0041 27/02/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHÁC TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3813 H14.20-260227-0043 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM THỊ THÚY BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3814 H14.20-260227-0044 27/02/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
PHÙNG THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3815 H14.20-260227-0045 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
3816 H14.20-260227-0050 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
DƯƠNG TRỌNG ÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3817 H14.20-260227-0054 27/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI 633 TTPVHCC phường Thục Phán
3818 H14.20-260227-0051 27/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ THỊ NGỌC LAN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3819 H14.20-260227-0052 27/02/2026 25/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
HOÀNG THỊ HOA TTPVHCC xã Đình Phong
3820 H14.20-260227-0053 27/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI 632 TTPVHCC phường Thục Phán
3821 H14.20-260227-0055 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG HUYỀN LINH - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3822 H14.20-260227-0060 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
PHƯƠNG THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
3823 H14.20-260227-0057 27/02/2026 25/03/2026 25/09/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LƯƠNG THẾ PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
3824 H14.20-260227-0058 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHƯƠNG THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
3825 H14.20-260302-0001 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐOÀN THỊ LA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3826 H14.20-260301-0002 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG VĂN HỌC- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3827 H14.20-260302-0002 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ HUÊ (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3828 H14.20-260302-0003 02/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
3829 H14.20-260302-0005 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NÔNG THỊ HOAN (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3830 H14.20-260302-0006 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
LÔ THỊ BÍCH NGỌC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3831 H14.20-260302-0007 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
3832 H14.20-260302-0011 02/03/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3833 H14.20-260302-0010 02/03/2026 16/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
3834 H14.20-260302-0012 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THƠI (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3835 H14.20-260302-0014 02/03/2026 06/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG TTPVHCC xã Hòa An
3836 H14.20-260302-0016 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH- ĐẤT TÂN GIANG- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3837 H14.20-260302-0019 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH- ĐẤT TÂN GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3838 H14.20-260302-0022 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3839 H14.20-260302-0009 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU XUÂN TTPVHCC phường Tân Giang
3840 H14.20-260302-0023 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁO - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3841 H14.20-260302-0025 02/03/2026 09/03/2026 28/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN THỊ UYÊN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
3842 H14.20-260302-0026 02/03/2026 01/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN VĂN NHỎ TTPVHCC xã Lý Quốc
3843 H14.20-260302-0028 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NÔNG THỊ CHI - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3844 H14.20-260302-0029 02/03/2026 26/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
HOÀNG THỊ DÈO TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
3845 H14.20-260302-0031 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
PHẠM THỊ TRANG (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T16 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3846 H14.20-260302-0032 02/03/2026 18/03/2026 01/07/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NÔNG THỊ MINH LIÊN - HỢP THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
3847 H14.20-260302-0033 02/03/2026 26/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LƯƠNG THỊ HUẾ TTPVHCC xã Phục Hòa
3848 H14.20-260302-0034 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐOÀN NGỌC ÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3849 H14.20-260302-0035 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐOÀN THỊ HUẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3850 H14.20-260302-0036 02/03/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
MA THỊ MẤY - ĐẤT HỢP GIANG - CHỈNH SỬA NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
3851 H14.20-260302-0037 02/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ HẢI NAM TTPVHCC xã Hòa An
3852 H14.20-260302-0038 02/03/2026 06/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Nam Tuấn
3853 H14.20-260302-0042 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
3854 H14.20-260302-0040 02/03/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN ĐÀM CỬ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHỈNH SỬA NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
3855 H14.20-260302-0043 02/03/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG THỊ BIÊN TTPVHCC xã Đàm Thủy
3856 H14.20-260302-0045 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
CHU NGỌC HÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3857 H14.20-260302-0047 02/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
LƯƠNG THỊ VÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3858 H14.20-260302-0051 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ BƠ TTPVHCC xã Hòa An
3859 H14.20-260302-0052 02/03/2026 26/03/2026 14/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN TÚ TTPVHCC xã Quảng Uyên
3860 H14.20-260302-0053 02/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
HOÀNG TRUNG PÁO TTPVHCC xã Lý Quốc
3861 H14.20-260302-0054 02/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG THẾ DUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3862 H14.20-260302-0057 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐINH VĂN HOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3863 H14.20-260302-0055 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3864 H14.20-260302-0060 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3865 H14.20-260302-0058 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3866 H14.20-260302-0061 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG CÔNG KHÁNH TTPVHCC xã Hòa An
3867 H14.20-260302-0062 02/03/2026 30/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HOÀNG ĐÌNH VÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3868 H14.20-260302-0065 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3869 H14.20-260302-0066 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG PHƯƠNG (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T28 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3870 H14.20-260303-0002 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN HỒNG MÃO - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3871 H14.20-260303-0006 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3872 H14.20-260303-0008 03/03/2026 13/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
CAO XUÂN ÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬP TS RIÊNG VÀO TS CHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
3873 H14.20-260303-0007 03/03/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3874 H14.20-260303-0014 03/03/2026 31/03/2026 03/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
MA THỊ LIỄU TTPVHCC xã Quảng Uyên
3875 H14.20-260303-0015 03/03/2026 13/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BÙI THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN TS CHUNG THÀNH TS RIÊNG TTPVHCC phường Thục Phán
3876 H14.20-260303-0016 03/03/2026 31/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HOÀNG VĂN SỢI TTPVHCC xã Đình Phong
3877 H14.20-260303-0019 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG VŨ HIỆP - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3878 H14.20-260303-0020 03/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Thông Nông
3879 H14.20-260303-0025 03/03/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
CAM THỊ PHÁT TTPVHCC xã Trùng Khánh
3880 H14.20-260303-0026 03/03/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
LÔ QUANG THUẤN - ĐẤT HÒA AN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3881 H14.20-260303-0010 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU- ĐẤT HÒA CHUNG- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
3882 H14.20-260303-0027 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
ĐINH THỊ LÈN TTPVHCC phường Thục Phán
3883 H14.20-260303-0033 03/03/2026 31/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
TRIỆU VĂN TUÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3884 H14.20-260303-0039 03/03/2026 17/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ MẾN TTPVHCC phường Thục Phán
3885 H14.20-260303-0036 03/03/2026 31/03/2026 24/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
VI VĨNH TRUYỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
3886 H14.20-260303-0032 03/03/2026 23/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
ĐÀM VĂN LUÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
3887 H14.20-260303-0037 03/03/2026 13/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG MINH ĐẠT TTPVHCC phường Tân Giang
3888 H14.20-260303-0040 03/03/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
HOÀNG ĐỨC HIẾU TTPVHCC xã Trùng Khánh
3889 H14.20-260303-0041 03/03/2026 27/03/2026 11/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG NGUYỄN THƯỢNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
3890 H14.20-260303-0042 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THU THỦY TTPVHCC phường Thục Phán
3891 H14.20-260303-0044 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG ĐOÀN THẾ HIỂN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3892 H14.20-260303-0046 03/03/2026 27/03/2026 19/09/2026
Trễ hạn 122 ngày.
HÀ VĂN DƯỢC TTPVHCC xã Phục Hòa
3893 H14.20-260303-0045 03/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TRIỆU VĂN RU TTPVHCC xã Trùng Khánh
3894 H14.20-260303-0047 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LÝ HẢI NGÂN - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3895 H14.20-260304-0007 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3896 H14.20-260304-0008 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3897 H14.20-260304-0005 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG TUẤN ĐẠT - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3898 H14.20-260304-0015 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NÔNG ĐÀM TƯỞNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3899 H14.20-260304-0014 04/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HÀ THỊ LIÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3900 H14.20-260304-0016 04/03/2026 30/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HOÀNG XUÂN CAI TTPVHCC xã Đình Phong
3901 H14.20-260304-0018 04/03/2026 18/03/2026 22/07/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRẦN THỊ DUNG - CẤP ĐỔI DO DIỆN TÍCH TĂNG THÊM TTPVHCC phường Tân Giang
3902 H14.20-260304-0017 04/03/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG VĂN THUẬN TTPVHCC xã Nam Tuấn
3903 H14.20-260304-0019 04/03/2026 10/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU THỊ TUYẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
3904 H14.20-260304-0021 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
3905 H14.20-260304-0024 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
ĐOÀN NGỌC VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3906 H14.20-260304-0025 04/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3907 H14.20-260304-0032 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3908 H14.20-260304-0030 04/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
TRIỆU ÍCH SỸ TTPVHCC xã Đàm Thủy
3909 H14.20-260304-0036 04/03/2026 30/03/2026 28/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ TTPVHCC xã Phục Hòa
3910 H14.20-260304-0037 04/03/2026 30/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HÀ THỊ PHƯƠNG HUẾ TTPVHCC xã Quảng Uyên
3911 H14.20-260304-0038 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ (679) TTPVHCC phường Thục Phán
3912 H14.20-260304-0040 04/03/2026 20/03/2026 09/09/2026
Trễ hạn 120 ngày.
MÃ VĂN SẢNG (TÁCH THỬA ĐẤT T12 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3913 H14.20-260304-0041 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3914 H14.20-260304-0042 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3915 H14.20-260304-0039 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3916 H14.20-260304-0043 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
3917 H14.20-260304-0045 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3918 H14.20-260304-0047 04/03/2026 01/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
3919 H14.20-260304-0048 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3920 H14.20-260304-0044 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP NHẬN SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3921 H14.20-260304-0050 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3922 H14.20-260304-0052 04/03/2026 03/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THỊ THỤC TTPVHCC xã Đoài Dương
3923 H14.20-260304-0049 04/03/2026 13/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3924 H14.20-260304-0051 04/03/2026 01/04/2026 07/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LA THỊ NGẦN TTPVHCC xã Quảng Uyên
3925 H14.20-260304-0057 04/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG THỊ KIM TTPVHCC xã Trùng Khánh
3926 H14.20-260304-0056 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3927 H14.20-260304-0060 04/03/2026 30/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
ĐINH VĂN DẠY TTPVHCC xã Đình Phong
3928 H14.20-260304-0064 04/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TRANG TTPVHCC xã Trường Hà
3929 H14.20-260304-0059 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3930 H14.20-260304-0062 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
3931 H14.20-260304-0065 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
LÂM VĂN DU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
3932 H14.20-260304-0068 04/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THU HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
3933 H14.20-260304-0069 04/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
VŨ THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - BẢN ÁN TTPVHCC phường Thục Phán
3934 H14.20-260304-0067 04/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
TỐNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3935 H14.20-260304-0071 04/03/2026 30/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
PHẠM VĂN TOÁN TTPVHCC xã Đình Phong
3936 H14.20-260304-0070 04/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
3937 H14.20-260304-0072 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC VĂN BÀO TTPVHCC xã Quảng Uyên
3938 H14.20-260305-0002 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NÔNG HOÀNG ANH- CN-ĐT TTPVHCC phường Thục Phán
3939 H14.20-260305-0003 05/03/2026 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG VĂN NGUYỆN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
3940 H14.20-260305-0006 05/03/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN THUẦN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3941 H14.20-260305-0009 05/03/2026 12/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG VĂN THIỆP -CD-SH TTPVHCC phường Thục Phán
3942 H14.20-260305-0011 05/03/2026 23/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐINH VĂN TUẤN - TN - HĐ TTPVHCC phường Thục Phán
3943 H14.20-260305-0012 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
HOÀNG THỊ LÁNH-NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
3944 H14.20-260305-0013 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG VĂN LÂM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
3945 H14.20-260305-0014 05/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐÀM THỊ NHAN TTPVHCC xã Đàm Thủy
3946 H14.20-260305-0015 05/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LÊ THỊ THANH TÂM TTPVHCC xã Trùng Khánh
3947 H14.20-260305-0016 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN XUÂN HUY (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T12 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3948 H14.20-260305-0017 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
DƯƠNG THANH HOÀN- CN-ĐT TTPVHCC phường Thục Phán
3949 H14.20-260305-0018 05/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐÀO THỊ BÌNH - ĐÍNH CHINH CMĐ TTPVHCC xã Trùng Khánh
3950 H14.20-260305-0019 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
MÃ VĂN HÒA (NHẬN TA ĐẤT T6 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3951 H14.20-260304-0034 05/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
BẾ HỒNG CHUYÊN, BẾ ĐÔNG TRIỀU (CẤP ĐỔI ĐẤT T 28 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3952 H14.20-260305-0021 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẮM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T26 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3953 H14.20-260305-0023 05/03/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN THỊ HÀ TTPVHCC xã Trùng Khánh
3954 H14.20-260305-0024 05/03/2026 31/03/2026 23/04/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HÀ VĂN THIẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
3955 H14.20-260305-0027 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYÊN XUÂN NGUYÊN TTPVHCC phường Thục Phán
3956 H14.20-260305-0010 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÂM TTPVHCC phường Thục Phán
3957 H14.20-260305-0026 05/03/2026 09/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 77 ngày.
PHẠM VĂN THI TTPVHCC phường Thục Phán
3958 H14.20-260305-0028 05/03/2026 02/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
3959 H14.20-260305-0030 05/03/2026 31/03/2026 15/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LỤC VĂN HÙNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
3960 H14.20-260305-0031 05/03/2026 12/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯƠNG HÙNG CHIỂN- CD-ĐT TTPVHCC phường Thục Phán
3961 H14.20-260305-0032 05/03/2026 02/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
3962 H14.20-260305-0008 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG NGỌC QUÝ TTPVHCC phường Thục Phán
3963 H14.20-260305-0033 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
CHU MINH LỢI (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3964 H14.20-260305-0034 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
CHU MINH LỢI (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
3965 H14.20-260305-0036 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÊ THỊ HOA - TK- NTC TTPVHCC phường Thục Phán
3966 H14.20-260305-0037 05/03/2026 11/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ THỊ HOA -DT- NTC TTPVHCC phường Thục Phán
3967 H14.20-260305-0038 05/03/2026 02/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LÝ THỊ THẮM TTPVHCC xã Phục Hòa
3968 H14.20-260305-0041 05/03/2026 31/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HÀ QUỐC VĂN TTPVHCC xã Đình Phong
3969 H14.20-260305-0042 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC NHI - TA- ĐT TTPVHCC phường Thục Phán
3970 H14.20-260305-0043 05/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN CÔNG ĐOÀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
3971 H14.20-260306-0001 06/03/2026 17/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÊ THỊ CHÍNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XN TIẾP TỤC SDĐNN TTPVHCC phường Thục Phán
3972 H14.20-260306-0005 06/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN TTPVHCC xã Phục Hòa
3973 H14.20-260306-0002 06/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH HƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
3974 H14.20-260306-0011 06/03/2026 17/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐ 800 TTPVHCC phường Thục Phán
3975 H14.20-260306-0010 06/03/2026 17/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐNN TTPVHCC phường Thục Phán
3976 H14.20-260306-0017 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN THỊ SEN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3977 H14.20-260306-0018 06/03/2026 18/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3978 H14.20-260306-0020 06/03/2026 03/04/2026 30/07/2026
Trễ hạn 82 ngày.
PHAN THỊ THU HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
3979 H14.20-260306-0021 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
TRƯƠNG THỊ MỸ NGỌC - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
3980 H14.20-260306-0022 06/03/2026 11/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÃ THỊ ANH THƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
3981 H14.20-260306-0025 06/03/2026 26/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG TIẾN ĐẠT TTPVHCC xã Đình Phong
3982 H14.20-260306-0026 06/03/2026 18/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ LIỄU TTPVHCC phường Tân Giang
3983 H14.20-260306-0031 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3984 H14.20-260306-0029 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
PHẠM THỊ NHUNG - ĐẤT DUYỆT TRUNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3985 H14.20-260306-0034 06/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG MINH TÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3986 H14.20-260306-0032 06/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ LÙ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
3987 H14.20-260306-0036 06/03/2026 12/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT 808 TTPVHCC phường Thục Phán
3988 H14.20-260306-0035 06/03/2026 12/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT (807) TTPVHCC phường Thục Phán
3989 H14.20-260306-0039 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LA TRUNG ĐIỆP - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3990 H14.20-260309-0002 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
3991 H14.20-260309-0001 09/03/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ DIỆP TTPVHCC xã Lũng Nặm
3992 H14.20-260309-0003 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ BÌNH AN TTPVHCC xã Quảng Uyên
3993 H14.20-260309-0006 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN TTPVHCC xã Độc Lập
3994 H14.20-260309-0007 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN TTPVHCC xã Độc Lập
3995 H14.20-260309-0005 09/03/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÔNG THÀNH TÂM TTPVHCC xã Xuân Trường
3996 H14.20-260309-0011 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐƯỜNG QUANG MINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3997 H14.20-260309-0013 09/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG THI HƯỜNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
3998 H14.20-260309-0012 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐƯỜNG VĂN DŨNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
3999 H14.20-260309-0015 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐINH THỊ HỒNG HẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4000 H14.20-260309-0026 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (618) TTPVHCC phường Thục Phán
4001 H14.20-260309-0020 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (616) TTPVHCC phường Thục Phán
4002 H14.20-260309-0021 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN KHIÊM TTPVHCC xã Phục Hòa
4003 H14.20-260309-0022 09/03/2026 25/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM THẾ TOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO _ TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
4004 H14.20-260309-0027 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐOÀN VĂN TRỌNG-NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4005 H14.20-260309-0023 09/03/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN TÌNH TTPVHCC xã Cốc Pàng
4006 H14.20-260309-0028 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG THỊ HIẾN - ĐẤT THỤC PHÁN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4007 H14.20-260309-0029 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ MAI TTPVHCC xã Phục Hòa
4008 H14.20-260309-0030 09/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
LỤC VĂN SINH TTPVHCC xã Đàm Thủy
4009 H14.20-260309-0031 09/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - CHUYỂN MỤC ĐÍCH (ĐẤT T13 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4010 H14.20-260309-0010 09/03/2026 25/03/2026 29/07/2026
Trễ hạn 88 ngày.
HOÀNG THỊ CHU TTPVHCC phường Tân Giang
4011 H14.20-260309-0041 09/03/2026 23/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN VĂN ĐIỀN - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
4012 H14.20-260309-0043 09/03/2026 23/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐÀO ANH LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4013 H14.20-260309-0044 09/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LƯƠNG THỊ LUYẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
4014 H14.20-260309-0045 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG QUANG ĐẢO- CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
4015 H14.20-260309-0046 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4016 H14.20-260309-0050 09/03/2026 02/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LA THỊ HUYỀN TTPVHCC xã Nam Tuấn
4017 H14.20-260309-0048 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LÊ THỊ THÚY HỒNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT 27 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4018 H14.20-260309-0049 09/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC BỘ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4019 H14.20-260309-0051 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG DUY - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4020 H14.20-260310-0002 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4021 H14.20-260310-0003 10/03/2026 16/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THANH HUYỀN - CHUYỂN MỤC ĐÍCH ( ĐẤT T11 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4022 H14.20-260310-0005 10/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MÃ VĂN DŨNG TTPVHCC xã Lý Quốc
4023 H14.20-260310-0008 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
ĐÀO XUÂN CHI - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4024 H14.20-260310-0007 10/03/2026 24/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG VĂN VƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
4025 H14.20-260310-0013 10/03/2026 03/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
CHU ĐÌNH KHÔI TTPVHCC xã Nam Tuấn
4026 H14.20-260310-0015 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
ÔN THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4027 H14.20-260310-0012 10/03/2026 07/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LÝ ÍCH THẮNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
4028 H14.20-260310-0016 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
ÔN VĂN HẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4029 H14.20-260310-0017 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐÀM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4030 H14.20-260310-0020 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀO THỊ YẾN - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4031 H14.20-260310-0019 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4032 H14.20-260310-0030 10/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ HỢP TTPVHCC xã Nam Tuấn
4033 H14.20-260310-0028 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LỤC THỊ BÍCH BỘ NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4034 H14.20-260310-0031 10/03/2026 03/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ CẦU TTPVHCC xã Nam Tuấn
4035 H14.20-260310-0034 10/03/2026 17/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HÀ HUYỀN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4036 H14.20-260310-0035 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
VŨ TUẤN KIÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4037 H14.20-260310-0023 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRƯƠNG THỊ HẢI YẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4038 H14.20-260310-0029 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TRƯƠNG THỊ LINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4039 H14.20-260310-0032 10/03/2026 03/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ NHỊP TTPVHCC xã Nam Tuấn
4040 H14.20-260310-0037 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
VŨ TRẦN CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4041 H14.20-260310-0040 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
4042 H14.20-260310-0044 10/03/2026 17/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4043 H14.20-260310-0045 10/03/2026 07/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NÔNG THỊ THU HƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4044 H14.20-260310-0046 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TRẦN MẠNH TIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4045 H14.20-260310-0042 10/03/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
4046 H14.20-260310-0025 10/03/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG MÙI MAN TTPVHCC xã Hưng Đạo
4047 H14.20-260310-0049 10/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4048 H14.20-260310-0050 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRIỆU ĐẠI HƯNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4049 H14.20-260310-0051 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG VĂN CẨN TTPVHCC xã Nam Tuấn
4050 H14.20-260310-0052 10/03/2026 03/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGÔ XUÂN CHIẾN TTPVHCC xã Phục Hòa
4051 H14.20-260310-0056 10/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
SẦM THỊ AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4052 H14.20-260310-0059 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG VĂN KIỆM TTPVHCC xã Nam Tuấn
4053 H14.20-260310-0055 10/03/2026 07/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRIỆU QUỐC UY TTPVHCC xã Trùng Khánh
4054 H14.20-260310-0053 10/03/2026 20/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG THỊ CÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐC ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
4055 H14.20-260310-0054 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUỐC LINH TTPVHCC xã Nam Tuấn
4056 H14.20-260310-0057 10/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
CHUNG THỊ NGÂN TTPVHCC xã Đoài Dương
4057 H14.20-260310-0060 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LA THỊ THẢO MY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4058 H14.20-260310-0062 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUANG KÍNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
4059 H14.20-260310-0064 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUỐC HUY TTPVHCC xã Nam Tuấn
4060 H14.20-260311-0001 11/03/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĨNH TRƯỞNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
4061 H14.20-260310-0039 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
TRƯƠNG THU HUYỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4062 H14.20-260311-0003 11/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯNG TTPVHCC phường Tân Giang
4063 H14.20-260311-0005 11/03/2026 01/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG VĂN RÚNG TTPVHCC xã Đoài Dương
4064 H14.20-260311-0008 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG VĂN ĐỒNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4065 H14.20-260311-0011 11/03/2026 20/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐINH NGỌC NAM TTPVHCC phường Tân Giang
4066 H14.20-260311-0014 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BẾ VĂN HUẤN TTPVHCC xã Lý Quốc
4067 H14.20-260311-0012 11/03/2026 06/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NÔNG QUẢNG BÁI TTPVHCC xã Đàm Thủy
4068 H14.20-260311-0015 11/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
TẠ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4069 H14.20-260311-0019 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ THANG TTPVHCC xã Đoài Dương
4070 H14.20-260311-0022 11/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẮC - TRẦN THỊ ÈNG NỘP HS THAY HOÀNG THỊ ĐẮC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4071 H14.20-260311-0027 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
PHÙNG VĂN TẦU TTPVHCC xã Đoài Dương
4072 H14.20-260311-0028 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGÔ THỊ DUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4073 H14.20-260311-0029 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
4074 H14.20-260311-0030 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
ĐINH THỊ HUYỀN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4075 H14.20-260311-0031 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BÙI ĐÌNH TƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4076 H14.20-260311-0032 11/03/2026 20/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4077 H14.20-260311-0033 11/03/2026 25/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG THỊ THANH DUNG TTPVHCC phường Tân Giang
4078 H14.20-260311-0038 11/03/2026 18/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG QUANG THÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4079 H14.20-260311-0037 11/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LƯƠNG VĂN QUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4080 H14.20-260311-0006 11/03/2026 27/03/2026 29/07/2026
Trễ hạn 86 ngày.
TRẦN VĂN HẢI TTPVHCC phường Tân Giang
4081 H14.20-260311-0039 11/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HÀ NGỌC NHUNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4082 H14.20-260311-0040 11/03/2026 06/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LƯƠNG VĂN BINH TTPVHCC xã Quảng Uyên
4083 H14.20-260311-0041 11/03/2026 10/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG VĂN SÒONG TTPVHCC xã Đình Phong
4084 H14.20-260311-0043 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LƯƠNG THU HOÀI TTPVHCC xã Đoài Dương
4085 H14.20-260311-0047 11/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4086 H14.20-260311-0021 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HÀ LƯƠNG HÀO-ĐẤT TÂN GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4087 H14.20-260311-0052 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
ĐOÀN THỊ THẬN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4088 H14.20-260311-0054 11/03/2026 27/03/2026 14/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN LUÂN TTPVHCC xã Nam Tuấn
4089 H14.20-260311-0055 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
ĐOÀN THỊ THẬN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4090 H14.20-260312-0001 12/03/2026 24/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẮC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4091 H14.20-260312-0002 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4092 H14.20-260312-0005 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ VĂN NAM - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4093 H14.20-260312-0008 12/03/2026 17/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MA THỊ THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
4094 H14.20-260312-0011 12/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TRIỆU THỊ NGOAN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4095 H14.20-260312-0012 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
4096 H14.20-260312-0013 12/03/2026 17/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4097 H14.20-260312-0014 12/03/2026 07/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN HUỲNH TTPVHCC xã Thạch An
4098 H14.20-260312-0010 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG HỮU HIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
4099 H14.20-260312-0018 12/03/2026 09/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG VĂN SỢI TTPVHCC xã Đình Phong
4100 H14.20-260312-0019 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-05) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4101 H14.20-260312-0020 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG LÃNH NHUNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4102 H14.20-260312-0021 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-10) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4103 H14.20-260312-0022 12/03/2026 18/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HÀ VĂN BÉ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
4104 H14.20-260312-0023 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.05-01) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4105 H14.20-260312-0024 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4106 H14.20-260312-0028 12/03/2026 07/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRIỆU THỊ DỊP TTPVHCC xã Đoài Dương
4107 H14.20-260312-0031 12/03/2026 18/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG VĂN THƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT TTPVHCC phường Thục Phán
4108 H14.20-260312-0033 12/03/2026 13/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN TIẾN TTPVHCC xã Kim Đồng
4109 H14.20-260312-0035 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LA THỊ THIẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4110 H14.20-260312-0036 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4111 H14.20-260312-0034 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4112 H14.20-260312-0037 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4113 H14.20-260312-0039 12/03/2026 30/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
4114 H14.20-260312-0047 12/03/2026 07/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
4115 H14.20-260312-0043 12/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ VANG TTPVHCC xã Hòa An
4116 H14.20-260312-0046 12/03/2026 02/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐINH VĂN DƠ TTPVHCC xã Đình Phong
4117 H14.20-260312-0051 12/03/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
PHÙNG QUANG THỦY TTPVHCC xã Trùng Khánh
4118 H14.20-260312-0052 12/03/2026 24/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NHAN THỊ HỮU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD TTPVHCC phường Thục Phán
4119 H14.20-260312-0049 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH THỊ CHÚC - ĐẤT HÒA CHUNG - CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4120 H14.20-260312-0053 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HÀ THỊ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4121 H14.20-260312-0055 12/03/2026 07/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐINH CAO BẮC TTPVHCC xã Đình Phong
4122 H14.20-260312-0057 12/03/2026 26/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG MINH HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4123 H14.20-260312-0062 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LƯƠNG ĐỨC VƯỢNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4124 H14.20-260312-0061 12/03/2026 07/04/2026 19/09/2026
Trễ hạn 115 ngày.
NGUYỄN THỊ BIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
4125 H14.20-260312-0063 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4126 H14.20-260313-0003 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
4127 H14.20-260313-0006 13/03/2026 08/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
MÃ VĂN CẢNH TTPVHCC xã Lý Quốc
4128 H14.20-260313-0005 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN LA THĂNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4129 H14.20-260313-0010 13/03/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ MẠNH HÀ TTPVHCC xã Hòa An
4130 H14.20-260313-0012 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4131 H14.20-260313-0017 13/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
DƯƠNG KHÁNH LUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN TTPVHCC phường Thục Phán
4132 H14.20-260313-0011 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGÂN THỊ XƯNG - ĐẤT ĐÀM THỦY - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4133 H14.20-260313-0025 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LỤC THỊ DIỆP - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4134 H14.20-260313-0024 13/03/2026 08/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG TRỌNG TUYẾN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4135 H14.20-260313-0029 13/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG VĂN VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4136 H14.20-260313-0023 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
VI MINH QUANG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4137 H14.20-260313-0027 13/03/2026 25/03/2026 13/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHIA TÀI SẢN CHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
4138 H14.20-260313-0030 13/03/2026 08/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4139 H14.20-260313-0031 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN ĐỨC BẰNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4140 H14.20-260313-0034 13/03/2026 08/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 104 ngày.
TRIỆU THỊ LAN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4141 H14.20-260313-0035 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4142 H14.20-260313-0036 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢI - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4143 H14.20-260313-0037 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG VĂN QUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4144 H14.20-260313-0039 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
DƯƠNG ĐẠI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4145 H14.20-260313-0038 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG VĂN QUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4146 H14.20-260313-0028 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN VĂN VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4147 H14.20-260313-0042 13/03/2026 08/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẸP TTPVHCC xã Trùng Khánh
4148 H14.20-260313-0045 13/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ THỊ KÍNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
4149 H14.20-260313-0049 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG QUỐC VINH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4150 H14.20-260313-0047 13/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HỒ HẢI BẰNG XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4151 H14.20-260313-0048 13/03/2026 31/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
4152 H14.20-260313-0050 13/03/2026 10/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
4153 H14.20-260313-0053 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
TẠ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4154 H14.20-260313-0061 13/03/2026 18/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN TÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
4155 H14.20-260316-0001 16/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG THỊ XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4156 H14.20-260316-0002 16/03/2026 09/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
TRẦN THI SÁU TTPVHCC xã Trùng Khánh
4157 H14.20-260316-0003 16/03/2026 06/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
SÀM VĂN PÁO TTPVHCC xã Đình Phong
4158 H14.20-260316-0008 16/03/2026 15/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
SÁI VĂN MẠNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4159 H14.20-260316-0010 16/03/2026 09/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 103 ngày.
ĐÀM VĂN HIỆN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
4160 H14.20-260316-0015 16/03/2026 25/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN TTPVHCC phường Thục Phán
4161 H14.20-260316-0016 16/03/2026 03/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG BÁ TƯỚC TTPVHCC xã Đình Phong
4162 H14.20-260316-0019 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ LOAN TTPVHCC phường Thục Phán
4163 H14.20-260316-0018 16/03/2026 26/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN - VI THỊ TIẾP TTPVHCC phường Thục Phán
4164 H14.20-260316-0020 16/03/2026 26/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LỤC THỊ VIỆT TRINH TTPVHCC phường Thục Phán
4165 H14.20-260316-0021 16/03/2026 13/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐOÀN THỊ TỚI TTPVHCC xã Phục Hòa
4166 H14.20-260316-0022 16/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
MÔNG THỊ TẠCH TTPVHCC xã Trùng Khánh
4167 H14.20-260316-0023 16/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
TRẦN THỊ MINH XUÂN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4168 H14.20-260316-0027 16/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TĂNG VĂN MƯỜI TTPVHCC phường Thục Phán
4169 H14.20-260316-0028 16/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG ĐÌNH KIÊN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4170 H14.20-260316-0029 16/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TĂNG VĂN MƯỜI TTPVHCC phường Thục Phán
4171 H14.20-260316-0032 16/03/2026 19/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 13 ngày.
PHÙNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4172 H14.20-260316-0034 16/03/2026 30/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN ẨN ĐẤT ĐỀ THÁM 9 CẤP ĐỔI TĂNG DIỆN TÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
4173 H14.20-260316-0036 16/03/2026 30/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
DƯƠNG VIỆT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4174 H14.20-260316-0037 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC phường Thục Phán
4175 H14.20-260316-0039 16/03/2026 26/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG HÀ THANH ĐỀ THÁM 10 ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Thục Phán
4176 H14.20-260316-0040 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN THỊ THÀNH TTPVHCC phường Thục Phán
4177 H14.20-260316-0041 16/03/2026 19/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ THOA TTPVHCC xã Hạ Lang
4178 H14.20-260316-0042 16/03/2026 23/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG HÀ THANH ĐẤT ĐỀ THÁM 10 CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4179 H14.20-260317-0001 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG THỊ KIM NGÂN TRIỆU THỊ KIỆM ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4180 H14.20-260313-0041 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG QUỐC VINH- ĐẤT TÂN GIANG- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4181 H14.20-260317-0006 17/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ HOA HỢP GIANG 1 - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4182 H14.20-260317-0003 17/03/2026 10/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO THI ĐẤU THỂ THAO VÀ NGHỆ THUẬT TỈNH CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4183 H14.20-260317-0005 17/03/2026 10/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ LIỄU TTPVHCC xã Thạch An
4184 H14.20-260317-0011 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ THỬA 221 TTPVHCC phường Tân Giang
4185 H14.20-260317-0009 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LA HẠNH LY TTPVHCC phường Thục Phán
4186 H14.20-260317-0010 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
4187 H14.20-260317-0015 17/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGÔ VĂN THIỆN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4188 H14.20-260317-0016 17/03/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
TRIỆU SỸ HÙNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
4189 H14.20-260317-0018 17/03/2026 10/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ HOA TTPVHCC xã Trùng Khánh
4190 H14.20-260317-0017 17/03/2026 10/04/2026 30/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
4191 H14.20-260317-0022 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG THỊ THU THẢO (TÂN GIANG)- CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4192 H14.20-260317-0025 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG VĂN LƯU TTPVHCC phường Thục Phán
4193 H14.20-260317-0028 17/03/2026 16/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LỤC ĐÌNH DOANH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4194 H14.20-260317-0026 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
NÔNG VĂN LƯU ( ĐẤT PHỤC HÒA)- CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4195 H14.20-260317-0029 17/03/2026 20/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LONG VĂN Ý TTPVHCC xã Quảng Uyên
4196 H14.20-260317-0032 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ HUYỀN TRANG ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4197 H14.20-260317-0031 17/03/2026 10/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG VĂN HÀNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4198 H14.20-260317-0035 17/03/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ HUỆ TTPVHCC xã Quảng Uyên
4199 H14.20-260317-0039 17/03/2026 10/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
4200 H14.20-260317-0041 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG THỊ ĐÈN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4201 H14.20-260317-0044 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ VĂN THÁI TTPVHCC phường Thục Phán
4202 H14.20-260317-0043 17/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN TRỌNG CHƯƠNG ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4203 H14.20-260317-0047 17/03/2026 20/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐỖ THỊ BÍCH TTPVHCC xã Trùng Khánh
4204 H14.20-260317-0048 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỆP TTPVHCC phường Thục Phán
4205 H14.20-260317-0049 17/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĨ ( SÔNG HIẾN)- THÂY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
4206 H14.20-260317-0050 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN TTPVHCC phường Thục Phán
4207 H14.20-260317-0052 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG ĐẤT PHỤC HÒA - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4208 H14.20-260317-0054 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
MÃ THU HIỀN TTPVHCC phường Tân Giang
4209 H14.20-260317-0051 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG THỊ KIM SINH- CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
4210 H14.20-260317-0053 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM THANH BÌNH TTPVHCC phường Thục Phán
4211 H14.20-260317-0055 17/03/2026 20/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Trùng Khánh
4212 H14.20-260317-0056 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG QUỲNH CHÂU TTPVHCC phường Thục Phán
4213 H14.20-260318-0001 18/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ XUYẾN TTPVHCC phường Thục Phán
4214 H14.20-260318-0003 18/03/2026 30/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
ĐINH THỊ DUYÊN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4215 H14.20-260318-0004 18/03/2026 13/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
MA THỊ BIỂU TTPVHCC xã Đình Phong
4216 H14.20-260318-0005 18/03/2026 17/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ MIỀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4217 H14.20-260318-0006 18/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG VĂN THÁI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4218 H14.20-260318-0008 18/03/2026 13/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
MA THỊU BIỂU TTPVHCC xã Đình Phong
4219 H14.20-260318-0007 18/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LIỄU THỊ THƯ- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4220 H14.20-260318-0011 18/03/2026 13/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
MA THỊ BIỂU TTPVHCC xã Đình Phong
4221 H14.20-260318-0014 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG THANH TÙNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4222 H14.20-260318-0016 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN HẬU TTPVHCC xã Quảng Uyên
4223 H14.20-260318-0018 18/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
LA TIẾN LỢI ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4224 H14.20-260318-0017 18/03/2026 17/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGỌC VĂN ANH TTPVHCC xã Lý Quốc
4225 H14.20-260318-0020 18/03/2026 15/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG VĂN THÒONG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4226 H14.20-260318-0022 18/03/2026 13/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 101 ngày.
LÊ THỊ HUỆ TTPVHCC xã Quảng Uyên
4227 H14.20-260318-0026 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LỤC THỊ CHÚC (ĐẤT HƯNG ĐẠO) - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4228 H14.20-260318-0027 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN HÀ- ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4229 H14.20-260318-0029 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LÝ THỊ Y TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4230 H14.20-260318-0031 18/03/2026 13/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 101 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
4231 H14.20-260318-0032 18/03/2026 01/04/2026 22/07/2026
Trễ hạn 78 ngày.
LÂM NHÂN HẬU TTPVHCC phường Tân Giang
4232 H14.20-260318-0033 18/03/2026 01/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG HỒNG THU SÔNG HIẾN - MẤT GCN TTPVHCC phường Thục Phán
4233 H14.20-260318-0019 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
ĐỖ THỊ THU THẢO, ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4234 H14.20-260318-0037 18/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4235 H14.20-260318-0038 18/03/2026 13/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
4236 H14.20-260318-0040 18/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
LÝ THỊ HOA TTPVHCC xã Đoài Dương
4237 H14.20-260318-0042 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LÊ THỊ TỴ - ĐẤT TÂN GIANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4238 H14.20-260318-0043 18/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LỤC THỊ THÙY LINH ( NGUYỄN ĐỨC QUANG) - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
4239 H14.20-260318-0024 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG VĂN LÂM TTPVHCC phường Tân Giang
4240 H14.20-260318-0048 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4241 H14.20-260318-0049 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN LƯƠNG ĐỨC THUẦN ĐẤT HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4242 H14.20-260318-0028 18/03/2026 01/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP TTPVHCC phường Tân Giang
4243 H14.20-260318-0046 18/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
LIỄU THỊ THƯ TTPVHCC xã Trùng Khánh
4244 H14.20-260318-0050 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THẮM TTPVHCC xã Quảng Uyên
4245 H14.20-260318-0054 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LƯƠNG THỊ THỰC (PHẠM THỊ NHÀN) HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4246 H14.20-260318-0051 18/03/2026 30/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HÀ VĂN NAM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
4247 H14.20-260318-0052 18/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
PHÙNG THẾ ĐÔNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4248 H14.20-260318-0062 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN VĂN HOAN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4249 H14.20-260318-0057 18/03/2026 15/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG THỊ MẠCH TTPVHCC xã Trùng Khánh
4250 H14.20-260318-0060 18/03/2026 30/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NINH VĂN NAM TTPVHCC phường Tân Giang
4251 H14.20-260318-0063 18/03/2026 30/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG THỊ KIM NGÂN TTPVHCC phường Thục Phán
4252 H14.20-260318-0064 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
MẠC THỊ NHÂM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4253 H14.20-260318-0065 18/03/2026 13/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ CÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
4254 H14.20-260318-0067 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÁP NGỌC KỲ TTPVHCC xã Phục Hòa
4255 H14.20-260318-0068 18/03/2026 13/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯU TTPVHCC xã Quảng Uyên
4256 H14.20-260319-0001 19/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐINH BẾ TUẤN ANH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4257 H14.20-260319-0006 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN MẠNH HUYỂN ĐẤT VĨNH QUANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4258 H14.20-260319-0007 19/03/2026 24/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
4259 H14.20-260319-0009 19/03/2026 16/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGÂN BÁ KHÁI TTPVHCC xã Trùng Khánh
4260 H14.20-260319-0010 19/03/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM MINH TUẤN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4261 H14.20-260319-0014 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
LÝ THỊ HIẾN ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4262 H14.20-260319-0018 19/03/2026 30/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ TIỀM ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
4263 H14.20-260319-0022 19/03/2026 14/04/2026 25/09/2026
Trễ hạn 115 ngày.
MA VŨ HIỆP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
4264 H14.20-260319-0024 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THUẦN, HOÀNG THỊ TOAN (HƯNG ĐẠO) - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4265 H14.20-260319-0025 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
MA TUẤN THANH - CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT HÒA CHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
4266 H14.20-260319-0027 19/03/2026 14/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
HOÀNG MẠNH TRUNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4267 H14.20-260319-0029 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NÔNG TIẾN LONG TTPVHCC phường Thục Phán
4268 H14.20-260319-0030 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THỊ LỊCH ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4269 H14.20-260319-0031 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NÔNG VĂN GIÁP TTPVHCC phường Thục Phán
4270 H14.20-260319-0033 19/03/2026 06/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG ( HƯNG ĐẠO)- TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
4271 H14.20-260319-0037 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐINH ÍCH THOÁT TTPVHCC xã Đoài Dương
4272 H14.20-260319-0036 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LA THỊ ĐIỀU TTPVHCC xã Đoài Dương
4273 H14.20-260319-0038 19/03/2026 24/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THANH QUÝ, LƯƠNG THÙY DUNG (HG) - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
4274 H14.20-260319-0039 19/03/2026 30/03/2026 21/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÂM VĂN TÁM TTPVHCC phường Thục Phán
4275 H14.20-260319-0035 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LÊ THỊ ĐIỀU- ĐẤT ĐAOÌ DƯƠNG- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4276 H14.20-260319-0042 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐẶNG VĂN LƯƠNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
4277 H14.20-260319-0044 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐẶNG VĂN NGOAN TTPVHCC xã Nam Tuấn
4278 H14.20-260319-0040 19/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRIỆU THỊ KÝ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4279 H14.20-260319-0043 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐẶNG VĂN NGUYÊN TTPVHCC xã Nam Tuấn
4280 H14.20-260319-0045 19/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG (ĐẤT HƯNG ĐẠO)- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4281 H14.20-260319-0046 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRỊNH HỮU CƯỜNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4282 H14.20-260319-0047 19/03/2026 14/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐINH THỊ ĐỜI TTPVHCC xã Đình Phong
4283 H14.20-260319-0053 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
ĐÀM TIẾN THỨC (ĐẤT SÔNG HIẾN) - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4284 H14.20-260319-0055 19/03/2026 24/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HÀ NGỌC TIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
4285 H14.20-260319-0059 19/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐOÀN THỊ TÈM, SAI TRUNG NHỊP ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4286 H14.20-260319-0061 19/03/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐOÀN THỊ TÈM ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TĂNG DIỆN TÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
4287 H14.20-260319-0060 19/03/2026 08/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG THỊ MÙI TTPVHCC xã Đàm Thủy
4288 H14.20-260319-0063 19/03/2026 31/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG VĂN THANG TTPVHCC xã Đoài Dương
4289 H14.20-260319-0048 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TẠ AN DU (ĐẤT ĐỀ THÁM) - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4290 H14.20-260319-0064 19/03/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC TTPVHCC xã Phục Hòa
4291 H14.20-260319-0067 19/03/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN PHÚ THỌ TTPVHCC xã Phục Hòa
4292 H14.20-260319-0066 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
HÀ VINH QUANG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4293 H14.20-260319-0072 19/03/2026 30/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
CHU THỊ VÂN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4294 H14.20-260320-0001 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN QUỐC AN ĐẤT HƯNG ĐẠO -CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4295 H14.20-260320-0005 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN TÍNH HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4296 H14.20-260320-0002 20/03/2026 03/04/2026 22/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VI THỊ NGUYỆT TTPVHCC phường Tân Giang
4297 H14.20-260320-0003 20/03/2026 15/04/2026 25/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG ĐỨC CẢNH TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
4298 H14.20-260320-0004 20/03/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
HOÀNG VĂN CƠ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
4299 H14.20-260320-0006 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐOAN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4300 H14.20-260320-0008 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÌNH (ĐẤT ĐỀ THÁM) - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4301 H14.20-260320-0011 20/03/2026 01/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN ĐĂNG TÂM TTPVHCC phường Tân Giang
4302 H14.20-260320-0010 20/03/2026 27/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ NAM BÌNH TTPVHCC phường Tân Giang
4303 H14.20-260320-0015 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4304 H14.20-260320-0016 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG VI HẢN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
4305 H14.20-260320-0021 20/03/2026 03/04/2026 22/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ TIÊU TTPVHCC phường Tân Giang
4306 H14.20-260320-0019 20/03/2026 25/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÝ VĂN PHÀO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
4307 H14.20-260320-0027 20/03/2026 25/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
4308 H14.20-260320-0029 20/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LÃNH THỊ HOÀNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4309 H14.20-260320-0031 20/03/2026 26/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ KIM CHUNG ( ĐẤT SÔNG HIẾN) - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
4310 H14.20-260320-0034 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4311 H14.20-260320-0035 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH THỦY (ĐẤT HÀ QUẢNG) - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4312 H14.20-260320-0037 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
MÊ VĂN ĐẠT - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
4313 H14.20-260320-0041 20/03/2026 26/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LƯƠNG THÙY DUNG (SÔNG HIẾN) - THAY DỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
4314 H14.20-260320-0040 20/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ KIM HUY TTPVHCC xã Hòa An
4315 H14.20-260320-0043 20/03/2026 31/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
MÃ THỊ THƯỞNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4316 H14.20-260320-0044 20/03/2026 31/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ NHÍT - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4317 H14.20-260320-0045 20/03/2026 15/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 99 ngày.
KIỀU VĂN DŨNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4318 H14.20-260320-0049 20/03/2026 15/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG THỊ NGA TTPVHCC xã Trùng Khánh
4319 H14.20-260320-0047 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐÀM THỊ LAN ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4320 H14.20-260320-0053 20/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN DANH BÌNH TTPVHCC phường Thục Phán
4321 H14.20-260320-0054 20/03/2026 07/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ NGÂN TTPVHCC xã Nam Tuấn
4322 H14.20-260320-0051 20/03/2026 07/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN (ĐẤT SÔNG HIẾN)- TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
4323 H14.20-260320-0055 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HÀ QUỐC KHÁNH SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4324 H14.20-260320-0056 20/03/2026 15/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THI BÓNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4325 H14.20-260323-0001 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG ( ĐẤT HỢP GIANG) - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4326 H14.20-260320-0042 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐÀM THỊ LAN - ĐẤT NGỌC XUÂN- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4327 H14.20-260323-0003 23/03/2026 16/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
4328 H14.20-260323-0004 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
4329 H14.20-260323-0010 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
VI NÔNG LIÊM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
4330 H14.20-260323-0008 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN HỢP GIANG - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4331 H14.20-260323-0009 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN (ĐẤT SÔNG HIẾN) - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4332 H14.20-260323-0017 23/03/2026 08/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
4333 H14.20-260323-0018 23/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
CHU THỊ LẠC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4334 H14.20-260323-0005 23/03/2026 06/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VŨ ĐỨC THẮNG ( ĐẤT ĐỀ THÁM) - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4335 H14.20-260323-0020 23/03/2026 22/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG VĂN MINH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
4336 H14.20-260323-0023 23/03/2026 16/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÃ VĂN CẦU TTPVHCC xã Đình Phong
4337 H14.20-260323-0025 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐÀM THẾ TOÁN ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4338 H14.20-260323-0026 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ HỒNG NGỌC ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4339 H14.20-260323-0028 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÔNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Phục Hòa
4340 H14.20-260323-0029 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NÔNG VĂN ĐỒNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4341 H14.20-260323-0022 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐÀM THU THỦY (ĐỀ THÁM) - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4342 H14.20-260323-0036 23/03/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG QUANG HỢP TTPVHCC xã Đàm Thủy
4343 H14.20-260323-0038 23/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LƯƠNG TRUNG KIÊN - TRƯƠNG THỊ DÍNH - CĐGCNSDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4344 H14.20-260323-0034 23/03/2026 08/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
VŨ NGỌC THỊNH SÔNG HIẾN - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
4345 H14.20-260323-0035 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN NGUYỆN TTPVHCC xã Phục Hòa
4346 H14.20-260323-0039 23/03/2026 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LA VĂN HỮA TTPVHCC xã Trùng Khánh
4347 H14.20-260323-0042 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN (ĐẤT SÔNG HIẾN) - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4348 H14.20-260323-0043 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN THỊ PHÚC - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT TỔ 24 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4349 H14.20-260323-0045 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LƯU CÔNG TÚ ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4350 H14.20-260323-0046 23/03/2026 16/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN TRIỆU VÕ TTPVHCC xã Độc Lập
4351 H14.20-260323-0049 23/03/2026 16/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TÔ QUANG ĐỨC TTPVHCC xã Độc Lập
4352 H14.20-260323-0048 23/03/2026 10/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG THỊ THIỀM TTPVHCC xã Đàm Thủy
4353 H14.20-260323-0052 23/03/2026 26/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG, NGUYỄN CHƯƠNG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
4354 H14.20-260323-0053 23/03/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
HOÀNG VĂN NHƯỢNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
4355 H14.20-260323-0058 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TDP NGỌC QUYẾN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4356 H14.20-260323-0059 23/03/2026 20/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 63 ngày.
TRẦN VĂN NAM TTPVHCC xã Phục Hòa
4357 H14.20-260324-0004 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ VĂN UÔNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4358 H14.20-260324-0006 24/03/2026 30/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯA TTPVHCC xã Nam Tuấn
4359 H14.20-260324-0002 24/03/2026 17/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN THỊ HUYỀN TRANG TTPVHCC xã Canh Tân
4360 H14.20-260324-0005 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
MÃ VĂN QUẢNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4361 H14.20-260324-0008 24/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG THỊ PHẤN ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4362 H14.20-260324-0016 24/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGÔN VĂN SƠN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4363 H14.20-260324-0017 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC VĂN CẢNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
4364 H14.20-260324-0020 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN QUỐC OAI - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
4365 H14.20-260324-0021 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC VĂN CẢNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
4366 H14.20-260324-0018 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI THANH GIANG ĐẤT HỢP GIANG - CN-988 TTPVHCC phường Thục Phán
4367 H14.20-260324-0019 24/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRẦN THỊ TẤM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4368 H14.20-260324-0022 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI THANH GIANG (HỢP GIANG) - CN-989 TTPVHCC phường Thục Phán
4369 H14.20-260324-0027 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
4370 H14.20-260324-0029 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN TẤN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
4371 H14.20-260324-0031 24/03/2026 21/04/2026 24/09/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐÀM HỒNG HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
4372 H14.20-260324-0015 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ THANH HƯƠNG - TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO TTPVHCC phường Thục Phán
4373 H14.20-260324-0013 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT ( ĐỀ THÁM)- TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4374 H14.20-260324-0034 24/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
4375 H14.20-260324-0035 24/03/2026 27/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯỜNG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
4376 H14.20-260324-0042 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HÀ LONG HOÀI, TRIỆU THỊ THƠ ĐỀ THÁM - CN-996 TTPVHCC phường Thục Phán
4377 H14.20-260324-0044 24/03/2026 17/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LÝ ÍCH LIÊM TTPVHCC xã Quảng Uyên
4378 H14.20-260324-0047 24/03/2026 27/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOA VĂN TOÀN TTPVHCC xã Bảo Lạc
4379 H14.20-260324-0048 24/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
CHU MINH THÀNH - XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Thục Phán
4380 H14.20-260324-0051 24/03/2026 09/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ MÂY ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
4381 H14.20-260324-0052 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐOÀN ĐÔNG VŨ- NHẬN THỪA KẾ - ĐẤT TỔ 19 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4382 H14.20-260324-0056 24/03/2026 30/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HÀ THỊ PHẲNG THAY ĐỔI THÔNG TIN -TT 1001 TTPVHCC phường Thục Phán
4383 H14.20-260324-0058 24/03/2026 30/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HÀ THỊ PHẲNG 9 THÂY ĐỔI THÔNG TIN - TT-1002 TTPVHCC phường Thục Phán
4384 H14.20-260324-0059 24/03/2026 23/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LIÊU VĂN THÁI TTPVHCC xã Quảng Uyên
4385 H14.20-260324-0060 24/03/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
CÔNG TY CP DVKT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4386 H14.20-260324-0001 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ CHÍNH (ĐỀ THÁM) - TA-1003 TTPVHCC phường Thục Phán
4387 H14.20-260324-0061 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
MA VĨNH LONG- ĐẤT HỢP GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4388 H14.20-260324-0009 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4389 H14.20-260324-0064 24/03/2026 17/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐINH THỊ XUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
4390 H14.20-260324-0063 24/03/2026 03/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG TOÀN TTPVHCC phường Tân Giang
4391 H14.20-260324-0037 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT - ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4392 H14.20-260324-0062 24/03/2026 09/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM- ĐẤT TÂN GIANG- TÁCH THỬA Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4393 H14.20-260324-0066 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
TRƯƠNG THANH HẢI, DƯƠNG THỊ THIÊM HƯNG ĐẠO -CN-1003 TTPVHCC phường Thục Phán
4394 H14.20-260324-0067 24/03/2026 09/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA 219 TTPVHCC phường Tân Giang
4395 H14.20-260324-0068 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
CHU PHƯƠNG TÚ ( HƯNG ĐẠO) - CN-1004 TTPVHCC phường Thục Phán
4396 H14.20-260324-0069 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÙNG - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4397 H14.20-260324-0071 24/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM TTPVHCC xã Trùng Khánh
4398 H14.20-260324-0072 24/03/2026 14/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
GIÁP NGỌC TRỌNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4399 H14.20-260324-0073 24/03/2026 17/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 97 ngày.
MA NGỌC HIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
4400 H14.20-260325-0003 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
TÔ VŨ CÔNG HƯNG ĐẠO - CD-1005 TTPVHCC phường Thục Phán
4401 H14.20-260325-0005 25/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HÀ THỊ MAI- CHUYỂN MĐ - ĐẤT TỔ 19 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4402 H14.20-260325-0006 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TẠ VĂN TUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4403 H14.20-260325-0012 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
MA THỊ HUỆ SÔNG HIẾN - CD-1008 TTPVHCC phường Thục Phán
4404 H14.20-260325-0013 25/03/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ QUỐC VI TTPVHCC xã Hòa An
4405 H14.20-260325-0009 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4406 H14.20-260325-0014 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THẾ DUY - GIA HẠN ĐẤT NÔNG NGHIỆP -GH-1009 TTPVHCC phường Thục Phán
4407 H14.20-260325-0017 25/03/2026 30/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN VĂN HOÀN - XTC-1010 TTPVHCC phường Thục Phán
4408 H14.20-260325-0020 25/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐẠI LÂM TTPVHCC xã Hòa An
4409 H14.20-260325-0022 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
DƯƠNG VĂN HUY ( ĐỀ THÁM) - TA-1011 TTPVHCC phường Thục Phán
4410 H14.20-260325-0024 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
MA THỊ MẤY ( HỢP GIANG) - CD-1013 TTPVHCC phường Thục Phán
4411 H14.20-260325-0025 25/03/2026 20/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH VĂN THIM TTPVHCC xã Nam Tuấn
4412 H14.20-260325-0026 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRIỆU VĂN NGUYÊN - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4413 H14.20-260325-0028 25/03/2026 15/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG NGỌC VƯỢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4414 H14.20-260325-0030 25/03/2026 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BẾ VÂN TRÀ TTPVHCC xã Đoài Dương
4415 H14.20-260325-0031 25/03/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG THỊ BÍCH TTPVHCC xã Quang Hán
4416 H14.20-260312-0032 25/03/2026 06/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGHIÊM THÀNH LUÂN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4417 H14.20-260325-0041 25/03/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
4418 H14.20-260325-0043 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LA THÚY HƯƠNG SÔNG HIẾN - TK-1015 TTPVHCC phường Thục Phán
4419 H14.20-260325-0036 25/03/2026 10/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐOÀN ĐỨC THỦY - TÁCH THỬA - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
4420 H14.20-260325-0032 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- GIA HẠN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4421 H14.20-260325-0033 25/03/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
4422 H14.20-260325-0050 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRƯƠNG ANH THƯ TÂN GIANG - CN-1017 TTPVHCC phường Thục Phán
4423 H14.20-260325-0051 25/03/2026 20/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LỤC THỊ XUÂN TTPVHCC xã Đình Phong
4424 H14.20-260325-0046 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG THỊ ÂU - ĐỀ THÁM - XN TIẾP TỤC SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
4425 H14.20-260325-0053 25/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH TTPVHCC xã Hòa An
4426 H14.20-260325-0054 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
4427 H14.20-260325-0056 25/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
MÔNG THỊ NHÀNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4428 H14.20-260325-0057 25/03/2026 30/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN HOAN - TC-1019 TTPVHCC phường Thục Phán
4429 H14.20-260325-0060 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
PHAN VĂN TRƯƠNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
4430 H14.20-260325-0018 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG THỊ THANH HƯƠNG - TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO TTPVHCC phường Thục Phán
4431 H14.20-260325-0062 25/03/2026 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRIỆU THỊ LÝ TTPVHCC xã Đoài Dương
4432 H14.20-260325-0063 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG TUẤN LINH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
4433 H14.20-260325-0065 25/03/2026 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG QUANG HỢP TTPVHCC xã Đàm Thủy
4434 H14.20-260325-0066 25/03/2026 20/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
HOÀNG VĂN TƯƠNG TTPVHCC xã Đình Phong
4435 H14.20-260325-0067 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚ PHƯƠNG NÙNG TRÍ CAO - CN-1022 TTPVHCC phường Thục Phán
4436 H14.20-260325-0068 25/03/2026 20/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾN TTPVHCC xã Đình Phong
4437 H14.20-260326-0001 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
MÔNG VĂN THIÊN TTPVHCC xã Quang Hán
4438 H14.20-260326-0002 26/03/2026 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG HỒNG PHONG TTPVHCC xã Phục Hòa
4439 H14.20-260326-0004 26/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN CHÍN TTPVHCC xã Hòa An
4440 H14.20-260326-0005 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
BẾ THỊ HOÀI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4441 H14.20-260326-0003 26/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DỤNG TTPVHCC xã Hòa An
4442 H14.20-260326-0007 26/03/2026 13/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN PHẨY TTPVHCC xã Hòa An
4443 H14.20-260326-0009 26/03/2026 09/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG THỊ LÈN TTPVHCC phường Tân Giang
4444 H14.20-260326-0008 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
THẠCH THỊ MÀI TTPVHCC xã Phục Hòa
4445 H14.20-260326-0010 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG VĂN TUẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
4446 H14.20-260326-0011 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
LÝ THỊ DÍNH SÔNG HIẾN - TK1023 TTPVHCC phường Thục Phán
4447 H14.20-260326-0012 26/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
ĐOÀN THỊ TIẾP - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4448 H14.20-260326-0006 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRẦN THỊ MINH THẢO- ĐẤT HƯNG ĐẠO- THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4449 H14.20-260326-0013 26/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG HỒNG TRƯỜNG TÂN GIANG . CD-1024 TTPVHCC phường Thục Phán
4450 H14.20-260326-0015 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
4451 H14.20-260326-0017 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG XUÂN PÈNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4452 H14.20-260326-0018 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
4453 H14.20-260326-0020 26/03/2026 09/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ NHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
4454 H14.20-260326-0014 26/03/2026 06/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT (ĐỀ THÁM) - GIA HẠN TTPVHCC phường Thục Phán
4455 H14.20-260326-0022 26/03/2026 23/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU TTPVHCC xã Quảng Uyên
4456 H14.20-260326-0023 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ THÁI - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4457 H14.20-260326-0025 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HÀ THÚY QUỲNH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4458 H14.20-260326-0027 26/03/2026 13/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THÚY HỒNG- TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
4459 H14.20-260326-0033 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐINH HẢI YẾN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4460 H14.20-260326-0031 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG QUANG HỢP GIANG - TN-1027 TTPVHCC phường Thục Phán
4461 H14.20-260326-0032 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LƯƠNG VĂN THẮNG - NHẬN TẶNG CHO - TỔ 13 TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
4462 H14.20-260326-0037 26/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU HƯNG ĐẠO - TK1029 TTPVHCC phường Thục Phán
4463 H14.20-260326-0036 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁNH HƯNG ĐẠO - TK 1028 TTPVHCC phường Thục Phán
4464 H14.20-260326-0038 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
MÃ THỊ THU TRANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4465 H14.20-260326-0039 26/03/2026 07/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LONG ĐỨC SÀNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4466 H14.20-260326-0040 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐINH THÙY LIÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4467 H14.20-260326-0044 26/03/2026 21/04/2026 19/09/2026
Trễ hạn 105 ngày.
ĐINH XUÂN CƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4468 H14.20-260326-0043 26/03/2026 21/04/2026 19/09/2026
Trễ hạn 105 ngày.
ĐINH XUÂN CƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4469 H14.20-260326-0042 26/03/2026 21/04/2026 19/09/2026
Trễ hạn 105 ngày.
ĐINH XUÂN CƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4470 H14.20-260326-0047 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN NÙNG TRÍ CAO - TN-1030 TTPVHCC phường Thục Phán
4471 H14.20-260326-0045 26/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LONG THỊ HƯƠNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4472 H14.20-260326-0024 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN VIẾT NHỊ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4473 H14.20-260326-0053 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯƠNG ĐỀ THÁM - CN-1031 TTPVHCC phường Thục Phán
4474 H14.20-260326-0056 26/03/2026 21/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BẾ KIÊN GIANG TTPVHCC xã Độc Lập
4475 H14.20-260326-0054 26/03/2026 21/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BẾ KIÊN GIANG TTPVHCC xã Độc Lập
4476 H14.20-260326-0030 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
KIẾU KHÁNH MY - CHUYỂN NHƯỢNG - SÔNG HIẾN TTPVHCC phường Thục Phán
4477 H14.20-260326-0019 26/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN TRUNG THỰC - CẤP ĐỔI - HỢP GIANG TTPVHCC phường Thục Phán
4478 H14.20-260326-0057 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
LÃNH ĐỨC HUYNH ĐẤT ĐỀ THÁM -CN-1034 TTPVHCC phường Thục Phán
4479 H14.20-260326-0058 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LÊ THỊ THANH TÂM- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4480 H14.20-260326-0049 26/03/2026 21/04/2026 09/09/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN ÍCH NGHĨA TTPVHCC xã Bạch Đằng
4481 H14.20-260326-0060 26/03/2026 13/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN( ĐỀ THÁM) - TN-1035 TTPVHCC phường Thục Phán
4482 H14.20-260326-0061 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LỤC VĂN THỰC TTPVHCC xã Quảng Uyên
4483 H14.20-260326-0059 26/03/2026 23/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG PHƯƠNG HỒNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4484 H14.20-260326-0067 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG QUANG HỢP TTPVHCC xã Đàm Thủy
4485 H14.20-260326-0066 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG VĂN TRUNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
4486 H14.20-260327-0006 27/03/2026 07/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4487 H14.20-260327-0004 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐÀM VĂN HIỆN ĐỀ THÁM -TK1039 TTPVHCC phường Thục Phán
4488 H14.20-260327-0007 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM THỊ HIỀN ( ĐỀ THÁM) - TK-1040 TTPVHCC phường Thục Phán
4489 H14.20-260327-0009 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM QUANG TUYẾN ĐỀ THÁM - TK1041 TTPVHCC phường Thục Phán
4490 H14.20-260327-0010 27/03/2026 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH ( SÔNG HIẾN) - TN-1042 TTPVHCC phường Thục Phán
4491 H14.20-260327-0011 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM . -TN1042 TTPVHCC phường Thục Phán
4492 H14.20-260327-0012 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM -TN1044 TTPVHCC phường Thục Phán
4493 H14.20-260327-0013 27/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH PHẠM TUÂN - TC-1045 TTPVHCC phường Thục Phán
4494 H14.20-260327-0014 27/03/2026 22/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
4495 H14.20-260327-0015 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THẾ HƯNG ĐẠO - TA1046 TTPVHCC phường Thục Phán
4496 H14.20-260327-0016 27/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐÀM THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Đoài Dương
4497 H14.20-260327-0017 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
HOÀNG THỊ KHOẰN TÂN GIANG -TK1049 TTPVHCC phường Thục Phán
4498 H14.20-260326-0050 27/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ THOA (ĐỀ THÁM) - TT1050 TTPVHCC phường Thục Phán
4499 H14.20-260327-0023 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ CẢNH (SÔNG HIẾN)- HT-1051 TTPVHCC phường Thục Phán
4500 H14.20-260327-0022 27/03/2026 24/04/2026 09/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC TTPVHCC phường Tân Giang
4501 H14.20-260327-0024 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM THỊ GIAO HƯNG ĐẠO - TA1047 TTPVHCC phường Thục Phán
4502 H14.20-260327-0026 27/03/2026 22/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
LƯƠNG VĂN SUM TTPVHCC xã Đình Phong
4503 H14.20-260327-0029 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG MINH XUÂN - HÀ MINH HIẾU - CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT SÔNG HIẾN TTPVHCC phường Thục Phán
4504 H14.20-260327-0027 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM THỊ GIAO HƯNG ĐẠO - TA-1048 TTPVHCC phường Thục Phán
4505 H14.20-260327-0036 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ĐỀ THÁM - CD1055 TTPVHCC phường Thục Phán
4506 H14.20-260327-0038 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ( ĐỀ THÁM) - CD1053 TTPVHCC phường Thục Phán
4507 H14.20-260327-0042 27/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ĐỀ THÁM - CD1057 TTPVHCC phường Thục Phán
4508 H14.20-260327-0043 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
BÙI TUẤN NAM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
4509 H14.20-260327-0037 27/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - THẾ CHẤP ĐẤT HỢP GIANG TTPVHCC phường Thục Phán
4510 H14.20-260327-0032 27/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TỐNG KIM THẮNG TTPVHCC phường Thục Phán
4511 H14.20-260327-0044 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN TIẾN QUẢNG NÙNG TRÍ CAO - TK-1060 TTPVHCC phường Thục Phán
4512 H14.20-260327-0045 27/03/2026 22/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
MA THỊ BIỂU TTPVHCC xã Đình Phong
4513 H14.20-260327-0047 27/03/2026 22/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
MA THỊ BIỂU TTPVHCC xã Đình Phong
4514 H14.20-260327-0048 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤY ĐỀ THÁM - CD-1061 TTPVHCC phường Thục Phán
4515 H14.20-260327-0049 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LƯƠNG KHÁNH DUY - NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 22 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4516 H14.20-260327-0050 27/03/2026 22/04/2026 02/10/2026
Trễ hạn 114 ngày.
TẠ THANH THẢO TTPVHCC xã Phục Hòa
4517 H14.20-260327-0052 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LONG THỊ KHẤU- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
4518 H14.20-260327-0053 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐINH NGỌC NAM ĐỀ THÁM - TA-1062 TTPVHCC phường Thục Phán
4519 H14.20-260327-0051 27/03/2026 22/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
MA THỊ BIỂU TTPVHCC xã Đình Phong
4520 H14.20-260327-0054 27/03/2026 14/04/2026 02/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
4521 H14.20-260327-0061 27/03/2026 22/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG VĂN PHÓNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4522 H14.20-260327-0064 27/03/2026 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN LÀNH TTPVHCC xã Yên Thổ
4523 H14.20-260327-0055 27/03/2026 22/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
MA THỊ BIỂU TTPVHCC xã Đình Phong
4524 H14.20-260327-0056 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐỖ HOÀI NAM HỢP GIANG - CN-1063 TTPVHCC phường Thục Phán
4525 H14.20-260327-0057 27/03/2026 22/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
LÊ THỊ THANH TÂM TTPVHCC xã Trùng Khánh
4526 H14.20-260327-0058 27/03/2026 22/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG VĂN PHÓNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4527 H14.20-260327-0060 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 30 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4528 H14.20-260327-0063 27/03/2026 22/04/2026 24/09/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
4529 H14.20-260327-0065 27/03/2026 22/04/2026 11/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
VI THỊ YẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
4530 H14.20-260327-0068 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
LƯU HOÀI VŨ - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4531 H14.20-260327-0069 27/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN THIẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
4532 H14.20-260327-0072 27/03/2026 10/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC TTPVHCC phường Tân Giang
4533 H14.20-260327-0066 27/03/2026 28/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN HỮA QUANG TTPVHCC xã Đình Phong
4534 H14.20-260327-0067 27/03/2026 14/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
4535 H14.20-260326-0070 27/03/2026 24/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4536 H14.20-260327-0071 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LÝ THỊ MẠN BẠCH ĐẰNG - TA1064 TTPVHCC phường Thục Phán
4537 H14.20-260330-0001 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THU NGA ĐỀ THÁM -TA1065 TTPVHCC phường Thục Phán
4538 H14.20-260330-0004 30/03/2026 29/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
4539 H14.20-260330-0010 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
TRƯƠNG MINH CAO ĐẤT NGUYỄN HUỆ - CD1069 TTPVHCC phường Thục Phán
4540 H14.20-260330-0014 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN THỊ THU HƯỜNG HỢP GIANG -TA1070 TTPVHCC phường Thục Phán
4541 H14.20-260330-0015 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ THU HUYỀN TTPVHCC phường Thục Phán
4542 H14.20-260330-0019 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ THƠ TTPVHCC xã Quảng Uyên
4543 H14.20-260330-0022 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM MINH NHẬT ĐỀ THÁM - CD-1074 TTPVHCC phường Thục Phán
4544 H14.20-260330-0023 30/03/2026 20/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VI VĂN CHIẾN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
4545 H14.20-260330-0024 30/03/2026 09/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢI - ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4546 H14.20-260330-0027 30/03/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN THANH MINH ĐỀ THÁM - CD1072 TTPVHCC phường Thục Phán
4547 H14.20-260330-0030 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ MINH XUYÊN . TC-1076 TTPVHCC phường Thục Phán
4548 H14.20-260330-0031 30/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NHUNG TTPVHCC xã Hòa An
4549 H14.20-260330-0032 30/03/2026 23/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
4550 H14.20-260330-0034 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
BÙI THANH GIANG HỢP GIANG - CN1073 TTPVHCC phường Thục Phán
4551 H14.20-260330-0035 30/03/2026 23/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
4552 H14.20-260330-0037 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ THÙY TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
4553 H14.20-260330-0041 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
THÂN THỊ HẠNH ĐỀ THÁM - XTC-1079 TTPVHCC phường Thục Phán
4554 H14.20-260330-0009 30/03/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐOÀN NGỌC ĐỊNH (HƯNG ĐẠO) - TN-1080 TTPVHCC phường Thục Phán
4555 H14.20-260330-0013 30/03/2026 15/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ BẮC ( HỢP GIANG) . TN-1081 TTPVHCC phường Thục Phán
4556 H14.20-260330-0049 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM XUÂN THỌ HỢP GIANG - TC-1082 TTPVHCC phường Thục Phán
4557 H14.20-260330-0050 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NGỌC THỊ HỒ - NHẬN THỪA KẾ - ĐẤT TỔ 26 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4558 H14.20-260330-0044 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM THỊ MINH MINH - ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4559 H14.20-260330-0053 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN CÔNG 1- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4560 H14.20-260330-0052 30/03/2026 23/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LỤC VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4561 H14.20-260330-0054 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG VĂN CÔNG 2 - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4562 H14.20-260330-0056 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 27 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4563 H14.20-260330-0058 30/03/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN SÍNH HOÀNG TUNG - CD1085 TTPVHCC phường Thục Phán
4564 H14.20-260330-0055 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ MAI TTPVHCC xã Quảng Uyên
4565 H14.20-260330-0046 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HÀ MẠNH TƯỜNG - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT HỢP GIANG TTPVHCC phường Thục Phán
4566 H14.20-260330-0057 30/03/2026 09/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG TOÀN TTPVHCC xã Hòa An
4567 H14.20-260330-0060 30/03/2026 15/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG HÙNG ĐÊ SÔNG HIẾN - TN1087 TTPVHCC phường Thục Phán
4568 H14.20-260330-0063 30/03/2026 08/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG LÝ HẢO HƯNG ĐẠO - GIA HẠN 1084 TTPVHCC phường Thục Phán
4569 H14.20-260330-0064 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN VĂN DỪA - ĐẤT THẠCH AN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4570 H14.20-260331-0002 31/03/2026 03/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1090 TTPVHCC phường Thục Phán
4571 H14.20-260331-0001 31/03/2026 03/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1089 TTPVHCC phường Thục Phán
4572 H14.20-260331-0007 31/03/2026 02/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG TTPVHCC xã Hòa An
4573 H14.20-260331-0008 31/03/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM TTPVHCC xã Đức Long
4574 H14.20-260331-0004 31/03/2026 24/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MA THỊ ĐÀN TTPVHCC xã Phục Hòa
4575 H14.20-260331-0010 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THANH MAI - TẶNG CHO ĐẤT HỢP GIANG TTPVHCC phường Thục Phán
4576 H14.20-260331-0012 31/03/2026 24/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LƯƠNG VĂN GIỚI TTPVHCC xã Đình Phong
4577 H14.20-260331-0013 31/03/2026 01/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
CUNG THỊ HÒA - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4578 H14.20-260331-0015 31/03/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN HỮU MẠNH, CHUNG THỊ LAN, TÂN GIANG - CD1095 TTPVHCC phường Thục Phán
4579 H14.20-260331-0016 31/03/2026 24/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾN TTPVHCC xã Thạch An
4580 H14.20-260331-0017 31/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG VĂN ĐÔNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
4581 H14.20-260331-0022 31/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ ANH TTPVHCC xã Hòa An
4582 H14.20-260331-0021 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HÀ THẾ CÔN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4583 H14.20-260331-0023 31/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯU CÔNG THẬN, TRỊNH THỊ THIỆP. TC-1098 TTPVHCC phường Thục Phán
4584 H14.20-260331-0024 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐINH VIỆT ÂN HỢP GIANG . TA1099 TTPVHCC phường Thục Phán
4585 H14.20-260331-0027 31/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG THỊ TỐI TTPVHCC xã Đoài Dương
4586 H14.20-260331-0026 31/03/2026 24/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN TẠC TTPVHCC xã Đình Phong
4587 H14.20-260331-0032 31/03/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
TRƯƠNG BÍCH THUẬN HỢP GIANG - CD-1011 TTPVHCC phường Thục Phán
4588 H14.20-260331-0033 31/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ ÍCH HUỲNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
4589 H14.20-260331-0035 31/03/2026 16/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÃ HẢI MUÔN SÔNG HIẾN - TN-1102 TTPVHCC phường Thục Phán
4590 H14.20-260331-0038 31/03/2026 24/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Đình Phong
4591 H14.20-260331-0040 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG THỊ THÚY TTPVHCC xã Quảng Uyên
4592 H14.20-260331-0041 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TỐNG THỊ NHẤT - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4593 H14.20-260331-0036 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TỐNG THỊ PHƯỢNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4594 H14.20-260331-0039 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG TÂN GIANG - CN1103 TTPVHCC phường Thục Phán
4595 H14.20-260331-0042 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG THỊ THÚY TTPVHCC xã Quảng Uyên
4596 H14.20-260331-0044 31/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
CAM THỊ PHÁT TTPVHCC xã Trùng Khánh
4597 H14.20-260331-0045 31/03/2026 14/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
DƯƠNG THỊ THU HỢP GIANG - KTHS 1104 TTPVHCC phường Thục Phán
4598 H14.20-260331-0050 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
4599 H14.20-260331-0053 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG HỒNG THU ĐẤT HƯNG ĐẠO - CN1106 TTPVHCC phường Thục Phán
4600 H14.20-260331-0054 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
4601 H14.20-260331-0056 31/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
PHƯƠNG THỊ HẠNH TTPVHCC xã Đàm Thủy
4602 H14.20-260331-0052 31/03/2026 24/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HÀ THỊ THƠM TTPVHCC xã Đình Phong
4603 H14.20-260331-0057 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐẠI SÔNG HIẾN - TA-1100 TTPVHCC phường Thục Phán
4604 H14.20-260331-0064 31/03/2026 24/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
TRIỆU ĐÀM KHÁNH LINH TTPVHCC xã Đình Phong
4605 H14.20-260331-0059 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐINH THỊ MINH HIỆP HỢP GIANG -TA1107 TTPVHCC phường Thục Phán
4606 H14.20-260331-0060 31/03/2026 28/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG MINH ĐẠT TTPVHCC xã Hà Quảng
4607 H14.20-260331-0063 31/03/2026 07/04/2026 19/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BẾ QUANG HUY - CẤP ĐỔI + XÁC NHẬN THỞI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Tân Giang
4608 H14.20-260331-0066 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4609 H14.20-260331-0069 31/03/2026 16/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN THỊ YẾN TÂN GIANG - TN1108 TTPVHCC phường Thục Phán
4610 H14.20-260331-0072 31/03/2026 14/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG THỊ OANH ĐỀ THÁM - TQ1109 TTPVHCC phường Thục Phán
4611 H14.20-260331-0076 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TỐNG THỊ LOAN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4612 H14.20-260331-0074 31/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THU DUNG, TRƯỜN XUÂN HÒA - TC-1110 TTPVHCC phường Thục Phán
4613 H14.20-260331-0075 31/03/2026 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ BA . ĐÀM VĂN THƯỜNG . XTC-1111 TTPVHCC phường Thục Phán
4614 H14.20-260401-0001 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐOÀN THỊ PHƯỢNG HƯNG ĐẠO - CD1112 TTPVHCC phường Thục Phán
4615 H14.20-260401-0002 01/04/2026 07/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM QUANG MINH TTPVHCC xã Nam Tuấn
4616 H14.20-260401-0008 01/04/2026 27/04/2026 25/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
SẦM VĂN RONG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
4617 H14.20-260401-0011 01/04/2026 27/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NONG VĂN TIỆP TTPVHCC xã Đình Phong
4618 H14.20-260401-0012 01/04/2026 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MẠC QUANG HÀ TÂN GIANG . XC1113 TTPVHCC phường Thục Phán
4619 H14.20-260401-0014 01/04/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ DẦN TTPVHCC xã Hòa An
4620 H14.20-260401-0013 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NÔNG VĨNH DƯỠNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4621 H14.20-260401-0018 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRƯƠNG THÀNH LUÂN NÙNG TRÍ CAO . TA1116 TTPVHCC phường Thục Phán
4622 H14.20-260401-0021 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRƯƠNG THỊ DUNG ĐỀ THÁM .- TA1115 TTPVHCC phường Thục Phán
4623 H14.20-260401-0015 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
ĐÀM THỊ HUYỀN SÔNG HIẾN . TA-1114 TTPVHCC phường Thục Phán
4624 H14.20-260401-0017 01/04/2026 27/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 91 ngày.
SẦM VĂN ĐÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
4625 H14.20-260401-0020 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4626 H14.20-260401-0027 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA SÔNG HIẾN TA-1117 TTPVHCC phường Thục Phán
4627 H14.20-260401-0028 01/04/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HÀ THÚY NGÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4628 H14.20-260401-0031 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN THỊ HƠN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4629 H14.20-260401-0032 01/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ NGẦN TTPVHCC xã Đàm Thủy
4630 H14.20-260401-0034 01/04/2026 13/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃNH THỊ THANH TTPVHCC xã Hòa An
4631 H14.20-260401-0036 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LINH VĂN HÀN TTPVHCC xã Minh Khai
4632 H14.20-260401-0037 01/04/2026 13/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃNH THỊ THANH TTPVHCC xã Hòa An
4633 H14.20-260401-0039 01/04/2026 15/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ NIÊN TTPVHCC xã Hòa An
4634 H14.20-260401-0040 01/04/2026 27/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TTPVHCC xã Đình Phong
4635 H14.20-260401-0044 01/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀO TTPVHCC xã Thông Nông
4636 H14.20-260401-0045 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TẠ MINH THÀNH HỢP GIANG . CN1119 TTPVHCC phường Thục Phán
4637 H14.20-260401-0041 01/04/2026 03/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHƯƠNG THỊ XUÂN TTPVHCC xã Hòa An
4638 H14.20-260401-0042 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TẠ MINH THÀNH HỢP GIANG . CN1118 TTPVHCC phường Thục Phán
4639 H14.20-260401-0048 01/04/2026 07/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM MINH CHỨC, TẠ ÁNH TUYẾT HỢP GIANG. TQ1121 TTPVHCC phường Thục Phán
4640 H14.20-260401-0049 01/04/2026 07/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ - CHUYỂN MĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4641 H14.20-260401-0054 01/04/2026 08/04/2026 23/07/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG NGỌC CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
4642 H14.20-260401-0057 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐÀM THỊ LUYẾN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
4643 H14.20-260401-0053 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THẮNG HƯNG ĐẠO . CD1124 TTPVHCC phường Thục Phán
4644 H14.20-260401-0056 01/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYẾT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
4645 H14.20-260401-0065 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LÝ VĂN CÔNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG + ĐỔI BÌA TTPVHCC phường Tân Giang
4646 H14.20-260401-0063 01/04/2026 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM ĐỀ THÁM . TN-1128 TTPVHCC phường Thục Phán
4647 H14.20-260401-0066 01/04/2026 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN TIẾN HOÀNG HƯNG ĐẠO . XC1129 TTPVHCC phường Thục Phán
4648 H14.20-260401-0071 01/04/2026 06/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ VĂN KIỂM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
4649 H14.20-260401-0072 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG TÂN GIANG . CN1130 TTPVHCC phường Thục Phán
4650 H14.20-260401-0074 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG TÂN GIANG . CN1130 TTPVHCC phường Thục Phán
4651 H14.20-260401-0077 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN ÍCH CƯƠNG HƯNG ĐẠO . TK1131 TTPVHCC phường Thục Phán
4652 H14.20-260401-0081 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯƠNG THỊ KẾ HƯNG ĐẠO . CD1133 TTPVHCC phường Thục Phán
4653 H14.20-260401-0084 01/04/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1135 TTPVHCC phường Thục Phán
4654 H14.20-260401-0085 01/04/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1134 TTPVHCC phường Thục Phán
4655 H14.20-260402-0005 02/04/2026 22/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG NGỌC KÌM TTPVHCC xã Đình Phong
4656 H14.20-260401-0088 02/04/2026 14/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG QUỐC HẠNH- ĐẤT HƯNG ĐẠO- THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4657 H14.20-260402-0003 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ VĂN PHÀO NÙNG TRÍ CAO . CD1136 TTPVHCC phường Thục Phán
4658 H14.20-260402-0004 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ VĂN PHÀO NÙNG TRÍ CAO . CD1142 TTPVHCC phường Thục Phán
4659 H14.20-260402-0010 02/04/2026 28/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯỚC TTPVHCC xã Phục Hòa
4660 H14.20-260402-0013 02/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
UBND XÃ TRÀ LĨNH- GIAO ĐẤT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4661 H14.20-260402-0015 02/04/2026 07/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HẢI HOÀNG TUNG . TC.1143 TTPVHCC phường Thục Phán
4662 H14.20-260402-0019 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN LIỆU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4663 H14.20-260402-0016 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN SẢY TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
4664 H14.20-260402-0017 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ MÀY TTPVHCC xã Quảng Uyên
4665 H14.20-260402-0022 02/04/2026 14/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4666 H14.20-260402-0025 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ NGỌC TTPVHCC xã Phục Hòa
4667 H14.20-260402-0030 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ XUÂN ĐỀ THÁM . CD1145 TTPVHCC phường Thục Phán
4668 H14.20-260401-0073 02/04/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ MẪN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4669 H14.20-260402-0032 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG QUỐC SINH TTPVHCC xã Phục Hòa
4670 H14.20-260402-0028 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
4671 H14.20-260402-0024 02/04/2026 28/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÔ VĂN TRUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
4672 H14.20-260402-0031 02/04/2026 07/04/2026 22/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÊ, NÔNG THỊ MINH THU. XC1146 TTPVHCC phường Thục Phán
4673 H14.20-260402-0021 02/04/2026 14/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG THỊ MINH HUẾ- ĐẤT HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4674 H14.20-260402-0036 02/04/2026 03/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
4675 H14.20-260402-0042 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM TRUNG NGHĨA ĐỀ THÁM . CD1147 TTPVHCC phường Thục Phán
4676 H14.20-260402-0046 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4677 H14.20-260402-0047 02/04/2026 14/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HÀ THỊ BÉ HỢP GIANG . SN1148 TTPVHCC phường Thục Phán
4678 H14.20-260402-0050 02/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG VĂN HÀ TTPVHCC xã Đoài Dương
4679 H14.20-260402-0049 02/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG VĂN HÀ- ĐẤT THÔNG HUỀ- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4680 H14.20-260402-0053 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM THỊ YẾN TTPVHCC xã Phục Hòa
4681 H14.20-260403-0001 03/04/2026 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN THỊ NHA. XC1150 TTPVHCC phường Thục Phán
4682 H14.20-260403-0003 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . DT1153 TTPVHCC phường Thục Phán
4683 H14.20-260403-0002 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . DT1151 TTPVHCC phường Thục Phán
4684 H14.20-260403-0004 03/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN TTPVHCC phường Thục Phán
4685 H14.20-260403-0006 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . CD1154 TTPVHCC phường Thục Phán
4686 H14.20-260403-0008 03/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
4687 H14.20-260403-0010 03/04/2026 14/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐOAN ĐỀ THÁM . GH1156 TTPVHCC phường Thục Phán
4688 H14.20-260403-0009 03/04/2026 29/04/2026 11/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG VĂN SỬU TTPVHCC xã Phục Hòa
4689 H14.20-260403-0014 03/04/2026 15/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ ĐÌNH SAO - ĐÍNH CHÍNH GCN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4690 H14.20-260403-0015 03/04/2026 15/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
ĐOÀN VĂN THẠCH ĐỀ THÁM . TK1158 TTPVHCC phường Thục Phán
4691 H14.20-260403-0021 03/04/2026 21/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐÀM VĂN SÁY SÔNG HIẾN . TN 1161 TTPVHCC phường Thục Phán
4692 H14.20-260403-0016 03/04/2026 07/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG VĂN SOÒNG TTPVHCC xã Đình Phong
4693 H14.20-260403-0017 03/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG VĂN CHƯƠNG TTPVHCC xã Đoài Dương
4694 H14.20-260403-0020 03/04/2026 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH. TC1160 TTPVHCC phường Thục Phán
4695 H14.20-260403-0023 03/04/2026 17/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG THỊ THU TTPVHCC phường Tân Giang
4696 H14.20-260403-0026 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG HỢP GIANG . DT1162 TTPVHCC phường Thục Phán
4697 H14.20-260403-0029 03/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM THỊ TIẾNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4698 H14.20-260403-0028 03/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG THỊ XINH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
4699 H14.20-260403-0030 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA TÂN GIANG . CD1163 TTPVHCC phường Thục Phán
4700 H14.20-260403-0031 03/04/2026 08/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN TUẤN TTPVHCC xã Phục Hòa
4701 H14.20-260403-0037 03/04/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ PHÙ TTPVHCC xã Trùng Khánh
4702 H14.20-260403-0027 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
TRẦN HOÀNG ANH - HỢP GIANG (CHUYỂN NHƯỢNG) TTPVHCC phường Thục Phán
4703 H14.20-260403-0035 03/04/2026 21/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ NỌN ĐỀ THÁM . TN1166 TTPVHCC phường Thục Phán
4704 H14.20-260403-0036 03/04/2026 05/05/2026 24/09/2026
Trễ hạn 101 ngày.
TRẦN QUỐC CHIẾN TTPVHCC phường Tân Giang
4705 H14.20-260403-0040 03/04/2026 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN ĐĂNG HUỆ, PHẠM THỊ HƯỜNG. XC.1167 TTPVHCC phường Thục Phán
4706 H14.20-260403-0042 03/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN PHANG TTPVHCC xã Tổng Cọt
4707 H14.20-260403-0033 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
HOÀNG THỊ NGUYÊN - THỪA KẾ - ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
4708 H14.20-260403-0041 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
ĐƯỜNG VĂN DŨNG SÔNG HIẾN . TK1168 TTPVHCC phường Thục Phán
4709 H14.20-260403-0045 03/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐƯỜNG QUANG MINH SÔNG HIẾN . TK1169 TTPVHCC phường Thục Phán
4710 H14.20-260403-0046 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ ĐỀ THÁM . TA1170 TTPVHCC phường Thục Phán
4711 H14.20-260403-0049 03/04/2026 08/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG LÔ ĐỨC TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
4712 H14.20-260403-0050 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
ĐÀM THỊ THẢO NÙNG TRÍ CAO . CN1172 TTPVHCC phường Thục Phán
4713 H14.20-260403-0048 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MA THỊ THỦY ĐỀ THÁM . CD1171 TTPVHCC phường Thục Phán
4714 H14.20-260403-0054 03/04/2026 10/04/2026 28/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NÔNG VĂN BÁO TTPVHCC xã Hạnh Phúc
4715 H14.20-260403-0052 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LONG THÚY NGA ( ĐỀ THÁM)- TA1173 TTPVHCC phường Thục Phán
4716 H14.20-260403-0055 03/04/2026 14/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ QUANG HUY TTPVHCC phường Tân Giang
4717 H14.20-260403-0056 03/04/2026 05/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
PHÍ VĂN HẢO TTPVHCC xã Đoài Dương
4718 H14.20-260403-0057 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM QUANG HƯNG TTPVHCC phường Thục Phán
4719 H14.20-260403-0063 03/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NÔNG VĂN HOAN TTPVHCC xã Đoài Dương
4720 H14.20-260403-0059 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
ĐÀO VĨNH HOÀNG ĐỀ THÁM . TK.1174 TTPVHCC phường Thục Phán
4721 H14.20-260403-0061 03/04/2026 15/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN ĐỀ THÁM . CD1176 TTPVHCC phường Thục Phán
4722 H14.20-260406-0001 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG NÙNG TRÍ CAO . CN1178 TTPVHCC phường Thục Phán
4723 H14.20-260406-0003 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
4724 H14.20-260406-0011 06/04/2026 22/04/2026 09/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
4725 H14.20-260406-0015 06/04/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
CHUNG VĂN CHÓNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4726 H14.20-260406-0018 06/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MẠC QUANG HÀ. TC-1180 TTPVHCC phường Thục Phán
4727 H14.20-260406-0020 06/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THANH SƠN ĐỀ THÁM . CD1181 TTPVHCC phường Thục Phán
4728 H14.20-260406-0021 06/04/2026 04/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
MA KIÊN ÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
4729 H14.20-260406-0022 06/04/2026 22/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LƯƠNG ANH TÂN SÔNG HIẾN . TN1182 TTPVHCC phường Thục Phán
4730 H14.20-260406-0024 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG SÔNG HIẾN . TK1184 TTPVHCC phường Thục Phán
4731 H14.20-260406-0027 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐOÀN ANH THƯ- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4732 H14.20-260406-0028 06/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÔ THỊ HỒNG HẢI NÙNG TRÍ CAO . TA1185 TTPVHCC phường Thục Phán
4733 H14.20-260406-0029 06/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ LẶNG TTPVHCC phường Tân Giang
4734 H14.20-260406-0031 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐẶNG THỊ THÙY BẾ TRIỀU . CN1186 TTPVHCC phường Thục Phán
4735 H14.20-260406-0032 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐẶNG THỊ THÙY BẾ TRIỀU . CN1187 TTPVHCC phường Thục Phán
4736 H14.20-260406-0030 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN TTPVHCC xã Hòa An
4737 H14.20-260406-0035 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ÍCH NGÔN TTPVHCC xã Hòa An
4738 H14.20-260406-0036 06/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THẾ BIÊN TTPVHCC xã Hòa An
4739 H14.20-260406-0038 06/04/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ OANH TÂN GIANG . DT1188 TTPVHCC phường Thục Phán
4740 H14.20-260406-0037 06/04/2026 07/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LỤC MÁY LÈN - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
4741 H14.20-260406-0044 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN ANH TÂN GIANG . TA1192 TTPVHCC phường Thục Phán
4742 H14.20-260406-0039 06/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ THỊ OANH TÂN GIANG . CD1190 TTPVHCC phường Thục Phán
4743 H14.20-260406-0042 06/04/2026 04/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG VĂN HIẾU TTPVHCC xã Đàm Thủy
4744 H14.20-260406-0040 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LÝ THỊ HẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4745 H14.20-260406-0046 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐINH MINH TÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4746 H14.20-260406-0048 06/04/2026 16/04/2026 09/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG TTPVHCC phường Tân Giang
4747 H14.20-260406-0051 06/04/2026 16/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG TTPVHCC phường Tân Giang
4748 H14.20-260406-0055 06/04/2026 16/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN CÔNG HIỂN- ĐÍNH CHÍNH DO SAI ĐỊA CHỈ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4749 H14.20-260406-0056 06/04/2026 04/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ NHƯ TTPVHCC xã Đàm Thủy
4750 H14.20-260407-0002 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU QUỐC TẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4751 H14.20-260407-0004 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BÙI NGUYÊN LỊCH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4752 H14.20-260407-0003 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU QUỐC TẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (1195) TTPVHCC phường Thục Phán
4753 H14.20-260407-0008 07/04/2026 17/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
4754 H14.20-260407-0009 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH TTPVHCC xã Phục Hòa
4755 H14.20-260407-0012 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN NÙNG TRÍ CAO . TA1197 TTPVHCC phường Thục Phán
4756 H14.20-260407-0013 07/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN HỒNG TTPVHCC xã Trường Hà
4757 H14.20-260407-0011 07/04/2026 05/05/2026 07/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH THỊ MINH TTPVHCC xã Phục Hòa
4758 H14.20-260407-0006 07/04/2026 05/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 87 ngày.
PHÙNG THỊ LUÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
4759 H14.20-260407-0017 07/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG THỊ HOA TTPVHCC xã Trùng Khánh
4760 H14.20-260406-0053 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI- ĐẤT NTC- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4761 H14.20-260407-0015 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ NÙNG TRÍ CAO . TA1198 TTPVHCC phường Thục Phán
4762 H14.20-260407-0016 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
4763 H14.20-260407-0020 07/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM THỊ BÍNH - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4764 H14.20-260407-0021 07/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN SƯ TTPVHCC xã Đàm Thủy
4765 H14.20-260407-0024 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ VÂNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4766 H14.20-260407-0026 07/04/2026 23/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
4767 H14.20-260407-0029 07/04/2026 23/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG VĂN SẮM - HỢP THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
4768 H14.20-260407-0030 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TÔ THỊ BIỂN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4769 H14.20-260407-0031 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VƯƠNG VĂN THỤ SÔNG HIẾN . CN1202 TTPVHCC phường Thục Phán
4770 H14.20-260407-0028 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
VƯƠNG VĂN THỤ SÔNG HIẾN . CN1201 TTPVHCC phường Thục Phán
4771 H14.20-260407-0040 07/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC THỊ MẤY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4772 H14.20-260407-0041 07/04/2026 07/05/2026 28/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
MA TRUNG LẬP TTPVHCC xã Phục Hòa
4773 H14.20-260407-0043 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
PHẠM THỊ HUẾ HOÀNG TUNG . TA1203 TTPVHCC phường Thục Phán
4774 H14.20-260407-0044 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
PHẠM THỊ HUẾ HOÀNG TUNG . TA1204 TTPVHCC phường Thục Phán
4775 H14.20-260407-0046 07/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LƯƠNG VĂN SINH - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT XÃ NGUYỄN HUỆ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
4776 H14.20-260407-0048 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
BẾ KIM HUY - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4777 H14.20-260407-0053 07/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VĂN BỘ TTPVHCC xã Trùng Khánh
4778 H14.20-260407-0056 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG TUẤN PHONG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4779 H14.20-260407-0058 07/04/2026 05/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẦU TTPVHCC xã Trùng Khánh
4780 H14.20-260407-0055 07/04/2026 05/05/2026 19/09/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN CHÍ CÔNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4781 H14.20-260407-0059 07/04/2026 23/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG NÔNG PHƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
4782 H14.20-260407-0060 07/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH TTPVHCC xã Hòa An
4783 H14.20-260406-0041 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
RIÊU NGỌC THUẦN (SÔNG HIẾN). TA1213 TTPVHCC phường Thục Phán
4784 H14.20-260407-0061 07/04/2026 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐỖ ĐỨC CÔNG . XC1214 TTPVHCC phường Thục Phán
4785 H14.20-260407-0062 07/04/2026 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ THỊ HUẾ. XC1215 TTPVHCC phường Thục Phán
4786 H14.20-260407-0063 07/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
BÙI ĐÌNH VIỆT - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4787 H14.20-260407-0066 07/04/2026 05/05/2026 07/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
MA KIÊN TUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
4788 H14.20-260407-0072 07/04/2026 14/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ HANH SÔNG HIẾN . CD1217 TTPVHCC phường Thục Phán
4789 H14.20-260407-0074 07/04/2026 05/05/2026 30/07/2026
Trễ hạn 62 ngày.
KHẰM VĂN SƠN TTPVHCC xã Quang Hán
4790 H14.20-260407-0070 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG NGUYỄN HUỆ . CN1216 TTPVHCC phường Thục Phán
4791 H14.20-260407-0075 07/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
4792 H14.20-260407-0091 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐOÀN HỒNG HUYÊN HƯNG ĐẠO . TK1222 TTPVHCC phường Thục Phán
4793 H14.20-260407-0079 07/04/2026 07/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG VĂN LIẾP TTPVHCC xã Trùng Khánh
4794 H14.20-260407-0080 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN VĂN HẢI NÙNG TRÍ CAO . CN1219 TTPVHCC phường Thục Phán
4795 H14.20-260407-0083 07/04/2026 07/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG VĂN QUẢNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4796 H14.20-260407-0084 07/04/2026 17/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NINH VĂN NAM TTPVHCC phường Tân Giang
4797 H14.20-260407-0086 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH THỊ LAN HƯỜNG SÔNG HIẾN . TA1221 TTPVHCC phường Thục Phán
4798 H14.20-260407-0087 07/04/2026 28/04/2026 30/07/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LƯƠNG THỊ BÔNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
4799 H14.20-260407-0088 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐÀO VĨNH HƯNG ĐỀ THÁM . TK1220 TTPVHCC phường Thục Phán
4800 H14.20-260407-0090 07/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH TTPVHCC xã Phục Hòa
4801 H14.20-260408-0001 08/04/2026 06/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
HOÀNG VĂN LỘC TTPVHCC xã Quảng Uyên
4802 H14.20-260408-0003 08/04/2026 06/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
HOÀNG VĂN LỘC TTPVHCC xã Quảng Uyên
4803 H14.20-260408-0004 08/04/2026 14/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MA THỊ HUYỀN- CHUYỂN MĐ- ĐẤT TỔ 27 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4804 H14.20-260408-0006 08/04/2026 06/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
4805 H14.20-260408-0012 08/04/2026 06/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MÔNG THỊ TUYỂN TTPVHCC phường Thục Phán
4806 H14.20-260408-0015 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀN- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4807 H14.20-260408-0016 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THỊ LỆ MỸ ĐỀ THÁM . TA1225 TTPVHCC phường Thục Phán
4808 H14.20-260408-0019 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐINH MINH TUẤN SÔNG HIẾN . TA1226 TTPVHCC phường Thục Phán
4809 H14.20-260408-0024 08/04/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NÔNG ÍCH LUÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4810 H14.20-260408-0020 08/04/2026 13/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN DÙNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
4811 H14.20-260408-0025 08/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍ HƯNG ĐẠO . CD1228 TTPVHCC phường Thục Phán
4812 H14.20-260408-0026 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THÙY LIÊN HƯNG ĐẠO . TA1229 TTPVHCC phường Thục Phán
4813 H14.20-260408-0028 08/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRỊNH THỊ NGA HỢP GIANG . CD1232 TTPVHCC phường Thục Phán
4814 H14.20-260408-0029 08/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG QUỐC MINH HỢP GIANG . CD1233 TTPVHCC phường Thục Phán
4815 H14.20-260408-0030 08/04/2026 08/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
ĐÀM THỊ NGUYỆN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4816 H14.20-260408-0032 08/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC NGHIỆM TTPVHCC xã Hòa An
4817 H14.20-260408-0033 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THỊ THU HUYỀN NÙNG TRÍ CAO . TA1230 TTPVHCC phường Thục Phán
4818 H14.20-260408-0034 08/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG TƯƠI NUNG TRÍ CAO . TA1231 TTPVHCC phường Thục Phán
4819 H14.20-260408-0035 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA ĐỀ THÁM . TK1235 TTPVHCC phường Thục Phán
4820 H14.20-260408-0037 08/04/2026 08/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ NHẪN TTPVHCC xã Quảng Uyên
4821 H14.20-260408-0038 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRIỆU THÀNH DUY HOÀNG TUNG . TK1236 TTPVHCC phường Thục Phán
4822 H14.20-260408-0039 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐẶNG THỊ CHÍNH - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4823 H14.20-260408-0043 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG TUẤN DUY - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4824 H14.20-260408-0041 08/04/2026 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HỮU THỤ - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4825 H14.20-260408-0045 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG TUẤN DUY - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO (1241) TTPVHCC phường Thục Phán
4826 H14.20-260408-0044 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRẦN QUANG LINH - ĐẤT MINH KHAI - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4827 H14.20-260408-0042 08/04/2026 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG QUỐC HOÀN - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
4828 H14.20-260408-0049 08/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐÔ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
4829 H14.20-260408-0055 08/04/2026 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG THÙY DUNG . TC1243 TTPVHCC phường Thục Phán
4830 H14.20-260408-0053 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
KIỀU LINH CHI TTPVHCC phường Tân Giang
4831 H14.20-260408-0052 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4832 H14.20-260408-0056 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TẠ ÁNH TUYẾT SÔNG HIẾN . CN1244 TTPVHCC phường Thục Phán
4833 H14.20-260408-0059 08/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
CAM VĂN ĐOAN HƯNG ĐẠO . CD1245 TTPVHCC phường Thục Phán
4834 H14.20-260408-0060 08/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN TTPVHCC xã Hòa An
4835 H14.20-260408-0064 08/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐINH THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TA1250 TTPVHCC phường Thục Phán
4836 H14.20-260408-0057 08/04/2026 15/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG BẾ TÂN - CẤP ĐỔI GIẤY CHỨNG NHẬN QSDĐ (ĐẤT HỢP GIANG - THỤC PHÁN) TTPVHCC phường Thục Phán
4837 H14.20-260408-0067 08/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU KIM ĐỨC - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐKTC TTPVHCC phường Thục Phán
4838 H14.20-260408-0068 08/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Trường Hà
4839 H14.20-260408-0069 08/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM THỊ LINH NHÂM - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA TC TTPVHCC phường Thục Phán
4840 H14.20-260408-0072 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRỊNH THỊ HUÊ HỢP GIANG TTPVHCC phường Thục Phán
4841 H14.20-260408-0073 08/04/2026 06/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
4842 H14.20-260408-0075 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRỊNH THỊ HUÊ HỢP GIANG . TK1246 TTPVHCC phường Thục Phán
4843 H14.20-260408-0076 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRỊNH THỊ HUÊ HỢP GIANG . TK1248 TTPVHCC phường Thục Phán
4844 H14.20-260408-0077 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
4845 H14.20-260408-0078 08/04/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
VI VĂN QUÝ TTPVHCC xã Quang Trung
4846 H14.20-260409-0001 09/04/2026 15/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐOÀN VIỆT HÀ - NGUYỄN THỊ KIM HẰNG- ĐẤT TỔ 20 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4847 H14.20-260409-0007 09/04/2026 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ THANH QUÝ SÔNG HIẾN . XC1283 TTPVHCC phường Thục Phán
4848 H14.20-260409-0010 09/04/2026 07/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
TRIỆU VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4849 H14.20-260409-0013 09/04/2026 07/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4850 H14.20-260409-0015 09/04/2026 07/05/2026 18/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
PHẠM VĂN PHI TTPVHCC xã Hạnh Phúc
4851 H14.20-260409-0016 09/04/2026 21/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN TUẤN ANH TTPVHCC xã Hòa An
4852 H14.20-260409-0026 09/04/2026 07/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH TTPVHCC xã Phục Hòa
4853 H14.20-260409-0022 09/04/2026 07/05/2026 21/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BẾ THỊ YÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
4854 H14.20-260409-0021 09/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG THỊ HẠNH TTPVHCC phường Tân Giang
4855 H14.20-260409-0023 09/04/2026 27/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH SÔNG HIẾN . TN1284 TTPVHCC phường Thục Phán
4856 H14.20-260409-0027 09/04/2026 23/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
THẨM VĂN KHOÁI TTPVHCC phường Tân Giang
4857 H14.20-260409-0029 09/04/2026 15/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
ĐOÀN THẾ HÙNG- CHUYỂN MĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4858 H14.20-260409-0030 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NHƯ SÔNG HIẾN . TA1286 TTPVHCC phường Thục Phán
4859 H14.20-260409-0020 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
HÀ HỮU DỤNG(HƯNG ĐẠO). CN1287 TTPVHCC phường Thục Phán
4860 H14.20-260409-0033 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
PHẠM NGỌC LINH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4861 H14.20-260409-0034 09/04/2026 16/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐỔNG THANH SƠN SÔNG HIẾN . CD1288 TTPVHCC phường Thục Phán
4862 H14.20-260409-0037 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
LONG MẠNH TUẤN NÙNG TRÍ CAO . TA1289 TTPVHCC phường Thục Phán
4863 H14.20-260409-0043 09/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HÀ TRỌNG QUAN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4864 H14.20-260409-0051 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
PHAN MẠNH HUYỂN NÙNG TRÍ CAO . SN1292 TTPVHCC phường Thục Phán
4865 H14.20-260409-0052 09/04/2026 27/04/2026 01/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH THI TTPVHCC phường Tân Giang
4866 H14.20-260409-0058 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯU XUÂN DIỆU - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4867 H14.20-260409-0038 09/04/2026 21/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆP (HƯNG ĐẠO). TA1294 TTPVHCC phường Thục Phán
4868 H14.20-260409-0060 09/04/2026 07/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 85 ngày.
TÔ ĐÀM THU HÀ TTPVHCC xã Quảng Uyên
4869 H14.20-260409-0057 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN THU THẢO TÂN GIANG . TK1293 TTPVHCC phường Thục Phán
4870 H14.20-260409-0068 09/04/2026 07/05/2026 02/10/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LỤC THỊ QUÝ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
4871 H14.20-260409-0061 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NHÀN TTPVHCC phường Thục Phán
4872 H14.20-260409-0062 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN ĐÀO THẨM HƯNG ĐẠO . TA1297 TTPVHCC phường Thục Phán
4873 H14.20-260410-0001 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGA SÔNG HIẾN . TC1280 TTPVHCC phường Thục Phán
4874 H14.20-260410-0002 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐÀM QUANG CHỦ . XC1281 TTPVHCC phường Thục Phán
4875 H14.20-260410-0003 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯU THÙY DUNG. XC-1282 TTPVHCC phường Thục Phán
4876 H14.20-260410-0007 10/04/2026 28/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA HƯNG ĐẠO . TN1285 TTPVHCC phường Thục Phán
4877 H14.20-260410-0009 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN ĐỀ THÁM . XC1283 TTPVHCC phường Thục Phán
4878 H14.20-260410-0017 10/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
4879 H14.20-260410-0015 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
LÝ VĂN LUÂN TÂN GIANG . CN1286 TTPVHCC phường Thục Phán
4880 H14.20-260410-0020 10/04/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ NGÂN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4881 H14.20-260410-0021 10/04/2026 08/05/2026 12/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM ĐỨC VĂN TTPVHCC xã Nam Tuấn
4882 H14.20-260410-0022 10/04/2026 08/05/2026 11/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐÀM QUANG THỤ TTPVHCC xã Nam Tuấn
4883 H14.20-260410-0028 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
LÊ QUỐC ĐẠT TÂN GIANG . CN1289 TTPVHCC phường Thục Phán
4884 H14.20-260410-0027 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG THỊ THU. XC1288 TTPVHCC phường Thục Phán
4885 H14.20-260410-0033 10/04/2026 08/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG HẢI LINH TTPVHCC xã Phục Hòa
4886 H14.20-260410-0035 10/04/2026 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẬT HƯNG ĐAO . TN1290 TTPVHCC phường Thục Phán
4887 H14.20-260410-0037 10/04/2026 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ÔN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TN1291 TTPVHCC phường Thục Phán
4888 H14.20-260410-0031 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TẠ THỊ CÚC - SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
4889 H14.20-260410-0038 10/04/2026 08/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LÊ QUANG CƯỜNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4890 H14.20-260410-0040 10/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN XUÂN HẢI HƯNG ĐẠO . CN1293 TTPVHCC phường Thục Phán
4891 H14.20-260410-0044 10/04/2026 28/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN BÁ GIAI TÂN GIANG . TN1294 TTPVHCC phường Thục Phán
4892 H14.20-260410-0045 10/04/2026 08/05/2026 21/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG THỊ TRANH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4893 H14.20-260410-0034 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG THÚY HIỆP- ĐẤT ĐỀ THÁM- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4894 H14.20-260410-0046 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN TTPVHCC xã Hòa An
4895 H14.20-260410-0047 10/04/2026 15/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG VĂN TIỀU TTPVHCC xã Trùng Khánh
4896 H14.20-260410-0048 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN TTPVHCC xã Hòa An
4897 H14.20-260410-0050 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG LÊ NA HOÀNG TUNG| . CN1313 TTPVHCC phường Thục Phán
4898 H14.20-260410-0052 10/04/2026 08/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG NGỌC NGUYÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4899 H14.20-260410-0049 10/04/2026 14/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LÝ VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4900 H14.20-260410-0053 10/04/2026 24/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
NÔNG THANH LIÊM SÔNG HIẾN . CD 1315 TTPVHCC phường Thục Phán
4901 H14.20-260410-0054 10/04/2026 12/05/2026 30/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Độc Lập
4902 H14.20-260410-0059 10/04/2026 08/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 84 ngày.
VƯƠNG VĂN CA TTPVHCC xã Độc Lập
4903 H14.20-260413-0002 13/04/2026 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ THỊ CHÂM ĐỀ THÁM . TN1317 TTPVHCC phường Thục Phán
4904 H14.20-260410-0055 13/04/2026 11/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 83 ngày.
VƯƠNG VĂN CA- ĐẤT ĐỘC LẬP- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4905 H14.20-260413-0003 13/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRIỆU HÙNG MẠNH TTPVHCC phường Tân Giang
4906 H14.20-260413-0006 13/04/2026 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ CHUYÊN SÔNG HIEENS0. TN1322 TTPVHCC phường Thục Phán
4907 H14.20-260413-0008 13/04/2026 22/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
SẦM MINH TIẾN - THỬA 231 TTPVHCC phường Tân Giang
4908 H14.20-260413-0007 13/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG SÁNG SÙNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4909 H14.20-260413-0009 13/04/2026 22/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
SẦM MINH TIẾN - THỬA 239 TTPVHCC phường Tân Giang
4910 H14.20-260413-0012 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯỢNG- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4911 H14.20-260413-0014 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH NÙNG TRÍ CAO . TK1323 TTPVHCC phường Thục Phán
4912 H14.20-260413-0010 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
MA KIÊN THUẬN- TC 3 BÌA Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4913 H14.20-260413-0015 13/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG SÁNG THIỆN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4914 H14.20-260413-0022 13/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VẠN CẦN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4915 H14.20-260413-0017 13/04/2026 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM VĂN HẠNH ĐỀ THÁM . TC1324 TTPVHCC phường Thục Phán
4916 H14.20-260413-0019 13/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHẠM NGỌC THỰC TTPVHCC xã Thông Nông
4917 H14.20-260413-0026 13/04/2026 15/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG VĂN SOÒNG TTPVHCC xã Đình Phong
4918 H14.20-260413-0028 13/04/2026 11/05/2026 19/09/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐINH VĂN HÙNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4919 H14.20-260413-0034 13/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TRƯỜNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
4920 H14.20-260413-0035 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
CUNG THỊ HÒA NÙNG TRÍ CAO . TC1328 TTPVHCC phường Thục Phán
4921 H14.20-260413-0029 13/04/2026 29/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG THỊ THU THẢO SÔNG HIẾN . TN1326 TTPVHCC phường Thục Phán
4922 H14.20-260413-0031 13/04/2026 15/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
LA THỊ RỤC TTPVHCC xã Trùng Khánh
4923 H14.20-260413-0032 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
PHAN VIỆT CƯỜNG SÔNG HIẾN . TA1327 TTPVHCC phường Thục Phán
4924 H14.20-260413-0033 13/04/2026 23/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THỊ BỀN TTPVHCC phường Tân Giang
4925 H14.20-260413-0038 13/04/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÊ VĂN CHUYÊN TTPVHCC xã Đàm Thủy
4926 H14.20-260413-0041 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ HƯNG ĐẠO . TA1329 TTPVHCC phường Thục Phán
4927 H14.20-260413-0046 13/04/2026 11/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HỨA VĂN HUÂN TTPVHCC xã Đình Phong
4928 H14.20-260413-0047 13/04/2026 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG VĂN NGUYÊN TÂN GIANG . DT1331 TTPVHCC phường Thục Phán
4929 H14.20-260413-0050 13/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG ÍCH NÓNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
4930 H14.20-260413-0048 13/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG ĐỨC LÒNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4931 H14.20-260413-0051 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG HÀ HƯNG ĐẠO . XC1332 TTPVHCC phường Thục Phán
4932 H14.20-260413-0054 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THU HẢI TÂN GIANG . CD1319 TTPVHCC phường Thục Phán
4933 H14.20-260413-0055 13/04/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4934 H14.20-260413-0056 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THU HẢI NÙNG TRÍ CAO . CD1320 TTPVHCC phường Thục Phán
4935 H14.20-260413-0057 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THU HẢI TÂN GIANG . CD1321 TTPVHCC phường Thục Phán
4936 H14.20-260413-0053 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ XINH - THỪA KẾ (ĐẤT TÂN GIANG) TTPVHCC phường Thục Phán
4937 H14.20-260413-0023 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG THỊ THU - ĐẤT VĨNH QUANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
4938 H14.20-260413-0059 13/04/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
BẾ ĐÌNH NGHỊ TTPVHCC xã Trùng Khánh
4939 H14.20-260413-0045 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA(SÔNG HIẾN). CD1336 TTPVHCC phường Thục Phán
4940 H14.20-260413-0060 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG BÍCH PHƯƠNG HỢP GIANG . CD1338 TTPVHCC phường Thục Phán
4941 H14.20-260413-0030 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ THỊ HUẾ- ĐẤT HỢP GIANG- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
4942 H14.20-260413-0025 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐÀM THỊ THU THỦY - SÔNG HIẾN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
4943 H14.20-260413-0061 13/04/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THU HƯỜNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
4944 H14.20-260413-0062 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG TIẾN DŨNG ĐỀ THÁM . CD1340 TTPVHCC phường Thục Phán
4945 H14.20-260413-0065 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CAM VĂN ĐOAN HƯNG ĐẠO . CD1341 TTPVHCC phường Thục Phán
4946 H14.20-260413-0072 13/04/2026 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM BÁ NGUYÊN NÙNG TRÍ CAO . DT1343 TTPVHCC phường Thục Phán
4947 H14.20-260413-0073 13/04/2026 15/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BÙI THỊ YẾN TTPVHCC xã Phục Hòa
4948 H14.20-260413-0063 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
PHÙNG VĂN NGUYÊN - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT SÔNG HIẾN TTPVHCC phường Thục Phán
4949 H14.20-260413-0077 13/04/2026 05/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐÀM VĂN ĐẢNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
4950 H14.20-260413-0078 13/04/2026 23/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐOÀN HỒNG AN HƯNG ĐẠO . TA1346 TTPVHCC phường Thục Phán
4951 H14.20-260413-0080 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐOÀN NGỌC TOÀN HƯNG ĐẠO . TA1345 TTPVHCC phường Thục Phán
4952 H14.20-260413-0082 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
MÔNG VĂN ĐỘ NÙNG TRÍ CAO . TA1347 TTPVHCC phường Thục Phán
4953 H14.20-260413-0084 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG THỊ THÚY NÙNG TRÍ CAO . TA1348 TTPVHCC phường Thục Phán
4954 H14.20-260413-0085 13/04/2026 29/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THỊ BÌNH LUẬN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
4955 H14.20-260413-0086 13/04/2026 16/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ MINH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4956 H14.20-260413-0087 13/04/2026 23/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG ĐỀ THÁM . TA1349 TTPVHCC phường Thục Phán
4957 H14.20-260413-0088 13/04/2026 23/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
ĐÀM HỮU LÂM TTPVHCC phường Thục Phán
4958 H14.20-260413-0090 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRẦN THỊ BÍCH ĐỀ THÁM . XC-1351 TTPVHCC phường Thục Phán
4959 H14.20-260413-0092 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
GIÁP THẾ HUY HOÀNG . XC1352 TTPVHCC phường Thục Phán
4960 H14.20-260413-0093 13/04/2026 29/04/2026 02/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM QUYẾT THẮNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
4961 H14.20-260413-0094 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRẦN LỆNH HUY. XC1353 TTPVHCC phường Thục Phán
4962 H14.20-260413-0097 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LIÊU CHÍ CÔNG NÙNG TRÍ CAO . CN1354 TTPVHCC phường Thục Phán
4963 H14.20-260413-0098 13/04/2026 13/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4964 H14.20-260413-0100 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾN ĐỀ THÁM . CD1355 TTPVHCC phường Thục Phán
4965 H14.20-260413-0101 13/04/2026 23/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HÀ QUỐC VIỆT - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4966 H14.20-260414-0001 14/04/2026 18/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
HỨA VĂN ĐỨC TTPVHCC xã Trùng Khánh
4967 H14.20-260414-0002 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
4968 H14.20-260414-0004 14/04/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HỨA THỊ LAI TTPVHCC xã Đàm Thủy
4969 H14.20-260414-0006 14/04/2026 24/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN CÔNG HIỂN ĐỀ THÁM . CN1356 TTPVHCC phường Thục Phán
4970 H14.20-260414-0009 14/04/2026 15/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 73 ngày.
TRIỆU HỒNG QUANG. XC1357 TTPVHCC phường Thục Phán
4971 H14.20-260414-0010 14/04/2026 17/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BAN THỊ DIỆP. TC1358 TTPVHCC phường Thục Phán
4972 H14.20-260414-0013 14/04/2026 24/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TK1360 TTPVHCC phường Thục Phán
4973 H14.20-260414-0012 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TK1359 TTPVHCC phường Thục Phán
4974 H14.20-260414-0022 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
4975 H14.20-260414-0016 14/04/2026 24/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LINH THỊ HÀ - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 14 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4976 H14.20-260414-0017 14/04/2026 12/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG VĂN HOAN TTPVHCC xã Đàm Thủy
4977 H14.20-260414-0018 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
4978 H14.20-260414-0020 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
4979 H14.20-260414-0023 14/04/2026 23/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI KHÁNH HÀ SÔNG HIẾN . GH1362 TTPVHCC phường Thục Phán
4980 H14.20-260414-0024 14/04/2026 18/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG MINH NHẤT TTPVHCC xã Lý Quốc
4981 H14.20-260414-0026 14/04/2026 12/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 82 ngày.
TRIỆU VĂN THÔNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
4982 H14.20-260414-0011 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUÂN (SÔNG HIẾN). TK1363 TTPVHCC phường Thục Phán
4983 H14.20-260414-0028 14/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
THẨM THỊ CHỜM SÔNG HIẾN . DT1364 TTPVHCC phường Thục Phán
4984 H14.20-260414-0025 14/04/2026 12/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC KIM HIỆU TTPVHCC xã Nam Tuấn
4985 H14.20-260414-0027 14/04/2026 18/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN VINH TTPVHCC xã Lý Quốc
4986 H14.20-260414-0029 14/04/2026 12/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LỤC KIM HIỆU TTPVHCC xã Nam Tuấn
4987 H14.20-260414-0032 14/04/2026 24/04/2026 23/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THÙY DUNG ĐỀ THÁM . TQ1365 TTPVHCC phường Thục Phán
4988 H14.20-260414-0035 14/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG MẠNH PHÚ ĐỀ THÁM .DT1366 TTPVHCC phường Thục Phán
4989 H14.20-260414-0034 14/04/2026 24/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TÔ THỊ TRANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
4990 H14.20-260414-0038 14/04/2026 12/05/2026 23/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TRẦN MẠNH HƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
4991 H14.20-260414-0042 14/04/2026 17/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG TÚ ANH NÙNG TRÍ CAO . TC1368 TTPVHCC phường Thục Phán
4992 H14.20-260414-0046 14/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG ÁNH TUYẾT TTPVHCC xã Trùng Khánh
4993 H14.20-260414-0037 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN HUY - ĐẤT NGỌC XUÂN (CHUYỂN NHƯỢNG) TTPVHCC phường Thục Phán
4994 H14.20-260414-0048 14/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN PHÌNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
4995 H14.20-260414-0051 14/04/2026 17/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
4996 H14.20-260414-0055 14/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HÀ THÚY NGÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
4997 H14.20-260414-0057 14/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀI ĐỀ THÁM .CD1370 TTPVHCC phường Thục Phán
4998 H14.20-260414-0059 14/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BẾ MINH TUYỀN ĐỀ THÁM . CD1371 TTPVHCC phường Thục Phán
4999 H14.20-260414-0060 14/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Phục Hòa
5000 H14.20-260414-0063 14/04/2026 24/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5001 H14.20-260414-0066 14/04/2026 17/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TÔ THỊ HUYỀN . XC1374 TTPVHCC phường Thục Phán
5002 H14.20-260414-0062 14/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
5003 H14.20-260414-0064 14/04/2026 17/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI TÂN GIANG . XC1372 TTPVHCC phường Thục Phán
5004 H14.20-260414-0054 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG LAN (SÔNG HIẾN). CN1373 TTPVHCC phường Thục Phán
5005 H14.20-260414-0067 14/04/2026 24/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN ĐẮC HAI - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
5006 H14.20-260414-0043 15/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG ÁNH TUYẾT- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐÍNH CHÍNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5007 H14.20-260414-0071 14/04/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN NGÀI TTPVHCC xã Nguyên Bình
5008 H14.20-260415-0007 15/04/2026 20/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 70 ngày.
HOÀNG VĂN THÁM .XC1374 TTPVHCC phường Thục Phán
5009 H14.20-260415-0010 15/04/2026 20/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 70 ngày.
HOÀNG THỊ THƯ. XC1376 TTPVHCC phường Thục Phán
5010 H14.20-260415-0002 15/04/2026 29/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN HUY TOÀN SÔNG HIẾN . CD1374 TTPVHCC phường Thục Phán
5011 H14.20-260415-0011 15/04/2026 15/05/2026 21/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÂM QUANG NHẬT TTPVHCC xã Phục Hòa
5012 H14.20-260415-0019 15/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM ĐỀ THÁM . CN1378 TTPVHCC phường Thục Phán
5013 H14.20-260415-0014 15/04/2026 27/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM THỊ LỆ NÙNG TRÍ CAO . TA1377 TTPVHCC phường Thục Phán
5014 H14.20-260415-0015 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC BẢO TTPVHCC xã Hòa An
5015 H14.20-260415-0026 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC NGHIỆM TTPVHCC xã Hòa An
5016 H14.20-260415-0028 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG XUÂN HẢO NÙNG TRÍ CAO . CD1381 TTPVHCC phường Thục Phán
5017 H14.20-260415-0029 15/04/2026 13/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÝ THỊ HUỆ TTPVHCC xã Nam Tuấn
5018 H14.20-260415-0025 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG XUÂN HẢO NÙNG TRÍ CAO . CD1380 TTPVHCC phường Thục Phán
5019 H14.20-260415-0027 15/04/2026 12/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX CAO BẰNG- ĐẤT CHU TRINH-CMĐ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5020 H14.20-260415-0031 15/04/2026 15/05/2026 02/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHU THỊ CHIẾN TÂN GIANG . CD1383 TTPVHCC phường Thục Phán
5021 H14.20-260415-0005 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5022 H14.20-260415-0035 15/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN THỊ THUẬN TTPVHCC xã Hòa An
5023 H14.20-260415-0036 15/04/2026 05/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH ĐỀ THÁM . TN1384 TTPVHCC phường Thục Phán
5024 H14.20-260415-0038 15/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
VŨ VĂN TÙNG ĐỀ THÁM . CN 1385 TTPVHCC phường Thục Phán
5025 H14.20-260415-0039 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG TUẤN ANH NÙNG TRÍ CAO . CD1386 TTPVHCC phường Thục Phán
5026 H14.20-260415-0042 15/04/2026 13/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 81 ngày.
LƯƠNG THỊ HUỆ TTPVHCC xã Quảng Uyên
5027 H14.20-260415-0040 15/04/2026 20/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LỤC XUÂN THẮNG . TC1387 TTPVHCC phường Thục Phán
5028 H14.20-260415-0044 15/04/2026 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CL1388 TTPVHCC phường Thục Phán
5029 H14.20-260415-0043 15/04/2026 13/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 81 ngày.
BẾ THỊ HẬU TTPVHCC xã Quảng Uyên
5030 H14.20-260415-0021 15/04/2026 27/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐOÀN ĐỨC THỦY TTPVHCC phường Tân Giang
5031 H14.20-260415-0045 15/04/2026 21/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . DT1389 TTPVHCC phường Thục Phán
5032 H14.20-260415-0049 15/04/2026 22/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ MINH ANH ĐỀ THÁM . CD1391 TTPVHCC phường Thục Phán
5033 H14.20-260415-0047 15/04/2026 22/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ MINH ANH ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Thục Phán
5034 H14.20-260415-0053 15/04/2026 20/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRẦN VIỆT DŨNG. TC1392 TTPVHCC phường Thục Phán
5035 H14.20-260415-0056 15/04/2026 21/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU SÔNG HIẾN . DT1393 TTPVHCC phường Thục Phán
5036 H14.20-260415-0059 15/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG DUY ÁNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
5037 H14.20-260415-0064 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG HÙNG GIANG SÔNG HIẾN . TA1394 TTPVHCC phường Thục Phán
5038 H14.20-260415-0062 15/04/2026 27/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
VƯƠNG NGỌC THẠCH HƯNG ĐẠO . TA1394 TTPVHCC phường Thục Phán
5039 H14.20-260415-0063 15/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG PHƯƠNG HỒNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
5040 H14.20-260415-0066 15/04/2026 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN LỆNH HUY SÔNG HIẾN . TN1396 TTPVHCC phường Thục Phán
5041 H14.20-260415-0070 15/04/2026 05/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
SẦM THỊ AN ĐỀ THÁM . TN1397 TTPVHCC phường Thục Phán
5042 H14.20-260415-0071 15/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ VĂN TRÒN TTPVHCC xã Đoài Dương
5043 H14.20-260414-0070 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG THỊ ĐOÀN ANH (SÔNG HIẾN). CN1398 TTPVHCC phường Thục Phán
5044 H14.20-260415-0073 15/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠT TTPVHCC xã Đoài Dương
5045 H14.20-260415-0052 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5046 H14.20-260415-0048 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
CHU HỮU GIẢNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5047 H14.20-260415-0068 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ VĂN TRÒN- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5048 H14.20-260416-0006 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU KIM CƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
5049 H14.20-260416-0009 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5050 H14.20-260416-0001 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHAN MINH TUẤN ( HƯNG ĐẠO). TA1402 TTPVHCC phường Thục Phán
5051 H14.20-260416-0007 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5052 H14.20-260416-0008 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5053 H14.20-260416-0012 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG CHIẾN THẮNG NÙNG TRÍ CAO . CN 1400 TTPVHCC phường Thục Phán
5054 H14.20-260416-0013 16/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG KHÁNH HOÀ. XC1403 TTPVHCC phường Thục Phán
5055 H14.20-260416-0016 16/04/2026 14/05/2026 02/10/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH HẬU TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
5056 H14.20-260416-0018 16/04/2026 14/05/2026 02/10/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH HẬU TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
5057 H14.20-260416-0019 16/04/2026 28/04/2026 11/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG VĂN XÍCH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5058 H14.20-260416-0022 16/04/2026 28/04/2026 25/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG THỊ CHI - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5059 H14.20-260416-0023 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
MÃ VĂN SẢNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5060 H14.20-260416-0025 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐẶNG THỊ ÉN TTPVHCC xã Đoài Dương
5061 H14.20-260416-0026 16/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LÝ THỊ ANH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5062 H14.20-260416-0010 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
BÙI ĐÌNH TƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5063 H14.20-260416-0029 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHƯƠNG VĂN PHÚC NÙNG TRÍ CAO . CN1406 TTPVHCC phường Thục Phán
5064 H14.20-260416-0030 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHAN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TA1408 TTPVHCC phường Thục Phán
5065 H14.20-260416-0028 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ VĂN SẢNG 2 - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5066 H14.20-260416-0031 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ SƠN HỮU - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5067 H14.20-260416-0032 16/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
TỐNG THỊ KIM HUẾ-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5068 H14.20-260416-0033 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN ĐỨC TTPVHCC xã Đoài Dương
5069 H14.20-260416-0034 16/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LÝ QUẢNG NÔNG HỢP GIANG . XC1409 TTPVHCC phường Thục Phán
5070 H14.20-260416-0036 16/04/2026 28/04/2026 20/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
MÃ SƠN KHÁNH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5071 H14.20-260416-0037 16/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM. ĐỀ THÁM . CL1410 TTPVHCC phường Thục Phán
5072 H14.20-260416-0038 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ SƠN KHÁNH 2 - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5073 H14.20-260416-0040 16/04/2026 14/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5074 H14.20-260416-0049 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MA THỊ HUYỀN ĐỀ THÁM . CN1405 TTPVHCC phường Thục Phán
5075 H14.20-260416-0043 16/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . CL1411 TTPVHCC phường Thục Phán
5076 H14.20-260416-0044 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH QUỐC GIA TTPVHCC xã Đoài Dương
5077 H14.20-260416-0045 16/04/2026 18/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
BẾ XUÂN HỒNG ĐỀ THÁM . CL14 TTPVHCC phường Thục Phán
5078 H14.20-260416-0047 16/04/2026 28/04/2026 30/07/2026
Trễ hạn 65 ngày.
BẾ THỊ NÂU - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5079 H14.20-260416-0048 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
MA THỊ HUYỀN ĐỀ THÁM . CN1404 TTPVHCC phường Thục Phán
5080 H14.20-260416-0050 16/04/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN MINH TUẤN HỢP GIANG . CD1414 TTPVHCC phường Thục Phán
5081 H14.20-260416-0052 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT TÂN GIANG . CN1413 TTPVHCC phường Thục Phán
5082 H14.20-260416-0054 16/04/2026 22/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
PHẠM BÁ CƯƠNG - CHUYỂN MĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5083 H14.20-260416-0063 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
5084 H14.20-260416-0057 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1420 TTPVHCC phường Thục Phán
5085 H14.20-260416-0060 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU. GH1421 TTPVHCC phường Thục Phán
5086 H14.20-260416-0061 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
5087 H14.20-260416-0062 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
5088 H14.20-260416-0066 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
5089 H14.20-260416-0064 16/04/2026 18/05/2026 26/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA THỊ KHÌN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5090 H14.20-260416-0065 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
5091 H14.20-260416-0069 16/04/2026 17/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LẠI ĐỨC THỨ - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5092 H14.20-260416-0074 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG THỊ YẾN TTPVHCC xã Đàm Thủy
5093 H14.20-260416-0075 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
N ÔNG THỊ HẠC TTPVHCC xã Đoài Dương
5094 H14.20-260416-0076 16/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ LẬP ĐỀ THÁM . CD1423 TTPVHCC phường Thục Phán
5095 H14.20-260416-0077 16/04/2026 14/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN THANH ĐÍNH TTPVHCC xã Đình Phong
5096 H14.20-260416-0068 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN HỒNG DƯƠNG - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT ĐỀ THÁM (THỤC PHÁN) TTPVHCC phường Thục Phán
5097 H14.20-260416-0073 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
CAM ĐỨC HÙNG - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Thục Phán
5098 H14.20-260416-0078 16/04/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG QUANG TỤ ĐỀ THÁM . CD1424 TTPVHCC phường Thục Phán
5099 H14.20-260417-0001 17/04/2026 29/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHUÔNG VĂN LÀNH- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5100 H14.20-260417-0003 17/04/2026 19/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM CL1427 TTPVHCC phường Thục Phán
5101 H14.20-260417-0006 17/04/2026 21/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TRIỆU ÍCH TRỌNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
5102 H14.20-260417-0008 17/04/2026 29/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN NHU ĐỀ THÁM . TA1429 TTPVHCC phường Thục Phán
5103 H14.20-260417-0012 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NÔNG THANH PHẨM. TC1430 TTPVHCC phường Thục Phán
5104 H14.20-260417-0004 17/04/2026 22/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
5105 H14.20-260417-0005 17/04/2026 23/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . DT1428 TTPVHCC phường Thục Phán
5106 H14.20-260417-0007 17/04/2026 29/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐOÀN THỊ LƠ - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5107 H14.20-260417-0014 17/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ THANH LIÊM ĐỀ THÁM . CD1432 TTPVHCC phường Thục Phán
5108 H14.20-260417-0013 17/04/2026 22/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5109 H14.20-260417-0015 17/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐOÀN THỊ CHUYÊN ĐỀ THÁM . CD1431 TTPVHCC phường Thục Phán
5110 H14.20-260417-0016 17/04/2026 05/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN HƯNG ĐẠO . CL1433 TTPVHCC phường Thục Phán
5111 H14.20-260417-0017 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KHÚC NGỌC THANH TTPVHCC xã Hòa An
5112 H14.20-260417-0019 17/04/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀO VĂN SƠN TTPVHCC xã Đàm Thủy
5113 H14.20-260417-0024 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ THIỀU. TC1435 TTPVHCC phường Thục Phán
5114 H14.20-260417-0028 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN TTPVHCC xã Hòa An
5115 H14.20-260417-0030 17/04/2026 15/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÝ HẢI TOÀN TTPVHCC xã Nam Tuấn
5116 H14.20-260417-0031 17/04/2026 29/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐOÀN VĂN TRỌNG- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5117 H14.20-260417-0033 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG HÀ. TC.1436 TTPVHCC phường Thục Phán
5118 H14.20-260417-0032 17/04/2026 29/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHAN THỊ UYỂN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5119 H14.20-260417-0034 17/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÓN SÔNG HIẾN . CD1437 TTPVHCC phường Thục Phán
5120 H14.20-260417-0041 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NGÂN THỊ HẠNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5121 H14.20-260417-0045 17/04/2026 29/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
BẾ THỊ THANH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5122 H14.20-260417-0046 17/04/2026 07/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
HOÀNG HỒNG THU HƯNG ĐẠO . TN1438 TTPVHCC phường Thục Phán
5123 H14.20-260417-0037 17/04/2026 29/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
DƯƠNG ĐẠI LÂM TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5124 H14.20-260417-0043 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG THỊ MAI - THỪA KẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN (THỤC PHÁN) TTPVHCC phường Thục Phán
5125 H14.20-260417-0040 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG THỊ MAI - THỪA KẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN (THỤC PHÁN) TTPVHCC phường Thục Phán
5126 H14.20-260417-0053 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH THỊ VUI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5127 H14.20-260417-0055 17/04/2026 29/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN KHÁNH BIÊN HOÀNG TUNG . TA1441 TTPVHCC phường Thục Phán
5128 H14.20-260417-0060 17/04/2026 29/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN TRUNG DŨNG NÙNG TRÍ CAO . TK1443 TTPVHCC phường Thục Phán
5129 H14.20-260417-0058 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG DUY - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5130 H14.20-260417-0061 17/04/2026 29/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN TRUNG DŨNG NÙNG TRÍ CAO . TA1444 TTPVHCC phường Thục Phán
5131 H14.20-260417-0064 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN. XC1446 TTPVHCC phường Thục Phán
5132 H14.20-260417-0063 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
DƯƠNG TRỌNG VIỄN. XC1445 TTPVHCC phường Thục Phán
5133 H14.20-260417-0052 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG VĂN DƯƠNG - THỤC PHÁN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5134 H14.20-260420-0003 20/04/2026 04/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRẦN VĂN TRINH BẠCH ĐẰNG . TA1449 TTPVHCC phường Thục Phán
5135 H14.20-260420-0002 20/04/2026 04/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRẦN VĂN TRINH BẠCH ĐẰNG . TK1448 TTPVHCC phường Thục Phán
5136 H14.20-260420-0004 20/04/2026 13/05/2026 28/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG VĂN TRÌNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5137 H14.20-260420-0007 20/04/2026 04/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THỊ SƠN SÔNG HIẾN . TK1451 TTPVHCC phường Thục Phán
5138 H14.20-260420-0008 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ THỊ THIỆU ĐỀ THÁM . TK1450 TTPVHCC phường Thục Phán
5139 H14.20-260420-0012 20/04/2026 24/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN NGỌC HUỆ HƯNG ĐẠO . DT1452 TTPVHCC phường Thục Phán
5140 H14.20-260420-0015 20/04/2026 23/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG ĐỨC LÒNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
5141 H14.20-260420-0010 20/04/2026 04/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
BÙI ĐÌNH TƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5142 H14.20-260420-0016 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
DƯƠNG VĂN HƯNG. XC1453 TTPVHCC phường Thục Phán
5143 H14.20-260420-0018 20/04/2026 12/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG ĐỨC LÒNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
5144 H14.20-260420-0021 20/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
5145 H14.20-260420-0009 20/04/2026 04/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THÁI SƠN TTPVHCC phường Tân Giang
5146 H14.20-260420-0020 20/04/2026 18/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
TRIỆU THỊ LÀU- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5147 H14.20-260420-0024 20/04/2026 18/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ LỢI TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
5148 H14.20-260420-0023 20/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU TTPVHCC xã Độc Lập
5149 H14.20-260420-0028 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LỤC TRỌNG HIẾU Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5150 H14.20-260420-0029 20/04/2026 08/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
BÙI THỊ HẢI HƯNG ĐẠO . TN1455 TTPVHCC phường Thục Phán
5151 H14.20-260420-0032 20/04/2026 20/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Quảng Uyên
5152 H14.20-260420-0033 20/04/2026 04/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
TRỊNH XUÂN ĐỊNH NÙNG TRÍ CAO . TA1456 TTPVHCC phường Thục Phán
5153 H14.20-260420-0034 20/04/2026 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN ĐOẠN DƯỢC TTPVHCC xã Phục Hòa
5154 H14.20-260420-0037 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG HOÀNG HUỆ . TC1457 TTPVHCC phường Thục Phán
5155 H14.20-260420-0038 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THU HẠNH HƯNG ĐẠO . CN1457 TTPVHCC phường Thục Phán
5156 H14.20-260420-0041 20/04/2026 04/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH LONG TUẤN - NHẬN TẶNG CHO + CẤP ĐỔI BÌA MỚI (ĐẤT TỔ 13 TÂN GIANG) TTPVHCC phường Tân Giang
5157 H14.20-260420-0042 20/04/2026 04/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤY - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
5158 H14.20-260420-0045 20/04/2026 18/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ VI TTPVHCC xã Đàm Thủy
5159 H14.20-260420-0047 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN ĐỀTHÁM . CN1459 TTPVHCC phường Thục Phán
5160 H14.20-260420-0049 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LÊ VĂN TÁ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5161 H14.20-260420-0052 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN DUY TRƯỜNG. TC1462 TTPVHCC phường Thục Phán
5162 H14.20-260420-0019 20/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU-ĐẤT CAI BỘ- TÁCH THỬA Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5163 H14.20-260420-0060 20/04/2026 04/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
PHÙNG LÊ NINH HƯNG ĐẠO . TA1464 TTPVHCC phường Thục Phán
5164 H14.20-260420-0053 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGÂN HÀNG TMCP BẢO VIỆT - CN HÀ NỘI-TĐ+XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5165 H14.20-260420-0054 20/04/2026 13/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ THẠO TTPVHCC xã Phục Hòa
5166 H14.20-260420-0056 20/04/2026 18/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG VĂN CÙ TTPVHCC xã Đình Phong
5167 H14.20-260420-0055 20/04/2026 18/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐÀM VĂN DUY TTPVHCC xã Trùng Khánh
5168 H14.20-260420-0057 20/04/2026 04/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
PHÙNG LÊ NINH HƯNG ĐẠO . TA1463 TTPVHCC phường Thục Phán
5169 H14.20-260420-0063 20/04/2026 24/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC THỊ CHINH TÂN GIANG . DT1460 TTPVHCC phường Thục Phán
5170 H14.20-260420-0069 20/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÃ QUỐC TUẤN TÂN GIANG . CD1467 TTPVHCC phường Thục Phán
5171 H14.20-260420-0067 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG NGUYỄN THÀNH TTPVHCC phường Thục Phán
5172 H14.20-260420-0071 20/04/2026 04/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐÀM THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO- ĐÁT TỔ 26 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5173 H14.20-260420-0072 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LINH QUANG HIẾN HƯNG ĐẠO . TA1465 TTPVHCC phường Thục Phán
5174 H14.20-260420-0073 20/04/2026 04/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐINH THỊ TRANG HƯNG ĐẠO . TA1468 TTPVHCC phường Thục Phán
5175 H14.20-260421-0002 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐOÀN TRỌNG DIỆN- TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5176 H14.20-260421-0003 21/04/2026 14/05/2026 28/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LỤC MINH ĐÔNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5177 H14.20-260421-0007 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LÝ VĂN THAO- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5178 H14.20-260421-0005 21/04/2026 05/05/2026 09/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ TRUNG NGUYÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
5179 H14.20-260421-0006 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN HOÀN THIÊN. XC1469 TTPVHCC phường Thục Phán
5180 H14.20-260421-0008 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐOÀN VĂN HÙNG NÙNG TRÍ CAO . CD1470 TTPVHCC phường Thục Phán
5181 H14.20-260420-0011 21/04/2026 05/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN HOÀN - CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT TÂN GIANG) TTPVHCC phường Tân Giang
5182 H14.20-260420-0036 21/04/2026 05/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
PHÙNG THỊ VÂN - ĐẤT NAM PHONG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5183 H14.20-260421-0011 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐINH ÁNH HỒNG ĐỀ THÁM . TK1473 TTPVHCC phường Thục Phán
5184 H14.20-260421-0014 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ VĂN LỢI, VŨ THỊ LĨNH. TC1474 TTPVHCC phường Thục Phán
5185 H14.20-260421-0012 21/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - TÁCH THỬA TỔ 9 TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
5186 H14.20-260421-0019 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THANH NHÃ, ĐẶNG QUANG ĐÔNG. TC1475 TTPVHCC phường Thục Phán
5187 H14.20-260421-0020 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG VĂN SAN ĐỀ THÁM . CD1476 TTPVHCC phường Thục Phán
5188 H14.20-260421-0015 21/04/2026 05/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
ĐOÀN THỊ THU HIỀN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5189 H14.20-260421-0016 21/04/2026 19/05/2026 02/10/2026
Trễ hạn 97 ngày.
PHAN THỊ NGÂN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5190 H14.20-260421-0022 21/04/2026 05/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
TRẦN NGỌC LÃNH- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5191 H14.20-260421-0025 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ VĂN CHƯƠNG-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5192 H14.20-260421-0026 21/04/2026 19/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ TY TTPVHCC xã Lý Quốc
5193 H14.20-260421-0030 21/04/2026 25/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ PHÒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
5194 H14.20-260421-0027 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ VĂN CHƯƠNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5195 H14.20-260421-0031 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
BẾ VÂN TRÀ-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5196 H14.20-260421-0032 21/04/2026 19/05/2026 25/09/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LƯƠNG THANH HỒI TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5197 H14.20-260421-0033 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG THỊ LÀN. XC1477 TTPVHCC phường Thục Phán
5198 H14.20-260421-0034 21/04/2026 19/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
TRIỆU THỊ LÀU TTPVHCC xã Đoài Dương
5199 H14.20-260421-0037 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN VĂN NGỌ, LÊ THỊ PHƯƠNG LINH. TC1478 TTPVHCC phường Thục Phán
5200 H14.20-260421-0023 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
TẠ ÁNH TUYẾT( ĐỀ THÁM). CN1482 TTPVHCC phường Thục Phán
5201 H14.20-260421-0038 21/04/2026 19/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
5202 H14.20-260421-0039 21/04/2026 19/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
PHÙNG VĂN HOÀN TTPVHCC xã Đoài Dương
5203 H14.20-260421-0042 21/04/2026 19/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG ĐINH ĐẠI TTPVHCC xã Quang Hán
5204 H14.20-260421-0043 21/04/2026 19/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ TRÀ MY TTPVHCC xã Đàm Thủy
5205 H14.20-260421-0045 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ, ĐINH THỊ DUNG. TC1483 TTPVHCC phường Thục Phán
5206 H14.20-260421-0056 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG LỆ BIẾC-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5207 H14.20-260421-0046 21/04/2026 19/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
VI QUANG NĂM TTPVHCC xã Quang Trung
5208 H14.20-260421-0048 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐINH ĐÌNH CHÍNH. XC1484 TTPVHCC phường Thục Phán
5209 H14.20-260421-0053 21/04/2026 19/05/2026 27/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾN TTPVHCC xã Đình Phong
5210 H14.20-260421-0054 21/04/2026 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN VĂN CHÍ NÙNG TRÍ CAO . DT1480 TTPVHCC phường Thục Phán
5211 H14.20-260421-0059 21/04/2026 19/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÂM THỊ HÀ TTPVHCC xã Đình Phong
5212 H14.20-260421-0060 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU HƯNG ĐẠO . CD1485 TTPVHCC phường Thục Phán
5213 H14.20-260421-0062 21/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊM HƯNG ĐẠO . CD1486 TTPVHCC phường Thục Phán
5214 H14.20-260421-0066 21/04/2026 11/05/2026 07/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ THẾ NAM TÂN GIANG . TN1487 TTPVHCC phường Thục Phán
5215 H14.20-260421-0067 21/04/2026 19/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
CHUNG THỊ NGÂN TTPVHCC xã Đoài Dương
5216 H14.20-260421-0068 21/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LAO TÀI MINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
5217 H14.20-260421-0076 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ MINH HƯNG ĐẠO TTPVHCC phường Thục Phán
5218 H14.20-260421-0069 21/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
QUÁCH VĂN CẢNH TTPVHCC xã Trường Hà
5219 H14.20-260421-0070 21/04/2026 19/05/2026 02/10/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LA THỊ ĐẸP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5220 H14.20-260421-0072 21/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN ĐẠT TTPVHCC xã Nam Tuấn
5221 H14.20-260421-0075 21/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LA THỊ HÀ SÔNG HIẾN . CN1490 TTPVHCC phường Thục Phán
5222 H14.20-260421-0078 21/04/2026 05/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG ĐỀ THÁM . TA1491 TTPVHCC phường Thục Phán
5223 H14.20-260421-0079 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG ĐÈ THÁM . TA1492 TTPVHCC phường Thục Phán
5224 H14.20-260421-0080 21/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5225 H14.20-260421-0081 21/04/2026 19/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
5226 H14.20-260421-0082 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
PHẠM THỊ NHUNG TÂN GIANG . CN1495 TTPVHCC phường Thục Phán
5227 H14.20-260421-0086 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG MẠNH THÔNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5228 H14.20-260421-0085 21/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHƯƠNG - CMĐ THỬA 26 TTPVHCC phường Tân Giang
5229 H14.20-260421-0087 21/04/2026 05/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHƯƠNG - CMĐ THỬA 130 TTPVHCC phường Tân Giang
5230 H14.20-260422-0003 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÝ ANH CHIẾN SÔNG HIẾN . CN1496 TTPVHCC phường Thục Phán
5231 H14.20-260422-0004 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HÀ THỊ MÂY SÔNG HIẾN . CN1497 TTPVHCC phường Thục Phán
5232 H14.20-260422-0006 22/04/2026 06/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5233 H14.20-260422-0009 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
CUNG THỊ HỢI HỢP GIANG . TK 1499 TTPVHCC phường Thục Phán
5234 H14.20-260422-0010 22/04/2026 27/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 65 ngày.
PHƯƠNG MINH TUẤN-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5235 H14.20-260422-0012 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ MINH HƯNG ĐẠO . CD1498 TTPVHCC phường Thục Phán
5236 H14.20-260422-0011 22/04/2026 20/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT TTPVHCC xã Đình Phong
5237 H14.20-260422-0013 22/04/2026 27/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ ÍCH THƯ TTPVHCC xã Độc Lập
5238 H14.20-260422-0014 22/04/2026 12/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐOÀN NGỌC VĨ ĐỀ THÁM 9 . TN150 TTPVHCC phường Thục Phán
5239 H14.20-260422-0016 22/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
MA THỊ LIỄU TTPVHCC xã Quảng Uyên
5240 H14.20-260422-0021 22/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Trường Hà
5241 H14.20-260422-0019 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LƯU NGỌC PHONG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5242 H14.20-260422-0022 22/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
SẦM THỊ ĐỘ TTPVHCC xã Quảng Uyên
5243 H14.20-260422-0023 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN ĐỨC ÂN SÔNG HIẾN . CN1501 TTPVHCC phường Thục Phán
5244 H14.20-260422-0024 22/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ DOÃN TƯỜNG TTPVHCC xã Trường Hà
5245 H14.20-260422-0025 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN HỮU HUỲNH ĐỀ THÁM . TA1502 TTPVHCC phường Thục Phán
5246 H14.20-260422-0028 22/04/2026 08/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LINH QUANG THĂNG HƯNG ĐẠO . CD1503 TTPVHCC phường Thục Phán
5247 H14.20-260422-0029 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LINH QUANG THĂNG HƯNG ĐẠO . CD1504 TTPVHCC phường Thục Phán
5248 H14.20-260422-0030 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THÙY DƯƠNG TÂN GIANG . TK1505 TTPVHCC phường Thục Phán
5249 H14.20-260422-0032 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐINH XUÂN BIỂN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5250 H14.20-260422-0031 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG HỒNG MẠNH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5251 H14.20-260422-0033 22/04/2026 20/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN HÌNH TTPVHCC xã Đàm Thủy
5252 H14.20-260422-0035 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG VĂN HUÂN TTPVHCC xã Đàm Thủy
5253 H14.20-260422-0038 22/04/2026 22/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆP TTPVHCC xã Trùng Khánh
5254 H14.20-260422-0034 22/04/2026 20/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TTPVHCC xã Đình Phong
5255 H14.20-260422-0037 22/04/2026 27/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG XUÂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
5256 H14.20-260422-0040 22/04/2026 22/05/2026 27/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG VĂN THỊNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
5257 H14.20-260422-0043 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG THỊ TÂM TTPVHCC xã Đoài Dương
5258 H14.20-260422-0044 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
VŨ NGỌC DUY SÔNG HIẾN . CN1507 TTPVHCC phường Thục Phán
5259 H14.20-260422-0045 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
ĐÀM THỊ MIỀN TTPVHCC xã Đoài Dương
5260 H14.20-260422-0046 22/04/2026 20/05/2026 11/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Phục Hòa
5261 H14.20-260422-0047 22/04/2026 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN TTPVHCC xã Trường Hà
5262 H14.20-260422-0050 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐÀM MẠNH ĐẠT SÔNG HIẾN . CN1508 TTPVHCC phường Thục Phán
5263 H14.20-260422-0055 22/04/2026 27/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN THỊ TÝ TTPVHCC phường Thục Phán
5264 H14.20-260422-0057 22/04/2026 20/05/2026 19/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
TRIỆU THỊ MAI TTPVHCC xã Phục Hòa
5265 H14.20-260422-0027 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG THỊ TÂM- ĐẤT ĐÀO DƯƠNG- THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5266 H14.20-260422-0058 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM 2 - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5267 H14.20-260422-0056 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5268 H14.20-260422-0066 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
VƯƠNG MINH HUYỀN TTPVHCC phường Thục Phán
5269 H14.20-260422-0067 22/04/2026 20/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
ĐINH VĂN DẠY TTPVHCC xã Đình Phong
5270 H14.20-260422-0068 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
VI VĂN QUÝ TTPVHCC xã Trùng Khánh
5271 H14.20-260422-0070 22/04/2026 27/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THÚY NGÂN TTPVHCC xã Thạch An
5272 H14.20-260422-0071 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC TÂN GIANG . CN1514 TTPVHCC phường Thục Phán
5273 H14.20-260422-0060 22/04/2026 28/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ NGHE ĐỀ THÁM . DT1511 TTPVHCC phường Thục Phán
5274 H14.20-260422-0061 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ NGHE ĐỀ THÁM . CD1509 TTPVHCC phường Thục Phán
5275 H14.20-260422-0069 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LÃ THANH TÙNG NÙNG TRÍ CAO . CN1513 TTPVHCC phường Thục Phán
5276 H14.20-260422-0052 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÝ THỊ KÍNH - THỪA KẾ - ĐẤT HỢP GIANG TTPVHCC phường Thục Phán
5277 H14.20-260422-0076 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN TIẾN CƯƠNG HỢP GIANG . CN1515 TTPVHCC phường Thục Phán
5278 H14.20-260422-0079 22/04/2026 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
KHÚC NGỌC THANH TTPVHCC xã Hòa An
5279 H14.20-260422-0081 22/04/2026 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRẦN THỊ HÀ TTPVHCC xã Trùng Khánh
5280 H14.20-260422-0082 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
PHAN VĂN HOÀN NÙNG TRÍ CAO . TA1516 TTPVHCC phường Thục Phán
5281 H14.20-260422-0084 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
PHẠM CHIẾN HIỆP SÔNG HIẾN . CN1518 TTPVHCC phường Thục Phán
5282 H14.20-260422-0088 22/04/2026 20/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
5283 H14.20-260422-0089 22/04/2026 20/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TRẦN MẠNH HƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
5284 H14.20-260423-0002 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH MẠNH HƯNG SÔNG HIẾN . TA1520 TTPVHCC phường Thục Phán
5285 H14.20-260423-0001 23/04/2026 21/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5286 H14.20-260423-0003 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BẾ THỊ THIỆU ĐỀ THÁM . TK1519 TTPVHCC phường Thục Phán
5287 H14.20-260423-0008 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN NGỌC THỐN- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5288 H14.20-260423-0009 23/04/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG NGÔN SAN TTPVHCC xã Đàm Thủy
5289 H14.20-260423-0010 23/04/2026 25/05/2026 14/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NÔNG THỊ HIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
5290 H14.20-260423-0011 23/04/2026 28/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
CÔNG TY TNHH VIỆT KHANH CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5291 H14.20-260423-0012 23/04/2026 21/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
5292 H14.20-260423-0013 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ HỢP GIANG . TA1521 TTPVHCC phường Thục Phán
5293 H14.20-260423-0014 23/04/2026 21/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TÔ THỊ NGA TTPVHCC xã Trùng Khánh
5294 H14.20-260423-0017 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5295 H14.20-260423-0021 23/04/2026 21/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ TTPVHCC xã Trùng Khánh
5296 H14.20-260423-0022 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN HƯNG ĐẠO . TA1522 TTPVHCC phường Thục Phán
5297 H14.20-260423-0024 23/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN HƯNG ĐẠO . TA1522 TTPVHCC phường Thục Phán
5298 H14.20-260423-0028 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM HƯNG ĐẠO . CN1523 TTPVHCC phường Thục Phán
5299 H14.20-260423-0029 23/04/2026 07/05/2026 24/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
CÔNG TY CP BĐS MỸ- ĐINH THỊ TÂM-CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5300 H14.20-260423-0030 23/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN CẢNH TTPVHCC xã Hòa An
5301 H14.20-260423-0031 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VŨ VĂN TÙNG ĐỀ THÁM . CN1524 TTPVHCC phường Thục Phán
5302 H14.20-260423-0032 23/04/2026 07/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG THỊ THU - NHẬN TẶNG CHO ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
5303 H14.20-260423-0037 23/04/2026 07/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THỊ PHƯỢNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Tân Giang
5304 H14.20-260423-0036 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THU TRANG- TT 3 TẦNG- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5305 H14.20-260423-0034 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TỐNG KIM TRỌNG HỢP GIANG . CD1525 TTPVHCC phường Thục Phán
5306 H14.20-260423-0039 23/04/2026 28/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
PHẠM THỊ THẢO. XC1527 TTPVHCC phường Thục Phán
5307 H14.20-260423-0042 23/04/2026 21/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Đình Phong
5308 H14.20-260423-0044 23/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5309 H14.20-260423-0019 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN THANH CẢM ( SÔNG HIẾN). CD1529 TTPVHCC phường Thục Phán
5310 H14.20-260423-0045 23/04/2026 13/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ TỌA HỢP GIANG . TN 1530 TTPVHCC phường Thục Phán
5311 H14.20-260423-0046 23/04/2026 07/05/2026 25/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
CHU XUÂN THÁI - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
5312 H14.20-260423-0047 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LỤC XUÂN DƯƠNG HỢP GIANG , TA1531 TTPVHCC phường Thục Phán
5313 H14.20-260423-0015 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TRẦN AN BINH - SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5314 H14.20-260423-0048 23/04/2026 13/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LINH THỊ OANH HƯNG ĐẠO . TN1533 TTPVHCC phường Thục Phán
5315 H14.20-260423-0054 23/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
VƯƠNG THỊ THÊM HƯNG ĐẠO . TK 1534 TTPVHCC phường Thục Phán
5316 H14.20-260423-0052 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG THỊ TUYẾN TTPVHCC phường Thục Phán
5317 H14.20-260423-0058 23/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ LAN ANH SÔNG HIẾN . TA1535 TTPVHCC phường Thục Phán
5318 H14.20-260423-0061 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TRƯƠNG THỊ MINH NÙNG TRÍ CAO . TK1537 TTPVHCC phường Thục Phán
5319 H14.20-260423-0066 23/04/2026 25/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Trùng Khánh
5320 H14.20-260423-0067 23/04/2026 04/05/2026 05/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ HUỀ TTPVHCC xã Hòa An
5321 H14.20-260423-0070 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ BÍCH NGUYỆT- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 12 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5322 H14.20-260423-0071 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÁNH HÒA SÔNG HIẾN . CD1540 TTPVHCC phường Thục Phán
5323 H14.20-260423-0065 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ NÉO NÙNG TRÍ CAO . CD1538 TTPVHCC phường Thục Phán
5324 H14.20-260423-0053 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LÝ PHƯƠNG THẢO- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO- UQ VÂN ANH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5325 H14.20-260423-0020 23/04/2026 07/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT DUYỆT TRUNG) TTPVHCC phường Tân Giang
5326 H14.20-260423-0076 23/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẠT- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5327 H14.20-260423-0079 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG SÔNG HIẾN . TA1543 TTPVHCC phường Thục Phán
5328 H14.20-260423-0075 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
ĐOÀN TRUNG NGHĨA ĐỀ THÁM . CD1541 TTPVHCC phường Thục Phán
5329 H14.20-260423-0083 23/04/2026 28/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG THỊ CẢNH TTPVHCC phường Thục Phán
5330 H14.20-260423-0084 23/04/2026 28/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG, NGUYỄN ĐỨC VĂN. XC1544 TTPVHCC phường Thục Phán
5331 H14.20-260424-0001 24/04/2026 22/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Đình Phong
5332 H14.20-260424-0005 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ OANH HỢP GIANG . CD1546 TTPVHCC phường Thục Phán
5333 H14.20-260424-0008 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG THẾ HÒA HỢP GIANG . TA1547 TTPVHCC phường Thục Phán
5334 H14.20-260424-0007 24/04/2026 26/05/2026 11/09/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG THỊ ÁNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5335 H14.20-260424-0011 24/04/2026 28/05/2026 28/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGỌC THỊ HỒNG LAM TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5336 H14.20-260424-0013 24/04/2026 12/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CD1548 TTPVHCC phường Thục Phán
5337 H14.20-260424-0016 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐÀM VĂN GIỚI SÔNG HIẾN . CN1549 TTPVHCC phường Thục Phán
5338 H14.20-260424-0024 24/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÔNG THỊ BIỂN HƯNG ĐẠO . TN1551 TTPVHCC phường Thục Phán
5339 H14.20-260424-0025 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
MÔNG THỊ BIỂN HƯNG ĐẠO . TA1550 TTPVHCC phường Thục Phán
5340 H14.20-260424-0018 24/04/2026 26/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI TTPVHCC xã Quảng Uyên
5341 H14.20-260424-0019 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BÙI PHƯƠNG MAI- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5342 H14.20-260424-0023 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LƯƠNG HỒNG MẠNH- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TỪ BÀ VÂN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5343 H14.20-260424-0027 24/04/2026 29/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ KIM TUYẾN TTPVHCC xã Phục Hòa
5344 H14.20-260424-0031 24/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
LƯƠNG THỊ THOA TTPVHCC xã Đoài Dương
5345 H14.20-260424-0033 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LỘC THỊ THUYỀN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
5346 H14.20-260424-0028 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT ĐỀ THÁM . CD1552 TTPVHCC phường Thục Phán
5347 H14.20-260424-0034 24/04/2026 29/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LÊ NGUYỄN THANH GIANG. TC1553 TTPVHCC phường Thục Phán
5348 H14.20-260424-0036 24/04/2026 12/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LÊ ANH TUẤN TÂN GIANG . CD1555 TTPVHCC phường Thục Phán
5349 H14.20-260424-0037 24/04/2026 26/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
5350 H14.20-260424-0038 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯƠNG THỊ THẢO HƯNG ĐẠO . CD1554 TTPVHCC phường Thục Phán
5351 H14.20-260424-0039 24/04/2026 04/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LƯƠNG THỊ THẢO HƯNG ĐẠO . DT1556 TTPVHCC phường Thục Phán
5352 H14.20-260423-0073 24/04/2026 05/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ THỊ LÝ TTPVHCC phường Tân Giang
5353 H14.20-260424-0020 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI YẾN TTPVHCC phường Thục Phán
5354 H14.20-260424-0040 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THỊ TỚI ĐỀ THÁM . TA1557 TTPVHCC phường Thục Phán
5355 H14.20-260424-0044 24/04/2026 27/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MA VĂN BÁU - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5356 H14.20-260424-0047 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG MINH HỢP GIANG . TK1561 TTPVHCC phường Thục Phán
5357 H14.20-260424-0048 24/04/2026 22/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
MÔNG THỊ MÌNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5358 H14.20-260424-0051 24/04/2026 28/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG THI PHÙ TTPVHCC xã Trùng Khánh
5359 H14.20-260424-0053 24/04/2026 08/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
TRIỆU HỮU NGHĨA- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5360 H14.20-260424-0029 24/04/2026 05/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN KIM HUỆ - CẤP ĐỔI - ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
5361 H14.20-260424-0052 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA ĐỀ THÁM . TK1560 TTPVHCC phường Thục Phán
5362 H14.20-260424-0054 24/04/2026 22/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN THUẬN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5363 H14.20-260424-0058 24/04/2026 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
QUÁCH VĂN CẢNH TTPVHCC xã Trường Hà
5364 H14.20-260424-0057 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐINH CAO CƯỜNG NÙNG TRÍ CAO . CN1563 TTPVHCC phường Thục Phán
5365 H14.20-260424-0059 24/04/2026 14/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ ÒN TTPVHCC xã Nam Tuấn
5366 H14.20-260424-0060 24/04/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN MẠNH TTPVHCC xã Trường Hà
5367 H14.20-260424-0063 24/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÃ VĂN ƠN NÙNG TRÍ CAO . TN1562 TTPVHCC phường Thục Phán
5368 H14.20-260424-0061 24/04/2026 29/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ, ĐINH THỊ DUNG. TC1564 TTPVHCC phường Thục Phán
5369 H14.20-260424-0062 24/04/2026 29/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ, ĐINH THỊ DUNG, TC1564 TTPVHCC phường Thục Phán
5370 H14.20-260424-0064 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH CMĐ SỬ DỤNG ĐẤT (ĐẤT TÂN GIANG) TTPVHCC phường Tân Giang
5371 H14.20-260424-0067 24/04/2026 22/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Lý Quốc
5372 H14.20-260424-0065 24/04/2026 08/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
THẨM THỊ CHỜM SÔNG HIẾN . TK 1565 TTPVHCC phường Thục Phán
5373 H14.20-260424-0056 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG NHẬT THĂNG - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5374 H14.20-260428-0008 28/04/2026 28/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÝ THỊ YẾN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5375 H14.20-260428-0009 28/04/2026 26/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG THỊ LÌM TTPVHCC xã Quảng Uyên
5376 H14.20-260428-0010 28/04/2026 06/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN THANH BÌNH - XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5377 H14.20-260428-0011 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN DUY TRƯỜNG. XC1566 TTPVHCC phường Thục Phán
5378 H14.20-260428-0013 28/04/2026 14/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ HUẾ ĐỀ THÁM . CD1568 TTPVHCC phường Thục Phán
5379 H14.20-260428-0014 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG TRỌNG ĐỨC. XC1569 TTPVHCC phường Thục Phán
5380 H14.20-260428-0017 28/04/2026 26/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HÀ VĂN MẠNH TTPVHCC xã Đình Phong
5381 H14.20-260428-0018 28/04/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ NẾT TTPVHCC phường Tân Giang
5382 H14.20-260428-0016 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HỨA THỊ LAN, NÔNG VĂN NGHIỆP. XC1570 TTPVHCC phường Thục Phán
5383 H14.20-260428-0019 28/04/2026 06/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LA THỊ KIỀU NÙNG TRÍ CAO . DT1572 TTPVHCC phường Thục Phán
5384 H14.20-260428-0020 28/04/2026 12/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH THỊ AN NA TTPVHCC phường Tân Giang
5385 H14.20-260428-0023 28/04/2026 26/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HÀ VĂN CUNG TTPVHCC xã Đình Phong
5386 H14.20-260428-0026 28/04/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VŨ HÙNG CƯỜNG HỢP GIANG . CD1573 TTPVHCC phường Thục Phán
5387 H14.20-260428-0030 28/04/2026 12/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5388 H14.20-260428-0028 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI. TC1574 TTPVHCC phường Thục Phán
5389 H14.20-260428-0029 28/04/2026 26/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ HÀI TTPVHCC xã Quang Trung
5390 H14.20-260428-0038 28/04/2026 18/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ THỊ BÌNH NÙNG TRÍ CAO . TN1575 TTPVHCC phường Thục Phán
5391 H14.20-260428-0039 28/04/2026 12/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NẠI HỒNG NGHIÊM NÙNG TRÍ CAO . CN1576 TTPVHCC phường Thục Phán
5392 H14.20-260428-0041 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
PHẠM THỊ THẢO. TC1577 TTPVHCC phường Thục Phán
5393 H14.20-260428-0044 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
PHẠM THỊ THẢO. TC1578 TTPVHCC phường Thục Phán
5394 H14.20-260428-0046 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG QUỐC TOẢN TTPVHCC xã Hạ Lang
5395 H14.20-260428-0047 28/04/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ LÁNH (NAM TUẤN). CD1580 TTPVHCC phường Thục Phán
5396 H14.20-260428-0051 28/04/2026 28/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 70 ngày.
MA THẾ HỮU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5397 H14.20-260428-0052 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐỖ NÔNG THÚY QUỲNH. XC1581 TTPVHCC phường Thục Phán
5398 H14.20-260428-0053 28/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP ĐỀ THÁM . TN1582 TTPVHCC phường Thục Phán
5399 H14.20-260428-0058 28/04/2026 12/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
BẾ THỊ ĐIỀM ĐỀ THÁM . TA1584 TTPVHCC phường Thục Phán
5400 H14.20-260428-0063 28/04/2026 12/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5401 H14.20-260428-0065 28/04/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LIÊU QUÝ TÍCH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5402 H14.20-260428-0055 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
BẾ THÀNH LONG ĐỀ THÁM . TA1583 TTPVHCC phường Thục Phán
5403 H14.20-260428-0056 28/04/2026 12/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ THÀNH LONG ĐỀ THÁM . TA1583 TTPVHCC phường Thục Phán
5404 H14.20-260428-0061 28/04/2026 26/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ THỊ ÁI VÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5405 H14.20-260428-0062 28/04/2026 12/05/2026 10/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ VĂN THẮNG ĐỀ THÁM . TA1585 TTPVHCC phường Thục Phán
5406 H14.20-260428-0064 28/04/2026 26/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRIỆU THỊ THÚY TTPVHCC xã Trùng Khánh
5407 H14.20-260428-0067 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN HƯỞNG TTPVHCC xã Cô Ba
5408 H14.20-260428-0068 28/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THU OANH TTPVHCC xã Trùng Khánh
5409 H14.20-260428-0074 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ QUANG TOÁN HOÀNG TUNG . TA1587 TTPVHCC phường Thục Phán
5410 H14.20-260428-0072 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRẦN ĐỨC HẬU. TC1586 TTPVHCC phường Thục Phán
5411 H14.20-260428-0076 28/04/2026 14/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN ĐỀ THÁM . KTTT 1588 TTPVHCC phường Thục Phán
5412 H14.20-260428-0077 28/04/2026 26/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG VĂN CẦU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5413 H14.20-260428-0079 28/04/2026 26/05/2026 14/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MA ÍCH TUẤN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5414 H14.20-260429-0002 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THU - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5415 H14.20-260429-0005 29/04/2026 29/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÝ VĂN THÁI TTPVHCC xã Đình Phong
5416 H14.20-260429-0013 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN BÍCH NGỌC-XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5417 H14.20-260429-0008 29/04/2026 15/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ NGA HOÀNG TUNG . CD1590 TTPVHCC phường Thục Phán
5418 H14.20-260429-0014 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THU DIỆU. TC1591 TTPVHCC phường Thục Phán
5419 H14.20-260429-0016 29/04/2026 22/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CÔNG TY CP GANG THÉP CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5420 H14.20-260429-0021 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐỖ MINH THỦY SÔNG HIẾN . TA1593 TTPVHCC phường Thục Phán
5421 H14.20-260429-0020 29/04/2026 13/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU NGỌC HUY TTPVHCC xã Hòa An
5422 H14.20-260429-0024 29/04/2026 27/05/2026 25/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
VI TIẾN AN TTPVHCC xã Phục Hòa
5423 H14.20-260429-0030 29/04/2026 27/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG THỊ THỌ TTPVHCC xã Quảng Uyên
5424 H14.20-260429-0027 29/04/2026 15/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ THỊ MINH HÒA HOÀNG TUNG . CD1595 TTPVHCC phường Thục Phán
5425 H14.20-260429-0039 29/04/2026 27/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
CHU THỊ ƯƠNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
5426 H14.20-260429-0040 29/04/2026 27/05/2026 21/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÝ ÍCH DUY TTPVHCC xã Quảng Uyên
5427 H14.20-260429-0042 29/04/2026 13/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG ĐỨC HUÂN ĐỀ THÁM . TA1598 TTPVHCC phường Thục Phán
5428 H14.20-260429-0043 29/04/2026 13/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ KIỀU - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5429 H14.20-260429-0045 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN NĂM . XC1599 TTPVHCC phường Thục Phán
5430 H14.20-260429-0046 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5431 H14.20-260429-0051 29/04/2026 13/05/2026 12/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐINH THỊ KIM OANH TÂN GIANG . TQ1600 TTPVHCC phường Thục Phán
5432 H14.20-260429-0060 29/04/2026 27/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỞNG TTPVHCC xã Lý Quốc
5433 H14.20-260429-0065 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THÚY- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5434 H14.20-260429-0062 29/04/2026 13/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
DƯƠNG THẾ HOÀNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5435 H14.20-260429-0035 29/04/2026 13/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀN TTPVHCC phường Tân Giang
5436 H14.20-260429-0072 29/04/2026 27/05/2026 16/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH VIẾT DŨNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
5437 H14.20-260429-0069 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN BẢO NGỌC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
5438 H14.20-260429-0080 29/04/2026 13/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . TA1606 TTPVHCC phường Thục Phán
5439 H14.20-260429-0057 29/04/2026 08/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN (ĐỀ THÁM). CD1607 TTPVHCC phường Thục Phán
5440 H14.20-260429-0084 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
VŨ MINH TÂM. XC1608 TTPVHCC phường Thục Phán
5441 H14.20-260429-0081 29/04/2026 27/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
5442 H14.20-260429-0082 29/04/2026 13/05/2026 27/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
BẾ ANH QUANG HỢP GIANG . TA1603 TTPVHCC phường Thục Phán
5443 H14.20-260429-0089 29/04/2026 15/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH ĐỀ THÁM . CL1610. ỦY QUYỀN TTPVHCC phường Thục Phán
5444 H14.20-260504-0001 04/05/2026 07/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 59 ngày.
DƯƠNG THỊ LOAN, TRẦN TẤT CƯỜNG. XC1611 TTPVHCC phường Thục Phán
5445 H14.20-260504-0003 04/05/2026 14/05/2026 11/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG MINH HOÀNG SÔNG HIẾN . CN1612 TTPVHCC phường Thục Phán
5446 H14.20-260504-0006 04/05/2026 18/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
MÃ ĐÌNH SAO NÙNG TRÍ CAO . KTT-1614 TTPVHCC phường Thục Phán
5447 H14.20-260429-0090 04/05/2026 14/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ PHƯƠNG HÀ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5448 H14.20-260504-0011 04/05/2026 25/05/2026 28/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LONG VĂN ĐÔNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5449 H14.20-260504-0012 04/05/2026 28/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG CHẤN HÒA CHU THỊ NIÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5450 H14.20-260504-0009 04/05/2026 14/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
CHU PHƯƠNG HUẾ- HỢP GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5451 H14.20-260504-0014 04/05/2026 08/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU- CHUYỂN MĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5452 H14.20-260504-0023 04/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆP TTPVHCC xã Hòa An
5453 H14.20-260504-0024 04/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG NHỊ- ĐỀ THÁM- CD1619 TTPVHCC phường Thục Phán
5454 H14.20-260504-0025 04/05/2026 14/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ ÁI TTPVHCC phường Thục Phán
5455 H14.20-260504-0029 04/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRIỆU THỊ BÌNH - HƯNG ĐẠO- CN1620 TTPVHCC phường Thục Phán
5456 H14.20-260504-0027 04/05/2026 14/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG - HƯNG ĐẠO- CN1621 TTPVHCC phường Thục Phán
5457 H14.20-260504-0037 04/05/2026 28/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG VĂN TÙNG TTPVHCC xã Đình Phong
5458 H14.20-260504-0039 04/05/2026 14/05/2026 27/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TỐNG KIM HẢI- HỢP GIANG- TK1626 TTPVHCC phường Thục Phán
5459 H14.20-260504-0040 04/05/2026 14/05/2026 17/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TỐNG KIM SƠN- HỢP GIANG- TK1625 TTPVHCC phường Thục Phán
5460 H14.20-260504-0041 04/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TỐNG THỊ VÂN ANH - HỢP GIANG- TK1624 TTPVHCC phường Thục Phán
5461 H14.20-260504-0042 04/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TỐNG THỊ QUYÊN- HỢP GIANG-TK1623 TTPVHCC phường Thục Phán
5462 H14.20-260504-0036 04/05/2026 14/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
TRIỆU ĐÌNH PHAN - HƯNG ĐẠO- TQ1627 TTPVHCC phường Thục Phán
5463 H14.20-260504-0050 04/05/2026 08/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ - SÔNG HIẾN - DT1628 TTPVHCC phường Thục Phán
5464 H14.20-260504-0051 04/05/2026 01/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRIỆU THỊ THU TTPVHCC xã Quảng Uyên
5465 H14.20-260504-0053 04/05/2026 14/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ MINH TUYỀN- ĐỀ THÁM-TA1629 TTPVHCC phường Thục Phán
5466 H14.20-260504-0055 04/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐỒNG THỊ CHÚC- ĐỀ THÁM-CD1631 TTPVHCC phường Thục Phán
5467 H14.20-260504-0056 04/05/2026 28/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỊNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
5468 H14.20-260504-0049 04/05/2026 20/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
ĐINH THỊ CHÚC - TÁCH THỬA - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
5469 H14.20-260504-0057 04/05/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LÃ TRUNG THÀNH TTPVHCC xã Hòa An
5470 H14.20-260504-0058 04/05/2026 14/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
VI THỊ NHƯ - HƯNG ĐẠO- CN1632 TTPVHCC phường Thục Phán
5471 H14.20-260504-0063 04/05/2026 22/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
TĂNG THÚY HOÀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5472 H14.20-260505-0001 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĨ, BÙI THỊ DUYÊN. TC1634 TTPVHCC phường Thục Phán
5473 H14.20-260505-0004 05/05/2026 29/05/2026 16/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH VIẾT DŨNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
5474 H14.20-260505-0002 05/05/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THỊ BỀ (NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN DUY THIÊM) TTPVHCC xã Hòa An
5475 H14.20-260505-0006 05/05/2026 25/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5476 H14.20-260505-0010 05/05/2026 04/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN HƯU QUANG TTPVHCC xã Đình Phong
5477 H14.20-260505-0014 05/05/2026 02/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG THỊ BẢY TTPVHCC xã Đoài Dương
5478 H14.20-260505-0023 05/05/2026 29/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆU TTPVHCC xã Lý Quốc
5479 H14.20-260505-0025 05/05/2026 15/05/2026 07/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ VƠ - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5480 H14.20-260505-0026 05/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
5481 H14.20-260505-0016 05/05/2026 15/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ LÂM THÁI-ĐỀ THÁM-TA1636 TTPVHCC phường Thục Phán
5482 H14.20-260505-0017 05/05/2026 14/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ CÚC TTPVHCC phường Tân Giang
5483 H14.20-260505-0019 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
LỤC HẢI QUỲNH - XC1637 TTPVHCC phường Thục Phán
5484 H14.20-260505-0020 05/05/2026 11/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Tân Giang
5485 H14.20-260505-0022 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LƯƠNG THỊ HIỀN - SÔNG HIẾN- CD1638 TTPVHCC phường Thục Phán
5486 H14.20-260505-0028 05/05/2026 11/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MAI XUÂN HOÀNG - CHUYỂN MĐ- ĐẤT TỔ 3 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5487 H14.20-260505-0030 05/05/2026 29/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THANH THỦY TTPVHCC xã Trùng Khánh
5488 H14.20-260505-0027 05/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
5489 H14.20-260505-0032 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5490 H14.20-260505-0035 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG PHÚC CHANH - XUÂN HỒNG 2, QUẢNG UYÊN-CD1640 TTPVHCC phường Thục Phán
5491 H14.20-260505-0036 05/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM HỒNG PHONG TTPVHCC xã Hòa An
5492 H14.20-260505-0034 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN QUYẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
5493 H14.20-260505-0038 05/05/2026 29/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 69 ngày.
TRẦN VĂN CHÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
5494 H14.20-260505-0062 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
LÔI THỊ NGỌC QUỲNH. XC1645 TTPVHCC phường Thục Phán
5495 H14.20-260505-0047 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH CHUẨN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5496 H14.20-260505-0050 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO- SÔNG HIẾN-CD1642 TTPVHCC phường Thục Phán
5497 H14.20-260505-0051 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THÚY LINH - XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5498 H14.20-260505-0065 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG LÊ HUY - TC1646 TTPVHCC phường Thục Phán
5499 H14.20-260505-0067 05/05/2026 15/05/2026 25/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG THỊ THU HỒNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5500 H14.20-260505-0070 05/05/2026 29/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5501 H14.20-260505-0071 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NGA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5502 H14.20-260505-0073 05/05/2026 29/05/2026 19/09/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐINH NGỌC ĐẠM TTPVHCC xã Phục Hòa
5503 H14.20-260505-0069 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG LÊ HUY. TC 1647 TTPVHCC phường Thục Phán
5504 H14.20-260505-0072 05/05/2026 15/05/2026 22/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NÔNG THỊ THÙY - HƯNG ĐẠO- CN1648 TTPVHCC phường Thục Phán
5505 H14.20-260505-0079 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
ĐÀO THỊ BÌNH- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5506 H14.20-260505-0083 05/05/2026 15/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐOÀN HỒNG AN - HƯNG ĐẠO - TA1649 TTPVHCC phường Thục Phán
5507 H14.20-260505-0084 05/05/2026 29/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
5508 H14.20-260505-0087 05/05/2026 15/05/2026 19/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5509 H14.20-260505-0076 05/05/2026 15/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG- HƯNG ĐẠO- TA1652 TTPVHCC phường Thục Phán
5510 H14.20-260505-0081 05/05/2026 15/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ THỊ HƯỜNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
5511 H14.20-260505-0085 05/05/2026 15/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐOÀN NGỌC QUẾ - HƯNG ĐẠO - TA1650 TTPVHCC phường Thục Phán
5512 H14.20-260505-0089 05/05/2026 15/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5513 H14.20-260505-0090 05/05/2026 15/05/2026 25/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG NGHĨA - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5514 H14.20-260506-0001 06/05/2026 01/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG THANH THỦY TTPVHCC xã Trùng Khánh
5515 H14.20-260506-0008 06/05/2026 27/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5516 H14.20-260506-0013 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐOÀN HỒNG CHUYÊN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5517 H14.20-260506-0006 06/05/2026 01/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ THỊ HOA TTPVHCC xã Nam Tuấn
5518 H14.20-260505-0060 06/05/2026 18/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Thục Phán
5519 H14.20-260506-0010 06/05/2026 18/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
CÔNG VĂN BÌNH TTPVHCC phường Tân Giang
5520 H14.20-260506-0011 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
PHẠM QUỐC TRÌNH, NÔNG THÚY AN. TC1658 TTPVHCC phường Thục Phán
5521 H14.20-260506-0016 06/05/2026 18/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG - SÔNG HIẾN - CN1659 TTPVHCC phường Thục Phán
5522 H14.20-260506-0017 06/05/2026 01/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
MA THỊ BIỂU TTPVHCC xã Đình Phong
5523 H14.20-260506-0014 06/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LÝ THỊ SO TTPVHCC xã Trùng Khánh
5524 H14.20-260506-0019 06/05/2026 11/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5525 H14.20-260506-0021 06/05/2026 18/05/2026 01/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG VĂN VIỆT- HƯNG ĐẠO- CN1660 TTPVHCC phường Thục Phán
5526 H14.20-260506-0023 06/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LONG VĂN NGHIỆP- ĐỀ THÁM- CD1661 TTPVHCC phường Thục Phán
5527 H14.20-260506-0005 06/05/2026 18/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
TĂNG THỊ VÂN- ĐẤT SÔNG HIẾN- THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5528 H14.20-260506-0027 06/05/2026 13/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN- ĐÁT NGỌC XUÂN- CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5529 H14.20-260506-0029 06/05/2026 03/06/2026 24/09/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐỖ TRẦN HIỆP- SÔNG HIẾN- CD 1663 TTPVHCC phường Thục Phán
5530 H14.20-260506-0030 06/05/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HUY TTPVHCC xã Hạ Lang
5531 H14.20-260506-0034 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ MINH CƯƠNG- NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 15 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5532 H14.20-260506-0031 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢO, TRẦN VĂN THÀNH. TC1664 TTPVHCC phường Thục Phán
5533 H14.20-260506-0033 06/05/2026 18/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ VŨ GIANG - ĐỀ THÁM - TA1665 TTPVHCC phường Thục Phán
5534 H14.20-260506-0037 06/05/2026 01/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ DIỆN TTPVHCC xã Phục Hòa
5535 H14.20-260506-0044 06/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HÀ VĂN DIÊU TTPVHCC xã Đình Phong
5536 H14.20-260506-0046 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
PHAN THỊ HUYỀN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5537 H14.20-260506-0048 06/05/2026 18/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN QUỐC VĂN- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5538 H14.20-260506-0041 06/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ MINH THU- CẤP ĐỔI - ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5539 H14.20-260506-0039 06/05/2026 01/06/2026 13/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ DIỆN TTPVHCC xã Phục Hòa
5540 H14.20-260506-0043 06/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ MINH THU- CẤP ĐỔI- ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5541 H14.20-260506-0045 06/05/2026 18/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MA VĂN THỌ - TÂN GIANG- CN1666 TTPVHCC phường Thục Phán
5542 H14.20-260506-0047 06/05/2026 18/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HOA TTPVHCC xã Hòa An
5543 H14.20-260506-0050 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ MAI - TÂN GIANG- TA1668 TTPVHCC phường Thục Phán
5544 H14.20-260506-0051 06/05/2026 18/05/2026 30/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
PHAN VĂN QUẢNG- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5545 H14.20-260506-0054 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN DUY LUẬN. XC1670 TTPVHCC phường Thục Phán
5546 H14.20-260506-0065 06/05/2026 26/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG XUÂN LIÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5547 H14.20-260506-0071 06/05/2026 03/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BẾ VĂN HẠNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
5548 H14.20-260506-0055 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG MINH HÒA - XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5549 H14.20-260506-0056 06/05/2026 07/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN THĂNG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5550 H14.20-260506-0057 06/05/2026 20/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TỐNG KIM LONG - HỢP GIANG. KTTT1671 TTPVHCC phường Thục Phán
5551 H14.20-260506-0060 06/05/2026 12/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRỊNH THANH TÚ, HOÀNG TRUNG DŨNG. DT1669 TTPVHCC phường Thục Phán
5552 H14.20-260506-0061 06/05/2026 01/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG THỊ BẨM TTPVHCC xã Đình Phong
5553 H14.20-260506-0063 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LƯƠNG THỊ YẾN - XC 1073 TTPVHCC phường Thục Phán
5554 H14.20-260506-0064 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LÝ VĂN THĂNG, HỨA THỊ DUYÊN. TC1672 TTPVHCC phường Thục Phán
5555 H14.20-260506-0066 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG, NGỌC THỊ TUYẾT MINH. TC 1974 TTPVHCC phường Thục Phán
5556 H14.20-260507-0002 07/05/2026 12/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
THẨM THÁI HIẾU - XC1676 TTPVHCC phường Thục Phán
5557 H14.20-260507-0009 07/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRUNG - HỢP GIANG - CD1678 TTPVHCC phường Thục Phán
5558 H14.20-260507-0014 07/05/2026 08/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG THỊ CĂM TTPVHCC xã Trùng Khánh
5559 H14.20-260507-0016 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ QUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
5560 H14.20-260507-0003 07/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THIỆN TTPVHCC xã Hòa An
5561 H14.20-260507-0004 07/05/2026 19/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ HẢI - SÔNG HIẾN- CN1677 TTPVHCC phường Thục Phán
5562 H14.20-260507-0006 07/05/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
5563 H14.20-260507-0021 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG TỰ TRUNG - TÂN GIANG-CN1679 TTPVHCC phường Thục Phán
5564 H14.20-260507-0024 07/05/2026 21/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
TRIỆU THỊ LIỄU TTPVHCC xã Trùng Khánh
5565 H14.20-260507-0028 07/05/2026 12/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LA TUẤN HUY - XC1680 TTPVHCC phường Thục Phán
5566 H14.20-260507-0034 07/05/2026 21/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LỤC VĂN ĐẠO TTPVHCC xã Nam Tuấn
5567 H14.20-260506-0072 07/05/2026 02/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN TTPVHCC xã Hưng Đạo
5568 H14.20-260507-0029 07/05/2026 02/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
MÃ VĂN HIẾU TTPVHCC xã Đàm Thủy
5569 H14.20-260507-0030 07/05/2026 12/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐINH VIẾT LỢI, NGUYỄN THỊ NGA. XC1681 TTPVHCC phường Thục Phán
5570 H14.20-260507-0035 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU THỊ NGỌC PHƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
5571 H14.20-260507-0037 07/05/2026 02/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NHUNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
5572 H14.20-260506-0070 07/05/2026 02/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN TTPVHCC xã Hưng Đạo
5573 H14.20-260507-0038 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU NGỌC THÁI TTPVHCC xã Hòa An
5574 H14.20-260507-0039 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ NIẾM - HƯNG ĐẠO - TK1682 TTPVHCC phường Thục Phán
5575 H14.20-260507-0041 07/05/2026 08/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐOÀN CẢNH TUÂN TTPVHCC xã Đàm Thủy
5576 H14.20-260507-0045 07/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUẾ LAN - HỢP GIANG- CD1684 TTPVHCC phường Thục Phán
5577 H14.20-260507-0033 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ THANH HUYỀN - CN - SÔNG HIẾN TTPVHCC phường Thục Phán
5578 H14.20-260507-0056 07/05/2026 02/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
TRIỆU THỊ NGẦN TTPVHCC xã Đoài Dương
5579 H14.20-260507-0053 07/05/2026 19/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐOÀN ĐỨC THỦY- HƯNG ĐẠO- CN1686 TTPVHCC phường Thục Phán
5580 H14.20-260507-0058 07/05/2026 02/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THẾ DUY TTPVHCC xã Trùng Khánh
5581 H14.20-260507-0059 07/05/2026 12/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ VĂN TÁ - XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5582 H14.20-260507-0054 07/05/2026 08/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐOÀN THỊ YÊN TTPVHCC xã Đàm Thủy
5583 H14.20-260507-0055 07/05/2026 19/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG - SÔNG HIẾN-CN1687 TTPVHCC phường Thục Phán
5584 H14.20-260507-0057 07/05/2026 19/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG HỮU PHÚC - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT NAM PHONG TTPVHCC phường Thục Phán
5585 H14.20-260507-0061 07/05/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN DƯỢC TTPVHCC xã Quảng Uyên
5586 H14.20-260507-0066 07/05/2026 19/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯU THÁI THUẬN - HỢP GIANG - CN1690 TTPVHCC phường Thục Phán
5587 H14.20-260507-0062 07/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU THỊ UYÊN- HỢP GIANG - CD1689 TTPVHCC phường Thục Phán
5588 H14.20-260508-0001 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
GIÁP NGỌC TĨNH. XC1691 TTPVHCC phường Thục Phán
5589 H14.20-260508-0003 08/05/2026 14/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
5590 H14.20-260507-0048 08/05/2026 03/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN TTPVHCC xã Hưng Đạo
5591 H14.20-260508-0005 08/05/2026 05/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TÔ QUỐC HƯNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
5592 H14.20-260507-0047 08/05/2026 03/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN TTPVHCC xã Hưng Đạo
5593 H14.20-260508-0006 08/05/2026 20/05/2026 17/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
TRỊNH VĂN THỊNH - SÔNG HIẾN - CD1692 TTPVHCC phường Thục Phán
5594 H14.20-260508-0015 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
ĐỔNG KHƯƠNG DUY- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5595 H14.20-260508-0016 08/05/2026 20/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ LOAN -HOÀNG TUNG- TK1694 TTPVHCC phường Thục Phán
5596 H14.20-260508-0022 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
ĐINH THỊ CỨU - XC1695 TTPVHCC phường Thục Phán
5597 H14.20-260508-0025 08/05/2026 22/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
MẠC VĂN TÙNG TTPVHCC phường Tân Giang
5598 H14.20-260508-0027 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN VĂN CẢNH - TC1696 TTPVHCC phường Thục Phán
5599 H14.20-260508-0029 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
PHẠM MINH HƯỞNG, NGÔN THỊ QUYỂN - TC1697 TTPVHCC phường Thục Phán
5600 H14.20-260508-0033 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
TRẦN THỊ BÌNH - XC1698 TTPVHCC phường Thục Phán
5601 H14.20-260508-0039 08/05/2026 20/05/2026 21/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG LINH CHI - SÔNG HIẾN- 1699 TTPVHCC phường Thục Phán
5602 H14.20-260508-0042 08/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LỤC VĂN SỬ TTPVHCC xã Đình Phong
5603 H14.20-260508-0040 08/05/2026 14/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ THÚY - SÔNG HIẾN- DT1700 TTPVHCC phường Thục Phán
5604 H14.20-260508-0043 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG THỊ THÚY, ĐÀM VĂN TOẢN -TC1701 TTPVHCC phường Thục Phán
5605 H14.20-260508-0046 08/05/2026 09/06/2026 27/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
DƯƠNG VĂN THỊNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
5606 H14.20-260508-0047 08/05/2026 09/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
5607 H14.20-260508-0054 08/05/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THANH SANG - ĐỀ THÁM - TA1705 TTPVHCC phường Thục Phán
5608 H14.20-260508-0061 08/05/2026 26/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
CAO THỊ MÍT- TÂN GIANG - TN1708 TTPVHCC phường Thục Phán
5609 H14.20-260508-0050 08/05/2026 20/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LÂM VĂN DU TTPVHCC phường Thục Phán
5610 H14.20-260508-0031 08/05/2026 20/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
TỐNG QUANG HUY- ĐẤT TÂN GIANG- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5611 H14.20-260508-0056 08/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ ĐÌNH TTPVHCC xã Hòa An
5612 H14.20-260508-0057 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN DUY KHƯƠNG -TC1706 TTPVHCC phường Thục Phán
5613 H14.20-260508-0063 08/05/2026 03/06/2026 04/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN KHÊ TTPVHCC xã Trùng Khánh
5614 H14.20-260508-0064 08/05/2026 15/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
5615 H14.20-260508-0067 08/05/2026 03/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG NGỌC ÁNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5616 H14.20-260508-0069 08/05/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
5617 H14.20-260508-0071 08/05/2026 22/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG TRƯỜNG SƠN TTPVHCC xã Nam Tuấn
5618 H14.20-260508-0073 08/05/2026 13/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRẦN THỊ SÁU TTPVHCC xã Trùng Khánh
5619 H14.20-260508-0074 08/05/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
BẾ THỊ BẠCH TTPVHCC xã Hòa An
5620 H14.20-260508-0075 08/05/2026 20/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
VI HỒNG PHÚ - HỢP GIANG- TK1712 TTPVHCC phường Thục Phán
5621 H14.20-260508-0076 08/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐÀO THỊ NGỌC- SÔNG HIẾN- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5622 H14.20-260508-0079 08/05/2026 20/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG KHÁNH LINH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
5623 H14.20-260508-0081 08/05/2026 20/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN THƠ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
5624 H14.20-260508-0084 08/05/2026 12/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRỊNH NGUYỄN TÂM - KTTT1713 TTPVHCC phường Thục Phán
5625 H14.20-260508-0077 08/05/2026 20/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU HOÀNG THẾ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
5626 H14.20-260508-0082 08/05/2026 20/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
MÃ NAM DẦU - ĐÍNH CHÍNH SO SAI HỌ TÊN ĐỆM TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5627 H14.20-260508-0083 08/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG THANH VŨ TTPVHCC xã Bạch Đằng
5628 H14.20-260508-0089 08/05/2026 05/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LƯƠNG THỊ BÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
5629 H14.20-260508-0088 08/05/2026 09/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG THỊ HƯỞNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
5630 H14.20-260508-0086 08/05/2026 14/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ ÍCH THỊNH - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ - ĐẤT ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Thục Phán
5631 H14.20-260508-0090 08/05/2026 05/06/2026 27/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGÔ THỊ DÁY TTPVHCC xã Quảng Uyên
5632 H14.20-260508-0091 08/05/2026 26/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN HỮU KHOÁT - SÔNG HIẾN- TN1716 TTPVHCC phường Thục Phán
5633 H14.20-260508-0092 08/05/2026 05/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG THỊ RÁY TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5634 H14.20-260508-0093 08/05/2026 05/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG THỊ NƠI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5635 H14.20-260509-0001 09/05/2026 20/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ THIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
5636 H14.20-260511-0001 11/05/2026 04/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG VĂN CHÒ TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
5637 H14.20-260511-0003 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HỨA THỊ HỒNG HẢI, NÔNG ĐÌNH HOAN- ĐẤT SÔNG HIẾN-XTC TTPVHCC phường Thục Phán
5638 H14.20-260511-0013 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN NGỌC ÁNH - ĐẤT HỢP GIANG-TC1720 TTPVHCC phường Thục Phán
5639 H14.20-260511-0015 11/05/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN CÔNG ĐOÀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5640 H14.20-260511-0016 11/05/2026 04/06/2026 01/10/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐOÀN VĂN THUYÊN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
5641 H14.20-260511-0006 11/05/2026 21/05/2026 18/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ CHUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5642 H14.20-260511-0007 11/05/2026 27/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ TOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
5643 H14.20-260511-0014 11/05/2026 04/06/2026 01/10/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐOÀN VĂN THUYÊN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
5644 H14.20-260511-0027 11/05/2026 27/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
5645 H14.20-260511-0034 11/05/2026 27/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
5646 H14.20-260511-0023 11/05/2026 21/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THANH TIẾN- NHẬN CN - ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5647 H14.20-260511-0025 11/05/2026 13/05/2026 24/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRƯƠNG NGỌC HỒNG TTPVHCC xã Hòa An
5648 H14.20-260511-0031 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
SẦM THỊ THÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5649 H14.20-260511-0035 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CÁT, NGUYỄN THỊ HÒA- ĐẤT TÂN GIANG- XC1728 TTPVHCC phường Thục Phán
5650 H14.20-260511-0037 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN KIM CỪ - ĐẤT HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5651 H14.20-260511-0039 11/05/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
TRẦN HÀ NAM TTPVHCC xã Trùng Khánh
5652 H14.20-260511-0040 11/05/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
MẠC VĂN HỢI TTPVHCC xã Trùng Khánh
5653 H14.20-260511-0038 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
PHÙNG MINH TUÂN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5654 H14.20-260511-0041 11/05/2026 21/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG ĐOÀN YẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
5655 H14.20-260511-0060 11/05/2026 25/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
VƯƠNG KIM LONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- KT THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
5656 H14.20-260511-0042 11/05/2026 21/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG ĐOÀN YẾN - ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
5657 H14.20-260511-0043 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HỒ HẢI BẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC1731 TTPVHCC phường Thục Phán
5658 H14.20-260511-0045 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN - SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5659 H14.20-260511-0047 11/05/2026 27/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH TTPVHCC xã Hòa An
5660 H14.20-260511-0048 11/05/2026 29/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NÔNG THJ HUỆ TTPVHCC xã Đàm Thủy
5661 H14.20-260511-0049 11/05/2026 25/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
5662 H14.20-260511-0050 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH VŨ HOÀNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5663 H14.20-260511-0055 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG - NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 11 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5664 H14.20-260511-0056 11/05/2026 21/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5665 H14.20-260511-0063 11/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
TÔ NGỌC LINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
5666 H14.20-260511-0052 11/05/2026 21/05/2026 22/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
TÔ QUANG HUY - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT HÒA CHUNG - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
5667 H14.20-260511-0077 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐINH NAM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5668 H14.20-260511-0081 11/05/2026 21/05/2026 30/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG THỊ ĐANG- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5669 H14.20-260511-0088 11/05/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÔNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
5670 H14.20-260511-0071 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG QUANG DŨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5671 H14.20-260511-0072 11/05/2026 08/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN THỊ VIỆN TTPVHCC xã Quảng Uyên
5672 H14.20-260511-0070 11/05/2026 21/05/2026 11/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
BẾ ĐỨC VĨNH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5673 H14.20-260511-0082 11/05/2026 01/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5674 H14.20-260511-0083 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THỊ BÍCH LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5675 H14.20-260511-0086 11/05/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG ĐỨC LÒNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
5676 H14.20-260511-0020 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5677 H14.20-260511-0087 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐÀM THỊ BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5678 H14.20-260512-0006 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5679 H14.20-260512-0007 12/05/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
VI THỊ BƠ TTPVHCC xã Hòa An
5680 H14.20-260512-0004 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5681 H14.20-260512-0005 12/05/2026 05/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 64 ngày.
HOÀNG THỊ TUYÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
5682 H14.20-260512-0008 12/05/2026 26/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LƯƠNG THƯỢNG CỬ TTPVHCC phường Tân Giang
5683 H14.20-260512-0011 12/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÂM THỊ KIÊM TTPVHCC phường Tân Giang
5684 H14.20-260512-0013 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ THANH HUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5685 H14.20-260512-0015 12/05/2026 09/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Quảng Uyên
5686 H14.20-260512-0021 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐÀO QUANG KIM - ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5687 H14.20-260512-0022 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN TIẾN CƯỜNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5688 H14.20-260512-0027 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NHÂM VĂN HOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5689 H14.20-260512-0029 12/05/2026 16/06/2026 28/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
CÔNG TY CP THỦY ĐIỆN SÔNG GÂM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5690 H14.20-260512-0024 12/05/2026 28/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THỊ TÍNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - HỢP THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
5691 H14.20-260511-0084 12/05/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN THỊ THƠM TTPVHCC xã Hưng Đạo
5692 H14.20-260512-0032 12/05/2026 22/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯƠNG THỊ ĐÀO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Tân Giang
5693 H14.20-260512-0040 12/05/2026 09/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN HUÂN TTPVHCC xã Đông Khê
5694 H14.20-260512-0041 12/05/2026 22/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ THỊ MÂY - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN ĐỔI QSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
5695 H14.20-260512-0046 12/05/2026 15/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN KIM PHƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
5696 H14.20-260512-0047 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ DẠ THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5697 H14.20-260512-0060 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG ĐỨC HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5698 H14.20-260512-0063 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG THỊ SAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5699 H14.20-260512-0043 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐỖ THÚY VÂN- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5700 H14.20-260512-0044 12/05/2026 22/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LÝ ANH CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI QSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
5701 H14.20-260512-0049 12/05/2026 15/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐOÀN THỊ MAI TTPVHCC xã Trùng Khánh
5702 H14.20-260512-0050 12/05/2026 28/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ THU - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
5703 H14.20-260512-0051 12/05/2026 22/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NÔNG THỊ THANH PHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5704 H14.20-260512-0053 12/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM HOÀNG KIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - GIA HẠN ĐẤT NN TTPVHCC phường Thục Phán
5705 H14.20-260512-0055 12/05/2026 22/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐINH THẾ HÙNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5706 H14.20-260512-0056 12/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - GIA HẠN ĐẤT NN TTPVHCC phường Thục Phán
5707 H14.20-260512-0057 12/05/2026 22/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐINH THỊ AN NA - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5708 H14.20-260512-0058 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN HỮU BA - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5709 H14.20-260512-0059 12/05/2026 09/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 62 ngày.
MA THỊ UYÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
5710 H14.20-260512-0070 12/05/2026 28/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
5711 H14.20-260512-0061 12/05/2026 22/05/2026 22/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THÀNH LONG TTPVHCC phường Thục Phán
5712 H14.20-260512-0069 12/05/2026 18/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - DT1754 TTPVHCC phường Thục Phán
5713 H14.20-260512-0072 12/05/2026 28/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
5714 H14.20-260513-0001 13/05/2026 10/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG XUÂN BÁT TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5715 H14.20-260513-0003 13/05/2026 15/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
BẾ ÍCH HIẾN TTPVHCC xã Hòa An
5716 H14.20-260513-0013 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐINH THỊ MINH HẰNG- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5717 H14.20-260513-0020 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
KHÚC VĂN QUÂN- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5718 H14.20-260513-0006 13/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ THU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5719 H14.20-260513-0007 13/05/2026 19/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NỘI THỊ LIỄU- CHUYỂN MĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5720 H14.20-260513-0010 13/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ TỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5721 H14.20-260513-0012 13/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÂM BÍCH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5722 H14.20-260513-0021 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM THỊ LIỄU, ĐỖ NHẬT CHÍNH - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5723 H14.20-260513-0022 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG HẢI LUÂN -NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5724 H14.20-260513-0027 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LỤC VĂN NA, ĐỖ THỊ GIANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5725 H14.20-260513-0030 13/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU QUANG TRUYỀN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5726 H14.20-260513-0038 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN HÀ TRƯỜNG- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5727 H14.20-260513-0053 13/05/2026 25/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ TẢO - NÀ ROÁC II, BẠCH ĐẰNG - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
5728 H14.20-260513-0051 13/05/2026 12/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
5729 H14.20-260513-0056 13/05/2026 25/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ TẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
5730 H14.20-260513-0031 13/05/2026 27/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHAN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
5731 H14.20-260513-0039 13/05/2026 08/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG PHƯƠNG HỒNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
5732 H14.20-260513-0040 13/05/2026 25/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP - NHẬN THỪA KẾ THEO DI CHÚC TTPVHCC phường Tân Giang
5733 H14.20-260513-0044 13/05/2026 25/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5734 H14.20-260513-0047 13/05/2026 25/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÔ QUÝ BIÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
5735 H14.20-260513-0050 13/05/2026 08/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
5736 H14.20-260513-0065 13/05/2026 25/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐOÀN THỊ DINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5737 H14.20-260513-0072 13/05/2026 08/06/2026 13/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC ÁNH TTPVHCC xã Phục Hòa
5738 H14.20-260513-0063 13/05/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOA THỊ HOA TTPVHCC xã Lũng Nặm
5739 H14.20-260513-0071 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ - ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5740 H14.20-260513-0073 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ THU HUẾ, CAO VĂN ĐỘ - TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5741 H14.20-260513-0081 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHAN THỊ VUI- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5742 H14.20-260513-0083 13/05/2026 27/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ - CẤP ĐỔI ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
5743 H14.20-260513-0085 13/05/2026 10/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
LÝ THỊ HAO TTPVHCC xã Trùng Khánh
5744 H14.20-260513-0076 13/05/2026 19/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
NÔNG ĐÌNH TRỌNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
5745 H14.20-260513-0077 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN DUY LUẬN, BẾ THỊ MƠ- ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5746 H14.20-260513-0079 13/05/2026 15/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
VI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
5747 H14.20-260513-0082 13/05/2026 18/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THỊ TIẾN TTPVHCC xã Độc Lập
5748 H14.20-260513-0084 13/05/2026 08/06/2026 17/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG ĐỨC THUẬN TTPVHCC xã Phục Hòa
5749 H14.20-260513-0086 13/05/2026 27/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ TTPVHCC phường Tân Giang
5750 H14.20-260514-0038 14/05/2026 09/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ TTPVHCC xã Trùng Khánh
5751 H14.20-260514-0047 14/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU VĂN HỐT TTPVHCC xã Đoài Dương
5752 H14.20-260514-0052 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
5753 H14.20-260514-0058 14/05/2026 09/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
PHƯƠNG ĐÌNH CHƯƠNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
5754 H14.20-260514-0059 14/05/2026 11/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LÊ THỊ HỒNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5755 H14.20-260514-0001 14/05/2026 26/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
VŨ THỊ CÚC - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5756 H14.20-260514-0002 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ THỊ QUY- ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5757 H14.20-260514-0008 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LÝ THỊ MỲ - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5758 H14.20-260514-0009 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BẾ HOÀNG GIANG, BẾ DUY THẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5759 H14.20-260514-0013 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
5760 H14.20-260514-0016 14/05/2026 28/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5761 H14.20-260514-0017 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
5762 H14.20-260514-0021 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
5763 H14.20-260514-0023 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG THU HỒNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5764 H14.20-260514-0024 14/05/2026 18/05/2026 24/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
5765 H14.20-260514-0025 14/05/2026 26/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NỘI THẾ NGHIỆP- NHẬN THỪA KẾ- ĐẤT TỔ 11 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5766 H14.20-260514-0027 14/05/2026 09/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
PHÙNG NGỌC TÚ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5767 H14.20-260514-0029 14/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HỨA THỊ HÀ TTPVHCC xã Đoài Dương
5768 H14.20-260514-0031 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5769 H14.20-260514-0040 14/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LỤC THỊ ẾT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5770 H14.20-260514-0041 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5771 H14.20-260514-0020 14/05/2026 26/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỲNH NGA - ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5772 H14.20-260514-0018 14/05/2026 26/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN QUỲNH NGA - ĐÔNG KHÊ- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5773 H14.20-260514-0044 14/05/2026 09/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 62 ngày.
TRƯƠNG VĂN MẬU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5774 H14.20-260514-0049 14/05/2026 26/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
CHỬ THỊ THU HẰNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
5775 H14.20-260514-0046 14/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU VĂN HỐT- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- ĐÍNH CHÍNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5776 H14.20-260514-0054 14/05/2026 25/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CHUNG THỊ NGA - XÁC NHẬN DIỆN TÍCH ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
5777 H14.20-260514-0061 14/05/2026 15/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
5778 H14.20-260514-0063 14/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG THỊ HÀNH TTPVHCC xã Đoài Dương
5779 H14.20-260514-0064 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5780 H14.20-260514-0071 14/05/2026 26/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ THÙNG TTPVHCC xã Hòa An
5781 H14.20-260514-0066 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5782 H14.20-260514-0067 14/05/2026 11/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN DUY HIẾU TTPVHCC xã Quảng Uyên
5783 H14.20-260514-0069 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRIỆU QUANG DUY - NHẬN TẶNG CHO THỬA 61 TTPVHCC phường Tân Giang
5784 H14.20-260514-0070 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRIỆU QUANG DUY - NHẬN TẶNG CHO 2 THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
5785 H14.20-260514-0086 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5786 H14.20-260514-0077 14/05/2026 11/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG LƯƠNG LAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
5787 H14.20-260514-0078 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
BÙI THỊ HẢI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5788 H14.20-260514-0081 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5789 H14.20-260514-0082 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5790 H14.20-260514-0083 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THẤM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5791 H14.20-260514-0084 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5792 H14.20-260514-0085 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5793 H14.20-260515-0001 15/05/2026 27/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
5794 H14.20-260515-0003 15/05/2026 20/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ THỊ TRANG- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5795 H14.20-260515-0006 15/05/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN THỊ HỒNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TĂNG DT TTPVHCC phường Thục Phán
5796 H14.20-260515-0011 15/05/2026 27/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
GIÁP THỊ HẰNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5797 H14.20-260515-0015 15/05/2026 10/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 61 ngày.
LÔI THỊ LÀNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
5798 H14.20-260515-0016 15/05/2026 20/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG DOÃN CẦM TTPVHCC xã Trùng Khánh
5799 H14.20-260515-0024 15/05/2026 02/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
PHƯƠNG MINH CHÂU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
5800 H14.20-260515-0028 15/05/2026 02/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BẾ NHẬT THUYỂN TTPVHCC xã Hòa An
5801 H14.20-260515-0026 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN QUỐC MỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
5802 H14.20-260515-0041 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH THỊ CỨU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
5803 H14.20-260515-0046 15/05/2026 29/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - KT THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
5804 H14.20-260515-0037 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THANH CẢM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
5805 H14.20-260515-0033 15/05/2026 22/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
BẾ THỊ HẢO - TRÀ LĨNH - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5806 H14.20-260515-0038 15/05/2026 27/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ TÂM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Tân Giang
5807 H14.20-260515-0040 15/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
KHOẢNG THỊ DỤC KHÌNH - CẤP ĐỔI +THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
5808 H14.20-260515-0042 15/05/2026 19/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
VI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
5809 H14.20-260515-0045 15/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN QUÝ PHƯƠNG TTPVHCC phường Tân Giang
5810 H14.20-260515-0050 15/05/2026 20/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LỤC QUỐC HOÀN -ĐÁT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5811 H14.20-260515-0070 15/05/2026 10/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THỊ VÂN HOÀNG THỊ HUẤN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5812 H14.20-260515-0072 15/05/2026 12/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN DUẨN TTPVHCC xã Đàm Thủy
5813 H14.20-260515-0076 15/05/2026 20/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
5814 H14.20-260515-0078 15/05/2026 12/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẦU TTPVHCC xã Trùng Khánh
5815 H14.20-260515-0053 15/05/2026 12/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ VĂN DƯỠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
5816 H14.20-260515-0060 15/05/2026 27/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
BẾ ANH TRỌNG-SÔNG HIẾN-CN TTPVHCC phường Thục Phán
5817 H14.20-260515-0074 15/05/2026 10/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THỊ VÂN HOÀNG THỊ HUẤN ĐẤT ĐÀM THỦY TTPVHCC xã Trùng Khánh
5818 H14.20-260515-0075 15/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LONG VĂN PHÒNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5819 H14.20-260515-0077 15/05/2026 29/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN THỊ PHÊ TTPVHCC xã Phục Hòa
5820 H14.20-260515-0079 15/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC VIỆT TTPVHCC xã Thạch An
5821 H14.20-260515-0081 15/05/2026 10/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN TTPVHCC xã Đoài Dương
5822 H14.20-260515-0083 15/05/2026 20/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
TÔ QUANG BẰNG TTPVHCC xã Độc Lập
5823 H14.20-260515-0084 15/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG QUANG ĐƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
5824 H14.20-260515-0089 15/05/2026 10/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
CHU VĂN HIẾU TTPVHCC xã Phục Hòa
5825 H14.20-260518-0004 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG ĐÌNH THUẬN, LÊ THỊ HOA - ĐẤT SÔNG HIẾN- TC 1844 TTPVHCC phường Thục Phán
5826 H14.20-260515-0086 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
VÕ THỊ THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
5827 H14.20-260515-0091 15/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ BIỀNG - NHẬN THỪA KẾ ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
5828 H14.20-260518-0001 18/05/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÀU THỊ CHI TTPVHCC xã Hòa An
5829 H14.20-260518-0002 18/05/2026 28/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN TTPVHCC phường Thục Phán
5830 H14.20-260518-0003 18/05/2026 15/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG VĂN ÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
5831 H14.20-260518-0005 18/05/2026 03/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG XUÂN SÁCH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5832 H14.20-260518-0008 18/05/2026 28/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀM VĂN DU - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5833 H14.20-260518-0010 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG THỊ HUẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5834 H14.20-260518-0013 18/05/2026 03/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐÀO THU HUYỀN- TÁCH THỬA- ĐẤT TỔ 16 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5835 H14.20-260518-0018 18/05/2026 28/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NÔNG CÔNG QUÝ - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5836 H14.20-260518-0022 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THẮM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5837 H14.20-260518-0023 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THẮM - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5838 H14.20-260518-0037 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
CHU THỊ DIỆP- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5839 H14.20-260518-0016 18/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ NHẬM- ĐẤT SÔNG HIẾN- ĐC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5840 H14.20-260518-0020 18/05/2026 15/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 58 ngày.
BẾ THỊ LAN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5841 H14.20-260518-0029 18/05/2026 11/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LÃ THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5842 H14.20-260518-0030 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
ĐÀO VĂN TUẤN- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5843 H14.20-260518-0036 18/05/2026 11/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
LÝ VĂN TÚC TTPVHCC xã Đình Phong
5844 H14.20-260518-0015 18/05/2026 28/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN SỸ BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Thục Phán
5845 H14.20-260518-0028 18/05/2026 22/06/2026 11/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
CÔNG TY CP NL TÁI TẠO BÌNH LONG- THUÊ ĐẤT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5846 H14.20-260518-0041 18/05/2026 03/06/2026 19/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LONG VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5847 H14.20-260518-0042 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
ĐÀO THỊ THỦY- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5848 H14.20-260518-0043 18/05/2026 28/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NHÂM ĐỨC GIANG- NHẬN CN- ĐẤT TỔ 29 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5849 H14.20-260518-0050 18/05/2026 28/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
LIÊU THỊ NHÂM- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5850 H14.20-260518-0054 18/05/2026 11/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐINH THỊ ĐUỐNG TTPVHCC xã Đoài Dương
5851 H14.20-260518-0058 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LỤC VĂN NA, ĐỖ THỊ GIANG- ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5852 H14.20-260518-0060 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM, VŨ VĂN CAO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5853 H14.20-260518-0064 18/05/2026 19/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HỮU THỌ TTPVHCC xã Hòa An
5854 H14.20-260518-0065 18/05/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ THẬP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5855 H14.20-260518-0067 18/05/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5856 H14.20-260518-0068 18/05/2026 01/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG NÔNG TUỆ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5857 H14.20-260518-0071 18/05/2026 11/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI TTPVHCC xã Quảng Uyên
5858 H14.20-260518-0072 18/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ THANH DUNG TTPVHCC phường Tân Giang
5859 H14.20-260519-0004 19/05/2026 25/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN SẬY TTPVHCC xã Nam Tuấn
5860 H14.20-260518-0076 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÝ VĂN DƯƠNG TTPVHCC xã Hạ Lang
5861 H14.20-260519-0002 19/05/2026 22/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
BẾ VĂN CÔNG- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5862 H14.20-260519-0006 19/05/2026 12/06/2026 31/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Quang Hán
5863 H14.20-260519-0005 19/05/2026 22/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG KIM LONG- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5864 H14.20-260519-0009 19/05/2026 29/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
ĐINH CÔNG DUY- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5865 H14.20-260519-0017 19/05/2026 22/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐINH NGỌC MẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5866 H14.20-260519-0011 19/05/2026 18/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ KHIỀU TTPVHCC xã Trùng Khánh
5867 H14.20-260519-0020 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ PHỦ TTPVHCC phường Tân Giang
5868 H14.20-260519-0023 19/05/2026 04/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
BẾ VĂN THÌM- HỢP THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5869 H14.20-260519-0019 19/05/2026 12/06/2026 31/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG PHÚC HOÀN TTPVHCC xã Quang Hán
5870 H14.20-260519-0022 19/05/2026 12/06/2026 19/09/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LIÊU THỊ NHÂM TTPVHCC xã Phục Hòa
5871 H14.20-260519-0027 19/05/2026 22/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CHU THỊ ÁI TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5872 H14.20-260519-0008 19/05/2026 29/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LA THỊ KẾT TTPVHCC phường Tân Giang
5873 H14.20-260519-0029 19/05/2026 22/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VI THỊ DINH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5874 H14.20-260519-0024 19/05/2026 18/06/2026 15/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VI VĂN HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
5875 H14.20-260519-0025 19/05/2026 09/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ GIẾNG- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5876 H14.20-260519-0016 19/05/2026 25/05/2026 02/07/2026
Trễ hạn 28 ngày.
CAM ĐỨC HÙNG TTPVHCC phường Tân Giang
5877 H14.20-260519-0030 19/05/2026 22/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN TTPVHCC xã Tổng Cọt
5878 H14.20-260519-0032 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG GIA HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
5879 H14.20-260519-0037 19/05/2026 22/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU OANH TTPVHCC phường Thục Phán
5880 H14.20-260519-0044 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BÙI DUY NGHỊ TTPVHCC phường Thục Phán
5881 H14.20-260519-0046 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA ĐỨC SẬY TTPVHCC phường Tân Giang
5882 H14.20-260519-0050 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYẾT TTPVHCC phường Tân Giang
5883 H14.20-260519-0052 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA VIẾT LÂM TTPVHCC phường Tân Giang
5884 H14.20-260519-0051 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC LINH TTPVHCC phường Tân Giang
5885 H14.20-260519-0053 19/05/2026 12/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGỌC VĂN TUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
5886 H14.20-260519-0054 19/05/2026 29/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LỤC THỊ THU PHƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5887 H14.20-260519-0055 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA MINH CƯU TTPVHCC phường Tân Giang
5888 H14.20-260519-0056 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ TTPVHCC phường Tân Giang
5889 H14.20-260519-0058 19/05/2026 29/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN NGỌC TỐ TTPVHCC phường Tân Giang
5890 H14.20-260519-0060 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA XUÂN VỊNH TTPVHCC phường Tân Giang
5891 H14.20-260519-0033 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
DƯƠNG THỊ THU THUỶ - CHUYỂN NHƯỢNG - DUYỆT TRUNG TTPVHCC phường Tân Giang
5892 H14.20-260519-0063 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BÙI DUY THẾ - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5893 H14.20-260519-0034 19/05/2026 29/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
DƯƠNG THỊ THU THUỶ - CHUYỂN NHƯỢNG - NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Tân Giang
5894 H14.20-260519-0064 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC KHÁNH TTPVHCC phường Tân Giang
5895 H14.20-260519-0065 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG TIẾN THÀNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
5896 H14.20-260519-0066 19/05/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH VĂN NGHI TTPVHCC xã Nam Tuấn
5897 H14.20-260519-0071 19/05/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH HÀ BÁU TTPVHCC xã Nam Tuấn
5898 H14.20-260519-0018 19/05/2026 29/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LONG VĂN PHÒNG - CN ĐẤT ĐỀ THÁM (THỤC PHÁN) TTPVHCC phường Thục Phán
5899 H14.20-260519-0068 19/05/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ NÔNG THỤY TTPVHCC xã Nam Tuấn
5900 H14.20-260519-0075 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN CAO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5901 H14.20-260519-0076 19/05/2026 22/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THANH NHẬT TTPVHCC xã Độc Lập
5902 H14.20-260520-0004 20/05/2026 17/06/2026 21/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
PHÙNG VĂN LÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
5903 H14.20-260520-0002 20/05/2026 01/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG THỊ THUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5904 H14.20-260520-0008 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MÃ THỊ HỒNG NHUNG, NÔNG MINH TIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5905 H14.20-260520-0010 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG THỊ LINH, HOÀNG ANH TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5906 H14.20-260520-0011 20/05/2026 19/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG ĐÌNH BẢNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5907 H14.20-260520-0009 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÔNG VĂN ƠN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
5908 H14.20-260520-0016 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM ĐỨC VẠN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
5909 H14.20-260520-0023 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRƯƠNG VĂN TÂM - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
5910 H14.20-260520-0027 20/05/2026 01/06/2026 22/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐINH THU HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI QUYỀN SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
5911 H14.20-260520-0028 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - MẠC THỊ THÈO XÓM HÁT THÍN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5912 H14.20-260520-0030 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - MẠC VĂN CHIẾN XÓM HÁT THÍN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5913 H14.20-260520-0017 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN LỆNH HUY - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5914 H14.20-260520-0025 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - ĐÀO VĂN VÀNG XÓM HÁT THÍN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5915 H14.20-260520-0026 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG THỊ CON - XÓM HÁT THÍN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5916 H14.20-260520-0031 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - MẠC VĂN CỌNG XÓM HÁT THÍN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5917 H14.20-260520-0033 20/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM ĐỨC VẠN - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN TTPVHCC phường Tân Giang
5918 H14.20-260520-0036 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - NÔNG VĂN THÁI XÓM NÀ LẠI TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5919 H14.20-260520-0037 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG VĂN THÊ XÓM NÀ LẠI TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5920 H14.20-260520-0039 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG VĂN ĐƯƠNG XÓM NÀ LẠI TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5921 H14.20-260520-0038 20/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
5922 H14.20-260520-0041 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG VĂN ĐỨC XÓM NÀ LẠI TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5923 H14.20-260520-0032 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG TRUNG BỘ XÓM NÀ LẠI TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5924 H14.20-260520-0034 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG NGỌC THƯỜNG XÓM NÀ LẠI TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
5925 H14.20-260520-0045 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
VŨ THỊ THU HƯƠNG - XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5926 H14.20-260520-0042 20/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ BỀN ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN TTPVHCC phường Tân Giang
5927 H14.20-260520-0044 20/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ PHẬU - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
5928 H14.20-260520-0051 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG VĂN DU TTPVHCC xã Hạ Lang
5929 H14.20-260520-0048 20/05/2026 01/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5930 H14.20-260520-0056 20/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
5931 H14.20-260520-0066 20/05/2026 15/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 58 ngày.
BẾ ĐÌNH NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
5932 H14.20-260520-0064 20/05/2026 01/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH TTPVHCC phường Tân Giang
5933 H14.20-260520-0068 20/05/2026 25/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ TIỂU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
5934 H14.20-260520-0061 20/05/2026 01/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG THỊ OANH - CN - BẠCH ĐẰNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
5935 H14.20-260520-0071 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐINH NGỌC LOAN - ĐẤT TRÙNG KHÁNH - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5936 H14.20-260520-0082 20/05/2026 01/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5937 H14.20-260520-0083 20/05/2026 01/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5938 H14.20-260520-0074 20/05/2026 25/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ HẢI ANH TTPVHCC xã Phục Hòa
5939 H14.20-260520-0077 20/05/2026 01/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
5940 H14.20-260520-0085 20/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LƯƠNG TRUNG CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
5941 H14.20-260520-0087 20/05/2026 01/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5942 H14.20-260521-0002 21/05/2026 04/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
CHU VĂN NÀM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THU HỒI ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
5943 H14.20-260521-0010 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LƯƠNG MỸ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5944 H14.20-260521-0014 21/05/2026 02/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
VŨ VĂN CAO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5945 H14.20-260521-0016 21/05/2026 26/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THI LAN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5946 H14.20-260521-0007 21/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG QUANG ĐƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
5947 H14.20-260521-0009 21/05/2026 02/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG LỆ HÀ- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5948 H14.20-260521-0011 21/05/2026 16/06/2026 25/09/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG VĨNH BẢO TTPVHCC xã Hạnh Phúc
5949 H14.20-260520-0094 21/05/2026 22/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HÀ KIỀU OANH TTPVHCC xã Trùng Khánh
5950 H14.20-260521-0026 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LÝ THỊ MINH TRANG TTPVHCC xã Hạ Lang
5951 H14.20-260521-0024 21/05/2026 26/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHƯƠNG THỊ CƯU TTPVHCC xã Trùng Khánh
5952 H14.20-260521-0006 21/05/2026 18/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGỌC THỊ HIỀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5953 H14.20-260521-0034 21/05/2026 02/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5954 H14.20-260521-0035 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN VĂN GIANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5955 H14.20-260521-0038 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ HẢI PHÁT- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5956 H14.20-260521-0042 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ THỊ THÚY - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5957 H14.20-260521-0043 21/05/2026 11/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG THỊ HOÀNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
5958 H14.20-260521-0047 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN BẰNG THẮNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5959 H14.20-260521-0048 21/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
5960 H14.20-260521-0050 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẠCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5961 H14.20-260521-0051 21/05/2026 27/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐÀM VĂN TẬP TTPVHCC xã Trùng Khánh
5962 H14.20-260521-0054 21/05/2026 18/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHÍ VĂN HẢO TTPVHCC xã Đoài Dương
5963 H14.20-260522-0002 22/05/2026 25/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC VĂN TTPVHCC xã Hòa An
5964 H14.20-260521-0059 21/05/2026 16/06/2026 06/09/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐINH THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
5965 H14.20-260522-0003 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LỤC THỊ CÚC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5966 H14.20-260522-0006 22/05/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ LINH TTPVHCC xã Đức Long
5967 H14.20-260522-0001 22/05/2026 05/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG THỊ ÁI TTPVHCC xã Trùng Khánh
5968 H14.20-260522-0010 22/05/2026 09/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN PHONG TTPVHCC xã Hòa An
5969 H14.20-260522-0007 22/05/2026 27/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG VĂN CHANG TTPVHCC xã Trùng Khánh
5970 H14.20-260522-0009 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG VĂN QUYẾT, PHẠM THỊ KIM OANH-THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5971 H14.20-260522-0012 22/05/2026 25/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ XUÂN THỤ TTPVHCC xã Hòa An
5972 H14.20-260522-0017 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG VĂN QUÁN- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5973 H14.20-260522-0015 22/05/2026 03/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
BÙI THỊ HƯNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5974 H14.20-260522-0016 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
ĐOÀN THỊ TỐ UYÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5975 H14.20-260522-0018 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
CÔNG TY ĐTXD VÀ TM THÁI BẢO- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5976 H14.20-260522-0019 22/05/2026 03/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
CHUNG HÙNG SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5977 H14.20-260522-0023 22/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ THÚY QUỲNH - ĐẤT TÂN GIANG- KT THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
5978 H14.20-260522-0024 22/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN THU HIỀN- ĐÍNH CHÍNH SAI TỔ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
5979 H14.20-260522-0027 22/05/2026 11/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THƯỢNG VINH TTPVHCC xã Đoài Dương
5980 H14.20-260522-0032 22/05/2026 17/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LƯƠNG THỊ LUẬN TTPVHCC xã Quảng Uyên
5981 H14.20-260522-0035 22/05/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
5982 H14.20-260522-0036 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
5983 H14.20-260522-0033 22/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
PHAN VĂN THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CN1953 TTPVHCC phường Thục Phán
5984 H14.20-260522-0037 22/05/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ LOÓNG TTPVHCC xã Phục Hòa
5985 H14.20-260522-0044 22/05/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
MÔNG VĂN XUYÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
5986 H14.20-260522-0041 22/05/2026 27/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NIỆM TTPVHCC xã Phục Hòa
5987 H14.20-260522-0045 22/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ BIỀNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THU HỒI ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
5988 H14.20-260522-0047 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ NGỌC ĐỨC- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5989 H14.20-260522-0053 22/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG QUỐC HẠNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
5990 H14.20-260522-0056 22/05/2026 12/06/2026 15/07/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HÀ THỊ CHÂM TTPVHCC xã Trường Hà
5991 H14.20-260521-0060 22/05/2026 03/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
BẾ MẠNH HỢP- PHOENIX- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5992 H14.20-260522-0057 22/05/2026 27/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA TTPVHCC xã Lũng Nặm
5993 H14.20-260522-0060 22/05/2026 17/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG VĂN SUM TTPVHCC xã Đình Phong
5994 H14.20-260522-0062 22/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ VĂN ĐỘ - ĐẤT HOÀNG TUNG - CMĐ SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
5995 H14.20-260522-0061 22/05/2026 26/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG QUỐC VĂN TTPVHCC xã Hòa An
5996 H14.20-260522-0051 22/05/2026 09/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LỤC THỊ ĐÀN- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- TÁCH THỬA Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
5997 H14.20-260522-0063 22/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
TẠ ÁNH TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
5998 H14.20-260522-0064 22/05/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TẠ THỊ ONG TTPVHCC xã Đoài Dương
5999 H14.20-260522-0066 22/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯỢC - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6000 H14.20-260522-0068 22/05/2026 19/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN CHANG TTPVHCC xã Đình Phong
6001 H14.20-260522-0074 22/05/2026 12/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
BẾ THỊ NGÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
6002 H14.20-260522-0075 22/05/2026 17/06/2026 02/10/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐINH BÍCH HUỆ TTPVHCC xã Phục Hòa
6003 H14.20-260522-0076 22/05/2026 17/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 23 ngày.
BẾ THỊ NGÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
6004 H14.20-260522-0077 22/05/2026 17/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 23 ngày.
BẾ THỊ NGÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
6005 H14.20-260523-0002 23/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁCH DUYỆT - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN TTPVHCC phường Tân Giang
6006 H14.20-260523-0005 23/05/2026 05/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LỤC TRUNG NÔNG TTPVHCC phường Tân Giang
6007 H14.20-260525-0003 25/05/2026 28/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ÓN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
6008 H14.20-260525-0007 25/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ BAN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
6009 H14.20-260525-0008 25/05/2026 18/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG VĂN LUẬN TTPVHCC xã Phục Hòa
6010 H14.20-260525-0004 25/05/2026 22/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG VĨNH THÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6011 H14.20-260525-0005 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
PHƯƠNG THỊ LIÊN- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6012 H14.20-260525-0016 25/05/2026 28/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG HỒNG SƠN TTPVHCC xã Phục Hòa
6013 H14.20-260525-0015 25/05/2026 18/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6014 H14.20-260525-0023 25/05/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Đàm Thủy
6015 H14.20-260525-0024 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BẾ THỊ THÚY - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6016 H14.20-260525-0029 25/05/2026 04/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Tân Giang
6017 H14.20-260525-0025 25/05/2026 28/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÂM VĂN DU TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
6018 H14.20-260525-0027 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGÔ THỊ HUYỀN TRANG - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6019 H14.20-260525-0028 25/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6020 H14.20-260525-0030 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚ LỆ- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6021 H14.20-260525-0037 25/05/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG VĂN GIÁP TTPVHCC xã Đoài Dương
6022 H14.20-260525-0039 25/05/2026 04/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN ỔN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6023 H14.20-260525-0041 25/05/2026 18/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HỨA VĂN DIỆN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6024 H14.20-260525-0044 25/05/2026 18/06/2026 07/09/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG VĂN TÙNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6025 H14.20-260525-0045 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6026 H14.20-260525-0047 25/05/2026 04/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP - NHẬN THỪA KẾ- ĐẤT TỔ 13 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6027 H14.20-260525-0052 25/05/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ LINH - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6028 H14.20-260525-0048 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
KHÚC VĂN QUÂN- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6029 H14.20-260525-0049 25/05/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6030 H14.20-260525-0054 25/05/2026 26/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG TTPVHCC xã Hòa An
6031 H14.20-260525-0066 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN - ĐẤTHƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6032 H14.20-260525-0062 25/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRẦN BẰNG THẮNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6033 H14.20-260525-0063 25/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
BẾ VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN ĐẤT NN TTPVHCC phường Thục Phán
6034 H14.20-260525-0064 25/05/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ QUỐC PHÚ - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6035 H14.20-260525-0071 25/05/2026 18/06/2026 19/09/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐÀM THỊ NỘI TTPVHCC xã Phục Hòa
6036 H14.20-260525-0073 25/05/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHUNG THỊ BÌNH TTPVHCC xã Đoài Dương
6037 H14.20-260525-0075 25/05/2026 18/06/2026 07/09/2026
Trễ hạn 56 ngày.
TRẦN THỊ HOÀI THANH TTPVHCC xã Phục Hòa
6038 H14.20-260525-0076 25/05/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ LONG TTPVHCC xã Đoài Dương
6039 H14.20-260526-0001 26/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6040 H14.20-260526-0005 26/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6041 H14.20-260526-0012 26/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6042 H14.20-260526-0004 26/05/2026 01/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN CẠNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
6043 H14.20-260526-0016 26/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6044 H14.20-260526-0018 26/05/2026 05/06/2026 08/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGA TTPVHCC xã Hòa An
6045 H14.20-260526-0021 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐOÀN MẠNH HOÀNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6046 H14.20-260526-0022 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LA NGUYỄN HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6047 H14.20-260526-0026 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LA NGỌC VƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6048 H14.20-260526-0028 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LA THỊ NƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6049 H14.20-260526-0033 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HỨA VĂN HỘI - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6050 H14.20-260526-0038 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ NƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6051 H14.20-260526-0040 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HỨA VĂN KHẢO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6052 H14.20-260526-0042 26/05/2026 23/06/2026 27/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
MA THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6053 H14.20-260526-0030 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN THỊ TẨM - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6054 H14.20-260526-0041 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ THOI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6055 H14.20-260526-0044 26/05/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NÔNG VĂN TÀI TTPVHCC xã Đoài Dương
6056 H14.20-260526-0050 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HỨA TẤN ĐẮC - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6057 H14.20-260526-0053 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LÔI THỊ NGỌC QUỲNH- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6058 H14.20-260526-0055 26/05/2026 23/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LÊ QUANG THÙY TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6059 H14.20-260526-0058 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6060 H14.20-260526-0059 26/05/2026 02/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU THỊ BỀ TTPVHCC xã Hòa An
6061 H14.20-260526-0069 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VIỆT - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6062 H14.20-260526-0067 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG ĐINH QUANG VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6063 H14.20-260526-0071 26/05/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM NÔNG LẬP TTPVHCC xã Trường Hà
6064 H14.20-260526-0061 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ QUỲNH ANH - TÂN GIANG - CN TTPVHCC phường Tân Giang
6065 H14.20-260526-0075 26/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6066 H14.20-260526-0074 26/05/2026 19/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
HOÀNG THỊ NGỌC TTPVHCC xã Phục Hòa
6067 H14.20-260526-0085 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BÙI DUY TUÂN - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6068 H14.20-260526-0078 26/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN THỊ NHIỆU TTPVHCC phường Tân Giang
6069 H14.20-260526-0063 26/05/2026 05/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LÂM HUYỀN DUNG - HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6070 H14.20-260526-0089 26/05/2026 29/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGÔ MẠNH CƯỜNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6071 H14.20-260526-0090 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG VĂN HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6072 H14.20-260526-0092 26/05/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BAN THỊ NGUYỆT LUC THI ĐÀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
6073 H14.20-260526-0093 26/05/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HỨA VĂN HOÀN TTPVHCC xã Đình Phong
6074 H14.20-260526-0094 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐOÀN THỊ THANH NHÃ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6075 H14.20-260526-0077 26/05/2026 23/06/2026 09/09/2026
Trễ hạn 55 ngày.
ĐOÀN THỊ NHIỆU , CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Tân Giang
6076 H14.20-260526-0086 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BÙI THỊ HUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6077 H14.20-260526-0099 26/05/2026 02/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN NGÂN TTPVHCC xã Hòa An
6078 H14.20-260526-0100 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6079 H14.20-260526-0101 26/05/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NÔNG VĂN AO TTPVHCC xã Đoài Dương
6080 H14.20-260526-0081 27/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG MẠNH DŨNG - TẶNG CHO - ĐẤT SÔNG BẰNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6081 H14.20-260527-0003 27/05/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
6082 H14.20-260527-0004 27/05/2026 12/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ THÚY NGA - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
6083 H14.20-260527-0006 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6084 H14.20-260527-0012 27/05/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG VĨNH THỦY - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
6085 H14.20-260527-0016 27/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU PHƯƠNG LINH CHI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6086 H14.20-260527-0018 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6087 H14.20-260527-0010 27/05/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG THÚY HÀ - CẤP ĐỔI - HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6088 H14.20-260527-0011 27/05/2026 10/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM THỊ TẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6089 H14.20-260527-0017 27/05/2026 08/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TRIỆU QUANG DUY - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
6090 H14.20-260527-0019 27/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ THU - NHẬN THỪA KẾ - HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6091 H14.20-260527-0020 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6092 H14.20-260527-0023 27/05/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LA THỊ THON - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6093 H14.20-260527-0022 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6094 H14.20-260527-0025 27/05/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG QUỐC LẬP - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6095 H14.20-260527-0028 27/05/2026 08/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN PHÚC KIÊN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6096 H14.20-260527-0024 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6097 H14.20-260527-0026 27/05/2026 22/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG QUỐC TIẾN TTPVHCC xã Đàm Thủy
6098 H14.20-260527-0032 27/05/2026 08/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
SẦM THỊ HỒNG- ĐẤT TÂN GIANG - CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6099 H14.20-260527-0034 27/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG ĐỨC HUYÊN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
6100 H14.20-260527-0036 27/05/2026 08/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ TTPVHCC xã Hòa An
6101 H14.20-260527-0044 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6102 H14.20-260527-0052 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM THỊ THANH HUYỀN - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6103 H14.20-260527-0038 27/05/2026 02/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÔNG THỊ VẤN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THÂY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6104 H14.20-260527-0040 27/05/2026 24/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ ÔI TTPVHCC xã Quảng Uyên
6105 H14.20-260527-0042 27/05/2026 02/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÔNG THỊ VẤN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THÂY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6106 H14.20-260527-0047 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG VĂN LƯƠNG- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6107 H14.20-260527-0051 27/05/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6108 H14.20-260527-0054 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ HẬU- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6109 H14.20-260527-0053 27/05/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐẶNG THỊ HỒNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6110 H14.20-260527-0058 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - XÁC NHÂN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
6111 H14.20-260527-0061 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG - XÁC NHẬN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
6112 H14.20-260527-0063 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - XÁC NHẬN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
6113 H14.20-260527-0059 27/05/2026 01/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRƯƠNG THỊ NINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
6114 H14.20-260527-0060 27/05/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRỊNH XUÂN NGUYÊN - ĐẤT NỪNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6115 H14.20-260528-0011 28/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐẶNG HỒNG LƯU - DT TTPVHCC phường Thục Phán
6116 H14.20-260528-0015 28/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
MÔNG THỊ NHƯ TTPVHCC phường Thục Phán
6117 H14.20-260528-0016 28/05/2026 09/06/2026 21/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BẾ ÍCH DẬU - DCTT TTPVHCC phường Tân Giang
6118 H14.20-260528-0020 28/05/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
MẠC VĂN KIÊN TTPVHCC xã Đàm Thủy
6119 H14.20-260528-0010 28/05/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HỨA VĂN NGUYÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
6120 H14.20-260528-0026 28/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN QUANG HÀ - ĐẤT TÂN GIANG- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6121 H14.20-260528-0029 28/05/2026 09/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
PHƯƠNG VĂN TUẤN - CN - ĐẤT ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Thục Phán
6122 H14.20-260528-0036 28/05/2026 29/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG TTPVHCC phường Thục Phán
6123 H14.20-260528-0039 28/05/2026 29/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG TTPVHCC phường Thục Phán
6124 H14.20-260528-0030 28/05/2026 25/06/2026 27/07/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LỤC VÀ HỎI TTPVHCC xã Quảng Uyên
6125 H14.20-260528-0031 28/05/2026 29/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THẠC DŨNG TTPVHCC phường Thục Phán
6126 H14.20-260528-0037 28/05/2026 09/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ THÙY- ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6127 H14.20-260528-0044 28/05/2026 29/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ QUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
6128 H14.20-260528-0045 28/05/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
PHƯỜNG ĐÌNH CƯỜNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
6129 H14.20-260528-0047 28/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6130 H14.20-260528-0052 28/05/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG THỊ BĂNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
6131 H14.20-260528-0054 28/05/2026 25/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ TỴ - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI TĂNG DT TTPVHCC phường Thục Phán
6132 H14.20-260528-0061 28/05/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN TUẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6133 H14.20-260528-0014 28/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
THẨM TIỂU LÂM- CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
6134 H14.20-260528-0066 28/05/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
ĐINH VĂN SUỐI TTPVHCC xã Đình Phong
6135 H14.20-260528-0067 28/05/2026 09/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6136 H14.20-260528-0069 28/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
MÃ THỊ MỘNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THÂY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6137 H14.20-260528-0060 28/05/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG VĂNVƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
6138 H14.20-260528-0070 28/05/2026 02/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG MINH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6139 H14.20-260528-0077 28/05/2026 25/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN THƯƠNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6140 H14.20-260528-0080 28/05/2026 25/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN NGHIỆP TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6141 H14.20-260528-0072 28/05/2026 25/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN MINH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6142 H14.20-260528-0074 28/05/2026 29/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
6143 H14.20-260528-0088 28/05/2026 18/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG THỊ LUẬN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6144 H14.20-260528-0075 28/05/2026 09/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LỤC KIM THUYÊN - ĐẤT NAM TUẤN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6145 H14.20-260528-0084 28/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VI THỊ HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6146 H14.20-260529-0002 29/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VƯƠNG THỊ NOỌNG - ĐẤT HOÀNG TUNG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6147 H14.20-260529-0005 29/05/2026 24/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HÀ THỊ THIỆP TTPVHCC xã Đình Phong
6148 H14.20-260529-0009 29/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VŨ THỊ LÊ - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6149 H14.20-260529-0015 29/05/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN CHẦM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6150 H14.20-260529-0021 29/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LA THỊ KIỀU- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6151 H14.20-260529-0022 29/05/2026 26/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HÀ VĂN THÁM TTPVHCC xã Đình Phong
6152 H14.20-260529-0023 29/05/2026 12/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP - CUNG CẤP TT TTPVHCC phường Tân Giang
6153 H14.20-260529-0024 29/05/2026 30/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẠI TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
6154 H14.20-260529-0028 29/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VŨ XUÂN ĐẠI - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6155 H14.20-260529-0037 29/05/2026 10/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH THỊ HOÀI LINH TTPVHCC xã Hòa An
6156 H14.20-260529-0029 29/05/2026 10/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LƯƠNG KHÁNH QUANG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6157 H14.20-260529-0043 29/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU VĂN TTPVHCC xã Nguyên Bình
6158 H14.20-260529-0046 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VI LÊ - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
6159 H14.20-260529-0058 29/05/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6160 H14.20-260529-0060 29/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6161 H14.20-260529-0063 29/05/2026 30/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÔ VĂN THƯỢNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6162 H14.20-260529-0064 29/05/2026 24/06/2026 06/09/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NẠI THỊ THANH TTPVHCC xã Quang Hán
6163 H14.20-260529-0053 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VI LÊ - ĐẤT HỢP GIANG - DT 2100 TTPVHCC phường Thục Phán
6164 H14.20-260529-0054 29/05/2026 03/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HÀ THÚY NGÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
6165 H14.20-260529-0056 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6166 H14.20-260529-0059 29/05/2026 03/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN ĐỨC DUY TTPVHCC xã Trùng Khánh
6167 H14.20-260529-0065 29/05/2026 24/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Đình Phong
6168 H14.20-260601-0004 01/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN NHU TTPVHCC xã Hòa An
6169 H14.20-260601-0006 01/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐIỂN TTPVHCC xã Đàm Thủy
6170 H14.20-260601-0011 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRƯƠNG TUẤN ANH - ĐẤT TÂN GIANG- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6171 H14.20-260601-0013 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC VĂN NA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6172 H14.20-260601-0017 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THỊ MINH MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6173 H14.20-260601-0018 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
CHU THỊ XUÂN - CN ĐẤT CHU TRINH TTPVHCC phường Tân Giang
6174 H14.20-260601-0020 01/06/2026 08/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP- ĐẤT TÂN GIANG -CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6175 H14.20-260601-0009 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯƠNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6176 H14.20-260601-0014 01/06/2026 08/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦM NHẬT CHƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
6177 H14.20-260601-0023 01/06/2026 04/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
DƯƠNG VĂN TUẤN TTPVHCC xã Trùng Khánh
6178 H14.20-260601-0024 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6179 H14.20-260601-0026 01/06/2026 25/06/2026 02/10/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRIỆU VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6180 H14.20-260601-0028 01/06/2026 25/06/2026 02/10/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRIỆU VĂN TUẤN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6181 H14.20-260601-0030 01/06/2026 01/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG VĂN MẬU TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
6182 H14.20-260601-0031 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐINH THỊ THÙY DƯƠNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6183 H14.20-260601-0036 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI - ĐẤT HỢP GIANG- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6184 H14.20-260601-0037 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6185 H14.20-260601-0038 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
VƯƠNG THỊ KIỀU Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6186 H14.20-260601-0044 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN GIA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6187 H14.20-260601-0039 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
6188 H14.20-260601-0042 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRƯƠNG THỊ HẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6189 H14.20-260601-0046 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
PHÙNG VĂN DƯƠNG - NHẬN CN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6190 H14.20-260601-0048 01/06/2026 25/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HỨA THỊ HUYỀN HƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6191 H14.20-260601-0053 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN DUY KHÁNH- NHẬN CN- TDP27 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6192 H14.20-260601-0052 01/06/2026 15/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ NGỌC HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THU HỒI ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
6193 H14.20-260601-0057 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
DƯƠNG ĐỨC CHÍNH -GDDCT- ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6194 H14.20-260601-0058 01/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG ĐỨC HIẾN TTPVHCC xã Trùng Khánh
6195 H14.20-260601-0059 01/06/2026 25/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 50 ngày.
HÀ VĂN KHÁNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6196 H14.20-260601-0063 01/06/2026 29/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÝ THỊ PỨNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6197 H14.20-260601-0064 01/06/2026 04/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LÝ VĂN BA TTPVHCC xã Trùng Khánh
6198 H14.20-260601-0055 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ THỊ BẨY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6199 H14.20-260601-0060 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG CÔNG HIỂN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6200 H14.20-260601-0065 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6201 H14.20-260601-0074 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BẾ ÍCH TOẢN- ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6202 H14.20-260601-0075 01/06/2026 22/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM- ỦY QUYỀN NỘP HỒ SƠ TTPVHCC xã Trường Hà
6203 H14.20-260601-0072 01/06/2026 25/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 50 ngày.
BẾ THỊ NỤ TTPVHCC xã Quảng Uyên
6204 H14.20-260601-0051 01/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN HOÀI NAM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6205 H14.20-260601-0079 01/06/2026 11/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LINH QUANG HỢP- DC THÔNG TIN ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
6206 H14.20-260601-0086 01/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ÂU THỊ DƯƠNG TTPVHCC xã Đoài Dương
6207 H14.20-260601-0089 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU DUỆ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6208 H14.20-260601-0090 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐINH NGỌC ĐÔNG - CN - HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6209 H14.20-260601-0073 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
PHAN VĂN HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6210 H14.20-260601-0080 01/06/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ BẢO ANH TTPVHCC xã Nguyên Bình
6211 H14.20-260601-0084 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ LƯỜNG- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6212 H14.20-260601-0087 01/06/2026 11/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT THẠCH AN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6213 H14.20-260602-0001 02/06/2026 08/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÔI THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6214 H14.20-260602-0005 02/06/2026 12/06/2026 10/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÝ ANH CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG GCN QSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
6215 H14.20-260601-0093 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ TRẦN CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6216 H14.20-260601-0094 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN TRỌNG LUÂN - CN HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6217 H14.20-260601-0096 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU THANH HƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6218 H14.20-260602-0006 02/06/2026 12/06/2026 10/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ MÂY - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG GCNQSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
6219 H14.20-260602-0007 02/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HÀ VĂN NGHỊ TTPVHCC xã Trùng Khánh
6220 H14.20-260602-0010 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LỤC TRỌNG HIẾU Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6221 H14.20-260602-0025 02/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THỊ NGA - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6222 H14.20-260602-0027 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỊNH TTPVHCC xã Hòa An
6223 H14.20-260602-0012 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ CƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
6224 H14.20-260602-0015 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ ÍCH TUẤN-NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU TTPVHCC xã Hòa An
6225 H14.20-260602-0016 02/06/2026 12/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
DƯƠNG MINH AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6226 H14.20-260602-0021 02/06/2026 05/06/2026 08/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC TTPVHCC xã Hạ Lang
6227 H14.20-260602-0026 02/06/2026 05/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM NGỌC TÂN TTPVHCC xã Lũng Nặm
6228 H14.20-260602-0029 02/06/2026 02/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
BẾ VĂN THANH TTPVHCC xã Phục Hòa
6229 H14.20-260602-0031 02/06/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN BÁ LINH - ĐẤT XÃ PHỤC HÒA - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6230 H14.20-260602-0033 02/06/2026 26/06/2026 06/09/2026
Trễ hạn 49 ngày.
MA THỊ YÊM TTPVHCC xã Quảng Uyên
6231 H14.20-260602-0036 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BÙI MINH TRANG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6232 H14.20-260602-0030 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6233 H14.20-260602-0034 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI TTPVHCC xã Hòa An
6234 H14.20-260602-0037 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI TTPVHCC xã Hòa An
6235 H14.20-260602-0040 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI TTPVHCC xã Hòa An
6236 H14.20-260602-0043 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HẠT TTPVHCC xã Phục Hòa
6237 H14.20-260602-0044 02/06/2026 08/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TÔ THỊ BẠCH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6238 H14.20-260602-0045 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VŨ TRUNG ĐỨC-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6239 H14.20-260602-0047 02/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH VĂN BÀNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6240 H14.20-260602-0049 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN QUYẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
6241 H14.20-260602-0053 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NGẦN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6242 H14.20-260602-0061 02/06/2026 18/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LA THỊ NHÓI TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6243 H14.20-260602-0063 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI THỊ NGUYỆT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6244 H14.20-260602-0071 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU LÂM PHI TTPVHCC xã Phục Hòa
6245 H14.20-260602-0069 02/06/2026 16/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG - CẤP ĐỔI TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
6246 H14.20-260602-0050 02/06/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG TỪ ANH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6247 H14.20-260602-0054 02/06/2026 16/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ - CẤP ĐỔI HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6248 H14.20-260602-0058 02/06/2026 18/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6249 H14.20-260602-0059 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH -XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6250 H14.20-260602-0060 02/06/2026 26/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU TTPVHCC xã Đoài Dương
6251 H14.20-260602-0065 02/06/2026 12/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
MÔNG THỊ LỆ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6252 H14.20-260602-0066 02/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRIỆU THỊ DỊP TTPVHCC xã Đoài Dương
6253 H14.20-260602-0056 02/06/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
VŨ THỊ HƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6254 H14.20-260602-0076 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6255 H14.20-260602-0077 02/06/2026 12/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY - CN TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
6256 H14.20-260603-0002 03/06/2026 09/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÀU THỊ CHI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6257 H14.20-260603-0003 03/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐINH VĂN BÀNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6258 H14.20-260603-0005 03/06/2026 15/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
TRIỆU THỊ HẢI - TK HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6259 H14.20-260603-0007 03/06/2026 15/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG CHÍ NGHỆ - ĐÍNH CHÍNH CCCD TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6260 H14.20-260603-0011 03/06/2026 15/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NÔNG QUANG SÂM - CN THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
6261 H14.20-260603-0016 03/06/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI XUÂN HẢI TTPVHCC xã Hòa An
6262 H14.20-260603-0012 03/06/2026 15/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG - TA THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
6263 H14.20-260603-0014 03/06/2026 09/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀNG LIÊM TTPVHCC xã Hòa An
6264 H14.20-260603-0015 03/06/2026 09/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ HẬY TTPVHCC xã Hòa An
6265 H14.20-260603-0027 03/06/2026 15/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
BẾ VĂN QUẾ - ĐÁT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6266 H14.20-260603-0028 03/06/2026 01/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LÝ VĂN HIẾM TTPVHCC xã Quảng Uyên
6267 H14.20-260603-0029 03/06/2026 15/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6268 H14.20-260603-0017 03/06/2026 15/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6269 H14.20-260603-0019 03/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ LAN NHI TTPVHCC xã Trùng Khánh
6270 H14.20-260603-0023 03/06/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN BÍCH HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6271 H14.20-260603-0034 03/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐÀM THỊ HOÀI THAO - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6272 H14.20-260603-0036 03/06/2026 24/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐINH ÍCH MÃ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6273 H14.20-260603-0039 03/06/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LƯU PHƯƠNG NAM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6274 H14.20-260603-0031 03/06/2026 01/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG VĂN THỊNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6275 H14.20-260603-0032 03/06/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG VĂN SÂM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6276 H14.20-260603-0033 03/06/2026 15/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THANH TÙNG TTPVHCC xã Hòa An
6277 H14.20-260603-0050 03/06/2026 19/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LỤC LIỄU THỊ TTPVHCC xã Nam Tuấn
6278 H14.20-260603-0041 03/06/2026 08/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN THỌ TTPVHCC xã Tổng Cọt
6279 H14.20-260603-0043 03/06/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ THU TTPVHCC xã Phục Hòa
6280 H14.20-260603-0045 03/06/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN THÀNH TTPVHCC xã Phục Hòa
6281 H14.20-260603-0046 03/06/2026 15/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỀU - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6282 H14.20-260603-0047 03/06/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
PHAN THỊ MAI DUNG- ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6283 H14.20-260603-0052 03/06/2026 29/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG VĂN LÔ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6284 H14.20-260603-0057 03/06/2026 01/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
VI THU HUYỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6285 H14.20-260604-0002 04/06/2026 25/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
ĐINH ÍCH MÃ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6286 H14.20-260604-0007 04/06/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN NGHỊ TTPVHCC xã Hòa An
6287 H14.20-260604-0014 04/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
MAI VĂN TIẾN THÀNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6288 H14.20-260604-0019 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN CAO CƯỜNG - TK - NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Tân Giang
6289 H14.20-260604-0022 04/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LỤC THỊ CHÚC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6290 H14.20-260604-0012 04/06/2026 02/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÌNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6291 H14.20-260604-0013 04/06/2026 09/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯƠNG TRUNG TRỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6292 H14.20-260604-0018 04/06/2026 25/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỞNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6293 H14.20-260604-0027 04/06/2026 16/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BẾ THỊ HOÀI LINH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - BĐ QSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
6294 H14.20-260604-0028 04/06/2026 30/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HỨA VĂN SAO TTPVHCC xã Đình Phong
6295 H14.20-260604-0009 04/06/2026 30/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LA THU HẰNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6296 H14.20-260604-0031 04/06/2026 16/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐINH NGỌC KIÊN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6297 H14.20-260604-0038 04/06/2026 30/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HỨA VĂN SAO TTPVHCC xã Đình Phong
6298 H14.20-260604-0029 04/06/2026 16/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CHỬ THỊ MINH NGUYỆT - DC THÔNG TIN THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Tân Giang
6299 H14.20-260604-0034 04/06/2026 30/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HỨA VĂN SAO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6300 H14.20-260604-0041 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ VĂN THẾ - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6301 H14.20-260604-0045 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG LÊ SƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6302 H14.20-260604-0046 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐẶNG NGỌC KHOA - ĐẤT HÒA CHUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6303 H14.20-260604-0048 04/06/2026 16/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG NGỌC CHINH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6304 H14.20-260604-0047 04/06/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HỨA THỊ DIỆU TTPVHCC xã Trùng Khánh
6305 H14.20-260604-0044 04/06/2026 25/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG VĂN CHANG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6306 H14.20-260604-0037 04/06/2026 30/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HỨA VĂN SAO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6307 H14.20-260604-0062 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN DUYỆT - NHẬN CN- TDP 12 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6308 H14.20-260604-0065 04/06/2026 04/07/2026 19/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ HẢI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6309 H14.20-260605-0001 05/06/2026 17/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6310 H14.20-260604-0052 04/06/2026 09/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NÔNG THỊ KHÁNH LY - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6311 H14.20-260604-0053 04/06/2026 02/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN CHANG TTPVHCC xã Đình Phong
6312 H14.20-260604-0057 04/06/2026 30/06/2026 18/09/2026
Trễ hạn 57 ngày.
VI VĂN LIÊM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6313 H14.20-260604-0067 04/06/2026 30/06/2026 21/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN - TK - BẠCH ĐẰNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
6314 H14.20-260605-0005 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THẮM, HOÀNG VĂN KHUYÊN - ĐẤT HÒA AN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6315 H14.20-260605-0006 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CHU HƯƠNG LAN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6316 H14.20-260605-0011 05/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Thục Phán
6317 H14.20-260605-0016 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HÀ VĂN CƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6318 H14.20-260605-0025 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG- NHẬN CN- ĐẤT 24 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6319 H14.20-260605-0027 05/06/2026 17/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐỘNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6320 H14.20-260605-0029 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
VŨ VIỆT HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6321 H14.20-260605-0030 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐOÀN THỊ KIM NGẦN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6322 H14.20-260605-0018 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐẶNG THỊ THANH-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6323 H14.20-260605-0019 05/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC TIẾN LÂM - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6324 H14.20-260605-0039 05/06/2026 17/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LƯƠNG THỊ YẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6325 H14.20-260605-0040 05/06/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG THỊ NIM TTPVHCC xã Phục Hòa
6326 H14.20-260605-0041 05/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUYỀN TTPVHCC xã Trùng Khánh
6327 H14.20-260605-0045 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG HÒA TRUNG - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6328 H14.20-260605-0031 05/06/2026 26/06/2026 09/09/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN THỊ BIẾC - CẤP ĐỔI - BẠCH ĐẰNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
6329 H14.20-260605-0032 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6330 H14.20-260605-0035 05/06/2026 17/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BẾ THỊ BƯỚM - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6331 H14.20-260605-0055 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MA VĂN THẮNG- CÔNG TY TNHH VIỆT KHANH CAO BẰNG- XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6332 H14.20-260605-0058 05/06/2026 17/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐINH THỊ PHƯỢNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6333 H14.20-260605-0061 05/06/2026 17/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU TTPVHCC xã Hòa An
6334 H14.20-260605-0063 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6335 H14.20-260605-0046 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
VƯƠNG THỊ THIỆN - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6336 H14.20-260605-0047 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
VŨ VĂN TOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6337 H14.20-260605-0053 05/06/2026 10/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VŨ KHẮC THÀNH TTPVHCC xã Đàm Thủy
6338 H14.20-260605-0054 05/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI THỊ HỒNG VÂN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6339 H14.20-260605-0064 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ THỊ THU-TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6340 H14.20-260605-0072 05/06/2026 17/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HỨA THỊ LÊ - DC THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6341 H14.20-260605-0049 05/06/2026 17/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN VĂN HẢI - CHUYỂN NHƯỢNG - SÔNG HIẾN TTPVHCC phường Thục Phán
6342 H14.20-260605-0066 05/06/2026 17/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐOÀN NGỌC THỤ - ĐC THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6343 H14.20-260605-0068 05/06/2026 10/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LỤC XUÂN ĐIỀU TTPVHCC xã Đàm Thủy
6344 H14.20-260605-0074 05/06/2026 01/07/2026 11/09/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VI THẾ THUẬN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6345 H14.20-260605-0076 05/06/2026 17/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HỨA THỊ ĐẦM - ĐC THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6346 H14.20-260605-0079 05/06/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
6347 H14.20-260605-0080 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6348 H14.20-260605-0081 05/06/2026 01/07/2026 02/10/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐÀM THỊ HUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
6349 H14.20-260608-0001 08/06/2026 11/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG ĐÌNH HƯỞNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
6350 H14.20-260608-0007 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THANH PHẨM - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6351 H14.20-260608-0008 08/06/2026 02/07/2026 06/09/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN TÙNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6352 H14.20-260605-0082 05/06/2026 01/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ ĐẬM TTPVHCC xã Phục Hòa
6353 H14.20-260605-0083 05/06/2026 01/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN VÕ TTPVHCC xã Phục Hòa
6354 H14.20-260608-0002 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TĂNG THỊ DUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6355 H14.20-260608-0003 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MÔNG HUYỀN TRANG - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6356 H14.20-260608-0010 08/06/2026 18/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BÙI PHƯƠNG MAI- NHẬN CN- TDP15 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6357 H14.20-260608-0015 08/06/2026 06/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ MINH CÔNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6358 H14.20-260608-0018 08/06/2026 06/07/2026 15/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ ÍCH SỐP TTPVHCC xã Độc Lập
6359 H14.20-260608-0020 08/06/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN TUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6360 H14.20-260608-0021 08/06/2026 08/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LỤC VĂN BÌNH TTPVHCC xã Đàm Thủy
6361 H14.20-260608-0024 08/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG DOÃN TỶ TTPVHCC xã Đàm Thủy
6362 H14.20-260608-0017 08/06/2026 18/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HỨA VĂN ĐIỀU- ĐC THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
6363 H14.20-260608-0022 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC CHI- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6364 H14.20-260608-0026 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ NA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG TTPVHCC phường Thục Phán
6365 H14.20-260608-0028 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG QUỐC DÂN - NHẬN CN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6366 H14.20-260608-0029 08/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG VĂN BƯỜNG TTPVHCC xã Đoài Dương
6367 H14.20-260608-0034 08/06/2026 18/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG HOÀNG KHÁNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6368 H14.20-260608-0035 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NÔNG HOÀNG KHÁNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6369 H14.20-260608-0038 08/06/2026 08/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Trùng Khánh
6370 H14.20-260608-0039 08/06/2026 18/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
MÔNG THỊ VIỆT - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
6371 H14.20-260608-0046 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
BẾ ĐỨC LUẬN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6372 H14.20-260608-0033 08/06/2026 18/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG TỪ ANH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6373 H14.20-260608-0055 08/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
6374 H14.20-260608-0040 08/06/2026 06/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM THỊ MẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6375 H14.20-260608-0041 08/06/2026 06/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM THỊ MẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6376 H14.20-260608-0050 08/06/2026 22/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6377 H14.20-260608-0051 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6378 H14.20-260608-0052 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRƯƠNG THỊ HƯỜNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6379 H14.20-260608-0057 08/06/2026 18/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
ĐINH THỊ HÒA - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6380 H14.20-260608-0042 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỆP - THỪA KẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Thục Phán
6381 H14.20-260608-0060 08/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LÝ THỊ ĐIỆP TTPVHCC xã Đàm Thủy
6382 H14.20-260608-0064 08/06/2026 12/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐỖ VĂN CHỨC - ĐẤT TÂN GIANG - TỈNH CAO BẰNG TTPVHCC phường Thục Phán
6383 H14.20-260608-0066 08/06/2026 11/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG TTPVHCC xã Trường Hà
6384 H14.20-260608-0075 08/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ THU - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6385 H14.20-260608-0063 08/06/2026 09/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐỖ MINH TUẤN - ĐÍNH CHÍNH THẾ CHẤP NGÂN HÀNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6386 H14.20-260608-0065 08/06/2026 11/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG TTPVHCC xã Trường Hà
6387 H14.20-260608-0068 08/06/2026 02/07/2026 24/09/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯƠNG THỊ NGUYỆT TTPVHCC xã Phục Hòa
6388 H14.20-260608-0072 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐÀM TRUNG QUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6389 H14.20-260608-0079 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ LỤA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6390 H14.20-260608-0076 08/06/2026 18/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6391 H14.20-260608-0080 08/06/2026 18/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HOÀNG HẢI TTPVHCC xã Hòa An
6392 H14.20-260609-0008 09/06/2026 19/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN QUỐC CHIẾN - TK HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6393 H14.20-260608-0083 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
BẾ TRUNG TUẤN - ĐẤT NGỌC XUÂN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6394 H14.20-260608-0086 08/06/2026 06/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯU THỊ HỒNG NẾT TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6395 H14.20-260609-0007 09/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BẾ VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6396 H14.20-260609-0011 09/06/2026 03/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LỤC VĂN HỌC TTPVHCC xã Quảng Uyên
6397 H14.20-260609-0013 09/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
VƯƠNG THỊ PHÓNG TTPVHCC xã Đoài Dương
6398 H14.20-260609-0016 09/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN LỘC TTPVHCC xã Trùng Khánh
6399 H14.20-260609-0021 09/06/2026 10/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI XUÂN HẢI TTPVHCC xã Hòa An
6400 H14.20-260609-0023 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6401 H14.20-260609-0025 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6402 H14.20-260609-0031 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HUWNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6403 H14.20-260609-0033 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGÔ THỊ CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6404 H14.20-260609-0035 09/06/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Hòa An
6405 H14.20-260609-0017 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIÁP THỊ RIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6406 H14.20-260609-0020 09/06/2026 18/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN LỘC - XÁC NHẬN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
6407 H14.20-260609-0022 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6408 H14.20-260609-0026 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6409 H14.20-260609-0027 09/06/2026 14/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN ĐTXD 568 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6410 H14.20-260609-0030 09/06/2026 18/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN CƯỜNG - XÁC NHẬN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
6411 H14.20-260609-0037 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU ANH - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6412 H14.20-260609-0044 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6413 H14.20-260609-0045 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH NAM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6414 H14.20-260609-0046 09/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CHU THỊ HÀ - ĐĂNG KÝ BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM QSDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6415 H14.20-260609-0055 09/06/2026 19/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TÔ THỊ NHƯ - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6416 H14.20-260609-0050 09/06/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH TTPVHCC xã Hòa An
6417 H14.20-260609-0067 09/06/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN CHANG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6418 H14.20-260609-0074 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN THIỆP TTPVHCC xã Phục Hòa
6419 H14.20-260609-0075 09/06/2026 30/06/2026 28/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẶNG THỊ BỒNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6420 H14.20-260609-0057 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TÔ THỊ NHƯ - NHẬN TẶNG CHO 2 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6421 H14.20-260609-0066 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HÀ QUỲNH NHƯ- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6422 H14.20-260609-0069 09/06/2026 12/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA VĂN THẮNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
6423 H14.20-260609-0078 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG VĂN MÔNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6424 H14.20-260609-0084 09/06/2026 16/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ LƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
6425 H14.20-260609-0094 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH HUÂN - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
6426 H14.20-260609-0099 09/06/2026 19/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG ĐÌNH THẢO GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6427 H14.20-260609-0101 09/06/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
PHẠM THỊ THUÂN- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6428 H14.20-260609-0105 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG XUÂN THANH - ĐẤT TÂN GIANG- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6429 H14.20-260609-0082 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐOÀN ĐỨC BẢO - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6430 H14.20-260609-0090 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG MINH HẬU - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
6431 H14.20-260609-0091 09/06/2026 19/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO- TK2260 TTPVHCC phường Thục Phán
6432 H14.20-260609-0093 09/06/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG THỊ VÂN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6433 H14.20-260609-0095 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6434 H14.20-260609-0108 09/06/2026 15/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THÚY HÒA TTPVHCC xã Thông Nông
6435 H14.20-260610-0001 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
DƯƠNG MINH NHÂM - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6436 H14.20-260610-0002 10/06/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
CHUNG VĂN PHI TTPVHCC xã Trùng Khánh
6437 H14.20-260610-0003 10/06/2026 16/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG VĂN CAO - ĐẤT HƯNG ĐẠO- ĐÍNH CHÍNH NHẬN CN TTPVHCC phường Thục Phán
6438 H14.20-260610-0007 10/06/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN THỰC TTPVHCC xã Nam Tuấn
6439 H14.20-260610-0012 10/06/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ VĂN DÌ TTPVHCC xã Tổng Cọt
6440 H14.20-260610-0016 10/06/2026 22/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN HUẤN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6441 H14.20-260610-0009 10/06/2026 06/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
6442 H14.20-260610-0019 10/06/2026 22/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THẾ ANH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6443 H14.20-260610-0022 10/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM- GH ĐẤT NN TTPVHCC phường Thục Phán
6444 H14.20-260610-0023 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN TRUNG BIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6445 H14.20-260610-0033 10/06/2026 08/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN NGỌC ÍCH TTPVHCC xã Quảng Uyên
6446 H14.20-260610-0037 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6447 H14.20-260610-0027 10/06/2026 10/07/2026 15/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6448 H14.20-260610-0050 10/06/2026 22/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
BẾ THỊ NGỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6449 H14.20-260610-0051 10/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6450 H14.20-260610-0058 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6451 H14.20-260610-0053 10/06/2026 03/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀM THỊ LƯỢNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6452 H14.20-260610-0068 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ LEN - ĐẤT HOÀNG TUNG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6453 H14.20-260610-0067 10/06/2026 22/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6454 H14.20-260610-0057 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
TĂNG NGỌC GIANG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6455 H14.20-260610-0063 10/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6456 H14.20-260610-0069 10/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HẠNH TTPVHCC xã Hòa An
6457 H14.20-260610-0070 10/06/2026 17/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN TRIỂU TTPVHCC xã Hòa An
6458 H14.20-260610-0073 10/06/2026 22/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG NGỌC CHÂU - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6459 H14.20-260610-0074 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐOÀN TRỌNG ĐÔ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6460 H14.20-260610-0075 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
6461 H14.20-260610-0076 10/06/2026 22/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
6462 H14.20-260610-0084 10/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6463 H14.20-260611-0004 11/06/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
6464 H14.20-260611-0006 11/06/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN MINH TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6465 H14.20-260611-0010 11/06/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HÀ THỊ THU HUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6466 H14.20-260611-0019 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐỨC HUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6467 H14.20-260610-0085 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LƯU THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6468 H14.20-260611-0001 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
MÊ HOÀNG ĐIỀN - NHẬN CN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6469 H14.20-260611-0003 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG NGỌC KHÂM TTPVHCC xã Trùng Khánh
6470 H14.20-260611-0007 11/06/2026 02/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐÀM QUANG HIỆU - CĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6471 H14.20-260611-0013 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6472 H14.20-260611-0016 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH LẺ TTPVHCC xã Đàm Thủy
6473 H14.20-260611-0025 11/06/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ LIỀN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6474 H14.20-260611-0026 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
6475 H14.20-260611-0028 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ LẬP TTPVHCC xã Đàm Thủy
6476 H14.20-260611-0029 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN TUẦN TTPVHCC xã Đoài Dương
6477 H14.20-260611-0037 11/06/2026 07/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÔ LÝ VẢ TTPVHCC xã Phục Hòa
6478 H14.20-260611-0051 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6479 H14.20-260611-0052 11/06/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN DUẬT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6480 H14.20-260611-0024 11/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN MINH ĐỨC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6481 H14.20-260611-0030 11/06/2026 07/07/2026 02/10/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HÀ THỊ NGUYỆT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6482 H14.20-260611-0036 11/06/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
MA THỊ SOI TTPVHCC xã Hòa An
6483 H14.20-260611-0040 11/06/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LINH THỊ THẬP - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6484 H14.20-260611-0041 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ HOA TTPVHCC xã Đoài Dương
6485 H14.20-260611-0042 11/06/2026 09/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG BÍCH NGÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6486 H14.20-260611-0046 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6487 H14.20-260611-0047 11/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRIỆU VĂN THƯ TTPVHCC xã Đoài Dương
6488 H14.20-260611-0048 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG VĨNH BẢO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6489 H14.20-260611-0049 11/06/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6490 H14.20-260611-0054 11/06/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN DUẬT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6491 H14.20-260611-0039 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐÀM TRUNG NGHĨA - THỪA KẾ- ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Thục Phán
6492 H14.20-260611-0068 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TĂNG THỊ DUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6493 H14.20-260611-0070 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6494 H14.20-260611-0053 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN DUẬT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6495 H14.20-260611-0058 11/06/2026 23/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LƯƠNG VĂN HOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6496 H14.20-260611-0060 11/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÝ TRƯỜNG GIANG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6497 H14.20-260611-0062 11/06/2026 17/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG NGỌC DIỆP - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6498 H14.20-260611-0065 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN VIỆT TIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6499 H14.20-260611-0066 11/06/2026 17/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HÀ THỊ LOAN TTPVHCC xã Hòa An
6500 H14.20-260611-0069 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN THUYÊN TTPVHCC xã Đàm Thủy
6501 H14.20-260611-0071 11/06/2026 07/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG VĂN THUẬN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6502 H14.20-260611-0072 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN THUẦN TTPVHCC xã Đàm Thủy
6503 H14.20-260611-0077 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN THÁNH TTPVHCC xã Đàm Thủy
6504 H14.20-260611-0082 11/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6505 H14.20-260611-0080 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ VĂN NAM- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6506 H14.20-260611-0084 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ DIỆU TTPVHCC xã Phục Hòa
6507 H14.20-260611-0093 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ BÁ LÂM TTPVHCC xã Thông Nông
6508 H14.20-260611-0095 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN VĂN HỒI - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6509 H14.20-260611-0101 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6510 H14.20-260611-0104 11/06/2026 13/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HÀ VĂN LŨ TTPVHCC xã Đình Phong
6511 H14.20-260612-0001 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀM THỊ CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6512 H14.20-260611-0094 11/06/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHÙNG THỊ NHEN TTPVHCC xã Đoài Dương
6513 H14.20-260611-0096 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
6514 H14.20-260611-0100 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM TTPVHCC xã Đoài Dương
6515 H14.20-260611-0102 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6516 H14.20-260611-0103 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6517 H14.20-260612-0004 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6518 H14.20-260612-0006 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LƯƠNG ÍCH TỰ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6519 H14.20-260612-0007 12/06/2026 08/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Lý Quốc
6520 H14.20-260612-0013 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6521 H14.20-260612-0016 12/06/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
THANG TRIỆU NHÃ TTPVHCC xã Đàm Thủy
6522 H14.20-260612-0018 12/06/2026 02/07/2026 17/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG VĂN TÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
6523 H14.20-260611-0098 12/06/2026 08/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- NHẬN THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6524 H14.20-260612-0024 12/06/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG HÙNG THẮNG TTPVHCC xã Thông Nông
6525 H14.20-260612-0025 12/06/2026 26/06/2026 10/09/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐINH VĂN QUYỀN - CĐ TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
6526 H14.20-260612-0029 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6527 H14.20-260612-0030 12/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRIỆU VĂN HOAN - XÁC NHẬN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
6528 H14.20-260611-0106 12/06/2026 24/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ THỊ KHÁNH CHI- ĐẤT HÒA CHUNG- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6529 H14.20-260612-0009 12/06/2026 24/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ HUYẾN - TA DUYỆT TRUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6530 H14.20-260612-0010 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6531 H14.20-260611-0090 12/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
PHÙNG THỊ NHEN- ĐOÀI DƯƠNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6532 H14.20-260612-0019 12/06/2026 08/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN THẾ TTPVHCC xã Quảng Uyên
6533 H14.20-260612-0023 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ YẾM- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6534 H14.20-260612-0026 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LỤC VĂN VIỆT- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6535 H14.20-260612-0033 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6536 H14.20-260612-0035 12/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀM HOÀNG TỰ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6537 H14.20-260612-0037 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG MINH PHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6538 H14.20-260612-0043 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG THỊ LAN HƯƠNG- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6539 H14.20-260612-0044 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN NHẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6540 H14.20-260612-0050 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6541 H14.20-260612-0052 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN THÚY HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6542 H14.20-260612-0049 12/06/2026 08/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐOÀN THỊ HẰNG TTPVHCC xã Phục Hòa
6543 H14.20-260612-0051 12/06/2026 08/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ THỦY TTPVHCC xã Phục Hòa
6544 H14.20-260612-0054 12/06/2026 24/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ DUY ĐỈNH TTPVHCC xã Hòa An
6545 H14.20-260612-0057 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN LIẾP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6546 H14.20-260612-0058 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN LIẾP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6547 H14.20-260612-0063 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG VĂN LỢI - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6548 H14.20-260612-0064 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THÀNH LUÂN- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6549 H14.20-260612-0065 12/06/2026 24/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG MINH HUỆ TTPVHCC xã Hòa An
6550 H14.20-260612-0070 12/06/2026 24/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BẾ ÍCH TOẢN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6551 H14.20-260612-0072 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6552 H14.20-260612-0053 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ CỨU - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6553 H14.20-260612-0055 12/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN ĐẤT NN TTPVHCC phường Thục Phán
6554 H14.20-260612-0056 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN LIẾP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6555 H14.20-260612-0061 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯƠNG ĐỨC KHOA - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6556 H14.20-260612-0062 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯƠNG ĐỨC DUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6557 H14.20-260612-0071 12/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
TÔ THỊ PHÚ- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6558 H14.20-260612-0077 12/06/2026 10/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÔI THỊ ÁI TTPVHCC xã Quảng Uyên
6559 H14.20-260612-0078 12/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BÙI THỊ PHAN- ĐẤT HƯNG ĐẠO- GIA HẠN ĐẤT NN TTPVHCC phường Thục Phán
6560 H14.20-260612-0082 12/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BÙI THỊ PHAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - GIA HẠN ĐẤT NN TTPVHCC phường Thục Phán
6561 H14.20-260612-0083 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6562 H14.20-260612-0085 12/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG VĂN TÔN- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6563 H14.20-260612-0090 12/06/2026 24/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĂN TỊNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6564 H14.20-260612-0093 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
VI THỊ VÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6565 H14.20-260613-0001 13/06/2026 08/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ YẾN TTPVHCC xã Độc Lập
6566 H14.20-260612-0084 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VIỆT DŨNG - TẶNG CHO - HỢP GIANG TTPVHCC phường Thục Phán
6567 H14.20-260612-0092 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM- THU HỒI ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
6568 H14.20-260612-0094 12/06/2026 17/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6569 H14.20-260612-0095 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6570 H14.20-260615-0002 15/06/2026 15/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG VĂN THI TTPVHCC xã Phục Hòa
6571 H14.20-260615-0006 15/06/2026 18/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ NGỌC TTPVHCC xã Quảng Uyên
6572 H14.20-260615-0012 15/06/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯƠNG VĂN GIANG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6573 H14.20-260615-0011 15/06/2026 03/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HỨA THỊ MẦN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
6574 H14.20-260615-0017 15/06/2026 16/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH NGỌC VĨNH TTPVHCC xã Hòa An
6575 H14.20-260615-0019 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHƯƠNG ĐỨC TRÍ- ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6576 H14.20-260615-0004 15/06/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6577 H14.20-260615-0009 15/06/2026 13/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HÀ VĂN VIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
6578 H14.20-260615-0013 15/06/2026 25/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÝ QUỐC KHÁNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6579 H14.20-260615-0015 15/06/2026 09/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRIỆU VĂN SỸ TTPVHCC xã Lý Quốc
6580 H14.20-260615-0018 15/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM VĂN THÁCH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6581 H14.20-260615-0027 15/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ LÙ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6582 H14.20-260615-0022 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN RONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6583 H14.20-260615-0029 15/06/2026 25/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
VŨ THỊ HƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6584 H14.20-260615-0034 15/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRIỆU TUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6585 H14.20-260615-0037 15/06/2026 25/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BÙI NGUYỄN BỘ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6586 H14.20-260615-0040 15/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM THỊ LƠ - ĐẤT ĐỀ THÁM - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6587 H14.20-260615-0042 15/06/2026 06/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LỤC VĂN CHÍ TTPVHCC xã Trường Hà
6588 H14.20-260615-0046 15/06/2026 25/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BÀN VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Hòa An
6589 H14.20-260615-0038 15/06/2026 25/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BÙI NGUYỄN BỘ - ĐẤT HƯNG ĐAO- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6590 H14.20-260615-0043 15/06/2026 15/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HÀ VĂN NHAN TTPVHCC xã Đình Phong
6591 H14.20-260615-0044 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BÙI NGUYỄN TRƯỞNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6592 H14.20-260615-0039 15/06/2026 25/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LA THỊ ĐIỆP - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6593 H14.20-260615-0048 15/06/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6594 H14.20-260615-0053 15/06/2026 25/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG LÊ SƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6595 H14.20-260615-0047 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BÙI NGUYỄN TRƯỞNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6596 H14.20-260615-0052 15/06/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
DƯƠNG THỊ BẰNG TTPVHCC xã Đoài Dương
6597 H14.20-260615-0054 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐOÀN THỊ BÍCH QUẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6598 H14.20-260615-0062 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH XUÂN ĐÀI- ĐÍNH CHÍNH TÀI SẢN CHUNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6599 H14.20-260615-0068 15/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG THỊ TIỀM - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6600 H14.20-260616-0004 16/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN DƯ TTPVHCC xã Đoài Dương
6601 H14.20-260615-0060 15/06/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN HOÀNG CÔNG - ĐẤT BẢN CHẠP - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6602 H14.20-260615-0061 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LƯƠNG TRUNG TRỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6603 H14.20-260616-0001 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LỤC THẾ NHẤT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6604 H14.20-260616-0002 16/06/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHÙNG THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6605 H14.20-260616-0012 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGÂN BÁ KHẢI - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6606 H14.20-260616-0014 16/06/2026 26/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6607 H14.20-260616-0015 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN TTPVHCC phường Tân Giang
6608 H14.20-260616-0025 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRIỆU VIỆT DU TTPVHCC xã Đoài Dương
6609 H14.20-260616-0003 16/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN DƯ- ĐẤT ĐAOÌ DƯƠNG- NHẬN TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6610 H14.20-260616-0020 16/06/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN GIÁP TTPVHCC xã Đoài Dương
6611 H14.20-260616-0029 16/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN ĐẤT NN TTPVHCC phường Thục Phán
6612 H14.20-260616-0031 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM VĂN TUYÊN - NHẬN CN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6613 H14.20-260616-0035 16/06/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
DƯƠNG THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6614 H14.20-260616-0041 16/06/2026 19/06/2026 06/07/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC TTPVHCC xã Phục Hòa
6615 H14.20-260616-0044 16/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN NGOẠI TTPVHCC xã Đoài Dương
6616 H14.20-260616-0045 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LÝ THỊ NIÊM -ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6617 H14.20-260616-0046 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ KIM NGÂN- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6618 H14.20-260616-0051 16/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN CHUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6619 H14.20-260616-0055 16/06/2026 10/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6620 H14.20-260616-0058 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGỌC THÚY OANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6621 H14.20-260616-0047 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN VĂN BỘ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6622 H14.20-260616-0050 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HỒNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6623 H14.20-260616-0053 16/06/2026 07/07/2026 17/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG TTPVHCC xã Trường Hà
6624 H14.20-260616-0059 16/06/2026 26/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯU NGUYÊN HIỆP - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6625 H14.20-260616-0068 16/06/2026 10/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
DƯƠNG VĂN THỊNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
6626 H14.20-260616-0072 16/06/2026 14/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỂ TTPVHCC xã Đình Phong
6627 H14.20-260616-0076 16/06/2026 23/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ TTPVHCC xã Hòa An
6628 H14.20-260616-0060 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐẶNG HOÀNG ĐÔN- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6629 H14.20-260616-0061 16/06/2026 17/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ HỒNG LĨNH TTPVHCC xã Hòa An
6630 H14.20-260616-0062 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ BIỀNG - ĐẤT ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Thục Phán
6631 H14.20-260616-0064 16/06/2026 10/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6632 H14.20-260616-0067 16/06/2026 17/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG NAM HÀ TTPVHCC xã Hòa An
6633 H14.20-260616-0079 16/06/2026 19/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG QUANG PHIẾU TTPVHCC xã Tổng Cọt
6634 H14.20-260616-0080 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
DƯƠNG THỊ THU -ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6635 H14.20-260616-0078 16/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
THẠCH VĂN HOÀNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6636 H14.20-260616-0084 16/06/2026 26/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ HIỂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6637 H14.20-260616-0088 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ HẠC - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6638 H14.20-260616-0091 16/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG TRUNG QUỐC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6639 H14.20-260616-0092 16/06/2026 30/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ VÂN TRÀ TTPVHCC phường Tân Giang
6640 H14.20-260616-0093 16/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG TRUNG QUỐC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6641 H14.20-260617-0001 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THỊ LUYẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6642 H14.20-260617-0005 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ DIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6643 H14.20-260616-0085 16/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG VĂN TẶNG TTPVHCC xã Đoài Dương
6644 H14.20-260616-0086 16/06/2026 26/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ HOA - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6645 H14.20-260616-0087 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ BỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6646 H14.20-260616-0095 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ MINH VƯƠNG - CN THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
6647 H14.20-260617-0004 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN QUẾ LAN - ĐẤT HỢP GIANG - TC2412 TTPVHCC phường Thục Phán
6648 H14.20-260617-0006 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6649 H14.20-260617-0009 17/06/2026 22/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH VĂN HÙNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6650 H14.20-260617-0010 17/06/2026 17/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
6651 H14.20-260617-0008 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THỊ THỜI - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6652 H14.20-260617-0011 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
MÃ THỊ ƯỚC TTPVHCC xã Trùng Khánh
6653 H14.20-260617-0007 17/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHƯƠNG ÍCH HỒNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6654 H14.20-260617-0014 17/06/2026 07/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NỘI THỊ LIỄU - BIẾN ĐỘNG THEO QĐ XỬ PHẠT VPHC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6655 H14.20-260617-0022 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TÔ THỊ BẠCH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6656 H14.20-260617-0027 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN HỮU HUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6657 H14.20-260617-0030 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH THI HOA TTPVHCC xã Trùng Khánh
6658 H14.20-260617-0015 17/06/2026 18/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA TTPVHCC xã Nam Tuấn
6659 H14.20-260617-0020 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
TRIỆU NGỌC LAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6660 H14.20-260617-0019 17/06/2026 13/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM TTPVHCC xã Phục Hòa
6661 H14.20-260617-0029 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
CHU THỊ MAI HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6662 H14.20-260617-0031 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6663 H14.20-260617-0035 17/06/2026 18/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHAN THỊ NHÓT TTPVHCC xã Hòa An
6664 H14.20-260617-0038 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYÊN - TK HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6665 H14.20-260617-0041 17/06/2026 13/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Độc Lập
6666 H14.20-260617-0048 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6667 H14.20-260617-0036 17/06/2026 29/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LA THỊ HOÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6668 H14.20-260617-0039 17/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU VĂN HIẾU TTPVHCC xã Đàm Thủy
6669 H14.20-260617-0040 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LA THỊ HOÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6670 H14.20-260617-0042 17/06/2026 23/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NỘI THỊ LIỄU - XỬ PHẠT VI PHẠM HC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6671 H14.20-260617-0044 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG TỐ LOAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6672 H14.20-260617-0050 17/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐINH THỊ HỒNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6673 H14.20-260617-0053 17/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
MÔNG XUÂN THẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6674 H14.20-260617-0057 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM MAI LINH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6675 H14.20-260617-0064 17/06/2026 29/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG THỊ MINH HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6676 H14.20-260617-0049 17/06/2026 29/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HÀ THỊ THU HÀ - NHẬN CN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6677 H14.20-260617-0054 17/06/2026 13/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ VAI TTPVHCC xã Độc Lập
6678 H14.20-260617-0056 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6679 H14.20-260617-0058 17/06/2026 18/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LỤC THỊ VÀNG TTPVHCC xã Hòa An
6680 H14.20-260617-0061 17/06/2026 18/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MINH THƯ TTPVHCC xã Hòa An
6681 H14.20-260617-0063 17/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ NGÂN TTPVHCC xã Hòa An
6682 H14.20-260617-0046 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐOÀN THỊ NHÓT- THỪA KẾ- ĐẤT SÔNG HIẾN TTPVHCC phường Thục Phán
6683 H14.20-260617-0069 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG VĂN BÁCH TTPVHCC xã Trùng Khánh
6684 H14.20-260617-0074 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6685 H14.20-260618-0002 18/06/2026 20/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ CÔNG THÀNH TTPVHCC xã Phục Hòa
6686 H14.20-260617-0078 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐOÀN THỊ LANH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6687 H14.20-260617-0080 17/06/2026 29/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRƯƠNG THỊ LINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6688 H14.20-260617-0087 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀO XUÂN TỨ - ĐẤT TÂN GIANG -NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6689 H14.20-260618-0004 18/06/2026 14/07/2026 17/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐOÀN HẢI HẬU TTPVHCC xã Phục Hòa
6690 H14.20-260618-0021 18/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6691 H14.20-260618-0023 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG TTPVHCC xã Phục Hòa
6692 H14.20-260618-0008 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
6693 H14.20-260618-0009 18/06/2026 24/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH THỊ CA - XỬ PHẠT VPHC THEO QĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6694 H14.20-260618-0034 18/06/2026 19/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TÔ MẠNH HÀ TTPVHCC xã Hòa An
6695 H14.20-260618-0038 18/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM CHIẾN HIỆP - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6696 H14.20-260618-0035 18/06/2026 14/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN MẨY TTPVHCC xã Đình Phong
6697 H14.20-260618-0040 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM VĂN HOẠT TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6698 H14.20-260618-0044 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG VĂN BẰNG TTPVHCC xã Phục Hòa
6699 H14.20-260618-0045 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
VI THỊ ƯƠNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6700 H14.20-260618-0048 18/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ OANH TTPVHCC xã Trùng Khánh
6701 H14.20-260618-0052 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6702 H14.20-260618-0054 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÔ QUANG VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6703 H14.20-260618-0064 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU LÂM PHI TTPVHCC xã Phục Hòa
6704 H14.20-260618-0066 18/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY- XÃ NGUYỄN HUỆ - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6705 H14.20-260618-0049 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG NGÂM TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6706 H14.20-260618-0051 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6707 H14.20-260618-0058 18/06/2026 30/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯU CHÍ ĐỨC - ĐẤT HỢP GIANG- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6708 H14.20-260618-0060 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐẶNG THỊ CÚC - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
6709 H14.20-260618-0075 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ CAO SƠN - NHẬN TẶNG CON TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6710 H14.20-260618-0078 18/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6711 H14.20-260618-0067 18/06/2026 20/07/2026 13/09/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG BÌNH DƯƠNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6712 H14.20-260618-0076 18/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6713 H14.20-260618-0081 18/06/2026 30/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THU THẢO- ĐẤT SÔNG HIẾN- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6714 H14.20-260618-0087 18/06/2026 14/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ THỤC TTPVHCC xã Hòa An
6715 H14.20-260618-0092 18/06/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LƯƠNG VĂN PÔN TTPVHCC xã Đoài Dương
6716 H14.20-260619-0003 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6717 H14.20-260619-0013 19/06/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG VĂN THỊNH TTPVHCC xã Đoài Dương
6718 H14.20-260619-0015 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HỨA THỊ HIỂU - THU HỒI TOÀN BỘ ĐẤT TRONG SỔ TTPVHCC phường Tân Giang
6719 H14.20-260619-0026 19/06/2026 10/07/2026 20/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀM THỊ DIỄN TTPVHCC xã Độc Lập
6720 H14.20-260619-0011 19/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ LÂM - THẾ CHẤP DUYỆT TRUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6721 H14.20-260619-0017 19/06/2026 22/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU THỊ ĐỨC TTPVHCC xã Hòa An
6722 H14.20-260619-0018 19/06/2026 15/07/2026 14/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM THỊ HỌP TTPVHCC xã Độc Lập
6723 H14.20-260619-0021 19/06/2026 24/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY TTPVHCC xã Phục Hòa
6724 H14.20-260619-0022 19/06/2026 15/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HÀ NGỌC HIỆP TTPVHCC xã Độc Lập
6725 H14.20-260619-0025 19/06/2026 15/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG ĐÌNH VĨNH TTPVHCC xã Độc Lập
6726 H14.20-260619-0030 19/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HUY TTPVHCC xã Thông Nông
6727 H14.20-260619-0031 19/06/2026 17/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TÁCH TTPVHCC xã Quảng Uyên
6728 H14.20-260619-0048 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM THỊ MẠNH - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6729 H14.20-260619-0049 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LIÊU QUỐC HUY - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6730 H14.20-260619-0051 19/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN TUYỂN TTPVHCC xã Đàm Thủy
6731 H14.20-260619-0034 19/06/2026 01/07/2026 02/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THỌ TTPVHCC xã Hòa An
6732 H14.20-260619-0035 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM THỊ MẠNH -ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6733 H14.20-260619-0042 19/06/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THANH THỦY TTPVHCC xã Trùng Khánh
6734 H14.20-260619-0056 19/06/2026 10/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG THỊ SEN - CĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6735 H14.20-260619-0053 19/06/2026 15/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG THỊ MẬU TTPVHCC xã Đình Phong
6736 H14.20-260619-0058 19/06/2026 03/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ THỊ HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6737 H14.20-260619-0061 19/06/2026 01/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU MINH BIỂN- NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN NGUYỄN DUY THIÊM TTPVHCC xã Hòa An
6738 H14.20-260619-0062 19/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6739 H14.20-260619-0065 19/06/2026 01/07/2026 03/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ MẾN TTPVHCC xã Hòa An
6740 H14.20-260619-0074 19/06/2026 01/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TÔ THANH THUẬN - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6741 H14.20-260619-0063 19/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6742 H14.20-260619-0068 19/06/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6743 H14.20-260622-0007 22/06/2026 26/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH KIẾM TTPVHCC xã Nam Tuấn
6744 H14.20-260622-0008 22/06/2026 20/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ NGẦN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6745 H14.20-260622-0009 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGÔ ĐỨC ANH- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6746 H14.20-260620-0001 20/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHAN THỊ TRIỀU - XÁC NHÂN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
6747 H14.20-260622-0002 22/06/2026 06/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6748 H14.20-260622-0006 22/06/2026 23/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM HỒNG TÂN TTPVHCC xã Hòa An
6749 H14.20-260622-0015 22/06/2026 23/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÙY TTPVHCC xã Hòa An
6750 H14.20-260622-0012 22/06/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ HUỆ HOÀNG THỊ BẰNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6751 H14.20-260622-0014 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG TRUNG THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6752 H14.20-260622-0020 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀM THỊ ÈNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6753 H14.20-260622-0022 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG THỊ VIÊN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
6754 H14.20-260622-0025 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MÃ VĂN VỊNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6755 H14.20-260622-0017 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6756 H14.20-260622-0024 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG VĂN DŨNG - ĐẤT TÂN GIANG- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6757 H14.20-260622-0030 22/06/2026 16/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
MA KIÊN TRIỀU TTPVHCC xã Quảng Uyên
6758 H14.20-260622-0039 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG VĂN SOÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6759 H14.20-260622-0040 22/06/2026 02/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN LỆ HẰNG - TK HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6760 H14.20-260622-0032 22/06/2026 08/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6761 H14.20-260622-0033 22/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN LÀNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
6762 H14.20-260622-0035 22/06/2026 16/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGUYÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6763 H14.20-260622-0037 22/06/2026 02/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG CHÍ CÔNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6764 H14.20-260622-0041 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ QUANG ĐIỆN - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6765 H14.20-260622-0045 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐOÀN NGỌC VIỄN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6766 H14.20-260622-0055 22/06/2026 08/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHAN VIỆT CƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6767 H14.20-260622-0057 22/06/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MẠC VĂN HUÂN- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6768 H14.20-260622-0049 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN DUY KHÁNH TTPVHCC phường Thục Phán
6769 H14.20-260622-0069 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG TRƯỜNG GIAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6770 H14.20-260622-0054 22/06/2026 22/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐẶNG HỒNG LƯU TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6771 H14.20-260622-0056 22/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ PHÁY TTPVHCC xã Đoài Dương
6772 H14.20-260622-0062 22/06/2026 16/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN NGỘ (NÔNG THỊ DUYÊN) TTPVHCC xã Đông Khê
6773 H14.20-260622-0067 22/06/2026 23/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM HỒNG TÂN TTPVHCC xã Hòa An
6774 H14.20-260622-0071 22/06/2026 25/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG NHƯ CƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6775 H14.20-260622-0075 22/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ LIỄU TTPVHCC xã Hòa An
6776 H14.20-260622-0081 22/06/2026 06/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG TRUNG ỨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6777 H14.20-260622-0079 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LƯU THỊ NGÂN - TK DUYỆT TRUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6778 H14.20-260622-0082 22/06/2026 06/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG TRUNG ỨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6779 H14.20-260622-0085 22/06/2026 23/06/2026 22/07/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG ÁNH TUYẾT - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6780 H14.20-260622-0086 22/06/2026 23/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG ĐỨC TUÂN TTPVHCC xã Hòa An
6781 H14.20-260623-0002 23/06/2026 30/06/2026 05/10/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN HUY TOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6782 H14.20-260623-0004 23/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ TỐT TTPVHCC xã Nam Tuấn
6783 H14.20-260623-0009 23/06/2026 29/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ NGAY TTPVHCC xã Nam Tuấn
6784 H14.20-260623-0010 23/06/2026 03/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6785 H14.20-260623-0006 23/06/2026 17/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6786 H14.20-260623-0016 23/06/2026 03/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
6787 H14.20-260623-0018 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐÀO ANH LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6788 H14.20-260623-0027 23/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6789 H14.20-260623-0028 23/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
6790 H14.20-260623-0017 23/06/2026 30/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ TRUNG DU TTPVHCC xã Bảo Lạc
6791 H14.20-260623-0023 23/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM THỊ DIỆU TTPVHCC xã Đoài Dương
6792 H14.20-260623-0029 23/06/2026 03/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ NƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
6793 H14.20-260623-0034 23/06/2026 03/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ QUỐC NINH TTPVHCC xã Hòa An
6794 H14.20-260623-0019 23/06/2026 03/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐÀO THỊ THANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6795 H14.20-260623-0035 23/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG THỊ HÀNH TTPVHCC xã Đoài Dương
6796 H14.20-260623-0036 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6797 H14.20-260623-0038 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ BỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6798 H14.20-260623-0039 23/06/2026 03/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ QUỐC NINH TTPVHCC xã Hòa An
6799 H14.20-260623-0041 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG - ĐẤT HỢP GIANG- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6800 H14.20-260623-0050 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TRÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6801 H14.20-260623-0059 23/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN THÁI HƯNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6802 H14.20-260623-0043 23/06/2026 29/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ XỨNG TTPVHCC xã Hòa An
6803 H14.20-260623-0045 23/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG - ĐC TT TTPVHCC phường Tân Giang
6804 H14.20-260623-0046 23/06/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH ÍCH BÀN TTPVHCC xã Đoài Dương
6805 H14.20-260623-0047 23/06/2026 14/07/2026 11/09/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ QUANG VIỆN - CĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6806 H14.20-260623-0054 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU VĂN CHIẾN - XÓA TC HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6807 H14.20-260623-0055 23/06/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH ÍCH THOÁT TTPVHCC xã Đoài Dương
6808 H14.20-260623-0058 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THIẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
6809 H14.20-260623-0057 23/06/2026 14/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN ĐÔNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6810 H14.20-260623-0064 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MAI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6811 H14.20-260623-0067 23/06/2026 03/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6812 H14.20-260623-0070 23/06/2026 29/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ VÀNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
6813 H14.20-260623-0075 23/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ LỰU TTPVHCC xã Hòa An
6814 H14.20-260623-0074 23/06/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ ĐỨC HIỆU TTPVHCC xã Trùng Khánh
6815 H14.20-260623-0087 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG CHÍ MỸ - ĐẤT TÂN GIANG- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6816 H14.20-260623-0088 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG VŨ NHUẬN - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6817 H14.20-260623-0093 23/06/2026 03/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN VĂN TRINH - ĐẤT BẠCH ĐẰNG- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6818 H14.20-260623-0089 23/06/2026 03/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG NHƯ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6819 H14.20-260624-0001 24/06/2026 10/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU SỸ LUÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6820 H14.20-260624-0006 24/06/2026 22/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG TRÀ TTPVHCC xã Quảng Uyên
6821 H14.20-260624-0014 24/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN THỊ MẠNH - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6822 H14.20-260623-0095 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG TUẤN ANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
6823 H14.20-260624-0022 24/06/2026 03/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ BÌNH - XN ĐẤT NN ĐẤT HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6824 H14.20-260624-0024 24/06/2026 06/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ NGỌC BÍCH TTPVHCC xã Hòa An
6825 H14.20-260624-0019 24/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6826 H14.20-260624-0021 24/06/2026 03/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT - XĐ ĐẤT NN (5 THỬA) ĐẤT HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6827 H14.20-260624-0025 24/06/2026 29/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ LAN TTPVHCC xã Thông Nông
6828 H14.20-260624-0027 24/06/2026 08/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6829 H14.20-260624-0033 24/06/2026 24/07/2026 31/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ THỊ DUNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6830 H14.20-260624-0035 24/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ LAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6831 H14.20-260624-0037 24/06/2026 14/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG VĂN HỢI TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
6832 H14.20-260624-0039 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÔ VĂN ĐỊNH TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
6833 H14.20-260624-0042 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN QUÝ TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
6834 H14.20-260624-0044 24/06/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THANH THỦY NÔNG VĂN SINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
6835 H14.20-260624-0045 24/06/2026 22/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6836 H14.20-260624-0050 24/06/2026 08/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6837 H14.20-260624-0051 24/06/2026 20/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG VĂN VĨNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
6838 H14.20-260624-0060 24/06/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THU TTPVHCC xã Hòa An
6839 H14.20-260624-0067 24/06/2026 20/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN HẢI YẾN TTPVHCC xã Phục Hòa
6840 H14.20-260624-0070 24/06/2026 06/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHÙNG BẢO NGỌC- LK01-12 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6841 H14.20-260624-0052 24/06/2026 06/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÝ VĂN KÍNH TTPVHCC xã Hòa An
6842 H14.20-260624-0053 24/06/2026 29/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6843 H14.20-260624-0054 24/06/2026 06/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÝ THỊ BÍCH HÒA TTPVHCC xã Hòa An
6844 H14.20-260624-0056 24/06/2026 06/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN HOÀNG THỦY TTPVHCC xã Hòa An
6845 H14.20-260624-0058 24/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG VI ĐÀI- ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6846 H14.20-260624-0063 24/06/2026 20/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÃ QUỐC DUYỆT TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
6847 H14.20-260624-0065 24/06/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THÙY HƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
6848 H14.20-260624-0068 24/06/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THAO TTPVHCC xã Hòa An
6849 H14.20-260624-0073 24/06/2026 06/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHÙNG BẢO NGỌC- LK.01-13 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6850 H14.20-260624-0082 24/06/2026 06/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CÔNG TY TNHH TM&XD SƠN VIỆT 68 - LK.04-01 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6851 H14.20-260624-0084 24/06/2026 06/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CÔNG TY TNHH TM&XD SƠN VIỆT 68- LK.04-02 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6852 H14.20-260624-0079 24/06/2026 22/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ YẾN- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6853 H14.20-260624-0087 24/06/2026 25/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRIỆU THỊ CHƯ TTPVHCC xã Hòa An
6854 H14.20-260624-0088 24/06/2026 08/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ - CĐ HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6855 H14.20-260624-0091 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM THỊ BIẾN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6856 H14.20-260624-0078 24/06/2026 06/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHÙNG BẢO NGỌC- LK.01-14 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6857 H14.20-260624-0080 24/06/2026 20/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG XUÂN HUY TTPVHCC xã Quảng Uyên
6858 H14.20-260624-0095 24/06/2026 06/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ BIỂN TTPVHCC xã Hòa An
6859 H14.20-260625-0003 25/06/2026 26/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH THỊ THU HÀ TTPVHCC xã Hòa An
6860 H14.20-260625-0005 25/06/2026 30/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
ĐÀM VĂN BỘ TTPVHCC xã Trùng Khánh
6861 H14.20-260625-0007 25/06/2026 21/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
TRIỆU QUANG HUY TTPVHCC xã Đình Phong
6862 H14.20-260625-0012 25/06/2026 07/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TỐNG THỊ THƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6863 H14.20-260625-0013 25/06/2026 27/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LÝ THỊ HÀ TTPVHCC xã Đình Phong
6864 H14.20-260625-0015 25/06/2026 30/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LỤC ĐỨC VINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6865 H14.20-260625-0009 25/06/2026 07/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯU NGỌC THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
6866 H14.20-260625-0019 25/06/2026 23/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THỊ MÔNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
6867 H14.20-260625-0023 25/06/2026 21/07/2026 02/10/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG VĂN TOÀN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
6868 H14.20-260625-0028 25/06/2026 21/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LỤC ĐỨC LONG TTPVHCC xã Đàm Thủy
6869 H14.20-260625-0035 25/06/2026 09/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC THỊ YẾN - CĐ DUYỆT TRUNG TTPVHCC phường Tân Giang
6870 H14.20-260625-0040 25/06/2026 13/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÝ THỊ ĐÀM HOÀNG THỊ CAM TTPVHCC xã Trùng Khánh
6871 H14.20-260625-0042 25/06/2026 26/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN ĐỨC LUẬN TTPVHCC xã Hòa An
6872 H14.20-260625-0047 25/06/2026 16/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG THỊ VIÊN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
6873 H14.20-260625-0046 25/06/2026 30/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6874 H14.20-260625-0054 25/06/2026 07/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN TRIỂU TTPVHCC xã Hòa An
6875 H14.20-260626-0002 26/06/2026 17/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TTPVHCC xã Trùng Khánh
6876 H14.20-260625-0055 25/06/2026 07/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ CHÀI TTPVHCC xã Hòa An
6877 H14.20-260625-0056 25/06/2026 07/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ KHE TTPVHCC xã Hòa An
6878 H14.20-260626-0008 26/06/2026 22/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH VĂN KHANH TTPVHCC xã Phục Hòa
6879 H14.20-260626-0012 26/06/2026 16/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LÝ THỊ NGỌC TTPVHCC xã Đoài Dương
6880 H14.20-260626-0013 26/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG DUY - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6881 H14.20-260626-0014 26/06/2026 08/07/2026 10/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
6882 H14.20-260626-0028 26/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHÙNG THỊ HIÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6883 H14.20-260626-0032 26/06/2026 28/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ VĂN NHAN TTPVHCC xã Đình Phong
6884 H14.20-260626-0034 26/06/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MA VĂN HẬU TTPVHCC xã Quảng Uyên
6885 H14.20-260626-0010 26/06/2026 22/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
THANG THỊ NGUYỆT TTPVHCC xã Trùng Khánh
6886 H14.20-260626-0016 26/06/2026 01/07/2026 03/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ PHẢY TTPVHCC xã Trà Lĩnh
6887 H14.20-260626-0017 26/06/2026 08/07/2026 10/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
6888 H14.20-260626-0019 26/06/2026 08/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6889 H14.20-260626-0042 26/06/2026 24/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀM THỊ SẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6890 H14.20-260626-0029 26/06/2026 22/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI TTPVHCC xã Trùng Khánh
6891 H14.20-260626-0049 26/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG NGỌC DIỆP - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6892 H14.20-260626-0053 26/06/2026 08/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TỐNG THỊ NGUYỆT - CN HÒA CHUNG - CẤP ĐỔI BÌA MỚI TTPVHCC phường Tân Giang
6893 H14.20-260626-0046 26/06/2026 08/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN TÀI - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
6894 H14.20-260626-0059 26/06/2026 02/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ANH DŨNG TTPVHCC xã Hòa An
6895 H14.20-260626-0064 26/06/2026 08/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THU HƯƠNG - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
6896 H14.20-260629-0005 29/06/2026 27/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN CHÚC TTPVHCC xã Đoài Dương
6897 H14.20-260629-0008 29/06/2026 20/07/2026 17/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ MẺN TTPVHCC xã Phục Hòa
6898 H14.20-260629-0010 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ VUI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6899 H14.20-260629-0012 29/06/2026 13/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ HOÀNG CÔNG NGHĨA TTPVHCC xã Trùng Khánh
6900 H14.20-260629-0015 29/06/2026 23/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ CHIỀU TTPVHCC xã Đình Phong
6901 H14.20-260629-0013 29/06/2026 23/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ BÔNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
6902 H14.20-260629-0020 29/06/2026 09/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
6903 H14.20-260629-0021 29/06/2026 29/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
6904 H14.20-260629-0018 29/06/2026 20/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THU HƯƠNG - CẤP SÓT THỬA ĐẤT 24B, ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6905 H14.20-260629-0026 29/06/2026 27/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CHU THỊ BĂNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6906 H14.20-260629-0037 29/06/2026 03/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG THỊ BÊ TTPVHCC xã Hòa An
6907 H14.20-260629-0038 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT XÃ BẠCH ĐẰNG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6908 H14.20-260629-0042 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6909 H14.20-260629-0029 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
DƯƠNG THỊ HẠNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6910 H14.20-260629-0035 29/06/2026 03/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG THỊ BÊ TTPVHCC xã Hòa An
6911 H14.20-260629-0036 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT XÃ BẠCH ĐẰNG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6912 H14.20-260629-0039 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6913 H14.20-260629-0040 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6914 H14.20-260629-0041 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6915 H14.20-260629-0044 29/06/2026 09/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THỊ MAI QUYÊN- TK- ĐẤT P. THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6916 H14.20-260629-0045 29/06/2026 02/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG SAO TTPVHCC xã Trường Hà
6917 H14.20-260629-0047 29/06/2026 23/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN HẢI KHANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
6918 H14.20-260629-0048 29/06/2026 23/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN HẢI KHIÊM TTPVHCC xã Quảng Uyên
6919 H14.20-260629-0056 29/06/2026 23/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
MA THỊ HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
6920 H14.20-260629-0057 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VŨ THẾ NAM - ĐẤTTÂN GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6921 H14.20-260629-0051 29/06/2026 27/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6922 H14.20-260629-0043 29/06/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THANH LỆ- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CMĐ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6923 H14.20-260629-0060 29/06/2026 09/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - NHẬN TK TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6924 H14.20-260629-0061 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG THU THIỀU - XÓA TC TTPVHCC phường Tân Giang
6925 H14.20-260629-0062 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LƯƠNG XUÂN HOÀNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6926 H14.20-260629-0075 29/06/2026 23/07/2026 23/09/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN AO TTPVHCC xã Đoài Dương
6927 H14.20-260629-0080 29/06/2026 27/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ TUYÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6928 H14.20-260629-0084 29/06/2026 27/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HOAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
6929 H14.20-260630-0001 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ GIÁM - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6930 H14.20-260630-0012 30/06/2026 24/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU VĂN DƯƠNG- ĐẤT HẠ LANG- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6931 H14.20-260629-0068 29/06/2026 06/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU- ĐẤT TÂN GIANG- CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6932 H14.20-260629-0071 29/06/2026 02/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ CHÂM TTPVHCC xã Trường Hà
6933 H14.20-260629-0072 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM THỊ LAN- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6934 H14.20-260629-0074 29/06/2026 09/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN TTPVHCC phường Thục Phán
6935 H14.20-260629-0085 29/06/2026 23/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĨNH HƯNG TTPVHCC xã Phục Hòa
6936 H14.20-260630-0004 30/06/2026 16/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG - TÁCH THỬA- ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6937 H14.20-260629-0069 30/06/2026 24/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LA THỊ LOAN- ĐẤT HẠ LANG- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6938 H14.20-260629-0081 30/06/2026 24/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THẨM THỊ THU- ĐẤT HẠ LANG- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6939 H14.20-260630-0023 30/06/2026 01/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI ANH TÚ - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
6940 H14.20-260630-0028 30/06/2026 24/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM ĐỨC ĐIỂN TTPVHCC xã Phục Hòa
6941 H14.20-260630-0020 30/06/2026 24/07/2026 28/09/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ NỮ TTPVHCC xã Trùng Khánh
6942 H14.20-260630-0030 30/06/2026 14/07/2026 10/09/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CAM ĐỨC HÙNG - CĐ TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
6943 H14.20-260630-0039 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6944 H14.20-260630-0041 30/06/2026 10/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÂM VĂN ĐỨC - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
6945 H14.20-260630-0046 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THỊ ĐÀO - ĐẤT SÔNG HIẾN- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6946 H14.20-260630-0052 30/06/2026 16/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHĨA - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6947 H14.20-260630-0057 30/06/2026 03/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐINH THỊ THẮM TTPVHCC xã Trùng Khánh
6948 H14.20-260630-0058 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
BÙI KIM OANH - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6949 H14.20-260630-0059 30/06/2026 30/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ VĂN TUẤN TTPVHCC xã Đình Phong
6950 H14.20-260630-0061 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6951 H14.20-260630-0062 30/06/2026 24/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ BA TTPVHCC xã Đình Phong
6952 H14.20-260630-0066 30/06/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH THỊ HIỀN TTPVHCC xã Nam Tuấn
6953 H14.20-260630-0063 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6954 H14.20-260630-0081 30/06/2026 21/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĂN BẰNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6955 H14.20-260630-0083 30/06/2026 24/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN THANH NGỌC TTPVHCC xã Phục Hòa
6956 H14.20-260630-0091 30/06/2026 07/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN TẬP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
6957 H14.20-260630-0092 30/06/2026 24/07/2026 02/10/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHAN THANH QUYẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
6958 H14.20-260630-0094 30/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6959 H14.20-260630-0072 30/06/2026 24/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH THỊ NHA TTPVHCC xã Quảng Uyên
6960 H14.20-260630-0084 30/06/2026 06/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG THẾ HÙNG TTPVHCC xã Hòa An
6961 H14.20-260630-0096 30/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6962 H14.20-260701-0001 01/07/2026 17/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THANH BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6963 H14.20-260701-0012 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN THỊ TRANG - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6964 H14.20-260701-0013 01/07/2026 22/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6965 H14.20-260630-0097 30/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6966 H14.20-260630-0099 30/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LỤC THỊ HIN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
6967 H14.20-260630-0102 30/06/2026 24/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH THỊ CẦU TTPVHCC xã Đình Phong
6968 H14.20-260701-0015 01/07/2026 02/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÀNH VIỆT THỦY TTPVHCC xã Hòa An
6969 H14.20-260701-0018 01/07/2026 02/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU MẠNH TTPVHCC xã Hòa An
6970 H14.20-260701-0020 01/07/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN TẦN TTPVHCC xã Phục Hòa
6971 H14.20-260701-0025 01/07/2026 17/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - TA ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Tân Giang
6972 H14.20-260701-0026 01/07/2026 07/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN CHU TTPVHCC xã Nam Tuấn
6973 H14.20-260701-0030 01/07/2026 22/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG VĂN QUẢNG TTPVHCC xã Đoài Dương
6974 H14.20-260701-0031 01/07/2026 10/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN NN TTPVHCC phường Thục Phán
6975 H14.20-260701-0034 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN ÍCH NGHĨA- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6976 H14.20-260701-0038 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6977 H14.20-260701-0040 01/07/2026 06/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRIỆU THỊ LIỄU TTPVHCC xã Trùng Khánh
6978 H14.20-260701-0036 01/07/2026 13/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN MỐT- ĐẤT HÒA AN- THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6979 H14.20-260701-0041 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TÔ THẾ ĐỨC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6980 H14.20-260701-0046 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6981 H14.20-260701-0049 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ MAI- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6982 H14.20-260701-0051 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THẮNG LỢI- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6983 H14.20-260701-0056 01/07/2026 29/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG THỊ HƠN TTPVHCC xã Đình Phong
6984 H14.20-260702-0008 02/07/2026 03/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH BÌNH TTPVHCC xã Hòa An
6985 H14.20-260701-0052 01/07/2026 27/07/2026 24/09/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BÁ TIẾN TTPVHCC xã Phục Hòa
6986 H14.20-260701-0055 01/07/2026 27/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU VĂN LIẾP TTPVHCC xã Đình Phong
6987 H14.20-260702-0004 02/07/2026 03/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÀNH VIỆT THỦY TTPVHCC xã Hòa An
6988 H14.20-260702-0011 02/07/2026 23/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG NHẬT HUÂN HOÀNG THỊ Ý TTPVHCC xã Trùng Khánh
6989 H14.20-260702-0007 02/07/2026 16/07/2026 08/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ THÚC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6990 H14.20-260702-0012 02/07/2026 28/07/2026 29/09/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HOÀNG THỊ KHUYÊN TTPVHCC xã Đoài Dương
6991 H14.20-260702-0014 02/07/2026 09/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG NHẬT HUYỀN- CĐ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
6992 H14.20-260702-0028 02/07/2026 28/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
SẦM ĐỨC TRỌNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
6993 H14.20-260702-0032 02/07/2026 28/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
SẦM ĐỨC THỤ TTPVHCC xã Quảng Uyên
6994 H14.20-260702-0031 02/07/2026 28/07/2026 28/09/2026
Trễ hạn 43 ngày.
MÔNG THỊ NHÌNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
6995 H14.20-260702-0030 02/07/2026 28/07/2026 01/10/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TRIỆU VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
6996 H14.20-260702-0033 02/07/2026 28/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
SẦM ĐỨC CHÂU TTPVHCC xã Quảng Uyên
6997 H14.20-260702-0024 02/07/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
6998 H14.20-260702-0026 02/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ NHẬT THUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
6999 H14.20-260702-0029 02/07/2026 28/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
SẦM ĐỨC BIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7000 H14.20-260702-0034 02/07/2026 07/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THI TUYẾT TTPVHCC xã Trùng Khánh
7001 H14.20-260702-0037 02/07/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7002 H14.20-260702-0044 02/07/2026 14/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN HUẾ- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7003 H14.20-260702-0046 02/07/2026 28/07/2026 25/09/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ BƯỞM TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7004 H14.20-260702-0047 02/07/2026 20/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGỌC THỊ HỢI - GỘP THỬA- ĐẤT TDP ĐỀ THÁM 10- THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7005 H14.20-260702-0050 02/07/2026 23/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐẠO 1 - CĐ - ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7006 H14.20-260702-0035 02/07/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM QUANG CHỦ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7007 H14.20-260702-0045 02/07/2026 28/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN THỊ VIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7008 H14.20-260702-0049 02/07/2026 23/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐẠO 2 - CĐ - ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7009 H14.20-260703-0001 03/07/2026 14/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7010 H14.20-260703-0007 03/07/2026 29/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ YÊN TTPVHCC xã Hòa An
7011 H14.20-260703-0016 03/07/2026 31/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG THỊ HOÀNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7012 H14.20-260703-0018 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ THUẬN TTPVHCC xã Đàm Thủy
7013 H14.20-260703-0020 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGỌC VĂN THÂN TTPVHCC xã Đàm Thủy
7014 H14.20-260703-0009 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN CẢNH TUY TTPVHCC xã Đàm Thủy
7015 H14.20-260703-0011 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN ANH TÚ TTPVHCC xã Đàm Thủy
7016 H14.20-260703-0013 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN CẢNH NGHIỆP TTPVHCC xã Đàm Thủy
7017 H14.20-260706-0003 06/07/2026 16/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MA VĂN HIẾU - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
7018 H14.20-260706-0012 06/07/2026 22/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NAM- ĐẤT THÔNG NÔNG- TÁCH THỬA Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7019 H14.20-260706-0001 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7020 H14.20-260706-0005 06/07/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐOÀN THỊ MAI THAO- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7021 H14.20-260706-0015 06/07/2026 27/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐẠO 1 - CĐ - ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7022 H14.20-260706-0034 06/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN NHÍ TTPVHCC xã Đàm Thủy
7023 H14.20-260706-0041 06/07/2026 16/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7024 H14.20-260706-0042 06/07/2026 10/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THẾ ANH TTPVHCC xã Nam Tuấn
7025 H14.20-260706-0020 06/07/2026 27/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐẠO 2 - CĐ- ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7026 H14.20-260706-0027 06/07/2026 09/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
7027 H14.20-260706-0033 06/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGỌC THỊ HỢI - GỘP THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7028 H14.20-260706-0037 06/07/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯƠNG VĂN CHỦ - TA HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
7029 H14.20-260706-0036 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN ĐOẠN NAM TTPVHCC xã Phục Hòa
7030 H14.20-260706-0038 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN ĐOẠN NAM TTPVHCC xã Phục Hòa
7031 H14.20-260706-0039 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN ĐOẠN NAM TTPVHCC xã Phục Hòa
7032 H14.20-260706-0043 06/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - TA THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7033 H14.20-260706-0047 06/07/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG - TẶNG CHO TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7034 H14.20-260706-0050 06/07/2026 07/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÃ THỊ QUỲNH NGA TTPVHCC xã Hòa An
7035 H14.20-260706-0052 06/07/2026 07/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THẾ VINH TTPVHCC xã Hòa An
7036 H14.20-260706-0063 06/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VƯƠNG VĂN LANH TTPVHCC xã Nam Tuấn
7037 H14.20-260706-0066 06/07/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ HẢI LIÊM - XÓA TC TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7038 H14.20-260706-0075 06/07/2026 09/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN CẢNH TUÂN TTPVHCC xã Đàm Thủy
7039 H14.20-260706-0056 06/07/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ HUỆ- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7040 H14.20-260706-0057 06/07/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYÊN - TK HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
7041 H14.20-260706-0055 06/07/2026 20/07/2026 21/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN TRÌ TTPVHCC xã Cô Ba
7042 H14.20-260706-0061 06/07/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ VỚI- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7043 H14.20-260706-0062 06/07/2026 16/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ THANH PHƯƠNG - NHẬN TC NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Tân Giang
7044 H14.20-260706-0067 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TĂNG KHÁNH LƯU TTPVHCC xã Phục Hòa
7045 H14.20-260706-0068 06/07/2026 30/07/2026 07/09/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG VĂN KHANH TTPVHCC xã Phục Hòa
7046 H14.20-260706-0070 06/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NHAN VĂN TINH TTPVHCC xã Đàm Thủy
7047 H14.20-260706-0071 06/07/2026 10/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU BÍCH THẢO TTPVHCC xã Hòa An
7048 H14.20-260706-0074 06/07/2026 15/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG - GIA HẠN SDĐ- NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7049 H14.20-260706-0076 06/07/2026 27/07/2026 15/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG ÍCH HỰU TTPVHCC xã Độc Lập
7050 H14.20-260706-0078 06/07/2026 03/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM VĂN ĐƯỢC TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
7051 H14.20-260706-0079 06/07/2026 09/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI KHÁNH LINH TTPVHCC xã Trùng Khánh
7052 H14.20-260707-0001 07/07/2026 23/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG VĂN XUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7053 H14.20-260707-0013 07/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN THÀNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
7054 H14.20-260707-0006 07/07/2026 28/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG ÍCH THẬP TTPVHCC xã Đàm Thủy
7055 H14.20-260707-0007 07/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN THÀNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
7056 H14.20-260707-0011 07/07/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LA THỊ THÙY DUNG- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7057 H14.20-260707-0012 07/07/2026 10/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG SAO TTPVHCC xã Trường Hà
7058 H14.20-260707-0016 07/07/2026 10/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ XUÂN MAI TTPVHCC xã Phục Hòa
7059 H14.20-260707-0027 07/07/2026 31/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7060 H14.20-260707-0025 07/07/2026 06/08/2026 15/09/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TRIỆU THỊ ĐIỀU TTPVHCC xã Quang Hán
7061 H14.20-260707-0019 07/07/2026 14/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM VĂN TRẦN- ĐẤT BÌNH LONG- CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7062 H14.20-260707-0044 07/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HỨA VĂN ÁNH TTPVHCC xã Đàm Thủy
7063 H14.20-260707-0049 07/07/2026 17/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀM THỊ HOA- ĐẤT XÃ HÒA AN- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7064 H14.20-260707-0057 07/07/2026 31/07/2026 01/10/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGÔ VĂN HUÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
7065 H14.20-260708-0001 08/07/2026 03/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
BẾ NGỌC DŨNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7066 H14.20-260707-0056 07/07/2026 27/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LINH VĂN THẮNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
7067 H14.20-260707-0058 07/07/2026 31/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÝ VĂN LINH TTPVHCC xã Phục Hòa
7068 H14.20-260708-0021 08/07/2026 20/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU - TA THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7069 H14.20-260708-0012 08/07/2026 05/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ THỊ HẢO TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7070 H14.20-260708-0017 08/07/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7071 H14.20-260708-0020 08/07/2026 20/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU - TA THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7072 H14.20-260708-0022 08/07/2026 15/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
BẾ KHÁNH LY- THỔNG KÊ TỈNH CB- ĐIỀU CHỈNH QĐ GIAO ĐẤT TRỤ SỞ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7073 H14.20-260708-0034 08/07/2026 03/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ LAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
7074 H14.20-260708-0038 08/07/2026 20/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẠT - CN THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7075 H14.20-260708-0033 08/07/2026 03/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ NHÌNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7076 H14.20-260708-0036 08/07/2026 20/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MẠNH TUÂN - CN THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7077 H14.20-260708-0050 08/07/2026 17/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĨNH HÀ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO -GIA HẠN TTPVHCC phường Thục Phán
7078 H14.20-260708-0052 08/07/2026 17/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĨNH HÀ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - GIA HẠN TTPVHCC phường Thục Phán
7079 H14.20-260709-0014 09/07/2026 21/07/2026 26/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH QUANG THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
7080 H14.20-260709-0013 09/07/2026 04/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG VĂN HẬU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7081 H14.20-260709-0024 09/07/2026 04/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN YÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7082 H14.20-260709-0036 09/07/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ HIỂN TTPVHCC xã Hạ Lang
7083 H14.20-260709-0029 09/07/2026 04/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LỤC THỊ NHÌNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7084 H14.20-260709-0050 09/07/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN THỊ MAI THAO- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7085 H14.20-260709-0048 09/07/2026 23/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI KHÁNH LINH- ĐẤT TRÙNG KHÁNH-ĐÍNH CHÍNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7086 H14.20-260709-0051 09/07/2026 16/07/2026 17/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG QUANG DIỆU TTPVHCC xã Hòa An
7087 H14.20-260709-0046 09/07/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÝ XUÂN THẾ- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7088 H14.20-260709-0068 09/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN ANH TÚ TTPVHCC xã Đàm Thủy
7089 H14.20-260709-0053 09/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7090 H14.20-260709-0066 09/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÂN THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Đàm Thủy
7091 H14.20-260709-0071 09/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG ÍCH ĐÍNH TTPVHCC xã Đàm Thủy
7092 H14.20-260709-0070 09/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TIÊU THỊ NGUYỆT TTPVHCC xã Trùng Khánh
7093 H14.20-260710-0004 10/07/2026 05/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VIẾT HUẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7094 H14.20-260710-0007 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HẢI ÂU- TC 2GCN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7095 H14.20-260710-0009 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHƯƠNG MINH HOAN- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7096 H14.20-260710-0014 10/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ XƯA TTPVHCC xã Trùng Khánh
7097 H14.20-260710-0026 10/07/2026 17/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ VĂN THẮNG - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7098 H14.20-260710-0005 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HẢI ÂU- TC 01GCN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7099 H14.20-260710-0006 10/07/2026 05/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THẾ VINH TTPVHCC xã Quảng Uyên
7100 H14.20-260710-0011 10/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG LÊ KHÁNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
7101 H14.20-260710-0017 10/07/2026 11/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LA THANH ĐÌNH TTPVHCC xã Đình Phong
7102 H14.20-260710-0029 10/07/2026 24/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NAM - CĐ HÒA CHUNG 1 TTPVHCC phường Tân Giang
7103 H14.20-260710-0045 10/07/2026 15/07/2026 17/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN QUỲNH TTPVHCC xã Phục Hòa
7104 H14.20-260710-0053 10/07/2026 15/07/2026 17/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN GIỎI TTPVHCC xã Quảng Uyên
7105 H14.20-260710-0024 10/07/2026 16/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ LẬP TTPVHCC xã Hòa An
7106 H14.20-260710-0025 10/07/2026 16/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ PHIẾN TTPVHCC xã Hòa An
7107 H14.20-260710-0030 10/07/2026 13/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THANH TRƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
7108 H14.20-260710-0031 10/07/2026 21/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NAM - XN ĐẤT NN HÒA CHUNG 1 TTPVHCC phường Tân Giang
7109 H14.20-260710-0048 10/07/2026 05/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ CÚC TTPVHCC xã Đình Phong
7110 H14.20-260710-0049 10/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ XUÂN - TA THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7111 H14.20-260710-0052 10/07/2026 22/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
KHÈN ĐỨC THÉN - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7112 H14.20-260710-0054 10/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TOẢN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH, HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7113 H14.20-260710-0055 10/07/2026 22/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ HÀI- NHẬN TẶNG CHO - TDP NGỌC PHA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7114 H14.20-260710-0059 10/07/2026 22/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ THỊ KIẾN - ĐẤT TÂNG GIANG - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7115 H14.20-260710-0061 10/07/2026 22/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG THỊ LOAN - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7116 H14.20-260710-0062 10/07/2026 22/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7117 H14.20-260710-0063 10/07/2026 17/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HÀ NGỌC THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
7118 H14.20-260710-0064 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐINH HỒNG DIỄN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7119 H14.20-260710-0058 10/07/2026 22/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM NGỌC ĐẠT - CN HÒA CHUNG 2 TTPVHCC phường Tân Giang
7120 H14.20-260710-0060 10/07/2026 17/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
7121 H14.20-260710-0068 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRỊNH THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7122 H14.20-260713-0002 13/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU VĂN LÂM - XN ĐẤT NN - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7123 H14.20-260713-0003 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG KHÁNH LY- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7124 H14.20-260713-0004 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH THÚY NA Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7125 H14.20-260713-0008 13/07/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH XUÂN KHẢI TTPVHCC xã Hòa An
7126 H14.20-260713-0012 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ KIM DUNG- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7127 H14.20-260713-0014 13/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN NHO TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
7128 H14.20-260710-0065 13/07/2026 03/08/2026 06/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THẨM VĂN THAO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7129 H14.20-260713-0013 13/07/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
7130 H14.20-260713-0021 13/07/2026 23/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MA VĨNH LONG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7131 H14.20-260713-0026 13/07/2026 14/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7132 H14.20-260713-0033 13/07/2026 03/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH THỊ HUYÊN - CĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7133 H14.20-260713-0035 13/07/2026 03/08/2026 17/09/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THANH ĐỀ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7134 H14.20-260713-0038 13/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG GIA TỰ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7135 H14.20-260713-0043 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LA VIỆT HÙNG - XÓA TC TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7136 H14.20-260713-0019 13/07/2026 06/08/2026 10/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG MINH TUẤN- ĐẤT HẠ LANG- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7137 H14.20-260713-0037 13/07/2026 23/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HỨA THỊ KIỀU - ĐÍNH CHÍNH SAI TÊN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7138 H14.20-260713-0049 13/07/2026 10/08/2026 13/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG VĂN SY TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7139 H14.20-260713-0055 13/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG NGỌC PÔN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT TTPVHCC phường Thục Phán
7140 H14.20-260713-0065 13/07/2026 10/08/2026 13/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG VĂN KHÈN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7141 H14.20-260713-0072 13/07/2026 06/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU VĂN ĐẠI TTPVHCC xã Thanh Long
7142 H14.20-260713-0075 13/07/2026 06/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU QUỐC HUY TTPVHCC xã Thanh Long
7143 H14.20-260713-0076 13/07/2026 23/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN SỸ ĐÔNG - TA THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7144 H14.20-260713-0079 13/07/2026 23/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TÔ THẾ ĐỨC - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7145 H14.20-260713-0081 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHÙNG THỊ NHUẦN - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7146 H14.20-260713-0064 13/07/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHƯƠNG THỊ NGHIÊN TTPVHCC xã Hòa An
7147 H14.20-260713-0080 13/07/2026 23/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ANH THƠ - TA THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7148 H14.20-260713-0085 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VIẾT BĂNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7149 H14.20-260713-0083 13/07/2026 23/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN SỸ THỂ - TA THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7150 H14.20-260713-0086 13/07/2026 15/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ BẨY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT TTPVHCC phường Thục Phán
7151 H14.20-260713-0087 13/07/2026 15/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ BẨY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT TTPVHCC phường Thục Phán
7152 H14.20-260714-0006 14/07/2026 13/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH THỊ PHÉN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7153 H14.20-260714-0012 14/07/2026 24/07/2026 11/09/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG MINH PHƯỚC - NHẬN TK TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7154 H14.20-260714-0002 14/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ NGỌ- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7155 H14.20-260714-0025 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN TÌNH - ĐC THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
7156 H14.20-260714-0028 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỤC VĂN CHUYÊN - ĐC THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
7157 H14.20-260714-0035 14/07/2026 21/07/2026 05/10/2026
Trễ hạn 53 ngày.
MÔNG VĂN BỘ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7158 H14.20-260714-0030 14/07/2026 24/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐÀM QUYẾT THẮNG - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7159 H14.20-260714-0034 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ DU - ĐC THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
7160 H14.20-260714-0037 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN TRUYỀN - ĐC THU HỒI - ĐC TT TTPVHCC phường Tân Giang
7161 H14.20-260714-0042 14/07/2026 24/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7162 H14.20-260714-0043 14/07/2026 17/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG VĂN TẦN TTPVHCC xã Tổng Cọt
7163 H14.20-260714-0044 14/07/2026 20/07/2026 21/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MA THỊ LÂM TTPVHCC xã Nam Tuấn
7164 H14.20-260714-0048 14/07/2026 24/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LỤC VĂN QUÝNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7165 H14.20-260714-0052 14/07/2026 17/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG ĐỨC MẠNH TTPVHCC xã Tổng Cọt
7166 H14.20-260714-0060 14/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỐC SƠN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7167 H14.20-260714-0061 14/07/2026 20/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN TRỌNG TTPVHCC xã Vinh Quý
7168 H14.20-260714-0063 14/07/2026 24/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7169 H14.20-260714-0070 14/07/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆU - ĐẤT ĐÈ THÁM - XÓA THỂ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7170 H14.20-260714-0071 14/07/2026 24/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MẠC THỊ THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7171 H14.20-260714-0076 14/07/2026 24/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
VŨ NGỌC KHÁNH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7172 H14.20-260714-0078 14/07/2026 23/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - XN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
7173 H14.20-260714-0075 14/07/2026 24/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - NHẬP TÀI SẢN THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7174 H14.20-260714-0077 14/07/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ DUY BÌNH- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7175 H14.20-260714-0079 14/07/2026 24/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
GIÁP THẾ HUY HOÀNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7176 H14.20-260714-0090 14/07/2026 07/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC THỊ ĐIỀM TTPVHCC xã Phục Hòa
7177 H14.20-260714-0093 14/07/2026 07/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG TRANH DƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
7178 H14.20-260714-0087 14/07/2026 17/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
CHUNG QUÝ TÌNH TTPVHCC xã Đoài Dương
7179 H14.20-260714-0094 14/07/2026 30/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7180 H14.20-260714-0099 14/07/2026 17/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Tổng Cọt
7181 H14.20-260714-0103 14/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM VĂN BIẾU TTPVHCC xã Đoài Dương
7182 H14.20-260715-0003 15/07/2026 27/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HỨA THỊ ĐÔI - DCTT TTPVHCC phường Tân Giang
7183 H14.20-260715-0011 15/07/2026 27/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ THỊ TỐ UYÊN - TA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7184 H14.20-260714-0096 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ TIỀM - ĐC TT TTPVHCC phường Tân Giang
7185 H14.20-260714-0098 14/07/2026 07/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ ĐÌNH TTPVHCC xã Hòa An
7186 H14.20-260714-0102 14/07/2026 24/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC THỊ LƯU - TK NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Tân Giang
7187 H14.20-260715-0004 15/07/2026 16/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG KHÁNH LAN - BỔ SUNG HĐ THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7188 H14.20-260715-0002 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN TOÀN - TẶNG CHO - ĐẤT HOÀ CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
7189 H14.20-260715-0022 15/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ LIỄU TTPVHCC xã Đàm Thủy
7190 H14.20-260715-0017 15/07/2026 10/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ HƠN TTPVHCC xã Đình Phong
7191 H14.20-260715-0018 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG QUANG HÙNG - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7192 H14.20-260715-0021 15/07/2026 27/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ DIỄM - NHẬN TK TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7193 H14.20-260715-0023 15/07/2026 27/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ DIỄM - NHẬN TK TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7194 H14.20-260715-0026 15/07/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN QUỐC TTPVHCC xã Phục Hòa
7195 H14.20-260715-0027 15/07/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7196 H14.20-260715-0032 15/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ SINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7197 H14.20-260715-0037 15/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TRỌNG BỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7198 H14.20-260715-0038 15/07/2026 10/08/2026 07/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
CHU THỊ ENG TTPVHCC xã Thạch An
7199 H14.20-260715-0039 15/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TRỌNG BỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CÂP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7200 H14.20-260715-0043 15/07/2026 12/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
KHO BẠC NHÀ NƯỚC KHU VỰC VII Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7201 H14.20-260715-0047 15/07/2026 12/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH THỊ HUẾ HOÀNG THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
7202 H14.20-260715-0048 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN QUANG - NHẬN TẶNG CHO - TDP KIM PHA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7203 H14.20-260715-0066 15/07/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ HOÀI THƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7204 H14.20-260715-0067 15/07/2026 05/08/2026 17/09/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN QUYẾT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7205 H14.20-260715-0035 15/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN HIỂN- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7206 H14.20-260715-0040 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ THU HUYỀN- ĐẤT THỤC PHÁN- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7207 H14.20-260715-0044 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM CHU HỮU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7208 H14.20-260715-0049 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ HOÀI BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7209 H14.20-260715-0052 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHU PHẠM NGHỊ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7210 H14.20-260715-0042 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG HẢI PHONG- ĐẤT THỤC PHÁN- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7211 H14.20-260715-0056 15/07/2026 27/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ THẾ NAM - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7212 H14.20-260715-0057 15/07/2026 05/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN ÍCH TTPVHCC xã Đoài Dương
7213 H14.20-260715-0059 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRIỆU VĂN ĐỒNG - ĐẤT VĨNH QUANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7214 H14.20-260715-0064 15/07/2026 27/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG VĂN THI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7215 H14.20-260715-0069 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
KHÈN ĐỨC THÉN - NHẬN TK TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7216 H14.20-260715-0078 15/07/2026 10/08/2026 19/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ MÙI CHẨY TTPVHCC xã Nguyên Bình
7217 H14.20-260716-0002 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ BÉ - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7218 H14.20-260715-0061 16/07/2026 28/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG TUẤN DŨNG- LK.04-06 CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS MỸ- NHẬN CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7219 H14.20-260716-0008 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒI - TK TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7220 H14.20-260715-0070 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRIỆU TÚ TÀI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7221 H14.20-260715-0072 15/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG TÙNG SƠN TTPVHCC xã Trùng Khánh
7222 H14.20-260715-0071 15/07/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VĂN TOẢN TTPVHCC xã Phục Hòa
7223 H14.20-260715-0076 15/07/2026 12/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CHU NGỌC TRÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
7224 H14.20-260716-0011 16/07/2026 28/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THANH PHẨM - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH GCN TTPVHCC phường Thục Phán
7225 H14.20-260716-0018 16/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
7226 H14.20-260716-0013 16/07/2026 28/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN TTPVHCC phường Thục Phán
7227 H14.20-260716-0015 16/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ THOAN- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7228 H14.20-260716-0016 16/07/2026 06/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY - CĐ- TDP NGỌC PHA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7229 H14.20-260716-0025 16/07/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO- ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7230 H14.20-260716-0024 16/07/2026 17/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ VIÊN TTPVHCC xã Hòa An
7231 H14.20-260716-0031 16/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
7232 H14.20-260716-0034 16/07/2026 23/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ THANH HUYỀN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7233 H14.20-260716-0035 16/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÃ THỊ DUNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7234 H14.20-260716-0038 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THỊ BÌNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7235 H14.20-260716-0039 16/07/2026 28/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG HẢI YẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7236 H14.20-260716-0042 16/07/2026 11/08/2026 19/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN HOAN TTPVHCC xã Tam Kim
7237 H14.20-260716-0044 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NAM CAO -ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7238 H14.20-260716-0054 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NAM CAO - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7239 H14.20-260716-0041 16/07/2026 21/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG THỊ NẾT TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7240 H14.20-260716-0046 16/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ QUẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7241 H14.20-260716-0048 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ BAY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7242 H14.20-260716-0052 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NAM CAO - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7243 H14.20-260716-0058 16/07/2026 11/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHÙNG BÍCH NGỌC TTPVHCC xã Quảng Uyên
7244 H14.20-260716-0059 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ KHẰM - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7245 H14.20-260716-0061 16/07/2026 28/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG HOÀNG LUÂN - NHẬN CN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7246 H14.20-260716-0057 16/07/2026 28/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆP - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7247 H14.20-260716-0063 16/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LỤC THỊ YẾN - XÁC NHẬN DẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
7248 H14.20-260716-0073 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TÔ THÚY ĐIỆP - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7249 H14.20-260716-0075 16/07/2026 06/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG HỒNG TTPVHCC xã Hòa An
7250 H14.20-260716-0080 16/07/2026 13/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG TRUNG BỘ TTPVHCC xã Trùng Khánh
7251 H14.20-260716-0085 16/07/2026 11/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ BIỂN TTPVHCC xã Nam Tuấn
7252 H14.20-260716-0065 16/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THỦY- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7253 H14.20-260716-0066 16/07/2026 28/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VIỆT ĐỨC - CN THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7254 H14.20-260716-0072 16/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HƠN - XÓA TC TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7255 H14.20-260716-0078 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ NGUYÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7256 H14.20-260716-0079 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU VĂN CHIẾN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7257 H14.20-260716-0083 16/07/2026 11/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ BIỂN TTPVHCC xã Nam Tuấn
7258 H14.20-260717-0003 17/07/2026 29/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM - CN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7259 H14.20-260716-0088 16/07/2026 11/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH VĂN GIÁP TTPVHCC xã Quảng Uyên
7260 H14.20-260717-0002 17/07/2026 22/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LA ANH TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XOA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7261 H14.20-260717-0014 17/07/2026 21/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG THỊ LIÊN - ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
7262 H14.20-260717-0005 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÍCH LỤA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7263 H14.20-260717-0006 17/07/2026 29/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ THANH HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7264 H14.20-260717-0011 17/07/2026 22/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ CƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7265 H14.20-260717-0012 17/07/2026 22/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC VĂN DOANH TTPVHCC xã Phục Hòa
7266 H14.20-260717-0017 17/07/2026 29/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THỊ TƯƠI - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7267 H14.20-260717-0018 17/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢP - ĐẤT TÂN GIANG. BĐ TÀI SẢN CHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
7268 H14.20-260717-0023 17/07/2026 24/07/2026 09/09/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG VŨ NHUẬN - CẤP ĐỔI TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7269 H14.20-260717-0024 17/07/2026 18/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Minh Khai
7270 H14.20-260717-0031 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG TRUNG KIÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7271 H14.20-260717-0022 17/07/2026 12/08/2026 19/09/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THỊ LY TTPVHCC xã Phục Hòa
7272 H14.20-260717-0044 17/07/2026 12/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐINH VĂN GIÁP TTPVHCC xã Quảng Uyên
7273 H14.20-260717-0045 17/07/2026 12/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VƯƠNG QUANG THIÊN TTPVHCC xã Nam Tuấn
7274 H14.20-260717-0030 17/07/2026 12/08/2026 16/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU TUẤN NGHĨA (TUẤN) TTPVHCC xã Phục Hòa
7275 H14.20-260717-0039 17/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG HẢI YẾN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7276 H14.20-260717-0041 17/07/2026 14/08/2026 17/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LƯƠNG VĂN PHỦ TTPVHCC xã Quảng Uyên
7277 H14.20-260717-0042 17/07/2026 12/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Đình Phong
7278 H14.20-260717-0046 17/07/2026 12/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐINH VĂN GIÁP TTPVHCC xã Quảng Uyên
7279 H14.20-260717-0058 17/07/2026 12/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ VĂN RƯƠNG TTPVHCC xã Đình Phong
7280 H14.20-260717-0066 17/07/2026 20/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NHƯ TTPVHCC xã Hòa An
7281 H14.20-260717-0064 17/07/2026 18/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MÃ THỊ TRANG TTPVHCC xã Trùng Khánh
7282 H14.20-260717-0072 17/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ TIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7283 H14.20-260717-0076 17/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ TIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7284 H14.20-260717-0077 17/07/2026 29/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ MẾN - TK THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7285 H14.20-260717-0081 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7286 H14.20-260717-0047 17/07/2026 29/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀO VĂN THÌN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7287 H14.20-260717-0052 17/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ BIỀU - CĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7288 H14.20-260717-0056 17/07/2026 12/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ HUYỀN TTPVHCC xã Đình Phong
7289 H14.20-260717-0043 17/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH NỮ BÌNH MINH - CẤP ĐỔI - ĐẤT SÔNG HIẾN TTPVHCC phường Thục Phán
7290 H14.20-260717-0060 17/07/2026 12/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ VĂN HÙNG TTPVHCC xã Đình Phong
7291 H14.20-260717-0062 17/07/2026 20/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG ĐÀM TRÚC - THẾ CHẤP NH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7292 H14.20-260717-0065 17/07/2026 29/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐỖ VĂN MINH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7293 H14.20-260717-0068 17/07/2026 20/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ NHA TTPVHCC xã Hòa An
7294 H14.20-260717-0070 17/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ TIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7295 H14.20-260717-0071 17/07/2026 12/08/2026 19/09/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÝ VĂN HIẾU TTPVHCC xã Phục Hòa
7296 H14.20-260717-0073 17/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ TIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7297 H14.20-260717-0080 17/07/2026 12/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LƯƠNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7298 H14.20-260717-0084 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THỊ UYỂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7299 H14.20-260717-0085 17/07/2026 12/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ XUÂN HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
7300 H14.20-260717-0088 17/07/2026 29/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG VĂN VIỆT - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7301 H14.20-260717-0090 17/07/2026 22/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THANH THỤY - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7302 H14.20-260717-0087 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CAO THỊ NGÂN - CN TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7303 H14.20-260717-0093 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN ĐỨC - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7304 H14.20-260717-0094 17/07/2026 29/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG MINH ĐỨC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7305 H14.20-260717-0102 20/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM THỊ HOA- ĐẤT XÃ HÒA AN- THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7306 H14.20-260720-0001 20/07/2026 13/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN GIÀNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
7307 H14.20-260720-0003 20/07/2026 30/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG VĂN TÔ - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7308 H14.20-260720-0010 20/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ VIỆT HÀ - TDP ĐỨC HẠNH ĐỀ THÁM CŨ - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7309 H14.20-260720-0006 20/07/2026 23/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7310 H14.20-260720-0009 20/07/2026 13/08/2026 18/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN TÒN PU TTPVHCC xã Tam Kim
7311 H14.20-260720-0014 20/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7312 H14.20-260720-0016 20/07/2026 30/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THÚY HIỆP- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7313 H14.20-260720-0021 20/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ ĐIỆP - ĐẤT KHO CUỐN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7314 H14.20-260720-0011 20/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7315 H14.20-260720-0019 20/07/2026 24/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH THỤ TTPVHCC xã Nam Tuấn
7316 H14.20-260720-0023 20/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI NGUYỄN HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7317 H14.20-260720-0030 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THU HƯƠNG - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7318 H14.20-260720-0031 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM HỒNG TIẾN - CN NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Tân Giang
7319 H14.20-260720-0039 20/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - ĐẤT NAM PHONG (HƯNG ĐẠO) - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7320 H14.20-260720-0043 20/07/2026 10/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN TRIỀU - CĐ 2 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7321 H14.20-260720-0051 20/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7322 H14.20-260720-0040 20/07/2026 10/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN TRIỀU - CĐ 1 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7323 H14.20-260720-0046 20/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THẾ TÙNG - ĐẤT KIM ĐỒNG ĐỀ THÁM - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7324 H14.20-260720-0052 20/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7325 H14.20-260720-0055 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HOÀNG - NHẬN TK TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7326 H14.20-260720-0065 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM QUỐC BÌNH - CN HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
7327 H14.20-260720-0069 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM NHẬT NAM - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7328 H14.20-260720-0056 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LẠI TIẾN THÀNH - ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Thục Phán
7329 H14.20-260720-0059 20/07/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN KHÁI TTPVHCC xã Đàm Thủy
7330 H14.20-260720-0064 20/07/2026 05/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG THỊ OÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7331 H14.20-260720-0072 20/07/2026 30/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7332 H14.20-260720-0075 20/07/2026 19/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG ĐỨC NGHĨA TTPVHCC xã Đàm Thủy
7333 H14.20-260720-0080 20/07/2026 30/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH - NHẬN CN - THỤC PHÁN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7334 H14.20-260721-0007 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LAO TÀI ĐỨC - ĐẤT HOÀNG NHƯ HỢP GIANG - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7335 H14.20-260721-0001 21/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ NGỌC CƯƠNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7336 H14.20-260721-0002 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ BẮC - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7337 H14.20-260721-0009 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN - ĐẤT TÂN GIANG - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7338 H14.20-260721-0010 21/07/2026 31/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7339 H14.20-260721-0021 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7340 H14.20-260721-0028 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ NAM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7341 H14.20-260721-0029 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7342 H14.20-260721-0013 21/07/2026 14/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN CÔNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
7343 H14.20-260721-0016 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM THU DUNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7344 H14.20-260721-0015 21/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ ƯƠNG - XN ĐẤT NN TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7345 H14.20-260721-0022 21/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ KIỀU THU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7346 H14.20-260721-0026 21/07/2026 14/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG HỒNG PHƯỢNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7347 H14.20-260721-0030 21/07/2026 31/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG THỊ HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7348 H14.20-260721-0018 21/07/2026 11/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LINH THỊ NGỌC TTPVHCC xã Hòa An
7349 H14.20-260721-0036 21/07/2026 31/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG MINH ĐỨC - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7350 H14.20-260721-0038 21/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ MINH HUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7351 H14.20-260721-0045 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN MẠNH - ĐẤT THIÊN VĂN SÔNG HIẾN - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7352 H14.20-260721-0050 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM THỊ VỤ TTPVHCC xã Phục Hòa
7353 H14.20-260721-0042 21/07/2026 18/08/2026 13/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA ÍCH TUẤN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7354 H14.20-260721-0043 21/07/2026 14/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7355 H14.20-260721-0048 21/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH TRỌNG HUYNH - ĐẤT TÂNG GIANG- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7356 H14.20-260721-0049 21/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH ĐỨC DUY - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7357 H14.20-260721-0053 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7358 H14.20-260721-0039 21/07/2026 14/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ BÍCH TTPVHCC xã Nguyên Bình
7359 H14.20-260721-0055 21/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG LAN HƯƠNG TTPVHCC xã Hạ Lang
7360 H14.20-260721-0063 21/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7361 H14.20-260721-0052 21/07/2026 14/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH THANH HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
7362 H14.20-260721-0054 21/07/2026 31/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM THỊ HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7363 H14.20-260721-0056 21/07/2026 14/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH THANH HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
7364 H14.20-260721-0058 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - ĐẤT HỢP GIANG - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7365 H14.20-260721-0059 21/07/2026 14/08/2026 08/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN TTPVHCC xã Thạch An
7366 H14.20-260721-0060 21/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7367 H14.20-260721-0061 21/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH - NHẬN CN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7368 H14.20-260721-0070 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
7369 H14.20-260721-0074 21/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DUY TTPVHCC xã Quảng Uyên
7370 H14.20-260721-0064 21/07/2026 31/07/2026 20/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN THANH TTPVHCC xã Hòa An
7371 H14.20-260721-0065 21/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7372 H14.20-260721-0072 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ DINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7373 H14.20-260721-0080 21/07/2026 06/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG THỦY - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7374 H14.20-260721-0082 21/07/2026 31/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ KIM NGÂN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7375 H14.20-260721-0086 21/07/2026 22/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ HẰNG - XÓA THÊ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7376 H14.20-260721-0089 21/07/2026 18/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TĂNG VĂN PÍNH TTPVHCC xã Đoài Dương
7377 H14.20-260721-0075 21/07/2026 31/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THÚY VINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬP TÀI SẢN CHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
7378 H14.20-260721-0077 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG QUANG HÒA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7379 H14.20-260721-0079 21/07/2026 31/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THÚY VINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬP TS CHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
7380 H14.20-260721-0084 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ KIM DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7381 H14.20-260721-0087 21/07/2026 31/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG HOÀNG VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7382 H14.20-260721-0095 21/07/2026 11/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHƯƠNG THỊ THÙY - CĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7383 H14.20-260721-0098 21/07/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ ĐẠI LÂM TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7384 H14.20-260722-0003 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐÌNH THI - ĐẤT KIM ĐỒNG ĐỀ THÁM - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7385 H14.20-260722-0004 22/07/2026 03/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG GIA HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7386 H14.20-260722-0005 22/07/2026 17/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ THỊ GẤM TTPVHCC xã Quảng Uyên
7387 H14.20-260722-0009 22/07/2026 23/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG THỊ HẰNG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7388 H14.20-260722-0013 22/07/2026 17/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ VĂN NHÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7389 H14.20-260722-0018 22/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VY THỊ THƯ - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7390 H14.20-260722-0002 22/07/2026 27/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG GIANG - ĐẤT TÂN GIANG - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7391 H14.20-260722-0006 22/07/2026 03/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỤC THỊ DUNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7392 H14.20-260722-0007 22/07/2026 17/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ QUANG VIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7393 H14.20-260722-0011 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÃ THỊ PHẠY - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7394 H14.20-260722-0014 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THANH LIÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7395 H14.20-260722-0030 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THẾ LAI - ĐẤT HỢP GIANG - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7396 H14.20-260722-0031 22/07/2026 19/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ LAN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7397 H14.20-260722-0039 22/07/2026 03/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG HUYỀN DIỆU - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7398 H14.20-260722-0027 22/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ HUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7399 H14.20-260722-0029 22/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÃNH VĂN BÀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7400 H14.20-260722-0035 22/07/2026 05/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP LẠI GCN DO MẤT TTPVHCC phường Thục Phán
7401 H14.20-260722-0038 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC (23) TTPVHCC phường Thục Phán
7402 H14.20-260722-0041 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
7403 H14.20-260722-0043 22/07/2026 03/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐÀO NGỌC QUANG - ĐẤT TÂN GIANG - TTPVHCC phường Thục Phán
7404 H14.20-260722-0047 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN- ĐẤT DỀ THÁM - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7405 H14.20-260722-0055 22/07/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG VĂN GIỚI TTPVHCC xã Đình Phong
7406 H14.20-260722-0058 22/07/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG VĂN GIỚI TTPVHCC xã Đình Phong
7407 H14.20-260722-0061 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHU PHƯƠNG TÚ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7408 H14.20-260722-0060 22/07/2026 07/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI VĂN HƯƠNG- ĐẤT BẾ TRIỀU- TÁCH THỬA Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7409 H14.20-260722-0049 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ KIM OANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7410 H14.20-260722-0050 22/07/2026 03/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LỤC THỊ XUÂN - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7411 H14.20-260722-0051 22/07/2026 19/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ THU TTPVHCC xã Quảng Uyên
7412 H14.20-260722-0052 22/07/2026 23/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG SỸ BIẾC TTPVHCC xã Hòa An
7413 H14.20-260722-0063 22/07/2026 03/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
VŨ KIM ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7414 H14.20-260722-0067 22/07/2026 11/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ TUYỀN TTPVHCC xã Đình Phong
7415 H14.20-260722-0068 22/07/2026 29/07/2026 09/09/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7416 H14.20-260722-0071 22/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUANG THIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7417 H14.20-260722-0073 22/07/2026 17/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH THU HUYỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7418 H14.20-260722-0076 22/07/2026 23/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN TTPVHCC xã Nam Tuấn
7419 H14.20-260722-0078 22/07/2026 03/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7420 H14.20-260722-0081 22/07/2026 17/08/2026 18/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ TÂM TTPVHCC xã Nguyên Bình
7421 H14.20-260723-0004 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MINH TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7422 H14.20-260723-0006 23/07/2026 10/08/2026 29/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7423 H14.20-260723-0007 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN ĐIỆP TTPVHCC xã Phục Hòa
7424 H14.20-260723-0005 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN TUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
7425 H14.20-260722-0079 22/07/2026 03/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN TK TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7426 H14.20-260722-0080 22/07/2026 03/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7427 H14.20-260723-0009 23/07/2026 10/08/2026 29/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THỊ TRƯỜNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7428 H14.20-260723-0015 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THỊ CÚC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7429 H14.20-260723-0016 23/07/2026 18/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÃ VĂN HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
7430 H14.20-260723-0022 23/07/2026 18/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT TTPVHCC xã Nam Tuấn
7431 H14.20-260723-0019 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THỊ CÚC 2 - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7432 H14.20-260723-0023 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7433 H14.20-260723-0025 23/07/2026 20/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THANH BÌNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
7434 H14.20-260723-0031 23/07/2026 24/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ BÌNH TTPVHCC xã Hòa An
7435 H14.20-260723-0032 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7436 H14.20-260723-0033 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7437 H14.20-260723-0036 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7438 H14.20-260723-0037 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7439 H14.20-260723-0049 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ BẮC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7440 H14.20-260723-0051 23/07/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ QUANG TRÍ TTPVHCC xã Hòa An
7441 H14.20-260723-0042 23/07/2026 18/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÃ VĂN NGHĨA TTPVHCC xã Quảng Uyên
7442 H14.20-260723-0045 23/07/2026 18/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7443 H14.20-260723-0058 23/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
TRIỆU SỸ LỢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7444 H14.20-260723-0053 23/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG XUÂN HIẾU TTPVHCC phường Tân Giang
7445 H14.20-260723-0065 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG MINH - ĐẤT HỢP GIANG - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7446 H14.20-260723-0067 23/07/2026 18/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THỊ PHONG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7447 H14.20-260723-0055 23/07/2026 18/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀM THỊ TUYỀN TTPVHCC xã Nam Tuấn
7448 H14.20-260723-0017 23/07/2026 18/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Nguyên Bình
7449 H14.20-260723-0056 23/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG XUÂN HIẾU TTPVHCC phường Tân Giang
7450 H14.20-260723-0062 23/07/2026 18/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ NGỌC SƠN TTPVHCC xã Nam Tuấn
7451 H14.20-260723-0070 23/07/2026 30/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BÙI HƯƠNG LAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7452 H14.20-260723-0072 23/07/2026 24/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HỒNG NINH NÔNG THỊ THU HỒNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
7453 H14.20-260723-0068 23/07/2026 13/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HÀ VĂN HƯỜNG - CĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7454 H14.20-260723-0083 23/07/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ LUÂN TTPVHCC xã Hòa An
7455 H14.20-260723-0088 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ MAI PHƯƠNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7456 H14.20-260723-0087 23/07/2026 04/08/2026 17/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Quang Hán
7457 H14.20-260723-0090 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7458 H14.20-260723-0094 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ BÍCH - ĐẤT HỢP GIANG - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7459 H14.20-260723-0095 23/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THANH HUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7460 H14.20-260723-0086 23/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ XUÂN HỮU - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7461 H14.20-260723-0089 23/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ XUÂN HỮU - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7462 H14.20-260723-0093 23/07/2026 28/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ QUYỀN ANH TTPVHCC xã Trùng Khánh
7463 H14.20-260723-0102 23/07/2026 30/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7464 H14.20-260724-0004 24/07/2026 05/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NHAN QUỐC HUY - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7465 H14.20-260723-0099 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN AN BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7466 H14.20-260723-0101 23/07/2026 30/07/2026 09/09/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7467 H14.20-260723-0097 23/07/2026 13/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ LONG ĐỘ TTPVHCC xã Hòa An
7468 H14.20-260723-0106 23/07/2026 18/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN KIỀU OANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
7469 H14.20-260724-0006 24/07/2026 05/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7470 H14.20-260724-0011 24/07/2026 29/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THỊNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7471 H14.20-260724-0020 24/07/2026 11/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN HOẠT - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7472 H14.20-260724-0024 24/07/2026 31/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ PHÁY - ĐẤT HƯNG ĐẠO- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7473 H14.20-260724-0033 24/07/2026 05/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN TRỌNG DƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7474 H14.20-260724-0013 24/07/2026 30/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN HUY TOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
7475 H14.20-260724-0014 24/07/2026 30/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HUY TOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
7476 H14.20-260724-0017 24/07/2026 31/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM THẾ TÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7477 H14.20-260724-0016 24/07/2026 19/08/2026 24/09/2026
Trễ hạn 25 ngày.
VƯƠNG THỊ HỢI TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
7478 H14.20-260724-0026 24/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ THU HÀ - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7479 H14.20-260724-0031 24/07/2026 31/07/2026 05/10/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7480 H14.20-260724-0035 24/07/2026 05/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THU HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7481 H14.20-260724-0042 24/07/2026 19/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG AN THUYÊN TTPVHCC xã Đình Phong
7482 H14.20-260724-0050 24/07/2026 19/08/2026 14/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG VĂN KHÁI TTPVHCC xã Đông Khê
7483 H14.20-260724-0040 24/07/2026 19/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN DUẨN TTPVHCC xã Đình Phong
7484 H14.20-260724-0047 24/07/2026 21/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ SAO TTPVHCC xã Quảng Uyên
7485 H14.20-260724-0054 24/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN KHÁNH TTPVHCC xã Quang Trung
7486 H14.20-260724-0056 24/07/2026 21/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THỊ THÂN TTPVHCC xã Trùng Khánh
7487 H14.20-260724-0074 24/07/2026 21/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN XUÂN QUÝ TTPVHCC xã Trùng Khánh
7488 H14.20-260724-0060 24/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ THU TTPVHCC xã Hòa An
7489 H14.20-260724-0064 24/07/2026 31/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐÀM THỊ LAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7490 H14.20-260724-0065 24/07/2026 19/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM VĂN BÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
7491 H14.20-260724-0068 24/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
7492 H14.20-260724-0069 24/07/2026 05/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7493 H14.20-260724-0072 24/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7494 H14.20-260724-0073 24/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7495 H14.20-260724-0078 24/07/2026 05/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN HOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7496 H14.20-260724-0082 24/07/2026 31/07/2026 09/09/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN TRỌNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7497 H14.20-260727-0001 27/07/2026 03/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 26 ngày.
TRIỆU THỊ PHẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7498 H14.20-260727-0012 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN THỊ TƯƠI - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7499 H14.20-260727-0008 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN QUỐC HUY - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7500 H14.20-260727-0011 27/07/2026 12/08/2026 29/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7501 H14.20-260727-0015 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THÚY LAN - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7502 H14.20-260727-0019 27/07/2026 20/08/2026 01/10/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG VĂN CÔNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7503 H14.20-260727-0020 27/07/2026 30/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ TOAN TTPVHCC xã Trùng Khánh
7504 H14.20-260727-0016 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC THÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7505 H14.20-260727-0018 27/07/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ NGỌC SƠN TTPVHCC xã Hòa An
7506 H14.20-260727-0023 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG ĐỨC HÙNG - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7507 H14.20-260727-0027 27/07/2026 24/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
7508 H14.20-260727-0025 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG CHÀ MY - CN TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7509 H14.20-260727-0035 27/07/2026 10/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7510 H14.20-260727-0037 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CHU THỊ BÍCH NGỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7511 H14.20-260727-0042 27/07/2026 06/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÔ THỊ XUÂN GIAO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7512 H14.20-260727-0049 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HUỲNH NGỌC DIỆP - NHẬN TÀI SẢN SAU LY HÔN - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7513 H14.20-260727-0058 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7514 H14.20-260727-0059 27/07/2026 12/08/2026 29/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THƯỢNG CỬ - TN TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7515 H14.20-260727-0043 27/07/2026 03/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 26 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7516 H14.20-260727-0048 27/07/2026 12/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN CHIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7517 H14.20-260727-0077 27/07/2026 06/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LONG TRƯỜNG GIANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7518 H14.20-260727-0061 27/07/2026 06/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ - NHẬN 1/2 TÀI SẢN HÔN NHÂN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7519 H14.20-260727-0076 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM THỊ NGỌC MINH - XÓA TC TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7520 H14.20-260727-0086 27/07/2026 20/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG NGUYỄN TUẤN TTPVHCC xã Nam Tuấn
7521 H14.20-260727-0088 27/07/2026 20/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
BẾ HỒNG PHONG TTPVHCC xã Độc Lập
7522 H14.20-260727-0084 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ NGỌC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7523 H14.20-260727-0085 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
TẠ NGỌC DŨNG - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7524 H14.20-260727-0087 27/07/2026 06/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THÀNH LONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7525 H14.20-260727-0092 27/07/2026 20/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
BẾ THỊ PHƯỜNG TTPVHCC xã Độc Lập
7526 H14.20-260727-0100 27/07/2026 06/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THẾ HỢP - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7527 H14.20-260727-0095 27/07/2026 20/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG NGUYỄN THỊNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
7528 H14.20-260727-0104 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ CHI - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7529 H14.20-260728-0002 28/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN KIM DOÃN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7530 H14.20-260727-0107 27/07/2026 24/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LƯƠNG VĂN TẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7531 H14.20-260727-0063 28/07/2026 21/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HÀ THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Nguyên Bình
7532 H14.20-260728-0020 28/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LƯƠNG THỊ HỢP - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7533 H14.20-260728-0021 28/07/2026 07/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
BẾ THỊ ƯƠNG - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7534 H14.20-260728-0023 28/07/2026 21/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7535 H14.20-260728-0025 28/07/2026 13/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7536 H14.20-260728-0026 28/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THU THỦY - TA THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7537 H14.20-260728-0016 28/07/2026 31/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ MỸ ANH TTPVHCC xã Trùng Khánh
7538 H14.20-260728-0024 28/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VIỆT ĐỨC - TA THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7539 H14.20-260728-0029 28/07/2026 21/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7540 H14.20-260728-0030 28/07/2026 07/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ MƯỢT - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7541 H14.20-260728-0033 28/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ NGỌC MAI TTPVHCC xã Nguyên Bình
7542 H14.20-260728-0038 28/07/2026 18/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN MAN TTPVHCC xã Đoài Dương
7543 H14.20-260728-0044 28/07/2026 27/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ YẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7544 H14.20-260728-0078 28/07/2026 31/07/2026 01/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TTPVHCC xã Phục Hòa
7545 H14.20-260728-0053 28/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ HUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7546 H14.20-260728-0054 28/07/2026 07/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ HỒNG HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7547 H14.20-260728-0057 28/07/2026 04/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ ANH CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7548 H14.20-260728-0051 28/07/2026 07/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THÚY HIỆP- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7549 H14.20-260727-0105 28/07/2026 13/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG - BẠCH ĐẰNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC xã Bạch Đằng
7550 H14.20-260728-0098 28/07/2026 21/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG THỊ DUNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7551 H14.20-260728-0096 28/07/2026 29/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ NẾT TTPVHCC xã Hòa An
7552 H14.20-260728-0101 28/07/2026 25/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGAN THỊ THỦY TTPVHCC xã Quảng Uyên
7553 H14.20-260728-0103 28/07/2026 21/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU VĂN HỌC TTPVHCC xã Quảng Uyên
7554 H14.20-260728-0105 28/07/2026 21/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
THẨM VĂN SÔNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7555 H14.20-260729-0001 29/07/2026 14/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN THÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7556 H14.20-260729-0017 29/07/2026 24/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÝ ÍCH CHÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
7557 H14.20-260729-0024 29/07/2026 14/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN KHOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7558 H14.20-260729-0036 29/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
7559 H14.20-260729-0028 29/07/2026 26/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ QUANG VIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7560 H14.20-260729-0040 29/07/2026 14/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN THỊ PHIẾN- TN THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7561 H14.20-260729-0054 29/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐOÀN CAO BẰNG - XN NN NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Tân Giang
7562 H14.20-260729-0056 29/07/2026 05/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
THẨM THÁI HUY - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7563 H14.20-260729-0058 29/07/2026 05/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7564 H14.20-260729-0059 29/07/2026 24/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU VĂN CƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7565 H14.20-260729-0053 29/07/2026 19/08/2026 10/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7566 H14.20-260729-0062 29/07/2026 05/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ MINH HOÀNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7567 H14.20-260729-0087 29/07/2026 12/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7568 H14.20-260729-0089 29/07/2026 05/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ CHUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7569 H14.20-260729-0083 29/07/2026 19/08/2026 10/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRƯỜNG MẦN NON SÔNG HIẾN- GIAO ĐẤT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7570 H14.20-260729-0104 29/07/2026 24/08/2026 29/09/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH TTPVHCC xã Đông Khê
7571 H14.20-260730-0015 30/07/2026 06/08/2026 23/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THANH THỦY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7572 H14.20-260730-0016 30/07/2026 27/08/2026 18/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LONG VĂN Ý TTPVHCC xã Quảng Uyên
7573 H14.20-260730-0018 30/07/2026 27/08/2026 03/10/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG THỊ CÀNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
7574 H14.20-260730-0011 30/07/2026 25/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC LINH TTPVHCC xã Đông Khê
7575 H14.20-260730-0012 30/07/2026 13/08/2026 23/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI DUY HỢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7576 H14.20-260730-0036 30/07/2026 06/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐINH THỊ THU HÀ - CĐ HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
7577 H14.20-260730-0033 30/07/2026 11/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THÀNH ĐÔ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN TTPVHCC phường Thục Phán
7578 H14.20-260730-0043 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN THỊ LÊ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7579 H14.20-260730-0040 30/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU THỊ HANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT TTPVHCC phường Thục Phán
7580 H14.20-260730-0047 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM - THỪA KẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Thục Phán
7581 H14.20-260730-0051 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TỐNG MINH HUY - ĐẤT ĐỀ THẤM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7582 H14.20-260730-0052 30/07/2026 25/08/2026 14/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN NÔNG LÂM TTPVHCC xã Đông Khê
7583 H14.20-260730-0081 30/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NGÀ - HỢP GIANG - KHAI THÁC TT TTPVHCC phường Thục Phán
7584 H14.20-260730-0087 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN ANH NGỌC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7585 H14.20-260730-0089 30/07/2026 25/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM DUY THÀNH TTPVHCC xã Nguyên Bình
7586 H14.20-260730-0053 31/07/2026 07/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7587 H14.20-260730-0068 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THU HƯƠNG - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7588 H14.20-260730-0073 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG THỊ HẢI - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7589 H14.20-260730-0076 30/07/2026 13/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ HUYỀN THƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7590 H14.20-260730-0077 30/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN VĨNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7591 H14.20-260730-0079 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG HÒA KHÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7592 H14.20-260730-0080 30/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
7593 H14.20-260730-0084 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7594 H14.20-260730-0085 30/07/2026 25/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG VĂN LONG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7595 H14.20-260730-0078 30/07/2026 06/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ÍCH CHÍNH TTPVHCC xã Bạch Đằng
7596 H14.20-260730-0054 31/07/2026 12/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7597 H14.20-260730-0055 31/07/2026 12/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7598 H14.20-260731-0004 31/07/2026 12/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LONG THỊ THÚY - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7599 H14.20-260731-0006 31/07/2026 12/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ THUẦN - CN THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7600 H14.20-260731-0009 31/07/2026 12/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG GIA ĐẠT - CN TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7601 H14.20-260731-0005 31/07/2026 26/08/2026 14/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH VĂN THUẬN TTPVHCC xã Thạch An
7602 H14.20-260731-0012 31/07/2026 21/08/2026 18/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LƯƠNG VĂN BỘ TTPVHCC xã Quảng Uyên
7603 H14.20-260731-0016 31/07/2026 07/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NAM - CĐ HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
7604 H14.20-260731-0030 31/07/2026 28/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MINH HƯỚNG TTPVHCC xã Phục Hòa
7605 H14.20-260731-0032 31/07/2026 26/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH THỊ TIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7606 H14.20-260731-0034 31/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THU HẰNG TTPVHCC xã Hòa An
7607 H14.20-260731-0045 31/07/2026 07/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN NGỌC HOẠT - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7608 H14.20-260731-0055 31/07/2026 28/08/2026 03/10/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG VĂN ĐỊNH TTPVHCC xã Quang Trung
7609 H14.20-260731-0062 31/07/2026 26/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG TTPVHCC xã Thạch An
7610 H14.20-260731-0063 31/07/2026 28/08/2026 18/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH THỊ NGHĨA TTPVHCC xã Quảng Uyên
7611 H14.20-260731-0070 31/07/2026 14/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THU THỦY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7612 H14.20-260731-0071 31/07/2026 26/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ ĐÌNH BA TTPVHCC xã Quảng Uyên
7613 H14.20-260803-0004 03/08/2026 24/08/2026 24/09/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH VĂN PHÚ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7614 H14.20-260803-0012 03/08/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC ĐIỆP TTPVHCC xã Hòa An
7615 H14.20-260803-0010 03/08/2026 19/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐÀM ĐỨC THỊNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH, HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7616 H14.20-260803-0014 03/08/2026 27/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LƯƠNG HỒNG QUÂN TTPVHCC xã Kim Đồng
7617 H14.20-260803-0026 03/08/2026 13/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ LAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BĐ TÀI SẢN CHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
7618 H14.20-260803-0054 03/08/2026 12/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG THỊ THÊ - XN ĐẤT NN TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7619 H14.20-260803-0055 03/08/2026 13/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH HẠNH - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7620 H14.20-260803-0058 03/08/2026 13/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG MINH GIANG - ĐẤT HỢP GIANG- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7621 H14.20-260803-0060 03/08/2026 04/08/2026 06/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7622 H14.20-260803-0030 03/08/2026 26/08/2026 10/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7623 H14.20-260803-0045 03/08/2026 12/08/2026 10/09/2026
Trễ hạn 20 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7624 H14.20-260803-0044 03/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7625 H14.20-260803-0066 03/08/2026 13/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7626 H14.20-260803-0071 03/08/2026 13/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN MẠNH HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7627 H14.20-260803-0072 03/08/2026 13/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÔNG VĂN TUẦN - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7628 H14.20-260803-0080 03/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG ANH TÀI TTPVHCC xã Đông Khê
7629 H14.20-260803-0084 03/08/2026 13/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ LỢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7630 H14.20-260803-0090 03/08/2026 19/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG KHÁNH HÒA- ĐẤT ĐỀ THÁM- TÁCH THỬA Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7631 H14.20-260803-0092 03/08/2026 12/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ QUỲNH ANH - XN ĐẤT NN TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7632 H14.20-260803-0091 03/08/2026 19/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CAO XUÂN ÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM- HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7633 H14.20-260804-0012 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THANH HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÀI SẢN CHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
7634 H14.20-260804-0007 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN TẰNG - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7635 H14.20-260804-0019 04/08/2026 14/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH NGỌC DIỄN- ĐÍNH CHÍNH SAI TÊN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7636 H14.20-260804-0030 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐINH THỊ MINH HUỆ - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7637 H14.20-260804-0041 04/08/2026 24/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CHU VĂN KHI TTPVHCC xã Quảng Uyên
7638 H14.20-260804-0059 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN VĂN TRỌNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7639 H14.20-260804-0064 04/08/2026 18/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ LIỀN - CĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7640 H14.20-260804-0063 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THANH HẢI - THỎA THUẬN TÀI SẢN - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7641 H14.20-260804-0051 04/08/2026 10/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN KHANG - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
7642 H14.20-260804-0060 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THANH HẢI - THỎA THUẬN TÀI SẢN - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7643 H14.20-260804-0065 04/08/2026 28/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7644 H14.20-260804-0068 04/08/2026 11/08/2026 28/09/2026
Trễ hạn 33 ngày.
CÔNG TY TNHH QUANG TRUNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7645 H14.20-260804-0073 04/08/2026 28/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THANH TUYỀN TTPVHCC xã Đông Khê
7646 H14.20-260804-0075 04/08/2026 28/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC KIM LONG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7647 H14.20-260804-0077 04/08/2026 13/08/2026 27/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LA THỊ KẾT - XN ĐẤT NN TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7648 H14.20-260804-0079 04/08/2026 13/08/2026 27/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM HƯƠNG GIANG - XN ĐẤT NN TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7649 H14.20-260804-0081 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG ĐỨC TẬN - NHẬN TK TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7650 H14.20-260805-0003 05/08/2026 19/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐOÀN THỊ HUYỀN - CĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7651 H14.20-260805-0009 05/08/2026 12/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VIẾT RỈN - CĐ TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7652 H14.20-260805-0021 05/08/2026 17/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG THỊ HẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7653 H14.20-260805-0024 05/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7654 H14.20-260805-0025 05/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TOẢN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7655 H14.20-260805-0022 05/08/2026 21/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU TIẾN GIÁP - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7656 H14.20-260805-0029 05/08/2026 12/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG - CĐ NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Tân Giang
7657 H14.20-260805-0033 05/08/2026 12/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG KHÁNH BẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7658 H14.20-260805-0034 05/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ ĐÌNH ĐẠO - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7659 H14.20-260805-0035 05/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THU HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7660 H14.20-260805-0036 05/08/2026 06/08/2026 10/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRỌNG ĐỨC TTPVHCC xã Nguyên Bình
7661 H14.20-260805-0038 05/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TẠ THỊ HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẶN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7662 H14.20-260805-0039 05/08/2026 17/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM BẢO HƯỚNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7663 H14.20-260805-0045 05/08/2026 11/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ HẢI HƯNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
7664 H14.20-260805-0046 05/08/2026 17/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TÔ VĨNH DIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7665 H14.20-260805-0057 05/08/2026 17/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
MÃ LƯƠNG THỤY - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7666 H14.20-260805-0052 05/08/2026 17/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOÀN HÀ HUY - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7667 H14.20-260805-0053 05/08/2026 03/09/2026 08/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU VĂN THÁI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7668 H14.20-260805-0062 05/08/2026 17/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG VĂN THÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7669 H14.20-260805-0065 05/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TỐNG VĂN TÀI - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7670 H14.20-260805-0064 05/08/2026 10/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ OANH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
7671 H14.20-260805-0066 05/08/2026 03/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG HỒNG PHÚC TTPVHCC xã Đông Khê
7672 H14.20-260806-0003 06/08/2026 04/09/2026 05/09/2026
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THANH HẢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
7673 H14.20-260806-0008 06/08/2026 11/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN ANH- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7674 H14.20-260806-0009 06/08/2026 11/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN NGỌC LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7675 H14.20-260806-0015 06/08/2026 12/08/2026 27/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
7676 H14.20-260806-0017 06/08/2026 11/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ LUYẾN - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7677 H14.20-260806-0021 06/08/2026 18/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7678 H14.20-260806-0022 06/08/2026 18/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM DUY KHÁNH- PHOENIX- CĂN 18-26 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7679 H14.20-260806-0024 06/08/2026 20/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG KHÁNH HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7680 H14.20-260806-0041 06/08/2026 18/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN TUẤN MINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7681 H14.20-260806-0045 06/08/2026 11/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU THỊ TÂM - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7682 H14.20-260806-0039 06/08/2026 18/08/2026 18/09/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7683 H14.20-260806-0064 06/08/2026 04/09/2026 06/09/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐINH VĂN SƯỚNG TTPVHCC xã Nguyên Bình
7684 H14.20-260806-0065 06/08/2026 18/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH GIA CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7685 H14.20-260806-0069 06/08/2026 18/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÝ THỊ TỐ UYÊN - NHẬN TK TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7686 H14.20-260806-0068 06/08/2026 18/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ DIẾU - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THƯỜNG KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7687 H14.20-260806-0072 06/08/2026 11/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ PHIN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7688 H14.20-260807-0001 07/08/2026 19/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THỊ DƯ- ĐẤT HÒA CHUNG- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7689 H14.20-260807-0003 07/08/2026 19/08/2026 05/10/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7690 H14.20-260807-0021 07/08/2026 19/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
SẦM THỊ VO - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7691 H14.20-260807-0027 07/08/2026 09/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
MÔNG VĂN LẬP TTPVHCC xã Quảng Uyên
7692 H14.20-260807-0039 07/08/2026 19/08/2026 16/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN THÀNH - BIẾN ĐỘNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7693 H14.20-260807-0042 07/08/2026 12/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DÌN TTPVHCC xã Tổng Cọt
7694 H14.20-260807-0044 07/08/2026 12/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HỘI TTPVHCC xã Tổng Cọt
7695 H14.20-260807-0056 07/08/2026 09/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG ÍCH DẠY TTPVHCC xã Hà Quảng
7696 H14.20-260807-0060 07/08/2026 19/08/2026 16/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THANH HẢI - NHẬN CN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7697 H14.20-260807-0062 07/08/2026 19/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ MẠNH HUY- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7698 H14.20-260807-0065 07/08/2026 12/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7699 H14.20-260807-0073 07/08/2026 19/08/2026 16/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ THỊ HỒNG NGỌC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7700 H14.20-260807-0075 07/08/2026 19/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỀU - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7701 H14.20-260807-0093 07/08/2026 09/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM TTPVHCC xã Quảng Uyên
7702 H14.20-260807-0095 07/08/2026 09/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG THỊ NHÓI TTPVHCC xã Quảng Uyên
7703 H14.20-260807-0081 07/08/2026 19/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7704 H14.20-260807-0088 07/08/2026 19/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM OANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7705 H14.20-260807-0094 07/08/2026 09/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM TTPVHCC xã Quảng Uyên
7706 H14.20-260807-0038 10/08/2026 20/08/2026 16/09/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC xã Thạch An
7707 H14.20-260810-0004 10/08/2026 20/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
QUÁCH HỒNG THẮNG - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7708 H14.20-260810-0020 10/08/2026 14/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THUẤN TTPVHCC xã Nam Tuấn
7709 H14.20-260810-0019 10/08/2026 08/09/2026 29/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÃ THỊ HOA TTPVHCC xã Đông Khê
7710 H14.20-260810-0021 10/08/2026 03/09/2026 04/10/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CÔNG TY CP GỐM XÂY DỰNG NAM PHONG- CMĐ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7711 H14.20-260810-0030 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MA VĂN SÔNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7712 H14.20-260810-0027 10/08/2026 20/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THANH QUYẾT - ĐẤT HÀ HOÀNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7713 H14.20-260810-0031 10/08/2026 24/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THỊ SÓNG - CĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7714 H14.20-260810-0034 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ÍCH BÊ TTPVHCC xã Độc Lập
7715 H14.20-260810-0038 10/08/2026 20/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MÈ - ĐẤT VƯỜN CAM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7716 H14.20-260810-0039 10/08/2026 28/08/2026 07/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ LANH TTPVHCC xã Đông Khê
7717 H14.20-260810-0047 10/08/2026 20/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ SINH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7718 H14.20-260810-0053 10/08/2026 08/09/2026 06/10/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRƯƠNG THỊ THƠM TTPVHCC xã Đông Khê
7719 H14.20-260810-0055 10/08/2026 14/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG VĂN THẠI TTPVHCC xã Quảng Uyên
7720 H14.20-260810-0057 10/08/2026 10/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ TUYẾT NHA TTPVHCC xã Quảng Uyên
7721 H14.20-260810-0044 10/08/2026 20/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ SINH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7722 H14.20-260810-0048 10/08/2026 24/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THẾ AN - ĐẤT KIM PHA - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7723 H14.20-260810-0049 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN THỤ TTPVHCC xã Quảng Uyên
7724 H14.20-260810-0041 10/08/2026 20/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN VY - ĐẤT KIM ĐỒNG - NHẬP TS RIÊNG VÀO TS CHUNG VC TTPVHCC phường Thục Phán
7725 H14.20-260810-0059 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HÈ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7726 H14.20-260810-0072 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN SÔNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7727 H14.20-260810-0056 10/08/2026 03/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7728 H14.20-260810-0075 10/08/2026 08/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NHÂM THỊ LÀNH TTPVHCC xã Kim Đồng
7729 H14.20-260810-0077 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MA VĂN SÔNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7730 H14.20-260810-0081 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
7731 H14.20-260810-0082 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ BƯỚM TTPVHCC xã Quảng Uyên
7732 H14.20-260810-0092 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY TTPVHCC xã Phục Hòa
7733 H14.20-260810-0098 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN KẺN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7734 H14.20-260810-0091 10/08/2026 28/08/2026 13/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG NHƯ MAI TTPVHCC xã Quảng Uyên
7735 H14.20-260811-0001 11/08/2026 21/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
DƯƠNG VĂN PHONG - CN TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7736 H14.20-260811-0003 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
CHU VĂN PHÚ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7737 H14.20-260811-0004 11/08/2026 17/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HỨA THỊ NỮ TTPVHCC xã Nam Tuấn
7738 H14.20-260811-0009 11/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
MA THỊ LUYẾN - ĐẤT BẰNG GIANG THỤC PHÁN - DT TTPVHCC phường Thục Phán
7739 H14.20-260811-0023 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG VĂN VỲ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7740 H14.20-260811-0025 11/08/2026 21/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN THÁI HỌC - ĐẤT MỸ SƠN THỤC PHÁN -CN TTPVHCC phường Thục Phán
7741 H14.20-260811-0018 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NÔNG VĂN ĐỨC TTPVHCC xã Quảng Uyên
7742 H14.20-260811-0028 11/08/2026 21/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUYỀN - ĐẤT KIM ĐỒNG THỤC PHÁN -CN TTPVHCC phường Thục Phán
7743 H14.20-260811-0043 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐÀM THỊ NIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
7744 H14.20-260811-0045 11/08/2026 14/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN VĂN NGAY TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7745 H14.20-260811-0050 11/08/2026 21/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LIỄU - ĐẤT KIM ĐỒNG THỤC PHÁN - TA TTPVHCC phường Thục Phán
7746 H14.20-260811-0054 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
TỐNG VĂN PHÀNG TTPVHCC xã Phục Hòa
7747 H14.20-260811-0037 11/08/2026 14/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
CHU VĂN MINH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7748 H14.20-260811-0056 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
LÝ THỊ RY TTPVHCC xã Phục Hòa
7749 H14.20-260811-0057 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NÔNG VĂN CHIÊM TTPVHCC xã Phục Hòa
7750 H14.20-260811-0058 11/08/2026 21/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH THANH NHÀN - ĐẤT TÂN GIANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7751 H14.20-260811-0059 11/08/2026 09/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ THỊ NIẾNG TTPVHCC xã Thạch An
7752 H14.20-260811-0060 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
MA THỊ TUYỂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7753 H14.20-260811-0061 11/08/2026 14/08/2026 17/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
7754 H14.20-260811-0081 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
PHAN THỊ NHƯ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7755 H14.20-260811-0083 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
VƯƠNG HIẾU HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
7756 H14.20-260810-0107 11/08/2026 21/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ LƯƠNG- ĐẤT SÔNG BẰNG- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7757 H14.20-260811-0088 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
VI HOÀNG NGHEN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7758 H14.20-260811-0092 11/08/2026 21/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ LƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7759 H14.20-260811-0095 11/08/2026 25/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM VĂN LUYỆN - CĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7760 H14.20-260811-0106 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HỨA THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Quảng Uyên
7761 H14.20-260811-0087 11/08/2026 21/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỆN -XUÂN PHÁCH (THỤC PHÁN) - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7762 H14.20-260811-0091 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
TRƯƠNG VĂN BÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
7763 H14.20-260811-0108 11/08/2026 18/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN KIỀU - CẤP ĐỔI - BẠCH ĐẰNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
7764 H14.20-260811-0118 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐÀM VĂN SAO TTPVHCC xã Phục Hòa
7765 H14.20-260811-0096 12/08/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7766 H14.20-260812-0006 12/08/2026 18/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN MẠNH LINH - ĐẤT NÀ CÁP - DT TTPVHCC phường Thục Phán
7767 H14.20-260811-0100 12/08/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7768 H14.20-260811-0102 12/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7769 H14.20-260811-0104 12/08/2026 07/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7770 H14.20-260811-0107 12/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7771 H14.20-260811-0099 12/08/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7772 H14.20-260812-0010 12/08/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THỊ HUNG TTPVHCC xã Hòa An
7773 H14.20-260812-0011 12/08/2026 16/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ INH TTPVHCC xã Quảng Uyên
7774 H14.20-260811-0110 12/08/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7775 H14.20-260811-0111 12/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7776 H14.20-260811-0112 12/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7777 H14.20-260811-0114 12/08/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7778 H14.20-260812-0024 12/08/2026 24/08/2026 05/10/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀM THỊNH HƯNG - TẶNG CHO - NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Thục Phán
7779 H14.20-260812-0032 12/08/2026 17/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG THỊ BÍCH - ĐẤT THỤC PHÁN - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7780 H14.20-260812-0045 12/08/2026 17/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ THU HƯỜNG-XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7781 H14.20-260812-0037 12/08/2026 14/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĨNH CẬY TTPVHCC xã Quảng Uyên
7782 H14.20-260812-0041 12/08/2026 24/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH NGỌC - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7783 H14.20-260812-0061 12/08/2026 17/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ RAO TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7784 H14.20-260812-0062 12/08/2026 24/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN HẠNH - ĐẤT THỤC PHÁN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7785 H14.20-260812-0072 12/08/2026 24/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC LAN - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7786 H14.20-260811-0069 12/08/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÁI QUÝ TTPVHCC xã Quảng Uyên
7787 H14.20-260812-0079 12/08/2026 17/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG NÔNG TUỆ - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7788 H14.20-260812-0082 12/08/2026 17/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ VĂN PHONG TTPVHCC xã Quang Hán
7789 H14.20-260812-0068 12/08/2026 24/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ THU THẢO - ĐẤT THỤC PHÁN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7790 H14.20-260812-0080 12/08/2026 17/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ THỊ HOÀNG TRANG -TC TTPVHCC phường Thục Phán
7791 H14.20-260812-0109 12/08/2026 17/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ ĐIỆP- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7792 H14.20-260812-0111 12/08/2026 17/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỐC AN- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7793 H14.20-260812-0114 12/08/2026 10/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐỖ MINH NGỌC TTPVHCC xã Đông Khê
7794 H14.20-260813-0007 13/08/2026 25/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI THANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7795 H14.20-260813-0009 13/08/2026 18/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7796 H14.20-260813-0014 13/08/2026 18/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRỊNH XUÂN KIÊN- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7797 H14.20-260813-0001 13/08/2026 20/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
BẾ ÍCH TOẠI - CĐ LÊ CHUNG TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7798 H14.20-260813-0011 13/08/2026 03/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 22 ngày.
PHAN THỊ LIÊN- TN HÒA CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
7799 H14.20-260813-0021 13/08/2026 19/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ THÚY - ĐẤT HIẾN GIANG THỤC PHÁN -DT TTPVHCC phường Thục Phán
7800 H14.20-260813-0024 13/08/2026 18/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG MẠNH HÙNG - XÓA TC TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7801 H14.20-260813-0038 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM VĂN NỌN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7802 H14.20-260813-0028 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ LIỄU TTPVHCC xã Quảng Uyên
7803 H14.20-260813-0031 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN TRỌNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7804 H14.20-260813-0033 13/08/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7805 H14.20-260813-0035 13/08/2026 25/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THU THỦY - ĐẤT HÀ HOÀNG (THỤC PHÁN)-CN TTPVHCC phường Thục Phán
7806 H14.20-260813-0036 13/08/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ MÂN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7807 H14.20-260813-0037 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THU HẰNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
7808 H14.20-260813-0042 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN HẬU TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7809 H14.20-260813-0047 13/08/2026 25/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NỊNH THỊ HÀNH - ĐẤT HOÀNG TUNG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7810 H14.20-260813-0064 13/08/2026 18/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÔNG THỊ BẠCH VÂN - ĐẤT TÂN GIANG - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7811 H14.20-260813-0045 13/08/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7812 H14.20-260813-0048 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7813 H14.20-260813-0059 13/08/2026 03/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT KIM ĐỒNG THỤC PHÁN -TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7814 H14.20-260813-0067 13/08/2026 15/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LA VĂN DÂN TTPVHCC xã Độc Lập
7815 H14.20-260813-0078 13/08/2026 25/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG ĐẠI NGHĨA- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7816 H14.20-260813-0071 13/08/2026 25/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH GIA CẢNH - ĐẤT XUÂN PHÁCH THỤC PHÁN - NHẬP TSVC TTPVHCC phường Thục Phán
7817 H14.20-260813-0050 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7818 H14.20-260813-0052 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7819 H14.20-260813-0055 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7820 H14.20-260813-0077 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN KIỀM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7821 H14.20-260813-0082 13/08/2026 18/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG TUẤN ANH - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7822 H14.20-260813-0057 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7823 H14.20-260813-0066 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7824 H14.20-260813-0080 13/08/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THỊ NGẦN TTPVHCC xã Phục Hòa
7825 H14.20-260813-0084 13/08/2026 18/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TÔ HƯƠNG TRÀ- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7826 H14.20-260813-0069 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7827 H14.20-260814-0004 14/08/2026 26/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THANH PHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7828 H14.20-260814-0002 14/08/2026 19/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7829 H14.20-260814-0006 14/08/2026 19/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THU HÒA TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7830 H14.20-260814-0013 14/08/2026 09/09/2026 03/10/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ THÚY TTPVHCC xã Đoài Dương
7831 H14.20-260814-0009 14/08/2026 19/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN VỊNH TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
7832 H14.20-260814-0012 14/08/2026 26/08/2026 29/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐỖ THỊ CHÂM TTPVHCC xã Đông Khê
7833 H14.20-260814-0025 14/08/2026 19/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ NGOAN - ĐẤT THANH SƠN THỤC PHÁN - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7834 H14.20-260814-0034 14/08/2026 21/08/2026 02/10/2026
Trễ hạn 29 ngày.
TRIỆU THÙY DƯƠNG - CĐ TÂN GIANG (HÒA CHUNG) TTPVHCC phường Tân Giang
7835 H14.20-260814-0031 14/08/2026 26/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG VĂN CHỦ - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7836 H14.20-260814-0032 14/08/2026 26/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA THỊ CAO - ĐẤT ĐỨC HẠNH - THỤC PHÁN - CN TTPVHCC phường Thục Phán
7837 H14.20-260814-0035 14/08/2026 20/08/2026 05/10/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN THỊ LAN ANH - ĐẤT PHỐ THẦU - THAY ĐỔI ĐCTT TTPVHCC phường Thục Phán
7838 H14.20-260814-0039 14/08/2026 26/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG VIỆT ĐỨC - TA THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7839 H14.20-260814-0041 14/08/2026 26/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
MẠC THỊ HUỆ - ĐẤT NAM PHONG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7840 H14.20-260814-0044 14/08/2026 14/09/2026 06/10/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ SINH TTPVHCC xã Kim Đồng
7841 H14.20-260814-0048 14/08/2026 19/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - ĐẤT LÊ LAI - THỤC PHÁN - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7842 H14.20-260814-0046 14/08/2026 19/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
7843 H14.20-260814-0047 14/08/2026 19/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ NHUẬN- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7844 H14.20-260814-0053 14/08/2026 26/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TỐNG MAI DUNG- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7845 H14.20-260814-0055 14/08/2026 19/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THUYẾT TTPVHCC xã Độc Lập
7846 H14.20-260817-0001 17/08/2026 20/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN AN ĐÔNG - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7847 H14.20-260817-0018 17/08/2026 20/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ THỦY - ĐẤT TÂN GIANG - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7848 H14.20-260817-0019 17/08/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
7849 H14.20-260817-0021 17/08/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN THUẬN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
7850 H14.20-260817-0024 17/08/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN SO TTPVHCC xã Hạnh Phúc
7851 H14.20-260817-0026 17/08/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH ÍCH BÙI TTPVHCC xã Quảng Uyên
7852 H14.20-260817-0029 17/08/2026 27/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG LƯU KHÁNH CHI - ĐẤT PHỐ CŨ - THỤC PHÁN -TA TTPVHCC phường Thục Phán
7853 H14.20-260817-0043 17/08/2026 17/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LỀU THỊ PHI TTPVHCC xã Quảng Uyên
7854 H14.20-260817-0066 17/08/2026 27/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LEO THỊ MÒN - ĐẤT NAM PHONG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7855 H14.20-260817-0068 17/08/2026 20/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN QUỐC HẢI- ĐẤT SÔNG HIẾN - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7856 H14.20-260817-0075 17/08/2026 15/09/2026 29/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH TTPVHCC xã Đông Khê
7857 H14.20-260818-0014 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CN TTPVHCC phường Thục Phán
7858 H14.20-260818-0032 18/08/2026 21/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ XUYẾN - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7859 H14.20-260818-0027 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG CÔNG SỸ - ĐẤT KIM ĐỒNG THỤC PHÁN - TA TTPVHCC phường Thục Phán
7860 H14.20-260818-0029 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM MINH CHI - ĐẤT ĐỨC HẠNH - THỤC PHÁN - TA TTPVHCC phường Thục Phán
7861 H14.20-260818-0035 18/08/2026 21/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HỢP - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7862 H14.20-260818-0041 18/08/2026 28/08/2026 06/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ THAO TTPVHCC xã Nguyên Bình
7863 H14.20-260818-0065 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HOÀNG - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7864 H14.20-260818-0078 18/08/2026 21/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NAM - XÓA TC TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7865 H14.20-260818-0086 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỔNG THỊ QUỲNH THẢO - ĐẤT XUÂN PHÁCH-THỤC PHÁN - TA TTPVHCC phường Thục Phán
7866 H14.20-260818-0089 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI THANH - ĐẤT ĐÀ QUẬN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7867 H14.20-260819-0008 19/08/2026 09/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ BỚT - HỢP THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
7868 H14.20-260818-0088 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THU TRANG - TK TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7869 H14.20-260818-0093 18/08/2026 24/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG MINH PHONG TTPVHCC xã Hòa An
7870 H14.20-260819-0012 19/08/2026 03/09/2026 09/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7871 H14.20-260819-0013 19/08/2026 03/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỔNG THỊ KIM TUYẾN - ĐẤT XUÂN PHÁCH - THỤC PHÁN - TA TTPVHCC phường Thục Phán
7872 H14.20-260819-0024 19/08/2026 03/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VIỆT GIANG - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7873 H14.20-260819-0032 19/08/2026 03/09/2026 09/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH - ĐẤT TÂN GIANG - CN TTPVHCC phường Thục Phán
7874 H14.20-260819-0033 19/08/2026 03/09/2026 09/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TẠ THỊ HƯƠNG - ĐẤT VƯỜN CAM- CHIA TS VC TTPVHCC phường Thục Phán
7875 H14.20-260819-0027 19/08/2026 03/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHỬ THỊ THU HẰNG - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7876 H14.20-260819-0043 19/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HỌC - ĐẤT ĐỨC HẠNH - THỤC PHÁN TTPVHCC phường Thục Phán
7877 H14.20-260819-0059 19/08/2026 03/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐIỀN NGỌC BẠO - ĐẤT XUÂN PHÁCH - THỤC PHÁN - CN TTPVHCC phường Thục Phán
7878 H14.20-260820-0003 20/08/2026 21/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN MÃ THỊ THUẬN- ĐĂNG KÝ BIỆN PHÁP. TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7879 H14.20-260820-0008 20/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ HOÀNG CHƯƠNG - ĐẤT BẰNG GIANG - THỤC PHÁN - TA TTPVHCC phường Thục Phán
7880 H14.20-260820-0014 20/08/2026 10/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ HIẾN-ĐẤT MỸ SƠN - THỤC PHÁN - TN TTPVHCC phường Thục Phán
7881 H14.20-260820-0022 20/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ ĐỨC THỊNH - TA TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7882 H14.20-260820-0032 20/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃNH THỊ QUỲNH - ĐẤT TÂN GIANG - CN TTPVHCC phường Thục Phán
7883 H14.20-260820-0041 20/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĨNH HÀ - ĐẤT KIM ĐỒNG - THỤC PHÁN - TA TTPVHCC phường Thục Phán
7884 H14.20-260820-0047 20/08/2026 04/09/2026 09/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CAO - ĐẤT TÂN GIANG-TA TTPVHCC phường Thục Phán
7885 H14.20-260821-0009 21/08/2026 21/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HỨA THỊ THƠM TTPVHCC xã Nguyên Bình
7886 H14.20-260821-0013 21/08/2026 24/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG ĐẠI PHONG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7887 H14.20-260821-0012 21/08/2026 21/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
THÀO A TÚ TTPVHCC xã Lý Bôn
7888 H14.20-260821-0017 21/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM MINH HƯƠNG - ĐẤT XUÂN PHÁCH - THỤC PHÁN - VPHC TTPVHCC phường Thục Phán
7889 H14.20-260821-0022 21/08/2026 21/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ TRẦN CÁN TTPVHCC xã Nguyên Bình
7890 H14.20-260821-0040 21/08/2026 07/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ TRUNG VIỆT - CN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7891 H14.20-260821-0036 21/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG BÍCH PHƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - GH (189) TTPVHCC phường Thục Phán
7892 H14.20-260821-0039 21/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG BÍCH PHƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - GH (190) TTPVHCC phường Thục Phán
7893 H14.20-260821-0042 21/08/2026 21/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÀN MÙI PHẤY TTPVHCC xã Phan Thanh
7894 H14.20-260821-0047 21/08/2026 23/09/2026 29/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN THÀNH TTPVHCC xã Kim Đồng
7895 H14.20-260821-0069 21/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM VĂN CHƯƠNG - CN TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7896 H14.20-260821-0071 21/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ THANH LAN - ĐẤT VƯỜN CAM - TA TTPVHCC phường Thục Phán
7897 H14.20-260821-0085 21/08/2026 21/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĨNH CẬY TTPVHCC xã Quảng Uyên
7898 H14.20-260821-0087 21/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ NGỌC MÙI - ĐẤT ĐỨC HẠNH - THỤC PHÁN - CN TTPVHCC phường Thục Phán
7899 H14.20-260821-0107 21/08/2026 21/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ VĂN VƯỢT TTPVHCC xã Nguyên Bình
7900 H14.20-260821-0123 21/08/2026 21/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ MINH HẢI. + HỨA VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
7901 H14.20-260821-0129 21/08/2026 21/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ MINH HẢI + VI THỊ CẢNH TTPVHCC xã Phục Hòa
7902 H14.20-260821-0130 21/08/2026 21/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ MINH HẢI + PHAN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
7903 H14.20-260822-0006 22/08/2026 26/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ XUYẾN - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7904 H14.20-260822-0004 22/08/2026 26/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG QUANG TRUNG - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7905 H14.20-260822-0024 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CAX MINH TÂM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7906 H14.20-260822-0026 22/08/2026 23/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHI CỤC HẢI QUAN KHU VỰC XVI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7907 H14.20-260822-0027 22/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG GIA LINH - ĐẤT NƯỚC GIÁP -THỤC PHÁN - TA TTPVHCC phường Thục Phán
7908 H14.20-260822-0045 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ PHÒNG CẢNH SÁT GIAO THÔNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7909 H14.20-260822-0042 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- ĐỘI CHỮA CHÁY KHU VỰC HÒA AN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7910 H14.20-260822-0040 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ NAM QUANG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7911 H14.20-260822-0037 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ LŨNG NẶM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7912 H14.20-260822-0035 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ CỐC PÀNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7913 H14.20-260822-0032 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ CANH TÂN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7914 H14.20-260822-0029 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ BẾ VĂN ĐÀN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7915 H14.20-260822-0095 22/08/2026 23/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ HẠNH PHÚC (CƠ SỞ 3) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7916 H14.20-260822-0098 22/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ NGỌC BÌNH - ĐẤT KIM ĐỒNG - THỤC PHÁN - TA TTPVHCC phường Thục Phán
7917 H14.20-260822-0114 22/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ CHI - ĐẤT ĐỨC HẠNH - THỤC PHÁN - TA TTPVHCC phường Thục Phán
7918 H14.20-260822-0123 22/08/2026 26/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU TIẾN ĐIỆP-TC TTPVHCC phường Thục Phán
7919 H14.20-260822-0118 22/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN HÒA - ĐẤT KIM ĐỒNG - CN TTPVHCC phường Thục Phán
7920 H14.20-260822-0125 22/08/2026 26/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LUYỆN THỊ THU HÀ -XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7921 H14.20-260822-0129 22/08/2026 26/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LINH QUANG NĂM - XTC TTPVHCC phường Thục Phán
7922 H14.20-260824-0005 24/08/2026 08/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ THÚY NGA - DC TT TTPVHCC phường Tân Giang
7923 H14.20-260824-0006 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG CHÍ SẮN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7924 H14.20-260824-0030 24/08/2026 08/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ TUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
7925 H14.20-260824-0037 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĨNH HƯNG TTPVHCC xã Phục Hòa
7926 H14.20-260824-0048 24/08/2026 28/08/2026 08/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊM TTPVHCC xã Hạ Lang
7927 H14.20-260824-0060 24/08/2026 22/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Nguyên Bình
7928 H14.20-260824-0076 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ THỊ THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7929 H14.20-260824-0089 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN DƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
7930 H14.20-260824-0094 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐK THẾ CHẤP TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7931 H14.20-260824-0090 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐK THẾ CHẤP TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7932 H14.20-260824-0092 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐK THẾ CHẤP TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7933 H14.20-260824-0103 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
7934 H14.20-260824-0098 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN HỮU - XÓA TC TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7935 H14.20-260824-0101 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7936 H14.20-260824-0112 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TUẤN MINH - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7937 H14.20-260824-0105 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ CẦU TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
7938 H14.20-260824-0073 25/08/2026 23/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN TUYNH TTPVHCC xã Nguyên Bình
7939 H14.20-260825-0001 25/08/2026 09/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LỤC TRUNG ĐỨC - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7940 H14.20-260825-0005 25/08/2026 23/09/2026 29/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU TÒN PẾT TTPVHCC xã Tam Kim
7941 H14.20-260825-0103 25/08/2026 09/09/2026 21/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHÙNG THỊ QUYÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7942 H14.20-260825-0118 25/08/2026 23/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VỪ A NGÀI TTPVHCC xã Lý Bôn
7943 H14.20-260826-0009 26/08/2026 16/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ - TN THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
7944 H14.20-260826-0018 26/08/2026 16/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯƠNG THỊ THANH - ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7945 H14.20-260826-0020 26/08/2026 03/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHU MINH TÚ - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7946 H14.20-260826-0021 26/08/2026 03/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ THẾ HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7947 H14.20-260826-0003 26/08/2026 03/09/2026 05/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRIỆU TOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
7948 H14.20-260826-0014 26/08/2026 03/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ THU HƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7949 H14.20-260826-0031 26/08/2026 14/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7950 H14.20-260826-0037 26/08/2026 07/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG - CĐ TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7951 H14.20-260827-0007 27/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG HỒNG MƠ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7952 H14.20-260827-0005 27/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ CHIẾU - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7953 H14.20-260827-0013 27/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI BÍCH NGỌC - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7954 H14.20-260827-0020 27/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC TTPVHCC phường Thục Phán
7955 H14.20-260828-0017 28/08/2026 18/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 11 ngày.
DƯƠNG ĐẠI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
7956 H14.20-260828-0029 28/08/2026 28/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN BA TTPVHCC xã Tam Kim
7957 H14.20-260828-0040 28/08/2026 07/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TỐNG ĐÌNH PHONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7958 H14.20-260828-0061 28/08/2026 07/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG ANH THÁI - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7959 H14.20-260903-0009 03/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ THANH BÌNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7960 H14.20-260903-0006 03/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG QUỐC ƠN - THẾ CHẤP TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7961 H14.20-260903-0019 03/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7962 H14.20-260903-0046 03/09/2026 29/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG HẢI BIÊN TTPVHCC xã Tam Kim
7963 H14.20-260903-0065 03/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ DUNG TTPVHCC phường Thục Phán
7964 H14.20-260903-0067 03/09/2026 29/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG KIỀM CHIÊU TTPVHCC xã Phan Thanh
7965 H14.20-260904-0007 04/09/2026 25/09/2026 01/10/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN DUY TTPVHCC xã Trùng Khánh
7966 H14.20-260904-0017 04/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG TRỌNG THẾ- ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7967 H14.20-260904-0018 04/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM VĂN DƯƠNG-XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7968 H14.20-260904-0019 04/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU THỊ HÒA - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7969 H14.20-260904-0037 04/09/2026 07/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN - XÓA TC TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7970 H14.20-260904-0048 04/09/2026 25/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THU HƯƠNG TTPVHCC phường Thục Phán
7971 H14.20-260904-0054 04/09/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THU THỦY - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
7972 H14.20-260904-0061 04/09/2026 07/09/2026 08/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7973 H14.20-260904-0062 04/09/2026 18/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ CHÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
7974 H14.20-260904-0070 04/09/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7975 H14.20-260907-0001 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC THỊ ĐƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7976 H14.20-260907-0008 07/09/2026 10/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ MINH HOÀNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO- THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7977 H14.20-260907-0022 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN QUANG - XÓA TC TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7978 H14.20-260907-0025 07/09/2026 10/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7979 H14.20-260907-0028 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM ĐÌNH THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7980 H14.20-260907-0038 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ CHIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7981 H14.20-260907-0044 07/09/2026 10/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7982 H14.20-260907-0045 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY LIÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7983 H14.20-260907-0052 07/09/2026 10/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7984 H14.20-260907-0071 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7985 H14.20-260907-0063 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM QUANG CHỦ - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7986 H14.20-260908-0001 08/09/2026 15/09/2026 17/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LINH VĂN LÝ- ĐẤT TÂN GIANG- CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7987 H14.20-260908-0011 08/09/2026 11/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU- XC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7988 H14.20-260908-0018 08/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ PHÂN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
7989 H14.20-260908-0017 08/09/2026 11/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊM- TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7990 H14.20-260908-0048 08/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM ĐÌNH THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7991 H14.20-260908-0052 08/09/2026 18/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU CÔNG HỮU- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7992 H14.20-260908-0053 08/09/2026 18/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU CÔNG HỮU- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CN1 Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
7993 H14.20-260908-0057 08/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU NÈN - XOÁ THẾ CHẤP - BẠCH ĐẰNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
7994 H14.20-260908-0064 08/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LINH THỊ THUYÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
7995 H14.20-260907-0033 08/09/2026 02/10/2026 05/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯ PHI HÙNG TTPVHCC xã Nguyên Bình
7996 H14.20-260907-0031 08/09/2026 02/10/2026 05/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯ PHI HÙNG TTPVHCC xã Nguyên Bình
7997 H14.20-260909-0021 09/09/2026 21/09/2026 06/10/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ THỊ QUỲNH NHƯ - ĐẤT HỢP GIANG- NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
7998 H14.20-260909-0020 09/09/2026 10/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ LUYẾN - THẾ CHẤP TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
7999 H14.20-260909-0027 09/09/2026 10/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THANH CAO - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
8000 H14.20-260909-0067 09/09/2026 14/09/2026 15/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẤN TTPVHCC xã Thông Nông
8001 H14.20-260910-0009 10/09/2026 11/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ BẰNG TTPVHCC xã Đông Khê
8002 H14.20-260910-0002 10/09/2026 15/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - SỦA ĐỔI THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
8003 H14.20-260910-0012 10/09/2026 15/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ BÀU TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8004 H14.20-260910-0019 10/09/2026 15/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LONG THỊ LỲ - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
8005 H14.20-260910-0031 10/09/2026 15/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRỊNH XUÂN QUÝ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
8006 H14.20-260910-0039 10/09/2026 15/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ NGOAN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8007 H14.20-260910-0051 10/09/2026 15/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THỊ MAI PHƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
8008 H14.20-260910-0053 10/09/2026 15/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
8009 H14.20-260911-0021 11/09/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯU THỊ HÒA - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
8010 H14.20-260911-0022 11/09/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG TRỌNG THẾ - ĐÂT TÂN GIANG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
8011 H14.20-260911-0030 11/09/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THỊ CHI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
8012 H14.20-260911-0045 11/09/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ CẢNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
8013 H14.20-260911-0055 11/09/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
8014 H14.20-260911-0060 11/09/2026 14/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
BẾ THỊ TƯƠI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
8015 H14.20-260914-0007 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ TUẤN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8016 H14.20-260914-0010 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU NGỌC BÍCH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8017 H14.20-260914-0022 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH VĂN COỎNG TTPVHCC xã Phục Hòa
8018 H14.20-260914-0036 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ PỌM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8019 H14.20-260914-0021 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN HẢO TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8020 H14.20-260914-0051 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
8021 H14.20-260914-0057 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ BÍCH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8022 H14.20-260914-0053 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THÔNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8023 H14.20-260914-0061 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ CHAY TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8024 H14.20-260914-0064 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN NGÔN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8025 H14.20-260914-0068 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ NHÍU TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8026 H14.20-260914-0070 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8027 H14.20-260914-0074 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN BỘI TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8028 H14.20-260914-0076 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
8029 H14.20-260914-0091 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN BÀY TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8030 H14.20-260914-0101 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN TƯỚNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8031 H14.20-260914-0081 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ LẠ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8032 H14.20-260914-0082 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HÀ XUYÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
8033 H14.20-260914-0096 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI VĂN HÁC TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8034 H14.20-260914-0100 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VÀNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8035 H14.20-260915-0070 15/09/2026 18/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MA KIÊN HUÂN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8036 H14.20-260915-0064 15/09/2026 18/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHỪNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8037 H14.20-260916-0058 16/09/2026 21/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN THỤ TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
8038 H14.20-260917-0001 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ SẰM TTPVHCC xã Phục Hòa
8039 H14.20-260917-0003 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ DIỄN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8040 H14.20-260917-0005 17/09/2026 18/09/2026 26/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ SINH - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
8041 H14.20-260917-0021 17/09/2026 18/09/2026 26/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG KHÁNH TOÀN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
8042 H14.20-260917-0012 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ RIẾT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8043 H14.20-260917-0057 17/09/2026 22/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ QUỐC THÀNH TTPVHCC xã Phục Hòa
8044 H14.20-260917-0049 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ HIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
8045 H14.20-260917-0075 17/09/2026 22/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHU VĂN ĐẠI TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8046 H14.20-260917-0080 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ KÌU TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8047 H14.20-260917-0091 17/09/2026 22/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÃ VĂN SÌNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8048 H14.20-260917-0103 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG QUANG TRUNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
8049 H14.20-260917-0094 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LIÊU THỊ HÀ TTPVHCC xã Quảng Uyên
8050 H14.20-260917-0096 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN DÂN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8051 H14.20-260917-0097 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ÍCH HÀO TTPVHCC xã Độc Lập
8052 H14.20-260917-0101 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHU SỸ NGHIÊM TTPVHCC xã Độc Lập
8053 H14.20-260924-0059 24/09/2026 29/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LONG THỊ HOA TTPVHCC xã Quảng Uyên
8054 H14.20-260924-0058 24/09/2026 29/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NHỊ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8055 H14.20-260924-0062 24/09/2026 29/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
8056 H14.20-260925-0069 25/09/2026 30/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN TÙNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8057 H14.20-260925-0064 25/09/2026 30/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8058 H14.20-260925-0067 25/09/2026 30/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TỚI TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8059 H14.20-260925-0068 25/09/2026 30/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ MANH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8060 H14.20-260928-0001 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ ẤT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8061 H14.20-260928-0027 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MAI TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8062 H14.20-260928-0010 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN LẬP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8063 H14.20-260928-0018 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8064 H14.20-260928-0022 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ LEN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8065 H14.20-260928-0025 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĂN THÔNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
8066 H14.20-260928-0029 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĂN THỤ TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
8067 H14.20-260928-0035 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ NỌN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8068 H14.20-260928-0037 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI VĂN HÓN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8069 H14.20-260928-0041 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ NÍT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8070 H14.20-260928-0043 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ DỌC TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8071 H14.20-260928-0046 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG QUANG TRUNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
8072 H14.20-260928-0050 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN ÂU TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8073 H14.20-260928-0056 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MẠO TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8074 H14.20-260928-0057 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN LÂM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
8075 H14.20-260928-0062 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ MỪNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc