STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.100-250731-0002 31/07/2025 24/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT NGỌC XUÂN- NÙNG TRÍ CAO- TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
2 H14.100-250731-0038 31/07/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP GCN Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
3 H14.133-250804-0003 04/08/2025 11/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRIỆU VĂN PHÚC Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Nguyễn Huệ
4 H14.100-250804-0060 04/08/2025 19/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG HẢI YẾN - ĐẤT TÂN GIANG - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
5 H14.100-250805-0048 05/08/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
TRẦN ĐỨC THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
6 H14.100-250805-0049 05/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
7 H14.100-250805-0051 05/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
8 H14.100-250805-0054 05/08/2025 13/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HÀ VŨ TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
9 H14.100-250805-0071 05/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NÔNG THỊ ÂU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
10 H14.100-250805-0080 05/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
PHẠM THỊ DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG Trung tâm phục vụ hành chính công phường Thục Phán
11 H14.20-250807-0015 07/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN CAO MINH ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
12 H14.20-250807-0027 07/08/2025 19/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 184 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
13 H14.20-250807-0032 07/08/2025 19/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 184 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
14 H14.20-250807-0038 07/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
VŨ THỊ ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
15 H14.20-250807-0040 07/08/2025 15/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 190 ngày.
ĐÀM VĂN CỘNG TTPVHCC xã Hòa An
16 H14.20-250807-0045 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
ĐINH THỊ THƯ TTPVHCC xã Hòa An
17 H14.20-250807-0046 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LA THỊ THẠCH TTPVHCC xã Hòa An
18 H14.20-250807-0048 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG TTPVHCC xã Hòa An
19 H14.20-250807-0049 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN NÔNG TÙNG TTPVHCC xã Hòa An
20 H14.20-250807-0050 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
TRIỆU VĂN HUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
21 H14.20-250807-0052 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LÝ THỊ ĐIỆP TTPVHCC xã Hòa An
22 H14.20-250808-0048 08/08/2025 15/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG THỊ LIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
23 H14.20-250811-0005 11/08/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
24 H14.20-250811-0030 11/08/2025 26/11/2025 02/06/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THU HUYỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
25 H14.20-250811-0049 11/08/2025 18/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 189 ngày.
PHẠM THỊ ĐOÁN TTPVHCC xã Hòa An
26 H14.20-250811-0056 11/08/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG TRUNG THẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
27 H14.20-250811-0059 11/08/2025 29/08/2025 13/05/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NÔNG THANH HẢI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
28 H14.20-250812-0020 12/08/2025 21/08/2025 18/05/2026
Trễ hạn 188 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
29 H14.20-250812-0094 12/08/2025 11/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 81 ngày.
THANG THỊ HỒI TTPVHCC xã Quang Hán
30 H14.20-250813-0004 13/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
ĐÀM VĂN DƯỠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
31 H14.20-250813-0001 13/08/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MA THỊ NGUYỆN TTPVHCC xã Trường Hà
32 H14.20-250813-0050 13/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TRINH TTPVHCC xã Hòa An
33 H14.20-250813-0056 13/08/2025 02/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
MA TUẤN ANH TTPVHCC xã Phục Hòa
34 H14.20-250813-0057 13/08/2025 20/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
HOÀNG MINH THÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
35 H14.20-250813-0061 13/08/2025 20/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
PHƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
36 H14.20-250813-0096 14/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Trường Hà
37 H14.20-250814-0018 14/08/2025 19/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
38 H14.20-250814-0050 14/08/2025 06/10/2025 06/03/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
39 H14.20-250814-0049 14/08/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CHU THỊ MINH TTPVHCC xã Hà Quảng
40 H14.20-250814-0060 14/08/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Trường Hà
41 H14.20-250815-0046 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN HÙNG TTPVHCC xã Hòa An
42 H14.20-250815-0054 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
43 H14.20-250815-0058 15/08/2025 09/10/2025 29/01/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRIỆU THỊ HẠNH TTPVHCC xã Đông Khê
44 H14.20-250815-0055 15/08/2025 12/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 204 ngày.
ĐÀM KHÁNH DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
45 H14.20-250815-0061 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VĂN TOẢN TTPVHCC xã Hòa An
46 H14.20-250815-0066 15/08/2025 21/08/2025 27/02/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NÔNG VĂN MẠNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI NĂM SINH CHỦ SỬ DỤNG TTPVHCC phường Thục Phán
47 H14.20-250815-0065 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ THỊ HẰNG TTPVHCC xã Hòa An
48 H14.20-250815-0067 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ QUỐC THƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
49 H14.20-250818-0016 18/08/2025 09/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
50 H14.20-250818-0039 18/08/2025 19/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 86 ngày.
THANG VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Quang Hán
51 H14.20-250818-0037 18/08/2025 10/09/2025 29/04/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
52 H14.20-250818-0061 18/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ HẢI TTPVHCC xã Hà Quảng
53 H14.20-250819-0006 19/08/2025 18/09/2025 21/01/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHƯƠNG THỊ THANH TTPVHCC xã Quang Hán
54 H14.20-250819-0009 19/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ QUẾ TTPVHCC xã Hòa An
55 H14.20-250819-0030 19/08/2025 15/09/2025 25/05/2026
Trễ hạn 177 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
56 H14.20-250819-0038 19/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG THỊ TẤM TTPVHCC xã Tam Kim
57 H14.20-250819-0069 19/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN TTPVHCC xã Hòa An
58 H14.20-250820-0010 20/08/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG THỊ THU TTPVHCC xã Hòa An
59 H14.20-250820-0047 20/08/2025 21/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LA VĂN NHỊ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
60 H14.20-250820-0058 20/08/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TÔ QUỐC HOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
61 H14.20-250820-0063 20/08/2025 17/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 201 ngày.
HOÀNG KIỀU TRANG TTPVHCC xã Phục Hòa
62 H14.20-250820-0074 20/08/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THU XANH TTPVHCC xã Hòa An
63 H14.20-250821-0021 21/08/2025 18/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 200 ngày.
LÝ VĂN LAN TTPVHCC xã Phục Hòa
64 H14.20-250821-0020 21/08/2025 08/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NÔNG THỊ DIỆP - ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ TTPVHCC xã Lũng Nặm
65 H14.20-250821-0037 21/08/2025 08/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LỤC VĂN THỤ (HỒ SƠ LỤC THỊ THUỶ) - ĐẤT XÃ LŨNG NẶM TTPVHCC xã Lũng Nặm
66 H14.20-250821-0064 21/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐÌNH CÔNG TTPVHCC xã Hòa An
67 H14.20-250821-0088 21/08/2025 18/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 200 ngày.
SẦM VĂN GIÁP TTPVHCC xã Phục Hòa
68 H14.20-250822-0018 22/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
69 H14.20-250822-0041 22/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ LAN TTPVHCC xã Hòa An
70 H14.20-250822-0039 22/08/2025 23/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐẶNG VĂN VINH TTPVHCC xã Quang Hán
71 H14.20-250822-0040 22/08/2025 29/10/2025 21/01/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN SƠN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
72 H14.20-250822-0059 22/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LÝ VẦN QUỐC TTPVHCC xã Nguyên Bình
73 H14.20-250822-0079 22/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÀNH VĂN SƠN TTPVHCC xã Hòa An
74 H14.20-250822-0082 22/08/2025 31/10/2025 15/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
TRẦN XUÂN QUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
75 H14.20-250822-0088 22/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DUY TTPVHCC xã Hòa An
76 H14.20-250822-0094 22/08/2025 23/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HÀ ĐỨC NHÀN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
77 H14.20-250822-0096 22/08/2025 10/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN QUANG ĐẮC TTPVHCC xã Trà Lĩnh
78 H14.20-250825-0025 25/08/2025 16/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 168 ngày.
LÊ XUÂN VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
79 H14.20-250825-0040 25/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN ANH TTPVHCC xã Nguyên Bình
80 H14.20-250825-0092 25/08/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
81 H14.20-250825-0096 25/08/2025 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Hòa An
82 H14.20-250825-0105 25/08/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
83 H14.20-250825-0111 25/08/2025 01/10/2025 02/06/2026
Trễ hạn 171 ngày.
LONG HẢI NAM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
84 H14.20-250825-0112 25/08/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG NGUYÊN SƠN TTPVHCC xã Quảng Uyên
85 H14.20-250826-0005 26/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM XUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
86 H14.20-250826-0015 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐOÀN KIM THANH TTPVHCC xã Hòa An
87 H14.20-250826-0021 26/08/2025 23/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ TTPVHCC xã Phục Hòa
88 H14.20-250826-0041 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
GIÁP THỊ LOAN TTPVHCC xã Hòa An
89 H14.20-250826-0042 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ TTPVHCC xã Hòa An
90 H14.20-250826-0052 26/08/2025 26/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MA KIÊN ÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
91 H14.20-250826-0054 26/08/2025 23/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG TTPVHCC xã Phục Hòa
92 H14.20-250826-0086 26/08/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI THỊ HẢO TTPVHCC xã Hòa An
93 H14.20-250827-0016 27/08/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN MINH TTPVHCC xã Nguyên Bình
94 H14.20-250827-0022 27/08/2025 08/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
95 H14.20-250827-0032 27/08/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ VĂN ÂN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
96 H14.20-250827-0039 27/08/2025 05/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HOÀNG THỊ CHỞ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
97 H14.20-250827-0050 27/08/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH TTPVHCC xã Thông Nông
98 H14.20-250828-0010 28/08/2025 25/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
99 H14.20-250828-0047 28/08/2025 17/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NGÂN BÁ TUYẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
100 H14.20-250828-0052 28/08/2025 29/08/2025 31/03/2026
Trễ hạn 150 ngày.
TRIỆU THỊ HIỆP - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
101 H14.20-250828-0058 28/08/2025 06/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG THỊ LỄ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
102 H14.20-250828-0076 28/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ THỎA TTPVHCC xã Thông Nông
103 H14.20-250828-0078 28/08/2025 29/08/2025 31/03/2026
Trễ hạn 150 ngày.
ĐÀO XUÂN VÒNG - TC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
104 H14.20-250829-0008 29/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHƯ TTPVHCC xã Thông Nông
105 H14.20-250829-0015 29/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHƯ TTPVHCC xã Thông Nông
106 H14.20-250829-0055 29/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG NGỌC HỮU TTPVHCC xã Hòa An
107 H14.20-250829-0065 29/08/2025 03/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
108 H14.20-250829-0070 29/08/2025 26/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 194 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ TTPVHCC xã Phục Hòa
109 H14.20-250829-0073 29/08/2025 26/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 194 ngày.
LÂM VĂN THÈN TTPVHCC xã Phục Hòa
110 H14.20-250903-0002 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
111 H14.20-250903-0003 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
112 H14.20-250903-0009 03/09/2025 22/01/2026 13/05/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
113 H14.20-250903-0014 03/09/2025 23/09/2025 27/05/2026
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN CÔNG HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
114 H14.20-250903-0023 03/09/2025 06/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
CÔNG TY CP XÂY DỰNG HP THĂNG LONG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
115 H14.20-250903-0040 03/09/2025 29/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN LÊ VY TTPVHCC xã Phục Hòa
116 H14.20-250903-0043 03/09/2025 26/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ MIỀU TTPVHCC xã Hòa An
117 H14.20-250903-0051 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN HẢI BA - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
118 H14.20-250903-0067 04/09/2025 30/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LƯU QUANG LONG TTPVHCC xã Phục Hòa
119 H14.20-250904-0026 04/09/2025 16/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
120 H14.20-250904-0044 04/09/2025 27/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THANH TÂM TTPVHCC xã Hòa An
121 H14.20-250904-0047 04/09/2025 27/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THANH TÙNG TTPVHCC xã Hòa An
122 H14.20-250904-0049 04/09/2025 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG MẠNH CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
123 H14.20-250904-0060 04/09/2025 05/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 146 ngày.
NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
124 H14.20-250904-0062 04/09/2025 05/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 146 ngày.
MÃ QUANG DUY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
125 H14.20-250904-0063 04/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
HOÀNG VĂN LẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
126 H14.20-250905-0002 05/09/2025 25/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NÔNG THỊ CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
127 H14.20-250905-0012 05/09/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG CHÒI TRÌNH TTPVHCC xã Nguyên Bình
128 H14.20-250905-0020 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
THẨM THỊ TÚ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
129 H14.20-250905-0021 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
THẨM THỊ TÚ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
130 H14.20-250905-0024 05/09/2025 24/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 116 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỜNG TTPVHCC xã Minh Tâm
131 H14.20-250905-0032 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NÔNG NGHỊ THẮM - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
132 H14.20-250905-0044 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
ĐINH ÍCH DUYỆT - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
133 H14.20-250905-0053 05/09/2025 20/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
134 H14.20-250908-0022 08/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRIỆU THỊ LÀNH TTPVHCC xã Hòa An
135 H14.20-250908-0051 08/09/2025 24/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LƯU THỊ HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI (CD 813) TTPVHCC phường Thục Phán
136 H14.20-250908-0061 08/09/2025 03/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LƯU NGỌC HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
137 H14.20-250908-0071 08/09/2025 02/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
138 H14.20-250908-0083 08/09/2025 30/12/2025 25/05/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG VĂN NGỌ TTPVHCC xã Phục Hòa
139 H14.20-250908-0085 08/09/2025 25/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 161 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐÔI TTPVHCC phường Thục Phán
140 H14.20-250909-0008 09/09/2025 13/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
141 H14.20-250909-0007 09/09/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÝ VĂN THƯỢNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
142 H14.20-250909-0059 09/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN NÔNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
143 H14.20-250909-0069 09/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐẶNG VĂN LỊCH TTPVHCC xã Phục Hòa
144 H14.20-250909-0073 09/09/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MÔNG VĂN AN TTPVHCC xã Bảo Lạc
145 H14.20-250909-0079 09/09/2025 26/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LÊ XUÂN NGHĨA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
146 H14.20-250910-0001 10/09/2025 11/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG TRƯỜNG GIANG TTPVHCC xã Hòa An
147 H14.20-250910-0009 10/09/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ THANH TTPVHCC xã Bảo Lạc
148 H14.20-250910-0013 10/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐÀM THỊ ĐIỆP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
149 H14.20-250910-0023 10/09/2025 04/11/2025 26/02/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG VĂN ĐÔNG TTPVHCC xã Phục Hòa
150 H14.20-250910-0029 10/09/2025 04/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
DƯƠNG QUANG HÒA TTPVHCC xã Hòa An
151 H14.20-250910-0082 10/09/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
BẾ XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
152 H14.20-250911-0003 11/09/2025 26/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 157 ngày.
PHÙNG THỊ ĐIỆU TTPVHCC xã Bảo Lạc
153 H14.20-250911-0040 11/09/2025 13/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 141 ngày.
TRỊNH XUÂN HẢO TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
154 H14.20-250911-0070 11/09/2025 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
155 H14.20-250912-0015 12/09/2025 10/10/2025 25/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MÃ VĂN THANH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
156 H14.20-250912-0016 12/09/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI ĐỨC THẮNG TTPVHCC phường Tân Giang
157 H14.20-250912-0039 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG KHÁNH DIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
158 H14.20-250912-0042 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG ANH TÙNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
159 H14.20-250912-0047 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG PHƯƠNG DUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
160 H14.20-250912-0045 12/09/2025 25/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CHU THỊ HƯỜNG NGA TTPVHCC xã Phục Hòa
161 H14.20-250912-0048 12/09/2025 22/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG ĐỨC THÁI TTPVHCC xã Kim Đồng
162 H14.20-250912-0050 12/09/2025 25/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CHU THỊ HƯỜNG NGA TTPVHCC xã Phục Hòa
163 H14.20-250912-0069 12/09/2025 29/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
ĐẶNG NGỌC THẮNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
164 H14.20-250912-0079 12/09/2025 24/09/2025 07/01/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐÀM VĂN THÀNH TTPVHCC xã Hòa An
165 H14.20-250912-0083 12/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG VĂN TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
166 H14.20-250912-0084 12/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ HIỂU TTPVHCC xã Hòa An
167 H14.20-250915-0003 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRIỆU THỊ THANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
168 H14.20-250915-0004 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (206) TTPVHCC phường Thục Phán
169 H14.20-250915-0009 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (207) TTPVHCC phường Thục Phán
170 H14.20-250915-0011 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG VĂN THUẤN - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
171 H14.20-250915-0026 15/09/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG THỊ THU HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
172 H14.20-250915-0029 15/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN TTPVHCC xã Hòa An
173 H14.20-250915-0032 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
174 H14.20-250915-0038 15/09/2025 02/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐỖ ĐỨC TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
175 H14.20-250915-0040 15/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TỪ THỊ HIẾU TTPVHCC xã Hòa An
176 H14.20-250913-0001 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HÀ QUANG HUY - ĐẤT DUYỆT TRUNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
177 H14.20-250915-0046 15/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ DUY NAM TTPVHCC xã Hòa An
178 H14.20-250915-0048 15/09/2025 09/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG THỊ TIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
179 H14.20-250915-0050 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
180 H14.20-250915-0059 15/09/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NỊNH TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
181 H14.20-250915-0065 15/09/2025 19/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 114 ngày.
ĐÀM NGỌC THÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
182 H14.20-250915-0064 15/09/2025 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
183 H14.20-250915-0044 15/09/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NHA- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ NỘP LẠI TTPVHCC xã Trường Hà
184 H14.20-250915-0073 15/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN THỊ THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
185 H14.20-250915-0076 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
MA THỊ PHẦN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
186 H14.20-250915-0079 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LỤC TIẾN CÔNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
187 H14.20-250915-0083 15/09/2025 02/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
PHAN VĂN TOẢN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
188 H14.20-250915-0092 15/09/2025 02/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
MẠC THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
189 H14.20-250915-0097 15/09/2025 29/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NÔNG VĂN NGUYỆN TTPVHCC xã Phục Hòa
190 H14.20-250915-0104 15/09/2025 12/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
191 H14.20-250916-0018 16/09/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Quang Hán
192 H14.20-250916-0026 16/09/2025 10/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LƯƠNG VĂN VĨNH TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
193 H14.20-250916-0022 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
194 H14.20-250916-0023 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
195 H14.20-250916-0036 16/09/2025 20/10/2025 30/06/2026
Trễ hạn 178 ngày.
ĐÀM VĂN LUYẾN TTPVHCC xã Phục Hòa
196 H14.20-250916-0025 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
197 H14.20-250916-0027 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
198 H14.20-250916-0055 16/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN SÀU TTPVHCC xã Trường Hà
199 H14.20-250916-0059 16/09/2025 13/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
LINH VĂN TOÀN TTPVHCC xã Bảo Lạc
200 H14.20-250916-0051 16/09/2025 20/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VĂN LINH TTPVHCC xã Lũng Nặm
201 H14.20-250916-0073 16/09/2025 19/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẬP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
202 H14.20-250916-0078 16/09/2025 22/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN LAN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
203 H14.20-250916-0087 16/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ TUYẾT- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
204 H14.20-250917-0016 17/09/2025 07/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
HÀ DOÃN THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
205 H14.20-250917-0034 17/09/2025 22/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LƯƠNG THỊ CƯƠNG TTPVHCC xã Cần Yên
206 H14.20-250917-0040 17/09/2025 07/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
DƯƠNG THỊ LÂM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
207 H14.20-250917-0054 17/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TRẦN NGỌC KHÔI TTPVHCC xã Phục Hòa
208 H14.20-250917-0063 17/09/2025 07/10/2025 18/05/2026
Trễ hạn 156 ngày.
TRẦN THỊ THƠM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
209 H14.20-250917-0064 17/09/2025 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1253) TTPVHCC phường Thục Phán
210 H14.20-250917-0066 17/09/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1252) TTPVHCC phường Thục Phán
211 H14.20-250917-0069 17/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN BÁO TTPVHCC xã Hòa An
212 H14.20-250917-0074 17/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG THỊ VỌNG TTPVHCC xã Hòa An
213 H14.20-250917-0083 17/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THẠC TÙNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
214 H14.20-250918-0003 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
TRẦN THU THỦY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
215 H14.20-250918-0001 18/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HÒA CHUNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
216 H14.20-250918-0002 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ NGỌC HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
217 H14.20-250918-0006 18/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÔ XUÂN ĐỨC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
218 H14.20-250918-0007 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Hòa An
219 H14.20-250918-0008 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Hòa An
220 H14.20-250918-0009 18/09/2025 14/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 140 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRUNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
221 H14.20-250918-0011 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
TRƯƠNG THỊ KIM - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
222 H14.20-250918-0021 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG LA HIỆN TTPVHCC xã Hòa An
223 H14.20-250918-0036 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
224 H14.20-250918-0037 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
225 H14.20-250918-0039 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG HOÀNG HUỆ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
226 H14.20-250918-0041 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG VĂN TRỌNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
227 H14.20-250918-0044 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN XUẤT TTPVHCC xã Hòa An
228 H14.20-250918-0045 18/09/2025 24/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG TRUNG BỐN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
229 H14.20-250918-0060 18/09/2025 06/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG MINH HƯỚNG TTPVHCC xã Phục Hòa
230 H14.20-250918-0057 18/09/2025 25/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯƠNG MINH HƯỚNG TTPVHCC xã Phục Hòa
231 H14.20-250918-0066 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
LÝ ÍCH DU - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
232 H14.20-250918-0077 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐINH NGỌC HÙNG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
233 H14.20-250918-0080 18/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN TTPVHCC xã Hòa An
234 H14.20-250917-0091 18/09/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
235 H14.20-250918-0085 18/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VIẾT CƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
236 H14.20-250918-0087 18/09/2025 14/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ THANH LUYỆN TTPVHCC xã Thông Nông
237 H14.20-250918-0106 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
LÊ NGỌC DƯ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
238 H14.20-250918-0086 18/09/2025 21/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
239 H14.20-250918-0115 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐÀM THẾ TRÍ - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
240 H14.20-250918-0116 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐOÀN THỊ NGỌC - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
241 H14.20-250919-0019 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ LÃNG ÂU TTPVHCC xã Hòa An
242 H14.20-250919-0018 19/09/2025 05/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐÀM TRỌNG HIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
243 H14.20-250919-0022 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
BÙI VĂN QUANG - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
244 H14.20-250919-0023 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ LÃNG ĐẠO TTPVHCC xã Hòa An
245 H14.20-250919-0024 19/09/2025 15/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 139 ngày.
VƯƠNG THỊ TỐC TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
246 H14.20-250919-0025 19/09/2025 25/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
GIÁP TRƯỜNG CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
247 H14.20-250919-0035 19/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
248 H14.20-250919-0037 19/09/2025 15/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG TTPVHCC xã Phục Hòa
249 H14.20-250919-0041 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN TRUNG NGHIÊN TTPVHCC xã Hòa An
250 H14.20-250919-0042 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
THẨM VĂN HUYÊN - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
251 H14.20-250919-0044 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ THƠM TTPVHCC xã Hòa An
252 H14.20-250919-0048 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ THƠM TTPVHCC xã Hòa An
253 H14.20-250919-0056 19/09/2025 28/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
254 H14.20-250919-0059 19/09/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ BOÓC TTPVHCC xã Hòa An
255 H14.20-250919-0060 19/09/2025 06/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (331) TTPVHCC phường Thục Phán
256 H14.20-250919-0063 19/09/2025 25/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
257 H14.20-250919-0068 19/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ TTPVHCC xã Hòa An
258 H14.20-250919-0072 19/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH TTPVHCC xã Hòa An
259 H14.20-250919-0077 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
TRẦN THU THỦY - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
260 H14.20-250919-0075 19/09/2025 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC VĂN KIM TTPVHCC xã Phục Hòa
261 H14.20-250919-0078 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆP - XTC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
262 H14.20-250919-0046 22/09/2025 10/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 150 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
263 H14.20-250922-0004 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1272) TTPVHCC phường Thục Phán
264 H14.20-250922-0007 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1273) TTPVHCC phường Thục Phán
265 H14.20-250922-0009 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1274) TTPVHCC phường Thục Phán
266 H14.20-250922-0013 22/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ THUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
267 H14.20-250919-0055 22/09/2025 26/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐỖ THỊ KIM DUNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
268 H14.20-250922-0034 22/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ KIM CHUNG TTPVHCC xã Hòa An
269 H14.20-250922-0043 22/09/2025 16/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 138 ngày.
ĐÀM VĂN TÁ TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
270 H14.20-250922-0052 22/09/2025 22/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LINH THỊ OANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
271 H14.20-250922-0062 22/09/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐÀM VĂN TRÌNH TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
272 H14.20-250922-0067 22/09/2025 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1276) TTPVHCC phường Thục Phán
273 H14.20-250922-0072 22/09/2025 04/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LƯƠNG VĂN HIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
274 H14.20-250922-0081 22/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT TTPVHCC xã Lũng Nặm
275 H14.20-250922-0090 22/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
276 H14.20-250923-0007 23/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
277 H14.20-250923-0019 23/09/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI TTPVHCC xã Phục Hòa
278 H14.20-250923-0034 23/09/2025 17/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM THỊ THÀNH TTPVHCC xã Hòa An
279 H14.20-250923-0048 23/09/2025 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CÂP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
280 H14.20-250923-0054 23/09/2025 26/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 87 ngày.
BẾ THỊ LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
281 H14.20-250923-0055 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1283) TTPVHCC phường Thục Phán
282 H14.20-250923-0058 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI 1284 TTPVHCC phường Thục Phán
283 H14.20-250923-0057 23/09/2025 24/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHÙNG THỊ THÀO TTPVHCC xã Độc Lập
284 H14.20-250923-0059 23/09/2025 05/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
285 H14.20-250923-0060 23/09/2025 09/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
286 H14.20-250923-0063 23/09/2025 24/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
TRƯƠNG VĂN HIẾN TTPVHCC xã Độc Lập
287 H14.20-250923-0061 23/09/2025 17/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG THỊ QUÝ TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
288 H14.20-250923-0066 23/09/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ LOAN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
289 H14.20-250923-0074 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ ÍCH BỐN TTPVHCC xã Hòa An
290 H14.20-250923-0075 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (438) TTPVHCC phường Thục Phán
291 H14.20-250923-0076 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ ÍCH QUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
292 H14.20-250923-0079 23/09/2025 26/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
293 H14.20-250923-0082 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (437) TTPVHCC phường Thục Phán
294 H14.20-250923-0086 23/09/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HIỆP TTPVHCC xã Hòa An
295 H14.20-250923-0088 23/09/2025 31/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 132 ngày.
SẦM VĂN ĐỘ TTPVHCC xã Tổng Cọt
296 H14.20-250923-0092 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ LÃNG THUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
297 H14.20-250923-0100 23/09/2025 12/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN TTPVHCC xã Đông Khê
298 H14.20-250924-0001 24/09/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
299 H14.20-250923-0099 24/09/2025 30/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
300 H14.20-250924-0014 24/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
TRẦN VIỆT DŨNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
301 H14.20-250924-0018 24/09/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT TTPVHCC xã Quảng Uyên
302 H14.20-250924-0044 24/09/2025 30/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THÀNH DƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
303 H14.20-250924-0071 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG VĂN NIỆM - ĐẤT THỤC PHÁN - THAY ĐỔI SỐ CĂN CƯỚC CÔNG DÂN TTPVHCC phường Thục Phán
304 H14.20-250924-0079 24/09/2025 24/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
305 H14.20-250924-0086 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (334) TTPVHCC phường Thục Phán
306 H14.20-250924-0089 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (335) TTPVHCC phường Thục Phán
307 H14.20-250924-0091 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LỤC THỊ CẰM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN VÀ NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
308 H14.20-250925-0001 25/09/2025 19/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ XOAN TTPVHCC xã Hòa An
309 H14.20-250924-0092 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LƯU THỊ HOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
310 H14.20-250919-0094 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
MÔNG THỊ KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
311 H14.20-250925-0004 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LAM TTPVHCC xã Hòa An
312 H14.20-250925-0005 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ LINH TTPVHCC xã Hòa An
313 H14.20-250925-0006 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ BẾ LUYỆN TTPVHCC xã Hòa An
314 H14.20-250925-0008 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH TTPVHCC xã Quang Hán
315 H14.20-250925-0010 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH TTPVHCC xã Quang Hán
316 H14.20-250925-0013 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LẠC TTPVHCC xã Hòa An
317 H14.20-250925-0033 25/09/2025 08/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 152 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
318 H14.20-250925-0036 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐOÀN THỊ PHÈM - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
319 H14.20-250925-0050 25/09/2025 07/10/2025 14/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG TTPVHCC phường Thục Phán
320 H14.20-250925-0052 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
321 H14.20-250925-0055 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (39) TTPVHCC phường Thục Phán
322 H14.20-250925-0065 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (36) TTPVHCC phường Thục Phán
323 H14.20-250925-0062 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (37) TTPVHCC phường Thục Phán
324 H14.20-250925-0060 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (38) TTPVHCC phường Thục Phán
325 H14.20-250925-0069 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN TTPVHCC xã Lũng Nặm
326 H14.20-250925-0063 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN TTPVHCC xã Lũng Nặm
327 H14.20-250925-0072 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN TTPVHCC xã Lũng Nặm
328 H14.20-250925-0076 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN TTPVHCC xã Lũng Nặm
329 H14.20-250925-0078 25/09/2025 30/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CẢNH TTPVHCC xã Phục Hòa
330 H14.20-250925-0084 25/09/2025 06/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
331 H14.20-250925-0086 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐOÀN NGỌC TẠO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
332 H14.20-250925-0091 25/09/2025 03/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
333 H14.20-250926-0004 26/09/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
334 H14.20-250926-0005 26/09/2025 09/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN CỚI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
335 H14.20-250926-0008 26/09/2025 20/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TTPVHCC xã Hòa An
336 H14.20-250926-0013 26/09/2025 02/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LÂM XUÂN THANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
337 H14.20-250926-0015 26/09/2025 20/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ QUẾ TTPVHCC xã Hòa An
338 H14.20-250926-0034 26/09/2025 02/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 105 ngày.
MÃ THỊ BÍCH HỒNG - ĐẤT HỢP GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
339 H14.20-250926-0050 26/09/2025 16/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
HOÀNG THỊ TƠ- ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
340 H14.20-250926-0059 26/09/2025 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG HUY NGỌC TTPVHCC xã Quảng Uyên
341 H14.20-250926-0067 26/09/2025 15/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 147 ngày.
PHAN VĂN KIM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
342 H14.20-250926-0070 26/09/2025 30/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 173 ngày.
LÝ VĂN THỊNH TTPVHCC xã Độc Lập
343 H14.20-250929-0008 29/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ PI TTPVHCC xã Hòa An
344 H14.20-250929-0010 29/09/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ LƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
345 H14.20-250929-0013 29/09/2025 23/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ THỊ NGÂN TTPVHCC xã Hòa An
346 H14.20-250929-0016 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐÀM VĂN THƯỢNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
347 H14.20-250929-0038 29/09/2025 24/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHẠM BÍCH HƯỞNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
348 H14.20-250929-0036 29/09/2025 23/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN NÔNG THÁI TTPVHCC xã Hòa An
349 H14.20-250929-0041 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN THỊ NHA TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
350 H14.20-250929-0050 29/09/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG ĐÌNH TRUNG TTPVHCC phường Tân Giang
351 H14.20-250929-0057 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐOÀN VĂN BÀN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
352 H14.20-250929-0061 29/09/2025 03/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 104 ngày.
PHẠM THU THÊU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
353 H14.20-250929-0076 29/09/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUYNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
354 H14.20-250929-0078 29/09/2025 03/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
355 H14.20-250930-0063 30/09/2025 15/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 139 ngày.
HOÀNG VĂN PHÚN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
356 H14.20-251001-0017 01/10/2025 25/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Hòa An
357 H14.20-251002-0011 02/10/2025 24/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
358 H14.20-251002-0020 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH TTPVHCC xã Hòa An
359 H14.20-251002-0027 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG TRUNG ĐẠO TTPVHCC xã Hòa An
360 H14.20-251002-0028 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG TRUNG ĐẠO TTPVHCC xã Hòa An
361 H14.20-251002-0037 02/10/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
VƯƠNG THỊ HỢI TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
362 H14.20-251002-0043 02/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LAN TTPVHCC xã Hòa An
363 H14.20-251002-0053 02/10/2025 08/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
BẾ THỊ ĐIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
364 H14.20-251002-0054 02/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BẾ THỊ THƠM TTPVHCC xã Hòa An
365 H14.20-250930-0039 03/10/2025 15/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG THỊ NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
366 H14.20-251003-0014 03/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BẾ THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
367 H14.20-251003-0011 03/10/2025 23/01/2026 25/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG VĂN THẢO TTPVHCC xã Trà Lĩnh
368 H14.20-251003-0020 03/10/2025 29/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 129 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
369 H14.20-251003-0022 03/10/2025 31/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG MINH HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
370 H14.20-251003-0032 03/10/2025 29/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN ĐĂNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
371 H14.20-251003-0040 03/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HỨA ĐỨC TRỌNG TTPVHCC xã Hòa An
372 H14.20-251003-0058 03/10/2025 23/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG QUANG DÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN TTPVHCC phường Thục Phán
373 H14.20-251003-0059 03/10/2025 25/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG QUẾ PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
374 H14.20-251003-0069 03/10/2025 18/11/2025 20/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG VĂN HỌC TTPVHCC xã Lý Quốc
375 H14.20-251003-0081 03/10/2025 28/11/2025 26/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
376 H14.20-251006-0004 06/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ YẾN TTPVHCC xã Thành Công
377 H14.20-251006-0005 06/10/2025 04/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LỤC THẾ ANH TTPVHCC xã Nam Tuấn
378 H14.20-251006-0012 06/10/2025 30/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ KIM CHUNG TTPVHCC xã Hòa An
379 H14.20-251006-0014 06/10/2025 09/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯƠNG LIỄU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
380 H14.20-251006-0028 06/10/2025 05/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 54 ngày.
LÝ THỊ LÌU TTPVHCC xã Quang Hán
381 H14.20-251006-0048 06/10/2025 17/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
382 H14.20-251006-0049 06/10/2025 17/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
383 H14.20-251008-0001 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÝ ĐẶNG HỢP TTPVHCC xã Hòa An
384 H14.20-251008-0002 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐẶNG VĂN VŨ TTPVHCC xã Hòa An
385 H14.20-251008-0003 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
386 H14.20-251008-0007 08/10/2025 13/11/2025 06/05/2026
Trễ hạn 121 ngày.
MA VĂN KHẢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
387 H14.20-251008-0016 08/10/2025 25/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH THỊ CƯỜI TTPVHCC xã Phục Hòa
388 H14.20-251008-0031 08/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ DUY THĂNG TTPVHCC xã Hòa An
389 H14.20-251008-0040 08/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
BẾ THỊ BIÊN TTPVHCC xã Hòa An
390 H14.20-251008-0041 08/10/2025 24/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
391 H14.20-251009-0003 09/10/2025 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN TUÂN TTPVHCC xã Hòa An
392 H14.20-251009-0015 09/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN THIỆN TTPVHCC xã Thông Nông
393 H14.20-251009-0025 09/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH TTPVHCC xã Hòa An
394 H14.20-251009-0032 09/10/2025 04/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LƯƠNG VĂN Y TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
395 H14.20-251009-0045 09/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG TÙNG ANH TTPVHCC xã Hòa An
396 H14.20-251009-0051 09/10/2025 15/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
LƯƠNG VĂN HỌC TTPVHCC xã Quảng Uyên
397 H14.20-251009-0054 09/10/2025 11/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ ÍCH NHÂN TTPVHCC xã Độc Lập
398 H14.20-251010-0011 10/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ ANH TUẤN TTPVHCC xã Hòa An
399 H14.20-251010-0016 10/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRƯƠNG NGỌC HỒNG TTPVHCC xã Hòa An
400 H14.20-251010-0043 10/10/2025 17/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 103 ngày.
ĐINH VĂN LỰC TTPVHCC xã Phục Hòa
401 H14.20-251010-0041 10/10/2025 17/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 103 ngày.
TRIỆU VĂN HIỂN TTPVHCC xã Phục Hòa
402 H14.20-251010-0036 10/10/2025 18/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
403 H14.20-251010-0027 10/10/2025 10/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
404 H14.20-251010-0048 10/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT TTPVHCC xã Lũng Nặm
405 H14.20-251010-0054 10/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
406 H14.20-251010-0064 10/10/2025 05/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
407 H14.20-251013-0001 13/10/2025 27/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG CÔNG DƯỢC TTPVHCC xã Quảng Uyên
408 H14.20-251013-0023 13/10/2025 16/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÔI PHẠM DUYÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
409 H14.20-251013-0029 13/10/2025 02/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HÀ VĂN BẮC TTPVHCC xã Quảng Uyên
410 H14.20-251013-0041 13/10/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ VĂN LUÂN TTPVHCC xã Hòa An
411 H14.20-251013-0040 13/10/2025 02/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH VĂN QUANG TTPVHCC xã Phục Hòa
412 H14.20-251013-0046 13/10/2025 10/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
413 H14.20-251013-0064 13/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA TTPVHCC xã Hòa An
414 H14.20-251014-0008 14/10/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ HIẾU TTPVHCC xã Quảng Uyên
415 H14.20-251014-0011 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG LONG TTPVHCC xã Quảng Uyên
416 H14.20-251014-0015 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ DUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
417 H14.20-251014-0017 14/10/2025 07/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 122 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
418 H14.20-251014-0021 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THỦY TTPVHCC xã Quảng Uyên
419 H14.20-251014-0022 14/10/2025 06/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
420 H14.20-251014-0020 14/10/2025 20/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
421 H14.20-251014-0023 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG XUÂN HỮU TTPVHCC xã Quảng Uyên
422 H14.20-251014-0026 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN BẮC TTPVHCC xã Quảng Uyên
423 H14.20-251014-0029 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ MINH HUẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
424 H14.20-251014-0038 14/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ CHÍN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
425 H14.20-251014-0039 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGÔ TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
426 H14.20-251014-0033 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN BẮC TTPVHCC xã Quảng Uyên
427 H14.20-251014-0042 14/10/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ BÍCH DIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
428 H14.20-251014-0050 14/10/2025 30/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
VŨ LONG VÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN TTPVHCC phường Thục Phán
429 H14.20-251014-0053 14/10/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
430 H14.20-251014-0065 14/10/2025 03/11/2025 13/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
431 H14.20-251014-0067 14/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
432 H14.20-251014-0076 14/10/2025 09/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
433 H14.20-251014-0078 14/10/2025 27/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LÝ THỊ MỚI TTPVHCC xã Trường Hà
434 H14.20-251014-0086 14/10/2025 25/11/2025 02/04/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÝ THANH NHÀN TTPVHCC xã Đông Khê
435 H14.20-251014-0087 14/10/2025 18/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÝ VĂN XUÂN TTPVHCC xã Đông Khê
436 H14.20-251015-0003 15/10/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN CHÀI TTPVHCC xã Thông Nông
437 H14.20-251015-0005 15/10/2025 23/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN TOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
438 H14.20-251015-0011 15/10/2025 27/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 112 ngày.
ĐẶNG SỸ ĐỊNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
439 H14.20-251015-0012 15/10/2025 11/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀM KIỀU CHINH TTPVHCC xã Phục Hòa
440 H14.20-251015-0024 15/10/2025 10/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ VIỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
441 H14.20-251015-0034 15/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU DIỄM TTPVHCC xã Hòa An
442 H14.20-251015-0058 15/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÔ THỊ THU HÀ TTPVHCC xã Hòa An
443 H14.20-251015-0064 15/10/2025 21/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LỤC THỊ HẠNH TTPVHCC xã Phục Hòa
444 H14.20-251015-0078 15/10/2025 02/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
445 H14.20-251015-0080 15/10/2025 30/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 133 ngày.
LÝ VĂN VUÔNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
446 H14.20-251015-0076 15/10/2025 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
447 H14.20-251015-0081 15/10/2025 17/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN HỘI TTPVHCC xã Quảng Uyên
448 H14.20-251015-0082 15/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀM NGỌC DUY TTPVHCC xã Hòa An
449 H14.20-251015-0086 15/10/2025 17/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 121 ngày.
HOÀNG THỊ NÒN TTPVHCC xã Bảo Lạc
450 H14.20-251015-0087 15/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀM THỊ LIM TTPVHCC xã Hòa An
451 H14.20-251015-0090 15/10/2025 13/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÃ THỊ LÈN TTPVHCC xã Quảng Uyên
452 H14.20-251016-0007 16/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG HỒNG HUỆ TTPVHCC xã Hòa An
453 H14.20-251016-0006 16/10/2025 20/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LỤC VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
454 H14.20-251016-0008 16/10/2025 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BẾ VĂN DŨNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
455 H14.20-251016-0010 16/10/2025 03/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NÔNG VĂN KHIÊM TTPVHCC xã Bảo Lạc
456 H14.20-251016-0014 16/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÓN VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Cốc Pàng
457 H14.20-251016-0025 16/10/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG QUANG TRUNG TTPVHCC xã Hòa An
458 H14.20-251016-0027 16/10/2025 13/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐOÀN VĂN THÀNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
459 H14.20-251016-0041 16/10/2025 18/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
ĐINH TRUNG DUY TTPVHCC xã Phục Hòa
460 H14.20-251016-0057 16/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGHIÊM THỊ DUNG TTPVHCC xã Hòa An
461 H14.20-251016-0068 16/10/2025 19/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN CHỰNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
462 H14.20-251016-0072 16/10/2025 23/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG XUÂN TÚ TTPVHCC xã Phục Hòa
463 H14.20-251016-0077 16/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ CHANH TTPVHCC xã Hòa An
464 H14.20-251016-0094 16/10/2025 03/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG PHÚC HOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
465 H14.20-251016-0106 16/10/2025 02/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ HOAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
466 H14.20-251017-0010 17/10/2025 29/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
MÃ TIẾN ĐẠT TTPVHCC xã Hòa An
467 H14.20-251017-0019 17/10/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Hạ Lang
468 H14.20-251017-0021 17/10/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
PHAN VĂN LONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
469 H14.20-251016-0039 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
470 H14.20-251017-0027 17/10/2025 11/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
471 H14.20-251017-0029 17/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ ƯỚC TTPVHCC xã Đông Khê
472 H14.20-251017-0035 17/10/2025 12/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ GẤM TTPVHCC xã Quảng Uyên
473 H14.20-251017-0053 17/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ HUỆ TTPVHCC xã Hòa An
474 H14.20-251017-0047 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
SẦM THỊ BÉ- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
475 H14.20-251017-0058 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ SÚNG TTPVHCC xã Hòa An
476 H14.20-251017-0063 17/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ ƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
477 H14.20-251017-0042 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Trường Hà
478 H14.20-251017-0071 17/10/2025 08/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN THIỆN TTPVHCC xã Nam Tuấn
479 H14.20-251017-0084 17/10/2025 02/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHÙNG THỊ BAN TTPVHCC xã Minh Khai
480 H14.20-251017-0093 17/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THẨM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
481 H14.20-251017-0096 17/10/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NGỌC BỐN TTPVHCC xã Hòa An
482 H14.20-251020-0001 20/10/2025 28/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÔI THỊ THUYÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
483 H14.20-251020-0002 20/10/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI THỊ TÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
484 H14.20-251020-0015 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM NGỌC THĂNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
485 H14.20-251020-0028 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN ĐIẾM TTPVHCC xã Nam Tuấn
486 H14.20-251020-0029 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN TÙNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
487 H14.20-251020-0032 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM THỊ CHÂM TTPVHCC xã Nam Tuấn
488 H14.20-251020-0035 20/10/2025 03/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN TƯỜNG VY - KHAI THÁC THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
489 H14.20-251020-0060 20/10/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG VĨNH TRƯỞNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
490 H14.20-251020-0067 20/10/2025 13/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
491 H14.20-251020-0068 20/10/2025 04/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 130 ngày.
PHƯƠNG THỊ TIẾN TTPVHCC xã Bảo Lạc
492 H14.20-251020-0102 20/10/2025 18/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
493 H14.20-251020-0103 20/10/2025 05/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (658) TTPVHCC phường Thục Phán
494 H14.20-251021-0007 21/10/2025 09/12/2025 06/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
495 H14.20-251021-0020 21/10/2025 13/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 118 ngày.
VI THỊ HẠC TTPVHCC xã Hạnh Phúc
496 H14.20-251021-0024 21/10/2025 17/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ TÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
497 H14.20-251021-0031 21/10/2025 17/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ TUYÊN TTPVHCC xã Đông Khê
498 H14.20-251021-0042 21/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU TTPVHCC xã Hòa An
499 H14.20-251021-0043 21/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ NÔNG HÒA TTPVHCC xã Hòa An
500 H14.20-251021-0088 21/10/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LIÊU THỊ THU TTPVHCC xã Quảng Uyên
501 H14.20-251021-0098 21/10/2025 03/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
502 H14.20-251021-0100 21/10/2025 24/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
503 H14.20-251022-0015 22/10/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HỨA ĐÌNH CHIẾN TTPVHCC xã Thông Nông
504 H14.20-251022-0025 22/10/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ QUỐC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN TTPVHCC phường Thục Phán
505 H14.20-251022-0026 22/10/2025 13/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG VĂN HÒA TTPVHCC xã Phục Hòa
506 H14.20-251022-0047 22/10/2025 18/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
DIỀU THỊ NGOAN TTPVHCC xã Bảo Lạc
507 H14.20-251022-0052 22/10/2025 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM VŨ NHIỆM TTPVHCC xã Hòa An
508 H14.20-251022-0065 22/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRỊNH THỊ TOI TTPVHCC xã Độc Lập
509 H14.20-251022-0060 22/10/2025 27/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 108 ngày.
BẾ THỊ HUYỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
510 H14.20-251022-0054 22/10/2025 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ NƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI (1415) TTPVHCC phường Thục Phán
511 H14.20-251022-0070 22/10/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ VIỆT GIANG TTPVHCC xã Hòa An
512 H14.20-251022-0076 22/10/2025 23/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THẾ HÙNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
513 H14.20-251022-0080 22/10/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN ANH TTPVHCC xã Thông Nông
514 H14.20-251022-0086 22/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN TTPVHCC xã Hòa An
515 H14.20-251022-0122 22/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ VŨ TRUNG HIẾU TTPVHCC xã Hòa An
516 H14.20-251023-0023 23/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGHIÊM THỊ DUNG TTPVHCC xã Hòa An
517 H14.20-251023-0072 23/10/2025 20/11/2025 23/02/2026
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ ĐỨC HIỀN TTPVHCC xã Nam Tuấn
518 H14.20-251023-0082 23/10/2025 09/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯU THỊ LUẬN TTPVHCC xã Phục Hòa
519 H14.20-251023-0052 23/10/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
HOÀNG VĂN LIÀNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
520 H14.20-251023-0042 23/10/2025 25/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
PHAN THỊ NHÂM TTPVHCC xã Lũng Nặm
521 H14.20-251023-0046 23/10/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN TTPVHCC xã Lũng Nặm
522 H14.20-251023-0088 23/10/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
DƯƠNG VĂN HUẤN TTPVHCC xã Hòa An
523 H14.20-251023-0095 23/10/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊN TTPVHCC xã Hòa An
524 H14.20-251023-0094 23/10/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN HUY TTPVHCC xã Trà Lĩnh
525 H14.20-251024-0006 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN NINH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
526 H14.20-251024-0013 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN GIỚI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
527 H14.20-251024-0015 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN THỌ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
528 H14.20-251024-0018 24/10/2025 11/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
529 H14.20-251024-0021 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
530 H14.20-251024-0028 24/10/2025 25/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
BẾ VĂN KHANG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
531 H14.20-251024-0043 24/10/2025 11/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BẾ NGỌC HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
532 H14.20-251024-0046 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1440) TTPVHCC phường Thục Phán
533 H14.20-251024-0051 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1441) TTPVHCC phường Thục Phán
534 H14.20-251024-0066 24/10/2025 11/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN TOÁN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
535 H14.20-251024-0025 24/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THUẬT TTPVHCC xã Trường Hà
536 H14.20-251024-0093 24/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ NHUNG TTPVHCC xã Trường Hà
537 H14.20-251024-0101 24/10/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
538 H14.20-251024-0102 24/10/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
539 H14.20-251024-0103 24/10/2025 01/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG QUỐC VIỆT TTPVHCC xã Phục Hòa
540 H14.20-251027-0043 27/10/2025 06/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 132 ngày.
HOÀNG THỊ HUYÊN TTPVHCC xã Bạch Đằng
541 H14.20-251027-0048 27/10/2025 21/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ THU HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
542 H14.20-251027-0047 27/10/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRƯƠNG THANH HOÀNG - ĐẤT N.T. CAO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
543 H14.20-251027-0050 27/10/2025 21/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
544 H14.20-251027-0063 27/10/2025 02/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG HOÀNG BÌNH MINH TTPVHCC xã Phục Hòa
545 H14.20-251027-0069 27/10/2025 14/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
546 H14.20-251027-0071 27/10/2025 12/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
547 H14.20-251027-0073 27/10/2025 23/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
548 H14.20-251027-0076 27/10/2025 21/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LUÂN THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
549 H14.20-251027-0075 27/10/2025 21/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LUÂN THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
550 H14.20-251027-0096 27/10/2025 20/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUYÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
551 H14.20-251027-0098 27/10/2025 20/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ LẢ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
552 H14.20-251027-0099 27/10/2025 14/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN VÓN TTPVHCC xã Quảng Uyên
553 H14.20-251028-0008 28/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG QUỐC DỰ TTPVHCC xã Hòa An
554 H14.20-251028-0013 28/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ THỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
555 H14.20-251028-0018 28/10/2025 13/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
556 H14.20-251028-0025 28/10/2025 01/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN HẠNH TTPVHCC xã Hạ Lang
557 H14.20-251028-0032 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN PHAN VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
558 H14.20-251028-0036 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN.LỤC VĂN LONG TTPVHCC xã Phục Hòa
559 H14.20-251028-0048 28/10/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÒNG TTPVHCC xã Thông Nông
560 H14.20-251028-0050 28/10/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÒNG TTPVHCC xã Thông Nông
561 H14.20-251028-0063 28/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀM VIỆT HÀ TTPVHCC xã Hòa An
562 H14.20-251028-0073 28/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THÚY HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
563 H14.20-251028-0077 28/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
564 H14.20-251028-0093 28/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TỐNG KIM TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
565 H14.20-251028-0124 28/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TTPVHCC xã Đông Khê
566 H14.20-251028-0128 28/10/2025 12/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG BÉ HỒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
567 H14.20-251028-0129 28/10/2025 12/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG BÉ HỒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
568 H14.20-251029-0015 29/10/2025 25/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG VĂN SẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
569 H14.20-251029-0017 29/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG NGỌC QUYẾT TTPVHCC xã Thông Nông
570 H14.20-251029-0019 29/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ HOA TTPVHCC xã Trường Hà
571 H14.20-251029-0065 29/10/2025 12/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 124 ngày.
ĐÀO XUÂN PHONG TTPVHCC xã Bảo Lạc
572 H14.20-251029-0066 29/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BẾ LÃNG NHUẬN TTPVHCC xã Hòa An
573 H14.20-251029-0082 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
DƯƠNG MINH TUÂN TTPVHCC xã Hòa An
574 H14.20-251029-0088 29/10/2025 10/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
575 H14.20-251029-0116 29/10/2025 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
576 H14.20-251029-0115 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
577 H14.20-251029-0118 29/10/2025 26/02/2026 25/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG KIM OANH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
578 H14.20-251029-0121 29/10/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ MÁI TTPVHCC xã Nam Tuấn
579 H14.20-251029-0124 29/10/2025 16/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
580 H14.20-251029-0126 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG THỊ MẾN TTPVHCC xã Hòa An
581 H14.20-251029-0130 29/10/2025 03/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ NÔNG TÂN TTPVHCC xã Thạch An
582 H14.20-251029-0131 29/10/2025 28/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
BẾ VĂN HẬU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
583 H14.20-251030-0006 30/10/2025 03/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
MA VĂN CHƯỞNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
584 H14.20-251030-0011 30/10/2025 27/11/2025 20/04/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐÀM QUANG TRỰC TTPVHCC xã Nam Tuấn
585 H14.20-251030-0019 30/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG MÃ PHONG TTPVHCC xã Thông Nông
586 H14.20-251030-0023 30/10/2025 09/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐẶNG HUYỀN TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
587 H14.20-251029-0133 30/10/2025 13/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
VŨ TRỌNG BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC HỒ SƠ TTPVHCC phường Thục Phán
588 H14.20-251030-0032 30/10/2025 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
589 H14.20-251030-0046 30/10/2025 11/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG HỒNG SƠN - BIẾN ĐỘNG - ĐÍNH CHÍNH ĐẠI CHỈ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
590 H14.20-251030-0063 30/10/2025 31/12/2025 14/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
591 H14.20-251030-0072 30/10/2025 03/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN BẰNG TTPVHCC xã Hạ Lang
592 H14.20-251030-0074 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI VĂN TUYỂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
593 H14.20-251030-0075 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG DUY KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
594 H14.20-251030-0079 30/10/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN VĂN TUYỂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
595 H14.20-251030-0080 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
596 H14.20-251030-0085 30/10/2025 05/12/2025 25/05/2026
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY TTPVHCC xã Quảng Uyên
597 H14.20-251030-0081 30/10/2025 05/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 103 ngày.
MA VĂN KHẢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
598 H14.20-251030-0082 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
599 H14.20-251030-0083 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
600 H14.20-251030-0096 30/10/2025 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ VĂN PHÚC TTPVHCC xã Hạ Lang
601 H14.20-251030-0097 30/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
602 H14.20-251030-0105 30/10/2025 16/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LƯƠNG NGỌC ĐỘ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
603 H14.20-251030-0111 30/10/2025 23/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG TTPVHCC xã Phục Hòa
604 H14.20-251030-0110 30/10/2025 23/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG TTPVHCC xã Phục Hòa
605 H14.20-251030-0113 30/10/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THẠCH LÂM TTPVHCC xã Phục Hòa
606 H14.20-251030-0089 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ MỚI TTPVHCC xã Trường Hà
607 H14.20-251030-0050 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trường Hà
608 H14.20-251031-0009 31/10/2025 27/11/2025 30/03/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÃNH THỊ ĐIỀU TTPVHCC xã Nam Tuấn
609 H14.20-251030-0049 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG VĂN HỮU TTPVHCC xã Trường Hà
610 H14.20-251031-0054 31/10/2025 15/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NÔNG THỊ THU DUNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
611 H14.20-251031-0061 31/10/2025 14/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI TTPVHCC phường Thục Phán
612 H14.20-251031-0070 31/10/2025 21/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ ĐÔI TTPVHCC xã Quảng Uyên
613 H14.20-251031-0072 31/10/2025 18/11/2025 10/06/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG THỊ BÒNG TTPVHCC xã Hạ Lang
614 H14.20-251031-0077 31/10/2025 02/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ VĂN HƯNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
615 H14.20-251031-0100 31/10/2025 15/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HÀ THỊ KHUYÊN CÔNG CỔ PHẦN BIC VN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
616 H14.20-251031-0089 31/10/2025 11/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH TTPVHCC phường Tân Giang
617 H14.20-251031-0110 31/10/2025 25/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ CAO THIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
618 H14.20-251031-0111 31/10/2025 07/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HÀ NÔNG HIỆP TTPVHCC xã Hòa An
619 H14.20-251031-0119 31/10/2025 14/11/2025 23/01/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
620 H14.20-251031-0122 31/10/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN HẢO TTPVHCC xã Hạ Lang
621 H14.20-251031-0134 31/10/2025 13/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 58 ngày.
TRIỆU TÒN SỂNH TTPVHCC xã Thanh Long
622 H14.20-251103-0002 03/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ LỤA TTPVHCC xã Trường Hà
623 H14.20-251103-0011 03/11/2025 06/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRƯƠNG VĂN DU TTPVHCC xã Thanh Long
624 H14.20-251103-0025 03/11/2025 05/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THÚY NGA TTPVHCC xã Thạch An
625 H14.20-251103-0035 03/11/2025 26/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
626 H14.20-251103-0036 03/11/2025 03/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ LIÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
627 H14.20-251103-0037 03/11/2025 27/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 108 ngày.
TRƯƠNG HÀ TRANG TTPVHCC xã Phục Hòa
628 H14.20-251103-0032 03/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
629 H14.20-251103-0026 03/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ MINH HIẾU TTPVHCC xã Trường Hà
630 H14.20-251103-0085 03/11/2025 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN MÈN TTPVHCC xã Phục Hòa
631 H14.20-251103-0090 03/11/2025 04/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ HÀ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
632 H14.20-251103-0098 03/11/2025 04/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN THAO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (NỘP QUA BƯU ĐIỆN) TTPVHCC phường Thục Phán
633 H14.20-251104-0001 04/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÔI THỊ LÀNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
634 H14.20-251104-0013 04/11/2025 31/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LA KIM HUỆ TTPVHCC xã Phục Hòa
635 H14.20-251104-0014 04/11/2025 17/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM VĂN HÀ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
636 H14.20-251104-0016 04/11/2025 24/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 110 ngày.
VI THỊ THỜI TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
637 H14.20-251104-0017 04/11/2025 27/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
638 H14.20-251104-0019 04/11/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN DƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
639 H14.20-251104-0032 04/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VIỆT PHÚ TTPVHCC xã Quảng Uyên
640 H14.20-251104-0034 04/11/2025 02/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG MINH CÔNG TTPVHCC xã Hòa An
641 H14.20-251104-0054 04/11/2025 05/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 81 ngày.
TRIỆU THỊ DUNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
642 H14.20-251104-0060 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
643 H14.20-251104-0065 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THIẾU TTPVHCC xã Hòa An
644 H14.20-251104-0066 04/11/2025 08/12/2025 02/04/2026
Trễ hạn 82 ngày.
HÀ THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
645 H14.20-251104-0068 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THUYỂN TTPVHCC xã Hòa An
646 H14.20-251104-0074 04/11/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ PHÀNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
647 H14.20-251104-0076 04/11/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ TRIỆU NGỌC THUYÊN (MÃ THỊ LÀN) TTPVHCC xã Đông Khê
648 H14.20-251104-0081 04/11/2025 27/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
649 H14.20-251104-0085 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ THANH ĐỘI TTPVHCC xã Hòa An
650 H14.20-251104-0095 04/11/2025 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯU TTPVHCC xã Quảng Uyên
651 H14.20-251105-0018 05/11/2025 25/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐÀM THỊ LAN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
652 H14.20-251105-0020 05/11/2025 16/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM TRUNG HỮU TTPVHCC xã Minh Khai
653 H14.20-251105-0030 05/11/2025 15/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG VĂN SỬU TTPVHCC xã Phục Hòa
654 H14.20-251105-0040 05/11/2025 05/12/2025 10/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LƯƠNG VĂN VÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
655 H14.20-251105-0075 05/11/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ MINH NGUYỆT TTPVHCC xã Hòa An
656 H14.20-251105-0077 05/11/2025 02/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG VĂN TOÀN TTPVHCC xã Phục Hòa
657 H14.20-251105-0080 05/11/2025 11/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
658 H14.20-251105-0093 05/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THẾ THƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
659 H14.20-251105-0108 05/11/2025 25/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
660 H14.20-251105-0116 05/11/2025 08/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM THỊ TƠ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
661 H14.20-251105-0129 05/11/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM ANH TUẤN-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
662 H14.20-251106-0013 06/11/2025 27/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 107 ngày.
HOÀNG THỊ CHUYÊN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
663 H14.20-251106-0018 06/11/2025 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
664 H14.20-251106-0019 06/11/2025 27/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÂM VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
665 H14.20-251106-0022 06/11/2025 18/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN MÁI TTPVHCC xã Nam Tuấn
666 H14.20-251106-0033 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
667 H14.20-251106-0020 06/11/2025 08/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ NHÌNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
668 H14.20-251106-0003 06/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN DƯỠNG TTPVHCC xã Trường Hà
669 H14.20-251106-0029 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
670 H14.20-251106-0027 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
671 H14.20-251106-0024 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
672 H14.20-251106-0031 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
673 H14.20-251106-0036 06/11/2025 08/12/2025 11/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
MÃ VĂN BÀNG TTPVHCC xã Hạ Lang
674 H14.20-251106-0025 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
675 H14.20-251106-0038 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
676 H14.20-251106-0043 06/11/2025 11/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ THỊ LAN TTPVHCC xã Phục Hòa
677 H14.20-251105-0120 06/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU TTPVHCC xã Trường Hà
678 H14.20-251106-0056 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÂM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
679 H14.20-251106-0057 06/11/2025 05/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ RIỆU TTPVHCC xã Hạnh Phúc
680 H14.20-251106-0037 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ÍCH LƯƠNG - CẤP ĐỔI - ĐẤT HƯNG ĐẠO TTPVHCC phường Thục Phán
681 H14.20-251106-0069 06/11/2025 05/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGÔ THỊ LAN TTPVHCC xã Phục Hòa
682 H14.20-251106-0064 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG VĂN NGOAN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
683 H14.20-251106-0067 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ PHA-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
684 H14.20-251106-0073 06/11/2025 09/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 145 ngày.
VƯƠNG BẾ QUẨY TTPVHCC xã Độc Lập
685 H14.20-251106-0083 06/11/2025 09/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 145 ngày.
ĐẶNG VĂN LÝ TTPVHCC xã Độc Lập
686 H14.20-251106-0085 06/11/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
687 H14.20-251106-0086 06/11/2025 06/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Vinh Quý
688 H14.20-251106-0097 06/11/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ VĂN LONG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
689 H14.20-251106-0101 06/11/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
690 H14.20-251106-0100 06/11/2025 12/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
691 H14.20-251106-0107 06/11/2025 26/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN THẢO TTPVHCC xã Phục Hòa
692 H14.20-251106-0112 06/11/2025 13/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LƯƠNG THỊ THANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
693 H14.20-251106-0114 06/11/2025 28/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN LUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
694 H14.20-251105-0109 06/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ TIỆP TTPVHCC xã Trường Hà
695 H14.20-251107-0008 07/11/2025 30/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
CHU ĐỨC THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
696 H14.20-251107-0017 07/11/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Hòa An
697 H14.20-251107-0036 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
698 H14.20-251107-0037 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
699 H14.20-251107-0038 07/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
700 H14.20-251107-0042 07/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
701 H14.20-251107-0044 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI TTPVHCC phường Thục Phán
702 H14.20-251107-0046 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM THỊ MINH HẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI TTPVHCC phường Thục Phán
703 H14.20-251107-0043 07/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ LEN TTPVHCC xã Hòa An
704 H14.20-251107-0047 07/11/2025 08/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BÙI THỊ CHIÊM TTPVHCC xã Phục Hòa
705 H14.20-251107-0060 07/11/2025 03/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LINH THỊ LIÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
706 H14.20-251107-0055 07/11/2025 20/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ MINH THÔNG- HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
707 H14.20-251107-0054 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HÀ MINH THÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
708 H14.20-251107-0063 07/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI THÙY DUNG TTPVHCC xã Hòa An
709 H14.20-251107-0067 07/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BẾ XUÂN DOANH TTPVHCC xã Hòa An
710 H14.20-251107-0070 07/11/2025 21/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
711 H14.20-251107-0080 07/11/2025 05/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM TRUNG RONG TTPVHCC xã Hòa An
712 H14.20-251107-0085 07/11/2025 13/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN KHÁNH CHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
713 H14.20-251107-0092 07/11/2025 09/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THỊ TRANH TTPVHCC xã Vinh Quý
714 H14.20-251107-0096 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TTPVHCC xã Thông Nông
715 H14.20-251107-0098 07/11/2025 29/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN LUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
716 H14.20-251107-0102 07/11/2025 17/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÔNG VĂN NGÀN TTPVHCC xã Lý Quốc
717 H14.20-251107-0108 07/11/2025 03/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MAI NGỌC HÙNG TTPVHCC xã Phục Hòa
718 H14.20-251107-0114 07/11/2025 21/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG TRUNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (ODT) TTPVHCC phường Thục Phán
719 H14.20-251107-0115 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TTPVHCC xã Thông Nông
720 H14.20-251107-0119 07/11/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÊN TTPVHCC xã Hạ Lang
721 H14.20-251110-0016 10/11/2025 11/12/2025 02/04/2026
Trễ hạn 79 ngày.
BẾ VĂN HỮU TTPVHCC xã Đông Khê
722 H14.20-251110-0023 10/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ PHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
723 H14.20-251110-0024 10/11/2025 09/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LONG THỊ DIỆP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
724 H14.20-251110-0030 10/11/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG MINH XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
725 H14.20-251110-0031 10/11/2025 14/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ THU HÀ TTPVHCC xã Lý Quốc
726 H14.20-251110-0048 10/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN THỊ THU TTPVHCC xã Tam Kim
727 H14.20-251110-0053 10/11/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH - MUA NHÀ HẢI PHÁT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
728 H14.20-251110-0067 10/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HẢI BIÊN TTPVHCC xã Tam Kim
729 H14.20-251108-0001 10/11/2025 11/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG - KHAI THÁC HỒ SƠ - NỘP TRỰC TUYẾN TOÀN TRÌNH (ĐÃ THANH TOÁN LỆ PHÍ) TTPVHCC phường Thục Phán
730 H14.20-251110-0073 10/11/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG QUỐC TRUNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
731 H14.20-251110-0095 10/11/2025 11/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HẢI TTPVHCC xã Thạch An
732 H14.20-251110-0103 10/11/2025 05/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI THỊ HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
733 H14.20-251110-0107 10/11/2025 24/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN TÙNG TTPVHCC xã Lý Quốc
734 H14.20-251111-0005 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG NGỌC LÂM TTPVHCC xã Hòa An
735 H14.20-251111-0010 11/11/2025 25/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LA VĂN QUẢNG TTPVHCC xã Thạch An
736 H14.20-251111-0016 11/11/2025 18/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN THỊ PHÒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
737 H14.20-251111-0022 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THANH TỊNH TTPVHCC xã Hòa An
738 H14.20-251111-0014 11/11/2025 20/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 122 ngày.
ĐÀM THỊ BẠCH-ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
739 H14.20-251111-0026 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THANH TỊNH TTPVHCC xã Hòa An
740 H14.20-251111-0030 11/11/2025 26/02/2026 30/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LA THỊ DUNG TTPVHCC xã Phục Hòa
741 H14.20-251111-0038 11/11/2025 20/11/2025 22/06/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LƯU THỊ HẠNH-HỢP GIANG-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
742 H14.20-251111-0051 11/11/2025 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
743 H14.20-251111-0065 11/11/2025 11/12/2025 23/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA TTPVHCC xã Canh Tân
744 H14.20-251111-0076 11/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒNG CHÍNH TTPVHCC xã Hòa An
745 H14.20-251111-0099 11/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Hòa An
746 H14.20-251111-0109 11/11/2025 18/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LỤC THỊ NOỌNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
747 H14.20-251111-0104 11/11/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ HỒNG TTPVHCC xã Hòa An
748 H14.20-251111-0118 11/11/2025 11/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG VĂN LONG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
749 H14.20-251111-0108 12/11/2025 31/12/2025 06/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CÔNG TY TNHH HT CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
750 H14.20-251112-0007 12/11/2025 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ NGHIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
751 H14.20-251112-0012 12/11/2025 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
752 H14.20-251112-0013 12/11/2025 13/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ ĐÌNH ĐẠO-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
753 H14.20-251112-0024 12/11/2025 08/12/2025 20/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LƯU THỊ DÙ TTPVHCC xã Nam Tuấn
754 H14.20-251112-0028 12/11/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN NGỌC DỰC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
755 H14.20-251112-0027 12/11/2025 18/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XNBĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
756 H14.20-251112-0035 12/11/2025 06/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHAN VĂN TOẢN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI (821) TTPVHCC phường Thục Phán
757 H14.20-251112-0050 12/11/2025 24/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐINH VĂN HUẤN TTPVHCC phường Tân Giang
758 H14.20-251112-0051 12/11/2025 24/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐÀM THỊ MAI TTPVHCC phường Tân Giang
759 H14.20-251112-0065 12/11/2025 11/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHÙNG VĂN SUNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
760 H14.20-251112-0090 12/11/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ NGỌC ÁNH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
761 H14.20-251112-0093 12/11/2025 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN SỸ ĐỨC - ĐÁT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
762 H14.20-251112-0097 12/11/2025 06/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUYNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
763 H14.20-251112-0099 12/11/2025 26/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĂN CHUNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
764 H14.20-251113-0007 13/11/2025 19/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐÀO THỊ NHÂM-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
765 H14.20-251113-0016 13/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG ĐỨC LỢI TTPVHCC xã Trường Hà
766 H14.20-251113-0033 13/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÝ THỊ THẮM TTPVHCC xã Hòa An
767 H14.20-251113-0039 13/11/2025 13/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐINH VĂN CHỰNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
768 H14.20-251113-0053 13/11/2025 16/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 140 ngày.
BẾ VĂN HẬU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
769 H14.20-251113-0083 13/11/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ QUANG NGŨ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
770 H14.20-251113-0084 13/11/2025 19/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐINH KHÁNH LY-SÔNG HIẾN-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
771 H14.20-251113-0097 13/11/2025 13/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 33 ngày.
BẾ THỊ LIÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
772 H14.20-251114-0001 14/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MÃ VĂN ĐỘ TTPVHCC xã Hòa An
773 H14.20-251114-0003 14/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ XOAN TTPVHCC xã Hòa An
774 H14.20-251114-0004 14/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TTPVHCC xã Hòa An
775 H14.20-251114-0010 14/11/2025 20/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ NGỌC LONG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
776 H14.20-251114-0020 14/11/2025 20/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÔ LÝ VẢ TTPVHCC xã Phục Hòa
777 H14.20-251114-0025 14/11/2025 25/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
778 H14.20-251114-0024 14/11/2025 25/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
779 H14.20-251114-0022 14/11/2025 25/11/2025 15/06/2026
Trễ hạn 141 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
780 H14.20-251114-0029 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG THẢO TTPVHCC xã Thông Nông
781 H14.20-251114-0028 14/11/2025 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ VẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
782 H14.20-251114-0032 14/11/2025 04/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 102 ngày.
VI VĂN HỌC TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
783 H14.20-251114-0040 14/11/2025 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN SƠN TUẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
784 H14.20-251114-0049 14/11/2025 20/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐIỂN - ĐẤT HÀ QUẢNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
785 H14.20-251114-0050 14/11/2025 20/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGÔ THÙY DƯƠNG - (ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
786 H14.20-251114-0056 14/11/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
787 H14.20-251114-0070 14/11/2025 17/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 139 ngày.
MÃ MINH TIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
788 H14.20-251114-0071 14/11/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
VƯƠNG THỊ ĐÊM TTPVHCC xã Vinh Quý
789 H14.20-251114-0079 14/11/2025 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LƯỢNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
790 H14.20-251114-0077 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LẠC TTPVHCC xã Hòa An
791 H14.20-251114-0086 14/11/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ LONG VIỆT TTPVHCC xã Hòa An
792 H14.20-251114-0082 14/11/2025 15/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM THỊ THUẤN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
793 H14.20-251114-0084 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VŨ HIẾN TTPVHCC xã Hòa An
794 H14.20-251114-0089 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ THU CÚC TTPVHCC xã Hòa An
795 H14.20-251114-0091 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VIỆT LONG TTPVHCC xã Hòa An
796 H14.20-251114-0090 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP TTPVHCC xã Hòa An
797 H14.20-251117-0007 17/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI TTPVHCC xã Hạ Lang
798 H14.20-251117-0006 17/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI TTPVHCC xã Hạ Lang
799 H14.20-251117-0015 17/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN BINH TTPVHCC xã Hạ Lang
800 H14.20-251117-0051 17/11/2025 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGỌC BẰNG TTPVHCC xã Phục Hòa
801 H14.20-251117-0058 17/11/2025 11/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐÀM VĂN HỮU TTPVHCC xã Hạnh Phúc
802 H14.20-251117-0064 17/11/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHU VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
803 H14.20-251117-0085 17/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
ĐÀM THỊ HẢI TTPVHCC xã Phục Hòa
804 H14.20-251118-0006 18/11/2025 12/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN THÌNH TTPVHCC xã Độc Lập
805 H14.20-251118-0003 18/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM HỒNG HƯNG TTPVHCC xã Hòa An
806 H14.20-251118-0014 18/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM VIỆT HÀ TTPVHCC xã Hòa An
807 H14.20-251118-0019 18/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỀU THỊ PHI TTPVHCC xã Quảng Uyên
808 H14.20-251118-0025 18/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
DƯƠNG TIẾN QUẢNG TTPVHCC xã Hòa An
809 H14.20-251118-0039 18/11/2025 05/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ MẾN- ĐẤT NAM TUẤN - THỪA KẾ 2 TTPVHCC phường Thục Phán
810 H14.20-251118-0041 18/11/2025 16/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG TRUNG PÁO TTPVHCC xã Lý Quốc
811 H14.20-251118-0042 18/11/2025 15/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÔ THỊ PHÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
812 H14.20-251118-0046 18/11/2025 24/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG TÙNG SƠN-TÂN GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
813 H14.20-251118-0073 18/11/2025 27/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN THỊ KHAI TTPVHCC phường Tân Giang
814 H14.20-251119-0017 19/11/2025 23/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH TTPVHCC xã Hạ Lang
815 H14.20-251119-0018 19/11/2025 24/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MÃ THỊ VIÊN - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
816 H14.20-251119-0019 19/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH TTPVHCC xã Hạ Lang
817 H14.20-251119-0027 19/11/2025 05/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TRIỆU VĂN LÂM TTPVHCC xã Minh Khai
818 H14.20-251119-0037 19/11/2025 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG-ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
819 H14.20-251119-0045 19/11/2025 03/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐẶNG ANH TIẾN - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
820 H14.20-251119-0040 19/11/2025 17/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ NGHĨA TTPVHCC xã Đức Long
821 H14.20-251119-0065 19/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN TTPVHCC xã Hạ Lang
822 H14.20-251119-0091 19/11/2025 26/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
THẨM VĂN CƯ TTPVHCC xã Quang Long
823 H14.20-251119-0092 19/11/2025 05/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐÀO VĂN HOÀN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
824 H14.20-251119-0093 19/11/2025 25/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
THẨM VĂN CƯ TTPVHCC xã Quang Long
825 H14.20-251119-0094 19/11/2025 05/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGHIÊM KHẮC THẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
826 H14.20-251120-0004 20/11/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG PHÚC TỤ TTPVHCC xã Quảng Uyên
827 H14.20-251120-0014 20/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
NÔNG THỊ NGUYÊN TTPVHCC phường Tân Giang
828 H14.20-251120-0019 20/11/2025 06/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI HẬU- ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
829 H14.20-251120-0021 20/11/2025 01/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 115 ngày.
ĐỖ THỊ TÂM TTPVHCC phường Tân Giang
830 H14.20-251120-0022 20/11/2025 09/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
831 H14.20-251120-0023 20/11/2025 26/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MA HOÀNG TƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
832 H14.20-251120-0034 20/11/2025 04/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
833 H14.20-251120-0033 20/11/2025 07/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ HUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
834 H14.20-251120-0040 20/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT LƯU TTPVHCC xã Hòa An
835 H14.20-251120-0041 20/11/2025 21/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÊ THÀNH CÔNG - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
836 H14.20-251120-0044 20/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN CHÁNG TTPVHCC xã Hòa An
837 H14.20-251120-0053 20/11/2025 02/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐẶNG THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
838 H14.20-251120-0054 20/11/2025 05/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ TỚI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
839 H14.20-251120-0067 20/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG MẠNH CƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
840 H14.20-251120-0078 20/11/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐINH THỊ GIANG MINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
841 H14.20-251121-0002 21/11/2025 30/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LƯƠNG VĂN DANH TTPVHCC xã Cô Ba
842 H14.20-251121-0012 21/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VIẾT SƠN TTPVHCC phường Tân Giang
843 H14.20-251121-0010 21/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG QUỐC DỰ TTPVHCC xã Hòa An
844 H14.20-251121-0011 21/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VIẾT SƠN TTPVHCC phường Tân Giang
845 H14.20-251121-0015 21/11/2025 29/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
BẾ KIM DƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
846 H14.20-251121-0019 21/11/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
847 H14.20-251121-0025 21/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THIỆN TTPVHCC xã Hòa An
848 H14.20-251121-0027 21/11/2025 17/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀM VĂN CHUYÊN- ĐẤT HƯNG ĐẠO- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
849 H14.20-251121-0032 21/11/2025 03/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
VI THỊ YÊN TTPVHCC phường Tân Giang
850 H14.20-251121-0030 21/11/2025 14/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NÔNG VĂN LINH TTPVHCC xã Lũng Nặm
851 H14.20-251121-0037 21/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG MẠNH CƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
852 H14.20-251121-0043 21/11/2025 05/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU- ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
853 H14.20-251121-0053 21/11/2025 08/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HÀ THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Đông Khê
854 H14.20-251121-0050 21/11/2025 27/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM VĂN SỬ TTPVHCC xã Vinh Quý
855 H14.20-251121-0047 21/11/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ THỊ THƠM TTPVHCC xã Hòa An
856 H14.20-251121-0051 21/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THIẾU SINH TTPVHCC xã Hòa An
857 H14.20-251121-0057 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
858 H14.20-251121-0058 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
859 H14.20-251121-0059 21/11/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
860 H14.20-251121-0013 21/11/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THỊ THẮM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
861 H14.20-251121-0064 21/11/2025 26/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ CHÍ NGUYỄN TTPVHCC xã Thạch An
862 H14.20-251121-0069 21/11/2025 23/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ THỊ THU TTPVHCC xã Quang Hán
863 H14.20-251121-0076 21/11/2025 23/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ THỊ RÒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
864 H14.20-251121-0086 21/11/2025 03/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Hòa An
865 H14.20-251121-0102 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ TẤM TTPVHCC xã Phục Hòa
866 H14.20-251124-0018 24/11/2025 07/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA VĂN DUẨN TTPVHCC xã Quảng Uyên
867 H14.20-251124-0024 24/11/2025 06/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
CHU VIẾT TRUNG - ĐẤT N.T.CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
868 H14.20-251124-0020 24/11/2025 28/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
BẾ VĂN XUÂN-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
869 H14.20-251124-0053 24/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LIỄU TTPVHCC xã Hòa An
870 H14.20-251124-0057 24/11/2025 22/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 92 ngày.
MÃ THỊ LÈN TTPVHCC xã Quảng Uyên
871 H14.20-251124-0069 24/11/2025 22/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ VĂN ĐÀM TTPVHCC xã Quảng Uyên
872 H14.20-251124-0080 24/11/2025 12/12/2025 12/03/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÚC- CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN VÀ LUYỆN KIM CB Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
873 H14.20-251124-0066 24/11/2025 28/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
MA KIÊN TRÌNH-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
874 H14.20-251124-0091 24/11/2025 27/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
875 H14.20-251124-0093 24/11/2025 31/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
THẨM ĐỨC THÀNH TTPVHCC xã Lý Quốc
876 H14.20-251124-0108 24/11/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU PHƯƠNG LÝ TTPVHCC xã Hòa An
877 H14.20-251125-0014 25/11/2025 07/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN HẢI YẾN TTPVHCC phường Tân Giang
878 H14.20-251125-0022 25/11/2025 23/12/2025 20/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
LÊ THỊ TÌNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
879 H14.20-251125-0040 25/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẢI TTPVHCC xã Hòa An
880 H14.20-251125-0046 25/11/2025 13/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ CÔNG THÀNH TTPVHCC xã Phục Hòa
881 H14.20-251125-0047 25/11/2025 31/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊM TTPVHCC xã Quảng Uyên
882 H14.20-251125-0052 25/11/2025 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH TTPVHCC xã Đông Khê
883 H14.20-251125-0055 25/11/2025 23/12/2025 20/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH NGUYỆN TTPVHCC xã Nam Tuấn
884 H14.20-251125-0062 25/11/2025 11/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN HẢI YẾN TTPVHCC phường Tân Giang
885 H14.20-251125-0063 25/11/2025 22/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ VĂN BẮC TTPVHCC xã Quảng Uyên
886 H14.20-251125-0068 25/11/2025 04/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG-ĐỀ THÁM-XN TT SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
887 H14.20-251125-0073 25/11/2025 07/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN HUY HOANG ( NÔNG THỊ THU) TTPVHCC xã Thạch An
888 H14.20-251125-0082 25/11/2025 01/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LA THỊ TUYÊN TTPVHCC phường Thục Phán
889 H14.20-251125-0086 25/11/2025 14/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
890 H14.20-251125-0101 25/11/2025 01/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
891 H14.20-251125-0103 25/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
892 H14.20-251125-0116 25/11/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HỨA VĂN QUỲNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
893 H14.20-251126-0002 26/11/2025 22/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
894 H14.20-251126-0006 26/11/2025 24/12/2025 12/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ÂU VĂN LÝ TTPVHCC xã Kim Đồng
895 H14.20-251126-0010 26/11/2025 25/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỨC TTPVHCC xã Trà Lĩnh
896 H14.20-251126-0019 26/11/2025 27/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN KHIÊM - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
897 H14.20-251126-0033 26/11/2025 19/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
ĐINH THỊ KIỀU TTPVHCC xã Phục Hòa
898 H14.20-251126-0049 26/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THẾ CẢNH-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
899 H14.20-251126-0029 26/11/2025 08/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG TTPVHCC xã Hòa An
900 H14.20-251126-0064 26/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
901 H14.20-251126-0073 26/11/2025 13/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
902 H14.20-251126-0078 26/11/2025 27/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
903 H14.20-251126-0070 26/11/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
904 H14.20-251126-0082 26/11/2025 13/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
905 H14.20-251126-0088 26/11/2025 13/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐÀM VĂN BÌNH TTPVHCC xã Phục Hòa
906 H14.20-251126-0097 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM NGỌC TUẤN TTPVHCC xã Nam Tuấn
907 H14.20-251126-0098 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM HẢI HẬU TTPVHCC xã Nam Tuấn
908 H14.20-251126-0102 26/11/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
909 H14.20-251126-0107 26/11/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
910 H14.20-251126-0100 26/11/2025 04/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦM HẢI HỮU TTPVHCC xã Nam Tuấn
911 H14.20-251126-0108 26/11/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
912 H14.20-251126-0119 26/11/2025 11/05/2026 14/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ KHAI TTPVHCC phường Tân Giang
913 H14.20-251126-0124 26/11/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VŨ THỊ THÙY LINH TTPVHCC xã Đông Khê
914 H14.20-251127-0002 27/11/2025 15/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
915 H14.20-251127-0014 27/11/2025 25/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MẠC VĂN TRỰC TTPVHCC xã Minh Tâm
916 H14.20-251127-0025 27/11/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG TIẾN QUẢNG TTPVHCC xã Hòa An
917 H14.20-251127-0026 27/11/2025 17/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ (NÔNG VĂN LỚI) TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
918 H14.20-251127-0045 27/11/2025 08/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG TTPVHCC phường Tân Giang
919 H14.20-251127-0047 27/11/2025 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
920 H14.20-251127-0052 27/11/2025 23/12/2025 30/06/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
921 H14.20-251127-0057 27/11/2025 14/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN QUANG ĐỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
922 H14.20-251127-0050 27/11/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIẾU TTPVHCC xã Huy Giáp
923 H14.20-251127-0076 27/11/2025 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
924 H14.20-251127-0077 27/11/2025 25/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ THỊ NHAY TTPVHCC xã Hòa An
925 H14.20-251127-0079 27/11/2025 08/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐÀM BẾ HIẾN - XÁC NHẬN LẠI THỜI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT NN - ĐẤT HOÀ CHUNG TTPVHCC phường Tân Giang
926 H14.20-251127-0092 27/11/2025 22/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÃ THỊ YÊM TTPVHCC xã Lý Quốc
927 H14.20-251127-0096 27/11/2025 25/12/2025 29/06/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG THỊ INH TTPVHCC xã Quảng Uyên
928 H14.20-251127-0102 27/11/2025 28/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
929 H14.20-251127-0100 27/11/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
930 H14.20-251128-0014 28/11/2025 07/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIỆP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
931 H14.20-251128-0006 28/11/2025 20/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN MINH-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
932 H14.20-251128-0010 28/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN TTPVHCC xã Xuân Trường
933 H14.20-251128-0016 28/11/2025 19/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
934 H14.20-251128-0028 28/11/2025 30/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Thạch An
935 H14.20-251128-0033 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
936 H14.20-251128-0034 28/11/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH NGỌC HÒA - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
937 H14.20-251128-0035 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
938 H14.20-251128-0038 28/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
939 H14.20-251128-0040 28/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
940 H14.20-251128-0044 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
941 H14.20-251128-0049 28/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH) TTPVHCC xã Hòa An
942 H14.20-251128-0043 28/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH) TTPVHCC xã Hòa An
943 H14.20-251128-0058 28/11/2025 18/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG XUÂN NGHỊ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
944 H14.20-251128-0069 28/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG TÒN NHẬY TTPVHCC xã Huy Giáp
945 H14.20-251128-0066 28/11/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MA THỊ HIÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
946 H14.20-251128-0064 28/11/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ BẢO AN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
947 H14.20-251128-0062 28/11/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ THU HƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
948 H14.20-251128-0068 28/11/2025 15/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
949 H14.20-251128-0076 28/11/2025 22/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
950 H14.20-251128-0071 28/11/2025 04/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 60 ngày.
THẨM THỊ BẢO-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
951 H14.20-251128-0073 28/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒI TTPVHCC xã Hòa An
952 H14.20-251128-0084 28/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MẠC VĂN THÔNG TTPVHCC xã Hòa An
953 H14.20-251201-0001 01/12/2025 10/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
ĐÀM THỊ TỐ UYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TTSDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
954 H14.20-251201-0007 01/12/2025 05/05/2026 12/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG BÍCH DIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
955 H14.20-251201-0008 01/12/2025 24/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LIÊU THỊ LAN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
956 H14.20-251201-0012 01/12/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ VINH TTPVHCC xã Quảng Uyên
957 H14.20-251201-0019 01/12/2025 06/01/2026 25/02/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Thạch An
958 H14.20-251201-0024 01/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN CHUYÊN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
959 H14.20-251201-0037 01/12/2025 26/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG VĂN VƯỢNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
960 H14.20-251201-0054 01/12/2025 11/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM TTPVHCC phường Tân Giang
961 H14.20-251201-0048 01/12/2025 30/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
SẦM VĂN ÓN TTPVHCC xã Cốc Pàng
962 H14.20-251201-0059 01/12/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÂM TTPVHCC xã Hòa An
963 H14.20-251201-0060 01/12/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÂM TTPVHCC xã Hòa An
964 H14.20-251201-0061 01/12/2025 20/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
965 H14.20-251201-0085 01/12/2025 09/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRIỆU VĂN ĐOÀN TTPVHCC xã Vinh Quý
966 H14.20-251201-0088 02/12/2025 21/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
967 H14.20-251202-0005 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU HOÀNG ANH TTPVHCC xã Hòa An
968 H14.20-251202-0016 02/12/2025 03/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN TTPVHCC xã Canh Tân
969 H14.20-251202-0024 02/12/2025 03/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN TTPVHCC xã Canh Tân
970 H14.20-251202-0032 02/12/2025 15/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
971 H14.20-251202-0033 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG TRUNG NGHĨA TTPVHCC xã Hòa An
972 H14.20-251202-0038 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN CÔNG TTPVHCC xã Hòa An
973 H14.20-251202-0058 02/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ ĐÌNH CHIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
974 H14.20-251202-0069 02/12/2025 28/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LÝ THỊ AN NHIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
975 H14.20-251202-0072 02/12/2025 28/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LƯƠNG VĂN DÙNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
976 H14.20-251202-0074 02/12/2025 31/12/2025 30/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN THẠCH TTPVHCC xã Kim Đồng
977 H14.20-251202-0079 02/12/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN MẰN TTPVHCC phường Thục Phán
978 H14.20-251202-0107 02/12/2025 08/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THÀNH ĐÔN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
979 H14.20-251203-0001 03/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HOÀI LINH TTPVHCC xã Hòa An
980 H14.20-251203-0014 03/12/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ THỊ HIẾN TTPVHCC xã Hòa An
981 H14.20-251202-0046 03/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ THÚY TTPVHCC xã Trường Hà
982 H14.20-251202-0095 03/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH TTPVHCC xã Trường Hà
983 H14.20-251203-0049 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
984 H14.20-251203-0050 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
985 H14.20-251203-0053 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
986 H14.20-251203-0056 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
987 H14.20-251203-0058 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
988 H14.20-251203-0060 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
989 H14.20-251203-0062 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
990 H14.20-251203-0055 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH TTPVHCC xã Quang Trung
991 H14.20-251203-0066 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH TTPVHCC xã Quang Trung
992 H14.20-251203-0076 03/12/2025 20/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHƯƠNG THỊ KHẢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
993 H14.20-251203-0087 03/12/2025 09/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 60 ngày.
GIÁP THỊ LY - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
994 H14.20-251203-0111 03/12/2025 12/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LÝ ANH LUÂN TTPVHCC xã Quảng Uyên
995 H14.20-251203-0131 03/12/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
MÃ THỊ HƯƠNG TRẦM TTPVHCC xã Lý Quốc
996 H14.20-251203-0132 03/12/2025 24/04/2026 12/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ TTPVHCC phường Tân Giang
997 H14.20-251204-0010 04/12/2025 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THƠI TTPVHCC xã Nam Tuấn
998 H14.20-251204-0017 04/12/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
999 H14.20-251204-0021 04/12/2025 16/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH CCCD TTPVHCC phường Thục Phán
1000 H14.20-251204-0022 04/12/2025 16/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH CCCD TTPVHCC phường Thục Phán
1001 H14.20-251204-0034 04/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1002 H14.20-251204-0028 04/12/2025 14/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH VĂN VỌNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1003 H14.20-251204-0038 04/12/2025 02/01/2026 03/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐINH VĂN DÔNG TTPVHCC xã Đức Long
1004 H14.20-251204-0039 04/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
VŨ VĂN LỢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1005 H14.20-251204-0051 04/12/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1006 H14.20-251203-0137 04/12/2025 14/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ ÁNH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1007 H14.20-251204-0060 04/12/2025 13/01/2026 30/03/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN TTPVHCC xã Kim Đồng
1008 H14.20-251204-0087 04/12/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ BẦU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1009 H14.20-251204-0088 04/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THANH HOA TTPVHCC xã Trường Hà
1010 H14.20-251204-0096 04/12/2025 15/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM TTPVHCC phường Tân Giang
1011 H14.20-251204-0072 04/12/2025 21/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
SẦM NGỌC DU-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1012 H14.20-251204-0105 04/12/2025 23/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THANH TTPVHCC xã Phục Hòa
1013 H14.20-251204-0107 04/12/2025 31/12/2025 11/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
CHU THỊ THANH TÂM TTPVHCC xã Đông Khê
1014 H14.20-251204-0112 04/12/2025 21/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THẾ CÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1015 H14.20-251205-0001 05/12/2025 17/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 99 ngày.
TRIỆU QUANG LINH TTPVHCC xã Hòa An
1016 H14.20-251205-0009 05/12/2025 31/12/2025 30/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
TRIỆU VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1017 H14.20-251205-0017 05/12/2025 16/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN NGHIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
1018 H14.20-251205-0022 05/12/2025 23/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG NGỌC HƯNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1019 H14.20-251205-0037 05/12/2025 22/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 69 ngày.
ĐÀO PHƯƠNG ANH TTPVHCC xã Phục Hòa
1020 H14.20-251205-0029 05/12/2025 11/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG VĂN SỬU-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1021 H14.20-251205-0047 05/12/2025 25/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÝ ĐẠI LÂM TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1022 H14.20-251205-0055 05/12/2025 07/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ BÈN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1023 H14.20-251205-0054 05/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ HỒNG TÚ TTPVHCC xã Hòa An
1024 H14.20-251205-0063 05/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM VIỆT HẢI TTPVHCC xã Hòa An
1025 H14.20-251205-0071 05/12/2025 08/04/2026 03/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LÔ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1026 H14.20-251205-0076 05/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DÙNG VĂN THUẬN TTPVHCC xã Hòa An
1027 H14.20-251205-0078 05/12/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1028 H14.20-251205-0087 05/12/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1029 H14.20-251205-0086 05/12/2025 06/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN QUỲNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1030 H14.20-251205-0030 05/12/2025 25/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1031 H14.20-251208-0006 08/12/2025 12/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1032 H14.20-251208-0005 08/12/2025 12/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1033 H14.20-251208-0008 08/12/2025 22/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ KHUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1034 H14.20-251208-0021 08/12/2025 26/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
VI THANH MẠNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1035 H14.20-251208-0024 08/12/2025 22/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
1036 H14.20-251208-0023 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN ĐỢI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1037 H14.20-251208-0030 08/12/2025 13/01/2026 06/04/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HÀ THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
1038 H14.20-251208-0034 08/12/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1039 H14.20-251208-0039 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TỐNG VĂN BẢO TTPVHCC xã Phục Hòa
1040 H14.20-251208-0040 08/12/2025 12/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1041 H14.20-251208-0042 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ THỊ NIỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
1042 H14.20-251208-0044 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN PẢO TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1043 H14.20-251208-0047 08/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI TTPVHCC phường Tân Giang
1044 H14.20-251208-0052 08/12/2025 16/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT TTPVHCC xã Lũng Nặm
1045 H14.20-251208-0068 08/12/2025 16/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
DƯƠNG VĂN MINH TTPVHCC xã Lũng Nặm
1046 H14.20-251208-0086 08/12/2025 08/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 124 ngày.
MA ANH TÚ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1047 H14.20-251208-0097 08/12/2025 21/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
1048 H14.20-251208-0098 08/12/2025 11/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1049 H14.20-251209-0019 09/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ THUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1050 H14.20-251209-0025 09/12/2025 05/01/2026 26/06/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LƯƠNG VĂN LANH TTPVHCC xã Phục Hòa
1051 H14.20-251209-0026 09/12/2025 29/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LỤC THỊ LÁNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1052 H14.20-251209-0037 09/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOA THỊ NGÂN TTPVHCC xã Cô Ba
1053 H14.20-251209-0016 09/12/2025 05/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU - NHẬN CN - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
1054 H14.20-251209-0042 09/12/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Bảo Lạc
1055 H14.20-251209-0065 09/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG BÍCH HỢP - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1056 H14.20-251208-0091 09/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ MỚI TTPVHCC xã Trường Hà
1057 H14.20-251209-0078 09/12/2025 29/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ HUYẾN TTPVHCC xã Minh Khai
1058 H14.20-251209-0081 09/12/2025 26/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG LÊ KỲ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1059 H14.20-251209-0084 09/12/2025 05/01/2026 30/06/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ MẺN TTPVHCC xã Phục Hòa
1060 H14.20-251209-0088 09/12/2025 02/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CHU HOÀNG NGƯ - ĐẤT NTC - NHẬN PC DI SẢN T.KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1061 H14.20-251209-0101 10/12/2025 06/05/2026 14/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐỘ TTPVHCC phường Tân Giang
1062 H14.20-251210-0029 10/12/2025 08/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TOÁN BÍCH THU TTPVHCC xã Bảo Lạc
1063 H14.20-251210-0026 10/12/2025 08/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TOÁN BÍCH THU TTPVHCC xã Bảo Lạc
1064 H14.20-251210-0038 10/12/2025 30/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1065 H14.20-251210-0043 10/12/2025 30/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
DƯƠNG THỊ NINH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1066 H14.20-251210-0048 10/12/2025 30/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NONG THI PHUONG TTPVHCC xã Đông Khê
1067 H14.20-251210-0056 10/12/2025 30/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
MA THỊ KHÌN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1068 H14.20-251210-0062 10/12/2025 22/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
TRƯƠNG VĂN BIẾN TTPVHCC phường Tân Giang
1069 H14.20-251211-0004 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Cô Ba
1070 H14.20-251211-0008 11/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Cô Ba
1071 H14.20-251210-0094 11/12/2025 12/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
MÃ ĐÌNH QUẢNG - HOÀNG THỊ NGOAN TTPVHCC xã Độc Lập
1072 H14.20-251210-0095 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG TTPVHCC xã Độc Lập
1073 H14.20-251210-0096 11/12/2025 05/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HOAN TTPVHCC xã Độc Lập
1074 H14.20-251210-0098 11/12/2025 09/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ QUANG PHỤC TTPVHCC xã Độc Lập
1075 H14.20-251210-0085 11/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
1076 H14.20-251211-0030 11/12/2025 31/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NÔNG CÔNG HIẾU TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1077 H14.20-251211-0031 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Cô Ba
1078 H14.20-251211-0022 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRIỆU VĂN TÌNH TTPVHCC xã Cốc Pàng
1079 H14.20-251211-0052 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ VĂN KHOÁI TTPVHCC xã Độc Lập
1080 H14.20-251211-0057 11/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN SINH TTPVHCC xã Canh Tân
1081 H14.20-251211-0069 11/12/2025 22/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG SƠN ĐÔNG - ĐẤT NTC - XĐ LẠI THỜI HẠN SD ĐẤT NN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1082 H14.20-251211-0080 11/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
SẦM VĂN ÓN TTPVHCC xã Bảo Lạc
1083 H14.20-251211-0087 11/12/2025 31/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG NGỌC DŨNG TTPVHCC xã Đức Long
1084 H14.20-251211-0095 11/12/2025 25/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÁP-ĐỀ THÁM-CẤP LẠI DO MẤT TBS TTPVHCC phường Thục Phán
1085 H14.20-251211-0079 11/12/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
SẦM VĂN ÓN TTPVHCC xã Cốc Pàng
1086 H14.20-251212-0008 12/12/2025 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Hạ Lang
1087 H14.20-251212-0025 12/12/2025 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI LA CẦN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1088 H14.20-251212-0020 12/12/2025 28/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG THỊ VÂN ANH- CN- PHOENIX Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1089 H14.20-251212-0035 12/12/2025 17/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1090 H14.20-251212-0032 12/12/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG NGỌC QUẢNG TTPVHCC xã Hòa An
1091 H14.20-251212-0051 12/12/2025 03/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HÀ VĂN TIẾN TTPVHCC xã Đức Long
1092 H14.20-251212-0052 12/12/2025 18/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH BÌA DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1093 H14.20-251212-0036 12/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI TTPVHCC xã Trường Hà
1094 H14.20-251212-0047 12/12/2025 28/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HÀ THỊ MINH XUYÊN- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1095 H14.20-251212-0062 12/12/2025 12/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ DUYÊN, TRIỆU VĂN DONG TTPVHCC xã Đông Khê
1096 H14.20-251212-0066 12/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LA HÀ CƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1097 H14.20-251212-0074 12/12/2025 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN AN NAM TTPVHCC xã Canh Tân
1098 H14.20-251212-0076 12/12/2025 06/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG QUỐC TƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1099 H14.20-251210-0040 12/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Trường Hà
1100 H14.20-251212-0087 12/12/2025 18/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯƠNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1101 H14.20-251214-0007 15/12/2025 13/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1102 H14.20-251215-0006 15/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LƯƠNG VĂN MẠNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1103 H14.20-251215-0007 15/12/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN TUỆ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1104 H14.20-251215-0008 15/12/2025 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1105 H14.20-251215-0018 15/12/2025 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1106 H14.20-251215-0020 15/12/2025 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ TUẤN ĐIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
1107 H14.20-251215-0021 15/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾM TTPVHCC xã Hòa An
1108 H14.20-251215-0022 15/12/2025 12/01/2026 05/03/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN KHÁI TTPVHCC xã Đông Khê
1109 H14.20-251215-0031 15/12/2025 13/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐOÀN NGỌC HOAN TTPVHCC xã Minh Tâm
1110 H14.20-251215-0034 15/12/2025 13/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ THUYỀN TTPVHCC xã Hòa An
1111 H14.20-251215-0038 15/12/2025 16/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC PHI THÀNH TTPVHCC xã Hạ Lang
1112 H14.20-251215-0047 15/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
DƯƠNG LIÊN HẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1113 H14.20-251215-0052 15/12/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1114 H14.20-251215-0053 15/12/2025 25/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN VĂN NHU-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Thục Phán
1115 H14.20-251215-0055 15/12/2025 31/12/2025 16/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1116 H14.20-251215-0061 15/12/2025 06/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRƯƠNG VĂN HOÀN - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1117 H14.20-251215-0082 15/12/2025 31/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TỐNG THỊ VÂN ANH-HỢP GIANG-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1118 H14.20-251216-0006 16/12/2025 22/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1119 H14.20-251216-0011 16/12/2025 17/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LA VĂN ĐỒNG TTPVHCC xã Bạch Đằng
1120 H14.20-251216-0012 16/12/2025 02/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 128 ngày.
MA ÍCH KIẾM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1121 H14.20-251216-0035 16/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ LÁ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1122 H14.20-251216-0055 16/12/2025 02/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LÔI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1123 H14.20-251216-0065 16/12/2025 02/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN VĂN SẢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1124 H14.20-251216-0071 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
1125 H14.20-251216-0073 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
1126 H14.20-251216-0076 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN TTPVHCC phường Tân Giang
1127 H14.20-251216-0078 16/12/2025 16/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Quang Hán
1128 H14.20-251216-0072 16/12/2025 25/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1129 H14.20-251216-0085 16/12/2025 15/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
1130 H14.20-251216-0022 17/12/2025 13/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN CỒM TTPVHCC xã Bảo Lạc
1131 H14.20-251217-0005 17/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1132 H14.20-251217-0009 17/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA ĐỨC TRỌNG TTPVHCC xã Hòa An
1133 H14.20-251217-0012 17/12/2025 21/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ LIÊN TTPVHCC xã Đức Long
1134 H14.20-251217-0018 17/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM MINH THẢO TTPVHCC xã Hòa An
1135 H14.20-251217-0029 17/12/2025 14/01/2026 24/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG VĂN BẰNG TTPVHCC xã Đức Long
1136 H14.20-251217-0051 17/12/2025 23/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MA VĂN QUỲNH - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN CĂN CƯỚC CÔNG DÂN - ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
1137 H14.20-251217-0059 17/12/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Tổng Cọt
1138 H14.20-251217-0056 17/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN HUYỀN TTPVHCC xã Đông Khê
1139 H14.20-251217-0062 17/12/2025 21/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
LỤC THỊ TUYẾT HẠNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1140 H14.20-251217-0067 17/12/2025 31/12/2025 01/04/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - ĐẤT HÒA CHUNG - KHAI THÁC HỒ SƠ TTPVHCC phường Thục Phán
1141 H14.20-251217-0070 17/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
LÝ VĂN DŨNG TTPVHCC xã Cô Ba
1142 H14.20-251217-0077 17/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG TRẦN THÔNG- ỦY QUYỀN HOÀNG VĂN HIẾN TTPVHCC xã Trường Hà
1143 H14.20-251218-0001 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN YÊN TTPVHCC xã Hòa An
1144 H14.20-251218-0008 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1145 H14.20-251126-0063 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN THỊNH TTPVHCC xã Trường Hà
1146 H14.20-251218-0021 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1147 H14.20-251218-0023 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ĐẢO TTPVHCC xã Hòa An
1148 H14.20-251218-0035 18/12/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ QUỲNH HƯƠNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Tân Giang
1149 H14.20-251218-0038 18/12/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LƯU LÂM ĐỨC HOÀNG TTPVHCC xã Hòa An
1150 H14.20-251218-0050 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THANH HOÀNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1151 H14.20-251218-0056 18/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ HẬU TTPVHCC xã Đông Khê
1152 H14.20-251218-0053 18/12/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM NGUYỄN TỨ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1153 H14.20-251218-0054 18/12/2025 15/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM NGUYỄN TỨ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1154 H14.20-251218-0055 18/12/2025 14/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LƯU LÂM TIẾN TTPVHCC xã Hòa An
1155 H14.20-251218-0057 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1156 H14.20-251218-0060 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG ĐỨC LỢI TTPVHCC xã Trường Hà
1157 H14.20-251218-0064 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN THẮNG- ĐẤT XÃ HÀ QUẢNG TTPVHCC xã Trường Hà
1158 H14.20-251218-0073 18/12/2025 23/12/2025 02/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ LÊ - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1159 H14.20-251218-0080 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1802) TTPVHCC phường Thục Phán
1160 H14.20-251218-0079 18/12/2025 20/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU THANH TOÀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1161 H14.20-251218-0084 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1804) TTPVHCC phường Thục Phán
1162 H14.20-251218-0092 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỆN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1163 H14.20-251218-0096 18/12/2025 03/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀM THỊ NHÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1164 H14.20-251219-0002 19/12/2025 15/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LƯƠNG HỮU CHIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1165 H14.20-251219-0005 19/12/2025 16/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐINH VĂN LÝ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1166 H14.20-251219-0023 19/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM NGỌC MẬU TTPVHCC xã Hòa An
1167 H14.20-251219-0030 19/12/2025 05/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - KHAI THÁC HỒ SƠ TTPVHCC phường Thục Phán
1168 H14.20-251219-0042 19/12/2025 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THỊ MƠ TTPVHCC xã Hòa An
1169 H14.20-251219-0045 19/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ NÔNG DŨNG TTPVHCC xã Hòa An
1170 H14.20-251219-0057 19/12/2025 03/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN LINH TTPVHCC xã Lũng Nặm
1171 H14.20-251219-0060 19/12/2025 06/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÃ THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
1172 H14.20-251219-0058 19/12/2025 09/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1173 H14.20-251219-0080 19/12/2025 05/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
VŨ TRUNG NGHĨA - ĐẤT HỢP GIANG - KHAI THÁC HỒ SƠ TTPVHCC phường Thục Phán
1174 H14.20-251222-0020 22/12/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1175 H14.20-251222-0040 22/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
CHẢO QUẦY CHÌU TTPVHCC xã Xuân Trường
1176 H14.20-251222-0048 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN NGHĨA TTPVHCC xã Hòa An
1177 H14.20-251222-0052 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN ĐOÀN TTPVHCC xã Hòa An
1178 H14.20-251222-0055 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN KẾT TTPVHCC xã Hòa An
1179 H14.20-251222-0067 22/12/2025 26/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG QUỲNH ĐAN-HỢP GIANG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1180 H14.20-251222-0064 22/12/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN KHIẾT TTPVHCC xã Hòa An
1181 H14.20-251222-0077 22/12/2025 26/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM LỆ CHUÂN TTPVHCC phường Thục Phán
1182 H14.20-251222-0105 23/12/2025 29/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
SẦM BẮC DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1183 H14.20-251223-0003 23/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG TTPVHCC xã Hòa An
1184 H14.20-251223-0006 23/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG TTPVHCC xã Hòa An
1185 H14.20-251223-0022 23/12/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN HOÀNG QUÂN TTPVHCC xã Hòa An
1186 H14.20-251223-0040 23/12/2025 04/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN ĐÔNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1187 H14.20-251223-0043 23/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ NIÊM TTPVHCC xã Hòa An
1188 H14.20-251223-0049 23/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN DUY TTPVHCC xã Trường Hà
1189 H14.20-251223-0069 23/12/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRIỆU TIẾN GIÁP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1190 H14.20-251223-0070 23/12/2025 29/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH THỊ NGA TTPVHCC xã Quảng Uyên
1191 H14.20-251223-0073 23/12/2025 02/01/2026 15/06/2026
Trễ hạn 114 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDD NN TTPVHCC phường Thục Phán
1192 H14.20-251223-0082 23/12/2025 06/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH TTPVHCC xã Kim Đồng
1193 H14.20-251223-0089 23/12/2025 06/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN MINH TTPVHCC xã Kim Đồng
1194 H14.20-251223-0087 23/12/2025 13/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO TTPVHCC xã Kim Đồng
1195 H14.20-251224-0003 24/12/2025 13/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH TTPVHCC xã Kim Đồng
1196 H14.20-251224-0008 24/12/2025 11/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Kim Đồng
1197 H14.20-251224-0013 24/12/2025 30/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THỤC ANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1198 H14.20-251224-0016 24/12/2025 12/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 122 ngày.
MA ÍCH KIẾM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1199 H14.20-251224-0020 24/12/2025 09/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN MINH TTPVHCC xã Kim Đồng
1200 H14.20-251224-0023 24/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TẨN DẤU LẺNG TTPVHCC xã Cô Ba
1201 H14.20-251224-0025 24/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN QUANG TTPVHCC xã Hòa An
1202 H14.20-251224-0028 24/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN VỊNH TTPVHCC xã Hòa An
1203 H14.20-251224-0043 24/12/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH THỊ NGÂN TTPVHCC phường Tân Giang
1204 H14.20-251224-0049 24/12/2025 29/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN HẬU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1205 H14.20-251224-0046 24/12/2025 31/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ VẦN TTPVHCC xã Vinh Quý
1206 H14.20-251224-0063 24/12/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1207 H14.20-251224-0080 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1208 H14.20-251224-0082 24/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1209 H14.20-251224-0085 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1210 H14.20-251224-0083 24/12/2025 04/02/2026 31/03/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRIỆU VĂN HẦN TTPVHCC xã Minh Khai
1211 H14.20-251224-0053 24/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LƯƠNG THỊ NHƯ TTPVHCC xã Cốc Pàng
1212 H14.20-251224-0095 24/12/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ ÍCH HÀO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1213 H14.20-251224-0097 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BẾ HOÀNG NAM-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1214 H14.20-251224-0102 24/12/2025 10/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
PHAN QUỐC DÙNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1215 H14.20-251224-0106 24/12/2025 16/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯU HOÀI VŨ - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1216 H14.20-251224-0120 24/12/2025 27/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐINH THANH HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
1217 H14.20-251225-0010 25/12/2025 26/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀM THỊ BỀN (ĐÀM VĂN NHÁY) TTPVHCC xã Đông Khê
1218 H14.20-251225-0025 25/12/2025 02/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG KHÁNH LINH (VIÊN TUẤN BÌNH) TTPVHCC xã Đông Khê
1219 H14.20-251225-0028 25/12/2025 27/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1220 H14.20-251225-0039 25/12/2025 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH NGỌC ĐẠM TTPVHCC xã Phục Hòa
1221 H14.20-251225-0046 25/12/2025 23/01/2026 25/06/2026
Trễ hạn 107 ngày.
ĐÀM VĂN DIỆM TTPVHCC xã Nam Tuấn
1222 H14.20-251225-0054 25/12/2025 07/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM - ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Tân Giang
1223 H14.20-251225-0065 25/12/2025 31/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRIỆU VĂN PHỐI-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1224 H14.20-251225-0082 25/12/2025 04/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN NGỌC KIM TTPVHCC xã Thạch An
1225 H14.20-251225-0085 25/12/2025 02/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1226 H14.20-251225-0083 25/12/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1227 H14.20-251225-0092 25/12/2025 17/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ - 09 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1228 H14.20-251225-0095 25/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1229 H14.20-251225-0118 25/12/2025 12/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN - CL TTPVHCC phường Tân Giang
1230 H14.20-251225-0116 25/12/2025 06/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÝ VĂN DẬU - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT NN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1231 H14.20-251226-0001 26/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1232 H14.20-251226-0003 26/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1233 H14.20-251226-0007 26/12/2025 26/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG NGỌC QUYẾT TTPVHCC xã Đông Khê
1234 H14.20-251226-0014 26/12/2025 12/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ THỊ NGỌC ÁNH-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1235 H14.20-251226-0017 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ VŨ LỆ TTPVHCC xã Nam Tuấn
1236 H14.20-251226-0028 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CHU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1237 H14.20-251226-0057 26/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH THỊ DUYÊN - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1238 H14.20-251226-0033 26/12/2025 28/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
TRỊNH VĂN PHÚ TTPVHCC xã Độc Lập
1239 H14.20-251226-0063 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐÂT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1240 H14.20-251226-0072 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1241 H14.20-251226-0087 26/12/2025 26/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 24 ngày.
MẠC SỸ VĂN TTPVHCC xã Minh Tâm
1242 H14.20-251226-0090 26/12/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LƯƠNG NGUYỄN HÒA - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1243 H14.20-251226-0106 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1860) TTPVHCC phường Thục Phán
1244 H14.20-251226-0107 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1859) TTPVHCC phường Thục Phán
1245 H14.20-251227-0002 27/12/2025 02/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO TỰ Ý CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1246 H14.20-251228-0001 28/12/2025 07/01/2026 20/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐOÀN VĂN EM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1247 H14.20-251229-0001 29/12/2025 31/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀO THỊ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1248 H14.20-251229-0004 29/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1249 H14.20-251229-0006 29/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN HẢI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1250 H14.20-251229-0010 29/12/2025 05/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1251 H14.20-251229-0007 29/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ PHIN TTPVHCC xã Thông Nông
1252 H14.20-251229-0012 29/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1253 H14.20-251229-0013 29/12/2025 05/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1254 H14.20-251229-0015 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1255 H14.20-251229-0052 29/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1256 H14.20-251229-0055 29/12/2025 26/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN TTPVHCC xã Phục Hòa
1257 H14.20-251229-0023 29/12/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG TTPVHCC phường Tân Giang
1258 H14.20-251229-0065 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1259 H14.20-251229-0104 29/12/2025 06/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN VĂN THỤ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1260 H14.20-251226-0091 29/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
ĐẶNG CHÒI PHÚ TTPVHCC xã Huy Giáp
1261 H14.20-251229-0098 29/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG A SÀO TTPVHCC xã Huy Giáp
1262 H14.20-251229-0111 29/12/2025 23/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN TÔN NAM MAI TTPVHCC xã Phục Hòa
1263 H14.20-251230-0004 30/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1264 H14.20-251230-0005 30/12/2025 31/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐINH VĂN VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1265 H14.20-251230-0012 30/12/2025 16/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NHƯ CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1266 H14.20-251226-0100 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG MINH TUẤN TTPVHCC xã Huy Giáp
1267 H14.20-251226-0093 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIẾU TTPVHCC xã Huy Giáp
1268 H14.20-251230-0035 30/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ THU HẰNG TTPVHCC xã Hòa An
1269 H14.20-251230-0039 30/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
SẦM THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1270 H14.20-251230-0042 30/12/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU VĂN THÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1271 H14.20-251230-0058 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG DƯƠNG MINH HIỀN TTPVHCC xã Bảo Lạc
1272 H14.20-251230-0051 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG THỊ HUẾ TTPVHCC xã Cô Ba
1273 H14.20-251230-0086 30/12/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THÚY LOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1274 H14.20-251230-0076 30/12/2025 09/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Canh Tân
1275 H14.20-251230-0084 30/12/2025 09/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THOA TTPVHCC xã Canh Tân
1276 H14.20-251230-0091 30/12/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BIC VIỆT NAM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1277 H14.20-251230-0072 30/12/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH TTPVHCC phường Tân Giang
1278 H14.20-251230-0106 30/12/2025 05/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1279 H14.20-251230-0108 30/12/2025 20/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÝ NAM ĐỊNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1280 H14.20-251231-0010 31/12/2025 24/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG QUỐC HUY TTPVHCC xã Phục Hòa
1281 H14.20-251231-0001 31/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VIỆT HƯNG TTPVHCC xã Hòa An
1282 H14.20-251230-0107 31/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1283 H14.20-251231-0013 31/12/2025 02/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ NỌN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1284 H14.20-251231-0019 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐÀM THI THOA-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1285 H14.20-251231-0022 31/12/2025 28/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG THỊ MAI DIỄN TTPVHCC xã Phục Hòa
1286 H14.20-251231-0031 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG THỊ THẶN-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1287 H14.20-251231-0027 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG THỊ THẶN-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1288 H14.20-251231-0035 31/12/2025 06/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1289 H14.20-251231-0039 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1290 H14.20-251231-0045 31/12/2025 06/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1291 H14.20-251231-0054 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG TIẾN DŨNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1292 H14.20-251231-0061 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1293 H14.20-251231-0058 31/12/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ KHUYÊN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1294 H14.20-251231-0062 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1295 H14.20-251231-0064 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1296 H14.20-251231-0070 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN ĐỐI TTPVHCC xã Phục Hòa
1297 H14.20-251231-0072 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN ĐỐI TTPVHCC xã Phục Hòa
1298 H14.20-251231-0075 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
1299 H14.20-251231-0082 31/12/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG THỊ THANH TTPVHCC xã Phục Hòa
1300 H14.20-251231-0088 31/12/2025 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÁP NGỌC KỲ TTPVHCC xã Phục Hòa
1301 H14.20-251231-0080 31/12/2025 26/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (292) TTPVHCC phường Thục Phán
1302 H14.20-251231-0091 31/12/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG VĂN ÍCH - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG 02 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1303 H14.20-251231-0093 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ THƠ TTPVHCC xã Hòa An
1304 H14.20-251231-0097 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
1305 H14.20-251231-0098 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ BÍCH TTPVHCC xã Hòa An
1306 H14.20-251231-0103 31/12/2025 27/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ VẦN TTPVHCC xã Cô Ba
1307 H14.20-251231-0104 31/12/2025 27/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ VẦN TTPVHCC xã Cô Ba
1308 H14.20-251231-0095 31/12/2025 12/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BẾ KIÊN GIANG TTPVHCC xã Độc Lập
1309 H14.20-251231-0108 31/12/2025 03/02/2026 27/05/2026
Trễ hạn 79 ngày.
PHƯƠNG THỊ THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1310 H14.20-260105-0002 05/01/2026 10/02/2026 15/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG VĂN DUY TTPVHCC xã Quảng Uyên
1311 H14.20-260105-0004 05/01/2026 19/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1312 H14.20-260105-0026 05/01/2026 09/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ TTPVHCC phường Thục Phán
1313 H14.20-260105-0027 05/01/2026 28/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ MẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1314 H14.20-260106-0009 06/01/2026 12/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÃ VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1315 H14.20-260106-0018 06/01/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ YÊU TTPVHCC xã Hòa An
1316 H14.20-260106-0031 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 33 TTPVHCC phường Tân Giang
1317 H14.20-260106-0032 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 38 TTPVHCC phường Tân Giang
1318 H14.20-260106-0034 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 39 TTPVHCC phường Tân Giang
1319 H14.20-260106-0044 06/01/2026 04/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐOÀN VĂN SẮM-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1320 H14.20-260106-0047 06/01/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ HOÀI NAM TTPVHCC xã Hạ Lang
1321 H14.20-260106-0054 06/01/2026 20/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA NGỌC HIẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1322 H14.20-260106-0055 06/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ HIÊN TTPVHCC xã Trường Hà
1323 H14.20-260106-0056 06/01/2026 29/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH NHÀN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1324 H14.20-260106-0058 06/01/2026 26/02/2026 26/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN THÂM TTPVHCC xã Đông Khê
1325 H14.20-260106-0063 06/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP TTPVHCC xã Trường Hà
1326 H14.20-260106-0065 06/01/2026 27/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ THƯ TTPVHCC xã Đông Khê
1327 H14.20-260106-0067 06/01/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HOÀN TTPVHCC xã Hạ Lang
1328 H14.20-260106-0070 06/01/2026 11/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN HẬU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1329 H14.20-260107-0002 07/01/2026 08/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ LÀM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1330 H14.20-260107-0013 07/01/2026 13/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN CƯƠNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1331 H14.20-260107-0016 07/01/2026 03/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
LIÊU VĂN VŨ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1332 H14.20-260107-0020 07/01/2026 23/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VƯƠNG HOÀNG HÒA TTPVHCC xã Thạch An
1333 H14.20-260107-0023 07/01/2026 04/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1334 H14.20-260107-0030 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THỊNH TTPVHCC xã Hòa An
1335 H14.20-260107-0033 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG MAI ANH TTPVHCC xã Hòa An
1336 H14.20-260107-0049 07/01/2026 09/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÔ VĂN MÔNG Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Tổng Cọt
1337 H14.20-260107-0063 07/01/2026 21/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-KHAI THÁC THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1338 H14.20-260107-0079 07/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Thông Nông
1339 H14.20-260107-0077 07/01/2026 27/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG THỊ NINH TTPVHCC xã Thạch An
1340 H14.20-260107-0086 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM TTPVHCC xã Hòa An
1341 H14.20-260108-0003 08/01/2026 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An
1342 H14.20-260108-0008 08/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ HẢI NINH TTPVHCC xã Hòa An
1343 H14.20-260108-0029 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1344 H14.20-260108-0023 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1345 H14.20-260108-0026 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1346 H14.20-260108-0032 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1347 H14.20-260108-0035 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1348 H14.20-260108-0034 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1349 H14.20-260108-0039 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1350 H14.20-260108-0048 08/01/2026 26/01/2026 01/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1351 H14.20-260108-0041 08/01/2026 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ HỬ TTPVHCC phường Tân Giang
1352 H14.20-260108-0040 08/01/2026 11/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LIÀNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
1353 H14.20-260108-0049 08/01/2026 09/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THẾ GIỚI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1354 H14.20-260108-0057 08/01/2026 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÀO TTPVHCC xã Phục Hòa
1355 H14.20-260108-0067 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT TTPVHCC xã Đông Khê
1356 H14.20-260108-0070 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT TTPVHCC xã Đông Khê
1357 H14.20-260108-0071 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ CẤP TTPVHCC xã Hòa An
1358 H14.20-260108-0061 08/01/2026 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN TTPVHCC xã Lũng Nặm
1359 H14.20-260108-0063 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ LẬP TTPVHCC xã Hòa An
1360 H14.20-260108-0065 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI ĐĂNG TTPVHCC xã Đông Khê
1361 H14.20-260108-0068 08/01/2026 14/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Vinh Quý
1362 H14.20-260108-0073 08/01/2026 14/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1363 H14.20-260108-0076 08/01/2026 14/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1364 H14.20-260108-0075 08/01/2026 02/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LONG VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
1365 H14.20-260108-0078 08/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ LÊ TTPVHCC xã Hòa An
1366 H14.20-260108-0082 08/01/2026 02/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
PHAN THỊ NHÂM TTPVHCC xã Lũng Nặm
1367 H14.20-260108-0088 08/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN TUÂN TTPVHCC xã Hòa An
1368 H14.20-260108-0095 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG QUANG CHUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
1369 H14.20-260109-0007 09/01/2026 27/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÝ NGỌC LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1370 H14.20-260109-0009 09/01/2026 06/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 16 ngày.
XÌM VĂN THÔNG TTPVHCC xã Vinh Quý
1371 H14.20-260109-0012 09/01/2026 29/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LÝ NAM ĐỊNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1372 H14.20-260109-0024 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ BIẾC TTPVHCC xã Hòa An
1373 H14.20-260109-0021 09/01/2026 18/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ QUANG SÁNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1374 H14.20-260109-0028 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ CẤP TTPVHCC xã Hòa An
1375 H14.20-260109-0029 09/01/2026 06/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Nguyên Bình
1376 H14.20-260109-0041 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ BÍCH PHƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
1377 H14.20-260109-0040 09/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ CHÌU TTPVHCC xã Lý Quốc
1378 H14.20-260110-0004 10/01/2026 15/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1379 H14.20-260110-0005 10/01/2026 15/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1380 H14.20-260110-0019 10/01/2026 21/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 103 ngày.
TRẦN HOÀNG TIẾN-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1381 H14.20-260108-0077 12/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ PHƯỢNG TTPVHCC xã Trường Hà
1382 H14.20-260112-0033 12/01/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
1383 H14.20-260112-0040 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1384 H14.20-260112-0042 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1385 H14.20-260112-0055 12/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NHÀN TTPVHCC xã Đông Khê
1386 H14.20-260113-0002 13/01/2026 27/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ LUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC HỒ SƠ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1387 H14.20-260113-0010 13/01/2026 10/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1388 H14.20-260113-0011 13/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN TTPVHCC xã Thạch An
1389 H14.20-260113-0034 13/01/2026 10/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NÔNG VĂN ĐỨC-QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1390 H14.20-260113-0044 13/01/2026 19/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ THẮM- ĐẤT NAM TUẤN ĐÍNH CHÍNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1391 H14.20-260113-0046 13/01/2026 03/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ THỊ TÍNH-HẠ LANG ĐÍNH CHÍNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1392 H14.20-260113-0048 13/01/2026 10/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN- QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1393 H14.20-260114-0023 14/01/2026 09/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGÔ DUY HIẾU TTPVHCC xã Đông Khê
1394 H14.20-260114-0086 14/01/2026 03/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY TTPVHCC xã Quảng Uyên
1395 H14.20-260114-0060 14/01/2026 12/03/2026 28/04/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ LÀNH-PHỤC HÒA CẤP ĐỔI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1396 H14.20-260115-0059 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1397 H14.20-260115-0097 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1398 H14.20-260115-0102 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
MÃ THỊ HÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1399 H14.20-260115-0114 15/01/2026 29/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MA THỊ LIỄU - ĐẤT HÒA CHUNG _ CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1400 H14.20-260116-0009 16/01/2026 28/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN - NHẬN THỪA KỀ TTPVHCC phường Tân Giang
1401 H14.20-260116-0004 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1402 H14.20-260116-0005 16/01/2026 21/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ NHÂM TTPVHCC xã Trường Hà
1403 H14.20-260116-0016 16/01/2026 30/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ HỚN TTPVHCC phường Tân Giang
1404 H14.20-260116-0020 16/01/2026 13/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
MẠC THỊ THỤ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1405 H14.20-260116-0012 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1406 H14.20-260116-0028 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TÔ VŨ TUÂN - ĐẤT NTC - TỰ Ý CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1407 H14.20-260116-0054 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
PHẠM LÂM ĐỒNG-SÔNG BẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1408 H14.20-260116-0064 16/01/2026 28/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN THỊ MỲ TTPVHCC phường Tân Giang
1409 H14.20-260119-0003 19/01/2026 02/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ CHI - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 02 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1410 H14.20-260119-0007 19/01/2026 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LONG VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Yên Thổ
1411 H14.20-260119-0008 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ THU HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1412 H14.20-260119-0009 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM QUANG TẬP TTPVHCC xã Hòa An
1413 H14.20-260119-0014 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ THỊ DUNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1414 H14.20-260119-0015 19/01/2026 06/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
MÃ THỊ DUNG TTPVHCC xã Đông Khê
1415 H14.20-260119-0028 19/01/2026 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ THIÊN NGA TTPVHCC xã Thạch An
1416 H14.20-260119-0035 19/01/2026 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1417 H14.20-260119-0036 19/01/2026 02/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ BÁNH - (ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 03 BÌA, 15 THỬA) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1418 H14.20-260119-0039 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐÀM HOÀNG BIÊN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
1419 H14.20-260119-0042 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM NGỌC HUÂN TTPVHCC xã Hòa An
1420 H14.20-260119-0048 19/01/2026 29/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC THỊ BÍCH BỘ TTPVHCC phường Tân Giang
1421 H14.20-260119-0049 19/01/2026 12/02/2026 31/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
1422 H14.20-260119-0054 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
VƯƠNG THỊ TUYÊN - SÔNG BẰNG-THÙY KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1423 H14.20-260119-0063 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG NHÂN VĨNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1424 H14.20-260119-0077 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1425 H14.20-260119-0078 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HƯNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1426 H14.20-260119-0083 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1427 H14.20-260119-0087 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HỒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1428 H14.20-260119-0086 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HIỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1429 H14.20-260119-0091 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG VĂN BẠC - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1430 H14.20-260119-0095 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH THANH HÒA TTPVHCC xã Quảng Uyên
1431 H14.20-260119-0097 19/01/2026 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ THỊ HẰNG TTPVHCC xã Đông Khê
1432 H14.20-260120-0001 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
MÃ VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1433 H14.20-260120-0014 20/01/2026 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Bảo Lâm
1434 H14.20-260120-0015 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG TIẾN DŨNG - (ĐẤT NTC - NHẬN T. KẾ 04 THỬA) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1435 H14.20-260120-0040 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRIỆU ĐỨC THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1436 H14.20-260120-0041 20/01/2026 13/02/2026 05/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
PHAN VĂN NHƯỢNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1437 H14.20-260120-0050 20/01/2026 26/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1438 H14.20-260120-0047 20/01/2026 24/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LỤC VĂN CÔNG TTPVHCC xã Minh Tâm
1439 H14.20-260120-0054 20/01/2026 29/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG HẢI TUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ NN TTPVHCC phường Thục Phán
1440 H14.20-260120-0051 20/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN HÀN TTPVHCC xã Tổng Cọt
1441 H14.20-260120-0059 20/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1442 H14.20-260120-0071 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRIỆU THỊ THIẾT-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1443 H14.20-260120-0060 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
PHƯƠNG NGUYỄN LAN-SÔNG HIẾN TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1444 H14.20-260120-0045 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ DIỆU LINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1445 H14.20-260120-0074 20/01/2026 21/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LÂM THỊ THU - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1446 H14.20-260120-0080 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HUÊ TTPVHCC xã Hòa An
1447 H14.20-260120-0090 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐỖ VĂN MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1448 H14.20-260121-0007 21/01/2026 11/02/2026 22/04/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG HỒNG THÉP TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1449 H14.20-260121-0009 21/01/2026 11/02/2026 22/04/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG HỒNG THÉP TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1450 H14.20-260121-0010 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1451 H14.20-260121-0013 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TẠ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1452 H14.20-260121-0020 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG THỊ LIẾP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1453 H14.20-260121-0022 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1454 H14.20-260121-0030 21/01/2026 10/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC ANH TTPVHCC xã Đông Khê
1455 H14.20-260121-0021 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG VĂN QUÝ-TÂN GIANG THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1456 H14.20-260121-0036 21/01/2026 04/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VƯƠNG BÁ BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1457 H14.20-260121-0039 21/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI THỊ MINH TTPVHCC xã Hòa An
1458 H14.20-260121-0052 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1459 H14.20-260121-0048 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 89 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1460 H14.20-260121-0057 21/01/2026 23/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN TTPVHCC xã Thạch An
1461 H14.20-260121-0056 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1462 H14.20-260121-0059 21/01/2026 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ NHUNG TTPVHCC xã Trường Hà
1463 H14.20-260121-0061 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN MINH TÂN - ĐÁT NTC - CẤP ĐỔI BÌA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1464 H14.20-260121-0068 21/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA HỒNG MÃO TTPVHCC xã Nam Tuấn
1465 H14.20-260121-0073 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG KIM TUẾ - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
1466 H14.20-260121-0078 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 02 BÌA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1467 H14.20-260121-0074 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1468 H14.20-260121-0077 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LỤC VĂN CANH - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1469 H14.20-260121-0080 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ MAI PHƯƠNG-SÔNG BẰNG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1470 H14.20-260121-0081 21/01/2026 04/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1471 H14.20-260121-0084 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 320 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1472 H14.20-260121-0085 21/01/2026 23/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LĂNG VĂN HOÀNG TTPVHCC xã Thạch An
1473 H14.20-260121-0086 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT THỤC PHÁN - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 147 TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1474 H14.20-260121-0089 21/01/2026 30/01/2026 22/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG LÃNH ĐỒNG TTPVHCC phường Tân Giang
1475 H14.20-260121-0096 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1476 H14.20-260121-0093 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1477 H14.20-260122-0015 22/01/2026 23/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGHIỆP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1478 H14.20-260122-0012 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 266 TTPVHCC phường Thục Phán
1479 H14.20-260122-0019 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN KHÔI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1480 H14.20-260122-0001 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - CHUYỂN NHƯỢNG - (ĐẤT HÒA CHUNG - TÂN GIANG) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1481 H14.20-260122-0020 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THỊ THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1482 H14.20-260122-0028 22/01/2026 24/02/2026 23/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
CHU THỊ KIM TTPVHCC xã Kim Đồng
1483 H14.20-260122-0032 22/01/2026 24/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU CAO CƯỜNG TTPVHCC xã Kim Đồng
1484 H14.20-260122-0046 22/01/2026 24/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ TIỀN TTPVHCC xã Thạch An
1485 H14.20-260122-0047 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
PHAN VĂN TUÂN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1486 H14.20-260122-0063 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1487 H14.20-260122-0067 22/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NƯƠNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1488 H14.20-260122-0071 22/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG QUỐC GIA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1489 H14.20-260122-0069 22/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP ĐỔI (281) TTPVHCC phường Thục Phán
1490 H14.20-260123-0014 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Đức Long
1491 H14.20-260123-0013 23/01/2026 29/01/2026 30/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
SẦM NHẬT CHƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1492 H14.20-260123-0018 23/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
1493 H14.20-260123-0021 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
1494 H14.20-260123-0022 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN NHƯ HOAN-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1495 H14.20-260123-0025 23/01/2026 25/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRIỆU VĂN PHONG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1496 H14.20-260123-0031 23/01/2026 10/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ LAN TTPVHCC xã Hòa An
1497 H14.20-260123-0032 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1498 H14.20-260123-0036 23/01/2026 25/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA THỊ TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1499 H14.20-260123-0037 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG VĂN NỤ - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
1500 H14.20-260123-0034 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN (NGUYỄN VĂN ĐỨC) TTPVHCC xã Đông Khê
1501 H14.20-260123-0040 23/01/2026 03/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHAN VĂN PHAY TTPVHCC xã Phục Hòa
1502 H14.20-260123-0051 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU QUANG CẢNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1503 H14.20-260123-0056 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG NGỌC LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1504 H14.20-260123-0059 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐÀO NGUYÊN LÊ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1505 H14.20-260123-0057 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN BƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1506 H14.20-260123-0069 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHAN THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Đông Khê
1507 H14.20-260123-0074 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LA QUỐC HƯNG TTPVHCC xã Thạch An
1508 H14.20-260123-0076 23/01/2026 25/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGỌC VĂN HÙ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1509 H14.20-260126-0005 26/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
1510 H14.20-260126-0011 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LIỄU HOÀNG PHI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1511 H14.20-260126-0017 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁU - ĐẤT HƯNG ĐẠO -THỪA KẾ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1512 H14.20-260126-0025 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG ĐÌNH SỰ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1513 H14.20-260126-0029 26/01/2026 02/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN THÁNH TTPVHCC xã Đông Khê
1514 H14.20-260126-0039 26/01/2026 04/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẬP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1515 H14.20-260126-0041 26/01/2026 26/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1516 H14.20-260126-0049 26/01/2026 26/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1517 H14.20-260126-0050 26/01/2026 05/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC MẠNH TTPVHCC xã Hòa An
1518 H14.20-260126-0053 26/01/2026 26/02/2026 24/04/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM THỊ HUỆ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1519 H14.20-260126-0055 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN NGUYỄN THẢO ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1520 H14.20-260126-0061 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN NGUYỄN THẢO NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1521 H14.20-260126-0066 26/01/2026 09/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG THỊ NẾT TTPVHCC xã Nam Tuấn
1522 H14.20-260126-0067 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HOA-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1523 H14.20-260126-0072 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
SẦM THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1524 H14.20-260127-0001 27/01/2026 02/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HẠNH TTPVHCC xã Hòa An
1525 H14.20-260127-0005 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1526 H14.20-260127-0006 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN THOAN TTPVHCC xã Hòa An
1527 H14.20-260127-0010 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1528 H14.20-260127-0015 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÊ QUANG DẦN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1529 H14.20-260127-0020 27/01/2026 05/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ PHONG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1530 H14.20-260127-0027 27/01/2026 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1531 H14.20-260127-0028 27/01/2026 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI (342) TTPVHCC phường Thục Phán
1532 H14.20-260127-0032 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG MINH THUẬN (NÔNG THỊ UYÊN) TTPVHCC xã Đông Khê
1533 H14.20-260127-0034 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN QUÝ (NÔNG THỊ UYÊN) TTPVHCC xã Đông Khê
1534 H14.20-260127-0041 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CHU THỊ ĐẸP (ĐINH THU HOÀI) TTPVHCC xã Đông Khê
1535 H14.20-260127-0052 27/01/2026 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU BÍCH NGÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
1536 H14.20-260127-0051 27/01/2026 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU BÍCH NGÂN TTPVHCC xã Phục Hòa
1537 H14.20-260127-0060 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1538 H14.20-260127-0066 27/01/2026 12/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ TTPVHCC xã Hòa An
1539 H14.20-260127-0069 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
MÃ GIA HÃNH-NGỌC XUÂN-XỬ PHẠT VPHC TTPVHCC phường Thục Phán
1540 H14.20-260127-0073 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC-HỢP GIANG-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1541 H14.20-260127-0076 27/01/2026 30/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỮ THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Bảo Lạc
1542 H14.20-260128-0002 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG TRUNG VĂN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1543 H14.20-260128-0004 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
BÙI BÁ HẢI ĐĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1544 H14.20-260128-0009 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ HỒNG THÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1545 H14.20-260128-0014 28/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LUYỆN THỊ THU HÀ TTPVHCC xã Trường Hà
1546 H14.20-260128-0020 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG VĂN HÀ-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1547 H14.20-260128-0023 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LƯU TRẦN DOÃN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1548 H14.20-260128-0026 28/01/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ DÙNG (NGUYỄN CÔNG ÚT) TTPVHCC xã Đông Khê
1549 H14.20-260128-0031 28/01/2026 11/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN VĂN TỰU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1550 H14.20-260128-0032 28/01/2026 04/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG QUẾ PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1551 H14.20-260128-0037 28/01/2026 02/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOẠN THỊ THẮM TTPVHCC xã Hòa An
1552 H14.20-260128-0039 28/01/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN TUYẾN TTPVHCC xã Thạch An
1553 H14.20-260128-0052 28/01/2026 02/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN NGỘ TTPVHCC xã Đông Khê
1554 H14.20-260128-0060 28/01/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG TTPVHCC xã Đông Khê
1555 H14.20-260129-0001 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
BÙI NGUYỄN DŨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1556 H14.20-260129-0006 29/01/2026 03/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM TTPVHCC xã Đức Long
1557 H14.20-260129-0009 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG THANH LÂM - ĐẤT VĨNH QUANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1558 H14.20-260129-0003 29/01/2026 05/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN LÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1559 H14.20-260129-0008 29/01/2026 05/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HÀ VĂN THÀM TTPVHCC xã Kim Đồng
1560 H14.20-260129-0017 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN VĂN TỊNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1561 H14.20-260129-0023 29/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÚY HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1562 H14.20-260129-0024 29/01/2026 04/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN ĐIỀU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1563 H14.20-260129-0036 29/01/2026 03/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH VĂN THUYẾT TTPVHCC xã Đức Long
1564 H14.20-260129-0050 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
MÃ THU HIỀN-CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
1565 H14.20-260129-0051 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
1566 H14.20-260129-0049 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM TTPVHCC xã Hòa An
1567 H14.20-260129-0055 29/01/2026 03/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU LÂM PHI TTPVHCC xã Phục Hòa
1568 H14.20-260129-0060 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LÂM BÍCH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1569 H14.20-260129-0044 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚ PHƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1570 H14.20-260129-0077 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ NGỌC THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
1571 H14.20-260129-0076 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
1572 H14.20-260130-0010 30/01/2026 04/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG ĐỨC THIỆN TTPVHCC xã Thạch An
1573 H14.20-260130-0017 30/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ NIÊN TTPVHCC xã Nguyên Bình
1574 H14.20-260130-0020 30/01/2026 04/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG QUỐC NHÂN TTPVHCC xã Thạch An
1575 H14.20-260130-0029 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
1576 H14.20-260130-0032 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ (400) TTPVHCC phường Thục Phán
1577 H14.20-260130-0048 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN DANH ĐÔNG TTPVHCC phường Tân Giang
1578 H14.20-260130-0059 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
VY VĂN SÌNH - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1579 H14.20-260130-0061 30/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ TTPVHCC xã Trường Hà
1580 H14.20-260130-0063 30/01/2026 04/03/2026 22/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHƯƠNG TIẾN NHUẬN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1581 H14.20-260130-0071 30/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
1582 H14.20-260130-0077 30/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH QUÝ TTPVHCC xã Nam Tuấn
1583 H14.20-260130-0079 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRẦN HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1584 H14.20-260202-0002 02/02/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG QUỐC VỊNH TTPVHCC xã Hòa An
1585 H14.20-260202-0009 02/02/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1586 H14.20-260202-0016 02/02/2026 25/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN YỆM TTPVHCC xã Hòa An
1587 H14.20-260202-0026 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG TRUNG VĨNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1588 H14.20-260202-0036 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NÔNG THANH CHUYÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1589 H14.20-260202-0040 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA TTPVHCC xã Hòa An
1590 H14.20-260202-0044 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA TTPVHCC xã Hòa An
1591 H14.20-260202-0048 02/02/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI VĂN DƯƠNG TTPVHCC xã Minh Tâm
1592 H14.20-260202-0056 02/02/2026 05/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1593 H14.20-260202-0057 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1594 H14.20-260202-0062 02/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN NAM TTPVHCC xã Thạch An
1595 H14.20-260202-0063 02/02/2026 03/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI NGUYÊN HUY TTPVHCC xã Hòa An
1596 H14.20-260203-0002 03/02/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA HÀ CƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
1597 H14.20-260203-0003 03/02/2026 06/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TÔ THỊ NHƯ TTPVHCC xã Nam Tuấn
1598 H14.20-260203-0016 03/02/2026 13/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1599 H14.20-260203-0023 03/02/2026 06/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ TTPVHCC xã Nam Tuấn
1600 H14.20-260203-0019 03/02/2026 06/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
MA KIÊN ÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
1601 H14.20-260203-0028 03/02/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH THỊ MINH LAN TTPVHCC xã Thạch An
1602 H14.20-260203-0036 03/02/2026 10/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1603 H14.20-260203-0037 03/02/2026 10/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1604 H14.20-260203-0038 03/02/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH CÔNG DƯỠNG TTPVHCC xã Thạch An
1605 H14.20-260203-0043 03/02/2026 26/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH - HOÀNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Hòa An
1606 H14.20-260203-0044 03/02/2026 06/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
THÂN THỊ LƯƠNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1607 H14.20-260203-0050 03/02/2026 06/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ LÌM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1608 H14.20-260203-0051 03/02/2026 13/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÂM THỊ THƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1609 H14.20-260204-0005 04/02/2026 09/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1610 H14.20-260204-0013 04/02/2026 09/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀM VĂN HƯNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1611 H14.20-260204-0016 04/02/2026 23/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
1612 H14.20-260204-0017 04/02/2026 09/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀM VĂN HUẤN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1613 H14.20-260204-0019 04/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỤ TTPVHCC xã Hòa An
1614 H14.20-260204-0020 04/02/2026 11/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LIÊU VĂN THÁI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1615 H14.20-260204-0023 04/02/2026 09/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
1616 H14.20-260204-0027 04/02/2026 23/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 80 ngày.
SẦM THỊ ÂN (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T9 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1617 H14.20-260205-0015 05/02/2026 24/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾM TTPVHCC xã Hòa An
1618 H14.20-260205-0039 05/02/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Hòa An
1619 H14.20-260205-0050 05/02/2026 24/02/2026 14/05/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LÊ THU HIỀN TTPVHCC phường Tân Giang
1620 H14.20-260205-0052 05/02/2026 24/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LỤC THỊ ĐIỂM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T 16 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1621 H14.20-260205-0055 05/02/2026 12/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
1622 H14.20-260205-0051 05/02/2026 24/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH -CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT ĐỀ THÁM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1623 H14.20-260205-0054 05/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ TTPVHCC xã Trường Hà
1624 H14.20-260205-0058 05/02/2026 12/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN ĐÊ TTPVHCC xã Lý Quốc
1625 H14.20-260205-0053 05/02/2026 24/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRƯƠNG THẾ TÀI Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1626 H14.20-260206-0015 06/02/2026 11/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ NÔNG CHÂU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1627 H14.20-260206-0018 06/02/2026 11/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO TTPVHCC xã Nam Tuấn
1628 H14.20-260206-0012 06/02/2026 17/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ THỊ VIỆT TTPVHCC xã Quảng Uyên
1629 H14.20-260206-0024 06/02/2026 10/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG QUANG HÙNG TTPVHCC xã Hòa An
1630 H14.20-260206-0030 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THỊ BÀY - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
1631 H14.20-260206-0033 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THỊ BÀY - NHẬN THỪA KẾ + CẤP ĐỐI TTPVHCC phường Tân Giang
1632 H14.20-260206-0040 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
PHẠM BÁ NGUYÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1633 H14.20-260206-0041 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG CÔNG HỌA (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1634 H14.20-260206-0045 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI AN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1635 H14.20-260206-0054 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN QUYẾT THẮNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1636 H14.20-260206-0058 06/02/2026 09/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN THU (XÓA THẾ CHẤP) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1637 H14.20-260206-0055 06/02/2026 09/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TỰU TTPVHCC xã Hòa An
1638 H14.20-260206-0056 06/02/2026 13/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÔI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1639 H14.20-260206-0060 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRUÂN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1640 H14.20-260206-0063 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HÀ HUYỀN DŨNG-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1641 H14.20-260206-0068 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG THỊ THU DIỆU - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
1642 H14.20-260206-0070 06/02/2026 13/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA ÍCH CẤN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1643 H14.20-260206-0078 06/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THẾ ANH TTPVHCC xã Trường Hà
1644 H14.20-260209-0012 09/02/2026 16/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TÔN VŨ TÚ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1645 H14.20-260209-0016 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
BÀN THỊ THƯƠNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1646 H14.20-260209-0028 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT-BẠCH ĐẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1647 H14.20-260209-0030 09/02/2026 04/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ ĐÀM THẾ TTPVHCC xã Hòa An
1648 H14.20-260209-0031 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG THANH BÌNH- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1649 H14.20-260209-0040 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN KIÊN-HỢP GIANG-TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1650 H14.20-260209-0005 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN TTPVHCC phường Tân Giang
1651 H14.20-260209-0042 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM QUANG CHUNG NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: LƯƠNG HỒNG THOA TTPVHCC xã Hòa An
1652 H14.20-260209-0049 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẤN NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: NGUYỄN THỊ THU TRÀ TTPVHCC xã Hòa An
1653 H14.20-260209-0046 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÂM THỊ NGÂN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1654 H14.20-260209-0047 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐINH THỊ MƠ TTPVHCC xã Nam Tuấn
1655 H14.20-260209-0053 09/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ THÚY TTPVHCC xã Trường Hà
1656 H14.20-260209-0055 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÂM THỊ NGÂN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1657 H14.20-260209-0057 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
MA VĂN MẠNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
1658 H14.20-260209-0063 09/02/2026 12/03/2026 03/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
MA THỊ CƯỢI TTPVHCC xã Nam Tuấn
1659 H14.20-260209-0064 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THU THẢO TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1660 H14.20-260209-0070 09/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHA TTPVHCC xã Trường Hà
1661 H14.20-260209-0073 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LỤC MINH TIẾN-SÔNG HIẾN-THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1662 H14.20-260209-0074 09/02/2026 06/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỜNG TTPVHCC xã Minh Tâm
1663 H14.20-260209-0081 09/02/2026 10/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ THỊ HỒNG (XÓA THẾ CHẤP T12) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1664 H14.20-260209-0080 09/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TÔ THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Thông Nông
1665 H14.20-260210-0002 10/02/2026 13/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LA THỊ HƯỜNG- ỦY QUYỀN LA VĂN HOÀI TTPVHCC xã Trường Hà
1666 H14.20-260210-0004 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN BỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1667 H14.20-260210-0005 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG QUỐC GIA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1668 H14.20-260210-0006 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN BỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1669 H14.20-260210-0007 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BÙI VĂN DỰ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1670 H14.20-260210-0009 10/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN TÀI TTPVHCC xã Trường Hà
1671 H14.20-260210-0013 10/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG TTPVHCC xã Hòa An
1672 H14.20-260210-0011 10/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG VĂN SÀU TTPVHCC xã Trường Hà
1673 H14.20-260210-0012 10/02/2026 13/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1674 H14.20-260210-0018 10/02/2026 05/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
1675 H14.20-260210-0020 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG THÚY MÙI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1676 H14.20-260210-0025 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (532) TTPVHCC phường Thục Phán
1677 H14.20-260210-0030 10/02/2026 27/02/2026 19/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN DỰ TTPVHCC xã Hòa An
1678 H14.20-260210-0034 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BẾ NHẬT HẢO - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1679 H14.20-260210-0046 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN HẢI THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (THỬA 615) TTPVHCC phường Thục Phán
1680 H14.20-260211-0004 11/02/2026 16/03/2026 17/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1681 H14.20-260211-0006 11/02/2026 18/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1682 H14.20-260211-0003 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐỖ NHẬT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1683 H14.20-260211-0031 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (3 THỬA) TTPVHCC phường Thục Phán
1684 H14.20-260211-0012 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN VĂN NOÓNG- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1685 H14.20-260211-0042 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LÝ THỊ HIẾN ( NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T1 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1686 H14.20-260212-0004 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN TTPVHCC xã Hòa An
1687 H14.20-260212-0005 12/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÍ TTPVHCC xã Trường Hà
1688 H14.20-260212-0015 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN TTPVHCC xã Hòa An
1689 H14.20-260212-0012 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN TTPVHCC xã Hòa An
1690 H14.20-260212-0016 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐÀM THỊ LỆ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (562) TTPVHCC phường Thục Phán
1691 H14.20-260212-0017 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1692 H14.20-260212-0024 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1693 H14.20-260212-0031 12/02/2026 13/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU CƯƠNG QUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
1694 H14.20-260212-0034 12/02/2026 13/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
SẦM THỊ LOAN TTPVHCC xã Bạch Đằng
1695 H14.20-260212-0036 12/02/2026 05/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1696 H14.20-260212-0038 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG NÔNG TỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1697 H14.20-260212-0040 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ TẤM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1698 H14.20-260212-0042 12/02/2026 17/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CHU VĂN TIẾN TTPVHCC xã Đông Khê
1699 H14.20-260212-0048 12/02/2026 03/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
VI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
1700 H14.20-260212-0052 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
1701 H14.20-260213-0001 13/02/2026 04/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐINH THỊ ƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1702 H14.20-260213-0009 13/02/2026 04/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐOÀN THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1703 H14.20-260213-0010 13/02/2026 18/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÈO TTPVHCC xã Minh Tâm
1704 H14.20-260213-0012 13/02/2026 18/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LỤC NGỌC TÂM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1705 H14.20-260223-0001 23/02/2026 26/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
1706 H14.20-260223-0016 23/02/2026 19/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 16 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1707 H14.20-260223-0015 23/02/2026 05/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 72 ngày.
PHAN THỊ BẠCH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1708 H14.20-260224-0001 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ THẮM TTPVHCC xã Phục Hòa
1709 H14.20-260224-0007 24/02/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MA KIÊN DOANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1710 H14.20-260224-0010 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG HẢI ÂU TTPVHCC phường Thục Phán
1711 H14.20-260224-0025 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ QUANG VŨ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1712 H14.20-260224-0026 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM HÙNG ĐỘ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1713 H14.20-260224-0027 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1714 H14.20-260224-0030 24/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU VĂN TTPVHCC xã Hòa An
1715 H14.20-260224-0033 24/02/2026 08/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ SINH-PHONIX- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1716 H14.20-260224-0035 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TÔ QUANG ĐỨC - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
1717 H14.20-260225-0009 25/02/2026 02/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DƯƠNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1718 H14.20-260225-0013 25/02/2026 04/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC THỊ HƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
1719 H14.20-260225-0015 25/02/2026 11/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG THỊ THỤY TTPVHCC xã Thạch An
1720 H14.20-260225-0016 25/02/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG BÌNH ĐỊNH TTPVHCC xã Hòa An
1721 H14.20-260225-0019 25/02/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĂN TTPVHCC xã Hòa An
1722 H14.20-260225-0021 25/02/2026 09/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 70 ngày.
PHẠM QUỲNH ANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1723 H14.20-260225-0022 25/02/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐÀM NHẬT MINH TTPVHCC xã Hòa An
1724 H14.20-260225-0007 25/02/2026 09/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRƯƠNG CÔNG VỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ (9 THỬA) TTPVHCC phường Thục Phán
1725 H14.20-260225-0029 25/02/2026 03/03/2026 15/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH THỊ XOAN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1726 H14.20-260225-0035 25/02/2026 06/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ THU TTPVHCC phường Tân Giang
1727 H14.20-260226-0003 26/02/2026 27/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ QUỐC THIỆU TTPVHCC xã Hòa An
1728 H14.20-260226-0007 26/02/2026 24/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG LAM (NÔNG THỊ PHAN) TTPVHCC xã Đông Khê
1729 H14.20-260226-0012 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG ĐỨC HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1730 H14.20-260226-0019 26/02/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ĐỨC THIỆN TTPVHCC xã Hạ Lang
1731 H14.20-260226-0020 26/02/2026 04/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ VĂN VĨNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
1732 H14.20-260226-0022 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T 29 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1733 H14.20-260226-0024 26/02/2026 26/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN TTPVHCC xã Thạch An
1734 H14.20-260226-0028 26/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỮU LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1735 H14.20-260226-0030 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ VĂN CHƯƠNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1736 H14.20-260226-0027 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1737 H14.20-260226-0036 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VƯƠNG VĂN LƯỢNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1738 H14.20-260226-0034 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ NGẦN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1739 H14.20-260227-0017 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1740 H14.20-260227-0032 27/02/2026 04/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ THAO TTPVHCC xã Phục Hòa
1741 H14.20-260227-0036 27/02/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHÁC TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1742 H14.20-260227-0041 27/02/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHÁC TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1743 H14.20-260227-0043 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM THỊ THÚY BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1744 H14.20-260227-0054 27/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI 633 TTPVHCC phường Thục Phán
1745 H14.20-260227-0053 27/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI 632 TTPVHCC phường Thục Phán
1746 H14.20-260227-0058 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHƯƠNG THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
1747 H14.20-260302-0002 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ HUÊ (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1748 H14.20-260302-0003 02/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1749 H14.20-260302-0007 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
1750 H14.20-260302-0010 02/03/2026 16/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
1751 H14.20-260302-0012 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THƠI (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1752 H14.20-260302-0014 02/03/2026 06/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG TTPVHCC xã Hòa An
1753 H14.20-260302-0022 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1754 H14.20-260302-0023 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁO - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1755 H14.20-260302-0026 02/03/2026 01/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN VĂN NHỎ TTPVHCC xã Lý Quốc
1756 H14.20-260302-0032 02/03/2026 18/03/2026 01/07/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NÔNG THỊ MINH LIÊN - HỢP THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
1757 H14.20-260302-0036 02/03/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
MA THỊ MẤY - ĐẤT HỢP GIANG - CHỈNH SỬA NĂM SINH TTPVHCC phường Thục Phán
1758 H14.20-260302-0037 02/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ HẢI NAM TTPVHCC xã Hòa An
1759 H14.20-260302-0038 02/03/2026 06/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG TRUNG KIÊN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1760 H14.20-260302-0045 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
CHU NGỌC HÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1761 H14.20-260302-0051 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ BƠ TTPVHCC xã Hòa An
1762 H14.20-260302-0052 02/03/2026 26/03/2026 14/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN TÚ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1763 H14.20-260302-0055 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1764 H14.20-260302-0061 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG CÔNG KHÁNH TTPVHCC xã Hòa An
1765 H14.20-260302-0065 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1766 H14.20-260303-0006 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1767 H14.20-260303-0008 03/03/2026 13/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
CAO XUÂN ÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬP TS RIÊNG VÀO TS CHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
1768 H14.20-260303-0014 03/03/2026 31/03/2026 03/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
MA THỊ LIỄU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1769 H14.20-260303-0015 03/03/2026 13/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BÙI THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN TS CHUNG THÀNH TS RIÊNG TTPVHCC phường Thục Phán
1770 H14.20-260303-0020 03/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ PHƯƠNG TTPVHCC xã Thông Nông
1771 H14.20-260303-0010 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU- ĐẤT HÒA CHUNG- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1772 H14.20-260303-0039 03/03/2026 17/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ MẾN TTPVHCC phường Thục Phán
1773 H14.20-260303-0036 03/03/2026 31/03/2026 24/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
VI VĨNH TRUYỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1774 H14.20-260303-0041 03/03/2026 27/03/2026 11/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG NGUYỄN THƯỢNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
1775 H14.20-260303-0044 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG ĐOÀN THẾ HIỂN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1776 H14.20-260304-0007 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1777 H14.20-260304-0015 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NÔNG ĐÀM TƯỞNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1778 H14.20-260304-0017 04/03/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG VĂN THUẬN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1779 H14.20-260304-0019 04/03/2026 10/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU THỊ TUYẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1780 H14.20-260304-0021 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
1781 H14.20-260304-0032 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1782 H14.20-260304-0036 04/03/2026 30/03/2026 28/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ TTPVHCC xã Phục Hòa
1783 H14.20-260304-0038 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ (679) TTPVHCC phường Thục Phán
1784 H14.20-260304-0041 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1785 H14.20-260304-0042 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1786 H14.20-260304-0039 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1787 H14.20-260304-0043 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
1788 H14.20-260304-0045 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1789 H14.20-260304-0048 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1790 H14.20-260304-0044 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP NHẬN SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1791 H14.20-260304-0050 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1792 H14.20-260304-0049 04/03/2026 13/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1793 H14.20-260304-0064 04/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TRANG TTPVHCC xã Trường Hà
1794 H14.20-260304-0059 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1795 H14.20-260304-0062 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1796 H14.20-260304-0068 04/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THU HƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1797 H14.20-260304-0069 04/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
VŨ THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - BẢN ÁN TTPVHCC phường Thục Phán
1798 H14.20-260304-0070 04/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
1799 H14.20-260304-0072 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC VĂN BÀO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1800 H14.20-260305-0003 05/03/2026 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG VĂN NGUYỆN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
1801 H14.20-260305-0009 05/03/2026 12/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG VĂN THIỆP -CD-SH TTPVHCC phường Thục Phán
1802 H14.20-260305-0011 05/03/2026 23/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐINH VĂN TUẤN - TN - HĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1803 H14.20-260305-0012 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
HOÀNG THỊ LÁNH-NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
1804 H14.20-260305-0013 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG VĂN LÂM - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
1805 H14.20-260305-0019 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
MÃ VĂN HÒA (NHẬN TA ĐẤT T6 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1806 H14.20-260305-0024 05/03/2026 31/03/2026 23/04/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HÀ VĂN THIẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
1807 H14.20-260305-0031 05/03/2026 12/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯƠNG HÙNG CHIỂN- CD-ĐT TTPVHCC phường Thục Phán
1808 H14.20-260305-0032 05/03/2026 02/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1809 H14.20-260305-0008 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG NGỌC QUÝ TTPVHCC phường Thục Phán
1810 H14.20-260305-0036 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÊ THỊ HOA - TK- NTC TTPVHCC phường Thục Phán
1811 H14.20-260305-0037 05/03/2026 11/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ THỊ HOA -DT- NTC TTPVHCC phường Thục Phán
1812 H14.20-260306-0001 06/03/2026 17/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÊ THỊ CHÍNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XN TIẾP TỤC SDĐNN TTPVHCC phường Thục Phán
1813 H14.20-260306-0005 06/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN TTPVHCC xã Phục Hòa
1814 H14.20-260306-0002 06/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH HƯỜNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1815 H14.20-260306-0011 06/03/2026 17/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐ 800 TTPVHCC phường Thục Phán
1816 H14.20-260306-0010 06/03/2026 17/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐNN TTPVHCC phường Thục Phán
1817 H14.20-260306-0018 06/03/2026 18/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1818 H14.20-260306-0022 06/03/2026 11/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÃ THỊ ANH THƯ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1819 H14.20-260306-0026 06/03/2026 18/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ LIỄU TTPVHCC phường Tân Giang
1820 H14.20-260306-0036 06/03/2026 12/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT 808 TTPVHCC phường Thục Phán
1821 H14.20-260306-0035 06/03/2026 12/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT (807) TTPVHCC phường Thục Phán
1822 H14.20-260309-0001 09/03/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ DIỆP TTPVHCC xã Lũng Nặm
1823 H14.20-260309-0003 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ BÌNH AN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1824 H14.20-260309-0006 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN TTPVHCC xã Độc Lập
1825 H14.20-260309-0007 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN TTPVHCC xã Độc Lập
1826 H14.20-260309-0005 09/03/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÔNG THÀNH TÂM TTPVHCC xã Xuân Trường
1827 H14.20-260309-0012 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐƯỜNG VĂN DŨNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1828 H14.20-260309-0026 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (618) TTPVHCC phường Thục Phán
1829 H14.20-260309-0021 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN KHIÊM TTPVHCC xã Phục Hòa
1830 H14.20-260309-0022 09/03/2026 25/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM THẾ TOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO _ TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1831 H14.20-260309-0023 09/03/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN TÌNH TTPVHCC xã Cốc Pàng
1832 H14.20-260309-0029 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ MAI TTPVHCC xã Phục Hòa
1833 H14.20-260309-0031 09/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - CHUYỂN MỤC ĐÍCH (ĐẤT T13 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1834 H14.20-260309-0041 09/03/2026 23/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN VĂN ĐIỀN - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP LẠI GCN TTPVHCC phường Thục Phán
1835 H14.20-260309-0043 09/03/2026 23/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐÀO ANH LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1836 H14.20-260309-0044 09/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LƯƠNG THỊ LUYẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ TTPVHCC phường Thục Phán
1837 H14.20-260309-0046 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1838 H14.20-260309-0050 09/03/2026 02/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LA THỊ HUYỀN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1839 H14.20-260310-0003 10/03/2026 16/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THANH HUYỀN - CHUYỂN MỤC ĐÍCH ( ĐẤT T11 NTC) TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1840 H14.20-260310-0005 10/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MÃ VĂN DŨNG TTPVHCC xã Lý Quốc
1841 H14.20-260310-0013 10/03/2026 03/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
CHU ĐÌNH KHÔI TTPVHCC xã Nam Tuấn
1842 H14.20-260310-0020 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀO THỊ YẾN - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1843 H14.20-260310-0030 10/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ HỢP TTPVHCC xã Nam Tuấn
1844 H14.20-260310-0031 10/03/2026 03/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ CẦU TTPVHCC xã Nam Tuấn
1845 H14.20-260310-0034 10/03/2026 17/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HÀ HUYỀN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1846 H14.20-260310-0023 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRƯƠNG THỊ HẢI YẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1847 H14.20-260310-0032 10/03/2026 03/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ NHỊP TTPVHCC xã Nam Tuấn
1848 H14.20-260310-0037 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
VŨ TRẦN CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1849 H14.20-260310-0044 10/03/2026 17/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1850 H14.20-260310-0042 10/03/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
1851 H14.20-260310-0025 10/03/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG MÙI MAN TTPVHCC xã Hưng Đạo
1852 H14.20-260310-0050 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRIỆU ĐẠI HƯNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1853 H14.20-260310-0051 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG VĂN CẨN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1854 H14.20-260310-0059 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG VĂN KIỆM TTPVHCC xã Nam Tuấn
1855 H14.20-260310-0053 10/03/2026 20/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG THỊ CÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐC ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
1856 H14.20-260310-0054 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUỐC LINH TTPVHCC xã Nam Tuấn
1857 H14.20-260310-0062 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUANG KÍNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
1858 H14.20-260310-0064 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUỐC HUY TTPVHCC xã Nam Tuấn
1859 H14.20-260311-0001 11/03/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĨNH TRƯỞNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1860 H14.20-260311-0003 11/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯNG TTPVHCC phường Tân Giang
1861 H14.20-260311-0011 11/03/2026 20/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐINH NGỌC NAM TTPVHCC phường Tân Giang
1862 H14.20-260311-0022 11/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẮC - TRẦN THỊ ÈNG NỘP HS THAY HOÀNG THỊ ĐẮC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1863 H14.20-260311-0028 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGÔ THỊ DUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1864 H14.20-260311-0031 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BÙI ĐÌNH TƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1865 H14.20-260311-0032 11/03/2026 20/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1866 H14.20-260311-0038 11/03/2026 18/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG QUANG THÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1867 H14.20-260311-0052 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
ĐOÀN THỊ THẬN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1868 H14.20-260311-0054 11/03/2026 27/03/2026 14/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN LUÂN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1869 H14.20-260312-0001 12/03/2026 24/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẮC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1870 H14.20-260312-0002 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1871 H14.20-260312-0008 12/03/2026 17/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MA THỊ THẢO TTPVHCC xã Quảng Uyên
1872 H14.20-260312-0012 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
1873 H14.20-260312-0013 12/03/2026 17/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1874 H14.20-260312-0014 12/03/2026 07/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN HUỲNH TTPVHCC xã Thạch An
1875 H14.20-260312-0019 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-05) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1876 H14.20-260312-0020 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG LÃNH NHUNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
1877 H14.20-260312-0021 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-10) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1878 H14.20-260312-0022 12/03/2026 18/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HÀ VĂN BÉ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1879 H14.20-260312-0023 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.05-01) Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1880 H14.20-260312-0024 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1881 H14.20-260312-0031 12/03/2026 18/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG VĂN THƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT TTPVHCC phường Thục Phán
1882 H14.20-260312-0033 12/03/2026 13/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN TIẾN TTPVHCC xã Kim Đồng
1883 H14.20-260312-0036 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1884 H14.20-260312-0034 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1885 H14.20-260312-0037 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1886 H14.20-260312-0039 12/03/2026 30/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1887 H14.20-260312-0043 12/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ VANG TTPVHCC xã Hòa An
1888 H14.20-260312-0052 12/03/2026 24/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NHAN THỊ HỮU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD TTPVHCC phường Thục Phán
1889 H14.20-260312-0049 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH THỊ CHÚC - ĐẤT HÒA CHUNG - CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
1890 H14.20-260312-0063 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1891 H14.20-260313-0003 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
1892 H14.20-260313-0006 13/03/2026 08/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
MÃ VĂN CẢNH TTPVHCC xã Lý Quốc
1893 H14.20-260313-0010 13/03/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ MẠNH HÀ TTPVHCC xã Hòa An
1894 H14.20-260313-0012 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1895 H14.20-260313-0023 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
VI MINH QUANG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1896 H14.20-260313-0036 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢI - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1897 H14.20-260313-0038 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG VĂN QUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1898 H14.20-260313-0045 13/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ THỊ KÍNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1899 H14.20-260313-0049 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG QUỐC VINH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
1900 H14.20-260313-0047 13/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HỒ HẢI BẰNG XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1901 H14.20-260313-0048 13/03/2026 31/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1902 H14.20-260313-0061 13/03/2026 18/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN TÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1903 H14.20-260316-0015 16/03/2026 25/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN TTPVHCC phường Thục Phán
1904 H14.20-260316-0019 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ LOAN TTPVHCC phường Thục Phán
1905 H14.20-260316-0020 16/03/2026 26/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LỤC THỊ VIỆT TRINH TTPVHCC phường Thục Phán
1906 H14.20-260316-0027 16/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TĂNG VĂN MƯỜI TTPVHCC phường Thục Phán
1907 H14.20-260316-0029 16/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TĂNG VĂN MƯỜI TTPVHCC phường Thục Phán
1908 H14.20-260316-0032 16/03/2026 19/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 13 ngày.
PHÙNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Phục Hòa
1909 H14.20-260316-0034 16/03/2026 30/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN ẨN ĐẤT ĐỀ THÁM 9 CẤP ĐỔI TĂNG DIỆN TÍCH TTPVHCC phường Thục Phán
1910 H14.20-260316-0036 16/03/2026 30/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
DƯƠNG VIỆT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1911 H14.20-260316-0037 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG TTPVHCC phường Thục Phán
1912 H14.20-260316-0039 16/03/2026 26/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG HÀ THANH ĐỀ THÁM 10 ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Thục Phán
1913 H14.20-260316-0040 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN THỊ THÀNH TTPVHCC phường Thục Phán
1914 H14.20-260316-0041 16/03/2026 19/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ THOA TTPVHCC xã Hạ Lang
1915 H14.20-260316-0042 16/03/2026 23/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG HÀ THANH ĐẤT ĐỀ THÁM 10 CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1916 H14.20-260317-0005 17/03/2026 10/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ LIỄU TTPVHCC xã Thạch An
1917 H14.20-260317-0017 17/03/2026 10/04/2026 30/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1918 H14.20-260317-0026 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
NÔNG VĂN LƯU ( ĐẤT PHỤC HÒA)- CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1919 H14.20-260317-0029 17/03/2026 20/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LONG VĂN Ý TTPVHCC xã Quảng Uyên
1920 H14.20-260317-0032 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ HUYỀN TRANG ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1921 H14.20-260317-0035 17/03/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ HUỆ TTPVHCC xã Quảng Uyên
1922 H14.20-260317-0049 17/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĨ ( SÔNG HIẾN)- THÂY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1923 H14.20-260317-0050 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN TTPVHCC phường Thục Phán
1924 H14.20-260317-0054 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
MÃ THU HIỀN TTPVHCC phường Tân Giang
1925 H14.20-260317-0053 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM THANH BÌNH TTPVHCC phường Thục Phán
1926 H14.20-260317-0056 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG QUỲNH CHÂU TTPVHCC phường Thục Phán
1927 H14.20-260318-0001 18/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ XUYẾN TTPVHCC phường Thục Phán
1928 H14.20-260318-0016 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN HẬU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1929 H14.20-260318-0018 18/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
LA TIẾN LỢI ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1930 H14.20-260318-0017 18/03/2026 17/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGỌC VĂN ANH TTPVHCC xã Lý Quốc
1931 H14.20-260318-0033 18/03/2026 01/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG HỒNG THU SÔNG HIẾN - MẤT GCN TTPVHCC phường Thục Phán
1932 H14.20-260318-0043 18/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LỤC THỊ THÙY LINH ( NGUYỄN ĐỨC QUANG) - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1933 H14.20-260318-0048 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1934 H14.20-260318-0028 18/03/2026 01/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP TTPVHCC phường Tân Giang
1935 H14.20-260318-0050 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THẮM TTPVHCC xã Quảng Uyên
1936 H14.20-260318-0051 18/03/2026 30/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HÀ VĂN NAM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
1937 H14.20-260318-0060 18/03/2026 30/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NINH VĂN NAM TTPVHCC phường Tân Giang
1938 H14.20-260318-0063 18/03/2026 30/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG THỊ KIM NGÂN TTPVHCC phường Thục Phán
1939 H14.20-260318-0065 18/03/2026 13/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ CÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
1940 H14.20-260318-0067 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÁP NGỌC KỲ TTPVHCC xã Phục Hòa
1941 H14.20-260318-0068 18/03/2026 13/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯU TTPVHCC xã Quảng Uyên
1942 H14.20-260319-0006 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN MẠNH HUYỂN ĐẤT VĨNH QUANG - THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1943 H14.20-260319-0007 19/03/2026 24/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
1944 H14.20-260319-0010 19/03/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM MINH TUẤN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1945 H14.20-260319-0018 19/03/2026 30/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ TIỀM ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
1946 H14.20-260319-0025 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
MA TUẤN THANH - CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT HÒA CHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
1947 H14.20-260319-0030 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THỊ LỊCH ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1948 H14.20-260319-0033 19/03/2026 06/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG ( HƯNG ĐẠO)- TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1949 H14.20-260319-0038 19/03/2026 24/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THANH QUÝ, LƯƠNG THÙY DUNG (HG) - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1950 H14.20-260319-0039 19/03/2026 30/03/2026 21/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÂM VĂN TÁM TTPVHCC phường Thục Phán
1951 H14.20-260319-0045 19/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG (ĐẤT HƯNG ĐẠO)- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1952 H14.20-260319-0055 19/03/2026 24/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HÀ NGỌC TIẾN - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1953 H14.20-260319-0059 19/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐOÀN THỊ TÈM, SAI TRUNG NHỊP ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1954 H14.20-260319-0064 19/03/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC TTPVHCC xã Phục Hòa
1955 H14.20-260319-0067 19/03/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN PHÚ THỌ TTPVHCC xã Phục Hòa
1956 H14.20-260319-0072 19/03/2026 30/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
CHU THỊ VÂN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1957 H14.20-260320-0005 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN TÍNH HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
1958 H14.20-260320-0003 20/03/2026 15/04/2026 25/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG ĐỨC CẢNH TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1959 H14.20-260320-0004 20/03/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
HOÀNG VĂN CƠ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
1960 H14.20-260320-0011 20/03/2026 01/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN ĐĂNG TÂM TTPVHCC phường Tân Giang
1961 H14.20-260320-0010 20/03/2026 27/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ NAM BÌNH TTPVHCC phường Tân Giang
1962 H14.20-260320-0016 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG VI HẢN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
1963 H14.20-260320-0019 20/03/2026 25/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÝ VĂN PHÀO - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1964 H14.20-260320-0027 20/03/2026 25/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DUYẾN TTPVHCC xã Quảng Uyên
1965 H14.20-260320-0031 20/03/2026 26/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ KIM CHUNG ( ĐẤT SÔNG HIẾN) - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1966 H14.20-260320-0035 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH THỦY (ĐẤT HÀ QUẢNG) - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1967 H14.20-260320-0041 20/03/2026 26/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LƯƠNG THÙY DUNG (SÔNG HIẾN) - THAY DỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
1968 H14.20-260320-0040 20/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ KIM HUY TTPVHCC xã Hòa An
1969 H14.20-260320-0043 20/03/2026 31/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
MÃ THỊ THƯỞNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1970 H14.20-260320-0044 20/03/2026 31/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ NHÍT - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1971 H14.20-260320-0053 20/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN DANH BÌNH TTPVHCC phường Thục Phán
1972 H14.20-260320-0054 20/03/2026 07/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ NGÂN TTPVHCC xã Nam Tuấn
1973 H14.20-260320-0051 20/03/2026 07/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN (ĐẤT SÔNG HIẾN)- TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1974 H14.20-260323-0001 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG ( ĐẤT HỢP GIANG) - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
1975 H14.20-260323-0004 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
1976 H14.20-260323-0017 23/03/2026 08/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
1977 H14.20-260323-0005 23/03/2026 06/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VŨ ĐỨC THẮNG ( ĐẤT ĐỀ THÁM) - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1978 H14.20-260323-0025 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐÀM THẾ TOÁN ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
1979 H14.20-260323-0028 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÔNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Phục Hòa
1980 H14.20-260323-0034 23/03/2026 08/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
VŨ NGỌC THỊNH SÔNG HIẾN - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1981 H14.20-260323-0035 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN NGUYỆN TTPVHCC xã Phục Hòa
1982 H14.20-260323-0043 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN THỊ PHÚC - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT TỔ 24 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
1983 H14.20-260323-0052 23/03/2026 26/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG, NGUYỄN CHƯƠNG - THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1984 H14.20-260324-0004 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ VĂN UÔNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
1985 H14.20-260324-0006 24/03/2026 30/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯA TTPVHCC xã Nam Tuấn
1986 H14.20-260324-0002 24/03/2026 17/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN THỊ HUYỀN TRANG TTPVHCC xã Canh Tân
1987 H14.20-260324-0008 24/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG THỊ PHẤN ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
1988 H14.20-260324-0017 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC VĂN CẢNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1989 H14.20-260324-0020 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN QUỐC OAI - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
1990 H14.20-260324-0021 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC VĂN CẢNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
1991 H14.20-260324-0027 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
1992 H14.20-260324-0029 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN TẤN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
1993 H14.20-260324-0015 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ THANH HƯƠNG - TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO TTPVHCC phường Thục Phán
1994 H14.20-260324-0034 24/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1995 H14.20-260324-0035 24/03/2026 27/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯỜNG- XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
1996 H14.20-260324-0047 24/03/2026 27/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOA VĂN TOÀN TTPVHCC xã Bảo Lạc
1997 H14.20-260324-0048 24/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
CHU MINH THÀNH - XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Thục Phán
1998 H14.20-260324-0051 24/03/2026 09/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ MÂY ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
1999 H14.20-260324-0052 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐOÀN ĐÔNG VŨ- NHẬN THỪA KẾ - ĐẤT TỔ 19 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2000 H14.20-260324-0056 24/03/2026 30/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HÀ THỊ PHẲNG THAY ĐỔI THÔNG TIN -TT 1001 TTPVHCC phường Thục Phán
2001 H14.20-260324-0058 24/03/2026 30/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HÀ THỊ PHẲNG 9 THÂY ĐỔI THÔNG TIN - TT-1002 TTPVHCC phường Thục Phán
2002 H14.20-260324-0059 24/03/2026 23/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LIÊU VĂN THÁI TTPVHCC xã Quảng Uyên
2003 H14.20-260324-0060 24/03/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
CÔNG TY CP DVKT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2004 H14.20-260324-0061 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
MA VĨNH LONG- ĐẤT HỢP GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2005 H14.20-260324-0009 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2006 H14.20-260324-0063 24/03/2026 03/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG TOÀN TTPVHCC phường Tân Giang
2007 H14.20-260324-0062 24/03/2026 09/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM- ĐẤT TÂN GIANG- TÁCH THỬA Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2008 H14.20-260324-0067 24/03/2026 09/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA 219 TTPVHCC phường Tân Giang
2009 H14.20-260325-0003 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
TÔ VŨ CÔNG HƯNG ĐẠO - CD-1005 TTPVHCC phường Thục Phán
2010 H14.20-260325-0005 25/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HÀ THỊ MAI- CHUYỂN MĐ - ĐẤT TỔ 19 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2011 H14.20-260325-0006 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TẠ VĂN TUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2012 H14.20-260325-0012 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
MA THỊ HUỆ SÔNG HIẾN - CD-1008 TTPVHCC phường Thục Phán
2013 H14.20-260325-0013 25/03/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ QUỐC VI TTPVHCC xã Hòa An
2014 H14.20-260325-0014 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THẾ DUY - GIA HẠN ĐẤT NÔNG NGHIỆP -GH-1009 TTPVHCC phường Thục Phán
2015 H14.20-260325-0017 25/03/2026 30/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN VĂN HOÀN - XTC-1010 TTPVHCC phường Thục Phán
2016 H14.20-260325-0020 25/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐẠI LÂM TTPVHCC xã Hòa An
2017 H14.20-260325-0024 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
MA THỊ MẤY ( HỢP GIANG) - CD-1013 TTPVHCC phường Thục Phán
2018 H14.20-260325-0025 25/03/2026 20/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH VĂN THIM TTPVHCC xã Nam Tuấn
2019 H14.20-260325-0028 25/03/2026 15/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG NGỌC VƯỢNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2020 H14.20-260325-0031 25/03/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG THỊ BÍCH TTPVHCC xã Quang Hán
2021 H14.20-260312-0032 25/03/2026 06/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGHIÊM THÀNH LUÂN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2022 H14.20-260325-0041 25/03/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
2023 H14.20-260325-0032 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- GIA HẠN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2024 H14.20-260325-0033 25/03/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA - TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
2025 H14.20-260325-0050 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRƯƠNG ANH THƯ TÂN GIANG - CN-1017 TTPVHCC phường Thục Phán
2026 H14.20-260325-0046 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG THỊ ÂU - ĐỀ THÁM - XN TIẾP TỤC SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Thục Phán
2027 H14.20-260325-0053 25/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH TTPVHCC xã Hòa An
2028 H14.20-260325-0057 25/03/2026 30/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN HOAN - TC-1019 TTPVHCC phường Thục Phán
2029 H14.20-260325-0018 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG THỊ THANH HƯƠNG - TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO TTPVHCC phường Thục Phán
2030 H14.20-260325-0063 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG TUẤN LINH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
2031 H14.20-260326-0002 26/03/2026 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG HỒNG PHONG TTPVHCC xã Phục Hòa
2032 H14.20-260326-0004 26/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN CHÍN TTPVHCC xã Hòa An
2033 H14.20-260326-0003 26/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DỤNG TTPVHCC xã Hòa An
2034 H14.20-260326-0007 26/03/2026 13/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN PHẨY TTPVHCC xã Hòa An
2035 H14.20-260326-0013 26/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG HỒNG TRƯỜNG TÂN GIANG . CD-1024 TTPVHCC phường Thục Phán
2036 H14.20-260326-0020 26/03/2026 09/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ NHUNG TTPVHCC phường Thục Phán
2037 H14.20-260326-0014 26/03/2026 06/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT (ĐỀ THÁM) - GIA HẠN TTPVHCC phường Thục Phán
2038 H14.20-260326-0023 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ THÁI - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
2039 H14.20-260326-0032 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LƯƠNG VĂN THẮNG - NHẬN TẶNG CHO - TỔ 13 TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
2040 H14.20-260326-0037 26/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU HƯNG ĐẠO - TK1029 TTPVHCC phường Thục Phán
2041 H14.20-260326-0039 26/03/2026 07/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LONG ĐỨC SÀNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2042 H14.20-260326-0047 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN NÙNG TRÍ CAO - TN-1030 TTPVHCC phường Thục Phán
2043 H14.20-260326-0045 26/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LONG THỊ HƯƠNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2044 H14.20-260326-0056 26/03/2026 21/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BẾ KIÊN GIANG TTPVHCC xã Độc Lập
2045 H14.20-260326-0054 26/03/2026 21/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BẾ KIÊN GIANG TTPVHCC xã Độc Lập
2046 H14.20-260326-0030 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
KIẾU KHÁNH MY - CHUYỂN NHƯỢNG - SÔNG HIẾN TTPVHCC phường Thục Phán
2047 H14.20-260326-0060 26/03/2026 13/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN( ĐỀ THÁM) - TN-1035 TTPVHCC phường Thục Phán
2048 H14.20-260327-0006 27/03/2026 07/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2049 H14.20-260327-0004 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐÀM VĂN HIỆN ĐỀ THÁM -TK1039 TTPVHCC phường Thục Phán
2050 H14.20-260327-0010 27/03/2026 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH ( SÔNG HIẾN) - TN-1042 TTPVHCC phường Thục Phán
2051 H14.20-260327-0011 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM . -TN1042 TTPVHCC phường Thục Phán
2052 H14.20-260327-0012 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM -TN1044 TTPVHCC phường Thục Phán
2053 H14.20-260327-0013 27/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH PHẠM TUÂN - TC-1045 TTPVHCC phường Thục Phán
2054 H14.20-260326-0050 27/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ THOA (ĐỀ THÁM) - TT1050 TTPVHCC phường Thục Phán
2055 H14.20-260327-0023 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ CẢNH (SÔNG HIẾN)- HT-1051 TTPVHCC phường Thục Phán
2056 H14.20-260327-0029 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG MINH XUÂN - HÀ MINH HIẾU - CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT SÔNG HIẾN TTPVHCC phường Thục Phán
2057 H14.20-260327-0036 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ĐỀ THÁM - CD1055 TTPVHCC phường Thục Phán
2058 H14.20-260327-0038 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ( ĐỀ THÁM) - CD1053 TTPVHCC phường Thục Phán
2059 H14.20-260327-0037 27/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - THẾ CHẤP ĐẤT HỢP GIANG TTPVHCC phường Thục Phán
2060 H14.20-260327-0032 27/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TỐNG KIM THẮNG TTPVHCC phường Thục Phán
2061 H14.20-260327-0048 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤY ĐỀ THÁM - CD-1061 TTPVHCC phường Thục Phán
2062 H14.20-260327-0054 27/03/2026 14/04/2026 02/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
2063 H14.20-260327-0064 27/03/2026 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN LÀNH TTPVHCC xã Yên Thổ
2064 H14.20-260327-0056 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐỖ HOÀI NAM HỢP GIANG - CN-1063 TTPVHCC phường Thục Phán
2065 H14.20-260327-0065 27/03/2026 22/04/2026 11/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
VI THỊ YẾN TTPVHCC xã Nam Tuấn
2066 H14.20-260327-0068 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
LƯU HOÀI VŨ - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2067 H14.20-260327-0069 27/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN THIẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
2068 H14.20-260330-0004 30/03/2026 29/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
2069 H14.20-260330-0014 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN THỊ THU HƯỜNG HỢP GIANG -TA1070 TTPVHCC phường Thục Phán
2070 H14.20-260330-0015 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ THU HUYỀN TTPVHCC phường Thục Phán
2071 H14.20-260330-0019 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ THƠ TTPVHCC xã Quảng Uyên
2072 H14.20-260330-0024 30/03/2026 09/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢI - ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2073 H14.20-260330-0027 30/03/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN THANH MINH ĐỀ THÁM - CD1072 TTPVHCC phường Thục Phán
2074 H14.20-260330-0030 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ MINH XUYÊN . TC-1076 TTPVHCC phường Thục Phán
2075 H14.20-260330-0031 30/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NHUNG TTPVHCC xã Hòa An
2076 H14.20-260330-0032 30/03/2026 23/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI TTPVHCC xã Quảng Uyên
2077 H14.20-260330-0035 30/03/2026 23/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Quảng Uyên
2078 H14.20-260330-0037 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ THÙY TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2079 H14.20-260330-0041 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
THÂN THỊ HẠNH ĐỀ THÁM - XTC-1079 TTPVHCC phường Thục Phán
2080 H14.20-260330-0009 30/03/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐOÀN NGỌC ĐỊNH (HƯNG ĐẠO) - TN-1080 TTPVHCC phường Thục Phán
2081 H14.20-260330-0013 30/03/2026 15/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ BẮC ( HỢP GIANG) . TN-1081 TTPVHCC phường Thục Phán
2082 H14.20-260330-0049 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM XUÂN THỌ HỢP GIANG - TC-1082 TTPVHCC phường Thục Phán
2083 H14.20-260330-0053 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN CÔNG 1- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2084 H14.20-260330-0058 30/03/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN SÍNH HOÀNG TUNG - CD1085 TTPVHCC phường Thục Phán
2085 H14.20-260330-0055 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ MAI TTPVHCC xã Quảng Uyên
2086 H14.20-260330-0046 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HÀ MẠNH TƯỜNG - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT HỢP GIANG TTPVHCC phường Thục Phán
2087 H14.20-260330-0057 30/03/2026 09/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG TOÀN TTPVHCC xã Hòa An
2088 H14.20-260330-0060 30/03/2026 15/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG HÙNG ĐÊ SÔNG HIẾN - TN1087 TTPVHCC phường Thục Phán
2089 H14.20-260330-0063 30/03/2026 08/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG LÝ HẢO HƯNG ĐẠO - GIA HẠN 1084 TTPVHCC phường Thục Phán
2090 H14.20-260331-0002 31/03/2026 03/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1090 TTPVHCC phường Thục Phán
2091 H14.20-260331-0001 31/03/2026 03/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1089 TTPVHCC phường Thục Phán
2092 H14.20-260331-0007 31/03/2026 02/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG TTPVHCC xã Hòa An
2093 H14.20-260331-0008 31/03/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM TTPVHCC xã Đức Long
2094 H14.20-260331-0004 31/03/2026 24/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MA THỊ ĐÀN TTPVHCC xã Phục Hòa
2095 H14.20-260331-0013 31/03/2026 01/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
CUNG THỊ HÒA - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2096 H14.20-260331-0015 31/03/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN HỮU MẠNH, CHUNG THỊ LAN, TÂN GIANG - CD1095 TTPVHCC phường Thục Phán
2097 H14.20-260331-0016 31/03/2026 24/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾN TTPVHCC xã Thạch An
2098 H14.20-260331-0022 31/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ ANH TTPVHCC xã Hòa An
2099 H14.20-260331-0021 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HÀ THẾ CÔN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
2100 H14.20-260331-0023 31/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯU CÔNG THẬN, TRỊNH THỊ THIỆP. TC-1098 TTPVHCC phường Thục Phán
2101 H14.20-260331-0032 31/03/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
TRƯƠNG BÍCH THUẬN HỢP GIANG - CD-1011 TTPVHCC phường Thục Phán
2102 H14.20-260331-0035 31/03/2026 16/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÃ HẢI MUÔN SÔNG HIẾN - TN-1102 TTPVHCC phường Thục Phán
2103 H14.20-260331-0040 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG THỊ THÚY TTPVHCC xã Quảng Uyên
2104 H14.20-260331-0041 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TỐNG THỊ NHẤT - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2105 H14.20-260331-0042 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG THỊ THÚY TTPVHCC xã Quảng Uyên
2106 H14.20-260331-0050 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2107 H14.20-260331-0054 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2108 H14.20-260331-0057 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐẠI SÔNG HIẾN - TA-1100 TTPVHCC phường Thục Phán
2109 H14.20-260331-0063 31/03/2026 07/04/2026 19/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BẾ QUANG HUY - CẤP ĐỔI + XÁC NHẬN THỞI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT TTPVHCC phường Tân Giang
2110 H14.20-260331-0069 31/03/2026 16/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN THỊ YẾN TÂN GIANG - TN1108 TTPVHCC phường Thục Phán
2111 H14.20-260331-0072 31/03/2026 14/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG THỊ OANH ĐỀ THÁM - TQ1109 TTPVHCC phường Thục Phán
2112 H14.20-260331-0074 31/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THU DUNG, TRƯỜN XUÂN HÒA - TC-1110 TTPVHCC phường Thục Phán
2113 H14.20-260331-0075 31/03/2026 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ BA . ĐÀM VĂN THƯỜNG . XTC-1111 TTPVHCC phường Thục Phán
2114 H14.20-260401-0001 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐOÀN THỊ PHƯỢNG HƯNG ĐẠO - CD1112 TTPVHCC phường Thục Phán
2115 H14.20-260401-0002 01/04/2026 07/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM QUANG MINH TTPVHCC xã Nam Tuấn
2116 H14.20-260401-0008 01/04/2026 27/04/2026 25/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
SẦM VĂN RONG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2117 H14.20-260401-0012 01/04/2026 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MẠC QUANG HÀ TÂN GIANG . XC1113 TTPVHCC phường Thục Phán
2118 H14.20-260401-0014 01/04/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ DẦN TTPVHCC xã Hòa An
2119 H14.20-260401-0021 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRƯƠNG THỊ DUNG ĐỀ THÁM .- TA1115 TTPVHCC phường Thục Phán
2120 H14.20-260401-0015 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
ĐÀM THỊ HUYỀN SÔNG HIẾN . TA-1114 TTPVHCC phường Thục Phán
2121 H14.20-260401-0034 01/04/2026 13/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃNH THỊ THANH TTPVHCC xã Hòa An
2122 H14.20-260401-0036 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LINH VĂN HÀN TTPVHCC xã Minh Khai
2123 H14.20-260401-0037 01/04/2026 13/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃNH THỊ THANH TTPVHCC xã Hòa An
2124 H14.20-260401-0039 01/04/2026 15/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ NIÊN TTPVHCC xã Hòa An
2125 H14.20-260401-0044 01/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀO TTPVHCC xã Thông Nông
2126 H14.20-260401-0045 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TẠ MINH THÀNH HỢP GIANG . CN1119 TTPVHCC phường Thục Phán
2127 H14.20-260401-0041 01/04/2026 03/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHƯƠNG THỊ XUÂN TTPVHCC xã Hòa An
2128 H14.20-260401-0048 01/04/2026 07/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM MINH CHỨC, TẠ ÁNH TUYẾT HỢP GIANG. TQ1121 TTPVHCC phường Thục Phán
2129 H14.20-260401-0049 01/04/2026 07/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ - CHUYỂN MĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2130 H14.20-260401-0053 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THẮNG HƯNG ĐẠO . CD1124 TTPVHCC phường Thục Phán
2131 H14.20-260401-0056 01/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYẾT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2132 H14.20-260401-0063 01/04/2026 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM ĐỀ THÁM . TN-1128 TTPVHCC phường Thục Phán
2133 H14.20-260401-0066 01/04/2026 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN TIẾN HOÀNG HƯNG ĐẠO . XC1129 TTPVHCC phường Thục Phán
2134 H14.20-260401-0071 01/04/2026 06/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ VĂN KIỂM TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2135 H14.20-260401-0074 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG TÂN GIANG . CN1130 TTPVHCC phường Thục Phán
2136 H14.20-260401-0081 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯƠNG THỊ KẾ HƯNG ĐẠO . CD1133 TTPVHCC phường Thục Phán
2137 H14.20-260401-0084 01/04/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1135 TTPVHCC phường Thục Phán
2138 H14.20-260401-0085 01/04/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1134 TTPVHCC phường Thục Phán
2139 H14.20-260402-0003 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ VĂN PHÀO NÙNG TRÍ CAO . CD1136 TTPVHCC phường Thục Phán
2140 H14.20-260402-0004 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ VĂN PHÀO NÙNG TRÍ CAO . CD1142 TTPVHCC phường Thục Phán
2141 H14.20-260402-0013 02/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
UBND XÃ TRÀ LĨNH- GIAO ĐẤT Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2142 H14.20-260402-0015 02/04/2026 07/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HẢI HOÀNG TUNG . TC.1143 TTPVHCC phường Thục Phán
2143 H14.20-260402-0019 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN LIỆU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2144 H14.20-260402-0016 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN SẢY TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2145 H14.20-260402-0017 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ MÀY TTPVHCC xã Quảng Uyên
2146 H14.20-260402-0025 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ NGỌC TTPVHCC xã Phục Hòa
2147 H14.20-260402-0030 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ XUÂN ĐỀ THÁM . CD1145 TTPVHCC phường Thục Phán
2148 H14.20-260401-0073 02/04/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ MẪN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2149 H14.20-260402-0032 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG QUỐC SINH TTPVHCC xã Phục Hòa
2150 H14.20-260402-0028 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
2151 H14.20-260402-0024 02/04/2026 28/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÔ VĂN TRUYỀN TTPVHCC xã Phục Hòa
2152 H14.20-260402-0031 02/04/2026 07/04/2026 22/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÊ, NÔNG THỊ MINH THU. XC1146 TTPVHCC phường Thục Phán
2153 H14.20-260402-0036 02/04/2026 03/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẮNG TTPVHCC xã Hòa An
2154 H14.20-260402-0042 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM TRUNG NGHĨA ĐỀ THÁM . CD1147 TTPVHCC phường Thục Phán
2155 H14.20-260402-0046 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2156 H14.20-260402-0047 02/04/2026 14/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HÀ THỊ BÉ HỢP GIANG . SN1148 TTPVHCC phường Thục Phán
2157 H14.20-260402-0053 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM THỊ YẾN TTPVHCC xã Phục Hòa
2158 H14.20-260403-0001 03/04/2026 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN THỊ NHA. XC1150 TTPVHCC phường Thục Phán
2159 H14.20-260403-0003 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . DT1153 TTPVHCC phường Thục Phán
2160 H14.20-260403-0002 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . DT1151 TTPVHCC phường Thục Phán
2161 H14.20-260403-0006 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . CD1154 TTPVHCC phường Thục Phán
2162 H14.20-260403-0010 03/04/2026 14/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐOAN ĐỀ THÁM . GH1156 TTPVHCC phường Thục Phán
2163 H14.20-260403-0014 03/04/2026 15/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ ĐÌNH SAO - ĐÍNH CHÍNH GCN TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2164 H14.20-260403-0020 03/04/2026 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH. TC1160 TTPVHCC phường Thục Phán
2165 H14.20-260403-0026 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG HỢP GIANG . DT1162 TTPVHCC phường Thục Phán
2166 H14.20-260403-0028 03/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG THỊ XINH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2167 H14.20-260403-0030 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA TÂN GIANG . CD1163 TTPVHCC phường Thục Phán
2168 H14.20-260403-0031 03/04/2026 08/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN TUẤN TTPVHCC xã Phục Hòa
2169 H14.20-260403-0040 03/04/2026 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN ĐĂNG HUỆ, PHẠM THỊ HƯỜNG. XC.1167 TTPVHCC phường Thục Phán
2170 H14.20-260403-0042 03/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN PHANG TTPVHCC xã Tổng Cọt
2171 H14.20-260403-0045 03/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐƯỜNG QUANG MINH SÔNG HIẾN . TK1169 TTPVHCC phường Thục Phán
2172 H14.20-260403-0049 03/04/2026 08/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG LÔ ĐỨC TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2173 H14.20-260403-0048 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MA THỊ THỦY ĐỀ THÁM . CD1171 TTPVHCC phường Thục Phán
2174 H14.20-260403-0055 03/04/2026 14/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ QUANG HUY TTPVHCC phường Tân Giang
2175 H14.20-260403-0057 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM QUANG HƯNG TTPVHCC phường Thục Phán
2176 H14.20-260406-0011 06/04/2026 22/04/2026 09/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
2177 H14.20-260406-0018 06/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MẠC QUANG HÀ. TC-1180 TTPVHCC phường Thục Phán
2178 H14.20-260406-0020 06/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THANH SƠN ĐỀ THÁM . CD1181 TTPVHCC phường Thục Phán
2179 H14.20-260406-0021 06/04/2026 04/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
MA KIÊN ÚC TTPVHCC xã Quảng Uyên
2180 H14.20-260406-0028 06/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÔ THỊ HỒNG HẢI NÙNG TRÍ CAO . TA1185 TTPVHCC phường Thục Phán
2181 H14.20-260406-0029 06/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ LẶNG TTPVHCC phường Tân Giang
2182 H14.20-260406-0030 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN TTPVHCC xã Hòa An
2183 H14.20-260406-0035 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ÍCH NGÔN TTPVHCC xã Hòa An
2184 H14.20-260406-0036 06/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THẾ BIÊN TTPVHCC xã Hòa An
2185 H14.20-260406-0038 06/04/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ OANH TÂN GIANG . DT1188 TTPVHCC phường Thục Phán
2186 H14.20-260406-0037 06/04/2026 07/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LỤC MÁY LÈN - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Thục Phán
2187 H14.20-260406-0039 06/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ THỊ OANH TÂN GIANG . CD1190 TTPVHCC phường Thục Phán
2188 H14.20-260406-0048 06/04/2026 16/04/2026 09/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG TTPVHCC phường Tân Giang
2189 H14.20-260406-0051 06/04/2026 16/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG TTPVHCC phường Tân Giang
2190 H14.20-260406-0055 06/04/2026 16/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN CÔNG HIỂN- ĐÍNH CHÍNH DO SAI ĐỊA CHỈ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2191 H14.20-260407-0002 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU QUỐC TẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2192 H14.20-260407-0003 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU QUỐC TẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (1195) TTPVHCC phường Thục Phán
2193 H14.20-260407-0008 07/04/2026 17/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
2194 H14.20-260407-0009 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH TTPVHCC xã Phục Hòa
2195 H14.20-260407-0013 07/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN HỒNG TTPVHCC xã Trường Hà
2196 H14.20-260407-0016 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THIÊN TTPVHCC xã Phục Hòa
2197 H14.20-260407-0020 07/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM THỊ BÍNH - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2198 H14.20-260407-0024 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ VÂNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2199 H14.20-260407-0026 07/04/2026 23/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
2200 H14.20-260407-0029 07/04/2026 23/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG VĂN SẮM - HỢP THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
2201 H14.20-260407-0031 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VƯƠNG VĂN THỤ SÔNG HIẾN . CN1202 TTPVHCC phường Thục Phán
2202 H14.20-260407-0040 07/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC THỊ MẤY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2203 H14.20-260407-0048 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
BẾ KIM HUY - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2204 H14.20-260407-0059 07/04/2026 23/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG NÔNG PHƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2205 H14.20-260407-0060 07/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH TTPVHCC xã Hòa An
2206 H14.20-260407-0061 07/04/2026 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐỖ ĐỨC CÔNG . XC1214 TTPVHCC phường Thục Phán
2207 H14.20-260407-0062 07/04/2026 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ THỊ HUẾ. XC1215 TTPVHCC phường Thục Phán
2208 H14.20-260407-0072 07/04/2026 14/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ HANH SÔNG HIẾN . CD1217 TTPVHCC phường Thục Phán
2209 H14.20-260407-0070 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG NGUYỄN HUỆ . CN1216 TTPVHCC phường Thục Phán
2210 H14.20-260407-0075 07/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
2211 H14.20-260407-0084 07/04/2026 17/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NINH VĂN NAM TTPVHCC phường Tân Giang
2212 H14.20-260407-0086 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH THỊ LAN HƯỜNG SÔNG HIẾN . TA1221 TTPVHCC phường Thục Phán
2213 H14.20-260407-0090 07/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH TTPVHCC xã Phục Hòa
2214 H14.20-260408-0004 08/04/2026 14/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MA THỊ HUYỀN- CHUYỂN MĐ- ĐẤT TỔ 27 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2215 H14.20-260408-0006 08/04/2026 06/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2216 H14.20-260408-0012 08/04/2026 06/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MÔNG THỊ TUYỂN TTPVHCC phường Thục Phán
2217 H14.20-260408-0020 08/04/2026 13/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN DÙNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
2218 H14.20-260408-0025 08/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍ HƯNG ĐẠO . CD1228 TTPVHCC phường Thục Phán
2219 H14.20-260408-0029 08/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG QUỐC MINH HỢP GIANG . CD1233 TTPVHCC phường Thục Phán
2220 H14.20-260408-0032 08/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC NGHIỆM TTPVHCC xã Hòa An
2221 H14.20-260408-0034 08/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG TƯƠI NUNG TRÍ CAO . TA1231 TTPVHCC phường Thục Phán
2222 H14.20-260408-0037 08/04/2026 08/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ NHẪN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2223 H14.20-260408-0041 08/04/2026 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HỮU THỤ - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2224 H14.20-260408-0042 08/04/2026 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG QUỐC HOÀN - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2225 H14.20-260408-0049 08/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐÔ TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2226 H14.20-260408-0055 08/04/2026 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG THÙY DUNG . TC1243 TTPVHCC phường Thục Phán
2227 H14.20-260408-0060 08/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN TTPVHCC xã Hòa An
2228 H14.20-260408-0064 08/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐINH THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TA1250 TTPVHCC phường Thục Phán
2229 H14.20-260408-0057 08/04/2026 15/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG BẾ TÂN - CẤP ĐỔI GIẤY CHỨNG NHẬN QSDĐ (ĐẤT HỢP GIANG - THỤC PHÁN) TTPVHCC phường Thục Phán
2230 H14.20-260408-0067 08/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU KIM ĐỨC - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐKTC TTPVHCC phường Thục Phán
2231 H14.20-260408-0068 08/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Trường Hà
2232 H14.20-260408-0069 08/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM THỊ LINH NHÂM - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA TC TTPVHCC phường Thục Phán
2233 H14.20-260409-0007 09/04/2026 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ THANH QUÝ SÔNG HIẾN . XC1283 TTPVHCC phường Thục Phán
2234 H14.20-260409-0016 09/04/2026 21/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN TUẤN ANH TTPVHCC xã Hòa An
2235 H14.20-260409-0023 09/04/2026 27/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH SÔNG HIẾN . TN1284 TTPVHCC phường Thục Phán
2236 H14.20-260409-0029 09/04/2026 15/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
ĐOÀN THẾ HÙNG- CHUYỂN MĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2237 H14.20-260409-0030 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NHƯ SÔNG HIẾN . TA1286 TTPVHCC phường Thục Phán
2238 H14.20-260409-0034 09/04/2026 16/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐỔNG THANH SƠN SÔNG HIẾN . CD1288 TTPVHCC phường Thục Phán
2239 H14.20-260409-0052 09/04/2026 27/04/2026 01/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH THI TTPVHCC phường Tân Giang
2240 H14.20-260409-0058 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯU XUÂN DIỆU - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2241 H14.20-260409-0061 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NHÀN TTPVHCC phường Thục Phán
2242 H14.20-260410-0001 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGA SÔNG HIẾN . TC1280 TTPVHCC phường Thục Phán
2243 H14.20-260410-0002 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐÀM QUANG CHỦ . XC1281 TTPVHCC phường Thục Phán
2244 H14.20-260410-0003 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯU THÙY DUNG. XC-1282 TTPVHCC phường Thục Phán
2245 H14.20-260410-0007 10/04/2026 28/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA HƯNG ĐẠO . TN1285 TTPVHCC phường Thục Phán
2246 H14.20-260410-0009 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN ĐỀ THÁM . XC1283 TTPVHCC phường Thục Phán
2247 H14.20-260410-0017 10/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - CMĐ TTPVHCC phường Tân Giang
2248 H14.20-260410-0020 10/04/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ NGÂN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2249 H14.20-260410-0027 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG THỊ THU. XC1288 TTPVHCC phường Thục Phán
2250 H14.20-260410-0033 10/04/2026 08/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG HẢI LINH TTPVHCC xã Phục Hòa
2251 H14.20-260410-0035 10/04/2026 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẬT HƯNG ĐAO . TN1290 TTPVHCC phường Thục Phán
2252 H14.20-260410-0037 10/04/2026 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ÔN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TN1291 TTPVHCC phường Thục Phán
2253 H14.20-260410-0040 10/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN XUÂN HẢI HƯNG ĐẠO . CN1293 TTPVHCC phường Thục Phán
2254 H14.20-260410-0046 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN TTPVHCC xã Hòa An
2255 H14.20-260410-0048 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN TTPVHCC xã Hòa An
2256 H14.20-260410-0054 10/04/2026 12/05/2026 30/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Độc Lập
2257 H14.20-260413-0002 13/04/2026 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ THỊ CHÂM ĐỀ THÁM . TN1317 TTPVHCC phường Thục Phán
2258 H14.20-260413-0003 13/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRIỆU HÙNG MẠNH TTPVHCC phường Tân Giang
2259 H14.20-260413-0006 13/04/2026 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ CHUYÊN SÔNG HIEENS0. TN1322 TTPVHCC phường Thục Phán
2260 H14.20-260413-0008 13/04/2026 22/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
SẦM MINH TIẾN - THỬA 231 TTPVHCC phường Tân Giang
2261 H14.20-260413-0009 13/04/2026 22/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
SẦM MINH TIẾN - THỬA 239 TTPVHCC phường Tân Giang
2262 H14.20-260413-0014 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH NÙNG TRÍ CAO . TK1323 TTPVHCC phường Thục Phán
2263 H14.20-260413-0017 13/04/2026 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM VĂN HẠNH ĐỀ THÁM . TC1324 TTPVHCC phường Thục Phán
2264 H14.20-260413-0034 13/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TRƯỜNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
2265 H14.20-260413-0033 13/04/2026 23/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THỊ BỀN TTPVHCC phường Tân Giang
2266 H14.20-260413-0041 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ HƯNG ĐẠO . TA1329 TTPVHCC phường Thục Phán
2267 H14.20-260413-0047 13/04/2026 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG VĂN NGUYÊN TÂN GIANG . DT1331 TTPVHCC phường Thục Phán
2268 H14.20-260413-0057 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THU HẢI TÂN GIANG . CD1321 TTPVHCC phường Thục Phán
2269 H14.20-260413-0045 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA(SÔNG HIẾN). CD1336 TTPVHCC phường Thục Phán
2270 H14.20-260413-0030 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ THỊ HUẾ- ĐẤT HỢP GIANG- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2271 H14.20-260413-0065 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CAM VĂN ĐOAN HƯNG ĐẠO . CD1341 TTPVHCC phường Thục Phán
2272 H14.20-260413-0072 13/04/2026 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM BÁ NGUYÊN NÙNG TRÍ CAO . DT1343 TTPVHCC phường Thục Phán
2273 H14.20-260413-0082 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
MÔNG VĂN ĐỘ NÙNG TRÍ CAO . TA1347 TTPVHCC phường Thục Phán
2274 H14.20-260413-0085 13/04/2026 29/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THỊ BÌNH LUẬN - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
2275 H14.20-260413-0086 13/04/2026 16/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ MINH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2276 H14.20-260413-0093 13/04/2026 29/04/2026 02/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM QUYẾT THẮNG - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
2277 H14.20-260413-0100 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾN ĐỀ THÁM . CD1355 TTPVHCC phường Thục Phán
2278 H14.20-260414-0002 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
2279 H14.20-260414-0012 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TK1359 TTPVHCC phường Thục Phán
2280 H14.20-260414-0022 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2281 H14.20-260414-0018 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2282 H14.20-260414-0020 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2283 H14.20-260414-0023 14/04/2026 23/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI KHÁNH HÀ SÔNG HIẾN . GH1362 TTPVHCC phường Thục Phán
2284 H14.20-260414-0024 14/04/2026 18/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG MINH NHẤT TTPVHCC xã Lý Quốc
2285 H14.20-260414-0011 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUÂN (SÔNG HIẾN). TK1363 TTPVHCC phường Thục Phán
2286 H14.20-260414-0028 14/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
THẨM THỊ CHỜM SÔNG HIẾN . DT1364 TTPVHCC phường Thục Phán
2287 H14.20-260414-0025 14/04/2026 12/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC KIM HIỆU TTPVHCC xã Nam Tuấn
2288 H14.20-260414-0027 14/04/2026 18/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN VINH TTPVHCC xã Lý Quốc
2289 H14.20-260414-0029 14/04/2026 12/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LỤC KIM HIỆU TTPVHCC xã Nam Tuấn
2290 H14.20-260414-0032 14/04/2026 24/04/2026 23/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THÙY DUNG ĐỀ THÁM . TQ1365 TTPVHCC phường Thục Phán
2291 H14.20-260414-0035 14/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG MẠNH PHÚ ĐỀ THÁM .DT1366 TTPVHCC phường Thục Phán
2292 H14.20-260414-0037 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN HUY - ĐẤT NGỌC XUÂN (CHUYỂN NHƯỢNG) TTPVHCC phường Thục Phán
2293 H14.20-260414-0048 14/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN PHÌNH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2294 H14.20-260414-0057 14/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀI ĐỀ THÁM .CD1370 TTPVHCC phường Thục Phán
2295 H14.20-260414-0059 14/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BẾ MINH TUYỀN ĐỀ THÁM . CD1371 TTPVHCC phường Thục Phán
2296 H14.20-260414-0060 14/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG VĂN HIỆU TTPVHCC xã Phục Hòa
2297 H14.20-260414-0054 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG LAN (SÔNG HIẾN). CN1373 TTPVHCC phường Thục Phán
2298 H14.20-260414-0071 14/04/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN NGÀI TTPVHCC xã Nguyên Bình
2299 H14.20-260415-0015 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC BẢO TTPVHCC xã Hòa An
2300 H14.20-260415-0026 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC NGHIỆM TTPVHCC xã Hòa An
2301 H14.20-260415-0028 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG XUÂN HẢO NÙNG TRÍ CAO . CD1381 TTPVHCC phường Thục Phán
2302 H14.20-260415-0029 15/04/2026 13/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÝ THỊ HUỆ TTPVHCC xã Nam Tuấn
2303 H14.20-260415-0025 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG XUÂN HẢO NÙNG TRÍ CAO . CD1380 TTPVHCC phường Thục Phán
2304 H14.20-260415-0027 15/04/2026 12/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX CAO BẰNG- ĐẤT CHU TRINH-CMĐ Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2305 H14.20-260415-0031 15/04/2026 15/05/2026 02/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHU THỊ CHIẾN TÂN GIANG . CD1383 TTPVHCC phường Thục Phán
2306 H14.20-260415-0005 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2307 H14.20-260415-0035 15/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN THỊ THUẬN TTPVHCC xã Hòa An
2308 H14.20-260415-0036 15/04/2026 05/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH ĐỀ THÁM . TN1384 TTPVHCC phường Thục Phán
2309 H14.20-260415-0039 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG TUẤN ANH NÙNG TRÍ CAO . CD1386 TTPVHCC phường Thục Phán
2310 H14.20-260415-0044 15/04/2026 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CL1388 TTPVHCC phường Thục Phán
2311 H14.20-260415-0045 15/04/2026 21/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . DT1389 TTPVHCC phường Thục Phán
2312 H14.20-260415-0049 15/04/2026 22/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ MINH ANH ĐỀ THÁM . CD1391 TTPVHCC phường Thục Phán
2313 H14.20-260415-0047 15/04/2026 22/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ MINH ANH ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Thục Phán
2314 H14.20-260415-0056 15/04/2026 21/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU SÔNG HIẾN . DT1393 TTPVHCC phường Thục Phán
2315 H14.20-260415-0064 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG HÙNG GIANG SÔNG HIẾN . TA1394 TTPVHCC phường Thục Phán
2316 H14.20-260415-0066 15/04/2026 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN LỆNH HUY SÔNG HIẾN . TN1396 TTPVHCC phường Thục Phán
2317 H14.20-260415-0070 15/04/2026 05/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
SẦM THỊ AN ĐỀ THÁM . TN1397 TTPVHCC phường Thục Phán
2318 H14.20-260414-0070 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG THỊ ĐOÀN ANH (SÔNG HIẾN). CN1398 TTPVHCC phường Thục Phán
2319 H14.20-260416-0008 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2320 H14.20-260416-0030 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHAN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TA1408 TTPVHCC phường Thục Phán
2321 H14.20-260416-0028 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ VĂN SẢNG 2 - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2322 H14.20-260416-0031 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ SƠN HỮU - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2323 H14.20-260416-0036 16/04/2026 28/04/2026 20/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
MÃ SƠN KHÁNH - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2324 H14.20-260416-0037 16/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM. ĐỀ THÁM . CL1410 TTPVHCC phường Thục Phán
2325 H14.20-260416-0038 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ SƠN KHÁNH 2 - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2326 H14.20-260416-0049 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MA THỊ HUYỀN ĐỀ THÁM . CN1405 TTPVHCC phường Thục Phán
2327 H14.20-260416-0043 16/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . CL1411 TTPVHCC phường Thục Phán
2328 H14.20-260416-0050 16/04/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN MINH TUẤN HỢP GIANG . CD1414 TTPVHCC phường Thục Phán
2329 H14.20-260416-0054 16/04/2026 22/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
PHẠM BÁ CƯƠNG - CHUYỂN MĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2330 H14.20-260416-0063 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
2331 H14.20-260416-0057 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1420 TTPVHCC phường Thục Phán
2332 H14.20-260416-0060 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU. GH1421 TTPVHCC phường Thục Phán
2333 H14.20-260416-0061 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
2334 H14.20-260416-0062 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
2335 H14.20-260416-0066 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
2336 H14.20-260416-0064 16/04/2026 18/05/2026 26/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA THỊ KHÌN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2337 H14.20-260416-0065 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU TTPVHCC phường Thục Phán
2338 H14.20-260416-0069 16/04/2026 17/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LẠI ĐỨC THỨ - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2339 H14.20-260416-0076 16/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ LẬP ĐỀ THÁM . CD1423 TTPVHCC phường Thục Phán
2340 H14.20-260416-0078 16/04/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG QUANG TỤ ĐỀ THÁM . CD1424 TTPVHCC phường Thục Phán
2341 H14.20-260417-0001 17/04/2026 29/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHUÔNG VĂN LÀNH- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2342 H14.20-260417-0005 17/04/2026 23/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . DT1428 TTPVHCC phường Thục Phán
2343 H14.20-260417-0014 17/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ THANH LIÊM ĐỀ THÁM . CD1432 TTPVHCC phường Thục Phán
2344 H14.20-260417-0013 17/04/2026 22/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2345 H14.20-260417-0017 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KHÚC NGỌC THANH TTPVHCC xã Hòa An
2346 H14.20-260417-0028 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN TTPVHCC xã Hòa An
2347 H14.20-260417-0030 17/04/2026 15/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÝ HẢI TOÀN TTPVHCC xã Nam Tuấn
2348 H14.20-260417-0034 17/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÓN SÔNG HIẾN . CD1437 TTPVHCC phường Thục Phán
2349 H14.20-260417-0043 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG THỊ MAI - THỪA KẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN (THỤC PHÁN) TTPVHCC phường Thục Phán
2350 H14.20-260417-0040 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG THỊ MAI - THỪA KẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN (THỤC PHÁN) TTPVHCC phường Thục Phán
2351 H14.20-260417-0058 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG DUY - CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2352 H14.20-260417-0052 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG VĂN DƯƠNG - THỤC PHÁN - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2353 H14.20-260420-0008 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ THỊ THIỆU ĐỀ THÁM . TK1450 TTPVHCC phường Thục Phán
2354 H14.20-260420-0012 20/04/2026 24/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN NGỌC HUỆ HƯNG ĐẠO . DT1452 TTPVHCC phường Thục Phán
2355 H14.20-260420-0021 20/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ THÚY TTPVHCC xã Hòa An
2356 H14.20-260420-0009 20/04/2026 04/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THÁI SƠN TTPVHCC phường Tân Giang
2357 H14.20-260420-0024 20/04/2026 18/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ LỢI TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2358 H14.20-260420-0023 20/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU TTPVHCC xã Độc Lập
2359 H14.20-260420-0032 20/04/2026 20/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Quảng Uyên
2360 H14.20-260420-0034 20/04/2026 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN ĐOẠN DƯỢC TTPVHCC xã Phục Hòa
2361 H14.20-260420-0038 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THU HẠNH HƯNG ĐẠO . CN1457 TTPVHCC phường Thục Phán
2362 H14.20-260420-0042 20/04/2026 04/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤY - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Tân Giang
2363 H14.20-260420-0045 20/04/2026 18/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ VI TTPVHCC xã Đàm Thủy
2364 H14.20-260420-0047 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN ĐỀTHÁM . CN1459 TTPVHCC phường Thục Phán
2365 H14.20-260420-0019 20/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU-ĐẤT CAI BỘ- TÁCH THỬA Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2366 H14.20-260420-0063 20/04/2026 24/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC THỊ CHINH TÂN GIANG . DT1460 TTPVHCC phường Thục Phán
2367 H14.20-260420-0069 20/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÃ QUỐC TUẤN TÂN GIANG . CD1467 TTPVHCC phường Thục Phán
2368 H14.20-260420-0072 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LINH QUANG HIẾN HƯNG ĐẠO . TA1465 TTPVHCC phường Thục Phán
2369 H14.20-260421-0005 21/04/2026 05/05/2026 09/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ TRUNG NGUYÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
2370 H14.20-260421-0008 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐOÀN VĂN HÙNG NÙNG TRÍ CAO . CD1470 TTPVHCC phường Thục Phán
2371 H14.20-260420-0011 21/04/2026 05/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN HOÀN - CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT TÂN GIANG) TTPVHCC phường Tân Giang
2372 H14.20-260421-0012 21/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - TÁCH THỬA TỔ 9 TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
2373 H14.20-260421-0020 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG VĂN SAN ĐỀ THÁM . CD1476 TTPVHCC phường Thục Phán
2374 H14.20-260421-0026 21/04/2026 19/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ TY TTPVHCC xã Lý Quốc
2375 H14.20-260421-0030 21/04/2026 25/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ PHÒNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2376 H14.20-260421-0043 21/04/2026 19/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ TRÀ MY TTPVHCC xã Đàm Thủy
2377 H14.20-260421-0054 21/04/2026 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN VĂN CHÍ NÙNG TRÍ CAO . DT1480 TTPVHCC phường Thục Phán
2378 H14.20-260421-0060 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU HƯNG ĐẠO . CD1485 TTPVHCC phường Thục Phán
2379 H14.20-260421-0066 21/04/2026 11/05/2026 07/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ THẾ NAM TÂN GIANG . TN1487 TTPVHCC phường Thục Phán
2380 H14.20-260421-0076 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ MINH HƯNG ĐẠO TTPVHCC phường Thục Phán
2381 H14.20-260421-0069 21/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
QUÁCH VĂN CẢNH TTPVHCC xã Trường Hà
2382 H14.20-260421-0072 21/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN ĐẠT TTPVHCC xã Nam Tuấn
2383 H14.20-260421-0075 21/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LA THỊ HÀ SÔNG HIẾN . CN1490 TTPVHCC phường Thục Phán
2384 H14.20-260421-0081 21/04/2026 19/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
2385 H14.20-260421-0085 21/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHƯƠNG - CMĐ THỬA 26 TTPVHCC phường Tân Giang
2386 H14.20-260422-0004 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HÀ THỊ MÂY SÔNG HIẾN . CN1497 TTPVHCC phường Thục Phán
2387 H14.20-260422-0006 22/04/2026 06/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2388 H14.20-260422-0012 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ MINH HƯNG ĐẠO . CD1498 TTPVHCC phường Thục Phán
2389 H14.20-260422-0013 22/04/2026 27/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ ÍCH THƯ TTPVHCC xã Độc Lập
2390 H14.20-260422-0016 22/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
MA THỊ LIỄU TTPVHCC xã Quảng Uyên
2391 H14.20-260422-0021 22/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN TTPVHCC xã Trường Hà
2392 H14.20-260422-0022 22/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
SẦM THỊ ĐỘ TTPVHCC xã Quảng Uyên
2393 H14.20-260422-0023 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN ĐỨC ÂN SÔNG HIẾN . CN1501 TTPVHCC phường Thục Phán
2394 H14.20-260422-0024 22/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ DOÃN TƯỜNG TTPVHCC xã Trường Hà
2395 H14.20-260422-0029 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LINH QUANG THĂNG HƯNG ĐẠO . CD1504 TTPVHCC phường Thục Phán
2396 H14.20-260422-0031 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG HỒNG MẠNH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2397 H14.20-260422-0033 22/04/2026 20/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN HÌNH TTPVHCC xã Đàm Thủy
2398 H14.20-260422-0037 22/04/2026 27/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG XUÂN PHƯƠNG TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2399 H14.20-260422-0046 22/04/2026 20/05/2026 11/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG VĂN DŨNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2400 H14.20-260422-0047 22/04/2026 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN TTPVHCC xã Trường Hà
2401 H14.20-260422-0070 22/04/2026 27/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THÚY NGÂN TTPVHCC xã Thạch An
2402 H14.20-260422-0071 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC TÂN GIANG . CN1514 TTPVHCC phường Thục Phán
2403 H14.20-260422-0060 22/04/2026 28/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ NGHE ĐỀ THÁM . DT1511 TTPVHCC phường Thục Phán
2404 H14.20-260422-0061 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ NGHE ĐỀ THÁM . CD1509 TTPVHCC phường Thục Phán
2405 H14.20-260422-0076 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN TIẾN CƯƠNG HỢP GIANG . CN1515 TTPVHCC phường Thục Phán
2406 H14.20-260422-0079 22/04/2026 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
KHÚC NGỌC THANH TTPVHCC xã Hòa An
2407 H14.20-260423-0002 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH MẠNH HƯNG SÔNG HIẾN . TA1520 TTPVHCC phường Thục Phán
2408 H14.20-260423-0001 23/04/2026 21/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN TTPVHCC xã Trùng Khánh
2409 H14.20-260423-0009 23/04/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG NGÔN SAN TTPVHCC xã Đàm Thủy
2410 H14.20-260423-0013 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ HỢP GIANG . TA1521 TTPVHCC phường Thục Phán
2411 H14.20-260423-0017 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2412 H14.20-260423-0028 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM HƯNG ĐẠO . CN1523 TTPVHCC phường Thục Phán
2413 H14.20-260423-0030 23/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN CẢNH TTPVHCC xã Hòa An
2414 H14.20-260423-0037 23/04/2026 07/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THỊ PHƯỢNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO TTPVHCC phường Tân Giang
2415 H14.20-260423-0034 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TỐNG KIM TRỌNG HỢP GIANG . CD1525 TTPVHCC phường Thục Phán
2416 H14.20-260423-0019 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN THANH CẢM ( SÔNG HIẾN). CD1529 TTPVHCC phường Thục Phán
2417 H14.20-260423-0045 23/04/2026 13/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ TỌA HỢP GIANG . TN 1530 TTPVHCC phường Thục Phán
2418 H14.20-260423-0047 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LỤC XUÂN DƯƠNG HỢP GIANG , TA1531 TTPVHCC phường Thục Phán
2419 H14.20-260423-0048 23/04/2026 13/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LINH THỊ OANH HƯNG ĐẠO . TN1533 TTPVHCC phường Thục Phán
2420 H14.20-260423-0067 23/04/2026 04/05/2026 05/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ HUỀ TTPVHCC xã Hòa An
2421 H14.20-260423-0070 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ BÍCH NGUYỆT- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 12 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2422 H14.20-260423-0071 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÁNH HÒA SÔNG HIẾN . CD1540 TTPVHCC phường Thục Phán
2423 H14.20-260423-0065 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ NÉO NÙNG TRÍ CAO . CD1538 TTPVHCC phường Thục Phán
2424 H14.20-260423-0020 23/04/2026 07/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT DUYỆT TRUNG) TTPVHCC phường Tân Giang
2425 H14.20-260423-0075 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
ĐOÀN TRUNG NGHĨA ĐỀ THÁM . CD1541 TTPVHCC phường Thục Phán
2426 H14.20-260424-0005 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ OANH HỢP GIANG . CD1546 TTPVHCC phường Thục Phán
2427 H14.20-260424-0013 24/04/2026 12/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CD1548 TTPVHCC phường Thục Phán
2428 H14.20-260424-0016 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐÀM VĂN GIỚI SÔNG HIẾN . CN1549 TTPVHCC phường Thục Phán
2429 H14.20-260424-0024 24/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÔNG THỊ BIỂN HƯNG ĐẠO . TN1551 TTPVHCC phường Thục Phán
2430 H14.20-260424-0027 24/04/2026 29/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ KIM TUYẾN TTPVHCC xã Phục Hòa
2431 H14.20-260424-0033 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LỘC THỊ THUYỀN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
2432 H14.20-260424-0028 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT ĐỀ THÁM . CD1552 TTPVHCC phường Thục Phán
2433 H14.20-260424-0037 24/04/2026 26/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2434 H14.20-260424-0038 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯƠNG THỊ THẢO HƯNG ĐẠO . CD1554 TTPVHCC phường Thục Phán
2435 H14.20-260424-0039 24/04/2026 04/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LƯƠNG THỊ THẢO HƯNG ĐẠO . DT1556 TTPVHCC phường Thục Phán
2436 H14.20-260423-0073 24/04/2026 05/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ THỊ LÝ TTPVHCC phường Tân Giang
2437 H14.20-260424-0044 24/04/2026 27/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MA VĂN BÁU - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2438 H14.20-260424-0047 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG MINH HỢP GIANG . TK1561 TTPVHCC phường Thục Phán
2439 H14.20-260424-0029 24/04/2026 05/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN KIM HUỆ - CẤP ĐỔI - ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
2440 H14.20-260424-0052 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA ĐỀ THÁM . TK1560 TTPVHCC phường Thục Phán
2441 H14.20-260424-0058 24/04/2026 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
QUÁCH VĂN CẢNH TTPVHCC xã Trường Hà
2442 H14.20-260424-0059 24/04/2026 14/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ ÒN TTPVHCC xã Nam Tuấn
2443 H14.20-260424-0060 24/04/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN MẠNH TTPVHCC xã Trường Hà
2444 H14.20-260424-0063 24/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÃ VĂN ƠN NÙNG TRÍ CAO . TN1562 TTPVHCC phường Thục Phán
2445 H14.20-260424-0067 24/04/2026 22/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN HƯNG TTPVHCC xã Lý Quốc
2446 H14.20-260424-0056 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG NHẬT THĂNG - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2447 H14.20-260428-0010 28/04/2026 06/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN THANH BÌNH - XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2448 H14.20-260428-0019 28/04/2026 06/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LA THỊ KIỀU NÙNG TRÍ CAO . DT1572 TTPVHCC phường Thục Phán
2449 H14.20-260428-0020 28/04/2026 12/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH THỊ AN NA TTPVHCC phường Tân Giang
2450 H14.20-260428-0026 28/04/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VŨ HÙNG CƯỜNG HỢP GIANG . CD1573 TTPVHCC phường Thục Phán
2451 H14.20-260428-0038 28/04/2026 18/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ THỊ BÌNH NÙNG TRÍ CAO . TN1575 TTPVHCC phường Thục Phán
2452 H14.20-260428-0046 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG QUỐC TOẢN TTPVHCC xã Hạ Lang
2453 H14.20-260428-0047 28/04/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ LÁNH (NAM TUẤN). CD1580 TTPVHCC phường Thục Phán
2454 H14.20-260428-0053 28/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP ĐỀ THÁM . TN1582 TTPVHCC phường Thục Phán
2455 H14.20-260428-0058 28/04/2026 12/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
BẾ THỊ ĐIỀM ĐỀ THÁM . TA1584 TTPVHCC phường Thục Phán
2456 H14.20-260428-0063 28/04/2026 12/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
2457 H14.20-260428-0065 28/04/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LIÊU QUÝ TÍCH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2458 H14.20-260428-0055 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
BẾ THÀNH LONG ĐỀ THÁM . TA1583 TTPVHCC phường Thục Phán
2459 H14.20-260428-0056 28/04/2026 12/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ THÀNH LONG ĐỀ THÁM . TA1583 TTPVHCC phường Thục Phán
2460 H14.20-260428-0062 28/04/2026 12/05/2026 10/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ VĂN THẮNG ĐỀ THÁM . TA1585 TTPVHCC phường Thục Phán
2461 H14.20-260428-0067 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN HƯỞNG TTPVHCC xã Cô Ba
2462 H14.20-260428-0074 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ QUANG TOÁN HOÀNG TUNG . TA1587 TTPVHCC phường Thục Phán
2463 H14.20-260428-0076 28/04/2026 14/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN ĐỀ THÁM . KTTT 1588 TTPVHCC phường Thục Phán
2464 H14.20-260429-0002 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THU - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
2465 H14.20-260429-0008 29/04/2026 15/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ NGA HOÀNG TUNG . CD1590 TTPVHCC phường Thục Phán
2466 H14.20-260429-0016 29/04/2026 22/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CÔNG TY CP GANG THÉP CAO BẰNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2467 H14.20-260429-0021 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐỖ MINH THỦY SÔNG HIẾN . TA1593 TTPVHCC phường Thục Phán
2468 H14.20-260429-0020 29/04/2026 13/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU NGỌC HUY TTPVHCC xã Hòa An
2469 H14.20-260429-0027 29/04/2026 15/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ THỊ MINH HÒA HOÀNG TUNG . CD1595 TTPVHCC phường Thục Phán
2470 H14.20-260429-0046 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2471 H14.20-260429-0060 29/04/2026 27/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỞNG TTPVHCC xã Lý Quốc
2472 H14.20-260429-0069 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN BẢO NGỌC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
2473 H14.20-260429-0080 29/04/2026 13/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . TA1606 TTPVHCC phường Thục Phán
2474 H14.20-260429-0057 29/04/2026 08/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN (ĐỀ THÁM). CD1607 TTPVHCC phường Thục Phán
2475 H14.20-260429-0089 29/04/2026 15/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH ĐỀ THÁM . CL1610. ỦY QUYỀN TTPVHCC phường Thục Phán
2476 H14.20-260504-0003 04/05/2026 14/05/2026 11/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG MINH HOÀNG SÔNG HIẾN . CN1612 TTPVHCC phường Thục Phán
2477 H14.20-260504-0006 04/05/2026 18/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
MÃ ĐÌNH SAO NÙNG TRÍ CAO . KTT-1614 TTPVHCC phường Thục Phán
2478 H14.20-260429-0090 04/05/2026 14/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ PHƯƠNG HÀ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2479 H14.20-260504-0014 04/05/2026 08/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU- CHUYỂN MĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2480 H14.20-260504-0023 04/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆP TTPVHCC xã Hòa An
2481 H14.20-260504-0024 04/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG NHỊ- ĐỀ THÁM- CD1619 TTPVHCC phường Thục Phán
2482 H14.20-260504-0029 04/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRIỆU THỊ BÌNH - HƯNG ĐẠO- CN1620 TTPVHCC phường Thục Phán
2483 H14.20-260504-0041 04/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TỐNG THỊ VÂN ANH - HỢP GIANG- TK1624 TTPVHCC phường Thục Phán
2484 H14.20-260504-0050 04/05/2026 08/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ - SÔNG HIẾN - DT1628 TTPVHCC phường Thục Phán
2485 H14.20-260504-0053 04/05/2026 14/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ MINH TUYỀN- ĐỀ THÁM-TA1629 TTPVHCC phường Thục Phán
2486 H14.20-260504-0055 04/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐỒNG THỊ CHÚC- ĐỀ THÁM-CD1631 TTPVHCC phường Thục Phán
2487 H14.20-260504-0056 04/05/2026 28/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỊNH TTPVHCC xã Trùng Khánh
2488 H14.20-260505-0002 05/05/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THỊ BỀ (NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN DUY THIÊM) TTPVHCC xã Hòa An
2489 H14.20-260505-0006 05/05/2026 25/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2490 H14.20-260505-0023 05/05/2026 29/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆU TTPVHCC xã Lý Quốc
2491 H14.20-260505-0026 05/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2492 H14.20-260505-0016 05/05/2026 15/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ LÂM THÁI-ĐỀ THÁM-TA1636 TTPVHCC phường Thục Phán
2493 H14.20-260505-0017 05/05/2026 14/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ CÚC TTPVHCC phường Tân Giang
2494 H14.20-260505-0020 05/05/2026 11/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Tân Giang
2495 H14.20-260505-0022 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LƯƠNG THỊ HIỀN - SÔNG HIẾN- CD1638 TTPVHCC phường Thục Phán
2496 H14.20-260505-0028 05/05/2026 11/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MAI XUÂN HOÀNG - CHUYỂN MĐ- ĐẤT TỔ 3 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2497 H14.20-260505-0027 05/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2498 H14.20-260505-0032 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2499 H14.20-260505-0035 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG PHÚC CHANH - XUÂN HỒNG 2, QUẢNG UYÊN-CD1640 TTPVHCC phường Thục Phán
2500 H14.20-260505-0036 05/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM HỒNG PHONG TTPVHCC xã Hòa An
2501 H14.20-260505-0034 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN QUYẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
2502 H14.20-260505-0047 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH CHUẨN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2503 H14.20-260505-0050 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO- SÔNG HIẾN-CD1642 TTPVHCC phường Thục Phán
2504 H14.20-260505-0070 05/05/2026 29/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2505 H14.20-260505-0071 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NGA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2506 H14.20-260505-0084 05/05/2026 29/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG TTPVHCC xã Đoài Dương
2507 H14.20-260505-0089 05/05/2026 15/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2508 H14.20-260506-0013 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐOÀN HỒNG CHUYÊN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2509 H14.20-260505-0060 06/05/2026 18/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Thục Phán
2510 H14.20-260506-0010 06/05/2026 18/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
CÔNG VĂN BÌNH TTPVHCC phường Tân Giang
2511 H14.20-260506-0016 06/05/2026 18/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG - SÔNG HIẾN - CN1659 TTPVHCC phường Thục Phán
2512 H14.20-260506-0023 06/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LONG VĂN NGHIỆP- ĐỀ THÁM- CD1661 TTPVHCC phường Thục Phán
2513 H14.20-260506-0030 06/05/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HUY TTPVHCC xã Hạ Lang
2514 H14.20-260506-0034 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ MINH CƯƠNG- NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 15 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2515 H14.20-260506-0033 06/05/2026 18/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ VŨ GIANG - ĐỀ THÁM - TA1665 TTPVHCC phường Thục Phán
2516 H14.20-260506-0037 06/05/2026 01/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ DIỆN TTPVHCC xã Phục Hòa
2517 H14.20-260506-0046 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
PHAN THỊ HUYỀN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2518 H14.20-260506-0047 06/05/2026 18/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HOA TTPVHCC xã Hòa An
2519 H14.20-260506-0050 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ MAI - TÂN GIANG- TA1668 TTPVHCC phường Thục Phán
2520 H14.20-260506-0071 06/05/2026 03/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BẾ VĂN HẠNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2521 H14.20-260506-0056 06/05/2026 07/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN THĂNG - XÓA THẾ CHẤP TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2522 H14.20-260506-0057 06/05/2026 20/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TỐNG KIM LONG - HỢP GIANG. KTTT1671 TTPVHCC phường Thục Phán
2523 H14.20-260506-0060 06/05/2026 12/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRỊNH THANH TÚ, HOÀNG TRUNG DŨNG. DT1669 TTPVHCC phường Thục Phán
2524 H14.20-260507-0009 07/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRUNG - HỢP GIANG - CD1678 TTPVHCC phường Thục Phán
2525 H14.20-260507-0016 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ QUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
2526 H14.20-260507-0003 07/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THIỆN TTPVHCC xã Hòa An
2527 H14.20-260507-0004 07/05/2026 19/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ HẢI - SÔNG HIẾN- CN1677 TTPVHCC phường Thục Phán
2528 H14.20-260507-0006 07/05/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HIỆP TTPVHCC xã Quảng Uyên
2529 H14.20-260507-0021 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG TỰ TRUNG - TÂN GIANG-CN1679 TTPVHCC phường Thục Phán
2530 H14.20-260507-0034 07/05/2026 21/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LỤC VĂN ĐẠO TTPVHCC xã Nam Tuấn
2531 H14.20-260506-0072 07/05/2026 02/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN TTPVHCC xã Hưng Đạo
2532 H14.20-260507-0035 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU THỊ NGỌC PHƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
2533 H14.20-260507-0037 07/05/2026 02/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NHUNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
2534 H14.20-260506-0070 07/05/2026 02/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN TTPVHCC xã Hưng Đạo
2535 H14.20-260507-0038 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU NGỌC THÁI TTPVHCC xã Hòa An
2536 H14.20-260507-0039 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ NIẾM - HƯNG ĐẠO - TK1682 TTPVHCC phường Thục Phán
2537 H14.20-260507-0045 07/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUẾ LAN - HỢP GIANG- CD1684 TTPVHCC phường Thục Phán
2538 H14.20-260507-0033 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ THANH HUYỀN - CN - SÔNG HIẾN TTPVHCC phường Thục Phán
2539 H14.20-260507-0055 07/05/2026 19/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG - SÔNG HIẾN-CN1687 TTPVHCC phường Thục Phán
2540 H14.20-260507-0061 07/05/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN DƯỢC TTPVHCC xã Quảng Uyên
2541 H14.20-260507-0062 07/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU THỊ UYÊN- HỢP GIANG - CD1689 TTPVHCC phường Thục Phán
2542 H14.20-260508-0003 08/05/2026 14/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
2543 H14.20-260507-0048 08/05/2026 03/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN TTPVHCC xã Hưng Đạo
2544 H14.20-260508-0005 08/05/2026 05/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TÔ QUỐC HƯNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2545 H14.20-260507-0047 08/05/2026 03/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN TTPVHCC xã Hưng Đạo
2546 H14.20-260508-0016 08/05/2026 20/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ LOAN -HOÀNG TUNG- TK1694 TTPVHCC phường Thục Phán
2547 H14.20-260508-0039 08/05/2026 20/05/2026 21/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG LINH CHI - SÔNG HIẾN- 1699 TTPVHCC phường Thục Phán
2548 H14.20-260508-0040 08/05/2026 14/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ THÚY - SÔNG HIẾN- DT1700 TTPVHCC phường Thục Phán
2549 H14.20-260508-0047 08/05/2026 09/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2550 H14.20-260508-0054 08/05/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THANH SANG - ĐỀ THÁM - TA1705 TTPVHCC phường Thục Phán
2551 H14.20-260508-0061 08/05/2026 26/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
CAO THỊ MÍT- TÂN GIANG - TN1708 TTPVHCC phường Thục Phán
2552 H14.20-260508-0056 08/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ ĐÌNH TTPVHCC xã Hòa An
2553 H14.20-260508-0063 08/05/2026 03/06/2026 04/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN KHÊ TTPVHCC xã Trùng Khánh
2554 H14.20-260508-0064 08/05/2026 15/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
2555 H14.20-260508-0067 08/05/2026 03/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG NGỌC ÁNH TTPVHCC xã Nguyễn Huệ
2556 H14.20-260508-0069 08/05/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
2557 H14.20-260508-0076 08/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐÀO THỊ NGỌC- SÔNG HIẾN- CN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2558 H14.20-260508-0079 08/05/2026 20/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG KHÁNH LINH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
2559 H14.20-260508-0081 08/05/2026 20/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN THƠ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Tân Giang
2560 H14.20-260508-0084 08/05/2026 12/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRỊNH NGUYỄN TÂM - KTTT1713 TTPVHCC phường Thục Phán
2561 H14.20-260508-0077 08/05/2026 20/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU HOÀNG THẾ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG TTPVHCC phường Tân Giang
2562 H14.20-260508-0082 08/05/2026 20/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
MÃ NAM DẦU - ĐÍNH CHÍNH SO SAI HỌ TÊN ĐỆM TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2563 H14.20-260508-0086 08/05/2026 14/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ ÍCH THỊNH - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ - ĐẤT ĐỀ THÁM TTPVHCC phường Thục Phán
2564 H14.20-260508-0091 08/05/2026 26/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN HỮU KHOÁT - SÔNG HIẾN- TN1716 TTPVHCC phường Thục Phán
2565 H14.20-260509-0001 09/05/2026 20/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ THIỆP TTPVHCC phường Tân Giang
2566 H14.20-260511-0006 11/05/2026 21/05/2026 18/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ CHUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2567 H14.20-260511-0007 11/05/2026 27/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ TOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2568 H14.20-260511-0027 11/05/2026 27/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
2569 H14.20-260511-0031 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
SẦM THỊ THÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2570 H14.20-260511-0037 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN KIM CỪ - ĐẤT HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2571 H14.20-260511-0060 11/05/2026 25/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
VƯƠNG KIM LONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- KT THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2572 H14.20-260511-0045 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN - SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2573 H14.20-260511-0047 11/05/2026 27/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH TTPVHCC xã Hòa An
2574 H14.20-260511-0049 11/05/2026 25/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2575 H14.20-260511-0050 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH VŨ HOÀNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2576 H14.20-260511-0055 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG - NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 11 NTC TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2577 H14.20-260511-0056 11/05/2026 21/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2578 H14.20-260511-0088 11/05/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÔNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
2579 H14.20-260511-0071 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG QUANG DŨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2580 H14.20-260511-0072 11/05/2026 08/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN THỊ VIỆN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2581 H14.20-260511-0083 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THỊ BÍCH LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2582 H14.20-260511-0020 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2583 H14.20-260512-0006 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2584 H14.20-260512-0004 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2585 H14.20-260512-0011 12/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÂM THỊ KIÊM TTPVHCC phường Tân Giang
2586 H14.20-260512-0013 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ THANH HUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2587 H14.20-260512-0015 12/05/2026 09/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Quảng Uyên
2588 H14.20-260512-0027 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NHÂM VĂN HOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2589 H14.20-260511-0084 12/05/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN THỊ THƠM TTPVHCC xã Hưng Đạo
2590 H14.20-260512-0040 12/05/2026 09/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN HUÂN TTPVHCC xã Đông Khê
2591 H14.20-260512-0041 12/05/2026 22/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ THỊ MÂY - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN ĐỔI QSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2592 H14.20-260512-0047 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ DẠ THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2593 H14.20-260512-0063 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG THỊ SAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2594 H14.20-260512-0050 12/05/2026 28/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ THU - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
2595 H14.20-260512-0053 12/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM HOÀNG KIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - GIA HẠN ĐẤT NN TTPVHCC phường Thục Phán
2596 H14.20-260512-0056 12/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - GIA HẠN ĐẤT NN TTPVHCC phường Thục Phán
2597 H14.20-260512-0069 12/05/2026 18/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - DT1754 TTPVHCC phường Thục Phán
2598 H14.20-260513-0001 13/05/2026 10/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG XUÂN BÁT TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2599 H14.20-260513-0006 13/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ THU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2600 H14.20-260513-0007 13/05/2026 19/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NỘI THỊ LIỄU- CHUYỂN MĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2601 H14.20-260513-0012 13/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÂM BÍCH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2602 H14.20-260513-0030 13/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU QUANG TRUYỀN - NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Tân Giang
2603 H14.20-260513-0039 13/05/2026 08/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG PHƯƠNG HỒNG TTPVHCC xã Trùng Khánh
2604 H14.20-260513-0050 13/05/2026 08/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH TTPVHCC xã Phục Hòa
2605 H14.20-260513-0063 13/05/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOA THỊ HOA TTPVHCC xã Lũng Nặm
2606 H14.20-260513-0082 13/05/2026 18/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THỊ TIẾN TTPVHCC xã Độc Lập
2607 H14.20-260514-0038 14/05/2026 09/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ TTPVHCC xã Trùng Khánh
2608 H14.20-260514-0052 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN TTPVHCC xã Hòa An
2609 H14.20-260514-0013 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
2610 H14.20-260514-0017 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
2611 H14.20-260514-0021 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN TTPVHCC xã Hòa An
2612 H14.20-260514-0027 14/05/2026 09/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
PHÙNG NGỌC TÚ TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2613 H14.20-260514-0040 14/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LỤC THỊ ẾT TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2614 H14.20-260514-0020 14/05/2026 26/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỲNH NGA - ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2615 H14.20-260514-0018 14/05/2026 26/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN QUỲNH NGA - ĐÔNG KHÊ- NHẬN TẶNG CHO TTPVHCC phường Thục Phán
2616 H14.20-260514-0054 14/05/2026 25/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CHUNG THỊ NGA - XÁC NHẬN DIỆN TÍCH ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
2617 H14.20-260514-0061 14/05/2026 15/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT TTPVHCC xã Hòa An
2618 H14.20-260514-0071 14/05/2026 26/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ THÙNG TTPVHCC xã Hòa An
2619 H14.20-260514-0077 14/05/2026 11/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG LƯƠNG LAN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2620 H14.20-260515-0001 15/05/2026 27/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU VĂN VƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
2621 H14.20-260515-0026 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN QUỐC MỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2622 H14.20-260515-0041 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH THỊ CỨU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2623 H14.20-260515-0046 15/05/2026 29/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - KT THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2624 H14.20-260515-0037 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THANH CẢM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN TTPVHCC phường Thục Phán
2625 H14.20-260515-0040 15/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
KHOẢNG THỊ DỤC KHÌNH - CẤP ĐỔI +THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
2626 H14.20-260515-0076 15/05/2026 20/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ TRANG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2627 H14.20-260515-0079 15/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC VIỆT TTPVHCC xã Thạch An
2628 H14.20-260515-0083 15/05/2026 20/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
TÔ QUANG BẰNG TTPVHCC xã Độc Lập
2629 H14.20-260515-0084 15/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG QUANG ĐƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
2630 H14.20-260515-0086 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
VÕ THỊ THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
2631 H14.20-260518-0001 18/05/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÀU THỊ CHI TTPVHCC xã Hòa An
2632 H14.20-260518-0002 18/05/2026 28/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN TTPVHCC phường Thục Phán
2633 H14.20-260518-0003 18/05/2026 15/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG VĂN ÍNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2634 H14.20-260518-0005 18/05/2026 03/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG XUÂN SÁCH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2635 H14.20-260518-0016 18/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ NHẬM- ĐẤT SÔNG HIẾN- ĐC Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Nông nghiệp và Môi trường
2636 H14.20-260518-0064 18/05/2026 19/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HỮU THỌ TTPVHCC xã Hòa An
2637 H14.20-260518-0065 18/05/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ THẬP TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2638 H14.20-260518-0067 18/05/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2639 H14.20-260519-0004 19/05/2026 25/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN SẬY TTPVHCC xã Nam Tuấn
2640 H14.20-260519-0020 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ PHỦ TTPVHCC phường Tân Giang
2641 H14.20-260519-0027 19/05/2026 22/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CHU THỊ ÁI TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2642 H14.20-260519-0029 19/05/2026 22/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VI THỊ DINH TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2643 H14.20-260519-0016 19/05/2026 25/05/2026 02/07/2026
Trễ hạn 28 ngày.
CAM ĐỨC HÙNG TTPVHCC phường Tân Giang
2644 H14.20-260519-0030 19/05/2026 22/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN TTPVHCC xã Tổng Cọt
2645 H14.20-260519-0046 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA ĐỨC SẬY TTPVHCC phường Tân Giang
2646 H14.20-260519-0050 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYẾT TTPVHCC phường Tân Giang
2647 H14.20-260519-0052 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA VIẾT LÂM TTPVHCC phường Tân Giang
2648 H14.20-260519-0051 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC LINH TTPVHCC phường Tân Giang
2649 H14.20-260519-0055 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA MINH CƯU TTPVHCC phường Tân Giang
2650 H14.20-260519-0056 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ TTPVHCC phường Tân Giang
2651 H14.20-260519-0058 19/05/2026 29/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN NGỌC TỐ TTPVHCC phường Tân Giang
2652 H14.20-260519-0060 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA XUÂN VỊNH TTPVHCC phường Tân Giang
2653 H14.20-260519-0064 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC KHÁNH TTPVHCC phường Tân Giang
2654 H14.20-260519-0018 19/05/2026 29/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LONG VĂN PHÒNG - CN ĐẤT ĐỀ THÁM (THỤC PHÁN) TTPVHCC phường Thục Phán
2655 H14.20-260519-0076 19/05/2026 22/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THANH NHẬT TTPVHCC xã Độc Lập
2656 H14.20-260520-0009 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÔNG VĂN ƠN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
2657 H14.20-260520-0016 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM ĐỨC VẠN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
2658 H14.20-260520-0023 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRƯƠNG VĂN TÂM - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI TTPVHCC phường Tân Giang
2659 H14.20-260520-0068 20/05/2026 25/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ TIỂU TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2660 H14.20-260520-0074 20/05/2026 25/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ HẢI ANH TTPVHCC xã Phục Hòa
2661 H14.20-260521-0007 21/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG QUANG ĐƯỜNG TTPVHCC xã Hòa An
2662 H14.20-260522-0002 22/05/2026 25/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC VĂN TTPVHCC xã Hòa An
2663 H14.20-260522-0006 22/05/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ LINH TTPVHCC xã Đức Long
2664 H14.20-260522-0010 22/05/2026 09/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN PHONG TTPVHCC xã Hòa An
2665 H14.20-260522-0012 22/05/2026 25/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ XUÂN THỤ TTPVHCC xã Hòa An
2666 H14.20-260522-0041 22/05/2026 27/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NIỆM TTPVHCC xã Phục Hòa
2667 H14.20-260522-0057 22/05/2026 27/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA TTPVHCC xã Lũng Nặm
2668 H14.20-260522-0060 22/05/2026 17/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG VĂN SUM TTPVHCC xã Đình Phong
2669 H14.20-260523-0005 23/05/2026 05/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LỤC TRUNG NÔNG TTPVHCC phường Tân Giang
2670 H14.20-260525-0003 25/05/2026 28/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ÓN TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2671 H14.20-260525-0016 25/05/2026 28/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG HỒNG SƠN TTPVHCC xã Phục Hòa
2672 H14.20-260525-0025 25/05/2026 28/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÂM VĂN DU TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2673 H14.20-260525-0052 25/05/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ LINH - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2674 H14.20-260525-0054 25/05/2026 26/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG TTPVHCC xã Hòa An
2675 H14.20-260525-0064 25/05/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ QUỐC PHÚ - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2676 H14.20-260526-0004 26/05/2026 01/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN CẠNH TTPVHCC xã Nam Tuấn
2677 H14.20-260526-0018 26/05/2026 05/06/2026 08/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGA TTPVHCC xã Hòa An
2678 H14.20-260526-0059 26/05/2026 02/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU THỊ BỀ TTPVHCC xã Hòa An
2679 H14.20-260526-0071 26/05/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM NÔNG LẬP TTPVHCC xã Trường Hà
2680 H14.20-260526-0078 26/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN THỊ NHIỆU TTPVHCC phường Tân Giang
2681 H14.20-260527-0003 27/05/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
2682 H14.20-260527-0004 27/05/2026 12/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ THÚY NGA - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
2683 H14.20-260527-0012 27/05/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG VĨNH THỦY - TÁCH THỬA TTPVHCC phường Tân Giang
2684 H14.20-260527-0020 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2685 H14.20-260527-0022 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2686 H14.20-260527-0024 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2687 H14.20-260527-0036 27/05/2026 08/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ TTPVHCC xã Hòa An
2688 H14.20-260527-0051 27/05/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - HỢP THỬA TTPVHCC phường Thục Phán
2689 H14.20-260527-0058 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - XÁC NHÂN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
2690 H14.20-260527-0061 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG - XÁC NHẬN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
2691 H14.20-260527-0063 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - XÁC NHẬN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
2692 H14.20-260528-0044 28/05/2026 29/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ QUYÊN TTPVHCC xã Hòa An
2693 H14.20-260528-0054 28/05/2026 25/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ TỴ - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI TĂNG DT TTPVHCC phường Thục Phán
2694 H14.20-260528-0061 28/05/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN TUẤN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2695 H14.20-260528-0074 28/05/2026 29/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VI THỊ CHÂM TTPVHCC xã Hòa An
2696 H14.20-260528-0075 28/05/2026 09/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LỤC KIM THUYÊN - ĐẤT NAM TUẤN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2697 H14.20-260529-0023 29/05/2026 12/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP - CUNG CẤP TT TTPVHCC phường Tân Giang
2698 H14.20-260529-0037 29/05/2026 10/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH THỊ HOÀI LINH TTPVHCC xã Hòa An
2699 H14.20-260529-0043 29/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU VĂN TTPVHCC xã Nguyên Bình
2700 H14.20-260529-0046 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VI LÊ - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ TTPVHCC phường Thục Phán
2701 H14.20-260529-0053 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VI LÊ - ĐẤT HỢP GIANG - DT 2100 TTPVHCC phường Thục Phán
2702 H14.20-260529-0056 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
2703 H14.20-260601-0004 01/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN NHU TTPVHCC xã Hòa An
2704 H14.20-260601-0017 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THỊ MINH MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
2705 H14.20-260601-0020 01/06/2026 08/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP- ĐẤT TÂN GIANG -CẤP ĐỔI TTPVHCC phường Thục Phán
2706 H14.20-260601-0009 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯƠNG TTPVHCC xã Hạnh Phúc
2707 H14.20-260601-0014 01/06/2026 08/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦM NHẬT CHƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
2708 H14.20-260601-0024 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
2709 H14.20-260601-0044 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN GIA TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2710 H14.20-260601-0039 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2711 H14.20-260601-0075 01/06/2026 22/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM- ỦY QUYỀN NỘP HỒ SƠ TTPVHCC xã Trường Hà
2712 H14.20-260601-0079 01/06/2026 11/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LINH QUANG HỢP- DC THÔNG TIN ĐẤT THỤC PHÁN TTPVHCC phường Tân Giang
2713 H14.20-260601-0089 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU DUỆ TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2714 H14.20-260601-0080 01/06/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ BẢO ANH TTPVHCC xã Nguyên Bình
2715 H14.20-260601-0087 01/06/2026 11/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT THẠCH AN - NHẬN THỪA KẾ TTPVHCC phường Thục Phán
2716 H14.20-260602-0001 02/06/2026 08/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÔI THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
2717 H14.20-260601-0096 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU THANH HƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
2718 H14.20-260602-0027 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỊNH TTPVHCC xã Hòa An
2719 H14.20-260602-0012 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ CƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
2720 H14.20-260602-0015 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ ÍCH TUẤN-NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU TTPVHCC xã Hòa An
2721 H14.20-260602-0021 02/06/2026 05/06/2026 08/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC TTPVHCC xã Hạ Lang
2722 H14.20-260602-0026 02/06/2026 05/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM NGỌC TÂN TTPVHCC xã Lũng Nặm
2723 H14.20-260602-0034 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI TTPVHCC xã Hòa An
2724 H14.20-260602-0037 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI TTPVHCC xã Hòa An
2725 H14.20-260602-0040 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI TTPVHCC xã Hòa An
2726 H14.20-260602-0043 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HẠT TTPVHCC xã Phục Hòa
2727 H14.20-260602-0044 02/06/2026 08/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TÔ THỊ BẠCH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
2728 H14.20-260602-0049 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN QUYẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
2729 H14.20-260602-0053 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NGẦN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2730 H14.20-260602-0071 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU LÂM PHI TTPVHCC xã Phục Hòa
2731 H14.20-260602-0060 02/06/2026 26/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU TTPVHCC xã Đoài Dương
2732 H14.20-260602-0076 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2733 H14.20-260603-0002 03/06/2026 09/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÀU THỊ CHI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
2734 H14.20-260603-0007 03/06/2026 15/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG CHÍ NGHỆ - ĐÍNH CHÍNH CCCD TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2735 H14.20-260603-0016 03/06/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI XUÂN HẢI TTPVHCC xã Hòa An
2736 H14.20-260603-0014 03/06/2026 09/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀNG LIÊM TTPVHCC xã Hòa An
2737 H14.20-260603-0015 03/06/2026 09/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ HẬY TTPVHCC xã Hòa An
2738 H14.20-260603-0033 03/06/2026 15/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THANH TÙNG TTPVHCC xã Hòa An
2739 H14.20-260603-0041 03/06/2026 08/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN THỌ TTPVHCC xã Tổng Cọt
2740 H14.20-260603-0043 03/06/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ THU TTPVHCC xã Phục Hòa
2741 H14.20-260603-0045 03/06/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN THÀNH TTPVHCC xã Phục Hòa
2742 H14.20-260604-0007 04/06/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN NGHỊ TTPVHCC xã Hòa An
2743 H14.20-260604-0029 04/06/2026 16/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CHỬ THỊ MINH NGUYỆT - DC THÔNG TIN THỬA ĐẤT TTPVHCC phường Tân Giang
2744 H14.20-260605-0011 05/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH TTPVHCC phường Thục Phán
2745 H14.20-260605-0019 05/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC TIẾN LÂM - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TTPVHCC phường Thục Phán
2746 H14.20-260605-0040 05/06/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG THỊ NIM TTPVHCC xã Phục Hòa
2747 H14.20-260605-0079 05/06/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
2748 H14.20-260608-0020 08/06/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN TUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT TTPVHCC phường Thục Phán
2749 H14.20-260608-0066 08/06/2026 11/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG TTPVHCC xã Trường Hà
2750 H14.20-260608-0075 08/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ THU - GIA HẠN SDĐ TTPVHCC phường Nùng Trí Cao
2751 H14.20-260608-0065 08/06/2026 11/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG TTPVHCC xã Trường Hà
2752 H14.20-260608-0080 08/06/2026 18/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HOÀNG HẢI TTPVHCC xã Hòa An
2753 H14.20-260609-0021 09/06/2026 10/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI XUÂN HẢI TTPVHCC xã Hòa An
2754 H14.20-260609-0035 09/06/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI TTPVHCC xã Hòa An
2755 H14.20-260609-0017 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIÁP THỊ RIÊN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2756 H14.20-260609-0020 09/06/2026 18/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN LỘC - XÁC NHẬN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
2757 H14.20-260609-0030 09/06/2026 18/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN CƯỜNG - XÁC NHẬN ĐẤT NN TTPVHCC phường Tân Giang
2758 H14.20-260609-0050 09/06/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH TTPVHCC xã Hòa An
2759 H14.20-260609-0074 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN THIỆP TTPVHCC xã Phục Hòa
2760 H14.20-260609-0069 09/06/2026 12/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA VĂN THẮNG TTPVHCC xã Lũng Nặm
2761 H14.20-260609-0084 09/06/2026 16/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ LƯỢNG TTPVHCC xã Hòa An
2762 H14.20-260609-0095 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TƯƠI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2763 H14.20-260609-0108 09/06/2026 15/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THÚY HÒA TTPVHCC xã Thông Nông
2764 H14.20-260610-0007 10/06/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN THỰC TTPVHCC xã Nam Tuấn
2765 H14.20-260610-0069 10/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HẠNH TTPVHCC xã Hòa An
2766 H14.20-260610-0076 10/06/2026 22/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG TTPVHCC xã Hòa An
2767 H14.20-260611-0026 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG HẢI NAM TTPVHCC xã Quảng Uyên
2768 H14.20-260611-0084 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ DIỆU TTPVHCC xã Phục Hòa
2769 H14.20-260611-0093 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ BÁ LÂM TTPVHCC xã Thông Nông
2770 H14.20-260612-0024 12/06/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG HÙNG THẮNG TTPVHCC xã Thông Nông
2771 H14.20-260612-0065 12/06/2026 24/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG MINH HUỆ TTPVHCC xã Hòa An
2772 H14.20-260615-0006 15/06/2026 18/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ NGỌC TTPVHCC xã Quảng Uyên
2773 H14.20-260616-0076 16/06/2026 23/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ TTPVHCC xã Hòa An
2774 H14.20-260616-0067 16/06/2026 17/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG NAM HÀ TTPVHCC xã Hòa An
2775 H14.20-260616-0079 16/06/2026 19/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG QUANG PHIẾU TTPVHCC xã Tổng Cọt
2776 H14.20-260617-0009 17/06/2026 22/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH VĂN HÙNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2777 H14.20-260617-0048 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2778 H14.20-260617-0057 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM MAI LINH TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2779 H14.20-260617-0056 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN CƯỜNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2780 H14.20-260617-0058 17/06/2026 18/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LỤC THỊ VÀNG TTPVHCC xã Hòa An
2781 H14.20-260617-0061 17/06/2026 18/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MINH THƯ TTPVHCC xã Hòa An
2782 H14.20-260617-0063 17/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ NGÂN TTPVHCC xã Hòa An
2783 H14.20-260618-0023 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2784 H14.20-260618-0008 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ TTPVHCC xã Phục Hòa
2785 H14.20-260618-0040 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM VĂN HOẠT TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2786 H14.20-260618-0044 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG VĂN BẰNG TTPVHCC xã Phục Hòa
2787 H14.20-260618-0064 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU LÂM PHI TTPVHCC xã Phục Hòa
2788 H14.20-260618-0049 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG NGÂM TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2789 H14.20-260619-0017 19/06/2026 22/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU THỊ ĐỨC TTPVHCC xã Hòa An
2790 H14.20-260619-0021 19/06/2026 24/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY TTPVHCC xã Phục Hòa
2791 H14.20-260619-0030 19/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HUY TTPVHCC xã Thông Nông
2792 H14.20-260619-0034 19/06/2026 01/07/2026 02/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THỌ TTPVHCC xã Hòa An
2793 H14.20-260619-0065 19/06/2026 01/07/2026 03/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ MẾN TTPVHCC xã Hòa An
2794 H14.20-260622-0007 22/06/2026 26/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH KIẾM TTPVHCC xã Nam Tuấn
2795 H14.20-260622-0015 22/06/2026 23/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÙY TTPVHCC xã Hòa An
2796 H14.20-260622-0071 22/06/2026 25/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG NHƯ CƯƠNG TTPVHCC xã Quảng Uyên
2797 H14.20-260622-0086 22/06/2026 23/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG ĐỨC TUÂN TTPVHCC xã Hòa An
2798 H14.20-260623-0004 23/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ TỐT TTPVHCC xã Nam Tuấn
2799 H14.20-260623-0009 23/06/2026 29/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ NGAY TTPVHCC xã Nam Tuấn
2800 H14.20-260623-0017 23/06/2026 30/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ TRUNG DU TTPVHCC xã Bảo Lạc
2801 H14.20-260623-0038 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ BỀN TTPVHCC xã Quảng Uyên
2802 H14.20-260623-0043 23/06/2026 29/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ XỨNG TTPVHCC xã Hòa An
2803 H14.20-260623-0058 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THIẾT TTPVHCC xã Phục Hòa
2804 H14.20-260623-0064 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MAI TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2805 H14.20-260623-0070 23/06/2026 29/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ VÀNG TTPVHCC xã Nam Tuấn
2806 H14.20-260623-0075 23/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ LỰU TTPVHCC xã Hòa An
2807 H14.20-260623-0095 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG TUẤN ANH TTPVHCC xã Quảng Uyên
2808 H14.20-260624-0039 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÔ VĂN ĐỊNH TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2809 H14.20-260624-0042 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN QUÝ TTPVHCC xã Bế Văn Đàn
2810 H14.20-260624-0091 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM THỊ BIẾN TTPVHCC xã Trà Lĩnh
2811 H14.20-260626-0016 26/06/2026 01/07/2026 03/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ PHẢY TTPVHCC xã Trà Lĩnh