Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Giải quyết trước hạn (hồ sơ) |
Giải quyết đúng hạn (hồ sơ) |
Giải quyết trễ hạn (hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Tỉ lệ giải quyết trước hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Nội vụ | 28 | 43 | 83 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
15
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 15 (hồ sơ) |
15 | 15 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 8 | 154 | 126 |
Mức độ 2
19
(hồ sơ)
10893
Mức độ 3 10477 (hồ sơ) Mức độ 4 397 (hồ sơ) |
6352 | 1975 | 332 | 4045 | 0 | 31.1 % | 5.2 % | 63.7 % |
| Sở Y tế | 22 | 84 | 33 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
78
Mức độ 3 9 (hồ sơ) Mức độ 4 69 (hồ sơ) |
70 | 40 | 7 | 23 | 0 | 57.1 % | 10 % | 32.9 % |
| Sở Công thương | 44 | 95 | 169 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1287
Mức độ 3 11 (hồ sơ) Mức độ 4 1276 (hồ sơ) |
1280 | 5 | 1275 | 0 | 0 | 0.4 % | 99.6 % | 0 % |
| Sở Tư pháp | 12 | 30 | 119 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
19
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 19 (hồ sơ) |
18 | 15 | 3 | 0 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 25 | 67 | 77 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
151
Mức độ 3 74 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
110 | 90 | 20 | 0 | 1 | 81.8 % | 18.2 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 6 | 18 | 172 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
3
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 5 | 76 | 73 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
82
Mức độ 3 14 (hồ sơ) Mức độ 4 68 (hồ sơ) |
71 | 71 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài Chính | 13 | 36 | 60 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
282
Mức độ 3 44 (hồ sơ) Mức độ 4 238 (hồ sơ) |
218 | 0 | 212 | 6 | 0 | 0 % | 97.2 % | 2.8 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 20 | 80 | 33 |
Mức độ 2
2872
(hồ sơ)
2888
Mức độ 3 16 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
7 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 5 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra tỉnh | 4 | 5 | 0 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh | 4 | 11 | 26 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
19
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 17 (hồ sơ) |
9 | 9 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Thục Phán | 33 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2907
Mức độ 3 1587 (hồ sơ) Mức độ 4 1320 (hồ sơ) |
2725 | 2460 | 216 | 49 | 0 | 90.3 % | 7.9 % | 1.8 % |
| UBND xã Hòa An | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2045
Mức độ 3 1286 (hồ sơ) Mức độ 4 759 (hồ sơ) |
1991 | 1466 | 485 | 40 | 0 | 73.6 % | 24.4 % | 2 % |
| UBND xã Trường Hà | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1918
Mức độ 3 1551 (hồ sơ) Mức độ 4 367 (hồ sơ) |
1873 | 1842 | 30 | 1 | 0 | 98.3 % | 1.6 % | 0.1 % |
| UBND xã Quảng Uyên | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1856
Mức độ 3 1454 (hồ sơ) Mức độ 4 402 (hồ sơ) |
1759 | 1501 | 234 | 24 | 0 | 85.3 % | 13.3 % | 1.4 % |
| UBND xã Lũng Nặm | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1668
Mức độ 3 1525 (hồ sơ) Mức độ 4 143 (hồ sơ) |
1646 | 1633 | 13 | 0 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND xã Hà Quảng | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
1501
Mức độ 3 1032 (hồ sơ) Mức độ 4 468 (hồ sơ) |
1477 | 1130 | 343 | 4 | 0 | 76.5 % | 23.2 % | 0.3 % |
| UBND phường Nùng Trí Cao | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1493
Mức độ 3 644 (hồ sơ) Mức độ 4 849 (hồ sơ) |
1344 | 1020 | 317 | 7 | 1 | 75.9 % | 23.6 % | 0.5 % |
| UBND xã Cần Yên | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
3
(hồ sơ)
1445
Mức độ 3 966 (hồ sơ) Mức độ 4 476 (hồ sơ) |
1413 | 1262 | 142 | 9 | 0 | 89.3 % | 10 % | 0.7 % |
| UBND xã Phục Hòa | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1355
Mức độ 3 832 (hồ sơ) Mức độ 4 523 (hồ sơ) |
1297 | 860 | 433 | 4 | 0 | 66.3 % | 33.4 % | 0.3 % |
| UBND phường Tân Giang | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1328
Mức độ 3 826 (hồ sơ) Mức độ 4 502 (hồ sơ) |
1240 | 1018 | 203 | 19 | 0 | 82.1 % | 16.4 % | 1.5 % |
| UBND xã Nam Tuấn | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1287
Mức độ 3 421 (hồ sơ) Mức độ 4 866 (hồ sơ) |
1277 | 1171 | 106 | 0 | 0 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| UBND xã Đình Phong | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1227
Mức độ 3 865 (hồ sơ) Mức độ 4 362 (hồ sơ) |
1174 | 1051 | 105 | 18 | 0 | 89.5 % | 8.9 % | 1.6 % |
| Công an tỉnh | 0 | 0 | 1 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1227
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 1227 (hồ sơ) |
1227 | 1208 | 19 | 0 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND xã Độc Lập | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1139
Mức độ 3 869 (hồ sơ) Mức độ 4 270 (hồ sơ) |
1113 | 1052 | 61 | 0 | 0 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| UBND xã Thông Nông | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1130
Mức độ 3 806 (hồ sơ) Mức độ 4 324 (hồ sơ) |
1113 | 1025 | 86 | 2 | 0 | 92.1 % | 7.7 % | 0.2 % |
| UBND xã Quảng Lâm | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
1064
Mức độ 3 584 (hồ sơ) Mức độ 4 479 (hồ sơ) |
1043 | 906 | 136 | 1 | 0 | 86.9 % | 13 % | 0.1 % |
| UBND xã Lý Bôn | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
952
Mức độ 3 447 (hồ sơ) Mức độ 4 505 (hồ sơ) |
939 | 883 | 55 | 1 | 0 | 94 % | 5.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Bảo Lâm | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
945
Mức độ 3 473 (hồ sơ) Mức độ 4 472 (hồ sơ) |
926 | 879 | 34 | 13 | 0 | 94.9 % | 3.7 % | 1.4 % |
| UBND xã Minh Khai | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
919
Mức độ 3 722 (hồ sơ) Mức độ 4 197 (hồ sơ) |
912 | 621 | 291 | 0 | 0 | 68.1 % | 31.9 % | 0 % |
| UBND xã Yên Thổ | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
872
Mức độ 3 563 (hồ sơ) Mức độ 4 309 (hồ sơ) |
860 | 716 | 138 | 6 | 0 | 83.3 % | 16 % | 0.7 % |
| UBND xã Hạ Lang | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
779
Mức độ 3 568 (hồ sơ) Mức độ 4 211 (hồ sơ) |
729 | 683 | 46 | 0 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND xã Thanh Long | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
777
Mức độ 3 382 (hồ sơ) Mức độ 4 395 (hồ sơ) |
769 | 752 | 17 | 0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND xã Trùng Khánh | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
765
Mức độ 3 415 (hồ sơ) Mức độ 4 350 (hồ sơ) |
702 | 584 | 87 | 31 | 0 | 83.2 % | 12.4 % | 4.4 % |
| UBND xã Quang Long | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
647
Mức độ 3 457 (hồ sơ) Mức độ 4 190 (hồ sơ) |
626 | 606 | 18 | 2 | 0 | 96.8 % | 2.9 % | 0.3 % |
| UBND xã Nguyễn Huệ | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
646
Mức độ 3 374 (hồ sơ) Mức độ 4 272 (hồ sơ) |
632 | 578 | 53 | 1 | 0 | 91.5 % | 8.4 % | 0.1 % |
| UBND xã Hạnh Phúc | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
641
Mức độ 3 191 (hồ sơ) Mức độ 4 450 (hồ sơ) |
616 | 611 | 5 | 0 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND xã Đông Khê | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
621
Mức độ 3 420 (hồ sơ) Mức độ 4 201 (hồ sơ) |
613 | 525 | 88 | 0 | 0 | 85.6 % | 14.4 % | 0 % |
| UBND xã Vinh Quý | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
590
Mức độ 3 411 (hồ sơ) Mức độ 4 179 (hồ sơ) |
584 | 563 | 21 | 0 | 0 | 96.4 % | 3.6 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Đạo | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
566
Mức độ 3 287 (hồ sơ) Mức độ 4 279 (hồ sơ) |
562 | 450 | 105 | 7 | 0 | 80.1 % | 18.7 % | 1.2 % |
| UBND xã Khánh Xuân | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
561
Mức độ 3 57 (hồ sơ) Mức độ 4 504 (hồ sơ) |
541 | 496 | 43 | 2 | 0 | 91.7 % | 7.9 % | 0.4 % |
| UBND xã Bế Văn Đàn | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
529
Mức độ 3 170 (hồ sơ) Mức độ 4 359 (hồ sơ) |
517 | 506 | 11 | 0 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND xã Nam Quang | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
521
Mức độ 3 313 (hồ sơ) Mức độ 4 208 (hồ sơ) |
512 | 464 | 47 | 1 | 0 | 90.6 % | 9.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Đàm Thủy | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
519
Mức độ 3 242 (hồ sơ) Mức độ 4 277 (hồ sơ) |
407 | 298 | 105 | 4 | 0 | 73.2 % | 25.8 % | 1 % |
| UBND xã Cốc Pàng | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
500
Mức độ 3 153 (hồ sơ) Mức độ 4 346 (hồ sơ) |
485 | 368 | 86 | 31 | 0 | 75.9 % | 17.7 % | 6.4 % |
| UBND xã Bạch Đằng | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
499
Mức độ 3 359 (hồ sơ) Mức độ 4 140 (hồ sơ) |
488 | 467 | 15 | 6 | 0 | 95.7 % | 3.1 % | 1.2 % |
| UBND xã Kim Đồng | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
489
Mức độ 3 312 (hồ sơ) Mức độ 4 177 (hồ sơ) |
464 | 396 | 59 | 9 | 0 | 85.3 % | 12.7 % | 2 % |
| UBND xã Bảo Lạc | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
448
Mức độ 3 103 (hồ sơ) Mức độ 4 345 (hồ sơ) |
434 | 384 | 47 | 3 | 0 | 88.5 % | 10.8 % | 0.7 % |
| UBND xã Quang Trung | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
426
Mức độ 3 35 (hồ sơ) Mức độ 4 391 (hồ sơ) |
418 | 350 | 68 | 0 | 0 | 83.7 % | 16.3 % | 0 % |
| UBND xã Đoài Dương | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
405
Mức độ 3 101 (hồ sơ) Mức độ 4 304 (hồ sơ) |
364 | 284 | 69 | 11 | 0 | 78 % | 19 % | 3 % |
| UBND xã Xuân Trường | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
395
Mức độ 3 182 (hồ sơ) Mức độ 4 213 (hồ sơ) |
388 | 310 | 74 | 4 | 0 | 79.9 % | 19.1 % | 1 % |
| UBND xã Trà Lĩnh | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
380
Mức độ 3 107 (hồ sơ) Mức độ 4 273 (hồ sơ) |
287 | 206 | 73 | 8 | 0 | 71.8 % | 25.4 % | 2.8 % |
| UBND xã Nguyên Bình | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
368
Mức độ 3 163 (hồ sơ) Mức độ 4 205 (hồ sơ) |
350 | 283 | 67 | 0 | 0 | 80.9 % | 19.1 % | 0 % |
| UBND xã Cô Ba | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
356
Mức độ 3 159 (hồ sơ) Mức độ 4 197 (hồ sơ) |
350 | 285 | 65 | 0 | 0 | 81.4 % | 18.6 % | 0 % |
| UBND xã Lý Quốc | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
345
Mức độ 3 219 (hồ sơ) Mức độ 4 126 (hồ sơ) |
319 | 255 | 62 | 2 | 0 | 79.9 % | 19.4 % | 0.7 % |
| UBND xã Canh Tân | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
306
Mức độ 3 222 (hồ sơ) Mức độ 4 84 (hồ sơ) |
303 | 273 | 30 | 0 | 0 | 90.1 % | 9.9 % | 0 % |
| UBND xã Ca Thành | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
305
Mức độ 3 126 (hồ sơ) Mức độ 4 179 (hồ sơ) |
297 | 296 | 1 | 0 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND xã Huy Giáp | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
282
Mức độ 3 38 (hồ sơ) Mức độ 4 244 (hồ sơ) |
271 | 209 | 62 | 0 | 0 | 77.1 % | 22.9 % | 0 % |
| UBND xã Thạch An | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
280
Mức độ 3 45 (hồ sơ) Mức độ 4 235 (hồ sơ) |
261 | 209 | 49 | 3 | 0 | 80.1 % | 18.8 % | 1.1 % |
| UBND xã Thành Công | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
272
Mức độ 3 90 (hồ sơ) Mức độ 4 182 (hồ sơ) |
249 | 238 | 11 | 0 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| UBND xã Tổng Cọt | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
251
Mức độ 3 55 (hồ sơ) Mức độ 4 196 (hồ sơ) |
229 | 210 | 18 | 1 | 0 | 91.7 % | 7.9 % | 0.4 % |
| UBND xã Tĩnh Túc | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
214
Mức độ 3 35 (hồ sơ) Mức độ 4 179 (hồ sơ) |
197 | 184 | 13 | 0 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| UBND xã Đức Long | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
209
Mức độ 3 109 (hồ sơ) Mức độ 4 100 (hồ sơ) |
189 | 147 | 31 | 11 | 0 | 77.8 % | 16.4 % | 5.8 % |
| UBND xã Quang Hán | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
193
Mức độ 3 59 (hồ sơ) Mức độ 4 134 (hồ sơ) |
156 | 129 | 22 | 5 | 0 | 82.7 % | 14.1 % | 3.2 % |
| UBND xã Phan Thanh | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
186
Mức độ 3 25 (hồ sơ) Mức độ 4 161 (hồ sơ) |
182 | 154 | 27 | 1 | 0 | 84.6 % | 14.8 % | 0.6 % |
| UBND xã Tam Kim | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
183
Mức độ 3 41 (hồ sơ) Mức độ 4 142 (hồ sơ) |
176 | 164 | 12 | 0 | 0 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
| UBND xã Minh Tâm | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
167
Mức độ 3 20 (hồ sơ) Mức độ 4 147 (hồ sơ) |
160 | 153 | 5 | 2 | 0 | 95.6 % | 3.1 % | 1.3 % |
| UBND xã Sơn Lộ | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
152
Mức độ 3 14 (hồ sơ) Mức độ 4 138 (hồ sơ) |
148 | 125 | 23 | 0 | 0 | 84.5 % | 15.5 % | 0 % |
| Cục thuế tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang giải quyết:
0
Giải quyết:
0
Giải quyết trước hạn:
0
Giải quyết đúng hạn:
0
Giải quyết trễ hạn:
0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn:
0 %