Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Giải quyết trước hạn (hồ sơ) |
Giải quyết đúng hạn (hồ sơ) |
Giải quyết trễ hạn (hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Tỉ lệ giải quyết trước hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Nội vụ | 28 | 43 | 83 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
10
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 10 (hồ sơ) |
10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 9 | 150 | 128 |
Mức độ 2
225
(hồ sơ)
4849
Mức độ 3 4419 (hồ sơ) Mức độ 4 205 (hồ sơ) |
1247 | 677 | 187 | 383 | 0 | 54.3 % | 15 % | 30.7 % |
| Sở Y tế | 22 | 84 | 33 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
62
Mức độ 3 9 (hồ sơ) Mức độ 4 53 (hồ sơ) |
50 | 28 | 7 | 15 | 0 | 56 % | 14 % | 30 % |
| Sở Công thương | 44 | 95 | 169 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1014
Mức độ 3 10 (hồ sơ) Mức độ 4 1004 (hồ sơ) |
925 | 3 | 922 | 0 | 0 | 0.3 % | 99.7 % | 0 % |
| Sở Tư pháp | 12 | 30 | 119 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
19
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 19 (hồ sơ) |
18 | 15 | 3 | 0 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 25 | 67 | 77 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
141
Mức độ 3 64 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
106 | 88 | 18 | 0 | 1 | 83 % | 17 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 6 | 18 | 172 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
3
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 5 | 76 | 73 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
62
Mức độ 3 11 (hồ sơ) Mức độ 4 51 (hồ sơ) |
50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài Chính | 13 | 36 | 60 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
238
Mức độ 3 19 (hồ sơ) Mức độ 4 219 (hồ sơ) |
204 | 0 | 200 | 4 | 0 | 0 % | 98 % | 2 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 20 | 80 | 33 |
Mức độ 2
2256
(hồ sơ)
2272
Mức độ 3 16 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
7 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 5 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra tỉnh | 4 | 5 | 0 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh | 4 | 11 | 26 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Thục Phán | 34 | 185 | 159 |
Mức độ 2
392
(hồ sơ)
2560
Mức độ 3 963 (hồ sơ) Mức độ 4 1205 (hồ sơ) |
2491 | 2338 | 149 | 4 | 0 | 93.9 % | 6 % | 0.1 % |
| UBND xã Hòa An | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
189
(hồ sơ)
1898
Mức độ 3 1017 (hồ sơ) Mức độ 4 692 (hồ sơ) |
1855 | 1368 | 460 | 27 | 0 | 73.7 % | 24.8 % | 1.5 % |
| UBND xã Trường Hà | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
8
(hồ sơ)
1773
Mức độ 3 1400 (hồ sơ) Mức độ 4 365 (hồ sơ) |
1743 | 1714 | 29 | 0 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Uyên | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
215
(hồ sơ)
1500
Mức độ 3 937 (hồ sơ) Mức độ 4 348 (hồ sơ) |
1423 | 1259 | 158 | 6 | 0 | 88.5 % | 11.1 % | 0.4 % |
| UBND phường Nùng Trí Cao | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
1296
Mức độ 3 518 (hồ sơ) Mức độ 4 777 (hồ sơ) |
1219 | 957 | 257 | 5 | 1 | 78.5 % | 21.1 % | 0.4 % |
| UBND xã Lũng Nặm | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1285
Mức độ 3 1169 (hồ sơ) Mức độ 4 116 (hồ sơ) |
1265 | 1256 | 9 | 0 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND xã Hà Quảng | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
98
(hồ sơ)
1244
Mức độ 3 736 (hồ sơ) Mức độ 4 410 (hồ sơ) |
1218 | 929 | 285 | 4 | 0 | 76.3 % | 23.4 % | 0.3 % |
| UBND xã Phục Hòa | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
32
(hồ sơ)
1175
Mức độ 3 642 (hồ sơ) Mức độ 4 501 (hồ sơ) |
1115 | 771 | 343 | 1 | 0 | 69.1 % | 30.8 % | 0.1 % |
| UBND phường Tân Giang | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
125
(hồ sơ)
1133
Mức độ 3 567 (hồ sơ) Mức độ 4 441 (hồ sơ) |
1078 | 919 | 157 | 2 | 0 | 85.3 % | 14.6 % | 0.1 % |
| Công an tỉnh | 0 | 0 | 1 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1097
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 1097 (hồ sơ) |
983 | 964 | 15 | 4 | 0 | 98.1 % | 1.5 % | 0.4 % |
| UBND xã Độc Lập | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
21
(hồ sơ)
1035
Mức độ 3 784 (hồ sơ) Mức độ 4 230 (hồ sơ) |
1014 | 976 | 38 | 0 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| UBND xã Cần Yên | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
52
(hồ sơ)
960
Mức độ 3 523 (hồ sơ) Mức độ 4 385 (hồ sơ) |
930 | 814 | 115 | 1 | 0 | 87.5 % | 12.4 % | 0.1 % |
| UBND xã Đình Phong | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
59
(hồ sơ)
959
Mức độ 3 563 (hồ sơ) Mức độ 4 337 (hồ sơ) |
924 | 819 | 96 | 9 | 0 | 88.6 % | 10.4 % | 1 % |
| UBND xã Quảng Lâm | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
125
(hồ sơ)
914
Mức độ 3 455 (hồ sơ) Mức độ 4 334 (hồ sơ) |
900 | 817 | 82 | 1 | 0 | 90.8 % | 9.1 % | 0.1 % |
| UBND xã Thông Nông | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
196
(hồ sơ)
873
Mức độ 3 392 (hồ sơ) Mức độ 4 285 (hồ sơ) |
858 | 783 | 75 | 0 | 0 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| UBND xã Nam Tuấn | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
822
Mức độ 3 296 (hồ sơ) Mức độ 4 526 (hồ sơ) |
810 | 737 | 73 | 0 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lâm | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
21
(hồ sơ)
762
Mức độ 3 391 (hồ sơ) Mức độ 4 350 (hồ sơ) |
734 | 707 | 24 | 3 | 0 | 96.3 % | 3.3 % | 0.4 % |
| UBND xã Yên Thổ | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
51
(hồ sơ)
762
Mức độ 3 469 (hồ sơ) Mức độ 4 242 (hồ sơ) |
748 | 623 | 120 | 5 | 0 | 83.3 % | 16 % | 0.7 % |
| UBND xã Hạ Lang | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
711
Mức độ 3 532 (hồ sơ) Mức độ 4 179 (hồ sơ) |
686 | 643 | 43 | 0 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND xã Minh Khai | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
29
(hồ sơ)
700
Mức độ 3 494 (hồ sơ) Mức độ 4 177 (hồ sơ) |
696 | 470 | 226 | 0 | 0 | 67.5 % | 32.5 % | 0 % |
| UBND xã Trùng Khánh | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
684
Mức độ 3 384 (hồ sơ) Mức độ 4 300 (hồ sơ) |
632 | 552 | 70 | 10 | 0 | 87.3 % | 11.1 % | 1.6 % |
| UBND xã Lý Bôn | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
75
(hồ sơ)
629
Mức độ 3 245 (hồ sơ) Mức độ 4 309 (hồ sơ) |
619 | 587 | 32 | 0 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND xã Hạnh Phúc | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
14
(hồ sơ)
593
Mức độ 3 164 (hồ sơ) Mức độ 4 415 (hồ sơ) |
577 | 575 | 2 | 0 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND xã Đông Khê | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
578
Mức độ 3 397 (hồ sơ) Mức độ 4 181 (hồ sơ) |
573 | 498 | 75 | 0 | 0 | 86.9 % | 13.1 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Huệ | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
48
(hồ sơ)
572
Mức độ 3 300 (hồ sơ) Mức độ 4 224 (hồ sơ) |
568 | 516 | 51 | 1 | 0 | 90.8 % | 9 % | 0.2 % |
| UBND xã Quang Long | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
14
(hồ sơ)
572
Mức độ 3 406 (hồ sơ) Mức độ 4 152 (hồ sơ) |
553 | 541 | 12 | 0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND xã Vinh Quý | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
565
Mức độ 3 401 (hồ sơ) Mức độ 4 164 (hồ sơ) |
560 | 543 | 17 | 0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND xã Thanh Long | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
68
(hồ sơ)
510
Mức độ 3 177 (hồ sơ) Mức độ 4 265 (hồ sơ) |
508 | 498 | 10 | 0 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Đạo | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
507
Mức độ 3 282 (hồ sơ) Mức độ 4 225 (hồ sơ) |
505 | 427 | 74 | 4 | 0 | 84.6 % | 14.7 % | 0.7 % |
| UBND xã Khánh Xuân | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
491
Mức độ 3 45 (hồ sơ) Mức độ 4 446 (hồ sơ) |
480 | 447 | 32 | 1 | 0 | 93.1 % | 6.7 % | 0.2 % |
| UBND xã Bế Văn Đàn | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
8
(hồ sơ)
481
Mức độ 3 136 (hồ sơ) Mức độ 4 337 (hồ sơ) |
471 | 461 | 10 | 0 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND xã Nam Quang | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
70
(hồ sơ)
466
Mức độ 3 224 (hồ sơ) Mức độ 4 172 (hồ sơ) |
456 | 414 | 41 | 1 | 0 | 90.8 % | 9 % | 0.2 % |
| UBND xã Bạch Đằng | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
20
(hồ sơ)
455
Mức độ 3 316 (hồ sơ) Mức độ 4 119 (hồ sơ) |
449 | 438 | 9 | 2 | 0 | 97.6 % | 2 % | 0.4 % |
| UBND xã Đàm Thủy | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
449
Mức độ 3 188 (hồ sơ) Mức độ 4 261 (hồ sơ) |
393 | 294 | 97 | 2 | 0 | 74.8 % | 24.7 % | 0.5 % |
| UBND xã Kim Đồng | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
443
Mức độ 3 291 (hồ sơ) Mức độ 4 152 (hồ sơ) |
416 | 366 | 50 | 0 | 0 | 88 % | 12 % | 0 % |
| UBND xã Cốc Pàng | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
21
(hồ sơ)
419
Mức độ 3 116 (hồ sơ) Mức độ 4 282 (hồ sơ) |
397 | 331 | 60 | 6 | 0 | 83.4 % | 15.1 % | 1.5 % |
| UBND xã Quang Trung | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
15
(hồ sơ)
403
Mức độ 3 15 (hồ sơ) Mức độ 4 373 (hồ sơ) |
394 | 331 | 63 | 0 | 0 | 84 % | 16 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lạc | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
356
Mức độ 3 85 (hồ sơ) Mức độ 4 271 (hồ sơ) |
350 | 311 | 38 | 1 | 0 | 88.9 % | 10.9 % | 0.2 % |
| UBND xã Xuân Trường | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
15
(hồ sơ)
347
Mức độ 3 145 (hồ sơ) Mức độ 4 187 (hồ sơ) |
339 | 275 | 62 | 2 | 0 | 81.1 % | 18.3 % | 0.6 % |
| UBND xã Đoài Dương | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
324
Mức độ 3 57 (hồ sơ) Mức độ 4 267 (hồ sơ) |
301 | 239 | 58 | 4 | 0 | 79.4 % | 19.3 % | 1.3 % |
| UBND xã Cô Ba | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
27
(hồ sơ)
312
Mức độ 3 124 (hồ sơ) Mức độ 4 161 (hồ sơ) |
310 | 253 | 57 | 0 | 0 | 81.6 % | 18.4 % | 0 % |
| UBND xã Lý Quốc | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
5
(hồ sơ)
287
Mức độ 3 176 (hồ sơ) Mức độ 4 106 (hồ sơ) |
268 | 221 | 47 | 0 | 0 | 82.5 % | 17.5 % | 0 % |
| UBND xã Canh Tân | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
23
(hồ sơ)
277
Mức độ 3 180 (hồ sơ) Mức độ 4 74 (hồ sơ) |
275 | 251 | 24 | 0 | 0 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| UBND xã Trà Lĩnh | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
277
Mức độ 3 54 (hồ sơ) Mức độ 4 223 (hồ sơ) |
237 | 182 | 52 | 3 | 0 | 76.8 % | 21.9 % | 1.3 % |
| UBND xã Thạch An | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
235
Mức độ 3 33 (hồ sơ) Mức độ 4 202 (hồ sơ) |
220 | 175 | 42 | 3 | 0 | 79.5 % | 19.1 % | 1.4 % |
| UBND xã Thành Công | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
233
Mức độ 3 83 (hồ sơ) Mức độ 4 150 (hồ sơ) |
219 | 212 | 7 | 0 | 0 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| UBND xã Huy Giáp | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
213
Mức độ 3 37 (hồ sơ) Mức độ 4 176 (hồ sơ) |
198 | 160 | 38 | 0 | 0 | 80.8 % | 19.2 % | 0 % |
| UBND xã Tổng Cọt | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
213
Mức độ 3 52 (hồ sơ) Mức độ 4 161 (hồ sơ) |
193 | 184 | 9 | 0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| UBND xã Ca Thành | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
210
Mức độ 3 75 (hồ sơ) Mức độ 4 133 (hồ sơ) |
204 | 203 | 1 | 0 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| UBND xã Nguyên Bình | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
199
Mức độ 3 37 (hồ sơ) Mức độ 4 162 (hồ sơ) |
187 | 144 | 43 | 0 | 0 | 77 % | 23 % | 0 % |
| UBND xã Đức Long | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
6
(hồ sơ)
184
Mức độ 3 92 (hồ sơ) Mức độ 4 86 (hồ sơ) |
172 | 138 | 26 | 8 | 0 | 80.2 % | 15.1 % | 4.7 % |
| UBND xã Tĩnh Túc | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
173
Mức độ 3 24 (hồ sơ) Mức độ 4 149 (hồ sơ) |
160 | 149 | 11 | 0 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| UBND xã Tam Kim | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
159
Mức độ 3 39 (hồ sơ) Mức độ 4 120 (hồ sơ) |
150 | 141 | 9 | 0 | 0 | 94 % | 6 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hán | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
144
Mức độ 3 34 (hồ sơ) Mức độ 4 110 (hồ sơ) |
127 | 110 | 16 | 1 | 0 | 86.6 % | 12.6 % | 0.8 % |
| UBND xã Minh Tâm | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
139
Mức độ 3 16 (hồ sơ) Mức độ 4 123 (hồ sơ) |
136 | 130 | 4 | 2 | 0 | 95.6 % | 2.9 % | 1.5 % |
| UBND xã Phan Thanh | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
138
Mức độ 3 21 (hồ sơ) Mức độ 4 117 (hồ sơ) |
134 | 120 | 13 | 1 | 0 | 89.6 % | 9.7 % | 0.7 % |
| UBND xã Sơn Lộ | 28 | 185 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
114
Mức độ 3 12 (hồ sơ) Mức độ 4 102 (hồ sơ) |
109 | 95 | 14 | 0 | 0 | 87.2 % | 12.8 % | 0 % |
| Cục thuế tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang giải quyết:
0
Giải quyết:
0
Giải quyết trước hạn:
0
Giải quyết đúng hạn:
0
Giải quyết trễ hạn:
0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn:
0 %