Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Giải quyết
trước hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
đúng hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Tỉ lệ
giải quyết
trước hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
đúng hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
trễ hạn
(%)
Sở Nội vụ 10 0 87 303 1400 167 1233 0 5 11.9 % 88.1 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 0 27 65 7223 6782 6649 89 44 139 98 % 1.3 % 0.7 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 2 0 114 318 276 182 94 0 1 65.9 % 34.1 % 0 %
Sở Y tế 89 21 41 237 203 203 0 0 15 100 % 0 % 0 %
Sở Công thương 3 0 109 4579 4596 41 4554 1 7 0.9 % 99.1 % 0 %
Sở Tư pháp 2 26 94 1036 966 953 0 13 2 98.7 % 0 % 1.3 %
Sở Xây dựng 12 0 29 150 147 147 0 0 2 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 0 49 8 10 9 1 0 0 90 % 10 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 0 120 23 22 21 1 0 0 95.5 % 4.5 % 0 %
Sở Lao động, Thương Binh và Xã hội 13 16 54 96 88 87 1 0 3 98.9 % 1.1 % 0 %
Sở Tài Chính 2 3 2 14 14 12 1 1 0 85.7 % 7.1 % 7.2 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 1 0 79 552 92 54 19 19 3 58.7 % 20.7 % 20.6 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 6 5 75 261 255 244 10 1 0 95.7 % 3.9 % 0.4 %
Sở Giao thông vận tải 9 48 32 726 722 699 9 14 10 96.8 % 1.2 % 2 %
Sở Ngoại vụ 0 0 7 2 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 38 23 22 17 0 5 0 77.3 % 0 % 22.7 %
Ban Dân tộc 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Thanh Tra tỉnh 7 0 2 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh 0 0 37 17 15 15 0 0 1 100 % 0 % 0 %
UBND Thành Phố Cao Bằng 70 45 240 6477 6419 6280 137 2 42 97.8 % 2.1 % 0.1 %
UBND Huyện Trùng Khánh 71 44 240 6082 6079 5842 209 28 10 96.1 % 3.4 % 0.5 %
UBND Huyện Bảo Lạc 70 44 241 3566 3617 3497 120 0 0 96.7 % 3.3 % 0 %
UBND Huyện Hòa An 70 44 241 6669 6582 6059 498 25 73 92.1 % 7.6 % 0.3 %
UBND Huyện Thạch An 70 44 241 7012 6830 6767 60 3 71 99.1 % 0.9 % 0 %
UBND Huyện Hà Quảng 70 44 241 6005 6007 5868 101 38 21 97.7 % 1.7 % 0.6 %
UBND Huyện Hạ Lang 70 44 239 3936 3788 3445 322 21 109 90.9 % 8.5 % 0.6 %
UBND Huyện Nguyên Bình 70 44 241 4608 4677 4548 119 10 12 97.2 % 2.5 % 0.3 %
UBND Huyện Bảo Lâm 70 44 241 2810 2805 2753 28 24 4 98.1 % 1 % 0.9 %
UBND Huyện Quảng Hòa 70 44 241 15290 15331 14819 460 52 42 96.7 % 3 % 0.3 %
Công An Tỉnh 7 0 0 59 67 57 10 0 1 85.1 % 14.9 % 0 %
UBND Tỉnh Cao Bằng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 87
Tiếp nhận: 303
Giải quyết: 1400
Giải quyết trước hạn: 167
Giải quyết đúng hạn: 1233
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 11.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 88.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 65
Tiếp nhận: 7223
Giải quyết: 6782
Giải quyết trước hạn: 6649
Giải quyết đúng hạn: 89
Giải quyết trễ hạn: 44
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.7%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 114
Tiếp nhận: 318
Giải quyết: 276
Giải quyết trước hạn: 182
Giải quyết đúng hạn: 94
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 65.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 34.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Y tế
Mức độ 2: 89
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 237
Giải quyết: 203
Giải quyết trước hạn: 203
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Công thương
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 109
Tiếp nhận: 4579
Giải quyết: 4596
Giải quyết trước hạn: 41
Giải quyết đúng hạn: 4554
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 99.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 94
Tiếp nhận: 1036
Giải quyết: 966
Giải quyết trước hạn: 953
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 13
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.3%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 150
Giải quyết: 147
Giải quyết trước hạn: 147
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 8
Giải quyết: 10
Giải quyết trước hạn: 9
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 10%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 120
Tiếp nhận: 23
Giải quyết: 22
Giải quyết trước hạn: 21
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.5%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Lao động, Thương Binh và Xã hội
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 54
Tiếp nhận: 96
Giải quyết: 88
Giải quyết trước hạn: 87
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 14
Giải quyết: 14
Giải quyết trước hạn: 12
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 7.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 7.2%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 79
Tiếp nhận: 552
Giải quyết: 92
Giải quyết trước hạn: 54
Giải quyết đúng hạn: 19
Giải quyết trễ hạn: 19
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 58.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 20.7%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 20.6%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 75
Tiếp nhận: 261
Giải quyết: 255
Giải quyết trước hạn: 244
Giải quyết đúng hạn: 10
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 48
Mức độ 4: 32
Tiếp nhận: 726
Giải quyết: 722
Giải quyết trước hạn: 699
Giải quyết đúng hạn: 9
Giải quyết trễ hạn: 14
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.2%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 2%
Sở Ngoại vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 23
Giải quyết: 22
Giải quyết trước hạn: 17
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 5
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 77.3%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 22.7%
Ban Dân tộc
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh Tra tỉnh
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 17
Giải quyết: 15
Giải quyết trước hạn: 15
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Thành Phố Cao Bằng
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 240
Tiếp nhận: 6477
Giải quyết: 6419
Giải quyết trước hạn: 6280
Giải quyết đúng hạn: 137
Giải quyết trễ hạn: 2
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.8%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Huyện Trùng Khánh
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 240
Tiếp nhận: 6082
Giải quyết: 6079
Giải quyết trước hạn: 5842
Giải quyết đúng hạn: 209
Giải quyết trễ hạn: 28
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.4%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.5%
UBND Huyện Bảo Lạc
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 3566
Giải quyết: 3617
Giải quyết trước hạn: 3497
Giải quyết đúng hạn: 120
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Hòa An
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 6669
Giải quyết: 6582
Giải quyết trước hạn: 6059
Giải quyết đúng hạn: 498
Giải quyết trễ hạn: 25
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 92.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 7.6%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Thạch An
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 7012
Giải quyết: 6830
Giải quyết trước hạn: 6767
Giải quyết đúng hạn: 60
Giải quyết trễ hạn: 3
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Hà Quảng
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 6005
Giải quyết: 6007
Giải quyết trước hạn: 5868
Giải quyết đúng hạn: 101
Giải quyết trễ hạn: 38
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.7%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.6%
UBND Huyện Hạ Lang
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 239
Tiếp nhận: 3936
Giải quyết: 3788
Giải quyết trước hạn: 3445
Giải quyết đúng hạn: 322
Giải quyết trễ hạn: 21
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90.9%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 8.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.6%
UBND Huyện Nguyên Bình
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 4608
Giải quyết: 4677
Giải quyết trước hạn: 4548
Giải quyết đúng hạn: 119
Giải quyết trễ hạn: 10
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.2%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.5%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Bảo Lâm
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 2810
Giải quyết: 2805
Giải quyết trước hạn: 2753
Giải quyết đúng hạn: 28
Giải quyết trễ hạn: 24
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.9%
UBND Huyện Quảng Hòa
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 241
Tiếp nhận: 15290
Giải quyết: 15331
Giải quyết trước hạn: 14819
Giải quyết đúng hạn: 460
Giải quyết trễ hạn: 52
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.7%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3%
Công An Tỉnh
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 59
Giải quyết: 67
Giải quyết trước hạn: 57
Giải quyết đúng hạn: 10
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.1%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 14.9%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Tỉnh Cao Bằng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0%