Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Giải quyết trước hạn (hồ sơ) |
Giải quyết đúng hạn (hồ sơ) |
Giải quyết trễ hạn (hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Tỉ lệ giải quyết trước hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Nội vụ | 28 | 43 | 82 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
4
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 4 (hồ sơ) |
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 14 | 145 | 132 |
Mức độ 2
111
(hồ sơ)
1262
Mức độ 3 1074 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
152 | 110 | 27 | 15 | 0 | 72.4 % | 17.8 % | 9.8 % |
| Sở Y tế | 22 | 81 | 36 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
15
Mức độ 3 7 (hồ sơ) Mức độ 4 8 (hồ sơ) |
9 | 8 | 1 | 0 | 0 | 88.9 % | 11.1 % | 0 % |
| Sở Công thương | 44 | 90 | 170 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
239
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 239 (hồ sơ) |
209 | 0 | 209 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Tư pháp | 13 | 28 | 119 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
7
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 7 (hồ sơ) |
6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 25 | 53 | 92 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
37
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 37 (hồ sơ) |
34 | 24 | 10 | 0 | 0 | 70.6 % | 29.4 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 6 | 18 | 172 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
3
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2 | 82 | 82 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
15
Mức độ 3 5 (hồ sơ) Mức độ 4 10 (hồ sơ) |
8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài Chính | 13 | 36 | 60 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
67
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 65 (hồ sơ) |
62 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 17 | 81 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 5 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra tỉnh | 4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh | 4 | 11 | 26 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Thục Phán | 38 | 179 | 160 |
Mức độ 2
194
(hồ sơ)
1003
Mức độ 3 198 (hồ sơ) Mức độ 4 611 (hồ sơ) |
961 | 918 | 43 | 0 | 0 | 95.5 % | 4.5 % | 0 % |
| UBND xã Hòa An | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
37
(hồ sơ)
428
Mức độ 3 224 (hồ sơ) Mức độ 4 167 (hồ sơ) |
363 | 266 | 96 | 1 | 0 | 73.3 % | 26.4 % | 0.3 % |
| UBND phường Nùng Trí Cao | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
3
(hồ sơ)
407
Mức độ 3 112 (hồ sơ) Mức độ 4 292 (hồ sơ) |
346 | 256 | 89 | 1 | 0 | 74 % | 25.7 % | 0.3 % |
| UBND phường Tân Giang | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
68
(hồ sơ)
349
Mức độ 3 109 (hồ sơ) Mức độ 4 172 (hồ sơ) |
301 | 257 | 44 | 0 | 0 | 85.4 % | 14.6 % | 0 % |
| UBND xã Trường Hà | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
332
Mức độ 3 197 (hồ sơ) Mức độ 4 134 (hồ sơ) |
307 | 301 | 6 | 0 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Uyên | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
69
(hồ sơ)
313
Mức độ 3 142 (hồ sơ) Mức độ 4 102 (hồ sơ) |
293 | 251 | 41 | 1 | 0 | 85.7 % | 14 % | 0.3 % |
| UBND xã Phục Hòa | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
30
(hồ sơ)
295
Mức độ 3 151 (hồ sơ) Mức độ 4 114 (hồ sơ) |
281 | 173 | 108 | 0 | 0 | 61.6 % | 38.4 % | 0 % |
| UBND xã Hạ Lang | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
288
Mức độ 3 224 (hồ sơ) Mức độ 4 64 (hồ sơ) |
267 | 247 | 20 | 0 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND xã Khánh Xuân | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
278
Mức độ 3 11 (hồ sơ) Mức độ 4 267 (hồ sơ) |
272 | 258 | 14 | 0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND xã Trùng Khánh | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
254
Mức độ 3 130 (hồ sơ) Mức độ 4 124 (hồ sơ) |
239 | 215 | 23 | 1 | 0 | 90 % | 9.6 % | 0.4 % |
| UBND xã Hà Quảng | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
17
(hồ sơ)
245
Mức độ 3 127 (hồ sơ) Mức độ 4 101 (hồ sơ) |
229 | 199 | 30 | 0 | 0 | 86.9 % | 13.1 % | 0 % |
| UBND xã Thông Nông | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
49
(hồ sơ)
239
Mức độ 3 81 (hồ sơ) Mức độ 4 109 (hồ sơ) |
229 | 217 | 12 | 0 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND xã Đình Phong | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
5
(hồ sơ)
237
Mức độ 3 123 (hồ sơ) Mức độ 4 109 (hồ sơ) |
223 | 199 | 24 | 0 | 0 | 89.2 % | 10.8 % | 0 % |
| UBND xã Kim Đồng | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
218
Mức độ 3 156 (hồ sơ) Mức độ 4 62 (hồ sơ) |
201 | 178 | 23 | 0 | 0 | 88.6 % | 11.4 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lâm | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
212
Mức độ 3 107 (hồ sơ) Mức độ 4 101 (hồ sơ) |
204 | 198 | 6 | 0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND xã Cần Yên | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
29
(hồ sơ)
212
Mức độ 3 90 (hồ sơ) Mức độ 4 93 (hồ sơ) |
193 | 156 | 37 | 0 | 0 | 80.8 % | 19.2 % | 0 % |
| UBND xã Yên Thổ | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
209
Mức độ 3 139 (hồ sơ) Mức độ 4 66 (hồ sơ) |
200 | 182 | 18 | 0 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Lâm | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
11
(hồ sơ)
195
Mức độ 3 83 (hồ sơ) Mức độ 4 101 (hồ sơ) |
175 | 159 | 16 | 0 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND xã Lũng Nặm | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
190
Mức độ 3 159 (hồ sơ) Mức độ 4 31 (hồ sơ) |
170 | 168 | 2 | 0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND xã Quang Long | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
7
(hồ sơ)
174
Mức độ 3 96 (hồ sơ) Mức độ 4 71 (hồ sơ) |
167 | 161 | 6 | 0 | 0 | 96.4 % | 3.6 % | 0 % |
| UBND xã Hạnh Phúc | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
169
Mức độ 3 41 (hồ sơ) Mức độ 4 126 (hồ sơ) |
162 | 161 | 1 | 0 | 0 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| UBND xã Vinh Quý | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
166
Mức độ 3 113 (hồ sơ) Mức độ 4 53 (hồ sơ) |
161 | 152 | 9 | 0 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Đạo | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
158
Mức độ 3 78 (hồ sơ) Mức độ 4 80 (hồ sơ) |
154 | 137 | 17 | 0 | 0 | 89 % | 11 % | 0 % |
| UBND xã Minh Khai | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
152
Mức độ 3 98 (hồ sơ) Mức độ 4 50 (hồ sơ) |
149 | 107 | 42 | 0 | 0 | 71.8 % | 28.2 % | 0 % |
| Công an tỉnh | 0 | 0 | 1 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
150
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 150 (hồ sơ) |
103 | 103 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND xã Độc Lập | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
138
Mức độ 3 68 (hồ sơ) Mức độ 4 70 (hồ sơ) |
135 | 122 | 13 | 0 | 0 | 90.4 % | 9.6 % | 0 % |
| UBND xã Đông Khê | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
133
Mức độ 3 55 (hồ sơ) Mức độ 4 78 (hồ sơ) |
127 | 106 | 21 | 0 | 0 | 83.5 % | 16.5 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lạc | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
127
Mức độ 3 31 (hồ sơ) Mức độ 4 96 (hồ sơ) |
119 | 110 | 9 | 0 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
| UBND xã Bế Văn Đàn | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
121
Mức độ 3 40 (hồ sơ) Mức độ 4 81 (hồ sơ) |
113 | 110 | 3 | 0 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| UBND xã Đoài Dương | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
119
Mức độ 3 19 (hồ sơ) Mức độ 4 100 (hồ sơ) |
101 | 88 | 13 | 0 | 0 | 87.1 % | 12.9 % | 0 % |
| UBND xã Quang Trung | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
14
(hồ sơ)
119
Mức độ 3 5 (hồ sơ) Mức độ 4 100 (hồ sơ) |
111 | 95 | 16 | 0 | 0 | 85.6 % | 14.4 % | 0 % |
| UBND xã Đàm Thủy | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
114
Mức độ 3 37 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
99 | 75 | 24 | 0 | 0 | 75.8 % | 24.2 % | 0 % |
| UBND xã Trà Lĩnh | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
105
Mức độ 3 19 (hồ sơ) Mức độ 4 86 (hồ sơ) |
77 | 62 | 15 | 0 | 0 | 80.5 % | 19.5 % | 0 % |
| UBND xã Nam Tuấn | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
104
Mức độ 3 8 (hồ sơ) Mức độ 4 96 (hồ sơ) |
94 | 80 | 14 | 0 | 0 | 85.1 % | 14.9 % | 0 % |
| UBND xã Lý Bôn | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
101
Mức độ 3 39 (hồ sơ) Mức độ 4 60 (hồ sơ) |
95 | 88 | 7 | 0 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND xã Xuân Trường | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
3
(hồ sơ)
98
Mức độ 3 36 (hồ sơ) Mức độ 4 59 (hồ sơ) |
96 | 83 | 13 | 0 | 0 | 86.5 % | 13.5 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Huệ | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
7
(hồ sơ)
97
Mức độ 3 32 (hồ sơ) Mức độ 4 58 (hồ sơ) |
90 | 90 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND xã Huy Giáp | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
97
Mức độ 3 7 (hồ sơ) Mức độ 4 90 (hồ sơ) |
87 | 65 | 22 | 0 | 0 | 74.7 % | 25.3 % | 0 % |
| UBND xã Thành Công | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
93
Mức độ 3 44 (hồ sơ) Mức độ 4 49 (hồ sơ) |
85 | 82 | 3 | 0 | 0 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| UBND xã Thanh Long | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
9
(hồ sơ)
86
Mức độ 3 26 (hồ sơ) Mức độ 4 51 (hồ sơ) |
83 | 83 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND xã Cốc Pàng | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
84
Mức độ 3 12 (hồ sơ) Mức độ 4 68 (hồ sơ) |
69 | 59 | 9 | 1 | 0 | 85.5 % | 13 % | 1.5 % |
| UBND xã Bạch Đằng | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
12
(hồ sơ)
84
Mức độ 3 39 (hồ sơ) Mức độ 4 33 (hồ sơ) |
82 | 80 | 2 | 0 | 0 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| UBND xã Nguyên Bình | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
78
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 75 (hồ sơ) |
61 | 53 | 8 | 0 | 0 | 86.9 % | 13.1 % | 0 % |
| UBND xã Nam Quang | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
76
Mức độ 3 29 (hồ sơ) Mức độ 4 43 (hồ sơ) |
69 | 60 | 9 | 0 | 0 | 87 % | 13 % | 0 % |
| UBND xã Cô Ba | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
74
Mức độ 3 24 (hồ sơ) Mức độ 4 48 (hồ sơ) |
67 | 59 | 8 | 0 | 0 | 88.1 % | 11.9 % | 0 % |
| UBND xã Ca Thành | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
73
Mức độ 3 21 (hồ sơ) Mức độ 4 52 (hồ sơ) |
71 | 70 | 1 | 0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND xã Tổng Cọt | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
66
Mức độ 3 17 (hồ sơ) Mức độ 4 49 (hồ sơ) |
57 | 55 | 2 | 0 | 0 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| UBND xã Canh Tân | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
20
(hồ sơ)
63
Mức độ 3 15 (hồ sơ) Mức độ 4 28 (hồ sơ) |
61 | 50 | 11 | 0 | 0 | 82 % | 18 % | 0 % |
| UBND xã Đức Long | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
63
Mức độ 3 25 (hồ sơ) Mức độ 4 36 (hồ sơ) |
57 | 49 | 8 | 0 | 0 | 86 % | 14 % | 0 % |
| UBND xã Lý Quốc | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
52
Mức độ 3 12 (hồ sơ) Mức độ 4 38 (hồ sơ) |
38 | 26 | 12 | 0 | 0 | 68.4 % | 31.6 % | 0 % |
| UBND xã Thạch An | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
51
Mức độ 3 10 (hồ sơ) Mức độ 4 41 (hồ sơ) |
35 | 27 | 8 | 0 | 0 | 77.1 % | 22.9 % | 0 % |
| UBND xã Tam Kim | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
48
Mức độ 3 15 (hồ sơ) Mức độ 4 33 (hồ sơ) |
44 | 42 | 2 | 0 | 0 | 95.5 % | 4.5 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hán | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
47
Mức độ 3 7 (hồ sơ) Mức độ 4 40 (hồ sơ) |
38 | 32 | 6 | 0 | 0 | 84.2 % | 15.8 % | 0 % |
| UBND xã Tĩnh Túc | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
46
Mức độ 3 9 (hồ sơ) Mức độ 4 37 (hồ sơ) |
38 | 36 | 2 | 0 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND xã Minh Tâm | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
41
Mức độ 3 5 (hồ sơ) Mức độ 4 36 (hồ sơ) |
39 | 39 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND xã Sơn Lộ | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
33
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 31 (hồ sơ) |
31 | 29 | 2 | 0 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND xã Phan Thanh | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
30
Mức độ 3 7 (hồ sơ) Mức độ 4 23 (hồ sơ) |
30 | 29 | 0 | 1 | 0 | 96.7 % | 0 % | 3.3 % |
| Cục thuế tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang giải quyết:
0
Giải quyết:
0
Giải quyết trước hạn:
0
Giải quyết đúng hạn:
0
Giải quyết trễ hạn:
0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn:
0 %