Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Giải quyết
trước hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
đúng hạn
(hồ sơ)
Giải quyết
trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Tỉ lệ
giải quyết
trước hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
đúng hạn
(%)
Tỉ lệ
giải quyết
trễ hạn
(%)
Sở Nội vụ 28 43 83 7 7 7 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Môi trường 12 147 130 2762 608 376 102 130 0 61.8 % 16.8 % 21.4 %
Sở Y tế 22 84 33 39 28 25 1 2 0 89.3 % 3.6 % 7.1 %
Sở Công thương 44 90 170 587 564 0 564 0 0 0 % 100 % 0 %
Sở Tư pháp 11 30 119 19 18 15 3 0 0 83.3 % 16.7 % 0 %
Sở Xây dựng 25 64 77 77 77 64 13 0 0 83.1 % 16.9 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 6 18 172 3 3 3 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 5 69 80 41 31 31 0 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài Chính 13 36 60 206 188 0 184 4 0 0 % 97.9 % 2.1 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 17 81 33 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Ngoại vụ 3 0 7 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Dân tộc và Tôn giáo 5 0 21 0 0 0 0 NV 0 0 % 0 % 0 %
Thanh Tra tỉnh 4 5 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh 4 11 26 2 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND phường Thục Phán 37 182 160 1998 1941 1843 95 3 0 95 % 4.9 % 0.1 %
UBND xã Hòa An 32 182 160 1206 1145 861 272 12 0 75.2 % 23.8 % 1 %
UBND phường Nùng Trí Cao 32 182 160 897 825 631 190 4 0 76.5 % 23 % 0.5 %
UBND xã Trường Hà 32 182 160 872 846 825 21 0 0 97.5 % 2.5 % 0 %
UBND xã Quảng Uyên 32 182 160 818 757 640 116 1 0 84.5 % 15.3 % 0.2 %
UBND xã Phục Hòa 32 182 160 795 740 554 185 1 0 74.9 % 25 % 0.1 %
UBND phường Tân Giang 32 182 160 732 684 579 104 1 0 84.6 % 15.2 % 0.2 %
UBND xã Hà Quảng 32 182 160 629 600 469 127 4 0 78.2 % 21.2 % 0.6 %
UBND xã Đình Phong 32 182 160 588 564 500 64 0 0 88.7 % 11.3 % 0 %
UBND xã Lũng Nặm 32 182 160 547 532 527 5 0 0 99.1 % 0.9 % 0 %
UBND xã Thông Nông 32 182 160 543 529 499 30 0 0 94.3 % 5.7 % 0 %
UBND xã Trùng Khánh 32 182 160 532 487 430 54 3 0 88.3 % 11.1 % 0.6 %
Công an tỉnh 0 0 1 518 376 361 15 0 0 96 % 4 % 0 %
UBND xã Hạ Lang 32 182 160 516 493 469 24 0 0 95.1 % 4.9 % 0 %
UBND xã Cần Yên 32 182 160 511 483 405 78 0 0 83.9 % 16.1 % 0 %
UBND xã Nam Tuấn 32 182 160 498 491 438 53 0 0 89.2 % 10.8 % 0 %
UBND xã Quảng Lâm 32 182 160 486 469 424 45 0 0 90.4 % 9.6 % 0 %
UBND xã Bảo Lâm 32 182 160 484 472 454 18 0 0 96.2 % 3.8 % 0 %
UBND xã Yên Thổ 32 182 160 475 459 379 77 3 0 82.6 % 16.8 % 0.6 %
UBND xã Hạnh Phúc 32 182 160 459 446 445 1 0 0 99.8 % 0.2 % 0 %
UBND xã Khánh Xuân 32 182 160 427 420 392 28 0 0 93.3 % 6.7 % 0 %
UBND xã Độc Lập 32 182 160 392 380 353 27 0 0 92.9 % 7.1 % 0 %
UBND xã Hưng Đạo 32 182 160 373 364 310 53 1 0 85.2 % 14.6 % 0.2 %
UBND xã Quang Trung 32 182 160 372 369 315 54 0 0 85.4 % 14.6 % 0 %
UBND xã Kim Đồng 32 182 160 370 358 314 44 0 0 87.7 % 12.3 % 0 %
UBND xã Nguyễn Huệ 32 182 160 368 365 329 35 1 0 90.1 % 9.6 % 0.3 %
UBND xã Quang Long 32 182 160 344 335 325 10 0 0 97 % 3 % 0 %
UBND xã Lý Bôn 32 182 160 343 331 310 21 0 0 93.7 % 6.3 % 0 %
UBND xã Vinh Quý 32 182 160 337 330 316 14 0 0 95.8 % 4.2 % 0 %
UBND xã Minh Khai 32 182 160 329 325 226 99 0 0 69.5 % 30.5 % 0 %
UBND xã Đông Khê 32 182 160 329 320 257 63 0 0 80.3 % 19.7 % 0 %
UBND xã Bế Văn Đàn 32 182 160 321 317 312 5 0 0 98.4 % 1.6 % 0 %
UBND xã Đàm Thủy 32 182 160 320 278 204 74 0 0 73.4 % 26.6 % 0 %
UBND xã Cốc Pàng 32 182 160 285 274 235 35 4 0 85.8 % 12.8 % 1.4 %
UBND xã Xuân Trường 32 182 160 267 258 214 43 1 0 82.9 % 16.7 % 0.4 %
UBND xã Đoài Dương 32 182 160 263 237 187 46 4 0 78.9 % 19.4 % 1.7 %
UBND xã Nam Quang 32 182 160 256 250 227 23 0 0 90.8 % 9.2 % 0 %
UBND xã Thanh Long 32 182 160 251 249 247 2 0 0 99.2 % 0.8 % 0 %
UBND xã Cô Ba 32 182 160 239 237 187 50 0 0 78.9 % 21.1 % 0 %
UBND xã Bạch Đằng 32 182 160 225 223 216 7 0 0 96.9 % 3.1 % 0 %
UBND xã Trà Lĩnh 32 182 160 221 190 153 35 2 0 80.5 % 18.4 % 1.1 %
UBND xã Bảo Lạc 32 182 160 207 204 189 15 0 0 92.6 % 7.4 % 0 %
UBND xã Canh Tân 32 182 160 187 185 162 23 0 0 87.6 % 12.4 % 0 %
UBND xã Thạch An 32 182 160 186 174 138 34 2 0 79.3 % 19.5 % 1.2 %
UBND xã Thành Công 32 182 160 181 172 167 5 0 0 97.1 % 2.9 % 0 %
UBND xã Huy Giáp 32 182 160 175 164 140 24 0 0 85.4 % 14.6 % 0 %
UBND xã Lý Quốc 32 182 160 169 151 120 31 0 0 79.5 % 20.5 % 0 %
UBND xã Ca Thành 32 182 160 156 153 152 1 0 0 99.3 % 0.7 % 0 %
UBND xã Tổng Cọt 32 182 160 143 131 124 7 0 0 94.7 % 5.3 % 0 %
UBND xã Nguyên Bình 32 182 160 141 128 98 30 0 0 76.6 % 23.4 % 0 %
UBND xã Đức Long 32 182 160 133 122 102 18 2 0 83.6 % 14.8 % 1.6 %
UBND xã Tam Kim 32 182 160 117 111 107 4 0 0 96.4 % 3.6 % 0 %
UBND xã Quang Hán 32 182 160 117 105 91 14 0 0 86.7 % 13.3 % 0 %
UBND xã Tĩnh Túc 32 182 160 117 109 106 3 0 0 97.2 % 2.8 % 0 %
UBND xã Minh Tâm 32 182 160 113 110 105 4 1 0 95.5 % 3.6 % 0.9 %
UBND xã Phan Thanh 32 182 160 96 88 83 4 1 0 94.3 % 4.5 % 1.2 %
UBND xã Sơn Lộ 32 182 160 87 83 71 12 0 0 85.5 % 14.5 % 0 %
Cục thuế tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ
Trực tiếp: 28
Một phần: 43
Toàn trình: 83
Tiếp nhận: 7
Đang giải quyết: 0
Giải quyết: 7
Giải quyết trước hạn: 7
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Nông nghiệp và Môi trường
Trực tiếp: 12
Một phần: 147
Toàn trình: 130
Tiếp nhận: 2762
Đang giải quyết: 2154
Giải quyết: 608
Giải quyết trước hạn: 376
Giải quyết đúng hạn: 102
Giải quyết trễ hạn: 130
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 61.8 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 16.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 21.4 %
Sở Y tế
Trực tiếp: 22
Một phần: 84
Toàn trình: 33
Tiếp nhận: 39
Đang giải quyết: 11
Giải quyết: 28
Giải quyết trước hạn: 25
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 2
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 89.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 7.1 %
Sở Công thương
Trực tiếp: 44
Một phần: 90
Toàn trình: 170
Tiếp nhận: 587
Đang giải quyết: 23
Giải quyết: 564
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 564
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 100 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Tư pháp
Trực tiếp: 11
Một phần: 30
Toàn trình: 119
Tiếp nhận: 19
Đang giải quyết: 1
Giải quyết: 18
Giải quyết trước hạn: 15
Giải quyết đúng hạn: 3
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 83.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 16.7 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Xây dựng
Trực tiếp: 25
Một phần: 64
Toàn trình: 77
Tiếp nhận: 77
Đang giải quyết: 0
Giải quyết: 77
Giải quyết trước hạn: 64
Giải quyết đúng hạn: 13
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 83.1 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 16.9 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ
Trực tiếp: 6
Một phần: 18
Toàn trình: 172
Tiếp nhận: 3
Đang giải quyết: 0
Giải quyết: 3
Giải quyết trước hạn: 3
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Trực tiếp: 5
Một phần: 69
Toàn trình: 80
Tiếp nhận: 41
Đang giải quyết: 10
Giải quyết: 31
Giải quyết trước hạn: 31
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 100 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Tài Chính
Trực tiếp: 13
Một phần: 36
Toàn trình: 60
Tiếp nhận: 206
Đang giải quyết: 18
Giải quyết: 188
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 184
Giải quyết trễ hạn: 4
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 97.9 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 2.1 %
Sở Giáo dục và Đào tạo
Trực tiếp: 17
Một phần: 81
Toàn trình: 33
Tiếp nhận: 0
Đang giải quyết: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Ngoại vụ
Trực tiếp: 3
Một phần: 0
Toàn trình: 7
Tiếp nhận: 0
Đang giải quyết: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Sở Dân tộc và Tôn giáo
Trực tiếp: 5
Một phần: 0
Toàn trình: 21
Tiếp nhận: 0
Đang giải quyết: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Thanh Tra tỉnh
Trực tiếp: 4
Một phần: 5
Toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Đang giải quyết: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh
Trực tiếp: 4
Một phần: 11
Toàn trình: 26
Tiếp nhận: 2
Đang giải quyết: 2
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND phường Thục Phán
Trực tiếp: 37
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 1998
Đang giải quyết: 57
Giải quyết: 1941
Giải quyết trước hạn: 1843
Giải quyết đúng hạn: 95
Giải quyết trễ hạn: 3
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4.9 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1 %
UBND xã Hòa An
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 1206
Đang giải quyết: 61
Giải quyết: 1145
Giải quyết trước hạn: 861
Giải quyết đúng hạn: 272
Giải quyết trễ hạn: 12
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 75.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 23.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1 %
UBND phường Nùng Trí Cao
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 897
Đang giải quyết: 72
Giải quyết: 825
Giải quyết trước hạn: 631
Giải quyết đúng hạn: 190
Giải quyết trễ hạn: 4
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 76.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 23 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.5 %
UBND xã Trường Hà
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 872
Đang giải quyết: 26
Giải quyết: 846
Giải quyết trước hạn: 825
Giải quyết đúng hạn: 21
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Quảng Uyên
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 818
Đang giải quyết: 61
Giải quyết: 757
Giải quyết trước hạn: 640
Giải quyết đúng hạn: 116
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 84.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 15.3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2 %
UBND xã Phục Hòa
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 795
Đang giải quyết: 55
Giải quyết: 740
Giải quyết trước hạn: 554
Giải quyết đúng hạn: 185
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 74.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 25 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.1 %
UBND phường Tân Giang
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 732
Đang giải quyết: 48
Giải quyết: 684
Giải quyết trước hạn: 579
Giải quyết đúng hạn: 104
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 84.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 15.2 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2 %
UBND xã Hà Quảng
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 629
Đang giải quyết: 29
Giải quyết: 600
Giải quyết trước hạn: 469
Giải quyết đúng hạn: 127
Giải quyết trễ hạn: 4
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 78.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 21.2 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.6 %
UBND xã Đình Phong
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 588
Đang giải quyết: 24
Giải quyết: 564
Giải quyết trước hạn: 500
Giải quyết đúng hạn: 64
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 88.7 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 11.3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Lũng Nặm
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 547
Đang giải quyết: 15
Giải quyết: 532
Giải quyết trước hạn: 527
Giải quyết đúng hạn: 5
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.1 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.9 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Thông Nông
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 543
Đang giải quyết: 14
Giải quyết: 529
Giải quyết trước hạn: 499
Giải quyết đúng hạn: 30
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 94.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 5.7 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Trùng Khánh
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 532
Đang giải quyết: 45
Giải quyết: 487
Giải quyết trước hạn: 430
Giải quyết đúng hạn: 54
Giải quyết trễ hạn: 3
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 88.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 11.1 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.6 %
Công an tỉnh
Trực tiếp: 0
Một phần: 0
Toàn trình: 1
Tiếp nhận: 518
Đang giải quyết: 142
Giải quyết: 376
Giải quyết trước hạn: 361
Giải quyết đúng hạn: 15
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Hạ Lang
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 516
Đang giải quyết: 23
Giải quyết: 493
Giải quyết trước hạn: 469
Giải quyết đúng hạn: 24
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.1 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4.9 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Cần Yên
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 511
Đang giải quyết: 28
Giải quyết: 483
Giải quyết trước hạn: 405
Giải quyết đúng hạn: 78
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 83.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 16.1 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Nam Tuấn
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 498
Đang giải quyết: 7
Giải quyết: 491
Giải quyết trước hạn: 438
Giải quyết đúng hạn: 53
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 89.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 10.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Quảng Lâm
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 486
Đang giải quyết: 17
Giải quyết: 469
Giải quyết trước hạn: 424
Giải quyết đúng hạn: 45
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90.4 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 9.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Bảo Lâm
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 484
Đang giải quyết: 12
Giải quyết: 472
Giải quyết trước hạn: 454
Giải quyết đúng hạn: 18
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Yên Thổ
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 475
Đang giải quyết: 16
Giải quyết: 459
Giải quyết trước hạn: 379
Giải quyết đúng hạn: 77
Giải quyết trễ hạn: 3
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 82.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 16.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.6 %
UBND xã Hạnh Phúc
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 459
Đang giải quyết: 13
Giải quyết: 446
Giải quyết trước hạn: 445
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.8 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.2 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Khánh Xuân
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 427
Đang giải quyết: 7
Giải quyết: 420
Giải quyết trước hạn: 392
Giải quyết đúng hạn: 28
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 93.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 6.7 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Độc Lập
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 392
Đang giải quyết: 12
Giải quyết: 380
Giải quyết trước hạn: 353
Giải quyết đúng hạn: 27
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 92.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 7.1 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Hưng Đạo
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 373
Đang giải quyết: 9
Giải quyết: 364
Giải quyết trước hạn: 310
Giải quyết đúng hạn: 53
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 14.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.2 %
UBND xã Quang Trung
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 372
Đang giải quyết: 3
Giải quyết: 369
Giải quyết trước hạn: 315
Giải quyết đúng hạn: 54
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.4 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 14.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Kim Đồng
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 370
Đang giải quyết: 12
Giải quyết: 358
Giải quyết trước hạn: 314
Giải quyết đúng hạn: 44
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 87.7 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 12.3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Nguyễn Huệ
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 368
Đang giải quyết: 3
Giải quyết: 365
Giải quyết trước hạn: 329
Giải quyết đúng hạn: 35
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90.1 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 9.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.3 %
UBND xã Quang Long
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 344
Đang giải quyết: 9
Giải quyết: 335
Giải quyết trước hạn: 325
Giải quyết đúng hạn: 10
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Lý Bôn
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 343
Đang giải quyết: 12
Giải quyết: 331
Giải quyết trước hạn: 310
Giải quyết đúng hạn: 21
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 93.7 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 6.3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Vinh Quý
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 337
Đang giải quyết: 7
Giải quyết: 330
Giải quyết trước hạn: 316
Giải quyết đúng hạn: 14
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.8 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4.2 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Minh Khai
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 329
Đang giải quyết: 4
Giải quyết: 325
Giải quyết trước hạn: 226
Giải quyết đúng hạn: 99
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 69.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 30.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Đông Khê
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 329
Đang giải quyết: 9
Giải quyết: 320
Giải quyết trước hạn: 257
Giải quyết đúng hạn: 63
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 80.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 19.7 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Bế Văn Đàn
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 321
Đang giải quyết: 4
Giải quyết: 317
Giải quyết trước hạn: 312
Giải quyết đúng hạn: 5
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 98.4 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 1.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Đàm Thủy
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 320
Đang giải quyết: 42
Giải quyết: 278
Giải quyết trước hạn: 204
Giải quyết đúng hạn: 74
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 73.4 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 26.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Cốc Pàng
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 285
Đang giải quyết: 11
Giải quyết: 274
Giải quyết trước hạn: 235
Giải quyết đúng hạn: 35
Giải quyết trễ hạn: 4
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.8 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 12.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.4 %
UBND xã Xuân Trường
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 267
Đang giải quyết: 9
Giải quyết: 258
Giải quyết trước hạn: 214
Giải quyết đúng hạn: 43
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 82.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 16.7 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.4 %
UBND xã Đoài Dương
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 263
Đang giải quyết: 26
Giải quyết: 237
Giải quyết trước hạn: 187
Giải quyết đúng hạn: 46
Giải quyết trễ hạn: 4
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 78.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 19.4 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.7 %
UBND xã Nam Quang
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 256
Đang giải quyết: 6
Giải quyết: 250
Giải quyết trước hạn: 227
Giải quyết đúng hạn: 23
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 90.8 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 9.2 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Thanh Long
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 251
Đang giải quyết: 2
Giải quyết: 249
Giải quyết trước hạn: 247
Giải quyết đúng hạn: 2
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Cô Ba
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 239
Đang giải quyết: 2
Giải quyết: 237
Giải quyết trước hạn: 187
Giải quyết đúng hạn: 50
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 78.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 21.1 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Bạch Đằng
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 225
Đang giải quyết: 2
Giải quyết: 223
Giải quyết trước hạn: 216
Giải quyết đúng hạn: 7
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.9 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.1 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Trà Lĩnh
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 221
Đang giải quyết: 31
Giải quyết: 190
Giải quyết trước hạn: 153
Giải quyết đúng hạn: 35
Giải quyết trễ hạn: 2
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 80.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 18.4 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.1 %
UBND xã Bảo Lạc
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 207
Đang giải quyết: 3
Giải quyết: 204
Giải quyết trước hạn: 189
Giải quyết đúng hạn: 15
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 92.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 7.4 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Canh Tân
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 187
Đang giải quyết: 2
Giải quyết: 185
Giải quyết trước hạn: 162
Giải quyết đúng hạn: 23
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 87.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 12.4 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Thạch An
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 186
Đang giải quyết: 12
Giải quyết: 174
Giải quyết trước hạn: 138
Giải quyết đúng hạn: 34
Giải quyết trễ hạn: 2
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 79.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 19.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.2 %
UBND xã Thành Công
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 181
Đang giải quyết: 9
Giải quyết: 172
Giải quyết trước hạn: 167
Giải quyết đúng hạn: 5
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.1 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.9 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Huy Giáp
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 175
Đang giải quyết: 11
Giải quyết: 164
Giải quyết trước hạn: 140
Giải quyết đúng hạn: 24
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.4 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 14.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Lý Quốc
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 169
Đang giải quyết: 18
Giải quyết: 151
Giải quyết trước hạn: 120
Giải quyết đúng hạn: 31
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 79.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 20.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Ca Thành
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 156
Đang giải quyết: 3
Giải quyết: 153
Giải quyết trước hạn: 152
Giải quyết đúng hạn: 1
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 99.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0.7 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Tổng Cọt
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 143
Đang giải quyết: 12
Giải quyết: 131
Giải quyết trước hạn: 124
Giải quyết đúng hạn: 7
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 94.7 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 5.3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Nguyên Bình
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 141
Đang giải quyết: 13
Giải quyết: 128
Giải quyết trước hạn: 98
Giải quyết đúng hạn: 30
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 76.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 23.4 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Đức Long
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 133
Đang giải quyết: 11
Giải quyết: 122
Giải quyết trước hạn: 102
Giải quyết đúng hạn: 18
Giải quyết trễ hạn: 2
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 83.6 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 14.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.6 %
UBND xã Tam Kim
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 117
Đang giải quyết: 6
Giải quyết: 111
Giải quyết trước hạn: 107
Giải quyết đúng hạn: 4
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 96.4 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Quang Hán
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 117
Đang giải quyết: 12
Giải quyết: 105
Giải quyết trước hạn: 91
Giải quyết đúng hạn: 14
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 86.7 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 13.3 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Tĩnh Túc
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 117
Đang giải quyết: 8
Giải quyết: 109
Giải quyết trước hạn: 106
Giải quyết đúng hạn: 3
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 97.2 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 2.8 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
UBND xã Minh Tâm
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 113
Đang giải quyết: 3
Giải quyết: 110
Giải quyết trước hạn: 105
Giải quyết đúng hạn: 4
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 95.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 3.6 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0.9 %
UBND xã Phan Thanh
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 96
Đang giải quyết: 8
Giải quyết: 88
Giải quyết trước hạn: 83
Giải quyết đúng hạn: 4
Giải quyết trễ hạn: 1
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 94.3 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 4.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 1.2 %
UBND xã Sơn Lộ
Trực tiếp: 32
Một phần: 182
Toàn trình: 160
Tiếp nhận: 87
Đang giải quyết: 4
Giải quyết: 83
Giải quyết trước hạn: 71
Giải quyết đúng hạn: 12
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 85.5 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 14.5 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp: 0
Một phần: 0
Toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Đang giải quyết: 0
Giải quyết: 0
Giải quyết trước hạn: 0
Giải quyết đúng hạn: 0
Giải quyết trễ hạn: 0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn: 0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn: 0 %