Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Giải quyết trước hạn (hồ sơ) |
Giải quyết đúng hạn (hồ sơ) |
Giải quyết trễ hạn (hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Tỉ lệ giải quyết trước hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Nội vụ | 28 | 43 | 82 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
4
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 4 (hồ sơ) |
4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 12 | 147 | 130 |
Mức độ 2
224
(hồ sơ)
2141
Mức độ 3 1818 (hồ sơ) Mức độ 4 99 (hồ sơ) |
439 | 290 | 74 | 75 | 0 | 66.1 % | 16.9 % | 17 % |
| Sở Y tế | 22 | 84 | 33 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
34
Mức độ 3 8 (hồ sơ) Mức độ 4 26 (hồ sơ) |
18 | 17 | 1 | 0 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| Sở Công thương | 44 | 90 | 170 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
404
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 404 (hồ sơ) |
404 | 0 | 404 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Tư pháp | 11 | 30 | 119 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
14
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 14 (hồ sơ) |
13 | 11 | 2 | 0 | 0 | 84.6 % | 15.4 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 25 | 64 | 77 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
76
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 76 (hồ sơ) |
76 | 63 | 13 | 0 | 0 | 82.9 % | 17.1 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 6 | 18 | 172 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
3
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2 | 82 | 82 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
31
Mức độ 3 13 (hồ sơ) Mức độ 4 18 (hồ sơ) |
26 | 26 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài Chính | 13 | 36 | 60 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
204
Mức độ 3 7 (hồ sơ) Mức độ 4 197 (hồ sơ) |
188 | 0 | 184 | 4 | 0 | 0 % | 97.9 % | 2.1 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 17 | 81 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 5 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra tỉnh | 4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh | 4 | 11 | 26 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Thục Phán | 37 | 180 | 160 |
Mức độ 2
289
(hồ sơ)
1552
Mức độ 3 415 (hồ sơ) Mức độ 4 848 (hồ sơ) |
1521 | 1443 | 77 | 1 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND xã Hòa An | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
59
(hồ sơ)
801
Mức độ 3 414 (hồ sơ) Mức độ 4 328 (hồ sơ) |
751 | 590 | 156 | 5 | 0 | 78.6 % | 20.8 % | 0.6 % |
| UBND phường Nùng Trí Cao | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
6
(hồ sơ)
716
Mức độ 3 221 (hồ sơ) Mức độ 4 489 (hồ sơ) |
676 | 528 | 147 | 1 | 0 | 78.1 % | 21.7 % | 0.2 % |
| UBND phường Tân Giang | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
85
(hồ sơ)
586
Mức độ 3 220 (hồ sơ) Mức độ 4 281 (hồ sơ) |
549 | 468 | 80 | 1 | 0 | 85.2 % | 14.6 % | 0.2 % |
| UBND xã Quảng Uyên | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
91
(hồ sơ)
530
Mức độ 3 254 (hồ sơ) Mức độ 4 185 (hồ sơ) |
485 | 399 | 85 | 1 | 0 | 82.3 % | 17.5 % | 0.2 % |
| UBND xã Phục Hòa | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
32
(hồ sơ)
502
Mức độ 3 271 (hồ sơ) Mức độ 4 199 (hồ sơ) |
478 | 337 | 141 | 0 | 0 | 70.5 % | 29.5 % | 0 % |
| UBND xã Trường Hà | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
495
Mức độ 3 295 (hồ sơ) Mức độ 4 199 (hồ sơ) |
473 | 459 | 14 | 0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND xã Hà Quảng | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
34
(hồ sơ)
427
Mức độ 3 217 (hồ sơ) Mức độ 4 176 (hồ sơ) |
404 | 349 | 55 | 0 | 0 | 86.4 % | 13.6 % | 0 % |
| UBND xã Trùng Khánh | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
418
Mức độ 3 236 (hồ sơ) Mức độ 4 182 (hồ sơ) |
390 | 351 | 37 | 2 | 0 | 90 % | 9.5 % | 0.5 % |
| UBND xã Lũng Nặm | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
407
Mức độ 3 344 (hồ sơ) Mức độ 4 63 (hồ sơ) |
395 | 392 | 3 | 0 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND xã Hạ Lang | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
402
Mức độ 3 274 (hồ sơ) Mức độ 4 128 (hồ sơ) |
382 | 361 | 21 | 0 | 0 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| UBND xã Đình Phong | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
17
(hồ sơ)
384
Mức độ 3 203 (hồ sơ) Mức độ 4 164 (hồ sơ) |
370 | 325 | 45 | 0 | 0 | 87.8 % | 12.2 % | 0 % |
| UBND xã Thông Nông | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
76
(hồ sơ)
383
Mức độ 3 133 (hồ sơ) Mức độ 4 174 (hồ sơ) |
370 | 355 | 15 | 0 | 0 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND xã Khánh Xuân | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
371
Mức độ 3 23 (hồ sơ) Mức độ 4 348 (hồ sơ) |
360 | 338 | 22 | 0 | 0 | 93.9 % | 6.1 % | 0 % |
| UBND xã Cần Yên | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
35
(hồ sơ)
348
Mức độ 3 164 (hồ sơ) Mức độ 4 149 (hồ sơ) |
332 | 275 | 57 | 0 | 0 | 82.8 % | 17.2 % | 0 % |
| UBND xã Kim Đồng | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
325
Mức độ 3 231 (hồ sơ) Mức độ 4 94 (hồ sơ) |
312 | 276 | 36 | 0 | 0 | 88.5 % | 11.5 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lâm | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
6
(hồ sơ)
316
Mức độ 3 154 (hồ sơ) Mức độ 4 156 (hồ sơ) |
308 | 292 | 16 | 0 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND xã Yên Thổ | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
8
(hồ sơ)
304
Mức độ 3 190 (hồ sơ) Mức độ 4 106 (hồ sơ) |
300 | 275 | 25 | 0 | 0 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| UBND xã Hạnh Phúc | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
8
(hồ sơ)
304
Mức độ 3 89 (hồ sơ) Mức độ 4 207 (hồ sơ) |
293 | 292 | 1 | 0 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Lâm | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
20
(hồ sơ)
300
Mức độ 3 145 (hồ sơ) Mức độ 4 135 (hồ sơ) |
294 | 268 | 26 | 0 | 0 | 91.2 % | 8.8 % | 0 % |
| UBND xã Nam Tuấn | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
286
Mức độ 3 62 (hồ sơ) Mức độ 4 224 (hồ sơ) |
275 | 257 | 18 | 0 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND xã Quang Long | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
11
(hồ sơ)
257
Mức độ 3 145 (hồ sơ) Mức độ 4 101 (hồ sơ) |
251 | 243 | 8 | 0 | 0 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| Công an tỉnh | 0 | 0 | 1 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
255
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 255 (hồ sơ) |
216 | 202 | 14 | 0 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND xã Đông Khê | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
242
Mức độ 3 116 (hồ sơ) Mức độ 4 126 (hồ sơ) |
240 | 196 | 44 | 0 | 0 | 81.7 % | 18.3 % | 0 % |
| UBND xã Vinh Quý | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
240
Mức độ 3 140 (hồ sơ) Mức độ 4 100 (hồ sơ) |
236 | 224 | 12 | 0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND xã Độc Lập | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
239
Mức độ 3 90 (hồ sơ) Mức độ 4 149 (hồ sơ) |
238 | 220 | 18 | 0 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Đạo | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
236
Mức độ 3 116 (hồ sơ) Mức độ 4 120 (hồ sơ) |
229 | 201 | 28 | 0 | 0 | 87.8 % | 12.2 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Huệ | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
18
(hồ sơ)
232
Mức độ 3 75 (hồ sơ) Mức độ 4 139 (hồ sơ) |
227 | 217 | 10 | 0 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| UBND xã Quang Trung | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
14
(hồ sơ)
232
Mức độ 3 6 (hồ sơ) Mức độ 4 212 (hồ sơ) |
225 | 196 | 29 | 0 | 0 | 87.1 % | 12.9 % | 0 % |
| UBND xã Đàm Thủy | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
229
Mức độ 3 68 (hồ sơ) Mức độ 4 161 (hồ sơ) |
204 | 143 | 61 | 0 | 0 | 70.1 % | 29.9 % | 0 % |
| UBND xã Minh Khai | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
8
(hồ sơ)
225
Mức độ 3 125 (hồ sơ) Mức độ 4 92 (hồ sơ) |
222 | 164 | 58 | 0 | 0 | 73.9 % | 26.1 % | 0 % |
| UBND xã Bế Văn Đàn | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
219
Mức độ 3 61 (hồ sơ) Mức độ 4 158 (hồ sơ) |
216 | 213 | 3 | 0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND xã Lý Bôn | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
12
(hồ sơ)
179
Mức độ 3 70 (hồ sơ) Mức độ 4 97 (hồ sơ) |
174 | 163 | 11 | 0 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND xã Bạch Đằng | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
15
(hồ sơ)
174
Mức độ 3 80 (hồ sơ) Mức độ 4 79 (hồ sơ) |
174 | 167 | 7 | 0 | 0 | 96 % | 4 % | 0 % |
| UBND xã Đoài Dương | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
171
Mức độ 3 24 (hồ sơ) Mức độ 4 147 (hồ sơ) |
156 | 129 | 27 | 0 | 0 | 82.7 % | 17.3 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lạc | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
171
Mức độ 3 37 (hồ sơ) Mức độ 4 134 (hồ sơ) |
170 | 156 | 14 | 0 | 0 | 91.8 % | 8.2 % | 0 % |
| UBND xã Trà Lĩnh | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
170
Mức độ 3 31 (hồ sơ) Mức độ 4 139 (hồ sơ) |
144 | 121 | 23 | 0 | 0 | 84 % | 16 % | 0 % |
| UBND xã Cốc Pàng | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
10
(hồ sơ)
166
Mức độ 3 33 (hồ sơ) Mức độ 4 123 (hồ sơ) |
159 | 132 | 25 | 2 | 0 | 83 % | 15.7 % | 1.3 % |
| UBND xã Thanh Long | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
22
(hồ sơ)
166
Mức độ 3 55 (hồ sơ) Mức độ 4 89 (hồ sơ) |
163 | 161 | 2 | 0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND xã Huy Giáp | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
160
Mức độ 3 28 (hồ sơ) Mức độ 4 132 (hồ sơ) |
155 | 132 | 23 | 0 | 0 | 85.2 % | 14.8 % | 0 % |
| UBND xã Xuân Trường | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
157
Mức độ 3 61 (hồ sơ) Mức độ 4 92 (hồ sơ) |
150 | 123 | 26 | 1 | 0 | 82 % | 17.3 % | 0.7 % |
| UBND xã Nam Quang | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
10
(hồ sơ)
140
Mức độ 3 63 (hồ sơ) Mức độ 4 67 (hồ sơ) |
137 | 126 | 11 | 0 | 0 | 92 % | 8 % | 0 % |
| UBND xã Thành Công | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
135
Mức độ 3 55 (hồ sơ) Mức độ 4 80 (hồ sơ) |
126 | 122 | 4 | 0 | 0 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| UBND xã Cô Ba | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
133
Mức độ 3 53 (hồ sơ) Mức độ 4 76 (hồ sơ) |
133 | 125 | 8 | 0 | 0 | 94 % | 6 % | 0 % |
| UBND xã Ca Thành | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
116
Mức độ 3 31 (hồ sơ) Mức độ 4 85 (hồ sơ) |
116 | 115 | 1 | 0 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| UBND xã Nguyên Bình | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
113
Mức độ 3 8 (hồ sơ) Mức độ 4 105 (hồ sơ) |
100 | 81 | 19 | 0 | 0 | 81 % | 19 % | 0 % |
| UBND xã Tổng Cọt | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
113
Mức độ 3 22 (hồ sơ) Mức độ 4 91 (hồ sơ) |
104 | 99 | 5 | 0 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| UBND xã Đức Long | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
106
Mức độ 3 47 (hồ sơ) Mức độ 4 55 (hồ sơ) |
99 | 86 | 11 | 2 | 0 | 86.9 % | 11.1 % | 2 % |
| UBND xã Thạch An | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
104
Mức độ 3 18 (hồ sơ) Mức độ 4 86 (hồ sơ) |
92 | 75 | 15 | 2 | 0 | 81.5 % | 16.3 % | 2.2 % |
| UBND xã Lý Quốc | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
3
(hồ sơ)
99
Mức độ 3 42 (hồ sơ) Mức độ 4 54 (hồ sơ) |
89 | 68 | 21 | 0 | 0 | 76.4 % | 23.6 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hán | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
94
Mức độ 3 19 (hồ sơ) Mức độ 4 75 (hồ sơ) |
87 | 74 | 13 | 0 | 0 | 85.1 % | 14.9 % | 0 % |
| UBND xã Canh Tân | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
23
(hồ sơ)
88
Mức độ 3 25 (hồ sơ) Mức độ 4 40 (hồ sơ) |
87 | 74 | 13 | 0 | 0 | 85.1 % | 14.9 % | 0 % |
| UBND xã Tĩnh Túc | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
84
Mức độ 3 15 (hồ sơ) Mức độ 4 69 (hồ sơ) |
76 | 73 | 3 | 0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| UBND xã Tam Kim | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
83
Mức độ 3 22 (hồ sơ) Mức độ 4 61 (hồ sơ) |
79 | 76 | 3 | 0 | 0 | 96.2 % | 3.8 % | 0 % |
| UBND xã Minh Tâm | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
81
Mức độ 3 8 (hồ sơ) Mức độ 4 73 (hồ sơ) |
78 | 76 | 2 | 0 | 0 | 97.4 % | 2.6 % | 0 % |
| UBND xã Phan Thanh | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
60
Mức độ 3 10 (hồ sơ) Mức độ 4 50 (hồ sơ) |
59 | 58 | 0 | 1 | 0 | 98.3 % | 0 % | 1.7 % |
| UBND xã Sơn Lộ | 32 | 180 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
59
Mức độ 3 5 (hồ sơ) Mức độ 4 54 (hồ sơ) |
55 | 46 | 9 | 0 | 0 | 83.6 % | 16.4 % | 0 % |
| Cục thuế tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang giải quyết:
0
Giải quyết:
0
Giải quyết trước hạn:
0
Giải quyết đúng hạn:
0
Giải quyết trễ hạn:
0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn:
0 %