Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Giải quyết trước hạn (hồ sơ) |
Giải quyết đúng hạn (hồ sơ) |
Giải quyết trễ hạn (hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Tỉ lệ giải quyết trước hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Nội vụ | 28 | 43 | 83 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
7
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 7 (hồ sơ) |
7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 12 | 147 | 130 |
Mức độ 2
271
(hồ sơ)
2762
Mức độ 3 2363 (hồ sơ) Mức độ 4 128 (hồ sơ) |
608 | 376 | 102 | 130 | 0 | 61.8 % | 16.8 % | 21.4 % |
| Sở Y tế | 22 | 84 | 33 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
39
Mức độ 3 9 (hồ sơ) Mức độ 4 30 (hồ sơ) |
28 | 25 | 1 | 2 | 0 | 89.3 % | 3.6 % | 7.1 % |
| Sở Công thương | 44 | 90 | 170 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
587
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 587 (hồ sơ) |
564 | 0 | 564 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Tư pháp | 11 | 30 | 119 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
19
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 19 (hồ sơ) |
18 | 15 | 3 | 0 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 25 | 64 | 77 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
77
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
77 | 64 | 13 | 0 | 0 | 83.1 % | 16.9 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 6 | 18 | 172 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
3
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 5 | 69 | 80 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
41
Mức độ 3 4 (hồ sơ) Mức độ 4 37 (hồ sơ) |
31 | 31 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài Chính | 13 | 36 | 60 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
206
Mức độ 3 9 (hồ sơ) Mức độ 4 197 (hồ sơ) |
188 | 0 | 184 | 4 | 0 | 0 % | 97.9 % | 2.1 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 17 | 81 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 5 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra tỉnh | 4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh | 4 | 11 | 26 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Thục Phán | 37 | 182 | 160 |
Mức độ 2
363
(hồ sơ)
1998
Mức độ 3 611 (hồ sơ) Mức độ 4 1024 (hồ sơ) |
1941 | 1843 | 95 | 3 | 0 | 95 % | 4.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Hòa An | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
127
(hồ sơ)
1206
Mức độ 3 610 (hồ sơ) Mức độ 4 469 (hồ sơ) |
1145 | 861 | 272 | 12 | 0 | 75.2 % | 23.8 % | 1 % |
| UBND phường Nùng Trí Cao | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
12
(hồ sơ)
897
Mức độ 3 274 (hồ sơ) Mức độ 4 611 (hồ sơ) |
825 | 631 | 190 | 4 | 0 | 76.5 % | 23 % | 0.5 % |
| UBND xã Trường Hà | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
872
Mức độ 3 583 (hồ sơ) Mức độ 4 287 (hồ sơ) |
846 | 825 | 21 | 0 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Uyên | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
134
(hồ sơ)
818
Mức độ 3 398 (hồ sơ) Mức độ 4 286 (hồ sơ) |
757 | 640 | 116 | 1 | 0 | 84.5 % | 15.3 % | 0.2 % |
| UBND xã Phục Hòa | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
32
(hồ sơ)
795
Mức độ 3 391 (hồ sơ) Mức độ 4 372 (hồ sơ) |
740 | 554 | 185 | 1 | 0 | 74.9 % | 25 % | 0.1 % |
| UBND phường Tân Giang | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
108
(hồ sơ)
732
Mức độ 3 263 (hồ sơ) Mức độ 4 361 (hồ sơ) |
684 | 579 | 104 | 1 | 0 | 84.6 % | 15.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Hà Quảng | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
50
(hồ sơ)
629
Mức độ 3 306 (hồ sơ) Mức độ 4 273 (hồ sơ) |
600 | 469 | 127 | 4 | 0 | 78.2 % | 21.2 % | 0.6 % |
| UBND xã Đình Phong | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
38
(hồ sơ)
588
Mức độ 3 308 (hồ sơ) Mức độ 4 242 (hồ sơ) |
564 | 500 | 64 | 0 | 0 | 88.7 % | 11.3 % | 0 % |
| UBND xã Lũng Nặm | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
547
Mức độ 3 455 (hồ sơ) Mức độ 4 92 (hồ sơ) |
532 | 527 | 5 | 0 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| UBND xã Thông Nông | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
98
(hồ sơ)
543
Mức độ 3 195 (hồ sơ) Mức độ 4 250 (hồ sơ) |
529 | 499 | 30 | 0 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| UBND xã Trùng Khánh | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
532
Mức độ 3 287 (hồ sơ) Mức độ 4 245 (hồ sơ) |
487 | 430 | 54 | 3 | 0 | 88.3 % | 11.1 % | 0.6 % |
| Công an tỉnh | 0 | 0 | 1 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
518
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 518 (hồ sơ) |
376 | 361 | 15 | 0 | 0 | 96 % | 4 % | 0 % |
| UBND xã Hạ Lang | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
516
Mức độ 3 348 (hồ sơ) Mức độ 4 168 (hồ sơ) |
493 | 469 | 24 | 0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND xã Cần Yên | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
36
(hồ sơ)
511
Mức độ 3 202 (hồ sơ) Mức độ 4 273 (hồ sơ) |
483 | 405 | 78 | 0 | 0 | 83.9 % | 16.1 % | 0 % |
| UBND xã Nam Tuấn | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
498
Mức độ 3 136 (hồ sơ) Mức độ 4 362 (hồ sơ) |
491 | 438 | 53 | 0 | 0 | 89.2 % | 10.8 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Lâm | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
52
(hồ sơ)
486
Mức độ 3 233 (hồ sơ) Mức độ 4 201 (hồ sơ) |
469 | 424 | 45 | 0 | 0 | 90.4 % | 9.6 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lâm | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
13
(hồ sơ)
484
Mức độ 3 217 (hồ sơ) Mức độ 4 254 (hồ sơ) |
472 | 454 | 18 | 0 | 0 | 96.2 % | 3.8 % | 0 % |
| UBND xã Yên Thổ | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
34
(hồ sơ)
475
Mức độ 3 271 (hồ sơ) Mức độ 4 170 (hồ sơ) |
459 | 379 | 77 | 3 | 0 | 82.6 % | 16.8 % | 0.6 % |
| UBND xã Hạnh Phúc | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
13
(hồ sơ)
459
Mức độ 3 124 (hồ sơ) Mức độ 4 322 (hồ sơ) |
446 | 445 | 1 | 0 | 0 | 99.8 % | 0.2 % | 0 % |
| UBND xã Khánh Xuân | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
427
Mức độ 3 32 (hồ sơ) Mức độ 4 395 (hồ sơ) |
420 | 392 | 28 | 0 | 0 | 93.3 % | 6.7 % | 0 % |
| UBND xã Độc Lập | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
6
(hồ sơ)
392
Mức độ 3 183 (hồ sơ) Mức độ 4 203 (hồ sơ) |
380 | 353 | 27 | 0 | 0 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Đạo | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
373
Mức độ 3 189 (hồ sơ) Mức độ 4 184 (hồ sơ) |
364 | 310 | 53 | 1 | 0 | 85.2 % | 14.6 % | 0.2 % |
| UBND xã Quang Trung | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
14
(hồ sơ)
372
Mức độ 3 7 (hồ sơ) Mức độ 4 351 (hồ sơ) |
369 | 315 | 54 | 0 | 0 | 85.4 % | 14.6 % | 0 % |
| UBND xã Kim Đồng | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
370
Mức độ 3 243 (hồ sơ) Mức độ 4 127 (hồ sơ) |
358 | 314 | 44 | 0 | 0 | 87.7 % | 12.3 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Huệ | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
33
(hồ sơ)
368
Mức độ 3 141 (hồ sơ) Mức độ 4 194 (hồ sơ) |
365 | 329 | 35 | 1 | 0 | 90.1 % | 9.6 % | 0.3 % |
| UBND xã Quang Long | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
12
(hồ sơ)
344
Mức độ 3 208 (hồ sơ) Mức độ 4 124 (hồ sơ) |
335 | 325 | 10 | 0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND xã Lý Bôn | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
57
(hồ sơ)
343
Mức độ 3 129 (hồ sơ) Mức độ 4 157 (hồ sơ) |
331 | 310 | 21 | 0 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND xã Vinh Quý | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
337
Mức độ 3 193 (hồ sơ) Mức độ 4 144 (hồ sơ) |
330 | 316 | 14 | 0 | 0 | 95.8 % | 4.2 % | 0 % |
| UBND xã Minh Khai | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
18
(hồ sơ)
329
Mức độ 3 172 (hồ sơ) Mức độ 4 139 (hồ sơ) |
325 | 226 | 99 | 0 | 0 | 69.5 % | 30.5 % | 0 % |
| UBND xã Đông Khê | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
329
Mức độ 3 166 (hồ sơ) Mức độ 4 163 (hồ sơ) |
320 | 257 | 63 | 0 | 0 | 80.3 % | 19.7 % | 0 % |
| UBND xã Bế Văn Đàn | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
321
Mức độ 3 78 (hồ sơ) Mức độ 4 243 (hồ sơ) |
317 | 312 | 5 | 0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND xã Đàm Thủy | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
320
Mức độ 3 115 (hồ sơ) Mức độ 4 205 (hồ sơ) |
278 | 204 | 74 | 0 | 0 | 73.4 % | 26.6 % | 0 % |
| UBND xã Cốc Pàng | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
21
(hồ sơ)
285
Mức độ 3 66 (hồ sơ) Mức độ 4 198 (hồ sơ) |
274 | 235 | 35 | 4 | 0 | 85.8 % | 12.8 % | 1.4 % |
| UBND xã Xuân Trường | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
10
(hồ sơ)
267
Mức độ 3 115 (hồ sơ) Mức độ 4 142 (hồ sơ) |
258 | 214 | 43 | 1 | 0 | 82.9 % | 16.7 % | 0.4 % |
| UBND xã Đoài Dương | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
263
Mức độ 3 41 (hồ sơ) Mức độ 4 222 (hồ sơ) |
237 | 187 | 46 | 4 | 0 | 78.9 % | 19.4 % | 1.7 % |
| UBND xã Nam Quang | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
30
(hồ sơ)
256
Mức độ 3 107 (hồ sơ) Mức độ 4 119 (hồ sơ) |
250 | 227 | 23 | 0 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND xã Thanh Long | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
40
(hồ sơ)
251
Mức độ 3 86 (hồ sơ) Mức độ 4 125 (hồ sơ) |
249 | 247 | 2 | 0 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND xã Cô Ba | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
22
(hồ sơ)
239
Mức độ 3 85 (hồ sơ) Mức độ 4 132 (hồ sơ) |
237 | 187 | 50 | 0 | 0 | 78.9 % | 21.1 % | 0 % |
| UBND xã Bạch Đằng | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
18
(hồ sơ)
225
Mức độ 3 104 (hồ sơ) Mức độ 4 103 (hồ sơ) |
223 | 216 | 7 | 0 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| UBND xã Trà Lĩnh | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
221
Mức độ 3 37 (hồ sơ) Mức độ 4 184 (hồ sơ) |
190 | 153 | 35 | 2 | 0 | 80.5 % | 18.4 % | 1.1 % |
| UBND xã Bảo Lạc | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
207
Mức độ 3 39 (hồ sơ) Mức độ 4 168 (hồ sơ) |
204 | 189 | 15 | 0 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND xã Canh Tân | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
23
(hồ sơ)
187
Mức độ 3 92 (hồ sơ) Mức độ 4 72 (hồ sơ) |
185 | 162 | 23 | 0 | 0 | 87.6 % | 12.4 % | 0 % |
| UBND xã Thạch An | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
186
Mức độ 3 20 (hồ sơ) Mức độ 4 166 (hồ sơ) |
174 | 138 | 34 | 2 | 0 | 79.3 % | 19.5 % | 1.2 % |
| UBND xã Thành Công | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
181
Mức độ 3 71 (hồ sơ) Mức độ 4 110 (hồ sơ) |
172 | 167 | 5 | 0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND xã Huy Giáp | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
175
Mức độ 3 30 (hồ sơ) Mức độ 4 145 (hồ sơ) |
164 | 140 | 24 | 0 | 0 | 85.4 % | 14.6 % | 0 % |
| UBND xã Lý Quốc | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
3
(hồ sơ)
169
Mức độ 3 85 (hồ sơ) Mức độ 4 81 (hồ sơ) |
151 | 120 | 31 | 0 | 0 | 79.5 % | 20.5 % | 0 % |
| UBND xã Ca Thành | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
156
Mức độ 3 50 (hồ sơ) Mức độ 4 106 (hồ sơ) |
153 | 152 | 1 | 0 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND xã Tổng Cọt | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
143
Mức độ 3 31 (hồ sơ) Mức độ 4 112 (hồ sơ) |
131 | 124 | 7 | 0 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND xã Nguyên Bình | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
141
Mức độ 3 14 (hồ sơ) Mức độ 4 127 (hồ sơ) |
128 | 98 | 30 | 0 | 0 | 76.6 % | 23.4 % | 0 % |
| UBND xã Đức Long | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
133
Mức độ 3 59 (hồ sơ) Mức độ 4 70 (hồ sơ) |
122 | 102 | 18 | 2 | 0 | 83.6 % | 14.8 % | 1.6 % |
| UBND xã Tam Kim | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
117
Mức độ 3 24 (hồ sơ) Mức độ 4 93 (hồ sơ) |
111 | 107 | 4 | 0 | 0 | 96.4 % | 3.6 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hán | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
117
Mức độ 3 23 (hồ sơ) Mức độ 4 94 (hồ sơ) |
105 | 91 | 14 | 0 | 0 | 86.7 % | 13.3 % | 0 % |
| UBND xã Tĩnh Túc | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
117
Mức độ 3 18 (hồ sơ) Mức độ 4 99 (hồ sơ) |
109 | 106 | 3 | 0 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND xã Minh Tâm | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
113
Mức độ 3 12 (hồ sơ) Mức độ 4 101 (hồ sơ) |
110 | 105 | 4 | 1 | 0 | 95.5 % | 3.6 % | 0.9 % |
| UBND xã Phan Thanh | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
96
Mức độ 3 15 (hồ sơ) Mức độ 4 81 (hồ sơ) |
88 | 83 | 4 | 1 | 0 | 94.3 % | 4.5 % | 1.2 % |
| UBND xã Sơn Lộ | 32 | 182 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
87
Mức độ 3 10 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
83 | 71 | 12 | 0 | 0 | 85.5 % | 14.5 % | 0 % |
| Cục thuế tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang giải quyết:
0
Giải quyết:
0
Giải quyết trước hạn:
0
Giải quyết đúng hạn:
0
Giải quyết trễ hạn:
0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn:
0 %