| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.21-251216-0014 | 16/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯỜNG (QT BẢO AN) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Y tế |
| 2 | H14.21-251222-0007 | 23/12/2025 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LA THANH HUYỀN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Y tế |
| 3 | H14.21-251223-0003 | 23/12/2025 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHU PHẠM NGHỊ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Y tế |
| 4 | H14.21-251223-0006 | 24/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THÀNH LONG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Y tế |
| 5 | H14.21-251220-0001 | 24/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÃNH THỊ DUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Y tế |
| 6 | H14.21-251224-0006 | 24/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÔI THỊ HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Y tế |
| 7 | H14.21-251230-0006 | 31/12/2025 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ TIÊN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Y tế |
| 8 | H14.21-251231-0003 | 31/12/2025 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Y tế |