| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.111-251202-0008 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SẦN MÍ CÒ | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Cốc Pàng |
| 2 | H14.111-251218-0011 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN THỊ MÁY | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Cốc Pàng |
| 3 | H14.111-260115-0004 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀ THỊ DÙA | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Cốc Pàng |