| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.151-260310-0010 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THỚI | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 2 | H14.151-260320-0003 | 20/03/2026 | 27/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | TRƯƠNG A DINH | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 3 | H14.151-260325-0001 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN COỎNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 4 | H14.151-260325-0003 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN COỎNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 5 | H14.151-260325-0023 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ VĂN CUNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 6 | H14.151-260326-0001 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN KHÂM | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 7 | H14.151-260326-0003 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ THỂ | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 8 | H14.151-260326-0004 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN PHONG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 9 | H14.151-260326-0006 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN ĐÌNH | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 10 | H14.151-260420-0001 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ HỒNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 11 | H14.151-260504-0003 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ YẾN | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 12 | H14.151-260525-0001 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ DÍNH | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 13 | H14.151-260603-0001 | 03/06/2026 | 04/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN HÂN | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 14 | H14.151-260623-0001 | 23/06/2026 | 24/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHIỀU | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 15 | H14.151-260624-0001 | 24/06/2026 | 25/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ HẰNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 16 | H14.151-260701-0001 | 01/07/2026 | 27/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ ẢNH | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 17 | H14.151-260709-0001 | 09/07/2026 | 10/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG HỒNG DŨNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 18 | H14.151-260720-0001 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỤC VĂN TIẾN | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 19 | H14.151-260806-0004 | 06/08/2026 | 07/08/2026 | 10/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG A DINH | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 20 | H14.151-260812-0005 | 12/08/2026 | 13/08/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU VĂN TOÀN | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |
| 21 | H14.151-260812-0006 | 12/08/2026 | 13/08/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG VĂN LỢI | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Đình Phong |