| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.131-251231-0007 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ MINH DIỆU | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An |
| 2 | H14.131-260115-0007 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ XUÂN HÒA | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An |
| 3 | H14.131-260123-0026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THANH SƠN | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An |
| 4 | H14.131-260209-0004 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH CÔNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An |
| 5 | H14.131-260209-0012 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU HOÀNG TRANH | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An |
| 6 | H14.131-260209-0018 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Hòa An |