| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.117-250909-0003 | 22/09/2025 | 06/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LÊ THỊ HỒNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Phan Thanh |
| 2 | H14.117-250918-0006 | 22/09/2025 | 17/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | LÝ KIỀM CHÌU | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Phan Thanh |
| 3 | H14.117-260108-0001 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG MÙI DIẾT | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Phan Thanh |