| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.146-250805-0004 | 05/08/2025 | 18/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | HOÀNG HẢI CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trà Lĩnh |
| 2 | H14.146-250805-0007 | 05/08/2025 | 18/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | HOÀNG HẢI CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trà Lĩnh |
| 3 | H14.146-250805-0008 | 05/08/2025 | 18/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | HOÀNG HẢI CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trà Lĩnh |
| 4 | H14.146-250805-0014 | 05/08/2025 | 18/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | HOÀNG HẢI CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trà Lĩnh |
| 5 | H14.146-251127-0008 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRỊNH QUỐC PHONG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trà Lĩnh |
| 6 | H14.146-251203-0005 | 03/12/2025 | 29/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ THỊ KY | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trà Lĩnh |
| 7 | H14.146-251208-0005 | 08/12/2025 | 02/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LONG VĂN HÙNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trà Lĩnh |
| 8 | H14.146-251210-0001 | 10/12/2025 | 06/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LÃ KIM CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trà Lĩnh |
| 9 | H14.146-251211-0005 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ THỊ DƯƠNG | Trung tâm Phục vụ Hành chính công xã Trà Lĩnh |