CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 26 thủ tục
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
1 2.001646.000.00.00.H14 Cấp Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp (quy mô dưới 3 triệu lít/năm) Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
2 2.001636.000.00.00.H14 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp (quy mô dưới 3 triệu lít/năm) Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
3 2.001630.000.00.00.H14 Cấp lại Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp (quy mô dưới 3 triệu lít/năm). Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
4 2.001624.000.00.00.H14 Cấp Giấy phép bán buôn rượu trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
5 2.001619.000.00.00.H14 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán buôn rượu trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
6 2.000636.000.00.00.H14 Cấp lại Giấy phép bán buôn rượu trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
7 2.000637.000.00.00.H14 Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện đầu tư trồng cây thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
8 2.000197.000.00.00.H14 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy chứng nhận đủ điều kiện đầu tư trồng cây thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
9 2.000640.000.00.00.H14 Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện đầu tư trồng cây thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
10 2.000626.000.00.00.H14 Cấp Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
11 2.000204.000.00.00.H14 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
12 2.000622.000.00.00.H14 Cấp lại Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
13 2.000190.000.00.00.H14 Cấp Giấy phép bán buôn sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
14 2.000176.000.00.00.H14 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán buôn sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu
15 2.000167.000.00.00.H14 Cấp lại Giấy phép bán buôn sản phẩm thuốc lá Lưu thông hàng hóa trong nước và xuất khẩu nhập khẩu