| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.12-250704-0001 | 04/07/2025 | 19/08/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH | |
| 2 | H14.12-250708-0001 | 08/07/2025 | 21/08/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | LÊ ĐỨC VIỆT | |
| 3 | H14.12-251230-0001 | 30/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | xaquangtrung | |
| 4 | H14.12-251230-0002 | 30/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | xaquangtrung |