| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.20-251215-0031 | 15/12/2025 | 13/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐOÀN NGỌC HOAN | |
| 2 | H14.20-251127-0014 | 27/11/2025 | 25/12/2025 | 05/02/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | MẠC VĂN TRỰC | |
| 3 | H14.20-251006-0028 | 06/10/2025 | 05/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | LÝ THỊ LÌU | |
| 4 | H14.20-250812-0094 | 12/08/2025 | 11/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | THANG THỊ HỒI | |
| 5 | H14.20-250916-0018 | 16/09/2025 | 10/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | TRƯƠNG THỊ HÀ | |
| 6 | H14.20-251216-0078 | 16/12/2025 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | |
| 7 | H14.20-250818-0039 | 18/08/2025 | 19/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | THANG VĂN TRƯỜNG | |
| 8 | H14.20-250819-0006 | 19/08/2025 | 18/09/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | PHƯƠNG THỊ THANH | |
| 9 | H14.20-251121-0069 | 21/11/2025 | 23/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HÀ THỊ THU | |
| 10 | H14.20-250822-0039 | 22/08/2025 | 23/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | ĐẶNG VĂN VINH | |
| 11 | H14.20-250925-0010 | 25/09/2025 | 27/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ THỊ OANH | |
| 12 | H14.20-250925-0008 | 25/09/2025 | 27/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ THỊ OANH | |
| 13 | H14.20-260130-0017 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ NIÊN | |
| 14 | H14.20-260107-0049 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÔ VĂN MÔNG | |
| 15 | H14.20-251208-0024 | 08/12/2025 | 22/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TRẦN HỮU HIỆP | |
| 16 | H14.20-260116-0016 | 16/01/2026 | 30/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ THỊ HỚN | |
| 17 | H14.20-251230-0072 | 30/12/2025 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | TRIỆU THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH | |
| 18 | H14.20-250820-0047 | 20/08/2025 | 21/10/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | LA VĂN NHỊ | |
| 19 | H14.20-251217-0005 | 17/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀM VĂN QUÂN | |
| 20 | H14.20-250822-0040 | 22/08/2025 | 29/10/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NÔNG VĂN SƠN | |
| 21 | H14.20-250827-0032 | 27/08/2025 | 10/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | BẾ VĂN ÂN | |
| 22 | H14.20-260204-0023 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THU HUYỀN | |
| 23 | H14.20-251106-0043 | 06/11/2025 | 11/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | VŨ THỊ LAN | |
| 24 | H14.20-251208-0039 | 08/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | TỐNG VĂN BẢO | |
| 25 | H14.20-251208-0042 | 08/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGÔ THỊ NIỀN | |
| 26 | H14.20-251216-0065 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | PHAN VĂN SẢNG | |
| 27 | H14.20-250818-0016 | 18/08/2025 | 09/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN | |
| 28 | H14.20-260123-0057 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VĂN BƯỜNG | |
| 29 | H14.20-260126-0005 | 26/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THU HUYỀN | |
| 30 | H14.20-251027-0096 | 27/10/2025 | 20/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | |
| 31 | H14.20-250828-0010 | 28/08/2025 | 25/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | NÔNG KHƯƠNG DUY | |
| 32 | H14.20-251028-0032 | 28/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯU THỊ LUẬN PHAN VĂN TRƯỜNG | |
| 33 | H14.20-251028-0036 | 28/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯU THỊ LUẬN.LỤC VĂN LONG | |
| 34 | H14.20-251107-0096 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | |
| 35 | H14.20-251107-0115 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | |
| 36 | H14.20-260107-0079 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN VƯƠNG | |
| 37 | H14.20-251229-0007 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ PHIN | |
| 38 | H14.20-260107-0002 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ LÀM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT | |
| 39 | H14.20-260129-0023 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THÚY HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | |
| 40 | H14.20-251215-0034 | 15/12/2025 | 13/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ THUYỀN | |
| 41 | H14.20-260119-0009 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM QUANG TẬP | |
| 42 | H14.20-260119-0042 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM NGỌC HUÂN | |
| 43 | H14.20-260120-0080 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ THỊ HUÊ | |
| 44 | H14.20-260121-0039 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VI THỊ MINH | |
| 45 | H14.20-260123-0018 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRUNG TUYẾN | |
| 46 | H14.20-260126-0050 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ NGỌC MẠNH | |
| 47 | H14.20-260127-0001 | 27/01/2026 | 02/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ HẠNH | |
| 48 | H14.20-260202-0040 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ NHA | |
| 49 | H14.20-260202-0044 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ NHA | |
| 50 | H14.20-260202-0063 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI NGUYÊN HUY | |
| 51 | H14.20-260203-0002 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA HÀ CƯƠNG | |
| 52 | H14.20-251003-0022 | 03/10/2025 | 31/10/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG MINH HUẤN | |
| 53 | H14.20-260204-0019 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NHỤ | |
| 54 | H14.20-251104-0034 | 04/11/2025 | 02/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NÔNG MINH CÔNG | |
| 55 | H14.20-260206-0055 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRUNG TỰU | |
| 56 | H14.20-251107-0080 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | PHẠM TRUNG RONG | |
| 57 | H14.20-260209-0042 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM QUANG CHUNG NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: LƯƠNG HỒNG THOA | |
| 58 | H14.20-260209-0049 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TẤN NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: NGUYỄN THỊ THU TRÀ | |
| 59 | H14.20-250912-0079 | 12/09/2025 | 24/09/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐÀM VĂN THÀNH | |
| 60 | H14.20-260119-0035 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THƯƠNG | |
| 61 | H14.20-260127-0006 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN THOAN | |
| 62 | H14.20-260129-0049 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ NHÂM | |
| 63 | H14.20-260129-0051 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ NHÂM | |
| 64 | H14.20-260129-0076 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ CHÂM | |
| 65 | H14.20-260129-0077 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ NGỌC THẮNG | |
| 66 | H14.20-260130-0071 | 30/01/2026 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯU THỊ ĐÀO | |
| 67 | H14.20-251216-0022 | 17/12/2025 | 13/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG VĂN CỒM | |
| 68 | H14.20-260127-0076 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỮ THỊ TƯƠI | |
| 69 | H14.20-260120-0014 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ DUYÊN | |
| 70 | H14.20-251202-0024 | 02/12/2025 | 03/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ TẰN | |
| 71 | H14.20-251211-0057 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU VĂN SINH | |
| 72 | H14.20-251203-0055 | 03/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ BÁCH | |
| 73 | H14.20-251203-0066 | 03/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ BÁCH | |
| 74 | H14.20-260205-0054 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN NHƯ | |
| 75 | H14.20-260206-0078 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THẾ ANH | |
| 76 | H14.20-260116-0005 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ THỊ NHÂM | |
| 77 | H14.20-260121-0059 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ NHUNG | |
| 78 | H14.20-260128-0014 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LUYỆN THỊ THU HÀ | |
| 79 | H14.20-260130-0061 | 30/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN NHƯ | |
| 80 | H14.20-251028-0025 | 28/10/2025 | 01/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NÔNG VĂN HẠNH | |
| 81 | H14.20-251110-0095 | 10/11/2025 | 11/12/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NGUYỄN HOÀNG HẢI | |
| 82 | H14.20-251111-0010 | 11/11/2025 | 25/12/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LA VĂN QUẢNG | |
| 83 | H14.20-251128-0028 | 28/11/2025 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ TƯƠI | |
| 84 | H14.20-251103-0025 | 03/11/2025 | 05/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN THÚY NGA | |
| 85 | H14.20-260113-0011 | 13/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THI VĂN TOÀN | |
| 86 | H14.20-251210-0095 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG | |
| 87 | H14.20-251210-0098 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TÔ QUANG PHỤC | |
| 88 | H14.20-251211-0052 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÝ VĂN KHOÁI | |
| 89 | H14.20-251118-0006 | 18/11/2025 | 12/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG VĂN THÌNH | |
| 90 | H14.20-251022-0065 | 22/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRỊNH THỊ TOI | |
| 91 | H14.20-251105-0020 | 05/11/2025 | 16/12/2025 | 10/02/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐÀM TRUNG HỮU | |
| 92 | H14.20-251209-0078 | 09/12/2025 | 29/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ HUYẾN | |
| 93 | H14.20-251211-0087 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG NGỌC DŨNG | |
| 94 | H14.20-250912-0048 | 12/09/2025 | 22/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG ĐỨC THÁI | |
| 95 | H14.20-251126-0006 | 26/11/2025 | 24/12/2025 | 12/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ÂU VĂN LÝ | |
| 96 | H14.20-251204-0010 | 04/12/2025 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THƠI | |
| 97 | H14.20-260120-0059 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ KIỀU | |
| 98 | H14.20-251125-0055 | 25/11/2025 | 23/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH NGUYỆN | |
| 99 | H14.20-251126-0097 | 26/11/2025 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM NGỌC TUẤN | |
| 100 | H14.20-251126-0098 | 26/11/2025 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM HẢI HẬU | |
| 101 | H14.20-251126-0100 | 26/11/2025 | 04/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SẦM HẢI HỮU | |
| 102 | H14.20-251027-0071 | 27/10/2025 | 12/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LÃNH THỊ HẠNH | |
| 103 | H14.20-251003-0032 | 03/10/2025 | 29/10/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | HOÀNG VĂN ĐĂNG | |
| 104 | H14.20-260107-0013 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG VĂN CƯƠNG | |
| 105 | H14.20-251212-0025 | 12/12/2025 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI LA CẦN | |
| 106 | H14.20-251017-0071 | 17/10/2025 | 08/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG VĂN THIỆN | |
| 107 | H14.20-251020-0015 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM NGỌC THĂNG | |
| 108 | H14.20-251020-0028 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM VĂN ĐIẾM | |
| 109 | H14.20-251020-0029 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM VĂN TÙNG | |
| 110 | H14.20-251020-0032 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM THỊ CHÂM | |
| 111 | H14.20-260121-0068 | 21/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LA HỒNG MÃO | |
| 112 | H14.20-260122-0067 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ NƯƠNG | |
| 113 | H14.20-251126-0002 | 26/11/2025 | 22/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ BÌNH | |
| 114 | H14.20-251226-0017 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ VŨ LỆ | |
| 115 | H14.20-251226-0028 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHU | |
| 116 | H14.20-260129-0024 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN ĐIỀU | |
| 117 | H14.20-251029-0121 | 29/10/2025 | 15/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRƯƠNG THỊ MÁI | |
| 118 | H14.20-260130-0077 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THANH QUÝ | |
| 119 | H14.20-251030-0063 | 30/10/2025 | 31/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ YẾN | |
| 120 | H14.20-251016-0094 | 16/10/2025 | 03/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | HOÀNG PHÚC HOÀN | |
| 121 | H14.20-260202-0009 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ VIÊN | |
| 122 | H14.20-260108-0049 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THẾ GIỚI | |
| 123 | H14.20-260112-0040 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGỌC THÚY OANH | |
| 124 | H14.20-260112-0042 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGỌC THÚY OANH | |
| 125 | H14.20-260121-0022 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
| 126 | H14.20-260121-0056 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN THỊ HƯỜNG | |
| 127 | H14.20-260122-0019 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN KHÔI | |
| 128 | H14.20-260122-0020 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VƯƠNG THỊ THẢO | |
| 129 | H14.20-260123-0021 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM XUÂN THIỆP | |
| 130 | H14.20-260123-0051 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU QUANG CẢNH | |
| 131 | H14.20-260123-0056 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG NGỌC LIÊN | |
| 132 | H14.20-251027-0069 | 27/10/2025 | 14/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA | |
| 133 | H14.20-251231-0035 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THỊ PHƯỢNG | |
| 134 | H14.20-251106-0100 | 06/11/2025 | 12/11/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 135 | H14.20-260107-0063 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-KHAI THÁC THÔNG TIN | |
| 136 | H14.20-251107-0044 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI | |
| 137 | H14.20-251107-0046 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | ĐÀM THỊ MINH HẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI | |
| 138 | H14.20-251211-0095 | 11/12/2025 | 25/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÁP-ĐỀ THÁM-CẤP LẠI DO MẤT TBS | |
| 139 | H14.20-251114-0010 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LÊ NGỌC LONG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 140 | H14.20-260115-0114 | 15/01/2026 | 29/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MA THỊ LIỄU - ĐẤT HÒA CHUNG _ CẤP ĐỔI | |
| 141 | H14.20-251215-0082 | 15/12/2025 | 31/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TỐNG THỊ VÂN ANH-HỢP GIANG-TÁCH THỬA | |
| 142 | H14.20-251121-0043 | 21/11/2025 | 05/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG HẢI ÂU- ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN | |
| 143 | H14.20-260122-0069 | 22/01/2026 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP ĐỔI (281) | |
| 144 | H14.20-251127-0002 | 27/11/2025 | 15/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA | |
| 145 | H14.20-251229-0015 | 29/12/2025 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | |
| 146 | H14.20-251229-0065 | 29/12/2025 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA | |
| 147 | H14.20-251230-0012 | 30/12/2025 | 16/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN NHƯ CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | |
| 148 | H14.20-251031-0061 | 31/10/2025 | 14/11/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN TIẾN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI | |
| 149 | H14.20-251031-0119 | 31/10/2025 | 14/11/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN | |
| 150 | H14.20-251208-0044 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG VĂN PẢO | |
| 151 | H14.20-251217-0059 | 17/12/2025 | 15/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÀN | |
| 152 | H14.20-260120-0051 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN HÀN | |
| 153 | H14.20-251114-0082 | 14/11/2025 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM THỊ THUẤN | |
| 154 | H14.20-260120-0045 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ DIỆU LINH | |
| 155 | H14.20-260113-0002 | 13/01/2026 | 27/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ LUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC HỒ SƠ | |
| 156 | H14.20-260113-0044 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ THỊ THẮM- ĐẤT NAM TUẤN ĐÍNH CHÍNH | |
| 157 | H14.20-260113-0046 | 13/01/2026 | 03/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | MÃ THỊ TÍNH-HẠ LANG ĐÍNH CHÍNH | |
| 158 | H14.20-260119-0007 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LONG VĂN TRƯỜNG | |
| 159 | H14.20-260108-0003 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGHĨA | |
| 160 | H14.20-251023-0094 | 23/10/2025 | 20/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG VĂN HUY | |
| 161 | H14.20-251103-0036 | 03/11/2025 | 03/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ THỊ LIÊN | |
| 162 | H14.20-251205-0078 | 05/12/2025 | 10/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | |
| 163 | H14.20-251107-0060 | 07/11/2025 | 03/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LINH THỊ LIÊN | |
| 164 | H14.20-251208-0023 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG VĂN ĐỢI | |
| 165 | H14.20-251208-0098 | 08/12/2025 | 11/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | |
| 166 | H14.20-251110-0073 | 10/11/2025 | 20/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG QUỐC TRUNG | |
| 167 | H14.20-251111-0118 | 11/11/2025 | 11/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG VĂN LONG | |
| 168 | H14.20-251112-0090 | 12/11/2025 | 10/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | BẾ NGỌC ÁNH | |
| 169 | H14.20-251212-0035 | 12/12/2025 | 17/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | |
| 170 | H14.20-260121-0052 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG HÙNG QUANG | |
| 171 | H14.20-260122-0071 | 22/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG QUỐC GIA | |
| 172 | H14.20-250924-0079 | 24/09/2025 | 24/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HOÀNG THỊ NGOAN | |
| 173 | H14.20-251224-0049 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN ĐOÀN HẬU | |
| 174 | H14.20-251226-0007 | 26/12/2025 | 26/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG NGỌC QUYẾT | |
| 175 | H14.20-251104-0076 | 04/11/2025 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MÃ TRIỆU NGỌC THUYÊN (MÃ THỊ LÀN) | |
| 176 | H14.20-260108-0065 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | |
| 177 | H14.20-260108-0067 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG ÚT | |
| 178 | H14.20-260108-0070 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG ÚT | |
| 179 | H14.20-251210-0048 | 10/12/2025 | 30/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NONG THI PHUONG | |
| 180 | H14.20-260112-0033 | 12/01/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 181 | H14.20-260112-0055 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ NHÀN | |
| 182 | H14.20-251212-0062 | 12/12/2025 | 12/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRIỆU THỊ DUYÊN, TRIỆU VĂN DONG | |
| 183 | H14.20-251014-0087 | 14/10/2025 | 18/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LÝ VĂN XUÂN | |
| 184 | H14.20-250815-0058 | 15/08/2025 | 09/10/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | TRIỆU THỊ HẠNH | |
| 185 | H14.20-251017-0029 | 17/10/2025 | 12/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HÀ THỊ ƯỚC | |
| 186 | H14.20-251217-0056 | 17/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN HUYỀN | |
| 187 | H14.20-251218-0056 | 18/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ HẬU | |
| 188 | H14.20-251021-0031 | 21/10/2025 | 17/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG THỊ TUYÊN | |
| 189 | H14.20-251121-0053 | 21/11/2025 | 08/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HÀ THỊ PHƯỢNG | |
| 190 | H14.20-250923-0100 | 23/09/2025 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THỊ YÊN | |
| 191 | H14.20-251028-0124 | 28/10/2025 | 12/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY | |
| 192 | H14.20-260109-0040 | 09/01/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÃ THỊ CHÌU | |
| 193 | H14.20-251003-0069 | 03/10/2025 | 18/11/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NÔNG VĂN HỌC | |
| 194 | H14.20-251203-0131 | 03/12/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MÃ THỊ HƯƠNG TRẦM | |
| 195 | H14.20-251107-0102 | 07/11/2025 | 17/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | MÔNG VĂN NGÀN | |
| 196 | H14.20-251110-0031 | 10/11/2025 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MÃ THỊ THU HÀ | |
| 197 | H14.20-251110-0107 | 10/11/2025 | 24/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG VĂN TÙNG | |
| 198 | H14.20-251118-0041 | 18/11/2025 | 16/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG TRUNG PÁO | |
| 199 | H14.20-251124-0093 | 24/11/2025 | 31/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | THẨM ĐỨC THÀNH |