| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.20-260805-0036 | 05/08/2026 | 06/08/2026 | 10/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TRỌNG ĐỨC | |
| 2 | H14.20-260715-0078 | 15/07/2026 | 10/08/2026 | 19/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ MÙI CHẨY | |
| 3 | H14.20-260722-0081 | 22/07/2026 | 17/08/2026 | 18/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ TÂM | |
| 4 | H14.20-260601-0080 | 01/06/2026 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ BẢO ANH | |
| 5 | H14.20-250905-0012 | 05/09/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐẶNG CHÒI TRÌNH | |
| 6 | H14.20-260109-0029 | 09/01/2026 | 06/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT | |
| 7 | H14.20-260414-0071 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN NGÀI | |
| 8 | H14.20-250822-0059 | 22/08/2025 | 01/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | LÝ VẦN QUỐC | |
| 9 | H14.20-250825-0040 | 25/08/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | |
| 10 | H14.20-250827-0016 | 27/08/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HOÀNG VĂN MINH | |
| 11 | H14.20-260529-0043 | 29/05/2026 | 01/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỮU VĂN | |
| 12 | H14.20-260130-0017 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ NIÊN | |
| 13 | H14.20-260209-0035 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | TRIỆU DÙN LỤA | |
| 14 | H14.20-260309-0005 | 09/03/2026 | 02/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MÔNG THÀNH TÂM | |
| 15 | H14.20-260122-0065 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | NÔNG VĂN LƯỢNG | |
| 16 | H14.20-251222-0040 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | CHẢO QUẦY CHÌU | |
| 17 | H14.20-251128-0010 | 28/11/2025 | 24/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | HOÀNG VĂN SƠN | |
| 18 | H14.20-260107-0049 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÔ VĂN MÔNG | |
| 19 | H14.20-260213-0010 | 13/02/2026 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ ĐÈO | |
| 20 | H14.20-260120-0047 | 20/01/2026 | 24/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | LỤC VĂN CÔNG | |
| 21 | H14.20-251222-0090 | 22/12/2025 | 19/03/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | TRIỆU VĂN HẢI | |
| 22 | H14.20-251222-0101 | 22/12/2025 | 19/03/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | TRIỆU VĂN QUANG | |
| 23 | H14.20-251223-0066 | 23/12/2025 | 20/03/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | HỨA THỊ HẠNH | |
| 24 | H14.20-251231-0030 | 31/12/2025 | 30/03/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | TRIỆU VĂN HẢI | |
| 25 | H14.20-260202-0048 | 02/02/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VI VĂN DƯƠNG | |
| 26 | H14.20-250905-0024 | 05/09/2025 | 24/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 116 ngày. | HOÀNG VĂN THƯỜNG | |
| 27 | H14.20-260209-0074 | 09/02/2026 | 06/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG VĂN TRƯỜNG | |
| 28 | H14.20-251215-0031 | 15/12/2025 | 13/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐOÀN NGỌC HOAN | |
| 29 | H14.20-251226-0087 | 26/12/2025 | 26/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | MẠC SỸ VĂN | |
| 30 | H14.20-251127-0014 | 27/11/2025 | 25/12/2025 | 05/02/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | MẠC VĂN TRỰC | |
| 31 | H14.20-260812-0082 | 12/08/2026 | 17/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BẾ VĂN PHONG | |
| 32 | H14.20-251006-0028 | 06/10/2025 | 05/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | LÝ THỊ LÌU | |
| 33 | H14.20-260407-0074 | 07/04/2026 | 05/05/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | KHẰM VĂN SƠN | |
| 34 | H14.20-250812-0094 | 12/08/2025 | 11/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | THANG THỊ HỒI | |
| 35 | H14.20-260114-0082 | 14/01/2026 | 11/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | BẾ THỊ VANH | |
| 36 | H14.20-250916-0018 | 16/09/2025 | 10/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | TRƯƠNG THỊ HÀ | |
| 37 | H14.20-251216-0078 | 16/12/2025 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | |
| 38 | H14.20-250818-0039 | 18/08/2025 | 19/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | THANG VĂN TRƯỜNG | |
| 39 | H14.20-260519-0006 | 19/05/2026 | 12/06/2026 | 31/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | |
| 40 | H14.20-260519-0019 | 19/05/2026 | 12/06/2026 | 31/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG PHÚC HOÀN | |
| 41 | H14.20-250819-0006 | 19/08/2025 | 18/09/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | PHƯƠNG THỊ THANH | |
| 42 | H14.20-260120-0021 | 20/01/2026 | 26/02/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | LƯƠNG VĂN HẢI | |
| 43 | H14.20-260120-0017 | 20/01/2026 | 26/02/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | LƯƠNG VĂN HẢI | |
| 44 | H14.20-251021-0080 | 21/10/2025 | 20/11/2025 | 07/08/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | NGUYỄN VĂN TUÂN | |
| 45 | H14.20-251121-0069 | 21/11/2025 | 23/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HÀ THỊ THU | |
| 46 | H14.20-250822-0039 | 22/08/2025 | 23/09/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | ĐẶNG VĂN VINH | |
| 47 | H14.20-260723-0087 | 23/07/2026 | 04/08/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | |
| 48 | H14.20-260325-0031 | 25/03/2026 | 20/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | DƯƠNG THỊ BÍCH | |
| 49 | H14.20-250925-0010 | 25/09/2025 | 27/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ THỊ OANH | |
| 50 | H14.20-250925-0008 | 25/09/2025 | 27/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ THỊ OANH | |
| 51 | H14.20-260602-0029 | 02/06/2026 | 02/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | BẾ VĂN THANH | |
| 52 | H14.20-251202-0050 | 02/12/2025 | 12/01/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | ĐÀM VĂN TUẤN | |
| 53 | H14.20-251105-0107 | 05/11/2025 | 12/12/2025 | 31/07/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | TRẦN THỊ VÂN | |
| 54 | H14.20-251107-0056 | 07/11/2025 | 16/12/2025 | 31/07/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | TRẦN VĂN THÀNH | |
| 55 | H14.20-260310-0052 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | NGÔ XUÂN CHIẾN | |
| 56 | H14.20-260810-0081 | 10/08/2026 | 13/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN CƯỜNG | |
| 57 | H14.20-260810-0092 | 10/08/2026 | 13/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY | |
| 58 | H14.20-260811-0043 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐÀM THỊ NIỀN | |
| 59 | H14.20-260811-0054 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TỐNG VĂN PHÀNG | |
| 60 | H14.20-260811-0056 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ THỊ RY | |
| 61 | H14.20-260811-0057 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG VĂN CHIÊM | |
| 62 | H14.20-260811-0118 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐÀM VĂN SAO | |
| 63 | H14.20-260813-0080 | 13/08/2026 | 18/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VƯƠNG THỊ NGẦN | |
| 64 | H14.20-260714-0090 | 14/07/2026 | 07/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LỤC THỊ ĐIỀM | |
| 65 | H14.20-260115-0078 | 15/01/2026 | 10/02/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | VI HẢI NGỌC | |
| 66 | H14.20-260115-0085 | 15/01/2026 | 10/02/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | VI THỊ NHUNG | |
| 67 | H14.20-260617-0010 | 17/06/2026 | 17/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐÀM THỊ HÀ | |
| 68 | H14.20-260717-0030 | 17/07/2026 | 12/08/2026 | 16/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU TUẤN NGHĨA (TUẤN) | |
| 69 | H14.20-260618-0004 | 18/06/2026 | 14/07/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐOÀN HẢI HẬU | |
| 70 | H14.20-260319-0027 | 19/03/2026 | 14/04/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | HOÀNG MẠNH TRUNG | |
| 71 | H14.20-260227-0027 | 27/02/2026 | 25/03/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | PHÙNG THANH HẢI | |
| 72 | H14.20-260728-0078 | 28/07/2026 | 31/07/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ KIỀU | |
| 73 | H14.20-260629-0008 | 29/06/2026 | 20/07/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NÔNG THỊ MẺN | |
| 74 | H14.20-251229-0067 | 29/12/2025 | 29/01/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | THÂN THỊ HUỆ | |
| 75 | H14.20-251229-0069 | 29/12/2025 | 29/01/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | THÂN THỊ LƯƠNG | |
| 76 | H14.20-260701-0020 | 01/07/2026 | 06/07/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN TẦN | |
| 77 | H14.20-260402-0010 | 02/04/2026 | 28/04/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | PHÙNG THỊ PHƯỚC | |
| 78 | H14.20-260402-0028 | 02/04/2026 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ HÀ | |
| 79 | H14.20-260402-0025 | 02/04/2026 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ NGỌC | |
| 80 | H14.20-260402-0024 | 02/04/2026 | 28/04/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÔ VĂN TRUYỀN | |
| 81 | H14.20-260402-0032 | 02/04/2026 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG QUỐC SINH | |
| 82 | H14.20-260402-0053 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÂM THỊ YẾN | |
| 83 | H14.20-260602-0043 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ HẠT | |
| 84 | H14.20-260602-0049 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VĂN QUYẾT | |
| 85 | H14.20-260602-0071 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU LÂM PHI | |
| 86 | H14.20-260203-0012 | 03/02/2026 | 03/03/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | HOÀNG MẠNH TRUNG | |
| 87 | H14.20-260203-0037 | 03/02/2026 | 10/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ BÁ CƯỜNG | |
| 88 | H14.20-260203-0036 | 03/02/2026 | 10/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ BÁ CƯỜNG | |
| 89 | H14.20-260203-0044 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | THÂN THỊ LƯƠNG | |
| 90 | H14.20-260303-0032 | 03/03/2026 | 23/03/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | ĐÀM VĂN LUÂN | |
| 91 | H14.20-260403-0009 | 03/04/2026 | 29/04/2026 | 11/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NÔNG VĂN SỬU | |
| 92 | H14.20-260403-0031 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN TUẤN | |
| 93 | H14.20-260603-0043 | 03/06/2026 | 08/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ THU | |
| 94 | H14.20-260603-0045 | 03/06/2026 | 08/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN THÀNH | |
| 95 | H14.20-250903-0040 | 03/09/2025 | 29/09/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 193 ngày. | NGUYỄN LÊ VY | |
| 96 | H14.20-251003-0081 | 03/10/2025 | 28/11/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NÔNG KHƯƠNG DUY | |
| 97 | H14.20-251103-0037 | 03/11/2025 | 27/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | TRƯƠNG HÀ TRANG | |
| 98 | H14.20-251103-0085 | 03/11/2025 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG VĂN MÈN | |
| 99 | H14.20-260204-0023 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THU HUYỀN | |
| 100 | H14.20-260304-0036 | 04/03/2026 | 30/03/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG THỊ LÝ | |
| 101 | H14.20-260304-0047 | 04/03/2026 | 01/04/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | NÔNG VĂN CƯƠNG | |
| 102 | H14.20-250903-0067 | 04/09/2025 | 30/09/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | LƯU QUANG LONG | |
| 103 | H14.20-251104-0013 | 04/11/2025 | 31/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LA KIM HUỆ | |
| 104 | H14.20-251204-0028 | 04/12/2025 | 14/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | ĐINH VĂN VỌNG | |
| 105 | H14.20-251204-0105 | 04/12/2025 | 23/03/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NÔNG THỊ THANH | |
| 106 | H14.20-260305-0024 | 05/03/2026 | 31/03/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HÀ VĂN THIẾT | |
| 107 | H14.20-260305-0028 | 05/03/2026 | 02/04/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NÔNG VĂN CƯƠNG | |
| 108 | H14.20-260305-0038 | 05/03/2026 | 02/04/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | LÝ THỊ THẮM | |
| 109 | H14.20-260505-0034 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH VĂN QUYẾT | |
| 110 | H14.20-260605-0040 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG THỊ NIM | |
| 111 | H14.20-260605-0082 | 05/06/2026 | 01/07/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG THỊ ĐẬM | |
| 112 | H14.20-260605-0083 | 05/06/2026 | 01/07/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀM VĂN VÕ | |
| 113 | H14.20-250905-0019 | 05/09/2025 | 26/12/2025 | 31/07/2026 | Trễ hạn 152 ngày. | NÔNG VĂN SƠN | |
| 114 | H14.20-251105-0030 | 05/11/2025 | 15/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | NÔNG VĂN SỬU | |
| 115 | H14.20-251105-0077 | 05/11/2025 | 02/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | NÔNG VĂN TOÀN | |
| 116 | H14.20-251105-0080 | 05/11/2025 | 11/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | PHÙNG THỊ PHƯƠNG | |
| 117 | H14.20-251205-0009 | 05/12/2025 | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | TRIỆU VĂN PHƯƠNG | |
| 118 | H14.20-251205-0037 | 05/12/2025 | 22/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | ĐÀO PHƯƠNG ANH | |
| 119 | H14.20-260306-0002 | 06/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG MINH HƯỜNG | |
| 120 | H14.20-260306-0005 | 06/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HUẤN | |
| 121 | H14.20-260506-0039 | 06/05/2026 | 01/06/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN THỊ DIỆN | |
| 122 | H14.20-260506-0037 | 06/05/2026 | 01/06/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | TRẦN THỊ DIỆN | |
| 123 | H14.20-260706-0036 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN ĐOẠN NAM | |
| 124 | H14.20-260706-0038 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN ĐOẠN NAM | |
| 125 | H14.20-260706-0039 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN ĐOẠN NAM | |
| 126 | H14.20-260706-0067 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TĂNG KHÁNH LƯU | |
| 127 | H14.20-251106-0043 | 06/11/2025 | 11/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | VŨ THỊ LAN | |
| 128 | H14.20-251106-0069 | 06/11/2025 | 05/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGÔ THỊ LAN | |
| 129 | H14.20-251106-0107 | 06/11/2025 | 26/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG VĂN THẢO | |
| 130 | H14.20-260407-0009 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN THANH | |
| 131 | H14.20-260407-0011 | 07/04/2026 | 05/05/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | ĐINH THỊ MINH | |
| 132 | H14.20-260407-0016 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THIÊN | |
| 133 | H14.20-260407-0024 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐINH THỊ VÂNG | |
| 134 | H14.20-260407-0090 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUỲNH | |
| 135 | H14.20-260707-0016 | 07/07/2026 | 10/07/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ XUÂN MAI | |
| 136 | H14.20-251107-0047 | 07/11/2025 | 08/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BÙI THỊ CHIÊM | |
| 137 | H14.20-251107-0104 | 07/11/2025 | 17/12/2025 | 07/07/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | NÔNG THỊ LỆ HẰNG | |
| 138 | H14.20-251107-0108 | 07/11/2025 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | MAI NGỌC HÙNG | |
| 139 | H14.20-260108-0057 | 08/01/2026 | 14/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN TIẾN HÀO | |
| 140 | H14.20-250908-0083 | 08/09/2025 | 30/12/2025 | 25/05/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | HOÀNG VĂN NGỌ | |
| 141 | H14.20-251008-0016 | 08/10/2025 | 25/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐINH THỊ CƯỜI | |
| 142 | H14.20-251008-0041 | 08/10/2025 | 24/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN | |
| 143 | H14.20-251208-0039 | 08/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | TỐNG VĂN BẢO | |
| 144 | H14.20-251208-0042 | 08/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGÔ THỊ NIỀN | |
| 145 | H14.20-260309-0021 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN KHIÊM | |
| 146 | H14.20-260309-0029 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ MAI | |
| 147 | H14.20-260609-0074 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM VĂN THIỆP | |
| 148 | H14.20-250909-0069 | 09/09/2025 | 31/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | ĐẶNG VĂN LỊCH | |
| 149 | H14.20-251209-0025 | 09/12/2025 | 05/01/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | LƯƠNG VĂN LANH | |
| 150 | H14.20-251209-0084 | 09/12/2025 | 05/01/2026 | 30/06/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | NÔNG THỊ MẺN | |
| 151 | H14.20-260410-0033 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG HẢI LINH | |
| 152 | H14.20-260410-0049 | 10/04/2026 | 14/05/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | LÝ VĂN TRƯỜNG | |
| 153 | H14.20-260710-0045 | 10/07/2026 | 15/07/2026 | 17/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN QUỲNH | |
| 154 | H14.20-250910-0023 | 10/09/2025 | 04/11/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | NÔNG VĂN ĐÔNG | |
| 155 | H14.20-251010-0043 | 10/10/2025 | 17/11/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | ĐINH VĂN LỰC | |
| 156 | H14.20-251010-0041 | 10/10/2025 | 17/11/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | TRIỆU VĂN HIỂN | |
| 157 | H14.20-251010-0064 | 10/10/2025 | 05/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN PHƯỢNG | |
| 158 | H14.20-260611-0037 | 11/06/2026 | 07/07/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÔ LÝ VẢ | |
| 159 | H14.20-260611-0084 | 11/06/2026 | 16/06/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MÃ THỊ DIỆU | |
| 160 | H14.20-250911-0070 | 11/09/2025 | 27/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 161 | H14.20-251111-0030 | 11/11/2025 | 26/02/2026 | 30/06/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LA THỊ DUNG | |
| 162 | H14.20-260612-0018 | 12/06/2026 | 02/07/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | DƯƠNG VĂN TÂN | |
| 163 | H14.20-250912-0045 | 12/09/2025 | 25/12/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | CHU THỊ HƯỜNG NGA | |
| 164 | H14.20-250912-0050 | 12/09/2025 | 25/12/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | CHU THỊ HƯỜNG NGA | |
| 165 | H14.20-251212-0072 | 12/12/2025 | 21/01/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT LAN | |
| 166 | H14.20-260413-0073 | 13/04/2026 | 15/05/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | BÙI THỊ YẾN | |
| 167 | H14.20-260513-0050 | 13/05/2026 | 08/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN CAO THỊNH | |
| 168 | H14.20-260513-0072 | 13/05/2026 | 08/06/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NÔNG THỊ NGỌC ÁNH | |
| 169 | H14.20-260513-0084 | 13/05/2026 | 08/06/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG ĐỨC THUẬN | |
| 170 | H14.20-250813-0056 | 13/08/2025 | 02/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | MA TUẤN ANH | |
| 171 | H14.20-251013-0040 | 13/10/2025 | 02/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | ĐINH VĂN QUANG | |
| 172 | H14.20-260114-0054 | 14/01/2026 | 09/02/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | LƯƠNG VĂN SƠN | |
| 173 | H14.20-260414-0060 | 14/04/2026 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÔNG VĂN HIỆU | |
| 174 | H14.20-260714-0093 | 14/07/2026 | 07/08/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG TRANH DƯƠNG | |
| 175 | H14.20-251114-0020 | 14/11/2025 | 20/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LÔ LÝ VẢ | |
| 176 | H14.20-260515-0077 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | TRẦN THỊ PHÊ | |
| 177 | H14.20-260615-0002 | 15/06/2026 | 15/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | PHÙNG VĂN THI | |
| 178 | H14.20-260715-0026 | 15/07/2026 | 20/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VĂN QUỐC | |
| 179 | H14.20-260715-0071 | 15/07/2026 | 20/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NÔNG VĂN TOẢN | |
| 180 | H14.20-250815-0055 | 15/08/2025 | 12/09/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 204 ngày. | ĐÀM KHÁNH DUY | |
| 181 | H14.20-250915-0097 | 15/09/2025 | 29/12/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | NÔNG VĂN NGUYỆN | |
| 182 | H14.20-250915-0104 | 15/09/2025 | 12/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | ĐÀM THỊ HÀ | |
| 183 | H14.20-251015-0012 | 15/10/2025 | 11/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐÀM KIỀU CHINH | |
| 184 | H14.20-251015-0064 | 15/10/2025 | 21/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | LỤC THỊ HẠNH | |
| 185 | H14.20-260316-0032 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | PHÙNG VĂN DŨNG | |
| 186 | H14.20-260616-0041 | 16/06/2026 | 19/06/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ VÓC | |
| 187 | H14.20-250916-0036 | 16/09/2025 | 20/10/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | ĐÀM VĂN LUYẾN | |
| 188 | H14.20-251016-0006 | 16/10/2025 | 20/11/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | LỤC VĂN QUYỀN | |
| 189 | H14.20-251016-0041 | 16/10/2025 | 18/11/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 119 ngày. | ĐINH TRUNG DUY | |
| 190 | H14.20-251016-0072 | 16/10/2025 | 23/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐẶNG XUÂN TÚ | |
| 191 | H14.20-251216-0065 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | PHAN VĂN SẢNG | |
| 192 | H14.20-251216-0085 | 16/12/2025 | 15/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LỤC VĂN QUYỀN | |
| 193 | H14.20-260717-0012 | 17/07/2026 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC VĂN DOANH | |
| 194 | H14.20-250917-0054 | 17/09/2025 | 23/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | TRẦN NGỌC KHÔI | |
| 195 | H14.20-251117-0051 | 17/11/2025 | 10/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGỌC BẰNG | |
| 196 | H14.20-251117-0085 | 17/11/2025 | 23/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | ĐÀM THỊ HẢI | |
| 197 | H14.20-260318-0067 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | GIÁP NGỌC KỲ | |
| 198 | H14.20-260618-0002 | 18/06/2026 | 20/07/2026 | 24/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGÔ CÔNG THÀNH | |
| 199 | H14.20-260618-0008 | 18/06/2026 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ HÀ | |
| 200 | H14.20-260618-0023 | 18/06/2026 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ DUNG | |
| 201 | H14.20-260618-0044 | 18/06/2026 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG VĂN BẰNG | |
| 202 | H14.20-260618-0064 | 18/06/2026 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRIỆU LÂM PHI | |
| 203 | H14.20-250818-0016 | 18/08/2025 | 09/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN | |
| 204 | H14.20-250918-0060 | 18/09/2025 | 06/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LƯƠNG MINH HƯỚNG | |
| 205 | H14.20-250918-0057 | 18/09/2025 | 25/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LƯƠNG MINH HƯỚNG | |
| 206 | H14.20-260119-0049 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LÊ VĂN QUYỀN | |
| 207 | H14.20-260319-0064 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ VÓC | |
| 208 | H14.20-260319-0067 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRẦN PHÚ THỌ | |
| 209 | H14.20-260619-0021 | 19/06/2026 | 24/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY | |
| 210 | H14.20-250919-0018 | 19/09/2025 | 05/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | ĐÀM TRỌNG HIỀN | |
| 211 | H14.20-250919-0037 | 19/09/2025 | 15/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG VĂN TRUNG | |
| 212 | H14.20-250919-0075 | 19/09/2025 | 14/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LỤC VĂN KIM | |
| 213 | H14.20-251219-0012 | 19/12/2025 | 28/01/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | TRIỆU THỊ PHẤN | |
| 214 | H14.20-260420-0034 | 20/04/2026 | 23/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHAN ĐOẠN DƯỢC | |
| 215 | H14.20-260420-0054 | 20/04/2026 | 13/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | NGUYỄN THỊ THẠO | |
| 216 | H14.20-260520-0074 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NÔNG THỊ HẢI ANH | |
| 217 | H14.20-250820-0063 | 20/08/2025 | 17/09/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | HOÀNG KIỀU TRANG | |
| 218 | H14.20-260721-0050 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐÀM THỊ VỤ | |
| 219 | H14.20-260721-0070 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN | |
| 220 | H14.20-250821-0021 | 21/08/2025 | 18/09/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | LÝ VĂN LAN | |
| 221 | H14.20-250821-0088 | 21/08/2025 | 18/09/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | SẦM VĂN GIÁP | |
| 222 | H14.20-251121-0057 | 21/11/2025 | 01/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐÀM THỊ PHƯỢNG | |
| 223 | H14.20-251121-0058 | 21/11/2025 | 01/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐÀM THỊ PHƯỢNG | |
| 224 | H14.20-251121-0102 | 21/11/2025 | 01/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐÀM THỊ TẤM | |
| 225 | H14.20-260422-0046 | 22/04/2026 | 20/05/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | PHÙNG VĂN DŨNG | |
| 226 | H14.20-260522-0037 | 22/05/2026 | 23/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | LÝ THỊ LOÓNG | |
| 227 | H14.20-260522-0041 | 22/05/2026 | 27/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NIỆM | |
| 228 | H14.20-260522-0044 | 22/05/2026 | 23/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | MÔNG VĂN XUYÊN | |
| 229 | H14.20-260522-0076 | 22/05/2026 | 17/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | BẾ THỊ NGÂN | |
| 230 | H14.20-260522-0077 | 22/05/2026 | 17/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | BẾ THỊ NGÂN | |
| 231 | H14.20-260722-0041 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ HƯỜNG | |
| 232 | H14.20-250922-0072 | 22/09/2025 | 04/11/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | LƯƠNG VĂN HIỀN | |
| 233 | H14.20-251022-0026 | 22/10/2025 | 13/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | NÔNG VĂN HÒA | |
| 234 | H14.20-260123-0040 | 23/01/2026 | 03/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | PHAN VĂN PHAY | |
| 235 | H14.20-260123-0057 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VĂN BƯỜNG | |
| 236 | H14.20-260223-0001 | 23/02/2026 | 26/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐÀM THỊ HÀ | |
| 237 | H14.20-260323-0028 | 23/03/2026 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | MÔNG VĂN HIỆU | |
| 238 | H14.20-260323-0035 | 23/03/2026 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG VĂN NGUYỆN | |
| 239 | H14.20-260323-0059 | 23/03/2026 | 20/04/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | TRẦN VĂN NAM | |
| 240 | H14.20-260623-0058 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN THIẾT | |
| 241 | H14.20-260723-0007 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN ĐIỆP | |
| 242 | H14.20-260723-0005 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN TUYỀN | |
| 243 | H14.20-250923-0019 | 23/09/2025 | 06/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | LỤC VĂN ĐẠI | |
| 244 | H14.20-250923-0079 | 23/09/2025 | 26/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | ĐINH THỊ HƯƠNG | |
| 245 | H14.20-251023-0082 | 23/10/2025 | 09/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LƯU THỊ LUẬN | |
| 246 | H14.20-260224-0001 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÝ THỊ THẮM | |
| 247 | H14.20-260324-0072 | 24/03/2026 | 14/04/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | GIÁP NGỌC TRỌNG | |
| 248 | H14.20-260424-0027 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC THỊ KIM TUYẾN | |
| 249 | H14.20-250924-0044 | 24/09/2025 | 30/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | NGUYỄN THÀNH DƯƠNG | |
| 250 | H14.20-251024-0103 | 24/10/2025 | 01/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG QUỐC VIỆT | |
| 251 | H14.20-251224-0102 | 24/12/2025 | 10/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | PHAN QUỐC DÙNG | |
| 252 | H14.20-260325-0028 | 25/03/2026 | 15/04/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG NGỌC VƯỢNG | |
| 253 | H14.20-260525-0008 | 25/05/2026 | 18/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRƯƠNG VĂN LUẬN | |
| 254 | H14.20-260525-0016 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG HỒNG SƠN | |
| 255 | H14.20-250925-0078 | 25/09/2025 | 30/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CẢNH | |
| 256 | H14.20-250925-0091 | 25/09/2025 | 03/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN | |
| 257 | H14.20-251125-0046 | 25/11/2025 | 13/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGÔ CÔNG THÀNH | |
| 258 | H14.20-251225-0039 | 25/12/2025 | 03/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | ĐINH NGỌC ĐẠM | |
| 259 | H14.20-251225-0085 | 25/12/2025 | 02/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | LƯƠNG THỊ PHƯƠNG | |
| 260 | H14.20-260126-0005 | 26/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THU HUYỀN | |
| 261 | H14.20-260326-0002 | 26/03/2026 | 21/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG HỒNG PHONG | |
| 262 | H14.20-250826-0021 | 26/08/2025 | 23/09/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ | |
| 263 | H14.20-250826-0054 | 26/08/2025 | 23/09/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | NGUYỄN THANH TÙNG | |
| 264 | H14.20-251126-0033 | 26/11/2025 | 19/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | ĐINH THỊ KIỀU | |
| 265 | H14.20-251126-0073 | 26/11/2025 | 13/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | BẾ THỊ HÀ | |
| 266 | H14.20-251126-0082 | 26/11/2025 | 13/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN | |
| 267 | H14.20-251126-0088 | 26/11/2025 | 13/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | ĐÀM VĂN BÌNH | |
| 268 | H14.20-260127-0052 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LƯU BÍCH NGÂN | |
| 269 | H14.20-260127-0051 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LƯU BÍCH NGÂN | |
| 270 | H14.20-260227-0016 | 27/02/2026 | 25/03/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | PHẠM TƯỜNG LÂM | |
| 271 | H14.20-260227-0032 | 27/02/2026 | 04/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG THỊ THAO | |
| 272 | H14.20-260327-0069 | 27/03/2026 | 01/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ VĂN THIẾT | |
| 273 | H14.20-251027-0063 | 27/10/2025 | 02/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | NÔNG HOÀNG BÌNH MINH | |
| 274 | H14.20-251027-0096 | 27/10/2025 | 20/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | |
| 275 | H14.20-251127-0052 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | NÔNG THỊ NGÂN | |
| 276 | H14.20-251127-0057 | 27/11/2025 | 14/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | TRẦN QUANG ĐỊNH | |
| 277 | H14.20-250828-0010 | 28/08/2025 | 25/09/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | NÔNG KHƯƠNG DUY | |
| 278 | H14.20-251028-0032 | 28/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯU THỊ LUẬN PHAN VĂN TRƯỜNG | |
| 279 | H14.20-251028-0036 | 28/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯU THỊ LUẬN.LỤC VĂN LONG | |
| 280 | H14.20-251128-0038 | 28/11/2025 | 23/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 281 | H14.20-251128-0040 | 28/11/2025 | 23/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 282 | H14.20-260129-0055 | 29/01/2026 | 03/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | TRIỆU LÂM PHI | |
| 283 | H14.20-260629-0085 | 29/06/2026 | 23/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ VĨNH HƯNG | |
| 284 | H14.20-250829-0070 | 29/08/2025 | 26/09/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | HOÀNG THỊ LÝ | |
| 285 | H14.20-250829-0073 | 29/08/2025 | 26/09/2025 | 30/06/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | LÂM VĂN THÈN | |
| 286 | H14.20-251229-0055 | 29/12/2025 | 26/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN VĂN SƠN | |
| 287 | H14.20-251229-0111 | 29/12/2025 | 23/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN TÔN NAM MAI | |
| 288 | H14.20-260330-0052 | 30/03/2026 | 23/04/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | LỤC VĂN PHƯƠNG | |
| 289 | H14.20-251030-0110 | 30/10/2025 | 23/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | BÙI THỊ HUYỀN TRANG | |
| 290 | H14.20-251030-0111 | 30/10/2025 | 23/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | BÙI THỊ HUYỀN TRANG | |
| 291 | H14.20-251030-0113 | 30/10/2025 | 10/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN THẠCH LÂM | |
| 292 | H14.20-251230-0031 | 30/12/2025 | 04/02/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NÔNG VĂN HUY | |
| 293 | H14.20-251230-0065 | 30/12/2025 | 06/02/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | TỐNG THỊ HOA | |
| 294 | H14.20-260331-0004 | 31/03/2026 | 24/04/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | MA THỊ ĐÀN | |
| 295 | H14.20-251231-0010 | 31/12/2025 | 24/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG QUỐC HUY | |
| 296 | H14.20-251231-0022 | 31/12/2025 | 28/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | HOÀNG THỊ MAI DIỄN | |
| 297 | H14.20-251231-0061 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN CAO THỊNH | |
| 298 | H14.20-251231-0062 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN CAO THỊNH | |
| 299 | H14.20-251231-0064 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN CAO THỊNH | |
| 300 | H14.20-251231-0070 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VŨ VĂN ĐỐI | |
| 301 | H14.20-251231-0072 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VŨ VĂN ĐỐI | |
| 302 | H14.20-251231-0075 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN CAO THỊNH | |
| 303 | H14.20-251231-0082 | 31/12/2025 | 17/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NÔNG THỊ THANH | |
| 304 | H14.20-251231-0088 | 31/12/2025 | 14/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | GIÁP NGỌC KỲ | |
| 305 | H14.20-260401-0013 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | NÔNG VĨNH DƯỠNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 306 | H14.20-260401-0031 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | NGUYỄN THỊ HƠN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 307 | H14.20-260401-0054 | 01/04/2026 | 08/04/2026 | 23/07/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NÔNG NGỌC CHUNG | |
| 308 | H14.20-260401-0057 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | ĐÀM THỊ LUYẾN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 309 | H14.20-260401-0065 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | LÝ VĂN CÔNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG + ĐỔI BÌA | |
| 310 | H14.20-260601-0018 | 01/06/2026 | 11/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | CHU THỊ XUÂN - CN ĐẤT CHU TRINH | |
| 311 | H14.20-260601-0094 | 01/06/2026 | 11/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN TRỌNG LUÂN - CN HÒA CHUNG | |
| 312 | H14.20-260701-0025 | 01/07/2026 | 17/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | CÔNG THỊ BẨY - TA ĐỀ THÁM | |
| 313 | H14.20-251001-0008 | 01/10/2025 | 23/04/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | LƯƠNG THỊ BÌNH | |
| 314 | H14.20-260302-0009 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | HOÀNG THỊ KIỀU XUÂN | |
| 315 | H14.20-260302-0032 | 02/03/2026 | 18/03/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | NÔNG THỊ MINH LIÊN - HỢP THỬA | |
| 316 | H14.20-260302-0042 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HÀ - NHẬN TẶNG CHO | |
| 317 | H14.20-260602-0054 | 02/06/2026 | 16/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LƯƠNG THỊ LÝ - CẤP ĐỔI HÒA CHUNG | |
| 318 | H14.20-260602-0069 | 02/06/2026 | 16/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG THỊ HƯƠNG - CẤP ĐỔI TÂN GIANG | |
| 319 | H14.20-251202-0100 | 02/12/2025 | 12/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | TRIỆU NGUYỄN TRƯỜNG | |
| 320 | H14.20-260203-0011 | 03/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | NÔNG THỊ THANH DUNG | |
| 321 | H14.20-260202-0004 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | ĐOÀN THỊ NHIỆU | |
| 322 | H14.20-260203-0031 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | LƯƠNG THƯỢNG CỬ | |
| 323 | H14.20-260203-0039 | 03/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | HOÀNG THỊ DUNG | |
| 324 | H14.20-260203-0057 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | TRIỆU THỊ DUYÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 325 | H14.20-260303-0037 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | NÔNG MINH ĐẠT | |
| 326 | H14.20-260403-0008 | 03/04/2026 | 21/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NGUYỄN THỊ TIẾP - TÁCH THỬA | |
| 327 | H14.20-260403-0023 | 03/04/2026 | 17/04/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | NÔNG THỊ THU | |
| 328 | H14.20-260403-0033 | 03/04/2026 | 15/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | HOÀNG THỊ NGUYÊN - THỪA KẾ - ĐẤT TÂN GIANG | |
| 329 | H14.20-260603-0011 | 03/06/2026 | 15/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NÔNG QUANG SÂM - CN THỤC PHÁN | |
| 330 | H14.20-251003-0024 | 03/10/2025 | 03/04/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | NÔNG ANH NGỌC | |
| 331 | H14.20-260204-0010 | 04/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA - TÁCH THỬA | |
| 332 | H14.20-260204-0011 | 04/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | LƯƠNG THỊ SÌU | |
| 333 | H14.20-260204-0018 | 04/02/2026 | 23/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | VY THỊ SAO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 334 | H14.20-260304-0018 | 04/03/2026 | 18/03/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | TRẦN THỊ DUNG - CẤP ĐỔI DO DIỆN TÍCH TĂNG THÊM | |
| 335 | H14.20-260504-0049 | 04/05/2026 | 20/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | ĐINH THỊ CHÚC - TÁCH THỬA - TÂN GIANG | |
| 336 | H14.20-260604-0019 | 04/06/2026 | 16/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN CAO CƯỜNG - TK - NÙNG TRÍ CAO | |
| 337 | H14.20-260205-0060 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | TRƯƠNG THỊ BỎNG - NHẬN THỪA KẾ | |
| 338 | H14.20-260205-0037 | 05/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | TRỊNH THỊ THIỆP | |
| 339 | H14.20-260205-0066 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYÊN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 340 | H14.20-260205-0067 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | TRẦN THỊ MẠNH | |
| 341 | H14.20-260205-0068 | 05/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | LƯU DANH LƯỢNG - HỢP THỬA | |
| 342 | H14.20-260505-0067 | 05/05/2026 | 15/05/2026 | 25/07/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG THỊ THU HỒNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 343 | H14.20-260505-0081 | 05/05/2026 | 15/05/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LÊ THỊ HƯỜNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 344 | H14.20-260505-0087 | 05/05/2026 | 15/05/2026 | 19/07/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THÀNH TRUNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 345 | H14.20-260505-0090 | 05/05/2026 | 15/05/2026 | 25/07/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG NGHĨA - NHẬN TẶNG CHO | |
| 346 | H14.20-260605-0066 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | ĐOÀN NGỌC THỤ - ĐC THU HỒI | |
| 347 | H14.20-260605-0072 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HỨA THỊ LÊ - DC THU HỒI | |
| 348 | H14.20-260605-0076 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | HỨA THỊ ĐẦM - ĐC THU HỒI | |
| 349 | H14.20-251105-0095 | 05/11/2025 | 13/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | NÔNG LƯƠNG HUY | |
| 350 | H14.20-260106-0036 | 06/01/2026 | 16/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | DƯƠNG THỊ MẾN - ĐÍNH CHÍNH | |
| 351 | H14.20-260306-0021 | 06/03/2026 | 18/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | TRƯƠNG THỊ MỸ NGỌC - CMĐ | |
| 352 | H14.20-260406-0003 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | PHẠM THỊ HUÊ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 353 | H14.20-260706-0003 | 06/07/2026 | 16/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | MA VĂN HIẾU - CMĐ | |
| 354 | H14.20-260706-0037 | 06/07/2026 | 16/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LƯƠNG VĂN CHỦ - TA HÒA CHUNG | |
| 355 | H14.20-260706-0043 | 06/07/2026 | 22/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | CÔNG THỊ BẨY - TA THỤC PHÁN | |
| 356 | H14.20-260706-0047 | 06/07/2026 | 16/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN PHI HÙNG - TẶNG CHO TÂN GIANG | |
| 357 | H14.20-260706-0057 | 06/07/2026 | 16/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYÊN - TK HÒA CHUNG | |
| 358 | H14.20-260706-0062 | 06/07/2026 | 16/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THỊ THANH PHƯƠNG - NHẬN TC NÙNG TRÍ CAO | |
| 359 | H14.20-260408-0053 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | KIỀU LINH CHI | |
| 360 | H14.20-260408-0077 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | HOÀNG QUỐC HỢP - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 361 | H14.20-260508-0025 | 08/05/2026 | 22/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | MẠC VĂN TÙNG | |
| 362 | H14.20-260608-0017 | 08/06/2026 | 18/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HỨA VĂN ĐIỀU- ĐC THU HỒI | |
| 363 | H14.20-260708-0020 | 08/07/2026 | 20/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐOÀN THỊ HIẾU - TA THỤC PHÁN | |
| 364 | H14.20-260708-0021 | 08/07/2026 | 20/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐOÀN THỊ HIẾU - TA THỤC PHÁN | |
| 365 | H14.20-260708-0036 | 08/07/2026 | 20/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN MẠNH TUÂN - CN THỤC PHÁN | |
| 366 | H14.20-260708-0038 | 08/07/2026 | 20/07/2026 | 03/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG VĂN ĐẠT - CN THỤC PHÁN | |
| 367 | H14.20-260209-0026 | 09/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | BẾ VĂN THẮNG - CẤP ĐỔI GCN | |
| 368 | H14.20-260309-0010 | 09/03/2026 | 25/03/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | HOÀNG THỊ CHU | |
| 369 | H14.20-260309-0045 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | HOÀNG QUANG ĐẢO- CMĐ | |
| 370 | H14.20-260409-0021 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NÔNG THỊ HẠNH | |
| 371 | H14.20-260409-0027 | 09/04/2026 | 23/04/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | THẨM VĂN KHOÁI | |
| 372 | H14.20-260409-0052 | 09/04/2026 | 27/04/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | DƯƠNG ĐÌNH THI | |
| 373 | H14.20-260609-0090 | 09/06/2026 | 19/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | DƯƠNG MINH HẬU - TA TÂN GIANG | |
| 374 | H14.20-260609-0094 | 09/06/2026 | 19/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | DƯƠNG ĐÌNH HUÂN - TA TÂN GIANG | |
| 375 | H14.20-260210-0010 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG THỊ HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 376 | H14.20-260310-0007 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NÔNG VĂN VƯỢNG | |
| 377 | H14.20-260310-0028 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | LỤC THỊ BÍCH BỘ NHẬN TẶNG CHO | |
| 378 | H14.20-260310-0040 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ | |
| 379 | H14.20-260710-0029 | 10/07/2026 | 24/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH NAM - CĐ HÒA CHUNG 1 | |
| 380 | H14.20-260710-0031 | 10/07/2026 | 21/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH NAM - XN ĐẤT NN HÒA CHUNG 1 | |
| 381 | H14.20-260710-0049 | 10/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRIỆU THỊ XUÂN - TA THỤC PHÁN | |
| 382 | H14.20-250910-0034 | 10/09/2025 | 27/03/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | HÀ BẾ TRUNG | |
| 383 | H14.20-260211-0009 | 11/02/2026 | 04/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | TRƯƠNG VĂN QUYỀN | |
| 384 | H14.20-260211-0010 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | TRẦN THỊ ĐẠM | |
| 385 | H14.20-260211-0025 | 11/02/2026 | 04/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | BẾ THỊ ƯƠNG | |
| 386 | H14.20-260211-0034 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | LINH QUANG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 387 | H14.20-260311-0008 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NÔNG VĂN ĐỒNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 388 | H14.20-260311-0033 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NÔNG THỊ THANH DUNG | |
| 389 | H14.20-260311-0006 | 11/03/2026 | 27/03/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | TRẦN VĂN HẢI | |
| 390 | H14.20-260511-0027 | 11/05/2026 | 27/05/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA - TÁCH THỬA | |
| 391 | H14.20-260511-0052 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | TÔ QUANG HUY - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT HÒA CHUNG - TÂN GIANG | |
| 392 | H14.20-260511-0070 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 11/07/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | BẾ ĐỨC VĨNH - NHẬN TẶNG CHO | |
| 393 | H14.20-260611-0004 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN TUẤN ANH - TA TÂN GIANG | |
| 394 | H14.20-250911-0049 | 11/09/2025 | 30/03/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NGUYỄN THỊ BỚT | |
| 395 | H14.20-251111-0001 | 11/11/2025 | 27/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 175 ngày. | HOÀNG THỊ CHI | |
| 396 | H14.20-260212-0013 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NÔNG DUY TUẤN | |
| 397 | H14.20-260212-0051 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐOAN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 398 | H14.20-260212-0053 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN VĂN NHU - NHẬN TẶNG CHO | |
| 399 | H14.20-260212-0054 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | TẠ MINH TÚ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 400 | H14.20-260312-0010 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | HOÀNG HỮU HIỆP | |
| 401 | H14.20-260512-0008 | 12/05/2026 | 26/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | LƯƠNG THƯỢNG CỬ | |
| 402 | H14.20-260512-0032 | 12/05/2026 | 22/05/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LƯƠNG THỊ ĐÀO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO | |
| 403 | H14.20-260512-0057 | 12/05/2026 | 22/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | ĐINH THỊ AN NA - NHẬN TẶNG CHO | |
| 404 | H14.20-260612-0009 | 12/06/2026 | 24/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG THỊ HUYẾN - TA DUYỆT TRUNG | |
| 405 | H14.20-260612-0030 | 12/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | TRIỆU VĂN HOAN - XÁC NHẬN ĐẤT NN | |
| 406 | H14.20-260413-0101 | 13/04/2026 | 23/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | HÀ QUỐC VIỆT - NHẬN TẶNG CHO | |
| 407 | H14.20-260513-0083 | 13/05/2026 | 27/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NGUYỄN THỊ NHƯ - CẤP ĐỔI ĐẤT THỤC PHÁN | |
| 408 | H14.20-260513-0086 | 13/05/2026 | 27/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NGUYỄN THỊ NHƯ | |
| 409 | H14.20-260713-0002 | 13/07/2026 | 22/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRIỆU VĂN LÂM - XN ĐẤT NN - TÂN GIANG | |
| 410 | H14.20-251113-0059 | 13/11/2025 | 01/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 173 ngày. | ĐOÀN THỊ THÙY LINH | |
| 411 | H14.20-260514-0069 | 14/05/2026 | 26/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | TRIỆU QUANG DUY - NHẬN TẶNG CHO THỬA 61 | |
| 412 | H14.20-260514-0070 | 14/05/2026 | 26/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | TRIỆU QUANG DUY - NHẬN TẶNG CHO 2 THỬA | |
| 413 | H14.20-260714-0025 | 14/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG VĂN TÌNH - ĐC THU HỒI | |
| 414 | H14.20-260714-0028 | 14/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LỤC VĂN CHUYÊN - ĐC THU HỒI | |
| 415 | H14.20-260714-0034 | 14/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ DU - ĐC THU HỒI | |
| 416 | H14.20-260714-0037 | 14/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG VĂN TRUYỀN - ĐC THU HỒI - ĐC TT | |
| 417 | H14.20-260714-0078 | 14/07/2026 | 23/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐOAN - XN ĐẤT NN | |
| 418 | H14.20-260714-0096 | 14/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ TIỀM - ĐC TT | |
| 419 | H14.20-260714-0102 | 14/07/2026 | 24/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LỤC THỊ LƯU - TK NÙNG TRÍ CAO | |
| 420 | H14.20-260115-0025 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | TÔ BÍCH HẰNG (CHUYỂN NHƯỢNG - TÂN GIANG) | |
| 421 | H14.20-260115-0042 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | ĐOÀN THỊ THU HUYỀN (CHUYỂN NHƯỢNG - TÂN GIANG) | |
| 422 | H14.20-260515-0045 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NGUYỄN QUÝ PHƯƠNG | |
| 423 | H14.20-260515-0091 | 15/05/2026 | 27/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NGUYỄN THỊ BIỀNG - NHẬN THỪA KẾ ĐẤT THỤC PHÁN | |
| 424 | H14.20-260715-0003 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HỨA THỊ ĐÔI - DCTT | |
| 425 | H14.20-260715-0018 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG QUANG HÙNG - TA TÂN GIANG | |
| 426 | H14.20-260715-0002 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | DƯƠNG VĂN TOÀN - TẶNG CHO - ĐẤT HOÀ CHUNG | |
| 427 | H14.20-251215-0020 | 15/12/2025 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BẾ TUẤN ĐIỆP | |
| 428 | H14.20-260416-0022 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 25/07/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HOÀNG THỊ CHI - NHẬN TẶNG CHO | |
| 429 | H14.20-260616-0015 | 16/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN | |
| 430 | H14.20-260616-0092 | 16/06/2026 | 30/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | BẾ VÂN TRÀ | |
| 431 | H14.20-260616-0095 | 16/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | BẾ MINH VƯƠNG - CN THỤC PHÁN | |
| 432 | H14.20-260716-0059 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ KHẰM - TA TÂN GIANG | |
| 433 | H14.20-260716-0063 | 16/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LỤC THỊ YẾN - XÁC NHẬN DẤT NN | |
| 434 | H14.20-260716-0066 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NÔNG VIỆT ĐỨC - CN THỤC PHÁN | |
| 435 | H14.20-260317-0010 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ | |
| 436 | H14.20-260317-0011 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ THỬA 221 | |
| 437 | H14.20-260317-0051 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NÔNG THỊ KIM SINH- CMĐ | |
| 438 | H14.20-260617-0038 | 17/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYÊN - TK HÒA CHUNG | |
| 439 | H14.20-260717-0077 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG THỊ MẾN - TK THỤC PHÁN | |
| 440 | H14.20-260717-0087 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CAO THỊ NGÂN - CN TÂN GIANG | |
| 441 | H14.20-260717-0093 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN ĐỨC - TK TÂN GIANG | |
| 442 | H14.20-251017-0014 | 17/10/2025 | 13/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | LÊ MINH ĐẠO | |
| 443 | H14.20-251017-0025 | 17/10/2025 | 23/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | NÔNG ANH NGỌC | |
| 444 | H14.20-251217-0021 | 17/12/2025 | 22/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG THỊ BÔNG - THU HỒI GIẤY CHỨNG NHẬN | |
| 445 | H14.20-260318-0032 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | LÂM NHÂN HẬU | |
| 446 | H14.20-260318-0024 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NÔNG VĂN LÂM | |
| 447 | H14.20-260318-0064 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | MẠC THỊ NHÂM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 448 | H14.20-260518-0072 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NÔNG THỊ THANH DUNG | |
| 449 | H14.20-260618-0060 | 18/06/2026 | 30/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐẶNG THỊ CÚC - TK TÂN GIANG | |
| 450 | H14.20-260119-0032 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | TRIỆU VĂN TÀI | |
| 451 | H14.20-260519-0016 | 19/05/2026 | 25/05/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | CAM ĐỨC HÙNG | |
| 452 | H14.20-260519-0033 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | DƯƠNG THỊ THU THUỶ - CHUYỂN NHƯỢNG - DUYỆT TRUNG | |
| 453 | H14.20-260619-0015 | 19/06/2026 | 01/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | HỨA THỊ HIỂU - THU HỒI TOÀN BỘ ĐẤT TRONG SỔ | |
| 454 | H14.20-251119-0087 | 19/11/2025 | 05/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | HOÀNG QUỐC HỢP | |
| 455 | H14.20-251119-0090 | 19/11/2025 | 05/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | HOÀNG QUỐC HỢP | |
| 456 | H14.20-260120-0085 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | KHẰM THỊ MINH TRANG - CMĐ | |
| 457 | H14.20-260120-0093 | 20/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | NGUYỄN THỊ TIẾP - TÁCH THỬA | |
| 458 | H14.20-260320-0002 | 20/03/2026 | 03/04/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | VI THỊ NGUYỆT | |
| 459 | H14.20-260320-0021 | 20/03/2026 | 03/04/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | HOÀNG THỊ TIÊU | |
| 460 | H14.20-260320-0037 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | MÊ VĂN ĐẠT - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 461 | H14.20-260420-0041 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | ĐINH LONG TUẤN - NHẬN TẶNG CHO + CẤP ĐỔI BÌA MỚI (ĐẤT TỔ 13 TÂN GIANG) | |
| 462 | H14.20-260520-0033 | 20/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | ĐÀM ĐỨC VẠN - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN | |
| 463 | H14.20-260520-0038 | 20/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HOÀNG VĂN THỤ - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 464 | H14.20-260520-0042 | 20/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HOÀNG THỊ BỀN ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN | |
| 465 | H14.20-260520-0044 | 20/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HOÀNG THỊ PHẬU - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 466 | H14.20-260620-0001 | 20/06/2026 | 30/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | PHAN THỊ TRIỀU - XÁC NHÂN ĐẤT NN | |
| 467 | H14.20-260720-0030 | 20/07/2026 | 30/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THU HƯƠNG - TK TÂN GIANG | |
| 468 | H14.20-260720-0031 | 20/07/2026 | 30/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀM HỒNG TIẾN - CN NÙNG TRÍ CAO | |
| 469 | H14.20-251119-0097 | 20/11/2025 | 08/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | BẾ THỊ KIẾN | |
| 470 | H14.20-260121-0008 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH | |
| 471 | H14.20-260121-0046 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | TRƯƠNG THỊ NHA - HỨA TÂN HỢI - NHẬN TẶNG CHO | |
| 472 | H14.20-260121-0067 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | BẾ VĂN THẮNG | |
| 473 | H14.20-260121-0082 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | NÔNG THỊ HẰNG - NHẬN THỪA KẾ - TÂN GIANG | |
| 474 | H14.20-260121-0097 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | HỨA VĂN THIỆN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 475 | H14.20-251121-0007 | 21/11/2025 | 09/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 167 ngày. | NGUYỄN THỊ TIẾP | |
| 476 | H14.20-260122-0041 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | TRIỆU THỊ HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 477 | H14.20-260122-0059 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | VŨ QUANG PHONG - NHẬN CN- TÂN GIANG | |
| 478 | H14.20-260622-0079 | 22/06/2026 | 02/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LƯU THỊ NGÂN - TK DUYỆT TRUNG | |
| 479 | H14.20-260123-0052 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | DƯƠNG THỊ THANH HÒA | |
| 480 | H14.20-260123-0072 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | VI THỊ NGUYỆT - NHẬN THỪA KẾ | |
| 481 | H14.20-260323-0010 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | VI NÔNG LIÊM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 482 | H14.20-260323-0029 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NÔNG VĂN ĐỒNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 483 | H14.20-260423-0046 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 25/07/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | CHU XUÂN THÁI - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG | |
| 484 | H14.20-260523-0002 | 23/05/2026 | 03/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN THỊ BÁCH DUYỆT - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN | |
| 485 | H14.20-260623-0045 | 23/06/2026 | 03/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG - ĐC TT | |
| 486 | H14.20-260223-0011 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | HÀ THỊ KIM OANH | |
| 487 | H14.20-260224-0016 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | HOÀNG THỊ TOAN | |
| 488 | H14.20-260624-0021 | 24/06/2026 | 03/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRIỆU THỊ TUYẾT - XĐ ĐẤT NN (5 THỬA) ĐẤT HÒA CHUNG | |
| 489 | H14.20-260624-0022 | 24/06/2026 | 03/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN THỊ BÌNH - XN ĐẤT NN ĐẤT HÒA CHUNG | |
| 490 | H14.20-260624-0088 | 24/06/2026 | 08/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | LƯƠNG THỊ LÝ - CĐ HÒA CHUNG | |
| 491 | H14.20-250924-0094 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 06/08/2026 | Trễ hạn 219 ngày. | NGUYỄN THÁI TUYÊN | |
| 492 | H14.20-251124-0025 | 24/11/2025 | 06/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG VĂN TÔN | |
| 493 | H14.20-251124-0059 | 24/11/2025 | 06/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG THỊ NƯƠNG | |
| 494 | H14.20-260225-0020 | 25/02/2026 | 11/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | ĐÀM HÙNG MẠNH | |
| 495 | H14.20-260225-0030 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | BẾ THỊ NGHĨA - NHẬN TẶNG CHO | |
| 496 | H14.20-260225-0032 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | HOÀNG THỊ CHU - CMĐ | |
| 497 | H14.20-260325-0036 | 25/03/2026 | 10/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | ĐOÀN ĐỨC THỦY - TÁCH THỬA - TÂN GIANG | |
| 498 | H14.20-260525-0029 | 25/05/2026 | 04/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | HOÀNG THỊ HÀ - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO | |
| 499 | H14.20-260525-0049 | 25/05/2026 | 04/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | CÔNG THỊ BẨY - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 500 | H14.20-260625-0035 | 25/06/2026 | 09/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LỤC THỊ YẾN - CĐ DUYỆT TRUNG | |
| 501 | H14.20-251125-0038 | 25/11/2025 | 18/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | ĐOÀN THỊ BÌNH | |
| 502 | H14.20-260126-0045 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | ĐINH NGỌC LUYẾN | |
| 503 | H14.20-260126-0054 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | TẠCH THỊ TÂM | |
| 504 | H14.20-260126-0073 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | LÊ THỊ THU- NHẬN TẶNG CHO | |
| 505 | H14.20-260226-0038 | 26/02/2026 | 16/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | HỨA THỊ TUYẾT ÁNH - TÁCH THỬA | |
| 506 | H14.20-260326-0009 | 26/03/2026 | 09/04/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | HOÀNG THỊ LÈN | |
| 507 | H14.20-260326-0025 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | HÀ THÚY QUỲNH - NHẬN TẶNG CHO | |
| 508 | H14.20-260326-0027 | 26/03/2026 | 13/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NGUYỄN THÚY HỒNG- TÁCH THỬA | |
| 509 | H14.20-260326-0038 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | MÃ THỊ THU TRANG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 510 | H14.20-260526-0026 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | LA NGỌC VƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 511 | H14.20-260526-0028 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | LA THỊ NƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 512 | H14.20-260526-0030 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | TRẦN THỊ TẨM - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 513 | H14.20-260526-0033 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HỨA VĂN HỘI - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 514 | H14.20-260526-0038 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG THỊ NƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 515 | H14.20-260526-0040 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HỨA VĂN KHẢO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 516 | H14.20-260526-0050 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HỨA TẤN ĐẮC - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 517 | H14.20-260526-0061 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NÔNG THỊ QUỲNH ANH - TÂN GIANG - CN | |
| 518 | H14.20-260626-0053 | 26/06/2026 | 08/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TỐNG THỊ NGUYỆT - CN HÒA CHUNG - CẤP ĐỔI BÌA MỚI | |
| 519 | H14.20-260626-0064 | 26/06/2026 | 08/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NÔNG THU HƯƠNG - TK TÂN GIANG | |
| 520 | H14.20-251126-0093 | 26/11/2025 | 29/04/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NÔNG VĂN ĐẠI | |
| 521 | H14.20-260127-0026 | 27/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | DƯƠNG THỊ THANH HÒA | |
| 522 | H14.20-260127-0056 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | HOÀNG VĂN THỨC - CMĐ | |
| 523 | H14.20-260127-0077 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 524 | H14.20-260127-0079 | 27/01/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊN - TÁCH THỬA | |
| 525 | H14.20-260227-0020 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | LÊ THỊ NGỌC LAN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 526 | H14.20-260227-0045 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ | |
| 527 | H14.20-260227-0060 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | PHƯƠNG THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 528 | H14.20-260327-0043 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | BÙI TUẤN NAM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 529 | H14.20-260327-0052 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | LONG THỊ KHẤU- NHẬN THỪA KẾ | |
| 530 | H14.20-260327-0067 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN THỊ CÚC - TÁCH THỬA | |
| 531 | H14.20-260327-0072 | 27/03/2026 | 10/04/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÚC | |
| 532 | H14.20-260527-0010 | 27/05/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NÔNG THÚY HÀ - CẤP ĐỔI - HÒA CHUNG | |
| 533 | H14.20-260527-0019 | 27/05/2026 | 08/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NÔNG THỊ THU - NHẬN THỪA KẾ - HÒA CHUNG | |
| 534 | H14.20-260527-0023 | 27/05/2026 | 08/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | LA THỊ THON - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 535 | H14.20-260527-0025 | 27/05/2026 | 08/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HOÀNG QUỐC LẬP - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 536 | H14.20-260527-0028 | 27/05/2026 | 08/06/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NGUYỄN PHÚC KIÊN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 537 | H14.20-260527-0034 | 27/05/2026 | 08/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NÔNG ĐỨC HUYÊN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 538 | H14.20-251027-0083 | 27/10/2025 | 06/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | HOÀNG VĂN TIẾN | |
| 539 | H14.20-260128-0011 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | HOÀNG NGỌC HUYỀN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 540 | H14.20-260128-0013 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | HÀ NGỌC LONG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 541 | H14.20-260128-0059 | 28/01/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | LÝ VĂN HÒA - TÁCH THỬA | |
| 542 | H14.20-260428-0018 | 28/04/2026 | 14/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ THỊ NẾT | |
| 543 | H14.20-260528-0016 | 28/05/2026 | 09/06/2026 | 21/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | BẾ ÍCH DẬU - DCTT | |
| 544 | H14.20-260528-0060 | 28/05/2026 | 11/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG VĂNVƯỢNG | |
| 545 | H14.20-260528-0014 | 28/05/2026 | 09/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | THẨM TIỂU LÂM- CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT TÂN GIANG | |
| 546 | H14.20-260129-0052 | 29/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | MÃ THU HIỀN | |
| 547 | H14.20-260429-0043 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BẾ THỊ KIỀU - NHẬN TẶNG CHO | |
| 548 | H14.20-260429-0035 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NGUYỄN THANH HOÀN | |
| 549 | H14.20-260130-0024 | 30/01/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | HOÀNG LÃNH ĐỒNG - TÁCH THỬA | |
| 550 | H14.20-260130-0049 | 30/01/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | TRẦN QUANG KHÔI | |
| 551 | H14.20-260130-0052 | 30/01/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | LONG VĂN DONG - TÁCH THỬA 351,352 | |
| 552 | H14.20-260630-0041 | 30/06/2026 | 10/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÂM VĂN ĐỨC - CMĐ | |
| 553 | H14.20-251230-0072 | 30/12/2025 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | TRIỆU THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH | |
| 554 | H14.20-260331-0066 | 31/03/2026 | 10/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | NGUYỄN THỊ VÓC - NHẬN TẶNG CHO | |
| 555 | H14.20-251031-0005 | 31/10/2025 | 12/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | LÝ KIM LONG | |
| 556 | H14.20-251031-0006 | 31/10/2025 | 12/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | LÝ KIM LONG | |
| 557 | H14.20-251031-0036 | 31/10/2025 | 14/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | HOÀNG VĂN LỘC | |
| 558 | H14.20-260601-0079 | 01/06/2026 | 11/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LINH QUANG HỢP- DC THÔNG TIN ĐẤT THỤC PHÁN | |
| 559 | H14.20-251201-0007 | 01/12/2025 | 05/05/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG BÍCH DIỆP | |
| 560 | H14.20-251201-0054 | 01/12/2025 | 11/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NGUYỄN THỊ TÂM | |
| 561 | H14.20-260403-0055 | 03/04/2026 | 14/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | BẾ QUANG HUY | |
| 562 | H14.20-251203-0132 | 03/12/2025 | 24/04/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG VĂN THỤ | |
| 563 | H14.20-260204-0016 | 04/02/2026 | 23/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | HOÀNG THỊ XUÂN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 564 | H14.20-260304-0043 | 04/03/2026 | 16/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | HOÀNG QUỐC HỢP - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 565 | H14.20-260604-0029 | 04/06/2026 | 16/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CHỬ THỊ MINH NGUYỆT - DC THÔNG TIN THỬA ĐẤT | |
| 566 | H14.20-251204-0096 | 04/12/2025 | 15/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | NGUYỄN THỊ TÂM | |
| 567 | H14.20-260205-0050 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | LÊ THU HIỀN | |
| 568 | H14.20-260305-0012 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | HOÀNG THỊ LÁNH-NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 569 | H14.20-260305-0013 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NÔNG VĂN LÂM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 570 | H14.20-260505-0017 | 05/05/2026 | 14/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ THỊ CÚC | |
| 571 | H14.20-260505-0020 | 05/05/2026 | 11/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 572 | H14.20-260505-0025 | 05/05/2026 | 15/05/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN THỊ VƠ - NHẬN TẶNG CHO | |
| 573 | H14.20-251205-0017 | 05/12/2025 | 16/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | NÔNG VĂN NGHIỆP | |
| 574 | H14.20-260106-0031 | 06/01/2026 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 33 | |
| 575 | H14.20-260106-0032 | 06/01/2026 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 38 | |
| 576 | H14.20-260106-0034 | 06/01/2026 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 39 | |
| 577 | H14.20-260206-0030 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | HOÀNG THỊ BÀY - NHẬN THỪA KẾ | |
| 578 | H14.20-260206-0033 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | HOÀNG THỊ BÀY - NHẬN THỪA KẾ + CẤP ĐỐI | |
| 579 | H14.20-260206-0068 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | NÔNG THỊ THU DIỆU - NHẬN THỪA KẾ | |
| 580 | H14.20-260306-0026 | 06/03/2026 | 18/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | HOÀNG THỊ LIỄU | |
| 581 | H14.20-260406-0011 | 06/04/2026 | 22/04/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH - TÁCH THỬA | |
| 582 | H14.20-260406-0029 | 06/04/2026 | 20/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG THỊ LẶNG | |
| 583 | H14.20-260406-0048 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | |
| 584 | H14.20-260406-0051 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | |
| 585 | H14.20-260506-0010 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | CÔNG VĂN BÌNH | |
| 586 | H14.20-260706-0066 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | VŨ HẢI LIÊM - XÓA TC TÂN GIANG | |
| 587 | H14.20-260407-0008 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN THỊ CÚC - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 588 | H14.20-260407-0026 | 07/04/2026 | 23/04/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA | |
| 589 | H14.20-260407-0029 | 07/04/2026 | 23/04/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LƯƠNG VĂN SẮM - HỢP THỬA | |
| 590 | H14.20-260407-0084 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NINH VĂN NAM | |
| 591 | H14.20-260108-0041 | 08/01/2026 | 03/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG THỊ HỬ | |
| 592 | H14.20-260508-0077 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRIỆU HOÀNG THẾ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG | |
| 593 | H14.20-260508-0079 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG KHÁNH LINH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG | |
| 594 | H14.20-260508-0081 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG VĂN THƠ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 595 | H14.20-251208-0024 | 08/12/2025 | 22/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TRẦN HỮU HIỆP | |
| 596 | H14.20-251208-0047 | 08/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ MAI | |
| 597 | H14.20-260209-0005 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN | |
| 598 | H14.20-260509-0001 | 09/05/2026 | 20/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | DƯƠNG THỊ THIỆP | |
| 599 | H14.20-260609-0020 | 09/06/2026 | 18/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN LỘC - XÁC NHẬN ĐẤT NN | |
| 600 | H14.20-260609-0030 | 09/06/2026 | 18/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU VĂN CƯỜNG - XÁC NHẬN ĐẤT NN | |
| 601 | H14.20-251209-0016 | 09/12/2025 | 05/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG THỊ KIỀU - NHẬN CN - TÂN GIANG | |
| 602 | H14.20-260410-0017 | 10/04/2026 | 22/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA - CMĐ | |
| 603 | H14.20-251209-0101 | 10/12/2025 | 06/05/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN HỮU ĐỘ | |
| 604 | H14.20-251210-0062 | 10/12/2025 | 22/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | TRƯƠNG VĂN BIẾN | |
| 605 | H14.20-260311-0003 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | DƯƠNG THỊ HƯNG | |
| 606 | H14.20-260311-0011 | 11/03/2026 | 20/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐINH NGỌC NAM | |
| 607 | H14.20-260212-0052 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐOAN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 608 | H14.20-260312-0012 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NGUYỄN VĂN VIỆT - CMĐ | |
| 609 | H14.20-260312-0020 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | HOÀNG LÃNH NHUNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 610 | H14.20-260512-0011 | 12/05/2026 | 22/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LÂM THỊ KIÊM | |
| 611 | H14.20-260512-0050 | 12/05/2026 | 28/05/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NÔNG THỊ THU - TÁCH THỬA | |
| 612 | H14.20-250912-0016 | 12/09/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | BÙI ĐỨC THẮNG | |
| 613 | H14.20-251112-0050 | 12/11/2025 | 24/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | ĐINH VĂN HUẤN | |
| 614 | H14.20-251112-0051 | 12/11/2025 | 24/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | ĐÀM THỊ MAI | |
| 615 | H14.20-260313-0003 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ | |
| 616 | H14.20-260313-0049 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NÔNG QUỐC VINH - NHẬN TẶNG CHO | |
| 617 | H14.20-260413-0003 | 13/04/2026 | 20/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | TRIỆU HÙNG MẠNH | |
| 618 | H14.20-260413-0008 | 13/04/2026 | 22/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | SẦM MINH TIẾN - THỬA 231 | |
| 619 | H14.20-260413-0009 | 13/04/2026 | 22/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | SẦM MINH TIẾN - THỬA 239 | |
| 620 | H14.20-260413-0033 | 13/04/2026 | 23/04/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG THỊ BỀN | |
| 621 | H14.20-260413-0085 | 13/04/2026 | 29/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐÀM THỊ BÌNH LUẬN - TÁCH THỬA | |
| 622 | H14.20-260413-0093 | 13/04/2026 | 29/04/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | ĐÀM QUYẾT THẮNG - TÁCH THỬA | |
| 623 | H14.20-260513-0030 | 13/05/2026 | 25/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRIỆU QUANG TRUYỀN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 624 | H14.20-260713-0043 | 13/07/2026 | 16/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LA VIỆT HÙNG - XÓA TC TÂN GIANG | |
| 625 | H14.20-260414-0002 | 14/04/2026 | 24/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN PHI HÙNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 626 | H14.20-260514-0054 | 14/05/2026 | 25/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CHUNG THỊ NGA - XÁC NHẬN DIỆN TÍCH ĐẤT NN | |
| 627 | H14.20-260515-0040 | 15/05/2026 | 22/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | KHOẢNG THỊ DỤC KHÌNH - CẤP ĐỔI +THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT THỤC PHÁN | |
| 628 | H14.20-260116-0009 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN - NHẬN THỪA KỀ | |
| 629 | H14.20-260116-0016 | 16/01/2026 | 30/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ THỊ HỚN | |
| 630 | H14.20-260116-0064 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | TRẦN THỊ MỲ | |
| 631 | H14.20-260416-0019 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 11/07/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | HOÀNG VĂN XÍCH - NHẬN TẶNG CHO | |
| 632 | H14.20-260716-0072 | 16/07/2026 | 21/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ HƠN - XÓA TC TÂN GIANG | |
| 633 | H14.20-251216-0071 | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | NGUYỄN VĨNH AN | |
| 634 | H14.20-251216-0073 | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | NGUYỄN VĨNH AN | |
| 635 | H14.20-251216-0076 | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | NGUYỄN VĨNH AN | |
| 636 | H14.20-260317-0054 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | MÃ THU HIỀN | |
| 637 | H14.20-251017-0036 | 17/10/2025 | 21/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NÔNG THU HƯƠNG | |
| 638 | H14.20-251217-0051 | 17/12/2025 | 23/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | MA VĂN QUỲNH - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN CĂN CƯỚC CÔNG DÂN - ĐẤT TÂN GIANG | |
| 639 | H14.20-260318-0028 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | ĐÀM THỊ LẬP | |
| 640 | H14.20-260318-0051 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | HÀ VĂN NAM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 641 | H14.20-260318-0060 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | NINH VĂN NAM | |
| 642 | H14.20-251118-0073 | 18/11/2025 | 27/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 117 ngày. | NGUYỄN THỊ KHAI | |
| 643 | H14.20-251218-0035 | 18/12/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HÀ QUỲNH HƯƠNG - CẤP ĐỔI | |
| 644 | H14.20-260119-0039 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | ĐÀM HOÀNG BIÊN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 645 | H14.20-260119-0048 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LỤC THỊ BÍCH BỘ | |
| 646 | H14.20-260519-0020 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG THỊ PHỦ | |
| 647 | H14.20-260519-0046 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HỨA ĐỨC SẬY | |
| 648 | H14.20-260519-0050 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN TUYẾT | |
| 649 | H14.20-260519-0051 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐOÀN NGỌC LINH | |
| 650 | H14.20-260519-0052 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HỨA VIẾT LÂM | |
| 651 | H14.20-260519-0055 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HỨA MINH CƯU | |
| 652 | H14.20-260519-0056 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRƯƠNG THỊ HÀ | |
| 653 | H14.20-260519-0058 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐOÀN NGỌC TỐ | |
| 654 | H14.20-260519-0060 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HỨA XUÂN VỊNH | |
| 655 | H14.20-260519-0064 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐOÀN NGỌC KHÁNH | |
| 656 | H14.20-260619-0011 | 19/06/2026 | 24/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN THỊ LÂM - THẾ CHẤP DUYỆT TRUNG | |
| 657 | H14.20-260320-0010 | 20/03/2026 | 27/03/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | BẾ NAM BÌNH | |
| 658 | H14.20-260320-0011 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | TRẦN ĐĂNG TÂM | |
| 659 | H14.20-260320-0016 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | NÔNG VI HẢN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 660 | H14.20-260420-0009 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THÁI SƠN | |
| 661 | H14.20-260420-0042 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN VĂN THỤY - NHẬN THỪA KẾ | |
| 662 | H14.20-260520-0009 | 20/05/2026 | 01/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | MÔNG VĂN ƠN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 663 | H14.20-260520-0016 | 20/05/2026 | 01/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐÀM ĐỨC VẠN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 664 | H14.20-260520-0023 | 20/05/2026 | 01/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | TRƯƠNG VĂN TÂM - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI | |
| 665 | H14.20-260720-0065 | 20/07/2026 | 30/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀM QUỐC BÌNH - CN HÒA CHUNG | |
| 666 | H14.20-260720-0069 | 20/07/2026 | 30/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀM NHẬT NAM - TA TÂN GIANG | |
| 667 | H14.20-251120-0014 | 20/11/2025 | 02/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | NÔNG THỊ NGUYÊN | |
| 668 | H14.20-251120-0021 | 20/11/2025 | 01/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 115 ngày. | ĐỖ THỊ TÂM | |
| 669 | H14.20-260121-0073 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | HOÀNG KIM TUẾ - NHẬN THỪA KẾ | |
| 670 | H14.20-260121-0089 | 21/01/2026 | 30/01/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | HOÀNG LÃNH ĐỒNG | |
| 671 | H14.20-260421-0005 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 09/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BẾ TRUNG NGUYÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 672 | H14.20-260420-0011 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN VĂN HOÀN - CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT TÂN GIANG) | |
| 673 | H14.20-260421-0012 | 21/04/2026 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA - TÁCH THỬA TỔ 9 TÂN GIANG | |
| 674 | H14.20-260421-0085 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CHƯƠNG - CMĐ THỬA 26 | |
| 675 | H14.20-260721-0015 | 21/07/2026 | 30/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ ƯƠNG - XN ĐẤT NN TÂN GIANG | |
| 676 | H14.20-251121-0011 | 21/11/2025 | 02/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | LÊ VIẾT SƠN | |
| 677 | H14.20-251121-0012 | 21/11/2025 | 02/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | LÊ VIẾT SƠN | |
| 678 | H14.20-251121-0032 | 21/11/2025 | 03/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | VI THỊ YÊN | |
| 679 | H14.20-260123-0037 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | NÔNG VĂN NỤ - NHẬN THỪA KẾ | |
| 680 | H14.20-260323-0017 | 23/03/2026 | 08/04/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA | |
| 681 | H14.20-260423-0032 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | HOÀNG THỊ THU - NHẬN TẶNG CHO ĐẤT THỤC PHÁN | |
| 682 | H14.20-260423-0037 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | PHẠM THỊ PHƯỢNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO | |
| 683 | H14.20-260423-0020 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT DUYỆT TRUNG) | |
| 684 | H14.20-260523-0005 | 23/05/2026 | 05/06/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LỤC TRUNG NÔNG | |
| 685 | H14.20-260623-0054 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | TRIỆU VĂN CHIẾN - XÓA TC HÒA CHUNG | |
| 686 | H14.20-260224-0035 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | TÔ QUANG ĐỨC - NHẬN THỪA KẾ | |
| 687 | H14.20-260324-0020 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | TRẦN QUỐC OAI - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 688 | H14.20-260324-0027 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NÔNG VĂN TƯỚNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 689 | H14.20-260324-0063 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG TOÀN | |
| 690 | H14.20-260324-0067 | 24/03/2026 | 09/04/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA 219 | |
| 691 | H14.20-260424-0033 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LỘC THỊ THUYỀN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 692 | H14.20-260423-0073 | 24/04/2026 | 05/05/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ THỊ LÝ | |
| 693 | H14.20-260424-0029 | 24/04/2026 | 05/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN KIM HUỆ - CẤP ĐỔI - ĐẤT TÂN GIANG | |
| 694 | H14.20-251224-0043 | 24/12/2025 | 17/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐINH THỊ NGÂN | |
| 695 | H14.20-260225-0035 | 25/02/2026 | 06/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | HOÀNG THỊ THU | |
| 696 | H14.20-260325-0041 | 25/03/2026 | 10/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA - TÂN GIANG | |
| 697 | H14.20-260325-0033 | 25/03/2026 | 10/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA - TÂN GIANG | |
| 698 | H14.20-260325-0063 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG TUẤN LINH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 699 | H14.20-251125-0014 | 25/11/2025 | 07/05/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN HẢI YẾN | |
| 700 | H14.20-251125-0062 | 25/11/2025 | 11/05/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN HẢI YẾN | |
| 701 | H14.20-251225-0054 | 25/12/2025 | 07/01/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NGUYỄN THỊ TÂM - ĐÍNH CHÍNH | |
| 702 | H14.20-251225-0118 | 25/12/2025 | 12/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG THỊ DUYÊN - CL | |
| 703 | H14.20-260326-0023 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HÀ THỊ THÁI - NHẬN TẶNG CHO | |
| 704 | H14.20-260326-0032 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LƯƠNG VĂN THẮNG - NHẬN TẶNG CHO - TỔ 13 TÂN GIANG | |
| 705 | H14.20-260526-0078 | 26/05/2026 | 04/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐOÀN THỊ NHIỆU | |
| 706 | H14.20-251126-0110 | 26/11/2025 | 17/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | VŨ TRỌNG VINH | |
| 707 | H14.20-251126-0119 | 26/11/2025 | 11/05/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN THỊ KHAI | |
| 708 | H14.20-260227-0058 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | PHƯƠNG THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 709 | H14.20-260327-0054 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA | |
| 710 | H14.20-260527-0004 | 27/05/2026 | 12/06/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG THỊ THÚY NGA - TÁCH THỬA | |
| 711 | H14.20-260527-0012 | 27/05/2026 | 12/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯƠNG VĨNH THỦY - TÁCH THỬA | |
| 712 | H14.20-260527-0058 | 27/05/2026 | 05/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA - XÁC NHÂN ĐẤT NN | |
| 713 | H14.20-260527-0061 | 27/05/2026 | 05/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUNG - XÁC NHẬN ĐẤT NN | |
| 714 | H14.20-260527-0063 | 27/05/2026 | 05/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - XÁC NHẬN ĐẤT NN | |
| 715 | H14.20-260727-0076 | 27/07/2026 | 30/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐÀM THỊ NGỌC MINH - XÓA TC TÂN GIANG | |
| 716 | H14.20-251127-0045 | 27/11/2025 | 08/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | |
| 717 | H14.20-251127-0079 | 27/11/2025 | 08/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | ĐÀM BẾ HIẾN - XÁC NHẬN LẠI THỜI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT NN - ĐẤT HOÀ CHUNG | |
| 718 | H14.20-260428-0020 | 28/04/2026 | 12/05/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐINH THỊ AN NA | |
| 719 | H14.20-260428-0063 | 28/04/2026 | 12/05/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN TRUNG HIẾU - NHẬN TẶNG CHO | |
| 720 | H14.20-251128-0033 | 28/11/2025 | 10/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN VĨNH AN | |
| 721 | H14.20-251128-0035 | 28/11/2025 | 10/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN VĨNH AN | |
| 722 | H14.20-251128-0044 | 28/11/2025 | 10/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN VĨNH AN | |
| 723 | H14.20-260129-0050 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | MÃ THU HIỀN-CMĐ | |
| 724 | H14.20-260429-0002 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG THỊ THU - NHẬN TẶNG CHO | |
| 725 | H14.20-260429-0069 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN BẢO NGỌC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 726 | H14.20-260529-0023 | 29/05/2026 | 12/06/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN HỮU HIỆP - CUNG CẤP TT | |
| 727 | H14.20-260629-0061 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | HOÀNG THU THIỀU - XÓA TC | |
| 728 | H14.20-250929-0050 | 29/09/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG ĐÌNH TRUNG | |
| 729 | H14.20-251229-0023 | 29/12/2025 | 22/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG THỊ HẰNG | |
| 730 | H14.20-260130-0029 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA - CMĐ | |
| 731 | H14.20-260130-0048 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | NGUYỄN DANH ĐÔNG | |
| 732 | H14.20-260330-0004 | 30/03/2026 | 29/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA | |
| 733 | H14.20-251030-0016 | 30/10/2025 | 13/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | ĐÀM ĐỨC TOÀN | |
| 734 | H14.20-260331-0021 | 31/03/2026 | 10/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | HÀ THẾ CÔN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 735 | H14.20-260331-0063 | 31/03/2026 | 07/04/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | BẾ QUANG HUY - CẤP ĐỔI + XÁC NHẬN THỞI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 736 | H14.20-251031-0089 | 31/10/2025 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐỖ VĂN MẠNH | |
| 737 | H14.20-260202-0021 | 02/02/2026 | 05/03/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | HOÀNG VĂN QUỐC | |
| 738 | H14.20-260814-0009 | 14/08/2026 | 19/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN VĂN VỊNH | |
| 739 | H14.20-260401-0008 | 01/04/2026 | 27/04/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | SẦM VĂN RONG | |
| 740 | H14.20-260402-0016 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG VĂN SẢY | |
| 741 | H14.20-251002-0037 | 02/10/2025 | 20/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | VƯƠNG THỊ HỢI | |
| 742 | H14.20-260403-0049 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG LÔ ĐỨC | |
| 743 | H14.20-251003-0020 | 03/10/2025 | 29/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | ĐÀM VĂN LIẾP | |
| 744 | H14.20-260408-0006 | 08/04/2026 | 06/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG VĂN NHẤT | |
| 745 | H14.20-250908-0071 | 08/09/2025 | 02/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | NGUYỄN VĂN NHO | |
| 746 | H14.20-251009-0032 | 09/10/2025 | 04/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | LƯƠNG VĂN Y | |
| 747 | H14.20-250911-0040 | 11/09/2025 | 13/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | TRỊNH XUÂN HẢO | |
| 748 | H14.20-250916-0026 | 16/09/2025 | 10/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | LƯƠNG VĂN VĨNH | |
| 749 | H14.20-251217-0005 | 17/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀM VĂN QUÂN | |
| 750 | H14.20-250918-0009 | 18/09/2025 | 14/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | VƯƠNG QUỐC TRUNG | |
| 751 | H14.20-250919-0024 | 19/09/2025 | 15/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 139 ngày. | VƯƠNG THỊ TỐC | |
| 752 | H14.20-260320-0003 | 20/03/2026 | 15/04/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | PHÙNG ĐỨC CẢNH | |
| 753 | H14.20-260420-0024 | 20/04/2026 | 18/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ LỢI | |
| 754 | H14.20-251020-0067 | 20/10/2025 | 13/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 118 ngày. | NGUYỄN VĂN NHO | |
| 755 | H14.20-260422-0037 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG XUÂN PHƯƠNG | |
| 756 | H14.20-250822-0040 | 22/08/2025 | 29/10/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NÔNG VĂN SƠN | |
| 757 | H14.20-250922-0043 | 22/09/2025 | 16/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | ĐÀM VĂN TÁ | |
| 758 | H14.20-250922-0062 | 22/09/2025 | 20/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | ĐÀM VĂN TRÌNH | |
| 759 | H14.20-250923-0061 | 23/09/2025 | 17/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | HOÀNG THỊ QUÝ | |
| 760 | H14.20-250923-0066 | 23/09/2025 | 20/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG THỊ LOAN | |
| 761 | H14.20-260324-0029 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ VĂN TẤN | |
| 762 | H14.20-260624-0039 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÔ VĂN ĐỊNH | |
| 763 | H14.20-260624-0042 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐÀM VĂN QUÝ | |
| 764 | H14.20-251224-0082 | 24/12/2025 | 21/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐÀM VĂN LIẾP | |
| 765 | H14.20-260525-0003 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN ÓN | |
| 766 | H14.20-260525-0025 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÂM VĂN DU | |
| 767 | H14.20-260226-0030 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | MÃ VĂN CHƯƠNG | |
| 768 | H14.20-260226-0034 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ NGẦN | |
| 769 | H14.20-260226-0036 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VƯƠNG VĂN LƯỢNG | |
| 770 | H14.20-250827-0032 | 27/08/2025 | 10/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | BẾ VĂN ÂN | |
| 771 | H14.20-250929-0016 | 29/09/2025 | 23/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | ĐÀM VĂN THƯỢNG | |
| 772 | H14.20-250929-0041 | 29/09/2025 | 23/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | NGUYỄN THỊ NHA | |
| 773 | H14.20-250929-0057 | 29/09/2025 | 23/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | ĐOÀN VĂN BÀN | |
| 774 | H14.20-250930-0063 | 30/09/2025 | 15/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 139 ngày. | HOÀNG VĂN PHÚN | |
| 775 | H14.20-251202-0051 | 02/12/2025 | 26/12/2025 | 12/08/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | HỨA THỊ THÙY | |
| 776 | H14.20-251202-0048 | 02/12/2025 | 26/12/2025 | 12/08/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | HỨA THỊ THÙY | |
| 777 | H14.20-260710-0011 | 10/07/2026 | 30/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG LÊ KHÁNH | |
| 778 | H14.20-260713-0014 | 13/07/2026 | 31/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN NHO | |
| 779 | H14.20-260622-0033 | 22/06/2026 | 16/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀM VĂN LÀNH | |
| 780 | H14.20-260202-0008 | 02/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG NGỌC ÁNH | |
| 781 | H14.20-260202-0023 | 02/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG THU THỦY | |
| 782 | H14.20-260202-0022 | 02/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG THU THỦY | |
| 783 | H14.20-260302-0029 | 02/03/2026 | 26/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | HOÀNG THỊ DÈO | |
| 784 | H14.20-251202-0022 | 02/12/2025 | 26/12/2025 | 12/08/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | HOÀNG TRUNG THỰC | |
| 785 | H14.20-251202-0025 | 02/12/2025 | 26/12/2025 | 12/08/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | HOÀNG TRUNG THỰC | |
| 786 | H14.20-260403-0028 | 03/04/2026 | 23/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NÔNG THỊ XINH | |
| 787 | H14.20-251203-0049 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | |
| 788 | H14.20-251203-0050 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | |
| 789 | H14.20-251203-0053 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | |
| 790 | H14.20-251203-0056 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | |
| 791 | H14.20-251203-0058 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | |
| 792 | H14.20-251203-0060 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | |
| 793 | H14.20-251203-0062 | 03/12/2025 | 24/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | MÔNG MINH HOÀNG | |
| 794 | H14.20-251104-0016 | 04/11/2025 | 24/11/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | VI THỊ THỜI | |
| 795 | H14.20-260505-0006 | 05/05/2026 | 25/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG VĨNH CẮM | |
| 796 | H14.20-260505-0070 | 05/05/2026 | 29/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG XUÂN DIỆU | |
| 797 | H14.20-251105-0018 | 05/11/2025 | 25/11/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | ĐÀM THỊ LAN | |
| 798 | H14.20-251106-0013 | 06/11/2025 | 27/11/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | HOÀNG THỊ CHUYÊN | |
| 799 | H14.20-251106-0019 | 06/11/2025 | 27/11/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | LÂM VĂN PHƯƠNG | |
| 800 | H14.20-260107-0067 | 07/01/2026 | 27/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | VI THỊ CÀNH | |
| 801 | H14.20-260407-0046 | 07/04/2026 | 05/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | LƯƠNG VĂN SINH - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT XÃ NGUYỄN HUỆ | |
| 802 | H14.20-260408-0049 | 08/04/2026 | 06/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐÔ | |
| 803 | H14.20-260508-0067 | 08/05/2026 | 03/06/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG NGỌC ÁNH | |
| 804 | H14.20-251208-0021 | 08/12/2025 | 26/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | VI THANH MẠNH | |
| 805 | H14.20-260109-0012 | 09/01/2026 | 29/01/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | LÝ NAM ĐỊNH | |
| 806 | H14.20-251209-0026 | 09/12/2025 | 29/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | LỤC THỊ LÁNH | |
| 807 | H14.20-251210-0035 | 10/12/2025 | 25/12/2025 | 07/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | HOÀNG VĨNH CẮM | |
| 808 | H14.20-251210-0036 | 10/12/2025 | 25/12/2025 | 07/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | HOÀNG VĨNH CẮM | |
| 809 | H14.20-251210-0038 | 10/12/2025 | 30/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | HOÀNG VĨNH CẮM | |
| 810 | H14.20-251211-0026 | 11/12/2025 | 26/12/2025 | 07/08/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | NÔNG CÔNG HIẾU | |
| 811 | H14.20-251211-0027 | 11/12/2025 | 26/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | NÔNG CÔNG HIẾU | |
| 812 | H14.20-251211-0030 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | NÔNG CÔNG HIẾU | |
| 813 | H14.20-260114-0057 | 14/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | HOÀNG THU THỦY | |
| 814 | H14.20-260114-0059 | 14/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | HOÀNG THU THỦY | |
| 815 | H14.20-260414-0018 | 14/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG THỊ NHẸO | |
| 816 | H14.20-260414-0020 | 14/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG THỊ NHẸO | |
| 817 | H14.20-260414-0022 | 14/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG THỊ NHẸO | |
| 818 | H14.20-251114-0032 | 14/11/2025 | 04/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | VI VĂN HỌC | |
| 819 | H14.20-260615-0011 | 15/06/2026 | 03/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HỨA THỊ MẦN | |
| 820 | H14.20-251016-0032 | 16/10/2025 | 05/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 191 ngày. | DIÊU HOÀI VÂN | |
| 821 | H14.20-260320-0004 | 20/03/2026 | 09/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | HOÀNG VĂN CƠ | |
| 822 | H14.20-260520-0025 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP - ĐÀO VĂN VÀNG XÓM HÁT THÍN | |
| 823 | H14.20-260520-0026 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG THỊ CON - XÓM HÁT THÍN | |
| 824 | H14.20-260520-0028 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP - MẠC THỊ THÈO XÓM HÁT THÍN | |
| 825 | H14.20-260520-0030 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP - MẠC VĂN CHIẾN XÓM HÁT THÍN | |
| 826 | H14.20-260520-0031 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP - MẠC VĂN CỌNG XÓM HÁT THÍN | |
| 827 | H14.20-260520-0032 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG TRUNG BỘ XÓM NÀ LẠI | |
| 828 | H14.20-260520-0034 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG NGỌC THƯỜNG XÓM NÀ LẠI | |
| 829 | H14.20-260520-0036 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP - NÔNG VĂN THÁI XÓM NÀ LẠI | |
| 830 | H14.20-260520-0037 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG VĂN THÊ XÓM NÀ LẠI | |
| 831 | H14.20-260520-0039 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG VĂN ĐƯƠNG XÓM NÀ LẠI | |
| 832 | H14.20-260520-0041 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG VĂN ĐỨC XÓM NÀ LẠI | |
| 833 | H14.20-250820-0047 | 20/08/2025 | 21/10/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | LA VĂN NHỊ | |
| 834 | H14.20-260121-0007 | 21/01/2026 | 11/02/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG HỒNG THÉP | |
| 835 | H14.20-260121-0009 | 21/01/2026 | 11/02/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG HỒNG THÉP | |
| 836 | H14.20-260421-0086 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HOÀNG MẠNH THÔNG | |
| 837 | H14.20-260622-0022 | 22/06/2026 | 25/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NÔNG THỊ VIÊN | |
| 838 | H14.20-260624-0063 | 24/06/2026 | 20/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | MÃ QUỐC DUYỆT | |
| 839 | H14.20-251024-0088 | 24/10/2025 | 13/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | HOÀNG MẠNH THÔNG | |
| 840 | H14.20-251124-0091 | 24/11/2025 | 27/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | HOÀNG MINH TUẤN | |
| 841 | H14.20-251127-0026 | 27/11/2025 | 17/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | HOÀNG THỊ HÀ (NÔNG VĂN LỚI) | |
| 842 | H14.20-260128-0016 | 28/01/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | NÔNG ĐỨC HỒNG | |
| 843 | H14.20-260128-0017 | 28/01/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | NÔNG ĐỨC HỒNG | |
| 844 | H14.20-260128-0019 | 28/01/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | NÔNG ĐỨC HỒNG | |
| 845 | H14.20-260428-0065 | 28/04/2026 | 26/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LIÊU QUÝ TÍCH | |
| 846 | H14.20-251128-0058 | 28/11/2025 | 18/12/2025 | 28/04/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | NÔNG XUÂN NGHỊ | |
| 847 | H14.20-260629-0013 | 29/06/2026 | 23/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG THỊ BÔNG | |
| 848 | H14.20-251029-0009 | 29/10/2025 | 18/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 182 ngày. | ĐÀO VĂN DÌ | |
| 849 | H14.20-260330-0023 | 30/03/2026 | 20/04/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | VI VĂN CHIẾN | |
| 850 | H14.20-251230-0108 | 30/12/2025 | 20/01/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | LÝ NAM ĐỊNH | |
| 851 | H14.20-250814-0049 | 14/08/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | CHU THỊ MINH | |
| 852 | H14.20-250818-0061 | 18/08/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THỊ HẢI | |
| 853 | H14.20-260331-0060 | 31/03/2026 | 28/04/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NÔNG MINH ĐẠT | |
| 854 | H14.20-260601-0086 | 01/06/2026 | 25/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | ÂU THỊ DƯƠNG | |
| 855 | H14.20-260402-0050 | 02/04/2026 | 28/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | HOÀNG VĂN HÀ | |
| 856 | H14.20-260602-0066 | 02/06/2026 | 22/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | TRIỆU THỊ DỊP | |
| 857 | H14.20-260403-0017 | 03/04/2026 | 29/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | HOÀNG VĂN CHƯƠNG | |
| 858 | H14.20-260403-0063 | 03/04/2026 | 29/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | NÔNG VĂN HOAN | |
| 859 | H14.20-251203-0038 | 03/12/2025 | 23/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | NÔNG ĐỨC TIẾN | |
| 860 | H14.20-251203-0044 | 03/12/2025 | 23/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | NÔNG ĐỨC TIẾN | |
| 861 | H14.20-260204-0022 | 04/02/2026 | 03/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | DƯƠNG THỊ MIN | |
| 862 | H14.20-260204-0026 | 04/02/2026 | 03/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | HOÀNG THÚY OI | |
| 863 | H14.20-260304-0052 | 04/03/2026 | 03/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGUYỄN THỊ THỤC | |
| 864 | H14.20-260205-0010 | 05/02/2026 | 10/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | NÔNG VĂN THIỆN | |
| 865 | H14.20-260205-0013 | 05/02/2026 | 12/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | HOÀNG VĂN DOÃN | |
| 866 | H14.20-260205-0014 | 05/02/2026 | 10/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | NÔNG THỊ ĐIỀM | |
| 867 | H14.20-260205-0017 | 05/02/2026 | 10/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | ĐINH THỊ ĐUỐNG | |
| 868 | H14.20-260608-0029 | 08/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NÔNG VĂN BƯỜNG | |
| 869 | H14.20-260608-0055 | 08/06/2026 | 26/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | CHUNG TOÀN THẮNG | |
| 870 | H14.20-251208-0038 | 08/12/2025 | 02/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | HOÀNG THỊ PÌ | |
| 871 | H14.20-251208-0069 | 08/12/2025 | 02/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | HOÀNG QUỲNH MAI | |
| 872 | H14.20-251208-0071 | 08/12/2025 | 02/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | HOÀNG QUỲNH MAI | |
| 873 | H14.20-260609-0013 | 09/06/2026 | 03/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | VƯƠNG THỊ PHÓNG | |
| 874 | H14.20-260110-0003 | 10/01/2026 | 29/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | PHÙNG VĂN TIẾN | |
| 875 | H14.20-260310-0057 | 10/03/2026 | 30/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | CHUNG THỊ NGÂN | |
| 876 | H14.20-260610-0075 | 10/06/2026 | 15/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | CHUNG TOÀN THẮNG | |
| 877 | H14.20-251110-0101 | 10/11/2025 | 04/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | NGẠC VĂN QUỐC | |
| 878 | H14.20-260209-0021 | 11/02/2026 | 20/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | LƯU VĂN TIỀM | |
| 879 | H14.20-260311-0019 | 11/03/2026 | 06/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | HOÀNG THỊ THANG | |
| 880 | H14.20-260311-0027 | 11/03/2026 | 06/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | PHÙNG VĂN TẦU | |
| 881 | H14.20-260311-0029 | 11/03/2026 | 06/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | CHUNG TOÀN THẮNG | |
| 882 | H14.20-260311-0043 | 11/03/2026 | 06/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | LƯƠNG THU HOÀI | |
| 883 | H14.20-260611-0029 | 11/06/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG VĂN TUẦN | |
| 884 | H14.20-260611-0041 | 11/06/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG THỊ HOA | |
| 885 | H14.20-260611-0047 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TRIỆU VĂN THƯ | |
| 886 | H14.20-260611-0094 | 11/06/2026 | 09/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | PHÙNG THỊ NHEN | |
| 887 | H14.20-260611-0100 | 11/06/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG THỊ THƠM | |
| 888 | H14.20-260212-0026 | 12/02/2026 | 17/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | NÔNG VĂN NGOẠI | |
| 889 | H14.20-260312-0028 | 12/03/2026 | 07/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | TRIỆU THỊ DỊP | |
| 890 | H14.20-260312-0047 | 12/03/2026 | 07/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | CHUNG TOÀN THẮNG | |
| 891 | H14.20-260213-0006 | 13/02/2026 | 18/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | HOÀNG THỊ THƠM | |
| 892 | H14.20-260213-0008 | 13/02/2026 | 18/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | BẾ LƯƠNG GIÁP | |
| 893 | H14.20-260414-0051 | 14/04/2026 | 17/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | CHUNG TOÀN THẮNG | |
| 894 | H14.20-260414-0062 | 14/04/2026 | 28/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | CHUNG TOÀN THẮNG | |
| 895 | H14.20-260714-0087 | 14/07/2026 | 17/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | CHUNG QUÝ TÌNH | |
| 896 | H14.20-260714-0103 | 14/07/2026 | 03/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM VĂN BIẾU | |
| 897 | H14.20-260115-0016 | 15/01/2026 | 12/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | MÔNG THỊ HƯƠNG | |
| 898 | H14.20-260415-0071 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ VĂN TRÒN | |
| 899 | H14.20-260415-0073 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẠT | |
| 900 | H14.20-260615-0052 | 15/06/2026 | 09/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | DƯƠNG THỊ BẰNG | |
| 901 | H14.20-260116-0051 | 16/01/2026 | 11/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | NGUYỄN THI MINH | |
| 902 | H14.20-260416-0025 | 16/04/2026 | 14/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | ĐẶNG THỊ ÉN | |
| 903 | H14.20-260416-0033 | 16/04/2026 | 14/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NÔNG VĂN ĐỨC | |
| 904 | H14.20-260416-0044 | 16/04/2026 | 14/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | ĐINH QUỐC GIA | |
| 905 | H14.20-260416-0075 | 16/04/2026 | 14/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | N ÔNG THỊ HẠC | |
| 906 | H14.20-260616-0004 | 16/06/2026 | 10/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG VĂN DƯ | |
| 907 | H14.20-260616-0020 | 16/06/2026 | 16/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG VĂN GIÁP | |
| 908 | H14.20-260616-0025 | 16/06/2026 | 19/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | TRIỆU VIỆT DU | |
| 909 | H14.20-260616-0044 | 16/06/2026 | 10/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG VĂN NGOẠI | |
| 910 | H14.20-260616-0085 | 16/06/2026 | 10/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LƯƠNG VĂN TẶNG | |
| 911 | H14.20-260417-0004 | 17/04/2026 | 22/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | CHUNG TOÀN THẮNG | |
| 912 | H14.20-260318-0040 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | LÝ THỊ HOA | |
| 913 | H14.20-260618-0092 | 18/06/2026 | 14/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LƯƠNG VĂN PÔN | |
| 914 | H14.20-260119-0075 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | TRIỆU THỊ NGẦN | |
| 915 | H14.20-260119-0079 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | NÔNG VĂN TÀI | |
| 916 | H14.20-260119-0080 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | NGUYỄN THỊ LONG | |
| 917 | H14.20-260119-0084 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | NÔNG THỊ KHUYÊN | |
| 918 | H14.20-260319-0036 | 19/03/2026 | 14/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | LA THỊ ĐIỀU | |
| 919 | H14.20-260319-0037 | 19/03/2026 | 14/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | ĐINH ÍCH THOÁT | |
| 920 | H14.20-260319-0063 | 19/03/2026 | 31/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NÔNG VĂN THANG | |
| 921 | H14.20-260619-0013 | 19/06/2026 | 21/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG VĂN THỊNH | |
| 922 | H14.20-260421-0034 | 21/04/2026 | 19/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | TRIỆU THỊ LÀU | |
| 923 | H14.20-260421-0039 | 21/04/2026 | 19/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | PHÙNG VĂN HOÀN | |
| 924 | H14.20-260421-0067 | 21/04/2026 | 19/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | CHUNG THỊ NGÂN | |
| 925 | H14.20-260422-0043 | 22/04/2026 | 20/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | NÔNG THỊ TÂM | |
| 926 | H14.20-260422-0045 | 22/04/2026 | 20/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | ĐÀM THỊ MIỀN | |
| 927 | H14.20-260522-0064 | 22/05/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | TẠ THỊ ONG | |
| 928 | H14.20-260622-0056 | 22/06/2026 | 10/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG THỊ PHÁY | |
| 929 | H14.20-260623-0023 | 23/06/2026 | 13/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM THỊ DIỆU | |
| 930 | H14.20-260623-0035 | 23/06/2026 | 13/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HOÀNG THỊ HÀNH | |
| 931 | H14.20-260623-0046 | 23/06/2026 | 17/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐINH ÍCH BÀN | |
| 932 | H14.20-260623-0055 | 23/06/2026 | 17/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐINH ÍCH THOÁT | |
| 933 | H14.20-260424-0031 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | LƯƠNG THỊ THOA | |
| 934 | H14.20-260325-0030 | 25/03/2026 | 20/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | BẾ VÂN TRÀ | |
| 935 | H14.20-260325-0062 | 25/03/2026 | 20/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | TRIỆU THỊ LÝ | |
| 936 | H14.20-260525-0037 | 25/05/2026 | 18/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG VĂN GIÁP | |
| 937 | H14.20-260525-0073 | 25/05/2026 | 18/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | CHUNG THỊ BÌNH | |
| 938 | H14.20-260525-0076 | 25/05/2026 | 18/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN THỊ LONG | |
| 939 | H14.20-251124-0114 | 25/11/2025 | 19/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | HOÀNG QUỲNH MAI | |
| 940 | H14.20-260526-0044 | 26/05/2026 | 19/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NÔNG VĂN TÀI | |
| 941 | H14.20-260526-0101 | 26/05/2026 | 19/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NÔNG VĂN AO | |
| 942 | H14.20-251126-0024 | 26/11/2025 | 01/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 174 ngày. | HOÀNG THỊ MINH THUYẾT | |
| 943 | H14.20-251126-0028 | 26/11/2025 | 16/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | HOÀNG THỊ MINH THUYẾT | |
| 944 | H14.20-260327-0014 | 27/03/2026 | 22/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | CHUNG TOÀN THẮNG | |
| 945 | H14.20-260327-0016 | 27/03/2026 | 24/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | ĐÀM THỊ TUYẾT | |
| 946 | H14.20-260128-0022 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG VĂN MAN | |
| 947 | H14.20-260128-0029 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG VĂN TRƯỜNG | |
| 948 | H14.20-251029-0102 | 29/10/2025 | 18/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | LƯU QUANG VŨ (LỤC THỊ VUNG) | |
| 949 | H14.20-251029-0071 | 29/10/2025 | 18/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | ĐÀM ĐÌNH SƠN | |
| 950 | H14.20-251230-0046 | 30/12/2025 | 20/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 139 ngày. | NÔNG ĐỨC TIẾN | |
| 951 | H14.20-260331-0027 | 31/03/2026 | 24/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | HOÀNG THỊ TỐI | |
| 952 | H14.20-260602-0060 | 02/06/2026 | 26/06/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN HẬU | |
| 953 | H14.20-260505-0084 | 05/05/2026 | 29/05/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | CHUNG TOÀN THẮNG | |
| 954 | H14.20-260421-0081 | 21/04/2026 | 19/05/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHUNG TOÀN THẮNG | |
| 955 | H14.20-260202-0038 | 02/02/2026 | 05/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | TÔ THỊ NGỌC | |
| 956 | H14.20-260408-0078 | 08/04/2026 | 06/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | VI VĂN QUÝ | |
| 957 | H14.20-260120-0034 | 20/01/2026 | 13/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | TRƯƠNG THỊ THÙY | |
| 958 | H14.20-260121-0044 | 21/01/2026 | 23/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 115 ngày. | NÔNG THỊ LANH | |
| 959 | H14.20-260421-0046 | 21/04/2026 | 19/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | VI QUANG NĂM | |
| 960 | H14.20-260724-0054 | 24/07/2026 | 31/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ VĂN KHÁNH | |
| 961 | H14.20-260428-0029 | 28/04/2026 | 26/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NÔNG THỊ HÀI | |
| 962 | H14.20-260130-0072 | 30/01/2026 | 06/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | MA VĂN SÁNG | |
| 963 | H14.20-251203-0055 | 03/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ BÁCH | |
| 964 | H14.20-251203-0066 | 03/12/2025 | 05/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ BÁCH | |
| 965 | H14.20-260601-0075 | 01/06/2026 | 22/06/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY THIÊM- ỦY QUYỀN NỘP HỒ SƠ | |
| 966 | H14.20-251103-0002 | 03/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM THỊ LỤA | |
| 967 | H14.20-251103-0032 | 03/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ HÀ | |
| 968 | H14.20-251103-0026 | 03/11/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ MINH HIẾU | |
| 969 | H14.20-251202-0046 | 03/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ THỊ THÚY | |
| 970 | H14.20-251202-0095 | 03/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÃNH THỊ HẠNH | |
| 971 | H14.20-260304-0064 | 04/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH TRANG | |
| 972 | H14.20-251204-0088 | 04/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THANH HOA | |
| 973 | H14.20-260205-0054 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN NHƯ | |
| 974 | H14.20-260106-0055 | 06/01/2026 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG THỊ HIÊN | |
| 975 | H14.20-260106-0063 | 06/01/2026 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ DIỆP | |
| 976 | H14.20-260206-0078 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THẾ ANH | |
| 977 | H14.20-251106-0003 | 06/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN DƯỠNG | |
| 978 | H14.20-251105-0120 | 06/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ THU | |
| 979 | H14.20-251105-0109 | 06/11/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM THỊ TIỆP | |
| 980 | H14.20-260407-0013 | 07/04/2026 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | DƯƠNG VĂN HỒNG | |
| 981 | H14.20-260707-0012 | 07/07/2026 | 10/07/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG SAO | |
| 982 | H14.20-260408-0068 | 08/04/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN PHƯƠNG | |
| 983 | H14.20-260608-0065 | 08/06/2026 | 11/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG | |
| 984 | H14.20-260608-0066 | 08/06/2026 | 11/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG | |
| 985 | H14.20-260209-0053 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM THỊ THÚY | |
| 986 | H14.20-260209-0070 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ NHA | |
| 987 | H14.20-251208-0091 | 09/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ MỚI | |
| 988 | H14.20-260210-0002 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LA THỊ HƯỜNG- ỦY QUYỀN LA VĂN HOÀI | |
| 989 | H14.20-260210-0009 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LA VĂN TÀI | |
| 990 | H14.20-260210-0011 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VƯƠNG VĂN SÀU | |
| 991 | H14.20-260108-0077 | 12/01/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM THỊ PHƯỢNG | |
| 992 | H14.20-260212-0005 | 12/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ THÍ | |
| 993 | H14.20-251212-0036 | 12/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ MAI | |
| 994 | H14.20-251210-0040 | 12/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ LUYẾN | |
| 995 | H14.20-250813-0001 | 13/08/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MA THỊ NGUYỆN | |
| 996 | H14.20-251113-0016 | 13/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG ĐỨC LỢI | |
| 997 | H14.20-250813-0096 | 14/08/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN THẮNG | |
| 998 | H14.20-250814-0060 | 14/08/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LÝ VĂN VƯƠNG | |
| 999 | H14.20-251014-0078 | 14/10/2025 | 27/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | LÝ THỊ MỚI | |
| 1000 | H14.20-260615-0042 | 15/06/2026 | 06/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LỤC VĂN CHÍ | |
| 1001 | H14.20-250915-0044 | 15/09/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ NHA- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ NỘP LẠI | |
| 1002 | H14.20-260116-0005 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ THỊ NHÂM | |
| 1003 | H14.20-260616-0053 | 16/06/2026 | 07/07/2026 | 17/07/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG | |
| 1004 | H14.20-250916-0055 | 16/09/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG VĂN SÀU | |
| 1005 | H14.20-250916-0087 | 16/09/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ TUYẾT- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ | |
| 1006 | H14.20-251016-0039 | 17/10/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ DIỆP- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ | |
| 1007 | H14.20-251017-0047 | 17/10/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SẦM THỊ BÉ- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ | |
| 1008 | H14.20-251017-0042 | 17/10/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ LUYẾN | |
| 1009 | H14.20-251217-0077 | 17/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG TRẦN THÔNG- ỦY QUYỀN HOÀNG VĂN HIẾN | |
| 1010 | H14.20-251126-0063 | 18/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LA VĂN THỊNH | |
| 1011 | H14.20-251218-0060 | 18/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG ĐỨC LỢI | |
| 1012 | H14.20-251218-0064 | 18/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN THẮNG- ĐẤT XÃ HÀ QUẢNG | |
| 1013 | H14.20-260121-0059 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ NHUNG | |
| 1014 | H14.20-260421-0069 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | QUÁCH VĂN CẢNH | |
| 1015 | H14.20-260422-0021 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUYỀN | |
| 1016 | H14.20-260422-0024 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ DOÃN TƯỜNG | |
| 1017 | H14.20-260422-0047 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ YẾN | |
| 1018 | H14.20-260522-0056 | 22/05/2026 | 12/06/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HÀ THỊ CHÂM | |
| 1019 | H14.20-251223-0049 | 23/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ VĂN DUY | |
| 1020 | H14.20-260424-0058 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÁCH VĂN CẢNH | |
| 1021 | H14.20-260424-0060 | 24/04/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÃ VĂN MẠNH | |
| 1022 | H14.20-251024-0025 | 24/10/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THUẬT | |
| 1023 | H14.20-251024-0093 | 24/10/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ NHUNG | |
| 1024 | H14.20-260526-0071 | 26/05/2026 | 16/06/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM NÔNG LẬP | |
| 1025 | H14.20-260128-0014 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LUYỆN THỊ THU HÀ | |
| 1026 | H14.20-260629-0045 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HOÀNG SAO | |
| 1027 | H14.20-260629-0071 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ CHÂM | |
| 1028 | H14.20-251029-0019 | 29/10/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM THỊ HOA | |
| 1029 | H14.20-260130-0061 | 30/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN NHƯ | |
| 1030 | H14.20-251030-0089 | 31/10/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ MỚI | |
| 1031 | H14.20-251030-0050 | 31/10/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LĂNG VĂN HÙNG | |
| 1032 | H14.20-251030-0049 | 31/10/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LĂNG VĂN HỮU | |
| 1033 | H14.20-251202-0016 | 02/12/2025 | 03/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | HOÀNG THỊ TẰN | |
| 1034 | H14.20-251202-0024 | 02/12/2025 | 03/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ TẰN | |
| 1035 | H14.20-251111-0065 | 11/11/2025 | 11/12/2025 | 23/03/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | |
| 1036 | H14.20-251211-0057 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU VĂN SINH | |
| 1037 | H14.20-251212-0074 | 12/12/2025 | 12/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN AN NAM | |
| 1038 | H14.20-260324-0002 | 24/03/2026 | 17/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐOÀN THỊ HUYỀN TRANG | |
| 1039 | H14.20-251230-0076 | 30/12/2025 | 09/02/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NÔNG THỊ THOA | |
| 1040 | H14.20-251230-0084 | 30/12/2025 | 09/02/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NÔNG THỊ THOA | |
| 1041 | H14.20-260121-0005 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | HOÀNG A DÍNH | |
| 1042 | H14.20-260413-0019 | 13/04/2026 | 29/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | PHẠM NGỌC THỰC | |
| 1043 | H14.20-260401-0044 | 01/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÀO | |
| 1044 | H14.20-260303-0020 | 03/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ PHƯƠNG | |
| 1045 | H14.20-260107-0079 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN VƯƠNG | |
| 1046 | H14.20-251107-0096 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | |
| 1047 | H14.20-251107-0115 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | |
| 1048 | H14.20-260209-0080 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TÔ THỊ TƯƠI | |
| 1049 | H14.20-260609-0108 | 09/06/2026 | 15/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THÚY HÒA | |
| 1050 | H14.20-251009-0015 | 09/10/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG VĂN THIỆN | |
| 1051 | H14.20-260611-0093 | 11/06/2026 | 16/06/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BẾ BÁ LÂM | |
| 1052 | H14.20-260612-0024 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG HÙNG THẮNG | |
| 1053 | H14.20-251114-0029 | 14/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHÙNG THỊ PHƯƠNG THẢO | |
| 1054 | H14.20-251015-0003 | 15/10/2025 | 21/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG VĂN CHÀI | |
| 1055 | H14.20-250918-0087 | 18/09/2025 | 14/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG THỊ THANH LUYỆN | |
| 1056 | H14.20-260619-0030 | 19/06/2026 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN MINH HUY | |
| 1057 | H14.20-251022-0015 | 22/10/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HỨA ĐÌNH CHIẾN | |
| 1058 | H14.20-251022-0080 | 22/10/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG VĂN ANH | |
| 1059 | H14.20-260624-0025 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ LAN | |
| 1060 | H14.20-250827-0050 | 27/08/2025 | 09/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HOÀNG THỊ BÌNH | |
| 1061 | H14.20-250828-0076 | 28/08/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NÔNG THỊ THỎA | |
| 1062 | H14.20-251028-0048 | 28/10/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN TÒNG | |
| 1063 | H14.20-251028-0050 | 28/10/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN TÒNG | |
| 1064 | H14.20-250829-0008 | 29/08/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRƯƠNG THỊ NHƯ | |
| 1065 | H14.20-250829-0015 | 29/08/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRƯƠNG THỊ NHƯ | |
| 1066 | H14.20-251029-0017 | 29/10/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG NGỌC QUYẾT | |
| 1067 | H14.20-251229-0007 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ PHIN | |
| 1068 | H14.20-251030-0019 | 30/10/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VƯƠNG MÃ PHONG | |
| 1069 | H14.20-250808-0030 | 08/08/2025 | 14/05/2026 | 23/07/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | ĐÀM THẾ NGỌC | |
| 1070 | H14.20-260401-0014 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ DẦN | |
| 1071 | H14.20-260401-0034 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÃNH THỊ THANH | |
| 1072 | H14.20-260401-0037 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÃNH THỊ THANH | |
| 1073 | H14.20-260401-0039 | 01/04/2026 | 15/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ NIÊN | |
| 1074 | H14.20-260401-0041 | 01/04/2026 | 03/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHƯƠNG THỊ XUÂN | |
| 1075 | H14.20-260601-0004 | 01/06/2026 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN NHU | |
| 1076 | H14.20-260601-0014 | 01/06/2026 | 08/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SẦM NHẬT CHƯƠNG | |
| 1077 | H14.20-260701-0015 | 01/07/2026 | 02/07/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÀNH VIỆT THỦY | |
| 1078 | H14.20-260701-0018 | 01/07/2026 | 02/07/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN HỮU MẠNH | |
| 1079 | H14.20-251001-0017 | 01/10/2025 | 25/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | |
| 1080 | H14.20-251201-0059 | 01/12/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐÀM ĐÌNH LÂM | |
| 1081 | H14.20-251201-0060 | 01/12/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐÀM ĐÌNH LÂM | |
| 1082 | H14.20-260202-0002 | 02/02/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NÔNG QUỐC VỊNH | |
| 1083 | H14.20-260202-0016 | 02/02/2026 | 25/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN YỆM | |
| 1084 | H14.20-260202-0040 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ NHA | |
| 1085 | H14.20-260202-0044 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ NHA | |
| 1086 | H14.20-260202-0063 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI NGUYÊN HUY | |
| 1087 | H14.20-260302-0007 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH TƯỜNG | |
| 1088 | H14.20-260302-0014 | 02/03/2026 | 06/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THĂNG | |
| 1089 | H14.20-260302-0037 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ HẢI NAM | |
| 1090 | H14.20-260302-0051 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ BƠ | |
| 1091 | H14.20-260302-0061 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG CÔNG KHÁNH | |
| 1092 | H14.20-260402-0036 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | |
| 1093 | H14.20-260602-0012 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG THỊ CƯƠNG | |
| 1094 | H14.20-260602-0015 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ ÍCH TUẤN-NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU | |
| 1095 | H14.20-260602-0027 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỊNH | |
| 1096 | H14.20-260602-0034 | 02/06/2026 | 18/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG LÝ NGỢI | |
| 1097 | H14.20-260602-0037 | 02/06/2026 | 18/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG LÝ NGỢI | |
| 1098 | H14.20-260602-0040 | 02/06/2026 | 18/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG LÝ NGỢI | |
| 1099 | H14.20-260702-0004 | 02/07/2026 | 03/07/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÀNH VIỆT THỦY | |
| 1100 | H14.20-260702-0008 | 02/07/2026 | 03/07/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THANH BÌNH | |
| 1101 | H14.20-260702-0026 | 02/07/2026 | 28/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ NHẬT THUYẾT | |
| 1102 | H14.20-251002-0020 | 02/10/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | ĐOÀN THỊ BÌNH | |
| 1103 | H14.20-251002-0027 | 02/10/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | DƯƠNG TRUNG ĐẠO | |
| 1104 | H14.20-251002-0028 | 02/10/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | DƯƠNG TRUNG ĐẠO | |
| 1105 | H14.20-251002-0043 | 02/10/2025 | 27/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG THỊ LAN | |
| 1106 | H14.20-251002-0054 | 02/10/2025 | 27/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | BẾ THỊ THƠM | |
| 1107 | H14.20-251202-0005 | 02/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU HOÀNG ANH | |
| 1108 | H14.20-251202-0033 | 02/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG TRUNG NGHĨA | |
| 1109 | H14.20-251202-0038 | 02/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN CÔNG | |
| 1110 | H14.20-260203-0002 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA HÀ CƯƠNG | |
| 1111 | H14.20-260203-0043 | 03/02/2026 | 26/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG VĂN BẠCH - HOÀNG VĂN HẢI | |
| 1112 | H14.20-260603-0014 | 03/06/2026 | 09/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ HOÀNG LIÊM | |
| 1113 | H14.20-260603-0015 | 03/06/2026 | 09/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM THỊ HẬY | |
| 1114 | H14.20-260603-0016 | 03/06/2026 | 04/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI XUÂN HẢI | |
| 1115 | H14.20-260603-0033 | 03/06/2026 | 15/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THANH TÙNG | |
| 1116 | H14.20-260703-0007 | 03/07/2026 | 29/07/2026 | 03/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀM THỊ YÊN | |
| 1117 | H14.20-260803-0012 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ NGỌC ĐIỆP | |
| 1118 | H14.20-250903-0043 | 03/09/2025 | 26/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HÀ THỊ MIỀU | |
| 1119 | H14.20-251003-0014 | 03/10/2025 | 27/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | BẾ THỊ DUYÊN | |
| 1120 | H14.20-251003-0022 | 03/10/2025 | 31/10/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG MINH HUẤN | |
| 1121 | H14.20-251003-0040 | 03/10/2025 | 27/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HỨA ĐỨC TRỌNG | |
| 1122 | H14.20-251203-0001 | 03/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ HOÀI LINH | |
| 1123 | H14.20-251203-0014 | 03/12/2025 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LÝ THỊ HIẾN | |
| 1124 | H14.20-260204-0019 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NHỤ | |
| 1125 | H14.20-260504-0023 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HIỆP | |
| 1126 | H14.20-260504-0057 | 04/05/2026 | 06/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | LÃ TRUNG THÀNH | |
| 1127 | H14.20-260604-0007 | 04/06/2026 | 16/06/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN NGHỊ | |
| 1128 | H14.20-250904-0044 | 04/09/2025 | 27/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | PHẠM THANH TÂM | |
| 1129 | H14.20-250904-0047 | 04/09/2025 | 27/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | PHẠM THANH TÙNG | |
| 1130 | H14.20-251104-0019 | 04/11/2025 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TRẦN VĂN DƯƠNG | |
| 1131 | H14.20-251104-0034 | 04/11/2025 | 02/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NÔNG MINH CÔNG | |
| 1132 | H14.20-251104-0060 | 04/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ NHẬT THUYẾT | |
| 1133 | H14.20-251104-0065 | 04/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ NHẬT THIẾU | |
| 1134 | H14.20-251104-0068 | 04/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ NHẬT THUYỂN | |
| 1135 | H14.20-251104-0085 | 04/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HÀ THANH ĐỘI | |
| 1136 | H14.20-260205-0015 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG VĂN CHIẾM | |
| 1137 | H14.20-260205-0039 | 05/02/2026 | 02/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LƯU THỊ ĐÀO | |
| 1138 | H14.20-260505-0002 | 05/05/2026 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRIỆU THỊ BỀ (NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN DUY THIÊM) | |
| 1139 | H14.20-260505-0036 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM HỒNG PHONG | |
| 1140 | H14.20-260605-0061 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN TRUNG HIẾU | |
| 1141 | H14.20-251105-0075 | 05/11/2025 | 13/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÊ MINH NGUYỆT | |
| 1142 | H14.20-251105-0093 | 05/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHAN THẾ THƯỢNG | |
| 1143 | H14.20-251205-0001 | 05/12/2025 | 17/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | TRIỆU QUANG LINH | |
| 1144 | H14.20-251205-0054 | 05/12/2025 | 23/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÝ HỒNG TÚ | |
| 1145 | H14.20-251205-0063 | 05/12/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SẦM VIỆT HẢI | |
| 1146 | H14.20-251205-0076 | 05/12/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | DÙNG VĂN THUẬN | |
| 1147 | H14.20-260106-0018 | 06/01/2026 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG THỊ YÊU | |
| 1148 | H14.20-260206-0024 | 06/02/2026 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG QUANG HÙNG | |
| 1149 | H14.20-260206-0055 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRUNG TỰU | |
| 1150 | H14.20-260406-0030 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÚY LAN | |
| 1151 | H14.20-260406-0035 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ ÍCH NGÔN | |
| 1152 | H14.20-260406-0036 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRIỆU THẾ BIÊN | |
| 1153 | H14.20-260506-0047 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ HOA | |
| 1154 | H14.20-260706-0050 | 06/07/2026 | 07/07/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ QUỲNH NGA | |
| 1155 | H14.20-260706-0052 | 06/07/2026 | 07/07/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THẾ VINH | |
| 1156 | H14.20-260706-0071 | 06/07/2026 | 10/07/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU BÍCH THẢO | |
| 1157 | H14.20-251006-0012 | 06/10/2025 | 30/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | BẾ KIM CHUNG | |
| 1158 | H14.20-260107-0030 | 07/01/2026 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG ĐỨC THỊNH | |
| 1159 | H14.20-260107-0033 | 07/01/2026 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG MAI ANH | |
| 1160 | H14.20-260107-0086 | 07/01/2026 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ TÂM | |
| 1161 | H14.20-260407-0060 | 07/04/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH | |
| 1162 | H14.20-260507-0003 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ THIỆN | |
| 1163 | H14.20-260507-0016 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ QUYẾN | |
| 1164 | H14.20-260507-0035 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRIỆU THỊ NGỌC PHƯƠNG | |
| 1165 | H14.20-260507-0038 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRIỆU NGỌC THÁI | |
| 1166 | H14.20-250807-0040 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | ĐÀM VĂN CỘNG | |
| 1167 | H14.20-250807-0045 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | ĐINH THỊ THƯ | |
| 1168 | H14.20-250807-0046 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | LA THỊ THẠCH | |
| 1169 | H14.20-250807-0048 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | |
| 1170 | H14.20-250807-0049 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | NGUYỄN NÔNG TÙNG | |
| 1171 | H14.20-250807-0050 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | TRIỆU VĂN HUYÊN | |
| 1172 | H14.20-250807-0052 | 07/08/2025 | 15/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | LÝ THỊ ĐIỆP | |
| 1173 | H14.20-251107-0008 | 07/11/2025 | 30/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | CHU ĐỨC THẮNG | |
| 1174 | H14.20-251107-0017 | 07/11/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN ĐÀN | |
| 1175 | H14.20-251107-0043 | 07/11/2025 | 17/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ LEN | |
| 1176 | H14.20-251107-0063 | 07/11/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VI THÙY DUNG | |
| 1177 | H14.20-251107-0067 | 07/11/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | BẾ XUÂN DOANH | |
| 1178 | H14.20-251107-0080 | 07/11/2025 | 05/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | PHẠM TRUNG RONG | |
| 1179 | H14.20-260108-0008 | 08/01/2026 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ HẢI NINH | |
| 1180 | H14.20-260108-0063 | 08/01/2026 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | DƯƠNG THỊ LẬP | |
| 1181 | H14.20-260108-0071 | 08/01/2026 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ CẤP | |
| 1182 | H14.20-260108-0078 | 08/01/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ LÊ | |
| 1183 | H14.20-260108-0088 | 08/01/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM VĂN TUÂN | |
| 1184 | H14.20-260108-0095 | 08/01/2026 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG QUANG CHUYÊN | |
| 1185 | H14.20-260408-0032 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH NGỌC NGHIỆM | |
| 1186 | H14.20-260408-0060 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ VÂN | |
| 1187 | H14.20-260508-0056 | 08/05/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ ĐÌNH | |
| 1188 | H14.20-260508-0064 | 08/05/2026 | 15/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VI THU HIỀN | |
| 1189 | H14.20-260508-0069 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ HƯƠNG | |
| 1190 | H14.20-260508-0074 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | BẾ THỊ BẠCH | |
| 1191 | H14.20-260608-0080 | 08/06/2026 | 18/06/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG HOÀNG HẢI | |
| 1192 | H14.20-250908-0022 | 08/09/2025 | 18/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | TRIỆU THỊ LÀNH | |
| 1193 | H14.20-250908-0061 | 08/09/2025 | 03/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | LƯU NGỌC HUẤN | |
| 1194 | H14.20-251008-0001 | 08/10/2025 | 01/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LÝ ĐẶNG HỢP | |
| 1195 | H14.20-251008-0002 | 08/10/2025 | 01/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐẶNG VĂN VŨ | |
| 1196 | H14.20-251008-0003 | 08/10/2025 | 01/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG THỊ THUYÊN | |
| 1197 | H14.20-251008-0031 | 08/10/2025 | 02/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LÊ DUY THĂNG | |
| 1198 | H14.20-251008-0040 | 08/10/2025 | 02/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | BẾ THỊ BIÊN | |
| 1199 | H14.20-260109-0024 | 09/01/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM THỊ BIẾC | |
| 1200 | H14.20-260109-0028 | 09/01/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ CẤP | |
| 1201 | H14.20-260109-0041 | 09/01/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ BÍCH PHƯỢNG | |
| 1202 | H14.20-260209-0030 | 09/02/2026 | 04/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BẾ ĐÀM THẾ | |
| 1203 | H14.20-260209-0042 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM QUANG CHUNG NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: LƯƠNG HỒNG THOA | |
| 1204 | H14.20-260209-0049 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TẤN NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: NGUYỄN THỊ THU TRÀ | |
| 1205 | H14.20-260409-0016 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN TUẤN ANH | |
| 1206 | H14.20-260609-0021 | 09/06/2026 | 10/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI XUÂN HẢI | |
| 1207 | H14.20-260609-0035 | 09/06/2026 | 19/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN HẢI | |
| 1208 | H14.20-260609-0050 | 09/06/2026 | 19/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN BẠCH | |
| 1209 | H14.20-260609-0084 | 09/06/2026 | 16/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG THỊ LƯỢNG | |
| 1210 | H14.20-260709-0014 | 09/07/2026 | 21/07/2026 | 26/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH QUANG THẮNG | |
| 1211 | H14.20-260709-0051 | 09/07/2026 | 16/07/2026 | 17/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG QUANG DIỆU | |
| 1212 | H14.20-250909-0059 | 09/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN NÔNG THÁI | |
| 1213 | H14.20-251009-0003 | 09/10/2025 | 08/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG VĂN TUÂN | |
| 1214 | H14.20-251009-0025 | 09/10/2025 | 02/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐOÀN THỊ BÌNH | |
| 1215 | H14.20-251009-0045 | 09/10/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HOÀNG TÙNG ANH | |
| 1216 | H14.20-260210-0013 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN QUANG | |
| 1217 | H14.20-260210-0018 | 10/02/2026 | 05/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG THỊ THÚY | |
| 1218 | H14.20-260210-0030 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐẶNG VĂN DỰ | |
| 1219 | H14.20-260410-0046 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÚY LAN | |
| 1220 | H14.20-260410-0048 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÚY LAN | |
| 1221 | H14.20-260610-0069 | 10/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ HẠNH | |
| 1222 | H14.20-260610-0070 | 10/06/2026 | 17/06/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG VĂN TRIỂU | |
| 1223 | H14.20-260610-0076 | 10/06/2026 | 22/06/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HƯƠNG | |
| 1224 | H14.20-260710-0024 | 10/07/2026 | 16/07/2026 | 24/07/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ LẬP | |
| 1225 | H14.20-260710-0025 | 10/07/2026 | 16/07/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ PHIẾN | |
| 1226 | H14.20-260710-0030 | 10/07/2026 | 13/07/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THANH TRƯỜNG | |
| 1227 | H14.20-260710-0060 | 10/07/2026 | 17/07/2026 | 24/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VI THỊ CHÂM | |
| 1228 | H14.20-260710-0063 | 10/07/2026 | 17/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HÀ NGỌC THẮNG | |
| 1229 | H14.20-250910-0001 | 10/09/2025 | 11/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | DƯƠNG TRƯỜNG GIANG | |
| 1230 | H14.20-250910-0029 | 10/09/2025 | 04/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | DƯƠNG QUANG HÒA | |
| 1231 | H14.20-251010-0011 | 10/10/2025 | 03/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ ANH TUẤN | |
| 1232 | H14.20-251010-0016 | 10/10/2025 | 03/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | TRƯƠNG NGỌC HỒNG | |
| 1233 | H14.20-260511-0025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | 24/07/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | TRƯƠNG NGỌC HỒNG | |
| 1234 | H14.20-260511-0047 | 11/05/2026 | 27/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG THỊ BÌNH | |
| 1235 | H14.20-260611-0036 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | MA THỊ SOI | |
| 1236 | H14.20-260611-0066 | 11/06/2026 | 17/06/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HÀ THỊ LOAN | |
| 1237 | H14.20-250811-0005 | 11/08/2025 | 29/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NGUYỄN HỒNG THÁI | |
| 1238 | H14.20-250811-0049 | 11/08/2025 | 18/08/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 189 ngày. | PHẠM THỊ ĐOÁN | |
| 1239 | H14.20-260811-0061 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÃ THỊ HIỀN | |
| 1240 | H14.20-251111-0005 | 11/11/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG NGỌC LÂM | |
| 1241 | H14.20-251111-0022 | 11/11/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THANH TỊNH | |
| 1242 | H14.20-251111-0026 | 11/11/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THANH TỊNH | |
| 1243 | H14.20-251111-0076 | 11/11/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỒNG CHÍNH | |
| 1244 | H14.20-251111-0099 | 11/11/2025 | 17/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG THỊ THOA | |
| 1245 | H14.20-251111-0104 | 11/11/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ THỊ HỒNG | |
| 1246 | H14.20-260212-0004 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÀN | |
| 1247 | H14.20-260212-0012 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ HỒNG VÂN | |
| 1248 | H14.20-260212-0015 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ HỒNG VÂN | |
| 1249 | H14.20-260212-0031 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRIỆU CƯƠNG QUYẾT | |
| 1250 | H14.20-260212-0048 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | VI THỊ CHÂM | |
| 1251 | H14.20-260312-0043 | 12/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ VANG | |
| 1252 | H14.20-260512-0007 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | VI THỊ BƠ | |
| 1253 | H14.20-260612-0054 | 12/06/2026 | 24/06/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ DUY ĐỈNH | |
| 1254 | H14.20-260612-0065 | 12/06/2026 | 24/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG MINH HUỆ | |
| 1255 | H14.20-260812-0010 | 12/08/2026 | 18/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG THỊ HUNG | |
| 1256 | H14.20-250912-0079 | 12/09/2025 | 24/09/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐÀM VĂN THÀNH | |
| 1257 | H14.20-250912-0084 | 12/09/2025 | 09/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | TRIỆU THỊ HIỂU | |
| 1258 | H14.20-251212-0032 | 12/12/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRƯƠNG NGỌC QUẢNG | |
| 1259 | H14.20-251212-0066 | 12/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LA HÀ CƯƠNG | |
| 1260 | H14.20-260313-0010 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ MẠNH HÀ | |
| 1261 | H14.20-260513-0003 | 13/05/2026 | 15/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | BẾ ÍCH HIẾN | |
| 1262 | H14.20-260513-0079 | 13/05/2026 | 15/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | VI THỊ CHÂM | |
| 1263 | H14.20-260713-0008 | 13/07/2026 | 14/07/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH XUÂN KHẢI | |
| 1264 | H14.20-260713-0013 | 13/07/2026 | 14/07/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THU HIỀN | |
| 1265 | H14.20-260713-0064 | 13/07/2026 | 14/07/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHƯƠNG THỊ NGHIÊN | |
| 1266 | H14.20-250813-0050 | 13/08/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ KIỀU TRINH | |
| 1267 | H14.20-251013-0041 | 13/10/2025 | 07/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | LÊ VĂN LUÂN | |
| 1268 | H14.20-251013-0064 | 13/10/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA | |
| 1269 | H14.20-251113-0033 | 13/11/2025 | 17/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LÝ THỊ THẮM | |
| 1270 | H14.20-260514-0013 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THU HIỀN | |
| 1271 | H14.20-260514-0017 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THU HIỀN | |
| 1272 | H14.20-260514-0021 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THU HIỀN | |
| 1273 | H14.20-260514-0024 | 14/05/2026 | 18/05/2026 | 24/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NÔNG THỊ THÚY | |
| 1274 | H14.20-260514-0052 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU ĐÌNH TUYẾN | |
| 1275 | H14.20-260514-0061 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT | |
| 1276 | H14.20-260514-0071 | 14/05/2026 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRIỆU THỊ THÙNG | |
| 1277 | H14.20-250814-0018 | 14/08/2025 | 19/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | NGUYỄN HỒNG THÁI | |
| 1278 | H14.20-251114-0001 | 14/11/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | MÃ VĂN ĐỘ | |
| 1279 | H14.20-251114-0003 | 14/11/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THỊ XOAN | |
| 1280 | H14.20-251114-0004 | 14/11/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THỊ KIỀU | |
| 1281 | H14.20-251114-0077 | 14/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG BẾ THỊ LẠC | |
| 1282 | H14.20-251114-0084 | 14/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HÀ VŨ HIẾN | |
| 1283 | H14.20-251114-0086 | 14/11/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ LONG VIỆT | |
| 1284 | H14.20-251114-0089 | 14/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HÀ THU CÚC | |
| 1285 | H14.20-251114-0091 | 14/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HÀ VIỆT LONG | |
| 1286 | H14.20-251114-0090 | 14/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ HIỆP | |
| 1287 | H14.20-260415-0015 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG QUỐC BẢO | |
| 1288 | H14.20-260415-0026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH NGỌC NGHIỆM | |
| 1289 | H14.20-260415-0035 | 15/04/2026 | 05/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TRẦN THỊ THUẬN | |
| 1290 | H14.20-260515-0001 | 15/05/2026 | 27/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRIỆU VĂN VƯƠNG | |
| 1291 | H14.20-260515-0028 | 15/05/2026 | 02/06/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | BẾ NHẬT THUYỂN | |
| 1292 | H14.20-260515-0042 | 15/05/2026 | 19/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | VI THỊ CHÂM | |
| 1293 | H14.20-260515-0084 | 15/05/2026 | 19/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG QUANG ĐƯỜNG | |
| 1294 | H14.20-260615-0017 | 15/06/2026 | 16/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐINH NGỌC VĨNH | |
| 1295 | H14.20-260615-0046 | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BÀN VĂN HUYỆN | |
| 1296 | H14.20-250815-0046 | 15/08/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ VĂN HÙNG | |
| 1297 | H14.20-250815-0054 | 15/08/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HỨA VĂN TUYÊN | |
| 1298 | H14.20-250815-0061 | 15/08/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HỨA VĂN TOẢN | |
| 1299 | H14.20-250815-0065 | 15/08/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÃ THỊ HẰNG | |
| 1300 | H14.20-250815-0067 | 15/08/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÃ QUỐC THƯỢNG | |
| 1301 | H14.20-250915-0029 | 15/09/2025 | 09/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÊ QUỐC VIÊN | |
| 1302 | H14.20-250915-0040 | 15/09/2025 | 09/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | TỪ THỊ HIẾU | |
| 1303 | H14.20-250915-0046 | 15/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | LÊ DUY NAM | |
| 1304 | H14.20-250915-0073 | 15/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRẦN THỊ THU HIỀN | |
| 1305 | H14.20-251015-0034 | 15/10/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ KIỀU DIỄM | |
| 1306 | H14.20-251015-0058 | 15/10/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÔ THỊ THU HÀ | |
| 1307 | H14.20-251015-0082 | 15/10/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐÀM NGỌC DUY | |
| 1308 | H14.20-251015-0087 | 15/10/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐÀM THỊ LIM | |
| 1309 | H14.20-251215-0021 | 15/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN CHIẾM | |
| 1310 | H14.20-251215-0034 | 15/12/2025 | 13/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ THUYỀN | |
| 1311 | H14.20-260616-0061 | 16/06/2026 | 17/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LÊ HỒNG LĨNH | |
| 1312 | H14.20-260616-0067 | 16/06/2026 | 17/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐẶNG NAM HÀ | |
| 1313 | H14.20-260616-0076 | 16/06/2026 | 23/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ HUỆ | |
| 1314 | H14.20-260716-0024 | 16/07/2026 | 17/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ VIÊN | |
| 1315 | H14.20-260716-0075 | 16/07/2026 | 06/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG HỒNG | |
| 1316 | H14.20-250916-0022 | 16/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | MÃ THỊ NHÂM | |
| 1317 | H14.20-250916-0023 | 16/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | MÃ THỊ NHÂM | |
| 1318 | H14.20-250916-0025 | 16/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | MÃ THỊ NHÂM | |
| 1319 | H14.20-250916-0027 | 16/09/2025 | 10/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | MÃ THỊ NHÂM | |
| 1320 | H14.20-251016-0007 | 16/10/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG HỒNG HUỆ | |
| 1321 | H14.20-251016-0025 | 16/10/2025 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NÔNG QUANG TRUNG | |
| 1322 | H14.20-251016-0057 | 16/10/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGHIÊM THỊ DUNG | |
| 1323 | H14.20-251016-0077 | 16/10/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NÔNG THỊ CHANH | |
| 1324 | H14.20-260417-0017 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KHÚC NGỌC THANH | |
| 1325 | H14.20-260417-0028 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ HỒNG VÂN | |
| 1326 | H14.20-260617-0035 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | PHAN THỊ NHÓT | |
| 1327 | H14.20-260617-0058 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LỤC THỊ VÀNG | |
| 1328 | H14.20-260617-0061 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN MINH THƯ | |
| 1329 | H14.20-260617-0063 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ NGÂN | |
| 1330 | H14.20-260717-0066 | 17/07/2026 | 20/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THỊ NHƯ | |
| 1331 | H14.20-260717-0068 | 17/07/2026 | 20/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ NHA | |
| 1332 | H14.20-250917-0069 | 17/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | HOÀNG VĂN BÁO | |
| 1333 | H14.20-250917-0074 | 17/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LƯƠNG THỊ VỌNG | |
| 1334 | H14.20-251017-0010 | 17/10/2025 | 29/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | MÃ TIẾN ĐẠT | |
| 1335 | H14.20-251017-0053 | 17/10/2025 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | DƯƠNG THỊ HUỆ | |
| 1336 | H14.20-251017-0058 | 17/10/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ THỊ SÚNG | |
| 1337 | H14.20-251017-0063 | 17/10/2025 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG THỊ ƯƠNG | |
| 1338 | H14.20-251017-0096 | 17/10/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG NGỌC BỐN | |
| 1339 | H14.20-251117-0064 | 17/11/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | CHU VĂN VƯƠNG | |
| 1340 | H14.20-251217-0009 | 17/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỨA ĐỨC TRỌNG | |
| 1341 | H14.20-251217-0018 | 17/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀM MINH THẢO | |
| 1342 | H14.20-260518-0001 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÀU THỊ CHI | |
| 1343 | H14.20-260518-0064 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG HỮU THỌ | |
| 1344 | H14.20-260618-0034 | 18/06/2026 | 19/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | TÔ MẠNH HÀ | |
| 1345 | H14.20-260618-0087 | 18/06/2026 | 14/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HÀ THỊ THỤC | |
| 1346 | H14.20-250918-0002 | 18/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LÊ NGỌC HUẤN | |
| 1347 | H14.20-250918-0007 | 18/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NÔNG THỊ THOA | |
| 1348 | H14.20-250918-0008 | 18/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NÔNG THỊ THOA | |
| 1349 | H14.20-250918-0021 | 18/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NÔNG LA HIỆN | |
| 1350 | H14.20-250918-0037 | 18/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | PHẠM THỊ NHÂM | |
| 1351 | H14.20-250918-0044 | 18/09/2025 | 12/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | HOÀNG VĂN XUẤT | |
| 1352 | H14.20-250918-0080 | 18/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | LÊ QUỐC VIÊN | |
| 1353 | H14.20-250918-0085 | 18/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NÔNG VIẾT CƯỜNG | |
| 1354 | H14.20-251118-0003 | 18/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SẦM HỒNG HƯNG | |
| 1355 | H14.20-251118-0014 | 18/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐÀM VIỆT HÀ | |
| 1356 | H14.20-251118-0025 | 18/11/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | DƯƠNG TIẾN QUẢNG | |
| 1357 | H14.20-251218-0001 | 18/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN VĂN YÊN | |
| 1358 | H14.20-251218-0023 | 18/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN ĐẢO | |
| 1359 | H14.20-251218-0038 | 18/12/2025 | 13/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LƯU LÂM ĐỨC HOÀNG | |
| 1360 | H14.20-251218-0055 | 18/12/2025 | 14/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LƯU LÂM TIẾN | |
| 1361 | H14.20-260119-0009 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM QUANG TẬP | |
| 1362 | H14.20-260119-0035 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THƯƠNG | |
| 1363 | H14.20-260119-0042 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM NGỌC HUÂN | |
| 1364 | H14.20-260619-0017 | 19/06/2026 | 22/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯU THỊ ĐỨC | |
| 1365 | H14.20-260619-0034 | 19/06/2026 | 01/07/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THỌ | |
| 1366 | H14.20-260619-0061 | 19/06/2026 | 01/07/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRIỆU MINH BIỂN- NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN NGUYỄN DUY THIÊM | |
| 1367 | H14.20-260619-0065 | 19/06/2026 | 01/07/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ MẾN | |
| 1368 | H14.20-250819-0009 | 19/08/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ QUẾ | |
| 1369 | H14.20-250819-0069 | 19/08/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUỐC VIÊN | |
| 1370 | H14.20-250919-0019 | 19/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BẾ LÃNG ÂU | |
| 1371 | H14.20-250919-0023 | 19/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BẾ LÃNG ĐẠO | |
| 1372 | H14.20-250919-0041 | 19/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN TRUNG NGHIÊN | |
| 1373 | H14.20-250919-0044 | 19/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BẾ THỊ THƠM | |
| 1374 | H14.20-250919-0048 | 19/09/2025 | 13/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BẾ THỊ THƠM | |
| 1375 | H14.20-250919-0059 | 19/09/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THỊ BOÓC | |
| 1376 | H14.20-250919-0068 | 19/09/2025 | 16/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HOÀNG XUÂN QUÝ | |
| 1377 | H14.20-250919-0072 | 19/09/2025 | 16/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | TRẦN THỊ HẠNH | |
| 1378 | H14.20-251219-0023 | 19/12/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SẦM NGỌC MẬU | |
| 1379 | H14.20-251219-0042 | 19/12/2025 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | DƯƠNG THỊ MƠ | |
| 1380 | H14.20-251219-0045 | 19/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MÃ NÔNG DŨNG | |
| 1381 | H14.20-251219-0060 | 19/12/2025 | 06/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LÃ THỊ THÚY | |
| 1382 | H14.20-260120-0080 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ THỊ HUÊ | |
| 1383 | H14.20-260320-0040 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ KIM HUY | |
| 1384 | H14.20-260420-0021 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ THÚY | |
| 1385 | H14.20-250820-0010 | 20/08/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | DƯƠNG THỊ THU | |
| 1386 | H14.20-250820-0074 | 20/08/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THU XANH | |
| 1387 | H14.20-251120-0040 | 20/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ NHẬT LƯU | |
| 1388 | H14.20-251120-0044 | 20/11/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BẾ VĂN CHÁNG | |
| 1389 | H14.20-251120-0053 | 20/11/2025 | 02/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | ĐẶNG THU HIỀN | |
| 1390 | H14.20-251120-0067 | 20/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG MẠNH CƯỜNG | |
| 1391 | H14.20-260121-0039 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VI THỊ MINH | |
| 1392 | H14.20-260521-0007 | 21/05/2026 | 25/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HOÀNG QUANG ĐƯỜNG | |
| 1393 | H14.20-260721-0018 | 21/07/2026 | 11/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LINH THỊ NGỌC | |
| 1394 | H14.20-260721-0064 | 21/07/2026 | 31/07/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG VĂN THANH | |
| 1395 | H14.20-250821-0064 | 21/08/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH CÔNG | |
| 1396 | H14.20-251021-0042 | 21/10/2025 | 02/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | HÀ NÔNG HIỆU | |
| 1397 | H14.20-251021-0043 | 21/10/2025 | 02/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | HÀ NÔNG HÒA | |
| 1398 | H14.20-251121-0010 | 21/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG QUỐC DỰ | |
| 1399 | H14.20-251121-0019 | 21/11/2025 | 23/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRỊNH THỊ ĐÀO | |
| 1400 | H14.20-251121-0025 | 21/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THIỆN | |
| 1401 | H14.20-251121-0037 | 21/11/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG MẠNH CƯỜNG | |
| 1402 | H14.20-251121-0047 | 21/11/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BẾ THỊ THƠM | |
| 1403 | H14.20-251121-0051 | 21/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ THIẾU SINH | |
| 1404 | H14.20-251121-0086 | 21/11/2025 | 03/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | NÔNG THỊ HÀ | |
| 1405 | H14.20-260422-0079 | 22/04/2026 | 23/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | KHÚC NGỌC THANH | |
| 1406 | H14.20-260522-0002 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN QUỐC VĂN | |
| 1407 | H14.20-260522-0010 | 22/05/2026 | 09/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN PHONG | |
| 1408 | H14.20-260522-0012 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ XUÂN THỤ | |
| 1409 | H14.20-260522-0061 | 22/05/2026 | 26/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NÔNG QUỐC VĂN | |
| 1410 | H14.20-260622-0006 | 22/06/2026 | 23/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐÀM HỒNG TÂN | |
| 1411 | H14.20-260622-0015 | 22/06/2026 | 23/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN THÙY | |
| 1412 | H14.20-260622-0067 | 22/06/2026 | 23/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐÀM HỒNG TÂN | |
| 1413 | H14.20-260622-0075 | 22/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NÔNG THỊ LIỄU | |
| 1414 | H14.20-260622-0086 | 22/06/2026 | 23/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG ĐỨC TUÂN | |
| 1415 | H14.20-260722-0052 | 22/07/2026 | 23/07/2026 | 24/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SỸ BIẾC | |
| 1416 | H14.20-250822-0018 | 22/08/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ CHÂM | |
| 1417 | H14.20-250822-0041 | 22/08/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ LAN | |
| 1418 | H14.20-250822-0079 | 22/08/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀNH VĂN SƠN | |
| 1419 | H14.20-250822-0088 | 22/08/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN DUY | |
| 1420 | H14.20-250922-0013 | 22/09/2025 | 16/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HÀ THỊ THUYÊN | |
| 1421 | H14.20-250922-0034 | 22/09/2025 | 16/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | BẾ KIM CHUNG | |
| 1422 | H14.20-251022-0052 | 22/10/2025 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | PHẠM VŨ NHIỆM | |
| 1423 | H14.20-251022-0070 | 22/10/2025 | 21/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HÀ VIỆT GIANG | |
| 1424 | H14.20-251022-0086 | 22/10/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ HIÊN | |
| 1425 | H14.20-251022-0122 | 22/10/2025 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HÀ VŨ TRUNG HIẾU | |
| 1426 | H14.20-251222-0048 | 22/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA VĂN NGHĨA | |
| 1427 | H14.20-251222-0052 | 22/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA VĂN ĐOÀN | |
| 1428 | H14.20-251222-0055 | 22/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA VĂN KẾT | |
| 1429 | H14.20-251222-0064 | 22/12/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG VĂN KHIẾT | |
| 1430 | H14.20-260123-0013 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | SẦM NHẬT CHƯƠNG | |
| 1431 | H14.20-260123-0018 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRUNG TUYẾN | |
| 1432 | H14.20-260123-0031 | 23/01/2026 | 10/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ LAN | |
| 1433 | H14.20-260423-0030 | 23/04/2026 | 24/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỤC VĂN CẢNH | |
| 1434 | H14.20-260423-0067 | 23/04/2026 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ HUỀ | |
| 1435 | H14.20-260623-0029 | 23/06/2026 | 03/07/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ NƯƠNG | |
| 1436 | H14.20-260623-0034 | 23/06/2026 | 03/07/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ QUỐC NINH | |
| 1437 | H14.20-260623-0039 | 23/06/2026 | 03/07/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ QUỐC NINH | |
| 1438 | H14.20-260623-0043 | 23/06/2026 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ XỨNG | |
| 1439 | H14.20-260623-0075 | 23/06/2026 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BẾ THỊ LỰU | |
| 1440 | H14.20-260723-0031 | 23/07/2026 | 24/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ THỊ BÌNH | |
| 1441 | H14.20-260723-0051 | 23/07/2026 | 18/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ QUANG TRÍ | |
| 1442 | H14.20-260723-0097 | 23/07/2026 | 13/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ LONG ĐỘ | |
| 1443 | H14.20-250923-0034 | 23/09/2025 | 17/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | PHẠM THỊ THÀNH | |
| 1444 | H14.20-250923-0074 | 23/09/2025 | 18/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ ÍCH BỐN | |
| 1445 | H14.20-250923-0076 | 23/09/2025 | 18/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ ÍCH QUYẾT | |
| 1446 | H14.20-250923-0086 | 23/09/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN MINH HIỆP | |
| 1447 | H14.20-250923-0092 | 23/09/2025 | 18/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ LÃNG THUYÊN | |
| 1448 | H14.20-251023-0023 | 23/10/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGHIÊM THỊ DUNG | |
| 1449 | H14.20-251023-0088 | 23/10/2025 | 17/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | DƯƠNG VĂN HUẤN | |
| 1450 | H14.20-251023-0095 | 23/10/2025 | 17/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG VĂN KIÊN | |
| 1451 | H14.20-251223-0003 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | NÔNG VĂN HOÀNG | |
| 1452 | H14.20-251223-0006 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | NÔNG VĂN HOÀNG | |
| 1453 | H14.20-251223-0022 | 23/12/2025 | 21/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN HOÀNG QUÂN | |
| 1454 | H14.20-251223-0043 | 23/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ NIÊM | |
| 1455 | H14.20-260224-0030 | 24/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU VĂN | |
| 1456 | H14.20-260624-0024 | 24/06/2026 | 06/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | DƯƠNG THỊ NGỌC BÍCH | |
| 1457 | H14.20-260624-0052 | 24/06/2026 | 06/07/2026 | 03/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LÝ VĂN KÍNH | |
| 1458 | H14.20-260624-0054 | 24/06/2026 | 06/07/2026 | 03/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LÝ THỊ BÍCH HÒA | |
| 1459 | H14.20-260624-0056 | 24/06/2026 | 06/07/2026 | 03/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐOÀN HOÀNG THỦY | |
| 1460 | H14.20-260624-0060 | 24/06/2026 | 06/07/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ THU | |
| 1461 | H14.20-260624-0065 | 24/06/2026 | 06/07/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THÙY HƯƠNG | |
| 1462 | H14.20-260624-0068 | 24/06/2026 | 06/07/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THAO | |
| 1463 | H14.20-260624-0087 | 24/06/2026 | 25/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRIỆU THỊ CHƯ | |
| 1464 | H14.20-260624-0095 | 24/06/2026 | 06/07/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ BIỂN | |
| 1465 | H14.20-260724-0060 | 24/07/2026 | 27/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU THỊ THU | |
| 1466 | H14.20-260724-0068 | 24/07/2026 | 27/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ THỊ TUYẾT | |
| 1467 | H14.20-250924-0001 | 24/09/2025 | 13/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NÔNG THỊ PHƯỢNG | |
| 1468 | H14.20-251124-0053 | 24/11/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ LIỄU | |
| 1469 | H14.20-251124-0108 | 24/11/2025 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯU PHƯƠNG LÝ | |
| 1470 | H14.20-251224-0025 | 24/12/2025 | 23/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ VĂN QUANG | |
| 1471 | H14.20-251224-0028 | 24/12/2025 | 23/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ VĂN VỊNH | |
| 1472 | H14.20-260225-0013 | 25/02/2026 | 04/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LỤC THỊ HƯỜNG | |
| 1473 | H14.20-260225-0016 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG BÌNH ĐỊNH | |
| 1474 | H14.20-260225-0019 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐỨC VĂN | |
| 1475 | H14.20-260225-0022 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ ĐÀM NHẬT MINH | |
| 1476 | H14.20-260325-0013 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ QUỐC VI | |
| 1477 | H14.20-260325-0020 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG ĐẠI LÂM | |
| 1478 | H14.20-260325-0053 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH | |
| 1479 | H14.20-260525-0054 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG | |
| 1480 | H14.20-260625-0003 | 25/06/2026 | 26/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐINH THỊ THU HÀ | |
| 1481 | H14.20-260625-0009 | 25/06/2026 | 07/07/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯU NGỌC THẮNG | |
| 1482 | H14.20-260625-0042 | 25/06/2026 | 26/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN ĐỨC LUẬN | |
| 1483 | H14.20-260625-0054 | 25/06/2026 | 07/07/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG VĂN TRIỂU | |
| 1484 | H14.20-260625-0055 | 25/06/2026 | 07/07/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRIỆU THỊ CHÀI | |
| 1485 | H14.20-260625-0056 | 25/06/2026 | 07/07/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRIỆU THỊ KHE | |
| 1486 | H14.20-250825-0092 | 25/08/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | BẾ THỊ PHƯƠNG | |
| 1487 | H14.20-250825-0096 | 25/08/2025 | 25/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | PHẠM TRUNG KIÊN | |
| 1488 | H14.20-250925-0001 | 25/09/2025 | 19/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN THỊ XOAN | |
| 1489 | H14.20-250925-0004 | 25/09/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG BẾ THỊ LAM | |
| 1490 | H14.20-250925-0005 | 25/09/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG BẾ LINH | |
| 1491 | H14.20-250925-0006 | 25/09/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG THỊ BẾ LUYỆN | |
| 1492 | H14.20-250925-0013 | 25/09/2025 | 26/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG BẾ THỊ LẠC | |
| 1493 | H14.20-251125-0040 | 25/11/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN NGỌC HẢI | |
| 1494 | H14.20-260126-0050 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ NGỌC MẠNH | |
| 1495 | H14.20-260226-0003 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ QUỐC THIỆU | |
| 1496 | H14.20-260326-0003 | 26/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN DỤNG | |
| 1497 | H14.20-260326-0004 | 26/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN CHÍN | |
| 1498 | H14.20-260326-0007 | 26/03/2026 | 13/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN PHẨY | |
| 1499 | H14.20-260526-0018 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ NGA | |
| 1500 | H14.20-260526-0059 | 26/05/2026 | 02/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRIỆU THỊ BỀ | |
| 1501 | H14.20-260526-0099 | 26/05/2026 | 02/06/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NÔNG VĂN NGÂN | |
| 1502 | H14.20-260626-0014 | 26/06/2026 | 08/07/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỒNG THÁI | |
| 1503 | H14.20-260626-0017 | 26/06/2026 | 08/07/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỒNG THÁI | |
| 1504 | H14.20-260626-0059 | 26/06/2026 | 02/07/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ANH DŨNG | |
| 1505 | H14.20-250826-0005 | 26/08/2025 | 28/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM XUYẾN | |
| 1506 | H14.20-250826-0015 | 26/08/2025 | 12/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | ĐOÀN KIM THANH | |
| 1507 | H14.20-250826-0041 | 26/08/2025 | 12/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | GIÁP THỊ LOAN | |
| 1508 | H14.20-250826-0042 | 26/08/2025 | 12/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | PHẠM THỊ HUÊ | |
| 1509 | H14.20-250826-0086 | 26/08/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VI THỊ HẢO | |
| 1510 | H14.20-250926-0008 | 26/09/2025 | 20/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH | |
| 1511 | H14.20-250926-0015 | 26/09/2025 | 20/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LÊ THỊ QUẾ | |
| 1512 | H14.20-251126-0029 | 26/11/2025 | 08/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG THỊ TRANG | |
| 1513 | H14.20-251126-0064 | 26/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU ĐÌNH TUYẾN | |
| 1514 | H14.20-260127-0001 | 27/01/2026 | 02/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ HẠNH | |
| 1515 | H14.20-260127-0006 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN THOAN | |
| 1516 | H14.20-260127-0066 | 27/01/2026 | 12/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG THỊ THƠ | |
| 1517 | H14.20-260527-0003 | 27/05/2026 | 08/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG | |
| 1518 | H14.20-260527-0036 | 27/05/2026 | 08/06/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG XUÂN QUÝ | |
| 1519 | H14.20-260727-0018 | 27/07/2026 | 20/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ NGỌC SƠN | |
| 1520 | H14.20-251127-0025 | 27/11/2025 | 23/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | DƯƠNG TIẾN QUẢNG | |
| 1521 | H14.20-251127-0077 | 27/11/2025 | 25/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | LÊ THỊ NHAY | |
| 1522 | H14.20-260128-0037 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐOẠN THỊ THẮM | |
| 1523 | H14.20-260528-0044 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ THỊ QUYÊN | |
| 1524 | H14.20-260528-0074 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VI THỊ CHÂM | |
| 1525 | H14.20-260728-0096 | 28/07/2026 | 29/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LONG THỊ NẾT | |
| 1526 | H14.20-251028-0008 | 28/10/2025 | 03/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG QUỐC DỰ | |
| 1527 | H14.20-251028-0063 | 28/10/2025 | 03/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | ĐÀM VIỆT HÀ | |
| 1528 | H14.20-251028-0077 | 28/10/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LƯƠNG THỊ HƯỜNG | |
| 1529 | H14.20-251128-0049 | 28/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH) | |
| 1530 | H14.20-251128-0043 | 28/11/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH) | |
| 1531 | H14.20-251128-0073 | 28/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN HỒI | |
| 1532 | H14.20-251128-0084 | 28/11/2025 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | MẠC VĂN THÔNG | |
| 1533 | H14.20-260129-0049 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ NHÂM | |
| 1534 | H14.20-260129-0051 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ NHÂM | |
| 1535 | H14.20-260129-0076 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ CHÂM | |
| 1536 | H14.20-260129-0077 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ NGỌC THẮNG | |
| 1537 | H14.20-260429-0020 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LƯU NGỌC HUY | |
| 1538 | H14.20-260529-0037 | 29/05/2026 | 10/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐINH THỊ HOÀI LINH | |
| 1539 | H14.20-260629-0035 | 29/06/2026 | 03/07/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LƯƠNG THỊ BÊ | |
| 1540 | H14.20-260629-0037 | 29/06/2026 | 03/07/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LƯƠNG THỊ BÊ | |
| 1541 | H14.20-260729-0036 | 29/07/2026 | 03/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM THỊ HIỀN | |
| 1542 | H14.20-250829-0055 | 29/08/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG NGỌC HỮU | |
| 1543 | H14.20-250929-0008 | 29/09/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ PI | |
| 1544 | H14.20-250929-0013 | 29/09/2025 | 23/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | LÊ THỊ NGÂN | |
| 1545 | H14.20-250929-0036 | 29/09/2025 | 23/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN NÔNG THÁI | |
| 1546 | H14.20-251029-0066 | 29/10/2025 | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | BẾ LÃNG NHUẬN | |
| 1547 | H14.20-251029-0082 | 29/10/2025 | 06/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | DƯƠNG MINH TUÂN | |
| 1548 | H14.20-251029-0115 | 29/10/2025 | 06/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG | |
| 1549 | H14.20-251029-0126 | 29/10/2025 | 06/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRƯƠNG THỊ MẾN | |
| 1550 | H14.20-260130-0071 | 30/01/2026 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯU THỊ ĐÀO | |
| 1551 | H14.20-260330-0031 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THỊ NHUNG | |
| 1552 | H14.20-260330-0057 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỒNG TOÀN | |
| 1553 | H14.20-260630-0084 | 30/06/2026 | 06/07/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG THẾ HÙNG | |
| 1554 | H14.20-260730-0080 | 30/07/2026 | 31/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BẾ TOÀN THẮNG | |
| 1555 | H14.20-251030-0097 | 30/10/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ ĐÀO | |
| 1556 | H14.20-251230-0035 | 30/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ THU HẰNG | |
| 1557 | H14.20-251230-0039 | 30/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | SẦM THỊ HƯƠNG | |
| 1558 | H14.20-260331-0007 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TỐNG THỊ BẰNG | |
| 1559 | H14.20-260331-0022 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ ANH | |
| 1560 | H14.20-260731-0034 | 31/07/2026 | 03/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM THU HẰNG | |
| 1561 | H14.20-251031-0111 | 31/10/2025 | 07/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | HÀ NÔNG HIỆP | |
| 1562 | H14.20-251231-0001 | 31/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG VIỆT HƯNG | |
| 1563 | H14.20-251231-0093 | 31/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LONG THỊ THƠ | |
| 1564 | H14.20-251231-0097 | 31/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LONG THỊ THÚY | |
| 1565 | H14.20-251231-0098 | 31/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LONG THỊ BÍCH | |
| 1566 | H14.20-260309-0023 | 09/03/2026 | 02/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU VĂN TÌNH | |
| 1567 | H14.20-251201-0048 | 01/12/2025 | 30/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | SẦM VĂN ÓN | |
| 1568 | H14.20-251211-0022 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | TRIỆU VĂN TÌNH | |
| 1569 | H14.20-251211-0079 | 11/12/2025 | 29/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | SẦM VĂN ÓN | |
| 1570 | H14.20-251016-0014 | 16/10/2025 | 13/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | PHÓN VĂN CƯỜNG | |
| 1571 | H14.20-251224-0053 | 24/12/2025 | 20/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | LƯƠNG THỊ NHƯ | |
| 1572 | H14.20-260428-0067 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ VĂN HƯỞNG | |
| 1573 | H14.20-260706-0055 | 06/07/2026 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN TRÌ | |
| 1574 | H14.20-251209-0037 | 09/12/2025 | 13/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | HOA THỊ NGÂN | |
| 1575 | H14.20-251211-0004 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỒNG | |
| 1576 | H14.20-251211-0008 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỒNG | |
| 1577 | H14.20-251211-0031 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỒNG | |
| 1578 | H14.20-251217-0070 | 17/12/2025 | 13/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | LÝ VĂN DŨNG | |
| 1579 | H14.20-251121-0002 | 21/11/2025 | 30/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | LƯƠNG VĂN DANH | |
| 1580 | H14.20-251224-0023 | 24/12/2025 | 20/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | TẨN DẤU LẺNG | |
| 1581 | H14.20-251230-0051 | 30/12/2025 | 26/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NÔNG THỊ HUẾ | |
| 1582 | H14.20-251231-0103 | 31/12/2025 | 27/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NÔNG THỊ VẦN | |
| 1583 | H14.20-251231-0104 | 31/12/2025 | 27/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NÔNG THỊ VẦN | |
| 1584 | H14.20-251203-0087 | 03/12/2025 | 09/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | GIÁP THỊ LY - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | |
| 1585 | H14.20-251212-0052 | 12/12/2025 | 18/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH BÌA DO CMĐ | |
| 1586 | H14.20-251212-0087 | 12/12/2025 | 18/12/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | ĐOÀN THỊ HƯƠNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | |
| 1587 | H14.20-251114-0050 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | NGÔ THÙY DƯƠNG - (ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH) | |
| 1588 | H14.20-251218-0073 | 18/12/2025 | 23/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG THỊ LÊ - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1589 | H14.20-251119-0018 | 19/11/2025 | 24/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | MÃ THỊ VIÊN - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1590 | H14.20-260120-0074 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LÂM THỊ THU - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1591 | H14.20-251120-0023 | 20/11/2025 | 26/11/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | MA HOÀNG TƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | |
| 1592 | H14.20-251120-0041 | 20/11/2025 | 21/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | LÊ THÀNH CÔNG - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1593 | H14.20-260721-0060 | 21/07/2026 | 31/07/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN QUANG VINH- NHẬN TẶNG CHO | |
| 1594 | H14.20-260721-0061 | 21/07/2026 | 31/07/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN QUANG VINH - NHẬN CN | |
| 1595 | H14.20-260721-0065 | 21/07/2026 | 31/07/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN QUANG VINH - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1596 | H14.20-260122-0015 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH NGHIỆP | |
| 1597 | H14.20-251126-0019 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG VĂN KHIÊM - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC | |
| 1598 | H14.20-251126-0078 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC | |
| 1599 | H14.20-251127-0102 | 27/11/2025 | 28/11/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1600 | H14.20-251227-0002 | 27/12/2025 | 02/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO TỰ Ý CMĐ | |
| 1601 | H14.20-251228-0001 | 28/12/2025 | 07/01/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | ĐOÀN VĂN EM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT | |
| 1602 | H14.20-260401-0020 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | TRẦN THỊ HIỀN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1603 | H14.20-260401-0049 | 01/04/2026 | 07/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NÔNG ĐẠI TỪ - CHUYỂN MĐ | |
| 1604 | H14.20-260601-0046 | 01/06/2026 | 11/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | PHÙNG VĂN DƯƠNG - NHẬN CN | |
| 1605 | H14.20-260601-0053 | 01/06/2026 | 11/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | TRẦN DUY KHÁNH- NHẬN CN- TDP27 | |
| 1606 | H14.20-260601-0065 | 01/06/2026 | 11/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN THỊ NGUYỆT - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1607 | H14.20-260601-0084 | 01/06/2026 | 11/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG THỊ LƯỜNG- NHẬN THỪA KẾ | |
| 1608 | H14.20-260202-0007 | 02/02/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | TRIỆU XUÂN DU - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT NTC | |
| 1609 | H14.20-260202-0054 | 02/02/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | CHU THỊ HỒNG (CẤP ĐỔI ĐẤT T 27 NTC) | |
| 1610 | H14.20-260302-0002 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NÔNG THỊ HUÊ (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC) | |
| 1611 | H14.20-260302-0005 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | NÔNG THỊ HOAN (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC) | |
| 1612 | H14.20-260302-0012 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NÔNG THỊ THƠI (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC) | |
| 1613 | H14.20-260302-0031 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | PHẠM THỊ TRANG (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T16 NTC) | |
| 1614 | H14.20-260302-0055 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC) | |
| 1615 | H14.20-260302-0060 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC) | |
| 1616 | H14.20-260302-0065 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC) | |
| 1617 | H14.20-260302-0066 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | LƯƠNG THỊ HỒNG PHƯƠNG (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T28 NTC) | |
| 1618 | H14.20-260402-0022 | 02/04/2026 | 14/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | NGUYỄN TIẾN ĐẠT- NHẬN TẶNG CHO | |
| 1619 | H14.20-260401-0073 | 02/04/2026 | 14/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ MẪN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 1620 | H14.20-260702-0047 | 02/07/2026 | 20/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGỌC THỊ HỢI - GỘP THỬA- ĐẤT TDP ĐỀ THÁM 10- THỤC PHÁN | |
| 1621 | H14.20-251202-0093 | 02/12/2025 | 18/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | ĐOÀN TRỌNG QUỲNH - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA | |
| 1622 | H14.20-260203-0048 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | ĐINH QUỐC SỸ (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T8 NTC) | |
| 1623 | H14.20-260403-0014 | 03/04/2026 | 15/04/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | MÃ ĐÌNH SAO - ĐÍNH CHÍNH GCN | |
| 1624 | H14.20-260603-0007 | 03/06/2026 | 15/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG CHÍ NGHỆ - ĐÍNH CHÍNH CCCD | |
| 1625 | H14.20-260703-0001 | 03/07/2026 | 14/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | HOÀNG THỊ TRANG - GIA HẠN SDĐ | |
| 1626 | H14.20-250903-0032 | 03/09/2025 | 15/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 228 ngày. | NGUYỄN ĐOÀN ĐÌNH THỬA BÌA SỐ 881-882 | |
| 1627 | H14.20-250903-0038 | 03/09/2025 | 15/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 228 ngày. | NGUYỄN ĐOÀN ĐÌNH THỬA BÌA SỐ 435-436 | |
| 1628 | H14.20-250903-0027 | 03/09/2025 | 15/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 228 ngày. | ĐOÀN VĂN TRIỀU | |
| 1629 | H14.20-260204-0012 | 04/02/2026 | 11/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | CHUNG THỊ THẶN (CẤP ĐỔI ĐẤT T4 NTC) | |
| 1630 | H14.20-260204-0027 | 04/02/2026 | 23/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | SẦM THỊ ÂN (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T9 NTC) | |
| 1631 | H14.20-260204-0028 | 04/02/2026 | 23/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | SẦM THỊ ÂN (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T9 NTC) | |
| 1632 | H14.20-260429-0090 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ PHƯƠNG HÀ | |
| 1633 | H14.20-260504-0014 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN THỊ HIẾU- CHUYỂN MĐ | |
| 1634 | H14.20-260604-0041 | 04/06/2026 | 16/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | MÃ VĂN THẾ - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1635 | H14.20-260604-0062 | 04/06/2026 | 16/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG VĂN DUYỆT - NHẬN CN- TDP 12 | |
| 1636 | H14.20-260205-0012 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | NGUYỄN TIẾN ĐẠT (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T4 NTC) | |
| 1637 | H14.20-260205-0019 | 05/02/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | ĐẶNG THỊ THU HƯỜNG CẤP ĐỔI ĐẤT T28 NTC | |
| 1638 | H14.20-260205-0031 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | ĐÀM VĂN HÓA (ĐÍNH CHÍNH ĐẤT T8 NTC) | |
| 1639 | H14.20-260205-0046 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | PHAN THỊ HÀI (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T4 NTC) | |
| 1640 | H14.20-260205-0052 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | LỤC THỊ ĐIỂM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T 16 NTC) | |
| 1641 | H14.20-260305-0016 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | NGUYỄN XUÂN HUY (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T12 NTC) | |
| 1642 | H14.20-260305-0019 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | MÃ VĂN HÒA (NHẬN TA ĐẤT T6 NTC) | |
| 1643 | H14.20-260304-0034 | 05/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | BẾ HỒNG CHUYÊN, BẾ ĐÔNG TRIỀU (CẤP ĐỔI ĐẤT T 28 NTC) | |
| 1644 | H14.20-260305-0021 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | TRƯƠNG THỊ THẮM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T26 NTC) | |
| 1645 | H14.20-260305-0033 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | CHU MINH LỢI (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T10 NTC) | |
| 1646 | H14.20-260305-0034 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | CHU MINH LỢI (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T10 NTC) | |
| 1647 | H14.20-260505-0028 | 05/05/2026 | 11/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | MAI XUÂN HOÀNG - CHUYỂN MĐ- ĐẤT TỔ 3 NTC | |
| 1648 | H14.20-260605-0025 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG THỊ DƯƠNG- NHẬN CN- ĐẤT 24 | |
| 1649 | H14.20-260605-0030 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐOÀN THỊ KIM NGẦN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1650 | H14.20-251205-0098 | 05/12/2025 | 23/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | NGUYỄN XUÂN PHÚ - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA | |
| 1651 | H14.20-260206-0004 | 06/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | LỤC THỊ DUYÊN (CẤP ĐỔI ĐẤT T21 NTC) | |
| 1652 | H14.20-260206-0010 | 06/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | HOÀNG VĂN KY (CẤP ĐỔI ĐẤT T 11 NTC) | |
| 1653 | H14.20-260206-0041 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | NÔNG CÔNG HỌA (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC) | |
| 1654 | H14.20-260206-0058 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN VĂN THU (XÓA THẾ CHẤP) | |
| 1655 | H14.20-260206-0066 | 06/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ (CẤP ĐỔI ĐẤT T9 NTC) | |
| 1656 | H14.20-260206-0084 | 06/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | LƯƠNG KIM DUNG (CẤP ĐỔI ĐẤT T21 NTC) | |
| 1657 | H14.20-260406-0027 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | ĐOÀN ANH THƯ- NHẬN TẶNG CHO | |
| 1658 | H14.20-260406-0055 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN CÔNG HIỂN- ĐÍNH CHÍNH DO SAI ĐỊA CHỈ | |
| 1659 | H14.20-260506-0013 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | ĐOÀN HỒNG CHUYÊN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1660 | H14.20-260506-0034 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | LÝ MINH CƯƠNG- NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 15 NTC | |
| 1661 | H14.20-260506-0041 | 06/05/2026 | 27/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HÀ THỊ MINH THU- CẤP ĐỔI - ĐẤT THỤC PHÁN | |
| 1662 | H14.20-260506-0043 | 06/05/2026 | 27/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HÀ THỊ MINH THU- CẤP ĐỔI- ĐẤT THỤC PHÁN | |
| 1663 | H14.20-260506-0046 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | PHAN THỊ HUYỀN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1664 | H14.20-260506-0048 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | PHAN QUỐC VĂN- NHẬN TẶNG CHO | |
| 1665 | H14.20-260506-0051 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | PHAN VĂN QUẢNG- NHẬN TẶNG CHO | |
| 1666 | H14.20-260506-0056 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG VĂN THĂNG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1667 | H14.20-260706-0033 | 06/07/2026 | 22/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGỌC THỊ HỢI - GỘP THỬA | |
| 1668 | H14.20-260706-0074 | 06/07/2026 | 15/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ TRANG - GIA HẠN SDĐ- NTC | |
| 1669 | H14.20-260107-0002 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ LÀM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT | |
| 1670 | H14.20-260407-0030 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | TÔ THỊ BIỂN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 1671 | H14.20-260407-0063 | 07/04/2026 | 28/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | BÙI ĐÌNH VIỆT - CẤP ĐỔI | |
| 1672 | H14.20-260108-0013 | 08/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | TRIỆU VĂN CHUNG - (ĐẤT NTC - TÁCH THỬA) | |
| 1673 | H14.20-260408-0004 | 08/04/2026 | 14/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | MA THỊ HUYỀN- CHUYỂN MĐ- ĐẤT TỔ 27 NTC | |
| 1674 | H14.20-260408-0015 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÀN- NHẬN THỪA KẾ | |
| 1675 | H14.20-260408-0039 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐẶNG THỊ CHÍNH - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1676 | H14.20-260508-0082 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | MÃ NAM DẦU - ĐÍNH CHÍNH SO SAI HỌ TÊN ĐỆM | |
| 1677 | H14.20-260608-0028 | 08/06/2026 | 18/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG QUỐC DÂN - NHẬN CN | |
| 1678 | H14.20-260608-0052 | 08/06/2026 | 18/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | TRƯƠNG THỊ HƯỜNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1679 | H14.20-260608-0063 | 08/06/2026 | 09/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐỖ MINH TUẤN - ĐÍNH CHÍNH THẾ CHẤP NGÂN HÀNG | |
| 1680 | H14.20-260608-0075 | 08/06/2026 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ THU - GIA HẠN SDĐ | |
| 1681 | H14.20-250908-0035 | 08/09/2025 | 12/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 229 ngày. | BẾ ĐÔNG TRIỀU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO, CMĐ ĐẤT | |
| 1682 | H14.20-260209-0032 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | NGUYỄN NÔNG TRUNG (CHUYỂN MỤC ĐÍCH ĐẤT T10 NTC) | |
| 1683 | H14.20-260209-0034 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | NGUYỄN NÔNG TRUNG (CHUYỂN MỤC ĐÍCH ĐẤT T10 NTC) | |
| 1684 | H14.20-260209-0058 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | LÝ VĂN HƯNG (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T5 NTC) | |
| 1685 | H14.20-260209-0081 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MÃ THỊ HỒNG (XÓA THẾ CHẤP T12) | |
| 1686 | H14.20-260309-0027 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | ĐOÀN VĂN TRỌNG-NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT T10 NTC) | |
| 1687 | H14.20-260309-0031 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA - CHUYỂN MỤC ĐÍCH (ĐẤT T13 NTC) | |
| 1688 | H14.20-260309-0048 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | LÊ THỊ THÚY HỒNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT 27 NTC) | |
| 1689 | H14.20-260309-0051 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG DUY - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT T10 NTC) | |
| 1690 | H14.20-260409-0001 | 09/04/2026 | 15/04/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | ĐOÀN VIỆT HÀ - NGUYỄN THỊ KIM HẰNG- ĐẤT TỔ 20 NTC | |
| 1691 | H14.20-260409-0029 | 09/04/2026 | 15/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | ĐOÀN THẾ HÙNG- CHUYỂN MĐ | |
| 1692 | H14.20-260409-0033 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | PHẠM NGỌC LINH - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1693 | H14.20-260409-0058 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LƯU XUÂN DIỆU - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1694 | H14.20-260609-0046 | 09/06/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | CHU THỊ HÀ - ĐĂNG KÝ BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM QSDĐ | |
| 1695 | H14.20-260609-0057 | 09/06/2026 | 19/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | TÔ THỊ NHƯ - NHẬN TẶNG CHO 2 | |
| 1696 | H14.20-251009-0033 | 09/10/2025 | 27/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | HOÀNG VĂN NOÓNG - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA | |
| 1697 | H14.20-251209-0088 | 09/12/2025 | 02/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | CHU HOÀNG NGƯ - ĐẤT NTC - NHẬN PC DI SẢN T.KẾ | |
| 1698 | H14.20-260207-0001 | 10/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | ĐÀM ĐỨC THỊNH ( CẤP ĐỔI ĐẤT T16 NTC) | |
| 1699 | H14.20-260310-0003 | 10/03/2026 | 16/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN THANH HUYỀN - CHUYỂN MỤC ĐÍCH ( ĐẤT T11 NTC) | |
| 1700 | H14.20-260710-0052 | 10/07/2026 | 22/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | KHÈN ĐỨC THÉN - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT THỤC PHÁN | |
| 1701 | H14.20-260710-0055 | 10/07/2026 | 22/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRẦN THỊ HÀI- NHẬN TẶNG CHO - TDP NGỌC PHA | |
| 1702 | H14.20-250910-0015 | 10/09/2025 | 24/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 221 ngày. | ĐOÀN TRỌNG QUỲNH | |
| 1703 | H14.20-251110-0061 | 10/11/2025 | 26/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 176 ngày. | HÀ VĂN XUYÊN - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT | |
| 1704 | H14.20-260211-0019 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | TRẦN VĂN LÂM (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T16 NTC) | |
| 1705 | H14.20-260211-0022 | 11/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | VI ĐÀM TOÀN (CẤP ĐỔI ĐẤT T16 NTC) | |
| 1706 | H14.20-260211-0038 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | HOÀNG MINH HUẾ (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T3 NTC) | |
| 1707 | H14.20-260211-0041 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | HOÀNG THỊ THU HIỀN ( NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T3 NTC) | |
| 1708 | H14.20-260211-0042 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | LÝ THỊ HIẾN ( NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T1 NTC) | |
| 1709 | H14.20-260311-0022 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | HOÀNG THỊ ĐẮC - TRẦN THỊ ÈNG NỘP HS THAY HOÀNG THỊ ĐẮC | |
| 1710 | H14.20-260311-0030 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | ĐINH THỊ HUYỀN | |
| 1711 | H14.20-260311-0032 | 11/03/2026 | 20/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI | |
| 1712 | H14.20-260311-0052 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | ĐOÀN THỊ THẬN | |
| 1713 | H14.20-260311-0055 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | ĐOÀN THỊ THẬN | |
| 1714 | H14.20-260511-0023 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN THANH TIẾN- NHẬN CN - ĐẤT THỤC PHÁN | |
| 1715 | H14.20-260511-0055 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HOÀNG THỊ HỒNG - NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 11 NTC | |
| 1716 | H14.20-260511-0081 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG THỊ ĐANG- NHẬN THỪA KẾ | |
| 1717 | H14.20-260611-0001 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | MÊ HOÀNG ĐIỀN - NHẬN CN | |
| 1718 | H14.20-260611-0025 | 11/06/2026 | 12/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG THỊ LIỀN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1719 | H14.20-251111-0063 | 11/11/2025 | 27/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 175 ngày. | ĐÀM THỊ ĐỀM - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT | |
| 1720 | H14.20-251211-0069 | 11/12/2025 | 22/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | HOÀNG SƠN ĐÔNG - ĐẤT NTC - XĐ LẠI THỜI HẠN SD ĐẤT NN | |
| 1721 | H14.20-251211-0082 | 11/12/2025 | 17/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | LÊ THỊ THANH NHÀN - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ CƯ TRÚ | |
| 1722 | H14.20-260112-0032 | 12/01/2026 | 22/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | PHÙNG THẾ ĐÔNG - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1723 | H14.20-260212-0022 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN THU HƯƠNG (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T4 NTC) | |
| 1724 | H14.20-260212-0027 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HIẾU (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T4 NTC) | |
| 1725 | H14.20-260212-0025 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T12 NTC) | |
| 1726 | H14.20-260212-0039 | 12/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG LỆ HÀ (CẤP ĐỔI ĐẤT T25 NTC) | |
| 1727 | H14.20-260212-0045 | 12/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG THỊ MINH CHI (CẤP ĐỔI ĐẤT T28 NTC) | |
| 1728 | H14.20-260312-0001 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | HOÀNG THỊ ĐẮC | |
| 1729 | H14.20-260312-0002 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | BẾ THỊ TOÀN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1730 | H14.20-260312-0024 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | TRIỆU THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 1731 | H14.20-260312-0034 | 12/03/2026 | 23/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | VI ĐỨC ĐINH | |
| 1732 | H14.20-260312-0036 | 12/03/2026 | 23/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ | |
| 1733 | H14.20-260312-0037 | 12/03/2026 | 23/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ | |
| 1734 | H14.20-260612-0063 | 12/06/2026 | 24/06/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HOÀNG VĂN LỢI - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1735 | H14.20-260612-0083 | 12/06/2026 | 24/06/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NÔNG THỊ LUYẾN- NHẬN TẶNG CHO | |
| 1736 | H14.20-251112-0042 | 12/11/2025 | 28/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 174 ngày. | NÔNG ĐẠI TỪ - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT | |
| 1737 | H14.20-260213-0011 | 13/02/2026 | 04/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NÔNG ĐẠI TỪ (CẤP ĐỔI BÌA AA 05069474 ĐẤT T14) | |
| 1738 | H14.20-260213-0014 | 13/02/2026 | 04/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NÔNG ĐẠI TỪ (CẤP ĐỔI ĐẤT T14 NTC) AA 05069475 | |
| 1739 | H14.20-260213-0015 | 13/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NÔNG HUY ĐÁO (CẤP ĐÔI ĐẤT T7 NTC) | |
| 1740 | H14.20-260213-0017 | 13/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | ĐINH NGỌC LUYÊN (CẤP ĐỔI ĐÂT T7 NTC) | |
| 1741 | H14.20-260313-0031 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | NGUYỄN ĐỨC BẰNG | |
| 1742 | H14.20-260313-0036 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NGUYỄN THỊ HỢI - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1743 | H14.20-260313-0047 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HỒ HẢI BẰNG XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NTC | |
| 1744 | H14.20-260513-0007 | 13/05/2026 | 19/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NỘI THỊ LIỄU- CHUYỂN MĐ | |
| 1745 | H14.20-260713-0026 | 13/07/2026 | 14/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THÁI HÙNG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1746 | H14.20-260713-0037 | 13/07/2026 | 23/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HỨA THỊ KIỀU - ĐÍNH CHÍNH SAI TÊN | |
| 1747 | H14.20-251113-0082 | 13/11/2025 | 18/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | ĐÀM ĐỨC THỌ - THU HỒI GIẤY CN ĐÃ CẤP DO SAI SÓT | |
| 1748 | H14.20-260114-0040 | 14/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | ĐÀM CHIẾN LÀNG - ĐẤT NTC - HỢP THỬA ĐẤT | |
| 1749 | H14.20-260114-0052 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | LONG VĂN DANH - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1750 | H14.20-260414-0016 | 14/04/2026 | 24/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | LINH THỊ HÀ - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 14 NTC | |
| 1751 | H14.20-260414-0063 | 14/04/2026 | 24/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | NÔNG VIỆT ANH - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1752 | H14.20-260514-0008 | 14/05/2026 | 26/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | LÝ THỊ MỲ - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1753 | H14.20-260714-0076 | 14/07/2026 | 24/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | VŨ NGỌC KHÁNH - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1754 | H14.20-251114-0059 | 14/11/2025 | 02/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 173 ngày. | HOÀNG SỸ KHAM - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT | |
| 1755 | H14.20-260115-0018 | 15/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | MÃ VĂN NGỌC - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 04 THỬA | |
| 1756 | H14.20-260115-0107 | 15/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | HOÀNG ĐÌNH HẢO - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA | |
| 1757 | H14.20-260115-0113 | 15/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | HÀ THỊ LIỄU - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA | |
| 1758 | H14.20-260115-0116 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | LƯU THỊ NGUYÊN - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 1759 | H14.20-260615-0062 | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐINH XUÂN ĐÀI- ĐÍNH CHÍNH TÀI SẢN CHUNG | |
| 1760 | H14.20-260715-0004 | 15/07/2026 | 16/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG KHÁNH LAN - BỔ SUNG HĐ THẾ CHẤP | |
| 1761 | H14.20-260715-0011 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HÀ THỊ TỐ UYÊN - TA | |
| 1762 | H14.20-260715-0021 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐOÀN THỊ DIỄM - NHẬN TK | |
| 1763 | H14.20-260715-0023 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐOÀN THỊ DIỄM - NHẬN TK | |
| 1764 | H14.20-260715-0048 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM VĂN QUANG - NHẬN TẶNG CHO - TDP KIM PHA | |
| 1765 | H14.20-260715-0069 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | KHÈN ĐỨC THÉN - NHẬN TK | |
| 1766 | H14.20-250915-0027 | 15/09/2025 | 01/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 216 ngày. | MÃ ĐẠI DƯƠNG - (NỘP THAY ĐOÀN TRỌNG GIÁM - GỘP THỬA ĐẤT) P. NTC | |
| 1767 | H14.20-251215-0061 | 15/12/2025 | 06/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | TRƯƠNG VĂN HOÀN - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 1768 | H14.20-260116-0028 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | TÔ VŨ TUÂN - ĐẤT NTC - TỰ Ý CMĐ | |
| 1769 | H14.20-260116-0031 | 16/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | TÔ VŨ CÔNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA | |
| 1770 | H14.20-260116-0038 | 16/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | NGUYỄN LƯƠNG DUY - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT | |
| 1771 | H14.20-260116-0067 | 16/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | PHẠM NGỌC TUÂN - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA | |
| 1772 | H14.20-260316-0023 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | TRẦN THỊ MINH XUÂN | |
| 1773 | H14.20-260316-0028 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NÔNG ĐÌNH KIÊN | |
| 1774 | H14.20-260416-0008 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | PHẠM THỊ THƯỚM - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1775 | H14.20-260416-0009 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | PHẠM THỊ THƯỚM- NHẬN THỪA KẾ | |
| 1776 | H14.20-260416-0028 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | MÃ VĂN SẢNG 2 - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1777 | H14.20-260416-0031 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | MÃ SƠN HỮU - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1778 | H14.20-260416-0036 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 20/06/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | MÃ SƠN KHÁNH - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1779 | H14.20-260416-0038 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | MÃ SƠN KHÁNH 2 - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1780 | H14.20-260416-0047 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | BẾ THỊ NÂU - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1781 | H14.20-260416-0054 | 16/04/2026 | 22/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | PHẠM BÁ CƯƠNG - CHUYỂN MĐ | |
| 1782 | H14.20-260416-0069 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LẠI ĐỨC THỨ - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1783 | H14.20-260616-0012 | 16/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGÂN BÁ KHẢI - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1784 | H14.20-260616-0031 | 16/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | PHẠM VĂN TUYÊN - NHẬN CN | |
| 1785 | H14.20-260716-0002 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THỊ BÉ - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1786 | H14.20-260716-0008 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒI - TK | |
| 1787 | H14.20-260716-0061 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NÔNG HOÀNG LUÂN - NHẬN CN | |
| 1788 | H14.20-251016-0049 | 16/10/2025 | 03/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 193 ngày. | HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA | |
| 1789 | H14.20-260317-0041 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NÔNG THỊ ĐÈN | |
| 1790 | H14.20-260417-0001 | 17/04/2026 | 29/04/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | CHUÔNG VĂN LÀNH- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 1791 | H14.20-260417-0032 | 17/04/2026 | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | PHAN THỊ UYỂN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1792 | H14.20-260417-0037 | 17/04/2026 | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | DƯƠNG ĐẠI LÂM | |
| 1793 | H14.20-260417-0058 | 17/04/2026 | 29/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG DUY - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 1794 | H14.20-260617-0014 | 17/06/2026 | 07/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NỘI THỊ LIỄU - BIẾN ĐỘNG THEO QĐ XỬ PHẠT VPHC | |
| 1795 | H14.20-260617-0042 | 17/06/2026 | 23/06/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NỘI THỊ LIỄU - XỬ PHẠT VI PHẠM HC | |
| 1796 | H14.20-260717-0062 | 17/07/2026 | 20/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG ĐÀM TRÚC - THẾ CHẤP NH | |
| 1797 | H14.20-260717-0065 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐỖ VĂN MINH - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1798 | H14.20-260717-0094 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRƯƠNG MINH ĐỨC - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1799 | H14.20-250917-0032 | 17/09/2025 | 03/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 214 ngày. | HOÀNG THỊ ENG - TÁCH THỬA - ĐẤT P. NÙNG TRÍ CAO | |
| 1800 | H14.20-251117-0088 | 17/11/2025 | 03/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 172 ngày. | HOÀNG THỊ ĐÀO - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA | |
| 1801 | H14.20-251217-0016 | 17/12/2025 | 29/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 153 ngày. | NGUYỄN DŨNG THÔNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH | |
| 1802 | H14.20-260318-0014 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NÔNG THANH TÙNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 1803 | H14.20-260318-0027 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NGUYỄN THỊ NGÂN HÀ- ĐÍNH CHÍNH | |
| 1804 | H14.20-260318-0029 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | LÝ THỊ Y | |
| 1805 | H14.20-260318-0052 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | PHÙNG THẾ ĐÔNG - CẤP ĐỔI | |
| 1806 | H14.20-260318-0062 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NGUYỄN VĂN HOAN | |
| 1807 | H14.20-260518-0050 | 18/05/2026 | 28/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | LIÊU THỊ NHÂM- NHẬN THỪA KẾ | |
| 1808 | H14.20-260618-0009 | 18/06/2026 | 24/06/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐINH THỊ CA - XỬ PHẠT VPHC THEO QĐ | |
| 1809 | H14.20-260618-0045 | 18/06/2026 | 30/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | VI THỊ ƯƠNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1810 | H14.20-260618-0075 | 18/06/2026 | 30/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LÊ CAO SƠN - NHẬN TẶNG CON | |
| 1811 | H14.20-251118-0011 | 18/11/2025 | 04/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 170 ngày. | LONG THỊ HIỀN - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA | |
| 1812 | H14.20-260119-0003 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | TRIỆU THỊ CHI - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 02 THỬA | |
| 1813 | H14.20-260119-0011 | 19/01/2026 | 23/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | VƯƠNG DẠ THẢO - (ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH CMĐ) | |
| 1814 | H14.20-260119-0036 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NÔNG THỊ BÁNH - (ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 03 BÌA, 15 THỬA) | |
| 1815 | H14.20-260119-0061 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | PHAN QUỐC BẢO - (ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG) | |
| 1816 | H14.20-260119-0090 | 19/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NÔNG THỊ YẾN - (ĐẤT THỤC PHÁN - TÁCH THÀNH ĐẤT) | |
| 1817 | H14.20-260119-0073 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | HOÀNG VĂN BƯU - (ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG) | |
| 1818 | H14.20-260319-0001 | 19/03/2026 | 02/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | ĐINH BẾ TUẤN ANH | |
| 1819 | H14.20-260319-0040 | 19/03/2026 | 06/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | TRIỆU THỊ KÝ | |
| 1820 | H14.20-260319-0046 | 19/03/2026 | 31/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | TRỊNH HỮU CƯỜNG | |
| 1821 | H14.20-260319-0072 | 19/03/2026 | 30/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | CHU THỊ VÂN | |
| 1822 | H14.20-251119-0045 | 19/11/2025 | 03/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | ĐẶNG ANH TIẾN - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1823 | H14.20-251119-0034 | 19/11/2025 | 05/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | ĐOÀN THỊ TƯ - TÁCH THỬA- ĐẤT SÔNG BẰNG | |
| 1824 | H14.20-251219-0016 | 19/12/2025 | 07/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | ĐINH HỒNG BẮC - NỘP THAY ĐOÀN TRỌNG ĐÔ (ĐẤT NTC - TÁCH THỬA) | |
| 1825 | H14.20-251219-0073 | 19/12/2025 | 07/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | HOÀNG XUÂN ÁNH - ĐẤT NTC - HỢP THỬA ĐẤT | |
| 1826 | H14.20-260120-0015 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | HOÀNG TIẾN DŨNG - (ĐẤT NTC - NHẬN T. KẾ 04 THỬA) | |
| 1827 | H14.20-260120-0025 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | HOÀNG TIẾN DŨNG - (ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ 01 THỬA) | |
| 1828 | H14.20-260120-0070 | 20/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | ĐINH NGỌC CƯƠNG - ĐẤT P. THỤC PHÁN - TÁCH THỬA | |
| 1829 | H14.20-260120-0089 | 20/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | HOÀNG THỊ NGA - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT | |
| 1830 | H14.20-260120-0095 | 20/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | HOÀNG THỊ VỮNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH ÔNG THÀNH BÀ | |
| 1831 | H14.20-260120-0097 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | LÊ PHÚ THÀNH - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 1832 | H14.20-260320-0006 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | ĐOÀN THỊ ĐOAN | |
| 1833 | H14.20-260320-0015 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | HOÀNG THỊ PHƯỢNG | |
| 1834 | H14.20-260320-0029 | 20/03/2026 | 03/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | LÃNH THỊ HOÀNG | |
| 1835 | H14.20-260320-0043 | 20/03/2026 | 31/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | MÃ THỊ THƯỞNG | |
| 1836 | H14.20-260320-0044 | 20/03/2026 | 31/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NÔNG THỊ NHÍT - GIA HẠN SDĐ | |
| 1837 | H14.20-260420-0071 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | ĐÀM THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO- ĐÁT TỔ 26 NTC | |
| 1838 | H14.20-260720-0014 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÁI HÙNG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1839 | H14.20-260720-0055 | 20/07/2026 | 30/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ HOÀNG - NHẬN TK | |
| 1840 | H14.20-260720-0080 | 20/07/2026 | 30/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN NHƯ QUỲNH - NHẬN CN - THỤC PHÁN | |
| 1841 | H14.20-251020-0064 | 20/10/2025 | 24/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 199 ngày. | PHÙNG THỊ THU - ĐẤT N.T.CAO - CMĐ | |
| 1842 | H14.20-251120-0006 | 20/11/2025 | 08/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | PHẠM THỊ NHÀN - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA | |
| 1843 | H14.20-251120-0034 | 20/11/2025 | 04/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1844 | H14.20-260121-0006 | 21/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | HÀ THỊ NHUNG - (ĐẤT NTC - TÁCH THÀNH 03 THỬA ĐẤT) | |
| 1845 | H14.20-260121-0045 | 21/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | NÔNG QUỐC VƯƠNG - ĐẤT NTC - BIẾN ĐỘNG DO CMĐ, CẤP MỚI BÌA | |
| 1846 | H14.20-260121-0048 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 89 | |
| 1847 | H14.20-260121-0061 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN MINH TÂN - ĐÁT NTC - CẤP ĐỔI BÌA | |
| 1848 | H14.20-260121-0074 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA | |
| 1849 | H14.20-260121-0078 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 02 BÌA | |
| 1850 | H14.20-260121-0084 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 320 | |
| 1851 | H14.20-260121-0086 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT THỤC PHÁN - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 147 | |
| 1852 | H14.20-260121-0093 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA | |
| 1853 | H14.20-260421-0002 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | ĐOÀN TRỌNG DIỆN- TẶNG CHO | |
| 1854 | H14.20-260721-0082 | 21/07/2026 | 31/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRẦN THỊ KIM NGÂN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1855 | H14.20-260721-0086 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG THỊ HẰNG - XÓA THÊ CHẤP | |
| 1856 | H14.20-251021-0064 | 21/10/2025 | 31/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH | |
| 1857 | H14.20-251121-0005 | 21/11/2025 | 27/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 175 ngày. | PHAN VĂN TÂN -(ĐẤT N.T.CAO - THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐỊA CHỈ)) | |
| 1858 | H14.20-260122-0008 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | LỤC VĂN HIẾU - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1859 | H14.20-260122-0042 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG - ĐẤT NTC - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 1860 | H14.20-260422-0006 | 22/04/2026 | 06/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN THÁI HÙNG - ĐÍNH CHÍNH | |
| 1861 | H14.20-260422-0031 | 22/04/2026 | 06/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LƯƠNG HỒNG MẠNH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 1862 | H14.20-260422-0032 | 22/04/2026 | 06/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | ĐINH XUÂN BIỂN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1863 | H14.20-260422-0058 | 22/04/2026 | 06/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN THANH LIÊM 2 - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1864 | H14.20-260522-0024 | 22/05/2026 | 03/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | TRẦN THU HIỀN- ĐÍNH CHÍNH SAI TỔ | |
| 1865 | H14.20-260622-0085 | 22/06/2026 | 23/06/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG ÁNH TUYẾT - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1866 | H14.20-260722-0009 | 22/07/2026 | 23/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG THỊ HẰNG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1867 | H14.20-260722-0078 | 22/07/2026 | 03/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ THỊ TOÀN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1868 | H14.20-260722-0079 | 22/07/2026 | 03/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ THỊ TOÀN - NHẬN TK | |
| 1869 | H14.20-260722-0080 | 22/07/2026 | 03/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BẾ THỊ TOÀN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1870 | H14.20-250822-0064 | 22/08/2025 | 05/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 234 ngày. | LƯU THỊ PHÚC | |
| 1871 | H14.20-260223-0003 | 23/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | NÔNG THỊ THỦY (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T21 NTC) | |
| 1872 | H14.20-260223-0004 | 23/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG THỊ KIM LIÊN (PHƯỜNG TÂN GIANG, ĐẤT T 21 NTC) | |
| 1873 | H14.20-260323-0018 | 23/03/2026 | 06/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | CHU THỊ LẠC | |
| 1874 | H14.20-260323-0038 | 23/03/2026 | 06/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | LƯƠNG TRUNG KIÊN - TRƯƠNG THỊ DÍNH - CĐGCNSDĐ | |
| 1875 | H14.20-260323-0043 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | TRẦN THỊ PHÚC - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT TỔ 24 NTC | |
| 1876 | H14.20-260323-0058 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGUYỄN NHƯ QUỲNH - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TDP NGỌC QUYẾN | |
| 1877 | H14.20-260423-0017 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN THỊ NGUYỆT- NHẬN TẶNG CHO | |
| 1878 | H14.20-260423-0070 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | BẾ BÍCH NGUYỆT- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 12 NTC | |
| 1879 | H14.20-260423-0076 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | HOÀNG VĂN ĐẠT- NHẬN TẶNG CHO | |
| 1880 | H14.20-260723-0015 | 23/07/2026 | 04/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ THỊ CÚC - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1881 | H14.20-260723-0019 | 23/07/2026 | 04/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ THỊ CÚC 2 - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1882 | H14.20-250923-0028 | 23/09/2025 | 09/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 210 ngày. | ĐÀM VĂN HÓA - TÁCH THỬA ĐẤT P. NÙNG TRÍ CAO | |
| 1883 | H14.20-250923-0036 | 23/09/2025 | 09/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 210 ngày. | LÊ NGUYỄN MINH KHÁNH - HỢP THỬA (ĐẤT NTC) | |
| 1884 | H14.20-260224-0008 | 24/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN VĂN LUNG (CẤP ĐỔI ĐẤT T 23 NTC) | |
| 1885 | H14.20-260224-0003 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | TRẦN DUY KHÁNH ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T26 NTC) | |
| 1886 | H14.20-260324-0005 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | MÃ VĂN QUẢNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1887 | H14.20-260324-0019 | 24/03/2026 | 07/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | TRẦN THỊ TẤM - CẤP ĐỔI | |
| 1888 | H14.20-260324-0052 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | ĐOÀN ĐÔNG VŨ- NHẬN THỪA KẾ - ĐẤT TỔ 19 NTC | |
| 1889 | H14.20-260324-0069 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HÙNG - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1890 | H14.20-260424-0044 | 24/04/2026 | 27/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | MA VĂN BÁU - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1891 | H14.20-260424-0053 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | TRIỆU HỮU NGHĨA- NHẬN TẶNG CHO | |
| 1892 | H14.20-260724-0004 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NHAN QUỐC HUY - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1893 | H14.20-260724-0026 | 24/07/2026 | 27/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ THU HÀ - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1894 | H14.20-251124-0024 | 24/11/2025 | 06/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | CHU VIẾT TRUNG - ĐẤT N.T.CAO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 1895 | H14.20-251224-0106 | 24/12/2025 | 16/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LƯU HOÀI VŨ - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1896 | H14.20-260325-0005 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | HÀ THỊ MAI- CHUYỂN MĐ - ĐẤT TỔ 19 NTC | |
| 1897 | H14.20-260325-0009 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | HOÀNG THỊ HIỀN | |
| 1898 | H14.20-260325-0026 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | TRIỆU VĂN NGUYÊN - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO | |
| 1899 | H14.20-260312-0032 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGHIÊM THÀNH LUÂN | |
| 1900 | H14.20-260325-0056 | 25/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | MÔNG THỊ NHÀNG - CẤP ĐỔI | |
| 1901 | H14.20-260525-0047 | 25/05/2026 | 04/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐÀM THỊ LẬP - NHẬN THỪA KẾ- ĐẤT TỔ 13 NTC | |
| 1902 | H14.20-251225-0015 | 25/12/2025 | 07/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | TÔ DUY LIÊM - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH | |
| 1903 | H14.20-251225-0092 | 25/12/2025 | 17/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ - 09 THỬA | |
| 1904 | H14.20-251225-0116 | 25/12/2025 | 06/01/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | LÝ VĂN DẬU - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT NN | |
| 1905 | H14.20-260126-0015 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | LÝ VĂN ĐÂU (ĐĂNG KÝ BIẾN ĐỘNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO) | |
| 1906 | H14.20-260126-0023 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | ĐÀM DOÃN ĐÔNG ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG PHƯỜNG NÙNG TRÍ CAO) | |
| 1907 | H14.20-260126-0064 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | LÝ VĂN THỤ (CẤP ĐỔI PHƯỜNG NÙNG TRÍ CAO) | |
| 1908 | H14.20-260226-0021 | 26/02/2026 | 10/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T29 NTC) | |
| 1909 | H14.20-260226-0022 | 26/02/2026 | 10/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T 29 NTC) | |
| 1910 | H14.20-260226-0023 | 26/02/2026 | 10/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T29 NTC) | |
| 1911 | H14.20-260226-0026 | 26/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐÀM HẢI DU (CẤP ĐỔI ĐẤT T13 NTC) | |
| 1912 | H14.20-260326-0012 | 26/03/2026 | 09/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | ĐOÀN THỊ TIẾP - CẤP ĐỔI | |
| 1913 | H14.20-260326-0039 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | LONG ĐỨC SÀNG | |
| 1914 | H14.20-250825-0080 | 26/08/2025 | 15/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 228 ngày. | NÔNG THỊ NGỌC HUẾ (NỘP THAY CHO NGÔ XUÂN MINH) | |
| 1915 | H14.20-250825-0101 | 26/08/2025 | 15/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 228 ngày. | HOÀNG THỊ DIỆP (NỘP THAY BÀ ĐOÀN THỊ TƯ) | |
| 1916 | H14.20-251226-0045 | 26/12/2025 | 14/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 143 ngày. | LÝ THỊ HIẾN - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA | |
| 1917 | H14.20-251226-0057 | 26/12/2025 | 18/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐINH THỊ DUYÊN - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1918 | H14.20-260327-0006 | 27/03/2026 | 07/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI - GIA HẠN SDĐ | |
| 1919 | H14.20-260327-0049 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | LƯƠNG KHÁNH DUY - NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 22 NTC | |
| 1920 | H14.20-260327-0060 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG DUY - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 30 NTC | |
| 1921 | H14.20-260327-0068 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | LƯU HOÀI VŨ - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1922 | H14.20-260526-0081 | 27/05/2026 | 08/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | HOÀNG MẠNH DŨNG - TẶNG CHO - ĐẤT SÔNG BẰNG | |
| 1923 | H14.20-250827-0026 | 27/08/2025 | 16/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 227 ngày. | LÝ THỊ HỒNG (NỘP THAY CHO ÔNG ĐINH NGỌC ÁNH) | |
| 1924 | H14.20-250827-0033 | 27/08/2025 | 16/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 227 ngày. | HOÀNG THỊ TRANG (NỘP THAY CHO HOÀNG VĂN HƯỞNG) | |
| 1925 | H14.20-251027-0047 | 27/10/2025 | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | TRƯƠNG THANH HOÀNG - ĐẤT N.T. CAO - TẶNG CHO | |
| 1926 | H14.20-251126-0117 | 27/11/2025 | 15/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | ĐOÀN THỊ TƯ (TÁCH THỬA - SÔNG BẰNG) | |
| 1927 | H14.20-260128-0025 | 28/01/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | NGUYỄN DŨNG THÔNG (TÁCH THỬA ĐẤT NÙNG TRÍ CAO) | |
| 1928 | H14.20-260128-0034 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | NGUYỄN DŨNG THÔNG (TẶNG CHO NGUYỄN TIẾN ĐẠT ĐẤT NTC) | |
| 1929 | H14.20-260128-0036 | 28/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | LÝ VĂN ĐÂU (CẤP ĐỔI ĐẤT NÙNG TRÍ CAO) | |
| 1930 | H14.20-260128-0040 | 28/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | LÝ VĂN THỤ (CẤP ĐỔI NÙNG TRÍ CAO) | |
| 1931 | H14.20-260128-0051 | 28/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NÔNG QUỐC TUẤN (CẤP ĐỔI ĐẤT NTC) | |
| 1932 | H14.20-260128-0056 | 28/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA CẤP ĐỔI ĐẤT NTC | |
| 1933 | H14.20-260428-0010 | 28/04/2026 | 06/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | TRẦN THANH BÌNH - XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH | |
| 1934 | H14.20-260528-0037 | 28/05/2026 | 09/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | HOÀNG THỊ THÙY- ĐÍNH CHÍNH | |
| 1935 | H14.20-251128-0034 | 28/11/2025 | 12/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | ĐINH NGỌC HÒA - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1936 | H14.20-251128-0078 | 28/11/2025 | 16/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | NÔNG THỊ YẾN - ĐẤT THỤC PHÁN - TÁCH THỬA | |
| 1937 | H14.20-260129-0019 | 29/01/2026 | 23/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | LÊ VĂN HẢI - ĐẤT NTC - HỢP THỬA ĐẤT | |
| 1938 | H14.20-260129-0023 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THÚY HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | |
| 1939 | H14.20-260129-0034 | 29/01/2026 | 23/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | LÃNH XUÂN VŨ (TÁCH THỬA ĐẤT THỤC PHÁN) | |
| 1940 | H14.20-260129-0037 | 29/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | NÔNG VĂN QUYỀN (CẤP ĐỔI ĐẤT NTC) | |
| 1941 | H14.20-260429-0046 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG XUÂN DIỆU - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1942 | H14.20-260429-0062 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | DƯƠNG THẾ HOÀNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1943 | H14.20-260629-0018 | 29/06/2026 | 20/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG THU HƯƠNG - CẤP SÓT THỬA ĐẤT 24B, ĐẤT THỤC PHÁN | |
| 1944 | H14.20-260629-0044 | 29/06/2026 | 09/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | DƯƠNG THỊ MAI QUYÊN- TK- ĐẤT P. THỤC PHÁN | |
| 1945 | H14.20-250929-0034 | 29/09/2025 | 15/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 206 ngày. | TRIỆU QUANG MINH - TÁCH THỬA (ĐẤT P. NÙNG TRÍ CAO) | |
| 1946 | H14.20-251229-0012 | 29/12/2025 | 18/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN TIẾN ĐẠT - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1947 | H14.20-260130-0003 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | ĐOÀN TRỌNG THÀNH (CẤP ĐỔI ĐẤT T10 NTC) | |
| 1948 | H14.20-260130-0042 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | HOÀNG THỊ HUYỂN ( CẤP ĐỔI ĐẤT T10 NTC) | |
| 1949 | H14.20-260130-0043 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | NGUYỄN ĐẠI PHONG ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NTC) | |
| 1950 | H14.20-260330-0024 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ HỢI - ĐÍNH CHÍNH | |
| 1951 | H14.20-260330-0050 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | NGỌC THỊ HỒ - NHẬN THỪA KẾ - ĐẤT TỔ 26 NTC | |
| 1952 | H14.20-260330-0053 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | HOÀNG VĂN CÔNG 1- NHẬN TẶNG CHO | |
| 1953 | H14.20-260330-0054 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | HOÀNG VĂN CÔNG 2 - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1954 | H14.20-260330-0056 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | HOÀNG THỊ BÍCH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 27 NTC | |
| 1955 | H14.20-260630-0004 | 30/06/2026 | 16/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ DƯƠNG - TÁCH THỬA- ĐẤT THỤC PHÁN | |
| 1956 | H14.20-260630-0023 | 30/06/2026 | 01/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | BÙI ANH TÚ - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1957 | H14.20-251030-0046 | 30/10/2025 | 11/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | NÔNG HỒNG SƠN - BIẾN ĐỘNG - ĐÍNH CHÍNH ĐẠI CHỈ | |
| 1958 | H14.20-251230-0092 | 30/12/2025 | 06/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | LÝ THỊ BÌNH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ | |
| 1959 | H14.20-260331-0013 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | CUNG THỊ HÒA - XÓA THẾ CHẤP | |
| 1960 | H14.20-260331-0036 | 31/03/2026 | 10/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | TỐNG THỊ PHƯỢNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1961 | H14.20-260331-0041 | 31/03/2026 | 10/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | TỐNG THỊ NHẤT - NHẬN TẶNG CHO | |
| 1962 | H14.20-260331-0076 | 31/03/2026 | 10/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | TỐNG THỊ LOAN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 1963 | H14.20-251231-0038 | 31/12/2025 | 19/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | NÔNG QUỐC TUÂN - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT SỐ 112 | |
| 1964 | H14.20-251231-0042 | 31/12/2025 | 19/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | NÔNG QUỐC TUÂN - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT SỐ 111 | |
| 1965 | H14.20-251231-0091 | 31/12/2025 | 23/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NÔNG VĂN ÍCH - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG 02 THỬA | |
| 1966 | H14.20-260814-0046 | 14/08/2026 | 19/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | |
| 1967 | H14.20-251216-0022 | 17/12/2025 | 13/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG VĂN CỒM | |
| 1968 | H14.20-260623-0017 | 23/06/2026 | 30/06/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TÔ TRUNG DU | |
| 1969 | H14.20-250909-0073 | 09/09/2025 | 25/09/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | MÔNG VĂN AN | |
| 1970 | H14.20-251209-0042 | 09/12/2025 | 05/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG | |
| 1971 | H14.20-250910-0009 | 10/09/2025 | 25/09/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | NÔNG THỊ THANH | |
| 1972 | H14.20-251210-0029 | 10/12/2025 | 08/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | TOÁN BÍCH THU | |
| 1973 | H14.20-251210-0026 | 10/12/2025 | 08/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | TOÁN BÍCH THU | |
| 1974 | H14.20-250911-0003 | 11/09/2025 | 26/09/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | PHÙNG THỊ ĐIỆU | |
| 1975 | H14.20-251211-0080 | 11/12/2025 | 13/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | SẦM VĂN ÓN | |
| 1976 | H14.20-251015-0080 | 15/10/2025 | 30/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | LÝ VĂN VUÔNG | |
| 1977 | H14.20-251015-0086 | 15/10/2025 | 17/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | HOÀNG THỊ NÒN | |
| 1978 | H14.20-250916-0059 | 16/09/2025 | 13/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | LINH VĂN TOÀN | |
| 1979 | H14.20-251016-0010 | 16/10/2025 | 03/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | NÔNG VĂN KHIÊM | |
| 1980 | H14.20-251020-0068 | 20/10/2025 | 04/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | PHƯƠNG THỊ TIẾN | |
| 1981 | H14.20-251022-0047 | 22/10/2025 | 18/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | DIỀU THỊ NGOAN | |
| 1982 | H14.20-260324-0047 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOA VĂN TOÀN | |
| 1983 | H14.20-250924-0014 | 24/09/2025 | 23/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | TRẦN VIỆT DŨNG | |
| 1984 | H14.20-260127-0076 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỮ THỊ TƯƠI | |
| 1985 | H14.20-251027-0076 | 27/10/2025 | 21/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 117 ngày. | LUÂN THỊ THƯƠNG | |
| 1986 | H14.20-251027-0075 | 27/10/2025 | 21/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 117 ngày. | LUÂN THỊ THƯƠNG | |
| 1987 | H14.20-251029-0065 | 29/10/2025 | 12/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | ĐÀO XUÂN PHONG | |
| 1988 | H14.20-251230-0058 | 30/12/2025 | 26/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NÔNG DƯƠNG MINH HIỀN | |
| 1989 | H14.20-260120-0014 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ DUYÊN | |
| 1990 | H14.20-260116-0034 | 16/01/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | DIỀU VĂN TUẤN | |
| 1991 | H14.20-260119-0081 | 19/01/2026 | 23/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | DIỀU VĂN TUẤN | |
| 1992 | H14.20-251127-0050 | 27/11/2025 | 05/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | TRƯƠNG THỊ HIẾU | |
| 1993 | H14.20-251128-0069 | 28/11/2025 | 24/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | HOÀNG TÒN NHẬY | |
| 1994 | H14.20-251226-0091 | 29/12/2025 | 26/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | ĐẶNG CHÒI PHÚ | |
| 1995 | H14.20-251229-0098 | 29/12/2025 | 26/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | HOÀNG A SÀO | |
| 1996 | H14.20-251226-0100 | 30/12/2025 | 26/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NÔNG MINH TUẤN | |
| 1997 | H14.20-251226-0093 | 30/12/2025 | 26/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | TRƯƠNG THỊ HIẾU | |
| 1998 | H14.18.2.9-250715-0002 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 268 ngày. | CHUNG VĂN KHOẮN | |
| 1999 | H14.20-251006-0004 | 06/10/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ YẾN | |
| 2000 | H14.20-260520-0061 | 20/05/2026 | 01/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | HOÀNG THỊ OANH - CN - BẠCH ĐẰNG | |
| 2001 | H14.20-260604-0067 | 04/06/2026 | 30/06/2026 | 21/07/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG THỊ DUYÊN - TK - BẠCH ĐẰNG | |
| 2002 | H14.20-251104-0054 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | TRIỆU THỊ DUNG | |
| 2003 | H14.20-260508-0083 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | NÔNG THANH VŨ | |
| 2004 | H14.20-260212-0034 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | SẦM THỊ LOAN | |
| 2005 | H14.20-251216-0011 | 16/12/2025 | 17/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | LA VĂN ĐỒNG | |
| 2006 | H14.20-260325-0054 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | NÔNG VĂN THẮNG | |
| 2007 | H14.20-260325-0060 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | PHAN VĂN TRƯƠNG | |
| 2008 | H14.20-251027-0043 | 27/10/2025 | 06/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | HOÀNG THỊ HUYÊN | |
| 2009 | H14.20-260706-0076 | 06/07/2026 | 27/07/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG ÍCH HỰU | |
| 2010 | H14.20-260608-0018 | 08/06/2026 | 06/07/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | BẾ ÍCH SỐP | |
| 2011 | H14.20-260810-0034 | 10/08/2026 | 13/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ ÍCH BÊ | |
| 2012 | H14.20-251210-0100 | 11/12/2025 | 23/03/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | HOÀNG VĂN CHÀO - HOÀNG THỊ NGA | |
| 2013 | H14.20-260814-0055 | 14/08/2026 | 19/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ THUYẾT | |
| 2014 | H14.20-251118-0091 | 18/11/2025 | 02/03/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | MÃ ĐÌNH QUẢNG | |
| 2015 | H14.20-260619-0018 | 19/06/2026 | 15/07/2026 | 14/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | ĐÀM THỊ HỌP | |
| 2016 | H14.20-260619-0026 | 19/06/2026 | 10/07/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | ĐÀM THỊ DIỄN | |
| 2017 | H14.20-251226-0048 | 26/12/2025 | 06/03/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 117 ngày. | ĐÀM THỊ DIÊN | |
| 2018 | H14.20-251106-0073 | 06/11/2025 | 09/12/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | VƯƠNG BẾ QUẨY | |
| 2019 | H14.20-251106-0083 | 06/11/2025 | 09/12/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | ĐẶNG VĂN LÝ | |
| 2020 | H14.20-260309-0006 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ UYÊN | |
| 2021 | H14.20-260309-0007 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ UYÊN | |
| 2022 | H14.20-251009-0054 | 09/10/2025 | 11/11/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | BẾ ÍCH NHÂN | |
| 2023 | H14.20-260410-0054 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 30/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ VĂN TUYÊN | |
| 2024 | H14.20-251210-0094 | 11/12/2025 | 12/02/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | MÃ ĐÌNH QUẢNG - HOÀNG THỊ NGOAN | |
| 2025 | H14.20-251210-0095 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG | |
| 2026 | H14.20-251210-0096 | 11/12/2025 | 05/02/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH HOAN | |
| 2027 | H14.20-251210-0098 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TÔ QUANG PHỤC | |
| 2028 | H14.20-251211-0052 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÝ VĂN KHOÁI | |
| 2029 | H14.20-260513-0082 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐÀM THỊ TIẾN | |
| 2030 | H14.20-260613-0001 | 13/06/2026 | 08/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRIỆU THỊ YẾN | |
| 2031 | H14.20-260515-0083 | 15/05/2026 | 20/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TÔ QUANG BẰNG | |
| 2032 | H14.20-251118-0006 | 18/11/2025 | 12/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG VĂN THÌNH | |
| 2033 | H14.20-260519-0076 | 19/05/2026 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐÀM THANH NHẬT | |
| 2034 | H14.20-260420-0023 | 20/04/2026 | 22/05/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG ĐÌNH CẦU | |
| 2035 | H14.20-260422-0013 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BẾ ÍCH THƯ | |
| 2036 | H14.20-251022-0057 | 22/10/2025 | 12/12/2025 | 31/07/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | LƯƠNG VĂN COÓNG | |
| 2037 | H14.20-251022-0065 | 22/10/2025 | 21/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRỊNH THỊ TOI | |
| 2038 | H14.20-250923-0057 | 23/09/2025 | 24/10/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 177 ngày. | PHÙNG THỊ THÀO | |
| 2039 | H14.20-250923-0063 | 23/09/2025 | 24/10/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 177 ngày. | TRƯƠNG VĂN HIẾN | |
| 2040 | H14.20-260326-0054 | 26/03/2026 | 21/04/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | BẾ KIÊN GIANG | |
| 2041 | H14.20-260326-0056 | 26/03/2026 | 21/04/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | BẾ KIÊN GIANG | |
| 2042 | H14.20-250926-0070 | 26/09/2025 | 30/10/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 173 ngày. | LÝ VĂN THỊNH | |
| 2043 | H14.20-251226-0033 | 26/12/2025 | 28/01/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | TRỊNH VĂN PHÚ | |
| 2044 | H14.20-251231-0095 | 31/12/2025 | 12/03/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | BẾ KIÊN GIANG | |
| 2045 | H14.20-251201-0019 | 01/12/2025 | 06/01/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 2046 | H14.20-260202-0062 | 02/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN NAM | |
| 2047 | H14.20-260203-0028 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐINH THỊ MINH LAN | |
| 2048 | H14.20-260203-0038 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐINH CÔNG DƯỠNG | |
| 2049 | H14.20-251103-0025 | 03/11/2025 | 05/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN THÚY NGA | |
| 2050 | H14.20-260107-0020 | 07/01/2026 | 23/02/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | VƯƠNG HOÀNG HÒA | |
| 2051 | H14.20-260107-0077 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | DƯƠNG THỊ NINH | |
| 2052 | H14.20-251110-0095 | 10/11/2025 | 11/12/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NGUYỄN HOÀNG HẢI | |
| 2053 | H14.20-251111-0010 | 11/11/2025 | 25/12/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LA VĂN QUẢNG | |
| 2054 | H14.20-260312-0014 | 12/03/2026 | 07/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NÔNG VĂN HUỲNH | |
| 2055 | H14.20-260113-0011 | 13/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THI VĂN TOÀN | |
| 2056 | H14.20-260515-0079 | 15/05/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG QUỐC VIỆT | |
| 2057 | H14.20-260317-0005 | 17/03/2026 | 10/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRẦN THỊ LIỄU | |
| 2058 | H14.20-260119-0028 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NÔNG THỊ THIÊN NGA | |
| 2059 | H14.20-260121-0057 | 21/01/2026 | 23/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG MINH TUẤN | |
| 2060 | H14.20-260121-0085 | 21/01/2026 | 23/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LĂNG VĂN HOÀNG | |
| 2061 | H14.20-251121-0064 | 21/11/2025 | 26/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | BẾ CHÍ NGUYỄN | |
| 2062 | H14.20-260122-0046 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN THỊ TIỀN | |
| 2063 | H14.20-260422-0070 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG THÚY NGÂN | |
| 2064 | H14.20-260123-0074 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LA QUỐC HƯNG | |
| 2065 | H14.20-260225-0015 | 25/02/2026 | 11/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NÔNG THỊ THỤY | |
| 2066 | H14.20-251125-0073 | 25/11/2025 | 07/01/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN HUY HOANG ( NÔNG THỊ THU) | |
| 2067 | H14.20-251225-0082 | 25/12/2025 | 04/02/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN NGỌC KIM | |
| 2068 | H14.20-260226-0024 | 26/02/2026 | 26/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THI VĂN TOÀN | |
| 2069 | H14.20-260128-0039 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG VĂN TUYẾN | |
| 2070 | H14.20-251128-0028 | 28/11/2025 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ TƯƠI | |
| 2071 | H14.20-251029-0130 | 29/10/2025 | 03/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÝ NÔNG TÂN | |
| 2072 | H14.20-260130-0010 | 30/01/2026 | 04/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG ĐỨC THIỆN | |
| 2073 | H14.20-260130-0020 | 30/01/2026 | 04/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG QUỐC NHÂN | |
| 2074 | H14.20-260331-0016 | 31/03/2026 | 24/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ TUYẾN | |
| 2075 | H14.20-251204-0038 | 04/12/2025 | 02/01/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | ĐINH VĂN DÔNG | |
| 2076 | H14.20-251211-0087 | 11/12/2025 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG NGỌC DŨNG | |
| 2077 | H14.20-251212-0051 | 12/12/2025 | 03/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HÀ VĂN TIẾN | |
| 2078 | H14.20-260115-0049 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | NÔNG QUỐC LẬP | |
| 2079 | H14.20-251217-0012 | 17/12/2025 | 21/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NÔNG THỊ LIÊN | |
| 2080 | H14.20-251217-0029 | 17/12/2025 | 14/01/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | PHÙNG VĂN BẰNG | |
| 2081 | H14.20-251119-0040 | 19/11/2025 | 17/12/2025 | 24/02/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG THỊ NGHĨA | |
| 2082 | H14.20-260522-0006 | 22/05/2026 | 17/06/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ LINH | |
| 2083 | H14.20-260123-0014 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LƯƠNG THỊ HẰNG | |
| 2084 | H14.20-260129-0006 | 29/01/2026 | 03/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐẶNG THỊ TÂM | |
| 2085 | H14.20-260129-0036 | 29/01/2026 | 03/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐINH VĂN THUYẾT | |
| 2086 | H14.20-260331-0008 | 31/03/2026 | 28/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐẶNG THỊ TÂM | |
| 2087 | H14.20-251107-0119 | 07/11/2025 | 13/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÊN | |
| 2088 | H14.20-251215-0038 | 15/12/2025 | 16/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LỤC PHI THÀNH | |
| 2089 | H14.20-251017-0019 | 17/10/2025 | 28/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN HIỆU | |
| 2090 | H14.20-251117-0006 | 17/11/2025 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG THỊ HOÀI | |
| 2091 | H14.20-251117-0007 | 17/11/2025 | 21/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NÔNG THỊ HOÀI | |
| 2092 | H14.20-251117-0015 | 17/11/2025 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG VĂN BINH | |
| 2093 | H14.20-251119-0017 | 19/11/2025 | 23/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN BẠCH | |
| 2094 | H14.20-251119-0019 | 19/11/2025 | 24/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN BẠCH | |
| 2095 | H14.20-251119-0065 | 19/11/2025 | 24/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ NGOAN | |
| 2096 | H14.20-251030-0072 | 30/10/2025 | 03/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NÔNG VĂN BẰNG | |
| 2097 | H14.20-251030-0096 | 30/10/2025 | 10/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MÃ VĂN PHÚC | |
| 2098 | H14.20-251230-0047 | 30/12/2025 | 20/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | TÔ VĂN ĐẠI | |
| 2099 | H14.20-251031-0122 | 31/10/2025 | 27/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN HẢO | |
| 2100 | H14.20-260602-0021 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ NGỌC | |
| 2101 | H14.20-260105-0011 | 05/01/2026 | 23/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NÔNG VĂN THỤ | |
| 2102 | H14.20-260106-0047 | 06/01/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ HOÀI NAM | |
| 2103 | H14.20-260106-0067 | 06/01/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HOÀN | |
| 2104 | H14.20-260506-0030 | 06/05/2026 | 01/06/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HUY | |
| 2105 | H14.20-251106-0036 | 06/11/2025 | 08/12/2025 | 11/06/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | MÃ VĂN BÀNG | |
| 2106 | H14.20-260107-0085 | 07/01/2026 | 14/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ | |
| 2107 | H14.20-260109-0026 | 09/01/2026 | 16/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | NÔNG VĂN CHIẾN | |
| 2108 | H14.20-260709-0036 | 09/07/2026 | 14/07/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ HIỂN | |
| 2109 | H14.20-251212-0008 | 12/12/2025 | 23/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN TRUNG KIÊN | |
| 2110 | H14.20-260316-0041 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG THỊ THOA | |
| 2111 | H14.20-260518-0076 | 18/05/2026 | 21/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LÝ VĂN DƯƠNG | |
| 2112 | H14.20-260119-0027 | 19/01/2026 | 25/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | ĐƯỜNG VĂN KIÊN | |
| 2113 | H14.20-260120-0013 | 20/01/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | BẾ THỊ KIM OANH | |
| 2114 | H14.20-260520-0051 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | NÔNG VĂN DU | |
| 2115 | H14.20-260521-0026 | 21/05/2026 | 26/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | LÝ THỊ MINH TRANG | |
| 2116 | H14.20-260721-0055 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÔNG LAN HƯƠNG | |
| 2117 | H14.20-260126-0020 | 26/01/2026 | 04/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | HOÀNG VĂN PHÓ | |
| 2118 | H14.20-260126-0024 | 26/01/2026 | 26/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | NÔNG THỊ MÀO | |
| 2119 | H14.20-260226-0016 | 26/02/2026 | 18/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | NÔNG VĂN SẶP | |
| 2120 | H14.20-260226-0019 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ ĐỨC THIỆN | |
| 2121 | H14.20-260428-0046 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG QUỐC TOẢN | |
| 2122 | H14.20-251028-0025 | 28/10/2025 | 01/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NÔNG VĂN HẠNH | |
| 2123 | H14.20-260130-0028 | 30/01/2026 | 13/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | NÔNG THU HỌC | |
| 2124 | H14.20-251230-0077 | 30/12/2025 | 20/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | LỤC PHI GIANG | |
| 2125 | H14.20-251230-0082 | 30/12/2025 | 20/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NÔNG DUY ĐÔNG | |
| 2126 | H14.20-251031-0072 | 31/10/2025 | 18/11/2025 | 10/06/2026 | Trễ hạn 143 ngày. | HOÀNG THỊ BÒNG | |
| 2127 | H14.20-260401-0032 | 01/04/2026 | 29/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | HOÀNG THỊ NGẦN | |
| 2128 | H14.20-260601-0006 | 01/06/2026 | 01/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐIỂN | |
| 2129 | H14.20-260302-0043 | 02/03/2026 | 26/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | HOÀNG THỊ BIÊN | |
| 2130 | H14.20-260703-0009 | 03/07/2026 | 29/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐOÀN CẢNH TUY | |
| 2131 | H14.20-260703-0011 | 03/07/2026 | 29/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐOÀN ANH TÚ | |
| 2132 | H14.20-260703-0013 | 03/07/2026 | 29/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐOÀN CẢNH NGHIỆP | |
| 2133 | H14.20-260703-0018 | 03/07/2026 | 29/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THỊ THUẬN | |
| 2134 | H14.20-260703-0020 | 03/07/2026 | 29/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGỌC VĂN THÂN | |
| 2135 | H14.20-251103-0033 | 03/11/2025 | 03/12/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | NÔNG THỊ THIỀM | |
| 2136 | H14.20-260304-0030 | 04/03/2026 | 30/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | TRIỆU ÍCH SỸ | |
| 2137 | H14.20-260305-0014 | 05/03/2026 | 02/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | ĐÀM THỊ NHAN | |
| 2138 | H14.20-260605-0053 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | VŨ KHẮC THÀNH | |
| 2139 | H14.20-260605-0068 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LỤC XUÂN ĐIỀU | |
| 2140 | H14.20-251105-0100 | 05/11/2025 | 25/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | NÔNG VĂN LỘC | |
| 2141 | H14.20-251105-0104 | 05/11/2025 | 26/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 177 ngày. | PHƯƠNG VĂN ĐẠM | |
| 2142 | H14.20-260206-0022 | 06/02/2026 | 17/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | NÔNG VĂN MINH | |
| 2143 | H14.20-260206-0065 | 06/02/2026 | 17/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | NÔNG THỊ UYÊN | |
| 2144 | H14.20-260406-0042 | 06/04/2026 | 04/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NÔNG VĂN HIẾU | |
| 2145 | H14.20-260406-0056 | 06/04/2026 | 04/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NÔNG THỊ NHƯ | |
| 2146 | H14.20-260706-0034 | 06/07/2026 | 30/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ VĂN NHÍ | |
| 2147 | H14.20-260706-0070 | 06/07/2026 | 30/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NHAN VĂN TINH | |
| 2148 | H14.20-260706-0075 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐOÀN CẢNH TUÂN | |
| 2149 | H14.20-260407-0021 | 07/04/2026 | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG VĂN SƯ | |
| 2150 | H14.20-260707-0006 | 07/07/2026 | 28/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG ÍCH THẬP | |
| 2151 | H14.20-260707-0044 | 07/07/2026 | 31/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HỨA VĂN ÁNH | |
| 2152 | H14.20-260608-0001 | 08/06/2026 | 11/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NÔNG ĐÌNH HƯỞNG | |
| 2153 | H14.20-260608-0021 | 08/06/2026 | 08/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LỤC VĂN BÌNH | |
| 2154 | H14.20-260608-0024 | 08/06/2026 | 29/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HOÀNG DOÃN TỶ | |
| 2155 | H14.20-260608-0060 | 08/06/2026 | 29/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | LÝ THỊ ĐIỆP | |
| 2156 | H14.20-251208-0009 | 08/12/2025 | 29/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | NÔNG THỊ NẢY | |
| 2157 | H14.20-260309-0030 | 09/03/2026 | 02/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | LỤC VĂN SINH | |
| 2158 | H14.20-260709-0066 | 09/07/2026 | 04/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÂN THỊ PHƯƠNG | |
| 2159 | H14.20-260709-0068 | 09/07/2026 | 04/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN ANH TÚ | |
| 2160 | H14.20-260709-0071 | 09/07/2026 | 04/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG ÍCH ĐÍNH | |
| 2161 | H14.20-251209-0048 | 09/12/2025 | 05/01/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | NÔNG THỊ LOAN | |
| 2162 | H14.20-260210-0040 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | NÔNG QUANG HỢP | |
| 2163 | H14.20-251010-0026 | 10/10/2025 | 11/11/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | NÔNG ĐÌNH CHÚC | |
| 2164 | H14.20-260311-0012 | 11/03/2026 | 06/04/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NÔNG QUẢNG BÁI | |
| 2165 | H14.20-260611-0016 | 11/06/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG ĐÌNH LẺ | |
| 2166 | H14.20-260611-0028 | 11/06/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG THỊ LẬP | |
| 2167 | H14.20-260611-0069 | 11/06/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG VĂN THUYÊN | |
| 2168 | H14.20-260611-0072 | 11/06/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG VĂN THUẦN | |
| 2169 | H14.20-260611-0077 | 11/06/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG VĂN THÁNH | |
| 2170 | H14.20-260611-0096 | 11/06/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TRIỆU THỊ PHƯƠNG | |
| 2171 | H14.20-260612-0016 | 12/06/2026 | 14/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | THANG TRIỆU NHÃ | |
| 2172 | H14.20-251212-0075 | 12/12/2025 | 14/01/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | NÔNG THANH TỶ | |
| 2173 | H14.20-260413-0038 | 13/04/2026 | 11/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | LÊ VĂN CHUYÊN | |
| 2174 | H14.20-260413-0050 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NÔNG ÍCH NÓNG | |
| 2175 | H14.20-260414-0004 | 14/04/2026 | 06/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | HỨA THỊ LAI | |
| 2176 | H14.20-260414-0017 | 14/04/2026 | 12/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HOÀNG VĂN HOAN | |
| 2177 | H14.20-260715-0022 | 15/07/2026 | 04/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ LIỄU | |
| 2178 | H14.20-260416-0074 | 16/04/2026 | 14/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NÔNG THỊ YẾN | |
| 2179 | H14.20-260317-0016 | 17/03/2026 | 16/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | TRIỆU SỸ HÙNG | |
| 2180 | H14.20-260417-0006 | 17/04/2026 | 21/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | TRIỆU ÍCH TRỌNG | |
| 2181 | H14.20-260417-0019 | 17/04/2026 | 11/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | ĐÀO VĂN SƠN | |
| 2182 | H14.20-260617-0039 | 17/06/2026 | 13/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRIỆU VĂN HIẾU | |
| 2183 | H14.20-251217-0002 | 17/12/2025 | 19/01/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | NÔNG THỊ TRÀ MY | |
| 2184 | H14.20-260319-0060 | 19/03/2026 | 08/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | HOÀNG THỊ MÙI | |
| 2185 | H14.20-260619-0051 | 19/06/2026 | 24/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG VĂN TUYỂN | |
| 2186 | H14.20-260420-0045 | 20/04/2026 | 18/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ VI | |
| 2187 | H14.20-260121-0071 | 21/01/2026 | 25/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | TRIỆU ÍCH TRỌNG | |
| 2188 | H14.20-260421-0043 | 21/04/2026 | 19/05/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NÔNG THỊ TRÀ MY | |
| 2189 | H14.20-260122-0040 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | HOÀNG XUÂN VŨ | |
| 2190 | H14.20-260422-0033 | 22/04/2026 | 20/05/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG VĂN HÌNH | |
| 2191 | H14.20-260422-0035 | 22/04/2026 | 20/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | NÔNG VĂN HUÂN | |
| 2192 | H14.20-260323-0036 | 23/03/2026 | 16/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | NÔNG QUANG HỢP | |
| 2193 | H14.20-260323-0048 | 23/03/2026 | 10/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | NÔNG THỊ THIỀM | |
| 2194 | H14.20-260323-0053 | 23/03/2026 | 16/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | HOÀNG VĂN NHƯỢNG | |
| 2195 | H14.20-260423-0009 | 23/04/2026 | 21/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG NGÔN SAN | |
| 2196 | H14.20-260423-0012 | 23/04/2026 | 21/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG | |
| 2197 | H14.20-251023-0066 | 23/10/2025 | 24/11/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | NÔNG QUỐC CHƯỞNG | |
| 2198 | H14.20-251224-0035 | 24/12/2025 | 26/01/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | NÔNG THANH TỶ | |
| 2199 | H14.20-260325-0065 | 25/03/2026 | 20/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NÔNG QUANG HỢP | |
| 2200 | H14.20-260525-0023 | 25/05/2026 | 24/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG THỊ TUYẾT | |
| 2201 | H14.20-250925-0073 | 25/09/2025 | 23/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | ĐÀM VĂN BÚT` | |
| 2202 | H14.20-260326-0066 | 26/03/2026 | 21/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NÔNG VĂN TRUNG | |
| 2203 | H14.20-260326-0067 | 26/03/2026 | 21/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NÔNG QUANG HỢP | |
| 2204 | H14.20-260527-0026 | 27/05/2026 | 22/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG QUỐC TIẾN | |
| 2205 | H14.20-251127-0041 | 27/11/2025 | 28/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 175 ngày. | PHƯƠNG VĂN ĐẠM | |
| 2206 | H14.20-260128-0008 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG DOÃN XUÂN VŨ | |
| 2207 | H14.20-260128-0018 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | LỤC THỊ NGÂN | |
| 2208 | H14.20-260128-0048 | 28/01/2026 | 06/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | NÔNG THỊ HƯỞNG | |
| 2209 | H14.20-260128-0054 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | LỤC THỊ TẤM | |
| 2210 | H14.20-260128-0057 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NÔNG THỊ HẠC | |
| 2211 | H14.20-260528-0020 | 28/05/2026 | 23/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | MẠC VĂN KIÊN | |
| 2212 | H14.20-260528-0045 | 28/05/2026 | 23/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | PHƯỜNG ĐÌNH CƯỜNG | |
| 2213 | H14.20-260528-0052 | 28/05/2026 | 23/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NÔNG THỊ BĂNG | |
| 2214 | H14.20-251128-0090 | 28/11/2025 | 30/12/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 159 ngày. | 004078003327 | |
| 2215 | H14.20-260129-0067 | 29/01/2026 | 05/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | LỤC VĂN SINH | |
| 2216 | H14.20-260130-0056 | 30/01/2026 | 27/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | NÔNG ĐÌNH TÂN HOÀNG DOÃN MAO | |
| 2217 | H14.20-260331-0017 | 31/03/2026 | 21/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NÔNG VĂN ĐÔNG | |
| 2218 | H14.20-260331-0056 | 31/03/2026 | 24/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | PHƯƠNG THỊ HẠNH | |
| 2219 | H14.20-251202-0074 | 02/12/2025 | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG VĂN THẠCH | |
| 2220 | H14.20-251204-0060 | 04/12/2025 | 13/01/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | HOÀNG THỊ HIỀN | |
| 2221 | H14.20-260312-0033 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN TIẾN | |
| 2222 | H14.20-250912-0048 | 12/09/2025 | 22/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG ĐỨC THÁI | |
| 2223 | H14.20-260122-0028 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | CHU THỊ KIM | |
| 2224 | H14.20-260122-0032 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | CHU CAO CƯỜNG | |
| 2225 | H14.20-251223-0082 | 23/12/2025 | 06/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | HOÀNG VĂN BÌNH | |
| 2226 | H14.20-251223-0087 | 23/12/2025 | 13/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG VĂN BẢO | |
| 2227 | H14.20-251223-0089 | 23/12/2025 | 06/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | HOÀNG VĂN MINH | |
| 2228 | H14.20-251224-0003 | 24/12/2025 | 13/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG VĂN BÌNH | |
| 2229 | H14.20-251224-0008 | 24/12/2025 | 11/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG | |
| 2230 | H14.20-251224-0020 | 24/12/2025 | 09/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG VĂN MINH | |
| 2231 | H14.20-251126-0006 | 26/11/2025 | 24/12/2025 | 12/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ÂU VĂN LÝ | |
| 2232 | H14.20-251127-0108 | 27/11/2025 | 09/04/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NÔNG VĂN THƯỢNG | |
| 2233 | H14.20-260129-0008 | 29/01/2026 | 05/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HÀ VĂN THÀM | |
| 2234 | H14.20-260602-0026 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM NGỌC TÂN | |
| 2235 | H14.20-260609-0069 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MA VĂN THẮNG | |
| 2236 | H14.20-260511-0088 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN TÔNG | |
| 2237 | H14.20-260513-0063 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOA THỊ HOA | |
| 2238 | H14.20-260522-0057 | 22/05/2026 | 27/05/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN HÒA | |
| 2239 | H14.20-260108-0040 | 08/01/2026 | 11/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | HOÀNG VĂN LIÀNG | |
| 2240 | H14.20-260108-0061 | 08/01/2026 | 25/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | PHAN TRIỆU HUẤN | |
| 2241 | H14.20-260108-0075 | 08/01/2026 | 02/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | LONG VĂN CƯỜNG | |
| 2242 | H14.20-260108-0082 | 08/01/2026 | 02/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | PHAN THỊ NHÂM | |
| 2243 | H14.20-260408-0020 | 08/04/2026 | 13/04/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN DÙNG | |
| 2244 | H14.20-251208-0052 | 08/12/2025 | 16/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | NGỤY VĂN VIỆT | |
| 2245 | H14.20-251208-0068 | 08/12/2025 | 16/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | DƯƠNG VĂN MINH | |
| 2246 | H14.20-251208-0097 | 08/12/2025 | 21/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | HOÀNG MINH DƯƠNG | |
| 2247 | H14.20-260309-0001 | 09/03/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ DIỆP | |
| 2248 | H14.20-251010-0036 | 10/10/2025 | 18/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | VƯƠNG THỊ THƯƠNG | |
| 2249 | H14.20-251010-0027 | 10/10/2025 | 10/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | HOÀNG MINH DƯƠNG | |
| 2250 | H14.20-251010-0048 | 10/10/2025 | 13/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | NGỤY VĂN VIỆT | |
| 2251 | H14.20-251010-0054 | 10/10/2025 | 13/11/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | ĐẶNG THỊ NHUNG | |
| 2252 | H14.20-251210-0085 | 11/12/2025 | 20/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | VƯƠNG THỊ THƯƠNG | |
| 2253 | H14.20-250916-0051 | 16/09/2025 | 20/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | NÔNG VĂN LINH | |
| 2254 | H14.20-250918-0086 | 18/09/2025 | 21/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | ĐẶNG THỊ NHUNG | |
| 2255 | H14.20-260319-0007 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG | |
| 2256 | H14.20-251219-0057 | 19/12/2025 | 03/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG VĂN LINH | |
| 2257 | H14.20-250821-0020 | 21/08/2025 | 08/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | NÔNG THỊ DIỆP - ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ | |
| 2258 | H14.20-250821-0037 | 21/08/2025 | 08/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | LỤC VĂN THỤ (HỒ SƠ LỤC THỊ THUỶ) - ĐẤT XÃ LŨNG NẶM | |
| 2259 | H14.20-251121-0030 | 21/11/2025 | 14/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | NÔNG VĂN LINH | |
| 2260 | H14.20-250922-0081 | 22/09/2025 | 23/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | NGỤY VĂN VIỆT | |
| 2261 | H14.20-250922-0090 | 22/09/2025 | 23/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | VƯƠNG THỊ THƯƠNG | |
| 2262 | H14.20-250923-0007 | 23/09/2025 | 24/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | HOÀNG MINH DƯƠNG | |
| 2263 | H14.20-251023-0052 | 23/10/2025 | 29/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | HOÀNG VĂN LIÀNG | |
| 2264 | H14.20-251023-0046 | 23/10/2025 | 29/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | PHAN TRIỆU HUẤN | |
| 2265 | H14.20-251023-0042 | 23/10/2025 | 25/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | PHAN THỊ NHÂM | |
| 2266 | H14.20-250925-0069 | 25/09/2025 | 24/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | LONG THỊ PHỎN | |
| 2267 | H14.20-250925-0063 | 25/09/2025 | 24/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | LONG THỊ PHỎN | |
| 2268 | H14.20-250925-0072 | 25/09/2025 | 24/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | LONG THỊ PHỎN | |
| 2269 | H14.20-250925-0076 | 25/09/2025 | 24/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | LONG THỊ PHỎN | |
| 2270 | H14.20-260401-0036 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LINH VĂN HÀN | |
| 2271 | H14.20-251105-0020 | 05/11/2025 | 16/12/2025 | 10/02/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐÀM TRUNG HỮU | |
| 2272 | H14.20-251209-0078 | 09/12/2025 | 29/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ HUYẾN | |
| 2273 | H14.20-251017-0084 | 17/10/2025 | 02/12/2025 | 10/04/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | PHÙNG THỊ BAN | |
| 2274 | H14.20-251119-0027 | 19/11/2025 | 05/01/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | TRIỆU VĂN LÂM | |
| 2275 | H14.20-251224-0083 | 24/12/2025 | 04/02/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | TRIỆU VĂN HẦN | |
| 2276 | H14.20-260601-0039 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH | |
| 2277 | H14.20-260601-0063 | 01/06/2026 | 29/06/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÝ THỊ PỨNG | |
| 2278 | H14.20-251201-0012 | 01/12/2025 | 22/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG THỊ VINH | |
| 2279 | H14.20-251201-0037 | 01/12/2025 | 26/12/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | NÔNG VĂN VƯỢNG | |
| 2280 | H14.20-260202-0009 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ VIÊN | |
| 2281 | H14.20-260202-0056 | 02/02/2026 | 05/03/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | ĐÀM THỊ LIÊN | |
| 2282 | H14.20-260302-0003 | 02/03/2026 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG HẢI NAM | |
| 2283 | H14.20-260302-0052 | 02/03/2026 | 26/03/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | ĐINH VĂN TÚ | |
| 2284 | H14.20-260402-0017 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ MÀY | |
| 2285 | H14.20-260602-0053 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ NGẦN | |
| 2286 | H14.20-251002-0053 | 02/10/2025 | 08/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | BẾ THỊ ĐIỆP | |
| 2287 | H14.20-251202-0032 | 02/12/2025 | 15/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐÀM THỊ LIÊN | |
| 2288 | H14.20-251202-0058 | 02/12/2025 | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LÊ ĐÌNH CHIẾN | |
| 2289 | H14.20-251202-0069 | 02/12/2025 | 28/01/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | LÝ THỊ AN NHIÊN | |
| 2290 | H14.20-251202-0072 | 02/12/2025 | 28/01/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | LƯƠNG VĂN DÙNG | |
| 2291 | H14.20-260203-0019 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | MA KIÊN ÚC | |
| 2292 | H14.20-260203-0050 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG THỊ LÌM | |
| 2293 | H14.20-260303-0014 | 03/03/2026 | 31/03/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | MA THỊ LIỄU | |
| 2294 | H14.20-260303-0036 | 03/03/2026 | 31/03/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | VI VĨNH TRUYỀN | |
| 2295 | H14.20-260603-0057 | 03/06/2026 | 01/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | VI THU HUYỀN | |
| 2296 | H14.20-250903-0014 | 03/09/2025 | 23/09/2025 | 27/05/2026 | Trễ hạn 173 ngày. | NGUYỄN CÔNG HÒA | |
| 2297 | H14.20-251003-0059 | 03/10/2025 | 25/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NÔNG QUẾ PHƯƠNG | |
| 2298 | H14.20-251203-0111 | 03/12/2025 | 12/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | LÝ ANH LUÂN | |
| 2299 | H14.20-260204-0020 | 04/02/2026 | 11/03/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LIÊU VĂN THÁI | |
| 2300 | H14.20-260304-0021 | 04/03/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ CÚC | |
| 2301 | H14.20-260304-0051 | 04/03/2026 | 01/04/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | LA THỊ NGẦN | |
| 2302 | H14.20-260304-0068 | 04/03/2026 | 01/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THU HƯỜNG | |
| 2303 | H14.20-260304-0070 | 04/03/2026 | 01/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ CÚC | |
| 2304 | H14.20-260304-0072 | 04/03/2026 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LỤC VĂN BÀO | |
| 2305 | H14.20-260504-0051 | 04/05/2026 | 01/06/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TRIỆU THỊ THU | |
| 2306 | H14.20-250904-0049 | 04/09/2025 | 03/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NÔNG MẠNH CƯỜNG | |
| 2307 | H14.20-251104-0001 | 04/11/2025 | 21/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÔI THỊ LÀNH | |
| 2308 | H14.20-251104-0017 | 04/11/2025 | 27/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG VĂN HIỆU | |
| 2309 | H14.20-251104-0032 | 04/11/2025 | 21/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ VIỆT PHÚ | |
| 2310 | H14.20-251104-0074 | 04/11/2025 | 28/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ THỊ PHÀNH | |
| 2311 | H14.20-251104-0081 | 04/11/2025 | 27/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THU THẢO | |
| 2312 | H14.20-251104-0095 | 04/11/2025 | 28/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LƯU | |
| 2313 | H14.20-251204-0034 | 04/12/2025 | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG THỊ BÍCH | |
| 2314 | H14.20-251204-0039 | 04/12/2025 | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | VŨ VĂN LỢI | |
| 2315 | H14.20-251204-0051 | 04/12/2025 | 17/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐÀM THỊ HIỆU | |
| 2316 | H14.20-251204-0087 | 04/12/2025 | 27/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀM THỊ BẦU | |
| 2317 | H14.20-260105-0002 | 05/01/2026 | 10/02/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | HOÀNG VĂN DUY | |
| 2318 | H14.20-260105-0004 | 05/01/2026 | 19/03/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN | |
| 2319 | H14.20-260205-0055 | 05/02/2026 | 12/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐÀM XUÂN THIỆP | |
| 2320 | H14.20-260305-0030 | 05/03/2026 | 31/03/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | LỤC VĂN HÙNG | |
| 2321 | H14.20-260305-0032 | 05/03/2026 | 02/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VĂN BẰNG | |
| 2322 | H14.20-260505-0026 | 05/05/2026 | 04/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRIỆU THỊ DÍNH | |
| 2323 | H14.20-260505-0027 | 05/05/2026 | 04/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRIỆU THỊ DÍNH | |
| 2324 | H14.20-260605-0079 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG HẢI NAM | |
| 2325 | H14.20-251105-0040 | 05/11/2025 | 05/12/2025 | 10/06/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | LƯƠNG VĂN VÌNH | |
| 2326 | H14.20-251205-0022 | 05/12/2025 | 23/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NÔNG NGỌC HƯNG | |
| 2327 | H14.20-260106-0054 | 06/01/2026 | 20/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | MA NGỌC HIẾN | |
| 2328 | H14.20-260206-0012 | 06/02/2026 | 17/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LÝ THỊ VIỆT | |
| 2329 | H14.20-260206-0056 | 06/02/2026 | 13/03/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LÔI THỊ CHÂM | |
| 2330 | H14.20-260306-0020 | 06/03/2026 | 03/04/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | PHAN THỊ THU HƯỜNG | |
| 2331 | H14.20-260406-0021 | 06/04/2026 | 04/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | MA KIÊN ÚC | |
| 2332 | H14.20-260506-0071 | 06/05/2026 | 03/06/2026 | 30/06/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | BẾ VĂN HẠNH | |
| 2333 | H14.20-251106-0096 | 06/11/2025 | 10/12/2025 | 07/07/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | TRIỆU THỊ LIÊN | |
| 2334 | H14.20-251106-0114 | 06/11/2025 | 28/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ VĂN LUÂN | |
| 2335 | H14.20-260407-0066 | 07/04/2026 | 05/05/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | MA KIÊN TUYẾN | |
| 2336 | H14.20-260407-0075 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG HẢI NAM | |
| 2337 | H14.20-260507-0006 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH HIỆP | |
| 2338 | H14.20-260507-0061 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN DƯỢC | |
| 2339 | H14.20-260807-0065 | 07/08/2026 | 12/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÔNG VĂN DŨNG | |
| 2340 | H14.20-251107-0038 | 07/11/2025 | 24/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHÙNG VĂN LỢI | |
| 2341 | H14.20-251107-0042 | 07/11/2025 | 24/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHÙNG VĂN LỢI | |
| 2342 | H14.20-251107-0053 | 07/11/2025 | 31/12/2025 | 07/07/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | ĐÀM THỊ YẾN | |
| 2343 | H14.20-251107-0098 | 07/11/2025 | 29/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ VĂN LUÂN | |
| 2344 | H14.20-260108-0049 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THẾ GIỚI | |
| 2345 | H14.20-260408-0037 | 08/04/2026 | 08/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | PHẠM THỊ NHẪN | |
| 2346 | H14.20-260508-0005 | 08/05/2026 | 05/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | TÔ QUỐC HƯNG | |
| 2347 | H14.20-260508-0046 | 08/05/2026 | 09/06/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | DƯƠNG VĂN THỊNH | |
| 2348 | H14.20-260508-0047 | 08/05/2026 | 09/06/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | |
| 2349 | H14.20-260508-0089 | 08/05/2026 | 05/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LƯƠNG THỊ BÌNH | |
| 2350 | H14.20-260508-0090 | 08/05/2026 | 05/06/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGÔ THỊ DÁY | |
| 2351 | H14.20-260608-0015 | 08/06/2026 | 06/07/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÝ MINH CÔNG | |
| 2352 | H14.20-260608-0040 | 08/06/2026 | 06/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐÀM THỊ MẾN | |
| 2353 | H14.20-260608-0041 | 08/06/2026 | 06/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐÀM THỊ MẾN | |
| 2354 | H14.20-251208-0086 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | MA ANH TÚ | |
| 2355 | H14.20-260209-0012 | 09/02/2026 | 16/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | TÔN VŨ TÚ | |
| 2356 | H14.20-260209-0017 | 09/02/2026 | 16/03/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | NGUYỄN THỊ ÔI | |
| 2357 | H14.20-260309-0003 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ BÌNH AN | |
| 2358 | H14.20-260609-0017 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÁP THỊ RIÊN | |
| 2359 | H14.20-251009-0051 | 09/10/2025 | 15/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | LƯƠNG VĂN HỌC | |
| 2360 | H14.20-251209-0081 | 09/12/2025 | 26/01/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | HOÀNG LÊ KỲ | |
| 2361 | H14.20-260210-0004 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN BỀN | |
| 2362 | H14.20-260210-0006 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN BỀN | |
| 2363 | H14.20-260310-0042 | 10/03/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN SƠN HẢI | |
| 2364 | H14.20-260610-0027 | 10/06/2026 | 10/07/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG THỊ LINH TRANG | |
| 2365 | H14.20-260610-0033 | 10/06/2026 | 08/07/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN NGỌC ÍCH | |
| 2366 | H14.20-260710-0053 | 10/07/2026 | 15/07/2026 | 17/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN GIỎI | |
| 2367 | H14.20-260810-0030 | 10/08/2026 | 13/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA VĂN SÔNG | |
| 2368 | H14.20-260810-0049 | 10/08/2026 | 13/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÃ VĂN THỤ | |
| 2369 | H14.20-260810-0072 | 10/08/2026 | 13/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÃ VĂN SÔNG | |
| 2370 | H14.20-260810-0077 | 10/08/2026 | 13/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA VĂN SÔNG | |
| 2371 | H14.20-260810-0082 | 10/08/2026 | 13/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM THỊ BƯỚM | |
| 2372 | H14.20-260810-0098 | 10/08/2026 | 13/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN KẺN | |
| 2373 | H14.20-260211-0006 | 11/02/2026 | 18/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÝ THỊ PHƯƠNG | |
| 2374 | H14.20-260311-0001 | 11/03/2026 | 10/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĨNH TRƯỞNG | |
| 2375 | H14.20-260511-0072 | 11/05/2026 | 08/06/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | TRẦN THỊ VIỆN | |
| 2376 | H14.20-260611-0026 | 11/06/2026 | 16/06/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG HẢI NAM | |
| 2377 | H14.20-250811-0030 | 11/08/2025 | 26/11/2025 | 02/06/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | HOÀNG THU HUYỀN | |
| 2378 | H14.20-260811-0018 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NÔNG VĂN ĐỨC | |
| 2379 | H14.20-260811-0060 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | MA THỊ TUYỂN | |
| 2380 | H14.20-260811-0083 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VƯƠNG HIẾU HÒA | |
| 2381 | H14.20-260811-0088 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VI HOÀNG NGHEN | |
| 2382 | H14.20-260811-0091 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG VĂN BÌNH | |
| 2383 | H14.20-260811-0106 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HỨA THỊ TUYẾT | |
| 2384 | H14.20-251111-0016 | 11/11/2025 | 18/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | TRẦN THỊ PHÒNG | |
| 2385 | H14.20-251111-0109 | 11/11/2025 | 18/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | LỤC THỊ NOỌNG | |
| 2386 | H14.20-260112-0040 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGỌC THÚY OANH | |
| 2387 | H14.20-260112-0042 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGỌC THÚY OANH | |
| 2388 | H14.20-260312-0008 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | MA THỊ THẢO | |
| 2389 | H14.20-260512-0015 | 12/05/2026 | 09/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG THỊ TƯƠI | |
| 2390 | H14.20-260612-0019 | 12/06/2026 | 08/07/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG VĂN THẾ | |
| 2391 | H14.20-260612-0077 | 12/06/2026 | 10/07/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÔI THỊ ÁI | |
| 2392 | H14.20-251112-0099 | 12/11/2025 | 26/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LƯƠNG VĂN CHUNG | |
| 2393 | H14.20-260313-0061 | 13/03/2026 | 18/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG VĂN TÍNH | |
| 2394 | H14.20-260813-0028 | 13/08/2026 | 18/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ LIỄU | |
| 2395 | H14.20-260813-0031 | 13/08/2026 | 18/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN TRỌNG | |
| 2396 | H14.20-260813-0037 | 13/08/2026 | 18/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN THU HẰNG | |
| 2397 | H14.20-251013-0001 | 13/10/2025 | 27/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG CÔNG DƯỢC | |
| 2398 | H14.20-251013-0023 | 13/10/2025 | 16/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LÔI PHẠM DUYÊN | |
| 2399 | H14.20-251013-0046 | 13/10/2025 | 10/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NÔNG VĂN PHƯƠNG | |
| 2400 | H14.20-251013-0029 | 13/10/2025 | 02/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HÀ VĂN BẮC | |
| 2401 | H14.20-251113-0098 | 13/11/2025 | 09/01/2026 | 31/07/2026 | Trễ hạn 143 ngày. | ĐÀM THỊ YẾN | |
| 2402 | H14.20-260114-0086 | 14/01/2026 | 03/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ BẢY | |
| 2403 | H14.20-260514-0077 | 14/05/2026 | 11/06/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG LƯƠNG LAN | |
| 2404 | H14.20-251014-0008 | 14/10/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ HIẾU | |
| 2405 | H14.20-251014-0011 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG LONG | |
| 2406 | H14.20-251014-0015 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LƯƠNG THỊ DUYẾN | |
| 2407 | H14.20-251014-0017 | 14/10/2025 | 07/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | PHÙNG VĂN LỢI | |
| 2408 | H14.20-251014-0021 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG THỊ THỦY | |
| 2409 | H14.20-251014-0022 | 14/10/2025 | 06/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | PHÙNG VĂN LỢI | |
| 2410 | H14.20-251014-0023 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG XUÂN HỮU | |
| 2411 | H14.20-251014-0026 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | PHAN VĂN BẮC | |
| 2412 | H14.20-251014-0029 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HÀ MINH HUẤN | |
| 2413 | H14.20-251014-0033 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN BẮC | |
| 2414 | H14.20-251014-0039 | 14/10/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGÔ TRUNG KIÊN | |
| 2415 | H14.20-251014-0042 | 14/10/2025 | 17/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGÔ BÍCH DIỆP | |
| 2416 | H14.20-251014-0076 | 14/10/2025 | 09/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐÀN | |
| 2417 | H14.20-251114-0040 | 14/11/2025 | 23/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN SƠN TUẤN | |
| 2418 | H14.20-251114-0070 | 14/11/2025 | 17/12/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 139 ngày. | MÃ MINH TIẾN | |
| 2419 | H14.20-260515-0053 | 15/05/2026 | 12/06/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | LÝ VĂN DƯỠNG | |
| 2420 | H14.20-260515-0076 | 15/05/2026 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THỊ TRANG | |
| 2421 | H14.20-260615-0006 | 15/06/2026 | 18/06/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ NGỌC | |
| 2422 | H14.20-250915-0048 | 15/09/2025 | 09/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 143 ngày. | NÔNG THỊ TIẾN | |
| 2423 | H14.20-250915-0059 | 15/09/2025 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NỊNH TRUNG KIÊN | |
| 2424 | H14.20-250915-0064 | 15/09/2025 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ BÁ CƯỜNG | |
| 2425 | H14.20-251015-0005 | 15/10/2025 | 23/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LÝ VĂN TOÀN | |
| 2426 | H14.20-251015-0011 | 15/10/2025 | 27/11/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | ĐẶNG SỸ ĐỊNH | |
| 2427 | H14.20-251015-0024 | 15/10/2025 | 10/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NÔNG THỊ VIỀN | |
| 2428 | H14.20-251015-0076 | 15/10/2025 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ DÍNH | |
| 2429 | H14.20-251015-0081 | 15/10/2025 | 17/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG VĂN HỘI | |
| 2430 | H14.20-251015-0090 | 15/10/2025 | 13/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | MÃ THỊ LÈN | |
| 2431 | H14.20-251215-0006 | 15/12/2025 | 21/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | LƯƠNG VĂN MẠNH | |
| 2432 | H14.20-251215-0047 | 15/12/2025 | 21/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | DƯƠNG LIÊN HẢO | |
| 2433 | H14.20-251215-0055 | 15/12/2025 | 31/12/2025 | 16/04/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | MA KIÊN DOANH | |
| 2434 | H14.20-260616-0064 | 16/06/2026 | 10/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | |
| 2435 | H14.20-260616-0068 | 16/06/2026 | 10/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | DƯƠNG VĂN THỊNH | |
| 2436 | H14.20-251016-0027 | 16/10/2025 | 13/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐOÀN VĂN THÀNH | |
| 2437 | H14.20-251016-0068 | 16/10/2025 | 19/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | ĐINH VĂN CHỰNG | |
| 2438 | H14.20-251016-0094 | 16/10/2025 | 03/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | HOÀNG PHÚC HOÀN | |
| 2439 | H14.20-251016-0106 | 16/10/2025 | 02/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG THỊ HOAN | |
| 2440 | H14.20-251216-0006 | 16/12/2025 | 22/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NÔNG VĂN HẢI | |
| 2441 | H14.20-251216-0012 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | MA ÍCH KIẾM | |
| 2442 | H14.20-251216-0055 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | LÔI THỊ CHÂM | |
| 2443 | H14.20-260317-0017 | 17/03/2026 | 10/04/2026 | 30/06/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | HOÀNG VĂN BÌNH | |
| 2444 | H14.20-260317-0029 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LONG VĂN Ý | |
| 2445 | H14.20-260317-0035 | 17/03/2026 | 10/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ HUỆ | |
| 2446 | H14.20-260617-0009 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐINH VĂN HÙNG | |
| 2447 | H14.20-260617-0056 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐÀM VĂN CƯỜNG | |
| 2448 | H14.20-251017-0027 | 17/10/2025 | 11/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐINH THỊ LUYẾN | |
| 2449 | H14.20-251017-0035 | 17/10/2025 | 12/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG THỊ GẤM | |
| 2450 | H14.20-251117-0011 | 17/11/2025 | 16/03/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | HOÀNG VĂN LÔ | |
| 2451 | H14.20-251217-0062 | 17/12/2025 | 21/01/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | LỤC THỊ TUYẾT HẠNH | |
| 2452 | H14.20-260318-0016 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÊ VĂN HẬU | |
| 2453 | H14.20-260318-0050 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG THỊ THẮM | |
| 2454 | H14.20-260318-0065 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HÀ THỊ CÚC | |
| 2455 | H14.20-260318-0068 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN VĂN LƯU | |
| 2456 | H14.20-260518-0003 | 18/05/2026 | 15/06/2026 | 30/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LƯƠNG VĂN ÍNH | |
| 2457 | H14.20-250818-0037 | 18/08/2025 | 10/09/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | LÝ HẢI NAM | |
| 2458 | H14.20-251118-0019 | 18/11/2025 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LỀU THỊ PHI | |
| 2459 | H14.20-251118-0042 | 18/11/2025 | 15/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÔ THỊ PHÌNH | |
| 2460 | H14.20-251218-0053 | 18/12/2025 | 17/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM NGUYỄN TỨ | |
| 2461 | H14.20-251218-0054 | 18/12/2025 | 15/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | PHẠM NGUYỄN TỨ | |
| 2462 | H14.20-251218-0079 | 18/12/2025 | 20/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRIỆU THANH TOÀN | |
| 2463 | H14.20-251218-0096 | 18/12/2025 | 03/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | ĐÀM THỊ NHÂM | |
| 2464 | H14.20-260119-0008 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HÀ THU HƯỜNG | |
| 2465 | H14.20-260119-0014 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HÀ THỊ DUNG | |
| 2466 | H14.20-260119-0078 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NÔNG NGỌC HƯNG | |
| 2467 | H14.20-260119-0083 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NÔNG NGỌC HIÊN | |
| 2468 | H14.20-260119-0086 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NÔNG NGỌC HIỀN | |
| 2469 | H14.20-260119-0087 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NÔNG NGỌC HỒNG | |
| 2470 | H14.20-260119-0095 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | ĐINH THANH HÒA | |
| 2471 | H14.20-260519-0024 | 19/05/2026 | 18/06/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | VI VĂN HIỆU | |
| 2472 | H14.20-260619-0031 | 19/06/2026 | 17/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ TÁCH | |
| 2473 | H14.20-250819-0030 | 19/08/2025 | 15/09/2025 | 25/05/2026 | Trễ hạn 177 ngày. | NÔNG VĂN TƯỚNG | |
| 2474 | H14.20-250919-0035 | 19/09/2025 | 31/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG | |
| 2475 | H14.20-251219-0002 | 19/12/2025 | 15/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | LƯƠNG HỮU CHIẾN | |
| 2476 | H14.20-251219-0005 | 19/12/2025 | 16/01/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | ĐINH VĂN LÝ | |
| 2477 | H14.20-260120-0031 | 20/01/2026 | 13/02/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | NGUYỄN VĂN NHẬT | |
| 2478 | H14.20-260120-0050 | 20/01/2026 | 26/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | ĐÀM THỊ HIỆU | |
| 2479 | H14.20-260320-0027 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG THỊ DUYẾN | |
| 2480 | H14.20-260420-0032 | 20/04/2026 | 20/05/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT | |
| 2481 | H14.20-250820-0058 | 20/08/2025 | 23/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TÔ QUỐC HOÀN | |
| 2482 | H14.20-251020-0001 | 20/10/2025 | 28/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÔI THỊ THUYÊN | |
| 2483 | H14.20-251020-0060 | 20/10/2025 | 03/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NÔNG VĨNH TRƯỞNG | |
| 2484 | H14.20-251120-0004 | 20/11/2025 | 17/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG PHÚC TỤ | |
| 2485 | H14.20-251120-0022 | 20/11/2025 | 09/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG THỊ LINH TRANG | |
| 2486 | H14.20-260121-0022 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
| 2487 | H14.20-260121-0056 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN THỊ HƯỜNG | |
| 2488 | H14.20-260421-0030 | 21/04/2026 | 25/05/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | TRẦN THỊ PHÒNG | |
| 2489 | H14.20-260721-0074 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN DUY | |
| 2490 | H14.20-251021-0024 | 21/10/2025 | 17/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRIỆU THỊ TÌNH | |
| 2491 | H14.20-251021-0088 | 21/10/2025 | 18/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LIÊU THỊ THU | |
| 2492 | H14.20-251021-0098 | 21/10/2025 | 03/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NGUYỄN SƠN HẢI | |
| 2493 | H14.20-251021-0100 | 21/10/2025 | 24/03/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HOÀNG VĂN HIỆU | |
| 2494 | H14.20-251121-0015 | 21/11/2025 | 29/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | BẾ KIM DƯƠNG | |
| 2495 | H14.20-251121-0076 | 21/11/2025 | 23/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ THỊ RÒNG | |
| 2496 | H14.20-260122-0019 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN KHÔI | |
| 2497 | H14.20-260122-0020 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VƯƠNG THỊ THẢO | |
| 2498 | H14.20-260422-0016 | 22/04/2026 | 22/05/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | MA THỊ LIỄU | |
| 2499 | H14.20-260422-0022 | 22/04/2026 | 22/05/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | SẦM THỊ ĐỘ | |
| 2500 | H14.20-260422-0040 | 22/04/2026 | 22/05/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | DƯƠNG VĂN THỊNH | |
| 2501 | H14.20-260622-0008 | 22/06/2026 | 20/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THỊ NGẦN | |
| 2502 | H14.20-260622-0071 | 22/06/2026 | 25/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG NHƯ CƯƠNG | |
| 2503 | H14.20-251022-0060 | 22/10/2025 | 27/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | BẾ THỊ HUYỀN | |
| 2504 | H14.20-251022-0076 | 22/10/2025 | 23/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THẾ HÙNG | |
| 2505 | H14.20-251222-0020 | 22/12/2025 | 09/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | HOÀNG THỊ HIỀN | |
| 2506 | H14.20-260123-0021 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM XUÂN THIỆP | |
| 2507 | H14.20-260123-0036 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | MA THỊ TRANG | |
| 2508 | H14.20-260123-0051 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU QUANG CẢNH | |
| 2509 | H14.20-260123-0056 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG NGỌC LIÊN | |
| 2510 | H14.20-260123-0071 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | HOÀNG NHẬT LỆ | |
| 2511 | H14.20-260123-0076 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGỌC VĂN HÙ | |
| 2512 | H14.20-260223-0016 | 23/02/2026 | 19/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | DƯƠNG THỊ HƯỜNG | |
| 2513 | H14.20-260323-0003 | 23/03/2026 | 16/04/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | MA KIÊN DOANH | |
| 2514 | H14.20-260323-0004 | 23/03/2026 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG | |
| 2515 | H14.20-260423-0010 | 23/04/2026 | 25/05/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NÔNG THỊ HIÊN | |
| 2516 | H14.20-260623-0038 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỤC THỊ BỀN | |
| 2517 | H14.20-260623-0095 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG TUẤN ANH | |
| 2518 | H14.20-250923-0054 | 23/09/2025 | 26/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | BẾ THỊ LIÊN | |
| 2519 | H14.20-251223-0070 | 23/12/2025 | 29/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | ĐINH THỊ NGA | |
| 2520 | H14.20-260224-0007 | 24/02/2026 | 24/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | MA KIÊN DOANH | |
| 2521 | H14.20-260324-0017 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LỤC VĂN CẢNH | |
| 2522 | H14.20-260324-0021 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LỤC VĂN CẢNH | |
| 2523 | H14.20-260324-0059 | 24/03/2026 | 23/04/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LIÊU VĂN THÁI | |
| 2524 | H14.20-260424-0037 | 24/04/2026 | 26/05/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LƯƠNG VĂN TRỌNG | |
| 2525 | H14.20-260624-0006 | 24/06/2026 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ HƯƠNG TRÀ | |
| 2526 | H14.20-250924-0018 | 24/09/2025 | 22/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG VĂN NHẤT | |
| 2527 | H14.20-251124-0018 | 24/11/2025 | 07/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | MA VĂN DUẨN | |
| 2528 | H14.20-251124-0057 | 24/11/2025 | 22/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | MÃ THỊ LÈN | |
| 2529 | H14.20-251124-0069 | 24/11/2025 | 22/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ VĂN ĐÀM | |
| 2530 | H14.20-251224-0013 | 24/12/2025 | 30/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NÔNG THỊ THỤC ANH | |
| 2531 | H14.20-251224-0016 | 24/12/2025 | 12/01/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | MA ÍCH KIẾM | |
| 2532 | H14.20-251224-0063 | 24/12/2025 | 13/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | MA KIÊN DOANH | |
| 2533 | H14.20-251224-0095 | 24/12/2025 | 27/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ ÍCH HÀO | |
| 2534 | H14.20-251224-0120 | 24/12/2025 | 27/01/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | ĐINH THANH HÒA | |
| 2535 | H14.20-260525-0004 | 25/05/2026 | 22/06/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NÔNG VĨNH THÂN | |
| 2536 | H14.20-250825-0105 | 25/08/2025 | 07/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI THỊ HUYỀN TRANG | |
| 2537 | H14.20-250825-0112 | 25/08/2025 | 07/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG NGUYÊN SƠN | |
| 2538 | H14.20-251125-0047 | 25/11/2025 | 31/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊM | |
| 2539 | H14.20-251125-0063 | 25/11/2025 | 22/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HÀ VĂN BẮC | |
| 2540 | H14.20-251125-0116 | 25/11/2025 | 28/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HỨA VĂN QUỲNH | |
| 2541 | H14.20-260126-0041 | 26/01/2026 | 26/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | |
| 2542 | H14.20-260126-0049 | 26/01/2026 | 26/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | MA KIÊN DOANH | |
| 2543 | H14.20-260126-0053 | 26/01/2026 | 26/02/2026 | 24/04/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐÀM THỊ HUỆ | |
| 2544 | H14.20-260526-0042 | 26/05/2026 | 23/06/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | MA THỊ LUYẾN | |
| 2545 | H14.20-260626-0034 | 26/06/2026 | 24/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA VĂN HẬU | |
| 2546 | H14.20-250826-0052 | 26/08/2025 | 26/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | MA KIÊN ÚC | |
| 2547 | H14.20-250926-0059 | 26/09/2025 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG HUY NGỌC | |
| 2548 | H14.20-251126-0102 | 26/11/2025 | 09/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | TRIỆU THỊ DÍNH | |
| 2549 | H14.20-251126-0108 | 26/11/2025 | 09/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | TRIỆU THỊ DÍNH | |
| 2550 | H14.20-260127-0020 | 27/01/2026 | 05/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NÔNG THỊ PHONG | |
| 2551 | H14.20-260527-0020 | 27/05/2026 | 01/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG VĂN THẮNG | |
| 2552 | H14.20-260527-0022 | 27/05/2026 | 01/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG VĂN THẮNG | |
| 2553 | H14.20-260527-0024 | 27/05/2026 | 01/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG VĂN THẮNG | |
| 2554 | H14.20-260527-0040 | 27/05/2026 | 24/06/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN THỊ ÔI | |
| 2555 | H14.20-250827-0022 | 27/08/2025 | 08/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | PHẠM TRUNG KIÊN | |
| 2556 | H14.20-251027-0048 | 27/10/2025 | 21/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÝ THU HÒA | |
| 2557 | H14.20-251027-0050 | 27/10/2025 | 21/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | |
| 2558 | H14.20-251027-0069 | 27/10/2025 | 14/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA | |
| 2559 | H14.20-251027-0099 | 27/10/2025 | 14/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VĂN VÓN | |
| 2560 | H14.20-251127-0047 | 27/11/2025 | 29/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG VĂN THẮNG | |
| 2561 | H14.20-251127-0076 | 27/11/2025 | 29/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ THỊ HIỆP | |
| 2562 | H14.20-251127-0096 | 27/11/2025 | 25/12/2025 | 29/06/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | NÔNG THỊ INH | |
| 2563 | H14.20-260128-0031 | 28/01/2026 | 11/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | PHAN VĂN TỰU | |
| 2564 | H14.20-260128-0032 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NÔNG QUẾ PHƯƠNG | |
| 2565 | H14.20-260528-0030 | 28/05/2026 | 25/06/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | LỤC VÀ HỎI | |
| 2566 | H14.20-260528-0061 | 28/05/2026 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN TUẤN | |
| 2567 | H14.20-251028-0128 | 28/10/2025 | 12/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | TRƯƠNG BÉ HỒNG | |
| 2568 | H14.20-251028-0129 | 28/10/2025 | 12/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | TRƯƠNG BÉ HỒNG | |
| 2569 | H14.20-251128-0076 | 28/11/2025 | 22/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VƯƠNG THỊ LOAN | |
| 2570 | H14.20-260129-0003 | 29/01/2026 | 05/03/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG VĂN LÂM | |
| 2571 | H14.20-260629-0026 | 29/06/2026 | 27/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | CHU THỊ BĂNG | |
| 2572 | H14.20-260629-0051 | 29/06/2026 | 27/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ PHƯỢNG | |
| 2573 | H14.20-260629-0080 | 29/06/2026 | 27/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HÀ THỊ TUYÊN | |
| 2574 | H14.20-260629-0084 | 29/06/2026 | 27/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ HOAN | |
| 2575 | H14.20-250929-0010 | 29/09/2025 | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG THỊ LƯƠNG | |
| 2576 | H14.20-250929-0038 | 29/09/2025 | 24/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | PHẠM BÍCH HƯỞNG | |
| 2577 | H14.20-251029-0015 | 29/10/2025 | 25/02/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | NÔNG VĂN SẤN | |
| 2578 | H14.20-251029-0088 | 29/10/2025 | 10/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐÀM VĂN QUÂN | |
| 2579 | H14.20-251029-0116 | 29/10/2025 | 10/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LƯƠNG VĂN TRỌNG | |
| 2580 | H14.20-260330-0019 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BẾ THỊ THƠ | |
| 2581 | H14.20-260330-0032 | 30/03/2026 | 23/04/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN SƠN HẢI | |
| 2582 | H14.20-260330-0035 | 30/03/2026 | 23/04/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | HOÀNG VĂN HIỆU | |
| 2583 | H14.20-260330-0037 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ THÙY TRANG | |
| 2584 | H14.20-260330-0055 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC THỊ MAI | |
| 2585 | H14.20-251030-0006 | 30/10/2025 | 03/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | MA VĂN CHƯỞNG | |
| 2586 | H14.20-251030-0085 | 30/10/2025 | 05/12/2025 | 25/05/2026 | Trễ hạn 118 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG DUY | |
| 2587 | H14.20-251230-0106 | 30/12/2025 | 05/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | HOÀNG VĂN HIỆU | |
| 2588 | H14.20-260331-0040 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHUNG THỊ THÚY | |
| 2589 | H14.20-260331-0042 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHUNG THỊ THÚY | |
| 2590 | H14.20-260331-0050 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MA THỊ TRANG | |
| 2591 | H14.20-260331-0054 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MA THỊ TRANG | |
| 2592 | H14.20-251031-0054 | 31/10/2025 | 15/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | NÔNG THỊ THU DUNG | |
| 2593 | H14.20-251031-0070 | 31/10/2025 | 21/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG THỊ ĐÔI | |
| 2594 | H14.20-251031-0077 | 31/10/2025 | 02/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ VĂN HƯNG | |
| 2595 | H14.20-251031-0110 | 31/10/2025 | 25/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LÊ CAO THIÊN | |
| 2596 | H14.20-251231-0024 | 31/12/2025 | 03/03/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | HOÀNG THỊ THÔNG | |
| 2597 | H14.20-251231-0035 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG THỊ PHƯỢNG | |
| 2598 | H14.20-251231-0045 | 31/12/2025 | 06/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG THỊ LINH TRANG | |
| 2599 | H14.20-251231-0108 | 31/12/2025 | 03/02/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | PHƯƠNG THỊ THẢO | |
| 2600 | H14.20-260107-0004 | 07/01/2026 | 13/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | CHU VĂN TRƯỞNG | |
| 2601 | H14.20-260108-0068 | 08/01/2026 | 14/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THỊ HƯƠNG | |
| 2602 | H14.20-251201-0085 | 01/12/2025 | 09/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | TRIỆU VĂN ĐOÀN | |
| 2603 | H14.20-251106-0086 | 06/11/2025 | 06/02/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NÔNG VĂN HẢI | |
| 2604 | H14.20-251107-0092 | 07/11/2025 | 09/02/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NÔNG THỊ TRANH | |
| 2605 | H14.20-260109-0009 | 09/01/2026 | 06/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | XÌM VĂN THÔNG | |
| 2606 | H14.20-260714-0061 | 14/07/2026 | 20/07/2026 | 23/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BẾ VĂN TRỌNG | |
| 2607 | H14.20-251114-0071 | 14/11/2025 | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | VƯƠNG THỊ ĐÊM | |
| 2608 | H14.20-251121-0050 | 21/11/2025 | 27/02/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | ĐÀM VĂN SỬ | |
| 2609 | H14.20-251224-0046 | 24/12/2025 | 31/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG THỊ VẦN | |
| 2610 | H14.20-260107-0070 | 07/01/2026 | 03/04/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | TRIỆU HOÀNG NỘI | |
| 2611 | H14.20-260811-0004 | 11/08/2026 | 17/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HỨA THỊ NỮ | |
| 2612 | H14.20-260417-0030 | 17/04/2026 | 15/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | LÝ HẢI TOÀN | |
| 2613 | H14.20-260717-0045 | 17/07/2026 | 12/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VƯƠNG QUANG THIÊN | |
| 2614 | H14.20-251117-0099 | 17/11/2025 | 16/04/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI | |
| 2615 | H14.20-260319-0042 | 19/03/2026 | 14/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | ĐẶNG VĂN LƯƠNG | |
| 2616 | H14.20-260519-0066 | 19/05/2026 | 12/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | ĐINH VĂN NGHI | |
| 2617 | H14.20-260519-0068 | 19/05/2026 | 12/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HÀ NÔNG THỤY | |
| 2618 | H14.20-260519-0071 | 19/05/2026 | 12/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | ĐINH HÀ BÁU | |
| 2619 | H14.20-250924-0066 | 24/09/2025 | 19/05/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | NGUYỄN THỊ HIẾU | |
| 2620 | H14.20-260327-0065 | 27/03/2026 | 22/04/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | VI THỊ YẾN | |
| 2621 | H14.20-251229-0102 | 29/12/2025 | 26/03/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | LỤC VĂN TƯ | |
| 2622 | H14.20-260401-0002 | 01/04/2026 | 07/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÀM QUANG MINH | |
| 2623 | H14.20-260701-0026 | 01/07/2026 | 07/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | HOÀNG VĂN CHU | |
| 2624 | H14.20-260302-0038 | 02/03/2026 | 06/03/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NÔNG TRUNG KIÊN | |
| 2625 | H14.20-260203-0003 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | TÔ THỊ NHƯ | |
| 2626 | H14.20-260203-0023 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HOÀNG THỊ LÝ | |
| 2627 | H14.20-260303-0041 | 03/03/2026 | 27/03/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NÔNG NGUYỄN THƯỢNG | |
| 2628 | H14.20-260603-0050 | 03/06/2026 | 19/06/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LỤC LIỄU THỊ | |
| 2629 | H14.20-251003-0032 | 03/10/2025 | 29/10/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | HOÀNG VĂN ĐĂNG | |
| 2630 | H14.20-251203-0085 | 03/12/2025 | 08/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | HOÀNG THỊ VIỆT | |
| 2631 | H14.20-251203-0088 | 03/12/2025 | 11/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG THỊ VIỆT | |
| 2632 | H14.20-260204-0005 | 04/02/2026 | 09/03/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG THỊ HIÊN | |
| 2633 | H14.20-260204-0013 | 04/02/2026 | 09/03/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | ĐÀM VĂN HƯNG | |
| 2634 | H14.20-260204-0017 | 04/02/2026 | 09/03/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | ĐÀM VĂN HUẤN | |
| 2635 | H14.20-260304-0017 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRƯƠNG VĂN THUẬN | |
| 2636 | H14.20-260304-0019 | 04/03/2026 | 10/03/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | CHU THỊ TUYẾN | |
| 2637 | H14.20-251204-0010 | 04/12/2025 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THƠI | |
| 2638 | H14.20-260805-0045 | 05/08/2026 | 11/08/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ HẢI HƯNG | |
| 2639 | H14.20-260206-0015 | 06/02/2026 | 11/03/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÝ NÔNG CHÂU | |
| 2640 | H14.20-260206-0018 | 06/02/2026 | 11/03/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HOÀNG THỊ ĐÀO | |
| 2641 | H14.20-260506-0006 | 06/05/2026 | 01/06/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LÊ THỊ HOA | |
| 2642 | H14.20-260706-0042 | 06/07/2026 | 10/07/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC THẾ ANH | |
| 2643 | H14.20-260706-0063 | 06/07/2026 | 30/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VƯƠNG VĂN LANH | |
| 2644 | H14.20-251006-0005 | 06/10/2025 | 04/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | LỤC THẾ ANH | |
| 2645 | H14.20-251106-0022 | 06/11/2025 | 18/05/2026 | 19/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN MÁI | |
| 2646 | H14.20-260107-0013 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG VĂN CƯƠNG | |
| 2647 | H14.20-260107-0050 | 07/01/2026 | 03/04/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | HOÀNG THỊ THU | |
| 2648 | H14.20-260507-0034 | 07/05/2026 | 21/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LỤC VĂN ĐẠO | |
| 2649 | H14.20-260507-0037 | 07/05/2026 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ NHUNG | |
| 2650 | H14.20-260508-0003 | 08/05/2026 | 14/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG VĂN THẮNG | |
| 2651 | H14.20-260508-0071 | 08/05/2026 | 22/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | NÔNG TRƯỜNG SƠN | |
| 2652 | H14.20-260209-0047 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐINH THỊ MƠ | |
| 2653 | H14.20-260209-0057 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | MA VĂN MẠNH | |
| 2654 | H14.20-260209-0063 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | MA THỊ CƯỢI | |
| 2655 | H14.20-260309-0050 | 09/03/2026 | 02/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LA THỊ HUYỀN | |
| 2656 | H14.20-260210-0012 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NÔNG THỊ LUYẾN | |
| 2657 | H14.20-260310-0013 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | CHU ĐÌNH KHÔI | |
| 2658 | H14.20-260310-0030 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG THỊ HỢP | |
| 2659 | H14.20-260310-0031 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | HOÀNG THỊ CẦU | |
| 2660 | H14.20-260310-0032 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | HOÀNG THỊ NHỊP | |
| 2661 | H14.20-260310-0051 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | HOÀNG VĂN CẨN | |
| 2662 | H14.20-260310-0054 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | HOÀNG QUỐC LINH | |
| 2663 | H14.20-260310-0059 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | HOÀNG VĂN KIỆM | |
| 2664 | H14.20-260310-0062 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | HOÀNG QUANG KÍNH | |
| 2665 | H14.20-260310-0064 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | HOÀNG QUỐC HUY | |
| 2666 | H14.20-260410-0021 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | ĐÀM ĐỨC VĂN | |
| 2667 | H14.20-260410-0022 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | 11/08/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | ĐÀM QUANG THỤ | |
| 2668 | H14.20-260610-0007 | 10/06/2026 | 17/06/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN THỰC | |
| 2669 | H14.20-260211-0004 | 11/02/2026 | 16/03/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | PHAN TRIỆU HUẤN | |
| 2670 | H14.20-260311-0054 | 11/03/2026 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LƯƠNG VĂN LUÂN | |
| 2671 | H14.20-260511-0034 | 11/05/2026 | 27/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NÔNG THỊ HƯỜNG | |
| 2672 | H14.20-251112-0024 | 12/11/2025 | 08/12/2025 | 20/05/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | LƯU THỊ DÙ | |
| 2673 | H14.20-251212-0025 | 12/12/2025 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI LA CẦN | |
| 2674 | H14.20-260413-0034 | 13/04/2026 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU TRƯỜNG | |
| 2675 | H14.20-260414-0025 | 14/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỤC KIM HIỆU | |
| 2676 | H14.20-260414-0029 | 14/04/2026 | 12/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LỤC KIM HIỆU | |
| 2677 | H14.20-260714-0044 | 14/07/2026 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ LÂM | |
| 2678 | H14.20-260415-0029 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÝ THỊ HUỆ | |
| 2679 | H14.20-251016-0008 | 16/10/2025 | 17/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | BẾ VĂN DŨNG | |
| 2680 | H14.20-260617-0015 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA | |
| 2681 | H14.20-251017-0071 | 17/10/2025 | 08/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG VĂN THIỆN | |
| 2682 | H14.20-260319-0043 | 19/03/2026 | 14/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | ĐẶNG VĂN NGUYÊN | |
| 2683 | H14.20-260319-0044 | 19/03/2026 | 14/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | ĐẶNG VĂN NGOAN | |
| 2684 | H14.20-260519-0004 | 19/05/2026 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN SẬY | |
| 2685 | H14.20-260120-0059 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ KIỀU | |
| 2686 | H14.20-260320-0054 | 20/03/2026 | 07/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG THỊ NGÂN | |
| 2687 | H14.20-260720-0019 | 20/07/2026 | 24/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THANH THỤ | |
| 2688 | H14.20-251020-0015 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM NGỌC THĂNG | |
| 2689 | H14.20-251020-0028 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM VĂN ĐIẾM | |
| 2690 | H14.20-251020-0029 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM VĂN TÙNG | |
| 2691 | H14.20-251020-0032 | 20/10/2025 | 30/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM THỊ CHÂM | |
| 2692 | H14.20-251020-0044 | 20/10/2025 | 14/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | LA THANH HIỆU | |
| 2693 | H14.20-260121-0068 | 21/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LA HỒNG MÃO | |
| 2694 | H14.20-260421-0072 | 21/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU VĂN ĐẠT | |
| 2695 | H14.20-260122-0067 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ NƯƠNG | |
| 2696 | H14.20-260622-0007 | 22/06/2026 | 26/06/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THANH KIẾM | |
| 2697 | H14.20-260722-0076 | 22/07/2026 | 23/07/2026 | 24/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HIÊN | |
| 2698 | H14.20-251222-0026 | 22/12/2025 | 27/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐÀM VĂN THƯƠNG | |
| 2699 | H14.20-251222-0041 | 22/12/2025 | 27/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐÀM VĂN VỤ | |
| 2700 | H14.20-251222-0054 | 22/12/2025 | 27/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐÀM THỊ NHẬT LỆ | |
| 2701 | H14.20-251222-0057 | 22/12/2025 | 27/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐÀM THỊ TÌNH | |
| 2702 | H14.20-260123-0025 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | TRIỆU VĂN PHONG | |
| 2703 | H14.20-260623-0004 | 23/06/2026 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ TỐT | |
| 2704 | H14.20-260623-0009 | 23/06/2026 | 29/06/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM THỊ NGAY | |
| 2705 | H14.20-260623-0070 | 23/06/2026 | 29/06/2026 | 30/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỤC THỊ VÀNG | |
| 2706 | H14.20-251023-0072 | 23/10/2025 | 20/11/2025 | 23/02/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | VŨ ĐỨC HIỀN | |
| 2707 | H14.20-251023-0080 | 23/10/2025 | 20/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NÔNG THỊ SEN | |
| 2708 | H14.20-260324-0006 | 24/03/2026 | 30/03/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ MƯA | |
| 2709 | H14.20-260424-0059 | 24/04/2026 | 14/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐÀM THỊ ÒN | |
| 2710 | H14.20-260225-0029 | 25/02/2026 | 03/03/2026 | 15/04/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | ĐINH THỊ XOAN | |
| 2711 | H14.20-260325-0025 | 25/03/2026 | 20/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | TRỊNH VĂN THIM | |
| 2712 | H14.20-251125-0022 | 25/11/2025 | 23/12/2025 | 20/04/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | LÊ THỊ TÌNH | |
| 2713 | H14.20-251125-0055 | 25/11/2025 | 23/12/2025 | 20/04/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH NGUYỆN | |
| 2714 | H14.20-251225-0046 | 25/12/2025 | 23/01/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | ĐÀM VĂN DIỆM | |
| 2715 | H14.20-260126-0066 | 26/01/2026 | 09/02/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | HOÀNG THỊ NẾT | |
| 2716 | H14.20-260226-0020 | 26/02/2026 | 04/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HÀ VĂN VĨNH | |
| 2717 | H14.20-260526-0004 | 26/05/2026 | 01/06/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG VĂN CẠNH | |
| 2718 | H14.20-251126-0002 | 26/11/2025 | 22/12/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ BÌNH | |
| 2719 | H14.20-251126-0097 | 26/11/2025 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM NGỌC TUẤN | |
| 2720 | H14.20-251126-0098 | 26/11/2025 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM HẢI HẬU | |
| 2721 | H14.20-251126-0100 | 26/11/2025 | 04/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SẦM HẢI HỮU | |
| 2722 | H14.20-251126-0107 | 26/11/2025 | 05/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NGỌC HOÀNG | |
| 2723 | H14.20-251226-0017 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ VŨ LỆ | |
| 2724 | H14.20-251226-0028 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN CHU | |
| 2725 | H14.20-251027-0070 | 27/10/2025 | 24/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY | |
| 2726 | H14.20-251027-0071 | 27/10/2025 | 12/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LÃNH THỊ HẠNH | |
| 2727 | H14.20-260129-0024 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN ĐIỀU | |
| 2728 | H14.20-251029-0121 | 29/10/2025 | 15/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRƯƠNG THỊ MÁI | |
| 2729 | H14.20-251229-0089 | 29/12/2025 | 26/03/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | LỤC VĂN TRỌNG | |
| 2730 | H14.20-260130-0063 | 30/01/2026 | 04/03/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | PHƯƠNG TIẾN NHUẬN | |
| 2731 | H14.20-260130-0077 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THANH QUÝ | |
| 2732 | H14.20-260630-0066 | 30/06/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐINH THỊ HIỀN | |
| 2733 | H14.20-251030-0011 | 30/10/2025 | 27/11/2025 | 20/04/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | ĐÀM QUANG TRỰC | |
| 2734 | H14.20-251030-0063 | 30/10/2025 | 31/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ YẾN | |
| 2735 | H14.20-251031-0009 | 31/10/2025 | 27/11/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LÃNH THỊ ĐIỀU | |
| 2736 | H14.20-260506-0072 | 07/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG MÙI GHỂN | |
| 2737 | H14.20-260506-0070 | 07/05/2026 | 02/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG MÙI GHỂN | |
| 2738 | H14.20-260507-0048 | 08/05/2026 | 03/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG MÙI GHỂN | |
| 2739 | H14.20-260507-0047 | 08/05/2026 | 03/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG MÙI GHỂN | |
| 2740 | H14.20-260310-0025 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG MÙI MAN | |
| 2741 | H14.20-260511-0084 | 12/05/2026 | 05/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÀN THỊ THƠM | |
| 2742 | H14.20-260401-0084 | 01/04/2026 | 10/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1135 | |
| 2743 | H14.20-260401-0085 | 01/04/2026 | 10/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1134 | |
| 2744 | H14.20-260601-0020 | 01/06/2026 | 08/06/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐÀM THỊ LẬP- ĐẤT TÂN GIANG -CẤP ĐỔI | |
| 2745 | H14.20-260701-0001 | 01/07/2026 | 17/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LƯƠNG THANH BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 2746 | H14.20-260701-0012 | 01/07/2026 | 06/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRẦN THỊ TRANG - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP | |
| 2747 | H14.20-260701-0031 | 01/07/2026 | 10/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN NN | |
| 2748 | H14.20-260701-0038 | 01/07/2026 | 06/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2749 | H14.20-260701-0041 | 01/07/2026 | 06/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TÔ THẾ ĐỨC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2750 | H14.20-260701-0046 | 01/07/2026 | 06/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP | |
| 2751 | H14.20-260402-0031 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | ĐÀM ĐÌNH LÊ, NÔNG THỊ MINH THU. XC1146 | |
| 2752 | H14.20-260702-0024 | 02/07/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN VĂN LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2753 | H14.20-260702-0035 | 02/07/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐÀM QUANG CHỦ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 2754 | H14.20-260702-0037 | 02/07/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG THỊ PHƯỢNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2755 | H14.20-251202-0107 | 02/12/2025 | 08/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NÔNG THÀNH ĐÔN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 2756 | H14.20-260303-0008 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | CAO XUÂN ÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬP TS RIÊNG VÀO TS CHUNG | |
| 2757 | H14.20-260303-0015 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | BÙI THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN TS CHUNG THÀNH TS RIÊNG | |
| 2758 | H14.20-260403-0001 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐOÀN THỊ NHA. XC1150 | |
| 2759 | H14.20-260403-0010 | 03/04/2026 | 14/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | ĐOÀN THỊ ĐOAN ĐỀ THÁM . GH1156 | |
| 2760 | H14.20-260403-0021 | 03/04/2026 | 21/04/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | ĐÀM VĂN SÁY SÔNG HIẾN . TN 1161 | |
| 2761 | H14.20-260403-0035 | 03/04/2026 | 21/04/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | NGUYỄN THỊ NỌN ĐỀ THÁM . TN1166 | |
| 2762 | H14.20-260403-0040 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | TRẦN ĐĂNG HUỆ, PHẠM THỊ HƯỜNG. XC.1167 | |
| 2763 | H14.20-260403-0061 | 03/04/2026 | 15/04/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | HOÀNG MINH TUẤN ĐỀ THÁM . CD1176 | |
| 2764 | H14.20-260304-0069 | 04/03/2026 | 16/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | VŨ THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - BẢN ÁN | |
| 2765 | H14.20-260504-0006 | 04/05/2026 | 18/05/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | MÃ ĐÌNH SAO NÙNG TRÍ CAO . KTT-1614 | |
| 2766 | H14.20-260504-0036 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | TRIỆU ĐÌNH PHAN - HƯNG ĐẠO- TQ1627 | |
| 2767 | H14.20-260604-0027 | 04/06/2026 | 16/06/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | BẾ THỊ HOÀI LINH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - BĐ QSDĐ | |
| 2768 | H14.20-260105-0026 | 05/01/2026 | 09/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | TỐNG THỊ BẰNG-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ | |
| 2769 | H14.20-260305-0031 | 05/03/2026 | 12/03/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | LƯƠNG HÙNG CHIỂN- CD-ĐT | |
| 2770 | H14.20-260605-0019 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC TIẾN LÂM - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2771 | H14.20-260605-0049 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRẦN VĂN HẢI - CHUYỂN NHƯỢNG - SÔNG HIẾN | |
| 2772 | H14.20-251205-0029 | 05/12/2025 | 11/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | HOÀNG VĂN SỬU-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 2773 | H14.20-260106-0009 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LÃ VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | |
| 2774 | H14.20-260106-0015 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 144 ngày. | NGUYỄN MINH ĐẠO-NGỌC XUÂN-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | |
| 2775 | H14.20-260406-0022 | 06/04/2026 | 22/04/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | LƯƠNG ANH TÂN SÔNG HIẾN . TN1182 | |
| 2776 | H14.20-260506-0057 | 06/05/2026 | 20/05/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | TỐNG KIM LONG - HỢP GIANG. KTTT1671 | |
| 2777 | H14.20-260806-0009 | 06/08/2026 | 11/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN NGỌC LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2778 | H14.20-260806-0017 | 06/08/2026 | 11/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MA THỊ LUYẾN - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP | |
| 2779 | H14.20-260806-0045 | 06/08/2026 | 11/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU THỊ TÂM - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2780 | H14.20-251106-0100 | 06/11/2025 | 12/11/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 2781 | H14.20-260107-0012 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 143 ngày. | HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 2782 | H14.20-260107-0068 | 07/01/2026 | 23/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | BẾ THỊ LIÊN-HÒA CHUNG-TÁCH THỬA | |
| 2783 | H14.20-260107-0080 | 07/01/2026 | 19/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 139 ngày. | PHẠM THỊ MY - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT | |
| 2784 | H14.20-260707-0001 | 07/07/2026 | 23/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | DƯƠNG VĂN XUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | |
| 2785 | H14.20-250807-0008 | 07/08/2025 | 22/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 244 ngày. | LƯU ĐÌNH PHI - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ | |
| 2786 | H14.20-250807-0020 | 07/08/2025 | 22/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 244 ngày. | DU THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2787 | H14.20-250807-0024 | 07/08/2025 | 22/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 244 ngày. | HOÀNG VĂN GIANG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO | |
| 2788 | H14.20-250807-0025 | 07/08/2025 | 22/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 244 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỀ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 2789 | H14.20-250807-0026 | 07/08/2025 | 22/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 244 ngày. | HOÀNG THỊ THƠM - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO | |
| 2790 | H14.20-250807-0028 | 07/08/2025 | 22/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 244 ngày. | HOÀNG VĂN CƯỜNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO | |
| 2791 | H14.20-250807-0035 | 07/08/2025 | 22/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 244 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO | |
| 2792 | H14.20-260108-0073 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 2793 | H14.20-260108-0076 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 2794 | H14.20-260108-0064 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | ĐINH ĐÌNH CHÍNH (THAY ĐỔI ĐCTT - ĐỀ THÁM) | |
| 2795 | H14.20-260408-0012 | 08/04/2026 | 06/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MÔNG THỊ TUYỂN | |
| 2796 | H14.20-260508-0006 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | TRỊNH VĂN THỊNH - SÔNG HIẾN - CD1692 | |
| 2797 | H14.20-260508-0061 | 08/05/2026 | 26/05/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | CAO THỊ MÍT- TÂN GIANG - TN1708 | |
| 2798 | H14.20-260508-0084 | 08/05/2026 | 12/05/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | TRỊNH NGUYỄN TÂM - KTTT1713 | |
| 2799 | H14.20-260508-0091 | 08/05/2026 | 26/05/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | TRẦN HỮU KHOÁT - SÔNG HIẾN- TN1716 | |
| 2800 | H14.20-260608-0064 | 08/06/2026 | 12/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐỖ VĂN CHỨC - ĐẤT TÂN GIANG - TỈNH CAO BẰNG | |
| 2801 | H14.20-260708-0050 | 08/07/2026 | 17/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VĨNH HÀ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO -GIA HẠN | |
| 2802 | H14.20-260708-0052 | 08/07/2026 | 17/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VĨNH HÀ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - GIA HẠN | |
| 2803 | H14.20-250808-0025 | 08/08/2025 | 25/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 243 ngày. | HOÀNG VĂN HUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 2804 | H14.20-251208-0006 | 08/12/2025 | 12/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 2805 | H14.20-251208-0005 | 08/12/2025 | 12/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 2806 | H14.20-260209-0037 | 09/02/2026 | 04/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | ĐÀM VĂN THÁCH-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA | |
| 2807 | H14.20-260409-0038 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | ĐÀM THỊ HIỆP (HƯNG ĐẠO). TA1294 | |
| 2808 | H14.20-260609-0022 | 09/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 2809 | H14.20-260609-0023 | 09/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 2810 | H14.20-260609-0025 | 09/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 2811 | H14.20-260609-0026 | 09/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 2812 | H14.20-260609-0031 | 09/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | VI THANH ĐỐI - ĐẤT HUWNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 2813 | H14.20-260609-0093 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NÔNG THỊ VÂN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP | |
| 2814 | H14.20-260709-0053 | 09/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - HỢP THỬA | |
| 2815 | H14.20-260110-0004 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 2816 | H14.20-260110-0005 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 2817 | H14.20-260110-0013 | 10/01/2026 | 16/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | TÔ MẠNH GIANG-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 2818 | H14.20-260110-0014 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | ĐOÀN THỊ ĐIỂN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO | |
| 2819 | H14.20-260110-0016 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | LONG THỊ NGA-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO | |
| 2820 | H14.20-260110-0017 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | NGUYỄN THỊ THU TRANG-HỢP GIANG-TẶNG CHO | |
| 2821 | H14.20-260110-0020 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | HOÀNG THỊ THANH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ | |
| 2822 | H14.20-260110-0015 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | HOÀNG THỊ PHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2823 | H14.20-260110-0023 | 10/01/2026 | 16/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | NGUYỄN TRỌNG CƯỜNG-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI | |
| 2824 | H14.20-260110-0025 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | HOÀNG VĂN THƯỢNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2825 | H14.20-260110-0026 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | DƯƠNG ĐỨC CHÍNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO -THAY ĐỔI TÊN CTY | |
| 2826 | H14.20-260410-0044 | 10/04/2026 | 28/04/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NGUYỄN BÁ GIAI TÂN GIANG . TN1294 | |
| 2827 | H14.20-260610-0001 | 10/06/2026 | 15/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | DƯƠNG MINH NHÂM - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2828 | H14.20-260610-0003 | 10/06/2026 | 16/06/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HOÀNG VĂN CAO - ĐẤT HƯNG ĐẠO- ĐÍNH CHÍNH NHẬN CN | |
| 2829 | H14.20-260610-0022 | 10/06/2026 | 19/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NÔNG THỊ LUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM- GH ĐẤT NN | |
| 2830 | H14.20-260610-0023 | 10/06/2026 | 15/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN TRUNG BIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP | |
| 2831 | H14.20-260610-0050 | 10/06/2026 | 22/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | BẾ THỊ NGỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2832 | H14.20-260610-0051 | 10/06/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 2833 | H14.20-260610-0058 | 10/06/2026 | 15/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG- THẾ CHẤP | |
| 2834 | H14.20-260610-0068 | 10/06/2026 | 15/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HÀ THỊ LEN - ĐẤT HOÀNG TUNG- XÓA THẾ CHẤP | |
| 2835 | H14.20-260610-0063 | 10/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HOÀNG THỊ KIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 2836 | H14.20-260610-0067 | 10/06/2026 | 22/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2837 | H14.20-260610-0073 | 10/06/2026 | 22/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NÔNG NGỌC CHÂU - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO | |
| 2838 | H14.20-260610-0074 | 10/06/2026 | 15/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | ĐOÀN TRỌNG ĐÔ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 2839 | H14.20-260610-0085 | 10/06/2026 | 15/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | LƯU THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 2840 | H14.20-260710-0054 | 10/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN TOẢN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH, HỢP THỬA | |
| 2841 | H14.20-260710-0062 | 10/07/2026 | 22/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 2842 | H14.20-260710-0064 | 10/07/2026 | 15/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐINH HỒNG DIỄN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 2843 | H14.20-260710-0068 | 10/07/2026 | 15/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | TRỊNH THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2844 | H14.20-260511-0049 | 11/05/2026 | 25/05/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC THÔNG TIN | |
| 2845 | H14.20-260511-0060 | 11/05/2026 | 25/05/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | VƯƠNG KIM LONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- KT THÔNG TIN | |
| 2846 | H14.20-260611-0010 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HÀ THỊ THU HUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2847 | H14.20-260611-0013 | 11/06/2026 | 16/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THANH TÂM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 2848 | H14.20-260611-0054 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HOÀNG VĂN DUẬT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 2849 | H14.20-260611-0062 | 11/06/2026 | 17/06/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NÔNG NGỌC DIỆP - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI TT | |
| 2850 | H14.20-260611-0065 | 11/06/2026 | 16/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | TRẦN VIỆT TIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP | |
| 2851 | H14.20-260611-0068 | 11/06/2026 | 16/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | TĂNG THỊ DUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP | |
| 2852 | H14.20-260611-0070 | 11/06/2026 | 16/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | TRẦN THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2853 | H14.20-260611-0101 | 11/06/2026 | 16/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 2854 | H14.20-260611-0102 | 11/06/2026 | 16/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP | |
| 2855 | H14.20-260611-0103 | 11/06/2026 | 16/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 2856 | H14.20-250811-0047 | 11/08/2025 | 26/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 242 ngày. | NGUYỄN VĂN QUỲNH - ĐẤT HÒA CHUNG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2857 | H14.20-250911-0013 | 11/09/2025 | 27/11/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 182 ngày. | NÔNG THỊ YÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG- THỪA KẾ | |
| 2858 | H14.20-250911-0019 | 11/09/2025 | 27/11/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 182 ngày. | ĐOÀN HỒNG KHÔI - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO | |
| 2859 | H14.20-250911-0033 | 11/09/2025 | 27/11/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 182 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ | |
| 2860 | H14.20-251211-0095 | 11/12/2025 | 25/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÁP-ĐỀ THÁM-CẤP LẠI DO MẤT TBS | |
| 2861 | H14.20-260112-0002 | 12/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | HOÀNG THỊ HUỆ-TÂN GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 2862 | H14.20-260112-0013 | 12/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | MA THỊ KIM - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH THỬA | |
| 2863 | H14.20-260112-0020 | 12/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | ĐỖ VĂN MINH-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI | |
| 2864 | H14.20-260112-0037 | 12/01/2026 | 22/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | ĐOÀN NGỌC MAI - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO | |
| 2865 | H14.20-260512-0024 | 12/05/2026 | 28/05/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | NGUYỄN THỊ TÍNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - HỢP THỬA ĐẤT | |
| 2866 | H14.20-260512-0070 | 12/05/2026 | 28/05/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - TÁCH THỬA | |
| 2867 | H14.20-260512-0072 | 12/05/2026 | 28/05/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - TÁCH THỬA | |
| 2868 | H14.20-260612-0001 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐÀM THỊ CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 2869 | H14.20-260612-0013 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2870 | H14.20-260612-0029 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2871 | H14.20-260612-0033 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2872 | H14.20-260612-0037 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG MINH PHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP | |
| 2873 | H14.20-260612-0044 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ VĂN NHẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 2874 | H14.20-260612-0052 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | TRẦN THÚY HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2875 | H14.20-260612-0053 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐINH THỊ CỨU - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP | |
| 2876 | H14.20-260612-0055 | 12/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LÝ THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN ĐẤT NN | |
| 2877 | H14.20-260612-0072 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN LẠC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP | |
| 2878 | H14.20-260612-0078 | 12/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | BÙI THỊ PHAN- ĐẤT HƯNG ĐẠO- GIA HẠN ĐẤT NN | |
| 2879 | H14.20-260612-0082 | 12/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | BÙI THỊ PHAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - GIA HẠN ĐẤT NN | |
| 2880 | H14.20-260612-0095 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THỊ THÁI - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP | |
| 2881 | H14.20-250812-0019 | 12/08/2025 | 27/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 241 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ | |
| 2882 | H14.20-250812-0066 | 12/08/2025 | 27/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 241 ngày. | NGUYỄN HOÀI NAM - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2883 | H14.20-250912-0008 | 12/09/2025 | 28/11/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC LAN - ĐẤT VĨNH QUANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2884 | H14.20-250912-0031 | 12/09/2025 | 28/11/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | LỤC THỊ TUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2885 | H14.20-251112-0027 | 12/11/2025 | 18/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XNBĐ CMĐ | |
| 2886 | H14.20-251112-0086 | 12/11/2025 | 18/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 182 ngày. | LÝ XUÂN HUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 2887 | H14.20-260113-0009 | 13/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CẢNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA | |
| 2888 | H14.20-260113-0043 | 13/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA | |
| 2889 | H14.20-260313-0027 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHIA TÀI SẢN CHUNG | |
| 2890 | H14.20-260413-0029 | 13/04/2026 | 29/04/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NÔNG THỊ THU THẢO SÔNG HIẾN . TN1326 | |
| 2891 | H14.20-260413-0088 | 13/04/2026 | 23/04/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | ĐÀM HỮU LÂM | |
| 2892 | H14.20-260713-0038 | 13/07/2026 | 29/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG GIA TỰ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | |
| 2893 | H14.20-260713-0055 | 13/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG NGỌC PÔN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT | |
| 2894 | H14.20-260713-0079 | 13/07/2026 | 23/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | TÔ THẾ ĐỨC - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 2895 | H14.20-260713-0081 | 13/07/2026 | 16/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | PHÙNG THỊ NHUẦN - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2896 | H14.20-260713-0085 | 13/07/2026 | 16/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN VIẾT BĂNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2897 | H14.20-260713-0086 | 13/07/2026 | 15/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LƯƠNG THỊ BẨY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT | |
| 2898 | H14.20-260713-0087 | 13/07/2026 | 15/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LƯƠNG THỊ BẨY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT | |
| 2899 | H14.20-250813-0008 | 13/08/2025 | 28/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 240 ngày. | MẠC HẢI ĐƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2900 | H14.20-250813-0068 | 13/08/2025 | 28/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 240 ngày. | HOÀNG VĂN SỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 2901 | H14.20-250813-0069 | 13/08/2025 | 28/08/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 240 ngày. | HOÀNG VĂN SỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 2902 | H14.20-251113-0007 | 13/11/2025 | 19/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | ĐÀO THỊ NHÂM-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 2903 | H14.20-251113-0084 | 13/11/2025 | 19/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | ĐINH KHÁNH LY-SÔNG HIẾN-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 2904 | H14.20-260114-0006 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | LƯƠNG THỊ HÀ-TÂN GIANG-TẶNG CHO | |
| 2905 | H14.20-260114-0007 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | PHẠM VĂN TRÍ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2906 | H14.20-260114-0011 | 14/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | LÊ THỊ NGUYỆT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 2907 | H14.20-260114-0013 | 14/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | THANG VIỆT ĐOÀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA | |
| 2908 | H14.20-260114-0015 | 14/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | TRẦN HIẾU-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 2909 | H14.20-260114-0016 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | LA THỊ KIỀU - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2910 | H14.20-260114-0017 | 14/01/2026 | 20/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | VƯƠNG VĂN VỀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ | |
| 2911 | H14.20-260114-0008 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | LÝ TRIỆU KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2912 | H14.20-260114-0029 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO | |
| 2913 | H14.20-260114-0031 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | LÝ THỊ THẮM-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO | |
| 2914 | H14.20-260114-0051 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | ĐỖ VĂN ĐỨC-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2915 | H14.20-260114-0043 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | ĐOÀN QUỐC THÁI (CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM) | |
| 2916 | H14.20-260114-0067 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | NÔNG VĂN THƯỢNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2917 | H14.20-260114-0080 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | NGUYỄN HỮU TUẤN-HÒA CHUNG-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2918 | H14.20-260114-0087 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | TRƯƠNG THỊ PHÙI - ĐẤT TÂN GIANG - THỪA KẾ | |
| 2919 | H14.20-260114-0093 | 14/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | BẾ THỊ THU THỦY-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 2920 | H14.20-260114-0095 | 14/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | BẾ THỊ THU THỦY-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 2921 | H14.20-260114-0097 | 14/01/2026 | 20/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | LƯƠNG THỊ CHÀ-SÔNG HIẾN-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 2922 | H14.20-260114-0098 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | NÔNG THỊ VÂN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO | |
| 2923 | H14.20-260414-0023 | 14/04/2026 | 23/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | BÙI KHÁNH HÀ SÔNG HIẾN . GH1362 | |
| 2924 | H14.20-260414-0032 | 14/04/2026 | 24/04/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN THÙY DUNG ĐỀ THÁM . TQ1365 | |
| 2925 | H14.20-260714-0042 | 14/07/2026 | 24/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ | |
| 2926 | H14.20-260714-0048 | 14/07/2026 | 24/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LỤC VĂN QUÝNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 2927 | H14.20-260714-0063 | 14/07/2026 | 24/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 2928 | H14.20-260714-0070 | 14/07/2026 | 17/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ DIỆU - ĐẤT ĐÈ THÁM - XÓA THỂ CHẤP | |
| 2929 | H14.20-260714-0071 | 14/07/2026 | 24/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | MẠC THỊ THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2930 | H14.20-260714-0079 | 14/07/2026 | 24/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | GIÁP THẾ HUY HOÀNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2931 | H14.20-251114-0010 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LÊ NGỌC LONG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 2932 | H14.20-260115-0001 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | BẾ VĂN NHẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2933 | H14.20-260115-0004 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | VŨ HÙNG DŨNG-SÔNG BẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2934 | H14.20-260115-0008 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | NÔNG VĂN SÁU-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2935 | H14.20-260115-0012 | 15/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | ĐOÀN THỊ LUYẾN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT | |
| 2936 | H14.20-260114-0102 | 15/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | NGUYỄN XUÂN PHONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 2937 | H14.20-260115-0024 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | HÀ TRỌNG NGHĨA - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ | |
| 2938 | H14.20-260115-0027 | 15/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | ĐOÀN VĂN KIỆM-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 2939 | H14.20-260115-0043 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | LINH THỊ THỦY-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ | |
| 2940 | H14.20-260115-0060 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | DƯƠNG VĂN XUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - HIẾN ĐẤT | |
| 2941 | H14.20-260115-0063 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | CHU THỊ THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2942 | H14.20-260115-0074 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | HÀ THỊ THIẾM-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2943 | H14.20-260115-0077 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | HÀ THỊ THIẾM-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2944 | H14.20-260115-0089 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | ĐOÀN XUÂN VỊNH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ | |
| 2945 | H14.20-260115-0104 | 15/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | PHAN HỮU CHUẨN-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 2946 | H14.20-260115-0105 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ 171 | |
| 2947 | H14.20-260115-0106 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ 173 | |
| 2948 | H14.20-260115-0109 | 15/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | NGUYỄN QUANG MINH-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 2949 | H14.20-260115-0111 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM OANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ | |
| 2950 | H14.20-260115-0114 | 15/01/2026 | 29/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MA THỊ LIỄU - ĐẤT HÒA CHUNG _ CẤP ĐỔI | |
| 2951 | H14.20-260415-0031 | 15/04/2026 | 15/05/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | CHU THỊ CHIẾN TÂN GIANG . CD1383 | |
| 2952 | H14.20-260515-0046 | 15/05/2026 | 29/05/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - KT THÔNG TIN | |
| 2953 | H14.20-260515-0050 | 15/05/2026 | 20/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | LỤC QUỐC HOÀN -ĐÁT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 2954 | H14.20-260615-0018 | 15/06/2026 | 01/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐÀM VĂN THÁCH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 2955 | H14.20-260615-0027 | 15/06/2026 | 01/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NÔNG THỊ LÙ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 2956 | H14.20-260615-0034 | 15/06/2026 | 19/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | TRIỆU TUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT | |
| 2957 | H14.20-260615-0040 | 15/06/2026 | 01/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐÀM THỊ LƠ - ĐẤT ĐỀ THÁM - HỢP THỬA | |
| 2958 | H14.20-260615-0048 | 15/06/2026 | 18/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2959 | H14.20-260615-0060 | 15/06/2026 | 18/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | TRẦN HOÀNG CÔNG - ĐẤT BẢN CHẠP - THẾ CHẤP | |
| 2960 | H14.20-260715-0027 | 15/07/2026 | 20/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LƯƠNG THỊ HÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 2961 | H14.20-260715-0037 | 15/07/2026 | 29/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TRỌNG BỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 2962 | H14.20-260715-0039 | 15/07/2026 | 29/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TRỌNG BỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CÂP ĐỔI | |
| 2963 | H14.20-260715-0044 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM CHU HỮU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 2964 | H14.20-260715-0049 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ HOÀI BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO | |
| 2965 | H14.20-260715-0052 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | CHU PHẠM NGHỊ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 2966 | H14.20-260715-0059 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRIỆU VĂN ĐỒNG - ĐẤT VĨNH QUANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2967 | H14.20-260715-0064 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG VĂN THI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 2968 | H14.20-260715-0066 | 15/07/2026 | 20/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | BÙI THỊ HOÀI THƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2969 | H14.20-260715-0070 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRIỆU TÚ TÀI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2970 | H14.20-250915-0069 | 15/09/2025 | 28/10/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 204 ngày. | NGUYỄN KIM HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG - TẶNG CHO | |
| 2971 | H14.20-251215-0016 | 15/12/2025 | 19/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 159 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 2972 | H14.20-251215-0082 | 15/12/2025 | 31/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TỐNG THỊ VÂN ANH-HỢP GIANG-TÁCH THỬA | |
| 2973 | H14.20-260115-0023 | 16/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | BẾ QUANG HUY-ĐỀ THÁM-HỢP THỬA | |
| 2974 | H14.20-260116-0001 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | BẾ THANH DŨNG-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 2975 | H14.20-260116-0006 | 16/01/2026 | 23/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | BẾ THANH DŨNG-SÔNG BẰNG-CẤP ĐỔI | |
| 2976 | H14.20-260116-0008 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | ĐÀM THỊ PHƯỢNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ (181) | |
| 2977 | H14.20-260116-0010 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | ĐÀM THỊ PHƯỢNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ (182) | |
| 2978 | H14.20-260116-0015 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | LƯU MẠNH THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD | |
| 2979 | H14.20-260116-0023 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG CÔNG LÝ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT NGƯỜI SDĐ | |
| 2980 | H14.20-260116-0025 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | VŨ HỒNG SƠN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2981 | H14.20-260116-0026 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | TẠ QUANG HOAN-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 2982 | H14.20-260116-0027 | 16/01/2026 | 23/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | NÔNG TRƯỜNG GIAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 2983 | H14.20-260116-0041 | 16/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | NGUYỄN THỊ CHI-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 2984 | H14.20-260116-0050 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | NGUYỄN THỊ THỨC-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ | |
| 2985 | H14.20-260116-0057 | 16/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | MÃ XUÂN HỢP-NGỌC XUÂN-HỢP THỬA | |
| 2986 | H14.20-260116-0052 | 16/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | NÔNG THANH TÙNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 2987 | H14.20-260116-0061 | 16/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | NÔNG MẠNH TUẤN-DUYỆT TRUNG-CẤP ĐỔI | |
| 2988 | H14.20-260116-0062 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | LƯƠNG THỊ HỒNG VÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 2989 | H14.20-260416-0045 | 16/04/2026 | 18/05/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | BẾ XUÂN HỒNG ĐỀ THÁM . CL14 | |
| 2990 | H14.20-260416-0057 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1420 | |
| 2991 | H14.20-260416-0060 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU. GH1421 | |
| 2992 | H14.20-260416-0061 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU | |
| 2993 | H14.20-260416-0062 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU | |
| 2994 | H14.20-260416-0063 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU | |
| 2995 | H14.20-260416-0065 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU | |
| 2996 | H14.20-260416-0066 | 16/04/2026 | 27/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VI THỊ HIẾU | |
| 2997 | H14.20-260616-0029 | 16/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN ĐẤT NN | |
| 2998 | H14.20-260616-0050 | 16/06/2026 | 19/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HỒNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP | |
| 2999 | H14.20-260616-0058 | 16/06/2026 | 19/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGỌC THÚY OANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3000 | H14.20-260716-0011 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG THANH PHẨM - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH GCN | |
| 3001 | H14.20-260716-0013 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐINH THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN | |
| 3002 | H14.20-260716-0018 | 16/07/2026 | 22/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT | |
| 3003 | H14.20-260716-0025 | 16/07/2026 | 17/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HÀ PHƯƠNG THẢO- ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3004 | H14.20-260716-0031 | 16/07/2026 | 22/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN TÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT | |
| 3005 | H14.20-260716-0034 | 16/07/2026 | 23/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HÀ THANH HUYỀN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI | |
| 3006 | H14.20-260716-0035 | 16/07/2026 | 21/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÃ THỊ DUNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3007 | H14.20-260716-0038 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ BÌNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3008 | H14.20-260716-0039 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NÔNG HẢI YẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3009 | H14.20-260716-0044 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG NAM CAO -ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3010 | H14.20-260716-0046 | 16/07/2026 | 30/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ QUẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI | |
| 3011 | H14.20-260716-0048 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ BAY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3012 | H14.20-260716-0052 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG NAM CAO - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3013 | H14.20-260716-0054 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG NAM CAO - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3014 | H14.20-260716-0057 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VĂN HIỆP - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3015 | H14.20-260716-0073 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TÔ THÚY ĐIỆP - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3016 | H14.20-260716-0078 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG THỊ NGUYÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ | |
| 3017 | H14.20-260716-0079 | 16/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRIỆU VĂN CHIẾN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3018 | H14.20-251216-0020 | 16/12/2025 | 22/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | LÊ VĂN TÁ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN CMĐSDĐ (1072) | |
| 3019 | H14.20-251216-0023 | 16/12/2025 | 22/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | LÊ VĂN TÁ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN CMĐSDĐ (1073) | |
| 3020 | H14.20-251216-0031 | 16/12/2025 | 22/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | LÊ VĂN TÁ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ 1076 | |
| 3021 | H14.20-251216-0048 | 16/12/2025 | 22/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | NÔNG THỊ HẠNH - ĐẤT THỤC PHÁN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ | |
| 3022 | H14.20-251216-0081 | 16/12/2025 | 22/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | LỤC VĂN VIÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3023 | H14.20-260417-0003 | 17/04/2026 | 19/05/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM CL1427 | |
| 3024 | H14.20-260417-0016 | 17/04/2026 | 05/05/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NÔNG THỊ KHUYÊN HƯNG ĐẠO . CL1433 | |
| 3025 | H14.20-260417-0046 | 17/04/2026 | 07/05/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | HOÀNG HỒNG THU HƯNG ĐẠO . TN1438 | |
| 3026 | H14.20-260617-0004 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN QUẾ LAN - ĐẤT HỢP GIANG - TC2412 | |
| 3027 | H14.20-260617-0006 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3028 | H14.20-260617-0022 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | TÔ THỊ BẠCH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP | |
| 3029 | H14.20-260617-0029 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | CHU THỊ MAI HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 3030 | H14.20-260617-0031 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP | |
| 3031 | H14.20-260617-0074 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- XÓA THẾ CHẤP | |
| 3032 | H14.20-260617-0078 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐOÀN THỊ LANH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- XÓA THẾ CHẤP | |
| 3033 | H14.20-260717-0002 | 17/07/2026 | 22/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LA ANH TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XOA THẾ CHẤP | |
| 3034 | H14.20-260717-0005 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN BÍCH LỤA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3035 | H14.20-260717-0006 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN THỊ THANH HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3036 | H14.20-260717-0011 | 17/07/2026 | 22/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ THỊ CƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3037 | H14.20-260717-0014 | 17/07/2026 | 21/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐẶNG THỊ LIÊN - ĐẤT | |
| 3038 | H14.20-260717-0018 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HỢP - ĐẤT TÂN GIANG. BĐ TÀI SẢN CHUNG | |
| 3039 | H14.20-260717-0031 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG TRUNG KIÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN TẶNG CHO | |
| 3040 | H14.20-260717-0047 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀO VĂN THÌN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3041 | H14.20-260717-0043 | 17/07/2026 | 31/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH NỮ BÌNH MINH - CẤP ĐỔI - ĐẤT SÔNG HIẾN | |
| 3042 | H14.20-260717-0081 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ NGUYỆT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ | |
| 3043 | H14.20-260717-0084 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | DƯƠNG THỊ UYỂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3044 | H14.20-260717-0090 | 17/07/2026 | 22/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THANH THỤY - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP | |
| 3045 | H14.20-251217-0030 | 17/12/2025 | 23/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | ĐÀM TRUNG TẮC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ (1786) | |
| 3046 | H14.20-251217-0036 | 17/12/2025 | 23/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | ĐÀM TRUNG TẮC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3047 | H14.20-251217-0037 | 17/12/2025 | 23/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | NGUYỄN THỊ DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3048 | H14.20-251217-0040 | 17/12/2025 | 23/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | HOÀNG QUANG PHÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ | |
| 3049 | H14.20-260618-0038 | 18/06/2026 | 23/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | PHẠM CHIẾN HIỆP - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 3050 | H14.20-260618-0066 | 18/06/2026 | 24/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY- XÃ NGUYỄN HUỆ - THAY ĐỔI TT | |
| 3051 | H14.20-260618-0076 | 18/06/2026 | 23/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 3052 | H14.20-250818-0022 | 18/08/2025 | 17/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | HOÀNG HỒNG THU | |
| 3053 | H14.20-250818-0024 | 18/08/2025 | 04/09/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 236 ngày. | PHẠM THỊ DUỆ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 3054 | H14.20-250818-0023 | 18/08/2025 | 04/09/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 236 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG | |
| 3055 | H14.20-251118-0046 | 18/11/2025 | 24/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | HOÀNG TÙNG SƠN-TÂN GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT | |
| 3056 | H14.20-251218-0006 | 18/12/2025 | 24/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | HOÀNG THỊ HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3057 | H14.20-251218-0046 | 18/12/2025 | 24/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | PHẠM THANH BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3058 | H14.20-251218-0086 | 18/12/2025 | 24/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3059 | H14.20-260119-0004 | 19/01/2026 | 23/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | ĐOÀN THỊ HIẾU-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | |
| 3060 | H14.20-260119-0020 | 19/01/2026 | 23/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | LONG VĂN CHUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | |
| 3061 | H14.20-260119-0050 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | NÔNG THỊ NGỌC-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI | |
| 3062 | H14.20-260119-0051 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | LÂM HÁN DƯƠNG-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI | |
| 3063 | H14.20-260119-0053 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | LƯƠNG THỊ HỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3064 | H14.20-260119-0067 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | PHẠM VĂN QUANG - ĐẤT DUYỆT TRUNG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3065 | H14.20-260119-0085 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | NGUYỄN TRUNG THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3066 | H14.20-260119-0089 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | NGUYỄN CAO MINH ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3067 | H14.20-260119-0094 | 19/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | MÃ VĂN LỆNH-TÂN GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 3068 | H14.20-260319-0018 | 19/03/2026 | 30/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG THỊ TIỀM ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN SDĐ | |
| 3069 | H14.20-260519-0018 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LONG VĂN PHÒNG - CN ĐẤT ĐỀ THÁM (THỤC PHÁN) | |
| 3070 | H14.20-260619-0062 | 19/06/2026 | 24/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 3071 | H14.20-260619-0063 | 19/06/2026 | 24/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 3072 | H14.20-260120-0004 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | NGUYỄN THỊ TIẾN-ĐỀ THÁM-MẤT GCN | |
| 3073 | H14.20-260120-0005 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | TRIỆU KIM CƯƠNG-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3074 | H14.20-260120-0006 | 20/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | NÔNG KHÁNH AN-NÙNG TRÍ CAO-CẤP ĐỔI | |
| 3075 | H14.20-260120-0009 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | MÃ VĂN VÕ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 3076 | H14.20-260120-0012 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | MÃ VĂN THĂNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 3077 | H14.20-260120-0019 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3078 | H14.20-260120-0030 | 20/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | TRẦN THỊ HẰNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3079 | H14.20-260120-0032 | 20/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | PHẠM THỊ NHÀN-NÙNG TRÍ CAO-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | |
| 3080 | H14.20-260120-0035 | 20/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | PHẠM THỊ NHÀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ | |
| 3081 | H14.20-260120-0037 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | NGUYỄN THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ | |
| 3082 | H14.20-260120-0046 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | NÔNG THANH MẪN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3083 | H14.20-260120-0049 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | MA THỊ THU-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 3084 | H14.20-260120-0064 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | NGUYỄN THỊ THU-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 3085 | H14.20-260120-0072 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | BẾ NGỌC CÔNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO | |
| 3086 | H14.20-260120-0076 | 20/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | NGUYỄN LẠC DƯƠNG-HÒA CHUNG-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | |
| 3087 | H14.20-260120-0078 | 20/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | NGUYỄN LẠC DƯƠNG-HÒA CHUNG-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | |
| 3088 | H14.20-260120-0082 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠ-ĐỀ THÁM-MẤT GCN | |
| 3089 | H14.20-260120-0087 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | NÔNG MẠNH TUẤN-DUYỆT TRUNG-CẤP ĐỔI | |
| 3090 | H14.20-260120-0091 | 20/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | PHẠM VĂN QUỲNH | |
| 3091 | H14.20-260120-0092 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | ĐOÀN NGỌC HOÀN-HƯNG ĐẠO-MẤT GCN | |
| 3092 | H14.20-260420-0029 | 20/04/2026 | 08/05/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | BÙI THỊ HẢI HƯNG ĐẠO . TN1455 | |
| 3093 | H14.20-260720-0010 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG THỊ VIỆT HÀ - TDP ĐỨC HẠNH ĐỀ THÁM CŨ - XTC | |
| 3094 | H14.20-260720-0011 | 20/07/2026 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3095 | H14.20-260720-0021 | 20/07/2026 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ ĐIỆP - ĐẤT KHO CUỐN - CẤP ĐỔI | |
| 3096 | H14.20-260720-0023 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | BÙI NGUYỄN HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - TC | |
| 3097 | H14.20-260720-0039 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN LINH - ĐẤT NAM PHONG (HƯNG ĐẠO) - TC | |
| 3098 | H14.20-260720-0046 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THẾ TÙNG - ĐẤT KIM ĐỒNG ĐỀ THÁM - XTC | |
| 3099 | H14.20-260720-0051 | 20/07/2026 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3100 | H14.20-260720-0052 | 20/07/2026 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3101 | H14.20-260720-0056 | 20/07/2026 | 30/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LẠI TIẾN THÀNH - ĐẤT TÂN GIANG | |
| 3102 | H14.20-260121-0001 | 21/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | ĐÀM VĂN HIỆN-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA | |
| 3103 | H14.20-260121-0002 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | TRIỆU VĂN AN-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3104 | H14.20-260121-0015 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | PHAN VĂN HOÀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3105 | H14.20-260121-0017 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | TRẦN ĐỨC LONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3106 | H14.20-260421-0054 | 21/04/2026 | 07/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN VĂN CHÍ NÙNG TRÍ CAO . DT1480 | |
| 3107 | H14.20-260421-0066 | 21/04/2026 | 11/05/2026 | 07/06/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | VŨ THẾ NAM TÂN GIANG . TN1487 | |
| 3108 | H14.20-260721-0002 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG THỊ BẮC - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3109 | H14.20-260721-0007 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LAO TÀI ĐỨC - ĐẤT HOÀNG NHƯ HỢP GIANG - XTC | |
| 3110 | H14.20-260721-0009 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN TIẾN - ĐẤT TÂN GIANG - XTC | |
| 3111 | H14.20-260721-0010 | 21/07/2026 | 31/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ LÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ | |
| 3112 | H14.20-260721-0016 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐÀM THU DUNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC | |
| 3113 | H14.20-260721-0021 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG THỊ HẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC | |
| 3114 | H14.20-260721-0028 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ NAM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC | |
| 3115 | H14.20-260721-0029 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC | |
| 3116 | H14.20-260721-0030 | 21/07/2026 | 31/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LƯƠNG THỊ HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3117 | H14.20-260721-0038 | 21/07/2026 | 31/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ MINH HUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ | |
| 3118 | H14.20-260721-0045 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN MẠNH - ĐẤT THIÊN VĂN SÔNG HIẾN - XTC | |
| 3119 | H14.20-260721-0048 | 21/07/2026 | 31/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH TRỌNG HUYNH - ĐẤT TÂNG GIANG- NHẬN TẶNG CHO | |
| 3120 | H14.20-260721-0049 | 21/07/2026 | 31/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH ĐỨC DUY - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3121 | H14.20-260721-0053 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HÀ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 3122 | H14.20-260721-0058 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ - ĐẤT HỢP GIANG - XTC | |
| 3123 | H14.20-260721-0063 | 21/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN NĂNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3124 | H14.20-260721-0072 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRIỆU THỊ DINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TC | |
| 3125 | H14.20-260721-0077 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG QUANG HÒA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC | |
| 3126 | H14.20-260721-0084 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG THỊ KIM DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - TC | |
| 3127 | H14.20-260721-0087 | 21/07/2026 | 31/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG HOÀNG VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3128 | H14.20-260422-0014 | 22/04/2026 | 12/05/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | ĐOÀN NGỌC VĨ ĐỀ THÁM 9 . TN150 | |
| 3129 | H14.20-260622-0017 | 22/06/2026 | 25/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP | |
| 3130 | H14.20-260622-0024 | 22/06/2026 | 25/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LƯƠNG VĂN DŨNG - ĐẤT TÂN GIANG- THẾ CHẤP | |
| 3131 | H14.20-260622-0025 | 22/06/2026 | 25/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | MÃ VĂN VỊNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 3132 | H14.20-260622-0032 | 22/06/2026 | 08/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | LƯƠNG THỊ PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 3133 | H14.20-260622-0039 | 22/06/2026 | 02/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG VĂN SOÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3134 | H14.20-260622-0041 | 22/06/2026 | 02/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ QUANG ĐIỆN - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN TẶNG CHO | |
| 3135 | H14.20-260622-0045 | 22/06/2026 | 02/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | ĐOÀN NGỌC VIỄN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3136 | H14.20-260622-0055 | 22/06/2026 | 08/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | PHAN VIỆT CƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 3137 | H14.20-260622-0049 | 22/06/2026 | 02/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | TRẦN DUY KHÁNH | |
| 3138 | H14.20-260622-0069 | 22/06/2026 | 25/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NÔNG TRƯỜNG GIAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 3139 | H14.20-260722-0002 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN HƯƠNG GIANG - ĐẤT TÂN GIANG - XTC | |
| 3140 | H14.20-260722-0006 | 22/07/2026 | 03/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LỤC THỊ DUNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3141 | H14.20-260722-0018 | 22/07/2026 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VY THỊ THƯ - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN THỪA KẾ | |
| 3142 | H14.20-260722-0027 | 22/07/2026 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ HUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3143 | H14.20-260722-0071 | 22/07/2026 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG QUANG THIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ | |
| 3144 | H14.20-251222-0021 | 22/12/2025 | 26/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | LÂM HÁN DƯƠNG-NGỌC XUÂN-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3145 | H14.20-251222-0067 | 22/12/2025 | 26/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NÔNG QUỲNH ĐAN-HỢP GIANG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3146 | H14.20-251222-0077 | 22/12/2025 | 26/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | ĐÀM LỆ CHUÂN | |
| 3147 | H14.20-260423-0048 | 23/04/2026 | 13/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LINH THỊ OANH HƯNG ĐẠO . TN1533 | |
| 3148 | H14.20-260623-0010 | 23/06/2026 | 03/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN TRUNG KIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3149 | H14.20-260623-0018 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐÀO ANH LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3150 | H14.20-260623-0027 | 23/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HÀ NÔNG HIỆU - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT | |
| 3151 | H14.20-260623-0028 | 23/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HÀ NÔNG HIỆU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI TT | |
| 3152 | H14.20-260623-0036 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | TRIỆU THỊ TUYẾT - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP | |
| 3153 | H14.20-260623-0041 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN TUẤN BĂNG - ĐẤT HỢP GIANG- THẾ CHẤP | |
| 3154 | H14.20-260623-0050 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH TRÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3155 | H14.20-260623-0059 | 23/06/2026 | 24/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | PHAN THÁI HƯNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3156 | H14.20-260623-0087 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NÔNG CHÍ MỸ - ĐẤT TÂN GIANG- THẾ CHẤP | |
| 3157 | H14.20-260623-0088 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG VŨ NHUẬN - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3158 | H14.20-260623-0089 | 23/06/2026 | 03/07/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG NHƯ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3159 | H14.20-260723-0032 | 23/07/2026 | 04/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3160 | H14.20-260723-0033 | 23/07/2026 | 04/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3161 | H14.20-260723-0036 | 23/07/2026 | 04/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3162 | H14.20-260723-0037 | 23/07/2026 | 04/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3163 | H14.20-260723-0095 | 23/07/2026 | 30/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG THANH HUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3164 | H14.20-251222-0105 | 23/12/2025 | 29/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | SẦM BẮC DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3165 | H14.20-260324-0035 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN THỊ NHƯỜNG- XÓA THẾ CHẤP | |
| 3166 | H14.20-260424-0013 | 24/04/2026 | 12/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CD1548 | |
| 3167 | H14.20-260624-0001 | 24/06/2026 | 10/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRIỆU SỸ LUÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 3168 | H14.20-260624-0014 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | TRẦN THỊ MẠNH - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3169 | H14.20-260624-0019 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP | |
| 3170 | H14.20-260624-0035 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG THỊ LAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 3171 | H14.20-260624-0058 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HOÀNG VI ĐÀI- ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP | |
| 3172 | H14.20-260724-0006 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3173 | H14.20-260724-0014 | 24/07/2026 | 30/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN HUY TOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT | |
| 3174 | H14.20-260724-0072 | 24/07/2026 | 29/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TC | |
| 3175 | H14.20-260724-0073 | 24/07/2026 | 31/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3176 | H14.20-260724-0078 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHAN VĂN HOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3177 | H14.20-251124-0020 | 24/11/2025 | 28/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | BẾ VĂN XUÂN-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3178 | H14.20-251124-0066 | 24/11/2025 | 28/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | MA KIÊN TRÌNH-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3179 | H14.20-251224-0038 | 24/12/2025 | 30/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 152 ngày. | ĐÀM NGỌC ÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3180 | H14.20-251224-0071 | 24/12/2025 | 30/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 152 ngày. | HOÀNG VĂN SÁU-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3181 | H14.20-251224-0073 | 24/12/2025 | 30/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 152 ngày. | HOÀNG VĂN SÁU-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3182 | H14.20-251224-0080 | 24/12/2025 | 30/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3183 | H14.20-251224-0085 | 24/12/2025 | 30/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3184 | H14.20-251224-0089 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | PHẠM THỊ CƯƠNG-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO MẤT TBS | |
| 3185 | H14.20-251224-0097 | 24/12/2025 | 30/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | BẾ HOÀNG NAM-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3186 | H14.20-260225-0003 | 25/02/2026 | 11/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | NÔNG THẾ CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3187 | H14.20-260325-0014 | 25/03/2026 | 03/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG THẾ DUY - GIA HẠN ĐẤT NÔNG NGHIỆP -GH-1009 | |
| 3188 | H14.20-260325-0046 | 25/03/2026 | 03/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NÔNG THỊ ÂU - ĐỀ THÁM - XN TIẾP TỤC SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 3189 | H14.20-260625-0015 | 25/06/2026 | 30/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LỤC ĐỨC VINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO- XÓA THẾ CHẤP | |
| 3190 | H14.20-251125-0082 | 25/11/2025 | 01/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | LA THỊ TUYÊN | |
| 3191 | H14.20-251125-0101 | 25/11/2025 | 01/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3192 | H14.20-251224-0112 | 25/12/2025 | 31/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | ĐOÀN THỊ MIÊU - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3193 | H14.20-251225-0065 | 25/12/2025 | 31/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | TRIỆU VĂN PHỐI-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3194 | H14.20-251225-0067 | 25/12/2025 | 31/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | ĐOÀN NGỌC KIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ | |
| 3195 | H14.20-260226-0015 | 26/02/2026 | 16/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 3196 | H14.20-260326-0014 | 26/03/2026 | 06/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG MINH ĐẠT (ĐỀ THÁM) - GIA HẠN | |
| 3197 | H14.20-260626-0013 | 26/06/2026 | 01/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG DUY - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP | |
| 3198 | H14.20-260626-0028 | 26/06/2026 | 01/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | PHÙNG THỊ HIÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3199 | H14.20-260626-0049 | 26/06/2026 | 01/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NÔNG NGỌC DIỆP - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP | |
| 3200 | H14.20-251226-0014 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LÊ THỊ NGỌC ÁNH-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT | |
| 3201 | H14.20-251226-0083 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH HỒNG - ĐẤT HÒA CHUNG - ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT | |
| 3202 | H14.20-251226-0103 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | ĐINH NGỌC CHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ | |
| 3203 | H14.20-260527-0051 | 27/05/2026 | 12/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN LẠC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - HỢP THỬA | |
| 3204 | H14.20-260727-0016 | 27/07/2026 | 30/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NGỌC THÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TC | |
| 3205 | H14.20-260727-0037 | 27/07/2026 | 30/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CHU THỊ BÍCH NGỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC | |
| 3206 | H14.20-260727-0058 | 27/07/2026 | 30/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - XTC | |
| 3207 | H14.20-260727-0084 | 27/07/2026 | 30/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BẾ NGỌC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - TC | |
| 3208 | H14.20-260727-0087 | 27/07/2026 | 06/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN THÀNH LONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3209 | H14.20-251127-0002 | 27/11/2025 | 15/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA | |
| 3210 | H14.20-260428-0076 | 28/04/2026 | 14/05/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | TRẦN THỊ TUYẾN ĐỀ THÁM . KTTT 1588 | |
| 3211 | H14.20-260528-0054 | 28/05/2026 | 25/06/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ TỴ - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI TĂNG DT | |
| 3212 | H14.20-260728-0002 | 28/07/2026 | 31/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN KIM DOÃN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XTC | |
| 3213 | H14.20-260728-0053 | 28/07/2026 | 31/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀM THỊ HUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC | |
| 3214 | H14.20-260728-0054 | 28/07/2026 | 07/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THỊ HỒNG HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3215 | H14.20-251128-0071 | 28/11/2025 | 04/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | THẨM THỊ BẢO-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3216 | H14.20-260629-0010 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NÔNG THỊ VUI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3217 | H14.20-260629-0029 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | DƯƠNG THỊ HẠNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP | |
| 3218 | H14.20-260629-0036 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LÊ THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT XÃ BẠCH ĐẰNG - THẾ CHẤP | |
| 3219 | H14.20-260629-0038 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LÊ THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT XÃ BẠCH ĐẰNG - THẾ CHẤP | |
| 3220 | H14.20-260629-0039 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP | |
| 3221 | H14.20-260629-0040 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP | |
| 3222 | H14.20-260629-0041 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP | |
| 3223 | H14.20-260629-0042 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP | |
| 3224 | H14.20-260629-0057 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | VŨ THẾ NAM - ĐẤTTÂN GIANG - THẾ CHẤP | |
| 3225 | H14.20-260629-0062 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LƯƠNG XUÂN HOÀNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 3226 | H14.20-251229-0010 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 3227 | H14.20-251229-0013 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 3228 | H14.20-251229-0015 | 29/12/2025 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | |
| 3229 | H14.20-251229-0081 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | ĐINH THỊ CÔNG-NGỌC XUÂN-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3230 | H14.20-251229-0065 | 29/12/2025 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA | |
| 3231 | H14.20-260330-0060 | 30/03/2026 | 15/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG HÙNG ĐÊ SÔNG HIẾN - TN1087 | |
| 3232 | H14.20-260330-0063 | 30/03/2026 | 08/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HOÀNG LÝ HẢO HƯNG ĐẠO - GIA HẠN 1084 | |
| 3233 | H14.20-260630-0001 | 30/06/2026 | 03/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ GIÁM - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3234 | H14.20-260630-0039 | 30/06/2026 | 03/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP | |
| 3235 | H14.20-260630-0046 | 30/06/2026 | 03/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NÔNG THỊ ĐÀO - ĐẤT SÔNG HIẾN- THẾ CHẤP | |
| 3236 | H14.20-260630-0058 | 30/06/2026 | 03/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | BÙI KIM OANH - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP | |
| 3237 | H14.20-260630-0061 | 30/06/2026 | 03/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3238 | H14.20-260630-0063 | 30/06/2026 | 03/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP | |
| 3239 | H14.20-260630-0094 | 30/06/2026 | 16/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | |
| 3240 | H14.20-260630-0096 | 30/06/2026 | 16/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | |
| 3241 | H14.20-260630-0097 | 30/06/2026 | 16/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | |
| 3242 | H14.20-260630-0099 | 30/06/2026 | 16/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LỤC THỊ HIN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 3243 | H14.20-260730-0040 | 30/07/2026 | 03/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU THỊ HANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT | |
| 3244 | H14.20-260730-0077 | 30/07/2026 | 04/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN VĨNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC | |
| 3245 | H14.20-260730-0081 | 30/07/2026 | 03/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THỊ NGÀ - HỢP GIANG - KHAI THÁC TT | |
| 3246 | H14.20-251230-0011 | 30/12/2025 | 06/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | ĐÀM THỊ TRƯNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ | |
| 3247 | H14.20-251230-0012 | 30/12/2025 | 16/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN NHƯ CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | |
| 3248 | H14.20-251230-0054 | 30/12/2025 | 12/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 144 ngày. | NGUYỄN VĂN XUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH LẠI SAI SÓT | |
| 3249 | H14.20-260331-0001 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1089 | |
| 3250 | H14.20-260331-0002 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1090 | |
| 3251 | H14.20-260331-0035 | 31/03/2026 | 16/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | MÃ HẢI MUÔN SÔNG HIẾN - TN-1102 | |
| 3252 | H14.20-260331-0069 | 31/03/2026 | 16/04/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | TRẦN THỊ YẾN TÂN GIANG - TN1108 | |
| 3253 | H14.20-260331-0075 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG THỊ BA . ĐÀM VĂN THƯỜNG . XTC-1111 | |
| 3254 | H14.20-251231-0019 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | ĐÀM THI THOA-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3255 | H14.20-251231-0027 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | CHUNG THỊ THẶN-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3256 | H14.20-251231-0031 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | CHUNG THỊ THẶN-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3257 | H14.20-251231-0039 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 3258 | H14.20-251231-0048 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | LÊ QUANG DŨNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - XÁC NHẬN BĐ CMĐSDĐ | |
| 3259 | H14.20-251231-0053 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NÔNG MẠNH TUẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3260 | H14.20-251231-0054 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NÔNG TIẾN DŨNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 3261 | H14.20-251231-0065 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ | |
| 3262 | H14.20-260401-0001 | 01/04/2026 | 15/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐOÀN THỊ PHƯỢNG HƯNG ĐẠO - CD1112 | |
| 3263 | H14.20-260401-0012 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | MẠC QUANG HÀ TÂN GIANG . XC1113 | |
| 3264 | H14.20-260401-0015 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | ĐÀM THỊ HUYỀN SÔNG HIẾN . TA-1114 | |
| 3265 | H14.20-260401-0018 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | TRƯƠNG THÀNH LUÂN NÙNG TRÍ CAO . TA1116 | |
| 3266 | H14.20-260401-0021 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | TRƯƠNG THỊ DUNG ĐỀ THÁM .- TA1115 | |
| 3267 | H14.20-260401-0027 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA SÔNG HIẾN TA-1117 | |
| 3268 | H14.20-260401-0042 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | TẠ MINH THÀNH HỢP GIANG . CN1118 | |
| 3269 | H14.20-260401-0045 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | TẠ MINH THÀNH HỢP GIANG . CN1119 | |
| 3270 | H14.20-260401-0048 | 01/04/2026 | 07/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | PHẠM MINH CHỨC, TẠ ÁNH TUYẾT HỢP GIANG. TQ1121 | |
| 3271 | H14.20-260401-0053 | 01/04/2026 | 15/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯƠNG ĐỨC THẮNG HƯNG ĐẠO . CD1124 | |
| 3272 | H14.20-260401-0063 | 01/04/2026 | 17/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐOÀN THỊ TÂM ĐỀ THÁM . TN-1128 | |
| 3273 | H14.20-260401-0066 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN TIẾN HOÀNG HƯNG ĐẠO . XC1129 | |
| 3274 | H14.20-260401-0072 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | HOÀNG VĂN TRUNG TÂN GIANG . CN1130 | |
| 3275 | H14.20-260401-0074 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | HOÀNG VĂN TRUNG TÂN GIANG . CN1130 | |
| 3276 | H14.20-260401-0077 | 01/04/2026 | 13/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | NGUYỄN ÍCH CƯƠNG HƯNG ĐẠO . TK1131 | |
| 3277 | H14.20-260401-0081 | 01/04/2026 | 15/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯƠNG THỊ KẾ HƯNG ĐẠO . CD1133 | |
| 3278 | H14.20-260601-0013 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LỤC VĂN NA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3279 | H14.20-260601-0017 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | PHẠM THỊ MINH MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT | |
| 3280 | H14.20-260601-0024 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐÀM THỊ PHÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT | |
| 3281 | H14.20-260601-0036 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN THỊ THÁI - ĐẤT HỢP GIANG- THẾ CHẤP | |
| 3282 | H14.20-260601-0037 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN THỊ THÁI - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3283 | H14.20-260601-0052 | 01/06/2026 | 15/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | BẾ NGỌC HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THU HỒI ĐẤT | |
| 3284 | H14.20-260601-0057 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | DƯƠNG ĐỨC CHÍNH -GDDCT- ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3285 | H14.20-260601-0087 | 01/06/2026 | 11/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT THẠCH AN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 3286 | H14.20-260601-0096 | 01/06/2026 | 05/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRIỆU THANH HƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT | |
| 3287 | H14.20-251201-0001 | 01/12/2025 | 10/12/2025 | 15/06/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | ĐÀM THỊ TỐ UYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TTSDĐ NN | |
| 3288 | H14.20-251201-0024 | 01/12/2025 | 18/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG VĂN CHUYÊN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3289 | H14.20-251201-0057 | 01/12/2025 | 05/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | NGUYỄN HUY CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ | |
| 3290 | H14.20-260202-0006 | 02/02/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | ĐÀM THÀNH VÕ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3291 | H14.20-260202-0010 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | TRIỆU THỊ SOI - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3292 | H14.20-260202-0013 | 02/02/2026 | 23/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | LÂM VĂN BÁO-HÒA CHUNG-MẤT TBS | |
| 3293 | H14.20-260202-0026 | 02/02/2026 | 12/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | HOÀNG TRUNG VĨNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3294 | H14.20-260202-0028 | 02/02/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ | |
| 3295 | H14.20-260202-0031 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CHÍNH-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI | |
| 3296 | H14.20-260202-0032 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | LÔ THỊ THUẤN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI | |
| 3297 | H14.20-260202-0033 | 02/02/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | PHẠM QUANG ĐẠT - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3298 | H14.20-260202-0035 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | LƯƠNG THỊ THIỂM-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI | |
| 3299 | H14.20-260202-0036 | 02/02/2026 | 12/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | NÔNG THANH CHUYÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ | |
| 3300 | H14.20-260202-0041 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | ĐOÀN NGỌC PHÁI-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI | |
| 3301 | H14.20-260202-0045 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NGUYỄN VĂN LUÂN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI | |
| 3302 | H14.20-260202-0046 | 02/02/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | ĐÀM THỊ LIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 3303 | H14.20-260202-0047 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI | |
| 3304 | H14.20-260202-0049 | 02/02/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | NÔNG ĐỨC HẬU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3305 | H14.20-260202-0053 | 02/02/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | CÙ THỊ HẢI YẾN-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ | |
| 3306 | H14.20-260202-0057 | 02/02/2026 | 12/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | NGUYỄN THỊ SÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 3307 | H14.20-260202-0058 | 02/02/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | NÔNG HỒNG PHONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THỪA KẾ | |
| 3308 | H14.20-260202-0064 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG-HƯNG ĐẠO-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | |
| 3309 | H14.20-260302-0001 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | ĐOÀN THỊ LA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3310 | H14.20-260302-0006 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | LÔ THỊ BÍCH NGỌC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 3311 | H14.20-260302-0010 | 02/03/2026 | 16/03/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN HOÀNG MINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN | |
| 3312 | H14.20-260302-0022 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ | |
| 3313 | H14.20-260302-0023 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NGUYỄN VĂN BÁO - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3314 | H14.20-260302-0028 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | NÔNG THỊ CHI - TẶNG CHO | |
| 3315 | H14.20-260302-0034 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | ĐOÀN NGỌC ÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 3316 | H14.20-260302-0035 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | ĐOÀN THỊ HUẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 3317 | H14.20-260302-0036 | 02/03/2026 | 06/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | MA THỊ MẤY - ĐẤT HỢP GIANG - CHỈNH SỬA NĂM SINH | |
| 3318 | H14.20-260302-0040 | 02/03/2026 | 06/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | NGUYỄN ĐÀM CỬ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHỈNH SỬA NĂM SINH | |
| 3319 | H14.20-260302-0045 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | CHU NGỌC HÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3320 | H14.20-260302-0047 | 02/03/2026 | 16/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | LƯƠNG THỊ VÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3321 | H14.20-260302-0054 | 02/03/2026 | 16/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | HOÀNG THẾ DUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3322 | H14.20-260302-0057 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | ĐINH VĂN HOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3323 | H14.20-260302-0058 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | PHẠM THỊ NHÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3324 | H14.20-260402-0003 | 02/04/2026 | 16/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÝ VĂN PHÀO NÙNG TRÍ CAO . CD1136 | |
| 3325 | H14.20-260402-0004 | 02/04/2026 | 16/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÝ VĂN PHÀO NÙNG TRÍ CAO . CD1142 | |
| 3326 | H14.20-260402-0015 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | PHẠM VĂN HẢI HOÀNG TUNG . TC.1143 | |
| 3327 | H14.20-260402-0030 | 02/04/2026 | 16/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | TRIỆU THỊ XUÂN ĐỀ THÁM . CD1145 | |
| 3328 | H14.20-260402-0042 | 02/04/2026 | 16/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | ĐÀM TRUNG NGHĨA ĐỀ THÁM . CD1147 | |
| 3329 | H14.20-260402-0047 | 02/04/2026 | 14/04/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HÀ THỊ BÉ HỢP GIANG . SN1148 | |
| 3330 | H14.20-260602-0001 | 02/06/2026 | 08/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÔI THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT | |
| 3331 | H14.20-260602-0005 | 02/06/2026 | 12/06/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LÝ ANH CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG GCN QSDĐ | |
| 3332 | H14.20-260602-0006 | 02/06/2026 | 12/06/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HÀ THỊ MÂY - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG GCNQSDĐ | |
| 3333 | H14.20-260602-0025 | 02/06/2026 | 16/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG THỊ NGA - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI | |
| 3334 | H14.20-260602-0030 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HÀ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP | |
| 3335 | H14.20-260602-0031 | 02/06/2026 | 12/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN BÁ LINH - ĐẤT XÃ PHỤC HÒA - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3336 | H14.20-260602-0036 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BÙI MINH TRANG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP | |
| 3337 | H14.20-260602-0044 | 02/06/2026 | 08/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TÔ THỊ BẠCH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THAY ĐỔI TT | |
| 3338 | H14.20-260602-0058 | 02/06/2026 | 18/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH THỬA | |
| 3339 | H14.20-260602-0056 | 02/06/2026 | 12/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | VŨ THỊ HƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3340 | H14.20-251002-0011 | 02/10/2025 | 24/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG VĂN HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3341 | H14.20-251002-0013 | 02/10/2025 | 08/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 211 ngày. | HOÀNG VĂN LÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TÊN | |
| 3342 | H14.20-251002-0019 | 02/10/2025 | 08/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 211 ngày. | TRIỆU THỊ THÙY NHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 3343 | H14.20-251002-0038 | 02/10/2025 | 08/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 211 ngày. | HÀ ĐOÀN DIỆU - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 3344 | H14.20-251202-0011 | 02/12/2025 | 08/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | NGUYỄN VĂN KIM - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ | |
| 3345 | H14.20-251202-0021 | 02/12/2025 | 08/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | NHAN THỊ HỮU - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH NGƯỜI SDĐ | |
| 3346 | H14.20-251201-0039 | 02/12/2025 | 18/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | HOÀNG THỊ VĨNH - ĐẤT HÒA CHUNG - TÁCH THỬA | |
| 3347 | H14.20-251202-0079 | 02/12/2025 | 04/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN MẰN | |
| 3348 | H14.20-251202-0083 | 02/12/2025 | 18/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 3349 | H14.20-260203-0007 | 03/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | TRẦN THỊ TỈNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN BỊ MẤT | |
| 3350 | H14.20-260203-0014 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3351 | H14.20-260203-0016 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3352 | H14.20-260203-0018 | 03/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | TRẦN QUỐC ÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 3353 | H14.20-260203-0021 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3354 | H14.20-260203-0025 | 03/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | NGUYỄN TỐ OANH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3355 | H14.20-260203-0040 | 03/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | ĐOÀN TRỌNG KHOA-NÙNG TRÍ CAO-TÁCH THỬA | |
| 3356 | H14.20-260203-0041 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | NGUYỄN THỊ MƠ-VĨNH QUANG-THỪA KẾ | |
| 3357 | H14.20-260203-0049 | 03/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - HỢP THỬA | |
| 3358 | H14.20-260203-0051 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LÂM THỊ THƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 3359 | H14.20-260203-0055 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | HÀ MẠNH TƯỜNG-NGỌC XUÂN-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3360 | H14.20-260303-0002 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | NGUYỄN HỒNG MÃO - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ | |
| 3361 | H14.20-260303-0006 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO | |
| 3362 | H14.20-260303-0019 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | HOÀNG VŨ HIỆP - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO | |
| 3363 | H14.20-260303-0026 | 03/03/2026 | 09/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | LÔ QUANG THUẤN - ĐẤT HÒA AN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3364 | H14.20-260303-0027 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | ĐINH THỊ LÈN | |
| 3365 | H14.20-260303-0039 | 03/03/2026 | 17/03/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ MẾN | |
| 3366 | H14.20-260303-0042 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | NGUYỄN THU THỦY | |
| 3367 | H14.20-260303-0044 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | LƯƠNG ĐOÀN THẾ HIỂN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THỪA KẾ | |
| 3368 | H14.20-260303-0047 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | LÝ HẢI NGÂN - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO | |
| 3369 | H14.20-260403-0002 | 03/04/2026 | 09/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . DT1151 | |
| 3370 | H14.20-260403-0003 | 03/04/2026 | 09/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . DT1153 | |
| 3371 | H14.20-260403-0004 | 03/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | LƯƠNG TRIỆU LUẬN | |
| 3372 | H14.20-260403-0006 | 03/04/2026 | 17/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . CD1154 | |
| 3373 | H14.20-260403-0020 | 03/04/2026 | 08/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH. TC1160 | |
| 3374 | H14.20-260403-0026 | 03/04/2026 | 09/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NGUYỄN TUẤN BĂNG HỢP GIANG . DT1162 | |
| 3375 | H14.20-260403-0030 | 03/04/2026 | 17/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA TÂN GIANG . CD1163 | |
| 3376 | H14.20-260403-0027 | 03/04/2026 | 15/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | TRẦN HOÀNG ANH - HỢP GIANG (CHUYỂN NHƯỢNG) | |
| 3377 | H14.20-260403-0041 | 03/04/2026 | 15/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | ĐƯỜNG VĂN DŨNG SÔNG HIẾN . TK1168 | |
| 3378 | H14.20-260403-0045 | 03/04/2026 | 15/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐƯỜNG QUANG MINH SÔNG HIẾN . TK1169 | |
| 3379 | H14.20-260403-0046 | 03/04/2026 | 15/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ ĐỀ THÁM . TA1170 | |
| 3380 | H14.20-260403-0048 | 03/04/2026 | 17/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | MA THỊ THỦY ĐỀ THÁM . CD1171 | |
| 3381 | H14.20-260403-0050 | 03/04/2026 | 15/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | ĐÀM THỊ THẢO NÙNG TRÍ CAO . CN1172 | |
| 3382 | H14.20-260403-0052 | 03/04/2026 | 15/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | LONG THÚY NGA ( ĐỀ THÁM)- TA1173 | |
| 3383 | H14.20-260403-0057 | 03/04/2026 | 17/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐÀM QUANG HƯNG | |
| 3384 | H14.20-260403-0059 | 03/04/2026 | 15/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | ĐÀO VĨNH HOÀNG ĐỀ THÁM . TK.1174 | |
| 3385 | H14.20-260603-0002 | 03/06/2026 | 09/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÀU THỊ CHI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI TT | |
| 3386 | H14.20-260603-0017 | 03/06/2026 | 15/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ | |
| 3387 | H14.20-260603-0023 | 03/06/2026 | 08/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN BÍCH HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- THẾ CHẤP | |
| 3388 | H14.20-260603-0029 | 03/06/2026 | 15/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LÊ THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3389 | H14.20-260603-0034 | 03/06/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐÀM THỊ HOÀI THAO - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI | |
| 3390 | H14.20-260603-0039 | 03/06/2026 | 08/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | LƯU PHƯƠNG NAM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP | |
| 3391 | H14.20-260603-0046 | 03/06/2026 | 15/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | HOÀNG THỊ ĐIỀU - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3392 | H14.20-260603-0047 | 03/06/2026 | 08/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | PHAN THỊ MAI DUNG- ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP | |
| 3393 | H14.20-250903-0009 | 03/09/2025 | 22/01/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3394 | H14.20-250930-0039 | 03/10/2025 | 15/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NÔNG THỊ NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3395 | H14.20-251003-0030 | 03/10/2025 | 21/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 203 ngày. | NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA | |
| 3396 | H14.20-251003-0049 | 03/10/2025 | 09/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 210 ngày. | GIÁP THẾ HUY HOÀNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 3397 | H14.20-251003-0058 | 03/10/2025 | 23/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG QUANG DÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN | |
| 3398 | H14.20-251103-0035 | 03/11/2025 | 26/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3399 | H14.20-251103-0038 | 03/11/2025 | 07/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 189 ngày. | BÙI CẨM ANH-SÔNG HIẾN-BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 3400 | H14.20-251103-0045 | 03/11/2025 | 07/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 189 ngày. | NGUYỄN THỊ NHƯ-HOÀNG TUNG-BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 3401 | H14.20-251103-0042 | 03/11/2025 | 07/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 189 ngày. | NGUYỄN THỊ NHƯ-HOÀNG TUNG-BIẾN ĐỘNG CMĐ | |
| 3402 | H14.20-251103-0090 | 03/11/2025 | 04/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM THỊ HÀ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3403 | H14.20-251103-0098 | 03/11/2025 | 04/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ VĂN THAO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (NỘP QUA BƯU ĐIỆN) | |
| 3404 | H14.20-251203-0046 | 03/12/2025 | 09/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 167 ngày. | NÔNG THỊ HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ | |
| 3405 | H14.20-251203-0096 | 03/12/2025 | 09/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 167 ngày. | LÃ THỊ HÀ - ĐẤT ĐỀ THÁM -THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3406 | H14.20-251203-0109 | 03/12/2025 | 09/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 167 ngày. | ĐÀM THỊ TUYẾN - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ | |
| 3407 | H14.20-260204-0001 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | NÔNG VĂN GIÁM - ĐẤT HÒA CHUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3408 | H14.20-260304-0007 | 04/03/2026 | 16/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3409 | H14.20-260304-0008 | 04/03/2026 | 16/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3410 | H14.20-260304-0005 | 04/03/2026 | 16/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | HOÀNG TUẤN ĐẠT - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3411 | H14.20-260304-0015 | 04/03/2026 | 16/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | NÔNG ĐÀM TƯỞNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3412 | H14.20-260304-0024 | 04/03/2026 | 16/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | ĐOÀN NGỌC VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3413 | H14.20-260304-0025 | 04/03/2026 | 18/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | LƯƠNG THỊ HỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3414 | H14.20-260304-0032 | 04/03/2026 | 20/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 3415 | H14.20-260304-0038 | 04/03/2026 | 13/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ (679) | |
| 3416 | H14.20-260304-0039 | 04/03/2026 | 13/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ | |
| 3417 | H14.20-260304-0041 | 04/03/2026 | 13/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ | |
| 3418 | H14.20-260304-0042 | 04/03/2026 | 13/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ | |
| 3419 | H14.20-260304-0044 | 04/03/2026 | 13/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP NHẬN SDĐ | |
| 3420 | H14.20-260304-0045 | 04/03/2026 | 13/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ | |
| 3421 | H14.20-260304-0048 | 04/03/2026 | 13/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ | |
| 3422 | H14.20-260304-0049 | 04/03/2026 | 13/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ | |
| 3423 | H14.20-260304-0050 | 04/03/2026 | 13/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ | |
| 3424 | H14.20-260304-0056 | 04/03/2026 | 16/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO | |
| 3425 | H14.20-260304-0059 | 04/03/2026 | 20/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN DUY THIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 3426 | H14.20-260304-0062 | 04/03/2026 | 20/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ NGOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 3427 | H14.20-260304-0065 | 04/03/2026 | 16/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | LÂM VĂN DU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO | |
| 3428 | H14.20-260504-0001 | 04/05/2026 | 07/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | DƯƠNG THỊ LOAN, TRẦN TẤT CƯỜNG. XC1611 | |
| 3429 | H14.20-260504-0003 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 11/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LƯƠNG MINH HOÀNG SÔNG HIẾN . CN1612 | |
| 3430 | H14.20-260504-0009 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | CHU PHƯƠNG HUẾ- HỢP GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3431 | H14.20-260504-0024 | 04/05/2026 | 18/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN HƯƠNG NHỊ- ĐỀ THÁM- CD1619 | |
| 3432 | H14.20-260504-0029 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | TRIỆU THỊ BÌNH - HƯNG ĐẠO- CN1620 | |
| 3433 | H14.20-260504-0027 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | LÝ THỊ PHƯƠNG - HƯNG ĐẠO- CN1621 | |
| 3434 | H14.20-260504-0025 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HOÀNG THỊ ÁI | |
| 3435 | H14.20-260504-0039 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | TỐNG KIM HẢI- HỢP GIANG- TK1626 | |
| 3436 | H14.20-260504-0040 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 17/07/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | TỐNG KIM SƠN- HỢP GIANG- TK1625 | |
| 3437 | H14.20-260504-0041 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | TỐNG THỊ VÂN ANH - HỢP GIANG- TK1624 | |
| 3438 | H14.20-260504-0042 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | TỐNG THỊ QUYÊN- HỢP GIANG-TK1623 | |
| 3439 | H14.20-260504-0050 | 04/05/2026 | 08/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN VĂN PHÚ - SÔNG HIẾN - DT1628 | |
| 3440 | H14.20-260504-0053 | 04/05/2026 | 14/05/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | BẾ MINH TUYỀN- ĐỀ THÁM-TA1629 | |
| 3441 | H14.20-260504-0055 | 04/05/2026 | 18/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | ĐỒNG THỊ CHÚC- ĐỀ THÁM-CD1631 | |
| 3442 | H14.20-260604-0013 | 04/06/2026 | 09/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LƯƠNG TRUNG TRỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3443 | H14.20-260604-0014 | 04/06/2026 | 18/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | MAI VĂN TIẾN THÀNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3444 | H14.20-260604-0022 | 04/06/2026 | 18/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LỤC THỊ CHÚC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3445 | H14.20-260604-0045 | 04/06/2026 | 16/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NÔNG LÊ SƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ | |
| 3446 | H14.20-260604-0052 | 04/06/2026 | 09/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NÔNG THỊ KHÁNH LY - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3447 | H14.20-250904-0026 | 04/09/2025 | 16/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3448 | H14.20-250904-0063 | 04/09/2025 | 13/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | HOÀNG VĂN LẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3449 | H14.20-251104-0021 | 04/11/2025 | 10/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | CHU THỊ PHƯƠNG - ĐẤT DUYỆT TRUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 3450 | H14.20-251104-0026 | 04/11/2025 | 10/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | ĐOÀN MẠNH DUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 3451 | H14.20-251104-0041 | 04/11/2025 | 10/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | CÙ THỊ NGA | |
| 3452 | H14.20-251104-0044 | 04/11/2025 | 10/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | HÀ QUANG HƯNG - ĐẤT VĨNH QUANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 3453 | H14.20-251204-0017 | 04/12/2025 | 05/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ ANH-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 3454 | H14.20-251204-0021 | 04/12/2025 | 16/12/2025 | 15/06/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | HOÀNG THỊ HẸ-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH CCCD | |
| 3455 | H14.20-251204-0022 | 04/12/2025 | 16/12/2025 | 15/06/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | HOÀNG THỊ HẸ-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH CCCD | |
| 3456 | H14.20-251203-0137 | 04/12/2025 | 14/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HOÀNG THỊ ÁNH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3457 | H14.20-251204-0074 | 04/12/2025 | 22/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 159 ngày. | HOÀNG VĂN QUANG-VĨNH QUANG-TÁCH THỬA | |
| 3458 | H14.20-251204-0072 | 04/12/2025 | 21/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | SẦM NGỌC DU-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3459 | H14.20-251204-0112 | 04/12/2025 | 21/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG THẾ CÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3460 | H14.20-251204-0113 | 04/12/2025 | 10/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | NÔNG VĂN CÔNG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3461 | H14.20-260105-0027 | 05/01/2026 | 28/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÀM THỊ MẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3462 | H14.20-260305-0002 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | NÔNG HOÀNG ANH- CN-ĐT | |
| 3463 | H14.20-260305-0009 | 05/03/2026 | 12/03/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | HOÀNG VĂN THIỆP -CD-SH | |
| 3464 | H14.20-260305-0011 | 05/03/2026 | 23/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐINH VĂN TUẤN - TN - HĐ | |
| 3465 | H14.20-260305-0017 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | DƯƠNG THANH HOÀN- CN-ĐT | |
| 3466 | H14.20-260305-0010 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÂM | |
| 3467 | H14.20-260305-0026 | 05/03/2026 | 09/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | PHẠM VĂN THI | |
| 3468 | H14.20-260305-0027 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | NGUYÊN XUÂN NGUYÊN | |
| 3469 | H14.20-260305-0008 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NÔNG NGỌC QUÝ | |
| 3470 | H14.20-260305-0036 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | LÊ THỊ HOA - TK- NTC | |
| 3471 | H14.20-260305-0037 | 05/03/2026 | 11/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | LÊ THỊ HOA -DT- NTC | |
| 3472 | H14.20-260305-0042 | 05/03/2026 | 17/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÚC NHI - TA- ĐT | |
| 3473 | H14.20-260505-0001 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | HOÀNG ĐỨC VĨ, BÙI THỊ DUYÊN. TC1634 | |
| 3474 | H14.20-260505-0016 | 05/05/2026 | 15/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BẾ LÂM THÁI-ĐỀ THÁM-TA1636 | |
| 3475 | H14.20-260505-0019 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | LỤC HẢI QUỲNH - XC1637 | |
| 3476 | H14.20-260505-0022 | 05/05/2026 | 19/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | LƯƠNG THỊ HIỀN - SÔNG HIẾN- CD1638 | |
| 3477 | H14.20-260505-0035 | 05/05/2026 | 19/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG PHÚC CHANH - XUÂN HỒNG 2, QUẢNG UYÊN-CD1640 | |
| 3478 | H14.20-260505-0050 | 05/05/2026 | 19/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO- SÔNG HIẾN-CD1642 | |
| 3479 | H14.20-260505-0062 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | LÔI THỊ NGỌC QUỲNH. XC1645 | |
| 3480 | H14.20-260505-0065 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | HOÀNG LÊ HUY - TC1646 | |
| 3481 | H14.20-260505-0069 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | HOÀNG LÊ HUY. TC 1647 | |
| 3482 | H14.20-260505-0072 | 05/05/2026 | 15/05/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NÔNG THỊ THÙY - HƯNG ĐẠO- CN1648 | |
| 3483 | H14.20-260505-0076 | 05/05/2026 | 15/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | NGUYỄN THÀNH TRUNG- HƯNG ĐẠO- TA1652 | |
| 3484 | H14.20-260505-0083 | 05/05/2026 | 15/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | ĐOÀN HỒNG AN - HƯNG ĐẠO - TA1649 | |
| 3485 | H14.20-260505-0085 | 05/05/2026 | 15/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | ĐOÀN NGỌC QUẾ - HƯNG ĐẠO - TA1650 | |
| 3486 | H14.20-260605-0005 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | LÊ THỊ HỒNG THẮM, HOÀNG VĂN KHUYÊN - ĐẤT HÒA AN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3487 | H14.20-260605-0011 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THANH NGHỊ - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH | |
| 3488 | H14.20-260605-0016 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HÀ VĂN CƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3489 | H14.20-260605-0029 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | VŨ VIỆT HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3490 | H14.20-260605-0045 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG HÒA TRUNG - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP | |
| 3491 | H14.20-260605-0046 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | VƯƠNG THỊ THIỆN - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3492 | H14.20-260605-0047 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | VŨ VĂN TOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3493 | H14.20-260605-0054 | 05/06/2026 | 11/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | BÙI THỊ HỒNG VÂN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI TT | |
| 3494 | H14.20-260605-0063 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | PHẠM THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3495 | H14.20-260605-0080 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HÀ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP | |
| 3496 | H14.20-250905-0002 | 05/09/2025 | 25/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | NÔNG THỊ CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3497 | H14.20-250905-0025 | 05/09/2025 | 23/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 222 ngày. | NÔNG MINH TRUYỀN - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA | |
| 3498 | H14.20-250905-0053 | 05/09/2025 | 20/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3499 | H14.20-251105-0029 | 05/11/2025 | 11/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN | |
| 3500 | H14.20-251105-0027 | 05/11/2025 | 11/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN | |
| 3501 | H14.20-251105-0025 | 05/11/2025 | 11/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN | |
| 3502 | H14.20-251105-0024 | 05/11/2025 | 11/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN | |
| 3503 | H14.20-251105-0090 | 05/11/2025 | 21/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 180 ngày. | BẾ THỊ THANH - ĐẤT NGỌC XUÂN - HỢP THỬA | |
| 3504 | H14.20-251105-0101 | 05/11/2025 | 11/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | TRẦN THÚY VINH - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 3505 | H14.20-251105-0108 | 05/11/2025 | 25/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3506 | H14.20-251105-0115 | 05/11/2025 | 17/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | HOÀNG THỊ HẢI-BẠCH ĐẰNG-ĐÍNH CHÍNH | |
| 3507 | H14.20-251105-0113 | 05/11/2025 | 17/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | HOÀNG THỊ HẢI-BẠCH ĐẰNG-ĐÍNH CHÍNH | |
| 3508 | H14.20-251105-0116 | 05/11/2025 | 08/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | PHẠM THỊ TƠ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3509 | H14.20-251105-0129 | 05/11/2025 | 08/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | PHẠM ANH TUẤN-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 3510 | H14.20-251205-0002 | 05/12/2025 | 11/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | NGUYỄN PHÚC THẠCH-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ | |
| 3511 | H14.20-251205-0018 | 05/12/2025 | 11/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | BẾ VĂN NHẤT-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3512 | H14.20-251205-0086 | 05/12/2025 | 06/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ VĂN QUỲNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3513 | H14.20-251205-0087 | 05/12/2025 | 05/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ LÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3514 | H14.20-260106-0044 | 06/01/2026 | 04/03/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | ĐOÀN VĂN SẮM-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3515 | H14.20-260106-0056 | 06/01/2026 | 29/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THANH NHÀN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3516 | H14.20-260206-0002 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | LA THỊ CÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 3517 | H14.20-260206-0006 | 06/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | TÔ THỊ LIÊU-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3518 | H14.20-260206-0008 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | VŨ HỒNG CÔNG - ĐẤT HÒA CHUNG - THỪA KẾ | |
| 3519 | H14.20-260206-0013 | 06/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG THỊ CƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3520 | H14.20-260206-0028 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | NGUYỄN DUY HIẾU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3521 | H14.20-260206-0032 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | HOÀNG VĂN NGUYỄN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3522 | H14.20-260206-0035 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | HOÀNG THỊ THU SA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3523 | H14.20-260206-0038 | 06/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | VƯƠNG VĂN TÂM-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3524 | H14.20-260206-0040 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | PHẠM BÁ NGUYÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3525 | H14.20-260206-0042 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH THIỆN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO | |
| 3526 | H14.20-260206-0045 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI AN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO | |
| 3527 | H14.20-260206-0050 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | MẠC VĂN HẢO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO | |
| 3528 | H14.20-260206-0051 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | THẨM NGỌC ĐẠO-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3529 | H14.20-260206-0053 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | BÙI THỊ HẢI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3530 | H14.20-260206-0054 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | NGUYỄN QUYẾT THẮNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO | |
| 3531 | H14.20-260206-0057 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | NGUYỄN THỊ THƯỞNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO | |
| 3532 | H14.20-260206-0060 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | NGUYỄN NGỌC TRUÂN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO | |
| 3533 | H14.20-260206-0063 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | HÀ HUYỀN DŨNG-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3534 | H14.20-260206-0069 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | SẦM THỊ LINH-ĐỀ THÁM-THU HỒI VÀ CL GCN THEO BẢN ÁN | |
| 3535 | H14.20-260206-0064 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | CHU THỊ LAN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO | |
| 3536 | H14.20-260206-0074 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | HOÀNG THỊ THANH HUYỀN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3537 | H14.20-260206-0080 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | HỒ ĐÌNH TOÀN-SÔNG HIẾN-ĐÍNH CHÍNH | |
| 3538 | H14.20-260206-0081 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH-SÔNG HIẾN-ĐÍNH CHÍNH | |
| 3539 | H14.20-260306-0001 | 06/03/2026 | 17/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | LÊ THỊ CHÍNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XN TIẾP TỤC SDĐNN | |
| 3540 | H14.20-260306-0010 | 06/03/2026 | 17/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐNN | |
| 3541 | H14.20-260306-0011 | 06/03/2026 | 17/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐ 800 | |
| 3542 | H14.20-260306-0017 | 06/03/2026 | 18/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | NGUYỄN THỊ SEN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 3543 | H14.20-260306-0018 | 06/03/2026 | 18/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NÔNG THỊ DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3544 | H14.20-260306-0029 | 06/03/2026 | 18/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | PHẠM THỊ NHUNG - ĐẤT DUYỆT TRUNG - THỪA KẾ | |
| 3545 | H14.20-260306-0031 | 06/03/2026 | 18/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ | |
| 3546 | H14.20-260306-0032 | 06/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NÔNG THỊ LÙ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3547 | H14.20-260306-0034 | 06/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | HOÀNG MINH TÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3548 | H14.20-260306-0035 | 06/03/2026 | 12/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | NGUYỄN VĂN THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT (807) | |
| 3549 | H14.20-260306-0036 | 06/03/2026 | 12/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | NGUYỄN VĂN THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT 808 | |
| 3550 | H14.20-260306-0039 | 06/03/2026 | 18/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | LA TRUNG ĐIỆP - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3551 | H14.20-260406-0001 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | NÔNG VĂN CƯƠNG NÙNG TRÍ CAO . CN1178 | |
| 3552 | H14.20-260406-0018 | 06/04/2026 | 09/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | MẠC QUANG HÀ. TC-1180 | |
| 3553 | H14.20-260406-0020 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NÔNG THANH SƠN ĐỀ THÁM . CD1181 | |
| 3554 | H14.20-260406-0024 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG SÔNG HIẾN . TK1184 | |
| 3555 | H14.20-260406-0028 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÔ THỊ HỒNG HẢI NÙNG TRÍ CAO . TA1185 | |
| 3556 | H14.20-260406-0031 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | ĐẶNG THỊ THÙY BẾ TRIỀU . CN1186 | |
| 3557 | H14.20-260406-0032 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | ĐẶNG THỊ THÙY BẾ TRIỀU . CN1187 | |
| 3558 | H14.20-260406-0037 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LỤC MÁY LÈN - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3559 | H14.20-260406-0038 | 06/04/2026 | 10/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LÊ THỊ OANH TÂN GIANG . DT1188 | |
| 3560 | H14.20-260406-0039 | 06/04/2026 | 13/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | LÊ THỊ OANH TÂN GIANG . CD1190 | |
| 3561 | H14.20-260406-0044 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | HOÀNG THỊ VÂN ANH TÂN GIANG . TA1192 | |
| 3562 | H14.20-260406-0046 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | ĐINH MINH TÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 3563 | H14.20-260406-0040 | 06/04/2026 | 16/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | LÝ THỊ HẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3564 | H14.20-260505-0060 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM | |
| 3565 | H14.20-260506-0011 | 06/05/2026 | 11/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | PHẠM QUỐC TRÌNH, NÔNG THÚY AN. TC1658 | |
| 3566 | H14.20-260506-0016 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | PHẠM THỊ PHƯƠNG - SÔNG HIẾN - CN1659 | |
| 3567 | H14.20-260506-0021 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 01/08/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | HOÀNG VĂN VIỆT- HƯNG ĐẠO- CN1660 | |
| 3568 | H14.20-260506-0023 | 06/05/2026 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LONG VĂN NGHIỆP- ĐỀ THÁM- CD1661 | |
| 3569 | H14.20-260506-0031 | 06/05/2026 | 11/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢO, TRẦN VĂN THÀNH. TC1664 | |
| 3570 | H14.20-260506-0033 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TÔ VŨ GIANG - ĐỀ THÁM - TA1665 | |
| 3571 | H14.20-260506-0050 | 06/05/2026 | 18/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG THỊ MAI - TÂN GIANG- TA1668 | |
| 3572 | H14.20-260506-0054 | 06/05/2026 | 11/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | NGUYỄN DUY LUẬN. XC1670 | |
| 3573 | H14.20-260506-0060 | 06/05/2026 | 12/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | TRỊNH THANH TÚ, HOÀNG TRUNG DŨNG. DT1669 | |
| 3574 | H14.20-260506-0063 | 06/05/2026 | 11/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | LƯƠNG THỊ YẾN - XC 1073 | |
| 3575 | H14.20-260506-0064 | 06/05/2026 | 11/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | LÝ VĂN THĂNG, HỨA THỊ DUYÊN. TC1672 | |
| 3576 | H14.20-260506-0066 | 06/05/2026 | 11/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | NGUYỄN THANH TÙNG, NGỌC THỊ TUYẾT MINH. TC 1974 | |
| 3577 | H14.20-251006-0014 | 06/10/2025 | 09/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯƠNG LIỄU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3578 | H14.20-251006-0048 | 06/10/2025 | 17/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3579 | H14.20-251006-0049 | 06/10/2025 | 17/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3580 | H14.20-251006-0051 | 06/10/2025 | 22/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | DƯƠNG TRỌNG VIỄN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA | |
| 3581 | H14.20-251006-0061 | 06/10/2025 | 16/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 205 ngày. | NÔNG THỊ THỦY - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - HIẾN ĐẤT | |
| 3582 | H14.20-251106-0018 | 06/11/2025 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3583 | H14.20-251106-0026 | 06/11/2025 | 12/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HUYNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 3584 | H14.20-251106-0033 | 06/11/2025 | 22/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3585 | H14.20-251106-0031 | 06/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3586 | H14.20-251106-0029 | 06/11/2025 | 22/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3587 | H14.20-251106-0027 | 06/11/2025 | 22/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3588 | H14.20-251106-0025 | 06/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3589 | H14.20-251106-0024 | 06/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3590 | H14.20-251106-0038 | 06/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3591 | H14.20-251106-0050 | 06/11/2025 | 24/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | HOÀNG THỊ CẢNH-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA | |
| 3592 | H14.20-251106-0051 | 06/11/2025 | 12/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | NÔNG THIỆN AN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 3593 | H14.20-251106-0056 | 06/11/2025 | 17/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN THỊ CHÂM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3594 | H14.20-251106-0037 | 06/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN ÍCH LƯƠNG - CẤP ĐỔI - ĐẤT HƯNG ĐẠO | |
| 3595 | H14.20-251106-0064 | 06/11/2025 | 17/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG VĂN NGOAN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3596 | H14.20-251106-0067 | 06/11/2025 | 17/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN THỊ PHA-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3597 | H14.20-251106-0085 | 06/11/2025 | 20/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | LÊ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3598 | H14.20-251106-0097 | 06/11/2025 | 20/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐỖ VĂN LONG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3599 | H14.20-251106-0101 | 06/11/2025 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI | |
| 3600 | H14.20-251106-0112 | 06/11/2025 | 13/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | LƯƠNG THỊ THANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3601 | H14.20-260107-0023 | 07/01/2026 | 04/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐÔNG-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 3602 | H14.20-260107-0063 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-KHAI THÁC THÔNG TIN | |
| 3603 | H14.20-260407-0002 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | CHU QUỐC TẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3604 | H14.20-260407-0003 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | CHU QUỐC TẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (1195) | |
| 3605 | H14.20-260407-0004 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | BÙI NGUYÊN LỊCH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 3606 | H14.20-260407-0012 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | HOÀNG THỊ DUYÊN NÙNG TRÍ CAO . TA1197 | |
| 3607 | H14.20-260407-0015 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | HOÀNG VĂN THỤ NÙNG TRÍ CAO . TA1198 | |
| 3608 | H14.20-260407-0020 | 07/04/2026 | 21/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐÀM THỊ BÍNH - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CẤP ĐỔI | |
| 3609 | H14.20-260407-0028 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | VƯƠNG VĂN THỤ SÔNG HIẾN . CN1201 | |
| 3610 | H14.20-260407-0031 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | VƯƠNG VĂN THỤ SÔNG HIẾN . CN1202 | |
| 3611 | H14.20-260407-0040 | 07/04/2026 | 21/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LỤC THỊ MẤY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3612 | H14.20-260407-0043 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | PHẠM THỊ HUẾ HOÀNG TUNG . TA1203 | |
| 3613 | H14.20-260407-0044 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | PHẠM THỊ HUẾ HOÀNG TUNG . TA1204 | |
| 3614 | H14.20-260407-0048 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | BẾ KIM HUY - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 3615 | H14.20-260407-0056 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NÔNG TUẤN PHONG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3616 | H14.20-260407-0059 | 07/04/2026 | 23/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LƯƠNG NÔNG PHƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 3617 | H14.20-260406-0041 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | RIÊU NGỌC THUẦN (SÔNG HIẾN). TA1213 | |
| 3618 | H14.20-260407-0061 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐỖ ĐỨC CÔNG . XC1214 | |
| 3619 | H14.20-260407-0062 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | BẾ THỊ HUẾ. XC1215 | |
| 3620 | H14.20-260407-0070 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | HOÀNG THỊ LINH TRANG NGUYỄN HUỆ . CN1216 | |
| 3621 | H14.20-260407-0072 | 07/04/2026 | 14/04/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN THỊ HANH SÔNG HIẾN . CD1217 | |
| 3622 | H14.20-260407-0080 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | TRẦN VĂN HẢI NÙNG TRÍ CAO . CN1219 | |
| 3623 | H14.20-260407-0086 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐINH THỊ LAN HƯỜNG SÔNG HIẾN . TA1221 | |
| 3624 | H14.20-260407-0088 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | ĐÀO VĨNH HƯNG ĐỀ THÁM . TK1220 | |
| 3625 | H14.20-260407-0091 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | ĐOÀN HỒNG HUYÊN HƯNG ĐẠO . TK1222 | |
| 3626 | H14.20-260507-0002 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | THẨM THÁI HIẾU - XC1676 | |
| 3627 | H14.20-260507-0004 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | BÙI THỊ HẢI - SÔNG HIẾN- CN1677 | |
| 3628 | H14.20-260507-0009 | 07/05/2026 | 21/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TRUNG - HỢP GIANG - CD1678 | |
| 3629 | H14.20-260507-0021 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG TỰ TRUNG - TÂN GIANG-CN1679 | |
| 3630 | H14.20-260507-0028 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | LA TUẤN HUY - XC1680 | |
| 3631 | H14.20-260507-0030 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | ĐINH VIẾT LỢI, NGUYỄN THỊ NGA. XC1681 | |
| 3632 | H14.20-260507-0039 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN THỊ NIẾM - HƯNG ĐẠO - TK1682 | |
| 3633 | H14.20-260507-0045 | 07/05/2026 | 21/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN QUẾ LAN - HỢP GIANG- CD1684 | |
| 3634 | H14.20-260507-0033 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG THỊ THANH HUYỀN - CN - SÔNG HIẾN | |
| 3635 | H14.20-260507-0055 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG - SÔNG HIẾN-CN1687 | |
| 3636 | H14.20-260507-0057 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG HỮU PHÚC - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT NAM PHONG | |
| 3637 | H14.20-260507-0062 | 07/05/2026 | 14/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | CHU THỊ UYÊN- HỢP GIANG - CD1689 | |
| 3638 | H14.20-260507-0066 | 07/05/2026 | 19/05/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LƯU THÁI THUẬN - HỢP GIANG - CN1690 | |
| 3639 | H14.20-250807-0015 | 07/08/2025 | 14/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 144 ngày. | NGUYỄN CAO MINH ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 3640 | H14.20-250807-0027 | 07/08/2025 | 19/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | HOÀNG VĂN BẰNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO | |
| 3641 | H14.20-250807-0032 | 07/08/2025 | 19/08/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | HOÀNG THỊ XUÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO | |
| 3642 | H14.20-250807-0038 | 07/08/2025 | 14/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 144 ngày. | VŨ THỊ ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3643 | H14.20-251007-0006 | 07/10/2025 | 23/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | NÔNG ĐÀM TRÚC - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA | |
| 3644 | H14.20-251107-0036 | 07/11/2025 | 03/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3645 | H14.20-251107-0037 | 07/11/2025 | 03/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3646 | H14.20-251107-0044 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI | |
| 3647 | H14.20-251107-0046 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | ĐÀM THỊ MINH HẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI | |
| 3648 | H14.20-251107-0055 | 07/11/2025 | 20/04/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HÀ MINH THÔNG- HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 3649 | H14.20-251107-0054 | 07/11/2025 | 03/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | HÀ MINH THÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3650 | H14.20-251107-0070 | 07/11/2025 | 21/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3651 | H14.20-251107-0077 | 07/11/2025 | 13/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | CHU VĂN GIAO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 3652 | H14.20-251107-0085 | 07/11/2025 | 13/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NGUYỄN KHÁNH CHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 3653 | H14.20-251107-0103 | 07/11/2025 | 19/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GIẤY CHỨNG NHẬN CẤP SAI | |
| 3654 | H14.20-251107-0114 | 07/11/2025 | 21/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG TRUNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (ODT) | |
| 3655 | H14.20-260108-0048 | 08/01/2026 | 26/01/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA | |
| 3656 | H14.20-260408-0016 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | HOÀNG THỊ LỆ MỸ ĐỀ THÁM . TA1225 | |
| 3657 | H14.20-260408-0019 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐINH MINH TUẤN SÔNG HIẾN . TA1226 | |
| 3658 | H14.20-260408-0025 | 08/04/2026 | 22/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CHÍ HƯNG ĐẠO . CD1228 | |
| 3659 | H14.20-260408-0026 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | HOÀNG THÙY LIÊN HƯNG ĐẠO . TA1229 | |
| 3660 | H14.20-260408-0028 | 08/04/2026 | 22/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | TRỊNH THỊ NGA HỢP GIANG . CD1232 | |
| 3661 | H14.20-260408-0029 | 08/04/2026 | 22/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NÔNG QUỐC MINH HỢP GIANG . CD1233 | |
| 3662 | H14.20-260408-0033 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | HOÀNG THỊ THU HUYỀN NÙNG TRÍ CAO . TA1230 | |
| 3663 | H14.20-260408-0034 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG THỊ HỒNG TƯƠI NUNG TRÍ CAO . TA1231 | |
| 3664 | H14.20-260408-0035 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA ĐỀ THÁM . TK1235 | |
| 3665 | H14.20-260408-0038 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | TRIỆU THÀNH DUY HOÀNG TUNG . TK1236 | |
| 3666 | H14.20-260408-0045 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NÔNG TUẤN DUY - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO (1241) | |
| 3667 | H14.20-260408-0044 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | TRẦN QUANG LINH - ĐẤT MINH KHAI - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3668 | H14.20-260408-0043 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NÔNG TUẤN DUY - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO | |
| 3669 | H14.20-260408-0042 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG QUỐC HOÀN - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3670 | H14.20-260408-0041 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG HỮU THỤ - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO | |
| 3671 | H14.20-260408-0055 | 08/04/2026 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LƯƠNG THÙY DUNG . TC1243 | |
| 3672 | H14.20-260408-0056 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | TẠ ÁNH TUYẾT SÔNG HIẾN . CN1244 | |
| 3673 | H14.20-260408-0059 | 08/04/2026 | 22/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | CAM VĂN ĐOAN HƯNG ĐẠO . CD1245 | |
| 3674 | H14.20-260408-0064 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐINH THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TA1250 | |
| 3675 | H14.20-260408-0057 | 08/04/2026 | 15/04/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG BẾ TÂN - CẤP ĐỔI GIẤY CHỨNG NHẬN QSDĐ (ĐẤT HỢP GIANG - THỤC PHÁN) | |
| 3676 | H14.20-260408-0067 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRIỆU KIM ĐỨC - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐKTC | |
| 3677 | H14.20-260408-0069 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | ĐÀM THỊ LINH NHÂM - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA TC | |
| 3678 | H14.20-260408-0072 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | TRỊNH THỊ HUÊ HỢP GIANG | |
| 3679 | H14.20-260408-0075 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | TRỊNH THỊ HUÊ HỢP GIANG . TK1246 | |
| 3680 | H14.20-260408-0076 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | TRỊNH THỊ HUÊ HỢP GIANG . TK1248 | |
| 3681 | H14.20-260508-0001 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | GIÁP NGỌC TĨNH. XC1691 | |
| 3682 | H14.20-260508-0016 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LƯƠNG THỊ LOAN -HOÀNG TUNG- TK1694 | |
| 3683 | H14.20-260508-0022 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | ĐINH THỊ CỨU - XC1695 | |
| 3684 | H14.20-260508-0027 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | NGUYỄN VĂN CẢNH - TC1696 | |
| 3685 | H14.20-260508-0029 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | PHẠM MINH HƯỞNG, NGÔN THỊ QUYỂN - TC1697 | |
| 3686 | H14.20-260508-0033 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | TRẦN THỊ BÌNH - XC1698 | |
| 3687 | H14.20-260508-0039 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 21/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NÔNG LINH CHI - SÔNG HIẾN- 1699 | |
| 3688 | H14.20-260508-0040 | 08/05/2026 | 14/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | LÊ THỊ THÚY - SÔNG HIẾN- DT1700 | |
| 3689 | H14.20-260508-0043 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | NÔNG THỊ THÚY, ĐÀM VĂN TOẢN -TC1701 | |
| 3690 | H14.20-260508-0050 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | LÂM VĂN DU | |
| 3691 | H14.20-260508-0054 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THANH SANG - ĐỀ THÁM - TA1705 | |
| 3692 | H14.20-260508-0057 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | NGUYỄN DUY KHƯƠNG -TC1706 | |
| 3693 | H14.20-260508-0075 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | VI HỒNG PHÚ - HỢP GIANG- TK1712 | |
| 3694 | H14.20-260508-0086 | 08/05/2026 | 14/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | BẾ ÍCH THỊNH - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ - ĐẤT ĐỀ THÁM | |
| 3695 | H14.20-260608-0002 | 08/06/2026 | 11/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | TĂNG THỊ DUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP | |
| 3696 | H14.20-260608-0003 | 08/06/2026 | 11/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | MÔNG HUYỀN TRANG - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP | |
| 3697 | H14.20-260608-0007 | 08/06/2026 | 11/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG THANH PHẨM - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP | |
| 3698 | H14.20-260608-0020 | 08/06/2026 | 12/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | DƯƠNG VĂN TUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT | |
| 3699 | H14.20-260608-0026 | 08/06/2026 | 18/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN THỊ NA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG | |
| 3700 | H14.20-260608-0035 | 08/06/2026 | 18/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NÔNG HOÀNG KHÁNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ | |
| 3701 | H14.20-260608-0046 | 08/06/2026 | 18/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | BẾ ĐỨC LUẬN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3702 | H14.20-260608-0050 | 08/06/2026 | 22/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3703 | H14.20-260608-0051 | 08/06/2026 | 11/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LƯU THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3704 | H14.20-260608-0042 | 08/06/2026 | 18/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG THỊ ĐIỆP - THỪA KẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM | |
| 3705 | H14.20-260608-0072 | 08/06/2026 | 11/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐÀM TRUNG QUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP | |
| 3706 | H14.20-260608-0079 | 08/06/2026 | 18/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN THỊ LỤA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3707 | H14.20-250808-0048 | 08/08/2025 | 15/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 143 ngày. | NÔNG THỊ LIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3708 | H14.20-250908-0051 | 08/09/2025 | 24/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | LƯU THỊ HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI (CD 813) | |
| 3709 | H14.20-250908-0085 | 08/09/2025 | 25/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | HOÀNG THỊ BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐÔI | |
| 3710 | H14.20-251208-0008 | 08/12/2025 | 22/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | BÙI THỊ KHUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3711 | H14.20-251208-0034 | 08/12/2025 | 16/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | TRỊNH THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3712 | H14.20-251208-0040 | 08/12/2025 | 12/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | BÙI NGUYỄN THỨ-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3713 | H14.20-251208-0092 | 08/12/2025 | 12/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | LÝ THỊ HẢO - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ | |
| 3714 | H14.20-260109-0007 | 09/01/2026 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÝ NGỌC LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - TÁCH THỬA | |
| 3715 | H14.20-260209-0001 | 09/02/2026 | 04/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | LƯƠNG THỊ HẰNG-BẠCH ĐẰNG-TÁCH THỬA | |
| 3716 | H14.20-260209-0003 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | NÔNG VĂN GIÁM-HÒA CHUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 3717 | H14.20-260209-0006 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUANG DŨNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3718 | H14.20-260209-0008 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | NÔNG THANH HIẾN-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3719 | H14.20-260209-0011 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | VŨ NGỌC THỊNH-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO | |
| 3720 | H14.20-260209-0014 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO | |
| 3721 | H14.20-260209-0016 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | BÀN THỊ THƯƠNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3722 | H14.20-260209-0013 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG THỊ THU LỊCH-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3723 | H14.20-260209-0028 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | NGUYỄN TIẾN ĐẠT-BẠCH ĐẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3724 | H14.20-260209-0019 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | NGUYỄN KHÁNH TÙNG-HỢP GIANG-TẶNG CHO | |
| 3725 | H14.20-260209-0010 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | BẾ LẠNG CAO- ĐỀ THÁM-TẶNG CHO | |
| 3726 | H14.20-260209-0036 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | BÙI NGUYỄN THỨ-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ | |
| 3727 | H14.20-260209-0038 | 09/02/2026 | 04/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | LƯƠNG NGỌC TUẤN-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA | |
| 3728 | H14.20-260209-0040 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | NGUYỄN KIÊN-HỢP GIANG-TẶNG CHO | |
| 3729 | H14.20-260209-0041 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC LAN-HỢP GIANG-TẶNG CHO | |
| 3730 | H14.20-260209-0043 | 09/02/2026 | 04/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | LÊ TRỌNG TOẢN-NÙNG TRÍ CAO-TÁCH THỬA | |
| 3731 | H14.20-260209-0066 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | TRIỆU THỊ THƯƠNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3732 | H14.20-260209-0073 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | LỤC MINH TIẾN-SÔNG HIẾN-THỪA KẾ | |
| 3733 | H14.20-260209-0076 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | LỤC MINH TIẾN-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3734 | H14.20-260209-0079 | 09/02/2026 | 23/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | ĐINH NGỌC TUY-VĨNH QUANG-TÁCH THỬA | |
| 3735 | H14.20-260309-0002 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3736 | H14.20-260309-0011 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | ĐƯỜNG QUANG MINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ | |
| 3737 | H14.20-260309-0012 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | ĐƯỜNG VĂN DŨNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ | |
| 3738 | H14.20-260309-0015 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | ĐINH THỊ HỒNG HẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3739 | H14.20-260309-0020 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (616) | |
| 3740 | H14.20-260309-0022 | 09/03/2026 | 25/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐÀM THẾ TOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO _ TÁCH THỬA | |
| 3741 | H14.20-260309-0026 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (618) | |
| 3742 | H14.20-260309-0028 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | NÔNG THỊ HIẾN - ĐẤT THỤC PHÁN - TẶNG CHO | |
| 3743 | H14.20-260309-0041 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | PHAN VĂN ĐIỀN - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP LẠI GCN | |
| 3744 | H14.20-260309-0043 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | ĐÀO ANH LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3745 | H14.20-260309-0044 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | LƯƠNG THỊ LUYẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3746 | H14.20-260309-0046 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | NGUYỄN THỊ NGÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 3747 | H14.20-260309-0049 | 09/03/2026 | 23/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NÔNG NGỌC BỘ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3748 | H14.20-260409-0007 | 09/04/2026 | 14/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | PHẠM THỊ THANH QUÝ SÔNG HIẾN . XC1283 | |
| 3749 | H14.20-260409-0023 | 09/04/2026 | 27/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM THỊ BÍNH SÔNG HIẾN . TN1284 | |
| 3750 | H14.20-260409-0030 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐOÀN THỊ NHƯ SÔNG HIẾN . TA1286 | |
| 3751 | H14.20-260409-0020 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | HÀ HỮU DỤNG(HƯNG ĐẠO). CN1287 | |
| 3752 | H14.20-260409-0034 | 09/04/2026 | 16/04/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | ĐỔNG THANH SƠN SÔNG HIẾN . CD1288 | |
| 3753 | H14.20-260409-0037 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | LONG MẠNH TUẤN NÙNG TRÍ CAO . TA1289 | |
| 3754 | H14.20-260409-0051 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | PHAN MẠNH HUYỂN NÙNG TRÍ CAO . SN1292 | |
| 3755 | H14.20-260409-0057 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | TRẦN THU THẢO TÂN GIANG . TK1293 | |
| 3756 | H14.20-260409-0061 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐOÀN THỊ NHÀN | |
| 3757 | H14.20-260409-0062 | 09/04/2026 | 21/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | NGUYỄN ĐÀO THẨM HƯNG ĐẠO . TA1297 | |
| 3758 | H14.20-260609-0007 | 09/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | BẾ VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3759 | H14.20-260609-0033 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGÔ THỊ CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 3760 | H14.20-260609-0037 | 09/06/2026 | 19/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | HOÀNG THỊ KIỀU ANH - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3761 | H14.20-260609-0044 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN HOÀNG TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3762 | H14.20-260609-0045 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | ĐINH NAM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 3763 | H14.20-260609-0078 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG VĂN MÔNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3764 | H14.20-260609-0082 | 09/06/2026 | 19/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐOÀN ĐỨC BẢO - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3765 | H14.20-260609-0105 | 09/06/2026 | 19/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | HOÀNG XUÂN THANH - ĐẤT TÂN GIANG- NHẬN THỪA KẾ | |
| 3766 | H14.20-250909-0008 | 09/09/2025 | 13/11/2025 | 15/05/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | HOÀNG ĐÌNH CẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3767 | H14.20-250909-0079 | 09/09/2025 | 26/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | LÊ XUÂN NGHĨA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3768 | H14.20-251209-0001 | 09/12/2025 | 15/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | PHẠM THỊ MAI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3769 | H14.20-251209-0019 | 09/12/2025 | 23/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ THUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3770 | H14.20-251209-0065 | 09/12/2025 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG BÍCH HỢP - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3771 | H14.20-251209-0079 | 09/12/2025 | 15/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | HOÀNG BÍCH XUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH BIẾN ĐỘNG THEO QĐ TÒA ÁN | |
| 3772 | H14.20-260110-0019 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | TRẦN HOÀNG TIẾN-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ | |
| 3773 | H14.20-260210-0003 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG THỊ BÍCH THỦY - ĐẤT HÀ QUẢNG - THỪA KẾ | |
| 3774 | H14.20-260209-0083 | 10/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | NÔNG VĂN PHỎN - CẤP ĐỔI - SÔNG HIẾN | |
| 3775 | H14.20-260210-0007 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | BÙI VĂN DỰ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3776 | H14.20-260210-0019 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG THỊ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 3777 | H14.20-260210-0020 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | NÔNG THÚY MÙI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3778 | H14.20-260210-0023 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG QUANG THỨC - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3779 | H14.20-260210-0025 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (532) | |
| 3780 | H14.20-260210-0024 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (531) | |
| 3781 | H14.20-260210-0034 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | BẾ NHẬT HẢO - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3782 | H14.20-260210-0037 | 10/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | PHẠM MINH HAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 3783 | H14.20-260210-0039 | 10/02/2026 | 23/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | LỤC VĂN CHIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3784 | H14.20-260210-0043 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | TÔ QUANG TOÀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3785 | H14.20-260210-0044 | 10/02/2026 | 27/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | TRẦN THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3786 | H14.20-260310-0002 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NGUYỄN VĂN DƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 3787 | H14.20-260310-0008 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | ĐÀO XUÂN CHI - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3788 | H14.20-260310-0015 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | ÔN THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3789 | H14.20-260310-0016 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | ÔN VĂN HẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3790 | H14.20-260310-0017 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NGUYỄN NGỌC ĐÀM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 3791 | H14.20-260310-0019 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NGUYỄN THỊ DUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3792 | H14.20-260310-0020 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | ĐÀO THỊ YẾN - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ | |
| 3793 | H14.20-260310-0034 | 10/03/2026 | 17/03/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | HÀ HUYỀN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3794 | H14.20-260310-0035 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | VŨ TUẤN KIÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3795 | H14.20-260310-0023 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | TRƯƠNG THỊ HẢI YẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 3796 | H14.20-260310-0029 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | TRƯƠNG THỊ LINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 3797 | H14.20-260310-0037 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | VŨ TRẦN CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3798 | H14.20-260310-0044 | 10/03/2026 | 17/03/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | LƯƠNG QUỐC HUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3799 | H14.20-260310-0046 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | TRẦN MẠNH TIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3800 | H14.20-260310-0049 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3801 | H14.20-260310-0050 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | TRIỆU ĐẠI HƯNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3802 | H14.20-260310-0053 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NÔNG THỊ CÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐC ĐẤT | |
| 3803 | H14.20-260310-0056 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | SẦM THỊ AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3804 | H14.20-260310-0060 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | LA THỊ THẢO MY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3805 | H14.20-260410-0001 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TRƯƠNG THỊ NGA SÔNG HIẾN . TC1280 | |
| 3806 | H14.20-260410-0002 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐÀM QUANG CHỦ . XC1281 | |
| 3807 | H14.20-260410-0003 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LƯU THÙY DUNG. XC-1282 | |
| 3808 | H14.20-260410-0007 | 10/04/2026 | 28/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA HƯNG ĐẠO . TN1285 | |
| 3809 | H14.20-260410-0009 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN ĐỀ THÁM . XC1283 | |
| 3810 | H14.20-260410-0015 | 10/04/2026 | 22/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | LÝ VĂN LUÂN TÂN GIANG . CN1286 | |
| 3811 | H14.20-260410-0027 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LƯƠNG THỊ THU. XC1288 | |
| 3812 | H14.20-260410-0028 | 10/04/2026 | 22/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | LÊ QUỐC ĐẠT TÂN GIANG . CN1289 | |
| 3813 | H14.20-260410-0035 | 10/04/2026 | 28/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ NHẬT HƯNG ĐAO . TN1290 | |
| 3814 | H14.20-260410-0037 | 10/04/2026 | 28/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ÔN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TN1291 | |
| 3815 | H14.20-260410-0031 | 10/04/2026 | 22/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | TẠ THỊ CÚC - SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 3816 | H14.20-260410-0040 | 10/04/2026 | 22/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | TRẦN XUÂN HẢI HƯNG ĐẠO . CN1293 | |
| 3817 | H14.20-260410-0050 | 10/04/2026 | 22/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | HOÀNG LÊ NA HOÀNG TUNG| . CN1313 | |
| 3818 | H14.20-260410-0053 | 10/04/2026 | 24/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | NÔNG THANH LIÊM SÔNG HIẾN . CD 1315 | |
| 3819 | H14.20-260610-0016 | 10/06/2026 | 22/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN VĂN HUẤN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ | |
| 3820 | H14.20-260610-0084 | 10/06/2026 | 24/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3821 | H14.20-250910-0082 | 10/09/2025 | 17/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | BẾ XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3822 | H14.20-251010-0061 | 10/10/2025 | 16/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 205 ngày. | NÔNG VĂN CHIẾN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3823 | H14.20-251110-0006 | 10/11/2025 | 14/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | NGUYỄN THANH TRÀ - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI HỌ TÊN ĐỆM (67) | |
| 3824 | H14.20-251110-0008 | 10/11/2025 | 14/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | NGUYỄN THANH TRÀ - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI HỌ TÊN ĐỆM (68) | |
| 3825 | H14.20-251110-0023 | 10/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG THỊ PHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3826 | H14.20-251110-0030 | 10/11/2025 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG MINH XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3827 | H14.20-251108-0001 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG - KHAI THÁC HỒ SƠ - NỘP TRỰC TUYẾN TOÀN TRÌNH (ĐÃ THANH TOÁN LỆ PHÍ) | |
| 3828 | H14.20-251110-0103 | 10/11/2025 | 05/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | BÙI THỊ HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3829 | H14.20-251110-0136 | 10/11/2025 | 14/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | LỤC TRƯỜNG GIANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3830 | H14.20-251210-0008 | 10/12/2025 | 16/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | NGUYỄN BÍCH LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3831 | H14.20-251210-0025 | 10/12/2025 | 16/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | HOÀNG THỊ CHUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3832 | H14.20-260210-0045 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | NGUYỄN HẢI THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (THỬA 614) | |
| 3833 | H14.20-260210-0046 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NGUYỄN HẢI THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (THỬA 615) | |
| 3834 | H14.20-260211-0005 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | ĐOÀN NGỌC VAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN QUYỀN THEO BẢN ÁN | |
| 3835 | H14.20-260211-0008 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | NGUYỄN XUÂN HÀO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 3836 | H14.20-260211-0003 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | ĐỖ NHẬT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO | |
| 3837 | H14.20-260211-0002 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | ĐỖ NHẬT LINH - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO | |
| 3838 | H14.20-260211-0011 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | NGUYỄN THỊ CÚC - ĐẤT HOÀNG TUNG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3839 | H14.20-260211-0027 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | HOÀNG VĂN BẢO - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO | |
| 3840 | H14.20-260211-0031 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | HOÀNG TRUNG KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (3 THỬA) | |
| 3841 | H14.20-260211-0032 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | HOÀNG TRUNG KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3842 | H14.20-260211-0035 | 11/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | TỐNG THỊ BẰNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3843 | H14.20-260211-0037 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | NÔNG HUYỀN DIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (1 BÌA) | |
| 3844 | H14.20-260211-0039 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | NÔNG HUYỀN DIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (4 BÌA) | |
| 3845 | H14.20-260310-0039 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | TRƯƠNG THU HUYỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 3846 | H14.20-260311-0015 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | TẠ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3847 | H14.20-260311-0028 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NGÔ THỊ DUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ | |
| 3848 | H14.20-260311-0031 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BÙI ĐÌNH TƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3849 | H14.20-260311-0037 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | LƯƠNG VĂN QUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3850 | H14.20-260311-0038 | 11/03/2026 | 18/03/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | NÔNG QUANG THÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3851 | H14.20-260311-0039 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | HÀ NGỌC NHUNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3852 | H14.20-260311-0047 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | ĐOÀN THỊ HƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3853 | H14.20-260511-0003 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | HỨA THỊ HỒNG HẢI, NÔNG ĐÌNH HOAN- ĐẤT SÔNG HIẾN-XTC | |
| 3854 | H14.20-260511-0006 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NÔNG THỊ CHUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3855 | H14.20-260511-0007 | 11/05/2026 | 27/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐOÀN THỊ TOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA | |
| 3856 | H14.20-260511-0013 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | NGUYỄN NGỌC ÁNH - ĐẤT HỢP GIANG-TC1720 | |
| 3857 | H14.20-260511-0031 | 11/05/2026 | 25/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | SẦM THỊ THÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 3858 | H14.20-260511-0035 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CÁT, NGUYỄN THỊ HÒA- ĐẤT TÂN GIANG- XC1728 | |
| 3859 | H14.20-260511-0037 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN KIM CỪ - ĐẤT HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO | |
| 3860 | H14.20-260511-0041 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | NÔNG ĐOÀN YẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 3861 | H14.20-260511-0042 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 06/07/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NÔNG ĐOÀN YẾN - ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 3862 | H14.20-260511-0043 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | HỒ HẢI BẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC1731 | |
| 3863 | H14.20-260511-0045 | 11/05/2026 | 25/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ XUÂN - SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3864 | H14.20-260511-0050 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐINH VŨ HOÀNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3865 | H14.20-260511-0056 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG VĂN HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO | |
| 3866 | H14.20-260511-0063 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | TÔ NGỌC LINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ | |
| 3867 | H14.20-260511-0071 | 11/05/2026 | 25/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HOÀNG QUANG DŨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI | |
| 3868 | H14.20-260511-0077 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | ĐINH NAM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3869 | H14.20-260511-0083 | 11/05/2026 | 25/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÊ THỊ BÍCH LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3870 | H14.20-260511-0020 | 11/05/2026 | 21/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HOÀNG ĐỨC CHINH - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3871 | H14.20-260511-0087 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | ĐÀM THỊ BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3872 | H14.20-260611-0019 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG ĐỨC HUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3873 | H14.20-260611-0024 | 11/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN MINH ĐỨC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3874 | H14.20-260611-0046 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3875 | H14.20-260611-0048 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LƯƠNG VĨNH BẢO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3876 | H14.20-260611-0051 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO | |
| 3877 | H14.20-260611-0053 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG VĂN DUẬT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3878 | H14.20-260611-0058 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | LƯƠNG VĂN HOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3879 | H14.20-260611-0039 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | ĐÀM TRUNG NGHĨA - THỪA KẾ- ĐỀ THÁM | |
| 3880 | H14.20-260611-0082 | 11/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN VĂN BÉ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CẤP ĐỔI | |
| 3881 | H14.20-260611-0095 | 11/06/2026 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN VĂN HỒI - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO | |
| 3882 | H14.20-250811-0056 | 11/08/2025 | 16/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | NÔNG TRUNG THẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3883 | H14.20-250811-0059 | 11/08/2025 | 29/08/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 179 ngày. | NÔNG THANH HẢI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3884 | H14.20-250811-0063 | 11/08/2025 | 27/08/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 240 ngày. | NGUYỄN XUÂN KHANH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA | |
| 3885 | H14.20-251111-0006 | 11/11/2025 | 17/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | NGUYỄN MẠNH TÙNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SỦ DỤNG ĐẤT | |
| 3886 | H14.20-251111-0014 | 11/11/2025 | 20/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | ĐÀM THỊ BẠCH-ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN | |
| 3887 | H14.20-251111-0036 | 11/11/2025 | 21/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 179 ngày. | DƯƠNG VĂN XUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - HIẾN ĐẤT | |
| 3888 | H14.20-251111-0038 | 11/11/2025 | 20/11/2025 | 22/06/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | LƯU THỊ HẠNH-HỢP GIANG-XN TIẾP TỤC SDĐ NN | |
| 3889 | H14.20-251111-0042 | 11/11/2025 | 27/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 175 ngày. | HOÀNG HẢI ÂU - ĐẤT THỤC PHÁN - TÁCH THỬA | |
| 3890 | H14.20-251111-0051 | 11/11/2025 | 16/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HOÀNG THỊ HẸ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3891 | H14.20-251111-0059 | 11/11/2025 | 21/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 179 ngày. | ĐINH LÝ CẢNH DƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH LẠI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 3892 | H14.20-251111-0073 | 11/11/2025 | 17/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ (366) | |
| 3893 | H14.20-251111-0077 | 11/11/2025 | 17/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ (367) | |
| 3894 | H14.20-251111-0103 | 11/11/2025 | 27/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 176 ngày. | NGÔ THỊ HỒ NGỌC - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA | |
| 3895 | H14.20-260212-0002 | 12/02/2026 | 09/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | NÔNG VĂN THƯỜNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA NỘP QUA BƯU ĐIỆN | |
| 3896 | H14.20-260212-0006 | 12/02/2026 | 25/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | TRẦN THỊ VÂN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 3897 | H14.20-260212-0010 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | TỐNG KIM TRỌNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬP TS RIÊNG THÀNH TS CHUNG | |
| 3898 | H14.20-260212-0014 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | ĐÀM THỊ LỆ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO | |
| 3899 | H14.20-260212-0016 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐÀM THỊ LỆ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (562) | |
| 3900 | H14.20-260212-0020 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | LÊ KIM THÀNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3901 | H14.20-260212-0017 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3902 | H14.20-260212-0024 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | HOÀNG VĂN HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3903 | H14.20-260212-0032 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NÔNG HẢI YẾN - ĐẤT HÒA AN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3904 | H14.20-260212-0036 | 12/02/2026 | 05/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐINH THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3905 | H14.20-260212-0038 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | HOÀNG NÔNG TỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3906 | H14.20-260212-0040 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN THỊ TẤM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3907 | H14.20-260212-0046 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | HOÀNG HẢI HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3908 | H14.20-260212-0041 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | LỤC MINH LẬP - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3909 | H14.20-260212-0049 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NÔNG TUẤN PHONG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3910 | H14.20-260312-0005 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | LÊ VĂN NAM - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO | |
| 3911 | H14.20-260312-0022 | 12/03/2026 | 18/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HÀ VĂN BÉ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3912 | H14.20-260312-0031 | 12/03/2026 | 18/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | NÔNG VĂN THƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT | |
| 3913 | H14.20-260312-0035 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | LA THỊ THIẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 3914 | H14.20-260312-0039 | 12/03/2026 | 30/03/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 3915 | H14.20-260312-0052 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | NHAN THỊ HỮU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD | |
| 3916 | H14.20-260312-0053 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | HÀ THỊ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 3917 | H14.20-260312-0057 | 12/03/2026 | 26/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NÔNG MINH HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3918 | H14.20-260312-0062 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | LƯƠNG ĐỨC VƯỢNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 3919 | H14.20-260312-0063 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | LƯƠNG QUỐC HUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 3920 | H14.20-260512-0004 | 12/05/2026 | 26/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3921 | H14.20-260512-0006 | 12/05/2026 | 26/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3922 | H14.20-260512-0013 | 12/05/2026 | 26/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG THỊ THANH HUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3923 | H14.20-260512-0021 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | ĐÀO QUANG KIM - ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP | |
| 3924 | H14.20-260512-0027 | 12/05/2026 | 26/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NHÂM VĂN HOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3925 | H14.20-260512-0041 | 12/05/2026 | 22/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HÀ THỊ MÂY - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN ĐỔI QSDĐ | |
| 3926 | H14.20-260512-0047 | 12/05/2026 | 26/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG THỊ DẠ THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3927 | H14.20-260512-0053 | 12/05/2026 | 21/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀM HOÀNG KIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - GIA HẠN ĐẤT NN | |
| 3928 | H14.20-260512-0056 | 12/05/2026 | 21/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - GIA HẠN ĐẤT NN | |
| 3929 | H14.20-260512-0058 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | NGUYỄN HỮU BA - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 3930 | H14.20-260512-0060 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | HOÀNG ĐỨC HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 3931 | H14.20-260512-0063 | 12/05/2026 | 26/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | PHÙNG THỊ SAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3932 | H14.20-260512-0061 | 12/05/2026 | 22/05/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | HOÀNG THÀNH LONG | |
| 3933 | H14.20-260512-0069 | 12/05/2026 | 18/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - DT1754 | |
| 3934 | H14.20-260612-0004 | 12/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HOÀNG THỊ LAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3935 | H14.20-260612-0006 | 12/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | LƯƠNG ÍCH TỰ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3936 | H14.20-260612-0010 | 12/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HOÀNG THỊ LAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3937 | H14.20-260612-0023 | 12/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HÀ THỊ YẾM- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CẤP ĐỔI | |
| 3938 | H14.20-260612-0035 | 12/06/2026 | 24/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | ĐÀM HOÀNG TỰ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3939 | H14.20-260612-0050 | 12/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3940 | H14.20-260612-0056 | 12/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG VĂN LIẾP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3941 | H14.20-260612-0057 | 12/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG VĂN LIẾP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3942 | H14.20-260612-0058 | 12/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG VĂN LIẾP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 3943 | H14.20-260612-0061 | 12/06/2026 | 24/06/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LƯƠNG ĐỨC KHOA - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO | |
| 3944 | H14.20-260612-0062 | 12/06/2026 | 24/06/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LƯƠNG ĐỨC DUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 3945 | H14.20-260612-0084 | 12/06/2026 | 24/06/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN VIỆT DŨNG - TẶNG CHO - HỢP GIANG | |
| 3946 | H14.20-260612-0092 | 12/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN VĂN QUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM- THU HỒI ĐẤT | |
| 3947 | H14.20-260612-0093 | 12/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | VI THỊ VÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3948 | H14.20-250912-0039 | 12/09/2025 | 28/11/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG KHÁNH DIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 3949 | H14.20-250912-0042 | 12/09/2025 | 28/11/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG ANH TÙNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 3950 | H14.20-250912-0047 | 12/09/2025 | 28/11/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG PHƯƠNG DUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 3951 | H14.20-250912-0069 | 12/09/2025 | 29/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | ĐẶNG NGỌC THẮNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - TẶNG CHO | |
| 3952 | H14.20-250912-0083 | 12/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NÔNG VĂN TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3953 | H14.20-251112-0007 | 12/11/2025 | 14/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NÔNG THỊ NGHIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3954 | H14.20-251112-0012 | 12/11/2025 | 28/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3955 | H14.20-251112-0013 | 12/11/2025 | 13/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÊ ĐÌNH ĐẠO-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 3956 | H14.20-251112-0028 | 12/11/2025 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐOÀN NGỌC DỰC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3957 | H14.20-251112-0035 | 12/11/2025 | 06/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | PHAN VĂN TOẢN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI (821) | |
| 3958 | H14.20-251112-0043 | 12/11/2025 | 24/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | ĐOÀN KHÁNH HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH LẠI NGUỒN GỐC SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 3959 | H14.20-251112-0071 | 12/11/2025 | 18/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 182 ngày. | NGUYỄN VY THỊ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ | |
| 3960 | H14.20-251112-0093 | 12/11/2025 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN SỸ ĐỨC - ĐÁT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 3961 | H14.20-251112-0097 | 12/11/2025 | 06/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HUYNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 3962 | H14.20-251212-0015 | 12/12/2025 | 18/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | ĐINH VĂN HOÀN - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3963 | H14.20-251212-0061 | 12/12/2025 | 18/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | LƯƠNG VĂN NGHIÊM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 3964 | H14.20-251212-0086 | 12/12/2025 | 18/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | HOÀNG VĂN THẮNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 3965 | H14.20-260213-0001 | 13/02/2026 | 04/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | ĐINH THỊ ƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3966 | H14.20-260212-0055 | 13/02/2026 | 04/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3967 | H14.20-260213-0002 | 13/02/2026 | 04/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | PHẠM THỊ HUÊ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3968 | H14.20-260213-0009 | 13/02/2026 | 04/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | ĐOÀN THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 3969 | H14.20-260213-0013 | 13/02/2026 | 04/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | TRIỆU THÚY HỒ - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO | |
| 3970 | H14.20-260213-0018 | 13/02/2026 | 04/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | CHU THỊ HOÀN | |
| 3971 | H14.20-260213-0019 | 13/02/2026 | 06/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | SẦM ĐĂNG LINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN | |
| 3972 | H14.20-260313-0005 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | NGUYỄN LA THĂNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 3973 | H14.20-260313-0012 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NGUYỄN TUẤN BĂNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 3974 | H14.20-260313-0017 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | DƯƠNG KHÁNH LUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN | |
| 3975 | H14.20-260313-0011 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | NGÂN THỊ XƯNG - ĐẤT ĐÀM THỦY - THỪA KẾ | |
| 3976 | H14.20-260313-0023 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | VI MINH QUANG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3977 | H14.20-260313-0025 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | LỤC THỊ DIỆP - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3978 | H14.20-260313-0029 | 13/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NÔNG VĂN VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 3979 | H14.20-260313-0035 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 3980 | H14.20-260313-0037 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | HOÀNG VĂN QUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 3981 | H14.20-260313-0038 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | HOÀNG VĂN QUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 3982 | H14.20-260313-0039 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | DƯƠNG ĐẠI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3983 | H14.20-260313-0028 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | NGUYỄN VĂN VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 3984 | H14.20-260313-0045 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÝ THỊ KÍNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 3985 | H14.20-260313-0048 | 13/03/2026 | 31/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - HỢP THỬA | |
| 3986 | H14.20-260313-0053 | 13/03/2026 | 25/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | TẠ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 3987 | H14.20-260413-0002 | 13/04/2026 | 29/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VŨ THỊ CHÂM ĐỀ THÁM . TN1317 | |
| 3988 | H14.20-260413-0006 | 13/04/2026 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ CHUYÊN SÔNG HIEENS0. TN1322 | |
| 3989 | H14.20-260413-0014 | 13/04/2026 | 23/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN QUANG VINH NÙNG TRÍ CAO . TK1323 | |
| 3990 | H14.20-260413-0017 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | PHẠM VĂN HẠNH ĐỀ THÁM . TC1324 | |
| 3991 | H14.20-260413-0035 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | CUNG THỊ HÒA NÙNG TRÍ CAO . TC1328 | |
| 3992 | H14.20-260413-0041 | 13/04/2026 | 23/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NÔNG THANH NGHỊ HƯNG ĐẠO . TA1329 | |
| 3993 | H14.20-260413-0047 | 13/04/2026 | 17/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NÔNG VĂN NGUYÊN TÂN GIANG . DT1331 | |
| 3994 | H14.20-260413-0051 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | HOÀNG THỊ HỒNG HÀ HƯNG ĐẠO . XC1332 | |
| 3995 | H14.20-260413-0054 | 13/04/2026 | 27/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NGUYỄN THU HẢI TÂN GIANG . CD1319 | |
| 3996 | H14.20-260413-0056 | 13/04/2026 | 27/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NGUYỄN THU HẢI NÙNG TRÍ CAO . CD1320 | |
| 3997 | H14.20-260413-0057 | 13/04/2026 | 27/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THU HẢI TÂN GIANG . CD1321 | |
| 3998 | H14.20-260413-0045 | 13/04/2026 | 27/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA(SÔNG HIẾN). CD1336 | |
| 3999 | H14.20-260413-0023 | 13/04/2026 | 27/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | HOÀNG THỊ THU - ĐẤT VĨNH QUANG - CẤP ĐỔI | |
| 4000 | H14.20-260413-0060 | 13/04/2026 | 27/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NÔNG BÍCH PHƯƠNG HỢP GIANG . CD1338 | |
| 4001 | H14.20-260413-0062 | 13/04/2026 | 27/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NÔNG TIẾN DŨNG ĐỀ THÁM . CD1340 | |
| 4002 | H14.20-260413-0065 | 13/04/2026 | 27/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | CAM VĂN ĐOAN HƯNG ĐẠO . CD1341 | |
| 4003 | H14.20-260413-0072 | 13/04/2026 | 17/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | PHẠM BÁ NGUYÊN NÙNG TRÍ CAO . DT1343 | |
| 4004 | H14.20-260413-0078 | 13/04/2026 | 23/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | ĐOÀN HỒNG AN HƯNG ĐẠO . TA1346 | |
| 4005 | H14.20-260413-0082 | 13/04/2026 | 23/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | MÔNG VĂN ĐỘ NÙNG TRÍ CAO . TA1347 | |
| 4006 | H14.20-260413-0087 | 13/04/2026 | 23/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN THANH TÙNG ĐỀ THÁM . TA1349 | |
| 4007 | H14.20-260413-0090 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | TRẦN THỊ BÍCH ĐỀ THÁM . XC-1351 | |
| 4008 | H14.20-260413-0092 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | GIÁP THẾ HUY HOÀNG . XC1352 | |
| 4009 | H14.20-260413-0094 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | TRẦN LỆNH HUY. XC1353 | |
| 4010 | H14.20-260413-0100 | 13/04/2026 | 27/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾN ĐỀ THÁM . CD1355 | |
| 4011 | H14.20-260513-0006 | 13/05/2026 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NÔNG THỊ THU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 4012 | H14.20-260513-0010 | 13/05/2026 | 27/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NGUYỄN THỊ TỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4013 | H14.20-260513-0012 | 13/05/2026 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LÂM BÍCH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 4014 | H14.20-260513-0021 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | PHẠM THỊ LIỄU, ĐỖ NHẬT CHÍNH - THẾ CHẤP | |
| 4015 | H14.20-260513-0022 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NÔNG HẢI LUÂN -NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP | |
| 4016 | H14.20-260513-0027 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | LỤC VĂN NA, ĐỖ THỊ GIANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4017 | H14.20-260513-0031 | 13/05/2026 | 27/05/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | PHAN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THÔNG TIN | |
| 4018 | H14.20-260513-0053 | 13/05/2026 | 25/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NGUYỄN THỊ TẢO - NÀ ROÁC II, BẠCH ĐẰNG - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4019 | H14.20-260513-0056 | 13/05/2026 | 25/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NGUYỄN THỊ TẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4020 | H14.20-260513-0065 | 13/05/2026 | 25/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | ĐOÀN THỊ DINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4021 | H14.20-260513-0071 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | HOÀNG VĂN TÚ - ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 4022 | H14.20-260513-0073 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NÔNG THỊ THU HUẾ, CAO VĂN ĐỘ - TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4023 | H14.20-260513-0077 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NGUYỄN DUY LUẬN, BẾ THỊ MƠ- ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 4024 | H14.20-260713-0021 | 13/07/2026 | 23/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MA VĨNH LONG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4025 | H14.20-250813-0004 | 13/08/2025 | 17/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | ĐÀM VĂN DƯỠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4026 | H14.20-250813-0057 | 13/08/2025 | 20/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | HOÀNG MINH THÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4027 | H14.20-250813-0061 | 13/08/2025 | 20/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | PHƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4028 | H14.20-251013-0009 | 13/10/2025 | 23/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | PHẠM THỊ TUYẾT - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP | |
| 4029 | H14.20-251013-0034 | 13/10/2025 | 29/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | BẾ HÔNG TRƯỜNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA | |
| 4030 | H14.20-251013-0056 | 13/10/2025 | 17/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 204 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM THOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4031 | H14.20-251113-0062 | 13/11/2025 | 01/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 173 ngày. | HÀ VĂN HƯỜNG- NGỌC XUÂN-TÁCH THỬA | |
| 4032 | H14.20-260414-0009 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | TRIỆU HỒNG QUANG. XC1357 | |
| 4033 | H14.20-260414-0010 | 14/04/2026 | 17/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | BAN THỊ DIỆP. TC1358 | |
| 4034 | H14.20-260414-0012 | 14/04/2026 | 24/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TK1359 | |
| 4035 | H14.20-260414-0013 | 14/04/2026 | 24/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TK1360 | |
| 4036 | H14.20-260414-0011 | 14/04/2026 | 24/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LƯƠNG QUỐC HUÂN (SÔNG HIẾN). TK1363 | |
| 4037 | H14.20-260414-0028 | 14/04/2026 | 20/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | THẨM THỊ CHỜM SÔNG HIẾN . DT1364 | |
| 4038 | H14.20-260414-0035 | 14/04/2026 | 20/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | HOÀNG MẠNH PHÚ ĐỀ THÁM .DT1366 | |
| 4039 | H14.20-260414-0042 | 14/04/2026 | 17/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | HOÀNG TÚ ANH NÙNG TRÍ CAO . TC1368 | |
| 4040 | H14.20-260414-0037 | 14/04/2026 | 24/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN VĂN HUY - ĐẤT NGỌC XUÂN (CHUYỂN NHƯỢNG) | |
| 4041 | H14.20-260414-0057 | 14/04/2026 | 28/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÀI ĐỀ THÁM .CD1370 | |
| 4042 | H14.20-260414-0059 | 14/04/2026 | 28/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | BẾ MINH TUYỀN ĐỀ THÁM . CD1371 | |
| 4043 | H14.20-260414-0064 | 14/04/2026 | 17/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI TÂN GIANG . XC1372 | |
| 4044 | H14.20-260414-0054 | 14/04/2026 | 24/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐINH THỊ HƯƠNG LAN (SÔNG HIẾN). CN1373 | |
| 4045 | H14.20-260414-0066 | 14/04/2026 | 17/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | TÔ THỊ HUYỀN . XC1374 | |
| 4046 | H14.20-260514-0002 | 14/05/2026 | 26/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | VŨ THỊ QUY- ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4047 | H14.20-260514-0009 | 14/05/2026 | 19/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | BẾ HOÀNG GIANG, BẾ DUY THẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 4048 | H14.20-260514-0016 | 14/05/2026 | 28/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4049 | H14.20-260514-0023 | 14/05/2026 | 19/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | HOÀNG THU HỒNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP | |
| 4050 | H14.20-260514-0031 | 14/05/2026 | 26/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4051 | H14.20-260514-0041 | 14/05/2026 | 26/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | VŨ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4052 | H14.20-260514-0020 | 14/05/2026 | 26/05/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUỲNH NGA - ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO | |
| 4053 | H14.20-260514-0018 | 14/05/2026 | 26/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN QUỲNH NGA - ĐÔNG KHÊ- NHẬN TẶNG CHO | |
| 4054 | H14.20-260514-0064 | 14/05/2026 | 26/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | TRẦN THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4055 | H14.20-260514-0066 | 14/05/2026 | 19/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP | |
| 4056 | H14.20-260514-0078 | 14/05/2026 | 26/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | BÙI THỊ HẢI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4057 | H14.20-260514-0081 | 14/05/2026 | 19/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4058 | H14.20-260514-0082 | 14/05/2026 | 19/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4059 | H14.20-260514-0083 | 14/05/2026 | 19/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THẤM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4060 | H14.20-260514-0084 | 14/05/2026 | 19/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT TRINH - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4061 | H14.20-260514-0085 | 14/05/2026 | 19/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT TRINH - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4062 | H14.20-260514-0086 | 14/05/2026 | 19/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT TRINH- XÓA THẾ CHẤP | |
| 4063 | H14.20-260714-0060 | 14/07/2026 | 28/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUỐC SƠN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4064 | H14.20-251014-0009 | 14/10/2025 | 20/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 203 ngày. | HOÀNG THỊ PHƯỢNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN CCCD VÀ ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4065 | H14.20-251014-0038 | 14/10/2025 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ CHÍN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4066 | H14.20-251014-0050 | 14/10/2025 | 30/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | VŨ LONG VÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN | |
| 4067 | H14.20-251014-0053 | 14/10/2025 | 05/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4068 | H14.20-251014-0065 | 14/10/2025 | 03/11/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4069 | H14.20-251014-0067 | 14/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4070 | H14.20-251014-0079 | 14/10/2025 | 20/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 203 ngày. | LÊ MẠNH CƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN CHỦ SỬ DỤNG | |
| 4071 | H14.20-251014-0085 | 14/10/2025 | 20/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 203 ngày. | TÔ QUANG CHUYÊN - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4072 | H14.20-251114-0006 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 180 ngày. | ĐẶNG THỊ DUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ | |
| 4073 | H14.20-251114-0021 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 180 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4074 | H14.20-251114-0025 | 14/11/2025 | 25/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 119 ngày. | LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN | |
| 4075 | H14.20-251114-0024 | 14/11/2025 | 25/11/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 119 ngày. | LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN | |
| 4076 | H14.20-251114-0022 | 14/11/2025 | 25/11/2025 | 15/06/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN | |
| 4077 | H14.20-251114-0028 | 14/11/2025 | 16/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ VẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4078 | H14.20-251114-0049 | 14/11/2025 | 20/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐOÀN THỊ ĐIỂN - ĐẤT HÀ QUẢNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH | |
| 4079 | H14.20-251114-0056 | 14/11/2025 | 10/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI | |
| 4080 | H14.20-251114-0079 | 14/11/2025 | 01/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG THỊ LƯỢNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4081 | H14.20-260115-0059 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | CÔNG THỊ BẨY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4082 | H14.20-260115-0097 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | ĐOÀN XUÂN VỊNH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ | |
| 4083 | H14.20-260115-0102 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | MÃ THỊ HÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4084 | H14.20-260415-0002 | 15/04/2026 | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NGUYỄN HUY TOÀN SÔNG HIẾN . CD1374 | |
| 4085 | H14.20-260415-0007 | 15/04/2026 | 20/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | HOÀNG VĂN THÁM .XC1374 | |
| 4086 | H14.20-260415-0010 | 15/04/2026 | 20/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | HOÀNG THỊ THƯ. XC1376 | |
| 4087 | H14.20-260415-0019 | 15/04/2026 | 27/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | ĐOÀN THỊ TÂM ĐỀ THÁM . CN1378 | |
| 4088 | H14.20-260415-0025 | 15/04/2026 | 29/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LƯƠNG XUÂN HẢO NÙNG TRÍ CAO . CD1380 | |
| 4089 | H14.20-260415-0028 | 15/04/2026 | 29/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LƯƠNG XUÂN HẢO NÙNG TRÍ CAO . CD1381 | |
| 4090 | H14.20-260415-0005 | 15/04/2026 | 27/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT TRINH - HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4091 | H14.20-260415-0036 | 15/04/2026 | 05/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐOÀN XUÂN VỊNH ĐỀ THÁM . TN1384 | |
| 4092 | H14.20-260415-0038 | 15/04/2026 | 27/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | VŨ VĂN TÙNG ĐỀ THÁM . CN 1385 | |
| 4093 | H14.20-260415-0039 | 15/04/2026 | 29/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG TUẤN ANH NÙNG TRÍ CAO . CD1386 | |
| 4094 | H14.20-260415-0040 | 15/04/2026 | 20/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | LỤC XUÂN THẮNG . TC1387 | |
| 4095 | H14.20-260415-0044 | 15/04/2026 | 29/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CL1388 | |
| 4096 | H14.20-260415-0045 | 15/04/2026 | 21/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . DT1389 | |
| 4097 | H14.20-260415-0047 | 15/04/2026 | 22/04/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | PHẠM THỊ MINH ANH ĐỀ THÁM | |
| 4098 | H14.20-260415-0049 | 15/04/2026 | 22/04/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | PHẠM THỊ MINH ANH ĐỀ THÁM . CD1391 | |
| 4099 | H14.20-260415-0053 | 15/04/2026 | 20/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | TRẦN VIỆT DŨNG. TC1392 | |
| 4100 | H14.20-260415-0056 | 15/04/2026 | 21/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN VĂN HẬU SÔNG HIẾN . DT1393 | |
| 4101 | H14.20-260415-0064 | 15/04/2026 | 27/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HOÀNG HÙNG GIANG SÔNG HIẾN . TA1394 | |
| 4102 | H14.20-260415-0066 | 15/04/2026 | 05/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN LỆNH HUY SÔNG HIẾN . TN1396 | |
| 4103 | H14.20-260415-0070 | 15/04/2026 | 05/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | SẦM THỊ AN ĐỀ THÁM . TN1397 | |
| 4104 | H14.20-260414-0070 | 15/04/2026 | 27/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NÔNG THỊ ĐOÀN ANH (SÔNG HIẾN). CN1398 | |
| 4105 | H14.20-260515-0006 | 15/05/2026 | 12/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN ĐOÀN THỊ HỒNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TĂNG DT | |
| 4106 | H14.20-260515-0026 | 15/05/2026 | 21/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | PHAN QUỐC MỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 4107 | H14.20-260515-0037 | 15/05/2026 | 21/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | PHAN THANH CẢM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 4108 | H14.20-260515-0033 | 15/05/2026 | 22/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | BẾ THỊ HẢO - TRÀ LĨNH - CẤP ĐỔI | |
| 4109 | H14.20-260515-0041 | 15/05/2026 | 21/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐINH THỊ CỨU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 4110 | H14.20-260515-0075 | 15/05/2026 | 27/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LONG VĂN PHÒNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4111 | H14.20-260515-0086 | 15/05/2026 | 21/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | VÕ THỊ THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT | |
| 4112 | H14.20-260615-0013 | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LÝ QUỐC KHÁNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN TẶNG CHO | |
| 4113 | H14.20-260615-0019 | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | PHƯƠNG ĐỨC TRÍ- ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4114 | H14.20-260615-0022 | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN VĂN RONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4115 | H14.20-260615-0029 | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | VŨ THỊ HƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4116 | H14.20-260615-0044 | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | BÙI NGUYỄN TRƯỞNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4117 | H14.20-260615-0047 | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | BÙI NGUYỄN TRƯỞNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4118 | H14.20-260615-0039 | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LA THỊ ĐIỆP - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4119 | H14.20-260615-0054 | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐOÀN THỊ BÍCH QUẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO | |
| 4120 | H14.20-260615-0061 | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LƯƠNG TRUNG TRỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN THỪA KẾ | |
| 4121 | H14.20-260615-0068 | 15/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HOÀNG THỊ TIỀM - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI | |
| 4122 | H14.20-260715-0032 | 15/07/2026 | 29/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ SINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4123 | H14.20-250815-0066 | 15/08/2025 | 21/08/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | NÔNG VĂN MẠNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI NĂM SINH CHỦ SỬ DỤNG | |
| 4124 | H14.20-250915-0003 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | TRIỆU THỊ THANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ | |
| 4125 | H14.20-250915-0004 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (206) | |
| 4126 | H14.20-250915-0009 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (207) | |
| 4127 | H14.20-250915-0011 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HOÀNG VĂN THUẤN - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO | |
| 4128 | H14.20-250915-0026 | 15/09/2025 | 16/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | NÔNG THỊ THU HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4129 | H14.20-250915-0032 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | TRẦN ĐỨC LONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4130 | H14.20-250915-0038 | 15/09/2025 | 02/02/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | ĐỖ ĐỨC TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4131 | H14.20-250913-0001 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | HÀ QUANG HUY - ĐẤT DUYỆT TRUNG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4132 | H14.20-250915-0050 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | BÙI NGUYỄN THỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 4133 | H14.20-250915-0065 | 15/09/2025 | 19/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | ĐÀM NGỌC THÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4134 | H14.20-250915-0076 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | MA THỊ PHẦN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 4135 | H14.20-250915-0079 | 15/09/2025 | 01/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | LỤC TIẾN CÔNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ | |
| 4136 | H14.20-250915-0083 | 15/09/2025 | 02/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | PHAN VĂN TOẢN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ | |
| 4137 | H14.20-250915-0092 | 15/09/2025 | 02/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | MẠC THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO | |
| 4138 | H14.20-251015-0033 | 15/10/2025 | 21/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | VŨ ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4139 | H14.20-251015-0036 | 15/10/2025 | 27/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - HIẾN ĐẤT | |
| 4140 | H14.20-251015-0044 | 15/10/2025 | 21/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 4141 | H14.20-251015-0078 | 15/10/2025 | 02/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4142 | H14.20-251215-0007 | 15/12/2025 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN TUỆ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4143 | H14.20-251215-0008 | 15/12/2025 | 29/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4144 | H14.20-251215-0018 | 15/12/2025 | 29/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4145 | H14.20-251215-0053 | 15/12/2025 | 25/12/2025 | 15/06/2026 | Trễ hạn 119 ngày. | NGUYỄN VĂN NHU-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH | |
| 4146 | H14.20-260116-0004 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4147 | H14.20-260116-0054 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | PHẠM LÂM ĐỒNG-SÔNG BẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4148 | H14.20-260316-0001 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NÔNG THỊ XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4149 | H14.20-260316-0015 | 16/03/2026 | 25/03/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THỊ PHẤN | |
| 4150 | H14.20-260316-0018 | 16/03/2026 | 26/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | ĐÀM VĂN TIẾN - VI THỊ TIẾP | |
| 4151 | H14.20-260316-0019 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NÔNG THỊ LOAN | |
| 4152 | H14.20-260316-0020 | 16/03/2026 | 26/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | LỤC THỊ VIỆT TRINH | |
| 4153 | H14.20-260316-0027 | 16/03/2026 | 01/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | TĂNG VĂN MƯỜI | |
| 4154 | H14.20-260316-0029 | 16/03/2026 | 01/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | TĂNG VĂN MƯỜI | |
| 4155 | H14.20-260316-0034 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG VĂN ẨN ĐẤT ĐỀ THÁM 9 CẤP ĐỔI TĂNG DIỆN TÍCH | |
| 4156 | H14.20-260316-0036 | 16/03/2026 | 30/03/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | DƯƠNG VIỆT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4157 | H14.20-260316-0037 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỒNG | |
| 4158 | H14.20-260316-0039 | 16/03/2026 | 26/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | HOÀNG HÀ THANH ĐỀ THÁM 10 ĐÍNH CHÍNH | |
| 4159 | H14.20-260316-0040 | 16/03/2026 | 19/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | PHAN THỊ THÀNH | |
| 4160 | H14.20-260316-0042 | 16/03/2026 | 23/03/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG HÀ THANH ĐẤT ĐỀ THÁM 10 CẤP ĐỔI | |
| 4161 | H14.20-260416-0001 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | PHAN MINH TUẤN ( HƯNG ĐẠO). TA1402 | |
| 4162 | H14.20-260416-0013 | 16/04/2026 | 21/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NÔNG KHÁNH HOÀ. XC1403 | |
| 4163 | H14.20-260416-0029 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | PHƯƠNG VĂN PHÚC NÙNG TRÍ CAO . CN1406 | |
| 4164 | H14.20-260416-0030 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | PHAN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TA1408 | |
| 4165 | H14.20-260416-0034 | 16/04/2026 | 21/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | LÝ QUẢNG NÔNG HỢP GIANG . XC1409 | |
| 4166 | H14.20-260416-0037 | 16/04/2026 | 18/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN THỊ TÂM. ĐỀ THÁM . CL1410 | |
| 4167 | H14.20-260416-0043 | 16/04/2026 | 18/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . CL1411 | |
| 4168 | H14.20-260416-0049 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | MA THỊ HUYỀN ĐỀ THÁM . CN1405 | |
| 4169 | H14.20-260416-0050 | 16/04/2026 | 18/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRẦN MINH TUẤN HỢP GIANG . CD1414 | |
| 4170 | H14.20-260416-0076 | 16/04/2026 | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | HOÀNG THỊ LẬP ĐỀ THÁM . CD1423 | |
| 4171 | H14.20-260416-0078 | 16/04/2026 | 18/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG QUANG TỤ ĐỀ THÁM . CD1424 | |
| 4172 | H14.20-260416-0068 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | NGUYỄN HỒNG DƯƠNG - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT ĐỀ THÁM (THỤC PHÁN) | |
| 4173 | H14.20-260616-0001 | 16/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | LỤC THẾ NHẤT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4174 | H14.20-260616-0045 | 16/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | LÝ THỊ NIÊM -ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4175 | H14.20-260616-0047 | 16/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | PHAN VĂN BỘ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4176 | H14.20-260616-0051 | 16/06/2026 | 30/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG VĂN CHUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4177 | H14.20-260616-0062 | 16/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN THỊ BIỀNG - ĐẤT ĐỀ THÁM | |
| 4178 | H14.20-260616-0080 | 16/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | DƯƠNG THỊ THU -ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4179 | H14.20-260616-0087 | 16/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG THỊ BỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4180 | H14.20-260616-0088 | 16/06/2026 | 26/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HOÀNG THỊ HẠC - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4181 | H14.20-260616-0091 | 16/06/2026 | 30/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG TRUNG QUỐC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4182 | H14.20-260616-0093 | 16/06/2026 | 30/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG TRUNG QUỐC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4183 | H14.20-250916-0078 | 16/09/2025 | 22/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | NGUYỄN LAN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4184 | H14.20-251016-0012 | 16/10/2025 | 28/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | NÔNG TIẾN LỢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT | |
| 4185 | H14.20-251016-0016 | 16/10/2025 | 22/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH CÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 4186 | H14.20-251016-0059 | 16/10/2025 | 22/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | BẾ THỊ PHƯỢNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4187 | H14.20-251016-0066 | 16/10/2025 | 11/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | NGUYỄN HỮU HUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - HIẾN ĐẤT | |
| 4188 | H14.20-251016-0071 | 16/10/2025 | 22/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | TỐNG THỊ HÀ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4189 | H14.20-251016-0086 | 16/10/2025 | 22/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | ĐẶNG THỊ THIÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 4190 | H14.20-251016-0087 | 16/10/2025 | 22/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | LƯƠNG VĂN HÒA - ĐẤT HÒA AN - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 4191 | H14.20-251016-0088 | 16/10/2025 | 22/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 4192 | H14.20-251016-0090 | 16/10/2025 | 22/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | MAI HẠNH DUYẾN - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4193 | H14.20-251016-0107 | 16/10/2025 | 22/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | NGUYỄN NHƯ QUỲNH - ĐẤT DUYỆT TRUNG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4194 | H14.20-251216-0002 | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | CHU PHẠM NGHỊ - ĐẤT VĨNH QUANG - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG | |
| 4195 | H14.20-251216-0018 | 16/12/2025 | 22/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | LƯƠNG THỊ HÀ - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ | |
| 4196 | H14.20-251216-0029 | 16/12/2025 | 22/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | NÔNG THẾ TÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ | |
| 4197 | H14.20-251216-0035 | 16/12/2025 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ LÁ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4198 | H14.20-260317-0001 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | HOÀNG THỊ KIM NGÂN TRIỆU THỊ KIỆM ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4199 | H14.20-260317-0006 | 17/03/2026 | 31/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | NÔNG THỊ HUỆ HOA HỢP GIANG 1 - CẤP ĐỔI | |
| 4200 | H14.20-260317-0009 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | LA HẠNH LY | |
| 4201 | H14.20-260317-0022 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NÔNG THỊ THU THẢO (TÂN GIANG)- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4202 | H14.20-260317-0025 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NÔNG VĂN LƯU | |
| 4203 | H14.20-260317-0026 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | NÔNG VĂN LƯU ( ĐẤT PHỤC HÒA)- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4204 | H14.20-260317-0032 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | LÊ HUYỀN TRANG ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4205 | H14.20-260317-0043 | 17/03/2026 | 31/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | NGUYỄN TRỌNG CHƯƠNG ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI | |
| 4206 | H14.20-260317-0044 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | LÊ VĂN THÁI | |
| 4207 | H14.20-260317-0048 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | HOÀNG THỊ ĐIỆP | |
| 4208 | H14.20-260317-0049 | 17/03/2026 | 23/03/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | HOÀNG ĐỨC VĨ ( SÔNG HIẾN)- THÂY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 4209 | H14.20-260317-0050 | 17/03/2026 | 31/03/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN VĂN QUYỀN | |
| 4210 | H14.20-260317-0052 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG ĐẤT PHỤC HÒA - TẶNG CHO | |
| 4211 | H14.20-260317-0053 | 17/03/2026 | 31/03/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | PHẠM THANH BÌNH | |
| 4212 | H14.20-260317-0056 | 17/03/2026 | 31/03/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HOÀNG QUỲNH CHÂU | |
| 4213 | H14.20-260417-0005 | 17/04/2026 | 23/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . DT1428 | |
| 4214 | H14.20-260417-0012 | 17/04/2026 | 22/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | NÔNG THANH PHẨM. TC1430 | |
| 4215 | H14.20-260417-0014 | 17/04/2026 | 05/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LÊ THANH LIÊM ĐỀ THÁM . CD1432 | |
| 4216 | H14.20-260417-0015 | 17/04/2026 | 05/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | ĐOÀN THỊ CHUYÊN ĐỀ THÁM . CD1431 | |
| 4217 | H14.20-260417-0024 | 17/04/2026 | 22/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | HOÀNG THỊ THIỀU. TC1435 | |
| 4218 | H14.20-260417-0033 | 17/04/2026 | 22/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | HOÀNG THỊ HỒNG HÀ. TC.1436 | |
| 4219 | H14.20-260417-0034 | 17/04/2026 | 05/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG THỊ ĐÓN SÔNG HIẾN . CD1437 | |
| 4220 | H14.20-260417-0040 | 17/04/2026 | 29/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | PHƯƠNG THỊ MAI - THỪA KẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN (THỤC PHÁN) | |
| 4221 | H14.20-260417-0043 | 17/04/2026 | 29/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | PHƯƠNG THỊ MAI - THỪA KẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN (THỤC PHÁN) | |
| 4222 | H14.20-260417-0061 | 17/04/2026 | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NGUYỄN TRUNG DŨNG NÙNG TRÍ CAO . TA1444 | |
| 4223 | H14.20-260417-0063 | 17/04/2026 | 22/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | DƯƠNG TRỌNG VIỄN. XC1445 | |
| 4224 | H14.20-260417-0052 | 17/04/2026 | 29/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | PHƯƠNG VĂN DƯƠNG - THỤC PHÁN - TẶNG CHO | |
| 4225 | H14.20-260417-0064 | 17/04/2026 | 22/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | ĐÀM VĂN TIẾN. XC1446 | |
| 4226 | H14.20-260617-0001 | 17/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐÀM THỊ LUYẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO | |
| 4227 | H14.20-260617-0005 | 17/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ DIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4228 | H14.20-260617-0008 | 17/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐÀM THỊ THỜI - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN THỪA KẾ | |
| 4229 | H14.20-260617-0020 | 17/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | TRIỆU NGỌC LAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4230 | H14.20-260617-0027 | 17/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN HỮU HUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4231 | H14.20-260617-0040 | 17/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LA THỊ HOÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4232 | H14.20-260617-0044 | 17/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HOÀNG TỐ LOAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4233 | H14.20-260617-0050 | 17/06/2026 | 01/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐINH THỊ HỒNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CẤP ĐỔI | |
| 4234 | H14.20-260617-0053 | 17/06/2026 | 01/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | MÔNG XUÂN THẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4235 | H14.20-260617-0046 | 17/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐOÀN THỊ NHÓT- THỪA KẾ- ĐẤT SÔNG HIẾN | |
| 4236 | H14.20-260617-0087 | 17/06/2026 | 29/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐÀO XUÂN TỨ - ĐẤT TÂN GIANG -NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4237 | H14.20-250917-0016 | 17/09/2025 | 07/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 153 ngày. | HÀ DOÃN THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4238 | H14.20-250917-0040 | 17/09/2025 | 07/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 153 ngày. | DƯƠNG THỊ LÂM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4239 | H14.20-250917-0064 | 17/09/2025 | 06/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1253) | |
| 4240 | H14.20-250917-0066 | 17/09/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1252) | |
| 4241 | H14.20-250917-0083 | 17/09/2025 | 04/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NGUYỄN THẠC TÙNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO | |
| 4242 | H14.20-251017-0021 | 17/10/2025 | 06/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | PHAN VĂN LONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4243 | H14.20-251017-0079 | 17/10/2025 | 23/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | NÔNG THỊ TÌNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4244 | H14.20-251017-0093 | 17/10/2025 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THẨM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4245 | H14.20-251017-0100 | 17/10/2025 | 23/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | PHAN THỊ PHƯƠNG HẢO - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4246 | H14.20-251117-0070 | 17/11/2025 | 21/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 179 ngày. | NGUYỄN QUANG VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ | |
| 4247 | H14.20-251117-0087 | 17/11/2025 | 21/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 179 ngày. | TRẦN XUÂN QUANG - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4248 | H14.20-251117-0094 | 17/11/2025 | 21/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 179 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HUỆ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4249 | H14.20-251117-0097 | 17/11/2025 | 21/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 179 ngày. | NGUYỄN BÍCH LỤA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4250 | H14.20-251217-0067 | 17/12/2025 | 31/12/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - ĐẤT HÒA CHUNG - KHAI THÁC HỒ SƠ | |
| 4251 | H14.20-260318-0001 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | HOÀNG THỊ XUYẾN | |
| 4252 | H14.20-260318-0006 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | HOÀNG VĂN THÁI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4253 | H14.20-260318-0018 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | LA TIẾN LỢI ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4254 | H14.20-260318-0026 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | LỤC THỊ CHÚC (ĐẤT HƯNG ĐẠO) - THỪA KẾ | |
| 4255 | H14.20-260318-0033 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG HỒNG THU SÔNG HIẾN - MẤT GCN | |
| 4256 | H14.20-260318-0019 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | ĐỖ THỊ THU THẢO, ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4257 | H14.20-260318-0042 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | LÊ THỊ TỴ - ĐẤT TÂN GIANG - THỪA KẾ | |
| 4258 | H14.20-260318-0043 | 18/03/2026 | 03/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LỤC THỊ THÙY LINH ( NGUYỄN ĐỨC QUANG) - HỢP THỬA | |
| 4259 | H14.20-260318-0049 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | PHẠM THỊ NHÀN LƯƠNG ĐỨC THUẦN ĐẤT HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO | |
| 4260 | H14.20-260318-0054 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | LƯƠNG THỊ THỰC (PHẠM THỊ NHÀN) HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO | |
| 4261 | H14.20-260318-0063 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | HOÀNG THỊ KIM NGÂN | |
| 4262 | H14.20-260518-0002 | 18/05/2026 | 28/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN | |
| 4263 | H14.20-260518-0004 | 18/05/2026 | 21/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HOÀNG ĐÌNH THUẬN, LÊ THỊ HOA - ĐẤT SÔNG HIẾN- TC 1844 | |
| 4264 | H14.20-260518-0018 | 18/05/2026 | 28/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NÔNG CÔNG QUÝ - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4265 | H14.20-260518-0022 | 18/05/2026 | 21/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LÊ THỊ HỒNG THẮM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP | |
| 4266 | H14.20-260518-0023 | 18/05/2026 | 21/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LÊ THỊ HỒNG THẮM - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP | |
| 4267 | H14.20-260518-0015 | 18/05/2026 | 28/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | TRẦN SỸ BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM | |
| 4268 | H14.20-260518-0058 | 18/05/2026 | 21/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LỤC VĂN NA, ĐỖ THỊ GIANG- ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 4269 | H14.20-260518-0060 | 18/05/2026 | 21/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NGUYỄN THỊ THẮM, VŨ VĂN CAO - THẾ CHẤP | |
| 4270 | H14.20-260518-0068 | 18/05/2026 | 01/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | DƯƠNG NÔNG TUỆ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4271 | H14.20-260618-0021 | 18/06/2026 | 02/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG MINH TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4272 | H14.20-260618-0051 | 18/06/2026 | 30/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN THỊ TỐNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4273 | H14.20-260618-0052 | 18/06/2026 | 30/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN THỊ TỐNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4274 | H14.20-260618-0054 | 18/06/2026 | 30/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | LÔ QUANG VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4275 | H14.20-250818-0011 | 18/08/2025 | 05/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 234 ngày. | LƯƠNG THỊ VÂN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA | |
| 4276 | H14.20-250918-0001 | 18/09/2025 | 04/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HÒA CHUNG - THỪA KẾ | |
| 4277 | H14.20-250918-0006 | 18/09/2025 | 04/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | LÔ XUÂN ĐỨC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 4278 | H14.20-250918-0045 | 18/09/2025 | 24/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG TRUNG BỐN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 4279 | H14.20-250917-0091 | 18/09/2025 | 05/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4280 | H14.20-251118-0039 | 18/11/2025 | 05/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | HOÀNG THỊ MẾN- ĐẤT NAM TUẤN - THỪA KẾ 2 | |
| 4281 | H14.20-251118-0084 | 18/11/2025 | 28/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 174 ngày. | NGUYỄN VĂN HẬU-DUYỆT TRUNG-ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT | |
| 4282 | H14.20-251118-0081 | 18/11/2025 | 28/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 174 ngày. | NGUYỄN VĂN HẬU-DUYỆT TRUNG-ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT | |
| 4283 | H14.20-251218-0008 | 18/12/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4284 | H14.20-251218-0021 | 18/12/2025 | 13/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4285 | H14.20-251218-0050 | 18/12/2025 | 13/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LÊ THANH HOÀNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4286 | H14.20-251218-0057 | 18/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4287 | H14.20-251218-0080 | 18/12/2025 | 13/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1802) | |
| 4288 | H14.20-251218-0084 | 18/12/2025 | 13/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1804) | |
| 4289 | H14.20-251218-0092 | 18/12/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH ĐIỆN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4290 | H14.20-260119-0063 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | HOÀNG NHÂN VĨNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4291 | H14.20-260119-0077 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | LƯƠNG THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ | |
| 4292 | H14.20-260119-0091 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | HOÀNG VĂN BẠC - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4293 | H14.20-260319-0006 | 19/03/2026 | 31/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | PHAN MẠNH HUYỂN ĐẤT VĨNH QUANG - THỪA KẾ | |
| 4294 | H14.20-260319-0014 | 19/03/2026 | 31/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | LÝ THỊ HIẾN ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4295 | H14.20-260319-0024 | 19/03/2026 | 31/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | LƯƠNG ĐỨC THUẦN, HOÀNG THỊ TOAN (HƯNG ĐẠO) - TẶNG CHO | |
| 4296 | H14.20-260319-0025 | 19/03/2026 | 31/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | MA TUẤN THANH - CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT HÒA CHUNG | |
| 4297 | H14.20-260319-0029 | 19/03/2026 | 31/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | NÔNG TIẾN LONG | |
| 4298 | H14.20-260319-0030 | 19/03/2026 | 31/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | NÔNG THỊ LỊCH ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4299 | H14.20-260319-0031 | 19/03/2026 | 31/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | NÔNG VĂN GIÁP | |
| 4300 | H14.20-260319-0033 | 19/03/2026 | 06/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG ( HƯNG ĐẠO)- TÁCH THỬA | |
| 4301 | H14.20-260319-0038 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | PHẠM THANH QUÝ, LƯƠNG THÙY DUNG (HG) - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4302 | H14.20-260319-0039 | 19/03/2026 | 30/03/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LÂM VĂN TÁM | |
| 4303 | H14.20-260319-0045 | 19/03/2026 | 02/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG (ĐẤT HƯNG ĐẠO)- CẤP ĐỔI | |
| 4304 | H14.20-260319-0053 | 19/03/2026 | 31/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | ĐÀM TIẾN THỨC (ĐẤT SÔNG HIẾN) - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4305 | H14.20-260319-0055 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | HÀ NGỌC TIẾN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4306 | H14.20-260319-0059 | 19/03/2026 | 02/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | ĐOÀN THỊ TÈM, SAI TRUNG NHỊP ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4307 | H14.20-260319-0061 | 19/03/2026 | 16/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | ĐOÀN THỊ TÈM ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TĂNG DIỆN TÍCH | |
| 4308 | H14.20-260319-0048 | 19/03/2026 | 31/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | TẠ AN DU (ĐẤT ĐỀ THÁM) - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4309 | H14.20-260519-0017 | 19/05/2026 | 22/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | ĐINH NGỌC MẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 4310 | H14.20-260519-0032 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | HOÀNG GIA HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4311 | H14.20-260519-0037 | 19/05/2026 | 22/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | TRẦN THỊ KIỀU OANH | |
| 4312 | H14.20-260519-0044 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | BÙI DUY NGHỊ | |
| 4313 | H14.20-260519-0063 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | BÙI DUY THẾ - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4314 | H14.20-260519-0065 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | NÔNG TIẾN THÀNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4315 | H14.20-260519-0075 | 19/05/2026 | 29/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | HOÀNG VĂN CAO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4316 | H14.20-260619-0003 | 19/06/2026 | 01/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO | |
| 4317 | H14.20-260619-0035 | 19/06/2026 | 01/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐÀM THỊ MẠNH -ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4318 | H14.20-260619-0048 | 19/06/2026 | 01/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐÀM THỊ MẠNH - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4319 | H14.20-260619-0049 | 19/06/2026 | 01/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LIÊU QUỐC HUY - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4320 | H14.20-260619-0058 | 19/06/2026 | 03/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | LÝ THỊ HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4321 | H14.20-250919-0025 | 19/09/2025 | 25/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | GIÁP TRƯỜNG CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI ĐẤT | |
| 4322 | H14.20-250919-0056 | 19/09/2025 | 28/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4323 | H14.20-250919-0060 | 19/09/2025 | 06/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (331) | |
| 4324 | H14.20-250919-0063 | 19/09/2025 | 25/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4325 | H14.20-250919-0090 | 19/09/2025 | 07/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 212 ngày. | BẾ ĐÌNH BỘT - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA | |
| 4326 | H14.20-251119-0024 | 19/11/2025 | 25/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 177 ngày. | LONG XUÂN NÚM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ | |
| 4327 | H14.20-251119-0028 | 19/11/2025 | 25/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 177 ngày. | HOÀNG MINH ĐẠT - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4328 | H14.20-251119-0037 | 19/11/2025 | 06/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG-ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4329 | H14.20-251119-0074 | 19/11/2025 | 25/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 177 ngày. | PHÙNG VĂN MAI-SÔNG HIẾN-XÁC NHẬN CMĐ | |
| 4330 | H14.20-251219-0030 | 19/12/2025 | 05/01/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - KHAI THÁC HỒ SƠ | |
| 4331 | H14.20-251219-0080 | 19/12/2025 | 05/01/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | VŨ TRUNG NGHĨA - ĐẤT HỢP GIANG - KHAI THÁC HỒ SƠ | |
| 4332 | H14.20-260120-0001 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | MÃ VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 4333 | H14.20-260120-0040 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | TRIỆU ĐỨC THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 4334 | H14.20-260120-0054 | 20/01/2026 | 29/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG HẢI TUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ NN | |
| 4335 | H14.20-260120-0071 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | TRIỆU THỊ THIẾT-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4336 | H14.20-260120-0090 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | ĐỖ VĂN MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4337 | H14.20-260320-0001 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | NGUYỄN QUỐC AN ĐẤT HƯNG ĐẠO -CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4338 | H14.20-260320-0005 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | HOÀNG VĂN TÍNH HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4339 | H14.20-260320-0008 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐÌNH (ĐẤT ĐỀ THÁM) - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4340 | H14.20-260320-0019 | 20/03/2026 | 25/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LÝ VĂN PHÀO - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4341 | H14.20-260320-0031 | 20/03/2026 | 26/03/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | BẾ KIM CHUNG ( ĐẤT SÔNG HIẾN) - THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 4342 | H14.20-260320-0034 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | HOÀNG THỊ ĐÀO HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4343 | H14.20-260320-0035 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | HOÀNG THỊ BÍCH THỦY (ĐẤT HÀ QUẢNG) - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4344 | H14.20-260320-0041 | 20/03/2026 | 26/03/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | LƯƠNG THÙY DUNG (SÔNG HIẾN) - THAY DỔI THÔNG TIN | |
| 4345 | H14.20-260320-0047 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | ĐÀM THỊ LAN ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4346 | H14.20-260320-0051 | 20/03/2026 | 07/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN (ĐẤT SÔNG HIẾN)- TÁCH THỬA | |
| 4347 | H14.20-260320-0053 | 20/03/2026 | 03/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | TRẦN DANH BÌNH | |
| 4348 | H14.20-260320-0055 | 20/03/2026 | 01/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | HÀ QUỐC KHÁNH SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4349 | H14.20-260420-0007 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NGUYỄN THỊ SƠN SÔNG HIẾN . TK1451 | |
| 4350 | H14.20-260420-0008 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | BẾ THỊ THIỆU ĐỀ THÁM . TK1450 | |
| 4351 | H14.20-260420-0012 | 20/04/2026 | 24/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐOÀN NGỌC HUỆ HƯNG ĐẠO . DT1452 | |
| 4352 | H14.20-260420-0016 | 20/04/2026 | 23/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | DƯƠNG VĂN HƯNG. XC1453 | |
| 4353 | H14.20-260420-0033 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | TRỊNH XUÂN ĐỊNH NÙNG TRÍ CAO . TA1456 | |
| 4354 | H14.20-260420-0037 | 20/04/2026 | 23/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NÔNG HOÀNG HUỆ . TC1457 | |
| 4355 | H14.20-260420-0038 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | HOÀNG THU HẠNH HƯNG ĐẠO . CN1457 | |
| 4356 | H14.20-260420-0047 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | HOÀNG TRUNG KIÊN ĐỀTHÁM . CN1459 | |
| 4357 | H14.20-260420-0052 | 20/04/2026 | 23/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NGUYỄN DUY TRƯỜNG. TC1462 | |
| 4358 | H14.20-260420-0057 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | PHÙNG LÊ NINH HƯNG ĐẠO . TA1463 | |
| 4359 | H14.20-260420-0063 | 20/04/2026 | 24/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LỤC THỊ CHINH TÂN GIANG . DT1460 | |
| 4360 | H14.20-260420-0067 | 20/04/2026 | 23/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NÔNG NGUYỄN THÀNH | |
| 4361 | H14.20-260420-0069 | 20/04/2026 | 06/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LÃ QUỐC TUẤN TÂN GIANG . CD1467 | |
| 4362 | H14.20-260420-0072 | 20/04/2026 | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | LINH QUANG HIẾN HƯNG ĐẠO . TA1465 | |
| 4363 | H14.20-260520-0008 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | MÃ THỊ HỒNG NHUNG, NÔNG MINH TIẾN - THẾ CHẤP | |
| 4364 | H14.20-260520-0010 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | NÔNG THỊ LINH, HOÀNG ANH TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4365 | H14.20-260520-0017 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | TRẦN LỆNH HUY - THẾ CHẤP | |
| 4366 | H14.20-260520-0027 | 20/05/2026 | 01/06/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | ĐINH THU HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI QUYỀN SDĐ | |
| 4367 | H14.20-260520-0056 | 20/05/2026 | 03/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 4368 | H14.20-260520-0071 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | ĐINH NGỌC LOAN - ĐẤT TRÙNG KHÁNH - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4369 | H14.20-260520-0077 | 20/05/2026 | 01/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | ĐOÀN XUÂN VỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4370 | H14.20-260520-0083 | 20/05/2026 | 01/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN TẶNG CHO | |
| 4371 | H14.20-260520-0085 | 20/05/2026 | 26/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | LƯƠNG TRUNG CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT | |
| 4372 | H14.20-250820-0071 | 20/08/2025 | 09/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 232 ngày. | ĐOÀN VĂN HẢI - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA | |
| 4373 | H14.20-251020-0002 | 20/10/2025 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI THỊ TÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4374 | H14.20-251020-0035 | 20/10/2025 | 03/11/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | NGUYỄN TƯỜNG VY - KHAI THÁC THÔNG TIN | |
| 4375 | H14.20-251020-0065 | 20/10/2025 | 24/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 199 ngày. | VI THỊ ĐAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4376 | H14.20-251020-0084 | 20/10/2025 | 24/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 199 ngày. | HOÀNG THÚY VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4377 | H14.20-251020-0080 | 20/10/2025 | 24/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 199 ngày. | TRIỆU VĂN HƯỚNG - ĐÂT HÒA CHUNG - THAY ĐỔI TÊN | |
| 4378 | H14.20-251020-0102 | 20/10/2025 | 18/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4379 | H14.20-251020-0103 | 20/10/2025 | 05/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (658) | |
| 4380 | H14.20-251120-0015 | 20/11/2025 | 08/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | LÊ XUÂN VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 4381 | H14.20-251120-0019 | 20/11/2025 | 06/04/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | HOÀNG THỊ HẢI HẬU- ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI | |
| 4382 | H14.20-251120-0033 | 20/11/2025 | 07/04/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐINH THỊ HUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4383 | H14.20-251120-0054 | 20/11/2025 | 05/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ TỚI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4384 | H14.20-251120-0065 | 20/11/2025 | 26/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 176 ngày. | HOÀNG THỊ QUÝ- ĐẤT ĐỀ THÁM- THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ | |
| 4385 | H14.20-260121-0010 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NGUYỄN TIẾN ĐẠT-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO | |
| 4386 | H14.20-260121-0013 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | TẠ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4387 | H14.20-260121-0020 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | HOÀNG THỊ LIẾP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4388 | H14.20-260121-0023 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | TRIỆU THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4389 | H14.20-260120-0098 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | ĐOÀN NGỌC ĐỊNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4390 | H14.20-260121-0028 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | VŨ THỊ KIỀU TRINH - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ | |
| 4391 | H14.20-260121-0032 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 4392 | H14.20-260121-0036 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VƯƠNG BÁ BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4393 | H14.20-260121-0041 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | ĐOÀN VĂN TUẤN-TÂN GIANG-ĐÍNH CHÍNH | |
| 4394 | H14.20-260121-0043 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | HOÀNG VĂN HỌC - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO | |
| 4395 | H14.20-260121-0014 | 21/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | NGUYỄN BÁ THÁNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4396 | H14.20-260121-0054 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | NGUYỄN MINH ĐIỆN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4397 | H14.20-260121-0058 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | LA THỊ KIM-ĐỀ THÁM-TÀI SẢN CHUNG THÀNH RIÊNG | |
| 4398 | H14.20-260121-0063 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | HOÀNG THỊ THỦY-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO | |
| 4399 | H14.20-260121-0077 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | LỤC VĂN CANH - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4400 | H14.20-260121-0080 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NÔNG THỊ MAI PHƯƠNG-SÔNG BẰNG-TẶNG CHO | |
| 4401 | H14.20-260121-0081 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI | |
| 4402 | H14.20-260121-0088 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CHÍ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 4403 | H14.20-260121-0095 | 21/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NGUYỄN THẾ MINH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4404 | H14.20-260121-0096 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NÔNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4405 | H14.20-260421-0006 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NGUYỄN HOÀN THIÊN. XC1469 | |
| 4406 | H14.20-260421-0008 | 21/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | ĐOÀN VĂN HÙNG NÙNG TRÍ CAO . CD1470 | |
| 4407 | H14.20-260421-0011 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | ĐINH ÁNH HỒNG ĐỀ THÁM . TK1473 | |
| 4408 | H14.20-260421-0014 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | VŨ VĂN LỢI, VŨ THỊ LĨNH. TC1474 | |
| 4409 | H14.20-260421-0019 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NGUYỄN THANH NHÃ, ĐẶNG QUANG ĐÔNG. TC1475 | |
| 4410 | H14.20-260421-0020 | 21/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NÔNG VĂN SAN ĐỀ THÁM . CD1476 | |
| 4411 | H14.20-260421-0033 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HOÀNG THỊ LÀN. XC1477 | |
| 4412 | H14.20-260421-0037 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | TRẦN VĂN NGỌ, LÊ THỊ PHƯƠNG LINH. TC1478 | |
| 4413 | H14.20-260421-0023 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | TẠ ÁNH TUYẾT( ĐỀ THÁM). CN1482 | |
| 4414 | H14.20-260421-0045 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NGUYỄN HỒNG TƯ, ĐINH THỊ DUNG. TC1483 | |
| 4415 | H14.20-260421-0048 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | ĐINH ĐÌNH CHÍNH. XC1484 | |
| 4416 | H14.20-260421-0060 | 21/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG HẢI ÂU HƯNG ĐẠO . CD1485 | |
| 4417 | H14.20-260421-0062 | 21/04/2026 | 07/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | ĐÀM THỊ LIÊM HƯNG ĐẠO . CD1486 | |
| 4418 | H14.20-260421-0075 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LA THỊ HÀ SÔNG HIẾN . CN1490 | |
| 4419 | H14.20-260421-0076 | 21/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG THỊ MINH HƯNG ĐẠO | |
| 4420 | H14.20-260421-0079 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG ĐÈ THÁM . TA1492 | |
| 4421 | H14.20-260421-0082 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | PHẠM THỊ NHUNG TÂN GIANG . CN1495 | |
| 4422 | H14.20-260521-0002 | 21/05/2026 | 04/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | CHU VĂN NÀM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THU HỒI ĐẤT | |
| 4423 | H14.20-260521-0010 | 21/05/2026 | 26/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | LƯƠNG MỸ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4424 | H14.20-260521-0014 | 21/05/2026 | 02/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | VŨ VĂN CAO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4425 | H14.20-260521-0035 | 21/05/2026 | 26/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | TRẦN VĂN GIANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4426 | H14.20-260521-0042 | 21/05/2026 | 26/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | LÊ THỊ THÚY - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 4427 | H14.20-260521-0047 | 21/05/2026 | 26/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | TRẦN BẰNG THẮNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4428 | H14.20-260521-0048 | 21/05/2026 | 27/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 4429 | H14.20-260521-0050 | 21/05/2026 | 26/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | NGUYỄN NGỌC THẠCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4430 | H14.20-250821-0005 | 21/08/2025 | 10/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 231 ngày. | NGUYỄN THỊ QUẢNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TN | |
| 4431 | H14.20-250821-0017 | 21/08/2025 | 10/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 231 ngày. | PHẠM THU THÊU - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA | |
| 4432 | H14.20-251021-0018 | 21/10/2025 | 31/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | VI THỦY DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH TÊN | |
| 4433 | H14.20-251021-0022 | 21/10/2025 | 27/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4434 | H14.20-251021-0028 | 21/10/2025 | 27/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4435 | H14.20-251021-0066 | 21/10/2025 | 27/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | HOÀNG HỒNG THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4436 | H14.20-251021-0067 | 21/10/2025 | 27/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | HOÀNG HỒNG THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4437 | H14.20-251021-0069 | 21/10/2025 | 06/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 191 ngày. | NGUYỄN MINH CÔNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA | |
| 4438 | H14.20-251021-0075 | 21/10/2025 | 27/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | NGUYỄN HỮU HUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG THU HỒI | |
| 4439 | H14.20-251021-0083 | 21/10/2025 | 27/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 4440 | H14.20-251021-0084 | 21/10/2025 | 27/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 4441 | H14.20-251021-0085 | 21/10/2025 | 27/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 4442 | H14.20-251021-0086 | 21/10/2025 | 27/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 4443 | H14.20-251021-0089 | 21/10/2025 | 27/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 4444 | H14.20-251121-0027 | 21/11/2025 | 17/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐÀM VĂN CHUYÊN- ĐẤT HƯNG ĐẠO- CẤP ĐỔI | |
| 4445 | H14.20-251121-0043 | 21/11/2025 | 05/12/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG HẢI ÂU- ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN | |
| 4446 | H14.20-251121-0059 | 21/11/2025 | 10/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4447 | H14.20-251121-0013 | 21/11/2025 | 08/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NÔNG THỊ THẮM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4448 | H14.20-260122-0012 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 266 | |
| 4449 | H14.20-260122-0014 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 267 | |
| 4450 | H14.20-260122-0017 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 268 | |
| 4451 | H14.20-260122-0024 | 22/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | LÊ THỊ THÚY VÂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 4452 | H14.20-260122-0026 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | LÊ THỊ MINH HUỆ-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 4453 | H14.20-260122-0027 | 22/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | LÊ THỊ MINH HUỆ-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 4454 | H14.20-260122-0029 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | ĐOÀN HỒNG HIỆU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 4455 | H14.20-260122-0035 | 22/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | LÊ THỊ LUYÊN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 4456 | H14.20-260122-0036 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4457 | H14.20-260122-0038 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | ĐẶNG XUÂN THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4458 | H14.20-260122-0047 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | PHAN VĂN TUÂN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4459 | H14.20-260122-0054 | 22/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | HOÀNG THỊ HOA-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 4460 | H14.20-260122-0063 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 4461 | H14.20-260122-0068 | 22/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI | |
| 4462 | H14.20-260122-0069 | 22/01/2026 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP ĐỔI (281) | |
| 4463 | H14.20-260422-0003 | 22/04/2026 | 06/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | LÝ ANH CHIẾN SÔNG HIẾN . CN1496 | |
| 4464 | H14.20-260422-0004 | 22/04/2026 | 06/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HÀ THỊ MÂY SÔNG HIẾN . CN1497 | |
| 4465 | H14.20-260422-0012 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG THỊ MINH HƯNG ĐẠO . CD1498 | |
| 4466 | H14.20-260422-0023 | 22/04/2026 | 06/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN ĐỨC ÂN SÔNG HIẾN . CN1501 | |
| 4467 | H14.20-260422-0028 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | LINH QUANG THĂNG HƯNG ĐẠO . CD1503 | |
| 4468 | H14.20-260422-0029 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LINH QUANG THĂNG HƯNG ĐẠO . CD1504 | |
| 4469 | H14.20-260422-0050 | 22/04/2026 | 06/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | ĐÀM MẠNH ĐẠT SÔNG HIẾN . CN1508 | |
| 4470 | H14.20-260422-0055 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | NGUYỄN THỊ TÝ | |
| 4471 | H14.20-260422-0060 | 22/04/2026 | 28/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HOÀNG THỊ NGHE ĐỀ THÁM . DT1511 | |
| 4472 | H14.20-260422-0061 | 22/04/2026 | 08/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG THỊ NGHE ĐỀ THÁM . CD1509 | |
| 4473 | H14.20-260422-0066 | 22/04/2026 | 06/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | VƯƠNG MINH HUYỀN | |
| 4474 | H14.20-260422-0071 | 22/04/2026 | 06/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | ĐẶNG THỊ NGỌC TÂN GIANG . CN1514 | |
| 4475 | H14.20-260422-0076 | 22/04/2026 | 06/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN TIẾN CƯƠNG HỢP GIANG . CN1515 | |
| 4476 | H14.20-260422-0052 | 22/04/2026 | 06/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | LÝ THỊ KÍNH - THỪA KẾ - ĐẤT HỢP GIANG | |
| 4477 | H14.20-260522-0003 | 22/05/2026 | 27/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | LỤC THỊ CÚC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 4478 | H14.20-260522-0009 | 22/05/2026 | 27/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NÔNG VĂN QUYẾT, PHẠM THỊ KIM OANH-THẾ CHẤP | |
| 4479 | H14.20-260522-0016 | 22/05/2026 | 27/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | ĐOÀN THỊ TỐ UYÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP | |
| 4480 | H14.20-260522-0023 | 22/05/2026 | 26/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | LÊ THÚY QUỲNH - ĐẤT TÂN GIANG- KT THÔNG TIN | |
| 4481 | H14.20-260522-0033 | 22/05/2026 | 03/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | PHAN VĂN THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CN1953 | |
| 4482 | H14.20-260522-0036 | 22/05/2026 | 27/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | HOÀNG VĂN TÚ - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4483 | H14.20-260522-0045 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN THỊ BIỀNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THU HỒI ĐẤT | |
| 4484 | H14.20-260522-0053 | 22/05/2026 | 03/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NÔNG QUỐC HẠNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4485 | H14.20-260522-0062 | 22/05/2026 | 05/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | LÊ VĂN ĐỘ - ĐẤT HOÀNG TUNG - CMĐ SDĐ | |
| 4486 | H14.20-260522-0063 | 22/05/2026 | 03/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | TẠ ÁNH TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4487 | H14.20-260522-0066 | 22/05/2026 | 03/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐƯỢC - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4488 | H14.20-260622-0002 | 22/06/2026 | 06/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CẤP ĐỔI | |
| 4489 | H14.20-260622-0014 | 22/06/2026 | 02/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG TRUNG THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4490 | H14.20-260622-0020 | 22/06/2026 | 02/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | ĐÀM THỊ ÈNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 4491 | H14.20-260622-0081 | 22/06/2026 | 06/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG TRUNG ỨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4492 | H14.20-260622-0082 | 22/06/2026 | 06/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG TRUNG ỨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4493 | H14.20-260722-0003 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG ĐÌNH THI - ĐẤT KIM ĐỒNG ĐỀ THÁM - TC | |
| 4494 | H14.20-260722-0011 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MÃ THỊ PHẠY - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC | |
| 4495 | H14.20-260722-0014 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THANH LIÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - TC | |
| 4496 | H14.20-260722-0030 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THẾ LAI - ĐẤT HỢP GIANG - XTC | |
| 4497 | H14.20-260722-0038 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ HẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC (23) | |
| 4498 | H14.20-260722-0047 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ HUYỀN- ĐẤT DỀ THÁM - XTC | |
| 4499 | H14.20-260722-0049 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ KIM OANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC | |
| 4500 | H14.20-260722-0061 | 22/07/2026 | 27/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHU PHƯƠNG TÚ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TC | |
| 4501 | H14.20-250822-0016 | 22/08/2025 | 11/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 230 ngày. | ĐÀM THỊ OANH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA | |
| 4502 | H14.20-250822-0082 | 22/08/2025 | 31/10/2025 | 15/05/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | TRẦN XUÂN QUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4503 | H14.20-250822-0093 | 22/08/2025 | 09/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 232 ngày. | NÔNG NGỌC ANH - ĐẤT HÒA CHUNG - CẤP LẠI DO BỊ MẤT | |
| 4504 | H14.20-250822-0094 | 22/08/2025 | 23/02/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | HÀ ĐỨC NHÀN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4505 | H14.20-250919-0046 | 22/09/2025 | 10/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI | |
| 4506 | H14.20-250922-0004 | 22/09/2025 | 08/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1272) | |
| 4507 | H14.20-250922-0007 | 22/09/2025 | 08/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1273) | |
| 4508 | H14.20-250922-0009 | 22/09/2025 | 08/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1274) | |
| 4509 | H14.20-250919-0055 | 22/09/2025 | 26/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | ĐỖ THỊ KIM DUNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4510 | H14.20-250922-0052 | 22/09/2025 | 22/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | LINH THỊ OANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4511 | H14.20-250922-0067 | 22/09/2025 | 09/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1276) | |
| 4512 | H14.20-251022-0025 | 22/10/2025 | 05/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ QUỐC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN | |
| 4513 | H14.20-251022-0046 | 22/10/2025 | 03/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 193 ngày. | NÔNG THỊ THIÊM - ĐẤT NGỌC XUÂN - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4514 | H14.20-251022-0054 | 22/10/2025 | 12/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ NƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI (1415) | |
| 4515 | H14.20-251022-0064 | 22/10/2025 | 28/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | TẠ THỊ TUYẾN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH | |
| 4516 | H14.20-251022-0078 | 22/10/2025 | 28/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | LƯƠNG THỊ LIÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH | |
| 4517 | H14.20-251022-0081 | 22/10/2025 | 28/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | TRIỆU VĂN NGUYỆN - ĐẤT SÔNG BẰNG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4518 | H14.20-251022-0117 | 22/10/2025 | 28/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | TRỊNH XUÂN HÀO - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (55) | |
| 4519 | H14.20-251022-0118 | 22/10/2025 | 28/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | TRỊNH XUÂN HÀO - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (56) | |
| 4520 | H14.20-251222-0075 | 22/12/2025 | 08/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | PHẠM MINH LÂM-NGỌC XUÂN-TÁCH THỬA | |
| 4521 | H14.20-260123-0011 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | HOÀNG VĂN MAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 4522 | H14.20-260123-0009 | 23/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | PHƯƠNG VĂN THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4523 | H14.20-260123-0007 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | ĐINH THỊ NGỌC LAN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ | |
| 4524 | H14.20-260123-0015 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | MÃ THU HUYỀN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | |
| 4525 | H14.20-260123-0020 | 23/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | ĐẶNG VĂN SỞM - ĐẤT HOÀNG TUNG - KHAI THÁC THÔNG TIN | |
| 4526 | H14.20-260123-0022 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | NGUYỄN NHƯ HOAN-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4527 | H14.20-260123-0024 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NGUYỄN THU TRANG-HỢP GIANG-TẶNG CHO | |
| 4528 | H14.20-260123-0016 | 23/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | HOÀNG THỊ HOA - CẤP ĐỔI ĐẤT HỢP GIANG - UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH | |
| 4529 | H14.20-260123-0028 | 23/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | TẠ LỆ HƯƠNG-VĨNH QUANG-TÁCH THỬA | |
| 4530 | H14.20-260123-0032 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4531 | H14.20-260123-0033 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | HOÀNG THỊ CHÍN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | |
| 4532 | H14.20-260123-0038 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | HOÀNG THỊ HIÊN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO | |
| 4533 | H14.20-260123-0047 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI THU-HỢP GIANG-TẶNG CHO | |
| 4534 | H14.20-260123-0050 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NGUYỄN KIM VƯƠNG-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ | |
| 4535 | H14.20-260123-0053 | 23/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | TRƯƠNG CÔNG LỆNH-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI | |
| 4536 | H14.20-260123-0054 | 23/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | LÔ THỊ HUỆ-HƯNG ĐẠO-TÁCH THỬA | |
| 4537 | H14.20-260123-0059 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | ĐÀO NGUYÊN LÊ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4538 | H14.20-260123-0062 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | PHẠM THỊ ĐƯỢM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TAHY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 4539 | H14.20-260123-0064 | 23/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG VÂN-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI | |
| 4540 | H14.20-260123-0066 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | NÔNG VĂN XỨNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 4541 | H14.20-260123-0068 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NGUYỄN XUÂN NGUYÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4542 | H14.20-260123-0070 | 23/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NGUYỄN VĂN GIÁP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4543 | H14.20-260223-0005 | 23/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG TUYẾT MAI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 4544 | H14.20-260223-0006 | 23/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | LÊ THỊ ÁNH | |
| 4545 | H14.20-260223-0008 | 23/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | TRẦN HẢI HÒA | |
| 4546 | H14.20-260223-0009 | 23/02/2026 | 09/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | LÝ THỊ NGUYỆT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (4 THỬA) | |
| 4547 | H14.20-260223-0017 | 23/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | NGUYỄN TUẤN MINH - ĐẤT HƯNG ĐỌA - TẶNG CHO | |
| 4548 | H14.20-260323-0001 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NÔNG THỊ HƯƠNG ( ĐẤT HỢP GIANG) - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4549 | H14.20-260323-0008 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM LOAN HỢP GIANG - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4550 | H14.20-260323-0009 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGUYỄN THỊ LOAN (ĐẤT SÔNG HIẾN) - THỪA KẾ | |
| 4551 | H14.20-260323-0005 | 23/03/2026 | 06/04/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | VŨ ĐỨC THẮNG ( ĐẤT ĐỀ THÁM) - CẤP ĐỔI | |
| 4552 | H14.20-260323-0025 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | ĐÀM THẾ TOÁN ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 4553 | H14.20-260323-0026 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LÊ HỒNG NGỌC ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4554 | H14.20-260323-0022 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | ĐÀM THU THỦY (ĐỀ THÁM) - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4555 | H14.20-260323-0034 | 23/03/2026 | 08/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | VŨ NGỌC THỊNH SÔNG HIẾN - HỢP THỬA | |
| 4556 | H14.20-260323-0042 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN (ĐẤT SÔNG HIẾN) - THỪA KẾ | |
| 4557 | H14.20-260323-0045 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LƯU CÔNG TÚ ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4558 | H14.20-260323-0052 | 23/03/2026 | 26/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG, NGUYỄN CHƯƠNG - THẾ CHẤP | |
| 4559 | H14.20-260423-0002 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | ĐINH MẠNH HƯNG SÔNG HIẾN . TA1520 | |
| 4560 | H14.20-260423-0013 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀ HỢP GIANG . TA1521 | |
| 4561 | H14.20-260423-0024 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN THỊ NGOAN HƯNG ĐẠO . TA1522 | |
| 4562 | H14.20-260423-0028 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN DUY THIÊM HƯNG ĐẠO . CN1523 | |
| 4563 | H14.20-260423-0034 | 23/04/2026 | 11/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | TỐNG KIM TRỌNG HỢP GIANG . CD1525 | |
| 4564 | H14.20-260423-0039 | 23/04/2026 | 28/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | PHẠM THỊ THẢO. XC1527 | |
| 4565 | H14.20-260423-0019 | 23/04/2026 | 11/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | PHAN THANH CẢM ( SÔNG HIẾN). CD1529 | |
| 4566 | H14.20-260423-0045 | 23/04/2026 | 13/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | DƯƠNG THỊ TỌA HỢP GIANG . TN 1530 | |
| 4567 | H14.20-260423-0047 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LỤC XUÂN DƯƠNG HỢP GIANG , TA1531 | |
| 4568 | H14.20-260423-0054 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | VƯƠNG THỊ THÊM HƯNG ĐẠO . TK 1534 | |
| 4569 | H14.20-260423-0058 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | HOÀNG THỊ LAN ANH SÔNG HIẾN . TA1535 | |
| 4570 | H14.20-260423-0065 | 23/04/2026 | 11/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN THỊ NÉO NÙNG TRÍ CAO . CD1538 | |
| 4571 | H14.20-260423-0071 | 23/04/2026 | 11/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN THỊ KHÁNH HÒA SÔNG HIẾN . CD1540 | |
| 4572 | H14.20-260423-0075 | 23/04/2026 | 11/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | ĐOÀN TRUNG NGHĨA ĐỀ THÁM . CD1541 | |
| 4573 | H14.20-260423-0083 | 23/04/2026 | 28/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NÔNG THỊ CẢNH | |
| 4574 | H14.20-260423-0084 | 23/04/2026 | 28/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG, NGUYỄN ĐỨC VĂN. XC1544 | |
| 4575 | H14.20-260623-0016 | 23/06/2026 | 03/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4576 | H14.20-260623-0093 | 23/06/2026 | 03/07/2026 | 03/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TRẦN VĂN TRINH - ĐẤT BẠCH ĐẰNG- NHẬN TẶNG CHO | |
| 4577 | H14.20-260723-0004 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XTC | |
| 4578 | H14.20-260723-0023 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC | |
| 4579 | H14.20-260723-0049 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ BẮC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 4580 | H14.20-260723-0065 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ HỒNG MINH - ĐẤT HỢP GIANG - TC | |
| 4581 | H14.20-260723-0088 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ MAI PHƯƠNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC | |
| 4582 | H14.20-260723-0090 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TC | |
| 4583 | H14.20-260723-0094 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ BÍCH - ĐẤT HỢP GIANG - XTC | |
| 4584 | H14.20-260723-0099 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN AN BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TC | |
| 4585 | H14.20-250923-0016 | 23/09/2025 | 09/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 210 ngày. | TRIỆU HỮU LÁY - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA | |
| 4586 | H14.20-250923-0040 | 23/09/2025 | 29/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 218 ngày. | NGUYỄN VĂN PHÚ - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI TÊN | |
| 4587 | H14.20-250923-0048 | 23/09/2025 | 27/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CÂP ĐỔI | |
| 4588 | H14.20-250923-0051 | 23/09/2025 | 29/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 218 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4589 | H14.20-250923-0055 | 23/09/2025 | 13/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1283) | |
| 4590 | H14.20-250923-0058 | 23/09/2025 | 13/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI 1284 | |
| 4591 | H14.20-250923-0059 | 23/09/2025 | 05/02/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4592 | H14.20-250923-0060 | 23/09/2025 | 09/02/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4593 | H14.20-250923-0067 | 23/09/2025 | 29/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 218 ngày. | DƯƠNG THỊ XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4594 | H14.20-250923-0075 | 23/09/2025 | 13/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (438) | |
| 4595 | H14.20-250923-0082 | 23/09/2025 | 13/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (437) | |
| 4596 | H14.20-251023-0001 | 23/10/2025 | 04/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT | |
| 4597 | H14.20-251023-0003 | 23/10/2025 | 29/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (60) | |
| 4598 | H14.20-251023-0005 | 23/10/2025 | 29/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (59) | |
| 4599 | H14.20-251023-0006 | 23/10/2025 | 29/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (58) | |
| 4600 | H14.20-251023-0007 | 23/10/2025 | 29/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (57) | |
| 4601 | H14.20-251023-0087 | 23/10/2025 | 04/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | HOÀNG THỊ HOÀI THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG | |
| 4602 | H14.20-251223-0069 | 23/12/2025 | 07/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | TRIỆU TIẾN GIÁP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4603 | H14.20-251223-0073 | 23/12/2025 | 02/01/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | TRẦN THỊ TUYẾN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDD NN | |
| 4604 | H14.20-260224-0006 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | HOÀNG DIỆU LINH - ĐINH VĂN TRẦN | |
| 4605 | H14.20-260224-0010 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NÔNG HẢI ÂU | |
| 4606 | H14.20-260224-0011 | 24/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | LÝ HOÀNG HẢI - NGUYỄN THỊ HUỆ | |
| 4607 | H14.20-260224-0012 | 24/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | LÝ HOÀNG HẢI - NGUYỄN THỊ HUỆ | |
| 4608 | H14.20-260224-0015 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | NÔNG THỊ TUYỀN | |
| 4609 | H14.20-260224-0018 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | ĐINH THỊ THANH LỤA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4610 | H14.20-260224-0019 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | NGUYỄN NÔNG HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4611 | H14.20-260224-0023 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | TRẦN THANH MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4612 | H14.20-260224-0025 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | BẾ QUANG VŨ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4613 | H14.20-260224-0032 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | TRIỆU VĂN LÝ - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO | |
| 4614 | H14.20-260224-0034 | 24/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | HOÀNG ĐỨC HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4615 | H14.20-260324-0008 | 24/03/2026 | 07/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NÔNG THỊ PHẤN ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4616 | H14.20-260324-0018 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | BÙI THANH GIANG ĐẤT HỢP GIANG - CN-988 | |
| 4617 | H14.20-260324-0022 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | BÙI THANH GIANG (HỢP GIANG) - CN-989 | |
| 4618 | H14.20-260324-0013 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | HOÀNG MINH ĐẠT ( ĐỀ THÁM)- TẶNG CHO | |
| 4619 | H14.20-260324-0015 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | NÔNG THỊ THANH HƯƠNG - TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO | |
| 4620 | H14.20-260324-0034 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN THỊ VÓC - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4621 | H14.20-260324-0042 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | HÀ LONG HOÀI, TRIỆU THỊ THƠ ĐỀ THÁM - CN-996 | |
| 4622 | H14.20-260324-0048 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | CHU MINH THÀNH - XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NÙNG TRÍ CAO | |
| 4623 | H14.20-260324-0051 | 24/03/2026 | 09/04/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HÀ THỊ MÂY ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 4624 | H14.20-260324-0056 | 24/03/2026 | 30/03/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | HÀ THỊ PHẲNG THAY ĐỔI THÔNG TIN -TT 1001 | |
| 4625 | H14.20-260324-0058 | 24/03/2026 | 30/03/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | HÀ THỊ PHẲNG 9 THÂY ĐỔI THÔNG TIN - TT-1002 | |
| 4626 | H14.20-260324-0001 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | HOÀNG THỊ CHÍNH (ĐỀ THÁM) - TA-1003 | |
| 4627 | H14.20-260324-0037 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | HOÀNG MINH ĐẠT - ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4628 | H14.20-260324-0066 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | TRƯƠNG THANH HẢI, DƯƠNG THỊ THIÊM HƯNG ĐẠO -CN-1003 | |
| 4629 | H14.20-260324-0068 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | CHU PHƯƠNG TÚ ( HƯNG ĐẠO) - CN-1004 | |
| 4630 | H14.20-260424-0005 | 24/04/2026 | 12/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | PHẠM THỊ OANH HỢP GIANG . CD1546 | |
| 4631 | H14.20-260424-0016 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐÀM VĂN GIỚI SÔNG HIẾN . CN1549 | |
| 4632 | H14.20-260424-0024 | 24/04/2026 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MÔNG THỊ BIỂN HƯNG ĐẠO . TN1551 | |
| 4633 | H14.20-260424-0028 | 24/04/2026 | 12/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT ĐỀ THÁM . CD1552 | |
| 4634 | H14.20-260424-0034 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | LÊ NGUYỄN THANH GIANG. TC1553 | |
| 4635 | H14.20-260424-0036 | 24/04/2026 | 12/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | LÊ ANH TUẤN TÂN GIANG . CD1555 | |
| 4636 | H14.20-260424-0038 | 24/04/2026 | 12/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LƯƠNG THỊ THẢO HƯNG ĐẠO . CD1554 | |
| 4637 | H14.20-260424-0039 | 24/04/2026 | 04/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | LƯƠNG THỊ THẢO HƯNG ĐẠO . DT1556 | |
| 4638 | H14.20-260424-0047 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGÔ THỊ HỒNG MINH HỢP GIANG . TK1561 | |
| 4639 | H14.20-260424-0052 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA ĐỀ THÁM . TK1560 | |
| 4640 | H14.20-260424-0061 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN HỒNG TƯ, ĐINH THỊ DUNG. TC1564 | |
| 4641 | H14.20-260424-0062 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN HỒNG TƯ, ĐINH THỊ DUNG, TC1564 | |
| 4642 | H14.20-260424-0063 | 24/04/2026 | 14/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÃ VĂN ƠN NÙNG TRÍ CAO . TN1562 | |
| 4643 | H14.20-260424-0065 | 24/04/2026 | 08/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | THẨM THỊ CHỜM SÔNG HIẾN . TK 1565 | |
| 4644 | H14.20-260624-0027 | 24/06/2026 | 08/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4645 | H14.20-250924-0002 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 217 ngày. | NGUYỄN MINH HÀ - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4646 | H14.20-250923-0099 | 24/09/2025 | 30/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | HOÀNG VĂN TÚ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4647 | H14.20-250924-0022 | 24/09/2025 | 10/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 210 ngày. | LỤC THỊ DUNG - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA | |
| 4648 | H14.20-250924-0058 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 217 ngày. | PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4649 | H14.20-250924-0068 | 24/09/2025 | 10/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 210 ngày. | NÔNG KHÁNH THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA | |
| 4650 | H14.20-250924-0071 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | NÔNG VĂN NIỆM - ĐẤT THỤC PHÁN - THAY ĐỔI SỐ CĂN CƯỚC CÔNG DÂN | |
| 4651 | H14.20-250924-0086 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (334) | |
| 4652 | H14.20-250924-0089 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (335) | |
| 4653 | H14.20-250924-0091 | 24/09/2025 | 30/09/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | LỤC THỊ CẰM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN VÀ NĂM SINH | |
| 4654 | H14.20-251024-0002 | 24/10/2025 | 30/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | NGUYỄN THỊ NGUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4655 | H14.20-251024-0018 | 24/10/2025 | 11/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4656 | H14.20-251024-0021 | 24/10/2025 | 07/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN THÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4657 | H14.20-251024-0033 | 24/10/2025 | 30/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | PHẠM MINH CHỨC - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 4658 | H14.20-251024-0036 | 24/10/2025 | 30/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | ĐOÀN THỊ HUẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4659 | H14.20-251024-0043 | 24/10/2025 | 11/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | BẾ NGỌC HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4660 | H14.20-251024-0046 | 24/10/2025 | 07/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1440) | |
| 4661 | H14.20-251024-0051 | 24/10/2025 | 07/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1441) | |
| 4662 | H14.20-251024-0066 | 24/10/2025 | 11/03/2026 | 22/05/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG VĂN TOÁN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4663 | H14.20-251024-0086 | 24/10/2025 | 30/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | VŨ THỊ LỘC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4664 | H14.20-251024-0089 | 24/10/2025 | 30/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | VŨ THỊ LỘC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4665 | H14.20-251024-0094 | 24/10/2025 | 30/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | BẾ THỊ DONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN | |
| 4666 | H14.20-251024-0096 | 24/10/2025 | 30/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | BẾ THỊ DONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN | |
| 4667 | H14.20-251024-0097 | 24/10/2025 | 30/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | BẾ THỊ DONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN | |
| 4668 | H14.20-251024-0101 | 24/10/2025 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4669 | H14.20-251024-0102 | 24/10/2025 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4670 | H14.20-251124-0081 | 24/11/2025 | 28/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 174 ngày. | NÔNG TUẤN DUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ | |
| 4671 | H14.20-251124-0106 | 24/11/2025 | 10/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | NGUYỄN THỊ NGÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 4672 | H14.20-251224-0103 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN BỊ MẤT | |
| 4673 | H14.20-260225-0008 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | LÂM NGỌC KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4674 | H14.20-260225-0017 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | NGÂN THỊ HIỀN - ĐẤT TRÙNG KHÁNH - TẶNG CHO | |
| 4675 | H14.20-260225-0021 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | PHẠM QUỲNH ANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 4676 | H14.20-260225-0010 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | TRƯƠNG CÔNG VỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 4677 | H14.20-260225-0007 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | TRƯƠNG CÔNG VỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ (9 THỬA) | |
| 4678 | H14.20-260225-0025 | 25/02/2026 | 11/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | BÙI VĂN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4679 | H14.20-260225-0033 | 25/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | HOÀNG MẠNH NGỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ NSDĐ | |
| 4680 | H14.20-260325-0003 | 25/03/2026 | 08/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | TÔ VŨ CÔNG HƯNG ĐẠO - CD-1005 | |
| 4681 | H14.20-260325-0006 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | TẠ VĂN TUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4682 | H14.20-260325-0012 | 25/03/2026 | 08/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | MA THỊ HUỆ SÔNG HIẾN - CD-1008 | |
| 4683 | H14.20-260325-0017 | 25/03/2026 | 30/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | PHAN VĂN HOÀN - XTC-1010 | |
| 4684 | H14.20-260325-0022 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | DƯƠNG VĂN HUY ( ĐỀ THÁM) - TA-1011 | |
| 4685 | H14.20-260325-0024 | 25/03/2026 | 08/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | MA THỊ MẤY ( HỢP GIANG) - CD-1013 | |
| 4686 | H14.20-260325-0043 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | LA THÚY HƯƠNG SÔNG HIẾN - TK-1015 | |
| 4687 | H14.20-260325-0050 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | TRƯƠNG ANH THƯ TÂN GIANG - CN-1017 | |
| 4688 | H14.20-260325-0057 | 25/03/2026 | 30/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG VĂN HOAN - TC-1019 | |
| 4689 | H14.20-260325-0018 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NÔNG THỊ THANH HƯƠNG - TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO | |
| 4690 | H14.20-260325-0067 | 25/03/2026 | 06/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | NGUYỄN THỊ TÚ PHƯƠNG NÙNG TRÍ CAO - CN-1022 | |
| 4691 | H14.20-260525-0007 | 25/05/2026 | 29/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NGUYỄN THỊ BAN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 4692 | H14.20-260525-0024 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | BẾ THỊ THÚY - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP | |
| 4693 | H14.20-260525-0027 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGÔ THỊ HUYỀN TRANG - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP | |
| 4694 | H14.20-260525-0028 | 25/05/2026 | 08/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN THỊ BÁU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4695 | H14.20-260525-0039 | 25/05/2026 | 04/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG VĂN ỔN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4696 | H14.20-260525-0045 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ CÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP | |
| 4697 | H14.20-260525-0052 | 25/05/2026 | 04/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THỊ LINH - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4698 | H14.20-260525-0062 | 25/05/2026 | 29/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRẦN BẰNG THẮNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT | |
| 4699 | H14.20-260525-0063 | 25/05/2026 | 03/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | BẾ VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN ĐẤT NN | |
| 4700 | H14.20-260525-0064 | 25/05/2026 | 04/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÝ QUỐC PHÚ - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4701 | H14.20-260525-0066 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LƯU ĐÌNH TUYẾN - ĐẤTHƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4702 | H14.20-260625-0012 | 25/06/2026 | 07/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TỐNG THỊ THƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4703 | H14.20-250825-0025 | 25/08/2025 | 16/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | LÊ XUÂN VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4704 | H14.20-250825-0027 | 25/08/2025 | 12/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 229 ngày. | HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA | |
| 4705 | H14.20-250825-0106 | 25/08/2025 | 12/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 229 ngày. | ĐINH VIỆT DÂN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA | |
| 4706 | H14.20-250924-0092 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | LƯU THỊ HOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4707 | H14.20-250919-0094 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | MÔNG THỊ KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4708 | H14.20-250925-0033 | 25/09/2025 | 08/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 152 ngày. | NGUYỄN THỊ BÉ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4709 | H14.20-250925-0036 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐOÀN THỊ PHÈM - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4710 | H14.20-250925-0050 | 25/09/2025 | 07/10/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | NGUYỄN VĂN GIÁP - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG | |
| 4711 | H14.20-250925-0052 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4712 | H14.20-250925-0055 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (39) | |
| 4713 | H14.20-250925-0065 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (36) | |
| 4714 | H14.20-250925-0062 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (37) | |
| 4715 | H14.20-250925-0060 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (38) | |
| 4716 | H14.20-250925-0084 | 25/09/2025 | 06/02/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG THỊ AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4717 | H14.20-250925-0086 | 25/09/2025 | 01/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | ĐOÀN NGỌC TẠO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT | |
| 4718 | H14.20-251125-0006 | 25/11/2025 | 05/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | NÔNG THỊ DUYÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD | |
| 4719 | H14.20-251125-0015 | 25/11/2025 | 01/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 173 ngày. | TÔ THỊ THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4720 | H14.20-251125-0028 | 25/11/2025 | 05/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ ĐẤT (1631) | |
| 4721 | H14.20-251125-0025 | 25/11/2025 | 05/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ ĐẤT | |
| 4722 | H14.20-251125-0068 | 25/11/2025 | 04/12/2025 | 15/06/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG-ĐỀ THÁM-XN TT SDĐ NN | |
| 4723 | H14.20-251125-0079 | 25/11/2025 | 11/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | ĐOÀN MẠNH HOÀNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA | |
| 4724 | H14.20-251125-0103 | 25/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4725 | H14.20-251225-0028 | 25/12/2025 | 27/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4726 | H14.20-251225-0083 | 25/12/2025 | 17/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4727 | H14.20-251225-0095 | 25/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4728 | H14.20-260126-0001 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | LÔ THỊ BÍCH NGỌC-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN | |
| 4729 | H14.20-260126-0008 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | ĐOÀN THỊ HIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4730 | H14.20-260126-0011 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | LIỄU HOÀNG PHI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4731 | H14.20-260126-0013 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | LỤC THỊ DUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4732 | H14.20-260126-0019 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | LỤC THỊ THÚY HỒNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4733 | H14.20-260126-0004 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | CHU THỊ TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 4734 | H14.20-260126-0022 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG VÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ | |
| 4735 | H14.20-260126-0025 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | NÔNG ĐÌNH SỰ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4736 | H14.20-260126-0026 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | NGUYỄN NGỌC TRUÂN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4737 | H14.20-260126-0006 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | NÔNG THÚY HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 4738 | H14.20-260126-0032 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | BÙI THỊ HOÀNG LY - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4739 | H14.20-260126-0034 | 26/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | NÔNG THỊ YẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN BỊ MẤT | |
| 4740 | H14.20-260126-0037 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | LÊ MINH TUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG | |
| 4741 | H14.20-260126-0044 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | PHÙNG THỊ NGUYỆT - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4742 | H14.20-260126-0018 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | NGUYỄN THỊ VUI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 4743 | H14.20-260126-0055 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | PHAN NGUYỄN THẢO ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4744 | H14.20-260126-0057 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | PHAN HỮU CHUẨN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4745 | H14.20-260126-0059 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | BẾ QUANG MINH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO | |
| 4746 | H14.20-260126-0061 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | PHAN NGUYỄN THẢO NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4747 | H14.20-260126-0063 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | PHẠM THỊ MY-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO | |
| 4748 | H14.20-260126-0067 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HOA-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO | |
| 4749 | H14.20-260126-0068 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO | |
| 4750 | H14.20-260126-0070 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | SẦM THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO (331) | |
| 4751 | H14.20-260126-0072 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | SẦM THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 4752 | H14.20-260226-0011 | 26/02/2026 | 10/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | NÔNG ĐỨC HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4753 | H14.20-260226-0012 | 26/02/2026 | 10/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NÔNG ĐỨC HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4754 | H14.20-260226-0013 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | TRƯƠNG HỨA CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 4755 | H14.20-260226-0017 | 26/02/2026 | 10/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | HỨA THANH HẢI - ĐẤT HÒA CHUNG - TẶNG CHO | |
| 4756 | H14.20-260226-0028 | 26/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỮU LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4757 | H14.20-260226-0031 | 26/02/2026 | 10/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | HÀ VĂN SÁU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4758 | H14.20-260226-0014 | 26/02/2026 | 16/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | PHƯƠNG VĂN THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA | |
| 4759 | H14.20-260226-0033 | 26/02/2026 | 10/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | NÔNG VĂN VIỆT - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4760 | H14.20-260326-0011 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | LÝ THỊ DÍNH SÔNG HIẾN - TK1023 | |
| 4761 | H14.20-260326-0013 | 26/03/2026 | 09/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | NÔNG HỒNG TRƯỜNG TÂN GIANG . CD-1024 | |
| 4762 | H14.20-260326-0020 | 26/03/2026 | 09/04/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ THỊ NHUNG | |
| 4763 | H14.20-260326-0031 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG QUANG HỢP GIANG - TN-1027 | |
| 4764 | H14.20-260326-0036 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | NGUYỄN THỊ SÁNH HƯNG ĐẠO - TK 1028 | |
| 4765 | H14.20-260326-0037 | 26/03/2026 | 01/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | ĐOÀN THỊ HIẾU HƯNG ĐẠO - TK1029 | |
| 4766 | H14.20-260326-0047 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN NÙNG TRÍ CAO - TN-1030 | |
| 4767 | H14.20-260326-0053 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | ĐÀM THỊ PHƯƠNG ĐỀ THÁM - CN-1031 | |
| 4768 | H14.20-260326-0019 | 26/03/2026 | 02/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGUYỄN TRUNG THỰC - CẤP ĐỔI - HỢP GIANG | |
| 4769 | H14.20-260326-0030 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | KIẾU KHÁNH MY - CHUYỂN NHƯỢNG - SÔNG HIẾN | |
| 4770 | H14.20-260326-0057 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | LÃNH ĐỨC HUYNH ĐẤT ĐỀ THÁM -CN-1034 | |
| 4771 | H14.20-260326-0060 | 26/03/2026 | 13/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN( ĐỀ THÁM) - TN-1035 | |
| 4772 | H14.20-260526-0001 | 26/05/2026 | 09/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4773 | H14.20-260526-0005 | 26/05/2026 | 09/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4774 | H14.20-260526-0012 | 26/05/2026 | 09/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4775 | H14.20-260526-0016 | 26/05/2026 | 09/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI | |
| 4776 | H14.20-260526-0021 | 26/05/2026 | 29/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐOÀN MẠNH HOÀNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP | |
| 4777 | H14.20-260526-0022 | 26/05/2026 | 29/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LA NGUYỄN HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP | |
| 4778 | H14.20-260526-0041 | 26/05/2026 | 29/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LƯU THỊ THOI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP | |
| 4779 | H14.20-260526-0067 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NÔNG ĐINH QUANG VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4780 | H14.20-260526-0069 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN HOÀNG VIỆT - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO | |
| 4781 | H14.20-260526-0075 | 26/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THAY ĐỔI TT | |
| 4782 | H14.20-260526-0085 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | BÙI DUY TUÂN - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4783 | H14.20-260526-0086 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | BÙI THỊ HUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4784 | H14.20-260526-0063 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LÂM HUYỀN DUNG - HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4785 | H14.20-260526-0090 | 26/05/2026 | 29/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | HOÀNG VĂN HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4786 | H14.20-260526-0094 | 26/05/2026 | 05/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | ĐOÀN THỊ THANH NHÃ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4787 | H14.20-260526-0100 | 26/05/2026 | 29/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 4788 | H14.20-260626-0019 | 26/06/2026 | 08/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG THỊ PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4789 | H14.20-260626-0046 | 26/06/2026 | 08/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN VĂN TÀI - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4790 | H14.20-250926-0004 | 26/09/2025 | 20/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN VĂN TÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4791 | H14.20-250926-0005 | 26/09/2025 | 09/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | NGUYỄN VĂN CỚI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 4792 | H14.20-250926-0013 | 26/09/2025 | 02/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | LÂM XUÂN THANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4793 | H14.20-250926-0034 | 26/09/2025 | 02/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | MÃ THỊ BÍCH HỒNG - ĐẤT HỢP GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4794 | H14.20-250926-0050 | 26/09/2025 | 16/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | HOÀNG THỊ TƠ- ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI | |
| 4795 | H14.20-250926-0067 | 26/09/2025 | 15/10/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | PHAN VĂN KIM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4796 | H14.20-251126-0049 | 26/11/2025 | 10/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐÀM THẾ CẢNH-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI | |
| 4797 | H14.20-251126-0068 | 26/11/2025 | 12/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | NÔNG QUỐC TUÂN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA | |
| 4798 | H14.20-251126-0075 | 26/11/2025 | 08/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | NGUYỄN NHƯ KHOA - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG | |
| 4799 | H14.20-251126-0070 | 26/11/2025 | 06/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4800 | H14.20-251126-0123 | 26/11/2025 | 02/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 172 ngày. | ĐÀM DUY ĐẠI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MĐSDĐ | |
| 4801 | H14.20-251226-0001 | 26/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4802 | H14.20-251226-0003 | 26/12/2025 | 16/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4803 | H14.20-251226-0063 | 26/12/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐÂT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4804 | H14.20-251226-0072 | 26/12/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4805 | H14.20-251226-0090 | 26/12/2025 | 23/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LƯƠNG NGUYỄN HÒA - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4806 | H14.20-251226-0106 | 26/12/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1860) | |
| 4807 | H14.20-251226-0107 | 26/12/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1859) | |
| 4808 | H14.20-260127-0003 | 27/01/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | TRẦN THỊ HƯƠNG-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA | |
| 4809 | H14.20-260127-0004 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ | |
| 4810 | H14.20-260127-0005 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ | |
| 4811 | H14.20-260127-0007 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ | |
| 4812 | H14.20-260127-0010 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐÀO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4813 | H14.20-260127-0011 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ | |
| 4814 | H14.20-260127-0012 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NGUYỄN THỊ XA - ĐẤT NGỌC XUÂN - HIẾN ĐẤT | |
| 4815 | H14.20-260127-0009 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | HOÀNG XUÂN BỀ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT | |
| 4816 | H14.20-260127-0014 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | HOÀNG TRẦN SƠN-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4817 | H14.20-260127-0015 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | LÊ QUANG DẦN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ | |
| 4818 | H14.20-260127-0024 | 27/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | BẾ CAO KIÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4819 | H14.20-260127-0027 | 27/01/2026 | 03/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4820 | H14.20-260127-0028 | 27/01/2026 | 03/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI (342) | |
| 4821 | H14.20-260127-0036 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | HÀ VĂN VINH-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO | |
| 4822 | H14.20-260127-0060 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 4823 | H14.20-260127-0045 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | ĐOÀN THÁI LONG-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4824 | H14.20-260127-0063 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | PHẠM HỒNG THÁI-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4825 | H14.20-260127-0064 | 27/01/2026 | 02/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | ĐÀM THẾ LỰC - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 4826 | H14.20-260127-0067 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | HOÀNG THỊ ĐÓN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4827 | H14.20-260127-0069 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | MÃ GIA HÃNH-NGỌC XUÂN-XỬ PHẠT VPHC | |
| 4828 | H14.20-260127-0072 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NÔNG CÔNG LÝ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 4829 | H14.20-260127-0073 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÚC-HỢP GIANG-THỪA KẾ | |
| 4830 | H14.20-260227-0001 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4831 | H14.20-260227-0007 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | ĐÀM THỊ TẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 4832 | H14.20-260227-0010 | 27/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG THỊ ĐÀO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHỈNH SỬA NĂM SINH | |
| 4833 | H14.20-260227-0017 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | HOÀNG THỊ DIỆP - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ | |
| 4834 | H14.20-260227-0043 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | ĐÀM THỊ THÚY BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4835 | H14.20-260227-0050 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | DƯƠNG TRỌNG ÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4836 | H14.20-260227-0053 | 27/02/2026 | 06/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI 632 | |
| 4837 | H14.20-260227-0054 | 27/02/2026 | 06/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI 633 | |
| 4838 | H14.20-260227-0055 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | NÔNG HUYỀN LINH - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO | |
| 4839 | H14.20-260327-0004 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | ĐÀM VĂN HIỆN ĐỀ THÁM -TK1039 | |
| 4840 | H14.20-260327-0007 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | ĐÀM THỊ HIỀN ( ĐỀ THÁM) - TK-1040 | |
| 4841 | H14.20-260327-0009 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | ĐÀM QUANG TUYẾN ĐỀ THÁM - TK1041 | |
| 4842 | H14.20-260327-0010 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | PHẠM THỊ BÍNH ( SÔNG HIẾN) - TN-1042 | |
| 4843 | H14.20-260327-0011 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM . -TN1042 | |
| 4844 | H14.20-260327-0012 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM -TN1044 | |
| 4845 | H14.20-260327-0013 | 27/03/2026 | 01/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐINH PHẠM TUÂN - TC-1045 | |
| 4846 | H14.20-260327-0015 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH THẾ HƯNG ĐẠO - TA1046 | |
| 4847 | H14.20-260327-0017 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | HOÀNG THỊ KHOẰN TÂN GIANG -TK1049 | |
| 4848 | H14.20-260326-0050 | 27/03/2026 | 02/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NÔNG THỊ THOA (ĐỀ THÁM) - TT1050 | |
| 4849 | H14.20-260327-0023 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG THỊ CẢNH (SÔNG HIẾN)- HT-1051 | |
| 4850 | H14.20-260327-0024 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | ĐÀM THỊ GIAO HƯNG ĐẠO - TA1047 | |
| 4851 | H14.20-260327-0027 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | ĐÀM THỊ GIAO HƯNG ĐẠO - TA-1048 | |
| 4852 | H14.20-260327-0029 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG MINH XUÂN - HÀ MINH HIẾU - CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT SÔNG HIẾN | |
| 4853 | H14.20-260327-0036 | 27/03/2026 | 10/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUNG ĐỀ THÁM - CD1055 | |
| 4854 | H14.20-260327-0037 | 27/03/2026 | 01/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA - THẾ CHẤP ĐẤT HỢP GIANG | |
| 4855 | H14.20-260327-0038 | 27/03/2026 | 10/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUNG ( ĐỀ THÁM) - CD1053 | |
| 4856 | H14.20-260327-0042 | 27/03/2026 | 10/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUNG ĐỀ THÁM - CD1057 | |
| 4857 | H14.20-260327-0032 | 27/03/2026 | 03/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | TỐNG KIM THẮNG | |
| 4858 | H14.20-260327-0044 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | NGUYỄN TIẾN QUẢNG NÙNG TRÍ CAO - TK-1060 | |
| 4859 | H14.20-260327-0048 | 27/03/2026 | 10/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | NGUYỄN VĂN THỤY ĐỀ THÁM - CD-1061 | |
| 4860 | H14.20-260327-0053 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | ĐINH NGỌC NAM ĐỀ THÁM - TA-1062 | |
| 4861 | H14.20-260327-0056 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | ĐỖ HOÀI NAM HỢP GIANG - CN-1063 | |
| 4862 | H14.20-260327-0071 | 27/03/2026 | 08/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | LÝ THỊ MẠN BẠCH ĐẰNG - TA1064 | |
| 4863 | H14.20-260527-0006 | 27/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯỜNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4864 | H14.20-260527-0011 | 27/05/2026 | 10/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐÀM THỊ TẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4865 | H14.20-260527-0016 | 27/05/2026 | 08/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | CHU PHƯƠNG LINH CHI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4866 | H14.20-260527-0018 | 27/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP | |
| 4867 | H14.20-260527-0038 | 27/05/2026 | 02/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | MÔNG THỊ VẤN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THÂY ĐỔI TT | |
| 4868 | H14.20-260527-0042 | 27/05/2026 | 02/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | MÔNG THỊ VẤN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THÂY ĐỔI TT | |
| 4869 | H14.20-260527-0044 | 27/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4870 | H14.20-260527-0052 | 27/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | PHẠM THỊ THANH HUYỀN - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4871 | H14.20-260527-0060 | 27/05/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | TRỊNH XUÂN NGUYÊN - ĐẤT NỪNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI TT | |
| 4872 | H14.20-250827-0039 | 27/08/2025 | 05/11/2025 | 15/05/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | HOÀNG THỊ CHỞ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4873 | H14.20-251023-0110 | 27/10/2025 | 10/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | NGUYỄN DŨNG LY - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP LẠI GCN | |
| 4874 | H14.20-251027-0008 | 27/10/2025 | 06/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | NGUYỄN VĂN THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP | |
| 4875 | H14.20-251027-0010 | 27/10/2025 | 06/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | NGUYỄN VĂN THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP | |
| 4876 | H14.20-251027-0013 | 27/10/2025 | 06/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | NGUYỄN VĂN THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP | |
| 4877 | H14.20-251027-0064 | 27/10/2025 | 31/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | HOÀNG THỊ HIỆP - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4878 | H14.20-251027-0073 | 27/10/2025 | 23/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÀI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 4879 | H14.20-251127-0100 | 27/11/2025 | 07/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TRIỆU MỸ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4880 | H14.20-260128-0001 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | HOÀNG VĂN VINH-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO | |
| 4881 | H14.20-260128-0002 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | HOÀNG TRUNG VĂN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO | |
| 4882 | H14.20-260128-0003 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | TRƯƠNG VĂN TRỊNH-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4883 | H14.20-260128-0004 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | BÙI BÁ HẢI ĐĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4884 | H14.20-260128-0005 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | MÊ HOÀNG ĐIỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4885 | H14.20-260128-0007 | 28/01/2026 | 03/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | ĐÀM THỊ VÂN KHANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ | |
| 4886 | H14.20-260128-0012 | 28/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NHAN THỊ HỮU | |
| 4887 | H14.20-260128-0009 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | LÊ HỒNG THÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 4888 | H14.20-260128-0006 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | LÝ HÀ ANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 4889 | H14.20-260128-0020 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NÔNG VĂN HÀ-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO | |
| 4890 | H14.20-260128-0021 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | NÔNG THỊ HƯƠNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO | |
| 4891 | H14.20-260128-0023 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | LƯU TRẦN DOÃN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ | |
| 4892 | H14.20-260128-0035 | 28/01/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | NGUYỄN NGỌC PHÁCH-HƯNG ĐẠO-TÁCH THỬA | |
| 4893 | H14.20-260128-0044 | 28/01/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA | |
| 4894 | H14.20-260128-0045 | 28/01/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA | |
| 4895 | H14.20-260428-0011 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | NGUYỄN DUY TRƯỜNG. XC1566 | |
| 4896 | H14.20-260428-0013 | 28/04/2026 | 14/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NGUYỄN THỊ HUẾ ĐỀ THÁM . CD1568 | |
| 4897 | H14.20-260428-0014 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HOÀNG TRỌNG ĐỨC. XC1569 | |
| 4898 | H14.20-260428-0016 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HỨA THỊ LAN, NÔNG VĂN NGHIỆP. XC1570 | |
| 4899 | H14.20-260428-0019 | 28/04/2026 | 06/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LA THỊ KIỀU NÙNG TRÍ CAO . DT1572 | |
| 4900 | H14.20-260428-0026 | 28/04/2026 | 14/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | VŨ HÙNG CƯỜNG HỢP GIANG . CD1573 | |
| 4901 | H14.20-260428-0028 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI. TC1574 | |
| 4902 | H14.20-260428-0038 | 28/04/2026 | 18/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LÝ THỊ BÌNH NÙNG TRÍ CAO . TN1575 | |
| 4903 | H14.20-260428-0039 | 28/04/2026 | 12/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NẠI HỒNG NGHIÊM NÙNG TRÍ CAO . CN1576 | |
| 4904 | H14.20-260428-0041 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | PHẠM THỊ THẢO. TC1577 | |
| 4905 | H14.20-260428-0044 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | PHẠM THỊ THẢO. TC1578 | |
| 4906 | H14.20-260428-0047 | 28/04/2026 | 14/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NÔNG THỊ LÁNH (NAM TUẤN). CD1580 | |
| 4907 | H14.20-260428-0052 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | ĐỖ NÔNG THÚY QUỲNH. XC1581 | |
| 4908 | H14.20-260428-0053 | 28/04/2026 | 18/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN GIÁP ĐỀ THÁM . TN1582 | |
| 4909 | H14.20-260428-0055 | 28/04/2026 | 12/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | BẾ THÀNH LONG ĐỀ THÁM . TA1583 | |
| 4910 | H14.20-260428-0056 | 28/04/2026 | 12/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | BẾ THÀNH LONG ĐỀ THÁM . TA1583 | |
| 4911 | H14.20-260428-0058 | 28/04/2026 | 12/05/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | BẾ THỊ ĐIỀM ĐỀ THÁM . TA1584 | |
| 4912 | H14.20-260428-0062 | 28/04/2026 | 12/05/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | BẾ VĂN THẮNG ĐỀ THÁM . TA1585 | |
| 4913 | H14.20-260428-0072 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | TRẦN ĐỨC HẬU. TC1586 | |
| 4914 | H14.20-260428-0074 | 28/04/2026 | 12/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LÊ QUANG TOÁN HOÀNG TUNG . TA1587 | |
| 4915 | H14.20-260528-0011 | 28/05/2026 | 03/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐẶNG HỒNG LƯU - DT | |
| 4916 | H14.20-260528-0015 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | MÔNG THỊ NHƯ | |
| 4917 | H14.20-260528-0026 | 28/05/2026 | 09/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NGUYỄN QUANG HÀ - ĐẤT TÂN GIANG- NHẬN TẶNG CHO | |
| 4918 | H14.20-260528-0031 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THẠC DŨNG | |
| 4919 | H14.20-260528-0036 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG VĂN QUANG | |
| 4920 | H14.20-260528-0039 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN HUY HOÀNG | |
| 4921 | H14.20-260528-0047 | 28/05/2026 | 09/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LÊ THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4922 | H14.20-260528-0069 | 28/05/2026 | 03/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | MÃ THỊ MỘNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THÂY ĐỔI TT | |
| 4923 | H14.20-260528-0070 | 28/05/2026 | 02/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NÔNG MINH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN- THẾ CHẤP | |
| 4924 | H14.20-260528-0075 | 28/05/2026 | 09/06/2026 | 02/07/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LỤC KIM THUYÊN - ĐẤT NAM TUẤN - NHẬN THỪA KẾ | |
| 4925 | H14.20-260528-0084 | 28/05/2026 | 09/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | VI THỊ HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN THỪA KẾ | |
| 4926 | H14.20-250828-0004 | 28/08/2025 | 17/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 226 ngày. | ĐINH NGỌC THỊNH - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA | |
| 4927 | H14.20-250828-0047 | 28/08/2025 | 17/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 167 ngày. | NGÂN BÁ TUYẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 4928 | H14.20-250828-0058 | 28/08/2025 | 06/11/2025 | 15/05/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | NÔNG THỊ LỄ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4929 | H14.20-251028-0002 | 28/10/2025 | 03/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 193 ngày. | DƯƠNG VĂN VÕ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4930 | H14.20-251028-0013 | 28/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI THỊ THỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4931 | H14.20-251028-0018 | 28/10/2025 | 13/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN THỊ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4932 | H14.20-251028-0070 | 28/10/2025 | 13/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | NGUYỄN CAO ĐẠT - ĐẤT DUYỆT TRUNG - TÁCH THỬA | |
| 4933 | H14.20-251028-0073 | 28/10/2025 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THÚY HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4934 | H14.20-251028-0093 | 28/10/2025 | 07/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TỐNG KIM TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 4935 | H14.20-251028-0103 | 28/10/2025 | 03/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 193 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT - ĐẤT TÂN GIANG - BIẾN ĐỘNG THU HỒI | |
| 4936 | H14.20-251128-0006 | 28/11/2025 | 20/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG VĂN MINH-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 4937 | H14.20-251128-0014 | 28/11/2025 | 07/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | TRƯƠNG THỊ HIỆP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4938 | H14.20-251128-0037 | 28/11/2025 | 04/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 170 ngày. | NGUYỄN LƯƠNG CAO - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ | |
| 4939 | H14.20-251128-0066 | 28/11/2025 | 05/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | MA THỊ HIÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4940 | H14.20-251128-0064 | 28/11/2025 | 04/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BẾ BẢO AN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4941 | H14.20-251128-0062 | 28/11/2025 | 04/05/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BẾ THU HƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4942 | H14.20-251128-0068 | 28/11/2025 | 15/04/2026 | 12/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN QUANG VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4943 | H14.20-251128-0081 | 28/11/2025 | 16/12/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | ĐÀM THU DUNG - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - TÁCH THỬA | |
| 4944 | H14.20-260129-0001 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | BÙI NGUYỄN DŨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 4945 | H14.20-260129-0002 | 29/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | HOÀNG DIỆU LINH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4946 | H14.20-260129-0004 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | DƯƠNG TRỌNG VIỄN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4947 | H14.20-260129-0007 | 29/01/2026 | 23/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | CHU XUÂN THANH-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA | |
| 4948 | H14.20-260129-0009 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NÔNG THANH LÂM - ĐẤT VĨNH QUANG - THỪA KẾ | |
| 4949 | H14.20-260129-0015 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | LƯƠNG ĐỨC THUẦN-HƯNG ĐẠO-XÁC NHẬN BĐ CMĐ | |
| 4950 | H14.20-260129-0017 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NGUYỄN VĂN TỊNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4951 | H14.20-260129-0025 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NGUYỄN THỊ KHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN CMĐSDĐ (378) | |
| 4952 | H14.20-260129-0027 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NGUYỄN THỊ KHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN CMĐSDĐ 379 | |
| 4953 | H14.20-260129-0028 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NGUYỄN THỊ KHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN CMĐSDĐ | |
| 4954 | H14.20-260129-0031 | 29/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | MÃ MINH TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN CMĐSDĐ | |
| 4955 | H14.20-260129-0038 | 29/01/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | BÙI TIẾN HIẾU-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 4956 | H14.20-260129-0039 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ | |
| 4957 | H14.20-260129-0048 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | NÔNG HƯƠNG LAN-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO | |
| 4958 | H14.20-260129-0053 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | NGUYỄN THÙY TRANG-BẠCH ĐẰNG-TẶNG CHO | |
| 4959 | H14.20-260129-0057 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | HOÀNG MINH NGHĨA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT | |
| 4960 | H14.20-260129-0058 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | TRẦN THỊ DIỆN-HỢP GIANG-TẶNG CHO | |
| 4961 | H14.20-260129-0059 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | TRẦN VĂN THẮNG-HỢP GIANG-TẶNG CHO | |
| 4962 | H14.20-260129-0060 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | LÂM BÍCH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4963 | H14.20-260129-0065 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | MA THỊ THU - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4964 | H14.20-260129-0066 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | LƯU THỊ THẢO - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4965 | H14.20-260129-0072 | 29/01/2026 | 12/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | PHẠM THỊ HOA-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI | |
| 4966 | H14.20-260429-0008 | 29/04/2026 | 15/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG THỊ NGA HOÀNG TUNG . CD1590 | |
| 4967 | H14.20-260429-0014 | 29/04/2026 | 06/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NÔNG THỊ THU DIỆU. TC1591 | |
| 4968 | H14.20-260429-0021 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐỖ MINH THỦY SÔNG HIẾN . TA1593 | |
| 4969 | H14.20-260429-0027 | 29/04/2026 | 15/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ THỊ MINH HÒA HOÀNG TUNG . CD1595 | |
| 4970 | H14.20-260429-0042 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | HOÀNG ĐỨC HUÂN ĐỀ THÁM . TA1598 | |
| 4971 | H14.20-260429-0045 | 29/04/2026 | 06/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | HOÀNG VĂN NĂM . XC1599 | |
| 4972 | H14.20-260429-0051 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 12/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | ĐINH THỊ KIM OANH TÂN GIANG . TQ1600 | |
| 4973 | H14.20-260429-0080 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . TA1606 | |
| 4974 | H14.20-260429-0057 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN (ĐỀ THÁM). CD1607 | |
| 4975 | H14.20-260429-0082 | 29/04/2026 | 13/05/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | BẾ ANH QUANG HỢP GIANG . TA1603 | |
| 4976 | H14.20-260429-0084 | 29/04/2026 | 06/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | VŨ MINH TÂM. XC1608 | |
| 4977 | H14.20-260429-0089 | 29/04/2026 | 15/05/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ BÍCH ĐỀ THÁM . CL1610. ỦY QUYỀN | |
| 4978 | H14.20-260529-0002 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | VƯƠNG THỊ NOỌNG - ĐẤT HOÀNG TUNG- XÓA THẾ CHẤP | |
| 4979 | H14.20-260529-0009 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | VŨ THỊ LÊ - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP | |
| 4980 | H14.20-260529-0015 | 29/05/2026 | 12/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN ĐOÀN CHẦM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT | |
| 4981 | H14.20-260529-0021 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LA THỊ KIỀU- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP | |
| 4982 | H14.20-260529-0028 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | VŨ XUÂN ĐẠI - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP | |
| 4983 | H14.20-260529-0046 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VI LÊ - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ | |
| 4984 | H14.20-260529-0053 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VI LÊ - ĐẤT HỢP GIANG - DT 2100 | |
| 4985 | H14.20-260529-0056 | 29/05/2026 | 04/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT | |
| 4986 | H14.20-260529-0058 | 29/05/2026 | 12/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 4987 | H14.20-260529-0060 | 29/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP | |
| 4988 | H14.20-260629-0020 | 29/06/2026 | 09/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | TRẦN THỊ TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO | |
| 4989 | H14.20-260629-0074 | 29/06/2026 | 09/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN | |
| 4990 | H14.20-250829-0018 | 29/08/2025 | 18/09/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 225 ngày. | NÔNG KHÁNH THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA | |
| 4991 | H14.20-250929-0061 | 29/09/2025 | 03/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | PHẠM THU THÊU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4992 | H14.20-250929-0076 | 29/09/2025 | 17/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUYNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4993 | H14.20-250929-0078 | 29/09/2025 | 03/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4994 | H14.20-251029-0003 | 29/10/2025 | 04/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | LA THỊ BIẾN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 4995 | H14.20-251029-0044 | 29/10/2025 | 10/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | HÀ VĂN LONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT | |
| 4996 | H14.20-251029-0073 | 29/10/2025 | 04/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 4997 | H14.20-251029-0124 | 29/10/2025 | 16/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | NÔNG VĂN KHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 4998 | H14.20-251029-0125 | 29/10/2025 | 04/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | NÔNG VĂN KHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 4999 | H14.20-251229-0001 | 29/12/2025 | 31/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐÀO THỊ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 5000 | H14.20-251229-0004 | 29/12/2025 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 5001 | H14.20-251229-0006 | 29/12/2025 | 13/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN HẢI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 5002 | H14.20-251229-0052 | 29/12/2025 | 01/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI | |
| 5003 | H14.20-260130-0002 | 30/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | NGUYỄN THIỆN TOÁN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ | |
| 5004 | H14.20-260130-0019 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | BÙI THỊ HẢI-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5005 | H14.20-260130-0021 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | ĐÀM KHÁNH HOÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO | |
| 5006 | H14.20-260130-0022 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | HOÀNG QUỐC TUẤN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5007 | H14.20-260130-0011 | 30/01/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | NGUYỄN XUÂN TỘ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 5008 | H14.20-260130-0027 | 30/01/2026 | 13/03/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | HOÀNG XUÂN BẠN-ĐỀ THÁM-THU HỒI GCN | |
| 5009 | H14.20-260130-0030 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NÔNG THỊ CÚC-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 5010 | H14.20-260130-0032 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ (400) | |
| 5011 | H14.20-260130-0039 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ (402) | |
| 5012 | H14.20-260130-0045 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | PHAN TIẾN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5013 | H14.20-260130-0050 | 30/01/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | ĐÀO THỊ HẠ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 5014 | H14.20-260130-0054 | 30/01/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | ĐÀO THỊ HẠ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 5015 | H14.20-260130-0059 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | VY VĂN SÌNH - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5016 | H14.20-260130-0060 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | ĐIỀN NGỌC BẠO-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO | |
| 5017 | H14.20-260130-0069 | 30/01/2026 | 13/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | HOÀNG THỊ KIỀN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI | |
| 5018 | H14.20-260130-0070 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | TRỊNH HỮU ĐẠI - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ | |
| 5019 | H14.20-260130-0079 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | TRẦN HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 5020 | H14.20-260130-0081 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | LƯƠNG ÍCH QUẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ | |
| 5021 | H14.20-260330-0001 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | HOÀNG THU NGA ĐỀ THÁM -TA1065 | |
| 5022 | H14.20-260330-0010 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | TRƯƠNG MINH CAO ĐẤT NGUYỄN HUỆ - CD1069 | |
| 5023 | H14.20-260330-0014 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | TRẦN THỊ THU HƯỜNG HỢP GIANG -TA1070 | |
| 5024 | H14.20-260330-0015 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HÀ THỊ THU HUYỀN | |
| 5025 | H14.20-260330-0022 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | PHẠM MINH NHẬT ĐỀ THÁM - CD-1074 | |
| 5026 | H14.20-260330-0027 | 30/03/2026 | 13/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | TRẦN THANH MINH ĐỀ THÁM - CD1072 | |
| 5027 | H14.20-260330-0030 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HÀ THỊ MINH XUYÊN . TC-1076 | |
| 5028 | H14.20-260330-0034 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | BÙI THANH GIANG HỢP GIANG - CN1073 | |
| 5029 | H14.20-260330-0041 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | THÂN THỊ HẠNH ĐỀ THÁM - XTC-1079 | |
| 5030 | H14.20-260330-0009 | 30/03/2026 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐOÀN NGỌC ĐỊNH (HƯNG ĐẠO) - TN-1080 | |
| 5031 | H14.20-260330-0013 | 30/03/2026 | 15/04/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | TRẦN THỊ BẮC ( HỢP GIANG) . TN-1081 | |
| 5032 | H14.20-260330-0049 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | PHẠM XUÂN THỌ HỢP GIANG - TC-1082 | |
| 5033 | H14.20-260330-0044 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | PHẠM THỊ MINH MINH - ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 5034 | H14.20-260330-0046 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | HÀ MẠNH TƯỜNG - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT HỢP GIANG | |
| 5035 | H14.20-260330-0058 | 30/03/2026 | 13/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | HOÀNG VĂN SÍNH HOÀNG TUNG - CD1085 | |
| 5036 | H14.20-260330-0064 | 30/03/2026 | 09/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | NGUYỄN VĂN DỪA - ĐẤT THẠCH AN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5037 | H14.20-260630-0052 | 30/06/2026 | 16/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ NGHĨA - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA | |
| 5038 | H14.20-250930-0022 | 30/09/2025 | 06/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 213 ngày. | NGUYỄN THÚY LOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 5039 | H14.20-250930-0025 | 30/09/2025 | 10/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 209 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HOA - ĐẤT SÔNG BẰNG - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP | |
| 5040 | H14.20-250930-0049 | 30/09/2025 | 06/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 213 ngày. | TRIỆU VĂN THANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐIỀU CHỈNH THU HỒI ĐẤT | |
| 5041 | H14.20-250930-0061 | 30/09/2025 | 16/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 206 ngày. | ĐOÀN THỊ THẢO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA | |
| 5042 | H14.20-251030-0023 | 30/10/2025 | 09/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | ĐẶNG HUYỀN TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI | |
| 5043 | H14.20-251029-0133 | 30/10/2025 | 13/11/2025 | 01/04/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | VŨ TRỌNG BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC HỒ SƠ | |
| 5044 | H14.20-251030-0032 | 30/10/2025 | 01/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 5045 | H14.20-251030-0074 | 30/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI VĂN TUYỂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 5046 | H14.20-251030-0075 | 30/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG DUY KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 5047 | H14.20-251030-0079 | 30/10/2025 | 17/03/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐOÀN VĂN TUYỂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 5048 | H14.20-251030-0080 | 30/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 5049 | H14.20-251030-0082 | 30/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 5050 | H14.20-251030-0083 | 30/10/2025 | 11/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI | |
| 5051 | H14.20-251230-0004 | 30/12/2025 | 01/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 5052 | H14.20-251230-0005 | 30/12/2025 | 31/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐINH VĂN VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 5053 | H14.20-251230-0042 | 30/12/2025 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRIỆU VĂN THÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 5054 | H14.20-251230-0086 | 30/12/2025 | 23/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ THÚY LOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 5055 | H14.20-260331-0010 | 31/03/2026 | 10/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | NGUYỄN THANH MAI - TẶNG CHO ĐẤT HỢP GIANG | |
| 5056 | H14.20-260331-0015 | 31/03/2026 | 14/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN HỮU MẠNH, CHUNG THỊ LAN, TÂN GIANG - CD1095 | |
| 5057 | H14.20-260331-0023 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LƯU CÔNG THẬN, TRỊNH THỊ THIỆP. TC-1098 | |
| 5058 | H14.20-260331-0024 | 31/03/2026 | 10/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | ĐINH VIỆT ÂN HỢP GIANG . TA1099 | |
| 5059 | H14.20-260331-0032 | 31/03/2026 | 14/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | TRƯƠNG BÍCH THUẬN HỢP GIANG - CD-1011 | |
| 5060 | H14.20-260331-0039 | 31/03/2026 | 10/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | NÔNG VĂN TƯỚNG TÂN GIANG - CN1103 | |
| 5061 | H14.20-260331-0045 | 31/03/2026 | 14/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | DƯƠNG THỊ THU HỢP GIANG - KTHS 1104 | |
| 5062 | H14.20-260331-0053 | 31/03/2026 | 10/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | HOÀNG HỒNG THU ĐẤT HƯNG ĐẠO - CN1106 | |
| 5063 | H14.20-260331-0057 | 31/03/2026 | 10/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | NGUYỄN NGỌC ĐẠI SÔNG HIẾN - TA-1100 | |
| 5064 | H14.20-260331-0059 | 31/03/2026 | 10/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | ĐINH THỊ MINH HIỆP HỢP GIANG -TA1107 | |
| 5065 | H14.20-260331-0072 | 31/03/2026 | 14/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | HOÀNG THỊ OANH ĐỀ THÁM - TQ1109 | |
| 5066 | H14.20-260331-0074 | 31/03/2026 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐÀM THU DUNG, TRƯỜN XUÂN HÒA - TC-1110 | |
| 5067 | H14.20-251031-0001 | 31/10/2025 | 06/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | TRẦN THỊ HUYÊN - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 5068 | H14.20-251031-0061 | 31/10/2025 | 14/11/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | NGUYỄN TIẾN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI | |
| 5069 | H14.20-251031-0065 | 31/10/2025 | 06/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | PHAN QUỐC MỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI NĂM SINH | |
| 5070 | H14.20-251031-0082 | 31/10/2025 | 06/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HUỆ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 5071 | H14.20-251031-0085 | 31/10/2025 | 06/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH - ĐẤT TÂN GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 5072 | H14.20-251031-0119 | 31/10/2025 | 14/11/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN | |
| 5073 | H14.20-251031-0123 | 31/10/2025 | 06/11/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | LÊ THỊ THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH | |
| 5074 | H14.20-251230-0107 | 31/12/2025 | 01/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI | |
| 5075 | H14.20-251231-0013 | 31/12/2025 | 02/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ NỌN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI | |
| 5076 | H14.20-251231-0080 | 31/12/2025 | 26/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (292) | |
| 5077 | H14.20-260716-0042 | 16/07/2026 | 11/08/2026 | 19/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG VĂN HOAN | |
| 5078 | H14.20-260720-0009 | 20/07/2026 | 13/08/2026 | 18/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BÀN TÒN PU | |
| 5079 | H14.20-251110-0048 | 10/11/2025 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÀN THỊ THU | |
| 5080 | H14.20-251110-0067 | 10/11/2025 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG HẢI BIÊN | |
| 5081 | H14.20-250819-0038 | 19/08/2025 | 01/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | NÔNG THỊ TẤM | |
| 5082 | H14.20-260421-0053 | 21/04/2026 | 19/05/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HOÀNG VĂN CHIẾN | |
| 5083 | H14.20-260522-0060 | 22/05/2026 | 17/06/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG VĂN SUM | |
| 5084 | H14.20-251106-0057 | 06/11/2025 | 05/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NÔNG THỊ RIỆU | |
| 5085 | H14.20-260810-0059 | 10/08/2026 | 13/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HÈ | |
| 5086 | H14.20-251110-0024 | 10/11/2025 | 09/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | LONG THỊ DIỆP | |
| 5087 | H14.20-260811-0037 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | CHU VĂN MINH | |
| 5088 | H14.20-260811-0045 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN VĂN NGAY | |
| 5089 | H14.20-260812-0061 | 12/08/2026 | 17/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ RAO | |
| 5090 | H14.20-260413-0077 | 13/04/2026 | 05/05/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | ĐÀM VĂN ĐẢNG | |
| 5091 | H14.20-260813-0033 | 13/08/2026 | 18/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN VƯƠNG | |
| 5092 | H14.20-260813-0036 | 13/08/2026 | 18/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC THỊ MÂN | |
| 5093 | H14.20-260813-0038 | 13/08/2026 | 18/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM VĂN NỌN | |
| 5094 | H14.20-260813-0042 | 13/08/2026 | 18/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG VĂN HẬU | |
| 5095 | H14.20-260813-0077 | 13/08/2026 | 18/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN KIỀM | |
| 5096 | H14.20-260814-0006 | 14/08/2026 | 19/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THU HÒA | |
| 5097 | H14.20-260817-0024 | 17/08/2026 | 20/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN SO | |
| 5098 | H14.20-260518-0041 | 18/05/2026 | 03/06/2026 | 19/08/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | LONG VĂN CƯỜNG | |
| 5099 | H14.20-260323-0020 | 23/03/2026 | 22/04/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | HOÀNG VĂN MINH | |
| 5100 | H14.20-260224-0004 | 24/02/2026 | 20/03/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | MÃ VĂN SƠN | |
| 5101 | H14.20-251028-0046 | 28/10/2025 | 05/12/2025 | 07/08/2026 | Trễ hạn 172 ngày. | LỤC VĂN ĐỊNH | |
| 5102 | H14.20-260401-0056 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ QUYẾT | |
| 5103 | H14.20-260401-0071 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGÔ VĂN KIỂM | |
| 5104 | H14.20-260601-0009 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯƠNG | |
| 5105 | H14.20-251201-0008 | 01/12/2025 | 24/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | LIÊU THỊ LAN | |
| 5106 | H14.20-260202-0042 | 02/02/2026 | 05/03/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | LÝ VĂN THÀNH | |
| 5107 | H14.20-260602-0061 | 02/06/2026 | 18/06/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | LA THỊ NHÓI | |
| 5108 | H14.20-251104-0014 | 04/11/2025 | 17/04/2026 | 06/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐÀM VĂN HÀ | |
| 5109 | H14.20-260305-0003 | 05/03/2026 | 10/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG VĂN NGUYỆN | |
| 5110 | H14.20-260505-0032 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ DUYÊN | |
| 5111 | H14.20-251205-0055 | 05/12/2025 | 07/01/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NGUYỄN THỊ BÈN | |
| 5112 | H14.20-260706-0001 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ CHÂM | |
| 5113 | H14.20-260806-0072 | 06/08/2026 | 11/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀM THỊ PHIN | |
| 5114 | H14.20-251106-0020 | 06/11/2025 | 08/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | NÔNG THỊ NHÌNH | |
| 5115 | H14.20-260107-0016 | 07/01/2026 | 03/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | LIÊU VĂN VŨ | |
| 5116 | H14.20-260407-0087 | 07/04/2026 | 28/04/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | LƯƠNG THỊ BÔNG | |
| 5117 | H14.20-251208-0044 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG VĂN PẢO | |
| 5118 | H14.20-250909-0007 | 09/09/2025 | 30/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LÝ VĂN THƯỢNG | |
| 5119 | H14.20-250910-0013 | 10/09/2025 | 31/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | ĐÀM THỊ ĐIỆP | |
| 5120 | H14.20-251210-0012 | 10/12/2025 | 21/01/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 117 ngày. | VƯƠNG TUẤN PHONG | |
| 5121 | H14.20-260811-0003 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHU VĂN PHÚ | |
| 5122 | H14.20-260811-0023 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN VỲ | |
| 5123 | H14.20-260811-0081 | 11/08/2026 | 14/08/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHAN THỊ NHƯ | |
| 5124 | H14.20-250912-0015 | 12/09/2025 | 10/10/2025 | 25/05/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | MÃ VĂN THANH | |
| 5125 | H14.20-260213-0012 | 13/02/2026 | 18/03/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | LỤC NGỌC TÂM | |
| 5126 | H14.20-251113-0039 | 13/11/2025 | 13/02/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | ĐINH VĂN CHỰNG | |
| 5127 | H14.20-260414-0048 | 14/04/2026 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN PHÌNH | |
| 5128 | H14.20-260514-0027 | 14/05/2026 | 09/06/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHÙNG NGỌC TÚ | |
| 5129 | H14.20-260514-0040 | 14/05/2026 | 04/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LỤC THỊ ẾT | |
| 5130 | H14.20-251014-0020 | 14/10/2025 | 20/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | TRIỆU THỊ TUYẾT | |
| 5131 | H14.20-260616-0055 | 16/06/2026 | 10/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀNG | |
| 5132 | H14.20-250916-0073 | 16/09/2025 | 19/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | TRƯƠNG THỊ THẬP | |
| 5133 | H14.20-251117-0058 | 17/11/2025 | 11/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | ĐÀM VĂN HỮU | |
| 5134 | H14.20-260518-0005 | 18/05/2026 | 03/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG XUÂN SÁCH | |
| 5135 | H14.20-260518-0065 | 18/05/2026 | 21/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HÀ THỊ THẬP | |
| 5136 | H14.20-260519-0027 | 19/05/2026 | 22/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | CHU THỊ ÁI | |
| 5137 | H14.20-260519-0029 | 19/05/2026 | 22/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VI THỊ DINH | |
| 5138 | H14.20-260120-0041 | 20/01/2026 | 13/02/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | PHAN VĂN NHƯỢNG | |
| 5139 | H14.20-260520-0011 | 20/05/2026 | 19/06/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG ĐÌNH BẢNG | |
| 5140 | H14.20-251021-0020 | 21/10/2025 | 13/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 118 ngày. | VI THỊ HẠC | |
| 5141 | H14.20-260224-0026 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM HÙNG ĐỘ | |
| 5142 | H14.20-260224-0027 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THỊ CHÂM | |
| 5143 | H14.20-260724-0011 | 24/07/2026 | 29/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN THỊNH | |
| 5144 | H14.20-250825-0111 | 25/08/2025 | 01/10/2025 | 02/06/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | LONG HẢI NAM | |
| 5145 | H14.20-260126-0039 | 26/01/2026 | 04/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | TRƯƠNG THỊ THẬP | |
| 5146 | H14.20-251027-0098 | 27/10/2025 | 20/11/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | HOÀNG THỊ LẢ | |
| 5147 | H14.20-251030-0105 | 30/10/2025 | 16/12/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | LƯƠNG NGỌC ĐỘ | |
| 5148 | H14.20-260403-0042 | 03/04/2026 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN PHANG | |
| 5149 | H14.20-260603-0041 | 03/06/2026 | 08/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỤC VĂN THỌ | |
| 5150 | H14.20-260807-0042 | 07/08/2026 | 12/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN DÌN | |
| 5151 | H14.20-260807-0044 | 07/08/2026 | 12/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HỘI | |
| 5152 | H14.20-260610-0012 | 10/06/2026 | 06/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | LÝ VĂN DÌ | |
| 5153 | H14.20-260714-0043 | 14/07/2026 | 17/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | DƯƠNG VĂN TẦN | |
| 5154 | H14.20-260714-0052 | 14/07/2026 | 17/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NÔNG ĐỨC MẠNH | |
| 5155 | H14.20-260714-0099 | 14/07/2026 | 17/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | DƯƠNG VĂN HƯNG | |
| 5156 | H14.20-260616-0079 | 16/06/2026 | 19/06/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG QUANG PHIẾU | |
| 5157 | H14.20-251217-0059 | 17/12/2025 | 15/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÀN | |
| 5158 | H14.20-260519-0030 | 19/05/2026 | 22/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VƯƠNG THỊ LOAN | |
| 5159 | H14.20-260120-0051 | 20/01/2026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN HÀN | |
| 5160 | H14.20-250923-0088 | 23/09/2025 | 31/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | SẦM VĂN ĐỘ | |
| 5161 | H14.100-250805-0065 | 05/08/2025 | 06/10/2025 | 03/08/2026 | Trễ hạn 212 ngày. | NÔNG THỊ QUẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5162 | H14.100-250805-0075 | 05/08/2025 | 15/09/2025 | 03/08/2026 | Trễ hạn 227 ngày. | TRẦN THỊ XUÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ | |
| 5163 | H14.100-250805-0079 | 05/08/2025 | 23/09/2025 | 03/08/2026 | Trễ hạn 221 ngày. | PHAN THỊ THÀNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ | |
| 5164 | H14.100-250806-0006 | 06/08/2025 | 25/08/2025 | 03/08/2026 | Trễ hạn 241 ngày. | HOÀNG THỊ LIỆU - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO | |
| 5165 | H14.100-250806-0007 | 06/08/2025 | 16/10/2025 | 03/08/2026 | Trễ hạn 204 ngày. | CHU HOÀNG KHÁNH HUYỀN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO | |
| 5166 | H14.100-250806-0011 | 06/08/2025 | 16/10/2025 | 03/08/2026 | Trễ hạn 204 ngày. | TÔ THỊ THU HIỀN - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5167 | H14.100-250807-0001 | 07/08/2025 | 19/09/2025 | 03/08/2026 | Trễ hạn 223 ngày. | NGUYỄN HỒNG VIỆT - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO | |
| 5168 | H14.100-250804-0060 | 04/08/2025 | 19/09/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | HOÀNG HẢI YẾN - ĐẤT TÂN GIANG - TẶNG CHO | |
| 5169 | H14.100-250805-0048 | 05/08/2025 | 16/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | TRẦN ĐỨC THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 5170 | H14.100-250805-0049 | 05/08/2025 | 17/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 5171 | H14.100-250805-0051 | 05/08/2025 | 17/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO | |
| 5172 | H14.100-250805-0054 | 05/08/2025 | 13/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | HÀ VŨ TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5173 | H14.100-250805-0071 | 05/08/2025 | 14/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 144 ngày. | NÔNG THỊ ÂU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5174 | H14.100-250805-0080 | 05/08/2025 | 14/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 144 ngày. | PHẠM THỊ DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5175 | H14.100-250731-0002 | 31/07/2025 | 24/10/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT NGỌC XUÂN- NÙNG TRÍ CAO- TẶNG CHO | |
| 5176 | H14.100-250731-0038 | 31/07/2025 | 23/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | HOÀNG THỊ HUYỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP GCN | |
| 5177 | H14.20-260114-0048 | 14/01/2026 | 03/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | HOÀNG VĂN TUẤN | |
| 5178 | H14.20-260114-0047 | 14/01/2026 | 03/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | HOÀNG VĂN TUẤN | |
| 5179 | H14.20-260115-0011 | 15/01/2026 | 10/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | NÔNG CHÍ CÔNG | |
| 5180 | H14.20-260115-0033 | 15/01/2026 | 04/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | HOÀNG VĂN QUÂN | |
| 5181 | H14.20-260115-0035 | 15/01/2026 | 04/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | HOÀNG VĂN QUÂN | |
| 5182 | H14.20-251119-0091 | 19/11/2025 | 26/02/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | THẨM VĂN CƯ | |
| 5183 | H14.20-251119-0093 | 19/11/2025 | 25/02/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | THẨM VĂN CƯ | |
| 5184 | H14.20-260203-0022 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | NÔNG HOÀNG LƯƠNG | |
| 5185 | H14.20-260106-0021 | 06/01/2026 | 24/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | HOÀNG VĂN TÂN | |
| 5186 | H14.20-260119-0041 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | NÔNG THỊ HOA | |
| 5187 | H14.20-260119-0047 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | NÔNG THỊ HOA | |
| 5188 | H14.20-260129-0012 | 29/01/2026 | 09/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | NÔNG THỊ NỘI | |
| 5189 | H14.20-251230-0040 | 30/12/2025 | 06/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | LƯƠNG THỊ HƯỜNG | |
| 5190 | H14.133-250804-0003 | 04/08/2025 | 11/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | TRIỆU VĂN PHÚC | |
| 5191 | H14.20-260119-0007 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LONG VĂN TRƯỜNG | |
| 5192 | H14.20-260327-0064 | 27/03/2026 | 10/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG VĂN LÀNH | |
| 5193 | H14.18-250521-0001 | 21/05/2025 | 24/04/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN - BẢN GIỐC | |
| 5194 | H14.20-260601-0031 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | ĐINH THỊ THÙY DƯƠNG | |
| 5195 | H14.20-260601-0038 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | VƯƠNG THỊ KIỀU | |
| 5196 | H14.20-260601-0042 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | TRƯƠNG THỊ HẰNG | |
| 5197 | H14.20-260601-0051 | 01/06/2026 | 19/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | TRẦN HOÀI NAM | |
| 5198 | H14.20-260701-0034 | 01/07/2026 | 06/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN ÍCH NGHĨA- XC | |
| 5199 | H14.20-260701-0036 | 01/07/2026 | 13/07/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN MỐT- ĐẤT HÒA AN- THỪA KẾ | |
| 5200 | H14.20-260701-0049 | 01/07/2026 | 06/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | LÊ THỊ MAI- TC | |
| 5201 | H14.20-260701-0051 | 01/07/2026 | 06/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN THẮNG LỢI- XC | |
| 5202 | H14.20-251201-0004 | 01/12/2025 | 02/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | VI ĐỨC CHÍNH-TC | |
| 5203 | H14.20-251201-0029 | 01/12/2025 | 02/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | TRẦN MINH TUẤN-TC | |
| 5204 | H14.20-251201-0033 | 01/12/2025 | 02/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | NÔNG THỊ HUỆ | |
| 5205 | H14.20-251201-0038 | 01/12/2025 | 02/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | NÔNG THỊ MÙI- TC | |
| 5206 | H14.20-251201-0041 | 01/12/2025 | 02/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | PHẠM THỊ HẢI YẾN-TC | |
| 5207 | H14.20-251201-0062 | 01/12/2025 | 02/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | TÔ THỊ THẢO-TC | |
| 5208 | H14.20-251201-0065 | 01/12/2025 | 02/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | TRẦN MINH TUẤN-TC | |
| 5209 | H14.20-251201-0061 | 01/12/2025 | 20/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | |
| 5210 | H14.20-251201-0071 | 01/12/2025 | 02/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | BẾ VĂN NHẤT-XTC | |
| 5211 | H14.20-251201-0077 | 01/12/2025 | 02/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | PHẠM VĂN QUANG-XTC | |
| 5212 | H14.20-260301-0002 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | HOÀNG VĂN HỌC- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5213 | H14.20-260302-0016 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH- ĐẤT TÂN GIANG- TẶNG CHO | |
| 5214 | H14.20-260302-0019 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH- ĐẤT TÂN GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5215 | H14.20-260402-0013 | 02/04/2026 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | UBND XÃ TRÀ LĨNH- GIAO ĐẤT | |
| 5216 | H14.20-260402-0049 | 02/04/2026 | 28/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | HOÀNG VĂN HÀ- ĐẤT THÔNG HUỀ- CN | |
| 5217 | H14.20-260602-0010 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | LỤC TRỌNG HIẾU | |
| 5218 | H14.20-260602-0045 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | VŨ TRUNG ĐỨC-TC | |
| 5219 | H14.20-260602-0050 | 02/06/2026 | 12/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NÔNG TỪ ANH | |
| 5220 | H14.20-260602-0059 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH -XTC | |
| 5221 | H14.20-260602-0063 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | VI THỊ NGUYỆT | |
| 5222 | H14.20-260702-0014 | 02/07/2026 | 09/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG NHẬT HUYỀN- CĐ | |
| 5223 | H14.20-260702-0007 | 02/07/2026 | 16/07/2026 | 08/08/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NÔNG THỊ THÚC | |
| 5224 | H14.20-260702-0044 | 02/07/2026 | 14/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VĂN HUẾ- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN | |
| 5225 | H14.20-251002-0036 | 02/10/2025 | 03/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 210 ngày. | DƯƠNG TUẤN ANH - TC | |
| 5226 | H14.20-251201-0088 | 02/12/2025 | 21/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | |
| 5227 | H14.20-251202-0020 | 02/12/2025 | 03/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 167 ngày. | PHAN THỊ THÀNH-XTC | |
| 5228 | H14.20-251202-0041 | 02/12/2025 | 03/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 167 ngày. | TRIỆU QUANG HẬU-XTC | |
| 5229 | H14.20-251202-0082 | 02/12/2025 | 03/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 167 ngày. | NÔNG VĂN SƠN-CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG CAO BẰNG- TC | |
| 5230 | H14.20-260303-0010 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HOÀNG XUÂN DIỆU- ĐẤT HÒA CHUNG- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5231 | H14.20-260603-0032 | 03/06/2026 | 08/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HOÀNG VĂN SÂM | |
| 5232 | H14.20-260803-0060 | 03/08/2026 | 04/08/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG | |
| 5233 | H14.20-250903-0002 | 03/09/2025 | 04/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC | |
| 5234 | H14.20-250903-0003 | 03/09/2025 | 04/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC | |
| 5235 | H14.20-250903-0023 | 03/09/2025 | 06/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | CÔNG TY CP XÂY DỰNG HP THĂNG LONG | |
| 5236 | H14.20-250903-0051 | 03/09/2025 | 04/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGUYỄN HẢI BA - XTC | |
| 5237 | H14.20-251003-0001 | 03/10/2025 | 06/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 209 ngày. | NÔNG THỊ DUNG - TC | |
| 5238 | H14.20-251003-0002 | 03/10/2025 | 06/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 209 ngày. | NGUYỄN NHƯ QUỲNH - XTC | |
| 5239 | H14.20-251003-0054 | 03/10/2025 | 06/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 209 ngày. | TRIỆU THỊ HÍN - TC | |
| 5240 | H14.20-251003-0068 | 03/10/2025 | 06/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 209 ngày. | MÃ VĂN THẮNG - XTC | |
| 5241 | H14.20-251003-0072 | 03/10/2025 | 06/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 209 ngày. | ĐỒNG VĂN ĐẠI - XTC | |
| 5242 | H14.20-251003-0073 | 03/10/2025 | 06/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 209 ngày. | LONG THẾ VINH - TC | |
| 5243 | H14.20-251003-0077 | 03/10/2025 | 06/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 209 ngày. | NÔNG THANH HẢI - XTC | |
| 5244 | H14.20-251103-0087 | 03/11/2025 | 04/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | NÔNG HOÀNG HUỆ - TC | |
| 5245 | H14.20-251103-0097 | 03/11/2025 | 04/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | VƯƠNG ÍCH LẬP | |
| 5246 | H14.20-251103-0101 | 03/11/2025 | 04/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | ĐỖ HUYỀN MY - TẠ THỊ THU YÊN - TC | |
| 5247 | H14.20-251103-0103 | 03/11/2025 | 04/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | NGÂN THỊ HIỀN - PHƯƠNG THỊ HỒNG LOAN - TC | |
| 5248 | H14.20-251203-0002 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH-BÙI QUANG TUẤN-TC | |
| 5249 | H14.20-251203-0006 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI-XTC | |
| 5250 | H14.20-251203-0013 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | ĐOÀN THỊ MƯỜI-XTC | |
| 5251 | H14.20-251203-0016 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | ĐOÀN THỊ MƯỜI-XTC45 | |
| 5252 | H14.20-251203-0026 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | NÔNG MINH TIẾN-XTC | |
| 5253 | H14.20-251203-0029 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | LỤC TRỌNG HIẾU-XTC | |
| 5254 | H14.20-251203-0033 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | NGUYỄN MẠNH TÙNG-TC | |
| 5255 | H14.20-251203-0040 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | NÔNG VĂN NHẤT-XTC50 | |
| 5256 | H14.20-251203-0042 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | NÔNG VĂN NHẤT-XTC40 | |
| 5257 | H14.20-251203-0052 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | NGUYỄN THU THỦY-TC | |
| 5258 | H14.20-251203-0090 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | LIÊU THỊ NHÂM-XTC | |
| 5259 | H14.20-251203-0099 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | HOÀNG ĐỨC THỌ-TC | |
| 5260 | H14.20-251203-0102 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | ĐINH VĂN ĐẶNG-XTC | |
| 5261 | H14.20-251203-0124 | 03/12/2025 | 04/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 166 ngày. | PHẠM THỊ HẢI YẾN-TC | |
| 5262 | H14.20-260604-0046 | 04/06/2026 | 16/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐẶNG NGỌC KHOA - ĐẤT HÒA CHUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5263 | H14.20-260604-0065 | 04/06/2026 | 04/07/2026 | 19/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THỊ HẢI | |
| 5264 | H14.20-250904-0060 | 04/09/2025 | 05/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC | |
| 5265 | H14.20-250904-0062 | 04/09/2025 | 05/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | MÃ QUANG DUY - XTC | |
| 5266 | H14.20-251104-0003 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | NGÂN THỊ HIỀN - HÀ MAI ANH - TC | |
| 5267 | H14.20-251104-0005 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | NGÂN THỊ HIỀN - HÀ THỊ XUÂN ĐẮC - TC | |
| 5268 | H14.20-251104-0015 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | VŨ THỊ LĨNH - XTC | |
| 5269 | H14.20-251104-0022 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | MA QUẢNG CHIẾN - XTC | |
| 5270 | H14.20-251104-0025 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | ĐÀM XUÂN THU - TC | |
| 5271 | H14.20-251104-0035 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | NGUYỄN VĂN LINH - TC | |
| 5272 | H14.20-251104-0039 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | HOÀNG THỊ HƯƠNG - XTC | |
| 5273 | H14.20-251104-0052 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | VŨ GIA MUỐN - XTC | |
| 5274 | H14.20-251104-0061 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | HOÀNG THỊ HỢP - TC | |
| 5275 | H14.20-251104-0088 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | HOÀNG THỊ TRANG- XTC | |
| 5276 | H14.20-251104-0094 | 04/11/2025 | 05/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | NGUYỄN VĂN QUỲNH - TC | |
| 5277 | H14.20-251204-0003 | 04/12/2025 | 05/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | BẾ NGỌC SONG-TC | |
| 5278 | H14.20-251204-0004 | 04/12/2025 | 05/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | PHẠM THỊ KHÁ-XTC | |
| 5279 | H14.20-251204-0030 | 04/12/2025 | 05/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | TÔ THÙY LINH-XTC | |
| 5280 | H14.20-251204-0035 | 04/12/2025 | 05/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | VI TỐ MAI- TC | |
| 5281 | H14.20-251204-0082 | 04/12/2025 | 05/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | PHƯƠNG THỊ HANH-XTC | |
| 5282 | H14.20-251204-0090 | 04/12/2025 | 05/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | MA PHÚC MINH-XTC | |
| 5283 | H14.20-251204-0095 | 04/12/2025 | 05/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | BẾ VĂN TIẾN- CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XD HOÀNG TRẦN-TC | |
| 5284 | H14.20-251204-0098 | 04/12/2025 | 05/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | HÀ TRUNG KIÊN-CÔNG TY CP PIK PRINT- TC | |
| 5285 | H14.20-251204-0106 | 04/12/2025 | 05/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | LONG THỊ BIÊN-XTC | |
| 5286 | H14.20-260205-0001 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | LÔ THU HÀ | |
| 5287 | H14.20-260205-0004 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | TỐNG ĐÌNH HỨNG | |
| 5288 | H14.20-260205-0007 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | HOÀNG THỊ LOAN | |
| 5289 | H14.20-260205-0016 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ | |
| 5290 | H14.20-260205-0020 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ | |
| 5291 | H14.20-260205-0023 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ | |
| 5292 | H14.20-260205-0026 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | LÔ THU HÀ | |
| 5293 | H14.20-260205-0027 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | PHẠM MẠNH CƯỜNG | |
| 5294 | H14.20-260205-0033 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | LƯƠNG ĐỨC THÔNG | |
| 5295 | H14.20-260205-0040 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | MÃ ĐOÀN NGUYÊN | |
| 5296 | H14.20-260205-0051 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH -CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT ĐỀ THÁM | |
| 5297 | H14.20-260205-0062 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH | |
| 5298 | H14.20-260205-0053 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | TRƯƠNG THẾ TÀI | |
| 5299 | H14.20-260205-0056 | 05/02/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG ÁNH (CHUYỂN NHƯỢNG - TÂN GIANG) | |
| 5300 | H14.20-260205-0065 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | HOÀNG VĂN THỌ | |
| 5301 | H14.20-260505-0051 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | NGUYỄN THÚY LINH - XC | |
| 5302 | H14.20-260505-0079 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | ĐÀO THỊ BÌNH- TC | |
| 5303 | H14.20-260505-0089 | 05/05/2026 | 15/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | |
| 5304 | H14.20-260605-0006 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | CHU HƯƠNG LAN | |
| 5305 | H14.20-260605-0018 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐẶNG THỊ THANH-TC | |
| 5306 | H14.20-260605-0032 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | |
| 5307 | H14.20-260605-0055 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | MA VĂN THẮNG- CÔNG TY TNHH VIỆT KHANH CAO BẰNG- XTC | |
| 5308 | H14.20-260605-0064 | 05/06/2026 | 10/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | MÃ THỊ THU-TC | |
| 5309 | H14.20-250905-0020 | 05/09/2025 | 08/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | THẨM THỊ TÚ - XTC | |
| 5310 | H14.20-250905-0021 | 05/09/2025 | 08/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | THẨM THỊ TÚ - XTC | |
| 5311 | H14.20-250905-0032 | 05/09/2025 | 08/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | NÔNG NGHỊ THẮM - XTC | |
| 5312 | H14.20-250905-0044 | 05/09/2025 | 08/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 145 ngày. | ĐINH ÍCH DUYỆT - XTC | |
| 5313 | H14.20-251105-0002 | 05/11/2025 | 06/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | HỨA HUYỀN HƯƠNG - XTC | |
| 5314 | H14.20-251105-0003 | 05/11/2025 | 06/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | NÔNG THỊ MÙI - XTC | |
| 5315 | H14.20-251105-0013 | 05/11/2025 | 06/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | NGUYỄN NGỌC TUYÊN - TC | |
| 5316 | H14.20-251105-0033 | 05/11/2025 | 06/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | NÔNG VĂN CHẤN- TC | |
| 5317 | H14.20-251105-0045 | 05/11/2025 | 06/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH-TC | |
| 5318 | H14.20-251105-0049 | 05/11/2025 | 06/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | VI VĂN CHIẾN-TC | |
| 5319 | H14.20-251105-0067 | 05/11/2025 | 06/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | LƯƠNG THỊ HÀ - XTC | |
| 5320 | H14.20-251105-0073 | 05/11/2025 | 06/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | LƯƠNG THỊ HÀ - XTC64 | |
| 5321 | H14.20-251105-0084 | 05/11/2025 | 06/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | BẾ THỊ HIỀN - XTC | |
| 5322 | H14.20-251105-0117 | 05/11/2025 | 06/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 186 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯNG- TC | |
| 5323 | H14.20-251205-0026 | 05/12/2025 | 08/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | ĐẶNG THANH SƠN-XTC | |
| 5324 | H14.20-251205-0032 | 05/12/2025 | 08/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | LỤC THỊ THU HẰNG-TXC | |
| 5325 | H14.20-251205-0038 | 05/12/2025 | 08/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | HÀ THỊ LÂM-XTC | |
| 5326 | H14.20-251205-0077 | 05/12/2025 | 08/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | VŨ THỊ YẾN-XTC | |
| 5327 | H14.20-251205-0095 | 05/12/2025 | 08/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | LỤC VĂN LONG-TC | |
| 5328 | H14.20-251205-0097 | 05/12/2025 | 08/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | LƯƠNG THỊ KIM XUÂN-TC | |
| 5329 | H14.20-251205-0100 | 05/12/2025 | 08/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | BẾ THỊ THU TRÀ-XTC | |
| 5330 | H14.20-260206-0011 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | ĐOÀN THỊ NHI | |
| 5331 | H14.20-260206-0017 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | ĐẶNG THỊ VIỄN | |
| 5332 | H14.20-260206-0027 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | LÃ HỒNG NINH | |
| 5333 | H14.20-260206-0029 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | LÃ HỒNG NINH | |
| 5334 | H14.20-260206-0031 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | LÃ HỒNG NINH | |
| 5335 | H14.20-260206-0034 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | BÙI VĂN ĐƯỜNG | |
| 5336 | H14.20-260206-0036 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | HOÀNG THỊ BÍCH HỢP | |
| 5337 | H14.20-260206-0044 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | NGÂN BÁ DUY | |
| 5338 | H14.20-260206-0047 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | HOÀNG THỊ BÌNH | |
| 5339 | H14.20-260206-0062 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | VŨ CÔNG HƯỚNG | |
| 5340 | H14.20-260206-0067 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | HỨA VĂN THIỆN | |
| 5341 | H14.20-260206-0071 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ | |
| 5342 | H14.20-260206-0072 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | VI HẢI LẬP | |
| 5343 | H14.20-260206-0075 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | VI HẢI LẬP | |
| 5344 | H14.20-260206-0079 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | LỤC VĂN CHIẾN | |
| 5345 | H14.20-260206-0082 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | LỤC VĂN CHIẾN | |
| 5346 | H14.20-260206-0083 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 120 ngày. | TRIỆU THỊ BÌNH | |
| 5347 | H14.20-260506-0055 | 06/05/2026 | 11/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | NÔNG MINH HÒA - XC | |
| 5348 | H14.20-260706-0005 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐOÀN THỊ MAI THAO- XC | |
| 5349 | H14.20-260706-0012 | 06/07/2026 | 22/07/2026 | 23/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN NAM- ĐẤT THÔNG NÔNG- TÁCH THỬA | |
| 5350 | H14.20-260706-0056 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | LÝ THỊ HUỆ- XC | |
| 5351 | H14.20-260706-0061 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NÔNG THỊ VỚI- XC | |
| 5352 | H14.20-260806-0008 | 06/08/2026 | 11/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ VÂN ANH- XC | |
| 5353 | H14.20-251006-0001 | 06/10/2025 | 07/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 208 ngày. | TRẦN VĂN THUẬT - TC | |
| 5354 | H14.20-251006-0015 | 06/10/2025 | 07/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 208 ngày. | NÔNG THỊ VÂN - TC | |
| 5355 | H14.20-251006-0017 | 06/10/2025 | 07/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 208 ngày. | TÔ XUÂN SƠN - TC | |
| 5356 | H14.20-251006-0044 | 06/10/2025 | 07/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 208 ngày. | TRẦN VĂN MAI - XTC | |
| 5357 | H14.20-251106-0002 | 06/11/2025 | 07/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | ĐỖ THỊ TRÀ - XTC | |
| 5358 | H14.20-251106-0009 | 06/11/2025 | 07/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | PHẠM VĂN TÔN - XTC | |
| 5359 | H14.20-251106-0014 | 06/11/2025 | 07/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | HÀ MINH THẢO - XTC | |
| 5360 | H14.20-251106-0021 | 06/11/2025 | 07/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | NGUYỄN TRUNG KIÊN - TC | |
| 5361 | H14.20-251106-0058 | 06/11/2025 | 07/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | LƯƠNG VĂN HIỆP - XTC | |
| 5362 | H14.20-251106-0084 | 06/11/2025 | 07/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG - XTC | |
| 5363 | H14.20-251106-0092 | 06/11/2025 | 07/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | NGUYỄN NGỌC ANH - TC | |
| 5364 | H14.20-251106-0094 | 06/11/2025 | 07/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | ĐẶNG NGỌC YẾN- XTC | |
| 5365 | H14.20-251106-0098 | 06/11/2025 | 07/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | NGUYỄN VĂN LINH - XTC | |
| 5366 | H14.20-251106-0113 | 06/11/2025 | 07/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | HOÀNG CÔNG NÔNG - XTC | |
| 5367 | H14.20-251106-0120 | 06/11/2025 | 07/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | PHẠM VĂN VINH - TC | |
| 5368 | H14.20-251106-0124 | 06/11/2025 | 07/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | BÙI THU HIỀN - TC | |
| 5369 | H14.20-260406-0053 | 07/04/2026 | 17/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI- ĐẤT NTC- TẶNG CHO | |
| 5370 | H14.20-260507-0059 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | LÊ VĂN TÁ - XC | |
| 5371 | H14.20-260707-0011 | 07/07/2026 | 10/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LA THỊ THÙY DUNG- XC | |
| 5372 | H14.20-260707-0019 | 07/07/2026 | 14/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐÀM VĂN TRẦN- ĐẤT BÌNH LONG- CẤP ĐỔI | |
| 5373 | H14.20-260707-0049 | 07/07/2026 | 17/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐÀM THỊ HOA- ĐẤT XÃ HÒA AN- TẶNG CHO | |
| 5374 | H14.20-251007-0002 | 07/10/2025 | 08/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 207 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH CÔNG - TC | |
| 5375 | H14.20-251007-0008 | 07/10/2025 | 08/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 207 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẬN - TC | |
| 5376 | H14.20-251007-0009 | 07/10/2025 | 08/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 207 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẬN - TC | |
| 5377 | H14.20-251007-0010 | 07/10/2025 | 08/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 207 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẬN - TC | |
| 5378 | H14.20-251007-0012 | 07/10/2025 | 08/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 207 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẬN - TC | |
| 5379 | H14.20-251007-0014 | 07/10/2025 | 08/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 207 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẬN - TC | |
| 5380 | H14.20-251107-0019 | 07/11/2025 | 10/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | NGÔN VĂN SÁNG - XTC | |
| 5381 | H14.20-251107-0026 | 07/11/2025 | 10/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | TRỊNH THỊ HÀ - XTC | |
| 5382 | H14.20-251107-0075 | 07/11/2025 | 10/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | ĐÀM THỊ HẢI - XTC09 | |
| 5383 | H14.20-251107-0078 | 07/11/2025 | 10/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | ĐÀM THỊ HẢI - XTC10 | |
| 5384 | H14.20-251107-0094 | 07/11/2025 | 10/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | NÔNG THỊ CHUYỀN- TC | |
| 5385 | H14.20-251107-0106 | 07/11/2025 | 10/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN- XTC | |
| 5386 | H14.20-251107-0109 | 07/11/2025 | 10/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 184 ngày. | ĐINH QUỐC HẢI- TC | |
| 5387 | H14.20-260108-0023 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | |
| 5388 | H14.20-260108-0026 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | |
| 5389 | H14.20-260108-0029 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | |
| 5390 | H14.20-260108-0032 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | |
| 5391 | H14.20-260108-0034 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | |
| 5392 | H14.20-260108-0035 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | |
| 5393 | H14.20-260108-0039 | 08/01/2026 | 15/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID | |
| 5394 | H14.20-260408-0052 | 08/04/2026 | 20/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CN | |
| 5395 | H14.20-260508-0015 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | ĐỔNG KHƯƠNG DUY- XC | |
| 5396 | H14.20-260508-0076 | 08/05/2026 | 20/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐÀO THỊ NGỌC- SÔNG HIẾN- CN | |
| 5397 | H14.20-260608-0022 | 08/06/2026 | 11/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐINH THỊ NGỌC CHI- TC | |
| 5398 | H14.20-260608-0083 | 08/06/2026 | 18/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | BẾ TRUNG TUẤN - ĐẤT NGỌC XUÂN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5399 | H14.20-260708-0017 | 08/07/2026 | 13/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG- TC | |
| 5400 | H14.20-260708-0022 | 08/07/2026 | 15/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | BẾ KHÁNH LY- THỔNG KÊ TỈNH CB- ĐIỀU CHỈNH QĐ GIAO ĐẤT TRỤ SỞ | |
| 5401 | H14.20-251208-0002 | 08/12/2025 | 09/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | HOÀNG THỊ XUÂN-XTC | |
| 5402 | H14.20-251208-0003 | 08/12/2025 | 09/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG-TC | |
| 5403 | H14.20-251208-0043 | 08/12/2025 | 09/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | HOÀNG THỊ HƯỜNG-TC | |
| 5404 | H14.20-251208-0057 | 08/12/2025 | 09/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | NÔNG THẢO NGUYÊN-XTC | |
| 5405 | H14.20-251208-0083 | 08/12/2025 | 09/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | HOÀNG SÁNG THIỆN-TC | |
| 5406 | H14.20-251208-0089 | 08/12/2025 | 09/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | LƯU VĂN NGỌC- TC | |
| 5407 | H14.20-260209-0031 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | NÔNG THANH BÌNH- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5408 | H14.20-260609-0027 | 09/06/2026 | 14/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN ĐTXD 568 | |
| 5409 | H14.20-260609-0066 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HÀ QUỲNH NHƯ- TC | |
| 5410 | H14.20-260609-0101 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | PHẠM THỊ THUÂN- TC | |
| 5411 | H14.20-260709-0046 | 09/07/2026 | 14/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LÝ XUÂN THẾ- XC | |
| 5412 | H14.20-260709-0050 | 09/07/2026 | 14/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐOÀN THỊ MAI THAO- TC | |
| 5413 | H14.20-260709-0048 | 09/07/2026 | 23/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | BÙI KHÁNH LINH- ĐẤT TRÙNG KHÁNH-ĐÍNH CHÍNH | |
| 5414 | H14.20-251009-0007 | 09/10/2025 | 10/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 205 ngày. | NGUYỄN THỊ THẮM - XTC | |
| 5415 | H14.20-251209-0002 | 09/12/2025 | 10/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | TRƯƠNG QUANG THANH-XTC | |
| 5416 | H14.20-251209-0029 | 09/12/2025 | 10/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | HOÀNG THỊ VỮNG-XTC | |
| 5417 | H14.20-251209-0038 | 09/12/2025 | 10/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | LƯU TRẦN DOÃN-XTC | |
| 5418 | H14.20-251209-0049 | 09/12/2025 | 10/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY NGÂN-TC | |
| 5419 | H14.20-251209-0069 | 09/12/2025 | 10/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | ĐOÀN TRỌNG THUYÊN-TC | |
| 5420 | H14.20-251209-0071 | 09/12/2025 | 10/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | HOÀNG THỊ VỮNG-XTC | |
| 5421 | H14.20-251209-0083 | 09/12/2025 | 10/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | CUNG THỊ HÒA | |
| 5422 | H14.20-260210-0008 | 10/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | LÝ VĂN TẦN | |
| 5423 | H14.20-260410-0034 | 10/04/2026 | 22/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NÔNG THÚY HIỆP- ĐẤT ĐỀ THÁM- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5424 | H14.20-260610-0037 | 10/06/2026 | 15/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HOÀNG VĂN THỤ- XC | |
| 5425 | H14.20-260710-0005 | 10/07/2026 | 15/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG HẢI ÂU- TC 01GCN | |
| 5426 | H14.20-260710-0007 | 10/07/2026 | 15/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG HẢI ÂU- TC 2GCN | |
| 5427 | H14.20-260710-0009 | 10/07/2026 | 15/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | PHƯƠNG MINH HOAN- TC | |
| 5428 | H14.20-251010-0029 | 10/10/2025 | 13/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 204 ngày. | HOÀNG THỊ HIỆP - XTC | |
| 5429 | H14.20-251110-0005 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | TRẦN THỊ MINH THU- XTC | |
| 5430 | H14.20-251110-0053 | 10/11/2025 | 22/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN TUẤN ANH - MUA NHÀ HẢI PHÁT | |
| 5431 | H14.20-251110-0056 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | NÔNG THỊ MÙI- TC | |
| 5432 | H14.20-251110-0059 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | MÃ VĂN TOÀN - TC | |
| 5433 | H14.20-251110-0064 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | MÃ VĂN TOÀN - TC2 | |
| 5434 | H14.20-251110-0094 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | HỨA HUYỀN HƯƠNG - XTC | |
| 5435 | H14.20-251110-0100 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | HOÀNG TỐ LOAN - XTC | |
| 5436 | H14.20-251110-0110 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | ĐÀM THÀNH VÕ - XTC | |
| 5437 | H14.20-251110-0116 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | MÃ THỊ THU - XTC | |
| 5438 | H14.20-251110-0120 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | LONG VĂN THẾ-TC | |
| 5439 | H14.20-251110-0125 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | NÔNG THỊ MAI - XTC | |
| 5440 | H14.20-251110-0127 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | HOÀNG VĂN THÔNG-XTC | |
| 5441 | H14.20-251110-0129 | 10/11/2025 | 11/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 183 ngày. | HOÀNG LY PHƯƠNG - XTC | |
| 5442 | H14.20-251210-0005 | 10/12/2025 | 11/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN-XTC | |
| 5443 | H14.20-251210-0009 | 10/12/2025 | 11/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | LÊ THỊ THANH NHÀN-TC | |
| 5444 | H14.20-251210-0066 | 10/12/2025 | 11/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY-XTC | |
| 5445 | H14.20-260211-0012 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | TRẦN VĂN NOÓNG- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5446 | H14.20-260211-0015 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | LƯƠNG THANH HIẾU- ĐẤT NGỌC XUÂN- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5447 | H14.20-260311-0021 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | HÀ LƯƠNG HÀO-ĐẤT TÂN GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5448 | H14.20-260511-0038 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | PHÙNG MINH TUÂN | |
| 5449 | H14.20-260611-0080 | 11/06/2026 | 16/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | LÊ VĂN NAM- TC | |
| 5450 | H14.20-251111-0056 | 11/11/2025 | 12/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 182 ngày. | ĐẶNG VĂN TỊNH - TC | |
| 5451 | H14.20-251111-0074 | 11/11/2025 | 12/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 182 ngày. | PHAN VĂN TÂN - TC | |
| 5452 | H14.20-251111-0083 | 11/11/2025 | 12/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 182 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THỦY -XTC | |
| 5453 | H14.20-251111-0096 | 11/11/2025 | 12/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 182 ngày. | NÔNG NGHỊ THẮM-XTC | |
| 5454 | H14.20-251211-0006 | 11/12/2025 | 12/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | LÊ VĂN ĐỨC-XTC | |
| 5455 | H14.20-251211-0011 | 11/12/2025 | 12/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | NGUYỄN VĂN VINH-TC | |
| 5456 | H14.20-251211-0012 | 11/12/2025 | 12/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐỀM-XTC | |
| 5457 | H14.20-251211-0032 | 11/12/2025 | 12/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | TĂNG THỊ VÂN-XTC | |
| 5458 | H14.20-251211-0035 | 11/12/2025 | 12/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | NÔNG ĐÌNH TUẤN-TC | |
| 5459 | H14.20-251211-0070 | 11/12/2025 | 12/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | HOÀNG VĂN VIÊN-XTC | |
| 5460 | H14.20-251211-0074 | 11/12/2025 | 12/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | LÔ MINH KHÔI-XTC | |
| 5461 | H14.20-251211-0078 | 11/12/2025 | 12/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | CHU TUẤN NAM-XTC | |
| 5462 | H14.20-251211-0081 | 11/12/2025 | 12/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | TRẦN ĐỨC MINH-TC | |
| 5463 | H14.20-251211-0086 | 11/12/2025 | 12/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 160 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT-TC | |
| 5464 | H14.20-260212-0001 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | ĐOÀN THỊ LA- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO | |
| 5465 | H14.20-260212-0029 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NÔNG HẢI YẾN- NGỌC XUÂN- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5466 | H14.20-260212-0030 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | LIÊN VĂN VINH- ĐẤT ĐỀ THÁM- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5467 | H14.20-260312-0019 | 12/03/2026 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-05) | |
| 5468 | H14.20-260312-0021 | 12/03/2026 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-10) | |
| 5469 | H14.20-260312-0023 | 12/03/2026 | 24/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.05-01) | |
| 5470 | H14.20-260312-0049 | 12/03/2026 | 24/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | ĐINH THỊ CHÚC - ĐẤT HÒA CHUNG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5471 | H14.20-260512-0022 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | NGUYỄN TIẾN CƯỜNG | |
| 5472 | H14.20-260512-0029 | 12/05/2026 | 16/06/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | CÔNG TY CP THỦY ĐIỆN SÔNG GÂM | |
| 5473 | H14.20-260512-0043 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | ĐỖ THÚY VÂN- XC | |
| 5474 | H14.20-260611-0090 | 12/06/2026 | 10/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHÙNG THỊ NHEN- ĐOÀI DƯƠNG | |
| 5475 | H14.20-260611-0098 | 12/06/2026 | 08/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG THỊ THƠM- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- NHẬN THỪA KẾ | |
| 5476 | H14.20-260612-0026 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | LỤC VĂN VIỆT- XC | |
| 5477 | H14.20-260612-0043 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NÔNG THỊ LAN HƯƠNG- TC | |
| 5478 | H14.20-260612-0064 | 12/06/2026 | 17/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | ĐINH THÀNH LUÂN- XC | |
| 5479 | H14.20-260612-0071 | 12/06/2026 | 24/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | TÔ THỊ PHÚ- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CN | |
| 5480 | H14.20-260612-0085 | 12/06/2026 | 24/06/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NÔNG VĂN TÔN- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CN | |
| 5481 | H14.20-260612-0094 | 12/06/2026 | 17/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX CAO BẰNG | |
| 5482 | H14.20-250812-0020 | 12/08/2025 | 21/08/2025 | 18/05/2026 | Trễ hạn 188 ngày. | KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH | |
| 5483 | H14.20-251111-0108 | 12/11/2025 | 31/12/2025 | 06/03/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | CÔNG TY TNHH HT CAO BẰNG | |
| 5484 | H14.20-251112-0015 | 12/11/2025 | 13/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | ĐÀM THỊ LOAN-XTC | |
| 5485 | H14.20-251112-0016 | 12/11/2025 | 13/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | HOÀNG GIA TỰ-XTC | |
| 5486 | H14.20-251112-0025 | 12/11/2025 | 13/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | HOÀNG VĨNH LINH-XTC | |
| 5487 | H14.20-251112-0031 | 12/11/2025 | 13/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | NGUYỄN TIẾN CƯỜNG-TC | |
| 5488 | H14.20-251112-0058 | 12/11/2025 | 13/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | NGUYỄN THỊ CẮM- XTC | |
| 5489 | H14.20-251112-0069 | 12/11/2025 | 13/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | VI THỊ ÁNH TUYẾT-XTC | |
| 5490 | H14.20-251112-0074 | 12/11/2025 | 13/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | ĐÀM TIẾN THỨC-TC | |
| 5491 | H14.20-251112-0084 | 12/11/2025 | 13/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | ĐÀM THỊ HUẾ - TC | |
| 5492 | H14.20-251112-0095 | 12/11/2025 | 13/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | CAM VĂN ĐOAN - XTC | |
| 5493 | H14.20-251212-0013 | 12/12/2025 | 15/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 159 ngày. | VŨ THỊ THANH HẰNG-TC | |
| 5494 | H14.20-251212-0028 | 12/12/2025 | 15/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 159 ngày. | NÔNG ĐỨC THAO-BỔ SUNG HĐTC | |
| 5495 | H14.20-251212-0020 | 12/12/2025 | 28/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NÔNG THỊ VÂN ANH- CN- PHOENIX | |
| 5496 | H14.20-251212-0037 | 12/12/2025 | 15/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 159 ngày. | NÔNG THỊ HẢO-TC | |
| 5497 | H14.20-251212-0040 | 12/12/2025 | 15/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 159 ngày. | DƯƠNG THIÊN CÔNG-TC | |
| 5498 | H14.20-251212-0050 | 12/12/2025 | 15/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 159 ngày. | LÊ THANH HOÀNG-XTC | |
| 5499 | H14.20-251212-0047 | 12/12/2025 | 28/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | HÀ THỊ MINH XUYÊN- CN | |
| 5500 | H14.20-251212-0081 | 12/12/2025 | 15/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 159 ngày. | NÔNG TRUNG BỘ-TC | |
| 5501 | H14.20-251212-0088 | 12/12/2025 | 15/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 159 ngày. | LÂM THỊ THÚY-XTC | |
| 5502 | H14.20-260112-0061 | 13/01/2026 | 06/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | HỨA THỊ THÙY | |
| 5503 | H14.20-260113-0002 | 13/01/2026 | 27/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ LUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC HỒ SƠ | |
| 5504 | H14.20-260113-0008 | 13/01/2026 | 27/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | VŨ VĂN DƯƠNG-CĐ | |
| 5505 | H14.20-260113-0010 | 13/01/2026 | 10/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | ĐÀM THỊ LIÊN | |
| 5506 | H14.20-260113-0015 | 13/01/2026 | 23/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | NÔNG TRÍ TRUYỀN - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH HƠP+CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5507 | H14.20-260113-0029 | 13/01/2026 | 23/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | NÔNG KIM YẾN - ĐẤT HÒA CHUNG - TẶNG CHO | |
| 5508 | H14.20-260113-0034 | 13/01/2026 | 10/02/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | NÔNG VĂN ĐỨC-QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI | |
| 5509 | H14.20-260113-0038 | 13/01/2026 | 23/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | ĐOÀN HỒNG BÔN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO | |
| 5510 | H14.20-260113-0044 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ THỊ THẮM- ĐẤT NAM TUẤN ĐÍNH CHÍNH | |
| 5511 | H14.20-260113-0045 | 13/01/2026 | 23/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | NÔNG QUANG LUYỆN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5512 | H14.20-260113-0046 | 13/01/2026 | 03/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | MÃ THỊ TÍNH-HẠ LANG ĐÍNH CHÍNH | |
| 5513 | H14.20-260113-0048 | 13/01/2026 | 10/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | ĐÀM THỊ LIÊN- QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI | |
| 5514 | H14.20-260413-0010 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | MA KIÊN THUẬN- TC 3 BÌA | |
| 5515 | H14.20-260413-0012 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | LƯƠNG THỊ PHƯỢNG- XC | |
| 5516 | H14.20-260413-0030 | 13/04/2026 | 23/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | BẾ THỊ HUẾ- ĐẤT HỢP GIANG- CN | |
| 5517 | H14.20-260513-0013 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | ĐINH THỊ MINH HẰNG- XC | |
| 5518 | H14.20-260513-0020 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | KHÚC VĂN QUÂN- XC | |
| 5519 | H14.20-260513-0038 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | TRẦN HÀ TRƯỜNG- XC | |
| 5520 | H14.20-260513-0081 | 13/05/2026 | 18/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | PHAN THỊ VUI- XC | |
| 5521 | H14.20-260713-0003 | 13/07/2026 | 16/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG KHÁNH LY- XC | |
| 5522 | H14.20-260713-0004 | 13/07/2026 | 16/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐINH THÚY NA | |
| 5523 | H14.20-260710-0065 | 13/07/2026 | 03/08/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THẨM VĂN THAO | |
| 5524 | H14.20-260713-0012 | 13/07/2026 | 16/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NÔNG THỊ KIM DUNG- XC | |
| 5525 | H14.20-260713-0019 | 13/07/2026 | 06/08/2026 | 10/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG MINH TUẤN- ĐẤT HẠ LANG- TẶNG CHO | |
| 5526 | H14.20-251013-0003 | 13/10/2025 | 14/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 203 ngày. | NGUYỄN NGỌC ANH - XTC | |
| 5527 | H14.20-251013-0049 | 13/10/2025 | 14/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 203 ngày. | NGUYỄN HOÀNG NGA - XTC | |
| 5528 | H14.20-251013-0058 | 13/10/2025 | 14/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 203 ngày. | HÀ THỊ BỘ - XTC | |
| 5529 | H14.20-251013-0063 | 13/10/2025 | 14/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 203 ngày. | NGUYỄN DUY DƯỢC - XTC | |
| 5530 | H14.20-251013-0066 | 13/10/2025 | 14/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 203 ngày. | HOÀNG THU HỒNG - XTC | |
| 5531 | H14.20-251013-0074 | 13/10/2025 | 14/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 203 ngày. | TRƯƠNG THỊ MAI - TC | |
| 5532 | H14.20-251113-0019 | 13/11/2025 | 14/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 180 ngày. | CHU THỊ CHUYÊN - XTC | |
| 5533 | H14.20-251113-0021 | 13/11/2025 | 14/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 180 ngày. | NGUYỄN VĂN LINH- TC | |
| 5534 | H14.20-251113-0027 | 13/11/2025 | 14/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 180 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI - XTC | |
| 5535 | H14.20-251113-0030 | 13/11/2025 | 14/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 180 ngày. | PHẠM VĂN CƯỜNG- XTC | |
| 5536 | H14.20-251113-0073 | 13/11/2025 | 14/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 180 ngày. | TRIỆU THỊ THU HÀ-XTC | |
| 5537 | H14.20-260113-0020 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | LÊ THỊ SIN - THỪA KẾ - HƯNG ĐẠO | |
| 5538 | H14.20-260113-0027 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | MÃ HOÀNG KHÁNH- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5539 | H14.20-260114-0024 | 14/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | ĐOÀN NGỌC XÔ | |
| 5540 | H14.20-260114-0050 | 14/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | HOÀNG THU THỦY-TẶNG CHO ĐẤT NGUYỄN HUỆ | |
| 5541 | H14.20-260114-0053 | 14/01/2026 | 09/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | HOÀNG THU THỦY-NGUYỄN HUỆ THỪA KẾ | |
| 5542 | H14.20-260114-0060 | 14/01/2026 | 12/03/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG THỊ LÀNH-PHỤC HÒA CẤP ĐỔI | |
| 5543 | H14.20-260714-0002 | 14/07/2026 | 04/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ NGỌ- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐC | |
| 5544 | H14.20-260714-0077 | 14/07/2026 | 17/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LÊ DUY BÌNH- TC | |
| 5545 | H14.20-250814-0050 | 14/08/2025 | 06/10/2025 | 06/03/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | |
| 5546 | H14.20-251014-0002 | 14/10/2025 | 15/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | BẾ HOÀNG GIANG - XTC | |
| 5547 | H14.20-251014-0010 | 14/10/2025 | 15/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | LÝ THỊ QUỲNH - XTC | |
| 5548 | H14.20-251014-0045 | 14/10/2025 | 15/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | LƯU THANH BÌNH - XTC | |
| 5549 | H14.20-251014-0059 | 14/10/2025 | 15/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | MAI HẠNH DUYẾN - TC | |
| 5550 | H14.20-251014-0061 | 14/10/2025 | 15/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | MAI HẠNH DUYẾN - TC | |
| 5551 | H14.20-251014-0062 | 14/10/2025 | 15/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | HOÀNG MẠNH THÔNG - XTC - QUA BƯU ĐIỆN | |
| 5552 | H14.20-251014-0063 | 14/10/2025 | 15/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | LÊ NGỌC DƯ - TC | |
| 5553 | H14.20-251014-0071 | 14/10/2025 | 15/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | BÙI THỊ HOA - XTC | |
| 5554 | H14.20-251014-0075 | 14/10/2025 | 15/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | RƯ THỊ ANH - XTC | |
| 5555 | H14.20-251114-0026 | 14/11/2025 | 17/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 179 ngày. | BÀN QUÝ SƠN - TC | |
| 5556 | H14.20-251114-0064 | 14/11/2025 | 17/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 179 ngày. | LÃNH CAO THĂNG- TC | |
| 5557 | H14.20-251114-0082 | 14/11/2025 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | SẦM THỊ THUẤN | |
| 5558 | H14.20-260414-0043 | 15/04/2026 | 29/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | HOÀNG ÁNH TUYẾT- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐÍNH CHÍNH | |
| 5559 | H14.20-260415-0027 | 15/04/2026 | 12/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX CAO BẰNG- ĐẤT CHU TRINH-CMĐ | |
| 5560 | H14.20-260515-0003 | 15/05/2026 | 20/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | LÊ THỊ TRANG- XC | |
| 5561 | H14.20-260615-0004 | 15/06/2026 | 18/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | HOÀNG THỊ DUYÊN | |
| 5562 | H14.20-260715-0035 | 15/07/2026 | 29/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG VĂN HIỂN- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐC | |
| 5563 | H14.20-260715-0040 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ THU HUYỀN- ĐẤT THỤC PHÁN- CN | |
| 5564 | H14.20-260715-0042 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG HẢI PHONG- ĐẤT THỤC PHÁN- TẶNG CHO | |
| 5565 | H14.20-251015-0004 | 15/10/2025 | 16/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | NÔNG THỊ LAN HƯƠNG - XTC | |
| 5566 | H14.20-251015-0018 | 15/10/2025 | 16/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT - XTC | |
| 5567 | H14.20-251015-0020 | 15/10/2025 | 16/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | MÃ VĂN TOÀN - TC | |
| 5568 | H14.20-251015-0066 | 15/10/2025 | 16/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | HOÀNG ĐỨC NGHIÊN - XTC | |
| 5569 | H14.20-251015-0067 | 15/10/2025 | 16/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | TRẦN THÚY OANH - XTC | |
| 5570 | H14.20-251015-0070 | 15/10/2025 | 16/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 201 ngày. | ĐOÀN THU TRANG - XTC | |
| 5571 | H14.20-251215-0002 | 15/12/2025 | 16/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | HOÀNG HẢI BÌNH-TC | |
| 5572 | H14.20-251215-0009 | 15/12/2025 | 16/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | NÔNG THU THỦY-XTC | |
| 5573 | H14.20-251215-0017 | 15/12/2025 | 16/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | CÔNG THỊ BẨY-XTC | |
| 5574 | H14.20-251215-0024 | 15/12/2025 | 16/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | LƯU LA VIU-TC | |
| 5575 | H14.20-251215-0040 | 15/12/2025 | 16/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | HOÀNG QUỐC KHÁNH-TC | |
| 5576 | H14.20-251215-0042 | 15/12/2025 | 16/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | LỤC VĂN VIÊN-XTC | |
| 5577 | H14.20-251215-0048 | 15/12/2025 | 16/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | LƯU MINH HÒA-TC | |
| 5578 | H14.20-251215-0051 | 15/12/2025 | 16/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | CAO THỊ HIỀN-TC | |
| 5579 | H14.20-251215-0071 | 15/12/2025 | 16/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | NÔNG THỊ CỬU-XTC | |
| 5580 | H14.20-251215-0083 | 15/12/2025 | 16/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | LỤC THỊ THU HẰNG-TC | |
| 5581 | H14.20-251215-0087 | 15/12/2025 | 16/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | MA VĂN QUỲNH-TC | |
| 5582 | H14.20-260116-0003 | 16/01/2026 | 23/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | PHẠM THANH GIANG-NÙNG TRÍ CAO CẤP ĐỔI | |
| 5583 | H14.20-260116-0012 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | NGUYỄN NGỌC HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH | |
| 5584 | H14.20-260116-0024 | 16/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | NÔNG THỊ NIÊN | |
| 5585 | H14.20-260415-0052 | 16/04/2026 | 28/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | NGUYỄN NGỌC HOÀNG- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN | |
| 5586 | H14.20-260415-0068 | 16/04/2026 | 14/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | BẾ VĂN TRÒN- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- THỪA KẾ | |
| 5587 | H14.20-260416-0026 | 16/04/2026 | 21/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | LÝ THỊ ANH | |
| 5588 | H14.20-260416-0032 | 16/04/2026 | 21/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | TỐNG THỊ KIM HUẾ-XC | |
| 5589 | H14.20-260616-0003 | 16/06/2026 | 10/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG VĂN DƯ- ĐẤT ĐAOÌ DƯƠNG- NHẬN TẶNG CHO | |
| 5590 | H14.20-260616-0046 | 16/06/2026 | 19/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | HOÀNG THỊ KIM NGÂN- TC | |
| 5591 | H14.20-260616-0060 | 16/06/2026 | 19/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | ĐẶNG HOÀNG ĐÔN- XC | |
| 5592 | H14.20-260716-0015 | 16/07/2026 | 21/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN THỊ THOAN- XC | |
| 5593 | H14.20-260716-0065 | 16/07/2026 | 21/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG THỊ THỦY- XC | |
| 5594 | H14.20-251016-0003 | 16/10/2025 | 17/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | HOÀNG THỊ NGUYỆT - XTC | |
| 5595 | H14.20-251016-0018 | 16/10/2025 | 17/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG GẤM - TC | |
| 5596 | H14.20-251016-0020 | 16/10/2025 | 17/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | NGUYỄN THẾ SƠN - XTC | |
| 5597 | H14.20-251016-0023 | 16/10/2025 | 17/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | MÃ THỊ LÀNH - XTC | |
| 5598 | H14.20-251016-0028 | 16/10/2025 | 17/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | HOÀNG TỐ LOAN - TC | |
| 5599 | H14.20-251016-0046 | 16/10/2025 | 17/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | HOÀNG VĂN VINH - TC | |
| 5600 | H14.20-251016-0070 | 16/10/2025 | 17/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | HOÀNG VĂN ĐOÀN - TC | |
| 5601 | H14.20-251016-0083 | 16/10/2025 | 28/10/2025 | 04/08/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD | |
| 5602 | H14.20-251016-0085 | 16/10/2025 | 17/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | DƯƠNG THU HƯỜNG - XTC | |
| 5603 | H14.20-251016-0089 | 16/10/2025 | 17/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | TRẦN VĂN BẰNG - XTC | |
| 5604 | H14.20-251016-0093 | 16/10/2025 | 17/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | TRẦN VĂN MAI - XTC | |
| 5605 | H14.20-251216-0013 | 16/12/2025 | 17/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | HOÀNG THỊ HUỆ-XTC | |
| 5606 | H14.20-251216-0017 | 16/12/2025 | 17/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN-TC | |
| 5607 | H14.20-251216-0025 | 16/12/2025 | 17/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | ĐỖ VĂN TUYẾN-XTC | |
| 5608 | H14.20-251216-0045 | 16/12/2025 | 17/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | TÔ THỊ KIM-XTC | |
| 5609 | H14.20-251216-0064 | 16/12/2025 | 17/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | PHẠM ĐỨC HUY-XTC | |
| 5610 | H14.20-251216-0068 | 16/12/2025 | 17/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | MAI THỊ TƯƠI-XTC | |
| 5611 | H14.20-251216-0074 | 16/12/2025 | 17/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | HỨA VĂN THIỆN-TC | |
| 5612 | H14.20-251216-0077 | 16/12/2025 | 17/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | MÃ THỊ NƯƠNG-TC | |
| 5613 | H14.20-251216-0072 | 16/12/2025 | 25/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | LƯƠNG THỊ PHƯƠNG (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO | |
| 5614 | H14.20-260313-0041 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NÔNG QUỐC VINH- ĐẤT TÂN GIANG- TẶNG CHO | |
| 5615 | H14.20-260317-0003 | 17/03/2026 | 10/04/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | TRUNG TÂM ĐÀO TẠO THI ĐẤU THỂ THAO VÀ NGHỆ THUẬT TỈNH CAO BẰNG | |
| 5616 | H14.20-260417-0041 | 17/04/2026 | 22/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | NGÂN THỊ HẠNH | |
| 5617 | H14.20-260417-0053 | 17/04/2026 | 22/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | ĐINH THỊ VUI | |
| 5618 | H14.20-250917-0063 | 17/09/2025 | 07/10/2025 | 18/05/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | TRẦN THỊ THƠM | |
| 5619 | H14.20-251017-0011 | 17/10/2025 | 20/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 199 ngày. | HOÀNG THỊ BÁCH - XTC | |
| 5620 | H14.20-251017-0074 | 17/10/2025 | 20/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 199 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÀI - XTC | |
| 5621 | H14.20-251017-0078 | 17/10/2025 | 20/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 199 ngày. | LƯU THỊ THANH HUYỀN - TC | |
| 5622 | H14.20-251017-0080 | 17/10/2025 | 20/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 199 ngày. | ĐOÀN VĨNH ĐAN - XTC | |
| 5623 | H14.20-251117-0035 | 17/11/2025 | 18/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | PHAN VĂN QUỲNH- XTC | |
| 5624 | H14.20-251117-0046 | 17/11/2025 | 18/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | TRẦN QUỐC HUY- XTC | |
| 5625 | H14.20-251117-0050 | 17/11/2025 | 18/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | TRẦN QUỐC HUY- XTC2 | |
| 5626 | H14.20-251117-0055 | 17/11/2025 | 18/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | LÔ THỊ THƠM- XTC | |
| 5627 | H14.20-251117-0071 | 17/11/2025 | 18/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | VƯƠNG QUỐC HUY- XTC | |
| 5628 | H14.20-251117-0082 | 17/11/2025 | 18/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | HOÀNG CÔNG NÔNG - XTC | |
| 5629 | H14.20-251117-0091 | 17/11/2025 | 18/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | NGUYỄN VĂN BÌNH - TC | |
| 5630 | H14.20-251117-0093 | 17/11/2025 | 18/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | NGUYỄN VĂN TÙNG-TC | |
| 5631 | H14.20-251117-0096 | 17/11/2025 | 18/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | HỒ THỊ PHƯƠNG DUNG-TC | |
| 5632 | H14.20-251117-0100 | 17/11/2025 | 18/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | ĐỖ VĂN LONG-XTC | |
| 5633 | H14.20-251117-0105 | 17/11/2025 | 18/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 178 ngày. | BẾ THỊ DIỆP-XTC | |
| 5634 | H14.20-251217-0003 | 17/12/2025 | 18/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | BÙI MINH TRANG-TC | |
| 5635 | H14.20-251217-0007 | 17/12/2025 | 18/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | LÃ THỊ HẢO-XTC | |
| 5636 | H14.20-251217-0013 | 17/12/2025 | 18/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | PHAN VĂN THÀNH-XTC | |
| 5637 | H14.20-251217-0033 | 17/12/2025 | 18/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | LA THỊ HÀ-XTC | |
| 5638 | H14.20-251217-0045 | 17/12/2025 | 18/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | NGUYỄN NGỌC DŨNG-TC | |
| 5639 | H14.20-251217-0047 | 17/12/2025 | 18/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | NGUYỄN VĂN THỨC-XTC | |
| 5640 | H14.20-251217-0055 | 17/12/2025 | 18/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | NGÔ THỊ DUNG-XTC | |
| 5641 | H14.20-251217-0063 | 17/12/2025 | 18/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | TRẦN NGỌC ÁNH-XTC | |
| 5642 | H14.20-251217-0066 | 17/12/2025 | 18/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | HOÀNG MINH TUẤN-XTC | |
| 5643 | H14.20-251217-0069 | 17/12/2025 | 18/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | LA THU THỦY-TC | |
| 5644 | H14.20-251217-0076 | 17/12/2025 | 18/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY NGA-TC | |
| 5645 | H14.20-260318-0007 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | LIỄU THỊ THƯ- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5646 | H14.20-260518-0010 | 18/05/2026 | 21/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | HOÀNG THỊ HUẾ | |
| 5647 | H14.20-260518-0016 | 18/05/2026 | 22/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRIỆU THỊ NHẬM- ĐẤT SÔNG HIẾN- ĐC | |
| 5648 | H14.20-260518-0030 | 18/05/2026 | 21/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | ĐÀO VĂN TUẤN- XC | |
| 5649 | H14.20-260518-0037 | 18/05/2026 | 21/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | CHU THỊ DIỆP- TC | |
| 5650 | H14.20-260518-0028 | 18/05/2026 | 22/06/2026 | 11/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | CÔNG TY CP NL TÁI TẠO BÌNH LONG- THUÊ ĐẤT | |
| 5651 | H14.20-260518-0042 | 18/05/2026 | 21/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | ĐÀO THỊ THỦY- XC | |
| 5652 | H14.20-260618-0078 | 18/06/2026 | 23/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THỦY- XC | |
| 5653 | H14.20-250718-0002 | 18/07/2025 | 06/06/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | BAN QUẢN LÝ KHU KINH TẾ | |
| 5654 | H14.20-250918-0003 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | TRẦN THU THỦY - XTC | |
| 5655 | H14.20-250918-0011 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | TRƯƠNG THỊ KIM - XTC | |
| 5656 | H14.20-250918-0036 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG THỊ KHUYÊN - XTC | |
| 5657 | H14.20-250918-0039 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG HOÀNG HUỆ - XTC | |
| 5658 | H14.20-250918-0041 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | NÔNG VĂN TRỌNG - XTC | |
| 5659 | H14.20-250918-0066 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | LÝ ÍCH DU - XTC | |
| 5660 | H14.20-250918-0077 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | ĐINH NGỌC HÙNG - XTC | |
| 5661 | H14.20-250918-0106 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | LÊ NGỌC DƯ - XTC | |
| 5662 | H14.20-250918-0115 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | ĐÀM THẾ TRÍ - XTC | |
| 5663 | H14.20-250918-0116 | 18/09/2025 | 19/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | ĐOÀN THỊ NGỌC - XTC | |
| 5664 | H14.20-251118-0009 | 18/11/2025 | 19/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 177 ngày. | ĐÀO VĂN THỦY-XTC | |
| 5665 | H14.20-251118-0020 | 18/11/2025 | 19/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 177 ngày. | HOÀNG VĂN THÔNG-XTC | |
| 5666 | H14.20-251118-0054 | 18/11/2025 | 19/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 177 ngày. | DƯƠNG THANH HOÀN- TC | |
| 5667 | H14.20-251118-0086 | 18/11/2025 | 19/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 177 ngày. | PHAN VĂN QUỲNH -TC | |
| 5668 | H14.20-251218-0034 | 18/12/2025 | 19/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 155 ngày. | CHU THANH HÀ-XTC | |
| 5669 | H14.20-251218-0067 | 18/12/2025 | 19/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 155 ngày. | ĐÀM QUANG LỢI-XTC | |
| 5670 | H14.20-251218-0076 | 18/12/2025 | 19/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 155 ngày. | HOÀNG THỊ KIỀU ANH-TC | |
| 5671 | H14.20-251218-0085 | 18/12/2025 | 19/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 155 ngày. | NGUYỄN THANH HẢI-XTC | |
| 5672 | H14.20-251218-0088 | 18/12/2025 | 19/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 155 ngày. | MAI HỒNG VÂN-XTC | |
| 5673 | H14.20-260119-0040 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN ANH-TẶNG CHO | |
| 5674 | H14.20-260119-0029 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | TRIỆU VĂN TÀI | |
| 5675 | H14.20-260119-0059 | 19/01/2026 | 26/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | RIÊU QUANG TÙNG | |
| 5676 | H14.20-260119-0054 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | VƯƠNG THỊ TUYÊN - SÔNG BẰNG-THÙY KẾ | |
| 5677 | H14.20-260319-0035 | 19/03/2026 | 14/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | LÊ THỊ ĐIỀU- ĐẤT ĐAOÌ DƯƠNG- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5678 | H14.20-260519-0002 | 19/05/2026 | 22/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | BẾ VĂN CÔNG- XC | |
| 5679 | H14.20-260519-0005 | 19/05/2026 | 22/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | HOÀNG KIM LONG- XC | |
| 5680 | H14.20-250919-0022 | 19/09/2025 | 22/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | BÙI VĂN QUANG - XTC | |
| 5681 | H14.20-250919-0042 | 19/09/2025 | 22/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | THẨM VĂN HUYÊN - XTC | |
| 5682 | H14.20-250919-0077 | 19/09/2025 | 22/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | TRẦN THU THỦY - XTC | |
| 5683 | H14.20-250919-0078 | 19/09/2025 | 22/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | NÔNG THỊ ĐIỆP - XTC | |
| 5684 | H14.20-251119-0002 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 176 ngày. | CHU THỊ THU HÀ - TC | |
| 5685 | H14.20-251119-0004 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 176 ngày. | HOÀNG THỊ HOA | |
| 5686 | H14.20-251119-0010 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 176 ngày. | HOÀNG THỊ HUYÊN | |
| 5687 | H14.20-251119-0020 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 176 ngày. | LONG MẠNH TUẤN | |
| 5688 | H14.20-251119-0049 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 176 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ - TC | |
| 5689 | H14.20-251119-0051 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 176 ngày. | LÝ THỊ HƯỜNG - XTC | |
| 5690 | H14.20-251119-0055 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 176 ngày. | ĐỖ VĂN MẠNH | |
| 5691 | H14.20-251119-0058 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 176 ngày. | HOÀNG THỊ DIỆP | |
| 5692 | H14.20-251119-0088 | 19/11/2025 | 20/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 176 ngày. | HOÀNG THỊ LAN | |
| 5693 | H14.20-251119-0092 | 19/11/2025 | 05/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | ĐÀO VĂN HOÀN | |
| 5694 | H14.20-251119-0094 | 19/11/2025 | 05/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGHIÊM KHẮC THẾ | |
| 5695 | H14.20-251219-0013 | 19/12/2025 | 22/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | LƯU CHÍ BẢO-TC | |
| 5696 | H14.20-251219-0024 | 19/12/2025 | 22/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | NÔNG LAN PHƯƠNG-TC | |
| 5697 | H14.20-251219-0028 | 19/12/2025 | 22/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | NÔNG THỊ HỢP-XTC | |
| 5698 | H14.20-251219-0051 | 19/12/2025 | 22/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | NGUYỄN XUÂN ĐƯƠNG-TC | |
| 5699 | H14.20-251219-0075 | 19/12/2025 | 22/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | PHẠM VĂN DỰ-XTC | |
| 5700 | H14.20-251219-0058 | 19/12/2025 | 09/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | |
| 5701 | H14.20-251219-0081 | 19/12/2025 | 22/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | NGUYỄN VĂN THỨC-TC | |
| 5702 | H14.20-251219-0086 | 19/12/2025 | 22/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | HÀ QUANG HƯNG-TC | |
| 5703 | H14.20-260120-0007 | 20/01/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | HOÀNG THỊ HỢI | |
| 5704 | H14.20-260120-0045 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ DIỆU LINH | |
| 5705 | H14.20-260120-0060 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | PHƯƠNG NGUYỄN LAN-SÔNG HIẾN TẶNG CHO | |
| 5706 | H14.20-260420-0020 | 20/04/2026 | 18/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | TRIỆU THỊ LÀU- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- TẶNG CHO | |
| 5707 | H14.20-260420-0028 | 20/04/2026 | 23/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | LỤC TRỌNG HIẾU | |
| 5708 | H14.20-260420-0049 | 20/04/2026 | 23/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | LÊ VĂN TÁ | |
| 5709 | H14.20-260420-0019 | 20/04/2026 | 22/05/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HOÀNG ĐÌNH CẦU-ĐẤT CAI BỘ- TÁCH THỬA | |
| 5710 | H14.20-260420-0053 | 20/04/2026 | 23/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | NGÂN HÀNG TMCP BẢO VIỆT - CN HÀ NỘI-TĐ+XC | |
| 5711 | H14.20-260520-0045 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | VŨ THỊ THU HƯƠNG - XC | |
| 5712 | H14.20-260717-0102 | 20/07/2026 | 30/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐÀM THỊ HOA- ĐẤT XÃ HÒA AN- THỪA KẾ | |
| 5713 | H14.20-260720-0016 | 20/07/2026 | 30/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG THÚY HIỆP- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN | |
| 5714 | H14.20-251020-0013 | 20/10/2025 | 21/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÀ - XTC | |
| 5715 | H14.20-251020-0046 | 20/10/2025 | 21/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯNG - TC | |
| 5716 | H14.20-251020-0048 | 20/10/2025 | 21/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | NÔNG NGỌC DƯƠNG - TC | |
| 5717 | H14.20-251020-0057 | 20/10/2025 | 21/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | NÔNG VĂN HOẠCH - XTC | |
| 5718 | H14.20-251020-0078 | 20/10/2025 | 21/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | BÀO NGỌC ĐÌNH - XTC | |
| 5719 | H14.20-251020-0091 | 20/10/2025 | 21/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | ĐOÀN THỊ ĐIỂN - XTC | |
| 5720 | H14.20-251020-0096 | 20/10/2025 | 21/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | QUÁCH BÁ THÀNH - XTC | |
| 5721 | H14.20-251020-0097 | 20/10/2025 | 21/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | QUÁCH BÁ THÀNH - XTC | |
| 5722 | H14.20-251020-0099 | 20/10/2025 | 21/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ - TC | |
| 5723 | H14.20-251020-0104 | 20/10/2025 | 21/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 198 ngày. | LỤC THỊ TÁM - XTC | |
| 5724 | H14.20-251120-0017 | 20/11/2025 | 21/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 175 ngày. | HOÀNG THỊ BÀN | |
| 5725 | H14.20-251120-0020 | 20/11/2025 | 21/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 175 ngày. | HOÀNG THANH TÙNG | |
| 5726 | H14.20-251120-0024 | 20/11/2025 | 21/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 175 ngày. | HOÀNG THANH TÙNG | |
| 5727 | H14.20-251120-0031 | 20/11/2025 | 21/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 175 ngày. | PHẠM ĐÌNH THẢO - TC | |
| 5728 | H14.20-251120-0078 | 20/11/2025 | 06/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | ĐINH THỊ GIANG MINH | |
| 5729 | H14.20-260121-0021 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NÔNG VĂN QUÝ-TÂN GIANG THỪA KẾ | |
| 5730 | H14.20-260121-0037 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | RIÊU THỊ NGÂN-HỢP GIANG CẤP ĐỔI | |
| 5731 | H14.20-260421-0007 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | LÝ VĂN THAO- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO | |
| 5732 | H14.20-260421-0025 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | LÊ VĂN CHƯƠNG-TC | |
| 5733 | H14.20-260421-0027 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | LÊ VĂN CHƯƠNG | |
| 5734 | H14.20-260421-0031 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | BẾ VÂN TRÀ-XC | |
| 5735 | H14.20-260421-0056 | 21/04/2026 | 24/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HOÀNG LỆ BIẾC-XC | |
| 5736 | H14.20-260521-0038 | 21/05/2026 | 26/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ HẢI PHÁT- XC | |
| 5737 | H14.20-251021-0007 | 21/10/2025 | 09/12/2025 | 06/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | |
| 5738 | H14.20-251021-0011 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | TRƯƠNG THỊ LÊ - ĐẤT HÀ QUẢNG - XTC | |
| 5739 | H14.20-251021-0036 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | PHẠM ANH TUẤN - XTC | |
| 5740 | H14.20-251021-0044 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | NGUYỄN THỊ CHUNG - XTC | |
| 5741 | H14.20-251021-0053 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | ĐINH VĂN VIỄN - XTC | |
| 5742 | H14.20-251021-0054 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | TRIỆU VĂN HOÀNG - XTC | |
| 5743 | H14.20-251021-0060 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | BẾ BẢO AN - XTC | |
| 5744 | H14.20-251021-0061 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | BẾ THU HƯƠNG - XTC | |
| 5745 | H14.20-251021-0073 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | NÔNG ĐỨC HOAN - TC | |
| 5746 | H14.20-251021-0092 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | NGÔ VĂN VƯỢNG - XTC | |
| 5747 | H14.20-251021-0097 | 21/10/2025 | 22/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 197 ngày. | TRẦN THU HIỀN - XTC | |
| 5748 | H14.20-260122-0001 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NGUYỄN LẠC DƯƠNG - CHUYỂN NHƯỢNG - (ĐẤT HÒA CHUNG - TÂN GIANG) | |
| 5749 | H14.20-260422-0010 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | PHƯƠNG MINH TUẤN-TC | |
| 5750 | H14.20-260422-0027 | 22/04/2026 | 20/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | NÔNG THỊ TÂM- ĐẤT ĐÀO DƯƠNG- THỪA KẾ | |
| 5751 | H14.20-260522-0017 | 22/05/2026 | 27/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NÔNG VĂN QUÁN- XC | |
| 5752 | H14.20-260522-0018 | 22/05/2026 | 27/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | CÔNG TY ĐTXD VÀ TM THÁI BẢO- TC | |
| 5753 | H14.20-260522-0047 | 22/05/2026 | 27/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | LÊ NGỌC ĐỨC- XC | |
| 5754 | H14.20-260622-0009 | 22/06/2026 | 25/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGÔ ĐỨC ANH- XC | |
| 5755 | H14.20-260622-0057 | 22/06/2026 | 20/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | MẠC VĂN HUÂN- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐC | |
| 5756 | H14.20-260722-0060 | 22/07/2026 | 07/08/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VI VĂN HƯƠNG- ĐẤT BẾ TRIỀU- TÁCH THỬA | |
| 5757 | H14.20-250922-0017 | 22/09/2025 | 23/09/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 218 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH TRỌNG - XTC | |
| 5758 | H14.20-250922-0036 | 22/09/2025 | 23/09/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 218 ngày. | NGUYỄN THÁI HÙNG - XTC | |
| 5759 | H14.20-250922-0055 | 22/09/2025 | 23/09/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 218 ngày. | PHẠM VĂN ĐỐC - XTC | |
| 5760 | H14.20-250922-0065 | 22/09/2025 | 23/09/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 218 ngày. | NÔNG THỊ HÀ - XTC - QUA BƯU ĐIỆN | |
| 5761 | H14.20-250922-0066 | 22/09/2025 | 23/09/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 218 ngày. | VI THỊ DIỆP - TC | |
| 5762 | H14.20-250922-0080 | 22/09/2025 | 23/09/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 218 ngày. | LÝ XUÂN CƯƠNG - XTC | |
| 5763 | H14.20-250922-0086 | 22/09/2025 | 23/09/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 218 ngày. | HOÀNG THỊ THIỆN - XTC | |
| 5764 | H14.20-251022-0006 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | ĐÀM VIỆT CẢNH - XTC | |
| 5765 | H14.20-251022-0010 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | LỤC VĂN DOANH - XTC - QUA BƯU ĐIỆN | |
| 5766 | H14.20-251022-0018 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | NÔNG THỊ NGUYỆT - TC | |
| 5767 | H14.20-251022-0034 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | NGUYỄN BẾ TRUNG - TC - QUA BƯU ĐIỆN | |
| 5768 | H14.20-251022-0050 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | NÔNG VĂN CHIẾN - TC | |
| 5769 | H14.20-251022-0051 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | HOÀNG ĐOÀN QUỐC NĐD: NGÔ THỊ DƯƠNG - XTC | |
| 5770 | H14.20-251022-0055 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | ĐÀM THỊ PHẤN - XTC | |
| 5771 | H14.20-251022-0071 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | PHẠM THÁI NGUYÊN - TC | |
| 5772 | H14.20-251022-0096 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | NGÔ KHÁNH DUY - TC | |
| 5773 | H14.20-251022-0105 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | LÂM THỊ ĐẦU - XTC | |
| 5774 | H14.20-251022-0114 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | ĐINH THỊ HẢI - XTC | |
| 5775 | H14.20-251022-0119 | 22/10/2025 | 23/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 196 ngày. | LÊ ĐỨC TIỀN - XTC | |
| 5776 | H14.20-251222-0018 | 22/12/2025 | 23/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 153 ngày. | CHU THỊ HÀ-XTC | |
| 5777 | H14.20-251222-0044 | 22/12/2025 | 23/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 153 ngày. | NGUYỄN DUY TRƯỜNG-XTC | |
| 5778 | H14.20-251222-0091 | 22/12/2025 | 23/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 153 ngày. | HOÀNG THỊ HƯỜNG-XTC | |
| 5779 | H14.20-251222-0093 | 22/12/2025 | 23/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 153 ngày. | NGUYỄN HOÀI MINH-TC | |
| 5780 | H14.20-251222-0094 | 22/12/2025 | 23/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 153 ngày. | NÔNG THỊ HỢP-XTC | |
| 5781 | H14.20-251222-0100 | 22/12/2025 | 23/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 153 ngày. | ĐINH NGỌC KIÊN-TC | |
| 5782 | H14.20-260123-0012 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | TẠ THỊ BỘ-ĐẤT HOÀNG TUNG-ĐC | |
| 5783 | H14.20-260123-0065 | 23/01/2026 | 24/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | CÔNG TY CP DV KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG | |
| 5784 | H14.20-260223-0015 | 23/02/2026 | 05/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | PHAN THỊ BẠCH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5785 | H14.20-260223-0013 | 23/02/2026 | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | PHAN THỊ BẠCH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG1 | |
| 5786 | H14.20-260320-0042 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | ĐÀM THỊ LAN - ĐẤT NGỌC XUÂN- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5787 | H14.20-260423-0011 | 23/04/2026 | 28/04/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | CÔNG TY TNHH VIỆT KHANH CAO BẰNG | |
| 5788 | H14.20-260623-0057 | 23/06/2026 | 14/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN ĐÔNG | |
| 5789 | H14.20-250923-0029 | 23/09/2025 | 24/09/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 217 ngày. | NGUYỄN NHƯ CẢNH - XTC | |
| 5790 | H14.20-250923-0046 | 23/09/2025 | 24/09/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 217 ngày. | ĐÀM ĐÌNH DUẨN - XTC | |
| 5791 | H14.20-250923-0069 | 23/09/2025 | 24/09/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 217 ngày. | HOÀNG VĂN ĐIỀN - XTC | |
| 5792 | H14.20-250923-0073 | 23/09/2025 | 24/09/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 217 ngày. | CHU THỊ KHOÁT - XTC | |
| 5793 | H14.20-250923-0098 | 23/09/2025 | 24/09/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 217 ngày. | NGUYỄN VĂN ƯỚC - XTC | |
| 5794 | H14.20-251023-0008 | 23/10/2025 | 24/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | TRƯƠNG THẾ TÀI - XTC | |
| 5795 | H14.20-251023-0016 | 23/10/2025 | 24/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | LÝ THỊ MẬN - XTC | |
| 5796 | H14.20-251023-0033 | 23/10/2025 | 24/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | LÝ KIM HẰNG - TC | |
| 5797 | H14.20-251023-0034 | 23/10/2025 | 24/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | NGUYỄN LẠC DƯƠNG - TC | |
| 5798 | H14.20-251023-0035 | 23/10/2025 | 24/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | NGUYỄN LAN ANH - TC | |
| 5799 | H14.20-251023-0098 | 23/10/2025 | 24/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | HOÀNG THỊ LAN - XTC | |
| 5800 | H14.20-251023-0099 | 23/10/2025 | 24/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | HOÀNG THỊ LAN - XTC | |
| 5801 | H14.20-251023-0101 | 23/10/2025 | 24/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | HOÀNG THỊ LAN - XTC | |
| 5802 | H14.20-251023-0102 | 23/10/2025 | 24/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | HOÀNG THỊ LAN - XTC | |
| 5803 | H14.20-251023-0104 | 23/10/2025 | 24/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 195 ngày. | HỒ QUANG THỌ - TC | |
| 5804 | H14.20-251223-0010 | 23/12/2025 | 24/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 152 ngày. | LÝ THỊ HẢO-TC | |
| 5805 | H14.20-251223-0013 | 23/12/2025 | 24/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 152 ngày. | CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO BÌNH LONG-TC | |
| 5806 | H14.20-251223-0017 | 23/12/2025 | 24/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 152 ngày. | PHẠM THU THÊU-TC | |
| 5807 | H14.20-251223-0024 | 23/12/2025 | 24/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 152 ngày. | CHU MÃ NGỌC-TC | |
| 5808 | H14.20-251223-0040 | 23/12/2025 | 04/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN ĐÔNG | |
| 5809 | H14.20-260224-0033 | 24/02/2026 | 08/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THỊ SINH-PHONIX- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5810 | H14.20-260324-0060 | 24/03/2026 | 21/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | CÔNG TY CP DVKT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG | |
| 5811 | H14.20-260324-0061 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | MA VĨNH LONG- ĐẤT HỢP GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5812 | H14.20-260324-0009 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO | |
| 5813 | H14.20-260324-0062 | 24/03/2026 | 09/04/2026 | 14/06/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM- ĐẤT TÂN GIANG- TÁCH THỬA | |
| 5814 | H14.20-251024-0031 | 24/10/2025 | 27/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN - TC | |
| 5815 | H14.20-251024-0037 | 24/10/2025 | 27/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | ĐINH THỊ LÝ - XTC | |
| 5816 | H14.20-251024-0042 | 24/10/2025 | 27/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | PHẠM THỊ HUÊ - TC | |
| 5817 | H14.20-251024-0065 | 24/10/2025 | 27/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | ĐẶNG THỊ SOAN - XTC | |
| 5818 | H14.20-251024-0069 | 24/10/2025 | 27/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | DƯƠNG ANH ĐỨC - XTC | |
| 5819 | H14.20-251024-0073 | 24/10/2025 | 27/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | LÂM THỊ ĐẦU - XTC | |
| 5820 | H14.20-251024-0080 | 24/10/2025 | 27/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | BẾ ĐÔNG TRIỀU - TC | |
| 5821 | H14.20-251024-0083 | 24/10/2025 | 27/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | PHAN THỊ THU LAN - XTC | |
| 5822 | H14.20-251024-0098 | 24/10/2025 | 27/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | NGUYỄN THẾ BÌNH - XTC | |
| 5823 | H14.20-251024-0099 | 24/10/2025 | 27/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | VI THỊ THÁI - XTC | |
| 5824 | H14.20-251124-0080 | 24/11/2025 | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÚC- CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN VÀ LUYỆN KIM CB | |
| 5825 | H14.20-251224-0002 | 24/12/2025 | 25/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | ĐẶNG THỊ THU-TC | |
| 5826 | H14.20-251224-0011 | 24/12/2025 | 25/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | NÔNG CÔNG TRÌNH-XTC | |
| 5827 | H14.20-251224-0042 | 24/12/2025 | 25/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO BÌNH LONG-TC | |
| 5828 | H14.20-251224-0051 | 24/12/2025 | 25/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | ĐÀM QUANG LỢI-TC | |
| 5829 | H14.20-251224-0068 | 24/12/2025 | 25/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | NGUYỄN BÍCH LIÊN-TC | |
| 5830 | H14.20-251224-0078 | 24/12/2025 | 25/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | NGUYỄN BÍCH LIÊN-TC1 | |
| 5831 | H14.20-251224-0109 | 24/12/2025 | 25/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | LÃ HỒNG NINH-TC | |
| 5832 | H14.20-260325-0032 | 25/03/2026 | 03/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- GIA HẠN | |
| 5833 | H14.20-260525-0005 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | PHƯƠNG THỊ LIÊN- XC | |
| 5834 | H14.20-260525-0030 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN THỊ TÚ LỆ- TC | |
| 5835 | H14.20-260525-0048 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | KHÚC VĂN QUÂN- TC | |
| 5836 | H14.20-260625-0046 | 25/06/2026 | 30/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HÀ NÔNG HIỆU- TC | |
| 5837 | H14.20-251125-0092 | 25/11/2025 | 26/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 172 ngày. | TẠ THỊ CẨM NHUNG-TC | |
| 5838 | H14.20-251125-0086 | 25/11/2025 | 14/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | |
| 5839 | H14.20-251125-0097 | 25/11/2025 | 26/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 172 ngày. | VŨ LINH NHÂM- XTC | |
| 5840 | H14.20-251225-0013 | 25/12/2025 | 26/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | BẾ ÍCH THỤY-XTC | |
| 5841 | H14.20-251225-0014 | 25/12/2025 | 26/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | DƯƠNG VĂN TUÂN-TC | |
| 5842 | H14.20-251225-0022 | 25/12/2025 | 26/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | NGUYỄN THỊ LOAN-TC | |
| 5843 | H14.20-251225-0033 | 25/12/2025 | 26/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN DV KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG-TC | |
| 5844 | H14.20-251225-0044 | 25/12/2025 | 26/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN PC1-785-BSTC | |
| 5845 | H14.20-251225-0048 | 25/12/2025 | 26/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN PC1-786-BSTC | |
| 5846 | H14.20-251225-0051 | 25/12/2025 | 26/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN PC1-787 | |
| 5847 | H14.20-251225-0066 | 25/12/2025 | 26/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | LÝ THU LÊ-TC | |
| 5848 | H14.20-251225-0072 | 25/12/2025 | 26/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | NÔNG ĐÌNH NGÔI-XTC | |
| 5849 | H14.20-251225-0079 | 25/12/2025 | 26/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | MA VĂN QUỲNH-TC | |
| 5850 | H14.20-251225-0094 | 25/12/2025 | 26/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | TRIỆU THỊ HIỀN-XTC | |
| 5851 | H14.20-260126-0017 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | NGUYỄN THỊ BÁU - ĐẤT HƯNG ĐẠO -THỪA KẾ | |
| 5852 | H14.20-260126-0046 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | ĐINH THỊ CHÚC - ĐẤT HÒA CHUNG- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5853 | H14.20-260226-0027 | 26/02/2026 | 10/03/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5854 | H14.20-260326-0006 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | TRẦN THỊ MINH THẢO- ĐẤT HƯNG ĐẠO- THỪA KẾ | |
| 5855 | H14.20-260326-0045 | 26/03/2026 | 02/04/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | LONG THỊ HƯƠNG | |
| 5856 | H14.20-260326-0024 | 26/03/2026 | 07/04/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | NGUYỄN VIẾT NHỊ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5857 | H14.20-260326-0058 | 26/03/2026 | 21/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | LÊ THỊ THANH TÂM- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5858 | H14.20-260526-0053 | 26/05/2026 | 29/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | LÔI THỊ NGỌC QUỲNH- TC | |
| 5859 | H14.20-260526-0058 | 26/05/2026 | 29/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRIỆU THỊ HUỆ- TC | |
| 5860 | H14.20-251126-0009 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | PHAN THỊ PHƯƠNG HẢO- TC | |
| 5861 | H14.20-251126-0014 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | NÔNG VĂN KHÁNH-XTC | |
| 5862 | H14.20-251126-0017 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | BÙI MINH TRANG- TC | |
| 5863 | H14.20-251126-0025 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | NGUYỄN THỊ NGÂN- TC | |
| 5864 | H14.20-251126-0032 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | TRIỆU VĂN LƯỢNG- TC | |
| 5865 | H14.20-251126-0046 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | HOÀNG VĂN ÚT- XTC | |
| 5866 | H14.20-251126-0057 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | BẾ ĐÌNH DUY- TC | |
| 5867 | H14.20-251126-0076 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | NGUYỄN THỊ HÂN- TC | |
| 5868 | H14.20-251126-0083 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | BẾ ĐÔNG TRIỀU - XTC | |
| 5869 | H14.20-251126-0089 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | CHU THỊ THƯƠNG- TC | |
| 5870 | H14.20-251126-0094 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | ĐÀM MẠNH LINH- TC | |
| 5871 | H14.20-251126-0096 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | MÃ THỊ CHÌU- TC | |
| 5872 | H14.20-251126-0104 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT- XTC | |
| 5873 | H14.20-251126-0122 | 26/11/2025 | 27/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | MẠC TÙNG SƠN- TC | |
| 5874 | H14.20-251226-0013 | 26/12/2025 | 29/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | BẾ THỊ NGÂN-XTC | |
| 5875 | H14.20-251226-0038 | 26/12/2025 | 29/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | LƯU CHÍ BẢO-XTC | |
| 5876 | H14.20-251226-0094 | 26/12/2025 | 29/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HUẾ-XC | |
| 5877 | H14.20-251226-0105 | 26/12/2025 | 29/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | LÔI THỊ NGỌC QUỲNH-TC | |
| 5878 | H14.20-260527-0047 | 27/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | HOÀNG VĂN LƯƠNG- XC | |
| 5879 | H14.20-260527-0054 | 27/05/2026 | 01/06/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN THỊ HẬU- TC | |
| 5880 | H14.20-251027-0005 | 27/10/2025 | 28/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 193 ngày. | LÊ ĐỨC TIỀN - XTC | |
| 5881 | H14.20-251027-0007 | 27/10/2025 | 28/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 193 ngày. | LINH THỊ HỒNG THÊU - TC | |
| 5882 | H14.20-251027-0049 | 27/10/2025 | 28/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 193 ngày. | NGUYỄN HOÀI NAM - TC | |
| 5883 | H14.20-251027-0100 | 27/10/2025 | 28/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 193 ngày. | NGUYỄN THẾ NAM - TC | |
| 5884 | H14.20-251027-0102 | 27/10/2025 | 28/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 193 ngày. | LÝ THỊ ĐÀO - TC | |
| 5885 | H14.20-251127-0023 | 27/11/2025 | 28/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 170 ngày. | MAI VĂN TIẾN THÀNH-XTC | |
| 5886 | H14.20-251127-0036 | 27/11/2025 | 28/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 170 ngày. | CHU THỊ HÀ- TC | |
| 5887 | H14.20-251127-0071 | 27/11/2025 | 28/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 170 ngày. | VƯƠNG HỒNG HOA - XTC | |
| 5888 | H14.20-251127-0075 | 27/11/2025 | 28/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 170 ngày. | NGUYỄN DUY TÙNG- TC | |
| 5889 | H14.20-260424-0056 | 28/04/2026 | 12/05/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NÔNG NHẬT THĂNG - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5890 | H14.20-260728-0051 | 28/07/2026 | 07/08/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THÚY HIỆP- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN | |
| 5891 | H14.20-250828-0052 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | TRIỆU THỊ HIỆP - XTC | |
| 5892 | H14.20-250828-0078 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | ĐÀO XUÂN VÒNG - TC | |
| 5893 | H14.20-251028-0023 | 28/10/2025 | 29/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | LỤC THÀNH CÔNG - XTC | |
| 5894 | H14.20-251028-0029 | 28/10/2025 | 29/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | NÔNG TUẤN ANH - TC | |
| 5895 | H14.20-251028-0037 | 28/10/2025 | 29/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | LƯU THỊ KIM HUÊ - XTC | |
| 5896 | H14.20-251028-0078 | 28/10/2025 | 29/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | MAI HẠNH DUYẾN - TC | |
| 5897 | H14.20-251028-0081 | 28/10/2025 | 29/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | ĐINH VĂN THUẬT - XTC | |
| 5898 | H14.20-251028-0083 | 28/10/2025 | 29/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | ĐINH VĂN THUẬT - XTC | |
| 5899 | H14.20-251028-0095 | 28/10/2025 | 29/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | NÔNG THỊ THÚY - XTC | |
| 5900 | H14.20-251028-0101 | 28/10/2025 | 29/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | BẾ THỊ NGUYÊN - XTC | |
| 5901 | H14.20-251028-0109 | 28/10/2025 | 29/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | NÔNG VĂN KHƯƠNG - XTC | |
| 5902 | H14.20-251028-0114 | 28/10/2025 | 29/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | LỤC THỊ CHUYÊN - XTC | |
| 5903 | H14.20-251028-0117 | 28/10/2025 | 29/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | ĐOÀN THÚY NGA - XTC | |
| 5904 | H14.20-251028-0122 | 28/10/2025 | 29/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH - XTC | |
| 5905 | H14.20-251128-0016 | 28/11/2025 | 19/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LÝ THỊ LUYẾN | |
| 5906 | H14.20-251128-0030 | 28/11/2025 | 01/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM ANH-TC | |
| 5907 | H14.20-251128-0072 | 28/11/2025 | 01/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | NÔNG VĂN SƠN-CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG CAO BẰNG- XTC | |
| 5908 | H14.20-251128-0075 | 28/11/2025 | 01/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH-BÙI QUANG TUẤN-TC | |
| 5909 | H14.20-251128-0087 | 28/11/2025 | 01/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | HOÀNG SÁNG THIỆN-TC | |
| 5910 | H14.20-251128-0089 | 28/11/2025 | 01/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | ĐINH THỊ LAN-XTC | |
| 5911 | H14.20-260129-0044 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | NGUYỄN THỊ TÚ PHƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5912 | H14.20-260129-0045 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | PHƯƠNG VĂN THÔNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG | |
| 5913 | H14.20-260429-0013 | 29/04/2026 | 06/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NGUYỄN BÍCH NGỌC-XC | |
| 5914 | H14.20-260429-0016 | 29/04/2026 | 22/05/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | CÔNG TY CP GANG THÉP CAO BẰNG | |
| 5915 | H14.20-260429-0065 | 29/04/2026 | 06/05/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NÔNG THỊ THÚY- XC | |
| 5916 | H14.20-260629-0043 | 29/06/2026 | 20/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THANH LỆ- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CMĐ | |
| 5917 | H14.20-260629-0072 | 29/06/2026 | 02/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐÀM THỊ LAN- TC | |
| 5918 | H14.20-250829-0065 | 29/08/2025 | 03/09/2025 | 31/03/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC | |
| 5919 | H14.20-251029-0007 | 29/10/2025 | 30/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 191 ngày. | PHƯƠNG THỊ THÙY - XTC | |
| 5920 | H14.20-251029-0010 | 29/10/2025 | 30/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 191 ngày. | ĐÀM NGỌC XUYẾN - XTC | |
| 5921 | H14.20-251029-0013 | 29/10/2025 | 30/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 191 ngày. | BẾ THỊ HẰNG - XTC | |
| 5922 | H14.20-251029-0099 | 29/10/2025 | 30/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 191 ngày. | VŨ ĐỨC LỘC - XTC | |
| 5923 | H14.20-251229-0021 | 29/12/2025 | 30/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | VŨ THỊ LĨNH-XTC | |
| 5924 | H14.20-251229-0040 | 29/12/2025 | 30/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | TRIỆU THỊ HUỆ-TC | |
| 5925 | H14.20-251229-0090 | 29/12/2025 | 30/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | BẾ THỊ KIM NGÂN-XC | |
| 5926 | H14.20-260130-0025 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NÔNG THỊ MINH TRANG- ĐẤT SÔNG BẰNG- CẤP ĐỔI | |
| 5927 | H14.20-260130-0031 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | CHUNG THỊ SẦU- ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI | |
| 5928 | H14.20-260130-0076 | 30/01/2026 | 03/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | HOÀNG HÙNG QUANG | |
| 5929 | H14.20-260629-0069 | 30/06/2026 | 24/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LA THỊ LOAN- ĐẤT HẠ LANG- CN | |
| 5930 | H14.20-260629-0081 | 30/06/2026 | 24/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THẨM THỊ THU- ĐẤT HẠ LANG- CN | |
| 5931 | H14.20-260630-0012 | 30/06/2026 | 24/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRIỆU VĂN DƯƠNG- ĐẤT HẠ LANG- CN | |
| 5932 | H14.20-250930-0050 | 30/09/2025 | 01/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 212 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - TC | |
| 5933 | H14.20-250930-0051 | 30/09/2025 | 01/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 212 ngày. | PHẠM THỊ THỦY - XTC | |
| 5934 | H14.20-251030-0003 | 30/10/2025 | 31/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | NGUYỄN THẠC DŨNG - TC | |
| 5935 | H14.20-251030-0018 | 30/10/2025 | 31/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | NGHIÊM THANH NHỊ - XTC | |
| 5936 | H14.20-251030-0057 | 30/10/2025 | 31/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | MA VĂN NGỌC - TC | |
| 5937 | H14.20-251030-0070 | 30/10/2025 | 31/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | MÃ THỊ QUỲNH - XTC | |
| 5938 | H14.20-251030-0086 | 30/10/2025 | 31/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | NGÔ ĐỨC MẠNH - XTC | |
| 5939 | H14.20-251030-0087 | 30/10/2025 | 31/10/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH CÔNG - TC | |
| 5940 | H14.20-251230-0002 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | LÊ TRUNG HIẾU-XC | |
| 5941 | H14.20-251230-0007 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | TRẦN DUY ĐỘ-TC | |
| 5942 | H14.20-251230-0015 | 30/12/2025 | 30/06/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | TRUNG TÂM Y TẾ BẢO LẠC | |
| 5943 | H14.20-251230-0055 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NÔNG VĂN GIÁP-XC | |
| 5944 | H14.20-251230-0066 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGUYỄN THU THỦY-XC | |
| 5945 | H14.20-251230-0073 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NÔNG MẠNH TUẤN-XC | |
| 5946 | H14.20-251230-0078 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | PHẠM CÔNG ĐOÀN-XC | |
| 5947 | H14.20-251230-0091 | 30/12/2025 | 07/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN BIC VIỆT NAM | |
| 5948 | H14.20-251031-0004 | 31/10/2025 | 03/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 189 ngày. | TRIỆU THANH HƯƠNG - XTC | |
| 5949 | H14.20-251031-0007 | 31/10/2025 | 03/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 189 ngày. | ĐINH THỊ THÙY - XTC | |
| 5950 | H14.20-251031-0022 | 31/10/2025 | 03/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 189 ngày. | LÊ HOÀNG HIỆP - TC | |
| 5951 | H14.20-251031-0024 | 31/10/2025 | 03/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 189 ngày. | LÔI VĂN CHỈNH - TC | |
| 5952 | H14.20-251031-0090 | 31/10/2025 | 03/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 189 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG - XTC | |
| 5953 | H14.20-251031-0100 | 31/10/2025 | 15/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | HÀ THỊ KHUYÊN CÔNG CỔ PHẦN BIC VN | |
| 5954 | H14.20-251031-0106 | 31/10/2025 | 03/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 189 ngày. | PHẠM THU THÊU - TC | |
| 5955 | H14.20-251031-0108 | 31/10/2025 | 03/11/2025 | 29/07/2026 | Trễ hạn 189 ngày. | PHẠM THU THÊU - TC | |
| 5956 | H14.20-251231-0004 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | TRIỆU THỊ NGÂN-XC | |
| 5957 | H14.20-251231-0020 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | PHẠM THỊ HIỂN-XC | |
| 5958 | H14.20-251231-0051 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | ĐOÀN THỊ OANH-TC | |
| 5959 | H14.20-251231-0058 | 31/12/2025 | 07/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HÀ THỊ KHUYÊN | |
| 5960 | H14.20-251231-0068 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | THẨM QUANG THẮNG-XC | |
| 5961 | H14.20-251231-0077 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | NÔNG THỊ NIÊM-XC | |
| 5962 | H14.20-251231-0083 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | PHÙNG THẾ ĐÔNG-XC | |
| 5963 | H14.20-251104-0066 | 04/11/2025 | 08/12/2025 | 02/04/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | HÀ THỊ HƯƠNG | |
| 5964 | H14.20-251104-0076 | 04/11/2025 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MÃ TRIỆU NGỌC THUYÊN (MÃ THỊ LÀN) | |
| 5965 | H14.20-251204-0107 | 04/12/2025 | 31/12/2025 | 11/03/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | CHU THỊ THANH TÂM | |
| 5966 | H14.20-260106-0058 | 06/01/2026 | 26/02/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG VĂN THÂM | |
| 5967 | H14.20-260106-0065 | 06/01/2026 | 27/02/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NÔNG THỊ THƯ | |
| 5968 | H14.20-260108-0065 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | |
| 5969 | H14.20-260108-0067 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG ÚT | |
| 5970 | H14.20-260108-0070 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG ÚT | |
| 5971 | H14.20-251208-0030 | 08/12/2025 | 13/01/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | HÀ THỊ HƯƠNG | |
| 5972 | H14.20-251110-0016 | 10/11/2025 | 11/12/2025 | 02/04/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | BẾ VĂN HỮU | |
| 5973 | H14.20-251210-0048 | 10/12/2025 | 30/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NONG THI PHUONG | |
| 5974 | H14.20-260112-0033 | 12/01/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
| 5975 | H14.20-260112-0055 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ NHÀN | |
| 5976 | H14.20-260212-0042 | 12/02/2026 | 17/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | CHU VĂN TIẾN | |
| 5977 | H14.20-260512-0040 | 12/05/2026 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ VĂN HUÂN | |
| 5978 | H14.20-251212-0062 | 12/12/2025 | 12/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | TRIỆU THỊ DUYÊN, TRIỆU VĂN DONG | |
| 5979 | H14.20-260114-0023 | 14/01/2026 | 09/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGÔ DUY HIẾU | |
| 5980 | H14.20-251014-0086 | 14/10/2025 | 25/11/2025 | 02/04/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | LÝ THANH NHÀN | |
| 5981 | H14.20-251014-0087 | 14/10/2025 | 18/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LÝ VĂN XUÂN | |
| 5982 | H14.20-250815-0058 | 15/08/2025 | 09/10/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | TRIỆU THỊ HẠNH | |
| 5983 | H14.20-251215-0022 | 15/12/2025 | 12/01/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NÔNG VĂN KHÁI | |
| 5984 | H14.20-251017-0029 | 17/10/2025 | 12/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | HÀ THỊ ƯỚC | |
| 5985 | H14.20-251217-0056 | 17/12/2025 | 07/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN HUYỀN | |
| 5986 | H14.20-251218-0056 | 18/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ HẬU | |
| 5987 | H14.20-260119-0015 | 19/01/2026 | 06/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | MÃ THỊ DUNG | |
| 5988 | H14.20-260119-0097 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | BẾ THỊ HẰNG | |
| 5989 | H14.20-260121-0030 | 21/01/2026 | 10/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NÔNG THỊ NGỌC ANH | |
| 5990 | H14.20-251021-0031 | 21/10/2025 | 17/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG THỊ TUYÊN | |
| 5991 | H14.20-251121-0053 | 21/11/2025 | 08/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | HÀ THỊ PHƯỢNG | |
| 5992 | H14.20-260622-0062 | 22/06/2026 | 16/07/2026 | 23/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG VĂN NGỘ (NÔNG THỊ DUYÊN) | |
| 5993 | H14.20-260123-0034 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | TRẦN THỊ HIỀN (NGUYỄN VĂN ĐỨC) | |
| 5994 | H14.20-260123-0069 | 23/01/2026 | 25/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | PHAN THỊ HƯƠNG | |
| 5995 | H14.20-250923-0100 | 23/09/2025 | 12/12/2025 | 02/02/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN THỊ YÊN | |
| 5996 | H14.20-251125-0052 | 25/11/2025 | 27/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH | |
| 5997 | H14.20-251225-0010 | 25/12/2025 | 26/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐÀM THỊ BỀN (ĐÀM VĂN NHÁY) | |
| 5998 | H14.20-251225-0025 | 25/12/2025 | 02/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LƯƠNG KHÁNH LINH (VIÊN TUẤN BÌNH) | |
| 5999 | H14.20-260126-0029 | 26/01/2026 | 02/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH VĂN THÁNH | |
| 6000 | H14.20-260226-0007 | 26/02/2026 | 24/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG THỊ HỒNG LAM (NÔNG THỊ PHAN) | |
| 6001 | H14.20-251126-0124 | 26/11/2025 | 20/01/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | VŨ THỊ THÙY LINH | |
| 6002 | H14.20-251226-0007 | 26/12/2025 | 26/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG NGỌC QUYẾT | |
| 6003 | H14.20-260127-0032 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG MINH THUẬN (NÔNG THỊ UYÊN) | |
| 6004 | H14.20-260127-0034 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG VĂN QUÝ (NÔNG THỊ UYÊN) | |
| 6005 | H14.20-260127-0041 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | CHU THỊ ĐẸP (ĐINH THU HOÀI) | |
| 6006 | H14.20-260128-0026 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ DÙNG (NGUYỄN CÔNG ÚT) | |
| 6007 | H14.20-260128-0052 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG VĂN NGỘ | |
| 6008 | H14.20-260128-0060 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NÔNG THỊ HẰNG | |
| 6009 | H14.20-251028-0124 | 28/10/2025 | 12/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY | |
| 6010 | H14.20-260108-0003 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGHĨA | |
| 6011 | H14.20-250917-0034 | 17/09/2025 | 22/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | LƯƠNG THỊ CƯƠNG | |
| 6012 | H14.20-251103-0011 | 03/11/2025 | 06/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRƯƠNG VĂN DU | |
| 6013 | H14.20-251031-0134 | 31/10/2025 | 13/02/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | TRIỆU TÒN SỂNH | |
| 6014 | H14.20-251003-0011 | 03/10/2025 | 23/01/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | HOÀNG VĂN THẢO | |
| 6015 | H14.20-251203-0076 | 03/12/2025 | 20/03/2026 | 01/06/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | PHƯƠNG THỊ KHẢI | |
| 6016 | H14.20-251204-0104 | 04/12/2025 | 23/03/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | KIỀU VĂN DŨNG | |
| 6017 | H14.20-251205-0021 | 05/12/2025 | 25/03/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | LÊ THỊ DIỄN | |
| 6018 | H14.20-251205-0071 | 05/12/2025 | 08/04/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | HOÀNG VĂN LÔ | |
| 6019 | H14.20-251205-0030 | 05/12/2025 | 25/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ | |
| 6020 | H14.20-250908-0062 | 08/09/2025 | 08/01/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | MA VĂN HOÀN | |
| 6021 | H14.20-251008-0007 | 08/10/2025 | 13/11/2025 | 06/05/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | MA VĂN KHẢI | |
| 6022 | H14.20-251009-0043 | 09/10/2025 | 07/05/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | LỤC ĐÌNH DUYÊN | |
| 6023 | H14.20-250910-0058 | 10/09/2025 | 12/01/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | BẾ THJ VÂN | |
| 6024 | H14.20-251210-0043 | 10/12/2025 | 30/03/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | DƯƠNG THỊ NINH | |
| 6025 | H14.20-250911-0064 | 11/09/2025 | 06/01/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | NÔNG THỊ HẰNG | |
| 6026 | H14.20-251212-0076 | 12/12/2025 | 06/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HOÀNG QUỐC TƯ | |
| 6027 | H14.20-251113-0083 | 13/11/2025 | 30/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | LÊ QUANG NGŨ | |
| 6028 | H14.20-251113-0097 | 13/11/2025 | 13/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | BẾ THỊ LIÊN | |
| 6029 | H14.20-251215-0052 | 15/12/2025 | 13/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | BẾ THỊ TƯƠI | |
| 6030 | H14.20-251215-0090 | 15/12/2025 | 20/04/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | TRIỆU THỊ LAN | |
| 6031 | H14.20-251020-0033 | 20/10/2025 | 09/02/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | HOÀNG QUANG TRUNG | |
| 6032 | H14.20-260121-0003 | 21/01/2026 | 23/02/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | NGUYỄN THỊ HIẾU | |
| 6033 | H14.20-250822-0096 | 22/08/2025 | 10/10/2025 | 29/04/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | NGUYỄN QUANG ĐẮC | |
| 6034 | H14.20-251224-0017 | 24/12/2025 | 29/04/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | LÊ THỊ BẠCH | |
| 6035 | H14.20-250826-0077 | 26/08/2025 | 24/12/2025 | 07/08/2026 | Trễ hạn 159 ngày. | NÔNG VĂN MINH | |
| 6036 | H14.20-250827-0051 | 27/08/2025 | 25/12/2025 | 07/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | LỤC THỊ ƯƠNG | |
| 6037 | H14.20-251127-0010 | 27/11/2025 | 31/03/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | NGUYỄN TRUNG THÀNH | |
| 6038 | H14.20-260428-0079 | 28/04/2026 | 26/05/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | MA ÍCH TUẤN | |
| 6039 | H14.20-251029-0118 | 29/10/2025 | 26/02/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | HOÀNG KIM OANH | |
| 6040 | H14.20-260130-0078 | 30/01/2026 | 03/03/2026 | 10/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | HOÀNG HÙNG QUANG | |
| 6041 | H14.20-251030-0081 | 30/10/2025 | 05/12/2025 | 04/05/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | MA VĂN KHẢI | |
| 6042 | H14.20-260601-0044 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BẾ VĂN GIA | |
| 6043 | H14.20-260601-0089 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỮU DUỆ | |
| 6044 | H14.20-260402-0019 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH VĂN LIỆU | |
| 6045 | H14.20-260402-0046 | 02/04/2026 | 07/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG VĂN HÙNG | |
| 6046 | H14.20-260602-0076 | 02/06/2026 | 05/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | |
| 6047 | H14.20-251103-0036 | 03/11/2025 | 03/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ THỊ LIÊN | |
| 6048 | H14.20-251204-0118 | 04/12/2025 | 24/03/2026 | 31/07/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | ĐẶNG THỊ BỒNG | |
| 6049 | H14.20-260505-0047 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THANH CHUẨN | |
| 6050 | H14.20-260505-0071 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ NGA | |
| 6051 | H14.20-260805-0064 | 05/08/2026 | 10/08/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ OANH | |
| 6052 | H14.20-251205-0047 | 05/12/2025 | 25/03/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LÝ ĐẠI LÂM | |
| 6053 | H14.20-251205-0078 | 05/12/2025 | 10/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | |
| 6054 | H14.20-260106-0005 | 06/01/2026 | 13/05/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | TRỊNH THỊ THÚY | |
| 6055 | H14.20-260106-0070 | 06/01/2026 | 11/05/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | BẾ VĂN HẬU | |
| 6056 | H14.20-260206-0070 | 06/02/2026 | 13/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | MA ÍCH CẤN | |
| 6057 | H14.20-260306-0022 | 06/03/2026 | 11/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ ANH THƯ | |
| 6058 | H14.20-251107-0060 | 07/11/2025 | 03/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LINH THỊ LIÊN | |
| 6059 | H14.20-260608-0086 | 08/06/2026 | 06/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LƯU THỊ HỒNG NẾT | |
| 6060 | H14.20-251208-0023 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NÔNG VĂN ĐỢI | |
| 6061 | H14.20-251208-0098 | 08/12/2025 | 11/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | |
| 6062 | H14.20-260109-0021 | 09/01/2026 | 18/05/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | LÝ QUANG SÁNG | |
| 6063 | H14.20-260209-0046 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÂM THỊ NGÂN | |
| 6064 | H14.20-260209-0055 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÂM THỊ NGÂN | |
| 6065 | H14.20-260209-0064 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÝ THU THẢO | |
| 6066 | H14.20-260609-0075 | 09/06/2026 | 30/06/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐẶNG THỊ BỒNG | |
| 6067 | H14.20-260609-0095 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ TƯƠI | |
| 6068 | H14.20-251009-0029 | 09/10/2025 | 07/05/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | DƯƠNG THỊ THÒN | |
| 6069 | H14.20-251009-0035 | 09/10/2025 | 07/05/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | DƯƠNG THỊ THÒN | |
| 6070 | H14.20-260210-0005 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NÔNG QUỐC GIA | |
| 6071 | H14.20-260410-0020 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM THỊ NGÂN | |
| 6072 | H14.20-251110-0073 | 10/11/2025 | 20/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG QUỐC TRUNG | |
| 6073 | H14.20-251210-0056 | 10/12/2025 | 30/03/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | MA THỊ KHÌN | |
| 6074 | H14.20-250911-0060 | 11/09/2025 | 31/12/2025 | 07/08/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | HOÀNG VIỆT HÙNG | |
| 6075 | H14.20-251111-0118 | 11/11/2025 | 11/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG VĂN LONG | |
| 6076 | H14.20-260312-0013 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HIẾU | |
| 6077 | H14.20-251112-0065 | 12/11/2025 | 11/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | PHÙNG VĂN SUNG | |
| 6078 | H14.20-251112-0090 | 12/11/2025 | 10/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | BẾ NGỌC ÁNH | |
| 6079 | H14.20-251212-0035 | 12/12/2025 | 17/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | PHẠM VĂN HUYỆN | |
| 6080 | H14.20-260413-0086 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ MINH | |
| 6081 | H14.20-260513-0001 | 13/05/2026 | 10/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NÔNG XUÂN BÁT | |
| 6082 | H14.20-251113-0053 | 13/11/2025 | 16/12/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | BẾ VĂN HẬU | |
| 6083 | H14.20-260114-0089 | 14/01/2026 | 11/02/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 116 ngày. | TRIỆU VĂN NĂM | |
| 6084 | H14.20-251214-0007 | 15/12/2025 | 13/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ | |
| 6085 | H14.20-260116-0020 | 16/01/2026 | 13/02/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | MẠC THỊ THỤ | |
| 6086 | H14.20-260316-0008 | 16/03/2026 | 15/04/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | SÁI VĂN MẠNH | |
| 6087 | H14.20-260416-0064 | 16/04/2026 | 18/05/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | MA THỊ KHÌN | |
| 6088 | H14.20-260716-0041 | 16/07/2026 | 21/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRƯƠNG THỊ NẾT | |
| 6089 | H14.20-251216-0003 | 16/12/2025 | 21/04/2026 | 31/07/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | MA THỊ ÁNH | |
| 6090 | H14.20-260317-0028 | 17/03/2026 | 16/04/2026 | 15/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | LỤC ĐÌNH DOANH | |
| 6091 | H14.20-260417-0013 | 17/04/2026 | 22/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ HIẾU | |
| 6092 | H14.20-260617-0048 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | BẾ VĂN CƯỜNG | |
| 6093 | H14.20-260617-0057 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐÀM MAI LINH | |
| 6094 | H14.20-260318-0048 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ HIẾU | |
| 6095 | H14.20-260518-0067 | 18/05/2026 | 21/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG THỊ DUYÊN | |
| 6096 | H14.20-260618-0040 | 18/06/2026 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀM VĂN HOẠT | |
| 6097 | H14.20-260618-0049 | 18/06/2026 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG NGÂM | |
| 6098 | H14.20-260319-0010 | 19/03/2026 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM MINH TUẤN | |
| 6099 | H14.20-251219-0043 | 19/12/2025 | 24/04/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | DƯƠNG THỊ THÒN | |
| 6100 | H14.20-260520-0068 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NÔNG THỊ TIỂU | |
| 6101 | H14.20-260720-0006 | 20/07/2026 | 23/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN PHƯƠNG | |
| 6102 | H14.20-260121-0052 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG HÙNG QUANG | |
| 6103 | H14.20-260121-0090 | 21/01/2026 | 27/02/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | BẾ VĂN PHƯƠNG | |
| 6104 | H14.20-260721-0001 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ NGỌC CƯƠNG | |
| 6105 | H14.20-260721-0022 | 21/07/2026 | 24/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ KIỀU THU | |
| 6106 | H14.20-260122-0071 | 22/01/2026 | 26/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG QUỐC GIA | |
| 6107 | H14.20-260623-0064 | 23/06/2026 | 26/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MAI | |
| 6108 | H14.20-251023-0094 | 23/10/2025 | 20/11/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NÔNG VĂN HUY | |
| 6109 | H14.20-260324-0004 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 07/04/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | BẾ VĂN UÔNG | |
| 6110 | H14.20-260624-0033 | 24/06/2026 | 24/07/2026 | 31/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | BẾ THỊ DUNG | |
| 6111 | H14.20-260624-0091 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐÀM THỊ BIẾN | |
| 6112 | H14.20-250924-0079 | 24/09/2025 | 24/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HOÀNG THỊ NGOAN | |
| 6113 | H14.20-251024-0006 | 24/10/2025 | 24/11/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | BẾ VĂN NINH | |
| 6114 | H14.20-251024-0013 | 24/10/2025 | 24/11/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | BẾ VĂN GIỚI | |
| 6115 | H14.20-251024-0015 | 24/10/2025 | 24/11/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | BẾ VĂN THỌ | |
| 6116 | H14.20-251024-0028 | 24/10/2025 | 25/11/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 155 ngày. | BẾ VĂN KHANG | |
| 6117 | H14.20-251224-0049 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN ĐOÀN HẬU | |
| 6118 | H14.20-260225-0009 | 25/02/2026 | 02/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NÔNG THỊ DƯƠNG | |
| 6119 | H14.20-260626-0016 | 26/06/2026 | 01/07/2026 | 03/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM THỊ PHẢY | |
| 6120 | H14.20-251126-0010 | 26/11/2025 | 25/03/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐỨC | |
| 6121 | H14.20-260227-0036 | 27/02/2026 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN PHÁC | |
| 6122 | H14.20-260227-0041 | 27/02/2026 | 25/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NÔNG VĂN PHÁC | |
| 6123 | H14.20-251029-0131 | 29/10/2025 | 28/11/2025 | 03/07/2026 | Trễ hạn 152 ngày. | BẾ VĂN HẬU | |
| 6124 | H14.20-251229-0025 | 29/12/2025 | 06/05/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NÔNG VĂN DOANH | |
| 6125 | H14.20-251229-0104 | 29/12/2025 | 06/05/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | TRẦN VĂN THỤ | |
| 6126 | H14.20-260302-0026 | 02/03/2026 | 01/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | TRẦN VĂN NHỎ | |
| 6127 | H14.20-260302-0053 | 02/03/2026 | 30/03/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | HOÀNG TRUNG PÁO | |
| 6128 | H14.20-251003-0069 | 03/10/2025 | 18/11/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NÔNG VĂN HỌC | |
| 6129 | H14.20-251203-0131 | 03/12/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MÃ THỊ HƯƠNG TRẦM | |
| 6130 | H14.20-260205-0058 | 05/02/2026 | 12/03/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | TRẦN VĂN ĐÊ | |
| 6131 | H14.20-260505-0023 | 05/05/2026 | 29/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NÔNG THỊ ĐIỆU | |
| 6132 | H14.20-251107-0102 | 07/11/2025 | 17/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | MÔNG VĂN NGÀN | |
| 6133 | H14.20-260109-0040 | 09/01/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÃ THỊ CHÌU | |
| 6134 | H14.20-260310-0005 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | MÃ VĂN DŨNG | |
| 6135 | H14.20-251110-0031 | 10/11/2025 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MÃ THỊ THU HÀ | |
| 6136 | H14.20-251110-0107 | 10/11/2025 | 24/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NÔNG VĂN TÙNG | |
| 6137 | H14.20-260311-0014 | 11/03/2026 | 06/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | BẾ VĂN HUẤN | |
| 6138 | H14.20-260612-0007 | 12/06/2026 | 08/07/2026 | 29/07/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG THỊ HƯỜNG | |
| 6139 | H14.20-260313-0006 | 13/03/2026 | 08/04/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | MÃ VĂN CẢNH | |
| 6140 | H14.20-260414-0024 | 14/04/2026 | 18/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG MINH NHẤT | |
| 6141 | H14.20-260414-0027 | 14/04/2026 | 18/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HOÀNG VĂN VINH | |
| 6142 | H14.20-260615-0015 | 15/06/2026 | 09/07/2026 | 23/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRIỆU VĂN SỸ | |
| 6143 | H14.20-260318-0017 | 18/03/2026 | 17/04/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGỌC VĂN ANH | |
| 6144 | H14.20-251118-0041 | 18/11/2025 | 16/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG TRUNG PÁO | |
| 6145 | H14.20-260421-0026 | 21/04/2026 | 19/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NÔNG THỊ TY | |
| 6146 | H14.20-260424-0067 | 24/04/2026 | 22/05/2026 | 22/06/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG VĂN HƯNG | |
| 6147 | H14.20-251124-0093 | 24/11/2025 | 31/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | THẨM ĐỨC THÀNH | |
| 6148 | H14.20-251127-0092 | 27/11/2025 | 22/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MÃ THỊ YÊM | |
| 6149 | H14.20-260429-0060 | 29/04/2026 | 27/05/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NÔNG VĂN TRƯỞNG | |
| 6150 | H14.20-260601-0058 | 01/06/2026 | 25/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LƯƠNG ĐỨC HIẾN | |
| 6151 | H14.20-251001-0030 | 01/10/2025 | 29/10/2025 | 31/07/2026 | Trễ hạn 194 ngày. | NÔNG VĂN CHUYỀN | |
| 6152 | H14.20-260302-0011 | 02/03/2026 | 26/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | |
| 6153 | H14.20-260602-0007 | 02/06/2026 | 16/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | HÀ VĂN NGHỊ | |
| 6154 | H14.20-260602-0047 | 02/06/2026 | 26/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐINH VĂN BÀNG | |
| 6155 | H14.20-251202-0088 | 02/12/2025 | 22/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 159 ngày. | HOÀNG VĂN HÙNG | |
| 6156 | H14.20-260203-0005 | 03/02/2026 | 10/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | LÝ THỊ NẢY | |
| 6157 | H14.20-260203-0008 | 03/02/2026 | 10/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | HÀ VĂN KỲ | |
| 6158 | H14.20-260203-0032 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG DIỆU THÚY | |
| 6159 | H14.20-260203-0035 | 03/02/2026 | 10/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | HOÀNG XUÂN MỸ | |
| 6160 | H14.20-260203-0053 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | HOÀNG VĂN GIANG | |
| 6161 | H14.20-260303-0007 | 03/03/2026 | 27/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NGUYỄN THỊ DUYÊN | |
| 6162 | H14.20-260303-0025 | 03/03/2026 | 27/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | CAM THỊ PHÁT | |
| 6163 | H14.20-260303-0033 | 03/03/2026 | 31/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | TRIỆU VĂN TUÂN | |
| 6164 | H14.20-260303-0040 | 03/03/2026 | 27/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | HOÀNG ĐỨC HIẾU | |
| 6165 | H14.20-260303-0045 | 03/03/2026 | 02/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | TRIỆU VĂN RU | |
| 6166 | H14.20-260403-0029 | 03/04/2026 | 29/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | ĐÀM THỊ TIẾNG | |
| 6167 | H14.20-260403-0037 | 03/04/2026 | 24/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | NÔNG THỊ PHÙ | |
| 6168 | H14.20-260603-0003 | 03/06/2026 | 24/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | ĐINH VĂN BÀNG | |
| 6169 | H14.20-260603-0019 | 03/06/2026 | 29/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HOÀNG THỊ LAN NHI | |
| 6170 | H14.20-251103-0057 | 03/11/2025 | 24/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 179 ngày. | NÔNG CHẤN HÒA | |
| 6171 | H14.20-251103-0058 | 03/11/2025 | 24/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 179 ngày. | HOÀNG VĂN THUỘC | |
| 6172 | H14.20-251203-0080 | 03/12/2025 | 05/01/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | HOÀNG VĂN XUÂN | |
| 6173 | H14.20-251203-0108 | 03/12/2025 | 23/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | PHÙNG VĂN HOÀNG | |
| 6174 | H14.20-251203-0118 | 03/12/2025 | 23/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | NGUYỄN VĂN VỸ | |
| 6175 | H14.20-260304-0014 | 04/03/2026 | 30/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | HÀ THỊ LIÊN | |
| 6176 | H14.20-260304-0057 | 04/03/2026 | 30/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | HOÀNG THỊ KIM | |
| 6177 | H14.20-260304-0067 | 04/03/2026 | 30/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | TỐNG VĂN DŨNG | |
| 6178 | H14.20-260604-0009 | 04/06/2026 | 30/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LA THU HẰNG | |
| 6179 | H14.20-260604-0047 | 04/06/2026 | 06/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HỨA THỊ DIỆU | |
| 6180 | H14.20-251204-0016 | 04/12/2025 | 30/12/2025 | 06/08/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | HÀ THỊ THU TRANG | |
| 6181 | H14.20-251204-0033 | 04/12/2025 | 06/01/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | HOÀNG TUẤN ANH | |
| 6182 | H14.20-260205-0006 | 05/02/2026 | 10/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | NÔNG THỊ NỮ | |
| 6183 | H14.20-260205-0009 | 05/02/2026 | 12/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | NÔNG THỊ CÀNH | |
| 6184 | H14.20-260205-0021 | 05/02/2026 | 12/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | LỤC THỊ TRIỀU | |
| 6185 | H14.20-260205-0041 | 05/02/2026 | 12/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | HOÀNG VĂN HÙNG | |
| 6186 | H14.20-260205-0048 | 05/02/2026 | 12/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | LỤC THỊ TRIỀU | |
| 6187 | H14.20-260305-0015 | 05/03/2026 | 06/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | LÊ THỊ THANH TÂM | |
| 6188 | H14.20-260305-0018 | 05/03/2026 | 02/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | ĐÀO THỊ BÌNH - ĐÍNH CHINH CMĐ | |
| 6189 | H14.20-260305-0023 | 05/03/2026 | 25/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | TRẦN THỊ HÀ | |
| 6190 | H14.20-260305-0043 | 05/03/2026 | 02/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | NGUYỄN CÔNG ĐOÀN | |
| 6191 | H14.20-260505-0030 | 05/05/2026 | 29/05/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | NÔNG THANH THỦY | |
| 6192 | H14.20-260605-0041 | 05/06/2026 | 01/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN NGỌC TUYỀN | |
| 6193 | H14.20-251205-0005 | 05/12/2025 | 25/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | HOÀNG THỊ NA | |
| 6194 | H14.20-251205-0066 | 05/12/2025 | 25/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | DƯƠNG NGỌC VÂN | |
| 6195 | H14.20-260106-0050 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | PHÍ THI THẢO | |
| 6196 | H14.20-260206-0052 | 06/02/2026 | 11/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | NÔNG VĂN NHẤT | |
| 6197 | H14.20-260406-0015 | 06/04/2026 | 06/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | CHUNG VĂN CHÓNG | |
| 6198 | H14.20-251006-0018 | 06/10/2025 | 24/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 200 ngày. | LƯƠNG VĂN NHẬT | |
| 6199 | H14.20-260107-0057 | 07/01/2026 | 27/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | HÀ CHIẾN CHINH | |
| 6200 | H14.20-260107-0061 | 07/01/2026 | 06/02/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NÔNG THANH CƯƠNG | |
| 6201 | H14.20-260407-0017 | 07/04/2026 | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HOÀNG THỊ HOA | |
| 6202 | H14.20-260407-0053 | 07/04/2026 | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HOÀNG VĂN BỘ | |
| 6203 | H14.20-251007-0023 | 07/10/2025 | 27/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 199 ngày. | DƯƠNG NGỌC VÂN | |
| 6204 | H14.20-260108-0005 | 08/01/2026 | 28/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | TRIỆU VĂN ĐỨC | |
| 6205 | H14.20-260108-0024 | 08/01/2026 | 28/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | HOÀNG THỊ BỀN | |
| 6206 | H14.20-260108-0038 | 08/01/2026 | 28/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | HÀ THỊ THƠM | |
| 6207 | H14.20-260408-0024 | 08/04/2026 | 06/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | NÔNG ÍCH LUÂN | |
| 6208 | H14.20-260408-0030 | 08/04/2026 | 08/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | ĐÀM THỊ NGUYỆN | |
| 6209 | H14.20-260608-0038 | 08/06/2026 | 08/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NÔNG VĂN LỢI | |
| 6210 | H14.20-251208-0066 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | LÝ VĂN NHÍ | |
| 6211 | H14.20-260109-0015 | 09/01/2026 | 29/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | TRIỆU THỊ HIÊN | |
| 6212 | H14.20-260209-0044 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | HOÀNG THỊ PHƯỢNG | |
| 6213 | H14.20-260209-0051 | 09/02/2026 | 16/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | HOÀNG THỊ SÁU | |
| 6214 | H14.20-260309-0013 | 09/03/2026 | 06/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | NÔNG THI HƯỜNG | |
| 6215 | H14.20-260409-0010 | 09/04/2026 | 07/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | TRIỆU VĂN HÙNG | |
| 6216 | H14.20-260409-0013 | 09/04/2026 | 07/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | HOÀNG VĂN TUYÊN | |
| 6217 | H14.20-260409-0043 | 09/04/2026 | 13/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | HÀ TRỌNG QUAN | |
| 6218 | H14.20-260609-0016 | 09/06/2026 | 03/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN VĂN LỘC | |
| 6219 | H14.20-260709-0070 | 09/07/2026 | 04/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TIÊU THỊ NGUYỆT | |
| 6220 | H14.20-250909-0072 | 09/09/2025 | 09/10/2025 | 07/08/2026 | Trễ hạn 213 ngày. | HOÀNG VĂN KIÊN | |
| 6221 | H14.20-251009-0047 | 09/10/2025 | 16/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 206 ngày. | PHÙNG THỊ HƯƠNG | |
| 6222 | H14.20-251209-0013 | 09/12/2025 | 29/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | LƯƠNG VĂN NHẬT | |
| 6223 | H14.20-251209-0060 | 09/12/2025 | 29/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | TRIỆU KHÁNH LINH | |
| 6224 | H14.20-251209-0090 | 09/12/2025 | 09/01/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | HOÀNG VĂN BÀN | |
| 6225 | H14.20-260210-0033 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | NÔNG THỊ HƯỜNG | |
| 6226 | H14.20-260210-0036 | 10/02/2026 | 09/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | NÔNG THỊ HƯỜNG | |
| 6227 | H14.20-260210-0041 | 10/02/2026 | 13/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | HOÀNG VĂN THOÒNG | |
| 6228 | H14.20-260310-0045 | 10/03/2026 | 07/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | NÔNG THỊ THU HƯƠNG | |
| 6229 | H14.20-260310-0055 | 10/03/2026 | 07/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 84 ngày. | TRIỆU QUỐC UY | |
| 6230 | H14.20-260410-0052 | 10/04/2026 | 08/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NÔNG NGỌC NGUYÊN | |
| 6231 | H14.20-260610-0002 | 10/06/2026 | 06/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | CHUNG VĂN PHI | |
| 6232 | H14.20-260710-0014 | 10/07/2026 | 24/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NÔNG THỊ XƯA | |
| 6233 | H14.20-250910-0050 | 10/09/2025 | 15/09/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 235 ngày. | TRIỆU THỊ HỚN | |
| 6234 | H14.20-250910-0077 | 10/09/2025 | 15/09/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 235 ngày. | HOÀNG MINH HẢI | |
| 6235 | H14.20-250910-0094 | 10/09/2025 | 15/09/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 235 ngày. | PHƯƠNG VĂN ĐẠM | |
| 6236 | H14.20-260211-0017 | 11/02/2026 | 16/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | HOÀNG THỊ HOA | |
| 6237 | H14.20-260211-0040 | 11/02/2026 | 16/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | HOÀNG VĂN TUYÊN | |
| 6238 | H14.20-260611-0003 | 11/06/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG NGỌC KHÂM | |
| 6239 | H14.20-260611-0060 | 11/06/2026 | 13/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÝ TRƯỜNG GIANG | |
| 6240 | H14.20-260112-0014 | 12/01/2026 | 05/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 127 ngày. | NÔNG VĂN TUÂN | |
| 6241 | H14.20-260212-0008 | 12/02/2026 | 12/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 102 ngày. | HOÀNG VĂN HÙNG | |
| 6242 | H14.20-260212-0037 | 12/02/2026 | 23/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐINH | |
| 6243 | H14.20-260212-0050 | 12/02/2026 | 17/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | PHẠM QUỐC TOẢN | |
| 6244 | H14.20-260312-0011 | 12/03/2026 | 13/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | TRIỆU THỊ NGOAN | |
| 6245 | H14.20-251112-0057 | 12/11/2025 | 08/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | HOÀNG XUÂN MỸ LÂM BÍCH HUỆ | |
| 6246 | H14.20-251112-0060 | 12/11/2025 | 08/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | HOÀNG XUÂN MỸ LÂM BÍCH HUỆ | |
| 6247 | H14.20-251112-0063 | 12/11/2025 | 08/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 169 ngày. | HOÀNG XUÂN MỸ LÂM BÍCH HUỆ | |
| 6248 | H14.20-251112-0068 | 12/11/2025 | 12/12/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | HOÀNG VĂN SINH | |
| 6249 | H14.20-251112-0089 | 12/11/2025 | 12/12/2025 | 13/08/2026 | Trễ hạn 171 ngày. | HOÀNG VĂN SINH | |
| 6250 | H14.20-251212-0003 | 12/12/2025 | 02/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | PHÍ THỊ THAO | |
| 6251 | H14.20-251212-0057 | 12/12/2025 | 02/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÁP | |
| 6252 | H14.20-260313-0024 | 13/03/2026 | 08/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | HOÀNG TRỌNG TUYẾN | |
| 6253 | H14.20-260313-0030 | 13/03/2026 | 08/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | HOÀNG THANH TÙNG | |
| 6254 | H14.20-260313-0042 | 13/03/2026 | 08/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | HOÀNG THỊ ĐẸP | |
| 6255 | H14.20-260313-0050 | 13/03/2026 | 10/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | NÔNG THỊ LÀNH | |
| 6256 | H14.20-260413-0007 | 13/04/2026 | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HOÀNG SÁNG SÙNG | |
| 6257 | H14.20-260413-0015 | 13/04/2026 | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HOÀNG SÁNG THIỆN | |
| 6258 | H14.20-260413-0022 | 13/04/2026 | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HOÀNG VẠN CẦN | |
| 6259 | H14.20-260413-0031 | 13/04/2026 | 15/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | LA THỊ RỤC | |
| 6260 | H14.20-260413-0048 | 13/04/2026 | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | HOÀNG ĐỨC LÒNG | |
| 6261 | H14.20-260413-0059 | 13/04/2026 | 11/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | BẾ ĐÌNH NGHỊ | |
| 6262 | H14.20-260413-0061 | 13/04/2026 | 11/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG THU HƯỜNG | |
| 6263 | H14.20-251113-0089 | 13/11/2025 | 15/12/2025 | 06/08/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | LÝ VĂN BẰNG | |
| 6264 | H14.20-260114-0027 | 14/01/2026 | 09/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | LỤC THỊ XANH | |
| 6265 | H14.20-260114-0036 | 14/01/2026 | 03/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | NGUYỄN NGỌC TUYỀN NGUYỄN KHÁNH LY | |
| 6266 | H14.20-260114-0041 | 14/01/2026 | 09/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | HOÀNG ĐỨC HÂN | |
| 6267 | H14.20-260114-0065 | 14/01/2026 | 03/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | LEO THỊ THU | |
| 6268 | H14.20-260114-0073 | 14/01/2026 | 09/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 125 ngày. | NÔNG ÍCH LUÂN | |
| 6269 | H14.20-260414-0001 | 14/04/2026 | 18/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | HỨA VĂN ĐỨC | |
| 6270 | H14.20-260414-0046 | 14/04/2026 | 28/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | HOÀNG ÁNH TUYẾT | |
| 6271 | H14.20-260414-0055 | 14/04/2026 | 28/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | HÀ THÚY NGÂN | |
| 6272 | H14.20-251114-0088 | 14/11/2025 | 16/12/2025 | 06/08/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | LÝ VĂN NHÍ | |
| 6273 | H14.20-260115-0032 | 15/01/2026 | 10/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 124 ngày. | NÔNG THỊ LẺN | |
| 6274 | H14.20-260415-0059 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NÔNG DUY ÁNH | |
| 6275 | H14.20-260415-0063 | 15/04/2026 | 13/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NÔNG PHƯƠNG HỒNG | |
| 6276 | H14.20-260715-0072 | 15/07/2026 | 29/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG TÙNG SƠN | |
| 6277 | H14.20-260116-0017 | 16/01/2026 | 06/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 126 ngày. | NÔNG THỊ LÀNH | |
| 6278 | H14.20-260116-0043 | 16/01/2026 | 11/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | ĐINH VĂN NHÂN | |
| 6279 | H14.20-260116-0044 | 16/01/2026 | 13/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | NÔNG THỊ ĐĂNG | |
| 6280 | H14.20-260116-0049 | 16/01/2026 | 11/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | PHÙNG THỊ THẢO | |
| 6281 | H14.20-260116-0059 | 16/01/2026 | 13/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | NÔNG HỒNG NINH | |
| 6282 | H14.20-260316-0002 | 16/03/2026 | 09/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | TRẦN THI SÁU | |
| 6283 | H14.20-260316-0022 | 16/03/2026 | 13/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | MÔNG THỊ TẠCH | |
| 6284 | H14.20-260416-0006 | 16/04/2026 | 14/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | TRIỆU KIM CƯƠNG | |
| 6285 | H14.20-260616-0002 | 16/06/2026 | 16/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | PHÙNG THỊ HƯƠNG | |
| 6286 | H14.20-260616-0035 | 16/06/2026 | 14/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | DƯƠNG THỊ PHƯỢNG | |
| 6287 | H14.20-260616-0078 | 16/06/2026 | 07/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | THẠCH VĂN HOÀNG | |
| 6288 | H14.20-251216-0057 | 16/12/2025 | 06/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 149 ngày. | HOÀNG THI ÁNH | |
| 6289 | H14.20-251216-0084 | 16/12/2025 | 16/01/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | HOÀNG THỊ QUÁN | |
| 6290 | H14.20-260317-0015 | 17/03/2026 | 14/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | NGÔ VĂN THIỆN | |
| 6291 | H14.20-260317-0018 | 17/03/2026 | 10/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | HOÀNG THỊ HOA | |
| 6292 | H14.20-260317-0039 | 17/03/2026 | 10/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 81 ngày. | HOÀNG ĐỨC CHINH | |
| 6293 | H14.20-260617-0007 | 17/06/2026 | 13/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | PHƯƠNG ÍCH HỒNG | |
| 6294 | H14.20-251017-0091 | 17/10/2025 | 06/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 191 ngày. | NÔNG THỊ LÀNH | |
| 6295 | H14.20-251217-0044 | 17/12/2025 | 07/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | NÔNG ĐÔNG HÒA | |
| 6296 | H14.20-260318-0005 | 18/03/2026 | 17/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | HOÀNG THỊ MIỀN | |
| 6297 | H14.20-260318-0020 | 18/03/2026 | 15/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | HOÀNG VĂN THÒONG | |
| 6298 | H14.20-260318-0037 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG | |
| 6299 | H14.20-260318-0046 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | LIỄU THỊ THƯ | |
| 6300 | H14.20-251218-0024 | 18/12/2025 | 08/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NGỌC THỊ HOÀN | |
| 6301 | H14.20-251218-0042 | 18/12/2025 | 08/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | THANG THỊ TỊCH | |
| 6302 | H14.20-251218-0066 | 18/12/2025 | 08/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 147 ngày. | NÔNG THỊ LAN HƯƠNG | |
| 6303 | H14.20-260119-0043 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | LA VĂN VIÊN | |
| 6304 | H14.20-260119-0046 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | LA XUÂN VŨ | |
| 6305 | H14.20-260119-0058 | 19/01/2026 | 23/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 115 ngày. | HOÀNG THẾ PHONG | |
| 6306 | H14.20-260319-0066 | 19/03/2026 | 14/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | HÀ VINH QUANG | |
| 6307 | H14.20-260619-0042 | 19/06/2026 | 15/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG THANH THỦY | |
| 6308 | H14.20-260619-0068 | 19/06/2026 | 17/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HOÀNG VĂN QUANG | |
| 6309 | H14.20-251219-0047 | 19/12/2025 | 09/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 146 ngày. | LÔ QUANG QUYẾT | |
| 6310 | H14.20-260120-0003 | 20/01/2026 | 24/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | NGÔN THỊ LỄ | |
| 6311 | H14.20-260320-0049 | 20/03/2026 | 15/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | NÔNG THỊ NGA | |
| 6312 | H14.20-260320-0056 | 20/03/2026 | 15/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | HOÀNG THI BÓNG | |
| 6313 | H14.20-260420-0018 | 20/04/2026 | 12/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HOÀNG ĐỨC LÒNG | |
| 6314 | H14.20-260420-0055 | 20/04/2026 | 18/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | ĐÀM VĂN DUY | |
| 6315 | H14.20-251020-0076 | 20/10/2025 | 07/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | CHU THI NIÊN | |
| 6316 | H14.20-251020-0106 | 20/10/2025 | 07/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 190 ngày. | NÔNG THANH NGHỊ | |
| 6317 | H14.20-260121-0018 | 21/01/2026 | 23/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 115 ngày. | HOÀNG THU HUYỀN HOÀNG VĂN THƠM | |
| 6318 | H14.20-260121-0066 | 21/01/2026 | 23/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 115 ngày. | HÀ ĐỨC HIỆU | |
| 6319 | H14.20-260121-0070 | 21/01/2026 | 25/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | HOÀNG THỊ KÝ | |
| 6320 | H14.20-260121-0087 | 21/01/2026 | 23/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 115 ngày. | HÀ ĐỨC HIỆU | |
| 6321 | H14.20-260121-0092 | 21/01/2026 | 25/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | HOÀNG THỊ KÝ | |
| 6322 | H14.20-260421-0068 | 21/04/2026 | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | LAO TÀI MINH | |
| 6323 | H14.20-251121-0041 | 21/11/2025 | 12/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | HOÀNG THỊ THƠM | |
| 6324 | H14.20-260122-0013 | 22/01/2026 | 26/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 112 ngày. | LA HOÀNG DƯƠNG | |
| 6325 | H14.20-260122-0023 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | LÊ THỊ THU HIỀN HOÀNG THI HIỀN | |
| 6326 | H14.20-260122-0058 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | HOÀNG ĐỨC CHINH | |
| 6327 | H14.20-260122-0062 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | HOÀNG ĐỨC CHINH | |
| 6328 | H14.20-260122-0070 | 22/01/2026 | 24/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | HỨA VĂN THÔNG | |
| 6329 | H14.20-260422-0038 | 22/04/2026 | 22/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | NÔNG THỊ ĐIỆP | |
| 6330 | H14.20-260422-0068 | 22/04/2026 | 20/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | VI VĂN QUÝ | |
| 6331 | H14.20-260622-0012 | 22/06/2026 | 20/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HOÀNG THỊ HUỆ HOÀNG THỊ BẰNG | |
| 6332 | H14.20-260323-0039 | 23/03/2026 | 20/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | LA VĂN HỮA | |
| 6333 | H14.20-260423-0014 | 23/04/2026 | 21/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | TÔ THỊ NGA | |
| 6334 | H14.20-260423-0021 | 23/04/2026 | 21/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 54 ngày. | HOÀNG VĂN TƯ | |
| 6335 | H14.20-260423-0066 | 23/04/2026 | 25/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT | |
| 6336 | H14.20-260623-0074 | 23/06/2026 | 17/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HÀ ĐỨC HIỆU | |
| 6337 | H14.20-260224-0009 | 24/02/2026 | 20/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | NÔNG THỊ MẠNH | |
| 6338 | H14.20-260224-0014 | 24/02/2026 | 24/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | HOÀNG THỊ NA | |
| 6339 | H14.20-260224-0017 | 24/02/2026 | 20/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 96 ngày. | LƯƠNG VĂN TIẾN | |
| 6340 | H14.20-260224-0037 | 24/02/2026 | 26/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | ĐINH THỊ NGỌC CHÂU | |
| 6341 | H14.20-260324-0016 | 24/03/2026 | 21/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGÔN VĂN SƠN | |
| 6342 | H14.20-260324-0071 | 24/03/2026 | 21/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | HOÀNG THỊ THƠM | |
| 6343 | H14.20-260424-0051 | 24/04/2026 | 28/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NÔNG THI PHÙ | |
| 6344 | H14.20-260424-0054 | 24/04/2026 | 22/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | HOÀNG VĂN THUẬN | |
| 6345 | H14.20-260624-0044 | 24/06/2026 | 15/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NÔNG THANH THỦY NÔNG VĂN SINH | |
| 6346 | H14.20-260624-0050 | 24/06/2026 | 08/07/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG VĂN QUANG | |
| 6347 | H14.20-251124-0040 | 24/11/2025 | 12/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | ĐÀM THỊ NGUYỆN | |
| 6348 | H14.20-251224-0045 | 24/12/2025 | 14/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 143 ngày. | HOÀNG VĂN HÙNG | |
| 6349 | H14.20-260225-0026 | 25/02/2026 | 25/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | HOÀNG XUÂN MỸ | |
| 6350 | H14.20-260225-0028 | 25/02/2026 | 25/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | NÔNG MINH THIỆP | |
| 6351 | H14.20-251225-0071 | 25/12/2025 | 15/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | LƯƠNG VĂN NHẬT | |
| 6352 | H14.20-260126-0038 | 26/01/2026 | 02/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NÔNG VĂN RÁNH | |
| 6353 | H14.20-260226-0009 | 26/02/2026 | 26/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | HOÀNG THỊ HUẾ | |
| 6354 | H14.20-260226-0018 | 26/02/2026 | 26/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | LĂNG VĂN LÝ | |
| 6355 | H14.20-260226-0037 | 26/02/2026 | 26/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 92 ngày. | LỤC THỊ ÂM | |
| 6356 | H14.20-260326-0033 | 26/03/2026 | 21/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐINH HẢI YẾN | |
| 6357 | H14.20-260326-0040 | 26/03/2026 | 21/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐINH THÙY LIÊN | |
| 6358 | H14.20-260326-0059 | 26/03/2026 | 23/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | NÔNG PHƯƠNG HỒNG | |
| 6359 | H14.20-260526-0089 | 26/05/2026 | 29/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGÔ MẠNH CƯỜNG | |
| 6360 | H14.20-260526-0092 | 26/05/2026 | 25/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | BAN THỊ NGUYỆT LUC THI ĐÀN | |
| 6361 | H14.20-260626-0029 | 26/06/2026 | 22/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN THỊ THÁI | |
| 6362 | H14.20-250926-0006 | 26/09/2025 | 16/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 206 ngày. | HOÀNG THỊ VI | |
| 6363 | H14.20-251126-0031 | 26/11/2025 | 16/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | TRƯƠNG THẾ QUYẾT | |
| 6364 | H14.20-251126-0051 | 26/11/2025 | 26/12/2025 | 06/08/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | MÔNG THỊ LỆ | |
| 6365 | H14.20-251126-0121 | 26/11/2025 | 26/12/2025 | 06/08/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | HOÀNG THỊ NƠI | |
| 6366 | H14.20-260127-0018 | 27/01/2026 | 24/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | ĐINH HẢI LONG | |
| 6367 | H14.20-260127-0044 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | ĐINH HẢI LONG | |
| 6368 | H14.20-260127-0054 | 27/01/2026 | 03/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | PHÙNG THI CHÍNH | |
| 6369 | H14.20-260127-0059 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | HOÀNG MINH HẢI | |
| 6370 | H14.20-260127-0065 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | ĐINH THỊ THÂN | |
| 6371 | H14.20-260127-0068 | 27/01/2026 | 03/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | HOÀNG THỊ ẤT | |
| 6372 | H14.20-260127-0078 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | VŨ ĐÌNH THẮNG | |
| 6373 | H14.20-260227-0013 | 27/02/2026 | 25/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | NÔNG VĂN KIẾM NGUYỄN XUÂN NGOẠN | |
| 6374 | H14.20-260227-0022 | 27/02/2026 | 25/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | HỨA HOÀNG HƯỚNG | |
| 6375 | H14.20-260227-0025 | 27/02/2026 | 27/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | NGÔ VĂN BÌNH | |
| 6376 | H14.20-260227-0044 | 27/02/2026 | 27/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 91 ngày. | PHÙNG THỊ HƯƠNG | |
| 6377 | H14.20-260227-0051 | 27/02/2026 | 25/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 93 ngày. | LÊ THỊ NGỌC LAN | |
| 6378 | H14.20-260327-0057 | 27/03/2026 | 22/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | LÊ THỊ THANH TÂM | |
| 6379 | H14.20-260527-0053 | 27/05/2026 | 22/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐẶNG THỊ HỒNG | |
| 6380 | H14.20-260527-0059 | 27/05/2026 | 01/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | TRƯƠNG THỊ NINH | |
| 6381 | H14.20-251127-0024 | 27/11/2025 | 17/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | LA VĂN VIÊN | |
| 6382 | H14.20-260128-0028 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | ĐÀM THẾ SINH ĐÀM MINH QUYẾT | |
| 6383 | H14.20-260128-0033 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | NÔNG HỒNG NINH | |
| 6384 | H14.20-260128-0049 | 28/01/2026 | 04/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | HOÀNG KHẮC DƯỢC | |
| 6385 | H14.20-260128-0050 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | LƯƠNG VĂN VỎ | |
| 6386 | H14.20-260428-0008 | 28/04/2026 | 28/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LÝ THỊ YẾN | |
| 6387 | H14.20-260428-0061 | 28/04/2026 | 26/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | LÊ THỊ ÁI VÂN | |
| 6388 | H14.20-260428-0064 | 28/04/2026 | 26/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | TRIỆU THỊ THÚY | |
| 6389 | H14.20-260528-0010 | 28/05/2026 | 23/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HỨA VĂN NGUYÊN | |
| 6390 | H14.20-251128-0026 | 28/11/2025 | 18/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | |
| 6391 | H14.20-260129-0005 | 29/01/2026 | 09/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | HOÀNG VĂN TUYÊN | |
| 6392 | H14.20-260129-0010 | 29/01/2026 | 09/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | HOÀNG VĂN TUYÊN | |
| 6393 | H14.20-260129-0016 | 29/01/2026 | 05/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 107 ngày. | THẠCH THỊ BÌNH | |
| 6394 | H14.20-260529-0054 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | HÀ THÚY NGÂN | |
| 6395 | H14.20-260529-0063 | 29/05/2026 | 30/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LÔ VĂN THƯỢNG | |
| 6396 | H14.20-250929-0006 | 29/09/2025 | 17/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 205 ngày. | NGUYỄN KHÁNH LY | |
| 6397 | H14.20-250929-0022 | 29/09/2025 | 17/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 205 ngày. | CÔNG VĂN HIẾN | |
| 6398 | H14.20-260130-0044 | 30/01/2026 | 10/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | NÔNG THỊ LAN HƯƠNG | |
| 6399 | H14.20-260130-0066 | 30/01/2026 | 04/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | LÔ VĂN THƯỢNG | |
| 6400 | H14.20-251230-0006 | 30/12/2025 | 20/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 139 ngày. | LÊ THỊ THANH TÂM | |
| 6401 | H14.20-260331-0033 | 31/03/2026 | 24/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | BẾ ÍCH HUỲNH | |
| 6402 | H14.20-260331-0044 | 31/03/2026 | 24/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | CAM THỊ PHÁT | |
| 6403 | H14.20-251031-0059 | 31/10/2025 | 02/12/2025 | 07/08/2026 | Trễ hạn 175 ngày. | HÀ THỊ HỒNG HIÊN | |
| 6404 | H14.20-251231-0050 | 31/12/2025 | 02/02/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | NÔNG THỊ KIẾN | |
| 6405 | H14.20-260401-0028 | 01/04/2026 | 06/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 85 ngày. | HÀ THÚY NGÂN | |
| 6406 | H14.20-260601-0023 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | DƯƠNG VĂN TUẤN | |
| 6407 | H14.20-260601-0048 | 01/06/2026 | 25/06/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HỨA THỊ HUYỀN HƯƠNG | |
| 6408 | H14.20-260601-0064 | 01/06/2026 | 04/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LÝ VĂN BA | |
| 6409 | H14.20-260701-0040 | 01/07/2026 | 06/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | TRIỆU THỊ LIỄU | |
| 6410 | H14.20-260702-0034 | 02/07/2026 | 07/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG THI TUYẾT | |
| 6411 | H14.20-251002-0032 | 02/10/2025 | 07/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 213 ngày. | CÔNG VĂN HIẾN | |
| 6412 | H14.20-251202-0098 | 02/12/2025 | 05/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 170 ngày. | THẨM THỊ TÂM | |
| 6413 | H14.20-251103-0023 | 03/11/2025 | 03/12/2025 | 07/08/2026 | Trễ hạn 174 ngày. | NÔNG VĂN HIỀN | |
| 6414 | H14.20-260504-0056 | 04/05/2026 | 28/05/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐỊNH | |
| 6415 | H14.20-260305-0006 | 05/03/2026 | 10/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | NÔNG VĂN THUẦN | |
| 6416 | H14.20-260505-0004 | 05/05/2026 | 29/05/2026 | 16/07/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | ĐINH VIẾT DŨNG | |
| 6417 | H14.20-251205-0052 | 05/12/2025 | 10/12/2025 | 06/08/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | DƯƠNG NGỌC VÂN | |
| 6418 | H14.20-260506-0019 | 06/05/2026 | 11/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | HOÀNG THỊ NGOAN | |
| 6419 | H14.20-260706-0027 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NÔNG VĂN CƯƠNG | |
| 6420 | H14.20-260706-0079 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI KHÁNH LINH | |
| 6421 | H14.20-260407-0058 | 07/04/2026 | 05/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 67 ngày. | HOÀNG THỊ ĐẦU | |
| 6422 | H14.20-260508-0063 | 08/05/2026 | 03/06/2026 | 04/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN KHÊ | |
| 6423 | H14.20-260508-0073 | 08/05/2026 | 13/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | TRẦN THỊ SÁU | |
| 6424 | H14.20-250908-0021 | 08/09/2025 | 08/10/2025 | 07/08/2026 | Trễ hạn 214 ngày. | HOÀNG THỊ HẢI | |
| 6425 | H14.20-251208-0036 | 08/12/2025 | 08/01/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 148 ngày. | NÔNG VĂN ĐẰM | |
| 6426 | H14.20-260209-0023 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | HOÀNG THỊ NGOAN HOÀNG THỊ MINH THUYẾT | |
| 6427 | H14.20-260609-0067 | 09/06/2026 | 12/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | HOÀNG VĂN CHANG | |
| 6428 | H14.20-260410-0047 | 10/04/2026 | 15/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | HOÀNG VĂN TIỀU | |
| 6429 | H14.20-260610-0057 | 10/06/2026 | 15/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | TĂNG NGỌC GIANG | |
| 6430 | H14.20-251210-0072 | 10/12/2025 | 15/12/2025 | 06/08/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | NÔNG THỊ HƯỜNG | |
| 6431 | H14.20-260511-0015 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NGUYỄN CÔNG ĐOÀN | |
| 6432 | H14.20-260511-0039 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | TRẦN HÀ NAM | |
| 6433 | H14.20-260511-0040 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | MẠC VĂN HỢI | |
| 6434 | H14.20-260511-0086 | 11/05/2026 | 14/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | HOÀNG ĐỨC LÒNG | |
| 6435 | H14.20-260112-0021 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | HOÀNG VĂN TÙNG | |
| 6436 | H14.20-260112-0044 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 142 ngày. | THANG THỊ TỊCH | |
| 6437 | H14.20-260312-0051 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | PHÙNG QUANG THỦY | |
| 6438 | H14.20-260512-0046 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NGUYỄN KIM PHƯƠNG | |
| 6439 | H14.20-260512-0049 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | ĐOÀN THỊ MAI | |
| 6440 | H14.20-251112-0052 | 12/11/2025 | 08/12/2025 | 16/07/2026 | Trễ hạn 155 ngày. | HOÀNG XUÂN TRIỀU LÂM BÍCH HUỆ | |
| 6441 | H14.20-260413-0055 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 77 ngày. | HOÀNG THỊ HẰNG | |
| 6442 | H14.20-260513-0039 | 13/05/2026 | 08/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NÔNG PHƯƠNG HỒNG | |
| 6443 | H14.20-260114-0079 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 140 ngày. | HOÀNG KHẮC DƯỢC | |
| 6444 | H14.20-260514-0038 | 14/05/2026 | 09/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ | |
| 6445 | H14.20-260115-0065 | 15/01/2026 | 23/02/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 116 ngày. | TRIỆU VĂN QUYỀN | |
| 6446 | H14.20-260515-0016 | 15/05/2026 | 20/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | HOÀNG DOÃN CẦM | |
| 6447 | H14.20-260615-0012 | 15/06/2026 | 18/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LƯƠNG VĂN GIANG | |
| 6448 | H14.20-251215-0081 | 15/12/2025 | 18/12/2025 | 06/08/2026 | Trễ hạn 162 ngày. | HỨA HOÀNG HUYNH | |
| 6449 | H14.20-250916-0063 | 16/09/2025 | 19/09/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 225 ngày. | VŨ THÀNH CHUNG | |
| 6450 | H14.20-260317-0047 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | ĐỖ THỊ BÍCH | |
| 6451 | H14.20-260317-0055 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | HOÀNG THỊ ĐÀO | |
| 6452 | H14.20-260617-0011 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | MÃ THỊ ƯỚC | |
| 6453 | H14.20-260617-0030 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐINH THI HOA | |
| 6454 | H14.20-260617-0069 | 17/06/2026 | 22/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | NÔNG VĂN BÁCH | |
| 6455 | H14.20-251117-0109 | 17/11/2025 | 20/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 181 ngày. | TRẦN VĂN HÀ | |
| 6456 | H14.20-251217-0072 | 17/12/2025 | 19/01/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 141 ngày. | PHÍ THỊ THẢO | |
| 6457 | H14.20-260618-0048 | 18/06/2026 | 23/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | HOÀNG THỊ OANH | |
| 6458 | H14.20-260119-0068 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 137 ngày. | HOÀNG DIỆU THÚY | |
| 6459 | H14.20-251219-0001 | 19/12/2025 | 24/12/2025 | 06/08/2026 | Trễ hạn 158 ngày. | HOÀNG VĂN HƯNG | |
| 6460 | H14.20-260120-0011 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 136 ngày. | MÔNG THỊ ƯƠNG | |
| 6461 | H14.20-260420-0015 | 20/04/2026 | 23/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | HOÀNG ĐỨC LÒNG | |
| 6462 | H14.20-260521-0016 | 21/05/2026 | 26/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NÔNG THI LAN | |
| 6463 | H14.20-260521-0024 | 21/05/2026 | 26/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | PHƯƠNG THỊ CƯU | |
| 6464 | H14.20-260122-0018 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | LÝ THỊ LAN ANH | |
| 6465 | H14.20-260422-0081 | 22/04/2026 | 27/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | TRẦN THỊ HÀ | |
| 6466 | H14.20-260522-0007 | 22/05/2026 | 27/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | HOÀNG VĂN CHANG | |
| 6467 | H14.20-260423-0001 | 23/04/2026 | 21/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN TUYÊN | |
| 6468 | H14.20-260423-0044 | 23/04/2026 | 28/04/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | HOÀNG THỊ HUYỀN | |
| 6469 | H14.20-260723-0093 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ QUYỀN ANH | |
| 6470 | H14.20-260624-0053 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NÔNG VĂN CƯƠNG | |
| 6471 | H14.20-251224-0041 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | 06/08/2026 | Trễ hạn 155 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | |
| 6472 | H14.20-260225-0011 | 25/02/2026 | 02/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NÔNG QUỐC HỌC | |
| 6473 | H14.20-260625-0005 | 25/06/2026 | 30/06/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | ĐÀM VĂN BỘ | |
| 6474 | H14.20-260126-0002 | 26/01/2026 | 29/01/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | TRẦN THI SÁU | |
| 6475 | H14.20-260226-0040 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | LÔ QUANG QUYẾT | |
| 6476 | H14.20-250926-0069 | 26/09/2025 | 01/10/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 217 ngày. | NGUYỄN VĂN BÌNH | |
| 6477 | H14.20-260727-0020 | 27/07/2026 | 30/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ TOAN | |
| 6478 | H14.20-251127-0068 | 27/11/2025 | 02/12/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 173 ngày. | HOÀNG THỊ CHAO | |
| 6479 | H14.20-260128-0053 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 130 ngày. | HÔNG THỊ HƯỜNG | |
| 6480 | H14.20-260428-0068 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | NÔNG THU OANH | |
| 6481 | H14.20-260728-0016 | 28/07/2026 | 31/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ MỸ ANH | |
| 6482 | H14.20-260429-0072 | 29/04/2026 | 27/05/2026 | 16/07/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐINH VIẾT DŨNG | |
| 6483 | H14.20-260529-0059 | 29/05/2026 | 03/06/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN ĐỨC DUY | |
| 6484 | H14.20-251229-0030 | 29/12/2025 | 29/01/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | TRIỆU VĂN QUYỀN | |
| 6485 | H14.20-260130-0014 | 30/01/2026 | 04/02/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | HOÀNG THỊ THUẬN | |
| 6486 | H14.20-260630-0057 | 30/06/2026 | 03/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐINH THỊ THẮM | |
| 6487 | H14.20-251031-0125 | 31/10/2025 | 05/11/2025 | 05/08/2026 | Trễ hạn 192 ngày. | LƯƠNG THỊ LANH |