STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.100-250731-0002 31/07/2025 24/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT NGỌC XUÂN- NÙNG TRÍ CAO- TẶNG CHO
2 H14.100-250731-0038 31/07/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP GCN
3 H14.133-250804-0003 04/08/2025 11/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRIỆU VĂN PHÚC
4 H14.100-250804-0060 04/08/2025 19/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG HẢI YẾN - ĐẤT TÂN GIANG - TẶNG CHO
5 H14.100-250805-0048 05/08/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
TRẦN ĐỨC THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
6 H14.100-250805-0049 05/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
7 H14.100-250805-0051 05/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
8 H14.100-250805-0054 05/08/2025 13/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HÀ VŨ TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
9 H14.100-250805-0071 05/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NÔNG THỊ ÂU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
10 H14.100-250805-0080 05/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
PHẠM THỊ DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
11 H14.20-250807-0015 07/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN CAO MINH ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
12 H14.20-250807-0027 07/08/2025 19/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 184 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
13 H14.20-250807-0032 07/08/2025 19/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 184 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
14 H14.20-250807-0038 07/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
VŨ THỊ ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
15 H14.20-250807-0040 07/08/2025 15/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 190 ngày.
ĐÀM VĂN CỘNG
16 H14.20-250807-0045 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
ĐINH THỊ THƯ
17 H14.20-250807-0046 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LA THỊ THẠCH
18 H14.20-250807-0048 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG
19 H14.20-250807-0049 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN NÔNG TÙNG
20 H14.20-250807-0050 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
TRIỆU VĂN HUYÊN
21 H14.20-250807-0052 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LÝ THỊ ĐIỆP
22 H14.20-250808-0048 08/08/2025 15/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG THỊ LIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
23 H14.20-250811-0005 11/08/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI
24 H14.20-250811-0030 11/08/2025 26/11/2025 02/06/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THU HUYỀN
25 H14.20-250811-0049 11/08/2025 18/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 189 ngày.
PHẠM THỊ ĐOÁN
26 H14.20-250811-0056 11/08/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG TRUNG THẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
27 H14.20-250811-0059 11/08/2025 29/08/2025 13/05/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NÔNG THANH HẢI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
28 H14.20-250812-0020 12/08/2025 21/08/2025 18/05/2026
Trễ hạn 188 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH
29 H14.20-250812-0094 12/08/2025 11/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 81 ngày.
THANG THỊ HỒI
30 H14.20-250813-0004 13/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
ĐÀM VĂN DƯỠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
31 H14.20-250813-0001 13/08/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MA THỊ NGUYỆN
32 H14.20-250813-0050 13/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TRINH
33 H14.20-250813-0056 13/08/2025 02/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
MA TUẤN ANH
34 H14.20-250813-0057 13/08/2025 20/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
HOÀNG MINH THÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
35 H14.20-250813-0061 13/08/2025 20/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
PHƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
36 H14.20-250813-0096 14/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG
37 H14.20-250814-0018 14/08/2025 19/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI
38 H14.20-250814-0050 14/08/2025 06/10/2025 06/03/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
39 H14.20-250814-0049 14/08/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CHU THỊ MINH
40 H14.20-250814-0060 14/08/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ VĂN VƯƠNG
41 H14.20-250815-0046 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN HÙNG
42 H14.20-250815-0054 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VĂN TUYÊN
43 H14.20-250815-0058 15/08/2025 09/10/2025 29/01/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRIỆU THỊ HẠNH
44 H14.20-250815-0055 15/08/2025 12/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 204 ngày.
ĐÀM KHÁNH DUY
45 H14.20-250815-0061 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VĂN TOẢN
46 H14.20-250815-0066 15/08/2025 21/08/2025 27/02/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NÔNG VĂN MẠNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI NĂM SINH CHỦ SỬ DỤNG
47 H14.20-250815-0065 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ THỊ HẰNG
48 H14.20-250815-0067 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ QUỐC THƯỢNG
49 H14.20-250818-0016 18/08/2025 09/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN
50 H14.20-250818-0039 18/08/2025 19/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 86 ngày.
THANG VĂN TRƯỜNG
51 H14.20-250818-0037 18/08/2025 10/09/2025 29/04/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ HẢI NAM
52 H14.20-250818-0061 18/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ HẢI
53 H14.20-250819-0006 19/08/2025 18/09/2025 21/01/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHƯƠNG THỊ THANH
54 H14.20-250819-0009 19/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ QUẾ
55 H14.20-250819-0030 19/08/2025 15/09/2025 25/05/2026
Trễ hạn 177 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG
56 H14.20-250819-0038 19/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG THỊ TẤM
57 H14.20-250819-0069 19/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN
58 H14.20-250820-0010 20/08/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG THỊ THU
59 H14.20-250820-0047 20/08/2025 21/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LA VĂN NHỊ
60 H14.20-250820-0058 20/08/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TÔ QUỐC HOÀN
61 H14.20-250820-0063 20/08/2025 17/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 201 ngày.
HOÀNG KIỀU TRANG
62 H14.20-250820-0074 20/08/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THU XANH
63 H14.20-250821-0021 21/08/2025 18/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 200 ngày.
LÝ VĂN LAN
64 H14.20-250821-0020 21/08/2025 08/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NÔNG THỊ DIỆP - ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ
65 H14.20-250821-0037 21/08/2025 08/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LỤC VĂN THỤ (HỒ SƠ LỤC THỊ THUỶ) - ĐẤT XÃ LŨNG NẶM
66 H14.20-250821-0064 21/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐÌNH CÔNG
67 H14.20-250821-0088 21/08/2025 18/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 200 ngày.
SẦM VĂN GIÁP
68 H14.20-250822-0018 22/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ CHÂM
69 H14.20-250822-0041 22/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ LAN
70 H14.20-250822-0039 22/08/2025 23/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐẶNG VĂN VINH
71 H14.20-250822-0040 22/08/2025 29/10/2025 21/01/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN SƠN
72 H14.20-250822-0059 22/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LÝ VẦN QUỐC
73 H14.20-250822-0079 22/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÀNH VĂN SƠN
74 H14.20-250822-0082 22/08/2025 31/10/2025 15/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
TRẦN XUÂN QUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
75 H14.20-250822-0088 22/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DUY
76 H14.20-250822-0094 22/08/2025 23/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HÀ ĐỨC NHÀN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
77 H14.20-250822-0096 22/08/2025 10/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN QUANG ĐẮC
78 H14.20-250825-0025 25/08/2025 16/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 168 ngày.
LÊ XUÂN VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
79 H14.20-250825-0040 25/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN ANH
80 H14.20-250825-0092 25/08/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ THỊ PHƯƠNG
81 H14.20-250825-0096 25/08/2025 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN
82 H14.20-250825-0105 25/08/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG
83 H14.20-250825-0111 25/08/2025 01/10/2025 02/06/2026
Trễ hạn 171 ngày.
LONG HẢI NAM
84 H14.20-250825-0112 25/08/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG NGUYÊN SƠN
85 H14.20-250826-0005 26/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM XUYẾN
86 H14.20-250826-0015 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐOÀN KIM THANH
87 H14.20-250826-0021 26/08/2025 23/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ
88 H14.20-250826-0041 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
GIÁP THỊ LOAN
89 H14.20-250826-0042 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ
90 H14.20-250826-0052 26/08/2025 26/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MA KIÊN ÚC
91 H14.20-250826-0054 26/08/2025 23/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG
92 H14.20-250826-0086 26/08/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI THỊ HẢO
93 H14.20-250827-0016 27/08/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN MINH
94 H14.20-250827-0022 27/08/2025 08/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN
95 H14.20-250827-0032 27/08/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ VĂN ÂN
96 H14.20-250827-0039 27/08/2025 05/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HOÀNG THỊ CHỞ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
97 H14.20-250827-0050 27/08/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH
98 H14.20-250828-0010 28/08/2025 25/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY
99 H14.20-250828-0047 28/08/2025 17/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NGÂN BÁ TUYẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
100 H14.20-250828-0052 28/08/2025 29/08/2025 31/03/2026
Trễ hạn 150 ngày.
TRIỆU THỊ HIỆP - XTC
101 H14.20-250828-0058 28/08/2025 06/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG THỊ LỄ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
102 H14.20-250828-0076 28/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ THỎA
103 H14.20-250828-0078 28/08/2025 29/08/2025 31/03/2026
Trễ hạn 150 ngày.
ĐÀO XUÂN VÒNG - TC
104 H14.20-250829-0008 29/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHƯ
105 H14.20-250829-0015 29/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHƯ
106 H14.20-250829-0055 29/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG NGỌC HỮU
107 H14.20-250829-0065 29/08/2025 03/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC
108 H14.20-250829-0070 29/08/2025 26/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 194 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ
109 H14.20-250829-0073 29/08/2025 26/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 194 ngày.
LÂM VĂN THÈN
110 H14.20-250903-0002 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC
111 H14.20-250903-0003 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC
112 H14.20-250903-0009 03/09/2025 22/01/2026 13/05/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
113 H14.20-250903-0014 03/09/2025 23/09/2025 27/05/2026
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN CÔNG HÒA
114 H14.20-250903-0023 03/09/2025 06/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
CÔNG TY CP XÂY DỰNG HP THĂNG LONG
115 H14.20-250903-0040 03/09/2025 29/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN LÊ VY
116 H14.20-250903-0043 03/09/2025 26/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ MIỀU
117 H14.20-250903-0051 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN HẢI BA - XTC
118 H14.20-250903-0067 04/09/2025 30/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LƯU QUANG LONG
119 H14.20-250904-0026 04/09/2025 16/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
120 H14.20-250904-0044 04/09/2025 27/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THANH TÂM
121 H14.20-250904-0047 04/09/2025 27/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THANH TÙNG
122 H14.20-250904-0049 04/09/2025 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG MẠNH CƯỜNG
123 H14.20-250904-0060 04/09/2025 05/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 146 ngày.
NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC
124 H14.20-250904-0062 04/09/2025 05/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 146 ngày.
MÃ QUANG DUY - XTC
125 H14.20-250904-0063 04/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
HOÀNG VĂN LẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
126 H14.20-250905-0002 05/09/2025 25/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NÔNG THỊ CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
127 H14.20-250905-0012 05/09/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG CHÒI TRÌNH
128 H14.20-250905-0020 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
THẨM THỊ TÚ - XTC
129 H14.20-250905-0021 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
THẨM THỊ TÚ - XTC
130 H14.20-250905-0024 05/09/2025 24/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 116 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỜNG
131 H14.20-250905-0032 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NÔNG NGHỊ THẮM - XTC
132 H14.20-250905-0044 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
ĐINH ÍCH DUYỆT - XTC
133 H14.20-250905-0053 05/09/2025 20/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
134 H14.20-250908-0022 08/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRIỆU THỊ LÀNH
135 H14.20-250908-0051 08/09/2025 24/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LƯU THỊ HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI (CD 813)
136 H14.20-250908-0061 08/09/2025 03/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LƯU NGỌC HUẤN
137 H14.20-250908-0071 08/09/2025 02/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO
138 H14.20-250908-0083 08/09/2025 30/12/2025 25/05/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG VĂN NGỌ
139 H14.20-250908-0085 08/09/2025 25/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 161 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐÔI
140 H14.20-250909-0008 09/09/2025 13/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
141 H14.20-250909-0007 09/09/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÝ VĂN THƯỢNG
142 H14.20-250909-0059 09/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN NÔNG THÁI
143 H14.20-250909-0069 09/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐẶNG VĂN LỊCH
144 H14.20-250909-0073 09/09/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MÔNG VĂN AN
145 H14.20-250909-0079 09/09/2025 26/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LÊ XUÂN NGHĨA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
146 H14.20-250910-0001 10/09/2025 11/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG TRƯỜNG GIANG
147 H14.20-250910-0009 10/09/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ THANH
148 H14.20-250910-0013 10/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐÀM THỊ ĐIỆP
149 H14.20-250910-0023 10/09/2025 04/11/2025 26/02/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG VĂN ĐÔNG
150 H14.20-250910-0029 10/09/2025 04/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
DƯƠNG QUANG HÒA
151 H14.20-250910-0082 10/09/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
BẾ XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
152 H14.20-250911-0003 11/09/2025 26/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 157 ngày.
PHÙNG THỊ ĐIỆU
153 H14.20-250911-0040 11/09/2025 13/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 141 ngày.
TRỊNH XUÂN HẢO
154 H14.20-250911-0070 11/09/2025 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
155 H14.20-250912-0015 12/09/2025 10/10/2025 25/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MÃ VĂN THANH
156 H14.20-250912-0016 12/09/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI ĐỨC THẮNG
157 H14.20-250912-0039 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG KHÁNH DIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
158 H14.20-250912-0042 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG ANH TÙNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
159 H14.20-250912-0047 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG PHƯƠNG DUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
160 H14.20-250912-0045 12/09/2025 25/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CHU THỊ HƯỜNG NGA
161 H14.20-250912-0048 12/09/2025 22/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG ĐỨC THÁI
162 H14.20-250912-0050 12/09/2025 25/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CHU THỊ HƯỜNG NGA
163 H14.20-250912-0069 12/09/2025 29/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
ĐẶNG NGỌC THẮNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - TẶNG CHO
164 H14.20-250912-0079 12/09/2025 24/09/2025 07/01/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐÀM VĂN THÀNH
165 H14.20-250912-0083 12/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG VĂN TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
166 H14.20-250912-0084 12/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ HIỂU
167 H14.20-250915-0003 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRIỆU THỊ THANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
168 H14.20-250915-0004 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (206)
169 H14.20-250915-0009 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (207)
170 H14.20-250915-0011 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG VĂN THUẤN - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO
171 H14.20-250915-0026 15/09/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG THỊ THU HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
172 H14.20-250915-0029 15/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN
173 H14.20-250915-0032 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
174 H14.20-250915-0038 15/09/2025 02/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐỖ ĐỨC TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
175 H14.20-250915-0040 15/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TỪ THỊ HIẾU
176 H14.20-250913-0001 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HÀ QUANG HUY - ĐẤT DUYỆT TRUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
177 H14.20-250915-0046 15/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ DUY NAM
178 H14.20-250915-0048 15/09/2025 09/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG THỊ TIẾN
179 H14.20-250915-0050 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
180 H14.20-250915-0059 15/09/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NỊNH TRUNG KIÊN
181 H14.20-250915-0065 15/09/2025 19/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 114 ngày.
ĐÀM NGỌC THÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
182 H14.20-250915-0064 15/09/2025 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG
183 H14.20-250915-0044 15/09/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NHA- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ NỘP LẠI
184 H14.20-250915-0073 15/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN THỊ THU HIỀN
185 H14.20-250915-0076 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
MA THỊ PHẦN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
186 H14.20-250915-0079 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LỤC TIẾN CÔNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ
187 H14.20-250915-0083 15/09/2025 02/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
PHAN VĂN TOẢN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
188 H14.20-250915-0092 15/09/2025 02/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
MẠC THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO
189 H14.20-250915-0097 15/09/2025 29/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NÔNG VĂN NGUYỆN
190 H14.20-250915-0104 15/09/2025 12/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ
191 H14.20-250916-0018 16/09/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ
192 H14.20-250916-0026 16/09/2025 10/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LƯƠNG VĂN VĨNH
193 H14.20-250916-0022 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM
194 H14.20-250916-0023 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM
195 H14.20-250916-0036 16/09/2025 20/10/2025 30/06/2026
Trễ hạn 178 ngày.
ĐÀM VĂN LUYẾN
196 H14.20-250916-0025 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM
197 H14.20-250916-0027 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM
198 H14.20-250916-0055 16/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN SÀU
199 H14.20-250916-0059 16/09/2025 13/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
LINH VĂN TOÀN
200 H14.20-250916-0051 16/09/2025 20/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VĂN LINH
201 H14.20-250916-0073 16/09/2025 19/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẬP
202 H14.20-250916-0078 16/09/2025 22/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN LAN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
203 H14.20-250916-0087 16/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ TUYẾT- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ
204 H14.20-250917-0016 17/09/2025 07/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
HÀ DOÃN THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
205 H14.20-250917-0034 17/09/2025 22/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LƯƠNG THỊ CƯƠNG
206 H14.20-250917-0040 17/09/2025 07/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
DƯƠNG THỊ LÂM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
207 H14.20-250917-0054 17/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TRẦN NGỌC KHÔI
208 H14.20-250917-0063 17/09/2025 07/10/2025 18/05/2026
Trễ hạn 156 ngày.
TRẦN THỊ THƠM
209 H14.20-250917-0064 17/09/2025 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1253)
210 H14.20-250917-0066 17/09/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1252)
211 H14.20-250917-0069 17/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN BÁO
212 H14.20-250917-0074 17/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG THỊ VỌNG
213 H14.20-250917-0083 17/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THẠC TÙNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
214 H14.20-250918-0003 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
TRẦN THU THỦY - XTC
215 H14.20-250918-0001 18/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HÒA CHUNG - THỪA KẾ
216 H14.20-250918-0002 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ NGỌC HUẤN
217 H14.20-250918-0006 18/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÔ XUÂN ĐỨC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
218 H14.20-250918-0007 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THOA
219 H14.20-250918-0008 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THOA
220 H14.20-250918-0009 18/09/2025 14/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 140 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRUNG
221 H14.20-250918-0011 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
TRƯƠNG THỊ KIM - XTC
222 H14.20-250918-0021 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG LA HIỆN
223 H14.20-250918-0036 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN - XTC
224 H14.20-250918-0037 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM THỊ NHÂM
225 H14.20-250918-0039 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG HOÀNG HUỆ - XTC
226 H14.20-250918-0041 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG VĂN TRỌNG - XTC
227 H14.20-250918-0044 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN XUẤT
228 H14.20-250918-0045 18/09/2025 24/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG TRUNG BỐN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI NĂM SINH
229 H14.20-250918-0060 18/09/2025 06/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG MINH HƯỚNG
230 H14.20-250918-0057 18/09/2025 25/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯƠNG MINH HƯỚNG
231 H14.20-250918-0066 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
LÝ ÍCH DU - XTC
232 H14.20-250918-0077 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐINH NGỌC HÙNG - XTC
233 H14.20-250918-0080 18/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN
234 H14.20-250917-0091 18/09/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
235 H14.20-250918-0085 18/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VIẾT CƯỜNG
236 H14.20-250918-0087 18/09/2025 14/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ THANH LUYỆN
237 H14.20-250918-0106 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
LÊ NGỌC DƯ - XTC
238 H14.20-250918-0086 18/09/2025 21/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG
239 H14.20-250918-0115 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐÀM THẾ TRÍ - XTC
240 H14.20-250918-0116 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐOÀN THỊ NGỌC - XTC
241 H14.20-250919-0019 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ LÃNG ÂU
242 H14.20-250919-0018 19/09/2025 05/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐÀM TRỌNG HIỀN
243 H14.20-250919-0022 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
BÙI VĂN QUANG - XTC
244 H14.20-250919-0023 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ LÃNG ĐẠO
245 H14.20-250919-0024 19/09/2025 15/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 139 ngày.
VƯƠNG THỊ TỐC
246 H14.20-250919-0025 19/09/2025 25/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
GIÁP TRƯỜNG CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI ĐẤT
247 H14.20-250919-0035 19/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
248 H14.20-250919-0037 19/09/2025 15/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG
249 H14.20-250919-0041 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN TRUNG NGHIÊN
250 H14.20-250919-0042 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
THẨM VĂN HUYÊN - XTC
251 H14.20-250919-0044 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ THƠM
252 H14.20-250919-0048 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ THƠM
253 H14.20-250919-0056 19/09/2025 28/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
254 H14.20-250919-0059 19/09/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ BOÓC
255 H14.20-250919-0060 19/09/2025 06/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (331)
256 H14.20-250919-0063 19/09/2025 25/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
257 H14.20-250919-0068 19/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ
258 H14.20-250919-0072 19/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH
259 H14.20-250919-0077 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
TRẦN THU THỦY - XTC
260 H14.20-250919-0075 19/09/2025 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC VĂN KIM
261 H14.20-250919-0078 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆP - XTC
262 H14.20-250919-0046 22/09/2025 10/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 150 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
263 H14.20-250922-0004 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1272)
264 H14.20-250922-0007 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1273)
265 H14.20-250922-0009 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1274)
266 H14.20-250922-0013 22/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ THUYÊN
267 H14.20-250919-0055 22/09/2025 26/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐỖ THỊ KIM DUNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
268 H14.20-250922-0034 22/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ KIM CHUNG
269 H14.20-250922-0043 22/09/2025 16/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 138 ngày.
ĐÀM VĂN TÁ
270 H14.20-250922-0052 22/09/2025 22/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LINH THỊ OANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
271 H14.20-250922-0062 22/09/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐÀM VĂN TRÌNH
272 H14.20-250922-0067 22/09/2025 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1276)
273 H14.20-250922-0072 22/09/2025 04/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LƯƠNG VĂN HIỀN
274 H14.20-250922-0081 22/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT
275 H14.20-250922-0090 22/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG
276 H14.20-250923-0007 23/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG
277 H14.20-250923-0019 23/09/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI
278 H14.20-250923-0034 23/09/2025 17/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM THỊ THÀNH
279 H14.20-250923-0048 23/09/2025 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CÂP ĐỔI
280 H14.20-250923-0054 23/09/2025 26/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 87 ngày.
BẾ THỊ LIÊN
281 H14.20-250923-0055 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1283)
282 H14.20-250923-0058 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI 1284
283 H14.20-250923-0057 23/09/2025 24/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHÙNG THỊ THÀO
284 H14.20-250923-0059 23/09/2025 05/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
285 H14.20-250923-0060 23/09/2025 09/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
286 H14.20-250923-0063 23/09/2025 24/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
TRƯƠNG VĂN HIẾN
287 H14.20-250923-0061 23/09/2025 17/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG THỊ QUÝ
288 H14.20-250923-0066 23/09/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ LOAN
289 H14.20-250923-0074 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ ÍCH BỐN
290 H14.20-250923-0075 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (438)
291 H14.20-250923-0076 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ ÍCH QUYẾT
292 H14.20-250923-0079 23/09/2025 26/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG
293 H14.20-250923-0082 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (437)
294 H14.20-250923-0086 23/09/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HIỆP
295 H14.20-250923-0088 23/09/2025 31/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 132 ngày.
SẦM VĂN ĐỘ
296 H14.20-250923-0092 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ LÃNG THUYÊN
297 H14.20-250923-0100 23/09/2025 12/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN
298 H14.20-250924-0001 24/09/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG
299 H14.20-250923-0099 24/09/2025 30/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
300 H14.20-250924-0014 24/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
TRẦN VIỆT DŨNG
301 H14.20-250924-0018 24/09/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT
302 H14.20-250924-0044 24/09/2025 30/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THÀNH DƯƠNG
303 H14.20-250924-0071 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG VĂN NIỆM - ĐẤT THỤC PHÁN - THAY ĐỔI SỐ CĂN CƯỚC CÔNG DÂN
304 H14.20-250924-0079 24/09/2025 24/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN
305 H14.20-250924-0086 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (334)
306 H14.20-250924-0089 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (335)
307 H14.20-250924-0091 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LỤC THỊ CẰM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN VÀ NĂM SINH
308 H14.20-250925-0001 25/09/2025 19/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ XOAN
309 H14.20-250924-0092 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LƯU THỊ HOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
310 H14.20-250919-0094 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
MÔNG THỊ KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
311 H14.20-250925-0004 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LAM
312 H14.20-250925-0005 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ LINH
313 H14.20-250925-0006 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ BẾ LUYỆN
314 H14.20-250925-0008 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH
315 H14.20-250925-0010 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH
316 H14.20-250925-0013 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LẠC
317 H14.20-250925-0033 25/09/2025 08/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 152 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
318 H14.20-250925-0036 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐOÀN THỊ PHÈM - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
319 H14.20-250925-0050 25/09/2025 07/10/2025 14/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG
320 H14.20-250925-0052 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
321 H14.20-250925-0055 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (39)
322 H14.20-250925-0065 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (36)
323 H14.20-250925-0062 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (37)
324 H14.20-250925-0060 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (38)
325 H14.20-250925-0069 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN
326 H14.20-250925-0063 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN
327 H14.20-250925-0072 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN
328 H14.20-250925-0076 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN
329 H14.20-250925-0078 25/09/2025 30/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CẢNH
330 H14.20-250925-0084 25/09/2025 06/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
331 H14.20-250925-0086 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐOÀN NGỌC TẠO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
332 H14.20-250925-0091 25/09/2025 03/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN
333 H14.20-250926-0004 26/09/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
334 H14.20-250926-0005 26/09/2025 09/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN CỚI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
335 H14.20-250926-0008 26/09/2025 20/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH
336 H14.20-250926-0013 26/09/2025 02/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LÂM XUÂN THANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
337 H14.20-250926-0015 26/09/2025 20/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ QUẾ
338 H14.20-250926-0034 26/09/2025 02/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 105 ngày.
MÃ THỊ BÍCH HỒNG - ĐẤT HỢP GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
339 H14.20-250926-0050 26/09/2025 16/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
HOÀNG THỊ TƠ- ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
340 H14.20-250926-0059 26/09/2025 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG HUY NGỌC
341 H14.20-250926-0067 26/09/2025 15/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 147 ngày.
PHAN VĂN KIM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
342 H14.20-250926-0070 26/09/2025 30/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 173 ngày.
LÝ VĂN THỊNH
343 H14.20-250929-0008 29/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ PI
344 H14.20-250929-0010 29/09/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ LƯƠNG
345 H14.20-250929-0013 29/09/2025 23/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ THỊ NGÂN
346 H14.20-250929-0016 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐÀM VĂN THƯỢNG
347 H14.20-250929-0038 29/09/2025 24/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHẠM BÍCH HƯỞNG
348 H14.20-250929-0036 29/09/2025 23/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN NÔNG THÁI
349 H14.20-250929-0041 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN THỊ NHA
350 H14.20-250929-0050 29/09/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG ĐÌNH TRUNG
351 H14.20-250929-0057 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐOÀN VĂN BÀN
352 H14.20-250929-0061 29/09/2025 03/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 104 ngày.
PHẠM THU THÊU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
353 H14.20-250929-0076 29/09/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUYNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
354 H14.20-250929-0078 29/09/2025 03/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
355 H14.20-250930-0063 30/09/2025 15/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 139 ngày.
HOÀNG VĂN PHÚN
356 H14.20-251001-0017 01/10/2025 25/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
357 H14.20-251002-0011 02/10/2025 24/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
358 H14.20-251002-0020 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH
359 H14.20-251002-0027 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG TRUNG ĐẠO
360 H14.20-251002-0028 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG TRUNG ĐẠO
361 H14.20-251002-0037 02/10/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
VƯƠNG THỊ HỢI
362 H14.20-251002-0043 02/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LAN
363 H14.20-251002-0053 02/10/2025 08/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
BẾ THỊ ĐIỆP
364 H14.20-251002-0054 02/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BẾ THỊ THƠM
365 H14.20-250930-0039 03/10/2025 15/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG THỊ NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
366 H14.20-251003-0014 03/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BẾ THỊ DUYÊN
367 H14.20-251003-0011 03/10/2025 23/01/2026 25/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG VĂN THẢO
368 H14.20-251003-0020 03/10/2025 29/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 129 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP
369 H14.20-251003-0022 03/10/2025 31/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG MINH HUẤN
370 H14.20-251003-0032 03/10/2025 29/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN ĐĂNG
371 H14.20-251003-0040 03/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HỨA ĐỨC TRỌNG
372 H14.20-251003-0058 03/10/2025 23/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG QUANG DÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN
373 H14.20-251003-0059 03/10/2025 25/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG QUẾ PHƯƠNG
374 H14.20-251003-0069 03/10/2025 18/11/2025 20/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG VĂN HỌC
375 H14.20-251003-0081 03/10/2025 28/11/2025 26/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY
376 H14.20-251006-0004 06/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ YẾN
377 H14.20-251006-0005 06/10/2025 04/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LỤC THẾ ANH
378 H14.20-251006-0012 06/10/2025 30/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ KIM CHUNG
379 H14.20-251006-0014 06/10/2025 09/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯƠNG LIỄU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
380 H14.20-251006-0028 06/10/2025 05/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 54 ngày.
LÝ THỊ LÌU
381 H14.20-251006-0048 06/10/2025 17/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
382 H14.20-251006-0049 06/10/2025 17/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
383 H14.20-251008-0001 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÝ ĐẶNG HỢP
384 H14.20-251008-0002 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐẶNG VĂN VŨ
385 H14.20-251008-0003 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THUYÊN
386 H14.20-251008-0007 08/10/2025 13/11/2025 06/05/2026
Trễ hạn 121 ngày.
MA VĂN KHẢI
387 H14.20-251008-0016 08/10/2025 25/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH THỊ CƯỜI
388 H14.20-251008-0031 08/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ DUY THĂNG
389 H14.20-251008-0040 08/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
BẾ THỊ BIÊN
390 H14.20-251008-0041 08/10/2025 24/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN
391 H14.20-251009-0003 09/10/2025 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN TUÂN
392 H14.20-251009-0015 09/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN THIỆN
393 H14.20-251009-0025 09/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH
394 H14.20-251009-0032 09/10/2025 04/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LƯƠNG VĂN Y
395 H14.20-251009-0045 09/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG TÙNG ANH
396 H14.20-251009-0051 09/10/2025 15/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
LƯƠNG VĂN HỌC
397 H14.20-251009-0054 09/10/2025 11/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ ÍCH NHÂN
398 H14.20-251010-0011 10/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ ANH TUẤN
399 H14.20-251010-0016 10/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRƯƠNG NGỌC HỒNG
400 H14.20-251010-0043 10/10/2025 17/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 103 ngày.
ĐINH VĂN LỰC
401 H14.20-251010-0041 10/10/2025 17/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 103 ngày.
TRIỆU VĂN HIỂN
402 H14.20-251010-0036 10/10/2025 18/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG
403 H14.20-251010-0027 10/10/2025 10/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG
404 H14.20-251010-0048 10/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT
405 H14.20-251010-0054 10/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG
406 H14.20-251010-0064 10/10/2025 05/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỢNG
407 H14.20-251013-0001 13/10/2025 27/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG CÔNG DƯỢC
408 H14.20-251013-0023 13/10/2025 16/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÔI PHẠM DUYÊN
409 H14.20-251013-0029 13/10/2025 02/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HÀ VĂN BẮC
410 H14.20-251013-0041 13/10/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ VĂN LUÂN
411 H14.20-251013-0040 13/10/2025 02/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH VĂN QUANG
412 H14.20-251013-0046 13/10/2025 10/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG VĂN PHƯƠNG
413 H14.20-251013-0064 13/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA
414 H14.20-251014-0008 14/10/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ HIẾU
415 H14.20-251014-0011 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG LONG
416 H14.20-251014-0015 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ DUYẾN
417 H14.20-251014-0017 14/10/2025 07/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 122 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI
418 H14.20-251014-0021 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THỦY
419 H14.20-251014-0022 14/10/2025 06/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI
420 H14.20-251014-0020 14/10/2025 20/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT
421 H14.20-251014-0023 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG XUÂN HỮU
422 H14.20-251014-0026 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN BẮC
423 H14.20-251014-0029 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ MINH HUẤN
424 H14.20-251014-0038 14/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ CHÍN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
425 H14.20-251014-0039 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGÔ TRUNG KIÊN
426 H14.20-251014-0033 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN BẮC
427 H14.20-251014-0042 14/10/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ BÍCH DIỆP
428 H14.20-251014-0050 14/10/2025 30/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
VŨ LONG VÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN
429 H14.20-251014-0053 14/10/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
430 H14.20-251014-0065 14/10/2025 03/11/2025 13/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
431 H14.20-251014-0067 14/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
432 H14.20-251014-0076 14/10/2025 09/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐÀN
433 H14.20-251014-0078 14/10/2025 27/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LÝ THỊ MỚI
434 H14.20-251014-0086 14/10/2025 25/11/2025 02/04/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÝ THANH NHÀN
435 H14.20-251014-0087 14/10/2025 18/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÝ VĂN XUÂN
436 H14.20-251015-0003 15/10/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN CHÀI
437 H14.20-251015-0005 15/10/2025 23/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN TOÀN
438 H14.20-251015-0011 15/10/2025 27/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 112 ngày.
ĐẶNG SỸ ĐỊNH
439 H14.20-251015-0012 15/10/2025 11/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀM KIỀU CHINH
440 H14.20-251015-0024 15/10/2025 10/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ VIỀN
441 H14.20-251015-0034 15/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU DIỄM
442 H14.20-251015-0058 15/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÔ THỊ THU HÀ
443 H14.20-251015-0064 15/10/2025 21/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LỤC THỊ HẠNH
444 H14.20-251015-0078 15/10/2025 02/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
445 H14.20-251015-0080 15/10/2025 30/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 133 ngày.
LÝ VĂN VUÔNG
446 H14.20-251015-0076 15/10/2025 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
447 H14.20-251015-0081 15/10/2025 17/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN HỘI
448 H14.20-251015-0082 15/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀM NGỌC DUY
449 H14.20-251015-0086 15/10/2025 17/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 121 ngày.
HOÀNG THỊ NÒN
450 H14.20-251015-0087 15/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀM THỊ LIM
451 H14.20-251015-0090 15/10/2025 13/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÃ THỊ LÈN
452 H14.20-251016-0007 16/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG HỒNG HUỆ
453 H14.20-251016-0006 16/10/2025 20/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LỤC VĂN QUYỀN
454 H14.20-251016-0008 16/10/2025 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BẾ VĂN DŨNG
455 H14.20-251016-0010 16/10/2025 03/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NÔNG VĂN KHIÊM
456 H14.20-251016-0014 16/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÓN VĂN CƯỜNG
457 H14.20-251016-0025 16/10/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG QUANG TRUNG
458 H14.20-251016-0027 16/10/2025 13/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐOÀN VĂN THÀNH
459 H14.20-251016-0041 16/10/2025 18/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
ĐINH TRUNG DUY
460 H14.20-251016-0057 16/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGHIÊM THỊ DUNG
461 H14.20-251016-0068 16/10/2025 19/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN CHỰNG
462 H14.20-251016-0072 16/10/2025 23/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG XUÂN TÚ
463 H14.20-251016-0077 16/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ CHANH
464 H14.20-251016-0094 16/10/2025 03/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG PHÚC HOÀN
465 H14.20-251016-0106 16/10/2025 02/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ HOAN
466 H14.20-251017-0010 17/10/2025 29/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
MÃ TIẾN ĐẠT
467 H14.20-251017-0019 17/10/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
468 H14.20-251017-0021 17/10/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
PHAN VĂN LONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
469 H14.20-251016-0039 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ
470 H14.20-251017-0027 17/10/2025 11/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ LUYẾN
471 H14.20-251017-0029 17/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ ƯỚC
472 H14.20-251017-0035 17/10/2025 12/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ GẤM
473 H14.20-251017-0053 17/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ HUỆ
474 H14.20-251017-0047 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
SẦM THỊ BÉ- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ
475 H14.20-251017-0058 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ SÚNG
476 H14.20-251017-0063 17/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ ƯƠNG
477 H14.20-251017-0042 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN
478 H14.20-251017-0071 17/10/2025 08/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN THIỆN
479 H14.20-251017-0084 17/10/2025 02/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHÙNG THỊ BAN
480 H14.20-251017-0093 17/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THẨM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
481 H14.20-251017-0096 17/10/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NGỌC BỐN
482 H14.20-251020-0001 20/10/2025 28/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÔI THỊ THUYÊN
483 H14.20-251020-0002 20/10/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI THỊ TÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
484 H14.20-251020-0015 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM NGỌC THĂNG
485 H14.20-251020-0028 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN ĐIẾM
486 H14.20-251020-0029 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN TÙNG
487 H14.20-251020-0032 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM THỊ CHÂM
488 H14.20-251020-0035 20/10/2025 03/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN TƯỜNG VY - KHAI THÁC THÔNG TIN
489 H14.20-251020-0060 20/10/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG VĨNH TRƯỞNG
490 H14.20-251020-0067 20/10/2025 13/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO
491 H14.20-251020-0068 20/10/2025 04/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 130 ngày.
PHƯƠNG THỊ TIẾN
492 H14.20-251020-0102 20/10/2025 18/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
493 H14.20-251020-0103 20/10/2025 05/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (658)
494 H14.20-251021-0007 21/10/2025 09/12/2025 06/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
495 H14.20-251021-0020 21/10/2025 13/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 118 ngày.
VI THỊ HẠC
496 H14.20-251021-0024 21/10/2025 17/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ TÌNH
497 H14.20-251021-0031 21/10/2025 17/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ TUYÊN
498 H14.20-251021-0042 21/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU
499 H14.20-251021-0043 21/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ NÔNG HÒA
500 H14.20-251021-0088 21/10/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LIÊU THỊ THU
501 H14.20-251021-0098 21/10/2025 03/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI
502 H14.20-251021-0100 21/10/2025 24/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
503 H14.20-251022-0015 22/10/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HỨA ĐÌNH CHIẾN
504 H14.20-251022-0025 22/10/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ QUỐC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN
505 H14.20-251022-0026 22/10/2025 13/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG VĂN HÒA
506 H14.20-251022-0047 22/10/2025 18/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
DIỀU THỊ NGOAN
507 H14.20-251022-0052 22/10/2025 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM VŨ NHIỆM
508 H14.20-251022-0065 22/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRỊNH THỊ TOI
509 H14.20-251022-0060 22/10/2025 27/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 108 ngày.
BẾ THỊ HUYỀN
510 H14.20-251022-0054 22/10/2025 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ NƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI (1415)
511 H14.20-251022-0070 22/10/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ VIỆT GIANG
512 H14.20-251022-0076 22/10/2025 23/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THẾ HÙNG
513 H14.20-251022-0080 22/10/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN ANH
514 H14.20-251022-0086 22/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN
515 H14.20-251022-0122 22/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ VŨ TRUNG HIẾU
516 H14.20-251023-0023 23/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGHIÊM THỊ DUNG
517 H14.20-251023-0072 23/10/2025 20/11/2025 23/02/2026
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ ĐỨC HIỀN
518 H14.20-251023-0082 23/10/2025 09/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯU THỊ LUẬN
519 H14.20-251023-0052 23/10/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
HOÀNG VĂN LIÀNG
520 H14.20-251023-0042 23/10/2025 25/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
PHAN THỊ NHÂM
521 H14.20-251023-0046 23/10/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN
522 H14.20-251023-0088 23/10/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
DƯƠNG VĂN HUẤN
523 H14.20-251023-0095 23/10/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊN
524 H14.20-251023-0094 23/10/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN HUY
525 H14.20-251024-0006 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN NINH
526 H14.20-251024-0013 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN GIỚI
527 H14.20-251024-0015 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN THỌ
528 H14.20-251024-0018 24/10/2025 11/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
529 H14.20-251024-0021 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
530 H14.20-251024-0028 24/10/2025 25/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
BẾ VĂN KHANG
531 H14.20-251024-0043 24/10/2025 11/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BẾ NGỌC HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
532 H14.20-251024-0046 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1440)
533 H14.20-251024-0051 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1441)
534 H14.20-251024-0066 24/10/2025 11/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN TOÁN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
535 H14.20-251024-0025 24/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THUẬT
536 H14.20-251024-0093 24/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ NHUNG
537 H14.20-251024-0101 24/10/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
538 H14.20-251024-0102 24/10/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
539 H14.20-251024-0103 24/10/2025 01/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG QUỐC VIỆT
540 H14.20-251027-0043 27/10/2025 06/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 132 ngày.
HOÀNG THỊ HUYÊN
541 H14.20-251027-0048 27/10/2025 21/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ THU HÒA
542 H14.20-251027-0047 27/10/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRƯƠNG THANH HOÀNG - ĐẤT N.T. CAO - TẶNG CHO
543 H14.20-251027-0050 27/10/2025 21/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
544 H14.20-251027-0063 27/10/2025 02/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG HOÀNG BÌNH MINH
545 H14.20-251027-0069 27/10/2025 14/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA
546 H14.20-251027-0071 27/10/2025 12/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH
547 H14.20-251027-0073 27/10/2025 23/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
548 H14.20-251027-0076 27/10/2025 21/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LUÂN THỊ THƯƠNG
549 H14.20-251027-0075 27/10/2025 21/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LUÂN THỊ THƯƠNG
550 H14.20-251027-0096 27/10/2025 20/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUYÊN
551 H14.20-251027-0098 27/10/2025 20/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ LẢ
552 H14.20-251027-0099 27/10/2025 14/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN VÓN
553 H14.20-251028-0008 28/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG QUỐC DỰ
554 H14.20-251028-0013 28/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ THỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
555 H14.20-251028-0018 28/10/2025 13/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
556 H14.20-251028-0025 28/10/2025 01/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN HẠNH
557 H14.20-251028-0032 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN PHAN VĂN TRƯỜNG
558 H14.20-251028-0036 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN.LỤC VĂN LONG
559 H14.20-251028-0048 28/10/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÒNG
560 H14.20-251028-0050 28/10/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÒNG
561 H14.20-251028-0063 28/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀM VIỆT HÀ
562 H14.20-251028-0073 28/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THÚY HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
563 H14.20-251028-0077 28/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG
564 H14.20-251028-0093 28/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TỐNG KIM TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
565 H14.20-251028-0124 28/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY
566 H14.20-251028-0128 28/10/2025 12/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG BÉ HỒNG
567 H14.20-251028-0129 28/10/2025 12/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG BÉ HỒNG
568 H14.20-251029-0015 29/10/2025 25/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG VĂN SẤN
569 H14.20-251029-0017 29/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG NGỌC QUYẾT
570 H14.20-251029-0019 29/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ HOA
571 H14.20-251029-0065 29/10/2025 12/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 124 ngày.
ĐÀO XUÂN PHONG
572 H14.20-251029-0066 29/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BẾ LÃNG NHUẬN
573 H14.20-251029-0082 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
DƯƠNG MINH TUÂN
574 H14.20-251029-0088 29/10/2025 10/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN
575 H14.20-251029-0116 29/10/2025 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG
576 H14.20-251029-0115 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG
577 H14.20-251029-0118 29/10/2025 26/02/2026 25/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG KIM OANH
578 H14.20-251029-0121 29/10/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ MÁI
579 H14.20-251029-0124 29/10/2025 16/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
580 H14.20-251029-0126 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG THỊ MẾN
581 H14.20-251029-0130 29/10/2025 03/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ NÔNG TÂN
582 H14.20-251029-0131 29/10/2025 28/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
BẾ VĂN HẬU
583 H14.20-251030-0006 30/10/2025 03/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
MA VĂN CHƯỞNG
584 H14.20-251030-0011 30/10/2025 27/11/2025 20/04/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐÀM QUANG TRỰC
585 H14.20-251030-0019 30/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG MÃ PHONG
586 H14.20-251030-0023 30/10/2025 09/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐẶNG HUYỀN TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
587 H14.20-251029-0133 30/10/2025 13/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
VŨ TRỌNG BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC HỒ SƠ
588 H14.20-251030-0032 30/10/2025 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
589 H14.20-251030-0046 30/10/2025 11/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG HỒNG SƠN - BIẾN ĐỘNG - ĐÍNH CHÍNH ĐẠI CHỈ
590 H14.20-251030-0063 30/10/2025 31/12/2025 14/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN
591 H14.20-251030-0072 30/10/2025 03/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN BẰNG
592 H14.20-251030-0074 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI VĂN TUYỂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
593 H14.20-251030-0075 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG DUY KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
594 H14.20-251030-0079 30/10/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN VĂN TUYỂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
595 H14.20-251030-0080 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
596 H14.20-251030-0085 30/10/2025 05/12/2025 25/05/2026
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY
597 H14.20-251030-0081 30/10/2025 05/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 103 ngày.
MA VĂN KHẢI
598 H14.20-251030-0082 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
599 H14.20-251030-0083 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
600 H14.20-251030-0096 30/10/2025 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ VĂN PHÚC
601 H14.20-251030-0097 30/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÀO
602 H14.20-251030-0105 30/10/2025 16/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LƯƠNG NGỌC ĐỘ
603 H14.20-251030-0111 30/10/2025 23/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG
604 H14.20-251030-0110 30/10/2025 23/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG
605 H14.20-251030-0113 30/10/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THẠCH LÂM
606 H14.20-251030-0089 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ MỚI
607 H14.20-251030-0050 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG VĂN HÙNG
608 H14.20-251031-0009 31/10/2025 27/11/2025 30/03/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÃNH THỊ ĐIỀU
609 H14.20-251030-0049 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG VĂN HỮU
610 H14.20-251031-0054 31/10/2025 15/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NÔNG THỊ THU DUNG
611 H14.20-251031-0061 31/10/2025 14/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI
612 H14.20-251031-0070 31/10/2025 21/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ ĐÔI
613 H14.20-251031-0072 31/10/2025 18/11/2025 10/06/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG THỊ BÒNG
614 H14.20-251031-0077 31/10/2025 02/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ VĂN HƯNG
615 H14.20-251031-0100 31/10/2025 15/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HÀ THỊ KHUYÊN CÔNG CỔ PHẦN BIC VN
616 H14.20-251031-0089 31/10/2025 11/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH
617 H14.20-251031-0110 31/10/2025 25/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ CAO THIÊN
618 H14.20-251031-0111 31/10/2025 07/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HÀ NÔNG HIỆP
619 H14.20-251031-0119 31/10/2025 14/11/2025 23/01/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN
620 H14.20-251031-0122 31/10/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN HẢO
621 H14.20-251031-0134 31/10/2025 13/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 58 ngày.
TRIỆU TÒN SỂNH
622 H14.20-251103-0002 03/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ LỤA
623 H14.20-251103-0011 03/11/2025 06/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRƯƠNG VĂN DU
624 H14.20-251103-0025 03/11/2025 05/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THÚY NGA
625 H14.20-251103-0035 03/11/2025 26/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
626 H14.20-251103-0036 03/11/2025 03/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ LIÊN
627 H14.20-251103-0037 03/11/2025 27/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 108 ngày.
TRƯƠNG HÀ TRANG
628 H14.20-251103-0032 03/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HÀ
629 H14.20-251103-0026 03/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ MINH HIẾU
630 H14.20-251103-0085 03/11/2025 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN MÈN
631 H14.20-251103-0090 03/11/2025 04/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ HÀ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
632 H14.20-251103-0098 03/11/2025 04/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN THAO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (NỘP QUA BƯU ĐIỆN)
633 H14.20-251104-0001 04/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÔI THỊ LÀNH
634 H14.20-251104-0013 04/11/2025 31/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LA KIM HUỆ
635 H14.20-251104-0014 04/11/2025 17/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM VĂN HÀ
636 H14.20-251104-0016 04/11/2025 24/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 110 ngày.
VI THỊ THỜI
637 H14.20-251104-0017 04/11/2025 27/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
638 H14.20-251104-0019 04/11/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN DƯƠNG
639 H14.20-251104-0032 04/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VIỆT PHÚ
640 H14.20-251104-0034 04/11/2025 02/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG MINH CÔNG
641 H14.20-251104-0054 04/11/2025 05/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 81 ngày.
TRIỆU THỊ DUNG
642 H14.20-251104-0060 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THUYẾT
643 H14.20-251104-0065 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THIẾU
644 H14.20-251104-0066 04/11/2025 08/12/2025 02/04/2026
Trễ hạn 82 ngày.
HÀ THỊ HƯƠNG
645 H14.20-251104-0068 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THUYỂN
646 H14.20-251104-0074 04/11/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ PHÀNH
647 H14.20-251104-0076 04/11/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ TRIỆU NGỌC THUYÊN (MÃ THỊ LÀN)
648 H14.20-251104-0081 04/11/2025 27/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU THẢO
649 H14.20-251104-0085 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ THANH ĐỘI
650 H14.20-251104-0095 04/11/2025 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯU
651 H14.20-251105-0018 05/11/2025 25/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐÀM THỊ LAN
652 H14.20-251105-0020 05/11/2025 16/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM TRUNG HỮU
653 H14.20-251105-0030 05/11/2025 15/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG VĂN SỬU
654 H14.20-251105-0040 05/11/2025 05/12/2025 10/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LƯƠNG VĂN VÌNH
655 H14.20-251105-0075 05/11/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ MINH NGUYỆT
656 H14.20-251105-0077 05/11/2025 02/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG VĂN TOÀN
657 H14.20-251105-0080 05/11/2025 11/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG
658 H14.20-251105-0093 05/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THẾ THƯỢNG
659 H14.20-251105-0108 05/11/2025 25/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
660 H14.20-251105-0116 05/11/2025 08/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM THỊ TƠ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
661 H14.20-251105-0129 05/11/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM ANH TUẤN-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
662 H14.20-251106-0013 06/11/2025 27/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 107 ngày.
HOÀNG THỊ CHUYÊN
663 H14.20-251106-0018 06/11/2025 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
664 H14.20-251106-0019 06/11/2025 27/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÂM VĂN PHƯƠNG
665 H14.20-251106-0022 06/11/2025 18/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN MÁI
666 H14.20-251106-0033 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
667 H14.20-251106-0020 06/11/2025 08/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ NHÌNH
668 H14.20-251106-0003 06/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN DƯỠNG
669 H14.20-251106-0029 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
670 H14.20-251106-0027 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
671 H14.20-251106-0024 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
672 H14.20-251106-0031 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
673 H14.20-251106-0036 06/11/2025 08/12/2025 11/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
MÃ VĂN BÀNG
674 H14.20-251106-0025 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
675 H14.20-251106-0038 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
676 H14.20-251106-0043 06/11/2025 11/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ THỊ LAN
677 H14.20-251105-0120 06/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU
678 H14.20-251106-0056 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÂM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
679 H14.20-251106-0057 06/11/2025 05/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ RIỆU
680 H14.20-251106-0037 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ÍCH LƯƠNG - CẤP ĐỔI - ĐẤT HƯNG ĐẠO
681 H14.20-251106-0069 06/11/2025 05/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGÔ THỊ LAN
682 H14.20-251106-0064 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG VĂN NGOAN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
683 H14.20-251106-0067 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ PHA-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
684 H14.20-251106-0073 06/11/2025 09/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 145 ngày.
VƯƠNG BẾ QUẨY
685 H14.20-251106-0083 06/11/2025 09/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 145 ngày.
ĐẶNG VĂN LÝ
686 H14.20-251106-0085 06/11/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
687 H14.20-251106-0086 06/11/2025 06/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN HẢI
688 H14.20-251106-0097 06/11/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ VĂN LONG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
689 H14.20-251106-0101 06/11/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI
690 H14.20-251106-0100 06/11/2025 12/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
691 H14.20-251106-0107 06/11/2025 26/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN THẢO
692 H14.20-251106-0112 06/11/2025 13/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LƯƠNG THỊ THANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
693 H14.20-251106-0114 06/11/2025 28/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN LUÂN
694 H14.20-251105-0109 06/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ TIỆP
695 H14.20-251107-0008 07/11/2025 30/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
CHU ĐỨC THẮNG
696 H14.20-251107-0017 07/11/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN ĐÀN
697 H14.20-251107-0036 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
698 H14.20-251107-0037 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
699 H14.20-251107-0038 07/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI
700 H14.20-251107-0042 07/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI
701 H14.20-251107-0044 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI
702 H14.20-251107-0046 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM THỊ MINH HẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI
703 H14.20-251107-0043 07/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ LEN
704 H14.20-251107-0047 07/11/2025 08/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BÙI THỊ CHIÊM
705 H14.20-251107-0060 07/11/2025 03/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LINH THỊ LIÊN
706 H14.20-251107-0055 07/11/2025 20/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ MINH THÔNG- HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
707 H14.20-251107-0054 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HÀ MINH THÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
708 H14.20-251107-0063 07/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI THÙY DUNG
709 H14.20-251107-0067 07/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BẾ XUÂN DOANH
710 H14.20-251107-0070 07/11/2025 21/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
711 H14.20-251107-0080 07/11/2025 05/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM TRUNG RONG
712 H14.20-251107-0085 07/11/2025 13/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN KHÁNH CHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI NĂM SINH
713 H14.20-251107-0092 07/11/2025 09/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THỊ TRANH
714 H14.20-251107-0096 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC
715 H14.20-251107-0098 07/11/2025 29/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN LUÂN
716 H14.20-251107-0102 07/11/2025 17/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÔNG VĂN NGÀN
717 H14.20-251107-0108 07/11/2025 03/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MAI NGỌC HÙNG
718 H14.20-251107-0114 07/11/2025 21/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG TRUNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (ODT)
719 H14.20-251107-0115 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC
720 H14.20-251107-0119 07/11/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÊN
721 H14.20-251110-0016 10/11/2025 11/12/2025 02/04/2026
Trễ hạn 79 ngày.
BẾ VĂN HỮU
722 H14.20-251110-0023 10/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ PHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
723 H14.20-251110-0024 10/11/2025 09/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LONG THỊ DIỆP
724 H14.20-251110-0030 10/11/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG MINH XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
725 H14.20-251110-0031 10/11/2025 14/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ THU HÀ
726 H14.20-251110-0048 10/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN THỊ THU
727 H14.20-251110-0053 10/11/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH - MUA NHÀ HẢI PHÁT
728 H14.20-251110-0067 10/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HẢI BIÊN
729 H14.20-251108-0001 10/11/2025 11/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG - KHAI THÁC HỒ SƠ - NỘP TRỰC TUYẾN TOÀN TRÌNH (ĐÃ THANH TOÁN LỆ PHÍ)
730 H14.20-251110-0073 10/11/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG QUỐC TRUNG
731 H14.20-251110-0095 10/11/2025 11/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HẢI
732 H14.20-251110-0103 10/11/2025 05/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI THỊ HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
733 H14.20-251110-0107 10/11/2025 24/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN TÙNG
734 H14.20-251111-0005 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG NGỌC LÂM
735 H14.20-251111-0010 11/11/2025 25/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LA VĂN QUẢNG
736 H14.20-251111-0016 11/11/2025 18/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN THỊ PHÒNG
737 H14.20-251111-0022 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THANH TỊNH
738 H14.20-251111-0014 11/11/2025 20/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 122 ngày.
ĐÀM THỊ BẠCH-ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
739 H14.20-251111-0026 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THANH TỊNH
740 H14.20-251111-0030 11/11/2025 26/02/2026 30/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LA THỊ DUNG
741 H14.20-251111-0038 11/11/2025 20/11/2025 22/06/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LƯU THỊ HẠNH-HỢP GIANG-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
742 H14.20-251111-0051 11/11/2025 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
743 H14.20-251111-0065 11/11/2025 11/12/2025 23/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA
744 H14.20-251111-0076 11/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒNG CHÍNH
745 H14.20-251111-0099 11/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ THOA
746 H14.20-251111-0109 11/11/2025 18/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LỤC THỊ NOỌNG
747 H14.20-251111-0104 11/11/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ HỒNG
748 H14.20-251111-0118 11/11/2025 11/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG VĂN LONG
749 H14.20-251111-0108 12/11/2025 31/12/2025 06/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CÔNG TY TNHH HT CAO BẰNG
750 H14.20-251112-0007 12/11/2025 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ NGHIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
751 H14.20-251112-0012 12/11/2025 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
752 H14.20-251112-0013 12/11/2025 13/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ ĐÌNH ĐẠO-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
753 H14.20-251112-0024 12/11/2025 08/12/2025 20/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LƯU THỊ DÙ
754 H14.20-251112-0028 12/11/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN NGỌC DỰC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
755 H14.20-251112-0027 12/11/2025 18/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XNBĐ CMĐ
756 H14.20-251112-0035 12/11/2025 06/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHAN VĂN TOẢN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI (821)
757 H14.20-251112-0050 12/11/2025 24/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐINH VĂN HUẤN
758 H14.20-251112-0051 12/11/2025 24/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐÀM THỊ MAI
759 H14.20-251112-0065 12/11/2025 11/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHÙNG VĂN SUNG
760 H14.20-251112-0090 12/11/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ NGỌC ÁNH
761 H14.20-251112-0093 12/11/2025 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN SỸ ĐỨC - ĐÁT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
762 H14.20-251112-0097 12/11/2025 06/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUYNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
763 H14.20-251112-0099 12/11/2025 26/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĂN CHUNG
764 H14.20-251113-0007 13/11/2025 19/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐÀO THỊ NHÂM-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ
765 H14.20-251113-0016 13/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG ĐỨC LỢI
766 H14.20-251113-0033 13/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÝ THỊ THẮM
767 H14.20-251113-0039 13/11/2025 13/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐINH VĂN CHỰNG
768 H14.20-251113-0053 13/11/2025 16/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 140 ngày.
BẾ VĂN HẬU
769 H14.20-251113-0083 13/11/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ QUANG NGŨ
770 H14.20-251113-0084 13/11/2025 19/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐINH KHÁNH LY-SÔNG HIẾN-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ
771 H14.20-251113-0097 13/11/2025 13/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 33 ngày.
BẾ THỊ LIÊN
772 H14.20-251114-0001 14/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MÃ VĂN ĐỘ
773 H14.20-251114-0003 14/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ XOAN
774 H14.20-251114-0004 14/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU
775 H14.20-251114-0010 14/11/2025 20/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ NGỌC LONG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
776 H14.20-251114-0020 14/11/2025 20/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÔ LÝ VẢ
777 H14.20-251114-0025 14/11/2025 25/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
778 H14.20-251114-0024 14/11/2025 25/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
779 H14.20-251114-0022 14/11/2025 25/11/2025 15/06/2026
Trễ hạn 141 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
780 H14.20-251114-0029 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG THẢO
781 H14.20-251114-0028 14/11/2025 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ VẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
782 H14.20-251114-0032 14/11/2025 04/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 102 ngày.
VI VĂN HỌC
783 H14.20-251114-0040 14/11/2025 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN SƠN TUẤN
784 H14.20-251114-0049 14/11/2025 20/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐIỂN - ĐẤT HÀ QUẢNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH
785 H14.20-251114-0050 14/11/2025 20/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGÔ THÙY DƯƠNG - (ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH)
786 H14.20-251114-0056 14/11/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI
787 H14.20-251114-0070 14/11/2025 17/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 139 ngày.
MÃ MINH TIẾN
788 H14.20-251114-0071 14/11/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
VƯƠNG THỊ ĐÊM
789 H14.20-251114-0079 14/11/2025 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LƯỢNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
790 H14.20-251114-0077 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LẠC
791 H14.20-251114-0086 14/11/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ LONG VIỆT
792 H14.20-251114-0082 14/11/2025 15/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM THỊ THUẤN
793 H14.20-251114-0084 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VŨ HIẾN
794 H14.20-251114-0089 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ THU CÚC
795 H14.20-251114-0091 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VIỆT LONG
796 H14.20-251114-0090 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP
797 H14.20-251117-0007 17/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI
798 H14.20-251117-0006 17/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI
799 H14.20-251117-0015 17/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN BINH
800 H14.20-251117-0051 17/11/2025 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGỌC BẰNG
801 H14.20-251117-0058 17/11/2025 11/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐÀM VĂN HỮU
802 H14.20-251117-0064 17/11/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHU VĂN VƯƠNG
803 H14.20-251117-0085 17/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
ĐÀM THỊ HẢI
804 H14.20-251118-0006 18/11/2025 12/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN THÌNH
805 H14.20-251118-0003 18/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM HỒNG HƯNG
806 H14.20-251118-0014 18/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM VIỆT HÀ
807 H14.20-251118-0019 18/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỀU THỊ PHI
808 H14.20-251118-0025 18/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
DƯƠNG TIẾN QUẢNG
809 H14.20-251118-0039 18/11/2025 05/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ MẾN- ĐẤT NAM TUẤN - THỪA KẾ 2
810 H14.20-251118-0041 18/11/2025 16/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG TRUNG PÁO
811 H14.20-251118-0042 18/11/2025 15/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÔ THỊ PHÌNH
812 H14.20-251118-0046 18/11/2025 24/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG TÙNG SƠN-TÂN GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
813 H14.20-251118-0073 18/11/2025 27/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN THỊ KHAI
814 H14.20-251119-0017 19/11/2025 23/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH
815 H14.20-251119-0018 19/11/2025 24/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MÃ THỊ VIÊN - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP
816 H14.20-251119-0019 19/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH
817 H14.20-251119-0027 19/11/2025 05/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TRIỆU VĂN LÂM
818 H14.20-251119-0037 19/11/2025 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG-ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
819 H14.20-251119-0045 19/11/2025 03/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐẶNG ANH TIẾN - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO
820 H14.20-251119-0040 19/11/2025 17/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ NGHĨA
821 H14.20-251119-0065 19/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN
822 H14.20-251119-0091 19/11/2025 26/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
THẨM VĂN CƯ
823 H14.20-251119-0092 19/11/2025 05/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐÀO VĂN HOÀN
824 H14.20-251119-0093 19/11/2025 25/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
THẨM VĂN CƯ
825 H14.20-251119-0094 19/11/2025 05/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGHIÊM KHẮC THẾ
826 H14.20-251120-0004 20/11/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG PHÚC TỤ
827 H14.20-251120-0014 20/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
NÔNG THỊ NGUYÊN
828 H14.20-251120-0019 20/11/2025 06/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI HẬU- ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
829 H14.20-251120-0021 20/11/2025 01/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 115 ngày.
ĐỖ THỊ TÂM
830 H14.20-251120-0022 20/11/2025 09/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG
831 H14.20-251120-0023 20/11/2025 26/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MA HOÀNG TƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
832 H14.20-251120-0034 20/11/2025 04/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO
833 H14.20-251120-0033 20/11/2025 07/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ HUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
834 H14.20-251120-0040 20/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT LƯU
835 H14.20-251120-0041 20/11/2025 21/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÊ THÀNH CÔNG - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP
836 H14.20-251120-0044 20/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN CHÁNG
837 H14.20-251120-0053 20/11/2025 02/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐẶNG THU HIỀN
838 H14.20-251120-0054 20/11/2025 05/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ TỚI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
839 H14.20-251120-0067 20/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG MẠNH CƯỜNG
840 H14.20-251120-0078 20/11/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐINH THỊ GIANG MINH
841 H14.20-251121-0002 21/11/2025 30/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LƯƠNG VĂN DANH
842 H14.20-251121-0012 21/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VIẾT SƠN
843 H14.20-251121-0010 21/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG QUỐC DỰ
844 H14.20-251121-0011 21/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VIẾT SƠN
845 H14.20-251121-0015 21/11/2025 29/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
BẾ KIM DƯƠNG
846 H14.20-251121-0019 21/11/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÀO
847 H14.20-251121-0025 21/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THIỆN
848 H14.20-251121-0027 21/11/2025 17/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀM VĂN CHUYÊN- ĐẤT HƯNG ĐẠO- CẤP ĐỔI
849 H14.20-251121-0032 21/11/2025 03/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
VI THỊ YÊN
850 H14.20-251121-0030 21/11/2025 14/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NÔNG VĂN LINH
851 H14.20-251121-0037 21/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG MẠNH CƯỜNG
852 H14.20-251121-0043 21/11/2025 05/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU- ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN
853 H14.20-251121-0053 21/11/2025 08/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HÀ THỊ PHƯỢNG
854 H14.20-251121-0050 21/11/2025 27/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM VĂN SỬ
855 H14.20-251121-0047 21/11/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ THỊ THƠM
856 H14.20-251121-0051 21/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THIẾU SINH
857 H14.20-251121-0057 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG
858 H14.20-251121-0058 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG
859 H14.20-251121-0059 21/11/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
860 H14.20-251121-0013 21/11/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THỊ THẮM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
861 H14.20-251121-0064 21/11/2025 26/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ CHÍ NGUYỄN
862 H14.20-251121-0069 21/11/2025 23/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ THỊ THU
863 H14.20-251121-0076 21/11/2025 23/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ THỊ RÒNG
864 H14.20-251121-0086 21/11/2025 03/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG THỊ HÀ
865 H14.20-251121-0102 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ TẤM
866 H14.20-251124-0018 24/11/2025 07/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA VĂN DUẨN
867 H14.20-251124-0024 24/11/2025 06/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
CHU VIẾT TRUNG - ĐẤT N.T.CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
868 H14.20-251124-0020 24/11/2025 28/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
BẾ VĂN XUÂN-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN
869 H14.20-251124-0053 24/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LIỄU
870 H14.20-251124-0057 24/11/2025 22/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 92 ngày.
MÃ THỊ LÈN
871 H14.20-251124-0069 24/11/2025 22/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ VĂN ĐÀM
872 H14.20-251124-0080 24/11/2025 12/12/2025 12/03/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÚC- CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN VÀ LUYỆN KIM CB
873 H14.20-251124-0066 24/11/2025 28/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
MA KIÊN TRÌNH-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
874 H14.20-251124-0091 24/11/2025 27/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN
875 H14.20-251124-0093 24/11/2025 31/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
THẨM ĐỨC THÀNH
876 H14.20-251124-0108 24/11/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU PHƯƠNG LÝ
877 H14.20-251125-0014 25/11/2025 07/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN HẢI YẾN
878 H14.20-251125-0022 25/11/2025 23/12/2025 20/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
LÊ THỊ TÌNH
879 H14.20-251125-0040 25/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẢI
880 H14.20-251125-0046 25/11/2025 13/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ CÔNG THÀNH
881 H14.20-251125-0047 25/11/2025 31/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊM
882 H14.20-251125-0052 25/11/2025 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH
883 H14.20-251125-0055 25/11/2025 23/12/2025 20/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH NGUYỆN
884 H14.20-251125-0062 25/11/2025 11/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN HẢI YẾN
885 H14.20-251125-0063 25/11/2025 22/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ VĂN BẮC
886 H14.20-251125-0068 25/11/2025 04/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG-ĐỀ THÁM-XN TT SDĐ NN
887 H14.20-251125-0073 25/11/2025 07/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN HUY HOANG ( NÔNG THỊ THU)
888 H14.20-251125-0082 25/11/2025 01/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LA THỊ TUYÊN
889 H14.20-251125-0086 25/11/2025 14/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
890 H14.20-251125-0101 25/11/2025 01/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
891 H14.20-251125-0103 25/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
892 H14.20-251125-0116 25/11/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HỨA VĂN QUỲNH
893 H14.20-251126-0002 26/11/2025 22/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH
894 H14.20-251126-0006 26/11/2025 24/12/2025 12/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ÂU VĂN LÝ
895 H14.20-251126-0010 26/11/2025 25/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỨC
896 H14.20-251126-0019 26/11/2025 27/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN KHIÊM - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC
897 H14.20-251126-0033 26/11/2025 19/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
ĐINH THỊ KIỀU
898 H14.20-251126-0049 26/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THẾ CẢNH-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI
899 H14.20-251126-0029 26/11/2025 08/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG
900 H14.20-251126-0064 26/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN
901 H14.20-251126-0073 26/11/2025 13/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ THỊ HÀ
902 H14.20-251126-0078 26/11/2025 27/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC
903 H14.20-251126-0070 26/11/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
904 H14.20-251126-0082 26/11/2025 13/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN
905 H14.20-251126-0088 26/11/2025 13/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐÀM VĂN BÌNH
906 H14.20-251126-0097 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM NGỌC TUẤN
907 H14.20-251126-0098 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM HẢI HẬU
908 H14.20-251126-0102 26/11/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
909 H14.20-251126-0107 26/11/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG
910 H14.20-251126-0100 26/11/2025 04/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦM HẢI HỮU
911 H14.20-251126-0108 26/11/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
912 H14.20-251126-0119 26/11/2025 11/05/2026 14/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ KHAI
913 H14.20-251126-0124 26/11/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VŨ THỊ THÙY LINH
914 H14.20-251127-0002 27/11/2025 15/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
915 H14.20-251127-0014 27/11/2025 25/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MẠC VĂN TRỰC
916 H14.20-251127-0025 27/11/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG TIẾN QUẢNG
917 H14.20-251127-0026 27/11/2025 17/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ (NÔNG VĂN LỚI)
918 H14.20-251127-0045 27/11/2025 08/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG
919 H14.20-251127-0047 27/11/2025 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
920 H14.20-251127-0052 27/11/2025 23/12/2025 30/06/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN
921 H14.20-251127-0057 27/11/2025 14/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN QUANG ĐỊNH
922 H14.20-251127-0050 27/11/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIẾU
923 H14.20-251127-0076 27/11/2025 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HIỆP
924 H14.20-251127-0077 27/11/2025 25/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ THỊ NHAY
925 H14.20-251127-0079 27/11/2025 08/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐÀM BẾ HIẾN - XÁC NHẬN LẠI THỜI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT NN - ĐẤT HOÀ CHUNG
926 H14.20-251127-0092 27/11/2025 22/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÃ THỊ YÊM
927 H14.20-251127-0096 27/11/2025 25/12/2025 29/06/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG THỊ INH
928 H14.20-251127-0102 27/11/2025 28/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP
929 H14.20-251127-0100 27/11/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
930 H14.20-251128-0014 28/11/2025 07/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIỆP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
931 H14.20-251128-0006 28/11/2025 20/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN MINH-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
932 H14.20-251128-0010 28/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN
933 H14.20-251128-0016 28/11/2025 19/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
934 H14.20-251128-0028 28/11/2025 30/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ TƯƠI
935 H14.20-251128-0033 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
936 H14.20-251128-0034 28/11/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH NGỌC HÒA - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
937 H14.20-251128-0035 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
938 H14.20-251128-0038 28/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
939 H14.20-251128-0040 28/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
940 H14.20-251128-0044 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
941 H14.20-251128-0049 28/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)
942 H14.20-251128-0043 28/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)
943 H14.20-251128-0058 28/11/2025 18/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG XUÂN NGHỊ
944 H14.20-251128-0069 28/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG TÒN NHẬY
945 H14.20-251128-0066 28/11/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MA THỊ HIÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
946 H14.20-251128-0064 28/11/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ BẢO AN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
947 H14.20-251128-0062 28/11/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ THU HƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
948 H14.20-251128-0068 28/11/2025 15/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
949 H14.20-251128-0076 28/11/2025 22/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN
950 H14.20-251128-0071 28/11/2025 04/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 60 ngày.
THẨM THỊ BẢO-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
951 H14.20-251128-0073 28/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒI
952 H14.20-251128-0084 28/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MẠC VĂN THÔNG
953 H14.20-251201-0001 01/12/2025 10/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
ĐÀM THỊ TỐ UYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TTSDĐ NN
954 H14.20-251201-0007 01/12/2025 05/05/2026 12/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG BÍCH DIỆP
955 H14.20-251201-0008 01/12/2025 24/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LIÊU THỊ LAN
956 H14.20-251201-0012 01/12/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ VINH
957 H14.20-251201-0019 01/12/2025 06/01/2026 25/02/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
958 H14.20-251201-0024 01/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN CHUYÊN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
959 H14.20-251201-0037 01/12/2025 26/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG VĂN VƯỢNG
960 H14.20-251201-0054 01/12/2025 11/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
961 H14.20-251201-0048 01/12/2025 30/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
SẦM VĂN ÓN
962 H14.20-251201-0059 01/12/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÂM
963 H14.20-251201-0060 01/12/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÂM
964 H14.20-251201-0061 01/12/2025 20/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
965 H14.20-251201-0085 01/12/2025 09/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRIỆU VĂN ĐOÀN
966 H14.20-251201-0088 02/12/2025 21/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
967 H14.20-251202-0005 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU HOÀNG ANH
968 H14.20-251202-0016 02/12/2025 03/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN
969 H14.20-251202-0024 02/12/2025 03/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN
970 H14.20-251202-0032 02/12/2025 15/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
971 H14.20-251202-0033 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG TRUNG NGHĨA
972 H14.20-251202-0038 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN CÔNG
973 H14.20-251202-0058 02/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ ĐÌNH CHIẾN
974 H14.20-251202-0069 02/12/2025 28/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LÝ THỊ AN NHIÊN
975 H14.20-251202-0072 02/12/2025 28/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LƯƠNG VĂN DÙNG
976 H14.20-251202-0074 02/12/2025 31/12/2025 30/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN THẠCH
977 H14.20-251202-0079 02/12/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN MẰN
978 H14.20-251202-0107 02/12/2025 08/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THÀNH ĐÔN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
979 H14.20-251203-0001 03/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HOÀI LINH
980 H14.20-251203-0014 03/12/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ THỊ HIẾN
981 H14.20-251202-0046 03/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ THÚY
982 H14.20-251202-0095 03/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH
983 H14.20-251203-0049 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
984 H14.20-251203-0050 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
985 H14.20-251203-0053 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
986 H14.20-251203-0056 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
987 H14.20-251203-0058 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
988 H14.20-251203-0060 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
989 H14.20-251203-0062 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
990 H14.20-251203-0055 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH
991 H14.20-251203-0066 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH
992 H14.20-251203-0076 03/12/2025 20/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHƯƠNG THỊ KHẢI
993 H14.20-251203-0087 03/12/2025 09/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 60 ngày.
GIÁP THỊ LY - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
994 H14.20-251203-0111 03/12/2025 12/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LÝ ANH LUÂN
995 H14.20-251203-0131 03/12/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
MÃ THỊ HƯƠNG TRẦM
996 H14.20-251203-0132 03/12/2025 24/04/2026 12/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ
997 H14.20-251204-0010 04/12/2025 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THƠI
998 H14.20-251204-0017 04/12/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
999 H14.20-251204-0021 04/12/2025 16/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH CCCD
1000 H14.20-251204-0022 04/12/2025 16/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH CCCD
1001 H14.20-251204-0034 04/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH
1002 H14.20-251204-0028 04/12/2025 14/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH VĂN VỌNG
1003 H14.20-251204-0038 04/12/2025 02/01/2026 03/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐINH VĂN DÔNG
1004 H14.20-251204-0039 04/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
VŨ VĂN LỢI
1005 H14.20-251204-0051 04/12/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆU
1006 H14.20-251203-0137 04/12/2025 14/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ ÁNH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1007 H14.20-251204-0060 04/12/2025 13/01/2026 30/03/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN
1008 H14.20-251204-0087 04/12/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ BẦU
1009 H14.20-251204-0088 04/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THANH HOA
1010 H14.20-251204-0096 04/12/2025 15/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
1011 H14.20-251204-0072 04/12/2025 21/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
SẦM NGỌC DU-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1012 H14.20-251204-0105 04/12/2025 23/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THANH
1013 H14.20-251204-0107 04/12/2025 31/12/2025 11/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
CHU THỊ THANH TÂM
1014 H14.20-251204-0112 04/12/2025 21/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THẾ CÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1015 H14.20-251205-0001 05/12/2025 17/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 99 ngày.
TRIỆU QUANG LINH
1016 H14.20-251205-0009 05/12/2025 31/12/2025 30/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
TRIỆU VĂN PHƯƠNG
1017 H14.20-251205-0017 05/12/2025 16/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN NGHIỆP
1018 H14.20-251205-0022 05/12/2025 23/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG NGỌC HƯNG
1019 H14.20-251205-0037 05/12/2025 22/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 69 ngày.
ĐÀO PHƯƠNG ANH
1020 H14.20-251205-0029 05/12/2025 11/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG VĂN SỬU-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1021 H14.20-251205-0047 05/12/2025 25/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÝ ĐẠI LÂM
1022 H14.20-251205-0055 05/12/2025 07/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ BÈN
1023 H14.20-251205-0054 05/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ HỒNG TÚ
1024 H14.20-251205-0063 05/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM VIỆT HẢI
1025 H14.20-251205-0071 05/12/2025 08/04/2026 03/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LÔ
1026 H14.20-251205-0076 05/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DÙNG VĂN THUẬN
1027 H14.20-251205-0078 05/12/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN
1028 H14.20-251205-0087 05/12/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1029 H14.20-251205-0086 05/12/2025 06/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN QUỲNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1030 H14.20-251205-0030 05/12/2025 25/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ
1031 H14.20-251208-0006 08/12/2025 12/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH
1032 H14.20-251208-0005 08/12/2025 12/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH
1033 H14.20-251208-0008 08/12/2025 22/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ KHUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1034 H14.20-251208-0021 08/12/2025 26/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
VI THANH MẠNH
1035 H14.20-251208-0024 08/12/2025 22/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP
1036 H14.20-251208-0023 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN ĐỢI
1037 H14.20-251208-0030 08/12/2025 13/01/2026 06/04/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HÀ THỊ HƯƠNG
1038 H14.20-251208-0034 08/12/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1039 H14.20-251208-0039 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TỐNG VĂN BẢO
1040 H14.20-251208-0040 08/12/2025 12/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
1041 H14.20-251208-0042 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ THỊ NIỀN
1042 H14.20-251208-0044 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN PẢO
1043 H14.20-251208-0047 08/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI
1044 H14.20-251208-0052 08/12/2025 16/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT
1045 H14.20-251208-0068 08/12/2025 16/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
DƯƠNG VĂN MINH
1046 H14.20-251208-0086 08/12/2025 08/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 124 ngày.
MA ANH TÚ
1047 H14.20-251208-0097 08/12/2025 21/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG
1048 H14.20-251208-0098 08/12/2025 11/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN
1049 H14.20-251209-0019 09/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ THUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1050 H14.20-251209-0025 09/12/2025 05/01/2026 26/06/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LƯƠNG VĂN LANH
1051 H14.20-251209-0026 09/12/2025 29/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LỤC THỊ LÁNH
1052 H14.20-251209-0037 09/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOA THỊ NGÂN
1053 H14.20-251209-0016 09/12/2025 05/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU - NHẬN CN - TÂN GIANG
1054 H14.20-251209-0042 09/12/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
1055 H14.20-251209-0065 09/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG BÍCH HỢP - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1056 H14.20-251208-0091 09/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ MỚI
1057 H14.20-251209-0078 09/12/2025 29/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ HUYẾN
1058 H14.20-251209-0081 09/12/2025 26/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG LÊ KỲ
1059 H14.20-251209-0084 09/12/2025 05/01/2026 30/06/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ MẺN
1060 H14.20-251209-0088 09/12/2025 02/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CHU HOÀNG NGƯ - ĐẤT NTC - NHẬN PC DI SẢN T.KẾ
1061 H14.20-251209-0101 10/12/2025 06/05/2026 14/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐỘ
1062 H14.20-251210-0029 10/12/2025 08/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TOÁN BÍCH THU
1063 H14.20-251210-0026 10/12/2025 08/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TOÁN BÍCH THU
1064 H14.20-251210-0038 10/12/2025 30/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM
1065 H14.20-251210-0043 10/12/2025 30/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
DƯƠNG THỊ NINH
1066 H14.20-251210-0048 10/12/2025 30/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NONG THI PHUONG
1067 H14.20-251210-0056 10/12/2025 30/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
MA THỊ KHÌN
1068 H14.20-251210-0062 10/12/2025 22/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
TRƯƠNG VĂN BIẾN
1069 H14.20-251211-0004 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
1070 H14.20-251211-0008 11/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
1071 H14.20-251210-0094 11/12/2025 12/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
MÃ ĐÌNH QUẢNG - HOÀNG THỊ NGOAN
1072 H14.20-251210-0095 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG
1073 H14.20-251210-0096 11/12/2025 05/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HOAN
1074 H14.20-251210-0098 11/12/2025 09/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ QUANG PHỤC
1075 H14.20-251210-0085 11/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG
1076 H14.20-251211-0030 11/12/2025 31/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NÔNG CÔNG HIẾU
1077 H14.20-251211-0031 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
1078 H14.20-251211-0022 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRIỆU VĂN TÌNH
1079 H14.20-251211-0052 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ VĂN KHOÁI
1080 H14.20-251211-0057 11/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN SINH
1081 H14.20-251211-0069 11/12/2025 22/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG SƠN ĐÔNG - ĐẤT NTC - XĐ LẠI THỜI HẠN SD ĐẤT NN
1082 H14.20-251211-0080 11/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
SẦM VĂN ÓN
1083 H14.20-251211-0087 11/12/2025 31/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG NGỌC DŨNG
1084 H14.20-251211-0095 11/12/2025 25/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÁP-ĐỀ THÁM-CẤP LẠI DO MẤT TBS
1085 H14.20-251211-0079 11/12/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
SẦM VĂN ÓN
1086 H14.20-251212-0008 12/12/2025 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN
1087 H14.20-251212-0025 12/12/2025 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI LA CẦN
1088 H14.20-251212-0020 12/12/2025 28/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG THỊ VÂN ANH- CN- PHOENIX
1089 H14.20-251212-0035 12/12/2025 17/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN
1090 H14.20-251212-0032 12/12/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG NGỌC QUẢNG
1091 H14.20-251212-0051 12/12/2025 03/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HÀ VĂN TIẾN
1092 H14.20-251212-0052 12/12/2025 18/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH BÌA DO CMĐ
1093 H14.20-251212-0036 12/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI
1094 H14.20-251212-0047 12/12/2025 28/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HÀ THỊ MINH XUYÊN- CN
1095 H14.20-251212-0062 12/12/2025 12/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ DUYÊN, TRIỆU VĂN DONG
1096 H14.20-251212-0066 12/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LA HÀ CƯƠNG
1097 H14.20-251212-0074 12/12/2025 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN AN NAM
1098 H14.20-251212-0076 12/12/2025 06/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG QUỐC TƯ
1099 H14.20-251210-0040 12/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN
1100 H14.20-251212-0087 12/12/2025 18/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯƠNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
1101 H14.20-251214-0007 15/12/2025 13/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ
1102 H14.20-251215-0006 15/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LƯƠNG VĂN MẠNH
1103 H14.20-251215-0007 15/12/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN TUỆ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1104 H14.20-251215-0008 15/12/2025 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1105 H14.20-251215-0018 15/12/2025 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1106 H14.20-251215-0020 15/12/2025 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ TUẤN ĐIỆP
1107 H14.20-251215-0021 15/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾM
1108 H14.20-251215-0022 15/12/2025 12/01/2026 05/03/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN KHÁI
1109 H14.20-251215-0031 15/12/2025 13/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐOÀN NGỌC HOAN
1110 H14.20-251215-0034 15/12/2025 13/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ THUYỀN
1111 H14.20-251215-0038 15/12/2025 16/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC PHI THÀNH
1112 H14.20-251215-0047 15/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
DƯƠNG LIÊN HẢO
1113 H14.20-251215-0052 15/12/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ THỊ TƯƠI
1114 H14.20-251215-0053 15/12/2025 25/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN VĂN NHU-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH
1115 H14.20-251215-0055 15/12/2025 31/12/2025 16/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
MA KIÊN DOANH
1116 H14.20-251215-0061 15/12/2025 06/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRƯƠNG VĂN HOÀN - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1117 H14.20-251215-0082 15/12/2025 31/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TỐNG THỊ VÂN ANH-HỢP GIANG-TÁCH THỬA
1118 H14.20-251216-0006 16/12/2025 22/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG VĂN HẢI
1119 H14.20-251216-0011 16/12/2025 17/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LA VĂN ĐỒNG
1120 H14.20-251216-0012 16/12/2025 02/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 128 ngày.
MA ÍCH KIẾM
1121 H14.20-251216-0035 16/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ LÁ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1122 H14.20-251216-0055 16/12/2025 02/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LÔI THỊ CHÂM
1123 H14.20-251216-0065 16/12/2025 02/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN VĂN SẢNG
1124 H14.20-251216-0071 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
1125 H14.20-251216-0073 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
1126 H14.20-251216-0076 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
1127 H14.20-251216-0078 16/12/2025 16/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
1128 H14.20-251216-0072 16/12/2025 25/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
1129 H14.20-251216-0085 16/12/2025 15/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC VĂN QUYỀN
1130 H14.20-251216-0022 17/12/2025 13/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN CỒM
1131 H14.20-251217-0005 17/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN
1132 H14.20-251217-0009 17/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA ĐỨC TRỌNG
1133 H14.20-251217-0012 17/12/2025 21/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ LIÊN
1134 H14.20-251217-0018 17/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM MINH THẢO
1135 H14.20-251217-0029 17/12/2025 14/01/2026 24/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG VĂN BẰNG
1136 H14.20-251217-0051 17/12/2025 23/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MA VĂN QUỲNH - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN CĂN CƯỚC CÔNG DÂN - ĐẤT TÂN GIANG
1137 H14.20-251217-0059 17/12/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN
1138 H14.20-251217-0056 17/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN HUYỀN
1139 H14.20-251217-0062 17/12/2025 21/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
LỤC THỊ TUYẾT HẠNH
1140 H14.20-251217-0067 17/12/2025 31/12/2025 01/04/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - ĐẤT HÒA CHUNG - KHAI THÁC HỒ SƠ
1141 H14.20-251217-0070 17/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
LÝ VĂN DŨNG
1142 H14.20-251217-0077 17/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG TRẦN THÔNG- ỦY QUYỀN HOÀNG VĂN HIẾN
1143 H14.20-251218-0001 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN YÊN
1144 H14.20-251218-0008 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1145 H14.20-251126-0063 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN THỊNH
1146 H14.20-251218-0021 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1147 H14.20-251218-0023 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ĐẢO
1148 H14.20-251218-0035 18/12/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ QUỲNH HƯƠNG - CẤP ĐỔI
1149 H14.20-251218-0038 18/12/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LƯU LÂM ĐỨC HOÀNG
1150 H14.20-251218-0050 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THANH HOÀNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1151 H14.20-251218-0056 18/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ HẬU
1152 H14.20-251218-0053 18/12/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM NGUYỄN TỨ
1153 H14.20-251218-0054 18/12/2025 15/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM NGUYỄN TỨ
1154 H14.20-251218-0055 18/12/2025 14/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LƯU LÂM TIẾN
1155 H14.20-251218-0057 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1156 H14.20-251218-0060 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG ĐỨC LỢI
1157 H14.20-251218-0064 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN THẮNG- ĐẤT XÃ HÀ QUẢNG
1158 H14.20-251218-0073 18/12/2025 23/12/2025 02/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ LÊ - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP
1159 H14.20-251218-0080 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1802)
1160 H14.20-251218-0079 18/12/2025 20/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU THANH TOÀN
1161 H14.20-251218-0084 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1804)
1162 H14.20-251218-0092 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỆN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1163 H14.20-251218-0096 18/12/2025 03/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀM THỊ NHÂM
1164 H14.20-251219-0002 19/12/2025 15/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LƯƠNG HỮU CHIẾN
1165 H14.20-251219-0005 19/12/2025 16/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐINH VĂN LÝ
1166 H14.20-251219-0023 19/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM NGỌC MẬU
1167 H14.20-251219-0030 19/12/2025 05/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - KHAI THÁC HỒ SƠ
1168 H14.20-251219-0042 19/12/2025 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THỊ MƠ
1169 H14.20-251219-0045 19/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ NÔNG DŨNG
1170 H14.20-251219-0057 19/12/2025 03/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN LINH
1171 H14.20-251219-0060 19/12/2025 06/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÃ THỊ THÚY
1172 H14.20-251219-0058 19/12/2025 09/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
1173 H14.20-251219-0080 19/12/2025 05/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
VŨ TRUNG NGHĨA - ĐẤT HỢP GIANG - KHAI THÁC HỒ SƠ
1174 H14.20-251222-0020 22/12/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN
1175 H14.20-251222-0040 22/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
CHẢO QUẦY CHÌU
1176 H14.20-251222-0048 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN NGHĨA
1177 H14.20-251222-0052 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN ĐOÀN
1178 H14.20-251222-0055 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN KẾT
1179 H14.20-251222-0067 22/12/2025 26/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG QUỲNH ĐAN-HỢP GIANG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1180 H14.20-251222-0064 22/12/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN KHIẾT
1181 H14.20-251222-0077 22/12/2025 26/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM LỆ CHUÂN
1182 H14.20-251222-0105 23/12/2025 29/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
SẦM BẮC DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1183 H14.20-251223-0003 23/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG
1184 H14.20-251223-0006 23/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG
1185 H14.20-251223-0022 23/12/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN HOÀNG QUÂN
1186 H14.20-251223-0040 23/12/2025 04/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN ĐÔNG
1187 H14.20-251223-0043 23/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ NIÊM
1188 H14.20-251223-0049 23/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN DUY
1189 H14.20-251223-0069 23/12/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRIỆU TIẾN GIÁP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1190 H14.20-251223-0070 23/12/2025 29/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH THỊ NGA
1191 H14.20-251223-0073 23/12/2025 02/01/2026 15/06/2026
Trễ hạn 114 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDD NN
1192 H14.20-251223-0082 23/12/2025 06/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH
1193 H14.20-251223-0089 23/12/2025 06/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN MINH
1194 H14.20-251223-0087 23/12/2025 13/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO
1195 H14.20-251224-0003 24/12/2025 13/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH
1196 H14.20-251224-0008 24/12/2025 11/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
1197 H14.20-251224-0013 24/12/2025 30/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THỤC ANH
1198 H14.20-251224-0016 24/12/2025 12/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 122 ngày.
MA ÍCH KIẾM
1199 H14.20-251224-0020 24/12/2025 09/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN MINH
1200 H14.20-251224-0023 24/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TẨN DẤU LẺNG
1201 H14.20-251224-0025 24/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN QUANG
1202 H14.20-251224-0028 24/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN VỊNH
1203 H14.20-251224-0043 24/12/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH THỊ NGÂN
1204 H14.20-251224-0049 24/12/2025 29/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN HẬU
1205 H14.20-251224-0046 24/12/2025 31/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ VẦN
1206 H14.20-251224-0063 24/12/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
MA KIÊN DOANH
1207 H14.20-251224-0080 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1208 H14.20-251224-0082 24/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP
1209 H14.20-251224-0085 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1210 H14.20-251224-0083 24/12/2025 04/02/2026 31/03/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRIỆU VĂN HẦN
1211 H14.20-251224-0053 24/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LƯƠNG THỊ NHƯ
1212 H14.20-251224-0095 24/12/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ ÍCH HÀO
1213 H14.20-251224-0097 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BẾ HOÀNG NAM-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1214 H14.20-251224-0102 24/12/2025 10/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
PHAN QUỐC DÙNG
1215 H14.20-251224-0106 24/12/2025 16/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯU HOÀI VŨ - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
1216 H14.20-251224-0120 24/12/2025 27/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐINH THANH HÒA
1217 H14.20-251225-0010 25/12/2025 26/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀM THỊ BỀN (ĐÀM VĂN NHÁY)
1218 H14.20-251225-0025 25/12/2025 02/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG KHÁNH LINH (VIÊN TUẤN BÌNH)
1219 H14.20-251225-0028 25/12/2025 27/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1220 H14.20-251225-0039 25/12/2025 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH NGỌC ĐẠM
1221 H14.20-251225-0046 25/12/2025 23/01/2026 25/06/2026
Trễ hạn 107 ngày.
ĐÀM VĂN DIỆM
1222 H14.20-251225-0054 25/12/2025 07/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM - ĐÍNH CHÍNH
1223 H14.20-251225-0065 25/12/2025 31/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRIỆU VĂN PHỐI-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1224 H14.20-251225-0082 25/12/2025 04/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN NGỌC KIM
1225 H14.20-251225-0085 25/12/2025 02/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG
1226 H14.20-251225-0083 25/12/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1227 H14.20-251225-0092 25/12/2025 17/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ - 09 THỬA
1228 H14.20-251225-0095 25/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1229 H14.20-251225-0118 25/12/2025 12/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN - CL
1230 H14.20-251225-0116 25/12/2025 06/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÝ VĂN DẬU - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT NN
1231 H14.20-251226-0001 26/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1232 H14.20-251226-0003 26/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1233 H14.20-251226-0007 26/12/2025 26/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG NGỌC QUYẾT
1234 H14.20-251226-0014 26/12/2025 12/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ THỊ NGỌC ÁNH-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT
1235 H14.20-251226-0017 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ VŨ LỆ
1236 H14.20-251226-0028 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CHU
1237 H14.20-251226-0057 26/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH THỊ DUYÊN - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ
1238 H14.20-251226-0033 26/12/2025 28/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
TRỊNH VĂN PHÚ
1239 H14.20-251226-0063 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐÂT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1240 H14.20-251226-0072 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1241 H14.20-251226-0087 26/12/2025 26/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 24 ngày.
MẠC SỸ VĂN
1242 H14.20-251226-0090 26/12/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LƯƠNG NGUYỄN HÒA - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
1243 H14.20-251226-0106 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1860)
1244 H14.20-251226-0107 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1859)
1245 H14.20-251227-0002 27/12/2025 02/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO TỰ Ý CMĐ
1246 H14.20-251228-0001 28/12/2025 07/01/2026 20/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐOÀN VĂN EM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT
1247 H14.20-251229-0001 29/12/2025 31/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀO THỊ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1248 H14.20-251229-0004 29/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1249 H14.20-251229-0006 29/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN HẢI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1250 H14.20-251229-0010 29/12/2025 05/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
1251 H14.20-251229-0007 29/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ PHIN
1252 H14.20-251229-0012 29/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
1253 H14.20-251229-0013 29/12/2025 05/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
1254 H14.20-251229-0015 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
1255 H14.20-251229-0052 29/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1256 H14.20-251229-0055 29/12/2025 26/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN
1257 H14.20-251229-0023 29/12/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG
1258 H14.20-251229-0065 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
1259 H14.20-251229-0104 29/12/2025 06/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN VĂN THỤ
1260 H14.20-251226-0091 29/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
ĐẶNG CHÒI PHÚ
1261 H14.20-251229-0098 29/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG A SÀO
1262 H14.20-251229-0111 29/12/2025 23/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN TÔN NAM MAI
1263 H14.20-251230-0004 30/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1264 H14.20-251230-0005 30/12/2025 31/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐINH VĂN VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1265 H14.20-251230-0012 30/12/2025 16/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NHƯ CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
1266 H14.20-251226-0100 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG MINH TUẤN
1267 H14.20-251226-0093 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIẾU
1268 H14.20-251230-0035 30/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ THU HẰNG
1269 H14.20-251230-0039 30/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
SẦM THỊ HƯƠNG
1270 H14.20-251230-0042 30/12/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU VĂN THÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1271 H14.20-251230-0058 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG DƯƠNG MINH HIỀN
1272 H14.20-251230-0051 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG THỊ HUẾ
1273 H14.20-251230-0086 30/12/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THÚY LOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1274 H14.20-251230-0076 30/12/2025 09/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THOA
1275 H14.20-251230-0084 30/12/2025 09/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THOA
1276 H14.20-251230-0091 30/12/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BIC VIỆT NAM
1277 H14.20-251230-0072 30/12/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH
1278 H14.20-251230-0106 30/12/2025 05/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
1279 H14.20-251230-0108 30/12/2025 20/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÝ NAM ĐỊNH
1280 H14.20-251231-0010 31/12/2025 24/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG QUỐC HUY
1281 H14.20-251231-0001 31/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VIỆT HƯNG
1282 H14.20-251230-0107 31/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1283 H14.20-251231-0013 31/12/2025 02/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ NỌN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1284 H14.20-251231-0019 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐÀM THI THOA-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1285 H14.20-251231-0022 31/12/2025 28/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG THỊ MAI DIỄN
1286 H14.20-251231-0031 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG THỊ THẶN-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1287 H14.20-251231-0027 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG THỊ THẶN-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1288 H14.20-251231-0035 31/12/2025 06/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG
1289 H14.20-251231-0039 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ
1290 H14.20-251231-0045 31/12/2025 06/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG
1291 H14.20-251231-0054 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG TIẾN DŨNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
1292 H14.20-251231-0061 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
1293 H14.20-251231-0058 31/12/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ KHUYÊN
1294 H14.20-251231-0062 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
1295 H14.20-251231-0064 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
1296 H14.20-251231-0070 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN ĐỐI
1297 H14.20-251231-0072 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN ĐỐI
1298 H14.20-251231-0075 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
1299 H14.20-251231-0082 31/12/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG THỊ THANH
1300 H14.20-251231-0088 31/12/2025 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÁP NGỌC KỲ
1301 H14.20-251231-0080 31/12/2025 26/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (292)
1302 H14.20-251231-0091 31/12/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG VĂN ÍCH - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG 02 THỬA
1303 H14.20-251231-0093 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ THƠ
1304 H14.20-251231-0097 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ THÚY
1305 H14.20-251231-0098 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ BÍCH
1306 H14.20-251231-0103 31/12/2025 27/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ VẦN
1307 H14.20-251231-0104 31/12/2025 27/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ VẦN
1308 H14.20-251231-0095 31/12/2025 12/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BẾ KIÊN GIANG
1309 H14.20-251231-0108 31/12/2025 03/02/2026 27/05/2026
Trễ hạn 79 ngày.
PHƯƠNG THỊ THẢO
1310 H14.20-260105-0002 05/01/2026 10/02/2026 15/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG VĂN DUY
1311 H14.20-260105-0004 05/01/2026 19/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
1312 H14.20-260105-0026 05/01/2026 09/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ
1313 H14.20-260105-0027 05/01/2026 28/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ MẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1314 H14.20-260106-0009 06/01/2026 12/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÃ VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
1315 H14.20-260106-0018 06/01/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ YÊU
1316 H14.20-260106-0031 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 33
1317 H14.20-260106-0032 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 38
1318 H14.20-260106-0034 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 39
1319 H14.20-260106-0044 06/01/2026 04/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐOÀN VĂN SẮM-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1320 H14.20-260106-0047 06/01/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ HOÀI NAM
1321 H14.20-260106-0054 06/01/2026 20/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA NGỌC HIẾN
1322 H14.20-260106-0055 06/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ HIÊN
1323 H14.20-260106-0056 06/01/2026 29/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH NHÀN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1324 H14.20-260106-0058 06/01/2026 26/02/2026 26/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN THÂM
1325 H14.20-260106-0063 06/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP
1326 H14.20-260106-0065 06/01/2026 27/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ THƯ
1327 H14.20-260106-0067 06/01/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HOÀN
1328 H14.20-260106-0070 06/01/2026 11/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN HẬU
1329 H14.20-260107-0002 07/01/2026 08/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ LÀM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT
1330 H14.20-260107-0013 07/01/2026 13/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN CƯƠNG
1331 H14.20-260107-0016 07/01/2026 03/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
LIÊU VĂN VŨ
1332 H14.20-260107-0020 07/01/2026 23/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VƯƠNG HOÀNG HÒA
1333 H14.20-260107-0023 07/01/2026 04/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
1334 H14.20-260107-0030 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THỊNH
1335 H14.20-260107-0033 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG MAI ANH
1336 H14.20-260107-0049 07/01/2026 09/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÔ VĂN MÔNG
1337 H14.20-260107-0063 07/01/2026 21/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-KHAI THÁC THÔNG TIN
1338 H14.20-260107-0079 07/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN VƯƠNG
1339 H14.20-260107-0077 07/01/2026 27/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG THỊ NINH
1340 H14.20-260107-0086 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
1341 H14.20-260108-0003 08/01/2026 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA
1342 H14.20-260108-0008 08/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ HẢI NINH
1343 H14.20-260108-0029 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
1344 H14.20-260108-0023 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
1345 H14.20-260108-0026 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
1346 H14.20-260108-0032 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
1347 H14.20-260108-0035 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
1348 H14.20-260108-0034 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
1349 H14.20-260108-0039 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
1350 H14.20-260108-0048 08/01/2026 26/01/2026 01/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
1351 H14.20-260108-0041 08/01/2026 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ HỬ
1352 H14.20-260108-0040 08/01/2026 11/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LIÀNG
1353 H14.20-260108-0049 08/01/2026 09/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THẾ GIỚI
1354 H14.20-260108-0057 08/01/2026 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÀO
1355 H14.20-260108-0067 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT
1356 H14.20-260108-0070 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT
1357 H14.20-260108-0071 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ CẤP
1358 H14.20-260108-0061 08/01/2026 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN
1359 H14.20-260108-0063 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ LẬP
1360 H14.20-260108-0065 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
1361 H14.20-260108-0068 08/01/2026 14/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG
1362 H14.20-260108-0073 08/01/2026 14/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
1363 H14.20-260108-0076 08/01/2026 14/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
1364 H14.20-260108-0075 08/01/2026 02/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LONG VĂN CƯỜNG
1365 H14.20-260108-0078 08/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ LÊ
1366 H14.20-260108-0082 08/01/2026 02/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
PHAN THỊ NHÂM
1367 H14.20-260108-0088 08/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN TUÂN
1368 H14.20-260108-0095 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG QUANG CHUYÊN
1369 H14.20-260109-0007 09/01/2026 27/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÝ NGỌC LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - TÁCH THỬA
1370 H14.20-260109-0009 09/01/2026 06/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 16 ngày.
XÌM VĂN THÔNG
1371 H14.20-260109-0012 09/01/2026 29/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LÝ NAM ĐỊNH
1372 H14.20-260109-0024 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ BIẾC
1373 H14.20-260109-0021 09/01/2026 18/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ QUANG SÁNG
1374 H14.20-260109-0028 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ CẤP
1375 H14.20-260109-0029 09/01/2026 06/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT
1376 H14.20-260109-0041 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ BÍCH PHƯỢNG
1377 H14.20-260109-0040 09/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ CHÌU
1378 H14.20-260110-0004 10/01/2026 15/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1379 H14.20-260110-0005 10/01/2026 15/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1380 H14.20-260110-0019 10/01/2026 21/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 103 ngày.
TRẦN HOÀNG TIẾN-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
1381 H14.20-260108-0077 12/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ PHƯỢNG
1382 H14.20-260112-0033 12/01/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
1383 H14.20-260112-0040 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH
1384 H14.20-260112-0042 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH
1385 H14.20-260112-0055 12/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NHÀN
1386 H14.20-260113-0002 13/01/2026 27/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ LUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC HỒ SƠ
1387 H14.20-260113-0010 13/01/2026 10/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
1388 H14.20-260113-0011 13/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN
1389 H14.20-260113-0034 13/01/2026 10/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NÔNG VĂN ĐỨC-QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI
1390 H14.20-260113-0044 13/01/2026 19/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ THẮM- ĐẤT NAM TUẤN ĐÍNH CHÍNH
1391 H14.20-260113-0046 13/01/2026 03/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ THỊ TÍNH-HẠ LANG ĐÍNH CHÍNH
1392 H14.20-260113-0048 13/01/2026 10/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN- QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI
1393 H14.20-260114-0023 14/01/2026 09/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGÔ DUY HIẾU
1394 H14.20-260114-0086 14/01/2026 03/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY
1395 H14.20-260114-0060 14/01/2026 12/03/2026 28/04/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ LÀNH-PHỤC HÒA CẤP ĐỔI
1396 H14.20-260115-0059 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
1397 H14.20-260115-0097 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
1398 H14.20-260115-0102 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
MÃ THỊ HÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
1399 H14.20-260115-0114 15/01/2026 29/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MA THỊ LIỄU - ĐẤT HÒA CHUNG _ CẤP ĐỔI
1400 H14.20-260116-0009 16/01/2026 28/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN - NHẬN THỪA KỀ
1401 H14.20-260116-0004 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
1402 H14.20-260116-0005 16/01/2026 21/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ NHÂM
1403 H14.20-260116-0016 16/01/2026 30/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ HỚN
1404 H14.20-260116-0020 16/01/2026 13/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
MẠC THỊ THỤ
1405 H14.20-260116-0012 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH
1406 H14.20-260116-0028 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TÔ VŨ TUÂN - ĐẤT NTC - TỰ Ý CMĐ
1407 H14.20-260116-0054 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
PHẠM LÂM ĐỒNG-SÔNG BẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG
1408 H14.20-260116-0064 16/01/2026 28/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN THỊ MỲ
1409 H14.20-260119-0003 19/01/2026 02/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ CHI - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 02 THỬA
1410 H14.20-260119-0007 19/01/2026 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LONG VĂN TRƯỜNG
1411 H14.20-260119-0008 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ THU HƯỜNG
1412 H14.20-260119-0009 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM QUANG TẬP
1413 H14.20-260119-0014 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ THỊ DUNG
1414 H14.20-260119-0015 19/01/2026 06/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
MÃ THỊ DUNG
1415 H14.20-260119-0028 19/01/2026 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ THIÊN NGA
1416 H14.20-260119-0035 19/01/2026 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG
1417 H14.20-260119-0036 19/01/2026 02/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ BÁNH - (ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 03 BÌA, 15 THỬA)
1418 H14.20-260119-0039 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐÀM HOÀNG BIÊN - NHẬN THỪA KẾ
1419 H14.20-260119-0042 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM NGỌC HUÂN
1420 H14.20-260119-0048 19/01/2026 29/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC THỊ BÍCH BỘ
1421 H14.20-260119-0049 19/01/2026 12/02/2026 31/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN
1422 H14.20-260119-0054 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
VƯƠNG THỊ TUYÊN - SÔNG BẰNG-THÙY KẾ
1423 H14.20-260119-0063 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG NHÂN VĨNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
1424 H14.20-260119-0077 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ
1425 H14.20-260119-0078 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HƯNG
1426 H14.20-260119-0083 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HIÊN
1427 H14.20-260119-0087 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HỒNG
1428 H14.20-260119-0086 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HIỀN
1429 H14.20-260119-0091 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG VĂN BẠC - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
1430 H14.20-260119-0095 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH THANH HÒA
1431 H14.20-260119-0097 19/01/2026 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ THỊ HẰNG
1432 H14.20-260120-0001 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
MÃ VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
1433 H14.20-260120-0014 20/01/2026 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN
1434 H14.20-260120-0015 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG TIẾN DŨNG - (ĐẤT NTC - NHẬN T. KẾ 04 THỬA)
1435 H14.20-260120-0040 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRIỆU ĐỨC THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
1436 H14.20-260120-0041 20/01/2026 13/02/2026 05/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
PHAN VĂN NHƯỢNG
1437 H14.20-260120-0050 20/01/2026 26/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆU
1438 H14.20-260120-0047 20/01/2026 24/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LỤC VĂN CÔNG
1439 H14.20-260120-0054 20/01/2026 29/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG HẢI TUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ NN
1440 H14.20-260120-0051 20/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN HÀN
1441 H14.20-260120-0059 20/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU
1442 H14.20-260120-0071 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRIỆU THỊ THIẾT-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
1443 H14.20-260120-0060 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
PHƯƠNG NGUYỄN LAN-SÔNG HIẾN TẶNG CHO
1444 H14.20-260120-0045 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ DIỆU LINH
1445 H14.20-260120-0074 20/01/2026 21/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LÂM THỊ THU - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP
1446 H14.20-260120-0080 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HUÊ
1447 H14.20-260120-0090 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐỖ VĂN MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
1448 H14.20-260121-0007 21/01/2026 11/02/2026 22/04/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG HỒNG THÉP
1449 H14.20-260121-0009 21/01/2026 11/02/2026 22/04/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG HỒNG THÉP
1450 H14.20-260121-0010 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
1451 H14.20-260121-0013 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TẠ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
1452 H14.20-260121-0020 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG THỊ LIẾP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
1453 H14.20-260121-0022 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG
1454 H14.20-260121-0030 21/01/2026 10/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC ANH
1455 H14.20-260121-0021 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG VĂN QUÝ-TÂN GIANG THỪA KẾ
1456 H14.20-260121-0036 21/01/2026 04/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VƯƠNG BÁ BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1457 H14.20-260121-0039 21/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI THỊ MINH
1458 H14.20-260121-0052 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG
1459 H14.20-260121-0048 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 89
1460 H14.20-260121-0057 21/01/2026 23/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN
1461 H14.20-260121-0056 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ HƯỜNG
1462 H14.20-260121-0059 21/01/2026 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ NHUNG
1463 H14.20-260121-0061 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN MINH TÂN - ĐÁT NTC - CẤP ĐỔI BÌA
1464 H14.20-260121-0068 21/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA HỒNG MÃO
1465 H14.20-260121-0073 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG KIM TUẾ - NHẬN THỪA KẾ
1466 H14.20-260121-0078 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 02 BÌA
1467 H14.20-260121-0074 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA
1468 H14.20-260121-0077 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LỤC VĂN CANH - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
1469 H14.20-260121-0080 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ MAI PHƯƠNG-SÔNG BẰNG-TẶNG CHO
1470 H14.20-260121-0081 21/01/2026 04/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
1471 H14.20-260121-0084 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 320
1472 H14.20-260121-0085 21/01/2026 23/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LĂNG VĂN HOÀNG
1473 H14.20-260121-0086 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT THỤC PHÁN - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 147
1474 H14.20-260121-0089 21/01/2026 30/01/2026 22/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG LÃNH ĐỒNG
1475 H14.20-260121-0096 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
1476 H14.20-260121-0093 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA
1477 H14.20-260122-0015 22/01/2026 23/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGHIỆP
1478 H14.20-260122-0012 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 266
1479 H14.20-260122-0019 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN KHÔI
1480 H14.20-260122-0001 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - CHUYỂN NHƯỢNG - (ĐẤT HÒA CHUNG - TÂN GIANG)
1481 H14.20-260122-0020 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THỊ THẢO
1482 H14.20-260122-0028 22/01/2026 24/02/2026 23/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
CHU THỊ KIM
1483 H14.20-260122-0032 22/01/2026 24/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU CAO CƯỜNG
1484 H14.20-260122-0046 22/01/2026 24/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ TIỀN
1485 H14.20-260122-0047 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
PHAN VĂN TUÂN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
1486 H14.20-260122-0063 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
1487 H14.20-260122-0067 22/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NƯƠNG
1488 H14.20-260122-0071 22/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG QUỐC GIA
1489 H14.20-260122-0069 22/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP ĐỔI (281)
1490 H14.20-260123-0014 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG
1491 H14.20-260123-0013 23/01/2026 29/01/2026 30/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
SẦM NHẬT CHƯƠNG
1492 H14.20-260123-0018 23/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TUYẾN
1493 H14.20-260123-0021 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP
1494 H14.20-260123-0022 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN NHƯ HOAN-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG
1495 H14.20-260123-0025 23/01/2026 25/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRIỆU VĂN PHONG
1496 H14.20-260123-0031 23/01/2026 10/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ LAN
1497 H14.20-260123-0032 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
1498 H14.20-260123-0036 23/01/2026 25/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA THỊ TRANG
1499 H14.20-260123-0037 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG VĂN NỤ - NHẬN THỪA KẾ
1500 H14.20-260123-0034 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN (NGUYỄN VĂN ĐỨC)
1501 H14.20-260123-0040 23/01/2026 03/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHAN VĂN PHAY
1502 H14.20-260123-0051 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU QUANG CẢNH
1503 H14.20-260123-0056 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG NGỌC LIÊN
1504 H14.20-260123-0059 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐÀO NGUYÊN LÊ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
1505 H14.20-260123-0057 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN BƯỜNG
1506 H14.20-260123-0069 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHAN THỊ HƯƠNG
1507 H14.20-260123-0074 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LA QUỐC HƯNG
1508 H14.20-260123-0076 23/01/2026 25/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGỌC VĂN HÙ
1509 H14.20-260126-0005 26/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN
1510 H14.20-260126-0011 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LIỄU HOÀNG PHI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
1511 H14.20-260126-0017 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁU - ĐẤT HƯNG ĐẠO -THỪA KẾ
1512 H14.20-260126-0025 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG ĐÌNH SỰ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
1513 H14.20-260126-0029 26/01/2026 02/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN THÁNH
1514 H14.20-260126-0039 26/01/2026 04/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẬP
1515 H14.20-260126-0041 26/01/2026 26/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
1516 H14.20-260126-0049 26/01/2026 26/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
MA KIÊN DOANH
1517 H14.20-260126-0050 26/01/2026 05/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC MẠNH
1518 H14.20-260126-0053 26/01/2026 26/02/2026 24/04/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM THỊ HUỆ
1519 H14.20-260126-0055 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN NGUYỄN THẢO ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
1520 H14.20-260126-0061 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN NGUYỄN THẢO NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
1521 H14.20-260126-0066 26/01/2026 09/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG THỊ NẾT
1522 H14.20-260126-0067 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HOA-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
1523 H14.20-260126-0072 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
SẦM THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
1524 H14.20-260127-0001 27/01/2026 02/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HẠNH
1525 H14.20-260127-0005 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
1526 H14.20-260127-0006 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN THOAN
1527 H14.20-260127-0010 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
1528 H14.20-260127-0015 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÊ QUANG DẦN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ
1529 H14.20-260127-0020 27/01/2026 05/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ PHONG
1530 H14.20-260127-0027 27/01/2026 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI
1531 H14.20-260127-0028 27/01/2026 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI (342)
1532 H14.20-260127-0032 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG MINH THUẬN (NÔNG THỊ UYÊN)
1533 H14.20-260127-0034 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN QUÝ (NÔNG THỊ UYÊN)
1534 H14.20-260127-0041 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CHU THỊ ĐẸP (ĐINH THU HOÀI)
1535 H14.20-260127-0052 27/01/2026 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU BÍCH NGÂN
1536 H14.20-260127-0051 27/01/2026 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU BÍCH NGÂN
1537 H14.20-260127-0060 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
1538 H14.20-260127-0066 27/01/2026 12/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ
1539 H14.20-260127-0069 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
MÃ GIA HÃNH-NGỌC XUÂN-XỬ PHẠT VPHC
1540 H14.20-260127-0073 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC-HỢP GIANG-THỪA KẾ
1541 H14.20-260127-0076 27/01/2026 30/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỮ THỊ TƯƠI
1542 H14.20-260128-0002 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG TRUNG VĂN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
1543 H14.20-260128-0004 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
BÙI BÁ HẢI ĐĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
1544 H14.20-260128-0009 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ HỒNG THÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
1545 H14.20-260128-0014 28/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LUYỆN THỊ THU HÀ
1546 H14.20-260128-0020 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG VĂN HÀ-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
1547 H14.20-260128-0023 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LƯU TRẦN DOÃN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
1548 H14.20-260128-0026 28/01/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ DÙNG (NGUYỄN CÔNG ÚT)
1549 H14.20-260128-0031 28/01/2026 11/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN VĂN TỰU
1550 H14.20-260128-0032 28/01/2026 04/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG QUẾ PHƯƠNG
1551 H14.20-260128-0037 28/01/2026 02/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOẠN THỊ THẮM
1552 H14.20-260128-0039 28/01/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN TUYẾN
1553 H14.20-260128-0052 28/01/2026 02/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN NGỘ
1554 H14.20-260128-0060 28/01/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG
1555 H14.20-260129-0001 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
BÙI NGUYỄN DŨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
1556 H14.20-260129-0006 29/01/2026 03/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM
1557 H14.20-260129-0009 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG THANH LÂM - ĐẤT VĨNH QUANG - THỪA KẾ
1558 H14.20-260129-0003 29/01/2026 05/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN LÂM
1559 H14.20-260129-0008 29/01/2026 05/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HÀ VĂN THÀM
1560 H14.20-260129-0017 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN VĂN TỊNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
1561 H14.20-260129-0023 29/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÚY HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
1562 H14.20-260129-0024 29/01/2026 04/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN ĐIỀU
1563 H14.20-260129-0036 29/01/2026 03/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH VĂN THUYẾT
1564 H14.20-260129-0050 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
MÃ THU HIỀN-CMĐ
1565 H14.20-260129-0051 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM
1566 H14.20-260129-0049 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM
1567 H14.20-260129-0055 29/01/2026 03/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU LÂM PHI
1568 H14.20-260129-0060 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LÂM BÍCH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
1569 H14.20-260129-0044 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚ PHƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
1570 H14.20-260129-0077 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ NGỌC THẮNG
1571 H14.20-260129-0076 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ CHÂM
1572 H14.20-260130-0010 30/01/2026 04/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG ĐỨC THIỆN
1573 H14.20-260130-0017 30/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ NIÊN
1574 H14.20-260130-0020 30/01/2026 04/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG QUỐC NHÂN
1575 H14.20-260130-0029 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - CMĐ
1576 H14.20-260130-0032 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ (400)
1577 H14.20-260130-0048 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN DANH ĐÔNG
1578 H14.20-260130-0059 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
VY VĂN SÌNH - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
1579 H14.20-260130-0061 30/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ
1580 H14.20-260130-0063 30/01/2026 04/03/2026 22/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHƯƠNG TIẾN NHUẬN
1581 H14.20-260130-0071 30/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO
1582 H14.20-260130-0077 30/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH QUÝ
1583 H14.20-260130-0079 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRẦN HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
1584 H14.20-260202-0002 02/02/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG QUỐC VỊNH
1585 H14.20-260202-0009 02/02/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VIÊN
1586 H14.20-260202-0016 02/02/2026 25/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN YỆM
1587 H14.20-260202-0026 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG TRUNG VĨNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
1588 H14.20-260202-0036 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NÔNG THANH CHUYÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ
1589 H14.20-260202-0040 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA
1590 H14.20-260202-0044 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA
1591 H14.20-260202-0048 02/02/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI VĂN DƯƠNG
1592 H14.20-260202-0056 02/02/2026 05/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
1593 H14.20-260202-0057 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
1594 H14.20-260202-0062 02/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN NAM
1595 H14.20-260202-0063 02/02/2026 03/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI NGUYÊN HUY
1596 H14.20-260203-0002 03/02/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA HÀ CƯƠNG
1597 H14.20-260203-0003 03/02/2026 06/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TÔ THỊ NHƯ
1598 H14.20-260203-0016 03/02/2026 13/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
1599 H14.20-260203-0023 03/02/2026 06/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ
1600 H14.20-260203-0019 03/02/2026 06/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
MA KIÊN ÚC
1601 H14.20-260203-0028 03/02/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH THỊ MINH LAN
1602 H14.20-260203-0036 03/02/2026 10/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG
1603 H14.20-260203-0037 03/02/2026 10/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG
1604 H14.20-260203-0038 03/02/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH CÔNG DƯỠNG
1605 H14.20-260203-0043 03/02/2026 26/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH - HOÀNG VĂN HẢI
1606 H14.20-260203-0044 03/02/2026 06/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
THÂN THỊ LƯƠNG
1607 H14.20-260203-0050 03/02/2026 06/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ LÌM
1608 H14.20-260203-0051 03/02/2026 13/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÂM THỊ THƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
1609 H14.20-260204-0005 04/02/2026 09/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN
1610 H14.20-260204-0013 04/02/2026 09/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀM VĂN HƯNG
1611 H14.20-260204-0016 04/02/2026 23/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1612 H14.20-260204-0017 04/02/2026 09/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀM VĂN HUẤN
1613 H14.20-260204-0019 04/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỤ
1614 H14.20-260204-0020 04/02/2026 11/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LIÊU VĂN THÁI
1615 H14.20-260204-0023 04/02/2026 09/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN
1616 H14.20-260204-0027 04/02/2026 23/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 80 ngày.
SẦM THỊ ÂN (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T9 NTC)
1617 H14.20-260205-0015 05/02/2026 24/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾM
1618 H14.20-260205-0039 05/02/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO
1619 H14.20-260205-0050 05/02/2026 24/02/2026 14/05/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LÊ THU HIỀN
1620 H14.20-260205-0052 05/02/2026 24/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LỤC THỊ ĐIỂM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T 16 NTC)
1621 H14.20-260205-0055 05/02/2026 12/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP
1622 H14.20-260205-0051 05/02/2026 24/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH -CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT ĐỀ THÁM
1623 H14.20-260205-0054 05/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ
1624 H14.20-260205-0058 05/02/2026 12/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN ĐÊ
1625 H14.20-260205-0053 05/02/2026 24/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRƯƠNG THẾ TÀI
1626 H14.20-260206-0015 06/02/2026 11/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ NÔNG CHÂU
1627 H14.20-260206-0018 06/02/2026 11/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO
1628 H14.20-260206-0012 06/02/2026 17/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ THỊ VIỆT
1629 H14.20-260206-0024 06/02/2026 10/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG QUANG HÙNG
1630 H14.20-260206-0030 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THỊ BÀY - NHẬN THỪA KẾ
1631 H14.20-260206-0033 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THỊ BÀY - NHẬN THỪA KẾ + CẤP ĐỐI
1632 H14.20-260206-0040 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
PHẠM BÁ NGUYÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
1633 H14.20-260206-0041 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG CÔNG HỌA (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC)
1634 H14.20-260206-0045 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI AN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
1635 H14.20-260206-0054 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN QUYẾT THẮNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
1636 H14.20-260206-0058 06/02/2026 09/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN THU (XÓA THẾ CHẤP)
1637 H14.20-260206-0055 06/02/2026 09/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TỰU
1638 H14.20-260206-0056 06/02/2026 13/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÔI THỊ CHÂM
1639 H14.20-260206-0060 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRUÂN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
1640 H14.20-260206-0063 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HÀ HUYỀN DŨNG-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG
1641 H14.20-260206-0068 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG THỊ THU DIỆU - NHẬN THỪA KẾ
1642 H14.20-260206-0070 06/02/2026 13/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA ÍCH CẤN
1643 H14.20-260206-0078 06/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THẾ ANH
1644 H14.20-260209-0012 09/02/2026 16/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TÔN VŨ TÚ
1645 H14.20-260209-0016 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
BÀN THỊ THƯƠNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
1646 H14.20-260209-0028 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT-BẠCH ĐẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG
1647 H14.20-260209-0030 09/02/2026 04/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ ĐÀM THẾ
1648 H14.20-260209-0031 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG THANH BÌNH- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG
1649 H14.20-260209-0040 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN KIÊN-HỢP GIANG-TẶNG CHO
1650 H14.20-260209-0005 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN
1651 H14.20-260209-0042 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM QUANG CHUNG NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: LƯƠNG HỒNG THOA
1652 H14.20-260209-0049 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẤN NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: NGUYỄN THỊ THU TRÀ
1653 H14.20-260209-0046 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÂM THỊ NGÂN
1654 H14.20-260209-0047 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐINH THỊ MƠ
1655 H14.20-260209-0053 09/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ THÚY
1656 H14.20-260209-0055 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÂM THỊ NGÂN
1657 H14.20-260209-0057 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
MA VĂN MẠNH
1658 H14.20-260209-0063 09/02/2026 12/03/2026 03/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
MA THỊ CƯỢI
1659 H14.20-260209-0064 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THU THẢO
1660 H14.20-260209-0070 09/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHA
1661 H14.20-260209-0073 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LỤC MINH TIẾN-SÔNG HIẾN-THỪA KẾ
1662 H14.20-260209-0074 09/02/2026 06/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỜNG
1663 H14.20-260209-0081 09/02/2026 10/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ THỊ HỒNG (XÓA THẾ CHẤP T12)
1664 H14.20-260209-0080 09/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TÔ THỊ TƯƠI
1665 H14.20-260210-0002 10/02/2026 13/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LA THỊ HƯỜNG- ỦY QUYỀN LA VĂN HOÀI
1666 H14.20-260210-0004 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN BỀN
1667 H14.20-260210-0005 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG QUỐC GIA
1668 H14.20-260210-0006 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN BỀN
1669 H14.20-260210-0007 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BÙI VĂN DỰ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
1670 H14.20-260210-0009 10/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN TÀI
1671 H14.20-260210-0013 10/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG
1672 H14.20-260210-0011 10/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG VĂN SÀU
1673 H14.20-260210-0012 10/02/2026 13/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN
1674 H14.20-260210-0018 10/02/2026 05/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THỊ THÚY
1675 H14.20-260210-0020 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG THÚY MÙI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
1676 H14.20-260210-0025 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (532)
1677 H14.20-260210-0030 10/02/2026 27/02/2026 19/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN DỰ
1678 H14.20-260210-0034 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BẾ NHẬT HẢO - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
1679 H14.20-260210-0046 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN HẢI THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (THỬA 615)
1680 H14.20-260211-0004 11/02/2026 16/03/2026 17/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN
1681 H14.20-260211-0006 11/02/2026 18/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG
1682 H14.20-260211-0003 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐỖ NHẬT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
1683 H14.20-260211-0031 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (3 THỬA)
1684 H14.20-260211-0012 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN VĂN NOÓNG- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG
1685 H14.20-260211-0042 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LÝ THỊ HIẾN ( NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T1 NTC)
1686 H14.20-260212-0004 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN
1687 H14.20-260212-0005 12/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÍ
1688 H14.20-260212-0015 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN
1689 H14.20-260212-0012 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN
1690 H14.20-260212-0016 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐÀM THỊ LỆ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (562)
1691 H14.20-260212-0017 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
1692 H14.20-260212-0024 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
1693 H14.20-260212-0031 12/02/2026 13/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU CƯƠNG QUYẾT
1694 H14.20-260212-0034 12/02/2026 13/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
SẦM THỊ LOAN
1695 H14.20-260212-0036 12/02/2026 05/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1696 H14.20-260212-0038 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG NÔNG TỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
1697 H14.20-260212-0040 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ TẤM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
1698 H14.20-260212-0042 12/02/2026 17/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CHU VĂN TIẾN
1699 H14.20-260212-0048 12/02/2026 03/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
VI THỊ CHÂM
1700 H14.20-260212-0052 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - NHẬN TẶNG CHO
1701 H14.20-260213-0001 13/02/2026 04/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐINH THỊ ƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
1702 H14.20-260213-0009 13/02/2026 04/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐOÀN THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
1703 H14.20-260213-0010 13/02/2026 18/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÈO
1704 H14.20-260213-0012 13/02/2026 18/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LỤC NGỌC TÂM
1705 H14.20-260223-0001 23/02/2026 26/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ
1706 H14.20-260223-0016 23/02/2026 19/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 16 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯỜNG
1707 H14.20-260223-0015 23/02/2026 05/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 72 ngày.
PHAN THỊ BẠCH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG
1708 H14.20-260224-0001 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ THẮM
1709 H14.20-260224-0007 24/02/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MA KIÊN DOANH
1710 H14.20-260224-0010 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG HẢI ÂU
1711 H14.20-260224-0025 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ QUANG VŨ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
1712 H14.20-260224-0026 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM HÙNG ĐỘ
1713 H14.20-260224-0027 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ CHÂM
1714 H14.20-260224-0030 24/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU VĂN
1715 H14.20-260224-0033 24/02/2026 08/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ SINH-PHONIX- CHUYỂN NHƯỢNG
1716 H14.20-260224-0035 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TÔ QUANG ĐỨC - NHẬN THỪA KẾ
1717 H14.20-260225-0009 25/02/2026 02/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DƯƠNG
1718 H14.20-260225-0013 25/02/2026 04/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC THỊ HƯỜNG
1719 H14.20-260225-0015 25/02/2026 11/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG THỊ THỤY
1720 H14.20-260225-0016 25/02/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG BÌNH ĐỊNH
1721 H14.20-260225-0019 25/02/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĂN
1722 H14.20-260225-0021 25/02/2026 09/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 70 ngày.
PHẠM QUỲNH ANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
1723 H14.20-260225-0022 25/02/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐÀM NHẬT MINH
1724 H14.20-260225-0007 25/02/2026 09/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRƯƠNG CÔNG VỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ (9 THỬA)
1725 H14.20-260225-0029 25/02/2026 03/03/2026 15/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH THỊ XOAN
1726 H14.20-260225-0035 25/02/2026 06/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ THU
1727 H14.20-260226-0003 26/02/2026 27/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ QUỐC THIỆU
1728 H14.20-260226-0007 26/02/2026 24/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG LAM (NÔNG THỊ PHAN)
1729 H14.20-260226-0012 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG ĐỨC HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
1730 H14.20-260226-0019 26/02/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ĐỨC THIỆN
1731 H14.20-260226-0020 26/02/2026 04/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ VĂN VĨNH
1732 H14.20-260226-0022 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T 29 NTC)
1733 H14.20-260226-0024 26/02/2026 26/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN
1734 H14.20-260226-0028 26/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỮU LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1735 H14.20-260226-0030 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ VĂN CHƯƠNG
1736 H14.20-260226-0027 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG
1737 H14.20-260226-0036 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VƯƠNG VĂN LƯỢNG
1738 H14.20-260226-0034 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ NGẦN
1739 H14.20-260227-0017 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ
1740 H14.20-260227-0032 27/02/2026 04/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ THAO
1741 H14.20-260227-0036 27/02/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHÁC
1742 H14.20-260227-0041 27/02/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHÁC
1743 H14.20-260227-0043 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM THỊ THÚY BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
1744 H14.20-260227-0054 27/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI 633
1745 H14.20-260227-0053 27/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI 632
1746 H14.20-260227-0058 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHƯƠNG THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO
1747 H14.20-260302-0002 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ HUÊ (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC)
1748 H14.20-260302-0003 02/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG HẢI NAM
1749 H14.20-260302-0007 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TƯỜNG
1750 H14.20-260302-0010 02/03/2026 16/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN
1751 H14.20-260302-0012 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THƠI (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC)
1752 H14.20-260302-0014 02/03/2026 06/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG
1753 H14.20-260302-0022 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
1754 H14.20-260302-0023 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁO - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
1755 H14.20-260302-0026 02/03/2026 01/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN VĂN NHỎ
1756 H14.20-260302-0032 02/03/2026 18/03/2026 01/07/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NÔNG THỊ MINH LIÊN - HỢP THỬA
1757 H14.20-260302-0036 02/03/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
MA THỊ MẤY - ĐẤT HỢP GIANG - CHỈNH SỬA NĂM SINH
1758 H14.20-260302-0037 02/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ HẢI NAM
1759 H14.20-260302-0038 02/03/2026 06/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG TRUNG KIÊN
1760 H14.20-260302-0045 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
CHU NGỌC HÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
1761 H14.20-260302-0051 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ BƠ
1762 H14.20-260302-0052 02/03/2026 26/03/2026 14/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN TÚ
1763 H14.20-260302-0055 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC)
1764 H14.20-260302-0061 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG CÔNG KHÁNH
1765 H14.20-260302-0065 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC)
1766 H14.20-260303-0006 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
1767 H14.20-260303-0008 03/03/2026 13/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
CAO XUÂN ÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬP TS RIÊNG VÀO TS CHUNG
1768 H14.20-260303-0014 03/03/2026 31/03/2026 03/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
MA THỊ LIỄU
1769 H14.20-260303-0015 03/03/2026 13/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BÙI THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN TS CHUNG THÀNH TS RIÊNG
1770 H14.20-260303-0020 03/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ PHƯƠNG
1771 H14.20-260303-0010 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU- ĐẤT HÒA CHUNG- CHUYỂN NHƯỢNG
1772 H14.20-260303-0039 03/03/2026 17/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ MẾN
1773 H14.20-260303-0036 03/03/2026 31/03/2026 24/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
VI VĨNH TRUYỀN
1774 H14.20-260303-0041 03/03/2026 27/03/2026 11/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG NGUYỄN THƯỢNG
1775 H14.20-260303-0044 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG ĐOÀN THẾ HIỂN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THỪA KẾ
1776 H14.20-260304-0007 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
1777 H14.20-260304-0015 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NÔNG ĐÀM TƯỞNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
1778 H14.20-260304-0017 04/03/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG VĂN THUẬN
1779 H14.20-260304-0019 04/03/2026 10/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU THỊ TUYẾN
1780 H14.20-260304-0021 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CÚC
1781 H14.20-260304-0032 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
1782 H14.20-260304-0036 04/03/2026 30/03/2026 28/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ
1783 H14.20-260304-0038 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ (679)
1784 H14.20-260304-0041 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
1785 H14.20-260304-0042 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
1786 H14.20-260304-0039 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
1787 H14.20-260304-0043 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1788 H14.20-260304-0045 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
1789 H14.20-260304-0048 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
1790 H14.20-260304-0044 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP NHẬN SDĐ
1791 H14.20-260304-0050 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
1792 H14.20-260304-0049 04/03/2026 13/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
1793 H14.20-260304-0064 04/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TRANG
1794 H14.20-260304-0059 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
1795 H14.20-260304-0062 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
1796 H14.20-260304-0068 04/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THU HƯỜNG
1797 H14.20-260304-0069 04/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
VŨ THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - BẢN ÁN
1798 H14.20-260304-0070 04/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CÚC
1799 H14.20-260304-0072 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC VĂN BÀO
1800 H14.20-260305-0003 05/03/2026 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG VĂN NGUYỆN
1801 H14.20-260305-0009 05/03/2026 12/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG VĂN THIỆP -CD-SH
1802 H14.20-260305-0011 05/03/2026 23/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐINH VĂN TUẤN - TN - HĐ
1803 H14.20-260305-0012 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
HOÀNG THỊ LÁNH-NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1804 H14.20-260305-0013 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG VĂN LÂM - NHẬN TẶNG CHO
1805 H14.20-260305-0019 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
MÃ VĂN HÒA (NHẬN TA ĐẤT T6 NTC)
1806 H14.20-260305-0024 05/03/2026 31/03/2026 23/04/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HÀ VĂN THIẾT
1807 H14.20-260305-0031 05/03/2026 12/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯƠNG HÙNG CHIỂN- CD-ĐT
1808 H14.20-260305-0032 05/03/2026 02/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG
1809 H14.20-260305-0008 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG NGỌC QUÝ
1810 H14.20-260305-0036 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÊ THỊ HOA - TK- NTC
1811 H14.20-260305-0037 05/03/2026 11/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ THỊ HOA -DT- NTC
1812 H14.20-260306-0001 06/03/2026 17/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÊ THỊ CHÍNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XN TIẾP TỤC SDĐNN
1813 H14.20-260306-0005 06/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN
1814 H14.20-260306-0002 06/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH HƯỜNG
1815 H14.20-260306-0011 06/03/2026 17/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐ 800
1816 H14.20-260306-0010 06/03/2026 17/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐNN
1817 H14.20-260306-0018 06/03/2026 18/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
1818 H14.20-260306-0022 06/03/2026 11/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÃ THỊ ANH THƯ
1819 H14.20-260306-0026 06/03/2026 18/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ LIỄU
1820 H14.20-260306-0036 06/03/2026 12/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT 808
1821 H14.20-260306-0035 06/03/2026 12/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT (807)
1822 H14.20-260309-0001 09/03/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ DIỆP
1823 H14.20-260309-0003 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ BÌNH AN
1824 H14.20-260309-0006 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN
1825 H14.20-260309-0007 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN
1826 H14.20-260309-0005 09/03/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÔNG THÀNH TÂM
1827 H14.20-260309-0012 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐƯỜNG VĂN DŨNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
1828 H14.20-260309-0026 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (618)
1829 H14.20-260309-0021 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN KHIÊM
1830 H14.20-260309-0022 09/03/2026 25/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM THẾ TOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO _ TÁCH THỬA
1831 H14.20-260309-0023 09/03/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN TÌNH
1832 H14.20-260309-0029 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ MAI
1833 H14.20-260309-0031 09/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - CHUYỂN MỤC ĐÍCH (ĐẤT T13 NTC)
1834 H14.20-260309-0041 09/03/2026 23/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN VĂN ĐIỀN - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP LẠI GCN
1835 H14.20-260309-0043 09/03/2026 23/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐÀO ANH LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1836 H14.20-260309-0044 09/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LƯƠNG THỊ LUYẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1837 H14.20-260309-0046 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
1838 H14.20-260309-0050 09/03/2026 02/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LA THỊ HUYỀN
1839 H14.20-260310-0003 10/03/2026 16/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THANH HUYỀN - CHUYỂN MỤC ĐÍCH ( ĐẤT T11 NTC)
1840 H14.20-260310-0005 10/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MÃ VĂN DŨNG
1841 H14.20-260310-0013 10/03/2026 03/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
CHU ĐÌNH KHÔI
1842 H14.20-260310-0020 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀO THỊ YẾN - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
1843 H14.20-260310-0030 10/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ HỢP
1844 H14.20-260310-0031 10/03/2026 03/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ CẦU
1845 H14.20-260310-0034 10/03/2026 17/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HÀ HUYỀN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1846 H14.20-260310-0023 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRƯƠNG THỊ HẢI YẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
1847 H14.20-260310-0032 10/03/2026 03/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ NHỊP
1848 H14.20-260310-0037 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
VŨ TRẦN CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
1849 H14.20-260310-0044 10/03/2026 17/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1850 H14.20-260310-0042 10/03/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI
1851 H14.20-260310-0025 10/03/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG MÙI MAN
1852 H14.20-260310-0050 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRIỆU ĐẠI HƯNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
1853 H14.20-260310-0051 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG VĂN CẨN
1854 H14.20-260310-0059 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG VĂN KIỆM
1855 H14.20-260310-0053 10/03/2026 20/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG THỊ CÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐC ĐẤT
1856 H14.20-260310-0054 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUỐC LINH
1857 H14.20-260310-0062 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUANG KÍNH
1858 H14.20-260310-0064 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUỐC HUY
1859 H14.20-260311-0001 11/03/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĨNH TRƯỞNG
1860 H14.20-260311-0003 11/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯNG
1861 H14.20-260311-0011 11/03/2026 20/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐINH NGỌC NAM
1862 H14.20-260311-0022 11/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẮC - TRẦN THỊ ÈNG NỘP HS THAY HOÀNG THỊ ĐẮC
1863 H14.20-260311-0028 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGÔ THỊ DUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ
1864 H14.20-260311-0031 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BÙI ĐÌNH TƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
1865 H14.20-260311-0032 11/03/2026 20/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI
1866 H14.20-260311-0038 11/03/2026 18/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG QUANG THÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1867 H14.20-260311-0052 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
ĐOÀN THỊ THẬN
1868 H14.20-260311-0054 11/03/2026 27/03/2026 14/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN LUÂN
1869 H14.20-260312-0001 12/03/2026 24/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẮC
1870 H14.20-260312-0002 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN THỪA KẾ
1871 H14.20-260312-0008 12/03/2026 17/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MA THỊ THẢO
1872 H14.20-260312-0012 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT - CMĐ
1873 H14.20-260312-0013 12/03/2026 17/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
1874 H14.20-260312-0014 12/03/2026 07/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN HUỲNH
1875 H14.20-260312-0019 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-05)
1876 H14.20-260312-0020 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG LÃNH NHUNG - NHẬN TẶNG CHO
1877 H14.20-260312-0021 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-10)
1878 H14.20-260312-0022 12/03/2026 18/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HÀ VĂN BÉ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
1879 H14.20-260312-0023 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.05-01)
1880 H14.20-260312-0024 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1881 H14.20-260312-0031 12/03/2026 18/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG VĂN THƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT
1882 H14.20-260312-0033 12/03/2026 13/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN TIẾN
1883 H14.20-260312-0036 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ
1884 H14.20-260312-0034 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH
1885 H14.20-260312-0037 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ
1886 H14.20-260312-0039 12/03/2026 30/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
1887 H14.20-260312-0043 12/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ VANG
1888 H14.20-260312-0052 12/03/2026 24/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NHAN THỊ HỮU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD
1889 H14.20-260312-0049 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH THỊ CHÚC - ĐẤT HÒA CHUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
1890 H14.20-260312-0063 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
1891 H14.20-260313-0003 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ
1892 H14.20-260313-0006 13/03/2026 08/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
MÃ VĂN CẢNH
1893 H14.20-260313-0010 13/03/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ MẠNH HÀ
1894 H14.20-260313-0012 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
1895 H14.20-260313-0023 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
VI MINH QUANG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
1896 H14.20-260313-0036 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢI - NHẬN THỪA KẾ
1897 H14.20-260313-0038 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG VĂN QUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
1898 H14.20-260313-0045 13/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ THỊ KÍNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
1899 H14.20-260313-0049 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG QUỐC VINH - NHẬN TẶNG CHO
1900 H14.20-260313-0047 13/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HỒ HẢI BẰNG XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NTC
1901 H14.20-260313-0048 13/03/2026 31/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - HỢP THỬA
1902 H14.20-260313-0061 13/03/2026 18/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN TÍNH
1903 H14.20-260316-0015 16/03/2026 25/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN
1904 H14.20-260316-0019 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ LOAN
1905 H14.20-260316-0020 16/03/2026 26/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LỤC THỊ VIỆT TRINH
1906 H14.20-260316-0027 16/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TĂNG VĂN MƯỜI
1907 H14.20-260316-0029 16/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TĂNG VĂN MƯỜI
1908 H14.20-260316-0032 16/03/2026 19/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 13 ngày.
PHÙNG VĂN DŨNG
1909 H14.20-260316-0034 16/03/2026 30/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN ẨN ĐẤT ĐỀ THÁM 9 CẤP ĐỔI TĂNG DIỆN TÍCH
1910 H14.20-260316-0036 16/03/2026 30/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
DƯƠNG VIỆT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1911 H14.20-260316-0037 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
1912 H14.20-260316-0039 16/03/2026 26/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG HÀ THANH ĐỀ THÁM 10 ĐÍNH CHÍNH
1913 H14.20-260316-0040 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN THỊ THÀNH
1914 H14.20-260316-0041 16/03/2026 19/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ THOA
1915 H14.20-260316-0042 16/03/2026 23/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG HÀ THANH ĐẤT ĐỀ THÁM 10 CẤP ĐỔI
1916 H14.20-260317-0005 17/03/2026 10/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ LIỄU
1917 H14.20-260317-0017 17/03/2026 10/04/2026 30/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH
1918 H14.20-260317-0026 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
NÔNG VĂN LƯU ( ĐẤT PHỤC HÒA)- CHUYỂN NHƯỢNG
1919 H14.20-260317-0029 17/03/2026 20/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LONG VĂN Ý
1920 H14.20-260317-0032 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ HUYỀN TRANG ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
1921 H14.20-260317-0035 17/03/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ HUỆ
1922 H14.20-260317-0049 17/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĨ ( SÔNG HIẾN)- THÂY ĐỔI THÔNG TIN
1923 H14.20-260317-0050 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN
1924 H14.20-260317-0054 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
MÃ THU HIỀN
1925 H14.20-260317-0053 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM THANH BÌNH
1926 H14.20-260317-0056 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG QUỲNH CHÂU
1927 H14.20-260318-0001 18/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ XUYẾN
1928 H14.20-260318-0016 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN HẬU
1929 H14.20-260318-0018 18/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
LA TIẾN LỢI ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1930 H14.20-260318-0017 18/03/2026 17/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGỌC VĂN ANH
1931 H14.20-260318-0033 18/03/2026 01/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG HỒNG THU SÔNG HIẾN - MẤT GCN
1932 H14.20-260318-0043 18/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LỤC THỊ THÙY LINH ( NGUYỄN ĐỨC QUANG) - HỢP THỬA
1933 H14.20-260318-0048 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
1934 H14.20-260318-0028 18/03/2026 01/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP
1935 H14.20-260318-0050 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THẮM
1936 H14.20-260318-0051 18/03/2026 30/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HÀ VĂN NAM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1937 H14.20-260318-0060 18/03/2026 30/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NINH VĂN NAM
1938 H14.20-260318-0063 18/03/2026 30/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG THỊ KIM NGÂN
1939 H14.20-260318-0065 18/03/2026 13/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ CÚC
1940 H14.20-260318-0067 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÁP NGỌC KỲ
1941 H14.20-260318-0068 18/03/2026 13/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯU
1942 H14.20-260319-0006 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN MẠNH HUYỂN ĐẤT VĨNH QUANG - THỪA KẾ
1943 H14.20-260319-0007 19/03/2026 24/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG
1944 H14.20-260319-0010 19/03/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM MINH TUẤN
1945 H14.20-260319-0018 19/03/2026 30/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ TIỀM ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN SDĐ
1946 H14.20-260319-0025 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
MA TUẤN THANH - CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT HÒA CHUNG
1947 H14.20-260319-0030 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THỊ LỊCH ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
1948 H14.20-260319-0033 19/03/2026 06/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG ( HƯNG ĐẠO)- TÁCH THỬA
1949 H14.20-260319-0038 19/03/2026 24/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THANH QUÝ, LƯƠNG THÙY DUNG (HG) - XÓA THẾ CHẤP
1950 H14.20-260319-0039 19/03/2026 30/03/2026 21/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÂM VĂN TÁM
1951 H14.20-260319-0045 19/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG (ĐẤT HƯNG ĐẠO)- CẤP ĐỔI
1952 H14.20-260319-0055 19/03/2026 24/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HÀ NGỌC TIẾN - XÓA THẾ CHẤP
1953 H14.20-260319-0059 19/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐOÀN THỊ TÈM, SAI TRUNG NHỊP ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1954 H14.20-260319-0064 19/03/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC
1955 H14.20-260319-0067 19/03/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN PHÚ THỌ
1956 H14.20-260319-0072 19/03/2026 30/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
CHU THỊ VÂN
1957 H14.20-260320-0005 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN TÍNH HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1958 H14.20-260320-0003 20/03/2026 15/04/2026 25/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG ĐỨC CẢNH
1959 H14.20-260320-0004 20/03/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
HOÀNG VĂN CƠ
1960 H14.20-260320-0011 20/03/2026 01/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN ĐĂNG TÂM
1961 H14.20-260320-0010 20/03/2026 27/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ NAM BÌNH
1962 H14.20-260320-0016 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG VI HẢN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1963 H14.20-260320-0019 20/03/2026 25/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÝ VĂN PHÀO - XÓA THẾ CHẤP
1964 H14.20-260320-0027 20/03/2026 25/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DUYẾN
1965 H14.20-260320-0031 20/03/2026 26/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ KIM CHUNG ( ĐẤT SÔNG HIẾN) - THAY ĐỔI THÔNG TIN
1966 H14.20-260320-0035 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH THỦY (ĐẤT HÀ QUẢNG) - NHẬN THỪA KẾ
1967 H14.20-260320-0041 20/03/2026 26/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LƯƠNG THÙY DUNG (SÔNG HIẾN) - THAY DỔI THÔNG TIN
1968 H14.20-260320-0040 20/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ KIM HUY
1969 H14.20-260320-0043 20/03/2026 31/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
MÃ THỊ THƯỞNG
1970 H14.20-260320-0044 20/03/2026 31/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ NHÍT - GIA HẠN SDĐ
1971 H14.20-260320-0053 20/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN DANH BÌNH
1972 H14.20-260320-0054 20/03/2026 07/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ NGÂN
1973 H14.20-260320-0051 20/03/2026 07/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN (ĐẤT SÔNG HIẾN)- TÁCH THỬA
1974 H14.20-260323-0001 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG ( ĐẤT HỢP GIANG) - NHẬN THỪA KẾ
1975 H14.20-260323-0004 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG
1976 H14.20-260323-0017 23/03/2026 08/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA
1977 H14.20-260323-0005 23/03/2026 06/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VŨ ĐỨC THẮNG ( ĐẤT ĐỀ THÁM) - CẤP ĐỔI
1978 H14.20-260323-0025 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐÀM THẾ TOÁN ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
1979 H14.20-260323-0028 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÔNG VĂN HIỆU
1980 H14.20-260323-0034 23/03/2026 08/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
VŨ NGỌC THỊNH SÔNG HIẾN - HỢP THỬA
1981 H14.20-260323-0035 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN NGUYỆN
1982 H14.20-260323-0043 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN THỊ PHÚC - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT TỔ 24 NTC
1983 H14.20-260323-0052 23/03/2026 26/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG, NGUYỄN CHƯƠNG - THẾ CHẤP
1984 H14.20-260324-0004 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ VĂN UÔNG
1985 H14.20-260324-0006 24/03/2026 30/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯA
1986 H14.20-260324-0002 24/03/2026 17/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN THỊ HUYỀN TRANG
1987 H14.20-260324-0008 24/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG THỊ PHẤN ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1988 H14.20-260324-0017 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC VĂN CẢNH
1989 H14.20-260324-0020 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN QUỐC OAI - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1990 H14.20-260324-0021 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC VĂN CẢNH
1991 H14.20-260324-0027 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1992 H14.20-260324-0029 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN TẤN
1993 H14.20-260324-0015 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ THANH HƯƠNG - TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO
1994 H14.20-260324-0034 24/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC - XÓA THẾ CHẤP
1995 H14.20-260324-0035 24/03/2026 27/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯỜNG- XÓA THẾ CHẤP
1996 H14.20-260324-0047 24/03/2026 27/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOA VĂN TOÀN
1997 H14.20-260324-0048 24/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
CHU MINH THÀNH - XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
1998 H14.20-260324-0051 24/03/2026 09/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ MÂY ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
1999 H14.20-260324-0052 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐOÀN ĐÔNG VŨ- NHẬN THỪA KẾ - ĐẤT TỔ 19 NTC
2000 H14.20-260324-0056 24/03/2026 30/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HÀ THỊ PHẲNG THAY ĐỔI THÔNG TIN -TT 1001
2001 H14.20-260324-0058 24/03/2026 30/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HÀ THỊ PHẲNG 9 THÂY ĐỔI THÔNG TIN - TT-1002
2002 H14.20-260324-0059 24/03/2026 23/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LIÊU VĂN THÁI
2003 H14.20-260324-0060 24/03/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
CÔNG TY CP DVKT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG
2004 H14.20-260324-0061 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
MA VĨNH LONG- ĐẤT HỢP GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG
2005 H14.20-260324-0009 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO
2006 H14.20-260324-0063 24/03/2026 03/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG TOÀN
2007 H14.20-260324-0062 24/03/2026 09/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM- ĐẤT TÂN GIANG- TÁCH THỬA
2008 H14.20-260324-0067 24/03/2026 09/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA 219
2009 H14.20-260325-0003 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
TÔ VŨ CÔNG HƯNG ĐẠO - CD-1005
2010 H14.20-260325-0005 25/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HÀ THỊ MAI- CHUYỂN MĐ - ĐẤT TỔ 19 NTC
2011 H14.20-260325-0006 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TẠ VĂN TUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
2012 H14.20-260325-0012 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
MA THỊ HUỆ SÔNG HIẾN - CD-1008
2013 H14.20-260325-0013 25/03/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ QUỐC VI
2014 H14.20-260325-0014 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THẾ DUY - GIA HẠN ĐẤT NÔNG NGHIỆP -GH-1009
2015 H14.20-260325-0017 25/03/2026 30/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN VĂN HOÀN - XTC-1010
2016 H14.20-260325-0020 25/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐẠI LÂM
2017 H14.20-260325-0024 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
MA THỊ MẤY ( HỢP GIANG) - CD-1013
2018 H14.20-260325-0025 25/03/2026 20/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH VĂN THIM
2019 H14.20-260325-0028 25/03/2026 15/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG NGỌC VƯỢNG
2020 H14.20-260325-0031 25/03/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG THỊ BÍCH
2021 H14.20-260312-0032 25/03/2026 06/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGHIÊM THÀNH LUÂN
2022 H14.20-260325-0041 25/03/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA - TÂN GIANG
2023 H14.20-260325-0032 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- GIA HẠN
2024 H14.20-260325-0033 25/03/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA - TÂN GIANG
2025 H14.20-260325-0050 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRƯƠNG ANH THƯ TÂN GIANG - CN-1017
2026 H14.20-260325-0046 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG THỊ ÂU - ĐỀ THÁM - XN TIẾP TỤC SỬ DỤNG ĐẤT
2027 H14.20-260325-0053 25/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH
2028 H14.20-260325-0057 25/03/2026 30/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN HOAN - TC-1019
2029 H14.20-260325-0018 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG THỊ THANH HƯƠNG - TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO
2030 H14.20-260325-0063 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG TUẤN LINH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2031 H14.20-260326-0002 26/03/2026 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG HỒNG PHONG
2032 H14.20-260326-0004 26/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN CHÍN
2033 H14.20-260326-0003 26/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DỤNG
2034 H14.20-260326-0007 26/03/2026 13/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN PHẨY
2035 H14.20-260326-0013 26/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG HỒNG TRƯỜNG TÂN GIANG . CD-1024
2036 H14.20-260326-0020 26/03/2026 09/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ NHUNG
2037 H14.20-260326-0014 26/03/2026 06/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT (ĐỀ THÁM) - GIA HẠN
2038 H14.20-260326-0023 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ THÁI - NHẬN TẶNG CHO
2039 H14.20-260326-0032 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LƯƠNG VĂN THẮNG - NHẬN TẶNG CHO - TỔ 13 TÂN GIANG
2040 H14.20-260326-0037 26/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU HƯNG ĐẠO - TK1029
2041 H14.20-260326-0039 26/03/2026 07/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LONG ĐỨC SÀNG
2042 H14.20-260326-0047 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN NÙNG TRÍ CAO - TN-1030
2043 H14.20-260326-0045 26/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LONG THỊ HƯƠNG
2044 H14.20-260326-0056 26/03/2026 21/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BẾ KIÊN GIANG
2045 H14.20-260326-0054 26/03/2026 21/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BẾ KIÊN GIANG
2046 H14.20-260326-0030 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
KIẾU KHÁNH MY - CHUYỂN NHƯỢNG - SÔNG HIẾN
2047 H14.20-260326-0060 26/03/2026 13/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN( ĐỀ THÁM) - TN-1035
2048 H14.20-260327-0006 27/03/2026 07/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI - GIA HẠN SDĐ
2049 H14.20-260327-0004 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐÀM VĂN HIỆN ĐỀ THÁM -TK1039
2050 H14.20-260327-0010 27/03/2026 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH ( SÔNG HIẾN) - TN-1042
2051 H14.20-260327-0011 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM . -TN1042
2052 H14.20-260327-0012 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM -TN1044
2053 H14.20-260327-0013 27/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH PHẠM TUÂN - TC-1045
2054 H14.20-260326-0050 27/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ THOA (ĐỀ THÁM) - TT1050
2055 H14.20-260327-0023 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ CẢNH (SÔNG HIẾN)- HT-1051
2056 H14.20-260327-0029 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG MINH XUÂN - HÀ MINH HIẾU - CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT SÔNG HIẾN
2057 H14.20-260327-0036 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ĐỀ THÁM - CD1055
2058 H14.20-260327-0038 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ( ĐỀ THÁM) - CD1053
2059 H14.20-260327-0037 27/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - THẾ CHẤP ĐẤT HỢP GIANG
2060 H14.20-260327-0032 27/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TỐNG KIM THẮNG
2061 H14.20-260327-0048 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤY ĐỀ THÁM - CD-1061
2062 H14.20-260327-0054 27/03/2026 14/04/2026 02/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA
2063 H14.20-260327-0064 27/03/2026 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN LÀNH
2064 H14.20-260327-0056 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐỖ HOÀI NAM HỢP GIANG - CN-1063
2065 H14.20-260327-0065 27/03/2026 22/04/2026 11/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
VI THỊ YẾN
2066 H14.20-260327-0068 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
LƯU HOÀI VŨ - NHẬN TẶNG CHO
2067 H14.20-260327-0069 27/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN THIẾT
2068 H14.20-260330-0004 30/03/2026 29/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA
2069 H14.20-260330-0014 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN THỊ THU HƯỜNG HỢP GIANG -TA1070
2070 H14.20-260330-0015 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ THU HUYỀN
2071 H14.20-260330-0019 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ THƠ
2072 H14.20-260330-0024 30/03/2026 09/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢI - ĐÍNH CHÍNH
2073 H14.20-260330-0027 30/03/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN THANH MINH ĐỀ THÁM - CD1072
2074 H14.20-260330-0030 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ MINH XUYÊN . TC-1076
2075 H14.20-260330-0031 30/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NHUNG
2076 H14.20-260330-0032 30/03/2026 23/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI
2077 H14.20-260330-0035 30/03/2026 23/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
2078 H14.20-260330-0037 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ THÙY TRANG
2079 H14.20-260330-0041 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
THÂN THỊ HẠNH ĐỀ THÁM - XTC-1079
2080 H14.20-260330-0009 30/03/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐOÀN NGỌC ĐỊNH (HƯNG ĐẠO) - TN-1080
2081 H14.20-260330-0013 30/03/2026 15/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ BẮC ( HỢP GIANG) . TN-1081
2082 H14.20-260330-0049 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM XUÂN THỌ HỢP GIANG - TC-1082
2083 H14.20-260330-0053 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN CÔNG 1- NHẬN TẶNG CHO
2084 H14.20-260330-0058 30/03/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN SÍNH HOÀNG TUNG - CD1085
2085 H14.20-260330-0055 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ MAI
2086 H14.20-260330-0046 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HÀ MẠNH TƯỜNG - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT HỢP GIANG
2087 H14.20-260330-0057 30/03/2026 09/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG TOÀN
2088 H14.20-260330-0060 30/03/2026 15/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG HÙNG ĐÊ SÔNG HIẾN - TN1087
2089 H14.20-260330-0063 30/03/2026 08/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG LÝ HẢO HƯNG ĐẠO - GIA HẠN 1084
2090 H14.20-260331-0002 31/03/2026 03/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1090
2091 H14.20-260331-0001 31/03/2026 03/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1089
2092 H14.20-260331-0007 31/03/2026 02/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG
2093 H14.20-260331-0008 31/03/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM
2094 H14.20-260331-0004 31/03/2026 24/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MA THỊ ĐÀN
2095 H14.20-260331-0013 31/03/2026 01/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
CUNG THỊ HÒA - XÓA THẾ CHẤP
2096 H14.20-260331-0015 31/03/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN HỮU MẠNH, CHUNG THỊ LAN, TÂN GIANG - CD1095
2097 H14.20-260331-0016 31/03/2026 24/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾN
2098 H14.20-260331-0022 31/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ ANH
2099 H14.20-260331-0021 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HÀ THẾ CÔN - NHẬN TẶNG CHO
2100 H14.20-260331-0023 31/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯU CÔNG THẬN, TRỊNH THỊ THIỆP. TC-1098
2101 H14.20-260331-0032 31/03/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
TRƯƠNG BÍCH THUẬN HỢP GIANG - CD-1011
2102 H14.20-260331-0035 31/03/2026 16/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÃ HẢI MUÔN SÔNG HIẾN - TN-1102
2103 H14.20-260331-0040 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG THỊ THÚY
2104 H14.20-260331-0041 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TỐNG THỊ NHẤT - NHẬN TẶNG CHO
2105 H14.20-260331-0042 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG THỊ THÚY
2106 H14.20-260331-0050 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ TRANG
2107 H14.20-260331-0054 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ TRANG
2108 H14.20-260331-0057 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐẠI SÔNG HIẾN - TA-1100
2109 H14.20-260331-0063 31/03/2026 07/04/2026 19/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BẾ QUANG HUY - CẤP ĐỔI + XÁC NHẬN THỞI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT
2110 H14.20-260331-0069 31/03/2026 16/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN THỊ YẾN TÂN GIANG - TN1108
2111 H14.20-260331-0072 31/03/2026 14/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG THỊ OANH ĐỀ THÁM - TQ1109
2112 H14.20-260331-0074 31/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THU DUNG, TRƯỜN XUÂN HÒA - TC-1110
2113 H14.20-260331-0075 31/03/2026 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ BA . ĐÀM VĂN THƯỜNG . XTC-1111
2114 H14.20-260401-0001 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐOÀN THỊ PHƯỢNG HƯNG ĐẠO - CD1112
2115 H14.20-260401-0002 01/04/2026 07/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM QUANG MINH
2116 H14.20-260401-0008 01/04/2026 27/04/2026 25/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
SẦM VĂN RONG
2117 H14.20-260401-0012 01/04/2026 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MẠC QUANG HÀ TÂN GIANG . XC1113
2118 H14.20-260401-0014 01/04/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ DẦN
2119 H14.20-260401-0021 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRƯƠNG THỊ DUNG ĐỀ THÁM .- TA1115
2120 H14.20-260401-0015 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
ĐÀM THỊ HUYỀN SÔNG HIẾN . TA-1114
2121 H14.20-260401-0034 01/04/2026 13/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃNH THỊ THANH
2122 H14.20-260401-0036 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LINH VĂN HÀN
2123 H14.20-260401-0037 01/04/2026 13/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃNH THỊ THANH
2124 H14.20-260401-0039 01/04/2026 15/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ NIÊN
2125 H14.20-260401-0044 01/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀO
2126 H14.20-260401-0045 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TẠ MINH THÀNH HỢP GIANG . CN1119
2127 H14.20-260401-0041 01/04/2026 03/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHƯƠNG THỊ XUÂN
2128 H14.20-260401-0048 01/04/2026 07/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM MINH CHỨC, TẠ ÁNH TUYẾT HỢP GIANG. TQ1121
2129 H14.20-260401-0049 01/04/2026 07/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ - CHUYỂN MĐ
2130 H14.20-260401-0053 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THẮNG HƯNG ĐẠO . CD1124
2131 H14.20-260401-0056 01/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYẾT
2132 H14.20-260401-0063 01/04/2026 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM ĐỀ THÁM . TN-1128
2133 H14.20-260401-0066 01/04/2026 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN TIẾN HOÀNG HƯNG ĐẠO . XC1129
2134 H14.20-260401-0071 01/04/2026 06/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ VĂN KIỂM
2135 H14.20-260401-0074 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG TÂN GIANG . CN1130
2136 H14.20-260401-0081 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯƠNG THỊ KẾ HƯNG ĐẠO . CD1133
2137 H14.20-260401-0084 01/04/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1135
2138 H14.20-260401-0085 01/04/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1134
2139 H14.20-260402-0003 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ VĂN PHÀO NÙNG TRÍ CAO . CD1136
2140 H14.20-260402-0004 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ VĂN PHÀO NÙNG TRÍ CAO . CD1142
2141 H14.20-260402-0013 02/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
UBND XÃ TRÀ LĨNH- GIAO ĐẤT
2142 H14.20-260402-0015 02/04/2026 07/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HẢI HOÀNG TUNG . TC.1143
2143 H14.20-260402-0019 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN LIỆU
2144 H14.20-260402-0016 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN SẢY
2145 H14.20-260402-0017 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ MÀY
2146 H14.20-260402-0025 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ NGỌC
2147 H14.20-260402-0030 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ XUÂN ĐỀ THÁM . CD1145
2148 H14.20-260401-0073 02/04/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ MẪN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2149 H14.20-260402-0032 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG QUỐC SINH
2150 H14.20-260402-0028 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ
2151 H14.20-260402-0024 02/04/2026 28/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÔ VĂN TRUYỀN
2152 H14.20-260402-0031 02/04/2026 07/04/2026 22/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÊ, NÔNG THỊ MINH THU. XC1146
2153 H14.20-260402-0036 02/04/2026 03/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẮNG
2154 H14.20-260402-0042 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM TRUNG NGHĨA ĐỀ THÁM . CD1147
2155 H14.20-260402-0046 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG
2156 H14.20-260402-0047 02/04/2026 14/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HÀ THỊ BÉ HỢP GIANG . SN1148
2157 H14.20-260402-0053 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM THỊ YẾN
2158 H14.20-260403-0001 03/04/2026 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN THỊ NHA. XC1150
2159 H14.20-260403-0003 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . DT1153
2160 H14.20-260403-0002 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . DT1151
2161 H14.20-260403-0006 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . CD1154
2162 H14.20-260403-0010 03/04/2026 14/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐOAN ĐỀ THÁM . GH1156
2163 H14.20-260403-0014 03/04/2026 15/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ ĐÌNH SAO - ĐÍNH CHÍNH GCN
2164 H14.20-260403-0020 03/04/2026 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH. TC1160
2165 H14.20-260403-0026 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG HỢP GIANG . DT1162
2166 H14.20-260403-0028 03/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG THỊ XINH
2167 H14.20-260403-0030 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA TÂN GIANG . CD1163
2168 H14.20-260403-0031 03/04/2026 08/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN TUẤN
2169 H14.20-260403-0040 03/04/2026 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN ĐĂNG HUỆ, PHẠM THỊ HƯỜNG. XC.1167
2170 H14.20-260403-0042 03/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN PHANG
2171 H14.20-260403-0045 03/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐƯỜNG QUANG MINH SÔNG HIẾN . TK1169
2172 H14.20-260403-0049 03/04/2026 08/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG LÔ ĐỨC
2173 H14.20-260403-0048 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MA THỊ THỦY ĐỀ THÁM . CD1171
2174 H14.20-260403-0055 03/04/2026 14/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ QUANG HUY
2175 H14.20-260403-0057 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM QUANG HƯNG
2176 H14.20-260406-0011 06/04/2026 22/04/2026 09/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH - TÁCH THỬA
2177 H14.20-260406-0018 06/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MẠC QUANG HÀ. TC-1180
2178 H14.20-260406-0020 06/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THANH SƠN ĐỀ THÁM . CD1181
2179 H14.20-260406-0021 06/04/2026 04/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
MA KIÊN ÚC
2180 H14.20-260406-0028 06/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÔ THỊ HỒNG HẢI NÙNG TRÍ CAO . TA1185
2181 H14.20-260406-0029 06/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ LẶNG
2182 H14.20-260406-0030 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN
2183 H14.20-260406-0035 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ÍCH NGÔN
2184 H14.20-260406-0036 06/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THẾ BIÊN
2185 H14.20-260406-0038 06/04/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ OANH TÂN GIANG . DT1188
2186 H14.20-260406-0037 06/04/2026 07/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LỤC MÁY LÈN - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - XÓA THẾ CHẤP
2187 H14.20-260406-0039 06/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ THỊ OANH TÂN GIANG . CD1190
2188 H14.20-260406-0048 06/04/2026 16/04/2026 09/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
2189 H14.20-260406-0051 06/04/2026 16/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
2190 H14.20-260406-0055 06/04/2026 16/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN CÔNG HIỂN- ĐÍNH CHÍNH DO SAI ĐỊA CHỈ
2191 H14.20-260407-0002 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU QUỐC TẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
2192 H14.20-260407-0003 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU QUỐC TẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (1195)
2193 H14.20-260407-0008 07/04/2026 17/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
2194 H14.20-260407-0009 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH
2195 H14.20-260407-0013 07/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN HỒNG
2196 H14.20-260407-0016 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THIÊN
2197 H14.20-260407-0020 07/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM THỊ BÍNH - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CẤP ĐỔI
2198 H14.20-260407-0024 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ VÂNG
2199 H14.20-260407-0026 07/04/2026 23/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA
2200 H14.20-260407-0029 07/04/2026 23/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG VĂN SẮM - HỢP THỬA
2201 H14.20-260407-0031 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VƯƠNG VĂN THỤ SÔNG HIẾN . CN1202
2202 H14.20-260407-0040 07/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC THỊ MẤY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
2203 H14.20-260407-0048 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
BẾ KIM HUY - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
2204 H14.20-260407-0059 07/04/2026 23/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG NÔNG PHƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
2205 H14.20-260407-0060 07/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH
2206 H14.20-260407-0061 07/04/2026 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐỖ ĐỨC CÔNG . XC1214
2207 H14.20-260407-0062 07/04/2026 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ THỊ HUẾ. XC1215
2208 H14.20-260407-0072 07/04/2026 14/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ HANH SÔNG HIẾN . CD1217
2209 H14.20-260407-0070 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG NGUYỄN HUỆ . CN1216
2210 H14.20-260407-0075 07/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI NAM
2211 H14.20-260407-0084 07/04/2026 17/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NINH VĂN NAM
2212 H14.20-260407-0086 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH THỊ LAN HƯỜNG SÔNG HIẾN . TA1221
2213 H14.20-260407-0090 07/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH
2214 H14.20-260408-0004 08/04/2026 14/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MA THỊ HUYỀN- CHUYỂN MĐ- ĐẤT TỔ 27 NTC
2215 H14.20-260408-0006 08/04/2026 06/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT
2216 H14.20-260408-0012 08/04/2026 06/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MÔNG THỊ TUYỂN
2217 H14.20-260408-0020 08/04/2026 13/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN DÙNG
2218 H14.20-260408-0025 08/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍ HƯNG ĐẠO . CD1228
2219 H14.20-260408-0029 08/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG QUỐC MINH HỢP GIANG . CD1233
2220 H14.20-260408-0032 08/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC NGHIỆM
2221 H14.20-260408-0034 08/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG TƯƠI NUNG TRÍ CAO . TA1231
2222 H14.20-260408-0037 08/04/2026 08/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ NHẪN
2223 H14.20-260408-0041 08/04/2026 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HỮU THỤ - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO
2224 H14.20-260408-0042 08/04/2026 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG QUỐC HOÀN - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - CHUYỂN NHƯỢNG
2225 H14.20-260408-0049 08/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐÔ
2226 H14.20-260408-0055 08/04/2026 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG THÙY DUNG . TC1243
2227 H14.20-260408-0060 08/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN
2228 H14.20-260408-0064 08/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐINH THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TA1250
2229 H14.20-260408-0057 08/04/2026 15/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG BẾ TÂN - CẤP ĐỔI GIẤY CHỨNG NHẬN QSDĐ (ĐẤT HỢP GIANG - THỤC PHÁN)
2230 H14.20-260408-0067 08/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU KIM ĐỨC - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐKTC
2231 H14.20-260408-0068 08/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN PHƯƠNG
2232 H14.20-260408-0069 08/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM THỊ LINH NHÂM - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA TC
2233 H14.20-260409-0007 09/04/2026 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ THANH QUÝ SÔNG HIẾN . XC1283
2234 H14.20-260409-0016 09/04/2026 21/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN TUẤN ANH
2235 H14.20-260409-0023 09/04/2026 27/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH SÔNG HIẾN . TN1284
2236 H14.20-260409-0029 09/04/2026 15/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
ĐOÀN THẾ HÙNG- CHUYỂN MĐ
2237 H14.20-260409-0030 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NHƯ SÔNG HIẾN . TA1286
2238 H14.20-260409-0034 09/04/2026 16/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐỔNG THANH SƠN SÔNG HIẾN . CD1288
2239 H14.20-260409-0052 09/04/2026 27/04/2026 01/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH THI
2240 H14.20-260409-0058 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯU XUÂN DIỆU - NHẬN TẶNG CHO
2241 H14.20-260409-0061 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NHÀN
2242 H14.20-260410-0001 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGA SÔNG HIẾN . TC1280
2243 H14.20-260410-0002 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐÀM QUANG CHỦ . XC1281
2244 H14.20-260410-0003 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯU THÙY DUNG. XC-1282
2245 H14.20-260410-0007 10/04/2026 28/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA HƯNG ĐẠO . TN1285
2246 H14.20-260410-0009 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN ĐỀ THÁM . XC1283
2247 H14.20-260410-0017 10/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - CMĐ
2248 H14.20-260410-0020 10/04/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ NGÂN
2249 H14.20-260410-0027 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG THỊ THU. XC1288
2250 H14.20-260410-0033 10/04/2026 08/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG HẢI LINH
2251 H14.20-260410-0035 10/04/2026 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẬT HƯNG ĐAO . TN1290
2252 H14.20-260410-0037 10/04/2026 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ÔN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TN1291
2253 H14.20-260410-0040 10/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN XUÂN HẢI HƯNG ĐẠO . CN1293
2254 H14.20-260410-0046 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN
2255 H14.20-260410-0048 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN
2256 H14.20-260410-0054 10/04/2026 12/05/2026 30/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN TUYÊN
2257 H14.20-260413-0002 13/04/2026 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ THỊ CHÂM ĐỀ THÁM . TN1317
2258 H14.20-260413-0003 13/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRIỆU HÙNG MẠNH
2259 H14.20-260413-0006 13/04/2026 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ CHUYÊN SÔNG HIEENS0. TN1322
2260 H14.20-260413-0008 13/04/2026 22/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
SẦM MINH TIẾN - THỬA 231
2261 H14.20-260413-0009 13/04/2026 22/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
SẦM MINH TIẾN - THỬA 239
2262 H14.20-260413-0014 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH NÙNG TRÍ CAO . TK1323
2263 H14.20-260413-0017 13/04/2026 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM VĂN HẠNH ĐỀ THÁM . TC1324
2264 H14.20-260413-0034 13/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TRƯỜNG
2265 H14.20-260413-0033 13/04/2026 23/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THỊ BỀN
2266 H14.20-260413-0041 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ HƯNG ĐẠO . TA1329
2267 H14.20-260413-0047 13/04/2026 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG VĂN NGUYÊN TÂN GIANG . DT1331
2268 H14.20-260413-0057 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THU HẢI TÂN GIANG . CD1321
2269 H14.20-260413-0045 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA(SÔNG HIẾN). CD1336
2270 H14.20-260413-0030 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ THỊ HUẾ- ĐẤT HỢP GIANG- CN
2271 H14.20-260413-0065 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CAM VĂN ĐOAN HƯNG ĐẠO . CD1341
2272 H14.20-260413-0072 13/04/2026 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM BÁ NGUYÊN NÙNG TRÍ CAO . DT1343
2273 H14.20-260413-0082 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
MÔNG VĂN ĐỘ NÙNG TRÍ CAO . TA1347
2274 H14.20-260413-0085 13/04/2026 29/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THỊ BÌNH LUẬN - TÁCH THỬA
2275 H14.20-260413-0086 13/04/2026 16/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ MINH
2276 H14.20-260413-0093 13/04/2026 29/04/2026 02/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM QUYẾT THẮNG - TÁCH THỬA
2277 H14.20-260413-0100 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾN ĐỀ THÁM . CD1355
2278 H14.20-260414-0002 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG - NHẬN TẶNG CHO
2279 H14.20-260414-0012 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TK1359
2280 H14.20-260414-0022 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO
2281 H14.20-260414-0018 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO
2282 H14.20-260414-0020 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO
2283 H14.20-260414-0023 14/04/2026 23/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI KHÁNH HÀ SÔNG HIẾN . GH1362
2284 H14.20-260414-0024 14/04/2026 18/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG MINH NHẤT
2285 H14.20-260414-0011 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUÂN (SÔNG HIẾN). TK1363
2286 H14.20-260414-0028 14/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
THẨM THỊ CHỜM SÔNG HIẾN . DT1364
2287 H14.20-260414-0025 14/04/2026 12/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC KIM HIỆU
2288 H14.20-260414-0027 14/04/2026 18/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN VINH
2289 H14.20-260414-0029 14/04/2026 12/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LỤC KIM HIỆU
2290 H14.20-260414-0032 14/04/2026 24/04/2026 23/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THÙY DUNG ĐỀ THÁM . TQ1365
2291 H14.20-260414-0035 14/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG MẠNH PHÚ ĐỀ THÁM .DT1366
2292 H14.20-260414-0037 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN HUY - ĐẤT NGỌC XUÂN (CHUYỂN NHƯỢNG)
2293 H14.20-260414-0048 14/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN PHÌNH
2294 H14.20-260414-0057 14/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀI ĐỀ THÁM .CD1370
2295 H14.20-260414-0059 14/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BẾ MINH TUYỀN ĐỀ THÁM . CD1371
2296 H14.20-260414-0060 14/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG VĂN HIỆU
2297 H14.20-260414-0054 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG LAN (SÔNG HIẾN). CN1373
2298 H14.20-260414-0071 14/04/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN NGÀI
2299 H14.20-260415-0015 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC BẢO
2300 H14.20-260415-0026 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC NGHIỆM
2301 H14.20-260415-0028 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG XUÂN HẢO NÙNG TRÍ CAO . CD1381
2302 H14.20-260415-0029 15/04/2026 13/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÝ THỊ HUỆ
2303 H14.20-260415-0025 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG XUÂN HẢO NÙNG TRÍ CAO . CD1380
2304 H14.20-260415-0027 15/04/2026 12/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX CAO BẰNG- ĐẤT CHU TRINH-CMĐ
2305 H14.20-260415-0031 15/04/2026 15/05/2026 02/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHU THỊ CHIẾN TÂN GIANG . CD1383
2306 H14.20-260415-0005 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
2307 H14.20-260415-0035 15/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN THỊ THUẬN
2308 H14.20-260415-0036 15/04/2026 05/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH ĐỀ THÁM . TN1384
2309 H14.20-260415-0039 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG TUẤN ANH NÙNG TRÍ CAO . CD1386
2310 H14.20-260415-0044 15/04/2026 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CL1388
2311 H14.20-260415-0045 15/04/2026 21/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . DT1389
2312 H14.20-260415-0049 15/04/2026 22/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ MINH ANH ĐỀ THÁM . CD1391
2313 H14.20-260415-0047 15/04/2026 22/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ MINH ANH ĐỀ THÁM
2314 H14.20-260415-0056 15/04/2026 21/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU SÔNG HIẾN . DT1393
2315 H14.20-260415-0064 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG HÙNG GIANG SÔNG HIẾN . TA1394
2316 H14.20-260415-0066 15/04/2026 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN LỆNH HUY SÔNG HIẾN . TN1396
2317 H14.20-260415-0070 15/04/2026 05/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
SẦM THỊ AN ĐỀ THÁM . TN1397
2318 H14.20-260414-0070 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG THỊ ĐOÀN ANH (SÔNG HIẾN). CN1398
2319 H14.20-260416-0008 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM - NHẬN THỪA KẾ
2320 H14.20-260416-0030 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHAN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TA1408
2321 H14.20-260416-0028 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ VĂN SẢNG 2 - NHẬN TẶNG CHO
2322 H14.20-260416-0031 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ SƠN HỮU - NHẬN TẶNG CHO
2323 H14.20-260416-0036 16/04/2026 28/04/2026 20/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
MÃ SƠN KHÁNH - NHẬN TẶNG CHO
2324 H14.20-260416-0037 16/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM. ĐỀ THÁM . CL1410
2325 H14.20-260416-0038 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ SƠN KHÁNH 2 - NHẬN TẶNG CHO
2326 H14.20-260416-0049 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MA THỊ HUYỀN ĐỀ THÁM . CN1405
2327 H14.20-260416-0043 16/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . CL1411
2328 H14.20-260416-0050 16/04/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN MINH TUẤN HỢP GIANG . CD1414
2329 H14.20-260416-0054 16/04/2026 22/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
PHẠM BÁ CƯƠNG - CHUYỂN MĐ
2330 H14.20-260416-0063 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
2331 H14.20-260416-0057 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1420
2332 H14.20-260416-0060 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU. GH1421
2333 H14.20-260416-0061 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
2334 H14.20-260416-0062 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
2335 H14.20-260416-0066 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
2336 H14.20-260416-0064 16/04/2026 18/05/2026 26/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA THỊ KHÌN
2337 H14.20-260416-0065 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
2338 H14.20-260416-0069 16/04/2026 17/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LẠI ĐỨC THỨ - XÓA THẾ CHẤP
2339 H14.20-260416-0076 16/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ LẬP ĐỀ THÁM . CD1423
2340 H14.20-260416-0078 16/04/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG QUANG TỤ ĐỀ THÁM . CD1424
2341 H14.20-260417-0001 17/04/2026 29/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHUÔNG VĂN LÀNH- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2342 H14.20-260417-0005 17/04/2026 23/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . DT1428
2343 H14.20-260417-0014 17/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ THANH LIÊM ĐỀ THÁM . CD1432
2344 H14.20-260417-0013 17/04/2026 22/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
2345 H14.20-260417-0017 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KHÚC NGỌC THANH
2346 H14.20-260417-0028 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN
2347 H14.20-260417-0030 17/04/2026 15/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÝ HẢI TOÀN
2348 H14.20-260417-0034 17/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÓN SÔNG HIẾN . CD1437
2349 H14.20-260417-0043 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG THỊ MAI - THỪA KẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN (THỤC PHÁN)
2350 H14.20-260417-0040 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG THỊ MAI - THỪA KẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN (THỤC PHÁN)
2351 H14.20-260417-0058 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG DUY - CHUYỂN NHƯỢNG
2352 H14.20-260417-0052 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG VĂN DƯƠNG - THỤC PHÁN - TẶNG CHO
2353 H14.20-260420-0008 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ THỊ THIỆU ĐỀ THÁM . TK1450
2354 H14.20-260420-0012 20/04/2026 24/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN NGỌC HUỆ HƯNG ĐẠO . DT1452
2355 H14.20-260420-0021 20/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ THÚY
2356 H14.20-260420-0009 20/04/2026 04/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THÁI SƠN
2357 H14.20-260420-0024 20/04/2026 18/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ LỢI
2358 H14.20-260420-0023 20/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU
2359 H14.20-260420-0032 20/04/2026 20/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT
2360 H14.20-260420-0034 20/04/2026 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN ĐOẠN DƯỢC
2361 H14.20-260420-0038 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THU HẠNH HƯNG ĐẠO . CN1457
2362 H14.20-260420-0042 20/04/2026 04/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤY - NHẬN THỪA KẾ
2363 H14.20-260420-0045 20/04/2026 18/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ VI
2364 H14.20-260420-0047 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN ĐỀTHÁM . CN1459
2365 H14.20-260420-0019 20/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU-ĐẤT CAI BỘ- TÁCH THỬA
2366 H14.20-260420-0063 20/04/2026 24/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC THỊ CHINH TÂN GIANG . DT1460
2367 H14.20-260420-0069 20/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÃ QUỐC TUẤN TÂN GIANG . CD1467
2368 H14.20-260420-0072 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LINH QUANG HIẾN HƯNG ĐẠO . TA1465
2369 H14.20-260421-0005 21/04/2026 05/05/2026 09/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ TRUNG NGUYÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2370 H14.20-260421-0008 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐOÀN VĂN HÙNG NÙNG TRÍ CAO . CD1470
2371 H14.20-260420-0011 21/04/2026 05/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN HOÀN - CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT TÂN GIANG)
2372 H14.20-260421-0012 21/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - TÁCH THỬA TỔ 9 TÂN GIANG
2373 H14.20-260421-0020 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG VĂN SAN ĐỀ THÁM . CD1476
2374 H14.20-260421-0026 21/04/2026 19/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ TY
2375 H14.20-260421-0030 21/04/2026 25/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ PHÒNG
2376 H14.20-260421-0043 21/04/2026 19/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ TRÀ MY
2377 H14.20-260421-0054 21/04/2026 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN VĂN CHÍ NÙNG TRÍ CAO . DT1480
2378 H14.20-260421-0060 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU HƯNG ĐẠO . CD1485
2379 H14.20-260421-0066 21/04/2026 11/05/2026 07/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ THẾ NAM TÂN GIANG . TN1487
2380 H14.20-260421-0076 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ MINH HƯNG ĐẠO
2381 H14.20-260421-0069 21/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
QUÁCH VĂN CẢNH
2382 H14.20-260421-0072 21/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN ĐẠT
2383 H14.20-260421-0075 21/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LA THỊ HÀ SÔNG HIẾN . CN1490
2384 H14.20-260421-0081 21/04/2026 19/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
2385 H14.20-260421-0085 21/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHƯƠNG - CMĐ THỬA 26
2386 H14.20-260422-0004 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HÀ THỊ MÂY SÔNG HIẾN . CN1497
2387 H14.20-260422-0006 22/04/2026 06/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - ĐÍNH CHÍNH
2388 H14.20-260422-0012 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ MINH HƯNG ĐẠO . CD1498
2389 H14.20-260422-0013 22/04/2026 27/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ ÍCH THƯ
2390 H14.20-260422-0016 22/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
MA THỊ LIỄU
2391 H14.20-260422-0021 22/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN
2392 H14.20-260422-0022 22/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
SẦM THỊ ĐỘ
2393 H14.20-260422-0023 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN ĐỨC ÂN SÔNG HIẾN . CN1501
2394 H14.20-260422-0024 22/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ DOÃN TƯỜNG
2395 H14.20-260422-0029 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LINH QUANG THĂNG HƯNG ĐẠO . CD1504
2396 H14.20-260422-0031 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG HỒNG MẠNH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2397 H14.20-260422-0033 22/04/2026 20/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN HÌNH
2398 H14.20-260422-0037 22/04/2026 27/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG XUÂN PHƯƠNG
2399 H14.20-260422-0046 22/04/2026 20/05/2026 11/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG VĂN DŨNG
2400 H14.20-260422-0047 22/04/2026 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN
2401 H14.20-260422-0070 22/04/2026 27/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THÚY NGÂN
2402 H14.20-260422-0071 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC TÂN GIANG . CN1514
2403 H14.20-260422-0060 22/04/2026 28/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ NGHE ĐỀ THÁM . DT1511
2404 H14.20-260422-0061 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ NGHE ĐỀ THÁM . CD1509
2405 H14.20-260422-0076 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN TIẾN CƯƠNG HỢP GIANG . CN1515
2406 H14.20-260422-0079 22/04/2026 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
KHÚC NGỌC THANH
2407 H14.20-260423-0002 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH MẠNH HƯNG SÔNG HIẾN . TA1520
2408 H14.20-260423-0001 23/04/2026 21/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN
2409 H14.20-260423-0009 23/04/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG NGÔN SAN
2410 H14.20-260423-0013 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ HỢP GIANG . TA1521
2411 H14.20-260423-0017 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT- NHẬN TẶNG CHO
2412 H14.20-260423-0028 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM HƯNG ĐẠO . CN1523
2413 H14.20-260423-0030 23/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN CẢNH
2414 H14.20-260423-0037 23/04/2026 07/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THỊ PHƯỢNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
2415 H14.20-260423-0034 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TỐNG KIM TRỌNG HỢP GIANG . CD1525
2416 H14.20-260423-0019 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN THANH CẢM ( SÔNG HIẾN). CD1529
2417 H14.20-260423-0045 23/04/2026 13/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ TỌA HỢP GIANG . TN 1530
2418 H14.20-260423-0047 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LỤC XUÂN DƯƠNG HỢP GIANG , TA1531
2419 H14.20-260423-0048 23/04/2026 13/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LINH THỊ OANH HƯNG ĐẠO . TN1533
2420 H14.20-260423-0067 23/04/2026 04/05/2026 05/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ HUỀ
2421 H14.20-260423-0070 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ BÍCH NGUYỆT- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 12 NTC
2422 H14.20-260423-0071 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÁNH HÒA SÔNG HIẾN . CD1540
2423 H14.20-260423-0065 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ NÉO NÙNG TRÍ CAO . CD1538
2424 H14.20-260423-0020 23/04/2026 07/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT DUYỆT TRUNG)
2425 H14.20-260423-0075 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
ĐOÀN TRUNG NGHĨA ĐỀ THÁM . CD1541
2426 H14.20-260424-0005 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ OANH HỢP GIANG . CD1546
2427 H14.20-260424-0013 24/04/2026 12/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CD1548
2428 H14.20-260424-0016 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐÀM VĂN GIỚI SÔNG HIẾN . CN1549
2429 H14.20-260424-0024 24/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÔNG THỊ BIỂN HƯNG ĐẠO . TN1551
2430 H14.20-260424-0027 24/04/2026 29/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ KIM TUYẾN
2431 H14.20-260424-0033 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LỘC THỊ THUYỀN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2432 H14.20-260424-0028 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT ĐỀ THÁM . CD1552
2433 H14.20-260424-0037 24/04/2026 26/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG
2434 H14.20-260424-0038 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯƠNG THỊ THẢO HƯNG ĐẠO . CD1554
2435 H14.20-260424-0039 24/04/2026 04/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LƯƠNG THỊ THẢO HƯNG ĐẠO . DT1556
2436 H14.20-260423-0073 24/04/2026 05/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ THỊ LÝ
2437 H14.20-260424-0044 24/04/2026 27/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MA VĂN BÁU - XÓA THẾ CHẤP
2438 H14.20-260424-0047 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG MINH HỢP GIANG . TK1561
2439 H14.20-260424-0029 24/04/2026 05/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN KIM HUỆ - CẤP ĐỔI - ĐẤT TÂN GIANG
2440 H14.20-260424-0052 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA ĐỀ THÁM . TK1560
2441 H14.20-260424-0058 24/04/2026 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
QUÁCH VĂN CẢNH
2442 H14.20-260424-0059 24/04/2026 14/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ ÒN
2443 H14.20-260424-0060 24/04/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN MẠNH
2444 H14.20-260424-0063 24/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÃ VĂN ƠN NÙNG TRÍ CAO . TN1562
2445 H14.20-260424-0067 24/04/2026 22/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN HƯNG
2446 H14.20-260424-0056 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG NHẬT THĂNG - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
2447 H14.20-260428-0010 28/04/2026 06/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN THANH BÌNH - XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
2448 H14.20-260428-0019 28/04/2026 06/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LA THỊ KIỀU NÙNG TRÍ CAO . DT1572
2449 H14.20-260428-0020 28/04/2026 12/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH THỊ AN NA
2450 H14.20-260428-0026 28/04/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VŨ HÙNG CƯỜNG HỢP GIANG . CD1573
2451 H14.20-260428-0038 28/04/2026 18/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ THỊ BÌNH NÙNG TRÍ CAO . TN1575
2452 H14.20-260428-0046 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG QUỐC TOẢN
2453 H14.20-260428-0047 28/04/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ LÁNH (NAM TUẤN). CD1580
2454 H14.20-260428-0053 28/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP ĐỀ THÁM . TN1582
2455 H14.20-260428-0058 28/04/2026 12/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
BẾ THỊ ĐIỀM ĐỀ THÁM . TA1584
2456 H14.20-260428-0063 28/04/2026 12/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU - NHẬN TẶNG CHO
2457 H14.20-260428-0065 28/04/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LIÊU QUÝ TÍCH
2458 H14.20-260428-0055 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
BẾ THÀNH LONG ĐỀ THÁM . TA1583
2459 H14.20-260428-0056 28/04/2026 12/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ THÀNH LONG ĐỀ THÁM . TA1583
2460 H14.20-260428-0062 28/04/2026 12/05/2026 10/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ VĂN THẮNG ĐỀ THÁM . TA1585
2461 H14.20-260428-0067 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN HƯỞNG
2462 H14.20-260428-0074 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ QUANG TOÁN HOÀNG TUNG . TA1587
2463 H14.20-260428-0076 28/04/2026 14/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN ĐỀ THÁM . KTTT 1588
2464 H14.20-260429-0002 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THU - NHẬN TẶNG CHO
2465 H14.20-260429-0008 29/04/2026 15/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ NGA HOÀNG TUNG . CD1590
2466 H14.20-260429-0016 29/04/2026 22/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CÔNG TY CP GANG THÉP CAO BẰNG
2467 H14.20-260429-0021 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐỖ MINH THỦY SÔNG HIẾN . TA1593
2468 H14.20-260429-0020 29/04/2026 13/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU NGỌC HUY
2469 H14.20-260429-0027 29/04/2026 15/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ THỊ MINH HÒA HOÀNG TUNG . CD1595
2470 H14.20-260429-0046 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU - NHẬN TẶNG CHO
2471 H14.20-260429-0060 29/04/2026 27/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỞNG
2472 H14.20-260429-0069 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN BẢO NGỌC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2473 H14.20-260429-0080 29/04/2026 13/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . TA1606
2474 H14.20-260429-0057 29/04/2026 08/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN (ĐỀ THÁM). CD1607
2475 H14.20-260429-0089 29/04/2026 15/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH ĐỀ THÁM . CL1610. ỦY QUYỀN
2476 H14.20-260504-0003 04/05/2026 14/05/2026 11/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG MINH HOÀNG SÔNG HIẾN . CN1612
2477 H14.20-260504-0006 04/05/2026 18/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
MÃ ĐÌNH SAO NÙNG TRÍ CAO . KTT-1614
2478 H14.20-260429-0090 04/05/2026 14/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ PHƯƠNG HÀ
2479 H14.20-260504-0014 04/05/2026 08/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU- CHUYỂN MĐ
2480 H14.20-260504-0023 04/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆP
2481 H14.20-260504-0024 04/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG NHỊ- ĐỀ THÁM- CD1619
2482 H14.20-260504-0029 04/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRIỆU THỊ BÌNH - HƯNG ĐẠO- CN1620
2483 H14.20-260504-0041 04/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TỐNG THỊ VÂN ANH - HỢP GIANG- TK1624
2484 H14.20-260504-0050 04/05/2026 08/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ - SÔNG HIẾN - DT1628
2485 H14.20-260504-0053 04/05/2026 14/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ MINH TUYỀN- ĐỀ THÁM-TA1629
2486 H14.20-260504-0055 04/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐỒNG THỊ CHÚC- ĐỀ THÁM-CD1631
2487 H14.20-260504-0056 04/05/2026 28/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỊNH
2488 H14.20-260505-0002 05/05/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THỊ BỀ (NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN DUY THIÊM)
2489 H14.20-260505-0006 05/05/2026 25/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM
2490 H14.20-260505-0023 05/05/2026 29/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆU
2491 H14.20-260505-0026 05/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
2492 H14.20-260505-0016 05/05/2026 15/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ LÂM THÁI-ĐỀ THÁM-TA1636
2493 H14.20-260505-0017 05/05/2026 14/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ CÚC
2494 H14.20-260505-0020 05/05/2026 11/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN
2495 H14.20-260505-0022 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LƯƠNG THỊ HIỀN - SÔNG HIẾN- CD1638
2496 H14.20-260505-0028 05/05/2026 11/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MAI XUÂN HOÀNG - CHUYỂN MĐ- ĐẤT TỔ 3 NTC
2497 H14.20-260505-0027 05/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
2498 H14.20-260505-0032 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN
2499 H14.20-260505-0035 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG PHÚC CHANH - XUÂN HỒNG 2, QUẢNG UYÊN-CD1640
2500 H14.20-260505-0036 05/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM HỒNG PHONG
2501 H14.20-260505-0034 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN QUYẾT
2502 H14.20-260505-0047 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH CHUẨN
2503 H14.20-260505-0050 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO- SÔNG HIẾN-CD1642
2504 H14.20-260505-0070 05/05/2026 29/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU
2505 H14.20-260505-0071 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NGA
2506 H14.20-260505-0084 05/05/2026 29/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
2507 H14.20-260505-0089 05/05/2026 15/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
2508 H14.20-260506-0013 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐOÀN HỒNG CHUYÊN - NHẬN TẶNG CHO
2509 H14.20-260505-0060 06/05/2026 18/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM
2510 H14.20-260506-0010 06/05/2026 18/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
CÔNG VĂN BÌNH
2511 H14.20-260506-0016 06/05/2026 18/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG - SÔNG HIẾN - CN1659
2512 H14.20-260506-0023 06/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LONG VĂN NGHIỆP- ĐỀ THÁM- CD1661
2513 H14.20-260506-0030 06/05/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HUY
2514 H14.20-260506-0034 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ MINH CƯƠNG- NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 15 NTC
2515 H14.20-260506-0033 06/05/2026 18/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ VŨ GIANG - ĐỀ THÁM - TA1665
2516 H14.20-260506-0037 06/05/2026 01/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ DIỆN
2517 H14.20-260506-0046 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
PHAN THỊ HUYỀN - NHẬN TẶNG CHO
2518 H14.20-260506-0047 06/05/2026 18/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HOA
2519 H14.20-260506-0050 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ MAI - TÂN GIANG- TA1668
2520 H14.20-260506-0071 06/05/2026 03/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BẾ VĂN HẠNH
2521 H14.20-260506-0056 06/05/2026 07/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN THĂNG - XÓA THẾ CHẤP
2522 H14.20-260506-0057 06/05/2026 20/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TỐNG KIM LONG - HỢP GIANG. KTTT1671
2523 H14.20-260506-0060 06/05/2026 12/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRỊNH THANH TÚ, HOÀNG TRUNG DŨNG. DT1669
2524 H14.20-260507-0009 07/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRUNG - HỢP GIANG - CD1678
2525 H14.20-260507-0016 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ QUYẾN
2526 H14.20-260507-0003 07/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THIỆN
2527 H14.20-260507-0004 07/05/2026 19/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ HẢI - SÔNG HIẾN- CN1677
2528 H14.20-260507-0006 07/05/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HIỆP
2529 H14.20-260507-0021 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG TỰ TRUNG - TÂN GIANG-CN1679
2530 H14.20-260507-0034 07/05/2026 21/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LỤC VĂN ĐẠO
2531 H14.20-260506-0072 07/05/2026 02/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN
2532 H14.20-260507-0035 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU THỊ NGỌC PHƯƠNG
2533 H14.20-260507-0037 07/05/2026 02/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NHUNG
2534 H14.20-260506-0070 07/05/2026 02/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN
2535 H14.20-260507-0038 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU NGỌC THÁI
2536 H14.20-260507-0039 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ NIẾM - HƯNG ĐẠO - TK1682
2537 H14.20-260507-0045 07/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUẾ LAN - HỢP GIANG- CD1684
2538 H14.20-260507-0033 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ THANH HUYỀN - CN - SÔNG HIẾN
2539 H14.20-260507-0055 07/05/2026 19/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG - SÔNG HIẾN-CN1687
2540 H14.20-260507-0061 07/05/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN DƯỢC
2541 H14.20-260507-0062 07/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU THỊ UYÊN- HỢP GIANG - CD1689
2542 H14.20-260508-0003 08/05/2026 14/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG
2543 H14.20-260507-0048 08/05/2026 03/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN
2544 H14.20-260508-0005 08/05/2026 05/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TÔ QUỐC HƯNG
2545 H14.20-260507-0047 08/05/2026 03/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN
2546 H14.20-260508-0016 08/05/2026 20/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ LOAN -HOÀNG TUNG- TK1694
2547 H14.20-260508-0039 08/05/2026 20/05/2026 21/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG LINH CHI - SÔNG HIẾN- 1699
2548 H14.20-260508-0040 08/05/2026 14/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ THÚY - SÔNG HIẾN- DT1700
2549 H14.20-260508-0047 08/05/2026 09/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
2550 H14.20-260508-0054 08/05/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THANH SANG - ĐỀ THÁM - TA1705
2551 H14.20-260508-0061 08/05/2026 26/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
CAO THỊ MÍT- TÂN GIANG - TN1708
2552 H14.20-260508-0056 08/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ ĐÌNH
2553 H14.20-260508-0063 08/05/2026 03/06/2026 04/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN KHÊ
2554 H14.20-260508-0064 08/05/2026 15/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
VI THU HIỀN
2555 H14.20-260508-0067 08/05/2026 03/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG NGỌC ÁNH
2556 H14.20-260508-0069 08/05/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG
2557 H14.20-260508-0076 08/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐÀO THỊ NGỌC- SÔNG HIẾN- CN
2558 H14.20-260508-0079 08/05/2026 20/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG KHÁNH LINH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG
2559 H14.20-260508-0081 08/05/2026 20/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN THƠ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2560 H14.20-260508-0084 08/05/2026 12/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRỊNH NGUYỄN TÂM - KTTT1713
2561 H14.20-260508-0077 08/05/2026 20/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU HOÀNG THẾ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG
2562 H14.20-260508-0082 08/05/2026 20/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
MÃ NAM DẦU - ĐÍNH CHÍNH SO SAI HỌ TÊN ĐỆM
2563 H14.20-260508-0086 08/05/2026 14/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ ÍCH THỊNH - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ - ĐẤT ĐỀ THÁM
2564 H14.20-260508-0091 08/05/2026 26/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN HỮU KHOÁT - SÔNG HIẾN- TN1716
2565 H14.20-260509-0001 09/05/2026 20/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ THIỆP
2566 H14.20-260511-0006 11/05/2026 21/05/2026 18/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ CHUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
2567 H14.20-260511-0007 11/05/2026 27/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ TOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
2568 H14.20-260511-0027 11/05/2026 27/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - TÁCH THỬA
2569 H14.20-260511-0031 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
SẦM THỊ THÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
2570 H14.20-260511-0037 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN KIM CỪ - ĐẤT HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO
2571 H14.20-260511-0060 11/05/2026 25/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
VƯƠNG KIM LONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- KT THÔNG TIN
2572 H14.20-260511-0045 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN - SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
2573 H14.20-260511-0047 11/05/2026 27/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH
2574 H14.20-260511-0049 11/05/2026 25/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC THÔNG TIN
2575 H14.20-260511-0050 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH VŨ HOÀNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2576 H14.20-260511-0055 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG - NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 11 NTC
2577 H14.20-260511-0056 11/05/2026 21/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO
2578 H14.20-260511-0088 11/05/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÔNG
2579 H14.20-260511-0071 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG QUANG DŨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
2580 H14.20-260511-0072 11/05/2026 08/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN THỊ VIỆN
2581 H14.20-260511-0083 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THỊ BÍCH LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI
2582 H14.20-260511-0020 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
2583 H14.20-260512-0006 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
2584 H14.20-260512-0004 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
2585 H14.20-260512-0011 12/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÂM THỊ KIÊM
2586 H14.20-260512-0013 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ THANH HUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
2587 H14.20-260512-0015 12/05/2026 09/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ TƯƠI
2588 H14.20-260512-0027 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NHÂM VĂN HOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
2589 H14.20-260511-0084 12/05/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN THỊ THƠM
2590 H14.20-260512-0040 12/05/2026 09/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN HUÂN
2591 H14.20-260512-0041 12/05/2026 22/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ THỊ MÂY - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN ĐỔI QSDĐ
2592 H14.20-260512-0047 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ DẠ THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
2593 H14.20-260512-0063 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG THỊ SAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
2594 H14.20-260512-0050 12/05/2026 28/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ THU - TÁCH THỬA
2595 H14.20-260512-0053 12/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM HOÀNG KIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - GIA HẠN ĐẤT NN
2596 H14.20-260512-0056 12/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - GIA HẠN ĐẤT NN
2597 H14.20-260512-0069 12/05/2026 18/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - DT1754
2598 H14.20-260513-0001 13/05/2026 10/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG XUÂN BÁT
2599 H14.20-260513-0006 13/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ THU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
2600 H14.20-260513-0007 13/05/2026 19/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NỘI THỊ LIỄU- CHUYỂN MĐ
2601 H14.20-260513-0012 13/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÂM BÍCH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
2602 H14.20-260513-0030 13/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU QUANG TRUYỀN - NHẬN TẶNG CHO
2603 H14.20-260513-0039 13/05/2026 08/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG PHƯƠNG HỒNG
2604 H14.20-260513-0050 13/05/2026 08/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
2605 H14.20-260513-0063 13/05/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOA THỊ HOA
2606 H14.20-260513-0082 13/05/2026 18/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THỊ TIẾN
2607 H14.20-260514-0038 14/05/2026 09/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
2608 H14.20-260514-0052 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN
2609 H14.20-260514-0013 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN
2610 H14.20-260514-0017 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN
2611 H14.20-260514-0021 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN
2612 H14.20-260514-0027 14/05/2026 09/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
PHÙNG NGỌC TÚ
2613 H14.20-260514-0040 14/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LỤC THỊ ẾT
2614 H14.20-260514-0020 14/05/2026 26/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỲNH NGA - ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO
2615 H14.20-260514-0018 14/05/2026 26/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN QUỲNH NGA - ĐÔNG KHÊ- NHẬN TẶNG CHO
2616 H14.20-260514-0054 14/05/2026 25/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CHUNG THỊ NGA - XÁC NHẬN DIỆN TÍCH ĐẤT NN
2617 H14.20-260514-0061 14/05/2026 15/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT
2618 H14.20-260514-0071 14/05/2026 26/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ THÙNG
2619 H14.20-260514-0077 14/05/2026 11/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG LƯƠNG LAN
2620 H14.20-260515-0001 15/05/2026 27/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU VĂN VƯƠNG
2621 H14.20-260515-0026 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN QUỐC MỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN
2622 H14.20-260515-0041 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH THỊ CỨU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI THÔNG TIN
2623 H14.20-260515-0046 15/05/2026 29/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - KT THÔNG TIN
2624 H14.20-260515-0037 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THANH CẢM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN
2625 H14.20-260515-0040 15/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
KHOẢNG THỊ DỤC KHÌNH - CẤP ĐỔI +THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT THỤC PHÁN
2626 H14.20-260515-0076 15/05/2026 20/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ TRANG
2627 H14.20-260515-0079 15/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC VIỆT
2628 H14.20-260515-0083 15/05/2026 20/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
TÔ QUANG BẰNG
2629 H14.20-260515-0084 15/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG QUANG ĐƯỜNG
2630 H14.20-260515-0086 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
VÕ THỊ THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT
2631 H14.20-260518-0001 18/05/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÀU THỊ CHI
2632 H14.20-260518-0002 18/05/2026 28/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN
2633 H14.20-260518-0003 18/05/2026 15/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG VĂN ÍNH
2634 H14.20-260518-0005 18/05/2026 03/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG XUÂN SÁCH
2635 H14.20-260518-0016 18/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ NHẬM- ĐẤT SÔNG HIẾN- ĐC
2636 H14.20-260518-0064 18/05/2026 19/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HỮU THỌ
2637 H14.20-260518-0065 18/05/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ THẬP
2638 H14.20-260518-0067 18/05/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN
2639 H14.20-260519-0004 19/05/2026 25/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN SẬY
2640 H14.20-260519-0020 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ PHỦ
2641 H14.20-260519-0027 19/05/2026 22/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CHU THỊ ÁI
2642 H14.20-260519-0029 19/05/2026 22/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VI THỊ DINH
2643 H14.20-260519-0016 19/05/2026 25/05/2026 02/07/2026
Trễ hạn 28 ngày.
CAM ĐỨC HÙNG
2644 H14.20-260519-0030 19/05/2026 22/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN
2645 H14.20-260519-0046 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA ĐỨC SẬY
2646 H14.20-260519-0050 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYẾT
2647 H14.20-260519-0052 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA VIẾT LÂM
2648 H14.20-260519-0051 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC LINH
2649 H14.20-260519-0055 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA MINH CƯU
2650 H14.20-260519-0056 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ
2651 H14.20-260519-0058 19/05/2026 29/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN NGỌC TỐ
2652 H14.20-260519-0060 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA XUÂN VỊNH
2653 H14.20-260519-0064 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC KHÁNH
2654 H14.20-260519-0018 19/05/2026 29/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LONG VĂN PHÒNG - CN ĐẤT ĐỀ THÁM (THỤC PHÁN)
2655 H14.20-260519-0076 19/05/2026 22/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THANH NHẬT
2656 H14.20-260520-0009 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÔNG VĂN ƠN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
2657 H14.20-260520-0016 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM ĐỨC VẠN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
2658 H14.20-260520-0023 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRƯƠNG VĂN TÂM - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
2659 H14.20-260520-0068 20/05/2026 25/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ TIỂU
2660 H14.20-260520-0074 20/05/2026 25/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ HẢI ANH
2661 H14.20-260521-0007 21/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG QUANG ĐƯỜNG
2662 H14.20-260522-0002 22/05/2026 25/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC VĂN
2663 H14.20-260522-0006 22/05/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ LINH
2664 H14.20-260522-0010 22/05/2026 09/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN PHONG
2665 H14.20-260522-0012 22/05/2026 25/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ XUÂN THỤ
2666 H14.20-260522-0041 22/05/2026 27/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NIỆM
2667 H14.20-260522-0057 22/05/2026 27/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA
2668 H14.20-260522-0060 22/05/2026 17/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG VĂN SUM
2669 H14.20-260523-0005 23/05/2026 05/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LỤC TRUNG NÔNG
2670 H14.20-260525-0003 25/05/2026 28/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ÓN
2671 H14.20-260525-0016 25/05/2026 28/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG HỒNG SƠN
2672 H14.20-260525-0025 25/05/2026 28/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÂM VĂN DU
2673 H14.20-260525-0052 25/05/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ LINH - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2674 H14.20-260525-0054 25/05/2026 26/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
2675 H14.20-260525-0064 25/05/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ QUỐC PHÚ - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2676 H14.20-260526-0004 26/05/2026 01/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN CẠNH
2677 H14.20-260526-0018 26/05/2026 05/06/2026 08/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGA
2678 H14.20-260526-0059 26/05/2026 02/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU THỊ BỀ
2679 H14.20-260526-0071 26/05/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM NÔNG LẬP
2680 H14.20-260526-0078 26/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN THỊ NHIỆU
2681 H14.20-260527-0003 27/05/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG
2682 H14.20-260527-0004 27/05/2026 12/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ THÚY NGA - TÁCH THỬA
2683 H14.20-260527-0012 27/05/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG VĨNH THỦY - TÁCH THỬA
2684 H14.20-260527-0020 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
2685 H14.20-260527-0022 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
2686 H14.20-260527-0024 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
2687 H14.20-260527-0036 27/05/2026 08/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ
2688 H14.20-260527-0051 27/05/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - HỢP THỬA
2689 H14.20-260527-0058 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - XÁC NHÂN ĐẤT NN
2690 H14.20-260527-0061 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG - XÁC NHẬN ĐẤT NN
2691 H14.20-260527-0063 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - XÁC NHẬN ĐẤT NN
2692 H14.20-260528-0044 28/05/2026 29/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ QUYÊN
2693 H14.20-260528-0054 28/05/2026 25/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ TỴ - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI TĂNG DT
2694 H14.20-260528-0061 28/05/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN TUẤN
2695 H14.20-260528-0074 28/05/2026 29/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VI THỊ CHÂM
2696 H14.20-260528-0075 28/05/2026 09/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LỤC KIM THUYÊN - ĐẤT NAM TUẤN - NHẬN THỪA KẾ
2697 H14.20-260529-0023 29/05/2026 12/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP - CUNG CẤP TT
2698 H14.20-260529-0037 29/05/2026 10/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH THỊ HOÀI LINH
2699 H14.20-260529-0043 29/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU VĂN
2700 H14.20-260529-0046 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VI LÊ - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
2701 H14.20-260529-0053 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VI LÊ - ĐẤT HỢP GIANG - DT 2100
2702 H14.20-260529-0056 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
2703 H14.20-260601-0004 01/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN NHU
2704 H14.20-260601-0017 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THỊ MINH MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
2705 H14.20-260601-0020 01/06/2026 08/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP- ĐẤT TÂN GIANG -CẤP ĐỔI
2706 H14.20-260601-0009 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯƠNG
2707 H14.20-260601-0014 01/06/2026 08/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦM NHẬT CHƯƠNG
2708 H14.20-260601-0024 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT
2709 H14.20-260601-0044 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN GIA
2710 H14.20-260601-0039 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH
2711 H14.20-260601-0075 01/06/2026 22/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM- ỦY QUYỀN NỘP HỒ SƠ
2712 H14.20-260601-0079 01/06/2026 11/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LINH QUANG HỢP- DC THÔNG TIN ĐẤT THỤC PHÁN
2713 H14.20-260601-0089 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU DUỆ
2714 H14.20-260601-0080 01/06/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ BẢO ANH
2715 H14.20-260601-0087 01/06/2026 11/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT THẠCH AN - NHẬN THỪA KẾ
2716 H14.20-260602-0001 02/06/2026 08/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÔI THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
2717 H14.20-260601-0096 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU THANH HƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT
2718 H14.20-260602-0027 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỊNH
2719 H14.20-260602-0012 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ CƯƠNG
2720 H14.20-260602-0015 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ ÍCH TUẤN-NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU
2721 H14.20-260602-0021 02/06/2026 05/06/2026 08/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC
2722 H14.20-260602-0026 02/06/2026 05/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM NGỌC TÂN
2723 H14.20-260602-0034 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI
2724 H14.20-260602-0037 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI
2725 H14.20-260602-0040 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI
2726 H14.20-260602-0043 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HẠT
2727 H14.20-260602-0044 02/06/2026 08/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TÔ THỊ BẠCH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THAY ĐỔI TT
2728 H14.20-260602-0049 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN QUYẾT
2729 H14.20-260602-0053 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NGẦN
2730 H14.20-260602-0071 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU LÂM PHI
2731 H14.20-260602-0060 02/06/2026 26/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU
2732 H14.20-260602-0076 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN
2733 H14.20-260603-0002 03/06/2026 09/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÀU THỊ CHI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI TT
2734 H14.20-260603-0007 03/06/2026 15/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG CHÍ NGHỆ - ĐÍNH CHÍNH CCCD
2735 H14.20-260603-0016 03/06/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI XUÂN HẢI
2736 H14.20-260603-0014 03/06/2026 09/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀNG LIÊM
2737 H14.20-260603-0015 03/06/2026 09/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ HẬY
2738 H14.20-260603-0033 03/06/2026 15/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THANH TÙNG
2739 H14.20-260603-0041 03/06/2026 08/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN THỌ
2740 H14.20-260603-0043 03/06/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ THU
2741 H14.20-260603-0045 03/06/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN THÀNH
2742 H14.20-260604-0007 04/06/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN NGHỊ
2743 H14.20-260604-0029 04/06/2026 16/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CHỬ THỊ MINH NGUYỆT - DC THÔNG TIN THỬA ĐẤT
2744 H14.20-260605-0011 05/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH
2745 H14.20-260605-0019 05/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC TIẾN LÂM - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2746 H14.20-260605-0040 05/06/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG THỊ NIM
2747 H14.20-260605-0079 05/06/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI NAM
2748 H14.20-260608-0020 08/06/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN TUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
2749 H14.20-260608-0066 08/06/2026 11/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG
2750 H14.20-260608-0075 08/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ THU - GIA HẠN SDĐ
2751 H14.20-260608-0065 08/06/2026 11/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG
2752 H14.20-260608-0080 08/06/2026 18/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HOÀNG HẢI
2753 H14.20-260609-0021 09/06/2026 10/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI XUÂN HẢI
2754 H14.20-260609-0035 09/06/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI
2755 H14.20-260609-0017 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIÁP THỊ RIÊN
2756 H14.20-260609-0020 09/06/2026 18/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN LỘC - XÁC NHẬN ĐẤT NN
2757 H14.20-260609-0030 09/06/2026 18/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN CƯỜNG - XÁC NHẬN ĐẤT NN
2758 H14.20-260609-0050 09/06/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH
2759 H14.20-260609-0074 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN THIỆP
2760 H14.20-260609-0069 09/06/2026 12/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA VĂN THẮNG
2761 H14.20-260609-0084 09/06/2026 16/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ LƯỢNG
2762 H14.20-260609-0095 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TƯƠI
2763 H14.20-260609-0108 09/06/2026 15/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THÚY HÒA
2764 H14.20-260610-0007 10/06/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN THỰC
2765 H14.20-260610-0069 10/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HẠNH
2766 H14.20-260610-0076 10/06/2026 22/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG
2767 H14.20-260611-0026 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG HẢI NAM
2768 H14.20-260611-0084 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ DIỆU
2769 H14.20-260611-0093 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ BÁ LÂM
2770 H14.20-260612-0024 12/06/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG HÙNG THẮNG
2771 H14.20-260612-0065 12/06/2026 24/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG MINH HUỆ
2772 H14.20-260615-0006 15/06/2026 18/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ NGỌC
2773 H14.20-260616-0076 16/06/2026 23/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ
2774 H14.20-260616-0067 16/06/2026 17/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG NAM HÀ
2775 H14.20-260616-0079 16/06/2026 19/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG QUANG PHIẾU
2776 H14.20-260617-0009 17/06/2026 22/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH VĂN HÙNG
2777 H14.20-260617-0048 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ VĂN CƯỜNG
2778 H14.20-260617-0057 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM MAI LINH
2779 H14.20-260617-0056 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN CƯỜNG
2780 H14.20-260617-0058 17/06/2026 18/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LỤC THỊ VÀNG
2781 H14.20-260617-0061 17/06/2026 18/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MINH THƯ
2782 H14.20-260617-0063 17/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ NGÂN
2783 H14.20-260618-0023 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG
2784 H14.20-260618-0008 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ
2785 H14.20-260618-0040 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM VĂN HOẠT
2786 H14.20-260618-0044 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG VĂN BẰNG
2787 H14.20-260618-0064 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU LÂM PHI
2788 H14.20-260618-0049 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG NGÂM
2789 H14.20-260619-0017 19/06/2026 22/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU THỊ ĐỨC
2790 H14.20-260619-0021 19/06/2026 24/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
2791 H14.20-260619-0030 19/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HUY
2792 H14.20-260619-0034 19/06/2026 01/07/2026 02/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THỌ
2793 H14.20-260619-0065 19/06/2026 01/07/2026 03/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ MẾN
2794 H14.20-260622-0007 22/06/2026 26/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH KIẾM
2795 H14.20-260622-0015 22/06/2026 23/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÙY
2796 H14.20-260622-0071 22/06/2026 25/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG NHƯ CƯƠNG
2797 H14.20-260622-0086 22/06/2026 23/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG ĐỨC TUÂN
2798 H14.20-260623-0004 23/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ TỐT
2799 H14.20-260623-0009 23/06/2026 29/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ NGAY
2800 H14.20-260623-0017 23/06/2026 30/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ TRUNG DU
2801 H14.20-260623-0038 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ BỀN
2802 H14.20-260623-0043 23/06/2026 29/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ XỨNG
2803 H14.20-260623-0058 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THIẾT
2804 H14.20-260623-0064 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MAI
2805 H14.20-260623-0070 23/06/2026 29/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ VÀNG
2806 H14.20-260623-0075 23/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ LỰU
2807 H14.20-260623-0095 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG TUẤN ANH
2808 H14.20-260624-0039 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÔ VĂN ĐỊNH
2809 H14.20-260624-0042 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN QUÝ
2810 H14.20-260624-0091 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM THỊ BIẾN
2811 H14.20-260626-0016 26/06/2026 01/07/2026 03/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ PHẢY