STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.20-260805-0036 05/08/2026 06/08/2026 10/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRỌNG ĐỨC
2 H14.20-260715-0078 15/07/2026 10/08/2026 19/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ MÙI CHẨY
3 H14.20-260722-0081 22/07/2026 17/08/2026 18/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ TÂM
4 H14.20-260601-0080 01/06/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ BẢO ANH
5 H14.20-250905-0012 05/09/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG CHÒI TRÌNH
6 H14.20-260109-0029 09/01/2026 06/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT
7 H14.20-260414-0071 14/04/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN NGÀI
8 H14.20-250822-0059 22/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LÝ VẦN QUỐC
9 H14.20-250825-0040 25/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN ANH
10 H14.20-250827-0016 27/08/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN MINH
11 H14.20-260529-0043 29/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU VĂN
12 H14.20-260130-0017 30/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ NIÊN
13 H14.20-260209-0035 09/02/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
TRIỆU DÙN LỤA
14 H14.20-260309-0005 09/03/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÔNG THÀNH TÂM
15 H14.20-260122-0065 22/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG VĂN LƯỢNG
16 H14.20-251222-0040 22/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
CHẢO QUẦY CHÌU
17 H14.20-251128-0010 28/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN
18 H14.20-260107-0049 07/01/2026 09/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÔ VĂN MÔNG
19 H14.20-260213-0010 13/02/2026 18/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÈO
20 H14.20-260120-0047 20/01/2026 24/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LỤC VĂN CÔNG
21 H14.20-251222-0090 22/12/2025 19/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRIỆU VĂN HẢI
22 H14.20-251222-0101 22/12/2025 19/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRIỆU VĂN QUANG
23 H14.20-251223-0066 23/12/2025 20/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HỨA THỊ HẠNH
24 H14.20-251231-0030 31/12/2025 30/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRIỆU VĂN HẢI
25 H14.20-260202-0048 02/02/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI VĂN DƯƠNG
26 H14.20-250905-0024 05/09/2025 24/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 116 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỜNG
27 H14.20-260209-0074 09/02/2026 06/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỜNG
28 H14.20-251215-0031 15/12/2025 13/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐOÀN NGỌC HOAN
29 H14.20-251226-0087 26/12/2025 26/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 24 ngày.
MẠC SỸ VĂN
30 H14.20-251127-0014 27/11/2025 25/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MẠC VĂN TRỰC
31 H14.20-260812-0082 12/08/2026 17/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ VĂN PHONG
32 H14.20-251006-0028 06/10/2025 05/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 54 ngày.
LÝ THỊ LÌU
33 H14.20-260407-0074 07/04/2026 05/05/2026 30/07/2026
Trễ hạn 62 ngày.
KHẰM VĂN SƠN
34 H14.20-250812-0094 12/08/2025 11/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 81 ngày.
THANG THỊ HỒI
35 H14.20-260114-0082 14/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
BẾ THỊ VANH
36 H14.20-250916-0018 16/09/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ
37 H14.20-251216-0078 16/12/2025 16/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
38 H14.20-250818-0039 18/08/2025 19/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 86 ngày.
THANG VĂN TRƯỜNG
39 H14.20-260519-0006 19/05/2026 12/06/2026 31/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
40 H14.20-260519-0019 19/05/2026 12/06/2026 31/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG PHÚC HOÀN
41 H14.20-250819-0006 19/08/2025 18/09/2025 21/01/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHƯƠNG THỊ THANH
42 H14.20-260120-0021 20/01/2026 26/02/2026 27/07/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LƯƠNG VĂN HẢI
43 H14.20-260120-0017 20/01/2026 26/02/2026 27/07/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LƯƠNG VĂN HẢI
44 H14.20-251021-0080 21/10/2025 20/11/2025 07/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN VĂN TUÂN
45 H14.20-251121-0069 21/11/2025 23/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ THỊ THU
46 H14.20-250822-0039 22/08/2025 23/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐẶNG VĂN VINH
47 H14.20-260723-0087 23/07/2026 04/08/2026 17/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
48 H14.20-260325-0031 25/03/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG THỊ BÍCH
49 H14.20-250925-0010 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH
50 H14.20-250925-0008 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH
51 H14.20-260602-0029 02/06/2026 02/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
BẾ VĂN THANH
52 H14.20-251202-0050 02/12/2025 12/01/2026 30/07/2026
Trễ hạn 141 ngày.
ĐÀM VĂN TUẤN
53 H14.20-251105-0107 05/11/2025 12/12/2025 31/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
TRẦN THỊ VÂN
54 H14.20-251107-0056 07/11/2025 16/12/2025 31/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
TRẦN VĂN THÀNH
55 H14.20-260310-0052 10/03/2026 03/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGÔ XUÂN CHIẾN
56 H14.20-260810-0081 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN CƯỜNG
57 H14.20-260810-0092 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
58 H14.20-260811-0043 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐÀM THỊ NIỀN
59 H14.20-260811-0054 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
TỐNG VĂN PHÀNG
60 H14.20-260811-0056 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
LÝ THỊ RY
61 H14.20-260811-0057 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NÔNG VĂN CHIÊM
62 H14.20-260811-0118 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐÀM VĂN SAO
63 H14.20-260813-0080 13/08/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THỊ NGẦN
64 H14.20-260714-0090 14/07/2026 07/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC THỊ ĐIỀM
65 H14.20-260115-0078 15/01/2026 10/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
VI HẢI NGỌC
66 H14.20-260115-0085 15/01/2026 10/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
VI THỊ NHUNG
67 H14.20-260617-0010 17/06/2026 17/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ
68 H14.20-260717-0030 17/07/2026 12/08/2026 16/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU TUẤN NGHĨA (TUẤN)
69 H14.20-260618-0004 18/06/2026 14/07/2026 17/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐOÀN HẢI HẬU
70 H14.20-260319-0027 19/03/2026 14/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
HOÀNG MẠNH TRUNG
71 H14.20-260227-0027 27/02/2026 25/03/2026 30/07/2026
Trễ hạn 89 ngày.
PHÙNG THANH HẢI
72 H14.20-260728-0078 28/07/2026 31/07/2026 01/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU
73 H14.20-260629-0008 29/06/2026 20/07/2026 17/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ MẺN
74 H14.20-251229-0067 29/12/2025 29/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
THÂN THỊ HUỆ
75 H14.20-251229-0069 29/12/2025 29/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
THÂN THỊ LƯƠNG
76 H14.20-260701-0020 01/07/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN TẦN
77 H14.20-260402-0010 02/04/2026 28/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯỚC
78 H14.20-260402-0028 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ
79 H14.20-260402-0025 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ NGỌC
80 H14.20-260402-0024 02/04/2026 28/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÔ VĂN TRUYỀN
81 H14.20-260402-0032 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG QUỐC SINH
82 H14.20-260402-0053 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM THỊ YẾN
83 H14.20-260602-0043 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HẠT
84 H14.20-260602-0049 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN QUYẾT
85 H14.20-260602-0071 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU LÂM PHI
86 H14.20-260203-0012 03/02/2026 03/03/2026 30/07/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG MẠNH TRUNG
87 H14.20-260203-0037 03/02/2026 10/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG
88 H14.20-260203-0036 03/02/2026 10/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG
89 H14.20-260203-0044 03/02/2026 06/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
THÂN THỊ LƯƠNG
90 H14.20-260303-0032 03/03/2026 23/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
ĐÀM VĂN LUÂN
91 H14.20-260403-0009 03/04/2026 29/04/2026 11/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG VĂN SỬU
92 H14.20-260403-0031 03/04/2026 08/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN TUẤN
93 H14.20-260603-0043 03/06/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ THU
94 H14.20-260603-0045 03/06/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN THÀNH
95 H14.20-250903-0040 03/09/2025 29/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN LÊ VY
96 H14.20-251003-0081 03/10/2025 28/11/2025 26/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY
97 H14.20-251103-0037 03/11/2025 27/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 108 ngày.
TRƯƠNG HÀ TRANG
98 H14.20-251103-0085 03/11/2025 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN MÈN
99 H14.20-260204-0023 04/02/2026 09/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN
100 H14.20-260304-0036 04/03/2026 30/03/2026 28/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ
101 H14.20-260304-0047 04/03/2026 01/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG
102 H14.20-250903-0067 04/09/2025 30/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LƯU QUANG LONG
103 H14.20-251104-0013 04/11/2025 31/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LA KIM HUỆ
104 H14.20-251204-0028 04/12/2025 14/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH VĂN VỌNG
105 H14.20-251204-0105 04/12/2025 23/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THANH
106 H14.20-260305-0024 05/03/2026 31/03/2026 23/04/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HÀ VĂN THIẾT
107 H14.20-260305-0028 05/03/2026 02/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG
108 H14.20-260305-0038 05/03/2026 02/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LÝ THỊ THẮM
109 H14.20-260505-0034 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN QUYẾT
110 H14.20-260605-0040 05/06/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG THỊ NIM
111 H14.20-260605-0082 05/06/2026 01/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ ĐẬM
112 H14.20-260605-0083 05/06/2026 01/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN VÕ
113 H14.20-250905-0019 05/09/2025 26/12/2025 31/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
NÔNG VĂN SƠN
114 H14.20-251105-0030 05/11/2025 15/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG VĂN SỬU
115 H14.20-251105-0077 05/11/2025 02/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG VĂN TOÀN
116 H14.20-251105-0080 05/11/2025 11/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG
117 H14.20-251205-0009 05/12/2025 31/12/2025 30/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
TRIỆU VĂN PHƯƠNG
118 H14.20-251205-0037 05/12/2025 22/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 69 ngày.
ĐÀO PHƯƠNG ANH
119 H14.20-260306-0002 06/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH HƯỜNG
120 H14.20-260306-0005 06/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN
121 H14.20-260506-0039 06/05/2026 01/06/2026 13/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ DIỆN
122 H14.20-260506-0037 06/05/2026 01/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ DIỆN
123 H14.20-260706-0036 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN ĐOẠN NAM
124 H14.20-260706-0038 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN ĐOẠN NAM
125 H14.20-260706-0039 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN ĐOẠN NAM
126 H14.20-260706-0067 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TĂNG KHÁNH LƯU
127 H14.20-251106-0043 06/11/2025 11/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ THỊ LAN
128 H14.20-251106-0069 06/11/2025 05/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGÔ THỊ LAN
129 H14.20-251106-0107 06/11/2025 26/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN THẢO
130 H14.20-260407-0009 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH
131 H14.20-260407-0011 07/04/2026 05/05/2026 07/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH THỊ MINH
132 H14.20-260407-0016 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THIÊN
133 H14.20-260407-0024 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ VÂNG
134 H14.20-260407-0090 07/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH
135 H14.20-260707-0016 07/07/2026 10/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ XUÂN MAI
136 H14.20-251107-0047 07/11/2025 08/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BÙI THỊ CHIÊM
137 H14.20-251107-0104 07/11/2025 17/12/2025 07/07/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG THỊ LỆ HẰNG
138 H14.20-251107-0108 07/11/2025 03/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MAI NGỌC HÙNG
139 H14.20-260108-0057 08/01/2026 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÀO
140 H14.20-250908-0083 08/09/2025 30/12/2025 25/05/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG VĂN NGỌ
141 H14.20-251008-0016 08/10/2025 25/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH THỊ CƯỜI
142 H14.20-251008-0041 08/10/2025 24/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN
143 H14.20-251208-0039 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TỐNG VĂN BẢO
144 H14.20-251208-0042 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ THỊ NIỀN
145 H14.20-260309-0021 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN KHIÊM
146 H14.20-260309-0029 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ MAI
147 H14.20-260609-0074 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN THIỆP
148 H14.20-250909-0069 09/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐẶNG VĂN LỊCH
149 H14.20-251209-0025 09/12/2025 05/01/2026 26/06/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LƯƠNG VĂN LANH
150 H14.20-251209-0084 09/12/2025 05/01/2026 30/06/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ MẺN
151 H14.20-260410-0033 10/04/2026 08/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG HẢI LINH
152 H14.20-260410-0049 10/04/2026 14/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LÝ VĂN TRƯỜNG
153 H14.20-260710-0045 10/07/2026 15/07/2026 17/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN QUỲNH
154 H14.20-250910-0023 10/09/2025 04/11/2025 26/02/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG VĂN ĐÔNG
155 H14.20-251010-0043 10/10/2025 17/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 103 ngày.
ĐINH VĂN LỰC
156 H14.20-251010-0041 10/10/2025 17/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 103 ngày.
TRIỆU VĂN HIỂN
157 H14.20-251010-0064 10/10/2025 05/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỢNG
158 H14.20-260611-0037 11/06/2026 07/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÔ LÝ VẢ
159 H14.20-260611-0084 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ DIỆU
160 H14.20-250911-0070 11/09/2025 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
161 H14.20-251111-0030 11/11/2025 26/02/2026 30/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LA THỊ DUNG
162 H14.20-260612-0018 12/06/2026 02/07/2026 17/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG VĂN TÂN
163 H14.20-250912-0045 12/09/2025 25/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CHU THỊ HƯỜNG NGA
164 H14.20-250912-0050 12/09/2025 25/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CHU THỊ HƯỜNG NGA
165 H14.20-251212-0072 12/12/2025 21/01/2026 20/07/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT LAN
166 H14.20-260413-0073 13/04/2026 15/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BÙI THỊ YẾN
167 H14.20-260513-0050 13/05/2026 08/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
168 H14.20-260513-0072 13/05/2026 08/06/2026 13/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC ÁNH
169 H14.20-260513-0084 13/05/2026 08/06/2026 17/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG ĐỨC THUẬN
170 H14.20-250813-0056 13/08/2025 02/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
MA TUẤN ANH
171 H14.20-251013-0040 13/10/2025 02/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH VĂN QUANG
172 H14.20-260114-0054 14/01/2026 09/02/2026 20/07/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LƯƠNG VĂN SƠN
173 H14.20-260414-0060 14/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG VĂN HIỆU
174 H14.20-260714-0093 14/07/2026 07/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG TRANH DƯƠNG
175 H14.20-251114-0020 14/11/2025 20/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÔ LÝ VẢ
176 H14.20-260515-0077 15/05/2026 29/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN THỊ PHÊ
177 H14.20-260615-0002 15/06/2026 15/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG VĂN THI
178 H14.20-260715-0026 15/07/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN QUỐC
179 H14.20-260715-0071 15/07/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VĂN TOẢN
180 H14.20-250815-0055 15/08/2025 12/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 204 ngày.
ĐÀM KHÁNH DUY
181 H14.20-250915-0097 15/09/2025 29/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NÔNG VĂN NGUYỆN
182 H14.20-250915-0104 15/09/2025 12/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ
183 H14.20-251015-0012 15/10/2025 11/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀM KIỀU CHINH
184 H14.20-251015-0064 15/10/2025 21/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LỤC THỊ HẠNH
185 H14.20-260316-0032 16/03/2026 19/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 13 ngày.
PHÙNG VĂN DŨNG
186 H14.20-260616-0041 16/06/2026 19/06/2026 06/07/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC
187 H14.20-250916-0036 16/09/2025 20/10/2025 30/06/2026
Trễ hạn 178 ngày.
ĐÀM VĂN LUYẾN
188 H14.20-251016-0006 16/10/2025 20/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LỤC VĂN QUYỀN
189 H14.20-251016-0041 16/10/2025 18/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
ĐINH TRUNG DUY
190 H14.20-251016-0072 16/10/2025 23/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG XUÂN TÚ
191 H14.20-251216-0065 16/12/2025 02/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN VĂN SẢNG
192 H14.20-251216-0085 16/12/2025 15/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC VĂN QUYỀN
193 H14.20-260717-0012 17/07/2026 22/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC VĂN DOANH
194 H14.20-250917-0054 17/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TRẦN NGỌC KHÔI
195 H14.20-251117-0051 17/11/2025 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGỌC BẰNG
196 H14.20-251117-0085 17/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
ĐÀM THỊ HẢI
197 H14.20-260318-0067 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÁP NGỌC KỲ
198 H14.20-260618-0002 18/06/2026 20/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ CÔNG THÀNH
199 H14.20-260618-0008 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ
200 H14.20-260618-0023 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG
201 H14.20-260618-0044 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG VĂN BẰNG
202 H14.20-260618-0064 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU LÂM PHI
203 H14.20-250818-0016 18/08/2025 09/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN
204 H14.20-250918-0060 18/09/2025 06/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG MINH HƯỚNG
205 H14.20-250918-0057 18/09/2025 25/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯƠNG MINH HƯỚNG
206 H14.20-260119-0049 19/01/2026 12/02/2026 31/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN
207 H14.20-260319-0064 19/03/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC
208 H14.20-260319-0067 19/03/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN PHÚ THỌ
209 H14.20-260619-0021 19/06/2026 24/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
210 H14.20-250919-0018 19/09/2025 05/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐÀM TRỌNG HIỀN
211 H14.20-250919-0037 19/09/2025 15/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG
212 H14.20-250919-0075 19/09/2025 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC VĂN KIM
213 H14.20-251219-0012 19/12/2025 28/01/2026 20/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TRIỆU THỊ PHẤN
214 H14.20-260420-0034 20/04/2026 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN ĐOẠN DƯỢC
215 H14.20-260420-0054 20/04/2026 13/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ THẠO
216 H14.20-260520-0074 20/05/2026 25/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ HẢI ANH
217 H14.20-250820-0063 20/08/2025 17/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 201 ngày.
HOÀNG KIỀU TRANG
218 H14.20-260721-0050 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM THỊ VỤ
219 H14.20-260721-0070 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN
220 H14.20-250821-0021 21/08/2025 18/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 200 ngày.
LÝ VĂN LAN
221 H14.20-250821-0088 21/08/2025 18/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 200 ngày.
SẦM VĂN GIÁP
222 H14.20-251121-0057 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG
223 H14.20-251121-0058 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG
224 H14.20-251121-0102 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ TẤM
225 H14.20-260422-0046 22/04/2026 20/05/2026 11/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG VĂN DŨNG
226 H14.20-260522-0037 22/05/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ LOÓNG
227 H14.20-260522-0041 22/05/2026 27/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NIỆM
228 H14.20-260522-0044 22/05/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
MÔNG VĂN XUYÊN
229 H14.20-260522-0076 22/05/2026 17/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 23 ngày.
BẾ THỊ NGÂN
230 H14.20-260522-0077 22/05/2026 17/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 23 ngày.
BẾ THỊ NGÂN
231 H14.20-260722-0041 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HƯỜNG
232 H14.20-250922-0072 22/09/2025 04/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LƯƠNG VĂN HIỀN
233 H14.20-251022-0026 22/10/2025 13/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG VĂN HÒA
234 H14.20-260123-0040 23/01/2026 03/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHAN VĂN PHAY
235 H14.20-260123-0057 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN BƯỜNG
236 H14.20-260223-0001 23/02/2026 26/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ
237 H14.20-260323-0028 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÔNG VĂN HIỆU
238 H14.20-260323-0035 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN NGUYỆN
239 H14.20-260323-0059 23/03/2026 20/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 63 ngày.
TRẦN VĂN NAM
240 H14.20-260623-0058 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THIẾT
241 H14.20-260723-0007 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN ĐIỆP
242 H14.20-260723-0005 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN TUYỀN
243 H14.20-250923-0019 23/09/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI
244 H14.20-250923-0079 23/09/2025 26/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG
245 H14.20-251023-0082 23/10/2025 09/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯU THỊ LUẬN
246 H14.20-260224-0001 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ THẮM
247 H14.20-260324-0072 24/03/2026 14/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
GIÁP NGỌC TRỌNG
248 H14.20-260424-0027 24/04/2026 29/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ KIM TUYẾN
249 H14.20-250924-0044 24/09/2025 30/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THÀNH DƯƠNG
250 H14.20-251024-0103 24/10/2025 01/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG QUỐC VIỆT
251 H14.20-251224-0102 24/12/2025 10/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
PHAN QUỐC DÙNG
252 H14.20-260325-0028 25/03/2026 15/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG NGỌC VƯỢNG
253 H14.20-260525-0008 25/05/2026 18/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG VĂN LUẬN
254 H14.20-260525-0016 25/05/2026 28/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG HỒNG SƠN
255 H14.20-250925-0078 25/09/2025 30/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CẢNH
256 H14.20-250925-0091 25/09/2025 03/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN
257 H14.20-251125-0046 25/11/2025 13/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ CÔNG THÀNH
258 H14.20-251225-0039 25/12/2025 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH NGỌC ĐẠM
259 H14.20-251225-0085 25/12/2025 02/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG
260 H14.20-260126-0005 26/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN
261 H14.20-260326-0002 26/03/2026 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG HỒNG PHONG
262 H14.20-250826-0021 26/08/2025 23/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ
263 H14.20-250826-0054 26/08/2025 23/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG
264 H14.20-251126-0033 26/11/2025 19/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
ĐINH THỊ KIỀU
265 H14.20-251126-0073 26/11/2025 13/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ THỊ HÀ
266 H14.20-251126-0082 26/11/2025 13/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN
267 H14.20-251126-0088 26/11/2025 13/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐÀM VĂN BÌNH
268 H14.20-260127-0052 27/01/2026 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU BÍCH NGÂN
269 H14.20-260127-0051 27/01/2026 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU BÍCH NGÂN
270 H14.20-260227-0016 27/02/2026 25/03/2026 13/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
PHẠM TƯỜNG LÂM
271 H14.20-260227-0032 27/02/2026 04/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ THAO
272 H14.20-260327-0069 27/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN THIẾT
273 H14.20-251027-0063 27/10/2025 02/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG HOÀNG BÌNH MINH
274 H14.20-251027-0096 27/10/2025 20/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUYÊN
275 H14.20-251127-0052 27/11/2025 23/12/2025 30/06/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN
276 H14.20-251127-0057 27/11/2025 14/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN QUANG ĐỊNH
277 H14.20-250828-0010 28/08/2025 25/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY
278 H14.20-251028-0032 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN PHAN VĂN TRƯỜNG
279 H14.20-251028-0036 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN.LỤC VĂN LONG
280 H14.20-251128-0038 28/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
281 H14.20-251128-0040 28/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
282 H14.20-260129-0055 29/01/2026 03/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU LÂM PHI
283 H14.20-260629-0085 29/06/2026 23/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĨNH HƯNG
284 H14.20-250829-0070 29/08/2025 26/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 194 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ
285 H14.20-250829-0073 29/08/2025 26/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 194 ngày.
LÂM VĂN THÈN
286 H14.20-251229-0055 29/12/2025 26/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN
287 H14.20-251229-0111 29/12/2025 23/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN TÔN NAM MAI
288 H14.20-260330-0052 30/03/2026 23/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LỤC VĂN PHƯƠNG
289 H14.20-251030-0110 30/10/2025 23/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG
290 H14.20-251030-0111 30/10/2025 23/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG
291 H14.20-251030-0113 30/10/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THẠCH LÂM
292 H14.20-251230-0031 30/12/2025 04/02/2026 07/07/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG VĂN HUY
293 H14.20-251230-0065 30/12/2025 06/02/2026 20/07/2026
Trễ hạn 114 ngày.
TỐNG THỊ HOA
294 H14.20-260331-0004 31/03/2026 24/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MA THỊ ĐÀN
295 H14.20-251231-0010 31/12/2025 24/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG QUỐC HUY
296 H14.20-251231-0022 31/12/2025 28/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG THỊ MAI DIỄN
297 H14.20-251231-0061 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
298 H14.20-251231-0062 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
299 H14.20-251231-0064 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
300 H14.20-251231-0070 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN ĐỐI
301 H14.20-251231-0072 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN ĐỐI
302 H14.20-251231-0075 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
303 H14.20-251231-0082 31/12/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG THỊ THANH
304 H14.20-251231-0088 31/12/2025 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÁP NGỌC KỲ
305 H14.20-260401-0013 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NÔNG VĨNH DƯỠNG - NHẬN TẶNG CHO
306 H14.20-260401-0031 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN THỊ HƠN - NHẬN TẶNG CHO
307 H14.20-260401-0054 01/04/2026 08/04/2026 23/07/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG NGỌC CHUNG
308 H14.20-260401-0057 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐÀM THỊ LUYẾN - NHẬN THỪA KẾ
309 H14.20-260401-0065 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LÝ VĂN CÔNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG + ĐỔI BÌA
310 H14.20-260601-0018 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
CHU THỊ XUÂN - CN ĐẤT CHU TRINH
311 H14.20-260601-0094 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN TRỌNG LUÂN - CN HÒA CHUNG
312 H14.20-260701-0025 01/07/2026 17/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - TA ĐỀ THÁM
313 H14.20-251001-0008 01/10/2025 23/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
LƯƠNG THỊ BÌNH
314 H14.20-260302-0009 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU XUÂN
315 H14.20-260302-0032 02/03/2026 18/03/2026 01/07/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NÔNG THỊ MINH LIÊN - HỢP THỬA
316 H14.20-260302-0042 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ - NHẬN TẶNG CHO
317 H14.20-260602-0054 02/06/2026 16/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ - CẤP ĐỔI HÒA CHUNG
318 H14.20-260602-0069 02/06/2026 16/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG - CẤP ĐỔI TÂN GIANG
319 H14.20-251202-0100 02/12/2025 12/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 164 ngày.
TRIỆU NGUYỄN TRƯỜNG
320 H14.20-260203-0011 03/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG THỊ THANH DUNG
321 H14.20-260202-0004 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐOÀN THỊ NHIỆU
322 H14.20-260203-0031 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LƯƠNG THƯỢNG CỬ
323 H14.20-260203-0039 03/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG
324 H14.20-260203-0057 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
TRIỆU THỊ DUYÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
325 H14.20-260303-0037 03/03/2026 13/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG MINH ĐẠT
326 H14.20-260403-0008 03/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP - TÁCH THỬA
327 H14.20-260403-0023 03/04/2026 17/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG THỊ THU
328 H14.20-260403-0033 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
HOÀNG THỊ NGUYÊN - THỪA KẾ - ĐẤT TÂN GIANG
329 H14.20-260603-0011 03/06/2026 15/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NÔNG QUANG SÂM - CN THỤC PHÁN
330 H14.20-251003-0024 03/10/2025 03/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NÔNG ANH NGỌC
331 H14.20-260204-0010 04/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - TÁCH THỬA
332 H14.20-260204-0011 04/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
LƯƠNG THỊ SÌU
333 H14.20-260204-0018 04/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
VY THỊ SAO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
334 H14.20-260304-0018 04/03/2026 18/03/2026 22/07/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRẦN THỊ DUNG - CẤP ĐỔI DO DIỆN TÍCH TĂNG THÊM
335 H14.20-260504-0049 04/05/2026 20/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
ĐINH THỊ CHÚC - TÁCH THỬA - TÂN GIANG
336 H14.20-260604-0019 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN CAO CƯỜNG - TK - NÙNG TRÍ CAO
337 H14.20-260205-0060 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRƯƠNG THỊ BỎNG - NHẬN THỪA KẾ
338 H14.20-260205-0037 05/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
TRỊNH THỊ THIỆP
339 H14.20-260205-0066 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYÊN - NHẬN THỪA KẾ
340 H14.20-260205-0067 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRẦN THỊ MẠNH
341 H14.20-260205-0068 05/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LƯU DANH LƯỢNG - HỢP THỬA
342 H14.20-260505-0067 05/05/2026 15/05/2026 25/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG THỊ THU HỒNG - NHẬN TẶNG CHO
343 H14.20-260505-0081 05/05/2026 15/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ THỊ HƯỜNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
344 H14.20-260505-0087 05/05/2026 15/05/2026 19/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG - NHẬN TẶNG CHO
345 H14.20-260505-0090 05/05/2026 15/05/2026 25/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG NGHĨA - NHẬN TẶNG CHO
346 H14.20-260605-0066 05/06/2026 17/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐOÀN NGỌC THỤ - ĐC THU HỒI
347 H14.20-260605-0072 05/06/2026 17/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HỨA THỊ LÊ - DC THU HỒI
348 H14.20-260605-0076 05/06/2026 17/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HỨA THỊ ĐẦM - ĐC THU HỒI
349 H14.20-251105-0095 05/11/2025 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG LƯƠNG HUY
350 H14.20-260106-0036 06/01/2026 16/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - ĐÍNH CHÍNH
351 H14.20-260306-0021 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
TRƯƠNG THỊ MỸ NGỌC - CMĐ
352 H14.20-260406-0003 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
353 H14.20-260706-0003 06/07/2026 16/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MA VĂN HIẾU - CMĐ
354 H14.20-260706-0037 06/07/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯƠNG VĂN CHỦ - TA HÒA CHUNG
355 H14.20-260706-0043 06/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - TA THỤC PHÁN
356 H14.20-260706-0047 06/07/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG - TẶNG CHO TÂN GIANG
357 H14.20-260706-0057 06/07/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYÊN - TK HÒA CHUNG
358 H14.20-260706-0062 06/07/2026 16/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ THANH PHƯƠNG - NHẬN TC NÙNG TRÍ CAO
359 H14.20-260408-0053 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
KIỀU LINH CHI
360 H14.20-260408-0077 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
361 H14.20-260508-0025 08/05/2026 22/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
MẠC VĂN TÙNG
362 H14.20-260608-0017 08/06/2026 18/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HỨA VĂN ĐIỀU- ĐC THU HỒI
363 H14.20-260708-0020 08/07/2026 20/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU - TA THỤC PHÁN
364 H14.20-260708-0021 08/07/2026 20/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU - TA THỤC PHÁN
365 H14.20-260708-0036 08/07/2026 20/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MẠNH TUÂN - CN THỤC PHÁN
366 H14.20-260708-0038 08/07/2026 20/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẠT - CN THỤC PHÁN
367 H14.20-260209-0026 09/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
BẾ VĂN THẮNG - CẤP ĐỔI GCN
368 H14.20-260309-0010 09/03/2026 25/03/2026 29/07/2026
Trễ hạn 88 ngày.
HOÀNG THỊ CHU
369 H14.20-260309-0045 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG QUANG ĐẢO- CMĐ
370 H14.20-260409-0021 09/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG THỊ HẠNH
371 H14.20-260409-0027 09/04/2026 23/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
THẨM VĂN KHOÁI
372 H14.20-260409-0052 09/04/2026 27/04/2026 01/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH THI
373 H14.20-260609-0090 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG MINH HẬU - TA TÂN GIANG
374 H14.20-260609-0094 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH HUÂN - TA TÂN GIANG
375 H14.20-260210-0010 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
376 H14.20-260310-0007 10/03/2026 24/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG VĂN VƯỢNG
377 H14.20-260310-0028 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LỤC THỊ BÍCH BỘ NHẬN TẶNG CHO
378 H14.20-260310-0040 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ
379 H14.20-260710-0029 10/07/2026 24/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NAM - CĐ HÒA CHUNG 1
380 H14.20-260710-0031 10/07/2026 21/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NAM - XN ĐẤT NN HÒA CHUNG 1
381 H14.20-260710-0049 10/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ XUÂN - TA THỤC PHÁN
382 H14.20-250910-0034 10/09/2025 27/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HÀ BẾ TRUNG
383 H14.20-260211-0009 11/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
TRƯƠNG VĂN QUYỀN
384 H14.20-260211-0010 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
TRẦN THỊ ĐẠM
385 H14.20-260211-0025 11/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
BẾ THỊ ƯƠNG
386 H14.20-260211-0034 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LINH QUANG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
387 H14.20-260311-0008 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG VĂN ĐỒNG - NHẬN TẶNG CHO
388 H14.20-260311-0033 11/03/2026 25/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG THỊ THANH DUNG
389 H14.20-260311-0006 11/03/2026 27/03/2026 29/07/2026
Trễ hạn 86 ngày.
TRẦN VĂN HẢI
390 H14.20-260511-0027 11/05/2026 27/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - TÁCH THỬA
391 H14.20-260511-0052 11/05/2026 21/05/2026 22/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
TÔ QUANG HUY - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT HÒA CHUNG - TÂN GIANG
392 H14.20-260511-0070 11/05/2026 21/05/2026 11/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
BẾ ĐỨC VĨNH - NHẬN TẶNG CHO
393 H14.20-260611-0004 11/06/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH - TA TÂN GIANG
394 H14.20-250911-0049 11/09/2025 30/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ BỚT
395 H14.20-251111-0001 11/11/2025 27/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG THỊ CHI
396 H14.20-260212-0013 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG DUY TUẤN
397 H14.20-260212-0051 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - NHẬN TẶNG CHO
398 H14.20-260212-0053 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĂN NHU - NHẬN TẶNG CHO
399 H14.20-260212-0054 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
TẠ MINH TÚ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
400 H14.20-260312-0010 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG HỮU HIỆP
401 H14.20-260512-0008 12/05/2026 26/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LƯƠNG THƯỢNG CỬ
402 H14.20-260512-0032 12/05/2026 22/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯƠNG THỊ ĐÀO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
403 H14.20-260512-0057 12/05/2026 22/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐINH THỊ AN NA - NHẬN TẶNG CHO
404 H14.20-260612-0009 12/06/2026 24/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ HUYẾN - TA DUYỆT TRUNG
405 H14.20-260612-0030 12/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRIỆU VĂN HOAN - XÁC NHẬN ĐẤT NN
406 H14.20-260413-0101 13/04/2026 23/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HÀ QUỐC VIỆT - NHẬN TẶNG CHO
407 H14.20-260513-0083 13/05/2026 27/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ - CẤP ĐỔI ĐẤT THỤC PHÁN
408 H14.20-260513-0086 13/05/2026 27/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ
409 H14.20-260713-0002 13/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU VĂN LÂM - XN ĐẤT NN - TÂN GIANG
410 H14.20-251113-0059 13/11/2025 01/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
ĐOÀN THỊ THÙY LINH
411 H14.20-260514-0069 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRIỆU QUANG DUY - NHẬN TẶNG CHO THỬA 61
412 H14.20-260514-0070 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRIỆU QUANG DUY - NHẬN TẶNG CHO 2 THỬA
413 H14.20-260714-0025 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN TÌNH - ĐC THU HỒI
414 H14.20-260714-0028 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỤC VĂN CHUYÊN - ĐC THU HỒI
415 H14.20-260714-0034 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ DU - ĐC THU HỒI
416 H14.20-260714-0037 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN TRUYỀN - ĐC THU HỒI - ĐC TT
417 H14.20-260714-0078 14/07/2026 23/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - XN ĐẤT NN
418 H14.20-260714-0096 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ TIỀM - ĐC TT
419 H14.20-260714-0102 14/07/2026 24/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC THỊ LƯU - TK NÙNG TRÍ CAO
420 H14.20-260115-0025 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TÔ BÍCH HẰNG (CHUYỂN NHƯỢNG - TÂN GIANG)
421 H14.20-260115-0042 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐOÀN THỊ THU HUYỀN (CHUYỂN NHƯỢNG - TÂN GIANG)
422 H14.20-260515-0045 15/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN QUÝ PHƯƠNG
423 H14.20-260515-0091 15/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ BIỀNG - NHẬN THỪA KẾ ĐẤT THỤC PHÁN
424 H14.20-260715-0003 15/07/2026 27/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HỨA THỊ ĐÔI - DCTT
425 H14.20-260715-0018 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG QUANG HÙNG - TA TÂN GIANG
426 H14.20-260715-0002 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN TOÀN - TẶNG CHO - ĐẤT HOÀ CHUNG
427 H14.20-251215-0020 15/12/2025 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ TUẤN ĐIỆP
428 H14.20-260416-0022 16/04/2026 28/04/2026 25/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG THỊ CHI - NHẬN TẶNG CHO
429 H14.20-260616-0015 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
430 H14.20-260616-0092 16/06/2026 30/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ VÂN TRÀ
431 H14.20-260616-0095 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ MINH VƯƠNG - CN THỤC PHÁN
432 H14.20-260716-0059 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ KHẰM - TA TÂN GIANG
433 H14.20-260716-0063 16/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LỤC THỊ YẾN - XÁC NHẬN DẤT NN
434 H14.20-260716-0066 16/07/2026 28/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VIỆT ĐỨC - CN THỤC PHÁN
435 H14.20-260317-0010 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ
436 H14.20-260317-0011 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ THỬA 221
437 H14.20-260317-0051 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG THỊ KIM SINH- CMĐ
438 H14.20-260617-0038 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYÊN - TK HÒA CHUNG
439 H14.20-260717-0077 17/07/2026 29/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ MẾN - TK THỤC PHÁN
440 H14.20-260717-0087 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CAO THỊ NGÂN - CN TÂN GIANG
441 H14.20-260717-0093 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN ĐỨC - TK TÂN GIANG
442 H14.20-251017-0014 17/10/2025 13/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
LÊ MINH ĐẠO
443 H14.20-251017-0025 17/10/2025 23/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
NÔNG ANH NGỌC
444 H14.20-251217-0021 17/12/2025 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ BÔNG - THU HỒI GIẤY CHỨNG NHẬN
445 H14.20-260318-0032 18/03/2026 01/04/2026 22/07/2026
Trễ hạn 78 ngày.
LÂM NHÂN HẬU
446 H14.20-260318-0024 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG VĂN LÂM
447 H14.20-260318-0064 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
MẠC THỊ NHÂM - NHẬN TẶNG CHO
448 H14.20-260518-0072 18/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ THANH DUNG
449 H14.20-260618-0060 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐẶNG THỊ CÚC - TK TÂN GIANG
450 H14.20-260119-0032 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
TRIỆU VĂN TÀI
451 H14.20-260519-0016 19/05/2026 25/05/2026 02/07/2026
Trễ hạn 28 ngày.
CAM ĐỨC HÙNG
452 H14.20-260519-0033 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
DƯƠNG THỊ THU THUỶ - CHUYỂN NHƯỢNG - DUYỆT TRUNG
453 H14.20-260619-0015 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HỨA THỊ HIỂU - THU HỒI TOÀN BỘ ĐẤT TRONG SỔ
454 H14.20-251119-0087 19/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP
455 H14.20-251119-0090 19/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP
456 H14.20-260120-0085 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
KHẰM THỊ MINH TRANG - CMĐ
457 H14.20-260120-0093 20/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP - TÁCH THỬA
458 H14.20-260320-0002 20/03/2026 03/04/2026 22/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VI THỊ NGUYỆT
459 H14.20-260320-0021 20/03/2026 03/04/2026 22/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ TIÊU
460 H14.20-260320-0037 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
MÊ VĂN ĐẠT - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
461 H14.20-260420-0041 20/04/2026 04/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH LONG TUẤN - NHẬN TẶNG CHO + CẤP ĐỔI BÌA MỚI (ĐẤT TỔ 13 TÂN GIANG)
462 H14.20-260520-0033 20/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM ĐỨC VẠN - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN
463 H14.20-260520-0038 20/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
464 H14.20-260520-0042 20/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ BỀN ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN
465 H14.20-260520-0044 20/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ PHẬU - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
466 H14.20-260620-0001 20/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHAN THỊ TRIỀU - XÁC NHÂN ĐẤT NN
467 H14.20-260720-0030 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THU HƯƠNG - TK TÂN GIANG
468 H14.20-260720-0031 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM HỒNG TIẾN - CN NÙNG TRÍ CAO
469 H14.20-251119-0097 20/11/2025 08/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
BẾ THỊ KIẾN
470 H14.20-260121-0008 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH
471 H14.20-260121-0046 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHA - HỨA TÂN HỢI - NHẬN TẶNG CHO
472 H14.20-260121-0067 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
BẾ VĂN THẮNG
473 H14.20-260121-0082 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG - NHẬN THỪA KẾ - TÂN GIANG
474 H14.20-260121-0097 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HỨA VĂN THIỆN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
475 H14.20-251121-0007 21/11/2025 09/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP
476 H14.20-260122-0041 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
477 H14.20-260122-0059 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
VŨ QUANG PHONG - NHẬN CN- TÂN GIANG
478 H14.20-260622-0079 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LƯU THỊ NGÂN - TK DUYỆT TRUNG
479 H14.20-260123-0052 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
DƯƠNG THỊ THANH HÒA
480 H14.20-260123-0072 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
VI THỊ NGUYỆT - NHẬN THỪA KẾ
481 H14.20-260323-0010 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
VI NÔNG LIÊM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
482 H14.20-260323-0029 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NÔNG VĂN ĐỒNG - NHẬN TẶNG CHO
483 H14.20-260423-0046 23/04/2026 07/05/2026 25/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
CHU XUÂN THÁI - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG
484 H14.20-260523-0002 23/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁCH DUYỆT - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN
485 H14.20-260623-0045 23/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG - ĐC TT
486 H14.20-260223-0011 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HÀ THỊ KIM OANH
487 H14.20-260224-0016 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG THỊ TOAN
488 H14.20-260624-0021 24/06/2026 03/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT - XĐ ĐẤT NN (5 THỬA) ĐẤT HÒA CHUNG
489 H14.20-260624-0022 24/06/2026 03/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ BÌNH - XN ĐẤT NN ĐẤT HÒA CHUNG
490 H14.20-260624-0088 24/06/2026 08/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ - CĐ HÒA CHUNG
491 H14.20-250924-0094 24/09/2025 30/09/2025 06/08/2026
Trễ hạn 219 ngày.
NGUYỄN THÁI TUYÊN
492 H14.20-251124-0025 24/11/2025 06/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN TÔN
493 H14.20-251124-0059 24/11/2025 06/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ NƯƠNG
494 H14.20-260225-0020 25/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
ĐÀM HÙNG MẠNH
495 H14.20-260225-0030 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
BẾ THỊ NGHĨA - NHẬN TẶNG CHO
496 H14.20-260225-0032 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HOÀNG THỊ CHU - CMĐ
497 H14.20-260325-0036 25/03/2026 10/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐOÀN ĐỨC THỦY - TÁCH THỬA - TÂN GIANG
498 H14.20-260525-0029 25/05/2026 04/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
499 H14.20-260525-0049 25/05/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
500 H14.20-260625-0035 25/06/2026 09/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC THỊ YẾN - CĐ DUYỆT TRUNG
501 H14.20-251125-0038 25/11/2025 18/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH
502 H14.20-260126-0045 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH NGỌC LUYẾN
503 H14.20-260126-0054 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
TẠCH THỊ TÂM
504 H14.20-260126-0073 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ THU- NHẬN TẶNG CHO
505 H14.20-260226-0038 26/02/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HỨA THỊ TUYẾT ÁNH - TÁCH THỬA
506 H14.20-260326-0009 26/03/2026 09/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG THỊ LÈN
507 H14.20-260326-0025 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HÀ THÚY QUỲNH - NHẬN TẶNG CHO
508 H14.20-260326-0027 26/03/2026 13/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THÚY HỒNG- TÁCH THỬA
509 H14.20-260326-0038 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
MÃ THỊ THU TRANG - NHẬN TẶNG CHO
510 H14.20-260526-0026 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LA NGỌC VƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
511 H14.20-260526-0028 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LA THỊ NƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
512 H14.20-260526-0030 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN THỊ TẨM - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
513 H14.20-260526-0033 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HỨA VĂN HỘI - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
514 H14.20-260526-0038 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ NƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
515 H14.20-260526-0040 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HỨA VĂN KHẢO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
516 H14.20-260526-0050 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HỨA TẤN ĐẮC - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
517 H14.20-260526-0061 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ QUỲNH ANH - TÂN GIANG - CN
518 H14.20-260626-0053 26/06/2026 08/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TỐNG THỊ NGUYỆT - CN HÒA CHUNG - CẤP ĐỔI BÌA MỚI
519 H14.20-260626-0064 26/06/2026 08/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THU HƯƠNG - TK TÂN GIANG
520 H14.20-251126-0093 26/11/2025 29/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG VĂN ĐẠI
521 H14.20-260127-0026 27/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
DƯƠNG THỊ THANH HÒA
522 H14.20-260127-0056 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG VĂN THỨC - CMĐ
523 H14.20-260127-0077 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
524 H14.20-260127-0079 27/01/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - TÁCH THỬA
525 H14.20-260227-0020 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
LÊ THỊ NGỌC LAN - NHẬN THỪA KẾ
526 H14.20-260227-0045 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ
527 H14.20-260227-0060 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
PHƯƠNG THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO
528 H14.20-260327-0043 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
BÙI TUẤN NAM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
529 H14.20-260327-0052 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LONG THỊ KHẤU- NHẬN THỪA KẾ
530 H14.20-260327-0067 27/03/2026 14/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - TÁCH THỬA
531 H14.20-260327-0072 27/03/2026 10/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC
532 H14.20-260527-0010 27/05/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG THÚY HÀ - CẤP ĐỔI - HÒA CHUNG
533 H14.20-260527-0019 27/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ THU - NHẬN THỪA KẾ - HÒA CHUNG
534 H14.20-260527-0023 27/05/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LA THỊ THON - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
535 H14.20-260527-0025 27/05/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG QUỐC LẬP - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
536 H14.20-260527-0028 27/05/2026 08/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN PHÚC KIÊN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
537 H14.20-260527-0034 27/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG ĐỨC HUYÊN - NHẬN TẶNG CHO
538 H14.20-251027-0083 27/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN
539 H14.20-260128-0011 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG NGỌC HUYỀN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
540 H14.20-260128-0013 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HÀ NGỌC LONG - NHẬN TẶNG CHO
541 H14.20-260128-0059 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÝ VĂN HÒA - TÁCH THỬA
542 H14.20-260428-0018 28/04/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ NẾT
543 H14.20-260528-0016 28/05/2026 09/06/2026 21/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BẾ ÍCH DẬU - DCTT
544 H14.20-260528-0060 28/05/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG VĂNVƯỢNG
545 H14.20-260528-0014 28/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
THẨM TIỂU LÂM- CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT TÂN GIANG
546 H14.20-260129-0052 29/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
MÃ THU HIỀN
547 H14.20-260429-0043 29/04/2026 13/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ KIỀU - NHẬN TẶNG CHO
548 H14.20-260429-0035 29/04/2026 13/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀN
549 H14.20-260130-0024 30/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG LÃNH ĐỒNG - TÁCH THỬA
550 H14.20-260130-0049 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
TRẦN QUANG KHÔI
551 H14.20-260130-0052 30/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LONG VĂN DONG - TÁCH THỬA 351,352
552 H14.20-260630-0041 30/06/2026 10/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÂM VĂN ĐỨC - CMĐ
553 H14.20-251230-0072 30/12/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH
554 H14.20-260331-0066 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC - NHẬN TẶNG CHO
555 H14.20-251031-0005 31/10/2025 12/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LÝ KIM LONG
556 H14.20-251031-0006 31/10/2025 12/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LÝ KIM LONG
557 H14.20-251031-0036 31/10/2025 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LỘC
558 H14.20-260601-0079 01/06/2026 11/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LINH QUANG HỢP- DC THÔNG TIN ĐẤT THỤC PHÁN
559 H14.20-251201-0007 01/12/2025 05/05/2026 12/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG BÍCH DIỆP
560 H14.20-251201-0054 01/12/2025 11/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
561 H14.20-260403-0055 03/04/2026 14/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ QUANG HUY
562 H14.20-251203-0132 03/12/2025 24/04/2026 12/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ
563 H14.20-260204-0016 04/02/2026 23/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
564 H14.20-260304-0043 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
565 H14.20-260604-0029 04/06/2026 16/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CHỬ THỊ MINH NGUYỆT - DC THÔNG TIN THỬA ĐẤT
566 H14.20-251204-0096 04/12/2025 15/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
567 H14.20-260205-0050 05/02/2026 24/02/2026 14/05/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LÊ THU HIỀN
568 H14.20-260305-0012 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
HOÀNG THỊ LÁNH-NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
569 H14.20-260305-0013 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG VĂN LÂM - NHẬN TẶNG CHO
570 H14.20-260505-0017 05/05/2026 14/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ CÚC
571 H14.20-260505-0020 05/05/2026 11/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN
572 H14.20-260505-0025 05/05/2026 15/05/2026 07/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ VƠ - NHẬN TẶNG CHO
573 H14.20-251205-0017 05/12/2025 16/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN NGHIỆP
574 H14.20-260106-0031 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 33
575 H14.20-260106-0032 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 38
576 H14.20-260106-0034 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 39
577 H14.20-260206-0030 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THỊ BÀY - NHẬN THỪA KẾ
578 H14.20-260206-0033 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THỊ BÀY - NHẬN THỪA KẾ + CẤP ĐỐI
579 H14.20-260206-0068 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG THỊ THU DIỆU - NHẬN THỪA KẾ
580 H14.20-260306-0026 06/03/2026 18/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ LIỄU
581 H14.20-260406-0011 06/04/2026 22/04/2026 09/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH - TÁCH THỬA
582 H14.20-260406-0029 06/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ LẶNG
583 H14.20-260406-0048 06/04/2026 16/04/2026 09/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
584 H14.20-260406-0051 06/04/2026 16/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
585 H14.20-260506-0010 06/05/2026 18/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
CÔNG VĂN BÌNH
586 H14.20-260706-0066 06/07/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ HẢI LIÊM - XÓA TC TÂN GIANG
587 H14.20-260407-0008 07/04/2026 17/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
588 H14.20-260407-0026 07/04/2026 23/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA
589 H14.20-260407-0029 07/04/2026 23/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG VĂN SẮM - HỢP THỬA
590 H14.20-260407-0084 07/04/2026 17/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NINH VĂN NAM
591 H14.20-260108-0041 08/01/2026 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ HỬ
592 H14.20-260508-0077 08/05/2026 20/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU HOÀNG THẾ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG
593 H14.20-260508-0079 08/05/2026 20/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG KHÁNH LINH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG
594 H14.20-260508-0081 08/05/2026 20/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN THƠ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
595 H14.20-251208-0024 08/12/2025 22/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP
596 H14.20-251208-0047 08/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI
597 H14.20-260209-0005 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN
598 H14.20-260509-0001 09/05/2026 20/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ THIỆP
599 H14.20-260609-0020 09/06/2026 18/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN LỘC - XÁC NHẬN ĐẤT NN
600 H14.20-260609-0030 09/06/2026 18/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN CƯỜNG - XÁC NHẬN ĐẤT NN
601 H14.20-251209-0016 09/12/2025 05/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU - NHẬN CN - TÂN GIANG
602 H14.20-260410-0017 10/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - CMĐ
603 H14.20-251209-0101 10/12/2025 06/05/2026 14/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐỘ
604 H14.20-251210-0062 10/12/2025 22/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
TRƯƠNG VĂN BIẾN
605 H14.20-260311-0003 11/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯNG
606 H14.20-260311-0011 11/03/2026 20/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐINH NGỌC NAM
607 H14.20-260212-0052 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - NHẬN TẶNG CHO
608 H14.20-260312-0012 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT - CMĐ
609 H14.20-260312-0020 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG LÃNH NHUNG - NHẬN TẶNG CHO
610 H14.20-260512-0011 12/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÂM THỊ KIÊM
611 H14.20-260512-0050 12/05/2026 28/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ THU - TÁCH THỬA
612 H14.20-250912-0016 12/09/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI ĐỨC THẮNG
613 H14.20-251112-0050 12/11/2025 24/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐINH VĂN HUẤN
614 H14.20-251112-0051 12/11/2025 24/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐÀM THỊ MAI
615 H14.20-260313-0003 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ
616 H14.20-260313-0049 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG QUỐC VINH - NHẬN TẶNG CHO
617 H14.20-260413-0003 13/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRIỆU HÙNG MẠNH
618 H14.20-260413-0008 13/04/2026 22/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
SẦM MINH TIẾN - THỬA 231
619 H14.20-260413-0009 13/04/2026 22/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
SẦM MINH TIẾN - THỬA 239
620 H14.20-260413-0033 13/04/2026 23/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THỊ BỀN
621 H14.20-260413-0085 13/04/2026 29/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THỊ BÌNH LUẬN - TÁCH THỬA
622 H14.20-260413-0093 13/04/2026 29/04/2026 02/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM QUYẾT THẮNG - TÁCH THỬA
623 H14.20-260513-0030 13/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU QUANG TRUYỀN - NHẬN TẶNG CHO
624 H14.20-260713-0043 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LA VIỆT HÙNG - XÓA TC TÂN GIANG
625 H14.20-260414-0002 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG - NHẬN TẶNG CHO
626 H14.20-260514-0054 14/05/2026 25/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CHUNG THỊ NGA - XÁC NHẬN DIỆN TÍCH ĐẤT NN
627 H14.20-260515-0040 15/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
KHOẢNG THỊ DỤC KHÌNH - CẤP ĐỔI +THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT THỤC PHÁN
628 H14.20-260116-0009 16/01/2026 28/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN - NHẬN THỪA KỀ
629 H14.20-260116-0016 16/01/2026 30/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ HỚN
630 H14.20-260116-0064 16/01/2026 28/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN THỊ MỲ
631 H14.20-260416-0019 16/04/2026 28/04/2026 11/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG VĂN XÍCH - NHẬN TẶNG CHO
632 H14.20-260716-0072 16/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HƠN - XÓA TC TÂN GIANG
633 H14.20-251216-0071 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
634 H14.20-251216-0073 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
635 H14.20-251216-0076 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
636 H14.20-260317-0054 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
MÃ THU HIỀN
637 H14.20-251017-0036 17/10/2025 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG THU HƯƠNG
638 H14.20-251217-0051 17/12/2025 23/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MA VĂN QUỲNH - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN CĂN CƯỚC CÔNG DÂN - ĐẤT TÂN GIANG
639 H14.20-260318-0028 18/03/2026 01/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP
640 H14.20-260318-0051 18/03/2026 30/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HÀ VĂN NAM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
641 H14.20-260318-0060 18/03/2026 30/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NINH VĂN NAM
642 H14.20-251118-0073 18/11/2025 27/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN THỊ KHAI
643 H14.20-251218-0035 18/12/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ QUỲNH HƯƠNG - CẤP ĐỔI
644 H14.20-260119-0039 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐÀM HOÀNG BIÊN - NHẬN THỪA KẾ
645 H14.20-260119-0048 19/01/2026 29/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC THỊ BÍCH BỘ
646 H14.20-260519-0020 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ PHỦ
647 H14.20-260519-0046 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA ĐỨC SẬY
648 H14.20-260519-0050 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYẾT
649 H14.20-260519-0051 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC LINH
650 H14.20-260519-0052 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA VIẾT LÂM
651 H14.20-260519-0055 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA MINH CƯU
652 H14.20-260519-0056 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ
653 H14.20-260519-0058 19/05/2026 29/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN NGỌC TỐ
654 H14.20-260519-0060 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA XUÂN VỊNH
655 H14.20-260519-0064 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC KHÁNH
656 H14.20-260619-0011 19/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ LÂM - THẾ CHẤP DUYỆT TRUNG
657 H14.20-260320-0010 20/03/2026 27/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ NAM BÌNH
658 H14.20-260320-0011 20/03/2026 01/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN ĐĂNG TÂM
659 H14.20-260320-0016 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG VI HẢN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
660 H14.20-260420-0009 20/04/2026 04/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THÁI SƠN
661 H14.20-260420-0042 20/04/2026 04/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤY - NHẬN THỪA KẾ
662 H14.20-260520-0009 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÔNG VĂN ƠN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
663 H14.20-260520-0016 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM ĐỨC VẠN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
664 H14.20-260520-0023 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRƯƠNG VĂN TÂM - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
665 H14.20-260720-0065 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM QUỐC BÌNH - CN HÒA CHUNG
666 H14.20-260720-0069 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM NHẬT NAM - TA TÂN GIANG
667 H14.20-251120-0014 20/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
NÔNG THỊ NGUYÊN
668 H14.20-251120-0021 20/11/2025 01/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 115 ngày.
ĐỖ THỊ TÂM
669 H14.20-260121-0073 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG KIM TUẾ - NHẬN THỪA KẾ
670 H14.20-260121-0089 21/01/2026 30/01/2026 22/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG LÃNH ĐỒNG
671 H14.20-260421-0005 21/04/2026 05/05/2026 09/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ TRUNG NGUYÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
672 H14.20-260420-0011 21/04/2026 05/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN HOÀN - CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT TÂN GIANG)
673 H14.20-260421-0012 21/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - TÁCH THỬA TỔ 9 TÂN GIANG
674 H14.20-260421-0085 21/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHƯƠNG - CMĐ THỬA 26
675 H14.20-260721-0015 21/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ ƯƠNG - XN ĐẤT NN TÂN GIANG
676 H14.20-251121-0011 21/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VIẾT SƠN
677 H14.20-251121-0012 21/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VIẾT SƠN
678 H14.20-251121-0032 21/11/2025 03/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
VI THỊ YÊN
679 H14.20-260123-0037 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG VĂN NỤ - NHẬN THỪA KẾ
680 H14.20-260323-0017 23/03/2026 08/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA
681 H14.20-260423-0032 23/04/2026 07/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG THỊ THU - NHẬN TẶNG CHO ĐẤT THỤC PHÁN
682 H14.20-260423-0037 23/04/2026 07/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THỊ PHƯỢNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
683 H14.20-260423-0020 23/04/2026 07/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT DUYỆT TRUNG)
684 H14.20-260523-0005 23/05/2026 05/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LỤC TRUNG NÔNG
685 H14.20-260623-0054 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU VĂN CHIẾN - XÓA TC HÒA CHUNG
686 H14.20-260224-0035 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TÔ QUANG ĐỨC - NHẬN THỪA KẾ
687 H14.20-260324-0020 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN QUỐC OAI - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
688 H14.20-260324-0027 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
689 H14.20-260324-0063 24/03/2026 03/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG TOÀN
690 H14.20-260324-0067 24/03/2026 09/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA 219
691 H14.20-260424-0033 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LỘC THỊ THUYỀN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
692 H14.20-260423-0073 24/04/2026 05/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ THỊ LÝ
693 H14.20-260424-0029 24/04/2026 05/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN KIM HUỆ - CẤP ĐỔI - ĐẤT TÂN GIANG
694 H14.20-251224-0043 24/12/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH THỊ NGÂN
695 H14.20-260225-0035 25/02/2026 06/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ THU
696 H14.20-260325-0041 25/03/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA - TÂN GIANG
697 H14.20-260325-0033 25/03/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA - TÂN GIANG
698 H14.20-260325-0063 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG TUẤN LINH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
699 H14.20-251125-0014 25/11/2025 07/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN HẢI YẾN
700 H14.20-251125-0062 25/11/2025 11/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN HẢI YẾN
701 H14.20-251225-0054 25/12/2025 07/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM - ĐÍNH CHÍNH
702 H14.20-251225-0118 25/12/2025 12/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN - CL
703 H14.20-260326-0023 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ THÁI - NHẬN TẶNG CHO
704 H14.20-260326-0032 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LƯƠNG VĂN THẮNG - NHẬN TẶNG CHO - TỔ 13 TÂN GIANG
705 H14.20-260526-0078 26/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN THỊ NHIỆU
706 H14.20-251126-0110 26/11/2025 17/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VŨ TRỌNG VINH
707 H14.20-251126-0119 26/11/2025 11/05/2026 14/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ KHAI
708 H14.20-260227-0058 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHƯƠNG THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO
709 H14.20-260327-0054 27/03/2026 14/04/2026 02/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA
710 H14.20-260527-0004 27/05/2026 12/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ THÚY NGA - TÁCH THỬA
711 H14.20-260527-0012 27/05/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG VĨNH THỦY - TÁCH THỬA
712 H14.20-260527-0058 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - XÁC NHÂN ĐẤT NN
713 H14.20-260527-0061 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG - XÁC NHẬN ĐẤT NN
714 H14.20-260527-0063 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - XÁC NHẬN ĐẤT NN
715 H14.20-260727-0076 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM THỊ NGỌC MINH - XÓA TC TÂN GIANG
716 H14.20-251127-0045 27/11/2025 08/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG
717 H14.20-251127-0079 27/11/2025 08/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐÀM BẾ HIẾN - XÁC NHẬN LẠI THỜI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT NN - ĐẤT HOÀ CHUNG
718 H14.20-260428-0020 28/04/2026 12/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH THỊ AN NA
719 H14.20-260428-0063 28/04/2026 12/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU - NHẬN TẶNG CHO
720 H14.20-251128-0033 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
721 H14.20-251128-0035 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
722 H14.20-251128-0044 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
723 H14.20-260129-0050 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
MÃ THU HIỀN-CMĐ
724 H14.20-260429-0002 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THU - NHẬN TẶNG CHO
725 H14.20-260429-0069 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN BẢO NGỌC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
726 H14.20-260529-0023 29/05/2026 12/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP - CUNG CẤP TT
727 H14.20-260629-0061 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG THU THIỀU - XÓA TC
728 H14.20-250929-0050 29/09/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG ĐÌNH TRUNG
729 H14.20-251229-0023 29/12/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG
730 H14.20-260130-0029 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - CMĐ
731 H14.20-260130-0048 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN DANH ĐÔNG
732 H14.20-260330-0004 30/03/2026 29/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA
733 H14.20-251030-0016 30/10/2025 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
ĐÀM ĐỨC TOÀN
734 H14.20-260331-0021 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HÀ THẾ CÔN - NHẬN TẶNG CHO
735 H14.20-260331-0063 31/03/2026 07/04/2026 19/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BẾ QUANG HUY - CẤP ĐỔI + XÁC NHẬN THỞI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT
736 H14.20-251031-0089 31/10/2025 11/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH
737 H14.20-260202-0021 02/02/2026 05/03/2026 15/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HOÀNG VĂN QUỐC
738 H14.20-260814-0009 14/08/2026 19/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN VỊNH
739 H14.20-260401-0008 01/04/2026 27/04/2026 25/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
SẦM VĂN RONG
740 H14.20-260402-0016 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN SẢY
741 H14.20-251002-0037 02/10/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
VƯƠNG THỊ HỢI
742 H14.20-260403-0049 03/04/2026 08/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG LÔ ĐỨC
743 H14.20-251003-0020 03/10/2025 29/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 129 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP
744 H14.20-260408-0006 08/04/2026 06/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT
745 H14.20-250908-0071 08/09/2025 02/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO
746 H14.20-251009-0032 09/10/2025 04/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LƯƠNG VĂN Y
747 H14.20-250911-0040 11/09/2025 13/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 141 ngày.
TRỊNH XUÂN HẢO
748 H14.20-250916-0026 16/09/2025 10/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LƯƠNG VĂN VĨNH
749 H14.20-251217-0005 17/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN
750 H14.20-250918-0009 18/09/2025 14/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 140 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRUNG
751 H14.20-250919-0024 19/09/2025 15/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 139 ngày.
VƯƠNG THỊ TỐC
752 H14.20-260320-0003 20/03/2026 15/04/2026 25/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG ĐỨC CẢNH
753 H14.20-260420-0024 20/04/2026 18/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ LỢI
754 H14.20-251020-0067 20/10/2025 13/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO
755 H14.20-260422-0037 22/04/2026 27/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG XUÂN PHƯƠNG
756 H14.20-250822-0040 22/08/2025 29/10/2025 21/01/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN SƠN
757 H14.20-250922-0043 22/09/2025 16/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 138 ngày.
ĐÀM VĂN TÁ
758 H14.20-250922-0062 22/09/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐÀM VĂN TRÌNH
759 H14.20-250923-0061 23/09/2025 17/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG THỊ QUÝ
760 H14.20-250923-0066 23/09/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ LOAN
761 H14.20-260324-0029 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN TẤN
762 H14.20-260624-0039 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÔ VĂN ĐỊNH
763 H14.20-260624-0042 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN QUÝ
764 H14.20-251224-0082 24/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP
765 H14.20-260525-0003 25/05/2026 28/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ÓN
766 H14.20-260525-0025 25/05/2026 28/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÂM VĂN DU
767 H14.20-260226-0030 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ VĂN CHƯƠNG
768 H14.20-260226-0034 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ NGẦN
769 H14.20-260226-0036 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VƯƠNG VĂN LƯỢNG
770 H14.20-250827-0032 27/08/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ VĂN ÂN
771 H14.20-250929-0016 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐÀM VĂN THƯỢNG
772 H14.20-250929-0041 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN THỊ NHA
773 H14.20-250929-0057 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐOÀN VĂN BÀN
774 H14.20-250930-0063 30/09/2025 15/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 139 ngày.
HOÀNG VĂN PHÚN
775 H14.20-251202-0051 02/12/2025 26/12/2025 12/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HỨA THỊ THÙY
776 H14.20-251202-0048 02/12/2025 26/12/2025 12/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HỨA THỊ THÙY
777 H14.20-260710-0011 10/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG LÊ KHÁNH
778 H14.20-260713-0014 13/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN NHO
779 H14.20-260622-0033 22/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN LÀNH
780 H14.20-260202-0008 02/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG NGỌC ÁNH
781 H14.20-260202-0023 02/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THU THỦY
782 H14.20-260202-0022 02/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THU THỦY
783 H14.20-260302-0029 02/03/2026 26/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
HOÀNG THỊ DÈO
784 H14.20-251202-0022 02/12/2025 26/12/2025 12/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG TRUNG THỰC
785 H14.20-251202-0025 02/12/2025 26/12/2025 12/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG TRUNG THỰC
786 H14.20-260403-0028 03/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG THỊ XINH
787 H14.20-251203-0049 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
788 H14.20-251203-0050 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
789 H14.20-251203-0053 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
790 H14.20-251203-0056 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
791 H14.20-251203-0058 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
792 H14.20-251203-0060 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
793 H14.20-251203-0062 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
794 H14.20-251104-0016 04/11/2025 24/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 110 ngày.
VI THỊ THỜI
795 H14.20-260505-0006 05/05/2026 25/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM
796 H14.20-260505-0070 05/05/2026 29/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU
797 H14.20-251105-0018 05/11/2025 25/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐÀM THỊ LAN
798 H14.20-251106-0013 06/11/2025 27/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 107 ngày.
HOÀNG THỊ CHUYÊN
799 H14.20-251106-0019 06/11/2025 27/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÂM VĂN PHƯƠNG
800 H14.20-260107-0067 07/01/2026 27/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
VI THỊ CÀNH
801 H14.20-260407-0046 07/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LƯƠNG VĂN SINH - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT XÃ NGUYỄN HUỆ
802 H14.20-260408-0049 08/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐÔ
803 H14.20-260508-0067 08/05/2026 03/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG NGỌC ÁNH
804 H14.20-251208-0021 08/12/2025 26/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
VI THANH MẠNH
805 H14.20-260109-0012 09/01/2026 29/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LÝ NAM ĐỊNH
806 H14.20-251209-0026 09/12/2025 29/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LỤC THỊ LÁNH
807 H14.20-251210-0035 10/12/2025 25/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM
808 H14.20-251210-0036 10/12/2025 25/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM
809 H14.20-251210-0038 10/12/2025 30/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM
810 H14.20-251211-0026 11/12/2025 26/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
NÔNG CÔNG HIẾU
811 H14.20-251211-0027 11/12/2025 26/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG CÔNG HIẾU
812 H14.20-251211-0030 11/12/2025 31/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NÔNG CÔNG HIẾU
813 H14.20-260114-0057 14/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG THU THỦY
814 H14.20-260114-0059 14/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG THU THỦY
815 H14.20-260414-0018 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO
816 H14.20-260414-0020 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO
817 H14.20-260414-0022 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO
818 H14.20-251114-0032 14/11/2025 04/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 102 ngày.
VI VĂN HỌC
819 H14.20-260615-0011 15/06/2026 03/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HỨA THỊ MẦN
820 H14.20-251016-0032 16/10/2025 05/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 191 ngày.
DIÊU HOÀI VÂN
821 H14.20-260320-0004 20/03/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
HOÀNG VĂN CƠ
822 H14.20-260520-0025 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - ĐÀO VĂN VÀNG XÓM HÁT THÍN
823 H14.20-260520-0026 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG THỊ CON - XÓM HÁT THÍN
824 H14.20-260520-0028 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - MẠC THỊ THÈO XÓM HÁT THÍN
825 H14.20-260520-0030 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - MẠC VĂN CHIẾN XÓM HÁT THÍN
826 H14.20-260520-0031 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - MẠC VĂN CỌNG XÓM HÁT THÍN
827 H14.20-260520-0032 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG TRUNG BỘ XÓM NÀ LẠI
828 H14.20-260520-0034 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG NGỌC THƯỜNG XÓM NÀ LẠI
829 H14.20-260520-0036 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - NÔNG VĂN THÁI XÓM NÀ LẠI
830 H14.20-260520-0037 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG VĂN THÊ XÓM NÀ LẠI
831 H14.20-260520-0039 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG VĂN ĐƯƠNG XÓM NÀ LẠI
832 H14.20-260520-0041 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG VĂN ĐỨC XÓM NÀ LẠI
833 H14.20-250820-0047 20/08/2025 21/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LA VĂN NHỊ
834 H14.20-260121-0007 21/01/2026 11/02/2026 22/04/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG HỒNG THÉP
835 H14.20-260121-0009 21/01/2026 11/02/2026 22/04/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG HỒNG THÉP
836 H14.20-260421-0086 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG MẠNH THÔNG
837 H14.20-260622-0022 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG THỊ VIÊN
838 H14.20-260624-0063 24/06/2026 20/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÃ QUỐC DUYỆT
839 H14.20-251024-0088 24/10/2025 13/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 185 ngày.
HOÀNG MẠNH THÔNG
840 H14.20-251124-0091 24/11/2025 27/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN
841 H14.20-251127-0026 27/11/2025 17/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ (NÔNG VĂN LỚI)
842 H14.20-260128-0016 28/01/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NÔNG ĐỨC HỒNG
843 H14.20-260128-0017 28/01/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NÔNG ĐỨC HỒNG
844 H14.20-260128-0019 28/01/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NÔNG ĐỨC HỒNG
845 H14.20-260428-0065 28/04/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LIÊU QUÝ TÍCH
846 H14.20-251128-0058 28/11/2025 18/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG XUÂN NGHỊ
847 H14.20-260629-0013 29/06/2026 23/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ BÔNG
848 H14.20-251029-0009 29/10/2025 18/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
ĐÀO VĂN DÌ
849 H14.20-260330-0023 30/03/2026 20/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VI VĂN CHIẾN
850 H14.20-251230-0108 30/12/2025 20/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÝ NAM ĐỊNH
851 H14.20-250814-0049 14/08/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CHU THỊ MINH
852 H14.20-250818-0061 18/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ HẢI
853 H14.20-260331-0060 31/03/2026 28/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG MINH ĐẠT
854 H14.20-260601-0086 01/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ÂU THỊ DƯƠNG
855 H14.20-260402-0050 02/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG VĂN HÀ
856 H14.20-260602-0066 02/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRIỆU THỊ DỊP
857 H14.20-260403-0017 03/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG VĂN CHƯƠNG
858 H14.20-260403-0063 03/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NÔNG VĂN HOAN
859 H14.20-251203-0038 03/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG ĐỨC TIẾN
860 H14.20-251203-0044 03/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG ĐỨC TIẾN
861 H14.20-260204-0022 04/02/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
DƯƠNG THỊ MIN
862 H14.20-260204-0026 04/02/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG THÚY OI
863 H14.20-260304-0052 04/03/2026 03/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THỊ THỤC
864 H14.20-260205-0010 05/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN THIỆN
865 H14.20-260205-0013 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN DOÃN
866 H14.20-260205-0014 05/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀM
867 H14.20-260205-0017 05/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
ĐINH THỊ ĐUỐNG
868 H14.20-260608-0029 08/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG VĂN BƯỜNG
869 H14.20-260608-0055 08/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
870 H14.20-251208-0038 08/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG THỊ PÌ
871 H14.20-251208-0069 08/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG QUỲNH MAI
872 H14.20-251208-0071 08/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG QUỲNH MAI
873 H14.20-260609-0013 09/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
VƯƠNG THỊ PHÓNG
874 H14.20-260110-0003 10/01/2026 29/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
PHÙNG VĂN TIẾN
875 H14.20-260310-0057 10/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
CHUNG THỊ NGÂN
876 H14.20-260610-0075 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
877 H14.20-251110-0101 10/11/2025 04/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 171 ngày.
NGẠC VĂN QUỐC
878 H14.20-260209-0021 11/02/2026 20/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LƯU VĂN TIỀM
879 H14.20-260311-0019 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ THANG
880 H14.20-260311-0027 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
PHÙNG VĂN TẦU
881 H14.20-260311-0029 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
882 H14.20-260311-0043 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LƯƠNG THU HOÀI
883 H14.20-260611-0029 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN TUẦN
884 H14.20-260611-0041 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ HOA
885 H14.20-260611-0047 11/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRIỆU VĂN THƯ
886 H14.20-260611-0094 11/06/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHÙNG THỊ NHEN
887 H14.20-260611-0100 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM
888 H14.20-260212-0026 12/02/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NÔNG VĂN NGOẠI
889 H14.20-260312-0028 12/03/2026 07/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRIỆU THỊ DỊP
890 H14.20-260312-0047 12/03/2026 07/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
891 H14.20-260213-0006 13/02/2026 18/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM
892 H14.20-260213-0008 13/02/2026 18/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
BẾ LƯƠNG GIÁP
893 H14.20-260414-0051 14/04/2026 17/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
894 H14.20-260414-0062 14/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
895 H14.20-260714-0087 14/07/2026 17/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
CHUNG QUÝ TÌNH
896 H14.20-260714-0103 14/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM VĂN BIẾU
897 H14.20-260115-0016 15/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
MÔNG THỊ HƯƠNG
898 H14.20-260415-0071 15/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ VĂN TRÒN
899 H14.20-260415-0073 15/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠT
900 H14.20-260615-0052 15/06/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
DƯƠNG THỊ BẰNG
901 H14.20-260116-0051 16/01/2026 11/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN THI MINH
902 H14.20-260416-0025 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐẶNG THỊ ÉN
903 H14.20-260416-0033 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN ĐỨC
904 H14.20-260416-0044 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH QUỐC GIA
905 H14.20-260416-0075 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
N ÔNG THỊ HẠC
906 H14.20-260616-0004 16/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN DƯ
907 H14.20-260616-0020 16/06/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN GIÁP
908 H14.20-260616-0025 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRIỆU VIỆT DU
909 H14.20-260616-0044 16/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN NGOẠI
910 H14.20-260616-0085 16/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG VĂN TẶNG
911 H14.20-260417-0004 17/04/2026 22/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
912 H14.20-260318-0040 18/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
LÝ THỊ HOA
913 H14.20-260618-0092 18/06/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LƯƠNG VĂN PÔN
914 H14.20-260119-0075 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
TRIỆU THỊ NGẦN
915 H14.20-260119-0079 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG VĂN TÀI
916 H14.20-260119-0080 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN THỊ LONG
917 H14.20-260119-0084 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN
918 H14.20-260319-0036 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LA THỊ ĐIỀU
919 H14.20-260319-0037 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐINH ÍCH THOÁT
920 H14.20-260319-0063 19/03/2026 31/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG VĂN THANG
921 H14.20-260619-0013 19/06/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG VĂN THỊNH
922 H14.20-260421-0034 21/04/2026 19/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
TRIỆU THỊ LÀU
923 H14.20-260421-0039 21/04/2026 19/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
PHÙNG VĂN HOÀN
924 H14.20-260421-0067 21/04/2026 19/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
CHUNG THỊ NGÂN
925 H14.20-260422-0043 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG THỊ TÂM
926 H14.20-260422-0045 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
ĐÀM THỊ MIỀN
927 H14.20-260522-0064 22/05/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TẠ THỊ ONG
928 H14.20-260622-0056 22/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ PHÁY
929 H14.20-260623-0023 23/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM THỊ DIỆU
930 H14.20-260623-0035 23/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG THỊ HÀNH
931 H14.20-260623-0046 23/06/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH ÍCH BÀN
932 H14.20-260623-0055 23/06/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH ÍCH THOÁT
933 H14.20-260424-0031 24/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
LƯƠNG THỊ THOA
934 H14.20-260325-0030 25/03/2026 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BẾ VÂN TRÀ
935 H14.20-260325-0062 25/03/2026 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRIỆU THỊ LÝ
936 H14.20-260525-0037 25/05/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG VĂN GIÁP
937 H14.20-260525-0073 25/05/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHUNG THỊ BÌNH
938 H14.20-260525-0076 25/05/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ LONG
939 H14.20-251124-0114 25/11/2025 19/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG QUỲNH MAI
940 H14.20-260526-0044 26/05/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NÔNG VĂN TÀI
941 H14.20-260526-0101 26/05/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NÔNG VĂN AO
942 H14.20-251126-0024 26/11/2025 01/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
HOÀNG THỊ MINH THUYẾT
943 H14.20-251126-0028 26/11/2025 16/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG THỊ MINH THUYẾT
944 H14.20-260327-0014 27/03/2026 22/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
945 H14.20-260327-0016 27/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐÀM THỊ TUYẾT
946 H14.20-260128-0022 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG VĂN MAN
947 H14.20-260128-0029 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG VĂN TRƯỜNG
948 H14.20-251029-0102 29/10/2025 18/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
LƯU QUANG VŨ (LỤC THỊ VUNG)
949 H14.20-251029-0071 29/10/2025 18/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
ĐÀM ĐÌNH SƠN
950 H14.20-251230-0046 30/12/2025 20/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 139 ngày.
NÔNG ĐỨC TIẾN
951 H14.20-260331-0027 31/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG THỊ TỐI
952 H14.20-260602-0060 02/06/2026 26/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU
953 H14.20-260505-0084 05/05/2026 29/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
954 H14.20-260421-0081 21/04/2026 19/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
955 H14.20-260202-0038 02/02/2026 05/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
TÔ THỊ NGỌC
956 H14.20-260408-0078 08/04/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
VI VĂN QUÝ
957 H14.20-260120-0034 20/01/2026 13/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÙY
958 H14.20-260121-0044 21/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
NÔNG THỊ LANH
959 H14.20-260421-0046 21/04/2026 19/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
VI QUANG NĂM
960 H14.20-260724-0054 24/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN KHÁNH
961 H14.20-260428-0029 28/04/2026 26/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ HÀI
962 H14.20-260130-0072 30/01/2026 06/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
MA VĂN SÁNG
963 H14.20-251203-0055 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH
964 H14.20-251203-0066 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH
965 H14.20-260601-0075 01/06/2026 22/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM- ỦY QUYỀN NỘP HỒ SƠ
966 H14.20-251103-0002 03/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ LỤA
967 H14.20-251103-0032 03/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HÀ
968 H14.20-251103-0026 03/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ MINH HIẾU
969 H14.20-251202-0046 03/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ THÚY
970 H14.20-251202-0095 03/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH
971 H14.20-260304-0064 04/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TRANG
972 H14.20-251204-0088 04/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THANH HOA
973 H14.20-260205-0054 05/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ
974 H14.20-260106-0055 06/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ HIÊN
975 H14.20-260106-0063 06/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP
976 H14.20-260206-0078 06/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THẾ ANH
977 H14.20-251106-0003 06/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN DƯỠNG
978 H14.20-251105-0120 06/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU
979 H14.20-251105-0109 06/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ TIỆP
980 H14.20-260407-0013 07/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN HỒNG
981 H14.20-260707-0012 07/07/2026 10/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG SAO
982 H14.20-260408-0068 08/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN PHƯƠNG
983 H14.20-260608-0065 08/06/2026 11/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG
984 H14.20-260608-0066 08/06/2026 11/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG
985 H14.20-260209-0053 09/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ THÚY
986 H14.20-260209-0070 09/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHA
987 H14.20-251208-0091 09/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ MỚI
988 H14.20-260210-0002 10/02/2026 13/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LA THỊ HƯỜNG- ỦY QUYỀN LA VĂN HOÀI
989 H14.20-260210-0009 10/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN TÀI
990 H14.20-260210-0011 10/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG VĂN SÀU
991 H14.20-260108-0077 12/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ PHƯỢNG
992 H14.20-260212-0005 12/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÍ
993 H14.20-251212-0036 12/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI
994 H14.20-251210-0040 12/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN
995 H14.20-250813-0001 13/08/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MA THỊ NGUYỆN
996 H14.20-251113-0016 13/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG ĐỨC LỢI
997 H14.20-250813-0096 14/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG
998 H14.20-250814-0060 14/08/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ VĂN VƯƠNG
999 H14.20-251014-0078 14/10/2025 27/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LÝ THỊ MỚI
1000 H14.20-260615-0042 15/06/2026 06/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LỤC VĂN CHÍ
1001 H14.20-250915-0044 15/09/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NHA- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ NỘP LẠI
1002 H14.20-260116-0005 16/01/2026 21/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ NHÂM
1003 H14.20-260616-0053 16/06/2026 07/07/2026 17/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG
1004 H14.20-250916-0055 16/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN SÀU
1005 H14.20-250916-0087 16/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ TUYẾT- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ
1006 H14.20-251016-0039 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ
1007 H14.20-251017-0047 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
SẦM THỊ BÉ- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ
1008 H14.20-251017-0042 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN
1009 H14.20-251217-0077 17/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG TRẦN THÔNG- ỦY QUYỀN HOÀNG VĂN HIẾN
1010 H14.20-251126-0063 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN THỊNH
1011 H14.20-251218-0060 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG ĐỨC LỢI
1012 H14.20-251218-0064 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN THẮNG- ĐẤT XÃ HÀ QUẢNG
1013 H14.20-260121-0059 21/01/2026 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ NHUNG
1014 H14.20-260421-0069 21/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
QUÁCH VĂN CẢNH
1015 H14.20-260422-0021 22/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN
1016 H14.20-260422-0024 22/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ DOÃN TƯỜNG
1017 H14.20-260422-0047 22/04/2026 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN
1018 H14.20-260522-0056 22/05/2026 12/06/2026 15/07/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HÀ THỊ CHÂM
1019 H14.20-251223-0049 23/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN DUY
1020 H14.20-260424-0058 24/04/2026 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
QUÁCH VĂN CẢNH
1021 H14.20-260424-0060 24/04/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN MẠNH
1022 H14.20-251024-0025 24/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THUẬT
1023 H14.20-251024-0093 24/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ NHUNG
1024 H14.20-260526-0071 26/05/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM NÔNG LẬP
1025 H14.20-260128-0014 28/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LUYỆN THỊ THU HÀ
1026 H14.20-260629-0045 29/06/2026 02/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG SAO
1027 H14.20-260629-0071 29/06/2026 02/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ CHÂM
1028 H14.20-251029-0019 29/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ HOA
1029 H14.20-260130-0061 30/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ
1030 H14.20-251030-0089 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ MỚI
1031 H14.20-251030-0050 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG VĂN HÙNG
1032 H14.20-251030-0049 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG VĂN HỮU
1033 H14.20-251202-0016 02/12/2025 03/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN
1034 H14.20-251202-0024 02/12/2025 03/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN
1035 H14.20-251111-0065 11/11/2025 11/12/2025 23/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA
1036 H14.20-251211-0057 11/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN SINH
1037 H14.20-251212-0074 12/12/2025 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN AN NAM
1038 H14.20-260324-0002 24/03/2026 17/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN THỊ HUYỀN TRANG
1039 H14.20-251230-0076 30/12/2025 09/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THOA
1040 H14.20-251230-0084 30/12/2025 09/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THOA
1041 H14.20-260121-0005 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HOÀNG A DÍNH
1042 H14.20-260413-0019 13/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHẠM NGỌC THỰC
1043 H14.20-260401-0044 01/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀO
1044 H14.20-260303-0020 03/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ PHƯƠNG
1045 H14.20-260107-0079 07/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN VƯƠNG
1046 H14.20-251107-0096 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC
1047 H14.20-251107-0115 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC
1048 H14.20-260209-0080 09/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TÔ THỊ TƯƠI
1049 H14.20-260609-0108 09/06/2026 15/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THÚY HÒA
1050 H14.20-251009-0015 09/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN THIỆN
1051 H14.20-260611-0093 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ BÁ LÂM
1052 H14.20-260612-0024 12/06/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG HÙNG THẮNG
1053 H14.20-251114-0029 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG THẢO
1054 H14.20-251015-0003 15/10/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN CHÀI
1055 H14.20-250918-0087 18/09/2025 14/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ THANH LUYỆN
1056 H14.20-260619-0030 19/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HUY
1057 H14.20-251022-0015 22/10/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HỨA ĐÌNH CHIẾN
1058 H14.20-251022-0080 22/10/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN ANH
1059 H14.20-260624-0025 24/06/2026 29/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ LAN
1060 H14.20-250827-0050 27/08/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH
1061 H14.20-250828-0076 28/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ THỎA
1062 H14.20-251028-0048 28/10/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÒNG
1063 H14.20-251028-0050 28/10/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÒNG
1064 H14.20-250829-0008 29/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHƯ
1065 H14.20-250829-0015 29/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHƯ
1066 H14.20-251029-0017 29/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG NGỌC QUYẾT
1067 H14.20-251229-0007 29/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ PHIN
1068 H14.20-251030-0019 30/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG MÃ PHONG
1069 H14.20-250808-0030 08/08/2025 14/05/2026 23/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
ĐÀM THẾ NGỌC
1070 H14.20-260401-0014 01/04/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ DẦN
1071 H14.20-260401-0034 01/04/2026 13/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃNH THỊ THANH
1072 H14.20-260401-0037 01/04/2026 13/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃNH THỊ THANH
1073 H14.20-260401-0039 01/04/2026 15/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ NIÊN
1074 H14.20-260401-0041 01/04/2026 03/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHƯƠNG THỊ XUÂN
1075 H14.20-260601-0004 01/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN NHU
1076 H14.20-260601-0014 01/06/2026 08/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦM NHẬT CHƯƠNG
1077 H14.20-260701-0015 01/07/2026 02/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÀNH VIỆT THỦY
1078 H14.20-260701-0018 01/07/2026 02/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU MẠNH
1079 H14.20-251001-0017 01/10/2025 25/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
1080 H14.20-251201-0059 01/12/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÂM
1081 H14.20-251201-0060 01/12/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÂM
1082 H14.20-260202-0002 02/02/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG QUỐC VỊNH
1083 H14.20-260202-0016 02/02/2026 25/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN YỆM
1084 H14.20-260202-0040 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA
1085 H14.20-260202-0044 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA
1086 H14.20-260202-0063 02/02/2026 03/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI NGUYÊN HUY
1087 H14.20-260302-0007 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TƯỜNG
1088 H14.20-260302-0014 02/03/2026 06/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG
1089 H14.20-260302-0037 02/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ HẢI NAM
1090 H14.20-260302-0051 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ BƠ
1091 H14.20-260302-0061 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG CÔNG KHÁNH
1092 H14.20-260402-0036 02/04/2026 03/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẮNG
1093 H14.20-260602-0012 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ CƯƠNG
1094 H14.20-260602-0015 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ ÍCH TUẤN-NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU
1095 H14.20-260602-0027 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỊNH
1096 H14.20-260602-0034 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI
1097 H14.20-260602-0037 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI
1098 H14.20-260602-0040 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI
1099 H14.20-260702-0004 02/07/2026 03/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÀNH VIỆT THỦY
1100 H14.20-260702-0008 02/07/2026 03/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH BÌNH
1101 H14.20-260702-0026 02/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ NHẬT THUYẾT
1102 H14.20-251002-0020 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH
1103 H14.20-251002-0027 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG TRUNG ĐẠO
1104 H14.20-251002-0028 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG TRUNG ĐẠO
1105 H14.20-251002-0043 02/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LAN
1106 H14.20-251002-0054 02/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BẾ THỊ THƠM
1107 H14.20-251202-0005 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU HOÀNG ANH
1108 H14.20-251202-0033 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG TRUNG NGHĨA
1109 H14.20-251202-0038 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN CÔNG
1110 H14.20-260203-0002 03/02/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA HÀ CƯƠNG
1111 H14.20-260203-0043 03/02/2026 26/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH - HOÀNG VĂN HẢI
1112 H14.20-260603-0014 03/06/2026 09/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀNG LIÊM
1113 H14.20-260603-0015 03/06/2026 09/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ HẬY
1114 H14.20-260603-0016 03/06/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI XUÂN HẢI
1115 H14.20-260603-0033 03/06/2026 15/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THANH TÙNG
1116 H14.20-260703-0007 03/07/2026 29/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ YÊN
1117 H14.20-260803-0012 03/08/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC ĐIỆP
1118 H14.20-250903-0043 03/09/2025 26/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ MIỀU
1119 H14.20-251003-0014 03/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BẾ THỊ DUYÊN
1120 H14.20-251003-0022 03/10/2025 31/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG MINH HUẤN
1121 H14.20-251003-0040 03/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HỨA ĐỨC TRỌNG
1122 H14.20-251203-0001 03/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HOÀI LINH
1123 H14.20-251203-0014 03/12/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ THỊ HIẾN
1124 H14.20-260204-0019 04/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỤ
1125 H14.20-260504-0023 04/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆP
1126 H14.20-260504-0057 04/05/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LÃ TRUNG THÀNH
1127 H14.20-260604-0007 04/06/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN NGHỊ
1128 H14.20-250904-0044 04/09/2025 27/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THANH TÂM
1129 H14.20-250904-0047 04/09/2025 27/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THANH TÙNG
1130 H14.20-251104-0019 04/11/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN DƯƠNG
1131 H14.20-251104-0034 04/11/2025 02/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG MINH CÔNG
1132 H14.20-251104-0060 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THUYẾT
1133 H14.20-251104-0065 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THIẾU
1134 H14.20-251104-0068 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THUYỂN
1135 H14.20-251104-0085 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ THANH ĐỘI
1136 H14.20-260205-0015 05/02/2026 24/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾM
1137 H14.20-260205-0039 05/02/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO
1138 H14.20-260505-0002 05/05/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THỊ BỀ (NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN DUY THIÊM)
1139 H14.20-260505-0036 05/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM HỒNG PHONG
1140 H14.20-260605-0061 05/06/2026 17/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU
1141 H14.20-251105-0075 05/11/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ MINH NGUYỆT
1142 H14.20-251105-0093 05/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THẾ THƯỢNG
1143 H14.20-251205-0001 05/12/2025 17/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 99 ngày.
TRIỆU QUANG LINH
1144 H14.20-251205-0054 05/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ HỒNG TÚ
1145 H14.20-251205-0063 05/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM VIỆT HẢI
1146 H14.20-251205-0076 05/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DÙNG VĂN THUẬN
1147 H14.20-260106-0018 06/01/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ YÊU
1148 H14.20-260206-0024 06/02/2026 10/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG QUANG HÙNG
1149 H14.20-260206-0055 06/02/2026 09/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TỰU
1150 H14.20-260406-0030 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN
1151 H14.20-260406-0035 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ÍCH NGÔN
1152 H14.20-260406-0036 06/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THẾ BIÊN
1153 H14.20-260506-0047 06/05/2026 18/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HOA
1154 H14.20-260706-0050 06/07/2026 07/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÃ THỊ QUỲNH NGA
1155 H14.20-260706-0052 06/07/2026 07/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THẾ VINH
1156 H14.20-260706-0071 06/07/2026 10/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU BÍCH THẢO
1157 H14.20-251006-0012 06/10/2025 30/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ KIM CHUNG
1158 H14.20-260107-0030 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THỊNH
1159 H14.20-260107-0033 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG MAI ANH
1160 H14.20-260107-0086 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
1161 H14.20-260407-0060 07/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH
1162 H14.20-260507-0003 07/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THIỆN
1163 H14.20-260507-0016 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ QUYẾN
1164 H14.20-260507-0035 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU THỊ NGỌC PHƯƠNG
1165 H14.20-260507-0038 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU NGỌC THÁI
1166 H14.20-250807-0040 07/08/2025 15/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 190 ngày.
ĐÀM VĂN CỘNG
1167 H14.20-250807-0045 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
ĐINH THỊ THƯ
1168 H14.20-250807-0046 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LA THỊ THẠCH
1169 H14.20-250807-0048 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG
1170 H14.20-250807-0049 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN NÔNG TÙNG
1171 H14.20-250807-0050 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
TRIỆU VĂN HUYÊN
1172 H14.20-250807-0052 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LÝ THỊ ĐIỆP
1173 H14.20-251107-0008 07/11/2025 30/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
CHU ĐỨC THẮNG
1174 H14.20-251107-0017 07/11/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN ĐÀN
1175 H14.20-251107-0043 07/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ LEN
1176 H14.20-251107-0063 07/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI THÙY DUNG
1177 H14.20-251107-0067 07/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BẾ XUÂN DOANH
1178 H14.20-251107-0080 07/11/2025 05/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM TRUNG RONG
1179 H14.20-260108-0008 08/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ HẢI NINH
1180 H14.20-260108-0063 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ LẬP
1181 H14.20-260108-0071 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ CẤP
1182 H14.20-260108-0078 08/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ LÊ
1183 H14.20-260108-0088 08/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN TUÂN
1184 H14.20-260108-0095 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG QUANG CHUYÊN
1185 H14.20-260408-0032 08/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC NGHIỆM
1186 H14.20-260408-0060 08/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN
1187 H14.20-260508-0056 08/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ ĐÌNH
1188 H14.20-260508-0064 08/05/2026 15/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
VI THU HIỀN
1189 H14.20-260508-0069 08/05/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG
1190 H14.20-260508-0074 08/05/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
BẾ THỊ BẠCH
1191 H14.20-260608-0080 08/06/2026 18/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HOÀNG HẢI
1192 H14.20-250908-0022 08/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRIỆU THỊ LÀNH
1193 H14.20-250908-0061 08/09/2025 03/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LƯU NGỌC HUẤN
1194 H14.20-251008-0001 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÝ ĐẶNG HỢP
1195 H14.20-251008-0002 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐẶNG VĂN VŨ
1196 H14.20-251008-0003 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THUYÊN
1197 H14.20-251008-0031 08/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ DUY THĂNG
1198 H14.20-251008-0040 08/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
BẾ THỊ BIÊN
1199 H14.20-260109-0024 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ BIẾC
1200 H14.20-260109-0028 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ CẤP
1201 H14.20-260109-0041 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ BÍCH PHƯỢNG
1202 H14.20-260209-0030 09/02/2026 04/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ ĐÀM THẾ
1203 H14.20-260209-0042 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM QUANG CHUNG NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: LƯƠNG HỒNG THOA
1204 H14.20-260209-0049 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẤN NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: NGUYỄN THỊ THU TRÀ
1205 H14.20-260409-0016 09/04/2026 21/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN TUẤN ANH
1206 H14.20-260609-0021 09/06/2026 10/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI XUÂN HẢI
1207 H14.20-260609-0035 09/06/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI
1208 H14.20-260609-0050 09/06/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH
1209 H14.20-260609-0084 09/06/2026 16/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ LƯỢNG
1210 H14.20-260709-0014 09/07/2026 21/07/2026 26/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH QUANG THẮNG
1211 H14.20-260709-0051 09/07/2026 16/07/2026 17/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG QUANG DIỆU
1212 H14.20-250909-0059 09/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN NÔNG THÁI
1213 H14.20-251009-0003 09/10/2025 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN TUÂN
1214 H14.20-251009-0025 09/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH
1215 H14.20-251009-0045 09/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG TÙNG ANH
1216 H14.20-260210-0013 10/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG
1217 H14.20-260210-0018 10/02/2026 05/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THỊ THÚY
1218 H14.20-260210-0030 10/02/2026 27/02/2026 19/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN DỰ
1219 H14.20-260410-0046 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN
1220 H14.20-260410-0048 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN
1221 H14.20-260610-0069 10/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HẠNH
1222 H14.20-260610-0070 10/06/2026 17/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN TRIỂU
1223 H14.20-260610-0076 10/06/2026 22/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG
1224 H14.20-260710-0024 10/07/2026 16/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ LẬP
1225 H14.20-260710-0025 10/07/2026 16/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ PHIẾN
1226 H14.20-260710-0030 10/07/2026 13/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THANH TRƯỜNG
1227 H14.20-260710-0060 10/07/2026 17/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VI THỊ CHÂM
1228 H14.20-260710-0063 10/07/2026 17/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HÀ NGỌC THẮNG
1229 H14.20-250910-0001 10/09/2025 11/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG TRƯỜNG GIANG
1230 H14.20-250910-0029 10/09/2025 04/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
DƯƠNG QUANG HÒA
1231 H14.20-251010-0011 10/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ ANH TUẤN
1232 H14.20-251010-0016 10/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRƯƠNG NGỌC HỒNG
1233 H14.20-260511-0025 11/05/2026 13/05/2026 24/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRƯƠNG NGỌC HỒNG
1234 H14.20-260511-0047 11/05/2026 27/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH
1235 H14.20-260611-0036 11/06/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
MA THỊ SOI
1236 H14.20-260611-0066 11/06/2026 17/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HÀ THỊ LOAN
1237 H14.20-250811-0005 11/08/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI
1238 H14.20-250811-0049 11/08/2025 18/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 189 ngày.
PHẠM THỊ ĐOÁN
1239 H14.20-260811-0061 11/08/2026 14/08/2026 17/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ HIỀN
1240 H14.20-251111-0005 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG NGỌC LÂM
1241 H14.20-251111-0022 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THANH TỊNH
1242 H14.20-251111-0026 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THANH TỊNH
1243 H14.20-251111-0076 11/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒNG CHÍNH
1244 H14.20-251111-0099 11/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ THOA
1245 H14.20-251111-0104 11/11/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ HỒNG
1246 H14.20-260212-0004 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN
1247 H14.20-260212-0012 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN
1248 H14.20-260212-0015 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN
1249 H14.20-260212-0031 12/02/2026 13/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU CƯƠNG QUYẾT
1250 H14.20-260212-0048 12/02/2026 03/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
VI THỊ CHÂM
1251 H14.20-260312-0043 12/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ VANG
1252 H14.20-260512-0007 12/05/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
VI THỊ BƠ
1253 H14.20-260612-0054 12/06/2026 24/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ DUY ĐỈNH
1254 H14.20-260612-0065 12/06/2026 24/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG MINH HUỆ
1255 H14.20-260812-0010 12/08/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THỊ HUNG
1256 H14.20-250912-0079 12/09/2025 24/09/2025 07/01/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐÀM VĂN THÀNH
1257 H14.20-250912-0084 12/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ HIỂU
1258 H14.20-251212-0032 12/12/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG NGỌC QUẢNG
1259 H14.20-251212-0066 12/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LA HÀ CƯƠNG
1260 H14.20-260313-0010 13/03/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ MẠNH HÀ
1261 H14.20-260513-0003 13/05/2026 15/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
BẾ ÍCH HIẾN
1262 H14.20-260513-0079 13/05/2026 15/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
VI THỊ CHÂM
1263 H14.20-260713-0008 13/07/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH XUÂN KHẢI
1264 H14.20-260713-0013 13/07/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN
1265 H14.20-260713-0064 13/07/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHƯƠNG THỊ NGHIÊN
1266 H14.20-250813-0050 13/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TRINH
1267 H14.20-251013-0041 13/10/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ VĂN LUÂN
1268 H14.20-251013-0064 13/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA
1269 H14.20-251113-0033 13/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÝ THỊ THẮM
1270 H14.20-260514-0013 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN
1271 H14.20-260514-0017 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN
1272 H14.20-260514-0021 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN
1273 H14.20-260514-0024 14/05/2026 18/05/2026 24/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG THỊ THÚY
1274 H14.20-260514-0052 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN
1275 H14.20-260514-0061 14/05/2026 15/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT
1276 H14.20-260514-0071 14/05/2026 26/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ THÙNG
1277 H14.20-250814-0018 14/08/2025 19/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI
1278 H14.20-251114-0001 14/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MÃ VĂN ĐỘ
1279 H14.20-251114-0003 14/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ XOAN
1280 H14.20-251114-0004 14/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU
1281 H14.20-251114-0077 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LẠC
1282 H14.20-251114-0084 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VŨ HIẾN
1283 H14.20-251114-0086 14/11/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ LONG VIỆT
1284 H14.20-251114-0089 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ THU CÚC
1285 H14.20-251114-0091 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VIỆT LONG
1286 H14.20-251114-0090 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP
1287 H14.20-260415-0015 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC BẢO
1288 H14.20-260415-0026 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC NGHIỆM
1289 H14.20-260415-0035 15/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN THỊ THUẬN
1290 H14.20-260515-0001 15/05/2026 27/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU VĂN VƯƠNG
1291 H14.20-260515-0028 15/05/2026 02/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BẾ NHẬT THUYỂN
1292 H14.20-260515-0042 15/05/2026 19/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
VI THỊ CHÂM
1293 H14.20-260515-0084 15/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG QUANG ĐƯỜNG
1294 H14.20-260615-0017 15/06/2026 16/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH NGỌC VĨNH
1295 H14.20-260615-0046 15/06/2026 25/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BÀN VĂN HUYỆN
1296 H14.20-250815-0046 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN HÙNG
1297 H14.20-250815-0054 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VĂN TUYÊN
1298 H14.20-250815-0061 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VĂN TOẢN
1299 H14.20-250815-0065 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ THỊ HẰNG
1300 H14.20-250815-0067 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ QUỐC THƯỢNG
1301 H14.20-250915-0029 15/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN
1302 H14.20-250915-0040 15/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TỪ THỊ HIẾU
1303 H14.20-250915-0046 15/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ DUY NAM
1304 H14.20-250915-0073 15/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN THỊ THU HIỀN
1305 H14.20-251015-0034 15/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU DIỄM
1306 H14.20-251015-0058 15/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÔ THỊ THU HÀ
1307 H14.20-251015-0082 15/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀM NGỌC DUY
1308 H14.20-251015-0087 15/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀM THỊ LIM
1309 H14.20-251215-0021 15/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾM
1310 H14.20-251215-0034 15/12/2025 13/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ THUYỀN
1311 H14.20-260616-0061 16/06/2026 17/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ HỒNG LĨNH
1312 H14.20-260616-0067 16/06/2026 17/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG NAM HÀ
1313 H14.20-260616-0076 16/06/2026 23/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ
1314 H14.20-260716-0024 16/07/2026 17/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ VIÊN
1315 H14.20-260716-0075 16/07/2026 06/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG HỒNG
1316 H14.20-250916-0022 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM
1317 H14.20-250916-0023 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM
1318 H14.20-250916-0025 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM
1319 H14.20-250916-0027 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM
1320 H14.20-251016-0007 16/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG HỒNG HUỆ
1321 H14.20-251016-0025 16/10/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG QUANG TRUNG
1322 H14.20-251016-0057 16/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGHIÊM THỊ DUNG
1323 H14.20-251016-0077 16/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ CHANH
1324 H14.20-260417-0017 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KHÚC NGỌC THANH
1325 H14.20-260417-0028 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN
1326 H14.20-260617-0035 17/06/2026 18/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHAN THỊ NHÓT
1327 H14.20-260617-0058 17/06/2026 18/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LỤC THỊ VÀNG
1328 H14.20-260617-0061 17/06/2026 18/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MINH THƯ
1329 H14.20-260617-0063 17/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ NGÂN
1330 H14.20-260717-0066 17/07/2026 20/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NHƯ
1331 H14.20-260717-0068 17/07/2026 20/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ NHA
1332 H14.20-250917-0069 17/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN BÁO
1333 H14.20-250917-0074 17/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG THỊ VỌNG
1334 H14.20-251017-0010 17/10/2025 29/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
MÃ TIẾN ĐẠT
1335 H14.20-251017-0053 17/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ HUỆ
1336 H14.20-251017-0058 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ SÚNG
1337 H14.20-251017-0063 17/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ ƯƠNG
1338 H14.20-251017-0096 17/10/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NGỌC BỐN
1339 H14.20-251117-0064 17/11/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHU VĂN VƯƠNG
1340 H14.20-251217-0009 17/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA ĐỨC TRỌNG
1341 H14.20-251217-0018 17/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM MINH THẢO
1342 H14.20-260518-0001 18/05/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÀU THỊ CHI
1343 H14.20-260518-0064 18/05/2026 19/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HỮU THỌ
1344 H14.20-260618-0034 18/06/2026 19/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TÔ MẠNH HÀ
1345 H14.20-260618-0087 18/06/2026 14/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ THỤC
1346 H14.20-250918-0002 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ NGỌC HUẤN
1347 H14.20-250918-0007 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THOA
1348 H14.20-250918-0008 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THOA
1349 H14.20-250918-0021 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG LA HIỆN
1350 H14.20-250918-0037 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM THỊ NHÂM
1351 H14.20-250918-0044 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN XUẤT
1352 H14.20-250918-0080 18/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN
1353 H14.20-250918-0085 18/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VIẾT CƯỜNG
1354 H14.20-251118-0003 18/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM HỒNG HƯNG
1355 H14.20-251118-0014 18/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM VIỆT HÀ
1356 H14.20-251118-0025 18/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
DƯƠNG TIẾN QUẢNG
1357 H14.20-251218-0001 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN YÊN
1358 H14.20-251218-0023 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ĐẢO
1359 H14.20-251218-0038 18/12/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LƯU LÂM ĐỨC HOÀNG
1360 H14.20-251218-0055 18/12/2025 14/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LƯU LÂM TIẾN
1361 H14.20-260119-0009 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM QUANG TẬP
1362 H14.20-260119-0035 19/01/2026 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG
1363 H14.20-260119-0042 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM NGỌC HUÂN
1364 H14.20-260619-0017 19/06/2026 22/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU THỊ ĐỨC
1365 H14.20-260619-0034 19/06/2026 01/07/2026 02/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THỌ
1366 H14.20-260619-0061 19/06/2026 01/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU MINH BIỂN- NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN NGUYỄN DUY THIÊM
1367 H14.20-260619-0065 19/06/2026 01/07/2026 03/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ MẾN
1368 H14.20-250819-0009 19/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ QUẾ
1369 H14.20-250819-0069 19/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN
1370 H14.20-250919-0019 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ LÃNG ÂU
1371 H14.20-250919-0023 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ LÃNG ĐẠO
1372 H14.20-250919-0041 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN TRUNG NGHIÊN
1373 H14.20-250919-0044 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ THƠM
1374 H14.20-250919-0048 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ THƠM
1375 H14.20-250919-0059 19/09/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ BOÓC
1376 H14.20-250919-0068 19/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ
1377 H14.20-250919-0072 19/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH
1378 H14.20-251219-0023 19/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM NGỌC MẬU
1379 H14.20-251219-0042 19/12/2025 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THỊ MƠ
1380 H14.20-251219-0045 19/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ NÔNG DŨNG
1381 H14.20-251219-0060 19/12/2025 06/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÃ THỊ THÚY
1382 H14.20-260120-0080 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HUÊ
1383 H14.20-260320-0040 20/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ KIM HUY
1384 H14.20-260420-0021 20/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ THÚY
1385 H14.20-250820-0010 20/08/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG THỊ THU
1386 H14.20-250820-0074 20/08/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THU XANH
1387 H14.20-251120-0040 20/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT LƯU
1388 H14.20-251120-0044 20/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN CHÁNG
1389 H14.20-251120-0053 20/11/2025 02/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐẶNG THU HIỀN
1390 H14.20-251120-0067 20/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG MẠNH CƯỜNG
1391 H14.20-260121-0039 21/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI THỊ MINH
1392 H14.20-260521-0007 21/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG QUANG ĐƯỜNG
1393 H14.20-260721-0018 21/07/2026 11/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LINH THỊ NGỌC
1394 H14.20-260721-0064 21/07/2026 31/07/2026 20/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN THANH
1395 H14.20-250821-0064 21/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐÌNH CÔNG
1396 H14.20-251021-0042 21/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU
1397 H14.20-251021-0043 21/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ NÔNG HÒA
1398 H14.20-251121-0010 21/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG QUỐC DỰ
1399 H14.20-251121-0019 21/11/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÀO
1400 H14.20-251121-0025 21/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THIỆN
1401 H14.20-251121-0037 21/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG MẠNH CƯỜNG
1402 H14.20-251121-0047 21/11/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ THỊ THƠM
1403 H14.20-251121-0051 21/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THIẾU SINH
1404 H14.20-251121-0086 21/11/2025 03/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG THỊ HÀ
1405 H14.20-260422-0079 22/04/2026 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
KHÚC NGỌC THANH
1406 H14.20-260522-0002 22/05/2026 25/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC VĂN
1407 H14.20-260522-0010 22/05/2026 09/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN PHONG
1408 H14.20-260522-0012 22/05/2026 25/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ XUÂN THỤ
1409 H14.20-260522-0061 22/05/2026 26/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG QUỐC VĂN
1410 H14.20-260622-0006 22/06/2026 23/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM HỒNG TÂN
1411 H14.20-260622-0015 22/06/2026 23/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÙY
1412 H14.20-260622-0067 22/06/2026 23/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM HỒNG TÂN
1413 H14.20-260622-0075 22/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ LIỄU
1414 H14.20-260622-0086 22/06/2026 23/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG ĐỨC TUÂN
1415 H14.20-260722-0052 22/07/2026 23/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG SỸ BIẾC
1416 H14.20-250822-0018 22/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ CHÂM
1417 H14.20-250822-0041 22/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ LAN
1418 H14.20-250822-0079 22/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÀNH VĂN SƠN
1419 H14.20-250822-0088 22/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DUY
1420 H14.20-250922-0013 22/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ THUYÊN
1421 H14.20-250922-0034 22/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ KIM CHUNG
1422 H14.20-251022-0052 22/10/2025 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM VŨ NHIỆM
1423 H14.20-251022-0070 22/10/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ VIỆT GIANG
1424 H14.20-251022-0086 22/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN
1425 H14.20-251022-0122 22/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ VŨ TRUNG HIẾU
1426 H14.20-251222-0048 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN NGHĨA
1427 H14.20-251222-0052 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN ĐOÀN
1428 H14.20-251222-0055 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN KẾT
1429 H14.20-251222-0064 22/12/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN KHIẾT
1430 H14.20-260123-0013 23/01/2026 29/01/2026 30/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
SẦM NHẬT CHƯƠNG
1431 H14.20-260123-0018 23/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TUYẾN
1432 H14.20-260123-0031 23/01/2026 10/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ LAN
1433 H14.20-260423-0030 23/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN CẢNH
1434 H14.20-260423-0067 23/04/2026 04/05/2026 05/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ HUỀ
1435 H14.20-260623-0029 23/06/2026 03/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ NƯƠNG
1436 H14.20-260623-0034 23/06/2026 03/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ QUỐC NINH
1437 H14.20-260623-0039 23/06/2026 03/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ QUỐC NINH
1438 H14.20-260623-0043 23/06/2026 29/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ XỨNG
1439 H14.20-260623-0075 23/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ LỰU
1440 H14.20-260723-0031 23/07/2026 24/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ BÌNH
1441 H14.20-260723-0051 23/07/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ QUANG TRÍ
1442 H14.20-260723-0097 23/07/2026 13/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ LONG ĐỘ
1443 H14.20-250923-0034 23/09/2025 17/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM THỊ THÀNH
1444 H14.20-250923-0074 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ ÍCH BỐN
1445 H14.20-250923-0076 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ ÍCH QUYẾT
1446 H14.20-250923-0086 23/09/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HIỆP
1447 H14.20-250923-0092 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ LÃNG THUYÊN
1448 H14.20-251023-0023 23/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGHIÊM THỊ DUNG
1449 H14.20-251023-0088 23/10/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
DƯƠNG VĂN HUẤN
1450 H14.20-251023-0095 23/10/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊN
1451 H14.20-251223-0003 23/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG
1452 H14.20-251223-0006 23/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG
1453 H14.20-251223-0022 23/12/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN HOÀNG QUÂN
1454 H14.20-251223-0043 23/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ NIÊM
1455 H14.20-260224-0030 24/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU VĂN
1456 H14.20-260624-0024 24/06/2026 06/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ NGỌC BÍCH
1457 H14.20-260624-0052 24/06/2026 06/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÝ VĂN KÍNH
1458 H14.20-260624-0054 24/06/2026 06/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÝ THỊ BÍCH HÒA
1459 H14.20-260624-0056 24/06/2026 06/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN HOÀNG THỦY
1460 H14.20-260624-0060 24/06/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THU
1461 H14.20-260624-0065 24/06/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THÙY HƯƠNG
1462 H14.20-260624-0068 24/06/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THAO
1463 H14.20-260624-0087 24/06/2026 25/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRIỆU THỊ CHƯ
1464 H14.20-260624-0095 24/06/2026 06/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ BIỂN
1465 H14.20-260724-0060 24/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ THU
1466 H14.20-260724-0068 24/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ TUYẾT
1467 H14.20-250924-0001 24/09/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG
1468 H14.20-251124-0053 24/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LIỄU
1469 H14.20-251124-0108 24/11/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU PHƯƠNG LÝ
1470 H14.20-251224-0025 24/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN QUANG
1471 H14.20-251224-0028 24/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN VỊNH
1472 H14.20-260225-0013 25/02/2026 04/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC THỊ HƯỜNG
1473 H14.20-260225-0016 25/02/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG BÌNH ĐỊNH
1474 H14.20-260225-0019 25/02/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĂN
1475 H14.20-260225-0022 25/02/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐÀM NHẬT MINH
1476 H14.20-260325-0013 25/03/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ QUỐC VI
1477 H14.20-260325-0020 25/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐẠI LÂM
1478 H14.20-260325-0053 25/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH
1479 H14.20-260525-0054 25/05/2026 26/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
1480 H14.20-260625-0003 25/06/2026 26/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH THỊ THU HÀ
1481 H14.20-260625-0009 25/06/2026 07/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯU NGỌC THẮNG
1482 H14.20-260625-0042 25/06/2026 26/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN ĐỨC LUẬN
1483 H14.20-260625-0054 25/06/2026 07/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN TRIỂU
1484 H14.20-260625-0055 25/06/2026 07/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ CHÀI
1485 H14.20-260625-0056 25/06/2026 07/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ KHE
1486 H14.20-250825-0092 25/08/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ THỊ PHƯƠNG
1487 H14.20-250825-0096 25/08/2025 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN
1488 H14.20-250925-0001 25/09/2025 19/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ XOAN
1489 H14.20-250925-0004 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LAM
1490 H14.20-250925-0005 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ LINH
1491 H14.20-250925-0006 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ BẾ LUYỆN
1492 H14.20-250925-0013 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LẠC
1493 H14.20-251125-0040 25/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẢI
1494 H14.20-260126-0050 26/01/2026 05/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC MẠNH
1495 H14.20-260226-0003 26/02/2026 27/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ QUỐC THIỆU
1496 H14.20-260326-0003 26/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DỤNG
1497 H14.20-260326-0004 26/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN CHÍN
1498 H14.20-260326-0007 26/03/2026 13/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN PHẨY
1499 H14.20-260526-0018 26/05/2026 05/06/2026 08/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGA
1500 H14.20-260526-0059 26/05/2026 02/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU THỊ BỀ
1501 H14.20-260526-0099 26/05/2026 02/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN NGÂN
1502 H14.20-260626-0014 26/06/2026 08/07/2026 10/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI
1503 H14.20-260626-0017 26/06/2026 08/07/2026 10/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI
1504 H14.20-260626-0059 26/06/2026 02/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ANH DŨNG
1505 H14.20-250826-0005 26/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM XUYẾN
1506 H14.20-250826-0015 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐOÀN KIM THANH
1507 H14.20-250826-0041 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
GIÁP THỊ LOAN
1508 H14.20-250826-0042 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ
1509 H14.20-250826-0086 26/08/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI THỊ HẢO
1510 H14.20-250926-0008 26/09/2025 20/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH
1511 H14.20-250926-0015 26/09/2025 20/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ QUẾ
1512 H14.20-251126-0029 26/11/2025 08/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG
1513 H14.20-251126-0064 26/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN
1514 H14.20-260127-0001 27/01/2026 02/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HẠNH
1515 H14.20-260127-0006 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN THOAN
1516 H14.20-260127-0066 27/01/2026 12/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ
1517 H14.20-260527-0003 27/05/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG
1518 H14.20-260527-0036 27/05/2026 08/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ
1519 H14.20-260727-0018 27/07/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ NGỌC SƠN
1520 H14.20-251127-0025 27/11/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG TIẾN QUẢNG
1521 H14.20-251127-0077 27/11/2025 25/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ THỊ NHAY
1522 H14.20-260128-0037 28/01/2026 02/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOẠN THỊ THẮM
1523 H14.20-260528-0044 28/05/2026 29/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ QUYÊN
1524 H14.20-260528-0074 28/05/2026 29/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VI THỊ CHÂM
1525 H14.20-260728-0096 28/07/2026 29/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ NẾT
1526 H14.20-251028-0008 28/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG QUỐC DỰ
1527 H14.20-251028-0063 28/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀM VIỆT HÀ
1528 H14.20-251028-0077 28/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG
1529 H14.20-251128-0049 28/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)
1530 H14.20-251128-0043 28/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)
1531 H14.20-251128-0073 28/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒI
1532 H14.20-251128-0084 28/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MẠC VĂN THÔNG
1533 H14.20-260129-0049 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM
1534 H14.20-260129-0051 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM
1535 H14.20-260129-0076 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ CHÂM
1536 H14.20-260129-0077 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ NGỌC THẮNG
1537 H14.20-260429-0020 29/04/2026 13/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU NGỌC HUY
1538 H14.20-260529-0037 29/05/2026 10/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH THỊ HOÀI LINH
1539 H14.20-260629-0035 29/06/2026 03/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG THỊ BÊ
1540 H14.20-260629-0037 29/06/2026 03/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG THỊ BÊ
1541 H14.20-260729-0036 29/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ HIỀN
1542 H14.20-250829-0055 29/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG NGỌC HỮU
1543 H14.20-250929-0008 29/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ PI
1544 H14.20-250929-0013 29/09/2025 23/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ THỊ NGÂN
1545 H14.20-250929-0036 29/09/2025 23/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN NÔNG THÁI
1546 H14.20-251029-0066 29/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BẾ LÃNG NHUẬN
1547 H14.20-251029-0082 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
DƯƠNG MINH TUÂN
1548 H14.20-251029-0115 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG
1549 H14.20-251029-0126 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG THỊ MẾN
1550 H14.20-260130-0071 30/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO
1551 H14.20-260330-0031 30/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NHUNG
1552 H14.20-260330-0057 30/03/2026 09/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG TOÀN
1553 H14.20-260630-0084 30/06/2026 06/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG THẾ HÙNG
1554 H14.20-260730-0080 30/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ TOÀN THẮNG
1555 H14.20-251030-0097 30/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÀO
1556 H14.20-251230-0035 30/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ THU HẰNG
1557 H14.20-251230-0039 30/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
SẦM THỊ HƯƠNG
1558 H14.20-260331-0007 31/03/2026 02/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG
1559 H14.20-260331-0022 31/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ ANH
1560 H14.20-260731-0034 31/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THU HẰNG
1561 H14.20-251031-0111 31/10/2025 07/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HÀ NÔNG HIỆP
1562 H14.20-251231-0001 31/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VIỆT HƯNG
1563 H14.20-251231-0093 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ THƠ
1564 H14.20-251231-0097 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ THÚY
1565 H14.20-251231-0098 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ BÍCH
1566 H14.20-260309-0023 09/03/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN TÌNH
1567 H14.20-251201-0048 01/12/2025 30/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
SẦM VĂN ÓN
1568 H14.20-251211-0022 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRIỆU VĂN TÌNH
1569 H14.20-251211-0079 11/12/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
SẦM VĂN ÓN
1570 H14.20-251016-0014 16/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÓN VĂN CƯỜNG
1571 H14.20-251224-0053 24/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LƯƠNG THỊ NHƯ
1572 H14.20-260428-0067 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN HƯỞNG
1573 H14.20-260706-0055 06/07/2026 20/07/2026 21/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN TRÌ
1574 H14.20-251209-0037 09/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOA THỊ NGÂN
1575 H14.20-251211-0004 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
1576 H14.20-251211-0008 11/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
1577 H14.20-251211-0031 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
1578 H14.20-251217-0070 17/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
LÝ VĂN DŨNG
1579 H14.20-251121-0002 21/11/2025 30/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LƯƠNG VĂN DANH
1580 H14.20-251224-0023 24/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TẨN DẤU LẺNG
1581 H14.20-251230-0051 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG THỊ HUẾ
1582 H14.20-251231-0103 31/12/2025 27/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ VẦN
1583 H14.20-251231-0104 31/12/2025 27/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ VẦN
1584 H14.20-251203-0087 03/12/2025 09/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 60 ngày.
GIÁP THỊ LY - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
1585 H14.20-251212-0052 12/12/2025 18/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH BÌA DO CMĐ
1586 H14.20-251212-0087 12/12/2025 18/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯƠNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
1587 H14.20-251114-0050 14/11/2025 20/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGÔ THÙY DƯƠNG - (ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH)
1588 H14.20-251218-0073 18/12/2025 23/12/2025 02/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ LÊ - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP
1589 H14.20-251119-0018 19/11/2025 24/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MÃ THỊ VIÊN - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP
1590 H14.20-260120-0074 20/01/2026 21/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LÂM THỊ THU - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP
1591 H14.20-251120-0023 20/11/2025 26/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MA HOÀNG TƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
1592 H14.20-251120-0041 20/11/2025 21/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÊ THÀNH CÔNG - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP
1593 H14.20-260721-0060 21/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH- NHẬN TẶNG CHO
1594 H14.20-260721-0061 21/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH - NHẬN CN
1595 H14.20-260721-0065 21/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH - NHẬN TẶNG CHO
1596 H14.20-260122-0015 22/01/2026 23/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGHIỆP
1597 H14.20-251126-0019 26/11/2025 27/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN KHIÊM - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC
1598 H14.20-251126-0078 26/11/2025 27/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC
1599 H14.20-251127-0102 27/11/2025 28/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP
1600 H14.20-251227-0002 27/12/2025 02/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO TỰ Ý CMĐ
1601 H14.20-251228-0001 28/12/2025 07/01/2026 20/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐOÀN VĂN EM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT
1602 H14.20-260401-0020 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN - NHẬN THỪA KẾ
1603 H14.20-260401-0049 01/04/2026 07/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ - CHUYỂN MĐ
1604 H14.20-260601-0046 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
PHÙNG VĂN DƯƠNG - NHẬN CN
1605 H14.20-260601-0053 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN DUY KHÁNH- NHẬN CN- TDP27
1606 H14.20-260601-0065 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT - NHẬN TẶNG CHO
1607 H14.20-260601-0084 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ LƯỜNG- NHẬN THỪA KẾ
1608 H14.20-260202-0007 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TRIỆU XUÂN DU - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT NTC
1609 H14.20-260202-0054 02/02/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
CHU THỊ HỒNG (CẤP ĐỔI ĐẤT T 27 NTC)
1610 H14.20-260302-0002 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ HUÊ (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC)
1611 H14.20-260302-0005 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NÔNG THỊ HOAN (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC)
1612 H14.20-260302-0012 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THƠI (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC)
1613 H14.20-260302-0031 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
PHẠM THỊ TRANG (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T16 NTC)
1614 H14.20-260302-0055 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC)
1615 H14.20-260302-0060 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC)
1616 H14.20-260302-0065 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC)
1617 H14.20-260302-0066 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG PHƯƠNG (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T28 NTC)
1618 H14.20-260402-0022 02/04/2026 14/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT- NHẬN TẶNG CHO
1619 H14.20-260401-0073 02/04/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ MẪN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1620 H14.20-260702-0047 02/07/2026 20/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGỌC THỊ HỢI - GỘP THỬA- ĐẤT TDP ĐỀ THÁM 10- THỤC PHÁN
1621 H14.20-251202-0093 02/12/2025 18/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
ĐOÀN TRỌNG QUỲNH - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA
1622 H14.20-260203-0048 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐINH QUỐC SỸ (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T8 NTC)
1623 H14.20-260403-0014 03/04/2026 15/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ ĐÌNH SAO - ĐÍNH CHÍNH GCN
1624 H14.20-260603-0007 03/06/2026 15/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG CHÍ NGHỆ - ĐÍNH CHÍNH CCCD
1625 H14.20-260703-0001 03/07/2026 14/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG - GIA HẠN SDĐ
1626 H14.20-250903-0032 03/09/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN ĐÌNH THỬA BÌA SỐ 881-882
1627 H14.20-250903-0038 03/09/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN ĐÌNH THỬA BÌA SỐ 435-436
1628 H14.20-250903-0027 03/09/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
ĐOÀN VĂN TRIỀU
1629 H14.20-260204-0012 04/02/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
CHUNG THỊ THẶN (CẤP ĐỔI ĐẤT T4 NTC)
1630 H14.20-260204-0027 04/02/2026 23/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 80 ngày.
SẦM THỊ ÂN (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T9 NTC)
1631 H14.20-260204-0028 04/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
SẦM THỊ ÂN (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T9 NTC)
1632 H14.20-260429-0090 04/05/2026 14/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ PHƯƠNG HÀ
1633 H14.20-260504-0014 04/05/2026 08/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU- CHUYỂN MĐ
1634 H14.20-260604-0041 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ VĂN THẾ - NHẬN TẶNG CHO
1635 H14.20-260604-0062 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN DUYỆT - NHẬN CN- TDP 12
1636 H14.20-260205-0012 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T4 NTC)
1637 H14.20-260205-0019 05/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
ĐẶNG THỊ THU HƯỜNG CẤP ĐỔI ĐẤT T28 NTC
1638 H14.20-260205-0031 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
ĐÀM VĂN HÓA (ĐÍNH CHÍNH ĐẤT T8 NTC)
1639 H14.20-260205-0046 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
PHAN THỊ HÀI (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T4 NTC)
1640 H14.20-260205-0052 05/02/2026 24/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LỤC THỊ ĐIỂM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T 16 NTC)
1641 H14.20-260305-0016 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN XUÂN HUY (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T12 NTC)
1642 H14.20-260305-0019 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
MÃ VĂN HÒA (NHẬN TA ĐẤT T6 NTC)
1643 H14.20-260304-0034 05/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
BẾ HỒNG CHUYÊN, BẾ ĐÔNG TRIỀU (CẤP ĐỔI ĐẤT T 28 NTC)
1644 H14.20-260305-0021 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẮM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T26 NTC)
1645 H14.20-260305-0033 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
CHU MINH LỢI (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T10 NTC)
1646 H14.20-260305-0034 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
CHU MINH LỢI (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T10 NTC)
1647 H14.20-260505-0028 05/05/2026 11/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MAI XUÂN HOÀNG - CHUYỂN MĐ- ĐẤT TỔ 3 NTC
1648 H14.20-260605-0025 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG- NHẬN CN- ĐẤT 24
1649 H14.20-260605-0030 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐOÀN THỊ KIM NGẦN - NHẬN TẶNG CHO
1650 H14.20-251205-0098 05/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NGUYỄN XUÂN PHÚ - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA
1651 H14.20-260206-0004 06/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LỤC THỊ DUYÊN (CẤP ĐỔI ĐẤT T21 NTC)
1652 H14.20-260206-0010 06/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG VĂN KY (CẤP ĐỔI ĐẤT T 11 NTC)
1653 H14.20-260206-0041 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG CÔNG HỌA (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC)
1654 H14.20-260206-0058 06/02/2026 09/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN THU (XÓA THẾ CHẤP)
1655 H14.20-260206-0066 06/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ (CẤP ĐỔI ĐẤT T9 NTC)
1656 H14.20-260206-0084 06/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LƯƠNG KIM DUNG (CẤP ĐỔI ĐẤT T21 NTC)
1657 H14.20-260406-0027 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐOÀN ANH THƯ- NHẬN TẶNG CHO
1658 H14.20-260406-0055 06/04/2026 16/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN CÔNG HIỂN- ĐÍNH CHÍNH DO SAI ĐỊA CHỈ
1659 H14.20-260506-0013 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐOÀN HỒNG CHUYÊN - NHẬN TẶNG CHO
1660 H14.20-260506-0034 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ MINH CƯƠNG- NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 15 NTC
1661 H14.20-260506-0041 06/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ MINH THU- CẤP ĐỔI - ĐẤT THỤC PHÁN
1662 H14.20-260506-0043 06/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ MINH THU- CẤP ĐỔI- ĐẤT THỤC PHÁN
1663 H14.20-260506-0046 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
PHAN THỊ HUYỀN - NHẬN TẶNG CHO
1664 H14.20-260506-0048 06/05/2026 18/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN QUỐC VĂN- NHẬN TẶNG CHO
1665 H14.20-260506-0051 06/05/2026 18/05/2026 30/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
PHAN VĂN QUẢNG- NHẬN TẶNG CHO
1666 H14.20-260506-0056 06/05/2026 07/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN THĂNG - XÓA THẾ CHẤP
1667 H14.20-260706-0033 06/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGỌC THỊ HỢI - GỘP THỬA
1668 H14.20-260706-0074 06/07/2026 15/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG - GIA HẠN SDĐ- NTC
1669 H14.20-260107-0002 07/01/2026 08/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ LÀM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT
1670 H14.20-260407-0030 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TÔ THỊ BIỂN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1671 H14.20-260407-0063 07/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
BÙI ĐÌNH VIỆT - CẤP ĐỔI
1672 H14.20-260108-0013 08/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
TRIỆU VĂN CHUNG - (ĐẤT NTC - TÁCH THỬA)
1673 H14.20-260408-0004 08/04/2026 14/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MA THỊ HUYỀN- CHUYỂN MĐ- ĐẤT TỔ 27 NTC
1674 H14.20-260408-0015 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀN- NHẬN THỪA KẾ
1675 H14.20-260408-0039 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐẶNG THỊ CHÍNH - NHẬN THỪA KẾ
1676 H14.20-260508-0082 08/05/2026 20/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
MÃ NAM DẦU - ĐÍNH CHÍNH SO SAI HỌ TÊN ĐỆM
1677 H14.20-260608-0028 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG QUỐC DÂN - NHẬN CN
1678 H14.20-260608-0052 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRƯƠNG THỊ HƯỜNG - NHẬN TẶNG CHO
1679 H14.20-260608-0063 08/06/2026 09/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐỖ MINH TUẤN - ĐÍNH CHÍNH THẾ CHẤP NGÂN HÀNG
1680 H14.20-260608-0075 08/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ THU - GIA HẠN SDĐ
1681 H14.20-250908-0035 08/09/2025 12/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 229 ngày.
BẾ ĐÔNG TRIỀU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO, CMĐ ĐẤT
1682 H14.20-260209-0032 09/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN NÔNG TRUNG (CHUYỂN MỤC ĐÍCH ĐẤT T10 NTC)
1683 H14.20-260209-0034 09/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN NÔNG TRUNG (CHUYỂN MỤC ĐÍCH ĐẤT T10 NTC)
1684 H14.20-260209-0058 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
LÝ VĂN HƯNG (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T5 NTC)
1685 H14.20-260209-0081 09/02/2026 10/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ THỊ HỒNG (XÓA THẾ CHẤP T12)
1686 H14.20-260309-0027 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐOÀN VĂN TRỌNG-NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT T10 NTC)
1687 H14.20-260309-0031 09/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - CHUYỂN MỤC ĐÍCH (ĐẤT T13 NTC)
1688 H14.20-260309-0048 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LÊ THỊ THÚY HỒNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT 27 NTC)
1689 H14.20-260309-0051 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG DUY - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT T10 NTC)
1690 H14.20-260409-0001 09/04/2026 15/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐOÀN VIỆT HÀ - NGUYỄN THỊ KIM HẰNG- ĐẤT TỔ 20 NTC
1691 H14.20-260409-0029 09/04/2026 15/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
ĐOÀN THẾ HÙNG- CHUYỂN MĐ
1692 H14.20-260409-0033 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
PHẠM NGỌC LINH - NHẬN TẶNG CHO
1693 H14.20-260409-0058 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯU XUÂN DIỆU - NHẬN TẶNG CHO
1694 H14.20-260609-0046 09/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CHU THỊ HÀ - ĐĂNG KÝ BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM QSDĐ
1695 H14.20-260609-0057 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TÔ THỊ NHƯ - NHẬN TẶNG CHO 2
1696 H14.20-251009-0033 09/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
HOÀNG VĂN NOÓNG - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA
1697 H14.20-251209-0088 09/12/2025 02/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CHU HOÀNG NGƯ - ĐẤT NTC - NHẬN PC DI SẢN T.KẾ
1698 H14.20-260207-0001 10/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
ĐÀM ĐỨC THỊNH ( CẤP ĐỔI ĐẤT T16 NTC)
1699 H14.20-260310-0003 10/03/2026 16/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THANH HUYỀN - CHUYỂN MỤC ĐÍCH ( ĐẤT T11 NTC)
1700 H14.20-260710-0052 10/07/2026 22/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
KHÈN ĐỨC THÉN - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT THỤC PHÁN
1701 H14.20-260710-0055 10/07/2026 22/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ HÀI- NHẬN TẶNG CHO - TDP NGỌC PHA
1702 H14.20-250910-0015 10/09/2025 24/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 221 ngày.
ĐOÀN TRỌNG QUỲNH
1703 H14.20-251110-0061 10/11/2025 26/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HÀ VĂN XUYÊN - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT
1704 H14.20-260211-0019 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
TRẦN VĂN LÂM (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T16 NTC)
1705 H14.20-260211-0022 11/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
VI ĐÀM TOÀN (CẤP ĐỔI ĐẤT T16 NTC)
1706 H14.20-260211-0038 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG MINH HUẾ (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T3 NTC)
1707 H14.20-260211-0041 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG THỊ THU HIỀN ( NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T3 NTC)
1708 H14.20-260211-0042 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LÝ THỊ HIẾN ( NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T1 NTC)
1709 H14.20-260311-0022 11/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẮC - TRẦN THỊ ÈNG NỘP HS THAY HOÀNG THỊ ĐẮC
1710 H14.20-260311-0030 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
ĐINH THỊ HUYỀN
1711 H14.20-260311-0032 11/03/2026 20/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI
1712 H14.20-260311-0052 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
ĐOÀN THỊ THẬN
1713 H14.20-260311-0055 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
ĐOÀN THỊ THẬN
1714 H14.20-260511-0023 11/05/2026 21/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THANH TIẾN- NHẬN CN - ĐẤT THỤC PHÁN
1715 H14.20-260511-0055 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG - NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 11 NTC
1716 H14.20-260511-0081 11/05/2026 21/05/2026 30/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG THỊ ĐANG- NHẬN THỪA KẾ
1717 H14.20-260611-0001 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
MÊ HOÀNG ĐIỀN - NHẬN CN
1718 H14.20-260611-0025 11/06/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ LIỀN - XÓA THẾ CHẤP
1719 H14.20-251111-0063 11/11/2025 27/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
ĐÀM THỊ ĐỀM - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT
1720 H14.20-251211-0069 11/12/2025 22/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG SƠN ĐÔNG - ĐẤT NTC - XĐ LẠI THỜI HẠN SD ĐẤT NN
1721 H14.20-251211-0082 11/12/2025 17/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
LÊ THỊ THANH NHÀN - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ CƯ TRÚ
1722 H14.20-260112-0032 12/01/2026 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
PHÙNG THẾ ĐÔNG - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ
1723 H14.20-260212-0022 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN THU HƯƠNG (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T4 NTC)
1724 H14.20-260212-0027 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIẾU (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T4 NTC)
1725 H14.20-260212-0025 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T12 NTC)
1726 H14.20-260212-0039 12/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG LỆ HÀ (CẤP ĐỔI ĐẤT T25 NTC)
1727 H14.20-260212-0045 12/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ MINH CHI (CẤP ĐỔI ĐẤT T28 NTC)
1728 H14.20-260312-0001 12/03/2026 24/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẮC
1729 H14.20-260312-0002 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN THỪA KẾ
1730 H14.20-260312-0024 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1731 H14.20-260312-0034 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH
1732 H14.20-260312-0036 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ
1733 H14.20-260312-0037 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ
1734 H14.20-260612-0063 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG VĂN LỢI - NHẬN TẶNG CHO
1735 H14.20-260612-0083 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN- NHẬN TẶNG CHO
1736 H14.20-251112-0042 12/11/2025 28/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT
1737 H14.20-260213-0011 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ (CẤP ĐỔI BÌA AA 05069474 ĐẤT T14)
1738 H14.20-260213-0014 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ (CẤP ĐỔI ĐẤT T14 NTC) AA 05069475
1739 H14.20-260213-0015 13/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG HUY ĐÁO (CẤP ĐÔI ĐẤT T7 NTC)
1740 H14.20-260213-0017 13/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐINH NGỌC LUYÊN (CẤP ĐỔI ĐÂT T7 NTC)
1741 H14.20-260313-0031 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN ĐỨC BẰNG
1742 H14.20-260313-0036 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢI - NHẬN THỪA KẾ
1743 H14.20-260313-0047 13/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HỒ HẢI BẰNG XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NTC
1744 H14.20-260513-0007 13/05/2026 19/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NỘI THỊ LIỄU- CHUYỂN MĐ
1745 H14.20-260713-0026 13/07/2026 14/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - XÓA THẾ CHẤP
1746 H14.20-260713-0037 13/07/2026 23/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HỨA THỊ KIỀU - ĐÍNH CHÍNH SAI TÊN
1747 H14.20-251113-0082 13/11/2025 18/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
ĐÀM ĐỨC THỌ - THU HỒI GIẤY CN ĐÃ CẤP DO SAI SÓT
1748 H14.20-260114-0040 14/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
ĐÀM CHIẾN LÀNG - ĐẤT NTC - HỢP THỬA ĐẤT
1749 H14.20-260114-0052 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LONG VĂN DANH - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
1750 H14.20-260414-0016 14/04/2026 24/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LINH THỊ HÀ - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 14 NTC
1751 H14.20-260414-0063 14/04/2026 24/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - NHẬN THỪA KẾ
1752 H14.20-260514-0008 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LÝ THỊ MỲ - NHẬN THỪA KẾ
1753 H14.20-260714-0076 14/07/2026 24/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
VŨ NGỌC KHÁNH - NHẬN TẶNG CHO
1754 H14.20-251114-0059 14/11/2025 02/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
HOÀNG SỸ KHAM - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT
1755 H14.20-260115-0018 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
MÃ VĂN NGỌC - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 04 THỬA
1756 H14.20-260115-0107 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG ĐÌNH HẢO - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA
1757 H14.20-260115-0113 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HÀ THỊ LIỄU - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA
1758 H14.20-260115-0116 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
LƯU THỊ NGUYÊN - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1759 H14.20-260615-0062 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH XUÂN ĐÀI- ĐÍNH CHÍNH TÀI SẢN CHUNG
1760 H14.20-260715-0004 15/07/2026 16/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG KHÁNH LAN - BỔ SUNG HĐ THẾ CHẤP
1761 H14.20-260715-0011 15/07/2026 27/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ THỊ TỐ UYÊN - TA
1762 H14.20-260715-0021 15/07/2026 27/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ DIỄM - NHẬN TK
1763 H14.20-260715-0023 15/07/2026 27/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ DIỄM - NHẬN TK
1764 H14.20-260715-0048 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN QUANG - NHẬN TẶNG CHO - TDP KIM PHA
1765 H14.20-260715-0069 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
KHÈN ĐỨC THÉN - NHẬN TK
1766 H14.20-250915-0027 15/09/2025 01/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 216 ngày.
MÃ ĐẠI DƯƠNG - (NỘP THAY ĐOÀN TRỌNG GIÁM - GỘP THỬA ĐẤT) P. NTC
1767 H14.20-251215-0061 15/12/2025 06/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRƯƠNG VĂN HOÀN - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1768 H14.20-260116-0028 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TÔ VŨ TUÂN - ĐẤT NTC - TỰ Ý CMĐ
1769 H14.20-260116-0031 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
TÔ VŨ CÔNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA
1770 H14.20-260116-0038 16/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG DUY - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT
1771 H14.20-260116-0067 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
PHẠM NGỌC TUÂN - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA
1772 H14.20-260316-0023 16/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
TRẦN THỊ MINH XUÂN
1773 H14.20-260316-0028 16/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG ĐÌNH KIÊN
1774 H14.20-260416-0008 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM - NHẬN THỪA KẾ
1775 H14.20-260416-0009 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM- NHẬN THỪA KẾ
1776 H14.20-260416-0028 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ VĂN SẢNG 2 - NHẬN TẶNG CHO
1777 H14.20-260416-0031 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ SƠN HỮU - NHẬN TẶNG CHO
1778 H14.20-260416-0036 16/04/2026 28/04/2026 20/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
MÃ SƠN KHÁNH - NHẬN TẶNG CHO
1779 H14.20-260416-0038 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ SƠN KHÁNH 2 - NHẬN TẶNG CHO
1780 H14.20-260416-0047 16/04/2026 28/04/2026 30/07/2026
Trễ hạn 65 ngày.
BẾ THỊ NÂU - NHẬN THỪA KẾ
1781 H14.20-260416-0054 16/04/2026 22/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
PHẠM BÁ CƯƠNG - CHUYỂN MĐ
1782 H14.20-260416-0069 16/04/2026 17/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LẠI ĐỨC THỨ - XÓA THẾ CHẤP
1783 H14.20-260616-0012 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGÂN BÁ KHẢI - NHẬN TẶNG CHO
1784 H14.20-260616-0031 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM VĂN TUYÊN - NHẬN CN
1785 H14.20-260716-0002 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ BÉ - NHẬN TẶNG CHO
1786 H14.20-260716-0008 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒI - TK
1787 H14.20-260716-0061 16/07/2026 28/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG HOÀNG LUÂN - NHẬN CN
1788 H14.20-251016-0049 16/10/2025 03/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 193 ngày.
HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA
1789 H14.20-260317-0041 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG THỊ ĐÈN
1790 H14.20-260417-0001 17/04/2026 29/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHUÔNG VĂN LÀNH- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1791 H14.20-260417-0032 17/04/2026 29/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHAN THỊ UYỂN - NHẬN THỪA KẾ
1792 H14.20-260417-0037 17/04/2026 29/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
DƯƠNG ĐẠI LÂM
1793 H14.20-260417-0058 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG DUY - CHUYỂN NHƯỢNG
1794 H14.20-260617-0014 17/06/2026 07/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NỘI THỊ LIỄU - BIẾN ĐỘNG THEO QĐ XỬ PHẠT VPHC
1795 H14.20-260617-0042 17/06/2026 23/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NỘI THỊ LIỄU - XỬ PHẠT VI PHẠM HC
1796 H14.20-260717-0062 17/07/2026 20/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG ĐÀM TRÚC - THẾ CHẤP NH
1797 H14.20-260717-0065 17/07/2026 29/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐỖ VĂN MINH - NHẬN TẶNG CHO
1798 H14.20-260717-0094 17/07/2026 29/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG MINH ĐỨC - NHẬN TẶNG CHO
1799 H14.20-250917-0032 17/09/2025 03/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 214 ngày.
HOÀNG THỊ ENG - TÁCH THỬA - ĐẤT P. NÙNG TRÍ CAO
1800 H14.20-251117-0088 17/11/2025 03/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 172 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA
1801 H14.20-251217-0016 17/12/2025 29/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN DŨNG THÔNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH
1802 H14.20-260318-0014 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG THANH TÙNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1803 H14.20-260318-0027 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN HÀ- ĐÍNH CHÍNH
1804 H14.20-260318-0029 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LÝ THỊ Y
1805 H14.20-260318-0052 18/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
PHÙNG THẾ ĐÔNG - CẤP ĐỔI
1806 H14.20-260318-0062 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN VĂN HOAN
1807 H14.20-260518-0050 18/05/2026 28/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
LIÊU THỊ NHÂM- NHẬN THỪA KẾ
1808 H14.20-260618-0009 18/06/2026 24/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH THỊ CA - XỬ PHẠT VPHC THEO QĐ
1809 H14.20-260618-0045 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
VI THỊ ƯƠNG - NHẬN TẶNG CHO
1810 H14.20-260618-0075 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ CAO SƠN - NHẬN TẶNG CON
1811 H14.20-251118-0011 18/11/2025 04/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
LONG THỊ HIỀN - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA
1812 H14.20-260119-0003 19/01/2026 02/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ CHI - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 02 THỬA
1813 H14.20-260119-0011 19/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
VƯƠNG DẠ THẢO - (ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH CMĐ)
1814 H14.20-260119-0036 19/01/2026 02/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ BÁNH - (ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 03 BÌA, 15 THỬA)
1815 H14.20-260119-0061 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
PHAN QUỐC BẢO - (ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG)
1816 H14.20-260119-0090 19/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG THỊ YẾN - (ĐẤT THỤC PHÁN - TÁCH THÀNH ĐẤT)
1817 H14.20-260119-0073 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG VĂN BƯU - (ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG)
1818 H14.20-260319-0001 19/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐINH BẾ TUẤN ANH
1819 H14.20-260319-0040 19/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRIỆU THỊ KÝ
1820 H14.20-260319-0046 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRỊNH HỮU CƯỜNG
1821 H14.20-260319-0072 19/03/2026 30/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
CHU THỊ VÂN
1822 H14.20-251119-0045 19/11/2025 03/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐẶNG ANH TIẾN - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO
1823 H14.20-251119-0034 19/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
ĐOÀN THỊ TƯ - TÁCH THỬA- ĐẤT SÔNG BẰNG
1824 H14.20-251219-0016 19/12/2025 07/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
ĐINH HỒNG BẮC - NỘP THAY ĐOÀN TRỌNG ĐÔ (ĐẤT NTC - TÁCH THỬA)
1825 H14.20-251219-0073 19/12/2025 07/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
HOÀNG XUÂN ÁNH - ĐẤT NTC - HỢP THỬA ĐẤT
1826 H14.20-260120-0015 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG TIẾN DŨNG - (ĐẤT NTC - NHẬN T. KẾ 04 THỬA)
1827 H14.20-260120-0025 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
HOÀNG TIẾN DŨNG - (ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ 01 THỬA)
1828 H14.20-260120-0070 20/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH NGỌC CƯƠNG - ĐẤT P. THỤC PHÁN - TÁCH THỬA
1829 H14.20-260120-0089 20/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ NGA - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT
1830 H14.20-260120-0095 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HOÀNG THỊ VỮNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH ÔNG THÀNH BÀ
1831 H14.20-260120-0097 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LÊ PHÚ THÀNH - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1832 H14.20-260320-0006 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐOAN
1833 H14.20-260320-0015 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG
1834 H14.20-260320-0029 20/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LÃNH THỊ HOÀNG
1835 H14.20-260320-0043 20/03/2026 31/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
MÃ THỊ THƯỞNG
1836 H14.20-260320-0044 20/03/2026 31/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ NHÍT - GIA HẠN SDĐ
1837 H14.20-260420-0071 20/04/2026 04/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐÀM THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO- ĐÁT TỔ 26 NTC
1838 H14.20-260720-0014 20/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - XÓA THẾ CHẤP
1839 H14.20-260720-0055 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HOÀNG - NHẬN TK
1840 H14.20-260720-0080 20/07/2026 30/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH - NHẬN CN - THỤC PHÁN
1841 H14.20-251020-0064 20/10/2025 24/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
PHÙNG THỊ THU - ĐẤT N.T.CAO - CMĐ
1842 H14.20-251120-0006 20/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA
1843 H14.20-251120-0034 20/11/2025 04/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO
1844 H14.20-260121-0006 21/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HÀ THỊ NHUNG - (ĐẤT NTC - TÁCH THÀNH 03 THỬA ĐẤT)
1845 H14.20-260121-0045 21/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG QUỐC VƯƠNG - ĐẤT NTC - BIẾN ĐỘNG DO CMĐ, CẤP MỚI BÌA
1846 H14.20-260121-0048 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 89
1847 H14.20-260121-0061 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN MINH TÂN - ĐÁT NTC - CẤP ĐỔI BÌA
1848 H14.20-260121-0074 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA
1849 H14.20-260121-0078 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 02 BÌA
1850 H14.20-260121-0084 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 320
1851 H14.20-260121-0086 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT THỤC PHÁN - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 147
1852 H14.20-260121-0093 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA
1853 H14.20-260421-0002 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐOÀN TRỌNG DIỆN- TẶNG CHO
1854 H14.20-260721-0082 21/07/2026 31/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ KIM NGÂN - NHẬN TẶNG CHO
1855 H14.20-260721-0086 21/07/2026 22/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ HẰNG - XÓA THÊ CHẤP
1856 H14.20-251021-0064 21/10/2025 31/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH
1857 H14.20-251121-0005 21/11/2025 27/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
PHAN VĂN TÂN -(ĐẤT N.T.CAO - THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐỊA CHỈ))
1858 H14.20-260122-0008 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
LỤC VĂN HIẾU - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
1859 H14.20-260122-0042 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG - ĐẤT NTC - CHUYỂN NHƯỢNG
1860 H14.20-260422-0006 22/04/2026 06/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - ĐÍNH CHÍNH
1861 H14.20-260422-0031 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG HỒNG MẠNH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
1862 H14.20-260422-0032 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐINH XUÂN BIỂN - NHẬN THỪA KẾ
1863 H14.20-260422-0058 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM 2 - NHẬN TẶNG CHO
1864 H14.20-260522-0024 22/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN THU HIỀN- ĐÍNH CHÍNH SAI TỔ
1865 H14.20-260622-0085 22/06/2026 23/06/2026 22/07/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG ÁNH TUYẾT - XÓA THẾ CHẤP
1866 H14.20-260722-0009 22/07/2026 23/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG THỊ HẰNG - XÓA THẾ CHẤP
1867 H14.20-260722-0078 22/07/2026 03/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN TẶNG CHO
1868 H14.20-260722-0079 22/07/2026 03/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN TK
1869 H14.20-260722-0080 22/07/2026 03/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN TẶNG CHO
1870 H14.20-250822-0064 22/08/2025 05/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 234 ngày.
LƯU THỊ PHÚC
1871 H14.20-260223-0003 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NÔNG THỊ THỦY (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T21 NTC)
1872 H14.20-260223-0004 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ KIM LIÊN (PHƯỜNG TÂN GIANG, ĐẤT T 21 NTC)
1873 H14.20-260323-0018 23/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
CHU THỊ LẠC
1874 H14.20-260323-0038 23/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LƯƠNG TRUNG KIÊN - TRƯƠNG THỊ DÍNH - CĐGCNSDĐ
1875 H14.20-260323-0043 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN THỊ PHÚC - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT TỔ 24 NTC
1876 H14.20-260323-0058 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TDP NGỌC QUYẾN
1877 H14.20-260423-0017 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT- NHẬN TẶNG CHO
1878 H14.20-260423-0070 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ BÍCH NGUYỆT- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 12 NTC
1879 H14.20-260423-0076 23/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẠT- NHẬN TẶNG CHO
1880 H14.20-260723-0015 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THỊ CÚC - NHẬN TẶNG CHO
1881 H14.20-260723-0019 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THỊ CÚC 2 - NHẬN TẶNG CHO
1882 H14.20-250923-0028 23/09/2025 09/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
ĐÀM VĂN HÓA - TÁCH THỬA ĐẤT P. NÙNG TRÍ CAO
1883 H14.20-250923-0036 23/09/2025 09/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
LÊ NGUYỄN MINH KHÁNH - HỢP THỬA (ĐẤT NTC)
1884 H14.20-260224-0008 24/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĂN LUNG (CẤP ĐỔI ĐẤT T 23 NTC)
1885 H14.20-260224-0003 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRẦN DUY KHÁNH ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T26 NTC)
1886 H14.20-260324-0005 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
MÃ VĂN QUẢNG - NHẬN TẶNG CHO
1887 H14.20-260324-0019 24/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRẦN THỊ TẤM - CẤP ĐỔI
1888 H14.20-260324-0052 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐOÀN ĐÔNG VŨ- NHẬN THỪA KẾ - ĐẤT TỔ 19 NTC
1889 H14.20-260324-0069 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÙNG - NHẬN THỪA KẾ
1890 H14.20-260424-0044 24/04/2026 27/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MA VĂN BÁU - XÓA THẾ CHẤP
1891 H14.20-260424-0053 24/04/2026 08/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
TRIỆU HỮU NGHĨA- NHẬN TẶNG CHO
1892 H14.20-260724-0004 24/07/2026 05/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NHAN QUỐC HUY - NHẬN TẶNG CHO
1893 H14.20-260724-0026 24/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ THU HÀ - XÓA THẾ CHẤP
1894 H14.20-251124-0024 24/11/2025 06/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
CHU VIẾT TRUNG - ĐẤT N.T.CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
1895 H14.20-251224-0106 24/12/2025 16/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯU HOÀI VŨ - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
1896 H14.20-260325-0005 25/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HÀ THỊ MAI- CHUYỂN MĐ - ĐẤT TỔ 19 NTC
1897 H14.20-260325-0009 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN
1898 H14.20-260325-0026 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRIỆU VĂN NGUYÊN - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO
1899 H14.20-260312-0032 25/03/2026 06/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGHIÊM THÀNH LUÂN
1900 H14.20-260325-0056 25/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
MÔNG THỊ NHÀNG - CẤP ĐỔI
1901 H14.20-260525-0047 25/05/2026 04/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP - NHẬN THỪA KẾ- ĐẤT TỔ 13 NTC
1902 H14.20-251225-0015 25/12/2025 07/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
TÔ DUY LIÊM - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH
1903 H14.20-251225-0092 25/12/2025 17/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ - 09 THỬA
1904 H14.20-251225-0116 25/12/2025 06/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÝ VĂN DẬU - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT NN
1905 H14.20-260126-0015 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÝ VĂN ĐÂU (ĐĂNG KÝ BIẾN ĐỘNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO)
1906 H14.20-260126-0023 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐÀM DOÃN ĐÔNG ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG PHƯỜNG NÙNG TRÍ CAO)
1907 H14.20-260126-0064 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÝ VĂN THỤ (CẤP ĐỔI PHƯỜNG NÙNG TRÍ CAO)
1908 H14.20-260226-0021 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T29 NTC)
1909 H14.20-260226-0022 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T 29 NTC)
1910 H14.20-260226-0023 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T29 NTC)
1911 H14.20-260226-0026 26/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐÀM HẢI DU (CẤP ĐỔI ĐẤT T13 NTC)
1912 H14.20-260326-0012 26/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
ĐOÀN THỊ TIẾP - CẤP ĐỔI
1913 H14.20-260326-0039 26/03/2026 07/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LONG ĐỨC SÀNG
1914 H14.20-250825-0080 26/08/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC HUẾ (NỘP THAY CHO NGÔ XUÂN MINH)
1915 H14.20-250825-0101 26/08/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP (NỘP THAY BÀ ĐOÀN THỊ TƯ)
1916 H14.20-251226-0045 26/12/2025 14/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 143 ngày.
LÝ THỊ HIẾN - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA
1917 H14.20-251226-0057 26/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH THỊ DUYÊN - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ
1918 H14.20-260327-0006 27/03/2026 07/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI - GIA HẠN SDĐ
1919 H14.20-260327-0049 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LƯƠNG KHÁNH DUY - NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 22 NTC
1920 H14.20-260327-0060 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 30 NTC
1921 H14.20-260327-0068 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
LƯU HOÀI VŨ - NHẬN TẶNG CHO
1922 H14.20-260526-0081 27/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG MẠNH DŨNG - TẶNG CHO - ĐẤT SÔNG BẰNG
1923 H14.20-250827-0026 27/08/2025 16/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 227 ngày.
LÝ THỊ HỒNG (NỘP THAY CHO ÔNG ĐINH NGỌC ÁNH)
1924 H14.20-250827-0033 27/08/2025 16/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 227 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG (NỘP THAY CHO HOÀNG VĂN HƯỞNG)
1925 H14.20-251027-0047 27/10/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRƯƠNG THANH HOÀNG - ĐẤT N.T. CAO - TẶNG CHO
1926 H14.20-251126-0117 27/11/2025 15/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
ĐOÀN THỊ TƯ (TÁCH THỬA - SÔNG BẰNG)
1927 H14.20-260128-0025 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN DŨNG THÔNG (TÁCH THỬA ĐẤT NÙNG TRÍ CAO)
1928 H14.20-260128-0034 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NGUYỄN DŨNG THÔNG (TẶNG CHO NGUYỄN TIẾN ĐẠT ĐẤT NTC)
1929 H14.20-260128-0036 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LÝ VĂN ĐÂU (CẤP ĐỔI ĐẤT NÙNG TRÍ CAO)
1930 H14.20-260128-0040 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LÝ VĂN THỤ (CẤP ĐỔI NÙNG TRÍ CAO)
1931 H14.20-260128-0051 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG QUỐC TUẤN (CẤP ĐỔI ĐẤT NTC)
1932 H14.20-260128-0056 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA CẤP ĐỔI ĐẤT NTC
1933 H14.20-260428-0010 28/04/2026 06/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN THANH BÌNH - XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
1934 H14.20-260528-0037 28/05/2026 09/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ THÙY- ĐÍNH CHÍNH
1935 H14.20-251128-0034 28/11/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH NGỌC HÒA - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
1936 H14.20-251128-0078 28/11/2025 16/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
NÔNG THỊ YẾN - ĐẤT THỤC PHÁN - TÁCH THỬA
1937 H14.20-260129-0019 29/01/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VĂN HẢI - ĐẤT NTC - HỢP THỬA ĐẤT
1938 H14.20-260129-0023 29/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÚY HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
1939 H14.20-260129-0034 29/01/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÃNH XUÂN VŨ (TÁCH THỬA ĐẤT THỤC PHÁN)
1940 H14.20-260129-0037 29/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NÔNG VĂN QUYỀN (CẤP ĐỔI ĐẤT NTC)
1941 H14.20-260429-0046 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU - NHẬN TẶNG CHO
1942 H14.20-260429-0062 29/04/2026 13/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
DƯƠNG THẾ HOÀNG - NHẬN TẶNG CHO
1943 H14.20-260629-0018 29/06/2026 20/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THU HƯƠNG - CẤP SÓT THỬA ĐẤT 24B, ĐẤT THỤC PHÁN
1944 H14.20-260629-0044 29/06/2026 09/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THỊ MAI QUYÊN- TK- ĐẤT P. THỤC PHÁN
1945 H14.20-250929-0034 29/09/2025 15/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
TRIỆU QUANG MINH - TÁCH THỬA (ĐẤT P. NÙNG TRÍ CAO)
1946 H14.20-251229-0012 29/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
1947 H14.20-260130-0003 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐOÀN TRỌNG THÀNH (CẤP ĐỔI ĐẤT T10 NTC)
1948 H14.20-260130-0042 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỂN ( CẤP ĐỔI ĐẤT T10 NTC)
1949 H14.20-260130-0043 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN ĐẠI PHONG ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NTC)
1950 H14.20-260330-0024 30/03/2026 09/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢI - ĐÍNH CHÍNH
1951 H14.20-260330-0050 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NGỌC THỊ HỒ - NHẬN THỪA KẾ - ĐẤT TỔ 26 NTC
1952 H14.20-260330-0053 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN CÔNG 1- NHẬN TẶNG CHO
1953 H14.20-260330-0054 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG VĂN CÔNG 2 - NHẬN TẶNG CHO
1954 H14.20-260330-0056 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 27 NTC
1955 H14.20-260630-0004 30/06/2026 16/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG - TÁCH THỬA- ĐẤT THỤC PHÁN
1956 H14.20-260630-0023 30/06/2026 01/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI ANH TÚ - XÓA THẾ CHẤP
1957 H14.20-251030-0046 30/10/2025 11/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG HỒNG SƠN - BIẾN ĐỘNG - ĐÍNH CHÍNH ĐẠI CHỈ
1958 H14.20-251230-0092 30/12/2025 06/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
LÝ THỊ BÌNH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
1959 H14.20-260331-0013 31/03/2026 01/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
CUNG THỊ HÒA - XÓA THẾ CHẤP
1960 H14.20-260331-0036 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TỐNG THỊ PHƯỢNG - NHẬN TẶNG CHO
1961 H14.20-260331-0041 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TỐNG THỊ NHẤT - NHẬN TẶNG CHO
1962 H14.20-260331-0076 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TỐNG THỊ LOAN - NHẬN THỪA KẾ
1963 H14.20-251231-0038 31/12/2025 19/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
NÔNG QUỐC TUÂN - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT SỐ 112
1964 H14.20-251231-0042 31/12/2025 19/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
NÔNG QUỐC TUÂN - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT SỐ 111
1965 H14.20-251231-0091 31/12/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG VĂN ÍCH - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG 02 THỬA
1966 H14.20-260814-0046 14/08/2026 19/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG
1967 H14.20-251216-0022 17/12/2025 13/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN CỒM
1968 H14.20-260623-0017 23/06/2026 30/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ TRUNG DU
1969 H14.20-250909-0073 09/09/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MÔNG VĂN AN
1970 H14.20-251209-0042 09/12/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
1971 H14.20-250910-0009 10/09/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ THANH
1972 H14.20-251210-0029 10/12/2025 08/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TOÁN BÍCH THU
1973 H14.20-251210-0026 10/12/2025 08/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TOÁN BÍCH THU
1974 H14.20-250911-0003 11/09/2025 26/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 157 ngày.
PHÙNG THỊ ĐIỆU
1975 H14.20-251211-0080 11/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
SẦM VĂN ÓN
1976 H14.20-251015-0080 15/10/2025 30/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 133 ngày.
LÝ VĂN VUÔNG
1977 H14.20-251015-0086 15/10/2025 17/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 121 ngày.
HOÀNG THỊ NÒN
1978 H14.20-250916-0059 16/09/2025 13/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
LINH VĂN TOÀN
1979 H14.20-251016-0010 16/10/2025 03/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NÔNG VĂN KHIÊM
1980 H14.20-251020-0068 20/10/2025 04/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 130 ngày.
PHƯƠNG THỊ TIẾN
1981 H14.20-251022-0047 22/10/2025 18/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
DIỀU THỊ NGOAN
1982 H14.20-260324-0047 24/03/2026 27/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOA VĂN TOÀN
1983 H14.20-250924-0014 24/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
TRẦN VIỆT DŨNG
1984 H14.20-260127-0076 27/01/2026 30/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỮ THỊ TƯƠI
1985 H14.20-251027-0076 27/10/2025 21/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LUÂN THỊ THƯƠNG
1986 H14.20-251027-0075 27/10/2025 21/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LUÂN THỊ THƯƠNG
1987 H14.20-251029-0065 29/10/2025 12/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 124 ngày.
ĐÀO XUÂN PHONG
1988 H14.20-251230-0058 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG DƯƠNG MINH HIỀN
1989 H14.20-260120-0014 20/01/2026 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN
1990 H14.20-260116-0034 16/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
DIỀU VĂN TUẤN
1991 H14.20-260119-0081 19/01/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
DIỀU VĂN TUẤN
1992 H14.20-251127-0050 27/11/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIẾU
1993 H14.20-251128-0069 28/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG TÒN NHẬY
1994 H14.20-251226-0091 29/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
ĐẶNG CHÒI PHÚ
1995 H14.20-251229-0098 29/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG A SÀO
1996 H14.20-251226-0100 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG MINH TUẤN
1997 H14.20-251226-0093 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIẾU
1998 H14.18.2.9-250715-0002 15/07/2025 18/07/2025 04/08/2026
Trễ hạn 268 ngày.
CHUNG VĂN KHOẮN
1999 H14.20-251006-0004 06/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ YẾN
2000 H14.20-260520-0061 20/05/2026 01/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG THỊ OANH - CN - BẠCH ĐẰNG
2001 H14.20-260604-0067 04/06/2026 30/06/2026 21/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN - TK - BẠCH ĐẰNG
2002 H14.20-251104-0054 04/11/2025 05/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 81 ngày.
TRIỆU THỊ DUNG
2003 H14.20-260508-0083 08/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG THANH VŨ
2004 H14.20-260212-0034 12/02/2026 13/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
SẦM THỊ LOAN
2005 H14.20-251216-0011 16/12/2025 17/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LA VĂN ĐỒNG
2006 H14.20-260325-0054 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG
2007 H14.20-260325-0060 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
PHAN VĂN TRƯƠNG
2008 H14.20-251027-0043 27/10/2025 06/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 132 ngày.
HOÀNG THỊ HUYÊN
2009 H14.20-260706-0076 06/07/2026 27/07/2026 15/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG ÍCH HỰU
2010 H14.20-260608-0018 08/06/2026 06/07/2026 15/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ ÍCH SỐP
2011 H14.20-260810-0034 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ÍCH BÊ
2012 H14.20-251210-0100 11/12/2025 23/03/2026 07/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG VĂN CHÀO - HOÀNG THỊ NGA
2013 H14.20-260814-0055 14/08/2026 19/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THUYẾT
2014 H14.20-251118-0091 18/11/2025 02/03/2026 07/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
MÃ ĐÌNH QUẢNG
2015 H14.20-260619-0018 19/06/2026 15/07/2026 14/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM THỊ HỌP
2016 H14.20-260619-0026 19/06/2026 10/07/2026 20/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀM THỊ DIỄN
2017 H14.20-251226-0048 26/12/2025 06/03/2026 20/08/2026
Trễ hạn 117 ngày.
ĐÀM THỊ DIÊN
2018 H14.20-251106-0073 06/11/2025 09/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 145 ngày.
VƯƠNG BẾ QUẨY
2019 H14.20-251106-0083 06/11/2025 09/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 145 ngày.
ĐẶNG VĂN LÝ
2020 H14.20-260309-0006 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN
2021 H14.20-260309-0007 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN
2022 H14.20-251009-0054 09/10/2025 11/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ ÍCH NHÂN
2023 H14.20-260410-0054 10/04/2026 12/05/2026 30/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN TUYÊN
2024 H14.20-251210-0094 11/12/2025 12/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
MÃ ĐÌNH QUẢNG - HOÀNG THỊ NGOAN
2025 H14.20-251210-0095 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG
2026 H14.20-251210-0096 11/12/2025 05/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HOAN
2027 H14.20-251210-0098 11/12/2025 09/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ QUANG PHỤC
2028 H14.20-251211-0052 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ VĂN KHOÁI
2029 H14.20-260513-0082 13/05/2026 18/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THỊ TIẾN
2030 H14.20-260613-0001 13/06/2026 08/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ YẾN
2031 H14.20-260515-0083 15/05/2026 20/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
TÔ QUANG BẰNG
2032 H14.20-251118-0006 18/11/2025 12/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN THÌNH
2033 H14.20-260519-0076 19/05/2026 22/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THANH NHẬT
2034 H14.20-260420-0023 20/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU
2035 H14.20-260422-0013 22/04/2026 27/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ ÍCH THƯ
2036 H14.20-251022-0057 22/10/2025 12/12/2025 31/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LƯƠNG VĂN COÓNG
2037 H14.20-251022-0065 22/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRỊNH THỊ TOI
2038 H14.20-250923-0057 23/09/2025 24/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHÙNG THỊ THÀO
2039 H14.20-250923-0063 23/09/2025 24/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
TRƯƠNG VĂN HIẾN
2040 H14.20-260326-0054 26/03/2026 21/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BẾ KIÊN GIANG
2041 H14.20-260326-0056 26/03/2026 21/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BẾ KIÊN GIANG
2042 H14.20-250926-0070 26/09/2025 30/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 173 ngày.
LÝ VĂN THỊNH
2043 H14.20-251226-0033 26/12/2025 28/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
TRỊNH VĂN PHÚ
2044 H14.20-251231-0095 31/12/2025 12/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BẾ KIÊN GIANG
2045 H14.20-251201-0019 01/12/2025 06/01/2026 25/02/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
2046 H14.20-260202-0062 02/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN NAM
2047 H14.20-260203-0028 03/02/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH THỊ MINH LAN
2048 H14.20-260203-0038 03/02/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH CÔNG DƯỠNG
2049 H14.20-251103-0025 03/11/2025 05/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THÚY NGA
2050 H14.20-260107-0020 07/01/2026 23/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VƯƠNG HOÀNG HÒA
2051 H14.20-260107-0077 07/01/2026 27/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG THỊ NINH
2052 H14.20-251110-0095 10/11/2025 11/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HẢI
2053 H14.20-251111-0010 11/11/2025 25/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LA VĂN QUẢNG
2054 H14.20-260312-0014 12/03/2026 07/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN HUỲNH
2055 H14.20-260113-0011 13/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN
2056 H14.20-260515-0079 15/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC VIỆT
2057 H14.20-260317-0005 17/03/2026 10/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ LIỄU
2058 H14.20-260119-0028 19/01/2026 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ THIÊN NGA
2059 H14.20-260121-0057 21/01/2026 23/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN
2060 H14.20-260121-0085 21/01/2026 23/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LĂNG VĂN HOÀNG
2061 H14.20-251121-0064 21/11/2025 26/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ CHÍ NGUYỄN
2062 H14.20-260122-0046 22/01/2026 24/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ TIỀN
2063 H14.20-260422-0070 22/04/2026 27/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THÚY NGÂN
2064 H14.20-260123-0074 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LA QUỐC HƯNG
2065 H14.20-260225-0015 25/02/2026 11/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG THỊ THỤY
2066 H14.20-251125-0073 25/11/2025 07/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN HUY HOANG ( NÔNG THỊ THU)
2067 H14.20-251225-0082 25/12/2025 04/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN NGỌC KIM
2068 H14.20-260226-0024 26/02/2026 26/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN
2069 H14.20-260128-0039 28/01/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN TUYẾN
2070 H14.20-251128-0028 28/11/2025 30/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ TƯƠI
2071 H14.20-251029-0130 29/10/2025 03/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ NÔNG TÂN
2072 H14.20-260130-0010 30/01/2026 04/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG ĐỨC THIỆN
2073 H14.20-260130-0020 30/01/2026 04/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG QUỐC NHÂN
2074 H14.20-260331-0016 31/03/2026 24/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾN
2075 H14.20-251204-0038 04/12/2025 02/01/2026 03/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐINH VĂN DÔNG
2076 H14.20-251211-0087 11/12/2025 31/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG NGỌC DŨNG
2077 H14.20-251212-0051 12/12/2025 03/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HÀ VĂN TIẾN
2078 H14.20-260115-0049 15/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NÔNG QUỐC LẬP
2079 H14.20-251217-0012 17/12/2025 21/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ LIÊN
2080 H14.20-251217-0029 17/12/2025 14/01/2026 24/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG VĂN BẰNG
2081 H14.20-251119-0040 19/11/2025 17/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ NGHĨA
2082 H14.20-260522-0006 22/05/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ LINH
2083 H14.20-260123-0014 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG
2084 H14.20-260129-0006 29/01/2026 03/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM
2085 H14.20-260129-0036 29/01/2026 03/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH VĂN THUYẾT
2086 H14.20-260331-0008 31/03/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM
2087 H14.20-251107-0119 07/11/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÊN
2088 H14.20-251215-0038 15/12/2025 16/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC PHI THÀNH
2089 H14.20-251017-0019 17/10/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
2090 H14.20-251117-0006 17/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI
2091 H14.20-251117-0007 17/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI
2092 H14.20-251117-0015 17/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN BINH
2093 H14.20-251119-0017 19/11/2025 23/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH
2094 H14.20-251119-0019 19/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH
2095 H14.20-251119-0065 19/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN
2096 H14.20-251030-0072 30/10/2025 03/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN BẰNG
2097 H14.20-251030-0096 30/10/2025 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ VĂN PHÚC
2098 H14.20-251230-0047 30/12/2025 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TÔ VĂN ĐẠI
2099 H14.20-251031-0122 31/10/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN HẢO
2100 H14.20-260602-0021 02/06/2026 05/06/2026 08/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC
2101 H14.20-260105-0011 05/01/2026 23/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG VĂN THỤ
2102 H14.20-260106-0047 06/01/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ HOÀI NAM
2103 H14.20-260106-0067 06/01/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HOÀN
2104 H14.20-260506-0030 06/05/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HUY
2105 H14.20-251106-0036 06/11/2025 08/12/2025 11/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
MÃ VĂN BÀNG
2106 H14.20-260107-0085 07/01/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
2107 H14.20-260109-0026 09/01/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG VĂN CHIẾN
2108 H14.20-260709-0036 09/07/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ HIỂN
2109 H14.20-251212-0008 12/12/2025 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN
2110 H14.20-260316-0041 16/03/2026 19/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ THOA
2111 H14.20-260518-0076 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÝ VĂN DƯƠNG
2112 H14.20-260119-0027 19/01/2026 25/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
ĐƯỜNG VĂN KIÊN
2113 H14.20-260120-0013 20/01/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
BẾ THỊ KIM OANH
2114 H14.20-260520-0051 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG VĂN DU
2115 H14.20-260521-0026 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LÝ THỊ MINH TRANG
2116 H14.20-260721-0055 21/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG LAN HƯƠNG
2117 H14.20-260126-0020 26/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG VĂN PHÓ
2118 H14.20-260126-0024 26/01/2026 26/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NÔNG THỊ MÀO
2119 H14.20-260226-0016 26/02/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NÔNG VĂN SẶP
2120 H14.20-260226-0019 26/02/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ĐỨC THIỆN
2121 H14.20-260428-0046 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG QUỐC TOẢN
2122 H14.20-251028-0025 28/10/2025 01/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN HẠNH
2123 H14.20-260130-0028 30/01/2026 13/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG THU HỌC
2124 H14.20-251230-0077 30/12/2025 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LỤC PHI GIANG
2125 H14.20-251230-0082 30/12/2025 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG DUY ĐÔNG
2126 H14.20-251031-0072 31/10/2025 18/11/2025 10/06/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG THỊ BÒNG
2127 H14.20-260401-0032 01/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ NGẦN
2128 H14.20-260601-0006 01/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐIỂN
2129 H14.20-260302-0043 02/03/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG THỊ BIÊN
2130 H14.20-260703-0009 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN CẢNH TUY
2131 H14.20-260703-0011 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN ANH TÚ
2132 H14.20-260703-0013 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN CẢNH NGHIỆP
2133 H14.20-260703-0018 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ THUẬN
2134 H14.20-260703-0020 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGỌC VĂN THÂN
2135 H14.20-251103-0033 03/11/2025 03/12/2025 13/08/2026
Trễ hạn 178 ngày.
NÔNG THỊ THIỀM
2136 H14.20-260304-0030 04/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
TRIỆU ÍCH SỸ
2137 H14.20-260305-0014 05/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐÀM THỊ NHAN
2138 H14.20-260605-0053 05/06/2026 10/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VŨ KHẮC THÀNH
2139 H14.20-260605-0068 05/06/2026 10/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LỤC XUÂN ĐIỀU
2140 H14.20-251105-0100 05/11/2025 25/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 178 ngày.
NÔNG VĂN LỘC
2141 H14.20-251105-0104 05/11/2025 26/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHƯƠNG VĂN ĐẠM
2142 H14.20-260206-0022 06/02/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NÔNG VĂN MINH
2143 H14.20-260206-0065 06/02/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN
2144 H14.20-260406-0042 06/04/2026 04/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG VĂN HIẾU
2145 H14.20-260406-0056 06/04/2026 04/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ NHƯ
2146 H14.20-260706-0034 06/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN NHÍ
2147 H14.20-260706-0070 06/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NHAN VĂN TINH
2148 H14.20-260706-0075 06/07/2026 09/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN CẢNH TUÂN
2149 H14.20-260407-0021 07/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN SƯ
2150 H14.20-260707-0006 07/07/2026 28/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG ÍCH THẬP
2151 H14.20-260707-0044 07/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HỨA VĂN ÁNH
2152 H14.20-260608-0001 08/06/2026 11/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG ĐÌNH HƯỞNG
2153 H14.20-260608-0021 08/06/2026 08/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LỤC VĂN BÌNH
2154 H14.20-260608-0024 08/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG DOÃN TỶ
2155 H14.20-260608-0060 08/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LÝ THỊ ĐIỆP
2156 H14.20-251208-0009 08/12/2025 29/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG THỊ NẢY
2157 H14.20-260309-0030 09/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
LỤC VĂN SINH
2158 H14.20-260709-0066 09/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÂN THỊ PHƯƠNG
2159 H14.20-260709-0068 09/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN ANH TÚ
2160 H14.20-260709-0071 09/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG ÍCH ĐÍNH
2161 H14.20-251209-0048 09/12/2025 05/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NÔNG THỊ LOAN
2162 H14.20-260210-0040 10/02/2026 13/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NÔNG QUANG HỢP
2163 H14.20-251010-0026 10/10/2025 11/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NÔNG ĐÌNH CHÚC
2164 H14.20-260311-0012 11/03/2026 06/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NÔNG QUẢNG BÁI
2165 H14.20-260611-0016 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH LẺ
2166 H14.20-260611-0028 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ LẬP
2167 H14.20-260611-0069 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN THUYÊN
2168 H14.20-260611-0072 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN THUẦN
2169 H14.20-260611-0077 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN THÁNH
2170 H14.20-260611-0096 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU THỊ PHƯƠNG
2171 H14.20-260612-0016 12/06/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
THANG TRIỆU NHÃ
2172 H14.20-251212-0075 12/12/2025 14/01/2026 13/08/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NÔNG THANH TỶ
2173 H14.20-260413-0038 13/04/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÊ VĂN CHUYÊN
2174 H14.20-260413-0050 13/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG ÍCH NÓNG
2175 H14.20-260414-0004 14/04/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HỨA THỊ LAI
2176 H14.20-260414-0017 14/04/2026 12/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG VĂN HOAN
2177 H14.20-260715-0022 15/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ LIỄU
2178 H14.20-260416-0074 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG THỊ YẾN
2179 H14.20-260317-0016 17/03/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
TRIỆU SỸ HÙNG
2180 H14.20-260417-0006 17/04/2026 21/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TRIỆU ÍCH TRỌNG
2181 H14.20-260417-0019 17/04/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀO VĂN SƠN
2182 H14.20-260617-0039 17/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU VĂN HIẾU
2183 H14.20-251217-0002 17/12/2025 19/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG THỊ TRÀ MY
2184 H14.20-260319-0060 19/03/2026 08/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG THỊ MÙI
2185 H14.20-260619-0051 19/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN TUYỂN
2186 H14.20-260420-0045 20/04/2026 18/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ VI
2187 H14.20-260121-0071 21/01/2026 25/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRIỆU ÍCH TRỌNG
2188 H14.20-260421-0043 21/04/2026 19/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ TRÀ MY
2189 H14.20-260122-0040 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HOÀNG XUÂN VŨ
2190 H14.20-260422-0033 22/04/2026 20/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN HÌNH
2191 H14.20-260422-0035 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG VĂN HUÂN
2192 H14.20-260323-0036 23/03/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG QUANG HỢP
2193 H14.20-260323-0048 23/03/2026 10/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG THỊ THIỀM
2194 H14.20-260323-0053 23/03/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
HOÀNG VĂN NHƯỢNG
2195 H14.20-260423-0009 23/04/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG NGÔN SAN
2196 H14.20-260423-0012 23/04/2026 21/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG
2197 H14.20-251023-0066 23/10/2025 24/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NÔNG QUỐC CHƯỞNG
2198 H14.20-251224-0035 24/12/2025 26/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NÔNG THANH TỶ
2199 H14.20-260325-0065 25/03/2026 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG QUANG HỢP
2200 H14.20-260525-0023 25/05/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ TUYẾT
2201 H14.20-250925-0073 25/09/2025 23/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
ĐÀM VĂN BÚT`
2202 H14.20-260326-0066 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG VĂN TRUNG
2203 H14.20-260326-0067 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG QUANG HỢP
2204 H14.20-260527-0026 27/05/2026 22/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG QUỐC TIẾN
2205 H14.20-251127-0041 27/11/2025 28/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
PHƯƠNG VĂN ĐẠM
2206 H14.20-260128-0008 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG DOÃN XUÂN VŨ
2207 H14.20-260128-0018 28/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LỤC THỊ NGÂN
2208 H14.20-260128-0048 28/01/2026 06/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NÔNG THỊ HƯỞNG
2209 H14.20-260128-0054 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LỤC THỊ TẤM
2210 H14.20-260128-0057 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG THỊ HẠC
2211 H14.20-260528-0020 28/05/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
MẠC VĂN KIÊN
2212 H14.20-260528-0045 28/05/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
PHƯỜNG ĐÌNH CƯỜNG
2213 H14.20-260528-0052 28/05/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG THỊ BĂNG
2214 H14.20-251128-0090 28/11/2025 30/12/2025 13/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
004078003327
2215 H14.20-260129-0067 29/01/2026 05/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LỤC VĂN SINH
2216 H14.20-260130-0056 30/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NÔNG ĐÌNH TÂN HOÀNG DOÃN MAO
2217 H14.20-260331-0017 31/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG VĂN ĐÔNG
2218 H14.20-260331-0056 31/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
PHƯƠNG THỊ HẠNH
2219 H14.20-251202-0074 02/12/2025 31/12/2025 30/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN THẠCH
2220 H14.20-251204-0060 04/12/2025 13/01/2026 30/03/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN
2221 H14.20-260312-0033 12/03/2026 13/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN TIẾN
2222 H14.20-250912-0048 12/09/2025 22/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG ĐỨC THÁI
2223 H14.20-260122-0028 22/01/2026 24/02/2026 23/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
CHU THỊ KIM
2224 H14.20-260122-0032 22/01/2026 24/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU CAO CƯỜNG
2225 H14.20-251223-0082 23/12/2025 06/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH
2226 H14.20-251223-0087 23/12/2025 13/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO
2227 H14.20-251223-0089 23/12/2025 06/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN MINH
2228 H14.20-251224-0003 24/12/2025 13/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH
2229 H14.20-251224-0008 24/12/2025 11/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
2230 H14.20-251224-0020 24/12/2025 09/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN MINH
2231 H14.20-251126-0006 26/11/2025 24/12/2025 12/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ÂU VĂN LÝ
2232 H14.20-251127-0108 27/11/2025 09/04/2026 27/07/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG VĂN THƯỢNG
2233 H14.20-260129-0008 29/01/2026 05/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HÀ VĂN THÀM
2234 H14.20-260602-0026 02/06/2026 05/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM NGỌC TÂN
2235 H14.20-260609-0069 09/06/2026 12/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA VĂN THẮNG
2236 H14.20-260511-0088 11/05/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÔNG
2237 H14.20-260513-0063 13/05/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOA THỊ HOA
2238 H14.20-260522-0057 22/05/2026 27/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA
2239 H14.20-260108-0040 08/01/2026 11/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LIÀNG
2240 H14.20-260108-0061 08/01/2026 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN
2241 H14.20-260108-0075 08/01/2026 02/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LONG VĂN CƯỜNG
2242 H14.20-260108-0082 08/01/2026 02/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
PHAN THỊ NHÂM
2243 H14.20-260408-0020 08/04/2026 13/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN DÙNG
2244 H14.20-251208-0052 08/12/2025 16/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT
2245 H14.20-251208-0068 08/12/2025 16/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
DƯƠNG VĂN MINH
2246 H14.20-251208-0097 08/12/2025 21/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG
2247 H14.20-260309-0001 09/03/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ DIỆP
2248 H14.20-251010-0036 10/10/2025 18/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG
2249 H14.20-251010-0027 10/10/2025 10/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG
2250 H14.20-251010-0048 10/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT
2251 H14.20-251010-0054 10/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG
2252 H14.20-251210-0085 11/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG
2253 H14.20-250916-0051 16/09/2025 20/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VĂN LINH
2254 H14.20-250918-0086 18/09/2025 21/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG
2255 H14.20-260319-0007 19/03/2026 24/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG
2256 H14.20-251219-0057 19/12/2025 03/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN LINH
2257 H14.20-250821-0020 21/08/2025 08/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NÔNG THỊ DIỆP - ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ
2258 H14.20-250821-0037 21/08/2025 08/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LỤC VĂN THỤ (HỒ SƠ LỤC THỊ THUỶ) - ĐẤT XÃ LŨNG NẶM
2259 H14.20-251121-0030 21/11/2025 14/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NÔNG VĂN LINH
2260 H14.20-250922-0081 22/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT
2261 H14.20-250922-0090 22/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG
2262 H14.20-250923-0007 23/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG
2263 H14.20-251023-0052 23/10/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
HOÀNG VĂN LIÀNG
2264 H14.20-251023-0046 23/10/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN
2265 H14.20-251023-0042 23/10/2025 25/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
PHAN THỊ NHÂM
2266 H14.20-250925-0069 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN
2267 H14.20-250925-0063 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN
2268 H14.20-250925-0072 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN
2269 H14.20-250925-0076 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN
2270 H14.20-260401-0036 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LINH VĂN HÀN
2271 H14.20-251105-0020 05/11/2025 16/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM TRUNG HỮU
2272 H14.20-251209-0078 09/12/2025 29/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ HUYẾN
2273 H14.20-251017-0084 17/10/2025 02/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHÙNG THỊ BAN
2274 H14.20-251119-0027 19/11/2025 05/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TRIỆU VĂN LÂM
2275 H14.20-251224-0083 24/12/2025 04/02/2026 31/03/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRIỆU VĂN HẦN
2276 H14.20-260601-0039 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH
2277 H14.20-260601-0063 01/06/2026 29/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÝ THỊ PỨNG
2278 H14.20-251201-0012 01/12/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ VINH
2279 H14.20-251201-0037 01/12/2025 26/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG VĂN VƯỢNG
2280 H14.20-260202-0009 02/02/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VIÊN
2281 H14.20-260202-0056 02/02/2026 05/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
2282 H14.20-260302-0003 02/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG HẢI NAM
2283 H14.20-260302-0052 02/03/2026 26/03/2026 14/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN TÚ
2284 H14.20-260402-0017 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ MÀY
2285 H14.20-260602-0053 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NGẦN
2286 H14.20-251002-0053 02/10/2025 08/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
BẾ THỊ ĐIỆP
2287 H14.20-251202-0032 02/12/2025 15/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
2288 H14.20-251202-0058 02/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ ĐÌNH CHIẾN
2289 H14.20-251202-0069 02/12/2025 28/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LÝ THỊ AN NHIÊN
2290 H14.20-251202-0072 02/12/2025 28/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LƯƠNG VĂN DÙNG
2291 H14.20-260203-0019 03/02/2026 06/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
MA KIÊN ÚC
2292 H14.20-260203-0050 03/02/2026 06/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ LÌM
2293 H14.20-260303-0014 03/03/2026 31/03/2026 03/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
MA THỊ LIỄU
2294 H14.20-260303-0036 03/03/2026 31/03/2026 24/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
VI VĨNH TRUYỀN
2295 H14.20-260603-0057 03/06/2026 01/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
VI THU HUYỀN
2296 H14.20-250903-0014 03/09/2025 23/09/2025 27/05/2026
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN CÔNG HÒA
2297 H14.20-251003-0059 03/10/2025 25/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG QUẾ PHƯƠNG
2298 H14.20-251203-0111 03/12/2025 12/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LÝ ANH LUÂN
2299 H14.20-260204-0020 04/02/2026 11/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LIÊU VĂN THÁI
2300 H14.20-260304-0021 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CÚC
2301 H14.20-260304-0051 04/03/2026 01/04/2026 07/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LA THỊ NGẦN
2302 H14.20-260304-0068 04/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THU HƯỜNG
2303 H14.20-260304-0070 04/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CÚC
2304 H14.20-260304-0072 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC VĂN BÀO
2305 H14.20-260504-0051 04/05/2026 01/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRIỆU THỊ THU
2306 H14.20-250904-0049 04/09/2025 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG MẠNH CƯỜNG
2307 H14.20-251104-0001 04/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÔI THỊ LÀNH
2308 H14.20-251104-0017 04/11/2025 27/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
2309 H14.20-251104-0032 04/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VIỆT PHÚ
2310 H14.20-251104-0074 04/11/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ PHÀNH
2311 H14.20-251104-0081 04/11/2025 27/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU THẢO
2312 H14.20-251104-0095 04/11/2025 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯU
2313 H14.20-251204-0034 04/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH
2314 H14.20-251204-0039 04/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
VŨ VĂN LỢI
2315 H14.20-251204-0051 04/12/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆU
2316 H14.20-251204-0087 04/12/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ BẦU
2317 H14.20-260105-0002 05/01/2026 10/02/2026 15/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG VĂN DUY
2318 H14.20-260105-0004 05/01/2026 19/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
2319 H14.20-260205-0055 05/02/2026 12/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP
2320 H14.20-260305-0030 05/03/2026 31/03/2026 15/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LỤC VĂN HÙNG
2321 H14.20-260305-0032 05/03/2026 02/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG
2322 H14.20-260505-0026 05/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
2323 H14.20-260505-0027 05/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
2324 H14.20-260605-0079 05/06/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI NAM
2325 H14.20-251105-0040 05/11/2025 05/12/2025 10/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LƯƠNG VĂN VÌNH
2326 H14.20-251205-0022 05/12/2025 23/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG NGỌC HƯNG
2327 H14.20-260106-0054 06/01/2026 20/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA NGỌC HIẾN
2328 H14.20-260206-0012 06/02/2026 17/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ THỊ VIỆT
2329 H14.20-260206-0056 06/02/2026 13/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÔI THỊ CHÂM
2330 H14.20-260306-0020 06/03/2026 03/04/2026 30/07/2026
Trễ hạn 82 ngày.
PHAN THỊ THU HƯỜNG
2331 H14.20-260406-0021 06/04/2026 04/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
MA KIÊN ÚC
2332 H14.20-260506-0071 06/05/2026 03/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BẾ VĂN HẠNH
2333 H14.20-251106-0096 06/11/2025 10/12/2025 07/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
TRIỆU THỊ LIÊN
2334 H14.20-251106-0114 06/11/2025 28/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN LUÂN
2335 H14.20-260407-0066 07/04/2026 05/05/2026 07/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
MA KIÊN TUYẾN
2336 H14.20-260407-0075 07/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI NAM
2337 H14.20-260507-0006 07/05/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HIỆP
2338 H14.20-260507-0061 07/05/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN DƯỢC
2339 H14.20-260807-0065 07/08/2026 12/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG VĂN DŨNG
2340 H14.20-251107-0038 07/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI
2341 H14.20-251107-0042 07/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI
2342 H14.20-251107-0053 07/11/2025 31/12/2025 07/07/2026
Trễ hạn 131 ngày.
ĐÀM THỊ YẾN
2343 H14.20-251107-0098 07/11/2025 29/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN LUÂN
2344 H14.20-260108-0049 08/01/2026 09/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THẾ GIỚI
2345 H14.20-260408-0037 08/04/2026 08/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ NHẪN
2346 H14.20-260508-0005 08/05/2026 05/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TÔ QUỐC HƯNG
2347 H14.20-260508-0046 08/05/2026 09/06/2026 27/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
DƯƠNG VĂN THỊNH
2348 H14.20-260508-0047 08/05/2026 09/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
2349 H14.20-260508-0089 08/05/2026 05/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LƯƠNG THỊ BÌNH
2350 H14.20-260508-0090 08/05/2026 05/06/2026 27/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGÔ THỊ DÁY
2351 H14.20-260608-0015 08/06/2026 06/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ MINH CÔNG
2352 H14.20-260608-0040 08/06/2026 06/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM THỊ MẾN
2353 H14.20-260608-0041 08/06/2026 06/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM THỊ MẾN
2354 H14.20-251208-0086 08/12/2025 08/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 124 ngày.
MA ANH TÚ
2355 H14.20-260209-0012 09/02/2026 16/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TÔN VŨ TÚ
2356 H14.20-260209-0017 09/02/2026 16/03/2026 07/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN THỊ ÔI
2357 H14.20-260309-0003 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ BÌNH AN
2358 H14.20-260609-0017 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIÁP THỊ RIÊN
2359 H14.20-251009-0051 09/10/2025 15/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
LƯƠNG VĂN HỌC
2360 H14.20-251209-0081 09/12/2025 26/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG LÊ KỲ
2361 H14.20-260210-0004 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN BỀN
2362 H14.20-260210-0006 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN BỀN
2363 H14.20-260310-0042 10/03/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI
2364 H14.20-260610-0027 10/06/2026 10/07/2026 15/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG
2365 H14.20-260610-0033 10/06/2026 08/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN NGỌC ÍCH
2366 H14.20-260710-0053 10/07/2026 15/07/2026 17/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN GIỎI
2367 H14.20-260810-0030 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MA VĂN SÔNG
2368 H14.20-260810-0049 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN THỤ
2369 H14.20-260810-0072 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN SÔNG
2370 H14.20-260810-0077 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MA VĂN SÔNG
2371 H14.20-260810-0082 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ BƯỚM
2372 H14.20-260810-0098 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN KẺN
2373 H14.20-260211-0006 11/02/2026 18/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG
2374 H14.20-260311-0001 11/03/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĨNH TRƯỞNG
2375 H14.20-260511-0072 11/05/2026 08/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN THỊ VIỆN
2376 H14.20-260611-0026 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG HẢI NAM
2377 H14.20-250811-0030 11/08/2025 26/11/2025 02/06/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THU HUYỀN
2378 H14.20-260811-0018 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NÔNG VĂN ĐỨC
2379 H14.20-260811-0060 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
MA THỊ TUYỂN
2380 H14.20-260811-0083 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
VƯƠNG HIẾU HÒA
2381 H14.20-260811-0088 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
VI HOÀNG NGHEN
2382 H14.20-260811-0091 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
TRƯƠNG VĂN BÌNH
2383 H14.20-260811-0106 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HỨA THỊ TUYẾT
2384 H14.20-251111-0016 11/11/2025 18/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN THỊ PHÒNG
2385 H14.20-251111-0109 11/11/2025 18/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LỤC THỊ NOỌNG
2386 H14.20-260112-0040 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH
2387 H14.20-260112-0042 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH
2388 H14.20-260312-0008 12/03/2026 17/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MA THỊ THẢO
2389 H14.20-260512-0015 12/05/2026 09/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ TƯƠI
2390 H14.20-260612-0019 12/06/2026 08/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN THẾ
2391 H14.20-260612-0077 12/06/2026 10/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÔI THỊ ÁI
2392 H14.20-251112-0099 12/11/2025 26/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĂN CHUNG
2393 H14.20-260313-0061 13/03/2026 18/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN TÍNH
2394 H14.20-260813-0028 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ LIỄU
2395 H14.20-260813-0031 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN TRỌNG
2396 H14.20-260813-0037 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THU HẰNG
2397 H14.20-251013-0001 13/10/2025 27/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG CÔNG DƯỢC
2398 H14.20-251013-0023 13/10/2025 16/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÔI PHẠM DUYÊN
2399 H14.20-251013-0046 13/10/2025 10/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG VĂN PHƯƠNG
2400 H14.20-251013-0029 13/10/2025 02/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HÀ VĂN BẮC
2401 H14.20-251113-0098 13/11/2025 09/01/2026 31/07/2026
Trễ hạn 143 ngày.
ĐÀM THỊ YẾN
2402 H14.20-260114-0086 14/01/2026 03/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY
2403 H14.20-260514-0077 14/05/2026 11/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG LƯƠNG LAN
2404 H14.20-251014-0008 14/10/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ HIẾU
2405 H14.20-251014-0011 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG LONG
2406 H14.20-251014-0015 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ DUYẾN
2407 H14.20-251014-0017 14/10/2025 07/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 122 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI
2408 H14.20-251014-0021 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THỦY
2409 H14.20-251014-0022 14/10/2025 06/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI
2410 H14.20-251014-0023 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG XUÂN HỮU
2411 H14.20-251014-0026 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN BẮC
2412 H14.20-251014-0029 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ MINH HUẤN
2413 H14.20-251014-0033 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN BẮC
2414 H14.20-251014-0039 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGÔ TRUNG KIÊN
2415 H14.20-251014-0042 14/10/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ BÍCH DIỆP
2416 H14.20-251014-0076 14/10/2025 09/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐÀN
2417 H14.20-251114-0040 14/11/2025 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN SƠN TUẤN
2418 H14.20-251114-0070 14/11/2025 17/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 139 ngày.
MÃ MINH TIẾN
2419 H14.20-260515-0053 15/05/2026 12/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ VĂN DƯỠNG
2420 H14.20-260515-0076 15/05/2026 20/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ TRANG
2421 H14.20-260615-0006 15/06/2026 18/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ NGỌC
2422 H14.20-250915-0048 15/09/2025 09/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG THỊ TIẾN
2423 H14.20-250915-0059 15/09/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NỊNH TRUNG KIÊN
2424 H14.20-250915-0064 15/09/2025 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG
2425 H14.20-251015-0005 15/10/2025 23/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN TOÀN
2426 H14.20-251015-0011 15/10/2025 27/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 112 ngày.
ĐẶNG SỸ ĐỊNH
2427 H14.20-251015-0024 15/10/2025 10/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ VIỀN
2428 H14.20-251015-0076 15/10/2025 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
2429 H14.20-251015-0081 15/10/2025 17/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN HỘI
2430 H14.20-251015-0090 15/10/2025 13/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÃ THỊ LÈN
2431 H14.20-251215-0006 15/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LƯƠNG VĂN MẠNH
2432 H14.20-251215-0047 15/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
DƯƠNG LIÊN HẢO
2433 H14.20-251215-0055 15/12/2025 31/12/2025 16/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
MA KIÊN DOANH
2434 H14.20-260616-0064 16/06/2026 10/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
2435 H14.20-260616-0068 16/06/2026 10/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
DƯƠNG VĂN THỊNH
2436 H14.20-251016-0027 16/10/2025 13/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐOÀN VĂN THÀNH
2437 H14.20-251016-0068 16/10/2025 19/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN CHỰNG
2438 H14.20-251016-0094 16/10/2025 03/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG PHÚC HOÀN
2439 H14.20-251016-0106 16/10/2025 02/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ HOAN
2440 H14.20-251216-0006 16/12/2025 22/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG VĂN HẢI
2441 H14.20-251216-0012 16/12/2025 02/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 128 ngày.
MA ÍCH KIẾM
2442 H14.20-251216-0055 16/12/2025 02/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LÔI THỊ CHÂM
2443 H14.20-260317-0017 17/03/2026 10/04/2026 30/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH
2444 H14.20-260317-0029 17/03/2026 20/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LONG VĂN Ý
2445 H14.20-260317-0035 17/03/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ HUỆ
2446 H14.20-260617-0009 17/06/2026 22/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH VĂN HÙNG
2447 H14.20-260617-0056 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN CƯỜNG
2448 H14.20-251017-0027 17/10/2025 11/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ LUYẾN
2449 H14.20-251017-0035 17/10/2025 12/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ GẤM
2450 H14.20-251117-0011 17/11/2025 16/03/2026 07/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN LÔ
2451 H14.20-251217-0062 17/12/2025 21/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
LỤC THỊ TUYẾT HẠNH
2452 H14.20-260318-0016 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN HẬU
2453 H14.20-260318-0050 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THẮM
2454 H14.20-260318-0065 18/03/2026 13/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ CÚC
2455 H14.20-260318-0068 18/03/2026 13/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯU
2456 H14.20-260518-0003 18/05/2026 15/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG VĂN ÍNH
2457 H14.20-250818-0037 18/08/2025 10/09/2025 29/04/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ HẢI NAM
2458 H14.20-251118-0019 18/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỀU THỊ PHI
2459 H14.20-251118-0042 18/11/2025 15/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÔ THỊ PHÌNH
2460 H14.20-251218-0053 18/12/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM NGUYỄN TỨ
2461 H14.20-251218-0054 18/12/2025 15/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM NGUYỄN TỨ
2462 H14.20-251218-0079 18/12/2025 20/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU THANH TOÀN
2463 H14.20-251218-0096 18/12/2025 03/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀM THỊ NHÂM
2464 H14.20-260119-0008 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ THU HƯỜNG
2465 H14.20-260119-0014 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ THỊ DUNG
2466 H14.20-260119-0078 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HƯNG
2467 H14.20-260119-0083 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HIÊN
2468 H14.20-260119-0086 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HIỀN
2469 H14.20-260119-0087 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HỒNG
2470 H14.20-260119-0095 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH THANH HÒA
2471 H14.20-260519-0024 19/05/2026 18/06/2026 15/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VI VĂN HIỆU
2472 H14.20-260619-0031 19/06/2026 17/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TÁCH
2473 H14.20-250819-0030 19/08/2025 15/09/2025 25/05/2026
Trễ hạn 177 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG
2474 H14.20-250919-0035 19/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
2475 H14.20-251219-0002 19/12/2025 15/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LƯƠNG HỮU CHIẾN
2476 H14.20-251219-0005 19/12/2025 16/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐINH VĂN LÝ
2477 H14.20-260120-0031 20/01/2026 13/02/2026 15/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẬT
2478 H14.20-260120-0050 20/01/2026 26/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆU
2479 H14.20-260320-0027 20/03/2026 25/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DUYẾN
2480 H14.20-260420-0032 20/04/2026 20/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT
2481 H14.20-250820-0058 20/08/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TÔ QUỐC HOÀN
2482 H14.20-251020-0001 20/10/2025 28/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÔI THỊ THUYÊN
2483 H14.20-251020-0060 20/10/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG VĨNH TRƯỞNG
2484 H14.20-251120-0004 20/11/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG PHÚC TỤ
2485 H14.20-251120-0022 20/11/2025 09/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG
2486 H14.20-260121-0022 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG
2487 H14.20-260121-0056 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ HƯỜNG
2488 H14.20-260421-0030 21/04/2026 25/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ PHÒNG
2489 H14.20-260721-0074 21/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DUY
2490 H14.20-251021-0024 21/10/2025 17/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ TÌNH
2491 H14.20-251021-0088 21/10/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LIÊU THỊ THU
2492 H14.20-251021-0098 21/10/2025 03/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI
2493 H14.20-251021-0100 21/10/2025 24/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
2494 H14.20-251121-0015 21/11/2025 29/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
BẾ KIM DƯƠNG
2495 H14.20-251121-0076 21/11/2025 23/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ THỊ RÒNG
2496 H14.20-260122-0019 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN KHÔI
2497 H14.20-260122-0020 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THỊ THẢO
2498 H14.20-260422-0016 22/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
MA THỊ LIỄU
2499 H14.20-260422-0022 22/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
SẦM THỊ ĐỘ
2500 H14.20-260422-0040 22/04/2026 22/05/2026 27/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG VĂN THỊNH
2501 H14.20-260622-0008 22/06/2026 20/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ NGẦN
2502 H14.20-260622-0071 22/06/2026 25/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG NHƯ CƯƠNG
2503 H14.20-251022-0060 22/10/2025 27/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 108 ngày.
BẾ THỊ HUYỀN
2504 H14.20-251022-0076 22/10/2025 23/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THẾ HÙNG
2505 H14.20-251222-0020 22/12/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN
2506 H14.20-260123-0021 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP
2507 H14.20-260123-0036 23/01/2026 25/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA THỊ TRANG
2508 H14.20-260123-0051 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU QUANG CẢNH
2509 H14.20-260123-0056 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG NGỌC LIÊN
2510 H14.20-260123-0071 23/01/2026 25/02/2026 15/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG NHẬT LỆ
2511 H14.20-260123-0076 23/01/2026 25/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGỌC VĂN HÙ
2512 H14.20-260223-0016 23/02/2026 19/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 16 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯỜNG
2513 H14.20-260323-0003 23/03/2026 16/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
MA KIÊN DOANH
2514 H14.20-260323-0004 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG
2515 H14.20-260423-0010 23/04/2026 25/05/2026 14/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NÔNG THỊ HIÊN
2516 H14.20-260623-0038 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ BỀN
2517 H14.20-260623-0095 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG TUẤN ANH
2518 H14.20-250923-0054 23/09/2025 26/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 87 ngày.
BẾ THỊ LIÊN
2519 H14.20-251223-0070 23/12/2025 29/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH THỊ NGA
2520 H14.20-260224-0007 24/02/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MA KIÊN DOANH
2521 H14.20-260324-0017 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC VĂN CẢNH
2522 H14.20-260324-0021 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC VĂN CẢNH
2523 H14.20-260324-0059 24/03/2026 23/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LIÊU VĂN THÁI
2524 H14.20-260424-0037 24/04/2026 26/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG
2525 H14.20-260624-0006 24/06/2026 22/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG TRÀ
2526 H14.20-250924-0018 24/09/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT
2527 H14.20-251124-0018 24/11/2025 07/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA VĂN DUẨN
2528 H14.20-251124-0057 24/11/2025 22/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 92 ngày.
MÃ THỊ LÈN
2529 H14.20-251124-0069 24/11/2025 22/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ VĂN ĐÀM
2530 H14.20-251224-0013 24/12/2025 30/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THỤC ANH
2531 H14.20-251224-0016 24/12/2025 12/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 122 ngày.
MA ÍCH KIẾM
2532 H14.20-251224-0063 24/12/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
MA KIÊN DOANH
2533 H14.20-251224-0095 24/12/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ ÍCH HÀO
2534 H14.20-251224-0120 24/12/2025 27/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐINH THANH HÒA
2535 H14.20-260525-0004 25/05/2026 22/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG VĨNH THÂN
2536 H14.20-250825-0105 25/08/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG
2537 H14.20-250825-0112 25/08/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG NGUYÊN SƠN
2538 H14.20-251125-0047 25/11/2025 31/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊM
2539 H14.20-251125-0063 25/11/2025 22/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ VĂN BẮC
2540 H14.20-251125-0116 25/11/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HỨA VĂN QUỲNH
2541 H14.20-260126-0041 26/01/2026 26/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
2542 H14.20-260126-0049 26/01/2026 26/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
MA KIÊN DOANH
2543 H14.20-260126-0053 26/01/2026 26/02/2026 24/04/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM THỊ HUỆ
2544 H14.20-260526-0042 26/05/2026 23/06/2026 27/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
MA THỊ LUYẾN
2545 H14.20-260626-0034 26/06/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MA VĂN HẬU
2546 H14.20-250826-0052 26/08/2025 26/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MA KIÊN ÚC
2547 H14.20-250926-0059 26/09/2025 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG HUY NGỌC
2548 H14.20-251126-0102 26/11/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
2549 H14.20-251126-0108 26/11/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
2550 H14.20-260127-0020 27/01/2026 05/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ PHONG
2551 H14.20-260527-0020 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
2552 H14.20-260527-0022 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
2553 H14.20-260527-0024 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
2554 H14.20-260527-0040 27/05/2026 24/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ ÔI
2555 H14.20-250827-0022 27/08/2025 08/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN
2556 H14.20-251027-0048 27/10/2025 21/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ THU HÒA
2557 H14.20-251027-0050 27/10/2025 21/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
2558 H14.20-251027-0069 27/10/2025 14/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA
2559 H14.20-251027-0099 27/10/2025 14/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN VÓN
2560 H14.20-251127-0047 27/11/2025 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
2561 H14.20-251127-0076 27/11/2025 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HIỆP
2562 H14.20-251127-0096 27/11/2025 25/12/2025 29/06/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG THỊ INH
2563 H14.20-260128-0031 28/01/2026 11/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN VĂN TỰU
2564 H14.20-260128-0032 28/01/2026 04/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG QUẾ PHƯƠNG
2565 H14.20-260528-0030 28/05/2026 25/06/2026 27/07/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LỤC VÀ HỎI
2566 H14.20-260528-0061 28/05/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN TUẤN
2567 H14.20-251028-0128 28/10/2025 12/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG BÉ HỒNG
2568 H14.20-251028-0129 28/10/2025 12/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG BÉ HỒNG
2569 H14.20-251128-0076 28/11/2025 22/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN
2570 H14.20-260129-0003 29/01/2026 05/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN LÂM
2571 H14.20-260629-0026 29/06/2026 27/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CHU THỊ BĂNG
2572 H14.20-260629-0051 29/06/2026 27/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG
2573 H14.20-260629-0080 29/06/2026 27/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ TUYÊN
2574 H14.20-260629-0084 29/06/2026 27/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HOAN
2575 H14.20-250929-0010 29/09/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ LƯƠNG
2576 H14.20-250929-0038 29/09/2025 24/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHẠM BÍCH HƯỞNG
2577 H14.20-251029-0015 29/10/2025 25/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG VĂN SẤN
2578 H14.20-251029-0088 29/10/2025 10/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN
2579 H14.20-251029-0116 29/10/2025 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG
2580 H14.20-260330-0019 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ THƠ
2581 H14.20-260330-0032 30/03/2026 23/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI
2582 H14.20-260330-0035 30/03/2026 23/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
2583 H14.20-260330-0037 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ THÙY TRANG
2584 H14.20-260330-0055 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ MAI
2585 H14.20-251030-0006 30/10/2025 03/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
MA VĂN CHƯỞNG
2586 H14.20-251030-0085 30/10/2025 05/12/2025 25/05/2026
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY
2587 H14.20-251230-0106 30/12/2025 05/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
2588 H14.20-260331-0040 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG THỊ THÚY
2589 H14.20-260331-0042 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG THỊ THÚY
2590 H14.20-260331-0050 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ TRANG
2591 H14.20-260331-0054 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ TRANG
2592 H14.20-251031-0054 31/10/2025 15/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NÔNG THỊ THU DUNG
2593 H14.20-251031-0070 31/10/2025 21/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ ĐÔI
2594 H14.20-251031-0077 31/10/2025 02/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ VĂN HƯNG
2595 H14.20-251031-0110 31/10/2025 25/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ CAO THIÊN
2596 H14.20-251231-0024 31/12/2025 03/03/2026 07/07/2026
Trễ hạn 88 ngày.
HOÀNG THỊ THÔNG
2597 H14.20-251231-0035 31/12/2025 06/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG
2598 H14.20-251231-0045 31/12/2025 06/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG
2599 H14.20-251231-0108 31/12/2025 03/02/2026 27/05/2026
Trễ hạn 79 ngày.
PHƯƠNG THỊ THẢO
2600 H14.20-260107-0004 07/01/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
CHU VĂN TRƯỞNG
2601 H14.20-260108-0068 08/01/2026 14/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG
2602 H14.20-251201-0085 01/12/2025 09/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRIỆU VĂN ĐOÀN
2603 H14.20-251106-0086 06/11/2025 06/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN HẢI
2604 H14.20-251107-0092 07/11/2025 09/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THỊ TRANH
2605 H14.20-260109-0009 09/01/2026 06/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 16 ngày.
XÌM VĂN THÔNG
2606 H14.20-260714-0061 14/07/2026 20/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN TRỌNG
2607 H14.20-251114-0071 14/11/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
VƯƠNG THỊ ĐÊM
2608 H14.20-251121-0050 21/11/2025 27/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM VĂN SỬ
2609 H14.20-251224-0046 24/12/2025 31/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ VẦN
2610 H14.20-260107-0070 07/01/2026 03/04/2026 17/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
TRIỆU HOÀNG NỘI
2611 H14.20-260811-0004 11/08/2026 17/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HỨA THỊ NỮ
2612 H14.20-260417-0030 17/04/2026 15/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÝ HẢI TOÀN
2613 H14.20-260717-0045 17/07/2026 12/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VƯƠNG QUANG THIÊN
2614 H14.20-251117-0099 17/11/2025 16/04/2026 12/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI
2615 H14.20-260319-0042 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐẶNG VĂN LƯƠNG
2616 H14.20-260519-0066 19/05/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH VĂN NGHI
2617 H14.20-260519-0068 19/05/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ NÔNG THỤY
2618 H14.20-260519-0071 19/05/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH HÀ BÁU
2619 H14.20-250924-0066 24/09/2025 19/05/2026 12/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
2620 H14.20-260327-0065 27/03/2026 22/04/2026 11/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
VI THỊ YẾN
2621 H14.20-251229-0102 29/12/2025 26/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LỤC VĂN TƯ
2622 H14.20-260401-0002 01/04/2026 07/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM QUANG MINH
2623 H14.20-260701-0026 01/07/2026 07/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN CHU
2624 H14.20-260302-0038 02/03/2026 06/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG TRUNG KIÊN
2625 H14.20-260203-0003 03/02/2026 06/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TÔ THỊ NHƯ
2626 H14.20-260203-0023 03/02/2026 06/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ
2627 H14.20-260303-0041 03/03/2026 27/03/2026 11/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG NGUYỄN THƯỢNG
2628 H14.20-260603-0050 03/06/2026 19/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LỤC LIỄU THỊ
2629 H14.20-251003-0032 03/10/2025 29/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN ĐĂNG
2630 H14.20-251203-0085 03/12/2025 08/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ VIỆT
2631 H14.20-251203-0088 03/12/2025 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ VIỆT
2632 H14.20-260204-0005 04/02/2026 09/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN
2633 H14.20-260204-0013 04/02/2026 09/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀM VĂN HƯNG
2634 H14.20-260204-0017 04/02/2026 09/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀM VĂN HUẤN
2635 H14.20-260304-0017 04/03/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG VĂN THUẬN
2636 H14.20-260304-0019 04/03/2026 10/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU THỊ TUYẾN
2637 H14.20-251204-0010 04/12/2025 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THƠI
2638 H14.20-260805-0045 05/08/2026 11/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ HẢI HƯNG
2639 H14.20-260206-0015 06/02/2026 11/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ NÔNG CHÂU
2640 H14.20-260206-0018 06/02/2026 11/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO
2641 H14.20-260506-0006 06/05/2026 01/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ THỊ HOA
2642 H14.20-260706-0042 06/07/2026 10/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THẾ ANH
2643 H14.20-260706-0063 06/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VƯƠNG VĂN LANH
2644 H14.20-251006-0005 06/10/2025 04/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LỤC THẾ ANH
2645 H14.20-251106-0022 06/11/2025 18/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN MÁI
2646 H14.20-260107-0013 07/01/2026 13/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN CƯƠNG
2647 H14.20-260107-0050 07/01/2026 03/04/2026 17/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG THỊ THU
2648 H14.20-260507-0034 07/05/2026 21/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LỤC VĂN ĐẠO
2649 H14.20-260507-0037 07/05/2026 02/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NHUNG
2650 H14.20-260508-0003 08/05/2026 14/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG
2651 H14.20-260508-0071 08/05/2026 22/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG TRƯỜNG SƠN
2652 H14.20-260209-0047 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐINH THỊ MƠ
2653 H14.20-260209-0057 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
MA VĂN MẠNH
2654 H14.20-260209-0063 09/02/2026 12/03/2026 03/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
MA THỊ CƯỢI
2655 H14.20-260309-0050 09/03/2026 02/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LA THỊ HUYỀN
2656 H14.20-260210-0012 10/02/2026 13/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN
2657 H14.20-260310-0013 10/03/2026 03/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
CHU ĐÌNH KHÔI
2658 H14.20-260310-0030 10/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ HỢP
2659 H14.20-260310-0031 10/03/2026 03/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ CẦU
2660 H14.20-260310-0032 10/03/2026 03/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ NHỊP
2661 H14.20-260310-0051 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG VĂN CẨN
2662 H14.20-260310-0054 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUỐC LINH
2663 H14.20-260310-0059 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG VĂN KIỆM
2664 H14.20-260310-0062 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUANG KÍNH
2665 H14.20-260310-0064 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUỐC HUY
2666 H14.20-260410-0021 10/04/2026 08/05/2026 12/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM ĐỨC VĂN
2667 H14.20-260410-0022 10/04/2026 08/05/2026 11/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐÀM QUANG THỤ
2668 H14.20-260610-0007 10/06/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN THỰC
2669 H14.20-260211-0004 11/02/2026 16/03/2026 17/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN
2670 H14.20-260311-0054 11/03/2026 27/03/2026 14/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN LUÂN
2671 H14.20-260511-0034 11/05/2026 27/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG
2672 H14.20-251112-0024 12/11/2025 08/12/2025 20/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LƯU THỊ DÙ
2673 H14.20-251212-0025 12/12/2025 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI LA CẦN
2674 H14.20-260413-0034 13/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TRƯỜNG
2675 H14.20-260414-0025 14/04/2026 12/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC KIM HIỆU
2676 H14.20-260414-0029 14/04/2026 12/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LỤC KIM HIỆU
2677 H14.20-260714-0044 14/07/2026 20/07/2026 21/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MA THỊ LÂM
2678 H14.20-260415-0029 15/04/2026 13/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÝ THỊ HUỆ
2679 H14.20-251016-0008 16/10/2025 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BẾ VĂN DŨNG
2680 H14.20-260617-0015 17/06/2026 18/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA
2681 H14.20-251017-0071 17/10/2025 08/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN THIỆN
2682 H14.20-260319-0043 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐẶNG VĂN NGUYÊN
2683 H14.20-260319-0044 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐẶNG VĂN NGOAN
2684 H14.20-260519-0004 19/05/2026 25/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN SẬY
2685 H14.20-260120-0059 20/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU
2686 H14.20-260320-0054 20/03/2026 07/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ NGÂN
2687 H14.20-260720-0019 20/07/2026 24/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH THỤ
2688 H14.20-251020-0015 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM NGỌC THĂNG
2689 H14.20-251020-0028 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN ĐIẾM
2690 H14.20-251020-0029 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN TÙNG
2691 H14.20-251020-0032 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM THỊ CHÂM
2692 H14.20-251020-0044 20/10/2025 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LA THANH HIỆU
2693 H14.20-260121-0068 21/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA HỒNG MÃO
2694 H14.20-260421-0072 21/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN ĐẠT
2695 H14.20-260122-0067 22/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NƯƠNG
2696 H14.20-260622-0007 22/06/2026 26/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH KIẾM
2697 H14.20-260722-0076 22/07/2026 23/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN
2698 H14.20-251222-0026 22/12/2025 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM VĂN THƯƠNG
2699 H14.20-251222-0041 22/12/2025 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM VĂN VỤ
2700 H14.20-251222-0054 22/12/2025 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM THỊ NHẬT LỆ
2701 H14.20-251222-0057 22/12/2025 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM THỊ TÌNH
2702 H14.20-260123-0025 23/01/2026 25/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRIỆU VĂN PHONG
2703 H14.20-260623-0004 23/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ TỐT
2704 H14.20-260623-0009 23/06/2026 29/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ NGAY
2705 H14.20-260623-0070 23/06/2026 29/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ VÀNG
2706 H14.20-251023-0072 23/10/2025 20/11/2025 23/02/2026
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ ĐỨC HIỀN
2707 H14.20-251023-0080 23/10/2025 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG THỊ SEN
2708 H14.20-260324-0006 24/03/2026 30/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯA
2709 H14.20-260424-0059 24/04/2026 14/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ ÒN
2710 H14.20-260225-0029 25/02/2026 03/03/2026 15/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH THỊ XOAN
2711 H14.20-260325-0025 25/03/2026 20/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH VĂN THIM
2712 H14.20-251125-0022 25/11/2025 23/12/2025 20/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
LÊ THỊ TÌNH
2713 H14.20-251125-0055 25/11/2025 23/12/2025 20/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH NGUYỆN
2714 H14.20-251225-0046 25/12/2025 23/01/2026 25/06/2026
Trễ hạn 107 ngày.
ĐÀM VĂN DIỆM
2715 H14.20-260126-0066 26/01/2026 09/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG THỊ NẾT
2716 H14.20-260226-0020 26/02/2026 04/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ VĂN VĨNH
2717 H14.20-260526-0004 26/05/2026 01/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN CẠNH
2718 H14.20-251126-0002 26/11/2025 22/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH
2719 H14.20-251126-0097 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM NGỌC TUẤN
2720 H14.20-251126-0098 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM HẢI HẬU
2721 H14.20-251126-0100 26/11/2025 04/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦM HẢI HỮU
2722 H14.20-251126-0107 26/11/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG
2723 H14.20-251226-0017 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ VŨ LỆ
2724 H14.20-251226-0028 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CHU
2725 H14.20-251027-0070 27/10/2025 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY
2726 H14.20-251027-0071 27/10/2025 12/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH
2727 H14.20-260129-0024 29/01/2026 04/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN ĐIỀU
2728 H14.20-251029-0121 29/10/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ MÁI
2729 H14.20-251229-0089 29/12/2025 26/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LỤC VĂN TRỌNG
2730 H14.20-260130-0063 30/01/2026 04/03/2026 22/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHƯƠNG TIẾN NHUẬN
2731 H14.20-260130-0077 30/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH QUÝ
2732 H14.20-260630-0066 30/06/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH THỊ HIỀN
2733 H14.20-251030-0011 30/10/2025 27/11/2025 20/04/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐÀM QUANG TRỰC
2734 H14.20-251030-0063 30/10/2025 31/12/2025 14/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN
2735 H14.20-251031-0009 31/10/2025 27/11/2025 30/03/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÃNH THỊ ĐIỀU
2736 H14.20-260506-0072 07/05/2026 02/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN
2737 H14.20-260506-0070 07/05/2026 02/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN
2738 H14.20-260507-0048 08/05/2026 03/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN
2739 H14.20-260507-0047 08/05/2026 03/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN
2740 H14.20-260310-0025 10/03/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG MÙI MAN
2741 H14.20-260511-0084 12/05/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN THỊ THƠM
2742 H14.20-260401-0084 01/04/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1135
2743 H14.20-260401-0085 01/04/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1134
2744 H14.20-260601-0020 01/06/2026 08/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP- ĐẤT TÂN GIANG -CẤP ĐỔI
2745 H14.20-260701-0001 01/07/2026 17/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THANH BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
2746 H14.20-260701-0012 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN THỊ TRANG - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
2747 H14.20-260701-0031 01/07/2026 10/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN NN
2748 H14.20-260701-0038 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
2749 H14.20-260701-0041 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TÔ THẾ ĐỨC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
2750 H14.20-260701-0046 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP
2751 H14.20-260402-0031 02/04/2026 07/04/2026 22/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÊ, NÔNG THỊ MINH THU. XC1146
2752 H14.20-260702-0024 02/07/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
2753 H14.20-260702-0035 02/07/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM QUANG CHỦ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
2754 H14.20-260702-0037 02/07/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
2755 H14.20-251202-0107 02/12/2025 08/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THÀNH ĐÔN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2756 H14.20-260303-0008 03/03/2026 13/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
CAO XUÂN ÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬP TS RIÊNG VÀO TS CHUNG
2757 H14.20-260303-0015 03/03/2026 13/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BÙI THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN TS CHUNG THÀNH TS RIÊNG
2758 H14.20-260403-0001 03/04/2026 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN THỊ NHA. XC1150
2759 H14.20-260403-0010 03/04/2026 14/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐOAN ĐỀ THÁM . GH1156
2760 H14.20-260403-0021 03/04/2026 21/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐÀM VĂN SÁY SÔNG HIẾN . TN 1161
2761 H14.20-260403-0035 03/04/2026 21/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ NỌN ĐỀ THÁM . TN1166
2762 H14.20-260403-0040 03/04/2026 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN ĐĂNG HUỆ, PHẠM THỊ HƯỜNG. XC.1167
2763 H14.20-260403-0061 03/04/2026 15/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN ĐỀ THÁM . CD1176
2764 H14.20-260304-0069 04/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
VŨ THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - BẢN ÁN
2765 H14.20-260504-0006 04/05/2026 18/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
MÃ ĐÌNH SAO NÙNG TRÍ CAO . KTT-1614
2766 H14.20-260504-0036 04/05/2026 14/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
TRIỆU ĐÌNH PHAN - HƯNG ĐẠO- TQ1627
2767 H14.20-260604-0027 04/06/2026 16/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BẾ THỊ HOÀI LINH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - BĐ QSDĐ
2768 H14.20-260105-0026 05/01/2026 09/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ
2769 H14.20-260305-0031 05/03/2026 12/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯƠNG HÙNG CHIỂN- CD-ĐT
2770 H14.20-260605-0019 05/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC TIẾN LÂM - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2771 H14.20-260605-0049 05/06/2026 17/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN VĂN HẢI - CHUYỂN NHƯỢNG - SÔNG HIẾN
2772 H14.20-251205-0029 05/12/2025 11/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG VĂN SỬU-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2773 H14.20-260106-0009 06/01/2026 12/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÃ VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
2774 H14.20-260106-0015 06/01/2026 12/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO-NGỌC XUÂN-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
2775 H14.20-260406-0022 06/04/2026 22/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LƯƠNG ANH TÂN SÔNG HIẾN . TN1182
2776 H14.20-260506-0057 06/05/2026 20/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TỐNG KIM LONG - HỢP GIANG. KTTT1671
2777 H14.20-260806-0009 06/08/2026 11/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN NGỌC LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
2778 H14.20-260806-0017 06/08/2026 11/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ LUYẾN - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP
2779 H14.20-260806-0045 06/08/2026 11/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU THỊ TÂM - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
2780 H14.20-251106-0100 06/11/2025 12/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2781 H14.20-260107-0012 07/01/2026 13/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
2782 H14.20-260107-0068 07/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
BẾ THỊ LIÊN-HÒA CHUNG-TÁCH THỬA
2783 H14.20-260107-0080 07/01/2026 19/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 139 ngày.
PHẠM THỊ MY - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
2784 H14.20-260707-0001 07/07/2026 23/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG VĂN XUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
2785 H14.20-250807-0008 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
LƯU ĐÌNH PHI - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
2786 H14.20-250807-0020 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
DU THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
2787 H14.20-250807-0024 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
HOÀNG VĂN GIANG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
2788 H14.20-250807-0025 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỀ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
2789 H14.20-250807-0026 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
2790 H14.20-250807-0028 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
HOÀNG VĂN CƯỜNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
2791 H14.20-250807-0035 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
2792 H14.20-260108-0073 08/01/2026 14/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2793 H14.20-260108-0076 08/01/2026 14/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2794 H14.20-260108-0064 08/01/2026 14/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
ĐINH ĐÌNH CHÍNH (THAY ĐỔI ĐCTT - ĐỀ THÁM)
2795 H14.20-260408-0012 08/04/2026 06/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MÔNG THỊ TUYỂN
2796 H14.20-260508-0006 08/05/2026 20/05/2026 17/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
TRỊNH VĂN THỊNH - SÔNG HIẾN - CD1692
2797 H14.20-260508-0061 08/05/2026 26/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
CAO THỊ MÍT- TÂN GIANG - TN1708
2798 H14.20-260508-0084 08/05/2026 12/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRỊNH NGUYỄN TÂM - KTTT1713
2799 H14.20-260508-0091 08/05/2026 26/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN HỮU KHOÁT - SÔNG HIẾN- TN1716
2800 H14.20-260608-0064 08/06/2026 12/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐỖ VĂN CHỨC - ĐẤT TÂN GIANG - TỈNH CAO BẰNG
2801 H14.20-260708-0050 08/07/2026 17/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĨNH HÀ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO -GIA HẠN
2802 H14.20-260708-0052 08/07/2026 17/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĨNH HÀ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - GIA HẠN
2803 H14.20-250808-0025 08/08/2025 25/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 243 ngày.
HOÀNG VĂN HUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
2804 H14.20-251208-0006 08/12/2025 12/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH
2805 H14.20-251208-0005 08/12/2025 12/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH
2806 H14.20-260209-0037 09/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
ĐÀM VĂN THÁCH-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
2807 H14.20-260409-0038 09/04/2026 21/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆP (HƯNG ĐẠO). TA1294
2808 H14.20-260609-0022 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
2809 H14.20-260609-0023 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
2810 H14.20-260609-0025 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
2811 H14.20-260609-0026 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
2812 H14.20-260609-0031 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HUWNG ĐẠO - TÁCH THỬA
2813 H14.20-260609-0093 09/06/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG THỊ VÂN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
2814 H14.20-260709-0053 09/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - HỢP THỬA
2815 H14.20-260110-0004 10/01/2026 15/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2816 H14.20-260110-0005 10/01/2026 15/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2817 H14.20-260110-0013 10/01/2026 16/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
TÔ MẠNH GIANG-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
2818 H14.20-260110-0014 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐIỂN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
2819 H14.20-260110-0016 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ NGA-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
2820 H14.20-260110-0017 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG-HỢP GIANG-TẶNG CHO
2821 H14.20-260110-0020 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG THỊ THANH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
2822 H14.20-260110-0015 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
2823 H14.20-260110-0023 10/01/2026 16/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
NGUYỄN TRỌNG CƯỜNG-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI
2824 H14.20-260110-0025 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỢNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
2825 H14.20-260110-0026 10/01/2026 15/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 141 ngày.
DƯƠNG ĐỨC CHÍNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO -THAY ĐỔI TÊN CTY
2826 H14.20-260410-0044 10/04/2026 28/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN BÁ GIAI TÂN GIANG . TN1294
2827 H14.20-260610-0001 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
DƯƠNG MINH NHÂM - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
2828 H14.20-260610-0003 10/06/2026 16/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG VĂN CAO - ĐẤT HƯNG ĐẠO- ĐÍNH CHÍNH NHẬN CN
2829 H14.20-260610-0022 10/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM- GH ĐẤT NN
2830 H14.20-260610-0023 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN TRUNG BIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP
2831 H14.20-260610-0050 10/06/2026 22/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
BẾ THỊ NGỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2832 H14.20-260610-0051 10/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
2833 H14.20-260610-0058 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG- THẾ CHẤP
2834 H14.20-260610-0068 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ LEN - ĐẤT HOÀNG TUNG- XÓA THẾ CHẤP
2835 H14.20-260610-0063 10/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
2836 H14.20-260610-0067 10/06/2026 22/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
2837 H14.20-260610-0073 10/06/2026 22/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG NGỌC CHÂU - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO
2838 H14.20-260610-0074 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐOÀN TRỌNG ĐÔ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
2839 H14.20-260610-0085 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LƯU THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
2840 H14.20-260710-0054 10/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TOẢN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH, HỢP THỬA
2841 H14.20-260710-0062 10/07/2026 22/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
2842 H14.20-260710-0064 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐINH HỒNG DIỄN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
2843 H14.20-260710-0068 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRỊNH THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
2844 H14.20-260511-0049 11/05/2026 25/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC THÔNG TIN
2845 H14.20-260511-0060 11/05/2026 25/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
VƯƠNG KIM LONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- KT THÔNG TIN
2846 H14.20-260611-0010 11/06/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HÀ THỊ THU HUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2847 H14.20-260611-0013 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
2848 H14.20-260611-0054 11/06/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN DUẬT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
2849 H14.20-260611-0062 11/06/2026 17/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG NGỌC DIỆP - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI TT
2850 H14.20-260611-0065 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN VIỆT TIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
2851 H14.20-260611-0068 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TĂNG THỊ DUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
2852 H14.20-260611-0070 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
2853 H14.20-260611-0101 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
2854 H14.20-260611-0102 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP
2855 H14.20-260611-0103 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
2856 H14.20-250811-0047 11/08/2025 26/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH - ĐẤT HÒA CHUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
2857 H14.20-250911-0013 11/09/2025 27/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NÔNG THỊ YÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG- THỪA KẾ
2858 H14.20-250911-0019 11/09/2025 27/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
ĐOÀN HỒNG KHÔI - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
2859 H14.20-250911-0033 11/09/2025 27/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
2860 H14.20-251211-0095 11/12/2025 25/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÁP-ĐỀ THÁM-CẤP LẠI DO MẤT TBS
2861 H14.20-260112-0002 12/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HOÀNG THỊ HUỆ-TÂN GIANG-CẤP ĐỔI
2862 H14.20-260112-0013 12/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
MA THỊ KIM - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH THỬA
2863 H14.20-260112-0020 12/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
ĐỖ VĂN MINH-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI
2864 H14.20-260112-0037 12/01/2026 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐOÀN NGỌC MAI - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
2865 H14.20-260512-0024 12/05/2026 28/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THỊ TÍNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - HỢP THỬA ĐẤT
2866 H14.20-260512-0070 12/05/2026 28/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - TÁCH THỬA
2867 H14.20-260512-0072 12/05/2026 28/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - TÁCH THỬA
2868 H14.20-260612-0001 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀM THỊ CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
2869 H14.20-260612-0013 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
2870 H14.20-260612-0029 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
2871 H14.20-260612-0033 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
2872 H14.20-260612-0037 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG MINH PHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
2873 H14.20-260612-0044 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN NHẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
2874 H14.20-260612-0052 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN THÚY HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
2875 H14.20-260612-0053 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ CỨU - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
2876 H14.20-260612-0055 12/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN ĐẤT NN
2877 H14.20-260612-0072 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
2878 H14.20-260612-0078 12/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BÙI THỊ PHAN- ĐẤT HƯNG ĐẠO- GIA HẠN ĐẤT NN
2879 H14.20-260612-0082 12/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BÙI THỊ PHAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - GIA HẠN ĐẤT NN
2880 H14.20-260612-0095 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
2881 H14.20-250812-0019 12/08/2025 27/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 241 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
2882 H14.20-250812-0066 12/08/2025 27/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 241 ngày.
NGUYỄN HOÀI NAM - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
2883 H14.20-250912-0008 12/09/2025 28/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LAN - ĐẤT VĨNH QUANG - CHUYỂN NHƯỢNG
2884 H14.20-250912-0031 12/09/2025 28/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 181 ngày.
LỤC THỊ TUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
2885 H14.20-251112-0027 12/11/2025 18/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XNBĐ CMĐ
2886 H14.20-251112-0086 12/11/2025 18/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
LÝ XUÂN HUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
2887 H14.20-260113-0009 13/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CẢNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
2888 H14.20-260113-0043 13/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
2889 H14.20-260313-0027 13/03/2026 25/03/2026 13/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHIA TÀI SẢN CHUNG
2890 H14.20-260413-0029 13/04/2026 29/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG THỊ THU THẢO SÔNG HIẾN . TN1326
2891 H14.20-260413-0088 13/04/2026 23/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
ĐÀM HỮU LÂM
2892 H14.20-260713-0038 13/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG GIA TỰ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
2893 H14.20-260713-0055 13/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG NGỌC PÔN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT
2894 H14.20-260713-0079 13/07/2026 23/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TÔ THẾ ĐỨC - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
2895 H14.20-260713-0081 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHÙNG THỊ NHUẦN - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
2896 H14.20-260713-0085 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VIẾT BĂNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
2897 H14.20-260713-0086 13/07/2026 15/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ BẨY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT
2898 H14.20-260713-0087 13/07/2026 15/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ BẨY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT
2899 H14.20-250813-0008 13/08/2025 28/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 240 ngày.
MẠC HẢI ĐƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
2900 H14.20-250813-0068 13/08/2025 28/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 240 ngày.
HOÀNG VĂN SỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
2901 H14.20-250813-0069 13/08/2025 28/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 240 ngày.
HOÀNG VĂN SỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
2902 H14.20-251113-0007 13/11/2025 19/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐÀO THỊ NHÂM-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2903 H14.20-251113-0084 13/11/2025 19/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐINH KHÁNH LY-SÔNG HIẾN-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2904 H14.20-260114-0006 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ-TÂN GIANG-TẶNG CHO
2905 H14.20-260114-0007 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
PHẠM VĂN TRÍ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
2906 H14.20-260114-0011 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
LÊ THỊ NGUYỆT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
2907 H14.20-260114-0013 14/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
THANG VIỆT ĐOÀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
2908 H14.20-260114-0015 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
TRẦN HIẾU-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
2909 H14.20-260114-0016 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LA THỊ KIỀU - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
2910 H14.20-260114-0017 14/01/2026 20/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 138 ngày.
VƯƠNG VĂN VỀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
2911 H14.20-260114-0008 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÝ TRIỆU KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
2912 H14.20-260114-0029 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
2913 H14.20-260114-0031 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÝ THỊ THẮM-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
2914 H14.20-260114-0051 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
ĐỖ VĂN ĐỨC-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
2915 H14.20-260114-0043 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
ĐOÀN QUỐC THÁI (CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM)
2916 H14.20-260114-0067 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NÔNG VĂN THƯỢNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
2917 H14.20-260114-0080 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN HỮU TUẤN-HÒA CHUNG-CHUYỂN NHƯỢNG
2918 H14.20-260114-0087 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
TRƯƠNG THỊ PHÙI - ĐẤT TÂN GIANG - THỪA KẾ
2919 H14.20-260114-0093 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
BẾ THỊ THU THỦY-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
2920 H14.20-260114-0095 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
BẾ THỊ THU THỦY-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
2921 H14.20-260114-0097 14/01/2026 20/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 138 ngày.
LƯƠNG THỊ CHÀ-SÔNG HIẾN-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2922 H14.20-260114-0098 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NÔNG THỊ VÂN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
2923 H14.20-260414-0023 14/04/2026 23/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI KHÁNH HÀ SÔNG HIẾN . GH1362
2924 H14.20-260414-0032 14/04/2026 24/04/2026 23/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THÙY DUNG ĐỀ THÁM . TQ1365
2925 H14.20-260714-0042 14/07/2026 24/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
2926 H14.20-260714-0048 14/07/2026 24/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LỤC VĂN QUÝNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
2927 H14.20-260714-0063 14/07/2026 24/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
2928 H14.20-260714-0070 14/07/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆU - ĐẤT ĐÈ THÁM - XÓA THỂ CHẤP
2929 H14.20-260714-0071 14/07/2026 24/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MẠC THỊ THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2930 H14.20-260714-0079 14/07/2026 24/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
GIÁP THẾ HUY HOÀNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2931 H14.20-251114-0010 14/11/2025 20/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ NGỌC LONG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2932 H14.20-260115-0001 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
BẾ VĂN NHẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
2933 H14.20-260115-0004 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
VŨ HÙNG DŨNG-SÔNG BẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG
2934 H14.20-260115-0008 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG VĂN SÁU-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG
2935 H14.20-260115-0012 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
ĐOÀN THỊ LUYẾN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT
2936 H14.20-260114-0102 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN XUÂN PHONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
2937 H14.20-260115-0024 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HÀ TRỌNG NGHĨA - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ
2938 H14.20-260115-0027 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
ĐOÀN VĂN KIỆM-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2939 H14.20-260115-0043 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
LINH THỊ THỦY-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
2940 H14.20-260115-0060 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
DƯƠNG VĂN XUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - HIẾN ĐẤT
2941 H14.20-260115-0063 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
CHU THỊ THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
2942 H14.20-260115-0074 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HÀ THỊ THIẾM-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
2943 H14.20-260115-0077 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HÀ THỊ THIẾM-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
2944 H14.20-260115-0089 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
2945 H14.20-260115-0104 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
PHAN HỮU CHUẨN-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
2946 H14.20-260115-0105 15/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ 171
2947 H14.20-260115-0106 15/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ 173
2948 H14.20-260115-0109 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN QUANG MINH-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
2949 H14.20-260115-0111 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM OANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
2950 H14.20-260115-0114 15/01/2026 29/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MA THỊ LIỄU - ĐẤT HÒA CHUNG _ CẤP ĐỔI
2951 H14.20-260415-0031 15/04/2026 15/05/2026 02/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHU THỊ CHIẾN TÂN GIANG . CD1383
2952 H14.20-260515-0046 15/05/2026 29/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - KT THÔNG TIN
2953 H14.20-260515-0050 15/05/2026 20/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LỤC QUỐC HOÀN -ĐÁT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
2954 H14.20-260615-0018 15/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM VĂN THÁCH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
2955 H14.20-260615-0027 15/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ LÙ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
2956 H14.20-260615-0034 15/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRIỆU TUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT
2957 H14.20-260615-0040 15/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM THỊ LƠ - ĐẤT ĐỀ THÁM - HỢP THỬA
2958 H14.20-260615-0048 15/06/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
2959 H14.20-260615-0060 15/06/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN HOÀNG CÔNG - ĐẤT BẢN CHẠP - THẾ CHẤP
2960 H14.20-260715-0027 15/07/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
2961 H14.20-260715-0037 15/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TRỌNG BỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2962 H14.20-260715-0039 15/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TRỌNG BỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CÂP ĐỔI
2963 H14.20-260715-0044 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM CHU HỮU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
2964 H14.20-260715-0049 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ HOÀI BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO
2965 H14.20-260715-0052 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHU PHẠM NGHỊ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
2966 H14.20-260715-0059 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRIỆU VĂN ĐỒNG - ĐẤT VĨNH QUANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2967 H14.20-260715-0064 15/07/2026 27/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG VĂN THI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
2968 H14.20-260715-0066 15/07/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ HOÀI THƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
2969 H14.20-260715-0070 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRIỆU TÚ TÀI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2970 H14.20-250915-0069 15/09/2025 28/10/2025 13/08/2026
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN KIM HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG - TẶNG CHO
2971 H14.20-251215-0016 15/12/2025 19/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
2972 H14.20-251215-0082 15/12/2025 31/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TỐNG THỊ VÂN ANH-HỢP GIANG-TÁCH THỬA
2973 H14.20-260115-0023 16/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
BẾ QUANG HUY-ĐỀ THÁM-HỢP THỬA
2974 H14.20-260116-0001 16/01/2026 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
BẾ THANH DŨNG-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2975 H14.20-260116-0006 16/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
BẾ THANH DŨNG-SÔNG BẰNG-CẤP ĐỔI
2976 H14.20-260116-0008 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ (181)
2977 H14.20-260116-0010 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ (182)
2978 H14.20-260116-0015 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
LƯU MẠNH THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD
2979 H14.20-260116-0023 16/01/2026 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG CÔNG LÝ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT NGƯỜI SDĐ
2980 H14.20-260116-0025 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
VŨ HỒNG SƠN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
2981 H14.20-260116-0026 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
TẠ QUANG HOAN-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG
2982 H14.20-260116-0027 16/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG TRƯỜNG GIAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2983 H14.20-260116-0041 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN THỊ CHI-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2984 H14.20-260116-0050 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN THỊ THỨC-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
2985 H14.20-260116-0057 16/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
MÃ XUÂN HỢP-NGỌC XUÂN-HỢP THỬA
2986 H14.20-260116-0052 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG THANH TÙNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
2987 H14.20-260116-0061 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG MẠNH TUẤN-DUYỆT TRUNG-CẤP ĐỔI
2988 H14.20-260116-0062 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG VÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
2989 H14.20-260416-0045 16/04/2026 18/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
BẾ XUÂN HỒNG ĐỀ THÁM . CL14
2990 H14.20-260416-0057 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1420
2991 H14.20-260416-0060 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU. GH1421
2992 H14.20-260416-0061 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
2993 H14.20-260416-0062 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
2994 H14.20-260416-0063 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
2995 H14.20-260416-0065 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
2996 H14.20-260416-0066 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
2997 H14.20-260616-0029 16/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN ĐẤT NN
2998 H14.20-260616-0050 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HỒNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP
2999 H14.20-260616-0058 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGỌC THÚY OANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
3000 H14.20-260716-0011 16/07/2026 28/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THANH PHẨM - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH GCN
3001 H14.20-260716-0013 16/07/2026 28/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN
3002 H14.20-260716-0018 16/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
3003 H14.20-260716-0025 16/07/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO- ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
3004 H14.20-260716-0031 16/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
3005 H14.20-260716-0034 16/07/2026 23/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ THANH HUYỀN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
3006 H14.20-260716-0035 16/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÃ THỊ DUNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
3007 H14.20-260716-0038 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THỊ BÌNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
3008 H14.20-260716-0039 16/07/2026 28/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG HẢI YẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3009 H14.20-260716-0044 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NAM CAO -ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN TẶNG CHO
3010 H14.20-260716-0046 16/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ QUẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
3011 H14.20-260716-0048 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ BAY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
3012 H14.20-260716-0052 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NAM CAO - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
3013 H14.20-260716-0054 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NAM CAO - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
3014 H14.20-260716-0057 16/07/2026 28/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆP - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3015 H14.20-260716-0073 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TÔ THÚY ĐIỆP - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3016 H14.20-260716-0078 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ NGUYÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
3017 H14.20-260716-0079 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU VĂN CHIẾN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3018 H14.20-251216-0020 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LÊ VĂN TÁ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN CMĐSDĐ (1072)
3019 H14.20-251216-0023 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LÊ VĂN TÁ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN CMĐSDĐ (1073)
3020 H14.20-251216-0031 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LÊ VĂN TÁ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ 1076
3021 H14.20-251216-0048 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ HẠNH - ĐẤT THỤC PHÁN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
3022 H14.20-251216-0081 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LỤC VĂN VIÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3023 H14.20-260417-0003 17/04/2026 19/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM CL1427
3024 H14.20-260417-0016 17/04/2026 05/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN HƯNG ĐẠO . CL1433
3025 H14.20-260417-0046 17/04/2026 07/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
HOÀNG HỒNG THU HƯNG ĐẠO . TN1438
3026 H14.20-260617-0004 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN QUẾ LAN - ĐẤT HỢP GIANG - TC2412
3027 H14.20-260617-0006 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - XÓA THẾ CHẤP
3028 H14.20-260617-0022 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TÔ THỊ BẠCH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
3029 H14.20-260617-0029 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
CHU THỊ MAI HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
3030 H14.20-260617-0031 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP
3031 H14.20-260617-0074 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- XÓA THẾ CHẤP
3032 H14.20-260617-0078 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐOÀN THỊ LANH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- XÓA THẾ CHẤP
3033 H14.20-260717-0002 17/07/2026 22/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LA ANH TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XOA THẾ CHẤP
3034 H14.20-260717-0005 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÍCH LỤA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
3035 H14.20-260717-0006 17/07/2026 29/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ THANH HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
3036 H14.20-260717-0011 17/07/2026 22/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ CƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
3037 H14.20-260717-0014 17/07/2026 21/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG THỊ LIÊN - ĐẤT
3038 H14.20-260717-0018 17/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢP - ĐẤT TÂN GIANG. BĐ TÀI SẢN CHUNG
3039 H14.20-260717-0031 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG TRUNG KIÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN TẶNG CHO
3040 H14.20-260717-0047 17/07/2026 29/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀO VĂN THÌN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3041 H14.20-260717-0043 17/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH NỮ BÌNH MINH - CẤP ĐỔI - ĐẤT SÔNG HIẾN
3042 H14.20-260717-0081 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
3043 H14.20-260717-0084 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THỊ UYỂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
3044 H14.20-260717-0090 17/07/2026 22/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THANH THỤY - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
3045 H14.20-251217-0030 17/12/2025 23/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
ĐÀM TRUNG TẮC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ (1786)
3046 H14.20-251217-0036 17/12/2025 23/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
ĐÀM TRUNG TẮC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3047 H14.20-251217-0037 17/12/2025 23/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3048 H14.20-251217-0040 17/12/2025 23/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
HOÀNG QUANG PHÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ
3049 H14.20-260618-0038 18/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM CHIẾN HIỆP - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
3050 H14.20-260618-0066 18/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY- XÃ NGUYỄN HUỆ - THAY ĐỔI TT
3051 H14.20-260618-0076 18/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
3052 H14.20-250818-0022 18/08/2025 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG HỒNG THU
3053 H14.20-250818-0024 18/08/2025 04/09/2025 05/08/2026
Trễ hạn 236 ngày.
PHẠM THỊ DUỆ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3054 H14.20-250818-0023 18/08/2025 04/09/2025 05/08/2026
Trễ hạn 236 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG
3055 H14.20-251118-0046 18/11/2025 24/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG TÙNG SƠN-TÂN GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
3056 H14.20-251218-0006 18/12/2025 24/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
HOÀNG THỊ HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3057 H14.20-251218-0046 18/12/2025 24/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
PHẠM THANH BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3058 H14.20-251218-0086 18/12/2025 24/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3059 H14.20-260119-0004 19/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
3060 H14.20-260119-0020 19/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
LONG VĂN CHUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
3061 H14.20-260119-0050 19/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI
3062 H14.20-260119-0051 19/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LÂM HÁN DƯƠNG-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI
3063 H14.20-260119-0053 19/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3064 H14.20-260119-0067 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
PHẠM VĂN QUANG - ĐẤT DUYỆT TRUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
3065 H14.20-260119-0085 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN TRUNG THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
3066 H14.20-260119-0089 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN CAO MINH ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3067 H14.20-260119-0094 19/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
MÃ VĂN LỆNH-TÂN GIANG-CẤP ĐỔI
3068 H14.20-260319-0018 19/03/2026 30/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ TIỀM ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN SDĐ
3069 H14.20-260519-0018 19/05/2026 29/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LONG VĂN PHÒNG - CN ĐẤT ĐỀ THÁM (THỤC PHÁN)
3070 H14.20-260619-0062 19/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
3071 H14.20-260619-0063 19/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
3072 H14.20-260120-0004 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾN-ĐỀ THÁM-MẤT GCN
3073 H14.20-260120-0005 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
TRIỆU KIM CƯƠNG-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG
3074 H14.20-260120-0006 20/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG KHÁNH AN-NÙNG TRÍ CAO-CẤP ĐỔI
3075 H14.20-260120-0009 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
MÃ VĂN VÕ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3076 H14.20-260120-0012 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
MÃ VĂN THĂNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3077 H14.20-260120-0019 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3078 H14.20-260120-0030 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3079 H14.20-260120-0032 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN-NÙNG TRÍ CAO-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
3080 H14.20-260120-0035 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
3081 H14.20-260120-0037 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
3082 H14.20-260120-0046 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG THANH MẪN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
3083 H14.20-260120-0049 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
MA THỊ THU-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
3084 H14.20-260120-0064 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ THU-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
3085 H14.20-260120-0072 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
BẾ NGỌC CÔNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
3086 H14.20-260120-0076 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG-HÒA CHUNG-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
3087 H14.20-260120-0078 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG-HÒA CHUNG-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
3088 H14.20-260120-0082 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ-ĐỀ THÁM-MẤT GCN
3089 H14.20-260120-0087 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NÔNG MẠNH TUẤN-DUYỆT TRUNG-CẤP ĐỔI
3090 H14.20-260120-0091 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
PHẠM VĂN QUỲNH
3091 H14.20-260120-0092 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
ĐOÀN NGỌC HOÀN-HƯNG ĐẠO-MẤT GCN
3092 H14.20-260420-0029 20/04/2026 08/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
BÙI THỊ HẢI HƯNG ĐẠO . TN1455
3093 H14.20-260720-0010 20/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ VIỆT HÀ - TDP ĐỨC HẠNH ĐỀ THÁM CŨ - XTC
3094 H14.20-260720-0011 20/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3095 H14.20-260720-0021 20/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ ĐIỆP - ĐẤT KHO CUỐN - CẤP ĐỔI
3096 H14.20-260720-0023 20/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI NGUYỄN HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - TC
3097 H14.20-260720-0039 20/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - ĐẤT NAM PHONG (HƯNG ĐẠO) - TC
3098 H14.20-260720-0046 20/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THẾ TÙNG - ĐẤT KIM ĐỒNG ĐỀ THÁM - XTC
3099 H14.20-260720-0051 20/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3100 H14.20-260720-0052 20/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3101 H14.20-260720-0056 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LẠI TIẾN THÀNH - ĐẤT TÂN GIANG
3102 H14.20-260121-0001 21/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐÀM VĂN HIỆN-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
3103 H14.20-260121-0002 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRIỆU VĂN AN-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG
3104 H14.20-260121-0015 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
PHAN VĂN HOÀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
3105 H14.20-260121-0017 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
3106 H14.20-260421-0054 21/04/2026 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN VĂN CHÍ NÙNG TRÍ CAO . DT1480
3107 H14.20-260421-0066 21/04/2026 11/05/2026 07/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ THẾ NAM TÂN GIANG . TN1487
3108 H14.20-260721-0002 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ BẮC - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
3109 H14.20-260721-0007 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LAO TÀI ĐỨC - ĐẤT HOÀNG NHƯ HỢP GIANG - XTC
3110 H14.20-260721-0009 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN - ĐẤT TÂN GIANG - XTC
3111 H14.20-260721-0010 21/07/2026 31/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
3112 H14.20-260721-0016 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM THU DUNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC
3113 H14.20-260721-0021 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC
3114 H14.20-260721-0028 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ NAM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC
3115 H14.20-260721-0029 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC
3116 H14.20-260721-0030 21/07/2026 31/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG THỊ HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3117 H14.20-260721-0038 21/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ MINH HUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
3118 H14.20-260721-0045 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN MẠNH - ĐẤT THIÊN VĂN SÔNG HIẾN - XTC
3119 H14.20-260721-0048 21/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH TRỌNG HUYNH - ĐẤT TÂNG GIANG- NHẬN TẶNG CHO
3120 H14.20-260721-0049 21/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH ĐỨC DUY - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN TẶNG CHO
3121 H14.20-260721-0053 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
3122 H14.20-260721-0058 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - ĐẤT HỢP GIANG - XTC
3123 H14.20-260721-0063 21/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3124 H14.20-260721-0072 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ DINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TC
3125 H14.20-260721-0077 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG QUANG HÒA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC
3126 H14.20-260721-0084 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ KIM DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - TC
3127 H14.20-260721-0087 21/07/2026 31/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG HOÀNG VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
3128 H14.20-260422-0014 22/04/2026 12/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐOÀN NGỌC VĨ ĐỀ THÁM 9 . TN150
3129 H14.20-260622-0017 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
3130 H14.20-260622-0024 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG VĂN DŨNG - ĐẤT TÂN GIANG- THẾ CHẤP
3131 H14.20-260622-0025 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MÃ VĂN VỊNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
3132 H14.20-260622-0032 22/06/2026 08/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
3133 H14.20-260622-0039 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG VĂN SOÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
3134 H14.20-260622-0041 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ QUANG ĐIỆN - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN TẶNG CHO
3135 H14.20-260622-0045 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐOÀN NGỌC VIỄN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
3136 H14.20-260622-0055 22/06/2026 08/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHAN VIỆT CƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
3137 H14.20-260622-0049 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN DUY KHÁNH
3138 H14.20-260622-0069 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG TRƯỜNG GIAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
3139 H14.20-260722-0002 22/07/2026 27/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG GIANG - ĐẤT TÂN GIANG - XTC
3140 H14.20-260722-0006 22/07/2026 03/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỤC THỊ DUNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3141 H14.20-260722-0018 22/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VY THỊ THƯ - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN THỪA KẾ
3142 H14.20-260722-0027 22/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ HUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN TẶNG CHO
3143 H14.20-260722-0071 22/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUANG THIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
3144 H14.20-251222-0021 22/12/2025 26/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LÂM HÁN DƯƠNG-NGỌC XUÂN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3145 H14.20-251222-0067 22/12/2025 26/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG QUỲNH ĐAN-HỢP GIANG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3146 H14.20-251222-0077 22/12/2025 26/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM LỆ CHUÂN
3147 H14.20-260423-0048 23/04/2026 13/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LINH THỊ OANH HƯNG ĐẠO . TN1533
3148 H14.20-260623-0010 23/06/2026 03/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
3149 H14.20-260623-0018 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐÀO ANH LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
3150 H14.20-260623-0027 23/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
3151 H14.20-260623-0028 23/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI TT
3152 H14.20-260623-0036 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
3153 H14.20-260623-0041 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG - ĐẤT HỢP GIANG- THẾ CHẤP
3154 H14.20-260623-0050 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TRÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
3155 H14.20-260623-0059 23/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN THÁI HƯNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
3156 H14.20-260623-0087 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG CHÍ MỸ - ĐẤT TÂN GIANG- THẾ CHẤP
3157 H14.20-260623-0088 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG VŨ NHUẬN - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
3158 H14.20-260623-0089 23/06/2026 03/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG NHƯ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3159 H14.20-260723-0032 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
3160 H14.20-260723-0033 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
3161 H14.20-260723-0036 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
3162 H14.20-260723-0037 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
3163 H14.20-260723-0095 23/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THANH HUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3164 H14.20-251222-0105 23/12/2025 29/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
SẦM BẮC DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3165 H14.20-260324-0035 24/03/2026 27/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯỜNG- XÓA THẾ CHẤP
3166 H14.20-260424-0013 24/04/2026 12/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CD1548
3167 H14.20-260624-0001 24/06/2026 10/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU SỸ LUÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
3168 H14.20-260624-0014 24/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN THỊ MẠNH - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
3169 H14.20-260624-0019 24/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
3170 H14.20-260624-0035 24/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ LAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
3171 H14.20-260624-0058 24/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG VI ĐÀI- ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
3172 H14.20-260724-0006 24/07/2026 05/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3173 H14.20-260724-0014 24/07/2026 30/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HUY TOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
3174 H14.20-260724-0072 24/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TC
3175 H14.20-260724-0073 24/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3176 H14.20-260724-0078 24/07/2026 05/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN HOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3177 H14.20-251124-0020 24/11/2025 28/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
BẾ VĂN XUÂN-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3178 H14.20-251124-0066 24/11/2025 28/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
MA KIÊN TRÌNH-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3179 H14.20-251224-0038 24/12/2025 30/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 152 ngày.
ĐÀM NGỌC ÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3180 H14.20-251224-0071 24/12/2025 30/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 152 ngày.
HOÀNG VĂN SÁU-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3181 H14.20-251224-0073 24/12/2025 30/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 152 ngày.
HOÀNG VĂN SÁU-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3182 H14.20-251224-0080 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3183 H14.20-251224-0085 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3184 H14.20-251224-0089 24/12/2025 08/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 146 ngày.
PHẠM THỊ CƯƠNG-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO MẤT TBS
3185 H14.20-251224-0097 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BẾ HOÀNG NAM-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3186 H14.20-260225-0003 25/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG THẾ CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3187 H14.20-260325-0014 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THẾ DUY - GIA HẠN ĐẤT NÔNG NGHIỆP -GH-1009
3188 H14.20-260325-0046 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG THỊ ÂU - ĐỀ THÁM - XN TIẾP TỤC SỬ DỤNG ĐẤT
3189 H14.20-260625-0015 25/06/2026 30/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LỤC ĐỨC VINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO- XÓA THẾ CHẤP
3190 H14.20-251125-0082 25/11/2025 01/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LA THỊ TUYÊN
3191 H14.20-251125-0101 25/11/2025 01/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3192 H14.20-251224-0112 25/12/2025 31/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
ĐOÀN THỊ MIÊU - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3193 H14.20-251225-0065 25/12/2025 31/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRIỆU VĂN PHỐI-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3194 H14.20-251225-0067 25/12/2025 31/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
ĐOÀN NGỌC KIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ
3195 H14.20-260226-0015 26/02/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
3196 H14.20-260326-0014 26/03/2026 06/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT (ĐỀ THÁM) - GIA HẠN
3197 H14.20-260626-0013 26/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG DUY - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
3198 H14.20-260626-0028 26/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHÙNG THỊ HIÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP
3199 H14.20-260626-0049 26/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG NGỌC DIỆP - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
3200 H14.20-251226-0014 26/12/2025 12/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ THỊ NGỌC ÁNH-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT
3201 H14.20-251226-0083 26/12/2025 08/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 146 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH HỒNG - ĐẤT HÒA CHUNG - ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT
3202 H14.20-251226-0103 26/12/2025 02/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 150 ngày.
ĐINH NGỌC CHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
3203 H14.20-260527-0051 27/05/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - HỢP THỬA
3204 H14.20-260727-0016 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC THÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TC
3205 H14.20-260727-0037 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CHU THỊ BÍCH NGỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC
3206 H14.20-260727-0058 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - XTC
3207 H14.20-260727-0084 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ NGỌC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - TC
3208 H14.20-260727-0087 27/07/2026 06/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THÀNH LONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
3209 H14.20-251127-0002 27/11/2025 15/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
3210 H14.20-260428-0076 28/04/2026 14/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN ĐỀ THÁM . KTTT 1588
3211 H14.20-260528-0054 28/05/2026 25/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ TỴ - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI TĂNG DT
3212 H14.20-260728-0002 28/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN KIM DOÃN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XTC
3213 H14.20-260728-0053 28/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ HUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC
3214 H14.20-260728-0054 28/07/2026 07/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ HỒNG HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
3215 H14.20-251128-0071 28/11/2025 04/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 60 ngày.
THẨM THỊ BẢO-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3216 H14.20-260629-0010 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ VUI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP
3217 H14.20-260629-0029 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
DƯƠNG THỊ HẠNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
3218 H14.20-260629-0036 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT XÃ BẠCH ĐẰNG - THẾ CHẤP
3219 H14.20-260629-0038 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT XÃ BẠCH ĐẰNG - THẾ CHẤP
3220 H14.20-260629-0039 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
3221 H14.20-260629-0040 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
3222 H14.20-260629-0041 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
3223 H14.20-260629-0042 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
3224 H14.20-260629-0057 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VŨ THẾ NAM - ĐẤTTÂN GIANG - THẾ CHẤP
3225 H14.20-260629-0062 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LƯƠNG XUÂN HOÀNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
3226 H14.20-251229-0010 29/12/2025 05/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
3227 H14.20-251229-0013 29/12/2025 05/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
3228 H14.20-251229-0015 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
3229 H14.20-251229-0081 29/12/2025 05/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ CÔNG-NGỌC XUÂN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3230 H14.20-251229-0065 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
3231 H14.20-260330-0060 30/03/2026 15/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG HÙNG ĐÊ SÔNG HIẾN - TN1087
3232 H14.20-260330-0063 30/03/2026 08/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG LÝ HẢO HƯNG ĐẠO - GIA HẠN 1084
3233 H14.20-260630-0001 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ GIÁM - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
3234 H14.20-260630-0039 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
3235 H14.20-260630-0046 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THỊ ĐÀO - ĐẤT SÔNG HIẾN- THẾ CHẤP
3236 H14.20-260630-0058 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
BÙI KIM OANH - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP
3237 H14.20-260630-0061 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
3238 H14.20-260630-0063 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
3239 H14.20-260630-0094 30/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
3240 H14.20-260630-0096 30/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
3241 H14.20-260630-0097 30/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
3242 H14.20-260630-0099 30/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LỤC THỊ HIN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
3243 H14.20-260730-0040 30/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU THỊ HANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT
3244 H14.20-260730-0077 30/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN VĨNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC
3245 H14.20-260730-0081 30/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NGÀ - HỢP GIANG - KHAI THÁC TT
3246 H14.20-251230-0011 30/12/2025 06/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
ĐÀM THỊ TRƯNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ
3247 H14.20-251230-0012 30/12/2025 16/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NHƯ CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
3248 H14.20-251230-0054 30/12/2025 12/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN VĂN XUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH LẠI SAI SÓT
3249 H14.20-260331-0001 31/03/2026 03/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1089
3250 H14.20-260331-0002 31/03/2026 03/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1090
3251 H14.20-260331-0035 31/03/2026 16/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÃ HẢI MUÔN SÔNG HIẾN - TN-1102
3252 H14.20-260331-0069 31/03/2026 16/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN THỊ YẾN TÂN GIANG - TN1108
3253 H14.20-260331-0075 31/03/2026 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ BA . ĐÀM VĂN THƯỜNG . XTC-1111
3254 H14.20-251231-0019 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐÀM THI THOA-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3255 H14.20-251231-0027 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG THỊ THẶN-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3256 H14.20-251231-0031 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG THỊ THẶN-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3257 H14.20-251231-0039 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ
3258 H14.20-251231-0048 31/12/2025 07/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
LÊ QUANG DŨNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - XÁC NHẬN BĐ CMĐSDĐ
3259 H14.20-251231-0053 31/12/2025 07/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG MẠNH TUẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3260 H14.20-251231-0054 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG TIẾN DŨNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
3261 H14.20-251231-0065 31/12/2025 07/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
3262 H14.20-260401-0001 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐOÀN THỊ PHƯỢNG HƯNG ĐẠO - CD1112
3263 H14.20-260401-0012 01/04/2026 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MẠC QUANG HÀ TÂN GIANG . XC1113
3264 H14.20-260401-0015 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
ĐÀM THỊ HUYỀN SÔNG HIẾN . TA-1114
3265 H14.20-260401-0018 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRƯƠNG THÀNH LUÂN NÙNG TRÍ CAO . TA1116
3266 H14.20-260401-0021 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRƯƠNG THỊ DUNG ĐỀ THÁM .- TA1115
3267 H14.20-260401-0027 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA SÔNG HIẾN TA-1117
3268 H14.20-260401-0042 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TẠ MINH THÀNH HỢP GIANG . CN1118
3269 H14.20-260401-0045 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TẠ MINH THÀNH HỢP GIANG . CN1119
3270 H14.20-260401-0048 01/04/2026 07/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM MINH CHỨC, TẠ ÁNH TUYẾT HỢP GIANG. TQ1121
3271 H14.20-260401-0053 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THẮNG HƯNG ĐẠO . CD1124
3272 H14.20-260401-0063 01/04/2026 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM ĐỀ THÁM . TN-1128
3273 H14.20-260401-0066 01/04/2026 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN TIẾN HOÀNG HƯNG ĐẠO . XC1129
3274 H14.20-260401-0072 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG TÂN GIANG . CN1130
3275 H14.20-260401-0074 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG TÂN GIANG . CN1130
3276 H14.20-260401-0077 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN ÍCH CƯƠNG HƯNG ĐẠO . TK1131
3277 H14.20-260401-0081 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯƠNG THỊ KẾ HƯNG ĐẠO . CD1133
3278 H14.20-260601-0013 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC VĂN NA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
3279 H14.20-260601-0017 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THỊ MINH MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
3280 H14.20-260601-0024 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT
3281 H14.20-260601-0036 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI - ĐẤT HỢP GIANG- THẾ CHẤP
3282 H14.20-260601-0037 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
3283 H14.20-260601-0052 01/06/2026 15/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ NGỌC HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THU HỒI ĐẤT
3284 H14.20-260601-0057 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
DƯƠNG ĐỨC CHÍNH -GDDCT- ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
3285 H14.20-260601-0087 01/06/2026 11/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT THẠCH AN - NHẬN THỪA KẾ
3286 H14.20-260601-0096 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU THANH HƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT
3287 H14.20-251201-0001 01/12/2025 10/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
ĐÀM THỊ TỐ UYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TTSDĐ NN
3288 H14.20-251201-0024 01/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN CHUYÊN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3289 H14.20-251201-0057 01/12/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN HUY CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ
3290 H14.20-260202-0006 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
ĐÀM THÀNH VÕ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3291 H14.20-260202-0010 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
TRIỆU THỊ SOI - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3292 H14.20-260202-0013 02/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÂM VĂN BÁO-HÒA CHUNG-MẤT TBS
3293 H14.20-260202-0026 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG TRUNG VĨNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3294 H14.20-260202-0028 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
3295 H14.20-260202-0031 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍNH-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI
3296 H14.20-260202-0032 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LÔ THỊ THUẤN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI
3297 H14.20-260202-0033 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
PHẠM QUANG ĐẠT - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3298 H14.20-260202-0035 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LƯƠNG THỊ THIỂM-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI
3299 H14.20-260202-0036 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NÔNG THANH CHUYÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ
3300 H14.20-260202-0041 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐOÀN NGỌC PHÁI-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI
3301 H14.20-260202-0045 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN VĂN LUÂN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI
3302 H14.20-260202-0046 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3303 H14.20-260202-0047 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI
3304 H14.20-260202-0049 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG ĐỨC HẬU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3305 H14.20-260202-0053 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
CÙ THỊ HẢI YẾN-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
3306 H14.20-260202-0057 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3307 H14.20-260202-0058 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG HỒNG PHONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THỪA KẾ
3308 H14.20-260202-0064 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG-HƯNG ĐẠO-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
3309 H14.20-260302-0001 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐOÀN THỊ LA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3310 H14.20-260302-0006 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
LÔ THỊ BÍCH NGỌC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3311 H14.20-260302-0010 02/03/2026 16/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN
3312 H14.20-260302-0022 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
3313 H14.20-260302-0023 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁO - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
3314 H14.20-260302-0028 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NÔNG THỊ CHI - TẶNG CHO
3315 H14.20-260302-0034 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐOÀN NGỌC ÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3316 H14.20-260302-0035 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐOÀN THỊ HUẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3317 H14.20-260302-0036 02/03/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
MA THỊ MẤY - ĐẤT HỢP GIANG - CHỈNH SỬA NĂM SINH
3318 H14.20-260302-0040 02/03/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN ĐÀM CỬ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHỈNH SỬA NĂM SINH
3319 H14.20-260302-0045 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
CHU NGỌC HÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3320 H14.20-260302-0047 02/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
LƯƠNG THỊ VÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3321 H14.20-260302-0054 02/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG THẾ DUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3322 H14.20-260302-0057 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐINH VĂN HOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
3323 H14.20-260302-0058 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
3324 H14.20-260402-0003 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ VĂN PHÀO NÙNG TRÍ CAO . CD1136
3325 H14.20-260402-0004 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ VĂN PHÀO NÙNG TRÍ CAO . CD1142
3326 H14.20-260402-0015 02/04/2026 07/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HẢI HOÀNG TUNG . TC.1143
3327 H14.20-260402-0030 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ XUÂN ĐỀ THÁM . CD1145
3328 H14.20-260402-0042 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM TRUNG NGHĨA ĐỀ THÁM . CD1147
3329 H14.20-260402-0047 02/04/2026 14/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HÀ THỊ BÉ HỢP GIANG . SN1148
3330 H14.20-260602-0001 02/06/2026 08/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÔI THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
3331 H14.20-260602-0005 02/06/2026 12/06/2026 10/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÝ ANH CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG GCN QSDĐ
3332 H14.20-260602-0006 02/06/2026 12/06/2026 10/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ MÂY - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG GCNQSDĐ
3333 H14.20-260602-0025 02/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THỊ NGA - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
3334 H14.20-260602-0030 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
3335 H14.20-260602-0031 02/06/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN BÁ LINH - ĐẤT XÃ PHỤC HÒA - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3336 H14.20-260602-0036 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BÙI MINH TRANG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP
3337 H14.20-260602-0044 02/06/2026 08/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TÔ THỊ BẠCH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THAY ĐỔI TT
3338 H14.20-260602-0058 02/06/2026 18/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH THỬA
3339 H14.20-260602-0056 02/06/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
VŨ THỊ HƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
3340 H14.20-251002-0011 02/10/2025 24/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3341 H14.20-251002-0013 02/10/2025 08/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 211 ngày.
HOÀNG VĂN LÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TÊN
3342 H14.20-251002-0019 02/10/2025 08/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 211 ngày.
TRIỆU THỊ THÙY NHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
3343 H14.20-251002-0038 02/10/2025 08/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 211 ngày.
HÀ ĐOÀN DIỆU - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
3344 H14.20-251202-0011 02/12/2025 08/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN VĂN KIM - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ
3345 H14.20-251202-0021 02/12/2025 08/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NHAN THỊ HỮU - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH NGƯỜI SDĐ
3346 H14.20-251201-0039 02/12/2025 18/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
HOÀNG THỊ VĨNH - ĐẤT HÒA CHUNG - TÁCH THỬA
3347 H14.20-251202-0079 02/12/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN MẰN
3348 H14.20-251202-0083 02/12/2025 18/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
3349 H14.20-260203-0007 03/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRẦN THỊ TỈNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN BỊ MẤT
3350 H14.20-260203-0014 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3351 H14.20-260203-0016 03/02/2026 13/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3352 H14.20-260203-0018 03/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
TRẦN QUỐC ÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
3353 H14.20-260203-0021 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3354 H14.20-260203-0025 03/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN TỐ OANH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3355 H14.20-260203-0040 03/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
ĐOÀN TRỌNG KHOA-NÙNG TRÍ CAO-TÁCH THỬA
3356 H14.20-260203-0041 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN THỊ MƠ-VĨNH QUANG-THỪA KẾ
3357 H14.20-260203-0049 03/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - HỢP THỬA
3358 H14.20-260203-0051 03/02/2026 13/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÂM THỊ THƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3359 H14.20-260203-0055 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HÀ MẠNH TƯỜNG-NGỌC XUÂN-CHUYỂN NHƯỢNG
3360 H14.20-260303-0002 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN HỒNG MÃO - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
3361 H14.20-260303-0006 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
3362 H14.20-260303-0019 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG VŨ HIỆP - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
3363 H14.20-260303-0026 03/03/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
LÔ QUANG THUẤN - ĐẤT HÒA AN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3364 H14.20-260303-0027 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
ĐINH THỊ LÈN
3365 H14.20-260303-0039 03/03/2026 17/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ MẾN
3366 H14.20-260303-0042 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THU THỦY
3367 H14.20-260303-0044 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG ĐOÀN THẾ HIỂN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THỪA KẾ
3368 H14.20-260303-0047 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LÝ HẢI NGÂN - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
3369 H14.20-260403-0002 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . DT1151
3370 H14.20-260403-0003 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . DT1153
3371 H14.20-260403-0004 03/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN
3372 H14.20-260403-0006 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . CD1154
3373 H14.20-260403-0020 03/04/2026 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH. TC1160
3374 H14.20-260403-0026 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG HỢP GIANG . DT1162
3375 H14.20-260403-0030 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA TÂN GIANG . CD1163
3376 H14.20-260403-0027 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
TRẦN HOÀNG ANH - HỢP GIANG (CHUYỂN NHƯỢNG)
3377 H14.20-260403-0041 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
ĐƯỜNG VĂN DŨNG SÔNG HIẾN . TK1168
3378 H14.20-260403-0045 03/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐƯỜNG QUANG MINH SÔNG HIẾN . TK1169
3379 H14.20-260403-0046 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ ĐỀ THÁM . TA1170
3380 H14.20-260403-0048 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MA THỊ THỦY ĐỀ THÁM . CD1171
3381 H14.20-260403-0050 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
ĐÀM THỊ THẢO NÙNG TRÍ CAO . CN1172
3382 H14.20-260403-0052 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LONG THÚY NGA ( ĐỀ THÁM)- TA1173
3383 H14.20-260403-0057 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM QUANG HƯNG
3384 H14.20-260403-0059 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
ĐÀO VĨNH HOÀNG ĐỀ THÁM . TK.1174
3385 H14.20-260603-0002 03/06/2026 09/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÀU THỊ CHI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI TT
3386 H14.20-260603-0017 03/06/2026 15/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
3387 H14.20-260603-0023 03/06/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN BÍCH HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- THẾ CHẤP
3388 H14.20-260603-0029 03/06/2026 15/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3389 H14.20-260603-0034 03/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐÀM THỊ HOÀI THAO - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
3390 H14.20-260603-0039 03/06/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LƯU PHƯƠNG NAM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
3391 H14.20-260603-0046 03/06/2026 15/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỀU - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3392 H14.20-260603-0047 03/06/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
PHAN THỊ MAI DUNG- ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP
3393 H14.20-250903-0009 03/09/2025 22/01/2026 13/05/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3394 H14.20-250930-0039 03/10/2025 15/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG THỊ NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3395 H14.20-251003-0030 03/10/2025 21/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
3396 H14.20-251003-0049 03/10/2025 09/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
GIÁP THẾ HUY HOÀNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
3397 H14.20-251003-0058 03/10/2025 23/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG QUANG DÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN
3398 H14.20-251103-0035 03/11/2025 26/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3399 H14.20-251103-0038 03/11/2025 07/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 189 ngày.
BÙI CẨM ANH-SÔNG HIẾN-BIẾN ĐỘNG CMĐ
3400 H14.20-251103-0045 03/11/2025 07/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ-HOÀNG TUNG-BIẾN ĐỘNG CMĐ
3401 H14.20-251103-0042 03/11/2025 07/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ-HOÀNG TUNG-BIẾN ĐỘNG CMĐ
3402 H14.20-251103-0090 03/11/2025 04/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ HÀ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3403 H14.20-251103-0098 03/11/2025 04/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN THAO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (NỘP QUA BƯU ĐIỆN)
3404 H14.20-251203-0046 03/12/2025 09/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ
3405 H14.20-251203-0096 03/12/2025 09/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 167 ngày.
LÃ THỊ HÀ - ĐẤT ĐỀ THÁM -THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3406 H14.20-251203-0109 03/12/2025 09/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 167 ngày.
ĐÀM THỊ TUYẾN - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ
3407 H14.20-260204-0001 04/02/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NÔNG VĂN GIÁM - ĐẤT HÒA CHUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3408 H14.20-260304-0007 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3409 H14.20-260304-0008 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3410 H14.20-260304-0005 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG TUẤN ĐẠT - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
3411 H14.20-260304-0015 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NÔNG ĐÀM TƯỞNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
3412 H14.20-260304-0024 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
ĐOÀN NGỌC VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3413 H14.20-260304-0025 04/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3414 H14.20-260304-0032 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
3415 H14.20-260304-0038 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ (679)
3416 H14.20-260304-0039 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3417 H14.20-260304-0041 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3418 H14.20-260304-0042 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3419 H14.20-260304-0044 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP NHẬN SDĐ
3420 H14.20-260304-0045 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3421 H14.20-260304-0048 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3422 H14.20-260304-0049 04/03/2026 13/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3423 H14.20-260304-0050 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3424 H14.20-260304-0056 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
3425 H14.20-260304-0059 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
3426 H14.20-260304-0062 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
3427 H14.20-260304-0065 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
LÂM VĂN DU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO
3428 H14.20-260504-0001 04/05/2026 07/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 59 ngày.
DƯƠNG THỊ LOAN, TRẦN TẤT CƯỜNG. XC1611
3429 H14.20-260504-0003 04/05/2026 14/05/2026 11/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG MINH HOÀNG SÔNG HIẾN . CN1612
3430 H14.20-260504-0009 04/05/2026 14/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
CHU PHƯƠNG HUẾ- HỢP GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG
3431 H14.20-260504-0024 04/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG NHỊ- ĐỀ THÁM- CD1619
3432 H14.20-260504-0029 04/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRIỆU THỊ BÌNH - HƯNG ĐẠO- CN1620
3433 H14.20-260504-0027 04/05/2026 14/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG - HƯNG ĐẠO- CN1621
3434 H14.20-260504-0025 04/05/2026 14/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ ÁI
3435 H14.20-260504-0039 04/05/2026 14/05/2026 27/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TỐNG KIM HẢI- HỢP GIANG- TK1626
3436 H14.20-260504-0040 04/05/2026 14/05/2026 17/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TỐNG KIM SƠN- HỢP GIANG- TK1625
3437 H14.20-260504-0041 04/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TỐNG THỊ VÂN ANH - HỢP GIANG- TK1624
3438 H14.20-260504-0042 04/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TỐNG THỊ QUYÊN- HỢP GIANG-TK1623
3439 H14.20-260504-0050 04/05/2026 08/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ - SÔNG HIẾN - DT1628
3440 H14.20-260504-0053 04/05/2026 14/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ MINH TUYỀN- ĐỀ THÁM-TA1629
3441 H14.20-260504-0055 04/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐỒNG THỊ CHÚC- ĐỀ THÁM-CD1631
3442 H14.20-260604-0013 04/06/2026 09/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯƠNG TRUNG TRỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
3443 H14.20-260604-0014 04/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
MAI VĂN TIẾN THÀNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3444 H14.20-260604-0022 04/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LỤC THỊ CHÚC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3445 H14.20-260604-0045 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG LÊ SƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
3446 H14.20-260604-0052 04/06/2026 09/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NÔNG THỊ KHÁNH LY - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
3447 H14.20-250904-0026 04/09/2025 16/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3448 H14.20-250904-0063 04/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
HOÀNG VĂN LẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3449 H14.20-251104-0021 04/11/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
CHU THỊ PHƯƠNG - ĐẤT DUYỆT TRUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
3450 H14.20-251104-0026 04/11/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
ĐOÀN MẠNH DUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
3451 H14.20-251104-0041 04/11/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
CÙ THỊ NGA
3452 H14.20-251104-0044 04/11/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
HÀ QUANG HƯNG - ĐẤT VĨNH QUANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
3453 H14.20-251204-0017 04/12/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
3454 H14.20-251204-0021 04/12/2025 16/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH CCCD
3455 H14.20-251204-0022 04/12/2025 16/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH CCCD
3456 H14.20-251203-0137 04/12/2025 14/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ ÁNH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3457 H14.20-251204-0074 04/12/2025 22/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG-VĨNH QUANG-TÁCH THỬA
3458 H14.20-251204-0072 04/12/2025 21/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
SẦM NGỌC DU-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3459 H14.20-251204-0112 04/12/2025 21/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THẾ CÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3460 H14.20-251204-0113 04/12/2025 10/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NÔNG VĂN CÔNG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3461 H14.20-260105-0027 05/01/2026 28/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ MẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3462 H14.20-260305-0002 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NÔNG HOÀNG ANH- CN-ĐT
3463 H14.20-260305-0009 05/03/2026 12/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG VĂN THIỆP -CD-SH
3464 H14.20-260305-0011 05/03/2026 23/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐINH VĂN TUẤN - TN - HĐ
3465 H14.20-260305-0017 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
DƯƠNG THANH HOÀN- CN-ĐT
3466 H14.20-260305-0010 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÂM
3467 H14.20-260305-0026 05/03/2026 09/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 77 ngày.
PHẠM VĂN THI
3468 H14.20-260305-0027 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYÊN XUÂN NGUYÊN
3469 H14.20-260305-0008 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG NGỌC QUÝ
3470 H14.20-260305-0036 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÊ THỊ HOA - TK- NTC
3471 H14.20-260305-0037 05/03/2026 11/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ THỊ HOA -DT- NTC
3472 H14.20-260305-0042 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC NHI - TA- ĐT
3473 H14.20-260505-0001 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĨ, BÙI THỊ DUYÊN. TC1634
3474 H14.20-260505-0016 05/05/2026 15/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ LÂM THÁI-ĐỀ THÁM-TA1636
3475 H14.20-260505-0019 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
LỤC HẢI QUỲNH - XC1637
3476 H14.20-260505-0022 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LƯƠNG THỊ HIỀN - SÔNG HIẾN- CD1638
3477 H14.20-260505-0035 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG PHÚC CHANH - XUÂN HỒNG 2, QUẢNG UYÊN-CD1640
3478 H14.20-260505-0050 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO- SÔNG HIẾN-CD1642
3479 H14.20-260505-0062 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
LÔI THỊ NGỌC QUỲNH. XC1645
3480 H14.20-260505-0065 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG LÊ HUY - TC1646
3481 H14.20-260505-0069 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG LÊ HUY. TC 1647
3482 H14.20-260505-0072 05/05/2026 15/05/2026 22/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NÔNG THỊ THÙY - HƯNG ĐẠO- CN1648
3483 H14.20-260505-0076 05/05/2026 15/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG- HƯNG ĐẠO- TA1652
3484 H14.20-260505-0083 05/05/2026 15/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐOÀN HỒNG AN - HƯNG ĐẠO - TA1649
3485 H14.20-260505-0085 05/05/2026 15/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐOÀN NGỌC QUẾ - HƯNG ĐẠO - TA1650
3486 H14.20-260605-0005 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THẮM, HOÀNG VĂN KHUYÊN - ĐẤT HÒA AN - XÓA THẾ CHẤP
3487 H14.20-260605-0011 05/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH
3488 H14.20-260605-0016 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HÀ VĂN CƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
3489 H14.20-260605-0029 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
VŨ VIỆT HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3490 H14.20-260605-0045 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG HÒA TRUNG - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
3491 H14.20-260605-0046 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
VƯƠNG THỊ THIỆN - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
3492 H14.20-260605-0047 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
VŨ VĂN TOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
3493 H14.20-260605-0054 05/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI THỊ HỒNG VÂN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI TT
3494 H14.20-260605-0063 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3495 H14.20-260605-0080 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
3496 H14.20-250905-0002 05/09/2025 25/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NÔNG THỊ CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3497 H14.20-250905-0025 05/09/2025 23/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 222 ngày.
NÔNG MINH TRUYỀN - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA
3498 H14.20-250905-0053 05/09/2025 20/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3499 H14.20-251105-0029 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN
3500 H14.20-251105-0027 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN
3501 H14.20-251105-0025 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN
3502 H14.20-251105-0024 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN
3503 H14.20-251105-0090 05/11/2025 21/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 180 ngày.
BẾ THỊ THANH - ĐẤT NGỌC XUÂN - HỢP THỬA
3504 H14.20-251105-0101 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
TRẦN THÚY VINH - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
3505 H14.20-251105-0108 05/11/2025 25/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3506 H14.20-251105-0115 05/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI-BẠCH ĐẰNG-ĐÍNH CHÍNH
3507 H14.20-251105-0113 05/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI-BẠCH ĐẰNG-ĐÍNH CHÍNH
3508 H14.20-251105-0116 05/11/2025 08/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM THỊ TƠ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3509 H14.20-251105-0129 05/11/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM ANH TUẤN-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
3510 H14.20-251205-0002 05/12/2025 11/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
NGUYỄN PHÚC THẠCH-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ
3511 H14.20-251205-0018 05/12/2025 11/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ VĂN NHẤT-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3512 H14.20-251205-0086 05/12/2025 06/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN QUỲNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3513 H14.20-251205-0087 05/12/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3514 H14.20-260106-0044 06/01/2026 04/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐOÀN VĂN SẮM-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3515 H14.20-260106-0056 06/01/2026 29/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH NHÀN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3516 H14.20-260206-0002 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
LA THỊ CÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3517 H14.20-260206-0006 06/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TÔ THỊ LIÊU-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3518 H14.20-260206-0008 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
VŨ HỒNG CÔNG - ĐẤT HÒA CHUNG - THỪA KẾ
3519 H14.20-260206-0013 06/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ CƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3520 H14.20-260206-0028 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN DUY HIẾU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3521 H14.20-260206-0032 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG VĂN NGUYỄN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3522 H14.20-260206-0035 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG THỊ THU SA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3523 H14.20-260206-0038 06/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
VƯƠNG VĂN TÂM-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3524 H14.20-260206-0040 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
PHẠM BÁ NGUYÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
3525 H14.20-260206-0042 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THIỆN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
3526 H14.20-260206-0045 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI AN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
3527 H14.20-260206-0050 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
MẠC VĂN HẢO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO
3528 H14.20-260206-0051 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
THẨM NGỌC ĐẠO-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
3529 H14.20-260206-0053 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
BÙI THỊ HẢI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
3530 H14.20-260206-0054 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN QUYẾT THẮNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
3531 H14.20-260206-0057 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN THỊ THƯỞNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
3532 H14.20-260206-0060 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRUÂN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
3533 H14.20-260206-0063 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HÀ HUYỀN DŨNG-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG
3534 H14.20-260206-0069 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
SẦM THỊ LINH-ĐỀ THÁM-THU HỒI VÀ CL GCN THEO BẢN ÁN
3535 H14.20-260206-0064 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
CHU THỊ LAN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
3536 H14.20-260206-0074 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG THỊ THANH HUYỀN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
3537 H14.20-260206-0080 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HỒ ĐÌNH TOÀN-SÔNG HIẾN-ĐÍNH CHÍNH
3538 H14.20-260206-0081 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH-SÔNG HIẾN-ĐÍNH CHÍNH
3539 H14.20-260306-0001 06/03/2026 17/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÊ THỊ CHÍNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XN TIẾP TỤC SDĐNN
3540 H14.20-260306-0010 06/03/2026 17/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐNN
3541 H14.20-260306-0011 06/03/2026 17/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐ 800
3542 H14.20-260306-0017 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN THỊ SEN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3543 H14.20-260306-0018 06/03/2026 18/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3544 H14.20-260306-0029 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
PHẠM THỊ NHUNG - ĐẤT DUYỆT TRUNG - THỪA KẾ
3545 H14.20-260306-0031 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ
3546 H14.20-260306-0032 06/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ LÙ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3547 H14.20-260306-0034 06/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG MINH TÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3548 H14.20-260306-0035 06/03/2026 12/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT (807)
3549 H14.20-260306-0036 06/03/2026 12/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT 808
3550 H14.20-260306-0039 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LA TRUNG ĐIỆP - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3551 H14.20-260406-0001 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG NÙNG TRÍ CAO . CN1178
3552 H14.20-260406-0018 06/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MẠC QUANG HÀ. TC-1180
3553 H14.20-260406-0020 06/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THANH SƠN ĐỀ THÁM . CD1181
3554 H14.20-260406-0024 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG SÔNG HIẾN . TK1184
3555 H14.20-260406-0028 06/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÔ THỊ HỒNG HẢI NÙNG TRÍ CAO . TA1185
3556 H14.20-260406-0031 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐẶNG THỊ THÙY BẾ TRIỀU . CN1186
3557 H14.20-260406-0032 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐẶNG THỊ THÙY BẾ TRIỀU . CN1187
3558 H14.20-260406-0037 06/04/2026 07/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LỤC MÁY LÈN - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - XÓA THẾ CHẤP
3559 H14.20-260406-0038 06/04/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ OANH TÂN GIANG . DT1188
3560 H14.20-260406-0039 06/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ THỊ OANH TÂN GIANG . CD1190
3561 H14.20-260406-0044 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN ANH TÂN GIANG . TA1192
3562 H14.20-260406-0046 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐINH MINH TÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3563 H14.20-260406-0040 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LÝ THỊ HẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3564 H14.20-260505-0060 06/05/2026 18/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM
3565 H14.20-260506-0011 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
PHẠM QUỐC TRÌNH, NÔNG THÚY AN. TC1658
3566 H14.20-260506-0016 06/05/2026 18/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG - SÔNG HIẾN - CN1659
3567 H14.20-260506-0021 06/05/2026 18/05/2026 01/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG VĂN VIỆT- HƯNG ĐẠO- CN1660
3568 H14.20-260506-0023 06/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LONG VĂN NGHIỆP- ĐỀ THÁM- CD1661
3569 H14.20-260506-0031 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢO, TRẦN VĂN THÀNH. TC1664
3570 H14.20-260506-0033 06/05/2026 18/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ VŨ GIANG - ĐỀ THÁM - TA1665
3571 H14.20-260506-0050 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ MAI - TÂN GIANG- TA1668
3572 H14.20-260506-0054 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN DUY LUẬN. XC1670
3573 H14.20-260506-0060 06/05/2026 12/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRỊNH THANH TÚ, HOÀNG TRUNG DŨNG. DT1669
3574 H14.20-260506-0063 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LƯƠNG THỊ YẾN - XC 1073
3575 H14.20-260506-0064 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LÝ VĂN THĂNG, HỨA THỊ DUYÊN. TC1672
3576 H14.20-260506-0066 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG, NGỌC THỊ TUYẾT MINH. TC 1974
3577 H14.20-251006-0014 06/10/2025 09/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯƠNG LIỄU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3578 H14.20-251006-0048 06/10/2025 17/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3579 H14.20-251006-0049 06/10/2025 17/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3580 H14.20-251006-0051 06/10/2025 22/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 202 ngày.
DƯƠNG TRỌNG VIỄN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA
3581 H14.20-251006-0061 06/10/2025 16/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
NÔNG THỊ THỦY - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - HIẾN ĐẤT
3582 H14.20-251106-0018 06/11/2025 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3583 H14.20-251106-0026 06/11/2025 12/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUYNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
3584 H14.20-251106-0033 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3585 H14.20-251106-0031 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3586 H14.20-251106-0029 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3587 H14.20-251106-0027 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3588 H14.20-251106-0025 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3589 H14.20-251106-0024 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3590 H14.20-251106-0038 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3591 H14.20-251106-0050 06/11/2025 24/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 178 ngày.
HOÀNG THỊ CẢNH-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
3592 H14.20-251106-0051 06/11/2025 12/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NÔNG THIỆN AN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
3593 H14.20-251106-0056 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÂM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3594 H14.20-251106-0037 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ÍCH LƯƠNG - CẤP ĐỔI - ĐẤT HƯNG ĐẠO
3595 H14.20-251106-0064 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG VĂN NGOAN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3596 H14.20-251106-0067 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ PHA-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3597 H14.20-251106-0085 06/11/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3598 H14.20-251106-0097 06/11/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ VĂN LONG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3599 H14.20-251106-0101 06/11/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI
3600 H14.20-251106-0112 06/11/2025 13/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LƯƠNG THỊ THANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3601 H14.20-260107-0023 07/01/2026 04/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
3602 H14.20-260107-0063 07/01/2026 21/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-KHAI THÁC THÔNG TIN
3603 H14.20-260407-0002 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU QUỐC TẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
3604 H14.20-260407-0003 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU QUỐC TẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (1195)
3605 H14.20-260407-0004 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BÙI NGUYÊN LỊCH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3606 H14.20-260407-0012 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN NÙNG TRÍ CAO . TA1197
3607 H14.20-260407-0015 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ NÙNG TRÍ CAO . TA1198
3608 H14.20-260407-0020 07/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM THỊ BÍNH - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CẤP ĐỔI
3609 H14.20-260407-0028 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
VƯƠNG VĂN THỤ SÔNG HIẾN . CN1201
3610 H14.20-260407-0031 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VƯƠNG VĂN THỤ SÔNG HIẾN . CN1202
3611 H14.20-260407-0040 07/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC THỊ MẤY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3612 H14.20-260407-0043 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
PHẠM THỊ HUẾ HOÀNG TUNG . TA1203
3613 H14.20-260407-0044 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
PHẠM THỊ HUẾ HOÀNG TUNG . TA1204
3614 H14.20-260407-0048 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
BẾ KIM HUY - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3615 H14.20-260407-0056 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG TUẤN PHONG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3616 H14.20-260407-0059 07/04/2026 23/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG NÔNG PHƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
3617 H14.20-260406-0041 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
RIÊU NGỌC THUẦN (SÔNG HIẾN). TA1213
3618 H14.20-260407-0061 07/04/2026 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐỖ ĐỨC CÔNG . XC1214
3619 H14.20-260407-0062 07/04/2026 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ THỊ HUẾ. XC1215
3620 H14.20-260407-0070 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG NGUYỄN HUỆ . CN1216
3621 H14.20-260407-0072 07/04/2026 14/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ HANH SÔNG HIẾN . CD1217
3622 H14.20-260407-0080 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN VĂN HẢI NÙNG TRÍ CAO . CN1219
3623 H14.20-260407-0086 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH THỊ LAN HƯỜNG SÔNG HIẾN . TA1221
3624 H14.20-260407-0088 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐÀO VĨNH HƯNG ĐỀ THÁM . TK1220
3625 H14.20-260407-0091 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐOÀN HỒNG HUYÊN HƯNG ĐẠO . TK1222
3626 H14.20-260507-0002 07/05/2026 12/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
THẨM THÁI HIẾU - XC1676
3627 H14.20-260507-0004 07/05/2026 19/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ HẢI - SÔNG HIẾN- CN1677
3628 H14.20-260507-0009 07/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRUNG - HỢP GIANG - CD1678
3629 H14.20-260507-0021 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG TỰ TRUNG - TÂN GIANG-CN1679
3630 H14.20-260507-0028 07/05/2026 12/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LA TUẤN HUY - XC1680
3631 H14.20-260507-0030 07/05/2026 12/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐINH VIẾT LỢI, NGUYỄN THỊ NGA. XC1681
3632 H14.20-260507-0039 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ NIẾM - HƯNG ĐẠO - TK1682
3633 H14.20-260507-0045 07/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUẾ LAN - HỢP GIANG- CD1684
3634 H14.20-260507-0033 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ THANH HUYỀN - CN - SÔNG HIẾN
3635 H14.20-260507-0055 07/05/2026 19/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG - SÔNG HIẾN-CN1687
3636 H14.20-260507-0057 07/05/2026 19/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG HỮU PHÚC - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT NAM PHONG
3637 H14.20-260507-0062 07/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU THỊ UYÊN- HỢP GIANG - CD1689
3638 H14.20-260507-0066 07/05/2026 19/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯU THÁI THUẬN - HỢP GIANG - CN1690
3639 H14.20-250807-0015 07/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN CAO MINH ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3640 H14.20-250807-0027 07/08/2025 19/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 184 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
3641 H14.20-250807-0032 07/08/2025 19/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 184 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
3642 H14.20-250807-0038 07/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
VŨ THỊ ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3643 H14.20-251007-0006 07/10/2025 23/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
NÔNG ĐÀM TRÚC - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
3644 H14.20-251107-0036 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3645 H14.20-251107-0037 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3646 H14.20-251107-0044 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI
3647 H14.20-251107-0046 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM THỊ MINH HẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI
3648 H14.20-251107-0055 07/11/2025 20/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ MINH THÔNG- HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
3649 H14.20-251107-0054 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HÀ MINH THÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3650 H14.20-251107-0070 07/11/2025 21/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3651 H14.20-251107-0077 07/11/2025 13/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 185 ngày.
CHU VĂN GIAO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
3652 H14.20-251107-0085 07/11/2025 13/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN KHÁNH CHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI NĂM SINH
3653 H14.20-251107-0103 07/11/2025 19/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GIẤY CHỨNG NHẬN CẤP SAI
3654 H14.20-251107-0114 07/11/2025 21/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG TRUNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (ODT)
3655 H14.20-260108-0048 08/01/2026 26/01/2026 01/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
3656 H14.20-260408-0016 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THỊ LỆ MỸ ĐỀ THÁM . TA1225
3657 H14.20-260408-0019 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐINH MINH TUẤN SÔNG HIẾN . TA1226
3658 H14.20-260408-0025 08/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍ HƯNG ĐẠO . CD1228
3659 H14.20-260408-0026 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THÙY LIÊN HƯNG ĐẠO . TA1229
3660 H14.20-260408-0028 08/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRỊNH THỊ NGA HỢP GIANG . CD1232
3661 H14.20-260408-0029 08/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG QUỐC MINH HỢP GIANG . CD1233
3662 H14.20-260408-0033 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THỊ THU HUYỀN NÙNG TRÍ CAO . TA1230
3663 H14.20-260408-0034 08/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG TƯƠI NUNG TRÍ CAO . TA1231
3664 H14.20-260408-0035 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA ĐỀ THÁM . TK1235
3665 H14.20-260408-0038 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRIỆU THÀNH DUY HOÀNG TUNG . TK1236
3666 H14.20-260408-0045 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG TUẤN DUY - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO (1241)
3667 H14.20-260408-0044 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRẦN QUANG LINH - ĐẤT MINH KHAI - CHUYỂN NHƯỢNG
3668 H14.20-260408-0043 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG TUẤN DUY - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO
3669 H14.20-260408-0042 08/04/2026 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG QUỐC HOÀN - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - CHUYỂN NHƯỢNG
3670 H14.20-260408-0041 08/04/2026 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HỮU THỤ - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO
3671 H14.20-260408-0055 08/04/2026 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG THÙY DUNG . TC1243
3672 H14.20-260408-0056 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TẠ ÁNH TUYẾT SÔNG HIẾN . CN1244
3673 H14.20-260408-0059 08/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
CAM VĂN ĐOAN HƯNG ĐẠO . CD1245
3674 H14.20-260408-0064 08/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐINH THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TA1250
3675 H14.20-260408-0057 08/04/2026 15/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG BẾ TÂN - CẤP ĐỔI GIẤY CHỨNG NHẬN QSDĐ (ĐẤT HỢP GIANG - THỤC PHÁN)
3676 H14.20-260408-0067 08/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU KIM ĐỨC - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐKTC
3677 H14.20-260408-0069 08/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM THỊ LINH NHÂM - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA TC
3678 H14.20-260408-0072 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRỊNH THỊ HUÊ HỢP GIANG
3679 H14.20-260408-0075 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRỊNH THỊ HUÊ HỢP GIANG . TK1246
3680 H14.20-260408-0076 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRỊNH THỊ HUÊ HỢP GIANG . TK1248
3681 H14.20-260508-0001 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
GIÁP NGỌC TĨNH. XC1691
3682 H14.20-260508-0016 08/05/2026 20/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ LOAN -HOÀNG TUNG- TK1694
3683 H14.20-260508-0022 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
ĐINH THỊ CỨU - XC1695
3684 H14.20-260508-0027 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN VĂN CẢNH - TC1696
3685 H14.20-260508-0029 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
PHẠM MINH HƯỞNG, NGÔN THỊ QUYỂN - TC1697
3686 H14.20-260508-0033 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
TRẦN THỊ BÌNH - XC1698
3687 H14.20-260508-0039 08/05/2026 20/05/2026 21/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG LINH CHI - SÔNG HIẾN- 1699
3688 H14.20-260508-0040 08/05/2026 14/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ THÚY - SÔNG HIẾN- DT1700
3689 H14.20-260508-0043 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG THỊ THÚY, ĐÀM VĂN TOẢN -TC1701
3690 H14.20-260508-0050 08/05/2026 20/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LÂM VĂN DU
3691 H14.20-260508-0054 08/05/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THANH SANG - ĐỀ THÁM - TA1705
3692 H14.20-260508-0057 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN DUY KHƯƠNG -TC1706
3693 H14.20-260508-0075 08/05/2026 20/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
VI HỒNG PHÚ - HỢP GIANG- TK1712
3694 H14.20-260508-0086 08/05/2026 14/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ ÍCH THỊNH - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ - ĐẤT ĐỀ THÁM
3695 H14.20-260608-0002 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TĂNG THỊ DUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP
3696 H14.20-260608-0003 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MÔNG HUYỀN TRANG - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
3697 H14.20-260608-0007 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THANH PHẨM - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
3698 H14.20-260608-0020 08/06/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN TUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
3699 H14.20-260608-0026 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ NA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG
3700 H14.20-260608-0035 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NÔNG HOÀNG KHÁNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ
3701 H14.20-260608-0046 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
BẾ ĐỨC LUẬN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3702 H14.20-260608-0050 08/06/2026 22/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3703 H14.20-260608-0051 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
3704 H14.20-260608-0042 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỆP - THỪA KẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM
3705 H14.20-260608-0072 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐÀM TRUNG QUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
3706 H14.20-260608-0079 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ LỤA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3707 H14.20-250808-0048 08/08/2025 15/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG THỊ LIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3708 H14.20-250908-0051 08/09/2025 24/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LƯU THỊ HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI (CD 813)
3709 H14.20-250908-0085 08/09/2025 25/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 161 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐÔI
3710 H14.20-251208-0008 08/12/2025 22/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ KHUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3711 H14.20-251208-0034 08/12/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3712 H14.20-251208-0040 08/12/2025 12/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3713 H14.20-251208-0092 08/12/2025 12/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ THỊ HẢO - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ
3714 H14.20-260109-0007 09/01/2026 27/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÝ NGỌC LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - TÁCH THỬA
3715 H14.20-260209-0001 09/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG-BẠCH ĐẰNG-TÁCH THỬA
3716 H14.20-260209-0003 09/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NÔNG VĂN GIÁM-HÒA CHUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH
3717 H14.20-260209-0006 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUANG DŨNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
3718 H14.20-260209-0008 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NÔNG THANH HIẾN-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG
3719 H14.20-260209-0011 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
VŨ NGỌC THỊNH-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
3720 H14.20-260209-0014 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
3721 H14.20-260209-0016 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
BÀN THỊ THƯƠNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
3722 H14.20-260209-0013 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ THU LỊCH-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
3723 H14.20-260209-0028 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT-BẠCH ĐẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG
3724 H14.20-260209-0019 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN KHÁNH TÙNG-HỢP GIANG-TẶNG CHO
3725 H14.20-260209-0010 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
BẾ LẠNG CAO- ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
3726 H14.20-260209-0036 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
3727 H14.20-260209-0038 09/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LƯƠNG NGỌC TUẤN-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
3728 H14.20-260209-0040 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN KIÊN-HỢP GIANG-TẶNG CHO
3729 H14.20-260209-0041 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LAN-HỢP GIANG-TẶNG CHO
3730 H14.20-260209-0043 09/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÊ TRỌNG TOẢN-NÙNG TRÍ CAO-TÁCH THỬA
3731 H14.20-260209-0066 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
TRIỆU THỊ THƯƠNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
3732 H14.20-260209-0073 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LỤC MINH TIẾN-SÔNG HIẾN-THỪA KẾ
3733 H14.20-260209-0076 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
LỤC MINH TIẾN-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3734 H14.20-260209-0079 09/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
ĐINH NGỌC TUY-VĨNH QUANG-TÁCH THỬA
3735 H14.20-260309-0002 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3736 H14.20-260309-0011 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐƯỜNG QUANG MINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
3737 H14.20-260309-0012 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐƯỜNG VĂN DŨNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
3738 H14.20-260309-0015 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐINH THỊ HỒNG HẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3739 H14.20-260309-0020 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (616)
3740 H14.20-260309-0022 09/03/2026 25/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM THẾ TOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO _ TÁCH THỬA
3741 H14.20-260309-0026 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (618)
3742 H14.20-260309-0028 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG THỊ HIẾN - ĐẤT THỤC PHÁN - TẶNG CHO
3743 H14.20-260309-0041 09/03/2026 23/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN VĂN ĐIỀN - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP LẠI GCN
3744 H14.20-260309-0043 09/03/2026 23/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐÀO ANH LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3745 H14.20-260309-0044 09/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LƯƠNG THỊ LUYẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3746 H14.20-260309-0046 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3747 H14.20-260309-0049 09/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC BỘ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3748 H14.20-260409-0007 09/04/2026 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ THANH QUÝ SÔNG HIẾN . XC1283
3749 H14.20-260409-0023 09/04/2026 27/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH SÔNG HIẾN . TN1284
3750 H14.20-260409-0030 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NHƯ SÔNG HIẾN . TA1286
3751 H14.20-260409-0020 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
HÀ HỮU DỤNG(HƯNG ĐẠO). CN1287
3752 H14.20-260409-0034 09/04/2026 16/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐỔNG THANH SƠN SÔNG HIẾN . CD1288
3753 H14.20-260409-0037 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
LONG MẠNH TUẤN NÙNG TRÍ CAO . TA1289
3754 H14.20-260409-0051 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
PHAN MẠNH HUYỂN NÙNG TRÍ CAO . SN1292
3755 H14.20-260409-0057 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN THU THẢO TÂN GIANG . TK1293
3756 H14.20-260409-0061 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NHÀN
3757 H14.20-260409-0062 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN ĐÀO THẨM HƯNG ĐẠO . TA1297
3758 H14.20-260609-0007 09/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BẾ VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3759 H14.20-260609-0033 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGÔ THỊ CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
3760 H14.20-260609-0037 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU ANH - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3761 H14.20-260609-0044 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
3762 H14.20-260609-0045 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH NAM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
3763 H14.20-260609-0078 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG VĂN MÔNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
3764 H14.20-260609-0082 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐOÀN ĐỨC BẢO - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3765 H14.20-260609-0105 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG XUÂN THANH - ĐẤT TÂN GIANG- NHẬN THỪA KẾ
3766 H14.20-250909-0008 09/09/2025 13/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3767 H14.20-250909-0079 09/09/2025 26/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LÊ XUÂN NGHĨA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3768 H14.20-251209-0001 09/12/2025 15/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
PHẠM THỊ MAI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3769 H14.20-251209-0019 09/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ THUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3770 H14.20-251209-0065 09/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG BÍCH HỢP - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3771 H14.20-251209-0079 09/12/2025 15/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG BÍCH XUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH BIẾN ĐỘNG THEO QĐ TÒA ÁN
3772 H14.20-260110-0019 10/01/2026 21/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 103 ngày.
TRẦN HOÀNG TIẾN-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
3773 H14.20-260210-0003 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH THỦY - ĐẤT HÀ QUẢNG - THỪA KẾ
3774 H14.20-260209-0083 10/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG VĂN PHỎN - CẤP ĐỔI - SÔNG HIẾN
3775 H14.20-260210-0007 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BÙI VĂN DỰ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3776 H14.20-260210-0019 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3777 H14.20-260210-0020 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG THÚY MÙI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3778 H14.20-260210-0023 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THỨC - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3779 H14.20-260210-0025 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (532)
3780 H14.20-260210-0024 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (531)
3781 H14.20-260210-0034 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BẾ NHẬT HẢO - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
3782 H14.20-260210-0037 10/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
PHẠM MINH HAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
3783 H14.20-260210-0039 10/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LỤC VĂN CHIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3784 H14.20-260210-0043 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TÔ QUANG TOÀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3785 H14.20-260210-0044 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
3786 H14.20-260310-0002 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3787 H14.20-260310-0008 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
ĐÀO XUÂN CHI - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
3788 H14.20-260310-0015 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
ÔN THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3789 H14.20-260310-0016 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
ÔN VĂN HẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3790 H14.20-260310-0017 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐÀM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3791 H14.20-260310-0019 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3792 H14.20-260310-0020 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀO THỊ YẾN - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
3793 H14.20-260310-0034 10/03/2026 17/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HÀ HUYỀN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3794 H14.20-260310-0035 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
VŨ TUẤN KIÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3795 H14.20-260310-0023 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRƯƠNG THỊ HẢI YẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3796 H14.20-260310-0029 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TRƯƠNG THỊ LINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3797 H14.20-260310-0037 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
VŨ TRẦN CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3798 H14.20-260310-0044 10/03/2026 17/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3799 H14.20-260310-0046 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TRẦN MẠNH TIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3800 H14.20-260310-0049 10/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3801 H14.20-260310-0050 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRIỆU ĐẠI HƯNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3802 H14.20-260310-0053 10/03/2026 20/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG THỊ CÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐC ĐẤT
3803 H14.20-260310-0056 10/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
SẦM THỊ AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3804 H14.20-260310-0060 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LA THỊ THẢO MY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3805 H14.20-260410-0001 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGA SÔNG HIẾN . TC1280
3806 H14.20-260410-0002 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐÀM QUANG CHỦ . XC1281
3807 H14.20-260410-0003 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯU THÙY DUNG. XC-1282
3808 H14.20-260410-0007 10/04/2026 28/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA HƯNG ĐẠO . TN1285
3809 H14.20-260410-0009 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN ĐỀ THÁM . XC1283
3810 H14.20-260410-0015 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
LÝ VĂN LUÂN TÂN GIANG . CN1286
3811 H14.20-260410-0027 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG THỊ THU. XC1288
3812 H14.20-260410-0028 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
LÊ QUỐC ĐẠT TÂN GIANG . CN1289
3813 H14.20-260410-0035 10/04/2026 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẬT HƯNG ĐAO . TN1290
3814 H14.20-260410-0037 10/04/2026 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ÔN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TN1291
3815 H14.20-260410-0031 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TẠ THỊ CÚC - SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3816 H14.20-260410-0040 10/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN XUÂN HẢI HƯNG ĐẠO . CN1293
3817 H14.20-260410-0050 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG LÊ NA HOÀNG TUNG| . CN1313
3818 H14.20-260410-0053 10/04/2026 24/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
NÔNG THANH LIÊM SÔNG HIẾN . CD 1315
3819 H14.20-260610-0016 10/06/2026 22/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN HUẤN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ
3820 H14.20-260610-0084 10/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3821 H14.20-250910-0082 10/09/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
BẾ XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3822 H14.20-251010-0061 10/10/2025 16/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
NÔNG VĂN CHIẾN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3823 H14.20-251110-0006 10/11/2025 14/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THANH TRÀ - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI HỌ TÊN ĐỆM (67)
3824 H14.20-251110-0008 10/11/2025 14/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THANH TRÀ - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI HỌ TÊN ĐỆM (68)
3825 H14.20-251110-0023 10/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ PHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3826 H14.20-251110-0030 10/11/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG MINH XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3827 H14.20-251108-0001 10/11/2025 11/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG - KHAI THÁC HỒ SƠ - NỘP TRỰC TUYẾN TOÀN TRÌNH (ĐÃ THANH TOÁN LỆ PHÍ)
3828 H14.20-251110-0103 10/11/2025 05/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI THỊ HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3829 H14.20-251110-0136 10/11/2025 14/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 184 ngày.
LỤC TRƯỜNG GIANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3830 H14.20-251210-0008 10/12/2025 16/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
NGUYỄN BÍCH LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3831 H14.20-251210-0025 10/12/2025 16/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG THỊ CHUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3832 H14.20-260210-0045 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN HẢI THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (THỬA 614)
3833 H14.20-260210-0046 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN HẢI THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (THỬA 615)
3834 H14.20-260211-0005 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐOÀN NGỌC VAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN QUYỀN THEO BẢN ÁN
3835 H14.20-260211-0008 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN XUÂN HÀO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3836 H14.20-260211-0003 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐỖ NHẬT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
3837 H14.20-260211-0002 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐỖ NHẬT LINH - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
3838 H14.20-260211-0011 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - ĐẤT HOÀNG TUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
3839 H14.20-260211-0027 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
3840 H14.20-260211-0031 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (3 THỬA)
3841 H14.20-260211-0032 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3842 H14.20-260211-0035 11/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3843 H14.20-260211-0037 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG HUYỀN DIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (1 BÌA)
3844 H14.20-260211-0039 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG HUYỀN DIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (4 BÌA)
3845 H14.20-260310-0039 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
TRƯƠNG THU HUYỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3846 H14.20-260311-0015 11/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
TẠ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3847 H14.20-260311-0028 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGÔ THỊ DUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ
3848 H14.20-260311-0031 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BÙI ĐÌNH TƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3849 H14.20-260311-0037 11/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LƯƠNG VĂN QUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3850 H14.20-260311-0038 11/03/2026 18/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG QUANG THÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3851 H14.20-260311-0039 11/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HÀ NGỌC NHUNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3852 H14.20-260311-0047 11/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3853 H14.20-260511-0003 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HỨA THỊ HỒNG HẢI, NÔNG ĐÌNH HOAN- ĐẤT SÔNG HIẾN-XTC
3854 H14.20-260511-0006 11/05/2026 21/05/2026 18/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ CHUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3855 H14.20-260511-0007 11/05/2026 27/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ TOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
3856 H14.20-260511-0013 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN NGỌC ÁNH - ĐẤT HỢP GIANG-TC1720
3857 H14.20-260511-0031 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
SẦM THỊ THÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3858 H14.20-260511-0035 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CÁT, NGUYỄN THỊ HÒA- ĐẤT TÂN GIANG- XC1728
3859 H14.20-260511-0037 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN KIM CỪ - ĐẤT HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO
3860 H14.20-260511-0041 11/05/2026 21/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG ĐOÀN YẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3861 H14.20-260511-0042 11/05/2026 21/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG ĐOÀN YẾN - ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3862 H14.20-260511-0043 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HỒ HẢI BẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC1731
3863 H14.20-260511-0045 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN - SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3864 H14.20-260511-0050 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH VŨ HOÀNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3865 H14.20-260511-0056 11/05/2026 21/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO
3866 H14.20-260511-0063 11/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
TÔ NGỌC LINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
3867 H14.20-260511-0071 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG QUANG DŨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
3868 H14.20-260511-0077 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐINH NAM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
3869 H14.20-260511-0083 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THỊ BÍCH LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI
3870 H14.20-260511-0020 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
3871 H14.20-260511-0087 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐÀM THỊ BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
3872 H14.20-260611-0019 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐỨC HUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
3873 H14.20-260611-0024 11/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN MINH ĐỨC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3874 H14.20-260611-0046 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
3875 H14.20-260611-0048 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG VĨNH BẢO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3876 H14.20-260611-0051 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO
3877 H14.20-260611-0053 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN DUẬT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
3878 H14.20-260611-0058 11/06/2026 23/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LƯƠNG VĂN HOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3879 H14.20-260611-0039 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐÀM TRUNG NGHĨA - THỪA KẾ- ĐỀ THÁM
3880 H14.20-260611-0082 11/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CẤP ĐỔI
3881 H14.20-260611-0095 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN VĂN HỒI - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
3882 H14.20-250811-0056 11/08/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG TRUNG THẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3883 H14.20-250811-0059 11/08/2025 29/08/2025 13/05/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NÔNG THANH HẢI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3884 H14.20-250811-0063 11/08/2025 27/08/2025 04/08/2026
Trễ hạn 240 ngày.
NGUYỄN XUÂN KHANH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
3885 H14.20-251111-0006 11/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN MẠNH TÙNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SỦ DỤNG ĐẤT
3886 H14.20-251111-0014 11/11/2025 20/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 122 ngày.
ĐÀM THỊ BẠCH-ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
3887 H14.20-251111-0036 11/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
DƯƠNG VĂN XUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - HIẾN ĐẤT
3888 H14.20-251111-0038 11/11/2025 20/11/2025 22/06/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LƯU THỊ HẠNH-HỢP GIANG-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
3889 H14.20-251111-0042 11/11/2025 27/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU - ĐẤT THỤC PHÁN - TÁCH THỬA
3890 H14.20-251111-0051 11/11/2025 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3891 H14.20-251111-0059 11/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
ĐINH LÝ CẢNH DƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH LẠI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
3892 H14.20-251111-0073 11/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ (366)
3893 H14.20-251111-0077 11/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ (367)
3894 H14.20-251111-0103 11/11/2025 27/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 176 ngày.
NGÔ THỊ HỒ NGỌC - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA
3895 H14.20-260212-0002 12/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN THƯỜNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA NỘP QUA BƯU ĐIỆN
3896 H14.20-260212-0006 12/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
TRẦN THỊ VÂN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN
3897 H14.20-260212-0010 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
TỐNG KIM TRỌNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬP TS RIÊNG THÀNH TS CHUNG
3898 H14.20-260212-0014 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
ĐÀM THỊ LỆ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO
3899 H14.20-260212-0016 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐÀM THỊ LỆ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (562)
3900 H14.20-260212-0020 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÊ KIM THÀNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
3901 H14.20-260212-0017 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3902 H14.20-260212-0024 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3903 H14.20-260212-0032 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG HẢI YẾN - ĐẤT HÒA AN - CHUYỂN NHƯỢNG
3904 H14.20-260212-0036 12/02/2026 05/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3905 H14.20-260212-0038 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG NÔNG TỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3906 H14.20-260212-0040 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ TẤM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
3907 H14.20-260212-0046 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG HẢI HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3908 H14.20-260212-0041 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LỤC MINH LẬP - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3909 H14.20-260212-0049 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG TUẤN PHONG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3910 H14.20-260312-0005 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ VĂN NAM - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
3911 H14.20-260312-0022 12/03/2026 18/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HÀ VĂN BÉ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3912 H14.20-260312-0031 12/03/2026 18/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG VĂN THƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT
3913 H14.20-260312-0035 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LA THỊ THIẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3914 H14.20-260312-0039 12/03/2026 30/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
3915 H14.20-260312-0052 12/03/2026 24/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NHAN THỊ HỮU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD
3916 H14.20-260312-0053 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HÀ THỊ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3917 H14.20-260312-0057 12/03/2026 26/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG MINH HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3918 H14.20-260312-0062 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LƯƠNG ĐỨC VƯỢNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3919 H14.20-260312-0063 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3920 H14.20-260512-0004 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3921 H14.20-260512-0006 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3922 H14.20-260512-0013 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ THANH HUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3923 H14.20-260512-0021 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐÀO QUANG KIM - ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP
3924 H14.20-260512-0027 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NHÂM VĂN HOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3925 H14.20-260512-0041 12/05/2026 22/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ THỊ MÂY - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN ĐỔI QSDĐ
3926 H14.20-260512-0047 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ DẠ THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3927 H14.20-260512-0053 12/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM HOÀNG KIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - GIA HẠN ĐẤT NN
3928 H14.20-260512-0056 12/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - GIA HẠN ĐẤT NN
3929 H14.20-260512-0058 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN HỮU BA - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
3930 H14.20-260512-0060 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG ĐỨC HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
3931 H14.20-260512-0063 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG THỊ SAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3932 H14.20-260512-0061 12/05/2026 22/05/2026 22/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THÀNH LONG
3933 H14.20-260512-0069 12/05/2026 18/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - DT1754
3934 H14.20-260612-0004 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3935 H14.20-260612-0006 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LƯƠNG ÍCH TỰ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3936 H14.20-260612-0010 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3937 H14.20-260612-0023 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ YẾM- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CẤP ĐỔI
3938 H14.20-260612-0035 12/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀM HOÀNG TỰ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3939 H14.20-260612-0050 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3940 H14.20-260612-0056 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN LIẾP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3941 H14.20-260612-0057 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN LIẾP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3942 H14.20-260612-0058 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN LIẾP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3943 H14.20-260612-0061 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯƠNG ĐỨC KHOA - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO
3944 H14.20-260612-0062 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯƠNG ĐỨC DUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
3945 H14.20-260612-0084 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VIỆT DŨNG - TẶNG CHO - HỢP GIANG
3946 H14.20-260612-0092 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM- THU HỒI ĐẤT
3947 H14.20-260612-0093 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
VI THỊ VÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3948 H14.20-250912-0039 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG KHÁNH DIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3949 H14.20-250912-0042 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG ANH TÙNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3950 H14.20-250912-0047 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG PHƯƠNG DUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3951 H14.20-250912-0069 12/09/2025 29/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
ĐẶNG NGỌC THẮNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - TẶNG CHO
3952 H14.20-250912-0083 12/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG VĂN TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
3953 H14.20-251112-0007 12/11/2025 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ NGHIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3954 H14.20-251112-0012 12/11/2025 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3955 H14.20-251112-0013 12/11/2025 13/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ ĐÌNH ĐẠO-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3956 H14.20-251112-0028 12/11/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN NGỌC DỰC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3957 H14.20-251112-0035 12/11/2025 06/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHAN VĂN TOẢN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI (821)
3958 H14.20-251112-0043 12/11/2025 24/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 178 ngày.
ĐOÀN KHÁNH HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH LẠI NGUỒN GỐC SỬ DỤNG ĐẤT
3959 H14.20-251112-0071 12/11/2025 18/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN VY THỊ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ
3960 H14.20-251112-0093 12/11/2025 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN SỸ ĐỨC - ĐÁT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3961 H14.20-251112-0097 12/11/2025 06/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUYNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3962 H14.20-251212-0015 12/12/2025 18/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
ĐINH VĂN HOÀN - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3963 H14.20-251212-0061 12/12/2025 18/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LƯƠNG VĂN NGHIÊM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3964 H14.20-251212-0086 12/12/2025 18/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3965 H14.20-260213-0001 13/02/2026 04/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐINH THỊ ƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3966 H14.20-260212-0055 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3967 H14.20-260213-0002 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3968 H14.20-260213-0009 13/02/2026 04/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐOÀN THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3969 H14.20-260213-0013 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
TRIỆU THÚY HỒ - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
3970 H14.20-260213-0018 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
CHU THỊ HOÀN
3971 H14.20-260213-0019 13/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
SẦM ĐĂNG LINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN
3972 H14.20-260313-0005 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN LA THĂNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3973 H14.20-260313-0012 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3974 H14.20-260313-0017 13/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
DƯƠNG KHÁNH LUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN
3975 H14.20-260313-0011 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGÂN THỊ XƯNG - ĐẤT ĐÀM THỦY - THỪA KẾ
3976 H14.20-260313-0023 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
VI MINH QUANG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
3977 H14.20-260313-0025 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LỤC THỊ DIỆP - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
3978 H14.20-260313-0029 13/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG VĂN VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3979 H14.20-260313-0035 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3980 H14.20-260313-0037 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG VĂN QUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3981 H14.20-260313-0038 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG VĂN QUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3982 H14.20-260313-0039 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
DƯƠNG ĐẠI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3983 H14.20-260313-0028 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN VĂN VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3984 H14.20-260313-0045 13/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ THỊ KÍNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
3985 H14.20-260313-0048 13/03/2026 31/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - HỢP THỬA
3986 H14.20-260313-0053 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
TẠ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3987 H14.20-260413-0002 13/04/2026 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ THỊ CHÂM ĐỀ THÁM . TN1317
3988 H14.20-260413-0006 13/04/2026 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ CHUYÊN SÔNG HIEENS0. TN1322
3989 H14.20-260413-0014 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH NÙNG TRÍ CAO . TK1323
3990 H14.20-260413-0017 13/04/2026 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM VĂN HẠNH ĐỀ THÁM . TC1324
3991 H14.20-260413-0035 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
CUNG THỊ HÒA NÙNG TRÍ CAO . TC1328
3992 H14.20-260413-0041 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ HƯNG ĐẠO . TA1329
3993 H14.20-260413-0047 13/04/2026 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG VĂN NGUYÊN TÂN GIANG . DT1331
3994 H14.20-260413-0051 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG HÀ HƯNG ĐẠO . XC1332
3995 H14.20-260413-0054 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THU HẢI TÂN GIANG . CD1319
3996 H14.20-260413-0056 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THU HẢI NÙNG TRÍ CAO . CD1320
3997 H14.20-260413-0057 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THU HẢI TÂN GIANG . CD1321
3998 H14.20-260413-0045 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA(SÔNG HIẾN). CD1336
3999 H14.20-260413-0023 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG THỊ THU - ĐẤT VĨNH QUANG - CẤP ĐỔI
4000 H14.20-260413-0060 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG BÍCH PHƯƠNG HỢP GIANG . CD1338
4001 H14.20-260413-0062 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG TIẾN DŨNG ĐỀ THÁM . CD1340
4002 H14.20-260413-0065 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CAM VĂN ĐOAN HƯNG ĐẠO . CD1341
4003 H14.20-260413-0072 13/04/2026 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM BÁ NGUYÊN NÙNG TRÍ CAO . DT1343
4004 H14.20-260413-0078 13/04/2026 23/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐOÀN HỒNG AN HƯNG ĐẠO . TA1346
4005 H14.20-260413-0082 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
MÔNG VĂN ĐỘ NÙNG TRÍ CAO . TA1347
4006 H14.20-260413-0087 13/04/2026 23/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG ĐỀ THÁM . TA1349
4007 H14.20-260413-0090 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRẦN THỊ BÍCH ĐỀ THÁM . XC-1351
4008 H14.20-260413-0092 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
GIÁP THẾ HUY HOÀNG . XC1352
4009 H14.20-260413-0094 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRẦN LỆNH HUY. XC1353
4010 H14.20-260413-0100 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾN ĐỀ THÁM . CD1355
4011 H14.20-260513-0006 13/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ THU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
4012 H14.20-260513-0010 13/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ TỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4013 H14.20-260513-0012 13/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÂM BÍCH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
4014 H14.20-260513-0021 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM THỊ LIỄU, ĐỖ NHẬT CHÍNH - THẾ CHẤP
4015 H14.20-260513-0022 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG HẢI LUÂN -NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP
4016 H14.20-260513-0027 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LỤC VĂN NA, ĐỖ THỊ GIANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
4017 H14.20-260513-0031 13/05/2026 27/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHAN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THÔNG TIN
4018 H14.20-260513-0053 13/05/2026 25/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ TẢO - NÀ ROÁC II, BẠCH ĐẰNG - NHẬN THỪA KẾ
4019 H14.20-260513-0056 13/05/2026 25/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ TẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
4020 H14.20-260513-0065 13/05/2026 25/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐOÀN THỊ DINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
4021 H14.20-260513-0071 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ - ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
4022 H14.20-260513-0073 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ THU HUẾ, CAO VĂN ĐỘ - TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
4023 H14.20-260513-0077 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN DUY LUẬN, BẾ THỊ MƠ- ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
4024 H14.20-260713-0021 13/07/2026 23/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MA VĨNH LONG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
4025 H14.20-250813-0004 13/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
ĐÀM VĂN DƯỠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4026 H14.20-250813-0057 13/08/2025 20/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
HOÀNG MINH THÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4027 H14.20-250813-0061 13/08/2025 20/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
PHƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4028 H14.20-251013-0009 13/10/2025 23/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP
4029 H14.20-251013-0034 13/10/2025 29/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
BẾ HÔNG TRƯỜNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
4030 H14.20-251013-0056 13/10/2025 17/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4031 H14.20-251113-0062 13/11/2025 01/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
HÀ VĂN HƯỜNG- NGỌC XUÂN-TÁCH THỬA
4032 H14.20-260414-0009 14/04/2026 15/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 73 ngày.
TRIỆU HỒNG QUANG. XC1357
4033 H14.20-260414-0010 14/04/2026 17/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BAN THỊ DIỆP. TC1358
4034 H14.20-260414-0012 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TK1359
4035 H14.20-260414-0013 14/04/2026 24/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TK1360
4036 H14.20-260414-0011 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUÂN (SÔNG HIẾN). TK1363
4037 H14.20-260414-0028 14/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
THẨM THỊ CHỜM SÔNG HIẾN . DT1364
4038 H14.20-260414-0035 14/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG MẠNH PHÚ ĐỀ THÁM .DT1366
4039 H14.20-260414-0042 14/04/2026 17/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG TÚ ANH NÙNG TRÍ CAO . TC1368
4040 H14.20-260414-0037 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN HUY - ĐẤT NGỌC XUÂN (CHUYỂN NHƯỢNG)
4041 H14.20-260414-0057 14/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀI ĐỀ THÁM .CD1370
4042 H14.20-260414-0059 14/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BẾ MINH TUYỀN ĐỀ THÁM . CD1371
4043 H14.20-260414-0064 14/04/2026 17/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI TÂN GIANG . XC1372
4044 H14.20-260414-0054 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG LAN (SÔNG HIẾN). CN1373
4045 H14.20-260414-0066 14/04/2026 17/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TÔ THỊ HUYỀN . XC1374
4046 H14.20-260514-0002 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ THỊ QUY- ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
4047 H14.20-260514-0009 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BẾ HOÀNG GIANG, BẾ DUY THẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
4048 H14.20-260514-0016 14/05/2026 28/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4049 H14.20-260514-0023 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG THU HỒNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
4050 H14.20-260514-0031 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
4051 H14.20-260514-0041 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4052 H14.20-260514-0020 14/05/2026 26/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỲNH NGA - ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO
4053 H14.20-260514-0018 14/05/2026 26/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN QUỲNH NGA - ĐÔNG KHÊ- NHẬN TẶNG CHO
4054 H14.20-260514-0064 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4055 H14.20-260514-0066 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
4056 H14.20-260514-0078 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
BÙI THỊ HẢI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4057 H14.20-260514-0081 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
4058 H14.20-260514-0082 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
4059 H14.20-260514-0083 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THẤM - XÓA THẾ CHẤP
4060 H14.20-260514-0084 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - XÓA THẾ CHẤP
4061 H14.20-260514-0085 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - XÓA THẾ CHẤP
4062 H14.20-260514-0086 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH- XÓA THẾ CHẤP
4063 H14.20-260714-0060 14/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỐC SƠN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4064 H14.20-251014-0009 14/10/2025 20/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN CCCD VÀ ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4065 H14.20-251014-0038 14/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ CHÍN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4066 H14.20-251014-0050 14/10/2025 30/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
VŨ LONG VÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN
4067 H14.20-251014-0053 14/10/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4068 H14.20-251014-0065 14/10/2025 03/11/2025 13/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4069 H14.20-251014-0067 14/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4070 H14.20-251014-0079 14/10/2025 20/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
LÊ MẠNH CƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN CHỦ SỬ DỤNG
4071 H14.20-251014-0085 14/10/2025 20/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
TÔ QUANG CHUYÊN - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ SỬ DỤNG ĐẤT
4072 H14.20-251114-0006 14/11/2025 20/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 180 ngày.
ĐẶNG THỊ DUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ
4073 H14.20-251114-0021 14/11/2025 20/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 180 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4074 H14.20-251114-0025 14/11/2025 25/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
4075 H14.20-251114-0024 14/11/2025 25/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
4076 H14.20-251114-0022 14/11/2025 25/11/2025 15/06/2026
Trễ hạn 141 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
4077 H14.20-251114-0028 14/11/2025 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ VẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4078 H14.20-251114-0049 14/11/2025 20/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐIỂN - ĐẤT HÀ QUẢNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH
4079 H14.20-251114-0056 14/11/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI
4080 H14.20-251114-0079 14/11/2025 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LƯỢNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4081 H14.20-260115-0059 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4082 H14.20-260115-0097 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
4083 H14.20-260115-0102 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
MÃ THỊ HÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
4084 H14.20-260415-0002 15/04/2026 29/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN HUY TOÀN SÔNG HIẾN . CD1374
4085 H14.20-260415-0007 15/04/2026 20/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 70 ngày.
HOÀNG VĂN THÁM .XC1374
4086 H14.20-260415-0010 15/04/2026 20/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 70 ngày.
HOÀNG THỊ THƯ. XC1376
4087 H14.20-260415-0019 15/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM ĐỀ THÁM . CN1378
4088 H14.20-260415-0025 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG XUÂN HẢO NÙNG TRÍ CAO . CD1380
4089 H14.20-260415-0028 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG XUÂN HẢO NÙNG TRÍ CAO . CD1381
4090 H14.20-260415-0005 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
4091 H14.20-260415-0036 15/04/2026 05/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH ĐỀ THÁM . TN1384
4092 H14.20-260415-0038 15/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
VŨ VĂN TÙNG ĐỀ THÁM . CN 1385
4093 H14.20-260415-0039 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG TUẤN ANH NÙNG TRÍ CAO . CD1386
4094 H14.20-260415-0040 15/04/2026 20/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LỤC XUÂN THẮNG . TC1387
4095 H14.20-260415-0044 15/04/2026 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CL1388
4096 H14.20-260415-0045 15/04/2026 21/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . DT1389
4097 H14.20-260415-0047 15/04/2026 22/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ MINH ANH ĐỀ THÁM
4098 H14.20-260415-0049 15/04/2026 22/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ MINH ANH ĐỀ THÁM . CD1391
4099 H14.20-260415-0053 15/04/2026 20/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRẦN VIỆT DŨNG. TC1392
4100 H14.20-260415-0056 15/04/2026 21/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU SÔNG HIẾN . DT1393
4101 H14.20-260415-0064 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG HÙNG GIANG SÔNG HIẾN . TA1394
4102 H14.20-260415-0066 15/04/2026 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN LỆNH HUY SÔNG HIẾN . TN1396
4103 H14.20-260415-0070 15/04/2026 05/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
SẦM THỊ AN ĐỀ THÁM . TN1397
4104 H14.20-260414-0070 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG THỊ ĐOÀN ANH (SÔNG HIẾN). CN1398
4105 H14.20-260515-0006 15/05/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN THỊ HỒNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TĂNG DT
4106 H14.20-260515-0026 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN QUỐC MỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN
4107 H14.20-260515-0037 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THANH CẢM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN
4108 H14.20-260515-0033 15/05/2026 22/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
BẾ THỊ HẢO - TRÀ LĨNH - CẤP ĐỔI
4109 H14.20-260515-0041 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH THỊ CỨU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI THÔNG TIN
4110 H14.20-260515-0075 15/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LONG VĂN PHÒNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4111 H14.20-260515-0086 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
VÕ THỊ THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT
4112 H14.20-260615-0013 15/06/2026 25/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÝ QUỐC KHÁNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN TẶNG CHO
4113 H14.20-260615-0019 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHƯƠNG ĐỨC TRÍ- ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
4114 H14.20-260615-0022 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN RONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4115 H14.20-260615-0029 15/06/2026 25/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
VŨ THỊ HƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
4116 H14.20-260615-0044 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BÙI NGUYỄN TRƯỞNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
4117 H14.20-260615-0047 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BÙI NGUYỄN TRƯỞNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
4118 H14.20-260615-0039 15/06/2026 25/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LA THỊ ĐIỆP - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ
4119 H14.20-260615-0054 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐOÀN THỊ BÍCH QUẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO
4120 H14.20-260615-0061 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LƯƠNG TRUNG TRỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN THỪA KẾ
4121 H14.20-260615-0068 15/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG THỊ TIỀM - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
4122 H14.20-260715-0032 15/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ SINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4123 H14.20-250815-0066 15/08/2025 21/08/2025 27/02/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NÔNG VĂN MẠNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI NĂM SINH CHỦ SỬ DỤNG
4124 H14.20-250915-0003 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRIỆU THỊ THANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
4125 H14.20-250915-0004 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (206)
4126 H14.20-250915-0009 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (207)
4127 H14.20-250915-0011 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG VĂN THUẤN - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO
4128 H14.20-250915-0026 15/09/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG THỊ THU HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4129 H14.20-250915-0032 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
4130 H14.20-250915-0038 15/09/2025 02/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐỖ ĐỨC TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4131 H14.20-250913-0001 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HÀ QUANG HUY - ĐẤT DUYỆT TRUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
4132 H14.20-250915-0050 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
4133 H14.20-250915-0065 15/09/2025 19/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 114 ngày.
ĐÀM NGỌC THÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4134 H14.20-250915-0076 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
MA THỊ PHẦN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
4135 H14.20-250915-0079 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LỤC TIẾN CÔNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ
4136 H14.20-250915-0083 15/09/2025 02/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
PHAN VĂN TOẢN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
4137 H14.20-250915-0092 15/09/2025 02/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
MẠC THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO
4138 H14.20-251015-0033 15/10/2025 21/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 202 ngày.
VŨ ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4139 H14.20-251015-0036 15/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - HIẾN ĐẤT
4140 H14.20-251015-0044 15/10/2025 21/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 202 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI NĂM SINH
4141 H14.20-251015-0078 15/10/2025 02/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4142 H14.20-251215-0007 15/12/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN TUỆ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4143 H14.20-251215-0008 15/12/2025 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4144 H14.20-251215-0018 15/12/2025 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4145 H14.20-251215-0053 15/12/2025 25/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN VĂN NHU-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH
4146 H14.20-260116-0004 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
4147 H14.20-260116-0054 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
PHẠM LÂM ĐỒNG-SÔNG BẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG
4148 H14.20-260316-0001 16/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG THỊ XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4149 H14.20-260316-0015 16/03/2026 25/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN
4150 H14.20-260316-0018 16/03/2026 26/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN - VI THỊ TIẾP
4151 H14.20-260316-0019 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ LOAN
4152 H14.20-260316-0020 16/03/2026 26/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LỤC THỊ VIỆT TRINH
4153 H14.20-260316-0027 16/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TĂNG VĂN MƯỜI
4154 H14.20-260316-0029 16/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TĂNG VĂN MƯỜI
4155 H14.20-260316-0034 16/03/2026 30/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN ẨN ĐẤT ĐỀ THÁM 9 CẤP ĐỔI TĂNG DIỆN TÍCH
4156 H14.20-260316-0036 16/03/2026 30/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
DƯƠNG VIỆT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4157 H14.20-260316-0037 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
4158 H14.20-260316-0039 16/03/2026 26/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG HÀ THANH ĐỀ THÁM 10 ĐÍNH CHÍNH
4159 H14.20-260316-0040 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN THỊ THÀNH
4160 H14.20-260316-0042 16/03/2026 23/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG HÀ THANH ĐẤT ĐỀ THÁM 10 CẤP ĐỔI
4161 H14.20-260416-0001 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHAN MINH TUẤN ( HƯNG ĐẠO). TA1402
4162 H14.20-260416-0013 16/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG KHÁNH HOÀ. XC1403
4163 H14.20-260416-0029 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHƯƠNG VĂN PHÚC NÙNG TRÍ CAO . CN1406
4164 H14.20-260416-0030 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHAN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TA1408
4165 H14.20-260416-0034 16/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LÝ QUẢNG NÔNG HỢP GIANG . XC1409
4166 H14.20-260416-0037 16/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM. ĐỀ THÁM . CL1410
4167 H14.20-260416-0043 16/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . CL1411
4168 H14.20-260416-0049 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MA THỊ HUYỀN ĐỀ THÁM . CN1405
4169 H14.20-260416-0050 16/04/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN MINH TUẤN HỢP GIANG . CD1414
4170 H14.20-260416-0076 16/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ LẬP ĐỀ THÁM . CD1423
4171 H14.20-260416-0078 16/04/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG QUANG TỤ ĐỀ THÁM . CD1424
4172 H14.20-260416-0068 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN HỒNG DƯƠNG - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT ĐỀ THÁM (THỤC PHÁN)
4173 H14.20-260616-0001 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LỤC THẾ NHẤT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
4174 H14.20-260616-0045 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LÝ THỊ NIÊM -ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ
4175 H14.20-260616-0047 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN VĂN BỘ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4176 H14.20-260616-0051 16/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN CHUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4177 H14.20-260616-0062 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ BIỀNG - ĐẤT ĐỀ THÁM
4178 H14.20-260616-0080 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
DƯƠNG THỊ THU -ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN THỪA KẾ
4179 H14.20-260616-0087 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ BỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
4180 H14.20-260616-0088 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ HẠC - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ
4181 H14.20-260616-0091 16/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG TRUNG QUỐC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4182 H14.20-260616-0093 16/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG TRUNG QUỐC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4183 H14.20-250916-0078 16/09/2025 22/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN LAN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4184 H14.20-251016-0012 16/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NÔNG TIẾN LỢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
4185 H14.20-251016-0016 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH CÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN
4186 H14.20-251016-0059 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
BẾ THỊ PHƯỢNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4187 H14.20-251016-0066 16/10/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN HỮU HUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - HIẾN ĐẤT
4188 H14.20-251016-0071 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
TỐNG THỊ HÀ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
4189 H14.20-251016-0086 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
ĐẶNG THỊ THIÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
4190 H14.20-251016-0087 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
LƯƠNG VĂN HÒA - ĐẤT HÒA AN - THAY ĐỔI NĂM SINH
4191 H14.20-251016-0088 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
4192 H14.20-251016-0090 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
MAI HẠNH DUYẾN - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4193 H14.20-251016-0107 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH - ĐẤT DUYỆT TRUNG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4194 H14.20-251216-0002 16/12/2025 26/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
CHU PHẠM NGHỊ - ĐẤT VĨNH QUANG - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG
4195 H14.20-251216-0018 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ
4196 H14.20-251216-0029 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THẾ TÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
4197 H14.20-251216-0035 16/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ LÁ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4198 H14.20-260317-0001 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG THỊ KIM NGÂN TRIỆU THỊ KIỆM ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4199 H14.20-260317-0006 17/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ HOA HỢP GIANG 1 - CẤP ĐỔI
4200 H14.20-260317-0009 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LA HẠNH LY
4201 H14.20-260317-0022 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG THỊ THU THẢO (TÂN GIANG)- CHUYỂN NHƯỢNG
4202 H14.20-260317-0025 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG VĂN LƯU
4203 H14.20-260317-0026 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
NÔNG VĂN LƯU ( ĐẤT PHỤC HÒA)- CHUYỂN NHƯỢNG
4204 H14.20-260317-0032 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ HUYỀN TRANG ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4205 H14.20-260317-0043 17/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN TRỌNG CHƯƠNG ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
4206 H14.20-260317-0044 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ VĂN THÁI
4207 H14.20-260317-0048 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỆP
4208 H14.20-260317-0049 17/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĨ ( SÔNG HIẾN)- THÂY ĐỔI THÔNG TIN
4209 H14.20-260317-0050 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN
4210 H14.20-260317-0052 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG ĐẤT PHỤC HÒA - TẶNG CHO
4211 H14.20-260317-0053 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM THANH BÌNH
4212 H14.20-260317-0056 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG QUỲNH CHÂU
4213 H14.20-260417-0005 17/04/2026 23/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . DT1428
4214 H14.20-260417-0012 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NÔNG THANH PHẨM. TC1430
4215 H14.20-260417-0014 17/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ THANH LIÊM ĐỀ THÁM . CD1432
4216 H14.20-260417-0015 17/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐOÀN THỊ CHUYÊN ĐỀ THÁM . CD1431
4217 H14.20-260417-0024 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ THIỀU. TC1435
4218 H14.20-260417-0033 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG HÀ. TC.1436
4219 H14.20-260417-0034 17/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÓN SÔNG HIẾN . CD1437
4220 H14.20-260417-0040 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG THỊ MAI - THỪA KẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN (THỤC PHÁN)
4221 H14.20-260417-0043 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG THỊ MAI - THỪA KẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN (THỤC PHÁN)
4222 H14.20-260417-0061 17/04/2026 29/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN TRUNG DŨNG NÙNG TRÍ CAO . TA1444
4223 H14.20-260417-0063 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
DƯƠNG TRỌNG VIỄN. XC1445
4224 H14.20-260417-0052 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG VĂN DƯƠNG - THỤC PHÁN - TẶNG CHO
4225 H14.20-260417-0064 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN. XC1446
4226 H14.20-260617-0001 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THỊ LUYẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO
4227 H14.20-260617-0005 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ DIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
4228 H14.20-260617-0008 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THỊ THỜI - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN THỪA KẾ
4229 H14.20-260617-0020 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
TRIỆU NGỌC LAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
4230 H14.20-260617-0027 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN HỮU HUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
4231 H14.20-260617-0040 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LA THỊ HOÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
4232 H14.20-260617-0044 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG TỐ LOAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4233 H14.20-260617-0050 17/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐINH THỊ HỒNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CẤP ĐỔI
4234 H14.20-260617-0053 17/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
MÔNG XUÂN THẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4235 H14.20-260617-0046 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐOÀN THỊ NHÓT- THỪA KẾ- ĐẤT SÔNG HIẾN
4236 H14.20-260617-0087 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀO XUÂN TỨ - ĐẤT TÂN GIANG -NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4237 H14.20-250917-0016 17/09/2025 07/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
HÀ DOÃN THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4238 H14.20-250917-0040 17/09/2025 07/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
DƯƠNG THỊ LÂM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4239 H14.20-250917-0064 17/09/2025 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1253)
4240 H14.20-250917-0066 17/09/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1252)
4241 H14.20-250917-0083 17/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THẠC TÙNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
4242 H14.20-251017-0021 17/10/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
PHAN VĂN LONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4243 H14.20-251017-0079 17/10/2025 23/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
NÔNG THỊ TÌNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ SỬ DỤNG ĐẤT
4244 H14.20-251017-0093 17/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THẨM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4245 H14.20-251017-0100 17/10/2025 23/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
PHAN THỊ PHƯƠNG HẢO - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4246 H14.20-251117-0070 17/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN QUANG VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ
4247 H14.20-251117-0087 17/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
TRẦN XUÂN QUANG - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
4248 H14.20-251117-0094 17/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUỆ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
4249 H14.20-251117-0097 17/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN BÍCH LỤA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4250 H14.20-251217-0067 17/12/2025 31/12/2025 01/04/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - ĐẤT HÒA CHUNG - KHAI THÁC HỒ SƠ
4251 H14.20-260318-0001 18/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ XUYẾN
4252 H14.20-260318-0006 18/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG VĂN THÁI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4253 H14.20-260318-0018 18/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
LA TIẾN LỢI ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4254 H14.20-260318-0026 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LỤC THỊ CHÚC (ĐẤT HƯNG ĐẠO) - THỪA KẾ
4255 H14.20-260318-0033 18/03/2026 01/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG HỒNG THU SÔNG HIẾN - MẤT GCN
4256 H14.20-260318-0019 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
ĐỖ THỊ THU THẢO, ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4257 H14.20-260318-0042 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LÊ THỊ TỴ - ĐẤT TÂN GIANG - THỪA KẾ
4258 H14.20-260318-0043 18/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LỤC THỊ THÙY LINH ( NGUYỄN ĐỨC QUANG) - HỢP THỬA
4259 H14.20-260318-0049 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN LƯƠNG ĐỨC THUẦN ĐẤT HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO
4260 H14.20-260318-0054 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LƯƠNG THỊ THỰC (PHẠM THỊ NHÀN) HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO
4261 H14.20-260318-0063 18/03/2026 30/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG THỊ KIM NGÂN
4262 H14.20-260518-0002 18/05/2026 28/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN
4263 H14.20-260518-0004 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG ĐÌNH THUẬN, LÊ THỊ HOA - ĐẤT SÔNG HIẾN- TC 1844
4264 H14.20-260518-0018 18/05/2026 28/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NÔNG CÔNG QUÝ - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4265 H14.20-260518-0022 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THẮM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP
4266 H14.20-260518-0023 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THẮM - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
4267 H14.20-260518-0015 18/05/2026 28/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN SỸ BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM
4268 H14.20-260518-0058 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LỤC VĂN NA, ĐỖ THỊ GIANG- ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
4269 H14.20-260518-0060 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM, VŨ VĂN CAO - THẾ CHẤP
4270 H14.20-260518-0068 18/05/2026 01/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG NÔNG TUỆ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4271 H14.20-260618-0021 18/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4272 H14.20-260618-0051 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4273 H14.20-260618-0052 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4274 H14.20-260618-0054 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÔ QUANG VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
4275 H14.20-250818-0011 18/08/2025 05/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 234 ngày.
LƯƠNG THỊ VÂN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA
4276 H14.20-250918-0001 18/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HÒA CHUNG - THỪA KẾ
4277 H14.20-250918-0006 18/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÔ XUÂN ĐỨC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4278 H14.20-250918-0045 18/09/2025 24/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG TRUNG BỐN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI NĂM SINH
4279 H14.20-250917-0091 18/09/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4280 H14.20-251118-0039 18/11/2025 05/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ MẾN- ĐẤT NAM TUẤN - THỪA KẾ 2
4281 H14.20-251118-0084 18/11/2025 28/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU-DUYỆT TRUNG-ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT
4282 H14.20-251118-0081 18/11/2025 28/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU-DUYỆT TRUNG-ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT
4283 H14.20-251218-0008 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4284 H14.20-251218-0021 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4285 H14.20-251218-0050 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THANH HOÀNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4286 H14.20-251218-0057 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4287 H14.20-251218-0080 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1802)
4288 H14.20-251218-0084 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1804)
4289 H14.20-251218-0092 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỆN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4290 H14.20-260119-0063 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG NHÂN VĨNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4291 H14.20-260119-0077 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ
4292 H14.20-260119-0091 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG VĂN BẠC - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
4293 H14.20-260319-0006 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN MẠNH HUYỂN ĐẤT VĨNH QUANG - THỪA KẾ
4294 H14.20-260319-0014 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
LÝ THỊ HIẾN ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
4295 H14.20-260319-0024 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THUẦN, HOÀNG THỊ TOAN (HƯNG ĐẠO) - TẶNG CHO
4296 H14.20-260319-0025 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
MA TUẤN THANH - CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT HÒA CHUNG
4297 H14.20-260319-0029 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NÔNG TIẾN LONG
4298 H14.20-260319-0030 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THỊ LỊCH ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
4299 H14.20-260319-0031 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NÔNG VĂN GIÁP
4300 H14.20-260319-0033 19/03/2026 06/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG ( HƯNG ĐẠO)- TÁCH THỬA
4301 H14.20-260319-0038 19/03/2026 24/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THANH QUÝ, LƯƠNG THÙY DUNG (HG) - XÓA THẾ CHẤP
4302 H14.20-260319-0039 19/03/2026 30/03/2026 21/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÂM VĂN TÁM
4303 H14.20-260319-0045 19/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG (ĐẤT HƯNG ĐẠO)- CẤP ĐỔI
4304 H14.20-260319-0053 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
ĐÀM TIẾN THỨC (ĐẤT SÔNG HIẾN) - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4305 H14.20-260319-0055 19/03/2026 24/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HÀ NGỌC TIẾN - XÓA THẾ CHẤP
4306 H14.20-260319-0059 19/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐOÀN THỊ TÈM, SAI TRUNG NHỊP ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4307 H14.20-260319-0061 19/03/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐOÀN THỊ TÈM ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TĂNG DIỆN TÍCH
4308 H14.20-260319-0048 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TẠ AN DU (ĐẤT ĐỀ THÁM) - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4309 H14.20-260519-0017 19/05/2026 22/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐINH NGỌC MẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
4310 H14.20-260519-0032 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG GIA HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ
4311 H14.20-260519-0037 19/05/2026 22/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU OANH
4312 H14.20-260519-0044 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BÙI DUY NGHỊ
4313 H14.20-260519-0063 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BÙI DUY THẾ - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4314 H14.20-260519-0065 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG TIẾN THÀNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
4315 H14.20-260519-0075 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN CAO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4316 H14.20-260619-0003 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO
4317 H14.20-260619-0035 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM THỊ MẠNH -ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN TẶNG CHO
4318 H14.20-260619-0048 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM THỊ MẠNH - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN TẶNG CHO
4319 H14.20-260619-0049 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LIÊU QUỐC HUY - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
4320 H14.20-260619-0058 19/06/2026 03/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ THỊ HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4321 H14.20-250919-0025 19/09/2025 25/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
GIÁP TRƯỜNG CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI ĐẤT
4322 H14.20-250919-0056 19/09/2025 28/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4323 H14.20-250919-0060 19/09/2025 06/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (331)
4324 H14.20-250919-0063 19/09/2025 25/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
4325 H14.20-250919-0090 19/09/2025 07/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 212 ngày.
BẾ ĐÌNH BỘT - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA
4326 H14.20-251119-0024 19/11/2025 25/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 177 ngày.
LONG XUÂN NÚM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ
4327 H14.20-251119-0028 19/11/2025 25/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 177 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4328 H14.20-251119-0037 19/11/2025 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG-ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4329 H14.20-251119-0074 19/11/2025 25/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHÙNG VĂN MAI-SÔNG HIẾN-XÁC NHẬN CMĐ
4330 H14.20-251219-0030 19/12/2025 05/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - KHAI THÁC HỒ SƠ
4331 H14.20-251219-0080 19/12/2025 05/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
VŨ TRUNG NGHĨA - ĐẤT HỢP GIANG - KHAI THÁC HỒ SƠ
4332 H14.20-260120-0001 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
MÃ VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4333 H14.20-260120-0040 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRIỆU ĐỨC THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4334 H14.20-260120-0054 20/01/2026 29/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG HẢI TUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ NN
4335 H14.20-260120-0071 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRIỆU THỊ THIẾT-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
4336 H14.20-260120-0090 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐỖ VĂN MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4337 H14.20-260320-0001 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN QUỐC AN ĐẤT HƯNG ĐẠO -CHUYỂN NHƯỢNG
4338 H14.20-260320-0005 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN TÍNH HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4339 H14.20-260320-0008 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÌNH (ĐẤT ĐỀ THÁM) - NHẬN TẶNG CHO
4340 H14.20-260320-0019 20/03/2026 25/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÝ VĂN PHÀO - XÓA THẾ CHẤP
4341 H14.20-260320-0031 20/03/2026 26/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ KIM CHUNG ( ĐẤT SÔNG HIẾN) - THAY ĐỔI THÔNG TIN
4342 H14.20-260320-0034 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
4343 H14.20-260320-0035 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH THỦY (ĐẤT HÀ QUẢNG) - NHẬN THỪA KẾ
4344 H14.20-260320-0041 20/03/2026 26/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LƯƠNG THÙY DUNG (SÔNG HIẾN) - THAY DỔI THÔNG TIN
4345 H14.20-260320-0047 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐÀM THỊ LAN ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
4346 H14.20-260320-0051 20/03/2026 07/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN (ĐẤT SÔNG HIẾN)- TÁCH THỬA
4347 H14.20-260320-0053 20/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN DANH BÌNH
4348 H14.20-260320-0055 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HÀ QUỐC KHÁNH SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4349 H14.20-260420-0007 20/04/2026 04/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THỊ SƠN SÔNG HIẾN . TK1451
4350 H14.20-260420-0008 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ THỊ THIỆU ĐỀ THÁM . TK1450
4351 H14.20-260420-0012 20/04/2026 24/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN NGỌC HUỆ HƯNG ĐẠO . DT1452
4352 H14.20-260420-0016 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
DƯƠNG VĂN HƯNG. XC1453
4353 H14.20-260420-0033 20/04/2026 04/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
TRỊNH XUÂN ĐỊNH NÙNG TRÍ CAO . TA1456
4354 H14.20-260420-0037 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG HOÀNG HUỆ . TC1457
4355 H14.20-260420-0038 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THU HẠNH HƯNG ĐẠO . CN1457
4356 H14.20-260420-0047 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN ĐỀTHÁM . CN1459
4357 H14.20-260420-0052 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN DUY TRƯỜNG. TC1462
4358 H14.20-260420-0057 20/04/2026 04/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
PHÙNG LÊ NINH HƯNG ĐẠO . TA1463
4359 H14.20-260420-0063 20/04/2026 24/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC THỊ CHINH TÂN GIANG . DT1460
4360 H14.20-260420-0067 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG NGUYỄN THÀNH
4361 H14.20-260420-0069 20/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÃ QUỐC TUẤN TÂN GIANG . CD1467
4362 H14.20-260420-0072 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LINH QUANG HIẾN HƯNG ĐẠO . TA1465
4363 H14.20-260520-0008 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MÃ THỊ HỒNG NHUNG, NÔNG MINH TIẾN - THẾ CHẤP
4364 H14.20-260520-0010 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG THỊ LINH, HOÀNG ANH TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
4365 H14.20-260520-0017 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN LỆNH HUY - THẾ CHẤP
4366 H14.20-260520-0027 20/05/2026 01/06/2026 22/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐINH THU HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI QUYỀN SDĐ
4367 H14.20-260520-0056 20/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
4368 H14.20-260520-0071 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐINH NGỌC LOAN - ĐẤT TRÙNG KHÁNH - XÓA THẾ CHẤP
4369 H14.20-260520-0077 20/05/2026 01/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
4370 H14.20-260520-0083 20/05/2026 01/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN TẶNG CHO
4371 H14.20-260520-0085 20/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LƯƠNG TRUNG CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
4372 H14.20-250820-0071 20/08/2025 09/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 232 ngày.
ĐOÀN VĂN HẢI - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
4373 H14.20-251020-0002 20/10/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI THỊ TÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4374 H14.20-251020-0035 20/10/2025 03/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN TƯỜNG VY - KHAI THÁC THÔNG TIN
4375 H14.20-251020-0065 20/10/2025 24/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
VI THỊ ĐAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
4376 H14.20-251020-0084 20/10/2025 24/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
HOÀNG THÚY VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4377 H14.20-251020-0080 20/10/2025 24/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
TRIỆU VĂN HƯỚNG - ĐÂT HÒA CHUNG - THAY ĐỔI TÊN
4378 H14.20-251020-0102 20/10/2025 18/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4379 H14.20-251020-0103 20/10/2025 05/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (658)
4380 H14.20-251120-0015 20/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
LÊ XUÂN VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
4381 H14.20-251120-0019 20/11/2025 06/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI HẬU- ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
4382 H14.20-251120-0033 20/11/2025 07/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ HUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4383 H14.20-251120-0054 20/11/2025 05/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ TỚI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4384 H14.20-251120-0065 20/11/2025 26/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ QUÝ- ĐẤT ĐỀ THÁM- THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ
4385 H14.20-260121-0010 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
4386 H14.20-260121-0013 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TẠ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
4387 H14.20-260121-0020 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG THỊ LIẾP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
4388 H14.20-260121-0023 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRIỆU THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
4389 H14.20-260120-0098 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
ĐOÀN NGỌC ĐỊNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4390 H14.20-260121-0028 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
VŨ THỊ KIỀU TRINH - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
4391 H14.20-260121-0032 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4392 H14.20-260121-0036 21/01/2026 04/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VƯƠNG BÁ BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4393 H14.20-260121-0041 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
ĐOÀN VĂN TUẤN-TÂN GIANG-ĐÍNH CHÍNH
4394 H14.20-260121-0043 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG VĂN HỌC - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO
4395 H14.20-260121-0014 21/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN BÁ THÁNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4396 H14.20-260121-0054 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỆN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
4397 H14.20-260121-0058 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LA THỊ KIM-ĐỀ THÁM-TÀI SẢN CHUNG THÀNH RIÊNG
4398 H14.20-260121-0063 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG THỊ THỦY-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
4399 H14.20-260121-0077 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LỤC VĂN CANH - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
4400 H14.20-260121-0080 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ MAI PHƯƠNG-SÔNG BẰNG-TẶNG CHO
4401 H14.20-260121-0081 21/01/2026 04/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
4402 H14.20-260121-0088 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4403 H14.20-260121-0095 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THẾ MINH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4404 H14.20-260121-0096 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4405 H14.20-260421-0006 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN HOÀN THIÊN. XC1469
4406 H14.20-260421-0008 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐOÀN VĂN HÙNG NÙNG TRÍ CAO . CD1470
4407 H14.20-260421-0011 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐINH ÁNH HỒNG ĐỀ THÁM . TK1473
4408 H14.20-260421-0014 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ VĂN LỢI, VŨ THỊ LĨNH. TC1474
4409 H14.20-260421-0019 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THANH NHÃ, ĐẶNG QUANG ĐÔNG. TC1475
4410 H14.20-260421-0020 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG VĂN SAN ĐỀ THÁM . CD1476
4411 H14.20-260421-0033 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG THỊ LÀN. XC1477
4412 H14.20-260421-0037 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN VĂN NGỌ, LÊ THỊ PHƯƠNG LINH. TC1478
4413 H14.20-260421-0023 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
TẠ ÁNH TUYẾT( ĐỀ THÁM). CN1482
4414 H14.20-260421-0045 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ, ĐINH THỊ DUNG. TC1483
4415 H14.20-260421-0048 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐINH ĐÌNH CHÍNH. XC1484
4416 H14.20-260421-0060 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU HƯNG ĐẠO . CD1485
4417 H14.20-260421-0062 21/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊM HƯNG ĐẠO . CD1486
4418 H14.20-260421-0075 21/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LA THỊ HÀ SÔNG HIẾN . CN1490
4419 H14.20-260421-0076 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ MINH HƯNG ĐẠO
4420 H14.20-260421-0079 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG ĐÈ THÁM . TA1492
4421 H14.20-260421-0082 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
PHẠM THỊ NHUNG TÂN GIANG . CN1495
4422 H14.20-260521-0002 21/05/2026 04/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
CHU VĂN NÀM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THU HỒI ĐẤT
4423 H14.20-260521-0010 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LƯƠNG MỸ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
4424 H14.20-260521-0014 21/05/2026 02/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
VŨ VĂN CAO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4425 H14.20-260521-0035 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN VĂN GIANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
4426 H14.20-260521-0042 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ THỊ THÚY - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
4427 H14.20-260521-0047 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN BẰNG THẮNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
4428 H14.20-260521-0048 21/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI THÔNG TIN
4429 H14.20-260521-0050 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẠCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
4430 H14.20-250821-0005 21/08/2025 10/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 231 ngày.
NGUYỄN THỊ QUẢNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TN
4431 H14.20-250821-0017 21/08/2025 10/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 231 ngày.
PHẠM THU THÊU - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA
4432 H14.20-251021-0018 21/10/2025 31/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 194 ngày.
VI THỦY DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH TÊN
4433 H14.20-251021-0022 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4434 H14.20-251021-0028 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4435 H14.20-251021-0066 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
HOÀNG HỒNG THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4436 H14.20-251021-0067 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
HOÀNG HỒNG THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4437 H14.20-251021-0069 21/10/2025 06/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 191 ngày.
NGUYỄN MINH CÔNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
4438 H14.20-251021-0075 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN HỮU HUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG THU HỒI
4439 H14.20-251021-0083 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
4440 H14.20-251021-0084 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
4441 H14.20-251021-0085 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
4442 H14.20-251021-0086 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
4443 H14.20-251021-0089 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
4444 H14.20-251121-0027 21/11/2025 17/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀM VĂN CHUYÊN- ĐẤT HƯNG ĐẠO- CẤP ĐỔI
4445 H14.20-251121-0043 21/11/2025 05/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU- ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN
4446 H14.20-251121-0059 21/11/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4447 H14.20-251121-0013 21/11/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THỊ THẮM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4448 H14.20-260122-0012 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 266
4449 H14.20-260122-0014 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 267
4450 H14.20-260122-0017 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 268
4451 H14.20-260122-0024 22/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ THÚY VÂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
4452 H14.20-260122-0026 22/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
LÊ THỊ MINH HUỆ-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN
4453 H14.20-260122-0027 22/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ MINH HUỆ-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
4454 H14.20-260122-0029 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
ĐOÀN HỒNG HIỆU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4455 H14.20-260122-0035 22/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ LUYÊN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
4456 H14.20-260122-0036 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4457 H14.20-260122-0038 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
ĐẶNG XUÂN THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
4458 H14.20-260122-0047 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
PHAN VĂN TUÂN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
4459 H14.20-260122-0054 22/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THỊ HOA-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
4460 H14.20-260122-0063 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4461 H14.20-260122-0068 22/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI
4462 H14.20-260122-0069 22/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP ĐỔI (281)
4463 H14.20-260422-0003 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÝ ANH CHIẾN SÔNG HIẾN . CN1496
4464 H14.20-260422-0004 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HÀ THỊ MÂY SÔNG HIẾN . CN1497
4465 H14.20-260422-0012 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ MINH HƯNG ĐẠO . CD1498
4466 H14.20-260422-0023 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN ĐỨC ÂN SÔNG HIẾN . CN1501
4467 H14.20-260422-0028 22/04/2026 08/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LINH QUANG THĂNG HƯNG ĐẠO . CD1503
4468 H14.20-260422-0029 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LINH QUANG THĂNG HƯNG ĐẠO . CD1504
4469 H14.20-260422-0050 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐÀM MẠNH ĐẠT SÔNG HIẾN . CN1508
4470 H14.20-260422-0055 22/04/2026 27/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN THỊ TÝ
4471 H14.20-260422-0060 22/04/2026 28/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ NGHE ĐỀ THÁM . DT1511
4472 H14.20-260422-0061 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ NGHE ĐỀ THÁM . CD1509
4473 H14.20-260422-0066 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
VƯƠNG MINH HUYỀN
4474 H14.20-260422-0071 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC TÂN GIANG . CN1514
4475 H14.20-260422-0076 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN TIẾN CƯƠNG HỢP GIANG . CN1515
4476 H14.20-260422-0052 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÝ THỊ KÍNH - THỪA KẾ - ĐẤT HỢP GIANG
4477 H14.20-260522-0003 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LỤC THỊ CÚC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
4478 H14.20-260522-0009 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG VĂN QUYẾT, PHẠM THỊ KIM OANH-THẾ CHẤP
4479 H14.20-260522-0016 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
ĐOÀN THỊ TỐ UYÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
4480 H14.20-260522-0023 22/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ THÚY QUỲNH - ĐẤT TÂN GIANG- KT THÔNG TIN
4481 H14.20-260522-0033 22/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
PHAN VĂN THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CN1953
4482 H14.20-260522-0036 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
4483 H14.20-260522-0045 22/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ BIỀNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THU HỒI ĐẤT
4484 H14.20-260522-0053 22/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG QUỐC HẠNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
4485 H14.20-260522-0062 22/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ VĂN ĐỘ - ĐẤT HOÀNG TUNG - CMĐ SDĐ
4486 H14.20-260522-0063 22/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
TẠ ÁNH TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4487 H14.20-260522-0066 22/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯỢC - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4488 H14.20-260622-0002 22/06/2026 06/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CẤP ĐỔI
4489 H14.20-260622-0014 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG TRUNG THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
4490 H14.20-260622-0020 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀM THỊ ÈNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4491 H14.20-260622-0081 22/06/2026 06/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG TRUNG ỨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4492 H14.20-260622-0082 22/06/2026 06/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG TRUNG ỨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4493 H14.20-260722-0003 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐÌNH THI - ĐẤT KIM ĐỒNG ĐỀ THÁM - TC
4494 H14.20-260722-0011 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÃ THỊ PHẠY - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC
4495 H14.20-260722-0014 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THANH LIÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - TC
4496 H14.20-260722-0030 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THẾ LAI - ĐẤT HỢP GIANG - XTC
4497 H14.20-260722-0038 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC (23)
4498 H14.20-260722-0047 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN- ĐẤT DỀ THÁM - XTC
4499 H14.20-260722-0049 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ KIM OANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC
4500 H14.20-260722-0061 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHU PHƯƠNG TÚ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TC
4501 H14.20-250822-0016 22/08/2025 11/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 230 ngày.
ĐÀM THỊ OANH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
4502 H14.20-250822-0082 22/08/2025 31/10/2025 15/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
TRẦN XUÂN QUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4503 H14.20-250822-0093 22/08/2025 09/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 232 ngày.
NÔNG NGỌC ANH - ĐẤT HÒA CHUNG - CẤP LẠI DO BỊ MẤT
4504 H14.20-250822-0094 22/08/2025 23/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HÀ ĐỨC NHÀN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4505 H14.20-250919-0046 22/09/2025 10/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 150 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
4506 H14.20-250922-0004 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1272)
4507 H14.20-250922-0007 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1273)
4508 H14.20-250922-0009 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1274)
4509 H14.20-250919-0055 22/09/2025 26/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐỖ THỊ KIM DUNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4510 H14.20-250922-0052 22/09/2025 22/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LINH THỊ OANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4511 H14.20-250922-0067 22/09/2025 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1276)
4512 H14.20-251022-0025 22/10/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ QUỐC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN
4513 H14.20-251022-0046 22/10/2025 03/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NÔNG THỊ THIÊM - ĐẤT NGỌC XUÂN - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4514 H14.20-251022-0054 22/10/2025 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ NƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI (1415)
4515 H14.20-251022-0064 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TẠ THỊ TUYẾN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH
4516 H14.20-251022-0078 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH
4517 H14.20-251022-0081 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRIỆU VĂN NGUYỆN - ĐẤT SÔNG BẰNG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4518 H14.20-251022-0117 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRỊNH XUÂN HÀO - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (55)
4519 H14.20-251022-0118 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRỊNH XUÂN HÀO - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (56)
4520 H14.20-251222-0075 22/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
PHẠM MINH LÂM-NGỌC XUÂN-TÁCH THỬA
4521 H14.20-260123-0011 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG VĂN MAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
4522 H14.20-260123-0009 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
PHƯƠNG VĂN THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4523 H14.20-260123-0007 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC LAN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ
4524 H14.20-260123-0015 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
MÃ THU HUYỀN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
4525 H14.20-260123-0020 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐẶNG VĂN SỞM - ĐẤT HOÀNG TUNG - KHAI THÁC THÔNG TIN
4526 H14.20-260123-0022 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN NHƯ HOAN-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG
4527 H14.20-260123-0024 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THU TRANG-HỢP GIANG-TẶNG CHO
4528 H14.20-260123-0016 23/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
HOÀNG THỊ HOA - CẤP ĐỔI ĐẤT HỢP GIANG - UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH
4529 H14.20-260123-0028 23/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
TẠ LỆ HƯƠNG-VĨNH QUANG-TÁCH THỬA
4530 H14.20-260123-0032 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4531 H14.20-260123-0033 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THỊ CHÍN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
4532 H14.20-260123-0038 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
4533 H14.20-260123-0047 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI THU-HỢP GIANG-TẶNG CHO
4534 H14.20-260123-0050 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN KIM VƯƠNG-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
4535 H14.20-260123-0053 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
TRƯƠNG CÔNG LỆNH-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI
4536 H14.20-260123-0054 23/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
LÔ THỊ HUỆ-HƯNG ĐẠO-TÁCH THỬA
4537 H14.20-260123-0059 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐÀO NGUYÊN LÊ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4538 H14.20-260123-0062 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
PHẠM THỊ ĐƯỢM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TAHY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
4539 H14.20-260123-0064 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG VÂN-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI
4540 H14.20-260123-0066 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NÔNG VĂN XỨNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
4541 H14.20-260123-0068 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN XUÂN NGUYÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
4542 H14.20-260123-0070 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4543 H14.20-260223-0005 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG TUYẾT MAI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4544 H14.20-260223-0006 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LÊ THỊ ÁNH
4545 H14.20-260223-0008 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
TRẦN HẢI HÒA
4546 H14.20-260223-0009 23/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
LÝ THỊ NGUYỆT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (4 THỬA)
4547 H14.20-260223-0017 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN TUẤN MINH - ĐẤT HƯNG ĐỌA - TẶNG CHO
4548 H14.20-260323-0001 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG ( ĐẤT HỢP GIANG) - NHẬN THỪA KẾ
4549 H14.20-260323-0008 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN HỢP GIANG - NHẬN THỪA KẾ
4550 H14.20-260323-0009 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN (ĐẤT SÔNG HIẾN) - THỪA KẾ
4551 H14.20-260323-0005 23/03/2026 06/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VŨ ĐỨC THẮNG ( ĐẤT ĐỀ THÁM) - CẤP ĐỔI
4552 H14.20-260323-0025 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐÀM THẾ TOÁN ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4553 H14.20-260323-0026 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ HỒNG NGỌC ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
4554 H14.20-260323-0022 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐÀM THU THỦY (ĐỀ THÁM) - CHUYỂN NHƯỢNG
4555 H14.20-260323-0034 23/03/2026 08/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
VŨ NGỌC THỊNH SÔNG HIẾN - HỢP THỬA
4556 H14.20-260323-0042 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN (ĐẤT SÔNG HIẾN) - THỪA KẾ
4557 H14.20-260323-0045 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LƯU CÔNG TÚ ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4558 H14.20-260323-0052 23/03/2026 26/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG, NGUYỄN CHƯƠNG - THẾ CHẤP
4559 H14.20-260423-0002 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH MẠNH HƯNG SÔNG HIẾN . TA1520
4560 H14.20-260423-0013 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ HỢP GIANG . TA1521
4561 H14.20-260423-0024 23/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN HƯNG ĐẠO . TA1522
4562 H14.20-260423-0028 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM HƯNG ĐẠO . CN1523
4563 H14.20-260423-0034 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TỐNG KIM TRỌNG HỢP GIANG . CD1525
4564 H14.20-260423-0039 23/04/2026 28/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
PHẠM THỊ THẢO. XC1527
4565 H14.20-260423-0019 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN THANH CẢM ( SÔNG HIẾN). CD1529
4566 H14.20-260423-0045 23/04/2026 13/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ TỌA HỢP GIANG . TN 1530
4567 H14.20-260423-0047 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LỤC XUÂN DƯƠNG HỢP GIANG , TA1531
4568 H14.20-260423-0054 23/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
VƯƠNG THỊ THÊM HƯNG ĐẠO . TK 1534
4569 H14.20-260423-0058 23/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ LAN ANH SÔNG HIẾN . TA1535
4570 H14.20-260423-0065 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ NÉO NÙNG TRÍ CAO . CD1538
4571 H14.20-260423-0071 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÁNH HÒA SÔNG HIẾN . CD1540
4572 H14.20-260423-0075 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
ĐOÀN TRUNG NGHĨA ĐỀ THÁM . CD1541
4573 H14.20-260423-0083 23/04/2026 28/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG THỊ CẢNH
4574 H14.20-260423-0084 23/04/2026 28/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG, NGUYỄN ĐỨC VĂN. XC1544
4575 H14.20-260623-0016 23/06/2026 03/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN THỪA KẾ
4576 H14.20-260623-0093 23/06/2026 03/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN VĂN TRINH - ĐẤT BẠCH ĐẰNG- NHẬN TẶNG CHO
4577 H14.20-260723-0004 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MINH TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XTC
4578 H14.20-260723-0023 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC
4579 H14.20-260723-0049 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ BẮC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
4580 H14.20-260723-0065 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG MINH - ĐẤT HỢP GIANG - TC
4581 H14.20-260723-0088 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ MAI PHƯƠNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC
4582 H14.20-260723-0090 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TC
4583 H14.20-260723-0094 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ BÍCH - ĐẤT HỢP GIANG - XTC
4584 H14.20-260723-0099 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN AN BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TC
4585 H14.20-250923-0016 23/09/2025 09/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
TRIỆU HỮU LÁY - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA
4586 H14.20-250923-0040 23/09/2025 29/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI TÊN
4587 H14.20-250923-0048 23/09/2025 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CÂP ĐỔI
4588 H14.20-250923-0051 23/09/2025 29/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4589 H14.20-250923-0055 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1283)
4590 H14.20-250923-0058 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI 1284
4591 H14.20-250923-0059 23/09/2025 05/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4592 H14.20-250923-0060 23/09/2025 09/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4593 H14.20-250923-0067 23/09/2025 29/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 218 ngày.
DƯƠNG THỊ XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4594 H14.20-250923-0075 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (438)
4595 H14.20-250923-0082 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (437)
4596 H14.20-251023-0001 23/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
4597 H14.20-251023-0003 23/10/2025 29/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (60)
4598 H14.20-251023-0005 23/10/2025 29/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (59)
4599 H14.20-251023-0006 23/10/2025 29/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (58)
4600 H14.20-251023-0007 23/10/2025 29/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (57)
4601 H14.20-251023-0087 23/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
HOÀNG THỊ HOÀI THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG
4602 H14.20-251223-0069 23/12/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRIỆU TIẾN GIÁP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4603 H14.20-251223-0073 23/12/2025 02/01/2026 15/06/2026
Trễ hạn 114 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDD NN
4604 H14.20-260224-0006 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG DIỆU LINH - ĐINH VĂN TRẦN
4605 H14.20-260224-0010 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG HẢI ÂU
4606 H14.20-260224-0011 24/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LÝ HOÀNG HẢI - NGUYỄN THỊ HUỆ
4607 H14.20-260224-0012 24/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LÝ HOÀNG HẢI - NGUYỄN THỊ HUỆ
4608 H14.20-260224-0015 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ TUYỀN
4609 H14.20-260224-0018 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
ĐINH THỊ THANH LỤA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4610 H14.20-260224-0019 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN NÔNG HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4611 H14.20-260224-0023 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRẦN THANH MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4612 H14.20-260224-0025 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ QUANG VŨ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4613 H14.20-260224-0032 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRIỆU VĂN LÝ - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
4614 H14.20-260224-0034 24/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG ĐỨC HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4615 H14.20-260324-0008 24/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG THỊ PHẤN ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4616 H14.20-260324-0018 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI THANH GIANG ĐẤT HỢP GIANG - CN-988
4617 H14.20-260324-0022 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI THANH GIANG (HỢP GIANG) - CN-989
4618 H14.20-260324-0013 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT ( ĐỀ THÁM)- TẶNG CHO
4619 H14.20-260324-0015 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ THANH HƯƠNG - TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO
4620 H14.20-260324-0034 24/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC - XÓA THẾ CHẤP
4621 H14.20-260324-0042 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HÀ LONG HOÀI, TRIỆU THỊ THƠ ĐỀ THÁM - CN-996
4622 H14.20-260324-0048 24/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
CHU MINH THÀNH - XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
4623 H14.20-260324-0051 24/03/2026 09/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ MÂY ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
4624 H14.20-260324-0056 24/03/2026 30/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HÀ THỊ PHẲNG THAY ĐỔI THÔNG TIN -TT 1001
4625 H14.20-260324-0058 24/03/2026 30/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HÀ THỊ PHẲNG 9 THÂY ĐỔI THÔNG TIN - TT-1002
4626 H14.20-260324-0001 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ CHÍNH (ĐỀ THÁM) - TA-1003
4627 H14.20-260324-0037 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT - ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4628 H14.20-260324-0066 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
TRƯƠNG THANH HẢI, DƯƠNG THỊ THIÊM HƯNG ĐẠO -CN-1003
4629 H14.20-260324-0068 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
CHU PHƯƠNG TÚ ( HƯNG ĐẠO) - CN-1004
4630 H14.20-260424-0005 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ OANH HỢP GIANG . CD1546
4631 H14.20-260424-0016 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐÀM VĂN GIỚI SÔNG HIẾN . CN1549
4632 H14.20-260424-0024 24/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÔNG THỊ BIỂN HƯNG ĐẠO . TN1551
4633 H14.20-260424-0028 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT ĐỀ THÁM . CD1552
4634 H14.20-260424-0034 24/04/2026 29/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LÊ NGUYỄN THANH GIANG. TC1553
4635 H14.20-260424-0036 24/04/2026 12/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LÊ ANH TUẤN TÂN GIANG . CD1555
4636 H14.20-260424-0038 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯƠNG THỊ THẢO HƯNG ĐẠO . CD1554
4637 H14.20-260424-0039 24/04/2026 04/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LƯƠNG THỊ THẢO HƯNG ĐẠO . DT1556
4638 H14.20-260424-0047 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG MINH HỢP GIANG . TK1561
4639 H14.20-260424-0052 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA ĐỀ THÁM . TK1560
4640 H14.20-260424-0061 24/04/2026 29/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ, ĐINH THỊ DUNG. TC1564
4641 H14.20-260424-0062 24/04/2026 29/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ, ĐINH THỊ DUNG, TC1564
4642 H14.20-260424-0063 24/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÃ VĂN ƠN NÙNG TRÍ CAO . TN1562
4643 H14.20-260424-0065 24/04/2026 08/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
THẨM THỊ CHỜM SÔNG HIẾN . TK 1565
4644 H14.20-260624-0027 24/06/2026 08/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4645 H14.20-250924-0002 24/09/2025 30/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN MINH HÀ - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4646 H14.20-250923-0099 24/09/2025 30/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4647 H14.20-250924-0022 24/09/2025 10/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
LỤC THỊ DUNG - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA
4648 H14.20-250924-0058 24/09/2025 30/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 217 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
4649 H14.20-250924-0068 24/09/2025 10/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
NÔNG KHÁNH THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
4650 H14.20-250924-0071 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG VĂN NIỆM - ĐẤT THỤC PHÁN - THAY ĐỔI SỐ CĂN CƯỚC CÔNG DÂN
4651 H14.20-250924-0086 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (334)
4652 H14.20-250924-0089 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (335)
4653 H14.20-250924-0091 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LỤC THỊ CẰM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN VÀ NĂM SINH
4654 H14.20-251024-0002 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
4655 H14.20-251024-0018 24/10/2025 11/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4656 H14.20-251024-0021 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4657 H14.20-251024-0033 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
PHẠM MINH CHỨC - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI NĂM SINH
4658 H14.20-251024-0036 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
ĐOÀN THỊ HUẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
4659 H14.20-251024-0043 24/10/2025 11/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BẾ NGỌC HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4660 H14.20-251024-0046 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1440)
4661 H14.20-251024-0051 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1441)
4662 H14.20-251024-0066 24/10/2025 11/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN TOÁN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4663 H14.20-251024-0086 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
VŨ THỊ LỘC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4664 H14.20-251024-0089 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
VŨ THỊ LỘC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4665 H14.20-251024-0094 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
BẾ THỊ DONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN
4666 H14.20-251024-0096 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
BẾ THỊ DONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN
4667 H14.20-251024-0097 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
BẾ THỊ DONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN
4668 H14.20-251024-0101 24/10/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4669 H14.20-251024-0102 24/10/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4670 H14.20-251124-0081 24/11/2025 28/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NÔNG TUẤN DUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ
4671 H14.20-251124-0106 24/11/2025 10/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
4672 H14.20-251224-0103 24/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN BỊ MẤT
4673 H14.20-260225-0008 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
LÂM NGỌC KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4674 H14.20-260225-0017 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NGÂN THỊ HIỀN - ĐẤT TRÙNG KHÁNH - TẶNG CHO
4675 H14.20-260225-0021 25/02/2026 09/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 70 ngày.
PHẠM QUỲNH ANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4676 H14.20-260225-0010 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
TRƯƠNG CÔNG VỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
4677 H14.20-260225-0007 25/02/2026 09/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRƯƠNG CÔNG VỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ (9 THỬA)
4678 H14.20-260225-0025 25/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
BÙI VĂN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4679 H14.20-260225-0033 25/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG MẠNH NGỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ NSDĐ
4680 H14.20-260325-0003 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
TÔ VŨ CÔNG HƯNG ĐẠO - CD-1005
4681 H14.20-260325-0006 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TẠ VĂN TUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4682 H14.20-260325-0012 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
MA THỊ HUỆ SÔNG HIẾN - CD-1008
4683 H14.20-260325-0017 25/03/2026 30/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN VĂN HOÀN - XTC-1010
4684 H14.20-260325-0022 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
DƯƠNG VĂN HUY ( ĐỀ THÁM) - TA-1011
4685 H14.20-260325-0024 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
MA THỊ MẤY ( HỢP GIANG) - CD-1013
4686 H14.20-260325-0043 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LA THÚY HƯƠNG SÔNG HIẾN - TK-1015
4687 H14.20-260325-0050 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRƯƠNG ANH THƯ TÂN GIANG - CN-1017
4688 H14.20-260325-0057 25/03/2026 30/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN HOAN - TC-1019
4689 H14.20-260325-0018 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG THỊ THANH HƯƠNG - TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO
4690 H14.20-260325-0067 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚ PHƯƠNG NÙNG TRÍ CAO - CN-1022
4691 H14.20-260525-0007 25/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ BAN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN
4692 H14.20-260525-0024 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BẾ THỊ THÚY - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
4693 H14.20-260525-0027 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGÔ THỊ HUYỀN TRANG - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
4694 H14.20-260525-0028 25/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4695 H14.20-260525-0039 25/05/2026 04/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN ỔN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4696 H14.20-260525-0045 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP
4697 H14.20-260525-0052 25/05/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ LINH - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4698 H14.20-260525-0062 25/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRẦN BẰNG THẮNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
4699 H14.20-260525-0063 25/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
BẾ VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN ĐẤT NN
4700 H14.20-260525-0064 25/05/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ QUỐC PHÚ - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4701 H14.20-260525-0066 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN - ĐẤTHƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
4702 H14.20-260625-0012 25/06/2026 07/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TỐNG THỊ THƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
4703 H14.20-250825-0025 25/08/2025 16/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 168 ngày.
LÊ XUÂN VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4704 H14.20-250825-0027 25/08/2025 12/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 229 ngày.
HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
4705 H14.20-250825-0106 25/08/2025 12/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 229 ngày.
ĐINH VIỆT DÂN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA
4706 H14.20-250924-0092 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LƯU THỊ HOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
4707 H14.20-250919-0094 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
MÔNG THỊ KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
4708 H14.20-250925-0033 25/09/2025 08/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 152 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4709 H14.20-250925-0036 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐOÀN THỊ PHÈM - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
4710 H14.20-250925-0050 25/09/2025 07/10/2025 14/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG
4711 H14.20-250925-0052 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4712 H14.20-250925-0055 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (39)
4713 H14.20-250925-0065 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (36)
4714 H14.20-250925-0062 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (37)
4715 H14.20-250925-0060 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (38)
4716 H14.20-250925-0084 25/09/2025 06/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4717 H14.20-250925-0086 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐOÀN NGỌC TẠO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
4718 H14.20-251125-0006 25/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD
4719 H14.20-251125-0015 25/11/2025 01/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
TÔ THỊ THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4720 H14.20-251125-0028 25/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ ĐẤT (1631)
4721 H14.20-251125-0025 25/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ ĐẤT
4722 H14.20-251125-0068 25/11/2025 04/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG-ĐỀ THÁM-XN TT SDĐ NN
4723 H14.20-251125-0079 25/11/2025 11/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 166 ngày.
ĐOÀN MẠNH HOÀNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA
4724 H14.20-251125-0103 25/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4725 H14.20-251225-0028 25/12/2025 27/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4726 H14.20-251225-0083 25/12/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4727 H14.20-251225-0095 25/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4728 H14.20-260126-0001 26/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LÔ THỊ BÍCH NGỌC-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN
4729 H14.20-260126-0008 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4730 H14.20-260126-0011 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LIỄU HOÀNG PHI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4731 H14.20-260126-0013 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LỤC THỊ DUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
4732 H14.20-260126-0019 26/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LỤC THỊ THÚY HỒNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4733 H14.20-260126-0004 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
CHU THỊ TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4734 H14.20-260126-0022 26/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG VÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
4735 H14.20-260126-0025 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG ĐÌNH SỰ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
4736 H14.20-260126-0026 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRUÂN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
4737 H14.20-260126-0006 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NÔNG THÚY HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4738 H14.20-260126-0032 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
BÙI THỊ HOÀNG LY - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4739 H14.20-260126-0034 26/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ YẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN BỊ MẤT
4740 H14.20-260126-0037 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ MINH TUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG
4741 H14.20-260126-0044 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHÙNG THỊ NGUYỆT - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
4742 H14.20-260126-0018 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THỊ VUI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4743 H14.20-260126-0055 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN NGUYỄN THẢO ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4744 H14.20-260126-0057 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHAN HỮU CHUẨN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4745 H14.20-260126-0059 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
BẾ QUANG MINH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO
4746 H14.20-260126-0061 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN NGUYỄN THẢO NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4747 H14.20-260126-0063 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHẠM THỊ MY-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
4748 H14.20-260126-0067 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HOA-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
4749 H14.20-260126-0068 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
4750 H14.20-260126-0070 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
SẦM THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO (331)
4751 H14.20-260126-0072 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
SẦM THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4752 H14.20-260226-0011 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
NÔNG ĐỨC HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4753 H14.20-260226-0012 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG ĐỨC HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4754 H14.20-260226-0013 26/02/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
TRƯƠNG HỨA CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
4755 H14.20-260226-0017 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HỨA THANH HẢI - ĐẤT HÒA CHUNG - TẶNG CHO
4756 H14.20-260226-0028 26/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỮU LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4757 H14.20-260226-0031 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HÀ VĂN SÁU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4758 H14.20-260226-0014 26/02/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
PHƯƠNG VĂN THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
4759 H14.20-260226-0033 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
NÔNG VĂN VIỆT - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4760 H14.20-260326-0011 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
LÝ THỊ DÍNH SÔNG HIẾN - TK1023
4761 H14.20-260326-0013 26/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG HỒNG TRƯỜNG TÂN GIANG . CD-1024
4762 H14.20-260326-0020 26/03/2026 09/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ NHUNG
4763 H14.20-260326-0031 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG QUANG HỢP GIANG - TN-1027
4764 H14.20-260326-0036 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁNH HƯNG ĐẠO - TK 1028
4765 H14.20-260326-0037 26/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU HƯNG ĐẠO - TK1029
4766 H14.20-260326-0047 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN NÙNG TRÍ CAO - TN-1030
4767 H14.20-260326-0053 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯƠNG ĐỀ THÁM - CN-1031
4768 H14.20-260326-0019 26/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN TRUNG THỰC - CẤP ĐỔI - HỢP GIANG
4769 H14.20-260326-0030 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
KIẾU KHÁNH MY - CHUYỂN NHƯỢNG - SÔNG HIẾN
4770 H14.20-260326-0057 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
LÃNH ĐỨC HUYNH ĐẤT ĐỀ THÁM -CN-1034
4771 H14.20-260326-0060 26/03/2026 13/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN( ĐỀ THÁM) - TN-1035
4772 H14.20-260526-0001 26/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4773 H14.20-260526-0005 26/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4774 H14.20-260526-0012 26/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4775 H14.20-260526-0016 26/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
4776 H14.20-260526-0021 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐOÀN MẠNH HOÀNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
4777 H14.20-260526-0022 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LA NGUYỄN HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
4778 H14.20-260526-0041 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ THOI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
4779 H14.20-260526-0067 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG ĐINH QUANG VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
4780 H14.20-260526-0069 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VIỆT - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO
4781 H14.20-260526-0075 26/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THAY ĐỔI TT
4782 H14.20-260526-0085 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BÙI DUY TUÂN - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN THỪA KẾ
4783 H14.20-260526-0086 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BÙI THỊ HUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN THỪA KẾ
4784 H14.20-260526-0063 26/05/2026 05/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LÂM HUYỀN DUNG - HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
4785 H14.20-260526-0090 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG VĂN HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
4786 H14.20-260526-0094 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐOÀN THỊ THANH NHÃ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
4787 H14.20-260526-0100 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
4788 H14.20-260626-0019 26/06/2026 08/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4789 H14.20-260626-0046 26/06/2026 08/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN TÀI - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4790 H14.20-250926-0004 26/09/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4791 H14.20-250926-0005 26/09/2025 09/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN CỚI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4792 H14.20-250926-0013 26/09/2025 02/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LÂM XUÂN THANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4793 H14.20-250926-0034 26/09/2025 02/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 105 ngày.
MÃ THỊ BÍCH HỒNG - ĐẤT HỢP GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4794 H14.20-250926-0050 26/09/2025 16/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
HOÀNG THỊ TƠ- ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
4795 H14.20-250926-0067 26/09/2025 15/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 147 ngày.
PHAN VĂN KIM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4796 H14.20-251126-0049 26/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THẾ CẢNH-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI
4797 H14.20-251126-0068 26/11/2025 12/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
NÔNG QUỐC TUÂN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA
4798 H14.20-251126-0075 26/11/2025 08/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN NHƯ KHOA - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG
4799 H14.20-251126-0070 26/11/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4800 H14.20-251126-0123 26/11/2025 02/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 172 ngày.
ĐÀM DUY ĐẠI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MĐSDĐ
4801 H14.20-251226-0001 26/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4802 H14.20-251226-0003 26/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4803 H14.20-251226-0063 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐÂT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4804 H14.20-251226-0072 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4805 H14.20-251226-0090 26/12/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LƯƠNG NGUYỄN HÒA - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
4806 H14.20-251226-0106 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1860)
4807 H14.20-251226-0107 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1859)
4808 H14.20-260127-0003 27/01/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TRẦN THỊ HƯƠNG-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
4809 H14.20-260127-0004 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
4810 H14.20-260127-0005 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
4811 H14.20-260127-0007 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
4812 H14.20-260127-0010 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4813 H14.20-260127-0011 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
4814 H14.20-260127-0012 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN THỊ XA - ĐẤT NGỌC XUÂN - HIẾN ĐẤT
4815 H14.20-260127-0009 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG XUÂN BỀ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
4816 H14.20-260127-0014 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG TRẦN SƠN-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
4817 H14.20-260127-0015 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÊ QUANG DẦN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ
4818 H14.20-260127-0024 27/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
BẾ CAO KIÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4819 H14.20-260127-0027 27/01/2026 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI
4820 H14.20-260127-0028 27/01/2026 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI (342)
4821 H14.20-260127-0036 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HÀ VĂN VINH-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
4822 H14.20-260127-0060 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
4823 H14.20-260127-0045 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐOÀN THÁI LONG-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
4824 H14.20-260127-0063 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
PHẠM HỒNG THÁI-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
4825 H14.20-260127-0064 27/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
ĐÀM THẾ LỰC - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
4826 H14.20-260127-0067 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÓN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4827 H14.20-260127-0069 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
MÃ GIA HÃNH-NGỌC XUÂN-XỬ PHẠT VPHC
4828 H14.20-260127-0072 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG CÔNG LÝ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
4829 H14.20-260127-0073 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC-HỢP GIANG-THỪA KẾ
4830 H14.20-260227-0001 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4831 H14.20-260227-0007 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
ĐÀM THỊ TẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
4832 H14.20-260227-0010 27/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHỈNH SỬA NĂM SINH
4833 H14.20-260227-0017 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ
4834 H14.20-260227-0043 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM THỊ THÚY BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4835 H14.20-260227-0050 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
DƯƠNG TRỌNG ÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4836 H14.20-260227-0053 27/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI 632
4837 H14.20-260227-0054 27/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI 633
4838 H14.20-260227-0055 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG HUYỀN LINH - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
4839 H14.20-260327-0004 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐÀM VĂN HIỆN ĐỀ THÁM -TK1039
4840 H14.20-260327-0007 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM THỊ HIỀN ( ĐỀ THÁM) - TK-1040
4841 H14.20-260327-0009 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM QUANG TUYẾN ĐỀ THÁM - TK1041
4842 H14.20-260327-0010 27/03/2026 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH ( SÔNG HIẾN) - TN-1042
4843 H14.20-260327-0011 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM . -TN1042
4844 H14.20-260327-0012 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM -TN1044
4845 H14.20-260327-0013 27/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH PHẠM TUÂN - TC-1045
4846 H14.20-260327-0015 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THẾ HƯNG ĐẠO - TA1046
4847 H14.20-260327-0017 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
HOÀNG THỊ KHOẰN TÂN GIANG -TK1049
4848 H14.20-260326-0050 27/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ THOA (ĐỀ THÁM) - TT1050
4849 H14.20-260327-0023 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ CẢNH (SÔNG HIẾN)- HT-1051
4850 H14.20-260327-0024 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM THỊ GIAO HƯNG ĐẠO - TA1047
4851 H14.20-260327-0027 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM THỊ GIAO HƯNG ĐẠO - TA-1048
4852 H14.20-260327-0029 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG MINH XUÂN - HÀ MINH HIẾU - CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT SÔNG HIẾN
4853 H14.20-260327-0036 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ĐỀ THÁM - CD1055
4854 H14.20-260327-0037 27/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - THẾ CHẤP ĐẤT HỢP GIANG
4855 H14.20-260327-0038 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ( ĐỀ THÁM) - CD1053
4856 H14.20-260327-0042 27/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ĐỀ THÁM - CD1057
4857 H14.20-260327-0032 27/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TỐNG KIM THẮNG
4858 H14.20-260327-0044 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN TIẾN QUẢNG NÙNG TRÍ CAO - TK-1060
4859 H14.20-260327-0048 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤY ĐỀ THÁM - CD-1061
4860 H14.20-260327-0053 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐINH NGỌC NAM ĐỀ THÁM - TA-1062
4861 H14.20-260327-0056 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐỖ HOÀI NAM HỢP GIANG - CN-1063
4862 H14.20-260327-0071 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LÝ THỊ MẠN BẠCH ĐẰNG - TA1064
4863 H14.20-260527-0006 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
4864 H14.20-260527-0011 27/05/2026 10/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM THỊ TẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4865 H14.20-260527-0016 27/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU PHƯƠNG LINH CHI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
4866 H14.20-260527-0018 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
4867 H14.20-260527-0038 27/05/2026 02/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÔNG THỊ VẤN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THÂY ĐỔI TT
4868 H14.20-260527-0042 27/05/2026 02/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÔNG THỊ VẤN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THÂY ĐỔI TT
4869 H14.20-260527-0044 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
4870 H14.20-260527-0052 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM THỊ THANH HUYỀN - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
4871 H14.20-260527-0060 27/05/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRỊNH XUÂN NGUYÊN - ĐẤT NỪNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI TT
4872 H14.20-250827-0039 27/08/2025 05/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HOÀNG THỊ CHỞ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4873 H14.20-251023-0110 27/10/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
NGUYỄN DŨNG LY - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP LẠI GCN
4874 H14.20-251027-0008 27/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP
4875 H14.20-251027-0010 27/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP
4876 H14.20-251027-0013 27/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP
4877 H14.20-251027-0064 27/10/2025 31/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 194 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4878 H14.20-251027-0073 27/10/2025 23/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
4879 H14.20-251127-0100 27/11/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4880 H14.20-260128-0001 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG VĂN VINH-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
4881 H14.20-260128-0002 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG TRUNG VĂN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
4882 H14.20-260128-0003 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
TRƯƠNG VĂN TRỊNH-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
4883 H14.20-260128-0004 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
BÙI BÁ HẢI ĐĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4884 H14.20-260128-0005 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
MÊ HOÀNG ĐIỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
4885 H14.20-260128-0007 28/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
ĐÀM THỊ VÂN KHANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
4886 H14.20-260128-0012 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NHAN THỊ HỮU
4887 H14.20-260128-0009 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ HỒNG THÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4888 H14.20-260128-0006 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
LÝ HÀ ANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4889 H14.20-260128-0020 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG VĂN HÀ-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
4890 H14.20-260128-0021 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
4891 H14.20-260128-0023 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LƯU TRẦN DOÃN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
4892 H14.20-260128-0035 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN NGỌC PHÁCH-HƯNG ĐẠO-TÁCH THỬA
4893 H14.20-260128-0044 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
4894 H14.20-260128-0045 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
4895 H14.20-260428-0011 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN DUY TRƯỜNG. XC1566
4896 H14.20-260428-0013 28/04/2026 14/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ HUẾ ĐỀ THÁM . CD1568
4897 H14.20-260428-0014 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG TRỌNG ĐỨC. XC1569
4898 H14.20-260428-0016 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HỨA THỊ LAN, NÔNG VĂN NGHIỆP. XC1570
4899 H14.20-260428-0019 28/04/2026 06/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LA THỊ KIỀU NÙNG TRÍ CAO . DT1572
4900 H14.20-260428-0026 28/04/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VŨ HÙNG CƯỜNG HỢP GIANG . CD1573
4901 H14.20-260428-0028 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI. TC1574
4902 H14.20-260428-0038 28/04/2026 18/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ THỊ BÌNH NÙNG TRÍ CAO . TN1575
4903 H14.20-260428-0039 28/04/2026 12/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NẠI HỒNG NGHIÊM NÙNG TRÍ CAO . CN1576
4904 H14.20-260428-0041 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
PHẠM THỊ THẢO. TC1577
4905 H14.20-260428-0044 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
PHẠM THỊ THẢO. TC1578
4906 H14.20-260428-0047 28/04/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ LÁNH (NAM TUẤN). CD1580
4907 H14.20-260428-0052 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐỖ NÔNG THÚY QUỲNH. XC1581
4908 H14.20-260428-0053 28/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP ĐỀ THÁM . TN1582
4909 H14.20-260428-0055 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
BẾ THÀNH LONG ĐỀ THÁM . TA1583
4910 H14.20-260428-0056 28/04/2026 12/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ THÀNH LONG ĐỀ THÁM . TA1583
4911 H14.20-260428-0058 28/04/2026 12/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
BẾ THỊ ĐIỀM ĐỀ THÁM . TA1584
4912 H14.20-260428-0062 28/04/2026 12/05/2026 10/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ VĂN THẮNG ĐỀ THÁM . TA1585
4913 H14.20-260428-0072 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRẦN ĐỨC HẬU. TC1586
4914 H14.20-260428-0074 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ QUANG TOÁN HOÀNG TUNG . TA1587
4915 H14.20-260528-0011 28/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐẶNG HỒNG LƯU - DT
4916 H14.20-260528-0015 28/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
MÔNG THỊ NHƯ
4917 H14.20-260528-0026 28/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN QUANG HÀ - ĐẤT TÂN GIANG- NHẬN TẶNG CHO
4918 H14.20-260528-0031 28/05/2026 29/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THẠC DŨNG
4919 H14.20-260528-0036 28/05/2026 29/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG
4920 H14.20-260528-0039 28/05/2026 29/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG
4921 H14.20-260528-0047 28/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4922 H14.20-260528-0069 28/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
MÃ THỊ MỘNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THÂY ĐỔI TT
4923 H14.20-260528-0070 28/05/2026 02/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG MINH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN- THẾ CHẤP
4924 H14.20-260528-0075 28/05/2026 09/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LỤC KIM THUYÊN - ĐẤT NAM TUẤN - NHẬN THỪA KẾ
4925 H14.20-260528-0084 28/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VI THỊ HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN THỪA KẾ
4926 H14.20-250828-0004 28/08/2025 17/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 226 ngày.
ĐINH NGỌC THỊNH - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA
4927 H14.20-250828-0047 28/08/2025 17/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NGÂN BÁ TUYẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
4928 H14.20-250828-0058 28/08/2025 06/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG THỊ LỄ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4929 H14.20-251028-0002 28/10/2025 03/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 193 ngày.
DƯƠNG VĂN VÕ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4930 H14.20-251028-0013 28/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ THỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4931 H14.20-251028-0018 28/10/2025 13/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4932 H14.20-251028-0070 28/10/2025 13/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN CAO ĐẠT - ĐẤT DUYỆT TRUNG - TÁCH THỬA
4933 H14.20-251028-0073 28/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THÚY HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4934 H14.20-251028-0093 28/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TỐNG KIM TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4935 H14.20-251028-0103 28/10/2025 03/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT - ĐẤT TÂN GIANG - BIẾN ĐỘNG THU HỒI
4936 H14.20-251128-0006 28/11/2025 20/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN MINH-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
4937 H14.20-251128-0014 28/11/2025 07/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIỆP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4938 H14.20-251128-0037 28/11/2025 04/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG CAO - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ
4939 H14.20-251128-0066 28/11/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MA THỊ HIÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4940 H14.20-251128-0064 28/11/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ BẢO AN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4941 H14.20-251128-0062 28/11/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ THU HƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4942 H14.20-251128-0068 28/11/2025 15/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4943 H14.20-251128-0081 28/11/2025 16/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
ĐÀM THU DUNG - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - TÁCH THỬA
4944 H14.20-260129-0001 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
BÙI NGUYỄN DŨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4945 H14.20-260129-0002 29/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG DIỆU LINH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4946 H14.20-260129-0004 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
DƯƠNG TRỌNG VIỄN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4947 H14.20-260129-0007 29/01/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
CHU XUÂN THANH-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
4948 H14.20-260129-0009 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG THANH LÂM - ĐẤT VĨNH QUANG - THỪA KẾ
4949 H14.20-260129-0015 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THUẦN-HƯNG ĐẠO-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
4950 H14.20-260129-0017 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN VĂN TỊNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4951 H14.20-260129-0025 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN CMĐSDĐ (378)
4952 H14.20-260129-0027 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN CMĐSDĐ 379
4953 H14.20-260129-0028 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN CMĐSDĐ
4954 H14.20-260129-0031 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
MÃ MINH TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN CMĐSDĐ
4955 H14.20-260129-0038 29/01/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
BÙI TIẾN HIẾU-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
4956 H14.20-260129-0039 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
4957 H14.20-260129-0048 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NÔNG HƯƠNG LAN-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
4958 H14.20-260129-0053 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN THÙY TRANG-BẠCH ĐẰNG-TẶNG CHO
4959 H14.20-260129-0057 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
HOÀNG MINH NGHĨA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
4960 H14.20-260129-0058 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
TRẦN THỊ DIỆN-HỢP GIANG-TẶNG CHO
4961 H14.20-260129-0059 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
TRẦN VĂN THẮNG-HỢP GIANG-TẶNG CHO
4962 H14.20-260129-0060 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LÂM BÍCH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4963 H14.20-260129-0065 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
MA THỊ THU - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
4964 H14.20-260129-0066 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
LƯU THỊ THẢO - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
4965 H14.20-260129-0072 29/01/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
PHẠM THỊ HOA-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
4966 H14.20-260429-0008 29/04/2026 15/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ NGA HOÀNG TUNG . CD1590
4967 H14.20-260429-0014 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THU DIỆU. TC1591
4968 H14.20-260429-0021 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐỖ MINH THỦY SÔNG HIẾN . TA1593
4969 H14.20-260429-0027 29/04/2026 15/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ THỊ MINH HÒA HOÀNG TUNG . CD1595
4970 H14.20-260429-0042 29/04/2026 13/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG ĐỨC HUÂN ĐỀ THÁM . TA1598
4971 H14.20-260429-0045 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN NĂM . XC1599
4972 H14.20-260429-0051 29/04/2026 13/05/2026 12/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐINH THỊ KIM OANH TÂN GIANG . TQ1600
4973 H14.20-260429-0080 29/04/2026 13/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . TA1606
4974 H14.20-260429-0057 29/04/2026 08/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN (ĐỀ THÁM). CD1607
4975 H14.20-260429-0082 29/04/2026 13/05/2026 27/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
BẾ ANH QUANG HỢP GIANG . TA1603
4976 H14.20-260429-0084 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
VŨ MINH TÂM. XC1608
4977 H14.20-260429-0089 29/04/2026 15/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH ĐỀ THÁM . CL1610. ỦY QUYỀN
4978 H14.20-260529-0002 29/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VƯƠNG THỊ NOỌNG - ĐẤT HOÀNG TUNG- XÓA THẾ CHẤP
4979 H14.20-260529-0009 29/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VŨ THỊ LÊ - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP
4980 H14.20-260529-0015 29/05/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN CHẦM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
4981 H14.20-260529-0021 29/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LA THỊ KIỀU- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP
4982 H14.20-260529-0028 29/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VŨ XUÂN ĐẠI - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
4983 H14.20-260529-0046 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VI LÊ - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
4984 H14.20-260529-0053 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VI LÊ - ĐẤT HỢP GIANG - DT 2100
4985 H14.20-260529-0056 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
4986 H14.20-260529-0058 29/05/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
4987 H14.20-260529-0060 29/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
4988 H14.20-260629-0020 29/06/2026 09/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
4989 H14.20-260629-0074 29/06/2026 09/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN
4990 H14.20-250829-0018 29/08/2025 18/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 225 ngày.
NÔNG KHÁNH THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
4991 H14.20-250929-0061 29/09/2025 03/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 104 ngày.
PHẠM THU THÊU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4992 H14.20-250929-0076 29/09/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUYNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4993 H14.20-250929-0078 29/09/2025 03/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4994 H14.20-251029-0003 29/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LA THỊ BIẾN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN NHƯỢNG
4995 H14.20-251029-0044 29/10/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
HÀ VĂN LONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
4996 H14.20-251029-0073 29/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
4997 H14.20-251029-0124 29/10/2025 16/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4998 H14.20-251029-0125 29/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4999 H14.20-251229-0001 29/12/2025 31/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀO THỊ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
5000 H14.20-251229-0004 29/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
5001 H14.20-251229-0006 29/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN HẢI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
5002 H14.20-251229-0052 29/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
5003 H14.20-260130-0002 30/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THIỆN TOÁN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
5004 H14.20-260130-0019 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
BÙI THỊ HẢI-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
5005 H14.20-260130-0021 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
ĐÀM KHÁNH HOÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
5006 H14.20-260130-0022 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
HOÀNG QUỐC TUẤN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
5007 H14.20-260130-0011 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN XUÂN TỘ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
5008 H14.20-260130-0027 30/01/2026 13/03/2026 29/07/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN-ĐỀ THÁM-THU HỒI GCN
5009 H14.20-260130-0030 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ CÚC-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
5010 H14.20-260130-0032 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ (400)
5011 H14.20-260130-0039 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ (402)
5012 H14.20-260130-0045 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
PHAN TIẾN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
5013 H14.20-260130-0050 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐÀO THỊ HẠ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
5014 H14.20-260130-0054 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐÀO THỊ HẠ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
5015 H14.20-260130-0059 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
VY VĂN SÌNH - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
5016 H14.20-260130-0060 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
ĐIỀN NGỌC BẠO-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
5017 H14.20-260130-0069 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
5018 H14.20-260130-0070 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
TRỊNH HỮU ĐẠI - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
5019 H14.20-260130-0079 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRẦN HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
5020 H14.20-260130-0081 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LƯƠNG ÍCH QUẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
5021 H14.20-260330-0001 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THU NGA ĐỀ THÁM -TA1065
5022 H14.20-260330-0010 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
TRƯƠNG MINH CAO ĐẤT NGUYỄN HUỆ - CD1069
5023 H14.20-260330-0014 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN THỊ THU HƯỜNG HỢP GIANG -TA1070
5024 H14.20-260330-0015 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ THU HUYỀN
5025 H14.20-260330-0022 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM MINH NHẬT ĐỀ THÁM - CD-1074
5026 H14.20-260330-0027 30/03/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN THANH MINH ĐỀ THÁM - CD1072
5027 H14.20-260330-0030 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ MINH XUYÊN . TC-1076
5028 H14.20-260330-0034 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
BÙI THANH GIANG HỢP GIANG - CN1073
5029 H14.20-260330-0041 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
THÂN THỊ HẠNH ĐỀ THÁM - XTC-1079
5030 H14.20-260330-0009 30/03/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐOÀN NGỌC ĐỊNH (HƯNG ĐẠO) - TN-1080
5031 H14.20-260330-0013 30/03/2026 15/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ BẮC ( HỢP GIANG) . TN-1081
5032 H14.20-260330-0049 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM XUÂN THỌ HỢP GIANG - TC-1082
5033 H14.20-260330-0044 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM THỊ MINH MINH - ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
5034 H14.20-260330-0046 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HÀ MẠNH TƯỜNG - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT HỢP GIANG
5035 H14.20-260330-0058 30/03/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN SÍNH HOÀNG TUNG - CD1085
5036 H14.20-260330-0064 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN VĂN DỪA - ĐẤT THẠCH AN - CHUYỂN NHƯỢNG
5037 H14.20-260630-0052 30/06/2026 16/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHĨA - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
5038 H14.20-250930-0022 30/09/2025 06/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 213 ngày.
NGUYỄN THÚY LOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
5039 H14.20-250930-0025 30/09/2025 10/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HOA - ĐẤT SÔNG BẰNG - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP
5040 H14.20-250930-0049 30/09/2025 06/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 213 ngày.
TRIỆU VĂN THANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐIỀU CHỈNH THU HỒI ĐẤT
5041 H14.20-250930-0061 30/09/2025 16/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
ĐOÀN THỊ THẢO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA
5042 H14.20-251030-0023 30/10/2025 09/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐẶNG HUYỀN TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
5043 H14.20-251029-0133 30/10/2025 13/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
VŨ TRỌNG BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC HỒ SƠ
5044 H14.20-251030-0032 30/10/2025 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
5045 H14.20-251030-0074 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI VĂN TUYỂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
5046 H14.20-251030-0075 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG DUY KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
5047 H14.20-251030-0079 30/10/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN VĂN TUYỂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
5048 H14.20-251030-0080 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
5049 H14.20-251030-0082 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
5050 H14.20-251030-0083 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
5051 H14.20-251230-0004 30/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
5052 H14.20-251230-0005 30/12/2025 31/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐINH VĂN VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
5053 H14.20-251230-0042 30/12/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU VĂN THÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
5054 H14.20-251230-0086 30/12/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THÚY LOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
5055 H14.20-260331-0010 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THANH MAI - TẶNG CHO ĐẤT HỢP GIANG
5056 H14.20-260331-0015 31/03/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN HỮU MẠNH, CHUNG THỊ LAN, TÂN GIANG - CD1095
5057 H14.20-260331-0023 31/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯU CÔNG THẬN, TRỊNH THỊ THIỆP. TC-1098
5058 H14.20-260331-0024 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐINH VIỆT ÂN HỢP GIANG . TA1099
5059 H14.20-260331-0032 31/03/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
TRƯƠNG BÍCH THUẬN HỢP GIANG - CD-1011
5060 H14.20-260331-0039 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG TÂN GIANG - CN1103
5061 H14.20-260331-0045 31/03/2026 14/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
DƯƠNG THỊ THU HỢP GIANG - KTHS 1104
5062 H14.20-260331-0053 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG HỒNG THU ĐẤT HƯNG ĐẠO - CN1106
5063 H14.20-260331-0057 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐẠI SÔNG HIẾN - TA-1100
5064 H14.20-260331-0059 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐINH THỊ MINH HIỆP HỢP GIANG -TA1107
5065 H14.20-260331-0072 31/03/2026 14/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG THỊ OANH ĐỀ THÁM - TQ1109
5066 H14.20-260331-0074 31/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THU DUNG, TRƯỜN XUÂN HÒA - TC-1110
5067 H14.20-251031-0001 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
TRẦN THỊ HUYÊN - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
5068 H14.20-251031-0061 31/10/2025 14/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI
5069 H14.20-251031-0065 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
PHAN QUỐC MỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI NĂM SINH
5070 H14.20-251031-0082 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUỆ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
5071 H14.20-251031-0085 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH - ĐẤT TÂN GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
5072 H14.20-251031-0119 31/10/2025 14/11/2025 23/01/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN
5073 H14.20-251031-0123 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
LÊ THỊ THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
5074 H14.20-251230-0107 31/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
5075 H14.20-251231-0013 31/12/2025 02/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ NỌN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
5076 H14.20-251231-0080 31/12/2025 26/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (292)
5077 H14.20-260716-0042 16/07/2026 11/08/2026 19/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN HOAN
5078 H14.20-260720-0009 20/07/2026 13/08/2026 18/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN TÒN PU
5079 H14.20-251110-0048 10/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN THỊ THU
5080 H14.20-251110-0067 10/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HẢI BIÊN
5081 H14.20-250819-0038 19/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG THỊ TẤM
5082 H14.20-260421-0053 21/04/2026 19/05/2026 27/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾN
5083 H14.20-260522-0060 22/05/2026 17/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG VĂN SUM
5084 H14.20-251106-0057 06/11/2025 05/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ RIỆU
5085 H14.20-260810-0059 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HÈ
5086 H14.20-251110-0024 10/11/2025 09/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LONG THỊ DIỆP
5087 H14.20-260811-0037 11/08/2026 14/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
CHU VĂN MINH
5088 H14.20-260811-0045 11/08/2026 14/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN VĂN NGAY
5089 H14.20-260812-0061 12/08/2026 17/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ RAO
5090 H14.20-260413-0077 13/04/2026 05/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐÀM VĂN ĐẢNG
5091 H14.20-260813-0033 13/08/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN VƯƠNG
5092 H14.20-260813-0036 13/08/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ MÂN
5093 H14.20-260813-0038 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM VĂN NỌN
5094 H14.20-260813-0042 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN HẬU
5095 H14.20-260813-0077 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN KIỀM
5096 H14.20-260814-0006 14/08/2026 19/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THU HÒA
5097 H14.20-260817-0024 17/08/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN SO
5098 H14.20-260518-0041 18/05/2026 03/06/2026 19/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LONG VĂN CƯỜNG
5099 H14.20-260323-0020 23/03/2026 22/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG VĂN MINH
5100 H14.20-260224-0004 24/02/2026 20/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
MÃ VĂN SƠN
5101 H14.20-251028-0046 28/10/2025 05/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 172 ngày.
LỤC VĂN ĐỊNH
5102 H14.20-260401-0056 01/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYẾT
5103 H14.20-260401-0071 01/04/2026 06/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ VĂN KIỂM
5104 H14.20-260601-0009 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯƠNG
5105 H14.20-251201-0008 01/12/2025 24/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LIÊU THỊ LAN
5106 H14.20-260202-0042 02/02/2026 05/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÝ VĂN THÀNH
5107 H14.20-260602-0061 02/06/2026 18/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LA THỊ NHÓI
5108 H14.20-251104-0014 04/11/2025 17/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM VĂN HÀ
5109 H14.20-260305-0003 05/03/2026 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG VĂN NGUYỆN
5110 H14.20-260505-0032 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN
5111 H14.20-251205-0055 05/12/2025 07/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ BÈN
5112 H14.20-260706-0001 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ CHÂM
5113 H14.20-260806-0072 06/08/2026 11/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ PHIN
5114 H14.20-251106-0020 06/11/2025 08/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ NHÌNH
5115 H14.20-260107-0016 07/01/2026 03/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
LIÊU VĂN VŨ
5116 H14.20-260407-0087 07/04/2026 28/04/2026 30/07/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LƯƠNG THỊ BÔNG
5117 H14.20-251208-0044 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN PẢO
5118 H14.20-250909-0007 09/09/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÝ VĂN THƯỢNG
5119 H14.20-250910-0013 10/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐÀM THỊ ĐIỆP
5120 H14.20-251210-0012 10/12/2025 21/01/2026 07/07/2026
Trễ hạn 117 ngày.
VƯƠNG TUẤN PHONG
5121 H14.20-260811-0003 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
CHU VĂN PHÚ
5122 H14.20-260811-0023 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG VĂN VỲ
5123 H14.20-260811-0081 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
PHAN THỊ NHƯ
5124 H14.20-250912-0015 12/09/2025 10/10/2025 25/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MÃ VĂN THANH
5125 H14.20-260213-0012 13/02/2026 18/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LỤC NGỌC TÂM
5126 H14.20-251113-0039 13/11/2025 13/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐINH VĂN CHỰNG
5127 H14.20-260414-0048 14/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN PHÌNH
5128 H14.20-260514-0027 14/05/2026 09/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
PHÙNG NGỌC TÚ
5129 H14.20-260514-0040 14/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LỤC THỊ ẾT
5130 H14.20-251014-0020 14/10/2025 20/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT
5131 H14.20-260616-0055 16/06/2026 10/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG
5132 H14.20-250916-0073 16/09/2025 19/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẬP
5133 H14.20-251117-0058 17/11/2025 11/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐÀM VĂN HỮU
5134 H14.20-260518-0005 18/05/2026 03/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG XUÂN SÁCH
5135 H14.20-260518-0065 18/05/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ THẬP
5136 H14.20-260519-0027 19/05/2026 22/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CHU THỊ ÁI
5137 H14.20-260519-0029 19/05/2026 22/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VI THỊ DINH
5138 H14.20-260120-0041 20/01/2026 13/02/2026 05/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
PHAN VĂN NHƯỢNG
5139 H14.20-260520-0011 20/05/2026 19/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG ĐÌNH BẢNG
5140 H14.20-251021-0020 21/10/2025 13/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 118 ngày.
VI THỊ HẠC
5141 H14.20-260224-0026 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM HÙNG ĐỘ
5142 H14.20-260224-0027 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ CHÂM
5143 H14.20-260724-0011 24/07/2026 29/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THỊNH
5144 H14.20-250825-0111 25/08/2025 01/10/2025 02/06/2026
Trễ hạn 171 ngày.
LONG HẢI NAM
5145 H14.20-260126-0039 26/01/2026 04/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẬP
5146 H14.20-251027-0098 27/10/2025 20/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ LẢ
5147 H14.20-251030-0105 30/10/2025 16/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LƯƠNG NGỌC ĐỘ
5148 H14.20-260403-0042 03/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN PHANG
5149 H14.20-260603-0041 03/06/2026 08/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN THỌ
5150 H14.20-260807-0042 07/08/2026 12/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DÌN
5151 H14.20-260807-0044 07/08/2026 12/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HỘI
5152 H14.20-260610-0012 10/06/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ VĂN DÌ
5153 H14.20-260714-0043 14/07/2026 17/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG VĂN TẦN
5154 H14.20-260714-0052 14/07/2026 17/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG ĐỨC MẠNH
5155 H14.20-260714-0099 14/07/2026 17/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG VĂN HƯNG
5156 H14.20-260616-0079 16/06/2026 19/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG QUANG PHIẾU
5157 H14.20-251217-0059 17/12/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN
5158 H14.20-260519-0030 19/05/2026 22/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN
5159 H14.20-260120-0051 20/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN HÀN
5160 H14.20-250923-0088 23/09/2025 31/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 132 ngày.
SẦM VĂN ĐỘ
5161 H14.100-250805-0065 05/08/2025 06/10/2025 03/08/2026
Trễ hạn 212 ngày.
NÔNG THỊ QUẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
5162 H14.100-250805-0075 05/08/2025 15/09/2025 03/08/2026
Trễ hạn 227 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ
5163 H14.100-250805-0079 05/08/2025 23/09/2025 03/08/2026
Trễ hạn 221 ngày.
PHAN THỊ THÀNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
5164 H14.100-250806-0006 06/08/2025 25/08/2025 03/08/2026
Trễ hạn 241 ngày.
HOÀNG THỊ LIỆU - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
5165 H14.100-250806-0007 06/08/2025 16/10/2025 03/08/2026
Trễ hạn 204 ngày.
CHU HOÀNG KHÁNH HUYỀN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
5166 H14.100-250806-0011 06/08/2025 16/10/2025 03/08/2026
Trễ hạn 204 ngày.
TÔ THỊ THU HIỀN - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
5167 H14.100-250807-0001 07/08/2025 19/09/2025 03/08/2026
Trễ hạn 223 ngày.
NGUYỄN HỒNG VIỆT - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
5168 H14.100-250804-0060 04/08/2025 19/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG HẢI YẾN - ĐẤT TÂN GIANG - TẶNG CHO
5169 H14.100-250805-0048 05/08/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
TRẦN ĐỨC THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
5170 H14.100-250805-0049 05/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
5171 H14.100-250805-0051 05/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
5172 H14.100-250805-0054 05/08/2025 13/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HÀ VŨ TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
5173 H14.100-250805-0071 05/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NÔNG THỊ ÂU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
5174 H14.100-250805-0080 05/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
PHẠM THỊ DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
5175 H14.100-250731-0002 31/07/2025 24/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT NGỌC XUÂN- NÙNG TRÍ CAO- TẶNG CHO
5176 H14.100-250731-0038 31/07/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP GCN
5177 H14.20-260114-0048 14/01/2026 03/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG VĂN TUẤN
5178 H14.20-260114-0047 14/01/2026 03/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG VĂN TUẤN
5179 H14.20-260115-0011 15/01/2026 10/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG CHÍ CÔNG
5180 H14.20-260115-0033 15/01/2026 04/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG VĂN QUÂN
5181 H14.20-260115-0035 15/01/2026 04/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG VĂN QUÂN
5182 H14.20-251119-0091 19/11/2025 26/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
THẨM VĂN CƯ
5183 H14.20-251119-0093 19/11/2025 25/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
THẨM VĂN CƯ
5184 H14.20-260203-0022 03/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG HOÀNG LƯƠNG
5185 H14.20-260106-0021 06/01/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG VĂN TÂN
5186 H14.20-260119-0041 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG THỊ HOA
5187 H14.20-260119-0047 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG THỊ HOA
5188 H14.20-260129-0012 29/01/2026 09/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ NỘI
5189 H14.20-251230-0040 30/12/2025 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG
5190 H14.133-250804-0003 04/08/2025 11/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRIỆU VĂN PHÚC
5191 H14.20-260119-0007 19/01/2026 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LONG VĂN TRƯỜNG
5192 H14.20-260327-0064 27/03/2026 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN LÀNH
5193 H14.18-250521-0001 21/05/2025 24/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
CÔNG TY TNHH SÀI GÒN - BẢN GIỐC
5194 H14.20-260601-0031 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐINH THỊ THÙY DƯƠNG
5195 H14.20-260601-0038 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
VƯƠNG THỊ KIỀU
5196 H14.20-260601-0042 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRƯƠNG THỊ HẰNG
5197 H14.20-260601-0051 01/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN HOÀI NAM
5198 H14.20-260701-0034 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN ÍCH NGHĨA- XC
5199 H14.20-260701-0036 01/07/2026 13/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN MỐT- ĐẤT HÒA AN- THỪA KẾ
5200 H14.20-260701-0049 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ MAI- TC
5201 H14.20-260701-0051 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THẮNG LỢI- XC
5202 H14.20-251201-0004 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
VI ĐỨC CHÍNH-TC
5203 H14.20-251201-0029 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
TRẦN MINH TUẤN-TC
5204 H14.20-251201-0033 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ
5205 H14.20-251201-0038 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NÔNG THỊ MÙI- TC
5206 H14.20-251201-0041 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
PHẠM THỊ HẢI YẾN-TC
5207 H14.20-251201-0062 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
TÔ THỊ THẢO-TC
5208 H14.20-251201-0065 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
TRẦN MINH TUẤN-TC
5209 H14.20-251201-0061 01/12/2025 20/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
5210 H14.20-251201-0071 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
BẾ VĂN NHẤT-XTC
5211 H14.20-251201-0077 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
PHẠM VĂN QUANG-XTC
5212 H14.20-260301-0002 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG VĂN HỌC- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG
5213 H14.20-260302-0016 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH- ĐẤT TÂN GIANG- TẶNG CHO
5214 H14.20-260302-0019 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH- ĐẤT TÂN GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG
5215 H14.20-260402-0013 02/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
UBND XÃ TRÀ LĨNH- GIAO ĐẤT
5216 H14.20-260402-0049 02/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG VĂN HÀ- ĐẤT THÔNG HUỀ- CN
5217 H14.20-260602-0010 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LỤC TRỌNG HIẾU
5218 H14.20-260602-0045 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VŨ TRUNG ĐỨC-TC
5219 H14.20-260602-0050 02/06/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG TỪ ANH
5220 H14.20-260602-0059 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH -XTC
5221 H14.20-260602-0063 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI THỊ NGUYỆT
5222 H14.20-260702-0014 02/07/2026 09/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG NHẬT HUYỀN- CĐ
5223 H14.20-260702-0007 02/07/2026 16/07/2026 08/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ THÚC
5224 H14.20-260702-0044 02/07/2026 14/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN HUẾ- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN
5225 H14.20-251002-0036 02/10/2025 03/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 210 ngày.
DƯƠNG TUẤN ANH - TC
5226 H14.20-251201-0088 02/12/2025 21/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
5227 H14.20-251202-0020 02/12/2025 03/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 167 ngày.
PHAN THỊ THÀNH-XTC
5228 H14.20-251202-0041 02/12/2025 03/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 167 ngày.
TRIỆU QUANG HẬU-XTC
5229 H14.20-251202-0082 02/12/2025 03/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NÔNG VĂN SƠN-CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG CAO BẰNG- TC
5230 H14.20-260303-0010 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU- ĐẤT HÒA CHUNG- CHUYỂN NHƯỢNG
5231 H14.20-260603-0032 03/06/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG VĂN SÂM
5232 H14.20-260803-0060 03/08/2026 04/08/2026 06/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG
5233 H14.20-250903-0002 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC
5234 H14.20-250903-0003 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC
5235 H14.20-250903-0023 03/09/2025 06/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
CÔNG TY CP XÂY DỰNG HP THĂNG LONG
5236 H14.20-250903-0051 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN HẢI BA - XTC
5237 H14.20-251003-0001 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
NÔNG THỊ DUNG - TC
5238 H14.20-251003-0002 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH - XTC
5239 H14.20-251003-0054 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
TRIỆU THỊ HÍN - TC
5240 H14.20-251003-0068 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
MÃ VĂN THẮNG - XTC
5241 H14.20-251003-0072 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
ĐỒNG VĂN ĐẠI - XTC
5242 H14.20-251003-0073 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
LONG THẾ VINH - TC
5243 H14.20-251003-0077 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
NÔNG THANH HẢI - XTC
5244 H14.20-251103-0087 03/11/2025 04/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 188 ngày.
NÔNG HOÀNG HUỆ - TC
5245 H14.20-251103-0097 03/11/2025 04/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 188 ngày.
VƯƠNG ÍCH LẬP
5246 H14.20-251103-0101 03/11/2025 04/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 188 ngày.
ĐỖ HUYỀN MY - TẠ THỊ THU YÊN - TC
5247 H14.20-251103-0103 03/11/2025 04/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 188 ngày.
NGÂN THỊ HIỀN - PHƯƠNG THỊ HỒNG LOAN - TC
5248 H14.20-251203-0002 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH-BÙI QUANG TUẤN-TC
5249 H14.20-251203-0006 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI-XTC
5250 H14.20-251203-0013 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
ĐOÀN THỊ MƯỜI-XTC
5251 H14.20-251203-0016 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
ĐOÀN THỊ MƯỜI-XTC45
5252 H14.20-251203-0026 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NÔNG MINH TIẾN-XTC
5253 H14.20-251203-0029 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
LỤC TRỌNG HIẾU-XTC
5254 H14.20-251203-0033 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN MẠNH TÙNG-TC
5255 H14.20-251203-0040 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NÔNG VĂN NHẤT-XTC50
5256 H14.20-251203-0042 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NÔNG VĂN NHẤT-XTC40
5257 H14.20-251203-0052 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THU THỦY-TC
5258 H14.20-251203-0090 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
LIÊU THỊ NHÂM-XTC
5259 H14.20-251203-0099 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
HOÀNG ĐỨC THỌ-TC
5260 H14.20-251203-0102 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
ĐINH VĂN ĐẶNG-XTC
5261 H14.20-251203-0124 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
PHẠM THỊ HẢI YẾN-TC
5262 H14.20-260604-0046 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐẶNG NGỌC KHOA - ĐẤT HÒA CHUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5263 H14.20-260604-0065 04/06/2026 04/07/2026 19/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ HẢI
5264 H14.20-250904-0060 04/09/2025 05/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 146 ngày.
NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC
5265 H14.20-250904-0062 04/09/2025 05/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 146 ngày.
MÃ QUANG DUY - XTC
5266 H14.20-251104-0003 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGÂN THỊ HIỀN - HÀ MAI ANH - TC
5267 H14.20-251104-0005 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGÂN THỊ HIỀN - HÀ THỊ XUÂN ĐẮC - TC
5268 H14.20-251104-0015 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
VŨ THỊ LĨNH - XTC
5269 H14.20-251104-0022 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
MA QUẢNG CHIẾN - XTC
5270 H14.20-251104-0025 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
ĐÀM XUÂN THU - TC
5271 H14.20-251104-0035 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - TC
5272 H14.20-251104-0039 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG - XTC
5273 H14.20-251104-0052 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
VŨ GIA MUỐN - XTC
5274 H14.20-251104-0061 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG THỊ HỢP - TC
5275 H14.20-251104-0088 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG- XTC
5276 H14.20-251104-0094 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH - TC
5277 H14.20-251204-0003 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ NGỌC SONG-TC
5278 H14.20-251204-0004 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
PHẠM THỊ KHÁ-XTC
5279 H14.20-251204-0030 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
TÔ THÙY LINH-XTC
5280 H14.20-251204-0035 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
VI TỐ MAI- TC
5281 H14.20-251204-0082 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
PHƯƠNG THỊ HANH-XTC
5282 H14.20-251204-0090 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
MA PHÚC MINH-XTC
5283 H14.20-251204-0095 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ VĂN TIẾN- CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XD HOÀNG TRẦN-TC
5284 H14.20-251204-0098 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
HÀ TRUNG KIÊN-CÔNG TY CP PIK PRINT- TC
5285 H14.20-251204-0106 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
LONG THỊ BIÊN-XTC
5286 H14.20-260205-0001 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
LÔ THU HÀ
5287 H14.20-260205-0004 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TỐNG ĐÌNH HỨNG
5288 H14.20-260205-0007 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN
5289 H14.20-260205-0016 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
5290 H14.20-260205-0020 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
5291 H14.20-260205-0023 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
5292 H14.20-260205-0026 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
LÔ THU HÀ
5293 H14.20-260205-0027 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
PHẠM MẠNH CƯỜNG
5294 H14.20-260205-0033 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THÔNG
5295 H14.20-260205-0040 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
MÃ ĐOÀN NGUYÊN
5296 H14.20-260205-0051 05/02/2026 24/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH -CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT ĐỀ THÁM
5297 H14.20-260205-0062 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH
5298 H14.20-260205-0053 05/02/2026 24/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRƯƠNG THẾ TÀI
5299 H14.20-260205-0056 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG ÁNH (CHUYỂN NHƯỢNG - TÂN GIANG)
5300 H14.20-260205-0065 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
HOÀNG VĂN THỌ
5301 H14.20-260505-0051 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THÚY LINH - XC
5302 H14.20-260505-0079 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
ĐÀO THỊ BÌNH- TC
5303 H14.20-260505-0089 05/05/2026 15/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
5304 H14.20-260605-0006 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CHU HƯƠNG LAN
5305 H14.20-260605-0018 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐẶNG THỊ THANH-TC
5306 H14.20-260605-0032 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
5307 H14.20-260605-0055 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MA VĂN THẮNG- CÔNG TY TNHH VIỆT KHANH CAO BẰNG- XTC
5308 H14.20-260605-0064 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ THỊ THU-TC
5309 H14.20-250905-0020 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
THẨM THỊ TÚ - XTC
5310 H14.20-250905-0021 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
THẨM THỊ TÚ - XTC
5311 H14.20-250905-0032 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NÔNG NGHỊ THẮM - XTC
5312 H14.20-250905-0044 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
ĐINH ÍCH DUYỆT - XTC
5313 H14.20-251105-0002 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
HỨA HUYỀN HƯƠNG - XTC
5314 H14.20-251105-0003 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NÔNG THỊ MÙI - XTC
5315 H14.20-251105-0013 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUYÊN - TC
5316 H14.20-251105-0033 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NÔNG VĂN CHẤN- TC
5317 H14.20-251105-0045 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH-TC
5318 H14.20-251105-0049 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
VI VĂN CHIẾN-TC
5319 H14.20-251105-0067 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ - XTC
5320 H14.20-251105-0073 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ - XTC64
5321 H14.20-251105-0084 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
BẾ THỊ HIỀN - XTC
5322 H14.20-251105-0117 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG- TC
5323 H14.20-251205-0026 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
ĐẶNG THANH SƠN-XTC
5324 H14.20-251205-0032 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LỤC THỊ THU HẰNG-TXC
5325 H14.20-251205-0038 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
HÀ THỊ LÂM-XTC
5326 H14.20-251205-0077 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
VŨ THỊ YẾN-XTC
5327 H14.20-251205-0095 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LỤC VĂN LONG-TC
5328 H14.20-251205-0097 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LƯƠNG THỊ KIM XUÂN-TC
5329 H14.20-251205-0100 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
BẾ THỊ THU TRÀ-XTC
5330 H14.20-260206-0011 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐOÀN THỊ NHI
5331 H14.20-260206-0017 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐẶNG THỊ VIỄN
5332 H14.20-260206-0027 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÃ HỒNG NINH
5333 H14.20-260206-0029 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÃ HỒNG NINH
5334 H14.20-260206-0031 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÃ HỒNG NINH
5335 H14.20-260206-0034 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
BÙI VĂN ĐƯỜNG
5336 H14.20-260206-0036 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH HỢP
5337 H14.20-260206-0044 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGÂN BÁ DUY
5338 H14.20-260206-0047 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH
5339 H14.20-260206-0062 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VŨ CÔNG HƯỚNG
5340 H14.20-260206-0067 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HỨA VĂN THIỆN
5341 H14.20-260206-0071 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
5342 H14.20-260206-0072 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VI HẢI LẬP
5343 H14.20-260206-0075 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VI HẢI LẬP
5344 H14.20-260206-0079 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LỤC VĂN CHIẾN
5345 H14.20-260206-0082 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LỤC VĂN CHIẾN
5346 H14.20-260206-0083 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
TRIỆU THỊ BÌNH
5347 H14.20-260506-0055 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG MINH HÒA - XC
5348 H14.20-260706-0005 06/07/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐOÀN THỊ MAI THAO- XC
5349 H14.20-260706-0012 06/07/2026 22/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NAM- ĐẤT THÔNG NÔNG- TÁCH THỬA
5350 H14.20-260706-0056 06/07/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ HUỆ- XC
5351 H14.20-260706-0061 06/07/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ VỚI- XC
5352 H14.20-260806-0008 06/08/2026 11/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN ANH- XC
5353 H14.20-251006-0001 06/10/2025 07/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 208 ngày.
TRẦN VĂN THUẬT - TC
5354 H14.20-251006-0015 06/10/2025 07/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 208 ngày.
NÔNG THỊ VÂN - TC
5355 H14.20-251006-0017 06/10/2025 07/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 208 ngày.
TÔ XUÂN SƠN - TC
5356 H14.20-251006-0044 06/10/2025 07/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 208 ngày.
TRẦN VĂN MAI - XTC
5357 H14.20-251106-0002 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
ĐỖ THỊ TRÀ - XTC
5358 H14.20-251106-0009 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
PHẠM VĂN TÔN - XTC
5359 H14.20-251106-0014 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
HÀ MINH THẢO - XTC
5360 H14.20-251106-0021 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN - TC
5361 H14.20-251106-0058 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
LƯƠNG VĂN HIỆP - XTC
5362 H14.20-251106-0084 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG - XTC
5363 H14.20-251106-0092 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN NGỌC ANH - TC
5364 H14.20-251106-0094 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
ĐẶNG NGỌC YẾN- XTC
5365 H14.20-251106-0098 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - XTC
5366 H14.20-251106-0113 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
HOÀNG CÔNG NÔNG - XTC
5367 H14.20-251106-0120 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
PHẠM VĂN VINH - TC
5368 H14.20-251106-0124 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
BÙI THU HIỀN - TC
5369 H14.20-260406-0053 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI- ĐẤT NTC- TẶNG CHO
5370 H14.20-260507-0059 07/05/2026 12/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ VĂN TÁ - XC
5371 H14.20-260707-0011 07/07/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LA THỊ THÙY DUNG- XC
5372 H14.20-260707-0019 07/07/2026 14/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM VĂN TRẦN- ĐẤT BÌNH LONG- CẤP ĐỔI
5373 H14.20-260707-0049 07/07/2026 17/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀM THỊ HOA- ĐẤT XÃ HÒA AN- TẶNG CHO
5374 H14.20-251007-0002 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH CÔNG - TC
5375 H14.20-251007-0008 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC
5376 H14.20-251007-0009 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC
5377 H14.20-251007-0010 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC
5378 H14.20-251007-0012 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC
5379 H14.20-251007-0014 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC
5380 H14.20-251107-0019 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NGÔN VĂN SÁNG - XTC
5381 H14.20-251107-0026 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
TRỊNH THỊ HÀ - XTC
5382 H14.20-251107-0075 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
ĐÀM THỊ HẢI - XTC09
5383 H14.20-251107-0078 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
ĐÀM THỊ HẢI - XTC10
5384 H14.20-251107-0094 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NÔNG THỊ CHUYỀN- TC
5385 H14.20-251107-0106 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN- XTC
5386 H14.20-251107-0109 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
ĐINH QUỐC HẢI- TC
5387 H14.20-260108-0023 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
5388 H14.20-260108-0026 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
5389 H14.20-260108-0029 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
5390 H14.20-260108-0032 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
5391 H14.20-260108-0034 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
5392 H14.20-260108-0035 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
5393 H14.20-260108-0039 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
5394 H14.20-260408-0052 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CN
5395 H14.20-260508-0015 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
ĐỔNG KHƯƠNG DUY- XC
5396 H14.20-260508-0076 08/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐÀO THỊ NGỌC- SÔNG HIẾN- CN
5397 H14.20-260608-0022 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC CHI- TC
5398 H14.20-260608-0083 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
BẾ TRUNG TUẤN - ĐẤT NGỌC XUÂN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5399 H14.20-260708-0017 08/07/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG- TC
5400 H14.20-260708-0022 08/07/2026 15/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
BẾ KHÁNH LY- THỔNG KÊ TỈNH CB- ĐIỀU CHỈNH QĐ GIAO ĐẤT TRỤ SỞ
5401 H14.20-251208-0002 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN-XTC
5402 H14.20-251208-0003 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG-TC
5403 H14.20-251208-0043 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG THỊ HƯỜNG-TC
5404 H14.20-251208-0057 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
NÔNG THẢO NGUYÊN-XTC
5405 H14.20-251208-0083 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG SÁNG THIỆN-TC
5406 H14.20-251208-0089 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
LƯU VĂN NGỌC- TC
5407 H14.20-260209-0031 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG THANH BÌNH- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG
5408 H14.20-260609-0027 09/06/2026 14/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN ĐTXD 568
5409 H14.20-260609-0066 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HÀ QUỲNH NHƯ- TC
5410 H14.20-260609-0101 09/06/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
PHẠM THỊ THUÂN- TC
5411 H14.20-260709-0046 09/07/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÝ XUÂN THẾ- XC
5412 H14.20-260709-0050 09/07/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN THỊ MAI THAO- TC
5413 H14.20-260709-0048 09/07/2026 23/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI KHÁNH LINH- ĐẤT TRÙNG KHÁNH-ĐÍNH CHÍNH
5414 H14.20-251009-0007 09/10/2025 10/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 205 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM - XTC
5415 H14.20-251209-0002 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
TRƯƠNG QUANG THANH-XTC
5416 H14.20-251209-0029 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG THỊ VỮNG-XTC
5417 H14.20-251209-0038 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LƯU TRẦN DOÃN-XTC
5418 H14.20-251209-0049 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY NGÂN-TC
5419 H14.20-251209-0069 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
ĐOÀN TRỌNG THUYÊN-TC
5420 H14.20-251209-0071 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG THỊ VỮNG-XTC
5421 H14.20-251209-0083 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
CUNG THỊ HÒA
5422 H14.20-260210-0008 10/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LÝ VĂN TẦN
5423 H14.20-260410-0034 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG THÚY HIỆP- ĐẤT ĐỀ THÁM- CHUYỂN NHƯỢNG
5424 H14.20-260610-0037 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ- XC
5425 H14.20-260710-0005 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HẢI ÂU- TC 01GCN
5426 H14.20-260710-0007 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HẢI ÂU- TC 2GCN
5427 H14.20-260710-0009 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHƯƠNG MINH HOAN- TC
5428 H14.20-251010-0029 10/10/2025 13/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 204 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP - XTC
5429 H14.20-251110-0005 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
TRẦN THỊ MINH THU- XTC
5430 H14.20-251110-0053 10/11/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH - MUA NHÀ HẢI PHÁT
5431 H14.20-251110-0056 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NÔNG THỊ MÙI- TC
5432 H14.20-251110-0059 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
MÃ VĂN TOÀN - TC
5433 H14.20-251110-0064 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
MÃ VĂN TOÀN - TC2
5434 H14.20-251110-0094 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HỨA HUYỀN HƯƠNG - XTC
5435 H14.20-251110-0100 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG TỐ LOAN - XTC
5436 H14.20-251110-0110 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
ĐÀM THÀNH VÕ - XTC
5437 H14.20-251110-0116 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
MÃ THỊ THU - XTC
5438 H14.20-251110-0120 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
LONG VĂN THẾ-TC
5439 H14.20-251110-0125 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NÔNG THỊ MAI - XTC
5440 H14.20-251110-0127 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG VĂN THÔNG-XTC
5441 H14.20-251110-0129 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG LY PHƯƠNG - XTC
5442 H14.20-251210-0005 10/12/2025 11/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN-XTC
5443 H14.20-251210-0009 10/12/2025 11/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 161 ngày.
LÊ THỊ THANH NHÀN-TC
5444 H14.20-251210-0066 10/12/2025 11/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY-XTC
5445 H14.20-260211-0012 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN VĂN NOÓNG- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG
5446 H14.20-260211-0015 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LƯƠNG THANH HIẾU- ĐẤT NGỌC XUÂN- CHUYỂN NHƯỢNG
5447 H14.20-260311-0021 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HÀ LƯƠNG HÀO-ĐẤT TÂN GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG
5448 H14.20-260511-0038 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
PHÙNG MINH TUÂN
5449 H14.20-260611-0080 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ VĂN NAM- TC
5450 H14.20-251111-0056 11/11/2025 12/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 182 ngày.
ĐẶNG VĂN TỊNH - TC
5451 H14.20-251111-0074 11/11/2025 12/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 182 ngày.
PHAN VĂN TÂN - TC
5452 H14.20-251111-0083 11/11/2025 12/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY -XTC
5453 H14.20-251111-0096 11/11/2025 12/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NÔNG NGHỊ THẮM-XTC
5454 H14.20-251211-0006 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LÊ VĂN ĐỨC-XTC
5455 H14.20-251211-0011 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH-TC
5456 H14.20-251211-0012 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐỀM-XTC
5457 H14.20-251211-0032 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
TĂNG THỊ VÂN-XTC
5458 H14.20-251211-0035 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUẤN-TC
5459 H14.20-251211-0070 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG VĂN VIÊN-XTC
5460 H14.20-251211-0074 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LÔ MINH KHÔI-XTC
5461 H14.20-251211-0078 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
CHU TUẤN NAM-XTC
5462 H14.20-251211-0081 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
TRẦN ĐỨC MINH-TC
5463 H14.20-251211-0086 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT-TC
5464 H14.20-260212-0001 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
ĐOÀN THỊ LA- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO
5465 H14.20-260212-0029 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG HẢI YẾN- NGỌC XUÂN- CHUYỂN NHƯỢNG
5466 H14.20-260212-0030 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LIÊN VĂN VINH- ĐẤT ĐỀ THÁM- CHUYỂN NHƯỢNG
5467 H14.20-260312-0019 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-05)
5468 H14.20-260312-0021 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-10)
5469 H14.20-260312-0023 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.05-01)
5470 H14.20-260312-0049 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH THỊ CHÚC - ĐẤT HÒA CHUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
5471 H14.20-260512-0022 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN TIẾN CƯỜNG
5472 H14.20-260512-0029 12/05/2026 16/06/2026 28/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
CÔNG TY CP THỦY ĐIỆN SÔNG GÂM
5473 H14.20-260512-0043 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐỖ THÚY VÂN- XC
5474 H14.20-260611-0090 12/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
PHÙNG THỊ NHEN- ĐOÀI DƯƠNG
5475 H14.20-260611-0098 12/06/2026 08/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- NHẬN THỪA KẾ
5476 H14.20-260612-0026 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LỤC VĂN VIỆT- XC
5477 H14.20-260612-0043 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG THỊ LAN HƯƠNG- TC
5478 H14.20-260612-0064 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THÀNH LUÂN- XC
5479 H14.20-260612-0071 12/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
TÔ THỊ PHÚ- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CN
5480 H14.20-260612-0085 12/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG VĂN TÔN- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CN
5481 H14.20-260612-0094 12/06/2026 17/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX CAO BẰNG
5482 H14.20-250812-0020 12/08/2025 21/08/2025 18/05/2026
Trễ hạn 188 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH
5483 H14.20-251111-0108 12/11/2025 31/12/2025 06/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CÔNG TY TNHH HT CAO BẰNG
5484 H14.20-251112-0015 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
ĐÀM THỊ LOAN-XTC
5485 H14.20-251112-0016 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
HOÀNG GIA TỰ-XTC
5486 H14.20-251112-0025 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
HOÀNG VĨNH LINH-XTC
5487 H14.20-251112-0031 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN TIẾN CƯỜNG-TC
5488 H14.20-251112-0058 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN THỊ CẮM- XTC
5489 H14.20-251112-0069 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
VI THỊ ÁNH TUYẾT-XTC
5490 H14.20-251112-0074 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
ĐÀM TIẾN THỨC-TC
5491 H14.20-251112-0084 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
ĐÀM THỊ HUẾ - TC
5492 H14.20-251112-0095 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
CAM VĂN ĐOAN - XTC
5493 H14.20-251212-0013 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
VŨ THỊ THANH HẰNG-TC
5494 H14.20-251212-0028 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NÔNG ĐỨC THAO-BỔ SUNG HĐTC
5495 H14.20-251212-0020 12/12/2025 28/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG THỊ VÂN ANH- CN- PHOENIX
5496 H14.20-251212-0037 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NÔNG THỊ HẢO-TC
5497 H14.20-251212-0040 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
DƯƠNG THIÊN CÔNG-TC
5498 H14.20-251212-0050 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
LÊ THANH HOÀNG-XTC
5499 H14.20-251212-0047 12/12/2025 28/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HÀ THỊ MINH XUYÊN- CN
5500 H14.20-251212-0081 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NÔNG TRUNG BỘ-TC
5501 H14.20-251212-0088 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
LÂM THỊ THÚY-XTC
5502 H14.20-260112-0061 13/01/2026 06/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HỨA THỊ THÙY
5503 H14.20-260113-0002 13/01/2026 27/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ LUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC HỒ SƠ
5504 H14.20-260113-0008 13/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
VŨ VĂN DƯƠNG-CĐ
5505 H14.20-260113-0010 13/01/2026 10/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
5506 H14.20-260113-0015 13/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG TRÍ TRUYỀN - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH HƠP+CHUYỂN NHƯỢNG
5507 H14.20-260113-0029 13/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG KIM YẾN - ĐẤT HÒA CHUNG - TẶNG CHO
5508 H14.20-260113-0034 13/01/2026 10/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NÔNG VĂN ĐỨC-QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI
5509 H14.20-260113-0038 13/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
ĐOÀN HỒNG BÔN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
5510 H14.20-260113-0044 13/01/2026 19/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ THẮM- ĐẤT NAM TUẤN ĐÍNH CHÍNH
5511 H14.20-260113-0045 13/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG QUANG LUYỆN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
5512 H14.20-260113-0046 13/01/2026 03/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ THỊ TÍNH-HẠ LANG ĐÍNH CHÍNH
5513 H14.20-260113-0048 13/01/2026 10/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN- QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI
5514 H14.20-260413-0010 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
MA KIÊN THUẬN- TC 3 BÌA
5515 H14.20-260413-0012 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯỢNG- XC
5516 H14.20-260413-0030 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ THỊ HUẾ- ĐẤT HỢP GIANG- CN
5517 H14.20-260513-0013 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐINH THỊ MINH HẰNG- XC
5518 H14.20-260513-0020 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
KHÚC VĂN QUÂN- XC
5519 H14.20-260513-0038 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN HÀ TRƯỜNG- XC
5520 H14.20-260513-0081 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHAN THỊ VUI- XC
5521 H14.20-260713-0003 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG KHÁNH LY- XC
5522 H14.20-260713-0004 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH THÚY NA
5523 H14.20-260710-0065 13/07/2026 03/08/2026 06/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THẨM VĂN THAO
5524 H14.20-260713-0012 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ KIM DUNG- XC
5525 H14.20-260713-0019 13/07/2026 06/08/2026 10/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG MINH TUẤN- ĐẤT HẠ LANG- TẶNG CHO
5526 H14.20-251013-0003 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN NGỌC ANH - XTC
5527 H14.20-251013-0049 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN HOÀNG NGA - XTC
5528 H14.20-251013-0058 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
HÀ THỊ BỘ - XTC
5529 H14.20-251013-0063 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN DUY DƯỢC - XTC
5530 H14.20-251013-0066 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
HOÀNG THU HỒNG - XTC
5531 H14.20-251013-0074 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
TRƯƠNG THỊ MAI - TC
5532 H14.20-251113-0019 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
CHU THỊ CHUYÊN - XTC
5533 H14.20-251113-0021 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH- TC
5534 H14.20-251113-0027 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI - XTC
5535 H14.20-251113-0030 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
PHẠM VĂN CƯỜNG- XTC
5536 H14.20-251113-0073 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
TRIỆU THỊ THU HÀ-XTC
5537 H14.20-260113-0020 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÊ THỊ SIN - THỪA KẾ - HƯNG ĐẠO
5538 H14.20-260113-0027 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
MÃ HOÀNG KHÁNH- CHUYỂN NHƯỢNG
5539 H14.20-260114-0024 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
ĐOÀN NGỌC XÔ
5540 H14.20-260114-0050 14/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG THU THỦY-TẶNG CHO ĐẤT NGUYỄN HUỆ
5541 H14.20-260114-0053 14/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG THU THỦY-NGUYỄN HUỆ THỪA KẾ
5542 H14.20-260114-0060 14/01/2026 12/03/2026 28/04/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ LÀNH-PHỤC HÒA CẤP ĐỔI
5543 H14.20-260714-0002 14/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ NGỌ- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐC
5544 H14.20-260714-0077 14/07/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ DUY BÌNH- TC
5545 H14.20-250814-0050 14/08/2025 06/10/2025 06/03/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
5546 H14.20-251014-0002 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
BẾ HOÀNG GIANG - XTC
5547 H14.20-251014-0010 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
LÝ THỊ QUỲNH - XTC
5548 H14.20-251014-0045 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
LƯU THANH BÌNH - XTC
5549 H14.20-251014-0059 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
MAI HẠNH DUYẾN - TC
5550 H14.20-251014-0061 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
MAI HẠNH DUYẾN - TC
5551 H14.20-251014-0062 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
HOÀNG MẠNH THÔNG - XTC - QUA BƯU ĐIỆN
5552 H14.20-251014-0063 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
LÊ NGỌC DƯ - TC
5553 H14.20-251014-0071 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
BÙI THỊ HOA - XTC
5554 H14.20-251014-0075 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
RƯ THỊ ANH - XTC
5555 H14.20-251114-0026 14/11/2025 17/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 179 ngày.
BÀN QUÝ SƠN - TC
5556 H14.20-251114-0064 14/11/2025 17/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 179 ngày.
LÃNH CAO THĂNG- TC
5557 H14.20-251114-0082 14/11/2025 15/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM THỊ THUẤN
5558 H14.20-260414-0043 15/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG ÁNH TUYẾT- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐÍNH CHÍNH
5559 H14.20-260415-0027 15/04/2026 12/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX CAO BẰNG- ĐẤT CHU TRINH-CMĐ
5560 H14.20-260515-0003 15/05/2026 20/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ THỊ TRANG- XC
5561 H14.20-260615-0004 15/06/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN
5562 H14.20-260715-0035 15/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN HIỂN- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐC
5563 H14.20-260715-0040 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ THU HUYỀN- ĐẤT THỤC PHÁN- CN
5564 H14.20-260715-0042 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG HẢI PHONG- ĐẤT THỤC PHÁN- TẶNG CHO
5565 H14.20-251015-0004 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
NÔNG THỊ LAN HƯƠNG - XTC
5566 H14.20-251015-0018 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT - XTC
5567 H14.20-251015-0020 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
MÃ VĂN TOÀN - TC
5568 H14.20-251015-0066 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
HOÀNG ĐỨC NGHIÊN - XTC
5569 H14.20-251015-0067 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
TRẦN THÚY OANH - XTC
5570 H14.20-251015-0070 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
ĐOÀN THU TRANG - XTC
5571 H14.20-251215-0002 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG HẢI BÌNH-TC
5572 H14.20-251215-0009 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THU THỦY-XTC
5573 H14.20-251215-0017 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
CÔNG THỊ BẨY-XTC
5574 H14.20-251215-0024 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LƯU LA VIU-TC
5575 H14.20-251215-0040 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG QUỐC KHÁNH-TC
5576 H14.20-251215-0042 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LỤC VĂN VIÊN-XTC
5577 H14.20-251215-0048 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LƯU MINH HÒA-TC
5578 H14.20-251215-0051 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
CAO THỊ HIỀN-TC
5579 H14.20-251215-0071 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ CỬU-XTC
5580 H14.20-251215-0083 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LỤC THỊ THU HẰNG-TC
5581 H14.20-251215-0087 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MA VĂN QUỲNH-TC
5582 H14.20-260116-0003 16/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
PHẠM THANH GIANG-NÙNG TRÍ CAO CẤP ĐỔI
5583 H14.20-260116-0012 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH
5584 H14.20-260116-0024 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG THỊ NIÊN
5585 H14.20-260415-0052 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN
5586 H14.20-260415-0068 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ VĂN TRÒN- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- THỪA KẾ
5587 H14.20-260416-0026 16/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LÝ THỊ ANH
5588 H14.20-260416-0032 16/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
TỐNG THỊ KIM HUẾ-XC
5589 H14.20-260616-0003 16/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN DƯ- ĐẤT ĐAOÌ DƯƠNG- NHẬN TẶNG CHO
5590 H14.20-260616-0046 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ KIM NGÂN- TC
5591 H14.20-260616-0060 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐẶNG HOÀNG ĐÔN- XC
5592 H14.20-260716-0015 16/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ THOAN- XC
5593 H14.20-260716-0065 16/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THỦY- XC
5594 H14.20-251016-0003 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
HOÀNG THỊ NGUYỆT - XTC
5595 H14.20-251016-0018 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG GẤM - TC
5596 H14.20-251016-0020 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
NGUYỄN THẾ SƠN - XTC
5597 H14.20-251016-0023 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
MÃ THỊ LÀNH - XTC
5598 H14.20-251016-0028 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
HOÀNG TỐ LOAN - TC
5599 H14.20-251016-0046 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
HOÀNG VĂN VINH - TC
5600 H14.20-251016-0070 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
HOÀNG VĂN ĐOÀN - TC
5601 H14.20-251016-0083 16/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD
5602 H14.20-251016-0085 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
DƯƠNG THU HƯỜNG - XTC
5603 H14.20-251016-0089 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
TRẦN VĂN BẰNG - XTC
5604 H14.20-251016-0093 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
TRẦN VĂN MAI - XTC
5605 H14.20-251216-0013 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
HOÀNG THỊ HUỆ-XTC
5606 H14.20-251216-0017 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN-TC
5607 H14.20-251216-0025 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
ĐỖ VĂN TUYẾN-XTC
5608 H14.20-251216-0045 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
TÔ THỊ KIM-XTC
5609 H14.20-251216-0064 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
PHẠM ĐỨC HUY-XTC
5610 H14.20-251216-0068 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
MAI THỊ TƯƠI-XTC
5611 H14.20-251216-0074 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
HỨA VĂN THIỆN-TC
5612 H14.20-251216-0077 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
MÃ THỊ NƯƠNG-TC
5613 H14.20-251216-0072 16/12/2025 25/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
5614 H14.20-260313-0041 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG QUỐC VINH- ĐẤT TÂN GIANG- TẶNG CHO
5615 H14.20-260317-0003 17/03/2026 10/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO THI ĐẤU THỂ THAO VÀ NGHỆ THUẬT TỈNH CAO BẰNG
5616 H14.20-260417-0041 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NGÂN THỊ HẠNH
5617 H14.20-260417-0053 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH THỊ VUI
5618 H14.20-250917-0063 17/09/2025 07/10/2025 18/05/2026
Trễ hạn 156 ngày.
TRẦN THỊ THƠM
5619 H14.20-251017-0011 17/10/2025 20/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 199 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH - XTC
5620 H14.20-251017-0074 17/10/2025 20/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 199 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀI - XTC
5621 H14.20-251017-0078 17/10/2025 20/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 199 ngày.
LƯU THỊ THANH HUYỀN - TC
5622 H14.20-251017-0080 17/10/2025 20/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 199 ngày.
ĐOÀN VĨNH ĐAN - XTC
5623 H14.20-251117-0035 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
PHAN VĂN QUỲNH- XTC
5624 H14.20-251117-0046 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
TRẦN QUỐC HUY- XTC
5625 H14.20-251117-0050 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
TRẦN QUỐC HUY- XTC2
5626 H14.20-251117-0055 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
LÔ THỊ THƠM- XTC
5627 H14.20-251117-0071 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
VƯƠNG QUỐC HUY- XTC
5628 H14.20-251117-0082 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
HOÀNG CÔNG NÔNG - XTC
5629 H14.20-251117-0091 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH - TC
5630 H14.20-251117-0093 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG-TC
5631 H14.20-251117-0096 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
HỒ THỊ PHƯƠNG DUNG-TC
5632 H14.20-251117-0100 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
ĐỖ VĂN LONG-XTC
5633 H14.20-251117-0105 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
BẾ THỊ DIỆP-XTC
5634 H14.20-251217-0003 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BÙI MINH TRANG-TC
5635 H14.20-251217-0007 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
LÃ THỊ HẢO-XTC
5636 H14.20-251217-0013 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
PHAN VĂN THÀNH-XTC
5637 H14.20-251217-0033 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
LA THỊ HÀ-XTC
5638 H14.20-251217-0045 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN NGỌC DŨNG-TC
5639 H14.20-251217-0047 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN VĂN THỨC-XTC
5640 H14.20-251217-0055 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NGÔ THỊ DUNG-XTC
5641 H14.20-251217-0063 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
TRẦN NGỌC ÁNH-XTC
5642 H14.20-251217-0066 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN-XTC
5643 H14.20-251217-0069 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
LA THU THỦY-TC
5644 H14.20-251217-0076 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA-TC
5645 H14.20-260318-0007 18/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LIỄU THỊ THƯ- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CHUYỂN NHƯỢNG
5646 H14.20-260518-0010 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG THỊ HUẾ
5647 H14.20-260518-0016 18/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ NHẬM- ĐẤT SÔNG HIẾN- ĐC
5648 H14.20-260518-0030 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
ĐÀO VĂN TUẤN- XC
5649 H14.20-260518-0037 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
CHU THỊ DIỆP- TC
5650 H14.20-260518-0028 18/05/2026 22/06/2026 11/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
CÔNG TY CP NL TÁI TẠO BÌNH LONG- THUÊ ĐẤT
5651 H14.20-260518-0042 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
ĐÀO THỊ THỦY- XC
5652 H14.20-260618-0078 18/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY- XC
5653 H14.20-250718-0002 18/07/2025 06/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
BAN QUẢN LÝ KHU KINH TẾ
5654 H14.20-250918-0003 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
TRẦN THU THỦY - XTC
5655 H14.20-250918-0011 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
TRƯƠNG THỊ KIM - XTC
5656 H14.20-250918-0036 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN - XTC
5657 H14.20-250918-0039 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG HOÀNG HUỆ - XTC
5658 H14.20-250918-0041 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG VĂN TRỌNG - XTC
5659 H14.20-250918-0066 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
LÝ ÍCH DU - XTC
5660 H14.20-250918-0077 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐINH NGỌC HÙNG - XTC
5661 H14.20-250918-0106 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
LÊ NGỌC DƯ - XTC
5662 H14.20-250918-0115 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐÀM THẾ TRÍ - XTC
5663 H14.20-250918-0116 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐOÀN THỊ NGỌC - XTC
5664 H14.20-251118-0009 18/11/2025 19/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
ĐÀO VĂN THỦY-XTC
5665 H14.20-251118-0020 18/11/2025 19/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
HOÀNG VĂN THÔNG-XTC
5666 H14.20-251118-0054 18/11/2025 19/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
DƯƠNG THANH HOÀN- TC
5667 H14.20-251118-0086 18/11/2025 19/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHAN VĂN QUỲNH -TC
5668 H14.20-251218-0034 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
CHU THANH HÀ-XTC
5669 H14.20-251218-0067 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
ĐÀM QUANG LỢI-XTC
5670 H14.20-251218-0076 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU ANH-TC
5671 H14.20-251218-0085 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI-XTC
5672 H14.20-251218-0088 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
MAI HỒNG VÂN-XTC
5673 H14.20-260119-0040 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN ANH-TẶNG CHO
5674 H14.20-260119-0029 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
TRIỆU VĂN TÀI
5675 H14.20-260119-0059 19/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
RIÊU QUANG TÙNG
5676 H14.20-260119-0054 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
VƯƠNG THỊ TUYÊN - SÔNG BẰNG-THÙY KẾ
5677 H14.20-260319-0035 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LÊ THỊ ĐIỀU- ĐẤT ĐAOÌ DƯƠNG- CHUYỂN NHƯỢNG
5678 H14.20-260519-0002 19/05/2026 22/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
BẾ VĂN CÔNG- XC
5679 H14.20-260519-0005 19/05/2026 22/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG KIM LONG- XC
5680 H14.20-250919-0022 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
BÙI VĂN QUANG - XTC
5681 H14.20-250919-0042 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
THẨM VĂN HUYÊN - XTC
5682 H14.20-250919-0077 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
TRẦN THU THỦY - XTC
5683 H14.20-250919-0078 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆP - XTC
5684 H14.20-251119-0002 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
CHU THỊ THU HÀ - TC
5685 H14.20-251119-0004 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ HOA
5686 H14.20-251119-0010 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ HUYÊN
5687 H14.20-251119-0020 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
LONG MẠNH TUẤN
5688 H14.20-251119-0049 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - TC
5689 H14.20-251119-0051 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
LÝ THỊ HƯỜNG - XTC
5690 H14.20-251119-0055 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH
5691 H14.20-251119-0058 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP
5692 H14.20-251119-0088 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ LAN
5693 H14.20-251119-0092 19/11/2025 05/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐÀO VĂN HOÀN
5694 H14.20-251119-0094 19/11/2025 05/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGHIÊM KHẮC THẾ
5695 H14.20-251219-0013 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LƯU CHÍ BẢO-TC
5696 H14.20-251219-0024 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG LAN PHƯƠNG-TC
5697 H14.20-251219-0028 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG THỊ HỢP-XTC
5698 H14.20-251219-0051 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN XUÂN ĐƯƠNG-TC
5699 H14.20-251219-0075 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
PHẠM VĂN DỰ-XTC
5700 H14.20-251219-0058 19/12/2025 09/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
5701 H14.20-251219-0081 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN VĂN THỨC-TC
5702 H14.20-251219-0086 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
HÀ QUANG HƯNG-TC
5703 H14.20-260120-0007 20/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ HỢI
5704 H14.20-260120-0045 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ DIỆU LINH
5705 H14.20-260120-0060 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
PHƯƠNG NGUYỄN LAN-SÔNG HIẾN TẶNG CHO
5706 H14.20-260420-0020 20/04/2026 18/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
TRIỆU THỊ LÀU- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- TẶNG CHO
5707 H14.20-260420-0028 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LỤC TRỌNG HIẾU
5708 H14.20-260420-0049 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LÊ VĂN TÁ
5709 H14.20-260420-0019 20/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU-ĐẤT CAI BỘ- TÁCH THỬA
5710 H14.20-260420-0053 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGÂN HÀNG TMCP BẢO VIỆT - CN HÀ NỘI-TĐ+XC
5711 H14.20-260520-0045 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
VŨ THỊ THU HƯƠNG - XC
5712 H14.20-260717-0102 20/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM THỊ HOA- ĐẤT XÃ HÒA AN- THỪA KẾ
5713 H14.20-260720-0016 20/07/2026 30/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THÚY HIỆP- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN
5714 H14.20-251020-0013 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÀ - XTC
5715 H14.20-251020-0046 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG - TC
5716 H14.20-251020-0048 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NÔNG NGỌC DƯƠNG - TC
5717 H14.20-251020-0057 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NÔNG VĂN HOẠCH - XTC
5718 H14.20-251020-0078 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
BÀO NGỌC ĐÌNH - XTC
5719 H14.20-251020-0091 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐIỂN - XTC
5720 H14.20-251020-0096 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
QUÁCH BÁ THÀNH - XTC
5721 H14.20-251020-0097 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
QUÁCH BÁ THÀNH - XTC
5722 H14.20-251020-0099 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - TC
5723 H14.20-251020-0104 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
LỤC THỊ TÁM - XTC
5724 H14.20-251120-0017 20/11/2025 21/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG THỊ BÀN
5725 H14.20-251120-0020 20/11/2025 21/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG
5726 H14.20-251120-0024 20/11/2025 21/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG
5727 H14.20-251120-0031 20/11/2025 21/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 175 ngày.
PHẠM ĐÌNH THẢO - TC
5728 H14.20-251120-0078 20/11/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐINH THỊ GIANG MINH
5729 H14.20-260121-0021 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG VĂN QUÝ-TÂN GIANG THỪA KẾ
5730 H14.20-260121-0037 21/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
RIÊU THỊ NGÂN-HỢP GIANG CẤP ĐỔI
5731 H14.20-260421-0007 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LÝ VĂN THAO- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO
5732 H14.20-260421-0025 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ VĂN CHƯƠNG-TC
5733 H14.20-260421-0027 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ VĂN CHƯƠNG
5734 H14.20-260421-0031 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
BẾ VÂN TRÀ-XC
5735 H14.20-260421-0056 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG LỆ BIẾC-XC
5736 H14.20-260521-0038 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ HẢI PHÁT- XC
5737 H14.20-251021-0007 21/10/2025 09/12/2025 06/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
5738 H14.20-251021-0011 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRƯƠNG THỊ LÊ - ĐẤT HÀ QUẢNG - XTC
5739 H14.20-251021-0036 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
PHẠM ANH TUẤN - XTC
5740 H14.20-251021-0044 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ CHUNG - XTC
5741 H14.20-251021-0053 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
ĐINH VĂN VIỄN - XTC
5742 H14.20-251021-0054 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRIỆU VĂN HOÀNG - XTC
5743 H14.20-251021-0060 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
BẾ BẢO AN - XTC
5744 H14.20-251021-0061 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
BẾ THU HƯƠNG - XTC
5745 H14.20-251021-0073 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NÔNG ĐỨC HOAN - TC
5746 H14.20-251021-0092 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGÔ VĂN VƯỢNG - XTC
5747 H14.20-251021-0097 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRẦN THU HIỀN - XTC
5748 H14.20-260122-0001 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - CHUYỂN NHƯỢNG - (ĐẤT HÒA CHUNG - TÂN GIANG)
5749 H14.20-260422-0010 22/04/2026 27/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 65 ngày.
PHƯƠNG MINH TUẤN-TC
5750 H14.20-260422-0027 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG THỊ TÂM- ĐẤT ĐÀO DƯƠNG- THỪA KẾ
5751 H14.20-260522-0017 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG VĂN QUÁN- XC
5752 H14.20-260522-0018 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
CÔNG TY ĐTXD VÀ TM THÁI BẢO- TC
5753 H14.20-260522-0047 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ NGỌC ĐỨC- XC
5754 H14.20-260622-0009 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGÔ ĐỨC ANH- XC
5755 H14.20-260622-0057 22/06/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MẠC VĂN HUÂN- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐC
5756 H14.20-260722-0060 22/07/2026 07/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI VĂN HƯƠNG- ĐẤT BẾ TRIỀU- TÁCH THỬA
5757 H14.20-250922-0017 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TRỌNG - XTC
5758 H14.20-250922-0036 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - XTC
5759 H14.20-250922-0055 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
PHẠM VĂN ĐỐC - XTC
5760 H14.20-250922-0065 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NÔNG THỊ HÀ - XTC - QUA BƯU ĐIỆN
5761 H14.20-250922-0066 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
VI THỊ DIỆP - TC
5762 H14.20-250922-0080 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
LÝ XUÂN CƯƠNG - XTC
5763 H14.20-250922-0086 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
HOÀNG THỊ THIỆN - XTC
5764 H14.20-251022-0006 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM VIỆT CẢNH - XTC
5765 H14.20-251022-0010 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
LỤC VĂN DOANH - XTC - QUA BƯU ĐIỆN
5766 H14.20-251022-0018 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
NÔNG THỊ NGUYỆT - TC
5767 H14.20-251022-0034 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
NGUYỄN BẾ TRUNG - TC - QUA BƯU ĐIỆN
5768 H14.20-251022-0050 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
NÔNG VĂN CHIẾN - TC
5769 H14.20-251022-0051 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
HOÀNG ĐOÀN QUỐC NĐD: NGÔ THỊ DƯƠNG - XTC
5770 H14.20-251022-0055 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ PHẤN - XTC
5771 H14.20-251022-0071 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
PHẠM THÁI NGUYÊN - TC
5772 H14.20-251022-0096 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
NGÔ KHÁNH DUY - TC
5773 H14.20-251022-0105 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
LÂM THỊ ĐẦU - XTC
5774 H14.20-251022-0114 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐINH THỊ HẢI - XTC
5775 H14.20-251022-0119 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
LÊ ĐỨC TIỀN - XTC
5776 H14.20-251222-0018 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
CHU THỊ HÀ-XTC
5777 H14.20-251222-0044 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN DUY TRƯỜNG-XTC
5778 H14.20-251222-0091 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
HOÀNG THỊ HƯỜNG-XTC
5779 H14.20-251222-0093 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN HOÀI MINH-TC
5780 H14.20-251222-0094 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
NÔNG THỊ HỢP-XTC
5781 H14.20-251222-0100 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
ĐINH NGỌC KIÊN-TC
5782 H14.20-260123-0012 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
TẠ THỊ BỘ-ĐẤT HOÀNG TUNG-ĐC
5783 H14.20-260123-0065 23/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
CÔNG TY CP DV KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG
5784 H14.20-260223-0015 23/02/2026 05/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 72 ngày.
PHAN THỊ BẠCH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG
5785 H14.20-260223-0013 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
PHAN THỊ BẠCH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG1
5786 H14.20-260320-0042 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐÀM THỊ LAN - ĐẤT NGỌC XUÂN- CHUYỂN NHƯỢNG
5787 H14.20-260423-0011 23/04/2026 28/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
CÔNG TY TNHH VIỆT KHANH CAO BẰNG
5788 H14.20-260623-0057 23/06/2026 14/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN ĐÔNG
5789 H14.20-250923-0029 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN NHƯ CẢNH - XTC
5790 H14.20-250923-0046 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
ĐÀM ĐÌNH DUẨN - XTC
5791 H14.20-250923-0069 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
HOÀNG VĂN ĐIỀN - XTC
5792 H14.20-250923-0073 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
CHU THỊ KHOÁT - XTC
5793 H14.20-250923-0098 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN VĂN ƯỚC - XTC
5794 H14.20-251023-0008 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
TRƯƠNG THẾ TÀI - XTC
5795 H14.20-251023-0016 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
LÝ THỊ MẬN - XTC
5796 H14.20-251023-0033 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
LÝ KIM HẰNG - TC
5797 H14.20-251023-0034 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - TC
5798 H14.20-251023-0035 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
NGUYỄN LAN ANH - TC
5799 H14.20-251023-0098 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - XTC
5800 H14.20-251023-0099 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - XTC
5801 H14.20-251023-0101 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - XTC
5802 H14.20-251023-0102 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - XTC
5803 H14.20-251023-0104 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HỒ QUANG THỌ - TC
5804 H14.20-251223-0010 23/12/2025 24/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
LÝ THỊ HẢO-TC
5805 H14.20-251223-0013 23/12/2025 24/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO BÌNH LONG-TC
5806 H14.20-251223-0017 23/12/2025 24/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
PHẠM THU THÊU-TC
5807 H14.20-251223-0024 23/12/2025 24/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
CHU MÃ NGỌC-TC
5808 H14.20-251223-0040 23/12/2025 04/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN ĐÔNG
5809 H14.20-260224-0033 24/02/2026 08/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ SINH-PHONIX- CHUYỂN NHƯỢNG
5810 H14.20-260324-0060 24/03/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
CÔNG TY CP DVKT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG
5811 H14.20-260324-0061 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
MA VĨNH LONG- ĐẤT HỢP GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG
5812 H14.20-260324-0009 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO
5813 H14.20-260324-0062 24/03/2026 09/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM- ĐẤT TÂN GIANG- TÁCH THỬA
5814 H14.20-251024-0031 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN - TC
5815 H14.20-251024-0037 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
ĐINH THỊ LÝ - XTC
5816 H14.20-251024-0042 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ - TC
5817 H14.20-251024-0065 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
ĐẶNG THỊ SOAN - XTC
5818 H14.20-251024-0069 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
DƯƠNG ANH ĐỨC - XTC
5819 H14.20-251024-0073 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
LÂM THỊ ĐẦU - XTC
5820 H14.20-251024-0080 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
BẾ ĐÔNG TRIỀU - TC
5821 H14.20-251024-0083 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
PHAN THỊ THU LAN - XTC
5822 H14.20-251024-0098 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN THẾ BÌNH - XTC
5823 H14.20-251024-0099 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
VI THỊ THÁI - XTC
5824 H14.20-251124-0080 24/11/2025 12/12/2025 12/03/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÚC- CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN VÀ LUYỆN KIM CB
5825 H14.20-251224-0002 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
ĐẶNG THỊ THU-TC
5826 H14.20-251224-0011 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NÔNG CÔNG TRÌNH-XTC
5827 H14.20-251224-0042 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO BÌNH LONG-TC
5828 H14.20-251224-0051 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
ĐÀM QUANG LỢI-TC
5829 H14.20-251224-0068 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN BÍCH LIÊN-TC
5830 H14.20-251224-0078 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN BÍCH LIÊN-TC1
5831 H14.20-251224-0109 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
LÃ HỒNG NINH-TC
5832 H14.20-260325-0032 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- GIA HẠN
5833 H14.20-260525-0005 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
PHƯƠNG THỊ LIÊN- XC
5834 H14.20-260525-0030 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚ LỆ- TC
5835 H14.20-260525-0048 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
KHÚC VĂN QUÂN- TC
5836 H14.20-260625-0046 25/06/2026 30/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU- TC
5837 H14.20-251125-0092 25/11/2025 26/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 172 ngày.
TẠ THỊ CẨM NHUNG-TC
5838 H14.20-251125-0086 25/11/2025 14/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
5839 H14.20-251125-0097 25/11/2025 26/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 172 ngày.
VŨ LINH NHÂM- XTC
5840 H14.20-251225-0013 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
BẾ ÍCH THỤY-XTC
5841 H14.20-251225-0014 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
DƯƠNG VĂN TUÂN-TC
5842 H14.20-251225-0022 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN-TC
5843 H14.20-251225-0033 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN DV KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG-TC
5844 H14.20-251225-0044 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN PC1-785-BSTC
5845 H14.20-251225-0048 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN PC1-786-BSTC
5846 H14.20-251225-0051 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN PC1-787
5847 H14.20-251225-0066 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
LÝ THU LÊ-TC
5848 H14.20-251225-0072 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
NÔNG ĐÌNH NGÔI-XTC
5849 H14.20-251225-0079 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
MA VĂN QUỲNH-TC
5850 H14.20-251225-0094 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
TRIỆU THỊ HIỀN-XTC
5851 H14.20-260126-0017 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁU - ĐẤT HƯNG ĐẠO -THỪA KẾ
5852 H14.20-260126-0046 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH THỊ CHÚC - ĐẤT HÒA CHUNG- CHUYỂN NHƯỢNG
5853 H14.20-260226-0027 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG
5854 H14.20-260326-0006 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRẦN THỊ MINH THẢO- ĐẤT HƯNG ĐẠO- THỪA KẾ
5855 H14.20-260326-0045 26/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LONG THỊ HƯƠNG
5856 H14.20-260326-0024 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN VIẾT NHỊ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG
5857 H14.20-260326-0058 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LÊ THỊ THANH TÂM- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CHUYỂN NHƯỢNG
5858 H14.20-260526-0053 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LÔI THỊ NGỌC QUỲNH- TC
5859 H14.20-260526-0058 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ- TC
5860 H14.20-251126-0009 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
PHAN THỊ PHƯƠNG HẢO- TC
5861 H14.20-251126-0014 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
NÔNG VĂN KHÁNH-XTC
5862 H14.20-251126-0017 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
BÙI MINH TRANG- TC
5863 H14.20-251126-0025 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN- TC
5864 H14.20-251126-0032 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
TRIỆU VĂN LƯỢNG- TC
5865 H14.20-251126-0046 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
HOÀNG VĂN ÚT- XTC
5866 H14.20-251126-0057 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
BẾ ĐÌNH DUY- TC
5867 H14.20-251126-0076 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
NGUYỄN THỊ HÂN- TC
5868 H14.20-251126-0083 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
BẾ ĐÔNG TRIỀU - XTC
5869 H14.20-251126-0089 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
CHU THỊ THƯƠNG- TC
5870 H14.20-251126-0094 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
ĐÀM MẠNH LINH- TC
5871 H14.20-251126-0096 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
MÃ THỊ CHÌU- TC
5872 H14.20-251126-0104 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT- XTC
5873 H14.20-251126-0122 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
MẠC TÙNG SƠN- TC
5874 H14.20-251226-0013 26/12/2025 29/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 149 ngày.
BẾ THỊ NGÂN-XTC
5875 H14.20-251226-0038 26/12/2025 29/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LƯU CHÍ BẢO-XTC
5876 H14.20-251226-0094 26/12/2025 29/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUẾ-XC
5877 H14.20-251226-0105 26/12/2025 29/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LÔI THỊ NGỌC QUỲNH-TC
5878 H14.20-260527-0047 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG VĂN LƯƠNG- XC
5879 H14.20-260527-0054 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ HẬU- TC
5880 H14.20-251027-0005 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
LÊ ĐỨC TIỀN - XTC
5881 H14.20-251027-0007 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
LINH THỊ HỒNG THÊU - TC
5882 H14.20-251027-0049 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN HOÀI NAM - TC
5883 H14.20-251027-0100 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN THẾ NAM - TC
5884 H14.20-251027-0102 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
LÝ THỊ ĐÀO - TC
5885 H14.20-251127-0023 27/11/2025 28/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 170 ngày.
MAI VĂN TIẾN THÀNH-XTC
5886 H14.20-251127-0036 27/11/2025 28/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 170 ngày.
CHU THỊ HÀ- TC
5887 H14.20-251127-0071 27/11/2025 28/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 170 ngày.
VƯƠNG HỒNG HOA - XTC
5888 H14.20-251127-0075 27/11/2025 28/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN DUY TÙNG- TC
5889 H14.20-260424-0056 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG NHẬT THĂNG - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
5890 H14.20-260728-0051 28/07/2026 07/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THÚY HIỆP- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN
5891 H14.20-250828-0052 28/08/2025 29/08/2025 31/03/2026
Trễ hạn 150 ngày.
TRIỆU THỊ HIỆP - XTC
5892 H14.20-250828-0078 28/08/2025 29/08/2025 31/03/2026
Trễ hạn 150 ngày.
ĐÀO XUÂN VÒNG - TC
5893 H14.20-251028-0023 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LỤC THÀNH CÔNG - XTC
5894 H14.20-251028-0029 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NÔNG TUẤN ANH - TC
5895 H14.20-251028-0037 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LƯU THỊ KIM HUÊ - XTC
5896 H14.20-251028-0078 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
MAI HẠNH DUYẾN - TC
5897 H14.20-251028-0081 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
ĐINH VĂN THUẬT - XTC
5898 H14.20-251028-0083 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
ĐINH VĂN THUẬT - XTC
5899 H14.20-251028-0095 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NÔNG THỊ THÚY - XTC
5900 H14.20-251028-0101 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
BẾ THỊ NGUYÊN - XTC
5901 H14.20-251028-0109 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG - XTC
5902 H14.20-251028-0114 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LỤC THỊ CHUYÊN - XTC
5903 H14.20-251028-0117 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
ĐOÀN THÚY NGA - XTC
5904 H14.20-251028-0122 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH - XTC
5905 H14.20-251128-0016 28/11/2025 19/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
5906 H14.20-251128-0030 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM ANH-TC
5907 H14.20-251128-0072 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NÔNG VĂN SƠN-CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG CAO BẰNG- XTC
5908 H14.20-251128-0075 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH-BÙI QUANG TUẤN-TC
5909 H14.20-251128-0087 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG SÁNG THIỆN-TC
5910 H14.20-251128-0089 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
ĐINH THỊ LAN-XTC
5911 H14.20-260129-0044 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚ PHƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
5912 H14.20-260129-0045 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHƯƠNG VĂN THÔNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
5913 H14.20-260429-0013 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN BÍCH NGỌC-XC
5914 H14.20-260429-0016 29/04/2026 22/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CÔNG TY CP GANG THÉP CAO BẰNG
5915 H14.20-260429-0065 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THÚY- XC
5916 H14.20-260629-0043 29/06/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THANH LỆ- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CMĐ
5917 H14.20-260629-0072 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM THỊ LAN- TC
5918 H14.20-250829-0065 29/08/2025 03/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC
5919 H14.20-251029-0007 29/10/2025 30/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 191 ngày.
PHƯƠNG THỊ THÙY - XTC
5920 H14.20-251029-0010 29/10/2025 30/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 191 ngày.
ĐÀM NGỌC XUYẾN - XTC
5921 H14.20-251029-0013 29/10/2025 30/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 191 ngày.
BẾ THỊ HẰNG - XTC
5922 H14.20-251029-0099 29/10/2025 30/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 191 ngày.
VŨ ĐỨC LỘC - XTC
5923 H14.20-251229-0021 29/12/2025 30/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 148 ngày.
VŨ THỊ LĨNH-XTC
5924 H14.20-251229-0040 29/12/2025 30/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 148 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ-TC
5925 H14.20-251229-0090 29/12/2025 30/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 148 ngày.
BẾ THỊ KIM NGÂN-XC
5926 H14.20-260130-0025 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ MINH TRANG- ĐẤT SÔNG BẰNG- CẤP ĐỔI
5927 H14.20-260130-0031 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
CHUNG THỊ SẦU- ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
5928 H14.20-260130-0076 30/01/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG
5929 H14.20-260629-0069 30/06/2026 24/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LA THỊ LOAN- ĐẤT HẠ LANG- CN
5930 H14.20-260629-0081 30/06/2026 24/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THẨM THỊ THU- ĐẤT HẠ LANG- CN
5931 H14.20-260630-0012 30/06/2026 24/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU VĂN DƯƠNG- ĐẤT HẠ LANG- CN
5932 H14.20-250930-0050 30/09/2025 01/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 212 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - TC
5933 H14.20-250930-0051 30/09/2025 01/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 212 ngày.
PHẠM THỊ THỦY - XTC
5934 H14.20-251030-0003 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN THẠC DŨNG - TC
5935 H14.20-251030-0018 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGHIÊM THANH NHỊ - XTC
5936 H14.20-251030-0057 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
MA VĂN NGỌC - TC
5937 H14.20-251030-0070 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
MÃ THỊ QUỲNH - XTC
5938 H14.20-251030-0086 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGÔ ĐỨC MẠNH - XTC
5939 H14.20-251030-0087 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH CÔNG - TC
5940 H14.20-251230-0002 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
LÊ TRUNG HIẾU-XC
5941 H14.20-251230-0007 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
TRẦN DUY ĐỘ-TC
5942 H14.20-251230-0015 30/12/2025 30/06/2026 28/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRUNG TÂM Y TẾ BẢO LẠC
5943 H14.20-251230-0055 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG VĂN GIÁP-XC
5944 H14.20-251230-0066 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THU THỦY-XC
5945 H14.20-251230-0073 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG MẠNH TUẤN-XC
5946 H14.20-251230-0078 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
PHẠM CÔNG ĐOÀN-XC
5947 H14.20-251230-0091 30/12/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BIC VIỆT NAM
5948 H14.20-251031-0004 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
TRIỆU THANH HƯƠNG - XTC
5949 H14.20-251031-0007 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
ĐINH THỊ THÙY - XTC
5950 H14.20-251031-0022 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
LÊ HOÀNG HIỆP - TC
5951 H14.20-251031-0024 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
LÔI VĂN CHỈNH - TC
5952 H14.20-251031-0090 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG - XTC
5953 H14.20-251031-0100 31/10/2025 15/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HÀ THỊ KHUYÊN CÔNG CỔ PHẦN BIC VN
5954 H14.20-251031-0106 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
PHẠM THU THÊU - TC
5955 H14.20-251031-0108 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
PHẠM THU THÊU - TC
5956 H14.20-251231-0004 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
TRIỆU THỊ NGÂN-XC
5957 H14.20-251231-0020 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
PHẠM THỊ HIỂN-XC
5958 H14.20-251231-0051 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
ĐOÀN THỊ OANH-TC
5959 H14.20-251231-0058 31/12/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ KHUYÊN
5960 H14.20-251231-0068 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
THẨM QUANG THẮNG-XC
5961 H14.20-251231-0077 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
NÔNG THỊ NIÊM-XC
5962 H14.20-251231-0083 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
PHÙNG THẾ ĐÔNG-XC
5963 H14.20-251104-0066 04/11/2025 08/12/2025 02/04/2026
Trễ hạn 82 ngày.
HÀ THỊ HƯƠNG
5964 H14.20-251104-0076 04/11/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ TRIỆU NGỌC THUYÊN (MÃ THỊ LÀN)
5965 H14.20-251204-0107 04/12/2025 31/12/2025 11/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
CHU THỊ THANH TÂM
5966 H14.20-260106-0058 06/01/2026 26/02/2026 26/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN THÂM
5967 H14.20-260106-0065 06/01/2026 27/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ THƯ
5968 H14.20-260108-0065 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
5969 H14.20-260108-0067 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT
5970 H14.20-260108-0070 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT
5971 H14.20-251208-0030 08/12/2025 13/01/2026 06/04/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HÀ THỊ HƯƠNG
5972 H14.20-251110-0016 10/11/2025 11/12/2025 02/04/2026
Trễ hạn 79 ngày.
BẾ VĂN HỮU
5973 H14.20-251210-0048 10/12/2025 30/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NONG THI PHUONG
5974 H14.20-260112-0033 12/01/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
5975 H14.20-260112-0055 12/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NHÀN
5976 H14.20-260212-0042 12/02/2026 17/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CHU VĂN TIẾN
5977 H14.20-260512-0040 12/05/2026 09/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN HUÂN
5978 H14.20-251212-0062 12/12/2025 12/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ DUYÊN, TRIỆU VĂN DONG
5979 H14.20-260114-0023 14/01/2026 09/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGÔ DUY HIẾU
5980 H14.20-251014-0086 14/10/2025 25/11/2025 02/04/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÝ THANH NHÀN
5981 H14.20-251014-0087 14/10/2025 18/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÝ VĂN XUÂN
5982 H14.20-250815-0058 15/08/2025 09/10/2025 29/01/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRIỆU THỊ HẠNH
5983 H14.20-251215-0022 15/12/2025 12/01/2026 05/03/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN KHÁI
5984 H14.20-251017-0029 17/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ ƯỚC
5985 H14.20-251217-0056 17/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN HUYỀN
5986 H14.20-251218-0056 18/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ HẬU
5987 H14.20-260119-0015 19/01/2026 06/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
MÃ THỊ DUNG
5988 H14.20-260119-0097 19/01/2026 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ THỊ HẰNG
5989 H14.20-260121-0030 21/01/2026 10/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC ANH
5990 H14.20-251021-0031 21/10/2025 17/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ TUYÊN
5991 H14.20-251121-0053 21/11/2025 08/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HÀ THỊ PHƯỢNG
5992 H14.20-260622-0062 22/06/2026 16/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN NGỘ (NÔNG THỊ DUYÊN)
5993 H14.20-260123-0034 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN (NGUYỄN VĂN ĐỨC)
5994 H14.20-260123-0069 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHAN THỊ HƯƠNG
5995 H14.20-250923-0100 23/09/2025 12/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN
5996 H14.20-251125-0052 25/11/2025 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH
5997 H14.20-251225-0010 25/12/2025 26/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀM THỊ BỀN (ĐÀM VĂN NHÁY)
5998 H14.20-251225-0025 25/12/2025 02/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG KHÁNH LINH (VIÊN TUẤN BÌNH)
5999 H14.20-260126-0029 26/01/2026 02/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN THÁNH
6000 H14.20-260226-0007 26/02/2026 24/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG LAM (NÔNG THỊ PHAN)
6001 H14.20-251126-0124 26/11/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VŨ THỊ THÙY LINH
6002 H14.20-251226-0007 26/12/2025 26/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG NGỌC QUYẾT
6003 H14.20-260127-0032 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG MINH THUẬN (NÔNG THỊ UYÊN)
6004 H14.20-260127-0034 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN QUÝ (NÔNG THỊ UYÊN)
6005 H14.20-260127-0041 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CHU THỊ ĐẸP (ĐINH THU HOÀI)
6006 H14.20-260128-0026 28/01/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ DÙNG (NGUYỄN CÔNG ÚT)
6007 H14.20-260128-0052 28/01/2026 02/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN NGỘ
6008 H14.20-260128-0060 28/01/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG
6009 H14.20-251028-0124 28/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY
6010 H14.20-260108-0003 08/01/2026 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA
6011 H14.20-250917-0034 17/09/2025 22/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LƯƠNG THỊ CƯƠNG
6012 H14.20-251103-0011 03/11/2025 06/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRƯƠNG VĂN DU
6013 H14.20-251031-0134 31/10/2025 13/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 58 ngày.
TRIỆU TÒN SỂNH
6014 H14.20-251003-0011 03/10/2025 23/01/2026 25/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG VĂN THẢO
6015 H14.20-251203-0076 03/12/2025 20/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHƯƠNG THỊ KHẢI
6016 H14.20-251204-0104 04/12/2025 23/03/2026 15/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
KIỀU VĂN DŨNG
6017 H14.20-251205-0021 05/12/2025 25/03/2026 14/07/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LÊ THỊ DIỄN
6018 H14.20-251205-0071 05/12/2025 08/04/2026 03/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LÔ
6019 H14.20-251205-0030 05/12/2025 25/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ
6020 H14.20-250908-0062 08/09/2025 08/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 149 ngày.
MA VĂN HOÀN
6021 H14.20-251008-0007 08/10/2025 13/11/2025 06/05/2026
Trễ hạn 121 ngày.
MA VĂN KHẢI
6022 H14.20-251009-0043 09/10/2025 07/05/2026 15/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
LỤC ĐÌNH DUYÊN
6023 H14.20-250910-0058 10/09/2025 12/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
BẾ THJ VÂN
6024 H14.20-251210-0043 10/12/2025 30/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
DƯƠNG THỊ NINH
6025 H14.20-250911-0064 11/09/2025 06/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG
6026 H14.20-251212-0076 12/12/2025 06/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG QUỐC TƯ
6027 H14.20-251113-0083 13/11/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ QUANG NGŨ
6028 H14.20-251113-0097 13/11/2025 13/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 33 ngày.
BẾ THỊ LIÊN
6029 H14.20-251215-0052 15/12/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ THỊ TƯƠI
6030 H14.20-251215-0090 15/12/2025 20/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
TRIỆU THỊ LAN
6031 H14.20-251020-0033 20/10/2025 09/02/2026 07/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HOÀNG QUANG TRUNG
6032 H14.20-260121-0003 21/01/2026 23/02/2026 15/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
6033 H14.20-250822-0096 22/08/2025 10/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN QUANG ĐẮC
6034 H14.20-251224-0017 24/12/2025 29/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LÊ THỊ BẠCH
6035 H14.20-250826-0077 26/08/2025 24/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NÔNG VĂN MINH
6036 H14.20-250827-0051 27/08/2025 25/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LỤC THỊ ƯƠNG
6037 H14.20-251127-0010 27/11/2025 31/03/2026 29/07/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN TRUNG THÀNH
6038 H14.20-260428-0079 28/04/2026 26/05/2026 14/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MA ÍCH TUẤN
6039 H14.20-251029-0118 29/10/2025 26/02/2026 25/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG KIM OANH
6040 H14.20-260130-0078 30/01/2026 03/03/2026 10/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG
6041 H14.20-251030-0081 30/10/2025 05/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 103 ngày.
MA VĂN KHẢI
6042 H14.20-260601-0044 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN GIA
6043 H14.20-260601-0089 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU DUỆ
6044 H14.20-260402-0019 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN LIỆU
6045 H14.20-260402-0046 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG
6046 H14.20-260602-0076 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN
6047 H14.20-251103-0036 03/11/2025 03/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ LIÊN
6048 H14.20-251204-0118 04/12/2025 24/03/2026 31/07/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐẶNG THỊ BỒNG
6049 H14.20-260505-0047 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH CHUẨN
6050 H14.20-260505-0071 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NGA
6051 H14.20-260805-0064 05/08/2026 10/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ OANH
6052 H14.20-251205-0047 05/12/2025 25/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÝ ĐẠI LÂM
6053 H14.20-251205-0078 05/12/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN
6054 H14.20-260106-0005 06/01/2026 13/05/2026 15/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
TRỊNH THỊ THÚY
6055 H14.20-260106-0070 06/01/2026 11/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN HẬU
6056 H14.20-260206-0070 06/02/2026 13/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA ÍCH CẤN
6057 H14.20-260306-0022 06/03/2026 11/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÃ THỊ ANH THƯ
6058 H14.20-251107-0060 07/11/2025 03/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LINH THỊ LIÊN
6059 H14.20-260608-0086 08/06/2026 06/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯU THỊ HỒNG NẾT
6060 H14.20-251208-0023 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN ĐỢI
6061 H14.20-251208-0098 08/12/2025 11/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN
6062 H14.20-260109-0021 09/01/2026 18/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ QUANG SÁNG
6063 H14.20-260209-0046 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÂM THỊ NGÂN
6064 H14.20-260209-0055 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÂM THỊ NGÂN
6065 H14.20-260209-0064 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THU THẢO
6066 H14.20-260609-0075 09/06/2026 30/06/2026 28/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẶNG THỊ BỒNG
6067 H14.20-260609-0095 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TƯƠI
6068 H14.20-251009-0029 09/10/2025 07/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN
6069 H14.20-251009-0035 09/10/2025 07/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN
6070 H14.20-260210-0005 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG QUỐC GIA
6071 H14.20-260410-0020 10/04/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ NGÂN
6072 H14.20-251110-0073 10/11/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG QUỐC TRUNG
6073 H14.20-251210-0056 10/12/2025 30/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
MA THỊ KHÌN
6074 H14.20-250911-0060 11/09/2025 31/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
HOÀNG VIỆT HÙNG
6075 H14.20-251111-0118 11/11/2025 11/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG VĂN LONG
6076 H14.20-260312-0013 12/03/2026 17/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
6077 H14.20-251112-0065 12/11/2025 11/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHÙNG VĂN SUNG
6078 H14.20-251112-0090 12/11/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ NGỌC ÁNH
6079 H14.20-251212-0035 12/12/2025 17/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN
6080 H14.20-260413-0086 13/04/2026 16/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ MINH
6081 H14.20-260513-0001 13/05/2026 10/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG XUÂN BÁT
6082 H14.20-251113-0053 13/11/2025 16/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 140 ngày.
BẾ VĂN HẬU
6083 H14.20-260114-0089 14/01/2026 11/02/2026 27/07/2026
Trễ hạn 116 ngày.
TRIỆU VĂN NĂM
6084 H14.20-251214-0007 15/12/2025 13/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ
6085 H14.20-260116-0020 16/01/2026 13/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
MẠC THỊ THỤ
6086 H14.20-260316-0008 16/03/2026 15/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
SÁI VĂN MẠNH
6087 H14.20-260416-0064 16/04/2026 18/05/2026 26/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA THỊ KHÌN
6088 H14.20-260716-0041 16/07/2026 21/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG THỊ NẾT
6089 H14.20-251216-0003 16/12/2025 21/04/2026 31/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
MA THỊ ÁNH
6090 H14.20-260317-0028 17/03/2026 16/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LỤC ĐÌNH DOANH
6091 H14.20-260417-0013 17/04/2026 22/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
6092 H14.20-260617-0048 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ VĂN CƯỜNG
6093 H14.20-260617-0057 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM MAI LINH
6094 H14.20-260318-0048 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
6095 H14.20-260518-0067 18/05/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN
6096 H14.20-260618-0040 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM VĂN HOẠT
6097 H14.20-260618-0049 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG NGÂM
6098 H14.20-260319-0010 19/03/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM MINH TUẤN
6099 H14.20-251219-0043 19/12/2025 24/04/2026 13/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN
6100 H14.20-260520-0068 20/05/2026 25/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ TIỂU
6101 H14.20-260720-0006 20/07/2026 23/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN PHƯƠNG
6102 H14.20-260121-0052 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG
6103 H14.20-260121-0090 21/01/2026 27/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
BẾ VĂN PHƯƠNG
6104 H14.20-260721-0001 21/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ NGỌC CƯƠNG
6105 H14.20-260721-0022 21/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ KIỀU THU
6106 H14.20-260122-0071 22/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG QUỐC GIA
6107 H14.20-260623-0064 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MAI
6108 H14.20-251023-0094 23/10/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN HUY
6109 H14.20-260324-0004 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ VĂN UÔNG
6110 H14.20-260624-0033 24/06/2026 24/07/2026 31/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ THỊ DUNG
6111 H14.20-260624-0091 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM THỊ BIẾN
6112 H14.20-250924-0079 24/09/2025 24/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN
6113 H14.20-251024-0006 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN NINH
6114 H14.20-251024-0013 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN GIỚI
6115 H14.20-251024-0015 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN THỌ
6116 H14.20-251024-0028 24/10/2025 25/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
BẾ VĂN KHANG
6117 H14.20-251224-0049 24/12/2025 29/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN HẬU
6118 H14.20-260225-0009 25/02/2026 02/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DƯƠNG
6119 H14.20-260626-0016 26/06/2026 01/07/2026 03/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ PHẢY
6120 H14.20-251126-0010 26/11/2025 25/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỨC
6121 H14.20-260227-0036 27/02/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHÁC
6122 H14.20-260227-0041 27/02/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHÁC
6123 H14.20-251029-0131 29/10/2025 28/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
BẾ VĂN HẬU
6124 H14.20-251229-0025 29/12/2025 06/05/2026 28/07/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN DOANH
6125 H14.20-251229-0104 29/12/2025 06/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN VĂN THỤ
6126 H14.20-260302-0026 02/03/2026 01/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN VĂN NHỎ
6127 H14.20-260302-0053 02/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
HOÀNG TRUNG PÁO
6128 H14.20-251003-0069 03/10/2025 18/11/2025 20/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG VĂN HỌC
6129 H14.20-251203-0131 03/12/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
MÃ THỊ HƯƠNG TRẦM
6130 H14.20-260205-0058 05/02/2026 12/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN ĐÊ
6131 H14.20-260505-0023 05/05/2026 29/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆU
6132 H14.20-251107-0102 07/11/2025 17/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÔNG VĂN NGÀN
6133 H14.20-260109-0040 09/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ CHÌU
6134 H14.20-260310-0005 10/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MÃ VĂN DŨNG
6135 H14.20-251110-0031 10/11/2025 14/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ THU HÀ
6136 H14.20-251110-0107 10/11/2025 24/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN TÙNG
6137 H14.20-260311-0014 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BẾ VĂN HUẤN
6138 H14.20-260612-0007 12/06/2026 08/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG
6139 H14.20-260313-0006 13/03/2026 08/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
MÃ VĂN CẢNH
6140 H14.20-260414-0024 14/04/2026 18/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG MINH NHẤT
6141 H14.20-260414-0027 14/04/2026 18/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN VINH
6142 H14.20-260615-0015 15/06/2026 09/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRIỆU VĂN SỸ
6143 H14.20-260318-0017 18/03/2026 17/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGỌC VĂN ANH
6144 H14.20-251118-0041 18/11/2025 16/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG TRUNG PÁO
6145 H14.20-260421-0026 21/04/2026 19/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ TY
6146 H14.20-260424-0067 24/04/2026 22/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN HƯNG
6147 H14.20-251124-0093 24/11/2025 31/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
THẨM ĐỨC THÀNH
6148 H14.20-251127-0092 27/11/2025 22/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÃ THỊ YÊM
6149 H14.20-260429-0060 29/04/2026 27/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỞNG
6150 H14.20-260601-0058 01/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG ĐỨC HIẾN
6151 H14.20-251001-0030 01/10/2025 29/10/2025 31/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NÔNG VĂN CHUYỀN
6152 H14.20-260302-0011 02/03/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
6153 H14.20-260602-0007 02/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HÀ VĂN NGHỊ
6154 H14.20-260602-0047 02/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH VĂN BÀNG
6155 H14.20-251202-0088 02/12/2025 22/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG
6156 H14.20-260203-0005 03/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
LÝ THỊ NẢY
6157 H14.20-260203-0008 03/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HÀ VĂN KỲ
6158 H14.20-260203-0032 03/02/2026 06/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG DIỆU THÚY
6159 H14.20-260203-0035 03/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ
6160 H14.20-260203-0053 03/02/2026 06/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG VĂN GIANG
6161 H14.20-260303-0007 03/03/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN
6162 H14.20-260303-0025 03/03/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
CAM THỊ PHÁT
6163 H14.20-260303-0033 03/03/2026 31/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
TRIỆU VĂN TUÂN
6164 H14.20-260303-0040 03/03/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
HOÀNG ĐỨC HIẾU
6165 H14.20-260303-0045 03/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TRIỆU VĂN RU
6166 H14.20-260403-0029 03/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM THỊ TIẾNG
6167 H14.20-260403-0037 03/04/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ PHÙ
6168 H14.20-260603-0003 03/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐINH VĂN BÀNG
6169 H14.20-260603-0019 03/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ LAN NHI
6170 H14.20-251103-0057 03/11/2025 24/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NÔNG CHẤN HÒA
6171 H14.20-251103-0058 03/11/2025 24/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
HOÀNG VĂN THUỘC
6172 H14.20-251203-0080 03/12/2025 05/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG VĂN XUÂN
6173 H14.20-251203-0108 03/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
PHÙNG VĂN HOÀNG
6174 H14.20-251203-0118 03/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NGUYỄN VĂN VỸ
6175 H14.20-260304-0014 04/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HÀ THỊ LIÊN
6176 H14.20-260304-0057 04/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG THỊ KIM
6177 H14.20-260304-0067 04/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
TỐNG VĂN DŨNG
6178 H14.20-260604-0009 04/06/2026 30/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LA THU HẰNG
6179 H14.20-260604-0047 04/06/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HỨA THỊ DIỆU
6180 H14.20-251204-0016 04/12/2025 30/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
HÀ THỊ THU TRANG
6181 H14.20-251204-0033 04/12/2025 06/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 150 ngày.
HOÀNG TUẤN ANH
6182 H14.20-260205-0006 05/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG THỊ NỮ
6183 H14.20-260205-0009 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG THỊ CÀNH
6184 H14.20-260205-0021 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
LỤC THỊ TRIỀU
6185 H14.20-260205-0041 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG
6186 H14.20-260205-0048 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
LỤC THỊ TRIỀU
6187 H14.20-260305-0015 05/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LÊ THỊ THANH TÂM
6188 H14.20-260305-0018 05/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐÀO THỊ BÌNH - ĐÍNH CHINH CMĐ
6189 H14.20-260305-0023 05/03/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN THỊ HÀ
6190 H14.20-260305-0043 05/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN CÔNG ĐOÀN
6191 H14.20-260505-0030 05/05/2026 29/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THANH THỦY
6192 H14.20-260605-0041 05/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUYỀN
6193 H14.20-251205-0005 05/12/2025 25/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
HOÀNG THỊ NA
6194 H14.20-251205-0066 05/12/2025 25/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
DƯƠNG NGỌC VÂN
6195 H14.20-260106-0050 06/01/2026 26/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
PHÍ THI THẢO
6196 H14.20-260206-0052 06/02/2026 11/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
NÔNG VĂN NHẤT
6197 H14.20-260406-0015 06/04/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
CHUNG VĂN CHÓNG
6198 H14.20-251006-0018 06/10/2025 24/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
LƯƠNG VĂN NHẬT
6199 H14.20-260107-0057 07/01/2026 27/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HÀ CHIẾN CHINH
6200 H14.20-260107-0061 07/01/2026 06/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG THANH CƯƠNG
6201 H14.20-260407-0017 07/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG THỊ HOA
6202 H14.20-260407-0053 07/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VĂN BỘ
6203 H14.20-251007-0023 07/10/2025 27/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
DƯƠNG NGỌC VÂN
6204 H14.20-260108-0005 08/01/2026 28/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TRIỆU VĂN ĐỨC
6205 H14.20-260108-0024 08/01/2026 28/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HOÀNG THỊ BỀN
6206 H14.20-260108-0038 08/01/2026 28/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HÀ THỊ THƠM
6207 H14.20-260408-0024 08/04/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NÔNG ÍCH LUÂN
6208 H14.20-260408-0030 08/04/2026 08/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
ĐÀM THỊ NGUYỆN
6209 H14.20-260608-0038 08/06/2026 08/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG VĂN LỢI
6210 H14.20-251208-0066 08/12/2025 08/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
LÝ VĂN NHÍ
6211 H14.20-260109-0015 09/01/2026 29/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
TRIỆU THỊ HIÊN
6212 H14.20-260209-0044 09/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG
6213 H14.20-260209-0051 09/02/2026 16/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG THỊ SÁU
6214 H14.20-260309-0013 09/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG THI HƯỜNG
6215 H14.20-260409-0010 09/04/2026 07/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
TRIỆU VĂN HÙNG
6216 H14.20-260409-0013 09/04/2026 07/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN
6217 H14.20-260409-0043 09/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HÀ TRỌNG QUAN
6218 H14.20-260609-0016 09/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN LỘC
6219 H14.20-260709-0070 09/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TIÊU THỊ NGUYỆT
6220 H14.20-250909-0072 09/09/2025 09/10/2025 07/08/2026
Trễ hạn 213 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊN
6221 H14.20-251009-0047 09/10/2025 16/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
PHÙNG THỊ HƯƠNG
6222 H14.20-251209-0013 09/12/2025 29/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LƯƠNG VĂN NHẬT
6223 H14.20-251209-0060 09/12/2025 29/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
TRIỆU KHÁNH LINH
6224 H14.20-251209-0090 09/12/2025 09/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
HOÀNG VĂN BÀN
6225 H14.20-260210-0033 10/02/2026 13/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG
6226 H14.20-260210-0036 10/02/2026 09/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG
6227 H14.20-260210-0041 10/02/2026 13/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG VĂN THOÒNG
6228 H14.20-260310-0045 10/03/2026 07/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NÔNG THỊ THU HƯƠNG
6229 H14.20-260310-0055 10/03/2026 07/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRIỆU QUỐC UY
6230 H14.20-260410-0052 10/04/2026 08/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG NGỌC NGUYÊN
6231 H14.20-260610-0002 10/06/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
CHUNG VĂN PHI
6232 H14.20-260710-0014 10/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ XƯA
6233 H14.20-250910-0050 10/09/2025 15/09/2025 13/08/2026
Trễ hạn 235 ngày.
TRIỆU THỊ HỚN
6234 H14.20-250910-0077 10/09/2025 15/09/2025 13/08/2026
Trễ hạn 235 ngày.
HOÀNG MINH HẢI
6235 H14.20-250910-0094 10/09/2025 15/09/2025 13/08/2026
Trễ hạn 235 ngày.
PHƯƠNG VĂN ĐẠM
6236 H14.20-260211-0017 11/02/2026 16/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG THỊ HOA
6237 H14.20-260211-0040 11/02/2026 16/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN
6238 H14.20-260611-0003 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG NGỌC KHÂM
6239 H14.20-260611-0060 11/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÝ TRƯỜNG GIANG
6240 H14.20-260112-0014 12/01/2026 05/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG VĂN TUÂN
6241 H14.20-260212-0008 12/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG
6242 H14.20-260212-0037 12/02/2026 23/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐINH
6243 H14.20-260212-0050 12/02/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
PHẠM QUỐC TOẢN
6244 H14.20-260312-0011 12/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TRIỆU THỊ NGOAN
6245 H14.20-251112-0057 12/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ LÂM BÍCH HUỆ
6246 H14.20-251112-0060 12/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ LÂM BÍCH HUỆ
6247 H14.20-251112-0063 12/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ LÂM BÍCH HUỆ
6248 H14.20-251112-0068 12/11/2025 12/12/2025 13/08/2026
Trễ hạn 171 ngày.
HOÀNG VĂN SINH
6249 H14.20-251112-0089 12/11/2025 12/12/2025 13/08/2026
Trễ hạn 171 ngày.
HOÀNG VĂN SINH
6250 H14.20-251212-0003 12/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
PHÍ THỊ THAO
6251 H14.20-251212-0057 12/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÁP
6252 H14.20-260313-0024 13/03/2026 08/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG TRỌNG TUYẾN
6253 H14.20-260313-0030 13/03/2026 08/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG
6254 H14.20-260313-0042 13/03/2026 08/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẸP
6255 H14.20-260313-0050 13/03/2026 10/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH
6256 H14.20-260413-0007 13/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG SÁNG SÙNG
6257 H14.20-260413-0015 13/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG SÁNG THIỆN
6258 H14.20-260413-0022 13/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VẠN CẦN
6259 H14.20-260413-0031 13/04/2026 15/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
LA THỊ RỤC
6260 H14.20-260413-0048 13/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG ĐỨC LÒNG
6261 H14.20-260413-0059 13/04/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
BẾ ĐÌNH NGHỊ
6262 H14.20-260413-0061 13/04/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THU HƯỜNG
6263 H14.20-251113-0089 13/11/2025 15/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
LÝ VĂN BẰNG
6264 H14.20-260114-0027 14/01/2026 09/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LỤC THỊ XANH
6265 H14.20-260114-0036 14/01/2026 03/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUYỀN NGUYỄN KHÁNH LY
6266 H14.20-260114-0041 14/01/2026 09/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG ĐỨC HÂN
6267 H14.20-260114-0065 14/01/2026 03/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LEO THỊ THU
6268 H14.20-260114-0073 14/01/2026 09/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG ÍCH LUÂN
6269 H14.20-260414-0001 14/04/2026 18/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
HỨA VĂN ĐỨC
6270 H14.20-260414-0046 14/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG ÁNH TUYẾT
6271 H14.20-260414-0055 14/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HÀ THÚY NGÂN
6272 H14.20-251114-0088 14/11/2025 16/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ VĂN NHÍ
6273 H14.20-260115-0032 15/01/2026 10/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ LẺN
6274 H14.20-260415-0059 15/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG DUY ÁNH
6275 H14.20-260415-0063 15/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG PHƯƠNG HỒNG
6276 H14.20-260715-0072 15/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG TÙNG SƠN
6277 H14.20-260116-0017 16/01/2026 06/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH
6278 H14.20-260116-0043 16/01/2026 11/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
ĐINH VĂN NHÂN
6279 H14.20-260116-0044 16/01/2026 13/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG THỊ ĐĂNG
6280 H14.20-260116-0049 16/01/2026 11/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÙNG THỊ THẢO
6281 H14.20-260116-0059 16/01/2026 13/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG HỒNG NINH
6282 H14.20-260316-0002 16/03/2026 09/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
TRẦN THI SÁU
6283 H14.20-260316-0022 16/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
MÔNG THỊ TẠCH
6284 H14.20-260416-0006 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU KIM CƯƠNG
6285 H14.20-260616-0002 16/06/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHÙNG THỊ HƯƠNG
6286 H14.20-260616-0035 16/06/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
DƯƠNG THỊ PHƯỢNG
6287 H14.20-260616-0078 16/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
THẠCH VĂN HOÀNG
6288 H14.20-251216-0057 16/12/2025 06/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 149 ngày.
HOÀNG THI ÁNH
6289 H14.20-251216-0084 16/12/2025 16/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
HOÀNG THỊ QUÁN
6290 H14.20-260317-0015 17/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGÔ VĂN THIỆN
6291 H14.20-260317-0018 17/03/2026 10/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ HOA
6292 H14.20-260317-0039 17/03/2026 10/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH
6293 H14.20-260617-0007 17/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHƯƠNG ÍCH HỒNG
6294 H14.20-251017-0091 17/10/2025 06/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 191 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH
6295 H14.20-251217-0044 17/12/2025 07/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NÔNG ĐÔNG HÒA
6296 H14.20-260318-0005 18/03/2026 17/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ MIỀN
6297 H14.20-260318-0020 18/03/2026 15/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG VĂN THÒONG
6298 H14.20-260318-0037 18/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
6299 H14.20-260318-0046 18/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
LIỄU THỊ THƯ
6300 H14.20-251218-0024 18/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGỌC THỊ HOÀN
6301 H14.20-251218-0042 18/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
THANG THỊ TỊCH
6302 H14.20-251218-0066 18/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG THỊ LAN HƯƠNG
6303 H14.20-260119-0043 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LA VĂN VIÊN
6304 H14.20-260119-0046 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LA XUÂN VŨ
6305 H14.20-260119-0058 19/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
HOÀNG THẾ PHONG
6306 H14.20-260319-0066 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
HÀ VINH QUANG
6307 H14.20-260619-0042 19/06/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THANH THỦY
6308 H14.20-260619-0068 19/06/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG
6309 H14.20-251219-0047 19/12/2025 09/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 146 ngày.
LÔ QUANG QUYẾT
6310 H14.20-260120-0003 20/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
NGÔN THỊ LỄ
6311 H14.20-260320-0049 20/03/2026 15/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG THỊ NGA
6312 H14.20-260320-0056 20/03/2026 15/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THI BÓNG
6313 H14.20-260420-0018 20/04/2026 12/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG ĐỨC LÒNG
6314 H14.20-260420-0055 20/04/2026 18/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐÀM VĂN DUY
6315 H14.20-251020-0076 20/10/2025 07/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
CHU THI NIÊN
6316 H14.20-251020-0106 20/10/2025 07/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ
6317 H14.20-260121-0018 21/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
HOÀNG THU HUYỀN HOÀNG VĂN THƠM
6318 H14.20-260121-0066 21/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
HÀ ĐỨC HIỆU
6319 H14.20-260121-0070 21/01/2026 25/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ KÝ
6320 H14.20-260121-0087 21/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
HÀ ĐỨC HIỆU
6321 H14.20-260121-0092 21/01/2026 25/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ KÝ
6322 H14.20-260421-0068 21/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LAO TÀI MINH
6323 H14.20-251121-0041 21/11/2025 12/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM
6324 H14.20-260122-0013 22/01/2026 26/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
LA HOÀNG DƯƠNG
6325 H14.20-260122-0023 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ THỊ THU HIỀN HOÀNG THI HIỀN
6326 H14.20-260122-0058 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH
6327 H14.20-260122-0062 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH
6328 H14.20-260122-0070 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HỨA VĂN THÔNG
6329 H14.20-260422-0038 22/04/2026 22/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆP
6330 H14.20-260422-0068 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
VI VĂN QUÝ
6331 H14.20-260622-0012 22/06/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ HUỆ HOÀNG THỊ BẰNG
6332 H14.20-260323-0039 23/03/2026 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LA VĂN HỮA
6333 H14.20-260423-0014 23/04/2026 21/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TÔ THỊ NGA
6334 H14.20-260423-0021 23/04/2026 21/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ
6335 H14.20-260423-0066 23/04/2026 25/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT
6336 H14.20-260623-0074 23/06/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ ĐỨC HIỆU
6337 H14.20-260224-0009 24/02/2026 20/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG THỊ MẠNH
6338 H14.20-260224-0014 24/02/2026 24/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG THỊ NA
6339 H14.20-260224-0017 24/02/2026 20/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LƯƠNG VĂN TIẾN
6340 H14.20-260224-0037 24/02/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC CHÂU
6341 H14.20-260324-0016 24/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGÔN VĂN SƠN
6342 H14.20-260324-0071 24/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM
6343 H14.20-260424-0051 24/04/2026 28/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG THI PHÙ
6344 H14.20-260424-0054 24/04/2026 22/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN THUẬN
6345 H14.20-260624-0044 24/06/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THANH THỦY NÔNG VĂN SINH
6346 H14.20-260624-0050 24/06/2026 08/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG
6347 H14.20-251124-0040 24/11/2025 12/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
ĐÀM THỊ NGUYỆN
6348 H14.20-251224-0045 24/12/2025 14/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG
6349 H14.20-260225-0026 25/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ
6350 H14.20-260225-0028 25/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG MINH THIỆP
6351 H14.20-251225-0071 25/12/2025 15/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LƯƠNG VĂN NHẬT
6352 H14.20-260126-0038 26/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG VĂN RÁNH
6353 H14.20-260226-0009 26/02/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG THỊ HUẾ
6354 H14.20-260226-0018 26/02/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LĂNG VĂN LÝ
6355 H14.20-260226-0037 26/02/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LỤC THỊ ÂM
6356 H14.20-260326-0033 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐINH HẢI YẾN
6357 H14.20-260326-0040 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐINH THÙY LIÊN
6358 H14.20-260326-0059 26/03/2026 23/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG PHƯƠNG HỒNG
6359 H14.20-260526-0089 26/05/2026 29/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGÔ MẠNH CƯỜNG
6360 H14.20-260526-0092 26/05/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BAN THỊ NGUYỆT LUC THI ĐÀN
6361 H14.20-260626-0029 26/06/2026 22/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI
6362 H14.20-250926-0006 26/09/2025 16/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
HOÀNG THỊ VI
6363 H14.20-251126-0031 26/11/2025 16/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
TRƯƠNG THẾ QUYẾT
6364 H14.20-251126-0051 26/11/2025 26/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
MÔNG THỊ LỆ
6365 H14.20-251126-0121 26/11/2025 26/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
HOÀNG THỊ NƠI
6366 H14.20-260127-0018 27/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
ĐINH HẢI LONG
6367 H14.20-260127-0044 27/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
ĐINH HẢI LONG
6368 H14.20-260127-0054 27/01/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
PHÙNG THI CHÍNH
6369 H14.20-260127-0059 27/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG MINH HẢI
6370 H14.20-260127-0065 27/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
ĐINH THỊ THÂN
6371 H14.20-260127-0068 27/01/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG THỊ ẤT
6372 H14.20-260127-0078 27/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
VŨ ĐÌNH THẮNG
6373 H14.20-260227-0013 27/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG VĂN KIẾM NGUYỄN XUÂN NGOẠN
6374 H14.20-260227-0022 27/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HỨA HOÀNG HƯỚNG
6375 H14.20-260227-0025 27/02/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGÔ VĂN BÌNH
6376 H14.20-260227-0044 27/02/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
PHÙNG THỊ HƯƠNG
6377 H14.20-260227-0051 27/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ THỊ NGỌC LAN
6378 H14.20-260327-0057 27/03/2026 22/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
LÊ THỊ THANH TÂM
6379 H14.20-260527-0053 27/05/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐẶNG THỊ HỒNG
6380 H14.20-260527-0059 27/05/2026 01/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRƯƠNG THỊ NINH
6381 H14.20-251127-0024 27/11/2025 17/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LA VĂN VIÊN
6382 H14.20-260128-0028 28/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
ĐÀM THẾ SINH ĐÀM MINH QUYẾT
6383 H14.20-260128-0033 28/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG HỒNG NINH
6384 H14.20-260128-0049 28/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG KHẮC DƯỢC
6385 H14.20-260128-0050 28/01/2026 02/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LƯƠNG VĂN VỎ
6386 H14.20-260428-0008 28/04/2026 28/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÝ THỊ YẾN
6387 H14.20-260428-0061 28/04/2026 26/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ THỊ ÁI VÂN
6388 H14.20-260428-0064 28/04/2026 26/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRIỆU THỊ THÚY
6389 H14.20-260528-0010 28/05/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HỨA VĂN NGUYÊN
6390 H14.20-251128-0026 28/11/2025 18/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
6391 H14.20-260129-0005 29/01/2026 09/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN
6392 H14.20-260129-0010 29/01/2026 09/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN
6393 H14.20-260129-0016 29/01/2026 05/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
THẠCH THỊ BÌNH
6394 H14.20-260529-0054 29/05/2026 03/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HÀ THÚY NGÂN
6395 H14.20-260529-0063 29/05/2026 30/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÔ VĂN THƯỢNG
6396 H14.20-250929-0006 29/09/2025 17/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
NGUYỄN KHÁNH LY
6397 H14.20-250929-0022 29/09/2025 17/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
CÔNG VĂN HIẾN
6398 H14.20-260130-0044 30/01/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG THỊ LAN HƯƠNG
6399 H14.20-260130-0066 30/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÔ VĂN THƯỢNG
6400 H14.20-251230-0006 30/12/2025 20/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 139 ngày.
LÊ THỊ THANH TÂM
6401 H14.20-260331-0033 31/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ ÍCH HUỲNH
6402 H14.20-260331-0044 31/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
CAM THỊ PHÁT
6403 H14.20-251031-0059 31/10/2025 02/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HÀ THỊ HỒNG HIÊN
6404 H14.20-251231-0050 31/12/2025 02/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NÔNG THỊ KIẾN
6405 H14.20-260401-0028 01/04/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HÀ THÚY NGÂN
6406 H14.20-260601-0023 01/06/2026 04/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
DƯƠNG VĂN TUẤN
6407 H14.20-260601-0048 01/06/2026 25/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HỨA THỊ HUYỀN HƯƠNG
6408 H14.20-260601-0064 01/06/2026 04/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LÝ VĂN BA
6409 H14.20-260701-0040 01/07/2026 06/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRIỆU THỊ LIỄU
6410 H14.20-260702-0034 02/07/2026 07/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THI TUYẾT
6411 H14.20-251002-0032 02/10/2025 07/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 213 ngày.
CÔNG VĂN HIẾN
6412 H14.20-251202-0098 02/12/2025 05/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
THẨM THỊ TÂM
6413 H14.20-251103-0023 03/11/2025 03/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NÔNG VĂN HIỀN
6414 H14.20-260504-0056 04/05/2026 28/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỊNH
6415 H14.20-260305-0006 05/03/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN THUẦN
6416 H14.20-260505-0004 05/05/2026 29/05/2026 16/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH VIẾT DŨNG
6417 H14.20-251205-0052 05/12/2025 10/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
DƯƠNG NGỌC VÂN
6418 H14.20-260506-0019 06/05/2026 11/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN
6419 H14.20-260706-0027 06/07/2026 09/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG
6420 H14.20-260706-0079 06/07/2026 09/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI KHÁNH LINH
6421 H14.20-260407-0058 07/04/2026 05/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẦU
6422 H14.20-260508-0063 08/05/2026 03/06/2026 04/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN KHÊ
6423 H14.20-260508-0073 08/05/2026 13/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRẦN THỊ SÁU
6424 H14.20-250908-0021 08/09/2025 08/10/2025 07/08/2026
Trễ hạn 214 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI
6425 H14.20-251208-0036 08/12/2025 08/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NÔNG VĂN ĐẰM
6426 H14.20-260209-0023 09/02/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN HOÀNG THỊ MINH THUYẾT
6427 H14.20-260609-0067 09/06/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN CHANG
6428 H14.20-260410-0047 10/04/2026 15/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG VĂN TIỀU
6429 H14.20-260610-0057 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
TĂNG NGỌC GIANG
6430 H14.20-251210-0072 10/12/2025 15/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG
6431 H14.20-260511-0015 11/05/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN CÔNG ĐOÀN
6432 H14.20-260511-0039 11/05/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
TRẦN HÀ NAM
6433 H14.20-260511-0040 11/05/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
MẠC VĂN HỢI
6434 H14.20-260511-0086 11/05/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG ĐỨC LÒNG
6435 H14.20-260112-0021 12/01/2026 15/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
HOÀNG VĂN TÙNG
6436 H14.20-260112-0044 12/01/2026 15/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
THANG THỊ TỊCH
6437 H14.20-260312-0051 12/03/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
PHÙNG QUANG THỦY
6438 H14.20-260512-0046 12/05/2026 15/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN KIM PHƯƠNG
6439 H14.20-260512-0049 12/05/2026 15/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐOÀN THỊ MAI
6440 H14.20-251112-0052 12/11/2025 08/12/2025 16/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
HOÀNG XUÂN TRIỀU LÂM BÍCH HUỆ
6441 H14.20-260413-0055 13/04/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
6442 H14.20-260513-0039 13/05/2026 08/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG PHƯƠNG HỒNG
6443 H14.20-260114-0079 14/01/2026 19/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
HOÀNG KHẮC DƯỢC
6444 H14.20-260514-0038 14/05/2026 09/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
6445 H14.20-260115-0065 15/01/2026 23/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 116 ngày.
TRIỆU VĂN QUYỀN
6446 H14.20-260515-0016 15/05/2026 20/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG DOÃN CẦM
6447 H14.20-260615-0012 15/06/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯƠNG VĂN GIANG
6448 H14.20-251215-0081 15/12/2025 18/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HỨA HOÀNG HUYNH
6449 H14.20-250916-0063 16/09/2025 19/09/2025 05/08/2026
Trễ hạn 225 ngày.
VŨ THÀNH CHUNG
6450 H14.20-260317-0047 17/03/2026 20/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐỖ THỊ BÍCH
6451 H14.20-260317-0055 17/03/2026 20/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO
6452 H14.20-260617-0011 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
MÃ THỊ ƯỚC
6453 H14.20-260617-0030 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH THI HOA
6454 H14.20-260617-0069 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG VĂN BÁCH
6455 H14.20-251117-0109 17/11/2025 20/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 181 ngày.
TRẦN VĂN HÀ
6456 H14.20-251217-0072 17/12/2025 19/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 141 ngày.
PHÍ THỊ THẢO
6457 H14.20-260618-0048 18/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ OANH
6458 H14.20-260119-0068 19/01/2026 22/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG DIỆU THÚY
6459 H14.20-251219-0001 19/12/2025 24/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
6460 H14.20-260120-0011 20/01/2026 23/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
MÔNG THỊ ƯƠNG
6461 H14.20-260420-0015 20/04/2026 23/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG ĐỨC LÒNG
6462 H14.20-260521-0016 21/05/2026 26/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THI LAN
6463 H14.20-260521-0024 21/05/2026 26/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHƯƠNG THỊ CƯU
6464 H14.20-260122-0018 22/01/2026 27/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÝ THỊ LAN ANH
6465 H14.20-260422-0081 22/04/2026 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRẦN THỊ HÀ
6466 H14.20-260522-0007 22/05/2026 27/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG VĂN CHANG
6467 H14.20-260423-0001 23/04/2026 21/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN
6468 H14.20-260423-0044 23/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN
6469 H14.20-260723-0093 23/07/2026 28/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ QUYỀN ANH
6470 H14.20-260624-0053 24/06/2026 29/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG
6471 H14.20-251224-0041 24/12/2025 29/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 155 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG
6472 H14.20-260225-0011 25/02/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG QUỐC HỌC
6473 H14.20-260625-0005 25/06/2026 30/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
ĐÀM VĂN BỘ
6474 H14.20-260126-0002 26/01/2026 29/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
TRẦN THI SÁU
6475 H14.20-260226-0040 26/02/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LÔ QUANG QUYẾT
6476 H14.20-250926-0069 26/09/2025 01/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH
6477 H14.20-260727-0020 27/07/2026 30/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ TOAN
6478 H14.20-251127-0068 27/11/2025 02/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
HOÀNG THỊ CHAO
6479 H14.20-260128-0053 28/01/2026 02/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
HÔNG THỊ HƯỜNG
6480 H14.20-260428-0068 28/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THU OANH
6481 H14.20-260728-0016 28/07/2026 31/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ MỸ ANH
6482 H14.20-260429-0072 29/04/2026 27/05/2026 16/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH VIẾT DŨNG
6483 H14.20-260529-0059 29/05/2026 03/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN ĐỨC DUY
6484 H14.20-251229-0030 29/12/2025 29/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TRIỆU VĂN QUYỀN
6485 H14.20-260130-0014 30/01/2026 04/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG THỊ THUẬN
6486 H14.20-260630-0057 30/06/2026 03/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐINH THỊ THẮM
6487 H14.20-251031-0125 31/10/2025 05/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LƯƠNG THỊ LANH