STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.18-230915-0065 15/09/2023 27/09/2023 27/08/2026
Trễ hạn 750 ngày.
HOÀNG THỊ QUYẾT ( ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐÔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT)
2 H14.18-230915-0088 15/09/2023 27/09/2023 27/08/2026
Trễ hạn 750 ngày.
TRẦN VĂN TRUNG (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT)
3 H14.18-230920-0087 20/09/2023 02/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 747 ngày.
HOÀNG THỊ TIỀM (ĐẤT HƯNG ĐẠO ) (THAY ĐỔI THÔN TIN THỬA ĐẤT)
4 H14.18-230922-0054 22/09/2023 04/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 745 ngày.
LÝ VĂN TRỌNG (ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT)
5 H14.18-231003-0022 03/10/2023 13/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 738 ngày.
LƯƠNG HOÀNG HÀ (ĐẤT SÔNG HIẾN) (THAY ĐỎI THÔNG TIN THỬA ĐẤT)
6 H14.18-231003-0046 03/10/2023 13/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 738 ngày.
NÔNG THỊ DIỄN (ĐẤT SÔNG HIẾN) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT)
7 H14.18-231004-0009 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NÔNG SỸ HÀ ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ )
8 H14.18-231004-0011 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NGUYỄN KIM HẢI ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ)
9 H14.18-231004-0016 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ)
10 H14.18-231004-0013 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NGUYỄN KIM HẢI ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ)
11 H14.18-231004-0017 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
LÝ THỊ HANH ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ)
12 H14.18-231004-0019 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ)
13 H14.18-231004-0036 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NÔNG ĐỨC THẠCH ( ĐẤT HƯNG ĐAO- THU HỒI KÈ)
14 H14.18-231004-0038 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
TRIỆU QUANG DŨNG ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ)
15 H14.18-231004-0072 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
DƯƠNG QUANG TUYẾN ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ)
16 H14.18-231004-0075 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NGUYỄN ĐỨC VINH ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ)
17 H14.18-231004-0079 04/10/2023 16/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 737 ngày.
NÔNG ĐÌNH CƯỜNG ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- THU HỒI KÈ)
18 H14.18-231005-0075 05/10/2023 17/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 736 ngày.
HOÀNG VĂN SỰ (ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT)
19 H14.18-231011-0016 11/10/2023 23/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 732 ngày.
ĐỖ TRỌNG KHÁNH (ĐẤT SÔNG HIẾN) THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT
20 H14.18-231016-0010 16/10/2023 26/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 729 ngày.
LÔ ÍCH VINH ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT)
21 H14.18-231018-0077 18/10/2023 30/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 727 ngày.
THÂN THỊ KIM LIÊN (ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT)
22 H14.18-231019-0033 19/10/2023 31/10/2023 27/08/2026
Trễ hạn 726 ngày.
HOÀNG SƠN VINH ( ĐẤT HƯNG ĐẠO- HIẾN ĐẤT LÀM ĐƯỜNG)
23 H14.18-231023-0084 23/10/2023 02/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 724 ngày.
PHAN THỊ THÀNH ĐẤT SÔNG HIẾN , THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT
24 H14.18-231024-0028 24/10/2023 03/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 723 ngày.
HOÀNG THỊ NỤ (ĐẤT SÔNG HIẾN) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT)
25 H14.18-231024-0048 24/10/2023 03/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 723 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG (ĐẤT SÔNG HIẾN) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐÂT)
26 H14.18-231024-0049 24/10/2023 03/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 723 ngày.
NGUYỄN THỊ MÙI (ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT)
27 H14.18-231024-0051 24/10/2023 03/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 723 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁCH(ĐẤT HƯNG ĐẠO)(THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) (NỘP QUA ĐƯỜN BƯU ĐIỆN)
28 H14.18-231026-0002 26/10/2023 07/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 721 ngày.
MÃ THỊ LÈN (ĐẤT SÔNG HIẾN) THAY ĐÔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT
29 H14.18-231026-0019 26/10/2023 07/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 721 ngày.
MÃ THỊ HỒNG DUNG (ĐẤẤT SÔNG HIẾN) THAY ĐÔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT
30 H14.18-231027-0062 27/10/2023 08/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 720 ngày.
NGUYỄN THỊ ƠN (ĐẤT HƯNG ĐẠO) (THAY ĐÔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT)
31 H14.18-231031-0025 31/10/2023 10/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 718 ngày.
NÔNG TỪ ANH (ĐẤT SÔNG HIẾN)
32 H14.18-231101-0031 01/11/2023 13/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 717 ngày.
NGUYỄN THẾ CƯỜNG
33 H14.18-231101-0076 01/11/2023 13/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 717 ngày.
NÔNG THỊ HOA (ĐẤT SÔNG HIẾN) THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT (NỘP QUA ĐƯỜNG BƯU ĐIỆN)
34 H14.18-231106-0004 06/11/2023 16/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 714 ngày.
ĐÀM THỊ VIẾT ( BIẾN ĐỘNG CẤP ĐỔI - ĐẤT SÔNG HIẾN)
35 H14.18-231106-0080 06/11/2023 16/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 714 ngày.
BÙI NGUYỄN TỰ ( BIẾN ĐỘNG CHUYỂN NHƯỢNG)
36 H14.18-231113-0054 13/11/2023 23/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 709 ngày.
LƯƠNG ÍCH LUÂN (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT HƯNG ĐẠO)
37 H14.18-231114-0013 14/11/2023 24/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 708 ngày.
NÔNG THANH BÌNH (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN)
38 H14.18-231120-0043 20/11/2023 30/11/2023 27/08/2026
Trễ hạn 704 ngày.
CHU PHƯƠNG THAO (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT)
39 H14.18-231121-0040 21/11/2023 01/12/2023 27/08/2026
Trễ hạn 703 ngày.
TRIỆU TỐ NỮ (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT HƯNG ĐẠO)
40 H14.18-231121-0063 21/11/2023 01/12/2023 27/08/2026
Trễ hạn 703 ngày.
KHÚC THỊ LỘC (THAY ĐÔI THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN)
41 H14.18-231124-0045 24/11/2023 06/12/2023 27/08/2026
Trễ hạn 700 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MINH (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT SỐNG HIẾN)
42 H14.18-231129-0032 29/11/2023 11/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 693 ngày.
TRẦN ĐỨC QUANG (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN)
43 H14.18-231204-0054 04/12/2023 14/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 690 ngày.
ĐINH THỊ LIÊN (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
44 H14.18-231205-0048 05/12/2023 15/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 689 ngày.
NGÂN THỊ THU HƯƠNG (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN)
45 H14.18-231206-0048 06/12/2023 18/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 688 ngày.
BẾ THÀNH ( BĐ- CẤP ĐỔI GCN MỚI- ĐẤT HƯNG ĐẠO)
46 H14.18-231206-0083 06/12/2023 18/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 688 ngày.
ĐOÀN THỊ LOAN (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN)
47 H14.18-231208-0021 08/12/2023 20/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 686 ngày.
LÃNH THIỆN THỊNH ( BĐ- CMĐ SD ĐẤT SÔNG HIẾN)
48 H14.18-231208-0060 08/12/2023 20/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 686 ngày.
ĐINH ĐĂNG HẢI (THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN)
49 H14.18-231208-0062 08/12/2023 20/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 686 ngày.
ĐINH VĂN HẢI (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIÊN)
50 H14.18-231213-0028 13/12/2023 25/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 683 ngày.
LONG THỊ SỰ ( BĐ CẤP ĐỔI GCN MỚI)
51 H14.18-231215-0024 15/12/2023 27/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 681 ngày.
CHU THỊ NINH ( BĐ CẤP ĐỔI GCN - ĐẤT VĨNH QUANG)
52 H14.18-231215-0029 15/12/2023 27/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 681 ngày.
TRIỆU THANH CHI (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIÊN)
53 H14.18-231218-0052 18/12/2023 28/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 680 ngày.
NÔNG THỊ CHIÊM ( BĐ- CMĐ ĐẤT HƯNG ĐẠO)
54 H14.18-231218-0062 18/12/2023 28/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 680 ngày.
CHU NGÂN VANG (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
55 H14.18-231219-0035 19/12/2023 29/12/2023 23/08/2026
Trễ hạn 679 ngày.
NÔNG THỊ THUÝ (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
56 H14.18-231222-0003 22/12/2023 04/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 676 ngày.
LƯƠNG ĐÌNH SÁU ( BĐ- CMĐ ĐẤT SÔNG HIẾN)
57 H14.18-231222-0057 22/12/2023 04/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 676 ngày.
NHAN VĂN CHUYÊN (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT HƯNG ĐẠO)
58 H14.18-231225-0078 25/12/2023 05/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 675 ngày.
NÔNG VĂN ĐOÁN (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
59 H14.18-231227-0031 27/12/2023 09/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 673 ngày.
MÃ THỊ BẢN (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN)
60 H14.18-231227-0043 27/12/2023 09/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 673 ngày.
NÔNG THỊ NHA (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
61 H14.18-231228-0030 28/12/2023 10/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 672 ngày.
NGUYỄN SINH CUNG (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
62 H14.18-231228-0039 28/12/2023 10/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 672 ngày.
MAI THỊ LUYẾN (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN)
63 H14.18-231229-0043 29/12/2023 11/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 671 ngày.
NGUYỄN CÔNG VŨ (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT ) (ĐẤT SÔNG HIẾN)
64 H14.18-240103-0021 03/01/2024 15/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 669 ngày.
NÔNG NGỌC ĐÍCH (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
65 H14.18-240103-0070 03/01/2024 15/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 669 ngày.
LƯƠNG VĨNH HOÀNG (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN ĐẤT SÔNG HIẾN)
66 H14.18-240108-0016 08/01/2024 18/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 666 ngày.
HOÀNG VĂN THÀNH (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT) (ĐẤT HƯNG ĐẠO)
67 H14.18-240108-0061 08/01/2024 18/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 666 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẶNG ( BĐ- CẤP ĐỔI GCN MỚI)
68 H14.18-240109-0032 09/01/2024 19/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 665 ngày.
VŨ VĂN PHƯƠNG (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
69 H14.18-240110-0008 10/01/2024 22/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 664 ngày.
CHU DÍNH DÌ (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
70 H14.18-240110-0051 10/01/2024 22/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 664 ngày.
NGUYỄN VIỆT HÙNG (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
71 H14.18-240112-0019 12/01/2024 24/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 662 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIỆP (ĐỒNG BỘ THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
72 H14.18-240119-0029 19/01/2024 31/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 657 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG (THAY ĐỐI SỐ THỬA, TỜ BẢN ĐỒ SÔNG HIẾN)
73 H14.18-240119-0054 19/01/2024 31/01/2024 23/08/2026
Trễ hạn 657 ngày.
ĐOÀN VĂN NAM (BĐ THAY ĐỔI TÊN )
74 H14.18-240123-0011 23/01/2024 02/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 655 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẶNG ( BĐ CẤP ĐỔI GCN MỚI)- ĐẤT HƯNG ĐẠO
75 H14.18-240125-0058 25/01/2024 06/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 653 ngày.
TRẦN QUỐC TOẢN (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BẢN ĐỒ SÔNG HIẾN)
76 H14.18-240126-0016 26/01/2024 07/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 652 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM (BĐ CMĐ ĐẤT HƯNG ĐẠO)
77 H14.18-240129-0036 29/01/2024 15/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 646 ngày.
ĐỖ QUANG KHẢI (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BĐ SÔNG HIẾN)
78 H14.18-240129-0032 29/01/2024 15/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 646 ngày.
ĐỖ QUANG KHẢI (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BĐ SÔNG HIẾN)
79 H14.18-240129-0044 29/01/2024 15/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 646 ngày.
MA VĂN ĐƯỜNG ( BĐ THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ)
80 H14.18-240130-0072 30/01/2024 16/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 645 ngày.
NINH VĂN TUYẾN (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BĐ SÔNG HIẾN)
81 H14.18-240131-0017 31/01/2024 19/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 644 ngày.
VI VĂN LỘC (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BĐ SÔNG HIẾN)
82 H14.18-240131-0025 31/01/2024 19/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 644 ngày.
BẾ THỊ MINH HUẾ ( BĐ THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ)
83 H14.18-240131-0040 31/01/2024 19/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 644 ngày.
PHẠM TUẤN ANH (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BĐ SÔNG HIẾN)
84 H14.18-240201-0039 01/02/2024 20/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 643 ngày.
NGÔ HẢI NINH ( BĐ CMĐ - ĐẤT SÔNG HIẾN)
85 H14.18-240206-0034 06/02/2024 23/02/2024 23/08/2026
Trễ hạn 640 ngày.
ĐẶNG THỊ THU HUỆ (THAY ĐỔI SỐ THỬA, TỜ BĐ SÔNG HIẾN)
86 H14.18-240221-0056 21/02/2024 04/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 634 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG ( THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN)
87 H14.18-240222-0004 22/02/2024 05/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 633 ngày.
NGUYỄN CÔNG VŨ ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN)
88 H14.18-240226-0016 26/02/2024 07/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 631 ngày.
NGUYỄN VĂN VÂN (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
89 H14.18-240226-0036 26/02/2024 07/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 631 ngày.
NGUYỄN THỊ BỒNG - ĐÃ CHẾT (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
90 H14.18-240226-0053 26/02/2024 07/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 631 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
91 H14.18-240228-0015 28/02/2024 11/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 629 ngày.
HOÀNG HỒNG - ĐÃ CHẾT (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT HƯNG ĐẠO)
92 H14.18-240229-0009 29/02/2024 12/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 628 ngày.
LÊ THỊ NGUYỆT (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT HƯNG ĐẠO)
93 H14.18-240305-0045 05/03/2024 15/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 625 ngày.
NGUYỄN THẾ BÁCH ( ĐÍNH CHÍNH ĐC THỬA ĐẤT- ĐẤT SÔNG HIẾN)
94 H14.18-240308-0029 08/03/2024 20/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 622 ngày.
CHU XUÂN THÔNG ( BĐ CMĐ - ĐẤT SÔNG HIẾN)
95 H14.18-240311-0034 11/03/2024 21/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 621 ngày.
PHẠM THỊ VIỆN ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ VÀ CMND- ĐẤT SỒNG HIẾN)
96 H14.18-240314-0018 14/03/2024 26/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 618 ngày.
VY THU HÀ (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
97 H14.18-240314-0019 14/03/2024 26/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 618 ngày.
VY THU HÀ (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
98 H14.18-240315-0005 15/03/2024 27/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 617 ngày.
VŨ NGỌC LY - ĐÃ CHẾT (THAY ĐỔI THÔNG THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
99 H14.18-240318-0047 18/03/2024 28/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 616 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN))
100 H14.18-240319-0031 19/03/2024 29/03/2024 23/08/2026
Trễ hạn 615 ngày.
NÔNG VĂN ĐOÁN ( THAY ĐỔI ĐC THỬA ĐẤT - ĐẤT SÔNG HIẾN)
101 H14.18-240320-0051 20/03/2024 01/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 614 ngày.
TRẦN THANH HOÀI (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
102 H14.18-240321-0004 21/03/2024 02/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 613 ngày.
NÔNG VĂN NHIÊN (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
103 H14.18-240322-0001 22/03/2024 03/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 612 ngày.
NÔNG THỊ THÚY (BĐ THU HỒI ĐẤT SÔNG HIẾN-GPMB BÀN GIAO)
104 H14.18-240322-0004 22/03/2024 03/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 612 ngày.
CHU VĂN LẠC (BĐ THU HỒI ĐẤT SÔNG HIẾN)
105 H14.18-240322-0005 22/03/2024 03/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 612 ngày.
MÃ THỊ NHẬT (BĐ THU HỒI ĐẤT SÔNG HIẾN)
106 H14.18-240322-0008 22/03/2024 03/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 612 ngày.
VY THỊ VỊ (BĐ THU HỒI ĐẤT SÔNG HIẾN)
107 H14.18-240325-0054 25/03/2024 04/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 611 ngày.
ĐINH THỊ LIÊN (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
108 H14.18-240325-0077 25/03/2024 04/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 611 ngày.
TRẦN THỊ YÊN ( BĐ ĐC THƯỜNG TRÚ- SÔNG HIẾN)
109 H14.18-240325-0079 25/03/2024 04/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 611 ngày.
TRẦN THỊ YÊN ( BĐ THAY ĐỔI TT THỬA ĐẤT)- ĐẤT SÔNG HIẾN
110 H14.18-240327-0028 27/03/2024 08/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 609 ngày.
ĐOÀN THỊ PHIẾN (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT HƯNG ĐẠO)
111 H14.18-240327-0078 27/03/2024 08/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 609 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THUỶ (ĐẤT SÔNG HIẾN)
112 H14.18-240329-0049 29/03/2024 10/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 607 ngày.
ĐINH KHÁNH LONG ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN)
113 H14.18-240403-0055 03/04/2024 15/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 604 ngày.
HOÀNG ĐỨC QUẮN ( QUA BƯU ĐIỆN- ĐÍNH CHÍNH DT ĐẤT- ĐẤT SÔNG HIẾN))
114 H14.18-240403-0072 03/04/2024 15/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 604 ngày.
MÃ THANH HÙNG ( BĐ CMĐ- ĐẤT SÔNG HIẾN)
115 H14.18-240404-0025 04/04/2024 16/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 603 ngày.
VY THU HÀ ( THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ)
116 H14.18-240409-0058 09/04/2024 22/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 599 ngày.
HOÀNG THỊ SOI (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
117 H14.18-240410-0019 10/04/2024 23/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 598 ngày.
PHẠM VĂN PHƯỢNG (THAY ĐỔI SÔ THỬA, TBĐ SÔNG HIẾN)
118 H14.18-240410-0029 10/04/2024 23/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 598 ngày.
TRIỆU QUỐC CHUNG ( BĐ THAY ĐỔI TÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN)
119 H14.18-240410-0042 10/04/2024 23/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 598 ngày.
HOÀNG THỊ NGUYỆT ( THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ- ĐẤT SÔNG HIẾN)
120 H14.18-240411-0004 11/04/2024 24/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 597 ngày.
LÃNH THIỆN THỊNH ( BĐ CMĐ - ĐẤT SÔNG HIẾN)
121 H14.18-240415-0011 15/04/2024 26/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 595 ngày.
ĐINH NGỌC CHIỀU ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ)- ĐẤT SÔNG HIẾN
122 H14.18-240416-0056 16/04/2024 29/04/2024 23/08/2026
Trễ hạn 594 ngày.
CHU XUÂN THÔNG ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ)- ĐẤT SÔNG HIẾN
123 H14.18-240419-0010 19/04/2024 03/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 592 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
124 H14.18-240419-0033 19/04/2024 03/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 592 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
125 H14.18-240425-0067 25/04/2024 10/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 587 ngày.
TRẦN MẠNH TUẤN (BIẾN ĐỘNG CMĐ - ĐẤT SÔNG HIẾN)
126 H14.18-240502-0021 02/05/2024 14/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 585 ngày.
BẾ THỊ THUÝ (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
127 H14.18-240507-0019 07/05/2024 17/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 582 ngày.
LỤC VĂN SINH (ĐÃ CHẾT) - LỤC THỊ NGUYỆT (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
128 H14.18-240507-0026 07/05/2024 17/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 582 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ- ĐẤT SÔNG HIẾN)
129 H14.18-240508-0050 08/05/2024 20/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 581 ngày.
PHAN VĂN ANH (THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ SÔNG HIẾN)
130 H14.18-240508-0047 08/05/2024 20/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 581 ngày.
PHAN VĂN ANH (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
131 H14.18-240510-0044 10/05/2024 22/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 579 ngày.
PHẠM VĂN PHƯỢNG ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN)
132 H14.18-240513-0063 13/05/2024 23/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 578 ngày.
ĐẶNG NGỌC YẾN ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ- ĐẤT SÔNG HIẾN)
133 H14.18-240515-0055 15/05/2024 27/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 576 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỊNH ( BĐ THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ- ĐẤT SÔNG HIẾN)
134 H14.18-240516-0082 16/05/2024 28/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 575 ngày.
NGUYỄN VIỆT HÙNG (THAY ĐỔI THÔNG TIN THỬA ĐẤT SÔNG HIẾN)
135 H14.18-240516-0089 16/05/2024 28/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 575 ngày.
NÔNG THANH HẢI ( ĐÍNH CHÍNH HỘ ÔNG BÀ THÀNH ÔNG BÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN)
136 H14.18-240521-0041 21/05/2024 31/05/2024 23/08/2026
Trễ hạn 572 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG ( BĐ THAY ĐỔI ĐC VÀ CCCD - ĐẤT SÔNG HIẾN)
137 H14.18-240524-0010 24/05/2024 05/06/2024 23/08/2026
Trễ hạn 569 ngày.
CHU XUÂN THÔNG ( BĐ THU HỒI ĐẤT - ĐẤT SÔNG HIẾN)
138 H14.18-240524-0017 24/05/2024 05/06/2024 23/08/2026
Trễ hạn 569 ngày.
HÀ TIẾN VŨ ( ĐẤT SÔNG HIẾN- QUA BƯU ĐIỆN)
139 H14.18-240524-0071 24/05/2024 05/06/2024 23/08/2026
Trễ hạn 569 ngày.
ĐẶNG MINH SƠN ( ĐẤT SÔNG HIẾN)
140 H14.18.2.1-240819-0018 19/08/2024 28/08/2024 22/08/2026
Trễ hạn 509 ngày.
MÃ THUỲ DUNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
141 H14.18.2.1-240823-0003 23/08/2024 05/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 504 ngày.
CHU ĐỨC NGỌC ( ĐẤT VĨNH QUANG) CẤP ĐỔI
142 H14.18.2.1-240823-0005 23/08/2024 05/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 504 ngày.
CHU ĐỨC NGỌC ( ĐẤT VĨNH QUANG) CẤP ĐỔI
143 H14.18.2.1-240823-0004 23/08/2024 05/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 504 ngày.
CHU ĐỨC NGỌC ( ĐẤT VĨNH QUANG) CẤP ĐỔI
144 H14.18.2.1-240823-0006 23/08/2024 05/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 504 ngày.
CHU ĐỨC NGỌC ( ĐẤT VĨNH QUANG) CẤP ĐỔI
145 H14.18.2.1-240913-0012 13/09/2024 24/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 491 ngày.
LÔ THỊ HÀ DƯ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI THỪA KẾ
146 H14.18.2.1-240918-0002 18/09/2024 27/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 488 ngày.
BẾ VĂN ĐOÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
147 H14.18.2.1-240918-0013 18/09/2024 27/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 488 ngày.
ĐÀM ĐỨC HOÀ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
148 H14.18.2.1-240918-0016 18/09/2024 27/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 488 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG THUỶ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
149 H14.18.2.1-240919-0012 19/09/2024 30/09/2024 22/08/2026
Trễ hạn 487 ngày.
ĐÀM BIÊN CƯƠNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
150 H14.18.2.1-240920-0003 20/09/2024 01/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 486 ngày.
HỨA THỊ SOI ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
151 H14.18.2.1-240920-0008 20/09/2024 01/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 486 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
152 H14.18.2.1-240920-0011 20/09/2024 01/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 486 ngày.
NÔNG THỊ NHỊ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
153 H14.18.2.1-240930-0019 30/09/2024 09/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 480 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
154 H14.18.2.1-241002-0028 02/10/2024 11/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 478 ngày.
NÔNG KIM NGÂN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
155 H14.18.2.1-241002-0031 02/10/2024 11/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 478 ngày.
HOÀNG VĂN HOÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
156 H14.18.2.1-241004-0009 04/10/2024 15/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 476 ngày.
TRIỆU THỊ PHẤN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
157 H14.18.2.1-241004-0020 04/10/2024 15/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 476 ngày.
HOÀNG BÍCH HỒNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
158 H14.18.2.1-241008-0002 08/10/2024 17/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 474 ngày.
HOÀNG THỊ VANH ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
159 H14.18.2.1-241008-0012 08/10/2024 17/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 474 ngày.
LÃNH ĐỨC HÙNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
160 H14.18.2.1-241008-0013 08/10/2024 17/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 474 ngày.
ĐINH THỊ NỐI ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
161 H14.18.2.1-241009-0002 09/10/2024 18/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 473 ngày.
ĐINH THỊ LẢ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
162 H14.18.2.1-241009-0007 09/10/2024 18/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 473 ngày.
NÔNG THỊ XINH ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
163 H14.18.2.1-241009-0008 09/10/2024 18/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 473 ngày.
NÔNG THỊ XINH ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
164 H14.18.2.1-241009-0009 09/10/2024 18/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 473 ngày.
HOÀNG VĂN SỰ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
165 H14.18.2.1-241010-0012 10/10/2024 21/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 472 ngày.
ĐOÀN THỊ MINH HIẾU ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
166 H14.18.2.1-241010-0013 10/10/2024 21/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 472 ngày.
ĐOÀN MINH HIẾU ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
167 H14.18.2.1-241011-0006 11/10/2024 22/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 471 ngày.
PHÙNG THỊ LOAN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
168 H14.18.2.1-241011-0009 11/10/2024 22/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 471 ngày.
HOÀNG VĂN SỰ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
169 H14.18.2.1-241016-0010 16/10/2024 25/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 468 ngày.
MÃ THỊ THƯỢNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
170 H14.18.2.1-241021-0018 21/10/2024 30/10/2024 22/08/2026
Trễ hạn 465 ngày.
NGUYỄN MINH HÀ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
171 H14.18.2.1-241023-0012 23/10/2024 01/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 463 ngày.
LÝ QUẾ ANH ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
172 H14.18.2.1-241024-0026 24/10/2024 04/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 462 ngày.
LỤC VĂN LONG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
173 H14.18.2.1-241031-0018 31/10/2024 21/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 449 ngày.
PHAN THỊ MAI LAN( ĐẤT NGỌC XUÂN) TÁCH THỬA
174 H14.18.2.1-241104-0007 04/11/2024 18/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 452 ngày.
HOÀNG VĂN TOÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN SỐ TỜ, SỐ THỬA
175 H14.18.2.1-241104-0017 04/11/2024 13/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 455 ngày.
NGUYỄN VY DÂN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
176 H14.18.2.1-241105-0005 05/11/2024 14/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 454 ngày.
LÝ THỊ PHẸT ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
177 H14.18.2.1-241108-0021 08/11/2024 19/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 451 ngày.
MÃ VĂN TOÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN ) CẤP ĐỔI
178 H14.18.2.1-241108-0022 08/11/2024 19/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 451 ngày.
MÃ VĂN TOÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
179 H14.18.2.1-241111-0017 11/11/2024 02/12/2024 22/08/2026
Trễ hạn 442 ngày.
ĐÀM XUÂN THỤ ( ĐẤT NGỌC XUÂN) TÁCH THỬA
180 H14.18.2.1-241112-0002 12/11/2024 21/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 449 ngày.
BẾ HỒNG TRƯỜNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
181 H14.18.2.1-241112-0022 12/11/2024 21/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 449 ngày.
MÃ VĂN TOÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
182 H14.18.2.1-241113-0004 13/11/2024 22/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 448 ngày.
ĐOÀN THỊ THƠM ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
183 H14.18.2.1-241113-0002 13/11/2024 22/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 448 ngày.
ĐOÀN THỊ THƠM ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
184 H14.18.2.1-241115-0002 15/11/2024 26/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 446 ngày.
TRỊNH THỊ TUYẾT ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
185 H14.18.2.1-241115-0001 15/11/2024 26/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 446 ngày.
ĐOÀN QUỐC HÙNG ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
186 H14.18.2.1-241119-0022 19/11/2024 28/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 444 ngày.
NÔNG VĂN CHÍNH ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
187 H14.18.2.1-241120-0002 20/11/2024 29/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 443 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
188 H14.18.2.1-241120-0010 20/11/2024 29/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 443 ngày.
NÔNG THỊ XINH ( ĐẤT NGỌC NGỌC ) BĐ CẤP ĐỔI GCN MỚI
189 H14.18.2.1-241120-0014 20/11/2024 29/11/2024 22/08/2026
Trễ hạn 443 ngày.
NÔNG VĂN KHỞI ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
190 H14.18.2.1-241122-0018 22/11/2024 03/12/2024 22/08/2026
Trễ hạn 441 ngày.
NÔNG THỊ THANH NHÀN ( ĐẤT NGỌC XUÂN) CẤP ĐỔI
191 H14.18.2.1-250218-0009 18/02/2025 25/02/2025 26/08/2026
Trễ hạn 385 ngày.
QUÁCH QUỐC OAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
192 H14.18.2.1-250218-0024 18/02/2025 25/02/2025 26/08/2026
Trễ hạn 385 ngày.
TÔ VĂN MINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
193 H14.18.2.1-250220-0016 20/02/2025 27/02/2025 26/08/2026
Trễ hạn 383 ngày.
VŨ DUY HIẾU -ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
194 H14.18.2.1-250224-0003 24/02/2025 03/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 381 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
195 H14.18.2.1-250224-0004 24/02/2025 03/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 381 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
196 H14.18.2.1-250225-0020 25/02/2025 04/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 380 ngày.
NGUYỄN TRUNG PHONG - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
197 H14.18.2.1-250228-0034 28/02/2025 07/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 377 ngày.
CAO NGỌC CHINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
198 H14.18.2.1-250303-0006 03/03/2025 10/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 376 ngày.
ĐẶNG XUÂN HOÀ - HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
199 H14.18.2.1-250305-0015 05/03/2025 12/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 374 ngày.
LÊ THÀNH NAM - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
200 H14.18.2.1-250307-0004 07/03/2025 14/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 372 ngày.
VI VĂN PHONG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
201 H14.18.2.1-250307-0030 07/03/2025 14/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 372 ngày.
NÔNG THẾ PHÚC - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
202 H14.18.2.1-250310-0014 10/03/2025 17/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 371 ngày.
DƯƠNG VĂN TƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
203 H14.18.2.1-250310-0021 10/03/2025 17/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 371 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH HƯỜNG- ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
204 H14.18.2.1-250310-0034 10/03/2025 17/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 371 ngày.
NGÔ THỊ ĐO - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
205 H14.18.2.1-250311-0010 11/03/2025 18/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 370 ngày.
THẨM ANH HUY - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
206 H14.18.2.1-250311-0015 11/03/2025 18/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 370 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
207 H14.18.2.1-250311-0025 11/03/2025 18/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 370 ngày.
ĐINH VIẾT ĐỨC - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
208 H14.18.2.1-250312-0005 12/03/2025 19/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 369 ngày.
TẠ THỊ THUỴ - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
209 H14.18.2.1-250313-0013 13/03/2025 20/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 368 ngày.
ĐINH VĨNH LINH - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
210 H14.18.2.1-250314-0022 14/03/2025 21/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 367 ngày.
NGUYỄN THẠC CHIẾN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
211 H14.18.2.1-250317-0029 17/03/2025 24/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 366 ngày.
HÀ THỊ VÂN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
212 H14.18.2.1-250318-0026 18/03/2025 25/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 365 ngày.
NÔNG THỊ ANH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
213 H14.18.2.1-250319-0017 19/03/2025 26/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 364 ngày.
NGUYỄN NGỌC KHIÊM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
214 H14.18.2.1-250320-0005 20/03/2025 27/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 363 ngày.
BẾ LÃNG DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
215 H14.18.2.1-250320-0025 20/03/2025 27/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 363 ngày.
HOÀNG TRUNG THẮNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
216 H14.18.2.1-250320-0029 20/03/2025 27/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 363 ngày.
TRẦN QUANG LINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
217 H14.18.2.1-250320-0028 20/03/2025 27/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 363 ngày.
BÙI ĐÌNH THÀNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
218 H14.18.2.1-250320-0032 20/03/2025 27/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 363 ngày.
ĐẶNG XUÂN HOÀ - HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
219 H14.18.2.1-250324-0003 24/03/2025 31/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 361 ngày.
CHU THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
220 H14.18.2.1-250324-0020 24/03/2025 31/03/2025 26/08/2026
Trễ hạn 361 ngày.
ĐÀO THỊ YẾN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
221 H14.18.2.1-250327-0020 27/03/2025 03/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 358 ngày.
ĐÀM VIẾT HÀ - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP LẠI GCN
222 H14.18.2.1-250327-0028 27/03/2025 03/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 358 ngày.
ĐINH THỊ SAY - ĐẤT HỢP GIANG -CẤP ĐỔI
223 H14.18.2.1-250328-0009 28/03/2025 04/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 357 ngày.
VŨ QUANG MINH - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
224 H14.18.2.1-250328-0033 28/03/2025 04/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 357 ngày.
BẾ CAO MINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
225 H14.18.2.1-250401-0038 01/04/2025 09/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 354 ngày.
TÔNG KIM NGỌC - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
226 H14.18.2.1-250402-0030 02/04/2025 10/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 353 ngày.
ĐỖ MINH ĐỨC - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
227 H14.18.2.1-250404-0031 04/04/2025 14/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 351 ngày.
ĐINH SƠN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
228 H14.18.2.1-250408-0012 08/04/2025 15/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 350 ngày.
NÔNG QUANG THUẬN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
229 H14.18.2.1-250408-0035 08/04/2025 15/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 350 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỆP - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
230 H14.18.2.1-250408-0036 08/04/2025 15/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 350 ngày.
NGUYỄN TRỌNG THẮNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
231 H14.18.2.1-250408-0039 08/04/2025 15/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 350 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐIỆP - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
232 H14.18.2.1-250409-0005 09/04/2025 16/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 349 ngày.
LÃNH NGỌC KIỀM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
233 H14.18.2.1-250410-0003 10/04/2025 17/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 348 ngày.
LƯU TRẦN DOÃN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
234 H14.18.2.1-250410-0020 10/04/2025 17/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 348 ngày.
NGUYỄN THẾ HẢI - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
235 H14.18.2.1-250414-0017 14/04/2025 21/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 346 ngày.
ĐƯỜNG ÍCH THIỆN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
236 H14.18.2.1-250415-0033 15/04/2025 22/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 345 ngày.
ĐOÀN KIM CƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
237 H14.18.2.1-250415-0037 15/04/2025 22/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 345 ngày.
ĐỖ NHẬT CHÍNH- ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
238 H14.18.2.1-250421-0007 21/04/2025 28/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 341 ngày.
MẠC TƯỜNG VI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
239 H14.18.2.1-250421-0009 21/04/2025 28/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 341 ngày.
MẠC TƯỜNG VI - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
240 H14.18.2.1-250421-0011 21/04/2025 28/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 341 ngày.
TRẦN THỊ THUÝ NGA - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
241 H14.18.2.1-250422-0015 22/04/2025 29/04/2025 26/08/2026
Trễ hạn 340 ngày.
TRIỆU NGUYỆT HOA - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
242 H14.18.2.1-250423-0030 23/04/2025 05/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 338 ngày.
VI THỊ KIỀU TRINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
243 H14.18.2.1-250424-0010 24/04/2025 06/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 337 ngày.
LƯU THỊ HẠNH - ĐÂT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
244 H14.18.2.1-250424-0023 24/04/2025 06/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 337 ngày.
ĐÀM THỊ LÊ LIỄU - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
245 H14.18.2.1-250424-0030 24/04/2025 06/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 337 ngày.
HÀ VĂN HOÀI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
246 H14.18.2.1-250426-0027 26/04/2025 07/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 336 ngày.
NGUYỄN MINH HÀ - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
247 H14.18.2.1-250428-0019 28/04/2025 08/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 335 ngày.
ĐỖ VĨNH CƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
248 H14.18.2.1-250429-0025 29/04/2025 09/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 334 ngày.
CHU ĐỨC NGỌC - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
249 H14.18.2.1-250429-0026 29/04/2025 09/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 334 ngày.
HÀ VIỆT ÁI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
250 H14.18.2.1-250429-0029 29/04/2025 09/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 334 ngày.
HÀ VĂN HOÀI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
251 H14.18.2.1-250506-0021 06/05/2025 13/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 332 ngày.
TÔ MẠNH GIANG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
252 H14.18.2.1-250506-0024 06/05/2025 13/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 332 ngày.
NÔNG THỊ HOÀN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
253 H14.18.2.1-250506-0026 06/05/2025 13/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 332 ngày.
ĐỖ VĂN SỸ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
254 H14.18.2.1-250507-0021 07/05/2025 14/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 331 ngày.
ĐÀM QUANG BĂNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
255 H14.18.2.1-250512-0008 12/05/2025 19/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 328 ngày.
NÔNG THỊ HOÀN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
256 H14.18.2.1-250512-0014 12/05/2025 19/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 328 ngày.
HOÀNG THANH LONG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
257 H14.18.2.1-250513-0007 13/05/2025 20/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 327 ngày.
NÔNG NGỌC ĐỨC - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
258 H14.18.2.1-250513-0036 13/05/2025 20/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 327 ngày.
NGUYỄN YẾN DUNG - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
259 H14.18.2.1-250514-0042 14/05/2025 21/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 326 ngày.
VY NHƯ LINH - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
260 H14.18.2.1-250515-0021 15/05/2025 22/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 325 ngày.
NGUYỄN THÀNH LONG - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI QUA BƯU ĐIỆN
261 H14.18.2.1-250516-0025 16/05/2025 23/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 324 ngày.
TRẦN MẠNH HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
262 H14.18.2.1-250516-0024 16/05/2025 23/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 324 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
263 H14.18.2.1-250520-0007 20/05/2025 27/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 322 ngày.
TỐNG KIM CAO - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
264 H14.18.2.1-250520-0017 20/05/2025 27/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 322 ngày.
BẠCH THÁI DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
265 H14.18.2.1-250521-0010 21/05/2025 28/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 321 ngày.
VY NHƯ LINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
266 H14.18.2.1-250521-0014 21/05/2025 28/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 321 ngày.
NGỌC THỊ KIỀU - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
267 H14.18-250521-0001 21/05/2025 24/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
CÔNG TY TNHH SÀI GÒN - BẢN GIỐC
268 H14.18.2.1-250523-0039 23/05/2025 30/05/2025 26/08/2026
Trễ hạn 319 ngày.
TRIỆU THỊ HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
269 H14.18.2.1-250526-0009 26/05/2025 02/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 318 ngày.
TRIỆU NGUYỆT HOA - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
270 H14.18.2.1-250528-0008 28/05/2025 04/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 316 ngày.
VƯƠNG VĂN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
271 H14.18.2.1-250528-0018 28/05/2025 04/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 316 ngày.
NÔNG VĂN KHÁI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
272 H14.18.2.1-250529-0001 29/05/2025 05/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 315 ngày.
NÔNG THỊ XOAN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
273 H14.18.2.1-250529-0006 29/05/2025 05/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 315 ngày.
NGUYỄN THANH HUYỀN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI- QUA BƯU ĐIỆN
274 H14.18.2.1-250530-0014 30/05/2025 06/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 314 ngày.
LÊ BÁ ANH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
275 H14.18.2.1-250530-0025 30/05/2025 06/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 314 ngày.
ĐỖ TRỌNG BÀNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
276 H14.18.2.1-250602-0030 02/06/2025 09/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 313 ngày.
NGUYỄN NHẬT TIẾN- ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
277 H14.18.2.1-250603-0038 03/06/2025 10/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 312 ngày.
LÃ THỊ GẤM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
278 H14.18.2.1-250603-0046 03/06/2025 10/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 312 ngày.
PHAN THỊ THÀNH - ĐẤT SÔNG BẰNG - CẤP ĐỔI
279 H14.18.2.1-250604-0016 04/06/2025 11/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 311 ngày.
TRẦN VĂN NGỌC - ĐẤT HỢP GIANG - TÁCH THỬA
280 H14.18.2.1-250604-0027 04/06/2025 11/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 311 ngày.
NGUYỄN KIÊN CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
281 H14.18.2.1-250606-0018 06/06/2025 13/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 309 ngày.
LÝ HẢI LINH -ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
282 H14.18.2.1-250610-0042 10/06/2025 17/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 307 ngày.
BẾ VÂN TRÀ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
283 H14.18.2.1-250612-0017 12/06/2025 19/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 305 ngày.
ĐINH VIẾT LỢI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
284 H14.18.2.1-250617-0034 17/06/2025 24/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 302 ngày.
TRẦN THUÝ HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
285 H14.18.2.1-250618-0042 18/06/2025 25/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 301 ngày.
BẾ VĂN ĐÔNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI - QUA BƯU ĐIỆN
286 H14.18.2.1-250620-0001 20/06/2025 27/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 299 ngày.
SẦM VIỆT AN- ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
287 H14.18.2.1-250620-0025 20/06/2025 27/06/2025 26/08/2026
Trễ hạn 299 ngày.
ĐẶNG NHẬT KHẢI - ĐẤT HỢP GIANG -
288 H14.18.2.1-250623-0003 23/06/2025 30/06/2025 25/08/2026
Trễ hạn 297 ngày.
VÕ XUÂN THƯỢNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
289 H14.18.2.1-250623-0004 23/06/2025 30/06/2025 25/08/2026
Trễ hạn 297 ngày.
TỐNG KIM KHÁNH - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
290 H14.18.2.1-250624-0005 24/06/2025 01/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 296 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
291 H14.18.2.1-250624-0006 24/06/2025 01/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 296 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐÂTS HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
292 H14.18.2.1-250626-0014 26/06/2025 03/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 294 ngày.
LƯƠNG THỊ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
293 H14.18.2.1-250627-0020 27/06/2025 04/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 293 ngày.
LƯU ĐỨC CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
294 H14.18.2.1-250630-0016 30/06/2025 07/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 292 ngày.
TRẦN THỊ THU HIỀN - HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
295 H14.18.2.1-250702-0004 02/07/2025 22/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 281 ngày.
MẠC TƯỜNG VI - ĐẤT HỢP GIANG THỤC PHÁN - TẶNG CHO
296 H14.18.2.1-250703-0011 03/07/2025 23/07/2025 25/08/2026
Trễ hạn 280 ngày.
PHẠM THIÊN HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - THỤC PHÁN- TẶNG CHO
297 H14.18.2.9-250715-0002 15/07/2025 18/07/2025 04/08/2026
Trễ hạn 268 ngày.
CHUNG VĂN KHOẮN
298 H14.20-250718-0002 18/07/2025 06/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
BAN QUẢN LÝ KHU KINH TẾ
299 H14.100-250731-0002 31/07/2025 24/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT NGỌC XUÂN- NÙNG TRÍ CAO- TẶNG CHO
300 H14.100-250731-0038 31/07/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP GCN
301 H14.133-250804-0003 04/08/2025 11/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRIỆU VĂN PHÚC
302 H14.100-250804-0060 04/08/2025 19/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG HẢI YẾN - ĐẤT TÂN GIANG - TẶNG CHO
303 H14.125-250805-0016 05/08/2025 22/05/2026 14/09/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ TRƯỜNG
304 H14.100-250805-0048 05/08/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
TRẦN ĐỨC THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
305 H14.100-250805-0049 05/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
306 H14.100-250805-0051 05/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
307 H14.100-250805-0054 05/08/2025 13/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HÀ VŨ TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
308 H14.100-250805-0065 05/08/2025 06/10/2025 03/08/2026
Trễ hạn 212 ngày.
NÔNG THỊ QUẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
309 H14.100-250805-0071 05/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NÔNG THỊ ÂU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
310 H14.100-250805-0075 05/08/2025 15/09/2025 03/08/2026
Trễ hạn 227 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ
311 H14.100-250805-0079 05/08/2025 23/09/2025 03/08/2026
Trễ hạn 221 ngày.
PHAN THỊ THÀNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
312 H14.100-250805-0080 05/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
PHẠM THỊ DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
313 H14.100-250806-0006 06/08/2025 25/08/2025 03/08/2026
Trễ hạn 241 ngày.
HOÀNG THỊ LIỆU - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
314 H14.100-250806-0007 06/08/2025 16/10/2025 03/08/2026
Trễ hạn 204 ngày.
CHU HOÀNG KHÁNH HUYỀN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
315 H14.100-250806-0011 06/08/2025 16/10/2025 03/08/2026
Trễ hạn 204 ngày.
TÔ THỊ THU HIỀN - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
316 H14.100-250807-0001 07/08/2025 19/09/2025 03/08/2026
Trễ hạn 223 ngày.
NGUYỄN HỒNG VIỆT - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
317 H14.20-250807-0008 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
LƯU ĐÌNH PHI - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
318 H14.20-250807-0015 07/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN CAO MINH ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
319 H14.20-250807-0020 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
DU THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
320 H14.20-250807-0024 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
HOÀNG VĂN GIANG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
321 H14.20-250807-0025 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỀ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
322 H14.20-250807-0026 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
323 H14.20-250807-0027 07/08/2025 19/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 184 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
324 H14.20-250807-0028 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
HOÀNG VĂN CƯỜNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
325 H14.20-250807-0032 07/08/2025 19/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 184 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
326 H14.20-250807-0035 07/08/2025 22/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 244 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
327 H14.20-250807-0038 07/08/2025 14/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 144 ngày.
VŨ THỊ ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
328 H14.20-250807-0040 07/08/2025 15/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 190 ngày.
ĐÀM VĂN CỘNG
329 H14.20-250807-0045 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
ĐINH THỊ THƯ
330 H14.20-250807-0046 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LA THỊ THẠCH
331 H14.20-250807-0048 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG
332 H14.20-250807-0049 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN NÔNG TÙNG
333 H14.20-250807-0050 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
TRIỆU VĂN HUYÊN
334 H14.20-250807-0052 07/08/2025 15/08/2025 08/05/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LÝ THỊ ĐIỆP
335 H14.20-250808-0025 08/08/2025 25/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 243 ngày.
HOÀNG VĂN HUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
336 H14.20-250808-0030 08/08/2025 14/05/2026 23/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
ĐÀM THẾ NGỌC
337 H14.20-250808-0048 08/08/2025 15/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG THỊ LIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
338 H14.20-250811-0005 11/08/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI
339 H14.20-250811-0030 11/08/2025 26/11/2025 02/06/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THU HUYỀN
340 H14.20-250811-0047 11/08/2025 26/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 242 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH - ĐẤT HÒA CHUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
341 H14.20-250811-0049 11/08/2025 18/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 189 ngày.
PHẠM THỊ ĐOÁN
342 H14.20-250811-0056 11/08/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG TRUNG THẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
343 H14.20-250811-0059 11/08/2025 29/08/2025 13/05/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NÔNG THANH HẢI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
344 H14.20-250811-0063 11/08/2025 27/08/2025 04/08/2026
Trễ hạn 240 ngày.
NGUYỄN XUÂN KHANH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
345 H14.20-250812-0019 12/08/2025 27/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 241 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
346 H14.20-250812-0020 12/08/2025 21/08/2025 18/05/2026
Trễ hạn 188 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH
347 H14.20-250812-0066 12/08/2025 27/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 241 ngày.
NGUYỄN HOÀI NAM - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
348 H14.20-250812-0094 12/08/2025 11/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 81 ngày.
THANG THỊ HỒI
349 H14.20-250813-0004 13/08/2025 17/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
ĐÀM VĂN DƯỠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
350 H14.20-250813-0008 13/08/2025 28/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 240 ngày.
MẠC HẢI ĐƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
351 H14.20-250813-0001 13/08/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MA THỊ NGUYỆN
352 H14.20-250813-0019 13/08/2025 14/05/2026 14/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN KHÁNH DU
353 H14.20-250813-0050 13/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU TRINH
354 H14.20-250813-0056 13/08/2025 02/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
MA TUẤN ANH
355 H14.20-250813-0057 13/08/2025 20/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
HOÀNG MINH THÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
356 H14.20-250813-0061 13/08/2025 20/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
PHƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
357 H14.20-250813-0069 13/08/2025 28/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 240 ngày.
HOÀNG VĂN SỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
358 H14.20-250813-0068 13/08/2025 28/08/2025 05/08/2026
Trễ hạn 240 ngày.
HOÀNG VĂN SỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
359 H14.20-250813-0096 14/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG
360 H14.20-250814-0018 14/08/2025 19/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI
361 H14.20-250814-0050 14/08/2025 06/10/2025 06/03/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
362 H14.20-250814-0049 14/08/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CHU THỊ MINH
363 H14.20-250814-0060 14/08/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ VĂN VƯƠNG
364 H14.20-250815-0046 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ VĂN HÙNG
365 H14.20-250815-0054 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VĂN TUYÊN
366 H14.20-250815-0058 15/08/2025 09/10/2025 29/01/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRIỆU THỊ HẠNH
367 H14.20-250815-0055 15/08/2025 12/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 204 ngày.
ĐÀM KHÁNH DUY
368 H14.20-250815-0061 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỨA VĂN TOẢN
369 H14.20-250815-0066 15/08/2025 21/08/2025 27/02/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NÔNG VĂN MẠNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI NĂM SINH CHỦ SỬ DỤNG
370 H14.20-250815-0065 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ THỊ HẰNG
371 H14.20-250815-0067 15/08/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃ QUỐC THƯỢNG
372 H14.20-250818-0011 18/08/2025 05/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 234 ngày.
LƯƠNG THỊ VÂN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA
373 H14.20-250818-0016 18/08/2025 09/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN
374 H14.20-250818-0022 18/08/2025 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG HỒNG THU
375 H14.20-250818-0024 18/08/2025 04/09/2025 05/08/2026
Trễ hạn 236 ngày.
PHẠM THỊ DUỆ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
376 H14.20-250818-0023 18/08/2025 04/09/2025 05/08/2026
Trễ hạn 236 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG
377 H14.20-250818-0039 18/08/2025 19/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 86 ngày.
THANG VĂN TRƯỜNG
378 H14.20-250818-0037 18/08/2025 10/09/2025 29/04/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ HẢI NAM
379 H14.20-250818-0061 18/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ HẢI
380 H14.20-250819-0006 19/08/2025 18/09/2025 21/01/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHƯƠNG THỊ THANH
381 H14.20-250819-0009 19/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ QUẾ
382 H14.20-250819-0030 19/08/2025 15/09/2025 25/05/2026
Trễ hạn 177 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG
383 H14.20-250819-0038 19/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG THỊ TẤM
384 H14.20-250819-0069 19/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN
385 H14.20-250820-0010 20/08/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG THỊ THU
386 H14.20-250820-0047 20/08/2025 21/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LA VĂN NHỊ
387 H14.20-250820-0058 20/08/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TÔ QUỐC HOÀN
388 H14.20-250820-0063 20/08/2025 17/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 201 ngày.
HOÀNG KIỀU TRANG
389 H14.20-250820-0071 20/08/2025 09/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 232 ngày.
ĐOÀN VĂN HẢI - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
390 H14.20-250820-0074 20/08/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THU XANH
391 H14.20-250821-0005 21/08/2025 10/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 231 ngày.
NGUYỄN THỊ QUẢNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TN
392 H14.20-250821-0017 21/08/2025 10/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 231 ngày.
PHẠM THU THÊU - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA
393 H14.20-250821-0021 21/08/2025 18/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 200 ngày.
LÝ VĂN LAN
394 H14.20-250821-0020 21/08/2025 08/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NÔNG THỊ DIỆP - ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ
395 H14.20-250821-0037 21/08/2025 08/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LỤC VĂN THỤ (HỒ SƠ LỤC THỊ THUỶ) - ĐẤT XÃ LŨNG NẶM
396 H14.20-250821-0064 21/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐÌNH CÔNG
397 H14.20-250821-0088 21/08/2025 18/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 200 ngày.
SẦM VĂN GIÁP
398 H14.20-250822-0016 22/08/2025 11/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 230 ngày.
ĐÀM THỊ OANH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
399 H14.20-250822-0018 22/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ CHÂM
400 H14.20-250822-0041 22/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ LAN
401 H14.20-250822-0039 22/08/2025 23/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐẶNG VĂN VINH
402 H14.20-250822-0040 22/08/2025 29/10/2025 21/01/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN SƠN
403 H14.20-250822-0059 22/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LÝ VẦN QUỐC
404 H14.20-250822-0064 22/08/2025 05/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 234 ngày.
LƯU THỊ PHÚC
405 H14.20-250822-0079 22/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÀNH VĂN SƠN
406 H14.20-250822-0082 22/08/2025 31/10/2025 15/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
TRẦN XUÂN QUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
407 H14.20-250822-0088 22/08/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DUY
408 H14.20-250822-0093 22/08/2025 09/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 232 ngày.
NÔNG NGỌC ANH - ĐẤT HÒA CHUNG - CẤP LẠI DO BỊ MẤT
409 H14.20-250822-0094 22/08/2025 23/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HÀ ĐỨC NHÀN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
410 H14.20-250822-0096 22/08/2025 10/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NGUYỄN QUANG ĐẮC
411 H14.20-250825-0025 25/08/2025 16/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 168 ngày.
LÊ XUÂN VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
412 H14.20-250825-0027 25/08/2025 12/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 229 ngày.
HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
413 H14.20-250825-0040 25/08/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN ANH
414 H14.20-250825-0092 25/08/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ THỊ PHƯƠNG
415 H14.20-250825-0096 25/08/2025 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN
416 H14.20-250825-0105 25/08/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG
417 H14.20-250825-0106 25/08/2025 12/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 229 ngày.
ĐINH VIỆT DÂN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA
418 H14.20-250825-0111 25/08/2025 01/10/2025 02/06/2026
Trễ hạn 171 ngày.
LONG HẢI NAM
419 H14.20-250825-0112 25/08/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG NGUYÊN SƠN
420 H14.20-250826-0005 26/08/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM XUYẾN
421 H14.20-250826-0015 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐOÀN KIM THANH
422 H14.20-250825-0080 26/08/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC HUẾ (NỘP THAY CHO NGÔ XUÂN MINH)
423 H14.20-250825-0101 26/08/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP (NỘP THAY BÀ ĐOÀN THỊ TƯ)
424 H14.20-250826-0021 26/08/2025 23/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ
425 H14.20-250826-0041 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
GIÁP THỊ LOAN
426 H14.20-250826-0042 26/08/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ
427 H14.20-250826-0052 26/08/2025 26/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MA KIÊN ÚC
428 H14.20-250826-0054 26/08/2025 23/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG
429 H14.20-250826-0077 26/08/2025 24/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NÔNG VĂN MINH
430 H14.20-250826-0086 26/08/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI THỊ HẢO
431 H14.20-250827-0016 27/08/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN MINH
432 H14.20-250827-0022 27/08/2025 08/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM TRUNG KIÊN
433 H14.20-250827-0026 27/08/2025 16/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 227 ngày.
LÝ THỊ HỒNG (NỘP THAY CHO ÔNG ĐINH NGỌC ÁNH)
434 H14.20-250827-0032 27/08/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ VĂN ÂN
435 H14.20-250827-0033 27/08/2025 16/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 227 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG (NỘP THAY CHO HOÀNG VĂN HƯỞNG)
436 H14.20-250827-0039 27/08/2025 05/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HOÀNG THỊ CHỞ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
437 H14.20-250827-0050 27/08/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH
438 H14.20-250827-0051 27/08/2025 25/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LỤC THỊ ƯƠNG
439 H14.20-250828-0004 28/08/2025 17/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 226 ngày.
ĐINH NGỌC THỊNH - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA
440 H14.20-250828-0010 28/08/2025 25/09/2025 20/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY
441 H14.20-250828-0047 28/08/2025 17/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NGÂN BÁ TUYẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
442 H14.20-250828-0052 28/08/2025 29/08/2025 31/03/2026
Trễ hạn 150 ngày.
TRIỆU THỊ HIỆP - XTC
443 H14.20-250828-0058 28/08/2025 06/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG THỊ LỄ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
444 H14.20-250828-0076 28/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ THỎA
445 H14.20-250828-0078 28/08/2025 29/08/2025 31/03/2026
Trễ hạn 150 ngày.
ĐÀO XUÂN VÒNG - TC
446 H14.20-250829-0008 29/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHƯ
447 H14.20-250829-0015 29/08/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHƯ
448 H14.20-250829-0018 29/08/2025 18/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 225 ngày.
NÔNG KHÁNH THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
449 H14.20-250829-0055 29/08/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG NGỌC HỮU
450 H14.20-250829-0065 29/08/2025 03/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC
451 H14.20-250829-0070 29/08/2025 26/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 194 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ
452 H14.20-250829-0073 29/08/2025 26/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 194 ngày.
LÂM VĂN THÈN
453 H14.20-250903-0002 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC
454 H14.20-250903-0003 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN QUANG CHÍNH - XTC
455 H14.20-250903-0009 03/09/2025 22/01/2026 13/05/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
456 H14.20-250903-0014 03/09/2025 23/09/2025 27/05/2026
Trễ hạn 173 ngày.
NGUYỄN CÔNG HÒA
457 H14.20-250903-0023 03/09/2025 06/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
CÔNG TY CP XÂY DỰNG HP THĂNG LONG
458 H14.20-250903-0032 03/09/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN ĐÌNH THỬA BÌA SỐ 881-882
459 H14.20-250903-0038 03/09/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN ĐÌNH THỬA BÌA SỐ 435-436
460 H14.20-250903-0027 03/09/2025 15/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 228 ngày.
ĐOÀN VĂN TRIỀU
461 H14.20-250903-0040 03/09/2025 29/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN LÊ VY
462 H14.20-250903-0043 03/09/2025 26/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ MIỀU
463 H14.20-250903-0051 03/09/2025 04/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN HẢI BA - XTC
464 H14.20-250903-0067 04/09/2025 30/09/2025 30/06/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LƯU QUANG LONG
465 H14.20-250904-0026 04/09/2025 16/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
466 H14.20-250904-0044 04/09/2025 27/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THANH TÂM
467 H14.20-250904-0047 04/09/2025 27/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM THANH TÙNG
468 H14.20-250904-0049 04/09/2025 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG MẠNH CƯỜNG
469 H14.20-250904-0060 04/09/2025 05/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 146 ngày.
NÔNG TRỌNG TUỆ - XTC
470 H14.20-250904-0062 04/09/2025 05/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 146 ngày.
MÃ QUANG DUY - XTC
471 H14.20-250904-0063 04/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
HOÀNG VĂN LẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
472 H14.20-250905-0002 05/09/2025 25/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NÔNG THỊ CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
473 H14.20-250905-0012 05/09/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG CHÒI TRÌNH
474 H14.20-250905-0019 05/09/2025 26/12/2025 31/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
NÔNG VĂN SƠN
475 H14.20-250905-0020 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
THẨM THỊ TÚ - XTC
476 H14.20-250905-0021 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
THẨM THỊ TÚ - XTC
477 H14.20-250905-0024 05/09/2025 24/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 116 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỜNG
478 H14.20-250905-0025 05/09/2025 23/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 222 ngày.
NÔNG MINH TRUYỀN - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA
479 H14.20-250905-0032 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NÔNG NGHỊ THẮM - XTC
480 H14.20-250905-0044 05/09/2025 08/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 145 ngày.
ĐINH ÍCH DUYỆT - XTC
481 H14.20-250905-0053 05/09/2025 20/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
482 H14.20-250908-0021 08/09/2025 08/10/2025 07/08/2026
Trễ hạn 214 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI
483 H14.20-250908-0022 08/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRIỆU THỊ LÀNH
484 H14.20-250908-0035 08/09/2025 12/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 229 ngày.
BẾ ĐÔNG TRIỀU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO, CMĐ ĐẤT
485 H14.20-250908-0051 08/09/2025 24/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LƯU THỊ HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI (CD 813)
486 H14.20-250908-0061 08/09/2025 03/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LƯU NGỌC HUẤN
487 H14.20-250908-0062 08/09/2025 08/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 149 ngày.
MA VĂN HOÀN
488 H14.20-250908-0071 08/09/2025 02/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO
489 H14.20-250908-0083 08/09/2025 30/12/2025 25/05/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG VĂN NGỌ
490 H14.20-250908-0085 08/09/2025 25/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 161 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐÔI
491 H14.20-250909-0008 09/09/2025 13/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
492 H14.20-250909-0007 09/09/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÝ VĂN THƯỢNG
493 H14.20-250909-0059 09/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN NÔNG THÁI
494 H14.20-250909-0069 09/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐẶNG VĂN LỊCH
495 H14.20-250909-0072 09/09/2025 09/10/2025 07/08/2026
Trễ hạn 213 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊN
496 H14.20-250909-0073 09/09/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MÔNG VĂN AN
497 H14.20-250909-0079 09/09/2025 26/09/2025 13/05/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LÊ XUÂN NGHĨA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
498 H14.20-250910-0001 10/09/2025 11/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG TRƯỜNG GIANG
499 H14.20-250910-0009 10/09/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ THANH
500 H14.20-250910-0013 10/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐÀM THỊ ĐIỆP
501 H14.20-250910-0015 10/09/2025 24/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 221 ngày.
ĐOÀN TRỌNG QUỲNH
502 H14.20-250910-0023 10/09/2025 04/11/2025 26/02/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG VĂN ĐÔNG
503 H14.20-250910-0029 10/09/2025 04/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
DƯƠNG QUANG HÒA
504 H14.20-250910-0034 10/09/2025 27/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HÀ BẾ TRUNG
505 H14.20-250910-0050 10/09/2025 15/09/2025 13/08/2026
Trễ hạn 235 ngày.
TRIỆU THỊ HỚN
506 H14.20-250910-0058 10/09/2025 12/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
BẾ THJ VÂN
507 H14.20-250910-0077 10/09/2025 15/09/2025 13/08/2026
Trễ hạn 235 ngày.
HOÀNG MINH HẢI
508 H14.20-250910-0082 10/09/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
BẾ XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
509 H14.20-250910-0094 10/09/2025 15/09/2025 13/08/2026
Trễ hạn 235 ngày.
PHƯƠNG VĂN ĐẠM
510 H14.20-250911-0003 11/09/2025 26/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 157 ngày.
PHÙNG THỊ ĐIỆU
511 H14.20-250911-0013 11/09/2025 27/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NÔNG THỊ YÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG- THỪA KẾ
512 H14.20-250911-0019 11/09/2025 27/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
ĐOÀN HỒNG KHÔI - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
513 H14.20-250911-0033 11/09/2025 27/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
514 H14.20-250911-0040 11/09/2025 13/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 141 ngày.
TRỊNH XUÂN HẢO
515 H14.20-250911-0049 11/09/2025 30/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ BỚT
516 H14.20-250911-0060 11/09/2025 31/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
HOÀNG VIỆT HÙNG
517 H14.20-250911-0064 11/09/2025 06/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG
518 H14.20-250911-0070 11/09/2025 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
519 H14.20-250911-0086 11/09/2025 06/01/2026 21/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NÔNG VĂN ÁT
520 H14.20-250912-0008 12/09/2025 28/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LAN - ĐẤT VĨNH QUANG - CHUYỂN NHƯỢNG
521 H14.20-250912-0015 12/09/2025 10/10/2025 25/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MÃ VĂN THANH
522 H14.20-250912-0016 12/09/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI ĐỨC THẮNG
523 H14.20-250912-0031 12/09/2025 28/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 181 ngày.
LỤC THỊ TUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
524 H14.20-250912-0039 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG KHÁNH DIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
525 H14.20-250912-0042 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG ANH TÙNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
526 H14.20-250912-0047 12/09/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG PHƯƠNG DUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
527 H14.20-250912-0045 12/09/2025 25/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CHU THỊ HƯỜNG NGA
528 H14.20-250912-0048 12/09/2025 22/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG ĐỨC THÁI
529 H14.20-250912-0050 12/09/2025 25/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CHU THỊ HƯỜNG NGA
530 H14.20-250912-0069 12/09/2025 29/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
ĐẶNG NGỌC THẮNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - TẶNG CHO
531 H14.20-250912-0079 12/09/2025 24/09/2025 07/01/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐÀM VĂN THÀNH
532 H14.20-250912-0083 12/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG VĂN TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
533 H14.20-250912-0084 12/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ HIỂU
534 H14.20-250915-0003 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRIỆU THỊ THANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
535 H14.20-250915-0004 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (206)
536 H14.20-250915-0009 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THẾ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (207)
537 H14.20-250915-0011 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG VĂN THUẤN - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO
538 H14.20-250915-0026 15/09/2025 16/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG THỊ THU HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
539 H14.20-250915-0027 15/09/2025 01/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 216 ngày.
MÃ ĐẠI DƯƠNG - (NỘP THAY ĐOÀN TRỌNG GIÁM - GỘP THỬA ĐẤT) P. NTC
540 H14.20-250915-0029 15/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN
541 H14.20-250915-0032 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
542 H14.20-250915-0038 15/09/2025 02/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐỖ ĐỨC TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
543 H14.20-250915-0040 15/09/2025 09/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TỪ THỊ HIẾU
544 H14.20-250915-0042 15/09/2025 07/01/2026 25/09/2026
Trễ hạn 184 ngày.
BẾ THỊ BÍCH
545 H14.20-250913-0001 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HÀ QUANG HUY - ĐẤT DUYỆT TRUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
546 H14.20-250915-0046 15/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ DUY NAM
547 H14.20-250915-0048 15/09/2025 09/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG THỊ TIẾN
548 H14.20-250915-0050 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
549 H14.20-250915-0059 15/09/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NỊNH TRUNG KIÊN
550 H14.20-250915-0065 15/09/2025 19/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 114 ngày.
ĐÀM NGỌC THÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
551 H14.20-250915-0064 15/09/2025 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG
552 H14.20-250915-0044 15/09/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NHA- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ NỘP LẠI
553 H14.20-250915-0069 15/09/2025 28/10/2025 13/08/2026
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN KIM HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG - TẶNG CHO
554 H14.20-250915-0073 15/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN THỊ THU HIỀN
555 H14.20-250915-0076 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
MA THỊ PHẦN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
556 H14.20-250915-0079 15/09/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LỤC TIẾN CÔNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ
557 H14.20-250915-0083 15/09/2025 02/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
PHAN VĂN TOẢN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
558 H14.20-250915-0092 15/09/2025 02/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
MẠC THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO
559 H14.20-250915-0097 15/09/2025 29/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NÔNG VĂN NGUYỆN
560 H14.20-250915-0104 15/09/2025 12/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ
561 H14.20-250916-0018 16/09/2025 10/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ
562 H14.20-250916-0026 16/09/2025 10/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LƯƠNG VĂN VĨNH
563 H14.20-250916-0022 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM
564 H14.20-250916-0023 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM
565 H14.20-250916-0036 16/09/2025 20/10/2025 30/06/2026
Trễ hạn 178 ngày.
ĐÀM VĂN LUYẾN
566 H14.20-250916-0025 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM
567 H14.20-250916-0027 16/09/2025 10/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ THỊ NHÂM
568 H14.20-250916-0055 16/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN SÀU
569 H14.20-250916-0059 16/09/2025 13/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
LINH VĂN TOÀN
570 H14.20-250916-0051 16/09/2025 20/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VĂN LINH
571 H14.20-250916-0063 16/09/2025 19/09/2025 05/08/2026
Trễ hạn 225 ngày.
VŨ THÀNH CHUNG
572 H14.20-250916-0073 16/09/2025 19/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẬP
573 H14.20-250916-0078 16/09/2025 22/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN LAN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
574 H14.20-250916-0087 16/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ TUYẾT- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ
575 H14.20-250916-0092 16/09/2025 07/01/2026 22/09/2026
Trễ hạn 181 ngày.
BẾ THI BÍCH
576 H14.20-250917-0016 17/09/2025 07/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
HÀ DOÃN THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
577 H14.20-250917-0032 17/09/2025 03/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 214 ngày.
HOÀNG THỊ ENG - TÁCH THỬA - ĐẤT P. NÙNG TRÍ CAO
578 H14.20-250917-0034 17/09/2025 22/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LƯƠNG THỊ CƯƠNG
579 H14.20-250917-0040 17/09/2025 07/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 153 ngày.
DƯƠNG THỊ LÂM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
580 H14.20-250917-0054 17/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TRẦN NGỌC KHÔI
581 H14.20-250917-0063 17/09/2025 07/10/2025 18/05/2026
Trễ hạn 156 ngày.
TRẦN THỊ THƠM
582 H14.20-250917-0064 17/09/2025 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1253)
583 H14.20-250917-0066 17/09/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LƯƠNG VĨNH HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1252)
584 H14.20-250917-0069 17/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN BÁO
585 H14.20-250917-0074 17/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG THỊ VỌNG
586 H14.20-250917-0083 17/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THẠC TÙNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
587 H14.20-250918-0003 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
TRẦN THU THỦY - XTC
588 H14.20-250918-0001 18/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HÒA CHUNG - THỪA KẾ
589 H14.20-250918-0002 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ NGỌC HUẤN
590 H14.20-250918-0006 18/09/2025 04/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÔ XUÂN ĐỨC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
591 H14.20-250918-0007 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THOA
592 H14.20-250918-0008 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THOA
593 H14.20-250918-0009 18/09/2025 14/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 140 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRUNG
594 H14.20-250918-0011 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
TRƯƠNG THỊ KIM - XTC
595 H14.20-250918-0021 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG LA HIỆN
596 H14.20-250918-0036 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN - XTC
597 H14.20-250918-0037 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM THỊ NHÂM
598 H14.20-250918-0039 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG HOÀNG HUỆ - XTC
599 H14.20-250918-0041 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG VĂN TRỌNG - XTC
600 H14.20-250918-0044 18/09/2025 12/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN XUẤT
601 H14.20-250918-0045 18/09/2025 24/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG TRUNG BỐN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI NĂM SINH
602 H14.20-250918-0060 18/09/2025 06/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG MINH HƯỚNG
603 H14.20-250918-0057 18/09/2025 25/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯƠNG MINH HƯỚNG
604 H14.20-250918-0066 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
LÝ ÍCH DU - XTC
605 H14.20-250918-0077 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐINH NGỌC HÙNG - XTC
606 H14.20-250918-0080 18/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ QUỐC VIÊN
607 H14.20-250917-0091 18/09/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
608 H14.20-250918-0085 18/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VIẾT CƯỜNG
609 H14.20-250918-0087 18/09/2025 14/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ THANH LUYỆN
610 H14.20-250918-0106 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
LÊ NGỌC DƯ - XTC
611 H14.20-250918-0086 18/09/2025 21/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 140 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG
612 H14.20-250918-0115 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐÀM THẾ TRÍ - XTC
613 H14.20-250918-0116 18/09/2025 19/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐOÀN THỊ NGỌC - XTC
614 H14.20-250919-0019 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ LÃNG ÂU
615 H14.20-250919-0018 19/09/2025 05/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐÀM TRỌNG HIỀN
616 H14.20-250919-0022 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
BÙI VĂN QUANG - XTC
617 H14.20-250919-0023 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ LÃNG ĐẠO
618 H14.20-250919-0024 19/09/2025 15/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 139 ngày.
VƯƠNG THỊ TỐC
619 H14.20-250919-0025 19/09/2025 25/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
GIÁP TRƯỜNG CA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI ĐẤT
620 H14.20-250919-0035 19/09/2025 31/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
621 H14.20-250919-0037 19/09/2025 15/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG
622 H14.20-250919-0041 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN TRUNG NGHIÊN
623 H14.20-250919-0042 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
THẨM VĂN HUYÊN - XTC
624 H14.20-250919-0044 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ THƠM
625 H14.20-250919-0048 19/09/2025 13/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ THƠM
626 H14.20-250919-0056 19/09/2025 28/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
627 H14.20-250919-0059 19/09/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ BOÓC
628 H14.20-250919-0060 19/09/2025 06/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGÔ VĂN NGUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (331)
629 H14.20-250919-0063 19/09/2025 25/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
630 H14.20-250919-0068 19/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ
631 H14.20-250919-0072 19/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH
632 H14.20-250919-0077 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
TRẦN THU THỦY - XTC
633 H14.20-250919-0075 19/09/2025 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC VĂN KIM
634 H14.20-250919-0078 19/09/2025 22/09/2025 31/03/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆP - XTC
635 H14.20-250919-0090 19/09/2025 07/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 212 ngày.
BẾ ĐÌNH BỘT - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA
636 H14.20-250919-0046 22/09/2025 10/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 150 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
637 H14.20-250922-0004 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1272)
638 H14.20-250922-0007 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1273)
639 H14.20-250922-0009 22/09/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1274)
640 H14.20-250922-0013 22/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ THUYÊN
641 H14.20-250922-0017 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TRỌNG - XTC
642 H14.20-250919-0055 22/09/2025 26/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐỖ THỊ KIM DUNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
643 H14.20-250922-0034 22/09/2025 16/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ KIM CHUNG
644 H14.20-250922-0036 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - XTC
645 H14.20-250922-0042 22/09/2025 10/10/2025 25/08/2026
Trễ hạn 224 ngày.
LƯƠNG VĂN THUYÊN
646 H14.20-250922-0043 22/09/2025 16/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 138 ngày.
ĐÀM VĂN TÁ
647 H14.20-250922-0052 22/09/2025 22/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LINH THỊ OANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
648 H14.20-250922-0055 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
PHẠM VĂN ĐỐC - XTC
649 H14.20-250922-0062 22/09/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐÀM VĂN TRÌNH
650 H14.20-250922-0065 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NÔNG THỊ HÀ - XTC - QUA BƯU ĐIỆN
651 H14.20-250922-0066 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
VI THỊ DIỆP - TC
652 H14.20-250922-0067 22/09/2025 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGỌC THỊ ẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1276)
653 H14.20-250922-0072 22/09/2025 04/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LƯƠNG VĂN HIỀN
654 H14.20-250922-0080 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
LÝ XUÂN CƯƠNG - XTC
655 H14.20-250922-0081 22/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT
656 H14.20-250922-0086 22/09/2025 23/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 218 ngày.
HOÀNG THỊ THIỆN - XTC
657 H14.20-250922-0090 22/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG
658 H14.20-250923-0016 23/09/2025 09/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
TRIỆU HỮU LÁY - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA
659 H14.20-250923-0007 23/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG
660 H14.20-250923-0019 23/09/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI
661 H14.20-250923-0028 23/09/2025 09/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
ĐÀM VĂN HÓA - TÁCH THỬA ĐẤT P. NÙNG TRÍ CAO
662 H14.20-250923-0029 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN NHƯ CẢNH - XTC
663 H14.20-250923-0034 23/09/2025 17/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM THỊ THÀNH
664 H14.20-250923-0036 23/09/2025 09/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
LÊ NGUYỄN MINH KHÁNH - HỢP THỬA (ĐẤT NTC)
665 H14.20-250923-0040 23/09/2025 29/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI TÊN
666 H14.20-250923-0046 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
ĐÀM ĐÌNH DUẨN - XTC
667 H14.20-250923-0048 23/09/2025 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CÂP ĐỔI
668 H14.20-250923-0051 23/09/2025 29/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
669 H14.20-250923-0054 23/09/2025 26/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 87 ngày.
BẾ THỊ LIÊN
670 H14.20-250923-0055 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1283)
671 H14.20-250923-0058 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ VÍCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI 1284
672 H14.20-250923-0057 23/09/2025 24/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHÙNG THỊ THÀO
673 H14.20-250923-0059 23/09/2025 05/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
674 H14.20-250923-0060 23/09/2025 09/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LƯU THẾ HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
675 H14.20-250923-0063 23/09/2025 24/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
TRƯƠNG VĂN HIẾN
676 H14.20-250923-0061 23/09/2025 17/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG THỊ QUÝ
677 H14.20-250923-0066 23/09/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ LOAN
678 H14.20-250923-0067 23/09/2025 29/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 218 ngày.
DƯƠNG THỊ XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
679 H14.20-250923-0069 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
HOÀNG VĂN ĐIỀN - XTC
680 H14.20-250923-0073 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
CHU THỊ KHOÁT - XTC
681 H14.20-250923-0074 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ ÍCH BỐN
682 H14.20-250923-0075 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (438)
683 H14.20-250923-0076 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ ÍCH QUYẾT
684 H14.20-250923-0079 23/09/2025 26/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG
685 H14.20-250923-0082 23/09/2025 13/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI (437)
686 H14.20-250923-0086 23/09/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HIỆP
687 H14.20-250923-0088 23/09/2025 31/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 132 ngày.
SẦM VĂN ĐỘ
688 H14.20-250923-0092 23/09/2025 18/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ LÃNG THUYÊN
689 H14.20-250923-0098 23/09/2025 24/09/2025 29/07/2026
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN VĂN ƯỚC - XTC
690 H14.20-250923-0100 23/09/2025 12/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN
691 H14.20-250924-0001 24/09/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG
692 H14.20-250924-0002 24/09/2025 30/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN MINH HÀ - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
693 H14.20-250923-0099 24/09/2025 30/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
694 H14.20-250924-0014 24/09/2025 23/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 138 ngày.
TRẦN VIỆT DŨNG
695 H14.20-250924-0018 24/09/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT
696 H14.20-250924-0022 24/09/2025 10/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
LỤC THỊ DUNG - ĐẤT VĨNH QUANG - TÁCH THỬA
697 H14.20-250924-0044 24/09/2025 30/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THÀNH DƯƠNG
698 H14.20-250924-0058 24/09/2025 30/09/2025 04/08/2026
Trễ hạn 217 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
699 H14.20-250924-0066 24/09/2025 19/05/2026 12/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
700 H14.20-250924-0068 24/09/2025 10/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
NÔNG KHÁNH THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
701 H14.20-250924-0071 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG VĂN NIỆM - ĐẤT THỤC PHÁN - THAY ĐỔI SỐ CĂN CƯỚC CÔNG DÂN
702 H14.20-250924-0079 24/09/2025 24/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN
703 H14.20-250924-0086 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (334)
704 H14.20-250924-0089 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH (335)
705 H14.20-250924-0091 24/09/2025 30/09/2025 27/02/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LỤC THỊ CẰM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN VÀ NĂM SINH
706 H14.20-250924-0094 24/09/2025 30/09/2025 06/08/2026
Trễ hạn 219 ngày.
NGUYỄN THÁI TUYÊN
707 H14.20-250925-0001 25/09/2025 19/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ XOAN
708 H14.20-250924-0092 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LƯU THỊ HOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
709 H14.20-250919-0094 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
MÔNG THỊ KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
710 H14.20-250925-0004 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LAM
711 H14.20-250925-0005 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ LINH
712 H14.20-250925-0006 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ BẾ LUYỆN
713 H14.20-250925-0008 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH
714 H14.20-250925-0010 25/09/2025 27/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ OANH
715 H14.20-250925-0013 25/09/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LẠC
716 H14.20-250925-0033 25/09/2025 08/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 152 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
717 H14.20-250925-0036 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐOÀN THỊ PHÈM - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
718 H14.20-250925-0043 25/09/2025 15/01/2026 02/10/2026
Trễ hạn 183 ngày.
DƯƠNG VĂN CHINH
719 H14.20-250925-0050 25/09/2025 07/10/2025 14/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG
720 H14.20-250925-0052 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
721 H14.20-250925-0055 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (39)
722 H14.20-250925-0065 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (36)
723 H14.20-250925-0062 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (37)
724 H14.20-250925-0060 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐẶNG THỊ TRINH - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH (38)
725 H14.20-250925-0069 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN
726 H14.20-250925-0063 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN
727 H14.20-250925-0073 25/09/2025 23/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
ĐÀM VĂN BÚT`
728 H14.20-250925-0072 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN
729 H14.20-250925-0076 25/09/2025 24/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ PHỎN
730 H14.20-250925-0078 25/09/2025 30/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CẢNH
731 H14.20-250925-0084 25/09/2025 06/02/2026 13/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
732 H14.20-250925-0086 25/09/2025 01/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐOÀN NGỌC TẠO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
733 H14.20-250925-0091 25/09/2025 03/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN
734 H14.20-250926-0006 26/09/2025 16/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
HOÀNG THỊ VI
735 H14.20-250926-0004 26/09/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
736 H14.20-250926-0005 26/09/2025 09/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN VĂN CỚI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
737 H14.20-250926-0008 26/09/2025 20/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH
738 H14.20-250926-0013 26/09/2025 02/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LÂM XUÂN THANH - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
739 H14.20-250926-0015 26/09/2025 20/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ THỊ QUẾ
740 H14.20-250926-0034 26/09/2025 02/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 105 ngày.
MÃ THỊ BÍCH HỒNG - ĐẤT HỢP GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
741 H14.20-250926-0050 26/09/2025 16/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 146 ngày.
HOÀNG THỊ TƠ- ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
742 H14.20-250926-0059 26/09/2025 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG HUY NGỌC
743 H14.20-250926-0069 26/09/2025 01/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 217 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH
744 H14.20-250926-0067 26/09/2025 15/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 147 ngày.
PHAN VĂN KIM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
745 H14.20-250926-0070 26/09/2025 30/10/2025 03/07/2026
Trễ hạn 173 ngày.
LÝ VĂN THỊNH
746 H14.20-250929-0006 29/09/2025 17/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
NGUYỄN KHÁNH LY
747 H14.20-250929-0008 29/09/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ PI
748 H14.20-250929-0010 29/09/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ LƯƠNG
749 H14.20-250929-0013 29/09/2025 23/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ THỊ NGÂN
750 H14.20-250929-0016 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐÀM VĂN THƯỢNG
751 H14.20-250929-0022 29/09/2025 17/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
CÔNG VĂN HIẾN
752 H14.20-250929-0038 29/09/2025 24/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHẠM BÍCH HƯỞNG
753 H14.20-250929-0036 29/09/2025 23/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN NÔNG THÁI
754 H14.20-250929-0034 29/09/2025 15/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
TRIỆU QUANG MINH - TÁCH THỬA (ĐẤT P. NÙNG TRÍ CAO)
755 H14.20-250929-0041 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN THỊ NHA
756 H14.20-250929-0050 29/09/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG ĐÌNH TRUNG
757 H14.20-250929-0057 29/09/2025 23/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐOÀN VĂN BÀN
758 H14.20-250929-0061 29/09/2025 03/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 104 ngày.
PHẠM THU THÊU - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
759 H14.20-250929-0076 29/09/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUYNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
760 H14.20-250929-0078 29/09/2025 03/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
761 H14.20-250930-0022 30/09/2025 06/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 213 ngày.
NGUYỄN THÚY LOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
762 H14.20-250930-0025 30/09/2025 10/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HOA - ĐẤT SÔNG BẰNG - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP
763 H14.20-250930-0049 30/09/2025 06/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 213 ngày.
TRIỆU VĂN THANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐIỀU CHỈNH THU HỒI ĐẤT
764 H14.20-250930-0050 30/09/2025 01/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 212 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - TC
765 H14.20-250930-0051 30/09/2025 01/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 212 ngày.
PHẠM THỊ THỦY - XTC
766 H14.20-250930-0063 30/09/2025 15/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 139 ngày.
HOÀNG VĂN PHÚN
767 H14.20-250930-0061 30/09/2025 16/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
ĐOÀN THỊ THẢO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA
768 H14.20-251001-0008 01/10/2025 23/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
LƯƠNG THỊ BÌNH
769 H14.20-251001-0017 01/10/2025 25/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
770 H14.20-251001-0030 01/10/2025 29/10/2025 31/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NÔNG VĂN CHUYỀN
771 H14.20-251002-0011 02/10/2025 24/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
772 H14.20-251002-0013 02/10/2025 08/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 211 ngày.
HOÀNG VĂN LÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TÊN
773 H14.20-251002-0020 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH
774 H14.20-251002-0019 02/10/2025 08/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 211 ngày.
TRIỆU THỊ THÙY NHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
775 H14.20-251002-0027 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG TRUNG ĐẠO
776 H14.20-251002-0028 02/10/2025 26/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG TRUNG ĐẠO
777 H14.20-251002-0032 02/10/2025 07/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 213 ngày.
CÔNG VĂN HIẾN
778 H14.20-251002-0037 02/10/2025 20/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 136 ngày.
VƯƠNG THỊ HỢI
779 H14.20-251002-0036 02/10/2025 03/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 210 ngày.
DƯƠNG TUẤN ANH - TC
780 H14.20-251002-0038 02/10/2025 08/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 211 ngày.
HÀ ĐOÀN DIỆU - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
781 H14.20-251002-0043 02/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LAN
782 H14.20-251002-0053 02/10/2025 08/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
BẾ THỊ ĐIỆP
783 H14.20-251002-0054 02/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BẾ THỊ THƠM
784 H14.20-250930-0039 03/10/2025 15/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG THỊ NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
785 H14.20-251003-0001 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
NÔNG THỊ DUNG - TC
786 H14.20-251003-0002 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH - XTC
787 H14.20-251003-0014 03/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BẾ THỊ DUYÊN
788 H14.20-251003-0011 03/10/2025 23/01/2026 25/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG VĂN THẢO
789 H14.20-251003-0020 03/10/2025 29/10/2025 29/04/2026
Trễ hạn 129 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP
790 H14.20-251003-0024 03/10/2025 03/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NÔNG ANH NGỌC
791 H14.20-251003-0022 03/10/2025 31/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG MINH HUẤN
792 H14.20-251003-0030 03/10/2025 21/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
793 H14.20-251003-0032 03/10/2025 29/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN ĐĂNG
794 H14.20-251003-0040 03/10/2025 27/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HỨA ĐỨC TRỌNG
795 H14.20-251003-0054 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
TRIỆU THỊ HÍN - TC
796 H14.20-251003-0049 03/10/2025 09/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 210 ngày.
GIÁP THẾ HUY HOÀNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
797 H14.20-251003-0058 03/10/2025 23/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG QUANG DÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN
798 H14.20-251003-0059 03/10/2025 25/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG QUẾ PHƯƠNG
799 H14.20-251003-0068 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
MÃ VĂN THẮNG - XTC
800 H14.20-251003-0069 03/10/2025 18/11/2025 20/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG VĂN HỌC
801 H14.20-251003-0072 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
ĐỒNG VĂN ĐẠI - XTC
802 H14.20-251003-0073 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
LONG THẾ VINH - TC
803 H14.20-251003-0077 03/10/2025 06/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 209 ngày.
NÔNG THANH HẢI - XTC
804 H14.20-251003-0081 03/10/2025 28/11/2025 26/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY
805 H14.20-251006-0001 06/10/2025 07/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 208 ngày.
TRẦN VĂN THUẬT - TC
806 H14.20-251006-0004 06/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ YẾN
807 H14.20-251006-0005 06/10/2025 04/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LỤC THẾ ANH
808 H14.20-251006-0012 06/10/2025 30/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ KIM CHUNG
809 H14.20-251006-0014 06/10/2025 09/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯƠNG LIỄU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
810 H14.20-251006-0015 06/10/2025 07/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 208 ngày.
NÔNG THỊ VÂN - TC
811 H14.20-251006-0017 06/10/2025 07/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 208 ngày.
TÔ XUÂN SƠN - TC
812 H14.20-251006-0018 06/10/2025 24/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
LƯƠNG VĂN NHẬT
813 H14.20-251006-0028 06/10/2025 05/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 54 ngày.
LÝ THỊ LÌU
814 H14.20-251006-0044 06/10/2025 07/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 208 ngày.
TRẦN VĂN MAI - XTC
815 H14.20-251006-0048 06/10/2025 17/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
816 H14.20-251006-0051 06/10/2025 22/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 202 ngày.
DƯƠNG TRỌNG VIỄN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TÁCH THỬA
817 H14.20-251006-0049 06/10/2025 17/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 145 ngày.
HOÀNG QUANG TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
818 H14.20-251006-0061 06/10/2025 16/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
NÔNG THỊ THỦY - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - HIẾN ĐẤT
819 H14.20-251007-0002 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH CÔNG - TC
820 H14.20-251007-0006 07/10/2025 23/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
NÔNG ĐÀM TRÚC - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
821 H14.20-251007-0008 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC
822 H14.20-251007-0009 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC
823 H14.20-251007-0010 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC
824 H14.20-251007-0012 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC
825 H14.20-251007-0014 07/10/2025 08/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 207 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - TC
826 H14.20-251007-0023 07/10/2025 27/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
DƯƠNG NGỌC VÂN
827 H14.20-251008-0001 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÝ ĐẶNG HỢP
828 H14.20-251008-0002 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐẶNG VĂN VŨ
829 H14.20-251008-0003 08/10/2025 01/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THUYÊN
830 H14.20-251008-0007 08/10/2025 13/11/2025 06/05/2026
Trễ hạn 121 ngày.
MA VĂN KHẢI
831 H14.20-251008-0016 08/10/2025 25/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH THỊ CƯỜI
832 H14.20-251008-0031 08/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ DUY THĂNG
833 H14.20-251008-0040 08/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
BẾ THỊ BIÊN
834 H14.20-251008-0041 08/10/2025 24/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN
835 H14.20-251009-0003 09/10/2025 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN TUÂN
836 H14.20-251009-0007 09/10/2025 10/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 205 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM - XTC
837 H14.20-251009-0015 09/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG VĂN THIỆN
838 H14.20-251009-0025 09/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH
839 H14.20-251009-0024 09/10/2025 10/11/2025 25/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
HOÀNG VĂN CHÁNH
840 H14.20-251009-0029 09/10/2025 07/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN
841 H14.20-251009-0032 09/10/2025 04/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LƯƠNG VĂN Y
842 H14.20-251009-0035 09/10/2025 07/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN
843 H14.20-251009-0033 09/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
HOÀNG VĂN NOÓNG - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA
844 H14.20-251009-0043 09/10/2025 07/05/2026 15/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
LỤC ĐÌNH DUYÊN
845 H14.20-251009-0045 09/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG TÙNG ANH
846 H14.20-251009-0047 09/10/2025 16/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
PHÙNG THỊ HƯƠNG
847 H14.20-251009-0051 09/10/2025 15/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
LƯƠNG VĂN HỌC
848 H14.20-251009-0054 09/10/2025 11/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ ÍCH NHÂN
849 H14.20-251010-0011 10/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ ANH TUẤN
850 H14.20-251010-0016 10/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRƯƠNG NGỌC HỒNG
851 H14.20-251010-0026 10/10/2025 11/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NÔNG ĐÌNH CHÚC
852 H14.20-251010-0029 10/10/2025 13/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 204 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP - XTC
853 H14.20-251010-0031 10/10/2025 28/04/2026 28/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LƯƠNG VĂN CƯỜNG
854 H14.20-251010-0034 10/10/2025 16/01/2026 28/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LƯƠNG VĂN HOÀN
855 H14.20-251010-0043 10/10/2025 17/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 103 ngày.
ĐINH VĂN LỰC
856 H14.20-251010-0041 10/10/2025 17/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 103 ngày.
TRIỆU VĂN HIỂN
857 H14.20-251010-0036 10/10/2025 18/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG
858 H14.20-251010-0027 10/10/2025 10/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG
859 H14.20-251010-0048 10/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT
860 H14.20-251010-0054 10/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG
861 H14.20-251010-0061 10/10/2025 16/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
NÔNG VĂN CHIẾN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
862 H14.20-251010-0064 10/10/2025 05/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỢNG
863 H14.20-251013-0001 13/10/2025 27/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG CÔNG DƯỢC
864 H14.20-251013-0003 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN NGỌC ANH - XTC
865 H14.20-251013-0009 13/10/2025 23/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP
866 H14.20-251013-0023 13/10/2025 16/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÔI PHẠM DUYÊN
867 H14.20-251013-0029 13/10/2025 02/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HÀ VĂN BẮC
868 H14.20-251013-0034 13/10/2025 29/10/2025 05/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
BẾ HÔNG TRƯỜNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
869 H14.20-251013-0041 13/10/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ VĂN LUÂN
870 H14.20-251013-0040 13/10/2025 02/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH VĂN QUANG
871 H14.20-251013-0046 13/10/2025 10/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG VĂN PHƯƠNG
872 H14.20-251013-0049 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN HOÀNG NGA - XTC
873 H14.20-251013-0056 13/10/2025 17/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM THOA - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
874 H14.20-251013-0058 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
HÀ THỊ BỘ - XTC
875 H14.20-251013-0063 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
NGUYỄN DUY DƯỢC - XTC
876 H14.20-251013-0064 13/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA
877 H14.20-251013-0066 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
HOÀNG THU HỒNG - XTC
878 H14.20-251013-0074 13/10/2025 14/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 203 ngày.
TRƯƠNG THỊ MAI - TC
879 H14.20-251014-0002 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
BẾ HOÀNG GIANG - XTC
880 H14.20-251014-0008 14/10/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ HIẾU
881 H14.20-251014-0009 14/10/2025 20/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN CCCD VÀ ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
882 H14.20-251014-0011 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG LONG
883 H14.20-251014-0010 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
LÝ THỊ QUỲNH - XTC
884 H14.20-251014-0015 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ DUYẾN
885 H14.20-251014-0017 14/10/2025 07/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 122 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI
886 H14.20-251014-0021 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THỦY
887 H14.20-251014-0022 14/10/2025 06/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI
888 H14.20-251014-0020 14/10/2025 20/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT
889 H14.20-251014-0023 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG XUÂN HỮU
890 H14.20-251014-0026 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN BẮC
891 H14.20-251014-0029 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ MINH HUẤN
892 H14.20-251014-0038 14/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ CHÍN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
893 H14.20-251014-0039 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGÔ TRUNG KIÊN
894 H14.20-251014-0033 14/10/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN BẮC
895 H14.20-251014-0042 14/10/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ BÍCH DIỆP
896 H14.20-251014-0045 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
LƯU THANH BÌNH - XTC
897 H14.20-251014-0050 14/10/2025 30/10/2025 13/05/2026
Trễ hạn 136 ngày.
VŨ LONG VÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN
898 H14.20-251014-0053 14/10/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
899 H14.20-251014-0059 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
MAI HẠNH DUYẾN - TC
900 H14.20-251014-0061 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
MAI HẠNH DUYẾN - TC
901 H14.20-251014-0062 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
HOÀNG MẠNH THÔNG - XTC - QUA BƯU ĐIỆN
902 H14.20-251014-0063 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
LÊ NGỌC DƯ - TC
903 H14.20-251014-0065 14/10/2025 03/11/2025 13/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
904 H14.20-251014-0067 14/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ VĂN LƯỢC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
905 H14.20-251014-0071 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
BÙI THỊ HOA - XTC
906 H14.20-251014-0075 14/10/2025 15/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 202 ngày.
RƯ THỊ ANH - XTC
907 H14.20-251014-0076 14/10/2025 09/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐÀN
908 H14.20-251014-0078 14/10/2025 27/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LÝ THỊ MỚI
909 H14.20-251014-0079 14/10/2025 20/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
LÊ MẠNH CƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN CHỦ SỬ DỤNG
910 H14.20-251014-0085 14/10/2025 20/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 203 ngày.
TÔ QUANG CHUYÊN - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ SỬ DỤNG ĐẤT
911 H14.20-251014-0086 14/10/2025 25/11/2025 02/04/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÝ THANH NHÀN
912 H14.20-251014-0087 14/10/2025 18/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÝ VĂN XUÂN
913 H14.20-251015-0003 15/10/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN CHÀI
914 H14.20-251015-0004 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
NÔNG THỊ LAN HƯƠNG - XTC
915 H14.20-251015-0005 15/10/2025 23/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN TOÀN
916 H14.20-251015-0011 15/10/2025 27/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 112 ngày.
ĐẶNG SỸ ĐỊNH
917 H14.20-251015-0012 15/10/2025 11/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀM KIỀU CHINH
918 H14.20-251015-0018 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT - XTC
919 H14.20-251015-0020 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
MÃ VĂN TOÀN - TC
920 H14.20-251015-0024 15/10/2025 10/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ VIỀN
921 H14.20-251015-0033 15/10/2025 21/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 202 ngày.
VŨ ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
922 H14.20-251015-0034 15/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU DIỄM
923 H14.20-251015-0036 15/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - HIẾN ĐẤT
924 H14.20-251015-0044 15/10/2025 21/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 202 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI NĂM SINH
925 H14.20-251015-0058 15/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÔ THỊ THU HÀ
926 H14.20-251015-0066 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
HOÀNG ĐỨC NGHIÊN - XTC
927 H14.20-251015-0064 15/10/2025 21/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LỤC THỊ HẠNH
928 H14.20-251015-0067 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
TRẦN THÚY OANH - XTC
929 H14.20-251015-0070 15/10/2025 16/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 201 ngày.
ĐOÀN THU TRANG - XTC
930 H14.20-251015-0078 15/10/2025 02/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
931 H14.20-251015-0080 15/10/2025 30/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 133 ngày.
LÝ VĂN VUÔNG
932 H14.20-251015-0076 15/10/2025 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
933 H14.20-251015-0081 15/10/2025 17/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN HỘI
934 H14.20-251015-0082 15/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀM NGỌC DUY
935 H14.20-251015-0086 15/10/2025 17/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 121 ngày.
HOÀNG THỊ NÒN
936 H14.20-251015-0087 15/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀM THỊ LIM
937 H14.20-251015-0090 15/10/2025 13/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÃ THỊ LÈN
938 H14.20-251016-0003 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
HOÀNG THỊ NGUYỆT - XTC
939 H14.20-251016-0007 16/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG HỒNG HUỆ
940 H14.20-251016-0006 16/10/2025 20/11/2025 10/04/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LỤC VĂN QUYỀN
941 H14.20-251016-0008 16/10/2025 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BẾ VĂN DŨNG
942 H14.20-251016-0010 16/10/2025 03/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NÔNG VĂN KHIÊM
943 H14.20-251016-0012 16/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NÔNG TIẾN LỢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
944 H14.20-251016-0016 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH CÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN
945 H14.20-251016-0014 16/10/2025 13/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÓN VĂN CƯỜNG
946 H14.20-251016-0023 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
MÃ THỊ LÀNH - XTC
947 H14.20-251016-0018 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG GẤM - TC
948 H14.20-251016-0020 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
NGUYỄN THẾ SƠN - XTC
949 H14.20-251016-0025 16/10/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG QUANG TRUNG
950 H14.20-251016-0028 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
HOÀNG TỐ LOAN - TC
951 H14.20-251016-0027 16/10/2025 13/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐOÀN VĂN THÀNH
952 H14.20-251016-0032 16/10/2025 05/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 191 ngày.
DIÊU HOÀI VÂN
953 H14.20-251016-0041 16/10/2025 18/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
ĐINH TRUNG DUY
954 H14.20-251016-0046 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
HOÀNG VĂN VINH - TC
955 H14.20-251016-0049 16/10/2025 03/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 193 ngày.
HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA
956 H14.20-251016-0054 16/10/2025 05/11/2025 25/08/2026
Trễ hạn 206 ngày.
HOÀNG VĂN VIÊN
957 H14.20-251016-0057 16/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGHIÊM THỊ DUNG
958 H14.20-251016-0059 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
BẾ THỊ PHƯỢNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
959 H14.20-251016-0066 16/10/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN HỮU HUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - HIẾN ĐẤT
960 H14.20-251016-0068 16/10/2025 19/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN CHỰNG
961 H14.20-251016-0070 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
HOÀNG VĂN ĐOÀN - TC
962 H14.20-251016-0071 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
TỐNG THỊ HÀ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
963 H14.20-251016-0072 16/10/2025 23/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG XUÂN TÚ
964 H14.20-251016-0077 16/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ CHANH
965 H14.20-251016-0083 16/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD
966 H14.20-251016-0086 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
ĐẶNG THỊ THIÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
967 H14.20-251016-0085 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
DƯƠNG THU HƯỜNG - XTC
968 H14.20-251016-0087 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
LƯƠNG VĂN HÒA - ĐẤT HÒA AN - THAY ĐỔI NĂM SINH
969 H14.20-251016-0088 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
970 H14.20-251016-0089 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
TRẦN VĂN BẰNG - XTC
971 H14.20-251016-0090 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
MAI HẠNH DUYẾN - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
972 H14.20-251016-0093 16/10/2025 17/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 200 ngày.
TRẦN VĂN MAI - XTC
973 H14.20-251016-0094 16/10/2025 03/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG PHÚC HOÀN
974 H14.20-251016-0106 16/10/2025 02/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ HOAN
975 H14.20-251016-0107 16/10/2025 22/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 201 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH - ĐẤT DUYỆT TRUNG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
976 H14.20-251017-0011 17/10/2025 20/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 199 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH - XTC
977 H14.20-251017-0010 17/10/2025 29/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 134 ngày.
MÃ TIẾN ĐẠT
978 H14.20-251017-0014 17/10/2025 13/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
LÊ MINH ĐẠO
979 H14.20-251017-0019 17/10/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
980 H14.20-251017-0021 17/10/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
PHAN VĂN LONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
981 H14.20-251016-0039 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ
982 H14.20-251017-0025 17/10/2025 23/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
NÔNG ANH NGỌC
983 H14.20-251017-0027 17/10/2025 11/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ LUYẾN
984 H14.20-251017-0029 17/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ ƯỚC
985 H14.20-251017-0035 17/10/2025 12/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ GẤM
986 H14.20-251017-0036 17/10/2025 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG THU HƯƠNG
987 H14.20-251017-0053 17/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ HUỆ
988 H14.20-251017-0047 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
SẦM THỊ BÉ- ĐẤT XÃ TRƯỜNG HÀ
989 H14.20-251017-0058 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ SÚNG
990 H14.20-251017-0063 17/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ ƯƠNG
991 H14.20-251017-0042 17/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN
992 H14.20-251017-0074 17/10/2025 20/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 199 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀI - XTC
993 H14.20-251017-0071 17/10/2025 08/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN THIỆN
994 H14.20-251017-0078 17/10/2025 20/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 199 ngày.
LƯU THỊ THANH HUYỀN - TC
995 H14.20-251017-0079 17/10/2025 23/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
NÔNG THỊ TÌNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ SỬ DỤNG ĐẤT
996 H14.20-251017-0080 17/10/2025 20/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 199 ngày.
ĐOÀN VĨNH ĐAN - XTC
997 H14.20-251017-0084 17/10/2025 02/12/2025 10/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHÙNG THỊ BAN
998 H14.20-251017-0086 17/10/2025 06/11/2025 25/08/2026
Trễ hạn 205 ngày.
LONG VĂN ĐỒNG
999 H14.20-251017-0093 17/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THẨM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1000 H14.20-251017-0091 17/10/2025 06/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 191 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH
1001 H14.20-251017-0100 17/10/2025 23/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 200 ngày.
PHAN THỊ PHƯƠNG HẢO - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1002 H14.20-251017-0096 17/10/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NGỌC BỐN
1003 H14.20-251020-0001 20/10/2025 28/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÔI THỊ THUYÊN
1004 H14.20-251020-0002 20/10/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI THỊ TÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1005 H14.20-251020-0013 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÀ - XTC
1006 H14.20-251020-0015 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM NGỌC THĂNG
1007 H14.20-251020-0028 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN ĐIẾM
1008 H14.20-251020-0029 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM VĂN TÙNG
1009 H14.20-251020-0032 20/10/2025 30/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM THỊ CHÂM
1010 H14.20-251020-0033 20/10/2025 09/02/2026 07/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HOÀNG QUANG TRUNG
1011 H14.20-251020-0035 20/10/2025 03/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN TƯỜNG VY - KHAI THÁC THÔNG TIN
1012 H14.20-251020-0044 20/10/2025 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LA THANH HIỆU
1013 H14.20-251020-0046 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG - TC
1014 H14.20-251020-0048 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NÔNG NGỌC DƯƠNG - TC
1015 H14.20-251020-0057 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NÔNG VĂN HOẠCH - XTC
1016 H14.20-251020-0060 20/10/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG VĨNH TRƯỞNG
1017 H14.20-251020-0064 20/10/2025 24/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
PHÙNG THỊ THU - ĐẤT N.T.CAO - CMĐ
1018 H14.20-251020-0065 20/10/2025 24/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
VI THỊ ĐAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
1019 H14.20-251020-0067 20/10/2025 13/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN VĂN NHO
1020 H14.20-251020-0068 20/10/2025 04/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 130 ngày.
PHƯƠNG THỊ TIẾN
1021 H14.20-251020-0076 20/10/2025 07/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
CHU THI NIÊN
1022 H14.20-251020-0078 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
BÀO NGỌC ĐÌNH - XTC
1023 H14.20-251020-0084 20/10/2025 24/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
HOÀNG THÚY VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1024 H14.20-251020-0080 20/10/2025 24/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 199 ngày.
TRIỆU VĂN HƯỚNG - ĐÂT HÒA CHUNG - THAY ĐỔI TÊN
1025 H14.20-251020-0091 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐIỂN - XTC
1026 H14.20-251020-0096 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
QUÁCH BÁ THÀNH - XTC
1027 H14.20-251020-0097 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
QUÁCH BÁ THÀNH - XTC
1028 H14.20-251020-0099 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - TC
1029 H14.20-251020-0102 20/10/2025 18/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1030 H14.20-251020-0103 20/10/2025 05/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (658)
1031 H14.20-251020-0104 20/10/2025 21/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 198 ngày.
LỤC THỊ TÁM - XTC
1032 H14.20-251020-0106 20/10/2025 07/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ
1033 H14.20-251021-0007 21/10/2025 09/12/2025 06/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
1034 H14.20-251021-0011 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRƯƠNG THỊ LÊ - ĐẤT HÀ QUẢNG - XTC
1035 H14.20-251021-0018 21/10/2025 31/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 194 ngày.
VI THỦY DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH TÊN
1036 H14.20-251021-0020 21/10/2025 13/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 118 ngày.
VI THỊ HẠC
1037 H14.20-251021-0022 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1038 H14.20-251021-0024 21/10/2025 17/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ TÌNH
1039 H14.20-251021-0028 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1040 H14.20-251021-0031 21/10/2025 17/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ TUYÊN
1041 H14.20-251021-0036 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
PHẠM ANH TUẤN - XTC
1042 H14.20-251021-0042 21/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU
1043 H14.20-251021-0043 21/10/2025 02/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HÀ NÔNG HÒA
1044 H14.20-251021-0044 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGUYỄN THỊ CHUNG - XTC
1045 H14.20-251021-0053 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
ĐINH VĂN VIỄN - XTC
1046 H14.20-251021-0054 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRIỆU VĂN HOÀNG - XTC
1047 H14.20-251021-0060 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
BẾ BẢO AN - XTC
1048 H14.20-251021-0061 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
BẾ THU HƯƠNG - XTC
1049 H14.20-251021-0064 21/10/2025 31/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH
1050 H14.20-251021-0066 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
HOÀNG HỒNG THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1051 H14.20-251021-0067 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
HOÀNG HỒNG THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1052 H14.20-251021-0069 21/10/2025 06/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 191 ngày.
NGUYỄN MINH CÔNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
1053 H14.20-251021-0073 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NÔNG ĐỨC HOAN - TC
1054 H14.20-251021-0075 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
NGUYỄN HỮU HUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG THU HỒI
1055 H14.20-251021-0080 21/10/2025 20/11/2025 07/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN VĂN TUÂN
1056 H14.20-251021-0085 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
1057 H14.20-251021-0083 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
1058 H14.20-251021-0084 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
1059 H14.20-251021-0086 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
1060 H14.20-251021-0088 21/10/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LIÊU THỊ THU
1061 H14.20-251021-0089 21/10/2025 27/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 198 ngày.
PHẠM THỊ TUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH
1062 H14.20-251021-0092 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
NGÔ VĂN VƯỢNG - XTC
1063 H14.20-251021-0098 21/10/2025 03/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI
1064 H14.20-251021-0097 21/10/2025 22/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRẦN THU HIỀN - XTC
1065 H14.20-251021-0100 21/10/2025 24/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
1066 H14.20-251022-0006 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM VIỆT CẢNH - XTC
1067 H14.20-251022-0010 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
LỤC VĂN DOANH - XTC - QUA BƯU ĐIỆN
1068 H14.20-251022-0015 22/10/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HỨA ĐÌNH CHIẾN
1069 H14.20-251022-0018 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
NÔNG THỊ NGUYỆT - TC
1070 H14.20-251022-0023 22/10/2025 07/11/2025 22/08/2026
Trễ hạn 202 ngày.
PHẠM THU THÊU - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH THỬA
1071 H14.20-251022-0025 22/10/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ QUỐC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN
1072 H14.20-251022-0026 22/10/2025 13/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG VĂN HÒA
1073 H14.20-251022-0034 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
NGUYỄN BẾ TRUNG - TC - QUA BƯU ĐIỆN
1074 H14.20-251022-0046 22/10/2025 03/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NÔNG THỊ THIÊM - ĐẤT NGỌC XUÂN - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1075 H14.20-251022-0050 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
NÔNG VĂN CHIẾN - TC
1076 H14.20-251022-0047 22/10/2025 18/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
DIỀU THỊ NGOAN
1077 H14.20-251022-0051 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
HOÀNG ĐOÀN QUỐC NĐD: NGÔ THỊ DƯƠNG - XTC
1078 H14.20-251022-0052 22/10/2025 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM VŨ NHIỆM
1079 H14.20-251022-0055 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ PHẤN - XTC
1080 H14.20-251022-0065 22/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRỊNH THỊ TOI
1081 H14.20-251022-0057 22/10/2025 12/12/2025 31/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LƯƠNG VĂN COÓNG
1082 H14.20-251022-0060 22/10/2025 27/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 108 ngày.
BẾ THỊ HUYỀN
1083 H14.20-251022-0054 22/10/2025 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ NƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI (1415)
1084 H14.20-251022-0064 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TẠ THỊ TUYẾN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH
1085 H14.20-251022-0071 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
PHẠM THÁI NGUYÊN - TC
1086 H14.20-251022-0070 22/10/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ VIỆT GIANG
1087 H14.20-251022-0076 22/10/2025 23/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THẾ HÙNG
1088 H14.20-251022-0078 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH
1089 H14.20-251022-0080 22/10/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN ANH
1090 H14.20-251022-0081 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRIỆU VĂN NGUYỆN - ĐẤT SÔNG BẰNG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1091 H14.20-251022-0086 22/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN
1092 H14.20-251022-0096 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
NGÔ KHÁNH DUY - TC
1093 H14.20-251022-0105 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
LÂM THỊ ĐẦU - XTC
1094 H14.20-251022-0114 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐINH THỊ HẢI - XTC
1095 H14.20-251022-0117 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRỊNH XUÂN HÀO - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (55)
1096 H14.20-251022-0118 22/10/2025 28/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 197 ngày.
TRỊNH XUÂN HÀO - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (56)
1097 H14.20-251022-0122 22/10/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ VŨ TRUNG HIẾU
1098 H14.20-251022-0119 22/10/2025 23/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 196 ngày.
LÊ ĐỨC TIỀN - XTC
1099 H14.20-251023-0001 23/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
1100 H14.20-251023-0003 23/10/2025 29/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (60)
1101 H14.20-251023-0008 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
TRƯƠNG THẾ TÀI - XTC
1102 H14.20-251023-0005 23/10/2025 29/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (59)
1103 H14.20-251023-0006 23/10/2025 29/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (58)
1104 H14.20-251023-0007 23/10/2025 29/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 196 ngày.
ĐÀM THỊ CHẦM - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN (57)
1105 H14.20-251023-0016 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
LÝ THỊ MẬN - XTC
1106 H14.20-251023-0023 23/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGHIÊM THỊ DUNG
1107 H14.20-251023-0033 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
LÝ KIM HẰNG - TC
1108 H14.20-251023-0034 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - TC
1109 H14.20-251023-0035 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
NGUYỄN LAN ANH - TC
1110 H14.20-251023-0066 23/10/2025 24/11/2025 13/08/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NÔNG QUỐC CHƯỞNG
1111 H14.20-251023-0072 23/10/2025 20/11/2025 23/02/2026
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ ĐỨC HIỀN
1112 H14.20-251023-0080 23/10/2025 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG THỊ SEN
1113 H14.20-251023-0082 23/10/2025 09/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯU THỊ LUẬN
1114 H14.20-251023-0052 23/10/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
HOÀNG VĂN LIÀNG
1115 H14.20-251023-0042 23/10/2025 25/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
PHAN THỊ NHÂM
1116 H14.20-251023-0087 23/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
HOÀNG THỊ HOÀI THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG
1117 H14.20-251023-0046 23/10/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN
1118 H14.20-251023-0088 23/10/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
DƯƠNG VĂN HUẤN
1119 H14.20-251023-0095 23/10/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊN
1120 H14.20-251023-0094 23/10/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN HUY
1121 H14.20-251023-0099 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - XTC
1122 H14.20-251023-0101 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - XTC
1123 H14.20-251023-0098 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - XTC
1124 H14.20-251023-0102 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - XTC
1125 H14.20-251023-0104 23/10/2025 24/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 195 ngày.
HỒ QUANG THỌ - TC
1126 H14.20-251024-0002 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - ĐÍNH CHÍNH TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
1127 H14.20-251024-0006 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN NINH
1128 H14.20-251024-0013 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN GIỚI
1129 H14.20-251024-0015 24/10/2025 24/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BẾ VĂN THỌ
1130 H14.20-251024-0018 24/10/2025 11/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1131 H14.20-251024-0021 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1132 H14.20-251024-0028 24/10/2025 25/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
BẾ VĂN KHANG
1133 H14.20-251024-0031 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN - TC
1134 H14.20-251024-0033 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
PHẠM MINH CHỨC - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI NĂM SINH
1135 H14.20-251024-0036 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
ĐOÀN THỊ HUẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
1136 H14.20-251024-0037 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
ĐINH THỊ LÝ - XTC
1137 H14.20-251024-0042 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ - TC
1138 H14.20-251024-0043 24/10/2025 11/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BẾ NGỌC HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1139 H14.20-251024-0046 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1440)
1140 H14.20-251024-0051 24/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1441)
1141 H14.20-251024-0065 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
ĐẶNG THỊ SOAN - XTC
1142 H14.20-251024-0066 24/10/2025 11/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN TOÁN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1143 H14.20-251024-0069 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
DƯƠNG ANH ĐỨC - XTC
1144 H14.20-251024-0073 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
LÂM THỊ ĐẦU - XTC
1145 H14.20-251024-0025 24/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THUẬT
1146 H14.20-251024-0080 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
BẾ ĐÔNG TRIỀU - TC
1147 H14.20-251024-0083 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
PHAN THỊ THU LAN - XTC
1148 H14.20-251024-0086 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
VŨ THỊ LỘC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1149 H14.20-251024-0085 24/10/2025 23/02/2026 06/09/2026
Trễ hạn 136 ngày.
MA THẾ HÒA
1150 H14.20-251024-0089 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
VŨ THỊ LỘC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1151 H14.20-251024-0088 24/10/2025 13/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 185 ngày.
HOÀNG MẠNH THÔNG
1152 H14.20-251024-0093 24/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ NHUNG
1153 H14.20-251024-0097 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
BẾ THỊ DONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN
1154 H14.20-251024-0094 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
BẾ THỊ DONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN
1155 H14.20-251024-0096 24/10/2025 30/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 195 ngày.
BẾ THỊ DONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN
1156 H14.20-251024-0098 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
NGUYỄN THẾ BÌNH - XTC
1157 H14.20-251024-0101 24/10/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1158 H14.20-251024-0102 24/10/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1159 H14.20-251024-0099 24/10/2025 27/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 194 ngày.
VI THỊ THÁI - XTC
1160 H14.20-251024-0103 24/10/2025 01/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG QUỐC VIỆT
1161 H14.20-251027-0005 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
LÊ ĐỨC TIỀN - XTC
1162 H14.20-251027-0007 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
LINH THỊ HỒNG THÊU - TC
1163 H14.20-251023-0110 27/10/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
NGUYỄN DŨNG LY - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP LẠI GCN
1164 H14.20-251027-0008 27/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP
1165 H14.20-251027-0010 27/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP
1166 H14.20-251027-0013 27/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN ĐÃ CẤP
1167 H14.20-251027-0043 27/10/2025 06/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 132 ngày.
HOÀNG THỊ HUYÊN
1168 H14.20-251027-0048 27/10/2025 21/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ THU HÒA
1169 H14.20-251027-0047 27/10/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRƯƠNG THANH HOÀNG - ĐẤT N.T. CAO - TẶNG CHO
1170 H14.20-251027-0049 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN HOÀI NAM - TC
1171 H14.20-251027-0050 27/10/2025 21/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
1172 H14.20-251027-0063 27/10/2025 02/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG HOÀNG BÌNH MINH
1173 H14.20-251027-0064 27/10/2025 31/10/2025 04/08/2026
Trễ hạn 194 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1174 H14.20-251027-0069 27/10/2025 14/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA
1175 H14.20-251027-0071 27/10/2025 12/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH
1176 H14.20-251027-0070 27/10/2025 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY
1177 H14.20-251027-0073 27/10/2025 23/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
1178 H14.20-251027-0076 27/10/2025 21/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LUÂN THỊ THƯƠNG
1179 H14.20-251027-0075 27/10/2025 21/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LUÂN THỊ THƯƠNG
1180 H14.20-251027-0083 27/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN
1181 H14.20-251027-0096 27/10/2025 20/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUYÊN
1182 H14.20-251027-0098 27/10/2025 20/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ LẢ
1183 H14.20-251027-0099 27/10/2025 14/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN VÓN
1184 H14.20-251027-0100 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN THẾ NAM - TC
1185 H14.20-251027-0102 27/10/2025 28/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 193 ngày.
LÝ THỊ ĐÀO - TC
1186 H14.20-251028-0002 28/10/2025 03/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 193 ngày.
DƯƠNG VĂN VÕ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1187 H14.20-251028-0008 28/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG QUỐC DỰ
1188 H14.20-251028-0013 28/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MAI THỊ THỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1189 H14.20-251028-0018 28/10/2025 13/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1190 H14.20-251028-0023 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LỤC THÀNH CÔNG - XTC
1191 H14.20-251028-0025 28/10/2025 01/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN HẠNH
1192 H14.20-251028-0029 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NÔNG TUẤN ANH - TC
1193 H14.20-251028-0032 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN PHAN VĂN TRƯỜNG
1194 H14.20-251028-0036 28/10/2025 21/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ LUẬN.LỤC VĂN LONG
1195 H14.20-251028-0037 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LƯU THỊ KIM HUÊ - XTC
1196 H14.20-251028-0048 28/10/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÒNG
1197 H14.20-251028-0046 28/10/2025 05/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 172 ngày.
LỤC VĂN ĐỊNH
1198 H14.20-251028-0050 28/10/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÒNG
1199 H14.20-251028-0063 28/10/2025 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀM VIỆT HÀ
1200 H14.20-251028-0070 28/10/2025 13/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN CAO ĐẠT - ĐẤT DUYỆT TRUNG - TÁCH THỬA
1201 H14.20-251028-0073 28/10/2025 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THÚY HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1202 H14.20-251028-0078 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
MAI HẠNH DUYẾN - TC
1203 H14.20-251028-0077 28/10/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG
1204 H14.20-251028-0081 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
ĐINH VĂN THUẬT - XTC
1205 H14.20-251028-0083 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
ĐINH VĂN THUẬT - XTC
1206 H14.20-251028-0093 28/10/2025 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TỐNG KIM TUẤN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1207 H14.20-251028-0095 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NÔNG THỊ THÚY - XTC
1208 H14.20-251028-0101 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
BẾ THỊ NGUYÊN - XTC
1209 H14.20-251028-0103 28/10/2025 03/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 193 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT - ĐẤT TÂN GIANG - BIẾN ĐỘNG THU HỒI
1210 H14.20-251028-0109 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG - XTC
1211 H14.20-251028-0114 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LỤC THỊ CHUYÊN - XTC
1212 H14.20-251028-0117 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
ĐOÀN THÚY NGA - XTC
1213 H14.20-251028-0124 28/10/2025 12/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY
1214 H14.20-251028-0122 28/10/2025 29/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH - XTC
1215 H14.20-251028-0128 28/10/2025 12/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG BÉ HỒNG
1216 H14.20-251028-0129 28/10/2025 12/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG BÉ HỒNG
1217 H14.20-251029-0003 29/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LA THỊ BIẾN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN NHƯỢNG
1218 H14.20-251029-0007 29/10/2025 30/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 191 ngày.
PHƯƠNG THỊ THÙY - XTC
1219 H14.20-251029-0009 29/10/2025 18/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
ĐÀO VĂN DÌ
1220 H14.20-251029-0010 29/10/2025 30/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 191 ngày.
ĐÀM NGỌC XUYẾN - XTC
1221 H14.20-251029-0013 29/10/2025 30/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 191 ngày.
BẾ THỊ HẰNG - XTC
1222 H14.20-251029-0015 29/10/2025 25/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG VĂN SẤN
1223 H14.20-251029-0017 29/10/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG NGỌC QUYẾT
1224 H14.20-251029-0019 29/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ HOA
1225 H14.20-251029-0044 29/10/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
HÀ VĂN LONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
1226 H14.20-251029-0065 29/10/2025 12/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 124 ngày.
ĐÀO XUÂN PHONG
1227 H14.20-251029-0066 29/10/2025 09/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BẾ LÃNG NHUẬN
1228 H14.20-251029-0073 29/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1229 H14.20-251029-0082 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
DƯƠNG MINH TUÂN
1230 H14.20-251029-0088 29/10/2025 10/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN
1231 H14.20-251029-0099 29/10/2025 30/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 191 ngày.
VŨ ĐỨC LỘC - XTC
1232 H14.20-251029-0102 29/10/2025 18/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
LƯU QUANG VŨ (LỤC THỊ VUNG)
1233 H14.20-251029-0071 29/10/2025 18/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
ĐÀM ĐÌNH SƠN
1234 H14.20-251029-0116 29/10/2025 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG
1235 H14.20-251029-0115 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG
1236 H14.20-251029-0118 29/10/2025 26/02/2026 25/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG KIM OANH
1237 H14.20-251029-0121 29/10/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG THỊ MÁI
1238 H14.20-251029-0124 29/10/2025 16/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1239 H14.20-251029-0125 29/10/2025 04/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
NÔNG VĂN KHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1240 H14.20-251029-0126 29/10/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG THỊ MẾN
1241 H14.20-251029-0130 29/10/2025 03/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ NÔNG TÂN
1242 H14.20-251029-0131 29/10/2025 28/11/2025 03/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
BẾ VĂN HẬU
1243 H14.20-251030-0003 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN THẠC DŨNG - TC
1244 H14.20-251030-0006 30/10/2025 03/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
MA VĂN CHƯỞNG
1245 H14.20-251030-0011 30/10/2025 27/11/2025 20/04/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐÀM QUANG TRỰC
1246 H14.20-251030-0016 30/10/2025 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
ĐÀM ĐỨC TOÀN
1247 H14.20-251030-0018 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGHIÊM THANH NHỊ - XTC
1248 H14.20-251030-0019 30/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG MÃ PHONG
1249 H14.20-251030-0023 30/10/2025 09/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐẶNG HUYỀN TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
1250 H14.20-251029-0133 30/10/2025 13/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
VŨ TRỌNG BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC HỒ SƠ
1251 H14.20-251030-0032 30/10/2025 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VŨ VĂN LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1252 H14.20-251030-0046 30/10/2025 11/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG HỒNG SƠN - BIẾN ĐỘNG - ĐÍNH CHÍNH ĐẠI CHỈ
1253 H14.20-251030-0057 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
MA VĂN NGỌC - TC
1254 H14.20-251030-0063 30/10/2025 31/12/2025 14/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN
1255 H14.20-251030-0070 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
MÃ THỊ QUỲNH - XTC
1256 H14.20-251030-0072 30/10/2025 03/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN BẰNG
1257 H14.20-251030-0074 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI VĂN TUYỂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1258 H14.20-251030-0075 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG DUY KHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1259 H14.20-251030-0079 30/10/2025 17/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN VĂN TUYỂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1260 H14.20-251030-0080 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1261 H14.20-251030-0085 30/10/2025 05/12/2025 25/05/2026
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY
1262 H14.20-251030-0081 30/10/2025 05/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 103 ngày.
MA VĂN KHẢI
1263 H14.20-251030-0082 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1264 H14.20-251030-0083 30/10/2025 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ NHƯ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1265 H14.20-251030-0086 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGÔ ĐỨC MẠNH - XTC
1266 H14.20-251030-0087 30/10/2025 31/10/2025 29/07/2026
Trễ hạn 190 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH CÔNG - TC
1267 H14.20-251030-0096 30/10/2025 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ VĂN PHÚC
1268 H14.20-251030-0097 30/10/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÀO
1269 H14.20-251030-0105 30/10/2025 16/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LƯƠNG NGỌC ĐỘ
1270 H14.20-251030-0111 30/10/2025 23/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG
1271 H14.20-251030-0110 30/10/2025 23/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN TRANG
1272 H14.20-251030-0113 30/10/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THẠCH LÂM
1273 H14.20-251030-0089 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ MỚI
1274 H14.20-251031-0001 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
TRẦN THỊ HUYÊN - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1275 H14.20-251031-0004 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
TRIỆU THANH HƯƠNG - XTC
1276 H14.20-251031-0006 31/10/2025 12/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LÝ KIM LONG
1277 H14.20-251030-0050 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG VĂN HÙNG
1278 H14.20-251031-0005 31/10/2025 12/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LÝ KIM LONG
1279 H14.20-251031-0007 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
ĐINH THỊ THÙY - XTC
1280 H14.20-251031-0009 31/10/2025 27/11/2025 30/03/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÃNH THỊ ĐIỀU
1281 H14.20-251031-0022 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
LÊ HOÀNG HIỆP - TC
1282 H14.20-251030-0049 31/10/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LĂNG VĂN HỮU
1283 H14.20-251031-0024 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
LÔI VĂN CHỈNH - TC
1284 H14.20-251031-0036 31/10/2025 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LỘC
1285 H14.20-251031-0054 31/10/2025 15/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NÔNG THỊ THU DUNG
1286 H14.20-251031-0059 31/10/2025 02/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HÀ THỊ HỒNG HIÊN
1287 H14.20-251031-0061 31/10/2025 14/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI
1288 H14.20-251031-0065 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
PHAN QUỐC MỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI NĂM SINH
1289 H14.20-251031-0070 31/10/2025 21/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ ĐÔI
1290 H14.20-251031-0072 31/10/2025 18/11/2025 10/06/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG THỊ BÒNG
1291 H14.20-251031-0077 31/10/2025 02/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ VĂN HƯNG
1292 H14.20-251031-0082 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUỆ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1293 H14.20-251031-0085 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH - ĐẤT TÂN GIANG - BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1294 H14.20-251031-0090 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG - XTC
1295 H14.20-251031-0100 31/10/2025 15/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HÀ THỊ KHUYÊN CÔNG CỔ PHẦN BIC VN
1296 H14.20-251031-0089 31/10/2025 11/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH
1297 H14.20-251031-0106 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
PHẠM THU THÊU - TC
1298 H14.20-251031-0108 31/10/2025 03/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 189 ngày.
PHẠM THU THÊU - TC
1299 H14.20-251031-0110 31/10/2025 25/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ CAO THIÊN
1300 H14.20-251031-0111 31/10/2025 07/11/2025 08/05/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HÀ NÔNG HIỆP
1301 H14.20-251031-0119 31/10/2025 14/11/2025 23/01/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN
1302 H14.20-251031-0122 31/10/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN HẢO
1303 H14.20-251031-0123 31/10/2025 06/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 190 ngày.
LÊ THỊ THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1304 H14.20-251031-0125 31/10/2025 05/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 192 ngày.
LƯƠNG THỊ LANH
1305 H14.20-251031-0134 31/10/2025 13/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 58 ngày.
TRIỆU TÒN SỂNH
1306 H14.20-251103-0002 03/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ LỤA
1307 H14.20-251103-0011 03/11/2025 06/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRƯƠNG VĂN DU
1308 H14.20-251103-0023 03/11/2025 03/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NÔNG VĂN HIỀN
1309 H14.20-251103-0025 03/11/2025 05/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THÚY NGA
1310 H14.20-251103-0033 03/11/2025 03/12/2025 13/08/2026
Trễ hạn 178 ngày.
NÔNG THỊ THIỀM
1311 H14.20-251103-0035 03/11/2025 26/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1312 H14.20-251103-0036 03/11/2025 03/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ LIÊN
1313 H14.20-251103-0037 03/11/2025 27/11/2025 29/04/2026
Trễ hạn 108 ngày.
TRƯƠNG HÀ TRANG
1314 H14.20-251103-0038 03/11/2025 07/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 189 ngày.
BÙI CẨM ANH-SÔNG HIẾN-BIẾN ĐỘNG CMĐ
1315 H14.20-251103-0045 03/11/2025 07/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ-HOÀNG TUNG-BIẾN ĐỘNG CMĐ
1316 H14.20-251103-0042 03/11/2025 07/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 189 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ-HOÀNG TUNG-BIẾN ĐỘNG CMĐ
1317 H14.20-251103-0057 03/11/2025 24/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NÔNG CHẤN HÒA
1318 H14.20-251103-0058 03/11/2025 24/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
HOÀNG VĂN THUỘC
1319 H14.20-251103-0032 03/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HÀ
1320 H14.20-251103-0026 03/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ MINH HIẾU
1321 H14.20-251103-0085 03/11/2025 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN MÈN
1322 H14.20-251103-0087 03/11/2025 04/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 188 ngày.
NÔNG HOÀNG HUỆ - TC
1323 H14.20-251103-0090 03/11/2025 04/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ HÀ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1324 H14.20-251103-0098 03/11/2025 04/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN THAO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (NỘP QUA BƯU ĐIỆN)
1325 H14.20-251103-0097 03/11/2025 04/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 188 ngày.
VƯƠNG ÍCH LẬP
1326 H14.20-251103-0101 03/11/2025 04/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 188 ngày.
ĐỖ HUYỀN MY - TẠ THỊ THU YÊN - TC
1327 H14.20-251103-0103 03/11/2025 04/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 188 ngày.
NGÂN THỊ HIỀN - PHƯƠNG THỊ HỒNG LOAN - TC
1328 H14.20-251104-0001 04/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÔI THỊ LÀNH
1329 H14.20-251104-0003 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGÂN THỊ HIỀN - HÀ MAI ANH - TC
1330 H14.20-251104-0005 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGÂN THỊ HIỀN - HÀ THỊ XUÂN ĐẮC - TC
1331 H14.20-251104-0013 04/11/2025 31/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LA KIM HUỆ
1332 H14.20-251104-0014 04/11/2025 17/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM VĂN HÀ
1333 H14.20-251104-0015 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
VŨ THỊ LĨNH - XTC
1334 H14.20-251104-0016 04/11/2025 24/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 110 ngày.
VI THỊ THỜI
1335 H14.20-251104-0017 04/11/2025 27/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
1336 H14.20-251104-0019 04/11/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN DƯƠNG
1337 H14.20-251104-0021 04/11/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
CHU THỊ PHƯƠNG - ĐẤT DUYỆT TRUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1338 H14.20-251104-0022 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
MA QUẢNG CHIẾN - XTC
1339 H14.20-251104-0025 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
ĐÀM XUÂN THU - TC
1340 H14.20-251104-0026 04/11/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
ĐOÀN MẠNH DUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1341 H14.20-251104-0032 04/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VIỆT PHÚ
1342 H14.20-251104-0034 04/11/2025 02/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG MINH CÔNG
1343 H14.20-251104-0035 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - TC
1344 H14.20-251104-0039 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG - XTC
1345 H14.20-251104-0041 04/11/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
CÙ THỊ NGA
1346 H14.20-251104-0044 04/11/2025 10/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 188 ngày.
HÀ QUANG HƯNG - ĐẤT VĨNH QUANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1347 H14.20-251104-0052 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
VŨ GIA MUỐN - XTC
1348 H14.20-251104-0054 04/11/2025 05/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 81 ngày.
TRIỆU THỊ DUNG
1349 H14.20-251104-0060 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THUYẾT
1350 H14.20-251104-0061 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG THỊ HỢP - TC
1351 H14.20-251104-0065 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THIẾU
1352 H14.20-251104-0066 04/11/2025 08/12/2025 02/04/2026
Trễ hạn 82 ngày.
HÀ THỊ HƯƠNG
1353 H14.20-251104-0068 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT THUYỂN
1354 H14.20-251104-0074 04/11/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ PHÀNH
1355 H14.20-251104-0076 04/11/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ TRIỆU NGỌC THUYÊN (MÃ THỊ LÀN)
1356 H14.20-251104-0081 04/11/2025 27/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU THẢO
1357 H14.20-251104-0085 04/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ THANH ĐỘI
1358 H14.20-251104-0088 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG- XTC
1359 H14.20-251104-0094 04/11/2025 05/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 187 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH - TC
1360 H14.20-251104-0095 04/11/2025 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯU
1361 H14.20-251105-0003 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NÔNG THỊ MÙI - XTC
1362 H14.20-251105-0002 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
HỨA HUYỀN HƯƠNG - XTC
1363 H14.20-251105-0013 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUYÊN - TC
1364 H14.20-251105-0018 05/11/2025 25/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐÀM THỊ LAN
1365 H14.20-251105-0020 05/11/2025 16/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM TRUNG HỮU
1366 H14.20-251105-0027 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN
1367 H14.20-251105-0025 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN
1368 H14.20-251105-0030 05/11/2025 15/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG VĂN SỬU
1369 H14.20-251105-0029 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN
1370 H14.20-251105-0033 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NÔNG VĂN CHẤN- TC
1371 H14.20-251105-0024 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HIẾN- THAY DỔI THÔNG TIN
1372 H14.20-251105-0040 05/11/2025 05/12/2025 10/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LƯƠNG VĂN VÌNH
1373 H14.20-251105-0045 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH-TC
1374 H14.20-251105-0049 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
VI VĂN CHIẾN-TC
1375 H14.20-251105-0066 05/11/2025 28/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HỮU
1376 H14.20-251105-0067 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ - XTC
1377 H14.20-251105-0073 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ - XTC64
1378 H14.20-251105-0075 05/11/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ MINH NGUYỆT
1379 H14.20-251105-0077 05/11/2025 02/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG VĂN TOÀN
1380 H14.20-251105-0080 05/11/2025 11/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG
1381 H14.20-251105-0082 05/11/2025 18/12/2025 05/09/2026
Trễ hạn 182 ngày.
HÀ THỊ DUYÊN
1382 H14.20-251105-0084 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
BẾ THỊ HIỀN - XTC
1383 H14.20-251105-0090 05/11/2025 21/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 180 ngày.
BẾ THỊ THANH - ĐẤT NGỌC XUÂN - HỢP THỬA
1384 H14.20-251105-0093 05/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THẾ THƯỢNG
1385 H14.20-251105-0100 05/11/2025 25/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 178 ngày.
NÔNG VĂN LỘC
1386 H14.20-251105-0104 05/11/2025 26/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHƯƠNG VĂN ĐẠM
1387 H14.20-251105-0101 05/11/2025 11/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 187 ngày.
TRẦN THÚY VINH - ĐẤT HÒA CHUNG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
1388 H14.20-251105-0107 05/11/2025 12/12/2025 31/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
TRẦN THỊ VÂN
1389 H14.20-251105-0108 05/11/2025 25/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1390 H14.20-251105-0095 05/11/2025 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG LƯƠNG HUY
1391 H14.20-251105-0113 05/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI-BẠCH ĐẰNG-ĐÍNH CHÍNH
1392 H14.20-251105-0115 05/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI-BẠCH ĐẰNG-ĐÍNH CHÍNH
1393 H14.20-251105-0117 05/11/2025 06/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG- TC
1394 H14.20-251105-0116 05/11/2025 08/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM THỊ TƠ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1395 H14.20-251105-0129 05/11/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM ANH TUẤN-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
1396 H14.20-251106-0002 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
ĐỖ THỊ TRÀ - XTC
1397 H14.20-251106-0009 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
PHẠM VĂN TÔN - XTC
1398 H14.20-251106-0013 06/11/2025 27/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 107 ngày.
HOÀNG THỊ CHUYÊN
1399 H14.20-251106-0014 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
HÀ MINH THẢO - XTC
1400 H14.20-251106-0018 06/11/2025 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1401 H14.20-251106-0019 06/11/2025 27/11/2025 28/04/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÂM VĂN PHƯƠNG
1402 H14.20-251106-0022 06/11/2025 18/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN MÁI
1403 H14.20-251106-0033 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
1404 H14.20-251106-0020 06/11/2025 08/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ NHÌNH
1405 H14.20-251106-0021 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN - TC
1406 H14.20-251106-0003 06/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN DƯỠNG
1407 H14.20-251106-0026 06/11/2025 12/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUYNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1408 H14.20-251106-0029 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
1409 H14.20-251106-0027 06/11/2025 22/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
1410 H14.20-251106-0024 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
1411 H14.20-251106-0031 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
1412 H14.20-251106-0036 06/11/2025 08/12/2025 11/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
MÃ VĂN BÀNG
1413 H14.20-251106-0025 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
1414 H14.20-251106-0038 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUYỂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
1415 H14.20-251106-0043 06/11/2025 11/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ THỊ LAN
1416 H14.20-251105-0120 06/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU
1417 H14.20-251106-0050 06/11/2025 24/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 178 ngày.
HOÀNG THỊ CẢNH-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
1418 H14.20-251106-0051 06/11/2025 12/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 186 ngày.
NÔNG THIỆN AN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1419 H14.20-251106-0056 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÂM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1420 H14.20-251106-0057 06/11/2025 05/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ RIỆU
1421 H14.20-251106-0058 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
LƯƠNG VĂN HIỆP - XTC
1422 H14.20-251106-0037 06/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ÍCH LƯƠNG - CẤP ĐỔI - ĐẤT HƯNG ĐẠO
1423 H14.20-251106-0069 06/11/2025 05/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGÔ THỊ LAN
1424 H14.20-251106-0064 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG VĂN NGOAN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1425 H14.20-251106-0067 06/11/2025 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ PHA-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1426 H14.20-251106-0073 06/11/2025 09/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 145 ngày.
VƯƠNG BẾ QUẨY
1427 H14.20-251106-0083 06/11/2025 09/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 145 ngày.
ĐẶNG VĂN LÝ
1428 H14.20-251106-0084 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG - XTC
1429 H14.20-251106-0085 06/11/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1430 H14.20-251106-0092 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN NGỌC ANH - TC
1431 H14.20-251106-0086 06/11/2025 06/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN HẢI
1432 H14.20-251106-0094 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
ĐẶNG NGỌC YẾN- XTC
1433 H14.20-251106-0096 06/11/2025 10/12/2025 07/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
TRIỆU THỊ LIÊN
1434 H14.20-251106-0097 06/11/2025 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ VĂN LONG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1435 H14.20-251106-0101 06/11/2025 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI
1436 H14.20-251106-0100 06/11/2025 12/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG LÊ NA-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1437 H14.20-251106-0098 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - XTC
1438 H14.20-251106-0107 06/11/2025 26/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN THẢO
1439 H14.20-251106-0112 06/11/2025 13/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LƯƠNG THỊ THANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1440 H14.20-251106-0113 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
HOÀNG CÔNG NÔNG - XTC
1441 H14.20-251106-0114 06/11/2025 28/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN LUÂN
1442 H14.20-251106-0120 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
PHẠM VĂN VINH - TC
1443 H14.20-251105-0109 06/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ TIỆP
1444 H14.20-251106-0124 06/11/2025 07/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 185 ngày.
BÙI THU HIỀN - TC
1445 H14.20-251107-0008 07/11/2025 30/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
CHU ĐỨC THẮNG
1446 H14.20-251107-0017 07/11/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN ĐÀN
1447 H14.20-251107-0019 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NGÔN VĂN SÁNG - XTC
1448 H14.20-251107-0026 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
TRỊNH THỊ HÀ - XTC
1449 H14.20-251107-0036 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1450 H14.20-251107-0037 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1451 H14.20-251107-0038 07/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI
1452 H14.20-251107-0042 07/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LỢI
1453 H14.20-251107-0044 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI
1454 H14.20-251107-0046 07/11/2025 12/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM THỊ MINH HẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THU HỒI DO CẤP SAI RANH GIỚI
1455 H14.20-251107-0043 07/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ LEN
1456 H14.20-251107-0047 07/11/2025 08/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BÙI THỊ CHIÊM
1457 H14.20-251107-0056 07/11/2025 16/12/2025 31/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
TRẦN VĂN THÀNH
1458 H14.20-251107-0060 07/11/2025 03/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LINH THỊ LIÊN
1459 H14.20-251107-0055 07/11/2025 20/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ MINH THÔNG- HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
1460 H14.20-251107-0054 07/11/2025 03/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HÀ MINH THÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1461 H14.20-251107-0053 07/11/2025 31/12/2025 07/07/2026
Trễ hạn 131 ngày.
ĐÀM THỊ YẾN
1462 H14.20-251107-0063 07/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI THÙY DUNG
1463 H14.20-251107-0067 07/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BẾ XUÂN DOANH
1464 H14.20-251107-0070 07/11/2025 21/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
1465 H14.20-251107-0080 07/11/2025 05/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHẠM TRUNG RONG
1466 H14.20-251107-0075 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
ĐÀM THỊ HẢI - XTC09
1467 H14.20-251107-0077 07/11/2025 13/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 185 ngày.
CHU VĂN GIAO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
1468 H14.20-251107-0078 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
ĐÀM THỊ HẢI - XTC10
1469 H14.20-251107-0085 07/11/2025 13/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN KHÁNH CHÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI NĂM SINH
1470 H14.20-251107-0094 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NÔNG THỊ CHUYỀN- TC
1471 H14.20-251107-0092 07/11/2025 09/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THỊ TRANH
1472 H14.20-251107-0096 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC
1473 H14.20-251107-0098 07/11/2025 29/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN LUÂN
1474 H14.20-251107-0102 07/11/2025 17/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÔNG VĂN NGÀN
1475 H14.20-251107-0103 07/11/2025 19/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GIẤY CHỨNG NHẬN CẤP SAI
1476 H14.20-251107-0104 07/11/2025 17/12/2025 07/07/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG THỊ LỆ HẰNG
1477 H14.20-251107-0106 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN- XTC
1478 H14.20-251107-0109 07/11/2025 10/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 184 ngày.
ĐINH QUỐC HẢI- TC
1479 H14.20-251107-0108 07/11/2025 03/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MAI NGỌC HÙNG
1480 H14.20-251107-0114 07/11/2025 21/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG TRUNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (ODT)
1481 H14.20-251107-0115 07/11/2025 05/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC
1482 H14.20-251107-0119 07/11/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÊN
1483 H14.20-251110-0005 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
TRẦN THỊ MINH THU- XTC
1484 H14.20-251110-0006 10/11/2025 14/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THANH TRÀ - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI HỌ TÊN ĐỆM (67)
1485 H14.20-251110-0008 10/11/2025 14/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN THANH TRÀ - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI HỌ TÊN ĐỆM (68)
1486 H14.20-251110-0016 10/11/2025 11/12/2025 02/04/2026
Trễ hạn 79 ngày.
BẾ VĂN HỮU
1487 H14.20-251110-0023 10/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ PHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
1488 H14.20-251110-0024 10/11/2025 09/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LONG THỊ DIỆP
1489 H14.20-251110-0030 10/11/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG MINH XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1490 H14.20-251110-0031 10/11/2025 14/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ THU HÀ
1491 H14.20-251110-0048 10/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN THỊ THU
1492 H14.20-251110-0053 10/11/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH - MUA NHÀ HẢI PHÁT
1493 H14.20-251110-0056 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NÔNG THỊ MÙI- TC
1494 H14.20-251110-0059 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
MÃ VĂN TOÀN - TC
1495 H14.20-251110-0061 10/11/2025 26/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HÀ VĂN XUYÊN - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT
1496 H14.20-251110-0064 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
MÃ VĂN TOÀN - TC2
1497 H14.20-251110-0067 10/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HẢI BIÊN
1498 H14.20-251108-0001 10/11/2025 11/11/2025 01/04/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG - KHAI THÁC HỒ SƠ - NỘP TRỰC TUYẾN TOÀN TRÌNH (ĐÃ THANH TOÁN LỆ PHÍ)
1499 H14.20-251110-0073 10/11/2025 20/11/2025 21/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG QUỐC TRUNG
1500 H14.20-251110-0094 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HỨA HUYỀN HƯƠNG - XTC
1501 H14.20-251110-0095 10/11/2025 11/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HẢI
1502 H14.20-251110-0100 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG TỐ LOAN - XTC
1503 H14.20-251110-0101 10/11/2025 04/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 171 ngày.
NGẠC VĂN QUỐC
1504 H14.20-251110-0103 10/11/2025 05/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BÙI THỊ HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1505 H14.20-251110-0107 10/11/2025 24/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN TÙNG
1506 H14.20-251110-0110 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
ĐÀM THÀNH VÕ - XTC
1507 H14.20-251110-0116 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
MÃ THỊ THU - XTC
1508 H14.20-251110-0120 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
LONG VĂN THẾ-TC
1509 H14.20-251110-0125 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NÔNG THỊ MAI - XTC
1510 H14.20-251110-0127 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG VĂN THÔNG-XTC
1511 H14.20-251110-0129 10/11/2025 11/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 183 ngày.
HOÀNG LY PHƯƠNG - XTC
1512 H14.20-251110-0136 10/11/2025 14/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 184 ngày.
LỤC TRƯỜNG GIANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1513 H14.20-251111-0005 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG NGỌC LÂM
1514 H14.20-251111-0006 11/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN MẠNH TÙNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SỦ DỤNG ĐẤT
1515 H14.20-251111-0010 11/11/2025 25/12/2025 11/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LA VĂN QUẢNG
1516 H14.20-251111-0016 11/11/2025 18/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN THỊ PHÒNG
1517 H14.20-251111-0022 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THANH TỊNH
1518 H14.20-251111-0014 11/11/2025 20/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 122 ngày.
ĐÀM THỊ BẠCH-ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
1519 H14.20-251111-0026 11/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THANH TỊNH
1520 H14.20-251111-0030 11/11/2025 26/02/2026 30/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LA THỊ DUNG
1521 H14.20-251111-0036 11/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
DƯƠNG VĂN XUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - HIẾN ĐẤT
1522 H14.20-251111-0038 11/11/2025 20/11/2025 22/06/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LƯU THỊ HẠNH-HỢP GIANG-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
1523 H14.20-251111-0042 11/11/2025 27/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU - ĐẤT THỤC PHÁN - TÁCH THỬA
1524 H14.20-251111-0051 11/11/2025 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1525 H14.20-251111-0056 11/11/2025 12/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 182 ngày.
ĐẶNG VĂN TỊNH - TC
1526 H14.20-251111-0059 11/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
ĐINH LÝ CẢNH DƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH LẠI TÊN NGƯỜI SỬ DỤNG ĐẤT
1527 H14.20-251111-0063 11/11/2025 27/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
ĐÀM THỊ ĐỀM - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT
1528 H14.20-251111-0065 11/11/2025 11/12/2025 23/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA
1529 H14.20-251111-0076 11/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒNG CHÍNH
1530 H14.20-251111-0074 11/11/2025 12/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 182 ngày.
PHAN VĂN TÂN - TC
1531 H14.20-251111-0073 11/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ (366)
1532 H14.20-251111-0077 11/11/2025 17/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 183 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ (367)
1533 H14.20-251111-0001 11/11/2025 27/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG THỊ CHI
1534 H14.20-251111-0083 11/11/2025 12/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY -XTC
1535 H14.20-251111-0084 11/11/2025 06/05/2026 14/09/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG THỊ MAI
1536 H14.20-251111-0096 11/11/2025 12/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NÔNG NGHỊ THẮM-XTC
1537 H14.20-251111-0099 11/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ THOA
1538 H14.20-251111-0103 11/11/2025 27/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 176 ngày.
NGÔ THỊ HỒ NGỌC - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA
1539 H14.20-251111-0109 11/11/2025 18/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LỤC THỊ NOỌNG
1540 H14.20-251111-0104 11/11/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ HỒNG
1541 H14.20-251111-0118 11/11/2025 11/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG VĂN LONG
1542 H14.20-251111-0108 12/11/2025 31/12/2025 06/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CÔNG TY TNHH HT CAO BẰNG
1543 H14.20-251112-0007 12/11/2025 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ NGHIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1544 H14.20-251112-0012 12/11/2025 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1545 H14.20-251112-0016 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
HOÀNG GIA TỰ-XTC
1546 H14.20-251112-0015 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
ĐÀM THỊ LOAN-XTC
1547 H14.20-251112-0013 12/11/2025 13/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ ĐÌNH ĐẠO-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1548 H14.20-251112-0024 12/11/2025 08/12/2025 20/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LƯU THỊ DÙ
1549 H14.20-251112-0025 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
HOÀNG VĨNH LINH-XTC
1550 H14.20-251112-0028 12/11/2025 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN NGỌC DỰC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1551 H14.20-251112-0027 12/11/2025 18/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XNBĐ CMĐ
1552 H14.20-251112-0031 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN TIẾN CƯỜNG-TC
1553 H14.20-251112-0035 12/11/2025 06/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHAN VĂN TOẢN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI (821)
1554 H14.20-251112-0042 12/11/2025 28/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT
1555 H14.20-251112-0043 12/11/2025 24/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 178 ngày.
ĐOÀN KHÁNH HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH LẠI NGUỒN GỐC SỬ DỤNG ĐẤT
1556 H14.20-251112-0050 12/11/2025 24/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐINH VĂN HUẤN
1557 H14.20-251112-0052 12/11/2025 08/12/2025 16/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
HOÀNG XUÂN TRIỀU LÂM BÍCH HUỆ
1558 H14.20-251112-0057 12/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ LÂM BÍCH HUỆ
1559 H14.20-251112-0058 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
NGUYỄN THỊ CẮM- XTC
1560 H14.20-251112-0051 12/11/2025 24/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐÀM THỊ MAI
1561 H14.20-251112-0063 12/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ LÂM BÍCH HUỆ
1562 H14.20-251112-0060 12/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ LÂM BÍCH HUỆ
1563 H14.20-251112-0065 12/11/2025 11/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHÙNG VĂN SUNG
1564 H14.20-251112-0068 12/11/2025 12/12/2025 13/08/2026
Trễ hạn 171 ngày.
HOÀNG VĂN SINH
1565 H14.20-251112-0071 12/11/2025 18/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
NGUYỄN VY THỊ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ
1566 H14.20-251112-0074 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
ĐÀM TIẾN THỨC-TC
1567 H14.20-251112-0069 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
VI THỊ ÁNH TUYẾT-XTC
1568 H14.20-251112-0084 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
ĐÀM THỊ HUẾ - TC
1569 H14.20-251112-0086 12/11/2025 18/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 182 ngày.
LÝ XUÂN HUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1570 H14.20-251112-0089 12/11/2025 12/12/2025 13/08/2026
Trễ hạn 171 ngày.
HOÀNG VĂN SINH
1571 H14.20-251112-0090 12/11/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ NGỌC ÁNH
1572 H14.20-251112-0093 12/11/2025 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN SỸ ĐỨC - ĐÁT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1573 H14.20-251112-0095 12/11/2025 13/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 181 ngày.
CAM VĂN ĐOAN - XTC
1574 H14.20-251112-0097 12/11/2025 06/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HUYNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
1575 H14.20-251112-0099 12/11/2025 26/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĂN CHUNG
1576 H14.20-251113-0007 13/11/2025 19/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐÀO THỊ NHÂM-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ
1577 H14.20-251113-0019 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
CHU THỊ CHUYÊN - XTC
1578 H14.20-251113-0016 13/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG ĐỨC LỢI
1579 H14.20-251113-0021 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH- TC
1580 H14.20-251113-0027 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI - XTC
1581 H14.20-251113-0030 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
PHẠM VĂN CƯỜNG- XTC
1582 H14.20-251113-0033 13/11/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÝ THỊ THẮM
1583 H14.20-251113-0039 13/11/2025 13/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐINH VĂN CHỰNG
1584 H14.20-251113-0053 13/11/2025 16/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 140 ngày.
BẾ VĂN HẬU
1585 H14.20-251113-0062 13/11/2025 01/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
HÀ VĂN HƯỜNG- NGỌC XUÂN-TÁCH THỬA
1586 H14.20-251113-0073 13/11/2025 14/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 180 ngày.
TRIỆU THỊ THU HÀ-XTC
1587 H14.20-251113-0059 13/11/2025 01/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
ĐOÀN THỊ THÙY LINH
1588 H14.20-251113-0082 13/11/2025 18/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
ĐÀM ĐỨC THỌ - THU HỒI GIẤY CN ĐÃ CẤP DO SAI SÓT
1589 H14.20-251113-0083 13/11/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ QUANG NGŨ
1590 H14.20-251113-0084 13/11/2025 19/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐINH KHÁNH LY-SÔNG HIẾN-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ
1591 H14.20-251113-0089 13/11/2025 15/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
LÝ VĂN BẰNG
1592 H14.20-251113-0097 13/11/2025 13/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 33 ngày.
BẾ THỊ LIÊN
1593 H14.20-251113-0098 13/11/2025 09/01/2026 31/07/2026
Trễ hạn 143 ngày.
ĐÀM THỊ YẾN
1594 H14.20-251114-0001 14/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MÃ VĂN ĐỘ
1595 H14.20-251114-0003 14/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ XOAN
1596 H14.20-251114-0004 14/11/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU
1597 H14.20-251114-0006 14/11/2025 20/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 180 ngày.
ĐẶNG THỊ DUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ
1598 H14.20-251114-0010 14/11/2025 20/11/2025 16/01/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ NGỌC LONG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1599 H14.20-251114-0021 14/11/2025 20/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 180 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1600 H14.20-251114-0020 14/11/2025 20/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÔ LÝ VẢ
1601 H14.20-251114-0025 14/11/2025 25/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
1602 H14.20-251114-0024 14/11/2025 25/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
1603 H14.20-251114-0022 14/11/2025 25/11/2025 15/06/2026
Trễ hạn 141 ngày.
LỤC THANH HẢI- ĐỀ THÁM-XN TIẾP TỤC SDĐ NN
1604 H14.20-251114-0029 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG THẢO
1605 H14.20-251114-0026 14/11/2025 17/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 179 ngày.
BÀN QUÝ SƠN - TC
1606 H14.20-251114-0028 14/11/2025 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ VẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1607 H14.20-251114-0032 14/11/2025 04/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 102 ngày.
VI VĂN HỌC
1608 H14.20-251114-0040 14/11/2025 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN SƠN TUẤN
1609 H14.20-251114-0049 14/11/2025 20/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐIỂN - ĐẤT HÀ QUẢNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NĂM SINH
1610 H14.20-251114-0050 14/11/2025 20/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGÔ THÙY DƯƠNG - (ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH)
1611 H14.20-251114-0059 14/11/2025 02/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
HOÀNG SỸ KHAM - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA ĐẤT
1612 H14.20-251114-0056 14/11/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI
1613 H14.20-251114-0064 14/11/2025 17/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 179 ngày.
LÃNH CAO THĂNG- TC
1614 H14.20-251114-0070 14/11/2025 17/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 139 ngày.
MÃ MINH TIẾN
1615 H14.20-251114-0071 14/11/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
VƯƠNG THỊ ĐÊM
1616 H14.20-251114-0079 14/11/2025 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LƯỢNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1617 H14.20-251114-0077 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG BẾ THỊ LẠC
1618 H14.20-251114-0086 14/11/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ LONG VIỆT
1619 H14.20-251114-0082 14/11/2025 15/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM THỊ THUẤN
1620 H14.20-251114-0084 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VŨ HIẾN
1621 H14.20-251114-0088 14/11/2025 16/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ VĂN NHÍ
1622 H14.20-251114-0089 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ THU CÚC
1623 H14.20-251114-0091 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ VIỆT LONG
1624 H14.20-251114-0090 14/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP
1625 H14.20-251117-0007 17/11/2025 21/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI
1626 H14.20-251117-0011 17/11/2025 16/03/2026 07/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN LÔ
1627 H14.20-251117-0006 17/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI
1628 H14.20-251117-0008 17/11/2025 11/12/2025 25/08/2026
Trễ hạn 180 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU
1629 H14.20-251117-0015 17/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN BINH
1630 H14.20-251117-0035 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
PHAN VĂN QUỲNH- XTC
1631 H14.20-251117-0051 17/11/2025 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGỌC BẰNG
1632 H14.20-251117-0046 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
TRẦN QUỐC HUY- XTC
1633 H14.20-251117-0050 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
TRẦN QUỐC HUY- XTC2
1634 H14.20-251117-0055 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
LÔ THỊ THƠM- XTC
1635 H14.20-251117-0058 17/11/2025 11/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐÀM VĂN HỮU
1636 H14.20-251117-0070 17/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN QUANG VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ
1637 H14.20-251117-0071 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
VƯƠNG QUỐC HUY- XTC
1638 H14.20-251117-0064 17/11/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHU VĂN VƯƠNG
1639 H14.20-251117-0082 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
HOÀNG CÔNG NÔNG - XTC
1640 H14.20-251117-0085 17/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
ĐÀM THỊ HẢI
1641 H14.20-251117-0087 17/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
TRẦN XUÂN QUANG - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
1642 H14.20-251117-0088 17/11/2025 03/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 172 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA
1643 H14.20-251117-0091 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH - TC
1644 H14.20-251117-0093 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG-TC
1645 H14.20-251117-0094 17/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUỆ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT
1646 H14.20-251117-0096 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
HỒ THỊ PHƯƠNG DUNG-TC
1647 H14.20-251117-0099 17/11/2025 16/04/2026 12/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI
1648 H14.20-251117-0100 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
ĐỖ VĂN LONG-XTC
1649 H14.20-251117-0105 17/11/2025 18/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 178 ngày.
BẾ THỊ DIỆP-XTC
1650 H14.20-251117-0109 17/11/2025 20/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 181 ngày.
TRẦN VĂN HÀ
1651 H14.20-251117-0097 17/11/2025 21/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 179 ngày.
NGUYỄN BÍCH LỤA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1652 H14.20-251118-0006 18/11/2025 12/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN THÌNH
1653 H14.20-251118-0011 18/11/2025 04/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
LONG THỊ HIỀN - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA
1654 H14.20-251118-0003 18/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM HỒNG HƯNG
1655 H14.20-251118-0009 18/11/2025 19/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
ĐÀO VĂN THỦY-XTC
1656 H14.20-251118-0014 18/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM VIỆT HÀ
1657 H14.20-251118-0020 18/11/2025 19/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
HOÀNG VĂN THÔNG-XTC
1658 H14.20-251118-0019 18/11/2025 20/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỀU THỊ PHI
1659 H14.20-251118-0025 18/11/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
DƯƠNG TIẾN QUẢNG
1660 H14.20-251118-0039 18/11/2025 05/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ MẾN- ĐẤT NAM TUẤN - THỪA KẾ 2
1661 H14.20-251118-0041 18/11/2025 16/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG TRUNG PÁO
1662 H14.20-251118-0042 18/11/2025 15/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÔ THỊ PHÌNH
1663 H14.20-251118-0046 18/11/2025 24/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG TÙNG SƠN-TÂN GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
1664 H14.20-251118-0054 18/11/2025 19/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
DƯƠNG THANH HOÀN- TC
1665 H14.20-251118-0073 18/11/2025 27/11/2025 14/05/2026
Trễ hạn 117 ngày.
NGUYỄN THỊ KHAI
1666 H14.20-251118-0084 18/11/2025 28/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU-DUYỆT TRUNG-ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT
1667 H14.20-251118-0081 18/11/2025 28/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU-DUYỆT TRUNG-ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT
1668 H14.20-251118-0086 18/11/2025 19/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHAN VĂN QUỲNH -TC
1669 H14.20-251118-0091 18/11/2025 02/03/2026 07/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
MÃ ĐÌNH QUẢNG
1670 H14.20-251119-0004 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ HOA
1671 H14.20-251119-0002 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
CHU THỊ THU HÀ - TC
1672 H14.20-251119-0010 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ HUYÊN
1673 H14.20-251119-0017 19/11/2025 23/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH
1674 H14.20-251119-0018 19/11/2025 24/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MÃ THỊ VIÊN - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP
1675 H14.20-251119-0019 19/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH
1676 H14.20-251119-0020 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
LONG MẠNH TUẤN
1677 H14.20-251119-0024 19/11/2025 25/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 177 ngày.
LONG XUÂN NÚM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ
1678 H14.20-251119-0027 19/11/2025 05/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TRIỆU VĂN LÂM
1679 H14.20-251119-0028 19/11/2025 25/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 177 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH
1680 H14.20-251119-0037 19/11/2025 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG-ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1681 H14.20-251119-0045 19/11/2025 03/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐẶNG ANH TIẾN - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO
1682 H14.20-251119-0040 19/11/2025 17/12/2025 24/02/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ NGHĨA
1683 H14.20-251119-0034 19/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
ĐOÀN THỊ TƯ - TÁCH THỬA- ĐẤT SÔNG BẰNG
1684 H14.20-251119-0049 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - TC
1685 H14.20-251119-0051 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
LÝ THỊ HƯỜNG - XTC
1686 H14.20-251119-0055 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH
1687 H14.20-251119-0058 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP
1688 H14.20-251119-0065 19/11/2025 24/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN
1689 H14.20-251119-0074 19/11/2025 25/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 177 ngày.
PHÙNG VĂN MAI-SÔNG HIẾN-XÁC NHẬN CMĐ
1690 H14.20-251119-0087 19/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP
1691 H14.20-251119-0088 19/11/2025 20/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ LAN
1692 H14.20-251119-0090 19/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP
1693 H14.20-251119-0091 19/11/2025 26/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
THẨM VĂN CƯ
1694 H14.20-251119-0092 19/11/2025 05/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐÀO VĂN HOÀN
1695 H14.20-251119-0093 19/11/2025 25/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
THẨM VĂN CƯ
1696 H14.20-251119-0094 19/11/2025 05/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGHIÊM KHẮC THẾ
1697 H14.20-251120-0004 20/11/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG PHÚC TỤ
1698 H14.20-251120-0006 20/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN - ĐẤT N.T.CAO - TÁCH THỬA
1699 H14.20-251120-0014 20/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
NÔNG THỊ NGUYÊN
1700 H14.20-251120-0015 20/11/2025 08/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
LÊ XUÂN VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
1701 H14.20-251120-0017 20/11/2025 21/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG THỊ BÀN
1702 H14.20-251120-0019 20/11/2025 06/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ HẢI HẬU- ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
1703 H14.20-251120-0020 20/11/2025 21/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG
1704 H14.20-251120-0021 20/11/2025 01/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 115 ngày.
ĐỖ THỊ TÂM
1705 H14.20-251120-0022 20/11/2025 09/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG
1706 H14.20-251120-0023 20/11/2025 26/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MA HOÀNG TƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
1707 H14.20-251120-0024 20/11/2025 21/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 175 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG
1708 H14.20-251120-0031 20/11/2025 21/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 175 ngày.
PHẠM ĐÌNH THẢO - TC
1709 H14.20-251120-0034 20/11/2025 04/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG - ĐẤT N.T.CAO - NHẬN TẶNG CHO
1710 H14.20-251120-0033 20/11/2025 07/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ HUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1711 H14.20-251120-0040 20/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ NHẬT LƯU
1712 H14.20-251120-0041 20/11/2025 21/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÊ THÀNH CÔNG - ĐẤT N.T.CAO - XÓA THẾ CHẤP
1713 H14.20-251119-0097 20/11/2025 08/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
BẾ THỊ KIẾN
1714 H14.20-251120-0044 20/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN CHÁNG
1715 H14.20-251120-0053 20/11/2025 02/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐẶNG THU HIỀN
1716 H14.20-251120-0054 20/11/2025 05/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ TỚI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1717 H14.20-251120-0065 20/11/2025 26/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 176 ngày.
HOÀNG THỊ QUÝ- ĐẤT ĐỀ THÁM- THAY ĐỔI TÊN NGƯỜI SDĐ
1718 H14.20-251120-0067 20/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG MẠNH CƯỜNG
1719 H14.20-251120-0078 20/11/2025 06/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐINH THỊ GIANG MINH
1720 H14.20-251121-0002 21/11/2025 30/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LƯƠNG VĂN DANH
1721 H14.20-251121-0007 21/11/2025 09/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP
1722 H14.20-251121-0012 21/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VIẾT SƠN
1723 H14.20-251121-0010 21/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG QUỐC DỰ
1724 H14.20-251121-0011 21/11/2025 02/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VIẾT SƠN
1725 H14.20-251121-0015 21/11/2025 29/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
BẾ KIM DƯƠNG
1726 H14.20-251121-0019 21/11/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRỊNH THỊ ĐÀO
1727 H14.20-251121-0025 21/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THIỆN
1728 H14.20-251121-0027 21/11/2025 17/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀM VĂN CHUYÊN- ĐẤT HƯNG ĐẠO- CẤP ĐỔI
1729 H14.20-251121-0032 21/11/2025 03/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
VI THỊ YÊN
1730 H14.20-251121-0030 21/11/2025 14/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NÔNG VĂN LINH
1731 H14.20-251121-0041 21/11/2025 12/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM
1732 H14.20-251121-0005 21/11/2025 27/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
PHAN VĂN TÂN -(ĐẤT N.T.CAO - THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐỊA CHỈ))
1733 H14.20-251121-0037 21/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG MẠNH CƯỜNG
1734 H14.20-251121-0043 21/11/2025 05/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU- ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN
1735 H14.20-251121-0053 21/11/2025 08/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HÀ THỊ PHƯỢNG
1736 H14.20-251121-0050 21/11/2025 27/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM VĂN SỬ
1737 H14.20-251121-0047 21/11/2025 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ THỊ THƠM
1738 H14.20-251121-0051 21/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THIẾU SINH
1739 H14.20-251121-0057 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG
1740 H14.20-251121-0058 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG
1741 H14.20-251121-0059 21/11/2025 10/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
1742 H14.20-251121-0013 21/11/2025 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THỊ THẮM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1743 H14.20-251121-0064 21/11/2025 26/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ CHÍ NGUYỄN
1744 H14.20-251121-0069 21/11/2025 23/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ THỊ THU
1745 H14.20-251121-0076 21/11/2025 23/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ THỊ RÒNG
1746 H14.20-251121-0086 21/11/2025 03/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG THỊ HÀ
1747 H14.20-251121-0102 21/11/2025 01/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THỊ TẤM
1748 H14.20-251124-0018 24/11/2025 07/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA VĂN DUẨN
1749 H14.20-251124-0024 24/11/2025 06/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
CHU VIẾT TRUNG - ĐẤT N.T.CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
1750 H14.20-251124-0025 24/11/2025 06/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN TÔN
1751 H14.20-251124-0020 24/11/2025 28/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
BẾ VĂN XUÂN-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1752 H14.20-251124-0040 24/11/2025 12/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
ĐÀM THỊ NGUYỆN
1753 H14.20-251124-0059 24/11/2025 06/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ NƯƠNG
1754 H14.20-251124-0053 24/11/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LIỄU
1755 H14.20-251124-0057 24/11/2025 22/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 92 ngày.
MÃ THỊ LÈN
1756 H14.20-251124-0069 24/11/2025 22/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ VĂN ĐÀM
1757 H14.20-251124-0080 24/11/2025 12/12/2025 12/03/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÚC- CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN VÀ LUYỆN KIM CB
1758 H14.20-251124-0081 24/11/2025 28/11/2025 04/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
NÔNG TUẤN DUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ
1759 H14.20-251124-0066 24/11/2025 28/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 64 ngày.
MA KIÊN TRÌNH-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1760 H14.20-251124-0090 24/11/2025 22/12/2025 25/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
HÀ VĂN DIÊU
1761 H14.20-251124-0091 24/11/2025 27/11/2025 27/02/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN
1762 H14.20-251124-0093 24/11/2025 31/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
THẨM ĐỨC THÀNH
1763 H14.20-251124-0106 24/11/2025 10/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
1764 H14.20-251124-0108 24/11/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU PHƯƠNG LÝ
1765 H14.20-251125-0006 25/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD
1766 H14.20-251125-0015 25/11/2025 01/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
TÔ THỊ THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1767 H14.20-251125-0014 25/11/2025 07/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN HẢI YẾN
1768 H14.20-251125-0022 25/11/2025 23/12/2025 20/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
LÊ THỊ TÌNH
1769 H14.20-251125-0028 25/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ ĐẤT (1631)
1770 H14.20-251125-0025 25/11/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ ĐẤT
1771 H14.20-251125-0038 25/11/2025 18/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH
1772 H14.20-251125-0040 25/11/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẢI
1773 H14.20-251124-0114 25/11/2025 19/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG QUỲNH MAI
1774 H14.20-251125-0046 25/11/2025 13/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ CÔNG THÀNH
1775 H14.20-251125-0047 25/11/2025 31/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊM
1776 H14.20-251125-0052 25/11/2025 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH
1777 H14.20-251125-0055 25/11/2025 23/12/2025 20/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH NGUYỆN
1778 H14.20-251125-0062 25/11/2025 11/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN HẢI YẾN
1779 H14.20-251125-0063 25/11/2025 22/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HÀ VĂN BẮC
1780 H14.20-251125-0068 25/11/2025 04/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG-ĐỀ THÁM-XN TT SDĐ NN
1781 H14.20-251125-0079 25/11/2025 11/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 166 ngày.
ĐOÀN MẠNH HOÀNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA
1782 H14.20-251125-0073 25/11/2025 07/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN HUY HOANG ( NÔNG THỊ THU)
1783 H14.20-251125-0082 25/11/2025 01/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LA THỊ TUYÊN
1784 H14.20-251125-0092 25/11/2025 26/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 172 ngày.
TẠ THỊ CẨM NHUNG-TC
1785 H14.20-251125-0086 25/11/2025 14/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
1786 H14.20-251125-0097 25/11/2025 26/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 172 ngày.
VŨ LINH NHÂM- XTC
1787 H14.20-251125-0101 25/11/2025 01/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1788 H14.20-251125-0103 25/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ LỢI-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1789 H14.20-251125-0116 25/11/2025 28/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HỨA VĂN QUỲNH
1790 H14.20-251126-0002 26/11/2025 22/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH
1791 H14.20-251126-0006 26/11/2025 24/12/2025 12/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ÂU VĂN LÝ
1792 H14.20-251126-0009 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
PHAN THỊ PHƯƠNG HẢO- TC
1793 H14.20-251126-0010 26/11/2025 25/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỨC
1794 H14.20-251126-0014 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
NÔNG VĂN KHÁNH-XTC
1795 H14.20-251126-0017 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
BÙI MINH TRANG- TC
1796 H14.20-251126-0019 26/11/2025 27/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN KHIÊM - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC
1797 H14.20-251126-0024 26/11/2025 01/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
HOÀNG THỊ MINH THUYẾT
1798 H14.20-251126-0025 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN- TC
1799 H14.20-251126-0031 26/11/2025 16/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
TRƯƠNG THẾ QUYẾT
1800 H14.20-251126-0033 26/11/2025 19/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
ĐINH THỊ KIỀU
1801 H14.20-251126-0028 26/11/2025 16/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG THỊ MINH THUYẾT
1802 H14.20-251126-0032 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
TRIỆU VĂN LƯỢNG- TC
1803 H14.20-251126-0046 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
HOÀNG VĂN ÚT- XTC
1804 H14.20-251126-0049 26/11/2025 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM THẾ CẢNH-HOÀNG TUNG-CẤP ĐỔI
1805 H14.20-251126-0051 26/11/2025 26/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
MÔNG THỊ LỆ
1806 H14.20-251126-0029 26/11/2025 08/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG
1807 H14.20-251126-0057 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
BẾ ĐÌNH DUY- TC
1808 H14.20-251126-0068 26/11/2025 12/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
NÔNG QUỐC TUÂN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA
1809 H14.20-251126-0064 26/11/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN
1810 H14.20-251126-0073 26/11/2025 13/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ THỊ HÀ
1811 H14.20-251126-0075 26/11/2025 08/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN NHƯ KHOA - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG
1812 H14.20-251126-0078 26/11/2025 27/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG - XÓA THẾ CHẤP - ĐẤT NTC
1813 H14.20-251126-0076 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
NGUYỄN THỊ HÂN- TC
1814 H14.20-251126-0070 26/11/2025 06/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1815 H14.20-251126-0083 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
BẾ ĐÔNG TRIỀU - XTC
1816 H14.20-251126-0082 26/11/2025 13/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN
1817 H14.20-251126-0089 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
CHU THỊ THƯƠNG- TC
1818 H14.20-251126-0088 26/11/2025 13/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐÀM VĂN BÌNH
1819 H14.20-251126-0093 26/11/2025 29/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG VĂN ĐẠI
1820 H14.20-251126-0096 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
MÃ THỊ CHÌU- TC
1821 H14.20-251126-0097 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM NGỌC TUẤN
1822 H14.20-251126-0094 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
ĐÀM MẠNH LINH- TC
1823 H14.20-251126-0098 26/11/2025 05/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM HẢI HẬU
1824 H14.20-251126-0102 26/11/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
1825 H14.20-251126-0104 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT- XTC
1826 H14.20-251126-0107 26/11/2025 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG
1827 H14.20-251126-0100 26/11/2025 04/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦM HẢI HỮU
1828 H14.20-251126-0108 26/11/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
1829 H14.20-251126-0110 26/11/2025 17/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VŨ TRỌNG VINH
1830 H14.20-251126-0119 26/11/2025 11/05/2026 14/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ KHAI
1831 H14.20-251126-0124 26/11/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VŨ THỊ THÙY LINH
1832 H14.20-251126-0121 26/11/2025 26/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
HOÀNG THỊ NƠI
1833 H14.20-251126-0122 26/11/2025 27/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 171 ngày.
MẠC TÙNG SƠN- TC
1834 H14.20-251126-0123 26/11/2025 02/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 172 ngày.
ĐÀM DUY ĐẠI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MĐSDĐ
1835 H14.20-251127-0002 27/11/2025 15/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
1836 H14.20-251127-0010 27/11/2025 31/03/2026 29/07/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN TRUNG THÀNH
1837 H14.20-251127-0014 27/11/2025 25/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MẠC VĂN TRỰC
1838 H14.20-251127-0023 27/11/2025 28/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 170 ngày.
MAI VĂN TIẾN THÀNH-XTC
1839 H14.20-251127-0029 27/11/2025 15/12/2025 22/08/2026
Trễ hạn 176 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG - ĐẤT HÒA CHUNG - TÁCH THỬA
1840 H14.20-251127-0024 27/11/2025 17/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LA VĂN VIÊN
1841 H14.20-251127-0025 27/11/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG TIẾN QUẢNG
1842 H14.20-251127-0026 27/11/2025 17/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ (NÔNG VĂN LỚI)
1843 H14.20-251127-0036 27/11/2025 28/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 170 ngày.
CHU THỊ HÀ- TC
1844 H14.20-251127-0041 27/11/2025 28/11/2025 05/08/2026
Trễ hạn 175 ngày.
PHƯƠNG VĂN ĐẠM
1845 H14.20-251127-0045 27/11/2025 08/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG
1846 H14.20-251127-0048 27/11/2025 25/12/2025 25/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
HÀ VĂN DIÊU
1847 H14.20-251127-0047 27/11/2025 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
1848 H14.20-251127-0052 27/11/2025 23/12/2025 30/06/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN
1849 H14.20-251127-0057 27/11/2025 14/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN QUANG ĐỊNH
1850 H14.20-251127-0068 27/11/2025 02/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 173 ngày.
HOÀNG THỊ CHAO
1851 H14.20-251126-0117 27/11/2025 15/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
ĐOÀN THỊ TƯ (TÁCH THỬA - SÔNG BẰNG)
1852 H14.20-251127-0071 27/11/2025 28/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 170 ngày.
VƯƠNG HỒNG HOA - XTC
1853 H14.20-251127-0050 27/11/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIẾU
1854 H14.20-251127-0075 27/11/2025 28/11/2025 29/07/2026
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN DUY TÙNG- TC
1855 H14.20-251127-0076 27/11/2025 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HIỆP
1856 H14.20-251127-0077 27/11/2025 25/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ THỊ NHAY
1857 H14.20-251127-0079 27/11/2025 08/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐÀM BẾ HIẾN - XÁC NHẬN LẠI THỜI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT NN - ĐẤT HOÀ CHUNG
1858 H14.20-251127-0088 27/11/2025 25/12/2025 25/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
NÔNG VĂN CƯỜNG
1859 H14.20-251127-0092 27/11/2025 22/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÃ THỊ YÊM
1860 H14.20-251127-0096 27/11/2025 25/12/2025 29/06/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG THỊ INH
1861 H14.20-251127-0102 27/11/2025 28/11/2025 02/03/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP
1862 H14.20-251127-0100 27/11/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1863 H14.20-251127-0108 27/11/2025 09/04/2026 27/07/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG VĂN THƯỢNG
1864 H14.20-251128-0014 28/11/2025 07/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIỆP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1865 H14.20-251128-0006 28/11/2025 20/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN MINH-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
1866 H14.20-251128-0010 28/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN
1867 H14.20-251128-0016 28/11/2025 19/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
1868 H14.20-251128-0028 28/11/2025 30/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ TƯƠI
1869 H14.20-251128-0026 28/11/2025 18/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
1870 H14.20-251128-0030 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM ANH-TC
1871 H14.20-251128-0033 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
1872 H14.20-251128-0034 28/11/2025 12/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH NGỌC HÒA - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
1873 H14.20-251128-0035 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
1874 H14.20-251128-0038 28/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
1875 H14.20-251128-0037 28/11/2025 04/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG CAO - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ
1876 H14.20-251128-0040 28/11/2025 23/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
1877 H14.20-251128-0044 28/11/2025 10/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
1878 H14.20-251128-0049 28/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)
1879 H14.20-251128-0043 28/11/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN MINH (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)
1880 H14.20-251128-0058 28/11/2025 18/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG XUÂN NGHỊ
1881 H14.20-251128-0069 28/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG TÒN NHẬY
1882 H14.20-251128-0066 28/11/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MA THỊ HIÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1883 H14.20-251128-0064 28/11/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ BẢO AN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1884 H14.20-251128-0062 28/11/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ THU HƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
1885 H14.20-251128-0068 28/11/2025 15/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
1886 H14.20-251128-0076 28/11/2025 22/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN
1887 H14.20-251128-0078 28/11/2025 16/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
NÔNG THỊ YẾN - ĐẤT THỤC PHÁN - TÁCH THỬA
1888 H14.20-251128-0071 28/11/2025 04/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 60 ngày.
THẨM THỊ BẢO-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
1889 H14.20-251128-0072 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NÔNG VĂN SƠN-CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG CAO BẰNG- XTC
1890 H14.20-251128-0073 28/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒI
1891 H14.20-251128-0075 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH-BÙI QUANG TUẤN-TC
1892 H14.20-251128-0081 28/11/2025 16/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
ĐÀM THU DUNG - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - TÁCH THỬA
1893 H14.20-251128-0084 28/11/2025 27/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MẠC VĂN THÔNG
1894 H14.20-251128-0089 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
ĐINH THỊ LAN-XTC
1895 H14.20-251128-0087 28/11/2025 01/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 169 ngày.
HOÀNG SÁNG THIỆN-TC
1896 H14.20-251128-0090 28/11/2025 30/12/2025 13/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
004078003327
1897 H14.20-251201-0001 01/12/2025 10/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 130 ngày.
ĐÀM THỊ TỐ UYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TTSDĐ NN
1898 H14.20-251201-0004 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
VI ĐỨC CHÍNH-TC
1899 H14.20-251201-0005 01/12/2025 17/12/2025 22/08/2026
Trễ hạn 174 ngày.
PHẠM VĂN QUYẾN - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH THỬA
1900 H14.20-251201-0007 01/12/2025 05/05/2026 12/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG BÍCH DIỆP
1901 H14.20-251201-0008 01/12/2025 24/12/2025 29/04/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LIÊU THỊ LAN
1902 H14.20-251201-0012 01/12/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ VINH
1903 H14.20-251201-0019 01/12/2025 06/01/2026 25/02/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
1904 H14.20-251201-0024 01/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN CHUYÊN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
1905 H14.20-251201-0029 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
TRẦN MINH TUẤN-TC
1906 H14.20-251201-0033 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ
1907 H14.20-251201-0038 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NÔNG THỊ MÙI- TC
1908 H14.20-251201-0041 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
PHẠM THỊ HẢI YẾN-TC
1909 H14.20-251201-0042 01/12/2025 02/04/2026 14/09/2026
Trễ hạn 114 ngày.
NÔNG THỊ LẬP
1910 H14.20-251201-0037 01/12/2025 26/12/2025 03/07/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG VĂN VƯỢNG
1911 H14.20-251201-0054 01/12/2025 11/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
1912 H14.20-251201-0057 01/12/2025 05/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 169 ngày.
NGUYỄN HUY CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ
1913 H14.20-251201-0048 01/12/2025 30/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
SẦM VĂN ÓN
1914 H14.20-251201-0059 01/12/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÂM
1915 H14.20-251201-0060 01/12/2025 20/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÂM
1916 H14.20-251201-0062 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
TÔ THỊ THẢO-TC
1917 H14.20-251201-0065 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
TRẦN MINH TUẤN-TC
1918 H14.20-251201-0061 01/12/2025 20/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
1919 H14.20-251201-0071 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
BẾ VĂN NHẤT-XTC
1920 H14.20-251201-0077 01/12/2025 02/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 168 ngày.
PHẠM VĂN QUANG-XTC
1921 H14.20-251201-0085 01/12/2025 09/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRIỆU VĂN ĐOÀN
1922 H14.20-251201-0088 02/12/2025 21/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
1923 H14.20-251202-0005 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU HOÀNG ANH
1924 H14.20-251202-0011 02/12/2025 08/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN VĂN KIM - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ
1925 H14.20-251202-0016 02/12/2025 03/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN
1926 H14.20-251202-0020 02/12/2025 03/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 167 ngày.
PHAN THỊ THÀNH-XTC
1927 H14.20-251202-0021 02/12/2025 08/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NHAN THỊ HỮU - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI NĂM SINH NGƯỜI SDĐ
1928 H14.20-251202-0024 02/12/2025 03/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ TẰN
1929 H14.20-251202-0022 02/12/2025 26/12/2025 12/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG TRUNG THỰC
1930 H14.20-251202-0025 02/12/2025 26/12/2025 12/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG TRUNG THỰC
1931 H14.20-251202-0032 02/12/2025 15/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
1932 H14.20-251202-0033 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG TRUNG NGHĨA
1933 H14.20-251202-0038 02/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN CÔNG
1934 H14.20-251202-0041 02/12/2025 03/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 167 ngày.
TRIỆU QUANG HẬU-XTC
1935 H14.20-251202-0050 02/12/2025 12/01/2026 30/07/2026
Trễ hạn 141 ngày.
ĐÀM VĂN TUẤN
1936 H14.20-251202-0051 02/12/2025 26/12/2025 12/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HỨA THỊ THÙY
1937 H14.20-251202-0048 02/12/2025 26/12/2025 12/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HỨA THỊ THÙY
1938 H14.20-251202-0058 02/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ ĐÌNH CHIẾN
1939 H14.20-251201-0039 02/12/2025 18/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
HOÀNG THỊ VĨNH - ĐẤT HÒA CHUNG - TÁCH THỬA
1940 H14.20-251202-0069 02/12/2025 28/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LÝ THỊ AN NHIÊN
1941 H14.20-251202-0072 02/12/2025 28/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LƯƠNG VĂN DÙNG
1942 H14.20-251202-0074 02/12/2025 31/12/2025 30/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN THẠCH
1943 H14.20-251202-0079 02/12/2025 04/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN MẰN
1944 H14.20-251202-0082 02/12/2025 03/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NÔNG VĂN SƠN-CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG CAO BẰNG- TC
1945 H14.20-251202-0083 02/12/2025 18/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
1946 H14.20-251202-0088 02/12/2025 22/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG
1947 H14.20-251202-0093 02/12/2025 18/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
ĐOÀN TRỌNG QUỲNH - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA
1948 H14.20-251202-0098 02/12/2025 05/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 170 ngày.
THẨM THỊ TÂM
1949 H14.20-251202-0100 02/12/2025 12/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 164 ngày.
TRIỆU NGUYỄN TRƯỜNG
1950 H14.20-251202-0107 02/12/2025 08/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THÀNH ĐÔN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
1951 H14.20-251203-0001 03/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HOÀI LINH
1952 H14.20-251203-0002 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH-BÙI QUANG TUẤN-TC
1953 H14.20-251203-0006 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI-XTC
1954 H14.20-251203-0013 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
ĐOÀN THỊ MƯỜI-XTC
1955 H14.20-251203-0014 03/12/2025 10/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ THỊ HIẾN
1956 H14.20-251203-0016 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
ĐOÀN THỊ MƯỜI-XTC45
1957 H14.20-251202-0046 03/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ THÚY
1958 H14.20-251203-0026 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NÔNG MINH TIẾN-XTC
1959 H14.20-251203-0033 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN MẠNH TÙNG-TC
1960 H14.20-251203-0029 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
LỤC TRỌNG HIẾU-XTC
1961 H14.20-251202-0095 03/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÃNH THỊ HẠNH
1962 H14.20-251203-0038 03/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG ĐỨC TIẾN
1963 H14.20-251203-0040 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NÔNG VĂN NHẤT-XTC50
1964 H14.20-251203-0044 03/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG ĐỨC TIẾN
1965 H14.20-251203-0046 03/12/2025 09/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 167 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ
1966 H14.20-251203-0042 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NÔNG VĂN NHẤT-XTC40
1967 H14.20-251203-0049 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
1968 H14.20-251203-0050 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
1969 H14.20-251203-0052 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THU THỦY-TC
1970 H14.20-251203-0053 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
1971 H14.20-251203-0056 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
1972 H14.20-251203-0058 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
1973 H14.20-251203-0060 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
1974 H14.20-251203-0062 03/12/2025 24/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 88 ngày.
MÔNG MINH HOÀNG
1975 H14.20-251203-0055 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH
1976 H14.20-251203-0066 03/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ BÁCH
1977 H14.20-251203-0076 03/12/2025 20/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHƯƠNG THỊ KHẢI
1978 H14.20-251203-0080 03/12/2025 05/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG VĂN XUÂN
1979 H14.20-251203-0085 03/12/2025 08/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ VIỆT
1980 H14.20-251203-0087 03/12/2025 09/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 60 ngày.
GIÁP THỊ LY - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
1981 H14.20-251203-0088 03/12/2025 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ VIỆT
1982 H14.20-251203-0090 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
LIÊU THỊ NHÂM-XTC
1983 H14.20-251203-0096 03/12/2025 09/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 167 ngày.
LÃ THỊ HÀ - ĐẤT ĐỀ THÁM -THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
1984 H14.20-251203-0099 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
HOÀNG ĐỨC THỌ-TC
1985 H14.20-251203-0102 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
ĐINH VĂN ĐẶNG-XTC
1986 H14.20-251203-0108 03/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
PHÙNG VĂN HOÀNG
1987 H14.20-251203-0109 03/12/2025 09/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 167 ngày.
ĐÀM THỊ TUYẾN - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ
1988 H14.20-251203-0111 03/12/2025 12/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LÝ ANH LUÂN
1989 H14.20-251203-0118 03/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NGUYỄN VĂN VỸ
1990 H14.20-251203-0124 03/12/2025 04/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 166 ngày.
PHẠM THỊ HẢI YẾN-TC
1991 H14.20-251203-0131 03/12/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
MÃ THỊ HƯƠNG TRẦM
1992 H14.20-251203-0132 03/12/2025 24/04/2026 12/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ
1993 H14.20-251204-0003 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ NGỌC SONG-TC
1994 H14.20-251204-0004 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
PHẠM THỊ KHÁ-XTC
1995 H14.20-251204-0010 04/12/2025 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THƠI
1996 H14.20-251204-0016 04/12/2025 30/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
HÀ THỊ THU TRANG
1997 H14.20-251204-0017 04/12/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
1998 H14.20-251204-0021 04/12/2025 16/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH CCCD
1999 H14.20-251204-0022 04/12/2025 16/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ HẸ-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH CCCD
2000 H14.20-251204-0030 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
TÔ THÙY LINH-XTC
2001 H14.20-251204-0034 04/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH
2002 H14.20-251204-0028 04/12/2025 14/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH VĂN VỌNG
2003 H14.20-251204-0033 04/12/2025 06/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 150 ngày.
HOÀNG TUẤN ANH
2004 H14.20-251204-0035 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
VI TỐ MAI- TC
2005 H14.20-251204-0038 04/12/2025 02/01/2026 03/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐINH VĂN DÔNG
2006 H14.20-251204-0039 04/12/2025 19/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
VŨ VĂN LỢI
2007 H14.20-251204-0051 04/12/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆU
2008 H14.20-251203-0137 04/12/2025 14/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ ÁNH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2009 H14.20-251204-0060 04/12/2025 13/01/2026 30/03/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN
2010 H14.20-251204-0074 04/12/2025 22/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG-VĨNH QUANG-TÁCH THỬA
2011 H14.20-251204-0082 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
PHƯƠNG THỊ HANH-XTC
2012 H14.20-251204-0087 04/12/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ BẦU
2013 H14.20-251204-0090 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
MA PHÚC MINH-XTC
2014 H14.20-251204-0088 04/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THANH HOA
2015 H14.20-251204-0096 04/12/2025 15/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
2016 H14.20-251204-0098 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
HÀ TRUNG KIÊN-CÔNG TY CP PIK PRINT- TC
2017 H14.20-251204-0095 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ VĂN TIẾN- CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XD HOÀNG TRẦN-TC
2018 H14.20-251204-0072 04/12/2025 21/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
SẦM NGỌC DU-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2019 H14.20-251204-0105 04/12/2025 23/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THANH
2020 H14.20-251204-0104 04/12/2025 23/03/2026 15/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
KIỀU VĂN DŨNG
2021 H14.20-251204-0106 04/12/2025 05/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 165 ngày.
LONG THỊ BIÊN-XTC
2022 H14.20-251204-0107 04/12/2025 31/12/2025 11/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
CHU THỊ THANH TÂM
2023 H14.20-251204-0112 04/12/2025 21/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THẾ CÔNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2024 H14.20-251204-0113 04/12/2025 10/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NÔNG VĂN CÔNG-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2025 H14.20-251204-0118 04/12/2025 24/03/2026 31/07/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐẶNG THỊ BỒNG
2026 H14.20-251205-0002 05/12/2025 11/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
NGUYỄN PHÚC THẠCH-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ
2027 H14.20-251205-0001 05/12/2025 17/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 99 ngày.
TRIỆU QUANG LINH
2028 H14.20-251205-0005 05/12/2025 25/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
HOÀNG THỊ NA
2029 H14.20-251205-0009 05/12/2025 31/12/2025 30/06/2026
Trễ hạn 126 ngày.
TRIỆU VĂN PHƯƠNG
2030 H14.20-251205-0017 05/12/2025 16/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN NGHIỆP
2031 H14.20-251205-0018 05/12/2025 11/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
BẾ VĂN NHẤT-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2032 H14.20-251205-0022 05/12/2025 23/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG NGỌC HƯNG
2033 H14.20-251205-0021 05/12/2025 25/03/2026 14/07/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LÊ THỊ DIỄN
2034 H14.20-251205-0026 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
ĐẶNG THANH SƠN-XTC
2035 H14.20-251205-0032 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LỤC THỊ THU HẰNG-TXC
2036 H14.20-251205-0038 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
HÀ THỊ LÂM-XTC
2037 H14.20-251205-0037 05/12/2025 22/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 69 ngày.
ĐÀO PHƯƠNG ANH
2038 H14.20-251205-0029 05/12/2025 11/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG VĂN SỬU-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2039 H14.20-251205-0047 05/12/2025 25/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÝ ĐẠI LÂM
2040 H14.20-251205-0052 05/12/2025 10/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 168 ngày.
DƯƠNG NGỌC VÂN
2041 H14.20-251205-0055 05/12/2025 07/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ BÈN
2042 H14.20-251205-0054 05/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ HỒNG TÚ
2043 H14.20-251205-0063 05/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM VIỆT HẢI
2044 H14.20-251205-0066 05/12/2025 25/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
DƯƠNG NGỌC VÂN
2045 H14.20-251205-0071 05/12/2025 08/04/2026 03/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LÔ
2046 H14.20-251205-0077 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
VŨ THỊ YẾN-XTC
2047 H14.20-251205-0076 05/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DÙNG VĂN THUẬN
2048 H14.20-251205-0078 05/12/2025 10/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN
2049 H14.20-251205-0087 05/12/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2050 H14.20-251205-0086 05/12/2025 06/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN QUỲNH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
2051 H14.20-251205-0095 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LỤC VĂN LONG-TC
2052 H14.20-251205-0097 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LƯƠNG THỊ KIM XUÂN-TC
2053 H14.20-251205-0098 05/12/2025 23/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NGUYỄN XUÂN PHÚ - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA
2054 H14.20-251205-0100 05/12/2025 08/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 164 ngày.
BẾ THỊ THU TRÀ-XTC
2055 H14.20-251205-0030 05/12/2025 25/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ
2056 H14.20-251208-0002 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN-XTC
2057 H14.20-251208-0003 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG-TC
2058 H14.20-251208-0006 08/12/2025 12/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH
2059 H14.20-251208-0005 08/12/2025 12/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐỖ THỊ KIỀM-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH
2060 H14.20-251208-0008 08/12/2025 22/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ KHUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2061 H14.20-251208-0009 08/12/2025 29/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG THỊ NẢY
2062 H14.20-251208-0021 08/12/2025 26/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
VI THANH MẠNH
2063 H14.20-251208-0024 08/12/2025 22/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP
2064 H14.20-251208-0023 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN ĐỢI
2065 H14.20-251208-0030 08/12/2025 13/01/2026 06/04/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HÀ THỊ HƯƠNG
2066 H14.20-251208-0034 08/12/2025 16/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2067 H14.20-251208-0036 08/12/2025 08/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NÔNG VĂN ĐẰM
2068 H14.20-251208-0038 08/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG THỊ PÌ
2069 H14.20-251208-0039 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TỐNG VĂN BẢO
2070 H14.20-251208-0040 08/12/2025 12/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
2071 H14.20-251208-0043 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG THỊ HƯỜNG-TC
2072 H14.20-251208-0042 08/12/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ THỊ NIỀN
2073 H14.20-251208-0044 08/12/2025 08/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN PẢO
2074 H14.20-251208-0047 08/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI
2075 H14.20-251208-0050 08/12/2025 09/04/2026 02/10/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NÔNG XUÂN CHIẾU
2076 H14.20-251208-0052 08/12/2025 16/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGỤY VĂN VIỆT
2077 H14.20-251208-0057 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
NÔNG THẢO NGUYÊN-XTC
2078 H14.20-251208-0066 08/12/2025 08/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
LÝ VĂN NHÍ
2079 H14.20-251208-0069 08/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG QUỲNH MAI
2080 H14.20-251208-0068 08/12/2025 16/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
DƯƠNG VĂN MINH
2081 H14.20-251208-0071 08/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG QUỲNH MAI
2082 H14.20-251208-0083 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG SÁNG THIỆN-TC
2083 H14.20-251208-0086 08/12/2025 08/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 124 ngày.
MA ANH TÚ
2084 H14.20-251208-0089 08/12/2025 09/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 163 ngày.
LƯU VĂN NGỌC- TC
2085 H14.20-251208-0092 08/12/2025 12/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ THỊ HẢO - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ
2086 H14.20-251208-0097 08/12/2025 21/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG MINH DƯƠNG
2087 H14.20-251208-0098 08/12/2025 11/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN
2088 H14.20-251209-0001 09/12/2025 15/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
PHẠM THỊ MAI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
2089 H14.20-251209-0002 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
TRƯƠNG QUANG THANH-XTC
2090 H14.20-251209-0013 09/12/2025 29/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LƯƠNG VĂN NHẬT
2091 H14.20-251209-0019 09/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ THUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2092 H14.20-251209-0025 09/12/2025 05/01/2026 26/06/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LƯƠNG VĂN LANH
2093 H14.20-251209-0026 09/12/2025 29/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LỤC THỊ LÁNH
2094 H14.20-251209-0029 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG THỊ VỮNG-XTC
2095 H14.20-251209-0038 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
LƯU TRẦN DOÃN-XTC
2096 H14.20-251209-0037 09/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOA THỊ NGÂN
2097 H14.20-251209-0016 09/12/2025 05/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ KIỀU - NHẬN CN - TÂN GIANG
2098 H14.20-251209-0042 09/12/2025 05/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
2099 H14.20-251209-0048 09/12/2025 05/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NÔNG THỊ LOAN
2100 H14.20-251209-0049 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY NGÂN-TC
2101 H14.20-251209-0060 09/12/2025 29/12/2025 05/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
TRIỆU KHÁNH LINH
2102 H14.20-251209-0065 09/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG BÍCH HỢP - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2103 H14.20-251209-0069 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
ĐOÀN TRỌNG THUYÊN-TC
2104 H14.20-251209-0071 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG THỊ VỮNG-XTC
2105 H14.20-251208-0091 09/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ MỚI
2106 H14.20-251209-0079 09/12/2025 15/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 163 ngày.
HOÀNG BÍCH XUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH BIẾN ĐỘNG THEO QĐ TÒA ÁN
2107 H14.20-251209-0078 09/12/2025 29/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ HUYẾN
2108 H14.20-251209-0081 09/12/2025 26/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG LÊ KỲ
2109 H14.20-251209-0083 09/12/2025 10/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 162 ngày.
CUNG THỊ HÒA
2110 H14.20-251209-0084 09/12/2025 05/01/2026 30/06/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ MẺN
2111 H14.20-251209-0088 09/12/2025 02/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CHU HOÀNG NGƯ - ĐẤT NTC - NHẬN PC DI SẢN T.KẾ
2112 H14.20-251209-0090 09/12/2025 09/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
HOÀNG VĂN BÀN
2113 H14.20-251210-0008 10/12/2025 16/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
NGUYỄN BÍCH LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
2114 H14.20-251210-0012 10/12/2025 21/01/2026 07/07/2026
Trễ hạn 117 ngày.
VƯƠNG TUẤN PHONG
2115 H14.20-251210-0005 10/12/2025 11/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN-XTC
2116 H14.20-251209-0101 10/12/2025 06/05/2026 14/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐỘ
2117 H14.20-251210-0009 10/12/2025 11/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 161 ngày.
LÊ THỊ THANH NHÀN-TC
2118 H14.20-251210-0025 10/12/2025 16/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HOÀNG THỊ CHUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
2119 H14.20-251210-0029 10/12/2025 08/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TOÁN BÍCH THU
2120 H14.20-251210-0026 10/12/2025 08/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TOÁN BÍCH THU
2121 H14.20-251210-0035 10/12/2025 25/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM
2122 H14.20-251210-0036 10/12/2025 25/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM
2123 H14.20-251210-0038 10/12/2025 30/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM
2124 H14.20-251210-0043 10/12/2025 30/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
DƯƠNG THỊ NINH
2125 H14.20-251210-0048 10/12/2025 30/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NONG THI PHUONG
2126 H14.20-251210-0056 10/12/2025 30/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
MA THỊ KHÌN
2127 H14.20-251210-0062 10/12/2025 22/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
TRƯƠNG VĂN BIẾN
2128 H14.20-251210-0066 10/12/2025 11/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 161 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY-XTC
2129 H14.20-251210-0072 10/12/2025 15/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 165 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG
2130 H14.20-251211-0006 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LÊ VĂN ĐỨC-XTC
2131 H14.20-251211-0004 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
2132 H14.20-251211-0008 11/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
2133 H14.20-251210-0094 11/12/2025 12/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
MÃ ĐÌNH QUẢNG - HOÀNG THỊ NGOAN
2134 H14.20-251210-0095 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG
2135 H14.20-251210-0096 11/12/2025 05/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HOAN
2136 H14.20-251211-0011 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN VĂN VINH-TC
2137 H14.20-251210-0098 11/12/2025 09/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ QUANG PHỤC
2138 H14.20-251210-0100 11/12/2025 23/03/2026 07/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG VĂN CHÀO - HOÀNG THỊ NGA
2139 H14.20-251211-0012 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐỀM-XTC
2140 H14.20-251210-0085 11/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VƯƠNG THỊ THƯƠNG
2141 H14.20-251211-0026 11/12/2025 26/12/2025 07/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
NÔNG CÔNG HIẾU
2142 H14.20-251211-0027 11/12/2025 26/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG CÔNG HIẾU
2143 H14.20-251211-0030 11/12/2025 31/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NÔNG CÔNG HIẾU
2144 H14.20-251211-0031 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
2145 H14.20-251211-0032 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
TĂNG THỊ VÂN-XTC
2146 H14.20-251211-0035 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
NÔNG ĐÌNH TUẤN-TC
2147 H14.20-251211-0022 11/12/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRIỆU VĂN TÌNH
2148 H14.20-251211-0051 11/12/2025 31/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ
2149 H14.20-251211-0052 11/12/2025 07/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ VĂN KHOÁI
2150 H14.20-251211-0057 11/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN SINH
2151 H14.20-251211-0069 11/12/2025 22/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG SƠN ĐÔNG - ĐẤT NTC - XĐ LẠI THỜI HẠN SD ĐẤT NN
2152 H14.20-251211-0070 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG VĂN VIÊN-XTC
2153 H14.20-251211-0074 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LÔ MINH KHÔI-XTC
2154 H14.20-251211-0078 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
CHU TUẤN NAM-XTC
2155 H14.20-251211-0080 11/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
SẦM VĂN ÓN
2156 H14.20-251211-0081 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
TRẦN ĐỨC MINH-TC
2157 H14.20-251211-0082 11/12/2025 17/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 161 ngày.
LÊ THỊ THANH NHÀN - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ CƯ TRÚ
2158 H14.20-251211-0087 11/12/2025 31/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG NGỌC DŨNG
2159 H14.20-251211-0086 11/12/2025 12/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT-TC
2160 H14.20-251211-0095 11/12/2025 25/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÁP-ĐỀ THÁM-CẤP LẠI DO MẤT TBS
2161 H14.20-251211-0079 11/12/2025 29/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
SẦM VĂN ÓN
2162 H14.20-251211-0100 11/12/2025 31/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG THỊ THAO
2163 H14.20-251212-0003 12/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
PHÍ THỊ THAO
2164 H14.20-251212-0008 12/12/2025 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN
2165 H14.20-251212-0013 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
VŨ THỊ THANH HẰNG-TC
2166 H14.20-251212-0025 12/12/2025 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI LA CẦN
2167 H14.20-251212-0028 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NÔNG ĐỨC THAO-BỔ SUNG HĐTC
2168 H14.20-251212-0020 12/12/2025 28/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG THỊ VÂN ANH- CN- PHOENIX
2169 H14.20-251212-0035 12/12/2025 17/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN
2170 H14.20-251212-0015 12/12/2025 18/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
ĐINH VĂN HOÀN - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
2171 H14.20-251212-0032 12/12/2025 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRƯƠNG NGỌC QUẢNG
2172 H14.20-251212-0037 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NÔNG THỊ HẢO-TC
2173 H14.20-251212-0040 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
DƯƠNG THIÊN CÔNG-TC
2174 H14.20-251212-0050 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
LÊ THANH HOÀNG-XTC
2175 H14.20-251212-0051 12/12/2025 03/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HÀ VĂN TIẾN
2176 H14.20-251212-0052 12/12/2025 18/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN CHINH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH BÌA DO CMĐ
2177 H14.20-251212-0057 12/12/2025 02/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÁP
2178 H14.20-251212-0036 12/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ MAI
2179 H14.20-251212-0047 12/12/2025 28/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HÀ THỊ MINH XUYÊN- CN
2180 H14.20-251212-0062 12/12/2025 12/01/2026 11/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ DUYÊN, TRIỆU VĂN DONG
2181 H14.20-251212-0066 12/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LA HÀ CƯƠNG
2182 H14.20-251212-0072 12/12/2025 21/01/2026 20/07/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT LAN
2183 H14.20-251212-0075 12/12/2025 14/01/2026 13/08/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NÔNG THANH TỶ
2184 H14.20-251212-0074 12/12/2025 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN AN NAM
2185 H14.20-251212-0076 12/12/2025 06/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG QUỐC TƯ
2186 H14.20-251212-0061 12/12/2025 18/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
LƯƠNG VĂN NGHIÊM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
2187 H14.20-251212-0081 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NÔNG TRUNG BỘ-TC
2188 H14.20-251210-0040 12/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LUYẾN
2189 H14.20-251212-0086 12/12/2025 18/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 160 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
2190 H14.20-251212-0087 12/12/2025 18/12/2025 04/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯƠNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
2191 H14.20-251212-0088 12/12/2025 15/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 159 ngày.
LÂM THỊ THÚY-XTC
2192 H14.20-251214-0007 15/12/2025 13/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ
2193 H14.20-251215-0002 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG HẢI BÌNH-TC
2194 H14.20-251215-0006 15/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LƯƠNG VĂN MẠNH
2195 H14.20-251215-0007 15/12/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN TUỆ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2196 H14.20-251215-0008 15/12/2025 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2197 H14.20-251215-0009 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THU THỦY-XTC
2198 H14.20-251215-0016 15/12/2025 19/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 159 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
2199 H14.20-251215-0018 15/12/2025 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2200 H14.20-251215-0017 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
CÔNG THỊ BẨY-XTC
2201 H14.20-251215-0020 15/12/2025 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ TUẤN ĐIỆP
2202 H14.20-251215-0021 15/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾM
2203 H14.20-251215-0022 15/12/2025 12/01/2026 05/03/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN KHÁI
2204 H14.20-251215-0024 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LƯU LA VIU-TC
2205 H14.20-251215-0031 15/12/2025 13/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐOÀN NGỌC HOAN
2206 H14.20-251215-0034 15/12/2025 13/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ THUYỀN
2207 H14.20-251215-0038 15/12/2025 16/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC PHI THÀNH
2208 H14.20-251215-0040 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG QUỐC KHÁNH-TC
2209 H14.20-251215-0042 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LỤC VĂN VIÊN-XTC
2210 H14.20-251215-0047 15/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
DƯƠNG LIÊN HẢO
2211 H14.20-251215-0048 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LƯU MINH HÒA-TC
2212 H14.20-251215-0051 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
CAO THỊ HIỀN-TC
2213 H14.20-251215-0052 15/12/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ THỊ TƯƠI
2214 H14.20-251215-0053 15/12/2025 25/12/2025 15/06/2026
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN VĂN NHU-ĐỀ THÁM-ĐÍNH CHÍNH
2215 H14.20-251215-0055 15/12/2025 31/12/2025 16/04/2026
Trễ hạn 75 ngày.
MA KIÊN DOANH
2216 H14.20-251215-0057 15/12/2025 05/01/2026 25/08/2026
Trễ hạn 164 ngày.
LÝ VĂN PHONG
2217 H14.20-251215-0061 15/12/2025 06/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRƯƠNG VĂN HOÀN - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2218 H14.20-251215-0071 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ CỬU-XTC
2219 H14.20-251215-0068 15/12/2025 21/05/2026 14/09/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG THỊ CHỎI
2220 H14.20-251215-0081 15/12/2025 18/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 162 ngày.
HỨA HOÀNG HUYNH
2221 H14.20-251215-0082 15/12/2025 31/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TỐNG THỊ VÂN ANH-HỢP GIANG-TÁCH THỬA
2222 H14.20-251215-0083 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LỤC THỊ THU HẰNG-TC
2223 H14.20-251215-0087 15/12/2025 16/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 158 ngày.
MA VĂN QUỲNH-TC
2224 H14.20-251215-0090 15/12/2025 20/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
TRIỆU THỊ LAN
2225 H14.20-251216-0003 16/12/2025 21/04/2026 31/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
MA THỊ ÁNH
2226 H14.20-251216-0002 16/12/2025 26/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
CHU PHẠM NGHỊ - ĐẤT VĨNH QUANG - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG
2227 H14.20-251216-0006 16/12/2025 22/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG VĂN HẢI
2228 H14.20-251216-0011 16/12/2025 17/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LA VĂN ĐỒNG
2229 H14.20-251216-0012 16/12/2025 02/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 128 ngày.
MA ÍCH KIẾM
2230 H14.20-251216-0013 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
HOÀNG THỊ HUỆ-XTC
2231 H14.20-251216-0017 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN-TC
2232 H14.20-251216-0018 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ - ĐẤT TÂN GIANG - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ
2233 H14.20-251216-0020 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LÊ VĂN TÁ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN CMĐSDĐ (1072)
2234 H14.20-251216-0023 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LÊ VĂN TÁ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN CMĐSDĐ (1073)
2235 H14.20-251216-0025 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
ĐỖ VĂN TUYẾN-XTC
2236 H14.20-251216-0031 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LÊ VĂN TÁ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ 1076
2237 H14.20-251216-0029 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THẾ TÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
2238 H14.20-251216-0035 16/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ LÁ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2239 H14.20-251216-0045 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
TÔ THỊ KIM-XTC
2240 H14.20-251216-0048 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ HẠNH - ĐẤT THỤC PHÁN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
2241 H14.20-251216-0055 16/12/2025 02/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LÔI THỊ CHÂM
2242 H14.20-251216-0057 16/12/2025 06/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 149 ngày.
HOÀNG THI ÁNH
2243 H14.20-251216-0065 16/12/2025 02/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN VĂN SẢNG
2244 H14.20-251216-0068 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
MAI THỊ TƯƠI-XTC
2245 H14.20-251216-0064 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
PHẠM ĐỨC HUY-XTC
2246 H14.20-251216-0071 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
2247 H14.20-251216-0073 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
2248 H14.20-251216-0074 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
HỨA VĂN THIỆN-TC
2249 H14.20-251216-0076 16/12/2025 26/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN VĨNH AN
2250 H14.20-251216-0077 16/12/2025 17/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 157 ngày.
MÃ THỊ NƯƠNG-TC
2251 H14.20-251216-0078 16/12/2025 16/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
2252 H14.20-251216-0072 16/12/2025 25/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG (ỦY QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH)- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
2253 H14.20-251216-0081 16/12/2025 22/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
LỤC VĂN VIÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
2254 H14.20-251216-0085 16/12/2025 15/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC VĂN QUYỀN
2255 H14.20-251216-0084 16/12/2025 16/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
HOÀNG THỊ QUÁN
2256 H14.20-251217-0002 17/12/2025 19/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
NÔNG THỊ TRÀ MY
2257 H14.20-251217-0003 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
BÙI MINH TRANG-TC
2258 H14.20-251216-0022 17/12/2025 13/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN CỒM
2259 H14.20-251217-0005 17/12/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN QUÂN
2260 H14.20-251217-0007 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
LÃ THỊ HẢO-XTC
2261 H14.20-251217-0009 17/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA ĐỨC TRỌNG
2262 H14.20-251217-0012 17/12/2025 21/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ LIÊN
2263 H14.20-251217-0013 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
PHAN VĂN THÀNH-XTC
2264 H14.20-251217-0016 17/12/2025 29/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN DŨNG THÔNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH
2265 H14.20-251217-0018 17/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM MINH THẢO
2266 H14.20-251217-0021 17/12/2025 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG THỊ BÔNG - THU HỒI GIẤY CHỨNG NHẬN
2267 H14.20-251217-0029 17/12/2025 14/01/2026 24/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG VĂN BẰNG
2268 H14.20-251217-0030 17/12/2025 23/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
ĐÀM TRUNG TẮC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ (1786)
2269 H14.20-251217-0033 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
LA THỊ HÀ-XTC
2270 H14.20-251217-0036 17/12/2025 23/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
ĐÀM TRUNG TẮC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
2271 H14.20-251217-0037 17/12/2025 23/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
2272 H14.20-251217-0040 17/12/2025 23/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 157 ngày.
HOÀNG QUANG PHÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ
2273 H14.20-251217-0044 17/12/2025 07/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
NÔNG ĐÔNG HÒA
2274 H14.20-251217-0045 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN NGỌC DŨNG-TC
2275 H14.20-251217-0047 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN VĂN THỨC-XTC
2276 H14.20-251217-0051 17/12/2025 23/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MA VĂN QUỲNH - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN CĂN CƯỚC CÔNG DÂN - ĐẤT TÂN GIANG
2277 H14.20-251217-0052 17/12/2025 16/04/2026 25/09/2026
Trễ hạn 113 ngày.
MA THỊ ÁI
2278 H14.20-251217-0055 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NGÔ THỊ DUNG-XTC
2279 H14.20-251217-0059 17/12/2025 15/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN
2280 H14.20-251217-0056 17/12/2025 07/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN HUYỀN
2281 H14.20-251217-0062 17/12/2025 21/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
LỤC THỊ TUYẾT HẠNH
2282 H14.20-251217-0063 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
TRẦN NGỌC ÁNH-XTC
2283 H14.20-251217-0066 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN-XTC
2284 H14.20-251217-0067 17/12/2025 31/12/2025 01/04/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN - ĐẤT HÒA CHUNG - KHAI THÁC HỒ SƠ
2285 H14.20-251217-0070 17/12/2025 13/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
LÝ VĂN DŨNG
2286 H14.20-251217-0069 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
LA THU THỦY-TC
2287 H14.20-251217-0072 17/12/2025 19/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 141 ngày.
PHÍ THỊ THẢO
2288 H14.20-251217-0076 17/12/2025 18/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA-TC
2289 H14.20-251217-0077 17/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG TRẦN THÔNG- ỦY QUYỀN HOÀNG VĂN HIẾN
2290 H14.20-251218-0001 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN YÊN
2291 H14.20-251218-0006 18/12/2025 24/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
HOÀNG THỊ HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
2292 H14.20-251218-0007 18/12/2025 23/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐOÀN THỊ THU
2293 H14.20-251218-0008 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2294 H14.20-251126-0063 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN THỊNH
2295 H14.20-251218-0021 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2296 H14.20-251218-0024 18/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGỌC THỊ HOÀN
2297 H14.20-251218-0023 18/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ĐẢO
2298 H14.20-251218-0034 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
CHU THANH HÀ-XTC
2299 H14.20-251218-0035 18/12/2025 22/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ QUỲNH HƯƠNG - CẤP ĐỔI
2300 H14.20-251218-0038 18/12/2025 13/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LƯU LÂM ĐỨC HOÀNG
2301 H14.20-251218-0042 18/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
THANG THỊ TỊCH
2302 H14.20-251218-0046 18/12/2025 24/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
PHẠM THANH BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
2303 H14.20-251218-0050 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THANH HOÀNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
2304 H14.20-251218-0056 18/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ HẬU
2305 H14.20-251218-0053 18/12/2025 17/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM NGUYỄN TỨ
2306 H14.20-251218-0054 18/12/2025 15/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM NGUYỄN TỨ
2307 H14.20-251218-0055 18/12/2025 14/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LƯU LÂM TIẾN
2308 H14.20-251218-0057 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2309 H14.20-251218-0060 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG ĐỨC LỢI
2310 H14.20-251218-0065 18/12/2025 23/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT
2311 H14.20-251218-0064 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN THẮNG- ĐẤT XÃ HÀ QUẢNG
2312 H14.20-251218-0067 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
ĐÀM QUANG LỢI-XTC
2313 H14.20-251218-0066 18/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG THỊ LAN HƯƠNG
2314 H14.20-251218-0076 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU ANH-TC
2315 H14.20-251218-0073 18/12/2025 23/12/2025 02/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ LÊ - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP
2316 H14.20-251218-0080 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1802)
2317 H14.20-251218-0079 18/12/2025 20/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU THANH TOÀN
2318 H14.20-251218-0084 18/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1804)
2319 H14.20-251218-0085 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI-XTC
2320 H14.20-251218-0086 18/12/2025 24/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 156 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
2321 H14.20-251218-0088 18/12/2025 19/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 155 ngày.
MAI HỒNG VÂN-XTC
2322 H14.20-251218-0092 18/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỆN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2323 H14.20-251218-0096 18/12/2025 03/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀM THỊ NHÂM
2324 H14.20-251219-0001 19/12/2025 24/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 158 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
2325 H14.20-251219-0002 19/12/2025 15/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LƯƠNG HỮU CHIẾN
2326 H14.20-251219-0005 19/12/2025 16/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐINH VĂN LÝ
2327 H14.20-251219-0012 19/12/2025 28/01/2026 20/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TRIỆU THỊ PHẤN
2328 H14.20-251219-0013 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LƯU CHÍ BẢO-TC
2329 H14.20-251219-0023 19/12/2025 24/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SẦM NGỌC MẬU
2330 H14.20-251219-0024 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG LAN PHƯƠNG-TC
2331 H14.20-251219-0028 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NÔNG THỊ HỢP-XTC
2332 H14.20-251219-0030 19/12/2025 05/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - KHAI THÁC HỒ SƠ
2333 H14.20-251219-0042 19/12/2025 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THỊ MƠ
2334 H14.20-251219-0043 19/12/2025 24/04/2026 13/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN
2335 H14.20-251219-0045 19/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ NÔNG DŨNG
2336 H14.20-251219-0047 19/12/2025 09/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 146 ngày.
LÔ QUANG QUYẾT
2337 H14.20-251219-0051 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN XUÂN ĐƯƠNG-TC
2338 H14.20-251219-0016 19/12/2025 07/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
ĐINH HỒNG BẮC - NỘP THAY ĐOÀN TRỌNG ĐÔ (ĐẤT NTC - TÁCH THỬA)
2339 H14.20-251219-0057 19/12/2025 03/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN LINH
2340 H14.20-251219-0060 19/12/2025 06/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÃ THỊ THÚY
2341 H14.20-251219-0058 19/12/2025 09/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ LUYẾN
2342 H14.20-251219-0073 19/12/2025 07/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
HOÀNG XUÂN ÁNH - ĐẤT NTC - HỢP THỬA ĐẤT
2343 H14.20-251219-0075 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
PHẠM VĂN DỰ-XTC
2344 H14.20-251219-0081 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
NGUYỄN VĂN THỨC-TC
2345 H14.20-251219-0080 19/12/2025 05/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
VŨ TRUNG NGHĨA - ĐẤT HỢP GIANG - KHAI THÁC HỒ SƠ
2346 H14.20-251219-0086 19/12/2025 22/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 154 ngày.
HÀ QUANG HƯNG-TC
2347 H14.20-251222-0018 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
CHU THỊ HÀ-XTC
2348 H14.20-251222-0020 22/12/2025 09/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN
2349 H14.20-251222-0021 22/12/2025 26/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 154 ngày.
LÂM HÁN DƯƠNG-NGỌC XUÂN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2350 H14.20-251222-0026 22/12/2025 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM VĂN THƯƠNG
2351 H14.20-251222-0040 22/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
CHẢO QUẦY CHÌU
2352 H14.20-251222-0041 22/12/2025 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM VĂN VỤ
2353 H14.20-251222-0044 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN DUY TRƯỜNG-XTC
2354 H14.20-251222-0054 22/12/2025 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM THỊ NHẬT LỆ
2355 H14.20-251222-0048 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN NGHĨA
2356 H14.20-251222-0052 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN ĐOÀN
2357 H14.20-251222-0055 22/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN KẾT
2358 H14.20-251222-0057 22/12/2025 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM THỊ TÌNH
2359 H14.20-251222-0067 22/12/2025 26/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG QUỲNH ĐAN-HỢP GIANG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2360 H14.20-251222-0064 22/12/2025 04/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN KHIẾT
2361 H14.20-251222-0075 22/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
PHẠM MINH LÂM-NGỌC XUÂN-TÁCH THỬA
2362 H14.20-251222-0077 22/12/2025 26/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀM LỆ CHUÂN
2363 H14.20-251222-0091 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
HOÀNG THỊ HƯỜNG-XTC
2364 H14.20-251222-0090 22/12/2025 19/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRIỆU VĂN HẢI
2365 H14.20-251222-0093 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
NGUYỄN HOÀI MINH-TC
2366 H14.20-251222-0094 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
NÔNG THỊ HỢP-XTC
2367 H14.20-251222-0100 22/12/2025 23/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 153 ngày.
ĐINH NGỌC KIÊN-TC
2368 H14.20-251222-0101 22/12/2025 19/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRIỆU VĂN QUANG
2369 H14.20-251222-0105 23/12/2025 29/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
SẦM BẮC DŨNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
2370 H14.20-251223-0003 23/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG
2371 H14.20-251223-0006 23/12/2025 07/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG
2372 H14.20-251223-0010 23/12/2025 24/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
LÝ THỊ HẢO-TC
2373 H14.20-251223-0013 23/12/2025 24/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO BÌNH LONG-TC
2374 H14.20-251223-0017 23/12/2025 24/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
PHẠM THU THÊU-TC
2375 H14.20-251223-0022 23/12/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN HOÀNG QUÂN
2376 H14.20-251223-0024 23/12/2025 24/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 152 ngày.
CHU MÃ NGỌC-TC
2377 H14.20-251223-0040 23/12/2025 04/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN ĐÔNG
2378 H14.20-251223-0043 23/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ NIÊM
2379 H14.20-251223-0049 23/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN DUY
2380 H14.20-251223-0066 23/12/2025 20/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HỨA THỊ HẠNH
2381 H14.20-251223-0069 23/12/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRIỆU TIẾN GIÁP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2382 H14.20-251223-0070 23/12/2025 29/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH THỊ NGA
2383 H14.20-251223-0073 23/12/2025 02/01/2026 15/06/2026
Trễ hạn 114 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDD NN
2384 H14.20-251223-0082 23/12/2025 06/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH
2385 H14.20-251223-0089 23/12/2025 06/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG VĂN MINH
2386 H14.20-251223-0087 23/12/2025 13/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO
2387 H14.20-251224-0003 24/12/2025 13/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH
2388 H14.20-251224-0002 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
ĐẶNG THỊ THU-TC
2389 H14.20-251224-0008 24/12/2025 11/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
2390 H14.20-251224-0010 24/12/2025 29/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 89 ngày.
HOÀNG DIỆU LANH
2391 H14.20-251224-0013 24/12/2025 30/01/2026 07/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THỤC ANH
2392 H14.20-251224-0011 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NÔNG CÔNG TRÌNH-XTC
2393 H14.20-251224-0016 24/12/2025 12/01/2026 03/07/2026
Trễ hạn 122 ngày.
MA ÍCH KIẾM
2394 H14.20-251224-0017 24/12/2025 29/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LÊ THỊ BẠCH
2395 H14.20-251224-0020 24/12/2025 09/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN MINH
2396 H14.20-251224-0023 24/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TẨN DẤU LẺNG
2397 H14.20-251224-0025 24/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN QUANG
2398 H14.20-251224-0028 24/12/2025 23/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN VỊNH
2399 H14.20-251224-0035 24/12/2025 26/01/2026 07/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NÔNG THANH TỶ
2400 H14.20-251224-0038 24/12/2025 30/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 152 ngày.
ĐÀM NGỌC ÂN - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
2401 H14.20-251224-0042 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO BÌNH LONG-TC
2402 H14.20-251224-0041 24/12/2025 29/12/2025 06/08/2026
Trễ hạn 155 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG
2403 H14.20-251224-0043 24/12/2025 17/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH THỊ NGÂN
2404 H14.20-251224-0045 24/12/2025 14/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG
2405 H14.20-251224-0049 24/12/2025 29/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN HẬU
2406 H14.20-251224-0046 24/12/2025 31/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ VẦN
2407 H14.20-251224-0051 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
ĐÀM QUANG LỢI-TC
2408 H14.20-251224-0063 24/12/2025 13/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
MA KIÊN DOANH
2409 H14.20-251224-0068 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN BÍCH LIÊN-TC
2410 H14.20-251224-0071 24/12/2025 30/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 152 ngày.
HOÀNG VĂN SÁU-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2411 H14.20-251224-0073 24/12/2025 30/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 152 ngày.
HOÀNG VĂN SÁU-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2412 H14.20-251224-0080 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2413 H14.20-251224-0078 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
NGUYỄN BÍCH LIÊN-TC1
2414 H14.20-251224-0082 24/12/2025 21/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP
2415 H14.20-251224-0085 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BIÊN THÙY-HOÀNG TUNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2416 H14.20-251224-0083 24/12/2025 04/02/2026 31/03/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRIỆU VĂN HẦN
2417 H14.20-251224-0053 24/12/2025 20/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LƯƠNG THỊ NHƯ
2418 H14.20-251224-0089 24/12/2025 08/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 146 ngày.
PHẠM THỊ CƯƠNG-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO MẤT TBS
2419 H14.20-251224-0095 24/12/2025 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ ÍCH HÀO
2420 H14.20-251224-0097 24/12/2025 30/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BẾ HOÀNG NAM-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2421 H14.20-251224-0102 24/12/2025 10/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
PHAN QUỐC DÙNG
2422 H14.20-251224-0103 24/12/2025 08/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN BỊ MẤT
2423 H14.20-251224-0106 24/12/2025 16/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯU HOÀI VŨ - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
2424 H14.20-251224-0109 24/12/2025 25/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 151 ngày.
LÃ HỒNG NINH-TC
2425 H14.20-251224-0120 24/12/2025 27/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐINH THANH HÒA
2426 H14.20-251224-0112 25/12/2025 31/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
ĐOÀN THỊ MIÊU - ĐẤT NGỌC XUÂN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
2427 H14.20-251225-0010 25/12/2025 26/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀM THỊ BỀN (ĐÀM VĂN NHÁY)
2428 H14.20-251225-0014 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
DƯƠNG VĂN TUÂN-TC
2429 H14.20-251225-0013 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
BẾ ÍCH THỤY-XTC
2430 H14.20-251225-0015 25/12/2025 07/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
TÔ DUY LIÊM - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH NĂM SINH
2431 H14.20-251225-0022 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN-TC
2432 H14.20-251225-0025 25/12/2025 02/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG KHÁNH LINH (VIÊN TUẤN BÌNH)
2433 H14.20-251225-0028 25/12/2025 27/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2434 H14.20-251225-0033 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN DV KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG-TC
2435 H14.20-251225-0039 25/12/2025 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH NGỌC ĐẠM
2436 H14.20-251225-0046 25/12/2025 23/01/2026 25/06/2026
Trễ hạn 107 ngày.
ĐÀM VĂN DIỆM
2437 H14.20-251225-0044 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN PC1-785-BSTC
2438 H14.20-251225-0048 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN PC1-786-BSTC
2439 H14.20-251225-0051 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN PC1-787
2440 H14.20-251225-0054 25/12/2025 07/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM - ĐÍNH CHÍNH
2441 H14.20-251225-0065 25/12/2025 31/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRIỆU VĂN PHỐI-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2442 H14.20-251225-0066 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
LÝ THU LÊ-TC
2443 H14.20-251225-0067 25/12/2025 31/12/2025 04/08/2026
Trễ hạn 151 ngày.
ĐOÀN NGỌC KIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CHUYỂN MỤC ĐÍCH SDĐ
2444 H14.20-251225-0071 25/12/2025 15/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
LƯƠNG VĂN NHẬT
2445 H14.20-251225-0072 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
NÔNG ĐÌNH NGÔI-XTC
2446 H14.20-251225-0079 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
MA VĂN QUỲNH-TC
2447 H14.20-251225-0082 25/12/2025 04/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN NGỌC KIM
2448 H14.20-251225-0085 25/12/2025 02/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG
2449 H14.20-251225-0083 25/12/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2450 H14.20-251225-0092 25/12/2025 17/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ - 09 THỬA
2451 H14.20-251225-0094 25/12/2025 26/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 150 ngày.
TRIỆU THỊ HIỀN-XTC
2452 H14.20-251225-0095 25/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2453 H14.20-251225-0118 25/12/2025 12/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN - CL
2454 H14.20-251225-0116 25/12/2025 06/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÝ VĂN DẬU - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT NN
2455 H14.20-251226-0001 26/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2456 H14.20-251226-0003 26/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ QUYÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2457 H14.20-251226-0007 26/12/2025 26/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG NGỌC QUYẾT
2458 H14.20-251226-0013 26/12/2025 29/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 149 ngày.
BẾ THỊ NGÂN-XTC
2459 H14.20-251226-0014 26/12/2025 12/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ THỊ NGỌC ÁNH-HỢP GIANG-CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT
2460 H14.20-251226-0017 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ VŨ LỆ
2461 H14.20-251226-0028 26/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CHU
2462 H14.20-251226-0038 26/12/2025 29/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LƯU CHÍ BẢO-XTC
2463 H14.20-251226-0045 26/12/2025 14/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 143 ngày.
LÝ THỊ HIẾN - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA
2464 H14.20-251226-0057 26/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH THỊ DUYÊN - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ
2465 H14.20-251226-0033 26/12/2025 28/01/2026 16/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
TRỊNH VĂN PHÚ
2466 H14.20-251226-0048 26/12/2025 06/03/2026 20/08/2026
Trễ hạn 117 ngày.
ĐÀM THỊ DIÊN
2467 H14.20-251226-0052 26/12/2025 06/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LƯƠNG VĂN VINH
2468 H14.20-251226-0063 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐÂT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
2469 H14.20-251226-0072 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
2470 H14.20-251226-0087 26/12/2025 26/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 24 ngày.
MẠC SỸ VĂN
2471 H14.20-251226-0083 26/12/2025 08/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 146 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH HỒNG - ĐẤT HÒA CHUNG - ĐÍNH CHÍNH SAI SÓT
2472 H14.20-251226-0090 26/12/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LƯƠNG NGUYỄN HÒA - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
2473 H14.20-251226-0094 26/12/2025 29/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 149 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUẾ-XC
2474 H14.20-251226-0103 26/12/2025 02/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 150 ngày.
ĐINH NGỌC CHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
2475 H14.20-251226-0105 26/12/2025 29/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 149 ngày.
LÔI THỊ NGỌC QUỲNH-TC
2476 H14.20-251226-0106 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1860)
2477 H14.20-251226-0107 26/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VƯƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (1859)
2478 H14.20-251227-0002 27/12/2025 02/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO TỰ Ý CMĐ
2479 H14.20-251228-0001 28/12/2025 07/01/2026 20/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐOÀN VĂN EM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT
2480 H14.20-251229-0001 29/12/2025 31/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐÀO THỊ VÂN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2481 H14.20-251229-0004 29/12/2025 20/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2482 H14.20-251229-0006 29/12/2025 13/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN HẢI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2483 H14.20-251229-0010 29/12/2025 05/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2484 H14.20-251229-0007 29/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ PHIN
2485 H14.20-251229-0012 29/12/2025 18/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
2486 H14.20-251229-0013 29/12/2025 05/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2487 H14.20-251229-0015 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
2488 H14.20-251229-0021 29/12/2025 30/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 148 ngày.
VŨ THỊ LĨNH-XTC
2489 H14.20-251229-0025 29/12/2025 06/05/2026 28/07/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN DOANH
2490 H14.20-251229-0030 29/12/2025 29/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TRIỆU VĂN QUYỀN
2491 H14.20-251229-0040 29/12/2025 30/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 148 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ-TC
2492 H14.20-251229-0052 29/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẦN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
2493 H14.20-251229-0055 29/12/2025 26/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN
2494 H14.20-251229-0023 29/12/2025 22/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG
2495 H14.20-251229-0067 29/12/2025 29/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
THÂN THỊ HUỆ
2496 H14.20-251229-0069 29/12/2025 29/01/2026 06/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
THÂN THỊ LƯƠNG
2497 H14.20-251229-0081 29/12/2025 05/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 149 ngày.
ĐINH THỊ CÔNG-NGỌC XUÂN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2498 H14.20-251229-0089 29/12/2025 26/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LỤC VĂN TRỌNG
2499 H14.20-251229-0090 29/12/2025 30/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 148 ngày.
BẾ THỊ KIM NGÂN-XC
2500 H14.20-251229-0065 29/12/2025 15/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
2501 H14.20-251229-0102 29/12/2025 26/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LỤC VĂN TƯ
2502 H14.20-251229-0104 29/12/2025 06/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN VĂN THỤ
2503 H14.20-251226-0091 29/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
ĐẶNG CHÒI PHÚ
2504 H14.20-251229-0098 29/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG A SÀO
2505 H14.20-251229-0111 29/12/2025 23/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN TÔN NAM MAI
2506 H14.20-251229-0112 29/12/2025 06/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NÔNG THỊ LUYỆN
2507 H14.20-251230-0002 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
LÊ TRUNG HIẾU-XC
2508 H14.20-251230-0004 30/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2509 H14.20-251230-0005 30/12/2025 31/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐINH VĂN VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2510 H14.20-251230-0007 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
TRẦN DUY ĐỘ-TC
2511 H14.20-251230-0006 30/12/2025 20/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 139 ngày.
LÊ THỊ THANH TÂM
2512 H14.20-251230-0011 30/12/2025 06/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
ĐÀM THỊ TRƯNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NGƯỜI SDĐ
2513 H14.20-251230-0012 30/12/2025 16/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN NHƯ CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
2514 H14.20-251226-0100 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG MINH TUẤN
2515 H14.20-251230-0015 30/12/2025 30/06/2026 28/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRUNG TÂM Y TẾ BẢO LẠC
2516 H14.20-251230-0017 30/12/2025 07/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 85 ngày.
ĐÀM THỊ ĐAN
2517 H14.20-251226-0093 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRƯƠNG THỊ HIẾU
2518 H14.20-251230-0035 30/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ THU HẰNG
2519 H14.20-251230-0031 30/12/2025 04/02/2026 07/07/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG VĂN HUY
2520 H14.20-251230-0039 30/12/2025 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
SẦM THỊ HƯƠNG
2521 H14.20-251230-0042 30/12/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU VĂN THÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2522 H14.20-251230-0040 30/12/2025 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG
2523 H14.20-251230-0046 30/12/2025 20/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 139 ngày.
NÔNG ĐỨC TIẾN
2524 H14.20-251230-0047 30/12/2025 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TÔ VĂN ĐẠI
2525 H14.20-251230-0054 30/12/2025 12/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN VĂN XUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH LẠI SAI SÓT
2526 H14.20-251230-0055 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG VĂN GIÁP-XC
2527 H14.20-251230-0058 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG DƯƠNG MINH HIỀN
2528 H14.20-251230-0065 30/12/2025 06/02/2026 20/07/2026
Trễ hạn 114 ngày.
TỐNG THỊ HOA
2529 H14.20-251230-0066 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THU THỦY-XC
2530 H14.20-251230-0073 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG MẠNH TUẤN-XC
2531 H14.20-251230-0077 30/12/2025 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LỤC PHI GIANG
2532 H14.20-251230-0082 30/12/2025 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG DUY ĐÔNG
2533 H14.20-251230-0078 30/12/2025 31/12/2025 29/07/2026
Trễ hạn 147 ngày.
PHẠM CÔNG ĐOÀN-XC
2534 H14.20-251230-0051 30/12/2025 26/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG THỊ HUẾ
2535 H14.20-251230-0086 30/12/2025 23/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THÚY LOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2536 H14.20-251230-0076 30/12/2025 09/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THOA
2537 H14.20-251230-0084 30/12/2025 09/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THOA
2538 H14.20-251230-0092 30/12/2025 06/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 148 ngày.
LÝ THỊ BÌNH - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
2539 H14.20-251230-0091 30/12/2025 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BIC VIỆT NAM
2540 H14.20-251230-0072 30/12/2025 06/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH
2541 H14.20-251230-0106 30/12/2025 05/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
2542 H14.20-251230-0108 30/12/2025 20/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÝ NAM ĐỊNH
2543 H14.20-251231-0010 31/12/2025 24/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG QUỐC HUY
2544 H14.20-251231-0001 31/12/2025 05/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VIỆT HƯNG
2545 H14.20-251231-0004 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
TRIỆU THỊ NGÂN-XC
2546 H14.20-251230-0107 31/12/2025 01/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2547 H14.20-251231-0013 31/12/2025 02/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ NỌN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2548 H14.20-251231-0019 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐÀM THI THOA-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2549 H14.20-251231-0020 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
PHẠM THỊ HIỂN-XC
2550 H14.20-251231-0022 31/12/2025 28/01/2026 29/04/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG THỊ MAI DIỄN
2551 H14.20-251231-0024 31/12/2025 03/03/2026 07/07/2026
Trễ hạn 88 ngày.
HOÀNG THỊ THÔNG
2552 H14.20-251231-0031 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG THỊ THẶN-ĐỀ THÁM-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2553 H14.20-251231-0027 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG THỊ THẶN-SÔNG HIẾN-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2554 H14.20-251231-0030 31/12/2025 30/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRIỆU VĂN HẢI
2555 H14.20-251231-0035 31/12/2025 06/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG
2556 H14.20-251231-0038 31/12/2025 19/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
NÔNG QUỐC TUÂN - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT SỐ 112
2557 H14.20-251231-0039 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-ĐỀ THÁM-XN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2558 H14.20-251231-0042 31/12/2025 19/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
NÔNG QUỐC TUÂN - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT SỐ 111
2559 H14.20-251231-0045 31/12/2025 06/02/2026 07/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG
2560 H14.20-251231-0048 31/12/2025 07/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
LÊ QUANG DŨNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - XÁC NHẬN BĐ CMĐSDĐ
2561 H14.20-251231-0051 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
ĐOÀN THỊ OANH-TC
2562 H14.20-251231-0050 31/12/2025 02/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NÔNG THỊ KIẾN
2563 H14.20-251231-0053 31/12/2025 07/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NÔNG MẠNH TUẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
2564 H14.20-251231-0054 31/12/2025 07/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG TIẾN DŨNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2565 H14.20-251231-0061 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
2566 H14.20-251231-0058 31/12/2025 07/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ KHUYÊN
2567 H14.20-251231-0062 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
2568 H14.20-251231-0064 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
2569 H14.20-251231-0065 31/12/2025 07/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 147 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
2570 H14.20-251231-0068 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
THẨM QUANG THẮNG-XC
2571 H14.20-251231-0070 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN ĐỐI
2572 H14.20-251231-0072 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ VĂN ĐỐI
2573 H14.20-251231-0075 31/12/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
2574 H14.20-251231-0077 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
NÔNG THỊ NIÊM-XC
2575 H14.20-251231-0083 31/12/2025 02/01/2026 29/07/2026
Trễ hạn 146 ngày.
PHÙNG THẾ ĐÔNG-XC
2576 H14.20-251231-0082 31/12/2025 17/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG THỊ THANH
2577 H14.20-251231-0088 31/12/2025 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÁP NGỌC KỲ
2578 H14.20-251231-0080 31/12/2025 26/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (292)
2579 H14.20-251231-0091 31/12/2025 23/03/2026 07/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG VĂN ÍCH - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG 02 THỬA
2580 H14.20-251231-0093 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ THƠ
2581 H14.20-251231-0097 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ THÚY
2582 H14.20-251231-0098 31/12/2025 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ BÍCH
2583 H14.20-251231-0103 31/12/2025 27/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ VẦN
2584 H14.20-251231-0104 31/12/2025 27/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ VẦN
2585 H14.20-251231-0095 31/12/2025 12/03/2026 29/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BẾ KIÊN GIANG
2586 H14.20-251231-0108 31/12/2025 03/02/2026 27/05/2026
Trễ hạn 79 ngày.
PHƯƠNG THỊ THẢO
2587 H14.20-260105-0002 05/01/2026 10/02/2026 15/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG VĂN DUY
2588 H14.20-260105-0004 05/01/2026 19/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
2589 H14.20-260105-0011 05/01/2026 23/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG VĂN THỤ
2590 H14.20-260105-0026 05/01/2026 09/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG-HỢP GIANG-THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ
2591 H14.20-260105-0027 05/01/2026 28/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ MẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
2592 H14.20-260106-0005 06/01/2026 13/05/2026 15/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
TRỊNH THỊ THÚY
2593 H14.20-260106-0009 06/01/2026 12/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÃ VĂN HÙNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
2594 H14.20-260106-0015 06/01/2026 12/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 144 ngày.
NGUYỄN MINH ĐẠO-NGỌC XUÂN-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
2595 H14.20-260106-0018 06/01/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ YÊU
2596 H14.20-260106-0021 06/01/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG VĂN TÂN
2597 H14.20-260106-0031 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 33
2598 H14.20-260106-0032 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 38
2599 H14.20-260106-0034 06/01/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - DIỆN TÍCH TĂNG THÊM THỬA 39
2600 H14.20-260106-0036 06/01/2026 16/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
DƯƠNG THỊ MẾN - ĐÍNH CHÍNH
2601 H14.20-260106-0044 06/01/2026 04/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐOÀN VĂN SẮM-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2602 H14.20-260106-0047 06/01/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ HOÀI NAM
2603 H14.20-260106-0054 06/01/2026 20/03/2026 04/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA NGỌC HIẾN
2604 H14.20-260106-0050 06/01/2026 26/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
PHÍ THI THẢO
2605 H14.20-260106-0055 06/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ HIÊN
2606 H14.20-260106-0056 06/01/2026 29/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH NHÀN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2607 H14.20-260106-0058 06/01/2026 26/02/2026 26/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN THÂM
2608 H14.20-260106-0063 06/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP
2609 H14.20-260106-0065 06/01/2026 27/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ THƯ
2610 H14.20-260106-0067 06/01/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HOÀN
2611 H14.20-260106-0070 06/01/2026 11/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN HẬU
2612 H14.20-260107-0002 07/01/2026 08/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ LÀM - ĐẤT NTC - GIA HẠN SD ĐẤT
2613 H14.20-260107-0004 07/01/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
CHU VĂN TRƯỞNG
2614 H14.20-260107-0013 07/01/2026 13/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN CƯƠNG
2615 H14.20-260107-0012 07/01/2026 13/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
2616 H14.20-260107-0016 07/01/2026 03/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
LIÊU VĂN VŨ
2617 H14.20-260107-0020 07/01/2026 23/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VƯƠNG HOÀNG HÒA
2618 H14.20-260107-0023 07/01/2026 04/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
2619 H14.20-260107-0030 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THỊNH
2620 H14.20-260107-0033 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG MAI ANH
2621 H14.20-260107-0050 07/01/2026 03/04/2026 17/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG THỊ THU
2622 H14.20-260107-0049 07/01/2026 09/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÔ VĂN MÔNG
2623 H14.20-260107-0057 07/01/2026 27/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HÀ CHIẾN CHINH
2624 H14.20-260107-0061 07/01/2026 06/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG THANH CƯƠNG
2625 H14.20-260107-0068 07/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
BẾ THỊ LIÊN-HÒA CHUNG-TÁCH THỬA
2626 H14.20-260107-0063 07/01/2026 21/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-KHAI THÁC THÔNG TIN
2627 H14.20-260107-0067 07/01/2026 27/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
VI THỊ CÀNH
2628 H14.20-260107-0070 07/01/2026 03/04/2026 17/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
TRIỆU HOÀNG NỘI
2629 H14.20-260107-0079 07/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN VƯƠNG
2630 H14.20-260107-0080 07/01/2026 19/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 139 ngày.
PHẠM THỊ MY - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
2631 H14.20-260107-0077 07/01/2026 27/02/2026 06/05/2026
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG THỊ NINH
2632 H14.20-260107-0085 07/01/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
2633 H14.20-260107-0086 07/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
2634 H14.20-260107-0087 07/01/2026 14/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 80 ngày.
LONG THỊ MAI
2635 H14.20-260108-0003 08/01/2026 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA
2636 H14.20-260108-0005 08/01/2026 28/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TRIỆU VĂN ĐỨC
2637 H14.20-260108-0008 08/01/2026 06/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ HẢI NINH
2638 H14.20-260108-0013 08/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
TRIỆU VĂN CHUNG - (ĐẤT NTC - TÁCH THỬA)
2639 H14.20-260108-0017 08/01/2026 03/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 143 ngày.
NÔNG VĂN QUỲNH
2640 H14.20-260108-0029 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
2641 H14.20-260108-0023 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
2642 H14.20-260108-0024 08/01/2026 28/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HOÀNG THỊ BỀN
2643 H14.20-260108-0026 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
2644 H14.20-260108-0032 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
2645 H14.20-260108-0035 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
2646 H14.20-260108-0034 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
2647 H14.20-260108-0038 08/01/2026 28/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HÀ THỊ THƠM
2648 H14.20-260108-0039 08/01/2026 15/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS HANO-VID
2649 H14.20-260108-0048 08/01/2026 26/01/2026 01/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
2650 H14.20-260108-0041 08/01/2026 03/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ HỬ
2651 H14.20-260108-0040 08/01/2026 11/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN LIÀNG
2652 H14.20-260108-0049 08/01/2026 09/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THẾ GIỚI
2653 H14.20-260108-0057 08/01/2026 14/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN TIẾN HÀO
2654 H14.20-260108-0067 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT
2655 H14.20-260108-0070 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ÚT
2656 H14.20-260108-0071 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ CẤP
2657 H14.20-260108-0061 08/01/2026 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN
2658 H14.20-260108-0063 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ LẬP
2659 H14.20-260108-0065 08/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
2660 H14.20-260108-0068 08/01/2026 14/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG
2661 H14.20-260108-0073 08/01/2026 14/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2662 H14.20-260108-0076 08/01/2026 14/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠP-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2663 H14.20-260108-0064 08/01/2026 14/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
ĐINH ĐÌNH CHÍNH (THAY ĐỔI ĐCTT - ĐỀ THÁM)
2664 H14.20-260108-0075 08/01/2026 02/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LONG VĂN CƯỜNG
2665 H14.20-260108-0078 08/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ LÊ
2666 H14.20-260108-0082 08/01/2026 02/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 47 ngày.
PHAN THỊ NHÂM
2667 H14.20-260108-0088 08/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN TUÂN
2668 H14.20-260108-0095 08/01/2026 29/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG QUANG CHUYÊN
2669 H14.20-260109-0007 09/01/2026 27/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÝ NGỌC LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - TÁCH THỬA
2670 H14.20-260109-0009 09/01/2026 06/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 16 ngày.
XÌM VĂN THÔNG
2671 H14.20-260109-0012 09/01/2026 29/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LÝ NAM ĐỊNH
2672 H14.20-260109-0015 09/01/2026 29/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
TRIỆU THỊ HIÊN
2673 H14.20-260109-0024 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ BIẾC
2674 H14.20-260109-0021 09/01/2026 18/05/2026 29/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ QUANG SÁNG
2675 H14.20-260109-0026 09/01/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG VĂN CHIẾN
2676 H14.20-260109-0028 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ CẤP
2677 H14.20-260109-0029 09/01/2026 06/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT
2678 H14.20-260109-0041 09/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ BÍCH PHƯỢNG
2679 H14.20-260109-0040 09/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ CHÌU
2680 H14.20-260110-0003 10/01/2026 29/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
PHÙNG VĂN TIẾN
2681 H14.20-260110-0004 10/01/2026 15/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2682 H14.20-260110-0005 10/01/2026 15/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ QUANG THUẤN-BÌNH LONG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2683 H14.20-260110-0009 10/01/2026 04/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 149 ngày.
HOÀNG VĂN TÔN
2684 H14.20-260110-0013 10/01/2026 16/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
TÔ MẠNH GIANG-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
2685 H14.20-260110-0014 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐIỂN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
2686 H14.20-260110-0016 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
LONG THỊ NGA-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
2687 H14.20-260110-0017 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG-HỢP GIANG-TẶNG CHO
2688 H14.20-260110-0019 10/01/2026 21/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 103 ngày.
TRẦN HOÀNG TIẾN-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
2689 H14.20-260110-0020 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG THỊ THANH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
2690 H14.20-260110-0015 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯƠNG-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
2691 H14.20-260110-0023 10/01/2026 16/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
NGUYỄN TRỌNG CƯỜNG-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI
2692 H14.20-260110-0025 10/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỢNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
2693 H14.20-260110-0026 10/01/2026 15/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 141 ngày.
DƯƠNG ĐỨC CHÍNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO -THAY ĐỔI TÊN CTY
2694 H14.20-260112-0002 12/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HOÀNG THỊ HUỆ-TÂN GIANG-CẤP ĐỔI
2695 H14.20-260112-0005 12/01/2026 05/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG
2696 H14.20-260112-0008 12/01/2026 05/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 148 ngày.
TRIỆU THỊ HỢI
2697 H14.20-260112-0007 12/01/2026 05/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 141 ngày.
NÔNG VĂN TẠC
2698 H14.20-260112-0013 12/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
MA THỊ KIM - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH THỬA
2699 H14.20-260108-0077 12/01/2026 07/05/2026 08/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ PHƯỢNG
2700 H14.20-260112-0014 12/01/2026 05/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG VĂN TUÂN
2701 H14.20-260112-0020 12/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
ĐỖ VĂN MINH-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI
2702 H14.20-260112-0021 12/01/2026 15/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
HOÀNG VĂN TÙNG
2703 H14.20-260112-0027 12/01/2026 05/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 148 ngày.
HOÀNG DUY THANH
2704 H14.20-260112-0033 12/01/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
2705 H14.20-260112-0032 12/01/2026 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
PHÙNG THẾ ĐÔNG - ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ
2706 H14.20-260112-0037 12/01/2026 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
ĐOÀN NGỌC MAI - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
2707 H14.20-260112-0040 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH
2708 H14.20-260112-0042 12/01/2026 15/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGỌC THÚY OANH
2709 H14.20-260112-0044 12/01/2026 15/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
THANG THỊ TỊCH
2710 H14.20-260112-0055 12/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NHÀN
2711 H14.20-260112-0061 13/01/2026 06/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HỨA THỊ THÙY
2712 H14.20-260113-0002 13/01/2026 27/01/2026 10/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ LUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC HỒ SƠ
2713 H14.20-260113-0008 13/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
VŨ VĂN DƯƠNG-CĐ
2714 H14.20-260113-0009 13/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CẢNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
2715 H14.20-260113-0010 13/01/2026 10/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
2716 H14.20-260113-0011 13/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN
2717 H14.20-260113-0015 13/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG TRÍ TRUYỀN - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH HƠP+CHUYỂN NHƯỢNG
2718 H14.20-260113-0029 13/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG KIM YẾN - ĐẤT HÒA CHUNG - TẶNG CHO
2719 H14.20-260113-0034 13/01/2026 10/02/2026 29/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NÔNG VĂN ĐỨC-QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI
2720 H14.20-260113-0038 13/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
ĐOÀN HỒNG BÔN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
2721 H14.20-260113-0043 13/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
2722 H14.20-260113-0044 13/01/2026 19/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ THẮM- ĐẤT NAM TUẤN ĐÍNH CHÍNH
2723 H14.20-260113-0046 13/01/2026 03/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ THỊ TÍNH-HẠ LANG ĐÍNH CHÍNH
2724 H14.20-260113-0045 13/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG QUANG LUYỆN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
2725 H14.20-260113-0048 13/01/2026 10/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN- QUẢNG UYÊN CẤP ĐỔI
2726 H14.20-260113-0027 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
MÃ HOÀNG KHÁNH- CHUYỂN NHƯỢNG
2727 H14.20-260113-0020 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÊ THỊ SIN - THỪA KẾ - HƯNG ĐẠO
2728 H14.20-260114-0007 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
PHẠM VĂN TRÍ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
2729 H14.20-260114-0011 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
LÊ THỊ NGUYỆT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
2730 H14.20-260114-0006 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ-TÂN GIANG-TẶNG CHO
2731 H14.20-260114-0013 14/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
THANG VIỆT ĐOÀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - TÁCH THỬA
2732 H14.20-260114-0015 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
TRẦN HIẾU-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
2733 H14.20-260114-0016 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LA THỊ KIỀU - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
2734 H14.20-260114-0017 14/01/2026 20/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 138 ngày.
VƯƠNG VĂN VỀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
2735 H14.20-260114-0008 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÝ TRIỆU KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
2736 H14.20-260114-0023 14/01/2026 09/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGÔ DUY HIẾU
2737 H14.20-260114-0024 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
ĐOÀN NGỌC XÔ
2738 H14.20-260114-0027 14/01/2026 09/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LỤC THỊ XANH
2739 H14.20-260114-0029 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÝ VĂN THAO-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
2740 H14.20-260114-0031 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÝ THỊ THẮM-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
2741 H14.20-260114-0036 14/01/2026 03/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUYỀN NGUYỄN KHÁNH LY
2742 H14.20-260114-0040 14/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
ĐÀM CHIẾN LÀNG - ĐẤT NTC - HỢP THỬA ĐẤT
2743 H14.20-260114-0041 14/01/2026 09/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG ĐỨC HÂN
2744 H14.20-260114-0051 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
ĐỖ VĂN ĐỨC-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
2745 H14.20-260114-0052 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LONG VĂN DANH - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
2746 H14.20-260114-0054 14/01/2026 09/02/2026 20/07/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LƯƠNG VĂN SƠN
2747 H14.20-260114-0057 14/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG THU THỦY
2748 H14.20-260114-0059 14/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG THU THỦY
2749 H14.20-260114-0061 14/01/2026 09/02/2026 28/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG
2750 H14.20-260114-0048 14/01/2026 03/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG VĂN TUẤN
2751 H14.20-260114-0047 14/01/2026 03/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG VĂN TUẤN
2752 H14.20-260114-0065 14/01/2026 03/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LEO THỊ THU
2753 H14.20-260114-0043 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
ĐOÀN QUỐC THÁI (CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM)
2754 H14.20-260114-0073 14/01/2026 09/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG ÍCH LUÂN
2755 H14.20-260114-0067 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NÔNG VĂN THƯỢNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
2756 H14.20-260114-0080 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN HỮU TUẤN-HÒA CHUNG-CHUYỂN NHƯỢNG
2757 H14.20-260114-0079 14/01/2026 19/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 140 ngày.
HOÀNG KHẮC DƯỢC
2758 H14.20-260114-0082 14/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
BẾ THỊ VANH
2759 H14.20-260114-0089 14/01/2026 11/02/2026 27/07/2026
Trễ hạn 116 ngày.
TRIỆU VĂN NĂM
2760 H14.20-260114-0086 14/01/2026 03/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY
2761 H14.20-260114-0087 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
TRƯƠNG THỊ PHÙI - ĐẤT TÂN GIANG - THỪA KẾ
2762 H14.20-260114-0093 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
BẾ THỊ THU THỦY-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
2763 H14.20-260114-0095 14/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
BẾ THỊ THU THỦY-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
2764 H14.20-260114-0097 14/01/2026 20/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 138 ngày.
LƯƠNG THỊ CHÀ-SÔNG HIẾN-XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐ
2765 H14.20-260114-0098 14/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NÔNG THỊ VÂN - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
2766 H14.20-260114-0053 14/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG THU THỦY-NGUYỄN HUỆ THỪA KẾ
2767 H14.20-260114-0050 14/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG THU THỦY-TẶNG CHO ĐẤT NGUYỄN HUỆ
2768 H14.20-260114-0060 14/01/2026 12/03/2026 28/04/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ LÀNH-PHỤC HÒA CẤP ĐỔI
2769 H14.20-260115-0001 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
BẾ VĂN NHẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
2770 H14.20-260115-0004 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
VŨ HÙNG DŨNG-SÔNG BẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG
2771 H14.20-260115-0008 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG VĂN SÁU-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG
2772 H14.20-260115-0012 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
ĐOÀN THỊ LUYẾN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP LẠI GCN DO BỊ MẤT
2773 H14.20-260115-0011 15/01/2026 10/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG CHÍ CÔNG
2774 H14.20-260115-0018 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
MÃ VĂN NGỌC - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 04 THỬA
2775 H14.20-260115-0016 15/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
MÔNG THỊ HƯƠNG
2776 H14.20-260114-0102 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN XUÂN PHONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
2777 H14.20-260115-0024 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HÀ TRỌNG NGHĨA - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ
2778 H14.20-260115-0027 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
ĐOÀN VĂN KIỆM-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2779 H14.20-260115-0032 15/01/2026 10/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ LẺN
2780 H14.20-260115-0033 15/01/2026 04/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG VĂN QUÂN
2781 H14.20-260115-0035 15/01/2026 04/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG VĂN QUÂN
2782 H14.20-260115-0043 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
LINH THỊ THỦY-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
2783 H14.20-260115-0049 15/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NÔNG QUỐC LẬP
2784 H14.20-260115-0056 15/01/2026 10/02/2026 11/09/2026
Trễ hạn 150 ngày.
NGUYỄN THỊ BAY
2785 H14.20-260115-0060 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
DƯƠNG VĂN XUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - HIẾN ĐẤT
2786 H14.20-260115-0062 15/01/2026 10/02/2026 06/09/2026
Trễ hạn 145 ngày.
LUÂN HÀ NGỌC VĨNH
2787 H14.20-260115-0065 15/01/2026 23/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 116 ngày.
TRIỆU VĂN QUYỀN
2788 H14.20-260115-0025 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
TÔ BÍCH HẰNG (CHUYỂN NHƯỢNG - TÂN GIANG)
2789 H14.20-260115-0063 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
CHU THỊ THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
2790 H14.20-260115-0067 15/01/2026 10/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NÔNG VĂN NÁI
2791 H14.20-260115-0042 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐOÀN THỊ THU HUYỀN (CHUYỂN NHƯỢNG - TÂN GIANG)
2792 H14.20-260115-0059 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
2793 H14.20-260115-0074 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HÀ THỊ THIẾM-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
2794 H14.20-260115-0077 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
HÀ THỊ THIẾM-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
2795 H14.20-260115-0078 15/01/2026 10/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
VI HẢI NGỌC
2796 H14.20-260115-0085 15/01/2026 10/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
VI THỊ NHUNG
2797 H14.20-260115-0089 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
2798 H14.20-260115-0097 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
2799 H14.20-260115-0104 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
PHAN HỮU CHUẨN-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
2800 H14.20-260115-0105 15/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ 171
2801 H14.20-260115-0102 15/01/2026 27/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 99 ngày.
MÃ THỊ HÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
2802 H14.20-260115-0109 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN QUANG MINH-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
2803 H14.20-260115-0106 15/01/2026 21/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐC THƯỜNG TRÚ 173
2804 H14.20-260115-0107 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG ĐÌNH HẢO - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA
2805 H14.20-260115-0114 15/01/2026 29/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MA THỊ LIỄU - ĐẤT HÒA CHUNG _ CẤP ĐỔI
2806 H14.20-260115-0111 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM OANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
2807 H14.20-260115-0113 15/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HÀ THỊ LIỄU - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA
2808 H14.20-260115-0116 15/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
LƯU THỊ NGUYÊN - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2809 H14.20-260116-0001 16/01/2026 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
BẾ THANH DŨNG-SÔNG BẰNG-THAY ĐỔI THÔNG TIN
2810 H14.20-260115-0023 16/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
BẾ QUANG HUY-ĐỀ THÁM-HỢP THỬA
2811 H14.20-260116-0006 16/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
BẾ THANH DŨNG-SÔNG BẰNG-CẤP ĐỔI
2812 H14.20-260116-0008 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ (181)
2813 H14.20-260116-0009 16/01/2026 28/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY QUYÊN - NHẬN THỪA KỀ
2814 H14.20-260116-0003 16/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
PHẠM THANH GIANG-NÙNG TRÍ CAO CẤP ĐỔI
2815 H14.20-260116-0004 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
2816 H14.20-260116-0005 16/01/2026 21/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ NHÂM
2817 H14.20-260116-0010 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯỢNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ (182)
2818 H14.20-260116-0015 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
LƯU MẠNH THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD
2819 H14.20-260116-0016 16/01/2026 30/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ HỚN
2820 H14.20-260116-0017 16/01/2026 06/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH
2821 H14.20-260116-0020 16/01/2026 13/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 44 ngày.
MẠC THỊ THỤ
2822 H14.20-260116-0012 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN NGỌC HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG- UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH
2823 H14.20-260116-0023 16/01/2026 22/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
NÔNG CÔNG LÝ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT NGƯỜI SDĐ
2824 H14.20-260116-0025 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
VŨ HỒNG SƠN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
2825 H14.20-260116-0024 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NÔNG THỊ NIÊN
2826 H14.20-260116-0028 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TÔ VŨ TUÂN - ĐẤT NTC - TỰ Ý CMĐ
2827 H14.20-260116-0026 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
TẠ QUANG HOAN-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG
2828 H14.20-260116-0027 16/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
NÔNG TRƯỜNG GIAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
2829 H14.20-260116-0031 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
TÔ VŨ CÔNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA
2830 H14.20-260116-0034 16/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
DIỀU VĂN TUẤN
2831 H14.20-260116-0038 16/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN LƯƠNG DUY - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT
2832 H14.20-260116-0041 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN THỊ CHI-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2833 H14.20-260116-0043 16/01/2026 11/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
ĐINH VĂN NHÂN
2834 H14.20-260116-0044 16/01/2026 13/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG THỊ ĐĂNG
2835 H14.20-260116-0045 16/01/2026 13/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
HOÀNG THỊ QUÁN
2836 H14.20-260116-0049 16/01/2026 11/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHÙNG THỊ THẢO
2837 H14.20-260116-0051 16/01/2026 11/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN THI MINH
2838 H14.20-260116-0050 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN THỊ THỨC-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
2839 H14.20-260116-0054 16/01/2026 28/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 98 ngày.
PHẠM LÂM ĐỒNG-SÔNG BẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG
2840 H14.20-260116-0057 16/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
MÃ XUÂN HỢP-NGỌC XUÂN-HỢP THỬA
2841 H14.20-260116-0052 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG THANH TÙNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
2842 H14.20-260116-0059 16/01/2026 13/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG HỒNG NINH
2843 H14.20-260116-0061 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG MẠNH TUẤN-DUYỆT TRUNG-CẤP ĐỔI
2844 H14.20-260116-0062 16/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG VÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
2845 H14.20-260116-0064 16/01/2026 28/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN THỊ MỲ
2846 H14.20-260116-0067 16/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
PHẠM NGỌC TUÂN - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA
2847 H14.20-260119-0003 19/01/2026 02/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ CHI - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 02 THỬA
2848 H14.20-260119-0004 19/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
2849 H14.20-260119-0007 19/01/2026 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LONG VĂN TRƯỜNG
2850 H14.20-260119-0008 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ THU HƯỜNG
2851 H14.20-260119-0009 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM QUANG TẬP
2852 H14.20-260119-0011 19/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
VƯƠNG DẠ THẢO - (ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH CMĐ)
2853 H14.20-260119-0014 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ THỊ DUNG
2854 H14.20-260119-0013 19/01/2026 12/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 143 ngày.
BẾ VĂN HÒA
2855 H14.20-260119-0015 19/01/2026 06/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
MÃ THỊ DUNG
2856 H14.20-260119-0020 19/01/2026 23/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
LONG VĂN CHUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
2857 H14.20-260119-0028 19/01/2026 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ THIÊN NGA
2858 H14.20-260119-0027 19/01/2026 25/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
ĐƯỜNG VĂN KIÊN
2859 H14.20-260119-0032 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
TRIỆU VĂN TÀI
2860 H14.20-260119-0034 19/01/2026 12/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÔ
2861 H14.20-260119-0035 19/01/2026 20/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG
2862 H14.20-260119-0036 19/01/2026 02/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ BÁNH - (ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 03 BÌA, 15 THỬA)
2863 H14.20-260119-0039 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐÀM HOÀNG BIÊN - NHẬN THỪA KẾ
2864 H14.20-260119-0040 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN ANH-TẶNG CHO
2865 H14.20-260119-0042 19/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM NGỌC HUÂN
2866 H14.20-260119-0041 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG THỊ HOA
2867 H14.20-260119-0043 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LA VĂN VIÊN
2868 H14.20-260119-0048 19/01/2026 29/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC THỊ BÍCH BỘ
2869 H14.20-260119-0047 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG THỊ HOA
2870 H14.20-260119-0029 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
TRIỆU VĂN TÀI
2871 H14.20-260119-0046 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LA XUÂN VŨ
2872 H14.20-260119-0050 19/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI
2873 H14.20-260119-0049 19/01/2026 12/02/2026 31/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN
2874 H14.20-260119-0051 19/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LÂM HÁN DƯƠNG-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI
2875 H14.20-260119-0053 19/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
2876 H14.20-260119-0058 19/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
HOÀNG THẾ PHONG
2877 H14.20-260119-0059 19/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
RIÊU QUANG TÙNG
2878 H14.20-260119-0054 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
VƯƠNG THỊ TUYÊN - SÔNG BẰNG-THÙY KẾ
2879 H14.20-260119-0063 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG NHÂN VĨNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
2880 H14.20-260119-0066 19/01/2026 12/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 143 ngày.
BẾ THỊ HƯỜNG
2881 H14.20-260119-0067 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
PHẠM VĂN QUANG - ĐẤT DUYỆT TRUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
2882 H14.20-260119-0068 19/01/2026 22/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HOÀNG DIỆU THÚY
2883 H14.20-260119-0061 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
PHAN QUỐC BẢO - (ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG)
2884 H14.20-260119-0070 19/01/2026 12/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 143 ngày.
BẾ KIM DUY
2885 H14.20-260119-0072 19/01/2026 12/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 143 ngày.
BẾ THỊ HOA
2886 H14.20-260119-0075 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
TRIỆU THỊ NGẦN
2887 H14.20-260119-0077 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ
2888 H14.20-260119-0079 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG VĂN TÀI
2889 H14.20-260119-0080 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN THỊ LONG
2890 H14.20-260119-0078 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HƯNG
2891 H14.20-260119-0083 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HIÊN
2892 H14.20-260119-0081 19/01/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
DIỀU VĂN TUẤN
2893 H14.20-260119-0087 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HỒNG
2894 H14.20-260119-0089 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN CAO MINH ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
2895 H14.20-260119-0084 19/01/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN
2896 H14.20-260119-0085 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NGUYỄN TRUNG THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
2897 H14.20-260119-0086 19/01/2026 12/02/2026 26/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC HIỀN
2898 H14.20-260119-0091 19/01/2026 29/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG VĂN BẠC - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
2899 H14.20-260119-0094 19/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
MÃ VĂN LỆNH-TÂN GIANG-CẤP ĐỔI
2900 H14.20-260119-0090 19/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG THỊ YẾN - (ĐẤT THỤC PHÁN - TÁCH THÀNH ĐẤT)
2901 H14.20-260119-0073 19/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG VĂN BƯU - (ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG)
2902 H14.20-260119-0095 19/01/2026 12/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH THANH HÒA
2903 H14.20-260119-0097 19/01/2026 12/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ THỊ HẰNG
2904 H14.20-260120-0003 20/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
NGÔN THỊ LỄ
2905 H14.20-260120-0004 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾN-ĐỀ THÁM-MẤT GCN
2906 H14.20-260120-0001 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
MÃ VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
2907 H14.20-260120-0005 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
TRIỆU KIM CƯƠNG-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG
2908 H14.20-260120-0006 20/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG KHÁNH AN-NÙNG TRÍ CAO-CẤP ĐỔI
2909 H14.20-260120-0009 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
MÃ VĂN VÕ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
2910 H14.20-260120-0007 20/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ HỢI
2911 H14.20-260120-0011 20/01/2026 23/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 136 ngày.
MÔNG THỊ ƯƠNG
2912 H14.20-260120-0012 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
MÃ VĂN THĂNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
2913 H14.20-260120-0014 20/01/2026 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN
2914 H14.20-260120-0013 20/01/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
BẾ THỊ KIM OANH
2915 H14.20-260120-0015 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG TIẾN DŨNG - (ĐẤT NTC - NHẬN T. KẾ 04 THỬA)
2916 H14.20-260120-0021 20/01/2026 26/02/2026 27/07/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LƯƠNG VĂN HẢI
2917 H14.20-260120-0017 20/01/2026 26/02/2026 27/07/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LƯƠNG VĂN HẢI
2918 H14.20-260120-0019 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
2919 H14.20-260120-0025 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
HOÀNG TIẾN DŨNG - (ĐẤT NTC - NHẬN THỪA KẾ 01 THỬA)
2920 H14.20-260120-0030 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
2921 H14.20-260120-0031 20/01/2026 13/02/2026 15/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẬT
2922 H14.20-260120-0032 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN-NÙNG TRÍ CAO-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
2923 H14.20-260120-0035 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
2924 H14.20-260120-0034 20/01/2026 13/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÙY
2925 H14.20-260120-0037 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
2926 H14.20-260120-0040 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRIỆU ĐỨC THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
2927 H14.20-260120-0041 20/01/2026 13/02/2026 05/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
PHAN VĂN NHƯỢNG
2928 H14.20-260120-0043 20/01/2026 13/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
TRIỆU VĂN ĐÔNG
2929 H14.20-260120-0046 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG THANH MẪN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
2930 H14.20-260120-0049 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
MA THỊ THU-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
2931 H14.20-260120-0050 20/01/2026 26/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆU
2932 H14.20-260120-0047 20/01/2026 24/02/2026 29/04/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LỤC VĂN CÔNG
2933 H14.20-260120-0048 20/01/2026 13/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 135 ngày.
TRIỆU VĂN ĐÔNG
2934 H14.20-260120-0054 20/01/2026 29/01/2026 27/02/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG HẢI TUYÊN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ NN
2935 H14.20-260120-0051 20/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN HÀN
2936 H14.20-260120-0055 20/01/2026 13/02/2026 19/09/2026
Trễ hạn 152 ngày.
BẾ VĂN THIẾT
2937 H14.20-260120-0059 20/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU
2938 H14.20-260120-0064 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ THU-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
2939 H14.20-260120-0070 20/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH NGỌC CƯƠNG - ĐẤT P. THỤC PHÁN - TÁCH THỬA
2940 H14.20-260120-0071 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRIỆU THỊ THIẾT-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
2941 H14.20-260120-0060 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
PHƯƠNG NGUYỄN LAN-SÔNG HIẾN TẶNG CHO
2942 H14.20-260120-0045 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ DIỆU LINH
2943 H14.20-260120-0072 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
BẾ NGỌC CÔNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
2944 H14.20-260120-0074 20/01/2026 21/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LÂM THỊ THU - ĐẤT NTC - XÓA THẾ CHẤP
2945 H14.20-260120-0076 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG-HÒA CHUNG-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
2946 H14.20-260120-0078 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG-HÒA CHUNG-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
2947 H14.20-260120-0082 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ-ĐỀ THÁM-MẤT GCN
2948 H14.20-260120-0080 20/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ HUÊ
2949 H14.20-260120-0087 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NÔNG MẠNH TUẤN-DUYỆT TRUNG-CẤP ĐỔI
2950 H14.20-260120-0090 20/01/2026 30/01/2026 17/06/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐỖ VĂN MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
2951 H14.20-260120-0085 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
KHẰM THỊ MINH TRANG - CMĐ
2952 H14.20-260120-0089 20/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG THỊ NGA - ĐẤT NTC - TÁCH THỬA ĐẤT
2953 H14.20-260120-0091 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
PHẠM VĂN QUỲNH
2954 H14.20-260120-0093 20/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP - TÁCH THỬA
2955 H14.20-260120-0092 20/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
ĐOÀN NGỌC HOÀN-HƯNG ĐẠO-MẤT GCN
2956 H14.20-260120-0097 20/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LÊ PHÚ THÀNH - ĐẤT NTC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
2957 H14.20-260120-0095 20/01/2026 26/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
HOÀNG THỊ VỮNG - ĐẤT NTC - ĐÍNH CHÍNH ÔNG THÀNH BÀ
2958 H14.20-260121-0001 21/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐÀM VĂN HIỆN-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
2959 H14.20-260121-0002 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRIỆU VĂN AN-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG
2960 H14.20-260121-0003 21/01/2026 23/02/2026 15/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
2961 H14.20-260121-0005 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HOÀNG A DÍNH
2962 H14.20-260121-0008 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH
2963 H14.20-260121-0006 21/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HÀ THỊ NHUNG - (ĐẤT NTC - TÁCH THÀNH 03 THỬA ĐẤT)
2964 H14.20-260121-0007 21/01/2026 11/02/2026 22/04/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG HỒNG THÉP
2965 H14.20-260121-0009 21/01/2026 11/02/2026 22/04/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG HỒNG THÉP
2966 H14.20-260121-0010 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
2967 H14.20-260121-0015 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
PHAN VĂN HOÀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
2968 H14.20-260121-0013 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TẠ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
2969 H14.20-260121-0017 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
2970 H14.20-260121-0018 21/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
HOÀNG THU HUYỀN HOÀNG VĂN THƠM
2971 H14.20-260121-0020 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG THỊ LIẾP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
2972 H14.20-260121-0022 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG
2973 H14.20-260121-0023 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRIỆU THỊ PHẤN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
2974 H14.20-260120-0098 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
ĐOÀN NGỌC ĐỊNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
2975 H14.20-260121-0028 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
VŨ THỊ KIỀU TRINH - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
2976 H14.20-260121-0029 21/01/2026 27/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
TIÊU VĂN VỊNH
2977 H14.20-260121-0030 21/01/2026 10/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC ANH
2978 H14.20-260121-0021 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG VĂN QUÝ-TÂN GIANG THỪA KẾ
2979 H14.20-260121-0032 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG VĂN CHUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
2980 H14.20-260121-0037 21/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
RIÊU THỊ NGÂN-HỢP GIANG CẤP ĐỔI
2981 H14.20-260121-0036 21/01/2026 04/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VƯƠNG BÁ BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
2982 H14.20-260121-0039 21/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI THỊ MINH
2983 H14.20-260121-0043 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG VĂN HỌC - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO
2984 H14.20-260121-0044 21/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
NÔNG THỊ LANH
2985 H14.20-260121-0041 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
ĐOÀN VĂN TUẤN-TÂN GIANG-ĐÍNH CHÍNH
2986 H14.20-260121-0045 21/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NÔNG QUỐC VƯƠNG - ĐẤT NTC - BIẾN ĐỘNG DO CMĐ, CẤP MỚI BÌA
2987 H14.20-260121-0046 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHA - HỨA TÂN HỢI - NHẬN TẶNG CHO
2988 H14.20-260121-0052 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG
2989 H14.20-260121-0014 21/01/2026 27/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 133 ngày.
NGUYỄN BÁ THÁNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
2990 H14.20-260121-0048 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 89
2991 H14.20-260121-0054 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỆN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
2992 H14.20-260121-0057 21/01/2026 23/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN
2993 H14.20-260121-0058 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LA THỊ KIM-ĐỀ THÁM-TÀI SẢN CHUNG THÀNH RIÊNG
2994 H14.20-260121-0056 21/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ HƯỜNG
2995 H14.20-260121-0059 21/01/2026 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ NHUNG
2996 H14.20-260121-0061 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN MINH TÂN - ĐÁT NTC - CẤP ĐỔI BÌA
2997 H14.20-260121-0063 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HOÀNG THỊ THỦY-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
2998 H14.20-260121-0066 21/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
HÀ ĐỨC HIỆU
2999 H14.20-260121-0067 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
BẾ VĂN THẮNG
3000 H14.20-260121-0068 21/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA HỒNG MÃO
3001 H14.20-260121-0070 21/01/2026 25/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ KÝ
3002 H14.20-260121-0071 21/01/2026 25/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRIỆU ÍCH TRỌNG
3003 H14.20-260121-0073 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG KIM TUẾ - NHẬN THỪA KẾ
3004 H14.20-260121-0078 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI 02 BÌA
3005 H14.20-260121-0074 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐOÀN TRỌNG HÙNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA
3006 H14.20-260121-0077 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LỤC VĂN CANH - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
3007 H14.20-260121-0080 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ MAI PHƯƠNG-SÔNG BẰNG-TẶNG CHO
3008 H14.20-260121-0081 21/01/2026 04/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
3009 H14.20-260121-0084 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 320
3010 H14.20-260121-0085 21/01/2026 23/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LĂNG VĂN HOÀNG
3011 H14.20-260121-0086 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ - ĐẤT THỤC PHÁN - CẤP ĐỔI BÌA THỬA 147
3012 H14.20-260121-0082 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG - NHẬN THỪA KẾ - TÂN GIANG
3013 H14.20-260121-0087 21/01/2026 23/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
HÀ ĐỨC HIỆU
3014 H14.20-260121-0088 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3015 H14.20-260121-0089 21/01/2026 30/01/2026 22/05/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG LÃNH ĐỒNG
3016 H14.20-260121-0090 21/01/2026 27/02/2026 06/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
BẾ VĂN PHƯƠNG
3017 H14.20-260121-0092 21/01/2026 25/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ KÝ
3018 H14.20-260121-0096 21/01/2026 02/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3019 H14.20-260121-0093 21/01/2026 04/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT NTC - CẤP ĐỔI BÌA 05 THỬA
3020 H14.20-260121-0095 21/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THẾ MINH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3021 H14.20-260121-0097 21/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
HỨA VĂN THIỆN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3022 H14.20-260122-0004 22/01/2026 24/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 135 ngày.
ĐẶNG HOÀNG HIỆP
3023 H14.20-260122-0013 22/01/2026 26/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
LA HOÀNG DƯƠNG
3024 H14.20-260122-0015 22/01/2026 23/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGHIỆP
3025 H14.20-260122-0008 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
LỤC VĂN HIẾU - ĐẤT NTC - NHẬN TẶNG CHO
3026 H14.20-260122-0012 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 266
3027 H14.20-260122-0014 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 267
3028 H14.20-260122-0017 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
PHAN HOÀNG HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO 268
3029 H14.20-260122-0018 22/01/2026 27/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÝ THỊ LAN ANH
3030 H14.20-260122-0019 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN KHÔI
3031 H14.20-260122-0001 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - CHUYỂN NHƯỢNG - (ĐẤT HÒA CHUNG - TÂN GIANG)
3032 H14.20-260122-0020 22/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THỊ THẢO
3033 H14.20-260122-0023 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ THỊ THU HIỀN HOÀNG THI HIỀN
3034 H14.20-260122-0024 22/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ THÚY VÂN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3035 H14.20-260122-0026 22/01/2026 28/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
LÊ THỊ MINH HUỆ-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3036 H14.20-260122-0027 22/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ MINH HUỆ-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3037 H14.20-260122-0028 22/01/2026 24/02/2026 23/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
CHU THỊ KIM
3038 H14.20-260122-0029 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
ĐOÀN HỒNG HIỆU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3039 H14.20-260122-0032 22/01/2026 24/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU CAO CƯỜNG
3040 H14.20-260122-0035 22/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ LUYÊN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3041 H14.20-260122-0036 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3042 H14.20-260122-0038 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
ĐẶNG XUÂN THÀNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
3043 H14.20-260122-0040 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HOÀNG XUÂN VŨ
3044 H14.20-260122-0042 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG THỊ LAN HƯƠNG - ĐẤT NTC - CHUYỂN NHƯỢNG
3045 H14.20-260122-0046 22/01/2026 24/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ TIỀN
3046 H14.20-260122-0047 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
PHAN VĂN TUÂN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
3047 H14.20-260122-0041 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3048 H14.20-260122-0058 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH
3049 H14.20-260122-0054 22/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THỊ HOA-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
3050 H14.20-260122-0062 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH
3051 H14.20-260122-0063 22/01/2026 03/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3052 H14.20-260122-0059 22/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
VŨ QUANG PHONG - NHẬN CN- TÂN GIANG
3053 H14.20-260122-0065 22/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG VĂN LƯỢNG
3054 H14.20-260122-0067 22/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NƯƠNG
3055 H14.20-260122-0068 22/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI
3056 H14.20-260122-0071 22/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG QUỐC GIA
3057 H14.20-260122-0069 22/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CẤP ĐỔI (281)
3058 H14.20-260122-0070 22/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HỨA VĂN THÔNG
3059 H14.20-260123-0001 23/01/2026 25/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HOÀNG VĂN CHIÊN
3060 H14.20-260123-0010 23/01/2026 25/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LÝ VĂN TÚC
3061 H14.20-260123-0011 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG VĂN MAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3062 H14.20-260123-0012 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
TẠ THỊ BỘ-ĐẤT HOÀNG TUNG-ĐC
3063 H14.20-260123-0009 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
PHƯƠNG VĂN THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
3064 H14.20-260123-0014 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG
3065 H14.20-260123-0013 23/01/2026 29/01/2026 30/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
SẦM NHẬT CHƯƠNG
3066 H14.20-260123-0007 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC LAN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ
3067 H14.20-260123-0015 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
MÃ THU HUYỀN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
3068 H14.20-260123-0018 23/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TUYẾN
3069 H14.20-260123-0020 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐẶNG VĂN SỞM - ĐẤT HOÀNG TUNG - KHAI THÁC THÔNG TIN
3070 H14.20-260123-0021 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP
3071 H14.20-260123-0022 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN NHƯ HOAN-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG
3072 H14.20-260123-0024 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THU TRANG-HỢP GIANG-TẶNG CHO
3073 H14.20-260123-0025 23/01/2026 25/02/2026 10/04/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRIỆU VĂN PHONG
3074 H14.20-260123-0016 23/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
HOÀNG THỊ HOA - CẤP ĐỔI ĐẤT HỢP GIANG - UỶ QUYỀN DƯƠNG THỊ NINH
3075 H14.20-260123-0031 23/01/2026 10/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ LAN
3076 H14.20-260123-0028 23/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
TẠ LỆ HƯƠNG-VĨNH QUANG-TÁCH THỬA
3077 H14.20-260123-0032 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3078 H14.20-260123-0033 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THỊ CHÍN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
3079 H14.20-260123-0036 23/01/2026 25/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA THỊ TRANG
3080 H14.20-260123-0037 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG VĂN NỤ - NHẬN THỪA KẾ
3081 H14.20-260123-0034 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN (NGUYỄN VĂN ĐỨC)
3082 H14.20-260123-0038 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
3083 H14.20-260123-0040 23/01/2026 03/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHAN VĂN PHAY
3084 H14.20-260123-0047 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI THU-HỢP GIANG-TẶNG CHO
3085 H14.20-260123-0053 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
TRƯƠNG CÔNG LỆNH-NGỌC XUÂN-CẤP ĐỔI
3086 H14.20-260123-0052 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
DƯƠNG THỊ THANH HÒA
3087 H14.20-260123-0050 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN KIM VƯƠNG-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
3088 H14.20-260123-0051 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU QUANG CẢNH
3089 H14.20-260123-0054 23/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
LÔ THỊ HUỆ-HƯNG ĐẠO-TÁCH THỬA
3090 H14.20-260123-0056 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG NGỌC LIÊN
3091 H14.20-260123-0059 23/01/2026 04/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐÀO NGUYÊN LÊ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3092 H14.20-260123-0057 23/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN BƯỜNG
3093 H14.20-260123-0064 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG VÂN-SÔNG HIẾN-CẤP ĐỔI
3094 H14.20-260123-0065 23/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
CÔNG TY CP DV KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG
3095 H14.20-260123-0062 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
PHẠM THỊ ĐƯỢM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TAHY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3096 H14.20-260123-0066 23/01/2026 29/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 131 ngày.
NÔNG VĂN XỨNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3097 H14.20-260123-0070 23/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3098 H14.20-260123-0069 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHAN THỊ HƯƠNG
3099 H14.20-260123-0068 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN XUÂN NGUYÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
3100 H14.20-260123-0071 23/01/2026 25/02/2026 15/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG NHẬT LỆ
3101 H14.20-260123-0072 23/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
VI THỊ NGUYỆT - NHẬN THỪA KẾ
3102 H14.20-260123-0073 23/01/2026 25/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG THỊ NHI
3103 H14.20-260123-0074 23/01/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LA QUỐC HƯNG
3104 H14.20-260123-0075 23/01/2026 04/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 142 ngày.
VI THỊ NGUYỆT
3105 H14.20-260123-0076 23/01/2026 25/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGỌC VĂN HÙ
3106 H14.20-260126-0002 26/01/2026 29/01/2026 05/08/2026
Trễ hạn 132 ngày.
TRẦN THI SÁU
3107 H14.20-260126-0001 26/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LÔ THỊ BÍCH NGỌC-HƯNG ĐẠO-THAY ĐỔI THÔNG TIN
3108 H14.20-260126-0005 26/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN
3109 H14.20-260126-0008 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3110 H14.20-260126-0009 26/01/2026 26/02/2026 25/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LƯƠNG THỊ KÍNH
3111 H14.20-260126-0011 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LIỄU HOÀNG PHI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3112 H14.20-260126-0013 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LỤC THỊ DUNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
3113 H14.20-260126-0019 26/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LỤC THỊ THÚY HỒNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3114 H14.20-260126-0015 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÝ VĂN ĐÂU (ĐĂNG KÝ BIẾN ĐỘNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO)
3115 H14.20-260126-0020 26/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG VĂN PHÓ
3116 H14.20-260126-0004 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
CHU THỊ TRANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3117 H14.20-260126-0022 26/01/2026 30/01/2026 04/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG VÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
3118 H14.20-260126-0017 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁU - ĐẤT HƯNG ĐẠO -THỪA KẾ
3119 H14.20-260126-0024 26/01/2026 26/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NÔNG THỊ MÀO
3120 H14.20-260126-0025 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG ĐÌNH SỰ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
3121 H14.20-260126-0026 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRUÂN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
3122 H14.20-260126-0029 26/01/2026 02/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN THÁNH
3123 H14.20-260126-0006 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NÔNG THÚY HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3124 H14.20-260126-0032 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
BÙI THỊ HOÀNG LY - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3125 H14.20-260126-0034 26/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ YẾN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP LẠI GCN BỊ MẤT
3126 H14.20-260126-0037 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ MINH TUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐÍNH CHÍNH NỘI DUNG BIẾN ĐỘNG
3127 H14.20-260126-0023 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐÀM DOÃN ĐÔNG ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG PHƯỜNG NÙNG TRÍ CAO)
3128 H14.20-260126-0038 26/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG VĂN RÁNH
3129 H14.20-260126-0039 26/01/2026 04/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẬP
3130 H14.20-260126-0041 26/01/2026 26/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
3131 H14.20-260126-0044 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHÙNG THỊ NGUYỆT - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
3132 H14.20-260126-0045 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH NGỌC LUYẾN
3133 H14.20-260126-0018 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THỊ VUI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3134 H14.20-260126-0049 26/01/2026 26/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
MA KIÊN DOANH
3135 H14.20-260126-0050 26/01/2026 05/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NGỌC MẠNH
3136 H14.20-260126-0054 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
TẠCH THỊ TÂM
3137 H14.20-260126-0053 26/01/2026 26/02/2026 24/04/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM THỊ HUỆ
3138 H14.20-260126-0055 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN NGUYỄN THẢO ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3139 H14.20-260126-0057 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHAN HỮU CHUẨN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3140 H14.20-260126-0059 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
BẾ QUANG MINH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO
3141 H14.20-260126-0061 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN NGUYỄN THẢO NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3142 H14.20-260126-0063 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHẠM THỊ MY-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
3143 H14.20-260126-0064 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÝ VĂN THỤ (CẤP ĐỔI PHƯỜNG NÙNG TRÍ CAO)
3144 H14.20-260126-0066 26/01/2026 09/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG THỊ NẾT
3145 H14.20-260126-0067 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HOA-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
3146 H14.20-260126-0068 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
3147 H14.20-260126-0070 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
SẦM THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO (331)
3148 H14.20-260126-0046 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
ĐINH THỊ CHÚC - ĐẤT HÒA CHUNG- CHUYỂN NHƯỢNG
3149 H14.20-260126-0072 26/01/2026 05/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 92 ngày.
SẦM THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3150 H14.20-260126-0073 26/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LÊ THỊ THU- NHẬN TẶNG CHO
3151 H14.20-260127-0001 27/01/2026 02/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ HẠNH
3152 H14.20-260127-0003 27/01/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TRẦN THỊ HƯƠNG-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
3153 H14.20-260127-0004 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
3154 H14.20-260127-0005 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
3155 H14.20-260127-0006 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN THOAN
3156 H14.20-260127-0007 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
3157 H14.20-260127-0010 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÀO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3158 H14.20-260127-0011 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀN-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
3159 H14.20-260127-0012 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN THỊ XA - ĐẤT NGỌC XUÂN - HIẾN ĐẤT
3160 H14.20-260127-0009 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG XUÂN BỀ - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
3161 H14.20-260127-0014 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG TRẦN SƠN-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3162 H14.20-260127-0015 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÊ QUANG DẦN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ
3163 H14.20-260127-0020 27/01/2026 05/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ PHONG
3164 H14.20-260127-0018 27/01/2026 24/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
ĐINH HẢI LONG
3165 H14.20-260127-0024 27/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
BẾ CAO KIÊN-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3166 H14.20-260127-0026 27/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
DƯƠNG THỊ THANH HÒA
3167 H14.20-260127-0027 27/01/2026 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI
3168 H14.20-260127-0028 27/01/2026 03/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI (342)
3169 H14.20-260127-0030 27/01/2026 27/02/2026 05/09/2026
Trễ hạn 132 ngày.
HOÀNG THỊ MAI
3170 H14.20-260127-0032 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG MINH THUẬN (NÔNG THỊ UYÊN)
3171 H14.20-260127-0034 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN QUÝ (NÔNG THỊ UYÊN)
3172 H14.20-260127-0036 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HÀ VĂN VINH-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
3173 H14.20-260127-0041 27/01/2026 27/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CHU THỊ ĐẸP (ĐINH THU HOÀI)
3174 H14.20-260127-0044 27/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
ĐINH HẢI LONG
3175 H14.20-260127-0052 27/01/2026 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU BÍCH NGÂN
3176 H14.20-260127-0051 27/01/2026 27/02/2026 16/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU BÍCH NGÂN
3177 H14.20-260127-0054 27/01/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
PHÙNG THI CHÍNH
3178 H14.20-260127-0056 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG VĂN THỨC - CMĐ
3179 H14.20-260127-0059 27/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG MINH HẢI
3180 H14.20-260127-0060 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3181 H14.20-260127-0063 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
PHẠM HỒNG THÁI-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3182 H14.20-260127-0064 27/01/2026 02/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 129 ngày.
ĐÀM THẾ LỰC - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3183 H14.20-260127-0045 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐOÀN THÁI LONG-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3184 H14.20-260127-0065 27/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
ĐINH THỊ THÂN
3185 H14.20-260127-0066 27/01/2026 12/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ
3186 H14.20-260127-0067 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÓN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3187 H14.20-260127-0068 27/01/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG THỊ ẤT
3188 H14.20-260127-0069 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
MÃ GIA HÃNH-NGỌC XUÂN-XỬ PHẠT VPHC
3189 H14.20-260127-0072 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG CÔNG LÝ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3190 H14.20-260127-0073 27/01/2026 06/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC-HỢP GIANG-THỪA KẾ
3191 H14.20-260127-0076 27/01/2026 30/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỮ THỊ TƯƠI
3192 H14.20-260127-0077 27/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3193 H14.20-260127-0078 27/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
VŨ ĐÌNH THẮNG
3194 H14.20-260127-0079 27/01/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - TÁCH THỬA
3195 H14.20-260128-0001 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG VĂN VINH-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
3196 H14.20-260128-0002 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG TRUNG VĂN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
3197 H14.20-260128-0003 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
TRƯƠNG VĂN TRỊNH-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3198 H14.20-260128-0004 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
BÙI BÁ HẢI ĐĂNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3199 H14.20-260128-0008 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG DOÃN XUÂN VŨ
3200 H14.20-260128-0005 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
MÊ HOÀNG ĐIỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
3201 H14.20-260128-0007 28/01/2026 03/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
ĐÀM THỊ VÂN KHANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÁC NHẬN BIẾN ĐỘNG CMĐSDĐ
3202 H14.20-260128-0011 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG NGỌC HUYỀN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3203 H14.20-260128-0012 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NHAN THỊ HỮU
3204 H14.20-260128-0009 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ HỒNG THÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3205 H14.20-260128-0013 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HÀ NGỌC LONG - NHẬN TẶNG CHO
3206 H14.20-260128-0014 28/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LUYỆN THỊ THU HÀ
3207 H14.20-260128-0020 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG VĂN HÀ-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
3208 H14.20-260128-0006 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
LÝ HÀ ANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3209 H14.20-260128-0016 28/01/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NÔNG ĐỨC HỒNG
3210 H14.20-260128-0017 28/01/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NÔNG ĐỨC HỒNG
3211 H14.20-260128-0018 28/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LỤC THỊ NGÂN
3212 H14.20-260128-0019 28/01/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NÔNG ĐỨC HỒNG
3213 H14.20-260128-0021 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
3214 H14.20-260128-0022 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG VĂN MAN
3215 H14.20-260128-0023 28/01/2026 09/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LƯU TRẦN DOÃN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3216 H14.20-260128-0024 28/01/2026 04/02/2026 28/08/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯỚNG
3217 H14.20-260128-0025 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN DŨNG THÔNG (TÁCH THỬA ĐẤT NÙNG TRÍ CAO)
3218 H14.20-260128-0026 28/01/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ DÙNG (NGUYỄN CÔNG ÚT)
3219 H14.20-260128-0028 28/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
ĐÀM THẾ SINH ĐÀM MINH QUYẾT
3220 H14.20-260128-0029 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG VĂN TRƯỜNG
3221 H14.20-260128-0031 28/01/2026 11/02/2026 07/04/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN VĂN TỰU
3222 H14.20-260128-0032 28/01/2026 04/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG QUẾ PHƯƠNG
3223 H14.20-260128-0033 28/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG HỒNG NINH
3224 H14.20-260128-0034 28/01/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NGUYỄN DŨNG THÔNG (TẶNG CHO NGUYỄN TIẾN ĐẠT ĐẤT NTC)
3225 H14.20-260128-0035 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN NGỌC PHÁCH-HƯNG ĐẠO-TÁCH THỬA
3226 H14.20-260128-0036 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LÝ VĂN ĐÂU (CẤP ĐỔI ĐẤT NÙNG TRÍ CAO)
3227 H14.20-260128-0037 28/01/2026 02/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOẠN THỊ THẮM
3228 H14.20-260128-0039 28/01/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN TUYẾN
3229 H14.20-260128-0040 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LÝ VĂN THỤ (CẤP ĐỔI NÙNG TRÍ CAO)
3230 H14.20-260128-0044 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
3231 H14.20-260128-0045 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
3232 H14.20-260128-0049 28/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG KHẮC DƯỢC
3233 H14.20-260128-0048 28/01/2026 06/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NÔNG THỊ HƯỞNG
3234 H14.20-260128-0050 28/01/2026 02/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LƯƠNG VĂN VỎ
3235 H14.20-260128-0052 28/01/2026 02/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN NGỘ
3236 H14.20-260128-0054 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LỤC THỊ TẤM
3237 H14.20-260128-0051 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NÔNG QUỐC TUẤN (CẤP ĐỔI ĐẤT NTC)
3238 H14.20-260128-0053 28/01/2026 02/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 130 ngày.
HÔNG THỊ HƯỜNG
3239 H14.20-260128-0057 28/01/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG THỊ HẠC
3240 H14.20-260128-0059 28/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÝ VĂN HÒA - TÁCH THỬA
3241 H14.20-260128-0056 28/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA CẤP ĐỔI ĐẤT NTC
3242 H14.20-260128-0060 28/01/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG
3243 H14.20-260129-0001 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
BÙI NGUYỄN DŨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3244 H14.20-260129-0004 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
DƯƠNG TRỌNG VIỄN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3245 H14.20-260129-0006 29/01/2026 03/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM
3246 H14.20-260129-0009 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG THANH LÂM - ĐẤT VĨNH QUANG - THỪA KẾ
3247 H14.20-260129-0002 29/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
HOÀNG DIỆU LINH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3248 H14.20-260129-0003 29/01/2026 05/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN LÂM
3249 H14.20-260129-0005 29/01/2026 09/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN
3250 H14.20-260129-0007 29/01/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
CHU XUÂN THANH-ĐỀ THÁM-TÁCH THỬA
3251 H14.20-260129-0008 29/01/2026 05/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HÀ VĂN THÀM
3252 H14.20-260129-0010 29/01/2026 09/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN
3253 H14.20-260129-0012 29/01/2026 09/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ NỘI
3254 H14.20-260129-0016 29/01/2026 05/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
THẠCH THỊ BÌNH
3255 H14.20-260129-0017 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN VĂN TỊNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3256 H14.20-260129-0013 29/01/2026 03/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NÔNG VĂN THÀNH
3257 H14.20-260129-0015 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THUẦN-HƯNG ĐẠO-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
3258 H14.20-260129-0019 29/01/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÊ VĂN HẢI - ĐẤT NTC - HỢP THỬA ĐẤT
3259 H14.20-260129-0023 29/01/2026 04/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÚY HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH DO CMĐ
3260 H14.20-260129-0027 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN CMĐSDĐ 379
3261 H14.20-260129-0028 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN CMĐSDĐ
3262 H14.20-260129-0024 29/01/2026 04/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN ĐIỀU
3263 H14.20-260129-0025 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN CMĐSDĐ (378)
3264 H14.20-260129-0031 29/01/2026 04/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 127 ngày.
MÃ MINH TIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÁC NHẬN CMĐSDĐ
3265 H14.20-260129-0034 29/01/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÃNH XUÂN VŨ (TÁCH THỬA ĐẤT THỤC PHÁN)
3266 H14.20-260129-0038 29/01/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
BÙI TIẾN HIẾU-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3267 H14.20-260129-0036 29/01/2026 03/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH VĂN THUYẾT
3268 H14.20-260129-0037 29/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NÔNG VĂN QUYỀN (CẤP ĐỔI ĐẤT NTC)
3269 H14.20-260129-0039 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
3270 H14.20-260129-0050 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
MÃ THU HIỀN-CMĐ
3271 H14.20-260129-0051 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM
3272 H14.20-260129-0053 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGUYỄN THÙY TRANG-BẠCH ĐẰNG-TẶNG CHO
3273 H14.20-260129-0052 29/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
MÃ THU HIỀN
3274 H14.20-260129-0048 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NÔNG HƯƠNG LAN-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
3275 H14.20-260129-0049 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHÂM
3276 H14.20-260129-0055 29/01/2026 03/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU LÂM PHI
3277 H14.20-260129-0058 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
TRẦN THỊ DIỆN-HỢP GIANG-TẶNG CHO
3278 H14.20-260129-0057 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
HOÀNG MINH NGHĨA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ THỬA ĐẤT
3279 H14.20-260129-0060 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LÂM BÍCH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3280 H14.20-260129-0059 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
TRẦN VĂN THẮNG-HỢP GIANG-TẶNG CHO
3281 H14.20-260129-0065 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
MA THỊ THU - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
3282 H14.20-260129-0067 29/01/2026 05/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LỤC VĂN SINH
3283 H14.20-260129-0066 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
LƯU THỊ THẢO - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
3284 H14.20-260129-0044 29/01/2026 10/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚ PHƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
3285 H14.20-260129-0045 29/01/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHƯƠNG VĂN THÔNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
3286 H14.20-260129-0077 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ NGỌC THẮNG
3287 H14.20-260129-0072 29/01/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
PHẠM THỊ HOA-HỢP GIANG-CẤP ĐỔI
3288 H14.20-260129-0076 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ CHÂM
3289 H14.20-260130-0002 30/01/2026 05/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN THIỆN TOÁN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3290 H14.20-260130-0003 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐOÀN TRỌNG THÀNH (CẤP ĐỔI ĐẤT T10 NTC)
3291 H14.20-260130-0010 30/01/2026 04/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG ĐỨC THIỆN
3292 H14.20-260130-0014 30/01/2026 04/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 128 ngày.
HOÀNG THỊ THUẬN
3293 H14.20-260130-0017 30/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ NIÊN
3294 H14.20-260130-0019 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
BÙI THỊ HẢI-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3295 H14.20-260130-0022 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
HOÀNG QUỐC TUẤN-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
3296 H14.20-260130-0020 30/01/2026 04/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG QUỐC NHÂN
3297 H14.20-260130-0021 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
ĐÀM KHÁNH HOÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3298 H14.20-260130-0011 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN XUÂN TỘ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3299 H14.20-260130-0025 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ MINH TRANG- ĐẤT SÔNG BẰNG- CẤP ĐỔI
3300 H14.20-260130-0024 30/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG LÃNH ĐỒNG - TÁCH THỬA
3301 H14.20-260130-0027 30/01/2026 13/03/2026 29/07/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN-ĐỀ THÁM-THU HỒI GCN
3302 H14.20-260130-0029 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - CMĐ
3303 H14.20-260130-0030 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NÔNG THỊ CÚC-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3304 H14.20-260130-0032 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ (400)
3305 H14.20-260130-0031 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
CHUNG THỊ SẦU- ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
3306 H14.20-260130-0039 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - THỪA KẾ (402)
3307 H14.20-260130-0042 30/01/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỂN ( CẤP ĐỔI ĐẤT T10 NTC)
3308 H14.20-260130-0044 30/01/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG THỊ LAN HƯƠNG
3309 H14.20-260130-0045 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
PHAN TIẾN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
3310 H14.20-260130-0043 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN ĐẠI PHONG ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NTC)
3311 H14.20-260130-0049 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
TRẦN QUANG KHÔI
3312 H14.20-260130-0028 30/01/2026 13/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG THU HỌC
3313 H14.20-260130-0048 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN DANH ĐÔNG
3314 H14.20-260130-0052 30/01/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LONG VĂN DONG - TÁCH THỬA 351,352
3315 H14.20-260130-0050 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐÀO THỊ HẠ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3316 H14.20-260130-0054 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐÀO THỊ HẠ-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3317 H14.20-260130-0056 30/01/2026 27/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NÔNG ĐÌNH TÂN HOÀNG DOÃN MAO
3318 H14.20-260130-0059 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
VY VĂN SÌNH - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
3319 H14.20-260130-0060 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
ĐIỀN NGỌC BẠO-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
3320 H14.20-260130-0061 30/01/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ
3321 H14.20-260130-0063 30/01/2026 04/03/2026 22/04/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHƯƠNG TIẾN NHUẬN
3322 H14.20-260130-0070 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
TRỊNH HỮU ĐẠI - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
3323 H14.20-260130-0066 30/01/2026 04/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÔ VĂN THƯỢNG
3324 H14.20-260130-0069 30/01/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀN-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3325 H14.20-260130-0072 30/01/2026 06/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
MA VĂN SÁNG
3326 H14.20-260130-0071 30/01/2026 05/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO
3327 H14.20-260130-0076 30/01/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG
3328 H14.20-260130-0077 30/01/2026 03/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THANH QUÝ
3329 H14.20-260130-0079 30/01/2026 11/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRẦN HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3330 H14.20-260130-0078 30/01/2026 03/03/2026 10/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG HÙNG QUANG
3331 H14.20-260130-0081 30/01/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LƯƠNG ÍCH QUẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3332 H14.20-260202-0002 02/02/2026 25/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG QUỐC VỊNH
3333 H14.20-260202-0006 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
ĐÀM THÀNH VÕ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3334 H14.20-260202-0008 02/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG NGỌC ÁNH
3335 H14.20-260202-0009 02/02/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VIÊN
3336 H14.20-260202-0010 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
TRIỆU THỊ SOI - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3337 H14.20-260202-0013 02/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LÂM VĂN BÁO-HÒA CHUNG-MẤT TBS
3338 H14.20-260202-0016 02/02/2026 25/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN YỆM
3339 H14.20-260202-0021 02/02/2026 05/03/2026 15/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
HOÀNG VĂN QUỐC
3340 H14.20-260202-0026 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG TRUNG VĨNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3341 H14.20-260202-0023 02/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THU THỦY
3342 H14.20-260202-0022 02/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THU THỦY
3343 H14.20-260202-0028 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
3344 H14.20-260202-0030 02/02/2026 05/03/2026 25/09/2026
Trễ hạn 143 ngày.
HOÀNG VĂN TRỰC
3345 H14.20-260202-0031 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍNH-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI
3346 H14.20-260202-0032 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LÔ THỊ THUẤN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI
3347 H14.20-260202-0033 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
PHẠM QUANG ĐẠT - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3348 H14.20-260202-0007 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TRIỆU XUÂN DU - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT NTC
3349 H14.20-260202-0035 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LƯƠNG THỊ THIỂM-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI
3350 H14.20-260202-0036 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NÔNG THANH CHUYÊN - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ
3351 H14.20-260202-0038 02/02/2026 05/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
TÔ THỊ NGỌC
3352 H14.20-260202-0046 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3353 H14.20-260202-0040 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA
3354 H14.20-260202-0041 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
ĐOÀN NGỌC PHÁI-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI
3355 H14.20-260202-0042 02/02/2026 05/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÝ VĂN THÀNH
3356 H14.20-260202-0044 02/02/2026 06/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ NHA
3357 H14.20-260202-0045 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN VĂN LUÂN-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI
3358 H14.20-260202-0047 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG-ĐỀ THÁM-XÁC NHẬN BĐ THU HỒI
3359 H14.20-260202-0048 02/02/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VI VĂN DƯƠNG
3360 H14.20-260202-0049 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG ĐỨC HẬU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3361 H14.20-260202-0051 02/02/2026 09/03/2026 24/09/2026
Trễ hạn 140 ngày.
NÔNG CÔNG LÝ
3362 H14.20-260202-0053 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
CÙ THỊ HẢI YẾN-ĐỀ THÁM-THỪA KẾ
3363 H14.20-260202-0056 02/02/2026 05/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
3364 H14.20-260202-0057 02/02/2026 12/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3365 H14.20-260202-0054 02/02/2026 09/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
CHU THỊ HỒNG (CẤP ĐỔI ĐẤT T 27 NTC)
3366 H14.20-260202-0058 02/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NÔNG HỒNG PHONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THỪA KẾ
3367 H14.20-260202-0062 02/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN NAM
3368 H14.20-260202-0061 02/02/2026 05/03/2026 29/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
LÔ THỊ UYÊN
3369 H14.20-260202-0063 02/02/2026 03/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI NGUYÊN HUY
3370 H14.20-260202-0064 02/02/2026 06/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 125 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG-HƯNG ĐẠO-XÁC NHẬN BĐ CMĐ
3371 H14.20-260203-0002 03/02/2026 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA HÀ CƯƠNG
3372 H14.20-260203-0004 03/02/2026 06/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NÔNG VĂN DŨNG
3373 H14.20-260203-0003 03/02/2026 06/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TÔ THỊ NHƯ
3374 H14.20-260203-0005 03/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
LÝ THỊ NẢY
3375 H14.20-260203-0007 03/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRẦN THỊ TỈNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN BỊ MẤT
3376 H14.20-260203-0008 03/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HÀ VĂN KỲ
3377 H14.20-260203-0009 03/02/2026 02/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 124 ngày.
HOÀNG HUY TẬP
3378 H14.20-260203-0011 03/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG THỊ THANH DUNG
3379 H14.20-260203-0012 03/02/2026 03/03/2026 30/07/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG MẠNH TRUNG
3380 H14.20-260203-0014 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3381 H14.20-260202-0004 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐOÀN THỊ NHIỆU
3382 H14.20-260203-0018 03/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
TRẦN QUỐC ÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
3383 H14.20-260203-0017 03/02/2026 06/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LONG VĂN DUY
3384 H14.20-260203-0016 03/02/2026 13/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3385 H14.20-260203-0021 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
MÃ THỊ SA-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3386 H14.20-260203-0022 03/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG HOÀNG LƯƠNG
3387 H14.20-260203-0023 03/02/2026 06/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ
3388 H14.20-260203-0019 03/02/2026 06/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
MA KIÊN ÚC
3389 H14.20-260203-0024 03/02/2026 06/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LONG VĂN SƠN
3390 H14.20-260203-0026 03/02/2026 06/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 127 ngày.
LONG VĂN DƯƠNG
3391 H14.20-260203-0025 03/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN TỐ OANH-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3392 H14.20-260203-0028 03/02/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH THỊ MINH LAN
3393 H14.20-260203-0031 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LƯƠNG THƯỢNG CỬ
3394 H14.20-260203-0032 03/02/2026 06/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG DIỆU THÚY
3395 H14.20-260203-0036 03/02/2026 10/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG
3396 H14.20-260203-0035 03/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ
3397 H14.20-260203-0037 03/02/2026 10/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG
3398 H14.20-260203-0041 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN THỊ MƠ-VĨNH QUANG-THỪA KẾ
3399 H14.20-260203-0038 03/02/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH CÔNG DƯỠNG
3400 H14.20-260203-0039 03/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG
3401 H14.20-260203-0040 03/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
ĐOÀN TRỌNG KHOA-NÙNG TRÍ CAO-TÁCH THỬA
3402 H14.20-260203-0043 03/02/2026 26/02/2026 30/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH - HOÀNG VĂN HẢI
3403 H14.20-260203-0044 03/02/2026 06/03/2026 26/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
THÂN THỊ LƯƠNG
3404 H14.20-260203-0048 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐINH QUỐC SỸ (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T8 NTC)
3405 H14.20-260203-0049 03/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - HỢP THỬA
3406 H14.20-260203-0050 03/02/2026 06/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ LÌM
3407 H14.20-260203-0051 03/02/2026 13/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÂM THỊ THƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3408 H14.20-260203-0053 03/02/2026 06/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG VĂN GIANG
3409 H14.20-260203-0055 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HÀ MẠNH TƯỜNG-NGỌC XUÂN-CHUYỂN NHƯỢNG
3410 H14.20-260203-0057 03/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
TRIỆU THỊ DUYÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3411 H14.20-260204-0001 04/02/2026 10/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NÔNG VĂN GIÁM - ĐẤT HÒA CHUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3412 H14.20-260204-0005 04/02/2026 09/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN
3413 H14.20-260204-0010 04/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - TÁCH THỬA
3414 H14.20-260204-0011 04/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
LƯƠNG THỊ SÌU
3415 H14.20-260204-0012 04/02/2026 11/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
CHUNG THỊ THẶN (CẤP ĐỔI ĐẤT T4 NTC)
3416 H14.20-260204-0013 04/02/2026 09/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀM VĂN HƯNG
3417 H14.20-260204-0016 04/02/2026 23/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3418 H14.20-260204-0017 04/02/2026 09/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀM VĂN HUẤN
3419 H14.20-260204-0018 04/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
VY THỊ SAO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3420 H14.20-260204-0019 04/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỤ
3421 H14.20-260204-0020 04/02/2026 11/03/2026 16/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LIÊU VĂN THÁI
3422 H14.20-260204-0022 04/02/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
DƯƠNG THỊ MIN
3423 H14.20-260204-0023 04/02/2026 09/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN
3424 H14.20-260204-0027 04/02/2026 23/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 80 ngày.
SẦM THỊ ÂN (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T9 NTC)
3425 H14.20-260204-0026 04/02/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG THÚY OI
3426 H14.20-260204-0028 04/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
SẦM THỊ ÂN (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T9 NTC)
3427 H14.20-260205-0004 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
TỐNG ĐÌNH HỨNG
3428 H14.20-260205-0007 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN
3429 H14.20-260205-0008 05/02/2026 10/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 118 ngày.
HOÀNG THỊ HOA
3430 H14.20-260205-0001 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
LÔ THU HÀ
3431 H14.20-260205-0006 05/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG THỊ NỮ
3432 H14.20-260205-0009 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG THỊ CÀNH
3433 H14.20-260205-0010 05/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN THIỆN
3434 H14.20-260205-0012 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T4 NTC)
3435 H14.20-260205-0014 05/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỀM
3436 H14.20-260205-0013 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN DOÃN
3437 H14.20-260205-0015 05/02/2026 24/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾM
3438 H14.20-260205-0017 05/02/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
ĐINH THỊ ĐUỐNG
3439 H14.20-260205-0016 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
3440 H14.20-260205-0018 05/02/2026 10/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 125 ngày.
TRIỆU VĂN CHIẾN
3441 H14.20-260205-0019 05/02/2026 12/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 121 ngày.
ĐẶNG THỊ THU HƯỜNG CẤP ĐỔI ĐẤT T28 NTC
3442 H14.20-260205-0020 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
3443 H14.20-260205-0024 05/02/2026 10/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LÝ HẢI NINH
3444 H14.20-260205-0021 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
LỤC THỊ TRIỀU
3445 H14.20-260205-0023 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
3446 H14.20-260205-0026 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
LÔ THU HÀ
3447 H14.20-260205-0027 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
PHẠM MẠNH CƯỜNG
3448 H14.20-260205-0028 05/02/2026 10/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 125 ngày.
LÝ ÍCH QUẢNG
3449 H14.20-260205-0029 05/02/2026 04/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 129 ngày.
TRẦN VĂN LẬP
3450 H14.20-260205-0031 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
ĐÀM VĂN HÓA (ĐÍNH CHÍNH ĐẤT T8 NTC)
3451 H14.20-260205-0033 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THÔNG
3452 H14.20-260205-0039 05/02/2026 02/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯU THỊ ĐÀO
3453 H14.20-260205-0041 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG
3454 H14.20-260205-0040 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
MÃ ĐOÀN NGUYÊN
3455 H14.20-260205-0046 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
PHAN THỊ HÀI (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T4 NTC)
3456 H14.20-260205-0048 05/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
LỤC THỊ TRIỀU
3457 H14.20-260205-0050 05/02/2026 24/02/2026 14/05/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LÊ THU HIỀN
3458 H14.20-260205-0052 05/02/2026 24/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LỤC THỊ ĐIỂM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T 16 NTC)
3459 H14.20-260205-0055 05/02/2026 12/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM XUÂN THIỆP
3460 H14.20-260205-0051 05/02/2026 24/02/2026 01/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH -CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT ĐỀ THÁM
3461 H14.20-260205-0054 05/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NHƯ
3462 H14.20-260205-0058 05/02/2026 12/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN ĐÊ
3463 H14.20-260205-0037 05/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
TRỊNH THỊ THIỆP
3464 H14.20-260205-0063 05/02/2026 10/03/2026 24/09/2026
Trễ hạn 139 ngày.
HOÀNG THỊ LÊ
3465 H14.20-260205-0060 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRƯƠNG THỊ BỎNG - NHẬN THỪA KẾ
3466 H14.20-260205-0062 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH
3467 H14.20-260205-0053 05/02/2026 24/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRƯƠNG THẾ TÀI
3468 H14.20-260205-0056 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG ÁNH (CHUYỂN NHƯỢNG - TÂN GIANG)
3469 H14.20-260205-0065 05/02/2026 06/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 121 ngày.
HOÀNG VĂN THỌ
3470 H14.20-260205-0068 05/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LƯU DANH LƯỢNG - HỢP THỬA
3471 H14.20-260205-0066 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYÊN - NHẬN THỪA KẾ
3472 H14.20-260205-0067 05/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TRẦN THỊ MẠNH
3473 H14.20-260206-0002 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
LA THỊ CÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3474 H14.20-260206-0004 06/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LỤC THỊ DUYÊN (CẤP ĐỔI ĐẤT T21 NTC)
3475 H14.20-260206-0006 06/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TÔ THỊ LIÊU-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3476 H14.20-260206-0008 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
VŨ HỒNG CÔNG - ĐẤT HÒA CHUNG - THỪA KẾ
3477 H14.20-260206-0010 06/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG VĂN KY (CẤP ĐỔI ĐẤT T 11 NTC)
3478 H14.20-260206-0011 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐOÀN THỊ NHI
3479 H14.20-260206-0015 06/02/2026 11/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ NÔNG CHÂU
3480 H14.20-260206-0018 06/02/2026 11/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO
3481 H14.20-260206-0012 06/02/2026 17/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ THỊ VIỆT
3482 H14.20-260206-0013 06/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ CƯƠNG-ĐỀ THÁM-CẤP ĐỔI
3483 H14.20-260206-0017 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
ĐẶNG THỊ VIỄN
3484 H14.20-260206-0022 06/02/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NÔNG VĂN MINH
3485 H14.20-260206-0024 06/02/2026 10/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG QUANG HÙNG
3486 H14.20-260206-0027 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÃ HỒNG NINH
3487 H14.20-260206-0028 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN DUY HIẾU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3488 H14.20-260206-0029 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÃ HỒNG NINH
3489 H14.20-260206-0030 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THỊ BÀY - NHẬN THỪA KẾ
3490 H14.20-260206-0031 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÃ HỒNG NINH
3491 H14.20-260206-0032 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG VĂN NGUYỄN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3492 H14.20-260206-0033 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THỊ BÀY - NHẬN THỪA KẾ + CẤP ĐỐI
3493 H14.20-260206-0034 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
BÙI VĂN ĐƯỜNG
3494 H14.20-260206-0037 06/02/2026 13/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
NÔNG THỊ MỲ
3495 H14.20-260206-0038 06/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
VƯƠNG VĂN TÂM-HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
3496 H14.20-260206-0035 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG THỊ THU SA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3497 H14.20-260206-0036 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH HỢP
3498 H14.20-260206-0042 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THIỆN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
3499 H14.20-260206-0040 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
PHẠM BÁ NGUYÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
3500 H14.20-260206-0041 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG CÔNG HỌA (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC)
3501 H14.20-260206-0044 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGÂN BÁ DUY
3502 H14.20-260206-0045 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI AN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
3503 H14.20-260206-0047 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG THỊ BÌNH
3504 H14.20-260206-0051 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
THẨM NGỌC ĐẠO-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
3505 H14.20-260206-0050 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
MẠC VĂN HẢO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO
3506 H14.20-260206-0052 06/02/2026 11/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
NÔNG VĂN NHẤT
3507 H14.20-260206-0053 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
BÙI THỊ HẢI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
3508 H14.20-260206-0054 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN QUYẾT THẮNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
3509 H14.20-260206-0057 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN THỊ THƯỞNG-ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
3510 H14.20-260206-0058 06/02/2026 09/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN THU (XÓA THẾ CHẤP)
3511 H14.20-260206-0055 06/02/2026 09/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TRUNG TỰU
3512 H14.20-260206-0056 06/02/2026 13/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÔI THỊ CHÂM
3513 H14.20-260206-0060 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN NGỌC TRUÂN-HƯNG ĐẠO-TẶNG CHO
3514 H14.20-260206-0062 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VŨ CÔNG HƯỚNG
3515 H14.20-260206-0063 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HÀ HUYỀN DŨNG-HỢP GIANG-CHUYỂN NHƯỢNG
3516 H14.20-260206-0065 06/02/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN
3517 H14.20-260206-0069 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
SẦM THỊ LINH-ĐỀ THÁM-THU HỒI VÀ CL GCN THEO BẢN ÁN
3518 H14.20-260206-0066 06/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ (CẤP ĐỔI ĐẤT T9 NTC)
3519 H14.20-260206-0067 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HỨA VĂN THIỆN
3520 H14.20-260206-0068 06/02/2026 25/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG THỊ THU DIỆU - NHẬN THỪA KẾ
3521 H14.20-260206-0070 06/02/2026 13/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA ÍCH CẤN
3522 H14.20-260206-0071 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
3523 H14.20-260206-0075 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VI HẢI LẬP
3524 H14.20-260206-0080 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HỒ ĐÌNH TOÀN-SÔNG HIẾN-ĐÍNH CHÍNH
3525 H14.20-260206-0081 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH-SÔNG HIẾN-ĐÍNH CHÍNH
3526 H14.20-260206-0082 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LỤC VĂN CHIẾN
3527 H14.20-260206-0064 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
CHU THỊ LAN-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
3528 H14.20-260206-0072 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
VI HẢI LẬP
3529 H14.20-260206-0074 06/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
HOÀNG THỊ THANH HUYỀN-HƯNG ĐẠO-CHUYỂN NHƯỢNG
3530 H14.20-260206-0078 06/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THẾ ANH
3531 H14.20-260206-0079 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LỤC VĂN CHIẾN
3532 H14.20-260206-0083 06/02/2026 09/02/2026 29/07/2026
Trễ hạn 120 ngày.
TRIỆU THỊ BÌNH
3533 H14.20-260206-0084 06/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LƯƠNG KIM DUNG (CẤP ĐỔI ĐẤT T21 NTC)
3534 H14.20-260209-0001 09/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG-BẠCH ĐẰNG-TÁCH THỬA
3535 H14.20-260209-0003 09/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NÔNG VĂN GIÁM-HÒA CHUNG-THAY ĐỔI NĂM SINH
3536 H14.20-260209-0006 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUANG DŨNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
3537 H14.20-260209-0011 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
VŨ NGỌC THỊNH-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
3538 H14.20-260209-0008 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NÔNG THANH HIẾN-NÙNG TRÍ CAO-CHUYỂN NHƯỢNG
3539 H14.20-260209-0012 09/02/2026 16/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TÔN VŨ TÚ
3540 H14.20-260209-0014 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ-SÔNG HIẾN-TẶNG CHO
3541 H14.20-260209-0016 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
BÀN THỊ THƯƠNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
3542 H14.20-260209-0017 09/02/2026 16/03/2026 07/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN THỊ ÔI
3543 H14.20-260209-0013 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ THU LỊCH-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
3544 H14.20-260209-0023 09/02/2026 12/02/2026 05/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN HOÀNG THỊ MINH THUYẾT
3545 H14.20-260209-0026 09/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
BẾ VĂN THẮNG - CẤP ĐỔI GCN
3546 H14.20-260209-0028 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT-BẠCH ĐẰNG-CHUYỂN NHƯỢNG
3547 H14.20-260209-0019 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN KHÁNH TÙNG-HỢP GIANG-TẶNG CHO
3548 H14.20-260209-0010 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
BẾ LẠNG CAO- ĐỀ THÁM-TẶNG CHO
3549 H14.20-260209-0030 09/02/2026 04/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ ĐÀM THẾ
3550 H14.20-260209-0032 09/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN NÔNG TRUNG (CHUYỂN MỤC ĐÍCH ĐẤT T10 NTC)
3551 H14.20-260209-0031 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG THANH BÌNH- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG
3552 H14.20-260209-0034 09/02/2026 13/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN NÔNG TRUNG (CHUYỂN MỤC ĐÍCH ĐẤT T10 NTC)
3553 H14.20-260209-0035 09/02/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
TRIỆU DÙN LỤA
3554 H14.20-260209-0036 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
BÙI NGUYỄN THỨ-HƯNG ĐẠO-THỪA KẾ
3555 H14.20-260209-0037 09/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
ĐÀM VĂN THÁCH-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
3556 H14.20-260209-0038 09/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LƯƠNG NGỌC TUẤN-SÔNG HIẾN-TÁCH THỬA
3557 H14.20-260209-0040 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN KIÊN-HỢP GIANG-TẶNG CHO
3558 H14.20-260209-0041 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LAN-HỢP GIANG-TẶNG CHO
3559 H14.20-260209-0005 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN
3560 H14.20-260209-0042 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM QUANG CHUNG NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: LƯƠNG HỒNG THOA
3561 H14.20-260209-0043 09/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LÊ TRỌNG TOẢN-NÙNG TRÍ CAO-TÁCH THỬA
3562 H14.20-260209-0044 09/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG
3563 H14.20-260209-0049 09/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẤN NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN: NGUYỄN THỊ THU TRÀ
3564 H14.20-260209-0046 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÂM THỊ NGÂN
3565 H14.20-260209-0047 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐINH THỊ MƠ
3566 H14.20-260209-0051 09/02/2026 16/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG THỊ SÁU
3567 H14.20-260209-0053 09/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ THÚY
3568 H14.20-260209-0055 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÂM THỊ NGÂN
3569 H14.20-260209-0057 09/02/2026 12/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
MA VĂN MẠNH
3570 H14.20-260209-0058 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
LÝ VĂN HƯNG (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T5 NTC)
3571 H14.20-260209-0062 09/02/2026 12/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 123 ngày.
LÝ THỊ LOAN
3572 H14.20-260209-0066 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
TRIỆU THỊ THƯƠNG-ĐỀ THÁM-CHUYỂN NHƯỢNG
3573 H14.20-260209-0063 09/02/2026 12/03/2026 03/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
MA THỊ CƯỢI
3574 H14.20-260209-0064 09/02/2026 12/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THU THẢO
3575 H14.20-260209-0069 09/02/2026 12/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 123 ngày.
LÔI THỊ THUYÊN
3576 H14.20-260209-0070 09/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NHA
3577 H14.20-260209-0073 09/02/2026 26/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LỤC MINH TIẾN-SÔNG HIẾN-THỪA KẾ
3578 H14.20-260209-0074 09/02/2026 06/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỜNG
3579 H14.20-260209-0076 09/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
LỤC MINH TIẾN-SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG
3580 H14.20-260209-0079 09/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
ĐINH NGỌC TUY-VĨNH QUANG-TÁCH THỬA
3581 H14.20-260209-0081 09/02/2026 10/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MÃ THỊ HỒNG (XÓA THẾ CHẤP T12)
3582 H14.20-260209-0080 09/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TÔ THỊ TƯƠI
3583 H14.20-260210-0002 10/02/2026 13/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LA THỊ HƯỜNG- ỦY QUYỀN LA VĂN HOÀI
3584 H14.20-260210-0003 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH THỦY - ĐẤT HÀ QUẢNG - THỪA KẾ
3585 H14.20-260210-0004 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN BỀN
3586 H14.20-260210-0005 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG QUỐC GIA
3587 H14.20-260210-0006 10/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN BỀN
3588 H14.20-260209-0083 10/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG VĂN PHỎN - CẤP ĐỔI - SÔNG HIẾN
3589 H14.20-260210-0007 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BÙI VĂN DỰ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3590 H14.20-260210-0008 10/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LÝ VĂN TẦN
3591 H14.20-260210-0009 10/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA VĂN TÀI
3592 H14.20-260210-0013 10/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG
3593 H14.20-260210-0010 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3594 H14.20-260210-0011 10/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG VĂN SÀU
3595 H14.20-260210-0012 10/02/2026 13/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN
3596 H14.20-260210-0017 10/02/2026 13/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NÔNG VĂN ĐỢI
3597 H14.20-260210-0018 10/02/2026 05/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THỊ THÚY
3598 H14.20-260210-0019 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3599 H14.20-260210-0020 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG THÚY MÙI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3600 H14.20-260210-0023 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
HOÀNG QUANG THỨC - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3601 H14.20-260207-0001 10/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
ĐÀM ĐỨC THỊNH ( CẤP ĐỔI ĐẤT T16 NTC)
3602 H14.20-260210-0025 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (532)
3603 H14.20-260210-0024 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT HÀ QUẢNG - CHUYỂN NHƯỢNG (531)
3604 H14.20-260210-0030 10/02/2026 27/02/2026 19/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN DỰ
3605 H14.20-260210-0034 10/02/2026 27/02/2026 17/06/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BẾ NHẬT HẢO - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
3606 H14.20-260210-0033 10/02/2026 13/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG
3607 H14.20-260210-0036 10/02/2026 09/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG
3608 H14.20-260210-0037 10/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
PHẠM MINH HAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
3609 H14.20-260210-0040 10/02/2026 13/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NÔNG QUANG HỢP
3610 H14.20-260210-0039 10/02/2026 23/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 114 ngày.
LỤC VĂN CHIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3611 H14.20-260210-0041 10/02/2026 13/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG VĂN THOÒNG
3612 H14.20-260210-0043 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TÔ QUANG TOÀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3613 H14.20-260210-0044 10/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN - ĐẤT NGỌC XUÂN - CHUYỂN NHƯỢNG
3614 H14.20-260210-0046 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN HẢI THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (THỬA 615)
3615 H14.20-260209-0021 11/02/2026 20/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LƯU VĂN TIỀM
3616 H14.20-260210-0045 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN HẢI THIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (THỬA 614)
3617 H14.20-260211-0004 11/02/2026 16/03/2026 17/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHAN TRIỆU HUẤN
3618 H14.20-260211-0005 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐOÀN NGỌC VAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN QUYỀN THEO BẢN ÁN
3619 H14.20-260211-0008 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN XUÂN HÀO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3620 H14.20-260211-0006 11/02/2026 18/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG
3621 H14.20-260211-0009 11/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
TRƯƠNG VĂN QUYỀN
3622 H14.20-260211-0003 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐỖ NHẬT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
3623 H14.20-260211-0002 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐỖ NHẬT LINH - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
3624 H14.20-260211-0010 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
TRẦN THỊ ĐẠM
3625 H14.20-260211-0011 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - ĐẤT HOÀNG TUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
3626 H14.20-260211-0017 11/02/2026 16/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG THỊ HOA
3627 H14.20-260211-0019 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
TRẦN VĂN LÂM (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T16 NTC)
3628 H14.20-260211-0022 11/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
VI ĐÀM TOÀN (CẤP ĐỔI ĐẤT T16 NTC)
3629 H14.20-260211-0025 11/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
BẾ THỊ ƯƠNG
3630 H14.20-260211-0027 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
3631 H14.20-260211-0031 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (3 THỬA)
3632 H14.20-260211-0032 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3633 H14.20-260211-0034 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LINH QUANG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3634 H14.20-260211-0035 11/02/2026 24/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 113 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
3635 H14.20-260211-0012 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN VĂN NOÓNG- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG
3636 H14.20-260211-0015 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LƯƠNG THANH HIẾU- ĐẤT NGỌC XUÂN- CHUYỂN NHƯỢNG
3637 H14.20-260211-0037 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG HUYỀN DIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (1 BÌA)
3638 H14.20-260211-0041 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG THỊ THU HIỀN ( NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T3 NTC)
3639 H14.20-260211-0038 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
HOÀNG MINH HUẾ (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T3 NTC)
3640 H14.20-260211-0039 11/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
NÔNG HUYỀN DIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO (4 BÌA)
3641 H14.20-260211-0040 11/02/2026 16/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN
3642 H14.20-260211-0042 11/02/2026 02/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LÝ THỊ HIẾN ( NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T1 NTC)
3643 H14.20-260212-0002 12/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN THƯỜNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA NỘP QUA BƯU ĐIỆN
3644 H14.20-260212-0001 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
ĐOÀN THỊ LA- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO
3645 H14.20-260212-0008 12/02/2026 12/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG
3646 H14.20-260212-0004 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀN
3647 H14.20-260212-0005 12/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÍ
3648 H14.20-260212-0006 12/02/2026 25/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 112 ngày.
TRẦN THỊ VÂN - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN
3649 H14.20-260212-0010 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
TỐNG KIM TRỌNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬP TS RIÊNG THÀNH TS CHUNG
3650 H14.20-260212-0011 12/02/2026 17/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 120 ngày.
LÝ THỊ SÁY
3651 H14.20-260212-0013 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG DUY TUẤN
3652 H14.20-260212-0015 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN
3653 H14.20-260212-0012 12/02/2026 13/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN
3654 H14.20-260212-0014 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
ĐÀM THỊ LỆ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO
3655 H14.20-260212-0016 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐÀM THỊ LỆ - ĐẤT VĨNH QUANG - TẶNG CHO (562)
3656 H14.20-260212-0020 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LÊ KIM THÀNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
3657 H14.20-260212-0017 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3658 H14.20-260212-0022 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN THU HƯƠNG (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T4 NTC)
3659 H14.20-260212-0026 12/02/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NÔNG VĂN NGOẠI
3660 H14.20-260212-0025 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T12 NTC)
3661 H14.20-260212-0024 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3662 H14.20-260212-0027 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIẾU (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T4 NTC)
3663 H14.20-260212-0031 12/02/2026 13/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU CƯƠNG QUYẾT
3664 H14.20-260212-0032 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG HẢI YẾN - ĐẤT HÒA AN - CHUYỂN NHƯỢNG
3665 H14.20-260212-0034 12/02/2026 13/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
SẦM THỊ LOAN
3666 H14.20-260212-0036 12/02/2026 05/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ NGÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3667 H14.20-260212-0029 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG HẢI YẾN- NGỌC XUÂN- CHUYỂN NHƯỢNG
3668 H14.20-260212-0037 12/02/2026 23/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐINH
3669 H14.20-260212-0038 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG NÔNG TỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3670 H14.20-260212-0039 12/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG LỆ HÀ (CẤP ĐỔI ĐẤT T25 NTC)
3671 H14.20-260212-0030 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LIÊN VĂN VINH- ĐẤT ĐỀ THÁM- CHUYỂN NHƯỢNG
3672 H14.20-260212-0040 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ TẤM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
3673 H14.20-260212-0042 12/02/2026 17/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CHU VĂN TIẾN
3674 H14.20-260212-0045 12/02/2026 26/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ MINH CHI (CẤP ĐỔI ĐẤT T28 NTC)
3675 H14.20-260212-0046 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG HẢI HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3676 H14.20-260212-0041 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LỤC MINH LẬP - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3677 H14.20-260212-0048 12/02/2026 03/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
VI THỊ CHÂM
3678 H14.20-260212-0049 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG TUẤN PHONG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3679 H14.20-260212-0050 12/02/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
PHẠM QUỐC TOẢN
3680 H14.20-260212-0051 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - NHẬN TẶNG CHO
3681 H14.20-260212-0052 12/02/2026 03/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - NHẬN TẶNG CHO
3682 H14.20-260212-0053 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĂN NHU - NHẬN TẶNG CHO
3683 H14.20-260212-0054 12/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
TẠ MINH TÚ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3684 H14.20-260213-0001 13/02/2026 04/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐINH THỊ ƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3685 H14.20-260212-0055 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3686 H14.20-260213-0002 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3687 H14.20-260213-0006 13/02/2026 18/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM
3688 H14.20-260213-0007 13/02/2026 18/03/2026 28/08/2026
Trễ hạn 115 ngày.
MA KIÊN KHIÊM
3689 H14.20-260213-0008 13/02/2026 18/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
BẾ LƯƠNG GIÁP
3690 H14.20-260213-0009 13/02/2026 04/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 73 ngày.
ĐOÀN THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3691 H14.20-260213-0010 13/02/2026 18/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÈO
3692 H14.20-260213-0012 13/02/2026 18/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LỤC NGỌC TÂM
3693 H14.20-260213-0011 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ (CẤP ĐỔI BÌA AA 05069474 ĐẤT T14)
3694 H14.20-260213-0013 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
TRIỆU THÚY HỒ - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
3695 H14.20-260213-0014 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ (CẤP ĐỔI ĐẤT T14 NTC) AA 05069475
3696 H14.20-260213-0016 13/02/2026 18/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 119 ngày.
HOÀNG ÍCH LỘC
3697 H14.20-260213-0017 13/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
ĐINH NGỌC LUYÊN (CẤP ĐỔI ĐÂT T7 NTC)
3698 H14.20-260213-0015 13/02/2026 27/02/2026 04/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG HUY ĐÁO (CẤP ĐÔI ĐẤT T7 NTC)
3699 H14.20-260213-0018 13/02/2026 04/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
CHU THỊ HOÀN
3700 H14.20-260213-0019 13/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
SẦM ĐĂNG LINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN
3701 H14.20-260223-0001 23/02/2026 26/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ
3702 H14.20-260223-0003 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NÔNG THỊ THỦY (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T21 NTC)
3703 H14.20-260223-0004 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ KIM LIÊN (PHƯỜNG TÂN GIANG, ĐẤT T 21 NTC)
3704 H14.20-260223-0005 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG TUYẾT MAI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3705 H14.20-260223-0006 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LÊ THỊ ÁNH
3706 H14.20-260223-0008 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
TRẦN HẢI HÒA
3707 H14.20-260223-0009 23/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
LÝ THỊ NGUYỆT - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI (4 THỬA)
3708 H14.20-260223-0013 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
PHAN THỊ BẠCH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN-CHUYỂN NHƯỢNG1
3709 H14.20-260223-0016 23/02/2026 19/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 16 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯỜNG
3710 H14.20-260223-0015 23/02/2026 05/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 72 ngày.
PHAN THỊ BẠCH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG
3711 H14.20-260223-0017 23/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN TUẤN MINH - ĐẤT HƯNG ĐỌA - TẶNG CHO
3712 H14.20-260224-0001 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ THỊ THẮM
3713 H14.20-260224-0004 24/02/2026 20/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
MÃ VĂN SƠN
3714 H14.20-260224-0006 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG DIỆU LINH - ĐINH VĂN TRẦN
3715 H14.20-260223-0011 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HÀ THỊ KIM OANH
3716 H14.20-260224-0007 24/02/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MA KIÊN DOANH
3717 H14.20-260224-0008 24/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NGUYỄN VĂN LUNG (CẤP ĐỔI ĐẤT T 23 NTC)
3718 H14.20-260224-0009 24/02/2026 20/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG THỊ MẠNH
3719 H14.20-260224-0010 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG HẢI ÂU
3720 H14.20-260224-0011 24/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LÝ HOÀNG HẢI - NGUYỄN THỊ HUỆ
3721 H14.20-260224-0012 24/02/2026 02/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LÝ HOÀNG HẢI - NGUYỄN THỊ HUỆ
3722 H14.20-260224-0014 24/02/2026 24/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HOÀNG THỊ NA
3723 H14.20-260224-0015 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NÔNG THỊ TUYỀN
3724 H14.20-260224-0018 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
ĐINH THỊ THANH LỤA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3725 H14.20-260224-0003 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRẦN DUY KHÁNH ( NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T26 NTC)
3726 H14.20-260224-0017 24/02/2026 20/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LƯƠNG VĂN TIẾN
3727 H14.20-260224-0019 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN NÔNG HIỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3728 H14.20-260224-0023 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRẦN THANH MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3729 H14.20-260224-0025 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ QUANG VŨ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3730 H14.20-260224-0026 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM HÙNG ĐỘ
3731 H14.20-260224-0016 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG THỊ TOAN
3732 H14.20-260224-0027 24/02/2026 27/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ CHÂM
3733 H14.20-260224-0030 24/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU VĂN
3734 H14.20-260224-0032 24/02/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
TRIỆU VĂN LÝ - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
3735 H14.20-260224-0033 24/02/2026 08/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ SINH-PHONIX- CHUYỂN NHƯỢNG
3736 H14.20-260224-0034 24/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG ĐỨC HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3737 H14.20-260224-0035 24/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TÔ QUANG ĐỨC - NHẬN THỪA KẾ
3738 H14.20-260224-0038 24/02/2026 20/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 117 ngày.
HOÀNG THỊ TÂM
3739 H14.20-260224-0037 24/02/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC CHÂU
3740 H14.20-260225-0003 25/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG THẾ CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3741 H14.20-260225-0009 25/02/2026 02/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DƯƠNG
3742 H14.20-260225-0008 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
LÂM NGỌC KIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3743 H14.20-260225-0011 25/02/2026 02/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NÔNG QUỐC HỌC
3744 H14.20-260225-0013 25/02/2026 04/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỤC THỊ HƯỜNG
3745 H14.20-260225-0015 25/02/2026 11/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG THỊ THỤY
3746 H14.20-260225-0016 25/02/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG BÌNH ĐỊNH
3747 H14.20-260225-0019 25/02/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĂN
3748 H14.20-260225-0021 25/02/2026 09/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 70 ngày.
PHẠM QUỲNH ANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
3749 H14.20-260225-0020 25/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
ĐÀM HÙNG MẠNH
3750 H14.20-260225-0010 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
TRƯƠNG CÔNG VỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3751 H14.20-260225-0017 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NGÂN THỊ HIỀN - ĐẤT TRÙNG KHÁNH - TẶNG CHO
3752 H14.20-260225-0022 25/02/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐÀM NHẬT MINH
3753 H14.20-260225-0007 25/02/2026 09/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRƯƠNG CÔNG VỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ (9 THỬA)
3754 H14.20-260225-0025 25/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
BÙI VĂN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3755 H14.20-260225-0026 25/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG XUÂN MỸ
3756 H14.20-260225-0028 25/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG MINH THIỆP
3757 H14.20-260225-0029 25/02/2026 03/03/2026 15/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH THỊ XOAN
3758 H14.20-260225-0030 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
BẾ THỊ NGHĨA - NHẬN TẶNG CHO
3759 H14.20-260225-0033 25/02/2026 03/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG MẠNH NGỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ NSDĐ
3760 H14.20-260225-0032 25/02/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HOÀNG THỊ CHU - CMĐ
3761 H14.20-260225-0035 25/02/2026 06/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ THU
3762 H14.20-260225-0036 25/02/2026 23/03/2026 24/09/2026
Trễ hạn 130 ngày.
NGÔ THỊ NIỀN
3763 H14.20-260225-0037 25/02/2026 23/03/2026 24/09/2026
Trễ hạn 130 ngày.
LỤC VĂN BÌNH
3764 H14.20-260226-0003 26/02/2026 27/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ QUỐC THIỆU
3765 H14.20-260226-0006 26/02/2026 24/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 115 ngày.
LONG VĂN HIỆN
3766 H14.20-260226-0007 26/02/2026 24/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG LAM (NÔNG THỊ PHAN)
3767 H14.20-260226-0009 26/02/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG THỊ HUẾ
3768 H14.20-260226-0011 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
NÔNG ĐỨC HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3769 H14.20-260226-0012 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG ĐỨC HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3770 H14.20-260226-0013 26/02/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
TRƯƠNG HỨA CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3771 H14.20-260226-0016 26/02/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NÔNG VĂN SẶP
3772 H14.20-260226-0017 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HỨA THANH HẢI - ĐẤT HÒA CHUNG - TẶNG CHO
3773 H14.20-260226-0018 26/02/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LĂNG VĂN LÝ
3774 H14.20-260226-0019 26/02/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ĐỨC THIỆN
3775 H14.20-260226-0020 26/02/2026 04/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ VĂN VĨNH
3776 H14.20-260226-0021 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T29 NTC)
3777 H14.20-260226-0022 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T 29 NTC)
3778 H14.20-260226-0023 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HỨA THỊ QUYÊN (NHẬN TC ĐẤT T29 NTC)
3779 H14.20-260226-0024 26/02/2026 26/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THI VĂN TOÀN
3780 H14.20-260226-0025 26/02/2026 26/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LÃ KIM CƯƠNG
3781 H14.20-260226-0026 26/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
ĐÀM HẢI DU (CẤP ĐỔI ĐẤT T13 NTC)
3782 H14.20-260226-0028 26/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỮU LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3783 H14.20-260226-0031 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HÀ VĂN SÁU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3784 H14.20-260226-0014 26/02/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
PHƯƠNG VĂN THU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
3785 H14.20-260226-0030 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÃ VĂN CHƯƠNG
3786 H14.20-260226-0015 26/02/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
3787 H14.20-260226-0027 26/02/2026 10/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG
3788 H14.20-260226-0036 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VƯƠNG VĂN LƯỢNG
3789 H14.20-260226-0033 26/02/2026 10/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
NÔNG VĂN VIỆT - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3790 H14.20-260226-0034 26/02/2026 03/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ NGẦN
3791 H14.20-260226-0037 26/02/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LỤC THỊ ÂM
3792 H14.20-260226-0038 26/02/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HỨA THỊ TUYẾT ÁNH - TÁCH THỬA
3793 H14.20-260226-0040 26/02/2026 03/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 109 ngày.
LÔ QUANG QUYẾT
3794 H14.20-260226-0042 26/02/2026 24/03/2026 02/10/2026
Trễ hạn 135 ngày.
MA KIÊN HÒA
3795 H14.20-260227-0001 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3796 H14.20-260227-0003 27/02/2026 25/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
LƯƠNG VĂN GIỚI
3797 H14.20-260227-0005 27/02/2026 25/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NÔNG VĂN DŨNG
3798 H14.20-260227-0007 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
ĐÀM THỊ TẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3799 H14.20-260227-0010 27/02/2026 05/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHỈNH SỬA NĂM SINH
3800 H14.20-260227-0013 27/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG VĂN KIẾM NGUYỄN XUÂN NGOẠN
3801 H14.20-260227-0016 27/02/2026 25/03/2026 13/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
PHẠM TƯỜNG LÂM
3802 H14.20-260227-0017 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆP - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ
3803 H14.20-260227-0020 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
LÊ THỊ NGỌC LAN - NHẬN THỪA KẾ
3804 H14.20-260227-0022 27/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HỨA HOÀNG HƯỚNG
3805 H14.20-260227-0025 27/02/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGÔ VĂN BÌNH
3806 H14.20-260227-0026 27/02/2026 19/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NÔNG THỊ MỲ
3807 H14.20-260227-0027 27/02/2026 25/03/2026 30/07/2026
Trễ hạn 89 ngày.
PHÙNG THANH HẢI
3808 H14.20-260227-0029 27/02/2026 27/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LÝ VĂN THÁI
3809 H14.20-260227-0032 27/02/2026 04/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ THAO
3810 H14.20-260227-0035 27/02/2026 19/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG HUY TẬP
3811 H14.20-260227-0036 27/02/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHÁC
3812 H14.20-260227-0041 27/02/2026 25/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHÁC
3813 H14.20-260227-0043 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM THỊ THÚY BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3814 H14.20-260227-0044 27/02/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
PHÙNG THỊ HƯƠNG
3815 H14.20-260227-0045 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ
3816 H14.20-260227-0050 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
DƯƠNG TRỌNG ÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3817 H14.20-260227-0054 27/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI 633
3818 H14.20-260227-0051 27/02/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ THỊ NGỌC LAN
3819 H14.20-260227-0052 27/02/2026 25/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 107 ngày.
HOÀNG THỊ HOA
3820 H14.20-260227-0053 27/02/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI 632
3821 H14.20-260227-0055 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG HUYỀN LINH - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
3822 H14.20-260227-0060 27/02/2026 11/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
PHƯƠNG THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO
3823 H14.20-260227-0057 27/02/2026 25/03/2026 25/09/2026
Trễ hạn 129 ngày.
LƯƠNG THẾ PHƯƠNG
3824 H14.20-260227-0058 27/02/2026 11/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHƯƠNG THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO
3825 H14.20-260302-0001 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐOÀN THỊ LA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3826 H14.20-260301-0002 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG VĂN HỌC- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CHUYỂN NHƯỢNG
3827 H14.20-260302-0002 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ HUÊ (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC)
3828 H14.20-260302-0003 02/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG HẢI NAM
3829 H14.20-260302-0005 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NÔNG THỊ HOAN (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC)
3830 H14.20-260302-0006 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
LÔ THỊ BÍCH NGỌC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
3831 H14.20-260302-0007 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TƯỜNG
3832 H14.20-260302-0011 02/03/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
3833 H14.20-260302-0010 02/03/2026 16/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP LẠI GCN
3834 H14.20-260302-0012 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ THƠI (NHẬN TC ĐẤT T1 NTC)
3835 H14.20-260302-0014 02/03/2026 06/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG
3836 H14.20-260302-0016 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH- ĐẤT TÂN GIANG- TẶNG CHO
3837 H14.20-260302-0019 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH- ĐẤT TÂN GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG
3838 H14.20-260302-0022 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
3839 H14.20-260302-0009 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU XUÂN
3840 H14.20-260302-0023 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁO - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
3841 H14.20-260302-0025 02/03/2026 09/03/2026 28/08/2026
Trễ hạn 122 ngày.
NGUYỄN THỊ UYÊN
3842 H14.20-260302-0026 02/03/2026 01/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN VĂN NHỎ
3843 H14.20-260302-0028 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NÔNG THỊ CHI - TẶNG CHO
3844 H14.20-260302-0029 02/03/2026 26/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
HOÀNG THỊ DÈO
3845 H14.20-260302-0031 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
PHẠM THỊ TRANG (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T16 NTC)
3846 H14.20-260302-0032 02/03/2026 18/03/2026 01/07/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NÔNG THỊ MINH LIÊN - HỢP THỬA
3847 H14.20-260302-0033 02/03/2026 26/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 113 ngày.
LƯƠNG THỊ HUẾ
3848 H14.20-260302-0034 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐOÀN NGỌC ÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3849 H14.20-260302-0035 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐOÀN THỊ HUẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
3850 H14.20-260302-0036 02/03/2026 06/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 71 ngày.
MA THỊ MẤY - ĐẤT HỢP GIANG - CHỈNH SỬA NĂM SINH
3851 H14.20-260302-0037 02/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ HẢI NAM
3852 H14.20-260302-0038 02/03/2026 06/03/2026 20/04/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG TRUNG KIÊN
3853 H14.20-260302-0042 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ - NHẬN TẶNG CHO
3854 H14.20-260302-0040 02/03/2026 06/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 105 ngày.
NGUYỄN ĐÀM CỬ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHỈNH SỬA NĂM SINH
3855 H14.20-260302-0043 02/03/2026 26/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG THỊ BIÊN
3856 H14.20-260302-0045 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
CHU NGỌC HÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3857 H14.20-260302-0047 02/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
LƯƠNG THỊ VÂN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
3858 H14.20-260302-0051 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ BƠ
3859 H14.20-260302-0052 02/03/2026 26/03/2026 14/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN TÚ
3860 H14.20-260302-0053 02/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
HOÀNG TRUNG PÁO
3861 H14.20-260302-0054 02/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG THẾ DUY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
3862 H14.20-260302-0057 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐINH VĂN HOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
3863 H14.20-260302-0055 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC)
3864 H14.20-260302-0060 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC)
3865 H14.20-260302-0058 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
3866 H14.20-260302-0061 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG CÔNG KHÁNH
3867 H14.20-260302-0062 02/03/2026 30/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HOÀNG ĐÌNH VÂN
3868 H14.20-260302-0065 02/03/2026 12/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T10 NTC)
3869 H14.20-260302-0066 02/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG PHƯƠNG (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T28 NTC)
3870 H14.20-260303-0002 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN HỒNG MÃO - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
3871 H14.20-260303-0006 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
3872 H14.20-260303-0008 03/03/2026 13/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
CAO XUÂN ÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬP TS RIÊNG VÀO TS CHUNG
3873 H14.20-260303-0007 03/03/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN
3874 H14.20-260303-0014 03/03/2026 31/03/2026 03/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
MA THỊ LIỄU
3875 H14.20-260303-0015 03/03/2026 13/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BÙI THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN TS CHUNG THÀNH TS RIÊNG
3876 H14.20-260303-0016 03/03/2026 31/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HOÀNG VĂN SỢI
3877 H14.20-260303-0019 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG VŨ HIỆP - ĐẤT NGỌC XUÂN - TẶNG CHO
3878 H14.20-260303-0020 03/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ PHƯƠNG
3879 H14.20-260303-0025 03/03/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
CAM THỊ PHÁT
3880 H14.20-260303-0026 03/03/2026 09/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
LÔ QUANG THUẤN - ĐẤT HÒA AN - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
3881 H14.20-260303-0010 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU- ĐẤT HÒA CHUNG- CHUYỂN NHƯỢNG
3882 H14.20-260303-0027 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
ĐINH THỊ LÈN
3883 H14.20-260303-0033 03/03/2026 31/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
TRIỆU VĂN TUÂN
3884 H14.20-260303-0039 03/03/2026 17/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ MẾN
3885 H14.20-260303-0036 03/03/2026 31/03/2026 24/04/2026
Trễ hạn 18 ngày.
VI VĨNH TRUYỀN
3886 H14.20-260303-0032 03/03/2026 23/03/2026 17/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
ĐÀM VĂN LUÂN
3887 H14.20-260303-0037 03/03/2026 13/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG MINH ĐẠT
3888 H14.20-260303-0040 03/03/2026 27/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
HOÀNG ĐỨC HIẾU
3889 H14.20-260303-0041 03/03/2026 27/03/2026 11/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG NGUYỄN THƯỢNG
3890 H14.20-260303-0042 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NGUYỄN THU THỦY
3891 H14.20-260303-0044 03/03/2026 13/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LƯƠNG ĐOÀN THẾ HIỂN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THỪA KẾ
3892 H14.20-260303-0046 03/03/2026 27/03/2026 19/09/2026
Trễ hạn 122 ngày.
HÀ VĂN DƯỢC
3893 H14.20-260303-0045 03/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TRIỆU VĂN RU
3894 H14.20-260303-0047 03/03/2026 13/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
LÝ HẢI NGÂN - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
3895 H14.20-260304-0007 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3896 H14.20-260304-0008 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3897 H14.20-260304-0005 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG TUẤN ĐẠT - ĐẤT SÔNG BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG
3898 H14.20-260304-0015 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NÔNG ĐÀM TƯỞNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
3899 H14.20-260304-0014 04/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HÀ THỊ LIÊN
3900 H14.20-260304-0016 04/03/2026 30/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HOÀNG XUÂN CAI
3901 H14.20-260304-0018 04/03/2026 18/03/2026 22/07/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRẦN THỊ DUNG - CẤP ĐỔI DO DIỆN TÍCH TĂNG THÊM
3902 H14.20-260304-0017 04/03/2026 06/03/2026 06/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRƯƠNG VĂN THUẬN
3903 H14.20-260304-0019 04/03/2026 10/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU THỊ TUYẾN
3904 H14.20-260304-0021 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CÚC
3905 H14.20-260304-0024 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
ĐOÀN NGỌC VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
3906 H14.20-260304-0025 04/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3907 H14.20-260304-0032 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
3908 H14.20-260304-0030 04/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
TRIỆU ÍCH SỸ
3909 H14.20-260304-0036 04/03/2026 30/03/2026 28/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ
3910 H14.20-260304-0037 04/03/2026 30/03/2026 05/09/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HÀ THỊ PHƯƠNG HUẾ
3911 H14.20-260304-0038 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ (679)
3912 H14.20-260304-0040 04/03/2026 20/03/2026 09/09/2026
Trễ hạn 120 ngày.
MÃ VĂN SẢNG (TÁCH THỬA ĐẤT T12 NTC)
3913 H14.20-260304-0041 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3914 H14.20-260304-0042 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3915 H14.20-260304-0039 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3916 H14.20-260304-0043 04/03/2026 16/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3917 H14.20-260304-0045 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3918 H14.20-260304-0047 04/03/2026 01/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG
3919 H14.20-260304-0048 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3920 H14.20-260304-0044 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP NHẬN SDĐ
3921 H14.20-260304-0050 04/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3922 H14.20-260304-0052 04/03/2026 03/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THỊ THỤC
3923 H14.20-260304-0049 04/03/2026 13/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÁC NHẬN TIẾP TỤC SDĐ
3924 H14.20-260304-0051 04/03/2026 01/04/2026 07/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LA THỊ NGẦN
3925 H14.20-260304-0057 04/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG THỊ KIM
3926 H14.20-260304-0056 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - ĐẤT SÔNG BẰNG - TẶNG CHO
3927 H14.20-260304-0060 04/03/2026 30/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
ĐINH VĂN DẠY
3928 H14.20-260304-0064 04/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TRANG
3929 H14.20-260304-0059 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
3930 H14.20-260304-0062 04/03/2026 20/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
3931 H14.20-260304-0065 04/03/2026 16/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
LÂM VĂN DU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO
3932 H14.20-260304-0068 04/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THU HƯỜNG
3933 H14.20-260304-0069 04/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
VŨ THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - BẢN ÁN
3934 H14.20-260304-0067 04/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
TỐNG VĂN DŨNG
3935 H14.20-260304-0071 04/03/2026 30/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
PHẠM VĂN TOÁN
3936 H14.20-260304-0070 04/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ CÚC
3937 H14.20-260304-0072 04/03/2026 09/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC VĂN BÀO
3938 H14.20-260305-0002 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NÔNG HOÀNG ANH- CN-ĐT
3939 H14.20-260305-0003 05/03/2026 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG VĂN NGUYỆN
3940 H14.20-260305-0006 05/03/2026 10/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
NÔNG VĂN THUẦN
3941 H14.20-260305-0009 05/03/2026 12/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG VĂN THIỆP -CD-SH
3942 H14.20-260305-0011 05/03/2026 23/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐINH VĂN TUẤN - TN - HĐ
3943 H14.20-260305-0012 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
HOÀNG THỊ LÁNH-NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
3944 H14.20-260305-0013 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG VĂN LÂM - NHẬN TẶNG CHO
3945 H14.20-260305-0014 05/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐÀM THỊ NHAN
3946 H14.20-260305-0015 05/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LÊ THỊ THANH TÂM
3947 H14.20-260305-0016 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN XUÂN HUY (NHẬN TẶNG CHO ĐẤT T12 NTC)
3948 H14.20-260305-0017 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
DƯƠNG THANH HOÀN- CN-ĐT
3949 H14.20-260305-0018 05/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐÀO THỊ BÌNH - ĐÍNH CHINH CMĐ
3950 H14.20-260305-0019 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
MÃ VĂN HÒA (NHẬN TA ĐẤT T6 NTC)
3951 H14.20-260304-0034 05/03/2026 12/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
BẾ HỒNG CHUYÊN, BẾ ĐÔNG TRIỀU (CẤP ĐỔI ĐẤT T 28 NTC)
3952 H14.20-260305-0021 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TRƯƠNG THỊ THẮM (NHẬN THỪA KẾ ĐẤT T26 NTC)
3953 H14.20-260305-0023 05/03/2026 25/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN THỊ HÀ
3954 H14.20-260305-0024 05/03/2026 31/03/2026 23/04/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HÀ VĂN THIẾT
3955 H14.20-260305-0027 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYÊN XUÂN NGUYÊN
3956 H14.20-260305-0010 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÂM
3957 H14.20-260305-0026 05/03/2026 09/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 77 ngày.
PHẠM VĂN THI
3958 H14.20-260305-0028 05/03/2026 02/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG
3959 H14.20-260305-0030 05/03/2026 31/03/2026 15/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LỤC VĂN HÙNG
3960 H14.20-260305-0031 05/03/2026 12/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯƠNG HÙNG CHIỂN- CD-ĐT
3961 H14.20-260305-0032 05/03/2026 02/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN BẰNG
3962 H14.20-260305-0008 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG NGỌC QUÝ
3963 H14.20-260305-0033 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
CHU MINH LỢI (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T10 NTC)
3964 H14.20-260305-0034 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
CHU MINH LỢI (NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT T10 NTC)
3965 H14.20-260305-0036 05/03/2026 17/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÊ THỊ HOA - TK- NTC
3966 H14.20-260305-0037 05/03/2026 11/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ THỊ HOA -DT- NTC
3967 H14.20-260305-0038 05/03/2026 02/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LÝ THỊ THẮM
3968 H14.20-260305-0041 05/03/2026 31/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HÀ QUỐC VĂN
3969 H14.20-260305-0042 05/03/2026 17/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC NHI - TA- ĐT
3970 H14.20-260305-0043 05/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN CÔNG ĐOÀN
3971 H14.20-260306-0001 06/03/2026 17/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÊ THỊ CHÍNH - ĐẤT NGỌC XUÂN - XN TIẾP TỤC SDĐNN
3972 H14.20-260306-0005 06/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN
3973 H14.20-260306-0002 06/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG MINH HƯỜNG
3974 H14.20-260306-0011 06/03/2026 17/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐ 800
3975 H14.20-260306-0010 06/03/2026 17/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
CHUNG THỊ LAN - ĐẤT HÒA CHUNG - XN TIẾP TỤC SDĐNN
3976 H14.20-260306-0017 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN THỊ SEN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
3977 H14.20-260306-0018 06/03/2026 18/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3978 H14.20-260306-0020 06/03/2026 03/04/2026 30/07/2026
Trễ hạn 82 ngày.
PHAN THỊ THU HƯỜNG
3979 H14.20-260306-0021 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
TRƯƠNG THỊ MỸ NGỌC - CMĐ
3980 H14.20-260306-0022 06/03/2026 11/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÃ THỊ ANH THƯ
3981 H14.20-260306-0025 06/03/2026 26/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG TIẾN ĐẠT
3982 H14.20-260306-0026 06/03/2026 18/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ LIỄU
3983 H14.20-260306-0031 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NGỌC XUÂN - THỪA KẾ
3984 H14.20-260306-0029 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
PHẠM THỊ NHUNG - ĐẤT DUYỆT TRUNG - THỪA KẾ
3985 H14.20-260306-0034 06/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG MINH TÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3986 H14.20-260306-0032 06/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG THỊ LÙ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
3987 H14.20-260306-0036 06/03/2026 12/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT 808
3988 H14.20-260306-0035 06/03/2026 12/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN VĂN THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT (807)
3989 H14.20-260306-0039 06/03/2026 18/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LA TRUNG ĐIỆP - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
3990 H14.20-260309-0002 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
3991 H14.20-260309-0001 09/03/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ DIỆP
3992 H14.20-260309-0003 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ BÌNH AN
3993 H14.20-260309-0006 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN
3994 H14.20-260309-0007 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ UYÊN
3995 H14.20-260309-0005 09/03/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÔNG THÀNH TÂM
3996 H14.20-260309-0011 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐƯỜNG QUANG MINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
3997 H14.20-260309-0013 09/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG THI HƯỜNG
3998 H14.20-260309-0012 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐƯỜNG VĂN DŨNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
3999 H14.20-260309-0015 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐINH THỊ HỒNG HẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4000 H14.20-260309-0026 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (618)
4001 H14.20-260309-0020 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (616)
4002 H14.20-260309-0021 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN KHIÊM
4003 H14.20-260309-0022 09/03/2026 25/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM THẾ TOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO _ TÁCH THỬA
4004 H14.20-260309-0027 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
ĐOÀN VĂN TRỌNG-NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT T10 NTC)
4005 H14.20-260309-0023 09/03/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN TÌNH
4006 H14.20-260309-0028 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NÔNG THỊ HIẾN - ĐẤT THỤC PHÁN - TẶNG CHO
4007 H14.20-260309-0029 09/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ MAI
4008 H14.20-260309-0030 09/03/2026 02/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
LỤC VĂN SINH
4009 H14.20-260309-0031 09/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - CHUYỂN MỤC ĐÍCH (ĐẤT T13 NTC)
4010 H14.20-260309-0010 09/03/2026 25/03/2026 29/07/2026
Trễ hạn 88 ngày.
HOÀNG THỊ CHU
4011 H14.20-260309-0041 09/03/2026 23/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN VĂN ĐIỀN - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP LẠI GCN
4012 H14.20-260309-0043 09/03/2026 23/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐÀO ANH LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4013 H14.20-260309-0044 09/03/2026 13/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LƯƠNG THỊ LUYẾN - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ
4014 H14.20-260309-0045 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG QUANG ĐẢO- CMĐ
4015 H14.20-260309-0046 09/03/2026 19/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
4016 H14.20-260309-0050 09/03/2026 02/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LA THỊ HUYỀN
4017 H14.20-260309-0048 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LÊ THỊ THÚY HỒNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT 27 NTC)
4018 H14.20-260309-0049 09/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG NGỌC BỘ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4019 H14.20-260309-0051 09/03/2026 19/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG DUY - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT T10 NTC)
4020 H14.20-260310-0002 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
4021 H14.20-260310-0003 10/03/2026 16/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THANH HUYỀN - CHUYỂN MỤC ĐÍCH ( ĐẤT T11 NTC)
4022 H14.20-260310-0005 10/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MÃ VĂN DŨNG
4023 H14.20-260310-0008 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
ĐÀO XUÂN CHI - ĐẤT HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
4024 H14.20-260310-0007 10/03/2026 24/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG VĂN VƯỢNG
4025 H14.20-260310-0013 10/03/2026 03/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
CHU ĐÌNH KHÔI
4026 H14.20-260310-0015 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
ÔN THỊ HƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4027 H14.20-260310-0012 10/03/2026 07/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LÝ ÍCH THẮNG
4028 H14.20-260310-0016 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
ÔN VĂN HẦU - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4029 H14.20-260310-0017 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐÀM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
4030 H14.20-260310-0020 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀO THỊ YẾN - ĐẤT HỢP GIANG - THỪA KẾ
4031 H14.20-260310-0019 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4032 H14.20-260310-0030 10/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ HỢP
4033 H14.20-260310-0028 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LỤC THỊ BÍCH BỘ NHẬN TẶNG CHO
4034 H14.20-260310-0031 10/03/2026 03/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ CẦU
4035 H14.20-260310-0034 10/03/2026 17/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HÀ HUYỀN DŨNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4036 H14.20-260310-0035 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
VŨ TUẤN KIÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4037 H14.20-260310-0023 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRƯƠNG THỊ HẢI YẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4038 H14.20-260310-0029 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TRƯƠNG THỊ LINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4039 H14.20-260310-0032 10/03/2026 03/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ NHỊP
4040 H14.20-260310-0037 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
VŨ TRẦN CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4041 H14.20-260310-0040 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ
4042 H14.20-260310-0044 10/03/2026 17/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4043 H14.20-260310-0045 10/03/2026 07/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NÔNG THỊ THU HƯƠNG
4044 H14.20-260310-0046 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TRẦN MẠNH TIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4045 H14.20-260310-0042 10/03/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI
4046 H14.20-260310-0025 10/03/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG MÙI MAN
4047 H14.20-260310-0049 10/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4048 H14.20-260310-0050 10/03/2026 20/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRIỆU ĐẠI HƯNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4049 H14.20-260310-0051 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG VĂN CẨN
4050 H14.20-260310-0052 10/03/2026 03/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGÔ XUÂN CHIẾN
4051 H14.20-260310-0056 10/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
SẦM THỊ AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4052 H14.20-260310-0059 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG VĂN KIỆM
4053 H14.20-260310-0055 10/03/2026 07/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRIỆU QUỐC UY
4054 H14.20-260310-0053 10/03/2026 20/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG THỊ CÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH ĐC ĐẤT
4055 H14.20-260310-0054 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUỐC LINH
4056 H14.20-260310-0057 10/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
CHUNG THỊ NGÂN
4057 H14.20-260310-0060 10/03/2026 20/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LA THỊ THẢO MY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4058 H14.20-260310-0062 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUANG KÍNH
4059 H14.20-260310-0064 10/03/2026 03/04/2026 03/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG QUỐC HUY
4060 H14.20-260311-0001 11/03/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĨNH TRƯỞNG
4061 H14.20-260310-0039 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
TRƯƠNG THU HUYỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4062 H14.20-260311-0003 11/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
DƯƠNG THỊ HƯNG
4063 H14.20-260311-0005 11/03/2026 01/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG VĂN RÚNG
4064 H14.20-260311-0008 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG VĂN ĐỒNG - NHẬN TẶNG CHO
4065 H14.20-260311-0011 11/03/2026 20/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐINH NGỌC NAM
4066 H14.20-260311-0014 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BẾ VĂN HUẤN
4067 H14.20-260311-0012 11/03/2026 06/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NÔNG QUẢNG BÁI
4068 H14.20-260311-0015 11/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
TẠ THỊ MAI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4069 H14.20-260311-0019 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ THANG
4070 H14.20-260311-0022 11/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẮC - TRẦN THỊ ÈNG NỘP HS THAY HOÀNG THỊ ĐẮC
4071 H14.20-260311-0027 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
PHÙNG VĂN TẦU
4072 H14.20-260311-0028 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGÔ THỊ DUNG - ĐẤT SÔNG BẰNG - THỪA KẾ
4073 H14.20-260311-0029 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
4074 H14.20-260311-0030 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
ĐINH THỊ HUYỀN
4075 H14.20-260311-0031 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BÙI ĐÌNH TƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4076 H14.20-260311-0032 11/03/2026 20/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI
4077 H14.20-260311-0033 11/03/2026 25/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG THỊ THANH DUNG
4078 H14.20-260311-0038 11/03/2026 18/03/2026 05/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG QUANG THÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4079 H14.20-260311-0037 11/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LƯƠNG VĂN QUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4080 H14.20-260311-0006 11/03/2026 27/03/2026 29/07/2026
Trễ hạn 86 ngày.
TRẦN VĂN HẢI
4081 H14.20-260311-0039 11/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HÀ NGỌC NHUNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4082 H14.20-260311-0040 11/03/2026 06/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 106 ngày.
LƯƠNG VĂN BINH
4083 H14.20-260311-0041 11/03/2026 10/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG VĂN SÒONG
4084 H14.20-260311-0043 11/03/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LƯƠNG THU HOÀI
4085 H14.20-260311-0047 11/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
ĐOÀN THỊ HƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4086 H14.20-260311-0021 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HÀ LƯƠNG HÀO-ĐẤT TÂN GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG
4087 H14.20-260311-0052 11/03/2026 23/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
ĐOÀN THỊ THẬN
4088 H14.20-260311-0054 11/03/2026 27/03/2026 14/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN LUÂN
4089 H14.20-260311-0055 11/03/2026 23/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
ĐOÀN THỊ THẬN
4090 H14.20-260312-0001 12/03/2026 24/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẮC
4091 H14.20-260312-0002 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN THỪA KẾ
4092 H14.20-260312-0005 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LÊ VĂN NAM - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
4093 H14.20-260312-0008 12/03/2026 17/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MA THỊ THẢO
4094 H14.20-260312-0011 12/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TRIỆU THỊ NGOAN
4095 H14.20-260312-0012 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT - CMĐ
4096 H14.20-260312-0013 12/03/2026 17/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
4097 H14.20-260312-0014 12/03/2026 07/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN HUỲNH
4098 H14.20-260312-0010 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG HỮU HIỆP
4099 H14.20-260312-0018 12/03/2026 09/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG VĂN SỢI
4100 H14.20-260312-0019 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-05)
4101 H14.20-260312-0020 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG LÃNH NHUNG - NHẬN TẶNG CHO
4102 H14.20-260312-0021 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.04-10)
4103 H14.20-260312-0022 12/03/2026 18/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HÀ VĂN BÉ - ĐẤT SÔNG BẰNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
4104 H14.20-260312-0023 12/03/2026 24/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN MỸ - CHUYỂN NHƯỢNG (LK.05-01)
4105 H14.20-260312-0024 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4106 H14.20-260312-0028 12/03/2026 07/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRIỆU THỊ DỊP
4107 H14.20-260312-0031 12/03/2026 18/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG VĂN THƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI ĐCTT
4108 H14.20-260312-0033 12/03/2026 13/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN TIẾN
4109 H14.20-260312-0035 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LA THỊ THIẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
4110 H14.20-260312-0036 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ
4111 H14.20-260312-0034 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH
4112 H14.20-260312-0037 12/03/2026 23/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI ĐỨC ĐINH - GIA HẠN SDĐ
4113 H14.20-260312-0039 12/03/2026 30/03/2026 20/05/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LÝ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
4114 H14.20-260312-0047 12/03/2026 07/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
4115 H14.20-260312-0043 12/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ VANG
4116 H14.20-260312-0046 12/03/2026 02/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐINH VĂN DƠ
4117 H14.20-260312-0051 12/03/2026 17/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
PHÙNG QUANG THỦY
4118 H14.20-260312-0052 12/03/2026 24/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NHAN THỊ HỮU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - ĐÍNH CHÍNH SỐ CCCD
4119 H14.20-260312-0049 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH THỊ CHÚC - ĐẤT HÒA CHUNG - CHUYỂN NHƯỢNG
4120 H14.20-260312-0053 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HÀ THỊ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
4121 H14.20-260312-0055 12/03/2026 07/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
ĐINH CAO BẮC
4122 H14.20-260312-0057 12/03/2026 26/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG MINH HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4123 H14.20-260312-0062 12/03/2026 24/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
LƯƠNG ĐỨC VƯỢNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4124 H14.20-260312-0061 12/03/2026 07/04/2026 19/09/2026
Trễ hạn 115 ngày.
NGUYỄN THỊ BIÊN
4125 H14.20-260312-0063 12/03/2026 24/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4126 H14.20-260313-0003 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ
4127 H14.20-260313-0006 13/03/2026 08/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
MÃ VĂN CẢNH
4128 H14.20-260313-0005 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN LA THĂNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
4129 H14.20-260313-0010 13/03/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ MẠNH HÀ
4130 H14.20-260313-0012 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
4131 H14.20-260313-0017 13/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
DƯƠNG KHÁNH LUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI - NỘP QUA BƯU ĐIỆN
4132 H14.20-260313-0011 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGÂN THỊ XƯNG - ĐẤT ĐÀM THỦY - THỪA KẾ
4133 H14.20-260313-0025 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LỤC THỊ DIỆP - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
4134 H14.20-260313-0024 13/03/2026 08/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG TRỌNG TUYẾN
4135 H14.20-260313-0029 13/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG VĂN VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4136 H14.20-260313-0023 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
VI MINH QUANG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
4137 H14.20-260313-0027 13/03/2026 25/03/2026 13/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHIA TÀI SẢN CHUNG
4138 H14.20-260313-0030 13/03/2026 08/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG
4139 H14.20-260313-0031 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN ĐỨC BẰNG
4140 H14.20-260313-0034 13/03/2026 08/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 104 ngày.
TRIỆU THỊ LAN
4141 H14.20-260313-0035 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
4142 H14.20-260313-0036 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢI - NHẬN THỪA KẾ
4143 H14.20-260313-0037 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG VĂN QUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4144 H14.20-260313-0039 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
DƯƠNG ĐẠI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4145 H14.20-260313-0038 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG VĂN QUYẾT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4146 H14.20-260313-0028 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NGUYỄN VĂN VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4147 H14.20-260313-0042 13/03/2026 08/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẸP
4148 H14.20-260313-0045 13/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ THỊ KÍNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
4149 H14.20-260313-0049 13/03/2026 25/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NÔNG QUỐC VINH - NHẬN TẶNG CHO
4150 H14.20-260313-0047 13/03/2026 16/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HỒ HẢI BẰNG XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NTC
4151 H14.20-260313-0048 13/03/2026 31/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - HỢP THỬA
4152 H14.20-260313-0050 13/03/2026 10/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH
4153 H14.20-260313-0053 13/03/2026 25/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
TẠ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4154 H14.20-260313-0061 13/03/2026 18/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN TÍNH
4155 H14.20-260316-0001 16/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG THỊ XUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4156 H14.20-260316-0002 16/03/2026 09/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
TRẦN THI SÁU
4157 H14.20-260316-0003 16/03/2026 06/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 99 ngày.
SÀM VĂN PÁO
4158 H14.20-260316-0008 16/03/2026 15/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
SÁI VĂN MẠNH
4159 H14.20-260316-0010 16/03/2026 09/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 103 ngày.
ĐÀM VĂN HIỆN
4160 H14.20-260316-0015 16/03/2026 25/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ PHẤN
4161 H14.20-260316-0016 16/03/2026 03/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 100 ngày.
HOÀNG BÁ TƯỚC
4162 H14.20-260316-0019 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ LOAN
4163 H14.20-260316-0018 16/03/2026 26/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN - VI THỊ TIẾP
4164 H14.20-260316-0020 16/03/2026 26/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LỤC THỊ VIỆT TRINH
4165 H14.20-260316-0021 16/03/2026 13/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 101 ngày.
ĐOÀN THỊ TỚI
4166 H14.20-260316-0022 16/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
MÔNG THỊ TẠCH
4167 H14.20-260316-0023 16/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
TRẦN THỊ MINH XUÂN
4168 H14.20-260316-0027 16/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TĂNG VĂN MƯỜI
4169 H14.20-260316-0028 16/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG ĐÌNH KIÊN
4170 H14.20-260316-0029 16/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TĂNG VĂN MƯỜI
4171 H14.20-260316-0032 16/03/2026 19/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 13 ngày.
PHÙNG VĂN DŨNG
4172 H14.20-260316-0034 16/03/2026 30/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN ẨN ĐẤT ĐỀ THÁM 9 CẤP ĐỔI TĂNG DIỆN TÍCH
4173 H14.20-260316-0036 16/03/2026 30/03/2026 11/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
DƯƠNG VIỆT QUANG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
4174 H14.20-260316-0037 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG
4175 H14.20-260316-0039 16/03/2026 26/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG HÀ THANH ĐỀ THÁM 10 ĐÍNH CHÍNH
4176 H14.20-260316-0040 16/03/2026 19/03/2026 15/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN THỊ THÀNH
4177 H14.20-260316-0041 16/03/2026 19/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ THOA
4178 H14.20-260316-0042 16/03/2026 23/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG HÀ THANH ĐẤT ĐỀ THÁM 10 CẤP ĐỔI
4179 H14.20-260317-0001 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG THỊ KIM NGÂN TRIỆU THỊ KIỆM ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4180 H14.20-260313-0041 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG QUỐC VINH- ĐẤT TÂN GIANG- TẶNG CHO
4181 H14.20-260317-0006 17/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ HOA HỢP GIANG 1 - CẤP ĐỔI
4182 H14.20-260317-0003 17/03/2026 10/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO THI ĐẤU THỂ THAO VÀ NGHỆ THUẬT TỈNH CAO BẰNG
4183 H14.20-260317-0005 17/03/2026 10/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ LIỄU
4184 H14.20-260317-0011 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ THỬA 221
4185 H14.20-260317-0009 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LA HẠNH LY
4186 H14.20-260317-0010 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - CMĐ
4187 H14.20-260317-0015 17/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGÔ VĂN THIỆN
4188 H14.20-260317-0016 17/03/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
TRIỆU SỸ HÙNG
4189 H14.20-260317-0018 17/03/2026 10/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ HOA
4190 H14.20-260317-0017 17/03/2026 10/04/2026 30/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH
4191 H14.20-260317-0022 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG THỊ THU THẢO (TÂN GIANG)- CHUYỂN NHƯỢNG
4192 H14.20-260317-0025 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG VĂN LƯU
4193 H14.20-260317-0028 17/03/2026 16/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LỤC ĐÌNH DOANH
4194 H14.20-260317-0026 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
NÔNG VĂN LƯU ( ĐẤT PHỤC HÒA)- CHUYỂN NHƯỢNG
4195 H14.20-260317-0029 17/03/2026 20/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LONG VĂN Ý
4196 H14.20-260317-0032 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ HUYỀN TRANG ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4197 H14.20-260317-0031 17/03/2026 10/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 102 ngày.
NÔNG VĂN HÀNH
4198 H14.20-260317-0035 17/03/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ HUỆ
4199 H14.20-260317-0039 17/03/2026 10/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH
4200 H14.20-260317-0041 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG THỊ ĐÈN
4201 H14.20-260317-0044 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LÊ VĂN THÁI
4202 H14.20-260317-0043 17/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NGUYỄN TRỌNG CHƯƠNG ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
4203 H14.20-260317-0047 17/03/2026 20/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐỖ THỊ BÍCH
4204 H14.20-260317-0048 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỆP
4205 H14.20-260317-0049 17/03/2026 23/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĨ ( SÔNG HIẾN)- THÂY ĐỔI THÔNG TIN
4206 H14.20-260317-0050 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN
4207 H14.20-260317-0052 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG ĐẤT PHỤC HÒA - TẶNG CHO
4208 H14.20-260317-0054 17/03/2026 27/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
MÃ THU HIỀN
4209 H14.20-260317-0051 17/03/2026 27/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NÔNG THỊ KIM SINH- CMĐ
4210 H14.20-260317-0053 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM THANH BÌNH
4211 H14.20-260317-0055 17/03/2026 20/03/2026 06/08/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO
4212 H14.20-260317-0056 17/03/2026 31/03/2026 01/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG QUỲNH CHÂU
4213 H14.20-260318-0001 18/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ XUYẾN
4214 H14.20-260318-0003 18/03/2026 30/03/2026 25/08/2026
Trễ hạn 104 ngày.
ĐINH THỊ DUYÊN
4215 H14.20-260318-0004 18/03/2026 13/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
MA THỊ BIỂU
4216 H14.20-260318-0005 18/03/2026 17/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ MIỀN
4217 H14.20-260318-0006 18/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG VĂN THÁI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4218 H14.20-260318-0008 18/03/2026 13/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
MA THỊU BIỂU
4219 H14.20-260318-0007 18/03/2026 30/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
LIỄU THỊ THƯ- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CHUYỂN NHƯỢNG
4220 H14.20-260318-0011 18/03/2026 13/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 94 ngày.
MA THỊ BIỂU
4221 H14.20-260318-0014 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG THANH TÙNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4222 H14.20-260318-0016 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN HẬU
4223 H14.20-260318-0018 18/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
LA TIẾN LỢI ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4224 H14.20-260318-0017 18/03/2026 17/04/2026 29/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGỌC VĂN ANH
4225 H14.20-260318-0020 18/03/2026 15/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG VĂN THÒONG
4226 H14.20-260318-0022 18/03/2026 13/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 101 ngày.
LÊ THỊ HUỆ
4227 H14.20-260318-0026 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LỤC THỊ CHÚC (ĐẤT HƯNG ĐẠO) - THỪA KẾ
4228 H14.20-260318-0027 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN HÀ- ĐÍNH CHÍNH
4229 H14.20-260318-0029 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LÝ THỊ Y
4230 H14.20-260318-0031 18/03/2026 13/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 101 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỒNG
4231 H14.20-260318-0032 18/03/2026 01/04/2026 22/07/2026
Trễ hạn 78 ngày.
LÂM NHÂN HẬU
4232 H14.20-260318-0033 18/03/2026 01/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG HỒNG THU SÔNG HIẾN - MẤT GCN
4233 H14.20-260318-0019 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
ĐỖ THỊ THU THẢO, ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4234 H14.20-260318-0037 18/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
4235 H14.20-260318-0038 18/03/2026 13/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
4236 H14.20-260318-0040 18/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
LÝ THỊ HOA
4237 H14.20-260318-0042 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LÊ THỊ TỴ - ĐẤT TÂN GIANG - THỪA KẾ
4238 H14.20-260318-0043 18/03/2026 03/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LỤC THỊ THÙY LINH ( NGUYỄN ĐỨC QUANG) - HỢP THỬA
4239 H14.20-260318-0024 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG VĂN LÂM
4240 H14.20-260318-0048 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
4241 H14.20-260318-0049 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
PHẠM THỊ NHÀN LƯƠNG ĐỨC THUẦN ĐẤT HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO
4242 H14.20-260318-0028 18/03/2026 01/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP
4243 H14.20-260318-0046 18/03/2026 13/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
LIỄU THỊ THƯ
4244 H14.20-260318-0050 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ THẮM
4245 H14.20-260318-0054 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LƯƠNG THỊ THỰC (PHẠM THỊ NHÀN) HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO
4246 H14.20-260318-0051 18/03/2026 30/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HÀ VĂN NAM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4247 H14.20-260318-0052 18/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
PHÙNG THẾ ĐÔNG - CẤP ĐỔI
4248 H14.20-260318-0062 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGUYỄN VĂN HOAN
4249 H14.20-260318-0057 18/03/2026 15/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG THỊ MẠCH
4250 H14.20-260318-0060 18/03/2026 30/03/2026 15/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NINH VĂN NAM
4251 H14.20-260318-0063 18/03/2026 30/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG THỊ KIM NGÂN
4252 H14.20-260318-0064 18/03/2026 30/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
MẠC THỊ NHÂM - NHẬN TẶNG CHO
4253 H14.20-260318-0065 18/03/2026 13/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ CÚC
4254 H14.20-260318-0067 18/03/2026 23/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÁP NGỌC KỲ
4255 H14.20-260318-0068 18/03/2026 13/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯU
4256 H14.20-260319-0001 19/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐINH BẾ TUẤN ANH
4257 H14.20-260319-0006 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
PHAN MẠNH HUYỂN ĐẤT VĨNH QUANG - THỪA KẾ
4258 H14.20-260319-0007 19/03/2026 24/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG
4259 H14.20-260319-0009 19/03/2026 16/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGÂN BÁ KHÁI
4260 H14.20-260319-0010 19/03/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM MINH TUẤN
4261 H14.20-260319-0014 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
LÝ THỊ HIẾN ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
4262 H14.20-260319-0018 19/03/2026 30/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ TIỀM ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN SDĐ
4263 H14.20-260319-0022 19/03/2026 14/04/2026 25/09/2026
Trễ hạn 115 ngày.
MA VŨ HIỆP
4264 H14.20-260319-0024 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THUẦN, HOÀNG THỊ TOAN (HƯNG ĐẠO) - TẶNG CHO
4265 H14.20-260319-0025 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
MA TUẤN THANH - CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT HÒA CHUNG
4266 H14.20-260319-0027 19/03/2026 14/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
HOÀNG MẠNH TRUNG
4267 H14.20-260319-0029 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NÔNG TIẾN LONG
4268 H14.20-260319-0030 19/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THỊ LỊCH ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
4269 H14.20-260319-0031 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
NÔNG VĂN GIÁP
4270 H14.20-260319-0033 19/03/2026 06/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG ( HƯNG ĐẠO)- TÁCH THỬA
4271 H14.20-260319-0037 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐINH ÍCH THOÁT
4272 H14.20-260319-0036 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LA THỊ ĐIỀU
4273 H14.20-260319-0038 19/03/2026 24/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THANH QUÝ, LƯƠNG THÙY DUNG (HG) - XÓA THẾ CHẤP
4274 H14.20-260319-0039 19/03/2026 30/03/2026 21/05/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÂM VĂN TÁM
4275 H14.20-260319-0035 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LÊ THỊ ĐIỀU- ĐẤT ĐAOÌ DƯƠNG- CHUYỂN NHƯỢNG
4276 H14.20-260319-0042 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐẶNG VĂN LƯƠNG
4277 H14.20-260319-0044 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐẶNG VĂN NGOAN
4278 H14.20-260319-0040 19/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRIỆU THỊ KÝ
4279 H14.20-260319-0043 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐẶNG VĂN NGUYÊN
4280 H14.20-260319-0045 19/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG (ĐẤT HƯNG ĐẠO)- CẤP ĐỔI
4281 H14.20-260319-0046 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRỊNH HỮU CƯỜNG
4282 H14.20-260319-0047 19/03/2026 14/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐINH THỊ ĐỜI
4283 H14.20-260319-0053 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
ĐÀM TIẾN THỨC (ĐẤT SÔNG HIẾN) - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4284 H14.20-260319-0055 19/03/2026 24/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HÀ NGỌC TIẾN - XÓA THẾ CHẤP
4285 H14.20-260319-0059 19/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐOÀN THỊ TÈM, SAI TRUNG NHỊP ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4286 H14.20-260319-0061 19/03/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐOÀN THỊ TÈM ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI TĂNG DIỆN TÍCH
4287 H14.20-260319-0060 19/03/2026 08/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG THỊ MÙI
4288 H14.20-260319-0063 19/03/2026 31/03/2026 05/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NÔNG VĂN THANG
4289 H14.20-260319-0048 19/03/2026 31/03/2026 04/08/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TẠ AN DU (ĐẤT ĐỀ THÁM) - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4290 H14.20-260319-0064 19/03/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC
4291 H14.20-260319-0067 19/03/2026 24/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN PHÚ THỌ
4292 H14.20-260319-0066 19/03/2026 14/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
HÀ VINH QUANG
4293 H14.20-260319-0072 19/03/2026 30/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 33 ngày.
CHU THỊ VÂN
4294 H14.20-260320-0001 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN QUỐC AN ĐẤT HƯNG ĐẠO -CHUYỂN NHƯỢNG
4295 H14.20-260320-0005 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN TÍNH HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4296 H14.20-260320-0002 20/03/2026 03/04/2026 22/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VI THỊ NGUYỆT
4297 H14.20-260320-0003 20/03/2026 15/04/2026 25/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG ĐỨC CẢNH
4298 H14.20-260320-0004 20/03/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
HOÀNG VĂN CƠ
4299 H14.20-260320-0006 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐOAN
4300 H14.20-260320-0008 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÌNH (ĐẤT ĐỀ THÁM) - NHẬN TẶNG CHO
4301 H14.20-260320-0011 20/03/2026 01/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN ĐĂNG TÂM
4302 H14.20-260320-0010 20/03/2026 27/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ NAM BÌNH
4303 H14.20-260320-0015 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG
4304 H14.20-260320-0016 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG VI HẢN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4305 H14.20-260320-0021 20/03/2026 03/04/2026 22/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ TIÊU
4306 H14.20-260320-0019 20/03/2026 25/03/2026 22/05/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÝ VĂN PHÀO - XÓA THẾ CHẤP
4307 H14.20-260320-0027 20/03/2026 25/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DUYẾN
4308 H14.20-260320-0029 20/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LÃNH THỊ HOÀNG
4309 H14.20-260320-0031 20/03/2026 26/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ KIM CHUNG ( ĐẤT SÔNG HIẾN) - THAY ĐỔI THÔNG TIN
4310 H14.20-260320-0034 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÀO HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
4311 H14.20-260320-0035 20/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH THỦY (ĐẤT HÀ QUẢNG) - NHẬN THỪA KẾ
4312 H14.20-260320-0037 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
MÊ VĂN ĐẠT - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4313 H14.20-260320-0041 20/03/2026 26/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LƯƠNG THÙY DUNG (SÔNG HIẾN) - THAY DỔI THÔNG TIN
4314 H14.20-260320-0040 20/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ KIM HUY
4315 H14.20-260320-0043 20/03/2026 31/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
MÃ THỊ THƯỞNG
4316 H14.20-260320-0044 20/03/2026 31/03/2026 18/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ NHÍT - GIA HẠN SDĐ
4317 H14.20-260320-0045 20/03/2026 15/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 99 ngày.
KIỀU VĂN DŨNG
4318 H14.20-260320-0049 20/03/2026 15/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NÔNG THỊ NGA
4319 H14.20-260320-0047 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐÀM THỊ LAN ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
4320 H14.20-260320-0053 20/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN DANH BÌNH
4321 H14.20-260320-0054 20/03/2026 07/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ NGÂN
4322 H14.20-260320-0051 20/03/2026 07/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ HIỀN (ĐẤT SÔNG HIẾN)- TÁCH THỬA
4323 H14.20-260320-0055 20/03/2026 01/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HÀ QUỐC KHÁNH SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4324 H14.20-260320-0056 20/03/2026 15/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG THI BÓNG
4325 H14.20-260323-0001 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG ( ĐẤT HỢP GIANG) - NHẬN THỪA KẾ
4326 H14.20-260320-0042 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐÀM THỊ LAN - ĐẤT NGỌC XUÂN- CHUYỂN NHƯỢNG
4327 H14.20-260323-0003 23/03/2026 16/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
MA KIÊN DOANH
4328 H14.20-260323-0004 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG
4329 H14.20-260323-0010 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
VI NÔNG LIÊM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4330 H14.20-260323-0008 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN HỢP GIANG - NHẬN THỪA KẾ
4331 H14.20-260323-0009 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN (ĐẤT SÔNG HIẾN) - THỪA KẾ
4332 H14.20-260323-0017 23/03/2026 08/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA
4333 H14.20-260323-0018 23/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
CHU THỊ LẠC
4334 H14.20-260323-0005 23/03/2026 06/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VŨ ĐỨC THẮNG ( ĐẤT ĐỀ THÁM) - CẤP ĐỔI
4335 H14.20-260323-0020 23/03/2026 22/04/2026 15/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG VĂN MINH
4336 H14.20-260323-0023 23/03/2026 16/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÃ VĂN CẦU
4337 H14.20-260323-0025 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐÀM THẾ TOÁN ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4338 H14.20-260323-0026 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LÊ HỒNG NGỌC ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
4339 H14.20-260323-0028 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÔNG VĂN HIỆU
4340 H14.20-260323-0029 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NÔNG VĂN ĐỒNG - NHẬN TẶNG CHO
4341 H14.20-260323-0022 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
ĐÀM THU THỦY (ĐỀ THÁM) - CHUYỂN NHƯỢNG
4342 H14.20-260323-0036 23/03/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG QUANG HỢP
4343 H14.20-260323-0038 23/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LƯƠNG TRUNG KIÊN - TRƯƠNG THỊ DÍNH - CĐGCNSDĐ
4344 H14.20-260323-0034 23/03/2026 08/04/2026 25/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
VŨ NGỌC THỊNH SÔNG HIẾN - HỢP THỬA
4345 H14.20-260323-0035 23/03/2026 26/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN NGUYỆN
4346 H14.20-260323-0039 23/03/2026 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LA VĂN HỮA
4347 H14.20-260323-0042 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN (ĐẤT SÔNG HIẾN) - THỪA KẾ
4348 H14.20-260323-0043 23/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN THỊ PHÚC - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT TỔ 24 NTC
4349 H14.20-260323-0045 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
LƯU CÔNG TÚ ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4350 H14.20-260323-0046 23/03/2026 16/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN TRIỆU VÕ
4351 H14.20-260323-0049 23/03/2026 16/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TÔ QUANG ĐỨC
4352 H14.20-260323-0048 23/03/2026 10/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG THỊ THIỀM
4353 H14.20-260323-0052 23/03/2026 26/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG, NGUYỄN CHƯƠNG - THẾ CHẤP
4354 H14.20-260323-0053 23/03/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
HOÀNG VĂN NHƯỢNG
4355 H14.20-260323-0058 23/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TDP NGỌC QUYẾN
4356 H14.20-260323-0059 23/03/2026 20/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 63 ngày.
TRẦN VĂN NAM
4357 H14.20-260324-0004 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
BẾ VĂN UÔNG
4358 H14.20-260324-0006 24/03/2026 30/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯA
4359 H14.20-260324-0002 24/03/2026 17/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN THỊ HUYỀN TRANG
4360 H14.20-260324-0005 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
MÃ VĂN QUẢNG - NHẬN TẶNG CHO
4361 H14.20-260324-0008 24/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG THỊ PHẤN ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
4362 H14.20-260324-0016 24/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGÔN VĂN SƠN
4363 H14.20-260324-0017 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC VĂN CẢNH
4364 H14.20-260324-0020 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRẦN QUỐC OAI - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4365 H14.20-260324-0021 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC VĂN CẢNH
4366 H14.20-260324-0018 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI THANH GIANG ĐẤT HỢP GIANG - CN-988
4367 H14.20-260324-0019 24/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRẦN THỊ TẤM - CẤP ĐỔI
4368 H14.20-260324-0022 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI THANH GIANG (HỢP GIANG) - CN-989
4369 H14.20-260324-0027 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4370 H14.20-260324-0029 24/03/2026 27/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN TẤN
4371 H14.20-260324-0031 24/03/2026 21/04/2026 24/09/2026
Trễ hạn 109 ngày.
ĐÀM HỒNG HÀ
4372 H14.20-260324-0015 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ THANH HƯƠNG - TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO
4373 H14.20-260324-0013 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT ( ĐỀ THÁM)- TẶNG CHO
4374 H14.20-260324-0034 24/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC - XÓA THẾ CHẤP
4375 H14.20-260324-0035 24/03/2026 27/03/2026 25/05/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯỜNG- XÓA THẾ CHẤP
4376 H14.20-260324-0042 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HÀ LONG HOÀI, TRIỆU THỊ THƠ ĐỀ THÁM - CN-996
4377 H14.20-260324-0044 24/03/2026 17/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LÝ ÍCH LIÊM
4378 H14.20-260324-0047 24/03/2026 27/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOA VĂN TOÀN
4379 H14.20-260324-0048 24/03/2026 27/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
CHU MINH THÀNH - XÓA THẾ CHẤP ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
4380 H14.20-260324-0051 24/03/2026 09/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ MÂY ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
4381 H14.20-260324-0052 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐOÀN ĐÔNG VŨ- NHẬN THỪA KẾ - ĐẤT TỔ 19 NTC
4382 H14.20-260324-0056 24/03/2026 30/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HÀ THỊ PHẲNG THAY ĐỔI THÔNG TIN -TT 1001
4383 H14.20-260324-0058 24/03/2026 30/03/2026 22/06/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HÀ THỊ PHẲNG 9 THÂY ĐỔI THÔNG TIN - TT-1002
4384 H14.20-260324-0059 24/03/2026 23/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LIÊU VĂN THÁI
4385 H14.20-260324-0060 24/03/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
CÔNG TY CP DVKT MÔI TRƯỜNG CAO BẰNG
4386 H14.20-260324-0001 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ CHÍNH (ĐỀ THÁM) - TA-1003
4387 H14.20-260324-0061 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
MA VĨNH LONG- ĐẤT HỢP GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG
4388 H14.20-260324-0009 24/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO
4389 H14.20-260324-0064 24/03/2026 17/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 97 ngày.
ĐINH THỊ XUÂN
4390 H14.20-260324-0063 24/03/2026 03/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG TOÀN
4391 H14.20-260324-0037 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT - ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4392 H14.20-260324-0062 24/03/2026 09/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM- ĐẤT TÂN GIANG- TÁCH THỬA
4393 H14.20-260324-0066 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
TRƯƠNG THANH HẢI, DƯƠNG THỊ THIÊM HƯNG ĐẠO -CN-1003
4394 H14.20-260324-0067 24/03/2026 09/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA 219
4395 H14.20-260324-0068 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
CHU PHƯƠNG TÚ ( HƯNG ĐẠO) - CN-1004
4396 H14.20-260324-0069 24/03/2026 03/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÙNG - NHẬN THỪA KẾ
4397 H14.20-260324-0071 24/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM
4398 H14.20-260324-0072 24/03/2026 14/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
GIÁP NGỌC TRỌNG
4399 H14.20-260324-0073 24/03/2026 17/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 97 ngày.
MA NGỌC HIẾN
4400 H14.20-260325-0003 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
TÔ VŨ CÔNG HƯNG ĐẠO - CD-1005
4401 H14.20-260325-0005 25/03/2026 31/03/2026 17/06/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HÀ THỊ MAI- CHUYỂN MĐ - ĐẤT TỔ 19 NTC
4402 H14.20-260325-0006 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TẠ VĂN TUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
4403 H14.20-260325-0012 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
MA THỊ HUỆ SÔNG HIẾN - CD-1008
4404 H14.20-260325-0013 25/03/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ QUỐC VI
4405 H14.20-260325-0009 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG THỊ HIỀN
4406 H14.20-260325-0014 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THẾ DUY - GIA HẠN ĐẤT NÔNG NGHIỆP -GH-1009
4407 H14.20-260325-0017 25/03/2026 30/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN VĂN HOÀN - XTC-1010
4408 H14.20-260325-0020 25/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐẠI LÂM
4409 H14.20-260325-0022 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
DƯƠNG VĂN HUY ( ĐỀ THÁM) - TA-1011
4410 H14.20-260325-0024 25/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
MA THỊ MẤY ( HỢP GIANG) - CD-1013
4411 H14.20-260325-0025 25/03/2026 20/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH VĂN THIM
4412 H14.20-260325-0026 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRIỆU VĂN NGUYÊN - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO
4413 H14.20-260325-0028 25/03/2026 15/04/2026 05/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG NGỌC VƯỢNG
4414 H14.20-260325-0030 25/03/2026 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BẾ VÂN TRÀ
4415 H14.20-260325-0031 25/03/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG THỊ BÍCH
4416 H14.20-260312-0032 25/03/2026 06/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGHIÊM THÀNH LUÂN
4417 H14.20-260325-0041 25/03/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA - TÂN GIANG
4418 H14.20-260325-0043 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LA THÚY HƯƠNG SÔNG HIẾN - TK-1015
4419 H14.20-260325-0036 25/03/2026 10/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐOÀN ĐỨC THỦY - TÁCH THỬA - TÂN GIANG
4420 H14.20-260325-0032 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT- ĐẤT ĐỀ THÁM- GIA HẠN
4421 H14.20-260325-0033 25/03/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA - TÂN GIANG
4422 H14.20-260325-0050 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRƯƠNG ANH THƯ TÂN GIANG - CN-1017
4423 H14.20-260325-0051 25/03/2026 20/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
LỤC THỊ XUÂN
4424 H14.20-260325-0046 25/03/2026 03/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG THỊ ÂU - ĐỀ THÁM - XN TIẾP TỤC SỬ DỤNG ĐẤT
4425 H14.20-260325-0053 25/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH
4426 H14.20-260325-0054 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG
4427 H14.20-260325-0056 25/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
MÔNG THỊ NHÀNG - CẤP ĐỔI
4428 H14.20-260325-0057 25/03/2026 30/03/2026 13/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN HOAN - TC-1019
4429 H14.20-260325-0060 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
PHAN VĂN TRƯƠNG
4430 H14.20-260325-0018 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG THỊ THANH HƯƠNG - TẶNG CHO - ĐẤT HƯNG ĐẠO
4431 H14.20-260325-0062 25/03/2026 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRIỆU THỊ LÝ
4432 H14.20-260325-0063 25/03/2026 06/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG TUẤN LINH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4433 H14.20-260325-0065 25/03/2026 20/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG QUANG HỢP
4434 H14.20-260325-0066 25/03/2026 20/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
HOÀNG VĂN TƯƠNG
4435 H14.20-260325-0067 25/03/2026 06/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚ PHƯƠNG NÙNG TRÍ CAO - CN-1022
4436 H14.20-260325-0068 25/03/2026 20/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 89 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾN
4437 H14.20-260326-0001 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
MÔNG VĂN THIÊN
4438 H14.20-260326-0002 26/03/2026 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG HỒNG PHONG
4439 H14.20-260326-0004 26/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN CHÍN
4440 H14.20-260326-0005 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
BẾ THỊ HOÀI
4441 H14.20-260326-0003 26/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DỤNG
4442 H14.20-260326-0007 26/03/2026 13/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN PHẨY
4443 H14.20-260326-0009 26/03/2026 09/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG THỊ LÈN
4444 H14.20-260326-0008 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
THẠCH THỊ MÀI
4445 H14.20-260326-0010 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG VĂN TUẤN
4446 H14.20-260326-0011 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
LÝ THỊ DÍNH SÔNG HIẾN - TK1023
4447 H14.20-260326-0012 26/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
ĐOÀN THỊ TIẾP - CẤP ĐỔI
4448 H14.20-260326-0006 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TRẦN THỊ MINH THẢO- ĐẤT HƯNG ĐẠO- THỪA KẾ
4449 H14.20-260326-0013 26/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG HỒNG TRƯỜNG TÂN GIANG . CD-1024
4450 H14.20-260326-0015 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO
4451 H14.20-260326-0017 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NÔNG XUÂN PÈNG
4452 H14.20-260326-0018 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG VĂN BẢO
4453 H14.20-260326-0020 26/03/2026 09/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ NHUNG
4454 H14.20-260326-0014 26/03/2026 06/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT (ĐỀ THÁM) - GIA HẠN
4455 H14.20-260326-0022 26/03/2026 23/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
4456 H14.20-260326-0023 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ THÁI - NHẬN TẶNG CHO
4457 H14.20-260326-0025 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
HÀ THÚY QUỲNH - NHẬN TẶNG CHO
4458 H14.20-260326-0027 26/03/2026 13/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THÚY HỒNG- TÁCH THỬA
4459 H14.20-260326-0033 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐINH HẢI YẾN
4460 H14.20-260326-0031 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG QUANG HỢP GIANG - TN-1027
4461 H14.20-260326-0032 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LƯƠNG VĂN THẮNG - NHẬN TẶNG CHO - TỔ 13 TÂN GIANG
4462 H14.20-260326-0037 26/03/2026 01/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU HƯNG ĐẠO - TK1029
4463 H14.20-260326-0036 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁNH HƯNG ĐẠO - TK 1028
4464 H14.20-260326-0038 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
MÃ THỊ THU TRANG - NHẬN TẶNG CHO
4465 H14.20-260326-0039 26/03/2026 07/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LONG ĐỨC SÀNG
4466 H14.20-260326-0040 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐINH THÙY LIÊN
4467 H14.20-260326-0044 26/03/2026 21/04/2026 19/09/2026
Trễ hạn 105 ngày.
ĐINH XUÂN CƯƠNG
4468 H14.20-260326-0043 26/03/2026 21/04/2026 19/09/2026
Trễ hạn 105 ngày.
ĐINH XUÂN CƯƠNG
4469 H14.20-260326-0042 26/03/2026 21/04/2026 19/09/2026
Trễ hạn 105 ngày.
ĐINH XUÂN CƯƠNG
4470 H14.20-260326-0047 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN NÙNG TRÍ CAO - TN-1030
4471 H14.20-260326-0045 26/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LONG THỊ HƯƠNG
4472 H14.20-260326-0024 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN VIẾT NHỊ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CHUYỂN NHƯỢNG
4473 H14.20-260326-0053 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
ĐÀM THỊ PHƯƠNG ĐỀ THÁM - CN-1031
4474 H14.20-260326-0056 26/03/2026 21/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BẾ KIÊN GIANG
4475 H14.20-260326-0054 26/03/2026 21/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BẾ KIÊN GIANG
4476 H14.20-260326-0030 26/03/2026 07/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
KIẾU KHÁNH MY - CHUYỂN NHƯỢNG - SÔNG HIẾN
4477 H14.20-260326-0019 26/03/2026 02/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NGUYỄN TRUNG THỰC - CẤP ĐỔI - HỢP GIANG
4478 H14.20-260326-0057 26/03/2026 07/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
LÃNH ĐỨC HUYNH ĐẤT ĐỀ THÁM -CN-1034
4479 H14.20-260326-0058 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LÊ THỊ THANH TÂM- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CHUYỂN NHƯỢNG
4480 H14.20-260326-0049 26/03/2026 21/04/2026 09/09/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NGUYỄN ÍCH NGHĨA
4481 H14.20-260326-0060 26/03/2026 13/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN( ĐỀ THÁM) - TN-1035
4482 H14.20-260326-0061 26/03/2026 21/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
LỤC VĂN THỰC
4483 H14.20-260326-0059 26/03/2026 23/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG PHƯƠNG HỒNG
4484 H14.20-260326-0067 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG QUANG HỢP
4485 H14.20-260326-0066 26/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG VĂN TRUNG
4486 H14.20-260327-0006 27/03/2026 07/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ THỊ HƯƠNG NHÀI - GIA HẠN SDĐ
4487 H14.20-260327-0004 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐÀM VĂN HIỆN ĐỀ THÁM -TK1039
4488 H14.20-260327-0007 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM THỊ HIỀN ( ĐỀ THÁM) - TK-1040
4489 H14.20-260327-0009 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM QUANG TUYẾN ĐỀ THÁM - TK1041
4490 H14.20-260327-0010 27/03/2026 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH ( SÔNG HIẾN) - TN-1042
4491 H14.20-260327-0011 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM . -TN1042
4492 H14.20-260327-0012 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG ĐỀ THÁM -TN1044
4493 H14.20-260327-0013 27/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH PHẠM TUÂN - TC-1045
4494 H14.20-260327-0014 27/03/2026 22/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
4495 H14.20-260327-0015 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THẾ HƯNG ĐẠO - TA1046
4496 H14.20-260327-0016 27/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐÀM THỊ TUYẾT
4497 H14.20-260327-0017 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
HOÀNG THỊ KHOẰN TÂN GIANG -TK1049
4498 H14.20-260326-0050 27/03/2026 02/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ THOA (ĐỀ THÁM) - TT1050
4499 H14.20-260327-0023 27/03/2026 14/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ CẢNH (SÔNG HIẾN)- HT-1051
4500 H14.20-260327-0022 27/03/2026 24/04/2026 09/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
4501 H14.20-260327-0024 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM THỊ GIAO HƯNG ĐẠO - TA1047
4502 H14.20-260327-0026 27/03/2026 22/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
LƯƠNG VĂN SUM
4503 H14.20-260327-0029 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG MINH XUÂN - HÀ MINH HIẾU - CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT SÔNG HIẾN
4504 H14.20-260327-0027 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM THỊ GIAO HƯNG ĐẠO - TA-1048
4505 H14.20-260327-0036 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ĐỀ THÁM - CD1055
4506 H14.20-260327-0038 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ( ĐỀ THÁM) - CD1053
4507 H14.20-260327-0042 27/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG ĐỀ THÁM - CD1057
4508 H14.20-260327-0043 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
BÙI TUẤN NAM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4509 H14.20-260327-0037 27/03/2026 01/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - THẾ CHẤP ĐẤT HỢP GIANG
4510 H14.20-260327-0032 27/03/2026 03/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TỐNG KIM THẮNG
4511 H14.20-260327-0044 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN TIẾN QUẢNG NÙNG TRÍ CAO - TK-1060
4512 H14.20-260327-0045 27/03/2026 22/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
MA THỊ BIỂU
4513 H14.20-260327-0047 27/03/2026 22/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
MA THỊ BIỂU
4514 H14.20-260327-0048 27/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤY ĐỀ THÁM - CD-1061
4515 H14.20-260327-0049 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LƯƠNG KHÁNH DUY - NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 22 NTC
4516 H14.20-260327-0050 27/03/2026 22/04/2026 02/10/2026
Trễ hạn 114 ngày.
TẠ THANH THẢO
4517 H14.20-260327-0052 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LONG THỊ KHẤU- NHẬN THỪA KẾ
4518 H14.20-260327-0053 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐINH NGỌC NAM ĐỀ THÁM - TA-1062
4519 H14.20-260327-0051 27/03/2026 22/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
MA THỊ BIỂU
4520 H14.20-260327-0054 27/03/2026 14/04/2026 02/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM - TÁCH THỬA
4521 H14.20-260327-0061 27/03/2026 22/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG VĂN PHÓNG
4522 H14.20-260327-0064 27/03/2026 10/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN LÀNH
4523 H14.20-260327-0055 27/03/2026 22/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
MA THỊ BIỂU
4524 H14.20-260327-0056 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐỖ HOÀI NAM HỢP GIANG - CN-1063
4525 H14.20-260327-0057 27/03/2026 22/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
LÊ THỊ THANH TÂM
4526 H14.20-260327-0058 27/03/2026 22/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NÔNG VĂN PHÓNG
4527 H14.20-260327-0060 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 30 NTC
4528 H14.20-260327-0063 27/03/2026 22/04/2026 24/09/2026
Trễ hạn 108 ngày.
NÔNG KHƯƠNG DUY
4529 H14.20-260327-0065 27/03/2026 22/04/2026 11/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
VI THỊ YẾN
4530 H14.20-260327-0068 27/03/2026 08/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 48 ngày.
LƯU HOÀI VŨ - NHẬN TẶNG CHO
4531 H14.20-260327-0069 27/03/2026 01/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN THIẾT
4532 H14.20-260327-0072 27/03/2026 10/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN THỊ PHÚC
4533 H14.20-260327-0066 27/03/2026 28/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN HỮA QUANG
4534 H14.20-260327-0067 27/03/2026 14/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - TÁCH THỬA
4535 H14.20-260326-0070 27/03/2026 24/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ
4536 H14.20-260327-0071 27/03/2026 08/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LÝ THỊ MẠN BẠCH ĐẰNG - TA1064
4537 H14.20-260330-0001 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THU NGA ĐỀ THÁM -TA1065
4538 H14.20-260330-0004 30/03/2026 29/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA
4539 H14.20-260330-0010 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
TRƯƠNG MINH CAO ĐẤT NGUYỄN HUỆ - CD1069
4540 H14.20-260330-0014 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN THỊ THU HƯỜNG HỢP GIANG -TA1070
4541 H14.20-260330-0015 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ THU HUYỀN
4542 H14.20-260330-0019 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ THƠ
4543 H14.20-260330-0022 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM MINH NHẬT ĐỀ THÁM - CD-1074
4544 H14.20-260330-0023 30/03/2026 20/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VI VĂN CHIẾN
4545 H14.20-260330-0024 30/03/2026 09/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢI - ĐÍNH CHÍNH
4546 H14.20-260330-0027 30/03/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN THANH MINH ĐỀ THÁM - CD1072
4547 H14.20-260330-0030 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ MINH XUYÊN . TC-1076
4548 H14.20-260330-0031 30/03/2026 31/03/2026 02/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NHUNG
4549 H14.20-260330-0032 30/03/2026 23/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN SƠN HẢI
4550 H14.20-260330-0034 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
BÙI THANH GIANG HỢP GIANG - CN1073
4551 H14.20-260330-0035 30/03/2026 23/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆU
4552 H14.20-260330-0037 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ THÙY TRANG
4553 H14.20-260330-0041 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
THÂN THỊ HẠNH ĐỀ THÁM - XTC-1079
4554 H14.20-260330-0009 30/03/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐOÀN NGỌC ĐỊNH (HƯNG ĐẠO) - TN-1080
4555 H14.20-260330-0013 30/03/2026 15/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ BẮC ( HỢP GIANG) . TN-1081
4556 H14.20-260330-0049 30/03/2026 02/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM XUÂN THỌ HỢP GIANG - TC-1082
4557 H14.20-260330-0050 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NGỌC THỊ HỒ - NHẬN THỪA KẾ - ĐẤT TỔ 26 NTC
4558 H14.20-260330-0044 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM THỊ MINH MINH - ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
4559 H14.20-260330-0053 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN CÔNG 1- NHẬN TẶNG CHO
4560 H14.20-260330-0052 30/03/2026 23/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LỤC VĂN PHƯƠNG
4561 H14.20-260330-0054 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG VĂN CÔNG 2 - NHẬN TẶNG CHO
4562 H14.20-260330-0056 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 27 NTC
4563 H14.20-260330-0058 30/03/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN SÍNH HOÀNG TUNG - CD1085
4564 H14.20-260330-0055 30/03/2026 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ MAI
4565 H14.20-260330-0046 30/03/2026 09/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HÀ MẠNH TƯỜNG - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT HỢP GIANG
4566 H14.20-260330-0057 30/03/2026 09/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG TOÀN
4567 H14.20-260330-0060 30/03/2026 15/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG HÙNG ĐÊ SÔNG HIẾN - TN1087
4568 H14.20-260330-0063 30/03/2026 08/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG LÝ HẢO HƯNG ĐẠO - GIA HẠN 1084
4569 H14.20-260330-0064 30/03/2026 09/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN VĂN DỪA - ĐẤT THẠCH AN - CHUYỂN NHƯỢNG
4570 H14.20-260331-0002 31/03/2026 03/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1090
4571 H14.20-260331-0001 31/03/2026 03/04/2026 21/05/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG, VŨ THỊ HƯƠNG GIANG. XTC1089
4572 H14.20-260331-0007 31/03/2026 02/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TỐNG THỊ BẰNG
4573 H14.20-260331-0008 31/03/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM
4574 H14.20-260331-0004 31/03/2026 24/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MA THỊ ĐÀN
4575 H14.20-260331-0010 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THANH MAI - TẶNG CHO ĐẤT HỢP GIANG
4576 H14.20-260331-0012 31/03/2026 24/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LƯƠNG VĂN GIỚI
4577 H14.20-260331-0013 31/03/2026 01/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 30 ngày.
CUNG THỊ HÒA - XÓA THẾ CHẤP
4578 H14.20-260331-0015 31/03/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN HỮU MẠNH, CHUNG THỊ LAN, TÂN GIANG - CD1095
4579 H14.20-260331-0016 31/03/2026 24/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾN
4580 H14.20-260331-0017 31/03/2026 21/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG VĂN ĐÔNG
4581 H14.20-260331-0022 31/03/2026 01/04/2026 02/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ ANH
4582 H14.20-260331-0021 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HÀ THẾ CÔN - NHẬN TẶNG CHO
4583 H14.20-260331-0023 31/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯU CÔNG THẬN, TRỊNH THỊ THIỆP. TC-1098
4584 H14.20-260331-0024 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐINH VIỆT ÂN HỢP GIANG . TA1099
4585 H14.20-260331-0027 31/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG THỊ TỐI
4586 H14.20-260331-0026 31/03/2026 24/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN TẠC
4587 H14.20-260331-0032 31/03/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
TRƯƠNG BÍCH THUẬN HỢP GIANG - CD-1011
4588 H14.20-260331-0033 31/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BẾ ÍCH HUỲNH
4589 H14.20-260331-0035 31/03/2026 16/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MÃ HẢI MUÔN SÔNG HIẾN - TN-1102
4590 H14.20-260331-0038 31/03/2026 24/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG
4591 H14.20-260331-0040 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG THỊ THÚY
4592 H14.20-260331-0041 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TỐNG THỊ NHẤT - NHẬN TẶNG CHO
4593 H14.20-260331-0036 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TỐNG THỊ PHƯỢNG - NHẬN TẶNG CHO
4594 H14.20-260331-0039 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NÔNG VĂN TƯỚNG TÂN GIANG - CN1103
4595 H14.20-260331-0042 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG THỊ THÚY
4596 H14.20-260331-0044 31/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
CAM THỊ PHÁT
4597 H14.20-260331-0045 31/03/2026 14/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
DƯƠNG THỊ THU HỢP GIANG - KTHS 1104
4598 H14.20-260331-0050 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ TRANG
4599 H14.20-260331-0053 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
HOÀNG HỒNG THU ĐẤT HƯNG ĐẠO - CN1106
4600 H14.20-260331-0054 31/03/2026 03/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ TRANG
4601 H14.20-260331-0056 31/03/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
PHƯƠNG THỊ HẠNH
4602 H14.20-260331-0052 31/03/2026 24/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HÀ THỊ THƠM
4603 H14.20-260331-0057 31/03/2026 10/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐẠI SÔNG HIẾN - TA-1100
4604 H14.20-260331-0064 31/03/2026 24/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
TRIỆU ĐÀM KHÁNH LINH
4605 H14.20-260331-0059 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐINH THỊ MINH HIỆP HỢP GIANG -TA1107
4606 H14.20-260331-0060 31/03/2026 28/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG MINH ĐẠT
4607 H14.20-260331-0063 31/03/2026 07/04/2026 19/06/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BẾ QUANG HUY - CẤP ĐỔI + XÁC NHẬN THỞI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT
4608 H14.20-260331-0066 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC - NHẬN TẶNG CHO
4609 H14.20-260331-0069 31/03/2026 16/04/2026 14/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN THỊ YẾN TÂN GIANG - TN1108
4610 H14.20-260331-0072 31/03/2026 14/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG THỊ OANH ĐỀ THÁM - TQ1109
4611 H14.20-260331-0076 31/03/2026 10/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TỐNG THỊ LOAN - NHẬN THỪA KẾ
4612 H14.20-260331-0074 31/03/2026 03/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THU DUNG, TRƯỜN XUÂN HÒA - TC-1110
4613 H14.20-260331-0075 31/03/2026 03/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ BA . ĐÀM VĂN THƯỜNG . XTC-1111
4614 H14.20-260401-0001 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐOÀN THỊ PHƯỢNG HƯNG ĐẠO - CD1112
4615 H14.20-260401-0002 01/04/2026 07/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM QUANG MINH
4616 H14.20-260401-0008 01/04/2026 27/04/2026 25/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
SẦM VĂN RONG
4617 H14.20-260401-0011 01/04/2026 27/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NONG VĂN TIỆP
4618 H14.20-260401-0012 01/04/2026 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MẠC QUANG HÀ TÂN GIANG . XC1113
4619 H14.20-260401-0014 01/04/2026 02/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ DẦN
4620 H14.20-260401-0013 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NÔNG VĨNH DƯỠNG - NHẬN TẶNG CHO
4621 H14.20-260401-0018 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRƯƠNG THÀNH LUÂN NÙNG TRÍ CAO . TA1116
4622 H14.20-260401-0021 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRƯƠNG THỊ DUNG ĐỀ THÁM .- TA1115
4623 H14.20-260401-0015 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
ĐÀM THỊ HUYỀN SÔNG HIẾN . TA-1114
4624 H14.20-260401-0017 01/04/2026 27/04/2026 05/09/2026
Trễ hạn 91 ngày.
SẦM VĂN ĐÌNH
4625 H14.20-260401-0020 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN - NHẬN THỪA KẾ
4626 H14.20-260401-0027 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA SÔNG HIẾN TA-1117
4627 H14.20-260401-0028 01/04/2026 06/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HÀ THÚY NGÂN
4628 H14.20-260401-0031 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN THỊ HƠN - NHẬN TẶNG CHO
4629 H14.20-260401-0032 01/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ NGẦN
4630 H14.20-260401-0034 01/04/2026 13/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃNH THỊ THANH
4631 H14.20-260401-0036 01/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LINH VĂN HÀN
4632 H14.20-260401-0037 01/04/2026 13/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÃNH THỊ THANH
4633 H14.20-260401-0039 01/04/2026 15/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ NIÊN
4634 H14.20-260401-0040 01/04/2026 27/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU
4635 H14.20-260401-0044 01/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀO
4636 H14.20-260401-0045 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TẠ MINH THÀNH HỢP GIANG . CN1119
4637 H14.20-260401-0041 01/04/2026 03/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHƯƠNG THỊ XUÂN
4638 H14.20-260401-0042 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TẠ MINH THÀNH HỢP GIANG . CN1118
4639 H14.20-260401-0048 01/04/2026 07/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM MINH CHỨC, TẠ ÁNH TUYẾT HỢP GIANG. TQ1121
4640 H14.20-260401-0049 01/04/2026 07/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG ĐẠI TỪ - CHUYỂN MĐ
4641 H14.20-260401-0054 01/04/2026 08/04/2026 23/07/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG NGỌC CHUNG
4642 H14.20-260401-0057 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐÀM THỊ LUYẾN - NHẬN THỪA KẾ
4643 H14.20-260401-0053 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯƠNG ĐỨC THẮNG HƯNG ĐẠO . CD1124
4644 H14.20-260401-0056 01/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYẾT
4645 H14.20-260401-0065 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LÝ VĂN CÔNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG + ĐỔI BÌA
4646 H14.20-260401-0063 01/04/2026 17/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM ĐỀ THÁM . TN-1128
4647 H14.20-260401-0066 01/04/2026 06/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN TIẾN HOÀNG HƯNG ĐẠO . XC1129
4648 H14.20-260401-0071 01/04/2026 06/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ VĂN KIỂM
4649 H14.20-260401-0072 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG TÂN GIANG . CN1130
4650 H14.20-260401-0074 01/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN TRUNG TÂN GIANG . CN1130
4651 H14.20-260401-0077 01/04/2026 13/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN ÍCH CƯƠNG HƯNG ĐẠO . TK1131
4652 H14.20-260401-0081 01/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯƠNG THỊ KẾ HƯNG ĐẠO . CD1133
4653 H14.20-260401-0084 01/04/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1135
4654 H14.20-260401-0085 01/04/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1134
4655 H14.20-260402-0005 02/04/2026 22/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 87 ngày.
HOÀNG NGỌC KÌM
4656 H14.20-260401-0088 02/04/2026 14/04/2026 25/08/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NÔNG QUỐC HẠNH- ĐẤT HƯNG ĐẠO- THỪA KẾ
4657 H14.20-260402-0003 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ VĂN PHÀO NÙNG TRÍ CAO . CD1136
4658 H14.20-260402-0004 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÝ VĂN PHÀO NÙNG TRÍ CAO . CD1142
4659 H14.20-260402-0010 02/04/2026 28/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯỚC
4660 H14.20-260402-0013 02/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
UBND XÃ TRÀ LĨNH- GIAO ĐẤT
4661 H14.20-260402-0015 02/04/2026 07/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN HẢI HOÀNG TUNG . TC.1143
4662 H14.20-260402-0019 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN LIỆU
4663 H14.20-260402-0016 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN SẢY
4664 H14.20-260402-0017 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ MÀY
4665 H14.20-260402-0022 02/04/2026 14/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT- NHẬN TẶNG CHO
4666 H14.20-260402-0025 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ NGỌC
4667 H14.20-260402-0030 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
TRIỆU THỊ XUÂN ĐỀ THÁM . CD1145
4668 H14.20-260401-0073 02/04/2026 14/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ MẪN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4669 H14.20-260402-0032 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG QUỐC SINH
4670 H14.20-260402-0028 02/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ
4671 H14.20-260402-0024 02/04/2026 28/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÔ VĂN TRUYỀN
4672 H14.20-260402-0031 02/04/2026 07/04/2026 22/05/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐÀM ĐÌNH LÊ, NÔNG THỊ MINH THU. XC1146
4673 H14.20-260402-0021 02/04/2026 14/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NÔNG THỊ MINH HUẾ- ĐẤT HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO
4674 H14.20-260402-0036 02/04/2026 03/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẮNG
4675 H14.20-260402-0042 02/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM TRUNG NGHĨA ĐỀ THÁM . CD1147
4676 H14.20-260402-0046 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG
4677 H14.20-260402-0047 02/04/2026 14/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HÀ THỊ BÉ HỢP GIANG . SN1148
4678 H14.20-260402-0050 02/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG VĂN HÀ
4679 H14.20-260402-0049 02/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG VĂN HÀ- ĐẤT THÔNG HUỀ- CN
4680 H14.20-260402-0053 02/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM THỊ YẾN
4681 H14.20-260403-0001 03/04/2026 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN THỊ NHA. XC1150
4682 H14.20-260403-0003 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . DT1153
4683 H14.20-260403-0002 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . DT1151
4684 H14.20-260403-0004 03/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN
4685 H14.20-260403-0006 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯƠNG TRIỆU LUẬN HOÀNG TUNG . CD1154
4686 H14.20-260403-0008 03/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP - TÁCH THỬA
4687 H14.20-260403-0010 03/04/2026 14/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐOÀN THỊ ĐOAN ĐỀ THÁM . GH1156
4688 H14.20-260403-0009 03/04/2026 29/04/2026 11/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG VĂN SỬU
4689 H14.20-260403-0014 03/04/2026 15/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÃ ĐÌNH SAO - ĐÍNH CHÍNH GCN
4690 H14.20-260403-0015 03/04/2026 15/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 90 ngày.
ĐOÀN VĂN THẠCH ĐỀ THÁM . TK1158
4691 H14.20-260403-0021 03/04/2026 21/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐÀM VĂN SÁY SÔNG HIẾN . TN 1161
4692 H14.20-260403-0016 03/04/2026 07/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG VĂN SOÒNG
4693 H14.20-260403-0017 03/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG VĂN CHƯƠNG
4694 H14.20-260403-0020 03/04/2026 08/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH. TC1160
4695 H14.20-260403-0023 03/04/2026 17/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG THỊ THU
4696 H14.20-260403-0026 03/04/2026 09/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG HỢP GIANG . DT1162
4697 H14.20-260403-0029 03/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM THỊ TIẾNG
4698 H14.20-260403-0028 03/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG THỊ XINH
4699 H14.20-260403-0030 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA TÂN GIANG . CD1163
4700 H14.20-260403-0031 03/04/2026 08/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN TUẤN
4701 H14.20-260403-0037 03/04/2026 24/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NÔNG THỊ PHÙ
4702 H14.20-260403-0027 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
TRẦN HOÀNG ANH - HỢP GIANG (CHUYỂN NHƯỢNG)
4703 H14.20-260403-0035 03/04/2026 21/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ NỌN ĐỀ THÁM . TN1166
4704 H14.20-260403-0036 03/04/2026 05/05/2026 24/09/2026
Trễ hạn 101 ngày.
TRẦN QUỐC CHIẾN
4705 H14.20-260403-0040 03/04/2026 08/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN ĐĂNG HUỆ, PHẠM THỊ HƯỜNG. XC.1167
4706 H14.20-260403-0042 03/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN PHANG
4707 H14.20-260403-0033 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
HOÀNG THỊ NGUYÊN - THỪA KẾ - ĐẤT TÂN GIANG
4708 H14.20-260403-0041 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
ĐƯỜNG VĂN DŨNG SÔNG HIẾN . TK1168
4709 H14.20-260403-0045 03/04/2026 15/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐƯỜNG QUANG MINH SÔNG HIẾN . TK1169
4710 H14.20-260403-0046 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ ĐỀ THÁM . TA1170
4711 H14.20-260403-0049 03/04/2026 08/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG LÔ ĐỨC
4712 H14.20-260403-0050 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
ĐÀM THỊ THẢO NÙNG TRÍ CAO . CN1172
4713 H14.20-260403-0048 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MA THỊ THỦY ĐỀ THÁM . CD1171
4714 H14.20-260403-0054 03/04/2026 10/04/2026 28/08/2026
Trễ hạn 98 ngày.
NÔNG VĂN BÁO
4715 H14.20-260403-0052 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LONG THÚY NGA ( ĐỀ THÁM)- TA1173
4716 H14.20-260403-0055 03/04/2026 14/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ QUANG HUY
4717 H14.20-260403-0056 03/04/2026 05/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
PHÍ VĂN HẢO
4718 H14.20-260403-0057 03/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐÀM QUANG HƯNG
4719 H14.20-260403-0063 03/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NÔNG VĂN HOAN
4720 H14.20-260403-0059 03/04/2026 15/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
ĐÀO VĨNH HOÀNG ĐỀ THÁM . TK.1174
4721 H14.20-260403-0061 03/04/2026 15/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN ĐỀ THÁM . CD1176
4722 H14.20-260406-0001 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG NÙNG TRÍ CAO . CN1178
4723 H14.20-260406-0003 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
PHẠM THỊ HUÊ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4724 H14.20-260406-0011 06/04/2026 22/04/2026 09/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH - TÁCH THỬA
4725 H14.20-260406-0015 06/04/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
CHUNG VĂN CHÓNG
4726 H14.20-260406-0018 06/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
MẠC QUANG HÀ. TC-1180
4727 H14.20-260406-0020 06/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THANH SƠN ĐỀ THÁM . CD1181
4728 H14.20-260406-0021 06/04/2026 04/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
MA KIÊN ÚC
4729 H14.20-260406-0022 06/04/2026 22/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LƯƠNG ANH TÂN SÔNG HIẾN . TN1182
4730 H14.20-260406-0024 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG SÔNG HIẾN . TK1184
4731 H14.20-260406-0027 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐOÀN ANH THƯ- NHẬN TẶNG CHO
4732 H14.20-260406-0028 06/04/2026 16/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÔ THỊ HỒNG HẢI NÙNG TRÍ CAO . TA1185
4733 H14.20-260406-0029 06/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ LẶNG
4734 H14.20-260406-0031 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐẶNG THỊ THÙY BẾ TRIỀU . CN1186
4735 H14.20-260406-0032 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐẶNG THỊ THÙY BẾ TRIỀU . CN1187
4736 H14.20-260406-0030 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN
4737 H14.20-260406-0035 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ÍCH NGÔN
4738 H14.20-260406-0036 06/04/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THẾ BIÊN
4739 H14.20-260406-0038 06/04/2026 10/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ OANH TÂN GIANG . DT1188
4740 H14.20-260406-0037 06/04/2026 07/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LỤC MÁY LÈN - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - XÓA THẾ CHẤP
4741 H14.20-260406-0044 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN ANH TÂN GIANG . TA1192
4742 H14.20-260406-0039 06/04/2026 13/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ THỊ OANH TÂN GIANG . CD1190
4743 H14.20-260406-0042 06/04/2026 04/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG VĂN HIẾU
4744 H14.20-260406-0040 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LÝ THỊ HẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4745 H14.20-260406-0046 06/04/2026 16/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐINH MINH TÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4746 H14.20-260406-0048 06/04/2026 16/04/2026 09/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
4747 H14.20-260406-0051 06/04/2026 16/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
4748 H14.20-260406-0055 06/04/2026 16/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN CÔNG HIỂN- ĐÍNH CHÍNH DO SAI ĐỊA CHỈ
4749 H14.20-260406-0056 06/04/2026 04/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG THỊ NHƯ
4750 H14.20-260407-0002 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU QUỐC TẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG
4751 H14.20-260407-0004 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BÙI NGUYÊN LỊCH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TẶNG CHO
4752 H14.20-260407-0003 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU QUỐC TẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CHUYỂN NHƯỢNG (1195)
4753 H14.20-260407-0008 07/04/2026 17/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
4754 H14.20-260407-0009 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH
4755 H14.20-260407-0012 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN NÙNG TRÍ CAO . TA1197
4756 H14.20-260407-0013 07/04/2026 28/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN HỒNG
4757 H14.20-260407-0011 07/04/2026 05/05/2026 07/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH THỊ MINH
4758 H14.20-260407-0006 07/04/2026 05/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 87 ngày.
PHÙNG THỊ LUÂN
4759 H14.20-260407-0017 07/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG THỊ HOA
4760 H14.20-260406-0053 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI- ĐẤT NTC- TẶNG CHO
4761 H14.20-260407-0015 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ NÙNG TRÍ CAO . TA1198
4762 H14.20-260407-0016 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THIÊN
4763 H14.20-260407-0020 07/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM THỊ BÍNH - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - CẤP ĐỔI
4764 H14.20-260407-0021 07/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG VĂN SƯ
4765 H14.20-260407-0024 07/04/2026 10/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ VÂNG
4766 H14.20-260407-0026 07/04/2026 23/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH - TÁCH THỬA
4767 H14.20-260407-0029 07/04/2026 23/04/2026 07/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG VĂN SẮM - HỢP THỬA
4768 H14.20-260407-0030 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TÔ THỊ BIỂN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4769 H14.20-260407-0031 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VƯƠNG VĂN THỤ SÔNG HIẾN . CN1202
4770 H14.20-260407-0028 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
VƯƠNG VĂN THỤ SÔNG HIẾN . CN1201
4771 H14.20-260407-0040 07/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC THỊ MẤY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
4772 H14.20-260407-0041 07/04/2026 07/05/2026 28/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
MA TRUNG LẬP
4773 H14.20-260407-0043 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
PHẠM THỊ HUẾ HOÀNG TUNG . TA1203
4774 H14.20-260407-0044 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
PHẠM THỊ HUẾ HOÀNG TUNG . TA1204
4775 H14.20-260407-0046 07/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LƯƠNG VĂN SINH - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT XÃ NGUYỄN HUỆ
4776 H14.20-260407-0048 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
BẾ KIM HUY - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4777 H14.20-260407-0053 07/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VĂN BỘ
4778 H14.20-260407-0056 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG TUẤN PHONG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
4779 H14.20-260407-0058 07/04/2026 05/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẦU
4780 H14.20-260407-0055 07/04/2026 05/05/2026 19/09/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN CHÍ CÔNG
4781 H14.20-260407-0059 07/04/2026 23/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG NÔNG PHƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
4782 H14.20-260407-0060 07/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH
4783 H14.20-260406-0041 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
RIÊU NGỌC THUẦN (SÔNG HIẾN). TA1213
4784 H14.20-260407-0061 07/04/2026 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐỖ ĐỨC CÔNG . XC1214
4785 H14.20-260407-0062 07/04/2026 10/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ THỊ HUẾ. XC1215
4786 H14.20-260407-0063 07/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
BÙI ĐÌNH VIỆT - CẤP ĐỔI
4787 H14.20-260407-0066 07/04/2026 05/05/2026 07/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
MA KIÊN TUYẾN
4788 H14.20-260407-0072 07/04/2026 14/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ HANH SÔNG HIẾN . CD1217
4789 H14.20-260407-0074 07/04/2026 05/05/2026 30/07/2026
Trễ hạn 62 ngày.
KHẰM VĂN SƠN
4790 H14.20-260407-0070 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG NGUYỄN HUỆ . CN1216
4791 H14.20-260407-0075 07/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI NAM
4792 H14.20-260407-0091 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐOÀN HỒNG HUYÊN HƯNG ĐẠO . TK1222
4793 H14.20-260407-0079 07/04/2026 07/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG VĂN LIẾP
4794 H14.20-260407-0080 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN VĂN HẢI NÙNG TRÍ CAO . CN1219
4795 H14.20-260407-0083 07/04/2026 07/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG VĂN QUẢNG
4796 H14.20-260407-0084 07/04/2026 17/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NINH VĂN NAM
4797 H14.20-260407-0086 07/04/2026 17/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH THỊ LAN HƯỜNG SÔNG HIẾN . TA1221
4798 H14.20-260407-0087 07/04/2026 28/04/2026 30/07/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LƯƠNG THỊ BÔNG
4799 H14.20-260407-0088 07/04/2026 17/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐÀO VĨNH HƯNG ĐỀ THÁM . TK1220
4800 H14.20-260407-0090 07/04/2026 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH
4801 H14.20-260408-0001 08/04/2026 06/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
HOÀNG VĂN LỘC
4802 H14.20-260408-0003 08/04/2026 06/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
HOÀNG VĂN LỘC
4803 H14.20-260408-0004 08/04/2026 14/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MA THỊ HUYỀN- CHUYỂN MĐ- ĐẤT TỔ 27 NTC
4804 H14.20-260408-0006 08/04/2026 06/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT
4805 H14.20-260408-0012 08/04/2026 06/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MÔNG THỊ TUYỂN
4806 H14.20-260408-0015 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÀN- NHẬN THỪA KẾ
4807 H14.20-260408-0016 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THỊ LỆ MỸ ĐỀ THÁM . TA1225
4808 H14.20-260408-0019 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐINH MINH TUẤN SÔNG HIẾN . TA1226
4809 H14.20-260408-0024 08/04/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NÔNG ÍCH LUÂN
4810 H14.20-260408-0020 08/04/2026 13/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN DÙNG
4811 H14.20-260408-0025 08/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍ HƯNG ĐẠO . CD1228
4812 H14.20-260408-0026 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THÙY LIÊN HƯNG ĐẠO . TA1229
4813 H14.20-260408-0028 08/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRỊNH THỊ NGA HỢP GIANG . CD1232
4814 H14.20-260408-0029 08/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG QUỐC MINH HỢP GIANG . CD1233
4815 H14.20-260408-0030 08/04/2026 08/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
ĐÀM THỊ NGUYỆN
4816 H14.20-260408-0032 08/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC NGHIỆM
4817 H14.20-260408-0033 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG THỊ THU HUYỀN NÙNG TRÍ CAO . TA1230
4818 H14.20-260408-0034 08/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG TƯƠI NUNG TRÍ CAO . TA1231
4819 H14.20-260408-0035 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA ĐỀ THÁM . TK1235
4820 H14.20-260408-0037 08/04/2026 08/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ NHẪN
4821 H14.20-260408-0038 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRIỆU THÀNH DUY HOÀNG TUNG . TK1236
4822 H14.20-260408-0039 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
ĐẶNG THỊ CHÍNH - NHẬN THỪA KẾ
4823 H14.20-260408-0043 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG TUẤN DUY - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO
4824 H14.20-260408-0041 08/04/2026 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HỮU THỤ - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO
4825 H14.20-260408-0045 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG TUẤN DUY - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO (1241)
4826 H14.20-260408-0044 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRẦN QUANG LINH - ĐẤT MINH KHAI - CHUYỂN NHƯỢNG
4827 H14.20-260408-0042 08/04/2026 20/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG QUỐC HOÀN - ĐẤT ĐÔNG KHÊ - CHUYỂN NHƯỢNG
4828 H14.20-260408-0049 08/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐÔ
4829 H14.20-260408-0055 08/04/2026 13/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG THÙY DUNG . TC1243
4830 H14.20-260408-0053 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
KIỀU LINH CHI
4831 H14.20-260408-0052 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH HUỆ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CN
4832 H14.20-260408-0056 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TẠ ÁNH TUYẾT SÔNG HIẾN . CN1244
4833 H14.20-260408-0059 08/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
CAM VĂN ĐOAN HƯNG ĐẠO . CD1245
4834 H14.20-260408-0060 08/04/2026 09/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN
4835 H14.20-260408-0064 08/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐINH THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TA1250
4836 H14.20-260408-0057 08/04/2026 15/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG BẾ TÂN - CẤP ĐỔI GIẤY CHỨNG NHẬN QSDĐ (ĐẤT HỢP GIANG - THỤC PHÁN)
4837 H14.20-260408-0067 08/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU KIM ĐỨC - ĐẤT SÔNG HIẾN - ĐKTC
4838 H14.20-260408-0068 08/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN PHƯƠNG
4839 H14.20-260408-0069 08/04/2026 09/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM THỊ LINH NHÂM - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA TC
4840 H14.20-260408-0072 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRỊNH THỊ HUÊ HỢP GIANG
4841 H14.20-260408-0073 08/04/2026 06/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG
4842 H14.20-260408-0075 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRỊNH THỊ HUÊ HỢP GIANG . TK1246
4843 H14.20-260408-0076 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRỊNH THỊ HUÊ HỢP GIANG . TK1248
4844 H14.20-260408-0077 08/04/2026 20/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4845 H14.20-260408-0078 08/04/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
VI VĂN QUÝ
4846 H14.20-260409-0001 09/04/2026 15/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐOÀN VIỆT HÀ - NGUYỄN THỊ KIM HẰNG- ĐẤT TỔ 20 NTC
4847 H14.20-260409-0007 09/04/2026 14/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ THANH QUÝ SÔNG HIẾN . XC1283
4848 H14.20-260409-0010 09/04/2026 07/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
TRIỆU VĂN HÙNG
4849 H14.20-260409-0013 09/04/2026 07/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN
4850 H14.20-260409-0015 09/04/2026 07/05/2026 18/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
PHẠM VĂN PHI
4851 H14.20-260409-0016 09/04/2026 21/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN TUẤN ANH
4852 H14.20-260409-0026 09/04/2026 07/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 85 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH
4853 H14.20-260409-0022 09/04/2026 07/05/2026 21/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BẾ THỊ YÊN
4854 H14.20-260409-0021 09/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG THỊ HẠNH
4855 H14.20-260409-0023 09/04/2026 27/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ BÍNH SÔNG HIẾN . TN1284
4856 H14.20-260409-0027 09/04/2026 23/04/2026 06/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
THẨM VĂN KHOÁI
4857 H14.20-260409-0029 09/04/2026 15/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 46 ngày.
ĐOÀN THẾ HÙNG- CHUYỂN MĐ
4858 H14.20-260409-0030 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NHƯ SÔNG HIẾN . TA1286
4859 H14.20-260409-0020 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
HÀ HỮU DỤNG(HƯNG ĐẠO). CN1287
4860 H14.20-260409-0033 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
PHẠM NGỌC LINH - NHẬN TẶNG CHO
4861 H14.20-260409-0034 09/04/2026 16/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐỔNG THANH SƠN SÔNG HIẾN . CD1288
4862 H14.20-260409-0037 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
LONG MẠNH TUẤN NÙNG TRÍ CAO . TA1289
4863 H14.20-260409-0043 09/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HÀ TRỌNG QUAN
4864 H14.20-260409-0051 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
PHAN MẠNH HUYỂN NÙNG TRÍ CAO . SN1292
4865 H14.20-260409-0052 09/04/2026 27/04/2026 01/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH THI
4866 H14.20-260409-0058 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯU XUÂN DIỆU - NHẬN TẶNG CHO
4867 H14.20-260409-0038 09/04/2026 21/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐÀM THỊ HIỆP (HƯNG ĐẠO). TA1294
4868 H14.20-260409-0060 09/04/2026 07/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 85 ngày.
TÔ ĐÀM THU HÀ
4869 H14.20-260409-0057 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN THU THẢO TÂN GIANG . TK1293
4870 H14.20-260409-0068 09/04/2026 07/05/2026 02/10/2026
Trễ hạn 105 ngày.
LỤC THỊ QUÝ
4871 H14.20-260409-0061 09/04/2026 21/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN THỊ NHÀN
4872 H14.20-260409-0062 09/04/2026 21/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN ĐÀO THẨM HƯNG ĐẠO . TA1297
4873 H14.20-260410-0001 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGA SÔNG HIẾN . TC1280
4874 H14.20-260410-0002 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐÀM QUANG CHỦ . XC1281
4875 H14.20-260410-0003 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯU THÙY DUNG. XC-1282
4876 H14.20-260410-0007 10/04/2026 28/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA HƯNG ĐẠO . TN1285
4877 H14.20-260410-0009 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN ĐỀ THÁM . XC1283
4878 H14.20-260410-0017 10/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - CMĐ
4879 H14.20-260410-0015 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
LÝ VĂN LUÂN TÂN GIANG . CN1286
4880 H14.20-260410-0020 10/04/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ NGÂN
4881 H14.20-260410-0021 10/04/2026 08/05/2026 12/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM ĐỨC VĂN
4882 H14.20-260410-0022 10/04/2026 08/05/2026 11/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐÀM QUANG THỤ
4883 H14.20-260410-0028 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
LÊ QUỐC ĐẠT TÂN GIANG . CN1289
4884 H14.20-260410-0027 10/04/2026 15/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG THỊ THU. XC1288
4885 H14.20-260410-0033 10/04/2026 08/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG HẢI LINH
4886 H14.20-260410-0035 10/04/2026 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẬT HƯNG ĐAO . TN1290
4887 H14.20-260410-0037 10/04/2026 28/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ÔN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TN1291
4888 H14.20-260410-0031 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TẠ THỊ CÚC - SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
4889 H14.20-260410-0038 10/04/2026 08/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LÊ QUANG CƯỜNG
4890 H14.20-260410-0040 10/04/2026 22/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN XUÂN HẢI HƯNG ĐẠO . CN1293
4891 H14.20-260410-0044 10/04/2026 28/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN BÁ GIAI TÂN GIANG . TN1294
4892 H14.20-260410-0045 10/04/2026 08/05/2026 21/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG THỊ TRANH
4893 H14.20-260410-0034 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG THÚY HIỆP- ĐẤT ĐỀ THÁM- CHUYỂN NHƯỢNG
4894 H14.20-260410-0046 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN
4895 H14.20-260410-0047 10/04/2026 15/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
HOÀNG VĂN TIỀU
4896 H14.20-260410-0048 10/04/2026 13/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY LAN
4897 H14.20-260410-0050 10/04/2026 22/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG LÊ NA HOÀNG TUNG| . CN1313
4898 H14.20-260410-0052 10/04/2026 08/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG NGỌC NGUYÊN
4899 H14.20-260410-0049 10/04/2026 14/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LÝ VĂN TRƯỜNG
4900 H14.20-260410-0053 10/04/2026 24/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
NÔNG THANH LIÊM SÔNG HIẾN . CD 1315
4901 H14.20-260410-0054 10/04/2026 12/05/2026 30/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN TUYÊN
4902 H14.20-260410-0059 10/04/2026 08/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 84 ngày.
VƯƠNG VĂN CA
4903 H14.20-260413-0002 13/04/2026 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ THỊ CHÂM ĐỀ THÁM . TN1317
4904 H14.20-260410-0055 13/04/2026 11/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 83 ngày.
VƯƠNG VĂN CA- ĐẤT ĐỘC LẬP- TẶNG CHO
4905 H14.20-260413-0003 13/04/2026 20/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRIỆU HÙNG MẠNH
4906 H14.20-260413-0006 13/04/2026 29/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ CHUYÊN SÔNG HIEENS0. TN1322
4907 H14.20-260413-0008 13/04/2026 22/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
SẦM MINH TIẾN - THỬA 231
4908 H14.20-260413-0007 13/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG SÁNG SÙNG
4909 H14.20-260413-0009 13/04/2026 22/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 16 ngày.
SẦM MINH TIẾN - THỬA 239
4910 H14.20-260413-0012 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯỢNG- XC
4911 H14.20-260413-0014 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH NÙNG TRÍ CAO . TK1323
4912 H14.20-260413-0010 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
MA KIÊN THUẬN- TC 3 BÌA
4913 H14.20-260413-0015 13/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG SÁNG THIỆN
4914 H14.20-260413-0022 13/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VẠN CẦN
4915 H14.20-260413-0017 13/04/2026 16/04/2026 13/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM VĂN HẠNH ĐỀ THÁM . TC1324
4916 H14.20-260413-0019 13/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHẠM NGỌC THỰC
4917 H14.20-260413-0026 13/04/2026 15/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG VĂN SOÒNG
4918 H14.20-260413-0028 13/04/2026 11/05/2026 19/09/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐINH VĂN HÙNG
4919 H14.20-260413-0034 13/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TRƯỜNG
4920 H14.20-260413-0035 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
CUNG THỊ HÒA NÙNG TRÍ CAO . TC1328
4921 H14.20-260413-0029 13/04/2026 29/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NÔNG THỊ THU THẢO SÔNG HIẾN . TN1326
4922 H14.20-260413-0031 13/04/2026 15/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
LA THỊ RỤC
4923 H14.20-260413-0032 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
PHAN VIỆT CƯỜNG SÔNG HIẾN . TA1327
4924 H14.20-260413-0033 13/04/2026 23/04/2026 15/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THỊ BỀN
4925 H14.20-260413-0038 13/04/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÊ VĂN CHUYÊN
4926 H14.20-260413-0041 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ HƯNG ĐẠO . TA1329
4927 H14.20-260413-0046 13/04/2026 11/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HỨA VĂN HUÂN
4928 H14.20-260413-0047 13/04/2026 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG VĂN NGUYÊN TÂN GIANG . DT1331
4929 H14.20-260413-0050 13/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG ÍCH NÓNG
4930 H14.20-260413-0048 13/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG ĐỨC LÒNG
4931 H14.20-260413-0051 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG HÀ HƯNG ĐẠO . XC1332
4932 H14.20-260413-0054 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THU HẢI TÂN GIANG . CD1319
4933 H14.20-260413-0055 13/04/2026 16/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
4934 H14.20-260413-0056 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGUYỄN THU HẢI NÙNG TRÍ CAO . CD1320
4935 H14.20-260413-0057 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THU HẢI TÂN GIANG . CD1321
4936 H14.20-260413-0053 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
NGUYỄN THỊ XINH - THỪA KẾ (ĐẤT TÂN GIANG)
4937 H14.20-260413-0023 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG THỊ THU - ĐẤT VĨNH QUANG - CẤP ĐỔI
4938 H14.20-260413-0059 13/04/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
BẾ ĐÌNH NGHỊ
4939 H14.20-260413-0045 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA(SÔNG HIẾN). CD1336
4940 H14.20-260413-0060 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG BÍCH PHƯƠNG HỢP GIANG . CD1338
4941 H14.20-260413-0030 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BẾ THỊ HUẾ- ĐẤT HỢP GIANG- CN
4942 H14.20-260413-0025 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐÀM THỊ THU THỦY - SÔNG HIẾN - THỪA KẾ
4943 H14.20-260413-0061 13/04/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THU HƯỜNG
4944 H14.20-260413-0062 13/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG TIẾN DŨNG ĐỀ THÁM . CD1340
4945 H14.20-260413-0065 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CAM VĂN ĐOAN HƯNG ĐẠO . CD1341
4946 H14.20-260413-0072 13/04/2026 17/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
PHẠM BÁ NGUYÊN NÙNG TRÍ CAO . DT1343
4947 H14.20-260413-0073 13/04/2026 15/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BÙI THỊ YẾN
4948 H14.20-260413-0063 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
PHÙNG VĂN NGUYÊN - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT SÔNG HIẾN
4949 H14.20-260413-0077 13/04/2026 05/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐÀM VĂN ĐẢNG
4950 H14.20-260413-0078 13/04/2026 23/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
ĐOÀN HỒNG AN HƯNG ĐẠO . TA1346
4951 H14.20-260413-0080 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐOÀN NGỌC TOÀN HƯNG ĐẠO . TA1345
4952 H14.20-260413-0082 13/04/2026 23/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
MÔNG VĂN ĐỘ NÙNG TRÍ CAO . TA1347
4953 H14.20-260413-0084 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG THỊ THÚY NÙNG TRÍ CAO . TA1348
4954 H14.20-260413-0085 13/04/2026 29/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THỊ BÌNH LUẬN - TÁCH THỬA
4955 H14.20-260413-0086 13/04/2026 16/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ MINH
4956 H14.20-260413-0087 13/04/2026 23/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG ĐỀ THÁM . TA1349
4957 H14.20-260413-0088 13/04/2026 23/04/2026 13/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
ĐÀM HỮU LÂM
4958 H14.20-260413-0090 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRẦN THỊ BÍCH ĐỀ THÁM . XC-1351
4959 H14.20-260413-0092 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
GIÁP THẾ HUY HOÀNG . XC1352
4960 H14.20-260413-0093 13/04/2026 29/04/2026 02/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM QUYẾT THẮNG - TÁCH THỬA
4961 H14.20-260413-0094 13/04/2026 16/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRẦN LỆNH HUY. XC1353
4962 H14.20-260413-0097 13/04/2026 23/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LIÊU CHÍ CÔNG NÙNG TRÍ CAO . CN1354
4963 H14.20-260413-0098 13/04/2026 13/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG
4964 H14.20-260413-0100 13/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾN ĐỀ THÁM . CD1355
4965 H14.20-260413-0101 13/04/2026 23/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HÀ QUỐC VIỆT - NHẬN TẶNG CHO
4966 H14.20-260414-0001 14/04/2026 18/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
HỨA VĂN ĐỨC
4967 H14.20-260414-0002 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG - NHẬN TẶNG CHO
4968 H14.20-260414-0004 14/04/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HỨA THỊ LAI
4969 H14.20-260414-0006 14/04/2026 24/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN CÔNG HIỂN ĐỀ THÁM . CN1356
4970 H14.20-260414-0009 14/04/2026 15/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 73 ngày.
TRIỆU HỒNG QUANG. XC1357
4971 H14.20-260414-0010 14/04/2026 17/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
BAN THỊ DIỆP. TC1358
4972 H14.20-260414-0013 14/04/2026 24/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TK1360
4973 H14.20-260414-0012 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . TK1359
4974 H14.20-260414-0022 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO
4975 H14.20-260414-0016 14/04/2026 24/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LINH THỊ HÀ - CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 14 NTC
4976 H14.20-260414-0017 14/04/2026 12/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG VĂN HOAN
4977 H14.20-260414-0018 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO
4978 H14.20-260414-0020 14/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ NHẸO
4979 H14.20-260414-0023 14/04/2026 23/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI KHÁNH HÀ SÔNG HIẾN . GH1362
4980 H14.20-260414-0024 14/04/2026 18/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG MINH NHẤT
4981 H14.20-260414-0026 14/04/2026 12/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 82 ngày.
TRIỆU VĂN THÔNG
4982 H14.20-260414-0011 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯƠNG QUỐC HUÂN (SÔNG HIẾN). TK1363
4983 H14.20-260414-0028 14/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
THẨM THỊ CHỜM SÔNG HIẾN . DT1364
4984 H14.20-260414-0025 14/04/2026 12/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC KIM HIỆU
4985 H14.20-260414-0027 14/04/2026 18/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN VINH
4986 H14.20-260414-0029 14/04/2026 12/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LỤC KIM HIỆU
4987 H14.20-260414-0032 14/04/2026 24/04/2026 23/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THÙY DUNG ĐỀ THÁM . TQ1365
4988 H14.20-260414-0035 14/04/2026 20/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG MẠNH PHÚ ĐỀ THÁM .DT1366
4989 H14.20-260414-0034 14/04/2026 24/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
TÔ THỊ TRANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
4990 H14.20-260414-0038 14/04/2026 12/05/2026 23/09/2026
Trễ hạn 95 ngày.
TRẦN MẠNH HƯỜNG
4991 H14.20-260414-0042 14/04/2026 17/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG TÚ ANH NÙNG TRÍ CAO . TC1368
4992 H14.20-260414-0046 14/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG ÁNH TUYẾT
4993 H14.20-260414-0037 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN HUY - ĐẤT NGỌC XUÂN (CHUYỂN NHƯỢNG)
4994 H14.20-260414-0048 14/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN PHÌNH
4995 H14.20-260414-0051 14/04/2026 17/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
4996 H14.20-260414-0055 14/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HÀ THÚY NGÂN
4997 H14.20-260414-0057 14/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÀI ĐỀ THÁM .CD1370
4998 H14.20-260414-0059 14/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BẾ MINH TUYỀN ĐỀ THÁM . CD1371
4999 H14.20-260414-0060 14/04/2026 17/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG VĂN HIỆU
5000 H14.20-260414-0063 14/04/2026 24/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - NHẬN THỪA KẾ
5001 H14.20-260414-0066 14/04/2026 17/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
TÔ THỊ HUYỀN . XC1374
5002 H14.20-260414-0062 14/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
5003 H14.20-260414-0064 14/04/2026 17/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI TÂN GIANG . XC1372
5004 H14.20-260414-0054 14/04/2026 24/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG LAN (SÔNG HIẾN). CN1373
5005 H14.20-260414-0067 14/04/2026 24/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 83 ngày.
NGUYỄN ĐẮC HAI - CMĐ
5006 H14.20-260414-0043 15/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG ÁNH TUYẾT- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐÍNH CHÍNH
5007 H14.20-260414-0071 14/04/2026 15/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN NGÀI
5008 H14.20-260415-0007 15/04/2026 20/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 70 ngày.
HOÀNG VĂN THÁM .XC1374
5009 H14.20-260415-0010 15/04/2026 20/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 70 ngày.
HOÀNG THỊ THƯ. XC1376
5010 H14.20-260415-0002 15/04/2026 29/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN HUY TOÀN SÔNG HIẾN . CD1374
5011 H14.20-260415-0011 15/04/2026 15/05/2026 21/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÂM QUANG NHẬT
5012 H14.20-260415-0019 15/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM ĐỀ THÁM . CN1378
5013 H14.20-260415-0014 15/04/2026 27/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐÀM THỊ LỆ NÙNG TRÍ CAO . TA1377
5014 H14.20-260415-0015 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC BẢO
5015 H14.20-260415-0026 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC NGHIỆM
5016 H14.20-260415-0028 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG XUÂN HẢO NÙNG TRÍ CAO . CD1381
5017 H14.20-260415-0029 15/04/2026 13/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÝ THỊ HUỆ
5018 H14.20-260415-0025 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG XUÂN HẢO NÙNG TRÍ CAO . CD1380
5019 H14.20-260415-0027 15/04/2026 12/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX CAO BẰNG- ĐẤT CHU TRINH-CMĐ
5020 H14.20-260415-0031 15/04/2026 15/05/2026 02/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHU THỊ CHIẾN TÂN GIANG . CD1383
5021 H14.20-260415-0005 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - HỢP GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
5022 H14.20-260415-0035 15/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN THỊ THUẬN
5023 H14.20-260415-0036 15/04/2026 05/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH ĐỀ THÁM . TN1384
5024 H14.20-260415-0038 15/04/2026 27/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
VŨ VĂN TÙNG ĐỀ THÁM . CN 1385
5025 H14.20-260415-0039 15/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG TUẤN ANH NÙNG TRÍ CAO . CD1386
5026 H14.20-260415-0042 15/04/2026 13/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 81 ngày.
LƯƠNG THỊ HUỆ
5027 H14.20-260415-0040 15/04/2026 20/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LỤC XUÂN THẮNG . TC1387
5028 H14.20-260415-0044 15/04/2026 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CL1388
5029 H14.20-260415-0043 15/04/2026 13/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 81 ngày.
BẾ THỊ HẬU
5030 H14.20-260415-0021 15/04/2026 27/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐOÀN ĐỨC THỦY
5031 H14.20-260415-0045 15/04/2026 21/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . DT1389
5032 H14.20-260415-0049 15/04/2026 22/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ MINH ANH ĐỀ THÁM . CD1391
5033 H14.20-260415-0047 15/04/2026 22/04/2026 01/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ MINH ANH ĐỀ THÁM
5034 H14.20-260415-0053 15/04/2026 20/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRẦN VIỆT DŨNG. TC1392
5035 H14.20-260415-0056 15/04/2026 21/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU SÔNG HIẾN . DT1393
5036 H14.20-260415-0059 15/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG DUY ÁNH
5037 H14.20-260415-0064 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG HÙNG GIANG SÔNG HIẾN . TA1394
5038 H14.20-260415-0062 15/04/2026 27/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 82 ngày.
VƯƠNG NGỌC THẠCH HƯNG ĐẠO . TA1394
5039 H14.20-260415-0063 15/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG PHƯƠNG HỒNG
5040 H14.20-260415-0066 15/04/2026 05/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN LỆNH HUY SÔNG HIẾN . TN1396
5041 H14.20-260415-0070 15/04/2026 05/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
SẦM THỊ AN ĐỀ THÁM . TN1397
5042 H14.20-260415-0071 15/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ VĂN TRÒN
5043 H14.20-260414-0070 15/04/2026 27/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG THỊ ĐOÀN ANH (SÔNG HIẾN). CN1398
5044 H14.20-260415-0073 15/04/2026 13/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠT
5045 H14.20-260415-0052 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN NGỌC HOÀNG- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN
5046 H14.20-260415-0048 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
CHU HỮU GIẢNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN NHƯỢNG
5047 H14.20-260415-0068 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
BẾ VĂN TRÒN- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- THỪA KẾ
5048 H14.20-260416-0006 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU KIM CƯƠNG
5049 H14.20-260416-0009 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM- NHẬN THỪA KẾ
5050 H14.20-260416-0001 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHAN MINH TUẤN ( HƯNG ĐẠO). TA1402
5051 H14.20-260416-0007 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM - NHẬN THỪA KẾ
5052 H14.20-260416-0008 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THỊ THƯỚM - NHẬN THỪA KẾ
5053 H14.20-260416-0012 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG CHIẾN THẮNG NÙNG TRÍ CAO . CN 1400
5054 H14.20-260416-0013 16/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NÔNG KHÁNH HOÀ. XC1403
5055 H14.20-260416-0016 16/04/2026 14/05/2026 02/10/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH HẬU
5056 H14.20-260416-0018 16/04/2026 14/05/2026 02/10/2026
Trễ hạn 100 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH HẬU
5057 H14.20-260416-0019 16/04/2026 28/04/2026 11/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG VĂN XÍCH - NHẬN TẶNG CHO
5058 H14.20-260416-0022 16/04/2026 28/04/2026 25/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG THỊ CHI - NHẬN TẶNG CHO
5059 H14.20-260416-0023 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
MÃ VĂN SẢNG - NHẬN TẶNG CHO
5060 H14.20-260416-0025 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐẶNG THỊ ÉN
5061 H14.20-260416-0026 16/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LÝ THỊ ANH
5062 H14.20-260416-0010 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
BÙI ĐÌNH TƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
5063 H14.20-260416-0029 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
PHƯƠNG VĂN PHÚC NÙNG TRÍ CAO . CN1406
5064 H14.20-260416-0030 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHAN VĂN QUẢNG HƯNG ĐẠO . TA1408
5065 H14.20-260416-0028 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ VĂN SẢNG 2 - NHẬN TẶNG CHO
5066 H14.20-260416-0031 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ SƠN HỮU - NHẬN TẶNG CHO
5067 H14.20-260416-0032 16/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
TỐNG THỊ KIM HUẾ-XC
5068 H14.20-260416-0033 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG VĂN ĐỨC
5069 H14.20-260416-0034 16/04/2026 21/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LÝ QUẢNG NÔNG HỢP GIANG . XC1409
5070 H14.20-260416-0036 16/04/2026 28/04/2026 20/06/2026
Trễ hạn 36 ngày.
MÃ SƠN KHÁNH - NHẬN TẶNG CHO
5071 H14.20-260416-0037 16/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ TÂM. ĐỀ THÁM . CL1410
5072 H14.20-260416-0038 16/04/2026 28/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ SƠN KHÁNH 2 - NHẬN TẶNG CHO
5073 H14.20-260416-0040 16/04/2026 14/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN
5074 H14.20-260416-0049 16/04/2026 28/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MA THỊ HUYỀN ĐỀ THÁM . CN1405
5075 H14.20-260416-0043 16/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . CL1411
5076 H14.20-260416-0044 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐINH QUỐC GIA
5077 H14.20-260416-0045 16/04/2026 18/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
BẾ XUÂN HỒNG ĐỀ THÁM . CL14
5078 H14.20-260416-0047 16/04/2026 28/04/2026 30/07/2026
Trễ hạn 65 ngày.
BẾ THỊ NÂU - NHẬN THỪA KẾ
5079 H14.20-260416-0048 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
MA THỊ HUYỀN ĐỀ THÁM . CN1404
5080 H14.20-260416-0050 16/04/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN MINH TUẤN HỢP GIANG . CD1414
5081 H14.20-260416-0052 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT TÂN GIANG . CN1413
5082 H14.20-260416-0054 16/04/2026 22/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 41 ngày.
PHẠM BÁ CƯƠNG - CHUYỂN MĐ
5083 H14.20-260416-0063 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
5084 H14.20-260416-0057 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU ĐỀ THÁM . GH1420
5085 H14.20-260416-0060 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU. GH1421
5086 H14.20-260416-0061 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
5087 H14.20-260416-0062 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
5088 H14.20-260416-0066 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
5089 H14.20-260416-0064 16/04/2026 18/05/2026 26/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MA THỊ KHÌN
5090 H14.20-260416-0065 16/04/2026 27/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ HIẾU
5091 H14.20-260416-0069 16/04/2026 17/04/2026 14/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LẠI ĐỨC THỨ - XÓA THẾ CHẤP
5092 H14.20-260416-0074 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG THỊ YẾN
5093 H14.20-260416-0075 16/04/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
N ÔNG THỊ HẠC
5094 H14.20-260416-0076 16/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ LẬP ĐỀ THÁM . CD1423
5095 H14.20-260416-0077 16/04/2026 14/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN THANH ĐÍNH
5096 H14.20-260416-0068 16/04/2026 28/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN HỒNG DƯƠNG - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT ĐỀ THÁM (THỤC PHÁN)
5097 H14.20-260416-0073 16/04/2026 28/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 81 ngày.
CAM ĐỨC HÙNG - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT TÂN GIANG
5098 H14.20-260416-0078 16/04/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG QUANG TỤ ĐỀ THÁM . CD1424
5099 H14.20-260417-0001 17/04/2026 29/04/2026 18/06/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHUÔNG VĂN LÀNH- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5100 H14.20-260417-0003 17/04/2026 19/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM CL1427
5101 H14.20-260417-0006 17/04/2026 21/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TRIỆU ÍCH TRỌNG
5102 H14.20-260417-0008 17/04/2026 29/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN VĂN NHU ĐỀ THÁM . TA1429
5103 H14.20-260417-0012 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NÔNG THANH PHẨM. TC1430
5104 H14.20-260417-0004 17/04/2026 22/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 73 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
5105 H14.20-260417-0005 17/04/2026 23/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 40 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . DT1428
5106 H14.20-260417-0007 17/04/2026 29/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐOÀN THỊ LƠ - NHẬN THỪA KẾ
5107 H14.20-260417-0014 17/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ THANH LIÊM ĐỀ THÁM . CD1432
5108 H14.20-260417-0013 17/04/2026 22/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU
5109 H14.20-260417-0015 17/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐOÀN THỊ CHUYÊN ĐỀ THÁM . CD1431
5110 H14.20-260417-0016 17/04/2026 05/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN HƯNG ĐẠO . CL1433
5111 H14.20-260417-0017 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KHÚC NGỌC THANH
5112 H14.20-260417-0019 17/04/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
ĐÀO VĂN SƠN
5113 H14.20-260417-0024 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ THIỀU. TC1435
5114 H14.20-260417-0028 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ HỒNG VÂN
5115 H14.20-260417-0030 17/04/2026 15/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÝ HẢI TOÀN
5116 H14.20-260417-0031 17/04/2026 29/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐOÀN VĂN TRỌNG- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5117 H14.20-260417-0033 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG HÀ. TC.1436
5118 H14.20-260417-0032 17/04/2026 29/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
PHAN THỊ UYỂN - NHẬN THỪA KẾ
5119 H14.20-260417-0034 17/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÓN SÔNG HIẾN . CD1437
5120 H14.20-260417-0041 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NGÂN THỊ HẠNH
5121 H14.20-260417-0045 17/04/2026 29/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
BẾ THỊ THANH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5122 H14.20-260417-0046 17/04/2026 07/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
HOÀNG HỒNG THU HƯNG ĐẠO . TN1438
5123 H14.20-260417-0037 17/04/2026 29/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
DƯƠNG ĐẠI LÂM
5124 H14.20-260417-0043 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG THỊ MAI - THỪA KẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN (THỤC PHÁN)
5125 H14.20-260417-0040 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG THỊ MAI - THỪA KẾ - ĐẤT SÔNG HIẾN (THỤC PHÁN)
5126 H14.20-260417-0053 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH THỊ VUI
5127 H14.20-260417-0055 17/04/2026 29/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN KHÁNH BIÊN HOÀNG TUNG . TA1441
5128 H14.20-260417-0060 17/04/2026 29/04/2026 22/08/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN TRUNG DŨNG NÙNG TRÍ CAO . TK1443
5129 H14.20-260417-0058 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG DUY - CHUYỂN NHƯỢNG
5130 H14.20-260417-0061 17/04/2026 29/04/2026 04/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN TRUNG DŨNG NÙNG TRÍ CAO . TA1444
5131 H14.20-260417-0064 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN. XC1446
5132 H14.20-260417-0063 17/04/2026 22/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
DƯƠNG TRỌNG VIỄN. XC1445
5133 H14.20-260417-0052 17/04/2026 29/04/2026 17/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
PHƯƠNG VĂN DƯƠNG - THỤC PHÁN - TẶNG CHO
5134 H14.20-260420-0003 20/04/2026 04/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRẦN VĂN TRINH BẠCH ĐẰNG . TA1449
5135 H14.20-260420-0002 20/04/2026 04/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRẦN VĂN TRINH BẠCH ĐẰNG . TK1448
5136 H14.20-260420-0004 20/04/2026 13/05/2026 28/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG VĂN TRÌNH
5137 H14.20-260420-0007 20/04/2026 04/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THỊ SƠN SÔNG HIẾN . TK1451
5138 H14.20-260420-0008 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ THỊ THIỆU ĐỀ THÁM . TK1450
5139 H14.20-260420-0012 20/04/2026 24/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐOÀN NGỌC HUỆ HƯNG ĐẠO . DT1452
5140 H14.20-260420-0015 20/04/2026 23/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG ĐỨC LÒNG
5141 H14.20-260420-0010 20/04/2026 04/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
BÙI ĐÌNH TƯỜNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
5142 H14.20-260420-0016 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
DƯƠNG VĂN HƯNG. XC1453
5143 H14.20-260420-0018 20/04/2026 12/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG ĐỨC LÒNG
5144 H14.20-260420-0021 20/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ THÚY
5145 H14.20-260420-0009 20/04/2026 04/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THÁI SƠN
5146 H14.20-260420-0020 20/04/2026 18/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
TRIỆU THỊ LÀU- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- TẶNG CHO
5147 H14.20-260420-0024 20/04/2026 18/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ LỢI
5148 H14.20-260420-0023 20/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU
5149 H14.20-260420-0028 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LỤC TRỌNG HIẾU
5150 H14.20-260420-0029 20/04/2026 08/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
BÙI THỊ HẢI HƯNG ĐẠO . TN1455
5151 H14.20-260420-0032 20/04/2026 20/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT
5152 H14.20-260420-0033 20/04/2026 04/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
TRỊNH XUÂN ĐỊNH NÙNG TRÍ CAO . TA1456
5153 H14.20-260420-0034 20/04/2026 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN ĐOẠN DƯỢC
5154 H14.20-260420-0037 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG HOÀNG HUỆ . TC1457
5155 H14.20-260420-0038 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THU HẠNH HƯNG ĐẠO . CN1457
5156 H14.20-260420-0041 20/04/2026 04/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐINH LONG TUẤN - NHẬN TẶNG CHO + CẤP ĐỔI BÌA MỚI (ĐẤT TỔ 13 TÂN GIANG)
5157 H14.20-260420-0042 20/04/2026 04/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤY - NHẬN THỪA KẾ
5158 H14.20-260420-0045 20/04/2026 18/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ VI
5159 H14.20-260420-0047 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN ĐỀTHÁM . CN1459
5160 H14.20-260420-0049 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LÊ VĂN TÁ
5161 H14.20-260420-0052 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN DUY TRƯỜNG. TC1462
5162 H14.20-260420-0019 20/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐÌNH CẦU-ĐẤT CAI BỘ- TÁCH THỬA
5163 H14.20-260420-0060 20/04/2026 04/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
PHÙNG LÊ NINH HƯNG ĐẠO . TA1464
5164 H14.20-260420-0053 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGÂN HÀNG TMCP BẢO VIỆT - CN HÀ NỘI-TĐ+XC
5165 H14.20-260420-0054 20/04/2026 13/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ THẠO
5166 H14.20-260420-0056 20/04/2026 18/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG VĂN CÙ
5167 H14.20-260420-0055 20/04/2026 18/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐÀM VĂN DUY
5168 H14.20-260420-0057 20/04/2026 04/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
PHÙNG LÊ NINH HƯNG ĐẠO . TA1463
5169 H14.20-260420-0063 20/04/2026 24/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC THỊ CHINH TÂN GIANG . DT1460
5170 H14.20-260420-0069 20/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÃ QUỐC TUẤN TÂN GIANG . CD1467
5171 H14.20-260420-0067 20/04/2026 23/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NÔNG NGUYỄN THÀNH
5172 H14.20-260420-0071 20/04/2026 04/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐÀM THỊ NGOAN - NHẬN TẶNG CHO- ĐÁT TỔ 26 NTC
5173 H14.20-260420-0072 20/04/2026 04/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LINH QUANG HIẾN HƯNG ĐẠO . TA1465
5174 H14.20-260420-0073 20/04/2026 04/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐINH THỊ TRANG HƯNG ĐẠO . TA1468
5175 H14.20-260421-0002 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐOÀN TRỌNG DIỆN- TẶNG CHO
5176 H14.20-260421-0003 21/04/2026 14/05/2026 28/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LỤC MINH ĐÔNG
5177 H14.20-260421-0007 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LÝ VĂN THAO- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO
5178 H14.20-260421-0005 21/04/2026 05/05/2026 09/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ TRUNG NGUYÊN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5179 H14.20-260421-0006 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN HOÀN THIÊN. XC1469
5180 H14.20-260421-0008 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐOÀN VĂN HÙNG NÙNG TRÍ CAO . CD1470
5181 H14.20-260420-0011 21/04/2026 05/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN HOÀN - CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT TÂN GIANG)
5182 H14.20-260420-0036 21/04/2026 05/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
PHÙNG THỊ VÂN - ĐẤT NAM PHONG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5183 H14.20-260421-0011 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐINH ÁNH HỒNG ĐỀ THÁM . TK1473
5184 H14.20-260421-0014 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ VĂN LỢI, VŨ THỊ LĨNH. TC1474
5185 H14.20-260421-0012 21/04/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - TÁCH THỬA TỔ 9 TÂN GIANG
5186 H14.20-260421-0019 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN THANH NHÃ, ĐẶNG QUANG ĐÔNG. TC1475
5187 H14.20-260421-0020 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG VĂN SAN ĐỀ THÁM . CD1476
5188 H14.20-260421-0015 21/04/2026 05/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
ĐOÀN THỊ THU HIỀN - NHẬN TẶNG CHO
5189 H14.20-260421-0016 21/04/2026 19/05/2026 02/10/2026
Trễ hạn 97 ngày.
PHAN THỊ NGÂN
5190 H14.20-260421-0022 21/04/2026 05/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
TRẦN NGỌC LÃNH- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5191 H14.20-260421-0025 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ VĂN CHƯƠNG-TC
5192 H14.20-260421-0026 21/04/2026 19/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ TY
5193 H14.20-260421-0030 21/04/2026 25/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ PHÒNG
5194 H14.20-260421-0027 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ VĂN CHƯƠNG
5195 H14.20-260421-0031 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
BẾ VÂN TRÀ-XC
5196 H14.20-260421-0032 21/04/2026 19/05/2026 25/09/2026
Trễ hạn 92 ngày.
LƯƠNG THANH HỒI
5197 H14.20-260421-0033 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG THỊ LÀN. XC1477
5198 H14.20-260421-0034 21/04/2026 19/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
TRIỆU THỊ LÀU
5199 H14.20-260421-0037 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN VĂN NGỌ, LÊ THỊ PHƯƠNG LINH. TC1478
5200 H14.20-260421-0023 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
TẠ ÁNH TUYẾT( ĐỀ THÁM). CN1482
5201 H14.20-260421-0038 21/04/2026 19/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG THỊ LIÊN
5202 H14.20-260421-0039 21/04/2026 19/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
PHÙNG VĂN HOÀN
5203 H14.20-260421-0042 21/04/2026 19/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG ĐINH ĐẠI
5204 H14.20-260421-0043 21/04/2026 19/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ TRÀ MY
5205 H14.20-260421-0045 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ, ĐINH THỊ DUNG. TC1483
5206 H14.20-260421-0056 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG LỆ BIẾC-XC
5207 H14.20-260421-0046 21/04/2026 19/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
VI QUANG NĂM
5208 H14.20-260421-0048 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐINH ĐÌNH CHÍNH. XC1484
5209 H14.20-260421-0053 21/04/2026 19/05/2026 27/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾN
5210 H14.20-260421-0054 21/04/2026 07/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN VĂN CHÍ NÙNG TRÍ CAO . DT1480
5211 H14.20-260421-0059 21/04/2026 19/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
LÂM THỊ HÀ
5212 H14.20-260421-0060 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG HẢI ÂU HƯNG ĐẠO . CD1485
5213 H14.20-260421-0062 21/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊM HƯNG ĐẠO . CD1486
5214 H14.20-260421-0066 21/04/2026 11/05/2026 07/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ THẾ NAM TÂN GIANG . TN1487
5215 H14.20-260421-0067 21/04/2026 19/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
CHUNG THỊ NGÂN
5216 H14.20-260421-0068 21/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LAO TÀI MINH
5217 H14.20-260421-0076 21/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ MINH HƯNG ĐẠO
5218 H14.20-260421-0069 21/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
QUÁCH VĂN CẢNH
5219 H14.20-260421-0070 21/04/2026 19/05/2026 02/10/2026
Trễ hạn 97 ngày.
LA THỊ ĐẸP
5220 H14.20-260421-0072 21/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN ĐẠT
5221 H14.20-260421-0075 21/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LA THỊ HÀ SÔNG HIẾN . CN1490
5222 H14.20-260421-0078 21/04/2026 05/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG ĐỀ THÁM . TA1491
5223 H14.20-260421-0079 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG ĐÈ THÁM . TA1492
5224 H14.20-260421-0080 21/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - CẤP ĐỔI
5225 H14.20-260421-0081 21/04/2026 19/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
5226 H14.20-260421-0082 21/04/2026 05/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
PHẠM THỊ NHUNG TÂN GIANG . CN1495
5227 H14.20-260421-0086 21/04/2026 24/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG MẠNH THÔNG
5228 H14.20-260421-0085 21/04/2026 05/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHƯƠNG - CMĐ THỬA 26
5229 H14.20-260421-0087 21/04/2026 05/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 78 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHƯƠNG - CMĐ THỬA 130
5230 H14.20-260422-0003 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÝ ANH CHIẾN SÔNG HIẾN . CN1496
5231 H14.20-260422-0004 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HÀ THỊ MÂY SÔNG HIẾN . CN1497
5232 H14.20-260422-0006 22/04/2026 06/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - ĐÍNH CHÍNH
5233 H14.20-260422-0009 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
CUNG THỊ HỢI HỢP GIANG . TK 1499
5234 H14.20-260422-0010 22/04/2026 27/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 65 ngày.
PHƯƠNG MINH TUẤN-TC
5235 H14.20-260422-0012 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ MINH HƯNG ĐẠO . CD1498
5236 H14.20-260422-0011 22/04/2026 20/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT
5237 H14.20-260422-0013 22/04/2026 27/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ ÍCH THƯ
5238 H14.20-260422-0014 22/04/2026 12/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
ĐOÀN NGỌC VĨ ĐỀ THÁM 9 . TN150
5239 H14.20-260422-0016 22/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
MA THỊ LIỄU
5240 H14.20-260422-0021 22/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN QUYỀN
5241 H14.20-260422-0019 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LƯU NGỌC PHONG - NHẬN TẶNG CHO
5242 H14.20-260422-0022 22/04/2026 22/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
SẦM THỊ ĐỘ
5243 H14.20-260422-0023 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN ĐỨC ÂN SÔNG HIẾN . CN1501
5244 H14.20-260422-0024 22/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ DOÃN TƯỜNG
5245 H14.20-260422-0025 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN HỮU HUỲNH ĐỀ THÁM . TA1502
5246 H14.20-260422-0028 22/04/2026 08/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LINH QUANG THĂNG HƯNG ĐẠO . CD1503
5247 H14.20-260422-0029 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LINH QUANG THĂNG HƯNG ĐẠO . CD1504
5248 H14.20-260422-0030 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THÙY DƯƠNG TÂN GIANG . TK1505
5249 H14.20-260422-0032 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐINH XUÂN BIỂN - NHẬN THỪA KẾ
5250 H14.20-260422-0031 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG HỒNG MẠNH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5251 H14.20-260422-0033 22/04/2026 20/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN HÌNH
5252 H14.20-260422-0035 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG VĂN HUÂN
5253 H14.20-260422-0038 22/04/2026 22/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆP
5254 H14.20-260422-0034 22/04/2026 20/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU
5255 H14.20-260422-0037 22/04/2026 27/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG XUÂN PHƯƠNG
5256 H14.20-260422-0040 22/04/2026 22/05/2026 27/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG VĂN THỊNH
5257 H14.20-260422-0043 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG THỊ TÂM
5258 H14.20-260422-0044 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
VŨ NGỌC DUY SÔNG HIẾN . CN1507
5259 H14.20-260422-0045 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
ĐÀM THỊ MIỀN
5260 H14.20-260422-0046 22/04/2026 20/05/2026 11/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG VĂN DŨNG
5261 H14.20-260422-0047 22/04/2026 27/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN
5262 H14.20-260422-0050 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐÀM MẠNH ĐẠT SÔNG HIẾN . CN1508
5263 H14.20-260422-0055 22/04/2026 27/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NGUYỄN THỊ TÝ
5264 H14.20-260422-0057 22/04/2026 20/05/2026 19/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
TRIỆU THỊ MAI
5265 H14.20-260422-0027 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG THỊ TÂM- ĐẤT ĐÀO DƯƠNG- THỪA KẾ
5266 H14.20-260422-0058 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM 2 - NHẬN TẶNG CHO
5267 H14.20-260422-0056 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NGUYỄN THANH LIÊM- NHẬN TẶNG CHO
5268 H14.20-260422-0066 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
VƯƠNG MINH HUYỀN
5269 H14.20-260422-0067 22/04/2026 20/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
ĐINH VĂN DẠY
5270 H14.20-260422-0068 22/04/2026 20/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
VI VĂN QUÝ
5271 H14.20-260422-0070 22/04/2026 27/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THÚY NGÂN
5272 H14.20-260422-0071 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐẶNG THỊ NGỌC TÂN GIANG . CN1514
5273 H14.20-260422-0060 22/04/2026 28/04/2026 22/06/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ NGHE ĐỀ THÁM . DT1511
5274 H14.20-260422-0061 22/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ NGHE ĐỀ THÁM . CD1509
5275 H14.20-260422-0069 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LÃ THANH TÙNG NÙNG TRÍ CAO . CN1513
5276 H14.20-260422-0052 22/04/2026 06/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÝ THỊ KÍNH - THỪA KẾ - ĐẤT HỢP GIANG
5277 H14.20-260422-0076 22/04/2026 06/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN TIẾN CƯƠNG HỢP GIANG . CN1515
5278 H14.20-260422-0079 22/04/2026 23/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
KHÚC NGỌC THANH
5279 H14.20-260422-0081 22/04/2026 27/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRẦN THỊ HÀ
5280 H14.20-260422-0082 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
PHAN VĂN HOÀN NÙNG TRÍ CAO . TA1516
5281 H14.20-260422-0084 22/04/2026 06/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
PHẠM CHIẾN HIỆP SÔNG HIẾN . CN1518
5282 H14.20-260422-0088 22/04/2026 20/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆP
5283 H14.20-260422-0089 22/04/2026 20/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TRẦN MẠNH HƯỜNG
5284 H14.20-260423-0002 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐINH MẠNH HƯNG SÔNG HIẾN . TA1520
5285 H14.20-260423-0001 23/04/2026 21/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN
5286 H14.20-260423-0003 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
BẾ THỊ THIỆU ĐỀ THÁM . TK1519
5287 H14.20-260423-0008 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN NGỌC THỐN- NHẬN TẶNG CHO
5288 H14.20-260423-0009 23/04/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG NGÔN SAN
5289 H14.20-260423-0010 23/04/2026 25/05/2026 14/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NÔNG THỊ HIÊN
5290 H14.20-260423-0011 23/04/2026 28/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
CÔNG TY TNHH VIỆT KHANH CAO BẰNG
5291 H14.20-260423-0012 23/04/2026 21/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG VĂN DŨNG
5292 H14.20-260423-0013 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ HỢP GIANG . TA1521
5293 H14.20-260423-0014 23/04/2026 21/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TÔ THỊ NGA
5294 H14.20-260423-0017 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT- NHẬN TẶNG CHO
5295 H14.20-260423-0021 23/04/2026 21/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG VĂN TƯ
5296 H14.20-260423-0022 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN HƯNG ĐẠO . TA1522
5297 H14.20-260423-0024 23/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN HƯNG ĐẠO . TA1522
5298 H14.20-260423-0028 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM HƯNG ĐẠO . CN1523
5299 H14.20-260423-0029 23/04/2026 07/05/2026 24/08/2026
Trễ hạn 77 ngày.
CÔNG TY CP BĐS MỸ- ĐINH THỊ TÂM-CN
5300 H14.20-260423-0030 23/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN CẢNH
5301 H14.20-260423-0031 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
VŨ VĂN TÙNG ĐỀ THÁM . CN1524
5302 H14.20-260423-0032 23/04/2026 07/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG THỊ THU - NHẬN TẶNG CHO ĐẤT THỤC PHÁN
5303 H14.20-260423-0037 23/04/2026 07/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THỊ PHƯỢNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
5304 H14.20-260423-0036 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG THU TRANG- TT 3 TẦNG- CN
5305 H14.20-260423-0034 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TỐNG KIM TRỌNG HỢP GIANG . CD1525
5306 H14.20-260423-0039 23/04/2026 28/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
PHẠM THỊ THẢO. XC1527
5307 H14.20-260423-0042 23/04/2026 21/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
5308 H14.20-260423-0044 23/04/2026 28/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN
5309 H14.20-260423-0019 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN THANH CẢM ( SÔNG HIẾN). CD1529
5310 H14.20-260423-0045 23/04/2026 13/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THỊ TỌA HỢP GIANG . TN 1530
5311 H14.20-260423-0046 23/04/2026 07/05/2026 25/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
CHU XUÂN THÁI - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG
5312 H14.20-260423-0047 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LỤC XUÂN DƯƠNG HỢP GIANG , TA1531
5313 H14.20-260423-0015 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TRẦN AN BINH - SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
5314 H14.20-260423-0048 23/04/2026 13/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LINH THỊ OANH HƯNG ĐẠO . TN1533
5315 H14.20-260423-0054 23/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
VƯƠNG THỊ THÊM HƯNG ĐẠO . TK 1534
5316 H14.20-260423-0052 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG THỊ TUYẾN
5317 H14.20-260423-0058 23/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ LAN ANH SÔNG HIẾN . TA1535
5318 H14.20-260423-0061 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
TRƯƠNG THỊ MINH NÙNG TRÍ CAO . TK1537
5319 H14.20-260423-0066 23/04/2026 25/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT
5320 H14.20-260423-0067 23/04/2026 04/05/2026 05/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ HUỀ
5321 H14.20-260423-0070 23/04/2026 07/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ BÍCH NGUYỆT- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG- ĐẤT TỔ 12 NTC
5322 H14.20-260423-0071 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÁNH HÒA SÔNG HIẾN . CD1540
5323 H14.20-260423-0065 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ NÉO NÙNG TRÍ CAO . CD1538
5324 H14.20-260423-0053 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
LÝ PHƯƠNG THẢO- ĐẤT ĐỀ THÁM- TẶNG CHO- UQ VÂN ANH
5325 H14.20-260423-0020 23/04/2026 07/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (ĐẤT DUYỆT TRUNG)
5326 H14.20-260423-0076 23/04/2026 07/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẠT- NHẬN TẶNG CHO
5327 H14.20-260423-0079 23/04/2026 07/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NÔNG VĂN HOÀNG SÔNG HIẾN . TA1543
5328 H14.20-260423-0075 23/04/2026 11/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
ĐOÀN TRUNG NGHĨA ĐỀ THÁM . CD1541
5329 H14.20-260423-0083 23/04/2026 28/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG THỊ CẢNH
5330 H14.20-260423-0084 23/04/2026 28/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG, NGUYỄN ĐỨC VĂN. XC1544
5331 H14.20-260424-0001 24/04/2026 22/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
5332 H14.20-260424-0005 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ OANH HỢP GIANG . CD1546
5333 H14.20-260424-0008 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG THẾ HÒA HỢP GIANG . TA1547
5334 H14.20-260424-0007 24/04/2026 26/05/2026 11/09/2026
Trễ hạn 77 ngày.
NÔNG THỊ ÁNH
5335 H14.20-260424-0011 24/04/2026 28/05/2026 28/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGỌC THỊ HỒNG LAM
5336 H14.20-260424-0013 24/04/2026 12/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN THÀNH ĐỀ THÁM . CD1548
5337 H14.20-260424-0016 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐÀM VĂN GIỚI SÔNG HIẾN . CN1549
5338 H14.20-260424-0024 24/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÔNG THỊ BIỂN HƯNG ĐẠO . TN1551
5339 H14.20-260424-0025 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
MÔNG THỊ BIỂN HƯNG ĐẠO . TA1550
5340 H14.20-260424-0018 24/04/2026 26/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI
5341 H14.20-260424-0019 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
BÙI PHƯƠNG MAI- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5342 H14.20-260424-0023 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
LƯƠNG HỒNG MẠNH- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG TỪ BÀ VÂN
5343 H14.20-260424-0027 24/04/2026 29/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ KIM TUYẾN
5344 H14.20-260424-0031 24/04/2026 29/04/2026 05/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
LƯƠNG THỊ THOA
5345 H14.20-260424-0033 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LỘC THỊ THUYỀN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5346 H14.20-260424-0028 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT ĐỀ THÁM . CD1552
5347 H14.20-260424-0034 24/04/2026 29/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LÊ NGUYỄN THANH GIANG. TC1553
5348 H14.20-260424-0036 24/04/2026 12/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LÊ ANH TUẤN TÂN GIANG . CD1555
5349 H14.20-260424-0037 24/04/2026 26/05/2026 03/07/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG
5350 H14.20-260424-0038 24/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯƠNG THỊ THẢO HƯNG ĐẠO . CD1554
5351 H14.20-260424-0039 24/04/2026 04/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LƯƠNG THỊ THẢO HƯNG ĐẠO . DT1556
5352 H14.20-260423-0073 24/04/2026 05/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ THỊ LÝ
5353 H14.20-260424-0020 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI YẾN
5354 H14.20-260424-0040 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN THỊ TỚI ĐỀ THÁM . TA1557
5355 H14.20-260424-0044 24/04/2026 27/04/2026 15/05/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MA VĂN BÁU - XÓA THẾ CHẤP
5356 H14.20-260424-0047 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG MINH HỢP GIANG . TK1561
5357 H14.20-260424-0048 24/04/2026 22/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
MÔNG THỊ MÌNH
5358 H14.20-260424-0051 24/04/2026 28/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG THI PHÙ
5359 H14.20-260424-0053 24/04/2026 08/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
TRIỆU HỮU NGHĨA- NHẬN TẶNG CHO
5360 H14.20-260424-0029 24/04/2026 05/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN KIM HUỆ - CẤP ĐỔI - ĐẤT TÂN GIANG
5361 H14.20-260424-0052 24/04/2026 08/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA ĐỀ THÁM . TK1560
5362 H14.20-260424-0054 24/04/2026 22/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG VĂN THUẬN
5363 H14.20-260424-0058 24/04/2026 29/04/2026 04/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
QUÁCH VĂN CẢNH
5364 H14.20-260424-0057 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐINH CAO CƯỜNG NÙNG TRÍ CAO . CN1563
5365 H14.20-260424-0059 24/04/2026 14/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ ÒN
5366 H14.20-260424-0060 24/04/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN MẠNH
5367 H14.20-260424-0063 24/04/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÃ VĂN ƠN NÙNG TRÍ CAO . TN1562
5368 H14.20-260424-0061 24/04/2026 29/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ, ĐINH THỊ DUNG. TC1564
5369 H14.20-260424-0062 24/04/2026 29/04/2026 29/07/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN HỒNG TƯ, ĐINH THỊ DUNG, TC1564
5370 H14.20-260424-0064 24/04/2026 08/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH CMĐ SỬ DỤNG ĐẤT (ĐẤT TÂN GIANG)
5371 H14.20-260424-0067 24/04/2026 22/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN HƯNG
5372 H14.20-260424-0065 24/04/2026 08/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
THẨM THỊ CHỜM SÔNG HIẾN . TK 1565
5373 H14.20-260424-0056 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG NHẬT THĂNG - ĐẤT TÂN GIANG - CHUYỂN NHƯỢNG
5374 H14.20-260428-0008 28/04/2026 28/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÝ THỊ YẾN
5375 H14.20-260428-0009 28/04/2026 26/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG THỊ LÌM
5376 H14.20-260428-0010 28/04/2026 06/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN THANH BÌNH - XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
5377 H14.20-260428-0011 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN DUY TRƯỜNG. XC1566
5378 H14.20-260428-0013 28/04/2026 14/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THỊ HUẾ ĐỀ THÁM . CD1568
5379 H14.20-260428-0014 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG TRỌNG ĐỨC. XC1569
5380 H14.20-260428-0017 28/04/2026 26/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HÀ VĂN MẠNH
5381 H14.20-260428-0018 28/04/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
BẾ THỊ NẾT
5382 H14.20-260428-0016 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HỨA THỊ LAN, NÔNG VĂN NGHIỆP. XC1570
5383 H14.20-260428-0019 28/04/2026 06/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LA THỊ KIỀU NÙNG TRÍ CAO . DT1572
5384 H14.20-260428-0020 28/04/2026 12/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH THỊ AN NA
5385 H14.20-260428-0023 28/04/2026 26/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HÀ VĂN CUNG
5386 H14.20-260428-0026 28/04/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VŨ HÙNG CƯỜNG HỢP GIANG . CD1573
5387 H14.20-260428-0030 28/04/2026 12/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 75 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5388 H14.20-260428-0028 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI. TC1574
5389 H14.20-260428-0029 28/04/2026 26/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ HÀI
5390 H14.20-260428-0038 28/04/2026 18/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ THỊ BÌNH NÙNG TRÍ CAO . TN1575
5391 H14.20-260428-0039 28/04/2026 12/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NẠI HỒNG NGHIÊM NÙNG TRÍ CAO . CN1576
5392 H14.20-260428-0041 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
PHẠM THỊ THẢO. TC1577
5393 H14.20-260428-0044 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
PHẠM THỊ THẢO. TC1578
5394 H14.20-260428-0046 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG QUỐC TOẢN
5395 H14.20-260428-0047 28/04/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ LÁNH (NAM TUẤN). CD1580
5396 H14.20-260428-0051 28/04/2026 28/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 70 ngày.
MA THẾ HỮU
5397 H14.20-260428-0052 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐỖ NÔNG THÚY QUỲNH. XC1581
5398 H14.20-260428-0053 28/04/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP ĐỀ THÁM . TN1582
5399 H14.20-260428-0058 28/04/2026 12/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
BẾ THỊ ĐIỀM ĐỀ THÁM . TA1584
5400 H14.20-260428-0063 28/04/2026 12/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU - NHẬN TẶNG CHO
5401 H14.20-260428-0065 28/04/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LIÊU QUÝ TÍCH
5402 H14.20-260428-0055 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
BẾ THÀNH LONG ĐỀ THÁM . TA1583
5403 H14.20-260428-0056 28/04/2026 12/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ THÀNH LONG ĐỀ THÁM . TA1583
5404 H14.20-260428-0061 28/04/2026 26/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ THỊ ÁI VÂN
5405 H14.20-260428-0062 28/04/2026 12/05/2026 10/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ VĂN THẮNG ĐỀ THÁM . TA1585
5406 H14.20-260428-0064 28/04/2026 26/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRIỆU THỊ THÚY
5407 H14.20-260428-0067 28/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN HƯỞNG
5408 H14.20-260428-0068 28/04/2026 05/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NÔNG THU OANH
5409 H14.20-260428-0074 28/04/2026 12/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ QUANG TOÁN HOÀNG TUNG . TA1587
5410 H14.20-260428-0072 28/04/2026 05/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRẦN ĐỨC HẬU. TC1586
5411 H14.20-260428-0076 28/04/2026 14/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN ĐỀ THÁM . KTTT 1588
5412 H14.20-260428-0077 28/04/2026 26/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG VĂN CẦU
5413 H14.20-260428-0079 28/04/2026 26/05/2026 14/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MA ÍCH TUẤN
5414 H14.20-260429-0002 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THU - NHẬN TẶNG CHO
5415 H14.20-260429-0005 29/04/2026 29/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÝ VĂN THÁI
5416 H14.20-260429-0013 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN BÍCH NGỌC-XC
5417 H14.20-260429-0008 29/04/2026 15/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ NGA HOÀNG TUNG . CD1590
5418 H14.20-260429-0014 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THU DIỆU. TC1591
5419 H14.20-260429-0016 29/04/2026 22/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CÔNG TY CP GANG THÉP CAO BẰNG
5420 H14.20-260429-0021 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐỖ MINH THỦY SÔNG HIẾN . TA1593
5421 H14.20-260429-0020 29/04/2026 13/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU NGỌC HUY
5422 H14.20-260429-0024 29/04/2026 27/05/2026 25/09/2026
Trễ hạn 86 ngày.
VI TIẾN AN
5423 H14.20-260429-0030 29/04/2026 27/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HOÀNG THỊ THỌ
5424 H14.20-260429-0027 29/04/2026 15/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ THỊ MINH HÒA HOÀNG TUNG . CD1595
5425 H14.20-260429-0039 29/04/2026 27/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
CHU THỊ ƯƠNG
5426 H14.20-260429-0040 29/04/2026 27/05/2026 21/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÝ ÍCH DUY
5427 H14.20-260429-0042 29/04/2026 13/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG ĐỨC HUÂN ĐỀ THÁM . TA1598
5428 H14.20-260429-0043 29/04/2026 13/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ KIỀU - NHẬN TẶNG CHO
5429 H14.20-260429-0045 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG VĂN NĂM . XC1599
5430 H14.20-260429-0046 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU - NHẬN TẶNG CHO
5431 H14.20-260429-0051 29/04/2026 13/05/2026 12/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐINH THỊ KIM OANH TÂN GIANG . TQ1600
5432 H14.20-260429-0060 29/04/2026 27/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN TRƯỞNG
5433 H14.20-260429-0065 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THỊ THÚY- XC
5434 H14.20-260429-0062 29/04/2026 13/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
DƯƠNG THẾ HOÀNG - NHẬN TẶNG CHO
5435 H14.20-260429-0035 29/04/2026 13/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THANH HOÀN
5436 H14.20-260429-0072 29/04/2026 27/05/2026 16/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH VIẾT DŨNG
5437 H14.20-260429-0069 29/04/2026 13/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN BẢO NGỌC - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5438 H14.20-260429-0080 29/04/2026 13/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ ĐỀ THÁM . TA1606
5439 H14.20-260429-0057 29/04/2026 08/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN (ĐỀ THÁM). CD1607
5440 H14.20-260429-0084 29/04/2026 06/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 60 ngày.
VŨ MINH TÂM. XC1608
5441 H14.20-260429-0081 29/04/2026 27/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
5442 H14.20-260429-0082 29/04/2026 13/05/2026 27/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
BẾ ANH QUANG HỢP GIANG . TA1603
5443 H14.20-260429-0089 29/04/2026 15/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH ĐỀ THÁM . CL1610. ỦY QUYỀN
5444 H14.20-260504-0001 04/05/2026 07/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 59 ngày.
DƯƠNG THỊ LOAN, TRẦN TẤT CƯỜNG. XC1611
5445 H14.20-260504-0003 04/05/2026 14/05/2026 11/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LƯƠNG MINH HOÀNG SÔNG HIẾN . CN1612
5446 H14.20-260504-0006 04/05/2026 18/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 26 ngày.
MÃ ĐÌNH SAO NÙNG TRÍ CAO . KTT-1614
5447 H14.20-260429-0090 04/05/2026 14/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
VŨ PHƯƠNG HÀ
5448 H14.20-260504-0011 04/05/2026 25/05/2026 28/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LONG VĂN ĐÔNG
5449 H14.20-260504-0012 04/05/2026 28/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NÔNG CHẤN HÒA CHU THỊ NIÊN
5450 H14.20-260504-0009 04/05/2026 14/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
CHU PHƯƠNG HUẾ- HỢP GIANG- CHUYỂN NHƯỢNG
5451 H14.20-260504-0014 04/05/2026 08/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ HIẾU- CHUYỂN MĐ
5452 H14.20-260504-0023 04/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆP
5453 H14.20-260504-0024 04/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG NHỊ- ĐỀ THÁM- CD1619
5454 H14.20-260504-0025 04/05/2026 14/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ ÁI
5455 H14.20-260504-0029 04/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRIỆU THỊ BÌNH - HƯNG ĐẠO- CN1620
5456 H14.20-260504-0027 04/05/2026 14/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG - HƯNG ĐẠO- CN1621
5457 H14.20-260504-0037 04/05/2026 28/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG VĂN TÙNG
5458 H14.20-260504-0039 04/05/2026 14/05/2026 27/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TỐNG KIM HẢI- HỢP GIANG- TK1626
5459 H14.20-260504-0040 04/05/2026 14/05/2026 17/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TỐNG KIM SƠN- HỢP GIANG- TK1625
5460 H14.20-260504-0041 04/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TỐNG THỊ VÂN ANH - HỢP GIANG- TK1624
5461 H14.20-260504-0042 04/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TỐNG THỊ QUYÊN- HỢP GIANG-TK1623
5462 H14.20-260504-0036 04/05/2026 14/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
TRIỆU ĐÌNH PHAN - HƯNG ĐẠO- TQ1627
5463 H14.20-260504-0050 04/05/2026 08/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ - SÔNG HIẾN - DT1628
5464 H14.20-260504-0051 04/05/2026 01/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRIỆU THỊ THU
5465 H14.20-260504-0053 04/05/2026 14/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ MINH TUYỀN- ĐỀ THÁM-TA1629
5466 H14.20-260504-0055 04/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐỒNG THỊ CHÚC- ĐỀ THÁM-CD1631
5467 H14.20-260504-0056 04/05/2026 28/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỊNH
5468 H14.20-260504-0049 04/05/2026 20/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
ĐINH THỊ CHÚC - TÁCH THỬA - TÂN GIANG
5469 H14.20-260504-0057 04/05/2026 06/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LÃ TRUNG THÀNH
5470 H14.20-260504-0058 04/05/2026 14/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 71 ngày.
VI THỊ NHƯ - HƯNG ĐẠO- CN1632
5471 H14.20-260504-0063 04/05/2026 22/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
TĂNG THÚY HOÀN
5472 H14.20-260505-0001 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG ĐỨC VĨ, BÙI THỊ DUYÊN. TC1634
5473 H14.20-260505-0004 05/05/2026 29/05/2026 16/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH VIẾT DŨNG
5474 H14.20-260505-0002 05/05/2026 11/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THỊ BỀ (NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN DUY THIÊM)
5475 H14.20-260505-0006 05/05/2026 25/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĨNH CẮM
5476 H14.20-260505-0010 05/05/2026 04/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN HƯU QUANG
5477 H14.20-260505-0014 05/05/2026 02/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG THỊ BẢY
5478 H14.20-260505-0023 05/05/2026 29/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ ĐIỆU
5479 H14.20-260505-0025 05/05/2026 15/05/2026 07/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ VƠ - NHẬN TẶNG CHO
5480 H14.20-260505-0026 05/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
5481 H14.20-260505-0016 05/05/2026 15/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ LÂM THÁI-ĐỀ THÁM-TA1636
5482 H14.20-260505-0017 05/05/2026 14/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ CÚC
5483 H14.20-260505-0019 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
LỤC HẢI QUỲNH - XC1637
5484 H14.20-260505-0020 05/05/2026 11/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG - THAY ĐỔI THÔNG TIN
5485 H14.20-260505-0022 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LƯƠNG THỊ HIỀN - SÔNG HIẾN- CD1638
5486 H14.20-260505-0028 05/05/2026 11/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 25 ngày.
MAI XUÂN HOÀNG - CHUYỂN MĐ- ĐẤT TỔ 3 NTC
5487 H14.20-260505-0030 05/05/2026 29/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THANH THỦY
5488 H14.20-260505-0027 05/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ DÍNH
5489 H14.20-260505-0032 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN
5490 H14.20-260505-0035 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG PHÚC CHANH - XUÂN HỒNG 2, QUẢNG UYÊN-CD1640
5491 H14.20-260505-0036 05/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM HỒNG PHONG
5492 H14.20-260505-0034 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN QUYẾT
5493 H14.20-260505-0038 05/05/2026 29/05/2026 05/09/2026
Trễ hạn 69 ngày.
TRẦN VĂN CHÍNH
5494 H14.20-260505-0062 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
LÔI THỊ NGỌC QUỲNH. XC1645
5495 H14.20-260505-0047 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH CHUẨN
5496 H14.20-260505-0050 05/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO- SÔNG HIẾN-CD1642
5497 H14.20-260505-0051 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
NGUYỄN THÚY LINH - XC
5498 H14.20-260505-0065 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG LÊ HUY - TC1646
5499 H14.20-260505-0067 05/05/2026 15/05/2026 25/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG THỊ THU HỒNG - NHẬN TẶNG CHO
5500 H14.20-260505-0070 05/05/2026 29/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU
5501 H14.20-260505-0071 05/05/2026 08/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NGA
5502 H14.20-260505-0073 05/05/2026 29/05/2026 19/09/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐINH NGỌC ĐẠM
5503 H14.20-260505-0069 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG LÊ HUY. TC 1647
5504 H14.20-260505-0072 05/05/2026 15/05/2026 22/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NÔNG THỊ THÙY - HƯNG ĐẠO- CN1648
5505 H14.20-260505-0079 05/05/2026 08/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 58 ngày.
ĐÀO THỊ BÌNH- TC
5506 H14.20-260505-0083 05/05/2026 15/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐOÀN HỒNG AN - HƯNG ĐẠO - TA1649
5507 H14.20-260505-0084 05/05/2026 29/05/2026 24/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
5508 H14.20-260505-0087 05/05/2026 15/05/2026 19/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG - NHẬN TẶNG CHO
5509 H14.20-260505-0076 05/05/2026 15/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG- HƯNG ĐẠO- TA1652
5510 H14.20-260505-0081 05/05/2026 15/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ THỊ HƯỜNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5511 H14.20-260505-0085 05/05/2026 15/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐOÀN NGỌC QUẾ - HƯNG ĐẠO - TA1650
5512 H14.20-260505-0089 05/05/2026 15/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
5513 H14.20-260505-0090 05/05/2026 15/05/2026 25/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG NGHĨA - NHẬN TẶNG CHO
5514 H14.20-260506-0001 06/05/2026 01/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG THANH THỦY
5515 H14.20-260506-0008 06/05/2026 27/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU- CẤP ĐỔI
5516 H14.20-260506-0013 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐOÀN HỒNG CHUYÊN - NHẬN TẶNG CHO
5517 H14.20-260506-0006 06/05/2026 01/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÊ THỊ HOA
5518 H14.20-260505-0060 06/05/2026 18/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM
5519 H14.20-260506-0010 06/05/2026 18/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
CÔNG VĂN BÌNH
5520 H14.20-260506-0011 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
PHẠM QUỐC TRÌNH, NÔNG THÚY AN. TC1658
5521 H14.20-260506-0016 06/05/2026 18/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG - SÔNG HIẾN - CN1659
5522 H14.20-260506-0017 06/05/2026 01/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
MA THỊ BIỂU
5523 H14.20-260506-0014 06/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LÝ THỊ SO
5524 H14.20-260506-0019 06/05/2026 11/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
HOÀNG THỊ NGOAN
5525 H14.20-260506-0021 06/05/2026 18/05/2026 01/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HOÀNG VĂN VIỆT- HƯNG ĐẠO- CN1660
5526 H14.20-260506-0023 06/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LONG VĂN NGHIỆP- ĐỀ THÁM- CD1661
5527 H14.20-260506-0005 06/05/2026 18/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
TĂNG THỊ VÂN- ĐẤT SÔNG HIẾN- THỪA KẾ
5528 H14.20-260506-0027 06/05/2026 13/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 72 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN- ĐÁT NGỌC XUÂN- CẤP ĐỔI
5529 H14.20-260506-0029 06/05/2026 03/06/2026 24/09/2026
Trễ hạn 80 ngày.
ĐỖ TRẦN HIỆP- SÔNG HIẾN- CD 1663
5530 H14.20-260506-0030 06/05/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HUY
5531 H14.20-260506-0034 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ MINH CƯƠNG- NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 15 NTC
5532 H14.20-260506-0031 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢO, TRẦN VĂN THÀNH. TC1664
5533 H14.20-260506-0033 06/05/2026 18/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ VŨ GIANG - ĐỀ THÁM - TA1665
5534 H14.20-260506-0037 06/05/2026 01/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN THỊ DIỆN
5535 H14.20-260506-0044 06/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HÀ VĂN DIÊU
5536 H14.20-260506-0046 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
PHAN THỊ HUYỀN - NHẬN TẶNG CHO
5537 H14.20-260506-0048 06/05/2026 18/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN QUỐC VĂN- NHẬN TẶNG CHO
5538 H14.20-260506-0041 06/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ MINH THU- CẤP ĐỔI - ĐẤT THỤC PHÁN
5539 H14.20-260506-0039 06/05/2026 01/06/2026 13/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ DIỆN
5540 H14.20-260506-0043 06/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HÀ THỊ MINH THU- CẤP ĐỔI- ĐẤT THỤC PHÁN
5541 H14.20-260506-0045 06/05/2026 18/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 69 ngày.
MA VĂN THỌ - TÂN GIANG- CN1666
5542 H14.20-260506-0047 06/05/2026 18/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HOA
5543 H14.20-260506-0050 06/05/2026 18/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ MAI - TÂN GIANG- TA1668
5544 H14.20-260506-0051 06/05/2026 18/05/2026 30/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
PHAN VĂN QUẢNG- NHẬN TẶNG CHO
5545 H14.20-260506-0054 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN DUY LUẬN. XC1670
5546 H14.20-260506-0065 06/05/2026 26/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG XUÂN LIÊN
5547 H14.20-260506-0071 06/05/2026 03/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
BẾ VĂN HẠNH
5548 H14.20-260506-0055 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG MINH HÒA - XC
5549 H14.20-260506-0056 06/05/2026 07/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN THĂNG - XÓA THẾ CHẤP
5550 H14.20-260506-0057 06/05/2026 20/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TỐNG KIM LONG - HỢP GIANG. KTTT1671
5551 H14.20-260506-0060 06/05/2026 12/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRỊNH THANH TÚ, HOÀNG TRUNG DŨNG. DT1669
5552 H14.20-260506-0061 06/05/2026 01/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG THỊ BẨM
5553 H14.20-260506-0063 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LƯƠNG THỊ YẾN - XC 1073
5554 H14.20-260506-0064 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
LÝ VĂN THĂNG, HỨA THỊ DUYÊN. TC1672
5555 H14.20-260506-0066 06/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG, NGỌC THỊ TUYẾT MINH. TC 1974
5556 H14.20-260507-0002 07/05/2026 12/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
THẨM THÁI HIẾU - XC1676
5557 H14.20-260507-0009 07/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRUNG - HỢP GIANG - CD1678
5558 H14.20-260507-0014 07/05/2026 08/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG THỊ CĂM
5559 H14.20-260507-0016 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ QUYẾN
5560 H14.20-260507-0003 07/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THIỆN
5561 H14.20-260507-0004 07/05/2026 19/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 14 ngày.
BÙI THỊ HẢI - SÔNG HIẾN- CN1677
5562 H14.20-260507-0006 07/05/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HIỆP
5563 H14.20-260507-0021 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG TỰ TRUNG - TÂN GIANG-CN1679
5564 H14.20-260507-0024 07/05/2026 21/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
TRIỆU THỊ LIỄU
5565 H14.20-260507-0028 07/05/2026 12/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LA TUẤN HUY - XC1680
5566 H14.20-260507-0034 07/05/2026 21/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LỤC VĂN ĐẠO
5567 H14.20-260506-0072 07/05/2026 02/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN
5568 H14.20-260507-0029 07/05/2026 02/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
MÃ VĂN HIẾU
5569 H14.20-260507-0030 07/05/2026 12/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐINH VIẾT LỢI, NGUYỄN THỊ NGA. XC1681
5570 H14.20-260507-0035 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU THỊ NGỌC PHƯƠNG
5571 H14.20-260507-0037 07/05/2026 02/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NHUNG
5572 H14.20-260506-0070 07/05/2026 02/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN
5573 H14.20-260507-0038 07/05/2026 19/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU NGỌC THÁI
5574 H14.20-260507-0039 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ NIẾM - HƯNG ĐẠO - TK1682
5575 H14.20-260507-0041 07/05/2026 08/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐOÀN CẢNH TUÂN
5576 H14.20-260507-0045 07/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUẾ LAN - HỢP GIANG- CD1684
5577 H14.20-260507-0033 07/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ THANH HUYỀN - CN - SÔNG HIẾN
5578 H14.20-260507-0056 07/05/2026 02/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
TRIỆU THỊ NGẦN
5579 H14.20-260507-0053 07/05/2026 19/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐOÀN ĐỨC THỦY- HƯNG ĐẠO- CN1686
5580 H14.20-260507-0058 07/05/2026 02/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NÔNG THẾ DUY
5581 H14.20-260507-0059 07/05/2026 12/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LÊ VĂN TÁ - XC
5582 H14.20-260507-0054 07/05/2026 08/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐOÀN THỊ YÊN
5583 H14.20-260507-0055 07/05/2026 19/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG - SÔNG HIẾN-CN1687
5584 H14.20-260507-0057 07/05/2026 19/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG HỮU PHÚC - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT NAM PHONG
5585 H14.20-260507-0061 07/05/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN DƯỢC
5586 H14.20-260507-0066 07/05/2026 19/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯU THÁI THUẬN - HỢP GIANG - CN1690
5587 H14.20-260507-0062 07/05/2026 14/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 24 ngày.
CHU THỊ UYÊN- HỢP GIANG - CD1689
5588 H14.20-260508-0001 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
GIÁP NGỌC TĨNH. XC1691
5589 H14.20-260508-0003 08/05/2026 14/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG
5590 H14.20-260507-0048 08/05/2026 03/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN
5591 H14.20-260508-0005 08/05/2026 05/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TÔ QUỐC HƯNG
5592 H14.20-260507-0047 08/05/2026 03/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG MÙI GHỂN
5593 H14.20-260508-0006 08/05/2026 20/05/2026 17/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
TRỊNH VĂN THỊNH - SÔNG HIẾN - CD1692
5594 H14.20-260508-0015 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
ĐỔNG KHƯƠNG DUY- XC
5595 H14.20-260508-0016 08/05/2026 20/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ LOAN -HOÀNG TUNG- TK1694
5596 H14.20-260508-0022 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
ĐINH THỊ CỨU - XC1695
5597 H14.20-260508-0025 08/05/2026 22/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
MẠC VĂN TÙNG
5598 H14.20-260508-0027 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN VĂN CẢNH - TC1696
5599 H14.20-260508-0029 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
PHẠM MINH HƯỞNG, NGÔN THỊ QUYỂN - TC1697
5600 H14.20-260508-0033 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
TRẦN THỊ BÌNH - XC1698
5601 H14.20-260508-0039 08/05/2026 20/05/2026 21/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG LINH CHI - SÔNG HIẾN- 1699
5602 H14.20-260508-0042 08/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LỤC VĂN SỬ
5603 H14.20-260508-0040 08/05/2026 14/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ THÚY - SÔNG HIẾN- DT1700
5604 H14.20-260508-0043 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG THỊ THÚY, ĐÀM VĂN TOẢN -TC1701
5605 H14.20-260508-0046 08/05/2026 09/06/2026 27/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
DƯƠNG VĂN THỊNH
5606 H14.20-260508-0047 08/05/2026 09/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
5607 H14.20-260508-0054 08/05/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THANH SANG - ĐỀ THÁM - TA1705
5608 H14.20-260508-0061 08/05/2026 26/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
CAO THỊ MÍT- TÂN GIANG - TN1708
5609 H14.20-260508-0050 08/05/2026 20/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LÂM VĂN DU
5610 H14.20-260508-0031 08/05/2026 20/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 67 ngày.
TỐNG QUANG HUY- ĐẤT TÂN GIANG- CN
5611 H14.20-260508-0056 08/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ ĐÌNH
5612 H14.20-260508-0057 08/05/2026 13/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN DUY KHƯƠNG -TC1706
5613 H14.20-260508-0063 08/05/2026 03/06/2026 04/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN KHÊ
5614 H14.20-260508-0064 08/05/2026 15/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
VI THU HIỀN
5615 H14.20-260508-0067 08/05/2026 03/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG NGỌC ÁNH
5616 H14.20-260508-0069 08/05/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH THỊ HƯƠNG
5617 H14.20-260508-0071 08/05/2026 22/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG TRƯỜNG SƠN
5618 H14.20-260508-0073 08/05/2026 13/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRẦN THỊ SÁU
5619 H14.20-260508-0074 08/05/2026 11/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
BẾ THỊ BẠCH
5620 H14.20-260508-0075 08/05/2026 20/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
VI HỒNG PHÚ - HỢP GIANG- TK1712
5621 H14.20-260508-0076 08/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐÀO THỊ NGỌC- SÔNG HIẾN- CN
5622 H14.20-260508-0079 08/05/2026 20/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG KHÁNH LINH - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG
5623 H14.20-260508-0081 08/05/2026 20/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN THƠ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5624 H14.20-260508-0084 08/05/2026 12/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRỊNH NGUYỄN TÂM - KTTT1713
5625 H14.20-260508-0077 08/05/2026 20/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU HOÀNG THẾ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT TÂN GIANG
5626 H14.20-260508-0082 08/05/2026 20/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
MÃ NAM DẦU - ĐÍNH CHÍNH SO SAI HỌ TÊN ĐỆM
5627 H14.20-260508-0083 08/05/2026 11/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG THANH VŨ
5628 H14.20-260508-0089 08/05/2026 05/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LƯƠNG THỊ BÌNH
5629 H14.20-260508-0088 08/05/2026 09/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NÔNG THỊ HƯỞNG
5630 H14.20-260508-0086 08/05/2026 14/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ ÍCH THỊNH - THAY ĐỔI ĐỊA CHỈ THƯỜNG TRÚ - ĐẤT ĐỀ THÁM
5631 H14.20-260508-0090 08/05/2026 05/06/2026 27/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGÔ THỊ DÁY
5632 H14.20-260508-0091 08/05/2026 26/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN HỮU KHOÁT - SÔNG HIẾN- TN1716
5633 H14.20-260508-0092 08/05/2026 05/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG THỊ RÁY
5634 H14.20-260508-0093 08/05/2026 05/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NÔNG THỊ NƠI
5635 H14.20-260509-0001 09/05/2026 20/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ THIỆP
5636 H14.20-260511-0001 11/05/2026 04/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG VĂN CHÒ
5637 H14.20-260511-0003 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HỨA THỊ HỒNG HẢI, NÔNG ĐÌNH HOAN- ĐẤT SÔNG HIẾN-XTC
5638 H14.20-260511-0013 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN NGỌC ÁNH - ĐẤT HỢP GIANG-TC1720
5639 H14.20-260511-0015 11/05/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN CÔNG ĐOÀN
5640 H14.20-260511-0016 11/05/2026 04/06/2026 01/10/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐOÀN VĂN THUYÊN
5641 H14.20-260511-0006 11/05/2026 21/05/2026 18/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ CHUYỀN- ĐẤT ĐỀ THÁM - TẶNG CHO
5642 H14.20-260511-0007 11/05/2026 27/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ TOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
5643 H14.20-260511-0014 11/05/2026 04/06/2026 01/10/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐOÀN VĂN THUYÊN
5644 H14.20-260511-0027 11/05/2026 27/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - TÁCH THỬA
5645 H14.20-260511-0034 11/05/2026 27/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG
5646 H14.20-260511-0023 11/05/2026 21/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THANH TIẾN- NHẬN CN - ĐẤT THỤC PHÁN
5647 H14.20-260511-0025 11/05/2026 13/05/2026 24/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRƯƠNG NGỌC HỒNG
5648 H14.20-260511-0031 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
SẦM THỊ THÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO-CẤP ĐỔI
5649 H14.20-260511-0035 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CÁT, NGUYỄN THỊ HÒA- ĐẤT TÂN GIANG- XC1728
5650 H14.20-260511-0037 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN KIM CỪ - ĐẤT HƯNG ĐẠO- TẶNG CHO
5651 H14.20-260511-0039 11/05/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
TRẦN HÀ NAM
5652 H14.20-260511-0040 11/05/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
MẠC VĂN HỢI
5653 H14.20-260511-0038 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
PHÙNG MINH TUÂN
5654 H14.20-260511-0041 11/05/2026 21/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG ĐOÀN YẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
5655 H14.20-260511-0060 11/05/2026 25/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
VƯƠNG KIM LONG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- KT THÔNG TIN
5656 H14.20-260511-0042 11/05/2026 21/05/2026 06/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG ĐOÀN YẾN - ĐỀ THÁM - THỪA KẾ
5657 H14.20-260511-0043 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
HỒ HẢI BẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC1731
5658 H14.20-260511-0045 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN - SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
5659 H14.20-260511-0047 11/05/2026 27/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ BÌNH
5660 H14.20-260511-0048 11/05/2026 29/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NÔNG THJ HUỆ
5661 H14.20-260511-0049 11/05/2026 25/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - KHAI THÁC THÔNG TIN
5662 H14.20-260511-0050 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH VŨ HOÀNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5663 H14.20-260511-0055 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG - NHẬN TẶNG CHO- ĐẤT TỔ 11 NTC
5664 H14.20-260511-0056 11/05/2026 21/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO
5665 H14.20-260511-0063 11/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
TÔ NGỌC LINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
5666 H14.20-260511-0052 11/05/2026 21/05/2026 22/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
TÔ QUANG HUY - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT HÒA CHUNG - TÂN GIANG
5667 H14.20-260511-0077 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐINH NAM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
5668 H14.20-260511-0081 11/05/2026 21/05/2026 30/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG THỊ ĐANG- NHẬN THỪA KẾ
5669 H14.20-260511-0088 11/05/2026 14/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN TÔNG
5670 H14.20-260511-0071 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG QUANG DŨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
5671 H14.20-260511-0072 11/05/2026 08/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN THỊ VIỆN
5672 H14.20-260511-0070 11/05/2026 21/05/2026 11/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
BẾ ĐỨC VĨNH - NHẬN TẶNG CHO
5673 H14.20-260511-0082 11/05/2026 01/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN
5674 H14.20-260511-0083 11/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THỊ BÍCH LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI
5675 H14.20-260511-0086 11/05/2026 14/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
HOÀNG ĐỨC LÒNG
5676 H14.20-260511-0020 11/05/2026 21/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG ĐỨC CHINH - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
5677 H14.20-260511-0087 11/05/2026 14/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐÀM THỊ BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
5678 H14.20-260512-0006 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
5679 H14.20-260512-0007 12/05/2026 14/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
VI THỊ BƠ
5680 H14.20-260512-0004 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CHU THỊ NINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
5681 H14.20-260512-0005 12/05/2026 05/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 64 ngày.
HOÀNG THỊ TUYÊN
5682 H14.20-260512-0008 12/05/2026 26/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LƯƠNG THƯỢNG CỬ
5683 H14.20-260512-0011 12/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÂM THỊ KIÊM
5684 H14.20-260512-0013 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ THANH HUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
5685 H14.20-260512-0015 12/05/2026 09/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ TƯƠI
5686 H14.20-260512-0021 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐÀO QUANG KIM - ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP
5687 H14.20-260512-0022 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN TIẾN CƯỜNG
5688 H14.20-260512-0027 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NHÂM VĂN HOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
5689 H14.20-260512-0029 12/05/2026 16/06/2026 28/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
CÔNG TY CP THỦY ĐIỆN SÔNG GÂM
5690 H14.20-260512-0024 12/05/2026 28/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THỊ TÍNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - HỢP THỬA ĐẤT
5691 H14.20-260511-0084 12/05/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN THỊ THƠM
5692 H14.20-260512-0032 12/05/2026 22/05/2026 13/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯƠNG THỊ ĐÀO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
5693 H14.20-260512-0040 12/05/2026 09/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN HUÂN
5694 H14.20-260512-0041 12/05/2026 22/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ THỊ MÂY - ĐẤT SÔNG HIẾN - CHUYỂN ĐỔI QSDĐ
5695 H14.20-260512-0046 12/05/2026 15/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN KIM PHƯƠNG
5696 H14.20-260512-0047 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ DẠ THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
5697 H14.20-260512-0060 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG ĐỨC HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
5698 H14.20-260512-0063 12/05/2026 26/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG THỊ SAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
5699 H14.20-260512-0043 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐỖ THÚY VÂN- XC
5700 H14.20-260512-0044 12/05/2026 22/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LÝ ANH CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI QSDĐ
5701 H14.20-260512-0049 12/05/2026 15/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐOÀN THỊ MAI
5702 H14.20-260512-0050 12/05/2026 28/05/2026 01/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ THU - TÁCH THỬA
5703 H14.20-260512-0051 12/05/2026 22/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
NÔNG THỊ THANH PHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN TẶNG CHO
5704 H14.20-260512-0053 12/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM HOÀNG KIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - GIA HẠN ĐẤT NN
5705 H14.20-260512-0055 12/05/2026 22/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐINH THẾ HÙNG - NHẬN TẶNG CHO
5706 H14.20-260512-0056 12/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - GIA HẠN ĐẤT NN
5707 H14.20-260512-0057 12/05/2026 22/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐINH THỊ AN NA - NHẬN TẶNG CHO
5708 H14.20-260512-0058 12/05/2026 15/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN HỮU BA - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
5709 H14.20-260512-0059 12/05/2026 09/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 62 ngày.
MA THỊ UYÊN
5710 H14.20-260512-0070 12/05/2026 28/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - TÁCH THỬA
5711 H14.20-260512-0061 12/05/2026 22/05/2026 22/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THÀNH LONG
5712 H14.20-260512-0069 12/05/2026 18/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - DT1754
5713 H14.20-260512-0072 12/05/2026 28/05/2026 13/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
VƯƠNG SẦM HẢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - TÁCH THỬA
5714 H14.20-260513-0001 13/05/2026 10/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG XUÂN BÁT
5715 H14.20-260513-0003 13/05/2026 15/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
BẾ ÍCH HIẾN
5716 H14.20-260513-0013 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
ĐINH THỊ MINH HẰNG- XC
5717 H14.20-260513-0020 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
KHÚC VĂN QUÂN- XC
5718 H14.20-260513-0006 13/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ THU - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
5719 H14.20-260513-0007 13/05/2026 19/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NỘI THỊ LIỄU- CHUYỂN MĐ
5720 H14.20-260513-0010 13/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ TỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
5721 H14.20-260513-0012 13/05/2026 20/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÂM BÍCH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
5722 H14.20-260513-0021 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHẠM THỊ LIỄU, ĐỖ NHẬT CHÍNH - THẾ CHẤP
5723 H14.20-260513-0022 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG HẢI LUÂN -NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP
5724 H14.20-260513-0027 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LỤC VĂN NA, ĐỖ THỊ GIANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
5725 H14.20-260513-0030 13/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU QUANG TRUYỀN - NHẬN TẶNG CHO
5726 H14.20-260513-0038 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN HÀ TRƯỜNG- XC
5727 H14.20-260513-0053 13/05/2026 25/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ TẢO - NÀ ROÁC II, BẠCH ĐẰNG - NHẬN THỪA KẾ
5728 H14.20-260513-0051 13/05/2026 12/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH
5729 H14.20-260513-0056 13/05/2026 25/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ TẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
5730 H14.20-260513-0031 13/05/2026 27/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
PHAN THỊ PHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THÔNG TIN
5731 H14.20-260513-0039 13/05/2026 08/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG PHƯƠNG HỒNG
5732 H14.20-260513-0040 13/05/2026 25/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP - NHẬN THỪA KẾ THEO DI CHÚC
5733 H14.20-260513-0044 13/05/2026 25/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN NGỌC LAN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
5734 H14.20-260513-0047 13/05/2026 25/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LÔ QUÝ BIÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ
5735 H14.20-260513-0050 13/05/2026 08/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN CAO THỊNH
5736 H14.20-260513-0065 13/05/2026 25/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐOÀN THỊ DINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
5737 H14.20-260513-0072 13/05/2026 08/06/2026 13/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC ÁNH
5738 H14.20-260513-0063 13/05/2026 18/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOA THỊ HOA
5739 H14.20-260513-0071 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ - ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
5740 H14.20-260513-0073 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THỊ THU HUẾ, CAO VĂN ĐỘ - TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
5741 H14.20-260513-0081 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHAN THỊ VUI- XC
5742 H14.20-260513-0083 13/05/2026 27/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ - CẤP ĐỔI ĐẤT THỤC PHÁN
5743 H14.20-260513-0085 13/05/2026 10/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
LÝ THỊ HAO
5744 H14.20-260513-0076 13/05/2026 19/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 70 ngày.
NÔNG ĐÌNH TRỌNG
5745 H14.20-260513-0077 13/05/2026 18/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN DUY LUẬN, BẾ THỊ MƠ- ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
5746 H14.20-260513-0079 13/05/2026 15/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
VI THỊ CHÂM
5747 H14.20-260513-0082 13/05/2026 18/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THỊ TIẾN
5748 H14.20-260513-0084 13/05/2026 08/06/2026 17/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG ĐỨC THUẬN
5749 H14.20-260513-0086 13/05/2026 27/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ
5750 H14.20-260514-0038 14/05/2026 09/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
5751 H14.20-260514-0047 14/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU VĂN HỐT
5752 H14.20-260514-0052 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN
5753 H14.20-260514-0058 14/05/2026 09/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
PHƯƠNG ĐÌNH CHƯƠNG
5754 H14.20-260514-0059 14/05/2026 11/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LÊ THỊ HỒNG
5755 H14.20-260514-0001 14/05/2026 26/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
VŨ THỊ CÚC - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
5756 H14.20-260514-0002 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ THỊ QUY- ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
5757 H14.20-260514-0008 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LÝ THỊ MỲ - NHẬN THỪA KẾ
5758 H14.20-260514-0009 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BẾ HOÀNG GIANG, BẾ DUY THẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
5759 H14.20-260514-0013 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN
5760 H14.20-260514-0016 14/05/2026 28/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
5761 H14.20-260514-0017 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN
5762 H14.20-260514-0021 14/05/2026 15/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN
5763 H14.20-260514-0023 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG THU HỒNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
5764 H14.20-260514-0024 14/05/2026 18/05/2026 24/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NÔNG THỊ THÚY
5765 H14.20-260514-0025 14/05/2026 26/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NỘI THẾ NGHIỆP- NHẬN THỪA KẾ- ĐẤT TỔ 11 NTC
5766 H14.20-260514-0027 14/05/2026 09/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
PHÙNG NGỌC TÚ
5767 H14.20-260514-0029 14/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HỨA THỊ HÀ
5768 H14.20-260514-0031 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
5769 H14.20-260514-0040 14/05/2026 04/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LỤC THỊ ẾT
5770 H14.20-260514-0041 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ NGỌC TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5771 H14.20-260514-0020 14/05/2026 26/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỲNH NGA - ĐÔNG KHÊ - TẶNG CHO
5772 H14.20-260514-0018 14/05/2026 26/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN QUỲNH NGA - ĐÔNG KHÊ- NHẬN TẶNG CHO
5773 H14.20-260514-0044 14/05/2026 09/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 62 ngày.
TRƯƠNG VĂN MẬU
5774 H14.20-260514-0049 14/05/2026 26/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 63 ngày.
CHỬ THỊ THU HẰNG - NHẬN TẶNG CHO
5775 H14.20-260514-0046 14/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU VĂN HỐT- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- ĐÍNH CHÍNH
5776 H14.20-260514-0054 14/05/2026 25/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
CHUNG THỊ NGA - XÁC NHẬN DIỆN TÍCH ĐẤT NN
5777 H14.20-260514-0061 14/05/2026 15/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT
5778 H14.20-260514-0063 14/05/2026 03/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG THỊ HÀNH
5779 H14.20-260514-0064 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRẦN THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5780 H14.20-260514-0071 14/05/2026 26/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ THÙNG
5781 H14.20-260514-0066 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
5782 H14.20-260514-0067 14/05/2026 11/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN DUY HIẾU
5783 H14.20-260514-0069 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRIỆU QUANG DUY - NHẬN TẶNG CHO THỬA 61
5784 H14.20-260514-0070 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
TRIỆU QUANG DUY - NHẬN TẶNG CHO 2 THỬA
5785 H14.20-260514-0086 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH- XÓA THẾ CHẤP
5786 H14.20-260514-0077 14/05/2026 11/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG LƯƠNG LAN
5787 H14.20-260514-0078 14/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
BÙI THỊ HẢI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5788 H14.20-260514-0081 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
5789 H14.20-260514-0082 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
5790 H14.20-260514-0083 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THẤM - XÓA THẾ CHẤP
5791 H14.20-260514-0084 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - XÓA THẾ CHẤP
5792 H14.20-260514-0085 14/05/2026 19/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - XÓA THẾ CHẤP
5793 H14.20-260515-0001 15/05/2026 27/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU VĂN VƯƠNG
5794 H14.20-260515-0003 15/05/2026 20/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ THỊ TRANG- XC
5795 H14.20-260515-0006 15/05/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN THỊ HỒNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI TĂNG DT
5796 H14.20-260515-0011 15/05/2026 27/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
GIÁP THỊ HẰNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5797 H14.20-260515-0015 15/05/2026 10/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 61 ngày.
LÔI THỊ LÀNH
5798 H14.20-260515-0016 15/05/2026 20/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG DOÃN CẦM
5799 H14.20-260515-0024 15/05/2026 02/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
PHƯƠNG MINH CHÂU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA
5800 H14.20-260515-0028 15/05/2026 02/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BẾ NHẬT THUYỂN
5801 H14.20-260515-0026 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN QUỐC MỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN
5802 H14.20-260515-0041 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH THỊ CỨU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI THÔNG TIN
5803 H14.20-260515-0046 15/05/2026 29/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - KT THÔNG TIN
5804 H14.20-260515-0037 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THANH CẢM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI THÔNG TIN
5805 H14.20-260515-0033 15/05/2026 22/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
BẾ THỊ HẢO - TRÀ LĨNH - CẤP ĐỔI
5806 H14.20-260515-0038 15/05/2026 27/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ TÂM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
5807 H14.20-260515-0040 15/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
KHOẢNG THỊ DỤC KHÌNH - CẤP ĐỔI +THAY ĐỔI THÔNG TIN ĐẤT THỤC PHÁN
5808 H14.20-260515-0042 15/05/2026 19/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
VI THỊ CHÂM
5809 H14.20-260515-0045 15/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN QUÝ PHƯƠNG
5810 H14.20-260515-0050 15/05/2026 20/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LỤC QUỐC HOÀN -ĐÁT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
5811 H14.20-260515-0070 15/05/2026 10/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THỊ VÂN HOÀNG THỊ HUẤN
5812 H14.20-260515-0072 15/05/2026 12/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG VĂN DUẨN
5813 H14.20-260515-0076 15/05/2026 20/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ TRANG
5814 H14.20-260515-0078 15/05/2026 12/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẦU
5815 H14.20-260515-0053 15/05/2026 12/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ VĂN DƯỠNG
5816 H14.20-260515-0060 15/05/2026 27/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 62 ngày.
BẾ ANH TRỌNG-SÔNG HIẾN-CN
5817 H14.20-260515-0074 15/05/2026 10/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THỊ VÂN HOÀNG THỊ HUẤN ĐẤT ĐÀM THỦY
5818 H14.20-260515-0075 15/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LONG VĂN PHÒNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5819 H14.20-260515-0077 15/05/2026 29/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN THỊ PHÊ
5820 H14.20-260515-0079 15/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC VIỆT
5821 H14.20-260515-0081 15/05/2026 10/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NÔNG THỊ KHUYÊN
5822 H14.20-260515-0083 15/05/2026 20/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
TÔ QUANG BẰNG
5823 H14.20-260515-0084 15/05/2026 19/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG QUANG ĐƯỜNG
5824 H14.20-260515-0089 15/05/2026 10/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
CHU VĂN HIẾU
5825 H14.20-260518-0004 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG ĐÌNH THUẬN, LÊ THỊ HOA - ĐẤT SÔNG HIẾN- TC 1844
5826 H14.20-260515-0086 15/05/2026 21/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
VÕ THỊ THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT
5827 H14.20-260515-0091 15/05/2026 27/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ BIỀNG - NHẬN THỪA KẾ ĐẤT THỤC PHÁN
5828 H14.20-260518-0001 18/05/2026 01/06/2026 02/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÀU THỊ CHI
5829 H14.20-260518-0002 18/05/2026 28/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN
5830 H14.20-260518-0003 18/05/2026 15/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG VĂN ÍNH
5831 H14.20-260518-0005 18/05/2026 03/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG XUÂN SÁCH
5832 H14.20-260518-0008 18/05/2026 28/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
ĐÀM VĂN DU - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5833 H14.20-260518-0010 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
HOÀNG THỊ HUẾ
5834 H14.20-260518-0013 18/05/2026 03/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐÀO THU HUYỀN- TÁCH THỬA- ĐẤT TỔ 16 NTC
5835 H14.20-260518-0018 18/05/2026 28/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NÔNG CÔNG QUÝ - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5836 H14.20-260518-0022 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THẮM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP
5837 H14.20-260518-0023 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THẮM - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
5838 H14.20-260518-0037 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
CHU THỊ DIỆP- TC
5839 H14.20-260518-0016 18/05/2026 22/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRIỆU THỊ NHẬM- ĐẤT SÔNG HIẾN- ĐC
5840 H14.20-260518-0020 18/05/2026 15/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 58 ngày.
BẾ THỊ LAN
5841 H14.20-260518-0029 18/05/2026 11/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LÃ THỊ PHƯỢNG
5842 H14.20-260518-0030 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
ĐÀO VĂN TUẤN- XC
5843 H14.20-260518-0036 18/05/2026 11/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
LÝ VĂN TÚC
5844 H14.20-260518-0015 18/05/2026 28/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN SỸ BẰNG - CHUYỂN NHƯỢNG - ĐỀ THÁM
5845 H14.20-260518-0028 18/05/2026 22/06/2026 11/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
CÔNG TY CP NL TÁI TẠO BÌNH LONG- THUÊ ĐẤT
5846 H14.20-260518-0041 18/05/2026 03/06/2026 19/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LONG VĂN CƯỜNG
5847 H14.20-260518-0042 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
ĐÀO THỊ THỦY- XC
5848 H14.20-260518-0043 18/05/2026 28/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NHÂM ĐỨC GIANG- NHẬN CN- ĐẤT TỔ 29 NTC
5849 H14.20-260518-0050 18/05/2026 28/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
LIÊU THỊ NHÂM- NHẬN THỪA KẾ
5850 H14.20-260518-0054 18/05/2026 11/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐINH THỊ ĐUỐNG
5851 H14.20-260518-0058 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LỤC VĂN NA, ĐỖ THỊ GIANG- ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
5852 H14.20-260518-0060 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM, VŨ VĂN CAO - THẾ CHẤP
5853 H14.20-260518-0064 18/05/2026 19/05/2026 20/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HỮU THỌ
5854 H14.20-260518-0065 18/05/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ THẬP
5855 H14.20-260518-0067 18/05/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN
5856 H14.20-260518-0068 18/05/2026 01/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG NÔNG TUỆ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
5857 H14.20-260518-0071 18/05/2026 11/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI
5858 H14.20-260518-0072 18/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ THANH DUNG
5859 H14.20-260519-0004 19/05/2026 25/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN SẬY
5860 H14.20-260518-0076 18/05/2026 21/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LÝ VĂN DƯƠNG
5861 H14.20-260519-0002 19/05/2026 22/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
BẾ VĂN CÔNG- XC
5862 H14.20-260519-0006 19/05/2026 12/06/2026 31/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
5863 H14.20-260519-0005 19/05/2026 22/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG KIM LONG- XC
5864 H14.20-260519-0009 19/05/2026 29/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
ĐINH CÔNG DUY- NHẬN TẶNG CHO
5865 H14.20-260519-0017 19/05/2026 22/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐINH NGỌC MẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
5866 H14.20-260519-0011 19/05/2026 18/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG THỊ KHIỀU
5867 H14.20-260519-0020 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ PHỦ
5868 H14.20-260519-0023 19/05/2026 04/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 56 ngày.
BẾ VĂN THÌM- HỢP THỬA
5869 H14.20-260519-0019 19/05/2026 12/06/2026 31/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG PHÚC HOÀN
5870 H14.20-260519-0022 19/05/2026 12/06/2026 19/09/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LIÊU THỊ NHÂM
5871 H14.20-260519-0027 19/05/2026 22/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CHU THỊ ÁI
5872 H14.20-260519-0008 19/05/2026 29/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LA THỊ KẾT
5873 H14.20-260519-0029 19/05/2026 22/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VI THỊ DINH
5874 H14.20-260519-0024 19/05/2026 18/06/2026 15/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VI VĂN HIỆU
5875 H14.20-260519-0025 19/05/2026 09/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THỊ GIẾNG- CẤP ĐỔI
5876 H14.20-260519-0016 19/05/2026 25/05/2026 02/07/2026
Trễ hạn 28 ngày.
CAM ĐỨC HÙNG
5877 H14.20-260519-0030 19/05/2026 22/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VƯƠNG THỊ LOAN
5878 H14.20-260519-0032 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG GIA HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ
5879 H14.20-260519-0037 19/05/2026 22/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU OANH
5880 H14.20-260519-0044 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BÙI DUY NGHỊ
5881 H14.20-260519-0046 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA ĐỨC SẬY
5882 H14.20-260519-0050 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYẾT
5883 H14.20-260519-0052 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA VIẾT LÂM
5884 H14.20-260519-0051 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC LINH
5885 H14.20-260519-0053 19/05/2026 12/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGỌC VĂN TUYẾN
5886 H14.20-260519-0054 19/05/2026 29/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
LỤC THỊ THU PHƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
5887 H14.20-260519-0055 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA MINH CƯU
5888 H14.20-260519-0056 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ
5889 H14.20-260519-0058 19/05/2026 29/05/2026 22/06/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN NGỌC TỐ
5890 H14.20-260519-0060 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA XUÂN VỊNH
5891 H14.20-260519-0033 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
DƯƠNG THỊ THU THUỶ - CHUYỂN NHƯỢNG - DUYỆT TRUNG
5892 H14.20-260519-0063 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BÙI DUY THẾ - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5893 H14.20-260519-0034 19/05/2026 29/05/2026 22/08/2026
Trễ hạn 60 ngày.
DƯƠNG THỊ THU THUỶ - CHUYỂN NHƯỢNG - NÙNG TRÍ CAO
5894 H14.20-260519-0064 19/05/2026 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN NGỌC KHÁNH
5895 H14.20-260519-0065 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG TIẾN THÀNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
5896 H14.20-260519-0066 19/05/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH VĂN NGHI
5897 H14.20-260519-0071 19/05/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐINH HÀ BÁU
5898 H14.20-260519-0018 19/05/2026 29/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LONG VĂN PHÒNG - CN ĐẤT ĐỀ THÁM (THỤC PHÁN)
5899 H14.20-260519-0068 19/05/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ NÔNG THỤY
5900 H14.20-260519-0075 19/05/2026 29/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN CAO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5901 H14.20-260519-0076 19/05/2026 22/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM THANH NHẬT
5902 H14.20-260520-0004 20/05/2026 17/06/2026 21/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
PHÙNG VĂN LÂM
5903 H14.20-260520-0002 20/05/2026 01/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NÔNG THỊ THUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
5904 H14.20-260520-0008 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
MÃ THỊ HỒNG NHUNG, NÔNG MINH TIẾN - THẾ CHẤP
5905 H14.20-260520-0010 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG THỊ LINH, HOÀNG ANH TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
5906 H14.20-260520-0011 20/05/2026 19/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG ĐÌNH BẢNG
5907 H14.20-260520-0009 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÔNG VĂN ƠN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
5908 H14.20-260520-0016 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM ĐỨC VẠN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
5909 H14.20-260520-0023 20/05/2026 01/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRƯƠNG VĂN TÂM - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
5910 H14.20-260520-0027 20/05/2026 01/06/2026 22/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐINH THU HẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI QUYỀN SDĐ
5911 H14.20-260520-0028 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - MẠC THỊ THÈO XÓM HÁT THÍN
5912 H14.20-260520-0030 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - MẠC VĂN CHIẾN XÓM HÁT THÍN
5913 H14.20-260520-0017 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN LỆNH HUY - THẾ CHẤP
5914 H14.20-260520-0025 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - ĐÀO VĂN VÀNG XÓM HÁT THÍN
5915 H14.20-260520-0026 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG THỊ CON - XÓM HÁT THÍN
5916 H14.20-260520-0031 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - MẠC VĂN CỌNG XÓM HÁT THÍN
5917 H14.20-260520-0033 20/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐÀM ĐỨC VẠN - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN
5918 H14.20-260520-0036 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - NÔNG VĂN THÁI XÓM NÀ LẠI
5919 H14.20-260520-0037 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG VĂN THÊ XÓM NÀ LẠI
5920 H14.20-260520-0039 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG VĂN ĐƯƠNG XÓM NÀ LẠI
5921 H14.20-260520-0038 20/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
5922 H14.20-260520-0041 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG VĂN ĐỨC XÓM NÀ LẠI
5923 H14.20-260520-0032 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG TRUNG BỘ XÓM NÀ LẠI
5924 H14.20-260520-0034 20/05/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆP - HOÀNG NGỌC THƯỜNG XÓM NÀ LẠI
5925 H14.20-260520-0045 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
VŨ THỊ THU HƯƠNG - XC
5926 H14.20-260520-0042 20/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ BỀN ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN
5927 H14.20-260520-0044 20/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG THỊ PHẬU - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
5928 H14.20-260520-0051 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NÔNG VĂN DU
5929 H14.20-260520-0048 20/05/2026 01/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5930 H14.20-260520-0056 20/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
5931 H14.20-260520-0066 20/05/2026 15/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 58 ngày.
BẾ ĐÌNH NAM
5932 H14.20-260520-0064 20/05/2026 01/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH
5933 H14.20-260520-0068 20/05/2026 25/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ TIỂU
5934 H14.20-260520-0061 20/05/2026 01/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG THỊ OANH - CN - BẠCH ĐẰNG
5935 H14.20-260520-0071 20/05/2026 25/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐINH NGỌC LOAN - ĐẤT TRÙNG KHÁNH - XÓA THẾ CHẤP
5936 H14.20-260520-0082 20/05/2026 01/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN TẶNG CHO
5937 H14.20-260520-0083 20/05/2026 01/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN TẶNG CHO
5938 H14.20-260520-0074 20/05/2026 25/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG THỊ HẢI ANH
5939 H14.20-260520-0077 20/05/2026 01/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
ĐOÀN XUÂN VỊNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
5940 H14.20-260520-0085 20/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LƯƠNG TRUNG CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
5941 H14.20-260520-0087 20/05/2026 01/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT- NHẬN THỪA KẾ
5942 H14.20-260521-0002 21/05/2026 04/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
CHU VĂN NÀM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THU HỒI ĐẤT
5943 H14.20-260521-0010 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LƯƠNG MỸ HOA - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
5944 H14.20-260521-0014 21/05/2026 02/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
VŨ VĂN CAO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5945 H14.20-260521-0016 21/05/2026 26/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG THI LAN
5946 H14.20-260521-0007 21/05/2026 25/05/2026 17/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG QUANG ĐƯỜNG
5947 H14.20-260521-0009 21/05/2026 02/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG LỆ HÀ- NHẬN THỪA KẾ
5948 H14.20-260521-0011 21/05/2026 16/06/2026 25/09/2026
Trễ hạn 72 ngày.
NÔNG VĨNH BẢO
5949 H14.20-260520-0094 21/05/2026 22/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HÀ KIỀU OANH
5950 H14.20-260521-0026 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LÝ THỊ MINH TRANG
5951 H14.20-260521-0024 21/05/2026 26/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
PHƯƠNG THỊ CƯU
5952 H14.20-260521-0006 21/05/2026 18/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGỌC THỊ HIỀN
5953 H14.20-260521-0034 21/05/2026 02/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5954 H14.20-260521-0035 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN VĂN GIANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
5955 H14.20-260521-0038 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ HẢI PHÁT- XC
5956 H14.20-260521-0042 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ THỊ THÚY - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
5957 H14.20-260521-0043 21/05/2026 11/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
NÔNG THỊ HOÀNG
5958 H14.20-260521-0047 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN BẰNG THẮNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
5959 H14.20-260521-0048 21/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LỤC VĂN ĐẠI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI THÔNG TIN
5960 H14.20-260521-0050 21/05/2026 26/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẠCH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
5961 H14.20-260521-0051 21/05/2026 27/05/2026 25/08/2026
Trễ hạn 64 ngày.
ĐÀM VĂN TẬP
5962 H14.20-260521-0054 21/05/2026 18/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHÍ VĂN HẢO
5963 H14.20-260522-0002 22/05/2026 25/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN QUỐC VĂN
5964 H14.20-260521-0059 21/05/2026 16/06/2026 06/09/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐINH THỊ LIÊN
5965 H14.20-260522-0003 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LỤC THỊ CÚC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
5966 H14.20-260522-0006 22/05/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ LINH
5967 H14.20-260522-0001 22/05/2026 05/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG THỊ ÁI
5968 H14.20-260522-0010 22/05/2026 09/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN PHONG
5969 H14.20-260522-0007 22/05/2026 27/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG VĂN CHANG
5970 H14.20-260522-0009 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG VĂN QUYẾT, PHẠM THỊ KIM OANH-THẾ CHẤP
5971 H14.20-260522-0012 22/05/2026 25/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ XUÂN THỤ
5972 H14.20-260522-0017 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG VĂN QUÁN- XC
5973 H14.20-260522-0015 22/05/2026 03/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
BÙI THỊ HƯNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5974 H14.20-260522-0016 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
ĐOÀN THỊ TỐ UYÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
5975 H14.20-260522-0018 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
CÔNG TY ĐTXD VÀ TM THÁI BẢO- TC
5976 H14.20-260522-0019 22/05/2026 03/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 57 ngày.
CHUNG HÙNG SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5977 H14.20-260522-0023 22/05/2026 26/05/2026 04/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ THÚY QUỲNH - ĐẤT TÂN GIANG- KT THÔNG TIN
5978 H14.20-260522-0024 22/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN THU HIỀN- ĐÍNH CHÍNH SAI TỔ
5979 H14.20-260522-0027 22/05/2026 11/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
HOÀNG THƯỢNG VINH
5980 H14.20-260522-0032 22/05/2026 17/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 56 ngày.
LƯƠNG THỊ LUẬN
5981 H14.20-260522-0035 22/05/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỀN
5982 H14.20-260522-0036 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
5983 H14.20-260522-0033 22/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
PHAN VĂN THẮNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CN1953
5984 H14.20-260522-0037 22/05/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ LOÓNG
5985 H14.20-260522-0044 22/05/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
MÔNG VĂN XUYÊN
5986 H14.20-260522-0041 22/05/2026 27/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NIỆM
5987 H14.20-260522-0045 22/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ BIỀNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THU HỒI ĐẤT
5988 H14.20-260522-0047 22/05/2026 27/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ NGỌC ĐỨC- XC
5989 H14.20-260522-0053 22/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NÔNG QUỐC HẠNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
5990 H14.20-260522-0056 22/05/2026 12/06/2026 15/07/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HÀ THỊ CHÂM
5991 H14.20-260521-0060 22/05/2026 03/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 58 ngày.
BẾ MẠNH HỢP- PHOENIX- CN
5992 H14.20-260522-0057 22/05/2026 27/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA
5993 H14.20-260522-0060 22/05/2026 17/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG VĂN SUM
5994 H14.20-260522-0062 22/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ VĂN ĐỘ - ĐẤT HOÀNG TUNG - CMĐ SDĐ
5995 H14.20-260522-0061 22/05/2026 26/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG QUỐC VĂN
5996 H14.20-260522-0051 22/05/2026 09/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LỤC THỊ ĐÀN- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- TÁCH THỬA
5997 H14.20-260522-0063 22/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
TẠ ÁNH TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
5998 H14.20-260522-0064 22/05/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TẠ THỊ ONG
5999 H14.20-260522-0066 22/05/2026 03/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯỢC - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6000 H14.20-260522-0068 22/05/2026 19/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN CHANG
6001 H14.20-260522-0074 22/05/2026 12/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 55 ngày.
BẾ THỊ NGÂN
6002 H14.20-260522-0075 22/05/2026 17/06/2026 02/10/2026
Trễ hạn 76 ngày.
ĐINH BÍCH HUỆ
6003 H14.20-260522-0076 22/05/2026 17/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 23 ngày.
BẾ THỊ NGÂN
6004 H14.20-260522-0077 22/05/2026 17/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 23 ngày.
BẾ THỊ NGÂN
6005 H14.20-260523-0002 23/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁCH DUYỆT - ĐÍNH CHÍNH THÔNG TIN
6006 H14.20-260523-0005 23/05/2026 05/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LỤC TRUNG NÔNG
6007 H14.20-260525-0003 25/05/2026 28/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN ÓN
6008 H14.20-260525-0007 25/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ BAN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN
6009 H14.20-260525-0008 25/05/2026 18/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRƯƠNG VĂN LUẬN
6010 H14.20-260525-0004 25/05/2026 22/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG VĨNH THÂN
6011 H14.20-260525-0005 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
PHƯƠNG THỊ LIÊN- XC
6012 H14.20-260525-0016 25/05/2026 28/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG HỒNG SƠN
6013 H14.20-260525-0015 25/05/2026 18/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG
6014 H14.20-260525-0023 25/05/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ TUYẾT
6015 H14.20-260525-0024 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
BẾ THỊ THÚY - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
6016 H14.20-260525-0029 25/05/2026 04/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO
6017 H14.20-260525-0025 25/05/2026 28/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÂM VĂN DU
6018 H14.20-260525-0027 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGÔ THỊ HUYỀN TRANG - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
6019 H14.20-260525-0028 25/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
6020 H14.20-260525-0030 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ TÚ LỆ- TC
6021 H14.20-260525-0037 25/05/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG VĂN GIÁP
6022 H14.20-260525-0039 25/05/2026 04/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN ỔN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6023 H14.20-260525-0041 25/05/2026 18/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HỨA VĂN DIỆN
6024 H14.20-260525-0044 25/05/2026 18/06/2026 07/09/2026
Trễ hạn 56 ngày.
HOÀNG VĂN TÙNG
6025 H14.20-260525-0045 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP
6026 H14.20-260525-0047 25/05/2026 04/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP - NHẬN THỪA KẾ- ĐẤT TỔ 13 NTC
6027 H14.20-260525-0052 25/05/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ LINH - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6028 H14.20-260525-0048 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
KHÚC VĂN QUÂN- TC
6029 H14.20-260525-0049 25/05/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
6030 H14.20-260525-0054 25/05/2026 26/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
6031 H14.20-260525-0066 25/05/2026 28/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN - ĐẤTHƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
6032 H14.20-260525-0062 25/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRẦN BẰNG THẮNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
6033 H14.20-260525-0063 25/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
BẾ VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN ĐẤT NN
6034 H14.20-260525-0064 25/05/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ QUỐC PHÚ - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6035 H14.20-260525-0071 25/05/2026 18/06/2026 19/09/2026
Trễ hạn 65 ngày.
ĐÀM THỊ NỘI
6036 H14.20-260525-0073 25/05/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
CHUNG THỊ BÌNH
6037 H14.20-260525-0075 25/05/2026 18/06/2026 07/09/2026
Trễ hạn 56 ngày.
TRẦN THỊ HOÀI THANH
6038 H14.20-260525-0076 25/05/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ LONG
6039 H14.20-260526-0001 26/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6040 H14.20-260526-0005 26/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6041 H14.20-260526-0012 26/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6042 H14.20-260526-0004 26/05/2026 01/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN CẠNH
6043 H14.20-260526-0016 26/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG QUANG THÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
6044 H14.20-260526-0018 26/05/2026 05/06/2026 08/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGA
6045 H14.20-260526-0021 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐOÀN MẠNH HOÀNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
6046 H14.20-260526-0022 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LA NGUYỄN HUỆ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
6047 H14.20-260526-0026 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LA NGỌC VƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
6048 H14.20-260526-0028 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LA THỊ NƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
6049 H14.20-260526-0033 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HỨA VĂN HỘI - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
6050 H14.20-260526-0038 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ NƯƠNG - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
6051 H14.20-260526-0040 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HỨA VĂN KHẢO - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
6052 H14.20-260526-0042 26/05/2026 23/06/2026 27/07/2026
Trễ hạn 24 ngày.
MA THỊ LUYẾN
6053 H14.20-260526-0030 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN THỊ TẨM - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
6054 H14.20-260526-0041 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LƯU THỊ THOI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
6055 H14.20-260526-0044 26/05/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NÔNG VĂN TÀI
6056 H14.20-260526-0050 26/05/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HỨA TẤN ĐẮC - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
6057 H14.20-260526-0053 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
LÔI THỊ NGỌC QUỲNH- TC
6058 H14.20-260526-0055 26/05/2026 23/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LÊ QUANG THÙY
6059 H14.20-260526-0058 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
TRIỆU THỊ HUỆ- TC
6060 H14.20-260526-0059 26/05/2026 02/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU THỊ BỀ
6061 H14.20-260526-0069 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN HOÀNG VIỆT - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO
6062 H14.20-260526-0067 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG ĐINH QUANG VINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6063 H14.20-260526-0071 26/05/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM NÔNG LẬP
6064 H14.20-260526-0061 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ QUỲNH ANH - TÂN GIANG - CN
6065 H14.20-260526-0075 26/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THAY ĐỔI TT
6066 H14.20-260526-0074 26/05/2026 19/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
HOÀNG THỊ NGỌC
6067 H14.20-260526-0085 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BÙI DUY TUÂN - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN THỪA KẾ
6068 H14.20-260526-0078 26/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN THỊ NHIỆU
6069 H14.20-260526-0063 26/05/2026 05/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LÂM HUYỀN DUNG - HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
6070 H14.20-260526-0089 26/05/2026 29/05/2026 05/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGÔ MẠNH CƯỜNG
6071 H14.20-260526-0090 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG VĂN HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
6072 H14.20-260526-0092 26/05/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BAN THỊ NGUYỆT LUC THI ĐÀN
6073 H14.20-260526-0093 26/05/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HỨA VĂN HOÀN
6074 H14.20-260526-0094 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐOÀN THỊ THANH NHÃ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
6075 H14.20-260526-0077 26/05/2026 23/06/2026 09/09/2026
Trễ hạn 55 ngày.
ĐOÀN THỊ NHIỆU , CẤP ĐỔI
6076 H14.20-260526-0086 26/05/2026 05/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BÙI THỊ HUYÊN - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN THỪA KẾ
6077 H14.20-260526-0099 26/05/2026 02/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG VĂN NGÂN
6078 H14.20-260526-0100 26/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỒNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6079 H14.20-260526-0101 26/05/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NÔNG VĂN AO
6080 H14.20-260526-0081 27/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG MẠNH DŨNG - TẶNG CHO - ĐẤT SÔNG BẰNG
6081 H14.20-260527-0003 27/05/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG NGỌC DƯƠNG
6082 H14.20-260527-0004 27/05/2026 12/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ THÚY NGA - TÁCH THỬA
6083 H14.20-260527-0006 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6084 H14.20-260527-0012 27/05/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG VĨNH THỦY - TÁCH THỬA
6085 H14.20-260527-0016 27/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CHU PHƯƠNG LINH CHI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
6086 H14.20-260527-0018 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
ĐOÀN NGỌC BIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
6087 H14.20-260527-0010 27/05/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG THÚY HÀ - CẤP ĐỔI - HÒA CHUNG
6088 H14.20-260527-0011 27/05/2026 10/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM THỊ TẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6089 H14.20-260527-0017 27/05/2026 08/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TRIỆU QUANG DUY - NHẬN TẶNG CHO
6090 H14.20-260527-0019 27/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ THU - NHẬN THỪA KẾ - HÒA CHUNG
6091 H14.20-260527-0020 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
6092 H14.20-260527-0023 27/05/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LA THỊ THON - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
6093 H14.20-260527-0022 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
6094 H14.20-260527-0025 27/05/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG QUỐC LẬP - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
6095 H14.20-260527-0028 27/05/2026 08/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN PHÚC KIÊN - ĐÍNH CHÍNH THU HỒI
6096 H14.20-260527-0024 27/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
6097 H14.20-260527-0026 27/05/2026 22/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG QUỐC TIẾN
6098 H14.20-260527-0032 27/05/2026 08/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
SẦM THỊ HỒNG- ĐẤT TÂN GIANG - CN
6099 H14.20-260527-0034 27/05/2026 08/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG ĐỨC HUYÊN - NHẬN TẶNG CHO
6100 H14.20-260527-0036 27/05/2026 08/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ
6101 H14.20-260527-0044 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6102 H14.20-260527-0052 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM THỊ THANH HUYỀN - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6103 H14.20-260527-0038 27/05/2026 02/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÔNG THỊ VẤN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THÂY ĐỔI TT
6104 H14.20-260527-0040 27/05/2026 24/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ ÔI
6105 H14.20-260527-0042 27/05/2026 02/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 41 ngày.
MÔNG THỊ VẤN - ĐẤT BẠCH ĐẰNG - THÂY ĐỔI TT
6106 H14.20-260527-0047 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG VĂN LƯƠNG- XC
6107 H14.20-260527-0051 27/05/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - HỢP THỬA
6108 H14.20-260527-0054 27/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ HẬU- TC
6109 H14.20-260527-0053 27/05/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐẶNG THỊ HỒNG
6110 H14.20-260527-0058 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA - XÁC NHÂN ĐẤT NN
6111 H14.20-260527-0061 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG - XÁC NHẬN ĐẤT NN
6112 H14.20-260527-0063 27/05/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - XÁC NHẬN ĐẤT NN
6113 H14.20-260527-0059 27/05/2026 01/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRƯƠNG THỊ NINH
6114 H14.20-260527-0060 27/05/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRỊNH XUÂN NGUYÊN - ĐẤT NỪNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI TT
6115 H14.20-260528-0011 28/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐẶNG HỒNG LƯU - DT
6116 H14.20-260528-0015 28/05/2026 29/05/2026 29/07/2026
Trễ hạn 43 ngày.
MÔNG THỊ NHƯ
6117 H14.20-260528-0016 28/05/2026 09/06/2026 21/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BẾ ÍCH DẬU - DCTT
6118 H14.20-260528-0020 28/05/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
MẠC VĂN KIÊN
6119 H14.20-260528-0010 28/05/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HỨA VĂN NGUYÊN
6120 H14.20-260528-0026 28/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN QUANG HÀ - ĐẤT TÂN GIANG- NHẬN TẶNG CHO
6121 H14.20-260528-0029 28/05/2026 09/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
PHƯƠNG VĂN TUẤN - CN - ĐẤT ĐỀ THÁM
6122 H14.20-260528-0036 28/05/2026 29/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG
6123 H14.20-260528-0039 28/05/2026 29/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG
6124 H14.20-260528-0030 28/05/2026 25/06/2026 27/07/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LỤC VÀ HỎI
6125 H14.20-260528-0031 28/05/2026 29/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THẠC DŨNG
6126 H14.20-260528-0037 28/05/2026 09/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ THÙY- ĐÍNH CHÍNH
6127 H14.20-260528-0044 28/05/2026 29/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ QUYÊN
6128 H14.20-260528-0045 28/05/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
PHƯỜNG ĐÌNH CƯỜNG
6129 H14.20-260528-0047 28/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ THỊ LOAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6130 H14.20-260528-0052 28/05/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG THỊ BĂNG
6131 H14.20-260528-0054 28/05/2026 25/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ TỴ - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI TĂNG DT
6132 H14.20-260528-0061 28/05/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN TUẤN
6133 H14.20-260528-0014 28/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
THẨM TIỂU LÂM- CHUYỂN NHƯỢNG - ĐẤT TÂN GIANG
6134 H14.20-260528-0066 28/05/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
ĐINH VĂN SUỐI
6135 H14.20-260528-0067 28/05/2026 09/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 53 ngày.
LÝ THỊ PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6136 H14.20-260528-0069 28/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
MÃ THỊ MỘNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THÂY ĐỔI TT
6137 H14.20-260528-0060 28/05/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG VĂNVƯỢNG
6138 H14.20-260528-0070 28/05/2026 02/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG MINH HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN- THẾ CHẤP
6139 H14.20-260528-0077 28/05/2026 25/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN THƯƠNG
6140 H14.20-260528-0080 28/05/2026 25/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN NGHIỆP
6141 H14.20-260528-0072 28/05/2026 25/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NÔNG VĂN MINH
6142 H14.20-260528-0074 28/05/2026 29/05/2026 05/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VI THỊ CHÂM
6143 H14.20-260528-0088 28/05/2026 18/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG THỊ LUẬN
6144 H14.20-260528-0075 28/05/2026 09/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LỤC KIM THUYÊN - ĐẤT NAM TUẤN - NHẬN THỪA KẾ
6145 H14.20-260528-0084 28/05/2026 09/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VI THỊ HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN THỪA KẾ
6146 H14.20-260529-0002 29/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VƯƠNG THỊ NOỌNG - ĐẤT HOÀNG TUNG- XÓA THẾ CHẤP
6147 H14.20-260529-0005 29/05/2026 24/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HÀ THỊ THIỆP
6148 H14.20-260529-0009 29/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VŨ THỊ LÊ - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP
6149 H14.20-260529-0015 29/05/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN CHẦM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
6150 H14.20-260529-0021 29/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LA THỊ KIỀU- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP
6151 H14.20-260529-0022 29/05/2026 26/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HÀ VĂN THÁM
6152 H14.20-260529-0023 29/05/2026 12/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN HỮU HIỆP - CUNG CẤP TT
6153 H14.20-260529-0024 29/05/2026 30/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẠI
6154 H14.20-260529-0028 29/05/2026 03/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VŨ XUÂN ĐẠI - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
6155 H14.20-260529-0037 29/05/2026 10/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH THỊ HOÀI LINH
6156 H14.20-260529-0029 29/05/2026 10/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 52 ngày.
LƯƠNG KHÁNH QUANG
6157 H14.20-260529-0043 29/05/2026 01/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU VĂN
6158 H14.20-260529-0046 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VI LÊ - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI THÔNG TIN NSDĐ
6159 H14.20-260529-0058 29/05/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THỊ HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
6160 H14.20-260529-0060 29/05/2026 01/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6161 H14.20-260529-0063 29/05/2026 30/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÔ VĂN THƯỢNG
6162 H14.20-260529-0064 29/05/2026 24/06/2026 06/09/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NẠI THỊ THANH
6163 H14.20-260529-0053 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VI LÊ - ĐẤT HỢP GIANG - DT 2100
6164 H14.20-260529-0054 29/05/2026 03/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HÀ THÚY NGÂN
6165 H14.20-260529-0056 29/05/2026 04/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
6166 H14.20-260529-0059 29/05/2026 03/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN ĐỨC DUY
6167 H14.20-260529-0065 29/05/2026 24/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
6168 H14.20-260601-0004 01/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN NHU
6169 H14.20-260601-0006 01/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐIỂN
6170 H14.20-260601-0011 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
TRƯƠNG TUẤN ANH - ĐẤT TÂN GIANG- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6171 H14.20-260601-0013 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LỤC VĂN NA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
6172 H14.20-260601-0017 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM THỊ MINH MINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
6173 H14.20-260601-0018 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
CHU THỊ XUÂN - CN ĐẤT CHU TRINH
6174 H14.20-260601-0020 01/06/2026 08/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM THỊ LẬP- ĐẤT TÂN GIANG -CẤP ĐỔI
6175 H14.20-260601-0009 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯƠNG
6176 H14.20-260601-0014 01/06/2026 08/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SẦM NHẬT CHƯƠNG
6177 H14.20-260601-0023 01/06/2026 04/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
DƯƠNG VĂN TUẤN
6178 H14.20-260601-0024 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THỊ PHÔNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT
6179 H14.20-260601-0026 01/06/2026 25/06/2026 02/10/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRIỆU VĂN VƯƠNG
6180 H14.20-260601-0028 01/06/2026 25/06/2026 02/10/2026
Trễ hạn 70 ngày.
TRIỆU VĂN TUẤN
6181 H14.20-260601-0030 01/06/2026 01/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG VĂN MẬU
6182 H14.20-260601-0031 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐINH THỊ THÙY DƯƠNG
6183 H14.20-260601-0036 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI - ĐẤT HỢP GIANG- THẾ CHẤP
6184 H14.20-260601-0037 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6185 H14.20-260601-0038 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
VƯƠNG THỊ KIỀU
6186 H14.20-260601-0044 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN GIA
6187 H14.20-260601-0039 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH
6188 H14.20-260601-0042 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRƯƠNG THỊ HẰNG
6189 H14.20-260601-0046 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
PHÙNG VĂN DƯƠNG - NHẬN CN
6190 H14.20-260601-0048 01/06/2026 25/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HỨA THỊ HUYỀN HƯƠNG
6191 H14.20-260601-0053 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN DUY KHÁNH- NHẬN CN- TDP27
6192 H14.20-260601-0052 01/06/2026 15/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
BẾ NGỌC HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THU HỒI ĐẤT
6193 H14.20-260601-0057 01/06/2026 04/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
DƯƠNG ĐỨC CHÍNH -GDDCT- ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
6194 H14.20-260601-0058 01/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG ĐỨC HIẾN
6195 H14.20-260601-0059 01/06/2026 25/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 50 ngày.
HÀ VĂN KHÁNH
6196 H14.20-260601-0063 01/06/2026 29/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÝ THỊ PỨNG
6197 H14.20-260601-0064 01/06/2026 04/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LÝ VĂN BA
6198 H14.20-260601-0055 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ THỊ BẨY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
6199 H14.20-260601-0060 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG CÔNG HIỂN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN TẶNG CHO
6200 H14.20-260601-0065 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT - NHẬN TẶNG CHO
6201 H14.20-260601-0074 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BẾ ÍCH TOẢN- ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6202 H14.20-260601-0075 01/06/2026 22/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY THIÊM- ỦY QUYỀN NỘP HỒ SƠ
6203 H14.20-260601-0072 01/06/2026 25/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 50 ngày.
BẾ THỊ NỤ
6204 H14.20-260601-0051 01/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN HOÀI NAM
6205 H14.20-260601-0079 01/06/2026 11/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LINH QUANG HỢP- DC THÔNG TIN ĐẤT THỤC PHÁN
6206 H14.20-260601-0086 01/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ÂU THỊ DƯƠNG
6207 H14.20-260601-0089 01/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU DUỆ
6208 H14.20-260601-0090 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐINH NGỌC ĐÔNG - CN - HÒA CHUNG
6209 H14.20-260601-0073 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
PHAN VĂN HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO
6210 H14.20-260601-0080 01/06/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ BẢO ANH
6211 H14.20-260601-0084 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ LƯỜNG- NHẬN THỪA KẾ
6212 H14.20-260601-0087 01/06/2026 11/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU - ĐẤT THẠCH AN - NHẬN THỪA KẾ
6213 H14.20-260602-0001 02/06/2026 08/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÔI THỊ CHÂM - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
6214 H14.20-260602-0005 02/06/2026 12/06/2026 10/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÝ ANH CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG GCN QSDĐ
6215 H14.20-260601-0093 01/06/2026 11/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VŨ TRẦN CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6216 H14.20-260601-0094 01/06/2026 11/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN TRỌNG LUÂN - CN HÒA CHUNG
6217 H14.20-260601-0096 01/06/2026 05/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU THANH HƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT
6218 H14.20-260602-0006 02/06/2026 12/06/2026 10/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ MÂY - ĐẤT SÔNG HIẾN - BIẾN ĐỘNG GCNQSDĐ
6219 H14.20-260602-0007 02/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HÀ VĂN NGHỊ
6220 H14.20-260602-0010 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LỤC TRỌNG HIẾU
6221 H14.20-260602-0025 02/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THỊ NGA - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
6222 H14.20-260602-0027 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỊNH
6223 H14.20-260602-0012 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ CƯƠNG
6224 H14.20-260602-0015 02/06/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ ÍCH TUẤN-NGƯỜI NHẬN UỶ QUYỀN NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU
6225 H14.20-260602-0016 02/06/2026 12/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
DƯƠNG MINH AN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6226 H14.20-260602-0021 02/06/2026 05/06/2026 08/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC
6227 H14.20-260602-0026 02/06/2026 05/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM NGỌC TÂN
6228 H14.20-260602-0029 02/06/2026 02/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
BẾ VĂN THANH
6229 H14.20-260602-0031 02/06/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN BÁ LINH - ĐẤT XÃ PHỤC HÒA - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6230 H14.20-260602-0033 02/06/2026 26/06/2026 06/09/2026
Trễ hạn 49 ngày.
MA THỊ YÊM
6231 H14.20-260602-0036 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BÙI MINH TRANG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP
6232 H14.20-260602-0030 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
6233 H14.20-260602-0034 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI
6234 H14.20-260602-0037 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI
6235 H14.20-260602-0040 02/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG LÝ NGỢI
6236 H14.20-260602-0043 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HẠT
6237 H14.20-260602-0044 02/06/2026 08/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TÔ THỊ BẠCH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THAY ĐỔI TT
6238 H14.20-260602-0045 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VŨ TRUNG ĐỨC-TC
6239 H14.20-260602-0047 02/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH VĂN BÀNG
6240 H14.20-260602-0049 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN QUYẾT
6241 H14.20-260602-0053 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ NGẦN
6242 H14.20-260602-0061 02/06/2026 18/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LA THỊ NHÓI
6243 H14.20-260602-0063 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
VI THỊ NGUYỆT
6244 H14.20-260602-0071 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU LÂM PHI
6245 H14.20-260602-0069 02/06/2026 16/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG - CẤP ĐỔI TÂN GIANG
6246 H14.20-260602-0050 02/06/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG TỪ ANH
6247 H14.20-260602-0054 02/06/2026 16/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ - CẤP ĐỔI HÒA CHUNG
6248 H14.20-260602-0058 02/06/2026 18/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - ĐẤT TÂN GIANG - TÁCH THỬA
6249 H14.20-260602-0059 02/06/2026 05/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH -XTC
6250 H14.20-260602-0060 02/06/2026 26/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU
6251 H14.20-260602-0065 02/06/2026 12/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
MÔNG THỊ LỆ HƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
6252 H14.20-260602-0066 02/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRIỆU THỊ DỊP
6253 H14.20-260602-0056 02/06/2026 12/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
VŨ THỊ HƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6254 H14.20-260602-0076 02/06/2026 05/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HUYỆN
6255 H14.20-260602-0077 02/06/2026 12/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY - CN TÂN GIANG
6256 H14.20-260603-0002 03/06/2026 09/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÀU THỊ CHI - ĐẤT HOÀNG TUNG - THAY ĐỔI TT
6257 H14.20-260603-0003 03/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐINH VĂN BÀNG
6258 H14.20-260603-0005 03/06/2026 15/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
TRIỆU THỊ HẢI - TK HÒA CHUNG
6259 H14.20-260603-0007 03/06/2026 15/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG CHÍ NGHỆ - ĐÍNH CHÍNH CCCD
6260 H14.20-260603-0011 03/06/2026 15/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NÔNG QUANG SÂM - CN THỤC PHÁN
6261 H14.20-260603-0016 03/06/2026 04/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI XUÂN HẢI
6262 H14.20-260603-0012 03/06/2026 15/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THĂNG - TA THỤC PHÁN
6263 H14.20-260603-0014 03/06/2026 09/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀNG LIÊM
6264 H14.20-260603-0015 03/06/2026 09/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ HẬY
6265 H14.20-260603-0027 03/06/2026 15/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 49 ngày.
BẾ VĂN QUẾ - ĐÁT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO
6266 H14.20-260603-0028 03/06/2026 01/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LÝ VĂN HIẾM
6267 H14.20-260603-0029 03/06/2026 15/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ THỊ LOAN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6268 H14.20-260603-0017 03/06/2026 15/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
6269 H14.20-260603-0019 03/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ LAN NHI
6270 H14.20-260603-0023 03/06/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN BÍCH HUỆ - ĐẤT TÂN GIANG- THẾ CHẤP
6271 H14.20-260603-0034 03/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐÀM THỊ HOÀI THAO - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
6272 H14.20-260603-0036 03/06/2026 24/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐINH ÍCH MÃ
6273 H14.20-260603-0039 03/06/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LƯU PHƯƠNG NAM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
6274 H14.20-260603-0031 03/06/2026 01/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG VĂN THỊNH
6275 H14.20-260603-0032 03/06/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG VĂN SÂM
6276 H14.20-260603-0033 03/06/2026 15/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THANH TÙNG
6277 H14.20-260603-0050 03/06/2026 19/06/2026 14/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LỤC LIỄU THỊ
6278 H14.20-260603-0041 03/06/2026 08/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN THỌ
6279 H14.20-260603-0043 03/06/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ THU
6280 H14.20-260603-0045 03/06/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN THÀNH
6281 H14.20-260603-0046 03/06/2026 15/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỀU - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6282 H14.20-260603-0047 03/06/2026 08/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
PHAN THỊ MAI DUNG- ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP
6283 H14.20-260603-0052 03/06/2026 29/06/2026 05/09/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG VĂN LÔ
6284 H14.20-260603-0057 03/06/2026 01/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
VI THU HUYỀN
6285 H14.20-260604-0002 04/06/2026 25/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
ĐINH ÍCH MÃ
6286 H14.20-260604-0007 04/06/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN NGHỊ
6287 H14.20-260604-0014 04/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
MAI VĂN TIẾN THÀNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6288 H14.20-260604-0019 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN CAO CƯỜNG - TK - NÙNG TRÍ CAO
6289 H14.20-260604-0022 04/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LỤC THỊ CHÚC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
6290 H14.20-260604-0012 04/06/2026 02/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN ĐÌNH
6291 H14.20-260604-0013 04/06/2026 09/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LƯƠNG TRUNG TRỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
6292 H14.20-260604-0018 04/06/2026 25/06/2026 28/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỞNG
6293 H14.20-260604-0027 04/06/2026 16/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BẾ THỊ HOÀI LINH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - BĐ QSDĐ
6294 H14.20-260604-0028 04/06/2026 30/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HỨA VĂN SAO
6295 H14.20-260604-0009 04/06/2026 30/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LA THU HẰNG
6296 H14.20-260604-0031 04/06/2026 16/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
ĐINH NGỌC KIÊN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6297 H14.20-260604-0038 04/06/2026 30/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HỨA VĂN SAO
6298 H14.20-260604-0029 04/06/2026 16/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CHỬ THỊ MINH NGUYỆT - DC THÔNG TIN THỬA ĐẤT
6299 H14.20-260604-0034 04/06/2026 30/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HỨA VĂN SAO
6300 H14.20-260604-0041 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ VĂN THẾ - NHẬN TẶNG CHO
6301 H14.20-260604-0045 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG LÊ SƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
6302 H14.20-260604-0046 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐẶNG NGỌC KHOA - ĐẤT HÒA CHUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6303 H14.20-260604-0048 04/06/2026 16/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 48 ngày.
HOÀNG NGỌC CHINH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN TẶNG CHO
6304 H14.20-260604-0047 04/06/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HỨA THỊ DIỆU
6305 H14.20-260604-0044 04/06/2026 25/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
HOÀNG VĂN CHANG
6306 H14.20-260604-0037 04/06/2026 30/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HỨA VĂN SAO
6307 H14.20-260604-0062 04/06/2026 16/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG VĂN DUYỆT - NHẬN CN- TDP 12
6308 H14.20-260604-0065 04/06/2026 04/07/2026 19/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ HẢI
6309 H14.20-260605-0001 05/06/2026 17/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
6310 H14.20-260604-0052 04/06/2026 09/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NÔNG THỊ KHÁNH LY - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
6311 H14.20-260604-0053 04/06/2026 02/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN CHANG
6312 H14.20-260604-0057 04/06/2026 30/06/2026 18/09/2026
Trễ hạn 57 ngày.
VI VĂN LIÊM
6313 H14.20-260604-0067 04/06/2026 30/06/2026 21/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN - TK - BẠCH ĐẰNG
6314 H14.20-260605-0005 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THẮM, HOÀNG VĂN KHUYÊN - ĐẤT HÒA AN - XÓA THẾ CHẤP
6315 H14.20-260605-0006 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CHU HƯƠNG LAN
6316 H14.20-260605-0011 05/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH NGHỊ - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH
6317 H14.20-260605-0016 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HÀ VĂN CƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6318 H14.20-260605-0025 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG- NHẬN CN- ĐẤT 24
6319 H14.20-260605-0027 05/06/2026 17/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐỘNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ
6320 H14.20-260605-0029 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
VŨ VIỆT HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6321 H14.20-260605-0030 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐOÀN THỊ KIM NGẦN - NHẬN TẶNG CHO
6322 H14.20-260605-0018 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐẶNG THỊ THANH-TC
6323 H14.20-260605-0019 05/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC TIẾN LÂM - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6324 H14.20-260605-0039 05/06/2026 17/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LƯƠNG THỊ YẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
6325 H14.20-260605-0040 05/06/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG THỊ NIM
6326 H14.20-260605-0041 05/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUYỀN
6327 H14.20-260605-0045 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG HÒA TRUNG - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
6328 H14.20-260605-0031 05/06/2026 26/06/2026 09/09/2026
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN THỊ BIẾC - CẤP ĐỔI - BẠCH ĐẰNG
6329 H14.20-260605-0032 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
6330 H14.20-260605-0035 05/06/2026 17/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BẾ THỊ BƯỚM - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
6331 H14.20-260605-0055 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MA VĂN THẮNG- CÔNG TY TNHH VIỆT KHANH CAO BẰNG- XTC
6332 H14.20-260605-0058 05/06/2026 17/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 47 ngày.
ĐINH THỊ PHƯỢNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
6333 H14.20-260605-0061 05/06/2026 17/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU
6334 H14.20-260605-0063 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6335 H14.20-260605-0046 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
VƯƠNG THỊ THIỆN - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6336 H14.20-260605-0047 05/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
VŨ VĂN TOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
6337 H14.20-260605-0053 05/06/2026 10/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
VŨ KHẮC THÀNH
6338 H14.20-260605-0054 05/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI THỊ HỒNG VÂN - ĐẤT TÂN GIANG - THAY ĐỔI TT
6339 H14.20-260605-0064 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
MÃ THỊ THU-TC
6340 H14.20-260605-0072 05/06/2026 17/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HỨA THỊ LÊ - DC THU HỒI
6341 H14.20-260605-0049 05/06/2026 17/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN VĂN HẢI - CHUYỂN NHƯỢNG - SÔNG HIẾN
6342 H14.20-260605-0066 05/06/2026 17/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐOÀN NGỌC THỤ - ĐC THU HỒI
6343 H14.20-260605-0068 05/06/2026 10/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LỤC XUÂN ĐIỀU
6344 H14.20-260605-0074 05/06/2026 01/07/2026 11/09/2026
Trễ hạn 51 ngày.
VI THẾ THUẬN
6345 H14.20-260605-0076 05/06/2026 17/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HỨA THỊ ĐẦM - ĐC THU HỒI
6346 H14.20-260605-0079 05/06/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI NAM
6347 H14.20-260605-0080 05/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
6348 H14.20-260605-0081 05/06/2026 01/07/2026 02/10/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐÀM THỊ HUYỀN
6349 H14.20-260608-0001 08/06/2026 11/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG ĐÌNH HƯỞNG
6350 H14.20-260608-0007 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THANH PHẨM - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
6351 H14.20-260608-0008 08/06/2026 02/07/2026 06/09/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN TÙNG
6352 H14.20-260605-0082 05/06/2026 01/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THỊ ĐẬM
6353 H14.20-260605-0083 05/06/2026 01/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN VÕ
6354 H14.20-260608-0002 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TĂNG THỊ DUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP
6355 H14.20-260608-0003 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
MÔNG HUYỀN TRANG - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
6356 H14.20-260608-0010 08/06/2026 18/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
BÙI PHƯƠNG MAI- NHẬN CN- TDP15 NTC
6357 H14.20-260608-0015 08/06/2026 06/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ MINH CÔNG
6358 H14.20-260608-0018 08/06/2026 06/07/2026 15/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
BẾ ÍCH SỐP
6359 H14.20-260608-0020 08/06/2026 12/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN TUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
6360 H14.20-260608-0021 08/06/2026 08/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LỤC VĂN BÌNH
6361 H14.20-260608-0024 08/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG DOÃN TỶ
6362 H14.20-260608-0017 08/06/2026 18/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HỨA VĂN ĐIỀU- ĐC THU HỒI
6363 H14.20-260608-0022 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐINH THỊ NGỌC CHI- TC
6364 H14.20-260608-0026 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ NA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG
6365 H14.20-260608-0028 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG QUỐC DÂN - NHẬN CN
6366 H14.20-260608-0029 08/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG VĂN BƯỜNG
6367 H14.20-260608-0034 08/06/2026 18/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG HOÀNG KHÁNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ
6368 H14.20-260608-0035 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NÔNG HOÀNG KHÁNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ
6369 H14.20-260608-0038 08/06/2026 08/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG VĂN LỢI
6370 H14.20-260608-0039 08/06/2026 18/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
MÔNG THỊ VIỆT - TA TÂN GIANG
6371 H14.20-260608-0046 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
BẾ ĐỨC LUẬN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6372 H14.20-260608-0033 08/06/2026 18/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NÔNG TỪ ANH
6373 H14.20-260608-0055 08/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
6374 H14.20-260608-0040 08/06/2026 06/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM THỊ MẾN
6375 H14.20-260608-0041 08/06/2026 06/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM THỊ MẾN
6376 H14.20-260608-0050 08/06/2026 22/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6377 H14.20-260608-0051 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯU THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
6378 H14.20-260608-0052 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRƯƠNG THỊ HƯỜNG - NHẬN TẶNG CHO
6379 H14.20-260608-0057 08/06/2026 18/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
ĐINH THỊ HÒA - NHẬN THỪA KẾ
6380 H14.20-260608-0042 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỆP - THỪA KẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM
6381 H14.20-260608-0060 08/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LÝ THỊ ĐIỆP
6382 H14.20-260608-0064 08/06/2026 12/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐỖ VĂN CHỨC - ĐẤT TÂN GIANG - TỈNH CAO BẰNG
6383 H14.20-260608-0066 08/06/2026 11/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG
6384 H14.20-260608-0075 08/06/2026 17/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ THU - GIA HẠN SDĐ
6385 H14.20-260608-0063 08/06/2026 09/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐỖ MINH TUẤN - ĐÍNH CHÍNH THẾ CHẤP NGÂN HÀNG
6386 H14.20-260608-0065 08/06/2026 11/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG
6387 H14.20-260608-0068 08/06/2026 02/07/2026 24/09/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯƠNG THỊ NGUYỆT
6388 H14.20-260608-0072 08/06/2026 11/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
ĐÀM TRUNG QUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
6389 H14.20-260608-0079 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ LỤA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6390 H14.20-260608-0076 08/06/2026 18/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN TẶNG CHO
6391 H14.20-260608-0080 08/06/2026 18/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HOÀNG HẢI
6392 H14.20-260609-0008 09/06/2026 19/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN QUỐC CHIẾN - TK HÒA CHUNG
6393 H14.20-260608-0083 08/06/2026 18/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
BẾ TRUNG TUẤN - ĐẤT NGỌC XUÂN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6394 H14.20-260608-0086 08/06/2026 06/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯU THỊ HỒNG NẾT
6395 H14.20-260609-0007 09/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BẾ VĂN ĐẠI - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6396 H14.20-260609-0011 09/06/2026 03/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LỤC VĂN HỌC
6397 H14.20-260609-0013 09/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
VƯƠNG THỊ PHÓNG
6398 H14.20-260609-0016 09/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN LỘC
6399 H14.20-260609-0021 09/06/2026 10/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI XUÂN HẢI
6400 H14.20-260609-0023 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
6401 H14.20-260609-0025 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
6402 H14.20-260609-0031 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HUWNG ĐẠO - TÁCH THỬA
6403 H14.20-260609-0033 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGÔ THỊ CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6404 H14.20-260609-0035 09/06/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI
6405 H14.20-260609-0017 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIÁP THỊ RIÊN
6406 H14.20-260609-0020 09/06/2026 18/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN LỘC - XÁC NHẬN ĐẤT NN
6407 H14.20-260609-0022 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
6408 H14.20-260609-0026 09/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VI THANH ĐỐI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
6409 H14.20-260609-0027 09/06/2026 14/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN ĐTXD 568
6410 H14.20-260609-0030 09/06/2026 18/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN CƯỜNG - XÁC NHẬN ĐẤT NN
6411 H14.20-260609-0037 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU ANH - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6412 H14.20-260609-0044 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
6413 H14.20-260609-0045 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH NAM HUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
6414 H14.20-260609-0046 09/06/2026 10/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CHU THỊ HÀ - ĐĂNG KÝ BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM QSDĐ
6415 H14.20-260609-0055 09/06/2026 19/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TÔ THỊ NHƯ - NHẬN TẶNG CHO
6416 H14.20-260609-0050 09/06/2026 19/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN BẠCH
6417 H14.20-260609-0067 09/06/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN CHANG
6418 H14.20-260609-0074 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN THIỆP
6419 H14.20-260609-0075 09/06/2026 30/06/2026 28/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẶNG THỊ BỒNG
6420 H14.20-260609-0057 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TÔ THỊ NHƯ - NHẬN TẶNG CHO 2
6421 H14.20-260609-0066 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HÀ QUỲNH NHƯ- TC
6422 H14.20-260609-0069 09/06/2026 12/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA VĂN THẮNG
6423 H14.20-260609-0078 09/06/2026 12/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG VĂN MÔNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6424 H14.20-260609-0084 09/06/2026 16/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ LƯỢNG
6425 H14.20-260609-0094 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH HUÂN - TA TÂN GIANG
6426 H14.20-260609-0099 09/06/2026 19/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NÔNG ĐÌNH THẢO GIANG - NHẬN TẶNG CHO
6427 H14.20-260609-0101 09/06/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
PHẠM THỊ THUÂN- TC
6428 H14.20-260609-0105 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG XUÂN THANH - ĐẤT TÂN GIANG- NHẬN THỪA KẾ
6429 H14.20-260609-0082 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐOÀN ĐỨC BẢO - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6430 H14.20-260609-0090 09/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG MINH HẬU - TA TÂN GIANG
6431 H14.20-260609-0091 09/06/2026 19/06/2026 22/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯỜNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO- TK2260
6432 H14.20-260609-0093 09/06/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG THỊ VÂN ANH - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
6433 H14.20-260609-0095 09/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TƯƠI
6434 H14.20-260609-0108 09/06/2026 15/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THÚY HÒA
6435 H14.20-260610-0001 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
DƯƠNG MINH NHÂM - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6436 H14.20-260610-0002 10/06/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
CHUNG VĂN PHI
6437 H14.20-260610-0003 10/06/2026 16/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG VĂN CAO - ĐẤT HƯNG ĐẠO- ĐÍNH CHÍNH NHẬN CN
6438 H14.20-260610-0007 10/06/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN THỰC
6439 H14.20-260610-0012 10/06/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ VĂN DÌ
6440 H14.20-260610-0016 10/06/2026 22/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN HUẤN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ
6441 H14.20-260610-0009 10/06/2026 06/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG THỊ DUYÊN
6442 H14.20-260610-0019 10/06/2026 22/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THẾ ANH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ
6443 H14.20-260610-0022 10/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM- GH ĐẤT NN
6444 H14.20-260610-0023 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN TRUNG BIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP
6445 H14.20-260610-0033 10/06/2026 08/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐOÀN NGỌC ÍCH
6446 H14.20-260610-0037 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG VĂN THỤ- XC
6447 H14.20-260610-0027 10/06/2026 10/07/2026 15/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ LINH TRANG
6448 H14.20-260610-0050 10/06/2026 22/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
BẾ THỊ NGỌC - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6449 H14.20-260610-0051 10/06/2026 17/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
6450 H14.20-260610-0058 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
BÙI THỊ TƯƠI - ĐẤT HOÀNG TUNG- THẾ CHẤP
6451 H14.20-260610-0053 10/06/2026 03/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀM THỊ LƯỢNG
6452 H14.20-260610-0068 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
HÀ THỊ LEN - ĐẤT HOÀNG TUNG- XÓA THẾ CHẤP
6453 H14.20-260610-0067 10/06/2026 22/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐÀM VĂN TIẾN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CHUYỂN NHƯỢNG
6454 H14.20-260610-0057 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
TĂNG NGỌC GIANG
6455 H14.20-260610-0063 10/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
6456 H14.20-260610-0069 10/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HẠNH
6457 H14.20-260610-0070 10/06/2026 17/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN TRIỂU
6458 H14.20-260610-0073 10/06/2026 22/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG NGỌC CHÂU - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO
6459 H14.20-260610-0074 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐOÀN TRỌNG ĐÔ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
6460 H14.20-260610-0075 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CHUNG TOÀN THẮNG
6461 H14.20-260610-0076 10/06/2026 22/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG
6462 H14.20-260610-0084 10/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
6463 H14.20-260611-0004 11/06/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH - TA TÂN GIANG
6464 H14.20-260611-0006 11/06/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN MINH TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
6465 H14.20-260611-0010 11/06/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HÀ THỊ THU HUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6466 H14.20-260611-0019 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐỨC HUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6467 H14.20-260610-0085 10/06/2026 15/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LƯU THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6468 H14.20-260611-0001 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
MÊ HOÀNG ĐIỀN - NHẬN CN
6469 H14.20-260611-0003 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG NGỌC KHÂM
6470 H14.20-260611-0007 11/06/2026 02/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
ĐÀM QUANG HIỆU - CĐ
6471 H14.20-260611-0013 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6472 H14.20-260611-0016 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG ĐÌNH LẺ
6473 H14.20-260611-0025 11/06/2026 12/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ LIỀN - XÓA THẾ CHẤP
6474 H14.20-260611-0026 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG HẢI NAM
6475 H14.20-260611-0028 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ LẬP
6476 H14.20-260611-0029 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN TUẦN
6477 H14.20-260611-0037 11/06/2026 07/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÔ LÝ VẢ
6478 H14.20-260611-0051 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO
6479 H14.20-260611-0052 11/06/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN DUẬT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6480 H14.20-260611-0024 11/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN MINH ĐỨC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
6481 H14.20-260611-0030 11/06/2026 07/07/2026 02/10/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HÀ THỊ NGUYỆT
6482 H14.20-260611-0036 11/06/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
MA THỊ SOI
6483 H14.20-260611-0040 11/06/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LINH THỊ THẬP - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6484 H14.20-260611-0041 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ HOA
6485 H14.20-260611-0042 11/06/2026 09/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG BÍCH NGÂN
6486 H14.20-260611-0046 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6487 H14.20-260611-0047 11/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRIỆU VĂN THƯ
6488 H14.20-260611-0048 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG VĨNH BẢO - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6489 H14.20-260611-0049 11/06/2026 23/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6490 H14.20-260611-0054 11/06/2026 23/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN DUẬT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6491 H14.20-260611-0039 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐÀM TRUNG NGHĨA - THỪA KẾ- ĐỀ THÁM
6492 H14.20-260611-0068 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TĂNG THỊ DUYÊN - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
6493 H14.20-260611-0070 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
6494 H14.20-260611-0053 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN DUẬT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6495 H14.20-260611-0058 11/06/2026 23/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LƯƠNG VĂN HOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6496 H14.20-260611-0060 11/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÝ TRƯỜNG GIANG
6497 H14.20-260611-0062 11/06/2026 17/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG NGỌC DIỆP - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI TT
6498 H14.20-260611-0065 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN VIỆT TIỆP - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
6499 H14.20-260611-0066 11/06/2026 17/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HÀ THỊ LOAN
6500 H14.20-260611-0069 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN THUYÊN
6501 H14.20-260611-0071 11/06/2026 07/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 42 ngày.
HOÀNG VĂN THUẬN
6502 H14.20-260611-0072 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN THUẦN
6503 H14.20-260611-0077 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN THÁNH
6504 H14.20-260611-0082 11/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CẤP ĐỔI
6505 H14.20-260611-0080 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ VĂN NAM- TC
6506 H14.20-260611-0084 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ DIỆU
6507 H14.20-260611-0093 11/06/2026 16/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ BÁ LÂM
6508 H14.20-260611-0095 11/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN VĂN HỒI - ĐẤT HỢP GIANG - TẶNG CHO
6509 H14.20-260611-0101 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
6510 H14.20-260611-0104 11/06/2026 13/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HÀ VĂN LŨ
6511 H14.20-260612-0001 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐÀM THỊ CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6512 H14.20-260611-0094 11/06/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHÙNG THỊ NHEN
6513 H14.20-260611-0096 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU THỊ PHƯƠNG
6514 H14.20-260611-0100 11/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM
6515 H14.20-260611-0102 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM- THẾ CHẤP
6516 H14.20-260611-0103 11/06/2026 16/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT TRINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
6517 H14.20-260612-0004 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
6518 H14.20-260612-0006 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LƯƠNG ÍCH TỰ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
6519 H14.20-260612-0007 12/06/2026 08/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG
6520 H14.20-260612-0013 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6521 H14.20-260612-0016 12/06/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
THANG TRIỆU NHÃ
6522 H14.20-260612-0018 12/06/2026 02/07/2026 17/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG VĂN TÂN
6523 H14.20-260611-0098 12/06/2026 08/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM- ĐẤT ĐOÀI DƯƠNG- NHẬN THỪA KẾ
6524 H14.20-260612-0024 12/06/2026 17/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG HÙNG THẮNG
6525 H14.20-260612-0025 12/06/2026 26/06/2026 10/09/2026
Trễ hạn 53 ngày.
ĐINH VĂN QUYỀN - CĐ TÂN GIANG
6526 H14.20-260612-0029 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
6527 H14.20-260612-0030 12/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRIỆU VĂN HOAN - XÁC NHẬN ĐẤT NN
6528 H14.20-260611-0106 12/06/2026 24/06/2026 25/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LÊ THỊ KHÁNH CHI- ĐẤT HÒA CHUNG- TẶNG CHO
6529 H14.20-260612-0009 12/06/2026 24/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ HUYẾN - TA DUYỆT TRUNG
6530 H14.20-260612-0010 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ LAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
6531 H14.20-260611-0090 12/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
PHÙNG THỊ NHEN- ĐOÀI DƯƠNG
6532 H14.20-260612-0019 12/06/2026 08/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN THẾ
6533 H14.20-260612-0023 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ THỊ YẾM- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- CẤP ĐỔI
6534 H14.20-260612-0026 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
LỤC VĂN VIỆT- XC
6535 H14.20-260612-0033 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ THỊ HÒA - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6536 H14.20-260612-0035 12/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀM HOÀNG TỰ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6537 H14.20-260612-0037 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG MINH PHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
6538 H14.20-260612-0043 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NÔNG THỊ LAN HƯƠNG- TC
6539 H14.20-260612-0044 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
BẾ VĂN NHẤT - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
6540 H14.20-260612-0050 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6541 H14.20-260612-0052 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN THÚY HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6542 H14.20-260612-0049 12/06/2026 08/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐOÀN THỊ HẰNG
6543 H14.20-260612-0051 12/06/2026 08/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG THỊ THỦY
6544 H14.20-260612-0054 12/06/2026 24/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ DUY ĐỈNH
6545 H14.20-260612-0057 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN LIẾP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
6546 H14.20-260612-0058 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN LIẾP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
6547 H14.20-260612-0063 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG VĂN LỢI - NHẬN TẶNG CHO
6548 H14.20-260612-0064 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THÀNH LUÂN- XC
6549 H14.20-260612-0065 12/06/2026 24/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG MINH HUỆ
6550 H14.20-260612-0070 12/06/2026 24/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BẾ ÍCH TOẢN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6551 H14.20-260612-0072 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN LẠC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
6552 H14.20-260612-0053 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH THỊ CỨU - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
6553 H14.20-260612-0055 12/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
LÝ THỊ UYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN ĐẤT NN
6554 H14.20-260612-0056 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN LIẾP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
6555 H14.20-260612-0061 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯƠNG ĐỨC KHOA - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO
6556 H14.20-260612-0062 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LƯƠNG ĐỨC DUY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
6557 H14.20-260612-0071 12/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
TÔ THỊ PHÚ- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CN
6558 H14.20-260612-0077 12/06/2026 10/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÔI THỊ ÁI
6559 H14.20-260612-0078 12/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BÙI THỊ PHAN- ĐẤT HƯNG ĐẠO- GIA HẠN ĐẤT NN
6560 H14.20-260612-0082 12/06/2026 23/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BÙI THỊ PHAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - GIA HẠN ĐẤT NN
6561 H14.20-260612-0083 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THỊ LUYẾN- NHẬN TẶNG CHO
6562 H14.20-260612-0085 12/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG VĂN TÔN- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CN
6563 H14.20-260612-0090 12/06/2026 24/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN VĂN TỊNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6564 H14.20-260612-0093 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
VI THỊ VÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
6565 H14.20-260613-0001 13/06/2026 08/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ YẾN
6566 H14.20-260612-0084 12/06/2026 24/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VIỆT DŨNG - TẶNG CHO - HỢP GIANG
6567 H14.20-260612-0092 12/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM- THU HỒI ĐẤT
6568 H14.20-260612-0094 12/06/2026 17/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX CAO BẰNG
6569 H14.20-260612-0095 12/06/2026 17/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
6570 H14.20-260615-0002 15/06/2026 15/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG VĂN THI
6571 H14.20-260615-0006 15/06/2026 18/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ NGỌC
6572 H14.20-260615-0012 15/06/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯƠNG VĂN GIANG
6573 H14.20-260615-0011 15/06/2026 03/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HỨA THỊ MẦN
6574 H14.20-260615-0017 15/06/2026 16/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH NGỌC VĨNH
6575 H14.20-260615-0019 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHƯƠNG ĐỨC TRÍ- ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
6576 H14.20-260615-0004 15/06/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN
6577 H14.20-260615-0009 15/06/2026 13/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HÀ VĂN VIÊN
6578 H14.20-260615-0013 15/06/2026 25/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÝ QUỐC KHÁNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN TẶNG CHO
6579 H14.20-260615-0015 15/06/2026 09/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRIỆU VĂN SỸ
6580 H14.20-260615-0018 15/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM VĂN THÁCH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
6581 H14.20-260615-0027 15/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ LÙ - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
6582 H14.20-260615-0022 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN RONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6583 H14.20-260615-0029 15/06/2026 25/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
VŨ THỊ HƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
6584 H14.20-260615-0034 15/06/2026 19/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TRIỆU TUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THAY ĐỔI TT
6585 H14.20-260615-0037 15/06/2026 25/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BÙI NGUYỄN BỘ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
6586 H14.20-260615-0040 15/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM THỊ LƠ - ĐẤT ĐỀ THÁM - HỢP THỬA
6587 H14.20-260615-0042 15/06/2026 06/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LỤC VĂN CHÍ
6588 H14.20-260615-0046 15/06/2026 25/06/2026 07/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BÀN VĂN HUYỆN
6589 H14.20-260615-0038 15/06/2026 25/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
BÙI NGUYỄN BỘ - ĐẤT HƯNG ĐAO- NHẬN TẶNG CHO
6590 H14.20-260615-0043 15/06/2026 15/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HÀ VĂN NHAN
6591 H14.20-260615-0044 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BÙI NGUYỄN TRƯỞNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
6592 H14.20-260615-0039 15/06/2026 25/06/2026 30/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LA THỊ ĐIỆP - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ
6593 H14.20-260615-0048 15/06/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
6594 H14.20-260615-0053 15/06/2026 25/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG LÊ SƠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
6595 H14.20-260615-0047 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
BÙI NGUYỄN TRƯỞNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
6596 H14.20-260615-0052 15/06/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
DƯƠNG THỊ BẰNG
6597 H14.20-260615-0054 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐOÀN THỊ BÍCH QUẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO
6598 H14.20-260615-0062 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH XUÂN ĐÀI- ĐÍNH CHÍNH TÀI SẢN CHUNG
6599 H14.20-260615-0068 15/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG THỊ TIỀM - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
6600 H14.20-260616-0004 16/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN DƯ
6601 H14.20-260615-0060 15/06/2026 18/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN HOÀNG CÔNG - ĐẤT BẢN CHẠP - THẾ CHẤP
6602 H14.20-260615-0061 15/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LƯƠNG TRUNG TRỰC - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN THỪA KẾ
6603 H14.20-260616-0001 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LỤC THẾ NHẤT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
6604 H14.20-260616-0002 16/06/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHÙNG THỊ HƯƠNG
6605 H14.20-260616-0012 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGÂN BÁ KHẢI - NHẬN TẶNG CHO
6606 H14.20-260616-0014 16/06/2026 26/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TỐNG THỊ TUYẾT - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
6607 H14.20-260616-0015 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
6608 H14.20-260616-0025 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRIỆU VIỆT DU
6609 H14.20-260616-0003 16/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN DƯ- ĐẤT ĐAOÌ DƯƠNG- NHẬN TẶNG CHO
6610 H14.20-260616-0020 16/06/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN GIÁP
6611 H14.20-260616-0029 16/06/2026 25/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆU - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN ĐẤT NN
6612 H14.20-260616-0031 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM VĂN TUYÊN - NHẬN CN
6613 H14.20-260616-0035 16/06/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
DƯƠNG THỊ PHƯỢNG
6614 H14.20-260616-0041 16/06/2026 19/06/2026 06/07/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ VÓC
6615 H14.20-260616-0044 16/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN NGOẠI
6616 H14.20-260616-0045 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LÝ THỊ NIÊM -ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN THỪA KẾ
6617 H14.20-260616-0046 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ KIM NGÂN- TC
6618 H14.20-260616-0051 16/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN CHUYỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
6619 H14.20-260616-0055 16/06/2026 10/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG
6620 H14.20-260616-0058 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGỌC THÚY OANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
6621 H14.20-260616-0047 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
PHAN VĂN BỘ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6622 H14.20-260616-0050 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HỒNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP
6623 H14.20-260616-0053 16/06/2026 07/07/2026 17/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
VƯƠNG QUỐC TRƯỜNG
6624 H14.20-260616-0059 16/06/2026 26/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
LƯU NGUYÊN HIỆP - NHẬN TẶNG CHO
6625 H14.20-260616-0068 16/06/2026 10/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
DƯƠNG VĂN THỊNH
6626 H14.20-260616-0072 16/06/2026 14/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỂ
6627 H14.20-260616-0076 16/06/2026 23/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HUỆ
6628 H14.20-260616-0060 16/06/2026 19/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐẶNG HOÀNG ĐÔN- XC
6629 H14.20-260616-0061 16/06/2026 17/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ HỒNG LĨNH
6630 H14.20-260616-0062 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ BIỀNG - ĐẤT ĐỀ THÁM
6631 H14.20-260616-0064 16/06/2026 10/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
6632 H14.20-260616-0067 16/06/2026 17/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG NAM HÀ
6633 H14.20-260616-0079 16/06/2026 19/06/2026 22/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG QUANG PHIẾU
6634 H14.20-260616-0080 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
DƯƠNG THỊ THU -ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN THỪA KẾ
6635 H14.20-260616-0078 16/06/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
THẠCH VĂN HOÀNG
6636 H14.20-260616-0084 16/06/2026 26/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ HIỂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
6637 H14.20-260616-0088 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG THỊ HẠC - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ
6638 H14.20-260616-0091 16/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG TRUNG QUỐC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6639 H14.20-260616-0092 16/06/2026 30/06/2026 29/07/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ VÂN TRÀ
6640 H14.20-260616-0093 16/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG TRUNG QUỐC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6641 H14.20-260617-0001 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THỊ LUYẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO
6642 H14.20-260617-0005 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ DIÊM - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
6643 H14.20-260616-0085 16/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG VĂN TẶNG
6644 H14.20-260616-0086 16/06/2026 26/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NÔNG THỊ HOA - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
6645 H14.20-260616-0087 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ BỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
6646 H14.20-260616-0095 16/06/2026 26/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
BẾ MINH VƯƠNG - CN THỤC PHÁN
6647 H14.20-260617-0004 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN QUẾ LAN - ĐẤT HỢP GIANG - TC2412
6648 H14.20-260617-0006 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - XÓA THẾ CHẤP
6649 H14.20-260617-0009 17/06/2026 22/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH VĂN HÙNG
6650 H14.20-260617-0010 17/06/2026 17/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐÀM THỊ HÀ
6651 H14.20-260617-0008 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THỊ THỜI - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN THỪA KẾ
6652 H14.20-260617-0011 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
MÃ THỊ ƯỚC
6653 H14.20-260617-0007 17/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHƯƠNG ÍCH HỒNG
6654 H14.20-260617-0014 17/06/2026 07/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NỘI THỊ LIỄU - BIẾN ĐỘNG THEO QĐ XỬ PHẠT VPHC
6655 H14.20-260617-0022 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
TÔ THỊ BẠCH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
6656 H14.20-260617-0027 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN HỮU HUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
6657 H14.20-260617-0030 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH THI HOA
6658 H14.20-260617-0015 17/06/2026 18/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA
6659 H14.20-260617-0020 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
TRIỆU NGỌC LAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6660 H14.20-260617-0019 17/06/2026 13/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM
6661 H14.20-260617-0029 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
CHU THỊ MAI HUỆ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6662 H14.20-260617-0031 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP
6663 H14.20-260617-0035 17/06/2026 18/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHAN THỊ NHÓT
6664 H14.20-260617-0038 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYÊN - TK HÒA CHUNG
6665 H14.20-260617-0041 17/06/2026 13/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NÔNG VĂN HÙNG
6666 H14.20-260617-0048 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ VĂN CƯỜNG
6667 H14.20-260617-0036 17/06/2026 29/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LA THỊ HOÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
6668 H14.20-260617-0039 17/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU VĂN HIẾU
6669 H14.20-260617-0040 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LA THỊ HOÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
6670 H14.20-260617-0042 17/06/2026 23/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NỘI THỊ LIỄU - XỬ PHẠT VI PHẠM HC
6671 H14.20-260617-0044 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG TỐ LOAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6672 H14.20-260617-0050 17/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐINH THỊ HỒNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CẤP ĐỔI
6673 H14.20-260617-0053 17/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
MÔNG XUÂN THẾ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
6674 H14.20-260617-0057 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM MAI LINH
6675 H14.20-260617-0064 17/06/2026 29/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
DƯƠNG THỊ MINH HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6676 H14.20-260617-0049 17/06/2026 29/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
HÀ THỊ THU HÀ - NHẬN CN
6677 H14.20-260617-0054 17/06/2026 13/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ VAI
6678 H14.20-260617-0056 17/06/2026 22/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN CƯỜNG
6679 H14.20-260617-0058 17/06/2026 18/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LỤC THỊ VÀNG
6680 H14.20-260617-0061 17/06/2026 18/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MINH THƯ
6681 H14.20-260617-0063 17/06/2026 18/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ NGÂN
6682 H14.20-260617-0046 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐOÀN THỊ NHÓT- THỪA KẾ- ĐẤT SÔNG HIẾN
6683 H14.20-260617-0069 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG VĂN BÁCH
6684 H14.20-260617-0074 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- XÓA THẾ CHẤP
6685 H14.20-260618-0002 18/06/2026 20/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ CÔNG THÀNH
6686 H14.20-260617-0078 17/06/2026 22/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
ĐOÀN THỊ LANH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- XÓA THẾ CHẤP
6687 H14.20-260617-0080 17/06/2026 29/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRƯƠNG THỊ LINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
6688 H14.20-260617-0087 17/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀO XUÂN TỨ - ĐẤT TÂN GIANG -NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6689 H14.20-260618-0004 18/06/2026 14/07/2026 17/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐOÀN HẢI HẬU
6690 H14.20-260618-0021 18/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG MINH TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6691 H14.20-260618-0023 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG
6692 H14.20-260618-0008 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ
6693 H14.20-260618-0009 18/06/2026 24/06/2026 13/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH THỊ CA - XỬ PHẠT VPHC THEO QĐ
6694 H14.20-260618-0034 18/06/2026 19/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TÔ MẠNH HÀ
6695 H14.20-260618-0038 18/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM CHIẾN HIỆP - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6696 H14.20-260618-0035 18/06/2026 14/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN MẨY
6697 H14.20-260618-0040 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM VĂN HOẠT
6698 H14.20-260618-0044 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG VĂN BẰNG
6699 H14.20-260618-0045 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
VI THỊ ƯƠNG - NHẬN TẶNG CHO
6700 H14.20-260618-0048 18/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ OANH
6701 H14.20-260618-0052 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6702 H14.20-260618-0054 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÔ QUANG VŨ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
6703 H14.20-260618-0064 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU LÂM PHI
6704 H14.20-260618-0066 18/06/2026 24/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY- XÃ NGUYỄN HUỆ - THAY ĐỔI TT
6705 H14.20-260618-0049 18/06/2026 23/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀNG NGÂM
6706 H14.20-260618-0051 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ TỐNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6707 H14.20-260618-0058 18/06/2026 30/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
LƯU CHÍ ĐỨC - ĐẤT HỢP GIANG- NHẬN TẶNG CHO
6708 H14.20-260618-0060 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
ĐẶNG THỊ CÚC - TK TÂN GIANG
6709 H14.20-260618-0075 18/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ CAO SƠN - NHẬN TẶNG CON
6710 H14.20-260618-0078 18/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY- XC
6711 H14.20-260618-0067 18/06/2026 20/07/2026 13/09/2026
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG BÌNH DƯƠNG
6712 H14.20-260618-0076 18/06/2026 23/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6713 H14.20-260618-0081 18/06/2026 30/06/2026 24/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NÔNG THỊ THU THẢO- ĐẤT SÔNG HIẾN- CN
6714 H14.20-260618-0087 18/06/2026 14/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ THỤC
6715 H14.20-260618-0092 18/06/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LƯƠNG VĂN PÔN
6716 H14.20-260619-0003 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO
6717 H14.20-260619-0013 19/06/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG VĂN THỊNH
6718 H14.20-260619-0015 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HỨA THỊ HIỂU - THU HỒI TOÀN BỘ ĐẤT TRONG SỔ
6719 H14.20-260619-0026 19/06/2026 10/07/2026 20/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀM THỊ DIỄN
6720 H14.20-260619-0011 19/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ LÂM - THẾ CHẤP DUYỆT TRUNG
6721 H14.20-260619-0017 19/06/2026 22/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU THỊ ĐỨC
6722 H14.20-260619-0018 19/06/2026 15/07/2026 14/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM THỊ HỌP
6723 H14.20-260619-0021 19/06/2026 24/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
6724 H14.20-260619-0022 19/06/2026 15/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HÀ NGỌC HIỆP
6725 H14.20-260619-0025 19/06/2026 15/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG ĐÌNH VĨNH
6726 H14.20-260619-0030 19/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HUY
6727 H14.20-260619-0031 19/06/2026 17/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TÁCH
6728 H14.20-260619-0048 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM THỊ MẠNH - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN TẶNG CHO
6729 H14.20-260619-0049 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LIÊU QUỐC HUY - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
6730 H14.20-260619-0051 19/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG VĂN TUYỂN
6731 H14.20-260619-0034 19/06/2026 01/07/2026 02/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THỌ
6732 H14.20-260619-0035 19/06/2026 01/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM THỊ MẠNH -ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN TẶNG CHO
6733 H14.20-260619-0042 19/06/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THANH THỦY
6734 H14.20-260619-0056 19/06/2026 10/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
DƯƠNG THỊ SEN - CĐ
6735 H14.20-260619-0053 19/06/2026 15/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG THỊ MẬU
6736 H14.20-260619-0058 19/06/2026 03/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÝ THỊ HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6737 H14.20-260619-0061 19/06/2026 01/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU MINH BIỂN- NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN NGUYỄN DUY THIÊM
6738 H14.20-260619-0062 19/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6739 H14.20-260619-0065 19/06/2026 01/07/2026 03/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ MẾN
6740 H14.20-260619-0074 19/06/2026 01/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 38 ngày.
TÔ THANH THUẬN - ĐẤT SÔNG HIẾN- NHẬN TẶNG CHO
6741 H14.20-260619-0063 19/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6742 H14.20-260619-0068 19/06/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG
6743 H14.20-260622-0007 22/06/2026 26/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THANH KIẾM
6744 H14.20-260622-0008 22/06/2026 20/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ NGẦN
6745 H14.20-260622-0009 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGÔ ĐỨC ANH- XC
6746 H14.20-260620-0001 20/06/2026 30/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHAN THỊ TRIỀU - XÁC NHÂN ĐẤT NN
6747 H14.20-260622-0002 22/06/2026 06/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - CẤP ĐỔI
6748 H14.20-260622-0006 22/06/2026 23/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM HỒNG TÂN
6749 H14.20-260622-0015 22/06/2026 23/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THÙY
6750 H14.20-260622-0012 22/06/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ HUỆ HOÀNG THỊ BẰNG
6751 H14.20-260622-0014 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG TRUNG THỤ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
6752 H14.20-260622-0020 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀM THỊ ÈNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TẶNG CHO
6753 H14.20-260622-0022 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG THỊ VIÊN
6754 H14.20-260622-0025 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
MÃ VĂN VỊNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6755 H14.20-260622-0017 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
6756 H14.20-260622-0024 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG VĂN DŨNG - ĐẤT TÂN GIANG- THẾ CHẤP
6757 H14.20-260622-0030 22/06/2026 16/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
MA KIÊN TRIỀU
6758 H14.20-260622-0039 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG VĂN SOÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
6759 H14.20-260622-0040 22/06/2026 02/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN LỆ HẰNG - TK HÒA CHUNG
6760 H14.20-260622-0032 22/06/2026 08/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LƯƠNG THỊ PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
6761 H14.20-260622-0033 22/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN LÀNH
6762 H14.20-260622-0035 22/06/2026 16/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 35 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGUYÊN
6763 H14.20-260622-0037 22/06/2026 02/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG CHÍ CÔNG - NHẬN TẶNG CHO
6764 H14.20-260622-0041 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LÊ QUANG ĐIỆN - ĐẤT HOÀNG TUNG- NHẬN TẶNG CHO
6765 H14.20-260622-0045 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐOÀN NGỌC VIỄN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6766 H14.20-260622-0055 22/06/2026 08/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
PHAN VIỆT CƯỜNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
6767 H14.20-260622-0057 22/06/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
MẠC VĂN HUÂN- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐC
6768 H14.20-260622-0049 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN DUY KHÁNH
6769 H14.20-260622-0069 22/06/2026 25/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NÔNG TRƯỜNG GIAI - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
6770 H14.20-260622-0054 22/06/2026 22/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐẶNG HỒNG LƯU
6771 H14.20-260622-0056 22/06/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG THỊ PHÁY
6772 H14.20-260622-0062 22/06/2026 16/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN NGỘ (NÔNG THỊ DUYÊN)
6773 H14.20-260622-0067 22/06/2026 23/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM HỒNG TÂN
6774 H14.20-260622-0071 22/06/2026 25/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG NHƯ CƯƠNG
6775 H14.20-260622-0075 22/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ LIỄU
6776 H14.20-260622-0081 22/06/2026 06/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG TRUNG ỨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6777 H14.20-260622-0079 22/06/2026 02/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LƯU THỊ NGÂN - TK DUYỆT TRUNG
6778 H14.20-260622-0082 22/06/2026 06/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG TRUNG ỨNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6779 H14.20-260622-0085 22/06/2026 23/06/2026 22/07/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG ÁNH TUYẾT - XÓA THẾ CHẤP
6780 H14.20-260622-0086 22/06/2026 23/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG ĐỨC TUÂN
6781 H14.20-260623-0002 23/06/2026 30/06/2026 05/10/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN HUY TOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
6782 H14.20-260623-0004 23/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ TỐT
6783 H14.20-260623-0009 23/06/2026 29/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ NGAY
6784 H14.20-260623-0010 23/06/2026 03/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
6785 H14.20-260623-0006 23/06/2026 17/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG
6786 H14.20-260623-0016 23/06/2026 03/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN THỪA KẾ
6787 H14.20-260623-0018 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐÀO ANH LƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
6788 H14.20-260623-0027 23/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
6789 H14.20-260623-0028 23/06/2026 29/06/2026 04/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THAY ĐỔI TT
6790 H14.20-260623-0017 23/06/2026 30/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ TRUNG DU
6791 H14.20-260623-0023 23/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀM THỊ DIỆU
6792 H14.20-260623-0029 23/06/2026 03/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THỊ NƯƠNG
6793 H14.20-260623-0034 23/06/2026 03/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ QUỐC NINH
6794 H14.20-260623-0019 23/06/2026 03/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 37 ngày.
ĐÀO THỊ THANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
6795 H14.20-260623-0035 23/06/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG THỊ HÀNH
6796 H14.20-260623-0036 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
6797 H14.20-260623-0038 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ BỀN
6798 H14.20-260623-0039 23/06/2026 03/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ QUỐC NINH
6799 H14.20-260623-0041 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN TUẤN BĂNG - ĐẤT HỢP GIANG- THẾ CHẤP
6800 H14.20-260623-0050 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TRÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
6801 H14.20-260623-0059 23/06/2026 24/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
PHAN THÁI HƯNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
6802 H14.20-260623-0043 23/06/2026 29/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ XỨNG
6803 H14.20-260623-0045 23/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG - ĐC TT
6804 H14.20-260623-0046 23/06/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH ÍCH BÀN
6805 H14.20-260623-0047 23/06/2026 14/07/2026 11/09/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ QUANG VIỆN - CĐ
6806 H14.20-260623-0054 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU VĂN CHIẾN - XÓA TC HÒA CHUNG
6807 H14.20-260623-0055 23/06/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH ÍCH THOÁT
6808 H14.20-260623-0058 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THIẾT
6809 H14.20-260623-0057 23/06/2026 14/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGUYỄN ĐÔNG
6810 H14.20-260623-0064 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MAI
6811 H14.20-260623-0067 23/06/2026 03/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - CHUYỂN NHƯỢNG
6812 H14.20-260623-0070 23/06/2026 29/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ VÀNG
6813 H14.20-260623-0075 23/06/2026 24/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ LỰU
6814 H14.20-260623-0074 23/06/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ ĐỨC HIỆU
6815 H14.20-260623-0087 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG CHÍ MỸ - ĐẤT TÂN GIANG- THẾ CHẤP
6816 H14.20-260623-0088 23/06/2026 26/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG VŨ NHUẬN - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6817 H14.20-260623-0093 23/06/2026 03/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN VĂN TRINH - ĐẤT BẠCH ĐẰNG- NHẬN TẶNG CHO
6818 H14.20-260623-0089 23/06/2026 03/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG NHƯ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6819 H14.20-260624-0001 24/06/2026 10/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU SỸ LUÂN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
6820 H14.20-260624-0006 24/06/2026 22/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HƯƠNG TRÀ
6821 H14.20-260624-0014 24/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN THỊ MẠNH - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6822 H14.20-260623-0095 23/06/2026 26/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG TUẤN ANH
6823 H14.20-260624-0022 24/06/2026 03/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ BÌNH - XN ĐẤT NN ĐẤT HÒA CHUNG
6824 H14.20-260624-0024 24/06/2026 06/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ NGỌC BÍCH
6825 H14.20-260624-0019 24/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
6826 H14.20-260624-0021 24/06/2026 03/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT - XĐ ĐẤT NN (5 THỬA) ĐẤT HÒA CHUNG
6827 H14.20-260624-0025 24/06/2026 29/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ LAN
6828 H14.20-260624-0027 24/06/2026 08/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
6829 H14.20-260624-0033 24/06/2026 24/07/2026 31/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BẾ THỊ DUNG
6830 H14.20-260624-0035 24/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ LAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6831 H14.20-260624-0037 24/06/2026 14/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG VĂN HỢI
6832 H14.20-260624-0039 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÔ VĂN ĐỊNH
6833 H14.20-260624-0042 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN QUÝ
6834 H14.20-260624-0044 24/06/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THANH THỦY NÔNG VĂN SINH
6835 H14.20-260624-0045 24/06/2026 22/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NÔNG VĂN THẮNG
6836 H14.20-260624-0050 24/06/2026 08/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN QUANG
6837 H14.20-260624-0051 24/06/2026 20/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG VĂN VĨNH
6838 H14.20-260624-0060 24/06/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THU
6839 H14.20-260624-0067 24/06/2026 20/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN HẢI YẾN
6840 H14.20-260624-0070 24/06/2026 06/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHÙNG BẢO NGỌC- LK01-12
6841 H14.20-260624-0052 24/06/2026 06/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÝ VĂN KÍNH
6842 H14.20-260624-0053 24/06/2026 29/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG
6843 H14.20-260624-0054 24/06/2026 06/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÝ THỊ BÍCH HÒA
6844 H14.20-260624-0056 24/06/2026 06/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN HOÀNG THỦY
6845 H14.20-260624-0058 24/06/2026 29/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG VI ĐÀI- ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
6846 H14.20-260624-0063 24/06/2026 20/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÃ QUỐC DUYỆT
6847 H14.20-260624-0065 24/06/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THÙY HƯƠNG
6848 H14.20-260624-0068 24/06/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THAO
6849 H14.20-260624-0073 24/06/2026 06/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHÙNG BẢO NGỌC- LK.01-13
6850 H14.20-260624-0082 24/06/2026 06/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CÔNG TY TNHH TM&XD SƠN VIỆT 68 - LK.04-01
6851 H14.20-260624-0084 24/06/2026 06/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
CÔNG TY TNHH TM&XD SƠN VIỆT 68- LK.04-02
6852 H14.20-260624-0079 24/06/2026 22/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ YẾN- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CẤP ĐỔI
6853 H14.20-260624-0087 24/06/2026 25/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRIỆU THỊ CHƯ
6854 H14.20-260624-0088 24/06/2026 08/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ - CĐ HÒA CHUNG
6855 H14.20-260624-0091 24/06/2026 29/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM THỊ BIẾN
6856 H14.20-260624-0078 24/06/2026 06/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 35 ngày.
PHÙNG BẢO NGỌC- LK.01-14
6857 H14.20-260624-0080 24/06/2026 20/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG XUÂN HUY
6858 H14.20-260624-0095 24/06/2026 06/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ BIỂN
6859 H14.20-260625-0003 25/06/2026 26/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH THỊ THU HÀ
6860 H14.20-260625-0005 25/06/2026 30/06/2026 06/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
ĐÀM VĂN BỘ
6861 H14.20-260625-0007 25/06/2026 21/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
TRIỆU QUANG HUY
6862 H14.20-260625-0012 25/06/2026 07/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TỐNG THỊ THƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
6863 H14.20-260625-0013 25/06/2026 27/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LÝ THỊ HÀ
6864 H14.20-260625-0015 25/06/2026 30/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LỤC ĐỨC VINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO- XÓA THẾ CHẤP
6865 H14.20-260625-0009 25/06/2026 07/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯU NGỌC THẮNG
6866 H14.20-260625-0019 25/06/2026 23/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THỊ MÔNG
6867 H14.20-260625-0023 25/06/2026 21/07/2026 02/10/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NÔNG VĂN TOÀN
6868 H14.20-260625-0028 25/06/2026 21/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LỤC ĐỨC LONG
6869 H14.20-260625-0035 25/06/2026 09/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC THỊ YẾN - CĐ DUYỆT TRUNG
6870 H14.20-260625-0040 25/06/2026 13/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
LÝ THỊ ĐÀM HOÀNG THỊ CAM
6871 H14.20-260625-0042 25/06/2026 26/06/2026 09/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN ĐỨC LUẬN
6872 H14.20-260625-0047 25/06/2026 16/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NÔNG THỊ VIÊN
6873 H14.20-260625-0046 25/06/2026 30/06/2026 05/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HÀ NÔNG HIỆU- TC
6874 H14.20-260625-0054 25/06/2026 07/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN TRIỂU
6875 H14.20-260626-0002 26/06/2026 17/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ THU
6876 H14.20-260625-0055 25/06/2026 07/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ CHÀI
6877 H14.20-260625-0056 25/06/2026 07/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ KHE
6878 H14.20-260626-0008 26/06/2026 22/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐINH VĂN KHANH
6879 H14.20-260626-0012 26/06/2026 16/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LÝ THỊ NGỌC
6880 H14.20-260626-0013 26/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG DUY - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
6881 H14.20-260626-0014 26/06/2026 08/07/2026 10/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI
6882 H14.20-260626-0028 26/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHÙNG THỊ HIÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP
6883 H14.20-260626-0032 26/06/2026 28/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ VĂN NHAN
6884 H14.20-260626-0034 26/06/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MA VĂN HẬU
6885 H14.20-260626-0010 26/06/2026 22/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
THANG THỊ NGUYỆT
6886 H14.20-260626-0016 26/06/2026 01/07/2026 03/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ PHẢY
6887 H14.20-260626-0017 26/06/2026 08/07/2026 10/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI
6888 H14.20-260626-0019 26/06/2026 08/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯƠNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6889 H14.20-260626-0042 26/06/2026 24/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀM THỊ SẤN
6890 H14.20-260626-0029 26/06/2026 22/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI
6891 H14.20-260626-0049 26/06/2026 01/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG NGỌC DIỆP - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
6892 H14.20-260626-0053 26/06/2026 08/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TỐNG THỊ NGUYỆT - CN HÒA CHUNG - CẤP ĐỔI BÌA MỚI
6893 H14.20-260626-0046 26/06/2026 08/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN TÀI - ĐẤT NGUYỄN HUỆ - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
6894 H14.20-260626-0059 26/06/2026 02/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ANH DŨNG
6895 H14.20-260626-0064 26/06/2026 08/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THU HƯƠNG - TK TÂN GIANG
6896 H14.20-260629-0005 29/06/2026 27/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN CHÚC
6897 H14.20-260629-0008 29/06/2026 20/07/2026 17/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ MẺN
6898 H14.20-260629-0010 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ VUI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP
6899 H14.20-260629-0012 29/06/2026 13/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG VĂN DƯ HOÀNG CÔNG NGHĨA
6900 H14.20-260629-0015 29/06/2026 23/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ CHIỀU
6901 H14.20-260629-0013 29/06/2026 23/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ BÔNG
6902 H14.20-260629-0020 29/06/2026 09/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
6903 H14.20-260629-0021 29/06/2026 29/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN
6904 H14.20-260629-0018 29/06/2026 20/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THU HƯƠNG - CẤP SÓT THỬA ĐẤT 24B, ĐẤT THỤC PHÁN
6905 H14.20-260629-0026 29/06/2026 27/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CHU THỊ BĂNG
6906 H14.20-260629-0037 29/06/2026 03/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG THỊ BÊ
6907 H14.20-260629-0038 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT XÃ BẠCH ĐẰNG - THẾ CHẤP
6908 H14.20-260629-0042 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
6909 H14.20-260629-0029 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
DƯƠNG THỊ HẠNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
6910 H14.20-260629-0035 29/06/2026 03/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG THỊ BÊ
6911 H14.20-260629-0036 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THỦY - ĐẤT XÃ BẠCH ĐẰNG - THẾ CHẤP
6912 H14.20-260629-0039 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
6913 H14.20-260629-0040 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
6914 H14.20-260629-0041 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LÊ QUANG BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
6915 H14.20-260629-0044 29/06/2026 09/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THỊ MAI QUYÊN- TK- ĐẤT P. THỤC PHÁN
6916 H14.20-260629-0045 29/06/2026 02/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG SAO
6917 H14.20-260629-0047 29/06/2026 23/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN HẢI KHANH
6918 H14.20-260629-0048 29/06/2026 23/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN HẢI KHIÊM
6919 H14.20-260629-0056 29/06/2026 23/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
MA THỊ HIỆU
6920 H14.20-260629-0057 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
VŨ THẾ NAM - ĐẤTTÂN GIANG - THẾ CHẤP
6921 H14.20-260629-0051 29/06/2026 27/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯỢNG
6922 H14.20-260629-0043 29/06/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THANH LỆ- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- CMĐ
6923 H14.20-260629-0060 29/06/2026 09/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG VIỆT ANH - NHẬN TK
6924 H14.20-260629-0061 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG THU THIỀU - XÓA TC
6925 H14.20-260629-0062 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LƯƠNG XUÂN HOÀNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
6926 H14.20-260629-0075 29/06/2026 23/07/2026 23/09/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NÔNG VĂN AO
6927 H14.20-260629-0080 29/06/2026 27/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ TUYÊN
6928 H14.20-260629-0084 29/06/2026 27/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HOAN
6929 H14.20-260630-0001 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ GIÁM - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
6930 H14.20-260630-0012 30/06/2026 24/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU VĂN DƯƠNG- ĐẤT HẠ LANG- CN
6931 H14.20-260629-0068 29/06/2026 06/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG XUÂN DIỆU- ĐẤT TÂN GIANG- CẤP ĐỔI
6932 H14.20-260629-0071 29/06/2026 02/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ CHÂM
6933 H14.20-260629-0072 29/06/2026 02/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐÀM THỊ LAN- TC
6934 H14.20-260629-0074 29/06/2026 09/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN
6935 H14.20-260629-0085 29/06/2026 23/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĨNH HƯNG
6936 H14.20-260630-0004 30/06/2026 16/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ DƯƠNG - TÁCH THỬA- ĐẤT THỤC PHÁN
6937 H14.20-260629-0069 30/06/2026 24/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LA THỊ LOAN- ĐẤT HẠ LANG- CN
6938 H14.20-260629-0081 30/06/2026 24/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THẨM THỊ THU- ĐẤT HẠ LANG- CN
6939 H14.20-260630-0023 30/06/2026 01/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI ANH TÚ - XÓA THẾ CHẤP
6940 H14.20-260630-0028 30/06/2026 24/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐÀM ĐỨC ĐIỂN
6941 H14.20-260630-0020 30/06/2026 24/07/2026 28/09/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ NỮ
6942 H14.20-260630-0030 30/06/2026 14/07/2026 10/09/2026
Trễ hạn 41 ngày.
CAM ĐỨC HÙNG - CĐ TÂN GIANG
6943 H14.20-260630-0039 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
6944 H14.20-260630-0041 30/06/2026 10/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÂM VĂN ĐỨC - CMĐ
6945 H14.20-260630-0046 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG THỊ ĐÀO - ĐẤT SÔNG HIẾN- THẾ CHẤP
6946 H14.20-260630-0052 30/06/2026 16/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ NGHĨA - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
6947 H14.20-260630-0057 30/06/2026 03/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐINH THỊ THẮM
6948 H14.20-260630-0058 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
BÙI KIM OANH - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP
6949 H14.20-260630-0059 30/06/2026 30/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ VĂN TUẤN
6950 H14.20-260630-0061 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
6951 H14.20-260630-0062 30/06/2026 24/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ BA
6952 H14.20-260630-0066 30/06/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH THỊ HIỀN
6953 H14.20-260630-0063 30/06/2026 03/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
6954 H14.20-260630-0081 30/06/2026 21/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG VĂN BẰNG
6955 H14.20-260630-0083 30/06/2026 24/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN THANH NGỌC
6956 H14.20-260630-0091 30/06/2026 07/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 33 ngày.
ĐINH VĂN TẬP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
6957 H14.20-260630-0092 30/06/2026 24/07/2026 02/10/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHAN THANH QUYẾT
6958 H14.20-260630-0094 30/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
6959 H14.20-260630-0072 30/06/2026 24/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH THỊ NHA
6960 H14.20-260630-0084 30/06/2026 06/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG THẾ HÙNG
6961 H14.20-260630-0096 30/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
6962 H14.20-260701-0001 01/07/2026 17/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THANH BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
6963 H14.20-260701-0012 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN THỊ TRANG - ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
6964 H14.20-260701-0013 01/07/2026 22/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG VĂN VƯƠNG
6965 H14.20-260630-0097 30/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THỊ YÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
6966 H14.20-260630-0099 30/06/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LỤC THỊ HIN - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH THỬA
6967 H14.20-260630-0102 30/06/2026 24/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH THỊ CẦU
6968 H14.20-260701-0015 01/07/2026 02/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÀNH VIỆT THỦY
6969 H14.20-260701-0018 01/07/2026 02/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HỮU MẠNH
6970 H14.20-260701-0020 01/07/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN TẦN
6971 H14.20-260701-0025 01/07/2026 17/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - TA ĐỀ THÁM
6972 H14.20-260701-0026 01/07/2026 07/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN CHU
6973 H14.20-260701-0030 01/07/2026 22/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG VĂN QUẢNG
6974 H14.20-260701-0031 01/07/2026 10/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - GIA HẠN NN
6975 H14.20-260701-0034 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN ÍCH NGHĨA- XC
6976 H14.20-260701-0038 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
6977 H14.20-260701-0040 01/07/2026 06/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRIỆU THỊ LIỄU
6978 H14.20-260701-0036 01/07/2026 13/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN MỐT- ĐẤT HÒA AN- THỪA KẾ
6979 H14.20-260701-0041 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TÔ THẾ ĐỨC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
6980 H14.20-260701-0046 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LƯƠNG THÙY DƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- THẾ CHẤP
6981 H14.20-260701-0049 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ MAI- TC
6982 H14.20-260701-0051 01/07/2026 06/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THẮNG LỢI- XC
6983 H14.20-260701-0056 01/07/2026 29/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG THỊ HƠN
6984 H14.20-260702-0008 02/07/2026 03/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH BÌNH
6985 H14.20-260701-0052 01/07/2026 27/07/2026 24/09/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ BÁ TIẾN
6986 H14.20-260701-0055 01/07/2026 27/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU VĂN LIẾP
6987 H14.20-260702-0004 02/07/2026 03/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÀNH VIỆT THỦY
6988 H14.20-260702-0011 02/07/2026 23/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG NHẬT HUÂN HOÀNG THỊ Ý
6989 H14.20-260702-0007 02/07/2026 16/07/2026 08/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ THÚC
6990 H14.20-260702-0012 02/07/2026 28/07/2026 29/09/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HOÀNG THỊ KHUYÊN
6991 H14.20-260702-0014 02/07/2026 09/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG NHẬT HUYỀN- CĐ
6992 H14.20-260702-0028 02/07/2026 28/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
SẦM ĐỨC TRỌNG
6993 H14.20-260702-0032 02/07/2026 28/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
SẦM ĐỨC THỤ
6994 H14.20-260702-0031 02/07/2026 28/07/2026 28/09/2026
Trễ hạn 43 ngày.
MÔNG THỊ NHÌNH
6995 H14.20-260702-0030 02/07/2026 28/07/2026 01/10/2026
Trễ hạn 46 ngày.
TRIỆU VĂN HÙNG
6996 H14.20-260702-0033 02/07/2026 28/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
SẦM ĐỨC CHÂU
6997 H14.20-260702-0024 02/07/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
6998 H14.20-260702-0026 02/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ NHẬT THUYẾT
6999 H14.20-260702-0029 02/07/2026 28/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
SẦM ĐỨC BIÊN
7000 H14.20-260702-0034 02/07/2026 07/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THI TUYẾT
7001 H14.20-260702-0037 02/07/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG THỊ PHƯỢNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
7002 H14.20-260702-0044 02/07/2026 14/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN HUẾ- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN
7003 H14.20-260702-0046 02/07/2026 28/07/2026 25/09/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NÔNG THỊ BƯỞM
7004 H14.20-260702-0047 02/07/2026 20/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGỌC THỊ HỢI - GỘP THỬA- ĐẤT TDP ĐỀ THÁM 10- THỤC PHÁN
7005 H14.20-260702-0050 02/07/2026 23/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐẠO 1 - CĐ - ĐẤT THỤC PHÁN
7006 H14.20-260702-0035 02/07/2026 07/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐÀM QUANG CHỦ - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
7007 H14.20-260702-0045 02/07/2026 28/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN THỊ VIÊN
7008 H14.20-260702-0049 02/07/2026 23/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐẠO 2 - CĐ - ĐẤT THỤC PHÁN
7009 H14.20-260703-0001 03/07/2026 14/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG - GIA HẠN SDĐ
7010 H14.20-260703-0007 03/07/2026 29/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ YÊN
7011 H14.20-260703-0016 03/07/2026 31/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 24 ngày.
HOÀNG THỊ HOÀNH
7012 H14.20-260703-0018 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ THUẬN
7013 H14.20-260703-0020 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGỌC VĂN THÂN
7014 H14.20-260703-0009 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN CẢNH TUY
7015 H14.20-260703-0011 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN ANH TÚ
7016 H14.20-260703-0013 03/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN CẢNH NGHIỆP
7017 H14.20-260706-0003 06/07/2026 16/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
MA VĂN HIẾU - CMĐ
7018 H14.20-260706-0012 06/07/2026 22/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN NAM- ĐẤT THÔNG NÔNG- TÁCH THỬA
7019 H14.20-260706-0001 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ CHÂM
7020 H14.20-260706-0005 06/07/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
ĐOÀN THỊ MAI THAO- XC
7021 H14.20-260706-0015 06/07/2026 27/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐẠO 1 - CĐ - ĐẤT THỤC PHÁN
7022 H14.20-260706-0034 06/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN NHÍ
7023 H14.20-260706-0041 06/07/2026 16/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHÍNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7024 H14.20-260706-0042 06/07/2026 10/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THẾ ANH
7025 H14.20-260706-0020 06/07/2026 27/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐẠO 2 - CĐ- ĐẤT THỤC PHÁN
7026 H14.20-260706-0027 06/07/2026 09/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG VĂN CƯƠNG
7027 H14.20-260706-0033 06/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGỌC THỊ HỢI - GỘP THỬA
7028 H14.20-260706-0037 06/07/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯƠNG VĂN CHỦ - TA HÒA CHUNG
7029 H14.20-260706-0036 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN ĐOẠN NAM
7030 H14.20-260706-0038 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN ĐOẠN NAM
7031 H14.20-260706-0039 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN ĐOẠN NAM
7032 H14.20-260706-0043 06/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CÔNG THỊ BẨY - TA THỤC PHÁN
7033 H14.20-260706-0047 06/07/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG - TẶNG CHO TÂN GIANG
7034 H14.20-260706-0050 06/07/2026 07/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÃ THỊ QUỲNH NGA
7035 H14.20-260706-0052 06/07/2026 07/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ THẾ VINH
7036 H14.20-260706-0063 06/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VƯƠNG VĂN LANH
7037 H14.20-260706-0066 06/07/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ HẢI LIÊM - XÓA TC TÂN GIANG
7038 H14.20-260706-0075 06/07/2026 09/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐOÀN CẢNH TUÂN
7039 H14.20-260706-0056 06/07/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÝ THỊ HUỆ- XC
7040 H14.20-260706-0057 06/07/2026 16/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYÊN - TK HÒA CHUNG
7041 H14.20-260706-0055 06/07/2026 20/07/2026 21/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN TRÌ
7042 H14.20-260706-0061 06/07/2026 09/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ VỚI- XC
7043 H14.20-260706-0062 06/07/2026 16/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ THANH PHƯƠNG - NHẬN TC NÙNG TRÍ CAO
7044 H14.20-260706-0067 06/07/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TĂNG KHÁNH LƯU
7045 H14.20-260706-0068 06/07/2026 30/07/2026 07/09/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG VĂN KHANH
7046 H14.20-260706-0070 06/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NHAN VĂN TINH
7047 H14.20-260706-0071 06/07/2026 10/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU BÍCH THẢO
7048 H14.20-260706-0074 06/07/2026 15/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THỊ TRANG - GIA HẠN SDĐ- NTC
7049 H14.20-260706-0076 06/07/2026 27/07/2026 15/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG ÍCH HỰU
7050 H14.20-260706-0078 06/07/2026 03/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM VĂN ĐƯỢC
7051 H14.20-260706-0079 06/07/2026 09/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI KHÁNH LINH
7052 H14.20-260707-0001 07/07/2026 23/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG VĂN XUYẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7053 H14.20-260707-0013 07/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN THÀNH
7054 H14.20-260707-0006 07/07/2026 28/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG ÍCH THẬP
7055 H14.20-260707-0007 07/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG VĂN THÀNH
7056 H14.20-260707-0011 07/07/2026 10/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LA THỊ THÙY DUNG- XC
7057 H14.20-260707-0012 07/07/2026 10/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG SAO
7058 H14.20-260707-0016 07/07/2026 10/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ XUÂN MAI
7059 H14.20-260707-0027 07/07/2026 31/07/2026 05/09/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LỤC THỊ DUYÊN
7060 H14.20-260707-0025 07/07/2026 06/08/2026 15/09/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TRIỆU THỊ ĐIỀU
7061 H14.20-260707-0019 07/07/2026 14/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐÀM VĂN TRẦN- ĐẤT BÌNH LONG- CẤP ĐỔI
7062 H14.20-260707-0044 07/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HỨA VĂN ÁNH
7063 H14.20-260707-0049 07/07/2026 17/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀM THỊ HOA- ĐẤT XÃ HÒA AN- TẶNG CHO
7064 H14.20-260707-0057 07/07/2026 31/07/2026 01/10/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGÔ VĂN HUÂN
7065 H14.20-260708-0001 08/07/2026 03/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
BẾ NGỌC DŨNG
7066 H14.20-260707-0056 07/07/2026 27/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LINH VĂN THẮNG
7067 H14.20-260707-0058 07/07/2026 31/07/2026 19/09/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LÝ VĂN LINH
7068 H14.20-260708-0021 08/07/2026 20/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU - TA THỤC PHÁN
7069 H14.20-260708-0012 08/07/2026 05/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BẾ THỊ HẢO
7070 H14.20-260708-0017 08/07/2026 13/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG- TC
7071 H14.20-260708-0020 08/07/2026 20/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN THỊ HIẾU - TA THỤC PHÁN
7072 H14.20-260708-0022 08/07/2026 15/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
BẾ KHÁNH LY- THỔNG KÊ TỈNH CB- ĐIỀU CHỈNH QĐ GIAO ĐẤT TRỤ SỞ
7073 H14.20-260708-0034 08/07/2026 03/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ LAM
7074 H14.20-260708-0038 08/07/2026 20/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN ĐẠT - CN THỤC PHÁN
7075 H14.20-260708-0033 08/07/2026 03/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ NHÌNH
7076 H14.20-260708-0036 08/07/2026 20/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MẠNH TUÂN - CN THỤC PHÁN
7077 H14.20-260708-0050 08/07/2026 17/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĨNH HÀ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO -GIA HẠN
7078 H14.20-260708-0052 08/07/2026 17/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĨNH HÀ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - GIA HẠN
7079 H14.20-260709-0014 09/07/2026 21/07/2026 26/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH QUANG THẮNG
7080 H14.20-260709-0013 09/07/2026 04/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG VĂN HẬU
7081 H14.20-260709-0024 09/07/2026 04/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN YÊN
7082 H14.20-260709-0036 09/07/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ HIỂN
7083 H14.20-260709-0029 09/07/2026 04/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LỤC THỊ NHÌNH
7084 H14.20-260709-0050 09/07/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐOÀN THỊ MAI THAO- TC
7085 H14.20-260709-0048 09/07/2026 23/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI KHÁNH LINH- ĐẤT TRÙNG KHÁNH-ĐÍNH CHÍNH
7086 H14.20-260709-0051 09/07/2026 16/07/2026 17/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG QUANG DIỆU
7087 H14.20-260709-0046 09/07/2026 14/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÝ XUÂN THẾ- XC
7088 H14.20-260709-0068 09/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN ANH TÚ
7089 H14.20-260709-0053 09/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - HỢP THỬA
7090 H14.20-260709-0066 09/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÂN THỊ PHƯƠNG
7091 H14.20-260709-0071 09/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG ÍCH ĐÍNH
7092 H14.20-260709-0070 09/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TIÊU THỊ NGUYỆT
7093 H14.20-260710-0004 10/07/2026 05/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VIẾT HUẤN
7094 H14.20-260710-0007 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HẢI ÂU- TC 2GCN
7095 H14.20-260710-0009 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHƯƠNG MINH HOAN- TC
7096 H14.20-260710-0014 10/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ XƯA
7097 H14.20-260710-0026 10/07/2026 17/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HÀ VĂN THẮNG - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP ĐỔI
7098 H14.20-260710-0005 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG HẢI ÂU- TC 01GCN
7099 H14.20-260710-0006 10/07/2026 05/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG THẾ VINH
7100 H14.20-260710-0011 10/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG LÊ KHÁNH
7101 H14.20-260710-0017 10/07/2026 11/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LA THANH ĐÌNH
7102 H14.20-260710-0029 10/07/2026 24/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NAM - CĐ HÒA CHUNG 1
7103 H14.20-260710-0045 10/07/2026 15/07/2026 17/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN QUỲNH
7104 H14.20-260710-0053 10/07/2026 15/07/2026 17/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN GIỎI
7105 H14.20-260710-0024 10/07/2026 16/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ LẬP
7106 H14.20-260710-0025 10/07/2026 16/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ PHIẾN
7107 H14.20-260710-0030 10/07/2026 13/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THANH TRƯỜNG
7108 H14.20-260710-0031 10/07/2026 21/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NAM - XN ĐẤT NN HÒA CHUNG 1
7109 H14.20-260710-0048 10/07/2026 05/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ CÚC
7110 H14.20-260710-0049 10/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ XUÂN - TA THỤC PHÁN
7111 H14.20-260710-0052 10/07/2026 22/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
KHÈN ĐỨC THÉN - NHẬN TẶNG CHO - ĐẤT THỤC PHÁN
7112 H14.20-260710-0054 10/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TOẢN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH, HỢP THỬA
7113 H14.20-260710-0055 10/07/2026 22/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ HÀI- NHẬN TẶNG CHO - TDP NGỌC PHA
7114 H14.20-260710-0059 10/07/2026 22/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
BẾ THỊ KIẾN - ĐẤT TÂNG GIANG - NHẬN THỪA KẾ
7115 H14.20-260710-0061 10/07/2026 22/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NÔNG THỊ LOAN - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7116 H14.20-260710-0062 10/07/2026 22/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG THẢO - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
7117 H14.20-260710-0063 10/07/2026 17/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HÀ NGỌC THẮNG
7118 H14.20-260710-0064 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐINH HỒNG DIỄN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
7119 H14.20-260710-0058 10/07/2026 22/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐÀM NGỌC ĐẠT - CN HÒA CHUNG 2
7120 H14.20-260710-0060 10/07/2026 17/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VI THỊ CHÂM
7121 H14.20-260710-0068 10/07/2026 15/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRỊNH THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
7122 H14.20-260713-0002 13/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU VĂN LÂM - XN ĐẤT NN - TÂN GIANG
7123 H14.20-260713-0003 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG KHÁNH LY- XC
7124 H14.20-260713-0004 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH THÚY NA
7125 H14.20-260713-0008 13/07/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH XUÂN KHẢI
7126 H14.20-260713-0012 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ KIM DUNG- XC
7127 H14.20-260713-0014 13/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN NHO
7128 H14.20-260710-0065 13/07/2026 03/08/2026 06/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THẨM VĂN THAO
7129 H14.20-260713-0013 13/07/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THU HIỀN
7130 H14.20-260713-0021 13/07/2026 23/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MA VĨNH LONG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
7131 H14.20-260713-0026 13/07/2026 14/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - XÓA THẾ CHẤP
7132 H14.20-260713-0033 13/07/2026 03/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH THỊ HUYÊN - CĐ
7133 H14.20-260713-0035 13/07/2026 03/08/2026 17/09/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THANH ĐỀ
7134 H14.20-260713-0038 13/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG GIA TỰ - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7135 H14.20-260713-0043 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LA VIỆT HÙNG - XÓA TC TÂN GIANG
7136 H14.20-260713-0019 13/07/2026 06/08/2026 10/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG MINH TUẤN- ĐẤT HẠ LANG- TẶNG CHO
7137 H14.20-260713-0037 13/07/2026 23/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HỨA THỊ KIỀU - ĐÍNH CHÍNH SAI TÊN
7138 H14.20-260713-0049 13/07/2026 10/08/2026 13/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NÔNG VĂN SY
7139 H14.20-260713-0055 13/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG NGỌC PÔN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT
7140 H14.20-260713-0065 13/07/2026 10/08/2026 13/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG VĂN KHÈN
7141 H14.20-260713-0072 13/07/2026 06/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU VĂN ĐẠI
7142 H14.20-260713-0075 13/07/2026 06/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU QUỐC HUY
7143 H14.20-260713-0076 13/07/2026 23/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN SỸ ĐÔNG - TA THỤC PHÁN
7144 H14.20-260713-0079 13/07/2026 23/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TÔ THẾ ĐỨC - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
7145 H14.20-260713-0081 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHÙNG THỊ NHUẦN - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
7146 H14.20-260713-0064 13/07/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHƯƠNG THỊ NGHIÊN
7147 H14.20-260713-0080 13/07/2026 23/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ANH THƠ - TA THỤC PHÁN
7148 H14.20-260713-0085 13/07/2026 16/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VIẾT BĂNG - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
7149 H14.20-260713-0083 13/07/2026 23/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN SỸ THỂ - TA THỤC PHÁN
7150 H14.20-260713-0086 13/07/2026 15/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ BẨY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT
7151 H14.20-260713-0087 13/07/2026 15/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ BẨY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT
7152 H14.20-260714-0006 14/07/2026 13/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐINH THỊ PHÉN
7153 H14.20-260714-0012 14/07/2026 24/07/2026 11/09/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NÔNG MINH PHƯỚC - NHẬN TK
7154 H14.20-260714-0002 14/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ NGỌ- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐC
7155 H14.20-260714-0025 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN TÌNH - ĐC THU HỒI
7156 H14.20-260714-0028 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỤC VĂN CHUYÊN - ĐC THU HỒI
7157 H14.20-260714-0035 14/07/2026 21/07/2026 05/10/2026
Trễ hạn 53 ngày.
MÔNG VĂN BỘ- ĐẤT SÔNG HIẾN- CẤP ĐỔI
7158 H14.20-260714-0030 14/07/2026 24/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐÀM QUYẾT THẮNG - TA TÂN GIANG
7159 H14.20-260714-0034 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ DU - ĐC THU HỒI
7160 H14.20-260714-0037 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG VĂN TRUYỀN - ĐC THU HỒI - ĐC TT
7161 H14.20-260714-0042 14/07/2026 24/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN DUNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
7162 H14.20-260714-0043 14/07/2026 17/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG VĂN TẦN
7163 H14.20-260714-0044 14/07/2026 20/07/2026 21/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MA THỊ LÂM
7164 H14.20-260714-0048 14/07/2026 24/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LỤC VĂN QUÝNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7165 H14.20-260714-0052 14/07/2026 17/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG ĐỨC MẠNH
7166 H14.20-260714-0060 14/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỐC SƠN - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
7167 H14.20-260714-0061 14/07/2026 20/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ VĂN TRỌNG
7168 H14.20-260714-0063 14/07/2026 24/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ HỢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7169 H14.20-260714-0070 14/07/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆU - ĐẤT ĐÈ THÁM - XÓA THỂ CHẤP
7170 H14.20-260714-0071 14/07/2026 24/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MẠC THỊ THU - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7171 H14.20-260714-0076 14/07/2026 24/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
VŨ NGỌC KHÁNH - NHẬN TẶNG CHO
7172 H14.20-260714-0078 14/07/2026 23/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - XN ĐẤT NN
7173 H14.20-260714-0075 14/07/2026 24/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOAN - NHẬP TÀI SẢN THỤC PHÁN
7174 H14.20-260714-0077 14/07/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ DUY BÌNH- TC
7175 H14.20-260714-0079 14/07/2026 24/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
GIÁP THẾ HUY HOÀNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7176 H14.20-260714-0090 14/07/2026 07/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC THỊ ĐIỀM
7177 H14.20-260714-0093 14/07/2026 07/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG TRANH DƯƠNG
7178 H14.20-260714-0087 14/07/2026 17/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
CHUNG QUÝ TÌNH
7179 H14.20-260714-0094 14/07/2026 30/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ - TÁCH THỬA
7180 H14.20-260714-0099 14/07/2026 17/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG VĂN HƯNG
7181 H14.20-260714-0103 14/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM VĂN BIẾU
7182 H14.20-260715-0003 15/07/2026 27/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HỨA THỊ ĐÔI - DCTT
7183 H14.20-260715-0011 15/07/2026 27/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ THỊ TỐ UYÊN - TA
7184 H14.20-260714-0096 14/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ TIỀM - ĐC TT
7185 H14.20-260714-0098 14/07/2026 07/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ ĐÌNH
7186 H14.20-260714-0102 14/07/2026 24/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LỤC THỊ LƯU - TK NÙNG TRÍ CAO
7187 H14.20-260715-0004 15/07/2026 16/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG KHÁNH LAN - BỔ SUNG HĐ THẾ CHẤP
7188 H14.20-260715-0002 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN TOÀN - TẶNG CHO - ĐẤT HOÀ CHUNG
7189 H14.20-260715-0022 15/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ LIỄU
7190 H14.20-260715-0017 15/07/2026 10/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ HƠN
7191 H14.20-260715-0018 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG QUANG HÙNG - TA TÂN GIANG
7192 H14.20-260715-0021 15/07/2026 27/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ DIỄM - NHẬN TK
7193 H14.20-260715-0023 15/07/2026 27/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ DIỄM - NHẬN TK
7194 H14.20-260715-0026 15/07/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN QUỐC
7195 H14.20-260715-0027 15/07/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THỊ HÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
7196 H14.20-260715-0032 15/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ SINH - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
7197 H14.20-260715-0037 15/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TRỌNG BỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
7198 H14.20-260715-0038 15/07/2026 10/08/2026 07/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
CHU THỊ ENG
7199 H14.20-260715-0039 15/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TRỌNG BỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - CÂP ĐỔI
7200 H14.20-260715-0043 15/07/2026 12/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
KHO BẠC NHÀ NƯỚC KHU VỰC VII
7201 H14.20-260715-0047 15/07/2026 12/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐINH THỊ HUẾ HOÀNG THỊ HƯƠNG
7202 H14.20-260715-0048 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN QUANG - NHẬN TẶNG CHO - TDP KIM PHA
7203 H14.20-260715-0066 15/07/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ HOÀI THƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
7204 H14.20-260715-0067 15/07/2026 05/08/2026 17/09/2026
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG VĂN QUYẾT
7205 H14.20-260715-0035 15/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN HIỂN- ĐẤT TRÙNG KHÁNH- ĐC
7206 H14.20-260715-0040 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG THỊ THU HUYỀN- ĐẤT THỤC PHÁN- CN
7207 H14.20-260715-0044 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM CHU HỮU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
7208 H14.20-260715-0049 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ HOÀI BẮC - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN TẶNG CHO
7209 H14.20-260715-0052 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHU PHẠM NGHỊ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
7210 H14.20-260715-0042 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG HẢI PHONG- ĐẤT THỤC PHÁN- TẶNG CHO
7211 H14.20-260715-0056 15/07/2026 27/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ THẾ NAM - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7212 H14.20-260715-0057 15/07/2026 05/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN ÍCH
7213 H14.20-260715-0059 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRIỆU VĂN ĐỒNG - ĐẤT VĨNH QUANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7214 H14.20-260715-0064 15/07/2026 27/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG VĂN THI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
7215 H14.20-260715-0069 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
KHÈN ĐỨC THÉN - NHẬN TK
7216 H14.20-260715-0078 15/07/2026 10/08/2026 19/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ MÙI CHẨY
7217 H14.20-260716-0002 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ BÉ - NHẬN TẶNG CHO
7218 H14.20-260715-0061 16/07/2026 28/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG TUẤN DŨNG- LK.04-06 CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS MỸ- NHẬN CN
7219 H14.20-260716-0008 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒI - TK
7220 H14.20-260715-0070 15/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRIỆU TÚ TÀI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7221 H14.20-260715-0072 15/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG TÙNG SƠN
7222 H14.20-260715-0071 15/07/2026 20/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VĂN TOẢN
7223 H14.20-260715-0076 15/07/2026 12/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CHU NGỌC TRÂM
7224 H14.20-260716-0011 16/07/2026 28/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THANH PHẨM - ĐẤT TÂN GIANG - ĐÍNH CHÍNH GCN
7225 H14.20-260716-0018 16/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG XUÂN BẠN - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
7226 H14.20-260716-0013 16/07/2026 28/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - ĐÍNH CHÍNH GCN
7227 H14.20-260716-0015 16/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ THOAN- XC
7228 H14.20-260716-0016 16/07/2026 06/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG DUY - CĐ- TDP NGỌC PHA
7229 H14.20-260716-0025 16/07/2026 17/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO- ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
7230 H14.20-260716-0024 16/07/2026 17/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ VIÊN
7231 H14.20-260716-0031 16/07/2026 22/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
7232 H14.20-260716-0034 16/07/2026 23/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ THANH HUYỀN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
7233 H14.20-260716-0035 16/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÃ THỊ DUNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
7234 H14.20-260716-0038 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THỊ BÌNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
7235 H14.20-260716-0039 16/07/2026 28/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG HẢI YẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7236 H14.20-260716-0042 16/07/2026 11/08/2026 19/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN HOAN
7237 H14.20-260716-0044 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NAM CAO -ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN TẶNG CHO
7238 H14.20-260716-0054 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NAM CAO - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
7239 H14.20-260716-0041 16/07/2026 21/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG THỊ NẾT
7240 H14.20-260716-0046 16/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ QUẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM- CẤP ĐỔI
7241 H14.20-260716-0048 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ BAY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
7242 H14.20-260716-0052 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG NAM CAO - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
7243 H14.20-260716-0058 16/07/2026 11/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHÙNG BÍCH NGỌC
7244 H14.20-260716-0059 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ KHẰM - TA TÂN GIANG
7245 H14.20-260716-0061 16/07/2026 28/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG HOÀNG LUÂN - NHẬN CN
7246 H14.20-260716-0057 16/07/2026 28/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆP - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7247 H14.20-260716-0063 16/07/2026 27/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LỤC THỊ YẾN - XÁC NHẬN DẤT NN
7248 H14.20-260716-0073 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TÔ THÚY ĐIỆP - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7249 H14.20-260716-0075 16/07/2026 06/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG HỒNG
7250 H14.20-260716-0080 16/07/2026 13/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG TRUNG BỘ
7251 H14.20-260716-0085 16/07/2026 11/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ BIỂN
7252 H14.20-260716-0065 16/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THỦY- XC
7253 H14.20-260716-0066 16/07/2026 28/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VIỆT ĐỨC - CN THỤC PHÁN
7254 H14.20-260716-0072 16/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HƠN - XÓA TC TÂN GIANG
7255 H14.20-260716-0078 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ NGUYÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
7256 H14.20-260716-0079 16/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU VĂN CHIẾN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7257 H14.20-260716-0083 16/07/2026 11/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ BIỂN
7258 H14.20-260717-0003 17/07/2026 29/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM - CN
7259 H14.20-260716-0088 16/07/2026 11/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH VĂN GIÁP
7260 H14.20-260717-0002 17/07/2026 22/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LA ANH TUẤN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XOA THẾ CHẤP
7261 H14.20-260717-0014 17/07/2026 21/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG THỊ LIÊN - ĐẤT
7262 H14.20-260717-0005 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÍCH LỤA - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
7263 H14.20-260717-0006 17/07/2026 29/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ THANH HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
7264 H14.20-260717-0011 17/07/2026 22/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ CƯ - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
7265 H14.20-260717-0012 17/07/2026 22/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC VĂN DOANH
7266 H14.20-260717-0017 17/07/2026 29/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
PHAN THỊ TƯƠI - TK TÂN GIANG
7267 H14.20-260717-0018 17/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢP - ĐẤT TÂN GIANG. BĐ TÀI SẢN CHUNG
7268 H14.20-260717-0023 17/07/2026 24/07/2026 09/09/2026
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG VŨ NHUẬN - CẤP ĐỔI TÂN GIANG
7269 H14.20-260717-0024 17/07/2026 18/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN CƯỜNG
7270 H14.20-260717-0031 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG TRUNG KIÊN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN TẶNG CHO
7271 H14.20-260717-0022 17/07/2026 12/08/2026 19/09/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐÀM THỊ LY
7272 H14.20-260717-0044 17/07/2026 12/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐINH VĂN GIÁP
7273 H14.20-260717-0045 17/07/2026 12/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VƯƠNG QUANG THIÊN
7274 H14.20-260717-0030 17/07/2026 12/08/2026 16/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU TUẤN NGHĨA (TUẤN)
7275 H14.20-260717-0039 17/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG HẢI YẾN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA
7276 H14.20-260717-0041 17/07/2026 14/08/2026 17/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
LƯƠNG VĂN PHỦ
7277 H14.20-260717-0042 17/07/2026 12/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ VĂN TUYÊN
7278 H14.20-260717-0046 17/07/2026 12/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐINH VĂN GIÁP
7279 H14.20-260717-0058 17/07/2026 12/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ VĂN RƯƠNG
7280 H14.20-260717-0066 17/07/2026 20/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NHƯ
7281 H14.20-260717-0064 17/07/2026 18/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MÃ THỊ TRANG
7282 H14.20-260717-0072 17/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ TIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7283 H14.20-260717-0076 17/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ TIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7284 H14.20-260717-0077 17/07/2026 29/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ MẾN - TK THỤC PHÁN
7285 H14.20-260717-0081 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
7286 H14.20-260717-0047 17/07/2026 29/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐÀO VĂN THÌN - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7287 H14.20-260717-0052 17/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ BIỀU - CĐ
7288 H14.20-260717-0056 17/07/2026 12/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ HUYỀN
7289 H14.20-260717-0043 17/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH NỮ BÌNH MINH - CẤP ĐỔI - ĐẤT SÔNG HIẾN
7290 H14.20-260717-0060 17/07/2026 12/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ VĂN HÙNG
7291 H14.20-260717-0062 17/07/2026 20/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG ĐÀM TRÚC - THẾ CHẤP NH
7292 H14.20-260717-0065 17/07/2026 29/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐỖ VĂN MINH - NHẬN TẶNG CHO
7293 H14.20-260717-0068 17/07/2026 20/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ NHA
7294 H14.20-260717-0070 17/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ TIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7295 H14.20-260717-0071 17/07/2026 12/08/2026 19/09/2026
Trễ hạn 26 ngày.
LÝ VĂN HIẾU
7296 H14.20-260717-0073 17/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐOÀN THỊ TIẾN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7297 H14.20-260717-0080 17/07/2026 12/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LƯƠNG VĂN THẮNG
7298 H14.20-260717-0084 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THỊ UYỂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
7299 H14.20-260717-0085 17/07/2026 12/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ XUÂN HÒA
7300 H14.20-260717-0088 17/07/2026 29/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG VĂN VIỆT - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7301 H14.20-260717-0090 17/07/2026 22/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THANH THỤY - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
7302 H14.20-260717-0087 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CAO THỊ NGÂN - CN TÂN GIANG
7303 H14.20-260717-0093 17/07/2026 29/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN ĐỨC - TK TÂN GIANG
7304 H14.20-260717-0094 17/07/2026 29/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRƯƠNG MINH ĐỨC - NHẬN TẶNG CHO
7305 H14.20-260717-0102 20/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM THỊ HOA- ĐẤT XÃ HÒA AN- THỪA KẾ
7306 H14.20-260720-0001 20/07/2026 13/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG VĂN GIÀNH
7307 H14.20-260720-0003 20/07/2026 30/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG VĂN TÔ - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7308 H14.20-260720-0010 20/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ VIỆT HÀ - TDP ĐỨC HẠNH ĐỀ THÁM CŨ - XTC
7309 H14.20-260720-0006 20/07/2026 23/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN PHƯƠNG
7310 H14.20-260720-0009 20/07/2026 13/08/2026 18/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN TÒN PU
7311 H14.20-260720-0014 20/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÁI HÙNG - XÓA THẾ CHẤP
7312 H14.20-260720-0016 20/07/2026 30/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THÚY HIỆP- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN
7313 H14.20-260720-0021 20/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ ĐIỆP - ĐẤT KHO CUỐN - CẤP ĐỔI
7314 H14.20-260720-0011 20/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN SƠN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
7315 H14.20-260720-0019 20/07/2026 24/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THANH THỤ
7316 H14.20-260720-0023 20/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI NGUYỄN HỒNG - ĐẤT TÂN GIANG - TC
7317 H14.20-260720-0030 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THU HƯƠNG - TK TÂN GIANG
7318 H14.20-260720-0031 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM HỒNG TIẾN - CN NÙNG TRÍ CAO
7319 H14.20-260720-0039 20/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - ĐẤT NAM PHONG (HƯNG ĐẠO) - TC
7320 H14.20-260720-0043 20/07/2026 10/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN TRIỀU - CĐ 2
7321 H14.20-260720-0051 20/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
7322 H14.20-260720-0040 20/07/2026 10/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN TRIỀU - CĐ 1
7323 H14.20-260720-0046 20/07/2026 21/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THẾ TÙNG - ĐẤT KIM ĐỒNG ĐỀ THÁM - XTC
7324 H14.20-260720-0052 20/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ HIẾU - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
7325 H14.20-260720-0055 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ HOÀNG - NHẬN TK
7326 H14.20-260720-0065 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM QUỐC BÌNH - CN HÒA CHUNG
7327 H14.20-260720-0069 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM NHẬT NAM - TA TÂN GIANG
7328 H14.20-260720-0056 20/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LẠI TIẾN THÀNH - ĐẤT TÂN GIANG
7329 H14.20-260720-0059 20/07/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN KHÁI
7330 H14.20-260720-0064 20/07/2026 05/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG THỊ OÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7331 H14.20-260720-0072 20/07/2026 30/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7332 H14.20-260720-0075 20/07/2026 19/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG ĐỨC NGHĨA
7333 H14.20-260720-0080 20/07/2026 30/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH - NHẬN CN - THỤC PHÁN
7334 H14.20-260721-0007 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LAO TÀI ĐỨC - ĐẤT HOÀNG NHƯ HỢP GIANG - XTC
7335 H14.20-260721-0001 21/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ NGỌC CƯƠNG
7336 H14.20-260721-0002 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ BẮC - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
7337 H14.20-260721-0009 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN - ĐẤT TÂN GIANG - XTC
7338 H14.20-260721-0010 21/07/2026 31/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ LÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
7339 H14.20-260721-0021 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC
7340 H14.20-260721-0028 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ NAM - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC
7341 H14.20-260721-0029 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC
7342 H14.20-260721-0013 21/07/2026 14/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN CÔNG
7343 H14.20-260721-0016 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM THU DUNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC
7344 H14.20-260721-0015 21/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ ƯƠNG - XN ĐẤT NN TÂN GIANG
7345 H14.20-260721-0022 21/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI THỊ KIỀU THU
7346 H14.20-260721-0026 21/07/2026 14/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG HỒNG PHƯỢNG
7347 H14.20-260721-0030 21/07/2026 31/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG THỊ HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7348 H14.20-260721-0018 21/07/2026 11/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LINH THỊ NGỌC
7349 H14.20-260721-0036 21/07/2026 31/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG MINH ĐỨC - TA TÂN GIANG
7350 H14.20-260721-0038 21/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ MINH HUÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
7351 H14.20-260721-0045 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN MẠNH - ĐẤT THIÊN VĂN SÔNG HIẾN - XTC
7352 H14.20-260721-0050 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM THỊ VỤ
7353 H14.20-260721-0042 21/07/2026 18/08/2026 13/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
MA ÍCH TUẤN
7354 H14.20-260721-0043 21/07/2026 14/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG
7355 H14.20-260721-0048 21/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH TRỌNG HUYNH - ĐẤT TÂNG GIANG- NHẬN TẶNG CHO
7356 H14.20-260721-0049 21/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH ĐỨC DUY - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN TẶNG CHO
7357 H14.20-260721-0053 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
7358 H14.20-260721-0039 21/07/2026 14/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU THỊ BÍCH
7359 H14.20-260721-0055 21/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG LAN HƯƠNG
7360 H14.20-260721-0063 21/07/2026 28/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
7361 H14.20-260721-0052 21/07/2026 14/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH THANH HÒA
7362 H14.20-260721-0054 21/07/2026 31/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM THỊ HẰNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7363 H14.20-260721-0056 21/07/2026 14/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH THANH HÒA
7364 H14.20-260721-0058 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - ĐẤT HỢP GIANG - XTC
7365 H14.20-260721-0059 21/07/2026 14/08/2026 08/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG THỊ HỒNG HUYÊN
7366 H14.20-260721-0060 21/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH- NHẬN TẶNG CHO
7367 H14.20-260721-0061 21/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH - NHẬN CN
7368 H14.20-260721-0070 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN
7369 H14.20-260721-0074 21/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DUY
7370 H14.20-260721-0064 21/07/2026 31/07/2026 20/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG VĂN THANH
7371 H14.20-260721-0065 21/07/2026 31/07/2026 21/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUANG VINH - NHẬN TẶNG CHO
7372 H14.20-260721-0072 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU THỊ DINH - ĐẤT ĐỀ THÁM - TC
7373 H14.20-260721-0080 21/07/2026 06/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG THỦY - TÁCH THỬA
7374 H14.20-260721-0082 21/07/2026 31/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ KIM NGÂN - NHẬN TẶNG CHO
7375 H14.20-260721-0086 21/07/2026 22/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ HẰNG - XÓA THÊ CHẤP
7376 H14.20-260721-0089 21/07/2026 18/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TĂNG VĂN PÍNH
7377 H14.20-260721-0075 21/07/2026 31/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THÚY VINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬP TÀI SẢN CHUNG
7378 H14.20-260721-0077 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG QUANG HÒA - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC
7379 H14.20-260721-0079 21/07/2026 31/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THÚY VINH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬP TS CHUNG
7380 H14.20-260721-0084 21/07/2026 24/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ KIM DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - TC
7381 H14.20-260721-0087 21/07/2026 31/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG HOÀNG VŨ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
7382 H14.20-260721-0095 21/07/2026 11/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHƯƠNG THỊ THÙY - CĐ
7383 H14.20-260721-0098 21/07/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ ĐẠI LÂM
7384 H14.20-260722-0003 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG ĐÌNH THI - ĐẤT KIM ĐỒNG ĐỀ THÁM - TC
7385 H14.20-260722-0004 22/07/2026 03/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG GIA HƯNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7386 H14.20-260722-0005 22/07/2026 17/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ THỊ GẤM
7387 H14.20-260722-0009 22/07/2026 23/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG THỊ HẰNG - XÓA THẾ CHẤP
7388 H14.20-260722-0013 22/07/2026 17/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ VĂN NHÂN
7389 H14.20-260722-0018 22/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VY THỊ THƯ - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN THỪA KẾ
7390 H14.20-260722-0002 22/07/2026 27/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG GIANG - ĐẤT TÂN GIANG - XTC
7391 H14.20-260722-0006 22/07/2026 03/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỤC THỊ DUNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7392 H14.20-260722-0007 22/07/2026 17/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ QUANG VIÊN
7393 H14.20-260722-0011 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÃ THỊ PHẠY - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC
7394 H14.20-260722-0014 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THANH LIÊM - ĐẤT SÔNG HIẾN - TC
7395 H14.20-260722-0030 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THẾ LAI - ĐẤT HỢP GIANG - XTC
7396 H14.20-260722-0031 22/07/2026 19/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ LAN
7397 H14.20-260722-0039 22/07/2026 03/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG HUYỀN DIỆU - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7398 H14.20-260722-0027 22/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ HUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN TẶNG CHO
7399 H14.20-260722-0029 22/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LÃNH VĂN BÀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TÁCH THỬA
7400 H14.20-260722-0035 22/07/2026 05/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN - ĐẤT TÂN GIANG - CẤP LẠI GCN DO MẤT
7401 H14.20-260722-0038 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC (23)
7402 H14.20-260722-0041 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HƯỜNG
7403 H14.20-260722-0043 22/07/2026 03/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐÀO NGỌC QUANG - ĐẤT TÂN GIANG -
7404 H14.20-260722-0047 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ HUYỀN- ĐẤT DỀ THÁM - XTC
7405 H14.20-260722-0055 22/07/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG VĂN GIỚI
7406 H14.20-260722-0058 22/07/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG VĂN GIỚI
7407 H14.20-260722-0061 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHU PHƯƠNG TÚ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TC
7408 H14.20-260722-0060 22/07/2026 07/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VI VĂN HƯƠNG- ĐẤT BẾ TRIỀU- TÁCH THỬA
7409 H14.20-260722-0049 22/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ KIM OANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC
7410 H14.20-260722-0050 22/07/2026 03/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LỤC THỊ XUÂN - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7411 H14.20-260722-0051 22/07/2026 19/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ THỊ THU
7412 H14.20-260722-0052 22/07/2026 23/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG SỸ BIẾC
7413 H14.20-260722-0063 22/07/2026 03/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
VŨ KIM ANH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN THỪA KẾ
7414 H14.20-260722-0067 22/07/2026 11/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ TUYỀN
7415 H14.20-260722-0068 22/07/2026 29/07/2026 09/09/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN - ĐẤT HỢP GIANG- CẤP ĐỔI
7416 H14.20-260722-0071 22/07/2026 03/08/2026 04/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUANG THIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN THỪA KẾ
7417 H14.20-260722-0073 22/07/2026 17/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH THU HUYỀN
7418 H14.20-260722-0076 22/07/2026 23/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HIÊN
7419 H14.20-260722-0078 22/07/2026 03/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN TẶNG CHO
7420 H14.20-260722-0081 22/07/2026 17/08/2026 18/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ TÂM
7421 H14.20-260723-0004 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MINH TUẤN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XTC
7422 H14.20-260723-0006 23/07/2026 10/08/2026 29/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ BÁU - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
7423 H14.20-260723-0007 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN ĐIỆP
7424 H14.20-260723-0005 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN TUYỀN
7425 H14.20-260722-0079 22/07/2026 03/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN TK
7426 H14.20-260722-0080 22/07/2026 03/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THỊ TOÀN - NHẬN TẶNG CHO
7427 H14.20-260723-0009 23/07/2026 10/08/2026 29/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THỊ TRƯỜNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
7428 H14.20-260723-0015 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THỊ CÚC - NHẬN TẶNG CHO
7429 H14.20-260723-0016 23/07/2026 18/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÃ VĂN HIỆU
7430 H14.20-260723-0022 23/07/2026 18/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN NHẤT
7431 H14.20-260723-0019 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THỊ CÚC 2 - NHẬN TẶNG CHO
7432 H14.20-260723-0023 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC
7433 H14.20-260723-0025 23/07/2026 20/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THANH BÌNH
7434 H14.20-260723-0031 23/07/2026 24/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ BÌNH
7435 H14.20-260723-0032 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
7436 H14.20-260723-0033 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
7437 H14.20-260723-0036 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
7438 H14.20-260723-0037 23/07/2026 04/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
7439 H14.20-260723-0049 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ BẮC - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
7440 H14.20-260723-0051 23/07/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ QUANG TRÍ
7441 H14.20-260723-0042 23/07/2026 18/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÃ VĂN NGHĨA
7442 H14.20-260723-0045 23/07/2026 18/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG VĂN TUYÊN
7443 H14.20-260723-0058 23/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
TRIỆU SỸ LỢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7444 H14.20-260723-0053 23/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG XUÂN HIẾU
7445 H14.20-260723-0065 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG MINH - ĐẤT HỢP GIANG - TC
7446 H14.20-260723-0067 23/07/2026 18/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THỊ PHONG
7447 H14.20-260723-0055 23/07/2026 18/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀM THỊ TUYỀN
7448 H14.20-260723-0017 23/07/2026 18/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ PHƯƠNG
7449 H14.20-260723-0056 23/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG XUÂN HIẾU
7450 H14.20-260723-0062 23/07/2026 18/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ NGỌC SƠN
7451 H14.20-260723-0070 23/07/2026 30/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BÙI HƯƠNG LAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
7452 H14.20-260723-0072 23/07/2026 24/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HỒNG NINH NÔNG THỊ THU HỒNG
7453 H14.20-260723-0068 23/07/2026 13/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HÀ VĂN HƯỜNG - CĐ
7454 H14.20-260723-0083 23/07/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ LUÂN
7455 H14.20-260723-0088 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ MAI PHƯƠNG- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC
7456 H14.20-260723-0087 23/07/2026 04/08/2026 17/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN HƯNG
7457 H14.20-260723-0090 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ THÙY LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TC
7458 H14.20-260723-0094 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ BÍCH - ĐẤT HỢP GIANG - XTC
7459 H14.20-260723-0095 23/07/2026 30/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THANH HUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
7460 H14.20-260723-0086 23/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ XUÂN HỮU - TA TÂN GIANG
7461 H14.20-260723-0089 23/07/2026 04/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ XUÂN HỮU - TA TÂN GIANG
7462 H14.20-260723-0093 23/07/2026 28/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ QUYỀN ANH
7463 H14.20-260723-0102 23/07/2026 30/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
7464 H14.20-260724-0004 24/07/2026 05/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NHAN QUỐC HUY - NHẬN TẶNG CHO
7465 H14.20-260723-0099 23/07/2026 28/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN AN BÌNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TC
7466 H14.20-260723-0101 23/07/2026 30/07/2026 09/09/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG THỊ LÝ - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
7467 H14.20-260723-0097 23/07/2026 13/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ LONG ĐỘ
7468 H14.20-260723-0106 23/07/2026 18/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN KIỀU OANH
7469 H14.20-260724-0006 24/07/2026 05/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7470 H14.20-260724-0011 24/07/2026 29/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN THỊNH
7471 H14.20-260724-0020 24/07/2026 11/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN HOẠT - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7472 H14.20-260724-0024 24/07/2026 31/07/2026 28/08/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NÔNG THỊ PHÁY - ĐẤT HƯNG ĐẠO- CẤP ĐỔI
7473 H14.20-260724-0033 24/07/2026 05/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN TRỌNG DƯƠNG - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN TẶNG CHO
7474 H14.20-260724-0013 24/07/2026 30/07/2026 25/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN HUY TOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
7475 H14.20-260724-0014 24/07/2026 30/07/2026 13/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HUY TOÀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - THAY ĐỔI TT
7476 H14.20-260724-0017 24/07/2026 31/07/2026 22/08/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM THẾ TÂN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
7477 H14.20-260724-0016 24/07/2026 19/08/2026 24/09/2026
Trễ hạn 25 ngày.
VƯƠNG THỊ HỢI
7478 H14.20-260724-0026 24/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ THU HÀ - XÓA THẾ CHẤP
7479 H14.20-260724-0031 24/07/2026 31/07/2026 05/10/2026
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN TÚ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
7480 H14.20-260724-0035 24/07/2026 05/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM THU HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7481 H14.20-260724-0042 24/07/2026 19/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG AN THUYÊN
7482 H14.20-260724-0050 24/07/2026 19/08/2026 14/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG VĂN KHÁI
7483 H14.20-260724-0040 24/07/2026 19/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN DUẨN
7484 H14.20-260724-0047 24/07/2026 21/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ SAO
7485 H14.20-260724-0054 24/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN KHÁNH
7486 H14.20-260724-0056 24/07/2026 21/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THỊ THÂN
7487 H14.20-260724-0074 24/07/2026 21/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN XUÂN QUÝ
7488 H14.20-260724-0060 24/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ THU
7489 H14.20-260724-0064 24/07/2026 31/07/2026 24/08/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ĐÀM THỊ LAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
7490 H14.20-260724-0065 24/07/2026 19/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM VĂN BÌNH
7491 H14.20-260724-0068 24/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THỊ TUYẾT
7492 H14.20-260724-0069 24/07/2026 05/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG- NHẬN TẶNG CHO
7493 H14.20-260724-0072 24/07/2026 29/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - TC
7494 H14.20-260724-0073 24/07/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
7495 H14.20-260724-0078 24/07/2026 05/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN HOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7496 H14.20-260724-0082 24/07/2026 31/07/2026 09/09/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG VĂN TRỌNG - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
7497 H14.20-260727-0001 27/07/2026 03/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 26 ngày.
TRIỆU THỊ PHẤN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
7498 H14.20-260727-0012 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN THỊ TƯƠI - TA TÂN GIANG
7499 H14.20-260727-0008 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐOÀN QUỐC HUY - TA TÂN GIANG
7500 H14.20-260727-0011 27/07/2026 12/08/2026 29/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - TÁCH THỬA
7501 H14.20-260727-0015 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ THÚY LAN - TA TÂN GIANG
7502 H14.20-260727-0019 27/07/2026 20/08/2026 01/10/2026
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG VĂN CÔNG
7503 H14.20-260727-0020 27/07/2026 30/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ TOAN
7504 H14.20-260727-0016 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC THÁI - ĐẤT SÔNG HIẾN - TC
7505 H14.20-260727-0018 27/07/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ NGỌC SƠN
7506 H14.20-260727-0023 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG ĐỨC HÙNG - TA TÂN GIANG
7507 H14.20-260727-0027 27/07/2026 24/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN TRỌNG
7508 H14.20-260727-0025 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG CHÀ MY - CN TÂN GIANG
7509 H14.20-260727-0035 27/07/2026 10/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
7510 H14.20-260727-0037 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CHU THỊ BÍCH NGỌC - ĐẤT ĐỀ THÁM - XTC
7511 H14.20-260727-0042 27/07/2026 06/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÔ THỊ XUÂN GIAO - NHẬN TẶNG CHO
7512 H14.20-260727-0049 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HUỲNH NGỌC DIỆP - NHẬN TÀI SẢN SAU LY HÔN - TÂN GIANG
7513 H14.20-260727-0058 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN BẰNG - ĐẤT HỢP GIANG - XTC
7514 H14.20-260727-0059 27/07/2026 12/08/2026 29/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG THƯỢNG CỬ - TN TÂN GIANG
7515 H14.20-260727-0043 27/07/2026 03/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 26 ngày.
TRIỆU MỸ VÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
7516 H14.20-260727-0048 27/07/2026 12/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG VĂN CHIẾN - TÁCH THỬA
7517 H14.20-260727-0077 27/07/2026 06/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LONG TRƯỜNG GIANG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ
7518 H14.20-260727-0061 27/07/2026 06/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ HÀ - NHẬN 1/2 TÀI SẢN HÔN NHÂN
7519 H14.20-260727-0076 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM THỊ NGỌC MINH - XÓA TC TÂN GIANG
7520 H14.20-260727-0086 27/07/2026 20/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG NGUYỄN TUẤN
7521 H14.20-260727-0088 27/07/2026 20/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
BẾ HỒNG PHONG
7522 H14.20-260727-0084 27/07/2026 30/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ NGỌC DƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - TC
7523 H14.20-260727-0085 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
TẠ NGỌC DŨNG - TK TÂN GIANG
7524 H14.20-260727-0087 27/07/2026 06/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN THÀNH LONG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
7525 H14.20-260727-0092 27/07/2026 20/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
BẾ THỊ PHƯỜNG
7526 H14.20-260727-0100 27/07/2026 06/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THẾ HỢP - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7527 H14.20-260727-0095 27/07/2026 20/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG NGUYỄN THỊNH
7528 H14.20-260727-0104 27/07/2026 06/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ CHI - TK TÂN GIANG
7529 H14.20-260728-0002 28/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN KIM DOÃN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XTC
7530 H14.20-260727-0107 27/07/2026 24/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LƯƠNG VĂN TẤN
7531 H14.20-260727-0063 28/07/2026 21/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HÀ THỊ PHƯƠNG
7532 H14.20-260728-0020 28/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LƯƠNG THỊ HỢP - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7533 H14.20-260728-0021 28/07/2026 07/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
BẾ THỊ ƯƠNG - TK TÂN GIANG
7534 H14.20-260728-0023 28/07/2026 21/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN
7535 H14.20-260728-0025 28/07/2026 13/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ NGA - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7536 H14.20-260728-0026 28/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THU THỦY - TA THỤC PHÁN
7537 H14.20-260728-0016 28/07/2026 31/07/2026 06/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ MỸ ANH
7538 H14.20-260728-0024 28/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VIỆT ĐỨC - TA THỤC PHÁN
7539 H14.20-260728-0029 28/07/2026 21/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG THỊ THÒN
7540 H14.20-260728-0030 28/07/2026 07/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ MƯỢT - TK TÂN GIANG
7541 H14.20-260728-0033 28/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ NGỌC MAI
7542 H14.20-260728-0038 28/07/2026 18/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN MAN
7543 H14.20-260728-0044 28/07/2026 27/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ YẾN
7544 H14.20-260728-0078 28/07/2026 31/07/2026 01/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG THỊ KIỀU
7545 H14.20-260728-0053 28/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ HUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC
7546 H14.20-260728-0054 28/07/2026 07/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ HỒNG HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
7547 H14.20-260728-0057 28/07/2026 04/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ ANH CHIẾN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
7548 H14.20-260728-0051 28/07/2026 07/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THÚY HIỆP- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN
7549 H14.20-260727-0105 28/07/2026 13/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG - BẠCH ĐẰNG - CẤP ĐỔI
7550 H14.20-260728-0098 28/07/2026 21/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG THỊ DUNG
7551 H14.20-260728-0096 28/07/2026 29/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ NẾT
7552 H14.20-260728-0101 28/07/2026 25/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGAN THỊ THỦY
7553 H14.20-260728-0103 28/07/2026 21/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRIỆU VĂN HỌC
7554 H14.20-260728-0105 28/07/2026 21/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
THẨM VĂN SÔNG
7555 H14.20-260729-0001 29/07/2026 14/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN THÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7556 H14.20-260729-0017 29/07/2026 24/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÝ ÍCH CHÍNH
7557 H14.20-260729-0024 29/07/2026 14/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN KHOAN - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7558 H14.20-260729-0036 29/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀM THỊ HIỀN
7559 H14.20-260729-0028 29/07/2026 26/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ QUANG VIÊN
7560 H14.20-260729-0040 29/07/2026 14/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN THỊ PHIẾN- TN THỤC PHÁN
7561 H14.20-260729-0054 29/07/2026 07/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐOÀN CAO BẰNG - XN NN NÙNG TRÍ CAO
7562 H14.20-260729-0056 29/07/2026 05/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
THẨM THÁI HUY - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
7563 H14.20-260729-0058 29/07/2026 05/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG THANH HẢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
7564 H14.20-260729-0059 29/07/2026 24/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRIỆU VĂN CƯƠNG
7565 H14.20-260729-0053 29/07/2026 19/08/2026 10/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG
7566 H14.20-260729-0062 29/07/2026 05/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ MINH HOÀNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
7567 H14.20-260729-0087 29/07/2026 12/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN TUYÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
7568 H14.20-260729-0089 29/07/2026 05/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ CHUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
7569 H14.20-260729-0083 29/07/2026 19/08/2026 10/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRƯỜNG MẦN NON SÔNG HIẾN- GIAO ĐẤT
7570 H14.20-260729-0104 29/07/2026 24/08/2026 29/09/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH
7571 H14.20-260730-0015 30/07/2026 06/08/2026 23/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM THANH THỦY - ĐẤT HƯNG ĐẠO - CẤP ĐỔI
7572 H14.20-260730-0016 30/07/2026 27/08/2026 18/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LONG VĂN Ý
7573 H14.20-260730-0018 30/07/2026 27/08/2026 03/10/2026
Trễ hạn 25 ngày.
NÔNG THỊ CÀNH
7574 H14.20-260730-0011 30/07/2026 25/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG THỊ NGỌC LINH
7575 H14.20-260730-0012 30/07/2026 13/08/2026 23/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI DUY HỢI - ĐẤT HOÀNG TUNG - CẤP ĐỔI
7576 H14.20-260730-0036 30/07/2026 06/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐINH THỊ THU HÀ - CĐ HÒA CHUNG
7577 H14.20-260730-0033 30/07/2026 11/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THÀNH ĐÔ - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN
7578 H14.20-260730-0043 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN THỊ LÊ - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7579 H14.20-260730-0040 30/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU THỊ HANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - KHAI THÁC TT
7580 H14.20-260730-0047 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM - THỪA KẾ - ĐẤT ĐỀ THÁM
7581 H14.20-260730-0051 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TỐNG MINH HUY - ĐẤT ĐỀ THẤM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7582 H14.20-260730-0052 30/07/2026 25/08/2026 14/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN NÔNG LÂM
7583 H14.20-260730-0081 30/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NGÀ - HỢP GIANG - KHAI THÁC TT
7584 H14.20-260730-0087 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN ANH NGỌC
7585 H14.20-260730-0089 30/07/2026 25/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM DUY THÀNH
7586 H14.20-260730-0053 31/07/2026 07/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 12 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG
7587 H14.20-260730-0068 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THU HƯƠNG - TK TÂN GIANG
7588 H14.20-260730-0073 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG THỊ HẢI - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN TẶNG CHO
7589 H14.20-260730-0076 30/07/2026 13/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG THỊ HUYỀN THƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
7590 H14.20-260730-0077 30/07/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN VĨNH - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC
7591 H14.20-260730-0079 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG HÒA KHÁNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7592 H14.20-260730-0080 30/07/2026 31/07/2026 05/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BẾ TOÀN THẮNG
7593 H14.20-260730-0084 30/07/2026 11/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7594 H14.20-260730-0085 30/07/2026 25/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG VĂN LONG
7595 H14.20-260730-0078 30/07/2026 06/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ÍCH CHÍNH
7596 H14.20-260730-0054 31/07/2026 12/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG
7597 H14.20-260730-0055 31/07/2026 12/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG
7598 H14.20-260731-0004 31/07/2026 12/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LONG THỊ THÚY - TA TÂN GIANG
7599 H14.20-260731-0006 31/07/2026 12/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ THUẦN - CN THỤC PHÁN
7600 H14.20-260731-0009 31/07/2026 12/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG GIA ĐẠT - CN TÂN GIANG
7601 H14.20-260731-0005 31/07/2026 26/08/2026 14/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH VĂN THUẬN
7602 H14.20-260731-0012 31/07/2026 21/08/2026 18/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LƯƠNG VĂN BỘ
7603 H14.20-260731-0016 31/07/2026 07/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NAM - CĐ HÒA CHUNG
7604 H14.20-260731-0030 31/07/2026 28/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MINH HƯỚNG
7605 H14.20-260731-0032 31/07/2026 26/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH THỊ TIÊN
7606 H14.20-260731-0034 31/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THU HẰNG
7607 H14.20-260731-0045 31/07/2026 07/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN NGỌC HOẠT - ĐẤT HỢP GIANG - CẤP ĐỔI
7608 H14.20-260731-0055 31/07/2026 28/08/2026 03/10/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG VĂN ĐỊNH
7609 H14.20-260731-0062 31/07/2026 26/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG
7610 H14.20-260731-0063 31/07/2026 28/08/2026 18/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH THỊ NGHĨA
7611 H14.20-260731-0070 31/07/2026 14/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THU THỦY - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
7612 H14.20-260731-0071 31/07/2026 26/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
BẾ ĐÌNH BA
7613 H14.20-260803-0004 03/08/2026 24/08/2026 24/09/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH VĂN PHÚ
7614 H14.20-260803-0012 03/08/2026 04/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC ĐIỆP
7615 H14.20-260803-0010 03/08/2026 19/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐÀM ĐỨC THỊNH - ĐẤT SÔNG HIẾN - TÁCH, HỢP THỬA
7616 H14.20-260803-0014 03/08/2026 27/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LƯƠNG HỒNG QUÂN
7617 H14.20-260803-0026 03/08/2026 13/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ LAN - ĐẤT SÔNG HIẾN - BĐ TÀI SẢN CHUNG
7618 H14.20-260803-0054 03/08/2026 12/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG THỊ THÊ - XN ĐẤT NN TÂN GIANG
7619 H14.20-260803-0055 03/08/2026 13/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH HẠNH - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN TẶNG CHO
7620 H14.20-260803-0058 03/08/2026 13/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG MINH GIANG - ĐẤT HỢP GIANG- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7621 H14.20-260803-0060 03/08/2026 04/08/2026 06/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG
7622 H14.20-260803-0030 03/08/2026 26/08/2026 10/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG
7623 H14.20-260803-0045 03/08/2026 12/08/2026 10/09/2026
Trễ hạn 20 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG
7624 H14.20-260803-0044 03/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
KIỂM THỬ VĂN PHÒNG UBND TỈNH CAO BẰNG
7625 H14.20-260803-0066 03/08/2026 13/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN - ĐÍNH CHÍNH ĐỊA CHỈ
7626 H14.20-260803-0071 03/08/2026 13/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN MẠNH HÙNG - ĐẤT HỢP GIANG- NHẬN TẶNG CHO
7627 H14.20-260803-0072 03/08/2026 13/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÔNG VĂN TUẦN - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7628 H14.20-260803-0080 03/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG ANH TÀI
7629 H14.20-260803-0084 03/08/2026 13/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ LỢI - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ
7630 H14.20-260803-0090 03/08/2026 19/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG KHÁNH HÒA- ĐẤT ĐỀ THÁM- TÁCH THỬA
7631 H14.20-260803-0092 03/08/2026 12/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THỊ QUỲNH ANH - XN ĐẤT NN TÂN GIANG
7632 H14.20-260803-0091 03/08/2026 19/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
CAO XUÂN ÁI - ĐẤT ĐỀ THÁM- HỢP THỬA
7633 H14.20-260804-0012 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THANH HẢI - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÀI SẢN CHUNG
7634 H14.20-260804-0007 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN TẰNG - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7635 H14.20-260804-0019 04/08/2026 14/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
ĐINH NGỌC DIỄN- ĐÍNH CHÍNH SAI TÊN
7636 H14.20-260804-0030 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐINH THỊ MINH HUỆ - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7637 H14.20-260804-0041 04/08/2026 24/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CHU VĂN KHI
7638 H14.20-260804-0059 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐOÀN VĂN TRỌNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
7639 H14.20-260804-0064 04/08/2026 18/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ LIỀN - CĐ
7640 H14.20-260804-0063 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THANH HẢI - THỎA THUẬN TÀI SẢN - TÂN GIANG
7641 H14.20-260804-0051 04/08/2026 10/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG VĂN KHANG - ĐẤT HỢP GIANG - THAY ĐỔI TT
7642 H14.20-260804-0060 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THANH HẢI - THỎA THUẬN TÀI SẢN - TÂN GIANG
7643 H14.20-260804-0065 04/08/2026 28/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN
7644 H14.20-260804-0068 04/08/2026 11/08/2026 28/09/2026
Trễ hạn 33 ngày.
CÔNG TY TNHH QUANG TRUNG
7645 H14.20-260804-0073 04/08/2026 28/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NÔNG THANH TUYỀN
7646 H14.20-260804-0075 04/08/2026 28/08/2026 05/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC KIM LONG
7647 H14.20-260804-0077 04/08/2026 13/08/2026 27/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LA THỊ KẾT - XN ĐẤT NN TÂN GIANG
7648 H14.20-260804-0079 04/08/2026 13/08/2026 27/08/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐÀM HƯƠNG GIANG - XN ĐẤT NN TÂN GIANG
7649 H14.20-260804-0081 04/08/2026 14/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG ĐỨC TẬN - NHẬN TK
7650 H14.20-260805-0003 05/08/2026 19/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐOÀN THỊ HUYỀN - CĐ
7651 H14.20-260805-0009 05/08/2026 12/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VIẾT RỈN - CĐ TÂN GIANG
7652 H14.20-260805-0021 05/08/2026 17/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG THỊ HẰNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7653 H14.20-260805-0024 05/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TIẾP - TK TÂN GIANG
7654 H14.20-260805-0025 05/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TOẢN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7655 H14.20-260805-0022 05/08/2026 21/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU TIẾN GIÁP - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7656 H14.20-260805-0029 05/08/2026 12/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG - CĐ NÙNG TRÍ CAO
7657 H14.20-260805-0033 05/08/2026 12/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG KHÁNH BẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
7658 H14.20-260805-0034 05/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ ĐÌNH ĐẠO - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7659 H14.20-260805-0035 05/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THU HẰNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7660 H14.20-260805-0036 05/08/2026 06/08/2026 10/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRỌNG ĐỨC
7661 H14.20-260805-0038 05/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TẠ THỊ HƯƠNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẶN TẶNG CHO
7662 H14.20-260805-0039 05/08/2026 17/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM BẢO HƯỚNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7663 H14.20-260805-0045 05/08/2026 11/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ HẢI HƯNG
7664 H14.20-260805-0046 05/08/2026 17/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TÔ VĨNH DIỆN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7665 H14.20-260805-0057 05/08/2026 17/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
MÃ LƯƠNG THỤY - ĐẤT HOÀNG TUNG - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7666 H14.20-260805-0052 05/08/2026 17/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐOÀN HÀ HUY - NHẬN TẶNG CHO
7667 H14.20-260805-0053 05/08/2026 03/09/2026 08/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU VĂN THÁI
7668 H14.20-260805-0062 05/08/2026 17/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG VĂN THÔNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
7669 H14.20-260805-0065 05/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TỐNG VĂN TÀI - ĐẤT TÂN GIANG - NHẬN TẶNG CHO
7670 H14.20-260805-0064 05/08/2026 10/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ OANH
7671 H14.20-260805-0066 05/08/2026 03/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG HỒNG PHÚC
7672 H14.20-260806-0003 06/08/2026 04/09/2026 05/09/2026
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN THANH HẢI
7673 H14.20-260806-0008 06/08/2026 11/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN ANH- XC
7674 H14.20-260806-0009 06/08/2026 11/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN NGỌC LUÂN - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
7675 H14.20-260806-0015 06/08/2026 12/08/2026 27/08/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THAY ĐỔI TT
7676 H14.20-260806-0017 06/08/2026 11/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MA THỊ LUYẾN - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP
7677 H14.20-260806-0021 06/08/2026 18/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀM VĂN HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7678 H14.20-260806-0022 06/08/2026 18/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀM DUY KHÁNH- PHOENIX- CĂN 18-26
7679 H14.20-260806-0024 06/08/2026 20/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG KHÁNH HÒA - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
7680 H14.20-260806-0041 06/08/2026 18/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN TUẤN MINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
7681 H14.20-260806-0045 06/08/2026 11/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU THỊ TÂM - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
7682 H14.20-260806-0039 06/08/2026 18/08/2026 18/09/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG - ĐẤT HỢP GIANG - NHẬN TẶNG CHO
7683 H14.20-260806-0064 06/08/2026 04/09/2026 06/09/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐINH VĂN SƯỚNG
7684 H14.20-260806-0065 06/08/2026 18/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH GIA CẢNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7685 H14.20-260806-0069 06/08/2026 18/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÝ THỊ TỐ UYÊN - NHẬN TK
7686 H14.20-260806-0068 06/08/2026 18/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ DIẾU - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THƯỜNG KẾ
7687 H14.20-260806-0072 06/08/2026 11/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ PHIN
7688 H14.20-260807-0001 07/08/2026 19/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN THỊ DƯ- ĐẤT HÒA CHUNG- CN
7689 H14.20-260807-0003 07/08/2026 19/08/2026 05/10/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - NHẬN TẶNG CHO
7690 H14.20-260807-0021 07/08/2026 19/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
SẦM THỊ VO - TK TÂN GIANG
7691 H14.20-260807-0027 07/08/2026 09/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
MÔNG VĂN LẬP
7692 H14.20-260807-0039 07/08/2026 19/08/2026 16/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG VĂN THÀNH - BIẾN ĐỘNG
7693 H14.20-260807-0042 07/08/2026 12/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DÌN
7694 H14.20-260807-0044 07/08/2026 12/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN HỘI
7695 H14.20-260807-0056 07/08/2026 09/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG ÍCH DẠY
7696 H14.20-260807-0060 07/08/2026 19/08/2026 16/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NÔNG THANH HẢI - NHẬN CN
7697 H14.20-260807-0062 07/08/2026 19/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ MẠNH HUY- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN
7698 H14.20-260807-0065 07/08/2026 12/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG VĂN DŨNG
7699 H14.20-260807-0073 07/08/2026 19/08/2026 16/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ THỊ HỒNG NGỌC - NHẬN TẶNG CHO
7700 H14.20-260807-0075 07/08/2026 19/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIỀU - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN THỪA KẾ
7701 H14.20-260807-0093 07/08/2026 09/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM
7702 H14.20-260807-0095 07/08/2026 09/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG THỊ NHÓI
7703 H14.20-260807-0081 07/08/2026 19/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH - TK TÂN GIANG
7704 H14.20-260807-0088 07/08/2026 19/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM OANH - ĐẤT SÔNG HIẾN - NHẬN TẶNG CHO
7705 H14.20-260807-0094 07/08/2026 09/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ THƠM
7706 H14.20-260807-0038 10/08/2026 20/08/2026 16/09/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN ĐỨC LONG - CHUYỂN NHƯỢNG
7707 H14.20-260810-0004 10/08/2026 20/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
QUÁCH HỒNG THẮNG - TK TÂN GIANG
7708 H14.20-260810-0020 10/08/2026 14/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THUẤN
7709 H14.20-260810-0019 10/08/2026 08/09/2026 29/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MÃ THỊ HOA
7710 H14.20-260810-0021 10/08/2026 03/09/2026 04/10/2026
Trễ hạn 21 ngày.
CÔNG TY CP GỐM XÂY DỰNG NAM PHONG- CMĐ
7711 H14.20-260810-0030 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MA VĂN SÔNG
7712 H14.20-260810-0027 10/08/2026 20/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NÔNG THANH QUYẾT - ĐẤT HÀ HOÀNG - CHUYỂN NHƯỢNG
7713 H14.20-260810-0031 10/08/2026 24/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THỊ SÓNG - CĐ
7714 H14.20-260810-0034 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ÍCH BÊ
7715 H14.20-260810-0038 10/08/2026 20/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MÈ - ĐẤT VƯỜN CAM - TẶNG CHO
7716 H14.20-260810-0039 10/08/2026 28/08/2026 07/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ LANH
7717 H14.20-260810-0047 10/08/2026 20/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ SINH - NHẬN TẶNG CHO
7718 H14.20-260810-0053 10/08/2026 08/09/2026 06/10/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRƯƠNG THỊ THƠM
7719 H14.20-260810-0055 10/08/2026 14/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG VĂN THẠI
7720 H14.20-260810-0057 10/08/2026 10/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ TUYẾT NHA
7721 H14.20-260810-0044 10/08/2026 20/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ SINH - NHẬN TẶNG CHO
7722 H14.20-260810-0048 10/08/2026 24/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NÔNG THẾ AN - ĐẤT KIM PHA - CẤP ĐỔI
7723 H14.20-260810-0049 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN THỤ
7724 H14.20-260810-0041 10/08/2026 20/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN VY - ĐẤT KIM ĐỒNG - NHẬP TS RIÊNG VÀO TS CHUNG VC
7725 H14.20-260810-0059 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HÈ
7726 H14.20-260810-0072 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ VĂN SÔNG
7727 H14.20-260810-0056 10/08/2026 03/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7728 H14.20-260810-0075 10/08/2026 08/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NHÂM THỊ LÀNH
7729 H14.20-260810-0077 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MA VĂN SÔNG
7730 H14.20-260810-0081 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN CƯỜNG
7731 H14.20-260810-0082 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦM THỊ BƯỚM
7732 H14.20-260810-0092 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
7733 H14.20-260810-0098 10/08/2026 13/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN KẺN
7734 H14.20-260810-0091 10/08/2026 28/08/2026 13/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG NHƯ MAI
7735 H14.20-260811-0001 11/08/2026 21/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
DƯƠNG VĂN PHONG - CN TÂN GIANG
7736 H14.20-260811-0003 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
CHU VĂN PHÚ
7737 H14.20-260811-0004 11/08/2026 17/08/2026 26/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HỨA THỊ NỮ
7738 H14.20-260811-0009 11/08/2026 17/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
MA THỊ LUYẾN - ĐẤT BẰNG GIANG THỤC PHÁN - DT
7739 H14.20-260811-0023 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG VĂN VỲ
7740 H14.20-260811-0025 11/08/2026 21/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN THÁI HỌC - ĐẤT MỸ SƠN THỤC PHÁN -CN
7741 H14.20-260811-0018 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NÔNG VĂN ĐỨC
7742 H14.20-260811-0028 11/08/2026 21/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUYỀN - ĐẤT KIM ĐỒNG THỤC PHÁN -CN
7743 H14.20-260811-0043 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐÀM THỊ NIỀN
7744 H14.20-260811-0045 11/08/2026 14/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHAN VĂN NGAY
7745 H14.20-260811-0050 11/08/2026 21/08/2026 22/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LIỄU - ĐẤT KIM ĐỒNG THỤC PHÁN - TA
7746 H14.20-260811-0054 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
TỐNG VĂN PHÀNG
7747 H14.20-260811-0037 11/08/2026 14/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
CHU VĂN MINH
7748 H14.20-260811-0056 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
LÝ THỊ RY
7749 H14.20-260811-0057 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NÔNG VĂN CHIÊM
7750 H14.20-260811-0058 11/08/2026 21/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐINH THANH NHÀN - ĐẤT TÂN GIANG - THỪA KẾ
7751 H14.20-260811-0059 11/08/2026 09/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
BẾ THỊ NIẾNG
7752 H14.20-260811-0060 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
MA THỊ TUYỂN
7753 H14.20-260811-0061 11/08/2026 14/08/2026 17/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ HIỀN
7754 H14.20-260811-0081 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
PHAN THỊ NHƯ
7755 H14.20-260811-0083 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
VƯƠNG HIẾU HÒA
7756 H14.20-260810-0107 11/08/2026 21/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ LƯƠNG- ĐẤT SÔNG BẰNG- TC
7757 H14.20-260811-0088 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
VI HOÀNG NGHEN
7758 H14.20-260811-0092 11/08/2026 21/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
BẾ THỊ LƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO-TẶNG CHO
7759 H14.20-260811-0095 11/08/2026 25/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM VĂN LUYỆN - CĐ
7760 H14.20-260811-0106 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HỨA THỊ TUYẾT
7761 H14.20-260811-0087 11/08/2026 21/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH ĐIỆN -XUÂN PHÁCH (THỤC PHÁN) - CẤP ĐỔI
7762 H14.20-260811-0091 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
TRƯƠNG VĂN BÌNH
7763 H14.20-260811-0108 11/08/2026 18/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN VĂN KIỀU - CẤP ĐỔI - BẠCH ĐẰNG
7764 H14.20-260811-0118 11/08/2026 14/08/2026 15/08/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐÀM VĂN SAO
7765 H14.20-260811-0096 12/08/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7766 H14.20-260812-0006 12/08/2026 18/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN MẠNH LINH - ĐẤT NÀ CÁP - DT
7767 H14.20-260811-0100 12/08/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7768 H14.20-260811-0102 12/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7769 H14.20-260811-0104 12/08/2026 07/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7770 H14.20-260811-0107 12/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7771 H14.20-260811-0099 12/08/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7772 H14.20-260812-0010 12/08/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THỊ HUNG
7773 H14.20-260812-0011 12/08/2026 16/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ INH
7774 H14.20-260811-0110 12/08/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7775 H14.20-260811-0111 12/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7776 H14.20-260811-0112 12/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7777 H14.20-260811-0114 12/08/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7778 H14.20-260812-0024 12/08/2026 24/08/2026 05/10/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀM THỊNH HƯNG - TẶNG CHO - NÙNG TRÍ CAO
7779 H14.20-260812-0032 12/08/2026 17/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG THỊ BÍCH - ĐẤT THỤC PHÁN - TC
7780 H14.20-260812-0045 12/08/2026 17/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀM THỊ THU HƯỜNG-XTC
7781 H14.20-260812-0037 12/08/2026 14/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĨNH CẬY
7782 H14.20-260812-0041 12/08/2026 24/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ ANH NGỌC - TA TÂN GIANG
7783 H14.20-260812-0061 12/08/2026 17/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ RAO
7784 H14.20-260812-0062 12/08/2026 24/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
ĐÀM VĂN HẠNH - ĐẤT THỤC PHÁN - CHUYỂN NHƯỢNG
7785 H14.20-260812-0072 12/08/2026 24/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC LAN - TA TÂN GIANG
7786 H14.20-260811-0069 12/08/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÁI QUÝ
7787 H14.20-260812-0079 12/08/2026 17/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG NÔNG TUỆ - XTC
7788 H14.20-260812-0082 12/08/2026 17/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BẾ VĂN PHONG
7789 H14.20-260812-0068 12/08/2026 24/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ THU THẢO - ĐẤT THỤC PHÁN - CHUYỂN NHƯỢNG
7790 H14.20-260812-0080 12/08/2026 17/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HỒ THỊ HOÀNG TRANG -TC
7791 H14.20-260812-0109 12/08/2026 17/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ ĐIỆP- TC
7792 H14.20-260812-0111 12/08/2026 17/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỐC AN- TC
7793 H14.20-260812-0114 12/08/2026 10/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐỖ MINH NGỌC
7794 H14.20-260813-0007 13/08/2026 25/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI THANH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THỪA KẾ
7795 H14.20-260813-0009 13/08/2026 18/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA- TC
7796 H14.20-260813-0014 13/08/2026 18/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRỊNH XUÂN KIÊN- XC
7797 H14.20-260813-0001 13/08/2026 20/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
BẾ ÍCH TOẠI - CĐ LÊ CHUNG TÂN GIANG
7798 H14.20-260813-0011 13/08/2026 03/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 22 ngày.
PHAN THỊ LIÊN- TN HÒA CHUNG
7799 H14.20-260813-0021 13/08/2026 19/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ THÚY - ĐẤT HIẾN GIANG THỤC PHÁN -DT
7800 H14.20-260813-0024 13/08/2026 18/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG MẠNH HÙNG - XÓA TC TÂN GIANG
7801 H14.20-260813-0038 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM VĂN NỌN
7802 H14.20-260813-0028 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ LIỄU
7803 H14.20-260813-0031 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN TRỌNG
7804 H14.20-260813-0033 13/08/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN VƯƠNG
7805 H14.20-260813-0035 13/08/2026 25/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THU THỦY - ĐẤT HÀ HOÀNG (THỤC PHÁN)-CN
7806 H14.20-260813-0036 13/08/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC THỊ MÂN
7807 H14.20-260813-0037 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THU HẰNG
7808 H14.20-260813-0042 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN HẬU
7809 H14.20-260813-0047 13/08/2026 25/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NỊNH THỊ HÀNH - ĐẤT HOÀNG TUNG - TẶNG CHO
7810 H14.20-260813-0064 13/08/2026 18/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MÔNG THỊ BẠCH VÂN - ĐẤT TÂN GIANG - XTC
7811 H14.20-260813-0045 13/08/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7812 H14.20-260813-0048 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7813 H14.20-260813-0059 13/08/2026 03/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 22 ngày.
ĐINH THỊ PHƯƠNG THẢO - ĐẤT KIM ĐỒNG THỤC PHÁN -TÁCH THỬA
7814 H14.20-260813-0067 13/08/2026 15/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LA VĂN DÂN
7815 H14.20-260813-0078 13/08/2026 25/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG ĐẠI NGHĨA- ĐẤT ĐỀ THÁM- CN
7816 H14.20-260813-0071 13/08/2026 25/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH GIA CẢNH - ĐẤT XUÂN PHÁCH THỤC PHÁN - NHẬP TSVC
7817 H14.20-260813-0050 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7818 H14.20-260813-0052 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7819 H14.20-260813-0055 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7820 H14.20-260813-0077 13/08/2026 18/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN KIỀM
7821 H14.20-260813-0082 13/08/2026 18/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG TUẤN ANH - TC
7822 H14.20-260813-0057 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7823 H14.20-260813-0066 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7824 H14.20-260813-0080 13/08/2026 18/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THỊ NGẦN
7825 H14.20-260813-0084 13/08/2026 18/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TÔ HƯƠNG TRÀ- TC
7826 H14.20-260813-0069 13/08/2026 08/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VIỄN THÔNG CAO BẰNG
7827 H14.20-260814-0004 14/08/2026 26/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ THANH PHƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TẶNG CHO
7828 H14.20-260814-0002 14/08/2026 19/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG- XC
7829 H14.20-260814-0006 14/08/2026 19/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THU HÒA
7830 H14.20-260814-0013 14/08/2026 09/09/2026 03/10/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ THÚY
7831 H14.20-260814-0009 14/08/2026 19/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN VỊNH
7832 H14.20-260814-0012 14/08/2026 26/08/2026 29/09/2026
Trễ hạn 23 ngày.
ĐỖ THỊ CHÂM
7833 H14.20-260814-0025 14/08/2026 19/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ NGOAN - ĐẤT THANH SƠN THỤC PHÁN - TC
7834 H14.20-260814-0034 14/08/2026 21/08/2026 02/10/2026
Trễ hạn 29 ngày.
TRIỆU THÙY DƯƠNG - CĐ TÂN GIANG (HÒA CHUNG)
7835 H14.20-260814-0031 14/08/2026 26/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG VĂN CHỦ - TA TÂN GIANG
7836 H14.20-260814-0032 14/08/2026 26/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA THỊ CAO - ĐẤT ĐỨC HẠNH - THỤC PHÁN - CN
7837 H14.20-260814-0035 14/08/2026 20/08/2026 05/10/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN THỊ LAN ANH - ĐẤT PHỐ THẦU - THAY ĐỔI ĐCTT
7838 H14.20-260814-0039 14/08/2026 26/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG VIỆT ĐỨC - TA THỤC PHÁN
7839 H14.20-260814-0041 14/08/2026 26/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
MẠC THỊ HUỆ - ĐẤT NAM PHONG - TẶNG CHO
7840 H14.20-260814-0044 14/08/2026 14/09/2026 06/10/2026
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ SINH
7841 H14.20-260814-0048 14/08/2026 19/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ XUÂN - ĐẤT LÊ LAI - THỤC PHÁN - TC
7842 H14.20-260814-0046 14/08/2026 19/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG
7843 H14.20-260814-0047 14/08/2026 19/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ NHUẬN- ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XTC
7844 H14.20-260814-0053 14/08/2026 26/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TỐNG MAI DUNG- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN TẶNG CHO
7845 H14.20-260814-0055 14/08/2026 19/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THUYẾT
7846 H14.20-260817-0001 17/08/2026 20/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN AN ĐÔNG - TC
7847 H14.20-260817-0018 17/08/2026 20/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ THỦY - ĐẤT TÂN GIANG - TC
7848 H14.20-260817-0019 17/08/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN LỢI
7849 H14.20-260817-0021 17/08/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN THUẬN
7850 H14.20-260817-0024 17/08/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN SO
7851 H14.20-260817-0026 17/08/2026 20/08/2026 21/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH ÍCH BÙI
7852 H14.20-260817-0029 17/08/2026 27/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG LƯU KHÁNH CHI - ĐẤT PHỐ CŨ - THỤC PHÁN -TA
7853 H14.20-260817-0043 17/08/2026 17/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LỀU THỊ PHI
7854 H14.20-260817-0066 17/08/2026 27/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LEO THỊ MÒN - ĐẤT NAM PHONG - CHUYỂN NHƯỢNG
7855 H14.20-260817-0068 17/08/2026 20/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN QUỐC HẢI- ĐẤT SÔNG HIẾN - TC
7856 H14.20-260817-0075 17/08/2026 15/09/2026 29/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN ĐÀM NGUYỆT ÁNH
7857 H14.20-260818-0014 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG QUỐC HỢP - ĐẤT SÔNG HIẾN - CN
7858 H14.20-260818-0032 18/08/2026 21/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ XUYẾN - XTC
7859 H14.20-260818-0027 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG CÔNG SỸ - ĐẤT KIM ĐỒNG THỤC PHÁN - TA
7860 H14.20-260818-0029 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM MINH CHI - ĐẤT ĐỨC HẠNH - THỤC PHÁN - TA
7861 H14.20-260818-0035 18/08/2026 21/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HỢP - TC
7862 H14.20-260818-0041 18/08/2026 28/08/2026 06/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ THAO
7863 H14.20-260818-0065 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HOÀNG - TA TÂN GIANG
7864 H14.20-260818-0078 18/08/2026 21/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NAM - XÓA TC TÂN GIANG
7865 H14.20-260818-0086 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỔNG THỊ QUỲNH THẢO - ĐẤT XUÂN PHÁCH-THỤC PHÁN - TA
7866 H14.20-260818-0089 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI THANH - ĐẤT ĐÀ QUẬN - THỪA KẾ
7867 H14.20-260819-0008 19/08/2026 09/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ BỚT - HỢP THỬA
7868 H14.20-260818-0088 18/08/2026 28/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THU TRANG - TK TÂN GIANG
7869 H14.20-260818-0093 18/08/2026 24/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG MINH PHONG
7870 H14.20-260819-0012 19/08/2026 03/09/2026 09/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ - TA TÂN GIANG
7871 H14.20-260819-0013 19/08/2026 03/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỔNG THỊ KIM TUYẾN - ĐẤT XUÂN PHÁCH - THỤC PHÁN - TA
7872 H14.20-260819-0024 19/08/2026 03/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VIỆT GIANG - TA TÂN GIANG
7873 H14.20-260819-0032 19/08/2026 03/09/2026 09/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH - ĐẤT TÂN GIANG - CN
7874 H14.20-260819-0033 19/08/2026 03/09/2026 09/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TẠ THỊ HƯƠNG - ĐẤT VƯỜN CAM- CHIA TS VC
7875 H14.20-260819-0027 19/08/2026 03/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHỬ THỊ THU HẰNG - TA TÂN GIANG
7876 H14.20-260819-0043 19/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HỌC - ĐẤT ĐỨC HẠNH - THỤC PHÁN
7877 H14.20-260819-0059 19/08/2026 03/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐIỀN NGỌC BẠO - ĐẤT XUÂN PHÁCH - THỤC PHÁN - CN
7878 H14.20-260820-0003 20/08/2026 21/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN MÃ THỊ THUẬN- ĐĂNG KÝ BIỆN PHÁP.
7879 H14.20-260820-0008 20/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ HOÀNG CHƯƠNG - ĐẤT BẰNG GIANG - THỤC PHÁN - TA
7880 H14.20-260820-0014 20/08/2026 10/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG THỊ HIẾN-ĐẤT MỸ SƠN - THỤC PHÁN - TN
7881 H14.20-260820-0022 20/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ ĐỨC THỊNH - TA TÂN GIANG
7882 H14.20-260820-0032 20/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÃNH THỊ QUỲNH - ĐẤT TÂN GIANG - CN
7883 H14.20-260820-0041 20/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĨNH HÀ - ĐẤT KIM ĐỒNG - THỤC PHÁN - TA
7884 H14.20-260820-0047 20/08/2026 04/09/2026 09/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CAO - ĐẤT TÂN GIANG-TA
7885 H14.20-260821-0009 21/08/2026 21/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HỨA THỊ THƠM
7886 H14.20-260821-0013 21/08/2026 24/08/2026 25/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG ĐẠI PHONG - XÓA THẾ CHẤP
7887 H14.20-260821-0012 21/08/2026 21/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
THÀO A TÚ
7888 H14.20-260821-0017 21/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM MINH HƯƠNG - ĐẤT XUÂN PHÁCH - THỤC PHÁN - VPHC
7889 H14.20-260821-0022 21/08/2026 21/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ TRẦN CÁN
7890 H14.20-260821-0040 21/08/2026 07/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ TRUNG VIỆT - CN
7891 H14.20-260821-0036 21/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG BÍCH PHƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - GH (189)
7892 H14.20-260821-0039 21/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG BÍCH PHƯƠNG - ĐẤT TÂN GIANG - GH (190)
7893 H14.20-260821-0042 21/08/2026 21/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÀN MÙI PHẤY
7894 H14.20-260821-0047 21/08/2026 23/09/2026 29/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG VĂN THÀNH
7895 H14.20-260821-0069 21/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM VĂN CHƯƠNG - CN TÂN GIANG
7896 H14.20-260821-0071 21/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ THANH LAN - ĐẤT VƯỜN CAM - TA
7897 H14.20-260821-0085 21/08/2026 21/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĨNH CẬY
7898 H14.20-260821-0087 21/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ NGỌC MÙI - ĐẤT ĐỨC HẠNH - THỤC PHÁN - CN
7899 H14.20-260821-0107 21/08/2026 21/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ VĂN VƯỢT
7900 H14.20-260821-0123 21/08/2026 21/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ MINH HẢI. + HỨA VĂN VƯƠNG
7901 H14.20-260821-0129 21/08/2026 21/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ MINH HẢI + VI THỊ CẢNH
7902 H14.20-260821-0130 21/08/2026 21/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ MINH HẢI + PHAN THỊ HƯƠNG
7903 H14.20-260822-0006 22/08/2026 26/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ XUYẾN - TC
7904 H14.20-260822-0004 22/08/2026 26/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG QUANG TRUNG - TC
7905 H14.20-260822-0024 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CAX MINH TÂM
7906 H14.20-260822-0026 22/08/2026 23/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHI CỤC HẢI QUAN KHU VỰC XVI
7907 H14.20-260822-0027 22/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG GIA LINH - ĐẤT NƯỚC GIÁP -THỤC PHÁN - TA
7908 H14.20-260822-0045 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ PHÒNG CẢNH SÁT GIAO THÔNG
7909 H14.20-260822-0042 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- ĐỘI CHỮA CHÁY KHU VỰC HÒA AN
7910 H14.20-260822-0040 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ NAM QUANG
7911 H14.20-260822-0037 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ LŨNG NẶM
7912 H14.20-260822-0035 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ CỐC PÀNG
7913 H14.20-260822-0032 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ CANH TÂN
7914 H14.20-260822-0029 22/08/2026 23/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ BẾ VĂN ĐÀN
7915 H14.20-260822-0095 22/08/2026 23/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG AN TỈNH CAO BẰNG- TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ HẠNH PHÚC (CƠ SỞ 3)
7916 H14.20-260822-0098 22/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ NGỌC BÌNH - ĐẤT KIM ĐỒNG - THỤC PHÁN - TA
7917 H14.20-260822-0114 22/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ CHI - ĐẤT ĐỨC HẠNH - THỤC PHÁN - TA
7918 H14.20-260822-0123 22/08/2026 26/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU TIẾN ĐIỆP-TC
7919 H14.20-260822-0118 22/08/2026 07/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN HÒA - ĐẤT KIM ĐỒNG - CN
7920 H14.20-260822-0125 22/08/2026 26/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LUYỆN THỊ THU HÀ -XTC
7921 H14.20-260822-0129 22/08/2026 26/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LINH QUANG NĂM - XTC
7922 H14.20-260824-0005 24/08/2026 08/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ THÚY NGA - DC TT
7923 H14.20-260824-0006 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG CHÍ SẮN
7924 H14.20-260824-0030 24/08/2026 08/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ TUYÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN TẶNG CHO
7925 H14.20-260824-0037 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĨNH HƯNG
7926 H14.20-260824-0048 24/08/2026 28/08/2026 08/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊM
7927 H14.20-260824-0060 24/08/2026 22/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ DUYÊN
7928 H14.20-260824-0076 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ THỊ THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
7929 H14.20-260824-0089 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN DƯƠNG
7930 H14.20-260824-0094 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐK THẾ CHẤP TÂN GIANG
7931 H14.20-260824-0090 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐK THẾ CHẤP TÂN GIANG
7932 H14.20-260824-0092 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HẰNG - ĐK THẾ CHẤP TÂN GIANG
7933 H14.20-260824-0103 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
7934 H14.20-260824-0098 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN HỮU - XÓA TC TÂN GIANG
7935 H14.20-260824-0101 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TUÂN
7936 H14.20-260824-0112 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM TUẤN MINH - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
7937 H14.20-260824-0105 24/08/2026 27/08/2026 28/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LONG THỊ CẦU
7938 H14.20-260824-0073 25/08/2026 23/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ VĂN TUYNH
7939 H14.20-260825-0001 25/08/2026 09/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LỤC TRUNG ĐỨC - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7940 H14.20-260825-0005 25/08/2026 23/09/2026 29/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRIỆU TÒN PẾT
7941 H14.20-260825-0103 25/08/2026 09/09/2026 21/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHÙNG THỊ QUYÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO- NHẬN THỪA KẾ
7942 H14.20-260825-0118 25/08/2026 23/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VỪ A NGÀI
7943 H14.20-260826-0009 26/08/2026 16/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ THƠ - TN THỤC PHÁN
7944 H14.20-260826-0018 26/08/2026 16/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯƠNG THỊ THANH - ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7945 H14.20-260826-0020 26/08/2026 03/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
CHU MINH TÚ - ĐẤT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
7946 H14.20-260826-0021 26/08/2026 03/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ THẾ HÙNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
7947 H14.20-260826-0003 26/08/2026 03/09/2026 05/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRIỆU TOÀN
7948 H14.20-260826-0014 26/08/2026 03/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ THU HƯƠNG - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
7949 H14.20-260826-0031 26/08/2026 14/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN - ĐẤT ĐỀ THÁM - CẤP ĐỔI
7950 H14.20-260826-0037 26/08/2026 07/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG - CĐ TÂN GIANG
7951 H14.20-260827-0007 27/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG HỒNG MƠ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
7952 H14.20-260827-0005 27/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG THỊ CHIẾU - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
7953 H14.20-260827-0013 27/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI BÍCH NGỌC - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
7954 H14.20-260827-0020 27/08/2026 04/09/2026 11/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - TC
7955 H14.20-260828-0017 28/08/2026 18/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 11 ngày.
DƯƠNG ĐẠI NAM - ĐẤT ĐỀ THÁM - TÁCH THỬA
7956 H14.20-260828-0029 28/08/2026 28/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG VĂN BA
7957 H14.20-260828-0040 28/08/2026 07/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TỐNG ĐÌNH PHONG - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
7958 H14.20-260828-0061 28/08/2026 07/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG ANH THÁI - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
7959 H14.20-260903-0009 03/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ THANH BÌNH - ĐẤT HỢP GIANG - XÓA THẾ CHẤP
7960 H14.20-260903-0006 03/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG QUỐC ƠN - THẾ CHẤP TÂN GIANG
7961 H14.20-260903-0019 03/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
7962 H14.20-260903-0046 03/09/2026 29/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG HẢI BIÊN
7963 H14.20-260903-0065 03/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ DUNG
7964 H14.20-260903-0067 03/09/2026 29/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG KIỀM CHIÊU
7965 H14.20-260904-0007 04/09/2026 25/09/2026 01/10/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN DUY
7966 H14.20-260904-0017 04/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG TRỌNG THẾ- ĐẤT TÂN GIANG- XÓA THẾ CHẤP
7967 H14.20-260904-0018 04/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM VĂN DƯƠNG-XTC
7968 H14.20-260904-0019 04/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU THỊ HÒA - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP
7969 H14.20-260904-0037 04/09/2026 07/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN - XÓA TC TÂN GIANG
7970 H14.20-260904-0048 04/09/2026 25/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ THU HƯƠNG
7971 H14.20-260904-0054 04/09/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THU THỦY - ĐẤT ĐỀ THÁM - NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG
7972 H14.20-260904-0061 04/09/2026 07/09/2026 08/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- XÓA THẾ CHẤP
7973 H14.20-260904-0062 04/09/2026 18/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ CHÀ - ĐẤT SÔNG HIẾN - CẤP ĐỔI
7974 H14.20-260904-0070 04/09/2026 07/09/2026 10/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ BÁ CƯỜNG - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP
7975 H14.20-260907-0001 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC THỊ ĐƯƠNG - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO- XÓA THẾ CHẤP
7976 H14.20-260907-0008 07/09/2026 10/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ MINH HOÀNG - ĐẤT HƯNG ĐẠO- THẾ CHẤP
7977 H14.20-260907-0022 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN QUANG - XÓA TC TÂN GIANG
7978 H14.20-260907-0025 07/09/2026 10/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU- XC
7979 H14.20-260907-0028 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM ĐÌNH THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - XÓA THẾ CHẤP
7980 H14.20-260907-0038 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ CHIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP
7981 H14.20-260907-0044 07/09/2026 10/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY- TC
7982 H14.20-260907-0045 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY LIÊN - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
7983 H14.20-260907-0052 07/09/2026 10/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO THỊ NGA - ĐẤT SÔNG HIẾN - XÓA THẾ CHẤP
7984 H14.20-260907-0071 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN - ĐẤT ĐỀ THÁM- XÓA THẾ CHẤP
7985 H14.20-260907-0063 07/09/2026 08/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM QUANG CHỦ - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
7986 H14.20-260908-0001 08/09/2026 15/09/2026 17/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LINH VĂN LÝ- ĐẤT TÂN GIANG- CẤP ĐỔI
7987 H14.20-260908-0011 08/09/2026 11/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU- XC
7988 H14.20-260908-0018 08/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ PHÂN - XÓA THẾ CHẤP
7989 H14.20-260908-0017 08/09/2026 11/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊM- TC
7990 H14.20-260908-0048 08/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM ĐÌNH THẢO - ĐẤT ĐỀ THÁM - THẾ CHẤP
7991 H14.20-260908-0052 08/09/2026 18/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU CÔNG HỮU- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CN
7992 H14.20-260908-0053 08/09/2026 18/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU CÔNG HỮU- ĐẤT ĐỀ THÁM- NHẬN CN1
7993 H14.20-260908-0057 08/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU NÈN - XOÁ THẾ CHẤP - BẠCH ĐẰNG
7994 H14.20-260908-0064 08/09/2026 09/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LINH THỊ THUYÊN - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
7995 H14.20-260907-0033 08/09/2026 02/10/2026 05/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯ PHI HÙNG
7996 H14.20-260907-0031 08/09/2026 02/10/2026 05/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯ PHI HÙNG
7997 H14.20-260909-0021 09/09/2026 21/09/2026 06/10/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HÀ THỊ QUỲNH NHƯ - ĐẤT HỢP GIANG- NHẬN THỪA KẾ
7998 H14.20-260909-0020 09/09/2026 10/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ LUYẾN - THẾ CHẤP TÂN GIANG
7999 H14.20-260909-0027 09/09/2026 10/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THANH CAO - ĐẤT HỢP GIANG- XÓA THẾ CHẤP
8000 H14.20-260909-0067 09/09/2026 14/09/2026 15/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẤN
8001 H14.20-260910-0009 10/09/2026 11/09/2026 14/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ BẰNG
8002 H14.20-260910-0002 10/09/2026 15/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH - ĐẤT ĐỀ THÁM - SỦA ĐỔI THẾ CHẤP
8003 H14.20-260910-0012 10/09/2026 15/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ BÀU
8004 H14.20-260910-0019 10/09/2026 15/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LONG THỊ LỲ - ĐẤT TÂN GIANG - XÓA THẾ CHẤP
8005 H14.20-260910-0031 10/09/2026 15/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRỊNH XUÂN QUÝ - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP
8006 H14.20-260910-0039 10/09/2026 15/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ NGOAN
8007 H14.20-260910-0051 10/09/2026 15/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BẾ THỊ MAI PHƯƠNG - ĐẤT SÔNG HIẾN - THẾ CHẤP
8008 H14.20-260910-0053 10/09/2026 15/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - THẾ CHẤP
8009 H14.20-260911-0021 11/09/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯU THỊ HÒA - ĐẤT HỢP GIANG - THẾ CHẤP
8010 H14.20-260911-0022 11/09/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG TRỌNG THẾ - ĐÂT TÂN GIANG - THẾ CHẤP
8011 H14.20-260911-0030 11/09/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THỊ CHI - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - XÓA THẾ CHẤP
8012 H14.20-260911-0045 11/09/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ CẢNH - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
8013 H14.20-260911-0055 11/09/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA - ĐẤT NÙNG TRÍ CAO - THẾ CHẤP
8014 H14.20-260911-0060 11/09/2026 14/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
BẾ THỊ TƯƠI - ĐẤT HƯNG ĐẠO - XÓA THẾ CHẤP
8015 H14.20-260914-0007 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ TUẤN
8016 H14.20-260914-0010 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU NGỌC BÍCH
8017 H14.20-260914-0022 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH VĂN COỎNG
8018 H14.20-260914-0036 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ PỌM
8019 H14.20-260914-0021 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN HẢO
8020 H14.20-260914-0051 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO
8021 H14.20-260914-0057 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÃ THỊ BÍCH
8022 H14.20-260914-0053 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THÔNG
8023 H14.20-260914-0061 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ CHAY
8024 H14.20-260914-0064 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN NGÔN
8025 H14.20-260914-0068 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ NHÍU
8026 H14.20-260914-0070 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HIỆP
8027 H14.20-260914-0074 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN BỘI
8028 H14.20-260914-0076 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN LIẾP
8029 H14.20-260914-0091 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN BÀY
8030 H14.20-260914-0101 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN TƯỚNG
8031 H14.20-260914-0081 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ LẠ
8032 H14.20-260914-0082 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HÀ XUYÊN
8033 H14.20-260914-0096 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI VĂN HÁC
8034 H14.20-260914-0100 14/09/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ VÀNH
8035 H14.20-260915-0070 15/09/2026 18/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MA KIÊN HUÂN
8036 H14.20-260915-0064 15/09/2026 18/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN PHỪNG
8037 H14.20-260916-0058 16/09/2026 21/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN THỤ
8038 H14.20-260917-0001 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ SẰM
8039 H14.20-260917-0003 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ DIỄN
8040 H14.20-260917-0005 17/09/2026 18/09/2026 26/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ SINH - XÓA THẾ CHẤP
8041 H14.20-260917-0021 17/09/2026 18/09/2026 26/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG KHÁNH TOÀN - XÓA THẾ CHẤP
8042 H14.20-260917-0012 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ RIẾT
8043 H14.20-260917-0057 17/09/2026 22/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ QUỐC THÀNH
8044 H14.20-260917-0049 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ HIỀN
8045 H14.20-260917-0075 17/09/2026 22/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHU VĂN ĐẠI
8046 H14.20-260917-0080 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ KÌU
8047 H14.20-260917-0091 17/09/2026 22/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÃ VĂN SÌNH
8048 H14.20-260917-0103 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG QUANG TRUNG
8049 H14.20-260917-0094 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LIÊU THỊ HÀ
8050 H14.20-260917-0096 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN DÂN
8051 H14.20-260917-0097 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ ÍCH HÀO
8052 H14.20-260917-0101 17/09/2026 22/09/2026 23/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHU SỸ NGHIÊM
8053 H14.20-260924-0059 24/09/2026 29/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LONG THỊ HOA
8054 H14.20-260924-0058 24/09/2026 29/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NHỊ
8055 H14.20-260924-0062 24/09/2026 29/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
8056 H14.20-260925-0069 25/09/2026 30/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN TÙNG
8057 H14.20-260925-0064 25/09/2026 30/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN
8058 H14.20-260925-0067 25/09/2026 30/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TỚI
8059 H14.20-260925-0068 25/09/2026 30/09/2026 02/10/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ MANH
8060 H14.20-260928-0001 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHU THỊ ẤT
8061 H14.20-260928-0027 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MAI
8062 H14.20-260928-0010 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN LẬP
8063 H14.20-260928-0018 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG
8064 H14.20-260928-0022 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ LEN
8065 H14.20-260928-0025 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĂN THÔNG
8066 H14.20-260928-0029 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĂN THỤ
8067 H14.20-260928-0035 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ NỌN
8068 H14.20-260928-0037 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VI VĂN HÓN
8069 H14.20-260928-0041 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ NÍT
8070 H14.20-260928-0043 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ DỌC
8071 H14.20-260928-0046 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG QUANG TRUNG
8072 H14.20-260928-0050 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN ÂU
8073 H14.20-260928-0056 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MẠO
8074 H14.20-260928-0057 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN LÂM
8075 H14.20-260928-0062 28/09/2026 01/10/2026 02/10/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ MỪNG