STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.21-251231-0003 31/12/2025 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NƯƠNG
2 H14.21-251216-0014 16/12/2025 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG (QT BẢO AN)
3 H14.21-251222-0007 23/12/2025 14/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA THANH HUYỀN
4 H14.21-251223-0003 23/12/2025 14/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHU PHẠM NGHỊ
5 H14.21-251223-0006 24/12/2025 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THÀNH LONG
6 H14.21-251220-0001 24/12/2025 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÃNH THỊ DUYÊN
7 H14.21-251224-0006 24/12/2025 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÔI THỊ HẠNH
8 H14.21-251230-0006 31/12/2025 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TIÊN