STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.110-260120-0010 20/01/2026 12/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LƯƠNG MINH HUỆ
2 H14.110-260424-0001 24/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SẦN THỊ NGOAN
3 H14.110-260505-0003 05/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TOÁN MINH THIÊN
4 H14.110-260708-0001 08/07/2026 12/08/2026 11/09/2026
Trễ hạn 21 ngày.
VŨ BÍCH DIỆP
5 H14.110-260720-0001 20/07/2026 24/08/2026 05/10/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM NGỌC TÂN
6 H14.110-260727-0001 27/07/2026 03/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ ÚT HÀ
7 H14.110-260805-0001 05/08/2026 21/09/2026 29/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TOÁN THỊ THI
8 H14.110-260811-0001 11/08/2026 18/09/2026 30/09/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NỘI THỊ HẠNH
9 H14.110-260826-0001 26/08/2026 27/08/2026 29/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÈ PHƯƠNG HIẾU