| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.106-260206-0007 | 06/02/2026 | 27/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU THỊ NGỌC | |
| 2 | H14.106-251008-0007 | 08/10/2025 | 19/11/2025 | 15/04/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | LÃNH THỊ NGUYỆT | |
| 3 | H14.106-251008-0005 | 08/10/2025 | 19/11/2025 | 15/04/2026 | Trễ hạn 104 ngày. | LÃNH THỊ NGUYỆT | |
| 4 | H14.106-251010-0025 | 13/10/2025 | 24/11/2025 | 15/04/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | LÝ THỊ TƯƠI | |
| 5 | H14.106-251010-0019 | 13/10/2025 | 24/11/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG VĂN CHUNG | |
| 6 | H14.106-251014-0003 | 15/10/2025 | 26/11/2025 | 15/04/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | LÃNH THỊ NHÂM | |
| 7 | H14.106-250818-0043 | 18/08/2025 | 01/10/2025 | 06/04/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | NÔNG BẾ QUANG | |
| 8 | H14.106-251119-0007 | 20/11/2025 | 23/02/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NÔNG VĂN CƯƠNG | |
| 9 | H14.106-251222-0012 | 22/12/2025 | 03/03/2026 | 15/04/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LỤC THỊ HƯƠNG | |
| 10 | H14.106-251127-0012 | 27/11/2025 | 17/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LƯƠNG TRUNG THÀNH | |
| 11 | H14.106-250929-0006 | 29/09/2025 | 10/11/2025 | 15/04/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | LONG VĂN TIẾN | |
| 12 | H14.106-250929-0010 | 29/09/2025 | 10/11/2025 | 15/04/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | LONG VĂN TIẾN | |
| 13 | H14.106-250929-0008 | 29/09/2025 | 10/11/2025 | 15/04/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | LONG VĂN TIẾN | |
| 14 | H14.106-251230-0009 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG A BÌNH |