| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.106-251010-0019 | 13/10/2025 | 24/11/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | NÔNG VĂN CHUNG | |
| 2 | H14.106-251127-0012 | 27/11/2025 | 17/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LƯƠNG TRUNG THÀNH | |
| 3 | H14.106-251230-0009 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG A BÌNH |