| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.141-260623-0001 | 23/06/2026 | 04/08/2026 | 27/08/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÂM VĂN HẤY | |
| 2 | H14.141-260813-0001 | 13/08/2026 | 29/09/2026 | 03/10/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRIỆU THỊ HIỆU | |
| 3 | H14.141-260813-0002 | 13/08/2026 | 29/09/2026 | 03/10/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ MINH | |
| 4 | H14.141-260817-0001 | 17/08/2026 | 01/10/2026 | 03/10/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM VĂN TOÀN | |
| 5 | H14.141-260904-0001 | 04/09/2026 | 02/10/2026 | 03/10/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRIỆU THU HOÀI |