STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.124-260701-0001 01/07/2026 02/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÃ VĂN TUẤN
2 H14.124-260804-0001 06/08/2026 07/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN ANH
3 H14.124-260806-0001 06/08/2026 07/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG VĂN HỌC
4 H14.124-260709-0001 09/07/2026 10/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MẠ VĂN THÁI
5 H14.124-260410-0001 10/04/2026 10/05/2026 15/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LỤC QUÝ XƯỞNG
6 H14.124-260714-0001 15/07/2026 16/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRIỆU THỊ LAN
7 H14.124-260716-0001 16/07/2026 17/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
DƯƠNG THỊ DINH
8 H14.124-260717-0001 20/07/2026 21/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN CHIÊU
9 H14.124-260721-0001 21/07/2026 22/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU VĂN SỶ
10 H14.124-260723-0001 23/07/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ LIỀU
11 H14.124-260330-0004 30/03/2026 31/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG THẾ TRUNG
12 H14.124-251230-0001 30/12/2025 05/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ LAN