STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.151-260812-0006 12/08/2026 13/08/2026 17/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VĂN LỢI
2 H14.151-260701-0001 01/07/2026 27/07/2026 29/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ ẢNH
3 H14.151-260603-0001 03/06/2026 04/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG VĂN HÂN
4 H14.151-260504-0003 04/05/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ YẾN
5 H14.151-260806-0004 06/08/2026 07/08/2026 10/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG A DINH
6 H14.151-260709-0001 09/07/2026 10/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NÔNG HỒNG DŨNG
7 H14.151-260310-0010 10/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THỚI
8 H14.151-260812-0005 12/08/2026 13/08/2026 17/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN TOÀN
9 H14.151-260320-0003 20/03/2026 27/03/2026 29/04/2026
Trễ hạn 23 ngày.
TRƯƠNG A DINH
10 H14.151-260420-0001 20/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ HỒNG
11 H14.151-260720-0001 20/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĂN TIẾN
12 H14.151-260623-0001 23/06/2026 24/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN CHIỀU
13 H14.151-260624-0001 24/06/2026 25/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ HẰNG
14 H14.151-260325-0001 25/03/2026 26/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN COỎNG
15 H14.151-260325-0003 25/03/2026 26/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN COỎNG
16 H14.151-260325-0023 25/03/2026 26/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ VĂN CUNG
17 H14.151-260525-0001 25/05/2026 26/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ DÍNH
18 H14.151-260326-0001 26/03/2026 27/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN KHÂM
19 H14.151-260326-0003 26/03/2026 27/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU THỊ THỂ
20 H14.151-260326-0004 26/03/2026 27/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN PHONG
21 H14.151-260326-0006 26/03/2026 27/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN ĐÌNH