STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.148-251231-0004 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ LÀNH
2 H14.148-251231-0006 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ THANH NGUYỆT
3 H14.148-260112-0001 12/01/2026 05/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN RÚNG
4 H14.148-260128-0002 28/01/2026 02/03/2026 08/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG MINH THẢO
5 H14.148-260129-0003 29/01/2026 03/03/2026 08/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ NGỌC TUYẾT
6 H14.148-260309-0004 09/03/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN THƯỢNG
7 H14.148-260513-0002 13/05/2026 08/06/2026 10/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG VĂN PÔN
8 H14.148-260515-0001 15/05/2026 18/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA VĂN ĐẠT
9 H14.148-260608-0001 08/06/2026 02/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HỨA THỊ CHINH
10 H14.148-260608-0002 08/06/2026 02/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN LÊN
11 H14.148-260608-0003 08/06/2026 02/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỊCH THỊ TIÊN
12 H14.148-260629-0001 29/06/2026 23/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG THỊ HÌNH
13 H14.148-260720-0002 20/07/2026 13/08/2026 19/08/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC VĂN RINH
14 H14.148-260720-0003 20/07/2026 03/09/2026 30/09/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VÕ THỊ THANH VÂN
15 H14.148-260721-0001 21/07/2026 14/08/2026 19/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TĂNG VĂN PÍNH
16 H14.148-260722-0001 22/07/2026 23/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MÔNG VĂN HƯNG
17 H14.148-260821-0003 21/08/2026 24/08/2026 27/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HỨA TUẤN TÚ