STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.138-251104-0004 04/11/2025 29/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
MÃ TIẾN THI
2 H14.138-251111-0006 11/11/2025 19/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NÔNG THỊ HẰNG
3 H14.138-251229-0005 29/12/2025 02/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THỊ HẠNH
4 H14.138-251229-0009 29/12/2025 02/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ BÍCH THU