STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.131-260204-0010 04/02/2026 29/04/2026 12/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯU THỊ MẾN
2 H14.131-251204-0021 04/12/2025 29/12/2025 11/05/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN VĂN TUYÊN
3 H14.131-251204-0025 04/12/2025 29/12/2025 11/05/2026
Trễ hạn 92 ngày.
HOÀNG VĂN NĂM
4 H14.131-251204-0033 04/12/2025 29/12/2025 11/05/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN DUY KHIÊM
5 H14.131-251204-0036 04/12/2025 29/12/2025 11/05/2026
Trễ hạn 92 ngày.
PHAN VĂN KHÔI
6 H14.131-260505-0003 05/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG HOÀNG BĂNG
7 H14.131-251105-0016 05/11/2025 28/11/2025 11/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
BẾ NHẬT THIẾU
8 H14.131-251205-0001 05/12/2025 30/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
PHAN VĂN THỬ
9 H14.131-260106-0007 06/01/2026 24/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LÔ THỊ THU HÀ
10 H14.131-260106-0008 06/01/2026 24/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NÔNG NGỌC BĂNG
11 H14.131-260107-0033 07/01/2026 25/02/2026 08/05/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LÔ THỊ THU HÀ
12 H14.131-251107-0004 07/11/2025 02/12/2025 11/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
LÔ VĂN LIỀN
13 H14.131-260108-0005 08/01/2026 02/02/2026 04/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
ĐƯỜNG THỊ THIẾT
14 H14.131-260409-0017 09/04/2026 11/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ HÒA
15 H14.131-251209-0014 09/12/2025 02/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HOÀNG QUANG VỊNH
16 H14.131-251211-0002 11/12/2025 06/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LÊ VĂN PHÚ
17 H14.131-251112-0003 12/11/2025 05/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 103 ngày.
HOÀNG XUÂN QUÝ
18 H14.131-251212-0012 12/12/2025 07/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG HOÀNG DƯ
19 H14.131-251212-0013 12/12/2025 07/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG THỊ NIÊM
20 H14.131-251212-0015 12/12/2025 07/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
BẾ HOÀNG CHÍNH
21 H14.131-251212-0019 12/12/2025 07/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NÔNG HOÀNG QUYỀN
22 H14.131-260410-0019 13/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ NGỌC TÌM
23 H14.131-260413-0022 13/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THOẠI
24 H14.131-251114-0035 14/11/2025 09/12/2025 11/05/2026
Trễ hạn 106 ngày.
HOÀNG THỊ THIỀU
25 H14.131-250818-0017 18/08/2025 24/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 159 ngày.
TRIỆU THỊ DƯƠNG
26 H14.131-251118-0009 18/11/2025 11/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 99 ngày.
TRIỆU THỊ HẢO
27 H14.131-251219-0016 19/12/2025 14/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
DƯƠNG TRỌNG BỘ
28 H14.131-260121-0026 21/01/2026 15/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN HỢP
29 H14.131-251121-0012 21/11/2025 16/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HOÀNG THỊ LÂM
30 H14.131-251222-0034 22/12/2025 15/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 75 ngày.
CAM VĂN THANH
31 H14.131-251223-0030 23/12/2025 16/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG VĂN PAO
32 H14.131-260423-0003 24/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN QUÝ
33 H14.131-251124-0005 24/11/2025 17/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 95 ngày.
ĐẶNG THỊ HẢI
34 H14.131-251124-0017 24/11/2025 17/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 95 ngày.
BÀNH VĂN TĂNG
35 H14.131-251124-0018 24/11/2025 17/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 95 ngày.
BÀNH VĂN DỤNG
36 H14.131-251124-0022 24/11/2025 17/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HOÀNG VĂN KỶ
37 H14.131-251225-0037 25/12/2025 20/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG THỊ DUNG
38 H14.131-251225-0038 25/12/2025 20/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN
39 H14.131-251126-0011 26/11/2025 19/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 93 ngày.
ĐÀM THỊ VIẾM
40 H14.131-251226-0007 26/12/2025 21/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 71 ngày.
LƯƠNG THỊ KEO
41 H14.131-251027-0025 27/10/2025 19/11/2025 11/05/2026
Trễ hạn 120 ngày.
BAN HỒNG TỚI
42 H14.131-251127-0017 27/11/2025 22/12/2025 04/05/2026
Trễ hạn 92 ngày.
NÔNG THỊ CÚC
43 H14.131-251028-0015 28/10/2025 20/11/2025 11/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
NGÔ THANH TÙNG
44 H14.131-251028-0016 28/10/2025 20/11/2025 11/05/2026
Trễ hạn 119 ngày.
NGÔ NGỌC ÁNH
45 H14.131-251128-0018 28/11/2025 23/12/2025 11/05/2026
Trễ hạn 96 ngày.
DƯƠNG VĂN DÍ
46 H14.131-251029-0007 29/10/2025 21/11/2025 11/05/2026
Trễ hạn 118 ngày.
LƯƠNG VĂN SỸ
47 H14.131-251230-0025 30/12/2025 23/01/2026 04/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
SẦM VĂN SƠN
48 H14.131-251031-0003 31/10/2025 25/11/2025 11/05/2026
Trễ hạn 116 ngày.
NÔNG THỊ BIẾC
49 H14.131-260202-0001 02/02/2026 09/03/2026 08/04/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG GIA TOÁN
50 H14.131-260302-0028 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ HÒA
51 H14.131-260302-0041 02/03/2026 30/03/2026 08/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢNH
52 H14.131-260302-0045 02/03/2026 06/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HÀ THU CÚC
53 H14.131-260204-0014 04/02/2026 11/03/2026 08/04/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ LỤA NGƯỜI ĐƯỢC UỶ QUYỀN ÔNG HÀ THẾ SÁU
54 H14.131-260205-0005 05/02/2026 19/03/2026 07/04/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG THỊ LỆ
55 H14.131-260205-0013 05/02/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ DANH
56 H14.131-260305-0023 05/03/2026 09/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐINH THỊ THU HÀ
57 H14.131-250806-0008 06/08/2025 15/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG
58 H14.131-250806-0012 06/08/2025 15/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 166 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG
59 H14.131-251106-0002 06/11/2025 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THANH THUỶ
60 H14.131-260209-0004 09/02/2026 12/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH CÔNG
61 H14.131-260209-0012 09/02/2026 12/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU HOÀNG TRANH
62 H14.131-260209-0018 09/02/2026 12/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG
63 H14.131-260306-0018 09/03/2026 13/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH
64 H14.131-251110-0011 10/11/2025 03/12/2025 11/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
TRẦN ĐÌNH TRIỆU
65 H14.131-251210-0011 10/12/2025 15/01/2026 17/04/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỤ
66 H14.131-251210-0018 10/12/2025 15/01/2026 17/04/2026
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN ĐĂNG KHOA
67 H14.131-251111-0019 11/11/2025 04/12/2025 15/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
HÀ VŨ LONG
68 H14.131-260112-0024 12/01/2026 11/02/2026 08/04/2026
Trễ hạn 40 ngày.
ĐINH THỊ LOAN
69 H14.131-260113-0003 13/01/2026 05/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
SẦM THỊ ÉN
70 H14.131-260113-0008 13/01/2026 05/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN CANH
71 H14.131-260113-0022 13/01/2026 24/02/2026 17/04/2026
Trễ hạn 38 ngày.
BẾ THỊ DUYÊN
72 H14.131-260114-0020 14/01/2026 11/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRIỆU THỊ NGAI
73 H14.131-260115-0007 15/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ XUÂN HÒA
74 H14.131-251016-0017 16/10/2025 10/11/2025 15/05/2026
Trễ hạn 131 ngày.
LA THANH TUYẾT
75 H14.131-250917-0014 17/09/2025 21/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG THẾ HÙNG
76 H14.131-250818-0012 18/08/2025 24/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 159 ngày.
BẾ THỊ HIỀN
77 H14.131-250818-0021 18/08/2025 24/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 159 ngày.
LƯƠNG MẠNH DŨNG
78 H14.131-250819-0008 19/08/2025 25/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 158 ngày.
NÔNG THỊ THỦY
79 H14.131-251219-0002 19/12/2025 26/01/2026 17/04/2026
Trễ hạn 59 ngày.
LƯU ĐÌNH TUYẾN
80 H14.131-260120-0019 20/01/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THẾ HUY
81 H14.131-260120-0026 20/01/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG QUỐC DŨNG
82 H14.131-260120-0024 20/01/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN TRUNG
83 H14.131-250820-0033 20/08/2025 26/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 157 ngày.
VI THỊ THANH BÌNH
84 H14.131-250822-0030 22/08/2025 30/09/2025 08/05/2026
Trễ hạn 155 ngày.
MA THỊ TOAN
85 H14.131-260123-0026 23/01/2026 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THANH SƠN
86 H14.131-250825-0027 25/08/2025 01/10/2025 08/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
ĐÀM VĂN HỮU
87 H14.131-251225-0020 25/12/2025 30/01/2026 17/04/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LƯƠNG THỊ BÊ
88 H14.131-251225-0021 25/12/2025 30/01/2026 17/04/2026
Trễ hạn 55 ngày.
LƯƠNG THỊ BÊ
89 H14.131-260126-0022 26/01/2026 02/03/2026 08/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NÔNG THỊ THỌ
90 H14.131-260126-0034 26/01/2026 02/03/2026 08/04/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG VĂN HỢP
91 H14.131-260127-0002 27/01/2026 03/03/2026 08/04/2026
Trễ hạn 26 ngày.
HOÀNG THỊ THUẬN
92 H14.131-260127-0019 27/01/2026 26/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN HẢI
93 H14.131-251230-0007 30/12/2025 29/01/2026 08/04/2026
Trễ hạn 49 ngày.
LƯƠNG THỊ LÌU
94 H14.131-251231-0007 31/12/2025 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ MINH DIỆU