| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.131-251231-0007 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ MINH DIỆU | |
| 2 | H14.131-260115-0007 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BẾ XUÂN HÒA |