STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.131-260209-0004 09/02/2026 12/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH CÔNG
2 H14.131-260209-0012 09/02/2026 12/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU HOÀNG TRANH
3 H14.131-260209-0018 09/02/2026 12/02/2026 13/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG
4 H14.131-260115-0007 15/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ XUÂN HÒA
5 H14.131-260123-0026 23/01/2026 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THANH SƠN
6 H14.131-251231-0007 31/12/2025 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ MINH DIỆU