| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.120-250903-0017 | 03/09/2025 | 15/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 144 ngày. | LƯU DOÃN TIẾN | |
| 2 | H14.120-251103-0005 | 03/11/2025 | 15/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | NÔNG THỊ VÂN | |
| 3 | H14.120-250904-0009 | 04/09/2025 | 16/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 143 ngày. | HÀ THANH TIỆP | |
| 4 | H14.120-251205-0003 | 05/12/2025 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ QUANG TỆNH | |
| 5 | H14.120-250911-0008 | 11/09/2025 | 23/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 138 ngày. | NÔNG THỊ NIÊN | |
| 6 | H14.120-251111-0009 | 11/11/2025 | 23/12/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | MÃ VĂN BÁU | |
| 7 | H14.120-250916-0005 | 16/09/2025 | 28/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | LÊ QUANG VƯỢT | |
| 8 | H14.120-250916-0011 | 16/09/2025 | 28/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 135 ngày. | HOÀNG VĂN HÀO | |
| 9 | H14.120-250918-0007 | 18/09/2025 | 30/10/2025 | 08/05/2026 | Trễ hạn 133 ngày. | HÀ HỮU DŨNG |