| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.145-260406-0001 | 06/04/2026 | 13/05/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HOÀNG VĂN THÒN | |
| 2 | H14.145-260406-0002 | 06/04/2026 | 20/04/2026 | 21/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TUẤN | |
| 3 | H14.145-260706-0003 | 06/07/2026 | 30/07/2026 | 03/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN THÉN | |
| 4 | H14.145-260706-0004 | 06/07/2026 | 30/07/2026 | 03/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN THÉN | |
| 5 | H14.145-260514-0002 | 14/05/2026 | 18/06/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | SẦM VĂN TRƯỜNG | |
| 6 | H14.145-251226-0006 | 26/12/2025 | 03/02/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | MÔNG VĂN THIÊN |