STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.145-251226-0006 26/12/2025 03/02/2026 18/05/2026
Trễ hạn 72 ngày.
MÔNG VĂN THIÊN
2 H14.145-260406-0001 06/04/2026 13/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG VĂN THÒN
3 H14.145-260406-0002 06/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TUẤN
4 H14.145-260408-0002 08/04/2026 28/08/2026 15/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
VI THỊ ĐIỀM
5 H14.145-260514-0002 14/05/2026 18/06/2026 15/07/2026
Trễ hạn 19 ngày.
SẦM VĂN TRƯỜNG
6 H14.145-260706-0003 06/07/2026 30/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN THÉN
7 H14.145-260706-0004 06/07/2026 30/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN THÉN
8 H14.145-260731-0002 31/07/2026 09/09/2026 15/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀM VĂN THÀNH
9 H14.145-260810-0001 10/08/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN
10 H14.145-260810-0003 10/08/2026 17/09/2026 18/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN
11 H14.145-260817-0001 17/08/2026 24/09/2026 30/09/2026
Trễ hạn 4 ngày.
SẦM NÔNG THÀNH
12 H14.145-260820-0003 20/08/2026 25/08/2026 10/09/2026
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU VĂN NHUNG