| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.147-251222-0005 | 22/12/2025 | 16/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG VĂN KHÌ | |
| 2 | H14.147-251231-0002 | 31/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ MỸ HẢO |