STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.143-251001-0012 01/10/2025 12/11/2025 27/03/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRIỆU PHI TÀNG
2 H14.143-260203-0009 03/02/2026 06/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
TRIỆU VĂN HỌC
3 H14.143-260203-0013 03/02/2026 06/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VI HỢP
4 H14.143-260303-0007 03/03/2026 27/03/2026 24/04/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐÀM THỊ NHUNG
5 H14.143-251003-0005 03/10/2025 23/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 46 ngày.
LỤC THỊ MIẾT
6 H14.143-250704-0001 04/07/2025 25/07/2025 21/01/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHÙNG LÊ VŨ
7 H14.143-250704-0002 04/07/2025 25/07/2025 21/01/2026
Trễ hạn 126 ngày.
PHÙNG THÚY MẠC
8 H14.143-251104-0007 04/11/2025 17/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 99 ngày.
LÝ ĐÔNG HƯNG
9 H14.143-251104-0010 04/11/2025 17/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 99 ngày.
LƯƠNG XUÂN TRƯỜNG
10 H14.143-251104-0016 04/11/2025 17/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 93 ngày.
HOÀNG VĂN CHIẾN
11 H14.143-250805-0018 05/08/2025 18/09/2025 04/05/2026
Trễ hạn 159 ngày.
LÝ ÍCH KHOA
12 H14.143-251106-0021 06/11/2025 19/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 97 ngày.
NÔNG THỊ MẬN
13 H14.143-251106-0022 06/11/2025 20/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 70 ngày.
VƯƠNG THỊ NẾT
14 H14.143-250707-0005 07/07/2025 28/07/2025 13/01/2026
Trễ hạn 119 ngày.
VƯƠNG VĂN CỨU
15 H14.143-251007-0006 07/10/2025 18/11/2025 27/03/2026
Trễ hạn 92 ngày.
TRIỆU VĂN THÒN
16 H14.143-250708-0038 08/07/2025 31/07/2025 12/01/2026
Trễ hạn 115 ngày.
MA THANH TRUYỀN
17 H14.143-251008-0028 08/10/2025 19/11/2025 27/03/2026
Trễ hạn 91 ngày.
TRIỆU VĂN LỰC
18 H14.143-251208-0021 08/12/2025 06/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
SẦM THỊ THIÊM
19 H14.143-260211-0003 11/02/2026 16/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
THẨM VĂN SÔNG
20 H14.143-250811-0015 11/08/2025 10/09/2025 16/01/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LÝ THỊ THANH
21 H14.143-250811-0018 11/08/2025 10/09/2025 12/02/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LƯƠNG THỊ DỲ
22 H14.143-251111-0012 11/11/2025 22/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐOÀN VĂN THÀNH
23 H14.143-260112-0019 12/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ SỸ TÙNG
24 H14.143-250812-0033 12/08/2025 25/09/2025 04/05/2026
Trễ hạn 154 ngày.
MÔNG VĂN TỊNH
25 H14.143-250912-0077 12/09/2025 24/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LƯƠNG VĂN ÁI
26 H14.143-250912-0087 12/09/2025 24/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 64 ngày.
LƯƠNG VĂN BAO
27 H14.143-250912-0098 12/09/2025 24/10/2025 21/01/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LƯƠNG VĂN CHUNG
28 H14.143-251112-0007 12/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
MA THỊ VÂN
29 H14.143-251112-0011 12/11/2025 24/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 94 ngày.
HÀ QUẢNG CHUNG
30 H14.143-260513-0009 13/05/2026 14/05/2026 15/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÃ THỊ ĐIỂM
31 H14.143-250813-0020 13/08/2025 12/09/2025 15/01/2026
Trễ hạn 88 ngày.
PHẠM VIẾT CHÍNH
32 H14.143-251013-0018 13/10/2025 26/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 113 ngày.
NÔNG THỊ ĐÔI
33 H14.143-251113-0020 13/11/2025 26/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ VĂN KHUYÊN
34 H14.143-251114-0001 14/11/2025 05/12/2025 11/05/2026
Trễ hạn 108 ngày.
PHAN VĂN THANH
35 H14.143-251114-0012 14/11/2025 27/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 65 ngày.
HOÀNG VĂN NGÀY
36 H14.143-251114-0013 14/11/2025 26/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 86 ngày.
HOÀNG VĂN NGÀY
37 H14.143-250815-0007 15/08/2025 16/09/2025 16/01/2026
Trễ hạn 87 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
38 H14.143-250716-0006 16/07/2025 08/08/2025 15/01/2026
Trễ hạn 112 ngày.
THÀNH THỊ HOÀN
39 H14.143-250716-0014 16/07/2025 08/08/2025 11/02/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG KHÍ QUÝ
40 H14.143-250716-0016 16/07/2025 08/08/2025 11/02/2026
Trễ hạn 131 ngày.
HOÀNG THÚY DIỆU
41 H14.143-250716-0025 16/07/2025 08/08/2025 18/05/2026
Trễ hạn 197 ngày.
LIÊU THỊ HẢI
42 H14.143-251016-0001 16/10/2025 28/11/2025 07/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NÔNG VĂN LỊCH
43 H14.143-251016-0018 16/10/2025 01/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 110 ngày.
SẦM ĐỨC THỤ
44 H14.143-250717-0001 17/07/2025 11/08/2025 12/01/2026
Trễ hạn 108 ngày.
LIÊU THỊ MƯỜI
45 H14.143-250717-0018 17/07/2025 11/08/2025 15/01/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ NIÊN
46 H14.143-250717-0022 17/07/2025 11/08/2025 15/01/2026
Trễ hạn 111 ngày.
ĐÀM THỊ LIÊN
47 H14.143-250917-0030 17/09/2025 29/10/2025 27/03/2026
Trễ hạn 106 ngày.
PHAN THỊ PHIẾN
48 H14.143-250718-0011 18/07/2025 12/08/2025 18/05/2026
Trễ hạn 195 ngày.
LIÊU VĂN HẠNH
49 H14.143-250718-0013 18/07/2025 12/08/2025 15/01/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LIÊU VĂN HẠNH
50 H14.143-250818-0001 18/08/2025 17/09/2025 12/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ
51 H14.143-250818-0002 18/08/2025 17/09/2025 12/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ
52 H14.143-250918-0024 18/09/2025 30/10/2025 28/04/2026
Trễ hạn 127 ngày.
ĐINH VĂN NGHIỆP
53 H14.143-250918-0026 18/09/2025 30/10/2025 28/04/2026
Trễ hạn 127 ngày.
ĐINH VĂN NGHIỆP
54 H14.143-251118-0001 18/11/2025 30/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐINH ÍCH NAM
55 H14.143-251118-0014 18/11/2025 31/12/2025 28/04/2026
Trễ hạn 83 ngày.
ĐÀM VĂN DŨNG
56 H14.143-251218-0023 18/12/2025 14/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
MẠC VĂN DƯƠNG
57 H14.143-250819-0002 19/08/2025 29/09/2025 12/01/2026
Trễ hạn 74 ngày.
MÔNG VĂN TẰNG
58 H14.143-250819-0015 19/08/2025 18/09/2025 04/05/2026
Trễ hạn 159 ngày.
VI VĂN HÙNG
59 H14.143-250820-0036 20/08/2025 03/10/2025 28/04/2026
Trễ hạn 146 ngày.
LÝ KIM KHÁNH
60 H14.143-250821-0008 21/08/2025 01/10/2025 12/01/2026
Trễ hạn 72 ngày.
LÝ THỊ VIỆT
61 H14.143-250822-0023 22/08/2025 23/09/2025 22/01/2026
Trễ hạn 86 ngày.
NÔNG THỊ NHƯ
62 H14.143-260424-0002 24/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BẾ VĂN TUẤN
63 H14.143-251024-0019 24/10/2025 09/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 104 ngày.
TRIỆU THỊ BIỂU
64 H14.143-251024-0020 24/10/2025 09/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 104 ngày.
HOÀNG THỊ QUY
65 H14.143-251124-0019 24/11/2025 06/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 80 ngày.
NGUYỄN THỊ TÍN
66 H14.143-250725-0013 25/07/2025 22/08/2025 08/01/2026
Trễ hạn 97 ngày.
PHAN THỊ LIÊN
67 H14.143-250925-0020 25/09/2025 11/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 54 ngày.
LA VĂN PÁO
68 H14.143-251125-0008 25/11/2025 07/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 79 ngày.
HOÀNG VĂN PỜ
69 H14.143-251125-0015 25/11/2025 07/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 79 ngày.
LỤC THỊ KHÓN
70 H14.143-251125-0017 25/11/2025 07/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 79 ngày.
MA THỊ HIỆU
71 H14.143-251225-0002 25/12/2025 11/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÔI VĂN TƯỜNG
72 H14.143-260326-0043 26/03/2026 31/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN
73 H14.143-251126-0001 26/11/2025 05/02/2026 28/04/2026
Trễ hạn 58 ngày.
LƯƠNG NGỌC HẢI
74 H14.143-260127-0009 27/01/2026 27/02/2026 27/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG THỊ HẢO
75 H14.143-251027-0047 27/10/2025 10/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 103 ngày.
TRIỆU VĂN THUẬN
76 H14.143-251127-0008 27/11/2025 09/01/2026 08/05/2026
Trễ hạn 83 ngày.
VI VĂN HIỆU
77 H14.143-251127-0025 27/11/2025 09/01/2026 28/04/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LƯƠNG VĂN PỜ
78 H14.143-250728-0001 28/07/2025 25/08/2025 08/01/2026
Trễ hạn 96 ngày.
PHAN THỊ LIÊN
79 H14.143-250728-0002 28/07/2025 25/08/2025 08/01/2026
Trễ hạn 96 ngày.
PHAN THỊ LIÊN
80 H14.143-250728-0003 28/07/2025 25/08/2025 08/01/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LÝ ÍCH KHOA
81 H14.143-250728-0004 28/07/2025 25/08/2025 08/01/2026
Trễ hạn 96 ngày.
LÝ ÍCH KHOA
82 H14.143-250828-0009 28/08/2025 29/09/2025 24/04/2026
Trễ hạn 148 ngày.
LÝ THỊ ÍCH
83 H14.143-251028-0008 28/10/2025 09/12/2025 08/05/2026
Trễ hạn 105 ngày.
VŨ THỊ NÉT
84 H14.143-251028-0015 28/10/2025 11/12/2025 07/05/2026
Trễ hạn 102 ngày.
BẾ KIM DUẨN
85 H14.143-250829-0030 29/08/2025 02/10/2025 07/05/2026
Trễ hạn 152 ngày.
LÝ ÍCH ÁNH
86 H14.143-250829-0036 29/08/2025 14/10/2025 16/01/2026
Trễ hạn 67 ngày.
BẾ KIM DUẨN
87 H14.143-250930-0012 30/09/2025 11/11/2025 27/03/2026
Trễ hạn 97 ngày.
TRIỆU VĂN THƯỜNG