| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.102-260313-0005 | 13/03/2026 | 10/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NÔNG THỊ THU HẰNG NỘP THAY LƯƠNG THỊ SÌU | |
| 2 | H14.102-260202-0011 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH THỊ HIÊN | |
| 3 | H14.102-260211-0004 | 11/02/2026 | 11/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MA THỊ NGA - CMĐ | |
| 4 | H14.102-251211-0023 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG THỊ THỨ | |
| 5 | H14.102-260424-0004 | 24/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THÚY KIỀU | |
| 6 | H14.102-260424-0008 | 24/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THÚY KIỀU | |
| 7 | H14.102-260424-0006 | 24/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THÚY KIỀU | |
| 8 | H14.102-260424-0005 | 24/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THÚY KIỀU | |
| 9 | H14.102-260424-0007 | 24/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THÚY KIỀU | |
| 10 | H14.102-260227-0001 | 27/02/2026 | 29/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LƯƠNG THỊ LÝ |