| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.102-260602-0002 | 02/06/2026 | 23/06/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ MINH TÂM - CMĐ | |
| 2 | H14.102-260702-0001 | 02/07/2026 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NÔNG THỊ BỎNG - CMĐ | |
| 3 | H14.102-260512-0001 | 12/05/2026 | 09/06/2026 | 03/08/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | TRẦN THỊ TRANG | |
| 4 | H14.102-260616-0001 | 16/06/2026 | 14/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HOÀI | |
| 5 | H14.102-260618-0001 | 18/06/2026 | 13/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NÔNG THỊ ON | |
| 6 | H14.102-260624-0001 | 24/06/2026 | 24/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LA THÚY ĐIỆP - ỦY QUYỀN CỦA BÀ TRƯƠNG THỊ NẠI | |
| 7 | H14.102-260624-0002 | 24/06/2026 | 24/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHÙNG THỊ HUYỀN TRANG NHẬN ỦY QUYỀN CỦA VI THỊ NGUYỆT | |
| 8 | H14.102-260527-0001 | 27/05/2026 | 17/06/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ TÂM - CMĐ | |
| 9 | H14.102-260630-0001 | 30/06/2026 | 23/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÕ THỊ BÌNH | |
| 10 | H14.102-260202-0011 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH THỊ HIÊN | |
| 11 | H14.102-260605-0001 | 05/06/2026 | 13/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THƯƠNG DIỆU | |
| 12 | H14.102-260211-0004 | 11/02/2026 | 11/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | MA THỊ NGA - CMĐ | |
| 13 | H14.102-251211-0023 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG THỊ THỨ | |
| 14 | H14.102-260313-0005 | 13/03/2026 | 10/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NÔNG THỊ THU HẰNG NỘP THAY LƯƠNG THỊ SÌU | |
| 15 | H14.102-260622-0011 | 22/06/2026 | 01/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | KIỂM THỬ VP UBND TỈNH | |
| 16 | H14.102-260622-0010 | 22/06/2026 | 01/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | KIỂM THỬ VP UBND TỈNH | |
| 17 | H14.102-260622-0009 | 22/06/2026 | 01/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | KIỂM THỬ VP UBND TỈNH | |
| 18 | H14.102-260622-0008 | 22/06/2026 | 01/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | KIỂM THỬ VP UBND TỈNH | |
| 19 | H14.102-260622-0007 | 22/06/2026 | 01/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | KIỂM THỬ VP UBND TỈNH | |
| 20 | H14.102-260622-0006 | 22/06/2026 | 01/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | KIỂM THỬ VP UBND TỈNH | |
| 21 | H14.102-260622-0005 | 22/06/2026 | 01/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | KIỂM THỬ VP UBND TỈNH | |
| 22 | H14.102-260622-0004 | 22/06/2026 | 01/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | KIỂM THỬ VP UBND TỈNH | |
| 23 | H14.102-260622-0003 | 22/06/2026 | 01/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | KIỂM THỬ VP UBND TỈNH | |
| 24 | H14.102-260622-0002 | 22/06/2026 | 01/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | KIỂM THỬ VP UBND TỈNH | |
| 25 | H14.102-260424-0004 | 24/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THÚY KIỀU | |
| 26 | H14.102-260424-0008 | 24/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THÚY KIỀU | |
| 27 | H14.102-260424-0006 | 24/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THÚY KIỀU | |
| 28 | H14.102-260424-0005 | 24/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THÚY KIỀU | |
| 29 | H14.102-260424-0007 | 24/04/2026 | 27/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THÚY KIỀU | |
| 30 | H14.102-260227-0001 | 27/02/2026 | 29/03/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LƯƠNG THỊ LÝ |