STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.102-251211-0023 11/12/2025 09/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG THỊ THỨ
2 H14.102-260202-0011 02/02/2026 05/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THỊ HIÊN
3 H14.102-260211-0004 11/02/2026 11/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
MA THỊ NGA - CMĐ
4 H14.102-260227-0001 27/02/2026 29/03/2026 08/05/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LƯƠNG THỊ LÝ
5 H14.102-260313-0005 13/03/2026 10/04/2026 18/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG THỊ THU HẰNG NỘP THAY LƯƠNG THỊ SÌU
6 H14.102-260424-0004 24/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THÚY KIỀU
7 H14.102-260424-0008 24/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THÚY KIỀU
8 H14.102-260424-0006 24/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THÚY KIỀU
9 H14.102-260424-0005 24/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THÚY KIỀU
10 H14.102-260424-0007 24/04/2026 27/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THÚY KIỀU
11 H14.102-260512-0001 12/05/2026 09/06/2026 03/08/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN THỊ TRANG
12 H14.102-260527-0001 27/05/2026 17/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM - CMĐ
13 H14.102-260602-0002 02/06/2026 23/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ MINH TÂM - CMĐ
14 H14.102-260605-0001 05/06/2026 13/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THƯƠNG DIỆU
15 H14.102-260616-0001 16/06/2026 14/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HOÀI
16 H14.102-260618-0001 18/06/2026 13/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG THỊ ON
17 H14.102-260622-0010 22/06/2026 01/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
KIỂM THỬ VP UBND TỈNH
18 H14.102-260622-0009 22/06/2026 01/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
KIỂM THỬ VP UBND TỈNH
19 H14.102-260622-0008 22/06/2026 01/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
KIỂM THỬ VP UBND TỈNH
20 H14.102-260622-0007 22/06/2026 01/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
KIỂM THỬ VP UBND TỈNH
21 H14.102-260622-0011 22/06/2026 01/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
KIỂM THỬ VP UBND TỈNH
22 H14.102-260622-0006 22/06/2026 01/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
KIỂM THỬ VP UBND TỈNH
23 H14.102-260622-0005 22/06/2026 01/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
KIỂM THỬ VP UBND TỈNH
24 H14.102-260622-0004 22/06/2026 01/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
KIỂM THỬ VP UBND TỈNH
25 H14.102-260622-0003 22/06/2026 01/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
KIỂM THỬ VP UBND TỈNH
26 H14.102-260622-0002 22/06/2026 01/07/2026 12/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
KIỂM THỬ VP UBND TỈNH
27 H14.102-260624-0001 24/06/2026 24/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LA THÚY ĐIỆP - ỦY QUYỀN CỦA BÀ TRƯƠNG THỊ NẠI
28 H14.102-260624-0002 24/06/2026 24/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG THỊ HUYỀN TRANG NHẬN ỦY QUYỀN CỦA VI THỊ NGUYỆT
29 H14.102-260630-0001 30/06/2026 23/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ BÌNH
30 H14.102-260702-0001 02/07/2026 23/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG THỊ BỎNG - CMĐ
31 H14.102-260810-0002 10/08/2026 08/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ HẢI LIÊM - DTTT TÂN AN 2
32 H14.102-260810-0003 10/08/2026 07/09/2026 15/09/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG VĂN THỤ
33 H14.102-260811-0003 11/08/2026 09/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀM HÙNG MẠNH - DTTT TÂN AN 1
34 H14.102-260811-0004 11/08/2026 08/09/2026 15/09/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG HỮU DUNG
35 H14.102-260813-0002 13/08/2026 11/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRIỆU THỊ TUYẾT - DTTT HÒA CHUNG
36 H14.102-260814-0001 14/08/2026 14/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CAO THỌ THU - DTTT THỬA 209 DUYỆT TRUNG
37 H14.102-260814-0002 14/08/2026 14/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 9 ngày.
CAO THỌ THU DTTT THỬA 249 DUYỆT TRUNG
38 H14.102-260818-0003 18/08/2026 16/09/2026 25/09/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGÂN BÁ BÍCH - DTTT DUYỆT TRUNG 2
39 H14.102-260904-0001 04/09/2026 25/09/2026 28/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ ÁNH THU - CMĐ HÒA CHUNG 2