| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.137-250912-0025 | 12/09/2025 | 05/11/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | ĐINH VĂN NHUẬN | |
| 2 | H14.137-250922-0001 | 22/09/2025 | 20/10/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | HOÀNG THỊ VUI | |
| 3 | H14.137-251226-0003 | 26/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VĂN HUẤN |