STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.137-260205-0005 05/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN DƯƠNG
2 H14.137-250912-0025 12/09/2025 05/11/2025 15/01/2026
Trễ hạn 50 ngày.
ĐINH VĂN NHUẬN
3 H14.137-260120-0003 20/01/2026 23/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỘC THỊ CHÁY
4 H14.137-250922-0001 22/09/2025 20/10/2025 15/01/2026
Trễ hạn 62 ngày.
HOÀNG THỊ VUI
5 H14.137-251226-0003 26/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH VĂN HUẤN