| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.118-250915-0016 | 15/09/2025 | 31/12/2025 | 14/04/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | ĐẶNG DÀO PHỔNG | |
| 2 | H14.118-251230-0011 | 30/12/2025 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐÌNH |