| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.125-260720-0001 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG QUỐC ANH | |
| 2 | H14.125-260121-0008 | 21/01/2026 | 27/04/2026 | 08/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NÔNG VĂN QUÂN |