STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.146-251210-0001 10/12/2025 06/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÃ KIM CƯƠNG
2 H14.146-251127-0008 27/11/2025 23/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRỊNH QUỐC PHONG
3 H14.146-251203-0005 03/12/2025 29/12/2025 12/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ KY
4 H14.146-250805-0004 05/08/2025 18/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG HẢI CƯƠNG
5 H14.146-250805-0007 05/08/2025 18/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG HẢI CƯƠNG
6 H14.146-250805-0008 05/08/2025 18/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG HẢI CƯƠNG
7 H14.146-250805-0014 05/08/2025 18/09/2025 05/01/2026
Trễ hạn 76 ngày.
HOÀNG HẢI CƯƠNG
8 H14.146-251208-0005 08/12/2025 02/01/2026 12/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LONG VĂN HÙNG
9 H14.146-251211-0005 11/12/2025 07/01/2026 12/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ DƯƠNG