STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.149-260401-0001 01/04/2026 15/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 46 ngày.
MA VĂN SINH
2 H14.149-260504-0001 04/05/2026 28/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NÔNG ÍCH CẨM
3 H14.149-260205-0011 05/02/2026 10/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THẠCH THỊ BÌNH
4 H14.149-260408-0001 08/04/2026 22/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 54 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÀI
5 H14.149-260310-0013 10/03/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU
6 H14.149-260311-0005 11/03/2026 16/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VƯƠNG THI LOAN
7 H14.149-260512-0001 12/05/2026 05/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 31 ngày.
ĐINH VĂN THẮNG
8 H14.149-260612-0001 12/06/2026 08/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THẾ ĐẠI NGUYỄN VĂN QUÂN
9 H14.149-260313-0008 13/03/2026 17/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 64 ngày.
HOÀNG TUẤN HIỆP
10 H14.149-260513-0001 13/05/2026 08/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 30 ngày.
MÔNG THẾ HỮU
11 H14.149-260514-0001 14/05/2026 09/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
LÝ THỊ ĐÀM
12 H14.149-260415-0003 15/04/2026 13/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NÔNG THỊ LIỆU
13 H14.149-260416-0001 16/04/2026 25/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 40 ngày.
NÔNG THỊ HOÀNG ANH
14 H14.149-260318-0004 18/03/2026 13/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
HOÀNG THỊ THẢO
15 H14.149-260318-0006 18/03/2026 13/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 68 ngày.
LƯƠNG MÁY LÌN
16 H14.149-260817-0001 18/08/2026 19/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG TRIỆU TIẾN
17 H14.149-260814-0002 18/08/2026 19/08/2026 20/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ HOÀI
18 H14.149-260319-0005 19/03/2026 04/05/2026 20/07/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG ĐỨC MAI
19 H14.149-260520-0002 20/05/2026 15/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ TRƯNG
20 H14.149-260324-0002 24/03/2026 07/05/2026 06/08/2026
Trễ hạn 65 ngày.
LỤC VĂN LÂM
21 H14.149-260227-0004 27/02/2026 03/04/2026 20/07/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN
22 H14.149-260128-0002 28/01/2026 02/03/2026 03/04/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NÔNG TIẾN DŨNG
23 H14.149-260428-0003 28/04/2026 04/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NÔNG THỊ HƯỜNG
24 H14.149-260701-0003 01/07/2026 02/07/2026 03/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ HƯỜNG
25 H14.149-260703-0001 03/07/2026 29/07/2026 07/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
MÔNG THỊ KHỞI
26 H14.149-250903-0006 03/09/2025 26/09/2025 28/01/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NÔNG VĂN ĐẠM
27 H14.149-251204-0006 04/12/2025 30/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG HỒNG NINH NÔNG THỊ THU HỒNG
28 H14.149-260311-0003 11/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ PHƯƠNG VI
29 H14.149-260311-0004 11/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ YẾN
30 H14.149-260311-0007 11/03/2026 16/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN THẮNG
31 H14.149-260115-0015 15/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ LOAN
32 H14.149-260615-0001 15/06/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG NGUYÊN BÌNH
33 H14.149-260424-0001 24/04/2026 02/06/2026 10/07/2026
Trễ hạn 28 ngày.
TRIỆU MINH HỮU
34 H14.149-250724-0020 24/07/2025 08/09/2025 04/03/2026
Trễ hạn 126 ngày.
LỤC THỊ ĐÀN
35 H14.149-260225-0010 25/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ THUỴ
36 H14.149-260127-0008 27/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÃ THỊ HƯƠNG
37 H14.149-251127-0002 27/11/2025 23/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN HIẾU
38 H14.149-251128-0005 28/11/2025 24/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG ĐỨC HIẾU
39 H14.149-251231-0005 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ MAI
40 H14.149-251231-0010 31/12/2025 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG NGỌC ĐẾ