STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H14.149-250903-0006 03/09/2025 26/09/2025 28/01/2026
Trễ hạn 87 ngày.
NÔNG VĂN ĐẠM
2 H14.149-251204-0006 04/12/2025 30/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG HỒNG NINH NÔNG THỊ THU HỒNG
3 H14.149-251128-0005 28/11/2025 24/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG ĐỨC HIẾU
4 H14.149-260115-0015 15/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ LOAN
5 H14.149-260127-0008 27/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÃ THỊ HƯƠNG
6 H14.149-251127-0002 27/11/2025 23/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NÔNG VĂN HIẾU
7 H14.149-251231-0005 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ MAI
8 H14.149-251231-0010 31/12/2025 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG NGỌC ĐẾ