| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.149-251127-0002 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NÔNG VĂN HIẾU | |
| 2 | H14.149-251128-0005 | 28/11/2025 | 24/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HOÀNG ĐỨC HIẾU | |
| 3 | H14.149-251204-0006 | 04/12/2025 | 30/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NÔNG HỒNG NINH NÔNG THỊ THU HỒNG | |
| 4 | H14.149-251231-0005 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ MAI | |
| 5 | H14.149-251231-0010 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG NGỌC ĐẾ | |
| 6 | H14.149-260115-0015 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ LOAN |