| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H14.107-251231-0001 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TOÁN THỊ NHUNG | |
| 2 | H14.107-251231-0002 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ A CHUNG |