Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Giải quyết trước hạn (hồ sơ) |
Giải quyết đúng hạn (hồ sơ) |
Giải quyết trễ hạn (hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Tỉ lệ giải quyết trước hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Nội vụ | 28 | 43 | 82 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
4
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 4 (hồ sơ) |
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 14 | 145 | 132 |
Mức độ 2
111
(hồ sơ)
1294
Mức độ 3 1106 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
153 | 110 | 28 | 15 | 0 | 71.9 % | 18.3 % | 9.8 % |
| Sở Y tế | 22 | 81 | 36 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
15
Mức độ 3 7 (hồ sơ) Mức độ 4 8 (hồ sơ) |
9 | 8 | 1 | 0 | 0 | 88.9 % | 11.1 % | 0 % |
| Sở Công thương | 44 | 90 | 170 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
243
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 243 (hồ sơ) |
209 | 0 | 209 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Tư pháp | 13 | 28 | 119 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
7
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 7 (hồ sơ) |
6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 25 | 53 | 92 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
39
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 39 (hồ sơ) |
35 | 24 | 11 | 0 | 0 | 68.6 % | 31.4 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 6 | 18 | 172 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
3
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2 | 82 | 82 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
15
Mức độ 3 5 (hồ sơ) Mức độ 4 10 (hồ sơ) |
8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài Chính | 13 | 36 | 60 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
71
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 69 (hồ sơ) |
62 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 17 | 81 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 5 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra tỉnh | 4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh | 4 | 11 | 26 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Thục Phán | 38 | 179 | 160 |
Mức độ 2
198
(hồ sơ)
1014
Mức độ 3 203 (hồ sơ) Mức độ 4 613 (hồ sơ) |
969 | 926 | 43 | 0 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| UBND xã Hòa An | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
38
(hồ sơ)
433
Mức độ 3 227 (hồ sơ) Mức độ 4 168 (hồ sơ) |
367 | 269 | 97 | 1 | 0 | 73.3 % | 26.4 % | 0.3 % |
| UBND phường Nùng Trí Cao | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
3
(hồ sơ)
408
Mức độ 3 112 (hồ sơ) Mức độ 4 293 (hồ sơ) |
367 | 276 | 90 | 1 | 0 | 75.2 % | 24.5 % | 0.3 % |
| UBND phường Tân Giang | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
69
(hồ sơ)
357
Mức độ 3 111 (hồ sơ) Mức độ 4 177 (hồ sơ) |
316 | 272 | 44 | 0 | 0 | 86.1 % | 13.9 % | 0 % |
| UBND xã Trường Hà | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
335
Mức độ 3 198 (hồ sơ) Mức độ 4 136 (hồ sơ) |
312 | 306 | 6 | 0 | 0 | 98.1 % | 1.9 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Uyên | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
70
(hồ sơ)
318
Mức độ 3 144 (hồ sơ) Mức độ 4 104 (hồ sơ) |
298 | 256 | 41 | 1 | 0 | 85.9 % | 13.8 % | 0.3 % |
| UBND xã Phục Hòa | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
30
(hồ sơ)
306
Mức độ 3 160 (hồ sơ) Mức độ 4 116 (hồ sơ) |
286 | 178 | 108 | 0 | 0 | 62.2 % | 37.8 % | 0 % |
| UBND xã Hạ Lang | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
291
Mức độ 3 227 (hồ sơ) Mức độ 4 64 (hồ sơ) |
268 | 248 | 20 | 0 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND xã Khánh Xuân | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
282
Mức độ 3 12 (hồ sơ) Mức độ 4 270 (hồ sơ) |
274 | 260 | 14 | 0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND xã Trùng Khánh | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
257
Mức độ 3 132 (hồ sơ) Mức độ 4 125 (hồ sơ) |
241 | 217 | 23 | 1 | 0 | 90 % | 9.5 % | 0.5 % |
| UBND xã Hà Quảng | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
17
(hồ sơ)
254
Mức độ 3 132 (hồ sơ) Mức độ 4 105 (hồ sơ) |
234 | 204 | 30 | 0 | 0 | 87.2 % | 12.8 % | 0 % |
| UBND xã Thông Nông | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
51
(hồ sơ)
245
Mức độ 3 83 (hồ sơ) Mức độ 4 111 (hồ sơ) |
233 | 221 | 12 | 0 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND xã Đình Phong | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
5
(hồ sơ)
242
Mức độ 3 128 (hồ sơ) Mức độ 4 109 (hồ sơ) |
226 | 202 | 24 | 0 | 0 | 89.4 % | 10.6 % | 0 % |
| UBND xã Kim Đồng | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
219
Mức độ 3 156 (hồ sơ) Mức độ 4 63 (hồ sơ) |
201 | 178 | 23 | 0 | 0 | 88.6 % | 11.4 % | 0 % |
| UBND xã Lũng Nặm | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
217
Mức độ 3 185 (hồ sơ) Mức độ 4 32 (hồ sơ) |
199 | 197 | 2 | 0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND xã Cần Yên | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
29
(hồ sơ)
216
Mức độ 3 90 (hồ sơ) Mức độ 4 97 (hồ sơ) |
193 | 156 | 37 | 0 | 0 | 80.8 % | 19.2 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lâm | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
215
Mức độ 3 107 (hồ sơ) Mức độ 4 104 (hồ sơ) |
209 | 203 | 6 | 0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND xã Yên Thổ | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
211
Mức độ 3 139 (hồ sơ) Mức độ 4 68 (hồ sơ) |
200 | 182 | 18 | 0 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Lâm | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
11
(hồ sơ)
195
Mức độ 3 83 (hồ sơ) Mức độ 4 101 (hồ sơ) |
177 | 161 | 16 | 0 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND xã Quang Long | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
7
(hồ sơ)
182
Mức độ 3 101 (hồ sơ) Mức độ 4 74 (hồ sơ) |
169 | 163 | 6 | 0 | 0 | 96.4 % | 3.6 % | 0 % |
| UBND xã Hạnh Phúc | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
170
Mức độ 3 42 (hồ sơ) Mức độ 4 126 (hồ sơ) |
164 | 163 | 1 | 0 | 0 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| UBND xã Vinh Quý | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
168
Mức độ 3 113 (hồ sơ) Mức độ 4 55 (hồ sơ) |
162 | 153 | 9 | 0 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Đạo | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
158
Mức độ 3 78 (hồ sơ) Mức độ 4 80 (hồ sơ) |
157 | 140 | 17 | 0 | 0 | 89.2 % | 10.8 % | 0 % |
| UBND xã Minh Khai | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
153
Mức độ 3 99 (hồ sơ) Mức độ 4 50 (hồ sơ) |
149 | 107 | 42 | 0 | 0 | 71.8 % | 28.2 % | 0 % |
| Công an tỉnh | 0 | 0 | 1 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
152
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 152 (hồ sơ) |
107 | 107 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND xã Đông Khê | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
142
Mức độ 3 64 (hồ sơ) Mức độ 4 78 (hồ sơ) |
135 | 114 | 21 | 0 | 0 | 84.4 % | 15.6 % | 0 % |
| UBND xã Độc Lập | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
138
Mức độ 3 68 (hồ sơ) Mức độ 4 70 (hồ sơ) |
135 | 122 | 13 | 0 | 0 | 90.4 % | 9.6 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lạc | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
128
Mức độ 3 31 (hồ sơ) Mức độ 4 97 (hồ sơ) |
121 | 112 | 9 | 0 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND xã Bế Văn Đàn | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
123
Mức độ 3 40 (hồ sơ) Mức độ 4 83 (hồ sơ) |
115 | 112 | 3 | 0 | 0 | 97.4 % | 2.6 % | 0 % |
| UBND xã Đoài Dương | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
120
Mức độ 3 19 (hồ sơ) Mức độ 4 101 (hồ sơ) |
102 | 89 | 13 | 0 | 0 | 87.3 % | 12.7 % | 0 % |
| UBND xã Quang Trung | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
14
(hồ sơ)
119
Mức độ 3 5 (hồ sơ) Mức độ 4 100 (hồ sơ) |
111 | 95 | 16 | 0 | 0 | 85.6 % | 14.4 % | 0 % |
| UBND xã Đàm Thủy | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
115
Mức độ 3 37 (hồ sơ) Mức độ 4 78 (hồ sơ) |
99 | 75 | 24 | 0 | 0 | 75.8 % | 24.2 % | 0 % |
| UBND xã Trà Lĩnh | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
110
Mức độ 3 19 (hồ sơ) Mức độ 4 91 (hồ sơ) |
78 | 63 | 15 | 0 | 0 | 80.8 % | 19.2 % | 0 % |
| UBND xã Nam Tuấn | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
105
Mức độ 3 8 (hồ sơ) Mức độ 4 97 (hồ sơ) |
94 | 80 | 14 | 0 | 0 | 85.1 % | 14.9 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Huệ | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
7
(hồ sơ)
103
Mức độ 3 32 (hồ sơ) Mức độ 4 64 (hồ sơ) |
93 | 93 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND xã Lý Bôn | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
103
Mức độ 3 41 (hồ sơ) Mức độ 4 60 (hồ sơ) |
99 | 92 | 7 | 0 | 0 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| UBND xã Huy Giáp | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
99
Mức độ 3 8 (hồ sơ) Mức độ 4 91 (hồ sơ) |
88 | 66 | 22 | 0 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| UBND xã Xuân Trường | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
3
(hồ sơ)
98
Mức độ 3 36 (hồ sơ) Mức độ 4 59 (hồ sơ) |
96 | 83 | 13 | 0 | 0 | 86.5 % | 13.5 % | 0 % |
| UBND xã Thành Công | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
95
Mức độ 3 44 (hồ sơ) Mức độ 4 51 (hồ sơ) |
85 | 82 | 3 | 0 | 0 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| UBND xã Bạch Đằng | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
13
(hồ sơ)
91
Mức độ 3 43 (hồ sơ) Mức độ 4 35 (hồ sơ) |
87 | 85 | 2 | 0 | 0 | 97.7 % | 2.3 % | 0 % |
| UBND xã Thanh Long | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
10
(hồ sơ)
89
Mức độ 3 27 (hồ sơ) Mức độ 4 52 (hồ sơ) |
85 | 85 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND xã Cốc Pàng | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
85
Mức độ 3 12 (hồ sơ) Mức độ 4 69 (hồ sơ) |
69 | 59 | 9 | 1 | 0 | 85.5 % | 13 % | 1.5 % |
| UBND xã Nguyên Bình | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
80
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
62 | 54 | 8 | 0 | 0 | 87.1 % | 12.9 % | 0 % |
| UBND xã Nam Quang | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
4
(hồ sơ)
80
Mức độ 3 33 (hồ sơ) Mức độ 4 43 (hồ sơ) |
74 | 65 | 9 | 0 | 0 | 87.8 % | 12.2 % | 0 % |
| UBND xã Cô Ba | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
74
Mức độ 3 24 (hồ sơ) Mức độ 4 48 (hồ sơ) |
72 | 64 | 8 | 0 | 0 | 88.9 % | 11.1 % | 0 % |
| UBND xã Ca Thành | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
73
Mức độ 3 21 (hồ sơ) Mức độ 4 52 (hồ sơ) |
71 | 70 | 1 | 0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND xã Tổng Cọt | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
67
Mức độ 3 17 (hồ sơ) Mức độ 4 50 (hồ sơ) |
59 | 57 | 2 | 0 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| UBND xã Đức Long | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
63
Mức độ 3 25 (hồ sơ) Mức độ 4 36 (hồ sơ) |
57 | 49 | 8 | 0 | 0 | 86 % | 14 % | 0 % |
| UBND xã Canh Tân | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
20
(hồ sơ)
63
Mức độ 3 15 (hồ sơ) Mức độ 4 28 (hồ sơ) |
61 | 50 | 11 | 0 | 0 | 82 % | 18 % | 0 % |
| UBND xã Lý Quốc | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
2
(hồ sơ)
61
Mức độ 3 21 (hồ sơ) Mức độ 4 38 (hồ sơ) |
50 | 38 | 12 | 0 | 0 | 76 % | 24 % | 0 % |
| UBND xã Thạch An | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
58
Mức độ 3 10 (hồ sơ) Mức độ 4 48 (hồ sơ) |
42 | 34 | 8 | 0 | 0 | 81 % | 19 % | 0 % |
| UBND xã Tam Kim | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
49
Mức độ 3 15 (hồ sơ) Mức độ 4 34 (hồ sơ) |
46 | 44 | 2 | 0 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hán | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
48
Mức độ 3 8 (hồ sơ) Mức độ 4 40 (hồ sơ) |
38 | 32 | 6 | 0 | 0 | 84.2 % | 15.8 % | 0 % |
| UBND xã Tĩnh Túc | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
46
Mức độ 3 9 (hồ sơ) Mức độ 4 37 (hồ sơ) |
38 | 36 | 2 | 0 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND xã Minh Tâm | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
41
Mức độ 3 5 (hồ sơ) Mức độ 4 36 (hồ sơ) |
39 | 39 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND xã Sơn Lộ | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
33
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 31 (hồ sơ) |
31 | 29 | 2 | 0 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND xã Phan Thanh | 33 | 179 | 160 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
30
Mức độ 3 7 (hồ sơ) Mức độ 4 23 (hồ sơ) |
30 | 29 | 0 | 1 | 0 | 96.7 % | 0 % | 3.3 % |
| Cục thuế tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang giải quyết:
0
Giải quyết:
0
Giải quyết trước hạn:
0
Giải quyết đúng hạn:
0
Giải quyết trễ hạn:
0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn:
0 %