Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Giải quyết trước hạn (hồ sơ) |
Giải quyết đúng hạn (hồ sơ) |
Giải quyết trễ hạn (hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Tỉ lệ giải quyết trước hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Nội vụ | 28 | 43 | 83 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
15
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 15 (hồ sơ) |
14 | 14 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 9 | 150 | 128 |
Mức độ 2
315
(hồ sơ)
6061
Mức độ 3 5478 (hồ sơ) Mức độ 4 268 (hồ sơ) |
1818 | 958 | 232 | 628 | 0 | 52.7 % | 12.8 % | 34.5 % |
| Sở Y tế | 22 | 84 | 33 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
75
Mức độ 3 9 (hồ sơ) Mức độ 4 66 (hồ sơ) |
61 | 32 | 7 | 22 | 0 | 52.5 % | 11.5 % | 36 % |
| Sở Công thương | 44 | 95 | 169 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1230
Mức độ 3 11 (hồ sơ) Mức độ 4 1219 (hồ sơ) |
1216 | 3 | 1213 | 0 | 0 | 0.2 % | 99.8 % | 0 % |
| Sở Tư pháp | 12 | 30 | 119 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
19
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 19 (hồ sơ) |
18 | 15 | 3 | 0 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 25 | 67 | 77 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
144
Mức độ 3 67 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
108 | 89 | 19 | 0 | 1 | 82.4 % | 17.6 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 6 | 18 | 172 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
3
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 5 | 76 | 73 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
78
Mức độ 3 12 (hồ sơ) Mức độ 4 66 (hồ sơ) |
66 | 66 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài Chính | 13 | 36 | 60 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
264
Mức độ 3 26 (hồ sơ) Mức độ 4 238 (hồ sơ) |
216 | 0 | 211 | 5 | 0 | 0 % | 97.7 % | 2.3 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 20 | 80 | 33 |
Mức độ 2
2872
(hồ sơ)
2888
Mức độ 3 16 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
7 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 5 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra tỉnh | 4 | 5 | 0 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh | 4 | 11 | 26 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
6
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Thục Phán | 33 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2623
Mức độ 3 1396 (hồ sơ) Mức độ 4 1227 (hồ sơ) |
2537 | 2373 | 160 | 4 | 0 | 93.5 % | 6.3 % | 0.2 % |
| UBND xã Hòa An | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1930
Mức độ 3 1220 (hồ sơ) Mức độ 4 710 (hồ sơ) |
1889 | 1386 | 466 | 37 | 0 | 73.4 % | 24.7 % | 1.9 % |
| UBND xã Trường Hà | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1873
Mức độ 3 1507 (hồ sơ) Mức độ 4 366 (hồ sơ) |
1844 | 1814 | 29 | 1 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Uyên | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1634
Mức độ 3 1263 (hồ sơ) Mức độ 4 371 (hồ sơ) |
1562 | 1382 | 171 | 9 | 0 | 88.5 % | 10.9 % | 0.6 % |
| UBND xã Lũng Nặm | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1518
Mức độ 3 1395 (hồ sơ) Mức độ 4 123 (hồ sơ) |
1496 | 1487 | 9 | 0 | 0 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| UBND xã Hà Quảng | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
1399
Mức độ 3 964 (hồ sơ) Mức độ 4 434 (hồ sơ) |
1371 | 1052 | 315 | 4 | 0 | 76.7 % | 23 % | 0.3 % |
| UBND phường Nùng Trí Cao | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1361
Mức độ 3 566 (hồ sơ) Mức độ 4 795 (hồ sơ) |
1277 | 991 | 281 | 5 | 1 | 77.6 % | 22 % | 0.4 % |
| UBND xã Phục Hòa | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1306
Mức độ 3 794 (hồ sơ) Mức độ 4 512 (hồ sơ) |
1237 | 827 | 409 | 1 | 0 | 66.9 % | 33.1 % | 0 % |
| UBND xã Cần Yên | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
3
(hồ sơ)
1302
Mức độ 3 873 (hồ sơ) Mức độ 4 426 (hồ sơ) |
1270 | 1135 | 133 | 2 | 0 | 89.4 % | 10.5 % | 0.1 % |
| Công an tỉnh | 0 | 0 | 1 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1224
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 1224 (hồ sơ) |
1223 | 1204 | 19 | 0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND phường Tân Giang | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1219
Mức độ 3 751 (hồ sơ) Mức độ 4 468 (hồ sơ) |
1154 | 968 | 177 | 9 | 0 | 83.9 % | 15.3 % | 0.8 % |
| UBND xã Đình Phong | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1197
Mức độ 3 853 (hồ sơ) Mức độ 4 344 (hồ sơ) |
1158 | 1049 | 98 | 11 | 0 | 90.6 % | 8.5 % | 0.9 % |
| UBND xã Độc Lập | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1090
Mức độ 3 845 (hồ sơ) Mức độ 4 245 (hồ sơ) |
1077 | 1030 | 47 | 0 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| UBND xã Nam Tuấn | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1052
Mức độ 3 357 (hồ sơ) Mức độ 4 695 (hồ sơ) |
1032 | 950 | 82 | 0 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND xã Thông Nông | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1025
Mức độ 3 728 (hồ sơ) Mức độ 4 297 (hồ sơ) |
1009 | 929 | 79 | 1 | 0 | 92.1 % | 7.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Quảng Lâm | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
957
Mức độ 3 583 (hồ sơ) Mức độ 4 373 (hồ sơ) |
934 | 846 | 87 | 1 | 0 | 90.6 % | 9.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Bảo Lâm | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
843
Mức độ 3 454 (hồ sơ) Mức độ 4 389 (hồ sơ) |
809 | 779 | 26 | 4 | 0 | 96.3 % | 3.2 % | 0.5 % |
| UBND xã Yên Thổ | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
822
Mức độ 3 557 (hồ sơ) Mức độ 4 265 (hồ sơ) |
811 | 678 | 128 | 5 | 0 | 83.6 % | 15.8 % | 0.6 % |
| UBND xã Lý Bôn | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
807
Mức độ 3 394 (hồ sơ) Mức độ 4 413 (hồ sơ) |
797 | 757 | 40 | 0 | 0 | 95 % | 5 % | 0 % |
| UBND xã Minh Khai | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
760
Mức độ 3 576 (hồ sơ) Mức độ 4 184 (hồ sơ) |
754 | 515 | 239 | 0 | 0 | 68.3 % | 31.7 % | 0 % |
| UBND xã Hạ Lang | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
731
Mức độ 3 538 (hồ sơ) Mức độ 4 193 (hồ sơ) |
702 | 659 | 43 | 0 | 0 | 93.9 % | 6.1 % | 0 % |
| UBND xã Trùng Khánh | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
709
Mức độ 3 394 (hồ sơ) Mức độ 4 315 (hồ sơ) |
645 | 563 | 72 | 10 | 0 | 87.3 % | 11.2 % | 1.5 % |
| UBND xã Thanh Long | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
641
Mức độ 3 316 (hồ sơ) Mức độ 4 325 (hồ sơ) |
637 | 623 | 14 | 0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND xã Hạnh Phúc | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
618
Mức độ 3 183 (hồ sơ) Mức độ 4 435 (hồ sơ) |
597 | 594 | 3 | 0 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| UBND xã Quang Long | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
610
Mức độ 3 447 (hồ sơ) Mức độ 4 163 (hồ sơ) |
594 | 577 | 15 | 2 | 0 | 97.1 % | 2.5 % | 0.4 % |
| UBND xã Nguyễn Huệ | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
608
Mức độ 3 366 (hồ sơ) Mức độ 4 242 (hồ sơ) |
600 | 547 | 52 | 1 | 0 | 91.2 % | 8.7 % | 0.1 % |
| UBND xã Đông Khê | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
601
Mức độ 3 415 (hồ sơ) Mức độ 4 186 (hồ sơ) |
597 | 521 | 76 | 0 | 0 | 87.3 % | 12.7 % | 0 % |
| UBND xã Vinh Quý | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
579
Mức độ 3 409 (hồ sơ) Mức độ 4 170 (hồ sơ) |
573 | 554 | 19 | 0 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Đạo | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
530
Mức độ 3 286 (hồ sơ) Mức độ 4 244 (hồ sơ) |
518 | 432 | 81 | 5 | 0 | 83.4 % | 15.6 % | 1 % |
| UBND xã Nam Quang | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
514
Mức độ 3 313 (hồ sơ) Mức độ 4 201 (hồ sơ) |
504 | 456 | 47 | 1 | 0 | 90.5 % | 9.3 % | 0.2 % |
| UBND xã Khánh Xuân | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
508
Mức độ 3 47 (hồ sơ) Mức độ 4 461 (hồ sơ) |
492 | 454 | 36 | 2 | 0 | 92.3 % | 7.3 % | 0.4 % |
| UBND xã Bế Văn Đàn | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
505
Mức độ 3 160 (hồ sơ) Mức độ 4 345 (hồ sơ) |
493 | 483 | 10 | 0 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| UBND xã Bạch Đằng | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
470
Mức độ 3 349 (hồ sơ) Mức độ 4 121 (hồ sơ) |
462 | 451 | 9 | 2 | 0 | 97.6 % | 1.9 % | 0.5 % |
| UBND xã Đàm Thủy | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
461
Mức độ 3 194 (hồ sơ) Mức độ 4 267 (hồ sơ) |
401 | 296 | 103 | 2 | 0 | 73.8 % | 25.7 % | 0.5 % |
| UBND xã Kim Đồng | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
457
Mức độ 3 297 (hồ sơ) Mức độ 4 160 (hồ sơ) |
432 | 381 | 51 | 0 | 0 | 88.2 % | 11.8 % | 0 % |
| UBND xã Cốc Pàng | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
445
Mức độ 3 153 (hồ sơ) Mức độ 4 291 (hồ sơ) |
432 | 349 | 68 | 15 | 0 | 80.8 % | 15.7 % | 3.5 % |
| UBND xã Quang Trung | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
408
Mức độ 3 30 (hồ sơ) Mức độ 4 378 (hồ sơ) |
403 | 338 | 65 | 0 | 0 | 83.9 % | 16.1 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lạc | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
379
Mức độ 3 86 (hồ sơ) Mức độ 4 293 (hồ sơ) |
372 | 330 | 39 | 3 | 0 | 88.7 % | 10.5 % | 0.8 % |
| UBND xã Xuân Trường | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
379
Mức độ 3 180 (hồ sơ) Mức độ 4 199 (hồ sơ) |
370 | 302 | 65 | 3 | 0 | 81.6 % | 17.6 % | 0.8 % |
| UBND xã Đoài Dương | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
342
Mức độ 3 67 (hồ sơ) Mức độ 4 275 (hồ sơ) |
310 | 242 | 64 | 4 | 0 | 78.1 % | 20.6 % | 1.3 % |
| UBND xã Cô Ba | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
327
Mức độ 3 156 (hồ sơ) Mức độ 4 171 (hồ sơ) |
324 | 267 | 57 | 0 | 0 | 82.4 % | 17.6 % | 0 % |
| UBND xã Lý Quốc | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
322
Mức độ 3 209 (hồ sơ) Mức độ 4 113 (hồ sơ) |
302 | 250 | 51 | 1 | 0 | 82.8 % | 16.9 % | 0.3 % |
| UBND xã Nguyên Bình | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
311
Mức độ 3 140 (hồ sơ) Mức độ 4 171 (hồ sơ) |
291 | 241 | 50 | 0 | 0 | 82.8 % | 17.2 % | 0 % |
| UBND xã Trà Lĩnh | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
310
Mức độ 3 67 (hồ sơ) Mức độ 4 243 (hồ sơ) |
249 | 185 | 61 | 3 | 0 | 74.3 % | 24.5 % | 1.2 % |
| UBND xã Canh Tân | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
299
Mức độ 3 221 (hồ sơ) Mức độ 4 78 (hồ sơ) |
296 | 271 | 25 | 0 | 0 | 91.6 % | 8.4 % | 0 % |
| UBND xã Ca Thành | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
262
Mức độ 3 109 (hồ sơ) Mức độ 4 153 (hồ sơ) |
250 | 249 | 1 | 0 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND xã Thành Công | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
249
Mức độ 3 84 (hồ sơ) Mức độ 4 165 (hồ sơ) |
232 | 222 | 10 | 0 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| UBND xã Thạch An | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
245
Mức độ 3 35 (hồ sơ) Mức độ 4 210 (hồ sơ) |
229 | 182 | 44 | 3 | 0 | 79.5 % | 19.2 % | 1.3 % |
| UBND xã Huy Giáp | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
228
Mức độ 3 37 (hồ sơ) Mức độ 4 191 (hồ sơ) |
219 | 174 | 45 | 0 | 0 | 79.5 % | 20.5 % | 0 % |
| UBND xã Tổng Cọt | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
221
Mức độ 3 54 (hồ sơ) Mức độ 4 167 (hồ sơ) |
201 | 190 | 11 | 0 | 0 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| UBND xã Đức Long | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
195
Mức độ 3 103 (hồ sơ) Mức độ 4 92 (hồ sơ) |
180 | 144 | 27 | 9 | 0 | 80 % | 15 % | 5 % |
| UBND xã Tĩnh Túc | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
191
Mức độ 3 26 (hồ sơ) Mức độ 4 165 (hồ sơ) |
179 | 167 | 12 | 0 | 0 | 93.3 % | 6.7 % | 0 % |
| UBND xã Tam Kim | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
169
Mức độ 3 39 (hồ sơ) Mức độ 4 130 (hồ sơ) |
161 | 151 | 10 | 0 | 0 | 93.8 % | 6.2 % | 0 % |
| UBND xã Phan Thanh | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
159
Mức độ 3 22 (hồ sơ) Mức độ 4 137 (hồ sơ) |
158 | 140 | 17 | 1 | 0 | 88.6 % | 10.8 % | 0.6 % |
| UBND xã Quang Hán | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
155
Mức độ 3 39 (hồ sơ) Mức độ 4 116 (hồ sơ) |
133 | 115 | 17 | 1 | 0 | 86.5 % | 12.8 % | 0.7 % |
| UBND xã Minh Tâm | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
143
Mức độ 3 17 (hồ sơ) Mức độ 4 126 (hồ sơ) |
139 | 132 | 5 | 2 | 0 | 95 % | 3.6 % | 1.4 % |
| UBND xã Sơn Lộ | 27 | 186 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
126
Mức độ 3 12 (hồ sơ) Mức độ 4 114 (hồ sơ) |
123 | 109 | 14 | 0 | 0 | 88.6 % | 11.4 % | 0 % |
| Cục thuế tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang giải quyết:
0
Giải quyết:
0
Giải quyết trước hạn:
0
Giải quyết đúng hạn:
0
Giải quyết trễ hạn:
0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn:
0 %