Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Giải quyết trước hạn (hồ sơ) |
Giải quyết đúng hạn (hồ sơ) |
Giải quyết trễ hạn (hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Tỉ lệ giải quyết trước hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Nội vụ | 28 | 43 | 83 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
15
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 15 (hồ sơ) |
15 | 15 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 8 | 155 | 126 |
Mức độ 2
19
(hồ sơ)
14620
Mức độ 3 14162 (hồ sơ) Mức độ 4 439 (hồ sơ) |
9370 | 3438 | 443 | 5489 | 0 | 36.7 % | 4.7 % | 58.6 % |
| Sở Y tế | 22 | 84 | 33 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
78
Mức độ 3 9 (hồ sơ) Mức độ 4 69 (hồ sơ) |
70 | 40 | 7 | 23 | 0 | 57.1 % | 10 % | 32.9 % |
| Sở Công thương | 44 | 95 | 169 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1287
Mức độ 3 11 (hồ sơ) Mức độ 4 1276 (hồ sơ) |
1280 | 5 | 1275 | 0 | 0 | 0.4 % | 99.6 % | 0 % |
| Sở Tư pháp | 12 | 30 | 119 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
19
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 19 (hồ sơ) |
18 | 15 | 3 | 0 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 25 | 67 | 77 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
151
Mức độ 3 74 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
110 | 90 | 20 | 0 | 1 | 81.8 % | 18.2 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 6 | 18 | 172 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
3
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 5 | 76 | 73 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
82
Mức độ 3 14 (hồ sơ) Mức độ 4 68 (hồ sơ) |
71 | 71 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài Chính | 13 | 36 | 59 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
298
Mức độ 3 60 (hồ sơ) Mức độ 4 238 (hồ sơ) |
225 | 1 | 212 | 12 | 0 | 0.4 % | 94.2 % | 5.4 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 20 | 80 | 33 |
Mức độ 2
2872
(hồ sơ)
2888
Mức độ 3 16 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
7 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 5 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra tỉnh | 4 | 5 | 0 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh | 4 | 11 | 26 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
24
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 22 (hồ sơ) |
18 | 18 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Thục Phán | 33 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
3190
Mức độ 3 1855 (hồ sơ) Mức độ 4 1335 (hồ sơ) |
2853 | 2541 | 237 | 75 | 0 | 89.1 % | 8.3 % | 2.6 % |
| UBND xã Hòa An | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2091
Mức độ 3 1320 (hồ sơ) Mức độ 4 771 (hồ sơ) |
2054 | 1525 | 489 | 40 | 0 | 74.2 % | 23.8 % | 2 % |
| UBND xã Quảng Uyên | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2045
Mức độ 3 1638 (hồ sơ) Mức độ 4 407 (hồ sơ) |
1934 | 1626 | 279 | 29 | 0 | 84.1 % | 14.4 % | 1.5 % |
| UBND xã Trường Hà | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1947
Mức độ 3 1573 (hồ sơ) Mức độ 4 374 (hồ sơ) |
1895 | 1858 | 34 | 3 | 0 | 98 % | 1.8 % | 0.2 % |
| UBND xã Lũng Nặm | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1675
Mức độ 3 1526 (hồ sơ) Mức độ 4 149 (hồ sơ) |
1653 | 1636 | 17 | 0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND phường Nùng Trí Cao | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1549
Mức độ 3 694 (hồ sơ) Mức độ 4 855 (hồ sơ) |
1377 | 1043 | 322 | 12 | 1 | 75.7 % | 23.4 % | 0.9 % |
| UBND xã Phục Hòa | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1535
Mức độ 3 1005 (hồ sơ) Mức độ 4 530 (hồ sơ) |
1461 | 1013 | 441 | 7 | 0 | 69.3 % | 30.2 % | 0.5 % |
| UBND xã Hà Quảng | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
1521
Mức độ 3 1049 (hồ sơ) Mức độ 4 471 (hồ sơ) |
1486 | 1135 | 346 | 5 | 0 | 76.4 % | 23.3 % | 0.3 % |
| UBND xã Cần Yên | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
3
(hồ sơ)
1455
Mức độ 3 966 (hồ sơ) Mức độ 4 486 (hồ sơ) |
1419 | 1262 | 143 | 14 | 0 | 88.9 % | 10.1 % | 1 % |
| UBND phường Tân Giang | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1395
Mức độ 3 884 (hồ sơ) Mức độ 4 511 (hồ sơ) |
1323 | 1073 | 212 | 38 | 0 | 81.1 % | 16 % | 2.9 % |
| UBND xã Nam Tuấn | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1303
Mức độ 3 429 (hồ sơ) Mức độ 4 874 (hồ sơ) |
1288 | 1181 | 107 | 0 | 0 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| UBND xã Đình Phong | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1245
Mức độ 3 874 (hồ sơ) Mức độ 4 371 (hồ sơ) |
1183 | 1052 | 108 | 23 | 0 | 88.9 % | 9.1 % | 2 % |
| Công an tỉnh | 0 | 0 | 1 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1227
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 1227 (hồ sơ) |
1227 | 1208 | 19 | 0 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND xã Độc Lập | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1151
Mức độ 3 877 (hồ sơ) Mức độ 4 274 (hồ sơ) |
1134 | 1060 | 74 | 0 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND xã Thông Nông | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1138
Mức độ 3 809 (hồ sơ) Mức độ 4 329 (hồ sơ) |
1119 | 1030 | 87 | 2 | 0 | 92 % | 7.8 % | 0.2 % |
| UBND xã Quảng Lâm | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
1116
Mức độ 3 586 (hồ sơ) Mức độ 4 529 (hồ sơ) |
1089 | 945 | 143 | 1 | 0 | 86.8 % | 13.1 % | 0.1 % |
| UBND xã Lý Bôn | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
980
Mức độ 3 447 (hồ sơ) Mức độ 4 533 (hồ sơ) |
964 | 907 | 56 | 1 | 0 | 94.1 % | 5.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Bảo Lâm | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
971
Mức độ 3 487 (hồ sơ) Mức độ 4 484 (hồ sơ) |
944 | 897 | 34 | 13 | 0 | 95 % | 3.6 % | 1.4 % |
| UBND xã Minh Khai | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
921
Mức độ 3 723 (hồ sơ) Mức độ 4 198 (hồ sơ) |
916 | 623 | 293 | 0 | 0 | 68 % | 32 % | 0 % |
| UBND xã Yên Thổ | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
882
Mức độ 3 563 (hồ sơ) Mức độ 4 319 (hồ sơ) |
870 | 722 | 140 | 8 | 0 | 83 % | 16.1 % | 0.9 % |
| UBND xã Trùng Khánh | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
800
Mức độ 3 439 (hồ sơ) Mức độ 4 361 (hồ sơ) |
732 | 590 | 90 | 52 | 0 | 80.6 % | 12.3 % | 7.1 % |
| UBND xã Hạ Lang | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
798
Mức độ 3 581 (hồ sơ) Mức độ 4 217 (hồ sơ) |
751 | 705 | 46 | 0 | 0 | 93.9 % | 6.1 % | 0 % |
| UBND xã Thanh Long | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
785
Mức độ 3 387 (hồ sơ) Mức độ 4 398 (hồ sơ) |
779 | 762 | 17 | 0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND xã Hạnh Phúc | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
689
Mức độ 3 239 (hồ sơ) Mức độ 4 450 (hồ sơ) |
642 | 631 | 11 | 0 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND xã Quang Long | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
674
Mức độ 3 465 (hồ sơ) Mức độ 4 209 (hồ sơ) |
649 | 625 | 21 | 3 | 0 | 96.3 % | 3.2 % | 0.5 % |
| UBND xã Nguyễn Huệ | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
669
Mức độ 3 391 (hồ sơ) Mức độ 4 278 (hồ sơ) |
640 | 586 | 53 | 1 | 0 | 91.6 % | 8.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Đông Khê | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
630
Mức độ 3 423 (hồ sơ) Mức độ 4 207 (hồ sơ) |
623 | 530 | 93 | 0 | 0 | 85.1 % | 14.9 % | 0 % |
| UBND xã Vinh Quý | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
594
Mức độ 3 412 (hồ sơ) Mức độ 4 182 (hồ sơ) |
589 | 566 | 23 | 0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Đạo | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
582
Mức độ 3 287 (hồ sơ) Mức độ 4 295 (hồ sơ) |
577 | 457 | 113 | 7 | 0 | 79.2 % | 19.6 % | 1.2 % |
| UBND xã Khánh Xuân | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
569
Mức độ 3 58 (hồ sơ) Mức độ 4 511 (hồ sơ) |
552 | 501 | 45 | 6 | 0 | 90.8 % | 8.2 % | 1 % |
| UBND xã Bế Văn Đàn | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
550
Mức độ 3 191 (hồ sơ) Mức độ 4 359 (hồ sơ) |
526 | 510 | 11 | 5 | 0 | 97 % | 2.1 % | 0.9 % |
| UBND xã Nam Quang | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
543
Mức độ 3 313 (hồ sơ) Mức độ 4 230 (hồ sơ) |
534 | 468 | 65 | 1 | 0 | 87.6 % | 12.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Đàm Thủy | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
542
Mức độ 3 262 (hồ sơ) Mức độ 4 280 (hồ sơ) |
411 | 298 | 109 | 4 | 0 | 72.5 % | 26.5 % | 1 % |
| UBND xã Cốc Pàng | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
517
Mức độ 3 153 (hồ sơ) Mức độ 4 363 (hồ sơ) |
502 | 368 | 101 | 33 | 0 | 73.3 % | 20.1 % | 6.6 % |
| UBND xã Kim Đồng | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
511
Mức độ 3 327 (hồ sơ) Mức độ 4 184 (hồ sơ) |
479 | 409 | 60 | 10 | 0 | 85.4 % | 12.5 % | 2.1 % |
| UBND xã Bạch Đằng | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
503
Mức độ 3 361 (hồ sơ) Mức độ 4 142 (hồ sơ) |
496 | 473 | 16 | 7 | 0 | 95.4 % | 3.2 % | 1.4 % |
| UBND xã Đoài Dương | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
466
Mức độ 3 156 (hồ sơ) Mức độ 4 310 (hồ sơ) |
399 | 313 | 71 | 15 | 0 | 78.4 % | 17.8 % | 3.8 % |
| UBND xã Quang Trung | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
465
Mức độ 3 73 (hồ sơ) Mức độ 4 392 (hồ sơ) |
445 | 376 | 69 | 0 | 0 | 84.5 % | 15.5 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lạc | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
461
Mức độ 3 112 (hồ sơ) Mức độ 4 349 (hồ sơ) |
445 | 389 | 47 | 9 | 0 | 87.4 % | 10.6 % | 2 % |
| UBND xã Trà Lĩnh | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
404
Mức độ 3 127 (hồ sơ) Mức độ 4 277 (hồ sơ) |
291 | 207 | 76 | 8 | 0 | 71.1 % | 26.1 % | 2.8 % |
| UBND xã Xuân Trường | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
400
Mức độ 3 182 (hồ sơ) Mức độ 4 218 (hồ sơ) |
394 | 312 | 78 | 4 | 0 | 79.2 % | 19.8 % | 1 % |
| UBND xã Nguyên Bình | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
391
Mức độ 3 178 (hồ sơ) Mức độ 4 213 (hồ sơ) |
371 | 294 | 77 | 0 | 0 | 79.2 % | 20.8 % | 0 % |
| UBND xã Cô Ba | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
364
Mức độ 3 159 (hồ sơ) Mức độ 4 205 (hồ sơ) |
360 | 293 | 67 | 0 | 0 | 81.4 % | 18.6 % | 0 % |
| UBND xã Lý Quốc | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
356
Mức độ 3 223 (hồ sơ) Mức độ 4 133 (hồ sơ) |
327 | 257 | 68 | 2 | 0 | 78.6 % | 20.8 % | 0.6 % |
| UBND xã Ca Thành | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
314
Mức độ 3 129 (hồ sơ) Mức độ 4 185 (hồ sơ) |
305 | 304 | 1 | 0 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND xã Canh Tân | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
308
Mức độ 3 223 (hồ sơ) Mức độ 4 85 (hồ sơ) |
304 | 273 | 31 | 0 | 0 | 89.8 % | 10.2 % | 0 % |
| UBND xã Thành Công | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
291
Mức độ 3 95 (hồ sơ) Mức độ 4 196 (hồ sơ) |
263 | 249 | 12 | 2 | 0 | 94.7 % | 4.6 % | 0.7 % |
| UBND xã Huy Giáp | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
290
Mức độ 3 39 (hồ sơ) Mức độ 4 251 (hồ sơ) |
277 | 211 | 66 | 0 | 0 | 76.2 % | 23.8 % | 0 % |
| UBND xã Thạch An | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
289
Mức độ 3 50 (hồ sơ) Mức độ 4 239 (hồ sơ) |
266 | 211 | 52 | 3 | 0 | 79.3 % | 19.5 % | 1.2 % |
| UBND xã Tổng Cọt | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
269
Mức độ 3 55 (hồ sơ) Mức độ 4 214 (hồ sơ) |
246 | 227 | 18 | 1 | 0 | 92.3 % | 7.3 % | 0.4 % |
| UBND xã Tĩnh Túc | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
227
Mức độ 3 40 (hồ sơ) Mức độ 4 187 (hồ sơ) |
212 | 197 | 13 | 2 | 0 | 92.9 % | 6.1 % | 1 % |
| UBND xã Quang Hán | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
222
Mức độ 3 78 (hồ sơ) Mức độ 4 144 (hồ sơ) |
178 | 139 | 28 | 11 | 0 | 78.1 % | 15.7 % | 6.2 % |
| UBND xã Đức Long | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
221
Mức độ 3 119 (hồ sơ) Mức độ 4 102 (hồ sơ) |
198 | 151 | 34 | 13 | 0 | 76.3 % | 17.2 % | 6.5 % |
| UBND xã Phan Thanh | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
194
Mức độ 3 28 (hồ sơ) Mức độ 4 166 (hồ sơ) |
187 | 155 | 31 | 1 | 0 | 82.9 % | 16.6 % | 0.5 % |
| UBND xã Tam Kim | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
188
Mức độ 3 45 (hồ sơ) Mức độ 4 143 (hồ sơ) |
176 | 164 | 12 | 0 | 0 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
| UBND xã Minh Tâm | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
174
Mức độ 3 22 (hồ sơ) Mức độ 4 152 (hồ sơ) |
165 | 158 | 5 | 2 | 0 | 95.8 % | 3 % | 1.2 % |
| UBND xã Sơn Lộ | 27 | 189 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
159
Mức độ 3 14 (hồ sơ) Mức độ 4 145 (hồ sơ) |
157 | 131 | 26 | 0 | 0 | 83.4 % | 16.6 % | 0 % |
| Cục thuế tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang giải quyết:
0
Giải quyết:
0
Giải quyết trước hạn:
0
Giải quyết đúng hạn:
0
Giải quyết trễ hạn:
0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn:
0 %