Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Mức độ 3
(thủ tục) |
Mức độ 4
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Giải quyết trước hạn (hồ sơ) |
Giải quyết đúng hạn (hồ sơ) |
Giải quyết trễ hạn (hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Tỉ lệ giải quyết trước hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn (%) |
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Nội vụ | 28 | 43 | 83 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
15
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 15 (hồ sơ) |
15 | 15 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 8 | 151 | 128 |
Mức độ 2
19
(hồ sơ)
8744
Mức độ 3 8383 (hồ sơ) Mức độ 4 342 (hồ sơ) |
3238 | 1460 | 276 | 1502 | 0 | 45.1 % | 8.5 % | 46.4 % |
| Sở Y tế | 22 | 84 | 33 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
78
Mức độ 3 9 (hồ sơ) Mức độ 4 69 (hồ sơ) |
70 | 40 | 7 | 23 | 0 | 57.1 % | 10 % | 32.9 % |
| Sở Công thương | 44 | 95 | 169 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1287
Mức độ 3 11 (hồ sơ) Mức độ 4 1276 (hồ sơ) |
1280 | 5 | 1275 | 0 | 0 | 0.4 % | 99.6 % | 0 % |
| Sở Tư pháp | 12 | 30 | 119 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
19
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 19 (hồ sơ) |
18 | 15 | 3 | 0 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 25 | 67 | 77 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
151
Mức độ 3 74 (hồ sơ) Mức độ 4 77 (hồ sơ) |
110 | 90 | 20 | 0 | 1 | 81.8 % | 18.2 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 6 | 18 | 172 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
3
Mức độ 3 3 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 5 | 76 | 73 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
82
Mức độ 3 14 (hồ sơ) Mức độ 4 68 (hồ sơ) |
71 | 71 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài Chính | 13 | 36 | 60 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
272
Mức độ 3 34 (hồ sơ) Mức độ 4 238 (hồ sơ) |
216 | 0 | 211 | 5 | 0 | 0 % | 97.7 % | 2.3 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 20 | 80 | 33 |
Mức độ 2
2872
(hồ sơ)
2888
Mức độ 3 16 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
7 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Sở Ngoại vụ | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 5 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra tỉnh | 4 | 5 | 0 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh | 4 | 11 | 26 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
11
Mức độ 3 2 (hồ sơ) Mức độ 4 9 (hồ sơ) |
6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Thục Phán | 33 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
2769
Mức độ 3 1489 (hồ sơ) Mức độ 4 1280 (hồ sơ) |
2645 | 2429 | 193 | 23 | 0 | 91.8 % | 7.3 % | 0.9 % |
| UBND xã Hòa An | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1990
Mức độ 3 1251 (hồ sơ) Mức độ 4 739 (hồ sơ) |
1942 | 1426 | 477 | 39 | 0 | 73.4 % | 24.6 % | 2 % |
| UBND xã Trường Hà | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1903
Mức độ 3 1537 (hồ sơ) Mức độ 4 366 (hồ sơ) |
1860 | 1830 | 29 | 1 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND xã Quảng Uyên | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1748
Mức độ 3 1352 (hồ sơ) Mức độ 4 396 (hồ sơ) |
1673 | 1450 | 204 | 19 | 0 | 86.7 % | 12.2 % | 1.1 % |
| UBND xã Lũng Nặm | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1661
Mức độ 3 1524 (hồ sơ) Mức độ 4 137 (hồ sơ) |
1640 | 1629 | 11 | 0 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND xã Hà Quảng | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
1496
Mức độ 3 1027 (hồ sơ) Mức độ 4 468 (hồ sơ) |
1476 | 1129 | 343 | 4 | 0 | 76.5 % | 23.2 % | 0.3 % |
| UBND phường Nùng Trí Cao | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1447
Mức độ 3 616 (hồ sơ) Mức độ 4 831 (hồ sơ) |
1318 | 1008 | 304 | 6 | 1 | 76.5 % | 23.1 % | 0.4 % |
| UBND xã Cần Yên | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
3
(hồ sơ)
1431
Mức độ 3 966 (hồ sơ) Mức độ 4 462 (hồ sơ) |
1402 | 1261 | 139 | 2 | 0 | 89.9 % | 9.9 % | 0.2 % |
| UBND xã Phục Hòa | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1339
Mức độ 3 824 (hồ sơ) Mức độ 4 515 (hồ sơ) |
1271 | 848 | 422 | 1 | 0 | 66.7 % | 33.2 % | 0.1 % |
| UBND phường Tân Giang | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1278
Mức độ 3 787 (hồ sơ) Mức độ 4 491 (hồ sơ) |
1203 | 996 | 195 | 12 | 0 | 82.8 % | 16.2 % | 1 % |
| UBND xã Nam Tuấn | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1255
Mức độ 3 413 (hồ sơ) Mức độ 4 842 (hồ sơ) |
1240 | 1140 | 100 | 0 | 0 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| Công an tỉnh | 0 | 0 | 1 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1227
Mức độ 3 0 (hồ sơ) Mức độ 4 1227 (hồ sơ) |
1227 | 1208 | 19 | 0 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND xã Đình Phong | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1212
Mức độ 3 859 (hồ sơ) Mức độ 4 353 (hồ sơ) |
1168 | 1050 | 103 | 15 | 0 | 89.9 % | 8.8 % | 1.3 % |
| UBND xã Độc Lập | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1121
Mức độ 3 857 (hồ sơ) Mức độ 4 264 (hồ sơ) |
1102 | 1045 | 57 | 0 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND xã Thông Nông | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
1116
Mức độ 3 804 (hồ sơ) Mức độ 4 312 (hồ sơ) |
1101 | 1018 | 82 | 1 | 0 | 92.5 % | 7.4 % | 0.1 % |
| UBND xã Quảng Lâm | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
1016
Mức độ 3 584 (hồ sơ) Mức độ 4 431 (hồ sơ) |
998 | 878 | 119 | 1 | 0 | 88 % | 11.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Lý Bôn | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
940
Mức độ 3 447 (hồ sơ) Mức độ 4 493 (hồ sơ) |
927 | 873 | 54 | 0 | 0 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
| UBND xã Minh Khai | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
912
Mức độ 3 718 (hồ sơ) Mức độ 4 194 (hồ sơ) |
908 | 619 | 289 | 0 | 0 | 68.2 % | 31.8 % | 0 % |
| UBND xã Bảo Lâm | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
905
Mức độ 3 467 (hồ sơ) Mức độ 4 438 (hồ sơ) |
882 | 836 | 33 | 13 | 0 | 94.8 % | 3.7 % | 1.5 % |
| UBND xã Yên Thổ | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
858
Mức độ 3 563 (hồ sơ) Mức độ 4 295 (hồ sơ) |
841 | 703 | 133 | 5 | 0 | 83.6 % | 15.8 % | 0.6 % |
| UBND xã Thanh Long | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
765
Mức độ 3 376 (hồ sơ) Mức độ 4 389 (hồ sơ) |
761 | 746 | 15 | 0 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| UBND xã Hạ Lang | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
759
Mức độ 3 553 (hồ sơ) Mức độ 4 206 (hồ sơ) |
720 | 675 | 45 | 0 | 0 | 93.8 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND xã Trùng Khánh | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
739
Mức độ 3 406 (hồ sơ) Mức độ 4 333 (hồ sơ) |
666 | 574 | 80 | 12 | 0 | 86.2 % | 12 % | 1.8 % |
| UBND xã Hạnh Phúc | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
639
Mức độ 3 189 (hồ sơ) Mức độ 4 450 (hồ sơ) |
612 | 608 | 4 | 0 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Huệ | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
629
Mức độ 3 371 (hồ sơ) Mức độ 4 258 (hồ sơ) |
618 | 565 | 52 | 1 | 0 | 91.4 % | 8.4 % | 0.2 % |
| UBND xã Quang Long | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
626
Mức độ 3 449 (hồ sơ) Mức độ 4 177 (hồ sơ) |
608 | 589 | 17 | 2 | 0 | 96.9 % | 2.8 % | 0.3 % |
| UBND xã Đông Khê | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
610
Mức độ 3 415 (hồ sơ) Mức độ 4 195 (hồ sơ) |
606 | 522 | 84 | 0 | 0 | 86.1 % | 13.9 % | 0 % |
| UBND xã Vinh Quý | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
585
Mức độ 3 409 (hồ sơ) Mức độ 4 176 (hồ sơ) |
581 | 562 | 19 | 0 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Đạo | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
549
Mức độ 3 287 (hồ sơ) Mức độ 4 262 (hồ sơ) |
545 | 447 | 93 | 5 | 0 | 82 % | 17.1 % | 0.9 % |
| UBND xã Khánh Xuân | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
545
Mức độ 3 52 (hồ sơ) Mức độ 4 493 (hồ sơ) |
530 | 489 | 39 | 2 | 0 | 92.3 % | 7.4 % | 0.3 % |
| UBND xã Bế Văn Đàn | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
526
Mức độ 3 167 (hồ sơ) Mức độ 4 359 (hồ sơ) |
515 | 505 | 10 | 0 | 0 | 98.1 % | 1.9 % | 0 % |
| UBND xã Nam Quang | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
521
Mức độ 3 313 (hồ sơ) Mức độ 4 208 (hồ sơ) |
512 | 464 | 47 | 1 | 0 | 90.6 % | 9.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Bạch Đằng | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
490
Mức độ 3 355 (hồ sơ) Mức độ 4 135 (hồ sơ) |
482 | 463 | 14 | 5 | 0 | 96.1 % | 2.9 % | 1 % |
| UBND xã Đàm Thủy | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
485
Mức độ 3 214 (hồ sơ) Mức độ 4 271 (hồ sơ) |
403 | 297 | 104 | 2 | 0 | 73.7 % | 25.8 % | 0.5 % |
| UBND xã Kim Đồng | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
478
Mức độ 3 311 (hồ sơ) Mức độ 4 167 (hồ sơ) |
452 | 392 | 53 | 7 | 0 | 86.7 % | 11.7 % | 1.6 % |
| UBND xã Cốc Pàng | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
1
(hồ sơ)
476
Mức độ 3 153 (hồ sơ) Mức độ 4 322 (hồ sơ) |
460 | 362 | 76 | 22 | 0 | 78.7 % | 16.5 % | 4.8 % |
| UBND xã Bảo Lạc | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
423
Mức độ 3 93 (hồ sơ) Mức độ 4 330 (hồ sơ) |
417 | 369 | 45 | 3 | 0 | 88.5 % | 10.8 % | 0.7 % |
| UBND xã Quang Trung | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
419
Mức độ 3 34 (hồ sơ) Mức độ 4 385 (hồ sơ) |
412 | 345 | 67 | 0 | 0 | 83.7 % | 16.3 % | 0 % |
| UBND xã Xuân Trường | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
388
Mức độ 3 181 (hồ sơ) Mức độ 4 207 (hồ sơ) |
381 | 306 | 71 | 4 | 0 | 80.3 % | 18.6 % | 1.1 % |
| UBND xã Đoài Dương | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
379
Mức độ 3 85 (hồ sơ) Mức độ 4 294 (hồ sơ) |
338 | 265 | 67 | 6 | 0 | 78.4 % | 19.8 % | 1.8 % |
| UBND xã Trà Lĩnh | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
353
Mức độ 3 94 (hồ sơ) Mức độ 4 259 (hồ sơ) |
271 | 197 | 68 | 6 | 0 | 72.7 % | 25.1 % | 2.2 % |
| UBND xã Nguyên Bình | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
345
Mức độ 3 156 (hồ sơ) Mức độ 4 189 (hồ sơ) |
328 | 269 | 59 | 0 | 0 | 82 % | 18 % | 0 % |
| UBND xã Cô Ba | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
338
Mức độ 3 157 (hồ sơ) Mức độ 4 181 (hồ sơ) |
334 | 274 | 60 | 0 | 0 | 82 % | 18 % | 0 % |
| UBND xã Lý Quốc | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
332
Mức độ 3 214 (hồ sơ) Mức độ 4 118 (hồ sơ) |
307 | 252 | 53 | 2 | 0 | 82.1 % | 17.3 % | 0.6 % |
| UBND xã Canh Tân | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
303
Mức độ 3 222 (hồ sơ) Mức độ 4 81 (hồ sơ) |
300 | 273 | 27 | 0 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND xã Ca Thành | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
295
Mức độ 3 125 (hồ sơ) Mức độ 4 170 (hồ sơ) |
286 | 285 | 1 | 0 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND xã Thạch An | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
266
Mức độ 3 42 (hồ sơ) Mức độ 4 224 (hồ sơ) |
251 | 201 | 47 | 3 | 0 | 80.1 % | 18.7 % | 1.2 % |
| UBND xã Thành Công | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
262
Mức độ 3 87 (hồ sơ) Mức độ 4 175 (hồ sơ) |
242 | 231 | 11 | 0 | 0 | 95.5 % | 4.5 % | 0 % |
| UBND xã Huy Giáp | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
261
Mức độ 3 37 (hồ sơ) Mức độ 4 224 (hồ sơ) |
251 | 193 | 58 | 0 | 0 | 76.9 % | 23.1 % | 0 % |
| UBND xã Tổng Cọt | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
243
Mức độ 3 55 (hồ sơ) Mức độ 4 188 (hồ sơ) |
221 | 205 | 15 | 1 | 0 | 92.8 % | 6.8 % | 0.4 % |
| UBND xã Tĩnh Túc | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
205
Mức độ 3 33 (hồ sơ) Mức độ 4 172 (hồ sơ) |
188 | 175 | 13 | 0 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| UBND xã Đức Long | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
200
Mức độ 3 105 (hồ sơ) Mức độ 4 95 (hồ sơ) |
184 | 146 | 29 | 9 | 0 | 79.3 % | 15.8 % | 4.9 % |
| UBND xã Tam Kim | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
180
Mức độ 3 40 (hồ sơ) Mức độ 4 140 (hồ sơ) |
174 | 162 | 12 | 0 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hán | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
170
Mức độ 3 45 (hồ sơ) Mức độ 4 125 (hồ sơ) |
143 | 123 | 19 | 1 | 0 | 86 % | 13.3 % | 0.7 % |
| UBND xã Phan Thanh | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
169
Mức độ 3 22 (hồ sơ) Mức độ 4 147 (hồ sơ) |
168 | 145 | 22 | 1 | 0 | 86.3 % | 13.1 % | 0.6 % |
| UBND xã Minh Tâm | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
155
Mức độ 3 17 (hồ sơ) Mức độ 4 138 (hồ sơ) |
151 | 144 | 5 | 2 | 0 | 95.4 % | 3.3 % | 1.3 % |
| UBND xã Sơn Lộ | 27 | 188 | 159 |
Mức độ 2
0
(hồ sơ)
142
Mức độ 3 12 (hồ sơ) Mức độ 4 130 (hồ sơ) |
140 | 119 | 21 | 0 | 0 | 85 % | 15 % | 0 % |
| Cục thuế tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Cục thuế tỉnh
Trực tiếp:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang giải quyết:
0
Giải quyết:
0
Giải quyết trước hạn:
0
Giải quyết đúng hạn:
0
Giải quyết trễ hạn:
0
Tỉ lệ giải quyết trước hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết đúng hạn:
0 %
Tỉ lệ giải quyết trễ hạn:
0 %